Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0316417470 |
0316417470 |
74.063.400 |
76.553.400 |
5 |
||
2 |
vn0302597576 |
0302597576 |
654.400 |
654.400 |
2 |
||
3 |
vn4400116704 |
4400116704 |
224.200.000 |
227.178.000 |
2 |
||
4 |
vn4200562765 |
4200562765 |
597.145.820 |
631.484.140 |
34 |
||
5 |
vn0302339800 |
0302339800 |
807.838.500 |
885.996.000 |
8 |
||
6 |
vn0400102091 |
0400102091 |
227.076.900 |
232.413.400 |
5 |
||
7 |
vn1600699279 |
1600699279 |
264.573.000 |
270.186.000 |
22 |
||
8 |
vn0305458789 |
0305458789 |
440.000.000 |
478.500.000 |
1 |
||
9 |
vn0101400572 |
0101400572 |
31.290.000 |
31.290.000 |
3 |
||
10 |
vn2100274872 |
2100274872 |
443.425.000 |
529.159.000 |
5 |
||
11 |
vn0600337774 |
0600337774 |
199.933.350 |
212.260.000 |
6 |
||
12 |
vn4100259564 |
4100259564 |
41.716.920 |
41.844.840 |
4 |
||
13 |
vn0302408317 |
0302408317 |
12.856.250 |
12.912.800 |
2 |
||
14 |
vn0313501974 |
0313501974 |
7.812.210 |
8.524.968 |
4 |
||
15 |
vn0313040113 |
0313040113 |
97.808.550 |
101.088.550 |
3 |
||
16 |
vn0304123959 |
0304123959 |
6.280.000 |
6.280.000 |
1 |
||
17 |
vn0309829522 |
0309829522 |
766.018.800 |
766.018.800 |
2 |
||
18 |
vn0310841316 |
0310841316 |
4.800.000 |
4.800.000 |
1 |
||
19 |
vn0314119045 |
0314119045 |
598.650.000 |
733.730.000 |
1 |
||
20 |
vn1400460395 |
1400460395 |
6.106.000 |
6.213.500 |
1 |
||
Total: 20 contractors |
4.852.249.100 |
5.257.087.798 |
112 |
||||
1 |
PP2300248358 |
1 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
9,000 |
2,070 |
18,630,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
2 |
PP2300248363 |
6 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
100 |
247,000 |
24,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
3 |
PP2300248368 |
11 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
300 |
50,300 |
15,090,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
4 |
PP2300248369 |
12 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
50 |
8,513 |
425,650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
5 |
PP2300248370 |
13 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg |
2,5mg/ 2,5ml |
VN-20765-17 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
50 |
4,575 |
228,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
6 |
PP2300248371 |
14 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,5mg + 2,5mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
150 |
16,074 |
2,411,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
7 |
PP2300248372 |
15 |
Berodual 10ml |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
100 |
132,323 |
13,232,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
8 |
PP2300248374 |
17 |
Crocin Kid - 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-23207-15 |
Uống |
gói thuốc bột |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/25 gói 2g thuốc bột |
Gói/ túi |
2,000 |
5,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
9 |
PP2300248380 |
23 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,800 |
760 |
9,728,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
10 |
PP2300248381 |
24 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-25036-16 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
306,500 |
945 |
289,642,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
11 |
PP2300248382 |
25 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,990 |
79,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
12 |
PP2300248383 |
26 |
AGIROVASTIN 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-25122-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
850 |
4,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
13 |
PP2300248384 |
27 |
"Auclanityl
875/125"
|
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg
|
875mg + 125mg |
VD-27058-17
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên
|
Viên |
110,000 |
4,000 |
440,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
14 |
PP2300248386 |
29 |
NAVALDO |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
VD-30738-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
22,000 |
2,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
15 |
PP2300248388 |
31 |
Panactol Enfant |
Paracetamol + Chlorpheniramin maleat |
325mg + 2mg |
VD-20767-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,600 |
175 |
9,905,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
16 |
PP2300248389 |
32 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
76,400 |
575 |
43,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
17 |
PP2300248390 |
33 |
AGIPAROFEN |
Paracetamol + ibuprofen |
325mg + 200mg |
VD-29658-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
59,000 |
240 |
14,160,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
18 |
PP2300248392 |
35 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
265 |
1,855,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
19 |
PP2300248393 |
36 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
VD-17177-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
565 |
5,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
20 |
PP2300248395 |
38 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
viên |
31,800 |
134 |
4,261,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
21 |
PP2300248396 |
39 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
VD-24788-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
viên |
54,200 |
84 |
4,552,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
22 |
PP2300248397 |
40 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
viên |
35,800 |
60 |
2,148,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
23 |
PP2300248399 |
42 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
viên |
50,500 |
38 |
1,919,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
24 |
PP2300248402 |
45 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-26174-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
233 |
9,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
25 |
PP2300248406 |
49 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
VD-33912-19 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
88,700 |
1,260 |
111,762,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
26 |
PP2300248408 |
51 |
Midagentin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
20,000 |
1,037 |
20,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
27 |
PP2300248412 |
55 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim |
1g |
VD-24229-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
5,785 |
11,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
28 |
PP2300248413 |
56 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,700 |
2,435 |
150,239,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
29 |
PP2300248414 |
57 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) ;
Polymycin B sulfat ;
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/ 10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
470 |
37,000 |
17,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
30 |
PP2300248415 |
58 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
1,050 |
2,719 |
2,854,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
31 |
PP2300248416 |
59 |
TOBCOL - DEX |
Tobramycin,
Dexamethason natri phosphat |
15mg;
5mg |
VD-26086-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
390 |
6,575 |
2,564,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
32 |
PP2300248417 |
60 |
AGIMYCOB |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65.000UI+ 100.000UI |
VD-29657-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
5,650 |
2,050 |
11,582,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
33 |
PP2300248418 |
61 |
AGI-ERY 500 |
Erythromycin |
500mg |
VD-18220-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,400 |
1,350 |
4,590,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
34 |
PP2300248419 |
62 |
ROVAGI 3 |
Spiramycin |
3MIU |
VD-22800-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
9,000 |
3,300 |
29,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
35 |
PP2300248420 |
63 |
AGIMDOGYL |
Spiramycin + metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-24702-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,200 |
1,050 |
22,260,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
36 |
PP2300248421 |
64 |
AGOFLOX |
Ofloxacin |
200mg |
VD-24706-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,900 |
310 |
7,719,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
37 |
PP2300248422 |
65 |
CADIROVIB |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-20103-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
CTY CP US PHARMA USA |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
480 |
3,927 |
1,884,960 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
38 |
PP2300248423 |
66 |
GIFULDIN 500 |
Griseofulvin |
500mg |
VD-28828-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,600 |
1,150 |
4,140,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
39 |
PP2300248426 |
69 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
VD-22175-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
136 |
340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
40 |
PP2300248427 |
70 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
VD-24224-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,150 |
357 |
5,408,550 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
41 |
PP2300248428 |
71 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
27,000 |
7,182 |
193,914,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
42 |
PP2300248429 |
72 |
AGINFOLIX 5 |
Acid folic |
5mg |
VD-25119-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
56,200 |
200 |
11,240,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
43 |
PP2300248431 |
74 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-26894-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,600 |
2,499 |
13,994,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
44 |
PP2300248432 |
75 |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-31297-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
672 |
4,032,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
45 |
PP2300248434 |
77 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
69,000 |
140 |
9,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
46 |
PP2300248435 |
78 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
viên |
612,000 |
350 |
214,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
47 |
PP2300248436 |
79 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
VD-21392-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2,200 |
600 |
1,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
48 |
PP2300248437 |
80 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
987,000 |
101 |
99,687,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
49 |
PP2300248439 |
82 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-22474-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
69,000 |
139 |
9,591,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
50 |
PP2300248440 |
83 |
AGICARDI 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
VD-35788-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
31,500 |
140 |
4,410,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
51 |
PP2300248441 |
84 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
111,000 |
365 |
40,515,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
52 |
PP2300248442 |
85 |
AGIMLISIN 10 |
Lisinopril |
10mg |
VD-26721-17 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
310 |
6,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
53 |
PP2300248443 |
86 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
VD-22912-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
173,000 |
202 |
34,946,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
54 |
PP2300248444 |
87 |
IMEPITAN 25 |
Losartan |
25mg |
VD-19311-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
viên |
300,000 |
180 |
54,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
55 |
PP2300248445 |
88 |
AGIDOPA |
Methyldopa |
250mg |
VD-30201-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
2,700 |
585 |
1,579,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
56 |
PP2300248446 |
89 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
238 |
2,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
57 |
PP2300248447 |
90 |
IVAGIM 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35991-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 14 viên |
viên |
3,000 |
2,700 |
8,100,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
58 |
PP2300248448 |
91 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
viên |
212,000 |
71 |
15,052,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
59 |
PP2300248449 |
92 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
VD-27922-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
144,000 |
283 |
40,752,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
60 |
PP2300248452 |
95 |
Betasalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(3% + 0,064%); 15g |
VD-30028-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
400 |
15,700 |
6,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
61 |
PP2300248454 |
97 |
Dung dịch sát khuẩn tay |
Ethanol |
70% |
VS-4904-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
320 |
17,766 |
5,685,120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
62 |
PP2300248455 |
98 |
GYSUDO |
Đồng sulfat |
0,225g/90ml |
VD-18926-13 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai/Lọ/Ống/Tuýp |
1,640 |
4,450 |
7,298,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
63 |
PP2300248457 |
100 |
AGIFUROS |
Furosemid |
40mg |
VD-27744-17 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
viên |
5,000 |
100 |
500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
64 |
PP2300248458 |
101 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2.5g + 0.5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
36,000 |
1,680 |
60,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
65 |
PP2300248460 |
103 |
ATIRLIC |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg + 3030,3mg |
VD-26749-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
93,400 |
2,982 |
278,518,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
66 |
PP2300248461 |
104 |
LAHM |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 611,76mg + 80mg |
VD-20361-13 (Công văn gia hạn số 509e/QLD-ĐK ngày 05/02/2021) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 15g |
Gói |
150,000 |
3,250 |
487,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
67 |
PP2300248462 |
105 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
viên |
261,400 |
138 |
36,073,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
68 |
PP2300248463 |
106 |
Esogas |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) |
40mg |
VD-29952-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
1,000 |
8,778 |
8,778,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
69 |
PP2300248464 |
107 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
53,500 |
245 |
13,107,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
70 |
PP2300248465 |
108 |
Sucrahasan |
Sucralfat |
1000mg |
VD-35320-21 |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 2g |
Gói |
9,500 |
2,100 |
19,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
71 |
PP2300248466 |
109 |
Dimenhydrinat |
Dimenhydrinate |
50mg |
VD-28971-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,500 |
282 |
987,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
72 |
PP2300248467 |
110 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate) |
10mg |
VD-28972-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
134,000 |
65 |
8,710,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
73 |
PP2300248469 |
112 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,600 |
169 |
12,776,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
74 |
PP2300248474 |
117 |
Trifagis |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa |
1,5g |
VD-33949-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
viên |
1,000 |
4,800 |
4,800,000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
75 |
PP2300248477 |
120 |
LACBIOSYN® |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
29,100 |
798 |
23,221,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
76 |
PP2300248478 |
121 |
Daribina |
Diosmin |
600mg |
893110056823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
153,500 |
3,900 |
598,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
77 |
PP2300248479 |
122 |
Dacolfort |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam |
WHO-GMP |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
265,200 |
780 |
206,856,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
78 |
PP2300248480 |
123 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
VD-27921-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
90,000 |
266 |
23,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
79 |
PP2300248481 |
124 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-31062-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
295 |
3,245,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
80 |
PP2300248483 |
126 |
Prednison 5mg |
Prednison |
5mg |
VD-21030-14, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,500 |
284 |
6,106,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
81 |
PP2300248484 |
127 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
2,5mg + 500mg |
VD-32391-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
1,848 |
9,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
82 |
PP2300248485 |
128 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
220 |
5,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
83 |
PP2300248486 |
129 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
2,478 |
86,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
84 |
PP2300248488 |
131 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg |
VD-33619-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
845,000 |
168 |
141,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
85 |
PP2300248489 |
132 |
Metformin |
Metformin |
1000mg |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
478,000 |
504 |
240,912,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
86 |
PP2300248491 |
134 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
46,500 |
870 |
40,455,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
87 |
PP2300248493 |
136 |
VITOL |
Natri hyaluronat |
18mg/10ml - Lọ 12ml |
VD-28352-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
300 |
39,000 |
11,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
88 |
PP2300248494 |
137 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
20,000 |
170 |
3,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
89 |
PP2300248496 |
139 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
VD-20224-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,400 |
598 |
18,777,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
90 |
PP2300248497 |
140 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin |
25mg |
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam |
WHO-GMP |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
95,500 |
105 |
10,027,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
91 |
PP2300248498 |
141 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam |
WHO-GMP |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
39,400 |
100 |
3,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
92 |
PP2300248499 |
142 |
OLANGIM |
Olanzapin |
10mg |
VD-25615-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
9,300 |
290 |
2,697,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
93 |
PP2300248500 |
143 |
AGIRISDON 2 |
Risperidon |
2mg |
VD-33373-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2,600 |
330 |
858,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
94 |
PP2300248502 |
145 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
VD-26868-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
viên |
59,620 |
200 |
11,924,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
95 |
PP2300248503 |
146 |
Levomepromazin 25mg |
Levomepromazin |
25mg |
VD-24685-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam |
WHO-GMP |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
6,600 |
599 |
3,953,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
96 |
PP2300248504 |
147 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
viên |
103,260 |
397 |
40,994,220 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
97 |
PP2300248506 |
149 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
100 |
5,345 |
534,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
98 |
PP2300248507 |
150 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
129,200 |
385 |
49,742,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
99 |
PP2300248508 |
151 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
146,200 |
120 |
17,544,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
100 |
PP2300248509 |
152 |
Ambroxol |
Ambroxol |
15mg/5ml |
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam |
WHO-GMP |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
250 |
9,200 |
2,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
101 |
PP2300248510 |
153 |
Carbocistein tab DWP 250mg |
Carbocistein |
250mg |
VD-35354-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
798 |
31,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
102 |
PP2300248511 |
154 |
Terpin-Codein 15 |
Codein + terpin hydrat |
15mg + 100mg |
VD-30578-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
70,500 |
614 |
43,287,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
103 |
PP2300248512 |
155 |
DEXTROMETHORPHAN 15mg |
Dextromethorphan HBr |
15mg |
VD-17870-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20vỉ x 30viên |
Viên |
62,000 |
166 |
10,292,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
104 |
PP2300248513 |
156 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
viên |
114,500 |
200 |
22,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
105 |
PP2300248516 |
159 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/ 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
CÔNG TY CP IVC |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai/lọ/ống |
214 |
7,350 |
1,572,900 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
106 |
PP2300248517 |
160 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%, 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
CÔNG TY CP IVC |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai/lọ/ống |
319 |
6,300 |
2,009,700 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
107 |
PP2300248518 |
161 |
Lactated Ringerʹs |
Ringer lactat |
500ml |
VD-35955-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
CÔNG TY CP IVC |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai/lọ/ống |
319 |
7,350 |
2,344,650 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
108 |
PP2300248520 |
163 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
840 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
109 |
PP2300248521 |
164 |
AGIRENYL |
Vitamin A |
5.000 UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
250 |
1,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
110 |
PP2300248526 |
169 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
VD-28004-17 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
viên |
119,000 |
134 |
15,946,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
111 |
PP2300248527 |
170 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
40,000 |
162 |
6,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |
|
112 |
PP2300248531 |
174 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
13,900 |
207 |
2,877,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
251/QĐ-TTYTGC |
27/09/2023 |
Go Cong Town Medical Center |