Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400321534 | Acarbose | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 5.460.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400321535 | Acarbose | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 1.140.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.052.340 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400321536 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 12.719.100 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400321537 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.721.660 | 210 | 3.690.000 | 3.690.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.391.260 | 210 | 3.975.000 | 3.975.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400321538 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.721.660 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.391.260 | 210 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400321539 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 7 | PP2400321540 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 9.773.080 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 8 | PP2400321541 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.116.240 | 210 | 6.784.000 | 6.784.000 | 0 |
| 9 | PP2400321542 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 166.032.000 | 166.032.000 | 0 |
| 10 | PP2400321543 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 11 | PP2400321544 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 3.748.800 | 210 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 9.773.080 | 210 | 2.388.000 | 2.388.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400321545 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400321546 | Acid acetic | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 19.056.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400321547 | Acid folic + Cyanocobalamin + Lysine hydrochloride + Sắt fumarate | vn0314934515 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HN PHARMA | 180 | 20.970.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400321548 | Acid ibandronic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 425.880.000 | 425.880.000 | 0 |
| 16 | PP2400321549 | Acid thioctic / Meglumin thioctat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 17 | PP2400321550 | Acid Tiaprofenic | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 44.400.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400321551 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 84.360.000 | 84.360.000 | 0 |
| 19 | PP2400321552 | Alendronat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 4.896.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 20 | PP2400321553 | Adapalene + Benzoyl peroxid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 168.720.000 | 168.720.000 | 0 |
| 21 | PP2400321554 | Aescin | vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 180 | 20.724.800 | 210 | 156.150.000 | 156.150.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.920.800 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400321555 | Aescin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 12.776.100 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 13.332.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 42.705.600 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400321556 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.052.340 | 210 | 18.828.000 | 18.828.000 | 0 |
| 24 | PP2400321557 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 342.540.000 | 342.540.000 | 0 |
| 25 | PP2400321558 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 7.896.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.391.260 | 210 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400321559 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 22.949.000 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 27 | PP2400321560 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 22.949.000 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| 28 | PP2400321561 | Almagate | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.721.660 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 180 | 3.528.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0303743879 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI -DỊCHVỤ TÔN NGUYÊN VINH | 180 | 3.528.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400321562 | Almagate | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 141.175.200 | 215 | 1.107.000.000 | 1.107.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400321563 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.116.240 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400321566 | Alpha-terpineol | vn0310475525 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY | 180 | 2.140.000 | 210 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400321567 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.500.000 | 220 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400321568 | Ambroxol hydroclorid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 8.342.640 | 210 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| 34 | PP2400321569 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 30.000.000 | 299 | 59.200.000 | 59.200.000 | 0 |
| 35 | PP2400321570 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 36 | PP2400321571 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.425.400 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| 37 | PP2400321572 | Amlodipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 17.625.000 | 17.625.000 | 0 |
| 38 | PP2400321573 | Amlodipin + Atorvastatin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 11.352.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 39 | PP2400321574 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 258.555.000 | 258.555.000 | 0 |
| 40 | PP2400321575 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 29.922.000 | 29.922.000 | 0 |
| 41 | PP2400321576 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 59.844.000 | 59.844.000 | 0 |
| 42 | PP2400321577 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 7.629.300 | 210 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 |
| 43 | PP2400321578 | Amlodipin + Losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 41.880.000 | 41.880.000 | 0 |
| 44 | PP2400321580 | Amlodipin+Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 480.510.000 | 480.510.000 | 0 |
| 45 | PP2400321581 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 9.379.440 | 210 | 420.147.000 | 420.147.000 | 0 |
| 46 | PP2400321582 | Amoxicilin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.437.200 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 47 | PP2400321583 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 18.546.000 | 210 | 799.050.000 | 799.050.000 | 0 |
| 48 | PP2400321584 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 9.379.440 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 49 | PP2400321585 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 81.480.000 | 81.480.000 | 0 |
| 50 | PP2400321586 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 8.530.080 | 210 | 293.304.000 | 293.304.000 | 0 |
| 51 | PP2400321587 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 9.620.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400321588 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 53 | PP2400321589 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 54 | PP2400321590 | Apixaban | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 2.462.580 | 210 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 180 | 41.035.080 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 22.589.000 | 210 | 53.832.000 | 53.832.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400321591 | Atenolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 571.800 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.116.240 | 210 | 6.060.000 | 6.060.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400321592 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 5.460.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.437.200 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400321594 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 288.800.000 | 288.800.000 | 0 |
| 58 | PP2400321595 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 4.872.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400321596 | Baclofen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 22.949.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400321597 | Baclofen | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 10.500.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400321598 | Benfotiamine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 62 | PP2400321599 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 715.440.000 | 715.440.000 | 0 |
| 63 | PP2400321600 | Betamethason | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 44.400.000 | 210 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 |
| 64 | PP2400321601 | Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 225.732.000 | 225.732.000 | 0 |
| 65 | PP2400321602 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 30.000.000 | 299 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400321603 | Bismuth | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 7.629.300 | 210 | 166.260.000 | 166.260.000 | 0 |
| 67 | PP2400321604 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 30.000.000 | 299 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 3.748.800 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400321605 | Bismuth | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 45.963.000 | 210 | 988.200.000 | 988.200.000 | 0 |
| 69 | PP2400321606 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.052.340 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400321607 | Bromelain + Dehydrocholic acid + Pancreatin + Simethicone + Trimebutine maleate | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 43.212.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400321608 | Bromelain | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 11.352.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400321609 | Bromhexin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 73 | PP2400321611 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 19.056.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400321612 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 948.680.000 | 948.680.000 | 0 |
| 75 | PP2400321613 | Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 141.175.200 | 215 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400321614 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 77 | PP2400321615 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 13.545.360 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 78 | PP2400321616 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 13.545.360 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 79 | PP2400321617 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 12.027.300 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 80 | PP2400321618 | Cefdinir | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 19.080.000 | 210 | 954.000.000 | 954.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400321619 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 18.414.832 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 34.364.080 | 210 | 101.850.000 | 101.850.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 104.250.000 | 104.250.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400321620 | Calci lactat pentahydrat | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 36.448.000 | 210 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 5.200.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400321621 | Cefpodoxim | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 18.546.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2400321622 | Calci pantothenat + Fursultiamin + Natri chondroitin sulfat + Nicotinamid + Pyridoxin + Riboflavin | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 180 | 41.035.080 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400321623 | Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 14.578.200 | 210 | 724.410.000 | 724.410.000 | 0 |
| 86 | PP2400321624 | Calcipotriol + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 169.488.000 | 169.488.000 | 0 |
| 87 | PP2400321625 | Calcium glubionate + Calcium lactobionate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 28.854.000 | 28.854.000 | 0 |
| 88 | PP2400321626 | Calcium glubionate + Calcium lactobionate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 178.260.000 | 178.260.000 | 0 |
| 89 | PP2400321627 | Cao Cardus marianus + Vitamin B1 + B2 + B5 + B6 + PP | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 12.819.000 | 210 | 353.760.000 | 353.760.000 | 0 |
| 90 | PP2400321628 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.500.000 | 220 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| 91 | PP2400321629 | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 92 | PP2400321630 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 7.783.200 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| 93 | PP2400321631 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 94 | PP2400321632 | Carvedilol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 22.740.000 | 22.740.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.052.340 | 210 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 22.170.000 | 22.170.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400321633 | Carvedilol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 18.450.000 | 18.450.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.052.340 | 210 | 17.370.000 | 17.370.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 18.180.000 | 18.180.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400321634 | Cefdinir | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 58.607.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400321635 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 9.379.440 | 210 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| 98 | PP2400321636 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 19.056.000 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 99 | PP2400321637 | Cefixim | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 12.096.000 | 210 | 604.440.000 | 604.440.000 | 0 |
| 100 | PP2400321638 | Clotrimazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 69.998.000 | 69.998.000 | 0 |
| 101 | PP2400321639 | Cefixim | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 1.512.000 | 210 | 39.960.000 | 39.960.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 7.812.000 | 210 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400321640 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 19.056.000 | 210 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| 103 | PP2400321641 | Selen + Crom + Acid ascorbic | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 5.004.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 104 | PP2400321642 | Cefprozil | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 36.448.000 | 210 | 652.500.000 | 652.500.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 23.000.000 | 210 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 45.963.000 | 210 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 41.000.000 | 210 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400321643 | Cefprozil | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 141.175.200 | 215 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 |
| 106 | PP2400321644 | Celecoxib | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 42.705.600 | 210 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400321645 | Cetirizin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.425.400 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.052.340 | 210 | 4.785.000 | 4.785.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400321646 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 19.056.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 109 | PP2400321648 | Cholin alfoscerat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 11.640.000 | 210 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 110 | PP2400321649 | Cilostazol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 30.000.000 | 299 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 12.027.300 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400321650 | Cinnarizin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 18.121.920 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 13.356.000 | 13.356.000 | 0 | |||
| 112 | PP2400321651 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 113 | PP2400321654 | Cladribin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 4.735.654.600 | 4.735.654.600 | 0 |
| 114 | PP2400321655 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.116.240 | 210 | 22.470.000 | 22.470.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 22.446.000 | 22.446.000 | 0 | |||
| 115 | PP2400321656 | Clarithromycin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 22.949.000 | 210 | 380.400.000 | 380.400.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 42.705.600 | 210 | 446.400.000 | 446.400.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400321657 | Clindamycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 117 | PP2400321658 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 18.414.832 | 210 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.391.260 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400321660 | Clotrimazol | vn0306193408 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM ANH MINH | 180 | 7.500.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400321661 | Dienogest | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 159.107.200 | 159.107.200 | 0 |
| 120 | PP2400321662 | Clotrimazol | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 4.898.976 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 11.399.400 | 11.399.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 30.748.800 | 30.748.800 | 0 | |||
| 121 | PP2400321663 | Clotrimazol + Metronidazol | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 1.470.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 122 | PP2400321665 | Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.500.000 | 220 | 179.250.000 | 179.250.000 | 0 |
| 123 | PP2400321666 | Colchicin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 4.992.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.500.000 | 220 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400321667 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 230.160 | 210 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 |
| 125 | PP2400321669 | Cyclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 241.680.000 | 241.680.000 | 0 |
| 126 | PP2400321670 | Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400321671 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.904.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400321672 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 8.530.080 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 |
| 129 | PP2400321673 | Dapagliflozin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 4.499.100 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 22.589.000 | 210 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 13.545.360 | 210 | 84.900.000 | 84.900.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 3.843.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.721.660 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 45.963.000 | 210 | 171.750.000 | 171.750.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 3.843.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 16.308.600 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400321674 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 300.580.000 | 300.580.000 | 0 |
| 131 | PP2400321675 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 150.290.000 | 150.290.000 | 0 |
| 132 | PP2400321676 | Dydrogesterone + 17β-Estradiol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 63.756.000 | 63.756.000 | 0 |
| 133 | PP2400321677 | Dydrogesterone + Estradiol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 95.256.000 | 95.256.000 | 0 |
| 134 | PP2400321678 | Deflazacort | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 13.354.200 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| 135 | PP2400321679 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 58.260.000 | 58.260.000 | 0 |
| 136 | PP2400321680 | Desloratadin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 42.705.600 | 210 | 38.760.000 | 38.760.000 | 0 |
| 137 | PP2400321682 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 4.896.000 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 138 | PP2400321683 | Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 32.163.000 | 32.163.000 | 0 |
| 139 | PP2400321684 | Diacerein | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 30.000.000 | 299 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 140 | PP2400321686 | Diclofenac natri | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 180 | 41.035.080 | 210 | 1.104.000.000 | 1.104.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400321687 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 10.500.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 142 | PP2400321688 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 13.545.360 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 143 | PP2400321689 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 144 | PP2400321690 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.500.000 | 220 | 23.430.000 | 23.430.000 | 0 |
| 145 | PP2400321691 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 19.056.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400321692 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 33.777.000 | 33.777.000 | 0 |
| 147 | PP2400321693 | Diosmin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 4.898.976 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| 148 | PP2400321694 | Diosmin + Hesperidin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 1.920.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 149 | PP2400321695 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 307.760.000 | 307.760.000 | 0 |
| 150 | PP2400321696 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 9.773.080 | 210 | 5.580.000 | 5.580.000 | 0 |
| 151 | PP2400321697 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 22.949.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 4.872.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 152 | PP2400321699 | Donepezil hydroclorid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 12.027.300 | 210 | 77.805.000 | 77.805.000 | 0 |
| 153 | PP2400321700 | Doxycyclin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 508.160 | 210 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 |
| 154 | PP2400321701 | Doxycyclin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 58.607.000 | 210 | 22.350.000 | 22.350.000 | 0 |
| 155 | PP2400321702 | Dutasterid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 156 | PP2400321704 | Ebastin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 13.545.360 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.391.260 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 157 | PP2400321705 | Edoxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 158 | PP2400321706 | Edoxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| 159 | PP2400321707 | Eicosapentaenoic acid + Docosahexaenoic acid + Omega-3 marine triglycerides | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 141.175.200 | 215 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 160 | PP2400321708 | Empagliflozin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 22.589.000 | 210 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 4.872.000 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.721.660 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 43.212.000 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400321709 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 223.602.000 | 223.602.000 | 0 |
| 162 | PP2400321710 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 608.310.000 | 608.310.000 | 0 |
| 163 | PP2400321711 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 164 | PP2400321712 | Fexofenadin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.116.240 | 210 | 22.464.000 | 22.464.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 25.560.000 | 25.560.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.052.340 | 210 | 22.392.000 | 22.392.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 22.644.000 | 22.644.000 | 0 | |||
| 165 | PP2400321713 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 166 | PP2400321714 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 8.342.640 | 210 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 |
| 167 | PP2400321715 | Entecavir | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 1.968.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 168 | PP2400321716 | Fluorometholon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 9.651.600 | 9.651.600 | 0 |
| 169 | PP2400321718 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 436.065.000 | 436.065.000 | 0 |
| 170 | PP2400321719 | Esomeprazol | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 44.400.000 | 210 | 995.880.000 | 995.880.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 61.740.000 | 210 | 860.400.000 | 860.400.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 29.246.000 | 210 | 995.400.000 | 995.400.000 | 0 | |||
| 171 | PP2400321720 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 |
| 172 | PP2400321721 | Esomeprazol | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 61.740.000 | 210 | 1.311.600.000 | 1.311.600.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 58.607.000 | 210 | 1.360.800.000 | 1.360.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 956.160.000 | 956.160.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400321722 | Esomeprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.116.240 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.052.340 | 210 | 94.050.000 | 94.050.000 | 0 | |||
| 174 | PP2400321723 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 35.490.000 | 210 | 823.500.000 | 823.500.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 43.212.000 | 210 | 748.500.000 | 748.500.000 | 0 | |||
| 175 | PP2400321724 | Estriol + Lactobacillus acidophilus | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 127.925.000 | 127.925.000 | 0 |
| 176 | PP2400321725 | Ethinyl estradiol + Desogestrel | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 579.620 | 210 | 17.085.600 | 17.085.600 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 20.895.840 | 20.895.840 | 0 | |||
| 177 | PP2400321726 | Ethinyl estradiol + Desogestrel | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 579.620 | 210 | 5.560.000 | 5.560.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 6.796.000 | 6.796.000 | 0 | |||
| 178 | PP2400321727 | Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 579.620 | 210 | 4.571.400 | 4.571.400 | 0 |
| 179 | PP2400321728 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 180 | PP2400321729 | Etodolac | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 34.364.080 | 210 | 549.375.000 | 549.375.000 | 0 |
| 181 | PP2400321731 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 182 | PP2400321732 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.500.000 | 220 | 59.196.000 | 59.196.000 | 0 |
| 183 | PP2400321733 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 184 | PP2400321734 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 35.084.880 | 210 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
| 185 | PP2400321735 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 180 | 54.838.400 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| 186 | PP2400321736 | Febuxostat | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 8.568.000 | 210 | 392.400.000 | 392.400.000 | 0 |
| vn0109048105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 | 180 | 8.568.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 18.121.920 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 35.490.000 | 210 | 414.900.000 | 414.900.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 12.409.920 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| 187 | PP2400321737 | Insulin glargine + Lixisenatide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 188 | PP2400321738 | Febuxostat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 18.121.920 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 7.968.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 189 | PP2400321739 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 190 | PP2400321740 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 13.545.360 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| 191 | PP2400321741 | Fenofibrat | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 3.480.000 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 192 | PP2400321742 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| 193 | PP2400321743 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| 194 | PP2400321744 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.500.000 | 220 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 195 | PP2400321745 | Fish oil-natural; Glucosamine sulphate-posstasium chloride complex; Chondroitin sulphate-shark | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 141.175.200 | 215 | 954.000.000 | 954.000.000 | 0 |
| 196 | PP2400321746 | Flavoxat hydroclorid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 18.121.920 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 71.340.000 | 71.340.000 | 0 | |||
| 197 | PP2400321747 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| 198 | PP2400321748 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 32.040.000 | 32.040.000 | 0 |
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 640.800 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| 199 | PP2400321749 | Flurbiprofen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 16.641.000 | 16.641.000 | 0 |
| 200 | PP2400321750 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 19.056.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 201 | PP2400321751 | Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 427.560.000 | 427.560.000 | 0 |
| 202 | PP2400321752 | Folic acid (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.391.260 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 203 | PP2400321753 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.721.660 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.391.260 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 204 | PP2400321754 | Furosemid | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 11.098.980 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 205 | PP2400321755 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 59.004.000 | 59.004.000 | 0 |
| 206 | PP2400321756 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 1.500.000 | 210 | 30.270.000 | 30.270.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 19.056.000 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400321757 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 30.000.000 | 299 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 208 | PP2400321758 | Galantamin hydrobromid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 141.175.200 | 215 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 209 | PP2400321759 | Ginkgo biloba | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 13.354.200 | 210 | 602.910.000 | 602.910.000 | 0 |
| 210 | PP2400321760 | Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 1.742.580 | 210 | 87.129.000 | 87.129.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 9.773.080 | 210 | 87.129.000 | 87.129.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.033.180 | 210 | 87.129.000 | 87.129.000 | 0 | |||
| 211 | PP2400321761 | Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 212 | PP2400321762 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 213 | PP2400321765 | Hydroxy cloroquin sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| 214 | PP2400321766 | Ibuprofen | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 1.544.700 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 215 | PP2400321767 | Imidapril hydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 5.460.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 216 | PP2400321768 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 209.762.400 | 209.762.400 | 0 |
| 217 | PP2400321769 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 246.749.400 | 246.749.400 | 0 |
| 218 | PP2400321771 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 2.539.200.000 | 2.539.200.000 | 0 |
| 219 | PP2400321772 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 |
| 220 | PP2400321773 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 221 | PP2400321774 | Insulin trộn (70/30) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 22.589.000 | 210 | 567.894.000 | 567.894.000 | 0 |
| 222 | PP2400321775 | Irbesartan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.437.200 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 508.160 | 210 | 16.720.000 | 16.720.000 | 0 | |||
| 223 | PP2400321776 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 13.545.360 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| 224 | PP2400321777 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 225 | PP2400321778 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 21.423.000 | 210 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 | |||
| 226 | PP2400321779 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 227 | PP2400321781 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 18.414.832 | 210 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 |
| 228 | PP2400321782 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 1.544.700 | 210 | 2.235.000 | 2.235.000 | 0 |
| 229 | PP2400321784 | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 5.004.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 230 | PP2400321785 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 18.414.832 | 210 | 8.960.000 | 8.960.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.391.260 | 210 | 8.960.000 | 8.960.000 | 0 | |||
| 231 | PP2400321786 | Kẽm gluconat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.425.400 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.033.180 | 210 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 | |||
| 232 | PP2400321788 | Ketoconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 3.748.800 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 233 | PP2400321789 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 234 | PP2400321790 | Ketotifen | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 44.400.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 235 | PP2400321791 | Lactobacillus acidophilus + Lactobacillius Rhamnosus+ Bifidobacterium longum | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 2.640.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 236 | PP2400321792 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.052.340 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 237 | PP2400321793 | Lansoprazol | vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 79.800.000 | 210 | 3.990.000.000 | 3.990.000.000 | 0 |
| 238 | PP2400321794 | Lansoprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.116.240 | 210 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.052.340 | 210 | 56.640.000 | 56.640.000 | 0 | |||
| 239 | PP2400321795 | L-Cystin + Pyridoxin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.500.000 | 220 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 240 | PP2400321796 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.500.000 | 220 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 241 | PP2400321798 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 242 | PP2400321799 | Levodopa + Carbidopa | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 22.589.000 | 210 | 32.964.000 | 32.964.000 | 0 |
| 243 | PP2400321800 | Levodopa + Carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.721.660 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 244 | PP2400321802 | Levonorgestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 266.788.500 | 266.788.500 | 0 |
| 245 | PP2400321803 | Levosulpirid | vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 180 | 54.838.400 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 18.628.800 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 246 | PP2400321804 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 247 | PP2400321805 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 198.360.000 | 198.360.000 | 0 |
| 248 | PP2400321806 | Lidocain + Prilocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 44.545.000 | 44.545.000 | 0 |
| 249 | PP2400321807 | Lidocain hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 9.773.080 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 250 | PP2400321808 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 5.574.240 | 210 | 278.712.000 | 278.712.000 | 0 |
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 5.574.240 | 210 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 | |||
| 251 | PP2400321809 | Linezolid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.052.340 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 252 | PP2400321810 | Lisinopril | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 11.098.980 | 210 | 41.980.000 | 41.980.000 | 0 |
| 253 | PP2400321811 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 30.000.000 | 299 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 254 | PP2400321812 | L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 141.175.200 | 215 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 35.490.000 | 210 | 358.800.000 | 358.800.000 | 0 | |||
| 255 | PP2400321813 | Loperamid hydrochlorid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 7.995.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 256 | PP2400321815 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 257 | PP2400321816 | L-Ornithin L-Aspartat + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E | vn0314934515 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HN PHARMA | 180 | 20.970.000 | 210 | 973.500.000 | 973.500.000 | 0 |
| 258 | PP2400321817 | Lornoxicam | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 16.281.840 | 210 | 49.428.000 | 49.428.000 | 0 |
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 5.664.960 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 4.139.160 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 2.850.360 | 210 | 71.688.000 | 71.688.000 | 0 | |||
| 259 | PP2400321818 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 12.027.300 | 210 | 407.295.000 | 407.295.000 | 0 |
| 260 | PP2400321819 | Losartan | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 571.800 | 210 | 21.540.000 | 21.540.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.033.180 | 210 | 21.540.000 | 21.540.000 | 0 | |||
| 261 | PP2400321820 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.052.340 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 262 | PP2400321821 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 |
| 263 | PP2400321822 | Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 36.448.000 | 210 | 446.400.000 | 446.400.000 | 0 |
| 264 | PP2400321823 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 94.060.000 | 94.060.000 | 0 |
| 265 | PP2400321824 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 395.988.000 | 395.988.000 | 0 |
| 266 | PP2400321825 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 267 | PP2400321826 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 19.056.000 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 268 | PP2400321827 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 1.500.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 269 | PP2400321828 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.500.000 | 220 | 59.235.000 | 59.235.000 | 0 |
| 270 | PP2400321831 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 271 | PP2400321832 | Mecobalamin | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 18.546.000 | 210 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 |
| 272 | PP2400321833 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 21.042.000 | 21.042.000 | 0 |
| 273 | PP2400321834 | Nebivolol | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 6.300.000 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 7.812.000 | 210 | 315.450.000 | 315.450.000 | 0 | |||
| 274 | PP2400321835 | Meloxicam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 2.658.000 | 210 | 132.600.000 | 132.600.000 | 0 |
| 275 | PP2400321836 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.425.400 | 210 | 3.680.000 | 3.680.000 | 0 |
| 276 | PP2400321837 | Meloxicam | vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 16.308.600 | 210 | 623.280.000 | 623.280.000 | 0 |
| 277 | PP2400321838 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 238.350.000 | 238.350.000 | 0 |
| 278 | PP2400321839 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 33.166.800 | 33.166.800 | 0 |
| 279 | PP2400321840 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 66.775.500 | 66.775.500 | 0 |
| 280 | PP2400321841 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 213.732.000 | 213.732.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 8.342.640 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| 281 | PP2400321842 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 84.168.000 | 84.168.000 | 0 |
| 282 | PP2400321843 | Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 14.310.000 | 14.310.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 13.545.360 | 210 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 | |||
| 283 | PP2400321844 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 220.620.000 | 220.620.000 | 0 |
| 284 | PP2400321845 | Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 285 | PP2400321846 | Metformin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 286 | PP2400321847 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 16.281.840 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 287 | PP2400321848 | Methocarbamol | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 9.620.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 288 | PP2400321849 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 1.695.750.000 | 1.695.750.000 | 0 |
| 289 | PP2400321850 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 34.669.000 | 34.669.000 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 11.098.980 | 210 | 34.660.000 | 34.660.000 | 0 | |||
| 290 | PP2400321851 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.721.660 | 210 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 |
| 291 | PP2400321853 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.500.000 | 220 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 292 | PP2400321854 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.391.260 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 859.800 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| 293 | PP2400321855 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.033.180 | 210 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| 294 | PP2400321858 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.116.240 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 295 | PP2400321859 | Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethason acetat | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 7.800.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 296 | PP2400321860 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.500.000 | 220 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 |
| 297 | PP2400321861 | Mifepriston | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 9.360.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 3.471.480 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| 298 | PP2400321862 | Mirabegron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 92.610.000 | 92.610.000 | 0 |
| 299 | PP2400321863 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 21.423.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 300 | PP2400321864 | Misoprostol | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 3.471.480 | 210 | 20.574.000 | 20.574.000 | 0 |
| 301 | PP2400321866 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 22.589.000 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 302 | PP2400321867 | Mosaprid citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.391.260 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 303 | PP2400321868 | Mosaprid citrat | vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 180 | 20.724.800 | 210 | 879.200.000 | 879.200.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 58.607.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 180 | 54.838.400 | 210 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| 304 | PP2400321869 | Moxifloxacin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 7.995.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.920.800 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 141.175.200 | 215 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| 305 | PP2400321870 | Mycophenolat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 283.908.000 | 283.908.000 | 0 |
| 306 | PP2400321871 | Mycophenolat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 515.352.000 | 515.352.000 | 0 |
| 307 | PP2400321872 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 38.256.000 | 38.256.000 | 0 |
| 308 | PP2400321873 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 309 | PP2400321874 | Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 184.050.000 | 184.050.000 | 0 |
| 310 | PP2400321875 | Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 19.056.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 2.400.000 | 210 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 | |||
| 311 | PP2400321876 | Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 445.320.000 | 445.320.000 | 0 |
| 312 | PP2400321877 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 604.800 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 313 | PP2400321878 | Prednisolon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 4.139.160 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 3.454.200 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 1.270.200 | 210 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 2.850.360 | 210 | 62.010.000 | 62.010.000 | 0 | |||
| 314 | PP2400321879 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 9.773.080 | 210 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| 315 | PP2400321880 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 19.341.000 | 19.341.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 3.106.200 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 316 | PP2400321881 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.116.240 | 210 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 317 | PP2400321883 | Natri hyaluronat | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 7.884.000 | 210 | 394.200.000 | 394.200.000 | 0 |
| 318 | PP2400321884 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 9.360.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 319 | PP2400321885 | Nefopam hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 12.719.100 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 320 | PP2400321886 | Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.500.000 | 220 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 321 | PP2400321887 | Nicorandil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 18.121.920 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 322 | PP2400321888 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| 323 | PP2400321889 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 324 | PP2400321890 | Nintedanib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 924.919.200 | 924.919.200 | 0 |
| 325 | PP2400321891 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 230.160 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 326 | PP2400321892 | Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 570.000 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 327 | PP2400321893 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.391.260 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 328 | PP2400321894 | Otilonium bromid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 12.819.000 | 210 | 238.950.000 | 238.950.000 | 0 |
| 329 | PP2400321895 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 48.384.000 | 48.384.000 | 0 |
| 330 | PP2400321896 | Pancreatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 246.654.000 | 246.654.000 | 0 |
| 331 | PP2400321897 | Pantoprazol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 7.995.000 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 7.968.000 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 | |||
| 332 | PP2400321898 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.052.340 | 210 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 |
| 333 | PP2400321899 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.904.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 334 | PP2400321900 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 42.400.800 | 210 | 1.836.000.000 | 1.836.000.000 | 0 |
| 335 | PP2400321901 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 135.960.000 | 135.960.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 3.106.200 | 210 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 | |||
| 336 | PP2400321902 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 164.480.000 | 164.480.000 | 0 |
| 337 | PP2400321903 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 10.212.000 | 10.212.000 | 0 |
| 338 | PP2400321904 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 26.240.000 | 26.240.000 | 0 |
| 339 | PP2400321905 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.425.400 | 210 | 27.160.000 | 27.160.000 | 0 |
| 340 | PP2400321906 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 770.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 341 | PP2400321907 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 58.296.000 | 58.296.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 58.560.000 | 58.560.000 | 0 | |||
| 342 | PP2400321908 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.052.340 | 210 | 19.680.000 | 19.680.000 | 0 |
| 343 | PP2400321909 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 7.752.000 | 7.752.000 | 0 |
| 344 | PP2400321910 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 12.776.100 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 4.499.100 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 32.661.000 | 32.661.000 | 0 | |||
| 345 | PP2400321911 | Paracetamol + Ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.116.240 | 210 | 23.640.000 | 23.640.000 | 0 |
| 346 | PP2400321912 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 4.880.000 | 210 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 |
| 347 | PP2400321913 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 3.454.200 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 348 | PP2400321914 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 22.949.000 | 210 | 221.200.000 | 221.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 29.246.000 | 210 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 11.098.980 | 210 | 184.520.000 | 184.520.000 | 0 | |||
| 349 | PP2400321915 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 12.719.100 | 210 | 395.955.000 | 395.955.000 | 0 |
| 350 | PP2400321916 | Perampanel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 9.375.000 | 9.375.000 | 0 |
| 351 | PP2400321917 | Perampanel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 352 | PP2400321918 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 107.280.000 | 107.280.000 | 0 |
| 353 | PP2400321919 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 79.068.000 | 79.068.000 | 0 |
| 354 | PP2400321920 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 158.136.000 | 158.136.000 | 0 |
| 355 | PP2400321921 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 59.301.000 | 59.301.000 | 0 |
| 356 | PP2400321922 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 357 | PP2400321923 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 20.112.000 | 20.112.000 | 0 |
| 358 | PP2400321924 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 5.706.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 359 | PP2400321925 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.425.400 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 360 | PP2400321926 | Piracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 361 | PP2400321927 | Piracetam | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 42.400.800 | 210 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 5.680.800 | 210 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 | |||
| 362 | PP2400321928 | Piracetam | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 44.400.000 | 210 | 194.970.000 | 194.970.000 | 0 |
| 363 | PP2400321929 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.058.400 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 364 | PP2400321931 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 5.706.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 365 | PP2400321932 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 36.330.000 | 36.330.000 | 0 |
| 366 | PP2400321933 | Prasugrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 367 | PP2400321934 | Prednisolon | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 1.288.800 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 4.139.160 | 210 | 47.988.000 | 47.988.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 3.748.800 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 368 | PP2400321935 | Pregabalin | vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 5.664.960 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 160.650.000 | 160.650.000 | 0 | |||
| 369 | PP2400321936 | Pregabalin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.116.240 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.425.400 | 210 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 370 | PP2400321937 | Progesteron dạng vi hạt | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 178.176.000 | 178.176.000 | 0 |
| 371 | PP2400321939 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 13.545.360 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 372 | PP2400321941 | Rebamipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 192.096.000 | 192.096.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 12.409.920 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| 373 | PP2400321942 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 374 | PP2400321943 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 |
| 375 | PP2400321944 | Risedronat natri | vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 180 | 4.320.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 5.706.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 376 | PP2400321945 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 378.300 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.116.240 | 210 | 11.361.000 | 11.361.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 12.160.000 | 12.160.000 | 0 | |||
| 377 | PP2400321946 | Tolperison hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 7.629.300 | 210 | 153.855.000 | 153.855.000 | 0 |
| 378 | PP2400321947 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.116.240 | 210 | 77.142.000 | 77.142.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 379 | PP2400321948 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.116.240 | 210 | 147.375.000 | 147.375.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 169.065.000 | 169.065.000 | 0 | |||
| 380 | PP2400321949 | Rosuvastatin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 859.800 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| 381 | PP2400321950 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 382 | PP2400321951 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 13.545.360 | 210 | 215.460.000 | 215.460.000 | 0 |
| 383 | PP2400321952 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 384 | PP2400321953 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 385 | PP2400321954 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 386 | PP2400321955 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.058.400 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 387 | PP2400321957 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 44.400.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 388 | PP2400321958 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 166.854.000 | 166.854.000 | 0 |
| 389 | PP2400321960 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 14.245.200 | 210 | 442.260.000 | 442.260.000 | 0 |
| 390 | PP2400321961 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 9.620.000 | 210 | 83.800.000 | 83.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 84.999.000 | 84.999.000 | 0 | |||
| 391 | PP2400321962 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 9.620.000 | 210 | 81.200.000 | 81.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 392 | PP2400321963 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 35.084.880 | 210 | 121.716.000 | 121.716.000 | 0 |
| 393 | PP2400321964 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 394 | PP2400321965 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 395 | PP2400321966 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 142.450.000 | 142.450.000 | 0 |
| 396 | PP2400321967 | Sertralin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 13.332.000 | 210 | 156.600.000 | 156.600.000 | 0 |
| 397 | PP2400321968 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 238.800.000 | 238.800.000 | 0 |
| 398 | PP2400321969 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 141.175.200 | 215 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 399 | PP2400321970 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 15.990.000 | 15.990.000 | 0 |
| 400 | PP2400321971 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.391.260 | 210 | 6.360.000 | 6.360.000 | 0 |
| 401 | PP2400321972 | Sitagliptin | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 34.364.080 | 210 | 632.000.000 | 632.000.000 | 0 |
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 14.078.400 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 428.000.000 | 428.000.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 180 | 54.838.400 | 210 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| 402 | PP2400321973 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 1.204.875.000 | 1.204.875.000 | 0 |
| 403 | PP2400321974 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 404 | PP2400321975 | Sorbitol | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 2.462.580 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 787.500 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| 405 | PP2400321976 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.033.180 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 406 | PP2400321977 | Sắt sulfat + Folic acid + Ascobic acid + Thiamin mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamide | vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 180 | 15.600.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 407 | PP2400321978 | Vitamin A (Retinyl palmitat) 1000IU; Vitamin D3 (cholecalciferol) 270IU; Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 2mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 2mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 2mg; Vitamin B3 (Niacinamid) 8mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 3mcg; Lysin hydrochlorid 30mg; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) 20mg; Sắt (dưới dạng sắt sulfat) 1,5mg; Magnesi (dưới dạng magnesi gluconat) 1mg | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 14.245.200 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 408 | PP2400321979 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 735.840 | 210 | 36.792.000 | 36.792.000 | 0 |
| 409 | PP2400321980 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 7.629.300 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 410 | PP2400321981 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 9.773.080 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 411 | PP2400321982 | Sucralfat | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 7.896.000 | 210 | 268.500.000 | 268.500.000 | 0 |
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 6.300.000 | 210 | 202.200.000 | 202.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 18.414.832 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 34.364.080 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| 412 | PP2400321983 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 16.281.840 | 210 | 14.784.000 | 14.784.000 | 0 |
| 413 | PP2400321984 | Sulpirid | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 4.992.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0305468434 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN | 180 | 3.744.000 | 210 | 174.960.000 | 174.960.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 18.628.800 | 210 | 174.960.000 | 174.960.000 | 0 | |||
| 414 | PP2400321985 | Sulpirid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.425.400 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 | |||
| 415 | PP2400321986 | Tadalafil | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 11.640.000 | 11.640.000 | 0 | |||
| 416 | PP2400321987 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 417 | PP2400321988 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.052.340 | 210 | 75.300.000 | 75.300.000 | 0 |
| 418 | PP2400321989 | Tenofovir alafenamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 264.690.000 | 264.690.000 | 0 |
| 419 | PP2400321990 | Tenofovir alafenamide | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 10.500.000 | 210 | 277.000.000 | 277.000.000 | 0 | |||
| 420 | PP2400321991 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.052.340 | 210 | 229.100.000 | 229.100.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 9.773.080 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| 421 | PP2400321993 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.437.200 | 210 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 41.000.000 | 210 | 74.700.000 | 74.700.000 | 0 | |||
| 422 | PP2400321994 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 181.521.000 | 181.521.000 | 0 |
| 423 | PP2400321995 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 424 | PP2400321996 | Thymomodulin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 21.423.000 | 210 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 |
| 425 | PP2400321997 | Thymomodulin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 12.776.100 | 210 | 95.880.000 | 95.880.000 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 11.640.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 1.920.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 426 | PP2400321999 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 47.619.000 | 47.619.000 | 0 |
| 427 | PP2400322000 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.116.240 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 428 | PP2400322001 | Tiotropium + Olodaterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 360.045.000 | 360.045.000 | 0 |
| 429 | PP2400322002 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.500.000 | 220 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 430 | PP2400322003 | Tolvaptan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 431 | PP2400322004 | Torsemid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 7.783.200 | 210 | 35.160.000 | 35.160.000 | 0 |
| 432 | PP2400322006 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.721.660 | 210 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 |
| 433 | PP2400322009 | Trimebutin maleat | vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 5.664.960 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 43.590.000 | 43.590.000 | 0 | |||
| 434 | PP2400322010 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.391.260 | 210 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 |
| 435 | PP2400322011 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 64.920.000 | 64.920.000 | 0 |
| 436 | PP2400322012 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.500.000 | 220 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 437 | PP2400322013 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.904.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 438 | PP2400322014 | Ubidecarenon | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 792.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 439 | PP2400322015 | Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 277.179.200 | 277.179.200 | 0 |
| 440 | PP2400322016 | Ursodeoxycholic acid | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 21.423.000 | 210 | 717.750.000 | 717.750.000 | 0 |
| 441 | PP2400322017 | Ursodeoxycholic acid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 251.955.000 | 251.955.000 | 0 | |||
| vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 180 | 5.039.100 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| 442 | PP2400322018 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 70.308.000 | 70.308.000 | 0 |
| 443 | PP2400322019 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.391.260 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 7.629.300 | 210 | 7.110.000 | 7.110.000 | 0 | |||
| 444 | PP2400322020 | Venlafaxin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.052.340 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 445 | PP2400322021 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.500.000 | 220 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 446 | PP2400322022 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 55.644.000 | 55.644.000 | 0 |
| 447 | PP2400322023 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.391.260 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 |
| 448 | PP2400322024 | Vitamin A + D + C + B1 + B2 + B6 + B12+ Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Iod (dưới dạng Kali Iodid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 |
| 449 | PP2400322026 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 79.935.740 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 450 | PP2400322027 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 451 | PP2400322028 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.425.400 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 452 | PP2400322029 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.052.340 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| 453 | PP2400322030 | Vitamin C | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 18.414.832 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 221 | 469.200.000 | 469.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 41.000.000 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| 454 | PP2400322031 | Vitamin C | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 720.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 455 | PP2400322033 | Vitamin E | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 9.773.080 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 456 | PP2400322034 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.391.260 | 210 | 850.000 | 850.000 | 0 |
| 457 | PP2400322035 | Xanh methylen + Tím gentian | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 230.160 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 458 | PP2400322036 | Zopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 18.628.800 | 210 | 114.240.000 | 114.240.000 | 0 |
| 459 | PP2400322037 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 2.332.800 | 210 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
1. PP2400321906 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400321573 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400321608 - Bromelain
1. PP2400321892 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
1. PP2400321736 - Febuxostat
1. PP2400321555 - Aescin
2. PP2400321910 - Paracetamol + Codein phosphat
3. PP2400321997 - Thymomodulin
1. PP2400321554 - Aescin
2. PP2400321868 - Mosaprid citrat
1. PP2400321555 - Aescin
2. PP2400321967 - Sertralin
1. PP2400321620 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2400321642 - Cefprozil
3. PP2400321822 - Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
1. PP2400321591 - Atenolol
2. PP2400321819 - Losartan
1. PP2400321550 - Acid Tiaprofenic
2. PP2400321600 - Betamethason
3. PP2400321719 - Esomeprazol
4. PP2400321790 - Ketotifen
5. PP2400321928 - Piracetam
6. PP2400321957 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2400321756 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
2. PP2400321827 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2400321977 - Sắt sulfat + Folic acid + Ascobic acid + Thiamin mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamide
1. PP2400321620 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400321715 - Entecavir
1. PP2400321623 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
1. PP2400321673 - Dapagliflozin
2. PP2400321910 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2400321778 - Itraconazol
2. PP2400321863 - Mirtazapin
3. PP2400321996 - Thymomodulin
4. PP2400322016 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400321587 - Amylase + lipase + protease
2. PP2400321848 - Methocarbamol
3. PP2400321961 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
4. PP2400321962 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
1. PP2400321944 - Risedronat natri
1. PP2400321945 - Rivaroxaban
1. PP2400321559 - Allopurinol
2. PP2400321560 - Allopurinol
3. PP2400321596 - Baclofen
4. PP2400321656 - Clarithromycin
5. PP2400321697 - Domperidon
6. PP2400321914 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2400321912 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2400321791 - Lactobacillus acidophilus + Lactobacillius Rhamnosus+ Bifidobacterium longum
1. PP2400321555 - Aescin
2. PP2400321644 - Celecoxib
3. PP2400321656 - Clarithromycin
4. PP2400321680 - Desloratadin
1. PP2400321536 - Aceclofenac
2. PP2400321885 - Nefopam hydroclorid
3. PP2400321915 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2400321859 - Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethason acetat
1. PP2400321736 - Febuxostat
1. PP2400321590 - Apixaban
2. PP2400321975 - Sorbitol
1. PP2400322037 - Lactulose
1. PP2400321637 - Cefixim
1. PP2400322014 - Ubidecarenon
1. PP2400321650 - Cinnarizin
2. PP2400321736 - Febuxostat
3. PP2400321738 - Febuxostat
4. PP2400321746 - Flavoxat hydroclorid
5. PP2400321887 - Nicorandil
1. PP2400321558 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2400321982 - Sucralfat
1. PP2400322031 - Vitamin C
1. PP2400321817 - Lornoxicam
2. PP2400321847 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
3. PP2400321983 - Sulfasalazin
1. PP2400321982 - Sucralfat
1. PP2400321934 - Prednisolon
1. PP2400321666 - Colchicin
2. PP2400321984 - Sulpirid
1. PP2400321541 - Aciclovir
2. PP2400321563 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400321591 - Atenolol
4. PP2400321655 - Clarithromycin
5. PP2400321712 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2400321722 - Esomeprazol
7. PP2400321794 - Lansoprazol
8. PP2400321858 - Metronidazol
9. PP2400321881 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
10. PP2400321911 - Paracetamol + Ibuprofen
11. PP2400321936 - Pregabalin
12. PP2400321945 - Rivaroxaban
13. PP2400321947 - Rivaroxaban
14. PP2400321948 - Rivaroxaban
15. PP2400322000 - Tinidazol
1. PP2400321741 - Fenofibrat
1. PP2400321725 - Ethinyl estradiol + Desogestrel
2. PP2400321726 - Ethinyl estradiol + Desogestrel
3. PP2400321727 - Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat
1. PP2400321619 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
2. PP2400321658 - Clobetasol propionat
3. PP2400321781 - Ivermectin
4. PP2400321785 - Kẽm gluconat
5. PP2400321982 - Sucralfat
6. PP2400322030 - Vitamin C
1. PP2400321571 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2400321645 - Cetirizin
3. PP2400321786 - Kẽm gluconat
4. PP2400321836 - Meloxicam
5. PP2400321905 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2400321925 - Phenytoin
7. PP2400321936 - Pregabalin
8. PP2400321985 - Sulpirid
9. PP2400322028 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400321569 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400321602 - Bezafibrat
3. PP2400321604 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2400321649 - Cilostazol
5. PP2400321684 - Diacerein
6. PP2400321757 - Gabapentin
7. PP2400321811 - Lisinopril
1. PP2400321835 - Meloxicam
1. PP2400321648 - Cholin alfoscerat
2. PP2400321997 - Thymomodulin
1. PP2400321619 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
2. PP2400321729 - Etodolac
3. PP2400321972 - Sitagliptin
4. PP2400321982 - Sucralfat
1. PP2400321581 - Amoxicilin
2. PP2400321584 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400321635 - Cefixim
1. PP2400321793 - Lansoprazol
1. PP2400321760 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
1. PP2400321719 - Esomeprazol
2. PP2400321721 - Esomeprazol
1. PP2400321534 - Acarbose
2. PP2400321592 - Atorvastatin
3. PP2400321767 - Imidapril hydroclorid
1. PP2400321678 - Deflazacort
2. PP2400321759 - Ginkgo biloba
1. PP2400321663 - Clotrimazol + Metronidazol
1. PP2400321900 - Paracetamol (Acetaminophen)
2. PP2400321927 - Piracetam
1. PP2400321634 - Cefdinir
2. PP2400321701 - Doxycyclin
3. PP2400321721 - Esomeprazol
4. PP2400321868 - Mosaprid citrat
1. PP2400321546 - Acid acetic
2. PP2400321611 - Budesonid
3. PP2400321636 - Cefixim
4. PP2400321640 - Cefpodoxim
5. PP2400321646 - Chlorhexidin digluconat
6. PP2400321691 - Dioctahedral smectit
7. PP2400321750 - Fluticason propionat
8. PP2400321756 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
9. PP2400321826 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2400321875 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
1. PP2400321566 - Alpha-terpineol
1. PP2400321667 - Cồn 70°
2. PP2400321891 - Nước oxy già
3. PP2400322035 - Xanh methylen + Tím gentian
1. PP2400321617 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2400321649 - Cilostazol
3. PP2400321699 - Donepezil hydroclorid
4. PP2400321818 - Losartan
1. PP2400321590 - Apixaban
2. PP2400321622 - Calci pantothenat + Fursultiamin + Natri chondroitin sulfat + Nicotinamid + Pyridoxin + Riboflavin
3. PP2400321686 - Diclofenac natri
1. PP2400321662 - Clotrimazol
2. PP2400321693 - Diosmin
1. PP2400321808 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2400321583 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400321621 - Cefpodoxim
3. PP2400321832 - Mecobalamin
1. PP2400321554 - Aescin
2. PP2400321869 - Moxifloxacin
1. PP2400321817 - Lornoxicam
2. PP2400321935 - Pregabalin
3. PP2400322009 - Trimebutin maleat
1. PP2400321539 - Acetyl leucin
2. PP2400321542 - Acetyl leucin
3. PP2400321548 - Acid ibandronic
4. PP2400321551 - Adapalen
5. PP2400321553 - Adapalene + Benzoyl peroxid
6. PP2400321557 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
7. PP2400321578 - Amlodipin + Losartan
8. PP2400321601 - Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat
9. PP2400321609 - Bromhexin hydroclorid
10. PP2400321624 - Calcipotriol + Betamethason
11. PP2400321638 - Clotrimazol
12. PP2400321650 - Cinnarizin
13. PP2400321662 - Clotrimazol
14. PP2400321669 - Cyclosporin
15. PP2400321679 - Dequalinium clorid
16. PP2400321692 - Diosmectit
17. PP2400321709 - Empagliflozin + Linagliptin
18. PP2400321710 - Empagliflozin + Linagliptin
19. PP2400321711 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
20. PP2400321713 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
21. PP2400321716 - Fluorometholon
22. PP2400321724 - Estriol + Lactobacillus acidophilus
23. PP2400321728 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
24. PP2400321749 - Flurbiprofen
25. PP2400321755 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
26. PP2400321769 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart)
27. PP2400321771 - Insulin người trộn (70/30)
28. PP2400321773 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
29. PP2400321778 - Itraconazol
30. PP2400321821 - Lynestrenol
31. PP2400321823 - Macrogol
32. PP2400321824 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
33. PP2400321833 - Mecobalamin
34. PP2400321838 - Mesalazin (Mesalamin)
35. PP2400321839 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
36. PP2400321840 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
37. PP2400321841 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
38. PP2400321843 - Metformin hydroclorid
39. PP2400321850 - Methyl prednisolon
40. PP2400321871 - Mycophenolat
41. PP2400321874 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
42. PP2400321876 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
43. PP2400321890 - Nintedanib
44. PP2400321903 - Paracetamol (Acetaminophen)
45. PP2400321904 - Paracetamol (Acetaminophen)
46. PP2400321907 - Paracetamol (Acetaminophen)
47. PP2400321909 - Paracetamol (Acetaminophen)
48. PP2400321910 - Paracetamol + Codein phosphat
49. PP2400321914 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
50. PP2400321916 - Perampanel
51. PP2400321917 - Perampanel
52. PP2400321941 - Rebamipid
53. PP2400321950 - Saccharomyces boulardii
54. PP2400321961 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
55. PP2400321962 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
56. PP2400321964 - Sắt protein succinylat
57. PP2400321966 - Sắt sulfat + Folic acid
58. PP2400322001 - Tiotropium + Olodaterol
59. PP2400322003 - Tolvaptan
60. PP2400322009 - Trimebutin maleat
61. PP2400322024 - Vitamin A + D + C + B1 + B2 + B6 + B12+ Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Iod (dưới dạng Kali Iodid)
62. PP2400322030 - Vitamin C
1. PP2400321719 - Esomeprazol
2. PP2400321914 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2400321568 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400321714 - Enalapril + Hydroclorothiazid
3. PP2400321841 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
1. PP2400321535 - Acarbose
1. PP2400321660 - Clotrimazol
1. PP2400321734 - Ezetimibe + Atorvastatin
2. PP2400321963 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
1. PP2400321562 - Almagate
2. PP2400321613 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
3. PP2400321643 - Cefprozil
4. PP2400321707 - Eicosapentaenoic acid + Docosahexaenoic acid + Omega-3 marine triglycerides
5. PP2400321745 - Fish oil-natural; Glucosamine sulphate-posstasium chloride complex; Chondroitin sulphate-shark
6. PP2400321758 - Galantamin hydrobromid
7. PP2400321812 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
8. PP2400321869 - Moxifloxacin
9. PP2400321969 - Silymarin
1. PP2400321929 - Polystyren
2. PP2400321955 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2400321614 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2400321621 - Cefpodoxim
3. PP2400321662 - Clotrimazol
4. PP2400321670 - Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
5. PP2400321691 - Dioctahedral smectit
6. PP2400321722 - Esomeprazol
7. PP2400321723 - Esomeprazol
8. PP2400321761 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
9. PP2400321825 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2400321878 - Prednisolon
11. PP2400321934 - Prednisolon
12. PP2400321936 - Pregabalin
13. PP2400321942 - Rebamipid
14. PP2400321947 - Rivaroxaban
15. PP2400321948 - Rivaroxaban
16. PP2400322017 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400321547 - Acid folic + Cyanocobalamin + Lysine hydrochloride + Sắt fumarate
2. PP2400321816 - L-Ornithin L-Aspartat + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E
1. PP2400321572 - Amlodipin
2. PP2400321683 - Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O
3. PP2400321735 - Ezetimibe + Simvastatin
4. PP2400321765 - Hydroxy cloroquin sulfat
5. PP2400321777 - Isotretinoin
6. PP2400321880 - Natri clorid
7. PP2400321901 - Paracetamol (Acetaminophen)
8. PP2400321907 - Paracetamol (Acetaminophen)
9. PP2400321914 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
10. PP2400321936 - Pregabalin
11. PP2400321943 - Ringer lactat
12. PP2400321987 - Tamsulosin hydroclorid
1. PP2400321639 - Cefixim
1. PP2400321590 - Apixaban
2. PP2400321673 - Dapagliflozin
3. PP2400321708 - Empagliflozin
4. PP2400321774 - Insulin trộn (70/30)
5. PP2400321799 - Levodopa + Carbidopa
6. PP2400321866 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2400321582 - Amoxicilin
2. PP2400321592 - Atorvastatin
3. PP2400321775 - Irbesartan
4. PP2400321993 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2400321834 - Nebivolol
1. PP2400321723 - Esomeprazol
2. PP2400321736 - Febuxostat
3. PP2400321812 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
1. PP2400321972 - Sitagliptin
1. PP2400321671 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
2. PP2400321899 - Rupatadin
3. PP2400322013 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2400321642 - Cefprozil
1. PP2400321817 - Lornoxicam
2. PP2400321878 - Prednisolon
3. PP2400321934 - Prednisolon
1. PP2400321878 - Prednisolon
2. PP2400321913 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2400321700 - Doxycyclin
2. PP2400321775 - Irbesartan
1. PP2400321615 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2400321616 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2400321673 - Dapagliflozin
4. PP2400321688 - Dihydro ergotamin mesylat
5. PP2400321704 - Ebastin
6. PP2400321740 - Felodipin
7. PP2400321776 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2400321843 - Metformin hydroclorid
9. PP2400321939 - Pyridostigmin bromid
10. PP2400321951 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400321543 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400321545 - Aciclovir
3. PP2400321591 - Atenolol
4. PP2400321619 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
5. PP2400321631 - Captopril
6. PP2400321632 - Carvedilol
7. PP2400321633 - Carvedilol
8. PP2400321655 - Clarithromycin
9. PP2400321657 - Clindamycin
10. PP2400321689 - Diltiazem hydroclorid
11. PP2400321712 - Fexofenadin hydroclorid
12. PP2400321720 - Esomeprazol
13. PP2400321731 - Ezetimibe
14. PP2400321733 - Ezetimibe + Atorvastatin
15. PP2400321735 - Ezetimibe + Simvastatin
16. PP2400321739 - Felodipin
17. PP2400321742 - Fenofibrat
18. PP2400321747 - Fluconazol
19. PP2400321748 - Flunarizin
20. PP2400321762 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
21. PP2400321779 - Itraconazol
22. PP2400321798 - Levetiracetam
23. PP2400321815 - Loratadin
24. PP2400321846 - Metformin hydroclorid
25. PP2400321873 - N-acetylcystein
26. PP2400321889 - Nifedipin
27. PP2400321926 - Piracetam
28. PP2400321932 - Pramipexol
29. PP2400321935 - Pregabalin
30. PP2400321972 - Sitagliptin
31. PP2400321985 - Sulpirid
32. PP2400321986 - Tadalafil
33. PP2400321990 - Tenofovir alafenamide
34. PP2400321991 - Tenofovir disoproxil fumarat
35. PP2400322018 - Valsartan
36. PP2400322026 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400321687 - Diclofenac natri
1. PP2400321875 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
1. PP2400321627 - Cao Cardus marianus + Vitamin B1 + B2 + B5 + B6 + PP
2. PP2400321894 - Otilonium bromid
1. PP2400321984 - Sulpirid
1. PP2400321595 - Bacillus subtilis
2. PP2400321697 - Domperidon
3. PP2400321708 - Empagliflozin
1. PP2400321535 - Acarbose
2. PP2400321556 - Albendazol
3. PP2400321606 - Bisoprolol fumarat
4. PP2400321632 - Carvedilol
5. PP2400321633 - Carvedilol
6. PP2400321645 - Cetirizin
7. PP2400321712 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2400321722 - Esomeprazol
9. PP2400321792 - Lamivudin
10. PP2400321794 - Lansoprazol
11. PP2400321809 - Linezolid
12. PP2400321820 - Losartan
13. PP2400321898 - Pantoprazol
14. PP2400321908 - Paracetamol (Acetaminophen)
15. PP2400321988 - Telmisartan
16. PP2400321991 - Tenofovir disoproxil fumarat
17. PP2400322020 - Venlafaxin
18. PP2400322029 - Vitamin C
1. PP2400321960 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
2. PP2400321978 - Vitamin A (Retinyl palmitat) 1000IU; Vitamin D3 (cholecalciferol) 270IU; Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 2mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 2mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 2mg; Vitamin B3 (Niacinamid) 8mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 3mcg; Lysin hydrochlorid 30mg; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) 20mg; Sắt (dưới dạng sắt sulfat) 1,5mg; Magnesi (dưới dạng magnesi gluconat) 1mg
1. PP2400321748 - Flunarizin
1. PP2400321880 - Natri clorid
2. PP2400321901 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400321736 - Febuxostat
2. PP2400321941 - Rebamipid
1. PP2400321673 - Dapagliflozin
1. PP2400321641 - Selen + Crom + Acid ascorbic
2. PP2400321784 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
1. PP2400321813 - Loperamid hydrochlorid
2. PP2400321869 - Moxifloxacin
3. PP2400321897 - Pantoprazol
1. PP2400321537 - Acenocoumarol
2. PP2400321538 - Acenocoumarol
3. PP2400321561 - Almagate
4. PP2400321673 - Dapagliflozin
5. PP2400321708 - Empagliflozin
6. PP2400321753 - Furosemid
7. PP2400321800 - Levodopa + Carbidopa
8. PP2400321851 - Methyl prednisolon
9. PP2400322006 - Tranexamic acid
1. PP2400321808 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2400321861 - Mifepriston
2. PP2400321884 - Nebivolol
1. PP2400321735 - Ezetimibe + Simvastatin
2. PP2400321803 - Levosulpirid
3. PP2400321868 - Mosaprid citrat
4. PP2400321972 - Sitagliptin
1. PP2400321997 - Thymomodulin
1. PP2400321586 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400321672 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
1. PP2400321574 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400321575 - Amlodipin + Indapamid
3. PP2400321576 - Amlodipin + Indapamid
4. PP2400321580 - Amlodipin+Bisoprolol
5. PP2400321585 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2400321588 - Apixaban
7. PP2400321589 - Apixaban
8. PP2400321599 - Betahistin
9. PP2400321612 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
10. PP2400321654 - Cladribin
11. PP2400321661 - Dienogest
12. PP2400321662 - Clotrimazol
13. PP2400321674 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
14. PP2400321675 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
15. PP2400321676 - Dydrogesterone + 17β-Estradiol
16. PP2400321677 - Dydrogesterone + Estradiol
17. PP2400321695 - Diosmin + Hesperidin
18. PP2400321705 - Edoxaban
19. PP2400321706 - Edoxaban
20. PP2400321718 - Erythropoietin beta
21. PP2400321725 - Ethinyl estradiol + Desogestrel
22. PP2400321726 - Ethinyl estradiol + Desogestrel
23. PP2400321751 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol
24. PP2400321768 - Indacaterol + Glycopyrronium
25. PP2400321789 - Ketoprofen
26. PP2400321802 - Levonorgestrel
27. PP2400321804 - Levothyroxin natri
28. PP2400321805 - Levothyroxin natri
29. PP2400321806 - Lidocain + Prilocain
30. PP2400321842 - Metformin hydroclorid
31. PP2400321844 - Metformin hydroclorid
32. PP2400321849 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
33. PP2400321862 - Mirabegron
34. PP2400321870 - Mycophenolat
35. PP2400321872 - N-acetylcystein
36. PP2400321888 - Nifedipin
37. PP2400321895 - Oxcarbazepin
38. PP2400321896 - Pancreatin
39. PP2400321902 - Paracetamol (Acetaminophen)
40. PP2400321918 - Perindopril arginine + Amlodipin
41. PP2400321919 - Perindopril arginine + Amlodipin
42. PP2400321920 - Perindopril arginine + Amlodipin
43. PP2400321921 - Perindopril arginine + Amlodipin
44. PP2400321922 - Perindopril arginine + Indapamid
45. PP2400321923 - Simethicon
46. PP2400321933 - Prasugrel
47. PP2400321937 - Progesteron dạng vi hạt
48. PP2400321952 - Sacubitril + Valsartan
49. PP2400321953 - Sacubitril + Valsartan
50. PP2400321954 - Sacubitril + Valsartan
51. PP2400321958 - Salmeterol + Fluticason propionat
52. PP2400321970 - Simethicon
53. PP2400321973 - Sofosbuvir + Velpatasvir
54. PP2400321989 - Tenofovir alafenamide
55. PP2400321994 - Thiamazol
56. PP2400321995 - Thiamazol
57. PP2400321999 - Ticagrelor
58. PP2400322011 - Trimetazidin dihydroclorid
59. PP2400322015 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
60. PP2400322022 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
61. PP2400322037 - Lactulose
1. PP2400321561 - Almagate
1. PP2400321979 - Spironolacton
1. PP2400321878 - Prednisolon
1. PP2400321544 - Aciclovir
2. PP2400321604 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2400321788 - Ketoconazol
4. PP2400321934 - Prednisolon
1. PP2400321549 - Acid thioctic / Meglumin thioctat
2. PP2400321570 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2400321594 - Bacillus claussii
4. PP2400321598 - Benfotiamine
5. PP2400321625 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate
6. PP2400321626 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate
7. PP2400321629 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành.
8. PP2400321632 - Carvedilol
9. PP2400321633 - Carvedilol
10. PP2400321649 - Cilostazol
11. PP2400321651 - Ciprofloxacin
12. PP2400321658 - Clobetasol propionat
13. PP2400321702 - Dutasterid
14. PP2400321712 - Fexofenadin hydroclorid
15. PP2400321721 - Esomeprazol
16. PP2400321737 - Insulin glargine + Lixisenatide
17. PP2400321742 - Fenofibrat
18. PP2400321743 - Fenofibrat
19. PP2400321746 - Flavoxat hydroclorid
20. PP2400321772 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
21. PP2400321831 - Mebeverin hydroclorid
22. PP2400321845 - Metformin hydroclorid
23. PP2400321936 - Pregabalin
24. PP2400321945 - Rivaroxaban
25. PP2400321948 - Rivaroxaban
26. PP2400321965 - Sắt sulfat + Folic acid
27. PP2400321968 - Silymarin
28. PP2400321972 - Sitagliptin
29. PP2400321974 - Vitamin B1 + B6 + B12
30. PP2400321986 - Tadalafil
31. PP2400322017 - Ursodeoxycholic acid
32. PP2400322027 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2400321537 - Acenocoumarol
2. PP2400321538 - Acenocoumarol
3. PP2400321558 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
4. PP2400321658 - Clobetasol propionat
5. PP2400321704 - Ebastin
6. PP2400321752 - Folic acid (vitamin B9)
7. PP2400321753 - Furosemid
8. PP2400321785 - Kẽm gluconat
9. PP2400321854 - Methyldopa
10. PP2400321867 - Mosaprid citrat
11. PP2400321893 - Olanzapin
12. PP2400321971 - Simethicon
13. PP2400322010 - Trimebutin maleat
14. PP2400322019 - Valsartan + Hydroclorothiazid
15. PP2400322023 - Vitamin A
16. PP2400322034 - Vitamin PP
1. PP2400321540 - Acetyl leucin
2. PP2400321544 - Aciclovir
3. PP2400321696 - Diphenhydramin hydroclorid
4. PP2400321760 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
5. PP2400321807 - Lidocain hydroclorid
6. PP2400321879 - Natri clorid
7. PP2400321981 - Tamoxifen
8. PP2400321991 - Tenofovir disoproxil fumarat
9. PP2400322033 - Vitamin E
1. PP2400321605 - Bismuth
2. PP2400321642 - Cefprozil
3. PP2400321673 - Dapagliflozin
1. PP2400321561 - Almagate
1. PP2400321854 - Methyldopa
2. PP2400321949 - Rosuvastatin
1. PP2400321760 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
2. PP2400321786 - Kẽm gluconat
3. PP2400321819 - Losartan
4. PP2400321855 - Metoclopramid
5. PP2400321976 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2400321639 - Cefixim
2. PP2400321834 - Nebivolol
1. PP2400321673 - Dapagliflozin
1. PP2400321618 - Cefdinir
1. PP2400321673 - Dapagliflozin
2. PP2400321837 - Meloxicam
1. PP2400321877 - Natri clorid
1. PP2400321597 - Baclofen
2. PP2400321990 - Tenofovir alafenamide
1. PP2400321975 - Sorbitol
1. PP2400322017 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400321803 - Levosulpirid
2. PP2400321984 - Sulpirid
3. PP2400322036 - Zopiclon
1. PP2400321883 - Natri hyaluronat
1. PP2400321567 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2400321628 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
3. PP2400321665 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
4. PP2400321666 - Colchicin
5. PP2400321690 - Dioctahedral smectit
6. PP2400321732 - Guaiazulen + Dimethicon
7. PP2400321744 - Fenticonazol nitrat
8. PP2400321795 - L-Cystin + Pyridoxin hydroclorid
9. PP2400321796 - Lercanidipin hydroclorid
10. PP2400321828 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
11. PP2400321853 - Methyldopa
12. PP2400321860 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
13. PP2400321886 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
14. PP2400322002 - Tofisopam
15. PP2400322012 - Trolamin
16. PP2400322021 - Venlafaxin
1. PP2400321577 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2400321603 - Bismuth
3. PP2400321946 - Tolperison hydroclorid
4. PP2400321980 - Spironolacton
5. PP2400322019 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400321927 - Piracetam
1. PP2400321607 - Bromelain + Dehydrocholic acid + Pancreatin + Simethicone + Trimebutine maleate
2. PP2400321708 - Empagliflozin
3. PP2400321723 - Esomeprazol
1. PP2400321754 - Furosemid
2. PP2400321810 - Lisinopril
3. PP2400321850 - Methyl prednisolon
4. PP2400321914 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2400321694 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400321738 - Febuxostat
2. PP2400321897 - Pantoprazol
1. PP2400321924 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
2. PP2400321931 - Pramipexol
3. PP2400321944 - Risedronat natri
1. PP2400321642 - Cefprozil
2. PP2400321993 - Tetracyclin (hydroclorid)
3. PP2400322030 - Vitamin C
1. PP2400321766 - Ibuprofen
2. PP2400321782 - Kali clorid
1. PP2400321861 - Mifepriston
2. PP2400321864 - Misoprostol
1. PP2400321630 - Capsaicin
2. PP2400322004 - Torsemid
1. PP2400321552 - Alendronat
2. PP2400321682 - Dexibuprofen
1. PP2400321817 - Lornoxicam
2. PP2400321878 - Prednisolon