Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300248358 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.148.300 | 0 | 18.630.000 | 18.630.000 | 0 |
| 2 | PP2300248361 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 292.565 | 0 | 10.393.600 | 10.393.600 | 0 |
| 3 | PP2300248362 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 292.565 | 0 | 11.136.000 | 11.136.000 | 0 |
| 4 | PP2300248363 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.148.300 | 0 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 |
| 5 | PP2300248368 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.148.300 | 0 | 15.090.000 | 15.090.000 | 0 |
| 6 | PP2300248369 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 292.565 | 0 | 425.650 | 425.650 | 0 |
| 7 | PP2300248370 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 292.565 | 0 | 228.750 | 228.750 | 0 |
| 8 | PP2300248371 | Salbutamol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.148.300 | 0 | 2.411.100 | 2.411.100 | 0 |
| 9 | PP2300248372 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.148.300 | 0 | 13.232.300 | 13.232.300 | 0 |
| 10 | PP2300248374 | Cefixim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.000.000 | 215 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 194.670 | 0 | 12.978.000 | 12.978.000 | 0 | |||
| 11 | PP2300248380 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 9.728.000 | 9.728.000 | 0 |
| 12 | PP2300248381 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 289.642.500 | 289.642.500 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.000.000 | 215 | 306.500.000 | 306.500.000 | 0 | |||
| 13 | PP2300248382 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 14 | PP2300248383 | Rosuvastatin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.561.200 | 0 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 | |||
| 15 | PP2300248384 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 7.177.500 | 0 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 16 | PP2300248386 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 469.350 | 0 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 17 | PP2300248388 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 9.905.000 | 9.905.000 | 0 |
| 18 | PP2300248389 | Paracetamol + codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 43.930.000 | 43.930.000 | 0 |
| 19 | PP2300248390 | Paracetamol + ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 |
| 20 | PP2300248392 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 1.855.000 | 1.855.000 | 0 |
| 21 | PP2300248393 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 5.650.000 | 5.650.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 5.650.000 | 5.650.000 | 0 | |||
| 22 | PP2300248394 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 9.180.000 | 9.180.000 | 0 |
| 23 | PP2300248395 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.000.000 | 210 | 4.293.000 | 4.293.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 4.261.200 | 4.261.200 | 0 | |||
| 24 | PP2300248396 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 4.552.800 | 4.552.800 | 0 |
| 25 | PP2300248397 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 2.148.000 | 2.148.000 | 0 |
| 26 | PP2300248399 | Chlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 1.919.000 | 1.919.000 | 0 |
| 27 | PP2300248402 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 9.320.000 | 9.320.000 | 0 |
| 28 | PP2300248406 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 111.762.000 | 111.762.000 | 0 |
| 29 | PP2300248407 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 12.367.260 | 210 | 498.444.000 | 498.444.000 | 0 |
| 30 | PP2300248408 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 12.367.260 | 210 | 20.740.000 | 20.740.000 | 0 |
| 31 | PP2300248412 | Cefotaxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.000.000 | 210 | 11.592.000 | 11.592.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 12.367.260 | 210 | 11.570.000 | 11.570.000 | 0 | |||
| 32 | PP2300248413 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.000.000 | 210 | 155.175.500 | 155.175.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 12.367.260 | 210 | 150.239.500 | 150.239.500 | 0 | |||
| 33 | PP2300248414 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 469.350 | 0 | 17.390.000 | 17.390.000 | 0 |
| 34 | PP2300248415 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 12.367.260 | 210 | 2.854.950 | 2.854.950 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.386.685 | 0 | 2.888.550 | 2.888.550 | 0 | |||
| 35 | PP2300248416 | Tobramycin + dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 367.429 | 0 | 2.564.250 | 2.564.250 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.386.685 | 0 | 2.620.800 | 2.620.800 | 0 | |||
| 36 | PP2300248417 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 11.582.500 | 11.582.500 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 367.429 | 0 | 11.582.500 | 11.582.500 | 0 | |||
| 37 | PP2300248418 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 4.590.000 | 4.590.000 | 0 | |||
| 38 | PP2300248419 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 39 | PP2300248420 | Spiramycin + metronidazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 22.260.000 | 22.260.000 | 0 |
| 40 | PP2300248421 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 7.719.000 | 7.719.000 | 0 |
| 41 | PP2300248422 | Aciclovir | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 169.444 | 0 | 1.884.960 | 1.884.960 | 0 |
| 42 | PP2300248423 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 |
| 43 | PP2300248426 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 340.000 | 340.000 | 0 |
| 44 | PP2300248427 | Flunarizin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.516.328 | 0 | 5.408.550 | 5.408.550 | 0 |
| 45 | PP2300248428 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 193.914.000 | 193.914.000 | 0 |
| 46 | PP2300248429 | Acid folic | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 11.240.000 | 11.240.000 | 0 |
| 47 | PP2300248431 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 13.994.400 | 13.994.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 12.367.260 | 210 | 13.994.400 | 13.994.400 | 0 | |||
| 48 | PP2300248432 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.386.685 | 0 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 | |||
| 49 | PP2300248434 | Isosorbid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 50 | PP2300248435 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.000.000 | 215 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| 51 | PP2300248436 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.000.000 | 210 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 |
| 52 | PP2300248437 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 99.687.000 | 99.687.000 | 0 |
| 53 | PP2300248439 | Bisoprolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 27.048.000 | 27.048.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 9.591.000 | 9.591.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 10.005.000 | 10.005.000 | 0 | |||
| 54 | PP2300248440 | Bisoprolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 55 | PP2300248441 | Irbesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 40.515.000 | 40.515.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 45.510.000 | 45.510.000 | 0 | |||
| 56 | PP2300248442 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| 57 | PP2300248443 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 34.946.000 | 34.946.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 36.330.000 | 36.330.000 | 0 | |||
| 58 | PP2300248444 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 59 | PP2300248445 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 1.579.500 | 1.579.500 | 0 |
| 60 | PP2300248446 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.000.000 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 2.380.000 | 2.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 | |||
| 61 | PP2300248447 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 126.000 | 0 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 62 | PP2300248448 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 15.052.000 | 15.052.000 | 0 |
| 63 | PP2300248449 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.000.000 | 210 | 41.040.000 | 41.040.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 40.752.000 | 40.752.000 | 0 | |||
| 64 | PP2300248452 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 94.200 | 0 | 6.280.000 | 6.280.000 | 0 |
| 65 | PP2300248454 | Cồn 70° | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.386.685 | 0 | 5.685.120 | 5.685.120 | 0 |
| 66 | PP2300248455 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 7.298.000 | 7.298.000 | 0 |
| 67 | PP2300248457 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| 68 | PP2300248458 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.516.328 | 0 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| 69 | PP2300248460 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.688.642 | 211 | 278.518.800 | 278.518.800 | 0 |
| 70 | PP2300248461 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.688.642 | 211 | 487.500.000 | 487.500.000 | 0 |
| 71 | PP2300248462 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 36.073.200 | 36.073.200 | 0 |
| 72 | PP2300248463 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.386.685 | 0 | 8.778.000 | 8.778.000 | 0 |
| 73 | PP2300248464 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 13.107.500 | 13.107.500 | 0 |
| 74 | PP2300248465 | Sucralfat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 75 | PP2300248466 | Dimenhydrinat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 987.000 | 987.000 | 0 |
| 76 | PP2300248467 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 8.710.000 | 8.710.000 | 0 |
| 77 | PP2300248469 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 12.776.400 | 12.776.400 | 0 |
| 78 | PP2300248474 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 72.000 | 0 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 79 | PP2300248477 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.386.685 | 0 | 23.221.800 | 23.221.800 | 0 |
| 80 | PP2300248478 | Diosmin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 12.000.000 | 210 | 598.650.000 | 598.650.000 | 0 |
| 81 | PP2300248479 | Diosmin + hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.561.200 | 0 | 206.856.000 | 206.856.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 210.834.000 | 210.834.000 | 0 | |||
| 82 | PP2300248480 | Simethicon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 | |||
| 83 | PP2300248481 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 3.245.000 | 3.245.000 | 0 |
| 84 | PP2300248483 | Prednison | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.118.392 | 0 | 6.106.000 | 6.106.000 | 0 |
| 85 | PP2300248484 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 86 | PP2300248485 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 5.060.000 | 5.060.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 6.210.000 | 6.210.000 | 0 | |||
| 87 | PP2300248486 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 86.730.000 | 86.730.000 | 0 |
| 88 | PP2300248488 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.000.000 | 210 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.118.392 | 0 | 204.490.000 | 204.490.000 | 0 | |||
| 89 | PP2300248489 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.000.000 | 210 | 240.912.000 | 240.912.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.000.000 | 215 | 262.900.000 | 262.900.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.118.392 | 0 | 250.950.000 | 250.950.000 | 0 | |||
| 90 | PP2300248491 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 40.455.000 | 40.455.000 | 0 |
| 91 | PP2300248493 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 469.350 | 0 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 92 | PP2300248494 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 93 | PP2300248496 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 18.777.200 | 18.777.200 | 0 |
| 94 | PP2300248497 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.561.200 | 0 | 10.027.500 | 10.027.500 | 0 |
| 95 | PP2300248498 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.561.200 | 0 | 3.940.000 | 3.940.000 | 0 |
| 96 | PP2300248499 | Olanzapin | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 169.444 | 0 | 2.734.200 | 2.734.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 2.697.000 | 2.697.000 | 0 | |||
| 97 | PP2300248500 | Risperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 858.000 | 858.000 | 0 |
| 98 | PP2300248502 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 11.924.000 | 11.924.000 | 0 |
| 99 | PP2300248503 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.561.200 | 0 | 3.953.400 | 3.953.400 | 0 |
| 100 | PP2300248504 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 40.994.220 | 40.994.220 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.386.685 | 0 | 41.200.740 | 41.200.740 | 0 | |||
| 101 | PP2300248506 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 12.367.260 | 210 | 534.500 | 534.500 | 0 |
| 102 | PP2300248507 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 49.742.000 | 49.742.000 | 0 |
| 103 | PP2300248508 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 17.544.000 | 17.544.000 | 0 |
| 104 | PP2300248509 | Ambroxol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.561.200 | 0 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.386.685 | 0 | 2.325.750 | 2.325.750 | 0 | |||
| 105 | PP2300248510 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.688.642 | 211 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.516.328 | 0 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| 106 | PP2300248511 | Codein + terpin hydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.000.000 | 210 | 43.287.000 | 43.287.000 | 0 |
| 107 | PP2300248512 | Dextromethorphan | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 367.429 | 0 | 10.292.000 | 10.292.000 | 0 |
| 108 | PP2300248513 | Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 22.900.000 | 22.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 27.480.000 | 27.480.000 | 0 | |||
| 109 | PP2300248516 | Glucose | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 169.444 | 0 | 1.572.900 | 1.572.900 | 0 |
| 110 | PP2300248517 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.688.642 | 211 | 2.488.200 | 2.488.200 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 169.444 | 0 | 2.009.700 | 2.009.700 | 0 | |||
| 111 | PP2300248518 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.688.642 | 211 | 2.488.838 | 2.488.838 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 169.444 | 0 | 2.344.650 | 2.344.650 | 0 | |||
| 112 | PP2300248520 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 113 | PP2300248521 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 114 | PP2300248526 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.000.000 | 210 | 15.946.000 | 15.946.000 | 0 |
| 115 | PP2300248527 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 116 | PP2300248531 | Vitamin PP | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.000.000 | 210 | 2.946.800 | 2.946.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.681.361 | 0 | 2.877.300 | 2.877.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.925.637 | 0 | 2.919.000 | 2.919.000 | 0 |
1. PP2300248395 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300248412 - Cefotaxim
3. PP2300248413 - Cefuroxim
4. PP2300248436 - Propranolol hydroclorid
5. PP2300248446 - Telmisartan
6. PP2300248449 - Clopidogrel
7. PP2300248488 - Metformin
8. PP2300248489 - Metformin
9. PP2300248511 - Codein + terpin hydrat
10. PP2300248526 - Vitamin B6 + magnesi lactat
11. PP2300248531 - Vitamin PP
1. PP2300248460 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
2. PP2300248461 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2300248510 - Carbocistein
4. PP2300248517 - Natri clorid
5. PP2300248518 - Ringer lactat
1. PP2300248447 - Ivabradin
1. PP2300248422 - Aciclovir
2. PP2300248499 - Olanzapin
3. PP2300248516 - Glucose
4. PP2300248517 - Natri clorid
5. PP2300248518 - Ringer lactat
1. PP2300248383 - Rosuvastatin
2. PP2300248479 - Diosmin + hesperidin
3. PP2300248497 - Clorpromazin
4. PP2300248498 - Haloperidol
5. PP2300248503 - Levomepromazin
6. PP2300248509 - Ambroxol
1. PP2300248381 - Felodipin
2. PP2300248382 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2300248406 - Valproat natri
4. PP2300248428 - Alfuzosin
5. PP2300248431 - Tranexamic acid
6. PP2300248432 - Diltiazem
7. PP2300248439 - Bisoprolol
8. PP2300248465 - Sucralfat
9. PP2300248484 - Glibenclamid + metformin
10. PP2300248486 - Glimepirid + metformin
11. PP2300248520 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300248380 - Ciprofloxacin
2. PP2300248388 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2300248389 - Paracetamol + codein phosphat
4. PP2300248392 - Colchicin
5. PP2300248393 - Diacerein
6. PP2300248394 - Glucosamin
7. PP2300248395 - Alpha chymotrypsin
8. PP2300248396 - Alimemazin
9. PP2300248397 - Cetirizin
10. PP2300248399 - Chlorpheniramin
11. PP2300248402 - Fexofenadin
12. PP2300248418 - Erythromycin
13. PP2300248426 - Metronidazol
14. PP2300248434 - Isosorbid
15. PP2300248437 - Amlodipin
16. PP2300248439 - Bisoprolol
17. PP2300248441 - Irbesartan
18. PP2300248443 - Losartan
19. PP2300248446 - Telmisartan
20. PP2300248449 - Clopidogrel
21. PP2300248462 - Omeprazol
22. PP2300248464 - Esomeprazol
23. PP2300248466 - Dimenhydrinat
24. PP2300248467 - Domperidon
25. PP2300248469 - Drotaverin clohydrat
26. PP2300248480 - Simethicon
27. PP2300248485 - Glimepirid
28. PP2300248491 - Thiocolchicosid
29. PP2300248494 - Betahistin
30. PP2300248496 - Rotundin
31. PP2300248502 - Phenobarbital
32. PP2300248504 - Acetyl leucin
33. PP2300248508 - Ambroxol
34. PP2300248513 - Acetylcystein
35. PP2300248527 - Vitamin C
36. PP2300248531 - Vitamin PP
1. PP2300248383 - Rosuvastatin
2. PP2300248390 - Paracetamol + ibuprofen
3. PP2300248393 - Diacerein
4. PP2300248417 - Metronidazol + neomycin + nystatin
5. PP2300248418 - Erythromycin
6. PP2300248419 - Spiramycin
7. PP2300248420 - Spiramycin + metronidazol
8. PP2300248421 - Ofloxacin
9. PP2300248423 - Griseofulvin
10. PP2300248429 - Acid folic
11. PP2300248439 - Bisoprolol
12. PP2300248440 - Bisoprolol
13. PP2300248441 - Irbesartan
14. PP2300248442 - Lisinopril
15. PP2300248443 - Losartan
16. PP2300248444 - Losartan
17. PP2300248445 - Methyldopa
18. PP2300248446 - Telmisartan
19. PP2300248447 - Ivabradin
20. PP2300248448 - Acetylsalicylic acid
21. PP2300248455 - Đồng sulfat
22. PP2300248457 - Furosemid
23. PP2300248479 - Diosmin + hesperidin
24. PP2300248480 - Simethicon
25. PP2300248481 - Trimebutin maleat
26. PP2300248485 - Glimepirid
27. PP2300248499 - Olanzapin
28. PP2300248500 - Risperidon
29. PP2300248507 - Piracetam
30. PP2300248513 - Acetylcystein
31. PP2300248521 - Vitamin A
32. PP2300248527 - Vitamin C
33. PP2300248531 - Vitamin PP
1. PP2300248478 - Diosmin
1. PP2300248361 - Progesteron
2. PP2300248362 - Progesteron
3. PP2300248369 - Salbutamol sulfat
4. PP2300248370 - Salbutamol sulfat
1. PP2300248416 - Tobramycin + dexamethason
2. PP2300248417 - Metronidazol + neomycin + nystatin
3. PP2300248512 - Dextromethorphan
1. PP2300248452 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2300248407 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300248408 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300248412 - Cefotaxim
4. PP2300248413 - Cefuroxim
5. PP2300248415 - Tobramycin
6. PP2300248431 - Tranexamic acid
7. PP2300248506 - Piracetam
1. PP2300248374 - Cefixim
2. PP2300248381 - Felodipin
3. PP2300248435 - Trimetazidin
4. PP2300248489 - Metformin
1. PP2300248415 - Tobramycin
2. PP2300248416 - Tobramycin + dexamethason
3. PP2300248432 - Diltiazem
4. PP2300248454 - Cồn 70°
5. PP2300248463 - Esomeprazol
6. PP2300248477 - Lactobacillus acidophilus
7. PP2300248504 - Acetyl leucin
8. PP2300248509 - Ambroxol
1. PP2300248427 - Flunarizin
2. PP2300248458 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2300248510 - Carbocistein
1. PP2300248374 - Cefixim
1. PP2300248474 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa
1. PP2300248358 - Lynestrenol
2. PP2300248363 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
3. PP2300248368 - Salbutamol sulfat
4. PP2300248371 - Salbutamol + ipratropium
5. PP2300248372 - Fenoterol + ipratropium
1. PP2300248386 - Fluorometholon
2. PP2300248414 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
3. PP2300248493 - Natri hyaluronat
1. PP2300248483 - Prednison
2. PP2300248488 - Metformin
3. PP2300248489 - Metformin
1. PP2300248384 - Amoxicilin + acid clavulanic