Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc thuộc danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trong tỉnh Bình Định sử dụng năm 2024 - 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Nguồn vốn
Bao gồm: Nguồn ngân sách Nhà nước cấp, nguồn quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế trong tỉnh Bình Định.
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
09:00 26/09/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:47 26/09/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
157
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300303726
Abiraterone acetate
vn0301140748
180
319.000.000
210
vn4100259564
180
6.000.000.000
210
1
PP2300303727
Acarbose
vn0101275554
180
135.000.000
210
2
PP2300303728
Aceclofenac
vn0315086882
180
263.045.000
210
3
PP2300303729
Acetazolamid
vn0300523385
180
655.000.000
210
vn0300483037
180
2.384.577
0
4
PP2300303730
Acetyl leucin
vn2500228415
180
593.925.000
210
5
PP2300303731
Acetyl leucin
vn0400101404
180
650.000.000
215
6
PP2300303732
Acetyl leucin
vn0104628582
180
135.949.960
210
7
PP2300303733
Acetyl leucin
vn4200562765
180
380.000.000
210
8
PP2300303734
Acetyl leucin
vn4100259564
180
6.000.000.000
210
9
PP2300303735
Acetylcystein
vn4200562765
180
380.000.000
210
10
PP2300303736
Acetylcystein
vn0303114528
180
155.087.196
210
vn0302597576
180
1.210.000.000
210
11
PP2300303737
Acetylcystein
vn0300470246
180
787.973.573
210
vn1600699279
180
327.803.642
240
vn1500202535
180
309.000.000
210
vn4100259564
180
6.000.000.000
210
vn2100274872
180
340.000.000
210
12
PP2300303738
Acetylcystein
vn0300470246
180
787.973.573
210
vn1600699279
180
327.803.642
240
vn4200562765
180
380.000.000
210
13
PP2300303739
Acetylcystein
vn3900244043
180
30.650.280
210
14
PP2300303740
Acetylcystein
vn0315086882
180
263.045.000
210
15
PP2300303741
Acetylsalicylic acid
vn0400533877
180
408.993.200
210
16
PP2300303742
Acetylsalicylic acid
vn0301329486
180
347.292.857
240
17
PP2300303743
Acetylsalicylic acid
vn0400101404
180
650.000.000
215
vn4200562765
180
380.000.000
210
18
PP2300303744
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn6000460086
180
82.000.000
210
vn3900324838
180
60.909.300
210
vn4100259564
180
6.000.000.000
210
vn0312461951
180
67.531.120
210
vn0303760507
180
90.000.000
212
19
PP2300303745
Aciclovir
vn1600699279
180
327.803.642
240
vn2100274872
180
340.000.000
210
vn0600337774
180
440.911.012
210
20
PP2300303746
Aciclovir
vn0400101404
180
650.000.000
215
vn4300213253
180
739.001.138
210
21
PP2300303747
Aciclovir
vn1600699279
180
327.803.642
240
vn0400101404
180
650.000.000
215
vn0300523385
180
655.000.000
210
vn0400102077
180
261.000.000
210
vn4300213253
180
739.001.138
210
22
PP2300303748
Aciclovir
vn0400101404
180
650.000.000
215
23
PP2300303749
Aciclovir
vn0301329486
180
347.292.857
240
24
PP2300303750
Aciclovir
vn0300470246
180
787.973.573
210
vn1600699279
180
327.803.642
240
vn4200562765
180
380.000.000
210
vn0309829522
180
623.280.000
211
25
PP2300303751
Acid amin ( L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Trytophan; L-Cystein)
vn0300483319
180
260.000.000
210
26
PP2300303752
Acid amin (Alanin; Arginin; Acid aspartic; Cystein; Acid Glutamic; Glycin; Histidin; Isoleucin; Leucin; Lysin (dưới dạng monohydrat); Methionin; Phenylalanin; Prolin; Serin; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin)
vn0302597576
180
1.210.000.000
210
27
PP2300303753
Acid amin (Isoleucin; Leucin; Lysin (dưới dạng lysin acetat); Methionin; Phenylalanin; Threonin; Tryptophan; Valin; Arginin; Histidin; Glycin; Alanin; Prolin; Acid aspartic; Asparagine; Cystein (dưới dạng acetylcysstein); Acid glutamic; Ornithine (dưới dạng ornithine HCl); Serine; Tyrosine (dưới dạng N-acetyltyrosine))
vn0100108536
180
820.446.551
210
28
PP2300303754
Acid amin (Isoleucine, Leucine, Lysine hydrochloride, Methionine, Phenylalanine, Threonine, Tryptophan, Valine, Arginine glutamate, Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid, Glutamic Acid, Glycine, Proline, Serine) + Glucose monohydrate + Chất điện giải
vn0100108536
180
820.446.551
210
29
PP2300303755
Acid amin (Isoleucine; Leucine; Lysine HCl; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine HCl monohydrat; Alanine) + Glucose + Lipid (Dầu đậu nành đã tinh chế; Triglycerid chuỗi trung bình) + Chất điện giải
vn0100108536
180
820.446.551
210
30
PP2300303756
Acid amin (L-alanine; L-arginine; L-aspartic acid; L-glutamic acid; Glycine; L-histidine; L-isoleucine; L-leucine; L-Lysine HCl; L-methionine; L-phenylalanine; L-proline) + Glucose + Nhũ dịch lipid (Fat emulasion)
vn0100108536
180
820.446.551
210
31
PP2300303757
Acid amin (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat); L-Methionin; L-Phenylalamin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Histidin)
vn0106778456
180
282.206.024
220
32
PP2300303758
Acid amin (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Cystein; L-Glutamic acid; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin)
vn3600510960
180
27.000.000
210
33
PP2300303763
Acid amin (L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetat; L-Methionin; L-Phenylalanine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; Glycine; L-Cysteine hydrochloride)
vn0106778456
180
282.206.024
220
vn0302597576
180
1.210.000.000
210
34
PP2300303764
Acid amin (L-isoleucine; L-leucine; L-lysine acetate; L-methionine; L-phenylalanine; L-threonine; L-tryptophan; L-valine; L-alanine; L-arginine; L-aspartic acid; L-glutamic acid; L-histidine; L-proline; L-serine; L-tyrosine; Glycine)
vn0400101404
180
650.000.000
215
35
PP2300303765
Acid amin (L-Isoleucine; L-Leusine; L-Lysine (dưới dạng L-lysine acetate); L-Methionine; L-Phenylalanine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Histidine; L-proline; L-Serine; Glycine; L-Cysteine HCI)
vn0106778456
180
282.206.024
220
36
PP2300303766
Acid amin (L-lsoleucin; L-Leucin; L-Lysin; L-Methionin; L-Cystein; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Arginin; L-Histidin; Glycin; L-Alanin; L-Prolin; L-Serin; L-Malic acid; Glacial acetic acid)
vn0302597576
180
1.210.000.000
210
37
PP2300303767
Acid amin + điện giải (Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate)
vn0100108536
180
820.446.551
210
38
PP2300303768
Acid amin + Điện giải (Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate)
vn0100108536
180
820.446.551
210
39
PP2300303769
Adenosine
vn4100259564
180
6.000.000.000
210
40
PP2300303770
Albendazol
vn0303923529
180
167.313.642
217
41
PP2300303771
Albendazol
vn0303923529
180
167.313.642
217
vn0302408317
180
108.500.000
220
vnz000019802
180
162.186.000
210
vn4300213253
180
739.001.138
210
42
PP2300303772
Albumin
vn0303114528
180
155.087.196
210
43
PP2300303775
Alfuzosin
vn0300483319
180
260.000.000
210
44
PP2300303776
Alfuzosin
vn0313319676
180
376.748.862
210
vn0106778456
180
282.206.024
220
45
PP2300303778
Alimemazin
vn4200562765
180
380.000.000
210
46
PP2300303779
Allopurinol
vn0401401489
180
152.365.654
210
47
PP2300303780
Allopurinol
vn0401401489
180
152.365.654
210
48
PP2300303781
Allopurinol
vn4200562765
180
380.000.000
210
49
PP2300303782
Alpha chymotrypsin
vn4200562765
180
380.000.000
210
vn4100259564
180
6.000.000.000
210
vn2100274872
180
340.000.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 157
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2300303737 - Acetylcystein

2. PP2300303738 - Acetylcystein

3. PP2300303750 - Aciclovir

4. PP2300303784 - Aluminum phosphat

5. PP2300303808 - Amlodipin

6. PP2300303809 - Amlodipin

7. PP2300303831 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2300303834 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2300303911 - Calci clorid

10. PP2300303958 - Cefalexin

11. PP2300303998 - Cefotaxim

12. PP2300304019 - Ceftazidim

13. PP2300304025 - Cefuroxim

14. PP2300304027 - Cefuroxim

15. PP2300304028 - Cefuroxim

16. PP2300304036 - Cinnarizin

17. PP2300304038 - Ciprofloxacin

18. PP2300304082 - Chlorpheniramin

19. PP2300304093 - Dexamethason

20. PP2300304101 - Diclofenac

21. PP2300304158 - Erythromycin

22. PP2300304159 - Erythromycin

23. PP2300304234 - Gentamicin

24. PP2300304269 - Griseofulvin

25. PP2300304389 - Loratadin

26. PP2300304434 - Metformin

27. PP2300304435 - Metformin

28. PP2300304535 - Nystatin

29. PP2300304544 - Ofloxacin

30. PP2300304546 - Ofloxacin

31. PP2300304616 - Paracetamol + codein phosphat

32. PP2300304646 - Piracetam

33. PP2300304664 - Prednisolone

34. PP2300304837 - Vitamin B6 + Magnesi (lactat)

35. PP2300304843 - Vitamin C

36. PP2300304844 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300303979 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300303962 - Cefalothin

2. PP2300303971 - Cefazolin

3. PP2300303997 - Cefotaxim

4. PP2300304018 - Ceftazidim

5. PP2300304239 - Gliclazid

6. PP2300304633 - Perindopril + indapamid

7. PP2300304813 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300304068 - Clozapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 59

1. PP2300303737 - Acetylcystein

2. PP2300303738 - Acetylcystein

3. PP2300303745 - Aciclovir

4. PP2300303747 - Aciclovir

5. PP2300303750 - Aciclovir

6. PP2300303786 - Alverin citrat

7. PP2300303801 - Amisulprid

8. PP2300303850 - Atorvastatin

9. PP2300303854 - Atorvastatin

10. PP2300303863 - Azithromycin

11. PP2300303875 - Betahistin

12. PP2300303880 - Betahistin

13. PP2300303926 - Captopril

14. PP2300304029 - Celecoxib

15. PP2300304051 - Clarithromycin

16. PP2300304052 - Clarithromycin

17. PP2300304109 - Diosmin + hesperidin

18. PP2300304118 - Domperidon

19. PP2300304159 - Erythromycin

20. PP2300304180 - Etoricoxib

21. PP2300304192 - Fenofibrat

22. PP2300304217 - Furosemid

23. PP2300304223 - Gabapentin

24. PP2300304269 - Griseofulvin

25. PP2300304315 - Irbesartan

26. PP2300304321 - Irbesartan + hydroclorothiazid

27. PP2300304331 - Itraconazol

28. PP2300304342 - Ketoconazol

29. PP2300304355 - Levetiracetam

30. PP2300304389 - Loratadin

31. PP2300304394 - Losartan

32. PP2300304397 - Losartan + hydroclorothiazid

33. PP2300304411 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

34. PP2300304417 - Mebendazol

35. PP2300304422 - Meloxicam

36. PP2300304460 - Methyldopa

37. PP2300304468 - Metronidazol + neomycin + nystatin

38. PP2300304472 - Misoprostol

39. PP2300304535 - Nystatin

40. PP2300304546 - Ofloxacin

41. PP2300304583 - Pantoprazol

42. PP2300304588 - Paracetamol

43. PP2300304598 - Paracetamol

44. PP2300304603 - Paracetamol

45. PP2300304610 - Paracetamol

46. PP2300304644 - Piracetam

47. PP2300304646 - Piracetam

48. PP2300304654 - Povidon iod

49. PP2300304655 - Povidon iod

50. PP2300304693 - Ribavirin

51. PP2300304696 - Risperidon

52. PP2300304701 - Rosuvastatin

53. PP2300304723 - Simethicon

54. PP2300304725 - Simvastatin

55. PP2300304727 - Simvastatin

56. PP2300304758 - Tenofovir disoproxil fumarat

57. PP2300304801 - Trimebutin maleat

58. PP2300304821 - Vitamin A

59. PP2300304847 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108859
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300303934 - Carbocistein

2. PP2300304147 - Enalapril + hydroclorothiazid

3. PP2300304523 - Nifedipin

4. PP2300304754 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300304346 - Lactobacillus acidophilus

2. PP2300304378 - Linezolid

3. PP2300304484 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300303938 - Carbomer

2. PP2300304300 - Indomethacin

3. PP2300304388 - Loratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108760
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300304742 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300304091 - Desloratadin

2. PP2300304174 - Etodolac

3. PP2300304219 - Fusidic acid + Betamethason

4. PP2300304249 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300304820 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105232819
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300304378 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300304291 - Ibuprofen + codein

2. PP2300304391 - Losartan

3. PP2300304524 - Nimodipin

4. PP2300304706 - Salbutamol

5. PP2300304707 - Salbutamol

6. PP2300304759 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300303841 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300303881 - Betamethason

3. PP2300303959 - Cefalexin

4. PP2300303989 - Cefoperazon

5. PP2300303990 - Cefoperazon

6. PP2300304748 - Sultamicillin (Ampicilin + Sulbactam)

7. PP2300304827 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
217 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300303770 - Albendazol

2. PP2300303771 - Albendazol

3. PP2300303798 - Amiodaron (hydroclorid)

4. PP2300303849 - Atorvastatin

5. PP2300303853 - Atorvastatin

6. PP2300303854 - Atorvastatin

7. PP2300304199 - Fexofenadin

8. PP2300304200 - Fexofenadin

9. PP2300304314 - Irbesartan

10. PP2300304389 - Loratadin

11. PP2300304434 - Metformin

12. PP2300304440 - Metformin

13. PP2300304582 - Pantoprazol

14. PP2300304605 - Paracetamol

15. PP2300304726 - Simvastatin

16. PP2300304804 - Trimetazidin

17. PP2300304806 - Trimetazidin

18. PP2300304848 - Warfarin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537167
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300304622 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300304427 - Meloxicam

2. PP2300304748 - Sultamicillin (Ampicilin + Sulbactam)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300303787 - Ambroxol

2. PP2300303788 - Ambroxol

3. PP2300303797 - Aminophylin

4. PP2300303813 - Amlodipin + Lisinopril

5. PP2300303866 - Bacillus Clausii

6. PP2300303867 - Bacillus Clausii

7. PP2300304087 - Desloratadin

8. PP2300304089 - Desloratadin

9. PP2300304207 - Fluconazol

10. PP2300304249 - Glimepirid

11. PP2300304320 - Irbesartan + hydroclorothiazid

12. PP2300304400 - Magnesi aspartat + kali aspartat

13. PP2300304401 - Magnesi aspartat + kali aspartat

14. PP2300304411 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

15. PP2300304568 - Oxytocin

16. PP2300304735 - Spironolacton

17. PP2300304738 - Spironolacton

18. PP2300304785 - Tolperison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401763658
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300303818 - Amoxicilin

2. PP2300303821 - Amoxicilin

3. PP2300303872 - Beclometason dipropionat

4. PP2300303961 - Cefalexin

5. PP2300303966 - Cefamandol

6. PP2300303995 - Cefoperazon + sulbactam

7. PP2300304352 - Lansoprazol

8. PP2300304578 - Pantoprazol

9. PP2300304593 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304153199
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300304566 - Oxytocin

2. PP2300304853 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh Cúm mùa (A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) + A/South Australia/34/2019 (H3N2)-like strain (A/South Australia/34/2019, IVR-197) + B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type) + B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type))

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300304205 - Fluconazol

2. PP2300304363 - Levofloxacin

3. PP2300304367 - Levofloxacin

4. PP2300304463 - Metronidazol

5. PP2300304488 - Natri clorid

6. PP2300304586 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300303846 - Amphotericin B

2. PP2300303852 - Atorvastatin

3. PP2300303889 - Bisoprolol

4. PP2300304178 - Etoricoxib

5. PP2300304240 - Gliclazid

6. PP2300304242 - Gliclazid

7. PP2300304293 - Imatinib

8. PP2300304432 - Metformin

9. PP2300304436 - Metformin

10. PP2300304438 - Metformin

11. PP2300304554 - Olanzapin

12. PP2300304683 - Rabeprazol

13. PP2300304684 - Rabeprazol

14. PP2300304702 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300304007 - Cefpodoxim

2. PP2300304011 - Cefpodoxim

3. PP2300304185 - Famotidin

4. PP2300304775 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300304059 - Clopidogrel

2. PP2300304272 - Haloperidol

3. PP2300304389 - Loratadin

4. PP2300304769 - Terpin hydrat + Codein

5. PP2300304828 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303248377
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300304354 - Lercanidipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300303973 - Cefdinir

2. PP2300304060 - Clopidogrel

3. PP2300304128 - Drotaverin

4. PP2300304132 - Drotaverin

5. PP2300304139 - Enalapril

6. PP2300304148 - Enalapril + hydroclorothiazid

7. PP2300304335 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)

8. PP2300304629 - Perindopril

9. PP2300304729 - Simvastatin + Ezetimibe

10. PP2300304822 - Vitamin A + Vitamin D2

11. PP2300304836 - Vitamin B6 + Magnesi (lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300303967 - Cefamandol

2. PP2300303992 - Cefoperazon

3. PP2300303993 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2300304027 - Cefuroxim

5. PP2300304066 - Cloxacilin

6. PP2300304329 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300303744 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300304249 - Glimepirid

3. PP2300304519 - Nifedipin

4. PP2300304526 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300304418 - Meglumin natri succinat

2. PP2300304740 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phospha

3. PP2300304849 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304325722
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300304803 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300303866 - Bacillus Clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300304375 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300303838 - Amoxicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300304076 - Cồn 70o

2. PP2300304534 - Nước oxy già

3. PP2300304589 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300303887 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300303834 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300303873 - Berberin clorid

3. PP2300304025 - Cefuroxim

4. PP2300304032 - Cetirizin

5. PP2300304118 - Domperidon

6. PP2300304158 - Erythromycin

7. PP2300304256 - Glucose

8. PP2300304422 - Meloxicam

9. PP2300304468 - Metronidazol + neomycin + nystatin

10. PP2300304484 - Natri clorid

11. PP2300304485 - Natri clorid

12. PP2300304489 - Natri clorid

13. PP2300304603 - Paracetamol

14. PP2300304618 - Paracetamol + Chlorpheniramin

15. PP2300304644 - Piracetam

16. PP2300304732 - Sorbitol

17. PP2300304821 - Vitamin A

18. PP2300304840 - Vitamin C

19. PP2300304842 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300304719 - Silymarin

2. PP2300304824 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300303882 - Bevacizumab

2. PP2300303883 - Bevacizumab

3. PP2300303922 - Capecitabin

4. PP2300304574 - Palonosetron hydroclorid

5. PP2300304627 - Pemetrexed

6. PP2300304628 - Pemetrexed

7. PP2300304756 - Temozolomid

8. PP2300304797 - Trastuzumab

9. PP2300304799 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400459581
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300304277 - Huyết thanh kháng dại (Kháng thể kháng vi rút dại)

2. PP2300304280 - Huyết thanh kháng uốn ván (Globulin kháng độc tố uốn ván)

3. PP2300304852 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh cúm mùa (Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: - Chủng A/H1N1 (A/Victoria/2570/2019/H1N1) pdm09 + Chủng A/H3N2 (A/Darwin/6/2021/H3N2) – chủng tương đương + Chủng B (B/Austria/1359417/2021(B/Victoria lineage)) – chủng tương đương)

4. PP2300304853 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh Cúm mùa (A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) + A/South Australia/34/2019 (H3N2)-like strain (A/South Australia/34/2019, IVR-197) + B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type) + B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type))

5. PP2300304871 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh uốn ván (Giải độc tố uốn ván tinh chế)

6. PP2300304873 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh viêm gan B

7. PP2300304875 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh viêm gan B

8. PP2300304876 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh viêm gan B

9. PP2300304877 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh viêm màng não do não mô cầu loại B, C (Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C)

10. PP2300304880 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh viêm não Nhật Bản B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300303771 - Albendazol

2. PP2300304038 - Ciprofloxacin

3. PP2300304063 - Clotrimazol

4. PP2300304082 - Chlorpheniramin

5. PP2300304199 - Fexofenadin

6. PP2300304200 - Fexofenadin

7. PP2300304232 - Gentamicin

8. PP2300304468 - Metronidazol + neomycin + nystatin

9. PP2300304491 - Natri clorid

10. PP2300304492 - Natri clorid

11. PP2300304784 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108650211
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300304408 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300304235 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300303732 - Acetyl leucin

2. PP2300304213 - Fosfomycin

3. PP2300304248 - Glimepirid

4. PP2300304604 - Paracetamol

5. PP2300304620 - Paracetamol + methocarbamol

6. PP2300304649 - Piroxicam

7. PP2300304686 - Ramipril

8. PP2300304814 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 51

1. PP2300303731 - Acetyl leucin

2. PP2300303743 - Acetylsalicylic acid

3. PP2300303746 - Aciclovir

4. PP2300303747 - Aciclovir

5. PP2300303748 - Aciclovir

6. PP2300303764 - Acid amin (L-isoleucine; L-leucine; L-lysine acetate; L-methionine; L-phenylalanine; L-threonine; L-tryptophan; L-valine; L-alanine; L-arginine; L-aspartic acid; L-glutamic acid; L-histidine; L-proline; L-serine; L-tyrosine; Glycine)

7. PP2300303832 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2300303889 - Bisoprolol

9. PP2300303897 - Brinzolamid + timolol

10. PP2300303931 - Carbetocin

11. PP2300303933 - Carbimazol

12. PP2300304011 - Cefpodoxim

13. PP2300304034 - Ciclosporin

14. PP2300304073 - Colistin

15. PP2300304085 - Desfluran

16. PP2300304116 - Domperidon

17. PP2300304141 - Enalapril

18. PP2300304149 - Enoxaparin

19. PP2300304194 - Fenoterol + ipratropium

20. PP2300304237 - Glibenclamid + metformin

21. PP2300304238 - Glibenclamid + metformin

22. PP2300304293 - Imatinib

23. PP2300304301 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)

24. PP2300304304 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

25. PP2300304306 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

26. PP2300304307 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

27. PP2300304310 - Insulin người trộn, hỗn hợp

28. PP2300304311 - Insulin người trộn, hỗn hợp

29. PP2300304332 - Kali clorid

30. PP2300304419 - Meloxicam

31. PP2300304436 - Metformin

32. PP2300304463 - Metronidazol

33. PP2300304483 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

34. PP2300304510 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

35. PP2300304516 - Nicardipin

36. PP2300304538 - Nhũ dịch lipid

37. PP2300304542 - Ofloxacin

38. PP2300304583 - Pantoprazol

39. PP2300304613 - Paracetamol

40. PP2300304652 - Polyethylen glycol + propylen glycol

41. PP2300304671 - Propofol

42. PP2300304676 - Phenylephrin

43. PP2300304703 - Saccharomyces boulardii

44. PP2300304708 - Salbutamol

45. PP2300304713 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

46. PP2300304718 - Sevofluran

47. PP2300304768 - Terlipressin

48. PP2300304792 - Tranexamic acid

49. PP2300304794 - Tranexamic acid

50. PP2300304837 - Vitamin B6 + Magnesi (lactat)

51. PP2300304843 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300303726 - Abiraterone acetate

2. PP2300303902 - Budesonid + formoterol

3. PP2300303944 - Caspofungin

4. PP2300303945 - Caspofungin

5. PP2300304182 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

6. PP2300304193 - Fenofibrat

7. PP2300304202 - Filgrastim

8. PP2300304225 - Gadoteric acid

9. PP2300304270 - Guaiazulen + Dimethicon

10. PP2300304303 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)

11. PP2300304454 - Methyl prednisolon

12. PP2300304507 - Natri Valproat

13. PP2300304554 - Olanzapin

14. PP2300304581 - Pantoprazol

15. PP2300304626 - Pegfilgrastim

16. PP2300304628 - Pemetrexed

17. PP2300304684 - Rabeprazol

18. PP2300304699 - Rituximab

19. PP2300304702 - Rosuvastatin

20. PP2300304746 - Sulpirid

21. PP2300304750 - Tamsulosin

22. PP2300304752 - Telmisartan + hydroclorothiazid

23. PP2300304804 - Trimetazidin

24. PP2300304811 - Valproat natri + valproic acid

25. PP2300304848 - Warfarin natri

26. PP2300304881 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh: Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm gan B, Hib (Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Kháng nguyên Bordetella pertussis: gồm Giải độc tố ho gà (PT) và Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) + Virus bại liệt (bất hoạt): – Týp 1 (Mahoney): – Týp 2 (MEF-1): – Týp 3 (Saukett) + Kháng nguyên bề mặt viêm gan B + Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) + cộng hợp với protein uốn ván)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300303829 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300304748 - Sultamicillin (Ampicilin + Sulbactam)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300303923 - Capecitabin

2. PP2300304024 - Ceftriaxon

3. PP2300304042 - Ciprofloxacin

4. PP2300304073 - Colistin

5. PP2300304089 - Desloratadin

6. PP2300304270 - Guaiazulen + Dimethicon

7. PP2300304575 - Palonosetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300303901 - Budesonid

2. PP2300303950 - Cefaclor

3. PP2300303984 - Cefixim

4. PP2300304005 - Cefpodoxim

5. PP2300304009 - Cefpodoxim

6. PP2300304012 - Cefpodoxim

7. PP2300304212 - Fluticason propionat

8. PP2300304284 - Hydroxypropyl- methylcellulose

9. PP2300304405 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

10. PP2300304509 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300303871 - Bambuterol

2. PP2300303875 - Betahistin

3. PP2300303880 - Betahistin

4. PP2300303916 - Candesartan

5. PP2300304053 - Clindamycin

6. PP2300304054 - Clindamycin

7. PP2300304086 - Desloratadin

8. PP2300304215 - Furosemid

9. PP2300304266 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

10. PP2300304285 - Hyoscin butylbromid

11. PP2300304286 - Hyoscin butylbromid

12. PP2300304341 - Ketoconazol

13. PP2300304342 - Ketoconazol

14. PP2300304386 - Loperamid

15. PP2300304424 - Meloxicam

16. PP2300304448 - Methyl prednisolon

17. PP2300304556 - Omeprazol

18. PP2300304579 - Pantoprazol

19. PP2300304727 - Simvastatin

20. PP2300304742 - Sucralfat

21. PP2300304782 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300304119 - Dopamin hydroclorid

Đã xem: 35

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây