Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400445270 |
2241130010875.02 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110164524
(VD-24268-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.801 |
456.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
2 |
PP2400445272 |
2201110000760.04 |
Medvercin 500 |
N- Acetyl-DL-Leucin 500mg/ 5ml |
500mg/ 5ml |
VD-35913-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống; Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
12.600 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
3 |
PP2400445274 |
2201140000754.01 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.612 |
27.672.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
4 |
PP2400445275 |
2190700001600.02 |
Aspirin MKP 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
270.000 |
350 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
NHÓM 2 |
24 Tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
5 |
PP2400445276 |
2190700001600.04 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
270.000 |
57 |
15.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
6 |
PP2400445277 |
2190710001614.04 |
Kaclocide |
Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg) |
75mg; 75mg |
893110272724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
880 |
26.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
7 |
PP2400445278 |
2190710001614.02 |
PFERTZEL |
Aspirin + Clopidrogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) |
75mg + 75mg |
893110103423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.500 |
82.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
8 |
PP2400445279 |
2190780001620.04 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
397 |
1.191.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
9 |
PP2400445280 |
2190780001620.02 |
Medskin Acyclovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
900 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
10 |
PP2400445281 |
2241180010887.04 |
Paclovir |
Aciclovir |
5%; 5g |
VD-31496-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.000 |
3.500 |
3.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
11 |
PP2400445285 |
2241130010929.01 |
Neoamiyu |
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
200 |
116.258 |
23.251.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
12 |
PP2400445286 |
2241110010932.01 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
200 |
102.000 |
20.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
13 |
PP2400445288 |
2241170010958.04 |
Winda |
Adapalen + Benzoyl peroxid |
0,1% + 2,5%; 15g (hoặc 15mg/375mg) |
VD-35737-22 |
Dùng Ngoài |
Gel bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Lọ/tuýp |
400 |
125.000 |
48.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
14 |
PP2400445289 |
2241170010965.05 |
Klenzit-C |
Mỗi gam chứa: Adapalene + Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
1mg + 10mg |
VN-18315-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
400 |
64.000 |
25.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 5 |
18 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
15 |
PP2400445291 |
2201180000905.04 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
6.500 |
234.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
16 |
PP2400445292 |
2201180000905.02 |
Alfutor Er Tablets 10mg |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
890110437723 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
3.400 |
122.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
17 |
PP2400445293 |
2190700001631.02 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
18 |
PP2400445294 |
2190740000977.02 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 CV gia hạn số 607/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
120.000 |
670 |
80.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
19 |
PP2400445295 |
2190740000977.04 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.000 |
108 |
38.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
20 |
PP2400445296 |
2201180001742.01 |
Phosphalugel |
Aluminium phosphate 20% gel |
12,38g/gói 20g |
300100006024 (VN-16964-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 26 gói x 20g |
Gói |
2.000 |
4.014 |
8.028.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
21 |
PP2400445297 |
2190760001671.04 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
105 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
22 |
PP2400445298 |
2190760001671.02 |
Amxolstad 30 |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
893100064023 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.050 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
23 |
PP2400445299 |
2241110010987.04 |
Vinphacine |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/2ml |
893110307123 (VD-28702-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
500 |
4.990 |
2.495.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
24 |
PP2400445300 |
2241180010993.04 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
893110448324
(CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
500 |
5.670 |
2.835.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
25 |
PP2400445302 |
2241170011016.04 |
Aharon 150 mg/3 ml |
Amiodaron hydroclorid |
150mg |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Hộp 5 ống, 10 ống,
20 ống x 3ml |
ống |
50 |
24.000 |
1.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
26 |
PP2400445304 |
2201140001713.04 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
30.000 |
165 |
4.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
27 |
PP2400445305 |
2190760000032.02 |
Apitim 10 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
VD-35986-22 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
36.000 |
630 |
22.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
28 |
PP2400445306 |
2241140011039.03 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
900.000 |
104 |
93.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
29 |
PP2400445307 |
2190780000043.02 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
890110002724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.700 |
111.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
NHÓM 2 |
Nhóm 2 |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
30 |
PP2400445308 |
2201110000746.01 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
9.000 |
4.987 |
44.883.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
31 |
PP2400445309 |
2241170011047.03 |
Troysar AM |
Losartan kali 50mg ; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
5.460 |
196.560.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
32 |
PP2400445310 |
2241150011050.04 |
Telmiam |
Telmisartan; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) |
40mg; 5mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
6.700 |
241.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
33 |
PP2400445311 |
2201160000734.01 |
Axuka |
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg |
1g + 0,2g |
'594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
4.000 |
42.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
34 |
PP2400445312 |
2201160000734.04 |
Augbactam 1g/200mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
"893110691824
(VD-29319-18)" |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
1.000 |
24.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
NHÓM 4 |
24 Tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
35 |
PP2400445313 |
2201160000734.02 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
893110387624 (VD-20745-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Chai/lọ/túi/ống |
500 |
38.850 |
19.425.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
36 |
PP2400445315 |
2220250000201.04 |
Claminat 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-26857-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
6.000 |
6.200 |
37.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
37 |
PP2400445316 |
2220250000201.02 |
Imefed 500mg/125mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-31718-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 12 gói x 1,6g |
Gói |
6.000 |
9.400 |
56.400.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
38 |
PP2400445319 |
2241140011084.02 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
12.000 |
7.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
39 |
PP2400445321 |
2241180011105.04 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 62.5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
24.000 |
15.781 |
378.744.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
40 |
PP2400445322 |
2201130000887.04 |
Midozam 1,5g |
Amoxicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-22948-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
43.000 |
86.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
41 |
PP2400445325 |
2241170011115.01 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
13.703 |
164.436.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
42 |
PP2400445326 |
2241100011123.04 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080IU + 3400IU + 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.000 |
36.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
43 |
PP2400445328 |
2190720000997.03 |
Insuact 10 |
Atorvastatin |
10mg |
893110487024
(VD-29107-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
780.000 |
259 |
202.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
44 |
PP2400445329 |
2241100011147.03 |
Atorhasan 20 |
Atorvastatin |
20mg |
893110331123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800.000 |
408 |
734.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
45 |
PP2400445330 |
2220240000105.02 |
ATORONOBI 40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
40mg |
890110527824
(VN-16657-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
870 |
10.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
46 |
PP2400445331 |
2241150011159.01 |
Atracurium - Hameln 10mg/ml |
Atracurium besilate |
25mg/ 2,5ml |
VN-16645-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2,5 ml |
Ống |
200 |
45.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
47 |
PP2400445333 |
2201120000934.03 |
Azicine 250mg |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
893110352023 (VD-19693-13) (có CV gia hạn) |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5g |
Gói |
3.000 |
3.450 |
10.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
48 |
PP2400445335 |
2241150011180.04 |
Azimedlac |
Azithromycin |
500mg |
VD-35612-22 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
95.697 |
19.139.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
49 |
PP2400445337 |
2201170001691.04 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
1.500 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
50 |
PP2400445338 |
2190750001742.02 |
Baburex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-24594-16 CV gia hạn số 364/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
1.429 |
4.287.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
51 |
PP2400445339 |
2190750001742.04 |
Baburol |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110380824 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
295 |
5.310.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
52 |
PP2400445340 |
2220280000219.04 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
650 |
3.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
53 |
PP2400445344 |
2190710000075.04 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
300.000 |
168 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
54 |
PP2400445345 |
2190710000075.02 |
SaVi Betahistine 16 |
Betahistin |
16mg |
893110164724
(VD-29836-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
379 |
45.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
55 |
PP2400445347 |
2190780000081.02 |
VERTIKO 24 |
Betahistin dihydrochlorid |
24mg |
VN-20235-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); |
Uống |
Viên nén |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.200 |
26.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
56 |
PP2400445348 |
2190780000081.01 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
5.962 |
286.176.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
57 |
PP2400445350 |
2241120011240.04 |
Gentameson |
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin |
(0,64mg + 10mg + 1mg)/g; 10g |
893110802324
(VD-23819-15) |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
5.350 |
2.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
58 |
PP2400445351 |
2241160011255.04 |
Bilastin OD 10mg
|
Bilastin |
10mg |
893110205523
|
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
|
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
2.000 |
1.995 |
3.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
59 |
PP2400445352 |
2241170011269.04 |
BV Lastin 20 |
Bilastin |
20mg |
893110204123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược Phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
2.280 |
9.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
60 |
PP2400445353 |
2241140011275.02 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 401/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
viên |
12.000 |
315 |
3.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
61 |
PP2400445354 |
2190780001767.02 |
Bismuth subcitrate |
Bismuth |
120mg |
893110938724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
3.515 |
126.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
62 |
PP2400445355 |
2241110011281.04 |
AMEBISMO |
Bismuth subsalicylat |
262mg |
VD-26970-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
3.600 |
129.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
63 |
PP2400445356 |
2241180011297.04 |
Pepta-Bisman Tab |
Bismuth subsalicylat |
262.5 mg |
893110037024 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
3.749 |
202.446.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
64 |
PP2400445357 |
2190770000107.01 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
105.000 |
684 |
71.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
65 |
PP2400445358 |
2190770000107.04 |
VACOROLOL 2,5 |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VD-34808-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
180.000 |
99 |
17.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
66 |
PP2400445359 |
2190770000107.02 |
CORNEIL-2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110103223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
620 |
55.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
67 |
PP2400445360 |
2190710001010.04 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
893110483324 (VD-22474-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
126 |
30.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
68 |
PP2400445361 |
2190710001010.03 |
Bihasal 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-34895-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
546 |
131.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
69 |
PP2400445362 |
2241130011308.02 |
SaViProlol Plus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110277824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.100 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
70 |
PP2400445364 |
2241160011323.01 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
539110074923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
183.154 |
36.630.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
21 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
71 |
PP2400445365 |
2241170011337.01 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
310.800 |
62.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
72 |
PP2400445366 |
2241150011340.04 |
Bromhexin DHT Solution 8/5
|
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 5ml |
VD-36013-22
|
Uống |
Dung dịch uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml
|
Ống |
10.000 |
3.990 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng
|
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
73 |
PP2400445368 |
2241120011363.01 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
VN-21666-19 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
400 |
24.906 |
9.962.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
74 |
PP2400445369 |
2241100011376.04 |
Dkasonide |
Budesonide |
64mcg/liều; 120 liều |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
3.500 |
90.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
75 |
PP2400445370 |
2241110011380.01 |
Symbicort Rapihaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-21667-19 |
Dạng hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
500 |
434.000 |
217.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
76 |
PP2400445371 |
2241170011399.01 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
500 |
219.000 |
109.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
77 |
PP2400445372 |
2241150011401.02 |
Combiwave FB 200 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độgồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
200mcg + 6mcg |
890110028723 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
500 |
248.000 |
124.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
78 |
PP2400445373 |
2241160011415.01 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine HCl |
0.5% (5mg/ml) - 4ml |
300114001824 |
tiêm tủy sống |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
300 |
41.600 |
12.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
79 |
PP2400445374 |
2190710001027.04 |
Myvita Calcium 500 |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
300mg + 2.940mg |
VD-21971-14 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
60.000 |
1.600 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
80 |
PP2400445375 |
2190710001027.02 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2.940mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
84.000 |
3.500 |
294.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
81 |
PP2400445376 |
2190740001813.04 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
720.000 |
840 |
604.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
82 |
PP2400445377 |
2201180001643.04 |
Agi-calci |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 200UI |
893100380024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.400 |
84.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
83 |
PP2400445378 |
2241120011424.04 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonate + Vitamin D3 |
750mg + 200UI |
893100390124 (VD-30416-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
798 |
143.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
84 |
PP2400445380 |
2220270000014.04 |
Calcium |
Calcium lactate pentahydrate (tương đương calcium (Ca+) 39mg) |
300mg |
893100848324 (VD-33457-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
60.000 |
401 |
24.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
85 |
PP2400445381 |
2241100011444.04 |
Fucalmax |
Calci lactat |
500mg/10ml |
893100069700
(VD-26877-17) |
Uống |
Dung dịch
uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml dung dịch uống |
Ống |
36.000 |
3.200 |
115.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
86 |
PP2400445382 |
2241170011450.04 |
Cipostril |
Calcipotriol |
0,005%; 30g |
VD-20168-13 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
100 |
86.000 |
8.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
87 |
PP2400445384 |
2190720001840.02 |
Orkan SoftCapsule |
Calcitriol |
0,25mcg |
VN-20486-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Young Poong Pharma. Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
1.890 |
136.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
88 |
PP2400445385 |
2190720001840.04 |
Usarichcatrol |
Calcitriol |
0,25mcg |
VD-21192-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
295 |
17.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
89 |
PP2400445386 |
2220210000029.02 |
Hadusartan 16 |
Candesartan cilexetil |
16mg |
893110369024 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.990 |
239.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
90 |
PP2400445387 |
2220210000029.01 |
Candekern 16mg Tablet |
Candesartan |
16mg |
840110007724 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 14 viên |
Viên |
66.000 |
6.700 |
442.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
91 |
PP2400445388 |
2220280000035.02 |
SaVi Candesartan 8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
893110893424
(SĐK CŨ: VD-23004-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.340 |
70.200.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
92 |
PP2400445389 |
2220280000035.01 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan |
8mg |
840110007824 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
4.500 |
67.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
93 |
PP2400445390 |
2241160011477.01 |
Carbetocin Pharmidea |
Carbetocin |
100mcg/1ml; 1ml |
VN-22892-21 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Limited liability company "PharmIdea" |
Latvia |
Hộp 4 lọ 1 ml |
Lọ |
300 |
347.000 |
104.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
94 |
PP2400445391 |
2190780001897.02 |
Nakflon |
Carbocistein |
375mg |
893100001523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
120.000 |
2.709 |
325.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
95 |
PP2400445393 |
2190770001050.04 |
CarlolAPC 12.5 |
Carvedilol |
12,5mg |
893110053523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
562 |
3.372.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
96 |
PP2400445394 |
2190770001050.02 |
Peruzi 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
VD-31090-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
701 |
4.206.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
97 |
PP2400445395 |
2241140011480.04 |
Carsantin 6,25 mg |
Carvedilol |
6,25mg |
893110331323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
376 |
4.512.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
98 |
PP2400445396 |
2201120001597.03 |
PYFACLOR KID |
Cefaclor |
125mg |
VD-26427-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 2g |
Gói |
6.000 |
3.800 |
22.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
99 |
PP2400445397 |
2190740001929.04 |
Mekocefaclor |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
250mg |
VD-30681-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
12.000 |
2.100 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
100 |
PP2400445403 |
2190780001941.04 |
Midaxin 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22947-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.800 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
101 |
PP2400445404 |
2190780001941.02 |
AKUDINIR-300 |
Cefdinir |
300mg |
VN-12154-11 |
Uống |
Viên nang |
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.800 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
102 |
PP2400445407 |
2201180000929.02 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
6.000 |
6.825 |
40.950.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
103 |
PP2400445408 |
2201180000929.04 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
4.000 |
998 |
3.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
104 |
PP2400445409 |
2241140011510.02 |
Cefmetazol 2 g |
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) |
2g |
893110229423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 Lọ x 2g; Hộp 10 Lọ x 2g |
Lọ |
1.440 |
157.500 |
226.800.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
105 |
PP2400445411 |
2201110000876.04 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
893110159124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
5.207 |
10.414.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
106 |
PP2400445412 |
2241180011532.01 |
Cefoxitine Gerda 2G |
Cefoxitin |
2g |
840110989124 (SĐK CŨ: VN-20446-17) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Spain |
LDP Laboratorios Torlan SA |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
226.800 |
453.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
107 |
PP2400445414 |
2241170011559.01 |
Cefoxitin 1000 |
Cefoxitin |
1g |
893110278524 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột |
Lọ |
1.000 |
105.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
108 |
PP2400445415 |
2241150011562.02 |
CEFOXITIN 1G |
Cefoxitin |
1g |
893110252423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 gam |
Lọ |
1.000 |
54.900 |
54.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
109 |
PP2400445416 |
2201150001567.04 |
Cefodomid 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-23595-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
3.000 |
1.300 |
3.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
110 |
PP2400445418 |
2241110011571.03 |
Cepmaxlox 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
893110884324 (VD-31674-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
7.760 |
46.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
111 |
PP2400445420 |
2190730001090.02 |
Fiximcz-200 |
Cefpodoxim |
200mg |
890110129024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zeiss Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.835 |
42.525.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
24 Tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
112 |
PP2400445421 |
2241100011581.04 |
Cetachit 1g |
Ceftazidim |
1g |
893110680224 (VD-20829-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
9.786 |
9.786.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
113 |
PP2400445422 |
2241110011595.04 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110889124
(VD-24797-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
5.890 |
11.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
114 |
PP2400445424 |
2241170011603.03 |
Cefuroxim 250 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
893110312724 (VD-26779-17 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
1.358 |
2.444.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
115 |
PP2400445425 |
2241150011616.03 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
2.215 |
17.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
116 |
PP2400445426 |
2241160011620.04 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.215 |
13.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
117 |
PP2400445427 |
2190770001111.02 |
Medoleb 200mg |
Celecoxib |
200mg |
893110958424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
780 |
58.500.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
118 |
PP2400445428 |
2190770001111.04 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110810324 (VD-33466-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
78.000 |
324 |
25.272.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
119 |
PP2400445429 |
2190770001111.03 |
Golcoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110101523
(VD-22483-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
15.000 |
1.400 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
120 |
PP2400445430 |
2190780001125.04 |
CETAZIN TAB |
Cetirizine dihydrochloride |
10mg |
VD-34314-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
30.000 |
51 |
1.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
121 |
PP2400445431 |
2190780001125.02 |
Cetirizin 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10 mg |
893100094323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
290 |
4.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
122 |
PP2400445432 |
2241180011631.04 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
80.000 |
26 |
2.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
123 |
PP2400445433 |
2241160011644.03 |
Cilnidipine 5 |
Cilnidipine |
5mg |
893110300724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
4.200 |
504.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
124 |
PP2400445434 |
2190700000160.04 |
Pontazol |
Cilostazol |
100mg |
893110205123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.850 |
18.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
125 |
PP2400445435 |
2190700000160.01 |
Pletaz 100mg Tablets |
Cilostazol 100mg |
100mg |
VN-20685- 17 |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A (J.Uriach and Cia., S.A ) |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
6.000 |
4.977 |
29.862.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
126 |
PP2400445436 |
2190760000179.02 |
ZILAMAC-50 |
Cilostazol |
50mg |
890110015424
(VN-19705-16) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.488 |
29.856.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
127 |
PP2400445437 |
2190770001982.01 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
60.000 |
693 |
41.580.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
128 |
PP2400445438 |
2190770001982.04 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 (VD-31734-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
90.000 |
63 |
5.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
129 |
PP2400445439 |
2241150011654.02 |
Nafloxin Eye Drops Solution 0.3% w/v |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) |
0,3%; 5ml |
520115428223 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
lọ |
300 |
68.250 |
20.475.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
130 |
PP2400445441 |
2241100011673.03 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
780 |
28.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
131 |
PP2400445442 |
2241170011689.04 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin
(dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
893115065624
(VD-22942-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
523 |
15.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
132 |
PP2400445443 |
2241120011691.01 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
2.000 |
8.600 |
17.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
133 |
PP2400445445 |
2241150011715.03 |
Clarithromycin 500 |
Clarithromycin |
500mg |
893110483524 (VD-22171-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.793 |
167.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
134 |
PP2400445446 |
2241160011729.04 |
Clindamycin 600mg/4ml |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
893110216823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
300 |
13.975 |
4.192.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
135 |
PP2400445447 |
2241140011732.04 |
Clindacine 300 |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
300mg/2ml |
893110306623 (VD-18003-12) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
300 |
8.970 |
2.691.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
136 |
PP2400445448 |
2241110011748.01 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
300mg/ 2ml |
VN-22333-19 |
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
200 |
49.000 |
9.800.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
137 |
PP2400445449 |
2241140011756.04 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
261 |
46.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
138 |
PP2400445451 |
2201180000646.04 |
Clotrimazol |
Clotrimazol |
100mg |
893100359323
(VD-17187-12) |
Đặt |
Đặt âm đạo |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
6.000 |
1.050 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
139 |
PP2400445452 |
2241100011772.04 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
893110613124 (VD-33535-19) |
Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
4.000 |
5.800 |
23.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
140 |
PP2400445455 |
2190760002043.04 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
680 |
20.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
141 |
PP2400445457 |
2241110011816.01 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.585 |
43.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
142 |
PP2400445459 |
2190720002052.01 |
Colchicine Capel 1mg |
Colchicine |
1mg |
VN-22201-19 |
Uống |
Viên nén |
Zentiva SA |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
5.400 |
162.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
143 |
PP2400445460 |
2190720002052.02 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
889 |
26.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
144 |
PP2400445461 |
2241100011826.04 |
Alcool 70° |
Ethanol 96% |
43,75ml/60ml |
VD-31793-19 |
Dùng Ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
200 |
17.640 |
3.528.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
145 |
PP2400445462 |
2241160011835.04 |
Alcool 70° |
Ethanol 96% |
43,75ml/60ml |
VD-31793-19 |
Dùng Ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 Lít |
Chai |
120 |
30.450 |
3.654.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
146 |
PP2400445463 |
2241140011848.04 |
Alcool 70° |
Ethanol 96% |
43,75ml/60ml |
VD-31793-19 |
Dùng Ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
600 |
2.835 |
1.701.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
147 |
PP2400445465 |
2241130011865.04 |
Alcool 90° |
Ethanol 96% |
0,9375ml/ml |
VS-4855-12 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 Lít |
Chai |
200 |
36.120 |
7.224.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
148 |
PP2400445466 |
2241100011871.04 |
CỒN BORIC 3% |
Acid boric |
300mg/10ml |
893100627924 (VD-23481-15) |
Dùng ngoài |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
500 |
6.300 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
149 |
PP2400445467 |
2241170011887.04 |
Vindapa 5mg |
Dapagliflozin (dưới
dạng dapagliflozin
propanediol
monohydrat) |
5mg |
893110456123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
3.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
150 |
PP2400445468 |
2241180011891.01 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
600 |
19.420 |
11.652.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
151 |
PP2400445469 |
2241160011903.04 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
3.000 |
1.300 |
3.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
152 |
PP2400445470 |
2190750001131.02 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
VD-28924-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
490 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
153 |
PP2400445471 |
2190750001131.04 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
893100365123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
182 |
5.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
154 |
PP2400445472 |
2241140011916.04 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324
(VD-25716-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
5.000 |
705 |
3.525.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
155 |
PP2400445474 |
2190750002091.04 |
Dexclorpheniramin Blue |
Dexchlorpheniramine maleate |
2mg |
VD-33995-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
6.000 |
55 |
330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
156 |
PP2400445475 |
2190730002103.04 |
DEXTROMETHORPHAN 15 |
Dextromethorphan hydrobromid |
15mg |
893110037700 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
120.000 |
132 |
15.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
157 |
PP2400445476 |
2241150011937.04 |
Dextromethorphan |
Dextromethorphan hydrobromid |
30mg |
893110388924 (VD-24219-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
290 |
17.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
158 |
PP2400445477 |
2190740003039.04 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
893110705424 (VD-17177-12) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
535 |
3.210.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
159 |
PP2400445480 |
2201140001508.01 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.260 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
160 |
PP2400445483 |
2241180011952.01 |
Voltaren 75mg/3ml |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml |
Ống |
500 |
18.066 |
9.033.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
161 |
PP2400445485 |
2241160011972.04 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
30 |
16.000 |
480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
162 |
PP2400445486 |
2241140011985.04 |
Digorich |
Digoxin |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 30 viên |
Viên |
2.000 |
628 |
1.256.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
163 |
PP2400445487 |
2241150011999.04 |
Migomik |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
893110105724 (VD-23371-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.932 |
23.184.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
164 |
PP2400445489 |
2190720002137.04 |
Tilhasan 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
893110617524 (VD-32396-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
596 |
35.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
165 |
PP2400445490 |
2241130012008.04 |
Diltiazem DWP 30mg
|
Diltiazem hydroclorid |
30mg |
893110058423
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
|
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
6.000 |
483 |
2.898.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
166 |
PP2400445491 |
2201120001498.04 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
12.000 |
756 |
9.072.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
167 |
PP2400445493 |
2190780000197.02 |
SaViDimin |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
893100030700
(SĐK CŨ: VD-24854-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
450.000 |
1.600 |
720.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
168 |
PP2400445494 |
2190780000197.01 |
Venokern 500mg viên nén bao phim |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
840110521124 (VN-21394-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.150 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
169 |
PP2400445495 |
2220240000044.01 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
7.694 |
46.164.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
170 |
PP2400445496 |
2220240000044.02 |
Diosmin/Hesperidin
900 mg/100mg |
Diosmin + Hesperidin |
900mg + 100mg |
893100267624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
5.740 |
68.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
171 |
PP2400445497 |
2201150001482.04 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824
(VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
600 |
630 |
378.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
172 |
PP2400445498 |
2241110012011.04 |
Atibutrex 250mg/5ml |
Dobutamine (dưới dạng dobutamine hydrochloride) |
250mg |
893110212723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5 ml |
Ống |
100 |
55.000 |
5.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
173 |
PP2400445500 |
2190700001143.02 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
viên |
60.000 |
254 |
15.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
174 |
PP2400445501 |
2190700001143.04 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
60.000 |
58 |
3.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
175 |
PP2400445502 |
2241160012030.04 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml; 30ml |
893110275423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
300 |
4.100 |
1.230.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
176 |
PP2400445503 |
2241170012044.04 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
893110275423
(VD-26743-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
3.000 |
760 |
2.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
177 |
PP2400445504 |
2190750000202.02 |
Donepezil Danapha 5 ODT |
Donepezil hydroclorid(dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat 5,22mg) |
5mg |
893110728224 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
178 |
PP2400445506 |
2190770002170.04 |
VACODROTA 40 |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110081024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
12.000 |
156 |
1.872.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
179 |
PP2400445507 |
2190720000218.04 |
VACODROTA 80 |
Drotaverin hydrochlorid |
80mg |
VD-32090-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 40 viên |
Viên |
6.000 |
374 |
2.244.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
180 |
PP2400445508 |
2190720000218.01 |
No-Spa forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
599110033523 |
Uống |
Viên nén |
Chinoin Pharmaceutical And Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.158 |
6.948.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
181 |
PP2400445510 |
2241100012076.04 |
Empaton 10 |
Empagliflozin |
10mg |
893110733624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
3.700 |
59.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
182 |
PP2400445511 |
2241110012080.04 |
Empaton 25 |
Empagliflozin |
25mg |
893110267724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
3.950 |
31.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
183 |
PP2400445512 |
2241180012096.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
200 |
70.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
184 |
PP2400445513 |
2241150012101.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
200 |
95.000 |
19.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
185 |
PP2400445514 |
2190780001163.04 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
198 |
23.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
186 |
PP2400445515 |
2190780001163.02 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
480.000 |
369 |
177.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
187 |
PP2400445516 |
2241130012114.01 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml; 1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
57.750 |
17.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
188 |
PP2400445517 |
2241110012127.04 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3.200 |
1.275 |
4.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
189 |
PP2400445518 |
2190700001174.04 |
Eramux |
Eprazinone dihydrochloride |
50mg |
893100075600(VD-12497-10) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
100.000 |
580 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
190 |
PP2400445519 |
2190700001174.02 |
Ezatux |
Eprazinon dihydroclorid |
50mg |
VD-22320-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
900 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
191 |
PP2400445520 |
2201150001437.01 |
Nexium |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) |
10mg |
VN-17834-14 |
Uống |
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 28 gói |
Gói |
1.000 |
22.456 |
22.456.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
192 |
PP2400445521 |
2190750001186.03 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
120.000 |
2.720 |
326.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
193 |
PP2400445522 |
2241100012137.04 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
700 |
8.180 |
5.726.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
194 |
PP2400445523 |
2190710000235.03 |
Nexipraz 40 |
Esomeprazol |
40mg |
893110363623 (VD-30318-18) |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 7 viên |
Viên |
150.000 |
3.900 |
585.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
195 |
PP2400445524 |
2190710000235.04 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
520 |
46.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
196 |
PP2400445525 |
2201180000561.05 |
Valiera 2mg |
Estradiol |
2mg |
VN-19225-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Recalcine S.A |
Chile |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
6.000 |
3.067 |
18.402.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
60 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
197 |
PP2400445526 |
2201180000561.01 |
Progynova |
Estradiol valerat |
2mg |
VN-20915-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
3.000 |
3.275 |
9.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
198 |
PP2400445527 |
2190700000252.01 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
6.000 |
3.300 |
19.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
199 |
PP2400445528 |
2190700000252.04 |
Tepdanine |
Etifoxine hydrochloride |
50mg |
893110035324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.290 |
19.740.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
200 |
PP2400445529 |
2241140012142.01 |
Implanon NXT |
Etonogestrel |
68mg |
870110078023 |
que cấy dưới da |
que cấy dưới da |
N.V.Organon |
Hà Lan |
que cấy |
Que |
100 |
1.720.599 |
172.059.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
201 |
PP2400445530 |
2241120012155.04 |
Etoricoxib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110287523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
48.000 |
477 |
22.896.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
202 |
PP2400445531 |
2241160012160.02 |
Ericox 60 |
Etoricoxib |
60 mg |
VD-34630-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
1.030 |
49.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
203 |
PP2400445533 |
2201100000848.01 |
Felodipine Stella 5 mg retard |
Felodipine |
5mg |
893110697324 (VD-26562-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
204 |
PP2400445535 |
2190760002203.01 |
Colestrim Supra |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
7.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
205 |
PP2400445536 |
2190760002203.04 |
Mibefen NT 145 |
Fenofibrat |
145mg (hạt nano) |
VD-34478-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.045 |
182.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
206 |
PP2400445537 |
2190730001205.04 |
Lipagim 160 |
Fenofibrat |
160mg |
893110258523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
565 |
20.340.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
207 |
PP2400445539 |
2190740001219.04 |
Lipagim 200 |
Fenofibrat |
200mg |
893110381224 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
360 |
21.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
208 |
PP2400445540 |
2241100012182.01 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt họng |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
300 |
132.323 |
39.696.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
209 |
PP2400445544 |
2190750001223.02 |
Fexodinefast 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100029700
(VD-34226-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
979 |
52.866.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
210 |
PP2400445545 |
2190750001223.04 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100483824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
532 |
95.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
211 |
PP2400445546 |
2241150012224.04 |
Penzima |
Mỗi 5ml chứa: Fexofenadin hydrochlorid 30mg |
30mg |
VD-34370-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
12.000 |
3.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
212 |
PP2400445547 |
2190730001236.04 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
220 |
9.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
213 |
PP2400445548 |
2190730001236.02 |
Xonatrix |
Fexofenadin HCl |
60mg |
VD-25952-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (Al-Al) x 10 viên; hộp 10 vỉ (PVC-Al) x 10 viên |
Viên |
42.000 |
577 |
24.234.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
214 |
PP2400445549 |
2190730001243.02 |
Hagizin |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) |
5mg |
VD-20554-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
36.000 |
880 |
31.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
215 |
PP2400445553 |
2241130012251.02 |
Flusort |
Fluticason propionat |
0,05%; 120 liều |
890110133824 |
Nhỏ Mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình/chai/lọ |
500 |
128.600 |
64.300.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
216 |
PP2400445554 |
2241130012268.02 |
Flusort |
Fluticason propionat |
50mcg/liều; 120 liều |
890110133824 |
Nhỏ Mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình/chai/lọ |
1.000 |
128.600 |
128.600.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
217 |
PP2400445555 |
2241100012274.04 |
Flucason |
Fluticasone Propionate |
50µg (mcg) |
893110264324 |
Nhỏ Mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 60 liều xịt |
Lọ |
2.000 |
96.000 |
192.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
218 |
PP2400445556 |
2241110012288.04 |
Fluvastatin Cap DWP 20mg |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110220423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
4.494 |
161.784.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
219 |
PP2400445557 |
2201150001413.04 |
Aginfolix 5 |
Folic acid (vitamin B9) |
5mg |
893100333724 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
170 |
2.040.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
220 |
PP2400445558 |
2241160012290.04 |
Fucipa |
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) |
2%; 15g |
VD-31487-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
32.800 |
32.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
221 |
PP2400445559 |
2241170012303.04 |
Fucipa-B |
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) |
2% + 0,1%; 10g |
VD-31488-19 |
Dùng Ngoài |
Thuốc kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.200 |
23.800 |
28.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
222 |
PP2400445560 |
2190750000288.04 |
Gaptinew |
Gabapentin |
300mg |
893110258223 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
380 |
5.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
223 |
PP2400445561 |
2190750000288.02 |
Gacopen 300 |
Gabapentin |
300mg |
893110211823 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
15.000 |
870 |
13.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
224 |
PP2400445562 |
2241100012311.04 |
Memloba Fort |
Cao khô lá Bạch quả |
120mg |
VD-22184-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
36.000 |
1.575 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
225 |
PP2400445563 |
2241110012325.02 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
15.000 |
1.289 |
19.335.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
226 |
PP2400445564 |
2190710000303.02 |
Savdiaride 2 |
Glimepirid |
2mg |
893110070724
(VD-28029-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
357 |
10.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
227 |
PP2400445565 |
2190710000303.01 |
Glimepiride Denk 2 |
Glimepirid |
2mg |
400110351924 |
Uống |
Viên nén |
Denk Pharma GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.650 |
49.500.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
228 |
PP2400445566 |
2190750001278.04 |
Mitipizid 5mg |
Glipizid |
5mg |
VD-35325-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.650 |
198.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
229 |
PP2400445567 |
2190750001278.02 |
SAVI GLIPIZIDE 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.900 |
174.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
230 |
PP2400445568 |
2201180000813.04 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
893100389124 (VD-31739-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
232 |
139.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
231 |
PP2400445569 |
2201180000813.02 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724
(VD-32594-19) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
1.500 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
232 |
PP2400445570 |
2241150012330.04 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%; 500ml |
893110055400(VD-33119-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Chai/lọ/túi/ống |
200 |
7.700 |
1.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
233 |
PP2400445571 |
2241160012344.04 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
200 |
10.200 |
2.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
234 |
PP2400445572 |
2241170012358.04 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
500 |
11.025 |
5.512.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
235 |
PP2400445573 |
2241140012364.04 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
1.050 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
236 |
PP2400445574 |
2241150012378.04 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%; 500ml |
VD-33120-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Chai/lọ/túi/ống |
3.000 |
7.250 |
21.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
237 |
PP2400445575 |
2241160012382.04 |
Pepsia |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg/10g + 3000mg/10g |
VD-20795-14 (Số đăng ký gia hạn: 893100027400) |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
48.000 |
3.550 |
170.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
238 |
PP2400445576 |
2241120012391.04 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg + 300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
4.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
239 |
PP2400445578 |
2241110012417.04 |
IVACRIG(Huyết thanh kháng dại tinh chế) |
Huyết thanh kháng dại |
1.000UI; 5ml |
QLSP-0778-14 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ |
Lọ |
500 |
387.555 |
193.777.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
240 |
PP2400445579 |
2241120012421.04 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1.500UI |
893410250823
(QLSP-1037-17) |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
5.000 |
29.043 |
145.215.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
241 |
PP2400445581 |
2241110012431.04 |
Forsancort Tablet |
Hydrocortison |
10mg |
893110937724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.950 |
29.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
242 |
PP2400445582 |
2241180012447.04 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
3mg/1ml; Ống 10ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
500 |
24.400 |
12.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
243 |
PP2400445585 |
2241110012462.01 |
Ibufar 200 |
Ibuprofen |
200mg |
VN-22965-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.200 |
7.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
244 |
PP2400445586 |
2190740002315.02 |
Wright-F |
Imidapril hydroclorid |
10mg |
893110664824
(SĐK CŨ: VD-28488-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.300 |
129.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
245 |
PP2400445587 |
2190710002321.03 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.500 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
246 |
PP2400445589 |
2241140012470.04 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924
(VD-26896-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
3.000 |
46.000 |
138.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
247 |
PP2400445593 |
2241110012493.01 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
68.000 |
40.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
248 |
PP2400445594 |
2241180012508.01 |
Tresiba® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
600 |
320.624 |
192.374.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
249 |
PP2400445595 |
2241160012511.01 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
500 |
415.000 |
207.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
250 |
PP2400445596 |
2241170012525.01 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.200 |
247.000 |
296.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
251 |
PP2400445598 |
2241160012542.01 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
90 |
65.000 |
5.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
252 |
PP2400445599 |
2241170012556.01 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
8.000 |
60.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
253 |
PP2400445600 |
2241180012560.01 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
9.000 |
110.000 |
990.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
254 |
PP2400445602 |
2241120012582.01 |
Xenetix 300 |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) |
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml |
VN-16787-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
2.000 |
494.000 |
988.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
255 |
PP2400445603 |
2241130012596.01 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml |
539110067223 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
600 |
433.310 |
259.986.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
256 |
PP2400445604 |
2190770001296.03 |
Irbesartan Stella 150 mg |
Irbesartan |
150mg |
VD-19189-13 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
72.000 |
2.184 |
157.248.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
257 |
PP2400445605 |
2190740000380.01 |
Tensiber Plus |
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg |
150mg + 12.5mg |
VN-21323-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
258 |
PP2400445606 |
2190740000380.02 |
Irbeplus HCT 150/12.5 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg + 12,5mg |
VD-35565-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
12.000 |
1.680 |
20.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
259 |
PP2400445607 |
2241170012600.03 |
Irbelorzed 300/12,5 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
300mg + 12,5mg |
893110295923
(VD-27040-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.800 |
408.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
260 |
PP2400445609 |
2241160012627.04 |
Myspa |
Isotretinoin |
10mg |
VD-22926-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
3.000 |
2.400 |
7.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
261 |
PP2400445610 |
2241120012636.01 |
Itomed |
Itopride hydrochloride |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
3.000 |
4.460 |
13.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
262 |
PP2400445611 |
2241130012640.02 |
Itopride Invagen |
Itoprid |
50mg |
893110294523
(VD-27041-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.932 |
23.184.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
263 |
PP2400445612 |
2190750001308.04 |
Hasanox |
Itraconazol |
100mg |
893110617924 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.700 |
13.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
264 |
PP2400445613 |
2190750001308.02 |
Itranstad |
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%) |
100mg |
893110697524 (VD-22671-15) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
5.000 |
7.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
265 |
PP2400445614 |
2241100012656.01 |
Medfari 5 |
Ivabradin |
5mg |
840110185223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.000 |
7.050 |
21.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
266 |
PP2400445615 |
2241110012660.02 |
SaVi Ivabradine 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35451-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
1.519 |
6.835.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
267 |
PP2400445617 |
2241170012686.02 |
Ivabradine STELLA 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid) |
7,5mg |
893110462123 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.000 |
2.330 |
6.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
268 |
PP2400445618 |
2241180012690.04 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
100 |
2.000 |
200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
269 |
PP2400445619 |
2190780002337.04 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 |
Uống |
Viên Nén |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
740 |
44.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
270 |
PP2400445621 |
2241110012707.05 |
Xusod Drops |
Kali iodid + Natri iodid |
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml |
893110225024 |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Chai/lọ/ống |
1.000 |
27.300 |
27.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
NHÓM 5 |
24 |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
271 |
PP2400445622 |
2241140012715.02 |
Eyaren Ophthalmic Drops |
Kali iodid + Natri iodid |
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml |
VN-10546-10; DUY TRÌ HIỆU LỰC GĐKLH SỐ: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
5.000 |
27.699 |
138.495.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
272 |
PP2400445623 |
2190720002342.02 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
90.000 |
630 |
56.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
273 |
PP2400445624 |
2190720002342.04 |
A.T Zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg |
893110702824 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
126 |
15.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
274 |
PP2400445626 |
2241150012736.04 |
Ketoderm |
Ketoconazol |
2%; 10g |
893100138124 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
300 |
4.100 |
1.230.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
275 |
PP2400445627 |
2190780003099.02 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
880100021824 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 07 miếng |
Miếng |
30.000 |
9.850 |
295.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
276 |
PP2400445628 |
2241140012746.02 |
Stadlacil 4 |
Lacidipin |
4mg |
893110463223 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên nén |
Viên |
30.000 |
4.200 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
277 |
PP2400445630 |
2241180012751.04 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
100.000.000CFU |
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
30.000 |
882 |
26.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
278 |
PP2400445631 |
2241100012762.04 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
100.000.000CFU |
893400251223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.449 |
17.388.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
279 |
PP2400445632 |
2241170012778.01 |
Duphalac |
Lactulose |
10g/15ml |
870100067323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
1.000 |
86.000 |
86.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
280 |
PP2400445633 |
2241180012782.04 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
6.000 |
3.300 |
19.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
281 |
PP2400445634 |
2241160012795.04 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
6.000 |
3.300 |
19.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
282 |
PP2400445635 |
2190730001328.02 |
Lamivudine SaVi 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34229-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.180 |
26.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
283 |
PP2400445636 |
2190730001328.04 |
Lamivudin 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD3-182-22 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
380 |
4.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
284 |
PP2400445637 |
2241160012801.02 |
Levocetirizin 5mg |
Levocetirizin dihydroclorid |
5 mg |
893100264623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
320 |
9.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
285 |
PP2400445639 |
2220280000301.04 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + Carbidopa |
250mg +25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.381 |
50.715.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
286 |
PP2400445640 |
2241110012813.04 |
Levofoxaxime |
Mỗi lọ 5ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25mg |
0,5%/5ml |
893115324424 (VD-30646-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
700 |
8.600 |
6.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
287 |
PP2400445641 |
2241130012824.02 |
Philevomels eye drops |
Levofloxacin |
0,5%; 5ml |
VN-11257-10 |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/lọ/ống |
1.000 |
31.080 |
31.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
288 |
PP2400445642 |
2241180012836.01 |
Letdion |
Levofloxacin |
5mg/ml,
dung tích 5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
84.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
289 |
PP2400445643 |
2241160012849.04 |
Bivelox I.V 5mg/ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml |
VD-33728-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50 ml |
Chai |
500 |
14.889 |
7.444.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
290 |
PP2400445644 |
2241170012853.04 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml |
VD-33729-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 100 ml |
Chai |
1.000 |
14.889 |
14.889.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
291 |
PP2400445646 |
2241160012870.04 |
Levanti 500mg/20ml |
Mỗi 20ml dung dịch đậm đặc chứa Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg |
500mg/20ml |
VD-35931-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 20 ml |
Lọ |
500 |
14.150 |
7.075.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
292 |
PP2400445647 |
2241170012884.03 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
893115886324 (VD-33460-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
12.000 |
910 |
10.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
293 |
PP2400445648 |
2201140000433.01 |
Mirena |
Levonorgestrel |
52mg |
640110020623 |
Đặt tử cung |
Hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung |
Bayer OY |
Phần Lan |
Hộp 1 hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung |
Hộp |
50 |
2.667.885 |
133.394.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
294 |
PP2400445649 |
2241120012896.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
1.102 |
33.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
295 |
PP2400445650 |
2241130012909.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
75mcg |
VN-23234-22 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
1.448 |
43.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
296 |
PP2400445651 |
2190700000443.04 |
Disthyrox
|
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên
|
Viên |
30.000 |
294 |
8.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng
|
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
297 |
PP2400445652 |
2241120012919.01 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
60 |
159.000 |
9.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
298 |
PP2400445655 |
2201180001292.04 |
Tridjantab |
Linagliptin |
5mg |
VD-34107-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.150 |
69.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
299 |
PP2400445656 |
2201180001292.02 |
Linastad |
Linagliptin |
5mg |
893110037224 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.900 |
87.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
300 |
PP2400445657 |
2190710000471.01 |
LISINOPRIL STELLA 10 mg |
Lisinopril |
10mg |
VD-21533-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.050 |
24.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
301 |
PP2400445658 |
2190710000471.02 |
Lisoril-10 |
Lisinopril |
10mg |
VN-16797-13 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
12.000 |
1.180 |
14.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
NHÓM 2 |
Nhóm 2 |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
302 |
PP2400445659 |
2190770001357.03 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg |
893110318024
(VD-29122-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
1.150 |
690.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
303 |
PP2400445660 |
2190770001357.04 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
893110666324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
191 |
57.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
304 |
PP2400445661 |
2190770000480.04 |
Agilosart-H 50/12,5 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
893110255823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
420 |
5.040.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
305 |
PP2400445662 |
2190770000480.03 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.375 |
16.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
306 |
PP2400445664 |
2241120012957.01 |
Lotemax |
Loteprednol etabonate |
0,5% (5mg/ ml) |
VN-18326-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bausch & Lomb Incorporated |
Mỹ |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
219.500 |
87.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
307 |
PP2400445665 |
2241130012961.04 |
Vastanic 10
|
Lovastatin |
10 mg |
893100330323
(VD-30090-18)
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)
|
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60.000 |
1.260 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
308 |
PP2400445666 |
2190760000506.04 |
Vastanic 20 |
Lovastatin |
20mg |
893110389023 (VD-30825-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.000 |
1.500 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
309 |
PP2400445667 |
2201120000392.01 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
6.000 |
2.360 |
14.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
310 |
PP2400445669 |
2190770002408.04 |
Malthigas |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
200mg + 200mg + 25mg |
VD-28665-18 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
567 |
10.206.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
311 |
PP2400445670 |
2241110012981.02 |
Trimafort |
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
Mỗi gói 10ml chứa: 800,4mg + 612mg (tương đương 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3) + 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%) |
880100084223 (VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
90.000 |
3.949 |
355.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
312 |
PP2400445671 |
2201120001276.04 |
Gingosvm |
Mỗi 10ml hỗn dịch chứa: Aluminum hydroxide ( dưới dạng dried aluminum hydroxide Gel ) 800mg; Magnesium hydroxide 800mg; Simethicone ( dưới dạng Simethicone emulsion 30%) 80mg |
800mg + 800mg + 80mg |
893100145700 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
104.000 |
3.900 |
405.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
313 |
PP2400445672 |
2241110012998.04 |
Kremil-S |
Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone |
178mg + 233mg + 30mg |
893100353323 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
930 |
55.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
314 |
PP2400445673 |
2241180013000.04 |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml |
893100568524 (VD-33910-19) |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
120.000 |
3.780 |
453.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
315 |
PP2400445674 |
2241100013011.04 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
200 |
2.900 |
580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
316 |
PP2400445676 |
2190780002443.04 |
OPEVERIN |
Mebeverin hydroclorid |
135mg |
VD-21678-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
999 |
11.988.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
317 |
PP2400445677 |
2241170013027.01 |
Duspatalin retard |
Mebeverin hydroclorid |
200mg |
VN-21652-19 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.870 |
176.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
318 |
PP2400445679 |
2190730001366.04 |
VACONEUROBAL 500 |
Mecobalamin |
500mcg |
893110491824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
347 |
41.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
319 |
PP2400445680 |
2241100013035.03 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110437924 (VD-31741-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
180 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
320 |
PP2400445681 |
2241110013049.04 |
MELOXICAM 7,5 |
Meloxicam |
7,5mg |
893110080524 (VD-30638-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
600.000 |
67 |
40.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
321 |
PP2400445682 |
2241180013055.02 |
Meloxicam 15mg |
Meloxicam |
15mg |
893110426524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
12.000 |
312 |
3.744.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
322 |
PP2400445684 |
2241110013070.04 |
Bironem 1g |
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan) |
1g |
VD-23138-15 + kèm QĐ gia hạn số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
42.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
323 |
PP2400445685 |
2241180013086.04 |
Bironem 500 |
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan) |
500mg |
VD-23139-15 + QĐ gia hạn số: 447/QĐ-QLD-ĐK ngày 02/08/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
24.990 |
49.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
324 |
PP2400445686 |
2201160000383.02 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
300.000 |
949 |
284.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
325 |
PP2400445687 |
2201160000383.03 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
600.000 |
949 |
569.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
326 |
PP2400445688 |
2241160013099.02 |
Glucosix 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110264423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
250 |
1.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
327 |
PP2400445689 |
2201160000789.03 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
893110463724
(VD-28743-18) |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
559 |
13.416.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
328 |
PP2400445690 |
2201160000789.01 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
300.000 |
2.338 |
701.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
329 |
PP2400445692 |
2190730000543.01 |
Metformin Stella 850 mg |
Metformin hydrochloride |
850mg |
VD-26565-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
240.000 |
700 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
330 |
PP2400445693 |
2190730000543.02 |
Glucosix 850 |
Metformin hydroclorid |
850mg |
893110094523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
440 |
105.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
331 |
PP2400445695 |
2190720003066.03 |
Melanov-M |
Gliclazide 80mg , Metformin Hydrochloride 500mg |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.900 |
46.800.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
332 |
PP2400445696 |
2190760002463.03 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
2.374 |
427.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
333 |
PP2400445697 |
2190760002463.04 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
2.374 |
498.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
334 |
PP2400445698 |
2241180013109.04 |
Mycotrova 1000
|
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024
(VD-27941-17)
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
|
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60.000 |
2.499 |
149.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
335 |
PP2400445699 |
2190730001403.02 |
Methocarbamol 500 mg |
Methocarbamol |
500mg |
893110089600 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.205 |
198.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
336 |
PP2400445700 |
2201160001250.04 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
1.000 |
2.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
337 |
PP2400445702 |
2241100013110.01 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
4.389 |
65.835.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
338 |
PP2400445703 |
2201120000354.01 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
11.880 |
35.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
339 |
PP2400445704 |
2201120000354.04 |
Agimycob |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
893115144224 |
Đặt |
Viên nén đặt phụ khoa |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.100 |
6.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
340 |
PP2400445705 |
2201100000343.01 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg |
400112002224
(VN-21177-18) |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1.000 |
20.097 |
20.097.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
341 |
PP2400445706 |
2201100000343.04 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
15.750 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
342 |
PP2400445707 |
2241130013128.04 |
Mife 200 |
Mifepristone (dưới dạng micronised) |
200mg |
QLĐB-690-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
200 |
48.000 |
9.600.000 |
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
343 |
PP2400445709 |
2190740001417.04 |
Meyerlukast 10 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
10mg |
893110322223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
577 |
20.772.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
344 |
PP2400445710 |
2190750002497.02 |
Montelukast 4 Danapha |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,2mg) |
4mg |
893110728324 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
690 |
4.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
345 |
PP2400445714 |
2241170013164.04 |
Agimosarid |
Mosaprid citrat |
5mg |
893110256223 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.050 |
63.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
346 |
PP2400445716 |
2241150013184.04 |
Taxedac Eye Drops |
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat |
0,5% + 0,1%; 5ml |
893110843124 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/lọ/ống |
1.100 |
20.370 |
22.407.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
347 |
PP2400445718 |
2201170001233.04 |
VACOMUC 200 SACHET |
N-acetyl-L-Cystein |
200mg |
893100632824 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1g |
Gói |
36.000 |
469 |
16.884.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
348 |
PP2400445719 |
2241130013197.04 |
Dismolan 200mg/8ml |
N- Acetylcystein |
200mg/ 8ml |
893100394223 (VD-25023-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 8ml |
Ống |
2.000 |
3.200 |
6.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
349 |
PP2400445720 |
2190730001434.04 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
72.000 |
190 |
13.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
350 |
PP2400445723 |
2201170000311.04 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29.400 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
351 |
PP2400445725 |
2220270000328.04 |
Meyerproxen 200 |
Naproxen |
200mg |
893100327624
(VD-31367-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
900 |
5.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
352 |
PP2400445728 |
2241100013226.01 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
6.000 |
64.102 |
384.612.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
353 |
PP2400445730 |
2241170013249.01 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
2.000 |
82.850 |
165.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
354 |
PP2400445731 |
2241150013252.04 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9%; 1000ml |
893100479724 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
1.000 |
8.900 |
8.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
355 |
PP2400445732 |
2241100013264.04 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
VD-32457-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Chai/lọ/túi |
5.000 |
5.500 |
27.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
356 |
PP2400445733 |
2241170013270.04 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
VD-29295-18 (893100901924) |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
50.000 |
1.320 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
357 |
PP2400445734 |
2241160013280.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
1.000 |
6.850 |
6.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
358 |
PP2400445736 |
2241170013300.04 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500 ml, thùng 20 chai |
Chai/lọ |
5.000 |
5.900 |
29.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
359 |
PP2400445737 |
2241180013314.04 |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
200 |
7.455 |
1.491.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
360 |
PP2400445739 |
2241110013339.04 |
Oremute 5 |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg |
893110639524
(QLĐB-459-14) |
Uống |
thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 4,148g |
Gói |
20.000 |
2.750 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
361 |
PP2400445740 |
2241180013345.04 |
Hydrite |
Dextrose anhydrous + Potassium chloride + Sodium bicarbonate + Sodium chloride |
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg |
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
8.000 |
1.200 |
9.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
362 |
PP2400445741 |
2201140001164.04 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
893100095423 |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
gói |
30.000 |
805 |
24.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
363 |
PP2400445742 |
2241160013358.01 |
Diquas |
Natri diquafosol |
150mg/5ml |
VN-21445-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
129.675 |
259.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
364 |
PP2400445743 |
2241140013361.01 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
55.200 |
110.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
365 |
PP2400445744 |
2241150013375.01 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
15mg/5ml |
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
126.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
366 |
PP2400445745 |
2241140013385.02 |
Dabilet |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) |
5mg |
893110448323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
800 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
367 |
PP2400445746 |
2241140013392.01 |
Nebicor 5mg Tablets |
Nebivolol |
5mg |
380110206323 |
Uống |
Viên nén |
Adipharm EAD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
3.000 |
6.800 |
20.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
368 |
PP2400445747 |
2241180013406.03 |
Mibelet |
Nebivolol |
5mg |
893110461124 (VD-32411-19) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
96.000 |
1.239 |
118.944.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
369 |
PP2400445748 |
2241140013415.04 |
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
893110447924
(CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
500 |
3.145 |
1.572.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
370 |
PP2400445749 |
2241150013429.01 |
Polydexa |
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat |
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
600 |
66.000 |
39.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
371 |
PP2400445752 |
2241150013450.04 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
3.780 |
1.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
372 |
PP2400445753 |
2241160013464.01 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
50 |
125.000 |
6.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
373 |
PP2400445754 |
2241140013477.04 |
Hadudipin |
Nicardipin HCl |
10mg/10ml |
893110107200 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
100 |
84.000 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
374 |
PP2400445755 |
2190700001440.04 |
Meyericodil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-34418-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.680 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
375 |
PP2400445756 |
2190700001440.02 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19; 471110002700 (VN-22197-19) |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
3.300 |
247.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
376 |
PP2400445757 |
2241180013482.04 |
A.T Nicorandil 10 mg |
Nicorandil |
10mg |
893110149723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.297 |
197.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
377 |
PP2400445758 |
2241100013493.04 |
Nicorandil DWP 2,5 mg |
Nicorandil |
2,5mg |
893110285824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.491 |
178.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
378 |
PP2400445759 |
2241180013505.04 |
Noradrenalin 4mg/4ml |
Noradrenalin (Dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
893110107400 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4 ml |
Ống |
100 |
6.000 |
600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
379 |
PP2400445760 |
2201120000279.01 |
Primolut N |
Norethisterone |
5mg |
VN-19016-15 |
Uống |
Viên nén |
Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
6.000 |
1.483 |
8.898.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
380 |
PP2400445762 |
2241180013529.04 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
VD-23172-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
500 |
6.090 |
3.045.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
381 |
PP2400445763 |
2241100013530.04 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc (50%) |
1,2g/20ml |
893100630624 (VD-33500-19) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
1.000 |
1.722 |
1.722.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
382 |
PP2400445764 |
2190740002582.02 |
Ofcin |
Ofloxacin |
200mg |
VD-20580-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
624 |
6.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
383 |
PP2400445765 |
2241140013545.01 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
300 |
131.099 |
39.329.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
384 |
PP2400445766 |
2241150013559.04 |
Tavulop |
Olopatadin (hydroclorid) |
0,2%; 5ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
200 |
85.575 |
17.115.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
385 |
PP2400445767 |
2241150013566.02 |
OCID |
Omeprazole |
20mg |
VN-10166-10 kèm quyết định số 3904/QLD-ĐK ngày 22/03/2011 về việc thay đổi hạn dùng và công văn số 2962/QLD-ĐK ngày 14/03/2017 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn và hướng dẫn sử dụng và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang cứng |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
245 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
386 |
PP2400445768 |
2241160013570.04 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
5.640 |
1.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
387 |
PP2400445769 |
2241170013584.02 |
Ondanov 8mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
100 |
7.200 |
720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
388 |
PP2400445770 |
2241110013599.02 |
Onsett 8 |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate 9mg) |
8mg |
890110423223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
3.450 |
690.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
389 |
PP2400445771 |
2241170013607.01 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
13.703 |
411.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
390 |
PP2400445772 |
2241180013611.04 |
Naptogast 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VD-13226-10 ( CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
1.120 |
40.320.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
391 |
PP2400445773 |
2201130000269.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
300 |
2.420 |
726.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
392 |
PP2400445774 |
2241140013620.04 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol (Acetaminophen) |
1g/100ml; 100ml |
893110055900(VD-33956-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 chai x 100ml |
Chai/lọ/túi |
200 |
9.000 |
1.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
393 |
PP2400445775 |
2201150000256.04 |
Biragan 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-23136-15 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
300 |
1.890 |
567.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
394 |
PP2400445776 |
2241180013635.04 |
Agimol 325 |
Paracetamol (Acetaminophen) |
325mg |
VD-22791-15 |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g |
Gói |
6.000 |
1.150 |
6.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
395 |
PP2400445777 |
2190720002595.04 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
893100389524 (VD-19389-13) |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
6.000 |
110 |
660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
396 |
PP2400445778 |
2190720002595.02 |
Hapacol 325 |
Paracetamol |
325mg |
893100095323 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
190 |
1.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
397 |
PP2400445779 |
2201170000243.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
100 |
1.984 |
198.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
398 |
PP2400445780 |
2190740000625.04 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
572 |
51.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
399 |
PP2400445781 |
2190740000625.01 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd |
Australia |
Hộp/02 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.390 |
203.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
400 |
PP2400445782 |
2190760001466.01 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg; 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
12.000 |
3.575 |
42.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
401 |
PP2400445783 |
2190760001466.02 |
Partamol Codein Eff |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
893111096724
(VD-14577-11)
|
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 04 viên |
Viên |
16.000 |
3.145 |
50.320.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
402 |
PP2400445784 |
2190760001466.04 |
Panalgan Effer Codein |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
893111592724
(VD-31631-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
16.000 |
1.450 |
23.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
403 |
PP2400445785 |
2190770001470.02 |
Dibulaxan |
Paracetamol, Ibuprofen |
325 mg; 200 mg |
893100307624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
22.000 |
300 |
6.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
404 |
PP2400445786 |
2190770001470.04 |
Dibulaxan |
Paracetamol, Ibuprofen |
325 mg; 200 mg |
893100307624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
300 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
405 |
PP2400445787 |
2190710002628.04 |
Parametho DWP 325/400mg |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110159023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
945 |
28.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
406 |
PP2400445788 |
2190780002634.04 |
Paralmax Mol |
Paracetamol + Methocarbamol |
500mg + 400mg |
893110268124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.750 |
82.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
407 |
PP2400445789 |
2241120013640.02 |
Nakibu |
Paracetamol + Methocarbamol |
300mg + 380mg |
VD-34233-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
408 |
PP2400445791 |
2190730001489.03 |
Huygesic Fort |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VD-23425-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 Viên |
Viên |
15.000 |
1.850 |
27.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
409 |
PP2400445792 |
2241180013659.04 |
Perindopril DWP 10 mg |
Perindopril arginine |
10mg |
893110286124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
2.982 |
71.568.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
410 |
PP2400445793 |
2190730002660.04 |
Tovecor 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
893110167624 (VD-27099-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
780 |
18.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
411 |
PP2400445794 |
2190720000669.01 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
7.200 |
10.123 |
72.885.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
412 |
PP2400445795 |
2190780000678.01 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
6.000 |
10.123 |
60.738.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
413 |
PP2400445796 |
2190710000686.01 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
12.000 |
5.960 |
71.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
414 |
PP2400445797 |
2190720000690.01 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
24.000 |
6.589 |
158.136.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
415 |
PP2400445798 |
2190730000703.01 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
45.000 |
6.589 |
296.505.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
416 |
PP2400445799 |
2201100000220.01 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
12.000 |
6.589 |
79.068.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
417 |
PP2400445800 |
2190720000645.01 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
42.000 |
6.500 |
273.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
418 |
PP2400445801 |
2190720000645.04 |
Prusenza Plus 5/1.25 mg |
Perindopril arginine + Indapamid |
5mg + 1,25mg |
893110035224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
96.000 |
1.500 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
419 |
PP2400445802 |
2190700000658.01 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
12.000 |
8.557 |
102.684.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
420 |
PP2400445803 |
2241130013661.04 |
Perindopril 4 |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-34695-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
240 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
421 |
PP2400445804 |
2241130013678.02 |
Cosaten |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-18905-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
692 |
49.824.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
422 |
PP2400445806 |
2241130013685.01 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
100 |
194.500 |
19.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
423 |
PP2400445807 |
2201140001133.04 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
893110202724(VD-25642-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Hộp 10 ống
x 4 ml |
ống |
200 |
28.000 |
5.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
424 |
PP2400445810 |
2190780000722.03 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
379 |
56.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
425 |
PP2400445811 |
2190780000722.04 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
379 |
56.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
426 |
PP2400445813 |
2241150013726.01 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
9.000 |
60.100 |
540.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
427 |
PP2400445814 |
2241160013730.04 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod |
2g/20ml |
VD-21325-14 |
Dùng Ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
200 |
44.602 |
8.920.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
428 |
PP2400445815 |
2241160013747.04 |
Povidine |
Povidon Iodin |
1g |
893100020100 (VD-17906-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Lọ |
200 |
6.378 |
1.275.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
429 |
PP2400445816 |
2241100013752.04 |
Pravastatin Dwp 10 mg |
Pravastatin |
10mg |
893110368224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
798 |
47.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
430 |
PP2400445817 |
2241110013766.02 |
PRAVASTATIN SAVI 10 |
Pravastatin |
10mg |
893110317524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.150 |
249.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
431 |
PP2400445818 |
2241130013777.01 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
2.600 |
36.300 |
94.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
432 |
PP2400445819 |
2190750001513.02 |
Dalyric |
Pregabalin |
75mg |
893110263923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
578 |
17.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
433 |
PP2400445820 |
2220270000076.02 |
Proges 100 |
Progesterone |
100mg |
VN-22902-21 |
Đường đặt |
Viên nang mềm |
Steril - Gene Life sciences (P) Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
6.300 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
434 |
PP2400445821 |
2241170013782.01 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
2.000 |
14.848 |
29.696.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
435 |
PP2400445822 |
2201150000157.01 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
500 |
15.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
436 |
PP2400445824 |
2241180013802.01 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
1.500 |
25.380 |
38.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
437 |
PP2400445825 |
2241170013812.04 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
100 |
25.000 |
2.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
438 |
PP2400445827 |
2241180013826.04 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
405 |
4.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
439 |
PP2400445829 |
2241160013846.02 |
Ramifix 5 |
Ramipril |
5mg |
VD-26254-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.550 |
30.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
440 |
PP2400445830 |
2241150013856.01 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1mg |
VN-22613-20 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
60.000 |
3.900 |
234.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
441 |
PP2400445831 |
2241160013860.02 |
Eurolux-1 |
Repaglinid |
1mg |
VD-28906-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.499 |
89.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
442 |
PP2400445832 |
2241130013876.04 |
Rifado |
Rifamycin natri |
26mg/ml (tương đương 20000 IU/ml); 10ml |
VD-35810-22 |
Nhỏ Tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
65.000 |
32.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
443 |
PP2400445833 |
2241170013881.04 |
Ringer lactate |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
11.400 |
6.904 |
78.705.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
444 |
PP2400445834 |
2241160013891.04 |
Lactated Ringer's and Dextrose |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml |
VD-21953-14 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
200 |
12.495 |
2.499.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
445 |
PP2400445835 |
2190740002797.02 |
SaViRisone 35 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
1.500 |
25.000 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
446 |
PP2400445836 |
2241180013901.02 |
Nothrombi 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
890110974624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
8.050 |
9.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
447 |
PP2400445837 |
2241150013917.04 |
Rivamax 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
893110236624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
1.180 |
2.832.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
448 |
PP2400445838 |
2241100013929.04 |
RivaHasan 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110133623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.400 |
1.932 |
4.636.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
449 |
PP2400445839 |
2241110013933.02 |
Xaravix 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
VD-36115-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
viên |
1.200 |
8.626 |
10.351.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
450 |
PP2400445841 |
2241130013951.04 |
Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-35415-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
230 |
8.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
451 |
PP2400445842 |
2241140013965.04 |
A.T Rosuvastatin 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
20mg |
893110276123
(VD-25634-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
465 |
55.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
452 |
PP2400445843 |
2190720002809.04 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
893110705624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
400 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
453 |
PP2400445844 |
2241110013971.01 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
840110076423 (VN-19193-15) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.500 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
454 |
PP2400445845 |
2241150013986.04 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10^9 CFU |
893400306424
(QLSP-946-16) |
Uống |
thuốc bột |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột gói nhôm |
Gói |
20.000 |
3.300 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
455 |
PP2400445846 |
2241120013992.04 |
Micezym 100 |
Saccharomyces boulardii |
100mg (2,26 x 10^9 CFU) |
893400108924 (QLSP-947-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
20.000 |
3.591 |
71.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
456 |
PP2400445848 |
2241170014017.01 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
100 |
50.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
457 |
PP2400445851 |
2241130014040.04 |
Betasalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
3% + 0,064% (3% + 0,05% betamethason); 10g |
VD-30028-18 |
Dùng Ngoài |
Mỡ bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
500 |
10.500 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
458 |
PP2400445852 |
2241120014050.02 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
25mcg + 250mcg |
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
500 |
91.000 |
45.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
459 |
PP2400445853 |
2241130014064.01 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
2.200 |
278.090 |
611.798.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
460 |
PP2400445854 |
2241140014078.04 |
Fezidat
|
Sắt Fumarat + Acid folic |
305mg + 350 mcg |
893100716824
(VD-31323-18)
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
|
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
120.000 |
567 |
68.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng
|
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
461 |
PP2400445856 |
2241110014084.04 |
Fefolic DWP 322mg/350mcg
|
Sắt fumarat + Acid folic |
322mg + 350mcg |
VD-35844-22 |
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
|
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
120.000 |
798 |
95.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
462 |
PP2400445857 |
2190760001527.04 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic |
50mg + 0,35mg |
VD-31296-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
420 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
463 |
PP2400445858 |
2190760001527.01 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.849 |
170.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
464 |
PP2400445859 |
2220250000430.04 |
NDP-Saxa 2,5 |
Saxagliptin |
2,5mg |
893110087500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên |
Viên |
60.000 |
6.300 |
378.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
465 |
PP2400445864 |
2190730001533.04 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
893100156624 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
60.000 |
252 |
15.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
466 |
PP2400445865 |
2220250000454.04 |
A.T Sitagliptin 50mg |
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
50mg |
893110479124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.500 |
699 |
15.727.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
467 |
PP2400445866 |
2220250000454.03 |
Mebisita 50 |
Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin |
50mg |
VD-35053-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
5.400 |
194.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
468 |
PP2400445867 |
2241130014101.03 |
Mebisita 25 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
25 mg |
VD-35308-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.900 |
117.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
469 |
PP2400445868 |
2201100001043.04 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100325324(VD-31318-18) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
20.000 |
600 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
470 |
PP2400445869 |
2190770002828.02 |
Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115264223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.500 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
471 |
PP2400445871 |
2241130014118.02 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g/10ml |
VN-22473-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 20 gói x 10 ml |
Gói |
6.000 |
5.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
472 |
PP2400445873 |
2241130014132.02 |
Momencef 375 mg |
Sultamicillin |
375mg |
893110437524
(SĐK cũ: VD-31721-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
6.000 |
13.500 |
81.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
473 |
PP2400445874 |
2241140014146.02 |
Sulcilat 750mg |
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilat dihydrat) |
750mg |
868110003724
(VN-18508-14) |
Uống |
Viên nén |
Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
26.000 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
474 |
PP2400445875 |
2241150014150.04 |
BBcelat |
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg) |
750mg |
VD-31914-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
13.200 |
158.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
475 |
PP2400445876 |
2190780001552.04 |
Sutagran 25 |
Sumatriptan |
25mg |
893110145724
(VD-30287-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
12.000 |
7.200 |
86.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
476 |
PP2400445878 |
2241130014163.04 |
Tacrolim 0,03% |
Tacrolimus |
0,03%; 10g |
893110232723 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
200 |
41.000 |
8.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
477 |
PP2400445879 |
2241130014170.01 |
Taflotan-S |
Tafluprost |
4,5µg/0,3ml |
VN2-424-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml |
Lọ |
3.000 |
11.900 |
35.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
478 |
PP2400445880 |
2241100014186.03 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.255 |
150.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
479 |
PP2400445881 |
2190700002850.03 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.780 |
226.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
480 |
PP2400445882 |
2190700002850.02 |
Telsar-H 40/12.5 |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VN-22528-20 |
Uống |
Viên nén |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.750 |
998 |
15.718.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
481 |
PP2400445883 |
2241160014195.04 |
Terbinafine Stella Cream 1% |
Terbinafine hydrochloride |
1% |
893100374624 |
Dùng Ngoài |
kem bôi da |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
15.750 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
482 |
PP2400445884 |
2201120000118.04 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
5.300 |
1.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
483 |
PP2400445885 |
2241150014204.04 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
893110014900 (VD-31558-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
60 |
15.015 |
900.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
484 |
PP2400445887 |
2241170014222.04 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin (hydroclorid) |
1%; 5g |
893110920324
(VD-26395-17) |
Nhỏ Mắt |
Mỡ tra mắt |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
200 |
3.500 |
700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
485 |
PP2400445888 |
2241170014239.04 |
Tetracyclin 500mg |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
VD-23903-15 QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
850 |
30.600.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
486 |
PP2400445889 |
2190770000855.01 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
1.400 |
58.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
487 |
PP2400445890 |
2190710002888.04 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
180.000 |
799 |
143.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
488 |
PP2400445892 |
2241100014254.01 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
50 |
110.000 |
5.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
489 |
PP2400445894 |
2241160014270.04 |
Tizanidin 4 mg |
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride) |
4mg |
893110272924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
850 |
76.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
490 |
PP2400445895 |
2241110014282.01 |
Eyetobrin 0,3% |
Mỗi 1ml dung dich chứa:Tobramycin 3mg |
0,3%; 5ml |
520110782024
(VN-21787-19) |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
34.650 |
17.325.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
491 |
PP2400445896 |
2241170014291.04 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat |
15mg + 5mg |
VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
6.300 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
492 |
PP2400445899 |
2241160014324.04 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.040 |
5.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
493 |
PP2400445900 |
2241150014334.01 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
0,004%; 2,5ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Chai/lọ/ống |
100 |
241.000 |
24.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
494 |
PP2400445901 |
2190700002898.04 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
30.000 |
139 |
4.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
495 |
PP2400445902 |
2190710002901.04 |
Agitritine 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
893110257123 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
290 |
43.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
496 |
PP2400445903 |
2201170000069.02 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
600.000 |
390 |
234.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
497 |
PP2400445904 |
2201170000069.03 |
VasHasan MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110238024 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên |
Viên |
810.000 |
350 |
283.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
498 |
PP2400445905 |
2241150014341.01 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
5.410 |
32.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
499 |
PP2400445906 |
2241170014352.01 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
67.500 |
6.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
500 |
PP2400445908 |
2241110014374.04 |
Valproat EC DWP 200mg |
Valproat natri |
200mg |
893114113524 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
1.491 |
107.352.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
501 |
PP2400445909 |
2201140000990.04 |
Euvaltan 40 |
Valsartan |
40mg |
VD-30261-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
502 |
PP2400445910 |
2190700003079.04 |
Vazolore |
Valsartan |
80mg |
893110063123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
659 |
79.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
503 |
PP2400445911 |
2241130014385.03 |
Hyvalor |
Valsartan |
160mg |
VD-23417-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.290 |
128.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
504 |
PP2400445912 |
2241120014395.02 |
Valcickeck H |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VN-20011-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.390 |
4.170.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
505 |
PP2400445913 |
2241130014408.02 |
Vecmid 1gm |
Vancomycin |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
1.000 |
75.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
506 |
PP2400445914 |
2241130014415.04 |
Novelcin 1000 |
Vancomycin |
1g |
VD-34914-20 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
lọ |
400 |
27.460 |
10.984.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
507 |
PP2400445915 |
2241170014420.04 |
Vigliptin 50 |
Vildagliptin |
50mg |
VD-34902-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.000 |
1.197 |
7.182.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
508 |
PP2400445917 |
2190760002920.04 |
Agirenyl |
Vitamin A |
5.000UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
230 |
55.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
509 |
PP2400445919 |
2201100000978.04 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
100 |
630 |
63.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
510 |
PP2400445920 |
2190750002947.04 |
Agivitamin B1 |
Vitamin B1 |
250mg |
893110467824
(VD-25609-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
220 |
6.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
511 |
PP2400445922 |
2241100014445.04 |
MitivitB |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
125mg + 125mg + 500mcg |
VD-36256-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
512 |
PP2400445923 |
2190740002957.04 |
Neutrifore |
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 |
250mg + 250mg + 1.000mcg |
VD-18935-13 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.155 |
462.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
513 |
PP2400445924 |
2241180014458.04 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
893110288723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
12.000 |
219 |
2.628.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
514 |
PP2400445925 |
2190710000945.04 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100427524
(VD-30758-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
480.000 |
120 |
57.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
60 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
515 |
PP2400445926 |
2190710000945.02 |
Magnesi - B6 |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl |
470mg + 5mg |
VD-27702-17 (893110307724) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên |
Viên |
90.000 |
700 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
516 |
PP2400445927 |
2190770001586.02 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25486-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
80.000 |
1.900 |
152.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
517 |
PP2400445928 |
2190770001586.04 |
Kingdomin Vita C |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25868-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
60.000 |
756 |
45.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
518 |
PP2400445930 |
2241140014474.04 |
Hasan-C 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-36242-22 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
60.000 |
1.197 |
71.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
519 |
PP2400445932 |
2190760002982.04 |
Enpovid E400 |
Vitamin E |
400UI |
VD-21448-14 |
Uống |
viên nang mềm |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
450 |
9.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
520 |
PP2400445933 |
2190760002999.04 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 (VD-31750-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
50.000 |
158 |
7.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
|
521 |
PP2400445934 |
2241170014482.04 |
Dung dịch Milian |
Xanh Metylen, Tím Gentian |
400mg; 50mg |
VD-18977-13 |
Dùng Ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
100 |
10.500 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
228/QĐ-BV |
11/04/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 1 |