Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
48
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
54.280.901.050 VND
Ngày đăng tải
07:30 16/04/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
228/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN QUẬN 1
Ngày phê duyệt
11/04/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 1.600.984.000 1.610.100.000 7 Xem chi tiết
2 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 62.675.600 65.271.600 3 Xem chi tiết
3 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 25.200.000 25.200.000 1 Xem chi tiết
4 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 4.597.286.800 4.601.084.800 39 Xem chi tiết
5 vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 118.500.000 118.500.000 2 Xem chi tiết
6 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 1.579.646.000 1.883.132.000 44 Xem chi tiết
7 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 489.530.000 548.143.000 16 Xem chi tiết
8 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 739.284.000 765.768.000 10 Xem chi tiết
9 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 326.494.500 348.436.500 13 Xem chi tiết
10 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 1.379.833.200 1.625.853.000 17 Xem chi tiết
11 vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 94.437.000 101.570.500 8 Xem chi tiết
12 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 115.532.500 135.375.500 9 Xem chi tiết
13 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 66.090.000 80.360.000 4 Xem chi tiết
14 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 5.051.628.150 5.165.604.150 39 Xem chi tiết
15 vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 48.500.000 50.000.000 1 Xem chi tiết
16 vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 31.080.000 32.920.000 1 Xem chi tiết
17 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 3.372.000 3.480.000 1 Xem chi tiết
18 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 1.889.109.000 1.964.139.000 8 Xem chi tiết
19 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 1.597.844.500 1.636.288.000 13 Xem chi tiết
20 vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 300.000.000 300.000.000 1 Xem chi tiết
21 vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 138.030.000 170.616.000 8 Xem chi tiết
22 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 1.385.798.000 1.564.474.000 13 Xem chi tiết
23 vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 9.786.000 9.786.000 1 Xem chi tiết
24 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 104.368.500 271.358.000 16 Xem chi tiết
25 vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 51.200.000 51.200.000 3 Xem chi tiết
26 vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 125.160.000 125.160.000 2 Xem chi tiết
27 vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 243.360.000 243.360.000 2 Xem chi tiết
28 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 241.200.000 244.800.000 1 Xem chi tiết
29 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 351.267.000 365.865.000 4 Xem chi tiết
30 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 60.375.000 60.375.000 2 Xem chi tiết
31 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 207.120.000 215.280.000 4 Xem chi tiết
32 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 146.400.000 146.400.000 2 Xem chi tiết
33 vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 378.744.000 378.744.000 1 Xem chi tiết
34 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 95.200.000 99.540.000 3 Xem chi tiết
35 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 309.900.000 338.500.000 4 Xem chi tiết
36 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 1.403.491.500 1.507.560.000 11 Xem chi tiết
37 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 1.235.400.000 1.235.400.000 4 Xem chi tiết
38 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 30.600.000 30.600.000 1 Xem chi tiết
39 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 18.800.000 18.800.000 2 Xem chi tiết
40 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 163.139.400 363.779.400 2 Xem chi tiết
41 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 939.387.000 1.335.961.000 13 Xem chi tiết
42 vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 2.832.000 18.000.000 1 Xem chi tiết
43 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 578.466.000 716.586.000 5 Xem chi tiết
44 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 2.492.110.800 2.662.356.000 13 Xem chi tiết
45 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 902.100.000 902.100.000 4 Xem chi tiết
46 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 135.943.100 136.500.100 10 Xem chi tiết
47 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 444.948.000 575.988.000 8 Xem chi tiết
48 vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 33.220.000 44.100.000 2 Xem chi tiết
49 vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 315.000.000 315.000.000 1 Xem chi tiết
50 vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 105.000.000 105.000.000 2 Xem chi tiết
51 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 605.700.000 617.700.000 5 Xem chi tiết
52 vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 18.956.000 18.980.000 2 Xem chi tiết
53 vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 239.400.000 239.400.000 1 Xem chi tiết
54 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 919.200.000 949.500.000 3 Xem chi tiết
55 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 104.100.000 107.469.900 1 Xem chi tiết
56 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 17.325.000 17.325.000 1 Xem chi tiết
57 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 500.700.000 500.700.000 4 Xem chi tiết
58 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 226.800.000 226.800.000 1 Xem chi tiết
59 vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 558.600.000 565.400.000 2 Xem chi tiết
60 vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 46.560.000 46.560.000 1 Xem chi tiết
61 vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 42.525.000 83.100.000 1 Xem chi tiết
62 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 729.088.500 763.995.000 11 Xem chi tiết
63 vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 46.044.400 46.044.400 3 Xem chi tiết
64 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 108.000.000 117.810.000 2 Xem chi tiết
65 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 465.288.000 521.387.000 16 Xem chi tiết
66 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 125.580.000 125.580.000 2 Xem chi tiết
67 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 20.475.000 20.699.700 1 Xem chi tiết
68 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 652.710.000 652.710.000 7 Xem chi tiết
69 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 27.799.400 28.040.400 7 Xem chi tiết
70 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 4.050.900 4.050.900 2 Xem chi tiết
71 vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 121.000.000 121.000.000 2 Xem chi tiết
72 vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 71.172.000 73.350.000 2 Xem chi tiết
73 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 81.020.000 85.460.000 4 Xem chi tiết
74 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 64.120.000 64.520.000 7 Xem chi tiết
75 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 125.850.000 126.288.000 3 Xem chi tiết
76 vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 585.000.000 900.000.000 1 Xem chi tiết
77 vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 13.416.000 16.536.000 1 Xem chi tiết
78 vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 19.740.000 19.740.000 1 Xem chi tiết
79 vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 36.000.000 49.200.000 1 Xem chi tiết
80 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 192.000.000 192.000.000 1 Xem chi tiết
81 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 479.784.000 485.784.000 3 Xem chi tiết
82 vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 82.090.000 86.864.800 5 Xem chi tiết
83 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 184.470.000 184.477.200 3 Xem chi tiết
84 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 338.992.500 338.992.500 2 Xem chi tiết
85 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 11.370.000 22.800.000 2 Xem chi tiết
86 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 193.600.000 193.600.000 3 Xem chi tiết
87 vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 49.707.000 52.760.000 2 Xem chi tiết
88 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 32.500.000 32.500.000 1 Xem chi tiết
89 vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 138.495.000 140.175.000 1 Xem chi tiết
90 vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 295.500.000 295.500.000 1 Xem chi tiết
91 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 176.600.000 176.720.000 2 Xem chi tiết
92 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 207.270.000 324.300.000 3 Xem chi tiết
93 vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 9.600.000 9.600.000 1 Xem chi tiết
94 vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 20.400.000 20.400.000 1 Xem chi tiết
95 vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 277.500.000 277.500.000 2 Xem chi tiết
96 vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 17.115.000 17.115.000 1 Xem chi tiết
97 vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 50.320.000 50.320.000 1 Xem chi tiết
98 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 110.250.000 110.250.000 2 Xem chi tiết
99 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 18.720.000 45.600.000 1 Xem chi tiết
100 vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 37.800.000 37.800.000 1 Xem chi tiết
101 vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 378.000.000 467.400.000 1 Xem chi tiết
102 vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 156.000.000 156.000.000 1 Xem chi tiết
103 vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 158.400.000 160.068.000 1 Xem chi tiết
104 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 79.080.000 80.400.000 1 Xem chi tiết
105 vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 10.984.000 12.400.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 105 nhà thầu 43.048.141.250 46.395.087.350 521
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400445270
2241130010875.02
SaVi Acarbose 100
Acarbose
100mg
893110164524 (VD-24268-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.801
456.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
2
PP2400445272
2201110000760.04
Medvercin 500
N- Acetyl-DL-Leucin 500mg/ 5ml
500mg/ 5ml
VD-35913-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống; Hộp 10 ống x 5ml
Ống
2.000
12.600
25.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
3
PP2400445274
2201140000754.01
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
4.612
27.672.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
4
PP2400445275
2190700001600.02
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
81mg
893110234624
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
270.000
350
94.500.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
NHÓM 2
24 Tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
5
PP2400445276
2190700001600.04
Aspirin 81
Aspirin
81mg
893110233323
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 20 viên
Viên
270.000
57
15.390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
6
PP2400445277
2190710001614.04
Kaclocide
Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg)
75mg; 75mg
893110272724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
880
26.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
7
PP2400445278
2190710001614.02
PFERTZEL
Aspirin + Clopidrogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)
75mg + 75mg
893110103423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.500
82.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
8
PP2400445279
2190780001620.04
Aciclovir 200mg
Aciclovir
200mg
893110065324
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
397
1.191.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
9
PP2400445280
2190780001620.02
Medskin Acyclovir 200
Acyclovir
200mg
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
3.000
900
2.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
10
PP2400445281
2241180010887.04
Paclovir
Aciclovir
5%; 5g
VD-31496-19
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
1.000
3.500
3.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
11
PP2400445285
2241130010929.01
Neoamiyu
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1%
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
200
116.258
23.251.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
12
PP2400445286
2241110010932.01
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
200
102.000
20.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
13
PP2400445288
2241170010958.04
Winda
Adapalen + Benzoyl peroxid
0,1% + 2,5%; 15g (hoặc 15mg/375mg)
VD-35737-22
Dùng Ngoài
Gel bôi da
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Lọ/tuýp
400
125.000
48.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
14
PP2400445289
2241170010965.05
Klenzit-C
Mỗi gam chứa: Adapalene + Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
1mg + 10mg
VN-18315-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
400
64.000
25.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 5
18 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
15
PP2400445291
2201180000905.04
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
6.500
234.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
16
PP2400445292
2201180000905.02
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
10mg
890110437723
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
3.400
122.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
17
PP2400445293
2190700001631.02
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
893110703524 (VD-28912-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
18
PP2400445294
2190740000977.02
AlphaDHG
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
21 microkatal
VD-20546-14 CV gia hạn số 607/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
120.000
670
80.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
19
PP2400445295
2190740000977.04
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
893110347723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
108
38.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
20
PP2400445296
2201180001742.01
Phosphalugel
Aluminium phosphate 20% gel
12,38g/gói 20g
300100006024 (VN-16964-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Pharmatis
Pháp
Hộp 26 gói x 20g
Gói
2.000
4.014
8.028.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
21
PP2400445297
2190760001671.04
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
105
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
22
PP2400445298
2190760001671.02
Amxolstad 30
Ambroxol hydrochloride
30mg
893100064023
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.050
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
23
PP2400445299
2241110010987.04
Vinphacine
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
500mg/2ml
893110307123 (VD-28702-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
500
4.990
2.495.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
24
PP2400445300
2241180010993.04
Vinphacine 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
250mg/2ml
893110448324 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
500
5.670
2.835.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
25
PP2400445302
2241170011016.04
Aharon 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
150mg
893110226024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
ống
50
24.000
1.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
26
PP2400445304
2201140001713.04
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110156324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
30.000
165
4.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
27
PP2400445305
2190760000032.02
Apitim 10
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
VD-35986-22
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
36.000
630
22.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
28
PP2400445306
2241140011039.03
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
900.000
104
93.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
29
PP2400445307
2190780000043.02
Amdepin Duo
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
890110002724
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.700
111.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
NHÓM 2
Nhóm 2
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
30
PP2400445308
2201110000746.01
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
9.000
4.987
44.883.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
31
PP2400445309
2241170011047.03
Troysar AM
Losartan kali 50mg ; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
50mg + 5mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
5.460
196.560.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
32
PP2400445310
2241150011050.04
Telmiam
Telmisartan; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg)
40mg; 5mg
893110238923
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
6.700
241.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
33
PP2400445311
2201160000734.01
Axuka
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg
1g + 0,2g
'594110072523 (VN-20700-17)
Tiêm
Bột Pha Tiêm
S.C.Antibiotice S.A
Romani
Hộp 50 lọ
Lọ
4.000
42.000
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
34
PP2400445312
2201160000734.04
Augbactam 1g/200mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
"893110691824 (VD-29319-18)"
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
1.000
24.000
24.000.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
NHÓM 4
24 Tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
35
PP2400445313
2201160000734.02
Claminat 1,2g
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
893110387624 (VD-20745-14)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Chai/lọ/túi/ống
500
38.850
19.425.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
36
PP2400445315
2220250000201.04
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-26857-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
6.000
6.200
37.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
37
PP2400445316
2220250000201.02
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-31718-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi 12 gói x 1,6g
Gói
6.000
9.400
56.400.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
38
PP2400445319
2241140011084.02
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-31714-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói 1g
Gói
12.000
7.500
90.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
39
PP2400445321
2241180011105.04
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
1000mg + 62.5mg
VD-28065-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
24.000
15.781
378.744.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
40
PP2400445322
2201130000887.04
Midozam 1,5g
Amoxicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-22948-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
43.000
86.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
41
PP2400445325
2241170011115.01
Creon 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
13.703
164.436.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
42
PP2400445326
2241100011123.04
Pancres
Amylase + lipase + protease
4080IU + 3400IU + 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.000
36.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
43
PP2400445328
2190720000997.03
Insuact 10
Atorvastatin
10mg
893110487024 (VD-29107-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
780.000
259
202.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
44
PP2400445329
2241100011147.03
Atorhasan 20
Atorvastatin
20mg
893110331123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.800.000
408
734.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
45
PP2400445330
2220240000105.02
ATORONOBI 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
40mg
890110527824 (VN-16657-13)
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
870
10.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
46
PP2400445331
2241150011159.01
Atracurium - Hameln 10mg/ml
Atracurium besilate
25mg/ 2,5ml
VN-16645-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 2,5 ml
Ống
200
45.000
9.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
47
PP2400445333
2201120000934.03
Azicine 250mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg
893110352023 (VD-19693-13) (có CV gia hạn)
Uống
thuốc cốm
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 gói x 1,5g
Gói
3.000
3.450
10.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
48
PP2400445335
2241150011180.04
Azimedlac
Azithromycin
500mg
VD-35612-22
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
200
95.697
19.139.400
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
49
PP2400445337
2201170001691.04
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
1.500
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
50
PP2400445338
2190750001742.02
Baburex
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-24594-16 CV gia hạn số 364/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3.000
1.429
4.287.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
51
PP2400445339
2190750001742.04
Baburol
Bambuterol hydroclorid
10mg
893110380824
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
295
5.310.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
52
PP2400445340
2220280000219.04
Bambuterol 20
Bambuterol hydrochloride
20mg
VD-35816-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
650
3.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
53
PP2400445344
2190710000075.04
Betahistin
Betahistine dihydrochloride
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
300.000
168
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
54
PP2400445345
2190710000075.02
SaVi Betahistine 16
Betahistin
16mg
893110164724 (VD-29836-18)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
379
45.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
55
PP2400445347
2190780000081.02
VERTIKO 24
Betahistin dihydrochlorid
24mg
VN-20235-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1);
Uống
Viên nén
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.200
26.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
56
PP2400445348
2190780000081.01
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724 (VN-21651-19)
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
5.962
286.176.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
57
PP2400445350
2241120011240.04
Gentameson
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
(0,64mg + 10mg + 1mg)/g; 10g
893110802324 (VD-23819-15)
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
500
5.350
2.675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
58
PP2400445351
2241160011255.04
Bilastin OD 10mg
Bilastin
10mg
893110205523
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.995
3.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
59
PP2400445352
2241170011269.04
BV Lastin 20
Bilastin
20mg
893110204123
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược Phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
2.280
9.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 4
36
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
60
PP2400445353
2241140011275.02
BisacodylDHG
Bisacodyl
5mg
VD-21129-14 CV gia hạn số 401/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 4 vỉ x 25 viên
viên
12.000
315
3.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
61
PP2400445354
2190780001767.02
Bismuth subcitrate
Bismuth
120mg
893110938724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
3.515
126.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
62
PP2400445355
2241110011281.04
AMEBISMO
Bismuth subsalicylat
262mg
VD-26970-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
3.600
129.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
63
PP2400445356
2241180011297.04
Pepta-Bisman Tab
Bismuth subsalicylat
262.5 mg
893110037024
Uống
Viên nén nhai
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
3.749
202.446.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
64
PP2400445357
2190770000107.01
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VN-21087-18
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
105.000
684
71.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
65
PP2400445358
2190770000107.04
VACOROLOL 2,5
Bisoprolol fumarate
2,5mg
VD-34808-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
180.000
99
17.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
66
PP2400445359
2190770000107.02
CORNEIL-2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
893110103223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
620
55.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
67
PP2400445360
2190710001010.04
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
5mg
893110483324 (VD-22474-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
126
30.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
68
PP2400445361
2190710001010.03
Bihasal 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-34895-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
546
131.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
69
PP2400445362
2241130011308.02
SaViProlol Plus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
893110277824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.100
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
70
PP2400445364
2241160011323.01
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
2mg/ml + 5mg/ml
539110074923
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
200
183.154
36.630.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
21 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
71
PP2400445365
2241170011337.01
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
200
310.800
62.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
72
PP2400445366
2241150011340.04
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml; 5ml
VD-36013-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
10.000
3.990
39.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
73
PP2400445368
2241120011363.01
Pulmicort Respules
Budesonid
1mg/2ml
VN-21666-19
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
400
24.906
9.962.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
74
PP2400445369
2241100011376.04
Dkasonide
Budesonide
64mcg/liều; 120 liều
893110148523
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt
Lọ
3.500
90.000
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
75
PP2400445370
2241110011380.01
Symbicort Rapihaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-21667-19
Dạng hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều
Bình
500
434.000
217.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
76
PP2400445371
2241170011399.01
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
500
219.000
109.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
77
PP2400445372
2241150011401.02
Combiwave FB 200
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độgồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít
200mcg + 6mcg
890110028723
Thuốc hít
Thuốc hít định liều dạng phun mù
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
500
248.000
124.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
78
PP2400445373
2241160011415.01
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine HCl
0.5% (5mg/ml) - 4ml
300114001824
tiêm tủy sống
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
300
41.600
12.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
79
PP2400445374
2190710001027.04
Myvita Calcium 500
Calci carbonat + Calci gluconolactat
300mg + 2.940mg
VD-21971-14
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20 viên
Viên
60.000
1.600
96.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
80
PP2400445375
2190710001027.02
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
300mg + 2.940mg
893100095424 (VD-27518-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
84.000
3.500
294.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
81
PP2400445376
2190740001813.04
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 125UI
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
720.000
840
604.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
82
PP2400445377
2201180001643.04
Agi-calci
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 200UI
893100380024
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.400
84.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
83
PP2400445378
2241120011424.04
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonate + Vitamin D3
750mg + 200UI
893100390124 (VD-30416-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
798
143.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
84
PP2400445380
2220270000014.04
Calcium
Calcium lactate pentahydrate (tương đương calcium (Ca+) 39mg)
300mg
893100848324 (VD-33457-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
60.000
401
24.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
85
PP2400445381
2241100011444.04
Fucalmax
Calci lactat
500mg/10ml
893100069700 (VD-26877-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml dung dịch uống
Ống
36.000
3.200
115.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
86
PP2400445382
2241170011450.04
Cipostril
Calcipotriol
0,005%; 30g
VD-20168-13
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi da
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
100
86.000
8.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
87
PP2400445384
2190720001840.02
Orkan SoftCapsule
Calcitriol
0,25mcg
VN-20486-17
Uống
Viên nang mềm
Young Poong Pharma. Co.,Ltd
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
1.890
136.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
88
PP2400445385
2190720001840.04
Usarichcatrol
Calcitriol
0,25mcg
VD-21192-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
295
17.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
89
PP2400445386
2220210000029.02
Hadusartan 16
Candesartan cilexetil
16mg
893110369024
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.990
239.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
90
PP2400445387
2220210000029.01
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
16mg
840110007724
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/02 vỉ x 14 viên
Viên
66.000
6.700
442.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
91
PP2400445388
2220280000035.02
SaVi Candesartan 8
Candesartan cilexetil
8mg
893110893424 (SĐK CŨ: VD-23004-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.340
70.200.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
92
PP2400445389
2220280000035.01
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
8mg
840110007824
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/02 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
4.500
67.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
93
PP2400445390
2241160011477.01
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
100mcg/1ml; 1ml
VN-22892-21
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Limited liability company "PharmIdea"
Latvia
Hộp 4 lọ 1 ml
Lọ
300
347.000
104.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
94
PP2400445391
2190780001897.02
Nakflon
Carbocistein
375mg
893100001523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
120.000
2.709
325.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
95
PP2400445393
2190770001050.04
CarlolAPC 12.5
Carvedilol
12,5mg
893110053523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
562
3.372.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
96
PP2400445394
2190770001050.02
Peruzi 12,5
Carvedilol
12,5mg
VD-31090-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
701
4.206.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
97
PP2400445395
2241140011480.04
Carsantin 6,25 mg
Carvedilol
6,25mg
893110331323
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
376
4.512.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
98
PP2400445396
2201120001597.03
PYFACLOR KID
Cefaclor
125mg
VD-26427-17
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 24 gói x 2g
Gói
6.000
3.800
22.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
99
PP2400445397
2190740001929.04
Mekocefaclor
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
250mg
VD-30681-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
12.000
2.100
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
100
PP2400445403
2190780001941.04
Midaxin 300
Cefdinir
300mg
VD-22947-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
2.800
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
101
PP2400445404
2190780001941.02
AKUDINIR-300
Cefdinir
300mg
VN-12154-11
Uống
Viên nang
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.800
14.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
102
PP2400445407
2201180000929.02
Imexime 100
Cefixim
100mg
VD-30398-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
6.000
6.825
40.950.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
103
PP2400445408
2201180000929.04
Cefixime 100mg
Cefixim
100mg
VD-32524-19 (QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
4.000
998
3.992.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
104
PP2400445409
2241140011510.02
Cefmetazol 2 g
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri)
2g
893110229423
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 Lọ x 2g; Hộp 10 Lọ x 2g
Lọ
1.440
157.500
226.800.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
105
PP2400445411
2201110000876.04
Cefotaxime 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
1g
893110159124
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
5.207
10.414.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
106
PP2400445412
2241180011532.01
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin
2g
840110989124 (SĐK CŨ: VN-20446-17)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Spain
LDP Laboratorios Torlan SA
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
226.800
453.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
107
PP2400445414
2241170011559.01
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
1g
893110278524
Tiêm
Bột pha tiêm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột
Lọ
1.000
105.000
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
108
PP2400445415
2241150011562.02
CEFOXITIN 1G
Cefoxitin
1g
893110252423
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 gam
Lọ
1.000
54.900
54.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
109
PP2400445416
2201150001567.04
Cefodomid 100
Cefpodoxim
100mg
VD-23595-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
3.000
1.300
3.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
110
PP2400445418
2241110011571.03
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
100mg
893110884324 (VD-31674-19)
Uống
Viên nén bao phim
Cty CPDP Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
7.760
46.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
111
PP2400445420
2190730001090.02
Fiximcz-200
Cefpodoxim
200mg
890110129024
Uống
Viên nén bao phim
Zeiss Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.835
42.525.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 2
24 Tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
112
PP2400445421
2241100011581.04
Cetachit 1g
Ceftazidim
1g
893110680224 (VD-20829-14)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
9.786
9.786.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
113
PP2400445422
2241110011595.04
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
893110889124 (VD-24797-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
5.890
11.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
114
PP2400445424
2241170011603.03
Cefuroxim 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
250mg
893110312724 (VD-26779-17 )
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.800
1.358
2.444.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
115
PP2400445425
2241150011616.03
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
2.215
17.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
116
PP2400445426
2241160011620.04
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
2.215
13.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
117
PP2400445427
2190770001111.02
Medoleb 200mg
Celecoxib
200mg
893110958424
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
780
58.500.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
118
PP2400445428
2190770001111.04
Celecoxib
Celecoxib
200mg
893110810324 (VD-33466-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
78.000
324
25.272.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
119
PP2400445429
2190770001111.03
Golcoxib
Celecoxib
200mg
893110101523 (VD-22483-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
15.000
1.400
21.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
120
PP2400445430
2190780001125.04
CETAZIN TAB
Cetirizine dihydrochloride
10mg
VD-34314-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
30.000
51
1.530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
121
PP2400445431
2190780001125.02
Cetirizin 10 mg
Cetirizin dihydroclorid
10 mg
893100094323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
290
4.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
122
PP2400445432
2241180011631.04
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
80.000
26
2.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
123
PP2400445433
2241160011644.03
Cilnidipine 5
Cilnidipine
5mg
893110300724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
4.200
504.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
124
PP2400445434
2190700000160.04
Pontazol
Cilostazol
100mg
893110205123
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.850
18.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
125
PP2400445435
2190700000160.01
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol 100mg
100mg
VN-20685- 17
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A (J.Uriach and Cia., S.A )
Spain
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
6.000
4.977
29.862.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
126
PP2400445436
2190760000179.02
ZILAMAC-50
Cilostazol
50mg
890110015424 (VN-19705-16)
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.488
29.856.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
127
PP2400445437
2190770001982.01
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
25mg
380110009623
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bungary
Hộp 1 vỉ x 50 viên
Viên
60.000
693
41.580.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
128
PP2400445438
2190770001982.04
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
893100388624 (VD-31734-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
90.000
63
5.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
129
PP2400445439
2241150011654.02
Nafloxin Eye Drops Solution 0.3% w/v
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid monohydrat)
0,3%; 5ml
520115428223
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
lọ
300
68.250
20.475.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
130
PP2400445441
2241100011673.03
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
893115287023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
780
28.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
131
PP2400445442
2241170011689.04
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
500mg
893115065624 (VD-22942-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
523
15.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
132
PP2400445443
2241120011691.01
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
2.000
8.600
17.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
133
PP2400445445
2241150011715.03
Clarithromycin 500
Clarithromycin
500mg
893110483524 (VD-22171-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.793
167.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
134
PP2400445446
2241160011729.04
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
600mg/4ml
893110216823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
300
13.975
4.192.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
135
PP2400445447
2241140011732.04
Clindacine 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
300mg/2ml
893110306623 (VD-18003-12) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
300
8.970
2.691.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
136
PP2400445448
2241110011748.01
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
300mg/ 2ml
VN-22333-19
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
200
49.000
9.800.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
137
PP2400445449
2241140011756.04
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110288623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
261
46.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
138
PP2400445451
2201180000646.04
Clotrimazol
Clotrimazol
100mg
893100359323 (VD-17187-12)
Đặt
Đặt âm đạo
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
6.000
1.050
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
139
PP2400445452
2241100011772.04
Wzitamy TM
Clotrimazol
200mg
893110613124 (VD-33535-19)
Đặt
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
4.000
5.800
23.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
140
PP2400445455
2190760002043.04
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein phosphat
100mg + 10mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
680
20.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
141
PP2400445457
2241110011816.01
Neo-Codion
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
300111082223 (VN-18966-15)
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.585
43.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
142
PP2400445459
2190720002052.01
Colchicine Capel 1mg
Colchicine
1mg
VN-22201-19
Uống
Viên nén
Zentiva SA
Romania
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
30.000
5.400
162.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
143
PP2400445460
2190720002052.02
Colchicine
Colchicin
1mg
VD-19169-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
889
26.670.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
144
PP2400445461
2241100011826.04
Alcool 70°
Ethanol 96%
43,75ml/60ml
VD-31793-19
Dùng Ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
200
17.640
3.528.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
145
PP2400445462
2241160011835.04
Alcool 70°
Ethanol 96%
43,75ml/60ml
VD-31793-19
Dùng Ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 1 Lít
Chai
120
30.450
3.654.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
146
PP2400445463
2241140011848.04
Alcool 70°
Ethanol 96%
43,75ml/60ml
VD-31793-19
Dùng Ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
600
2.835
1.701.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
147
PP2400445465
2241130011865.04
Alcool 90°
Ethanol 96%
0,9375ml/ml
VS-4855-12
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 1 Lít
Chai
200
36.120
7.224.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
148
PP2400445466
2241100011871.04
CỒN BORIC 3%
Acid boric
300mg/10ml
893100627924 (VD-23481-15)
Dùng ngoài
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
500
6.300
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
149
PP2400445467
2241170011887.04
Vindapa 5mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat)
5mg
893110456123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
3.000
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
150
PP2400445468
2241180011891.01
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
600
19.420
11.652.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
151
PP2400445469
2241160011903.04
A.T Desloratadin
Desloratadin
2,5mg/5ml
VD-24131-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5 ml
Gói
3.000
1.300
3.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
152
PP2400445470
2190750001131.02
ZOLASTYN
Desloratadin
5mg
VD-28924-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
490
14.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
153
PP2400445471
2190750001131.04
Desloratadin
Desloratadin
5mg
893100365123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
182
5.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
154
PP2400445472
2241140011916.04
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
893110812324 (VD-25716-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 1ml
Ống
5.000
705
3.525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
155
PP2400445474
2190750002091.04
Dexclorpheniramin Blue
Dexchlorpheniramine maleate
2mg
VD-33995-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
6.000
55
330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
156
PP2400445475
2190730002103.04
DEXTROMETHORPHAN 15
Dextromethorphan hydrobromid
15mg
893110037700
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
120.000
132
15.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
157
PP2400445476
2241150011937.04
Dextromethorphan
Dextromethorphan hydrobromid
30mg
893110388924 (VD-24219-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
290
17.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
158
PP2400445477
2190740003039.04
Cytan
Diacerein
50mg
893110705424 (VD-17177-12)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
535
3.210.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
159
PP2400445480
2201140001508.01
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.260
1.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
160
PP2400445483
2241180011952.01
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
75mg/3ml
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml
Ống
500
18.066
9.033.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
161
PP2400445485
2241160011972.04
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
30
16.000
480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
162
PP2400445486
2241140011985.04
Digorich
Digoxin
0,25mg
VD-22981-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 30 viên
Viên
2.000
628
1.256.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
163
PP2400445487
2241150011999.04
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
3mg
893110105724 (VD-23371-15)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.932
23.184.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
164
PP2400445489
2190720002137.04
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
893110617524 (VD-32396-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
596
35.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
165
PP2400445490
2241130012008.04
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem hydroclorid
30mg
893110058423
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
483
2.898.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
166
PP2400445491
2201120001498.04
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15
Uống
Thuốc bột uống
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
12.000
756
9.072.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
167
PP2400445493
2190780000197.02
SaViDimin
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
893100030700 (SĐK CŨ: VD-24854-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
450.000
1.600
720.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
168
PP2400445494
2190780000197.01
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
840110521124 (VN-21394-18)
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.150
189.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
169
PP2400445495
2220240000044.01
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
7.694
46.164.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
170
PP2400445496
2220240000044.02
Diosmin/Hesperidin 900 mg/100mg
Diosmin + Hesperidin
900mg + 100mg
893100267624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
5.740
68.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
171
PP2400445497
2201150001482.04
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
600
630
378.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
172
PP2400445498
2241110012011.04
Atibutrex 250mg/5ml
Dobutamine (dưới dạng dobutamine hydrochloride)
250mg
893110212723
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5 ml
Ống
100
55.000
5.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
173
PP2400445500
2190700001143.02
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ xé x 10 viên
viên
60.000
254
15.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
174
PP2400445501
2190700001143.04
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate)
10mg
893110287323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
60.000
58
3.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
175
PP2400445502
2241160012030.04
A.T Domperidon
Domperidon
5mg/5ml; 30ml
893110275423
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30 ml
Chai
300
4.100
1.230.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
176
PP2400445503
2241170012044.04
A.T Domperidon
Domperidon
5mg/5ml
893110275423 (VD-26743-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5 ml
Gói
3.000
760
2.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
177
PP2400445504
2190750000202.02
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil hydroclorid(dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat 5,22mg)
5mg
893110728224
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.000
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
178
PP2400445506
2190770002170.04
VACODROTA 40
Drotaverin hydroclorid
40mg
893110081024
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
12.000
156
1.872.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
179
PP2400445507
2190720000218.04
VACODROTA 80
Drotaverin hydrochlorid
80mg
VD-32090-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 40 viên
Viên
6.000
374
2.244.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
180
PP2400445508
2190720000218.01
No-Spa forte
Drotaverin hydroclorid
80mg
599110033523
Uống
Viên nén
Chinoin Pharmaceutical And Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.158
6.948.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
181
PP2400445510
2241100012076.04
Empaton 10
Empagliflozin
10mg
893110733624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
3.700
59.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
182
PP2400445511
2241110012080.04
Empaton 25
Empagliflozin
25mg
893110267724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
3.950
31.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
183
PP2400445512
2241180012096.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
200
70.000
14.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
184
PP2400445513
2241150012101.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
800410092023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
200
95.000
19.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
185
PP2400445514
2190780001163.04
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
50mg
893110216023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
198
23.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
186
PP2400445515
2190780001163.02
Savi Eperisone 50
Eperison hydroclorid
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
480.000
369
177.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
187
PP2400445516
2241130012114.01
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/1ml; 1ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
300
57.750
17.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
188
PP2400445517
2241110012127.04
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
3.200
1.275
4.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
189
PP2400445518
2190700001174.04
Eramux
Eprazinone dihydrochloride
50mg
893100075600(VD-12497-10)
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
100.000
580
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
190
PP2400445519
2190700001174.02
Ezatux
Eprazinon dihydroclorid
50mg
VD-22320-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
900
45.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
191
PP2400445520
2201150001437.01
Nexium
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate)
10mg
VN-17834-14
Uống
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 28 gói
Gói
1.000
22.456
22.456.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
192
PP2400445521
2190750001186.03
Stadnex 20 CAP
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%)
20mg
893110193624 (VD-22345-15) (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 7 viên
Viên
120.000
2.720
326.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
193
PP2400445522
2241100012137.04
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
700
8.180
5.726.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
194
PP2400445523
2190710000235.03
Nexipraz 40
Esomeprazol
40mg
893110363623 (VD-30318-18)
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 7 viên
Viên
150.000
3.900
585.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
195
PP2400445524
2190710000235.04
Esomeprazol 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
520
46.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
196
PP2400445525
2201180000561.05
Valiera 2mg
Estradiol
2mg
VN-19225-15
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Recalcine S.A
Chile
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
6.000
3.067
18.402.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 5
60 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
197
PP2400445526
2201180000561.01
Progynova
Estradiol valerat
2mg
VN-20915-18
Uống
Viên nén bao đường
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
3.000
3.275
9.825.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
198
PP2400445527
2190700000252.01
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
6.000
3.300
19.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
199
PP2400445528
2190700000252.04
Tepdanine
Etifoxine hydrochloride
50mg
893110035324
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
3.290
19.740.000
CÔNG TY TNHH VIMED
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
200
PP2400445529
2241140012142.01
Implanon NXT
Etonogestrel
68mg
870110078023
que cấy dưới da
que cấy dưới da
N.V.Organon
Hà Lan
que cấy
Que
100
1.720.599
172.059.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
201
PP2400445530
2241120012155.04
Etoricoxib 60
Etoricoxib
60mg
893110287523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
48.000
477
22.896.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
202
PP2400445531
2241160012160.02
Ericox 60
Etoricoxib
60 mg
VD-34630-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
1.030
49.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
203
PP2400445533
2201100000848.01
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipine
5mg
893110697324 (VD-26562-17) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.500
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
204
PP2400445535
2190760002203.01
Colestrim Supra
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
145mg
300110411123
Uống
Viên nén
Ethypharm
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
7.000
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
205
PP2400445536
2190760002203.04
Mibefen NT 145
Fenofibrat
145mg (hạt nano)
VD-34478-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.045
182.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
206
PP2400445537
2190730001205.04
Lipagim 160
Fenofibrat
160mg
893110258523
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
565
20.340.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
207
PP2400445539
2190740001219.04
Lipagim 200
Fenofibrat
200mg
893110381224
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
360
21.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
208
PP2400445540
2241100012182.01
Berodual
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Xịt họng
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
300
132.323
39.696.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
209
PP2400445544
2190750001223.02
Fexodinefast 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
893100029700 (VD-34226-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
979
52.866.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
210
PP2400445545
2190750001223.04
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
893100483824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
532
95.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
211
PP2400445546
2241150012224.04
Penzima
Mỗi 5ml chứa: Fexofenadin hydrochlorid 30mg
30mg
VD-34370-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
12.000
3.000
36.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
212
PP2400445547
2190730001236.04
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100097023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
220
9.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
213
PP2400445548
2190730001236.02
Xonatrix
Fexofenadin HCl
60mg
VD-25952-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (Al-Al) x 10 viên; hộp 10 vỉ (PVC-Al) x 10 viên
Viên
42.000
577
24.234.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
214
PP2400445549
2190730001243.02
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
5mg
VD-20554-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
36.000
880
31.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
215
PP2400445553
2241130012251.02
Flusort
Fluticason propionat
0,05%; 120 liều
890110133824
Nhỏ Mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình/chai/lọ
500
128.600
64.300.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
216
PP2400445554
2241130012268.02
Flusort
Fluticason propionat
50mcg/liều; 120 liều
890110133824
Nhỏ Mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình/chai/lọ
1.000
128.600
128.600.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
217
PP2400445555
2241100012274.04
Flucason
Fluticasone Propionate
50µg (mcg)
893110264324
Nhỏ Mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 60 liều xịt
Lọ
2.000
96.000
192.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
218
PP2400445556
2241110012288.04
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
20mg
893110220423
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
4.494
161.784.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
219
PP2400445557
2201150001413.04
Aginfolix 5
Folic acid (vitamin B9)
5mg
893100333724
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
170
2.040.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
220
PP2400445558
2241160012290.04
Fucipa
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
2%; 15g
VD-31487-19
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.000
32.800
32.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
221
PP2400445559
2241170012303.04
Fucipa-B
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
2% + 0,1%; 10g
VD-31488-19
Dùng Ngoài
Thuốc kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.200
23.800
28.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
222
PP2400445560
2190750000288.04
Gaptinew
Gabapentin
300mg
893110258223
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
380
5.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
223
PP2400445561
2190750000288.02
Gacopen 300
Gabapentin
300mg
893110211823
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
15.000
870
13.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
224
PP2400445562
2241100012311.04
Memloba Fort
Cao khô lá Bạch quả
120mg
VD-22184-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
36.000
1.575
56.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
225
PP2400445563
2241110012325.02
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
Uống
viên nén phóng thích có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 15 viên
viên
15.000
1.289
19.335.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
226
PP2400445564
2190710000303.02
Savdiaride 2
Glimepirid
2mg
893110070724 (VD-28029-17)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
357
10.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
227
PP2400445565
2190710000303.01
Glimepiride Denk 2
Glimepirid
2mg
400110351924
Uống
Viên nén
Denk Pharma GmbH & Co. KG
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.650
49.500.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
228
PP2400445566
2190750001278.04
Mitipizid 5mg
Glipizid
5mg
VD-35325-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.650
198.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
229
PP2400445567
2190750001278.02
SAVI GLIPIZIDE 5
Glipizid
5mg
893110371223
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.900
174.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
230
PP2400445568
2201180000813.04
Glucosamin
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg)
500mg
893100389124 (VD-31739-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
232
139.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
231
PP2400445569
2201180000813.02
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
500mg
893100421724 (VD-32594-19) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
1.500
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
232
PP2400445570
2241150012330.04
Glucose 10%
Glucose
10%; 500ml
893110055400(VD-33119-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 500ml
Chai/lọ/túi/ống
200
7.700
1.540.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
233
PP2400445571
2241160012344.04
Glucose 20%
Dextrose
20g/100ml
VD-29314-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
200
10.200
2.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
234
PP2400445572
2241170012358.04
Glucose 30%
Glucose khan
30%/250ml
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
500
11.025
5.512.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
235
PP2400445573
2241140012364.04
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
893110712124 (VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1.000
1.050
1.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
236
PP2400445574
2241150012378.04
Glucose 5%
Glucose
5%; 500ml
VD-33120-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 500ml
Chai/lọ/túi/ống
3.000
7.250
21.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
237
PP2400445575
2241160012382.04
Pepsia
Guaiazulen + Dimethicon
4mg/10g + 3000mg/10g
VD-20795-14 (Số đăng ký gia hạn: 893100027400)
Uống
Thuốc uống dạng gel
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
48.000
3.550
170.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
238
PP2400445576
2241120012391.04
DIMAGEL
Guaiazulen + Dimethicon
4mg + 300mg
VD-33154-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
4.000
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
239
PP2400445578
2241110012417.04
IVACRIG(Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
1.000UI; 5ml
QLSP-0778-14
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ
Lọ
500
387.555
193.777.500
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
240
PP2400445579
2241120012421.04
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
1.500UI
893410250823 (QLSP-1037-17)
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
5.000
29.043
145.215.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
241
PP2400445581
2241110012431.04
Forsancort Tablet
Hydrocortison
10mg
893110937724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
4.950
29.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
242
PP2400445582
2241180012447.04
Laci-eye
Hydroxypropyl methylcellulose
3mg/1ml; Ống 10ml
893110591624 (VD-27827-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 10ml
Ống
500
24.400
12.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
243
PP2400445585
2241110012462.01
Ibufar 200
Ibuprofen
200mg
VN-22965-21
Uống
Viên nén bao phim
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.200
7.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
244
PP2400445586
2190740002315.02
Wright-F
Imidapril hydroclorid
10mg
893110664824 (SĐK CŨ: VD-28488-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.300
129.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
245
PP2400445587
2190710002321.03
Idatril 5mg
Imidapril hydroclorid
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
120.000
3.500
420.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
246
PP2400445589
2241140012470.04
Cepemid 1g
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
0,5g + 0,5g
893110484924 (VD-26896-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
3.000
46.000
138.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
247
PP2400445593
2241110012493.01
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423 (VN-12548-11)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
600
68.000
40.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
248
PP2400445594
2241180012508.01
Tresiba® Flextouch® 100U/ml
Insulin degludec
10,98mg/3ml
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
600
320.624
192.374.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
249
PP2400445595
2241160012511.01
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 (đơn vị) U/ml
400410304624 (QLSP-1113-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
500
415.000
207.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
250
PP2400445596
2241170012525.01
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.200
247.000
296.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
251
PP2400445598
2241160012542.01
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
90
65.000
5.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
252
PP2400445599
2241170012556.01
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
8.000
60.000
480.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
253
PP2400445600
2241180012560.01
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
300IU/3ml
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
9.000
110.000
990.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
254
PP2400445602
2241120012582.01
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml
VN-16787-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 10 lọ 100ml
Lọ
2.000
494.000
988.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
255
PP2400445603
2241130012596.01
Omnipaque
Iohexol
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml
539110067223
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 100ml
Chai
600
433.310
259.986.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
256
PP2400445604
2190770001296.03
Irbesartan Stella 150 mg
Irbesartan
150mg
VD-19189-13 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
72.000
2.184
157.248.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
257
PP2400445605
2190740000380.01
Tensiber Plus
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
150mg + 12.5mg
VN-21323-18
Uống
Viên nén bao phim
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.000
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
258
PP2400445606
2190740000380.02
Irbeplus HCT 150/12.5
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
150mg + 12,5mg
VD-35565-22
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
12.000
1.680
20.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
259
PP2400445607
2241170012600.03
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + Hydroclorothiazid
300mg + 12,5mg
893110295923 (VD-27040-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.800
408.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
260
PP2400445609
2241160012627.04
Myspa
Isotretinoin
10mg
VD-22926-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
Viên
3.000
2.400
7.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
261
PP2400445610
2241120012636.01
Itomed
Itopride hydrochloride
50mg
VN-23045-22
Uống
Viên nén bao phim
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên
Viên
3.000
4.460
13.380.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
262
PP2400445611
2241130012640.02
Itopride Invagen
Itoprid
50mg
893110294523 (VD-27041-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.932
23.184.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
263
PP2400445612
2190750001308.04
Hasanox
Itraconazol
100mg
893110617924
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.700
13.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
264
PP2400445613
2190750001308.02
Itranstad
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%)
100mg
893110697524 (VD-22671-15) (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
5.000
7.000
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
265
PP2400445614
2241100012656.01
Medfari 5
Ivabradin
5mg
840110185223
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon, S.A
Spain
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
3.000
7.050
21.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
266
PP2400445615
2241110012660.02
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin
5mg
VD-35451-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
1.519
6.835.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
267
PP2400445617
2241170012686.02
Ivabradine STELLA 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid)
7,5mg
893110462123
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
3.000
2.330
6.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
268
PP2400445618
2241180012690.04
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
100
2.000
200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
269
PP2400445619
2190780002337.04
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
893110627524
Uống
Viên Nén
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
740
44.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
270
PP2400445621
2241110012707.05
Xusod Drops
Kali iodid + Natri iodid
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
893110225024
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Chai/lọ/ống
1.000
27.300
27.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
NHÓM 5
24
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
271
PP2400445622
2241140012715.02
Eyaren Ophthalmic Drops
Kali iodid + Natri iodid
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
VN-10546-10; DUY TRÌ HIỆU LỰC GĐKLH SỐ: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
5.000
27.699
138.495.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
272
PP2400445623
2190720002342.02
Zinc
Kẽm Gluconat
70mg
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
90.000
630
56.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
273
PP2400445624
2190720002342.04
A.T Zinc
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
10mg
893110702824
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
126
15.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
274
PP2400445626
2241150012736.04
Ketoderm
Ketoconazol
2%; 10g
893100138124
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
300
4.100
1.230.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
275
PP2400445627
2190780003099.02
Kefentech
Ketoprofen
30mg
880100021824
Dùng Ngoài
Miếng dán
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 07 miếng
Miếng
30.000
9.850
295.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
276
PP2400445628
2241140012746.02
Stadlacil 4
Lacidipin
4mg
893110463223
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên nén
Viên
30.000
4.200
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
277
PP2400445630
2241180012751.04
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
100.000.000CFU
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1g
Gói
30.000
882
26.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
278
PP2400445631
2241100012762.04
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
100.000.000CFU
893400251223
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.449
17.388.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
279
PP2400445632
2241170012778.01
Duphalac
Lactulose
10g/15ml
870100067323
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 chai 200ml
Chai
1.000
86.000
86.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
280
PP2400445633
2241180012782.04
Companity
Lactulose
670mg/ml
893100151224
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
6.000
3.300
19.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
281
PP2400445634
2241160012795.04
Companity
Lactulose
670mg/ml
893100151224
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
6.000
3.300
19.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
282
PP2400445635
2190730001328.02
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
100mg
VD-34229-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.180
26.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
283
PP2400445636
2190730001328.04
Lamivudin 100
Lamivudin
100mg
VD3-182-22
Uống
Viên nén
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
380
4.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
284
PP2400445637
2241160012801.02
Levocetirizin 5mg
Levocetirizin dihydroclorid
5 mg
893100264623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
320
9.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
285
PP2400445639
2220280000301.04
Masopen 250/25
Levodopa + Carbidopa
250mg +25mg
VD-34476-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.381
50.715.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
286
PP2400445640
2241110012813.04
Levofoxaxime
Mỗi lọ 5ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25mg
0,5%/5ml
893115324424 (VD-30646-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
700
8.600
6.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
287
PP2400445641
2241130012824.02
Philevomels eye drops
Levofloxacin
0,5%; 5ml
VN-11257-10
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 5ml
Chai/lọ/ống
1.000
31.080
31.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
288
PP2400445642
2241180012836.01
Letdion
Levofloxacin
5mg/ml, dung tích 5ml
VN-22724-21
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Rompharm Company S.r.l
Rumani
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
84.000
84.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
289
PP2400445643
2241160012849.04
Bivelox I.V 5mg/ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/ml
VD-33728-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 chai 50 ml
Chai
500
14.889
7.444.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
290
PP2400445644
2241170012853.04
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/ml
VD-33729-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Chai 100 ml
Chai
1.000
14.889
14.889.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
291
PP2400445646
2241160012870.04
Levanti 500mg/20ml
Mỗi 20ml dung dịch đậm đặc chứa Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg
500mg/20ml
VD-35931-22
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 20 ml
Lọ
500
14.150
7.075.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
292
PP2400445647
2241170012884.03
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
893115886324 (VD-33460-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
12.000
910
10.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
293
PP2400445648
2201140000433.01
Mirena
Levonorgestrel
52mg
640110020623
Đặt tử cung
Hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung
Bayer OY
Phần Lan
Hộp 1 hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung
Hộp
50
2.667.885
133.394.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
294
PP2400445649
2241120012896.01
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
400110141723
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
1.102
33.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
295
PP2400445650
2241130012909.01
Levothyrox
Levothyroxine natri
75mcg
VN-23234-22
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
1.448
43.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
296
PP2400445651
2190700000443.04
Disthyrox
Levothyroxin natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
30.000
294
8.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
297
PP2400445652
2241120012919.01
Lidocain
Lidocaine
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 Lọ x 38 gam
Lọ
60
159.000
9.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
298
PP2400445655
2201180001292.04
Tridjantab
Linagliptin
5mg
VD-34107-20
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.150
69.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
299
PP2400445656
2201180001292.02
Linastad
Linagliptin
5mg
893110037224
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.900
87.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
300
PP2400445657
2190710000471.01
LISINOPRIL STELLA 10 mg
Lisinopril
10mg
VD-21533-14
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.050
24.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
301
PP2400445658
2190710000471.02
Lisoril-10
Lisinopril
10mg
VN-16797-13
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
12.000
1.180
14.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
NHÓM 2
Nhóm 2
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
302
PP2400445659
2190770001357.03
SaVi Losartan 50
Losartan
50mg
893110318024 (VD-29122-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
1.150
690.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
303
PP2400445660
2190770001357.04
Losartan
Losartan kali
50mg
893110666324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
191
57.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
304
PP2400445661
2190770000480.04
Agilosart-H 50/12,5
Losartan + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
893110255823
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
420
5.040.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
305
PP2400445662
2190770000480.03
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VD-20810-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.375
16.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
306
PP2400445664
2241120012957.01
Lotemax
Loteprednol etabonate
0,5% (5mg/ ml)
VN-18326-14
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Bausch & Lomb Incorporated
Mỹ
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
400
219.500
87.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
307
PP2400445665
2241130012961.04
Vastanic 10
Lovastatin
10 mg
893100330323 (VD-30090-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.260
75.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
308
PP2400445666
2190760000506.04
Vastanic 20
Lovastatin
20mg
893110389023 (VD-30825-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
66.000
1.500
99.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
309
PP2400445667
2201120000392.01
Orgametril
Lynestrenol
5mg
VN-21209-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nén
N.V. Organon
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
6.000
2.360
14.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
310
PP2400445669
2190770002408.04
Malthigas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
200mg + 200mg + 25mg
VD-28665-18
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
567
10.206.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
311
PP2400445670
2241110012981.02
Trimafort
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mỗi gói 10ml chứa: 800,4mg + 612mg (tương đương 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3) + 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%)
880100084223 (VN-20750-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
90.000
3.949
355.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
312
PP2400445671
2201120001276.04
Gingosvm
Mỗi 10ml hỗn dịch chứa: Aluminum hydroxide ( dưới dạng dried aluminum hydroxide Gel ) 800mg; Magnesium hydroxide 800mg; Simethicone ( dưới dạng Simethicone emulsion 30%) 80mg
800mg + 800mg + 80mg
893100145700
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
gói
104.000
3.900
405.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
313
PP2400445672
2241110012998.04
Kremil-S
Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone
178mg + 233mg + 30mg
893100353323
Uống
Viên nén nhai
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
930
55.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
314
PP2400445673
2241180013000.04
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml
893100568524 (VD-33910-19)
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
120.000
3.780
453.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
315
PP2400445674
2241100013011.04
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
200
2.900
580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
316
PP2400445676
2190780002443.04
OPEVERIN
Mebeverin hydroclorid
135mg
VD-21678-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
999
11.988.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
317
PP2400445677
2241170013027.01
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
200mg
VN-21652-19
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.870
176.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
318
PP2400445679
2190730001366.04
VACONEUROBAL 500
Mecobalamin
500mcg
893110491824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
347
41.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
319
PP2400445680
2241100013035.03
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
893110437924 (VD-31741-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
180
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
320
PP2400445681
2241110013049.04
MELOXICAM 7,5
Meloxicam
7,5mg
893110080524 (VD-30638-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
600.000
67
40.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
321
PP2400445682
2241180013055.02
Meloxicam 15mg
Meloxicam
15mg
893110426524
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
12.000
312
3.744.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
322
PP2400445684
2241110013070.04
Bironem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan)
1g
VD-23138-15 + kèm QĐ gia hạn số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
42.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
323
PP2400445685
2241180013086.04
Bironem 500
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan)
500mg
VD-23139-15 + QĐ gia hạn số: 447/QĐ-QLD-ĐK ngày 02/08/2022
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
24.990
49.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
324
PP2400445686
2201160000383.02
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
300.000
949
284.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
325
PP2400445687
2201160000383.03
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
600.000
949
569.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
326
PP2400445688
2241160013099.02
Glucosix 500
Metformin hydroclorid
500mg
893110264423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
250
1.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
327
PP2400445689
2201160000789.03
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
893110463724 (VD-28743-18)
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
559
13.416.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
328
PP2400445690
2201160000789.01
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
300.000
2.338
701.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
329
PP2400445692
2190730000543.01
Metformin Stella 850 mg
Metformin hydrochloride
850mg
VD-26565-17 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
240.000
700
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
330
PP2400445693
2190730000543.02
Glucosix 850
Metformin hydroclorid
850mg
893110094523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
440
105.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
331
PP2400445695
2190720003066.03
Melanov-M
Gliclazide 80mg , Metformin Hydrochloride 500mg
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.900
46.800.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
332
PP2400445696
2190760002463.03
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydroclorid + Glimepirid
500mg + 2mg
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
2.374
427.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
333
PP2400445697
2190760002463.04
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydroclorid + Glimepirid
500mg + 2mg
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
2.374
498.540.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
334
PP2400445698
2241180013109.04
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
893110158024 (VD-27941-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.499
149.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
335
PP2400445699
2190730001403.02
Methocarbamol 500 mg
Methocarbamol
500mg
893110089600
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
2.205
198.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
336
PP2400445700
2201160001250.04
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
2.000
1.000
2.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
337
PP2400445702
2241100013110.01
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
VN-17243-13
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
4.389
65.835.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
338
PP2400445703
2201120000354.01
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
11.880
35.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
339
PP2400445704
2201120000354.04
Agimycob
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
500mg + 65.000UI + 100.000UI
893115144224
Đặt
Viên nén đặt phụ khoa
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.100
6.300.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
340
PP2400445705
2201100000343.01
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg
400112002224 (VN-21177-18)
Tiêm/ truyền
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
1.000
20.097
20.097.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
341
PP2400445706
2201100000343.04
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
200
15.750
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
342
PP2400445707
2241130013128.04
Mife 200
Mifepristone (dưới dạng micronised)
200mg
QLĐB-690-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
200
48.000
9.600.000
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
343
PP2400445709
2190740001417.04
Meyerlukast 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
10mg
893110322223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
577
20.772.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
344
PP2400445710
2190750002497.02
Montelukast 4 Danapha
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,2mg)
4mg
893110728324
Uống
Viên nhai
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
690
4.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
345
PP2400445714
2241170013164.04
Agimosarid
Mosaprid citrat
5mg
893110256223
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.050
63.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
346
PP2400445716
2241150013184.04
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
0,5% + 0,1%; 5ml
893110843124
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Chai/lọ/ống
1.100
20.370
22.407.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
NHÓM 4
36
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
347
PP2400445718
2201170001233.04
VACOMUC 200 SACHET
N-acetyl-L-Cystein
200mg
893100632824
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200 gói x 1g
Gói
36.000
469
16.884.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
348
PP2400445719
2241130013197.04
Dismolan 200mg/8ml
N- Acetylcystein
200mg/ 8ml
893100394223 (VD-25023-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 8ml
Ống
2.000
3.200
6.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
349
PP2400445720
2190730001434.04
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
893100810024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
72.000
190
13.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
350
PP2400445723
2201170000311.04
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
29.400
2.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
351
PP2400445725
2220270000328.04
Meyerproxen 200
Naproxen
200mg
893100327624 (VD-31367-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
900
5.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
352
PP2400445728
2241100013226.01
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
6.000
64.102
384.612.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
353
PP2400445730
2241170013249.01
Optive
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
5mg/ml + 9mg/ml
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
2.000
82.850
165.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
354
PP2400445731
2241150013252.04
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
0,9%; 1000ml
893100479724
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
1.000
8.900
8.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
355
PP2400445732
2241100013264.04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 100ml
VD-32457-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Chai/lọ/túi
5.000
5.500
27.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
356
PP2400445733
2241170013270.04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/10ml
VD-29295-18 (893100901924)
Nhỏ mắt, mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
50.000
1.320
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
357
PP2400445734
2241160013280.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
1.000
6.850
6.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
358
PP2400445736
2241170013300.04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
VD-35956-22
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500 ml, thùng 20 chai
Chai/lọ
5.000
5.900
29.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
359
PP2400445737
2241180013314.04
Natri Clorid 3%
Natri clorid
3g/100ml
VD-23170-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 Chai x 100ml
Chai
200
7.455
1.491.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
360
PP2400445739
2241110013339.04
Oremute 5
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
893110639524 (QLĐB-459-14)
Uống
thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 4,148g
Gói
20.000
2.750
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
361
PP2400445740
2241180013345.04
Hydrite
Dextrose anhydrous + Potassium chloride + Sodium bicarbonate + Sodium chloride
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Viên
8.000
1.200
9.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
362
PP2400445741
2201140001164.04
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
893100095423
Uống
thuốc bột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 20 gói x 4,1g
gói
30.000
805
24.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
363
PP2400445742
2241160013358.01
Diquas
Natri diquafosol
150mg/5ml
VN-21445-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
2.000
129.675
259.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
364
PP2400445743
2241140013361.01
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.000
55.200
110.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
365
PP2400445744
2241150013375.01
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat tinh khiết
15mg/5ml
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
1.000
126.000
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
366
PP2400445745
2241140013385.02
Dabilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
5mg
893110448323
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
800
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
367
PP2400445746
2241140013392.01
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
5mg
380110206323
Uống
Viên nén
Adipharm EAD
Bulgaria
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
3.000
6.800
20.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
NHÓM 1
36
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
368
PP2400445747
2241180013406.03
Mibelet
Nebivolol
5mg
893110461124 (VD-32411-19)
Uống
viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
Viên
96.000
1.239
118.944.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
369
PP2400445748
2241140013415.04
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
893110447924 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
500
3.145
1.572.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
370
PP2400445749
2241150013429.01
Polydexa
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g
VN-22226-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster
Pháp
Hộp 1 lọ 10,5ml
Lọ
600
66.000
39.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
371
PP2400445752
2241150013450.04
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
500
3.780
1.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
372
PP2400445753
2241160013464.01
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
50
125.000
6.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
373
PP2400445754
2241140013477.04
Hadudipin
Nicardipin HCl
10mg/10ml
893110107200
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
Ống
100
84.000
8.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
374
PP2400445755
2190700001440.04
Meyericodil 5
Nicorandil
5mg
VD-34418-20
Uống
Viên nén
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.680
50.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
375
PP2400445756
2190700001440.02
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19; 471110002700 (VN-22197-19)
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
3.300
247.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
376
PP2400445757
2241180013482.04
A.T Nicorandil 10 mg
Nicorandil
10mg
893110149723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.297
197.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
377
PP2400445758
2241100013493.04
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
2,5mg
893110285824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.491
178.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
378
PP2400445759
2241180013505.04
Noradrenalin 4mg/4ml
Noradrenalin (Dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
893110107400
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp  10 ống x 4 ml
Ống
100
6.000
600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
379
PP2400445760
2201120000279.01
Primolut N
Norethisterone
5mg
VN-19016-15
Uống
Viên nén
Bayer Weimar GmbH und Co. KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
6.000
1.483
8.898.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
380
PP2400445762
2241180013529.04
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
100ml
VD-23172-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Dung môi pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 Chai x 100ml
Chai
500
6.090
3.045.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
381
PP2400445763
2241100013530.04
Nước oxy già 3%
Nước oxy già đậm đặc (50%)
1,2g/20ml
893100630624 (VD-33500-19)
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
1.000
1.722
1.722.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
382
PP2400445764
2190740002582.02
Ofcin
Ofloxacin
200mg
VD-20580-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
10.000
624
6.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
383
PP2400445765
2241140013545.01
Pataday
Olopatadine hydrochloride
0,2%
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC.
Mỹ
Hộp 1 chai 2,5ml
Chai
300
131.099
39.329.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
384
PP2400445766
2241150013559.04
Tavulop
Olopatadin (hydroclorid)
0,2%; 5ml
VD-35926-22
Nhỏ Mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml
Lọ
200
85.575
17.115.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
385
PP2400445767
2241150013566.02
OCID
Omeprazole
20mg
VN-10166-10 kèm quyết định số 3904/QLD-ĐK ngày 22/03/2011 về việc thay đổi hạn dùng và công văn số 2962/QLD-ĐK ngày 14/03/2017 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn và hướng dẫn sử dụng và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nang cứng
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
245
8.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
386
PP2400445768
2241160013570.04
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
40mg
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
200
5.640
1.128.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
387
PP2400445769
2241170013584.02
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
8mg/4ml
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 4ml
Ống
100
7.200
720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
388
PP2400445770
2241110013599.02
Onsett 8
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate 9mg)
8mg
890110423223
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200
3.450
690.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
389
PP2400445771
2241170013607.01
Creon 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
13.703
411.090.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
390
PP2400445772
2241180013611.04
Naptogast 20
Pantoprazol
20mg
VD-13226-10 ( CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
1.120
40.320.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
391
PP2400445773
2201130000269.01
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
300
2.420
726.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
392
PP2400445774
2241140013620.04
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (Acetaminophen)
1g/100ml; 100ml
893110055900(VD-33956-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 chai x 100ml
Chai/lọ/túi
200
9.000
1.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
393
PP2400445775
2201150000256.04
Biragan 300
Paracetamol
300mg
VD-23136-15 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
300
1.890
567.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
394
PP2400445776
2241180013635.04
Agimol 325
Paracetamol (Acetaminophen)
325mg
VD-22791-15
Uống
Thuốc cốm
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g
Gói
6.000
1.150
6.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
395
PP2400445777
2190720002595.04
Panactol 325mg
Paracetamol
325mg
893100389524 (VD-19389-13)
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
6.000
110
660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
396
PP2400445778
2190720002595.02
Hapacol 325
Paracetamol
325mg
893100095323
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
6.000
190
1.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
397
PP2400445779
2201170000243.01
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
100
1.984
198.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
398
PP2400445780
2190740000625.04
Panactol Codein plus
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 30mg
VD-20766-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
572
51.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
399
PP2400445781
2190740000625.01
Codalgin Forte
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd
Australia
Hộp/02 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.390
203.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
400
PP2400445782
2190760001466.01
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + Codein phosphat
500mg; 30mg
540111187623
Uống
Viên nén sủi
SMB Technology S.A.
Belgium
Hộp 1 tuýp 16 viên
Viên
12.000
3.575
42.900.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
401
PP2400445783
2190760001466.02
Partamol Codein Eff
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
893111096724 (VD-14577-11)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 04 viên
Viên
16.000
3.145
50.320.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
402
PP2400445784
2190760001466.04
Panalgan Effer Codein
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 30mg
893111592724 (VD-31631-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
16.000
1.450
23.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
403
PP2400445785
2190770001470.02
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
325 mg; 200 mg
893100307624
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
22.000
300
6.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
404
PP2400445786
2190770001470.04
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
325 mg; 200 mg
893100307624
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
20.000
300
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
405
PP2400445787
2190710002628.04
Parametho DWP 325/400mg
Paracetamol + Methocarbamol
325mg + 400mg
893110159023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
945
28.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
406
PP2400445788
2190780002634.04
Paralmax Mol
Paracetamol + Methocarbamol
500mg + 400mg
893110268124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.750
82.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
407
PP2400445789
2241120013640.02
Nakibu
Paracetamol + Methocarbamol
300mg + 380mg
VD-34233-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.000
360.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
408
PP2400445791
2190730001489.03
Huygesic Fort
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
VD-23425-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 Viên
Viên
15.000
1.850
27.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
409
PP2400445792
2241180013659.04
Perindopril DWP 10 mg
Perindopril arginine
10mg
893110286124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
2.982
71.568.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
410
PP2400445793
2190730002660.04
Tovecor 5
Perindopril arginin
5mg
893110167624 (VD-27099-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
780
18.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
411
PP2400445794
2190720000669.01
Coveram 10mg/10mg
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
10mg; 10mg
VN-18632-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
7.200
10.123
72.885.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
412
PP2400445795
2190780000678.01
Coveram 10mg/5mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
10mg; 5mg
VN-18633-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
6.000
10.123
60.738.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
413
PP2400445796
2190710000686.01
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
12.000
5.960
71.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
414
PP2400445797
2190720000690.01
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
5mg; 10mg
VN-18634-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
24.000
6.589
158.136.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
415
PP2400445798
2190730000703.01
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
45.000
6.589
296.505.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
416
PP2400445799
2201100000220.01
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
12.000
6.589
79.068.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
417
PP2400445800
2190720000645.01
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
42.000
6.500
273.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
418
PP2400445801
2190720000645.04
Prusenza Plus 5/1.25 mg
Perindopril arginine + Indapamid
5mg + 1,25mg
893110035224
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
96.000
1.500
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
419
PP2400445802
2190700000658.01
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
12.000
8.557
102.684.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
420
PP2400445803
2241130013661.04
Perindopril 4
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-34695-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
240
14.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
421
PP2400445804
2241130013678.02
Cosaten
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-18905-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
692
49.824.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
422
PP2400445806
2241130013685.01
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
100
194.500
19.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
423
PP2400445807
2201140001133.04
Atiglucinol inj
Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol
(40mg + 0,04mg)/4ml
893110202724(VD-25642-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Hộp 10 ống x 4 ml
ống
200
28.000
5.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
424
PP2400445810
2190780000722.03
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
379
56.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
425
PP2400445811
2190780000722.04
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
379
56.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
426
PP2400445813
2241150013726.01
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
9.000
60.100
540.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
427
PP2400445814
2241160013730.04
Povidon iod 10%
Povidon iod
2g/20ml
VD-21325-14
Dùng Ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
200
44.602
8.920.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
428
PP2400445815
2241160013747.04
Povidine
Povidon Iodin
1g
893100020100 (VD-17906-12)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Lọ 20ml
Lọ
200
6.378
1.275.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
429
PP2400445816
2241100013752.04
Pravastatin Dwp 10 mg
Pravastatin
10mg
893110368224
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
798
47.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
430
PP2400445817
2241110013766.02
PRAVASTATIN SAVI 10
Pravastatin
10mg
893110317524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.150
249.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
431
PP2400445818
2241130013777.01
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml)
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
2.600
36.300
94.380.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
432
PP2400445819
2190750001513.02
Dalyric
Pregabalin
75mg
893110263923
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
578
17.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
433
PP2400445820
2220270000076.02
Proges 100
Progesterone
100mg
VN-22902-21
Đường đặt
Viên nang mềm
Steril - Gene Life sciences (P) Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
6.300
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
434
PP2400445821
2241170013782.01
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
2.000
14.848
29.696.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
435
PP2400445822
2201150000157.01
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
500
15.000
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
436
PP2400445824
2241180013802.01
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
1.500
25.380
38.070.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
437
PP2400445825
2241170013812.04
Cardio-BFS
Propranolol hydroclorid
1mg/ ml
VD-31616-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 1ml
Lọ
100
25.000
2.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
438
PP2400445827
2241180013826.04
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol natri
20mg
VD-35672-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
405
4.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
439
PP2400445829
2241160013846.02
Ramifix 5
Ramipril
5mg
VD-26254-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.550
30.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
440
PP2400445830
2241150013856.01
Enyglid Tablet
Repaglinid
1mg
VN-22613-20
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
60.000
3.900
234.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
441
PP2400445831
2241160013860.02
Eurolux-1
Repaglinid
1mg
VD-28906-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.499
89.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
442
PP2400445832
2241130013876.04
Rifado
Rifamycin natri
26mg/ml (tương đương 20000 IU/ml); 10ml
VD-35810-22
Nhỏ Tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
65.000
32.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
443
PP2400445833
2241170013881.04
Ringer lactate
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml
VD-22591-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
11.400
6.904
78.705.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
444
PP2400445834
2241160013891.04
Lactated Ringer's and Dextrose
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml
VD-21953-14 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
200
12.495
2.499.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
445
PP2400445835
2190740002797.02
SaViRisone 35
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat)
35mg
VD-24277-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên
Viên
1.500
25.000
37.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
446
PP2400445836
2241180013901.02
Nothrombi 10
Rivaroxaban
10mg
890110974624
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
8.050
9.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
447
PP2400445837
2241150013917.04
Rivamax 10
Rivaroxaban
10mg
893110236624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.400
1.180
2.832.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
448
PP2400445838
2241100013929.04
RivaHasan 20
Rivaroxaban
20mg
893110133623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên
Viên
2.400
1.932
4.636.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
449
PP2400445839
2241110013933.02
Xaravix 20
Rivaroxaban
20mg
VD-36115-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
viên
1.200
8.626
10.351.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
450
PP2400445841
2241130013951.04
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
10mg
VD-35415-21
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
230
8.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
451
PP2400445842
2241140013965.04
A.T Rosuvastatin 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
20mg
893110276123 (VD-25634-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
465
55.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
452
PP2400445843
2190720002809.04
Rotundin 30
Rotundin
30mg
893110705624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
400
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
453
PP2400445844
2241110013971.01
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
10mg
840110076423 (VN-19193-15)
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.500
65.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
454
PP2400445845
2241150013986.04
Bolabio
Saccharomyces boulardii
10^9 CFU
893400306424 (QLSP-946-16)
Uống
thuốc bột
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột gói nhôm
Gói
20.000
3.300
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
455
PP2400445846
2241120013992.04
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
100mg (2,26 x 10^9 CFU)
893400108924 (QLSP-947-16)
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
20.000
3.591
71.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
456
PP2400445848
2241170014017.01
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
840115067923
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
100
50.000
5.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
457
PP2400445851
2241130014040.04
Betasalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
3% + 0,064% (3% + 0,05% betamethason); 10g
VD-30028-18
Dùng Ngoài
Mỡ bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
Tuýp
500
10.500
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
458
PP2400445852
2241120014050.02
Combiwave SF 250
Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat)
25mcg + 250mcg
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Thuốc hít
Thuốc hít định liều dạng khí dung
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình 120 liều
Bình
500
91.000
45.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
459
PP2400445853
2241130014064.01
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
840110788024 (VN-22403-19)
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
2.200
278.090
611.798.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
460
PP2400445854
2241140014078.04
Fezidat
Sắt Fumarat + Acid folic
305mg + 350 mcg
893100716824 (VD-31323-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
567
68.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
461
PP2400445856
2241110014084.04
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat + Acid folic
322mg + 350mcg
VD-35844-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
798
95.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
462
PP2400445857
2190760001527.04
Bidiferon
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic
50mg + 0,35mg
VD-31296-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
420
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
463
PP2400445858
2190760001527.01
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate + Acid folic
50mg sắt + 0,35mg acid folic
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.849
170.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
464
PP2400445859
2220250000430.04
NDP-Saxa 2,5
Saxagliptin
2,5mg
893110087500
Uống
Viên nén bao phim
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Viên
60.000
6.300
378.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
465
PP2400445864
2190730001533.04
Simethicon
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%)
80mg
893100156624
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
60.000
252
15.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
466
PP2400445865
2220250000454.04
A.T Sitagliptin 50mg
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
50mg
893110479124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.500
699
15.727.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
467
PP2400445866
2220250000454.03
Mebisita 50
Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin
50mg
VD-35053-21
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
5.400
194.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
468
PP2400445867
2241130014101.03
Mebisita 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
25 mg
VD-35308-21
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.900
117.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
469
PP2400445868
2201100001043.04
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
893100325324(VD-31318-18)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
20.000
600
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
470
PP2400445869
2190770002828.02
Daphazyl
Spiramycin; Metronidazol
750.000IU + 125mg
893115264223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.500
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
471
PP2400445871
2241130014118.02
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
1g/10ml
VN-22473-19
Uống
Hỗn dịch uống
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 20 gói x 10 ml
Gói
6.000
5.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
472
PP2400445873
2241130014132.02
Momencef 375 mg
Sultamicillin
375mg
893110437524 (SĐK cũ: VD-31721-19)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên
Viên
6.000
13.500
81.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
473
PP2400445874
2241140014146.02
Sulcilat 750mg
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilat dihydrat)
750mg
868110003724 (VN-18508-14)
Uống
Viên nén
Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
26.000
156.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
474
PP2400445875
2241150014150.04
BBcelat
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg)
750mg
VD-31914-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
13.200
158.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
475
PP2400445876
2190780001552.04
Sutagran 25
Sumatriptan
25mg
893110145724 (VD-30287-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên
Viên
12.000
7.200
86.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
476
PP2400445878
2241130014163.04
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
0,03%; 10g
893110232723
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
200
41.000
8.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
477
PP2400445879
2241130014170.01
Taflotan-S
Tafluprost
4,5µg/0,3ml
VN2-424-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml
Lọ
3.000
11.900
35.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
478
PP2400445880
2241100014186.03
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.255
150.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
479
PP2400445881
2190700002850.03
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524 (VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.780
226.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
480
PP2400445882
2190700002850.02
Telsar-H 40/12.5
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VN-22528-20
Uống
Viên nén
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.750
998
15.718.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
481
PP2400445883
2241160014195.04
Terbinafine Stella Cream 1%
Terbinafine hydrochloride
1%
893100374624
Dùng Ngoài
kem bôi da
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
200
15.750
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
482
PP2400445884
2201120000118.04
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
200
5.300
1.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
483
PP2400445885
2241150014204.04
TETRACAIN 0,5%
Tetracain hydroclorid
50mg/10ml
893110014900 (VD-31558-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
60
15.015
900.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
484
PP2400445887
2241170014222.04
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
1%; 5g
893110920324 (VD-26395-17)
Nhỏ Mắt
Mỡ tra mắt
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp x 5 gam
Tuýp
200
3.500
700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
485
PP2400445888
2241170014239.04
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin hydrochlorid
500mg
VD-23903-15 QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
850
30.600.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
486
PP2400445889
2190770000855.01
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
1.400
58.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
487
PP2400445890
2190710002888.04
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
4mg
VD-35017-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
180.000
799
143.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
488
PP2400445892
2241100014254.01
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
50
110.000
5.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
489
PP2400445894
2241160014270.04
Tizanidin 4 mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
4mg
893110272924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
850
76.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
490
PP2400445895
2241110014282.01
Eyetobrin 0,3%
Mỗi 1ml dung dich chứa:Tobramycin 3mg
0,3%; 5ml
520110782024 (VN-21787-19)
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
500
34.650
17.325.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
491
PP2400445896
2241170014291.04
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat
15mg + 5mg
VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
2.000
6.300
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
492
PP2400445899
2241160014324.04
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.040
5.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
493
PP2400445900
2241150014334.01
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
0,004%; 2,5ml
VN-23190-22
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Chai/lọ/ống
100
241.000
24.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 1
36
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
494
PP2400445901
2190700002898.04
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
2mg
893110539224
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
30.000
139
4.170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
495
PP2400445902
2190710002901.04
Agitritine 100
Trimebutin maleat
100mg
893110257123
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
290
43.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
496
PP2400445903
2201170000069.02
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
893110271223
Uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
600.000
390
234.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
497
PP2400445904
2201170000069.03
VasHasan MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
893110238024
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên
Viên
810.000
350
283.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
498
PP2400445905
2241150014341.01
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
5.410
32.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
499
PP2400445906
2241170014352.01
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
100
67.500
6.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
500
PP2400445908
2241110014374.04
Valproat EC DWP 200mg
Valproat natri
200mg
893114113524
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
1.491
107.352.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
501
PP2400445909
2201140000990.04
Euvaltan 40
Valsartan
40mg
VD-30261-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.500
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
502
PP2400445910
2190700003079.04
Vazolore
Valsartan
80mg
893110063123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
659
79.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
503
PP2400445911
2241130014385.03
Hyvalor
Valsartan
160mg
VD-23417-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.290
128.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
504
PP2400445912
2241120014395.02
Valcickeck H
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VN-20011-16
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.390
4.170.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
505
PP2400445913
2241130014408.02
Vecmid 1gm
Vancomycin
1g
VN-22662-20
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd
India
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/túi/ống
1.000
75.000
75.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
506
PP2400445914
2241130014415.04
Novelcin 1000
Vancomycin
1g
VD-34914-20
Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
lọ
400
27.460
10.984.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
507
PP2400445915
2241170014420.04
Vigliptin 50
Vildagliptin
50mg
VD-34902-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 14 viên
Viên
6.000
1.197
7.182.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
508
PP2400445917
2190760002920.04
Agirenyl
Vitamin A
5.000UI
VD-14666-11
Uống
Viên nang
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
230
55.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
509
PP2400445919
2201100000978.04
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
100
630
63.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
510
PP2400445920
2190750002947.04
Agivitamin B1
Vitamin B1
250mg
893110467824 (VD-25609-16)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
220
6.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
511
PP2400445922
2241100014445.04
MitivitB
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
125mg + 125mg + 500mcg
VD-36256-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
512
PP2400445923
2190740002957.04
Neutrifore
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
250mg + 250mg + 1.000mcg
VD-18935-13 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
1.155
462.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
513
PP2400445924
2241180014458.04
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
250mg
893110288723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
12.000
219
2.628.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
514
PP2400445925
2190710000945.04
Magnesi B6
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
893100427524 (VD-30758-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
480.000
120
57.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
60 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
515
PP2400445926
2190710000945.02
Magnesi - B6
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl
470mg + 5mg
VD-27702-17 (893110307724)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x10 viên
Viên
90.000
700
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
516
PP2400445927
2190770001586.02
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
1000mg
VD-25486-16
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
80.000
1.900
152.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
517
PP2400445928
2190770001586.04
Kingdomin Vita C
Vitamin C
1000mg
VD-25868-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
60.000
756
45.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
518
PP2400445930
2241140014474.04
Hasan-C 500
Vitamin C
500mg
VD-36242-22
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên
Viên
60.000
1.197
71.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
519
PP2400445932
2190760002982.04
Enpovid E400
Vitamin E
400UI
VD-21448-14
Uống
viên nang mềm
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
450
9.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
520
PP2400445933
2190760002999.04
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
893110438324 (VD-31750-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
50.000
158
7.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
521
PP2400445934
2241170014482.04
Dung dịch Milian
Xanh Metylen, Tím Gentian
400mg; 50mg
VD-18977-13
Dùng Ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 1 chai 20ml
Chai
100
10.500
1.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
228/QĐ-BV
11/04/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 1
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây