Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc mua sắm tập trung cấp địa phương năm 2025-2026
Thời gian thực hiện gói thầu
22 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 17/01/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:07 17/01/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
171
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400544021 Acarbose vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 150 2.016.506.696 180 11.361.097.080 11.361.097.080 0
2 PP2400544022 Acarbose vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.500.785.746 185 5.935.575.950 5.935.575.950 0
3 PP2400544023 Acarbose vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 5.092.505.418 5.092.505.418 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 4.865.751.930 4.865.751.930 0
4 PP2400544024 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 13.211.927.220 13.211.927.220 0
5 PP2400544025 Acetyl leucin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 5.752.835.120 180 5.184.901.000 5.184.901.000 0
6 PP2400544026 Acetyl leucin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 150 813.080.424 180 4.938.208.000 4.938.208.000 0
7 PP2400544027 Acetyl leucin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 6.360.000.000 180 2.172.824.808 2.172.824.808 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 1.880.680.296 1.880.680.296 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 255.400.000 180 1.898.939.328 1.898.939.328 0
8 PP2400544028 Acetylsalicylic acid; Clopidogrel vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 18.629.938.000 18.629.938.000 0
9 PP2400544029 Acetylsalicylic acid; Clopidogrel vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 424.701.700 180 21.096.935.000 21.096.935.000 0
10 PP2400544030 Acetylsalicylic acid; Clopidogrel vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 150 421.650.272 180 4.182.538.160 4.182.538.160 0
11 PP2400544031 Acetylsalicylic acid; Clopidogrel vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 462.420.286 180 684.590.130 684.590.130 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 690.506.341 690.506.341 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 52.862.446 180 676.138.400 676.138.400 0
12 PP2400544032 Aciclovir vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 777.248.723 180 3.307.776.000 3.307.776.000 0
13 PP2400544033 Aciclovir vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.500.785.746 185 702.992.400 702.992.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 789.324.800 789.324.800 0
14 PP2400544034 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 3.038.664.000 3.038.664.000 0
15 PP2400544035 Aciclovir vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 905.158.845 180 885.715.380 885.715.380 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 880.000.000 180 876.768.760 876.768.760 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 875.874.098 875.874.098 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 763.818.302 180 901.819.296 901.819.296 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 876.768.760 876.768.760 0
16 PP2400544036 Acid Tranexamic vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.004.203.612 180 9.549.698.000 9.549.698.000 0
17 PP2400544037 Acid Tranexamic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 2.388.467.096 2.388.467.096 0
18 PP2400544038 Acid Tranexamic vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.768.392.208 180 1.183.380.000 1.183.380.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.900.590.258 180 1.254.777.260 1.254.777.260 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.442.000.000 180 1.301.718.000 1.301.718.000 0
19 PP2400544039 Acid Tranexamic vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.004.203.612 180 6.299.860.273 6.299.860.273 0
20 PP2400544040 Acid Tranexamic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 1.976.087.300 1.976.087.300 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 742.052.549 180 1.959.756.000 1.959.756.000 0
21 PP2400544041 Acid Tranexamic vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.768.392.208 180 1.390.416.600 1.390.416.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.900.590.258 180 1.390.416.600 1.390.416.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.442.000.000 180 1.413.025.000 1.413.025.000 0
22 PP2400544042 Adrenalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.768.392.208 180 2.511.976.800 2.511.976.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.442.000.000 180 2.302.645.400 2.302.645.400 0
23 PP2400544043 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.500.785.746 185 912.077.504 912.077.504 0
24 PP2400544044 Albendazol vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 55.960.000 180 419.357.400 419.357.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 10.545.198 180 456.119.250 456.119.250 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 1.888.519.068 180 446.588.400 446.588.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 255.400.000 180 415.000.440 415.000.440 0
25 PP2400544045 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 10.651.939.000 180 204.284.215.000 204.284.215.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 191.944.900.000 191.944.900.000 0
26 PP2400544046 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 10.651.939.000 180 144.240.195.000 144.240.195.000 0
27 PP2400544047 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 10.651.939.000 180 72.478.350.000 72.478.350.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 69.027.000.000 69.027.000.000 0
28 PP2400544049 Alfuzosin hydroclorid vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 150 613.854.000 180 14.745.677.400 14.745.677.400 0
29 PP2400544050 Alfuzosin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 3.750.000.000 180 47.418.880.131 47.418.880.131 0
30 PP2400544051 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 1.931.580.292 180 12.745.400.000 12.745.400.000 0
31 PP2400544052 Allopurinol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.442.000.000 180 3.804.019.644 3.804.019.644 0
32 PP2400544053 Allopurinol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 1.986.457.904 1.986.457.904 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 1.646.804.480 1.646.804.480 0
33 PP2400544054 Alverin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 502.697.660 502.697.660 0
34 PP2400544055 Amikacin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 237.901.760 180 10.366.132.000 10.366.132.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 777.248.723 180 10.366.132.000 10.366.132.000 0
vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 150 207.322.640 180 10.127.931.520 10.127.931.520 0
35 PP2400544056 Amikacin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 941.740.968 185 5.473.639.580 5.473.639.580 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 116.500.000 180 5.761.077.714 5.761.077.714 0
36 PP2400544057 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.768.392.208 180 3.861.943.000 3.861.943.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 1.273.049.963 180 3.968.762.700 3.968.762.700 0
37 PP2400544058 Amiodaron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 1.006.614.000 1.006.614.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 5.752.835.120 180 984.244.800 984.244.800 0
38 PP2400544059 Amiodaron vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 1.135.504.714 180 1.078.292.640 1.078.292.640 0
39 PP2400544060 Amiodaron vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.500.785.746 185 494.779.800 494.779.800 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 683.943.000 180 519.518.790 519.518.790 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.020.760.000 181 492.768.500 492.768.500 0
40 PP2400544061 Amlodipin; Atorvastatin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 150 1.322.549.376 180 46.894.464.000 46.894.464.000 0
41 PP2400544062 Amlodipin; Atorvastatin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 1.135.504.714 180 36.883.053.420 36.883.053.420 0
42 PP2400544063 Amlodipin; Atorvastatin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 890.721.633 181 18.473.704.560 18.473.704.560 0
43 PP2400544064 Amlodipin; Atorvastatin vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 489.879.468 180 23.073.392.111 23.073.392.111 0
44 PP2400544065 Amlodipin; Valsartan vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 4.286.608.981 180 51.955.619.000 51.955.619.000 0
45 PP2400544066 Amlodipin; Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 26.634.241.170 26.634.241.170 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 150 932.289.018 180 23.636.529.000 23.636.529.000 0
46 PP2400544067 Amlodipin; Valsartan vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 150 414.853.740 180 15.803.952.000 15.803.952.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.500.000.000 180 20.327.833.260 20.327.833.260 0
47 PP2400544068 Amlodipin; Valsartan vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 195.706.440 185 9.736.650.000 9.736.650.000 0
48 PP2400544069 Amoxicilin vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 150 68.330.170 180 10.164.000 10.164.000 0
49 PP2400544070 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.900.590.258 180 92.280.200 92.280.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 763.818.302 180 97.290.050 97.290.050 0
50 PP2400544071 Amoxicilin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 150 375.000.000 180 6.153.206.100 6.153.206.100 0
51 PP2400544072 Amoxicilin vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 150 28.267.372 180 1.982.681.400 1.982.681.400 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 489.879.468 180 1.413.368.598 1.413.368.598 0
52 PP2400544074 Amoxicilin vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 540.000.000 180 2.026.298.482 2.026.298.482 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 763.818.302 180 2.049.340.003 2.049.340.003 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 58.001.366 180 2.060.183.072 2.060.183.072 0
53 PP2400544075 Amoxicilin; Acid clavulanic vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 150 375.000.000 180 10.847.628.000 10.847.628.000 0
54 PP2400544076 Amoxicilin; Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.900.590.258 180 7.544.603.493 7.544.603.493 0
55 PP2400544077 Amoxicilin; Acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 763.818.302 180 1.404.877.467 1.404.877.467 0
56 PP2400544078 Amphotericin B vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 150 500.333.400 180 8.362.800.000 8.362.800.000 0
57 PP2400544079 Ampicilin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 880.000.000 180 3.296.097.000 3.296.097.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.900.590.258 180 3.270.199.095 3.270.199.095 0
58 PP2400544080 Anastrozol vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 1.170.509.568 187 8.520.080.180 8.520.080.180 0
59 PP2400544081 Anastrozol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 345.000.000 180 3.149.535.000 3.149.535.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 1.247.000.000 180 3.288.700.500 3.288.700.500 0
60 PP2400544082 Atenolol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 941.740.968 185 487.601.800 487.601.800 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 500.140.132 500.140.132 0
61 PP2400544083 Atenolol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 941.740.968 185 586.902.400 586.902.400 0
62 PP2400544084 Atenolol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 403.507.444 403.507.444 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 380.002.156 380.002.156 0
63 PP2400544086 Atorvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 3.296.202.450 3.296.202.450 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.020.760.000 181 2.866.263.000 2.866.263.000 0
64 PP2400544087 Atorvastatin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 4.286.608.981 180 2.299.491.450 2.299.491.450 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 700.000.000 180 2.790.049.626 2.790.049.626 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 1.888.519.068 180 2.554.990.500 2.554.990.500 0
65 PP2400544090 Azithromycin vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 150 82.899.101 180 2.690.172.000 2.690.172.000 0
66 PP2400544092 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 2.130.744.000 2.130.744.000 0
67 PP2400544093 Azithromycin vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 150 1.340.000.000 180 278.826.400 278.826.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 286.696.500 286.696.500 0
68 PP2400544094 Azithromycin vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 150 1.340.000.000 180 621.681.440 621.681.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 639.228.900 639.228.900 0
69 PP2400544095 Betahistin vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 533.421.444 180 8.449.685.660 8.449.685.660 0
70 PP2400544096 Betahistin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 1.273.049.963 180 3.363.418.464 3.363.418.464 0
71 PP2400544097 Bisoprolol fumarat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 5.654.085.968 5.654.085.968 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 4.907.861.424 4.907.861.424 0
72 PP2400544099 Bisoprolol fumarat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.500.785.746 185 8.493.419.640 8.493.419.640 0
73 PP2400544100 Bisoprolol fumarat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 2.016.811.650 2.016.811.650 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 848.287.667 180 2.258.829.048 2.258.829.048 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 2.205.047.404 2.205.047.404 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 1.273.049.963 180 2.420.173.980 2.420.173.980 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 255.400.000 180 2.124.374.938 2.124.374.938 0
74 PP2400544102 Bromhexin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 1.044.284.980 180 2.088.411.700 2.088.411.700 0
75 PP2400544103 Bromhexin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 540.311.612 540.311.612 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 540.311.612 540.311.612 0
76 PP2400544104 Bupivacain vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 8.971.317.900 8.971.317.900 0
77 PP2400544105 Bupivacain vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 787.244.000 787.244.000 0
78 PP2400544106 Bupivacain vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 9.843.558.400 9.843.558.400 0
79 PP2400544107 Bupivacain vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 1.230.893.874 1.230.893.874 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.020.760.000 181 1.060.516.800 1.060.516.800 0
80 PP2400544108 Bupivacain vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.768.392.208 180 416.209.920 416.209.920 0
81 PP2400544109 Captopril vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 10.651.939.000 180 309.910.630 309.910.630 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 282.768.245 190 307.544.900 307.544.900 0
82 PP2400544110 Captopril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 292.792.500 292.792.500 0
83 PP2400544111 Captopril vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 79.193.898 79.193.898 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 75.273.408 75.273.408 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 58.001.366 180 80.762.094 80.762.094 0
84 PP2400544113 Carbimazol vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 150 14.097.300 180 704.865.000 704.865.000 0
85 PP2400544114 Carboplatin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 941.740.968 185 17.969.520.340 17.969.520.340 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 150 500.333.400 180 18.279.970.000 18.279.970.000 0
86 PP2400544115 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 6.360.000.000 180 42.770.880.600 42.770.880.600 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 150 1.020.000.000 180 42.952.128.980 42.952.128.980 0
87 PP2400544116 Cefaclor vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 150 1.241.071.176 180 12.703.978.800 12.703.978.800 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 1.196.739.273 180 12.703.978.800 12.703.978.800 0
88 PP2400544117 Cefaclor vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.301.365.999 180 20.376.308.480 20.376.308.480 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 952.300.000 187 19.775.532.800 19.775.532.800 0
89 PP2400544118 Cefaclor vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 496.819.740 180 7.770.100.000 7.770.100.000 0
90 PP2400544119 Cefaclor vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 880.000.000 180 710.586.800 710.586.800 0
91 PP2400544120 Cefadroxil vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 449.177.793 185 4.224.765.600 4.224.765.600 0
92 PP2400544121 Cefadroxil vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 690.000.000 182 796.152.000 796.152.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 880.000.000 180 758.240.000 758.240.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.900.590.258 180 651.544.800 651.544.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 643.420.800 643.420.800 0
93 PP2400544122 Cefadroxil vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 150 9.250.000 180 462.500.000 462.500.000 0
94 PP2400544123 Cefdinir vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.301.365.999 180 16.919.882.000 16.919.882.000 0
95 PP2400544124 Cefdinir vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 150 348.606.440 180 17.430.322.000 17.430.322.000 0
96 PP2400544125 Cefdinir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.900.590.258 180 1.535.083.200 1.535.083.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 1.468.745.676 1.468.745.676 0
97 PP2400544126 Cefepim vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 10.651.939.000 180 8.940.360.000 8.940.360.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 1.196.739.273 180 8.252.640.000 8.252.640.000 0
98 PP2400544127 Cefepim vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.350.000.000 180 5.677.140.000 5.677.140.000 0
99 PP2400544129 Cefixim vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 150 3.372.376 180 167.930.560 167.930.560 0
100 PP2400544130 Cefixim vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 150 1.444.892.000 180 67.984.777.200 67.984.777.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 66.048.501.900 66.048.501.900 0
101 PP2400544131 Cefixim vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 952.300.000 187 6.556.298.000 6.556.298.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.600.000.000 180 7.145.026.800 7.145.026.800 0
102 PP2400544132 Cefixim vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 2.748.550.000 180 3.370.516.800 3.370.516.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 763.818.302 180 3.126.154.332 3.126.154.332 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 3.496.911.180 3.496.911.180 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 209.000.000 180 3.095.257.928 3.095.257.928 0
103 PP2400544133 Cefixim vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 2.748.550.000 180 2.445.463.200 2.445.463.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 763.818.302 180 2.268.167.118 2.268.167.118 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 2.537.168.070 2.537.168.070 0
104 PP2400544134 Cefoxitin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.301.365.999 180 16.716.210.000 16.716.210.000 0
105 PP2400544135 Cefoxitin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 1.170.509.568 187 16.764.264.000 16.764.264.000 0
106 PP2400544136 Cefoxitin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 40.000.000 190 1.611.360.000 1.611.360.000 0
107 PP2400544137 Cefuroxim vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 777.248.723 180 2.069.524.800 2.069.524.800 0
108 PP2400544138 Cefuroxim vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.350.000.000 180 310.350.000 310.350.000 0
109 PP2400544139 Cefuroxim vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 540.000.000 180 504.138.740 504.138.740 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.900.590.258 180 518.542.704 518.542.704 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 763.818.302 180 511.552.545 511.552.545 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 519.813.642 519.813.642 0
110 PP2400544140 Cefuroxim vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 540.000.000 180 231.990.500 231.990.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.900.590.258 180 238.618.800 238.618.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 763.818.302 180 235.402.125 235.402.125 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 239.203.650 239.203.650 0
111 PP2400544141 Cefuroxim vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 777.248.723 180 19.237.266.000 19.237.266.000 0
112 PP2400544142 Cefuroxim vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 952.300.000 187 19.573.489.300 19.573.489.300 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 948.562.155 180 19.704.855.000 19.704.855.000 0
113 PP2400544143 Cefuroxim vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 540.000.000 180 3.943.949.000 3.943.949.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 2.748.550.000 180 4.295.390.000 4.295.390.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.900.590.258 180 4.051.333.750 4.051.333.750 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 763.818.302 180 4.018.142.100 4.018.142.100 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 4.139.194.000 4.139.194.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 1.010.000.000 180 4.002.522.500 4.002.522.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 209.000.000 180 4.041.571.500 4.041.571.500 0
114 PP2400544144 Cefuroxim vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 540.000.000 180 3.882.286.480 3.882.286.480 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 2.748.550.000 180 4.228.232.800 4.228.232.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.900.590.258 180 3.987.992.300 3.987.992.300 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 763.818.302 180 3.955.319.592 3.955.319.592 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 4.074.478.880 4.074.478.880 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 1.010.000.000 180 3.939.944.200 3.939.944.200 0
115 PP2400544145 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 28.045.144.400 28.045.144.400 0
116 PP2400544146 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 1.942.236.000 1.942.236.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 1.170.509.568 187 1.618.530.000 1.618.530.000 0
117 PP2400544147 Celecoxib vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 3.750.000.000 180 5.645.256.120 5.645.256.120 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 4.435.558.380 4.435.558.380 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 2.509.002.720 2.509.002.720 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 5.752.835.120 180 4.435.558.380 4.435.558.380 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 195.702.213 180 4.435.558.380 4.435.558.380 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 345.000.000 180 3.987.522.180 3.987.522.180 0
118 PP2400544148 Celecoxib vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 856.386.397 180 2.807.586.838 2.807.586.838 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 2.735.827.430 2.735.827.430 0
119 PP2400544149 Ciclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 19.892.590.200 19.892.590.200 0
120 PP2400544150 Ciclosporin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 150 368.064.945 180 17.361.554.000 17.361.554.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 17.270.177.400 17.270.177.400 0
121 PP2400544151 Cilnidipin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 996.139.000 180 16.127.953.200 16.127.953.200 0
122 PP2400544152 Cilnidipin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 996.139.000 180 21.128.856.000 21.128.856.000 0
123 PP2400544153 Cilnidipin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 4.286.608.981 180 2.503.384.320 2.503.384.320 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 700.000.000 180 1.588.084.428 1.588.084.428 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 1.800.000.000 195 2.294.768.960 2.294.768.960 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 2.234.945.145 180 1.715.861.336 1.715.861.336 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 1.273.049.963 180 2.409.507.408 2.409.507.408 0
124 PP2400544154 Cimetidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.768.392.208 180 47.151.000 47.151.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 48.063.600 48.063.600 0
125 PP2400544155 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 4.448.020.535 4.448.020.535 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 11.118.106.299 195 4.180.426.320 4.180.426.320 0
126 PP2400544156 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.900.590.258 180 482.542.830 482.542.830 0
127 PP2400544157 Ciprofloxacin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 150 898.084.524 180 8.033.382.000 8.033.382.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 8.283.309.440 8.283.309.440 0
128 PP2400544158 Ciprofloxacin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 150 898.084.524 180 2.040.003.000 2.040.003.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 2.103.469.760 2.103.469.760 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 110.804.032 180 2.258.963.322 2.258.963.322 0
129 PP2400544159 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.900.590.258 180 2.858.736.372 2.858.736.372 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 455.448.882 180 2.741.097.600 2.741.097.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 1.247.000.000 180 2.823.616.059 2.823.616.059 0
130 PP2400544160 Ciprofloxacin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 150 898.084.524 180 18.677.946.000 18.677.946.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 16.365.438.400 16.365.438.400 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 742.052.549 180 17.254.864.400 17.254.864.400 0
131 PP2400544161 Ciprofloxacin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 150 898.084.524 180 2.762.340.000 2.762.340.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 2.420.336.000 2.420.336.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 110.804.032 180 3.122.825.370 3.122.825.370 0
132 PP2400544162 Ciprofloxacin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 840.000.000 180 10.620.100.000 10.620.100.000 0
133 PP2400544163 Clarithromycin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 1.931.580.292 180 3.313.513.000 3.313.513.000 0
134 PP2400544164 Clarithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 1.309.064.640 1.309.064.640 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 1.378.294.020 1.378.294.020 0
135 PP2400544165 Clarithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 1.398.687.300 1.398.687.300 0
136 PP2400544166 Clindamycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 305.195.000 305.195.000 0
137 PP2400544167 Clindamycin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 690.000.000 182 241.147.400 241.147.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 1.273.049.963 180 239.387.200 239.387.200 0
138 PP2400544168 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 10.651.939.000 180 774.450.000 774.450.000 0
139 PP2400544169 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 10.651.939.000 180 230.850.000 230.850.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 150 221.250.500 180 243.675.000 243.675.000 0
140 PP2400544170 Clindamycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.768.392.208 180 284.044.320 284.044.320 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.900.590.258 180 285.189.660 285.189.660 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 1.273.049.963 180 278.154.000 278.154.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.442.000.000 180 294.483.276 294.483.276 0
141 PP2400544171 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 10.651.939.000 180 8.220.240.000 8.220.240.000 0
142 PP2400544172 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 10.651.939.000 180 10.685.280.000 10.685.280.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 150 221.250.500 180 10.818.846.000 10.818.846.000 0
143 PP2400544173 Clindamycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.768.392.208 180 1.007.428.950 1.007.428.950 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.900.590.258 180 962.447.805 962.447.805 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.442.000.000 180 1.003.711.500 1.003.711.500 0
144 PP2400544174 Clindamycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 846.715.030 846.715.030 0
145 PP2400544175 Clindamycin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 150 375.000.000 180 1.699.343.000 1.699.343.000 0
146 PP2400544176 Clindamycin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.350.000.000 180 1.583.696.880 1.583.696.880 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 1.273.049.963 180 1.614.388.680 1.614.388.680 0
147 PP2400544177 Clotrimazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 4.286.608.981 180 178.079.000 178.079.000 0
148 PP2400544180 Clotrimazol vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 1.044.284.980 180 785.384.600 785.384.600 0
149 PP2400544181 Clotrimazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 4.286.608.981 180 185.610.600 185.610.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 248.953.900 248.953.900 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.020.760.000 181 253.373.200 253.373.200 0
150 PP2400544182 Dapagliflozin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.500.785.746 185 13.872.415.680 13.872.415.680 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 2.121.421.746 180 19.764.463.200 19.764.463.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 17.814.120.888 17.814.120.888 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 150 1.081.451.760 180 21.964.658.160 21.964.658.160 0
151 PP2400544183 Dapagliflozin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 6.360.000.000 180 8.712.254.000 8.712.254.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.682.000.000 180 10.174.212.720 10.174.212.720 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 1.200.000.000 200 11.432.177.200 11.432.177.200 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 2.748.550.000 180 11.899.664.000 11.899.664.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 3.750.000.000 180 10.531.202.640 10.531.202.640 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 1.800.000.000 195 5.801.086.200 5.801.086.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.768.392.208 180 9.562.230.000 9.562.230.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 1.010.000.000 180 7.989.774.400 7.989.774.400 0
152 PP2400544184 Diacerein vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 150 1.260.000.000 257 23.667.144.000 23.667.144.000 0
153 PP2400544185 Diacerein vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 1.969.730.560 1.969.730.560 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 1.800.456.840 1.800.456.840 0
154 PP2400544186 Diacerein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 1.889.386.284 1.889.386.284 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 763.818.302 180 1.911.228.900 1.911.228.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 1.856.622.360 1.856.622.360 0
155 PP2400544188 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.768.392.208 180 159.230.880 159.230.880 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 763.818.302 180 167.192.424 167.192.424 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 255.400.000 180 157.240.494 157.240.494 0
156 PP2400544189 Diclofenac vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 199.124.056 199.124.056 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 58.001.366 180 226.123.928 226.123.928 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 255.400.000 180 207.561.516 207.561.516 0
157 PP2400544190 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 979.000.000 180 48.944.196.480 48.944.196.480 0
158 PP2400544191 Diosmin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 1.044.284.980 180 17.081.544.820 17.081.544.820 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 5.752.835.120 180 15.123.955.580 15.123.955.580 0
159 PP2400544192 Diosmin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 1.406.416.669 190 4.691.622.600 4.691.622.600 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 188.918.936 180 4.928.175.000 4.928.175.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 1.800.000.000 195 4.139.667.000 4.139.667.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 683.943.000 180 4.967.600.400 4.967.600.400 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 150 257.345.876 180 5.066.163.900 5.066.163.900 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 193.415.776 180 5.913.810.000 5.913.810.000 0
160 PP2400544193 Diosmin; hesperidin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 1.931.580.292 180 65.369.234.000 65.369.234.000 0
161 PP2400544194 Diosmin; hesperidin vn0402188471 CÔNG TY TNHH DANHSON GROUP 150 1.151.895.398 180 36.504.439.400 36.504.439.400 0
162 PP2400544195 Diosmin; hesperidin vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 150 1.340.000.000 180 32.889.442.080 32.889.442.080 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 905.158.845 180 34.085.421.792 34.085.421.792 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 1.888.519.068 180 37.374.366.000 37.374.366.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 848.287.667 180 35.331.233.992 35.331.233.992 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 35.381.066.480 35.381.066.480 0
163 PP2400544196 Dobutamin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.004.203.612 180 11.268.705.000 11.268.705.000 0
164 PP2400544197 Dobutamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 2.267.771.100 2.267.771.100 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.020.760.000 181 1.937.451.500 1.937.451.500 0
165 PP2400544198 Dobutamin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 1.273.049.963 180 1.348.984.000 1.348.984.000 0
166 PP2400544199 Docetaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 16.244.420.832 16.244.420.832 0
167 PP2400544200 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 6.360.000.000 180 15.876.818.580 15.876.818.580 0
168 PP2400544201 Docetaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 30.979.473.894 30.979.473.894 0
169 PP2400544202 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 6.360.000.000 180 27.035.418.438 27.035.418.438 0
170 PP2400544203 Dopamin hydroclorid vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 19.311.166 180 633.780.000 633.780.000 0
171 PP2400544204 Dopamin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 150 69.510.960 180 622.092.000 622.092.000 0
172 PP2400544205 Doxycyclin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 150 813.080.424 180 1.895.864.080 1.895.864.080 0
173 PP2400544206 Doxycyclin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 1.406.416.669 190 1.130.732.388 1.130.732.388 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 690.000.000 182 1.104.738.540 1.104.738.540 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 880.000.000 180 1.126.400.080 1.126.400.080 0
174 PP2400544207 Dutasterid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 35.180.810.480 35.180.810.480 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 19.734.035.200 19.734.035.200 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 5.752.835.120 180 28.538.921.360 28.538.921.360 0
175 PP2400544208 Dutasterid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 14.168.842.780 14.168.842.780 0
176 PP2400544209 Dutasterid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 449.177.793 185 14.597.145.200 14.597.145.200 0
177 PP2400544210 Enalapril vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 277.266.034 180 190.956.220 190.956.220 0
178 PP2400544211 Enalapril vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 1.888.519.068 180 86.361.600 86.361.600 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 848.287.667 180 96.617.040 96.617.040 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 58.001.366 180 99.855.600 99.855.600 0
179 PP2400544212 Enalapril vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 277.266.034 180 219.109.100 219.109.100 0
180 PP2400544213 Enalapril vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 6.360.000.000 180 736.250.000 736.250.000 0
181 PP2400544214 Enalapril vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 132.471.750 132.471.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 127.172.880 127.172.880 0
182 PP2400544215 Entecavir vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 150 276.704.544 180 9.740.318.000 9.740.318.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 7.156.152.000 7.156.152.000 0
183 PP2400544216 Entecavir vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 150 94.131.918 180 4.688.968.200 4.688.968.200 0
184 PP2400544217 Entecavir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 16.923.104.000 16.923.104.000 0
185 PP2400544218 Entecavir vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 996.139.000 180 770.503.200 770.503.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 1.406.416.669 190 795.544.554 795.544.554 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 1.800.000.000 195 741.609.330 741.609.330 0
186 PP2400544219 Etoricoxib vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 4.286.608.981 180 11.088.836.808 11.088.836.808 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 11.101.646.400 11.101.646.400 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.600.000.000 180 11.784.824.640 11.784.824.640 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 5.752.835.120 180 11.029.058.712 11.029.058.712 0
187 PP2400544220 Etoricoxib vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.500.785.746 185 1.511.963.620 1.511.963.620 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 1.787.562.052 1.787.562.052 0
188 PP2400544221 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 7.251.784.000 7.251.784.000 0
189 PP2400544222 Etoricoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 568.384.926 568.384.926 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 574.955.850 574.955.850 0
190 PP2400544223 Ezetimibe; Atorvastatin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.301.365.999 180 8.422.061.600 8.422.061.600 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 582.879.389 180 8.099.514.560 8.099.514.560 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.020.760.000 181 9.479.299.120 9.479.299.120 0
191 PP2400544224 Ezetimibe; Atorvastatin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 1.800.000.000 195 1.226.206.240 1.226.206.240 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 1.317.182.832 1.317.182.832 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 2.234.945.145 180 1.236.095.000 1.236.095.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 150 313.398.485 180 1.908.530.680 1.908.530.680 0
192 PP2400544225 Ezetimibe; Atorvastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 19.244.056.080 19.244.056.080 0
193 PP2400544226 Ezetimibe; Atorvastatin vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 150 1.340.000.000 180 2.983.781.000 2.983.781.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 462.420.286 180 3.251.292.400 3.251.292.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 3.280.101.320 3.280.101.320 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 2.234.945.145 180 2.868.545.320 2.868.545.320 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 8.642.676.000 8.642.676.000 0
194 PP2400544227 Famotidin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 150 85.706.880 185 3.021.167.520 3.021.167.520 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 1.931.580.292 180 3.045.655.200 3.045.655.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 2.999.740.800 2.999.740.800 0
195 PP2400544228 Famotidin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 10.545.198 180 71.140.640 71.140.640 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 848.287.667 180 70.960.080 70.960.080 0
196 PP2400544229 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 5.941.808.730 5.941.808.730 0
197 PP2400544230 Felodipin vn0311467407 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂN PHÁT 150 71.195.160 180 3.108.855.320 3.108.855.320 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 3.547.892.140 3.547.892.140 0
198 PP2400544231 Felodipin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.350.000.000 180 10.041.287.880 10.041.287.880 0
199 PP2400544232 Felodipin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.500.000.000 180 9.448.174.764 9.448.174.764 0
200 PP2400544233 Fenofibrat vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 585.300.228 180 1.550.000.000 1.550.000.000 0
201 PP2400544234 Fenofibrat vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 150 257.345.876 180 3.326.292.000 3.326.292.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 150 150.000.000 190 2.548.309.260 2.548.309.260 0
202 PP2400544235 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 10.867.143.000 10.867.143.000 0
203 PP2400544236 Fenofibrat vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 150 223.601.600 180 10.756.008.000 10.756.008.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 150 223.601.600 180 10.929.492.000 10.929.492.000 0
204 PP2400544237 Fenofibrat vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 1.135.504.714 180 17.871.004.200 17.871.004.200 0
205 PP2400544238 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 20.024.442.000 20.024.442.000 0
206 PP2400544239 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 3.561.985.506 3.561.985.506 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 3.421.950.336 3.421.950.336 0
207 PP2400544240 Fenofibrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 3.750.000.000 180 1.033.360.650 1.033.360.650 0
208 PP2400544241 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 1.727.875.470 1.727.875.470 0
209 PP2400544242 Fenofibrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 4.654.056.000 4.654.056.000 0
210 PP2400544243 Fenofibrat vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 150 2.016.506.696 180 10.800.914.380 10.800.914.380 0
211 PP2400544244 Fenofibrat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 880.000.000 180 781.321.100 781.321.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 770.159.370 770.159.370 0
212 PP2400544245 Fenofibrat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 1.044.284.980 180 10.871.998.800 10.871.998.800 0
213 PP2400544246 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 69.616.000 69.616.000 0
214 PP2400544247 Fluconazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 150 105.000.000 180 4.578.524.160 4.578.524.160 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 1.170.509.568 187 4.797.897.728 4.797.897.728 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 560.543.000 180 4.270.592.000 4.270.592.000 0
215 PP2400544248 Fluconazol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.350.000.000 180 1.839.735.600 1.839.735.600 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 165.803.381 180 1.945.294.200 1.945.294.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 1.507.980.000 1.507.980.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 1.640.682.240 1.640.682.240 0
216 PP2400544249 Fluconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 3.631.608.000 3.631.608.000 0
217 PP2400544250 Fluconazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 330.947.200 330.947.200 0
218 PP2400544251 Fluconazol vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 150 898.084.524 180 6.060.120.000 6.060.120.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 1.931.580.292 180 6.794.680.000 6.794.680.000 0
219 PP2400544252 Fluconazol vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 63.897.600 180 2.949.120.000 2.949.120.000 0
220 PP2400544253 Fluconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 790.776.000 790.776.000 0
221 PP2400544256 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 6.360.000.000 180 5.097.540.000 5.097.540.000 0
222 PP2400544257 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 6.360.000.000 180 548.310.000 548.310.000 0
223 PP2400544259 Furosemid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 742.052.549 180 2.005.319.400 2.005.319.400 0
224 PP2400544260 Furosemid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.442.000.000 180 1.239.353.774 1.239.353.774 0
225 PP2400544261 Furosemid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.600.000.000 180 12.785.276.000 12.785.276.000 0
226 PP2400544262 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.768.392.208 180 1.393.832.394 1.393.832.394 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 1.345.769.208 1.345.769.208 0
227 PP2400544263 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 150 1.260.000.000 257 26.447.800.000 26.447.800.000 0
228 PP2400544264 Gabapentin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 9.584.216.000 9.584.216.000 0
vn0402188471 CÔNG TY TNHH DANHSON GROUP 150 1.151.895.398 180 3.205.920.252 3.205.920.252 0
229 PP2400544265 Gabapentin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 1.888.519.068 180 12.644.320.500 12.644.320.500 0
230 PP2400544266 Gabapentin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 2.857.406.032 2.857.406.032 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 2.747.505.800 2.747.505.800 0
231 PP2400544267 Gentamicin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 763.818.302 180 1.013.934.411 1.013.934.411 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.442.000.000 180 995.212.590 995.212.590 0
232 PP2400544268 Glibenclamid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 690.000.000 182 196.475.500 196.475.500 0
233 PP2400544269 Gliclazid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 4.286.608.981 180 62.362.075.188 62.362.075.188 0
234 PP2400544270 Gliclazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 7.818.304.000 7.818.304.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 6.976.332.800 6.976.332.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 7.667.952.000 7.667.952.000 0
235 PP2400544271 Gliclazid vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.350.000.000 180 4.285.755.695 4.285.755.695 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 690.000.000 182 4.366.619.010 4.366.619.010 0
236 PP2400544272 Gliclazid vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.350.000.000 180 2.115.668.840 2.115.668.840 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 690.000.000 182 2.155.587.120 2.155.587.120 0
237 PP2400544273 Gliclazid vn0305131303 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TENAMYD 150 2.034.477.080 180 69.694.456.020 69.694.456.020 0
238 PP2400544274 Gliclazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 4.221.324.096 4.221.324.096 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 3.450.289.920 3.450.289.920 0
239 PP2400544275 Gliclazid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 6.360.000.000 180 4.897.178.475 4.897.178.475 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 690.000.000 182 5.288.952.753 5.288.952.753 0
240 PP2400544276 Gliclazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 3.750.000.000 180 2.828.487.200 2.828.487.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 690.000.000 182 2.915.913.168 2.915.913.168 0
241 PP2400544277 Gliclazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 3.581.361.000 3.581.361.000 0
242 PP2400544278 Heparin natri vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 5.752.835.120 180 84.266.007.000 84.266.007.000 0
243 PP2400544279 Heparin natri vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 2.388.000.000 185 85.443.015.000 85.443.015.000 0
244 PP2400544281 Hyoscin butylbromid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 1.273.049.963 180 555.587.101 555.587.101 0
245 PP2400544282 Hyoscin butylbromid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 742.052.549 180 1.446.460.000 1.446.460.000 0
246 PP2400544283 Hyoscin butylbromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.768.392.208 180 1.029.951.120 1.029.951.120 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 1.273.049.963 180 1.051.408.435 1.051.408.435 0
247 PP2400544284 Ibuprofen vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 890.721.633 181 1.415.057.480 1.415.057.480 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 5.752.835.120 180 985.166.600 985.166.600 0
248 PP2400544285 Ibuprofen vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 2.121.421.746 180 112.395.450 112.395.450 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.020.760.000 181 236.622.000 236.622.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 5.752.835.120 180 216.903.500 216.903.500 0
249 PP2400544286 Ibuprofen vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 1.004.009.980 190 4.573.575.000 4.573.575.000 0
250 PP2400544287 Ibuprofen vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 905.158.845 180 206.479.350 206.479.350 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.020.760.000 181 337.875.300 337.875.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 349.137.810 349.137.810 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 255.400.000 180 169.688.484 169.688.484 0
251 PP2400544288 Ibuprofen vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 890.721.633 181 3.789.394.400 3.789.394.400 0
252 PP2400544289 Ibuprofen vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 2.121.421.746 180 96.174.400 96.174.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.020.760.000 181 93.072.000 93.072.000 0
253 PP2400544290 Ibuprofen vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 113.743.500 113.743.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 133.545.000 133.545.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 255.400.000 180 121.572.000 121.572.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 150 2.763.000 180 129.861.000 129.861.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 112.822.500 112.822.500 0
254 PP2400544291 Imatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 17.115.500.000 17.115.500.000 0
255 PP2400544292 Imatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 10.535.968.900 10.535.968.900 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 17.306.125.000 17.306.125.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.020.760.000 181 9.472.680.580 9.472.680.580 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 1.247.000.000 180 13.844.900.000 13.844.900.000 0
256 PP2400544293 Imatinib vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 150 1.020.000.000 180 2.333.610.000 2.333.610.000 0
257 PP2400544294 Imidapril hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.500.785.746 185 3.085.601.904 3.085.601.904 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 3.116.769.600 3.116.769.600 0
258 PP2400544295 Imidapril hydroclorid vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 150 2.016.506.696 180 24.280.900.000 24.280.900.000 0
259 PP2400544296 Imidapril hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 703.834.000 703.834.000 0
260 PP2400544297 Irbesartan vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 103.110.000 200 3.283.559.076 3.283.559.076 0
261 PP2400544298 Irbesartan vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.350.000.000 180 1.776.167.950 1.776.167.950 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 1.776.167.950 1.776.167.950 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.442.000.000 180 1.851.217.300 1.851.217.300 0
262 PP2400544299 Irbesartan vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 590.000.000 181 2.983.284.040 2.983.284.040 0
263 PP2400544300 Irbesartan vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 563.204.600 563.204.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 571.250.380 571.250.380 0
264 PP2400544301 Isosorbid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.500.000.000 180 7.300.759.284 7.300.759.284 0
265 PP2400544302 Isosorbid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.500.000.000 180 11.290.277.376 11.290.277.376 0
266 PP2400544303 Itoprid hydroclorid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 840.000.000 180 19.756.283.400 19.756.283.400 0
267 PP2400544304 Itoprid hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 5.209.745.360 5.209.745.360 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 2.388.000.000 185 5.069.971.704 5.069.971.704 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 310.000.000 195 5.003.261.550 5.003.261.550 0
268 PP2400544305 Itoprid hydroclorid vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 150 387.679.074 180 16.215.004.800 16.215.004.800 0
269 PP2400544306 Itoprid hydroclorid vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 856.386.397 180 4.460.630.520 4.460.630.520 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 2.875.563.700 2.875.563.700 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 150 313.398.485 180 5.049.770.400 5.049.770.400 0
270 PP2400544307 Ivabradin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.682.000.000 180 15.832.386.560 15.832.386.560 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 2.388.000.000 185 15.213.585.536 15.213.585.536 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 150 1.322.549.376 180 13.518.851.200 13.518.851.200 0
271 PP2400544308 Ivabradin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.500.785.746 185 4.058.200.832 4.058.200.832 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 1.247.000.000 180 6.594.576.352 6.594.576.352 0
272 PP2400544309 Ivabradin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 4.286.608.981 180 2.143.239.750 2.143.239.750 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.500.785.746 185 2.072.750.976 2.072.750.976 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 700.000.000 180 2.080.371.384 2.080.371.384 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 1.800.000.000 195 1.790.795.880 1.790.795.880 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 150 873.536.500 180 2.076.561.180 2.076.561.180 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 1.273.049.963 180 2.448.056.070 2.448.056.070 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.442.000.000 180 2.495.683.620 2.495.683.620 0
273 PP2400544310 Ivabradin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.682.000.000 180 15.404.028.640 15.404.028.640 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 2.748.550.000 180 17.350.691.600 17.350.691.600 0
274 PP2400544311 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 1.247.000.000 180 6.676.696.182 6.676.696.182 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 5.774.111.400 5.774.111.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.442.000.000 180 6.229.962.300 6.229.962.300 0
275 PP2400544312 Ivabradin vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 462.420.286 180 862.243.200 862.243.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 868.875.840 868.875.840 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 52.862.446 180 870.534.000 870.534.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 801.444.000 801.444.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 1.273.049.963 180 934.096.800 934.096.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 1.050.168.000 1.050.168.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.442.000.000 180 1.315.473.600 1.315.473.600 0
276 PP2400544313 Ketoconazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 4.286.608.981 180 656.928.300 656.928.300 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 1.273.049.963 180 622.194.160 622.194.160 0
277 PP2400544314 Ketoconazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 4.286.608.981 180 390.090.250 390.090.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 368.812.600 368.812.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 1.273.049.963 180 389.380.995 389.380.995 0
278 PP2400544317 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 1.116.393.894 180 55.819.694.700 55.819.694.700 0
279 PP2400544318 Lansoprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 2.247.863.940 2.247.863.940 0
280 PP2400544319 Lansoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 1.310.105.160 1.310.105.160 0
281 PP2400544320 Lercanidipin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 469.000.000 190 15.498.770.300 15.498.770.300 0
282 PP2400544321 Lercanidipin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 150 69.510.960 180 2.972.580.000 2.972.580.000 0
283 PP2400544322 Lercanidipin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 3.750.000.000 180 2.013.836.760 2.013.836.760 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 1.800.000.000 195 1.897.653.870 1.897.653.870 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 55.960.000 180 2.194.565.700 2.194.565.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 1.781.470.980 1.781.470.980 0
284 PP2400544324 Levetiracetam vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 845.282.060 180 5.031.800.400 5.031.800.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 2.121.421.746 180 3.490.962.000 3.490.962.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 235.000.000 180 3.539.113.200 3.539.113.200 0
285 PP2400544325 Levetiracetam vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 150 421.650.272 180 16.880.102.720 16.880.102.720 0
286 PP2400544326 Levetiracetam vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 3.750.000.000 180 2.241.450.078 2.241.450.078 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 1.800.000.000 195 1.960.958.540 1.960.958.540 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.442.000.000 180 3.179.731.506 3.179.731.506 0
287 PP2400544328 Levofloxacin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 10.651.939.000 180 614.770.840 614.770.840 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 552.685.072 552.685.072 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 593.466.900 593.466.900 0
288 PP2400544329 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 631.248.864 631.248.864 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 677.827.800 677.827.800 0
289 PP2400544330 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 193.415.776 180 220.730.600 220.730.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 226.539.300 226.539.300 0
290 PP2400544331 Lidocain vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 10.651.939.000 180 12.791.844.000 12.791.844.000 0
291 PP2400544332 Lidocain vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 150 136.267.200 180 6.813.360.000 6.813.360.000 0
292 PP2400544333 Lidocain vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.442.000.000 180 1.516.593.600 1.516.593.600 0
293 PP2400544334 Linagliptin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.500.785.746 185 3.653.417.312 3.653.417.312 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 8.551.740.384 8.551.740.384 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 6.194.041.312 6.194.041.312 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 150 873.536.500 180 7.342.403.360 7.342.403.360 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 5.752.835.120 180 4.514.688.848 4.514.688.848 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 5.815.488.336 5.815.488.336 0
294 PP2400544335 Linagliptin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 4.286.608.981 180 6.850.666.935 6.850.666.935 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 150 813.080.424 180 15.223.704.300 15.223.704.300 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 700.000.000 180 7.459.615.107 7.459.615.107 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 856.386.397 180 6.930.410.148 6.930.410.148 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 1.888.519.068 180 6.379.457.040 6.379.457.040 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 6.727.427.424 6.727.427.424 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 6.234.469.380 6.234.469.380 0
295 PP2400544336 Loperamid vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 1.170.509.568 187 886.906.800 886.906.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 911.543.100 911.543.100 0
296 PP2400544337 Loperamid vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 150 700.847.600 180 23.190.300 23.190.300 0
297 PP2400544338 Loperamid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.900.590.258 180 75.570.312 75.570.312 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 70.694.808 70.694.808 0
298 PP2400544339 Loratadin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 103.110.000 200 1.370.180.826 1.370.180.826 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 5.752.835.120 180 1.449.926.800 1.449.926.800 0
299 PP2400544340 Loratadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.500.785.746 185 514.405.009 514.405.009 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 775.918.170 775.918.170 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 586.249.284 586.249.284 0
300 PP2400544341 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 1.504.120.900 1.504.120.900 0
301 PP2400544342 Loratadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 379.644.104 379.644.104 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 379.644.104 379.644.104 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 255.400.000 180 356.734.546 356.734.546 0
302 PP2400544344 Mebendazol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 880.000.000 180 172.877.600 172.877.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 255.400.000 180 173.988.956 173.988.956 0
303 PP2400544345 Meloxicam vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 150 207.370.000 180 4.465.687.800 4.465.687.800 0
304 PP2400544346 Meloxicam vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 150 2.511.600 180 122.360.000 122.360.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 777.248.723 180 119.140.000 119.140.000 0
305 PP2400544347 Meloxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 2.121.421.746 180 116.260.620 116.260.620 0
306 PP2400544348 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 8.817.298.564 8.817.298.564 0
307 PP2400544349 Metformin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.500.785.746 185 8.611.084.944 8.611.084.944 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 12.553.172.532 12.553.172.532 0
308 PP2400544350 Metformin hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 690.000.000 182 2.887.399.350 2.887.399.350 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 2.753.237.360 2.753.237.360 0
309 PP2400544351 Metformin hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 690.000.000 182 5.452.889.310 5.452.889.310 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 5.199.522.736 5.199.522.736 0
310 PP2400544352 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 1.954.998.750 1.954.998.750 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 150 700.847.600 180 2.332.515.750 2.332.515.750 0
311 PP2400544353 Metformin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 4.462.242.076 4.462.242.076 0
312 PP2400544354 Metformin hydroclorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 763.818.302 180 1.483.021.134 1.483.021.134 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 1.470.444.960 1.470.444.960 0
313 PP2400544355 Metformin hydroclorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 763.818.302 180 1.590.430.166 1.590.430.166 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 1.576.943.152 1.576.943.152 0
314 PP2400544356 Metformin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 10.724.351.820 10.724.351.820 0
315 PP2400544357 Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 6.302.964.008 6.302.964.008 0
316 PP2400544359 Metformin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 17.060.411.200 17.060.411.200 0
317 PP2400544360 Metformin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 13.360.105.500 13.360.105.500 0
318 PP2400544361 Metformin hydroclorid vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 540.000.000 180 2.724.817.856 2.724.817.856 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 763.818.302 180 2.708.874.773 2.708.874.773 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 2.637.855.584 2.637.855.584 0
319 PP2400544362 Metformin hydroclorid vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 540.000.000 180 2.529.916.752 2.529.916.752 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 763.818.302 180 2.515.114.048 2.515.114.048 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 2.449.174.728 2.449.174.728 0
320 PP2400544363 Metformin hydroclorid; Glibenclamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 4.883.062.800 4.883.062.800 0
321 PP2400544364 Metformin hydroclorid; Glibenclamid vn0310362320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT 150 46.254.777 180 1.943.478.000 1.943.478.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.350.000.000 180 1.068.912.900 1.068.912.900 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 1.406.416.669 190 1.445.731.690 1.445.731.690 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.500.000.000 180 1.133.695.500 1.133.695.500 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 5.752.835.120 180 1.425.217.200 1.425.217.200 0
322 PP2400544365 Metformin hydroclorid; Glibenclamid vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.350.000.000 180 1.637.638.200 1.637.638.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 3.750.000.000 180 2.431.644.600 2.431.644.600 0
323 PP2400544366 Metformin hydroclorid; Gliclazid vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 150 772.255.760 180 38.612.788.000 38.612.788.000 0
324 PP2400544367 Metformin hydroclorid; Gliclazid vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 150 306.481.450 180 15.324.072.500 15.324.072.500 0
325 PP2400544368 Metformin hydroclorid; Sitagliptin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 150 700.847.600 180 15.894.414.200 15.894.414.200 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 5.752.835.120 180 22.479.242.940 22.479.242.940 0
326 PP2400544369 Metformin hydroclorid; Sitagliptin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 455.448.882 180 10.590.356.700 10.590.356.700 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 150 700.847.600 180 7.488.131.000 7.488.131.000 0
327 PP2400544370 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 6.360.000.000 180 5.282.980.794 5.282.980.794 0
328 PP2400544371 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 4.670.757.600 4.670.757.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 4.670.757.600 4.670.757.600 0
329 PP2400544372 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 3.032.645.680 3.032.645.680 0
330 PP2400544373 Methyl prednisolon vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 540.000.000 180 2.839.057.152 2.839.057.152 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 1.888.519.068 180 3.250.828.800 3.250.828.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 2.806.548.864 2.806.548.864 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 3.305.009.280 3.305.009.280 0
331 PP2400544374 Methyl prednisolon vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.600.000.000 180 14.378.981.664 14.378.981.664 0
332 PP2400544375 Methyl prednisolon vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 941.740.968 185 15.090.748.670 15.090.748.670 0
333 PP2400544376 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.768.392.208 180 4.536.443.200 4.536.443.200 0
334 PP2400544377 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 2.542.367.744 2.542.367.744 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 2.542.367.744 2.542.367.744 0
335 PP2400544378 Methyl prednisolon vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 150 39.000.000 180 1.836.932.160 1.836.932.160 0
336 PP2400544379 Methyl prednisolon vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 540.000.000 180 697.047.085 697.047.085 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 905.158.845 180 770.648.330 770.648.330 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 774.977.815 774.977.815 0
337 PP2400544380 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 469.000.000 190 7.845.739.200 7.845.739.200 0
338 PP2400544381 Methyldopa vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 4.321.954.000 4.321.954.000 0
339 PP2400544382 Methylergometrin maleat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 5.752.835.120 180 3.077.660.600 3.077.660.600 0
340 PP2400544383 Methylergometrin maleat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 460.000.000 180 2.420.949.300 2.420.949.300 0
341 PP2400544384 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 1.543.671.612 1.543.671.612 0
342 PP2400544385 Metronidazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.768.392.208 180 1.235.345.445 1.235.345.445 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 1.034.029.891 1.034.029.891 0
343 PP2400544386 Metronidazol vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 393.627.030 180 13.388.215.050 13.388.215.050 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 10.651.939.000 180 13.773.179.700 13.773.179.700 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 13.704.741.540 13.704.741.540 0
344 PP2400544387 Metronidazol vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 455.448.882 180 7.611.073.200 7.611.073.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.020.760.000 181 8.074.413.972 8.074.413.972 0
345 PP2400544388 Misoprostol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 585.300.228 180 3.169.301.550 3.169.301.550 0
346 PP2400544389 Nebivolol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 585.300.228 180 24.518.927.000 24.518.927.000 0
347 PP2400544390 Nebivolol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 1.010.000.000 180 1.677.083.096 1.677.083.096 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 1.485.309.020 1.485.309.020 0
348 PP2400544391 Nebivolol vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 122.196.000 180 6.109.800.000 6.109.800.000 0
349 PP2400544392 Nebivolol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 2.121.421.746 180 2.377.723.600 2.377.723.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 2.962.079.400 2.962.079.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 3.058.800.360 3.058.800.360 0
350 PP2400544393 Nebivolol vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.500.000.000 180 4.593.590.400 4.593.590.400 0
351 PP2400544394 Nebivolol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 1.800.000.000 195 906.745.980 906.745.980 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 1.888.519.068 180 1.184.321.280 1.184.321.280 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 997.420.578 997.420.578 0
352 PP2400544395 Nicorandil vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 777.248.723 180 9.411.250.200 9.411.250.200 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 150 613.854.000 180 9.411.250.200 9.411.250.200 0
353 PP2400544396 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 683.943.000 180 20.454.039.900 20.454.039.900 0
354 PP2400544397 Nifedipin vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 150 68.330.170 180 276.753.960 276.753.960 0
355 PP2400544398 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 1.196.739.273 180 8.664.524.820 8.664.524.820 0
356 PP2400544399 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 4.959.611.800 4.959.611.800 0
357 PP2400544400 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 3.750.000.000 180 6.859.029.744 6.859.029.744 0
358 PP2400544401 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 3.750.000.000 180 3.120.047.280 3.120.047.280 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 150 68.330.170 180 2.754.803.650 2.754.803.650 0
359 PP2400544402 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 16.833.749.100 16.833.749.100 0
360 PP2400544403 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 3.315.234.100 3.315.234.100 0
361 PP2400544404 Nước cất vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 460.000.000 180 2.632.476.520 2.632.476.520 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.442.000.000 180 2.655.704.254 2.655.704.254 0
362 PP2400544406 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 150 207.370.000 180 5.902.793.600 5.902.793.600 0
363 PP2400544407 Ofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 14.734.731 180 703.795.134 703.795.134 0
364 PP2400544408 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.900.590.258 180 262.930.589 262.930.589 0
365 PP2400544412 Ondansetron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 238.920.000 238.920.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 742.052.549 180 246.160.000 246.160.000 0
366 PP2400544413 Ondansetron vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 237.901.760 180 1.528.956.000 1.528.956.000 0
367 PP2400544414 Ondansetron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 3.573.656.320 3.573.656.320 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 150 150.000.000 190 3.519.965.570 3.519.965.570 0
368 PP2400544415 Ondansetron vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 524.241.800 524.241.800 0
369 PP2400544416 Ondansetron vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 6.360.000.000 180 2.029.200.600 2.029.200.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.768.392.208 180 2.328.400.000 2.328.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.020.760.000 181 2.295.220.300 2.295.220.300 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.442.000.000 180 2.327.817.900 2.327.817.900 0
370 PP2400544417 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 11.803.287.460 11.803.287.460 0
371 PP2400544418 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 2.453.620.000 2.453.620.000 0
372 PP2400544419 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 6.360.000.000 180 12.395.174.400 12.395.174.400 0
373 PP2400544420 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 27.585.938.843 27.585.938.843 0
374 PP2400544421 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 2.928.979.620 2.928.979.620 0
375 PP2400544422 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 6.360.000.000 180 18.488.850.030 18.488.850.030 0
376 PP2400544424 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.768.392.208 180 5.471.342.800 5.471.342.800 0
377 PP2400544425 Paclitaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 22.364.065.359 22.364.065.359 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 11.118.106.299 195 22.032.147.879 22.032.147.879 0
378 PP2400544426 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 6.360.000.000 180 14.292.456.066 14.292.456.066 0
379 PP2400544427 Paclitaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 9.782.030.998 9.782.030.998 0
380 PP2400544428 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 6.360.000.000 180 5.728.138.500 5.728.138.500 0
381 PP2400544429 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 1.690.650.213 1.690.650.213 0
382 PP2400544430 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 1.864.156.204 1.864.156.204 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 209.000.000 180 2.037.176.690 2.037.176.690 0
383 PP2400544431 Paracetamol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 494.986.140 494.986.140 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 255.400.000 180 509.652.396 509.652.396 0
384 PP2400544432 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 1.936.807.200 1.936.807.200 0
385 PP2400544433 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 3.375.387.225 3.375.387.225 0
386 PP2400544434 Paracetamol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 429.030.654 429.030.654 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 1.010.000.000 180 404.745.900 404.745.900 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 255.400.000 180 388.556.064 388.556.064 0
387 PP2400544435 Paracetamol vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 590.000.000 181 14.793.745.920 14.793.745.920 0
388 PP2400544436 Paracetamol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 2.121.421.746 180 4.668.464.520 4.668.464.520 0
389 PP2400544437 Paracetamol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.350.000.000 180 3.928.014.210 3.928.014.210 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 690.000.000 182 4.134.751.800 4.134.751.800 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 1.888.519.068 180 3.969.361.728 3.969.361.728 0
390 PP2400544438 Paracetamol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 4.286.608.981 180 2.672.518.026 2.672.518.026 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 540.000.000 180 2.454.987.489 2.454.987.489 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 2.579.290.653 2.579.290.653 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 2.548.214.862 2.548.214.862 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 2.423.911.698 2.423.911.698 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 255.400.000 180 3.014.351.727 3.014.351.727 0
391 PP2400544439 Paracetamol vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 742.052.549 180 5.837.440.000 5.837.440.000 0
392 PP2400544440 Paracetamol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 345.000.000 180 2.170.094.880 2.170.094.880 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 2.619.342.592 2.619.342.592 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 5.752.835.120 180 2.588.885.120 2.588.885.120 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.442.000.000 180 2.642.185.696 2.642.185.696 0
393 PP2400544441 Paracetamol vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 996.139.000 180 10.084.116.000 10.084.116.000 0
394 PP2400544442 Paracetamol vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 540.000.000 180 343.931.190 343.931.190 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 1.888.519.068 180 478.512.960 478.512.960 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 346.921.896 346.921.896 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 343.931.190 343.931.190 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 340.940.484 340.940.484 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 255.400.000 180 373.838.250 373.838.250 0
395 PP2400544443 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 553.818.384 553.818.384 0
396 PP2400544444 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 442.323.306 442.323.306 0
397 PP2400544445 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 225.568.525 225.568.525 0
398 PP2400544446 Paracetamol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 1.010.000.000 180 192.879.648 192.879.648 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 177.476.065 177.476.065 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 255.400.000 180 188.861.322 188.861.322 0
399 PP2400544447 Perindopril arginin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 5.752.835.120 180 20.430.791.250 20.430.791.250 0
400 PP2400544448 Perindopril arginin vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 150 1.340.000.000 180 5.291.658.760 5.291.658.760 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 1.888.519.068 180 3.864.694.600 3.864.694.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 1.273.049.963 180 4.459.263.000 4.459.263.000 0
401 PP2400544449 Piperacillin; Tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 64.030.967.000 64.030.967.000 0
402 PP2400544450 Piperacillin; Tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 13.000.000.000 180 13.049.498.000 13.049.498.000 0
403 PP2400544451 Piperacillin; Tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 6.360.000.000 180 54.753.602.400 54.753.602.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.900.590.258 180 54.743.945.680 54.743.945.680 0
404 PP2400544452 Piroxicam vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 282.768.245 190 13.526.246.160 13.526.246.160 0
405 PP2400544453 Piroxicam vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 941.740.968 185 4.072.206.996 4.072.206.996 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 5.752.835.120 180 4.073.176.800 4.073.176.800 0
406 PP2400544454 Piroxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 122.808.000 122.808.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 848.287.667 180 146.608.000 146.608.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 255.400.000 180 131.376.000 131.376.000 0
407 PP2400544455 Piroxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.768.392.208 180 80.275.335 80.275.335 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.442.000.000 180 91.743.240 91.743.240 0
408 PP2400544457 Povidon iod vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 7.769.270.000 7.769.270.000 0
409 PP2400544458 Povidon iod vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 4.706.538.550 4.706.538.550 0
410 PP2400544459 Povidon iod vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 407.699.300 407.699.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 390.054.000 390.054.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 8.191.134 180 409.556.700 409.556.700 0
411 PP2400544460 Prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 1.867.415.760 1.867.415.760 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 1.919.288.420 1.919.288.420 0
412 PP2400544461 Propylthiouracil vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.301.365.999 180 368.112.576 368.112.576 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 683.943.000 180 346.875.312 346.875.312 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 7.551.028 180 359.853.640 359.853.640 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 7.551.028 180 348.055.160 348.055.160 0
413 PP2400544462 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 1.196.739.273 180 29.528.100.000 29.528.100.000 0
vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 150 600.000.000 190 27.362.706.000 27.362.706.000 0
414 PP2400544463 Quetiapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 2.121.421.746 180 3.027.200.000 3.027.200.000 0
415 PP2400544464 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 845.282.060 180 1.064.602.800 1.064.602.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.442.000.000 180 1.434.054.000 1.434.054.000 0
416 PP2400544465 Quetiapin vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 150 1.241.071.176 180 27.252.344.700 27.252.344.700 0
417 PP2400544466 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 845.282.060 180 20.957.048.000 20.957.048.000 0
vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 150 1.241.071.176 180 20.306.208.000 20.306.208.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.004.203.612 180 13.667.640.000 13.667.640.000 0
418 PP2400544467 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 845.282.060 180 2.100.812.780 2.100.812.780 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.442.000.000 180 2.476.193.120 2.476.193.120 0
419 PP2400544468 Rebamipid vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 948.562.155 180 10.350.021.000 10.350.021.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 12.551.752.740 12.551.752.740 0
420 PP2400544469 Rebamipid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 2.121.421.746 180 1.901.369.340 1.901.369.340 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 150 387.679.074 180 1.787.612.200 1.787.612.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.590.000.000 180 1.966.373.420 1.966.373.420 0
421 PP2400544470 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.020.760.000 181 19.273.077.000 19.273.077.000 0
422 PP2400544471 Rebamipid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 4.286.608.981 180 2.334.344.460 2.334.344.460 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 2.817.887.241 2.817.887.241 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 2.723.401.870 2.723.401.870 0
423 PP2400544472 Ribavirin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 20.634.000 20.634.000 0
424 PP2400544473 Risperidon vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 150 1.260.000.000 257 12.608.984.000 12.608.984.000 0
425 PP2400544474 Risperidon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 756.760.320 756.760.320 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.020.760.000 181 819.823.680 819.823.680 0
426 PP2400544475 Risperidon vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 150 23.089.815 180 1.154.490.750 1.154.490.750 0
427 PP2400544476 Risperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 517.247.500 517.247.500 0
428 PP2400544477 Salbutamol vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 19.311.166 180 331.778.300 331.778.300 0
429 PP2400544478 Salbutamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.768.392.208 180 39.251.300 39.251.300 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 1.247.000.000 180 36.102.800 36.102.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 1.273.049.963 180 37.257.250 37.257.250 0
430 PP2400544479 Salbutamol; Ipratropium bromid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 393.627.030 180 5.187.390.000 5.187.390.000 0
431 PP2400544480 Salbutamol; Ipratropium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 460.000.000 180 9.281.248.200 9.281.248.200 0
432 PP2400544481 Salbutamol; Ipratropium bromid vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 941.740.968 185 980.915.400 980.915.400 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 460.000.000 180 1.104.516.000 1.104.516.000 0
433 PP2400544482 Sertralin vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 150 492.698.400 180 24.634.920.000 24.634.920.000 0
434 PP2400544483 Sertralin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 1.078.827.650 1.078.827.650 0
435 PP2400544484 Sertralin vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 150 82.899.101 180 1.147.339.200 1.147.339.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 3.750.000.000 180 1.147.339.200 1.147.339.200 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 1.010.000.000 180 1.167.827.400 1.167.827.400 0
436 PP2400544485 Simvastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 1.062.835.200 1.062.835.200 0
437 PP2400544486 Simvastatin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 4.286.608.981 180 172.494.000 172.494.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 156.682.050 156.682.050 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 155.244.600 155.244.600 0
438 PP2400544487 Simvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.500.785.746 185 1.832.096.700 1.832.096.700 0
439 PP2400544488 Simvastatin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 4.286.608.981 180 644.721.000 644.721.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 571.457.250 571.457.250 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 1.273.049.963 180 717.984.750 717.984.750 0
440 PP2400544489 Sitagliptin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 1.170.509.568 187 5.859.024.000 5.859.024.000 0
441 PP2400544490 Sitagliptin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 2.456.733.260 2.456.733.260 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 150 115.490.527 180 3.340.450.260 3.340.450.260 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 1.247.000.000 180 2.868.545.382 2.868.545.382 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 277.266.034 180 5.266.953.320 5.266.953.320 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 3.080.637.462 3.080.637.462 0
442 PP2400544491 Sitagliptin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 150 2.016.506.696 180 30.718.102.380 30.718.102.380 0
443 PP2400544492 Sitagliptin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 2.748.550.000 180 2.818.945.200 2.818.945.200 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 1.800.000.000 195 2.219.919.345 2.219.919.345 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 2.318.582.427 2.318.582.427 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 150 873.536.500 180 2.184.682.530 2.184.682.530 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 2.234.945.145 180 1.806.474.049 1.806.474.049 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 1.273.049.963 180 2.219.919.345 2.219.919.345 0
444 PP2400544493 Sitagliptin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 1.170.509.568 187 2.357.500.000 2.357.500.000 0
445 PP2400544494 Sitagliptin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 3.146.283.000 3.146.283.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 2.388.000.000 185 3.304.762.440 3.304.762.440 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 1.247.000.000 180 3.036.745.740 3.036.745.740 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 5.752.835.120 180 2.444.778.420 2.444.778.420 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 277.266.034 180 6.292.566.000 6.292.566.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 3.377.010.420 3.377.010.420 0
446 PP2400544495 Sitagliptin vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 455.230.800 180 20.864.745.000 20.864.745.000 0
vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 150 2.016.506.696 180 22.255.728.000 22.255.728.000 0
447 PP2400544496 Sitagliptin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 2.748.550.000 180 4.982.226.200 4.982.226.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 4.170.835.076 4.170.835.076 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 150 873.536.500 180 4.612.117.968 4.612.117.968 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 2.234.945.145 180 3.594.320.330 3.594.320.330 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 4.199.304.940 4.199.304.940 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 1.273.049.963 180 4.761.584.754 4.761.584.754 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 150 313.398.485 180 7.117.466.000 7.117.466.000 0
448 PP2400544497 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 560.543.000 180 14.179.534.375 14.179.534.375 0
449 PP2400544498 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 310.000.000 195 8.934.631.650 8.934.631.650 0
450 PP2400544499 Spironolacton vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 690.000.000 182 1.503.472.554 1.503.472.554 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 1.480.413.159 1.480.413.159 0
451 PP2400544500 Sucralfat vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 150 932.289.018 180 15.849.444.900 15.849.444.900 0
452 PP2400544501 Sucralfat vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 150 613.854.000 180 3.258.925.000 3.258.925.000 0
453 PP2400544502 Sucralfat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 3.750.000.000 180 4.597.076.400 4.597.076.400 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 856.386.397 180 2.615.955.380 2.615.955.380 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 1.273.049.963 180 2.528.392.020 2.528.392.020 0
454 PP2400544503 Sulfamethoxazol; Trimethoprim vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 683.943.000 180 27.930.000 27.930.000 0
455 PP2400544504 Sulfamethoxazol; Trimethoprim vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 317.300.000 317.300.000 0
456 PP2400544505 Sulfamethoxazol; Trimethoprim vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 150 5.204.900 180 260.245.000 260.245.000 0
457 PP2400544506 Sulfamethoxazol; Trimethoprim vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 459.295.200 459.295.200 0
458 PP2400544508 Sulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 845.282.060 180 7.852.614.660 7.852.614.660 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 1.931.580.292 180 13.880.884.500 13.880.884.500 0
vn0305468434 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN 150 206.230.284 180 7.852.614.660 7.852.614.660 0
459 PP2400544509 Sulpirid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 2.121.421.746 180 1.965.031.600 1.965.031.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 2.464.711.064 2.464.711.064 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 2.526.469.200 2.526.469.200 0
460 PP2400544510 Sulpirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 555.938.400 555.938.400 0
461 PP2400544511 Tamoxifen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.442.000.000 180 1.302.867.200 1.302.867.200 0
462 PP2400544512 Telmisartan vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 2.748.550.000 180 34.939.462.800 34.939.462.800 0
463 PP2400544513 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.500.785.746 185 1.779.147.309 1.779.147.309 0
464 PP2400544514 Telmisartan vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 905.158.845 180 1.077.555.570 1.077.555.570 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 2.955.000.000 180 1.077.555.570 1.077.555.570 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 1.011.582.780 1.011.582.780 0
465 PP2400544515 Telmisartan; Hydroclorothiazid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 4.286.608.981 180 32.007.308.760 32.007.308.760 0
466 PP2400544516 Telmisartan; Hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 2.267.597.500 2.267.597.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.020.760.000 181 2.490.425.000 2.490.425.000 0
467 PP2400544517 Telmisartan; Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 3.750.000.000 180 36.773.661.960 36.773.661.960 0
468 PP2400544518 Telmisartan; Hydroclorothiazid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 708.657.120 708.657.120 0
469 PP2400544519 Telmisartan; Hydroclorothiazid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 150 813.080.424 180 11.217.882.000 11.217.882.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 462.420.286 180 11.187.867.600 11.187.867.600 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 224.357.640 180 10.147.868.640 10.147.868.640 0
470 PP2400544520 Telmisartan; Hydroclorothiazid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 1.044.284.980 180 17.094.218.680 17.094.218.680 0
471 PP2400544521 Telmisartan; Hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 683.943.000 180 689.059.560 689.059.560 0
472 PP2400544522 Tenofovir disoproxil fumarat vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 1.004.009.980 190 45.626.924.000 45.626.924.000 0
473 PP2400544523 Tenofovir disoproxil fumarat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.500.785.746 185 7.387.972.800 7.387.972.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 12.431.685.000 12.431.685.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.442.000.000 180 9.749.992.950 9.749.992.950 0
474 PP2400544524 Tenofovir disoproxil fumarat vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.350.000.000 180 14.380.193.100 14.380.193.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 14.380.193.100 14.380.193.100 0
475 PP2400544525 Tenofovir disoproxil fumarat vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 4.286.608.981 180 7.480.028.950 7.480.028.950 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 1.780.000.000 180 6.679.991.071 6.679.991.071 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.500.000.000 180 6.933.661.618 6.933.661.618 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 6.491.364.254 6.491.364.254 0
476 PP2400544526 Ticagrelor vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 127.641.448 180 5.760.061.100 5.760.061.100 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 150 117.489.988 180 5.493.038.400 5.493.038.400 0
477 PP2400544527 Ticagrelor vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 3.750.000.000 180 5.301.323.370 5.301.323.370 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.768.392.208 180 4.773.930.735 4.773.930.735 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 856.386.397 180 4.686.847.350 4.686.847.350 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 130.000.000 180 3.369.833.460 3.369.833.460 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 1.888.519.068 180 3.033.241.500 3.033.241.500 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 2.234.945.145 180 2.910.933.375 2.910.933.375 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 5.752.835.120 180 2.435.399.385 2.435.399.385 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 4.118.702.444 180 4.787.629.245 4.787.629.245 0
478 PP2400544529 Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.500.785.746 185 9.023.056.012 9.023.056.012 0
479 PP2400544530 Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.350.000.000 180 7.734.872.250 7.734.872.250 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.500.000.000 180 7.161.918.750 7.161.918.750 0
480 PP2400544531 Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.500.000.000 180 4.711.257.950 4.711.257.950 0
481 PP2400544532 Ursodeoxycholic acid vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 766.139.429 180 38.306.971.450 38.306.971.450 0
482 PP2400544533 Ursodeoxycholic acid vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 165.803.381 180 5.065.802.368 5.065.802.368 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 4.713.148.000 4.713.148.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.020.760.000 181 4.657.699.200 4.657.699.200 0
483 PP2400544534 Ursodeoxycholic acid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 1.406.416.669 190 5.554.887.779 5.554.887.779 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 150 1.340.000.000 180 5.234.363.775 5.234.363.775 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 3.750.000.000 180 5.373.946.809 5.373.946.809 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 1.800.000.000 195 4.265.037.150 4.265.037.150 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 1.273.049.963 180 5.428.229.100 5.428.229.100 0
484 PP2400544535 Valsartan vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 1.170.509.568 187 9.934.565.466 9.934.565.466 0
485 PP2400544536 Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 5.125.266.050 5.125.266.050 0
486 PP2400544537 Valsartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 6.929.402.758 6.929.402.758 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 138.620.368 180 6.924.555.892 6.924.555.892 0
487 PP2400544538 Valsartan vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 560.543.000 180 1.025.812.800 1.025.812.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 1.094.200.320 1.094.200.320 0
488 PP2400544539 Valsartan; Hydroclorothiazid vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 579.959.600 180 28.997.980.000 28.997.980.000 0
489 PP2400544540 Valsartan; Hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 1.548.334.380 1.548.334.380 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 1.247.000.000 180 1.640.244.640 1.640.244.640 0
490 PP2400544541 Valsartan; Hydroclorothiazid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 560.543.000 180 1.258.296.000 1.258.296.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 3.646.542.696 180 1.054.248.000 1.054.248.000 0
491 PP2400544542 Vancomycin vn0103606265 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN 150 680.511.949 180 34.014.603.714 34.014.603.714 0
492 PP2400544543 Vancomycin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 2.748.550.000 180 9.670.614.660 9.670.614.660 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.763.000.000 180 9.052.047.920 9.052.047.920 0
493 PP2400544544 Vancomycin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 840.000.000 180 10.939.762.860 10.939.762.860 0
494 PP2400544545 Vildagliptin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 1.170.509.568 187 7.134.032.000 7.134.032.000 0
495 PP2400544546 Vildagliptin vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 533.421.444 180 11.833.770.000 11.833.770.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 948.562.155 180 15.028.887.900 15.028.887.900 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 150 303.430.000 180 14.868.070.000 14.868.070.000 0
496 PP2400544547 Vildagliptin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.682.000.000 180 5.264.787.780 5.264.787.780 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 150 150.422.508 180 4.273.113.468 4.273.113.468 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 3.750.000.000 180 5.738.340.120 5.738.340.120 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 1.800.000.000 195 3.844.130.760 3.844.130.760 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 560.543.000 180 3.894.271.596 3.894.271.596 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 150 873.536.500 180 3.788.418.720 3.788.418.720 0
497 PP2400544548 Xylometazolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 361.592.000 361.592.000 0
498 PP2400544549 Xylometazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 2.121.421.746 180 154.122.260 154.122.260 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.900.590.258 180 153.841.015 153.841.015 0
499 PP2400544550 Xylometazolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.000.000.000 191 742.472.500 742.472.500 0
500 PP2400544551 Xylometazolin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 460.000.000 180 507.573.000 507.573.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 1.273.049.963 180 394.779.000 394.779.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 171
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400544081 - Anastrozol

2. PP2400544147 - Celecoxib

3. PP2400544440 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400544065 - Amlodipin; Valsartan

2. PP2400544087 - Atorvastatin

3. PP2400544153 - Cilnidipin

4. PP2400544177 - Clotrimazol

5. PP2400544181 - Clotrimazol

6. PP2400544219 - Etoricoxib

7. PP2400544269 - Gliclazid

8. PP2400544309 - Ivabradin

9. PP2400544313 - Ketoconazol

10. PP2400544314 - Ketoconazol

11. PP2400544335 - Linagliptin

12. PP2400544438 - Paracetamol

13. PP2400544471 - Rebamipid

14. PP2400544486 - Simvastatin

15. PP2400544488 - Simvastatin

16. PP2400544515 - Telmisartan; Hydroclorothiazid

17. PP2400544525 - Tenofovir disoproxil fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200100557
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400544074 - Amoxicilin

2. PP2400544139 - Cefuroxim

3. PP2400544140 - Cefuroxim

4. PP2400544143 - Cefuroxim

5. PP2400544144 - Cefuroxim

6. PP2400544361 - Metformin hydroclorid

7. PP2400544362 - Metformin hydroclorid

8. PP2400544373 - Methyl prednisolon

9. PP2400544379 - Methyl prednisolon

10. PP2400544438 - Paracetamol

11. PP2400544442 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400544027 - Acetyl leucin

2. PP2400544115 - Carboplatin

3. PP2400544183 - Dapagliflozin

4. PP2400544200 - Docetaxel

5. PP2400544202 - Docetaxel

6. PP2400544213 - Enalapril

7. PP2400544256 - Fluorouracil

8. PP2400544257 - Fluorouracil

9. PP2400544275 - Gliclazid

10. PP2400544370 - Methotrexat

11. PP2400544416 - Ondansetron

12. PP2400544419 - Oxaliplatin

13. PP2400544422 - Oxaliplatin

14. PP2400544426 - Paclitaxel

15. PP2400544428 - Paclitaxel

16. PP2400544451 - Piperacillin; Tazobactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310004212
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544378 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400544056 - Amikacin

2. PP2400544082 - Atenolol

3. PP2400544083 - Atenolol

4. PP2400544114 - Carboplatin

5. PP2400544375 - Methyl prednisolon

6. PP2400544453 - Piroxicam

7. PP2400544481 - Salbutamol; Ipratropium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314126109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544090 - Azithromycin

2. PP2400544484 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400544183 - Dapagliflozin

2. PP2400544307 - Ivabradin

3. PP2400544310 - Ivabradin

4. PP2400544547 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400544151 - Cilnidipin

2. PP2400544152 - Cilnidipin

3. PP2400544218 - Entecavir

4. PP2400544441 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400544324 - Levetiracetam

2. PP2400544464 - Quetiapin

3. PP2400544466 - Quetiapin

4. PP2400544467 - Quetiapin

5. PP2400544508 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544320 - Lercanidipin hydroclorid

2. PP2400544380 - Methyldopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544183 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400544026 - Acetyl leucin

2. PP2400544205 - Doxycyclin

3. PP2400544335 - Linagliptin

4. PP2400544519 - Telmisartan; Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310362320
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544364 - Metformin hydroclorid; Glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544547 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544136 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400544132 - Cefixim

2. PP2400544133 - Cefixim

3. PP2400544143 - Cefuroxim

4. PP2400544144 - Cefuroxim

5. PP2400544183 - Dapagliflozin

6. PP2400544310 - Ivabradin

7. PP2400544492 - Sitagliptin

8. PP2400544496 - Sitagliptin

9. PP2400544512 - Telmisartan

10. PP2400544543 - Vancomycin

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544386 - Metronidazol

2. PP2400544479 - Salbutamol; Ipratropium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544055 - Amikacin

2. PP2400544413 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400544117 - Cefaclor

2. PP2400544123 - Cefdinir

3. PP2400544134 - Cefoxitin

4. PP2400544223 - Ezetimibe; Atorvastatin

5. PP2400544461 - Propylthiouracil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
187 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400544117 - Cefaclor

2. PP2400544131 - Cefixim

3. PP2400544142 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400544045 - Albumin

2. PP2400544046 - Albumin

3. PP2400544047 - Albumin

4. PP2400544109 - Captopril

5. PP2400544126 - Cefepim

6. PP2400544168 - Clindamycin

7. PP2400544169 - Clindamycin

8. PP2400544171 - Clindamycin

9. PP2400544172 - Clindamycin

10. PP2400544328 - Levofloxacin

11. PP2400544331 - Lidocain

12. PP2400544386 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6400304980
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400544127 - Cefepim

2. PP2400544138 - Cefuroxim

3. PP2400544176 - Clindamycin

4. PP2400544231 - Felodipin

5. PP2400544248 - Fluconazol

6. PP2400544271 - Gliclazid

7. PP2400544272 - Gliclazid

8. PP2400544298 - Irbesartan

9. PP2400544364 - Metformin hydroclorid; Glibenclamid

10. PP2400544365 - Metformin hydroclorid; Glibenclamid

11. PP2400544437 - Paracetamol

12. PP2400544524 - Tenofovir disoproxil fumarat

13. PP2400544530 - Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400544022 - Acarbose

2. PP2400544033 - Aciclovir

3. PP2400544043 - Albendazol

4. PP2400544060 - Amiodaron

5. PP2400544099 - Bisoprolol fumarat

6. PP2400544182 - Dapagliflozin

7. PP2400544220 - Etoricoxib

8. PP2400544294 - Imidapril hydroclorid

9. PP2400544308 - Ivabradin

10. PP2400544309 - Ivabradin

11. PP2400544334 - Linagliptin

12. PP2400544340 - Loratadin

13. PP2400544349 - Metformin hydroclorid

14. PP2400544487 - Simvastatin

15. PP2400544513 - Telmisartan

16. PP2400544523 - Tenofovir disoproxil fumarat

17. PP2400544529 - Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544248 - Fluconazol

2. PP2400544533 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400544063 - Amlodipin; Atorvastatin

2. PP2400544284 - Ibuprofen

3. PP2400544288 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544215 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544115 - Carboplatin

2. PP2400544293 - Imatinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400544087 - Atorvastatin

2. PP2400544153 - Cilnidipin

3. PP2400544309 - Ivabradin

4. PP2400544335 - Linagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311467407
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544230 - Felodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400544059 - Amiodaron

2. PP2400544062 - Amlodipin; Atorvastatin

3. PP2400544237 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400544192 - Diosmin

2. PP2400544206 - Doxycyclin

3. PP2400544218 - Entecavir

4. PP2400544364 - Metformin hydroclorid; Glibenclamid

5. PP2400544534 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544029 - Acetylsalicylic acid; Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400544102 - Bromhexin

2. PP2400544180 - Clotrimazol

3. PP2400544191 - Diosmin

4. PP2400544245 - Fenofibrat

5. PP2400544520 - Telmisartan; Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400544093 - Azithromycin

2. PP2400544094 - Azithromycin

3. PP2400544195 - Diosmin; hesperidin

4. PP2400544226 - Ezetimibe; Atorvastatin

5. PP2400544448 - Perindopril arginin

6. PP2400544534 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544297 - Irbesartan

2. PP2400544339 - Loratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400544116 - Cefaclor

2. PP2400544465 - Quetiapin

3. PP2400544466 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400544182 - Dapagliflozin

2. PP2400544285 - Ibuprofen

3. PP2400544289 - Ibuprofen

4. PP2400544324 - Levetiracetam

5. PP2400544347 - Meloxicam

6. PP2400544392 - Nebivolol

7. PP2400544436 - Paracetamol

8. PP2400544463 - Quetiapin

9. PP2400544469 - Rebamipid

10. PP2400544509 - Sulpirid

11. PP2400544549 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314581820
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544067 - Amlodipin; Valsartan

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400544142 - Cefuroxim

2. PP2400544468 - Rebamipid

3. PP2400544546 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544150 - Ciclosporin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316850902
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544367 - Metformin hydroclorid; Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400544116 - Cefaclor

2. PP2400544126 - Cefepim

3. PP2400544398 - Nifedipin

4. PP2400544462 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544129 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544247 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106451796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544122 - Cefadroxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544324 - Levetiracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544345 - Meloxicam

2. PP2400544406 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400544050 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400544147 - Celecoxib

3. PP2400544183 - Dapagliflozin

4. PP2400544240 - Fenofibrat

5. PP2400544276 - Gliclazid

6. PP2400544322 - Lercanidipin hydroclorid

7. PP2400544326 - Levetiracetam

8. PP2400544365 - Metformin hydroclorid; Glibenclamid

9. PP2400544400 - Nifedipin

10. PP2400544401 - Nifedipin

11. PP2400544484 - Sertralin

12. PP2400544502 - Sucralfat

13. PP2400544517 - Telmisartan; Hydroclorothiazid

14. PP2400544527 - Ticagrelor

15. PP2400544534 - Ursodeoxycholic acid

16. PP2400544547 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544227 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544130 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544192 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
182 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400544121 - Cefadroxil

2. PP2400544167 - Clindamycin

3. PP2400544206 - Doxycyclin

4. PP2400544268 - Glibenclamid

5. PP2400544271 - Gliclazid

6. PP2400544272 - Gliclazid

7. PP2400544275 - Gliclazid

8. PP2400544276 - Gliclazid

9. PP2400544350 - Metformin hydroclorid

10. PP2400544351 - Metformin hydroclorid

11. PP2400544437 - Paracetamol

12. PP2400544499 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400544035 - Aciclovir

2. PP2400544195 - Diosmin; hesperidin

3. PP2400544287 - Ibuprofen

4. PP2400544379 - Methyl prednisolon

5. PP2400544514 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400544153 - Cilnidipin

2. PP2400544183 - Dapagliflozin

3. PP2400544192 - Diosmin

4. PP2400544218 - Entecavir

5. PP2400544224 - Ezetimibe; Atorvastatin

6. PP2400544309 - Ivabradin

7. PP2400544322 - Lercanidipin hydroclorid

8. PP2400544326 - Levetiracetam

9. PP2400544394 - Nebivolol

10. PP2400544492 - Sitagliptin

11. PP2400544534 - Ursodeoxycholic acid

12. PP2400544547 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400544038 - Acid Tranexamic

2. PP2400544041 - Acid Tranexamic

3. PP2400544042 - Adrenalin

4. PP2400544057 - Amikacin

5. PP2400544108 - Bupivacain

6. PP2400544154 - Cimetidin

7. PP2400544170 - Clindamycin

8. PP2400544173 - Clindamycin

9. PP2400544183 - Dapagliflozin

10. PP2400544188 - Diclofenac

11. PP2400544262 - Furosemid

12. PP2400544283 - Hyoscin butylbromid

13. PP2400544376 - Methyl prednisolon

14. PP2400544385 - Metronidazol

15. PP2400544416 - Ondansetron

16. PP2400544424 - Oxytocin

17. PP2400544455 - Piroxicam

18. PP2400544478 - Salbutamol

19. PP2400544527 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400544060 - Amiodaron

2. PP2400544192 - Diosmin

3. PP2400544396 - Nicorandil

4. PP2400544461 - Propylthiouracil

5. PP2400544503 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim

6. PP2400544521 - Telmisartan; Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315284002
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400544148 - Celecoxib

2. PP2400544306 - Itoprid hydroclorid

3. PP2400544335 - Linagliptin

4. PP2400544502 - Sucralfat

5. PP2400544527 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400544157 - Ciprofloxacin

2. PP2400544158 - Ciprofloxacin

3. PP2400544160 - Ciprofloxacin

4. PP2400544161 - Ciprofloxacin

5. PP2400544251 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544124 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108753633
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544461 - Propylthiouracil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544527 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544190 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544305 - Itoprid hydroclorid

2. PP2400544469 - Rebamipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544391 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544366 - Metformin hydroclorid; Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544286 - Ibuprofen

2. PP2400544522 - Tenofovir disoproxil fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305131303
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544273 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2400544058 - Amiodaron

2. PP2400544066 - Amlodipin; Valsartan

3. PP2400544086 - Atorvastatin

4. PP2400544097 - Bisoprolol fumarat

5. PP2400544145 - Celecoxib

6. PP2400544146 - Celecoxib

7. PP2400544182 - Dapagliflozin

8. PP2400544185 - Diacerein

9. PP2400544208 - Dutasterid

10. PP2400544220 - Etoricoxib

11. PP2400544235 - Fenofibrat

12. PP2400544238 - Fenofibrat

13. PP2400544239 - Fenofibrat

14. PP2400544248 - Fluconazol

15. PP2400544264 - Gabapentin

16. PP2400544270 - Gliclazid

17. PP2400544274 - Gliclazid

18. PP2400544292 - Imatinib

19. PP2400544298 - Irbesartan

20. PP2400544334 - Linagliptin

21. PP2400544340 - Loratadin

22. PP2400544371 - Methyl prednisolon

23. PP2400544377 - Methyl prednisolon

24. PP2400544392 - Nebivolol

25. PP2400544474 - Risperidon

26. PP2400544490 - Sitagliptin

27. PP2400544494 - Sitagliptin

28. PP2400544509 - Sulpirid

29. PP2400544516 - Telmisartan; Hydroclorothiazid

30. PP2400544533 - Ursodeoxycholic acid

31. PP2400544536 - Valsartan

32. PP2400544540 - Valsartan; Hydroclorothiazid

33. PP2400544543 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544346 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544317 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400544051 - Allopurinol

2. PP2400544163 - Clarithromycin

3. PP2400544193 - Diosmin; hesperidin

4. PP2400544227 - Famotidin

5. PP2400544251 - Fluconazol

6. PP2400544508 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
187 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400544080 - Anastrozol

2. PP2400544135 - Cefoxitin

3. PP2400544146 - Celecoxib

4. PP2400544247 - Fluconazol

5. PP2400544336 - Loperamid

6. PP2400544489 - Sitagliptin

7. PP2400544493 - Sitagliptin

8. PP2400544535 - Valsartan

9. PP2400544545 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544030 - Acetylsalicylic acid; Clopidogrel

2. PP2400544325 - Levetiracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544407 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544204 - Dopamin hydroclorid

2. PP2400544321 - Lercanidipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544044 - Albendazol

2. PP2400544322 - Lercanidipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544044 - Albendazol

2. PP2400544228 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400544035 - Aciclovir

2. PP2400544079 - Ampicilin

3. PP2400544119 - Cefaclor

4. PP2400544121 - Cefadroxil

5. PP2400544206 - Doxycyclin

6. PP2400544244 - Fenofibrat

7. PP2400544344 - Mebendazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544539 - Valsartan; Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400544044 - Albendazol

2. PP2400544087 - Atorvastatin

3. PP2400544195 - Diosmin; hesperidin

4. PP2400544211 - Enalapril

5. PP2400544265 - Gabapentin

6. PP2400544335 - Linagliptin

7. PP2400544373 - Methyl prednisolon

8. PP2400544394 - Nebivolol

9. PP2400544437 - Paracetamol

10. PP2400544442 - Paracetamol

11. PP2400544448 - Perindopril arginin

12. PP2400544527 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544236 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544290 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400544247 - Fluconazol

2. PP2400544497 - Spironolacton

3. PP2400544538 - Valsartan

4. PP2400544541 - Valsartan; Hydroclorothiazid

5. PP2400544547 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313174325
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400544031 - Acetylsalicylic acid; Clopidogrel

2. PP2400544226 - Ezetimibe; Atorvastatin

3. PP2400544312 - Ivabradin

4. PP2400544519 - Telmisartan; Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309818305
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544505 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400544038 - Acid Tranexamic

2. PP2400544041 - Acid Tranexamic

3. PP2400544070 - Amoxicilin

4. PP2400544076 - Amoxicilin; Acid clavulanic

5. PP2400544079 - Ampicilin

6. PP2400544121 - Cefadroxil

7. PP2400544125 - Cefdinir

8. PP2400544139 - Cefuroxim

9. PP2400544140 - Cefuroxim

10. PP2400544143 - Cefuroxim

11. PP2400544144 - Cefuroxim

12. PP2400544156 - Ciprofloxacin

13. PP2400544159 - Ciprofloxacin

14. PP2400544170 - Clindamycin

15. PP2400544173 - Clindamycin

16. PP2400544338 - Loperamid

17. PP2400544408 - Ofloxacin

18. PP2400544451 - Piperacillin; Tazobactam

19. PP2400544549 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544078 - Amphotericin B

2. PP2400544114 - Carboplatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544169 - Clindamycin

2. PP2400544172 - Clindamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400544045 - Albumin

2. PP2400544047 - Albumin

3. PP2400544097 - Bisoprolol fumarat

4. PP2400544106 - Bupivacain

5. PP2400544174 - Clindamycin

6. PP2400544199 - Docetaxel

7. PP2400544201 - Docetaxel

8. PP2400544207 - Dutasterid

9. PP2400544250 - Fluconazol

10. PP2400544348 - Metformin hydroclorid

11. PP2400544349 - Metformin hydroclorid

12. PP2400544352 - Metformin hydroclorid

13. PP2400544402 - Nifedipin

14. PP2400544403 - Nifedipin

15. PP2400544412 - Ondansetron

16. PP2400544414 - Ondansetron

17. PP2400544417 - Oxaliplatin

18. PP2400544418 - Oxaliplatin

19. PP2400544420 - Oxaliplatin

20. PP2400544421 - Oxaliplatin

21. PP2400544425 - Paclitaxel

22. PP2400544427 - Paclitaxel

23. PP2400544449 - Piperacillin; Tazobactam

24. PP2400544450 - Piperacillin; Tazobactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544223 - Ezetimibe; Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400544383 - Methylergometrin maleat

2. PP2400544404 - Nước cất

3. PP2400544480 - Salbutamol; Ipratropium bromid

4. PP2400544481 - Salbutamol; Ipratropium bromid

5. PP2400544551 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400544233 - Fenofibrat

2. PP2400544388 - Misoprostol

3. PP2400544389 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2400544023 - Acarbose

2. PP2400544027 - Acetyl leucin

3. PP2400544031 - Acetylsalicylic acid; Clopidogrel

4. PP2400544035 - Aciclovir

5. PP2400544053 - Allopurinol

6. PP2400544084 - Atenolol

7. PP2400544100 - Bisoprolol fumarat

8. PP2400544103 - Bromhexin

9. PP2400544111 - Captopril

10. PP2400544148 - Celecoxib

11. PP2400544154 - Cimetidin

12. PP2400544186 - Diacerein

13. PP2400544214 - Enalapril

14. PP2400544222 - Etoricoxib

15. PP2400544224 - Ezetimibe; Atorvastatin

16. PP2400544226 - Ezetimibe; Atorvastatin

17. PP2400544266 - Gabapentin

18. PP2400544290 - Ibuprofen

19. PP2400544312 - Ivabradin

20. PP2400544319 - Lansoprazol

21. PP2400544322 - Lercanidipin hydroclorid

22. PP2400544338 - Loperamid

23. PP2400544342 - Loratadin

24. PP2400544372 - Methyl prednisolon

25. PP2400544373 - Methyl prednisolon

26. PP2400544379 - Methyl prednisolon

27. PP2400544385 - Metronidazol

28. PP2400544394 - Nebivolol

29. PP2400544438 - Paracetamol

30. PP2400544442 - Paracetamol

31. PP2400544454 - Piroxicam

32. PP2400544460 - Prednisolon

33. PP2400544471 - Rebamipid

34. PP2400544486 - Simvastatin

35. PP2400544492 - Sitagliptin

36. PP2400544496 - Sitagliptin

37. PP2400544499 - Spironolacton

38. PP2400544518 - Telmisartan; Hydroclorothiazid

39. PP2400544525 - Tenofovir disoproxil fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400544032 - Aciclovir

2. PP2400544055 - Amikacin

3. PP2400544137 - Cefuroxim

4. PP2400544141 - Cefuroxim

5. PP2400544346 - Meloxicam

6. PP2400544395 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544532 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309590146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544482 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544490 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400544159 - Ciprofloxacin

2. PP2400544369 - Metformin hydroclorid; Sitagliptin

3. PP2400544387 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400544162 - Ciprofloxacin

2. PP2400544303 - Itoprid hydroclorid

3. PP2400544544 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305468434
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544508 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544236 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544031 - Acetylsalicylic acid; Clopidogrel

2. PP2400544312 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544546 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
191 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2400544024 - Acetyl leucin

2. PP2400544028 - Acetylsalicylic acid; Clopidogrel

3. PP2400544037 - Acid Tranexamic

4. PP2400544040 - Acid Tranexamic

5. PP2400544104 - Bupivacain

6. PP2400544105 - Bupivacain

7. PP2400544107 - Bupivacain

8. PP2400544149 - Ciclosporin

9. PP2400544150 - Ciclosporin

10. PP2400544155 - Ciprofloxacin

11. PP2400544157 - Ciprofloxacin

12. PP2400544158 - Ciprofloxacin

13. PP2400544160 - Ciprofloxacin

14. PP2400544161 - Ciprofloxacin

15. PP2400544181 - Clotrimazol

16. PP2400544197 - Dobutamin

17. PP2400544207 - Dutasterid

18. PP2400544215 - Entecavir

19. PP2400544219 - Etoricoxib

20. PP2400544227 - Famotidin

21. PP2400544253 - Fluconazol

22. PP2400544291 - Imatinib

23. PP2400544292 - Imatinib

24. PP2400544336 - Loperamid

25. PP2400544357 - Metformin hydroclorid

26. PP2400544386 - Metronidazol

27. PP2400544415 - Ondansetron

28. PP2400544429 - Paracetamol

29. PP2400544432 - Paracetamol

30. PP2400544443 - Paracetamol

31. PP2400544444 - Paracetamol

32. PP2400544457 - Povidon iod

33. PP2400544468 - Rebamipid

34. PP2400544504 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim

35. PP2400544537 - Valsartan

36. PP2400544548 - Xylometazolin

37. PP2400544550 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544155 - Ciprofloxacin

2. PP2400544425 - Paclitaxel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2400544033 - Aciclovir

2. PP2400544082 - Atenolol

3. PP2400544092 - Azithromycin

4. PP2400544147 - Celecoxib

5. PP2400544164 - Clarithromycin

6. PP2400544185 - Diacerein

7. PP2400544221 - Etoricoxib

8. PP2400544248 - Fluconazol

9. PP2400544270 - Gliclazid

10. PP2400544274 - Gliclazid

11. PP2400544304 - Itoprid hydroclorid

12. PP2400544328 - Levofloxacin

13. PP2400544329 - Levofloxacin

14. PP2400544334 - Linagliptin

15. PP2400544340 - Loratadin

16. PP2400544353 - Metformin hydroclorid

17. PP2400544356 - Metformin hydroclorid

18. PP2400544360 - Metformin hydroclorid

19. PP2400544363 - Metformin hydroclorid; Glibenclamid

20. PP2400544371 - Methyl prednisolon

21. PP2400544377 - Methyl prednisolon

22. PP2400544384 - Metronidazol

23. PP2400544392 - Nebivolol

24. PP2400544430 - Paracetamol

25. PP2400544433 - Paracetamol

26. PP2400544440 - Paracetamol

27. PP2400544445 - Paracetamol

28. PP2400544469 - Rebamipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544192 - Diosmin

2. PP2400544234 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544109 - Captopril

2. PP2400544452 - Piroxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400544309 - Ivabradin

2. PP2400544334 - Linagliptin

3. PP2400544492 - Sitagliptin

4. PP2400544496 - Sitagliptin

5. PP2400544547 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400544153 - Cilnidipin

2. PP2400544224 - Ezetimibe; Atorvastatin

3. PP2400544226 - Ezetimibe; Atorvastatin

4. PP2400544492 - Sitagliptin

5. PP2400544496 - Sitagliptin

6. PP2400544527 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400544035 - Aciclovir

2. PP2400544070 - Amoxicilin

3. PP2400544074 - Amoxicilin

4. PP2400544077 - Amoxicilin; Acid clavulanic

5. PP2400544132 - Cefixim

6. PP2400544133 - Cefixim

7. PP2400544139 - Cefuroxim

8. PP2400544140 - Cefuroxim

9. PP2400544143 - Cefuroxim

10. PP2400544144 - Cefuroxim

11. PP2400544186 - Diacerein

12. PP2400544188 - Diclofenac

13. PP2400544267 - Gentamicin

14. PP2400544354 - Metformin hydroclorid

15. PP2400544355 - Metformin hydroclorid

16. PP2400544361 - Metformin hydroclorid

17. PP2400544362 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900324838
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544332 - Lidocain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400544049 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400544395 - Nicorandil

3. PP2400544501 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400544279 - Heparin natri

2. PP2400544304 - Itoprid hydroclorid

3. PP2400544307 - Ivabradin

4. PP2400544494 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400544100 - Bisoprolol fumarat

2. PP2400544195 - Diosmin; hesperidin

3. PP2400544211 - Enalapril

4. PP2400544228 - Famotidin

5. PP2400544454 - Piroxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544203 - Dopamin hydroclorid

2. PP2400544477 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1602003320
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544072 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400544040 - Acid Tranexamic

2. PP2400544160 - Ciprofloxacin

3. PP2400544259 - Furosemid

4. PP2400544282 - Hyoscin butylbromid

5. PP2400544412 - Ondansetron

6. PP2400544439 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544299 - Irbesartan

2. PP2400544435 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544064 - Amlodipin; Atorvastatin

2. PP2400544072 - Amoxicilin

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0402188471
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544194 - Diosmin; hesperidin

2. PP2400544264 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400544060 - Amiodaron

2. PP2400544086 - Atorvastatin

3. PP2400544107 - Bupivacain

4. PP2400544181 - Clotrimazol

5. PP2400544197 - Dobutamin

6. PP2400544223 - Ezetimibe; Atorvastatin

7. PP2400544285 - Ibuprofen

8. PP2400544287 - Ibuprofen

9. PP2400544289 - Ibuprofen

10. PP2400544292 - Imatinib

11. PP2400544387 - Metronidazol

12. PP2400544416 - Ondansetron

13. PP2400544470 - Rebamipid

14. PP2400544474 - Risperidon

15. PP2400544516 - Telmisartan; Hydroclorothiazid

16. PP2400544533 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544158 - Ciprofloxacin

2. PP2400544161 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400544131 - Cefixim

2. PP2400544219 - Etoricoxib

3. PP2400544261 - Furosemid

4. PP2400544374 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315345209
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544182 - Dapagliflozin

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400544081 - Anastrozol

2. PP2400544159 - Ciprofloxacin

3. PP2400544292 - Imatinib

4. PP2400544308 - Ivabradin

5. PP2400544311 - Ivabradin

6. PP2400544478 - Salbutamol

7. PP2400544490 - Sitagliptin

8. PP2400544494 - Sitagliptin

9. PP2400544540 - Valsartan; Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400544067 - Amlodipin; Valsartan

2. PP2400544232 - Felodipin

3. PP2400544301 - Isosorbid

4. PP2400544302 - Isosorbid

5. PP2400544364 - Metformin hydroclorid; Glibenclamid

6. PP2400544393 - Nebivolol

7. PP2400544525 - Tenofovir disoproxil fumarat

8. PP2400544530 - Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid

9. PP2400544531 - Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2400544103 - Bromhexin

2. PP2400544121 - Cefadroxil

3. PP2400544125 - Cefdinir

4. PP2400544130 - Cefixim

5. PP2400544132 - Cefixim

6. PP2400544133 - Cefixim

7. PP2400544139 - Cefuroxim

8. PP2400544140 - Cefuroxim

9. PP2400544143 - Cefuroxim

10. PP2400544144 - Cefuroxim

11. PP2400544290 - Ibuprofen

12. PP2400544300 - Irbesartan

13. PP2400544335 - Linagliptin

14. PP2400544342 - Loratadin

15. PP2400544350 - Metformin hydroclorid

16. PP2400544351 - Metformin hydroclorid

17. PP2400544354 - Metformin hydroclorid

18. PP2400544355 - Metformin hydroclorid

19. PP2400544361 - Metformin hydroclorid

20. PP2400544362 - Metformin hydroclorid

21. PP2400544434 - Paracetamol

22. PP2400544438 - Paracetamol

23. PP2400544442 - Paracetamol

24. PP2400544459 - Povidon iod

25. PP2400544460 - Prednisolon

26. PP2400544514 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313427618
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400544069 - Amoxicilin

2. PP2400544397 - Nifedipin

3. PP2400544401 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544118 - Cefaclor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400544143 - Cefuroxim

2. PP2400544144 - Cefuroxim

3. PP2400544183 - Dapagliflozin

4. PP2400544390 - Nebivolol

5. PP2400544434 - Paracetamol

6. PP2400544446 - Paracetamol

7. PP2400544484 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544495 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900244043
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400544337 - Loperamid

2. PP2400544352 - Metformin hydroclorid

3. PP2400544368 - Metformin hydroclorid; Sitagliptin

4. PP2400544369 - Metformin hydroclorid; Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544068 - Amlodipin; Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544461 - Propylthiouracil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 49

1. PP2400544023 - Acarbose

2. PP2400544035 - Aciclovir

3. PP2400544053 - Allopurinol

4. PP2400544054 - Alverin

5. PP2400544084 - Atenolol

6. PP2400544093 - Azithromycin

7. PP2400544094 - Azithromycin

8. PP2400544100 - Bisoprolol fumarat

9. PP2400544111 - Captopril

10. PP2400544147 - Celecoxib

11. PP2400544186 - Diacerein

12. PP2400544189 - Diclofenac

13. PP2400544195 - Diosmin; hesperidin

14. PP2400544214 - Enalapril

15. PP2400544222 - Etoricoxib

16. PP2400544226 - Ezetimibe; Atorvastatin

17. PP2400544241 - Fenofibrat

18. PP2400544244 - Fenofibrat

19. PP2400544246 - Fenofibrat

20. PP2400544262 - Furosemid

21. PP2400544266 - Gabapentin

22. PP2400544287 - Ibuprofen

23. PP2400544290 - Ibuprofen

24. PP2400544296 - Imidapril hydroclorid

25. PP2400544300 - Irbesartan

26. PP2400544306 - Itoprid hydroclorid

27. PP2400544312 - Ivabradin

28. PP2400544314 - Ketoconazol

29. PP2400544335 - Linagliptin

30. PP2400544373 - Methyl prednisolon

31. PP2400544381 - Methyldopa

32. PP2400544390 - Nebivolol

33. PP2400544431 - Paracetamol

34. PP2400544438 - Paracetamol

35. PP2400544442 - Paracetamol

36. PP2400544446 - Paracetamol

37. PP2400544458 - Povidon iod

38. PP2400544459 - Povidon iod

39. PP2400544471 - Rebamipid

40. PP2400544472 - Ribavirin

41. PP2400544476 - Risperidon

42. PP2400544486 - Simvastatin

43. PP2400544488 - Simvastatin

44. PP2400544496 - Sitagliptin

45. PP2400544510 - Sulpirid

46. PP2400544514 - Telmisartan

47. PP2400544525 - Tenofovir disoproxil fumarat

48. PP2400544538 - Valsartan

49. PP2400544541 - Valsartan; Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
257 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400544184 - Diacerein

2. PP2400544263 - Gabapentin

3. PP2400544473 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544192 - Diosmin

2. PP2400544330 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103606265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544542 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544526 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544066 - Amlodipin; Valsartan

2. PP2400544500 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400544025 - Acetyl leucin

2. PP2400544058 - Amiodaron

3. PP2400544147 - Celecoxib

4. PP2400544191 - Diosmin

5. PP2400544207 - Dutasterid

6. PP2400544219 - Etoricoxib

7. PP2400544278 - Heparin natri

8. PP2400544284 - Ibuprofen

9. PP2400544285 - Ibuprofen

10. PP2400544334 - Linagliptin

11. PP2400544339 - Loratadin

12. PP2400544364 - Metformin hydroclorid; Glibenclamid

13. PP2400544368 - Metformin hydroclorid; Sitagliptin

14. PP2400544382 - Methylergometrin maleat

15. PP2400544440 - Paracetamol

16. PP2400544447 - Perindopril arginin

17. PP2400544453 - Piroxicam

18. PP2400544494 - Sitagliptin

19. PP2400544527 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300533351
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400544074 - Amoxicilin

2. PP2400544111 - Captopril

3. PP2400544189 - Diclofenac

4. PP2400544211 - Enalapril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544120 - Cefadroxil

2. PP2400544209 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400544057 - Amikacin

2. PP2400544096 - Betahistin

3. PP2400544100 - Bisoprolol fumarat

4. PP2400544153 - Cilnidipin

5. PP2400544167 - Clindamycin

6. PP2400544170 - Clindamycin

7. PP2400544176 - Clindamycin

8. PP2400544198 - Dobutamin

9. PP2400544281 - Hyoscin butylbromid

10. PP2400544283 - Hyoscin butylbromid

11. PP2400544309 - Ivabradin

12. PP2400544312 - Ivabradin

13. PP2400544313 - Ketoconazol

14. PP2400544314 - Ketoconazol

15. PP2400544448 - Perindopril arginin

16. PP2400544478 - Salbutamol

17. PP2400544488 - Simvastatin

18. PP2400544492 - Sitagliptin

19. PP2400544496 - Sitagliptin

20. PP2400544502 - Sucralfat

21. PP2400544534 - Ursodeoxycholic acid

22. PP2400544551 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400544224 - Ezetimibe; Atorvastatin

2. PP2400544306 - Itoprid hydroclorid

3. PP2400544496 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311530916
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544526 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544304 - Itoprid hydroclorid

2. PP2400544498 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801212375
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544475 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400544210 - Enalapril

2. PP2400544212 - Enalapril

3. PP2400544490 - Sitagliptin

4. PP2400544494 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544252 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313574186
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544462 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400544036 - Acid Tranexamic

2. PP2400544039 - Acid Tranexamic

3. PP2400544196 - Dobutamin

4. PP2400544466 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544519 - Telmisartan; Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2400544034 - Aciclovir

2. PP2400544110 - Captopril

3. PP2400544164 - Clarithromycin

4. PP2400544165 - Clarithromycin

5. PP2400544166 - Clindamycin

6. PP2400544217 - Entecavir

7. PP2400544225 - Ezetimibe; Atorvastatin

8. PP2400544229 - Felodipin

9. PP2400544230 - Felodipin

10. PP2400544239 - Fenofibrat

11. PP2400544242 - Fenofibrat

12. PP2400544249 - Fluconazol

13. PP2400544270 - Gliclazid

14. PP2400544277 - Gliclazid

15. PP2400544294 - Imidapril hydroclorid

16. PP2400544311 - Ivabradin

17. PP2400544312 - Ivabradin

18. PP2400544318 - Lansoprazol

19. PP2400544328 - Levofloxacin

20. PP2400544329 - Levofloxacin

21. PP2400544330 - Levofloxacin

22. PP2400544334 - Linagliptin

23. PP2400544341 - Loratadin

24. PP2400544359 - Metformin hydroclorid

25. PP2400544399 - Nifedipin

26. PP2400544483 - Sertralin

27. PP2400544485 - Simvastatin

28. PP2400544490 - Sitagliptin

29. PP2400544494 - Sitagliptin

30. PP2400544506 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim

31. PP2400544509 - Sulpirid

32. PP2400544523 - Tenofovir disoproxil fumarat

33. PP2400544524 - Tenofovir disoproxil fumarat

34. PP2400544527 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544061 - Amlodipin; Atorvastatin

2. PP2400544307 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544147 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302850437
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544113 - Carbimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544056 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544537 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400544038 - Acid Tranexamic

2. PP2400544041 - Acid Tranexamic

3. PP2400544042 - Adrenalin

4. PP2400544052 - Allopurinol

5. PP2400544170 - Clindamycin

6. PP2400544173 - Clindamycin

7. PP2400544260 - Furosemid

8. PP2400544267 - Gentamicin

9. PP2400544298 - Irbesartan

10. PP2400544309 - Ivabradin

11. PP2400544311 - Ivabradin

12. PP2400544312 - Ivabradin

13. PP2400544326 - Levetiracetam

14. PP2400544333 - Lidocain

15. PP2400544404 - Nước cất

16. PP2400544416 - Ondansetron

17. PP2400544440 - Paracetamol

18. PP2400544455 - Piroxicam

19. PP2400544464 - Quetiapin

20. PP2400544467 - Quetiapin

21. PP2400544511 - Tamoxifen

22. PP2400544523 - Tenofovir disoproxil fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310346262
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544055 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544459 - Povidon iod

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5800000047
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400544234 - Fenofibrat

2. PP2400544414 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400544027 - Acetyl leucin

2. PP2400544044 - Albendazol

3. PP2400544100 - Bisoprolol fumarat

4. PP2400544188 - Diclofenac

5. PP2400544189 - Diclofenac

6. PP2400544287 - Ibuprofen

7. PP2400544290 - Ibuprofen

8. PP2400544342 - Loratadin

9. PP2400544344 - Mebendazol

10. PP2400544431 - Paracetamol

11. PP2400544434 - Paracetamol

12. PP2400544438 - Paracetamol

13. PP2400544442 - Paracetamol

14. PP2400544446 - Paracetamol

15. PP2400544454 - Piroxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400544132 - Cefixim

2. PP2400544143 - Cefuroxim

3. PP2400544430 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309279702
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400544216 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400544021 - Acarbose

2. PP2400544243 - Fenofibrat

3. PP2400544295 - Imidapril hydroclorid

4. PP2400544491 - Sitagliptin

5. PP2400544495 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400544071 - Amoxicilin

2. PP2400544075 - Amoxicilin; Acid clavulanic

3. PP2400544175 - Clindamycin

Đã xem: 114
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây