Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400445270 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 33.000.000 | 225 | 456.120.000 | 456.120.000 | 0 |
| 2 | PP2400445271 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.245.282 | 210 | 2.688.000 | 2.688.000 | 0 |
| 3 | PP2400445272 | Acetyl leucin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 504.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 4 | PP2400445274 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 27.672.000 | 27.672.000 | 0 |
| 5 | PP2400445275 | Acetylsalicylic acid | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 2.370.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 6 | PP2400445276 | Acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 15.390.000 | 15.390.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 15.660.000 | 15.660.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400445277 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 8 | PP2400445278 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 9 | PP2400445279 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.079.358 | 210 | 1.191.000 | 1.191.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400445280 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 11 | PP2400445281 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 17.555.200 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.739.410 | 210 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.977.030 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400445282 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 14.484.000 | 14.484.000 | 0 |
| 13 | PP2400445283 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 25.092.000 | 25.092.000 | 0 |
| 14 | PP2400445285 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 23.251.600 | 23.251.600 | 0 |
| 15 | PP2400445286 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 16 | PP2400445288 | Adapalen + Benzoyl peroxid | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 1.000.000 | 210 | 50.000.000 | 48.500.000 | 3 |
| 17 | PP2400445289 | Adapalen + Clindamycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 5.384.660 | 210 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 6.910.830 | 210 | 25.996.000 | 25.996.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400445291 | Alfuzosin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 59.000.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400445292 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 20 | PP2400445293 | Alfuzosin hydroclorid | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 6.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400445294 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 |
| 22 | PP2400445295 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 |
| 23 | PP2400445296 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 8.028.000 | 8.028.000 | 0 |
| 24 | PP2400445297 | Ambroxol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.749.120 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400445298 | Ambroxol hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400445299 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 6.893.120 | 210 | 2.745.000 | 2.745.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 2.495.000 | 2.495.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.977.030 | 210 | 2.492.500 | 2.492.500 | 0 | |||
| 27 | PP2400445300 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.977.030 | 210 | 2.782.500 | 2.782.500 | 0 | |||
| 28 | PP2400445302 | Amiodaron hydroclorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 1.024.000 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 29 | PP2400445304 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 30 | PP2400445305 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400445306 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 32 | PP2400445307 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 2.856.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400445308 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 44.883.000 | 44.883.000 | 0 |
| 34 | PP2400445309 | Amlodipin + Losartan | vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 180 | 4.867.200 | 210 | 196.560.000 | 196.560.000 | 0 |
| 35 | PP2400445310 | Amlodipin + Telmisartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 59.000.000 | 210 | 243.432.000 | 243.432.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 5.797.920 | 210 | 241.200.000 | 241.200.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400445311 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 7.317.300 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400445312 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 2.370.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400445313 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.207.500 | 210 | 19.425.000 | 19.425.000 | 0 |
| 39 | PP2400445315 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 13.653.600 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 40 | PP2400445316 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 4.590.000 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| 41 | PP2400445319 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 4.590.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400445321 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 7.574.880 | 210 | 378.744.000 | 378.744.000 | 0 |
| 43 | PP2400445322 | Amoxicilin + Sulbactam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.942.800 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.079.358 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400445325 | Amylase + Lipase + Protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 164.436.000 | 164.436.000 | 0 |
| 45 | PP2400445326 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 6.770.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400445328 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 48.141.000 | 215 | 202.020.000 | 202.020.000 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 45.561.000 | 210 | 249.600.000 | 249.600.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400445329 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 45.561.000 | 210 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 25.600.000 | 213 | 779.400.000 | 779.400.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 59.000.000 | 210 | 734.400.000 | 734.400.000 | 0 | |||
| 48 | PP2400445330 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 10.440.000 | 10.440.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 11.808.000 | 11.808.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400445331 | Atracurium besylat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 376.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400445332 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| 51 | PP2400445333 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 |
| 52 | PP2400445335 | Azithromycin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 7.275.588 | 210 | 19.139.400 | 19.139.400 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400445337 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 40.200.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400445338 | Bambuterol hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 4.287.000 | 4.287.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400445339 | Bambuterol hydroclorid | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.351.520 | 210 | 5.382.000 | 5.382.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 5.310.000 | 5.310.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400445340 | Bambuterol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.977.030 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 37.581.600 | 210 | 4.284.000 | 4.284.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400445344 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 58 | PP2400445345 | Betahistin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 48.141.000 | 215 | 45.480.000 | 45.480.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400445346 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 26.163.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400445347 | Betahistin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 61 | PP2400445348 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 286.176.000 | 286.176.000 | 0 |
| 62 | PP2400445350 | Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.739.410 | 210 | 2.675.000 | 2.675.000 | 0 |
| 63 | PP2400445351 | Bilastin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.519.760 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400445352 | Bilastin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 882.000 | 210 | 9.120.000 | 9.120.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 2.050.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 9.156.000 | 9.156.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.245.282 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 37.581.600 | 210 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400445353 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 66 | PP2400445354 | Bismuth | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 40.200.000 | 210 | 126.540.000 | 126.540.000 | 0 |
| 67 | PP2400445355 | Bismuth subsalicylat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 68 | PP2400445356 | Bismuth subsalicylat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 59.000.000 | 210 | 202.446.000 | 202.446.000 | 0 |
| 69 | PP2400445357 | Bisoprolol fumarat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 70 | PP2400445358 | Bisoprolol fumarat | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.351.520 | 210 | 19.980.000 | 19.980.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 6.910.830 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.749.120 | 210 | 17.820.000 | 17.820.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.977.030 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400445359 | Bisoprolol fumarat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 |
| 72 | PP2400445360 | Bisoprolol fumarat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 73 | PP2400445361 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 48.141.000 | 215 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400445362 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 48.141.000 | 215 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 75 | PP2400445364 | Brimonidin tartrat + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 36.630.800 | 36.630.800 | 0 |
| 76 | PP2400445365 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 |
| 77 | PP2400445366 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.519.760 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 78 | PP2400445368 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 9.962.400 | 9.962.400 | 0 |
| 79 | PP2400445369 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 6.300.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400445370 | Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400445371 | Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 82 | PP2400445372 | Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 83 | PP2400445373 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| 84 | PP2400445374 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 6.107.400 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400445375 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400445376 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 |
| 87 | PP2400445377 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 88 | PP2400445378 | Calci carbonate + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 37.581.600 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 89 | PP2400445380 | Calci lactat pentahydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 24.060.000 | 24.060.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.977.030 | 210 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400445381 | Calci lactat pentahydrat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 12.354.000 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 91 | PP2400445382 | Calcipotriol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 9.340.000 | 9.340.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400445384 | Calcitriol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 7.317.300 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400445385 | Calcitriol | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 379.600 | 210 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| 94 | PP2400445386 | Candesartan | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 4.924.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 95 | PP2400445387 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 26.163.000 | 210 | 442.200.000 | 442.200.000 | 0 |
| 96 | PP2400445388 | Candesartan | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 18.990.000 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 2.050.000 | 210 | 76.350.000 | 76.350.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400445389 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 26.163.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 98 | PP2400445390 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 105.667.500 | 105.667.500 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 2.149.398 | 210 | 104.100.000 | 104.100.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400445391 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 33.000.000 | 225 | 325.080.000 | 325.080.000 | 0 |
| 100 | PP2400445393 | Carvedilol | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 6.910.830 | 210 | 3.372.000 | 3.372.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400445394 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 48.141.000 | 215 | 4.212.000 | 4.212.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 4.206.000 | 4.206.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400445395 | Carvedilol | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.351.520 | 210 | 4.548.000 | 4.548.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 48.141.000 | 215 | 4.596.000 | 4.596.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 5.160.000 | 5.160.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 5.016.000 | 5.016.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 6.910.830 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 6.835.860 | 210 | 5.232.000 | 5.232.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 4.512.000 | 4.512.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400445396 | Cefaclor | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 21.516.000 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| 104 | PP2400445397 | Cefaclor | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.942.800 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 105 | PP2400445403 | Cefdinir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.079.358 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 106 | PP2400445404 | Cefdinir | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 21.516.000 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| 107 | PP2400445407 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.207.500 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 108 | PP2400445408 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.079.358 | 210 | 3.992.000 | 3.992.000 | 0 |
| 109 | PP2400445409 | Cefmetazol | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 10.920.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 110 | PP2400445411 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.079.358 | 210 | 10.414.000 | 10.414.000 | 0 |
| 111 | PP2400445412 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 11.308.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 112 | PP2400445414 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 11.308.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 113 | PP2400445415 | Cefoxitin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 21.516.000 | 210 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 |
| 114 | PP2400445416 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.079.358 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 115 | PP2400445418 | Cefpodoxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 12.967.200 | 210 | 46.560.000 | 46.560.000 | 0 |
| 116 | PP2400445419 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.974.000 | 210 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| 117 | PP2400445420 | Cefpodoxim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 4.590.000 | 210 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 1.662.000 | 210 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400445421 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 6.893.120 | 210 | 9.786.000 | 9.786.000 | 0 |
| 119 | PP2400445422 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.707.900 | 210 | 12.012.000 | 12.012.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.079.358 | 210 | 11.780.000 | 11.780.000 | 0 | |||
| 120 | PP2400445424 | Cefuroxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.704.208 | 210 | 2.444.400 | 2.444.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.079.358 | 210 | 2.336.400 | 2.336.400 | 0 | |||
| 121 | PP2400445425 | Cefuroxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.704.208 | 210 | 17.880.000 | 17.880.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.079.358 | 210 | 17.720.000 | 17.720.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400445426 | Cefuroxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.704.208 | 210 | 13.410.000 | 13.410.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.079.358 | 210 | 13.290.000 | 13.290.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400445427 | Celecoxib | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 2.356.200 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400445428 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 25.272.000 | 25.272.000 | 0 |
| 125 | PP2400445429 | Celecoxib | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 59.000.000 | 210 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 12.354.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 126 | PP2400445430 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.749.120 | 210 | 1.530.000 | 1.530.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400445431 | Cetirizin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.140.740 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 499.080 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| 128 | PP2400445432 | Chlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 2.080.000 | 2.080.000 | 0 |
| 129 | PP2400445433 | Cilnidipin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 45.561.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400445434 | Cilostazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.245.282 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400445435 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 7.317.300 | 210 | 29.862.000 | 29.862.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400445436 | Cilostazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 29.856.000 | 29.856.000 | 0 |
| 133 | PP2400445437 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 2.511.600 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 134 | PP2400445438 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 135 | PP2400445439 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 20.699.700 | 20.699.700 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 413.994 | 210 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 | |||
| 136 | PP2400445441 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 |
| 137 | PP2400445442 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.079.358 | 210 | 15.690.000 | 15.690.000 | 0 |
| 138 | PP2400445443 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| 139 | PP2400445445 | Clarithromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.942.800 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 224.460.000 | 224.460.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 25.600.000 | 213 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400445446 | Clindamycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 5.004.000 | 5.004.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.079.358 | 210 | 4.192.500 | 4.192.500 | 0 | |||
| 141 | PP2400445447 | Clindamycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 2.691.000 | 2.691.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.079.358 | 210 | 2.692.500 | 2.692.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.977.030 | 210 | 2.740.500 | 2.740.500 | 0 | |||
| 142 | PP2400445448 | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 376.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 143 | PP2400445449 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 46.980.000 | 46.980.000 | 0 |
| 144 | PP2400445451 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.739.410 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 145 | PP2400445452 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 33.000.000 | 225 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| 146 | PP2400445455 | Codein + Terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.704.208 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 147 | PP2400445457 | Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 13.054.200 | 210 | 43.020.000 | 43.020.000 | 0 |
| 148 | PP2400445458 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 149 | PP2400445459 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 13.054.200 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 150 | PP2400445460 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.140.740 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 26.670.000 | 26.670.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400445461 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 560.808 | 210 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| 152 | PP2400445462 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 560.808 | 210 | 3.654.000 | 3.654.000 | 0 |
| 153 | PP2400445463 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 560.808 | 210 | 1.701.000 | 1.701.000 | 0 |
| 154 | PP2400445465 | Cồn 90° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 560.808 | 210 | 7.224.000 | 7.224.000 | 0 |
| 155 | PP2400445466 | Cồn Boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 235.618 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 156 | PP2400445467 | Dapagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| 157 | PP2400445468 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 11.652.000 | 11.652.000 | 0 |
| 158 | PP2400445469 | Desloratadin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 1.554.600 | 210 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 33.000.000 | 225 | 4.284.000 | 4.284.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 2.507.600 | 210 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 6.910.830 | 210 | 4.014.000 | 4.014.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.977.030 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 159 | PP2400445470 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 160 | PP2400445471 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.749.120 | 210 | 5.490.000 | 5.490.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400445472 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.079.358 | 210 | 3.525.000 | 3.525.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.027.200 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 162 | PP2400445473 | Dexamethason + Neomycin + Polymycin B | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.974.000 | 210 | 15.920.000 | 15.920.000 | 0 |
| 163 | PP2400445474 | Dexchlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 330.000 | 330.000 | 0 |
| 164 | PP2400445475 | Dextromethorphan HBr | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.749.120 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 |
| 165 | PP2400445476 | Dextromethorphan HBr | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 166 | PP2400445477 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 3.210.000 | 3.210.000 | 0 |
| 167 | PP2400445479 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 40.200.000 | 210 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 168 | PP2400445480 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 40.200.000 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 169 | PP2400445482 | Diclofenac | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 26.163.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 170 | PP2400445483 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 9.033.000 | 9.033.000 | 0 |
| 171 | PP2400445485 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.774.400 | 210 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 172 | PP2400445486 | Digoxin | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 379.600 | 210 | 1.256.000 | 1.256.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 235.618 | 210 | 1.280.000 | 1.280.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400445487 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 59.000.000 | 210 | 23.184.000 | 23.184.000 | 0 |
| 174 | PP2400445488 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 175 | PP2400445489 | Diltiazem hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 35.760.000 | 35.760.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.707.900 | 210 | 35.940.000 | 35.940.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400445490 | Diltiazem hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.519.760 | 210 | 2.898.000 | 2.898.000 | 0 |
| 177 | PP2400445491 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.739.410 | 210 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 |
| 178 | PP2400445492 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 4.081.000 | 4.081.000 | 0 |
| 179 | PP2400445493 | Diosmin + Hesperidin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 18.990.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 180 | PP2400445494 | Diosmin + Hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 26.163.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 181 | PP2400445495 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 46.164.000 | 46.164.000 | 0 |
| 182 | PP2400445496 | Diosmin + Hesperidin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 21.516.000 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 40.200.000 | 210 | 68.880.000 | 68.880.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400445497 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| 184 | PP2400445498 | Dobutamin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.977.030 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 185 | PP2400445500 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 15.240.000 | 15.240.000 | 0 |
| 186 | PP2400445501 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.749.120 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 187 | PP2400445502 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.977.030 | 210 | 1.230.000 | 1.230.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400445503 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.977.030 | 210 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 |
| 189 | PP2400445504 | Donepezil hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.140.740 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 190 | PP2400445506 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 2.064.000 | 2.064.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.749.120 | 210 | 1.872.000 | 1.872.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.676.400 | 210 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400445507 | Drotaverin clohydrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.749.120 | 210 | 2.244.000 | 2.244.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 37.581.600 | 210 | 2.142.000 | 2.142.000 | 0 | |||
| 192 | PP2400445508 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 6.948.000 | 6.948.000 | 0 |
| 193 | PP2400445509 | Dydrogesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 17.776.000 | 17.776.000 | 0 |
| 194 | PP2400445510 | Empagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 6.835.860 | 210 | 119.840.000 | 119.840.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 40.200.000 | 210 | 59.200.000 | 59.200.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 7.159.200 | 210 | 142.560.000 | 142.560.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 10.920.000 | 210 | 61.024.000 | 61.024.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400445511 | Empagliflozin | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 2.352.000 | 210 | 112.264.000 | 112.264.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 6.835.860 | 210 | 73.520.000 | 73.520.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 40.200.000 | 210 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 7.159.200 | 210 | 102.800.000 | 102.800.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 10.920.000 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400445512 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 197 | PP2400445513 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 198 | PP2400445514 | Eperison hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 199 | PP2400445515 | Eperison hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 48.141.000 | 215 | 177.120.000 | 177.120.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| 200 | PP2400445516 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 6.835.860 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 201 | PP2400445517 | Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 |
| 202 | PP2400445518 | Eprazinon dihydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.942.800 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 25.600.000 | 213 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 203 | PP2400445519 | Eprazinon dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 204 | PP2400445520 | Esomeprazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 22.456.000 | 22.456.000 | 0 |
| 205 | PP2400445521 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 326.400.000 | 326.400.000 | 0 |
| 206 | PP2400445522 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 5.726.000 | 5.726.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.707.900 | 210 | 5.733.000 | 5.733.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400445523 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 18.330.720 | 210 | 657.000.000 | 657.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 20.743.560 | 210 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 18.000.000 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 | |||
| 208 | PP2400445524 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 6.107.400 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 209 | PP2400445525 | Estradiol valerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 18.402.000 | 18.402.000 | 0 |
| 210 | PP2400445526 | Estradiol valerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 9.825.000 | 9.825.000 | 0 |
| 211 | PP2400445527 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 212 | PP2400445528 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 394.800 | 210 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 |
| 213 | PP2400445529 | Etonogestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 172.059.900 | 172.059.900 | 0 |
| 214 | PP2400445530 | Etoricoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 22.896.000 | 22.896.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 6.910.830 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 215 | PP2400445531 | Etoricoxib | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.140.740 | 210 | 49.440.000 | 49.440.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 49.248.000 | 49.248.000 | 0 | |||
| 216 | PP2400445533 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 217 | PP2400445534 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 218 | PP2400445535 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 219 | PP2400445536 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 |
| 220 | PP2400445537 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 20.340.000 | 20.340.000 | 0 |
| 221 | PP2400445538 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| 222 | PP2400445539 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 223 | PP2400445540 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 39.696.900 | 39.696.900 | 0 |
| 224 | PP2400445541 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 40.200.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 225 | PP2400445544 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 48.141.000 | 215 | 52.866.000 | 52.866.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 57.834.000 | 57.834.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 226 | PP2400445545 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 227 | PP2400445546 | Fexofenadin hydroclorid | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 1.299.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 228 | PP2400445547 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 229 | PP2400445548 | Fexofenadin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 24.318.000 | 24.318.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 48.141.000 | 215 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 24.234.000 | 24.234.000 | 0 | |||
| 230 | PP2400445549 | Flunarizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| 231 | PP2400445553 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 6.770.000 | 210 | 64.300.000 | 64.300.000 | 0 |
| 232 | PP2400445554 | Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 128.900.000 | 128.900.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 6.770.000 | 210 | 128.600.000 | 128.600.000 | 0 | |||
| 233 | PP2400445555 | Fluticason propionat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 4.500.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 234 | PP2400445556 | Fluvastatin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 9.715.680 | 210 | 161.784.000 | 161.784.000 | 0 |
| 235 | PP2400445557 | Folic acid (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| 236 | PP2400445558 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 1.659.600 | 210 | 38.655.000 | 38.655.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 5.384.660 | 210 | 35.385.000 | 35.385.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 17.555.200 | 210 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.707.900 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 237 | PP2400445559 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 1.659.600 | 210 | 29.628.000 | 29.628.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 17.555.200 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.739.410 | 210 | 30.720.000 | 30.720.000 | 0 | |||
| 238 | PP2400445560 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 6.075.000 | 6.075.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| 239 | PP2400445561 | Gabapentin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 13.050.000 | 13.050.000 | 0 |
| 240 | PP2400445562 | Ginkgo biloba | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 12.354.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 241 | PP2400445563 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 19.335.000 | 19.335.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 18.891.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 242 | PP2400445564 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 48.141.000 | 215 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 11.910.000 | 11.910.000 | 0 | |||
| 243 | PP2400445565 | Glimepirid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 2.356.200 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 49.710.000 | 49.710.000 | 0 | |||
| 244 | PP2400445566 | Glipizid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 9.715.680 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 245 | PP2400445567 | Glipizid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 21.516.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 246 | PP2400445568 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.749.120 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| 247 | PP2400445569 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 248 | PP2400445570 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 1.737.296 | 210 | 1.540.000 | 1.540.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 2.158.800 | 2.158.800 | 0 | |||
| 249 | PP2400445571 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| 250 | PP2400445572 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 5.512.500 | 5.512.500 | 0 |
| 251 | PP2400445573 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 252 | PP2400445574 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 1.737.296 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 22.398.000 | 22.398.000 | 0 | |||
| 253 | PP2400445575 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 4.048.424 | 210 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 |
| 254 | PP2400445576 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 255 | PP2400445577 | Human hepatitis B immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 256 | PP2400445578 | Huyết thanh kháng dại | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.245.282 | 210 | 193.777.500 | 193.777.500 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 20.339.550 | 210 | 193.777.500 | 193.777.500 | 0 | |||
| 257 | PP2400445579 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.245.282 | 210 | 145.215.000 | 145.215.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 20.339.550 | 210 | 145.215.000 | 145.215.000 | 0 | |||
| 258 | PP2400445581 | Hydrocortison | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 20.743.560 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 259 | PP2400445582 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.774.400 | 210 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| 260 | PP2400445583 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.974.000 | 210 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 261 | PP2400445585 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 456.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 262 | PP2400445586 | Imidapril hydroclorid | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 18.990.000 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 263 | PP2400445587 | Imidapril hydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 45.561.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 264 | PP2400445589 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 6.893.120 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.079.358 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 265 | PP2400445590 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 6.893.120 | 210 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| 266 | PP2400445593 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 4.736.000 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 267 | PP2400445594 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 192.374.400 | 192.374.400 | 0 |
| 268 | PP2400445595 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 |
| 269 | PP2400445596 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 296.400.000 | 296.400.000 | 0 |
| 270 | PP2400445598 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| 271 | PP2400445599 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 21.516.000 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| 272 | PP2400445600 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 273 | PP2400445602 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 988.000.000 | 988.000.000 | 0 |
| 274 | PP2400445603 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 259.986.000 | 259.986.000 | 0 |
| 275 | PP2400445604 | Irbesartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 157.248.000 | 157.248.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 25.600.000 | 213 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| 276 | PP2400445605 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 731.520 | 210 | 36.576.000 | 36.576.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 277 | PP2400445606 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 278 | PP2400445607 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 33.000.000 | 225 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 279 | PP2400445609 | Isotretinoin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 12.354.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 280 | PP2400445610 | Itoprid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 4.048.424 | 210 | 13.380.000 | 13.380.000 | 0 |
| 281 | PP2400445611 | Itoprid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 33.000.000 | 225 | 23.184.000 | 23.184.000 | 0 |
| 282 | PP2400445612 | Itraconazol | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 1.299.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 | |||
| 283 | PP2400445613 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 284 | PP2400445614 | Ivabradin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 20.743.560 | 210 | 21.150.000 | 21.150.000 | 0 |
| 285 | PP2400445615 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 48.141.000 | 215 | 6.835.500 | 6.835.500 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 286 | PP2400445617 | Ivabradin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 6.990.000 | 6.990.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.027.200 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 | |||
| 287 | PP2400445618 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 200.000 | 200.000 | 0 |
| 288 | PP2400445619 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 1.024.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 289 | PP2400445621 | Kali iodid + Natri iodid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 1.055.200 | 210 | 27.490.000 | 27.490.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 5.384.660 | 210 | 27.825.000 | 27.825.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 1.055.200 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 4.033.100 | 210 | 27.699.000 | 27.699.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 1.221.200 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 290 | PP2400445622 | Kali iodid + Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 5.384.660 | 210 | 139.125.000 | 139.125.000 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 4.033.100 | 210 | 138.495.000 | 138.495.000 | 0 | |||
| 291 | PP2400445623 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 292 | PP2400445624 | Kẽm gluconat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 15.360.000 | 15.360.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.977.030 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 293 | PP2400445626 | Ketoconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 17.555.200 | 210 | 1.230.000 | 1.230.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.739.410 | 210 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.977.030 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| 294 | PP2400445627 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 5.910.000 | 210 | 295.500.000 | 295.500.000 | 0 |
| 295 | PP2400445628 | Lacidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 296 | PP2400445630 | Lactobacillus acidophilus | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 4.500.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.707.900 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| 297 | PP2400445631 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.707.900 | 210 | 17.388.000 | 17.388.000 | 0 |
| 298 | PP2400445632 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 299 | PP2400445633 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.774.400 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 300 | PP2400445634 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.774.400 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 301 | PP2400445635 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 48.141.000 | 215 | 26.160.000 | 26.160.000 | 0 |
| 302 | PP2400445636 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.739.410 | 210 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 | |||
| 303 | PP2400445637 | Levocetirizin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.140.740 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| 304 | PP2400445639 | Levodopa + Carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 59.000.000 | 210 | 50.715.000 | 50.715.000 | 0 |
| 305 | PP2400445640 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.707.900 | 210 | 6.085.800 | 6.085.800 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.027.200 | 210 | 6.020.000 | 6.020.000 | 0 | |||
| 306 | PP2400445641 | Levofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 5.384.660 | 210 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 4.033.100 | 210 | 31.584.000 | 31.584.000 | 0 | |||
| 307 | PP2400445642 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 2.511.600 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 308 | PP2400445643 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.707.900 | 210 | 7.444.500 | 7.444.500 | 0 |
| 309 | PP2400445644 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 6.893.120 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.707.900 | 210 | 14.889.000 | 14.889.000 | 0 | |||
| 310 | PP2400445646 | Levofloxacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.977.030 | 210 | 7.075.000 | 7.075.000 | 0 |
| 311 | PP2400445647 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 11.376.000 | 11.376.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| 312 | PP2400445648 | Levonorgestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 133.394.250 | 133.394.250 | 0 |
| 313 | PP2400445649 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 33.060.000 | 33.060.000 | 0 |
| 314 | PP2400445650 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 43.440.000 | 43.440.000 | 0 |
| 315 | PP2400445651 | Levothyroxin natri | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.519.760 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 316 | PP2400445652 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 13.054.200 | 210 | 9.540.000 | 9.540.000 | 0 |
| 317 | PP2400445653 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 4.652.160 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 318 | PP2400445654 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 4.652.160 | 210 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| 319 | PP2400445655 | Linagliptin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 17.555.200 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 6.910.830 | 210 | 83.880.000 | 83.880.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.739.410 | 210 | 90.240.000 | 90.240.000 | 0 | |||
| 320 | PP2400445656 | Linagliptin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 48.141.000 | 215 | 125.520.000 | 125.520.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| 321 | PP2400445657 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 12.774.400 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 322 | PP2400445658 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 2.856.000 | 210 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 |
| 323 | PP2400445659 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 48.141.000 | 215 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 324 | PP2400445660 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 57.300.000 | 57.300.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.749.120 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| 325 | PP2400445661 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 326 | PP2400445662 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 48.141.000 | 215 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 327 | PP2400445663 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 4.800.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 328 | PP2400445664 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 4.736.000 | 210 | 87.800.000 | 87.800.000 | 0 |
| 329 | PP2400445665 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.519.760 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 330 | PP2400445666 | Lovastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 13.653.600 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 331 | PP2400445667 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 |
| 332 | PP2400445668 | Macrogol 4000 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 61.428.000 | 61.428.000 | 0 |
| 333 | PP2400445669 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 37.581.600 | 210 | 10.206.000 | 10.206.000 | 0 |
| 334 | PP2400445670 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 13.054.200 | 210 | 355.410.000 | 355.410.000 | 0 |
| 335 | PP2400445671 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 12.354.000 | 210 | 405.600.000 | 405.600.000 | 0 |
| 336 | PP2400445672 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 |
| 337 | PP2400445673 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 59.000.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 338 | PP2400445674 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 580.000 | 580.000 | 0 |
| 339 | PP2400445676 | Mebeverin hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 11.988.000 | 11.988.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 6.843.840 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 357.840 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 340 | PP2400445677 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 176.100.000 | 176.100.000 | 0 |
| 341 | PP2400445678 | Mecobalamin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.880.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 342 | PP2400445679 | Mecobalamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.707.900 | 210 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.749.120 | 210 | 41.640.000 | 41.640.000 | 0 | |||
| 343 | PP2400445680 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 344 | PP2400445681 | Meloxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.749.120 | 210 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 | |||
| 345 | PP2400445682 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.140.740 | 210 | 3.744.000 | 3.744.000 | 0 |
| 346 | PP2400445684 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 6.893.120 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.707.900 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 347 | PP2400445685 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 6.893.120 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.707.900 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| 348 | PP2400445686 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 284.700.000 | 284.700.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 18.891.000 | 210 | 326.700.000 | 326.700.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 12.967.200 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| 349 | PP2400445687 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 569.400.000 | 569.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 59.000.000 | 210 | 618.000.000 | 618.000.000 | 0 | |||
| 350 | PP2400445688 | Metformin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.140.740 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 351 | PP2400445689 | Metformin hydroclorid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 18.330.720 | 210 | 13.416.000 | 13.416.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 13.536.000 | 13.536.000 | 0 | |||
| 352 | PP2400445690 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 701.400.000 | 701.400.000 | 0 |
| 353 | PP2400445692 | Metformin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 354 | PP2400445693 | Metformin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.140.740 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| 355 | PP2400445695 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 180 | 4.867.200 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 356 | PP2400445696 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 18.891.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 11.575.200 | 210 | 520.200.000 | 520.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 427.320.000 | 427.320.000 | 0 | |||
| 357 | PP2400445697 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 498.540.000 | 498.540.000 | 0 |
| 358 | PP2400445698 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.519.760 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 359 | PP2400445699 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.140.740 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 40.200.000 | 210 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 | |||
| 360 | PP2400445700 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 361 | PP2400445702 | Metoprolol succinat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 65.835.000 | 65.835.000 | 0 |
| 362 | PP2400445703 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 13.054.200 | 210 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 |
| 363 | PP2400445704 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 235.618 | 210 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 364 | PP2400445705 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 40.200.000 | 210 | 20.097.000 | 20.097.000 | 0 |
| 365 | PP2400445706 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.140.740 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 366 | PP2400445707 | Mifepriston | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 192.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 367 | PP2400445708 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 368 | PP2400445709 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 1.554.600 | 210 | 20.772.000 | 20.772.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 6.910.830 | 210 | 20.952.000 | 20.952.000 | 0 | |||
| 369 | PP2400445710 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.140.740 | 210 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 4.554.000 | 4.554.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 4.048.424 | 210 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 370 | PP2400445714 | Mosaprid citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 371 | PP2400445716 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 1.055.200 | 210 | 23.639.000 | 23.639.000 | 0 |
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 1.055.200 | 210 | 22.407.000 | 22.407.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.774.400 | 210 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 | |||
| 372 | PP2400445717 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 373 | PP2400445718 | N-acetylcystein | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.749.120 | 210 | 16.884.000 | 16.884.000 | 0 |
| 374 | PP2400445719 | N-acetylcystein | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 4.924.000 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.774.400 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| 375 | PP2400445720 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 | |||
| 376 | PP2400445721 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 377 | PP2400445723 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.774.400 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 378 | PP2400445725 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 33.000.000 | 225 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 379 | PP2400445728 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 384.612.000 | 384.612.000 | 0 |
| 380 | PP2400445730 | Natri carboxymethylcellulose + Glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 165.700.000 | 165.700.000 | 0 |
| 381 | PP2400445731 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.977.030 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| 382 | PP2400445732 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 1.737.296 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 28.700.000 | 28.700.000 | 0 | |||
| 383 | PP2400445733 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.027.200 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 384 | PP2400445734 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 6.850.000 | 6.850.000 | 0 |
| 385 | PP2400445736 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 1.737.296 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 31.240.000 | 31.240.000 | 0 | |||
| 386 | PP2400445737 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 1.491.000 | 1.491.000 | 0 |
| 387 | PP2400445739 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 2.507.600 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 388 | PP2400445740 | Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 389 | PP2400445741 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 390 | PP2400445742 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 259.350.000 | 259.350.000 | 0 |
| 391 | PP2400445743 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
| 392 | PP2400445744 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 393 | PP2400445745 | Nebivolol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.140.740 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 394 | PP2400445746 | Nebivolol | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 408.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 395 | PP2400445747 | Nebivolol | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 59.000.000 | 210 | 118.944.000 | 118.944.000 | 0 |
| 396 | PP2400445748 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 1.572.500 | 1.572.500 | 0 |
| 397 | PP2400445749 | Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 13.054.200 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 398 | PP2400445750 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.974.000 | 210 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| 399 | PP2400445752 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 2.382.500 | 2.382.500 | 0 | |||
| 400 | PP2400445753 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 401 | PP2400445754 | Nicardipin hydroclorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.027.200 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 402 | PP2400445755 | Nicorandil | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 1.554.600 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 403 | PP2400445756 | Nicorandil | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 5.550.000 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 404 | PP2400445757 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 37.581.600 | 210 | 197.820.000 | 197.820.000 | 0 |
| 405 | PP2400445758 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 37.581.600 | 210 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 |
| 406 | PP2400445759 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.027.200 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.977.030 | 210 | 1.590.000 | 1.590.000 | 0 | |||
| 407 | PP2400445760 | Norethisteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 8.898.000 | 8.898.000 | 0 |
| 408 | PP2400445762 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 3.045.000 | 3.045.000 | 0 |
| 409 | PP2400445763 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 560.808 | 210 | 1.722.000 | 1.722.000 | 0 |
| 410 | PP2400445764 | Ofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| 411 | PP2400445765 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 39.329.700 | 39.329.700 | 0 |
| 412 | PP2400445766 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 342.300 | 210 | 17.115.000 | 17.115.000 | 0 |
| 413 | PP2400445767 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 414 | PP2400445768 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 1.128.000 | 1.128.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.977.030 | 210 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 | |||
| 415 | PP2400445769 | Ondansetron | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 416 | PP2400445770 | Ondansetron | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 4.048.424 | 210 | 690.000 | 690.000 | 0 |
| 417 | PP2400445771 | Pancreatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 411.090.000 | 411.090.000 | 0 |
| 418 | PP2400445772 | Pantoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 13.653.600 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 813.600 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 419 | PP2400445773 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 726.000 | 726.000 | 0 |
| 420 | PP2400445774 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 1.737.296 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 2.266.000 | 2.266.000 | 0 | |||
| 421 | PP2400445775 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.707.900 | 210 | 567.000 | 567.000 | 0 |
| 422 | PP2400445776 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.704.208 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| 423 | PP2400445777 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 660.000 | 660.000 | 0 |
| 424 | PP2400445778 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 |
| 425 | PP2400445779 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 198.400 | 198.400 | 0 |
| 426 | PP2400445780 | Paracetamol + Codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 51.480.000 | 51.480.000 | 0 |
| 427 | PP2400445781 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 26.163.000 | 210 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 |
| 428 | PP2400445782 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.245.282 | 210 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 5.797.920 | 210 | 43.080.000 | 43.080.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 43.284.000 | 43.284.000 | 0 | |||
| 429 | PP2400445783 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 1.006.400 | 210 | 50.320.000 | 50.320.000 | 0 |
| 430 | PP2400445784 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.704.208 | 210 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| 431 | PP2400445785 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.140.740 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 6.820.000 | 6.820.000 | 0 | |||
| 432 | PP2400445786 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.140.740 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 433 | PP2400445787 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 6.843.840 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.245.282 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 434 | PP2400445788 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 2.205.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 435 | PP2400445789 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 33.000.000 | 225 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 436 | PP2400445791 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 2.205.000 | 210 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 |
| 437 | PP2400445792 | Perindopril arginine | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 17.555.200 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 6.843.840 | 210 | 71.568.000 | 71.568.000 | 0 | |||
| 438 | PP2400445793 | Perindopril arginine | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 912.000 | 210 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 6.107.400 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.977.030 | 210 | 21.360.000 | 21.360.000 | 0 | |||
| 439 | PP2400445794 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 72.885.600 | 72.885.600 | 0 |
| 440 | PP2400445795 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 60.738.000 | 60.738.000 | 0 |
| 441 | PP2400445796 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 71.520.000 | 71.520.000 | 0 |
| 442 | PP2400445797 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 158.136.000 | 158.136.000 | 0 |
| 443 | PP2400445798 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 296.505.000 | 296.505.000 | 0 |
| 444 | PP2400445799 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 79.068.000 | 79.068.000 | 0 |
| 445 | PP2400445800 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 446 | PP2400445801 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 7.275.588 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 17.555.200 | 210 | 172.704.000 | 172.704.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 37.581.600 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| 447 | PP2400445802 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 102.684.000 | 102.684.000 | 0 |
| 448 | PP2400445803 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.739.410 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 449 | PP2400445804 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.140.740 | 210 | 49.824.000 | 49.824.000 | 0 |
| 450 | PP2400445806 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 19.450.000 | 19.450.000 | 0 |
| 451 | PP2400445807 | Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 1.024.000 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 452 | PP2400445810 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 56.850.000 | 56.850.000 | 0 |
| 453 | PP2400445811 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 56.850.000 | 56.850.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 59.250.000 | 59.250.000 | 0 | |||
| 454 | PP2400445813 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 540.900.000 | 540.900.000 | 0 |
| 455 | PP2400445814 | Povidon Iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 560.808 | 210 | 8.920.400 | 8.920.400 | 0 |
| 456 | PP2400445815 | Povidon Iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.245.282 | 210 | 1.275.600 | 1.275.600 | 0 |
| 457 | PP2400445816 | Pravastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.977.030 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 37.581.600 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| 458 | PP2400445817 | Pravastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 21.516.000 | 210 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 459 | PP2400445818 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 94.380.000 | 94.380.000 | 0 |
| 460 | PP2400445819 | Pregabalin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.140.740 | 210 | 17.340.000 | 17.340.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 17.820.000 | 17.820.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 48.141.000 | 215 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| 461 | PP2400445820 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 756.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 44.544.000 | 44.544.000 | 0 | |||
| 462 | PP2400445821 | Progesteron dạng vi hạt | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 29.696.000 | 29.696.000 | 0 |
| 463 | PP2400445822 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 13.054.200 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 464 | PP2400445824 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 38.070.000 | 38.070.000 | 0 |
| 465 | PP2400445825 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.774.400 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 466 | PP2400445827 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| 467 | PP2400445829 | Ramipril | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 13.653.600 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| 468 | PP2400445830 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 40.200.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 469 | PP2400445831 | Repaglinid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 2.278.800 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 89.940.000 | 89.940.000 | 0 | |||
| 470 | PP2400445832 | Rifamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 1.221.200 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 471 | PP2400445833 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 78.705.600 | 78.705.600 | 0 |
| 472 | PP2400445834 | Ringer lactat + Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 2.499.000 | 2.499.000 | 0 |
| 473 | PP2400445835 | Risedronat natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 40.200.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 474 | PP2400445836 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 9.894.000 | 9.894.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 40.200.000 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 499.080 | 210 | 16.920.000 | 16.920.000 | 0 | |||
| 475 | PP2400445837 | Rivaroxaban | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.351.520 | 210 | 2.832.000 | 2.832.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 6.107.400 | 210 | 16.080.000 | 16.080.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 11.575.200 | 210 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 7.159.200 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 775.200 | 210 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 | |||
| 476 | PP2400445838 | Rivaroxaban | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.351.520 | 210 | 5.736.000 | 5.736.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 11.575.200 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 4.636.800 | 4.636.800 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 7.159.200 | 210 | 17.304.000 | 17.304.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.245.282 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 775.200 | 210 | 5.640.000 | 5.640.000 | 0 | |||
| 477 | PP2400445839 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 10.351.200 | 10.351.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 18.775.200 | 18.775.200 | 0 | |||
| 478 | PP2400445840 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 43.650.000 | 43.650.000 | 0 |
| 479 | PP2400445841 | Rosuvastatin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 6.107.400 | 210 | 9.684.000 | 9.684.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.707.900 | 210 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 9.540.000 | 9.540.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.739.410 | 210 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 | |||
| 480 | PP2400445842 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 48.141.000 | 215 | 56.280.000 | 56.280.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 6.107.400 | 210 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.707.900 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.739.410 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.977.030 | 210 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| 481 | PP2400445843 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 482 | PP2400445844 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 4.736.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 483 | PP2400445845 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 2.507.600 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 484 | PP2400445846 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 485 | PP2400445848 | Salbutamol (sulfat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 486 | PP2400445851 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 1.659.600 | 210 | 7.744.500 | 7.744.500 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.739.410 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 487 | PP2400445852 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 488 | PP2400445853 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 611.798.000 | 611.798.000 | 0 |
| 489 | PP2400445854 | Sắt Fumarat + Acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.519.760 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| 490 | PP2400445855 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 26.163.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 491 | PP2400445856 | Sắt fumarat + Acid folic | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 12.967.200 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.519.760 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| 492 | PP2400445857 | Sắt sulfat + Folic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.707.900 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 493 | PP2400445858 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 170.940.000 | 170.940.000 | 0 |
| 494 | PP2400445859 | Saxagliptin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 13.653.600 | 210 | 467.400.000 | 467.400.000 | 0 |
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 9.348.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 495 | PP2400445864 | Simethicon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 496 | PP2400445865 | Sitagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 6.910.830 | 210 | 17.730.000 | 17.730.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 519.750 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.977.030 | 210 | 15.727.500 | 15.727.500 | 0 | |||
| 497 | PP2400445866 | Sitagliptin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 45.561.000 | 210 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 |
| 498 | PP2400445867 | Sitagliptin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 45.561.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 499 | PP2400445868 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.942.800 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 500 | PP2400445869 | Spiramycin + Metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.140.740 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 501 | PP2400445871 | Sucralfat | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 5.550.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 502 | PP2400445873 | Sultamicillin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 6.770.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 503 | PP2400445874 | Sultamicillin | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 3.120.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 504 | PP2400445875 | Sultamicillin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 3.201.360 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 505 | PP2400445876 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 506 | PP2400445878 | Tacrolimus | vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 180 | 188.000 | 210 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 8.220.000 | 8.220.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 40.200.000 | 210 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| 507 | PP2400445879 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 508 | PP2400445880 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 48.141.000 | 215 | 150.600.000 | 150.600.000 | 0 |
| 509 | PP2400445881 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 510 | PP2400445882 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 2.856.000 | 210 | 16.537.500 | 16.537.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 16.537.500 | 16.537.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 15.718.500 | 15.718.500 | 0 | |||
| 511 | PP2400445883 | Terbinafin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.555.640 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 512 | PP2400445884 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 1.060.000 | 1.060.000 | 0 |
| 513 | PP2400445885 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 235.618 | 210 | 900.900 | 900.900 | 0 |
| 514 | PP2400445887 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.739.410 | 210 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| 515 | PP2400445888 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.942.800 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 25.600.000 | 213 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| 516 | PP2400445889 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 517 | PP2400445890 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 143.820.000 | 143.820.000 | 0 |
| 518 | PP2400445892 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 519 | PP2400445893 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 520 | PP2400445894 | Tizanidin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 40.200.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.245.282 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 37.581.600 | 210 | 81.270.000 | 81.270.000 | 0 | |||
| 521 | PP2400445895 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 7.317.300 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 522 | PP2400445896 | Tobramycin + Dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.707.900 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 523 | PP2400445899 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 524 | PP2400445900 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 882.000 | 210 | 24.100.000 | 24.100.000 | 0 |
| 525 | PP2400445901 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 4.170.000 | 4.170.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.245.282 | 210 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 | |||
| 526 | PP2400445902 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 527 | PP2400445903 | Trimetazidin dihydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 44.000.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 528 | PP2400445904 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 529 | PP2400445905 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 32.460.000 | 32.460.000 | 0 |
| 530 | PP2400445906 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 531 | PP2400445907 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 4.736.000 | 210 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 |
| 532 | PP2400445908 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 6.843.840 | 210 | 107.352.000 | 107.352.000 | 0 |
| 533 | PP2400445909 | Valsartan | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 17.555.200 | 210 | 92.940.000 | 92.940.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 40.200.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 534 | PP2400445910 | Valsartan | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 6.910.830 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.805.760 | 210 | 79.080.000 | 79.080.000 | 0 | |||
| 535 | PP2400445911 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 |
| 536 | PP2400445912 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 456.000 | 210 | 4.170.000 | 4.170.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 82.000.000 | 210 | 5.790.000 | 5.790.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.250.228 | 210 | 4.710.000 | 4.710.000 | 0 | |||
| 537 | PP2400445913 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 20.743.560 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 538 | PP2400445914 | Vancomycin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 4.048.424 | 210 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 248.000 | 210 | 10.984.000 | 10.984.000 | 0 | |||
| 539 | PP2400445915 | Vildagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 6.910.830 | 210 | 7.488.000 | 7.488.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 7.182.000 | 7.182.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.805.760 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 540 | PP2400445917 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 541 | PP2400445919 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 63.000 | 63.000 | 0 |
| 542 | PP2400445920 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 543 | PP2400445922 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 9.715.680 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 544 | PP2400445923 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 12.774.400 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.707.900 | 210 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 | |||
| 545 | PP2400445924 | Vitamin B6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 2.628.000 | 2.628.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 2.616.000 | 2.616.000 | 0 | |||
| 546 | PP2400445925 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.739.410 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 547 | PP2400445926 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.140.740 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 548 | PP2400445927 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 12.774.400 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 549 | PP2400445928 | Vitamin C | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.351.520 | 210 | 46.560.000 | 46.560.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.707.900 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| 550 | PP2400445930 | Vitamin C | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 59.000.000 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.676.400 | 210 | 76.860.000 | 76.860.000 | 0 | |||
| 551 | PP2400445932 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.320.670 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 6.107.400 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 552 | PP2400445933 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 42.000.000 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.700.390 | 240 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| 553 | PP2400445934 | Xanh methylen + Tím gentian | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 560.808 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 554 | PP2400445935 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 221 | 1.925.000 | 1.925.000 | 0 |
1. PP2400445272 - Acetyl leucin
1. PP2400445831 - Repaglinid
1. PP2400445469 - Desloratadin
2. PP2400445709 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
3. PP2400445755 - Nicorandil
1. PP2400445431 - Cetirizin
2. PP2400445460 - Colchicin
3. PP2400445504 - Donepezil hydroclorid
4. PP2400445531 - Etoricoxib
5. PP2400445637 - Levocetirizin
6. PP2400445682 - Meloxicam
7. PP2400445688 - Metformin hydroclorid
8. PP2400445693 - Metformin hydroclorid
9. PP2400445699 - Methocarbamol
10. PP2400445706 - Midazolam
11. PP2400445710 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
12. PP2400445745 - Nebivolol
13. PP2400445785 - Paracetamol + Ibuprofen
14. PP2400445786 - Paracetamol + Ibuprofen
15. PP2400445804 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
16. PP2400445819 - Pregabalin
17. PP2400445869 - Spiramycin + Metronidazol
18. PP2400445926 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400445313 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400445407 - Cefixim
1. PP2400445270 - Acarbose
2. PP2400445391 - Carbocistein
3. PP2400445452 - Clotrimazol
4. PP2400445469 - Desloratadin
5. PP2400445607 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
6. PP2400445611 - Itoprid
7. PP2400445725 - Naproxen
8. PP2400445789 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2400445385 - Calcitriol
2. PP2400445486 - Digoxin
1. PP2400445878 - Tacrolimus
1. PP2400445386 - Candesartan
2. PP2400445719 - N-acetylcystein
1. PP2400445280 - Aciclovir
2. PP2400445294 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400445305 - Amlodipin
4. PP2400445338 - Bambuterol hydroclorid
5. PP2400445345 - Betahistin
6. PP2400445353 - Bisacodyl
7. PP2400445500 - Domperidon
8. PP2400445548 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2400445549 - Flunarizin
10. PP2400445561 - Gabapentin
11. PP2400445563 - Gliclazid
12. PP2400445623 - Kẽm gluconat
13. PP2400445637 - Levocetirizin
14. PP2400445647 - Levofloxacin
15. PP2400445656 - Linagliptin
16. PP2400445686 - Metformin hydroclorid
17. PP2400445687 - Metformin hydroclorid
18. PP2400445693 - Metformin hydroclorid
19. PP2400445710 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
20. PP2400445741 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
21. PP2400445745 - Nebivolol
22. PP2400445764 - Ofloxacin
23. PP2400445778 - Paracetamol (Acetaminophen)
24. PP2400445785 - Paracetamol + Ibuprofen
25. PP2400445819 - Pregabalin
26. PP2400445836 - Rivaroxaban
27. PP2400445839 - Rivaroxaban
28. PP2400445903 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400445678 - Mecobalamin
1. PP2400445469 - Desloratadin
2. PP2400445739 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm
3. PP2400445845 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400445457 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
2. PP2400445459 - Colchicin
3. PP2400445652 - Lidocain
4. PP2400445670 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2400445703 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
6. PP2400445749 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
7. PP2400445822 - Promethazin hydroclorid
1. PP2400445627 - Ketoprofen
1. PP2400445756 - Nicorandil
2. PP2400445871 - Sucralfat
1. PP2400445307 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400445658 - Lisinopril
3. PP2400445882 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400445335 - Azithromycin
2. PP2400445801 - Perindopril arginine + Indapamid
1. PP2400445275 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400445312 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400445276 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400445277 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2400445295 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400445297 - Ambroxol hydroclorid
5. PP2400445304 - Amitriptylin hydroclorid
6. PP2400445306 - Amlodipin
7. PP2400445340 - Bambuterol hydroclorid
8. PP2400445344 - Betahistin
9. PP2400445360 - Bisoprolol fumarat
10. PP2400445380 - Calci lactat pentahydrat
11. PP2400445428 - Celecoxib
12. PP2400445430 - Cetirizin
13. PP2400445432 - Chlorpheniramin maleat
14. PP2400445438 - Cinnarizin
15. PP2400445441 - Ciprofloxacin
16. PP2400445445 - Clarithromycin
17. PP2400445449 - Clopidogrel
18. PP2400445458 - Colchicin
19. PP2400445471 - Desloratadin
20. PP2400445474 - Dexchlorpheniramin maleat
21. PP2400445476 - Dextromethorphan HBr
22. PP2400445477 - Diacerein
23. PP2400445501 - Domperidon
24. PP2400445506 - Drotaverin clohydrat
25. PP2400445514 - Eperison hydroclorid
26. PP2400445524 - Esomeprazol
27. PP2400445530 - Etoricoxib
28. PP2400445545 - Fexofenadin hydroclorid
29. PP2400445547 - Fexofenadin hydroclorid
30. PP2400445560 - Gabapentin
31. PP2400445568 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
32. PP2400445647 - Levofloxacin
33. PP2400445660 - Losartan
34. PP2400445679 - Mecobalamin
35. PP2400445680 - Meloxicam
36. PP2400445717 - N-acetylcystein
37. PP2400445720 - N-acetylcystein
38. PP2400445777 - Paracetamol (Acetaminophen)
39. PP2400445780 - Paracetamol + Codein phosphat
40. PP2400445803 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
41. PP2400445810 - Piracetam
42. PP2400445811 - Piracetam
43. PP2400445827 - Rabeprazol
44. PP2400445843 - Rotundin
45. PP2400445864 - Simethicon
46. PP2400445890 - Thiocolchicosid
47. PP2400445894 - Tizanidin hydroclorid
48. PP2400445901 - Trihexyphenidyl hydroclorid
49. PP2400445924 - Vitamin B6
50. PP2400445933 - Vitamin PP
1. PP2400445339 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2400445358 - Bisoprolol fumarat
3. PP2400445395 - Carvedilol
4. PP2400445837 - Rivaroxaban
5. PP2400445838 - Rivaroxaban
6. PP2400445928 - Vitamin C
1. PP2400445311 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400445384 - Calcitriol
3. PP2400445435 - Cilostazol
4. PP2400445895 - Tobramycin
1. PP2400445278 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400445330 - Atorvastatin
3. PP2400445355 - Bismuth subsalicylat
4. PP2400445359 - Bisoprolol fumarat
5. PP2400445375 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
6. PP2400445404 - Cefdinir
7. PP2400445420 - Cefpodoxim
8. PP2400445436 - Cilostazol
9. PP2400445470 - Desloratadin
10. PP2400445504 - Donepezil hydroclorid
11. PP2400445523 - Esomeprazol
12. PP2400445576 - Guaiazulen + Dimethicon
13. PP2400445585 - Ibuprofen
14. PP2400445676 - Mebeverin hydroclorid
15. PP2400445719 - N-acetylcystein
16. PP2400445819 - Pregabalin
17. PP2400445839 - Rivaroxaban
18. PP2400445882 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400445461 - Cồn 70°
2. PP2400445462 - Cồn 70°
3. PP2400445463 - Cồn 70°
4. PP2400445465 - Cồn 90°
5. PP2400445763 - Nước oxy già
6. PP2400445814 - Povidon Iodin
7. PP2400445934 - Xanh methylen + Tím gentian
1. PP2400445820 - Progesteron
1. PP2400445352 - Bilastin
2. PP2400445900 - Travoprost
1. PP2400445412 - Cefoxitin
2. PP2400445414 - Cefoxitin
1. PP2400445523 - Esomeprazol
2. PP2400445689 - Metformin hydroclorid
1. PP2400445783 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2400445707 - Mifepriston
1. PP2400445766 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2400445419 - Cefpodoxim
2. PP2400445473 - Dexamethason + Neomycin + Polymycin B
3. PP2400445583 - Hydroxypropylmethylcellulose
4. PP2400445750 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2400445558 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
2. PP2400445559 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
3. PP2400445851 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2400445546 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2400445612 - Itraconazol
1. PP2400445437 - Cinnarizin
2. PP2400445642 - Levofloxacin
1. PP2400445563 - Gliclazid
2. PP2400445686 - Metformin hydroclorid
3. PP2400445696 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
1. PP2400445511 - Empagliflozin
1. PP2400445274 - Acetyl leucin
2. PP2400445282 - Acid amin
3. PP2400445283 - Acid amin
4. PP2400445285 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
5. PP2400445289 - Adapalen + Clindamycin
6. PP2400445364 - Brimonidin tartrat + Timolol
7. PP2400445365 - Brinzolamid + Timolol
8. PP2400445372 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
9. PP2400445390 - Carbetocin
10. PP2400445439 - Ciprofloxacin
11. PP2400445468 - Dequalinium clorid
12. PP2400445483 - Diclofenac
13. PP2400445492 - Diosmectit
14. PP2400445512 - Enoxaparin natri
15. PP2400445513 - Enoxaparin natri
16. PP2400445527 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
17. PP2400445540 - Fenoterol + ipratropium
18. PP2400445554 - Fluticason propionat
19. PP2400445594 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec)
20. PP2400445596 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
21. PP2400445598 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
22. PP2400445599 - Insulin người trộn (70/30)
23. PP2400445600 - Insulin người trộn (70/30)
24. PP2400445667 - Lynestrenol
25. PP2400445668 - Macrogol 4000
26. PP2400445672 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
27. PP2400445689 - Metformin hydroclorid
28. PP2400445728 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
29. PP2400445730 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
30. PP2400445740 - Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
31. PP2400445742 - Natri diquafosol
32. PP2400445743 - Natri hyaluronat
33. PP2400445744 - Natri hyaluronat
34. PP2400445753 - Nicardipin hydroclorid
35. PP2400445765 - Olopatadin (hydroclorid)
36. PP2400445769 - Ondansetron
37. PP2400445773 - Paracetamol (Acetaminophen)
38. PP2400445779 - Paracetamol (Acetaminophen)
39. PP2400445782 - Paracetamol + Codein phosphat
40. PP2400445806 - Phenylephrin
41. PP2400445813 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
42. PP2400445818 - Prednisolon acetat
43. PP2400445848 - Salbutamol (sulfat)
44. PP2400445852 - Salmeterol + Fluticason propionat
45. PP2400445858 - Sắt sulfat + Folic acid
46. PP2400445879 - Tafluprost
47. PP2400445906 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
48. PP2400445911 - Valsartan
49. PP2400445935 - Xylometazolin
1. PP2400445328 - Atorvastatin
2. PP2400445345 - Betahistin
3. PP2400445361 - Bisoprolol fumarat
4. PP2400445362 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5. PP2400445394 - Carvedilol
6. PP2400445395 - Carvedilol
7. PP2400445515 - Eperison hydroclorid
8. PP2400445544 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2400445548 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2400445564 - Glimepirid
11. PP2400445615 - Ivabradin
12. PP2400445635 - Lamivudin
13. PP2400445656 - Linagliptin
14. PP2400445659 - Losartan
15. PP2400445662 - Losartan + Hydroclorothiazid
16. PP2400445819 - Pregabalin
17. PP2400445842 - Rosuvastatin
18. PP2400445880 - Telmisartan
1. PP2400445328 - Atorvastatin
2. PP2400445329 - Atorvastatin
3. PP2400445433 - Cilnidipin
4. PP2400445587 - Imidapril hydroclorid
5. PP2400445866 - Sitagliptin
6. PP2400445867 - Sitagliptin
1. PP2400445388 - Candesartan
2. PP2400445493 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2400445586 - Imidapril hydroclorid
1. PP2400445523 - Esomeprazol
2. PP2400445581 - Hydrocortison
3. PP2400445614 - Ivabradin
4. PP2400445913 - Vancomycin
1. PP2400445316 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400445319 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400445420 - Cefpodoxim
1. PP2400445556 - Fluvastatin
2. PP2400445566 - Glipizid
3. PP2400445922 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400445528 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
1. PP2400445793 - Perindopril arginine
1. PP2400445657 - Lisinopril
2. PP2400445923 - Vitamin B1 + B6 + B12
3. PP2400445927 - Vitamin C
1. PP2400445427 - Celecoxib
2. PP2400445565 - Glimepirid
1. PP2400445585 - Ibuprofen
2. PP2400445912 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400445315 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400445666 - Lovastatin
3. PP2400445772 - Pantoprazol
4. PP2400445829 - Ramipril
5. PP2400445859 - Saxagliptin
1. PP2400445322 - Amoxicilin + Sulbactam
2. PP2400445397 - Cefaclor
3. PP2400445445 - Clarithromycin
4. PP2400445518 - Eprazinon dihydroclorid
5. PP2400445868 - Sorbitol
6. PP2400445888 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2400445570 - Glucose
2. PP2400445574 - Glucose
3. PP2400445732 - Natri clorid
4. PP2400445736 - Natri clorid
5. PP2400445774 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400445621 - Kali iodid + Natri iodid
2. PP2400445716 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
1. PP2400445298 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400445305 - Amlodipin
3. PP2400445333 - Azithromycin
4. PP2400445394 - Carvedilol
5. PP2400445395 - Carvedilol
6. PP2400445445 - Clarithromycin
7. PP2400445488 - Diltiazem hydroclorid
8. PP2400445506 - Drotaverin clohydrat
9. PP2400445521 - Esomeprazol
10. PP2400445533 - Felodipin
11. PP2400445544 - Fexofenadin hydroclorid
12. PP2400445548 - Fexofenadin hydroclorid
13. PP2400445549 - Flunarizin
14. PP2400445569 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
15. PP2400445577 - Human hepatitis B immunoglobulin
16. PP2400445604 - Irbesartan
17. PP2400445606 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
18. PP2400445613 - Itraconazol
19. PP2400445617 - Ivabradin
20. PP2400445628 - Lacidipin
21. PP2400445656 - Linagliptin
22. PP2400445692 - Metformin hydroclorid
23. PP2400445721 - N-acetylcystein
24. PP2400445883 - Terbinafin hydroclorid
1. PP2400445418 - Cefpodoxim
2. PP2400445686 - Metformin hydroclorid
3. PP2400445856 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2400445289 - Adapalen + Clindamycin
2. PP2400445558 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
3. PP2400445621 - Kali iodid + Natri iodid
4. PP2400445622 - Kali iodid + Natri iodid
5. PP2400445641 - Levofloxacin
1. PP2400445281 - Aciclovir
2. PP2400445558 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
3. PP2400445559 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
4. PP2400445626 - Ketoconazol
5. PP2400445655 - Linagliptin
6. PP2400445792 - Perindopril arginine
7. PP2400445801 - Perindopril arginine + Indapamid
8. PP2400445909 - Valsartan
1. PP2400445299 - Amikacin
2. PP2400445421 - Ceftazidim
3. PP2400445589 - Imipenem + Cilastatin
4. PP2400445590 - Imipenem + Cilastatin
5. PP2400445644 - Levofloxacin
6. PP2400445684 - Meropenem
7. PP2400445685 - Meropenem
1. PP2400445676 - Mebeverin hydroclorid
2. PP2400445787 - Paracetamol + Methocarbamol
3. PP2400445792 - Perindopril arginine
4. PP2400445908 - Valproat natri
1. PP2400445329 - Atorvastatin
2. PP2400445445 - Clarithromycin
3. PP2400445518 - Eprazinon dihydroclorid
4. PP2400445604 - Irbesartan
5. PP2400445888 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2400445859 - Saxagliptin
1. PP2400445575 - Guaiazulen + Dimethicon
2. PP2400445610 - Itoprid
3. PP2400445710 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
4. PP2400445770 - Ondansetron
5. PP2400445914 - Vancomycin
1. PP2400445653 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
2. PP2400445654 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2400445466 - Cồn Boric
2. PP2400445486 - Digoxin
3. PP2400445704 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
4. PP2400445885 - Tetracain hydroclorid
1. PP2400445299 - Amikacin
2. PP2400445300 - Amikacin
3. PP2400445332 - Atropin sulfat
4. PP2400445446 - Clindamycin
5. PP2400445447 - Clindamycin
6. PP2400445467 - Dapagliflozin
7. PP2400445472 - Dexamethason
8. PP2400445497 - Diphenhydramin hydroclorid
9. PP2400445510 - Empagliflozin
10. PP2400445511 - Empagliflozin
11. PP2400445514 - Eperison hydroclorid
12. PP2400445517 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)
13. PP2400445522 - Esomeprazol
14. PP2400445573 - Glucose
15. PP2400445618 - Kali clorid
16. PP2400445681 - Meloxicam
17. PP2400445700 - Metoclopramid
18. PP2400445748 - Nefopam hydroclorid
19. PP2400445752 - Neostigmin metylsulfat
20. PP2400445759 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
21. PP2400445768 - Omeprazol
22. PP2400445884 - Terbutalin sulfat
23. PP2400445899 - Tranexamic acid
24. PP2400445914 - Vancomycin
25. PP2400445919 - Vitamin B1
26. PP2400445932 - Vitamin E
1. PP2400445605 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400445914 - Vancomycin
1. PP2400445396 - Cefaclor
2. PP2400445404 - Cefdinir
3. PP2400445415 - Cefoxitin
4. PP2400445496 - Diosmin + Hesperidin
5. PP2400445567 - Glipizid
6. PP2400445599 - Insulin người trộn (70/30)
7. PP2400445817 - Pravastatin
1. PP2400445374 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2400445524 - Esomeprazol
3. PP2400445793 - Perindopril arginine
4. PP2400445837 - Rivaroxaban
5. PP2400445841 - Rosuvastatin
6. PP2400445842 - Rosuvastatin
7. PP2400445932 - Vitamin E
1. PP2400445420 - Cefpodoxim
1. PP2400445292 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400445296 - Aluminum phosphat
3. PP2400445330 - Atorvastatin
4. PP2400445338 - Bambuterol hydroclorid
5. PP2400445345 - Betahistin
6. PP2400445382 - Calcipotriol
7. PP2400445384 - Calcitriol
8. PP2400445388 - Candesartan
9. PP2400445394 - Carvedilol
10. PP2400445395 - Carvedilol
11. PP2400445427 - Celecoxib
12. PP2400445435 - Cilostazol
13. PP2400445443 - Ciprofloxacin
14. PP2400445460 - Colchicin
15. PP2400445508 - Drotaverin clohydrat
16. PP2400445515 - Eperison hydroclorid
17. PP2400445519 - Eprazinon dihydroclorid
18. PP2400445531 - Etoricoxib
19. PP2400445535 - Fenofibrat
20. PP2400445538 - Fenofibrat
21. PP2400445544 - Fexofenadin hydroclorid
22. PP2400445548 - Fexofenadin hydroclorid
23. PP2400445563 - Gliclazid
24. PP2400445564 - Glimepirid
25. PP2400445595 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
26. PP2400445602 - Iobitridol
27. PP2400445637 - Levocetirizin
28. PP2400445656 - Linagliptin
29. PP2400445686 - Metformin hydroclorid
30. PP2400445687 - Metformin hydroclorid
31. PP2400445708 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
32. PP2400445745 - Nebivolol
33. PP2400445819 - Pregabalin
34. PP2400445831 - Repaglinid
35. PP2400445836 - Rivaroxaban
36. PP2400445839 - Rivaroxaban
37. PP2400445878 - Tacrolimus
38. PP2400445882 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
39. PP2400445912 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400445289 - Adapalen + Clindamycin
2. PP2400445358 - Bisoprolol fumarat
3. PP2400445393 - Carvedilol
4. PP2400445395 - Carvedilol
5. PP2400445469 - Desloratadin
6. PP2400445530 - Etoricoxib
7. PP2400445655 - Linagliptin
8. PP2400445709 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
9. PP2400445865 - Sitagliptin
10. PP2400445910 - Valsartan
11. PP2400445915 - Vildagliptin
1. PP2400445331 - Atracurium besylat
2. PP2400445448 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
1. PP2400445395 - Carvedilol
2. PP2400445510 - Empagliflozin
3. PP2400445511 - Empagliflozin
4. PP2400445516 - Ephedrin hydroclorid
1. PP2400445337 - Bacillus subtilis
2. PP2400445354 - Bismuth
3. PP2400445479 - Diazepam
4. PP2400445480 - Diazepam
5. PP2400445496 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2400445510 - Empagliflozin
7. PP2400445511 - Empagliflozin
8. PP2400445541 - Fentanyl
9. PP2400445699 - Methocarbamol
10. PP2400445705 - Midazolam
11. PP2400445830 - Repaglinid
12. PP2400445835 - Risedronat natri
13. PP2400445836 - Rivaroxaban
14. PP2400445878 - Tacrolimus
15. PP2400445894 - Tizanidin hydroclorid
16. PP2400445909 - Valsartan
1. PP2400445875 - Sultamicillin
1. PP2400445352 - Bilastin
2. PP2400445388 - Candesartan
1. PP2400445288 - Adapalen + Benzoyl peroxid
1. PP2400445523 - Esomeprazol
1. PP2400445424 - Cefuroxim
2. PP2400445425 - Cefuroxim
3. PP2400445426 - Cefuroxim
4. PP2400445455 - Codein + Terpin hydrat
5. PP2400445776 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2400445784 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2400445663 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2400445431 - Cetirizin
2. PP2400445836 - Rivaroxaban
1. PP2400445291 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400445310 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2400445329 - Atorvastatin
4. PP2400445356 - Bismuth subsalicylat
5. PP2400445429 - Celecoxib
6. PP2400445487 - Dihydro ergotamin mesylat
7. PP2400445639 - Levodopa + Carbidopa
8. PP2400445673 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2400445687 - Metformin hydroclorid
10. PP2400445747 - Nebivolol
11. PP2400445930 - Vitamin C
1. PP2400445555 - Fluticason propionat
2. PP2400445630 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2400445293 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2400445696 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
2. PP2400445837 - Rivaroxaban
3. PP2400445838 - Rivaroxaban
1. PP2400445874 - Sultamicillin
1. PP2400445340 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2400445351 - Bilastin
3. PP2400445352 - Bilastin
4. PP2400445361 - Bisoprolol fumarat
5. PP2400445376 - Calci carbonat + Vitamin D3
6. PP2400445380 - Calci lactat pentahydrat
7. PP2400445395 - Carvedilol
8. PP2400445467 - Dapagliflozin
9. PP2400445489 - Diltiazem hydroclorid
10. PP2400445534 - Felodipin
11. PP2400445536 - Fenofibrat
12. PP2400445612 - Itraconazol
13. PP2400445679 - Mecobalamin
14. PP2400445689 - Metformin hydroclorid
15. PP2400445696 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
16. PP2400445697 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
17. PP2400445838 - Rivaroxaban
18. PP2400445846 - Saccharomyces boulardii
19. PP2400445881 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
20. PP2400445904 - Trimetazidin dihydroclorid
21. PP2400445915 - Vildagliptin
1. PP2400445326 - Amylase + lipase + protease
2. PP2400445553 - Fluticason propionat
3. PP2400445554 - Fluticason propionat
4. PP2400445873 - Sultamicillin
1. PP2400445510 - Empagliflozin
2. PP2400445511 - Empagliflozin
3. PP2400445837 - Rivaroxaban
4. PP2400445838 - Rivaroxaban
1. PP2400445409 - Cefmetazol
2. PP2400445510 - Empagliflozin
3. PP2400445511 - Empagliflozin
1. PP2400445621 - Kali iodid + Natri iodid
2. PP2400445716 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
1. PP2400445271 - Acetazolamid
2. PP2400445352 - Bilastin
3. PP2400445434 - Cilostazol
4. PP2400445578 - Huyết thanh kháng dại
5. PP2400445579 - Huyết thanh kháng uốn ván
6. PP2400445782 - Paracetamol + Codein phosphat
7. PP2400445787 - Paracetamol + Methocarbamol
8. PP2400445815 - Povidon Iodin
9. PP2400445838 - Rivaroxaban
10. PP2400445894 - Tizanidin hydroclorid
11. PP2400445901 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2400445422 - Ceftriaxon
2. PP2400445489 - Diltiazem hydroclorid
3. PP2400445522 - Esomeprazol
4. PP2400445558 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
5. PP2400445630 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2400445631 - Lactobacillus acidophilus
7. PP2400445640 - Levofloxacin
8. PP2400445643 - Levofloxacin
9. PP2400445644 - Levofloxacin
10. PP2400445679 - Mecobalamin
11. PP2400445684 - Meropenem
12. PP2400445685 - Meropenem
13. PP2400445775 - Paracetamol (Acetaminophen)
14. PP2400445841 - Rosuvastatin
15. PP2400445842 - Rosuvastatin
16. PP2400445857 - Sắt sulfat + Folic acid
17. PP2400445896 - Tobramycin + Dexamethason
18. PP2400445923 - Vitamin B1 + B6 + B12
19. PP2400445928 - Vitamin C
1. PP2400445279 - Aciclovir
2. PP2400445322 - Amoxicilin + Sulbactam
3. PP2400445403 - Cefdinir
4. PP2400445408 - Cefixim
5. PP2400445411 - Cefotaxim
6. PP2400445416 - Cefpodoxim
7. PP2400445422 - Ceftriaxon
8. PP2400445424 - Cefuroxim
9. PP2400445425 - Cefuroxim
10. PP2400445426 - Cefuroxim
11. PP2400445442 - Ciprofloxacin
12. PP2400445446 - Clindamycin
13. PP2400445447 - Clindamycin
14. PP2400445472 - Dexamethason
15. PP2400445589 - Imipenem + Cilastatin
1. PP2400445772 - Pantoprazol
1. PP2400445865 - Sitagliptin
1. PP2400445276 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400445279 - Aciclovir
3. PP2400445339 - Bambuterol hydroclorid
4. PP2400445377 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2400445382 - Calcipotriol
6. PP2400445393 - Carvedilol
7. PP2400445429 - Celecoxib
8. PP2400445434 - Cilostazol
9. PP2400445445 - Clarithromycin
10. PP2400445502 - Domperidon
11. PP2400445530 - Etoricoxib
12. PP2400445537 - Fenofibrat
13. PP2400445539 - Fenofibrat
14. PP2400445557 - Folic acid (vitamin B9)
15. PP2400445560 - Gabapentin
16. PP2400445612 - Itraconazol
17. PP2400445624 - Kẽm gluconat
18. PP2400445636 - Lamivudin
19. PP2400445655 - Linagliptin
20. PP2400445660 - Losartan
21. PP2400445661 - Losartan + Hydroclorothiazid
22. PP2400445704 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
23. PP2400445714 - Mosaprid citrat
24. PP2400445720 - N-acetylcystein
25. PP2400445776 - Paracetamol (Acetaminophen)
26. PP2400445786 - Paracetamol + Ibuprofen
27. PP2400445811 - Piracetam
28. PP2400445841 - Rosuvastatin
29. PP2400445842 - Rosuvastatin
30. PP2400445864 - Simethicon
31. PP2400445865 - Sitagliptin
32. PP2400445876 - Sumatriptan
33. PP2400445902 - Trimebutin maleat
34. PP2400445910 - Valsartan
35. PP2400445917 - Vitamin A
36. PP2400445920 - Vitamin B1
37. PP2400445924 - Vitamin B6
38. PP2400445933 - Vitamin PP
1. PP2400445297 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400445358 - Bisoprolol fumarat
3. PP2400445430 - Cetirizin
4. PP2400445471 - Desloratadin
5. PP2400445475 - Dextromethorphan HBr
6. PP2400445501 - Domperidon
7. PP2400445506 - Drotaverin clohydrat
8. PP2400445507 - Drotaverin clohydrat
9. PP2400445568 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
10. PP2400445660 - Losartan
11. PP2400445679 - Mecobalamin
12. PP2400445681 - Meloxicam
13. PP2400445718 - N-acetylcystein
1. PP2400445910 - Valsartan
2. PP2400445915 - Vildagliptin
1. PP2400445472 - Dexamethason
2. PP2400445617 - Ivabradin
3. PP2400445640 - Levofloxacin
4. PP2400445733 - Natri clorid
5. PP2400445754 - Nicardipin hydroclorid
6. PP2400445759 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2400445788 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2400445791 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2400445309 - Amlodipin + Losartan
2. PP2400445695 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
1. PP2400445746 - Nebivolol
1. PP2400445578 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2400445579 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2400445621 - Kali iodid + Natri iodid
2. PP2400445622 - Kali iodid + Natri iodid
3. PP2400445641 - Levofloxacin
1. PP2400445369 - Budesonid
1. PP2400445281 - Aciclovir
2. PP2400445350 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
3. PP2400445451 - Clotrimazol
4. PP2400445491 - Diosmectit
5. PP2400445559 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
6. PP2400445626 - Ketoconazol
7. PP2400445636 - Lamivudin
8. PP2400445655 - Linagliptin
9. PP2400445803 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
10. PP2400445841 - Rosuvastatin
11. PP2400445842 - Rosuvastatin
12. PP2400445851 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
13. PP2400445887 - Tetracyclin (hydroclorid)
14. PP2400445925 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400445346 - Betahistin
2. PP2400445387 - Candesartan
3. PP2400445389 - Candesartan
4. PP2400445482 - Diclofenac
5. PP2400445494 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2400445781 - Paracetamol + Codein phosphat
7. PP2400445855 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2400445506 - Drotaverin clohydrat
2. PP2400445930 - Vitamin C
1. PP2400445286 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2400445308 - Amlodipin + Indapamid
3. PP2400445325 - Amylase + Lipase + Protease
4. PP2400445335 - Azithromycin
5. PP2400445348 - Betahistin
6. PP2400445357 - Bisoprolol fumarat
7. PP2400445368 - Budesonid
8. PP2400445370 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
9. PP2400445371 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
10. PP2400445373 - Bupivacain hydroclorid
11. PP2400445495 - Diosmin + Hesperidin
12. PP2400445509 - Dydrogesterone
13. PP2400445520 - Esomeprazol
14. PP2400445525 - Estradiol valerat
15. PP2400445526 - Estradiol valerat
16. PP2400445529 - Etonogestrel
17. PP2400445565 - Glimepirid
18. PP2400445603 - Iohexol
19. PP2400445605 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
20. PP2400445632 - Lactulose
21. PP2400445648 - Levonorgestrel
22. PP2400445649 - Levothyroxin natri
23. PP2400445650 - Levothyroxin natri
24. PP2400445676 - Mebeverin hydroclorid
25. PP2400445677 - Mebeverin hydroclorid
26. PP2400445690 - Metformin hydroclorid
27. PP2400445702 - Metoprolol succinat
28. PP2400445760 - Norethisteron
29. PP2400445771 - Pancreatin
30. PP2400445794 - Perindopril arginine + Amlodipin
31. PP2400445795 - Perindopril arginine + Amlodipin
32. PP2400445796 - Perindopril arginine + Amlodipin
33. PP2400445797 - Perindopril arginine + Amlodipin
34. PP2400445798 - Perindopril arginine + Amlodipin
35. PP2400445799 - Perindopril arginine + Amlodipin
36. PP2400445800 - Perindopril arginine + Indapamid
37. PP2400445802 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
38. PP2400445820 - Progesteron
39. PP2400445821 - Progesteron dạng vi hạt
40. PP2400445824 - Propofol
41. PP2400445840 - Rocuronium bromid
42. PP2400445853 - Salmeterol + Fluticason propionat
43. PP2400445889 - Thiamazol
44. PP2400445892 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
45. PP2400445893 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
46. PP2400445905 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400445676 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2400445310 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2400445782 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2400445302 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400445619 - Kali clorid
3. PP2400445807 - Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol
1. PP2400445485 - Digoxin
2. PP2400445582 - Hydroxypropylmethylcellulose
3. PP2400445633 - Lactulose
4. PP2400445634 - Lactulose
5. PP2400445716 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
6. PP2400445719 - N-acetylcystein
7. PP2400445723 - Naloxon hydroclorid
8. PP2400445825 - Propranolol hydroclorid
1. PP2400445390 - Carbetocin
1. PP2400445321 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400445439 - Ciprofloxacin
1. PP2400445351 - Bilastin
2. PP2400445366 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400445490 - Diltiazem hydroclorid
4. PP2400445651 - Levothyroxin natri
5. PP2400445665 - Lovastatin
6. PP2400445698 - Methocarbamol
7. PP2400445854 - Sắt Fumarat + Acid folic
8. PP2400445856 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2400445621 - Kali iodid + Natri iodid
2. PP2400445832 - Rifamycin
1. PP2400445381 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2400445429 - Celecoxib
3. PP2400445562 - Ginkgo biloba
4. PP2400445609 - Isotretinoin
5. PP2400445671 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2400445281 - Aciclovir
2. PP2400445299 - Amikacin
3. PP2400445300 - Amikacin
4. PP2400445340 - Bambuterol hydroclorid
5. PP2400445358 - Bisoprolol fumarat
6. PP2400445380 - Calci lactat pentahydrat
7. PP2400445447 - Clindamycin
8. PP2400445469 - Desloratadin
9. PP2400445498 - Dobutamin
10. PP2400445502 - Domperidon
11. PP2400445503 - Domperidon
12. PP2400445624 - Kẽm gluconat
13. PP2400445626 - Ketoconazol
14. PP2400445646 - Levofloxacin
15. PP2400445731 - Natri clorid
16. PP2400445759 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
17. PP2400445768 - Omeprazol
18. PP2400445793 - Perindopril arginine
19. PP2400445816 - Pravastatin
20. PP2400445842 - Rosuvastatin
21. PP2400445865 - Sitagliptin
1. PP2400445593 - Indomethacin
2. PP2400445664 - Loteprednol etabonat
3. PP2400445844 - Rupatadin
4. PP2400445907 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2400445837 - Rivaroxaban
2. PP2400445838 - Rivaroxaban
1. PP2400445340 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2400445352 - Bilastin
3. PP2400445378 - Calci carbonate + Vitamin D3
4. PP2400445507 - Drotaverin clohydrat
5. PP2400445669 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2400445757 - Nicorandil
7. PP2400445758 - Nicorandil
8. PP2400445801 - Perindopril arginine + Indapamid
9. PP2400445816 - Pravastatin
10. PP2400445894 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2400445347 - Betahistin
2. PP2400445531 - Etoricoxib
3. PP2400445570 - Glucose
4. PP2400445571 - Glucose
5. PP2400445572 - Glucose
6. PP2400445573 - Glucose
7. PP2400445574 - Glucose
8. PP2400445615 - Ivabradin
9. PP2400445617 - Ivabradin
10. PP2400445674 - Magnesi sulfat
11. PP2400445700 - Metoclopramid
12. PP2400445710 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
13. PP2400445732 - Natri clorid
14. PP2400445734 - Natri clorid
15. PP2400445736 - Natri clorid
16. PP2400445737 - Natri clorid
17. PP2400445752 - Neostigmin metylsulfat
18. PP2400445762 - Nước cất pha tiêm
19. PP2400445767 - Omeprazol
20. PP2400445774 - Paracetamol (Acetaminophen)
21. PP2400445819 - Pregabalin
22. PP2400445833 - Ringer lactat
23. PP2400445834 - Ringer lactat + Glucose
24. PP2400445912 - Valsartan + Hydroclorothiazid