Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc cho nhà thuốc bệnh viện năm 2024-2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 04/11/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:10 04/11/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
145
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400321534 Acarbose vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 5.460.000 210 78.000.000 78.000.000 0
2 PP2400321535 Acarbose vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 1.140.000 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 19.052.340 210 57.000.000 57.000.000 0
3 PP2400321536 Aceclofenac vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 12.719.100 210 177.000.000 177.000.000 0
4 PP2400321537 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 9.721.660 210 3.690.000 3.690.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 7.391.260 210 3.975.000 3.975.000 0
5 PP2400321538 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 9.721.660 210 2.040.000 2.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 7.391.260 210 1.980.000 1.980.000 0
6 PP2400321539 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 31.200.000 31.200.000 0
7 PP2400321540 Acetyl leucin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 9.773.080 210 50.400.000 50.400.000 0
8 PP2400321541 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.116.240 210 6.784.000 6.784.000 0
9 PP2400321542 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 166.032.000 166.032.000 0
10 PP2400321543 Acetylsalicylic acid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 31.500.000 31.500.000 0
11 PP2400321544 Aciclovir vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 3.748.800 210 2.340.000 2.340.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 9.773.080 210 2.388.000 2.388.000 0
12 PP2400321545 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 60.000.000 60.000.000 0
13 PP2400321546 Acid acetic vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 19.056.000 210 27.000.000 27.000.000 0
14 PP2400321547 Acid folic + Cyanocobalamin + Lysine hydrochloride + Sắt fumarate vn0314934515 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HN PHARMA 180 20.970.000 210 75.000.000 75.000.000 0
15 PP2400321548 Acid ibandronic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 425.880.000 425.880.000 0
16 PP2400321549 Acid thioctic / Meglumin thioctat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 100.800.000 100.800.000 0
17 PP2400321550 Acid Tiaprofenic vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 44.400.000 210 441.000.000 441.000.000 0
18 PP2400321551 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 84.360.000 84.360.000 0
19 PP2400321552 Alendronat vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 4.896.000 210 37.800.000 37.800.000 0
20 PP2400321553 Adapalene + Benzoyl peroxid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 168.720.000 168.720.000 0
21 PP2400321554 Aescin vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 180 20.724.800 210 156.150.000 156.150.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.920.800 210 132.300.000 132.300.000 0
22 PP2400321555 Aescin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 12.776.100 210 450.000.000 450.000.000 0
vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 180 13.332.000 210 510.000.000 510.000.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 42.705.600 210 504.000.000 504.000.000 0
23 PP2400321556 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 19.052.340 210 18.828.000 18.828.000 0
24 PP2400321557 Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 342.540.000 342.540.000 0
25 PP2400321558 Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 7.896.000 210 69.000.000 69.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 7.391.260 210 77.400.000 77.400.000 0
26 PP2400321559 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 22.949.000 210 36.750.000 36.750.000 0
27 PP2400321560 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 22.949.000 210 121.500.000 121.500.000 0
28 PP2400321561 Almagate vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 9.721.660 210 157.500.000 157.500.000 0
vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 180 3.528.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0303743879 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI -DỊCHVỤ TÔN NGUYÊN VINH 180 3.528.000 210 144.000.000 144.000.000 0
29 PP2400321562 Almagate vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 141.175.200 215 1.107.000.000 1.107.000.000 0
30 PP2400321563 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.116.240 210 102.000.000 102.000.000 0
31 PP2400321566 Alpha-terpineol vn0310475525 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY 180 2.140.000 210 107.000.000 107.000.000 0
32 PP2400321567 Alverin (citrat) + Simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.500.000 220 256.000.000 256.000.000 0
33 PP2400321568 Ambroxol hydroclorid vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 8.342.640 210 77.400.000 77.400.000 0
34 PP2400321569 Ambroxol hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 30.000.000 299 59.200.000 59.200.000 0
35 PP2400321570 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 40.500.000 40.500.000 0
36 PP2400321571 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 6.425.400 210 22.800.000 22.800.000 0
37 PP2400321572 Amlodipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 29.000.000 210 17.625.000 17.625.000 0
38 PP2400321573 Amlodipin + Atorvastatin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 11.352.000 210 44.400.000 44.400.000 0
39 PP2400321574 Amlodipin + Atorvastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 258.555.000 258.555.000 0
40 PP2400321575 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 29.922.000 29.922.000 0
41 PP2400321576 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 59.844.000 59.844.000 0
42 PP2400321577 Amlodipin + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 7.629.300 210 36.600.000 36.600.000 0
43 PP2400321578 Amlodipin + Losartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 41.880.000 41.880.000 0
44 PP2400321580 Amlodipin+Bisoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 480.510.000 480.510.000 0
45 PP2400321581 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 9.379.440 210 420.147.000 420.147.000 0
46 PP2400321582 Amoxicilin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.437.200 210 34.500.000 34.500.000 0
47 PP2400321583 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 18.546.000 210 799.050.000 799.050.000 0
48 PP2400321584 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 9.379.440 210 28.350.000 28.350.000 0
49 PP2400321585 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 81.480.000 81.480.000 0
50 PP2400321586 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 8.530.080 210 293.304.000 293.304.000 0
51 PP2400321587 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 9.620.000 210 72.000.000 72.000.000 0
52 PP2400321588 Apixaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 24.150.000 24.150.000 0
53 PP2400321589 Apixaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 72.450.000 72.450.000 0
54 PP2400321590 Apixaban vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 2.462.580 210 76.800.000 76.800.000 0
vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 180 41.035.080 210 56.400.000 56.400.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 22.589.000 210 53.832.000 53.832.000 0
55 PP2400321591 Atenolol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 571.800 210 6.300.000 6.300.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.116.240 210 6.060.000 6.060.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 7.050.000 7.050.000 0
56 PP2400321592 Atorvastatin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 5.460.000 210 86.000.000 86.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.437.200 210 90.000.000 90.000.000 0
57 PP2400321594 Bacillus claussii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 288.800.000 288.800.000 0
58 PP2400321595 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 4.872.000 210 150.000.000 150.000.000 0
59 PP2400321596 Baclofen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 22.949.000 210 117.000.000 117.000.000 0
60 PP2400321597 Baclofen vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 10.500.000 210 225.000.000 225.000.000 0
61 PP2400321598 Benfotiamine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 138.600.000 138.600.000 0
62 PP2400321599 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 715.440.000 715.440.000 0
63 PP2400321600 Betamethason vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 44.400.000 210 73.800.000 73.800.000 0
64 PP2400321601 Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 225.732.000 225.732.000 0
65 PP2400321602 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 30.000.000 299 108.000.000 108.000.000 0
66 PP2400321603 Bismuth vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 7.629.300 210 166.260.000 166.260.000 0
67 PP2400321604 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 30.000.000 299 100.000.000 100.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 3.748.800 210 60.000.000 60.000.000 0
68 PP2400321605 Bismuth vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 45.963.000 210 988.200.000 988.200.000 0
69 PP2400321606 Bisoprolol fumarat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 19.052.340 210 33.000.000 33.000.000 0
70 PP2400321607 Bromelain + Dehydrocholic acid + Pancreatin + Simethicone + Trimebutine maleate vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 43.212.000 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
71 PP2400321608 Bromelain vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 11.352.000 210 525.000.000 525.000.000 0
72 PP2400321609 Bromhexin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 28.500.000 28.500.000 0
73 PP2400321611 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 19.056.000 210 180.000.000 180.000.000 0
74 PP2400321612 Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 948.680.000 948.680.000 0
75 PP2400321613 Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 141.175.200 215 1.890.000.000 1.890.000.000 0
76 PP2400321614 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 31.500.000 31.500.000 0
77 PP2400321615 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 13.545.360 210 17.640.000 17.640.000 0
78 PP2400321616 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 13.545.360 210 50.400.000 50.400.000 0
79 PP2400321617 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 12.027.300 210 85.500.000 85.500.000 0
80 PP2400321618 Cefdinir vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 19.080.000 210 954.000.000 954.000.000 0
81 PP2400321619 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 18.414.832 210 102.000.000 102.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 34.364.080 210 101.850.000 101.850.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 104.250.000 104.250.000 0
82 PP2400321620 Calci lactat pentahydrat vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 36.448.000 210 256.000.000 256.000.000 0
vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 5.200.000 210 252.000.000 252.000.000 0
83 PP2400321621 Cefpodoxim vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 18.546.000 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 18.000.000 18.000.000 0
84 PP2400321622 Calci pantothenat + Fursultiamin + Natri chondroitin sulfat + Nicotinamid + Pyridoxin + Riboflavin vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 180 41.035.080 210 864.000.000 864.000.000 0
85 PP2400321623 Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 14.578.200 210 724.410.000 724.410.000 0
86 PP2400321624 Calcipotriol + Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 169.488.000 169.488.000 0
87 PP2400321625 Calcium glubionate + Calcium lactobionate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 28.854.000 28.854.000 0
88 PP2400321626 Calcium glubionate + Calcium lactobionate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 178.260.000 178.260.000 0
89 PP2400321627 Cao Cardus marianus + Vitamin B1 + B2 + B5 + B6 + PP vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 12.819.000 210 353.760.000 353.760.000 0
90 PP2400321628 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.500.000 220 42.840.000 42.840.000 0
91 PP2400321629 Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
92 PP2400321630 Capsaicin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 7.783.200 210 354.000.000 354.000.000 0
93 PP2400321631 Captopril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 2.700.000 2.700.000 0
94 PP2400321632 Carvedilol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 22.740.000 22.740.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 19.052.340 210 21.450.000 21.450.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 22.170.000 22.170.000 0
95 PP2400321633 Carvedilol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 18.450.000 18.450.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 19.052.340 210 17.370.000 17.370.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 18.180.000 18.180.000 0
96 PP2400321634 Cefdinir vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 58.607.000 210 12.000.000 12.000.000 0
97 PP2400321635 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 9.379.440 210 20.475.000 20.475.000 0
98 PP2400321636 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 19.056.000 210 59.400.000 59.400.000 0
99 PP2400321637 Cefixim vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 12.096.000 210 604.440.000 604.440.000 0
100 PP2400321638 Clotrimazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 69.998.000 69.998.000 0
101 PP2400321639 Cefixim vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 1.512.000 210 39.960.000 39.960.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 7.812.000 210 73.200.000 73.200.000 0
102 PP2400321640 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 19.056.000 210 51.600.000 51.600.000 0
103 PP2400321641 Selen + Crom + Acid ascorbic vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 5.004.000 210 88.200.000 88.200.000 0
104 PP2400321642 Cefprozil vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 36.448.000 210 652.500.000 652.500.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 23.000.000 210 382.500.000 382.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 45.963.000 210 1.039.500.000 1.039.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 41.000.000 210 393.750.000 393.750.000 0
105 PP2400321643 Cefprozil vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 141.175.200 215 1.035.000.000 1.035.000.000 0
106 PP2400321644 Celecoxib vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 42.705.600 210 1.092.000.000 1.092.000.000 0
107 PP2400321645 Cetirizin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 6.425.400 210 4.950.000 4.950.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 19.052.340 210 4.785.000 4.785.000 0
108 PP2400321646 Chlorhexidin digluconat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 19.056.000 210 270.000.000 270.000.000 0
109 PP2400321648 Cholin alfoscerat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 11.640.000 210 486.000.000 486.000.000 0
110 PP2400321649 Cilostazol vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 30.000.000 299 23.200.000 23.200.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 12.027.300 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 23.600.000 23.600.000 0
111 PP2400321650 Cinnarizin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 18.121.920 210 12.600.000 12.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 13.356.000 13.356.000 0
112 PP2400321651 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 25.800.000 25.800.000 0
113 PP2400321654 Cladribin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 4.735.654.600 4.735.654.600 0
114 PP2400321655 Clarithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.116.240 210 22.470.000 22.470.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 22.446.000 22.446.000 0
115 PP2400321656 Clarithromycin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 22.949.000 210 380.400.000 380.400.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 42.705.600 210 446.400.000 446.400.000 0
116 PP2400321657 Clindamycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 13.200.000 13.200.000 0
117 PP2400321658 Clobetasol propionat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 18.414.832 210 7.300.000 7.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 9.200.000 9.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 7.391.260 210 8.700.000 8.700.000 0
118 PP2400321660 Clotrimazol vn0306193408 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM ANH MINH 180 7.500.000 210 375.000.000 375.000.000 0
119 PP2400321661 Dienogest vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 159.107.200 159.107.200 0
120 PP2400321662 Clotrimazol vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 4.898.976 210 30.600.000 30.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 11.399.400 11.399.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 10.500.000 10.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 30.748.800 30.748.800 0
121 PP2400321663 Clotrimazol + Metronidazol vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 180 1.470.000 210 73.500.000 73.500.000 0
122 PP2400321665 Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.500.000 220 179.250.000 179.250.000 0
123 PP2400321666 Colchicin vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 4.992.000 210 62.400.000 62.400.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.500.000 220 65.400.000 65.400.000 0
124 PP2400321667 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 230.160 210 2.268.000 2.268.000 0
125 PP2400321669 Cyclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 241.680.000 241.680.000 0
126 PP2400321670 Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 336.000.000 336.000.000 0
127 PP2400321671 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.904.000 210 162.000.000 162.000.000 0
128 PP2400321672 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 8.530.080 210 133.200.000 133.200.000 0
129 PP2400321673 Dapagliflozin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 4.499.100 210 135.000.000 135.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 22.589.000 210 69.750.000 69.750.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 13.545.360 210 84.900.000 84.900.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 3.843.000 210 51.000.000 51.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 9.721.660 210 51.000.000 51.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 45.963.000 210 171.750.000 171.750.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 3.843.000 210 82.500.000 82.500.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 16.308.600 210 67.500.000 67.500.000 0
130 PP2400321674 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 300.580.000 300.580.000 0
131 PP2400321675 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 150.290.000 150.290.000 0
132 PP2400321676 Dydrogesterone + 17β-Estradiol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 63.756.000 63.756.000 0
133 PP2400321677 Dydrogesterone + Estradiol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 95.256.000 95.256.000 0
134 PP2400321678 Deflazacort vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 180 13.354.200 210 64.800.000 64.800.000 0
135 PP2400321679 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 58.260.000 58.260.000 0
136 PP2400321680 Desloratadin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 42.705.600 210 38.760.000 38.760.000 0
137 PP2400321682 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 4.896.000 210 207.000.000 207.000.000 0
138 PP2400321683 Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 29.000.000 210 32.163.000 32.163.000 0
139 PP2400321684 Diacerein vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 30.000.000 299 288.000.000 288.000.000 0
140 PP2400321686 Diclofenac natri vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 180 41.035.080 210 1.104.000.000 1.104.000.000 0
141 PP2400321687 Diclofenac natri vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 180 10.500.000 210 525.000.000 525.000.000 0
142 PP2400321688 Dihydro ergotamin mesylat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 13.545.360 210 28.980.000 28.980.000 0
143 PP2400321689 Diltiazem hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 19.500.000 19.500.000 0
144 PP2400321690 Dioctahedral smectit vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.500.000 220 23.430.000 23.430.000 0
145 PP2400321691 Dioctahedral smectit vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 19.056.000 210 67.500.000 67.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 72.000.000 72.000.000 0
146 PP2400321692 Diosmectit vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 33.777.000 33.777.000 0
147 PP2400321693 Diosmin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 4.898.976 210 214.200.000 214.200.000 0
148 PP2400321694 Diosmin + Hesperidin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 1.920.000 210 96.000.000 96.000.000 0
149 PP2400321695 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 307.760.000 307.760.000 0
150 PP2400321696 Diphenhydramin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 9.773.080 210 5.580.000 5.580.000 0
151 PP2400321697 Domperidon vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 22.949.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 4.872.000 210 18.000.000 18.000.000 0
152 PP2400321699 Donepezil hydroclorid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 12.027.300 210 77.805.000 77.805.000 0
153 PP2400321700 Doxycyclin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 508.160 210 6.048.000 6.048.000 0
154 PP2400321701 Doxycyclin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 58.607.000 210 22.350.000 22.350.000 0
155 PP2400321702 Dutasterid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
156 PP2400321704 Ebastin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 13.545.360 210 83.160.000 83.160.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 7.391.260 210 75.600.000 75.600.000 0
157 PP2400321705 Edoxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 32.400.000 32.400.000 0
158 PP2400321706 Edoxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 64.800.000 64.800.000 0
159 PP2400321707 Eicosapentaenoic acid + Docosahexaenoic acid + Omega-3 marine triglycerides vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 141.175.200 215 756.000.000 756.000.000 0
160 PP2400321708 Empagliflozin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 22.589.000 210 44.940.000 44.940.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 4.872.000 210 25.500.000 25.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 9.721.660 210 49.800.000 49.800.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 43.212.000 210 35.400.000 35.400.000 0
161 PP2400321709 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 223.602.000 223.602.000 0
162 PP2400321710 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 608.310.000 608.310.000 0
163 PP2400321711 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 302.400.000 302.400.000 0
164 PP2400321712 Fexofenadin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.116.240 210 22.464.000 22.464.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 25.560.000 25.560.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 19.052.340 210 22.392.000 22.392.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 22.644.000 22.644.000 0
165 PP2400321713 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 201.600.000 201.600.000 0
166 PP2400321714 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 8.342.640 210 123.900.000 123.900.000 0
167 PP2400321715 Entecavir vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 1.968.000 210 96.000.000 96.000.000 0
168 PP2400321716 Fluorometholon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 9.651.600 9.651.600 0
169 PP2400321718 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 436.065.000 436.065.000 0
170 PP2400321719 Esomeprazol vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 44.400.000 210 995.880.000 995.880.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 61.740.000 210 860.400.000 860.400.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 29.246.000 210 995.400.000 995.400.000 0
171 PP2400321720 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 244.800.000 244.800.000 0
172 PP2400321721 Esomeprazol vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 61.740.000 210 1.311.600.000 1.311.600.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 58.607.000 210 1.360.800.000 1.360.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 956.160.000 956.160.000 0
173 PP2400321722 Esomeprazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.116.240 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 396.000.000 396.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 19.052.340 210 94.050.000 94.050.000 0
174 PP2400321723 Esomeprazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 825.000.000 825.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 35.490.000 210 823.500.000 823.500.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 43.212.000 210 748.500.000 748.500.000 0
175 PP2400321724 Estriol + Lactobacillus acidophilus vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 127.925.000 127.925.000 0
176 PP2400321725 Ethinyl estradiol + Desogestrel vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 579.620 210 17.085.600 17.085.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 20.895.840 20.895.840 0
177 PP2400321726 Ethinyl estradiol + Desogestrel vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 579.620 210 5.560.000 5.560.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 6.796.000 6.796.000 0
178 PP2400321727 Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 579.620 210 4.571.400 4.571.400 0
179 PP2400321728 Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 79.200.000 79.200.000 0
180 PP2400321729 Etodolac vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 34.364.080 210 549.375.000 549.375.000 0
181 PP2400321731 Ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 27.000.000 27.000.000 0
182 PP2400321732 Guaiazulen + Dimethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.500.000 220 59.196.000 59.196.000 0
183 PP2400321733 Ezetimibe + Atorvastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 486.000.000 486.000.000 0
184 PP2400321734 Ezetimibe + Atorvastatin vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 180 35.084.880 210 1.620.000.000 1.620.000.000 0
185 PP2400321735 Ezetimibe + Simvastatin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 29.000.000 210 368.000.000 368.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 403.200.000 403.200.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 180 54.838.400 210 528.000.000 528.000.000 0
186 PP2400321736 Febuxostat vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 8.568.000 210 392.400.000 392.400.000 0
vn0109048105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 180 8.568.000 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 18.121.920 210 428.400.000 428.400.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 35.490.000 210 414.900.000 414.900.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 12.409.920 210 428.400.000 428.400.000 0
187 PP2400321737 Insulin glargine + Lixisenatide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 58.800.000 58.800.000 0
188 PP2400321738 Febuxostat vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 18.121.920 210 294.000.000 294.000.000 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 7.968.000 210 294.000.000 294.000.000 0
189 PP2400321739 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 90.000.000 90.000.000 0
190 PP2400321740 Felodipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 13.545.360 210 30.870.000 30.870.000 0
191 PP2400321741 Fenofibrat vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 180 3.480.000 210 172.500.000 172.500.000 0
192 PP2400321742 Fenofibrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 21.420.000 21.420.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 21.750.000 21.750.000 0
193 PP2400321743 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 52.200.000 52.200.000 0
194 PP2400321744 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.500.000 220 21.000.000 21.000.000 0
195 PP2400321745 Fish oil-natural; Glucosamine sulphate-posstasium chloride complex; Chondroitin sulphate-shark vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 141.175.200 215 954.000.000 954.000.000 0
196 PP2400321746 Flavoxat hydroclorid vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 18.121.920 210 66.000.000 66.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 71.340.000 71.340.000 0
197 PP2400321747 Fluconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 56.400.000 56.400.000 0
198 PP2400321748 Flunarizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 32.040.000 32.040.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 640.800 210 31.680.000 31.680.000 0
199 PP2400321749 Flurbiprofen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 16.641.000 16.641.000 0
200 PP2400321750 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 19.056.000 210 57.600.000 57.600.000 0
201 PP2400321751 Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 427.560.000 427.560.000 0
202 PP2400321752 Folic acid (vitamin B9) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 7.391.260 210 1.050.000 1.050.000 0
203 PP2400321753 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 9.721.660 210 2.700.000 2.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 7.391.260 210 3.000.000 3.000.000 0
204 PP2400321754 Furosemid vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 11.098.980 210 84.000.000 84.000.000 0
205 PP2400321755 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 59.004.000 59.004.000 0
206 PP2400321756 Fusidic acid + Hydrocortison acetat vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 1.500.000 210 30.270.000 30.270.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 19.056.000 210 31.200.000 31.200.000 0
207 PP2400321757 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 30.000.000 299 300.000.000 300.000.000 0
208 PP2400321758 Galantamin hydrobromid vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 141.175.200 215 315.000.000 315.000.000 0
209 PP2400321759 Ginkgo biloba vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 180 13.354.200 210 602.910.000 602.910.000 0
210 PP2400321760 Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 1.742.580 210 87.129.000 87.129.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 9.773.080 210 87.129.000 87.129.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 9.033.180 210 87.129.000 87.129.000 0
211 PP2400321761 Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 276.000.000 276.000.000 0
212 PP2400321762 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 45.000.000 45.000.000 0
213 PP2400321765 Hydroxy cloroquin sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 29.000.000 210 26.880.000 26.880.000 0
214 PP2400321766 Ibuprofen vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 1.544.700 210 75.000.000 75.000.000 0
215 PP2400321767 Imidapril hydroclorid vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 5.460.000 210 105.000.000 105.000.000 0
216 PP2400321768 Indacaterol + Glycopyrronium vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 209.762.400 209.762.400 0
217 PP2400321769 Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 246.749.400 246.749.400 0
218 PP2400321771 Insulin người trộn (70/30) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 2.539.200.000 2.539.200.000 0
219 PP2400321772 Insulin tác dụng chậm, kéo dài vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 24.900.000 24.900.000 0
220 PP2400321773 Insulin tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 59.400.000 59.400.000 0
221 PP2400321774 Insulin trộn (70/30) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 22.589.000 210 567.894.000 567.894.000 0
222 PP2400321775 Irbesartan vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.437.200 210 19.200.000 19.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 508.160 210 16.720.000 16.720.000 0
223 PP2400321776 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 13.545.360 210 14.994.000 14.994.000 0
224 PP2400321777 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 29.000.000 210 20.400.000 20.400.000 0
225 PP2400321778 Itraconazol vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 21.423.000 210 87.600.000 87.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 88.800.000 88.800.000 0
226 PP2400321779 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 42.000.000 42.000.000 0
227 PP2400321781 Ivermectin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 18.414.832 210 6.960.000 6.960.000 0
228 PP2400321782 Kali clorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 1.544.700 210 2.235.000 2.235.000 0
229 PP2400321784 Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 5.004.000 210 162.000.000 162.000.000 0
230 PP2400321785 Kẽm gluconat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 18.414.832 210 8.960.000 8.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 7.391.260 210 8.960.000 8.960.000 0
231 PP2400321786 Kẽm gluconat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 6.425.400 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 9.033.180 210 96.390.000 96.390.000 0
232 PP2400321788 Ketoconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 3.748.800 210 4.500.000 4.500.000 0
233 PP2400321789 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 47.500.000 47.500.000 0
234 PP2400321790 Ketotifen vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 44.400.000 210 16.200.000 16.200.000 0
235 PP2400321791 Lactobacillus acidophilus + Lactobacillius Rhamnosus+ Bifidobacterium longum vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 2.640.000 210 132.000.000 132.000.000 0
236 PP2400321792 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 19.052.340 210 12.600.000 12.600.000 0
237 PP2400321793 Lansoprazol vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 180 79.800.000 210 3.990.000.000 3.990.000.000 0
238 PP2400321794 Lansoprazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.116.240 210 57.120.000 57.120.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 19.052.340 210 56.640.000 56.640.000 0
239 PP2400321795 L-Cystin + Pyridoxin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.500.000 220 29.400.000 29.400.000 0
240 PP2400321796 Lercanidipin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.500.000 220 510.000.000 510.000.000 0
241 PP2400321798 Levetiracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 88.200.000 88.200.000 0
242 PP2400321799 Levodopa + Carbidopa vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 22.589.000 210 32.964.000 32.964.000 0
243 PP2400321800 Levodopa + Carbidopa vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 9.721.660 210 20.400.000 20.400.000 0
244 PP2400321802 Levonorgestrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 266.788.500 266.788.500 0
245 PP2400321803 Levosulpirid vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 180 54.838.400 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 18.628.800 210 630.000.000 630.000.000 0
246 PP2400321804 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 216.000.000 216.000.000 0
247 PP2400321805 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 198.360.000 198.360.000 0
248 PP2400321806 Lidocain + Prilocain vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 44.545.000 44.545.000 0
249 PP2400321807 Lidocain hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 9.773.080 210 2.400.000 2.400.000 0
250 PP2400321808 Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 5.574.240 210 278.712.000 278.712.000 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 5.574.240 210 210.600.000 210.600.000 0
251 PP2400321809 Linezolid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 19.052.340 210 102.000.000 102.000.000 0
252 PP2400321810 Lisinopril vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 11.098.980 210 41.980.000 41.980.000 0
253 PP2400321811 Lisinopril vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 30.000.000 299 201.600.000 201.600.000 0
254 PP2400321812 L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 141.175.200 215 360.000.000 360.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 35.490.000 210 358.800.000 358.800.000 0
255 PP2400321813 Loperamid hydrochlorid vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 7.995.000 210 5.400.000 5.400.000 0
256 PP2400321815 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 3.400.000 3.400.000 0
257 PP2400321816 L-Ornithin L-Aspartat + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E vn0314934515 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HN PHARMA 180 20.970.000 210 973.500.000 973.500.000 0
258 PP2400321817 Lornoxicam vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 16.281.840 210 49.428.000 49.428.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 5.664.960 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 4.139.160 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 2.850.360 210 71.688.000 71.688.000 0
259 PP2400321818 Losartan vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 12.027.300 210 407.295.000 407.295.000 0
260 PP2400321819 Losartan vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 571.800 210 21.540.000 21.540.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 9.033.180 210 21.540.000 21.540.000 0
261 PP2400321820 Losartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 19.052.340 210 100.800.000 100.800.000 0
262 PP2400321821 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 14.160.000 14.160.000 0
263 PP2400321822 Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 36.448.000 210 446.400.000 446.400.000 0
264 PP2400321823 Macrogol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 94.060.000 94.060.000 0
265 PP2400321824 Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 395.988.000 395.988.000 0
266 PP2400321825 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 89.460.000 89.460.000 0
267 PP2400321826 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 19.056.000 210 79.200.000 79.200.000 0
268 PP2400321827 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 1.500.000 210 39.000.000 39.000.000 0
269 PP2400321828 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.500.000 220 59.235.000 59.235.000 0
270 PP2400321831 Mebeverin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 41.400.000 41.400.000 0
271 PP2400321832 Mecobalamin vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 18.546.000 210 91.350.000 91.350.000 0
272 PP2400321833 Mecobalamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 21.042.000 21.042.000 0
273 PP2400321834 Nebivolol vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 6.300.000 210 306.000.000 306.000.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 7.812.000 210 315.450.000 315.450.000 0
274 PP2400321835 Meloxicam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 2.658.000 210 132.600.000 132.600.000 0
275 PP2400321836 Meloxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 6.425.400 210 3.680.000 3.680.000 0
276 PP2400321837 Meloxicam vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 16.308.600 210 623.280.000 623.280.000 0
277 PP2400321838 Mesalazin (Mesalamin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 238.350.000 238.350.000 0
278 PP2400321839 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 33.166.800 33.166.800 0
279 PP2400321840 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 66.775.500 66.775.500 0
280 PP2400321841 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 213.732.000 213.732.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 8.342.640 210 165.600.000 165.600.000 0
281 PP2400321842 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 84.168.000 84.168.000 0
282 PP2400321843 Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 14.310.000 14.310.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 13.545.360 210 10.350.000 10.350.000 0
283 PP2400321844 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 220.620.000 220.620.000 0
284 PP2400321845 Metformin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
285 PP2400321846 Metformin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 63.000.000 63.000.000 0
286 PP2400321847 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 16.281.840 210 693.000.000 693.000.000 0
287 PP2400321848 Methocarbamol vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 9.620.000 210 240.000.000 240.000.000 0
288 PP2400321849 Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 1.695.750.000 1.695.750.000 0
289 PP2400321850 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 34.669.000 34.669.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 11.098.980 210 34.660.000 34.660.000 0
290 PP2400321851 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 9.721.660 210 2.720.000 2.720.000 0
291 PP2400321853 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.500.000 220 52.800.000 52.800.000 0
292 PP2400321854 Methyldopa vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 7.391.260 210 3.300.000 3.300.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 859.800 210 3.300.000 3.300.000 0
293 PP2400321855 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 9.033.180 210 42.600.000 42.600.000 0
294 PP2400321858 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.116.240 210 11.340.000 11.340.000 0
295 PP2400321859 Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethason acetat vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 7.800.000 210 375.000.000 375.000.000 0
296 PP2400321860 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.500.000 220 70.800.000 70.800.000 0
297 PP2400321861 Mifepriston vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 9.360.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 3.471.480 210 153.000.000 153.000.000 0
298 PP2400321862 Mirabegron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 92.610.000 92.610.000 0
299 PP2400321863 Mirtazapin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 21.423.000 210 168.000.000 168.000.000 0
300 PP2400321864 Misoprostol vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 3.471.480 210 20.574.000 20.574.000 0
301 PP2400321866 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 22.589.000 210 177.000.000 177.000.000 0
302 PP2400321867 Mosaprid citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 7.391.260 210 94.500.000 94.500.000 0
303 PP2400321868 Mosaprid citrat vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 180 20.724.800 210 879.200.000 879.200.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 58.607.000 210 756.000.000 756.000.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 180 54.838.400 210 640.000.000 640.000.000 0
304 PP2400321869 Moxifloxacin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 7.995.000 210 288.000.000 288.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.920.800 210 289.800.000 289.800.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 141.175.200 215 289.800.000 289.800.000 0
305 PP2400321870 Mycophenolat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 283.908.000 283.908.000 0
306 PP2400321871 Mycophenolat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 515.352.000 515.352.000 0
307 PP2400321872 N-acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 38.256.000 38.256.000 0
308 PP2400321873 N-acetylcystein vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 23.100.000 23.100.000 0
309 PP2400321874 Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 184.050.000 184.050.000 0
310 PP2400321875 Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 19.056.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 2.400.000 210 118.500.000 118.500.000 0
311 PP2400321876 Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 445.320.000 445.320.000 0
312 PP2400321877 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 604.800 210 30.240.000 30.240.000 0
313 PP2400321878 Prednisolon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 67.500.000 67.500.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 4.139.160 210 39.000.000 39.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 3.454.200 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 1.270.200 210 62.250.000 62.250.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 2.850.360 210 62.010.000 62.010.000 0
314 PP2400321879 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 9.773.080 210 23.760.000 23.760.000 0
315 PP2400321880 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 29.000.000 210 19.341.000 19.341.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 3.106.200 210 19.200.000 19.200.000 0
316 PP2400321881 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.116.240 210 4.830.000 4.830.000 0
317 PP2400321883 Natri hyaluronat vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 7.884.000 210 394.200.000 394.200.000 0
318 PP2400321884 Nebivolol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 9.360.000 210 315.000.000 315.000.000 0
319 PP2400321885 Nefopam hydroclorid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 12.719.100 210 63.000.000 63.000.000 0
320 PP2400321886 Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.500.000 220 66.000.000 66.000.000 0
321 PP2400321887 Nicorandil vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 18.121.920 210 99.000.000 99.000.000 0
322 PP2400321888 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 91.500.000 91.500.000 0
323 PP2400321889 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 20.800.000 20.800.000 0
324 PP2400321890 Nintedanib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 924.919.200 924.919.200 0
325 PP2400321891 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 230.160 210 840.000 840.000 0
326 PP2400321892 Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 570.000 210 28.500.000 28.500.000 0
327 PP2400321893 Olanzapin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 7.391.260 210 6.900.000 6.900.000 0
328 PP2400321894 Otilonium bromid vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 12.819.000 210 238.950.000 238.950.000 0
329 PP2400321895 Oxcarbazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 48.384.000 48.384.000 0
330 PP2400321896 Pancreatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 246.654.000 246.654.000 0
331 PP2400321897 Pantoprazol vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 7.995.000 210 104.400.000 104.400.000 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 7.968.000 210 104.400.000 104.400.000 0
332 PP2400321898 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 19.052.340 210 4.650.000 4.650.000 0
333 PP2400321899 Rupatadin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.904.000 210 390.000.000 390.000.000 0
334 PP2400321900 Paracetamol (Acetaminophen) vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 42.400.800 210 1.836.000.000 1.836.000.000 0
335 PP2400321901 Paracetamol (Acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 29.000.000 210 135.960.000 135.960.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 3.106.200 210 116.400.000 116.400.000 0
336 PP2400321902 Paracetamol (Acetaminophen) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 164.480.000 164.480.000 0
337 PP2400321903 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 10.212.000 10.212.000 0
338 PP2400321904 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 26.240.000 26.240.000 0
339 PP2400321905 Paracetamol (Acetaminophen) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 6.425.400 210 27.160.000 27.160.000 0
340 PP2400321906 Paracetamol (Acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 770.000 210 38.500.000 38.500.000 0
341 PP2400321907 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 58.296.000 58.296.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 29.000.000 210 58.560.000 58.560.000 0
342 PP2400321908 Paracetamol (Acetaminophen) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 19.052.340 210 19.680.000 19.680.000 0
343 PP2400321909 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 7.752.000 7.752.000 0
344 PP2400321910 Paracetamol + Codein phosphat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 12.776.100 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 4.499.100 210 32.760.000 32.760.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 32.661.000 32.661.000 0
345 PP2400321911 Paracetamol + Ibuprofen vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.116.240 210 23.640.000 23.640.000 0
346 PP2400321912 Paracetamol + Methocarbamol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 4.880.000 210 244.000.000 244.000.000 0
347 PP2400321913 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 3.454.200 210 109.200.000 109.200.000 0
348 PP2400321914 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 22.949.000 210 221.200.000 221.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 280.000.000 280.000.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 29.246.000 210 183.750.000 183.750.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 29.000.000 210 196.000.000 196.000.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 11.098.980 210 184.520.000 184.520.000 0
349 PP2400321915 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 12.719.100 210 395.955.000 395.955.000 0
350 PP2400321916 Perampanel vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 9.375.000 9.375.000 0
351 PP2400321917 Perampanel vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 15.000.000 15.000.000 0
352 PP2400321918 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 107.280.000 107.280.000 0
353 PP2400321919 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 79.068.000 79.068.000 0
354 PP2400321920 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 158.136.000 158.136.000 0
355 PP2400321921 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 59.301.000 59.301.000 0
356 PP2400321922 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
357 PP2400321923 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 20.112.000 20.112.000 0
358 PP2400321924 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 5.706.000 210 28.800.000 28.800.000 0
359 PP2400321925 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 6.425.400 210 1.890.000 1.890.000 0
360 PP2400321926 Piracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 73.500.000 73.500.000 0
361 PP2400321927 Piracetam vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 42.400.800 210 267.000.000 267.000.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 5.680.800 210 154.500.000 154.500.000 0
362 PP2400321928 Piracetam vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 44.400.000 210 194.970.000 194.970.000 0
363 PP2400321929 Polystyren vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 1.058.400 210 44.100.000 44.100.000 0
364 PP2400321931 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 5.706.000 210 45.000.000 45.000.000 0
365 PP2400321932 Pramipexol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 36.330.000 36.330.000 0
366 PP2400321933 Prasugrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 21.600.000 21.600.000 0
367 PP2400321934 Prednisolon vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 1.288.800 210 45.360.000 45.360.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 61.200.000 61.200.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 4.139.160 210 47.988.000 47.988.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 3.748.800 210 45.000.000 45.000.000 0
368 PP2400321935 Pregabalin vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 5.664.960 210 156.000.000 156.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 160.650.000 160.650.000 0
369 PP2400321936 Pregabalin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.116.240 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 6.425.400 210 21.300.000 21.300.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 34.500.000 34.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 29.000.000 210 26.250.000 26.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
370 PP2400321937 Progesteron dạng vi hạt vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 178.176.000 178.176.000 0
371 PP2400321939 Pyridostigmin bromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 13.545.360 210 23.940.000 23.940.000 0
372 PP2400321941 Rebamipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 192.096.000 192.096.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 12.409.920 210 158.400.000 158.400.000 0
373 PP2400321942 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 360.000.000 360.000.000 0
374 PP2400321943 Ringer lactat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 29.000.000 210 62.370.000 62.370.000 0
375 PP2400321944 Risedronat natri vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 180 4.320.000 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 5.706.000 210 216.000.000 216.000.000 0
376 PP2400321945 Rivaroxaban vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 378.300 210 15.000.000 15.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.116.240 210 11.361.000 11.361.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 12.160.000 12.160.000 0
377 PP2400321946 Tolperison hydroclorid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 7.629.300 210 153.855.000 153.855.000 0
378 PP2400321947 Rivaroxaban vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.116.240 210 77.142.000 77.142.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 90.000.000 90.000.000 0
379 PP2400321948 Rivaroxaban vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.116.240 210 147.375.000 147.375.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 225.000.000 225.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 169.065.000 169.065.000 0
380 PP2400321949 Rosuvastatin vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 859.800 210 39.690.000 39.690.000 0
381 PP2400321950 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 110.000.000 110.000.000 0
382 PP2400321951 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 13.545.360 210 215.460.000 215.460.000 0
383 PP2400321952 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
384 PP2400321953 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
385 PP2400321954 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 400.000.000 400.000.000 0
386 PP2400321955 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 1.058.400 210 8.820.000 8.820.000 0
387 PP2400321957 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 44.400.000 210 114.000.000 114.000.000 0
388 PP2400321958 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 166.854.000 166.854.000 0
389 PP2400321960 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 14.245.200 210 442.260.000 442.260.000 0
390 PP2400321961 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 9.620.000 210 83.800.000 83.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 84.999.000 84.999.000 0
391 PP2400321962 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 9.620.000 210 81.200.000 81.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 84.000.000 84.000.000 0
392 PP2400321963 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 180 35.084.880 210 121.716.000 121.716.000 0
393 PP2400321964 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 222.000.000 222.000.000 0
394 PP2400321965 Sắt sulfat + Folic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 82.500.000 82.500.000 0
395 PP2400321966 Sắt sulfat + Folic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 142.450.000 142.450.000 0
396 PP2400321967 Sertralin vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 180 13.332.000 210 156.600.000 156.600.000 0
397 PP2400321968 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 238.800.000 238.800.000 0
398 PP2400321969 Silymarin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 141.175.200 215 268.800.000 268.800.000 0
399 PP2400321970 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 15.990.000 15.990.000 0
400 PP2400321971 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 7.391.260 210 6.360.000 6.360.000 0
401 PP2400321972 Sitagliptin vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 34.364.080 210 632.000.000 632.000.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 14.078.400 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 428.000.000 428.000.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 180 54.838.400 210 680.000.000 680.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 680.000.000 680.000.000 0
402 PP2400321973 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 1.204.875.000 1.204.875.000 0
403 PP2400321974 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
404 PP2400321975 Sorbitol vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 2.462.580 210 39.000.000 39.000.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 787.500 210 39.375.000 39.375.000 0
405 PP2400321976 Spiramycin + Metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 9.033.180 210 204.000.000 204.000.000 0
406 PP2400321977 Sắt sulfat + Folic acid + Ascobic acid + Thiamin mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamide vn0315540584 CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN 180 15.600.000 210 780.000.000 780.000.000 0
407 PP2400321978 Vitamin A (Retinyl palmitat) 1000IU; Vitamin D3 (cholecalciferol) 270IU; Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 2mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 2mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 2mg; Vitamin B3 (Niacinamid) 8mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 3mcg; Lysin hydrochlorid 30mg; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) 20mg; Sắt (dưới dạng sắt sulfat) 1,5mg; Magnesi (dưới dạng magnesi gluconat) 1mg vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 14.245.200 210 270.000.000 270.000.000 0
408 PP2400321979 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 735.840 210 36.792.000 36.792.000 0
409 PP2400321980 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 7.629.300 210 112.500.000 112.500.000 0
410 PP2400321981 Tamoxifen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 9.773.080 210 20.700.000 20.700.000 0
411 PP2400321982 Sucralfat vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 7.896.000 210 268.500.000 268.500.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 6.300.000 210 202.200.000 202.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 18.414.832 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 34.364.080 210 222.000.000 222.000.000 0
412 PP2400321983 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 16.281.840 210 14.784.000 14.784.000 0
413 PP2400321984 Sulpirid vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 4.992.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0305468434 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN 180 3.744.000 210 174.960.000 174.960.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 18.628.800 210 174.960.000 174.960.000 0
414 PP2400321985 Sulpirid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 6.425.400 210 14.100.000 14.100.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 15.900.000 15.900.000 0
415 PP2400321986 Tadalafil vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 20.400.000 20.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 11.640.000 11.640.000 0
416 PP2400321987 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 29.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
417 PP2400321988 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 19.052.340 210 75.300.000 75.300.000 0
418 PP2400321989 Tenofovir alafenamide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 264.690.000 264.690.000 0
419 PP2400321990 Tenofovir alafenamide vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 10.500.000 210 277.000.000 277.000.000 0
420 PP2400321991 Tenofovir disoproxil fumarat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 19.052.340 210 229.100.000 229.100.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 9.773.080 210 230.000.000 230.000.000 0
421 PP2400321993 Tetracyclin (hydroclorid) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.437.200 210 76.500.000 76.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 41.000.000 210 74.700.000 74.700.000 0
422 PP2400321994 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 181.521.000 181.521.000 0
423 PP2400321995 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
424 PP2400321996 Thymomodulin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 21.423.000 210 95.400.000 95.400.000 0
425 PP2400321997 Thymomodulin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 12.776.100 210 95.880.000 95.880.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 11.640.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 1.920.000 210 96.000.000 96.000.000 0
426 PP2400321999 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 47.619.000 47.619.000 0
427 PP2400322000 Tinidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 18.116.240 210 37.800.000 37.800.000 0
428 PP2400322001 Tiotropium + Olodaterol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 360.045.000 360.045.000 0
429 PP2400322002 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.500.000 220 96.000.000 96.000.000 0
430 PP2400322003 Tolvaptan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 94.500.000 94.500.000 0
431 PP2400322004 Torsemid vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 7.783.200 210 35.160.000 35.160.000 0
432 PP2400322006 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 9.721.660 210 6.780.000 6.780.000 0
433 PP2400322009 Trimebutin maleat vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 5.664.960 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 43.590.000 43.590.000 0
434 PP2400322010 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 7.391.260 210 14.160.000 14.160.000 0
435 PP2400322011 Trimetazidin dihydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 64.920.000 64.920.000 0
436 PP2400322012 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.500.000 220 28.350.000 28.350.000 0
437 PP2400322013 Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.904.000 210 43.200.000 43.200.000 0
438 PP2400322014 Ubidecarenon vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 792.000 210 39.600.000 39.600.000 0
439 PP2400322015 Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 277.179.200 277.179.200 0
440 PP2400322016 Ursodeoxycholic acid vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 21.423.000 210 717.750.000 717.750.000 0
441 PP2400322017 Ursodeoxycholic acid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 110.000.000 211 202.500.000 202.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 251.955.000 251.955.000 0
vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 180 5.039.100 210 236.250.000 236.250.000 0
442 PP2400322018 Valsartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 70.308.000 70.308.000 0
443 PP2400322019 Valsartan + Hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 7.391.260 210 7.200.000 7.200.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 7.629.300 210 7.110.000 7.110.000 0
444 PP2400322020 Venlafaxin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 19.052.340 210 22.050.000 22.050.000 0
445 PP2400322021 Venlafaxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.500.000 220 45.000.000 45.000.000 0
446 PP2400322022 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 55.644.000 55.644.000 0
447 PP2400322023 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 7.391.260 210 980.000 980.000 0
448 PP2400322024 Vitamin A + D + C + B1 + B2 + B6 + B12+ Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Iod (dưới dạng Kali Iodid) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 35.250.000 35.250.000 0
449 PP2400322026 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 79.935.740 210 48.000.000 48.000.000 0
450 PP2400322027 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 133.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
451 PP2400322028 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 6.425.400 210 90.000.000 90.000.000 0
452 PP2400322029 Vitamin C vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 19.052.340 210 22.800.000 22.800.000 0
453 PP2400322030 Vitamin C vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 18.414.832 210 142.800.000 142.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 221 469.200.000 469.200.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 41.000.000 210 158.400.000 158.400.000 0
454 PP2400322031 Vitamin C vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 720.000 210 36.000.000 36.000.000 0
455 PP2400322033 Vitamin E vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 9.773.080 210 47.000.000 47.000.000 0
456 PP2400322034 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 7.391.260 210 850.000 850.000 0
457 PP2400322035 Xanh methylen + Tím gentian vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 230.160 210 8.400.000 8.400.000 0
458 PP2400322036 Zopiclon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 18.628.800 210 114.240.000 114.240.000 0
459 PP2400322037 Lactulose vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 2.332.800 210 116.550.000 116.550.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 350.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 145
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321906 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321573 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2400321608 - Bromelain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321892 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321736 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400321555 - Aescin

2. PP2400321910 - Paracetamol + Codein phosphat

3. PP2400321997 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303248377
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321554 - Aescin

2. PP2400321868 - Mosaprid citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309590146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321555 - Aescin

2. PP2400321967 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316395019
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400321620 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2400321642 - Cefprozil

3. PP2400321822 - Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321591 - Atenolol

2. PP2400321819 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400321550 - Acid Tiaprofenic

2. PP2400321600 - Betamethason

3. PP2400321719 - Esomeprazol

4. PP2400321790 - Ketotifen

5. PP2400321928 - Piracetam

6. PP2400321957 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321756 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

2. PP2400321827 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315540584
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321977 - Sắt sulfat + Folic acid + Ascobic acid + Thiamin mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307372752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321620 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321715 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321623 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321673 - Dapagliflozin

2. PP2400321910 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400321778 - Itraconazol

2. PP2400321863 - Mirtazapin

3. PP2400321996 - Thymomodulin

4. PP2400322016 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400321587 - Amylase + lipase + protease

2. PP2400321848 - Methocarbamol

3. PP2400321961 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

4. PP2400321962 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107665769
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321944 - Risedronat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321945 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400321559 - Allopurinol

2. PP2400321560 - Allopurinol

3. PP2400321596 - Baclofen

4. PP2400321656 - Clarithromycin

5. PP2400321697 - Domperidon

6. PP2400321914 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321912 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314126109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321791 - Lactobacillus acidophilus + Lactobacillius Rhamnosus+ Bifidobacterium longum

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400321555 - Aescin

2. PP2400321644 - Celecoxib

3. PP2400321656 - Clarithromycin

4. PP2400321680 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400321536 - Aceclofenac

2. PP2400321885 - Nefopam hydroclorid

3. PP2400321915 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316850902
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321859 - Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethason acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109048105
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321736 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321590 - Apixaban

2. PP2400321975 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400322037 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313286893
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321637 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400322014 - Ubidecarenon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400321650 - Cinnarizin

2. PP2400321736 - Febuxostat

3. PP2400321738 - Febuxostat

4. PP2400321746 - Flavoxat hydroclorid

5. PP2400321887 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321558 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2400321982 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314981272
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400322031 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400321817 - Lornoxicam

2. PP2400321847 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

3. PP2400321983 - Sulfasalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321982 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321934 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321666 - Colchicin

2. PP2400321984 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400321541 - Aciclovir

2. PP2400321563 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400321591 - Atenolol

4. PP2400321655 - Clarithromycin

5. PP2400321712 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2400321722 - Esomeprazol

7. PP2400321794 - Lansoprazol

8. PP2400321858 - Metronidazol

9. PP2400321881 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

10. PP2400321911 - Paracetamol + Ibuprofen

11. PP2400321936 - Pregabalin

12. PP2400321945 - Rivaroxaban

13. PP2400321947 - Rivaroxaban

14. PP2400321948 - Rivaroxaban

15. PP2400322000 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304240652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321741 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400321725 - Ethinyl estradiol + Desogestrel

2. PP2400321726 - Ethinyl estradiol + Desogestrel

3. PP2400321727 - Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400321619 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

2. PP2400321658 - Clobetasol propionat

3. PP2400321781 - Ivermectin

4. PP2400321785 - Kẽm gluconat

5. PP2400321982 - Sucralfat

6. PP2400322030 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400321571 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2400321645 - Cetirizin

3. PP2400321786 - Kẽm gluconat

4. PP2400321836 - Meloxicam

5. PP2400321905 - Paracetamol (Acetaminophen)

6. PP2400321925 - Phenytoin

7. PP2400321936 - Pregabalin

8. PP2400321985 - Sulpirid

9. PP2400322028 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
299 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400321569 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400321602 - Bezafibrat

3. PP2400321604 - Calci carbonat + Vitamin D3

4. PP2400321649 - Cilostazol

5. PP2400321684 - Diacerein

6. PP2400321757 - Gabapentin

7. PP2400321811 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321835 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321648 - Cholin alfoscerat

2. PP2400321997 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400321619 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

2. PP2400321729 - Etodolac

3. PP2400321972 - Sitagliptin

4. PP2400321982 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400321581 - Amoxicilin

2. PP2400321584 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400321635 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310752190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321793 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321760 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321719 - Esomeprazol

2. PP2400321721 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400321534 - Acarbose

2. PP2400321592 - Atorvastatin

3. PP2400321767 - Imidapril hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313574186
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321678 - Deflazacort

2. PP2400321759 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313168762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321663 - Clotrimazol + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321900 - Paracetamol (Acetaminophen)

2. PP2400321927 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400321634 - Cefdinir

2. PP2400321701 - Doxycyclin

3. PP2400321721 - Esomeprazol

4. PP2400321868 - Mosaprid citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400321546 - Acid acetic

2. PP2400321611 - Budesonid

3. PP2400321636 - Cefixim

4. PP2400321640 - Cefpodoxim

5. PP2400321646 - Chlorhexidin digluconat

6. PP2400321691 - Dioctahedral smectit

7. PP2400321750 - Fluticason propionat

8. PP2400321756 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

9. PP2400321826 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

10. PP2400321875 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310475525
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321566 - Alpha-terpineol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400321667 - Cồn 70°

2. PP2400321891 - Nước oxy già

3. PP2400322035 - Xanh methylen + Tím gentian

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400321617 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2400321649 - Cilostazol

3. PP2400321699 - Donepezil hydroclorid

4. PP2400321818 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310332478
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400321590 - Apixaban

2. PP2400321622 - Calci pantothenat + Fursultiamin + Natri chondroitin sulfat + Nicotinamid + Pyridoxin + Riboflavin

3. PP2400321686 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321662 - Clotrimazol

2. PP2400321693 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321808 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400321583 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400321621 - Cefpodoxim

3. PP2400321832 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321554 - Aescin

2. PP2400321869 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314309624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400321817 - Lornoxicam

2. PP2400321935 - Pregabalin

3. PP2400322009 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
221 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 62

1. PP2400321539 - Acetyl leucin

2. PP2400321542 - Acetyl leucin

3. PP2400321548 - Acid ibandronic

4. PP2400321551 - Adapalen

5. PP2400321553 - Adapalene + Benzoyl peroxid

6. PP2400321557 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

7. PP2400321578 - Amlodipin + Losartan

8. PP2400321601 - Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat

9. PP2400321609 - Bromhexin hydroclorid

10. PP2400321624 - Calcipotriol + Betamethason

11. PP2400321638 - Clotrimazol

12. PP2400321650 - Cinnarizin

13. PP2400321662 - Clotrimazol

14. PP2400321669 - Cyclosporin

15. PP2400321679 - Dequalinium clorid

16. PP2400321692 - Diosmectit

17. PP2400321709 - Empagliflozin + Linagliptin

18. PP2400321710 - Empagliflozin + Linagliptin

19. PP2400321711 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

20. PP2400321713 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

21. PP2400321716 - Fluorometholon

22. PP2400321724 - Estriol + Lactobacillus acidophilus

23. PP2400321728 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

24. PP2400321749 - Flurbiprofen

25. PP2400321755 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

26. PP2400321769 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart)

27. PP2400321771 - Insulin người trộn (70/30)

28. PP2400321773 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn

29. PP2400321778 - Itraconazol

30. PP2400321821 - Lynestrenol

31. PP2400321823 - Macrogol

32. PP2400321824 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

33. PP2400321833 - Mecobalamin

34. PP2400321838 - Mesalazin (Mesalamin)

35. PP2400321839 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

36. PP2400321840 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

37. PP2400321841 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

38. PP2400321843 - Metformin hydroclorid

39. PP2400321850 - Methyl prednisolon

40. PP2400321871 - Mycophenolat

41. PP2400321874 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat

42. PP2400321876 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat

43. PP2400321890 - Nintedanib

44. PP2400321903 - Paracetamol (Acetaminophen)

45. PP2400321904 - Paracetamol (Acetaminophen)

46. PP2400321907 - Paracetamol (Acetaminophen)

47. PP2400321909 - Paracetamol (Acetaminophen)

48. PP2400321910 - Paracetamol + Codein phosphat

49. PP2400321914 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

50. PP2400321916 - Perampanel

51. PP2400321917 - Perampanel

52. PP2400321941 - Rebamipid

53. PP2400321950 - Saccharomyces boulardii

54. PP2400321961 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

55. PP2400321962 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

56. PP2400321964 - Sắt protein succinylat

57. PP2400321966 - Sắt sulfat + Folic acid

58. PP2400322001 - Tiotropium + Olodaterol

59. PP2400322003 - Tolvaptan

60. PP2400322009 - Trimebutin maleat

61. PP2400322024 - Vitamin A + D + C + B1 + B2 + B6 + B12+ Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Iod (dưới dạng Kali Iodid)

62. PP2400322030 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321719 - Esomeprazol

2. PP2400321914 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400321568 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400321714 - Enalapril + Hydroclorothiazid

3. PP2400321841 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321535 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306193408
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321660 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304709937
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321734 - Ezetimibe + Atorvastatin

2. PP2400321963 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400321562 - Almagate

2. PP2400321613 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1

3. PP2400321643 - Cefprozil

4. PP2400321707 - Eicosapentaenoic acid + Docosahexaenoic acid + Omega-3 marine triglycerides

5. PP2400321745 - Fish oil-natural; Glucosamine sulphate-posstasium chloride complex; Chondroitin sulphate-shark

6. PP2400321758 - Galantamin hydrobromid

7. PP2400321812 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin

8. PP2400321869 - Moxifloxacin

9. PP2400321969 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321929 - Polystyren

2. PP2400321955 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400321614 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

2. PP2400321621 - Cefpodoxim

3. PP2400321662 - Clotrimazol

4. PP2400321670 - Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium

5. PP2400321691 - Dioctahedral smectit

6. PP2400321722 - Esomeprazol

7. PP2400321723 - Esomeprazol

8. PP2400321761 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat

9. PP2400321825 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

10. PP2400321878 - Prednisolon

11. PP2400321934 - Prednisolon

12. PP2400321936 - Pregabalin

13. PP2400321942 - Rebamipid

14. PP2400321947 - Rivaroxaban

15. PP2400321948 - Rivaroxaban

16. PP2400322017 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314934515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321547 - Acid folic + Cyanocobalamin + Lysine hydrochloride + Sắt fumarate

2. PP2400321816 - L-Ornithin L-Aspartat + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400321572 - Amlodipin

2. PP2400321683 - Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O

3. PP2400321735 - Ezetimibe + Simvastatin

4. PP2400321765 - Hydroxy cloroquin sulfat

5. PP2400321777 - Isotretinoin

6. PP2400321880 - Natri clorid

7. PP2400321901 - Paracetamol (Acetaminophen)

8. PP2400321907 - Paracetamol (Acetaminophen)

9. PP2400321914 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

10. PP2400321936 - Pregabalin

11. PP2400321943 - Ringer lactat

12. PP2400321987 - Tamsulosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321639 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400321590 - Apixaban

2. PP2400321673 - Dapagliflozin

3. PP2400321708 - Empagliflozin

4. PP2400321774 - Insulin trộn (70/30)

5. PP2400321799 - Levodopa + Carbidopa

6. PP2400321866 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400321582 - Amoxicilin

2. PP2400321592 - Atorvastatin

3. PP2400321775 - Irbesartan

4. PP2400321993 - Tetracyclin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313974956
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321834 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400321723 - Esomeprazol

2. PP2400321736 - Febuxostat

3. PP2400321812 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321972 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400321671 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

2. PP2400321899 - Rupatadin

3. PP2400322013 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321642 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400321817 - Lornoxicam

2. PP2400321878 - Prednisolon

3. PP2400321934 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321878 - Prednisolon

2. PP2400321913 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321700 - Doxycyclin

2. PP2400321775 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400321615 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2400321616 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2400321673 - Dapagliflozin

4. PP2400321688 - Dihydro ergotamin mesylat

5. PP2400321704 - Ebastin

6. PP2400321740 - Felodipin

7. PP2400321776 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

8. PP2400321843 - Metformin hydroclorid

9. PP2400321939 - Pyridostigmin bromid

10. PP2400321951 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2400321543 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400321545 - Aciclovir

3. PP2400321591 - Atenolol

4. PP2400321619 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

5. PP2400321631 - Captopril

6. PP2400321632 - Carvedilol

7. PP2400321633 - Carvedilol

8. PP2400321655 - Clarithromycin

9. PP2400321657 - Clindamycin

10. PP2400321689 - Diltiazem hydroclorid

11. PP2400321712 - Fexofenadin hydroclorid

12. PP2400321720 - Esomeprazol

13. PP2400321731 - Ezetimibe

14. PP2400321733 - Ezetimibe + Atorvastatin

15. PP2400321735 - Ezetimibe + Simvastatin

16. PP2400321739 - Felodipin

17. PP2400321742 - Fenofibrat

18. PP2400321747 - Fluconazol

19. PP2400321748 - Flunarizin

20. PP2400321762 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

21. PP2400321779 - Itraconazol

22. PP2400321798 - Levetiracetam

23. PP2400321815 - Loratadin

24. PP2400321846 - Metformin hydroclorid

25. PP2400321873 - N-acetylcystein

26. PP2400321889 - Nifedipin

27. PP2400321926 - Piracetam

28. PP2400321932 - Pramipexol

29. PP2400321935 - Pregabalin

30. PP2400321972 - Sitagliptin

31. PP2400321985 - Sulpirid

32. PP2400321986 - Tadalafil

33. PP2400321990 - Tenofovir alafenamide

34. PP2400321991 - Tenofovir disoproxil fumarat

35. PP2400322018 - Valsartan

36. PP2400322026 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321687 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306041701
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321875 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321627 - Cao Cardus marianus + Vitamin B1 + B2 + B5 + B6 + PP

2. PP2400321894 - Otilonium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305468434
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321984 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400321595 - Bacillus subtilis

2. PP2400321697 - Domperidon

3. PP2400321708 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400321535 - Acarbose

2. PP2400321556 - Albendazol

3. PP2400321606 - Bisoprolol fumarat

4. PP2400321632 - Carvedilol

5. PP2400321633 - Carvedilol

6. PP2400321645 - Cetirizin

7. PP2400321712 - Fexofenadin hydroclorid

8. PP2400321722 - Esomeprazol

9. PP2400321792 - Lamivudin

10. PP2400321794 - Lansoprazol

11. PP2400321809 - Linezolid

12. PP2400321820 - Losartan

13. PP2400321898 - Pantoprazol

14. PP2400321908 - Paracetamol (Acetaminophen)

15. PP2400321988 - Telmisartan

16. PP2400321991 - Tenofovir disoproxil fumarat

17. PP2400322020 - Venlafaxin

18. PP2400322029 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315696849
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321960 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

2. PP2400321978 - Vitamin A (Retinyl palmitat) 1000IU; Vitamin D3 (cholecalciferol) 270IU; Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 2mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 2mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 2mg; Vitamin B3 (Niacinamid) 8mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 3mcg; Lysin hydrochlorid 30mg; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) 20mg; Sắt (dưới dạng sắt sulfat) 1,5mg; Magnesi (dưới dạng magnesi gluconat) 1mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309936690
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321748 - Flunarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321880 - Natri clorid

2. PP2400321901 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321736 - Febuxostat

2. PP2400321941 - Rebamipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321673 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321641 - Selen + Crom + Acid ascorbic

2. PP2400321784 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400321813 - Loperamid hydrochlorid

2. PP2400321869 - Moxifloxacin

3. PP2400321897 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400321537 - Acenocoumarol

2. PP2400321538 - Acenocoumarol

3. PP2400321561 - Almagate

4. PP2400321673 - Dapagliflozin

5. PP2400321708 - Empagliflozin

6. PP2400321753 - Furosemid

7. PP2400321800 - Levodopa + Carbidopa

8. PP2400321851 - Methyl prednisolon

9. PP2400322006 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311691180
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321808 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321861 - Mifepriston

2. PP2400321884 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311989386
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400321735 - Ezetimibe + Simvastatin

2. PP2400321803 - Levosulpirid

3. PP2400321868 - Mosaprid citrat

4. PP2400321972 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321997 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321586 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400321672 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 61

1. PP2400321574 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2400321575 - Amlodipin + Indapamid

3. PP2400321576 - Amlodipin + Indapamid

4. PP2400321580 - Amlodipin+Bisoprolol

5. PP2400321585 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2400321588 - Apixaban

7. PP2400321589 - Apixaban

8. PP2400321599 - Betahistin

9. PP2400321612 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat

10. PP2400321654 - Cladribin

11. PP2400321661 - Dienogest

12. PP2400321662 - Clotrimazol

13. PP2400321674 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

14. PP2400321675 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

15. PP2400321676 - Dydrogesterone + 17β-Estradiol

16. PP2400321677 - Dydrogesterone + Estradiol

17. PP2400321695 - Diosmin + Hesperidin

18. PP2400321705 - Edoxaban

19. PP2400321706 - Edoxaban

20. PP2400321718 - Erythropoietin beta

21. PP2400321725 - Ethinyl estradiol + Desogestrel

22. PP2400321726 - Ethinyl estradiol + Desogestrel

23. PP2400321751 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol

24. PP2400321768 - Indacaterol + Glycopyrronium

25. PP2400321789 - Ketoprofen

26. PP2400321802 - Levonorgestrel

27. PP2400321804 - Levothyroxin natri

28. PP2400321805 - Levothyroxin natri

29. PP2400321806 - Lidocain + Prilocain

30. PP2400321842 - Metformin hydroclorid

31. PP2400321844 - Metformin hydroclorid

32. PP2400321849 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta

33. PP2400321862 - Mirabegron

34. PP2400321870 - Mycophenolat

35. PP2400321872 - N-acetylcystein

36. PP2400321888 - Nifedipin

37. PP2400321895 - Oxcarbazepin

38. PP2400321896 - Pancreatin

39. PP2400321902 - Paracetamol (Acetaminophen)

40. PP2400321918 - Perindopril arginine + Amlodipin

41. PP2400321919 - Perindopril arginine + Amlodipin

42. PP2400321920 - Perindopril arginine + Amlodipin

43. PP2400321921 - Perindopril arginine + Amlodipin

44. PP2400321922 - Perindopril arginine + Indapamid

45. PP2400321923 - Simethicon

46. PP2400321933 - Prasugrel

47. PP2400321937 - Progesteron dạng vi hạt

48. PP2400321952 - Sacubitril + Valsartan

49. PP2400321953 - Sacubitril + Valsartan

50. PP2400321954 - Sacubitril + Valsartan

51. PP2400321958 - Salmeterol + Fluticason propionat

52. PP2400321970 - Simethicon

53. PP2400321973 - Sofosbuvir + Velpatasvir

54. PP2400321989 - Tenofovir alafenamide

55. PP2400321994 - Thiamazol

56. PP2400321995 - Thiamazol

57. PP2400321999 - Ticagrelor

58. PP2400322011 - Trimetazidin dihydroclorid

59. PP2400322015 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)

60. PP2400322022 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

61. PP2400322037 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313057646
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321561 - Almagate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321979 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321878 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400321544 - Aciclovir

2. PP2400321604 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2400321788 - Ketoconazol

4. PP2400321934 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2400321549 - Acid thioctic / Meglumin thioctat

2. PP2400321570 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2400321594 - Bacillus claussii

4. PP2400321598 - Benfotiamine

5. PP2400321625 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate

6. PP2400321626 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate

7. PP2400321629 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành.

8. PP2400321632 - Carvedilol

9. PP2400321633 - Carvedilol

10. PP2400321649 - Cilostazol

11. PP2400321651 - Ciprofloxacin

12. PP2400321658 - Clobetasol propionat

13. PP2400321702 - Dutasterid

14. PP2400321712 - Fexofenadin hydroclorid

15. PP2400321721 - Esomeprazol

16. PP2400321737 - Insulin glargine + Lixisenatide

17. PP2400321742 - Fenofibrat

18. PP2400321743 - Fenofibrat

19. PP2400321746 - Flavoxat hydroclorid

20. PP2400321772 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài

21. PP2400321831 - Mebeverin hydroclorid

22. PP2400321845 - Metformin hydroclorid

23. PP2400321936 - Pregabalin

24. PP2400321945 - Rivaroxaban

25. PP2400321948 - Rivaroxaban

26. PP2400321965 - Sắt sulfat + Folic acid

27. PP2400321968 - Silymarin

28. PP2400321972 - Sitagliptin

29. PP2400321974 - Vitamin B1 + B6 + B12

30. PP2400321986 - Tadalafil

31. PP2400322017 - Ursodeoxycholic acid

32. PP2400322027 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400321537 - Acenocoumarol

2. PP2400321538 - Acenocoumarol

3. PP2400321558 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

4. PP2400321658 - Clobetasol propionat

5. PP2400321704 - Ebastin

6. PP2400321752 - Folic acid (vitamin B9)

7. PP2400321753 - Furosemid

8. PP2400321785 - Kẽm gluconat

9. PP2400321854 - Methyldopa

10. PP2400321867 - Mosaprid citrat

11. PP2400321893 - Olanzapin

12. PP2400321971 - Simethicon

13. PP2400322010 - Trimebutin maleat

14. PP2400322019 - Valsartan + Hydroclorothiazid

15. PP2400322023 - Vitamin A

16. PP2400322034 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400321540 - Acetyl leucin

2. PP2400321544 - Aciclovir

3. PP2400321696 - Diphenhydramin hydroclorid

4. PP2400321760 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

5. PP2400321807 - Lidocain hydroclorid

6. PP2400321879 - Natri clorid

7. PP2400321981 - Tamoxifen

8. PP2400321991 - Tenofovir disoproxil fumarat

9. PP2400322033 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400321605 - Bismuth

2. PP2400321642 - Cefprozil

3. PP2400321673 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303743879
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321561 - Almagate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321854 - Methyldopa

2. PP2400321949 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400321760 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

2. PP2400321786 - Kẽm gluconat

3. PP2400321819 - Losartan

4. PP2400321855 - Metoclopramid

5. PP2400321976 - Spiramycin + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321639 - Cefixim

2. PP2400321834 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0900838517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321673 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321618 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317278519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321673 - Dapagliflozin

2. PP2400321837 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321877 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305141781
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321597 - Baclofen

2. PP2400321990 - Tenofovir alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321975 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802437260
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400322017 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400321803 - Levosulpirid

2. PP2400321984 - Sulpirid

3. PP2400322036 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309818305
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321883 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400321567 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2400321628 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

3. PP2400321665 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia

4. PP2400321666 - Colchicin

5. PP2400321690 - Dioctahedral smectit

6. PP2400321732 - Guaiazulen + Dimethicon

7. PP2400321744 - Fenticonazol nitrat

8. PP2400321795 - L-Cystin + Pyridoxin hydroclorid

9. PP2400321796 - Lercanidipin hydroclorid

10. PP2400321828 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

11. PP2400321853 - Methyldopa

12. PP2400321860 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

13. PP2400321886 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone

14. PP2400322002 - Tofisopam

15. PP2400322012 - Trolamin

16. PP2400322021 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400321577 - Amlodipin + Lisinopril

2. PP2400321603 - Bismuth

3. PP2400321946 - Tolperison hydroclorid

4. PP2400321980 - Spironolacton

5. PP2400322019 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321927 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400321607 - Bromelain + Dehydrocholic acid + Pancreatin + Simethicone + Trimebutine maleate

2. PP2400321708 - Empagliflozin

3. PP2400321723 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312087239
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400321754 - Furosemid

2. PP2400321810 - Lisinopril

3. PP2400321850 - Methyl prednisolon

4. PP2400321914 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400321694 - Diosmin + Hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310496959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321738 - Febuxostat

2. PP2400321897 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400321924 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

2. PP2400321931 - Pramipexol

3. PP2400321944 - Risedronat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400321642 - Cefprozil

2. PP2400321993 - Tetracyclin (hydroclorid)

3. PP2400322030 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321766 - Ibuprofen

2. PP2400321782 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321861 - Mifepriston

2. PP2400321864 - Misoprostol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321630 - Capsaicin

2. PP2400322004 - Torsemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321552 - Alendronat

2. PP2400321682 - Dexibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313888658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400321817 - Lornoxicam

2. PP2400321878 - Prednisolon

Đã xem: 27
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây