Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Các gói thầu mua sắm thuốc năm 2024-2025 của Bệnh viện Quận 1
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 12/12/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:08 12/12/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
125
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400445270 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 33.000.000 225 456.120.000 456.120.000 0
2 PP2400445271 Acetazolamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 14.245.282 210 2.688.000 2.688.000 0
3 PP2400445272 Acetyl leucin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 504.000 210 25.200.000 25.200.000 0
4 PP2400445274 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 27.672.000 27.672.000 0
5 PP2400445275 Acetylsalicylic acid vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 2.370.000 210 94.500.000 94.500.000 0
6 PP2400445276 Acetylsalicylic acid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 15.390.000 15.390.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 15.660.000 15.660.000 0
7 PP2400445277 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 26.400.000 26.400.000 0
8 PP2400445278 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 82.500.000 82.500.000 0
9 PP2400445279 Aciclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.079.358 210 1.191.000 1.191.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 1.200.000 1.200.000 0
10 PP2400445280 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 2.700.000 2.700.000 0
11 PP2400445281 Aciclovir vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 17.555.200 210 3.500.000 3.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.739.410 210 3.700.000 3.700.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 8.977.030 210 3.600.000 3.600.000 0
12 PP2400445282 Acid amin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 14.484.000 14.484.000 0
13 PP2400445283 Acid amin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 25.092.000 25.092.000 0
14 PP2400445285 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 23.251.600 23.251.600 0
15 PP2400445286 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 20.400.000 20.400.000 0
16 PP2400445288 Adapalen + Benzoyl peroxid vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 1.000.000 210 50.000.000 48.500.000 3
17 PP2400445289 Adapalen + Clindamycin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 25.600.000 25.600.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 5.384.660 210 25.620.000 25.620.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 6.910.830 210 25.996.000 25.996.000 0
18 PP2400445291 Alfuzosin hydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 59.000.000 210 234.000.000 234.000.000 0
19 PP2400445292 Alfuzosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 122.400.000 122.400.000 0
20 PP2400445293 Alfuzosin hydroclorid vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 6.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
21 PP2400445294 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 80.400.000 80.400.000 0
22 PP2400445295 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 38.880.000 38.880.000 0
23 PP2400445296 Aluminum phosphat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 8.028.000 8.028.000 0
24 PP2400445297 Ambroxol hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 6.300.000 6.300.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 7.749.120 210 6.600.000 6.600.000 0
25 PP2400445298 Ambroxol hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 63.000.000 63.000.000 0
26 PP2400445299 Amikacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 6.893.120 210 2.745.000 2.745.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 2.495.000 2.495.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 8.977.030 210 2.492.500 2.492.500 0
27 PP2400445300 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 2.835.000 2.835.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 8.977.030 210 2.782.500 2.782.500 0
28 PP2400445302 Amiodaron hydroclorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 1.024.000 210 1.200.000 1.200.000 0
29 PP2400445304 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 4.950.000 4.950.000 0
30 PP2400445305 Amlodipin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 23.400.000 23.400.000 0
31 PP2400445306 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 93.600.000 93.600.000 0
32 PP2400445307 Amlodipin + Atorvastatin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 2.856.000 210 111.000.000 111.000.000 0
33 PP2400445308 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 44.883.000 44.883.000 0
34 PP2400445309 Amlodipin + Losartan vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 180 4.867.200 210 196.560.000 196.560.000 0
35 PP2400445310 Amlodipin + Telmisartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 59.000.000 210 243.432.000 243.432.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 5.797.920 210 241.200.000 241.200.000 0
36 PP2400445311 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 7.317.300 210 168.000.000 168.000.000 0
37 PP2400445312 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 2.370.000 210 24.000.000 24.000.000 0
38 PP2400445313 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.207.500 210 19.425.000 19.425.000 0
39 PP2400445315 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 13.653.600 210 37.200.000 37.200.000 0
40 PP2400445316 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 4.590.000 210 56.400.000 56.400.000 0
41 PP2400445319 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 4.590.000 210 90.000.000 90.000.000 0
42 PP2400445321 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 7.574.880 210 378.744.000 378.744.000 0
43 PP2400445322 Amoxicilin + Sulbactam vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 8.942.800 210 89.000.000 89.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.079.358 210 86.000.000 86.000.000 0
44 PP2400445325 Amylase + Lipase + Protease vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 164.436.000 164.436.000 0
45 PP2400445326 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 6.770.000 210 36.000.000 36.000.000 0
46 PP2400445328 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 48.141.000 215 202.020.000 202.020.000 0
vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 45.561.000 210 249.600.000 249.600.000 0
47 PP2400445329 Atorvastatin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 45.561.000 210 765.000.000 765.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 25.600.000 213 779.400.000 779.400.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 59.000.000 210 734.400.000 734.400.000 0
48 PP2400445330 Atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 10.440.000 10.440.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 11.808.000 11.808.000 0
49 PP2400445331 Atracurium besylat vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 376.000 210 9.000.000 9.000.000 0
50 PP2400445332 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 300.000 300.000 0
51 PP2400445333 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 10.350.000 10.350.000 0
52 PP2400445335 Azithromycin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 7.275.588 210 19.139.400 19.139.400 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 1.360.000 1.360.000 0
53 PP2400445337 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 40.200.000 210 54.000.000 54.000.000 0
54 PP2400445338 Bambuterol hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 4.287.000 4.287.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 4.650.000 4.650.000 0
55 PP2400445339 Bambuterol hydroclorid vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 2.351.520 210 5.382.000 5.382.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 5.310.000 5.310.000 0
56 PP2400445340 Bambuterol hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 3.900.000 3.900.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 60.000.000 210 4.158.000 4.158.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 8.977.030 210 4.320.000 4.320.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 37.581.600 210 4.284.000 4.284.000 0
57 PP2400445344 Betahistin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
58 PP2400445345 Betahistin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 47.880.000 47.880.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 48.141.000 215 45.480.000 45.480.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 45.600.000 45.600.000 0
59 PP2400445346 Betahistin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 26.163.000 210 117.000.000 117.000.000 0
60 PP2400445347 Betahistin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 26.400.000 26.400.000 0
61 PP2400445348 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 286.176.000 286.176.000 0
62 PP2400445350 Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.739.410 210 2.675.000 2.675.000 0
63 PP2400445351 Bilastin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 60.000.000 210 7.980.000 7.980.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 11.519.760 210 3.990.000 3.990.000 0
64 PP2400445352 Bilastin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 882.000 210 9.120.000 9.120.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 2.050.000 210 13.600.000 13.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 60.000.000 210 9.156.000 9.156.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 14.245.282 210 13.800.000 13.800.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 37.581.600 210 9.996.000 9.996.000 0
65 PP2400445353 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 3.780.000 3.780.000 0
66 PP2400445354 Bismuth vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 40.200.000 210 126.540.000 126.540.000 0
67 PP2400445355 Bismuth subsalicylat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 129.600.000 129.600.000 0
68 PP2400445356 Bismuth subsalicylat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 59.000.000 210 202.446.000 202.446.000 0
69 PP2400445357 Bisoprolol fumarat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 71.820.000 71.820.000 0
70 PP2400445358 Bisoprolol fumarat vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 2.351.520 210 19.980.000 19.980.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 6.910.830 210 19.800.000 19.800.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 7.749.120 210 17.820.000 17.820.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 8.977.030 210 18.000.000 18.000.000 0
71 PP2400445359 Bisoprolol fumarat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 55.800.000 55.800.000 0
72 PP2400445360 Bisoprolol fumarat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 30.240.000 30.240.000 0
73 PP2400445361 Bisoprolol fumarat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 48.141.000 215 132.000.000 132.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 60.000.000 210 131.040.000 131.040.000 0
74 PP2400445362 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 48.141.000 215 25.200.000 25.200.000 0
75 PP2400445364 Brimonidin tartrat + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 36.630.800 36.630.800 0
76 PP2400445365 Brinzolamid + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 62.160.000 62.160.000 0
77 PP2400445366 Bromhexin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 11.519.760 210 39.900.000 39.900.000 0
78 PP2400445368 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 9.962.400 9.962.400 0
79 PP2400445369 Budesonid vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 6.300.000 210 315.000.000 315.000.000 0
80 PP2400445370 Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 217.000.000 217.000.000 0
81 PP2400445371 Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 109.500.000 109.500.000 0
82 PP2400445372 Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 124.000.000 124.000.000 0
83 PP2400445373 Bupivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 12.480.000 12.480.000 0
84 PP2400445374 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 6.107.400 210 96.000.000 96.000.000 0
85 PP2400445375 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 294.000.000 294.000.000 0
86 PP2400445376 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 60.000.000 210 604.800.000 604.800.000 0
87 PP2400445377 Calci carbonat + Vitamin D3 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 84.000.000 84.000.000 0
88 PP2400445378 Calci carbonate + Vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 37.581.600 210 143.640.000 143.640.000 0
89 PP2400445380 Calci lactat pentahydrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 24.060.000 24.060.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 60.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 8.977.030 210 24.300.000 24.300.000 0
90 PP2400445381 Calci lactat pentahydrat vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 12.354.000 210 115.200.000 115.200.000 0
91 PP2400445382 Calcipotriol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 8.600.000 8.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 9.340.000 9.340.000 0
92 PP2400445384 Calcitriol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 7.317.300 210 136.080.000 136.080.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 136.800.000 136.800.000 0
93 PP2400445385 Calcitriol vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 379.600 210 17.700.000 17.700.000 0
94 PP2400445386 Candesartan vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 4.924.000 210 239.400.000 239.400.000 0
95 PP2400445387 Candesartan vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 26.163.000 210 442.200.000 442.200.000 0
96 PP2400445388 Candesartan vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 18.990.000 210 70.200.000 70.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 2.050.000 210 76.350.000 76.350.000 0
97 PP2400445389 Candesartan vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 26.163.000 210 67.500.000 67.500.000 0
98 PP2400445390 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 105.667.500 105.667.500 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 2.149.398 210 104.100.000 104.100.000 0
99 PP2400445391 Carbocistein vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 33.000.000 225 325.080.000 325.080.000 0
100 PP2400445393 Carvedilol vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 6.910.830 210 3.372.000 3.372.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 3.480.000 3.480.000 0
101 PP2400445394 Carvedilol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 48.141.000 215 4.212.000 4.212.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 4.206.000 4.206.000 0
102 PP2400445395 Carvedilol vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 2.351.520 210 4.548.000 4.548.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 48.141.000 215 4.596.000 4.596.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 5.160.000 5.160.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 5.016.000 5.016.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 6.910.830 210 5.040.000 5.040.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 6.835.860 210 5.232.000 5.232.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 60.000.000 210 4.512.000 4.512.000 0
103 PP2400445396 Cefaclor vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 21.516.000 210 22.800.000 22.800.000 0
104 PP2400445397 Cefaclor vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 8.942.800 210 25.200.000 25.200.000 0
105 PP2400445403 Cefdinir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.079.358 210 16.800.000 16.800.000 0
106 PP2400445404 Cefdinir vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 14.400.000 14.400.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 21.516.000 210 24.900.000 24.900.000 0
107 PP2400445407 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.207.500 210 40.950.000 40.950.000 0
108 PP2400445408 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.079.358 210 3.992.000 3.992.000 0
109 PP2400445409 Cefmetazol vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 10.920.000 210 226.800.000 226.800.000 0
110 PP2400445411 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.079.358 210 10.414.000 10.414.000 0
111 PP2400445412 Cefoxitin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 11.308.000 210 453.600.000 453.600.000 0
112 PP2400445414 Cefoxitin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 11.308.000 210 105.000.000 105.000.000 0
113 PP2400445415 Cefoxitin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 21.516.000 210 54.900.000 54.900.000 0
114 PP2400445416 Cefpodoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.079.358 210 3.900.000 3.900.000 0
115 PP2400445418 Cefpodoxim vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 12.967.200 210 46.560.000 46.560.000 0
116 PP2400445419 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 1.974.000 210 51.600.000 51.600.000 0
117 PP2400445420 Cefpodoxim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 45.000.000 45.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 4.590.000 210 74.250.000 74.250.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 1.662.000 210 42.525.000 42.525.000 0
118 PP2400445421 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 6.893.120 210 9.786.000 9.786.000 0
119 PP2400445422 Ceftriaxon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 19.707.900 210 12.012.000 12.012.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.079.358 210 11.780.000 11.780.000 0
120 PP2400445424 Cefuroxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.704.208 210 2.444.400 2.444.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.079.358 210 2.336.400 2.336.400 0
121 PP2400445425 Cefuroxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.704.208 210 17.880.000 17.880.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.079.358 210 17.720.000 17.720.000 0
122 PP2400445426 Cefuroxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.704.208 210 13.410.000 13.410.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.079.358 210 13.290.000 13.290.000 0
123 PP2400445427 Celecoxib vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 2.356.200 210 58.500.000 58.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 67.500.000 67.500.000 0
124 PP2400445428 Celecoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 25.272.000 25.272.000 0
125 PP2400445429 Celecoxib vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 59.000.000 210 21.420.000 21.420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 25.200.000 25.200.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 12.354.000 210 21.000.000 21.000.000 0
126 PP2400445430 Cetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 1.950.000 1.950.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 7.749.120 210 1.530.000 1.530.000 0
127 PP2400445431 Cetirizin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 15.140.740 210 4.350.000 4.350.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 499.080 210 4.725.000 4.725.000 0
128 PP2400445432 Chlorpheniramin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 2.080.000 2.080.000 0
129 PP2400445433 Cilnidipin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 45.561.000 210 504.000.000 504.000.000 0
130 PP2400445434 Cilostazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 14.245.282 210 18.500.000 18.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 18.900.000 18.900.000 0
131 PP2400445435 Cilostazol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 7.317.300 210 29.862.000 29.862.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 33.900.000 33.900.000 0
132 PP2400445436 Cilostazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 29.856.000 29.856.000 0
133 PP2400445437 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 2.511.600 210 41.580.000 41.580.000 0
134 PP2400445438 Cinnarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 5.670.000 5.670.000 0
135 PP2400445439 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 20.699.700 20.699.700 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 413.994 210 20.475.000 20.475.000 0
136 PP2400445441 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 28.080.000 28.080.000 0
137 PP2400445442 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.079.358 210 15.690.000 15.690.000 0
138 PP2400445443 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 17.200.000 17.200.000 0
139 PP2400445445 Clarithromycin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 167.580.000 167.580.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 8.942.800 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 224.460.000 224.460.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 25.600.000 213 226.800.000 226.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 219.000.000 219.000.000 0
140 PP2400445446 Clindamycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 5.004.000 5.004.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.079.358 210 4.192.500 4.192.500 0
141 PP2400445447 Clindamycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 2.691.000 2.691.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.079.358 210 2.692.500 2.692.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 8.977.030 210 2.740.500 2.740.500 0
142 PP2400445448 Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 376.000 210 9.800.000 9.800.000 0
143 PP2400445449 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 46.980.000 46.980.000 0
144 PP2400445451 Clotrimazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.739.410 210 6.300.000 6.300.000 0
145 PP2400445452 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 33.000.000 225 23.200.000 23.200.000 0
146 PP2400445455 Codein + Terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.704.208 210 20.400.000 20.400.000 0
147 PP2400445457 Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 13.054.200 210 43.020.000 43.020.000 0
148 PP2400445458 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
149 PP2400445459 Colchicin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 13.054.200 210 162.000.000 162.000.000 0
150 PP2400445460 Colchicin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 15.140.740 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 26.670.000 26.670.000 0
151 PP2400445461 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 560.808 210 3.528.000 3.528.000 0
152 PP2400445462 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 560.808 210 3.654.000 3.654.000 0
153 PP2400445463 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 560.808 210 1.701.000 1.701.000 0
154 PP2400445465 Cồn 90° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 560.808 210 7.224.000 7.224.000 0
155 PP2400445466 Cồn Boric vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 235.618 210 3.150.000 3.150.000 0
156 PP2400445467 Dapagliflozin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 60.000.000 210 95.760.000 95.760.000 0
157 PP2400445468 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 11.652.000 11.652.000 0
158 PP2400445469 Desloratadin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 1.554.600 210 4.095.000 4.095.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 33.000.000 225 4.284.000 4.284.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 2.507.600 210 4.380.000 4.380.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 6.910.830 210 4.014.000 4.014.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 8.977.030 210 3.900.000 3.900.000 0
159 PP2400445470 Desloratadin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 14.700.000 14.700.000 0
160 PP2400445471 Desloratadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 5.460.000 5.460.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 7.749.120 210 5.490.000 5.490.000 0
161 PP2400445472 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 3.600.000 3.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.079.358 210 3.525.000 3.525.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 2.027.200 210 3.600.000 3.600.000 0
162 PP2400445473 Dexamethason + Neomycin + Polymycin B vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 1.974.000 210 15.920.000 15.920.000 0
163 PP2400445474 Dexchlorpheniramin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 330.000 330.000 0
164 PP2400445475 Dextromethorphan HBr vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 7.749.120 210 15.840.000 15.840.000 0
165 PP2400445476 Dextromethorphan HBr vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 17.400.000 17.400.000 0
166 PP2400445477 Diacerein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 3.210.000 3.210.000 0
167 PP2400445479 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 40.200.000 210 525.000 525.000 0
168 PP2400445480 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 40.200.000 210 1.260.000 1.260.000 0
169 PP2400445482 Diclofenac vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 26.163.000 210 22.500.000 22.500.000 0
170 PP2400445483 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 9.033.000 9.033.000 0
171 PP2400445485 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 1.774.400 210 480.000 480.000 0
172 PP2400445486 Digoxin vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 379.600 210 1.256.000 1.256.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 235.618 210 1.280.000 1.280.000 0
173 PP2400445487 Dihydro ergotamin mesylat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 59.000.000 210 23.184.000 23.184.000 0
174 PP2400445488 Diltiazem hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 78.000.000 78.000.000 0
175 PP2400445489 Diltiazem hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 60.000.000 210 35.760.000 35.760.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 19.707.900 210 35.940.000 35.940.000 0
176 PP2400445490 Diltiazem hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 11.519.760 210 2.898.000 2.898.000 0
177 PP2400445491 Diosmectit vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.739.410 210 9.072.000 9.072.000 0
178 PP2400445492 Diosmectit vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 4.081.000 4.081.000 0
179 PP2400445493 Diosmin + Hesperidin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 18.990.000 210 720.000.000 720.000.000 0
180 PP2400445494 Diosmin + Hesperidin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 26.163.000 210 189.000.000 189.000.000 0
181 PP2400445495 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 46.164.000 46.164.000 0
182 PP2400445496 Diosmin + Hesperidin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 21.516.000 210 70.200.000 70.200.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 40.200.000 210 68.880.000 68.880.000 0
183 PP2400445497 Diphenhydramin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 378.000 378.000 0
184 PP2400445498 Dobutamin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 8.977.030 210 5.500.000 5.500.000 0
185 PP2400445500 Domperidon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 15.240.000 15.240.000 0
186 PP2400445501 Domperidon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 3.480.000 3.480.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 7.749.120 210 3.600.000 3.600.000 0
187 PP2400445502 Domperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 1.260.000 1.260.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 8.977.030 210 1.230.000 1.230.000 0
188 PP2400445503 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 8.977.030 210 2.280.000 2.280.000 0
189 PP2400445504 Donepezil hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 15.140.740 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 9.000.000 9.000.000 0
190 PP2400445506 Drotaverin clohydrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 2.064.000 2.064.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 6.048.000 6.048.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 7.749.120 210 1.872.000 1.872.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 1.676.400 210 6.960.000 6.960.000 0
191 PP2400445507 Drotaverin clohydrat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 7.749.120 210 2.244.000 2.244.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 37.581.600 210 2.142.000 2.142.000 0
192 PP2400445508 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 6.948.000 6.948.000 0
193 PP2400445509 Dydrogesterone vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 17.776.000 17.776.000 0
194 PP2400445510 Empagliflozin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 128.000.000 128.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 6.835.860 210 119.840.000 119.840.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 40.200.000 210 59.200.000 59.200.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 7.159.200 210 142.560.000 142.560.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 10.920.000 210 61.024.000 61.024.000 0
195 PP2400445511 Empagliflozin vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 2.352.000 210 112.264.000 112.264.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 6.835.860 210 73.520.000 73.520.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 40.200.000 210 31.600.000 31.600.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 7.159.200 210 102.800.000 102.800.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 10.920.000 210 31.920.000 31.920.000 0
196 PP2400445512 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 14.000.000 14.000.000 0
197 PP2400445513 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 19.000.000 19.000.000 0
198 PP2400445514 Eperison hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 23.760.000 23.760.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 24.000.000 24.000.000 0
199 PP2400445515 Eperison hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 48.141.000 215 177.120.000 177.120.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 192.000.000 192.000.000 0
200 PP2400445516 Ephedrin hydroclorid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 6.835.860 210 17.325.000 17.325.000 0
201 PP2400445517 Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 4.080.000 4.080.000 0
202 PP2400445518 Eprazinon dihydroclorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 8.942.800 210 58.000.000 58.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 25.600.000 213 58.800.000 58.800.000 0
203 PP2400445519 Eprazinon dihydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 45.000.000 45.000.000 0
204 PP2400445520 Esomeprazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 22.456.000 22.456.000 0
205 PP2400445521 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 326.400.000 326.400.000 0
206 PP2400445522 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 5.726.000 5.726.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 19.707.900 210 5.733.000 5.733.000 0
207 PP2400445523 Esomeprazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 675.000.000 675.000.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 18.330.720 210 657.000.000 657.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 20.743.560 210 742.500.000 742.500.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 18.000.000 210 585.000.000 585.000.000 0
208 PP2400445524 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 46.800.000 46.800.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 6.107.400 210 63.000.000 63.000.000 0
209 PP2400445525 Estradiol valerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 18.402.000 18.402.000 0
210 PP2400445526 Estradiol valerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 9.825.000 9.825.000 0
211 PP2400445527 Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 19.800.000 19.800.000 0
212 PP2400445528 Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 394.800 210 19.740.000 19.740.000 0
213 PP2400445529 Etonogestrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 172.059.900 172.059.900 0
214 PP2400445530 Etoricoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 22.896.000 22.896.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 6.910.830 210 26.400.000 26.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 28.800.000 28.800.000 0
215 PP2400445531 Etoricoxib vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 15.140.740 210 49.440.000 49.440.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 57.600.000 57.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 49.248.000 49.248.000 0
216 PP2400445533 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 22.500.000 22.500.000 0
217 PP2400445534 Felodipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 60.000.000 210 17.010.000 17.010.000 0
218 PP2400445535 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
219 PP2400445536 Fenofibrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 60.000.000 210 182.700.000 182.700.000 0
220 PP2400445537 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 20.340.000 20.340.000 0
221 PP2400445538 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 69.600.000 69.600.000 0
222 PP2400445539 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 21.600.000 21.600.000 0
223 PP2400445540 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 39.696.900 39.696.900 0
224 PP2400445541 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 40.200.000 210 36.000.000 36.000.000 0
225 PP2400445544 Fexofenadin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 48.141.000 215 52.866.000 52.866.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 57.834.000 57.834.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
226 PP2400445545 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 95.760.000 95.760.000 0
227 PP2400445546 Fexofenadin hydroclorid vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 1.299.000 210 36.000.000 36.000.000 0
228 PP2400445547 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 9.240.000 9.240.000 0
229 PP2400445548 Fexofenadin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 24.318.000 24.318.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 48.141.000 215 24.780.000 24.780.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 30.870.000 30.870.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 24.234.000 24.234.000 0
230 PP2400445549 Flunarizin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 31.680.000 31.680.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 32.400.000 32.400.000 0
231 PP2400445553 Fluticason propionat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 6.770.000 210 64.300.000 64.300.000 0
232 PP2400445554 Fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 128.900.000 128.900.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 6.770.000 210 128.600.000 128.600.000 0
233 PP2400445555 Fluticason propionat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 4.500.000 210 192.000.000 192.000.000 0
234 PP2400445556 Fluvastatin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 9.715.680 210 161.784.000 161.784.000 0
235 PP2400445557 Folic acid (vitamin B9) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 2.040.000 2.040.000 0
236 PP2400445558 Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 1.659.600 210 38.655.000 38.655.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 5.384.660 210 35.385.000 35.385.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 17.555.200 210 32.800.000 32.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 19.707.900 210 33.600.000 33.600.000 0
237 PP2400445559 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 1.659.600 210 29.628.000 29.628.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 17.555.200 210 28.560.000 28.560.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.739.410 210 30.720.000 30.720.000 0
238 PP2400445560 Gabapentin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 6.075.000 6.075.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 5.700.000 5.700.000 0
239 PP2400445561 Gabapentin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 13.050.000 13.050.000 0
240 PP2400445562 Ginkgo biloba vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 12.354.000 210 56.700.000 56.700.000 0
241 PP2400445563 Gliclazid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 19.335.000 19.335.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 18.891.000 210 22.050.000 22.050.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
242 PP2400445564 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 48.141.000 215 10.710.000 10.710.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 11.910.000 11.910.000 0
243 PP2400445565 Glimepirid vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 2.356.200 210 49.500.000 49.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 49.710.000 49.710.000 0
244 PP2400445566 Glipizid vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 9.715.680 210 198.000.000 198.000.000 0
245 PP2400445567 Glipizid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 21.516.000 210 174.000.000 174.000.000 0
246 PP2400445568 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 139.200.000 139.200.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 7.749.120 210 141.000.000 141.000.000 0
247 PP2400445569 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 360.000.000 360.000.000 0
248 PP2400445570 Glucose vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 1.737.296 210 1.540.000 1.540.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 2.158.800 2.158.800 0
249 PP2400445571 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 2.040.000 2.040.000 0
250 PP2400445572 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 5.512.500 5.512.500 0
251 PP2400445573 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 1.050.000 1.050.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 1.050.000 1.050.000 0
252 PP2400445574 Glucose vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 1.737.296 210 21.750.000 21.750.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 22.398.000 22.398.000 0
253 PP2400445575 Guaiazulen + Dimethicon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 4.048.424 210 170.400.000 170.400.000 0
254 PP2400445576 Guaiazulen + Dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 96.000.000 96.000.000 0
255 PP2400445577 Human hepatitis B immunoglobulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 87.500.000 87.500.000 0
256 PP2400445578 Huyết thanh kháng dại vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 14.245.282 210 193.777.500 193.777.500 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 20.339.550 210 193.777.500 193.777.500 0
257 PP2400445579 Huyết thanh kháng uốn ván vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 14.245.282 210 145.215.000 145.215.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 20.339.550 210 145.215.000 145.215.000 0
258 PP2400445581 Hydrocortison vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 20.743.560 210 29.700.000 29.700.000 0
259 PP2400445582 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 1.774.400 210 12.200.000 12.200.000 0
260 PP2400445583 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 1.974.000 210 16.400.000 16.400.000 0
261 PP2400445585 Ibuprofen vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 13.200.000 13.200.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 456.000 210 7.200.000 7.200.000 0
262 PP2400445586 Imidapril hydroclorid vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 18.990.000 210 129.000.000 129.000.000 0
263 PP2400445587 Imidapril hydroclorid vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 45.561.000 210 420.000.000 420.000.000 0
264 PP2400445589 Imipenem + Cilastatin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 6.893.120 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.079.358 210 138.000.000 138.000.000 0
265 PP2400445590 Imipenem + Cilastatin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 6.893.120 210 54.400.000 54.400.000 0
266 PP2400445593 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 4.736.000 210 40.800.000 40.800.000 0
267 PP2400445594 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 192.374.400 192.374.400 0
268 PP2400445595 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 207.500.000 207.500.000 0
269 PP2400445596 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 296.400.000 296.400.000 0
270 PP2400445598 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 5.850.000 5.850.000 0
271 PP2400445599 Insulin người trộn (70/30) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 480.000.000 480.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 21.516.000 210 672.000.000 672.000.000 0
272 PP2400445600 Insulin người trộn (70/30) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 990.000.000 990.000.000 0
273 PP2400445602 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 988.000.000 988.000.000 0
274 PP2400445603 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 259.986.000 259.986.000 0
275 PP2400445604 Irbesartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 157.248.000 157.248.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 25.600.000 213 158.400.000 158.400.000 0
276 PP2400445605 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 731.520 210 36.576.000 36.576.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
277 PP2400445606 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 20.160.000 20.160.000 0
278 PP2400445607 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 33.000.000 225 408.000.000 408.000.000 0
279 PP2400445609 Isotretinoin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 12.354.000 210 7.200.000 7.200.000 0
280 PP2400445610 Itoprid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 4.048.424 210 13.380.000 13.380.000 0
281 PP2400445611 Itoprid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 33.000.000 225 23.184.000 23.184.000 0
282 PP2400445612 Itraconazol vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 1.299.000 210 13.600.000 13.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 60.000.000 210 13.500.000 13.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 14.750.000 14.750.000 0
283 PP2400445613 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 35.000.000 35.000.000 0
284 PP2400445614 Ivabradin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 20.743.560 210 21.150.000 21.150.000 0
285 PP2400445615 Ivabradin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 48.141.000 215 6.835.500 6.835.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 8.100.000 8.100.000 0
286 PP2400445617 Ivabradin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 6.990.000 6.990.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 2.027.200 210 10.500.000 10.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 10.320.000 10.320.000 0
287 PP2400445618 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 200.000 200.000 0
288 PP2400445619 Kali clorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 1.024.000 210 44.400.000 44.400.000 0
289 PP2400445621 Kali iodid + Natri iodid vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 1.055.200 210 27.490.000 27.490.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 5.384.660 210 27.825.000 27.825.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 1.055.200 210 27.300.000 27.300.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 4.033.100 210 27.699.000 27.699.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 1.221.200 210 28.500.000 28.500.000 0
290 PP2400445622 Kali iodid + Natri iodid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 5.384.660 210 139.125.000 139.125.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 4.033.100 210 138.495.000 138.495.000 0
291 PP2400445623 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
292 PP2400445624 Kẽm gluconat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 15.360.000 15.360.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 8.977.030 210 15.120.000 15.120.000 0
293 PP2400445626 Ketoconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 17.555.200 210 1.230.000 1.230.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.739.410 210 1.365.000 1.365.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 8.977.030 210 1.350.000 1.350.000 0
294 PP2400445627 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 5.910.000 210 295.500.000 295.500.000 0
295 PP2400445628 Lacidipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 126.000.000 126.000.000 0
296 PP2400445630 Lactobacillus acidophilus vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 4.500.000 210 33.000.000 33.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 19.707.900 210 26.460.000 26.460.000 0
297 PP2400445631 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 19.707.900 210 17.388.000 17.388.000 0
298 PP2400445632 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 86.000.000 86.000.000 0
299 PP2400445633 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 1.774.400 210 19.800.000 19.800.000 0
300 PP2400445634 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 1.774.400 210 19.800.000 19.800.000 0
301 PP2400445635 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 48.141.000 215 26.160.000 26.160.000 0
302 PP2400445636 Lamivudin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 6.720.000 6.720.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.739.410 210 4.560.000 4.560.000 0
303 PP2400445637 Levocetirizin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 15.140.740 210 9.600.000 9.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 9.960.000 9.960.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 9.660.000 9.660.000 0
304 PP2400445639 Levodopa + Carbidopa vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 59.000.000 210 50.715.000 50.715.000 0
305 PP2400445640 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 19.707.900 210 6.085.800 6.085.800 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 2.027.200 210 6.020.000 6.020.000 0
306 PP2400445641 Levofloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 5.384.660 210 31.080.000 31.080.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 4.033.100 210 31.584.000 31.584.000 0
307 PP2400445642 Levofloxacin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 2.511.600 210 84.000.000 84.000.000 0
308 PP2400445643 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 19.707.900 210 7.444.500 7.444.500 0
309 PP2400445644 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 6.893.120 210 15.000.000 15.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 19.707.900 210 14.889.000 14.889.000 0
310 PP2400445646 Levofloxacin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 8.977.030 210 7.075.000 7.075.000 0
311 PP2400445647 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 11.376.000 11.376.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 10.920.000 10.920.000 0
312 PP2400445648 Levonorgestrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 133.394.250 133.394.250 0
313 PP2400445649 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 33.060.000 33.060.000 0
314 PP2400445650 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 43.440.000 43.440.000 0
315 PP2400445651 Levothyroxin natri vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 11.519.760 210 8.820.000 8.820.000 0
316 PP2400445652 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 13.054.200 210 9.540.000 9.540.000 0
317 PP2400445653 Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 4.652.160 210 46.800.000 46.800.000 0
318 PP2400445654 Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 4.652.160 210 140.400.000 140.400.000 0
319 PP2400445655 Linagliptin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 17.555.200 210 99.000.000 99.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 6.910.830 210 83.880.000 83.880.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 69.000.000 69.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.739.410 210 90.240.000 90.240.000 0
320 PP2400445656 Linagliptin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 114.000.000 114.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 48.141.000 215 125.520.000 125.520.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 234.000.000 234.000.000 0
321 PP2400445657 Lisinopril vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 12.774.400 210 24.600.000 24.600.000 0
322 PP2400445658 Lisinopril vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 2.856.000 210 14.160.000 14.160.000 0
323 PP2400445659 Losartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 48.141.000 215 690.000.000 690.000.000 0
324 PP2400445660 Losartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 57.300.000 57.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 58.500.000 58.500.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 7.749.120 210 55.500.000 55.500.000 0
325 PP2400445661 Losartan + Hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 5.040.000 5.040.000 0
326 PP2400445662 Losartan + Hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 48.141.000 215 16.500.000 16.500.000 0
327 PP2400445663 Losartan + hydroclorothiazid vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 4.800.000 210 270.000.000 270.000.000 0
328 PP2400445664 Loteprednol etabonat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 4.736.000 210 87.800.000 87.800.000 0
329 PP2400445665 Lovastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 11.519.760 210 75.600.000 75.600.000 0
330 PP2400445666 Lovastatin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 13.653.600 210 99.000.000 99.000.000 0
331 PP2400445667 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 14.160.000 14.160.000 0
332 PP2400445668 Macrogol 4000 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 61.428.000 61.428.000 0
333 PP2400445669 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 37.581.600 210 10.206.000 10.206.000 0
334 PP2400445670 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 13.054.200 210 355.410.000 355.410.000 0
335 PP2400445671 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 12.354.000 210 405.600.000 405.600.000 0
336 PP2400445672 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 55.800.000 55.800.000 0
337 PP2400445673 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 59.000.000 210 453.600.000 453.600.000 0
338 PP2400445674 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 580.000 580.000 0
339 PP2400445676 Mebeverin hydroclorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 11.988.000 11.988.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 6.843.840 210 12.600.000 12.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 16.200.000 16.200.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 357.840 210 12.600.000 12.600.000 0
340 PP2400445677 Mebeverin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 176.100.000 176.100.000 0
341 PP2400445678 Mecobalamin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 2.880.000 210 216.000.000 216.000.000 0
342 PP2400445679 Mecobalamin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 41.760.000 41.760.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 60.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 19.707.900 210 42.840.000 42.840.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 7.749.120 210 41.640.000 41.640.000 0
343 PP2400445680 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
344 PP2400445681 Meloxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 55.200.000 55.200.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 7.749.120 210 40.200.000 40.200.000 0
345 PP2400445682 Meloxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 15.140.740 210 3.744.000 3.744.000 0
346 PP2400445684 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 6.893.120 210 47.000.000 47.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 19.707.900 210 42.000.000 42.000.000 0
347 PP2400445685 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 6.893.120 210 56.000.000 56.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 19.707.900 210 49.980.000 49.980.000 0
348 PP2400445686 Metformin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 284.700.000 284.700.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 18.891.000 210 326.700.000 326.700.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 12.967.200 210 345.000.000 345.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 306.000.000 306.000.000 0
349 PP2400445687 Metformin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 569.400.000 569.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 612.000.000 612.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 59.000.000 210 618.000.000 618.000.000 0
350 PP2400445688 Metformin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 15.140.740 210 1.500.000 1.500.000 0
351 PP2400445689 Metformin hydroclorid vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 18.330.720 210 13.416.000 13.416.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 15.600.000 15.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 60.000.000 210 13.536.000 13.536.000 0
352 PP2400445690 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 701.400.000 701.400.000 0
353 PP2400445692 Metformin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 168.000.000 168.000.000 0
354 PP2400445693 Metformin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 15.140.740 210 105.600.000 105.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 110.400.000 110.400.000 0
355 PP2400445695 Metformin hydroclorid + Gliclazid vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 180 4.867.200 210 46.800.000 46.800.000 0
356 PP2400445696 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 18.891.000 210 540.000.000 540.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 11.575.200 210 520.200.000 520.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 60.000.000 210 427.320.000 427.320.000 0
357 PP2400445697 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 60.000.000 210 498.540.000 498.540.000 0
358 PP2400445698 Methocarbamol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 11.519.760 210 149.940.000 149.940.000 0
359 PP2400445699 Methocarbamol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 15.140.740 210 207.000.000 207.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 40.200.000 210 198.450.000 198.450.000 0
360 PP2400445700 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 2.000.000 2.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 2.100.000 2.100.000 0
361 PP2400445702 Metoprolol succinat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 65.835.000 65.835.000 0
362 PP2400445703 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 13.054.200 210 35.640.000 35.640.000 0
363 PP2400445704 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 235.618 210 6.450.000 6.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 6.300.000 6.300.000 0
364 PP2400445705 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 40.200.000 210 20.097.000 20.097.000 0
365 PP2400445706 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 15.140.740 210 3.150.000 3.150.000 0
366 PP2400445707 Mifepriston vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 192.000 210 9.600.000 9.600.000 0
367 PP2400445708 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 40.500.000 40.500.000 0
368 PP2400445709 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 1.554.600 210 20.772.000 20.772.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 6.910.830 210 20.952.000 20.952.000 0
369 PP2400445710 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 15.140.740 210 4.140.000 4.140.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 4.554.000 4.554.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 4.048.424 210 4.140.000 4.140.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 4.500.000 4.500.000 0
370 PP2400445714 Mosaprid citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 63.000.000 63.000.000 0
371 PP2400445716 Moxifloxacin + Dexamethason phosphat vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 1.055.200 210 23.639.000 23.639.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 1.055.200 210 22.407.000 22.407.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 1.774.400 210 24.200.000 24.200.000 0
372 PP2400445717 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 3.300.000 3.300.000 0
373 PP2400445718 N-acetylcystein vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 7.749.120 210 16.884.000 16.884.000 0
374 PP2400445719 N-acetylcystein vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 4.924.000 210 6.400.000 6.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 6.800.000 6.800.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 1.774.400 210 6.400.000 6.400.000 0
375 PP2400445720 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 13.680.000 13.680.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 14.040.000 14.040.000 0
376 PP2400445721 N-acetylcystein vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 36.960.000 36.960.000 0
377 PP2400445723 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 1.774.400 210 2.940.000 2.940.000 0
378 PP2400445725 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 33.000.000 225 5.400.000 5.400.000 0
379 PP2400445728 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 384.612.000 384.612.000 0
380 PP2400445730 Natri carboxymethylcellulose + Glycerin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 165.700.000 165.700.000 0
381 PP2400445731 Natri clorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 8.977.030 210 8.900.000 8.900.000 0
382 PP2400445732 Natri clorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 1.737.296 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 28.700.000 28.700.000 0
383 PP2400445733 Natri clorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 2.027.200 210 66.000.000 66.000.000 0
384 PP2400445734 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 6.850.000 6.850.000 0
385 PP2400445736 Natri clorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 1.737.296 210 29.500.000 29.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 31.240.000 31.240.000 0
386 PP2400445737 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 1.491.000 1.491.000 0
387 PP2400445739 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 2.507.600 210 55.000.000 55.000.000 0
388 PP2400445740 Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 9.600.000 9.600.000 0
389 PP2400445741 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 24.150.000 24.150.000 0
390 PP2400445742 Natri diquafosol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 259.350.000 259.350.000 0
391 PP2400445743 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 110.400.000 110.400.000 0
392 PP2400445744 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 126.000.000 126.000.000 0
393 PP2400445745 Nebivolol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 15.140.740 210 12.000.000 12.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 13.800.000 13.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 18.000.000 18.000.000 0
394 PP2400445746 Nebivolol vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 408.000 210 20.400.000 20.400.000 0
395 PP2400445747 Nebivolol vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 59.000.000 210 118.944.000 118.944.000 0
396 PP2400445748 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 1.572.500 1.572.500 0
397 PP2400445749 Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 13.054.200 210 39.600.000 39.600.000 0
398 PP2400445750 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 1.974.000 210 19.900.000 19.900.000 0
399 PP2400445752 Neostigmin metylsulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 1.890.000 1.890.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 2.382.500 2.382.500 0
400 PP2400445753 Nicardipin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 6.250.000 6.250.000 0
401 PP2400445754 Nicardipin hydroclorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 2.027.200 210 8.400.000 8.400.000 0
402 PP2400445755 Nicorandil vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 1.554.600 210 50.400.000 50.400.000 0
403 PP2400445756 Nicorandil vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 5.550.000 210 247.500.000 247.500.000 0
404 PP2400445757 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 37.581.600 210 197.820.000 197.820.000 0
405 PP2400445758 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 37.581.600 210 178.920.000 178.920.000 0
406 PP2400445759 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 1.800.000 1.800.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 2.027.200 210 600.000 600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 8.977.030 210 1.590.000 1.590.000 0
407 PP2400445760 Norethisteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 8.898.000 8.898.000 0
408 PP2400445762 Nước cất pha tiêm vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 3.045.000 3.045.000 0
409 PP2400445763 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 560.808 210 1.722.000 1.722.000 0
410 PP2400445764 Ofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 6.240.000 6.240.000 0
411 PP2400445765 Olopatadin (hydroclorid) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 39.329.700 39.329.700 0
412 PP2400445766 Olopatadin (hydroclorid) vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 342.300 210 17.115.000 17.115.000 0
413 PP2400445767 Omeprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 8.820.000 8.820.000 0
414 PP2400445768 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 1.128.000 1.128.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 8.977.030 210 1.160.000 1.160.000 0
415 PP2400445769 Ondansetron vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 720.000 720.000 0
416 PP2400445770 Ondansetron vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 4.048.424 210 690.000 690.000 0
417 PP2400445771 Pancreatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 411.090.000 411.090.000 0
418 PP2400445772 Pantoprazol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 13.653.600 210 40.320.000 40.320.000 0
vn0311365074 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC 180 813.600 210 46.800.000 46.800.000 0
419 PP2400445773 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 726.000 726.000 0
420 PP2400445774 Paracetamol (Acetaminophen) vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 1.737.296 210 1.800.000 1.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 2.266.000 2.266.000 0
421 PP2400445775 Paracetamol (Acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 19.707.900 210 567.000 567.000 0
422 PP2400445776 Paracetamol (Acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.704.208 210 7.140.000 7.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 6.900.000 6.900.000 0
423 PP2400445777 Paracetamol (Acetaminophen) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 660.000 660.000 0
424 PP2400445778 Paracetamol (Acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 1.140.000 1.140.000 0
425 PP2400445779 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 198.400 198.400 0
426 PP2400445780 Paracetamol + Codein phosphat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 51.480.000 51.480.000 0
427 PP2400445781 Paracetamol + Codein phosphat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 26.163.000 210 203.400.000 203.400.000 0
428 PP2400445782 Paracetamol + Codein phosphat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 14.245.282 210 42.900.000 42.900.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 5.797.920 210 43.080.000 43.080.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 43.284.000 43.284.000 0
429 PP2400445783 Paracetamol + Codein phosphat vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 1.006.400 210 50.320.000 50.320.000 0
430 PP2400445784 Paracetamol + Codein phosphat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.704.208 210 23.200.000 23.200.000 0
431 PP2400445785 Paracetamol + Ibuprofen vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 15.140.740 210 6.600.000 6.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 6.820.000 6.820.000 0
432 PP2400445786 Paracetamol + Ibuprofen vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 15.140.740 210 6.000.000 6.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 6.800.000 6.800.000 0
433 PP2400445787 Paracetamol + Methocarbamol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 6.843.840 210 28.350.000 28.350.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 14.245.282 210 45.000.000 45.000.000 0
434 PP2400445788 Paracetamol + Methocarbamol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 2.205.000 210 82.500.000 82.500.000 0
435 PP2400445789 Paracetamol + Methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 33.000.000 225 360.000.000 360.000.000 0
436 PP2400445791 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 2.205.000 210 27.750.000 27.750.000 0
437 PP2400445792 Perindopril arginine vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 17.555.200 210 86.400.000 86.400.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 6.843.840 210 71.568.000 71.568.000 0
438 PP2400445793 Perindopril arginine vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 912.000 210 18.720.000 18.720.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 6.107.400 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 8.977.030 210 21.360.000 21.360.000 0
439 PP2400445794 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 72.885.600 72.885.600 0
440 PP2400445795 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 60.738.000 60.738.000 0
441 PP2400445796 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 71.520.000 71.520.000 0
442 PP2400445797 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 158.136.000 158.136.000 0
443 PP2400445798 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 296.505.000 296.505.000 0
444 PP2400445799 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 79.068.000 79.068.000 0
445 PP2400445800 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 273.000.000 273.000.000 0
446 PP2400445801 Perindopril arginine + Indapamid vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 7.275.588 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 17.555.200 210 172.704.000 172.704.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 37.581.600 210 161.280.000 161.280.000 0
447 PP2400445802 Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 102.684.000 102.684.000 0
448 PP2400445803 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 14.400.000 14.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.739.410 210 13.800.000 13.800.000 0
449 PP2400445804 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 15.140.740 210 49.824.000 49.824.000 0
450 PP2400445806 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 19.450.000 19.450.000 0
451 PP2400445807 Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 1.024.000 210 5.600.000 5.600.000 0
452 PP2400445810 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 56.850.000 56.850.000 0
453 PP2400445811 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 56.850.000 56.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 59.250.000 59.250.000 0
454 PP2400445813 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 540.900.000 540.900.000 0
455 PP2400445814 Povidon Iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 560.808 210 8.920.400 8.920.400 0
456 PP2400445815 Povidon Iodin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 14.245.282 210 1.275.600 1.275.600 0
457 PP2400445816 Pravastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 8.977.030 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 37.581.600 210 47.880.000 47.880.000 0
458 PP2400445817 Pravastatin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 21.516.000 210 249.000.000 249.000.000 0
459 PP2400445818 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 94.380.000 94.380.000 0
460 PP2400445819 Pregabalin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 15.140.740 210 17.340.000 17.340.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 17.820.000 17.820.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 34.500.000 34.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 48.141.000 215 17.850.000 17.850.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 29.400.000 29.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 26.250.000 26.250.000 0
461 PP2400445820 Progesteron vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 756.000 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 44.544.000 44.544.000 0
462 PP2400445821 Progesteron dạng vi hạt vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 29.696.000 29.696.000 0
463 PP2400445822 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 13.054.200 210 7.500.000 7.500.000 0
464 PP2400445824 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 38.070.000 38.070.000 0
465 PP2400445825 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 1.774.400 210 2.500.000 2.500.000 0
466 PP2400445827 Rabeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 4.050.000 4.050.000 0
467 PP2400445829 Ramipril vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 13.653.600 210 30.600.000 30.600.000 0
468 PP2400445830 Repaglinid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 40.200.000 210 234.000.000 234.000.000 0
469 PP2400445831 Repaglinid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 2.278.800 210 102.000.000 102.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 89.940.000 89.940.000 0
470 PP2400445832 Rifamycin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 1.221.200 210 32.500.000 32.500.000 0
471 PP2400445833 Ringer lactat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 78.705.600 78.705.600 0
472 PP2400445834 Ringer lactat + Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 2.499.000 2.499.000 0
473 PP2400445835 Risedronat natri vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 40.200.000 210 37.500.000 37.500.000 0
474 PP2400445836 Rivaroxaban vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 9.894.000 9.894.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 17.700.000 17.700.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 40.200.000 210 9.660.000 9.660.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 499.080 210 16.920.000 16.920.000 0
475 PP2400445837 Rivaroxaban vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 2.351.520 210 2.832.000 2.832.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 6.107.400 210 16.080.000 16.080.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 11.575.200 210 5.280.000 5.280.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 7.159.200 210 11.340.000 11.340.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 775.200 210 3.960.000 3.960.000 0
476 PP2400445838 Rivaroxaban vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 2.351.520 210 5.736.000 5.736.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 11.575.200 210 6.720.000 6.720.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 60.000.000 210 4.636.800 4.636.800 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 7.159.200 210 17.304.000 17.304.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 14.245.282 210 14.400.000 14.400.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 775.200 210 5.640.000 5.640.000 0
477 PP2400445839 Rivaroxaban vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 10.351.200 10.351.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 18.000.000 18.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 18.775.200 18.775.200 0
478 PP2400445840 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 43.650.000 43.650.000 0
479 PP2400445841 Rosuvastatin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 6.107.400 210 9.684.000 9.684.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 19.707.900 210 8.316.000 8.316.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 9.540.000 9.540.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.739.410 210 8.280.000 8.280.000 0
480 PP2400445842 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 48.141.000 215 56.280.000 56.280.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 6.107.400 210 61.800.000 61.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 19.707.900 210 59.400.000 59.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 61.200.000 61.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.739.410 210 58.800.000 58.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 8.977.030 210 55.800.000 55.800.000 0
481 PP2400445843 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
482 PP2400445844 Rupatadin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 4.736.000 210 65.000.000 65.000.000 0
483 PP2400445845 Saccharomyces boulardii vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 2.507.600 210 66.000.000 66.000.000 0
484 PP2400445846 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 60.000.000 210 71.820.000 71.820.000 0
485 PP2400445848 Salbutamol (sulfat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 5.000.000 5.000.000 0
486 PP2400445851 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 1.659.600 210 7.744.500 7.744.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.739.410 210 5.250.000 5.250.000 0
487 PP2400445852 Salmeterol + Fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 45.500.000 45.500.000 0
488 PP2400445853 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 611.798.000 611.798.000 0
489 PP2400445854 Sắt Fumarat + Acid folic vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 11.519.760 210 68.040.000 68.040.000 0
490 PP2400445855 Sắt fumarat + Acid folic vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 26.163.000 210 360.000.000 360.000.000 0
491 PP2400445856 Sắt fumarat + Acid folic vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 12.967.200 210 226.800.000 226.800.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 11.519.760 210 95.760.000 95.760.000 0
492 PP2400445857 Sắt sulfat + Folic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 19.707.900 210 50.400.000 50.400.000 0
493 PP2400445858 Sắt sulfat + Folic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 170.940.000 170.940.000 0
494 PP2400445859 Saxagliptin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 13.653.600 210 467.400.000 467.400.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 9.348.000 210 378.000.000 378.000.000 0
495 PP2400445864 Simethicon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 15.120.000 15.120.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 15.600.000 15.600.000 0
496 PP2400445865 Sitagliptin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 6.910.830 210 17.730.000 17.730.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 519.750 210 22.500.000 22.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 24.750.000 24.750.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 8.977.030 210 15.727.500 15.727.500 0
497 PP2400445866 Sitagliptin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 45.561.000 210 194.400.000 194.400.000 0
498 PP2400445867 Sitagliptin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 45.561.000 210 117.000.000 117.000.000 0
499 PP2400445868 Sorbitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 8.942.800 210 12.000.000 12.000.000 0
500 PP2400445869 Spiramycin + Metronidazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 15.140.740 210 120.000.000 120.000.000 0
501 PP2400445871 Sucralfat vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 5.550.000 210 30.000.000 30.000.000 0
502 PP2400445873 Sultamicillin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 6.770.000 210 81.000.000 81.000.000 0
503 PP2400445874 Sultamicillin vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 3.120.000 210 156.000.000 156.000.000 0
504 PP2400445875 Sultamicillin vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 3.201.360 210 158.400.000 158.400.000 0
505 PP2400445876 Sumatriptan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 86.400.000 86.400.000 0
506 PP2400445878 Tacrolimus vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 188.000 210 9.400.000 9.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 8.220.000 8.220.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 40.200.000 210 8.200.000 8.200.000 0
507 PP2400445879 Tafluprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 35.700.000 35.700.000 0
508 PP2400445880 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 48.141.000 215 150.600.000 150.600.000 0
509 PP2400445881 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 60.000.000 210 226.800.000 226.800.000 0
510 PP2400445882 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 2.856.000 210 16.537.500 16.537.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 16.537.500 16.537.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 15.718.500 15.718.500 0
511 PP2400445883 Terbinafin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.555.640 210 3.150.000 3.150.000 0
512 PP2400445884 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 1.060.000 1.060.000 0
513 PP2400445885 Tetracain hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 235.618 210 900.900 900.900 0
514 PP2400445887 Tetracyclin (hydroclorid) vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.739.410 210 700.000 700.000 0
515 PP2400445888 Tetracyclin (hydroclorid) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 8.942.800 210 30.600.000 30.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 25.600.000 213 30.600.000 30.600.000 0
516 PP2400445889 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 58.800.000 58.800.000 0
517 PP2400445890 Thiocolchicosid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 143.820.000 143.820.000 0
518 PP2400445892 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 5.500.000 5.500.000 0
519 PP2400445893 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 5.500.000 5.500.000 0
520 PP2400445894 Tizanidin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 76.500.000 76.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 40.200.000 210 82.800.000 82.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 14.245.282 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 37.581.600 210 81.270.000 81.270.000 0
521 PP2400445895 Tobramycin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 7.317.300 210 17.325.000 17.325.000 0
522 PP2400445896 Tobramycin + Dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 19.707.900 210 12.600.000 12.600.000 0
523 PP2400445899 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 5.200.000 5.200.000 0
524 PP2400445900 Travoprost vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 882.000 210 24.100.000 24.100.000 0
525 PP2400445901 Trihexyphenidyl hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 4.170.000 4.170.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 14.245.282 210 4.440.000 4.440.000 0
526 PP2400445902 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 43.500.000 43.500.000 0
527 PP2400445903 Trimetazidin dihydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 44.000.000 210 234.000.000 234.000.000 0
528 PP2400445904 Trimetazidin dihydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 60.000.000 210 283.500.000 283.500.000 0
529 PP2400445905 Trimetazidin dihydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 32.460.000 32.460.000 0
530 PP2400445906 Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 6.750.000 6.750.000 0
531 PP2400445907 Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 4.736.000 210 51.840.000 51.840.000 0
532 PP2400445908 Valproat natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 6.843.840 210 107.352.000 107.352.000 0
533 PP2400445909 Valsartan vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 17.555.200 210 92.940.000 92.940.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 40.200.000 210 90.000.000 90.000.000 0
534 PP2400445910 Valsartan vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 6.910.830 210 79.800.000 79.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 80.400.000 80.400.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 1.805.760 210 79.080.000 79.080.000 0
535 PP2400445911 Valsartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 128.700.000 128.700.000 0
536 PP2400445912 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 456.000 210 4.170.000 4.170.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 82.000.000 210 5.790.000 5.790.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.250.228 210 4.710.000 4.710.000 0
537 PP2400445913 Vancomycin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 20.743.560 210 75.000.000 75.000.000 0
538 PP2400445914 Vancomycin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 4.048.424 210 12.200.000 12.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 11.400.000 11.400.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 248.000 210 10.984.000 10.984.000 0
539 PP2400445915 Vildagliptin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 6.910.830 210 7.488.000 7.488.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 60.000.000 210 7.182.000 7.182.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 1.805.760 210 8.100.000 8.100.000 0
540 PP2400445917 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 55.200.000 55.200.000 0
541 PP2400445919 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 63.000 63.000 0
542 PP2400445920 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 6.600.000 6.600.000 0
543 PP2400445922 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 9.715.680 210 120.000.000 120.000.000 0
544 PP2400445923 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 12.774.400 210 720.000.000 720.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 19.707.900 210 462.000.000 462.000.000 0
545 PP2400445924 Vitamin B6 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 2.628.000 2.628.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 2.616.000 2.616.000 0
546 PP2400445925 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.739.410 210 57.600.000 57.600.000 0
547 PP2400445926 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 15.140.740 210 63.000.000 63.000.000 0
548 PP2400445927 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 12.774.400 210 152.000.000 152.000.000 0
549 PP2400445928 Vitamin C vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 2.351.520 210 46.560.000 46.560.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 19.707.900 210 45.360.000 45.360.000 0
550 PP2400445930 Vitamin C vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 59.000.000 210 71.820.000 71.820.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 1.676.400 210 76.860.000 76.860.000 0
551 PP2400445932 Vitamin E vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 14.320.670 210 13.000.000 13.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 6.107.400 210 9.000.000 9.000.000 0
552 PP2400445933 Vitamin PP vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 42.000.000 210 7.900.000 7.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 33.700.390 240 8.250.000 8.250.000 0
553 PP2400445934 Xanh methylen + Tím gentian vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 560.808 210 1.050.000 1.050.000 0
554 PP2400445935 Xylometazolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 221 1.925.000 1.925.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 125
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445272 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600573847
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445831 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400445469 - Desloratadin

2. PP2400445709 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

3. PP2400445755 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400445431 - Cetirizin

2. PP2400445460 - Colchicin

3. PP2400445504 - Donepezil hydroclorid

4. PP2400445531 - Etoricoxib

5. PP2400445637 - Levocetirizin

6. PP2400445682 - Meloxicam

7. PP2400445688 - Metformin hydroclorid

8. PP2400445693 - Metformin hydroclorid

9. PP2400445699 - Methocarbamol

10. PP2400445706 - Midazolam

11. PP2400445710 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

12. PP2400445745 - Nebivolol

13. PP2400445785 - Paracetamol + Ibuprofen

14. PP2400445786 - Paracetamol + Ibuprofen

15. PP2400445804 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

16. PP2400445819 - Pregabalin

17. PP2400445869 - Spiramycin + Metronidazol

18. PP2400445926 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445313 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400445407 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400445270 - Acarbose

2. PP2400445391 - Carbocistein

3. PP2400445452 - Clotrimazol

4. PP2400445469 - Desloratadin

5. PP2400445607 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

6. PP2400445611 - Itoprid

7. PP2400445725 - Naproxen

8. PP2400445789 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301427564
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445385 - Calcitriol

2. PP2400445486 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315999762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445878 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445386 - Candesartan

2. PP2400445719 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2400445280 - Aciclovir

2. PP2400445294 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400445305 - Amlodipin

4. PP2400445338 - Bambuterol hydroclorid

5. PP2400445345 - Betahistin

6. PP2400445353 - Bisacodyl

7. PP2400445500 - Domperidon

8. PP2400445548 - Fexofenadin hydroclorid

9. PP2400445549 - Flunarizin

10. PP2400445561 - Gabapentin

11. PP2400445563 - Gliclazid

12. PP2400445623 - Kẽm gluconat

13. PP2400445637 - Levocetirizin

14. PP2400445647 - Levofloxacin

15. PP2400445656 - Linagliptin

16. PP2400445686 - Metformin hydroclorid

17. PP2400445687 - Metformin hydroclorid

18. PP2400445693 - Metformin hydroclorid

19. PP2400445710 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

20. PP2400445741 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

21. PP2400445745 - Nebivolol

22. PP2400445764 - Ofloxacin

23. PP2400445778 - Paracetamol (Acetaminophen)

24. PP2400445785 - Paracetamol + Ibuprofen

25. PP2400445819 - Pregabalin

26. PP2400445836 - Rivaroxaban

27. PP2400445839 - Rivaroxaban

28. PP2400445903 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445678 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400445469 - Desloratadin

2. PP2400445739 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm

3. PP2400445845 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400445457 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia

2. PP2400445459 - Colchicin

3. PP2400445652 - Lidocain

4. PP2400445670 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

5. PP2400445703 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

6. PP2400445749 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone

7. PP2400445822 - Promethazin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445627 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302525081
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445756 - Nicorandil

2. PP2400445871 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400445307 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2400445658 - Lisinopril

3. PP2400445882 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445335 - Azithromycin

2. PP2400445801 - Perindopril arginine + Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445275 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400445312 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 50

1. PP2400445276 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400445277 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

3. PP2400445295 - Alpha chymotrypsin

4. PP2400445297 - Ambroxol hydroclorid

5. PP2400445304 - Amitriptylin hydroclorid

6. PP2400445306 - Amlodipin

7. PP2400445340 - Bambuterol hydroclorid

8. PP2400445344 - Betahistin

9. PP2400445360 - Bisoprolol fumarat

10. PP2400445380 - Calci lactat pentahydrat

11. PP2400445428 - Celecoxib

12. PP2400445430 - Cetirizin

13. PP2400445432 - Chlorpheniramin maleat

14. PP2400445438 - Cinnarizin

15. PP2400445441 - Ciprofloxacin

16. PP2400445445 - Clarithromycin

17. PP2400445449 - Clopidogrel

18. PP2400445458 - Colchicin

19. PP2400445471 - Desloratadin

20. PP2400445474 - Dexchlorpheniramin maleat

21. PP2400445476 - Dextromethorphan HBr

22. PP2400445477 - Diacerein

23. PP2400445501 - Domperidon

24. PP2400445506 - Drotaverin clohydrat

25. PP2400445514 - Eperison hydroclorid

26. PP2400445524 - Esomeprazol

27. PP2400445530 - Etoricoxib

28. PP2400445545 - Fexofenadin hydroclorid

29. PP2400445547 - Fexofenadin hydroclorid

30. PP2400445560 - Gabapentin

31. PP2400445568 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

32. PP2400445647 - Levofloxacin

33. PP2400445660 - Losartan

34. PP2400445679 - Mecobalamin

35. PP2400445680 - Meloxicam

36. PP2400445717 - N-acetylcystein

37. PP2400445720 - N-acetylcystein

38. PP2400445777 - Paracetamol (Acetaminophen)

39. PP2400445780 - Paracetamol + Codein phosphat

40. PP2400445803 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

41. PP2400445810 - Piracetam

42. PP2400445811 - Piracetam

43. PP2400445827 - Rabeprazol

44. PP2400445843 - Rotundin

45. PP2400445864 - Simethicon

46. PP2400445890 - Thiocolchicosid

47. PP2400445894 - Tizanidin hydroclorid

48. PP2400445901 - Trihexyphenidyl hydroclorid

49. PP2400445924 - Vitamin B6

50. PP2400445933 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400445339 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2400445358 - Bisoprolol fumarat

3. PP2400445395 - Carvedilol

4. PP2400445837 - Rivaroxaban

5. PP2400445838 - Rivaroxaban

6. PP2400445928 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400445311 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400445384 - Calcitriol

3. PP2400445435 - Cilostazol

4. PP2400445895 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400445278 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2400445330 - Atorvastatin

3. PP2400445355 - Bismuth subsalicylat

4. PP2400445359 - Bisoprolol fumarat

5. PP2400445375 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

6. PP2400445404 - Cefdinir

7. PP2400445420 - Cefpodoxim

8. PP2400445436 - Cilostazol

9. PP2400445470 - Desloratadin

10. PP2400445504 - Donepezil hydroclorid

11. PP2400445523 - Esomeprazol

12. PP2400445576 - Guaiazulen + Dimethicon

13. PP2400445585 - Ibuprofen

14. PP2400445676 - Mebeverin hydroclorid

15. PP2400445719 - N-acetylcystein

16. PP2400445819 - Pregabalin

17. PP2400445839 - Rivaroxaban

18. PP2400445882 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400445461 - Cồn 70°

2. PP2400445462 - Cồn 70°

3. PP2400445463 - Cồn 70°

4. PP2400445465 - Cồn 90°

5. PP2400445763 - Nước oxy già

6. PP2400445814 - Povidon Iodin

7. PP2400445934 - Xanh methylen + Tím gentian

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445820 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445352 - Bilastin

2. PP2400445900 - Travoprost

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445412 - Cefoxitin

2. PP2400445414 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445523 - Esomeprazol

2. PP2400445689 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311813840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445783 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445707 - Mifepriston

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313554969
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445766 - Olopatadin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400445419 - Cefpodoxim

2. PP2400445473 - Dexamethason + Neomycin + Polymycin B

3. PP2400445583 - Hydroxypropylmethylcellulose

4. PP2400445750 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400445558 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

2. PP2400445559 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

3. PP2400445851 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445546 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2400445612 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445437 - Cinnarizin

2. PP2400445642 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400445563 - Gliclazid

2. PP2400445686 - Metformin hydroclorid

3. PP2400445696 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313888658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445511 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
221 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 49

1. PP2400445274 - Acetyl leucin

2. PP2400445282 - Acid amin

3. PP2400445283 - Acid amin

4. PP2400445285 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

5. PP2400445289 - Adapalen + Clindamycin

6. PP2400445364 - Brimonidin tartrat + Timolol

7. PP2400445365 - Brinzolamid + Timolol

8. PP2400445372 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat

9. PP2400445390 - Carbetocin

10. PP2400445439 - Ciprofloxacin

11. PP2400445468 - Dequalinium clorid

12. PP2400445483 - Diclofenac

13. PP2400445492 - Diosmectit

14. PP2400445512 - Enoxaparin natri

15. PP2400445513 - Enoxaparin natri

16. PP2400445527 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

17. PP2400445540 - Fenoterol + ipratropium

18. PP2400445554 - Fluticason propionat

19. PP2400445594 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec)

20. PP2400445596 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

21. PP2400445598 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

22. PP2400445599 - Insulin người trộn (70/30)

23. PP2400445600 - Insulin người trộn (70/30)

24. PP2400445667 - Lynestrenol

25. PP2400445668 - Macrogol 4000

26. PP2400445672 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

27. PP2400445689 - Metformin hydroclorid

28. PP2400445728 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

29. PP2400445730 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin

30. PP2400445740 - Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan

31. PP2400445742 - Natri diquafosol

32. PP2400445743 - Natri hyaluronat

33. PP2400445744 - Natri hyaluronat

34. PP2400445753 - Nicardipin hydroclorid

35. PP2400445765 - Olopatadin (hydroclorid)

36. PP2400445769 - Ondansetron

37. PP2400445773 - Paracetamol (Acetaminophen)

38. PP2400445779 - Paracetamol (Acetaminophen)

39. PP2400445782 - Paracetamol + Codein phosphat

40. PP2400445806 - Phenylephrin

41. PP2400445813 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

42. PP2400445818 - Prednisolon acetat

43. PP2400445848 - Salbutamol (sulfat)

44. PP2400445852 - Salmeterol + Fluticason propionat

45. PP2400445858 - Sắt sulfat + Folic acid

46. PP2400445879 - Tafluprost

47. PP2400445906 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

48. PP2400445911 - Valsartan

49. PP2400445935 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400445328 - Atorvastatin

2. PP2400445345 - Betahistin

3. PP2400445361 - Bisoprolol fumarat

4. PP2400445362 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

5. PP2400445394 - Carvedilol

6. PP2400445395 - Carvedilol

7. PP2400445515 - Eperison hydroclorid

8. PP2400445544 - Fexofenadin hydroclorid

9. PP2400445548 - Fexofenadin hydroclorid

10. PP2400445564 - Glimepirid

11. PP2400445615 - Ivabradin

12. PP2400445635 - Lamivudin

13. PP2400445656 - Linagliptin

14. PP2400445659 - Losartan

15. PP2400445662 - Losartan + Hydroclorothiazid

16. PP2400445819 - Pregabalin

17. PP2400445842 - Rosuvastatin

18. PP2400445880 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400445328 - Atorvastatin

2. PP2400445329 - Atorvastatin

3. PP2400445433 - Cilnidipin

4. PP2400445587 - Imidapril hydroclorid

5. PP2400445866 - Sitagliptin

6. PP2400445867 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400445388 - Candesartan

2. PP2400445493 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2400445586 - Imidapril hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400445523 - Esomeprazol

2. PP2400445581 - Hydrocortison

3. PP2400445614 - Ivabradin

4. PP2400445913 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400445316 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400445319 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400445420 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400445556 - Fluvastatin

2. PP2400445566 - Glipizid

3. PP2400445922 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445528 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445793 - Perindopril arginine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400445657 - Lisinopril

2. PP2400445923 - Vitamin B1 + B6 + B12

3. PP2400445927 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445427 - Celecoxib

2. PP2400445565 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445585 - Ibuprofen

2. PP2400445912 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400445315 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400445666 - Lovastatin

3. PP2400445772 - Pantoprazol

4. PP2400445829 - Ramipril

5. PP2400445859 - Saxagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400445322 - Amoxicilin + Sulbactam

2. PP2400445397 - Cefaclor

3. PP2400445445 - Clarithromycin

4. PP2400445518 - Eprazinon dihydroclorid

5. PP2400445868 - Sorbitol

6. PP2400445888 - Tetracyclin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400445570 - Glucose

2. PP2400445574 - Glucose

3. PP2400445732 - Natri clorid

4. PP2400445736 - Natri clorid

5. PP2400445774 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445621 - Kali iodid + Natri iodid

2. PP2400445716 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400445298 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400445305 - Amlodipin

3. PP2400445333 - Azithromycin

4. PP2400445394 - Carvedilol

5. PP2400445395 - Carvedilol

6. PP2400445445 - Clarithromycin

7. PP2400445488 - Diltiazem hydroclorid

8. PP2400445506 - Drotaverin clohydrat

9. PP2400445521 - Esomeprazol

10. PP2400445533 - Felodipin

11. PP2400445544 - Fexofenadin hydroclorid

12. PP2400445548 - Fexofenadin hydroclorid

13. PP2400445549 - Flunarizin

14. PP2400445569 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

15. PP2400445577 - Human hepatitis B immunoglobulin

16. PP2400445604 - Irbesartan

17. PP2400445606 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

18. PP2400445613 - Itraconazol

19. PP2400445617 - Ivabradin

20. PP2400445628 - Lacidipin

21. PP2400445656 - Linagliptin

22. PP2400445692 - Metformin hydroclorid

23. PP2400445721 - N-acetylcystein

24. PP2400445883 - Terbinafin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400445418 - Cefpodoxim

2. PP2400445686 - Metformin hydroclorid

3. PP2400445856 - Sắt fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400445289 - Adapalen + Clindamycin

2. PP2400445558 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

3. PP2400445621 - Kali iodid + Natri iodid

4. PP2400445622 - Kali iodid + Natri iodid

5. PP2400445641 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400445281 - Aciclovir

2. PP2400445558 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

3. PP2400445559 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

4. PP2400445626 - Ketoconazol

5. PP2400445655 - Linagliptin

6. PP2400445792 - Perindopril arginine

7. PP2400445801 - Perindopril arginine + Indapamid

8. PP2400445909 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400445299 - Amikacin

2. PP2400445421 - Ceftazidim

3. PP2400445589 - Imipenem + Cilastatin

4. PP2400445590 - Imipenem + Cilastatin

5. PP2400445644 - Levofloxacin

6. PP2400445684 - Meropenem

7. PP2400445685 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400445676 - Mebeverin hydroclorid

2. PP2400445787 - Paracetamol + Methocarbamol

3. PP2400445792 - Perindopril arginine

4. PP2400445908 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400445329 - Atorvastatin

2. PP2400445445 - Clarithromycin

3. PP2400445518 - Eprazinon dihydroclorid

4. PP2400445604 - Irbesartan

5. PP2400445888 - Tetracyclin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302404048
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445859 - Saxagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400445575 - Guaiazulen + Dimethicon

2. PP2400445610 - Itoprid

3. PP2400445710 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

4. PP2400445770 - Ondansetron

5. PP2400445914 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311691180
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445653 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

2. PP2400445654 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400445466 - Cồn Boric

2. PP2400445486 - Digoxin

3. PP2400445704 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

4. PP2400445885 - Tetracain hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2400445299 - Amikacin

2. PP2400445300 - Amikacin

3. PP2400445332 - Atropin sulfat

4. PP2400445446 - Clindamycin

5. PP2400445447 - Clindamycin

6. PP2400445467 - Dapagliflozin

7. PP2400445472 - Dexamethason

8. PP2400445497 - Diphenhydramin hydroclorid

9. PP2400445510 - Empagliflozin

10. PP2400445511 - Empagliflozin

11. PP2400445514 - Eperison hydroclorid

12. PP2400445517 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)

13. PP2400445522 - Esomeprazol

14. PP2400445573 - Glucose

15. PP2400445618 - Kali clorid

16. PP2400445681 - Meloxicam

17. PP2400445700 - Metoclopramid

18. PP2400445748 - Nefopam hydroclorid

19. PP2400445752 - Neostigmin metylsulfat

20. PP2400445759 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

21. PP2400445768 - Omeprazol

22. PP2400445884 - Terbutalin sulfat

23. PP2400445899 - Tranexamic acid

24. PP2400445914 - Vancomycin

25. PP2400445919 - Vitamin B1

26. PP2400445932 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445605 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445914 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400445396 - Cefaclor

2. PP2400445404 - Cefdinir

3. PP2400445415 - Cefoxitin

4. PP2400445496 - Diosmin + Hesperidin

5. PP2400445567 - Glipizid

6. PP2400445599 - Insulin người trộn (70/30)

7. PP2400445817 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400445374 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

2. PP2400445524 - Esomeprazol

3. PP2400445793 - Perindopril arginine

4. PP2400445837 - Rivaroxaban

5. PP2400445841 - Rosuvastatin

6. PP2400445842 - Rosuvastatin

7. PP2400445932 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445420 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2400445292 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400445296 - Aluminum phosphat

3. PP2400445330 - Atorvastatin

4. PP2400445338 - Bambuterol hydroclorid

5. PP2400445345 - Betahistin

6. PP2400445382 - Calcipotriol

7. PP2400445384 - Calcitriol

8. PP2400445388 - Candesartan

9. PP2400445394 - Carvedilol

10. PP2400445395 - Carvedilol

11. PP2400445427 - Celecoxib

12. PP2400445435 - Cilostazol

13. PP2400445443 - Ciprofloxacin

14. PP2400445460 - Colchicin

15. PP2400445508 - Drotaverin clohydrat

16. PP2400445515 - Eperison hydroclorid

17. PP2400445519 - Eprazinon dihydroclorid

18. PP2400445531 - Etoricoxib

19. PP2400445535 - Fenofibrat

20. PP2400445538 - Fenofibrat

21. PP2400445544 - Fexofenadin hydroclorid

22. PP2400445548 - Fexofenadin hydroclorid

23. PP2400445563 - Gliclazid

24. PP2400445564 - Glimepirid

25. PP2400445595 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)

26. PP2400445602 - Iobitridol

27. PP2400445637 - Levocetirizin

28. PP2400445656 - Linagliptin

29. PP2400445686 - Metformin hydroclorid

30. PP2400445687 - Metformin hydroclorid

31. PP2400445708 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

32. PP2400445745 - Nebivolol

33. PP2400445819 - Pregabalin

34. PP2400445831 - Repaglinid

35. PP2400445836 - Rivaroxaban

36. PP2400445839 - Rivaroxaban

37. PP2400445878 - Tacrolimus

38. PP2400445882 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

39. PP2400445912 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400445289 - Adapalen + Clindamycin

2. PP2400445358 - Bisoprolol fumarat

3. PP2400445393 - Carvedilol

4. PP2400445395 - Carvedilol

5. PP2400445469 - Desloratadin

6. PP2400445530 - Etoricoxib

7. PP2400445655 - Linagliptin

8. PP2400445709 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

9. PP2400445865 - Sitagliptin

10. PP2400445910 - Valsartan

11. PP2400445915 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445331 - Atracurium besylat

2. PP2400445448 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400445395 - Carvedilol

2. PP2400445510 - Empagliflozin

3. PP2400445511 - Empagliflozin

4. PP2400445516 - Ephedrin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400445337 - Bacillus subtilis

2. PP2400445354 - Bismuth

3. PP2400445479 - Diazepam

4. PP2400445480 - Diazepam

5. PP2400445496 - Diosmin + Hesperidin

6. PP2400445510 - Empagliflozin

7. PP2400445511 - Empagliflozin

8. PP2400445541 - Fentanyl

9. PP2400445699 - Methocarbamol

10. PP2400445705 - Midazolam

11. PP2400445830 - Repaglinid

12. PP2400445835 - Risedronat natri

13. PP2400445836 - Rivaroxaban

14. PP2400445878 - Tacrolimus

15. PP2400445894 - Tizanidin hydroclorid

16. PP2400445909 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445875 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445352 - Bilastin

2. PP2400445388 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314162763
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
3
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445288 - Adapalen + Benzoyl peroxid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445523 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400445424 - Cefuroxim

2. PP2400445425 - Cefuroxim

3. PP2400445426 - Cefuroxim

4. PP2400445455 - Codein + Terpin hydrat

5. PP2400445776 - Paracetamol (Acetaminophen)

6. PP2400445784 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445663 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445431 - Cetirizin

2. PP2400445836 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400445291 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400445310 - Amlodipin + Telmisartan

3. PP2400445329 - Atorvastatin

4. PP2400445356 - Bismuth subsalicylat

5. PP2400445429 - Celecoxib

6. PP2400445487 - Dihydro ergotamin mesylat

7. PP2400445639 - Levodopa + Carbidopa

8. PP2400445673 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

9. PP2400445687 - Metformin hydroclorid

10. PP2400445747 - Nebivolol

11. PP2400445930 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445555 - Fluticason propionat

2. PP2400445630 - Lactobacillus acidophilus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445293 - Alfuzosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400445696 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

2. PP2400445837 - Rivaroxaban

3. PP2400445838 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445874 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400445340 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2400445351 - Bilastin

3. PP2400445352 - Bilastin

4. PP2400445361 - Bisoprolol fumarat

5. PP2400445376 - Calci carbonat + Vitamin D3

6. PP2400445380 - Calci lactat pentahydrat

7. PP2400445395 - Carvedilol

8. PP2400445467 - Dapagliflozin

9. PP2400445489 - Diltiazem hydroclorid

10. PP2400445534 - Felodipin

11. PP2400445536 - Fenofibrat

12. PP2400445612 - Itraconazol

13. PP2400445679 - Mecobalamin

14. PP2400445689 - Metformin hydroclorid

15. PP2400445696 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

16. PP2400445697 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

17. PP2400445838 - Rivaroxaban

18. PP2400445846 - Saccharomyces boulardii

19. PP2400445881 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

20. PP2400445904 - Trimetazidin dihydroclorid

21. PP2400445915 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400445326 - Amylase + lipase + protease

2. PP2400445553 - Fluticason propionat

3. PP2400445554 - Fluticason propionat

4. PP2400445873 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400445510 - Empagliflozin

2. PP2400445511 - Empagliflozin

3. PP2400445837 - Rivaroxaban

4. PP2400445838 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400445409 - Cefmetazol

2. PP2400445510 - Empagliflozin

3. PP2400445511 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500633676
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445621 - Kali iodid + Natri iodid

2. PP2400445716 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400445271 - Acetazolamid

2. PP2400445352 - Bilastin

3. PP2400445434 - Cilostazol

4. PP2400445578 - Huyết thanh kháng dại

5. PP2400445579 - Huyết thanh kháng uốn ván

6. PP2400445782 - Paracetamol + Codein phosphat

7. PP2400445787 - Paracetamol + Methocarbamol

8. PP2400445815 - Povidon Iodin

9. PP2400445838 - Rivaroxaban

10. PP2400445894 - Tizanidin hydroclorid

11. PP2400445901 - Trihexyphenidyl hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400445422 - Ceftriaxon

2. PP2400445489 - Diltiazem hydroclorid

3. PP2400445522 - Esomeprazol

4. PP2400445558 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

5. PP2400445630 - Lactobacillus acidophilus

6. PP2400445631 - Lactobacillus acidophilus

7. PP2400445640 - Levofloxacin

8. PP2400445643 - Levofloxacin

9. PP2400445644 - Levofloxacin

10. PP2400445679 - Mecobalamin

11. PP2400445684 - Meropenem

12. PP2400445685 - Meropenem

13. PP2400445775 - Paracetamol (Acetaminophen)

14. PP2400445841 - Rosuvastatin

15. PP2400445842 - Rosuvastatin

16. PP2400445857 - Sắt sulfat + Folic acid

17. PP2400445896 - Tobramycin + Dexamethason

18. PP2400445923 - Vitamin B1 + B6 + B12

19. PP2400445928 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400445279 - Aciclovir

2. PP2400445322 - Amoxicilin + Sulbactam

3. PP2400445403 - Cefdinir

4. PP2400445408 - Cefixim

5. PP2400445411 - Cefotaxim

6. PP2400445416 - Cefpodoxim

7. PP2400445422 - Ceftriaxon

8. PP2400445424 - Cefuroxim

9. PP2400445425 - Cefuroxim

10. PP2400445426 - Cefuroxim

11. PP2400445442 - Ciprofloxacin

12. PP2400445446 - Clindamycin

13. PP2400445447 - Clindamycin

14. PP2400445472 - Dexamethason

15. PP2400445589 - Imipenem + Cilastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311365074
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445772 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445865 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2400445276 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400445279 - Aciclovir

3. PP2400445339 - Bambuterol hydroclorid

4. PP2400445377 - Calci carbonat + Vitamin D3

5. PP2400445382 - Calcipotriol

6. PP2400445393 - Carvedilol

7. PP2400445429 - Celecoxib

8. PP2400445434 - Cilostazol

9. PP2400445445 - Clarithromycin

10. PP2400445502 - Domperidon

11. PP2400445530 - Etoricoxib

12. PP2400445537 - Fenofibrat

13. PP2400445539 - Fenofibrat

14. PP2400445557 - Folic acid (vitamin B9)

15. PP2400445560 - Gabapentin

16. PP2400445612 - Itraconazol

17. PP2400445624 - Kẽm gluconat

18. PP2400445636 - Lamivudin

19. PP2400445655 - Linagliptin

20. PP2400445660 - Losartan

21. PP2400445661 - Losartan + Hydroclorothiazid

22. PP2400445704 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

23. PP2400445714 - Mosaprid citrat

24. PP2400445720 - N-acetylcystein

25. PP2400445776 - Paracetamol (Acetaminophen)

26. PP2400445786 - Paracetamol + Ibuprofen

27. PP2400445811 - Piracetam

28. PP2400445841 - Rosuvastatin

29. PP2400445842 - Rosuvastatin

30. PP2400445864 - Simethicon

31. PP2400445865 - Sitagliptin

32. PP2400445876 - Sumatriptan

33. PP2400445902 - Trimebutin maleat

34. PP2400445910 - Valsartan

35. PP2400445917 - Vitamin A

36. PP2400445920 - Vitamin B1

37. PP2400445924 - Vitamin B6

38. PP2400445933 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400445297 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400445358 - Bisoprolol fumarat

3. PP2400445430 - Cetirizin

4. PP2400445471 - Desloratadin

5. PP2400445475 - Dextromethorphan HBr

6. PP2400445501 - Domperidon

7. PP2400445506 - Drotaverin clohydrat

8. PP2400445507 - Drotaverin clohydrat

9. PP2400445568 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

10. PP2400445660 - Losartan

11. PP2400445679 - Mecobalamin

12. PP2400445681 - Meloxicam

13. PP2400445718 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445910 - Valsartan

2. PP2400445915 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400445472 - Dexamethason

2. PP2400445617 - Ivabradin

3. PP2400445640 - Levofloxacin

4. PP2400445733 - Natri clorid

5. PP2400445754 - Nicardipin hydroclorid

6. PP2400445759 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445788 - Paracetamol + Methocarbamol

2. PP2400445791 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315012094
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445309 - Amlodipin + Losartan

2. PP2400445695 - Metformin hydroclorid + Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445746 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445578 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2400445579 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400445621 - Kali iodid + Natri iodid

2. PP2400445622 - Kali iodid + Natri iodid

3. PP2400445641 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445369 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400445281 - Aciclovir

2. PP2400445350 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin

3. PP2400445451 - Clotrimazol

4. PP2400445491 - Diosmectit

5. PP2400445559 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

6. PP2400445626 - Ketoconazol

7. PP2400445636 - Lamivudin

8. PP2400445655 - Linagliptin

9. PP2400445803 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

10. PP2400445841 - Rosuvastatin

11. PP2400445842 - Rosuvastatin

12. PP2400445851 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

13. PP2400445887 - Tetracyclin (hydroclorid)

14. PP2400445925 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400445346 - Betahistin

2. PP2400445387 - Candesartan

3. PP2400445389 - Candesartan

4. PP2400445482 - Diclofenac

5. PP2400445494 - Diosmin + Hesperidin

6. PP2400445781 - Paracetamol + Codein phosphat

7. PP2400445855 - Sắt fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445506 - Drotaverin clohydrat

2. PP2400445930 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 46

1. PP2400445286 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

2. PP2400445308 - Amlodipin + Indapamid

3. PP2400445325 - Amylase + Lipase + Protease

4. PP2400445335 - Azithromycin

5. PP2400445348 - Betahistin

6. PP2400445357 - Bisoprolol fumarat

7. PP2400445368 - Budesonid

8. PP2400445370 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat

9. PP2400445371 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat

10. PP2400445373 - Bupivacain hydroclorid

11. PP2400445495 - Diosmin + Hesperidin

12. PP2400445509 - Dydrogesterone

13. PP2400445520 - Esomeprazol

14. PP2400445525 - Estradiol valerat

15. PP2400445526 - Estradiol valerat

16. PP2400445529 - Etonogestrel

17. PP2400445565 - Glimepirid

18. PP2400445603 - Iohexol

19. PP2400445605 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

20. PP2400445632 - Lactulose

21. PP2400445648 - Levonorgestrel

22. PP2400445649 - Levothyroxin natri

23. PP2400445650 - Levothyroxin natri

24. PP2400445676 - Mebeverin hydroclorid

25. PP2400445677 - Mebeverin hydroclorid

26. PP2400445690 - Metformin hydroclorid

27. PP2400445702 - Metoprolol succinat

28. PP2400445760 - Norethisteron

29. PP2400445771 - Pancreatin

30. PP2400445794 - Perindopril arginine + Amlodipin

31. PP2400445795 - Perindopril arginine + Amlodipin

32. PP2400445796 - Perindopril arginine + Amlodipin

33. PP2400445797 - Perindopril arginine + Amlodipin

34. PP2400445798 - Perindopril arginine + Amlodipin

35. PP2400445799 - Perindopril arginine + Amlodipin

36. PP2400445800 - Perindopril arginine + Indapamid

37. PP2400445802 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

38. PP2400445820 - Progesteron

39. PP2400445821 - Progesteron dạng vi hạt

40. PP2400445824 - Propofol

41. PP2400445840 - Rocuronium bromid

42. PP2400445853 - Salmeterol + Fluticason propionat

43. PP2400445889 - Thiamazol

44. PP2400445892 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

45. PP2400445893 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

46. PP2400445905 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445676 - Mebeverin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445310 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2400445782 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400445302 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2400445619 - Kali clorid

3. PP2400445807 - Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400445485 - Digoxin

2. PP2400445582 - Hydroxypropylmethylcellulose

3. PP2400445633 - Lactulose

4. PP2400445634 - Lactulose

5. PP2400445716 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

6. PP2400445719 - N-acetylcystein

7. PP2400445723 - Naloxon hydroclorid

8. PP2400445825 - Propranolol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445390 - Carbetocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305693574
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445321 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400445439 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400445351 - Bilastin

2. PP2400445366 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400445490 - Diltiazem hydroclorid

4. PP2400445651 - Levothyroxin natri

5. PP2400445665 - Lovastatin

6. PP2400445698 - Methocarbamol

7. PP2400445854 - Sắt Fumarat + Acid folic

8. PP2400445856 - Sắt fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445621 - Kali iodid + Natri iodid

2. PP2400445832 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400445381 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2400445429 - Celecoxib

3. PP2400445562 - Ginkgo biloba

4. PP2400445609 - Isotretinoin

5. PP2400445671 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400445281 - Aciclovir

2. PP2400445299 - Amikacin

3. PP2400445300 - Amikacin

4. PP2400445340 - Bambuterol hydroclorid

5. PP2400445358 - Bisoprolol fumarat

6. PP2400445380 - Calci lactat pentahydrat

7. PP2400445447 - Clindamycin

8. PP2400445469 - Desloratadin

9. PP2400445498 - Dobutamin

10. PP2400445502 - Domperidon

11. PP2400445503 - Domperidon

12. PP2400445624 - Kẽm gluconat

13. PP2400445626 - Ketoconazol

14. PP2400445646 - Levofloxacin

15. PP2400445731 - Natri clorid

16. PP2400445759 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

17. PP2400445768 - Omeprazol

18. PP2400445793 - Perindopril arginine

19. PP2400445816 - Pravastatin

20. PP2400445842 - Rosuvastatin

21. PP2400445865 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400445593 - Indomethacin

2. PP2400445664 - Loteprednol etabonat

3. PP2400445844 - Rupatadin

4. PP2400445907 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400445837 - Rivaroxaban

2. PP2400445838 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400445340 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2400445352 - Bilastin

3. PP2400445378 - Calci carbonate + Vitamin D3

4. PP2400445507 - Drotaverin clohydrat

5. PP2400445669 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

6. PP2400445757 - Nicorandil

7. PP2400445758 - Nicorandil

8. PP2400445801 - Perindopril arginine + Indapamid

9. PP2400445816 - Pravastatin

10. PP2400445894 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400445347 - Betahistin

2. PP2400445531 - Etoricoxib

3. PP2400445570 - Glucose

4. PP2400445571 - Glucose

5. PP2400445572 - Glucose

6. PP2400445573 - Glucose

7. PP2400445574 - Glucose

8. PP2400445615 - Ivabradin

9. PP2400445617 - Ivabradin

10. PP2400445674 - Magnesi sulfat

11. PP2400445700 - Metoclopramid

12. PP2400445710 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

13. PP2400445732 - Natri clorid

14. PP2400445734 - Natri clorid

15. PP2400445736 - Natri clorid

16. PP2400445737 - Natri clorid

17. PP2400445752 - Neostigmin metylsulfat

18. PP2400445762 - Nước cất pha tiêm

19. PP2400445767 - Omeprazol

20. PP2400445774 - Paracetamol (Acetaminophen)

21. PP2400445819 - Pregabalin

22. PP2400445833 - Ringer lactat

23. PP2400445834 - Ringer lactat + Glucose

24. PP2400445912 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Đã xem: 70
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây