Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc generic

E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!

-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!

Tìm thấy: 09:36 26/06/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2022-2023 của Bệnh viện Quận 4
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm thực hiện gói thầu (Sau sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
09:00 20/07/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
204/QĐ-BVQ4
Ngày phê duyệt
26/06/2023 09:22
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Quận 4
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
09:31 26/06/2023
đến
09:00 20/07/2023
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 20/07/2023
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
567.247.100 VND
Số tiền bằng chữ
Năm trăm sáu mươi bảy triệu hai trăm bốn mươi bảy nghìn một trăm đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 20/07/2023 (15/02/2024)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acarbose
20.145.300
20.145.300
0
12 tháng
2
Acarbose
23.800.000
23.800.000
0
12 tháng
3
Acenocoumarol
964.800
964.800
0
12 tháng
4
Acetazolamid
2.900.000
2.900.000
0
12 tháng
5
Acetyl leucin
226.800.000
226.800.000
0
12 tháng
6
Acetyl leucin
43.791.300
43.791.300
0
12 tháng
7
Acetyl leucin
90.860.000
90.860.000
0
12 tháng
8
Acetyl leucin
126.830.000
126.830.000
0
12 tháng
9
Acetylsalicylic acid
70.618.000
70.618.000
0
12 tháng
10
Acetylsalicylic acid
104.502.800
104.502.800
0
12 tháng
11
Aciclovir
739.500
739.500
0
12 tháng
12
Aciclovir
4.189.500
4.189.500
0
12 tháng
13
Aciclovir
410.000
410.000
0
12 tháng
14
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
12.285.000
12.285.000
0
12 tháng
15
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
151.135.400
151.135.400
0
12 tháng
16
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
137.700.000
137.700.000
0
12 tháng
17
Acid thioctic / Meglumin thioctat
700.560.000
700.560.000
0
12 tháng
18
Adenosin
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
19
Albendazol
828.000
828.000
0
12 tháng
20
Albumin
17.850.000
17.850.000
0
12 tháng
21
Alfuzosin hydroclorid
106.920.000
106.920.000
0
12 tháng
22
Alpha chymotrypsin
13.572.000
13.572.000
0
12 tháng
23
Alpha chymotrypsin
13.083.000
13.083.000
0
12 tháng
24
Aluminum phosphat
32.550.000
32.550.000
0
12 tháng
25
Aluminum phosphat
18.755.000
18.755.000
0
12 tháng
26
Ambroxol hydroclorid
4.183.200
4.183.200
0
12 tháng
27
Ambroxol hydroclorid
37.120.000
37.120.000
0
12 tháng
28
Aminophylin
544.650
544.650
0
12 tháng
29
Amiodaron hydroclorid
10.080.000
10.080.000
0
12 tháng
30
Amitriptylin hydroclorid
132.000
132.000
0
12 tháng
31
Amlodipin
195.180.000
195.180.000
0
12 tháng
32
Amlodipin
34.156.500
34.156.500
0
12 tháng
33
Amlodipin + Indapamid
29.922.000
29.922.000
0
12 tháng
34
Amlodipin + Indapamid
1.047.270.000
1.047.270.000
0
12 tháng
35
Amlodipin + Losartan
64.480.000
64.480.000
0
12 tháng
36
Amoxicilin
88.827.800
88.827.800
0
12 tháng
37
Amoxicilin
73.038.400
73.038.400
0
12 tháng
38
Amoxicilin + Acid clavulanic
100.800.000
100.800.000
0
12 tháng
39
Amoxicilin + Acid clavulanic
42.735.000
42.735.000
0
12 tháng
40
Amoxicilin + Acid clavulanic
29.106.000
29.106.000
0
12 tháng
41
Amoxicilin + Acid clavulanic
26.283.600
26.283.600
0
12 tháng
42
Amoxicilin + Acid clavulanic
362.212.200
362.212.200
0
12 tháng
43
Amoxicilin + Acid clavulanic
316.008.000
316.008.000
0
12 tháng
44
Amoxicilin + Acid clavulanic
27.696.900
27.696.900
0
12 tháng
45
Amoxicilin + Acid clavulanic
43.976.000
43.976.000
0
12 tháng
46
Ampicilin + Sulbactam
195.500.000
195.500.000
0
12 tháng
47
Amylase + Lipase + Protease
27.406.000
27.406.000
0
12 tháng
48
Atorvastatin
12.511.600
12.511.600
0
12 tháng
49
Atorvastatin
20.160.000
20.160.000
0
12 tháng
50
Atropin sulfat
1.058.000
1.058.000
0
12 tháng
51
Azithromycin
19.242.300
19.242.300
0
12 tháng
52
Bacillus claussii
22.317.600
22.317.600
0
12 tháng
53
Bacillus claussii
27.300.000
27.300.000
0
12 tháng
54
Bacillus subtilis
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
55
Bacillus subtilis
92.400.000
92.400.000
0
12 tháng
56
Bambuterol hydroclorid
3.400.000
3.400.000
0
12 tháng
57
Betahistin
22.580.000
22.580.000
0
12 tháng
58
Betahistin
119.160.000
119.160.000
0
12 tháng
59
Betahistin
85.680.000
85.680.000
0
12 tháng
60
Betahistin
476.960.000
476.960.000
0
12 tháng
61
Betahistin
7.544.000
7.544.000
0
12 tháng
62
Bezafibrat
45.090.000
45.090.000
0
12 tháng
63
Bezafibrat
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
64
Bismuth subsalicylat
76.000.000
76.000.000
0
12 tháng
65
Bisoprolol fumarat
275.712.000
275.712.000
0
12 tháng
66
Bisoprolol fumarat
107.764.800
107.764.800
0
12 tháng
67
Bisoprolol fumarat
270.336.000
270.336.000
0
12 tháng
68
Bisoprolol fumarat
45.600.000
45.600.000
0
12 tháng
69
Bisoprolol fumarat
58.368.000
58.368.000
0
12 tháng
70
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
321.200.000
321.200.000
0
12 tháng
71
Bromhexin hydroclorid
8.643.000
8.643.000
0
12 tháng
72
Bromhexin hydroclorid
49.392.000
49.392.000
0
12 tháng
73
Budesonid
31.335.000
31.335.000
0
12 tháng
74
Budesonid
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
75
Calci carbonat + Vitamin D3
113.400.000
113.400.000
0
12 tháng
76
Calci carbonat + Vitamin D3
93.055.000
93.055.000
0
12 tháng
77
Calci carbonate + Vitamin D3
102.782.400
102.782.400
0
12 tháng
78
Calci clorid
345.000
345.000
0
12 tháng
79
Candesartan
40.200.000
40.200.000
0
12 tháng
80
Candesartan + hydroclorothiazide
500.976.000
500.976.000
0
12 tháng
81
Carbamazepin
1.020.800
1.020.800
0
12 tháng
82
Carbetocin
11.941.080
11.941.080
0
12 tháng
83
Carbetocin
6.930.000
6.930.000
0
12 tháng
84
Carbocistein
7.392.000
7.392.000
0
12 tháng
85
Carbocistein
38.278.800
38.278.800
0
12 tháng
86
Carbomer
27.440.000
27.440.000
0
12 tháng
87
Carvedilol
4.054.500
4.054.500
0
12 tháng
88
Carvedilol
1.815.000
1.815.000
0
12 tháng
89
Cefaclor
2.841.600
2.841.600
0
12 tháng
90
Cefaclor
11.050.000
11.050.000
0
12 tháng
91
Cefaclor
40.572.000
40.572.000
0
12 tháng
92
Cefaclor
11.620.000
11.620.000
0
12 tháng
93
Cefadroxil
42.336.000
42.336.000
0
12 tháng
94
Cefalexin
8.632.800
8.632.800
0
12 tháng
95
Cefalexin
6.090.000
6.090.000
0
12 tháng
96
Cefdinir
61.200.000
61.200.000
0
12 tháng
97
Cefixim
2.012.500
2.012.500
0
12 tháng
98
Cefixim
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
99
Cefoperazon + Sulbactam
128.000.000
128.000.000
0
12 tháng
100
Cefotaxim
59.800.000
59.800.000
0
12 tháng
101
Cefpodoxim
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
102
Cefpodoxim
10.290.000
10.290.000
0
12 tháng
103
Ceftazidim
99.330.000
99.330.000
0
12 tháng
104
Ceftriaxon
194.670.000
194.670.000
0
12 tháng
105
Ceftriaxon
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
106
Cefuroxim
11.222.500
11.222.500
0
12 tháng
107
Cefuroxim
11.390.000
11.390.000
0
12 tháng
108
Cefuroxim
6.800.000
6.800.000
0
12 tháng
109
Cefuroxim
134.668.000
134.668.000
0
12 tháng
110
Cefuroxim
88.032.000
88.032.000
0
12 tháng
111
Celecoxib
91.000.000
91.000.000
0
12 tháng
112
Celecoxib
56.784.000
56.784.000
0
12 tháng
113
Cetirizin
13.255.200
13.255.200
0
12 tháng
114
Cetirizin
19.640.000
19.640.000
0
12 tháng
115
Chlorpheniramin maleat
21.684.000
21.684.000
0
12 tháng
116
Cilnidipin
65.000.000
65.000.000
0
12 tháng
117
Cilostazol
18.290.000
18.290.000
0
12 tháng
118
Cilostazol
14.067.900
14.067.900
0
12 tháng
119
Cilostazol
6.528.000
6.528.000
0
12 tháng
120
Cilostazol
10.385.000
10.385.000
0
12 tháng
121
Cinnarizin
44.580.000
44.580.000
0
12 tháng
122
Cinnarizin
10.176.000
10.176.000
0
12 tháng
123
Ciprofloxacin
33.264.000
33.264.000
0
12 tháng
124
Ciprofloxacin
20.764.800
20.764.800
0
12 tháng
125
Clarithromycin
46.413.000
46.413.000
0
12 tháng
126
Clobetasol propionat
5.000.000
5.000.000
0
12 tháng
127
Clobetasol propionat
16.170.000
16.170.000
0
12 tháng
128
Clopidogrel
46.944.000
46.944.000
0
12 tháng
129
Clopidogrel
99.360.000
99.360.000
0
12 tháng
130
Clotrimazol
3.919.500
3.919.500
0
12 tháng
131
Codein + Terpin hydrat
26.000.000
26.000.000
0
12 tháng
132
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
75.285.000
75.285.000
0
12 tháng
133
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
23.952.500
23.952.500
0
12 tháng
134
Colchicin
1.073.000
1.073.000
0
12 tháng
135
Colchicin
19.240.000
19.240.000
0
12 tháng
136
Colchicin
1.665.000
1.665.000
0
12 tháng
137
Cồn 70°
22.050.000
22.050.000
0
12 tháng
138
Cồn 70°
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
139
Cồn Boric
7.560.000
7.560.000
0
12 tháng
140
Desloratadin
14.994.000
14.994.000
0
12 tháng
141
Desloratadin
19.500.000
19.500.000
0
12 tháng
142
Desloratadin
5.220.000
5.220.000
0
12 tháng
143
Desloratadin
4.527.600
4.527.600
0
12 tháng
144
Desloratadin
6.384.000
6.384.000
0
12 tháng
145
Desloratadin
34.965.000
34.965.000
0
12 tháng
146
Dexamethason
208.040
208.040
0
12 tháng
147
Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat
2.381.400
2.381.400
0
12 tháng
148
Dextran 40 + Natri clorid
1.880.000
1.880.000
0
12 tháng
149
Diazepam
1.312.400
1.312.400
0
12 tháng
150
Diazepam
672.000
672.000
0
12 tháng
151
Diazepam
7.434.000
7.434.000
0
12 tháng
152
Diazepam
2.208.000
2.208.000
0
12 tháng
153
Diclofenac
9.100.000
9.100.000
0
12 tháng
154
Diclofenac
13.800.000
13.800.000
0
12 tháng
155
Diclofenac
4.800.000
4.800.000
0
12 tháng
156
Diclofenac
15.876.000
15.876.000
0
12 tháng
157
Diclofenac natri
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
158
Digoxin
320.000
320.000
0
12 tháng
159
Digoxin
1.638.000
1.638.000
0
12 tháng
160
Dihydro ergotamin mesylat
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
161
Diltiazem hydroclorid
20.720.700
20.720.700
0
12 tháng
162
Diltiazem hydroclorid
11.040.000
11.040.000
0
12 tháng
163
Dioctahedral smectit
17.000.000
17.000.000
0
12 tháng
164
Dioctahedral smectit
34.650.000
34.650.000
0
12 tháng
165
Diosmectit
10.200.000
10.200.000
0
12 tháng
166
Diosmectit
3.753.000
3.753.000
0
12 tháng
167
Diosmin + Hesperidin
151.536.000
151.536.000
0
12 tháng
168
Diosmin + Hesperidin
439.858.000
439.858.000
0
12 tháng
169
Diosmin + Hesperidin
375.720.000
375.720.000
0
12 tháng
170
Diosmin + Hesperidin
381.728.000
381.728.000
0
12 tháng
171
Diphenhydramin hydroclorid
352.800
352.800
0
12 tháng
172
Domperidon
16.110.000
16.110.000
0
12 tháng
173
Domperidon
47.775.000
47.775.000
0
12 tháng
174
Domperidon
2.425.500
2.425.500
0
12 tháng
175
Domperidon
14.259.000
14.259.000
0
12 tháng
176
Dopamin hydroclorid
1.900.000
1.900.000
0
12 tháng
177
Doxazosin
217.980.000
217.980.000
0
12 tháng
178
Drotaverin clohydrat
530.600
530.600
0
12 tháng
179
Drotaverin clohydrat
59.677.800
59.677.800
0
12 tháng
180
Drotaverin clohydrat
142.695.000
142.695.000
0
12 tháng
181
Dutasterid
173.700.000
173.700.000
0
12 tháng
182
Dutasterid
179.400.000
179.400.000
0
12 tháng
183
Enoxaparin natri
7.000.000
7.000.000
0
12 tháng
184
Entecavir
198.450.000
198.450.000
0
12 tháng
185
Entecavir
24.582.000
24.582.000
0
12 tháng
186
Entecavir
37.500.000
37.500.000
0
12 tháng
187
Eperison hydroclorid
7.507.500
7.507.500
0
12 tháng
188
Eperison hydroclorid
4.127.200
4.127.200
0
12 tháng
189
Ephedrin hydroclorid
34.650.000
34.650.000
0
12 tháng
190
Eprazinon dihydroclorid
9.900.000
9.900.000
0
12 tháng
191
Erythromycin
6.350.000
6.350.000
0
12 tháng
192
Erythropoietin alpha
675.000.000
675.000.000
0
12 tháng
193
Erythropoietin alpha
1.280.000.000
1.280.000.000
0
12 tháng
194
Erythropoietin beta
165.135.600
165.135.600
0
12 tháng
195
Erythropoietin beta
156.983.400
156.983.400
0
12 tháng
196
Esomeprazol
140.112.000
140.112.000
0
12 tháng
197
Esomeprazol
88.764.200
88.764.200
0
12 tháng
198
Esomeprazol
5.963.000
5.963.000
0
12 tháng
199
Etoricoxib
40.165.000
40.165.000
0
12 tháng
200
Etoricoxib
89.775.000
89.775.000
0
12 tháng
201
Ezetimib + Simvastatin
294.000.000
294.000.000
0
12 tháng
202
Felodipin
188.160.000
188.160.000
0
12 tháng
203
Felodipin
409.836.000
409.836.000
0
12 tháng
204
Fenofibrat
136.395.000
136.395.000
0
12 tháng
205
Fenofibrat
162.219.000
162.219.000
0
12 tháng
206
Fenofibrat
24.360.000
24.360.000
0
12 tháng
207
Fenofibrat
19.904.500
19.904.500
0
12 tháng
208
Fentanyl
27.300.000
27.300.000
0
12 tháng
209
Fentanyl
7.194.600
7.194.600
0
12 tháng
210
Fexofenadin hydroclorid
5.100.000
5.100.000
0
12 tháng
211
Fexofenadin hydroclorid
23.100.000
23.100.000
0
12 tháng
212
Fexofenadin hydroclorid
22.932.000
22.932.000
0
12 tháng
213
Flunarizin
21.420.000
21.420.000
0
12 tháng
214
Flunarizin
25.500.000
25.500.000
0
12 tháng
215
Fluorometholon
16.500.000
16.500.000
0
12 tháng
216
Fluticason propionat
23.421.640
23.421.640
0
12 tháng
217
Fluticason propionat
19.200.000
19.200.000
0
12 tháng
218
Folic acid (vitamin B9)
289.000
289.000
0
12 tháng
219
Gabapentin
22.650.000
22.650.000
0
12 tháng
220
Gabapentin
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
221
Gabapentin
42.714.000
42.714.000
0
12 tháng
222
Gliclazid
52.390.800
52.390.800
0
12 tháng
223
Gliclazid
58.212.000
58.212.000
0
12 tháng
224
Gliclazid
480.000.000
480.000.000
0
12 tháng
225
Glimepirid
877.500
877.500
0
12 tháng
226
Glimepirid
7.087.500
7.087.500
0
12 tháng
227
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
5.440.000
5.440.000
0
12 tháng
228
Glucose
1.590.750
1.590.750
0
12 tháng
229
Glucose
27.300.000
27.300.000
0
12 tháng
230
Glucose
1.260.000
1.260.000
0
12 tháng
231
Glucose
31.237.500
31.237.500
0
12 tháng
232
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1.500.000
1.500.000
0
12 tháng
233
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
16.056.600
16.056.600
0
12 tháng
234
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4.998.000
4.998.000
0
12 tháng
235
Human Hepatitis B Immunoglobulin
170.000.000
170.000.000
0
12 tháng
236
Húng chanh + Núc nác + Cineol
99.783.600
99.783.600
0
12 tháng
237
Huyết thanh kháng uốn ván
30.315.600
30.315.600
0
12 tháng
238
Imidapril hydroclorid
122.550.000
122.550.000
0
12 tháng
239
Imidapril hydroclorid
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
240
Imidapril hydroclorid
459.550.000
459.550.000
0
12 tháng
241
Indapamid
74.400.900
74.400.900
0
12 tháng
242
Indomethacin
22.440.000
22.440.000
0
12 tháng
243
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
484.500.000
484.500.000
0
12 tháng
244
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
207.500.000
207.500.000
0
12 tháng
245
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
2.800.000
2.800.000
0
12 tháng
246
Insulin trộn (70/30)
189.040.000
189.040.000
0
12 tháng
247
Insulin trộn (70/30)
562.800.000
562.800.000
0
12 tháng
248
Insulin trộn (70/30)
987.700.000
987.700.000
0
12 tháng
249
Irbesartan
43.113.600
43.113.600
0
12 tháng
250
Irbesartan + Hydroclorothiazid
5.334.000
5.334.000
0
12 tháng
251
Irbesartan + Hydroclorothiazid
36.508.500
36.508.500
0
12 tháng
252
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
76.658.400
76.658.400
0
12 tháng
253
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1.092.000.000
1.092.000.000
0
12 tháng
254
Itoprid
173.048.400
173.048.400
0
12 tháng
255
Itoprid
56.760.000
56.760.000
0
12 tháng
256
Itraconazol
2.380.000
2.380.000
0
12 tháng
257
Itraconazol
3.675.000
3.675.000
0
12 tháng
258
Ivabradin
153.720.000
153.720.000
0
12 tháng
259
Ivabradin
318.872.400
318.872.400
0
12 tháng
260
Ivabradin
116.050.000
116.050.000
0
12 tháng
261
Kali clorid
4.125.000
4.125.000
0
12 tháng
262
Kali clorid
1.386.000
1.386.000
0
12 tháng
263
Kali clorid
14.280.000
14.280.000
0
12 tháng
264
Kẽm gluconat
16.380.000
16.380.000
0
12 tháng
265
Kẽm gluconat
8.032.500
8.032.500
0
12 tháng
266
Kẽm Gluconat
4.680.000
4.680.000
0
12 tháng
267
Ketoprofen
23.750.000
23.750.000
0
12 tháng
268
Ketorolac tromethamin
13.449.000
13.449.000
0
12 tháng
269
Lacidipin
44.100.000
44.100.000
0
12 tháng
270
Lactobacillus acidophilus
80.438.400
80.438.400
0
12 tháng
271
Lactobacillus acidophilus
25.212.600
25.212.600
0
12 tháng
272
Lamivudin
7.350.000
7.350.000
0
12 tháng
273
Lamivudin
4.004.000
4.004.000
0
12 tháng
274
Levocetirizin
19.324.200
19.324.200
0
12 tháng
275
Levocetirizin
8.652.000
8.652.000
0
12 tháng
276
Levofloxacin
16.128.000
16.128.000
0
12 tháng
277
Levofloxacin
76.356.000
76.356.000
0
12 tháng
278
Levofloxacin
5.460.000
5.460.000
0
12 tháng
279
Levothyroxin natri
3.645.600
3.645.600
0
12 tháng
280
Levothyroxin natri
802.500
802.500
0
12 tháng
281
Levothyroxin natri
42.596.100
42.596.100
0
12 tháng
282
Lidocain
3.975.000
3.975.000
0
12 tháng
283
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
115.200.000
115.200.000
0
12 tháng
284
Linagliptin
176.400.000
176.400.000
0
12 tháng
285
Lisinopril
51.700.000
51.700.000
0
12 tháng
286
Lisinopril
28.920.000
28.920.000
0
12 tháng
287
Lisinopril
11.900.000
11.900.000
0
12 tháng
288
Lisinopril
235.200.000
235.200.000
0
12 tháng
289
Lisinopril
54.331.200
54.331.200
0
12 tháng
290
Losartan
2.040.000
2.040.000
0
12 tháng
291
Losartan
29.849.600
29.849.600
0
12 tháng
292
Losartan
23.478.000
23.478.000
0
12 tháng
293
Losartan + Hydroclorothiazid
403.788.000
403.788.000
0
12 tháng
294
Losartan + Hydroclorothiazid
251.790.000
251.790.000
0
12 tháng
295
Lovastatin
173.250.000
173.250.000
0
12 tháng
296
Lovastatin
735.000.000
735.000.000
0
12 tháng
297
Lynestrenol
7.600.000
7.600.000
0
12 tháng
298
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
42.134.400
42.134.400
0
12 tháng
299
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
57.200.000
57.200.000
0
12 tháng
300
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
301
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
370.500.000
370.500.000
0
12 tháng
302
Magnesi sulfat
579.600
579.600
0
12 tháng
303
Manitol
1.190.700
1.190.700
0
12 tháng
304
Mebeverin hydroclorid
58.860.000
58.860.000
0
12 tháng
305
Mebeverin hydroclorid
111.530.000
111.530.000
0
12 tháng
306
Mebeverin hydroclorid
54.165.000
54.165.000
0
12 tháng
307
Meloxicam
162.585.000
162.585.000
0
12 tháng
308
Mequitazin
39.690.000
39.690.000
0
12 tháng
309
Meropenem
224.000.000
224.000.000
0
12 tháng
310
Meropenem
134.400.000
134.400.000
0
12 tháng
311
Metformin hydroclorid
103.530.000
103.530.000
0
12 tháng
312
Metformin hydroclorid
40.170.000
40.170.000
0
12 tháng
313
Metformin hydroclorid
60.480.000
60.480.000
0
12 tháng
314
Metformin hydroclorid
1.103.100.000
1.103.100.000
0
12 tháng
315
Metformin hydroclorid
234.706.800
234.706.800
0
12 tháng
316
Metformin hydroclorid
224.010.000
224.010.000
0
12 tháng
317
Metformin hydroclorid
311.643.000
311.643.000
0
12 tháng
318
Metformin hydroclorid
204.600.000
204.600.000
0
12 tháng
319
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
81.223.800
81.223.800
0
12 tháng
320
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
80.850.000
80.850.000
0
12 tháng
321
Metformin hydroclorid + Gliclazid
414.960.000
414.960.000
0
12 tháng
322
Methocarbamol
457.571.100
457.571.100
0
12 tháng
323
Methyldopa
28.329.000
28.329.000
0
12 tháng
324
Metoclopramid
2.532.600
2.532.600
0
12 tháng
325
Metoclopramid
28.400.000
28.400.000
0
12 tháng
326
Metoclopramid
660.000
660.000
0
12 tháng
327
Metronidazol + Miconazol nitrat
9.490.000
9.490.000
0
12 tháng
328
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
5.940.000
5.940.000
0
12 tháng
329
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
11.250.000
11.250.000
0
12 tháng
330
Miconazol nitrat
10.900.000
10.900.000
0
12 tháng
331
Midazolam
12.663.000
12.663.000
0
12 tháng
332
Midazolam
1.575.000
1.575.000
0
12 tháng
333
Mifepriston
39.000.000
39.000.000
0
12 tháng
334
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
7.276.500
7.276.500
0
12 tháng
335
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
5.700.000
5.700.000
0
12 tháng
336
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
337
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
60.480.000
60.480.000
0
12 tháng
338
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
339
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
65.600.000
65.600.000
0
12 tháng
340
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
12.566.400
12.566.400
0
12 tháng
341
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
770.000
770.000
0
12 tháng
342
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
1.680.000
1.680.000
0
12 tháng
343
Moxifloxacin
41.500.000
41.500.000
0
12 tháng
344
Moxifloxacin
4.498.000
4.498.000
0
12 tháng
345
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
346
N-acetylcystein
15.835.500
15.835.500
0
12 tháng
347
N-acetylcystein
39.037.000
39.037.000
0
12 tháng
348
N-acetylcystein
22.950.000
22.950.000
0
12 tháng
349
N-acetylcystein
22.313.000
22.313.000
0
12 tháng
350
N-acetylcystein
13.013.000
13.013.000
0
12 tháng
351
Naftidrofuryl oxalat
12.992.000
12.992.000
0
12 tháng
352
Naloxon hydroclorid
11.438.700
11.438.700
0
12 tháng
353
Naloxon hydroclorid
7.350.000
7.350.000
0
12 tháng
354
Naphazolin
759.200
759.200
0
12 tháng
355
Naproxen
55.350.000
55.350.000
0
12 tháng
356
Naproxen
85.278.000
85.278.000
0
12 tháng
357
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
37.179.160
37.179.160
0
12 tháng
358
Natri clorid
4.815.000
4.815.000
0
12 tháng
359
Natri clorid
148.389.400
148.389.400
0
12 tháng
360
Natri clorid
6.945.750
6.945.750
0
12 tháng
361
Natri clorid
58.212.000
58.212.000
0
12 tháng
362
Natri clorid
7.645.000
7.645.000
0
12 tháng
363
Natri clorid
407.295.000
407.295.000
0
12 tháng
364
Natri clorid
17.199.000
17.199.000
0
12 tháng
365
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
6.709.500
6.709.500
0
12 tháng
366
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
4.025.000
4.025.000
0
12 tháng
367
Natri hyaluronat
16.716.500
16.716.500
0
12 tháng
368
Natri hyaluronat
22.620.000
22.620.000
0
12 tháng
369
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
5.700.000
5.700.000
0
12 tháng
370
Nebivolol
62.700.000
62.700.000
0
12 tháng
371
Nefopam hydroclorid
57.750.000
57.750.000
0
12 tháng
372
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
3.114.000
3.114.000
0
12 tháng
373
Neostigmin metylsulfat
17.920.000
17.920.000
0
12 tháng
374
Neostigmin metylsulfat
7.334.800
7.334.800
0
12 tháng
375
Nhũ dịch lipid
2.000.000
2.000.000
0
12 tháng
376
Nhũ dịch lipid
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
377
Nicardipin hydroclorid
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
378
Nicardipin hydroclorid
6.160.000
6.160.000
0
12 tháng
379
Nicorandil
798.592.200
798.592.200
0
12 tháng
380
Nicorandil
866.260.500
866.260.500
0
12 tháng
381
Nizatidin
106.848.000
106.848.000
0
12 tháng
382
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
383
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
384
Norethisteron
4.449.000
4.449.000
0
12 tháng
385
Nước cất pha tiêm
22.372.500
22.372.500
0
12 tháng
386
Nước oxy già
4.914.000
4.914.000
0
12 tháng
387
Nystatin
393.900
393.900
0
12 tháng
388
Octreotid
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
389
Ofloxacin
4.420.000
4.420.000
0
12 tháng
390
Olopatadin (hydroclorid)
3.520.000
3.520.000
0
12 tháng
391
Omeprazol
58.975.000
58.975.000
0
12 tháng
392
Omeprazol
41.405.000
41.405.000
0
12 tháng
393
Paracetamol (Acetaminophen)
1.129.000
1.129.000
0
12 tháng
394
Paracetamol (Acetaminophen)
1.606.500
1.606.500
0
12 tháng
395
Paracetamol (Acetaminophen)
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
396
Paracetamol (Acetaminophen)
1.764.000
1.764.000
0
12 tháng
397
Paracetamol (Acetaminophen)
1.443.810
1.443.810
0
12 tháng
398
Paracetamol (Acetaminophen)
695.000
695.000
0
12 tháng
399
Paracetamol (Acetaminophen)
304.000
304.000
0
12 tháng
400
Paracetamol + Codein phosphat
263.500.000
263.500.000
0
12 tháng
401
Paracetamol + Ibuprofen
7.880.000
7.880.000
0
12 tháng
402
Paracetamol + Methocarbamol
93.844.800
93.844.800
0
12 tháng
403
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
324.450.000
324.450.000
0
12 tháng
404
Perindopril arginine
137.250.000
137.250.000
0
12 tháng
405
Perindopril arginine + Amlodipin
809.840.000
809.840.000
0
12 tháng
406
Perindopril arginine + Amlodipin
508.174.600
508.174.600
0
12 tháng
407
Perindopril arginine + Amlodipin
2.983.576.000
2.983.576.000
0
12 tháng
408
Perindopril arginine + Amlodipin
395.998.900
395.998.900
0
12 tháng
409
Perindopril arginine + Amlodipin
3.295.158.900
3.295.158.900
0
12 tháng
410
Perindopril arginine + Indapamid
45.480.000
45.480.000
0
12 tháng
411
Perindopril arginine + Indapamid
344.500.000
344.500.000
0
12 tháng
412
Perindopril arginine + Indapamid
179.250.000
179.250.000
0
12 tháng
413
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
33.390.000
33.390.000
0
12 tháng
414
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
25.671.000
25.671.000
0
12 tháng
415
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
1.283.550.000
1.283.550.000
0
12 tháng
416
Pethidin hydroclorid
21.600.000
21.600.000
0
12 tháng
417
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
418
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
1.188.000
1.188.000
0
12 tháng
419
Piracetam
20.930.000
20.930.000
0
12 tháng
420
Piracetam
8.904.000
8.904.000
0
12 tháng
421
Piracetam
13.020.000
13.020.000
0
12 tháng
422
Piracetam
17.428.300
17.428.300
0
12 tháng
423
Povidon Iodin
85.560.000
85.560.000
0
12 tháng
424
Povidon Iodin
33.945.620
33.945.620
0
12 tháng
425
Povidon Iodin
446.460
446.460
0
12 tháng
426
Pramipexol
17.000.000
17.000.000
0
12 tháng
427
Pramipexol
7.400.000
7.400.000
0
12 tháng
428
Prednisolon acetat
16.674.500
16.674.500
0
12 tháng
429
Pregabalin
5.270.000
5.270.000
0
12 tháng
430
Pregabalin
8.221.500
8.221.500
0
12 tháng
431
Progesteron dạng vi hạt
36.400.000
36.400.000
0
12 tháng
432
Progesteron dạng vi hạt
27.532.400
27.532.400
0
12 tháng
433
Promethazin hydroclorid
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
434
Propofol
13.770.000
13.770.000
0
12 tháng
435
Propranolol hydroclorid
1.250.000
1.250.000
0
12 tháng
436
Propranolol hydroclorid
14.340.500
14.340.500
0
12 tháng
437
Rabeprazol
133.188.000
133.188.000
0
12 tháng
438
Rabeprazol
47.040.000
47.040.000
0
12 tháng
439
Racecadotril
4.500.000
4.500.000
0
12 tháng
440
Ramipril
194.040.000
194.040.000
0
12 tháng
441
Ramipril
318.402.000
318.402.000
0
12 tháng
442
Ramipril
157.348.800
157.348.800
0
12 tháng
443
Ranitidin
500.000
500.000
0
12 tháng
444
Rebamipid
86.943.000
86.943.000
0
12 tháng
445
Rebamipid
178.500.000
178.500.000
0
12 tháng
446
Ringer lactat
46.226.000
46.226.000
0
12 tháng
447
Rivaroxaban
11.628.000
11.628.000
0
12 tháng
448
Rocuronium bromid
30.940.000
30.940.000
0
12 tháng
449
Rosuvastatin
16.842.000
16.842.000
0
12 tháng
450
Rosuvastatin
22.680.000
22.680.000
0
12 tháng
451
Rosuvastatin
38.750.000
38.750.000
0
12 tháng
452
Rosuvastatin
80.640.000
80.640.000
0
12 tháng
453
Rosuvastatin
88.200.000
88.200.000
0
12 tháng
454
Rosuvastatin
138.875.000
138.875.000
0
12 tháng
455
Rotundin
3.924.000
3.924.000
0
12 tháng
456
Saccharomyces boulardii
120.657.600
120.657.600
0
12 tháng
457
Saccharomyces boulardii
39.324.000
39.324.000
0
12 tháng
458
Salbutamol (sulfat)
13.125.000
13.125.000
0
12 tháng
459
Salbutamol (sulfat)
34.052.000
34.052.000
0
12 tháng
460
Salbutamol + Ipratropium bromid
36.540.000
36.540.000
0
12 tháng
461
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
4.550.000
4.550.000
0
12 tháng
462
Salmeterol + Fluticason propionat
114.016.900
114.016.900
0
12 tháng
463
Sắt Fumarat + Acid folic
53.487.000
53.487.000
0
12 tháng
464
Sắt fumarat + Acid folic
26.550.000
26.550.000
0
12 tháng
465
Sắt sulfat + Folic acid
28.130.000
28.130.000
0
12 tháng
466
Sắt sulfat + Folic acid
33.618.200
33.618.200
0
12 tháng
467
Sevofluran
111.300.000
111.300.000
0
12 tháng
468
Silymarin
532.524.000
532.524.000
0
12 tháng
469
Simethicon
1.335.000
1.335.000
0
12 tháng
470
Simethicon
2.249.100
2.249.100
0
12 tháng
471
Simethicon
5.712.200
5.712.200
0
12 tháng
472
Sitagliptin
185.277.000
185.277.000
0
12 tháng
473
Sitagliptin
173.250.000
173.250.000
0
12 tháng
474
Sorbitol
7.245.000
7.245.000
0
12 tháng
475
Spiramycin
11.900.000
11.900.000
0
12 tháng
476
Spiramycin + Metronidazol
16.320.000
16.320.000
0
12 tháng
477
Spiramycin + Metronidazol
10.584.000
10.584.000
0
12 tháng
478
Spironolacton
12.285.000
12.285.000
0
12 tháng
479
Spironolacton
11.319.000
11.319.000
0
12 tháng
480
Spironolacton + Furosemid
8.640.000
8.640.000
0
12 tháng
481
Sucralfat
211.680.000
211.680.000
0
12 tháng
482
Sucralfate
23.147.500
23.147.500
0
12 tháng
483
Sulpirid
22.226.400
22.226.400
0
12 tháng
484
Tamsulosin hydroclorid
194.400.000
194.400.000
0
12 tháng
485
Telmisartan
80.194.500
80.194.500
0
12 tháng
486
Telmisartan
31.920.000
31.920.000
0
12 tháng
487
Telmisartan
7.182.000
7.182.000
0
12 tháng
488
Telmisartan + Hydroclorothiazid
255.150.000
255.150.000
0
12 tháng
489
Telmisartan + Hydroclorothiazid
41.731.200
41.731.200
0
12 tháng
490
Terbutalin sulfat
1.079.100
1.079.100
0
12 tháng
491
Terbutalin sulfat
740.250
740.250
0
12 tháng
492
Tetracain hydroclorid
750.750
750.750
0
12 tháng
493
Tetracyclin (hydroclorid)
3.337.000
3.337.000
0
12 tháng
494
Thiamazol
33.166.800
33.166.800
0
12 tháng
495
Thiamazol
4.309.200
4.309.200
0
12 tháng
496
Thiamazol
24.080.000
24.080.000
0
12 tháng
497
Thiamazol
6.967.800
6.967.800
0
12 tháng
498
Timolol
844.000
844.000
0
12 tháng
499
Tinh dầu tràm + Bạc hà
882.000
882.000
0
12 tháng
500
Tinidazol
5.775.000
5.775.000
0
12 tháng
501
Tinidazol
4.258.600
4.258.600
0
12 tháng
502
Tizanidin hydroclorid
78.565.200
78.565.200
0
12 tháng
503
Tizanidin hydroclorid
40.924.800
40.924.800
0
12 tháng
504
Tobramycin
40.824.000
40.824.000
0
12 tháng
505
Tobramycin
5.665.800
5.665.800
0
12 tháng
506
Tobramycin + Dexamethason
13.440.000
13.440.000
0
12 tháng
507
Tobramycin + Dexamethason
43.919.000
43.919.000
0
12 tháng
508
Tranexamic acid
5.606.400
5.606.400
0
12 tháng
509
Tranexamic acid
12.994.800
12.994.800
0
12 tháng
510
Travoprost
15.138.000
15.138.000
0
12 tháng
511
Trimebutin maleat
4.828.000
4.828.000
0
12 tháng
512
Trimebutin maleat
4.620.000
4.620.000
0
12 tháng
513
Trimetazidin dihydroclorid
745.160.000
745.160.000
0
12 tháng
514
Trimetazidin dihydroclorid
205.100.000
205.100.000
0
12 tháng
515
Trimetazidin dihydroclorid
568.050.000
568.050.000
0
12 tháng
516
Trolamin
11.700.000
11.700.000
0
12 tháng
517
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
2.025.000
2.025.000
0
12 tháng
518
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
519
Ursodeoxycholic acid
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
520
Ursodeoxycholic acid
85.000.000
85.000.000
0
12 tháng
521
Ursodeoxycholic acid
31.605.000
31.605.000
0
12 tháng
522
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
27.510.000
27.510.000
0
12 tháng
523
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
32.924.000
32.924.000
0
12 tháng
524
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
378.672.000
378.672.000
0
12 tháng
525
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
865.200.000
865.200.000
0
12 tháng
526
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
527
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
30.340.800
30.340.800
0
12 tháng
528
Vắc xin phòng Thủy đậu
100.200.000
100.200.000
0
12 tháng
529
Vắc xin phòng Thủy đậu
152.800.000
152.800.000
0
12 tháng
530
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
350.359.500
350.359.500
0
12 tháng
531
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
301.920.000
301.920.000
0
12 tháng
532
Vắc xin phòng Uốn ván
20.160.000
20.160.000
0
12 tháng
533
Vắc xin phòng Viêm gan B
9.009.000
9.009.000
0
12 tháng
534
Vắc xin phòng Viêm gan B
46.158.000
46.158.000
0
12 tháng
535
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
4.981.500
4.981.500
0
12 tháng
536
Valsartan
55.900.000
55.900.000
0
12 tháng
537
Valsartan
102.627.000
102.627.000
0
12 tháng
538
Valsartan
201.600.000
201.600.000
0
12 tháng
539
Valsartan
181.440.000
181.440.000
0
12 tháng
540
Valsartan
197.400.000
197.400.000
0
12 tháng
541
Valsartan + Hydroclorothiazid
7.644.000
7.644.000
0
12 tháng
542
Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt
50.290.000
50.290.000
0
12 tháng
543
Vi rút dại bất hoạt
483.190.000
483.190.000
0
12 tháng
544
Vildagliptin
469.224.000
469.224.000
0
12 tháng
545
Vildagliptin
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
546
Vinpocetin
8.788.500
8.788.500
0
12 tháng
547
Vinpocetin
9.135.000
9.135.000
0
12 tháng
548
Vinpocetin
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
549
Vitamin A
2.500.000
2.500.000
0
12 tháng
550
Vitamin A + D
1.848.000
1.848.000
0
12 tháng
551
Vitamin A + D
2.010.000
2.010.000
0
12 tháng
552
Vitamin B1 + B6 + B12
123.480.000
123.480.000
0
12 tháng
553
Vitamin B1 + B6 + B12
29.988.000
29.988.000
0
12 tháng
554
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
3.136.000
3.136.000
0
12 tháng
555
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
58.800.000
58.800.000
0
12 tháng
556
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
52.920.000
52.920.000
0
12 tháng
557
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
452.200.000
452.200.000
0
12 tháng
558
Vitamin C
11.970.000
11.970.000
0
12 tháng
559
Vitamin C
8.458.800
8.458.800
0
12 tháng
560
Vitamin C
4.240.000
4.240.000
0
12 tháng
561
Vitamin C
3.465.000
3.465.000
0
12 tháng
562
Vitamin C
19.580.400
19.580.400
0
12 tháng
563
Vitamin E
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
564
Vitamin PP
8.179.200
8.179.200
0
12 tháng
565
Vitamin PP
764.400
764.400
0
12 tháng

Phân tích bên mời thầu

Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Khánh Hội như sau:

  • Có quan hệ với 432 nhà thầu.
  • Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 8,20 nhà thầu.
  • Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 76,36%, Xây lắp 0,00%, Tư vấn 0,61%, Phi tư vấn 23,03%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
  • Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 1.139.246.311.442 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 576.441.071.836 VNĐ.
  • Tỉ lệ tiết kiệm là: 49,40%.
Phần mềm DauThau.info đọc từ cơ sở dữ liệu mời thầu quốc gia

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 133

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây