Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 74.063.400 | 76.553.400 | 5 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 654.400 | 654.400 | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 224.200.000 | 227.178.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 597.145.820 | 631.484.140 | 34 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 807.838.500 | 885.996.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 227.076.900 | 232.413.400 | 5 | Xem chi tiết |
| 7 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 264.573.000 | 270.186.000 | 22 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 440.000.000 | 478.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 31.290.000 | 31.290.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 10 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 443.425.000 | 529.159.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 199.933.350 | 212.260.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 41.716.920 | 41.844.840 | 4 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 12.856.250 | 12.912.800 | 2 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 7.812.210 | 8.524.968 | 4 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 97.808.550 | 101.088.550 | 3 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 6.280.000 | 6.280.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 766.018.800 | 766.018.800 | 2 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 4.800.000 | 4.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 598.650.000 | 733.730.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 6.106.000 | 6.213.500 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 20 nhà thầu | 4.852.249.100 | 5.257.087.798 | 112 | |||
1 |
PP2300248358 |
1 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
9.000 |
2.070 |
18.630.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
2 |
PP2300248363 |
6 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
100 |
247.000 |
24.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
3 |
PP2300248368 |
11 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
300 |
50.300 |
15.090.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
4 |
PP2300248369 |
12 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
50 |
8.513 |
425.650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
5 |
PP2300248370 |
13 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg |
2,5mg/ 2,5ml |
VN-20765-17 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
50 |
4.575 |
228.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
6 |
PP2300248371 |
14 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,5mg + 2,5mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
150 |
16.074 |
2.411.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
7 |
PP2300248372 |
15 |
Berodual 10ml |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
100 |
132.323 |
13.232.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
8 |
PP2300248374 |
17 |
Crocin Kid - 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-23207-15 |
Uống |
gói thuốc bột |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/25 gói 2g thuốc bột |
Gói/ túi |
2.000 |
5.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
9 |
PP2300248380 |
23 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.800 |
760 |
9.728.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
10 |
PP2300248381 |
24 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-25036-16 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
306.500 |
945 |
289.642.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
11 |
PP2300248382 |
25 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.990 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
12 |
PP2300248383 |
26 |
AGIROVASTIN 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-25122-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
850 |
4.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
13 |
PP2300248384 |
27 |
"Auclanityl
875/125"
|
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg
|
875mg + 125mg |
VD-27058-17
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên
|
Viên |
110.000 |
4.000 |
440.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
14 |
PP2300248386 |
29 |
NAVALDO |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
VD-30738-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
22.000 |
2.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
15 |
PP2300248388 |
31 |
Panactol Enfant |
Paracetamol + Chlorpheniramin maleat |
325mg + 2mg |
VD-20767-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.600 |
175 |
9.905.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
16 |
PP2300248389 |
32 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
76.400 |
575 |
43.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
17 |
PP2300248390 |
33 |
AGIPAROFEN |
Paracetamol + ibuprofen |
325mg + 200mg |
VD-29658-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
59.000 |
240 |
14.160.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
18 |
PP2300248392 |
35 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
265 |
1.855.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
19 |
PP2300248393 |
36 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
VD-17177-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
565 |
5.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
20 |
PP2300248395 |
38 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
viên |
31.800 |
134 |
4.261.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
21 |
PP2300248396 |
39 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
VD-24788-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
viên |
54.200 |
84 |
4.552.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
22 |
PP2300248397 |
40 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
viên |
35.800 |
60 |
2.148.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
23 |
PP2300248399 |
42 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
viên |
50.500 |
38 |
1.919.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
24 |
PP2300248402 |
45 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-26174-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
40.000 |
233 |
9.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
25 |
PP2300248406 |
49 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
VD-33912-19 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
88.700 |
1.260 |
111.762.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
26 |
PP2300248408 |
51 |
Midagentin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
1.037 |
20.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
27 |
PP2300248412 |
55 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim |
1g |
VD-24229-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
5.785 |
11.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
28 |
PP2300248413 |
56 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.700 |
2.435 |
150.239.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
29 |
PP2300248414 |
57 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) ;
Polymycin B sulfat ;
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/ 10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
470 |
37.000 |
17.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
30 |
PP2300248415 |
58 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
1.050 |
2.719 |
2.854.950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
31 |
PP2300248416 |
59 |
TOBCOL - DEX |
Tobramycin,
Dexamethason natri phosphat |
15mg;
5mg |
VD-26086-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
390 |
6.575 |
2.564.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
32 |
PP2300248417 |
60 |
AGIMYCOB |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65.000UI+ 100.000UI |
VD-29657-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
5.650 |
2.050 |
11.582.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
33 |
PP2300248418 |
61 |
AGI-ERY 500 |
Erythromycin |
500mg |
VD-18220-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.400 |
1.350 |
4.590.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
34 |
PP2300248419 |
62 |
ROVAGI 3 |
Spiramycin |
3MIU |
VD-22800-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
9.000 |
3.300 |
29.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
35 |
PP2300248420 |
63 |
AGIMDOGYL |
Spiramycin + metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-24702-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.200 |
1.050 |
22.260.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
36 |
PP2300248421 |
64 |
AGOFLOX |
Ofloxacin |
200mg |
VD-24706-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.900 |
310 |
7.719.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
37 |
PP2300248422 |
65 |
CADIROVIB |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-20103-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
CTY CP US PHARMA USA |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
480 |
3.927 |
1.884.960 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
38 |
PP2300248423 |
66 |
GIFULDIN 500 |
Griseofulvin |
500mg |
VD-28828-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
1.150 |
4.140.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
39 |
PP2300248426 |
69 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
VD-22175-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
136 |
340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
40 |
PP2300248427 |
70 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
VD-24224-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.150 |
357 |
5.408.550 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
41 |
PP2300248428 |
71 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
27.000 |
7.182 |
193.914.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
42 |
PP2300248429 |
72 |
AGINFOLIX 5 |
Acid folic |
5mg |
VD-25119-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
56.200 |
200 |
11.240.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
43 |
PP2300248431 |
74 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-26894-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.600 |
2.499 |
13.994.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
44 |
PP2300248432 |
75 |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-31297-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
672 |
4.032.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
45 |
PP2300248434 |
77 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
69.000 |
140 |
9.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
46 |
PP2300248435 |
78 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
viên |
612.000 |
350 |
214.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
47 |
PP2300248436 |
79 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
VD-21392-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2.200 |
600 |
1.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
48 |
PP2300248437 |
80 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
987.000 |
101 |
99.687.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
49 |
PP2300248439 |
82 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-22474-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
69.000 |
139 |
9.591.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
50 |
PP2300248440 |
83 |
AGICARDI 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
VD-35788-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
31.500 |
140 |
4.410.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
51 |
PP2300248441 |
84 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
111.000 |
365 |
40.515.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
52 |
PP2300248442 |
85 |
AGIMLISIN 10 |
Lisinopril |
10mg |
VD-26721-17 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
310 |
6.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
53 |
PP2300248443 |
86 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
VD-22912-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
173.000 |
202 |
34.946.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
54 |
PP2300248444 |
87 |
IMEPITAN 25 |
Losartan |
25mg |
VD-19311-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
viên |
300.000 |
180 |
54.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
55 |
PP2300248445 |
88 |
AGIDOPA |
Methyldopa |
250mg |
VD-30201-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
2.700 |
585 |
1.579.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
56 |
PP2300248446 |
89 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
238 |
2.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
57 |
PP2300248447 |
90 |
IVAGIM 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35991-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 14 viên |
viên |
3.000 |
2.700 |
8.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
58 |
PP2300248448 |
91 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
viên |
212.000 |
71 |
15.052.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
59 |
PP2300248449 |
92 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
VD-27922-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
144.000 |
283 |
40.752.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
60 |
PP2300248452 |
95 |
Betasalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(3% + 0,064%); 15g |
VD-30028-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
400 |
15.700 |
6.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
61 |
PP2300248454 |
97 |
Dung dịch sát khuẩn tay |
Ethanol |
70% |
VS-4904-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
320 |
17.766 |
5.685.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
62 |
PP2300248455 |
98 |
GYSUDO |
Đồng sulfat |
0,225g/90ml |
VD-18926-13 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai/Lọ/Ống/Tuýp |
1.640 |
4.450 |
7.298.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
63 |
PP2300248457 |
100 |
AGIFUROS |
Furosemid |
40mg |
VD-27744-17 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
viên |
5.000 |
100 |
500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
64 |
PP2300248458 |
101 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2.5g + 0.5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
36.000 |
1.680 |
60.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
65 |
PP2300248460 |
103 |
ATIRLIC |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg + 3030,3mg |
VD-26749-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
93.400 |
2.982 |
278.518.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
66 |
PP2300248461 |
104 |
LAHM |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 611,76mg + 80mg |
VD-20361-13 (Công văn gia hạn số 509e/QLD-ĐK ngày 05/02/2021) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 15g |
Gói |
150.000 |
3.250 |
487.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
67 |
PP2300248462 |
105 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
viên |
261.400 |
138 |
36.073.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
68 |
PP2300248463 |
106 |
Esogas |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) |
40mg |
VD-29952-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
1.000 |
8.778 |
8.778.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
69 |
PP2300248464 |
107 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
53.500 |
245 |
13.107.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
70 |
PP2300248465 |
108 |
Sucrahasan |
Sucralfat |
1000mg |
VD-35320-21 |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 2g |
Gói |
9.500 |
2.100 |
19.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
71 |
PP2300248466 |
109 |
Dimenhydrinat |
Dimenhydrinate |
50mg |
VD-28971-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
282 |
987.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
72 |
PP2300248467 |
110 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate) |
10mg |
VD-28972-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
134.000 |
65 |
8.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
73 |
PP2300248469 |
112 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.600 |
169 |
12.776.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
74 |
PP2300248474 |
117 |
Trifagis |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa |
1,5g |
VD-33949-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
4.800 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
75 |
PP2300248477 |
120 |
LACBIOSYN® |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
29.100 |
798 |
23.221.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
76 |
PP2300248478 |
121 |
Daribina |
Diosmin |
600mg |
893110056823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
153.500 |
3.900 |
598.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
77 |
PP2300248479 |
122 |
Dacolfort |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam |
WHO-GMP |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
265.200 |
780 |
206.856.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
78 |
PP2300248480 |
123 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
VD-27921-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
90.000 |
266 |
23.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
79 |
PP2300248481 |
124 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-31062-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
295 |
3.245.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
80 |
PP2300248483 |
126 |
Prednison 5mg |
Prednison |
5mg |
VD-21030-14, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.500 |
284 |
6.106.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
81 |
PP2300248484 |
127 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
2,5mg + 500mg |
VD-32391-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
1.848 |
9.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
82 |
PP2300248485 |
128 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
220 |
5.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
83 |
PP2300248486 |
129 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
2.478 |
86.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
84 |
PP2300248488 |
131 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg |
VD-33619-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
845.000 |
168 |
141.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
85 |
PP2300248489 |
132 |
Metformin |
Metformin |
1000mg |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
478.000 |
504 |
240.912.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
86 |
PP2300248491 |
134 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
46.500 |
870 |
40.455.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
87 |
PP2300248493 |
136 |
VITOL |
Natri hyaluronat |
18mg/10ml - Lọ 12ml |
VD-28352-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
300 |
39.000 |
11.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
88 |
PP2300248494 |
137 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
20.000 |
170 |
3.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
89 |
PP2300248496 |
139 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
VD-20224-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.400 |
598 |
18.777.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
90 |
PP2300248497 |
140 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin |
25mg |
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam |
WHO-GMP |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
95.500 |
105 |
10.027.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
91 |
PP2300248498 |
141 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam |
WHO-GMP |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
39.400 |
100 |
3.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
92 |
PP2300248499 |
142 |
OLANGIM |
Olanzapin |
10mg |
VD-25615-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
9.300 |
290 |
2.697.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
93 |
PP2300248500 |
143 |
AGIRISDON 2 |
Risperidon |
2mg |
VD-33373-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2.600 |
330 |
858.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
94 |
PP2300248502 |
145 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
VD-26868-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
viên |
59.620 |
200 |
11.924.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
95 |
PP2300248503 |
146 |
Levomepromazin 25mg |
Levomepromazin |
25mg |
VD-24685-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam |
WHO-GMP |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
6.600 |
599 |
3.953.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
96 |
PP2300248504 |
147 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
viên |
103.260 |
397 |
40.994.220 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
97 |
PP2300248506 |
149 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
100 |
5.345 |
534.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
98 |
PP2300248507 |
150 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
129.200 |
385 |
49.742.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
99 |
PP2300248508 |
151 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
146.200 |
120 |
17.544.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
100 |
PP2300248509 |
152 |
Ambroxol |
Ambroxol |
15mg/5ml |
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam |
WHO-GMP |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
250 |
9.200 |
2.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
101 |
PP2300248510 |
153 |
Carbocistein tab DWP 250mg |
Carbocistein |
250mg |
VD-35354-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
40.000 |
798 |
31.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
102 |
PP2300248511 |
154 |
Terpin-Codein 15 |
Codein + terpin hydrat |
15mg + 100mg |
VD-30578-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
70.500 |
614 |
43.287.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
103 |
PP2300248512 |
155 |
DEXTROMETHORPHAN 15mg |
Dextromethorphan HBr |
15mg |
VD-17870-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20vỉ x 30viên |
Viên |
62.000 |
166 |
10.292.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
104 |
PP2300248513 |
156 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
viên |
114.500 |
200 |
22.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
105 |
PP2300248516 |
159 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/ 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
CÔNG TY CP IVC |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai/lọ/ống |
214 |
7.350 |
1.572.900 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
106 |
PP2300248517 |
160 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%, 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
CÔNG TY CP IVC |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai/lọ/ống |
319 |
6.300 |
2.009.700 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
107 |
PP2300248518 |
161 |
Lactated Ringerʹs |
Ringer lactat |
500ml |
VD-35955-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
CÔNG TY CP IVC |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai/lọ/ống |
319 |
7.350 |
2.344.650 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
108 |
PP2300248520 |
163 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
840 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
109 |
PP2300248521 |
164 |
AGIRENYL |
Vitamin A |
5.000 UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
250 |
1.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
110 |
PP2300248526 |
169 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
VD-28004-17 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
viên |
119.000 |
134 |
15.946.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
111 |
PP2300248527 |
170 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
40.000 |
162 |
6.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |
|
112 |
PP2300248531 |
174 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
13.900 |
207 |
2.877.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Trung tâm Y tế Thị xã Gò Công |