Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2022-2023 của Bệnh viện Quận 4
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 20/07/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:22 20/07/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
85
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300197616
Acarbose
vn0311051649
180
1.304.000
0
1
PP2300197617
Acarbose
vn0302339800
180
24.000.000
210
vn1600699279
180
24.300.500
240
2
PP2300197618
Acenocoumarol
vn1600699279
180
24.300.500
240
vn2500228415
180
482.900
0
3
PP2300197619
Acetazolamid
vn0300523385
180
6.479.700
0
4
PP2300197620
Acetyl leucin
vn0400102091
180
8.254.300
0
5
PP2300197621
Acetyl leucin
vn4100259564
180
18.000.000
210
vn4200562765
180
11.000.000
210
6
PP2300197622
Acetyl leucin
vn0301329486
180
17.574.283
210
7
PP2300197623
Acetyl leucin
vn0316417470
180
22.000.000
225
8
PP2300197624
Acetylsalicylic acid
vn0301329486
180
17.574.283
210
9
PP2300197625
Acetylsalicylic acid
vn1600699279
180
24.300.500
240
10
PP2300197626
Aciclovir
vn0600337774
180
17.038.500
210
vn1600699279
180
24.300.500
240
11
PP2300197629
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0302597576
180
170.000.000
210
12
PP2300197630
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0316417470
180
22.000.000
225
13
PP2300197631
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0302597576
180
170.000.000
210
14
PP2300197632
Acid thioctic / Meglumin thioctat
vn0301140748
180
45.000.000
210
15
PP2300197633
Adenosin
vn0104089394
180
1.660.700
0
16
PP2300197634
Albendazol
vn0303923529
180
19.016.400
215
17
PP2300197636
Alfuzosin hydroclorid
vn0300483319
180
8.241.000
0
18
PP2300197637
Alpha chymotrypsin
vn0301329486
180
17.574.283
210
19
PP2300197638
Alpha chymotrypsin
vn4200562765
180
11.000.000
210
20
PP2300197640
Aluminum phosphat
vn0301140748
180
45.000.000
210
21
PP2300197641
Ambroxol hydroclorid
vn4200562765
180
11.000.000
210
22
PP2300197642
Ambroxol hydroclorid
vn0303459402
180
3.943.900
0
vn1300382591
180
5.342.000
0
23
PP2300197643
Aminophylin
vn1300382591
180
5.342.000
0
24
PP2300197644
Amiodaron hydroclorid
vn0104089394
180
1.660.700
0
25
PP2300197646
Amlodipin
vn0100109699
180
25.000.000
212
26
PP2300197647
Amlodipin
vn4200562765
180
11.000.000
210
27
PP2300197648
Amlodipin + Indapamid
vn0302597576
180
170.000.000
210
28
PP2300197649
Amlodipin + Indapamid
vn0302597576
180
170.000.000
210
29
PP2300197650
Amlodipin + Losartan
vn0309379217
180
4.794.400
0
30
PP2300197651
Amoxicilin
vn0600337774
180
17.038.500
210
31
PP2300197653
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0304819721
180
4.679.700
0
32
PP2300197654
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1400384433
180
427.400
0
33
PP2300197655
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0600337774
180
17.038.500
210
34
PP2300197658
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0600337774
180
17.038.500
210
35
PP2300197659
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0600337774
180
17.038.500
210
36
PP2300197660
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1800156801
180
12.000.000
215
37
PP2300197661
Ampicilin + Sulbactam
vn0309988480
180
1.955.000
0
38
PP2300197662
Amylase + Lipase + Protease
vn0302597576
180
170.000.000
210
39
PP2300197663
Atorvastatin
vn4200562765
180
11.000.000
210
vn1600699279
180
24.300.500
240
40
PP2300197664
Atorvastatin
vn0100108656
180
950.700
0
vn0303923529
180
19.016.400
215
vn0302284069
180
19.500.000
210
41
PP2300197665
Atropin sulfat
vn2500228415
180
482.900
0
42
PP2300197667
Bacillus claussii
vn0301140748
180
45.000.000
210
43
PP2300197668
Bacillus claussii
vn1300382591
180
5.342.000
0
44
PP2300197669
Bacillus subtilis
vn0100108536
180
6.216.700
0
45
PP2300197670
Bacillus subtilis
vn0312124321
180
1.980.700
0
46
PP2300197671
Bambuterol hydroclorid
vn0305706103
180
3.024.800
0
vn1600699279
180
24.300.500
240
47
PP2300197672
Betahistin
vn0305706103
180
3.024.800
0
vn4200562765
180
11.000.000
210
48
PP2300197673
Betahistin
vn0302597576
180
170.000.000
210
vn0304026070
180
7.780.700
0
49
PP2300197675
Betahistin
vn0302597576
180
170.000.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 85
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300197664 - Atorvastatin

2. PP2300198066 - Rosuvastatin

3. PP2300198076 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

4. PP2300198136 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300197804 - Ephedrin hydroclorid

2. PP2300198062 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300197931 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300197617 - Acarbose

2. PP2300197683 - Bisoprolol fumarat

3. PP2300197690 - Calci carbonat + Vitamin D3

4. PP2300197727 - Celecoxib

5. PP2300197776 - Diltiazem hydroclorid

6. PP2300197818 - Felodipin

7. PP2300197819 - Fenofibrat

8. PP2300197913 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

9. PP2300197926 - Metformin hydroclorid

10. PP2300197928 - Metformin hydroclorid

11. PP2300197934 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

12. PP2300197951 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

13. PP2300198045 - Pregabalin

14. PP2300198059 - Rebamipid

15. PP2300198071 - Saccharomyces boulardii

16. PP2300198103 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

17. PP2300198118 - Tizanidin hydroclorid

18. PP2300198124 - Tranexamic acid

19. PP2300198136 - Ursodeoxycholic acid

20. PP2300198159 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300197846 - Glucose

2. PP2300197976 - Natri clorid

3. PP2300197978 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300197723 - Cefuroxim

2. PP2300197728 - Cetirizin

3. PP2300197748 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia

4. PP2300197837 - Gliclazid

5. PP2300197904 - Lisinopril

6. PP2300197922 - Meloxicam

7. PP2300197927 - Metformin hydroclorid

8. PP2300198051 - Propranolol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300197732 - Cilostazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2300197621 - Acetyl leucin

2. PP2300197715 - Cefotaxim

3. PP2300197719 - Ceftriaxon

4. PP2300197728 - Cetirizin

5. PP2300197755 - Desloratadin

6. PP2300197776 - Diltiazem hydroclorid

7. PP2300197813 - Esomeprazol

8. PP2300197818 - Felodipin

9. PP2300197837 - Gliclazid

10. PP2300197838 - Gliclazid

11. PP2300197885 - Lactobacillus acidophilus

12. PP2300197886 - Lactobacillus acidophilus

13. PP2300197891 - Levofloxacin

14. PP2300197892 - Levofloxacin

15. PP2300197924 - Meropenem

16. PP2300197925 - Meropenem

17. PP2300197933 - Metformin hydroclorid

18. PP2300197959 - Moxifloxacin

19. PP2300197980 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

20. PP2300198009 - Paracetamol (Acetaminophen)

21. PP2300198011 - Paracetamol (Acetaminophen)

22. PP2300198064 - Rosuvastatin

23. PP2300198080 - Sắt sulfat + Folic acid

24. PP2300198120 - Tobramycin

25. PP2300198121 - Tobramycin + Dexamethason

26. PP2300198171 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

27. PP2300198174 - Vitamin C

28. PP2300198177 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300197728 - Cetirizin

2. PP2300197730 - Chlorpheniramin maleat

3. PP2300197754 - Cồn Boric

4. PP2300197774 - Digoxin

5. PP2300197944 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

6. PP2300197973 - Natri clorid

7. PP2300198002 - Nystatin

8. PP2300198107 - Tetracain hydroclorid

9. PP2300198121 - Tobramycin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300197799 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300197706 - Cefaclor

2. PP2300197954 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

3. PP2300198009 - Paracetamol (Acetaminophen)

4. PP2300198011 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300197873 - Ivabradin

2. PP2300197875 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300197660 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300197787 - Domperidon

3. PP2300197806 - Erythromycin

4. PP2300197815 - Etoricoxib

5. PP2300197826 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2300197841 - Glimepirid

7. PP2300197869 - Itoprid

8. PP2300197879 - Kẽm gluconat

9. PP2300197881 - Kẽm Gluconat

10. PP2300197928 - Metformin hydroclorid

11. PP2300197931 - Metformin hydroclorid

12. PP2300197932 - Metformin hydroclorid

13. PP2300197935 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

14. PP2300197981 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

15. PP2300198014 - Paracetamol (Acetaminophen)

16. PP2300198016 - Paracetamol + Ibuprofen

17. PP2300198053 - Rabeprazol

18. PP2300198115 - Tinidazol

19. PP2300198126 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300197892 - Levofloxacin

2. PP2300198010 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300197619 - Acetazolamid

2. PP2300197746 - Codein + Terpin hydrat

3. PP2300197769 - Diclofenac

4. PP2300197770 - Diclofenac

5. PP2300197891 - Levofloxacin

6. PP2300197948 - Mifepriston

7. PP2300197977 - Natri clorid

8. PP2300198019 - Perindopril arginine

9. PP2300198032 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

10. PP2300198040 - Povidon Iodin

11. PP2300198041 - Pramipexol

12. PP2300198057 - Ramipril

13. PP2300198117 - Tizanidin hydroclorid

14. PP2300198167 - Vitamin B1 + B6 + B12

15. PP2300198169 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

16. PP2300198178 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300197852 - Huyết thanh kháng uốn ván

2. PP2300198137 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella

3. PP2300198143 - Vắc xin phòng Thủy đậu

4. PP2300198147 - Vắc xin phòng Uốn ván

5. PP2300198148 - Vắc xin phòng Viêm gan B

6. PP2300198149 - Vắc xin phòng Viêm gan B

7. PP2300198150 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản

8. PP2300198157 - Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300197723 - Cefuroxim

2. PP2300197724 - Cefuroxim

3. PP2300197725 - Cefuroxim

4. PP2300197746 - Codein + Terpin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300197669 - Bacillus subtilis

2. PP2300197796 - Dutasterid

3. PP2300197823 - Fentanyl

4. PP2300197824 - Fentanyl

5. PP2300197842 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

6. PP2300197946 - Midazolam

7. PP2300198062 - Rivaroxaban

8. PP2300198087 - Sitagliptin

9. PP2300198088 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300197935 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300197620 - Acetyl leucin

2. PP2300197696 - Carbamazepin

3. PP2300197782 - Diosmin + Hesperidin

4. PP2300197784 - Diosmin + Hesperidin

5. PP2300197825 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2300197890 - Levocetirizin

7. PP2300197939 - Metoclopramid

8. PP2300197947 - Midazolam

9. PP2300198033 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

10. PP2300198044 - Pregabalin

11. PP2300198066 - Rosuvastatin

12. PP2300198089 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300197874 - Ivabradin

2. PP2300197986 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300197671 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2300197672 - Betahistin

3. PP2300197676 - Betahistin

4. PP2300197681 - Bisoprolol fumarat

5. PP2300197687 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2300197741 - Clobetasol propionat

7. PP2300197789 - Domperidon

8. PP2300197790 - Domperidon

9. PP2300197800 - Entecavir

10. PP2300197849 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

11. PP2300197904 - Lisinopril

12. PP2300197993 - Nicardipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300197958 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300197623 - Acetyl leucin

2. PP2300197630 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

3. PP2300197688 - Budesonid

4. PP2300197697 - Carbetocin

5. PP2300197736 - Cinnarizin

6. PP2300197781 - Diosmectit

7. PP2300197798 - Enoxaparin natri

8. PP2300197803 - Eperison hydroclorid

9. PP2300197858 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

10. PP2300197860 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

11. PP2300197862 - Insulin trộn (70/30)

12. PP2300197883 - Ketorolac tromethamin

13. PP2300197928 - Metformin hydroclorid

14. PP2300197930 - Metformin hydroclorid

15. PP2300197942 - Metronidazol + Miconazol nitrat

16. PP2300197972 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

17. PP2300197984 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

18. PP2300197987 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason

19. PP2300197992 - Nicardipin hydroclorid

20. PP2300198008 - Paracetamol (Acetaminophen)

21. PP2300198012 - Paracetamol (Acetaminophen)

22. PP2300198043 - Prednisolon acetat

23. PP2300198073 - Salbutamol (sulfat)

24. PP2300198081 - Sắt sulfat + Folic acid

25. PP2300198082 - Sevofluran

26. PP2300198132 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2300197632 - Acid thioctic / Meglumin thioctat

2. PP2300197640 - Aluminum phosphat

3. PP2300197667 - Bacillus claussii

4. PP2300197703 - Carvedilol

5. PP2300197726 - Celecoxib

6. PP2300197733 - Cilostazol

7. PP2300197734 - Cilostazol

8. PP2300197735 - Cilostazol

9. PP2300197741 - Clobetasol propionat

10. PP2300197793 - Drotaverin clohydrat

11. PP2300197803 - Eperison hydroclorid

12. PP2300197805 - Eprazinon dihydroclorid

13. PP2300197826 - Fexofenadin hydroclorid

14. PP2300197854 - Imidapril hydroclorid

15. PP2300197859 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

16. PP2300197861 - Insulin trộn (70/30)

17. PP2300197890 - Levocetirizin

18. PP2300197921 - Mebeverin hydroclorid

19. PP2300197950 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

20. PP2300197971 - Naproxen

21. PP2300197985 - Nebivolol

22. PP2300198044 - Pregabalin

23. PP2300198053 - Rabeprazol

24. PP2300198069 - Rosuvastatin

25. PP2300198083 - Silymarin

26. PP2300198095 - Spironolacton + Furosemid

27. PP2300198139 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt

28. PP2300198140 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

29. PP2300198141 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)

30. PP2300198151 - Valsartan

31. PP2300198154 - Valsartan

32. PP2300198170 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300197687 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2300197728 - Cetirizin

3. PP2300197730 - Chlorpheniramin maleat

4. PP2300197844 - Glucose

5. PP2300197871 - Itraconazol

6. PP2300197922 - Meloxicam

7. PP2300197978 - Natri clorid

8. PP2300198076 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

9. PP2300198171 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300197670 - Bacillus subtilis

2. PP2300197900 - Lisinopril

3. PP2300198134 - Ursodeoxycholic acid

4. PP2300198173 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300197916 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

2. PP2300198096 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300197616 - Acarbose

2. PP2300197757 - Desloratadin

3. PP2300197866 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

4. PP2300197970 - Naproxen

5. PP2300198094 - Spironolacton

6. PP2300198165 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300197701 - Carbomer

2. PP2300197857 - Indomethacin

3. PP2300197889 - Levocetirizin

4. PP2300198133 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300197731 - Cilnidipin

2. PP2300197899 - Linagliptin

3. PP2300198019 - Perindopril arginine

4. PP2300198027 - Perindopril arginine + Indapamid

5. PP2300198160 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300197634 - Albendazol

2. PP2300197664 - Atorvastatin

3. PP2300197680 - Bisoprolol fumarat

4. PP2300197683 - Bisoprolol fumarat

5. PP2300197684 - Bisoprolol fumarat

6. PP2300197703 - Carvedilol

7. PP2300197738 - Ciprofloxacin

8. PP2300197803 - Eperison hydroclorid

9. PP2300197826 - Fexofenadin hydroclorid

10. PP2300197854 - Imidapril hydroclorid

11. PP2300197890 - Levocetirizin

12. PP2300197906 - Losartan

13. PP2300197927 - Metformin hydroclorid

14. PP2300197932 - Metformin hydroclorid

15. PP2300197953 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

16. PP2300197985 - Nebivolol

17. PP2300198095 - Spironolacton + Furosemid

18. PP2300198100 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300197685 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

2. PP2300197868 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2300197626 - Aciclovir

2. PP2300197651 - Amoxicilin

3. PP2300197655 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2300197658 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2300197659 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2300197693 - Calci clorid

7. PP2300197712 - Cefixim

8. PP2300197715 - Cefotaxim

9. PP2300197717 - Cefpodoxim

10. PP2300197719 - Ceftriaxon

11. PP2300197721 - Cefuroxim

12. PP2300197722 - Cefuroxim

13. PP2300197723 - Cefuroxim

14. PP2300197724 - Cefuroxim

15. PP2300197725 - Cefuroxim

16. PP2300197892 - Levofloxacin

17. PP2300197918 - Manitol

18. PP2300197924 - Meropenem

19. PP2300197925 - Meropenem

20. PP2300197959 - Moxifloxacin

21. PP2300197977 - Natri clorid

22. PP2300198120 - Tobramycin

23. PP2300198161 - Vinpocetin

24. PP2300198180 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300197664 - Atorvastatin

2. PP2300197854 - Imidapril hydroclorid

3. PP2300197855 - Imidapril hydroclorid

4. PP2300197902 - Lisinopril

5. PP2300197927 - Metformin hydroclorid

6. PP2300197933 - Metformin hydroclorid

7. PP2300198019 - Perindopril arginine

8. PP2300198062 - Rivaroxaban

9. PP2300198088 - Sitagliptin

10. PP2300198128 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309936690
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300197828 - Flunarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300197768 - Diclofenac

2. PP2300198097 - Sucralfate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300197642 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2300197678 - Bezafibrat

3. PP2300197733 - Cilostazol

4. PP2300197835 - Gabapentin

5. PP2300197903 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300197708 - Cefadroxil

2. PP2300197756 - Desloratadin

3. PP2300197775 - Dihydro ergotamin mesylat

4. PP2300197797 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300198076 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300197819 - Fenofibrat

2. PP2300197901 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300198159 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300197695 - Candesartan + hydroclorothiazide

2. PP2300197699 - Carbocistein

3. PP2300197794 - Drotaverin clohydrat

4. PP2300197836 - Gabapentin

5. PP2300197856 - Indapamid

6. PP2300197894 - Levothyroxin natri

7. PP2300197910 - Lovastatin

8. PP2300197937 - Methocarbamol

9. PP2300197995 - Nicorandil

10. PP2300198056 - Ramipril

11. PP2300198078 - Sắt Fumarat + Acid folic

12. PP2300198098 - Sulpirid

13. PP2300198104 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

14. PP2300198110 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315549643
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300197807 - Erythropoietin alpha

2. PP2300197808 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 45

1. PP2300197629 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

2. PP2300197631 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

3. PP2300197648 - Amlodipin + Indapamid

4. PP2300197649 - Amlodipin + Indapamid

5. PP2300197662 - Amylase + Lipase + Protease

6. PP2300197673 - Betahistin

7. PP2300197675 - Betahistin

8. PP2300197740 - Clarithromycin

9. PP2300197785 - Diosmin + Hesperidin

10. PP2300197809 - Erythropoietin beta

11. PP2300197810 - Erythropoietin beta

12. PP2300197820 - Fenofibrat

13. PP2300197831 - Fluticason propionat

14. PP2300197878 - Kali clorid

15. PP2300197882 - Ketoprofen

16. PP2300197896 - Levothyroxin natri

17. PP2300197920 - Mebeverin hydroclorid

18. PP2300197929 - Metformin hydroclorid

19. PP2300197963 - N-acetylcystein

20. PP2300197990 - Nhũ dịch lipid

21. PP2300197991 - Nhũ dịch lipid

22. PP2300197999 - Norethisteron

23. PP2300198020 - Perindopril arginine + Amlodipin

24. PP2300198021 - Perindopril arginine + Amlodipin

25. PP2300198022 - Perindopril arginine + Amlodipin

26. PP2300198023 - Perindopril arginine + Amlodipin

27. PP2300198024 - Perindopril arginine + Amlodipin

28. PP2300198025 - Perindopril arginine + Indapamid

29. PP2300198026 - Perindopril arginine + Indapamid

30. PP2300198028 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin

31. PP2300198029 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin

32. PP2300198030 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

33. PP2300198046 - Progesteron dạng vi hạt

34. PP2300198049 - Propofol

35. PP2300198063 - Rocuronium bromid

36. PP2300198074 - Salbutamol (sulfat)

37. PP2300198077 - Salmeterol + Fluticason propionat

38. PP2300198109 - Thiamazol

39. PP2300198111 - Thiamazol

40. PP2300198125 - Travoprost

41. PP2300198130 - Trimetazidin dihydroclorid

42. PP2300198140 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

43. PP2300198144 - Vắc xin phòng Thủy đậu

44. PP2300198145 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút

45. PP2300198146 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300197681 - Bisoprolol fumarat

2. PP2300197700 - Carbocistein

3. PP2300197757 - Desloratadin

4. PP2300197800 - Entecavir

5. PP2300197814 - Etoricoxib

6. PP2300197827 - Fexofenadin hydroclorid

7. PP2300197930 - Metformin hydroclorid

8. PP2300197955 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

9. PP2300198054 - Racecadotril

10. PP2300198104 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

11. PP2300198136 - Ursodeoxycholic acid

12. PP2300198159 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300197861 - Insulin trộn (70/30)

2. PP2300197862 - Insulin trộn (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300197622 - Acetyl leucin

2. PP2300197624 - Acetylsalicylic acid

3. PP2300197637 - Alpha chymotrypsin

4. PP2300197682 - Bisoprolol fumarat

5. PP2300197703 - Carvedilol

6. PP2300197729 - Cetirizin

7. PP2300197751 - Colchicin

8. PP2300197777 - Diltiazem hydroclorid

9. PP2300197782 - Diosmin + Hesperidin

10. PP2300197811 - Esomeprazol

11. PP2300197817 - Felodipin

12. PP2300197821 - Fenofibrat

13. PP2300197828 - Flunarizin

14. PP2300197850 - Human Hepatitis B Immunoglobulin

15. PP2300197854 - Imidapril hydroclorid

16. PP2300197872 - Itraconazol

17. PP2300197887 - Lamivudin

18. PP2300197950 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

19. PP2300197965 - N-acetylcystein

20. PP2300197985 - Nebivolol

21. PP2300198155 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300197642 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2300197643 - Aminophylin

3. PP2300197668 - Bacillus claussii

4. PP2300198159 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300197692 - Calci carbonate + Vitamin D3

2. PP2300197700 - Carbocistein

3. PP2300197795 - Drotaverin clohydrat

4. PP2300197908 - Losartan + Hydroclorothiazid

5. PP2300197994 - Nicorandil

6. PP2300198057 - Ramipril

7. PP2300198093 - Spironolacton

8. PP2300198112 - Thiamazol

Đã xem: 44

Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây