Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
47
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
104.468.034.200 VND
Ngày đăng tải
07:51 06/03/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
472/QĐ-BVNDGĐ
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
Ngày phê duyệt
03/03/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 269.000.000 273.000.000 3 Xem chi tiết
2 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 815.660.000 848.547.000 16 Xem chi tiết
3 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 635.955.000 635.955.000 3 Xem chi tiết
4 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 89.330.000 234.083.000 7 Xem chi tiết
5 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 203.700.000 254.478.000 9 Xem chi tiết
6 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 10.176.251.500 10.183.967.500 47 Xem chi tiết
7 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 149.840.000 150.125.000 6 Xem chi tiết
8 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 518.332.000 768.178.000 11 Xem chi tiết
9 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 1.640.604.000 1.817.338.000 21 Xem chi tiết
10 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 111.840.000 187.440.000 4 Xem chi tiết
11 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 792.300.000 796.800.000 8 Xem chi tiết
12 vn0314934515 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HN PHARMA 1.048.500.000 1.048.500.000 2 Xem chi tiết
13 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 2.754.014.000 3.844.814.000 19 Xem chi tiết
14 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 839.970.000 861.000.000 5 Xem chi tiết
15 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 244.800.000 244.800.000 2 Xem chi tiết
16 vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 132.300.000 156.240.000 1 Xem chi tiết
17 vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 1.130.760.000 1.130.880.000 2 Xem chi tiết
18 vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 156.600.000 156.600.000 1 Xem chi tiết
19 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 578.280.000 638.805.000 3 Xem chi tiết
20 vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 69.000.000 79.800.000 1 Xem chi tiết
21 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 673.650.000 756.150.000 5 Xem chi tiết
22 vn0303743879 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI -DỊCHVỤ TÔN NGUYÊN VINH 144.000.000 176.400.000 1 Xem chi tiết
23 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 6.325.800.000 6.325.800.000 7 Xem chi tiết
24 vn0310475525 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY 107.000.000 107.000.000 1 Xem chi tiết
25 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 1.518.301.000 1.518.301.000 14 Xem chi tiết
26 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 366.900.000 417.132.000 3 Xem chi tiết
27 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 656.800.000 657.600.000 4 Xem chi tiết
28 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 261.780.000 309.120.000 8 Xem chi tiết
29 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 599.438.000 763.626.000 7 Xem chi tiết
30 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 525.000.000 525.000.000 1 Xem chi tiết
31 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 17.065.510.900 17.066.854.900 56 Xem chi tiết
32 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 209.970.000 210.060.000 3 Xem chi tiết
33 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 468.972.000 468.972.000 3 Xem chi tiết
34 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 34.500.000 36.000.000 1 Xem chi tiết
35 vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 890.400.000 890.400.000 2 Xem chi tiết
36 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 426.504.000 426.504.000 2 Xem chi tiết
37 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 393.200.000 396.000.000 3 Xem chi tiết
38 vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 1.968.000.000 1.968.000.000 2 Xem chi tiết
39 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 831.690.000 861.648.000 4 Xem chi tiết
40 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 21.540.000 21.540.000 1 Xem chi tiết
41 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 175.500.000 225.600.000 2 Xem chi tiết
42 vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 225.000.000 225.000.000 1 Xem chi tiết
43 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 988.200.000 990.000.000 1 Xem chi tiết
44 vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 1.873.500.000 2.085.000.000 2 Xem chi tiết
45 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 1.323.960.000 1.412.563.800 8 Xem chi tiết
46 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 303.300.000 307.260.000 5 Xem chi tiết
47 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 591.600.000 601.365.000 4 Xem chi tiết
48 vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 954.000.000 954.000.000 1 Xem chi tiết
49 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 355.020.000 811.241.600 5 Xem chi tiết
50 vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 651.225.000 684.500.000 2 Xem chi tiết
51 vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 702.400.000 706.400.000 2 Xem chi tiết
52 vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 724.410.000 728.910.000 1 Xem chi tiết
53 vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 592.710.000 640.950.000 2 Xem chi tiết
54 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 389.160.000 389.160.000 2 Xem chi tiết
55 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 34.350.000 34.350.000 2 Xem chi tiết
56 vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 604.440.000 604.800.000 1 Xem chi tiết
57 vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 39.960.000 75.600.000 1 Xem chi tiết
58 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 250.200.000 250.200.000 2 Xem chi tiết
59 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 74.700.000 76.500.000 1 Xem chi tiết
60 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 382.500.000 1.116.000.000 1 Xem chi tiết
61 vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 486.000.000 486.000.000 1 Xem chi tiết
62 vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 177.600.000 183.696.000 3 Xem chi tiết
63 vn0306193408 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM ANH MINH 375.000.000 375.000.000 1 Xem chi tiết
64 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 214.200.000 214.200.000 1 Xem chi tiết
65 vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 73.500.000 73.500.000 1 Xem chi tiết
66 vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 62.400.000 62.400.000 1 Xem chi tiết
67 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 11.508.000 11.508.000 3 Xem chi tiết
68 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 595.200.000 595.200.000 3 Xem chi tiết
69 vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 623.280.000 623.280.000 1 Xem chi tiết
70 vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 667.710.000 667.710.000 2 Xem chi tiết
71 vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 525.000.000 525.000.000 1 Xem chi tiết
72 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 96.000.000 96.000.000 1 Xem chi tiết
73 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 22.768.000 25.408.000 2 Xem chi tiết
74 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 96.000.000 98.400.000 1 Xem chi tiết
75 vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 183.750.000 391.300.000 1 Xem chi tiết
76 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 860.400.000 1.071.000.000 1 Xem chi tiết
77 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 358.800.000 360.000.000 1 Xem chi tiết
78 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 27.217.000 28.981.000 3 Xem chi tiết
79 vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 1.741.716.000 1.754.244.000 2 Xem chi tiết
80 vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 1.270.000.000 1.510.000.000 2 Xem chi tiết
81 vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 158.400.000 192.096.000 1 Xem chi tiết
82 vn0109048105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 360.000.000 428.400.000 1 Xem chi tiết
83 vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 294.000.000 294.000.000 1 Xem chi tiết
84 vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 172.500.000 174.000.000 1 Xem chi tiết
85 vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 31.680.000 32.040.000 1 Xem chi tiết
86 vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 160.640.000 163.649.000 3 Xem chi tiết
87 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 69.270.000 75.000.000 2 Xem chi tiết
88 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 246.600.000 246.600.000 2 Xem chi tiết
89 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 87.129.000 87.129.000 1 Xem chi tiết
90 vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 77.235.000 77.235.000 2 Xem chi tiết
91 vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 1.068.750.000 1.071.150.000 4 Xem chi tiết
92 vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 132.000.000 132.000.000 1 Xem chi tiết
93 vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 3.990.000.000 3.990.000.000 1 Xem chi tiết
94 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 289.200.000 301.440.000 2 Xem chi tiết
95 vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 278.712.000 278.712.000 1 Xem chi tiết
96 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 397.800.000 399.750.000 3 Xem chi tiết
97 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 707.784.000 735.084.000 2 Xem chi tiết
98 vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 198.000.000 204.240.000 2 Xem chi tiết
99 vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 81.000.000 142.518.000 2 Xem chi tiết
100 vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 306.000.000 315.000.000 1 Xem chi tiết
101 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 132.600.000 132.900.000 1 Xem chi tiết
102 vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 39.690.000 39.690.000 1 Xem chi tiết
103 vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 375.000.000 390.000.000 1 Xem chi tiết
104 vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 465.000.000 468.000.000 2 Xem chi tiết
105 vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 20.574.000 20.574.000 1 Xem chi tiết
106 vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 118.500.000 120.000.000 1 Xem chi tiết
107 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 30.240.000 30.240.000 1 Xem chi tiết
108 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 109.200.000 109.200.000 1 Xem chi tiết
109 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 135.600.000 155.310.000 2 Xem chi tiết
110 vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 394.200.000 394.200.000 1 Xem chi tiết
111 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 28.500.000 28.500.000 1 Xem chi tiết
112 vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 1.836.000.000 1.836.000.000 1 Xem chi tiết
113 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 38.500.000 38.500.000 1 Xem chi tiết
114 vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 244.000.000 244.000.000 1 Xem chi tiết
115 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 261.000.000 261.000.000 2 Xem chi tiết
116 vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 154.500.000 284.040.000 1 Xem chi tiết
117 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 52.920.000 52.920.000 2 Xem chi tiết
118 vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 712.260.000 712.260.000 2 Xem chi tiết
119 vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 420.000.000 703.920.000 1 Xem chi tiết
120 vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 39.375.000 39.375.000 1 Xem chi tiết
121 vn0315540584 CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN 780.000.000 780.000.000 1 Xem chi tiết
122 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 36.792.000 36.792.000 1 Xem chi tiết
123 vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 39.600.000 39.600.000 1 Xem chi tiết
124 vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 36.000.000 36.000.000 1 Xem chi tiết
125 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 116.550.000 116.640.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 125 nhà thầu 91.229.017.400 96.695.389.800 441
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400321534
2220180000012.01
Acarbose Friulchem (Đóng gói & xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)
Acarbose
50mg
VN-21983-19
Uống
Viên nén
Famar Italia S.p.A
Italy
Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.600
78.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
2
PP2400321535
2220180000012.02
SaVi Acarbose 50
Acarbose
50mg
VD-21685-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.900
57.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
3
PP2400321536
2200930000011.01
Aceclonac
Aceclofenac
100mg
VN-20696-17 (SĐK gia hạn: 5201110403623)
Uống
Viên nén bao phim
Rafarm S.A.
Greece
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.900
177.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
4
PP2400321537
2200970003508.04
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
246
3.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
5
PP2400321538
2200930003517.04
Vincerol 4mg
Acenocoumarol
4mg
893110689224 (VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
340
2.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
6
PP2400321539
2241010003058.01
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dich tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
2.000
15.600
31.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
7
PP2400321540
2241080003064.04
Acetacmin
Acetyl leucin
500mg/5ml
893110032524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
4.000
12.600
50.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
8
PP2400321541
2200910003568.02
Medskin clovir 200
Acyclovir
200mg
893110270123
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
8.000
848
6.784.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
9
PP2400321542
2200910003537.01
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
4.612
166.032.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
10
PP2400321544
2241070003074.04
Paclovir
Aciclovir
5%; 5g
VD-31496-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
600
3.900
2.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
11
PP2400321545
2200910003308.03
Acyclovir Stella 800 mg
Acyclovir
800mg
893110059500 (VD-23346-15) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
15.000
4.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
12
PP2400321546
2241060003084.04
Mepatyl
Acid acetic
2% (w/w)
893110101723 (QLĐB-799-19)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
600
45.000
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
13
PP2400321547
2241060003091.04
FEMIRAT
Acid folic + Cyanocobalamin + Lysine hydrochloride + Sắt fumarate
0,2mg + 0,1% 1mg + 200mg + 30,5mg
893100422424 ( VD-21564-14)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Viêt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.000
75.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HN PHARMA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
14
PP2400321548
2241030003106.01
Jointmeno
Ibandronic acid
150mg (dưới dạng natri Ibandronate 168,75mg)
VN-20305-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 1 hoặc 3 viên
Viên
1.200
354.900
425.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
15
PP2400321549
2241040003110.01
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid Thioctic
600mg
400110416923
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ
Viên
6.000
16.800
100.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
16
PP2400321550
2241060003121.04
Javelin 300
Acid Tiaprofenic
300mg
893110064623
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
9.800
441.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
17
PP2400321551
2241010003133.01
Differin Cream 0.1%
Adapalene
0,1%
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Kem
Laboratoires Galderma
Pháp
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
600
140.600
84.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
18
PP2400321552
2241070003142.01
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution
Alendronic acid
70mg/100ml
VN-22757-21
Uống
Dung dịch uống
Pinewood Laboratories Limited
Ireland
Hộp 4 chai 100ml
Chai
300
126.000
37.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
19
PP2400321553
2241080003156.01
Epiduo 0.1%/2.5% gel
Adapalen + Benzoyl peroxide
0,1% + 2,5%
300110126723
Dùng ngoài
Gel bôi da
Laboratoires Galderma
Pháp
Hộp 1 lọ 15g
Lọ
1.200
140.600
168.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
20
PP2400321554
2241050003162.04
Aeneas 40
Aescin
40mg
VD-36202-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Viên
30.000
4.410
132.300.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
21
PP2400321555
2241080003170.01
Venosan retard
Cao khô hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum)
263,2mg (tương dương Triterpen glycoside 50mg, được tính như là Aescin khan)
VN-14566-12
Uống
Viên nén bao phim phóng thích muộn
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
7.500
450.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
22
PP2400321556
2241080003187.02
SaViAlben 400
Albendazol
400mg
893110295623 (VD-27052-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
6.000
3.138
18.828.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
23
PP2400321557
2200980003635.01
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
3.000
114.180
342.540.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
24
PP2400321558
2200980003635.04
Bivobone
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
70mg Alendronic acid + 5.600UI
VD-33842-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
11.500
69.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
25
PP2400321559
2241040003196.01
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624 (VN-20971-18)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/05 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
1.750
36.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
26
PP2400321560
2241080003200.01
Sadapron 300
Allopurinol
300mg
529110073123
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
2.500
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
27
PP2400321561
2241080003217.04
Soares
Almagate
1,5g
893100468724 (VD-29725-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g; Hộp 20 gói x 15g
Gói
30.000
4.800
144.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI -DỊCHVỤ TÔN NGUYÊN VINH
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
28
PP2400321562
2241050003223.02
Yumangel F
Almagat
1,5g/15ml
880100405823 (VN-19209-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 15ml
Gói
180.000
6.150
1.107.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
29
PP2400321563
2200920003640.02
AlphaDHG
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
21 microkatal
VD-20546-14 CV gia hạn số 607/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
150.000
680
102.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
30
PP2400321566
2241000003242.04
Woncyd (Tên cũ: Ladyfresh)
Alpha-terpineol
0,01g/ml
VS-4857-12 (CV GIA HẠN 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Dung dịch rửa phụ khoa
Dung dịch rửa phụ khoa
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 1 chai 200ml
Chai
1.000
107.000
107.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
31
PP2400321567
2200960003662.01
Meteospasmyl
Alverin citrat + Simethicon
60mg + 300mg
VN-22269-19
Uống
Viên nang mềm
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.200
256.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
32
PP2400321568
2241020003253.01
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
30mg/10ml
VN-21986-19
Uống
Siro uống
Laboratórios Vitória, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống 10ml
Ống
9.000
8.600
77.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
33
PP2400321569
2200950003672.01
Medovent 30mg
Ambroxol hydroclorid
30mg
VN-17515-13
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.480
59.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
34
PP2400321570
2220160000087.01
Cordarone
Amiodarone hydrochloride
200mg
VN-16722-13
Uống
Viên nén
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
6.000
6.750
40.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
35
PP2400321571
2200960003686.02
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-31039-18 (893110307424)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
24.000
950
22.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
36
PP2400321572
2241060003268.02
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
5mg
VN-22060-19 kèm công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
235
17.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
37
PP2400321574
2241050003278.01
Caduet
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
5mg; 20mg
VN-21934-19
Uống
Viên nén bao phim
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
17.237
258.555.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
38
PP2400321575
2200970000156.01
Natrixam 1.5mg/10mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
1,5mg; 10mg
300110029723
Uống
viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
6.000
4.987
29.922.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
39
PP2400321576
2200980000160.01
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
12.000
4.987
59.844.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
40
PP2400321577
2200980000177.01
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
6.100
36.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
41
PP2400321578
2200960005536.02
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site)
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
10.470
41.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
42
PP2400321580
2241060003282.01
CONCOR AM 5MG/5MG
Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
5mg; 5mg (6,95mg)
599110194523
Uống
Viên nén
Moehs Iberica S.L; Egis Pharmaceuticals Plc
Tây Ban Nha; Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
5.339
480.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
43
PP2400321581
2241070003296.02
Amoxicillin 1000 mg
Amoxicilin
1000mg
893110388324 (VD-31724-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
81.000
5.187
420.147.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
44
PP2400321582
2241060003305.03
Moxacin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
500mg
VD-35877-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.150
34.500.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
45
PP2400321583
2241060003312.04
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
1000mg + 62,5mg
VD-28065-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
15.981
799.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
46
PP2400321584
2241060003329.02
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500 mg + 62,5mg
893110415724 (VD-31719-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
9.450
28.350.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
47
PP2400321585
2200900000201.01
Curam 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg
875mg + 125mg
888110436823
Uống
Viên nén bao phim
Sandoz GmbH
Áo
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
12.000
6.790
81.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
48
PP2400321586
2241010003331.01
Amoksiklav Quicktabs 1000mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VN-18594-15
Uống
viên phân tán
Lek pharmaceuticals d.d
Slovenia
hộp 7 vỉ x 2 viên
Viên
24.000
12.221
293.304.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
49
PP2400321587
2241050003346.04
Pancres
Amylase + lipase + protease
4080IU + 3400IU + 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
3.000
72.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
50
PP2400321588
2241040003356.01
Eliquis
Apixaban
2,5mg
539110436423
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
24.150
24.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
51
PP2400321589
2241070003364.01
Eliquis
Apixaban
5mg
539110436323
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
24.150
72.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
52
PP2400321590
2241060003374.04
Apilqo
Apixaban
5mg
893110164723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
8.972
53.832.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
53
PP2400321591
2241060003381.02
Teginol 50
Atenolol
50mg
893110270823
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
15.000
404
6.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
54
PP2400321592
2241030003397.03
Lipotatin 20mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
20mg
VD-24004-15
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
200.000
430
86.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
55
PP2400321594
2241080003415.01
ENTEROGERMINA
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/ 5ml
QLSP-0728-13
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Ống
40.000
7.220
288.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
56
PP2400321595
2220100000139.04
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.500
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
57
PP2400321596
2200920000267.01
Bamifen
Baclofen
10mg
529110784424 (VN-22356-19)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
2.600
117.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
58
PP2400321597
2241040003424.02
Zamko 25
Baclofen
25mg
VD-30504-18
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP DP Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
5.000
225.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
59
PP2400321598
2241050003438.01
Milgamma mono 150
Benfotiamine
150mg
VN-18480-14
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
11.550
138.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
60
PP2400321599
2200930000271.01
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724 (VN-21651-19)
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
5.962
715.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
61
PP2400321600
2241040003448.02
Asbesone
Betamethason
0,05%; 30g
531110007624 (VN-20447-17)
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
1.200
61.500
73.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
62
PP2400321602
2200960002818.01
Zafular
Bezafibrat
200mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
4.500
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
63
PP2400321603
2200970005571.05
Trymo tablets
Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo)
120mg
VN-19522-15
Uống
Viên nén bao phim
Raptakos, Brett & Co., Ltd
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ xé x 8 viên
Viên
60.000
2.771
166.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
64
PP2400321604
2241010003461.04
Orthopa Chew
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 400UI
VD-34975-21
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.500
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
65
PP2400321605
2200960002825.04
Abzodims
Bismuth tripotassium dicitrate (tương đương Bismuth trioxid 120mg)
300mg
893110243624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
5.490
988.200.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
66
PP2400321606
2200950003337.03
SaViProlol 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-23656-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
550
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
67
PP2400321607
2241080003477.04
Banitase
Bromelain + Dehydrocholic acid + Pancreatin + Simethicone + Trimebutine maleate
50mg + 25mg + 150mg + 300mg + 100mg
893110345724 (VD-22374-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
150.000
7.500
1.125.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
68
PP2400321608
2241010003485.04
BROMANASE
Bromelain
50 F.I.P Units
VD-29618-18
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.500
525.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
69
PP2400321609
2241050003490.01
Bromhexin Actavis 8mg
Bromhexin hydrochlorid
8mg
380100399523
Uống
Viên nén
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
60.000
475
28.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
70
PP2400321611
2241070003517.04
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
2.000
90.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
71
PP2400321612
2241060003527.01
Breztri Aerosphere
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
160mcg + 7,2mcg + 5mcg
300110445423
Hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều
Bình
1.000
948.680
948.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
72
PP2400321613
2241010003539.01
PM NextG Cal
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg
930100785624 (VN-16529-13)
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
360.000
5.250
1.890.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
73
PP2400321614
2200910003810.02
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci lactat gluconat + Calci carbonat
2.940mg + 300mg
VD-27518-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
9.000
3.500
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
74
PP2400321615
2200930003821.04
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 125UI
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
840
17.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
75
PP2400321617
2241010003546.01
Abricotis
Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mg) 500UI
1500mg + 500UI
VN-23069-22
Uống
Viên nén bao phim
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Australia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.700
85.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
76
PP2400321618
2200900003882.03
Osvimec 300
Cefdinir
300mg
VD-22240-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
10.600
954.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
77
PP2400321619
2200980000382.04
Calcical
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
456mg + 426mg
893100670724 (VD-22961-15)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CPDP OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
30.000
3.395
101.850.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
78
PP2400321620
2241030003557.04
Grow-F
Calci lactat pentahydrat
500mg
VD-32112-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x10ml
Ống/gói
80.000
3.200
256.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
79
PP2400321621
2200960000517.02
VEXPOD 200
Cefpodoxim( dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
VN-19589-16
Uống
Viên nén bao phim
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
3.000
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
80
PP2400321622
2241000003563.04
Timi Roitin
Calci pantothenat + Fursultiamin + Natri chondroitin sulfat + Nicotinamid + Pyridoxin + Riboflavin
15mg + 50mg + 90mg + 50mg + 25mg + 6mg
VD3-113-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 24 vỉ x 5 viên
Viên
240.000
3.600
864.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
81
PP2400321623
2241030003571.04
Ketovin
Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg+23 + 38mg + 30mg (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
893110282124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
8.049
724.410.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
82
PP2400321624
2241030003588.01
Xamiol
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Dùng ngoài
Gel bôi da
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 lọ 15g
Lọ
600
282.480
169.488.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
83
PP2400321625
2241030003595.04
Calcium corbière extra
Calcium glubionate; Calcium lactobionate
Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg
VD-34368-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 ống 5ml
Ống
6.000
4.809
28.854.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
84
PP2400321626
2241040003608.04
Calcium corbière extra
Calcium glubionate; Calcium lactobionate
Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg
VD-34368-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 ống 10ml
Ống
30.000
5.942
178.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
85
PP2400321627
2241020003611.04
Liverplant
Cao Cardus marianus + Vitamin B1 + B2 + B5 + B6 + PP
200mg + 8mg + 8mg + 16mg + 8mg + 24mg
893100922824 (VD-30944-18)
Uống
Viên nang mềm
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
120.000
2.948
353.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
86
PP2400321628
2200980000405.01
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.570
42.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
87
PP2400321629
2220100000245.01
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg)
300mg (100mg + 200mg)
VN-16540-13
Uống
viên nang cứng
Laboratoires Expanscience
Pháp
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
12.000
12.000
144.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
88
PP2400321630
2241080003620.01
Capser
Capsaicin
0,075%; 100g
VN-21757-19
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 tuýp 100g
Tuýp
1.200
295.000
354.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
89
PP2400321631
2241010003638.02
Captopril Stella 25 mg
Captopril
25mg
893110337223 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
450
2.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
90
PP2400321632
2241060003640.02
Savi Carvedilol 12.5
Carvedilol
12,5mg
893110070824 (VD-26256-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
715
21.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
91
PP2400321633
2200910002844.02
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
6,25mg
VD-23654-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
386
17.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
92
PP2400321634
2241070003654.02
Imenir 125 mg
Cefdinir
125mg
VD-27893-17
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
1.000
12.000
12.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
93
PP2400321635
2241000003662.02
Imexime 100
Cefixim
100mg
VD-30398-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
3.000
6.825
20.475.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
94
PP2400321636
2241060003671.03
Mecefix-B.E 250 mg
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate)
250mg
893110182124 (VD-29378-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
9.900
59.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
42 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
95
PP2400321637
2241000003686.01
Cefimed 200mg
Cefixim
200mg
VN-15536-12
Uống
Viên
Medochemie Ltd,..
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
36.000
16.790
604.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
96
PP2400321638
2241050003698.05
Candid
Clotrimazole
1% kl/kl
VN-16269-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
2.000
34.999
69.998.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
97
PP2400321639
2241000003709.03
Cifataze DT-200
Cefixim
200mg
VN-23238-22
Uống
Viên hòa tan nhanh
Micro Labs Limited
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Viên nén phân tán không bao
Viên
12.000
3.330
39.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
98
PP2400321640
2200960000517.03
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
200mg
893110380123 (VD-28339-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
8.600
51.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
99
PP2400321641
2241030003717.04
Enzicoba
Selen + Crom + Acid ascorbic
50mcg + 50mcg + 50mg
QLSP-938-16
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
18.000
4.900
88.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
100
PP2400321642
2241070003722.04
Zilatrodin 500 Tab
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat )
500mg
893110202723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
8.500
382.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
101
PP2400321643
2241080003736.01
Natrofen
Cefprozil
500mg
520110786824 (VN-21377-18)
Uống
Viên nén bao phim
Remedina S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 4 viên
Viên
30.000
34.500
1.035.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
102
PP2400321644
2200980000542.01
Espacox 200mg
Celecoxib
200mg
VN-20945-18
Uống
Viên nang cứng
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
9.100
1.092.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
103
PP2400321645
2241040003745.02
Cetirizin 10 mg
Cetirizin dihydroclorid
10 mg
VD-19268-13 (893100094323)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
330
4.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
104
PP2400321646
2241050003759.04
Medoral
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
0,2% (w/v) - Chai 250 ml
VS-4919-15
Súc miệng
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai 250 ml
Chai
3.000
90.000
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
105
PP2400321648
2241050003773.02
Atsotine Soft Capsule
Cholin alfoscerat
400mg
VN-22537-20
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
13.500
486.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
106
PP2400321649
2200970000583.01
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol 100mg
100mg
VN-20685- 17
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A (J.Uriach and Cia., S.A )
Spain
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
4.000
5.250
21.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
107
PP2400321650
2200980003932.01
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
25mg
VN-23072-22
Uống
Viên nén
Pharma PLC
Bulgaria
Hộp 05 vỉ x 20 viên
Viên
18.000
700
12.600.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
108
PP2400321651
2241070003784.01
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
3.000
8.600
25.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
109
PP2400321654
2241000003815.01
Mavenclad
Cladribine
10mg
800110194423
Uống
Viên nén
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: NerPharMa S.R.L; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: R-Pharm Germany GmbH
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Đức
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
100
47.356.546
4.735.654.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
110
PP2400321655
2241060003824.02
Clarithromycin Stella 500 mg
Clarithromycin
500 mg
VD-26559-17 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
6.000
3.741
22.446.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
111
PP2400321656
2241010003836.01
Remeclar 500
Clarithromycin
500mg
VN-23174-22
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/02 vỉ x 07 viên
Viên
30.000
12.680
380.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
112
PP2400321657
2241010003843.02
Clindamycin STELLA 150 mg
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydroclorid)
150mg
893110836824 (VD-24560-16) (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.100
13.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
113
PP2400321658
2241020003857.04
Derminate
Clobetasol propionat
0,05%; 10g
VD-35578-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
7.300
7.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
114
PP2400321660
2241030003861.04
Camisept
Clotrimazol
100mg/200ml
VD- 20601-14
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần US pharma USA
Việt Nam
Hộp 1 lọ 220 ml
Chai/lọ
3.000
125.000
375.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM ANH MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
115
PP2400321661
2241080003873.02
Dienosis
Dienogest
2mg
VN3-421-22
Uống
Viên nén
Naari Pharma Private Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.600
28.412
159.107.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
116
PP2400321662
2241030003885.05
BIROXIME
Mỗi 1g kem chứa: Clotrimazol 10mg
1%/20g
VN-21797-19
Bôi ngoài da
Thuốc kem
Agio Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
600
17.500
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
117
PP2400321663
2241030003892.01
Meclon
Clotrimazol + Metronidazol
100mg + 500mg
VN-16977-13 (CÓ CÔNG VĂN GIA HẠN SĐK ĐẾN 31/12/2024)
Đặt âm đạo
Viên trứng đặt âm đạo
Doppel Farmaceutici S.r.l
Ý
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
3.000
24.500
73.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
118
PP2400321665
2241070003913.01
Neo-Codion
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
VN-18966-15
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.585
179.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
119
PP2400321666
2200900003998.01
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp/02 vỉ x 20 viên
Viên
12.000
5.200
62.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
120
PP2400321667
2241050003926.04
Alcool 70
Ethanol 96%
43,75ml/60ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60 ml
Chai/lọ
800
2.835
2.268.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
121
PP2400321669
2220170000497.01
Equoral 25mg
Ciclosporin
25mg
VN-18835-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nang mềm
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
10.070
241.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
122
PP2400321670
2241050003940.02
HORNOL
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium
5mg + 3mg
VD-16719-12
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
4.200
336.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
123
PP2400321671
2200970004031.01
Núcleo C.M.P forte
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
VN-22713-21
Uống
Viên nang cứng
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
18.000
9.000
162.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
124
PP2400321672
2200970004031.04
Leolen Forte
Cytidin-5'-disodium monophosphat; Uridin-5'-trisodium triphosphat (tương đương Uridine 1,33mg)
5mg + 1,33mg
VD-24814-16
Uống
viên nang cứng
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
3.700
133.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
125
PP2400321673
2241040003950.04
Vindapa 10mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
893110456023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.400
51.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
126
PP2400321674
2241030003960.01
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/1000mg
VN3-216-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
14.000
21.470
300.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
127
PP2400321675
2241070003975.01
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/500mg
VN3-217-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
7.000
21.470
150.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
128
PP2400321676
2241080003989.01
Femoston 1/10
Dydrogesterone 10mg + 17β-Estradiol 1mg + 17β-Estradiol 1mg
1mg + 1mg + 10mg
870110067523
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
2.800
22.770
63.756.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
129
PP2400321677
2241030003991.01
Femoston Conti
Estradiol + Dydrogesterone
1mg; 5mg
VN-18649-15
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
2.800
34.020
95.256.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
130
PP2400321678
2241000004003.01
Nasargum
Deflazacort
6mg
560110424623
Uống
Viên nén
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
10.800
64.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
131
PP2400321679
2200900000683.01
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
3.000
19.420
58.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
132
PP2400321680
2241000004010.02
Adivec
Desloratadin
0,5mg/ml; 60ml
482100206223
Uống
Siro
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 1 lọ 60ml
Chai/lọ
600
64.600
38.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
133
PP2400321682
2241020004021.01
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
400mg
VN-23078-22
Uống
Viên nén bao phim
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.900
207.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
134
PP2400321683
2241000004034.04
Lactated Ringer's and Dextrose
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml
VD-21953-14 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
3.000
10.721
32.163.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
135
PP2400321684
2200970004109.01
Diacerein/Norma
Diacerein
50mg
520110962424
Uống
Viên nang cứng
Help S.A.
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
12.000
288.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
136
PP2400321686
2241030004059.01
Traulen
Diclofenac natri
1g/25g; 25g
VN-22826-21
Dùng ngoài
Dung dịch xịt ngoài da
Pharbil Waltrop GmbH
Đức
Hộp 1 chai xịt 25g
Chai
3.000
368.000
1.104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
137
PP2400321687
2241040004063.05
Dobutane
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium)
1g/100g; 60ml
VN-18970-15
Dùng ngoài
Dung dịch xịt
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 1 chai 60ml
Chai
3.000
175.000
525.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
138
PP2400321688
2200970004123.04
Migomik
Dihydroergotamin mesylat
3mg
893110105724 (VD-23371-15)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.932
28.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
139
PP2400321690
2241030004073.02
Grafort
Dioctahedral smectite (Diosmectite)
3g
880100006823 (VN-18887-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 20ml, Gói nhôm
Gói
3.000
7.810
23.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
140
PP2400321691
2241020004083.04
Diobysta
Diosmectite
3g/10g
893100162823
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 12 gói x 10g
Gói
15.000
4.500
67.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
141
PP2400321692
2200970000781.01
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
Gói
9.000
3.753
33.777.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
142
PP2400321693
2241000004096.02
Diosfort
Diosmin
600mg
893110294123 (VD-28020-17)
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP DP SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
36.000
5.950
214.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
143
PP2400321694
2200930000790.02
SaViDimin
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-24854-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 15 viên
Viên
60.000
1.600
96.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
144
PP2400321695
2241010004109.01
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
7.694
307.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
145
PP2400321696
2241030004110.04
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-23761-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
12.000
465
5.580.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
146
PP2400321697
2200970004154.01
Domreme
Domperidon
10mg
529110073023
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
1.000
18.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
147
PP2400321699
2200930000837.01
Sulbenin 5mg/Tab
Donepezil hydrochloride 5mg
5mg
VN -22604-20
Uống
Viên nén bao phim
Anfarm hellas S.A
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
3.000
25.935
77.805.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
148
PP2400321700
2220120000577.04
Idaroxy
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
100mg
893110557724 (VD-33066-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
504
6.048.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
149
PP2400321701
2220120000577.01
Basicillin 100mg
Doxycyclin
100mg
893610332524 (SĐK cũ: GC-310-18)
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.490
22.350.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
150
PP2400321702
2200960004171.02
Dryches
Dutasterid
0,5mg
VD-28454-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
10.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
151
PP2400321704
2241070004125.04
Bastinfast 20
Ebastin
20mg
893110803324 (VD-27753-17)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
2.100
75.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
152
PP2400321705
2241030004134.01
Lixiana
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat)
30mg
VN3-366-21
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
600
54.000
32.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
153
PP2400321706
2241020004144.01
Lixiana
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat)
60mg
VN3-367-21
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.200
54.000
64.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
154
PP2400321707
2241040004155.01
Dasbrain
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg; Docosahexaenoic acid 260mg; Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g
(60mg; 260mg; 320mg) 1g
VN-18228-14
Uống
Viên nang mềm
Catalent Australia Pty.Ltd.
Australia
Lọ 30 viên
Viên
60.000
12.600
756.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
155
PP2400321708
2200960000869.04
Empaton 10
Empagliflozin
10mg
893110733624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
4.250
25.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
156
PP2400321709
2241070004163.01
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
10mg + 5mg
400110143323
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
37.267
223.602.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
157
PP2400321710
2241070004170.01
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
25mg + 5mg
400110016623
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
40.554
608.310.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
158
PP2400321711
2241020004182.01
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 1000mg
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
16.800
302.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
159
PP2400321712
2200930004279.02
SaViFexo 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100070924 (VD-25775-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
622
22.392.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
160
PP2400321713
2241010004192.01
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 850mg
VN3-186-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
16.800
201.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
161
PP2400321714
2241020004205.01
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
20mg + 12,5mg
383110139423
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.195
123.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
162
PP2400321715
2200980002911.03
Rafivyr
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate 0,53mg)
0,5mg
893114066323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
16.000
96.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
163
PP2400321716
2241070004217.01
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
5mg/5ml
VN-18452-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
32.172
9.651.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
164
PP2400321718
2241010004222.01
Recormon
Epoetin beta
4000IU/0,3ml
SP-1190-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
1.000
436.065
436.065.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
165
PP2400321719
2200970002921.01
Goldesome (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesium dihydrat)
20mg
VN-19112-15
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Valpharma International S.p.a
Italy
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
120.000
7.170
860.400.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
166
PP2400321720
2200970002921.03
Stadnex 20 CAP
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%)
20mg
893110193624 (VD-22345-15) (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 7 viên
Viên
90.000
2.720
244.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
167
PP2400321721
2200930000950.01
Estor 40mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat)
40mg
VN-18081-14
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
120.000
7.968
956.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
168
PP2400321722
2200930000950.02
Haxium 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol pellets 22,5% (vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat)
40mg
893110269523
Uống
viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
90.000
1.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
169
PP2400321723
2200930000950.03
Nexipraz 40
Esomeprazol
40mg
893110363623 (VD-30318-18)
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 7 viên
Viên
150.000
4.990
748.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
170
PP2400321724
2241080004238.05
Gynoflor
Lactobacillus acidophilus + Estriol
10⁸ - 10¹⁰ cfu; 0,03mg
QLSP-1114-18 (Có QĐ gia hạn số 708/QĐ-QLD ngày 27/09/2023)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Haupt Pharma Amareg GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
5.000
25.585
127.925.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
171
PP2400321725
2241050004244.01
Novynette
Ethinylestradiol + Desogestrel
0,02mg + 0,15mg
VN-17954-14
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Viên
5.040
3.390
17.085.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
172
PP2400321726
2200950000985.01
Regulon
Ethinylestradiol + Desogestrel
0,03mg + 0,15mg
VN-17955-14
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 1 vỉ x 21viên
Viên
2.000
2.780
5.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
173
PP2400321727
2241010004253.01
Belara
Ethinylestradiol + Chlormadinon acetat
0,03mg + 2mg
VN2-500-16
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Viên
600
7.619
4.571.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
174
PP2400321728
2200940000995.01
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
24.000
3.300
79.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
175
PP2400321729
2241030004264.02
Tamunix
Etodolac
300mg
894110444123 (VD-10116-10)
Uống
Viên nang
Incepta Phamarceuticals Ltđ
Bangladeh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
125.000
4.395
549.375.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
176
PP2400321732
2200980004434.01
Pepsane
Guaiazulen + Dimethicon
0,004g + 3g
VN-21650-18
Uống
Gel uống
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 30 gói x 10g
Gói
12.000
4.933
59.196.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
177
PP2400321733
2200930002947.02
Ezecept 10/10
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe
10mg + 10mg
893110167023
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
5.400
486.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
178
PP2400321734
2241080004283.02
Ezvasten
Ezetimibe + Atorvastatin (dưới dạng calci atorvastatin)
10mg + 20mg
VD-19657-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
270.000
6.000
1.620.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
179
PP2400321735
2241040004292.02
SIMVOFIX 10/20 MG
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 20 mg
10mg +20mg
VN-23050-22
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
2.300
368.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
180
PP2400321736
2241080004306.02
Fasmat 40
Febuxostat
40mg
893110228423 (VD3-86-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
10.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
181
PP2400321737
2241070004316.01
Soliqua Solostar
Insulin glargine, Lixisenatide
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50µg/ ml
SP3-1236-22
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH.
Đức
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml
Bút tiêm
120
490.000
58.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
182
PP2400321738
2241000004324.02
Febustad 80
Febuxostat
80mg
"893110049523 (QLĐB-563-16)"
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
19.600
294.000.000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
183
PP2400321739
2200970002952.01
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipine
5mg
893110697324 (VD-26562-17) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.500
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
184
PP2400321740
2200970002952.03
Mibeplen 5mg
Felodipin
5mg
893110094224 (VD-25036-16)
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.029
30.870.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
185
PP2400321741
2200930004262.02
FIBROFIN-145
Fenofibrat
145mg
VN-19183-15
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
India
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.750
172.500.000
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
186
PP2400321742
2200940002968.02
Fenostad 160
Fenofibrate
160mg
893110107123 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.428
21.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
187
PP2400321743
2200940001039.01
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
540110076523
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
5.800
52.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
188
PP2400321745
2241060004333.01
Bonlutin
Fish oil-natural; Glucosamine sulphate-potassium chloride complex; Chondroitin sulphate –shark
500mg; 500mg; 11,1mg
VN-11750-11
Uống
Viên nang mềm
Catalent Australia Pty.Ltd.
Australia
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
180.000
5.300
954.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
189
PP2400321746
2200970004284.02
Flavoxate Savi 200
Flavoxat hydroclorid
200mg
VD-35036-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
5.500
66.000.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
190
PP2400321747
2200920003367.03
Fluconazole Stella 150 mg
Fluconazol
150mg
893110462324 (VD-32401-19) (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
6.000
9.400
56.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
191
PP2400321748
2200960004294.02
Sarariz Cap.
Flunarizin
5mg
VN-22208-19
Uống
Viên nang cứng
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
880
31.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
192
PP2400321749
2241010004345.05
StrepsilsMaxpro
Flurbiprofen
8,75mg
885100033223
Ngậm
Viên ngậm
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
9.000
1.849
16.641.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
193
PP2400321750
2241020004359.04
Meseca
Fluticasone propionate
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%)
893110551724 (VD-23880-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
600
96.000
57.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
194
PP2400321751
2241010004369.01
Trelegy Ellipta
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
500110439823
Hít qua miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
400
1.068.900
427.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
195
PP2400321752
2200940004320.04
Aginfolix 5
Folic acid (vitamin B9)
5mg
893100333724 (VD-25119-16)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
175
1.050.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
196
PP2400321753
2241010004376.04
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
30.000
90
2.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
197
PP2400321754
2241010004383.01
Uloviz
Furosemid
40mg
VN-22344-19
Uống
Viên nén
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.800
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
198
PP2400321755
2241050004398.01
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
600
98.340
59.004.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
199
PP2400321756
2241040004407.04
Corsidic H
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g; 10g
VD-36078-22
Dùng ngoài
Thuốc kem
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
600
50.450
30.270.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
200
PP2400321758
2200900001185.01
Nivalin 5mg tablets
Galantamin hydrobromid
5mg
380110522624 (VN-22371-19)
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
15.000
21.000
315.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
201
PP2400321759
2241060004418.01
Bilomag
Ginkgo biloba
80mg
VN-19716-16
Uống
Viên nang cứng
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o
Ba Lan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
6.699
602.910.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
202
PP2400321760
2241000004423.04
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
1500 đvqt
893410250823 (QLSP-1037-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
3.000
29.043
87.129.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
203
PP2400321761
2241020004434.01
OZTIS
Glucosamin sulfate + Chondroitin sulfate
750mg + 250mg
VN-23096-22
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd.
Australia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
11.500
276.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
204
PP2400321762
2200900004377.02
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
500mg
893100421724 (VD-32594-19) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.500
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
205
PP2400321765
2200900005596.02
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
4.480
26.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
206
PP2400321766
2241030004462.01
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
600mg
VD-26564-17
Uống
Viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.500
75.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
207
PP2400321767
2200910003391.03
Idatril 5mg
Imidapril hydroclorid
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
30.000
3.500
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
208
PP2400321768
2241020004472.01
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
110mcg + 50mcg
VN-23242-22
bột để hít
Bột hít chứa trong nang cứng
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít
Hộp
300
699.208
209.762.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
209
PP2400321769
2241010004482.01
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
QLSP-929-16 (Có QĐ gia hạn số 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
600
411.249
246.749.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
210
PP2400321771
2241020004502.01
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
300IU/3ml
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
24.000
105.800
2.539.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
211
PP2400321772
2241010004512.01
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 (đơn vị) U/ml
400410304624 (QLSP-1113-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
60
415.000
24.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
212
PP2400321773
2241060004524.01
Humalog Kwikpen
Insulin lispro
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
800410090423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
300
198.000
59.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
213
PP2400321774
2241060004531.01
SCILIN M30 (30/70)
Recombinant human insulin (30% soluble insulin & 70% isophane insulin)
100UI/ml; 3ml
QLSP-895-15 ; CV gia hạn Số 62/QĐ-QLD
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 5 catridges x 3ml; Hộp 5 ống x 3ml
Catridges; ống
6.000
94.649
567.894.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
214
PP2400321775
2200920001431.03
Bivitero 150
Irbesartan
150mg
893110189224 (VD-24671-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
2.090
16.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
215
PP2400321777
2200950003023.02
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
10mg
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.800
20.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
216
PP2400321778
2200920001448.01
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
6.000
14.600
87.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
217
PP2400321779
2200920001448.02
Itranstad
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%)
100mg
893110697524 (VD-22671-15) (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
6.000
7.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
218
PP2400321781
2241060004555.04
Ivermectin 3 A.T
Ivermectin
3mg
893110149424 (VD-25656-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.200
5.800
6.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
219
PP2400321782
2200920004524.04
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
893110627524(VD-33359-19)
Uống
Viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
745
2.235.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
220
PP2400321784
2241070004576.04
Conipa pure
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
1mg/1ml; 10ml
893110421424 (VD-24551-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
36.000
4.500
162.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
221
PP2400321785
2200910004534.04
A.T Zinc
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
10mg
893110702824 (VD-24740-16)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
128
8.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
222
PP2400321786
2241000004584.04
Zinsol
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg/5ml)
10mg/5ml
893100148023
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
6.000
15.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
223
PP2400321788
2241010004604.04
Ketoderm
Ketoconazol
2%; 10g
893100138124
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
4.500
4.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
224
PP2400321789
2241000004614.01
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
1.000
47.500
47.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
225
PP2400321790
2241000004621.01
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen
1mg
VN-23267-22
Uống
Viên nén
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.400
16.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
226
PP2400321791
2241060004630.04
Lengaza
Lactobacillus acidophilus + Lactobacillius Rhamnosus+ Bifidobacterium longum
100.000.000CFU/1g
VD-19149-13 (Gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08 tháng 02 năm 2023)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
30.000
4.400
132.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
227
PP2400321792
2200950003405.03
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
100mg
VD-34229-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
2.100
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
228
PP2400321793
2200950004556.01
Gastevin 30mg
Lansoprazol
30mg
VN-18275-14 (CV gia hạn số 225/QĐ-QLD)
Uống
Viên nang cứng
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 14 viên
Viên
420.000
9.500
3.990.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
229
PP2400321794
2200950004556.02
Savi Lansoprazole 30
Lansoprazol
30mg
VD-21353-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
1.180
56.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
230
PP2400321795
2241030004646.01
Cystine B6 Bailleul
L-Cystine + Pyridoxine hydrochloride
500mg + 50mg
VN-15897-12
Uống
Viên nén bao phim
Laboratoires Galeniques Vernin
Pháp
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
6.000
4.900
29.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
231
PP2400321796
2200940001497.01
Zanedip 10mg
Lercanidipine HCl (tương ứng Lercanidipine)
10mg (tương ứng 9,4mg)
VN-18798-15
Uống
Viên nén bao phim
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A.
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
60.000
8.500
510.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
232
PP2400321798
2200950004563.03
Levetstad 500
Levetiracetam
500 mg
VD-21105-14 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
7.350
88.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
233
PP2400321799
2200900004582.02
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) 25mg; Levodopa 250mg
250mg +25mg
890110012323
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
5.494
32.964.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
234
PP2400321800
2200900004582.04
Vincapar 275
Levodopa + Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa)
250mg + 25mg
893110232424
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
3.400
20.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
235
PP2400321802
2241040004674.01
Mirena
Levonorgestrel
52mg
640110020623
Đặt tử cung
Hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung
Bayer OY
Phần Lan
Hộp 1 hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung
Hộp
100
2.667.885
266.788.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
236
PP2400321803
2241080004689.02
EVALDEZ-50
Levosulpirid
50mg
VD-34677-20
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.500
630.000.000
CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
237
PP2400321805
2241080004696.01
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
400110141723
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
180.000
1.102
198.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
238
PP2400321806
2241070004705.01
Emla
Lidocain; Prilocain
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg
VN-19787-16
Bôi ngoài da
Kem bôi
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 5 tuýp 5g
Tuýp
1.000
44.545
44.545.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
239
PP2400321807
2241040004711.04
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
40mg/2ml
VD-23764-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
5.000
480
2.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
240
PP2400321808
2241070004729.01
Lignospan Standard
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
36mg + 18,13mcg; 1,8ml
VN-16049-12
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống/1,8ml
ống
18.000
15.484
278.712.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN
Nhóm 1
24 THÁNG
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
241
PP2400321809
2200950003078.02
SaViLifen 600
Linezolid
600mg
893110071024 (vd-29127-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 1 chai x 60 viên
Viên
6.000
17.000
102.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
242
PP2400321810
2200960001569.01
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
10mg
594110072623 (VN-20702-17)
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.099
41.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
243
PP2400321811
2200960001576.01
Lisopress
Lisinopril
5mg
VN-21855-19
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
60.000
3.360
201.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
244
PP2400321812
2241050004732.04
Hanydu
L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
320,3mg +203,9mg+ 291mg+ 320,3mg+145,7mg+233mg+72,9mg+ 216,2mg +320,3mg
893110745424
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 21 gói x 2,5g; Hộp 30 gói x 2,5g
Gói
24.000
14.950
358.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
245
PP2400321813
2241060004746.01
Vacontil 2mg
Loperamide hydrochloride
2mg
893600648524
Uống
Viên nang cứng
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.700
5.400.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
246
PP2400321815
2241040004766.03
Lorastad 10 Tab.
Loratadine
10mg
893100462624 (VD-23354-15) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
850
3.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
247
PP2400321816
2241070004774.04
CAMLYHEPATINSOF
L-Ornithin L-Aspartat + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E
80mg + 10mg + 1mg + 75mg + 50mg
VD-18253-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
Hôhp 12 vỉ x 5 viên
Viên
150.000
6.490
973.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HN PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
248
PP2400321817
2241070004781.04
Sozfax 8
Lornoxicam
8mg
VD-34449-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.500
42.000.000
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
249
PP2400321818
2200900003097.01
Losar-Denk 100
Losartan kali 100mg
100mg
VN-17418-13 (400110993924)
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Germany
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
45.000
9.051
407.295.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
250
PP2400321819
2200900003103.02
Losartan STADA 25 mg
Losartan
25mg
VD-35372-21
Uống
viên nén bao phim
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên nén bao phim
Viên
60.000
359
21.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
251
PP2400321820
2200960003419.03
SaVi Losartan 50
Losartan
50mg
893110318024 (VD-29122-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.120
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
252
PP2400321821
2200910001601.01
Orgametril
Lynestrenol
5mg
VN-21209-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nén
N.V. Organon
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
6.000
2.360
14.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
253
PP2400321822
2241030004790.04
Kidvita-TDF
Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
300mg + 3mg + 3,5mg + 6mg + 400IU + 15mg + 20mg + 10mg + 130mg/15ml; 7,5ml
VD-34589-20
Uống
Siro thuốc
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống/gói
36.000
12.400
446.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
254
PP2400321823
2200920001615.01
Forlax
Macrogol 4000
10g
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
20.000
4.703
94.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
255
PP2400321824
2200980001624.01
Fortrans
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 4 gói
Gói
12.000
32.999
395.988.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
256
PP2400321825
2241060004807.04
ATIRLIC
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
800,4mg + 3030,3mg
893100203124
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
30.000
2.982
89.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
257
PP2400321826
2241050004817.04
Aquima
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg)
460mg (351,9mg)/10ml; 400mg/10ml; 50mg /10ml
VD-32231-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
24.000
3.300
79.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
258
PP2400321827
2200970004628.04
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
800,4mg + 611,76mg + 80mg
893100219224 (VD-18848-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
15.000
2.600
39.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
259
PP2400321828
2241000004829.02
Trimafort
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mỗi gói 10ml chứa: 800,4mg + 612mg (tương đương 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3) + 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%)
880100084223 (VN-20750-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
15.000
3.949
59.235.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
260
PP2400321831
2200960003426.03
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin HCL
200mg
VN-10704-10
Uống
viên nang phóng thích kéo dài
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.450
41.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
261
PP2400321832
2241070004842.02
Methylcobalamin Capsules 1500mcg
Mecobalamin
1500mcg
VN-22120-19
Uống
Viên nang mềm
Softgel Healthcare Pvt.,Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.090
91.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG
Nhóm 2
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
262
PP2400321833
2241020004854.01
Methycobal 500mcg
Mecobalamin
500mcg
VN-22258-19
Uống
Viên nén bao đường
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory
Nhật
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
3.507
21.042.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
263
PP2400321834
2220160001077.01
Nolet
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydrochlorid)
5mg
594110776824
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
6.800
306.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
264
PP2400321835
2241010004864.01
Meve-Raz
Meloxicam
15mg/1,5ml
VN-22497-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L
Rumani
Hộp 1 vỉ x 3 ống 1,5ml
Ống
6.000
22.100
132.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
265
PP2400321836
2241070004873.04
Meloxicam 15mg/1,5ml
Meloxicam
15mg/1,5ml
VD-19814-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1,5 ml
Ống
2.000
1.840
3.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
266
PP2400321837
2241050004886.01
Trosicam 15mg
Meloxicam
15mg
VN-20104-16
Uống
Viên hòa tan nhanh
Alpex Pharma SA.
Switzerland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
7.791
623.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI
Nhóm 1
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
267
PP2400321838
2241060004890.01
Pentasa Sachet 2g
Mesalazine
2000mg
VN-19947-16 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Cốm phóng thích kéo dài
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 60 gói
Gói
6.000
39.725
238.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
268
PP2400321839
2200930001650.01
Pentasa
Mesalazine
1000mg
760110125524
Đặt trực tràng
Thuốc đặt
Ferring International Center S.A.
Thụy Sĩ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
600
55.278
33.166.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
269
PP2400321840
2241060004906.01
Pentasa 1g
Mesalazine
1g/100ml
859110126823
Thụt trực tràng
Hỗn dịch thụt trực tràng
Ferring - Léciva a.s
Cộng hòa Séc
Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE
Lọ
300
222.585
66.775.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
270
PP2400321841
2241060004913.01
Mecolzine
Mesalazin
500mg
VN-22521-20
Uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Faes Farma, S.A
Tây Ban nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
9.200
165.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
271
PP2400321842
2200940001664.01
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
36.000
2.338
84.168.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
272
PP2400321843
2200940001664.03
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
500mg
893110296924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
Viên
18.000
575
10.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
273
PP2400321844
2200900001673.01
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-21911-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
60.000
3.677
220.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
274
PP2400321846
2200930003449.01
Metformin Stella 850 mg
Metformin hydrochloride
850mg
VD-26565-17 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
90.000
700
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
275
PP2400321847
2241030004929.03
Sitomet 50/1000
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
1000mg + 50mg
893110213323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.930
693.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
276
PP2400321848
2241070004934.02
Methocarbamol 750
Methocarbamol
750mg
VD-34232-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.000
240.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
277
PP2400321849
2241040004940.01
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
50mcg/ 0,3ml
SP3-1209-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml
Bơm tiêm
1.000
1.695.750
1.695.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
278
PP2400321850
2241010004956.01
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
40mg
840110444723
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm bắp sâu
Bột đông khô pha tiêm
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/ống
1.000
34.660
34.660.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
279
PP2400321851
2241020004960.04
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
40mg
893110219923
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm
Lọ
400
6.800
2.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
280
PP2400321853
2241070004989.01
Dopegyt
Methyldopa
250mg
VN-13124-11
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
2.200
52.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
281
PP2400321854
2241060004999.04
Agidopa
Methyldopa
250mg
893110876924 (VD-30201-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
550
3.300.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
282
PP2400321855
2241000005000.01
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid hydrocloride (dưới dạng Metoclopramid hydrocloride monohydrate)
10mg/2ml
VN-19239-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Dung dịch
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
3.000
14.200
42.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
283
PP2400321858
2220120000973.02
Metronidazol 250
Metronidazol
250mg
VD-22036-14 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
45.000
252
11.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
284
PP2400321859
2241040005015.05
Canvey
Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethason acetat
225mg + 100mg + 75mg + 0,5mg
484110005300 (VN-16635-13)
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Farmaprim Ltd
Moldova
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
15.000
25.000
375.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
285
PP2400321860
2200960001699.01
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
11.800
70.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
286
PP2400321861
2200980004724.04
Mifrednor 200
Mifepriston
200mg
893110466423 (QLĐB-373-13)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
3.000
50.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
287
PP2400321862
2241040005022.05
Betmiga 50mg
Mirabegron
50mg
VN3-383-22
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Nhà sản xuất: Avara Pharmaceutical Technologies Inc.; Cơ sở đóng gói: Astellas Pharma Europe B.V.
Nhà sản xuất: Mỹ; Cơ sở đóng gói: Hà Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3.000
30.870
92.610.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
288
PP2400321863
2200970003133.01
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
30mg
383110074623 (VN-17922-14)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
14.000
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
289
PP2400321864
2200910004732.04
Heraprostol
Misoprostol
200mcg
893110465724 (SĐK cũ: VD-29544-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
3.429
20.574.000
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
290
PP2400321866
2241080005044.01
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat
(19g + 7g)/118ml; 133ml
VN-21175-18; CV gia hạn Số 528/QĐ-QLD
Thụt trực tràng/hậu môn
Dung dịch thụt trực tràng
C.B. Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
3.000
59.000
177.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
291
PP2400321867
2241050005050.04
Agimosarid
Mosaprid citrat
5mg
893110256223 (VD-22792-15)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.050
94.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
292
PP2400321868
2241040005060.02
LAMPAR
Mosaprid citrat
5mg
VD-31086-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
1.600
640.000.000
CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
293
PP2400321869
2241010005076.01
Rizicet 400mg
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochloride 436,33mg)
400mg
893615726624
Uống
Viên nén bao phim
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
48.000
288.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
294
PP2400321870
2241010005083.01
Cellcept
Mycophenolate mofetil
250mg
800114432423
Uống
Viên nang cứng
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
23.659
283.908.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
295
PP2400321871
2220120001017.01
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
599114068123
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
42.946
515.352.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
296
PP2400321872
2200980004755.01
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
24.000
1.594
38.256.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
297
PP2400321873
2241070005092.02
Stacytine 200 CAP
Acetylcysteine
200mg
893100097224 (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
770
23.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
298
PP2400321875
2241060005118.04
Gaticov suspension
Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
(500mg + 267mg + 160mg)/10ml
893100025724
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10 ml, (Gói nhôm ghép PET); Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml, (Ống PVC/PE)
Ống/gói
30.000
3.950
118.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
299
PP2400321876
2241020005127.01
Gaviscon Dual Action
Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat
(500mg + 213mg + 325mg)/10ml
VN-18654-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Anh
Hộp 24 gói x 10ml
Gói
60.000
7.422
445.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
300
PP2400321877
2241080005136.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri Clorid
0,9g/100ml
893100428324 (VD-26717-17)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
3.000
10.080
30.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
301
PP2400321878
2241020005141.04
Berztin DT 20
Prednisolon
20mg
VD-35613-22
Viên
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.600
39.000.000
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
302
PP2400321879
2241040005152.04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/10ml
VD-29295-18 (893100901924)
Nhỏ mắt, mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
18.000
1.320
23.760.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
303
PP2400321880
2241070005160.04
Natri Clorid 0.9%
Natri clorid
0,9% (kl/tt)
893110114624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
3.000
6.400
19.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
304
PP2400321881
2200930004866.04
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
893100095423
Uống
thuốc bột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 20 gói x 4,1g
gói
6.000
805
4.830.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
305
PP2400321883
2200920001844.01
Adant
Natri hyaluronat
25mg
VN-15543-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Meiji Pharma Spain, S.A
Tây Ban Nha
Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn dung dịch tiêm
Ống
600
657.000
394.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
306
PP2400321884
2241080005181.02
Nebimac 2.5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
2,5mg
890110141223
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
3.500
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
307
PP2400321885
2200920001882.01
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
30mg
VN-18368-14
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd -Central Factory
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
5.250
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
308
PP2400321886
2241010005199.01
Polydexa
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g
VN-22226-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster
Pháp
Hộp 1 lọ 10,5ml
Lọ
1.000
66.000
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
309
PP2400321887
2200920003152.02
Nicorandil Savi 5
Nicorandil
5mg
893110028924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 03 vỉ xé x 10 viên
Viên
30.000
3.300
99.000.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
310
PP2400321888
2200940001930.01
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.050
91.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
311
PP2400321889
2241000005208.02
Nifedipin T20 retard
Nifedipine
20mg
893110462724 (VD-24568-16) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
520
20.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
312
PP2400321890
2241000005215.01
Ofev
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat)
150mg
VN3-183-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nang mềm
Catalent Germany Eberbach GmbH
Đức
Hộp 6 vỉ x10 viên
Viên
900
1.027.688
924.919.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
313
PP2400321891
2241010005229.04
Nước oxy già 3%
Nước oxy già đậm dặc (50%)
1,2g/20ml
893100630624 (VD-33500-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60 ml
Chai/lọ
500
1.680
840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
314
PP2400321892
2200960001989.01
Polygynax
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
300110010524 (VN-21788-19) QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029
Đặt
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
3.000
9.500
28.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
315
PP2400321893
2200910004923.04
Olangim
Olanzapin
10mg
893110258923
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
230
6.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
316
PP2400321894
2241040005237.04
Gasatum
Otilonium bromid
40mg
893110216223
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
81.000
2.950
238.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
317
PP2400321895
2220110001133.01
Trileptal
Oxcarbazepine
300mg
VN-22183-19
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
8.064
48.384.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
318
PP2400321896
2241010005243.01
Creon® 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
13.703
246.654.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
319
PP2400321897
2241070005252.01
Panto-denk 20
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
20mg
VN-19143-15
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Advance Pharma GmbH
Germany
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
18.000
5.800
104.400.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
320
PP2400321898
2241020005264.03
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
40mg
VD-20248-13
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
775
4.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
321
PP2400321899
2241080005273.01
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
10mg
840110076423 (VN-19193-15)
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.500
390.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
322
PP2400321900
2241070005283.04
TAHERO 650
Paracetamol (Acetaminophen)
650mg/10ml
VD-29082-18 (QĐGH số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 ống; 20 ống; 30 ống x 10ml
Ống
240.000
7.650
1.836.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
323
PP2400321901
2241040005299.04
Pacephene
Paracetamol
1g/100ml
893110120723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
12.000
9.700
116.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
324
PP2400321902
2241000005307.01
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
1g/100ml
400110022023
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Hộp 10 lọ 100ml
Lọ
10.000
16.448
164.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
325
PP2400321903
2241000005314.01
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
Upsa Sas
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
4.000
2.553
10.212.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
326
PP2400321904
2241080005327.01
Efferalgan
Paracetamol
250mg
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
8.000
3.280
26.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
327
PP2400321905
2241080005334.02
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
500 mg
VD-24086-16 (893100357823)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Lọ 150 viên
Viên
140.000
194
27.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
328
PP2400321906
2241070005344.01
PARTAMOL TAB.
Paracetamol (Acetaminophen)
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
550
38.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
329
PP2400321907
2241020005356.01
Efferalgan
Paracetamol
500mg
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
24.000
2.429
58.296.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
330
PP2400321908
2241080005365.02
Paracetamol 500
Paracetamol (Acetaminophen)
500mg
893100393824 (VD-31850-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
12.000
1.640
19.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
331
PP2400321909
2241020005370.01
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
4.000
1.938
7.752.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
332
PP2400321910
2241050005388.01
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 515mg); Codeine phosphate hemihydrate
500mg+30mg
540111187623
Uống
Viên nén sủi
SMB Technology S.A.
Belgium
Hộp 1 tuýp 16 viên
Viên
9.000
3.600
32.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
333
PP2400321911
2241020005394.02
Hapacol pain
Paracetamol + Ibuprofen
500mg + 200mg
VD-26598-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
30.000
788
23.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
334
PP2400321912
2241060005408.02
SaViMetoc
Paracetamol + Methocarbamol
325mg + 400mg
893110371523 (VD-30501-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.050
244.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
335
PP2400321913
2200920003466.03
Huygesic Fort
Paracetamol 325 mg; Tramadol hydrochlorid 37,5 mg
325mg + 37,5mg
VD-23425-15
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.820
109.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
336
PP2400321914
2200920003466.01
Ramlepsa
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
383111781924(VN-22238-19)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.625
183.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
337
PP2400321915
2200940002074.01
Algotra 37,5mg/ 325mg
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
VN-20977-18
Uống
Viên nén sủi
S.M.B Technology SA
Belgium
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
45.000
8.799
395.955.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
338
PP2400321916
2241050005418.01
Fycompa 2mg
Perampanel
2mg
VN3-150-19 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Eisai Manufacturing Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
500
18.750
9.375.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
339
PP2400321917
2241060005422.01
Fycompa 4mg
Perampanel
4mg
VN3-151-19 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Eisai Manufacturing Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
500
30.000
15.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
340
PP2400321918
2200900002137.01
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
18.000
5.960
107.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
341
PP2400321919
2241000005437.01
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
5mg; 10mg
VN-18634-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
12.000
6.589
79.068.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
342
PP2400321920
2200950002149.01
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
24.000
6.589
158.136.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
343
PP2400321921
2200960002153.01
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
9.000
6.589
59.301.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
344
PP2400321922
2200910002165.01
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
6.000
6.500
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
345
PP2400321923
2241070005443.01
Espumisan Capsules
Simethicone
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
24.000
838
20.112.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
346
PP2400321925
2200960005000.04
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
100 mg
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
6.000
315
1.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
347
PP2400321926
2200920002230.01
Pracetam 800
Piracetam
800mg
893110697724 (VD-18538-13) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
60.000
1.225
73.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
348
PP2400321927
2241000005468.04
Stasamin
Piracetam
1200mg/6ml
VD-21301-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 5 ống 6ml
Ống
30.000
5.150
154.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
349
PP2400321928
2241010005472.04
Siro Atdoncam Syrup
Piracetam
800mg/5ml
VD-27693-17
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống/gói
30.000
6.499
194.970.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
350
PP2400321929
2200980005035.04
Kalira
Calci polystyren sulfonat
5g
VD-33992-20
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
3.000
14.700
44.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
351
PP2400321931
2200930003166.01
Mariprax
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
0,18 mg
VN-22766-21
Uống
Viên nén
Pharmathen S.A.
Hy Lạp
Hôp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
7.500
45.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
352
PP2400321932
2200930003166.02
Sifstad 0.18
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
0,18mg
893110338423 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.633
36.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
353
PP2400321933
2241050005494.01
Jasugrel
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)
10mg
VN3-397-22
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ × 14 viên
Viên
600
36.000
21.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
354
PP2400321934
2241070005504.04
Predion 5 DT
Prednisolon
5mg
893110919324
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
1.250
45.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
355
PP2400321935
2200960003471.03
TRINOPAST
Pregabalin
75mg
VD-18336-13 (893110891624)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
5.200
156.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
356
PP2400321936
2241030005513.02
Dalyric
Pregabalin
75mg
893110263923
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
710
21.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
357
PP2400321937
2241040005527.01
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
12.000
14.848
178.176.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
358
PP2400321941
2200960003488.01
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
Rebamipide
100mg
VD-36246-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
3.300
158.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
359
PP2400321942
2200960003488.03
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
360
PP2400321943
2241020005547.04
Ringer lactate
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml
VD-22591-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
9.000
6.930
62.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
361
PP2400321944
2241020005554.01
Sancefur
Risedronat natri
35mg
VN-18196-14 (gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
4.000
54.000
216.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
362
PP2400321945
2220160001329.02
Xaravix 10
Rivaroxaban
10mg
VD-35983-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
viên
1.000
11.361
11.361.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
363
PP2400321947
2241030005575.02
Xaravix 15
Rivaroxaban
15mg
VD-35984-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
viên
6.000
12.857
77.142.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
364
PP2400321948
2220170001333.02
Xaravix 20
Rivaroxaban
20mg
VD-36115-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
viên
15.000
9.825
147.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
365
PP2400321949
2220140001356.03
DW-TRA Timaro
Rosuvastatin
10mg
VD-35479-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
735
39.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG
Nhóm 3
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
366
PP2400321950
2241010005588.01
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
20.000
5.500
110.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
367
PP2400321951
2200900005152.04
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
893400108924 (QLSP-947-16)
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
60.000
3.591
215.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
368
PP2400321952
2200960003198.02
Uperio 50mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg)
VN3-50-18
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA
Cơ sở sản xuất: Singapore; đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
6.000
20.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
369
PP2400321953
2200970003201.02
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
800110436023
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
20.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
370
PP2400321954
2200970003218.02
Uperio 200mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg)
800110436123
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
20.000
400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
371
PP2400321955
2241060005590.04
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115019000 (VD-21553-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
2.000
4.410
8.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
372
PP2400321957
2241040005619.02
Asosalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
(30mg + 0,5mg)/g; 30g
531110404223
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
1.200
95.000
114.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
373
PP2400321958
2241000005628.01
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
840110788024 (VN-22403-19)
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
600
278.090
166.854.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
374
PP2400321960
2241080005648.04
Polyhema
Mỗi 10ml chứa: Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) 50mg
50mg/10ml
VD-32994-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 40 ống x 10ml
Ống
60.000
7.371
442.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
375
PP2400321962
2241060005668.05
Saferon
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
100mg Fe + 0,5mg
890100022224 (SĐK cũ: VN-14181-11)
Uống
Viên nén nhai
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.060
81.200.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 5
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
376
PP2400321963
2241070005672.04
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
(100mg Fe + 1mg)/10ml
VD-25593-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
18.000
6.762
121.716.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
377
PP2400321964
2241080005686.01
Ferlatum
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat)
40mg (800mg)
VN-22219-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
12.000
18.500
222.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
378
PP2400321965
2241030005698.01
Ferrola
Acid folic khan (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg) , Sắt (dưới dạng sắt sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg)
0,8mg; 37mg
400100004000 (VN-18973-15)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Lomapharm GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.500
82.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
379
PP2400321966
2200940005167.01
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate + Acid folic
50mg sắt + 0,35mg acid folic
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.849
142.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
380
PP2400321967
2200970002365.01
Clealine 50mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
50mg
VN-16661-13 Công văn gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
8.700
156.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
381
PP2400321968
2241080005709.01
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
60.000
3.980
238.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
382
PP2400321969
2241050005715.01
Carsil 90mg
Silymarin
90mg
VN-22116-19
Uống
Viên nang cứng
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
80.000
3.360
268.800.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
383
PP2400321970
2241080005723.01
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
300
53.300
15.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
384
PP2400321971
2200970005199.04
Mogastic 80
Simethicon
80mg
893100145324
Uống
Viên nén nhai
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
265
6.360.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
385
PP2400321972
2241030005735.02
Haduliptin
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrate)
100mg
893110237423
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
5.250
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
386
PP2400321973
2200970002389.01
Epclusa
Sofosbuvir; Velpatasvir
400mg; 100mg
754110085223
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
4.500
267.750
1.204.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
387
PP2400321974
2241080005747.01
Milgamma N
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin
100mg + 100mg + 1mg
400100083323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống 2ml
Ống
6.000
21.000
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
388
PP2400321975
2200960005239.02
Sorbitol 5g
Mỗi gói 5g chứa Sorbitol 5g
5g
VD-25582-16
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói 5g
Gói
15.000
2.625
39.375.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
389
PP2400321976
2200910005241.01
Rodogyl
Spiramycin + metronidazole
750000IU; 125mg
800115002200 (VN-21829-19)
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi S.P.A
Italy
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.800
204.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
390
PP2400321977
2241050005753.05
Eskafolvit Capsule
Dried ferrous sulfate 150mg; Folic acid 0,5mg; Ascobic acid 50mg; Thiamin mononitrat 2mg; Riboflavin 2mg; Pyridoxin HCl 1mg; Nicotinamide 10mg
150mg + 0,5mg + 50mg + 2mg + 2mg + 1mg + 10mg
VN-16693-13 (CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023), HIỆU LỰC ĐẾN 31/12/2024
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Eskayef Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Hộp 15 vỉ x 6 viên
Viên
120.000
6.500
780.000.000
CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
391
PP2400321978
2241050005760.04
Attom
Vitamin A (Retinyl palmitat) 1000IU; Vitamin D3 (cholecalciferol) 270IU; Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 2mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 2mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 2mg; Vitamin B3 (Niacinamid) 8mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 3mcg; Lysin hydrochlorid 30mg; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) 20mg; Sắt (dưới dạng sắt sulfat) 1,5mg; Magnesi (dưới dạng magnesi gluconat) 1mg
1000IU, 270IU, 2mg, 2mg, 2mg, 8mg, 3mcg, 30mg, 20mg, 1,5mg, 1mg
VD3-104-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.500
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
392
PP2400321979
2200940005259.04
Spinolac® 50 mg
Spironolacton
50mg
893110617424 (VD-33888-19)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
1.533
36.792.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
393
PP2400321981
2200900002434.01
Tamifine 10mg
Tamoxifen
10mg
VN-16325-13
Đường uống
Viên nén
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
2.300
20.700.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
394
PP2400321982
2241060005781.04
A.T Sucralfate
Sucralfat
1000mg/5g
893100148024 (VD-25636-16)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5 g
Gói
150.000
1.260
189.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
395
PP2400321983
2200920005309.04
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
500mg
893110556524 (VD-33834-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
3.696
14.784.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
396
PP2400321984
2200960005314.01
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid
50mg
475110353324
Uống
Viên nén
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
2.250
162.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
397
PP2400321986
2200950005324.02
Tadafil 10
Tadalafil
10mg
890110433623
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
9.700
11.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
398
PP2400321987
2220110001447.01
FLOEZY
Tamsulosin hydrochloride
0,4 mg
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
12.000
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
399
PP2400321988
2220150001452.03
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.255
75.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
400
PP2400321989
2241040005794.01
Vemlidy
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
25 mg
539110018823
Uống
Viên nén bao phim
Gilead Sciences Ireland UC
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
6.000
44.115
264.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
401
PP2400321990
2241060005804.02
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
25mg
893110005823
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.500
130.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
402
PP2400321991
2241020005813.02
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
VD-35348-21
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.291
229.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
403
PP2400321993
2200940005365.04
Tetracycline 500mg
Tetracyclin HCl
500mg
VD-22279-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
830
74.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
404
PP2400321994
2200920002483.01
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
400110190423
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
81.000
2.241
181.521.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
405
PP2400321995
2200910002493.01
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.400
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
406
PP2400321996
2241040005824.04
Althax
Thymomodulin
120mg
893410110024 (VD-18786-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
5.300
95.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
407
PP2400321997
2241000005833.02
Hepedon cap.
Thymomodulin
80 mg
SP3-1193-20
Uống
Viên nang cứng
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
3.995
95.880.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
408
PP2400321999
2241030005841.01
Brilinta
Ticagrelor
60mg
VN-23103-22
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
15.873
47.619.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
409
PP2400322000
2200960005406.02
Tinidazol 500
Tinidazol
500mg
893115271123
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
36.000
1.050
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
410
PP2400322001
2241010005854.01
Spiolto Respimat
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrate) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydrocloride)
2,5mcg/nhát xịt + 2,5mcg/nhát xịt
400110195623
Hít
Dung dịch để hít
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt
Hộp
450
800.100
360.045.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
411
PP2400322002
2220170001487.01
Grandaxin
Tofisopam
50mg
VN-15893-12
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
8.000
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
412
PP2400322003
2200980003277.02
Samsca tablets 15mg
Tolvaptan
15mg
880110032323
Uống
Viên nén
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
300
315.000
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
413
PP2400322004
2241020005868.04
Vodocat 5
Torsemid
5mg
VD-32854-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vi x 10 viên
Viên
6.000
5.860
35.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
414
PP2400322006
2200940002579.04
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.130
6.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
415
PP2400322009
2241070005900.01
MEXTROPOL
Trimebutin maleat
100mg
590110776324
Uống
viên nén
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.800
42.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
416
PP2400322010
2200930005429.04
Agitritine 200
Trimebutin maleat
200mg
VD-13753-11
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
590
14.160.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
417
PP2400322011
2241080005914.01
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
5.410
64.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
418
PP2400322012
2241050005920.01
Biafine
Trolamine
6,7mg/g
VN-9416-09
Dùng ngoài
Nhũ tương bôi da
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
Hộp 1 ống 93g
Ống
300
94.500
28.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
419
PP2400322013
2241020005936.01
Dorithricin
Tyrothricin + Benzocaine + Benzalkonium chloride
0,5mg + 1,5mg + 1mg
400100014224 (VN-20293-17)
Ngậm
Viên ngậm họng
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.880
43.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
420
PP2400322014
2241070005948.04
Bestimac Q10
Ubidecarenon
30mg
893110927224 (VD-28179-17)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
4.400
39.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
421
PP2400322015
2241070005955.01
Anoro Ellipta
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
62,5mcg + 25mcg
500110088623
Hít qua đường miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations)
UK
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
400
692.948
277.179.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
422
PP2400322016
2241010005960.01
Ursobil
Ursodeoxycholic acid
300mg
VN-20260-17
Uống
Viên nén
ABC Farmaceutici S.P.A
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
15.950
717.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
423
PP2400322017
2241000005970.02
UNOURSODIOL-300
Acid ursodeoxycholic
300 mg
VN-22278-19
Uống
Viên nén bao phim
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
4.500
202.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
424
PP2400322018
2200920003497.03
Valsartan Stella 80 mg
Valsartan
80mg
893110050023 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
1.953
70.308.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
425
PP2400322019
2200960005437.04
Tronistat 80/12.5 mg
Valsartan; Hydrochlorothiazide
80mg; 12,5mg
VD-36062-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
790
7.110.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
426
PP2400322020
2241080005983.02
Ventizam 37,5
Venlafaxin
37,5mg
893110165824 (VD-29135-18)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
3.675
22.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
427
PP2400322021
2241050005999.01
Velaxin
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride)
75mg
599110407923 (VN-21018-18)
Uống
Viên nang giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
15.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
428
PP2400322022
2220140001684.01
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
850mg, 50mg
400110771924
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
9.274
55.644.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
429
PP2400322023
2200980005448.04
Agirenyl
Vitamin A
5.000UI
VD-14666-11
Uống
Viên nang
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
245
980.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
430
PP2400322024
2241040006005.04
Obimin
Calcium pantothenate + Calicum lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Ferrous fumarate + Folic acid + Iod (dưới dạng Kali iodid) + Niacinamide + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D
7,5mg + 250mg + 100μg (mcg) + 90mg + 1mg + 100μg (mcg) + 20mg + 3000 USP unit + 10mg + 4μg (mcg) + 2,5mg + 15mg + 100mg + 400 USP unit
VD-25517-16 (Có QĐ gia hạn số 607/QĐ-QLD ngày 23/08/2024)
Uống
Viên bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.350
35.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
431
PP2400322026
2241060006023.02
Scanneuron
Vitamin B1 (Thiamine nitrate); Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
100mg + 200mg + 200mcg
893110352423 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.200
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
432
PP2400322027
2241020006032.01
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
1000mcg
VN-22696-20
Uống
Viên nén bao đường
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG
Nước sản xuất : Đức; Nước đóng gói: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
18.000
7.000
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
433
PP2400322028
2200980005486.02
Magnesi - B6
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl
470mg + 5mg
VD-27702-17 (893110307724)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x10 viên
Viên
150.000
600
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
434
PP2400322029
2241010006042.02
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
1000mg
893110541724 (VD-33526-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
12.000
1.900
22.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
435
PP2400322030
2241040006050.04
A.T Ascorbic syrup
Acid ascorbic
100mg/5ml; 60ml
893100275023 (VD-25624-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60 ml
Chai
12.000
11.900
142.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
436
PP2400322031
2200910005500.02
Savi C 500
Vitamin C (Acid Ascorbic)
500mg
VD-23653-15 (gia hạn theo Quyết định 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022, có hiệu lực: 5 năm kể từ ngày được gia hạn)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
1.000
36.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
437
PP2400322033
2200950005515.04
Vitamin E 400IU
Vitamin E
400IU
VD-18448-13
Uống
Viên nang mềm
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
470
47.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
438
PP2400322034
2200950005522.04
Vitpp
Vitamin PP
500mg
VD-23497-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
170
850.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
439
PP2400322035
2241080006072.04
Dung dịch Milian
Xanh methylen + Tím gentian
400mg + 50mg/20ml
VD-18977-13
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 1 chai 20 ml
Chai/lọ
800
10.500
8.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
440
PP2400322036
2200900003295.02
Drexler
Zopiclon
7,5mg
893110046923
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
2.380
114.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
441
PP2400322037
2241050006088.01
LAEVOLAC
Lactulose
10g/15ml; 15ml
VN-19613-16 (900100522324)
Uống
Dung dịch uống
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 20 gói 15ml
Gói
45.000
2.590
116.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
472/QĐ-BVNDGĐ
03/03/2025
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây