Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300148697 | Aceclofenac | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 167.240.400 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300148698 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.996.374 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | PP2300148700 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.996.374 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300148701 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.996.374 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300148702 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300148703 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.581.010 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300148704 | Acetylsalicylic acid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 39.580.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300148705 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300148706 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 99.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300148707 | Aciclovir | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 12.591.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 607.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 732.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2300148708 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 33.893.631 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300148711 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 33.893.631 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300148712 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 4.331.310 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300148713 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300148714 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 4.331.310 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300148715 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300148716 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300148717 | Acid tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 56.099.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300148718 | Acid Tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 56.099.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300148719 | Adenosin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 107.389 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 6.935.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2300148720 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 9.038.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300148722 | Alfuzosin hydroclorid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 22.097.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300148723 | Alfuzosin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 40.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300148724 | Alfuzosin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300148725 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.581.010 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300148726 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 10.291.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300148727 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.581.010 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 4.894.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 28 | PP2300148728 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 3.438.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300148729 | Ambroxol hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 37.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 7.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 30 | PP2300148730 | Ambroxol hydroclorid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 39.580.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300148731 | Ambroxol hydroclorid | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300148732 | Ambroxol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.581.010 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300148733 | Ambroxol hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 37.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 9.448.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 34 | PP2300148735 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 37.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300148736 | Amlodipin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 6.741.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 20.615.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 36 | PP2300148737 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.581.010 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300148738 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 12.071.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300148739 | Amlodipin + Atorvastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 9.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300148740 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300148741 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 110.537.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300148742 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 110.537.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300148743 | Amlodipin + Telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300148744 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 29.227.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300148745 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 72.305.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300148746 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 3.258.990 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300148747 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 29.227.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300148748 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 29.227.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300148749 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 150 | 14.743.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300148750 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 150 | 25.090.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300148751 | Ampicilin + Sulbactam | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 167.240.400 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300148752 | Ampicilin + Sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 4.231.230 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300148753 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.581.010 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 53 | PP2300148754 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 9.038.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 54 | PP2300148755 | Atorvastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300148756 | Atorvastatin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 110.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300148757 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.996.374 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300148758 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 53.744.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300148759 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 16.760.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300148760 | Bambuterol hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300148761 | Beclometason dipropionat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 9.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300148762 | Betahistin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 56.099.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 20.405.700 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 62 | PP2300148763 | Betahistin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 47.938.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300148764 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 1.845.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300148765 | Betamethason | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300148766 | Betamethason dipropionat + Clotrimazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 53.744.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 66 | PP2300148767 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 9.448.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300148769 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 34.415.500 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300148770 | Bismuth | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 37.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300148771 | Bismuth subsalicylat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 72.305.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300148772 | Bisoprolol fumarat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 37.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 110.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 71 | PP2300148773 | Bisoprolol fumarat | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 20.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300148774 | Bisoprolol fumarat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 35.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| 73 | PP2300148775 | Bisoprolol fumarat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 2.510.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 6.516.710 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 2.690.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 74 | PP2300148776 | Bisoprolol fumarat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.581.010 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 75 | PP2300148777 | Bisoprolol fumarat | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 20.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 40.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 9.038.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 76 | PP2300148778 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 167.240.400 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300148779 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 72.305.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300148780 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 6.741.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300148781 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300148782 | Cafein (citrat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.367.220 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300148783 | Calci Carbonat | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 4.319.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300148784 | Calci Carbonat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 19.240.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300148785 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 40.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300148786 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 72.305.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300148787 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 40.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300148788 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 47.938.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300148789 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 4.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300148790 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.996.374 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300148791 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 18.150.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300148792 | Calci lactat pentahydrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 34.415.500 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300148793 | Calci lactat pentahydrat | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 110.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300148794 | Calci lactat pentahydrat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 6.239.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300148795 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 14.465.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300148796 | Calcitriol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 3.258.990 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300148797 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 18.387.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300148798 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 99.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300148799 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 19.937.400 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300148800 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.367.220 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300148801 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 2.558.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 7.890.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 100 | PP2300148802 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 18.387.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300148803 | Carvedilol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 6.956.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 39.580.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 6.616.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 102 | PP2300148804 | Carvedilol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 6.956.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 39.580.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 6.616.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 7.890.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 103 | PP2300148805 | Cefaclor | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 72.305.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300148806 | Cefdinir | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 47.938.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300148807 | Cefdinir | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 150 | 24.250.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 14.484.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 106 | PP2300148808 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 4.231.230 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300148809 | Cefixim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 20.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 29.227.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 108 | PP2300148810 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 4.231.230 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300148811 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 34.415.500 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300148812 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 19.240.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300148813 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 19.240.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 14.484.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 112 | PP2300148815 | Cefotiam | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 150 | 25.090.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300148816 | Cefoxitin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 24.839.580 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 11.420.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 11.462.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 114 | PP2300148817 | Cefoxitin | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 8.133.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300148818 | Cefpodoxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 2.587.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 9.267.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 116 | PP2300148819 | Ceftazidim | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 22.097.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300148820 | Ceftazidim + Avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300148821 | Ceftizoxim | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 8.133.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300148822 | Ceftolozan + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300148823 | Ceftriaxon | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 15.866.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300148824 | Celecoxib | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 6.705.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 110.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 122 | PP2300148825 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 22.097.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300148826 | Cetirizin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 110.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300148827 | Chlorpheniramin maleat | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 2.679.008 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 2.510.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.581.010 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 125 | PP2300148828 | Cilnidipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300148829 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 9.448.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 127 | PP2300148830 | Cilostazol | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 34.415.500 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 128 | PP2300148831 | Cimetidin | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 11.462.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300148832 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300148835 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 12.591.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 607.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 9.267.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 6.516.710 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 131 | PP2300148836 | Clopidogrel | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300148839 | Clotrimazol + Metronidazol | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 150 | 4.925.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300148840 | Cloxacilin | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 150 | 8.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300148841 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 10.291.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300148842 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.581.010 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300148843 | Colchicin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 20.615.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300148845 | Colistin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 16.877.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300148846 | Cồn | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 7.098.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300148847 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 7.098.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300148848 | Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 34.415.500 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300148849 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300148850 | Dapagliflozin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 110.537.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300148851 | Dapagliflozin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 16.877.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300148852 | Dapagliflozin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 110.537.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 53.744.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 15.866.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 145 | PP2300148853 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.996.374 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 732.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 146 | PP2300148855 | Địa liền + Riềng + Thiên niên kiện + Huyết giác + Đại hồi + Quế chi + Ô đầu + Camphor | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 33.893.631 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 7.098.775 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 147 | PP2300148860 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300148861 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.367.220 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300148863 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 2.679.008 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300148865 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 19.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300148866 | Dioctahedral smectit | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 19.937.400 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300148868 | Diosmin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 150 | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300148869 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 13.100.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300148870 | Diosmin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 18.150.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300148871 | Diosmin + Hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 26.046.402 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 20.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 156 | PP2300148872 | Diosmin + Hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 10.291.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300148873 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300148874 | Diosmin + Hesperidin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 99.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300148875 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.996.374 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300148876 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.581.010 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300148877 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 10.291.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300148878 | Domperidon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 6.516.710 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 163 | PP2300148879 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 14.465.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300148880 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300148881 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 18.387.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300148882 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.581.010 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300148883 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 24.839.580 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300148884 | Drotaverin clohydrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 2.510.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300148885 | Dutasterid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 20.405.700 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 170 | PP2300148886 | Dydrogesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300148887 | Ebastin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 110.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300148888 | Ebastin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 40.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302377186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.744.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 173 | PP2300148889 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 150 | 9.609.860 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300148891 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300148892 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300148893 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 7.716.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300148895 | Epinephrin (Adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.367.220 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300148896 | Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.996.374 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 4.231.230 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 179 | PP2300148897 | Ertapenem | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300148899 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300148900 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 167.240.400 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300148901 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 24.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300148902 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 167.240.400 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300148903 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.581.010 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300148904 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 4.894.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300148905 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 34.415.500 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300148906 | Etodolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 53.744.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 26.046.402 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 188 | PP2300148907 | Etodolac | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 8.133.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 40.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 189 | PP2300148908 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300148909 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 99.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 20.615.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 191 | PP2300148910 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 35.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 167.240.400 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| 192 | PP2300148911 | Fenofibrat | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 150 | 14.743.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300148912 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 40.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300148913 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 33.893.631 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300148914 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 33.893.631 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300148916 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.581.010 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300148917 | Flurbiprofen | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 150 | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 198 | PP2300148918 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 9.267.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300148919 | Fluvastatin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 150 | 25.090.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300148920 | Fluvastatin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 150 | 13.398.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300148921 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 14.465.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300148922 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300148923 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300148924 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 9.267.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 205 | PP2300148925 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 9.448.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300148926 | Gabapentin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 40.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 150 | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 207 | PP2300148927 | Gabapentin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 72.305.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300148928 | Gabapentin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 167.240.400 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300148929 | Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300148930 | Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 4.331.310 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 211 | PP2300148931 | Gemfibrozil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 33.893.631 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300148932 | Gliclazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 150 | 10.080.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300148933 | Glimepirid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 5.870.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300148934 | Glimepirid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 5.870.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300148935 | Glipizid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 99.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300148937 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 14.484.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 12.071.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 217 | PP2300148938 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.581.010 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300148939 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 72.305.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300148940 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 35.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 220 | PP2300148941 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 8.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300148942 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 35.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 222 | PP2300148943 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 35.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 223 | PP2300148944 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 35.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300148945 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 35.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 12.591.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 33.893.631 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 225 | PP2300148946 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 110.537.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300148947 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 19.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300148948 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 33.893.631 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300148949 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 6.516.710 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300148950 | Húng chanh + Núc nác + Cineol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 7.098.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300148951 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 9.267.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300148952 | Ibuprofen | vn0305084822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ | 150 | 804.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300148953 | Imidapril hydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300148954 | Indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 6.741.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300148955 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 6.956.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300148956 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300148957 | Insulin người trộn (70/30) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 10.476.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| 237 | PP2300148960 | Irbesartan | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 13.100.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 20.615.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 9.038.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 4.188.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 238 | PP2300148961 | Irbesartan | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 167.240.400 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300148962 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 53.744.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300148963 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 150 | 24.250.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300148964 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300148967 | Itoprid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 243 | PP2300148968 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 775.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 244 | PP2300148969 | Ivabradin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 11.469.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 13.394.400 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 245 | PP2300148970 | Ivabradin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 42.995.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300148972 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300148973 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.996.374 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 4.231.230 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 248 | PP2300148974 | Kali clorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 16.877.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300148975 | Kẽm gluconat | vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 150 | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300148976 | Kẽm gluconat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300148977 | Kẽm gluconat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 24.839.580 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300148979 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 9.317.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300148980 | Lacidipin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300148981 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 6.435.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300148982 | Lactobacillus acidophilus | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300148984 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 39.580.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300148986 | Levofloxacin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 110.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 4.231.230 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 8.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 258 | PP2300148987 | Levosulpirid | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 24.839.580 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300148988 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300148989 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 19.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300148994 | Linagliptin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 17.130.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 262 | PP2300148995 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 13.394.400 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 42.995.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 263 | PP2300148996 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 16.877.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300148997 | Lisinopril | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 20.405.700 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300148998 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 99.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300148999 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300149000 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 13.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300149002 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300149003 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 6.460.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300149004 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 150 | 24.250.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300149005 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 72.305.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300149006 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 19.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300149007 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 167.240.400 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 274 | PP2300149008 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 37.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 275 | PP2300149009 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 150 | 31.200.000 | 184 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300149010 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.367.220 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300149011 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 35.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300149012 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300149013 | Mebeverin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 33.893.631 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300149014 | Mequitazin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 14.484.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 9.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 281 | PP2300149015 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 167.240.400 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300149016 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 39.580.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300149017 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 110.537.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2300149018 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 110.537.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300149019 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 40.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300149020 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 18.387.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300149021 | Methocarbamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 99.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 26.046.402 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 288 | PP2300149022 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.996.374 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300149023 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.996.374 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300149025 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.996.374 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300149026 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 33.893.631 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300149028 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.581.010 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300149029 | Metronidazol + Miconazol nitrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300149030 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 53.744.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 33.893.631 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 295 | PP2300149031 | Mifepriston | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 13.394.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 296 | PP2300149034 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 150 | 4.925.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300149035 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300149036 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 40.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 2.690.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 299 | PP2300149038 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 40.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 578.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 300 | PP2300149039 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 150 | 1.134.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 3.258.990 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 1.134.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 301 | PP2300149040 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 11.469.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2300149041 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 2.690.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300149042 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 33.893.631 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300149043 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 33.893.631 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300149044 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 33.893.631 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300149045 | Moxifloxacin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 99.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300149046 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 42.995.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300149047 | Moxifloxacin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 39.580.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 309 | PP2300149048 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.367.220 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300149049 | N-acetylcystein | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 2.510.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300149050 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.581.010 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 312 | PP2300149051 | N-acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 42.995.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300149052 | N-acetylcystein | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300149053 | Naloxon hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 33.893.631 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300149054 | Naproxen | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 150 | 24.250.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300149055 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 13.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300149057 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 35.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 318 | PP2300149058 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 8.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 319 | PP2300149059 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 35.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 320 | PP2300149060 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 4.231.230 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 732.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 321 | PP2300149061 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 35.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 12.591.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 33.893.631 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 322 | PP2300149063 | Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300149064 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 9.267.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300149065 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 4.331.310 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300149066 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.367.220 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300149067 | Nebivolol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 2.679.008 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 327 | PP2300149068 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 20.615.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 328 | PP2300149069 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300149070 | Nebivolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300149071 | Nefopam hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 42.995.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 331 | PP2300149072 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 9.267.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2300149073 | Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 333 | PP2300149074 | Neostigmin metylsulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 33.893.631 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300149075 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.996.374 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 35.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| 335 | PP2300149076 | Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 150 | 16.710.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 150 | 4.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 336 | PP2300149077 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300149078 | Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 338 | PP2300149079 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2300149080 | Nicardipin hydroclorid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 99.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 6.516.710 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 340 | PP2300149081 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 18.387.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 341 | PP2300149082 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.996.374 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2300149083 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2300149084 | Nước cất pha tiêm | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300149085 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 7.098.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300149086 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 7.098.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300149087 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 6.239.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 4.319.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 347 | PP2300149088 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 107.389 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 348 | PP2300149089 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 9.267.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2300149090 | Omeprazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 14.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 350 | PP2300149091 | Ondansetron | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300149092 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.996.374 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 352 | PP2300149093 | Pantoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 110.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 353 | PP2300149094 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.996.374 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 26.046.402 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 354 | PP2300149095 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 355 | PP2300149096 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2300149097 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.581.010 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 357 | PP2300149098 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 5.870.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2300149100 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 13.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 359 | PP2300149101 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 6.435.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2300149102 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 6.741.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300149103 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 150 | 6.982.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 150 | 6.982.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 362 | PP2300149104 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 42.995.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 363 | PP2300149105 | Perindopril arginine | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 17.130.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 364 | PP2300149106 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300149107 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2300149108 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2300149109 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2300149110 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300149111 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 110.537.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 370 | PP2300149112 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 33.893.631 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300149113 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.996.374 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 372 | PP2300149114 | Piperacillin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 150 | 7.332.150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2300149115 | Piperacillin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 99.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300149116 | Piperacillin + Tazobactam | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 99.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2300149117 | Piracetam | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 2.690.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 376 | PP2300149118 | Piracetam | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 16.760.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 377 | PP2300149119 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300149120 | Piracetam | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 99.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 379 | PP2300149121 | Piracetam | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 72.305.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2300149122 | Piracetam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 47.938.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2300149123 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 382 | PP2300149125 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 383 | PP2300149127 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 384 | PP2300149128 | Povidon Iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 385 | PP2300149129 | Pravastatin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 99.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 386 | PP2300149130 | Pravastatin | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 150 | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2300149131 | Pravastatin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 99.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 388 | PP2300149132 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2300149133 | Pregabalin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 40.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 390 | PP2300149134 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| 391 | PP2300149135 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 392 | PP2300149136 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 53.744.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2300149139 | Progesteron dạng vi hạt | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2300149142 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 2.222.520 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 395 | PP2300149143 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2300149144 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 397 | PP2300149145 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 2.222.520 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 398 | PP2300149146 | Rabeprazol | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 47.938.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300149147 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 150 | 31.200.000 | 184 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2300149148 | Ramipril | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 150 | 13.398.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300149149 | Ramipril | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 150 | 14.743.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 402 | PP2300149150 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 34.415.500 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300149151 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 53.744.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2300149152 | Repaglinid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 19.937.400 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300149153 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 72.305.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300149154 | Ringer acetat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 33.893.631 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 407 | PP2300149155 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 35.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 12.591.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 408 | PP2300149156 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 8.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300149157 | Rivaroxaban | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 6.705.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 7.716.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 15.866.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 17.130.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 34.415.500 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 6.935.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 410 | PP2300149158 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 53.744.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 7.716.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 15.866.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 34.415.500 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 6.935.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 167.240.400 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| 411 | PP2300149159 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2300149161 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 6.460.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 413 | PP2300149162 | Saccharomyces boulardii | vn0304178796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN | 150 | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300149163 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 40.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 415 | PP2300149164 | Salbutamol (sulfat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 416 | PP2300149165 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.996.374 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 417 | PP2300149166 | Salbutamol (sulfat) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 5.870.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 418 | PP2300149167 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2300149168 | Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 4.158.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 420 | PP2300149169 | Sắt fumarat + Acid folic | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 2.587.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2300149170 | Sắt Fumarat + Acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 18.387.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 422 | PP2300149171 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 150 | 1.557.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 423 | PP2300149172 | Saxagliptin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 424 | PP2300149173 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 33.893.631 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 425 | PP2300149174 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 426 | PP2300149175 | Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 7.890.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 427 | PP2300149176 | Simvastatin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 110.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300149177 | Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 34.415.500 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 429 | PP2300149178 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 19.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 430 | PP2300149180 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 13.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 431 | PP2300149181 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 167.240.400 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 432 | PP2300149182 | Sucralfat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 6.516.710 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2300149183 | Sucralfat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 99.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300149184 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 33.893.631 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 435 | PP2300149185 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 13.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2300149186 | Sultamicillin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 56.099.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300149187 | Suxamethonium clorid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 107.389 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300149188 | Telmisartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 53.744.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 150 | 10.080.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 439 | PP2300149189 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 72.305.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300149190 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 150 | 9.609.860 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 441 | PP2300149191 | Tenoxicam | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 110.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 442 | PP2300149192 | Tenoxicam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 47.938.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 443 | PP2300149193 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 2.679.008 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 444 | PP2300149196 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300149197 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 34.415.500 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 446 | PP2300149198 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 447 | PP2300149199 | Thiamazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 2.558.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 448 | PP2300149200 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 150 | 16.710.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 449 | PP2300149201 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 4.231.230 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.367.220 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 450 | PP2300149202 | Tizanidin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300149203 | Tobramycin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 7.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 452 | PP2300149205 | Tramadol hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 26.046.402 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300149206 | Tramadol hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 33.893.631 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 454 | PP2300149207 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 33.893.631 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 455 | PP2300149208 | Tricalci phosphat | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 150 | 8.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 456 | PP2300149209 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 457 | PP2300149210 | Trimebutin maleat | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 110.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 458 | PP2300149211 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 16.877.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 459 | PP2300149212 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 460 | PP2300149213 | Trimetazidin dihydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 3.438.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 9.038.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 461 | PP2300149214 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 462 | PP2300149216 | Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Cineol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 7.098.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 463 | PP2300149217 | Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Menthol + Cineol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 7.098.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 464 | PP2300149219 | Valsartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 53.744.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 465 | PP2300149220 | Valsartan | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 110.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 466 | PP2300149221 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 14.465.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 467 | PP2300149222 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 37.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 150 | 7.148.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 468 | PP2300149223 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.996.374 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 150 | 7.332.150 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 469 | PP2300149224 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 2.961.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 470 | PP2300149225 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 37.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2300149226 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 472 | PP2300149227 | Vitamin A + D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 13.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 473 | PP2300149229 | Vitamin A + D | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 150 | 570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 474 | PP2300149230 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 99.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 475 | PP2300149231 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 50.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 476 | PP2300149232 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 72.305.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 477 | PP2300149233 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 16.760.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 478 | PP2300149234 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 479 | PP2300149235 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 24.839.580 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 480 | PP2300149236 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 99.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 481 | PP2300149237 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 11.469.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 150 | 9.609.860 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 482 | PP2300149238 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 16.760.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 483 | PP2300149239 | Vitamin C | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 26.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 6.516.710 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 484 | PP2300149240 | Vitamin C | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 150 | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 485 | PP2300149241 | Vitamin C | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 2.510.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.581.010 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 7.098.775 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 486 | PP2300149243 | Vitamin PP | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 2.510.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.581.010 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 4.894.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 50.503.860 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 487 | PP2300149244 | Warfarin natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 9.038.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 488 | PP2300149245 | Xanh methylen + Tím gentian | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 7.098.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 489 | PP2300149246 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 150 | 1.557.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300148869 - Diosmin
2. PP2300148960 - Irbesartan
1. PP2300148731 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2300148830 - Cilostazol
1. PP2300148969 - Ivabradin
2. PP2300149040 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
3. PP2300149237 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300148829 - Cilostazol
2. PP2300148830 - Cilostazol
3. PP2300148835 - Clobetasol propionat
4. PP2300148880 - Drotaverin clohydrat
5. PP2300148885 - Dutasterid
6. PP2300149068 - Nebivolol
7. PP2300149134 - Pregabalin
8. PP2300149234 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
9. PP2300149244 - Warfarin natri
1. PP2300148706 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300148798 - Candesartan + hydroclorothiazide
3. PP2300148874 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2300148909 - Ezetimibe + Atorvastatin
5. PP2300148935 - Glipizid
6. PP2300148998 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
7. PP2300149021 - Methocarbamol
8. PP2300149045 - Moxifloxacin
9. PP2300149080 - Nicardipin hydroclorid
10. PP2300149115 - Piperacillin
11. PP2300149116 - Piperacillin + Tazobactam
12. PP2300149120 - Piracetam
13. PP2300149129 - Pravastatin
14. PP2300149131 - Pravastatin
15. PP2300149183 - Sucralfat
16. PP2300149230 - Vitamin B1 + B6 + B12
17. PP2300149236 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300149240 - Vitamin C
1. PP2300148803 - Carvedilol
2. PP2300148804 - Carvedilol
3. PP2300148955 - Indomethacin
1. PP2300148698 - Acenocoumarol
2. PP2300148700 - Acetyl leucin
3. PP2300148701 - Acetyl leucin
4. PP2300148757 - Atropin sulfat
5. PP2300148790 - Calci clorid
6. PP2300148853 - Dexamethason
7. PP2300148875 - Diphenhydramin hydroclorid
8. PP2300148896 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)
9. PP2300148973 - Kali clorid
10. PP2300149022 - Methyl ergometrin maleat
11. PP2300149023 - Methyl prednisolon
12. PP2300149025 - Metoclopramid
13. PP2300149075 - Neostigmin metylsulfat
14. PP2300149082 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
15. PP2300149092 - Oxytocin
16. PP2300149094 - Papaverin hydroclorid
17. PP2300149113 - Phytomenadion (vitamin K1)
18. PP2300149165 - Salbutamol (sulfat)
19. PP2300149223 - Vancomycin
1. PP2300148967 - Itoprid
1. PP2300148741 - Amlodipin + Losartan
2. PP2300148742 - Amlodipin + Losartan
3. PP2300148850 - Dapagliflozin
4. PP2300148852 - Dapagliflozin
5. PP2300148946 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2300149017 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
7. PP2300149018 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
8. PP2300149111 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
1. PP2300148784 - Calci Carbonat
2. PP2300148812 - Cefoperazon
3. PP2300148813 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2300148789 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2300148758 - Bacillus subtilis
2. PP2300148766 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol
3. PP2300148852 - Dapagliflozin
4. PP2300148906 - Etodolac
5. PP2300148962 - Irbesartan
6. PP2300149030 - Midazolam
7. PP2300149136 - Progesteron
8. PP2300149151 - Repaglinid
9. PP2300149158 - Rivaroxaban
10. PP2300149188 - Telmisartan
11. PP2300149219 - Valsartan
1. PP2300148871 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2300148906 - Etodolac
3. PP2300149021 - Methocarbamol
4. PP2300149094 - Papaverin hydroclorid
5. PP2300149205 - Tramadol hydroclorid
1. PP2300148774 - Bisoprolol fumarat
2. PP2300148910 - Ezetimibe + Simvastatin
3. PP2300148940 - Glucose
4. PP2300148942 - Glucose
5. PP2300148943 - Glucose
6. PP2300148944 - Glucose
7. PP2300148945 - Glucose
8. PP2300149011 - Manitol
9. PP2300149057 - Natri clorid
10. PP2300149059 - Natri clorid
11. PP2300149061 - Natri clorid
12. PP2300149075 - Neostigmin metylsulfat
13. PP2300149155 - Ringer lactat
1. PP2300148827 - Chlorpheniramin maleat
2. PP2300148863 - Digoxin
3. PP2300149067 - Nebivolol
4. PP2300149193 - Tetracain hydroclorid
1. PP2300148920 - Fluvastatin
2. PP2300149148 - Ramipril
1. PP2300148917 - Flurbiprofen
1. PP2300148773 - Bisoprolol fumarat
2. PP2300148777 - Bisoprolol fumarat
3. PP2300148809 - Cefixim
4. PP2300148871 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2300148932 - Gliclazid
2. PP2300149188 - Telmisartan
1. PP2300149103 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2300148933 - Glimepirid
2. PP2300148934 - Glimepirid
3. PP2300149098 - Paracetamol + Codein phosphat
4. PP2300149166 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2300148824 - Celecoxib
2. PP2300149157 - Rivaroxaban
1. PP2300148794 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2300149087 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
1. PP2300148818 - Cefpodoxim
2. PP2300149169 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2300148712 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2300148714 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
3. PP2300148930 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
4. PP2300149065 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1. PP2300148775 - Bisoprolol fumarat
2. PP2300148827 - Chlorpheniramin maleat
3. PP2300148884 - Drotaverin clohydrat
4. PP2300149049 - N-acetylcystein
5. PP2300149241 - Vitamin C
6. PP2300149243 - Vitamin PP
1. PP2300148957 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2300148704 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300148730 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2300148803 - Carvedilol
4. PP2300148804 - Carvedilol
5. PP2300148984 - Lansoprazol
6. PP2300149016 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
7. PP2300149047 - Moxifloxacin
1. PP2300148713 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
2. PP2300148716 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
3. PP2300148740 - Amlodipin + Indapamid
4. PP2300148760 - Bambuterol hydroclorid
5. PP2300148774 - Bisoprolol fumarat
6. PP2300148820 - Ceftazidim + Avibactam
7. PP2300148822 - Ceftolozan + Tazobactam
8. PP2300148873 - Diosmin + Hesperidin
9. PP2300148886 - Dydrogesterone
10. PP2300148897 - Ertapenem
11. PP2300148929 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat)
12. PP2300148930 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
13. PP2300148967 - Itoprid
14. PP2300148988 - Levothyroxin natri
15. PP2300148995 - Linezolid
16. PP2300149012 - Mebeverin hydroclorid
17. PP2300149047 - Moxifloxacin
18. PP2300149070 - Nebivolol
19. PP2300149077 - Nhũ dịch lipid
20. PP2300149078 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
21. PP2300149106 - Perindopril arginine + Amlodipin
22. PP2300149107 - Perindopril arginine + Amlodipin
23. PP2300149108 - Perindopril arginine + Indapamid
24. PP2300149110 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
25. PP2300149123 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
26. PP2300149135 - Progesteron
27. PP2300149139 - Progesteron dạng vi hạt
28. PP2300149142 - Propofol
29. PP2300149144 - Propofol
30. PP2300149145 - Propofol
31. PP2300149159 - Rocuronium bromid
32. PP2300149167 - Salmeterol + Fluticason propionat
33. PP2300149174 - Simethicon
34. PP2300149196 - Thiamazol
35. PP2300149198 - Thiamazol
36. PP2300149207 - Tranexamic acid
37. PP2300149214 - Trimetazidin dihydroclorid
38. PP2300149246 - Zoledronic acid
1. PP2300148717 - Acid tiaprofenic
2. PP2300148718 - Acid Tiaprofenic
3. PP2300148762 - Betahistin
4. PP2300149186 - Sultamicillin
1. PP2300149130 - Pravastatin
1. PP2300148801 - Carbocistein
2. PP2300149199 - Thiamazol
1. PP2300148816 - Cefoxitin
2. PP2300148883 - Drotaverin clohydrat
3. PP2300148977 - Kẽm gluconat
4. PP2300148987 - Levosulpirid
5. PP2300149235 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300148702 - Acetyl leucin
2. PP2300148715 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
3. PP2300148743 - Amlodipin + Telmisartan
4. PP2300148774 - Bisoprolol fumarat
5. PP2300148781 - Budesonid
6. PP2300148832 - Cinnarizin
7. PP2300148891 - Enoxaparin natri
8. PP2300148892 - Enoxaparin natri
9. PP2300148922 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
10. PP2300148923 - Fusidic acid + Hydrocortison
11. PP2300148956 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
12. PP2300148957 - Insulin người trộn (70/30)
13. PP2300148968 - Itraconazol
14. PP2300148972 - Kali clorid
15. PP2300149002 - Macrogol
16. PP2300149029 - Metronidazol + Miconazol nitrat
17. PP2300149063 - Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
18. PP2300149073 - Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
19. PP2300149079 - Nicardipin hydroclorid
20. PP2300149083 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
21. PP2300149091 - Ondansetron
22. PP2300149095 - Paracetamol (Acetaminophen)
23. PP2300149096 - Paracetamol (Acetaminophen)
24. PP2300149132 - Prednisolon acetat
25. PP2300149134 - Pregabalin
26. PP2300149143 - Propofol
27. PP2300149164 - Salbutamol (sulfat)
28. PP2300149239 - Vitamin C
1. PP2300149035 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2300148765 - Betamethason
2. PP2300148849 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
3. PP2300148899 - Erythropoietin alpha
4. PP2300148901 - Erythropoietin alpha
1. PP2300148799 - Candesartan + hydroclorothiazide
2. PP2300148866 - Dioctahedral smectit
3. PP2300149152 - Repaglinid
1. PP2300149000 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
2. PP2300149055 - Naproxen
3. PP2300149100 - Paracetamol + Methocarbamol
4. PP2300149180 - Spironolacton
5. PP2300149185 - Sulfasalazin
6. PP2300149227 - Vitamin A + D
1. PP2300148707 - Aciclovir
2. PP2300148835 - Clobetasol propionat
3. PP2300148945 - Glucose
4. PP2300149061 - Natri clorid
5. PP2300149155 - Ringer lactat
1. PP2300148708 - Acid amin
2. PP2300148711 - Acid amin
3. PP2300148855 - Địa liền + Riềng + Thiên niên kiện + Huyết giác + Đại hồi + Quế chi + Ô đầu + Camphor
4. PP2300148913 - Fentanyl
5. PP2300148914 - Fentanyl
6. PP2300148931 - Gemfibrozil
7. PP2300148945 - Glucose
8. PP2300148948 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
9. PP2300149013 - Mebeverin hydroclorid
10. PP2300149026 - Metoclopramid
11. PP2300149030 - Midazolam
12. PP2300149042 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
13. PP2300149043 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
14. PP2300149044 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
15. PP2300149053 - Naloxon hydroclorid
16. PP2300149061 - Natri clorid
17. PP2300149074 - Neostigmin metylsulfat
18. PP2300149112 - Pethidin hydroclorid
19. PP2300149154 - Ringer acetat
20. PP2300149173 - Sevofluran
21. PP2300149184 - Sufentanil
22. PP2300149206 - Tramadol hydroclorid
23. PP2300149207 - Tranexamic acid
1. PP2300148893 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2300149157 - Rivaroxaban
3. PP2300149158 - Rivaroxaban
1. PP2300148750 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300148815 - Cefotiam
3. PP2300148919 - Fluvastatin
1. PP2300149229 - Vitamin A + D
1. PP2300148759 - Bacillus subtilis
2. PP2300149118 - Piracetam
3. PP2300149233 - Vitamin B1 + B6 + B12
4. PP2300149238 - Vitamin C
1. PP2300149157 - Rivaroxaban
1. PP2300148707 - Aciclovir
2. PP2300148835 - Clobetasol propionat
1. PP2300148729 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2300148733 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2300148735 - Aminophylin
4. PP2300148770 - Bismuth
5. PP2300148772 - Bisoprolol fumarat
6. PP2300149008 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2300149222 - Valsartan + Hydroclorothiazid
8. PP2300149225 - Vinpocetin
1. PP2300149162 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300149222 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300148817 - Cefoxitin
2. PP2300148821 - Ceftizoxim
3. PP2300148907 - Etodolac
1. PP2300148797 - Candesartan
2. PP2300148802 - Carbocistein
3. PP2300148881 - Drotaverin clohydrat
4. PP2300149020 - Methocarbamol
5. PP2300149081 - Nicorandil
6. PP2300149170 - Sắt Fumarat + Acid folic
1. PP2300148795 - Calcipotriol
2. PP2300148879 - Doripenem
3. PP2300148921 - Fosfomycin
4. PP2300149221 - Valsartan
1. PP2300148728 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300149213 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2300148729 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2300149203 - Tobramycin
1. PP2300148818 - Cefpodoxim
2. PP2300148835 - Clobetasol propionat
3. PP2300148918 - Fluticason propionat
4. PP2300148924 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
5. PP2300148951 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2300149064 - Natri hyaluronat
7. PP2300149072 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
8. PP2300149089 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2300148917 - Flurbiprofen
1. PP2300149171 - Sắt sucrose (hay dextran)
2. PP2300149246 - Zoledronic acid
1. PP2300149039 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2300148703 - Acetyl leucin
2. PP2300148725 - Alimemazin
3. PP2300148727 - Alpha chymotrypsin
4. PP2300148732 - Ambroxol hydroclorid
5. PP2300148737 - Amlodipin
6. PP2300148753 - Atorvastatin
7. PP2300148776 - Bisoprolol fumarat
8. PP2300148827 - Chlorpheniramin maleat
9. PP2300148842 - Colchicin
10. PP2300148876 - Domperidon
11. PP2300148882 - Drotaverin clohydrat
12. PP2300148903 - Esomeprazol
13. PP2300148916 - Fexofenadin hydroclorid
14. PP2300148938 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
15. PP2300149028 - Metoclopramid
16. PP2300149050 - N-acetylcystein
17. PP2300149097 - Paracetamol (Acetaminophen)
18. PP2300149241 - Vitamin C
19. PP2300149243 - Vitamin PP
1. PP2300148836 - Clopidogrel
2. PP2300148976 - Kẽm gluconat
1. PP2300148968 - Itraconazol
1. PP2300148791 - Calci gluconat
2. PP2300148870 - Diosmin
1. PP2300148865 - Dioctahedral smectit
2. PP2300148947 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2300148989 - Lidocain
4. PP2300149006 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2300149178 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2300149076 - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
2. PP2300149200 - Ticarcilin + acid clavulanic
1. PP2300149009 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
2. PP2300149147 - Rabeprazol
1. PP2300148736 - Amlodipin
2. PP2300148780 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
3. PP2300148954 - Indapamid
4. PP2300149102 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2300148823 - Ceftriaxon
2. PP2300148852 - Dapagliflozin
3. PP2300149157 - Rivaroxaban
4. PP2300149158 - Rivaroxaban
1. PP2300148723 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2300148777 - Bisoprolol fumarat
3. PP2300148785 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
4. PP2300148787 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2300148888 - Ebastin
6. PP2300148907 - Etodolac
7. PP2300148912 - Fenofibrat
8. PP2300148926 - Gabapentin
9. PP2300149019 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
10. PP2300149036 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
11. PP2300149038 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
12. PP2300149133 - Pregabalin
13. PP2300149163 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300148807 - Cefdinir
2. PP2300148963 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2300149004 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
4. PP2300149054 - Naproxen
1. PP2300148816 - Cefoxitin
1. PP2300148952 - Ibuprofen
1. PP2300149003 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2300149161 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300148755 - Atorvastatin
2. PP2300148766 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol
3. PP2300148964 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2300148980 - Lacidipin
5. PP2300148982 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2300149008 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2300149052 - N-acetylcystein
8. PP2300149093 - Pantoprazol
9. PP2300149172 - Saxagliptin
1. PP2300148719 - Adenosin
2. PP2300149088 - Octreotid
3. PP2300149187 - Suxamethonium clorid
1. PP2300148756 - Atorvastatin
2. PP2300148772 - Bisoprolol fumarat
3. PP2300148793 - Calci lactat pentahydrat
4. PP2300148824 - Celecoxib
5. PP2300148826 - Cetirizin
6. PP2300148887 - Ebastin
7. PP2300148986 - Levofloxacin
8. PP2300149093 - Pantoprazol
9. PP2300149176 - Simvastatin
10. PP2300149191 - Tenoxicam
11. PP2300149210 - Trimebutin maleat
12. PP2300149220 - Valsartan
1. PP2300148994 - Linagliptin
2. PP2300149105 - Perindopril arginine
3. PP2300149157 - Rivaroxaban
1. PP2300148769 - Bismuth
2. PP2300148792 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2300148811 - Cefixim
4. PP2300148830 - Cilostazol
5. PP2300148848 - Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
6. PP2300148905 - Esomeprazol
7. PP2300149150 - Rebamipid
8. PP2300149157 - Rivaroxaban
9. PP2300149158 - Rivaroxaban
10. PP2300149177 - Sitagliptin
11. PP2300149197 - Thiamazol
1. PP2300148752 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2300148808 - Cefixim
3. PP2300148810 - Cefixim
4. PP2300148896 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)
5. PP2300148973 - Kali clorid
6. PP2300148986 - Levofloxacin
7. PP2300149060 - Natri clorid
8. PP2300149201 - Timolol
1. PP2300148744 - Amoxicilin
2. PP2300148747 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2300148748 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2300148809 - Cefixim
1. PP2300149038 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2300148969 - Ivabradin
2. PP2300148995 - Linezolid
3. PP2300149031 - Mifepriston
1. PP2300149168 - Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat
1. PP2300148724 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2300148828 - Cilnidipin
3. PP2300148860 - Diclofenac
4. PP2300148999 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
5. PP2300149031 - Mifepriston
6. PP2300149061 - Natri clorid
7. PP2300149105 - Perindopril arginine
8. PP2300149109 - Perindopril arginine + Indapamid
9. PP2300149128 - Povidon Iodin
10. PP2300149202 - Tizanidin hydroclorid
11. PP2300149231 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300148816 - Cefoxitin
2. PP2300148831 - Cimetidin
1. PP2300148845 - Colistin
2. PP2300148851 - Dapagliflozin
3. PP2300148974 - Kali clorid
4. PP2300148996 - Lisinopril
5. PP2300149211 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2300148746 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300148796 - Calcitriol
3. PP2300149039 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2300149076 - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
1. PP2300149039 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2300148763 - Betahistin
2. PP2300148788 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2300148806 - Cefdinir
4. PP2300149122 - Piracetam
5. PP2300149146 - Rabeprazol
6. PP2300149192 - Tenoxicam
1. PP2300148775 - Bisoprolol fumarat
2. PP2300148835 - Clobetasol propionat
3. PP2300148878 - Domperidon
4. PP2300148949 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2300149080 - Nicardipin hydroclorid
6. PP2300149182 - Sucralfat
7. PP2300149239 - Vitamin C
1. PP2300148736 - Amlodipin
2. PP2300148843 - Colchicin
3. PP2300148909 - Ezetimibe + Atorvastatin
4. PP2300148960 - Irbesartan
5. PP2300149068 - Nebivolol
1. PP2300148889 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2300149190 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
3. PP2300149237 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300148917 - Flurbiprofen
1. PP2300149103 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2300148754 - Atorvastatin
2. PP2300148953 - Imidapril hydroclorid
3. PP2300149105 - Perindopril arginine
4. PP2300149212 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2300148846 - Cồn
2. PP2300148847 - Cồn 70°
3. PP2300148855 - Địa liền + Riềng + Thiên niên kiện + Huyết giác + Đại hồi + Quế chi + Ô đầu + Camphor
4. PP2300148950 - Húng chanh + Núc nác + Cineol
5. PP2300149085 - Nước oxy già
6. PP2300149086 - Nước oxy già
7. PP2300149216 - Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Cineol
8. PP2300149217 - Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Menthol + Cineol
9. PP2300149241 - Vitamin C
10. PP2300149245 - Xanh methylen + Tím gentian
1. PP2300148707 - Aciclovir
2. PP2300148853 - Dexamethason
3. PP2300149060 - Natri clorid
1. PP2300148782 - Cafein (citrat)
2. PP2300148800 - Carbetocin
3. PP2300148861 - Digoxin
4. PP2300148895 - Epinephrin (Adrenalin)
5. PP2300149010 - Magnesi sulfat
6. PP2300149048 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
7. PP2300149066 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
8. PP2300149201 - Timolol
1. PP2300148762 - Betahistin
2. PP2300148885 - Dutasterid
3. PP2300148997 - Lisinopril
1. PP2300148908 - Etoricoxib
1. PP2300148941 - Glucose
2. PP2300148986 - Levofloxacin
3. PP2300149058 - Natri clorid
4. PP2300149156 - Ringer lactat
1. PP2300148803 - Carvedilol
2. PP2300148804 - Carvedilol
1. PP2300148749 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300148911 - Fenofibrat
3. PP2300149149 - Ramipril
1. PP2300148979 - Ketoprofen
1. PP2300148720 - Albendazol
2. PP2300148754 - Atorvastatin
3. PP2300148777 - Bisoprolol fumarat
4. PP2300148960 - Irbesartan
5. PP2300149213 - Trimetazidin dihydroclorid
6. PP2300149244 - Warfarin natri
1. PP2300149142 - Propofol
2. PP2300149145 - Propofol
1. PP2300148924 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
1. PP2300148745 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300148771 - Bismuth subsalicylat
3. PP2300148779 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
4. PP2300148786 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
5. PP2300148805 - Cefaclor
6. PP2300148927 - Gabapentin
7. PP2300148939 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
8. PP2300149005 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2300149121 - Piracetam
10. PP2300149153 - Repaglinid
11. PP2300149189 - Telmisartan + hydroclorothiazid
12. PP2300149232 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300148926 - Gabapentin
1. PP2300148727 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300148904 - Esomeprazol
3. PP2300149243 - Vitamin PP
1. PP2300148807 - Cefdinir
2. PP2300148813 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2300148937 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
4. PP2300149014 - Mequitazin
1. PP2300148840 - Cloxacilin
2. PP2300149208 - Tricalci phosphat
1. PP2300149224 - Vinpocetin
1. PP2300148975 - Kẽm gluconat
1. PP2300148888 - Ebastin
1. PP2300148981 - Lacidipin
2. PP2300149101 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2300148960 - Irbesartan
1. PP2300148775 - Bisoprolol fumarat
2. PP2300149036 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
3. PP2300149041 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
4. PP2300149117 - Piracetam
1. PP2300148783 - Calci Carbonat
2. PP2300149087 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
1. PP2300148801 - Carbocistein
2. PP2300148804 - Carvedilol
3. PP2300149175 - Simethicon
1. PP2300148698 - Acenocoumarol
2. PP2300148705 - Acetylsalicylic acid
3. PP2300148707 - Aciclovir
4. PP2300148753 - Atorvastatin
5. PP2300148775 - Bisoprolol fumarat
6. PP2300148776 - Bisoprolol fumarat
7. PP2300148835 - Clobetasol propionat
8. PP2300148871 - Diosmin + Hesperidin
9. PP2300148878 - Domperidon
10. PP2300148888 - Ebastin
11. PP2300148994 - Linagliptin
12. PP2300149050 - N-acetylcystein
13. PP2300149067 - Nebivolol
14. PP2300149069 - Nebivolol
15. PP2300149097 - Paracetamol (Acetaminophen)
16. PP2300149117 - Piracetam
17. PP2300149119 - Piracetam
18. PP2300149125 - Povidon Iodin
19. PP2300149127 - Povidon Iodin
20. PP2300149208 - Tricalci phosphat
21. PP2300149209 - Trimebutin maleat
22. PP2300149222 - Valsartan + Hydroclorothiazid
23. PP2300149226 - Vitamin A
24. PP2300149237 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
25. PP2300149241 - Vitamin C
26. PP2300149243 - Vitamin PP
1. PP2300148764 - Betamethason
1. PP2300148839 - Clotrimazol + Metronidazol
2. PP2300149034 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2300148868 - Diosmin
1. PP2300148940 - Glucose
2. PP2300148942 - Glucose
3. PP2300148943 - Glucose
4. PP2300149057 - Natri clorid
5. PP2300149059 - Natri clorid
6. PP2300149061 - Natri clorid
7. PP2300149084 - Nước cất pha tiêm
8. PP2300149154 - Ringer acetat
9. PP2300149226 - Vitamin A
10. PP2300149239 - Vitamin C
11. PP2300149241 - Vitamin C
1. PP2300148738 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2300148937 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
1. PP2300148722 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2300148819 - Ceftazidim
3. PP2300148825 - Celecoxib
1. PP2300148726 - Allopurinol
2. PP2300148841 - Colchicin
3. PP2300148872 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2300148877 - Domperidon
1. PP2300149114 - Piperacillin
2. PP2300149223 - Vancomycin
1. PP2300149090 - Omeprazol
1. PP2300148739 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2300148761 - Beclometason dipropionat
3. PP2300149014 - Mequitazin
1. PP2300148970 - Ivabradin
2. PP2300148995 - Linezolid
3. PP2300149046 - Moxifloxacin
4. PP2300149051 - N-acetylcystein
5. PP2300149071 - Nefopam hydroclorid
6. PP2300149104 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2300148719 - Adenosin
2. PP2300149157 - Rivaroxaban
3. PP2300149158 - Rivaroxaban
1. PP2300148697 - Aceclofenac
2. PP2300148751 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2300148778 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
4. PP2300148900 - Erythropoietin alpha
5. PP2300148902 - Erythropoietin alpha
6. PP2300148910 - Ezetimibe + Simvastatin
7. PP2300148928 - Gabapentin
8. PP2300148961 - Irbesartan
9. PP2300149007 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2300149015 - Mesalazin (Mesalamin)
11. PP2300149158 - Rivaroxaban
12. PP2300149181 - Sucralfat
1. PP2300148733 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2300148767 - Bezafibrat
3. PP2300148829 - Cilostazol
4. PP2300148925 - Gabapentin
1. PP2300149233 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2300149241 - Vitamin C