Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300303726 | Abiraterone acetate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300303727 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 135.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300303728 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 263.045.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300303729 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.384.577 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | PP2300303730 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300303731 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300303732 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 135.949.960 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300303733 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300303734 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300303735 | Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300303736 | Acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 155.087.196 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | PP2300303737 | Acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 309.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | PP2300303738 | Acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | PP2300303739 | Acetylcystein | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 30.650.280 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300303740 | Acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 263.045.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300303741 | Acetylsalicylic acid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 408.993.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300303742 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300303743 | Acetylsalicylic acid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 19 | PP2300303744 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 60.909.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 67.531.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 90.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2300303745 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2300303746 | Aciclovir | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 22 | PP2300303747 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 261.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 23 | PP2300303748 | Aciclovir | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300303749 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300303750 | Aciclovir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 26 | PP2300303751 | Acid amin ( L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Trytophan; L-Cystein) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300303752 | Acid amin (Alanin; Arginin; Acid aspartic; Cystein; Acid Glutamic; Glycin; Histidin; Isoleucin; Leucin; Lysin (dưới dạng monohydrat); Methionin; Phenylalanin; Prolin; Serin; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300303753 | Acid amin (Isoleucin; Leucin; Lysin (dưới dạng lysin acetat); Methionin; Phenylalanin; Threonin; Tryptophan; Valin; Arginin; Histidin; Glycin; Alanin; Prolin; Acid aspartic; Asparagine; Cystein (dưới dạng acetylcysstein); Acid glutamic; Ornithine (dưới dạng ornithine HCl); Serine; Tyrosine (dưới dạng N-acetyltyrosine)) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300303754 | Acid amin (Isoleucine, Leucine, Lysine hydrochloride, Methionine, Phenylalanine, Threonine, Tryptophan, Valine, Arginine glutamate, Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid, Glutamic Acid, Glycine, Proline, Serine) + Glucose monohydrate + Chất điện giải | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300303755 | Acid amin (Isoleucine; Leucine; Lysine HCl; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine HCl monohydrat; Alanine) + Glucose + Lipid (Dầu đậu nành đã tinh chế; Triglycerid chuỗi trung bình) + Chất điện giải | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300303756 | Acid amin (L-alanine; L-arginine; L-aspartic acid; L-glutamic acid; Glycine; L-histidine; L-isoleucine; L-leucine; L-Lysine HCl; L-methionine; L-phenylalanine; L-proline) + Glucose + Nhũ dịch lipid (Fat emulasion) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300303757 | Acid amin (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat); L-Methionin; L-Phenylalamin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Histidin) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 282.206.024 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300303758 | Acid amin (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Cystein; L-Glutamic acid; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin) | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300303763 | Acid amin (L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetat; L-Methionin; L-Phenylalanine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; Glycine; L-Cysteine hydrochloride) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 282.206.024 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 35 | PP2300303764 | Acid amin (L-isoleucine; L-leucine; L-lysine acetate; L-methionine; L-phenylalanine; L-threonine; L-tryptophan; L-valine; L-alanine; L-arginine; L-aspartic acid; L-glutamic acid; L-histidine; L-proline; L-serine; L-tyrosine; Glycine) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300303765 | Acid amin (L-Isoleucine; L-Leusine; L-Lysine (dưới dạng L-lysine acetate); L-Methionine; L-Phenylalanine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Histidine; L-proline; L-Serine; Glycine; L-Cysteine HCI) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 282.206.024 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300303766 | Acid amin (L-lsoleucin; L-Leucin; L-Lysin; L-Methionin; L-Cystein; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Arginin; L-Histidin; Glycin; L-Alanin; L-Prolin; L-Serin; L-Malic acid; Glacial acetic acid) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300303767 | Acid amin + điện giải (Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300303768 | Acid amin + Điện giải (Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300303769 | Adenosine | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300303770 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 167.313.642 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300303771 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 167.313.642 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 108.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 162.186.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2300303772 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 155.087.196 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300303775 | Alfuzosin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300303776 | Alfuzosin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 376.748.862 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 282.206.024 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 46 | PP2300303778 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300303779 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 152.365.654 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300303780 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 152.365.654 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300303781 | Allopurinol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300303782 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 51 | PP2300303783 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300303784 | Aluminum phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 53 | PP2300303785 | Alverin cifrat + simethicon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300303786 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 55 | PP2300303787 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 208.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300303788 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 208.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300303789 | Ambroxol | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 20.063.280 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300303790 | Ambroxol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300303791 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300303792 | Amikacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300303793 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 387.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300303794 | Amikacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300303795 | Amikacin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 124.541.648 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 19.490.248 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 90.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 64 | PP2300303796 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 115.660.394 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 65 | PP2300303797 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 208.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300303798 | Amiodaron (hydroclorid) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 167.313.642 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300303799 | Amiodaron hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300303800 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 412.261.396 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300303801 | Amisulprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 412.261.396 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 70 | PP2300303802 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 412.261.396 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300303803 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 412.261.396 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300303804 | Amitriptylin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300303805 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300303806 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 156.400.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 75 | PP2300303807 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300303808 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 20.250.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 77 | PP2300303809 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 20.250.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 78 | PP2300303810 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300303811 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300303812 | Amlodipin + Indapamid + Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300303813 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 208.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300303814 | Amlodipin + Losartan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300303815 | Amoxicilin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 288.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 84 | PP2300303816 | Amoxicilin | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 38.691.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300303817 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300303818 | Amoxicilin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 259.735.856 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 38.691.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 87 | PP2300303821 | Amoxicilin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 259.735.856 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300303822 | Amoxicilin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 123.114.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 89 | PP2300303823 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 67.586.020 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300303824 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300303825 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300303826 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 38.691.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300303827 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 94.170.073 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300303828 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 95 | PP2300303829 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 5.371.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 67.586.020 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 96 | PP2300303830 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 135.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300303831 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 135.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 98 | PP2300303832 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 54.236.600 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 99 | PP2300303833 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300303834 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 101 | PP2300303835 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 67.586.020 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300303836 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 67.586.020 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300303837 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300303838 | Amoxicilin + Sulbactam | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 20.280.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300303841 | Ampicilin + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 465.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300303842 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300303843 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300303844 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300303845 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300303846 | Amphotericin B | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 261.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 111 | PP2300303847 | Atenolol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 137.759.854 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300303848 | Atenolol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 8.512.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 113 | PP2300303849 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 167.313.642 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 22.010.160 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 114 | PP2300303850 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 115 | PP2300303851 | Atorvastatin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 36.260.290 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300303852 | Atorvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 32.880.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 5.757.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 117 | PP2300303853 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 167.313.642 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 118 | PP2300303854 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 167.313.642 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 119 | PP2300303855 | Atorvastatin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 261.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300303856 | Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300303857 | Attapulgit hoạt hóa + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300303858 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 123 | PP2300303860 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300303861 | Azithromycin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 17.885.016 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 31.010.696 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 125 | PP2300303863 | Azithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 22.010.160 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 126 | PP2300303865 | Azithromycin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 90.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300303866 | Bacillus Clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 208.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 12.338.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 128 | PP2300303867 | Bacillus Clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 208.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300303868 | Bacillus subtilis | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 408.993.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300303869 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 150.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300303870 | Bacillus subtilis | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300303871 | Bambuterol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 167.832.428 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 123.114.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 133 | PP2300303872 | Beclometason dipropionat | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 259.735.856 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300303873 | Berberin clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 156.400.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 135 | PP2300303874 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300303875 | Betahistin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 167.832.428 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 137 | PP2300303876 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300303877 | Betahistin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 49.517.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 94.170.073 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 139 | PP2300303878 | Betahistin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300303879 | Betahistin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 152.365.654 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 141 | PP2300303880 | Betahistin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 167.832.428 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 142 | PP2300303881 | Betamethason | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 465.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300303882 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 422.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300303883 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 422.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300303884 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 127.972.414 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300303885 | Bilastine | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300303886 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300303887 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 11.240.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300303888 | Bisoprolol | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 49.517.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 150 | PP2300303889 | Bisoprolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 151 | PP2300303890 | Bisoprolol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300303892 | Bisoprolol | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 30.650.280 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 153 | PP2300303893 | Bisoprolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300303894 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300303895 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300303896 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300303897 | Brinzolamid + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300303898 | Bromhexin hydroclorid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 376.748.862 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300303899 | Bromhexin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 160 | PP2300303900 | Bromhexin hydroclorid | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 17.755.920 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 67.531.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 376.748.862 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 161 | PP2300303901 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 314.559.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300303902 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300303904 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300303905 | Cafein | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300303906 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300303907 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 309.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 90.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 167 | PP2300303908 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300303909 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300303910 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300303911 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 171 | PP2300303913 | Calci folinat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300303914 | Calci glycerophosphat + Magnesium gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300303915 | Calci lactat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300303916 | Candesartan | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 167.832.428 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 162.186.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 175 | PP2300303917 | Candesartan | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 152.365.654 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300303918 | Candesartan | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 49.517.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 30.650.280 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 16.829.500 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 177 | PP2300303919 | Candesartan + hydroclorothiazid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 309.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300303920 | Candesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 11.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 162.186.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 179 | PP2300303921 | Candesartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 123.114.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 180 | PP2300303922 | Capecitabin | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 422.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 93.864.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 127.972.414 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 181 | PP2300303923 | Capecitabin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300303924 | Captopril | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 155.087.196 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 183 | PP2300303925 | Captopril | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 16.829.500 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 184 | PP2300303926 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 185 | PP2300303927 | Captopril + hydroclorothiazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 186 | PP2300303928 | Captopril + hydroclorothiazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300303929 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 135.914.443 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300303930 | Carbazochrom | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 115.660.394 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300303931 | Carbetocin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300303932 | Carbetocin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300303933 | Carbimazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300303934 | Carbocistein | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 34.218.688 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 31.010.696 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 193 | PP2300303935 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300303936 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300303937 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 123.114.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 196 | PP2300303938 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 14.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300303939 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300303940 | Carboplatin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 127.972.414 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300303941 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300303944 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300303945 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300303946 | Cefaclor | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300303948 | Cefaclor | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 137.759.854 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300303949 | Cefaclor | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300303950 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 314.559.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300303951 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 127.972.414 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300303952 | Cefaclor | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300303953 | Cefadroxil | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300303955 | Cefalexin | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 38.691.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300303957 | Cefalexin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 137.759.854 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300303958 | Cefalexin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300303959 | Cefalexin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 465.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300303960 | Cefalexin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 137.759.854 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300303961 | Cefalexin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 259.735.856 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300303962 | Cefalothin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 141.867.792 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300303963 | Cefalothin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300303964 | Cefalothin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300303965 | Cefamandol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 288.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300303966 | Cefamandol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 259.735.856 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300303967 | Cefamandol | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 250.752.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300303968 | Cefamandol | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 376.748.862 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300303969 | Cefazolin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300303970 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300303971 | Cefazolin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 141.867.792 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300303972 | Cefdinir | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 90.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300303973 | Cefdinir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 259.484.672 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300303974 | Cefdinir | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 5.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300303976 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 67.586.020 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300303978 | Cefixim | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 71.356.692 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300303979 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 40.320.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 231 | PP2300303981 | Cefixim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 56.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 232 | PP2300303982 | Cefixim | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 408.993.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300303984 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 314.559.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300303985 | Cefixim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300303986 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300303987 | Cefmetazol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 78.757.778 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300303988 | Cefoperazon | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 152.365.654 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300303989 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 465.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300303990 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 465.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300303991 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300303992 | Cefoperazon | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 250.752.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300303993 | Cefoperazon + sulbactam | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 250.752.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 408.993.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 243 | PP2300303994 | Cefoperazon + sulbactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 408.993.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300303995 | Cefoperazon + sulbactam | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 259.735.856 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300303996 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300303997 | Cefotaxim | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 141.867.792 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300303998 | Cefotaxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 248 | PP2300303999 | Cefotiam | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 116.193.560 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300304000 | Cefotiam | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 59.122.592 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 180 | 96.534.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 250 | PP2300304001 | Cefotiam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 116.193.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 251 | PP2300304002 | Cefotiam | vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 180 | 96.534.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 252 | PP2300304003 | Cefoxitin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 65.835.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 261.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 180 | 96.534.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 253 | PP2300304004 | Cefpirom | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300304005 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 314.559.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300304006 | Cefpodoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 309.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300304007 | Cefpodoxim | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102052222 | Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh | 180 | 22.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 257 | PP2300304008 | Cefpodoxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300304009 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 314.559.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300304010 | Cefpodoxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300304011 | Cefpodoxim | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 261 | PP2300304012 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 314.559.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300304013 | Cefradin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300304014 | Cefradin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300304015 | Cefradin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300304016 | Cefradin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 124.541.648 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300304018 | Ceftazidim | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 141.867.792 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300304019 | Ceftazidim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 115.660.394 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 268 | PP2300304020 | Ceftazidim | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 376.748.862 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300304021 | Ceftizoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 309.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 94.170.073 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 270 | PP2300304022 | Ceftizoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 309.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300304023 | Ceftizoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 309.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300304024 | Ceftriaxon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300304025 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 274 | PP2300304026 | Cefuroxim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300304027 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 250.752.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 276 | PP2300304028 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 309.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 135.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 277 | PP2300304029 | Celecoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 278 | PP2300304030 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 90.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 156.400.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 279 | PP2300304032 | Cetirizin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 156.400.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 280 | PP2300304033 | Cetirizin | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300304034 | Ciclosporin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300304036 | Cinnarizin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 283 | PP2300304037 | Ciprofibrat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 107.035.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 59.122.592 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 284 | PP2300304038 | Ciprofloxacin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 108.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 285 | PP2300304039 | Ciprofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 115.660.394 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 286 | PP2300304040 | Ciprofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300304041 | Ciprofloxacin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 288.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300304042 | Ciprofloxacin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300304043 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300304044 | Cisatracurium | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 155.087.196 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300304046 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300304048 | Clarithromycin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 152.365.654 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300304049 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 294 | PP2300304050 | Clarithromycin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 152.365.654 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300304051 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300304052 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300304053 | Clindamycin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 167.832.428 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 156.400.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 298 | PP2300304054 | Clindamycin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 167.832.428 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 299 | PP2300304055 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 155.087.196 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300304056 | Clindamycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300304057 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 155.087.196 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2300304058 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 16.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300304059 | Clopidogrel | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 27.662.353 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 304 | PP2300304060 | Clopidogrel | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 259.484.672 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300304061 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 135.914.443 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300304063 | Clotrimazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 108.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 162.186.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 307 | PP2300304064 | Cloxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 376.748.862 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 282.206.024 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 308 | PP2300304065 | Cloxacilin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 54.236.600 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300304066 | Cloxacilin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 250.752.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 310 | PP2300304068 | Clozapin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 10.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 10.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 311 | PP2300304069 | Clozapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 412.261.396 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300304070 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300304071 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300304072 | Colistin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300304073 | Colistin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 316 | PP2300304074 | Colistin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300304075 | Colistin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300304076 | Cồn 70o | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 59.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 319 | PP2300304077 | Cồn 70º | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 320 | PP2300304078 | Cồn 70º | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 321 | PP2300304081 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300304082 | Chlorpheniramin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 108.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 323 | PP2300304083 | Cholin alfoscerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300304084 | Deferoxamin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 155.087.196 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300304085 | Desfluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300304086 | Desloratadin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 167.832.428 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300304087 | Desloratadin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 208.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 17.885.016 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 135.914.443 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 328 | PP2300304088 | Desloratadin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 32.880.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 329 | PP2300304089 | Desloratadin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 208.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 330 | PP2300304091 | Desloratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 331 | PP2300304092 | Dexamethason | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 408.993.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2300304093 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 333 | PP2300304094 | Dexchlorpheniramin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 376.748.862 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300304095 | Dexibuprofen | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300304096 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300304097 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300304098 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 338 | PP2300304099 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2300304100 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 340 | PP2300304101 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 341 | PP2300304102 | Diclofenac | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 342 | PP2300304103 | Digoxin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2300304104 | Digoxin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300304105 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300304107 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 346 | PP2300304108 | Diosmin + hesperidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 135.914.443 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 347 | PP2300304109 | Diosmin + hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 348 | PP2300304110 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2300304111 | Diphenhydramin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 350 | PP2300304113 | Dobutamin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300304114 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 352 | PP2300304115 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 353 | PP2300304116 | Domperidon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 152.365.654 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 354 | PP2300304117 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 94.170.073 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 355 | PP2300304118 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 156.400.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 356 | PP2300304119 | Dopamin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 2.055.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2300304120 | Doripenem | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 309.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2300304121 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 359 | PP2300304122 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2300304123 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300304124 | Doxycyclin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 408.993.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 362 | PP2300304125 | Doxycyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 156.400.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| 363 | PP2300304126 | Drotaverin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 20.250.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2300304127 | Drotaverin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300304128 | Drotaverin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 259.484.672 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2300304129 | Drotaverin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2300304130 | Drotaverin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 123.114.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 368 | PP2300304131 | Drotaverin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300304132 | Drotaverin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 259.484.672 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 370 | PP2300304133 | Dung dịch lọc máu liên tục có chứa lactat (Khoang A chứa: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic. Khoang B chứa: Sodium clorid; Sodium hydrogen carbonat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 12.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300304134 | Ebastin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 49.517.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 372 | PP2300304135 | Ebastin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2300304137 | Enalapril | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 8.061.840 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 137.759.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 374 | PP2300304138 | Enalapril | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2300304139 | Enalapril | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 259.484.672 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 376 | PP2300304141 | Enalapril | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 377 | PP2300304142 | Enalapril | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 4.649.988 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300304143 | Enalapril + hydroclorothiazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 379 | PP2300304146 | Enalapril + hydroclorothiazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2300304147 | Enalapril + hydroclorothiazid | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 34.218.688 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2300304148 | Enalapril + hydroclorothiazid | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 259.484.672 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 382 | PP2300304149 | Enoxaparin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 383 | PP2300304150 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 384 | PP2300304151 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 385 | PP2300304152 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 386 | PP2300304153 | Epirubicin hydrochlorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2300304154 | Epirubicin hydrochlorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 388 | PP2300304155 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2300304156 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 390 | PP2300304158 | Erythromycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 391 | PP2300304159 | Erythromycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 392 | PP2300304160 | Erythromycin + Tretinoin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2300304161 | Erythropoietin | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 130.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2300304162 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 68.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 395 | PP2300304163 | Erythropoietin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2300304164 | Erythropoietin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 261.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 397 | PP2300304165 | Erythropoietin | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 130.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2300304166 | Erythropoietin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300304167 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 400 | PP2300304168 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 401 | PP2300304169 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 402 | PP2300304170 | Esomeprazol | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 60.075.654 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300304171 | Eszopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 412.261.396 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2300304172 | Etamsylat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 97.372.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300304173 | Etamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300304174 | Etodolac | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 107.035.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 407 | PP2300304177 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300304178 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 135.914.443 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 409 | PP2300304179 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2300304180 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 411 | PP2300304181 | Etoricoxib | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 261.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 59.122.592 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 412.261.396 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 412 | PP2300304182 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 413 | PP2300304183 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 127.972.414 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300304184 | Famotidin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 415 | PP2300304185 | Famotidin | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 416 | PP2300304186 | Famotidin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 417 | PP2300304188 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 418 | PP2300304189 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2300304190 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 420 | PP2300304191 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 29.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2300304192 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 422 | PP2300304193 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 423 | PP2300304194 | Fenoterol + ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 424 | PP2300304195 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 155.087.196 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 425 | PP2300304196 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 426 | PP2300304197 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 427 | PP2300304198 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300304199 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 167.313.642 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 108.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 261.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 429 | PP2300304200 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 167.313.642 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 108.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 261.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 156.400.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 430 | PP2300304201 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 123.114.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 137.759.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 431 | PP2300304202 | Filgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 43.662.370 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 432 | PP2300304203 | Fluconazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2300304204 | Fluconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300304205 | Fluconazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 118.528.525 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 435 | PP2300304206 | Fluconazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2300304207 | Fluconazol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 208.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 32.880.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 437 | PP2300304208 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300304209 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300304210 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300304211 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 441 | PP2300304212 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 314.559.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 442 | PP2300304213 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 135.949.960 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 443 | PP2300304214 | Furosemid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 29.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 444 | PP2300304215 | Furosemid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 167.832.428 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 445 | PP2300304217 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 446 | PP2300304218 | Fusidic acid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 447 | PP2300304219 | Fusidic acid + Betamethason | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 9.255.118 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 448 | PP2300304220 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 9.255.118 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 162.186.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 449 | PP2300304221 | Gabapentin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 152.365.654 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 450 | PP2300304222 | Gabapentin | vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 19.490.248 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 451 | PP2300304223 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 452 | PP2300304224 | Gadobenic acid (dimeglumin) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 65.835.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300304225 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 454 | PP2300304226 | Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2300304227 | Gemcitabin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 43.662.370 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 456 | PP2300304228 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 457 | PP2300304229 | Gemcitabin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 43.662.370 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 458 | PP2300304230 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 459 | PP2300304231 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 2.899.920 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 460 | PP2300304232 | Gentamicin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 108.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 461 | PP2300304233 | Gentamicin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 462 | PP2300304234 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 463 | PP2300304235 | Glibenclamid + metformin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 464 | PP2300304236 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 465 | PP2300304237 | Glibenclamid + metformin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 466 | PP2300304238 | Glibenclamid + metformin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 467 | PP2300304239 | Gliclazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 141.867.792 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 468 | PP2300304240 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 156.400.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 469 | PP2300304241 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 60.909.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 470 | PP2300304242 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 471 | PP2300304244 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 472 | PP2300304245 | Gliclazid + metformin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 473 | PP2300304246 | Gliclazid + metformin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 474 | PP2300304247 | Glimepirid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 137.759.854 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 475 | PP2300304248 | Glimepirid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 135.949.960 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 476 | PP2300304249 | Glimepirid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 208.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 127.972.414 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 477 | PP2300304250 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 478 | PP2300304251 | Glimepirid + metformin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 479 | PP2300304252 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 480 | PP2300304253 | Glimepirid + metformin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 481 | PP2300304254 | Glipizid | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 49.517.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 482 | PP2300304255 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 483 | PP2300304256 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 484 | PP2300304257 | Glucose | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 485 | PP2300304258 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 486 | PP2300304259 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 487 | PP2300304260 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 488 | PP2300304261 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 489 | PP2300304262 | Glucose | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 490 | PP2300304263 | Glucose | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 491 | PP2300304264 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 492 | PP2300304265 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 493 | PP2300304266 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 167.832.428 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 494 | PP2300304267 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 495 | PP2300304268 | Granisetron hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 135.914.443 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 496 | PP2300304269 | Griseofulvin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 497 | PP2300304270 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 498 | PP2300304271 | Ginkgo biloba | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 499 | PP2300304272 | Haloperidol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 27.662.353 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 135.914.443 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 500 | PP2300304273 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 135.914.443 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 501 | PP2300304274 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 502 | PP2300304275 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 282.206.024 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 503 | PP2300304276 | Heparin (natri) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 65.835.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 504 | PP2300304277 | Huyết thanh kháng dại (Kháng thể kháng vi rút dại) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 236.380.856 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 85.726.118 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 505 | PP2300304280 | Huyết thanh kháng uốn ván (Globulin kháng độc tố uốn ván) | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 85.726.118 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 236.380.856 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 506 | PP2300304281 | Hydroclorothiazid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.384.577 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 507 | PP2300304282 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 9.255.118 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 508 | PP2300304283 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 509 | PP2300304284 | Hydroxypropyl- methylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 314.559.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 510 | PP2300304285 | Hyoscin butylbromid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 167.832.428 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 511 | PP2300304286 | Hyoscin butylbromid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 167.832.428 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 512 | PP2300304287 | Ibuprofen | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 376.748.862 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 513 | PP2300304288 | Ibuprofen | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 408.993.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 514 | PP2300304289 | Ibuprofen | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 36.260.290 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 515 | PP2300304290 | Ibuprofen | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 152.365.654 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 516 | PP2300304291 | Ibuprofen + codein | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 102.365.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 517 | PP2300304292 | Ifosfamid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 518 | PP2300304293 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 263.045.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 519 | PP2300304294 | Imidapril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 520 | PP2300304295 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 521 | PP2300304296 | Imipenem + Cilastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 522 | PP2300304297 | Immune globulin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 523 | PP2300304298 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 155.087.196 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 40.250.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 524 | PP2300304299 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 288.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 525 | PP2300304300 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 14.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 526 | PP2300304301 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 527 | PP2300304302 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 528 | PP2300304303 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 529 | PP2300304304 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 530 | PP2300304305 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.462.430 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 531 | PP2300304306 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.462.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 532 | PP2300304307 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.462.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 533 | PP2300304309 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.462.430 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 534 | PP2300304310 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.462.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 535 | PP2300304311 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 536 | PP2300304313 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.462.430 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 537 | PP2300304314 | Irbesartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 167.313.642 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 156.400.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 116.193.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 538 | PP2300304315 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 156.400.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 539 | PP2300304316 | Irbesartan | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 43.662.370 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 540 | PP2300304317 | Irbesartan | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 261.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 150.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 541 | PP2300304318 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 542 | PP2300304319 | Irbesartan | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 31.010.696 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 543 | PP2300304320 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 208.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 544 | PP2300304321 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 545 | PP2300304322 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 546 | PP2300304323 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 547 | PP2300304324 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 548 | PP2300304325 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 549 | PP2300304327 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 550 | PP2300304328 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 551 | PP2300304329 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 250.752.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 552 | PP2300304330 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 553 | PP2300304331 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 8.512.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 554 | PP2300304332 | Kali clorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 555 | PP2300304333 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 556 | PP2300304334 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 557 | PP2300304335 | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 259.484.672 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 558 | PP2300304336 | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 559 | PP2300304337 | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 560 | PP2300304339 | Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 561 | PP2300304341 | Ketoconazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 167.832.428 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 562 | PP2300304342 | Ketoconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 167.832.428 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 563 | PP2300304343 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 564 | PP2300304344 | Ketorolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 565 | PP2300304345 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 107.035.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 566 | PP2300304346 | Lactobacillus acidophilus | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 105.402.860 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 71.356.692 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 567 | PP2300304347 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 568 | PP2300304348 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 569 | PP2300304349 | Lamotrigin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 412.261.396 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 570 | PP2300304350 | Lamotrigin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 412.261.396 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 571 | PP2300304351 | Lansoprazol | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 408.993.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 572 | PP2300304352 | Lansoprazol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 259.735.856 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 261.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 573 | PP2300304353 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 32.880.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 574 | PP2300304354 | Lercanidipin hydroclorid | vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 180 | 28.220.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 575 | PP2300304355 | Levetiracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 576 | PP2300304356 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 412.261.396 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 577 | PP2300304357 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 578 | PP2300304358 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 579 | PP2300304359 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 580 | PP2300304360 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 581 | PP2300304361 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 582 | PP2300304362 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 583 | PP2300304363 | Levofloxacin | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 118.528.525 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 584 | PP2300304364 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 585 | PP2300304365 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 586 | PP2300304366 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 135.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 587 | PP2300304367 | Levofloxacin | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 118.528.525 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 408.993.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 588 | PP2300304368 | Levomepromazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 589 | PP2300304369 | Levomepromazin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 115.660.394 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 135.914.443 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 590 | PP2300304370 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 412.261.396 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 591 | PP2300304371 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 123.114.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 592 | PP2300304373 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 593 | PP2300304374 | Lidocain | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 594 | PP2300304375 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 17.505.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 595 | PP2300304376 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 155.087.196 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 596 | PP2300304377 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 597 | PP2300304378 | Linezolid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 105.402.860 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 31.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 408.993.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 598 | PP2300304379 | Linezolid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 107.035.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 599 | PP2300304380 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 150.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 600 | PP2300304381 | Lisinopril | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 180 | 10.015.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 601 | PP2300304382 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 309.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 602 | PP2300304384 | L-Omithin - L- aspartat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 603 | PP2300304385 | L-Omithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 604 | PP2300304386 | Loperamid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 167.832.428 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 605 | PP2300304387 | Loperamid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 30.650.280 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 606 | PP2300304388 | Loratadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 14.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 607 | PP2300304389 | Loratadin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 167.313.642 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 27.662.353 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 608 | PP2300304390 | Loratadin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 124.541.648 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 609 | PP2300304391 | Losartan | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 102.365.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 610 | PP2300304392 | Losartan | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 137.759.854 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 611 | PP2300304394 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 612 | PP2300304395 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 408.993.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 613 | PP2300304396 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 102.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 614 | PP2300304397 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 615 | PP2300304398 | Lovastatin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 152.365.654 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 616 | PP2300304399 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 617 | PP2300304400 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 208.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 618 | PP2300304401 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 208.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 619 | PP2300304402 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 150.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 620 | PP2300304403 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 621 | PP2300304404 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 162.186.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 622 | PP2300304405 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 314.559.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 623 | PP2300304406 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 624 | PP2300304407 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 261.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 625 | PP2300304408 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon | vn0108650211 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LAN Ý | 180 | 8.435.694 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 626 | PP2300304409 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 90.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 627 | PP2300304410 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 628 | PP2300304411 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 208.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 629 | PP2300304412 | Magnesi sulfat | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 630 | PP2300304413 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 631 | PP2300304414 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 632 | PP2300304415 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 633 | PP2300304416 | Manitol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 634 | PP2300304417 | Mebendazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 635 | PP2300304418 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 59.760.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 636 | PP2300304419 | Meloxicam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 135.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 637 | PP2300304420 | Meloxicam | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 135.914.443 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 638 | PP2300304421 | Meloxicam | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 639 | PP2300304422 | Meloxicam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 156.400.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 640 | PP2300304423 | Meloxicam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 641 | PP2300304424 | Meloxicam | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 167.832.428 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 135.914.443 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 642 | PP2300304425 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 643 | PP2300304426 | Meloxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 644 | PP2300304427 | Meloxicam | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 19.082.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 645 | PP2300304428 | Meropenem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 376.748.862 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 646 | PP2300304429 | Mesalazin (mesalamin) | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 24.064.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 67.531.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 647 | PP2300304430 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 156.400.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 648 | PP2300304431 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 156.400.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 649 | PP2300304432 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 650 | PP2300304433 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 651 | PP2300304434 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 167.313.642 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 156.400.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 652 | PP2300304435 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 156.400.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 653 | PP2300304436 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 261.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 654 | PP2300304437 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 655 | PP2300304438 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 656 | PP2300304439 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 657 | PP2300304440 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 167.313.642 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 658 | PP2300304441 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 659 | PP2300304442 | Metoclopramid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 90.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 660 | PP2300304443 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 661 | PP2300304444 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 662 | PP2300304446 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 663 | PP2300304447 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 664 | PP2300304448 | Methyl prednisolon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 167.832.428 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 665 | PP2300304449 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 666 | PP2300304450 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 667 | PP2300304451 | Methyl prednisolon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 668 | PP2300304452 | Methyl prednisolon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 387.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 669 | PP2300304453 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 670 | PP2300304454 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 671 | PP2300304455 | Methyl prednisolon | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 78.757.778 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 672 | PP2300304456 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 673 | PP2300304460 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 22.010.160 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 674 | PP2300304461 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 675 | PP2300304462 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 676 | PP2300304463 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 118.528.525 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 155.087.196 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 677 | PP2300304464 | Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 678 | PP2300304465 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 679 | PP2300304466 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 680 | PP2300304468 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 108.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 681 | PP2300304469 | Miconazol nitrat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 127.972.414 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 263.045.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 682 | PP2300304470 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 683 | PP2300304471 | Midazolam | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 155.087.196 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 684 | PP2300304472 | Misoprostol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 685 | PP2300304473 | Morphin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 686 | PP2300304474 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 687 | PP2300304475 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 688 | PP2300304476 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 689 | PP2300304477 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 263.045.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 690 | PP2300304478 | Moxifloxacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 387.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 691 | PP2300304479 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 692 | PP2300304480 | Moxifloxacin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 693 | PP2300304481 | Naloxon hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 694 | PP2300304483 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 695 | PP2300304484 | Natri clorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 105.402.860 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 696 | PP2300304485 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 697 | PP2300304486 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 698 | PP2300304487 | Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 699 | PP2300304488 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 118.528.525 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 700 | PP2300304489 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 701 | PP2300304490 | Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 702 | PP2300304491 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 108.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 703 | PP2300304492 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 108.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 704 | PP2300304493 | Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acetic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 705 | PP2300304494 | Natri clorid + Kali clorid + Magiesi clorid hexahydrat + Calcium clorid dihydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 706 | PP2300304495 | Natri clorid + Kali clorid + Magiesi clorid hexahydrat + Calcium clorid dihydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 707 | PP2300304496 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 261.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 708 | PP2300304497 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 709 | PP2300304498 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 710 | PP2300304500 | Natri hyaluronat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 711 | PP2300304501 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 26.170.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 712 | PP2300304502 | Natri hyaluronat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 713 | PP2300304503 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 714 | PP2300304504 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 715 | PP2300304505 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 716 | PP2300304506 | Natri hydrocarbonat + Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 717 | PP2300304507 | Natri Valproat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 718 | PP2300304508 | Nefopam | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 127.972.414 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 719 | PP2300304509 | Neomycin + Polymycin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 314.559.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 720 | PP2300304510 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 721 | PP2300304511 | Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat +Nystatin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 5.757.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 722 | PP2300304512 | Neostigmin methylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 723 | PP2300304513 | Netilmicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 724 | PP2300304514 | Netilmicin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 725 | PP2300304515 | Netilmicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 726 | PP2300304516 | Nicardipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 727 | PP2300304517 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 728 | PP2300304518 | Nicorandil | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 11.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 123.114.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 729 | PP2300304519 | Nifedipin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 730 | PP2300304520 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 127.972.414 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 731 | PP2300304521 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 732 | PP2300304522 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 733 | PP2300304523 | Nifedipin | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 34.218.688 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 734 | PP2300304524 | Nimodipin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 102.365.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 735 | PP2300304525 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 736 | PP2300304526 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 737 | PP2300304529 | Norfloxacin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 738 | PP2300304530 | Nước cất | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 739 | PP2300304531 | Nước cất | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 740 | PP2300304532 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 741 | PP2300304534 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 59.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 742 | PP2300304535 | Nystatin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 743 | PP2300304536 | Nhũ dịch lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 744 | PP2300304537 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 745 | PP2300304538 | Nhũ dịch lipid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 746 | PP2300304539 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 747 | PP2300304540 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 43.662.370 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 748 | PP2300304541 | Octreotid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 749 | PP2300304542 | Ofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 750 | PP2300304543 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 2.116.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 751 | PP2300304544 | Ofloxacin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 752 | PP2300304545 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 753 | PP2300304546 | Ofloxacin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 754 | PP2300304547 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 84.310.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 755 | PP2300304548 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 84.310.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 756 | PP2300304549 | Ofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 757 | PP2300304550 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 135.914.443 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 758 | PP2300304551 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 412.261.396 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 759 | PP2300304552 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 412.261.396 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 760 | PP2300304553 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 412.261.396 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 761 | PP2300304554 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 762 | PP2300304555 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 763 | PP2300304556 | Omeprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 167.832.428 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 124.541.648 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 764 | PP2300304557 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 765 | PP2300304558 | Ondansetron | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 124.541.648 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 766 | PP2300304559 | Oxacilin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 54.236.600 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 767 | PP2300304560 | Oxacilin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 768 | PP2300304561 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 769 | PP2300304562 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 770 | PP2300304563 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 771 | PP2300304564 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 772 | PP2300304566 | Oxytocin | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 25.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 152.365.654 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 773 | PP2300304567 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 774 | PP2300304568 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 208.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 775 | PP2300304569 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 776 | PP2300304570 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 777 | PP2300304571 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 778 | PP2300304572 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 779 | PP2300304573 | Paclitaxel | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 43.662.370 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 780 | PP2300304574 | Palonosetron hydroclorid | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 422.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 781 | PP2300304575 | Palonosetron hydroclorid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 78.757.778 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 782 | PP2300304576 | Palonosetron hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 783 | PP2300304577 | Panax notoginseng saponins | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 784 | PP2300304578 | Pantoprazol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 259.735.856 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 785 | PP2300304579 | Pantoprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 167.832.428 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 786 | PP2300304580 | Pantoprazol | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 30.650.280 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 787 | PP2300304581 | Pantoprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 29.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 788 | PP2300304582 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 167.313.642 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 789 | PP2300304583 | Pantoprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 156.400.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 790 | PP2300304585 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 135.914.443 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 791 | PP2300304586 | Paracetamol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 118.528.525 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 792 | PP2300304587 | Paracetamol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 793 | PP2300304588 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 794 | PP2300304589 | Paracetamol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 59.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 795 | PP2300304590 | Paracetamol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 156.400.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| 796 | PP2300304591 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 127.972.414 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 797 | PP2300304592 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 798 | PP2300304593 | Paracetamol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 259.735.856 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 799 | PP2300304594 | Paracetamol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 800 | PP2300304595 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 801 | PP2300304597 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 127.972.414 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 802 | PP2300304598 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 309.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 803 | PP2300304599 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 804 | PP2300304600 | Paracetamol | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 150.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 805 | PP2300304601 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 135.914.443 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 806 | PP2300304602 | Paracetamol | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 115.660.394 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 807 | PP2300304603 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 808 | PP2300304604 | Paracetamol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 135.949.960 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 309.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 809 | PP2300304605 | Paracetamol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 167.313.642 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 810 | PP2300304607 | Paracetamol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 811 | PP2300304608 | Paracetamol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 7.564.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 812 | PP2300304609 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 813 | PP2300304610 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 814 | PP2300304611 | Paracetamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 309.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 815 | PP2300304612 | Paracetamol | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 116.193.560 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 816 | PP2300304613 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 817 | PP2300304614 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 818 | PP2300304615 | Paracetamol + codein phosphat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 152.365.654 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 819 | PP2300304616 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 820 | PP2300304618 | Paracetamol + Chlorpheniramin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 821 | PP2300304619 | Paracetamol + Ibuprofen | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 822 | PP2300304620 | Paracetamol + methocarbamol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 135.949.960 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 823 | PP2300304621 | Paracetamol + methocarbamol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 152.365.654 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 824 | PP2300304622 | Paracetamol + methocarbamol | vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 115.082.352 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 825 | PP2300304623 | Paracetamol + Tramadol | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 60.075.654 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 826 | PP2300304624 | Paroxetin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 412.261.396 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 827 | PP2300304625 | Pegfilgrastim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 828 | PP2300304626 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 829 | PP2300304627 | Pemetrexed | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 422.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 830 | PP2300304628 | Pemetrexed | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 422.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 261.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 831 | PP2300304629 | Perindopril | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 259.484.672 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 832 | PP2300304630 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 833 | PP2300304631 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 834 | PP2300304632 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 835 | PP2300304633 | Perindopril + indapamid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 141.867.792 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 836 | PP2300304634 | Perindopril + indapamid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 837 | PP2300304635 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 838 | PP2300304636 | Pethidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 839 | PP2300304637 | Piperacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 387.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 840 | PP2300304638 | Piperacilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 841 | PP2300304639 | Piperacilin + tazobactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 408.993.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 842 | PP2300304640 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 843 | PP2300304641 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 844 | PP2300304643 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 26.901.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 845 | PP2300304644 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 846 | PP2300304645 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 847 | PP2300304646 | Piracetam | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 848 | PP2300304647 | Piracetam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 849 | PP2300304648 | Piroxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 135.914.443 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 850 | PP2300304649 | Piroxicam | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 135.949.960 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 851 | PP2300304651 | Piroxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 852 | PP2300304652 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 853 | PP2300304653 | Povidon iod | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 854 | PP2300304654 | Povidon iod | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 855 | PP2300304655 | Povidon iod | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 261.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 856 | PP2300304658 | Pravastatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 857 | PP2300304659 | Pravastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 123.114.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 858 | PP2300304660 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 859 | PP2300304661 | Pravastatin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 309.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 860 | PP2300304662 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 162.186.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 861 | PP2300304664 | Prednisolone | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 862 | PP2300304665 | Prednisolone | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 863 | PP2300304666 | Prednison | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 376.748.862 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 864 | PP2300304667 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 865 | PP2300304668 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 866 | PP2300304669 | Promethazin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 867 | PP2300304670 | Propofol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 868 | PP2300304671 | Propofol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 869 | PP2300304672 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 870 | PP2300304673 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 871 | PP2300304674 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 135.914.443 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 872 | PP2300304675 | Phenobarbital | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 873 | PP2300304676 | Phenylephrin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 874 | PP2300304677 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 135.914.443 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 875 | PP2300304678 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 876 | PP2300304679 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 412.261.396 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 877 | PP2300304680 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 412.261.396 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 878 | PP2300304681 | Quinapril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 879 | PP2300304682 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 123.114.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 880 | PP2300304683 | Rabeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 881 | PP2300304684 | Rabeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 882 | PP2300304685 | Rabeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 883 | PP2300304686 | Ramipril | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 135.949.960 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 884 | PP2300304687 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 885 | PP2300304688 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 387.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 886 | PP2300304689 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 887 | PP2300304690 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 387.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 888 | PP2300304691 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 889 | PP2300304692 | Repaglinid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 408.993.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 890 | PP2300304693 | Ribavirin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 891 | PP2300304694 | Ringer lactat (Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid + Natri lactat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 892 | PP2300304695 | Risperidon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 412.261.396 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 893 | PP2300304696 | Risperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 894 | PP2300304697 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 895 | PP2300304698 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 896 | PP2300304699 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 897 | PP2300304700 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 898 | PP2300304701 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 22.010.160 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 135.914.443 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 899 | PP2300304702 | Rosuvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 900 | PP2300304703 | Saccharomyces boulardii | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 901 | PP2300304704 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 902 | PP2300304705 | Saccharomyces boulardii | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 903 | PP2300304706 | Salbutamol | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 102.365.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 904 | PP2300304707 | Salbutamol | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 102.365.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 905 | PP2300304708 | Salbutamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 906 | PP2300304709 | Salbutamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 907 | PP2300304710 | Salbutamol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 261.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 908 | PP2300304711 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 909 | PP2300304712 | Salbutamol + Ipratropium bromid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 910 | PP2300304713 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 911 | PP2300304714 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 912 | PP2300304715 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 123.114.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 913 | PP2300304716 | Sắt fumarat + acid folic | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 152.365.654 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 914 | PP2300304717 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 915 | PP2300304718 | Sevofluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 916 | PP2300304719 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 24.637.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 917 | PP2300304720 | Silymarin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 180 | 10.015.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 918 | PP2300304721 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 919 | PP2300304722 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 920 | PP2300304723 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 921 | PP2300304725 | Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 922 | PP2300304726 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 167.313.642 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 923 | PP2300304727 | Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 167.832.428 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 924 | PP2300304728 | Simvastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 925 | PP2300304729 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 259.484.672 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 926 | PP2300304730 | Simvastatin + Ezetimibe | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 7.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 927 | PP2300304731 | Sorbitol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 928 | PP2300304732 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 135.914.443 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 929 | PP2300304733 | Spiramycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 930 | PP2300304734 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 135.914.443 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 931 | PP2300304735 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 208.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 932 | PP2300304736 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 11.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 933 | PP2300304737 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 156.400.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 934 | PP2300304738 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 208.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 935 | PP2300304739 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 936 | PP2300304740 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phospha | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 59.760.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 937 | PP2300304741 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 938 | PP2300304742 | Sucralfat | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 16.923.780 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 167.832.428 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 20.063.280 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 939 | PP2300304743 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 940 | PP2300304744 | Sulpirid | vn0305468434 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN | 180 | 4.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 941 | PP2300304745 | Sulpirid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 152.365.654 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 942 | PP2300304746 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 135.914.443 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 943 | PP2300304748 | Sultamicillin (Ampicilin + Sulbactam) | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 465.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 19.082.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 5.371.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 944 | PP2300304749 | Tamsulosin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 945 | PP2300304750 | Tamsulosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 946 | PP2300304752 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 947 | PP2300304753 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 948 | PP2300304754 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 34.218.688 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 949 | PP2300304755 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 950 | PP2300304756 | Temozolomid | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 422.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 951 | PP2300304757 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 137.759.854 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 952 | PP2300304758 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 953 | PP2300304759 | Tenoxicam | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 102.365.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 954 | PP2300304760 | Tenoxicam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 955 | PP2300304761 | Tenoxicam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 956 | PP2300304762 | Terbinafin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 957 | PP2300304764 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 958 | PP2300304765 | Terbutalin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 959 | PP2300304766 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 960 | PP2300304767 | Terlipressin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 961 | PP2300304768 | Terlipressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 962 | PP2300304769 | Terpin hydrat + Codein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 27.662.353 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 963 | PP2300304770 | Terpin hydrat + Codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 964 | PP2300304771 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 965 | PP2300304772 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 966 | PP2300304773 | Timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 967 | PP2300304774 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 968 | PP2300304775 | Tinidazol | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 969 | PP2300304776 | Tinh bột este hóa (hydroxyetyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 970 | PP2300304777 | Tizanidin hydrocholorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 971 | PP2300304778 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 102.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 972 | PP2300304779 | Tobramycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 973 | PP2300304781 | Tobramycin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 387.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 974 | PP2300304782 | Tobramycin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 167.832.428 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 115.660.394 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 975 | PP2300304784 | Tobramycin + dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 108.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 976 | PP2300304785 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 208.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 977 | PP2300304786 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 412.261.396 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 978 | PP2300304787 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 412.261.396 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 979 | PP2300304788 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 980 | PP2300304789 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 123.114.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 981 | PP2300304790 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 123.114.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 982 | PP2300304791 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 983 | PP2300304792 | Tranexamic acid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 7.564.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 29.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 984 | PP2300304793 | Tranexamic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 985 | PP2300304794 | Tranexamic acid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 986 | PP2300304795 | Tranexamic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 987 | PP2300304796 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 37.755.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 988 | PP2300304797 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 422.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 989 | PP2300304798 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 37.755.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 990 | PP2300304799 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 422.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 991 | PP2300304800 | Triamcinolon acetonid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 992 | PP2300304801 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 993 | PP2300304802 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 994 | PP2300304803 | Trimebutin maleat | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 12.618.240 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 995 | PP2300304804 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 167.313.642 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 996 | PP2300304805 | Trimetazidin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 997 | PP2300304806 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 167.313.642 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 495.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 347.292.857 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 998 | PP2300304807 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 999 | PP2300304808 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1000 | PP2300304809 | Ursodeoxycholic acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 820.446.551 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1001 | PP2300304810 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1002 | PP2300304811 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1003 | PP2300304812 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 267.833.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1004 | PP2300304813 | Valsartan | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 141.867.792 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 3.914.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1005 | PP2300304814 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 135.949.960 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1006 | PP2300304815 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 53.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1007 | PP2300304816 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1008 | PP2300304818 | Vinorelbin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1009 | PP2300304819 | Vinorelbin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1010 | PP2300304820 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 3.834.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1011 | PP2300304821 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1012 | PP2300304822 | Vitamin A + Vitamin D2 | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 259.484.672 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1013 | PP2300304823 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1014 | PP2300304824 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 24.637.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1015 | PP2300304825 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 8.061.840 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1016 | PP2300304826 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 36.260.290 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1017 | PP2300304827 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 465.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1018 | PP2300304828 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 27.662.353 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1019 | PP2300304829 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 6.378.680 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1020 | PP2300304830 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 30.650.280 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1021 | PP2300304831 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1022 | PP2300304832 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 150.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1023 | PP2300304833 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 593.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1024 | PP2300304834 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 655.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1025 | PP2300304835 | Vitamin B6 + Magnesi (lactat) | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 49.517.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1026 | PP2300304836 | Vitamin B6 + Magnesi (lactat) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 259.484.672 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1027 | PP2300304837 | Vitamin B6 + Magnesi (lactat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 739.001.138 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1028 | PP2300304838 | Vitamin B6 + Magnesi (lactat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 107.035.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1029 | PP2300304839 | Vitamin B6 + Magnesi (lactat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 345.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1030 | PP2300304840 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1031 | PP2300304841 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 150.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1032 | PP2300304842 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 261.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1033 | PP2300304843 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 650.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1034 | PP2300304844 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 787.973.573 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1035 | PP2300304845 | Vitamin E | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 137.759.854 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1036 | PP2300304846 | Vitamin E | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1037 | PP2300304847 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 327.803.642 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 380.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 340.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1038 | PP2300304848 | Warfarin natri | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 167.313.642 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1039 | PP2300304849 | Xylometazolin | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 59.760.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1040 | PP2300304850 | Xylometazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 440.911.012 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 135.914.443 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1041 | PP2300304851 | Zoledronic acid | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 623.280.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1042 | PP2300304852 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh cúm mùa (Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: - Chủng A/H1N1 (A/Victoria/2570/2019/H1N1) pdm09 + Chủng A/H3N2 (A/Darwin/6/2021/H3N2) – chủng tương đương + Chủng B (B/Austria/1359417/2021(B/Victoria lineage)) – chủng tương đương) | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 85.726.118 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 236.380.856 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1043 | PP2300304853 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh Cúm mùa (A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) + A/South Australia/34/2019 (H3N2)-like strain (A/South Australia/34/2019, IVR-197) + B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type) + B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type)) | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 25.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 85.726.118 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1044 | PP2300304854 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh cúm mùa (Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 236.380.856 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1045 | PP2300304855 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh dại (Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng L.Pasteur 2061 Vero 15 passage, nuôi cấy trên tế bào vero) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 236.380.856 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1046 | PP2300304856 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh dại (Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng Pitman Moore) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 236.380.856 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1047 | PP2300304858 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh do Hib (Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 236.380.856 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1048 | PP2300304859 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh do Rotavirus (Rotavirus G1 human-bovine reassortant + Rotavirus G2 human-bovine reassortant + Rotavirus G3 human-bovine reassortant + Rotavirus G4 human-bovine reassortant + Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1049 | PP2300304860 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh do Rotavirus (Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1050 | PP2300304861 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh do Rotavirus (Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P[8]) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 236.380.856 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1051 | PP2300304862 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh gây ra bởi phế cầu khuẩn (Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn + Protein vận chuyển CRM197) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1052 | PP2300304863 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh nhiễm khuẩn do phế cầu (Polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1053 | PP2300304867 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh thủy đậu (Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1054 | PP2300304869 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh ung thư cổ tử cung (Protein L1 HPV týp 6 + Protein L1 HPV týp 11 + Protein L1 HPV týp 16 + Protein L1 HPV týp 18 + Protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1055 | PP2300304870 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh ung thư cổ tử cung (Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người tuýp 6,11,16,18.) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1056 | PP2300304871 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh uốn ván (Giải độc tố uốn ván tinh chế) | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 85.726.118 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 236.380.856 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1057 | PP2300304873 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh viêm gan B | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 85.726.118 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1058 | PP2300304875 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh viêm gan B | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 85.726.118 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1059 | PP2300304876 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh viêm gan B | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 85.726.118 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1060 | PP2300304877 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh viêm màng não do não mô cầu loại B, C (Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C) | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 85.726.118 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1061 | PP2300304878 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh viêm não Nhật bản (Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2)) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 236.380.856 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1062 | PP2300304879 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh viêm não Nhật bản (Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2)) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 236.380.856 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1063 | PP2300304880 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh viêm não Nhật Bản B | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 85.726.118 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1064 | PP2300304881 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh: Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm gan B, Hib (Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Kháng nguyên Bordetella pertussis: gồm Giải độc tố ho gà (PT) và Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) + Virus bại liệt (bất hoạt): – Týp 1 (Mahoney): – Týp 2 (MEF-1): – Týp 3 (Saukett) + Kháng nguyên bề mặt viêm gan B + Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) + cộng hợp với protein uốn ván) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1065 | PP2300304882 | Vắc xin ngừa/phòng bệnh: Bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm gan siêu vi B, viêm màng não do HIB (Biến độc tố bạch hầu + Biến độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg và Pertactin (PRN) 8 mcg + Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBV) Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) + Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) + Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) + Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1066 | PP2300304883 | Vắc xin phòng Viêm gan A + vắc xin phòng Viêm gan B (Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) + r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) ) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1067 | PP2300304884 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella (Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz) + Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) + Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300303737 - Acetylcystein
2. PP2300303738 - Acetylcystein
3. PP2300303750 - Aciclovir
4. PP2300303784 - Aluminum phosphat
5. PP2300303808 - Amlodipin
6. PP2300303809 - Amlodipin
7. PP2300303831 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2300303834 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2300303911 - Calci clorid
10. PP2300303958 - Cefalexin
11. PP2300303998 - Cefotaxim
12. PP2300304019 - Ceftazidim
13. PP2300304025 - Cefuroxim
14. PP2300304027 - Cefuroxim
15. PP2300304028 - Cefuroxim
16. PP2300304036 - Cinnarizin
17. PP2300304038 - Ciprofloxacin
18. PP2300304082 - Chlorpheniramin
19. PP2300304093 - Dexamethason
20. PP2300304101 - Diclofenac
21. PP2300304158 - Erythromycin
22. PP2300304159 - Erythromycin
23. PP2300304234 - Gentamicin
24. PP2300304269 - Griseofulvin
25. PP2300304389 - Loratadin
26. PP2300304434 - Metformin
27. PP2300304435 - Metformin
28. PP2300304535 - Nystatin
29. PP2300304544 - Ofloxacin
30. PP2300304546 - Ofloxacin
31. PP2300304616 - Paracetamol + codein phosphat
32. PP2300304646 - Piracetam
33. PP2300304664 - Prednisolone
34. PP2300304837 - Vitamin B6 + Magnesi (lactat)
35. PP2300304843 - Vitamin C
36. PP2300304844 - Vitamin C
1. PP2300303979 - Cefixim
1. PP2300303962 - Cefalothin
2. PP2300303971 - Cefazolin
3. PP2300303997 - Cefotaxim
4. PP2300304018 - Ceftazidim
5. PP2300304239 - Gliclazid
6. PP2300304633 - Perindopril + indapamid
7. PP2300304813 - Valsartan
1. PP2300304068 - Clozapin
1. PP2300303737 - Acetylcystein
2. PP2300303738 - Acetylcystein
3. PP2300303745 - Aciclovir
4. PP2300303747 - Aciclovir
5. PP2300303750 - Aciclovir
6. PP2300303786 - Alverin citrat
7. PP2300303801 - Amisulprid
8. PP2300303850 - Atorvastatin
9. PP2300303854 - Atorvastatin
10. PP2300303863 - Azithromycin
11. PP2300303875 - Betahistin
12. PP2300303880 - Betahistin
13. PP2300303926 - Captopril
14. PP2300304029 - Celecoxib
15. PP2300304051 - Clarithromycin
16. PP2300304052 - Clarithromycin
17. PP2300304109 - Diosmin + hesperidin
18. PP2300304118 - Domperidon
19. PP2300304159 - Erythromycin
20. PP2300304180 - Etoricoxib
21. PP2300304192 - Fenofibrat
22. PP2300304217 - Furosemid
23. PP2300304223 - Gabapentin
24. PP2300304269 - Griseofulvin
25. PP2300304315 - Irbesartan
26. PP2300304321 - Irbesartan + hydroclorothiazid
27. PP2300304331 - Itraconazol
28. PP2300304342 - Ketoconazol
29. PP2300304355 - Levetiracetam
30. PP2300304389 - Loratadin
31. PP2300304394 - Losartan
32. PP2300304397 - Losartan + hydroclorothiazid
33. PP2300304411 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
34. PP2300304417 - Mebendazol
35. PP2300304422 - Meloxicam
36. PP2300304460 - Methyldopa
37. PP2300304468 - Metronidazol + neomycin + nystatin
38. PP2300304472 - Misoprostol
39. PP2300304535 - Nystatin
40. PP2300304546 - Ofloxacin
41. PP2300304583 - Pantoprazol
42. PP2300304588 - Paracetamol
43. PP2300304598 - Paracetamol
44. PP2300304603 - Paracetamol
45. PP2300304610 - Paracetamol
46. PP2300304644 - Piracetam
47. PP2300304646 - Piracetam
48. PP2300304654 - Povidon iod
49. PP2300304655 - Povidon iod
50. PP2300304693 - Ribavirin
51. PP2300304696 - Risperidon
52. PP2300304701 - Rosuvastatin
53. PP2300304723 - Simethicon
54. PP2300304725 - Simvastatin
55. PP2300304727 - Simvastatin
56. PP2300304758 - Tenofovir disoproxil fumarat
57. PP2300304801 - Trimebutin maleat
58. PP2300304821 - Vitamin A
59. PP2300304847 - Vitamin PP
1. PP2300303934 - Carbocistein
2. PP2300304147 - Enalapril + hydroclorothiazid
3. PP2300304523 - Nifedipin
4. PP2300304754 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300304346 - Lactobacillus acidophilus
2. PP2300304378 - Linezolid
3. PP2300304484 - Natri clorid
1. PP2300303938 - Carbomer
2. PP2300304300 - Indomethacin
3. PP2300304388 - Loratadin
1. PP2300304742 - Sucralfat
1. PP2300304091 - Desloratadin
2. PP2300304174 - Etodolac
3. PP2300304219 - Fusidic acid + Betamethason
4. PP2300304249 - Glimepirid
1. PP2300304820 - Vinpocetin
1. PP2300304378 - Linezolid
1. PP2300304291 - Ibuprofen + codein
2. PP2300304391 - Losartan
3. PP2300304524 - Nimodipin
4. PP2300304706 - Salbutamol
5. PP2300304707 - Salbutamol
6. PP2300304759 - Tenoxicam
1. PP2300303841 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300303881 - Betamethason
3. PP2300303959 - Cefalexin
4. PP2300303989 - Cefoperazon
5. PP2300303990 - Cefoperazon
6. PP2300304748 - Sultamicillin (Ampicilin + Sulbactam)
7. PP2300304827 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2300303770 - Albendazol
2. PP2300303771 - Albendazol
3. PP2300303798 - Amiodaron (hydroclorid)
4. PP2300303849 - Atorvastatin
5. PP2300303853 - Atorvastatin
6. PP2300303854 - Atorvastatin
7. PP2300304199 - Fexofenadin
8. PP2300304200 - Fexofenadin
9. PP2300304314 - Irbesartan
10. PP2300304389 - Loratadin
11. PP2300304434 - Metformin
12. PP2300304440 - Metformin
13. PP2300304582 - Pantoprazol
14. PP2300304605 - Paracetamol
15. PP2300304726 - Simvastatin
16. PP2300304804 - Trimetazidin
17. PP2300304806 - Trimetazidin
18. PP2300304848 - Warfarin natri
1. PP2300304622 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2300304427 - Meloxicam
2. PP2300304748 - Sultamicillin (Ampicilin + Sulbactam)
1. PP2300303787 - Ambroxol
2. PP2300303788 - Ambroxol
3. PP2300303797 - Aminophylin
4. PP2300303813 - Amlodipin + Lisinopril
5. PP2300303866 - Bacillus Clausii
6. PP2300303867 - Bacillus Clausii
7. PP2300304087 - Desloratadin
8. PP2300304089 - Desloratadin
9. PP2300304207 - Fluconazol
10. PP2300304249 - Glimepirid
11. PP2300304320 - Irbesartan + hydroclorothiazid
12. PP2300304400 - Magnesi aspartat + kali aspartat
13. PP2300304401 - Magnesi aspartat + kali aspartat
14. PP2300304411 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
15. PP2300304568 - Oxytocin
16. PP2300304735 - Spironolacton
17. PP2300304738 - Spironolacton
18. PP2300304785 - Tolperison
1. PP2300303818 - Amoxicilin
2. PP2300303821 - Amoxicilin
3. PP2300303872 - Beclometason dipropionat
4. PP2300303961 - Cefalexin
5. PP2300303966 - Cefamandol
6. PP2300303995 - Cefoperazon + sulbactam
7. PP2300304352 - Lansoprazol
8. PP2300304578 - Pantoprazol
9. PP2300304593 - Paracetamol
1. PP2300304566 - Oxytocin
2. PP2300304853 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh Cúm mùa (A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) + A/South Australia/34/2019 (H3N2)-like strain (A/South Australia/34/2019, IVR-197) + B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type) + B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type))
1. PP2300304205 - Fluconazol
2. PP2300304363 - Levofloxacin
3. PP2300304367 - Levofloxacin
4. PP2300304463 - Metronidazol
5. PP2300304488 - Natri clorid
6. PP2300304586 - Paracetamol
1. PP2300303846 - Amphotericin B
2. PP2300303852 - Atorvastatin
3. PP2300303889 - Bisoprolol
4. PP2300304178 - Etoricoxib
5. PP2300304240 - Gliclazid
6. PP2300304242 - Gliclazid
7. PP2300304293 - Imatinib
8. PP2300304432 - Metformin
9. PP2300304436 - Metformin
10. PP2300304438 - Metformin
11. PP2300304554 - Olanzapin
12. PP2300304683 - Rabeprazol
13. PP2300304684 - Rabeprazol
14. PP2300304702 - Rosuvastatin
1. PP2300304007 - Cefpodoxim
2. PP2300304011 - Cefpodoxim
3. PP2300304185 - Famotidin
4. PP2300304775 - Tinidazol
1. PP2300304059 - Clopidogrel
2. PP2300304272 - Haloperidol
3. PP2300304389 - Loratadin
4. PP2300304769 - Terpin hydrat + Codein
5. PP2300304828 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2300304354 - Lercanidipin hydroclorid
1. PP2300303973 - Cefdinir
2. PP2300304060 - Clopidogrel
3. PP2300304128 - Drotaverin
4. PP2300304132 - Drotaverin
5. PP2300304139 - Enalapril
6. PP2300304148 - Enalapril + hydroclorothiazid
7. PP2300304335 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
8. PP2300304629 - Perindopril
9. PP2300304729 - Simvastatin + Ezetimibe
10. PP2300304822 - Vitamin A + Vitamin D2
11. PP2300304836 - Vitamin B6 + Magnesi (lactat)
1. PP2300303967 - Cefamandol
2. PP2300303992 - Cefoperazon
3. PP2300303993 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2300304027 - Cefuroxim
5. PP2300304066 - Cloxacilin
6. PP2300304329 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2300303744 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300304249 - Glimepirid
3. PP2300304519 - Nifedipin
4. PP2300304526 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2300304418 - Meglumin natri succinat
2. PP2300304740 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phospha
3. PP2300304849 - Xylometazolin
1. PP2300304803 - Trimebutin maleat
1. PP2300303866 - Bacillus Clausii
1. PP2300304375 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2300303838 - Amoxicilin + Sulbactam
1. PP2300304076 - Cồn 70o
2. PP2300304534 - Nước oxy già
3. PP2300304589 - Paracetamol
1. PP2300303887 - Bismuth
1. PP2300303834 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300303873 - Berberin clorid
3. PP2300304025 - Cefuroxim
4. PP2300304032 - Cetirizin
5. PP2300304118 - Domperidon
6. PP2300304158 - Erythromycin
7. PP2300304256 - Glucose
8. PP2300304422 - Meloxicam
9. PP2300304468 - Metronidazol + neomycin + nystatin
10. PP2300304484 - Natri clorid
11. PP2300304485 - Natri clorid
12. PP2300304489 - Natri clorid
13. PP2300304603 - Paracetamol
14. PP2300304618 - Paracetamol + Chlorpheniramin
15. PP2300304644 - Piracetam
16. PP2300304732 - Sorbitol
17. PP2300304821 - Vitamin A
18. PP2300304840 - Vitamin C
19. PP2300304842 - Vitamin C
1. PP2300304719 - Silymarin
2. PP2300304824 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2300303882 - Bevacizumab
2. PP2300303883 - Bevacizumab
3. PP2300303922 - Capecitabin
4. PP2300304574 - Palonosetron hydroclorid
5. PP2300304627 - Pemetrexed
6. PP2300304628 - Pemetrexed
7. PP2300304756 - Temozolomid
8. PP2300304797 - Trastuzumab
9. PP2300304799 - Trastuzumab
1. PP2300304277 - Huyết thanh kháng dại (Kháng thể kháng vi rút dại)
2. PP2300304280 - Huyết thanh kháng uốn ván (Globulin kháng độc tố uốn ván)
3. PP2300304852 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh cúm mùa (Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: - Chủng A/H1N1 (A/Victoria/2570/2019/H1N1) pdm09 + Chủng A/H3N2 (A/Darwin/6/2021/H3N2) – chủng tương đương + Chủng B (B/Austria/1359417/2021(B/Victoria lineage)) – chủng tương đương)
4. PP2300304853 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh Cúm mùa (A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) + A/South Australia/34/2019 (H3N2)-like strain (A/South Australia/34/2019, IVR-197) + B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type) + B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type))
5. PP2300304871 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh uốn ván (Giải độc tố uốn ván tinh chế)
6. PP2300304873 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh viêm gan B
7. PP2300304875 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh viêm gan B
8. PP2300304876 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh viêm gan B
9. PP2300304877 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh viêm màng não do não mô cầu loại B, C (Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C)
10. PP2300304880 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh viêm não Nhật Bản B
1. PP2300303771 - Albendazol
2. PP2300304038 - Ciprofloxacin
3. PP2300304063 - Clotrimazol
4. PP2300304082 - Chlorpheniramin
5. PP2300304199 - Fexofenadin
6. PP2300304200 - Fexofenadin
7. PP2300304232 - Gentamicin
8. PP2300304468 - Metronidazol + neomycin + nystatin
9. PP2300304491 - Natri clorid
10. PP2300304492 - Natri clorid
11. PP2300304784 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2300304408 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300304235 - Glibenclamid + metformin
1. PP2300303732 - Acetyl leucin
2. PP2300304213 - Fosfomycin
3. PP2300304248 - Glimepirid
4. PP2300304604 - Paracetamol
5. PP2300304620 - Paracetamol + methocarbamol
6. PP2300304649 - Piroxicam
7. PP2300304686 - Ramipril
8. PP2300304814 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2300303731 - Acetyl leucin
2. PP2300303743 - Acetylsalicylic acid
3. PP2300303746 - Aciclovir
4. PP2300303747 - Aciclovir
5. PP2300303748 - Aciclovir
6. PP2300303764 - Acid amin (L-isoleucine; L-leucine; L-lysine acetate; L-methionine; L-phenylalanine; L-threonine; L-tryptophan; L-valine; L-alanine; L-arginine; L-aspartic acid; L-glutamic acid; L-histidine; L-proline; L-serine; L-tyrosine; Glycine)
7. PP2300303832 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2300303889 - Bisoprolol
9. PP2300303897 - Brinzolamid + timolol
10. PP2300303931 - Carbetocin
11. PP2300303933 - Carbimazol
12. PP2300304011 - Cefpodoxim
13. PP2300304034 - Ciclosporin
14. PP2300304073 - Colistin
15. PP2300304085 - Desfluran
16. PP2300304116 - Domperidon
17. PP2300304141 - Enalapril
18. PP2300304149 - Enoxaparin
19. PP2300304194 - Fenoterol + ipratropium
20. PP2300304237 - Glibenclamid + metformin
21. PP2300304238 - Glibenclamid + metformin
22. PP2300304293 - Imatinib
23. PP2300304301 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
24. PP2300304304 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
25. PP2300304306 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
26. PP2300304307 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
27. PP2300304310 - Insulin người trộn, hỗn hợp
28. PP2300304311 - Insulin người trộn, hỗn hợp
29. PP2300304332 - Kali clorid
30. PP2300304419 - Meloxicam
31. PP2300304436 - Metformin
32. PP2300304463 - Metronidazol
33. PP2300304483 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
34. PP2300304510 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
35. PP2300304516 - Nicardipin
36. PP2300304538 - Nhũ dịch lipid
37. PP2300304542 - Ofloxacin
38. PP2300304583 - Pantoprazol
39. PP2300304613 - Paracetamol
40. PP2300304652 - Polyethylen glycol + propylen glycol
41. PP2300304671 - Propofol
42. PP2300304676 - Phenylephrin
43. PP2300304703 - Saccharomyces boulardii
44. PP2300304708 - Salbutamol
45. PP2300304713 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
46. PP2300304718 - Sevofluran
47. PP2300304768 - Terlipressin
48. PP2300304792 - Tranexamic acid
49. PP2300304794 - Tranexamic acid
50. PP2300304837 - Vitamin B6 + Magnesi (lactat)
51. PP2300304843 - Vitamin C
1. PP2300303726 - Abiraterone acetate
2. PP2300303902 - Budesonid + formoterol
3. PP2300303944 - Caspofungin
4. PP2300303945 - Caspofungin
5. PP2300304182 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
6. PP2300304193 - Fenofibrat
7. PP2300304202 - Filgrastim
8. PP2300304225 - Gadoteric acid
9. PP2300304270 - Guaiazulen + Dimethicon
10. PP2300304303 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
11. PP2300304454 - Methyl prednisolon
12. PP2300304507 - Natri Valproat
13. PP2300304554 - Olanzapin
14. PP2300304581 - Pantoprazol
15. PP2300304626 - Pegfilgrastim
16. PP2300304628 - Pemetrexed
17. PP2300304684 - Rabeprazol
18. PP2300304699 - Rituximab
19. PP2300304702 - Rosuvastatin
20. PP2300304746 - Sulpirid
21. PP2300304750 - Tamsulosin
22. PP2300304752 - Telmisartan + hydroclorothiazid
23. PP2300304804 - Trimetazidin
24. PP2300304811 - Valproat natri + valproic acid
25. PP2300304848 - Warfarin natri
26. PP2300304881 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh: Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm gan B, Hib (Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Kháng nguyên Bordetella pertussis: gồm Giải độc tố ho gà (PT) và Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) + Virus bại liệt (bất hoạt): – Týp 1 (Mahoney): – Týp 2 (MEF-1): – Týp 3 (Saukett) + Kháng nguyên bề mặt viêm gan B + Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) + cộng hợp với protein uốn ván)
1. PP2300303829 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300304748 - Sultamicillin (Ampicilin + Sulbactam)
1. PP2300303923 - Capecitabin
2. PP2300304024 - Ceftriaxon
3. PP2300304042 - Ciprofloxacin
4. PP2300304073 - Colistin
5. PP2300304089 - Desloratadin
6. PP2300304270 - Guaiazulen + Dimethicon
7. PP2300304575 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2300303901 - Budesonid
2. PP2300303950 - Cefaclor
3. PP2300303984 - Cefixim
4. PP2300304005 - Cefpodoxim
5. PP2300304009 - Cefpodoxim
6. PP2300304012 - Cefpodoxim
7. PP2300304212 - Fluticason propionat
8. PP2300304284 - Hydroxypropyl- methylcellulose
9. PP2300304405 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
10. PP2300304509 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethason
1. PP2300303871 - Bambuterol
2. PP2300303875 - Betahistin
3. PP2300303880 - Betahistin
4. PP2300303916 - Candesartan
5. PP2300304053 - Clindamycin
6. PP2300304054 - Clindamycin
7. PP2300304086 - Desloratadin
8. PP2300304215 - Furosemid
9. PP2300304266 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10. PP2300304285 - Hyoscin butylbromid
11. PP2300304286 - Hyoscin butylbromid
12. PP2300304341 - Ketoconazol
13. PP2300304342 - Ketoconazol
14. PP2300304386 - Loperamid
15. PP2300304424 - Meloxicam
16. PP2300304448 - Methyl prednisolon
17. PP2300304556 - Omeprazol
18. PP2300304579 - Pantoprazol
19. PP2300304727 - Simvastatin
20. PP2300304742 - Sucralfat
21. PP2300304782 - Tobramycin
1. PP2300304119 - Dopamin hydroclorid
1. PP2300304170 - Esomeprazol
2. PP2300304623 - Paracetamol + Tramadol
1. PP2300303737 - Acetylcystein
2. PP2300303907 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2300303919 - Candesartan + hydroclorothiazid
4. PP2300304006 - Cefpodoxim
5. PP2300304021 - Ceftizoxim
6. PP2300304022 - Ceftizoxim
7. PP2300304023 - Ceftizoxim
8. PP2300304028 - Cefuroxim
9. PP2300304120 - Doripenem
10. PP2300304382 - Lisinopril + hydroclorothiazid
11. PP2300304598 - Paracetamol
12. PP2300304604 - Paracetamol
13. PP2300304611 - Paracetamol
14. PP2300304661 - Pravastatin
1. PP2300304643 - Piracetam
1. PP2300304277 - Huyết thanh kháng dại (Kháng thể kháng vi rút dại)
2. PP2300304280 - Huyết thanh kháng uốn ván (Globulin kháng độc tố uốn ván)
3. PP2300304852 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh cúm mùa (Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: - Chủng A/H1N1 (A/Victoria/2570/2019/H1N1) pdm09 + Chủng A/H3N2 (A/Darwin/6/2021/H3N2) – chủng tương đương + Chủng B (B/Austria/1359417/2021(B/Victoria lineage)) – chủng tương đương)
4. PP2300304854 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh cúm mùa (Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B)
5. PP2300304855 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh dại (Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng L.Pasteur 2061 Vero 15 passage, nuôi cấy trên tế bào vero)
6. PP2300304856 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh dại (Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng Pitman Moore)
7. PP2300304858 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh do Hib (Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván)
8. PP2300304861 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh do Rotavirus (Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P[8])
9. PP2300304871 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh uốn ván (Giải độc tố uốn ván tinh chế)
10. PP2300304878 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh viêm não Nhật bản (Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2))
11. PP2300304879 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh viêm não Nhật bản (Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2))
1. PP2300303729 - Acetazolamid
2. PP2300303747 - Aciclovir
3. PP2300303858 - Atropin sulfat
4. PP2300303946 - Cefaclor
5. PP2300303949 - Cefaclor
6. PP2300303952 - Cefaclor
7. PP2300303953 - Cefadroxil
8. PP2300303969 - Cefazolin
9. PP2300303985 - Cefixim
10. PP2300304001 - Cefotiam
11. PP2300304004 - Cefpirom
12. PP2300304008 - Cefpodoxim
13. PP2300304015 - Cefradin
14. PP2300304093 - Dexamethason
15. PP2300304100 - Diclofenac
16. PP2300304101 - Diclofenac
17. PP2300304111 - Diphenhydramin
18. PP2300304184 - Famotidin
19. PP2300304195 - Fentanyl
20. PP2300304196 - Fentanyl
21. PP2300304215 - Furosemid
22. PP2300304234 - Gentamicin
23. PP2300304242 - Gliclazid
24. PP2300304339 - Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat)
25. PP2300304360 - Levofloxacin
26. PP2300304413 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
27. PP2300304426 - Meloxicam
28. PP2300304432 - Metformin
29. PP2300304472 - Misoprostol
30. PP2300304486 - Natri clorid
31. PP2300304532 - Nước cất pha tiêm
32. PP2300304549 - Ofloxacin
33. PP2300304625 - Pegfilgrastim
34. PP2300304777 - Tizanidin hydrocholorid
35. PP2300304793 - Tranexamic acid
36. PP2300304834 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2300304231 - Gemfibrozil
1. PP2300303795 - Amikacin
2. PP2300304016 - Cefradin
3. PP2300304390 - Loratadin
4. PP2300304556 - Omeprazol
5. PP2300304558 - Ondansetron
1. PP2300304851 - Zoledronic acid
1. PP2300304813 - Valsartan
1. PP2300303806 - Amlodipin
2. PP2300303837 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300303853 - Atorvastatin
4. PP2300303860 - Azithromycin
5. PP2300303863 - Azithromycin
6. PP2300303886 - Bisacodyl
7. PP2300303909 - Calci carbonat + Vitamin D3
8. PP2300304049 - Clarithromycin
9. PP2300304108 - Diosmin + hesperidin
10. PP2300304117 - Domperidon
11. PP2300304158 - Erythromycin
12. PP2300304179 - Etoricoxib
13. PP2300304218 - Fusidic acid
14. PP2300304242 - Gliclazid
15. PP2300304336 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
16. PP2300304361 - Levofloxacin
17. PP2300304364 - Levofloxacin
18. PP2300304420 - Meloxicam
19. PP2300304421 - Meloxicam
20. PP2300304433 - Metformin
21. PP2300304436 - Metformin
22. PP2300304454 - Methyl prednisolon
23. PP2300304461 - Metronidazol
24. PP2300304589 - Paracetamol
25. PP2300304599 - Paracetamol
26. PP2300304601 - Paracetamol
27. PP2300304609 - Paracetamol
28. PP2300304618 - Paracetamol + Chlorpheniramin
29. PP2300304684 - Rabeprazol
30. PP2300304734 - Spiramycin + metronidazol
31. PP2300304804 - Trimetazidin
32. PP2300304806 - Trimetazidin
1. PP2300304003 - Cefoxitin
2. PP2300304224 - Gadobenic acid (dimeglumin)
3. PP2300304276 - Heparin (natri)
1. PP2300303795 - Amikacin
2. PP2300304222 - Gabapentin
1. PP2300304133 - Dung dịch lọc máu liên tục có chứa lactat (Khoang A chứa: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic. Khoang B chứa: Sodium clorid; Sodium hydrogen carbonat)
1. PP2300304161 - Erythropoietin
2. PP2300304165 - Erythropoietin
1. PP2300303900 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2300303832 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300304065 - Cloxacilin
3. PP2300304559 - Oxacilin
1. PP2300303877 - Betahistin
2. PP2300303888 - Bisoprolol
3. PP2300303918 - Candesartan
4. PP2300304134 - Ebastin
5. PP2300304254 - Glipizid
6. PP2300304835 - Vitamin B6 + Magnesi (lactat)
1. PP2300303736 - Acetylcystein
2. PP2300303772 - Albumin
3. PP2300303924 - Captopril
4. PP2300304044 - Cisatracurium
5. PP2300304055 - Clindamycin
6. PP2300304057 - Clindamycin
7. PP2300304084 - Deferoxamin
8. PP2300304195 - Fentanyl
9. PP2300304298 - Immune globulin
10. PP2300304376 - Lidocain hydroclodrid
11. PP2300304463 - Metronidazol
12. PP2300304471 - Midazolam
1. PP2300303744 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300304241 - Gliclazid
1. PP2300304219 - Fusidic acid + Betamethason
2. PP2300304220 - Fusidic acid + Hydrocortison
3. PP2300304282 - Hydrocortison
1. PP2300303758 - Acid amin (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Cystein; L-Glutamic acid; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin)
2. PP2300303863 - Azithromycin
3. PP2300304180 - Etoricoxib
4. PP2300304355 - Levetiracetam
5. PP2300304755 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300303852 - Atorvastatin
2. PP2300304088 - Desloratadin
3. PP2300304207 - Fluconazol
4. PP2300304353 - Lansoprazol
1. PP2300303852 - Atorvastatin
2. PP2300304511 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat +Nystatin
1. PP2300304058 - Clindamycin
1. PP2300303920 - Candesartan + hydroclorothiazid
2. PP2300304518 - Nicorandil
3. PP2300304736 - Spironolacton
1. PP2300303779 - Allopurinol
2. PP2300303780 - Allopurinol
3. PP2300303879 - Betahistin
4. PP2300303917 - Candesartan
5. PP2300303988 - Cefoperazon
6. PP2300304048 - Clarithromycin
7. PP2300304050 - Clarithromycin
8. PP2300304116 - Domperidon
9. PP2300304221 - Gabapentin
10. PP2300304290 - Ibuprofen
11. PP2300304398 - Lovastatin
12. PP2300304566 - Oxytocin
13. PP2300304615 - Paracetamol + codein phosphat
14. PP2300304621 - Paracetamol + methocarbamol
15. PP2300304716 - Sắt fumarat + acid folic
16. PP2300304745 - Sulpirid
1. PP2300303922 - Capecitabin
1. PP2300304137 - Enalapril
2. PP2300304825 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2300303978 - Cefixim
2. PP2300304346 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2300304829 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2300303822 - Amoxicilin
2. PP2300303871 - Bambuterol
3. PP2300303921 - Candesartan + hydroclorothiazid
4. PP2300303937 - Carbocistein
5. PP2300304130 - Drotaverin
6. PP2300304201 - Fexofenadin
7. PP2300304371 - Levothyroxin
8. PP2300304518 - Nicorandil
9. PP2300304659 - Pravastatin
10. PP2300304682 - Quinapril
11. PP2300304715 - Sắt fumarat + acid folic
12. PP2300304789 - Thiamazol
13. PP2300304790 - Thiamazol
1. PP2300303733 - Acetyl leucin
2. PP2300303735 - Acetylcystein
3. PP2300303738 - Acetylcystein
4. PP2300303743 - Acetylsalicylic acid
5. PP2300303750 - Aciclovir
6. PP2300303778 - Alimemazin
7. PP2300303781 - Allopurinol
8. PP2300303782 - Alpha chymotrypsin
9. PP2300303783 - Alpha chymotrypsin
10. PP2300303786 - Alverin citrat
11. PP2300303804 - Amitriptylin
12. PP2300303807 - Amlodipin
13. PP2300303850 - Atorvastatin
14. PP2300303854 - Atorvastatin
15. PP2300303871 - Bambuterol
16. PP2300303875 - Betahistin
17. PP2300303899 - Bromhexin hydroclorid
18. PP2300303926 - Captopril
19. PP2300304030 - Celecoxib
20. PP2300304032 - Cetirizin
21. PP2300304036 - Cinnarizin
22. PP2300304043 - Ciprofloxacin
23. PP2300304059 - Clopidogrel
24. PP2300304071 - Colchicin
25. PP2300304082 - Chlorpheniramin
26. PP2300304102 - Diclofenac
27. PP2300304118 - Domperidon
28. PP2300304127 - Drotaverin
29. PP2300304141 - Enalapril
30. PP2300304150 - Eperison
31. PP2300304159 - Erythromycin
32. PP2300304167 - Esomeprazol
33. PP2300304180 - Etoricoxib
34. PP2300304199 - Fexofenadin
35. PP2300304200 - Fexofenadin
36. PP2300304223 - Gabapentin
37. PP2300304315 - Irbesartan
38. PP2300304328 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
39. PP2300304364 - Levofloxacin
40. PP2300304389 - Loratadin
41. PP2300304394 - Losartan
42. PP2300304422 - Meloxicam
43. PP2300304425 - Meloxicam
44. PP2300304426 - Meloxicam
45. PP2300304450 - Methyl prednisolon
46. PP2300304456 - Methyl prednisolon
47. PP2300304462 - Metronidazol
48. PP2300304546 - Ofloxacin
49. PP2300304555 - Omeprazol
50. PP2300304583 - Pantoprazol
51. PP2300304603 - Paracetamol
52. PP2300304610 - Paracetamol
53. PP2300304616 - Paracetamol + codein phosphat
54. PP2300304644 - Piracetam
55. PP2300304645 - Piracetam
56. PP2300304651 - Piroxicam
57. PP2300304664 - Prednisolone
58. PP2300304665 - Prednisolone
59. PP2300304673 - Phenobarbital
60. PP2300304723 - Simethicon
61. PP2300304725 - Simvastatin
62. PP2300304737 - Spironolacton
63. PP2300304774 - Tinidazol
64. PP2300304837 - Vitamin B6 + Magnesi (lactat)
65. PP2300304843 - Vitamin C
66. PP2300304847 - Vitamin PP
1. PP2300303849 - Atorvastatin
2. PP2300303863 - Azithromycin
3. PP2300304460 - Methyldopa
4. PP2300304701 - Rosuvastatin
1. PP2300303796 - Amikacin
2. PP2300303930 - Carbazochrom
3. PP2300304019 - Ceftazidim
4. PP2300304039 - Ciprofloxacin
5. PP2300304369 - Levomepromazin
6. PP2300304602 - Paracetamol
7. PP2300304782 - Tobramycin
1. PP2300304305 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
2. PP2300304306 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2300304307 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
4. PP2300304309 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
5. PP2300304310 - Insulin người trộn, hỗn hợp
6. PP2300304313 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300303863 - Azithromycin
2. PP2300303925 - Captopril
3. PP2300304240 - Gliclazid
4. PP2300304434 - Metformin
5. PP2300304602 - Paracetamol
6. PP2300304702 - Rosuvastatin
7. PP2300304807 - Trimetazidin
1. PP2300304381 - Lisinopril
2. PP2300304720 - Silymarin
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | BIDIPHAR TRADING COMPANY LIMITED | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2300303739 - Acetylcystein
2. PP2300303892 - Bisoprolol
3. PP2300303918 - Candesartan
4. PP2300304387 - Loperamid
5. PP2300304580 - Pantoprazol
6. PP2300304830 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2300303918 - Candesartan
2. PP2300303925 - Captopril
1. PP2300303737 - Acetylcystein
2. PP2300303745 - Aciclovir
3. PP2300303782 - Alpha chymotrypsin
4. PP2300303808 - Amlodipin
5. PP2300303809 - Amlodipin
6. PP2300303899 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2300303998 - Cefotaxim
8. PP2300304019 - Ceftazidim
9. PP2300304028 - Cefuroxim
10. PP2300304059 - Clopidogrel
11. PP2300304082 - Chlorpheniramin
12. PP2300304167 - Esomeprazol
13. PP2300304169 - Esomeprazol
14. PP2300304180 - Etoricoxib
15. PP2300304199 - Fexofenadin
16. PP2300304255 - Glucosamin
17. PP2300304389 - Loratadin
18. PP2300304399 - Lovastatin
19. PP2300304421 - Meloxicam
20. PP2300304430 - Metformin
21. PP2300304431 - Metformin
22. PP2300304434 - Metformin
23. PP2300304435 - Metformin
24. PP2300304441 - Metformin
25. PP2300304450 - Methyl prednisolon
26. PP2300304557 - Omeprazol
27. PP2300304594 - Paracetamol
28. PP2300304603 - Paracetamol
29. PP2300304614 - Paracetamol + codein phosphat
30. PP2300304645 - Piracetam
31. PP2300304664 - Prednisolone
32. PP2300304665 - Prednisolone
33. PP2300304769 - Terpin hydrat + Codein
34. PP2300304770 - Terpin hydrat + Codein
35. PP2300304837 - Vitamin B6 + Magnesi (lactat)
36. PP2300304847 - Vitamin PP
1. PP2300303730 - Acetyl leucin
2. PP2300303791 - Amikacin
3. PP2300303796 - Amikacin
4. PP2300303858 - Atropin sulfat
5. PP2300303911 - Calci clorid
6. PP2300304093 - Dexamethason
7. PP2300304102 - Diclofenac
8. PP2300304111 - Diphenhydramin
9. PP2300304129 - Drotaverin
10. PP2300304150 - Eperison
11. PP2300304151 - Epinephrin (adrenalin)
12. PP2300304152 - Epinephrin (adrenalin)
13. PP2300304168 - Esomeprazol
14. PP2300304173 - Etamsylat
15. PP2300304186 - Famotidin
16. PP2300304215 - Furosemid
17. PP2300304217 - Furosemid
18. PP2300304261 - Glucose
19. PP2300304268 - Granisetron hydroclorid
20. PP2300304283 - Hydrocortison
21. PP2300304286 - Hyoscin butylbromid
22. PP2300304333 - Kali clorid
23. PP2300304377 - Lidocain hydroclodrid
24. PP2300304443 - Metoclopramid
25. PP2300304446 - Methyl ergometrin maleat
26. PP2300304447 - Methyl ergometrin maleat
27. PP2300304453 - Methyl prednisolon
28. PP2300304512 - Neostigmin methylsulfat
29. PP2300304514 - Netilmicin
30. PP2300304517 - Nicardipin
31. PP2300304526 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
32. PP2300304541 - Octreotid
33. PP2300304556 - Omeprazol
34. PP2300304567 - Oxytocin
35. PP2300304569 - Oxytocin
36. PP2300304576 - Palonosetron hydroclorid
37. PP2300304579 - Pantoprazol
38. PP2300304585 - Papaverin hydroclorid
39. PP2300304678 - Phytomenadion (vitamin K1)
40. PP2300304711 - Salbutamol
41. PP2300304764 - Terbutalin
42. PP2300304766 - Terbutalin
43. PP2300304791 - Tranexamic acid
44. PP2300304793 - Tranexamic acid
45. PP2300304816 - Vancomycin
46. PP2300304823 - Vitamin B1
47. PP2300304833 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2300303753 - Acid amin (Isoleucin; Leucin; Lysin (dưới dạng lysin acetat); Methionin; Phenylalanin; Threonin; Tryptophan; Valin; Arginin; Histidin; Glycin; Alanin; Prolin; Acid aspartic; Asparagine; Cystein (dưới dạng acetylcysstein); Acid glutamic; Ornithine (dưới dạng ornithine HCl); Serine; Tyrosine (dưới dạng N-acetyltyrosine))
2. PP2300303754 - Acid amin (Isoleucine, Leucine, Lysine hydrochloride, Methionine, Phenylalanine, Threonine, Tryptophan, Valine, Arginine glutamate, Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid, Glutamic Acid, Glycine, Proline, Serine) + Glucose monohydrate + Chất điện giải
3. PP2300303755 - Acid amin (Isoleucine; Leucine; Lysine HCl; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine HCl monohydrat; Alanine) + Glucose + Lipid (Dầu đậu nành đã tinh chế; Triglycerid chuỗi trung bình) + Chất điện giải
4. PP2300303756 - Acid amin (L-alanine; L-arginine; L-aspartic acid; L-glutamic acid; Glycine; L-histidine; L-isoleucine; L-leucine; L-Lysine HCl; L-methionine; L-phenylalanine; L-proline) + Glucose + Nhũ dịch lipid (Fat emulasion)
5. PP2300303767 - Acid amin + điện giải (Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate)
6. PP2300303768 - Acid amin + Điện giải (Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate)
7. PP2300303981 - Cefixim
8. PP2300303993 - Cefoperazon + sulbactam
9. PP2300304088 - Desloratadin
10. PP2300304098 - Diazepam
11. PP2300304155 - Ephedrin
12. PP2300304198 - Fentanyl
13. PP2300304274 - Heparin (natri)
14. PP2300304318 - Irbesartan
15. PP2300304344 - Ketorolac
16. PP2300304470 - Midazolam
17. PP2300304494 - Natri clorid + Kali clorid + Magiesi clorid hexahydrat + Calcium clorid dihydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
18. PP2300304495 - Natri clorid + Kali clorid + Magiesi clorid hexahydrat + Calcium clorid dihydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
19. PP2300304503 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
20. PP2300304536 - Nhũ dịch lipid
21. PP2300304538 - Nhũ dịch lipid
22. PP2300304561 - Oxacilin
23. PP2300304576 - Palonosetron hydroclorid
24. PP2300304670 - Propofol
25. PP2300304675 - Phenobarbital
26. PP2300304728 - Simvastatin
27. PP2300304741 - Sucralfat
28. PP2300304809 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300303822 - Amoxicilin
2. PP2300303857 - Attapulgit hoạt hóa + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxid
3. PP2300303871 - Bambuterol
4. PP2300303910 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2300303921 - Candesartan + hydroclorothiazid
6. PP2300303936 - Carbocistein
7. PP2300303937 - Carbocistein
8. PP2300304091 - Desloratadin
9. PP2300304130 - Drotaverin
10. PP2300304131 - Drotaverin
11. PP2300304201 - Fexofenadin
12. PP2300304368 - Levomepromazin
13. PP2300304371 - Levothyroxin
14. PP2300304414 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
15. PP2300304444 - Methocarbamol
16. PP2300304518 - Nicorandil
17. PP2300304621 - Paracetamol + methocarbamol
18. PP2300304659 - Pravastatin
19. PP2300304660 - Pravastatin
20. PP2300304672 - Propylthiouracil
21. PP2300304681 - Quinapril
22. PP2300304682 - Quinapril
23. PP2300304687 - Ramipril
24. PP2300304689 - Ramipril
25. PP2300304715 - Sắt fumarat + acid folic
26. PP2300304739 - Spironolacton
27. PP2300304755 - Telmisartan + hydroclorothiazid
28. PP2300304789 - Thiamazol
29. PP2300304790 - Thiamazol
30. PP2300304812 - Valsartan
1. PP2300304796 - Trastuzumab
2. PP2300304798 - Trastuzumab
1. PP2300303815 - Amoxicilin
2. PP2300303965 - Cefamandol
3. PP2300304041 - Ciprofloxacin
4. PP2300304299 - Immune globulin
1. PP2300304730 - Simvastatin + Ezetimibe
1. PP2300304172 - Etamsylat
1. PP2300303830 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300303831 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300304028 - Cefuroxim
1. PP2300304608 - Paracetamol
2. PP2300304792 - Tranexamic acid
1. PP2300303727 - Acarbose
2. PP2300304366 - Levofloxacin
3. PP2300304419 - Meloxicam
1. PP2300304429 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2300303871 - Bambuterol
2. PP2300303893 - Bisoprolol
3. PP2300303908 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2300303927 - Captopril + hydroclorothiazid
5. PP2300304105 - Diltiazem
6. PP2300304188 - Felodipin
7. PP2300304189 - Felodipin
8. PP2300304190 - Fenofibrat
9. PP2300304236 - Glibenclamid + metformin
10. PP2300304252 - Glimepirid + metformin
11. PP2300304330 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
12. PP2300304355 - Levetiracetam
13. PP2300304358 - Levodopa + carbidopa
14. PP2300304359 - Levodopa + carbidopa
15. PP2300304403 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
16. PP2300304436 - Metformin
17. PP2300304522 - Nifedipin
18. PP2300304523 - Nifedipin
19. PP2300304607 - Paracetamol
20. PP2300304611 - Paracetamol
21. PP2300304704 - Saccharomyces boulardii
22. PP2300304753 - Telmisartan + hydroclorothiazid
23. PP2300304810 - Valproat natri
24. PP2300304838 - Vitamin B6 + Magnesi (lactat)
25. PP2300304839 - Vitamin B6 + Magnesi (lactat)
1. PP2300304162 - Erythropoietin
1. PP2300303823 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300303829 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300303835 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300303836 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300303976 - Cefixim
1. PP2300304007 - Cefpodoxim
1. PP2300303856 - Atorvastatin
2. PP2300303888 - Bisoprolol
3. PP2300303894 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2300304026 - Cefuroxim
5. PP2300304027 - Cefuroxim
6. PP2300304039 - Ciprofloxacin
7. PP2300304066 - Cloxacilin
8. PP2300304135 - Ebastin
9. PP2300304149 - Enoxaparin
10. PP2300304296 - Imipenem + Cilastatin
11. PP2300304329 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
12. PP2300304334 - Kali clorid
13. PP2300304367 - Levofloxacin
14. PP2300304760 - Tenoxicam
15. PP2300304803 - Trimebutin maleat
1. PP2300303771 - Albendazol
2. PP2300303916 - Candesartan
3. PP2300303920 - Candesartan + hydroclorothiazid
4. PP2300304063 - Clotrimazol
5. PP2300304220 - Fusidic acid + Hydrocortison
6. PP2300304404 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
7. PP2300304662 - Praziquantel
1. PP2300303744 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300303900 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300304429 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2300303747 - Aciclovir
2. PP2300303846 - Amphotericin B
3. PP2300303855 - Atorvastatin
4. PP2300304003 - Cefoxitin
5. PP2300304164 - Erythropoietin
6. PP2300304181 - Etoricoxib
7. PP2300304199 - Fexofenadin
8. PP2300304200 - Fexofenadin
9. PP2300304317 - Irbesartan
10. PP2300304352 - Lansoprazol
11. PP2300304407 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
12. PP2300304436 - Metformin
13. PP2300304496 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
14. PP2300304628 - Pemetrexed
15. PP2300304655 - Povidon iod
16. PP2300304710 - Salbutamol
17. PP2300304842 - Vitamin C
1. PP2300303751 - Acid amin ( L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Trytophan; L-Cystein)
2. PP2300303775 - Alfuzosin
3. PP2300303810 - Amlodipin + Atorvastatin
4. PP2300304013 - Cefradin
5. PP2300304096 - Diazepam
6. PP2300304097 - Diazepam
7. PP2300304099 - Diazepam
8. PP2300304113 - Dobutamin
9. PP2300304116 - Domperidon
10. PP2300304156 - Ephedrin
11. PP2300304196 - Fentanyl
12. PP2300304197 - Fentanyl
13. PP2300304265 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
14. PP2300304277 - Huyết thanh kháng dại (Kháng thể kháng vi rút dại)
15. PP2300304280 - Huyết thanh kháng uốn ván (Globulin kháng độc tố uốn ván)
16. PP2300304451 - Methyl prednisolon
17. PP2300304473 - Morphin hydroclorid
18. PP2300304474 - Morphin sulfat
19. PP2300304475 - Morphin sulfat
20. PP2300304481 - Naloxon hydroclorid
21. PP2300304636 - Pethidin
22. PP2300304673 - Phenobarbital
23. PP2300304852 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh cúm mùa (Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: - Chủng A/H1N1 (A/Victoria/2570/2019/H1N1) pdm09 + Chủng A/H3N2 (A/Darwin/6/2021/H3N2) – chủng tương đương + Chủng B (B/Austria/1359417/2021(B/Victoria lineage)) – chủng tương đương)
24. PP2300304871 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh uốn ván (Giải độc tố uốn ván tinh chế)
1. PP2300304543 - Ofloxacin
1. PP2300304037 - Ciprofibrat
2. PP2300304174 - Etodolac
3. PP2300304345 - Lacidipin
4. PP2300304379 - Linezolid
5. PP2300304838 - Vitamin B6 + Magnesi (lactat)
1. PP2300303981 - Cefixim
1. PP2300303741 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300303868 - Bacillus subtilis
3. PP2300303982 - Cefixim
4. PP2300303993 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2300303994 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2300304092 - Dexamethason
7. PP2300304124 - Doxycyclin
8. PP2300304288 - Ibuprofen
9. PP2300304351 - Lansoprazol
10. PP2300304367 - Levofloxacin
11. PP2300304378 - Linezolid
12. PP2300304395 - Losartan + hydroclorothiazid
13. PP2300304639 - Piperacilin + tazobactam
14. PP2300304692 - Repaglinid
1. PP2300303884 - Bicalutamid
2. PP2300303922 - Capecitabin
3. PP2300303940 - Carboplatin
4. PP2300303951 - Cefaclor
5. PP2300304183 - Exemestan
6. PP2300304249 - Glimepirid
7. PP2300304469 - Miconazol nitrat
8. PP2300304508 - Nefopam
9. PP2300304520 - Nifedipin
10. PP2300304591 - Paracetamol
11. PP2300304597 - Paracetamol
1. PP2300303776 - Alfuzosin
2. PP2300303898 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300303900 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2300303968 - Cefamandol
5. PP2300304020 - Ceftazidim
6. PP2300304064 - Cloxacilin
7. PP2300304094 - Dexchlorpheniramin
8. PP2300304287 - Ibuprofen
9. PP2300304428 - Meropenem
10. PP2300304666 - Prednison
1. PP2300304202 - Filgrastim
2. PP2300304227 - Gemcitabin
3. PP2300304229 - Gemcitabin
4. PP2300304316 - Irbesartan
5. PP2300304540 - Octreotid
6. PP2300304573 - Paclitaxel
1. PP2300303861 - Azithromycin
2. PP2300304087 - Desloratadin
1. PP2300303847 - Atenolol
2. PP2300303948 - Cefaclor
3. PP2300303957 - Cefalexin
4. PP2300303960 - Cefalexin
5. PP2300304137 - Enalapril
6. PP2300304201 - Fexofenadin
7. PP2300304247 - Glimepirid
8. PP2300304392 - Losartan
9. PP2300304757 - Tenofovir disoproxil fumarat
10. PP2300304845 - Vitamin E
1. PP2300303816 - Amoxicilin
2. PP2300303818 - Amoxicilin
3. PP2300303826 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300303955 - Cefalexin
1. PP2300303861 - Azithromycin
2. PP2300303934 - Carbocistein
3. PP2300304319 - Irbesartan
1. PP2300303757 - Acid amin (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat); L-Methionin; L-Phenylalamin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Histidin)
2. PP2300303763 - Acid amin (L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetat; L-Methionin; L-Phenylalanine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; Glycine; L-Cysteine hydrochloride)
3. PP2300303765 - Acid amin (L-Isoleucine; L-Leusine; L-Lysine (dưới dạng L-lysine acetate); L-Methionine; L-Phenylalanine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Histidine; L-proline; L-Serine; Glycine; L-Cysteine HCI)
4. PP2300303776 - Alfuzosin
5. PP2300304064 - Cloxacilin
6. PP2300304275 - Heparin (natri)
1. PP2300303869 - Bacillus subtilis
2. PP2300304317 - Irbesartan
3. PP2300304380 - Lisinopril
4. PP2300304402 - Magnesi aspartat + kali aspartat
5. PP2300304600 - Paracetamol
6. PP2300304832 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
7. PP2300304841 - Vitamin C
1. PP2300304501 - Natri hyaluronat
1. PP2300304000 - Cefotiam
2. PP2300304037 - Ciprofibrat
3. PP2300304181 - Etoricoxib
1. PP2300303742 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300303749 - Aciclovir
3. PP2300303805 - Amlodipin
4. PP2300303848 - Atenolol
5. PP2300303925 - Captopril
6. PP2300304049 - Clarithromycin
7. PP2300304063 - Clotrimazol
8. PP2300304107 - Diosmectit
9. PP2300304137 - Enalapril
10. PP2300304240 - Gliclazid
11. PP2300304244 - Gliclazid
12. PP2300304250 - Glimepirid
13. PP2300304297 - Immune globulin
14. PP2300304314 - Irbesartan
15. PP2300304439 - Metformin
16. PP2300304521 - Nifedipin
17. PP2300304522 - Nifedipin
18. PP2300304523 - Nifedipin
19. PP2300304664 - Prednisolone
20. PP2300304684 - Rabeprazol
21. PP2300304734 - Spiramycin + metronidazol
22. PP2300304757 - Tenofovir disoproxil fumarat
23. PP2300304762 - Terbinafin
24. PP2300304804 - Trimetazidin
25. PP2300304806 - Trimetazidin
1. PP2300303744 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300303795 - Amikacin
3. PP2300303865 - Azithromycin
4. PP2300303907 - Calci carbonat + calci gluconolactat
5. PP2300303972 - Cefdinir
6. PP2300304030 - Celecoxib
7. PP2300304409 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2300304442 - Metoclopramid
1. PP2300303974 - Cefdinir
1. PP2300303750 - Aciclovir
2. PP2300303849 - Atorvastatin
3. PP2300303853 - Atorvastatin
4. PP2300303890 - Bisoprolol
5. PP2300303906 - Calci carbonat + calci gluconolactat
6. PP2300303935 - Carbocistein
7. PP2300303986 - Cefixim
8. PP2300304030 - Celecoxib
9. PP2300304039 - Ciprofloxacin
10. PP2300304081 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
11. PP2300304089 - Desloratadin
12. PP2300304199 - Fexofenadin
13. PP2300304200 - Fexofenadin
14. PP2300304208 - Flunarizin
15. PP2300304233 - Gentamicin
16. PP2300304256 - Glucose
17. PP2300304257 - Glucose
18. PP2300304258 - Glucose
19. PP2300304259 - Glucose
20. PP2300304260 - Glucose
21. PP2300304262 - Glucose
22. PP2300304263 - Glucose
23. PP2300304264 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
24. PP2300304294 - Imidapril
25. PP2300304302 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
26. PP2300304357 - Levocetirizin
27. PP2300304385 - L-Omithin - L- aspartat
28. PP2300304389 - Loratadin
29. PP2300304404 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
30. PP2300304434 - Metformin
31. PP2300304435 - Metformin
32. PP2300304443 - Metoclopramid
33. PP2300304464 - Metronidazol
34. PP2300304504 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
35. PP2300304505 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
36. PP2300304512 - Neostigmin methylsulfat
37. PP2300304558 - Ondansetron
38. PP2300304587 - Paracetamol
39. PP2300304641 - Piracetam
40. PP2300304691 - Rebamipid
41. PP2300304694 - Ringer lactat (Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid + Natri lactat)
42. PP2300304752 - Telmisartan + hydroclorothiazid
43. PP2300304802 - Trimebutin maleat
44. PP2300304805 - Trimetazidin
45. PP2300304818 - Vinorelbin
46. PP2300304819 - Vinorelbin
47. PP2300304840 - Vitamin C
48. PP2300304851 - Zoledronic acid
1. PP2300303987 - Cefmetazol
2. PP2300304455 - Methyl prednisolon
3. PP2300304575 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2300303806 - Amlodipin
2. PP2300303873 - Berberin clorid
3. PP2300304030 - Celecoxib
4. PP2300304032 - Cetirizin
5. PP2300304053 - Clindamycin
6. PP2300304118 - Domperidon
7. PP2300304125 - Doxycyclin
8. PP2300304200 - Fexofenadin
9. PP2300304240 - Gliclazid
10. PP2300304314 - Irbesartan
11. PP2300304315 - Irbesartan
12. PP2300304422 - Meloxicam
13. PP2300304430 - Metformin
14. PP2300304431 - Metformin
15. PP2300304434 - Metformin
16. PP2300304435 - Metformin
17. PP2300304583 - Pantoprazol
18. PP2300304590 - Paracetamol
19. PP2300304737 - Spironolacton
1. PP2300303793 - Amikacin
2. PP2300304452 - Methyl prednisolon
3. PP2300304478 - Moxifloxacin
4. PP2300304637 - Piperacilin
5. PP2300304688 - Ramipril
6. PP2300304690 - Ramipril
7. PP2300304781 - Tobramycin
1. PP2300304191 - Fenofibrat
2. PP2300304214 - Furosemid
3. PP2300304581 - Pantoprazol
4. PP2300304792 - Tranexamic acid
1. PP2300304068 - Clozapin
1. PP2300304000 - Cefotiam
2. PP2300304002 - Cefotiam
3. PP2300304003 - Cefoxitin
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | DANG PHAT VN JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2300303745 - Aciclovir
2. PP2300303817 - Amoxicilin
3. PP2300303828 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300303831 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300303833 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300303911 - Calci clorid
7. PP2300303970 - Cefazolin
8. PP2300303998 - Cefotaxim
9. PP2300304002 - Cefotiam
10. PP2300304003 - Cefoxitin
11. PP2300304025 - Cefuroxim
12. PP2300304028 - Cefuroxim
13. PP2300304038 - Ciprofloxacin
14. PP2300304039 - Ciprofloxacin
15. PP2300304152 - Epinephrin (adrenalin)
16. PP2300304215 - Furosemid
17. PP2300304295 - Imipenem + Cilastatin
18. PP2300304323 - Irbesartan + hydroclorothiazid
19. PP2300304367 - Levofloxacin
20. PP2300304462 - Metronidazol
21. PP2300304465 - Metronidazol
22. PP2300304486 - Natri clorid
23. PP2300304544 - Ofloxacin
24. PP2300304592 - Paracetamol
25. PP2300304603 - Paracetamol
26. PP2300304638 - Piperacilin
27. PP2300304678 - Phytomenadion (vitamin K1)
28. PP2300304687 - Ramipril
29. PP2300304743 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
30. PP2300304772 - Ticarcillin + acid clavulanic
31. PP2300304779 - Tobramycin
32. PP2300304782 - Tobramycin
33. PP2300304793 - Tranexamic acid
34. PP2300304850 - Xylometazolin
1. PP2300303825 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300303979 - Cefixim
1. PP2300303996 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2300304396 - Losartan + hydroclorothiazid
2. PP2300304778 - Tobramycin
1. PP2300303929 - Carbamazepin
2. PP2300304061 - Clorpromazin
3. PP2300304087 - Desloratadin
4. PP2300304108 - Diosmin + hesperidin
5. PP2300304178 - Etoricoxib
6. PP2300304268 - Granisetron hydroclorid
7. PP2300304272 - Haloperidol
8. PP2300304273 - Haloperidol
9. PP2300304369 - Levomepromazin
10. PP2300304420 - Meloxicam
11. PP2300304424 - Meloxicam
12. PP2300304550 - Olanzapin
13. PP2300304585 - Papaverin hydroclorid
14. PP2300304601 - Paracetamol
15. PP2300304648 - Piroxicam
16. PP2300304674 - Phenobarbital
17. PP2300304677 - Phenytoin
18. PP2300304701 - Rosuvastatin
19. PP2300304732 - Sorbitol
20. PP2300304734 - Spiramycin + metronidazol
21. PP2300304746 - Sulpirid
22. PP2300304850 - Xylometazolin
1. PP2300304298 - Immune globulin
1. PP2300304744 - Sulpirid
1. PP2300303736 - Acetylcystein
2. PP2300303752 - Acid amin (Alanin; Arginin; Acid aspartic; Cystein; Acid Glutamic; Glycin; Histidin; Isoleucin; Leucin; Lysin (dưới dạng monohydrat); Methionin; Phenylalanin; Prolin; Serin; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin)
3. PP2300303763 - Acid amin (L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetat; L-Methionin; L-Phenylalanine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; Glycine; L-Cysteine hydrochloride)
4. PP2300303766 - Acid amin (L-lsoleucin; L-Leucin; L-Lysin; L-Methionin; L-Cystein; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Arginin; L-Histidin; Glycin; L-Alanin; L-Prolin; L-Serin; L-Malic acid; Glacial acetic acid)
5. PP2300303811 - Amlodipin + Indapamid
6. PP2300303812 - Amlodipin + Indapamid + Perindopril
7. PP2300303815 - Amoxicilin
8. PP2300303874 - Betahistin
9. PP2300303876 - Betahistin
10. PP2300303879 - Betahistin
11. PP2300303889 - Bisoprolol
12. PP2300303892 - Bisoprolol
13. PP2300303904 - Bupivacain hydroclorid
14. PP2300303916 - Candesartan
15. PP2300304083 - Cholin alfoscerate
16. PP2300304110 - Diosmin + hesperidin
17. PP2300304204 - Fluconazol
18. PP2300304226 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat)
19. PP2300304227 - Gemcitabin
20. PP2300304229 - Gemcitabin
21. PP2300304239 - Gliclazid
22. PP2300304241 - Gliclazid
23. PP2300304329 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
24. PP2300304343 - Ketoprofen
25. PP2300304348 - Lactulose
26. PP2300304373 - Levothyroxin (muối natri)
27. PP2300304378 - Linezolid
28. PP2300304434 - Metformin
29. PP2300304437 - Metformin
30. PP2300304449 - Methyl prednisolon
31. PP2300304536 - Nhũ dịch lipid
32. PP2300304537 - Nhũ dịch lipid
33. PP2300304538 - Nhũ dịch lipid
34. PP2300304539 - Nhũ dịch lipid
35. PP2300304630 - Perindopril + amlodipin
36. PP2300304631 - Perindopril + amlodipin
37. PP2300304632 - Perindopril + amlodipin
38. PP2300304633 - Perindopril + indapamid
39. PP2300304635 - Perindopril + indapamid
40. PP2300304653 - Povidon iod
41. PP2300304667 - Progesteron
42. PP2300304668 - Progesteron
43. PP2300304671 - Propofol
44. PP2300304697 - Rituximab
45. PP2300304698 - Rituximab
46. PP2300304700 - Rocuronium bromid
47. PP2300304721 - Simethicon
48. PP2300304722 - Simethicon
49. PP2300304773 - Timolol
50. PP2300304776 - Tinh bột este hóa (hydroxyetyl starch)
51. PP2300304788 - Thiamazol
52. PP2300304808 - Trimetazidin
53. PP2300304851 - Zoledronic acid
54. PP2300304859 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh do Rotavirus (Rotavirus G1 human-bovine reassortant + Rotavirus G2 human-bovine reassortant + Rotavirus G3 human-bovine reassortant + Rotavirus G4 human-bovine reassortant + Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant)
55. PP2300304860 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh do Rotavirus (Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414)
56. PP2300304862 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh gây ra bởi phế cầu khuẩn (Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn + Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn + Protein vận chuyển CRM197)
57. PP2300304863 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh nhiễm khuẩn do phế cầu (Polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4)
58. PP2300304867 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh thủy đậu (Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA))
59. PP2300304869 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh ung thư cổ tử cung (Protein L1 HPV týp 6 + Protein L1 HPV týp 11 + Protein L1 HPV týp 16 + Protein L1 HPV týp 18 + Protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58)
60. PP2300304870 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh ung thư cổ tử cung (Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người tuýp 6,11,16,18.)
61. PP2300304882 - Vắc xin ngừa/phòng bệnh: Bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm gan siêu vi B, viêm màng não do HIB (Biến độc tố bạch hầu + Biến độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg và Pertactin (PRN) 8 mcg + Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBV) Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) + Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) + Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) + Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván)
62. PP2300304883 - Vắc xin phòng Viêm gan A + vắc xin phòng Viêm gan B (Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) + r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) )
63. PP2300304884 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella (Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz) + Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) + Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3))
1. PP2300303800 - Amisulprid
2. PP2300303801 - Amisulprid
3. PP2300303802 - Amisulprid
4. PP2300303803 - Amisulprid
5. PP2300304069 - Clozapin
6. PP2300304171 - Eszopiclon
7. PP2300304181 - Etoricoxib
8. PP2300304349 - Lamotrigin
9. PP2300304350 - Lamotrigin
10. PP2300304356 - Levetiracetam
11. PP2300304370 - Levosulpirid
12. PP2300304551 - Olanzapin
13. PP2300304552 - Olanzapin
14. PP2300304553 - Olanzapin
15. PP2300304624 - Paroxetin
16. PP2300304679 - Quetiapin
17. PP2300304680 - Quetiapin
18. PP2300304695 - Risperidon
19. PP2300304786 - Topiramat
20. PP2300304787 - Topiramat
1. PP2300303827 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300303877 - Betahistin
3. PP2300304021 - Ceftizoxim
4. PP2300304117 - Domperidon
1. PP2300303851 - Atorvastatin
2. PP2300304289 - Ibuprofen
3. PP2300304826 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2300303848 - Atenolol
2. PP2300304331 - Itraconazol
1. PP2300303729 - Acetazolamid
2. PP2300304281 - Hydroclorothiazid
1. PP2300303746 - Aciclovir
2. PP2300303747 - Aciclovir
3. PP2300303771 - Albendazol
4. PP2300304032 - Cetirizin
5. PP2300304033 - Cetirizin
6. PP2300304063 - Clotrimazol
7. PP2300304082 - Chlorpheniramin
8. PP2300304107 - Diosmectit
9. PP2300304118 - Domperidon
10. PP2300304219 - Fusidic acid + Betamethason
11. PP2300304333 - Kali clorid
12. PP2300304341 - Ketoconazol
13. PP2300304389 - Loratadin
14. PP2300304411 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
15. PP2300304412 - Magnesi sulfat
16. PP2300304416 - Manitol
17. PP2300304417 - Mebendazol
18. PP2300304422 - Meloxicam
19. PP2300304485 - Natri clorid
20. PP2300304487 - Natri clorid
21. PP2300304489 - Natri clorid
22. PP2300304490 - Natri clorid
23. PP2300304526 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
24. PP2300304530 - Nước cất
25. PP2300304531 - Nước cất
26. PP2300304586 - Paracetamol
27. PP2300304603 - Paracetamol
28. PP2300304618 - Paracetamol + Chlorpheniramin
29. PP2300304687 - Ramipril
30. PP2300304713 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
31. PP2300304725 - Simvastatin
32. PP2300304727 - Simvastatin
33. PP2300304731 - Sorbitol
34. PP2300304758 - Tenofovir disoproxil fumarat
35. PP2300304775 - Tinidazol
36. PP2300304825 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
37. PP2300304837 - Vitamin B6 + Magnesi (lactat)
1. PP2300303728 - Aceclofenac
2. PP2300303740 - Acetylcystein
3. PP2300304293 - Imatinib
4. PP2300304469 - Miconazol nitrat
5. PP2300304477 - Moxifloxacin
1. PP2300303999 - Cefotiam
2. PP2300304001 - Cefotiam
3. PP2300304314 - Irbesartan
4. PP2300304612 - Paracetamol
1. PP2300303808 - Amlodipin
2. PP2300303809 - Amlodipin
3. PP2300304126 - Drotaverin
1. PP2300304072 - Colistin
2. PP2300304388 - Loratadin
3. PP2300304529 - Norfloxacin
4. PP2300304815 - Vancomycin
1. PP2300304142 - Enalapril
1. PP2300303789 - Ambroxol
2. PP2300304742 - Sucralfat
1. PP2300304547 - Ofloxacin
2. PP2300304548 - Ofloxacin