Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc cho Trung tâm Y tế thị xã Gò Công
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
14:00 28/07/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:06 28/07/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
22
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2300248358 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.148.300 0 18.630.000 18.630.000 0
2 PP2300248361 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 292.565 0 10.393.600 10.393.600 0
3 PP2300248362 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 292.565 0 11.136.000 11.136.000 0
4 PP2300248363 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.148.300 0 24.700.000 24.700.000 0
5 PP2300248368 Salbutamol sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.148.300 0 15.090.000 15.090.000 0
6 PP2300248369 Salbutamol sulfat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 292.565 0 425.650 425.650 0
7 PP2300248370 Salbutamol sulfat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 292.565 0 228.750 228.750 0
8 PP2300248371 Salbutamol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.148.300 0 2.411.100 2.411.100 0
9 PP2300248372 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.148.300 0 13.232.300 13.232.300 0
10 PP2300248374 Cefixim vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 18.000.000 215 10.000.000 10.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 194.670 0 12.978.000 12.978.000 0
11 PP2300248380 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 9.728.000 9.728.000 0
12 PP2300248381 Felodipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 15.000.000 210 289.642.500 289.642.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 18.000.000 215 306.500.000 306.500.000 0
13 PP2300248382 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 15.000.000 210 79.800.000 79.800.000 0
14 PP2300248383 Rosuvastatin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 3.561.200 0 5.000.000 5.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 4.250.000 4.250.000 0
15 PP2300248384 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 7.177.500 0 440.000.000 440.000.000 0
16 PP2300248386 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 469.350 0 2.200.000 2.200.000 0
17 PP2300248388 Paracetamol + chlorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 9.905.000 9.905.000 0
18 PP2300248389 Paracetamol + codein phosphat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 43.930.000 43.930.000 0
19 PP2300248390 Paracetamol + ibuprofen vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 14.160.000 14.160.000 0
20 PP2300248392 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 1.855.000 1.855.000 0
21 PP2300248393 Diacerein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 5.650.000 5.650.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 5.650.000 5.650.000 0
22 PP2300248394 Glucosamin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 9.180.000 9.180.000 0
23 PP2300248395 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 12.000.000 210 4.293.000 4.293.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 4.261.200 4.261.200 0
24 PP2300248396 Alimemazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 4.552.800 4.552.800 0
25 PP2300248397 Cetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 2.148.000 2.148.000 0
26 PP2300248399 Chlorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 1.919.000 1.919.000 0
27 PP2300248402 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 9.320.000 9.320.000 0
28 PP2300248406 Valproat natri vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 15.000.000 210 111.762.000 111.762.000 0
29 PP2300248407 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 12.367.260 210 498.444.000 498.444.000 0
30 PP2300248408 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 12.367.260 210 20.740.000 20.740.000 0
31 PP2300248412 Cefotaxim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 12.000.000 210 11.592.000 11.592.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 12.367.260 210 11.570.000 11.570.000 0
32 PP2300248413 Cefuroxim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 12.000.000 210 155.175.500 155.175.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 12.367.260 210 150.239.500 150.239.500 0
33 PP2300248414 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 469.350 0 17.390.000 17.390.000 0
34 PP2300248415 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 12.367.260 210 2.854.950 2.854.950 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.386.685 0 2.888.550 2.888.550 0
35 PP2300248416 Tobramycin + dexamethason vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 367.429 0 2.564.250 2.564.250 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.386.685 0 2.620.800 2.620.800 0
36 PP2300248417 Metronidazol + neomycin + nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 11.582.500 11.582.500 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 367.429 0 11.582.500 11.582.500 0
37 PP2300248418 Erythromycin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 4.760.000 4.760.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 4.590.000 4.590.000 0
38 PP2300248419 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 29.700.000 29.700.000 0
39 PP2300248420 Spiramycin + metronidazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 22.260.000 22.260.000 0
40 PP2300248421 Ofloxacin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 7.719.000 7.719.000 0
41 PP2300248422 Aciclovir vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 169.444 0 1.884.960 1.884.960 0
42 PP2300248423 Griseofulvin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 4.140.000 4.140.000 0
43 PP2300248426 Metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 340.000 340.000 0
44 PP2300248427 Flunarizin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 1.516.328 0 5.408.550 5.408.550 0
45 PP2300248428 Alfuzosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 15.000.000 210 193.914.000 193.914.000 0
46 PP2300248429 Acid folic vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 11.240.000 11.240.000 0
47 PP2300248431 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 15.000.000 210 13.994.400 13.994.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 12.367.260 210 13.994.400 13.994.400 0
48 PP2300248432 Diltiazem vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 15.000.000 210 4.158.000 4.158.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.386.685 0 4.032.000 4.032.000 0
49 PP2300248434 Isosorbid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 9.660.000 9.660.000 0
50 PP2300248435 Trimetazidin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 18.000.000 215 214.200.000 214.200.000 0
51 PP2300248436 Propranolol hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 12.000.000 210 1.320.000 1.320.000 0
52 PP2300248437 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 99.687.000 99.687.000 0
53 PP2300248439 Bisoprolol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 15.000.000 210 27.048.000 27.048.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 9.591.000 9.591.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 10.005.000 10.005.000 0
54 PP2300248440 Bisoprolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 4.410.000 4.410.000 0
55 PP2300248441 Irbesartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 40.515.000 40.515.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 45.510.000 45.510.000 0
56 PP2300248442 Lisinopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 6.200.000 6.200.000 0
57 PP2300248443 Losartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 34.946.000 34.946.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 36.330.000 36.330.000 0
58 PP2300248444 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 54.000.000 54.000.000 0
59 PP2300248445 Methyldopa vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 1.579.500 1.579.500 0
60 PP2300248446 Telmisartan vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 12.000.000 210 2.750.000 2.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 2.380.000 2.380.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 2.850.000 2.850.000 0
61 PP2300248447 Ivabradin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 126.000 0 8.640.000 8.640.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 8.100.000 8.100.000 0
62 PP2300248448 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 15.052.000 15.052.000 0
63 PP2300248449 Clopidogrel vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 12.000.000 210 41.040.000 41.040.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 40.752.000 40.752.000 0
64 PP2300248452 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 94.200 0 6.280.000 6.280.000 0
65 PP2300248454 Cồn 70° vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.386.685 0 5.685.120 5.685.120 0
66 PP2300248455 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 7.298.000 7.298.000 0
67 PP2300248457 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 500.000 500.000 0
68 PP2300248458 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 1.516.328 0 60.480.000 60.480.000 0
69 PP2300248460 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 15.688.642 211 278.518.800 278.518.800 0
70 PP2300248461 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 15.688.642 211 487.500.000 487.500.000 0
71 PP2300248462 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 36.073.200 36.073.200 0
72 PP2300248463 Esomeprazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.386.685 0 8.778.000 8.778.000 0
73 PP2300248464 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 13.107.500 13.107.500 0
74 PP2300248465 Sucralfat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 15.000.000 210 19.950.000 19.950.000 0
75 PP2300248466 Dimenhydrinat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 987.000 987.000 0
76 PP2300248467 Domperidon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 8.710.000 8.710.000 0
77 PP2300248469 Drotaverin clohydrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 12.776.400 12.776.400 0
78 PP2300248474 Attapulgit mormoiron hoạt hóa vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 72.000 0 4.800.000 4.800.000 0
79 PP2300248477 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.386.685 0 23.221.800 23.221.800 0
80 PP2300248478 Diosmin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 12.000.000 210 598.650.000 598.650.000 0
81 PP2300248479 Diosmin + hesperidin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 3.561.200 0 206.856.000 206.856.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 210.834.000 210.834.000 0
82 PP2300248480 Simethicon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 23.940.000 23.940.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 26.100.000 26.100.000 0
83 PP2300248481 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 3.245.000 3.245.000 0
84 PP2300248483 Prednison vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 7.118.392 0 6.106.000 6.106.000 0
85 PP2300248484 Glibenclamid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 15.000.000 210 9.240.000 9.240.000 0
86 PP2300248485 Glimepirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 5.060.000 5.060.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 6.210.000 6.210.000 0
87 PP2300248486 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 15.000.000 210 86.730.000 86.730.000 0
88 PP2300248488 Metformin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 12.000.000 210 141.960.000 141.960.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 7.118.392 0 204.490.000 204.490.000 0
89 PP2300248489 Metformin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 12.000.000 210 240.912.000 240.912.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 18.000.000 215 262.900.000 262.900.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 7.118.392 0 250.950.000 250.950.000 0
90 PP2300248491 Thiocolchicosid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 40.455.000 40.455.000 0
91 PP2300248493 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 469.350 0 11.700.000 11.700.000 0
92 PP2300248494 Betahistin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 3.400.000 3.400.000 0
93 PP2300248496 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 18.777.200 18.777.200 0
94 PP2300248497 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 3.561.200 0 10.027.500 10.027.500 0
95 PP2300248498 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 3.561.200 0 3.940.000 3.940.000 0
96 PP2300248499 Olanzapin vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 169.444 0 2.734.200 2.734.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 2.697.000 2.697.000 0
97 PP2300248500 Risperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 858.000 858.000 0
98 PP2300248502 Phenobarbital vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 11.924.000 11.924.000 0
99 PP2300248503 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 3.561.200 0 3.953.400 3.953.400 0
100 PP2300248504 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 40.994.220 40.994.220 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.386.685 0 41.200.740 41.200.740 0
101 PP2300248506 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 12.367.260 210 534.500 534.500 0
102 PP2300248507 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 49.742.000 49.742.000 0
103 PP2300248508 Ambroxol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 17.544.000 17.544.000 0
104 PP2300248509 Ambroxol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 3.561.200 0 2.300.000 2.300.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.386.685 0 2.325.750 2.325.750 0
105 PP2300248510 Carbocistein vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 15.688.642 211 35.200.000 35.200.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 1.516.328 0 31.920.000 31.920.000 0
106 PP2300248511 Codein + terpin hydrat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 12.000.000 210 43.287.000 43.287.000 0
107 PP2300248512 Dextromethorphan vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 367.429 0 10.292.000 10.292.000 0
108 PP2300248513 Acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 22.900.000 22.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 27.480.000 27.480.000 0
109 PP2300248516 Glucose vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 169.444 0 1.572.900 1.572.900 0
110 PP2300248517 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 15.688.642 211 2.488.200 2.488.200 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 169.444 0 2.009.700 2.009.700 0
111 PP2300248518 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 15.688.642 211 2.488.838 2.488.838 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 169.444 0 2.344.650 2.344.650 0
112 PP2300248520 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 15.000.000 210 16.800.000 16.800.000 0
113 PP2300248521 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 1.250.000 1.250.000 0
114 PP2300248526 Vitamin B6 + magnesi lactat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 12.000.000 210 15.946.000 15.946.000 0
115 PP2300248527 Vitamin C vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 6.480.000 6.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 9.600.000 9.600.000 0
116 PP2300248531 Vitamin PP vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 12.000.000 210 2.946.800 2.946.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 9.681.361 0 2.877.300 2.877.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 9.925.637 0 2.919.000 2.919.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 22
Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300248395 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300248412 - Cefotaxim

3. PP2300248413 - Cefuroxim

4. PP2300248436 - Propranolol hydroclorid

5. PP2300248446 - Telmisartan

6. PP2300248449 - Clopidogrel

7. PP2300248488 - Metformin

8. PP2300248489 - Metformin

9. PP2300248511 - Codein + terpin hydrat

10. PP2300248526 - Vitamin B6 + magnesi lactat

11. PP2300248531 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300248460 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

2. PP2300248461 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2300248510 - Carbocistein

4. PP2300248517 - Natri clorid

5. PP2300248518 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300248447 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300248422 - Aciclovir

2. PP2300248499 - Olanzapin

3. PP2300248516 - Glucose

4. PP2300248517 - Natri clorid

5. PP2300248518 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300248383 - Rosuvastatin

2. PP2300248479 - Diosmin + hesperidin

3. PP2300248497 - Clorpromazin

4. PP2300248498 - Haloperidol

5. PP2300248503 - Levomepromazin

6. PP2300248509 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300248381 - Felodipin

2. PP2300248382 - Telmisartan + hydroclorothiazid

3. PP2300248406 - Valproat natri

4. PP2300248428 - Alfuzosin

5. PP2300248431 - Tranexamic acid

6. PP2300248432 - Diltiazem

7. PP2300248439 - Bisoprolol

8. PP2300248465 - Sucralfat

9. PP2300248484 - Glibenclamid + metformin

10. PP2300248486 - Glimepirid + metformin

11. PP2300248520 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2300248380 - Ciprofloxacin

2. PP2300248388 - Paracetamol + chlorpheniramin

3. PP2300248389 - Paracetamol + codein phosphat

4. PP2300248392 - Colchicin

5. PP2300248393 - Diacerein

6. PP2300248394 - Glucosamin

7. PP2300248395 - Alpha chymotrypsin

8. PP2300248396 - Alimemazin

9. PP2300248397 - Cetirizin

10. PP2300248399 - Chlorpheniramin

11. PP2300248402 - Fexofenadin

12. PP2300248418 - Erythromycin

13. PP2300248426 - Metronidazol

14. PP2300248434 - Isosorbid

15. PP2300248437 - Amlodipin

16. PP2300248439 - Bisoprolol

17. PP2300248441 - Irbesartan

18. PP2300248443 - Losartan

19. PP2300248446 - Telmisartan

20. PP2300248449 - Clopidogrel

21. PP2300248462 - Omeprazol

22. PP2300248464 - Esomeprazol

23. PP2300248466 - Dimenhydrinat

24. PP2300248467 - Domperidon

25. PP2300248469 - Drotaverin clohydrat

26. PP2300248480 - Simethicon

27. PP2300248485 - Glimepirid

28. PP2300248491 - Thiocolchicosid

29. PP2300248494 - Betahistin

30. PP2300248496 - Rotundin

31. PP2300248502 - Phenobarbital

32. PP2300248504 - Acetyl leucin

33. PP2300248508 - Ambroxol

34. PP2300248513 - Acetylcystein

35. PP2300248527 - Vitamin C

36. PP2300248531 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2300248383 - Rosuvastatin

2. PP2300248390 - Paracetamol + ibuprofen

3. PP2300248393 - Diacerein

4. PP2300248417 - Metronidazol + neomycin + nystatin

5. PP2300248418 - Erythromycin

6. PP2300248419 - Spiramycin

7. PP2300248420 - Spiramycin + metronidazol

8. PP2300248421 - Ofloxacin

9. PP2300248423 - Griseofulvin

10. PP2300248429 - Acid folic

11. PP2300248439 - Bisoprolol

12. PP2300248440 - Bisoprolol

13. PP2300248441 - Irbesartan

14. PP2300248442 - Lisinopril

15. PP2300248443 - Losartan

16. PP2300248444 - Losartan

17. PP2300248445 - Methyldopa

18. PP2300248446 - Telmisartan

19. PP2300248447 - Ivabradin

20. PP2300248448 - Acetylsalicylic acid

21. PP2300248455 - Đồng sulfat

22. PP2300248457 - Furosemid

23. PP2300248479 - Diosmin + hesperidin

24. PP2300248480 - Simethicon

25. PP2300248481 - Trimebutin maleat

26. PP2300248485 - Glimepirid

27. PP2300248499 - Olanzapin

28. PP2300248500 - Risperidon

29. PP2300248507 - Piracetam

30. PP2300248513 - Acetylcystein

31. PP2300248521 - Vitamin A

32. PP2300248527 - Vitamin C

33. PP2300248531 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300248478 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300248361 - Progesteron

2. PP2300248362 - Progesteron

3. PP2300248369 - Salbutamol sulfat

4. PP2300248370 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300248416 - Tobramycin + dexamethason

2. PP2300248417 - Metronidazol + neomycin + nystatin

3. PP2300248512 - Dextromethorphan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300248452 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300248407 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300248408 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300248412 - Cefotaxim

4. PP2300248413 - Cefuroxim

5. PP2300248415 - Tobramycin

6. PP2300248431 - Tranexamic acid

7. PP2300248506 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300248374 - Cefixim

2. PP2300248381 - Felodipin

3. PP2300248435 - Trimetazidin

4. PP2300248489 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300248415 - Tobramycin

2. PP2300248416 - Tobramycin + dexamethason

3. PP2300248432 - Diltiazem

4. PP2300248454 - Cồn 70°

5. PP2300248463 - Esomeprazol

6. PP2300248477 - Lactobacillus acidophilus

7. PP2300248504 - Acetyl leucin

8. PP2300248509 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300248427 - Flunarizin

2. PP2300248458 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

3. PP2300248510 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300248374 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300248474 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300248358 - Lynestrenol

2. PP2300248363 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

3. PP2300248368 - Salbutamol sulfat

4. PP2300248371 - Salbutamol + ipratropium

5. PP2300248372 - Fenoterol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300248386 - Fluorometholon

2. PP2300248414 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

3. PP2300248493 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300248483 - Prednison

2. PP2300248488 - Metformin

3. PP2300248489 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300248384 - Amoxicilin + acid clavulanic

Đã xem: 34
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây