Generic Medical Drug Bidding Package

        Watching
Tender ID
Views
63
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic Medical Drug Bidding Package
Bidding method
Online bidding
Tender value
6.894.108.563 VND
Publication date
14:52 03/10/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
251/QĐ-TTYTGC
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Go Cong Town Medical Center
Approval date
27/09/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0316417470
0316417470
74.063.400
76.553.400
5
See details
2
vn0302597576
0302597576
654.400
654.400
2
See details
3
vn4400116704
4400116704
224.200.000
227.178.000
2
See details
4
vn4200562765
4200562765
597.145.820
631.484.140
34
See details
5
vn0302339800
0302339800
807.838.500
885.996.000
8
See details
6
vn0400102091
0400102091
227.076.900
232.413.400
5
See details
7
vn1600699279
1600699279
264.573.000
270.186.000
22
See details
8
vn0305458789
0305458789
440.000.000
478.500.000
1
See details
9
vn0101400572
0101400572
31.290.000
31.290.000
3
See details
10
vn2100274872
2100274872
443.425.000
529.159.000
5
See details
11
vn0600337774
0600337774
199.933.350
212.260.000
6
See details
12
vn4100259564
4100259564
41.716.920
41.844.840
4
See details
13
vn0302408317
0302408317
12.856.250
12.912.800
2
See details
14
vn0313501974
0313501974
7.812.210
8.524.968
4
See details
15
vn0313040113
0313040113
97.808.550
101.088.550
3
See details
16
vn0304123959
0304123959
6.280.000
6.280.000
1
See details
17
vn0309829522
0309829522
766.018.800
766.018.800
2
See details
18
vn0310841316
0310841316
4.800.000
4.800.000
1
See details
19
vn0314119045
0314119045
598.650.000
733.730.000
1
See details
20
vn1400460395
1400460395
6.106.000
6.213.500
1
See details
Total: 20 contractors
4.852.249.100
5.257.087.798
112
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300248358
1
Orgametril
Lynestrenol
5mg
VN-21209-18
Uống
Viên nén
N.V. Organon
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
9,000
2,070
18,630,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
2
PP2300248363
6
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
100
247,000
24,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
3
PP2300248368
11
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
300
50,300
15,090,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
4
PP2300248369
12
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
5mg/ 2,5ml
VN-22568-20
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
50
8,513
425,650
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
5
PP2300248370
13
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
2,5mg/ 2,5ml
VN-20765-17
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
50
4,575
228,750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
6
PP2300248371
14
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,5mg + 2,5mg
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
150
16,074
2,411,100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
7
PP2300248372
15
Berodual 10ml
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Xịt
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
100
132,323
13,232,300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
8
PP2300248374
17
Crocin Kid - 100
Cefixim
100mg
VD-23207-15
Uống
gói thuốc bột
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp/25 gói 2g thuốc bột
Gói/ túi
2,000
5,000
10,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
9
PP2300248380
23
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
VD-30407-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12,800
760
9,728,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
10
PP2300248381
24
Mibeplen 5mg
Felodipin
5mg
VD-25036-16
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
306,500
945
289,642,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
11
PP2300248382
25
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
3,990
79,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
12
PP2300248383
26
AGIROVASTIN 20
Rosuvastatin
20mg
VD-25122-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
850
4,250,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
13
PP2300248384
27
"Auclanityl 875/125"
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg
875mg + 125mg
VD-27058-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
110,000
4,000
440,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
14
PP2300248386
29
NAVALDO
Fluorometholon acetat
5mg/5ml
VD-30738-18
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
22,000
2,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
15
PP2300248388
31
Panactol Enfant
Paracetamol + Chlorpheniramin maleat
325mg + 2mg
VD-20767-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
56,600
175
9,905,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
16
PP2300248389
32
Panactol Codein plus
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 30mg
VD-20766-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
76,400
575
43,930,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
17
PP2300248390
33
AGIPAROFEN
Paracetamol + ibuprofen
325mg + 200mg
VD-29658-18
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
59,000
240
14,160,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
18
PP2300248392
35
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
265
1,855,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
19
PP2300248393
36
Cytan
Diacerein
50mg
VD-17177-12
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
10,000
565
5,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
20
PP2300248395
38
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
VD-18964-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
viên
31,800
134
4,261,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
21
PP2300248396
39
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
5mg
VD-24788-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
viên
54,200
84
4,552,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
22
PP2300248397
40
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
viên
35,800
60
2,148,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
23
PP2300248399
42
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
viên
50,500
38
1,919,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
24
PP2300248402
45
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-26174-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
40,000
233
9,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
25
PP2300248406
49
Milepsy 200
Valproat natri
200mg
VD-33912-19
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
88,700
1,260
111,762,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
26
PP2300248408
51
Midagentin 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-22488-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
20,000
1,037
20,740,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
27
PP2300248412
55
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
1g
VD-24229-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2,000
5,785
11,570,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
28
PP2300248413
56
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
61,700
2,435
150,239,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
29
PP2300248414
57
MEPOLY
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) ; Polymycin B sulfat ; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
(35mg; 100.000IU; 10mg)/ 10ml
VD-21973-14
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
470
37,000
17,390,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
30
PP2300248415
58
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
1,050
2,719
2,854,950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
31
PP2300248416
59
TOBCOL - DEX
Tobramycin, Dexamethason natri phosphat
15mg; 5mg
VD-26086-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 5ml
Chai
390
6,575
2,564,250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
32
PP2300248417
60
AGIMYCOB
Metronidazol + neomycin + nystatin
500mg + 65.000UI+ 100.000UI
VD-29657-18
Đặt âm đạo
Viên nén đặt phụ khoa
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
5,650
2,050
11,582,500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
33
PP2300248418
61
AGI-ERY 500
Erythromycin
500mg
VD-18220-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,400
1,350
4,590,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
34
PP2300248419
62
ROVAGI 3
Spiramycin
3MIU
VD-22800-15
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
9,000
3,300
29,700,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
35
PP2300248420
63
AGIMDOGYL
Spiramycin + metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-24702-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ; 4 vỉ x 10 viên
Viên
21,200
1,050
22,260,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
36
PP2300248421
64
AGOFLOX
Ofloxacin
200mg
VD-24706-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24,900
310
7,719,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
37
PP2300248422
65
CADIROVIB
Aciclovir
5%/5g
VD-20103-13
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
CTY CP US PHARMA USA
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
480
3,927
1,884,960
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
38
PP2300248423
66
GIFULDIN 500
Griseofulvin
500mg
VD-28828-18
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3,600
1,150
4,140,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
39
PP2300248426
69
Metronidazol
Metronidazol
250mg
VD-22175-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
2,500
136
340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
40
PP2300248427
70
Mezapizin 10
Flunarizin
10mg
VD-24224-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,150
357
5,408,550
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
41
PP2300248428
71
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
27,000
7,182
193,914,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
42
PP2300248429
72
AGINFOLIX 5
Acid folic
5mg
VD-25119-16
Uống
Viên nang cứng
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
56,200
200
11,240,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
43
PP2300248431
74
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
VD-26894-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,600
2,499
13,994,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
44
PP2300248432
75
Bidizem 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-31297-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
672
4,032,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
45
PP2300248434
77
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat)
10mg
VD-22910-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
69,000
140
9,660,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
46
PP2300248435
78
Vaspycar MR
Trimetazidin
35mg
VD-24455-16
Uống
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
viên
612,000
350
214,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
47
PP2300248436
79
Propranolol
Propranolol hydroclorid
40mg
VD-21392-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
2,200
600
1,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
48
PP2300248437
80
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
987,000
101
99,687,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
49
PP2300248439
82
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-22474-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
69,000
139
9,591,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
50
PP2300248440
83
AGICARDI 2,5
Bisoprolol
2,5mg
VD-35788-22
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
31,500
140
4,410,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
51
PP2300248441
84
Irbesartan
Irbesartan
150mg
VD-35515-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
111,000
365
40,515,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
52
PP2300248442
85
AGIMLISIN 10
Lisinopril
10mg
VD-26721-17
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20,000
310
6,200,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
53
PP2300248443
86
Losartan
Losartan kali
50mg
VD-22912-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
173,000
202
34,946,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
54
PP2300248444
87
IMEPITAN 25
Losartan
25mg
VD-19311-13
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
viên
300,000
180
54,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
55
PP2300248445
88
AGIDOPA
Methyldopa
250mg
VD-30201-18
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
2,700
585
1,579,500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
56
PP2300248446
89
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
10,000
238
2,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
57
PP2300248447
90
IVAGIM 5
Ivabradin
5mg
VD-35991-22
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 14 viên
viên
3,000
2,700
8,100,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
58
PP2300248448
91
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
81mg
VD-29659-18
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
viên
212,000
71
15,052,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
59
PP2300248449
92
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
VD-27922-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
144,000
283
40,752,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
60
PP2300248452
95
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(3% + 0,064%); 15g
VD-30028-18
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
400
15,700
6,280,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
61
PP2300248454
97
Dung dịch sát khuẩn tay
Ethanol
70%
VS-4904-15
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
320
17,766
5,685,120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
62
PP2300248455
98
GYSUDO
Đồng sulfat
0,225g/90ml
VD-18926-13
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa PP 90ml
Chai/Lọ/Ống/Tuýp
1,640
4,450
7,298,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
63
PP2300248457
100
AGIFUROS
Furosemid
40mg
VD-27744-17
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
viên
5,000
100
500,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
64
PP2300248458
101
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2.5g + 0.5g
VD-26824-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
36,000
1,680
60,480,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
65
PP2300248460
103
ATIRLIC
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
800,4mg + 3030,3mg
VD-26749-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
93,400
2,982
278,518,800
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
66
PP2300248461
104
LAHM
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg + 611,76mg + 80mg
VD-20361-13 (Công văn gia hạn số 509e/QLD-ĐK ngày 05/02/2021)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/20 gói x 15g
Gói
150,000
3,250
487,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
67
PP2300248462
105
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
viên
261,400
138
36,073,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
68
PP2300248463
106
Esogas
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri)
40mg
VD-29952-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
1,000
8,778
8,778,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
69
PP2300248464
107
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
53,500
245
13,107,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
70
PP2300248465
108
Sucrahasan
Sucralfat
1000mg
VD-35320-21
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 2g
Gói
9,500
2,100
19,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
71
PP2300248466
109
Dimenhydrinat
Dimenhydrinate
50mg
VD-28971-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,500
282
987,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
72
PP2300248467
110
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate)
10mg
VD-28972-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
134,000
65
8,710,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
73
PP2300248469
112
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25706-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75,600
169
12,776,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
74
PP2300248474
117
Trifagis
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
1,5g
VD-33949-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
viên
1,000
4,800
4,800,000
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
75
PP2300248477
120
LACBIOSYN®
Lactobacillus acidophilus
10 mũ 8 CFU
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
29,100
798
23,221,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
76
PP2300248478
121
Daribina
Diosmin
600mg
893110056823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
153,500
3,900
598,650,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
77
PP2300248479
122
Dacolfort
Diosmin + hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam
WHO-GMP
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
265,200
780
206,856,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
78
PP2300248480
123
Simethicon
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%)
80mg
VD-27921-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
90,000
266
23,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
79
PP2300248481
124
AGITRITINE 100
Trimebutin maleat
100mg
VD-31062-18
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11,000
295
3,245,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
80
PP2300248483
126
Prednison 5mg
Prednison
5mg
VD-21030-14, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21,500
284
6,106,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
81
PP2300248484
127
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin hydroclorid
2,5mg + 500mg
VD-32391-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
Viên
5,000
1,848
9,240,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
82
PP2300248485
128
Glimepiride 4mg
Glimepiride
4mg
VD-35817-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
23,000
220
5,060,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
83
PP2300248486
129
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin hydroclorid
2mg + 500mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
35,000
2,478
86,730,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
84
PP2300248488
131
Metformin 500mg
Metformin
500mg
VD-33619-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
845,000
168
141,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
85
PP2300248489
132
Metformin
Metformin
1000mg
VD-31992-19
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
478,000
504
240,912,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
86
PP2300248491
134
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
4mg
VD-35017-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
46,500
870
40,455,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
87
PP2300248493
136
VITOL
Natri hyaluronat
18mg/10ml - Lọ 12ml
VD-28352-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
300
39,000
11,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
88
PP2300248494
137
Betahistin
Betahistine dihydrochloride
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
20,000
170
3,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
89
PP2300248496
139
Rotundin 60
Rotundin
60mg
VD-20224-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
31,400
598
18,777,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
90
PP2300248497
140
Aminazin 25mg
Clorpromazin
25mg
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam
WHO-GMP
Hộp 1 lọ x 500 viên
Viên
95,500
105
10,027,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
91
PP2300248498
141
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5 mg
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam
WHO-GMP
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
39,400
100
3,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
92
PP2300248499
142
OLANGIM
Olanzapin
10mg
VD-25615-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
9,300
290
2,697,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
93
PP2300248500
143
AGIRISDON 2
Risperidon
2mg
VD-33373-19
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
viên
2,600
330
858,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
94
PP2300248502
145
Phenobarbital
Phenobarbital
100mg
VD-26868-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 100 viên
viên
59,620
200
11,924,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
95
PP2300248503
146
Levomepromazin 25mg
Levomepromazin
25mg
VD-24685-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam
WHO-GMP
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
6,600
599
3,953,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
96
PP2300248504
147
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
viên
103,260
397
40,994,220
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
97
PP2300248506
149
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
3g/15ml
VD-34718-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 15ml
Ống
100
5,345
534,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
98
PP2300248507
150
AGICETAM 800
Piracetam
800mg
VD-25115-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
129,200
385
49,742,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
99
PP2300248508
151
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
146,200
120
17,544,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
100
PP2300248509
152
Ambroxol
Ambroxol
15mg/5ml
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam
WHO-GMP
Hộp 1 chai 60ml
Chai
250
9,200
2,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
101
PP2300248510
153
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
250mg
VD-35354-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
40,000
798
31,920,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
102
PP2300248511
154
Terpin-Codein 15
Codein + terpin hydrat
15mg + 100mg
VD-30578-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
70,500
614
43,287,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
103
PP2300248512
155
DEXTROMETHORPHAN 15mg
Dextromethorphan HBr
15mg
VD-17870-12
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20vỉ x 30viên
Viên
62,000
166
10,292,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
104
PP2300248513
156
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
VD-33456-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
viên
114,500
200
22,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
105
PP2300248516
159
Glucose 5%
Glucose
5%/ 500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
CÔNG TY CP IVC
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai/lọ/ống
214
7,350
1,572,900
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
106
PP2300248517
160
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%, 500ml
VD-35956-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
CÔNG TY CP IVC
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai/lọ/ống
319
6,300
2,009,700
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
107
PP2300248518
161
Lactated Ringerʹs
Ringer lactat
500ml
VD-35955-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
CÔNG TY CP IVC
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai/lọ/ống
319
7,350
2,344,650
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
108
PP2300248520
163
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20,000
840
16,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
109
PP2300248521
164
AGIRENYL
Vitamin A
5.000 UI
VD-14666-11
Uống
Viên nang
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
5,000
250
1,250,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
110
PP2300248526
169
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
VD-28004-17
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
viên
119,000
134
15,946,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
111
PP2300248527
170
Vitamin C
Acid Ascorbic
500mg
VD-31749-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
viên
40,000
162
6,480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
112
PP2300248531
174
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
viên
13,900
207
2,877,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
251/QĐ-TTYTGC
27/09/2023
Go Cong Town Medical Center
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second