Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
43
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
6.894.108.563 VND
Ngày đăng tải
14:52 03/10/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
251/QĐ-TTYTGC
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
Ngày phê duyệt
27/09/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 74.063.400 76.553.400 5 Xem chi tiết
2 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 654.400 654.400 2 Xem chi tiết
3 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 224.200.000 227.178.000 2 Xem chi tiết
4 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 597.145.820 631.484.140 34 Xem chi tiết
5 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 807.838.500 885.996.000 8 Xem chi tiết
6 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 227.076.900 232.413.400 5 Xem chi tiết
7 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 264.573.000 270.186.000 22 Xem chi tiết
8 vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 440.000.000 478.500.000 1 Xem chi tiết
9 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 31.290.000 31.290.000 3 Xem chi tiết
10 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 443.425.000 529.159.000 5 Xem chi tiết
11 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 199.933.350 212.260.000 6 Xem chi tiết
12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 41.716.920 41.844.840 4 Xem chi tiết
13 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 12.856.250 12.912.800 2 Xem chi tiết
14 vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 7.812.210 8.524.968 4 Xem chi tiết
15 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 97.808.550 101.088.550 3 Xem chi tiết
16 vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 6.280.000 6.280.000 1 Xem chi tiết
17 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 766.018.800 766.018.800 2 Xem chi tiết
18 vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 4.800.000 4.800.000 1 Xem chi tiết
19 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 598.650.000 733.730.000 1 Xem chi tiết
20 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 6.106.000 6.213.500 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 20 nhà thầu 4.852.249.100 5.257.087.798 112
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300248358
1
Orgametril
Lynestrenol
5mg
VN-21209-18
Uống
Viên nén
N.V. Organon
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
9.000
2.070
18.630.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
2
PP2300248363
6
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
100
247.000
24.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
3
PP2300248368
11
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
300
50.300
15.090.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
4
PP2300248369
12
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
5mg/ 2,5ml
VN-22568-20
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
50
8.513
425.650
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
5
PP2300248370
13
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
2,5mg/ 2,5ml
VN-20765-17
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
50
4.575
228.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
6
PP2300248371
14
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,5mg + 2,5mg
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
150
16.074
2.411.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
7
PP2300248372
15
Berodual 10ml
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Xịt
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
100
132.323
13.232.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
8
PP2300248374
17
Crocin Kid - 100
Cefixim
100mg
VD-23207-15
Uống
gói thuốc bột
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp/25 gói 2g thuốc bột
Gói/ túi
2.000
5.000
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
9
PP2300248380
23
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
VD-30407-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.800
760
9.728.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
10
PP2300248381
24
Mibeplen 5mg
Felodipin
5mg
VD-25036-16
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
306.500
945
289.642.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
11
PP2300248382
25
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.990
79.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
12
PP2300248383
26
AGIROVASTIN 20
Rosuvastatin
20mg
VD-25122-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
850
4.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
13
PP2300248384
27
"Auclanityl 875/125"
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg
875mg + 125mg
VD-27058-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
110.000
4.000
440.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
14
PP2300248386
29
NAVALDO
Fluorometholon acetat
5mg/5ml
VD-30738-18
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
22.000
2.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
15
PP2300248388
31
Panactol Enfant
Paracetamol + Chlorpheniramin maleat
325mg + 2mg
VD-20767-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
56.600
175
9.905.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
16
PP2300248389
32
Panactol Codein plus
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 30mg
VD-20766-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
76.400
575
43.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
17
PP2300248390
33
AGIPAROFEN
Paracetamol + ibuprofen
325mg + 200mg
VD-29658-18
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
59.000
240
14.160.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
18
PP2300248392
35
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
265
1.855.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
19
PP2300248393
36
Cytan
Diacerein
50mg
VD-17177-12
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
10.000
565
5.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
20
PP2300248395
38
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
VD-18964-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
viên
31.800
134
4.261.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
21
PP2300248396
39
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
5mg
VD-24788-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
viên
54.200
84
4.552.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
22
PP2300248397
40
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
viên
35.800
60
2.148.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
23
PP2300248399
42
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
viên
50.500
38
1.919.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
24
PP2300248402
45
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-26174-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
40.000
233
9.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
25
PP2300248406
49
Milepsy 200
Valproat natri
200mg
VD-33912-19
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
88.700
1.260
111.762.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
26
PP2300248408
51
Midagentin 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-22488-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
20.000
1.037
20.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
27
PP2300248412
55
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
1g
VD-24229-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
5.785
11.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
28
PP2300248413
56
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
61.700
2.435
150.239.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
29
PP2300248414
57
MEPOLY
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) ; Polymycin B sulfat ; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
(35mg; 100.000IU; 10mg)/ 10ml
VD-21973-14
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
470
37.000
17.390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
30
PP2300248415
58
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
1.050
2.719
2.854.950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
31
PP2300248416
59
TOBCOL - DEX
Tobramycin, Dexamethason natri phosphat
15mg; 5mg
VD-26086-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 5ml
Chai
390
6.575
2.564.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
32
PP2300248417
60
AGIMYCOB
Metronidazol + neomycin + nystatin
500mg + 65.000UI+ 100.000UI
VD-29657-18
Đặt âm đạo
Viên nén đặt phụ khoa
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
5.650
2.050
11.582.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
33
PP2300248418
61
AGI-ERY 500
Erythromycin
500mg
VD-18220-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.400
1.350
4.590.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
34
PP2300248419
62
ROVAGI 3
Spiramycin
3MIU
VD-22800-15
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
9.000
3.300
29.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
35
PP2300248420
63
AGIMDOGYL
Spiramycin + metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-24702-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ; 4 vỉ x 10 viên
Viên
21.200
1.050
22.260.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
36
PP2300248421
64
AGOFLOX
Ofloxacin
200mg
VD-24706-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.900
310
7.719.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
37
PP2300248422
65
CADIROVIB
Aciclovir
5%/5g
VD-20103-13
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
CTY CP US PHARMA USA
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
480
3.927
1.884.960
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
38
PP2300248423
66
GIFULDIN 500
Griseofulvin
500mg
VD-28828-18
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
1.150
4.140.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
39
PP2300248426
69
Metronidazol
Metronidazol
250mg
VD-22175-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
136
340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
40
PP2300248427
70
Mezapizin 10
Flunarizin
10mg
VD-24224-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.150
357
5.408.550
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
41
PP2300248428
71
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
27.000
7.182
193.914.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
42
PP2300248429
72
AGINFOLIX 5
Acid folic
5mg
VD-25119-16
Uống
Viên nang cứng
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
56.200
200
11.240.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
43
PP2300248431
74
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
VD-26894-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.600
2.499
13.994.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
44
PP2300248432
75
Bidizem 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-31297-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
672
4.032.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
45
PP2300248434
77
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat)
10mg
VD-22910-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
69.000
140
9.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
46
PP2300248435
78
Vaspycar MR
Trimetazidin
35mg
VD-24455-16
Uống
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
viên
612.000
350
214.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
47
PP2300248436
79
Propranolol
Propranolol hydroclorid
40mg
VD-21392-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
2.200
600
1.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
48
PP2300248437
80
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
987.000
101
99.687.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
49
PP2300248439
82
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-22474-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
69.000
139
9.591.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
50
PP2300248440
83
AGICARDI 2,5
Bisoprolol
2,5mg
VD-35788-22
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
31.500
140
4.410.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
51
PP2300248441
84
Irbesartan
Irbesartan
150mg
VD-35515-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
111.000
365
40.515.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
52
PP2300248442
85
AGIMLISIN 10
Lisinopril
10mg
VD-26721-17
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20.000
310
6.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
53
PP2300248443
86
Losartan
Losartan kali
50mg
VD-22912-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
173.000
202
34.946.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
54
PP2300248444
87
IMEPITAN 25
Losartan
25mg
VD-19311-13
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
viên
300.000
180
54.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
55
PP2300248445
88
AGIDOPA
Methyldopa
250mg
VD-30201-18
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
2.700
585
1.579.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
56
PP2300248446
89
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
10.000
238
2.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
57
PP2300248447
90
IVAGIM 5
Ivabradin
5mg
VD-35991-22
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 14 viên
viên
3.000
2.700
8.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
58
PP2300248448
91
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
81mg
VD-29659-18
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
viên
212.000
71
15.052.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
59
PP2300248449
92
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
VD-27922-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
144.000
283
40.752.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
60
PP2300248452
95
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(3% + 0,064%); 15g
VD-30028-18
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
400
15.700
6.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
61
PP2300248454
97
Dung dịch sát khuẩn tay
Ethanol
70%
VS-4904-15
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
320
17.766
5.685.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
62
PP2300248455
98
GYSUDO
Đồng sulfat
0,225g/90ml
VD-18926-13
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa PP 90ml
Chai/Lọ/Ống/Tuýp
1.640
4.450
7.298.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
63
PP2300248457
100
AGIFUROS
Furosemid
40mg
VD-27744-17
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
viên
5.000
100
500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
64
PP2300248458
101
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2.5g + 0.5g
VD-26824-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
36.000
1.680
60.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
65
PP2300248460
103
ATIRLIC
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
800,4mg + 3030,3mg
VD-26749-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
93.400
2.982
278.518.800
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
66
PP2300248461
104
LAHM
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg + 611,76mg + 80mg
VD-20361-13 (Công văn gia hạn số 509e/QLD-ĐK ngày 05/02/2021)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/20 gói x 15g
Gói
150.000
3.250
487.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
67
PP2300248462
105
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
viên
261.400
138
36.073.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
68
PP2300248463
106
Esogas
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri)
40mg
VD-29952-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
1.000
8.778
8.778.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
69
PP2300248464
107
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
53.500
245
13.107.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
70
PP2300248465
108
Sucrahasan
Sucralfat
1000mg
VD-35320-21
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 2g
Gói
9.500
2.100
19.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
71
PP2300248466
109
Dimenhydrinat
Dimenhydrinate
50mg
VD-28971-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
282
987.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
72
PP2300248467
110
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate)
10mg
VD-28972-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
134.000
65
8.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
73
PP2300248469
112
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25706-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.600
169
12.776.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
74
PP2300248474
117
Trifagis
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
1,5g
VD-33949-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
viên
1.000
4.800
4.800.000
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
75
PP2300248477
120
LACBIOSYN®
Lactobacillus acidophilus
10 mũ 8 CFU
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
29.100
798
23.221.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
76
PP2300248478
121
Daribina
Diosmin
600mg
893110056823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
153.500
3.900
598.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
77
PP2300248479
122
Dacolfort
Diosmin + hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam
WHO-GMP
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
265.200
780
206.856.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
78
PP2300248480
123
Simethicon
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%)
80mg
VD-27921-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
90.000
266
23.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
79
PP2300248481
124
AGITRITINE 100
Trimebutin maleat
100mg
VD-31062-18
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
295
3.245.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
80
PP2300248483
126
Prednison 5mg
Prednison
5mg
VD-21030-14, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.500
284
6.106.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
81
PP2300248484
127
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin hydroclorid
2,5mg + 500mg
VD-32391-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
Viên
5.000
1.848
9.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
82
PP2300248485
128
Glimepiride 4mg
Glimepiride
4mg
VD-35817-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
220
5.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
83
PP2300248486
129
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin hydroclorid
2mg + 500mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
2.478
86.730.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
84
PP2300248488
131
Metformin 500mg
Metformin
500mg
VD-33619-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
845.000
168
141.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
85
PP2300248489
132
Metformin
Metformin
1000mg
VD-31992-19
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
478.000
504
240.912.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
86
PP2300248491
134
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
4mg
VD-35017-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
46.500
870
40.455.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
87
PP2300248493
136
VITOL
Natri hyaluronat
18mg/10ml - Lọ 12ml
VD-28352-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
300
39.000
11.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
88
PP2300248494
137
Betahistin
Betahistine dihydrochloride
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
20.000
170
3.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
89
PP2300248496
139
Rotundin 60
Rotundin
60mg
VD-20224-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
31.400
598
18.777.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
90
PP2300248497
140
Aminazin 25mg
Clorpromazin
25mg
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam
WHO-GMP
Hộp 1 lọ x 500 viên
Viên
95.500
105
10.027.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
91
PP2300248498
141
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5 mg
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam
WHO-GMP
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
39.400
100
3.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
92
PP2300248499
142
OLANGIM
Olanzapin
10mg
VD-25615-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
9.300
290
2.697.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
93
PP2300248500
143
AGIRISDON 2
Risperidon
2mg
VD-33373-19
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
viên
2.600
330
858.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
94
PP2300248502
145
Phenobarbital
Phenobarbital
100mg
VD-26868-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 100 viên
viên
59.620
200
11.924.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
95
PP2300248503
146
Levomepromazin 25mg
Levomepromazin
25mg
VD-24685-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam
WHO-GMP
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
6.600
599
3.953.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
96
PP2300248504
147
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
viên
103.260
397
40.994.220
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
97
PP2300248506
149
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
3g/15ml
VD-34718-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 15ml
Ống
100
5.345
534.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
98
PP2300248507
150
AGICETAM 800
Piracetam
800mg
VD-25115-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
129.200
385
49.742.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
99
PP2300248508
151
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
146.200
120
17.544.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
100
PP2300248509
152
Ambroxol
Ambroxol
15mg/5ml
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam
WHO-GMP
Hộp 1 chai 60ml
Chai
250
9.200
2.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
101
PP2300248510
153
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
250mg
VD-35354-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
40.000
798
31.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
102
PP2300248511
154
Terpin-Codein 15
Codein + terpin hydrat
15mg + 100mg
VD-30578-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
70.500
614
43.287.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
103
PP2300248512
155
DEXTROMETHORPHAN 15mg
Dextromethorphan HBr
15mg
VD-17870-12
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20vỉ x 30viên
Viên
62.000
166
10.292.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
104
PP2300248513
156
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
VD-33456-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
viên
114.500
200
22.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
105
PP2300248516
159
Glucose 5%
Glucose
5%/ 500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
CÔNG TY CP IVC
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai/lọ/ống
214
7.350
1.572.900
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
106
PP2300248517
160
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%, 500ml
VD-35956-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
CÔNG TY CP IVC
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai/lọ/ống
319
6.300
2.009.700
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
107
PP2300248518
161
Lactated Ringerʹs
Ringer lactat
500ml
VD-35955-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
CÔNG TY CP IVC
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai/lọ/ống
319
7.350
2.344.650
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
108
PP2300248520
163
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20.000
840
16.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
109
PP2300248521
164
AGIRENYL
Vitamin A
5.000 UI
VD-14666-11
Uống
Viên nang
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
5.000
250
1.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
110
PP2300248526
169
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
VD-28004-17
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
viên
119.000
134
15.946.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
111
PP2300248527
170
Vitamin C
Acid Ascorbic
500mg
VD-31749-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
viên
40.000
162
6.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
112
PP2300248531
174
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
viên
13.900
207
2.877.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây