Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400544021 | Acarbose | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 2.016.506.696 | 180 | 11.361.097.080 | 11.361.097.080 | 0 |
| 2 | PP2400544022 | Acarbose | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.500.785.746 | 185 | 5.935.575.950 | 5.935.575.950 | 0 |
| 3 | PP2400544023 | Acarbose | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 5.092.505.418 | 5.092.505.418 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 4.865.751.930 | 4.865.751.930 | 0 | |||
| 4 | PP2400544024 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 13.211.927.220 | 13.211.927.220 | 0 |
| 5 | PP2400544025 | Acetyl leucin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.752.835.120 | 180 | 5.184.901.000 | 5.184.901.000 | 0 |
| 6 | PP2400544026 | Acetyl leucin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 813.080.424 | 180 | 4.938.208.000 | 4.938.208.000 | 0 |
| 7 | PP2400544027 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 6.360.000.000 | 180 | 2.172.824.808 | 2.172.824.808 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 1.880.680.296 | 1.880.680.296 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 255.400.000 | 180 | 1.898.939.328 | 1.898.939.328 | 0 | |||
| 8 | PP2400544028 | Acetylsalicylic acid; Clopidogrel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 18.629.938.000 | 18.629.938.000 | 0 |
| 9 | PP2400544029 | Acetylsalicylic acid; Clopidogrel | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 424.701.700 | 180 | 21.096.935.000 | 21.096.935.000 | 0 |
| 10 | PP2400544030 | Acetylsalicylic acid; Clopidogrel | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 421.650.272 | 180 | 4.182.538.160 | 4.182.538.160 | 0 |
| 11 | PP2400544031 | Acetylsalicylic acid; Clopidogrel | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 462.420.286 | 180 | 684.590.130 | 684.590.130 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 690.506.341 | 690.506.341 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 52.862.446 | 180 | 676.138.400 | 676.138.400 | 0 | |||
| 12 | PP2400544032 | Aciclovir | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 777.248.723 | 180 | 3.307.776.000 | 3.307.776.000 | 0 |
| 13 | PP2400544033 | Aciclovir | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.500.785.746 | 185 | 702.992.400 | 702.992.400 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 789.324.800 | 789.324.800 | 0 | |||
| 14 | PP2400544034 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 3.038.664.000 | 3.038.664.000 | 0 |
| 15 | PP2400544035 | Aciclovir | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 905.158.845 | 180 | 885.715.380 | 885.715.380 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 880.000.000 | 180 | 876.768.760 | 876.768.760 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 875.874.098 | 875.874.098 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 763.818.302 | 180 | 901.819.296 | 901.819.296 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 876.768.760 | 876.768.760 | 0 | |||
| 16 | PP2400544036 | Acid Tranexamic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.004.203.612 | 180 | 9.549.698.000 | 9.549.698.000 | 0 |
| 17 | PP2400544037 | Acid Tranexamic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 2.388.467.096 | 2.388.467.096 | 0 |
| 18 | PP2400544038 | Acid Tranexamic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.768.392.208 | 180 | 1.183.380.000 | 1.183.380.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.900.590.258 | 180 | 1.254.777.260 | 1.254.777.260 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.442.000.000 | 180 | 1.301.718.000 | 1.301.718.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400544039 | Acid Tranexamic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.004.203.612 | 180 | 6.299.860.273 | 6.299.860.273 | 0 |
| 20 | PP2400544040 | Acid Tranexamic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 1.976.087.300 | 1.976.087.300 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 742.052.549 | 180 | 1.959.756.000 | 1.959.756.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400544041 | Acid Tranexamic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.768.392.208 | 180 | 1.390.416.600 | 1.390.416.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.900.590.258 | 180 | 1.390.416.600 | 1.390.416.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.442.000.000 | 180 | 1.413.025.000 | 1.413.025.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400544042 | Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.768.392.208 | 180 | 2.511.976.800 | 2.511.976.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.442.000.000 | 180 | 2.302.645.400 | 2.302.645.400 | 0 | |||
| 23 | PP2400544043 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.500.785.746 | 185 | 912.077.504 | 912.077.504 | 0 |
| 24 | PP2400544044 | Albendazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 55.960.000 | 180 | 419.357.400 | 419.357.400 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 10.545.198 | 180 | 456.119.250 | 456.119.250 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 1.888.519.068 | 180 | 446.588.400 | 446.588.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 255.400.000 | 180 | 415.000.440 | 415.000.440 | 0 | |||
| 25 | PP2400544045 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 10.651.939.000 | 180 | 204.284.215.000 | 204.284.215.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 191.944.900.000 | 191.944.900.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400544046 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 10.651.939.000 | 180 | 144.240.195.000 | 144.240.195.000 | 0 |
| 27 | PP2400544047 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 10.651.939.000 | 180 | 72.478.350.000 | 72.478.350.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 69.027.000.000 | 69.027.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400544049 | Alfuzosin hydroclorid | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 613.854.000 | 180 | 14.745.677.400 | 14.745.677.400 | 0 |
| 29 | PP2400544050 | Alfuzosin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 3.750.000.000 | 180 | 47.418.880.131 | 47.418.880.131 | 0 |
| 30 | PP2400544051 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 1.931.580.292 | 180 | 12.745.400.000 | 12.745.400.000 | 0 |
| 31 | PP2400544052 | Allopurinol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.442.000.000 | 180 | 3.804.019.644 | 3.804.019.644 | 0 |
| 32 | PP2400544053 | Allopurinol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 1.986.457.904 | 1.986.457.904 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 1.646.804.480 | 1.646.804.480 | 0 | |||
| 33 | PP2400544054 | Alverin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 502.697.660 | 502.697.660 | 0 |
| 34 | PP2400544055 | Amikacin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 237.901.760 | 180 | 10.366.132.000 | 10.366.132.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 777.248.723 | 180 | 10.366.132.000 | 10.366.132.000 | 0 | |||
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 150 | 207.322.640 | 180 | 10.127.931.520 | 10.127.931.520 | 0 | |||
| 35 | PP2400544056 | Amikacin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 941.740.968 | 185 | 5.473.639.580 | 5.473.639.580 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 116.500.000 | 180 | 5.761.077.714 | 5.761.077.714 | 0 | |||
| 36 | PP2400544057 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.768.392.208 | 180 | 3.861.943.000 | 3.861.943.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.273.049.963 | 180 | 3.968.762.700 | 3.968.762.700 | 0 | |||
| 37 | PP2400544058 | Amiodaron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 1.006.614.000 | 1.006.614.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.752.835.120 | 180 | 984.244.800 | 984.244.800 | 0 | |||
| 38 | PP2400544059 | Amiodaron | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 1.135.504.714 | 180 | 1.078.292.640 | 1.078.292.640 | 0 |
| 39 | PP2400544060 | Amiodaron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.500.785.746 | 185 | 494.779.800 | 494.779.800 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 683.943.000 | 180 | 519.518.790 | 519.518.790 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.020.760.000 | 181 | 492.768.500 | 492.768.500 | 0 | |||
| 40 | PP2400544061 | Amlodipin; Atorvastatin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 1.322.549.376 | 180 | 46.894.464.000 | 46.894.464.000 | 0 |
| 41 | PP2400544062 | Amlodipin; Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 1.135.504.714 | 180 | 36.883.053.420 | 36.883.053.420 | 0 |
| 42 | PP2400544063 | Amlodipin; Atorvastatin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 890.721.633 | 181 | 18.473.704.560 | 18.473.704.560 | 0 |
| 43 | PP2400544064 | Amlodipin; Atorvastatin | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 489.879.468 | 180 | 23.073.392.111 | 23.073.392.111 | 0 |
| 44 | PP2400544065 | Amlodipin; Valsartan | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 4.286.608.981 | 180 | 51.955.619.000 | 51.955.619.000 | 0 |
| 45 | PP2400544066 | Amlodipin; Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 26.634.241.170 | 26.634.241.170 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 932.289.018 | 180 | 23.636.529.000 | 23.636.529.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400544067 | Amlodipin; Valsartan | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 150 | 414.853.740 | 180 | 15.803.952.000 | 15.803.952.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 20.327.833.260 | 20.327.833.260 | 0 | |||
| 47 | PP2400544068 | Amlodipin; Valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 195.706.440 | 185 | 9.736.650.000 | 9.736.650.000 | 0 |
| 48 | PP2400544069 | Amoxicilin | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 150 | 68.330.170 | 180 | 10.164.000 | 10.164.000 | 0 |
| 49 | PP2400544070 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.900.590.258 | 180 | 92.280.200 | 92.280.200 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 763.818.302 | 180 | 97.290.050 | 97.290.050 | 0 | |||
| 50 | PP2400544071 | Amoxicilin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 150 | 375.000.000 | 180 | 6.153.206.100 | 6.153.206.100 | 0 |
| 51 | PP2400544072 | Amoxicilin | vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 150 | 28.267.372 | 180 | 1.982.681.400 | 1.982.681.400 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 489.879.468 | 180 | 1.413.368.598 | 1.413.368.598 | 0 | |||
| 52 | PP2400544074 | Amoxicilin | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 540.000.000 | 180 | 2.026.298.482 | 2.026.298.482 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 763.818.302 | 180 | 2.049.340.003 | 2.049.340.003 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 58.001.366 | 180 | 2.060.183.072 | 2.060.183.072 | 0 | |||
| 53 | PP2400544075 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 150 | 375.000.000 | 180 | 10.847.628.000 | 10.847.628.000 | 0 |
| 54 | PP2400544076 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.900.590.258 | 180 | 7.544.603.493 | 7.544.603.493 | 0 |
| 55 | PP2400544077 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 763.818.302 | 180 | 1.404.877.467 | 1.404.877.467 | 0 |
| 56 | PP2400544078 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 500.333.400 | 180 | 8.362.800.000 | 8.362.800.000 | 0 |
| 57 | PP2400544079 | Ampicilin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 880.000.000 | 180 | 3.296.097.000 | 3.296.097.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.900.590.258 | 180 | 3.270.199.095 | 3.270.199.095 | 0 | |||
| 58 | PP2400544080 | Anastrozol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 1.170.509.568 | 187 | 8.520.080.180 | 8.520.080.180 | 0 |
| 59 | PP2400544081 | Anastrozol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 345.000.000 | 180 | 3.149.535.000 | 3.149.535.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.247.000.000 | 180 | 3.288.700.500 | 3.288.700.500 | 0 | |||
| 60 | PP2400544082 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 941.740.968 | 185 | 487.601.800 | 487.601.800 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 500.140.132 | 500.140.132 | 0 | |||
| 61 | PP2400544083 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 941.740.968 | 185 | 586.902.400 | 586.902.400 | 0 |
| 62 | PP2400544084 | Atenolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 403.507.444 | 403.507.444 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 380.002.156 | 380.002.156 | 0 | |||
| 63 | PP2400544086 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 3.296.202.450 | 3.296.202.450 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.020.760.000 | 181 | 2.866.263.000 | 2.866.263.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400544087 | Atorvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 4.286.608.981 | 180 | 2.299.491.450 | 2.299.491.450 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 700.000.000 | 180 | 2.790.049.626 | 2.790.049.626 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 1.888.519.068 | 180 | 2.554.990.500 | 2.554.990.500 | 0 | |||
| 65 | PP2400544090 | Azithromycin | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 150 | 82.899.101 | 180 | 2.690.172.000 | 2.690.172.000 | 0 |
| 66 | PP2400544092 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 2.130.744.000 | 2.130.744.000 | 0 |
| 67 | PP2400544093 | Azithromycin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 278.826.400 | 278.826.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 286.696.500 | 286.696.500 | 0 | |||
| 68 | PP2400544094 | Azithromycin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 621.681.440 | 621.681.440 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 639.228.900 | 639.228.900 | 0 | |||
| 69 | PP2400544095 | Betahistin | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 533.421.444 | 180 | 8.449.685.660 | 8.449.685.660 | 0 |
| 70 | PP2400544096 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.273.049.963 | 180 | 3.363.418.464 | 3.363.418.464 | 0 |
| 71 | PP2400544097 | Bisoprolol fumarat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 5.654.085.968 | 5.654.085.968 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 4.907.861.424 | 4.907.861.424 | 0 | |||
| 72 | PP2400544099 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.500.785.746 | 185 | 8.493.419.640 | 8.493.419.640 | 0 |
| 73 | PP2400544100 | Bisoprolol fumarat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 2.016.811.650 | 2.016.811.650 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 848.287.667 | 180 | 2.258.829.048 | 2.258.829.048 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 2.205.047.404 | 2.205.047.404 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.273.049.963 | 180 | 2.420.173.980 | 2.420.173.980 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 255.400.000 | 180 | 2.124.374.938 | 2.124.374.938 | 0 | |||
| 74 | PP2400544102 | Bromhexin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 1.044.284.980 | 180 | 2.088.411.700 | 2.088.411.700 | 0 |
| 75 | PP2400544103 | Bromhexin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 540.311.612 | 540.311.612 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 540.311.612 | 540.311.612 | 0 | |||
| 76 | PP2400544104 | Bupivacain | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 8.971.317.900 | 8.971.317.900 | 0 |
| 77 | PP2400544105 | Bupivacain | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 787.244.000 | 787.244.000 | 0 |
| 78 | PP2400544106 | Bupivacain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 9.843.558.400 | 9.843.558.400 | 0 |
| 79 | PP2400544107 | Bupivacain | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 1.230.893.874 | 1.230.893.874 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.020.760.000 | 181 | 1.060.516.800 | 1.060.516.800 | 0 | |||
| 80 | PP2400544108 | Bupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.768.392.208 | 180 | 416.209.920 | 416.209.920 | 0 |
| 81 | PP2400544109 | Captopril | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 10.651.939.000 | 180 | 309.910.630 | 309.910.630 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 282.768.245 | 190 | 307.544.900 | 307.544.900 | 0 | |||
| 82 | PP2400544110 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 292.792.500 | 292.792.500 | 0 |
| 83 | PP2400544111 | Captopril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 79.193.898 | 79.193.898 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 75.273.408 | 75.273.408 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 58.001.366 | 180 | 80.762.094 | 80.762.094 | 0 | |||
| 84 | PP2400544113 | Carbimazol | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 150 | 14.097.300 | 180 | 704.865.000 | 704.865.000 | 0 |
| 85 | PP2400544114 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 941.740.968 | 185 | 17.969.520.340 | 17.969.520.340 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 500.333.400 | 180 | 18.279.970.000 | 18.279.970.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400544115 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 6.360.000.000 | 180 | 42.770.880.600 | 42.770.880.600 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 42.952.128.980 | 42.952.128.980 | 0 | |||
| 87 | PP2400544116 | Cefaclor | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 1.241.071.176 | 180 | 12.703.978.800 | 12.703.978.800 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 1.196.739.273 | 180 | 12.703.978.800 | 12.703.978.800 | 0 | |||
| 88 | PP2400544117 | Cefaclor | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.301.365.999 | 180 | 20.376.308.480 | 20.376.308.480 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 952.300.000 | 187 | 19.775.532.800 | 19.775.532.800 | 0 | |||
| 89 | PP2400544118 | Cefaclor | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 496.819.740 | 180 | 7.770.100.000 | 7.770.100.000 | 0 |
| 90 | PP2400544119 | Cefaclor | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 880.000.000 | 180 | 710.586.800 | 710.586.800 | 0 |
| 91 | PP2400544120 | Cefadroxil | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 449.177.793 | 185 | 4.224.765.600 | 4.224.765.600 | 0 |
| 92 | PP2400544121 | Cefadroxil | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 690.000.000 | 182 | 796.152.000 | 796.152.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 880.000.000 | 180 | 758.240.000 | 758.240.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.900.590.258 | 180 | 651.544.800 | 651.544.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 643.420.800 | 643.420.800 | 0 | |||
| 93 | PP2400544122 | Cefadroxil | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 9.250.000 | 180 | 462.500.000 | 462.500.000 | 0 |
| 94 | PP2400544123 | Cefdinir | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.301.365.999 | 180 | 16.919.882.000 | 16.919.882.000 | 0 |
| 95 | PP2400544124 | Cefdinir | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 348.606.440 | 180 | 17.430.322.000 | 17.430.322.000 | 0 |
| 96 | PP2400544125 | Cefdinir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.900.590.258 | 180 | 1.535.083.200 | 1.535.083.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 1.468.745.676 | 1.468.745.676 | 0 | |||
| 97 | PP2400544126 | Cefepim | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 10.651.939.000 | 180 | 8.940.360.000 | 8.940.360.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 1.196.739.273 | 180 | 8.252.640.000 | 8.252.640.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400544127 | Cefepim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 5.677.140.000 | 5.677.140.000 | 0 |
| 99 | PP2400544129 | Cefixim | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 150 | 3.372.376 | 180 | 167.930.560 | 167.930.560 | 0 |
| 100 | PP2400544130 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 1.444.892.000 | 180 | 67.984.777.200 | 67.984.777.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 66.048.501.900 | 66.048.501.900 | 0 | |||
| 101 | PP2400544131 | Cefixim | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 952.300.000 | 187 | 6.556.298.000 | 6.556.298.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.600.000.000 | 180 | 7.145.026.800 | 7.145.026.800 | 0 | |||
| 102 | PP2400544132 | Cefixim | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 2.748.550.000 | 180 | 3.370.516.800 | 3.370.516.800 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 763.818.302 | 180 | 3.126.154.332 | 3.126.154.332 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 3.496.911.180 | 3.496.911.180 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 209.000.000 | 180 | 3.095.257.928 | 3.095.257.928 | 0 | |||
| 103 | PP2400544133 | Cefixim | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 2.748.550.000 | 180 | 2.445.463.200 | 2.445.463.200 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 763.818.302 | 180 | 2.268.167.118 | 2.268.167.118 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 2.537.168.070 | 2.537.168.070 | 0 | |||
| 104 | PP2400544134 | Cefoxitin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.301.365.999 | 180 | 16.716.210.000 | 16.716.210.000 | 0 |
| 105 | PP2400544135 | Cefoxitin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 1.170.509.568 | 187 | 16.764.264.000 | 16.764.264.000 | 0 |
| 106 | PP2400544136 | Cefoxitin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 40.000.000 | 190 | 1.611.360.000 | 1.611.360.000 | 0 |
| 107 | PP2400544137 | Cefuroxim | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 777.248.723 | 180 | 2.069.524.800 | 2.069.524.800 | 0 |
| 108 | PP2400544138 | Cefuroxim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 310.350.000 | 310.350.000 | 0 |
| 109 | PP2400544139 | Cefuroxim | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 540.000.000 | 180 | 504.138.740 | 504.138.740 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.900.590.258 | 180 | 518.542.704 | 518.542.704 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 763.818.302 | 180 | 511.552.545 | 511.552.545 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 519.813.642 | 519.813.642 | 0 | |||
| 110 | PP2400544140 | Cefuroxim | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 540.000.000 | 180 | 231.990.500 | 231.990.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.900.590.258 | 180 | 238.618.800 | 238.618.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 763.818.302 | 180 | 235.402.125 | 235.402.125 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 239.203.650 | 239.203.650 | 0 | |||
| 111 | PP2400544141 | Cefuroxim | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 777.248.723 | 180 | 19.237.266.000 | 19.237.266.000 | 0 |
| 112 | PP2400544142 | Cefuroxim | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 952.300.000 | 187 | 19.573.489.300 | 19.573.489.300 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 948.562.155 | 180 | 19.704.855.000 | 19.704.855.000 | 0 | |||
| 113 | PP2400544143 | Cefuroxim | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 540.000.000 | 180 | 3.943.949.000 | 3.943.949.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 2.748.550.000 | 180 | 4.295.390.000 | 4.295.390.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.900.590.258 | 180 | 4.051.333.750 | 4.051.333.750 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 763.818.302 | 180 | 4.018.142.100 | 4.018.142.100 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 4.139.194.000 | 4.139.194.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 1.010.000.000 | 180 | 4.002.522.500 | 4.002.522.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 209.000.000 | 180 | 4.041.571.500 | 4.041.571.500 | 0 | |||
| 114 | PP2400544144 | Cefuroxim | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 540.000.000 | 180 | 3.882.286.480 | 3.882.286.480 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 2.748.550.000 | 180 | 4.228.232.800 | 4.228.232.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.900.590.258 | 180 | 3.987.992.300 | 3.987.992.300 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 763.818.302 | 180 | 3.955.319.592 | 3.955.319.592 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 4.074.478.880 | 4.074.478.880 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 1.010.000.000 | 180 | 3.939.944.200 | 3.939.944.200 | 0 | |||
| 115 | PP2400544145 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 28.045.144.400 | 28.045.144.400 | 0 |
| 116 | PP2400544146 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 1.942.236.000 | 1.942.236.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 1.170.509.568 | 187 | 1.618.530.000 | 1.618.530.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400544147 | Celecoxib | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 3.750.000.000 | 180 | 5.645.256.120 | 5.645.256.120 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 4.435.558.380 | 4.435.558.380 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 2.509.002.720 | 2.509.002.720 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.752.835.120 | 180 | 4.435.558.380 | 4.435.558.380 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 195.702.213 | 180 | 4.435.558.380 | 4.435.558.380 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 345.000.000 | 180 | 3.987.522.180 | 3.987.522.180 | 0 | |||
| 118 | PP2400544148 | Celecoxib | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 856.386.397 | 180 | 2.807.586.838 | 2.807.586.838 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 2.735.827.430 | 2.735.827.430 | 0 | |||
| 119 | PP2400544149 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 19.892.590.200 | 19.892.590.200 | 0 |
| 120 | PP2400544150 | Ciclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 368.064.945 | 180 | 17.361.554.000 | 17.361.554.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 17.270.177.400 | 17.270.177.400 | 0 | |||
| 121 | PP2400544151 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 996.139.000 | 180 | 16.127.953.200 | 16.127.953.200 | 0 |
| 122 | PP2400544152 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 996.139.000 | 180 | 21.128.856.000 | 21.128.856.000 | 0 |
| 123 | PP2400544153 | Cilnidipin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 4.286.608.981 | 180 | 2.503.384.320 | 2.503.384.320 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 700.000.000 | 180 | 1.588.084.428 | 1.588.084.428 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 1.800.000.000 | 195 | 2.294.768.960 | 2.294.768.960 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 2.234.945.145 | 180 | 1.715.861.336 | 1.715.861.336 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.273.049.963 | 180 | 2.409.507.408 | 2.409.507.408 | 0 | |||
| 124 | PP2400544154 | Cimetidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.768.392.208 | 180 | 47.151.000 | 47.151.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 48.063.600 | 48.063.600 | 0 | |||
| 125 | PP2400544155 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 4.448.020.535 | 4.448.020.535 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 11.118.106.299 | 195 | 4.180.426.320 | 4.180.426.320 | 0 | |||
| 126 | PP2400544156 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.900.590.258 | 180 | 482.542.830 | 482.542.830 | 0 |
| 127 | PP2400544157 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 898.084.524 | 180 | 8.033.382.000 | 8.033.382.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 8.283.309.440 | 8.283.309.440 | 0 | |||
| 128 | PP2400544158 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 898.084.524 | 180 | 2.040.003.000 | 2.040.003.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 2.103.469.760 | 2.103.469.760 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 110.804.032 | 180 | 2.258.963.322 | 2.258.963.322 | 0 | |||
| 129 | PP2400544159 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.900.590.258 | 180 | 2.858.736.372 | 2.858.736.372 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 455.448.882 | 180 | 2.741.097.600 | 2.741.097.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.247.000.000 | 180 | 2.823.616.059 | 2.823.616.059 | 0 | |||
| 130 | PP2400544160 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 898.084.524 | 180 | 18.677.946.000 | 18.677.946.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 16.365.438.400 | 16.365.438.400 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 742.052.549 | 180 | 17.254.864.400 | 17.254.864.400 | 0 | |||
| 131 | PP2400544161 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 898.084.524 | 180 | 2.762.340.000 | 2.762.340.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 2.420.336.000 | 2.420.336.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 110.804.032 | 180 | 3.122.825.370 | 3.122.825.370 | 0 | |||
| 132 | PP2400544162 | Ciprofloxacin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 840.000.000 | 180 | 10.620.100.000 | 10.620.100.000 | 0 |
| 133 | PP2400544163 | Clarithromycin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 1.931.580.292 | 180 | 3.313.513.000 | 3.313.513.000 | 0 |
| 134 | PP2400544164 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 1.309.064.640 | 1.309.064.640 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 1.378.294.020 | 1.378.294.020 | 0 | |||
| 135 | PP2400544165 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 1.398.687.300 | 1.398.687.300 | 0 |
| 136 | PP2400544166 | Clindamycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 305.195.000 | 305.195.000 | 0 |
| 137 | PP2400544167 | Clindamycin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 690.000.000 | 182 | 241.147.400 | 241.147.400 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.273.049.963 | 180 | 239.387.200 | 239.387.200 | 0 | |||
| 138 | PP2400544168 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 10.651.939.000 | 180 | 774.450.000 | 774.450.000 | 0 |
| 139 | PP2400544169 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 10.651.939.000 | 180 | 230.850.000 | 230.850.000 | 0 |
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 221.250.500 | 180 | 243.675.000 | 243.675.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400544170 | Clindamycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.768.392.208 | 180 | 284.044.320 | 284.044.320 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.900.590.258 | 180 | 285.189.660 | 285.189.660 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.273.049.963 | 180 | 278.154.000 | 278.154.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.442.000.000 | 180 | 294.483.276 | 294.483.276 | 0 | |||
| 141 | PP2400544171 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 10.651.939.000 | 180 | 8.220.240.000 | 8.220.240.000 | 0 |
| 142 | PP2400544172 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 10.651.939.000 | 180 | 10.685.280.000 | 10.685.280.000 | 0 |
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 221.250.500 | 180 | 10.818.846.000 | 10.818.846.000 | 0 | |||
| 143 | PP2400544173 | Clindamycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.768.392.208 | 180 | 1.007.428.950 | 1.007.428.950 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.900.590.258 | 180 | 962.447.805 | 962.447.805 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.442.000.000 | 180 | 1.003.711.500 | 1.003.711.500 | 0 | |||
| 144 | PP2400544174 | Clindamycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 846.715.030 | 846.715.030 | 0 |
| 145 | PP2400544175 | Clindamycin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 150 | 375.000.000 | 180 | 1.699.343.000 | 1.699.343.000 | 0 |
| 146 | PP2400544176 | Clindamycin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.583.696.880 | 1.583.696.880 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.273.049.963 | 180 | 1.614.388.680 | 1.614.388.680 | 0 | |||
| 147 | PP2400544177 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 4.286.608.981 | 180 | 178.079.000 | 178.079.000 | 0 |
| 148 | PP2400544180 | Clotrimazol | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 1.044.284.980 | 180 | 785.384.600 | 785.384.600 | 0 |
| 149 | PP2400544181 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 4.286.608.981 | 180 | 185.610.600 | 185.610.600 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 248.953.900 | 248.953.900 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.020.760.000 | 181 | 253.373.200 | 253.373.200 | 0 | |||
| 150 | PP2400544182 | Dapagliflozin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.500.785.746 | 185 | 13.872.415.680 | 13.872.415.680 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.121.421.746 | 180 | 19.764.463.200 | 19.764.463.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 17.814.120.888 | 17.814.120.888 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 1.081.451.760 | 180 | 21.964.658.160 | 21.964.658.160 | 0 | |||
| 151 | PP2400544183 | Dapagliflozin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 6.360.000.000 | 180 | 8.712.254.000 | 8.712.254.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.682.000.000 | 180 | 10.174.212.720 | 10.174.212.720 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 1.200.000.000 | 200 | 11.432.177.200 | 11.432.177.200 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 2.748.550.000 | 180 | 11.899.664.000 | 11.899.664.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 3.750.000.000 | 180 | 10.531.202.640 | 10.531.202.640 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 1.800.000.000 | 195 | 5.801.086.200 | 5.801.086.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.768.392.208 | 180 | 9.562.230.000 | 9.562.230.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 1.010.000.000 | 180 | 7.989.774.400 | 7.989.774.400 | 0 | |||
| 152 | PP2400544184 | Diacerein | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 1.260.000.000 | 257 | 23.667.144.000 | 23.667.144.000 | 0 |
| 153 | PP2400544185 | Diacerein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 1.969.730.560 | 1.969.730.560 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 1.800.456.840 | 1.800.456.840 | 0 | |||
| 154 | PP2400544186 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 1.889.386.284 | 1.889.386.284 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 763.818.302 | 180 | 1.911.228.900 | 1.911.228.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 1.856.622.360 | 1.856.622.360 | 0 | |||
| 155 | PP2400544188 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.768.392.208 | 180 | 159.230.880 | 159.230.880 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 763.818.302 | 180 | 167.192.424 | 167.192.424 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 255.400.000 | 180 | 157.240.494 | 157.240.494 | 0 | |||
| 156 | PP2400544189 | Diclofenac | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 199.124.056 | 199.124.056 | 0 |
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 58.001.366 | 180 | 226.123.928 | 226.123.928 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 255.400.000 | 180 | 207.561.516 | 207.561.516 | 0 | |||
| 157 | PP2400544190 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 979.000.000 | 180 | 48.944.196.480 | 48.944.196.480 | 0 |
| 158 | PP2400544191 | Diosmin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 1.044.284.980 | 180 | 17.081.544.820 | 17.081.544.820 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.752.835.120 | 180 | 15.123.955.580 | 15.123.955.580 | 0 | |||
| 159 | PP2400544192 | Diosmin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 1.406.416.669 | 190 | 4.691.622.600 | 4.691.622.600 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 188.918.936 | 180 | 4.928.175.000 | 4.928.175.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 1.800.000.000 | 195 | 4.139.667.000 | 4.139.667.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 683.943.000 | 180 | 4.967.600.400 | 4.967.600.400 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 257.345.876 | 180 | 5.066.163.900 | 5.066.163.900 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 193.415.776 | 180 | 5.913.810.000 | 5.913.810.000 | 0 | |||
| 160 | PP2400544193 | Diosmin; hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 1.931.580.292 | 180 | 65.369.234.000 | 65.369.234.000 | 0 |
| 161 | PP2400544194 | Diosmin; hesperidin | vn0402188471 | CÔNG TY TNHH DANHSON GROUP | 150 | 1.151.895.398 | 180 | 36.504.439.400 | 36.504.439.400 | 0 |
| 162 | PP2400544195 | Diosmin; hesperidin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 32.889.442.080 | 32.889.442.080 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 905.158.845 | 180 | 34.085.421.792 | 34.085.421.792 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 1.888.519.068 | 180 | 37.374.366.000 | 37.374.366.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 848.287.667 | 180 | 35.331.233.992 | 35.331.233.992 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 35.381.066.480 | 35.381.066.480 | 0 | |||
| 163 | PP2400544196 | Dobutamin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.004.203.612 | 180 | 11.268.705.000 | 11.268.705.000 | 0 |
| 164 | PP2400544197 | Dobutamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 2.267.771.100 | 2.267.771.100 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.020.760.000 | 181 | 1.937.451.500 | 1.937.451.500 | 0 | |||
| 165 | PP2400544198 | Dobutamin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.273.049.963 | 180 | 1.348.984.000 | 1.348.984.000 | 0 |
| 166 | PP2400544199 | Docetaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 16.244.420.832 | 16.244.420.832 | 0 |
| 167 | PP2400544200 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 6.360.000.000 | 180 | 15.876.818.580 | 15.876.818.580 | 0 |
| 168 | PP2400544201 | Docetaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 30.979.473.894 | 30.979.473.894 | 0 |
| 169 | PP2400544202 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 6.360.000.000 | 180 | 27.035.418.438 | 27.035.418.438 | 0 |
| 170 | PP2400544203 | Dopamin hydroclorid | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 19.311.166 | 180 | 633.780.000 | 633.780.000 | 0 |
| 171 | PP2400544204 | Dopamin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 69.510.960 | 180 | 622.092.000 | 622.092.000 | 0 |
| 172 | PP2400544205 | Doxycyclin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 813.080.424 | 180 | 1.895.864.080 | 1.895.864.080 | 0 |
| 173 | PP2400544206 | Doxycyclin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 1.406.416.669 | 190 | 1.130.732.388 | 1.130.732.388 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 690.000.000 | 182 | 1.104.738.540 | 1.104.738.540 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 880.000.000 | 180 | 1.126.400.080 | 1.126.400.080 | 0 | |||
| 174 | PP2400544207 | Dutasterid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 35.180.810.480 | 35.180.810.480 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 19.734.035.200 | 19.734.035.200 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.752.835.120 | 180 | 28.538.921.360 | 28.538.921.360 | 0 | |||
| 175 | PP2400544208 | Dutasterid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 14.168.842.780 | 14.168.842.780 | 0 |
| 176 | PP2400544209 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 449.177.793 | 185 | 14.597.145.200 | 14.597.145.200 | 0 |
| 177 | PP2400544210 | Enalapril | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 277.266.034 | 180 | 190.956.220 | 190.956.220 | 0 |
| 178 | PP2400544211 | Enalapril | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 1.888.519.068 | 180 | 86.361.600 | 86.361.600 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 848.287.667 | 180 | 96.617.040 | 96.617.040 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 58.001.366 | 180 | 99.855.600 | 99.855.600 | 0 | |||
| 179 | PP2400544212 | Enalapril | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 277.266.034 | 180 | 219.109.100 | 219.109.100 | 0 |
| 180 | PP2400544213 | Enalapril | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 6.360.000.000 | 180 | 736.250.000 | 736.250.000 | 0 |
| 181 | PP2400544214 | Enalapril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 132.471.750 | 132.471.750 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 127.172.880 | 127.172.880 | 0 | |||
| 182 | PP2400544215 | Entecavir | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 150 | 276.704.544 | 180 | 9.740.318.000 | 9.740.318.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 7.156.152.000 | 7.156.152.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400544216 | Entecavir | vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 150 | 94.131.918 | 180 | 4.688.968.200 | 4.688.968.200 | 0 |
| 184 | PP2400544217 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 16.923.104.000 | 16.923.104.000 | 0 |
| 185 | PP2400544218 | Entecavir | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 996.139.000 | 180 | 770.503.200 | 770.503.200 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 1.406.416.669 | 190 | 795.544.554 | 795.544.554 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 1.800.000.000 | 195 | 741.609.330 | 741.609.330 | 0 | |||
| 186 | PP2400544219 | Etoricoxib | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 4.286.608.981 | 180 | 11.088.836.808 | 11.088.836.808 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 11.101.646.400 | 11.101.646.400 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.600.000.000 | 180 | 11.784.824.640 | 11.784.824.640 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.752.835.120 | 180 | 11.029.058.712 | 11.029.058.712 | 0 | |||
| 187 | PP2400544220 | Etoricoxib | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.500.785.746 | 185 | 1.511.963.620 | 1.511.963.620 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 1.787.562.052 | 1.787.562.052 | 0 | |||
| 188 | PP2400544221 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 7.251.784.000 | 7.251.784.000 | 0 |
| 189 | PP2400544222 | Etoricoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 568.384.926 | 568.384.926 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 574.955.850 | 574.955.850 | 0 | |||
| 190 | PP2400544223 | Ezetimibe; Atorvastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.301.365.999 | 180 | 8.422.061.600 | 8.422.061.600 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 582.879.389 | 180 | 8.099.514.560 | 8.099.514.560 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.020.760.000 | 181 | 9.479.299.120 | 9.479.299.120 | 0 | |||
| 191 | PP2400544224 | Ezetimibe; Atorvastatin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 1.800.000.000 | 195 | 1.226.206.240 | 1.226.206.240 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 1.317.182.832 | 1.317.182.832 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 2.234.945.145 | 180 | 1.236.095.000 | 1.236.095.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 313.398.485 | 180 | 1.908.530.680 | 1.908.530.680 | 0 | |||
| 192 | PP2400544225 | Ezetimibe; Atorvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 19.244.056.080 | 19.244.056.080 | 0 |
| 193 | PP2400544226 | Ezetimibe; Atorvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 2.983.781.000 | 2.983.781.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 462.420.286 | 180 | 3.251.292.400 | 3.251.292.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 3.280.101.320 | 3.280.101.320 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 2.234.945.145 | 180 | 2.868.545.320 | 2.868.545.320 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 8.642.676.000 | 8.642.676.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400544227 | Famotidin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 85.706.880 | 185 | 3.021.167.520 | 3.021.167.520 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 1.931.580.292 | 180 | 3.045.655.200 | 3.045.655.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 2.999.740.800 | 2.999.740.800 | 0 | |||
| 195 | PP2400544228 | Famotidin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 10.545.198 | 180 | 71.140.640 | 71.140.640 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 848.287.667 | 180 | 70.960.080 | 70.960.080 | 0 | |||
| 196 | PP2400544229 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 5.941.808.730 | 5.941.808.730 | 0 |
| 197 | PP2400544230 | Felodipin | vn0311467407 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂN PHÁT | 150 | 71.195.160 | 180 | 3.108.855.320 | 3.108.855.320 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 3.547.892.140 | 3.547.892.140 | 0 | |||
| 198 | PP2400544231 | Felodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 10.041.287.880 | 10.041.287.880 | 0 |
| 199 | PP2400544232 | Felodipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 9.448.174.764 | 9.448.174.764 | 0 |
| 200 | PP2400544233 | Fenofibrat | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 585.300.228 | 180 | 1.550.000.000 | 1.550.000.000 | 0 |
| 201 | PP2400544234 | Fenofibrat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 257.345.876 | 180 | 3.326.292.000 | 3.326.292.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 150.000.000 | 190 | 2.548.309.260 | 2.548.309.260 | 0 | |||
| 202 | PP2400544235 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 10.867.143.000 | 10.867.143.000 | 0 |
| 203 | PP2400544236 | Fenofibrat | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 223.601.600 | 180 | 10.756.008.000 | 10.756.008.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 223.601.600 | 180 | 10.929.492.000 | 10.929.492.000 | 0 | |||
| 204 | PP2400544237 | Fenofibrat | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 1.135.504.714 | 180 | 17.871.004.200 | 17.871.004.200 | 0 |
| 205 | PP2400544238 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 20.024.442.000 | 20.024.442.000 | 0 |
| 206 | PP2400544239 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 3.561.985.506 | 3.561.985.506 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 3.421.950.336 | 3.421.950.336 | 0 | |||
| 207 | PP2400544240 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 3.750.000.000 | 180 | 1.033.360.650 | 1.033.360.650 | 0 |
| 208 | PP2400544241 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 1.727.875.470 | 1.727.875.470 | 0 |
| 209 | PP2400544242 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 4.654.056.000 | 4.654.056.000 | 0 |
| 210 | PP2400544243 | Fenofibrat | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 2.016.506.696 | 180 | 10.800.914.380 | 10.800.914.380 | 0 |
| 211 | PP2400544244 | Fenofibrat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 880.000.000 | 180 | 781.321.100 | 781.321.100 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 770.159.370 | 770.159.370 | 0 | |||
| 212 | PP2400544245 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 1.044.284.980 | 180 | 10.871.998.800 | 10.871.998.800 | 0 |
| 213 | PP2400544246 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 69.616.000 | 69.616.000 | 0 |
| 214 | PP2400544247 | Fluconazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 105.000.000 | 180 | 4.578.524.160 | 4.578.524.160 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 1.170.509.568 | 187 | 4.797.897.728 | 4.797.897.728 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 560.543.000 | 180 | 4.270.592.000 | 4.270.592.000 | 0 | |||
| 215 | PP2400544248 | Fluconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.839.735.600 | 1.839.735.600 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 165.803.381 | 180 | 1.945.294.200 | 1.945.294.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 1.507.980.000 | 1.507.980.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 1.640.682.240 | 1.640.682.240 | 0 | |||
| 216 | PP2400544249 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 3.631.608.000 | 3.631.608.000 | 0 |
| 217 | PP2400544250 | Fluconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 330.947.200 | 330.947.200 | 0 |
| 218 | PP2400544251 | Fluconazol | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 898.084.524 | 180 | 6.060.120.000 | 6.060.120.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 1.931.580.292 | 180 | 6.794.680.000 | 6.794.680.000 | 0 | |||
| 219 | PP2400544252 | Fluconazol | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 63.897.600 | 180 | 2.949.120.000 | 2.949.120.000 | 0 |
| 220 | PP2400544253 | Fluconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 790.776.000 | 790.776.000 | 0 |
| 221 | PP2400544256 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 6.360.000.000 | 180 | 5.097.540.000 | 5.097.540.000 | 0 |
| 222 | PP2400544257 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 6.360.000.000 | 180 | 548.310.000 | 548.310.000 | 0 |
| 223 | PP2400544259 | Furosemid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 742.052.549 | 180 | 2.005.319.400 | 2.005.319.400 | 0 |
| 224 | PP2400544260 | Furosemid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.442.000.000 | 180 | 1.239.353.774 | 1.239.353.774 | 0 |
| 225 | PP2400544261 | Furosemid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.600.000.000 | 180 | 12.785.276.000 | 12.785.276.000 | 0 |
| 226 | PP2400544262 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.768.392.208 | 180 | 1.393.832.394 | 1.393.832.394 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 1.345.769.208 | 1.345.769.208 | 0 | |||
| 227 | PP2400544263 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 1.260.000.000 | 257 | 26.447.800.000 | 26.447.800.000 | 0 |
| 228 | PP2400544264 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 9.584.216.000 | 9.584.216.000 | 0 |
| vn0402188471 | CÔNG TY TNHH DANHSON GROUP | 150 | 1.151.895.398 | 180 | 3.205.920.252 | 3.205.920.252 | 0 | |||
| 229 | PP2400544265 | Gabapentin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 1.888.519.068 | 180 | 12.644.320.500 | 12.644.320.500 | 0 |
| 230 | PP2400544266 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 2.857.406.032 | 2.857.406.032 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 2.747.505.800 | 2.747.505.800 | 0 | |||
| 231 | PP2400544267 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 763.818.302 | 180 | 1.013.934.411 | 1.013.934.411 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.442.000.000 | 180 | 995.212.590 | 995.212.590 | 0 | |||
| 232 | PP2400544268 | Glibenclamid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 690.000.000 | 182 | 196.475.500 | 196.475.500 | 0 |
| 233 | PP2400544269 | Gliclazid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 4.286.608.981 | 180 | 62.362.075.188 | 62.362.075.188 | 0 |
| 234 | PP2400544270 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 7.818.304.000 | 7.818.304.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 6.976.332.800 | 6.976.332.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 7.667.952.000 | 7.667.952.000 | 0 | |||
| 235 | PP2400544271 | Gliclazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 4.285.755.695 | 4.285.755.695 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 690.000.000 | 182 | 4.366.619.010 | 4.366.619.010 | 0 | |||
| 236 | PP2400544272 | Gliclazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 2.115.668.840 | 2.115.668.840 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 690.000.000 | 182 | 2.155.587.120 | 2.155.587.120 | 0 | |||
| 237 | PP2400544273 | Gliclazid | vn0305131303 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TENAMYD | 150 | 2.034.477.080 | 180 | 69.694.456.020 | 69.694.456.020 | 0 |
| 238 | PP2400544274 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 4.221.324.096 | 4.221.324.096 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 3.450.289.920 | 3.450.289.920 | 0 | |||
| 239 | PP2400544275 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 6.360.000.000 | 180 | 4.897.178.475 | 4.897.178.475 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 690.000.000 | 182 | 5.288.952.753 | 5.288.952.753 | 0 | |||
| 240 | PP2400544276 | Gliclazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 3.750.000.000 | 180 | 2.828.487.200 | 2.828.487.200 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 690.000.000 | 182 | 2.915.913.168 | 2.915.913.168 | 0 | |||
| 241 | PP2400544277 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 3.581.361.000 | 3.581.361.000 | 0 |
| 242 | PP2400544278 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.752.835.120 | 180 | 84.266.007.000 | 84.266.007.000 | 0 |
| 243 | PP2400544279 | Heparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 2.388.000.000 | 185 | 85.443.015.000 | 85.443.015.000 | 0 |
| 244 | PP2400544281 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.273.049.963 | 180 | 555.587.101 | 555.587.101 | 0 |
| 245 | PP2400544282 | Hyoscin butylbromid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 742.052.549 | 180 | 1.446.460.000 | 1.446.460.000 | 0 |
| 246 | PP2400544283 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.768.392.208 | 180 | 1.029.951.120 | 1.029.951.120 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.273.049.963 | 180 | 1.051.408.435 | 1.051.408.435 | 0 | |||
| 247 | PP2400544284 | Ibuprofen | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 890.721.633 | 181 | 1.415.057.480 | 1.415.057.480 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.752.835.120 | 180 | 985.166.600 | 985.166.600 | 0 | |||
| 248 | PP2400544285 | Ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.121.421.746 | 180 | 112.395.450 | 112.395.450 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.020.760.000 | 181 | 236.622.000 | 236.622.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.752.835.120 | 180 | 216.903.500 | 216.903.500 | 0 | |||
| 249 | PP2400544286 | Ibuprofen | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 1.004.009.980 | 190 | 4.573.575.000 | 4.573.575.000 | 0 |
| 250 | PP2400544287 | Ibuprofen | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 905.158.845 | 180 | 206.479.350 | 206.479.350 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.020.760.000 | 181 | 337.875.300 | 337.875.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 349.137.810 | 349.137.810 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 255.400.000 | 180 | 169.688.484 | 169.688.484 | 0 | |||
| 251 | PP2400544288 | Ibuprofen | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 890.721.633 | 181 | 3.789.394.400 | 3.789.394.400 | 0 |
| 252 | PP2400544289 | Ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.121.421.746 | 180 | 96.174.400 | 96.174.400 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.020.760.000 | 181 | 93.072.000 | 93.072.000 | 0 | |||
| 253 | PP2400544290 | Ibuprofen | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 113.743.500 | 113.743.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 133.545.000 | 133.545.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 255.400.000 | 180 | 121.572.000 | 121.572.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 2.763.000 | 180 | 129.861.000 | 129.861.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 112.822.500 | 112.822.500 | 0 | |||
| 254 | PP2400544291 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 17.115.500.000 | 17.115.500.000 | 0 |
| 255 | PP2400544292 | Imatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 10.535.968.900 | 10.535.968.900 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 17.306.125.000 | 17.306.125.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.020.760.000 | 181 | 9.472.680.580 | 9.472.680.580 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.247.000.000 | 180 | 13.844.900.000 | 13.844.900.000 | 0 | |||
| 256 | PP2400544293 | Imatinib | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 2.333.610.000 | 2.333.610.000 | 0 |
| 257 | PP2400544294 | Imidapril hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.500.785.746 | 185 | 3.085.601.904 | 3.085.601.904 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 3.116.769.600 | 3.116.769.600 | 0 | |||
| 258 | PP2400544295 | Imidapril hydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 2.016.506.696 | 180 | 24.280.900.000 | 24.280.900.000 | 0 |
| 259 | PP2400544296 | Imidapril hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 703.834.000 | 703.834.000 | 0 |
| 260 | PP2400544297 | Irbesartan | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 103.110.000 | 200 | 3.283.559.076 | 3.283.559.076 | 0 |
| 261 | PP2400544298 | Irbesartan | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.776.167.950 | 1.776.167.950 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 1.776.167.950 | 1.776.167.950 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.442.000.000 | 180 | 1.851.217.300 | 1.851.217.300 | 0 | |||
| 262 | PP2400544299 | Irbesartan | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 590.000.000 | 181 | 2.983.284.040 | 2.983.284.040 | 0 |
| 263 | PP2400544300 | Irbesartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 563.204.600 | 563.204.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 571.250.380 | 571.250.380 | 0 | |||
| 264 | PP2400544301 | Isosorbid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 7.300.759.284 | 7.300.759.284 | 0 |
| 265 | PP2400544302 | Isosorbid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 11.290.277.376 | 11.290.277.376 | 0 |
| 266 | PP2400544303 | Itoprid hydroclorid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 840.000.000 | 180 | 19.756.283.400 | 19.756.283.400 | 0 |
| 267 | PP2400544304 | Itoprid hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 5.209.745.360 | 5.209.745.360 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 2.388.000.000 | 185 | 5.069.971.704 | 5.069.971.704 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 310.000.000 | 195 | 5.003.261.550 | 5.003.261.550 | 0 | |||
| 268 | PP2400544305 | Itoprid hydroclorid | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 387.679.074 | 180 | 16.215.004.800 | 16.215.004.800 | 0 |
| 269 | PP2400544306 | Itoprid hydroclorid | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 856.386.397 | 180 | 4.460.630.520 | 4.460.630.520 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 2.875.563.700 | 2.875.563.700 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 313.398.485 | 180 | 5.049.770.400 | 5.049.770.400 | 0 | |||
| 270 | PP2400544307 | Ivabradin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.682.000.000 | 180 | 15.832.386.560 | 15.832.386.560 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 2.388.000.000 | 185 | 15.213.585.536 | 15.213.585.536 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 1.322.549.376 | 180 | 13.518.851.200 | 13.518.851.200 | 0 | |||
| 271 | PP2400544308 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.500.785.746 | 185 | 4.058.200.832 | 4.058.200.832 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.247.000.000 | 180 | 6.594.576.352 | 6.594.576.352 | 0 | |||
| 272 | PP2400544309 | Ivabradin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 4.286.608.981 | 180 | 2.143.239.750 | 2.143.239.750 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.500.785.746 | 185 | 2.072.750.976 | 2.072.750.976 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 700.000.000 | 180 | 2.080.371.384 | 2.080.371.384 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 1.800.000.000 | 195 | 1.790.795.880 | 1.790.795.880 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 150 | 873.536.500 | 180 | 2.076.561.180 | 2.076.561.180 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.273.049.963 | 180 | 2.448.056.070 | 2.448.056.070 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.442.000.000 | 180 | 2.495.683.620 | 2.495.683.620 | 0 | |||
| 273 | PP2400544310 | Ivabradin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.682.000.000 | 180 | 15.404.028.640 | 15.404.028.640 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 2.748.550.000 | 180 | 17.350.691.600 | 17.350.691.600 | 0 | |||
| 274 | PP2400544311 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.247.000.000 | 180 | 6.676.696.182 | 6.676.696.182 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 5.774.111.400 | 5.774.111.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.442.000.000 | 180 | 6.229.962.300 | 6.229.962.300 | 0 | |||
| 275 | PP2400544312 | Ivabradin | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 462.420.286 | 180 | 862.243.200 | 862.243.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 868.875.840 | 868.875.840 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 52.862.446 | 180 | 870.534.000 | 870.534.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 801.444.000 | 801.444.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.273.049.963 | 180 | 934.096.800 | 934.096.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 1.050.168.000 | 1.050.168.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.442.000.000 | 180 | 1.315.473.600 | 1.315.473.600 | 0 | |||
| 276 | PP2400544313 | Ketoconazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 4.286.608.981 | 180 | 656.928.300 | 656.928.300 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.273.049.963 | 180 | 622.194.160 | 622.194.160 | 0 | |||
| 277 | PP2400544314 | Ketoconazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 4.286.608.981 | 180 | 390.090.250 | 390.090.250 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 368.812.600 | 368.812.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.273.049.963 | 180 | 389.380.995 | 389.380.995 | 0 | |||
| 278 | PP2400544317 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 1.116.393.894 | 180 | 55.819.694.700 | 55.819.694.700 | 0 |
| 279 | PP2400544318 | Lansoprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 2.247.863.940 | 2.247.863.940 | 0 |
| 280 | PP2400544319 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 1.310.105.160 | 1.310.105.160 | 0 |
| 281 | PP2400544320 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 469.000.000 | 190 | 15.498.770.300 | 15.498.770.300 | 0 |
| 282 | PP2400544321 | Lercanidipin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 69.510.960 | 180 | 2.972.580.000 | 2.972.580.000 | 0 |
| 283 | PP2400544322 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 3.750.000.000 | 180 | 2.013.836.760 | 2.013.836.760 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 1.800.000.000 | 195 | 1.897.653.870 | 1.897.653.870 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 55.960.000 | 180 | 2.194.565.700 | 2.194.565.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 1.781.470.980 | 1.781.470.980 | 0 | |||
| 284 | PP2400544324 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 845.282.060 | 180 | 5.031.800.400 | 5.031.800.400 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.121.421.746 | 180 | 3.490.962.000 | 3.490.962.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 235.000.000 | 180 | 3.539.113.200 | 3.539.113.200 | 0 | |||
| 285 | PP2400544325 | Levetiracetam | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 421.650.272 | 180 | 16.880.102.720 | 16.880.102.720 | 0 |
| 286 | PP2400544326 | Levetiracetam | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 3.750.000.000 | 180 | 2.241.450.078 | 2.241.450.078 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 1.800.000.000 | 195 | 1.960.958.540 | 1.960.958.540 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.442.000.000 | 180 | 3.179.731.506 | 3.179.731.506 | 0 | |||
| 287 | PP2400544328 | Levofloxacin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 10.651.939.000 | 180 | 614.770.840 | 614.770.840 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 552.685.072 | 552.685.072 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 593.466.900 | 593.466.900 | 0 | |||
| 288 | PP2400544329 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 631.248.864 | 631.248.864 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 677.827.800 | 677.827.800 | 0 | |||
| 289 | PP2400544330 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 193.415.776 | 180 | 220.730.600 | 220.730.600 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 226.539.300 | 226.539.300 | 0 | |||
| 290 | PP2400544331 | Lidocain | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 10.651.939.000 | 180 | 12.791.844.000 | 12.791.844.000 | 0 |
| 291 | PP2400544332 | Lidocain | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 150 | 136.267.200 | 180 | 6.813.360.000 | 6.813.360.000 | 0 |
| 292 | PP2400544333 | Lidocain | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.442.000.000 | 180 | 1.516.593.600 | 1.516.593.600 | 0 |
| 293 | PP2400544334 | Linagliptin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.500.785.746 | 185 | 3.653.417.312 | 3.653.417.312 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 8.551.740.384 | 8.551.740.384 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 6.194.041.312 | 6.194.041.312 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 150 | 873.536.500 | 180 | 7.342.403.360 | 7.342.403.360 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.752.835.120 | 180 | 4.514.688.848 | 4.514.688.848 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 5.815.488.336 | 5.815.488.336 | 0 | |||
| 294 | PP2400544335 | Linagliptin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 4.286.608.981 | 180 | 6.850.666.935 | 6.850.666.935 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 813.080.424 | 180 | 15.223.704.300 | 15.223.704.300 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 700.000.000 | 180 | 7.459.615.107 | 7.459.615.107 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 856.386.397 | 180 | 6.930.410.148 | 6.930.410.148 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 1.888.519.068 | 180 | 6.379.457.040 | 6.379.457.040 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 6.727.427.424 | 6.727.427.424 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 6.234.469.380 | 6.234.469.380 | 0 | |||
| 295 | PP2400544336 | Loperamid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 1.170.509.568 | 187 | 886.906.800 | 886.906.800 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 911.543.100 | 911.543.100 | 0 | |||
| 296 | PP2400544337 | Loperamid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 700.847.600 | 180 | 23.190.300 | 23.190.300 | 0 |
| 297 | PP2400544338 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.900.590.258 | 180 | 75.570.312 | 75.570.312 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 70.694.808 | 70.694.808 | 0 | |||
| 298 | PP2400544339 | Loratadin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 103.110.000 | 200 | 1.370.180.826 | 1.370.180.826 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.752.835.120 | 180 | 1.449.926.800 | 1.449.926.800 | 0 | |||
| 299 | PP2400544340 | Loratadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.500.785.746 | 185 | 514.405.009 | 514.405.009 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 775.918.170 | 775.918.170 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 586.249.284 | 586.249.284 | 0 | |||
| 300 | PP2400544341 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 1.504.120.900 | 1.504.120.900 | 0 |
| 301 | PP2400544342 | Loratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 379.644.104 | 379.644.104 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 379.644.104 | 379.644.104 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 255.400.000 | 180 | 356.734.546 | 356.734.546 | 0 | |||
| 302 | PP2400544344 | Mebendazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 880.000.000 | 180 | 172.877.600 | 172.877.600 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 255.400.000 | 180 | 173.988.956 | 173.988.956 | 0 | |||
| 303 | PP2400544345 | Meloxicam | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 207.370.000 | 180 | 4.465.687.800 | 4.465.687.800 | 0 |
| 304 | PP2400544346 | Meloxicam | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 2.511.600 | 180 | 122.360.000 | 122.360.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 777.248.723 | 180 | 119.140.000 | 119.140.000 | 0 | |||
| 305 | PP2400544347 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.121.421.746 | 180 | 116.260.620 | 116.260.620 | 0 |
| 306 | PP2400544348 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 8.817.298.564 | 8.817.298.564 | 0 |
| 307 | PP2400544349 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.500.785.746 | 185 | 8.611.084.944 | 8.611.084.944 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 12.553.172.532 | 12.553.172.532 | 0 | |||
| 308 | PP2400544350 | Metformin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 690.000.000 | 182 | 2.887.399.350 | 2.887.399.350 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 2.753.237.360 | 2.753.237.360 | 0 | |||
| 309 | PP2400544351 | Metformin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 690.000.000 | 182 | 5.452.889.310 | 5.452.889.310 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 5.199.522.736 | 5.199.522.736 | 0 | |||
| 310 | PP2400544352 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 1.954.998.750 | 1.954.998.750 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 700.847.600 | 180 | 2.332.515.750 | 2.332.515.750 | 0 | |||
| 311 | PP2400544353 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 4.462.242.076 | 4.462.242.076 | 0 |
| 312 | PP2400544354 | Metformin hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 763.818.302 | 180 | 1.483.021.134 | 1.483.021.134 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 1.470.444.960 | 1.470.444.960 | 0 | |||
| 313 | PP2400544355 | Metformin hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 763.818.302 | 180 | 1.590.430.166 | 1.590.430.166 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 1.576.943.152 | 1.576.943.152 | 0 | |||
| 314 | PP2400544356 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 10.724.351.820 | 10.724.351.820 | 0 |
| 315 | PP2400544357 | Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 6.302.964.008 | 6.302.964.008 | 0 |
| 316 | PP2400544359 | Metformin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 17.060.411.200 | 17.060.411.200 | 0 |
| 317 | PP2400544360 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 13.360.105.500 | 13.360.105.500 | 0 |
| 318 | PP2400544361 | Metformin hydroclorid | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 540.000.000 | 180 | 2.724.817.856 | 2.724.817.856 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 763.818.302 | 180 | 2.708.874.773 | 2.708.874.773 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 2.637.855.584 | 2.637.855.584 | 0 | |||
| 319 | PP2400544362 | Metformin hydroclorid | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 540.000.000 | 180 | 2.529.916.752 | 2.529.916.752 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 763.818.302 | 180 | 2.515.114.048 | 2.515.114.048 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 2.449.174.728 | 2.449.174.728 | 0 | |||
| 320 | PP2400544363 | Metformin hydroclorid; Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 4.883.062.800 | 4.883.062.800 | 0 |
| 321 | PP2400544364 | Metformin hydroclorid; Glibenclamid | vn0310362320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT | 150 | 46.254.777 | 180 | 1.943.478.000 | 1.943.478.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.068.912.900 | 1.068.912.900 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 1.406.416.669 | 190 | 1.445.731.690 | 1.445.731.690 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 1.133.695.500 | 1.133.695.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.752.835.120 | 180 | 1.425.217.200 | 1.425.217.200 | 0 | |||
| 322 | PP2400544365 | Metformin hydroclorid; Glibenclamid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.637.638.200 | 1.637.638.200 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 3.750.000.000 | 180 | 2.431.644.600 | 2.431.644.600 | 0 | |||
| 323 | PP2400544366 | Metformin hydroclorid; Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 772.255.760 | 180 | 38.612.788.000 | 38.612.788.000 | 0 |
| 324 | PP2400544367 | Metformin hydroclorid; Gliclazid | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 150 | 306.481.450 | 180 | 15.324.072.500 | 15.324.072.500 | 0 |
| 325 | PP2400544368 | Metformin hydroclorid; Sitagliptin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 700.847.600 | 180 | 15.894.414.200 | 15.894.414.200 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.752.835.120 | 180 | 22.479.242.940 | 22.479.242.940 | 0 | |||
| 326 | PP2400544369 | Metformin hydroclorid; Sitagliptin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 455.448.882 | 180 | 10.590.356.700 | 10.590.356.700 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 700.847.600 | 180 | 7.488.131.000 | 7.488.131.000 | 0 | |||
| 327 | PP2400544370 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 6.360.000.000 | 180 | 5.282.980.794 | 5.282.980.794 | 0 |
| 328 | PP2400544371 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 4.670.757.600 | 4.670.757.600 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 4.670.757.600 | 4.670.757.600 | 0 | |||
| 329 | PP2400544372 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 3.032.645.680 | 3.032.645.680 | 0 |
| 330 | PP2400544373 | Methyl prednisolon | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 540.000.000 | 180 | 2.839.057.152 | 2.839.057.152 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 1.888.519.068 | 180 | 3.250.828.800 | 3.250.828.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 2.806.548.864 | 2.806.548.864 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 3.305.009.280 | 3.305.009.280 | 0 | |||
| 331 | PP2400544374 | Methyl prednisolon | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.600.000.000 | 180 | 14.378.981.664 | 14.378.981.664 | 0 |
| 332 | PP2400544375 | Methyl prednisolon | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 941.740.968 | 185 | 15.090.748.670 | 15.090.748.670 | 0 |
| 333 | PP2400544376 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.768.392.208 | 180 | 4.536.443.200 | 4.536.443.200 | 0 |
| 334 | PP2400544377 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 2.542.367.744 | 2.542.367.744 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 2.542.367.744 | 2.542.367.744 | 0 | |||
| 335 | PP2400544378 | Methyl prednisolon | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 150 | 39.000.000 | 180 | 1.836.932.160 | 1.836.932.160 | 0 |
| 336 | PP2400544379 | Methyl prednisolon | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 540.000.000 | 180 | 697.047.085 | 697.047.085 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 905.158.845 | 180 | 770.648.330 | 770.648.330 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 774.977.815 | 774.977.815 | 0 | |||
| 337 | PP2400544380 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 469.000.000 | 190 | 7.845.739.200 | 7.845.739.200 | 0 |
| 338 | PP2400544381 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 4.321.954.000 | 4.321.954.000 | 0 |
| 339 | PP2400544382 | Methylergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.752.835.120 | 180 | 3.077.660.600 | 3.077.660.600 | 0 |
| 340 | PP2400544383 | Methylergometrin maleat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 460.000.000 | 180 | 2.420.949.300 | 2.420.949.300 | 0 |
| 341 | PP2400544384 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 1.543.671.612 | 1.543.671.612 | 0 |
| 342 | PP2400544385 | Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.768.392.208 | 180 | 1.235.345.445 | 1.235.345.445 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 1.034.029.891 | 1.034.029.891 | 0 | |||
| 343 | PP2400544386 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 393.627.030 | 180 | 13.388.215.050 | 13.388.215.050 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 10.651.939.000 | 180 | 13.773.179.700 | 13.773.179.700 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 13.704.741.540 | 13.704.741.540 | 0 | |||
| 344 | PP2400544387 | Metronidazol | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 455.448.882 | 180 | 7.611.073.200 | 7.611.073.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.020.760.000 | 181 | 8.074.413.972 | 8.074.413.972 | 0 | |||
| 345 | PP2400544388 | Misoprostol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 585.300.228 | 180 | 3.169.301.550 | 3.169.301.550 | 0 |
| 346 | PP2400544389 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 585.300.228 | 180 | 24.518.927.000 | 24.518.927.000 | 0 |
| 347 | PP2400544390 | Nebivolol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 1.010.000.000 | 180 | 1.677.083.096 | 1.677.083.096 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 1.485.309.020 | 1.485.309.020 | 0 | |||
| 348 | PP2400544391 | Nebivolol | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 122.196.000 | 180 | 6.109.800.000 | 6.109.800.000 | 0 |
| 349 | PP2400544392 | Nebivolol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.121.421.746 | 180 | 2.377.723.600 | 2.377.723.600 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 2.962.079.400 | 2.962.079.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 3.058.800.360 | 3.058.800.360 | 0 | |||
| 350 | PP2400544393 | Nebivolol | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 4.593.590.400 | 4.593.590.400 | 0 |
| 351 | PP2400544394 | Nebivolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 1.800.000.000 | 195 | 906.745.980 | 906.745.980 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 1.888.519.068 | 180 | 1.184.321.280 | 1.184.321.280 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 997.420.578 | 997.420.578 | 0 | |||
| 352 | PP2400544395 | Nicorandil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 777.248.723 | 180 | 9.411.250.200 | 9.411.250.200 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 613.854.000 | 180 | 9.411.250.200 | 9.411.250.200 | 0 | |||
| 353 | PP2400544396 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 683.943.000 | 180 | 20.454.039.900 | 20.454.039.900 | 0 |
| 354 | PP2400544397 | Nifedipin | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 150 | 68.330.170 | 180 | 276.753.960 | 276.753.960 | 0 |
| 355 | PP2400544398 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 1.196.739.273 | 180 | 8.664.524.820 | 8.664.524.820 | 0 |
| 356 | PP2400544399 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 4.959.611.800 | 4.959.611.800 | 0 |
| 357 | PP2400544400 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 3.750.000.000 | 180 | 6.859.029.744 | 6.859.029.744 | 0 |
| 358 | PP2400544401 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 3.750.000.000 | 180 | 3.120.047.280 | 3.120.047.280 | 0 |
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 150 | 68.330.170 | 180 | 2.754.803.650 | 2.754.803.650 | 0 | |||
| 359 | PP2400544402 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 16.833.749.100 | 16.833.749.100 | 0 |
| 360 | PP2400544403 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 3.315.234.100 | 3.315.234.100 | 0 |
| 361 | PP2400544404 | Nước cất | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 460.000.000 | 180 | 2.632.476.520 | 2.632.476.520 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.442.000.000 | 180 | 2.655.704.254 | 2.655.704.254 | 0 | |||
| 362 | PP2400544406 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 207.370.000 | 180 | 5.902.793.600 | 5.902.793.600 | 0 |
| 363 | PP2400544407 | Ofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 14.734.731 | 180 | 703.795.134 | 703.795.134 | 0 |
| 364 | PP2400544408 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.900.590.258 | 180 | 262.930.589 | 262.930.589 | 0 |
| 365 | PP2400544412 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 238.920.000 | 238.920.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 742.052.549 | 180 | 246.160.000 | 246.160.000 | 0 | |||
| 366 | PP2400544413 | Ondansetron | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 237.901.760 | 180 | 1.528.956.000 | 1.528.956.000 | 0 |
| 367 | PP2400544414 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 3.573.656.320 | 3.573.656.320 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 150.000.000 | 190 | 3.519.965.570 | 3.519.965.570 | 0 | |||
| 368 | PP2400544415 | Ondansetron | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 524.241.800 | 524.241.800 | 0 |
| 369 | PP2400544416 | Ondansetron | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 6.360.000.000 | 180 | 2.029.200.600 | 2.029.200.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.768.392.208 | 180 | 2.328.400.000 | 2.328.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.020.760.000 | 181 | 2.295.220.300 | 2.295.220.300 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.442.000.000 | 180 | 2.327.817.900 | 2.327.817.900 | 0 | |||
| 370 | PP2400544417 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 11.803.287.460 | 11.803.287.460 | 0 |
| 371 | PP2400544418 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 2.453.620.000 | 2.453.620.000 | 0 |
| 372 | PP2400544419 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 6.360.000.000 | 180 | 12.395.174.400 | 12.395.174.400 | 0 |
| 373 | PP2400544420 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 27.585.938.843 | 27.585.938.843 | 0 |
| 374 | PP2400544421 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 2.928.979.620 | 2.928.979.620 | 0 |
| 375 | PP2400544422 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 6.360.000.000 | 180 | 18.488.850.030 | 18.488.850.030 | 0 |
| 376 | PP2400544424 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.768.392.208 | 180 | 5.471.342.800 | 5.471.342.800 | 0 |
| 377 | PP2400544425 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 22.364.065.359 | 22.364.065.359 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 11.118.106.299 | 195 | 22.032.147.879 | 22.032.147.879 | 0 | |||
| 378 | PP2400544426 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 6.360.000.000 | 180 | 14.292.456.066 | 14.292.456.066 | 0 |
| 379 | PP2400544427 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 9.782.030.998 | 9.782.030.998 | 0 |
| 380 | PP2400544428 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 6.360.000.000 | 180 | 5.728.138.500 | 5.728.138.500 | 0 |
| 381 | PP2400544429 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 1.690.650.213 | 1.690.650.213 | 0 |
| 382 | PP2400544430 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 1.864.156.204 | 1.864.156.204 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 209.000.000 | 180 | 2.037.176.690 | 2.037.176.690 | 0 | |||
| 383 | PP2400544431 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 494.986.140 | 494.986.140 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 255.400.000 | 180 | 509.652.396 | 509.652.396 | 0 | |||
| 384 | PP2400544432 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 1.936.807.200 | 1.936.807.200 | 0 |
| 385 | PP2400544433 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 3.375.387.225 | 3.375.387.225 | 0 |
| 386 | PP2400544434 | Paracetamol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 429.030.654 | 429.030.654 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 1.010.000.000 | 180 | 404.745.900 | 404.745.900 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 255.400.000 | 180 | 388.556.064 | 388.556.064 | 0 | |||
| 387 | PP2400544435 | Paracetamol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 590.000.000 | 181 | 14.793.745.920 | 14.793.745.920 | 0 |
| 388 | PP2400544436 | Paracetamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.121.421.746 | 180 | 4.668.464.520 | 4.668.464.520 | 0 |
| 389 | PP2400544437 | Paracetamol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 3.928.014.210 | 3.928.014.210 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 690.000.000 | 182 | 4.134.751.800 | 4.134.751.800 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 1.888.519.068 | 180 | 3.969.361.728 | 3.969.361.728 | 0 | |||
| 390 | PP2400544438 | Paracetamol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 4.286.608.981 | 180 | 2.672.518.026 | 2.672.518.026 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 540.000.000 | 180 | 2.454.987.489 | 2.454.987.489 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 2.579.290.653 | 2.579.290.653 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 2.548.214.862 | 2.548.214.862 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 2.423.911.698 | 2.423.911.698 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 255.400.000 | 180 | 3.014.351.727 | 3.014.351.727 | 0 | |||
| 391 | PP2400544439 | Paracetamol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 742.052.549 | 180 | 5.837.440.000 | 5.837.440.000 | 0 |
| 392 | PP2400544440 | Paracetamol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 345.000.000 | 180 | 2.170.094.880 | 2.170.094.880 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 2.619.342.592 | 2.619.342.592 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.752.835.120 | 180 | 2.588.885.120 | 2.588.885.120 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.442.000.000 | 180 | 2.642.185.696 | 2.642.185.696 | 0 | |||
| 393 | PP2400544441 | Paracetamol | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 996.139.000 | 180 | 10.084.116.000 | 10.084.116.000 | 0 |
| 394 | PP2400544442 | Paracetamol | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 540.000.000 | 180 | 343.931.190 | 343.931.190 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 1.888.519.068 | 180 | 478.512.960 | 478.512.960 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 346.921.896 | 346.921.896 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 343.931.190 | 343.931.190 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 340.940.484 | 340.940.484 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 255.400.000 | 180 | 373.838.250 | 373.838.250 | 0 | |||
| 395 | PP2400544443 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 553.818.384 | 553.818.384 | 0 |
| 396 | PP2400544444 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 442.323.306 | 442.323.306 | 0 |
| 397 | PP2400544445 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 225.568.525 | 225.568.525 | 0 |
| 398 | PP2400544446 | Paracetamol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 1.010.000.000 | 180 | 192.879.648 | 192.879.648 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 177.476.065 | 177.476.065 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 255.400.000 | 180 | 188.861.322 | 188.861.322 | 0 | |||
| 399 | PP2400544447 | Perindopril arginin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.752.835.120 | 180 | 20.430.791.250 | 20.430.791.250 | 0 |
| 400 | PP2400544448 | Perindopril arginin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 5.291.658.760 | 5.291.658.760 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 1.888.519.068 | 180 | 3.864.694.600 | 3.864.694.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.273.049.963 | 180 | 4.459.263.000 | 4.459.263.000 | 0 | |||
| 401 | PP2400544449 | Piperacillin; Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 64.030.967.000 | 64.030.967.000 | 0 |
| 402 | PP2400544450 | Piperacillin; Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 13.000.000.000 | 180 | 13.049.498.000 | 13.049.498.000 | 0 |
| 403 | PP2400544451 | Piperacillin; Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 6.360.000.000 | 180 | 54.753.602.400 | 54.753.602.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.900.590.258 | 180 | 54.743.945.680 | 54.743.945.680 | 0 | |||
| 404 | PP2400544452 | Piroxicam | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 282.768.245 | 190 | 13.526.246.160 | 13.526.246.160 | 0 |
| 405 | PP2400544453 | Piroxicam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 941.740.968 | 185 | 4.072.206.996 | 4.072.206.996 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.752.835.120 | 180 | 4.073.176.800 | 4.073.176.800 | 0 | |||
| 406 | PP2400544454 | Piroxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 122.808.000 | 122.808.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 848.287.667 | 180 | 146.608.000 | 146.608.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 255.400.000 | 180 | 131.376.000 | 131.376.000 | 0 | |||
| 407 | PP2400544455 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.768.392.208 | 180 | 80.275.335 | 80.275.335 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.442.000.000 | 180 | 91.743.240 | 91.743.240 | 0 | |||
| 408 | PP2400544457 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 7.769.270.000 | 7.769.270.000 | 0 |
| 409 | PP2400544458 | Povidon iod | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 4.706.538.550 | 4.706.538.550 | 0 |
| 410 | PP2400544459 | Povidon iod | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 407.699.300 | 407.699.300 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 390.054.000 | 390.054.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 8.191.134 | 180 | 409.556.700 | 409.556.700 | 0 | |||
| 411 | PP2400544460 | Prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 1.867.415.760 | 1.867.415.760 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 1.919.288.420 | 1.919.288.420 | 0 | |||
| 412 | PP2400544461 | Propylthiouracil | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.301.365.999 | 180 | 368.112.576 | 368.112.576 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 683.943.000 | 180 | 346.875.312 | 346.875.312 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 7.551.028 | 180 | 359.853.640 | 359.853.640 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 7.551.028 | 180 | 348.055.160 | 348.055.160 | 0 | |||
| 413 | PP2400544462 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 1.196.739.273 | 180 | 29.528.100.000 | 29.528.100.000 | 0 |
| vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 150 | 600.000.000 | 190 | 27.362.706.000 | 27.362.706.000 | 0 | |||
| 414 | PP2400544463 | Quetiapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.121.421.746 | 180 | 3.027.200.000 | 3.027.200.000 | 0 |
| 415 | PP2400544464 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 845.282.060 | 180 | 1.064.602.800 | 1.064.602.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.442.000.000 | 180 | 1.434.054.000 | 1.434.054.000 | 0 | |||
| 416 | PP2400544465 | Quetiapin | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 1.241.071.176 | 180 | 27.252.344.700 | 27.252.344.700 | 0 |
| 417 | PP2400544466 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 845.282.060 | 180 | 20.957.048.000 | 20.957.048.000 | 0 |
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 1.241.071.176 | 180 | 20.306.208.000 | 20.306.208.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.004.203.612 | 180 | 13.667.640.000 | 13.667.640.000 | 0 | |||
| 418 | PP2400544467 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 845.282.060 | 180 | 2.100.812.780 | 2.100.812.780 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.442.000.000 | 180 | 2.476.193.120 | 2.476.193.120 | 0 | |||
| 419 | PP2400544468 | Rebamipid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 948.562.155 | 180 | 10.350.021.000 | 10.350.021.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 12.551.752.740 | 12.551.752.740 | 0 | |||
| 420 | PP2400544469 | Rebamipid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.121.421.746 | 180 | 1.901.369.340 | 1.901.369.340 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 387.679.074 | 180 | 1.787.612.200 | 1.787.612.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.590.000.000 | 180 | 1.966.373.420 | 1.966.373.420 | 0 | |||
| 421 | PP2400544470 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.020.760.000 | 181 | 19.273.077.000 | 19.273.077.000 | 0 |
| 422 | PP2400544471 | Rebamipid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 4.286.608.981 | 180 | 2.334.344.460 | 2.334.344.460 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 2.817.887.241 | 2.817.887.241 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 2.723.401.870 | 2.723.401.870 | 0 | |||
| 423 | PP2400544472 | Ribavirin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 20.634.000 | 20.634.000 | 0 |
| 424 | PP2400544473 | Risperidon | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 1.260.000.000 | 257 | 12.608.984.000 | 12.608.984.000 | 0 |
| 425 | PP2400544474 | Risperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 756.760.320 | 756.760.320 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.020.760.000 | 181 | 819.823.680 | 819.823.680 | 0 | |||
| 426 | PP2400544475 | Risperidon | vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 150 | 23.089.815 | 180 | 1.154.490.750 | 1.154.490.750 | 0 |
| 427 | PP2400544476 | Risperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 517.247.500 | 517.247.500 | 0 |
| 428 | PP2400544477 | Salbutamol | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 19.311.166 | 180 | 331.778.300 | 331.778.300 | 0 |
| 429 | PP2400544478 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.768.392.208 | 180 | 39.251.300 | 39.251.300 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.247.000.000 | 180 | 36.102.800 | 36.102.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.273.049.963 | 180 | 37.257.250 | 37.257.250 | 0 | |||
| 430 | PP2400544479 | Salbutamol; Ipratropium bromid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 393.627.030 | 180 | 5.187.390.000 | 5.187.390.000 | 0 |
| 431 | PP2400544480 | Salbutamol; Ipratropium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 460.000.000 | 180 | 9.281.248.200 | 9.281.248.200 | 0 |
| 432 | PP2400544481 | Salbutamol; Ipratropium bromid | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 941.740.968 | 185 | 980.915.400 | 980.915.400 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 460.000.000 | 180 | 1.104.516.000 | 1.104.516.000 | 0 | |||
| 433 | PP2400544482 | Sertralin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 150 | 492.698.400 | 180 | 24.634.920.000 | 24.634.920.000 | 0 |
| 434 | PP2400544483 | Sertralin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 1.078.827.650 | 1.078.827.650 | 0 |
| 435 | PP2400544484 | Sertralin | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 150 | 82.899.101 | 180 | 1.147.339.200 | 1.147.339.200 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 3.750.000.000 | 180 | 1.147.339.200 | 1.147.339.200 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 1.010.000.000 | 180 | 1.167.827.400 | 1.167.827.400 | 0 | |||
| 436 | PP2400544485 | Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 1.062.835.200 | 1.062.835.200 | 0 |
| 437 | PP2400544486 | Simvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 4.286.608.981 | 180 | 172.494.000 | 172.494.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 156.682.050 | 156.682.050 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 155.244.600 | 155.244.600 | 0 | |||
| 438 | PP2400544487 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.500.785.746 | 185 | 1.832.096.700 | 1.832.096.700 | 0 |
| 439 | PP2400544488 | Simvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 4.286.608.981 | 180 | 644.721.000 | 644.721.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 571.457.250 | 571.457.250 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.273.049.963 | 180 | 717.984.750 | 717.984.750 | 0 | |||
| 440 | PP2400544489 | Sitagliptin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 1.170.509.568 | 187 | 5.859.024.000 | 5.859.024.000 | 0 |
| 441 | PP2400544490 | Sitagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 2.456.733.260 | 2.456.733.260 | 0 |
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 115.490.527 | 180 | 3.340.450.260 | 3.340.450.260 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.247.000.000 | 180 | 2.868.545.382 | 2.868.545.382 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 277.266.034 | 180 | 5.266.953.320 | 5.266.953.320 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 3.080.637.462 | 3.080.637.462 | 0 | |||
| 442 | PP2400544491 | Sitagliptin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 2.016.506.696 | 180 | 30.718.102.380 | 30.718.102.380 | 0 |
| 443 | PP2400544492 | Sitagliptin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 2.748.550.000 | 180 | 2.818.945.200 | 2.818.945.200 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 1.800.000.000 | 195 | 2.219.919.345 | 2.219.919.345 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 2.318.582.427 | 2.318.582.427 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 150 | 873.536.500 | 180 | 2.184.682.530 | 2.184.682.530 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 2.234.945.145 | 180 | 1.806.474.049 | 1.806.474.049 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.273.049.963 | 180 | 2.219.919.345 | 2.219.919.345 | 0 | |||
| 444 | PP2400544493 | Sitagliptin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 1.170.509.568 | 187 | 2.357.500.000 | 2.357.500.000 | 0 |
| 445 | PP2400544494 | Sitagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 3.146.283.000 | 3.146.283.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 2.388.000.000 | 185 | 3.304.762.440 | 3.304.762.440 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.247.000.000 | 180 | 3.036.745.740 | 3.036.745.740 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.752.835.120 | 180 | 2.444.778.420 | 2.444.778.420 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 277.266.034 | 180 | 6.292.566.000 | 6.292.566.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 3.377.010.420 | 3.377.010.420 | 0 | |||
| 446 | PP2400544495 | Sitagliptin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 455.230.800 | 180 | 20.864.745.000 | 20.864.745.000 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 2.016.506.696 | 180 | 22.255.728.000 | 22.255.728.000 | 0 | |||
| 447 | PP2400544496 | Sitagliptin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 2.748.550.000 | 180 | 4.982.226.200 | 4.982.226.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 4.170.835.076 | 4.170.835.076 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 150 | 873.536.500 | 180 | 4.612.117.968 | 4.612.117.968 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 2.234.945.145 | 180 | 3.594.320.330 | 3.594.320.330 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 4.199.304.940 | 4.199.304.940 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.273.049.963 | 180 | 4.761.584.754 | 4.761.584.754 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 313.398.485 | 180 | 7.117.466.000 | 7.117.466.000 | 0 | |||
| 448 | PP2400544497 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 560.543.000 | 180 | 14.179.534.375 | 14.179.534.375 | 0 |
| 449 | PP2400544498 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 310.000.000 | 195 | 8.934.631.650 | 8.934.631.650 | 0 |
| 450 | PP2400544499 | Spironolacton | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 690.000.000 | 182 | 1.503.472.554 | 1.503.472.554 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 1.480.413.159 | 1.480.413.159 | 0 | |||
| 451 | PP2400544500 | Sucralfat | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 932.289.018 | 180 | 15.849.444.900 | 15.849.444.900 | 0 |
| 452 | PP2400544501 | Sucralfat | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 613.854.000 | 180 | 3.258.925.000 | 3.258.925.000 | 0 |
| 453 | PP2400544502 | Sucralfat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 3.750.000.000 | 180 | 4.597.076.400 | 4.597.076.400 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 856.386.397 | 180 | 2.615.955.380 | 2.615.955.380 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.273.049.963 | 180 | 2.528.392.020 | 2.528.392.020 | 0 | |||
| 454 | PP2400544503 | Sulfamethoxazol; Trimethoprim | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 683.943.000 | 180 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 |
| 455 | PP2400544504 | Sulfamethoxazol; Trimethoprim | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 317.300.000 | 317.300.000 | 0 |
| 456 | PP2400544505 | Sulfamethoxazol; Trimethoprim | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 150 | 5.204.900 | 180 | 260.245.000 | 260.245.000 | 0 |
| 457 | PP2400544506 | Sulfamethoxazol; Trimethoprim | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 459.295.200 | 459.295.200 | 0 |
| 458 | PP2400544508 | Sulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 845.282.060 | 180 | 7.852.614.660 | 7.852.614.660 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 1.931.580.292 | 180 | 13.880.884.500 | 13.880.884.500 | 0 | |||
| vn0305468434 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN | 150 | 206.230.284 | 180 | 7.852.614.660 | 7.852.614.660 | 0 | |||
| 459 | PP2400544509 | Sulpirid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.121.421.746 | 180 | 1.965.031.600 | 1.965.031.600 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 2.464.711.064 | 2.464.711.064 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 2.526.469.200 | 2.526.469.200 | 0 | |||
| 460 | PP2400544510 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 555.938.400 | 555.938.400 | 0 |
| 461 | PP2400544511 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.442.000.000 | 180 | 1.302.867.200 | 1.302.867.200 | 0 |
| 462 | PP2400544512 | Telmisartan | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 2.748.550.000 | 180 | 34.939.462.800 | 34.939.462.800 | 0 |
| 463 | PP2400544513 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.500.785.746 | 185 | 1.779.147.309 | 1.779.147.309 | 0 |
| 464 | PP2400544514 | Telmisartan | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 905.158.845 | 180 | 1.077.555.570 | 1.077.555.570 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.955.000.000 | 180 | 1.077.555.570 | 1.077.555.570 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 1.011.582.780 | 1.011.582.780 | 0 | |||
| 465 | PP2400544515 | Telmisartan; Hydroclorothiazid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 4.286.608.981 | 180 | 32.007.308.760 | 32.007.308.760 | 0 |
| 466 | PP2400544516 | Telmisartan; Hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 2.267.597.500 | 2.267.597.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.020.760.000 | 181 | 2.490.425.000 | 2.490.425.000 | 0 | |||
| 467 | PP2400544517 | Telmisartan; Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 3.750.000.000 | 180 | 36.773.661.960 | 36.773.661.960 | 0 |
| 468 | PP2400544518 | Telmisartan; Hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 708.657.120 | 708.657.120 | 0 |
| 469 | PP2400544519 | Telmisartan; Hydroclorothiazid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 813.080.424 | 180 | 11.217.882.000 | 11.217.882.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 462.420.286 | 180 | 11.187.867.600 | 11.187.867.600 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 224.357.640 | 180 | 10.147.868.640 | 10.147.868.640 | 0 | |||
| 470 | PP2400544520 | Telmisartan; Hydroclorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 1.044.284.980 | 180 | 17.094.218.680 | 17.094.218.680 | 0 |
| 471 | PP2400544521 | Telmisartan; Hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 683.943.000 | 180 | 689.059.560 | 689.059.560 | 0 |
| 472 | PP2400544522 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 1.004.009.980 | 190 | 45.626.924.000 | 45.626.924.000 | 0 |
| 473 | PP2400544523 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.500.785.746 | 185 | 7.387.972.800 | 7.387.972.800 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 12.431.685.000 | 12.431.685.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.442.000.000 | 180 | 9.749.992.950 | 9.749.992.950 | 0 | |||
| 474 | PP2400544524 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 14.380.193.100 | 14.380.193.100 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 14.380.193.100 | 14.380.193.100 | 0 | |||
| 475 | PP2400544525 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 4.286.608.981 | 180 | 7.480.028.950 | 7.480.028.950 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.780.000.000 | 180 | 6.679.991.071 | 6.679.991.071 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 6.933.661.618 | 6.933.661.618 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 6.491.364.254 | 6.491.364.254 | 0 | |||
| 476 | PP2400544526 | Ticagrelor | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 127.641.448 | 180 | 5.760.061.100 | 5.760.061.100 | 0 |
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 150 | 117.489.988 | 180 | 5.493.038.400 | 5.493.038.400 | 0 | |||
| 477 | PP2400544527 | Ticagrelor | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 3.750.000.000 | 180 | 5.301.323.370 | 5.301.323.370 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.768.392.208 | 180 | 4.773.930.735 | 4.773.930.735 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 856.386.397 | 180 | 4.686.847.350 | 4.686.847.350 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 130.000.000 | 180 | 3.369.833.460 | 3.369.833.460 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 1.888.519.068 | 180 | 3.033.241.500 | 3.033.241.500 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 2.234.945.145 | 180 | 2.910.933.375 | 2.910.933.375 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.752.835.120 | 180 | 2.435.399.385 | 2.435.399.385 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.118.702.444 | 180 | 4.787.629.245 | 4.787.629.245 | 0 | |||
| 478 | PP2400544529 | Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.500.785.746 | 185 | 9.023.056.012 | 9.023.056.012 | 0 |
| 479 | PP2400544530 | Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 7.734.872.250 | 7.734.872.250 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 7.161.918.750 | 7.161.918.750 | 0 | |||
| 480 | PP2400544531 | Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 4.711.257.950 | 4.711.257.950 | 0 |
| 481 | PP2400544532 | Ursodeoxycholic acid | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 766.139.429 | 180 | 38.306.971.450 | 38.306.971.450 | 0 |
| 482 | PP2400544533 | Ursodeoxycholic acid | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 165.803.381 | 180 | 5.065.802.368 | 5.065.802.368 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 4.713.148.000 | 4.713.148.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.020.760.000 | 181 | 4.657.699.200 | 4.657.699.200 | 0 | |||
| 483 | PP2400544534 | Ursodeoxycholic acid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 1.406.416.669 | 190 | 5.554.887.779 | 5.554.887.779 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 5.234.363.775 | 5.234.363.775 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 3.750.000.000 | 180 | 5.373.946.809 | 5.373.946.809 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 1.800.000.000 | 195 | 4.265.037.150 | 4.265.037.150 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.273.049.963 | 180 | 5.428.229.100 | 5.428.229.100 | 0 | |||
| 484 | PP2400544535 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 1.170.509.568 | 187 | 9.934.565.466 | 9.934.565.466 | 0 |
| 485 | PP2400544536 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 5.125.266.050 | 5.125.266.050 | 0 |
| 486 | PP2400544537 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 6.929.402.758 | 6.929.402.758 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 138.620.368 | 180 | 6.924.555.892 | 6.924.555.892 | 0 | |||
| 487 | PP2400544538 | Valsartan | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 560.543.000 | 180 | 1.025.812.800 | 1.025.812.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 1.094.200.320 | 1.094.200.320 | 0 | |||
| 488 | PP2400544539 | Valsartan; Hydroclorothiazid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 579.959.600 | 180 | 28.997.980.000 | 28.997.980.000 | 0 |
| 489 | PP2400544540 | Valsartan; Hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 1.548.334.380 | 1.548.334.380 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.247.000.000 | 180 | 1.640.244.640 | 1.640.244.640 | 0 | |||
| 490 | PP2400544541 | Valsartan; Hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 560.543.000 | 180 | 1.258.296.000 | 1.258.296.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.646.542.696 | 180 | 1.054.248.000 | 1.054.248.000 | 0 | |||
| 491 | PP2400544542 | Vancomycin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 150 | 680.511.949 | 180 | 34.014.603.714 | 34.014.603.714 | 0 |
| 492 | PP2400544543 | Vancomycin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 2.748.550.000 | 180 | 9.670.614.660 | 9.670.614.660 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.763.000.000 | 180 | 9.052.047.920 | 9.052.047.920 | 0 | |||
| 493 | PP2400544544 | Vancomycin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 840.000.000 | 180 | 10.939.762.860 | 10.939.762.860 | 0 |
| 494 | PP2400544545 | Vildagliptin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 1.170.509.568 | 187 | 7.134.032.000 | 7.134.032.000 | 0 |
| 495 | PP2400544546 | Vildagliptin | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 533.421.444 | 180 | 11.833.770.000 | 11.833.770.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 948.562.155 | 180 | 15.028.887.900 | 15.028.887.900 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 303.430.000 | 180 | 14.868.070.000 | 14.868.070.000 | 0 | |||
| 496 | PP2400544547 | Vildagliptin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.682.000.000 | 180 | 5.264.787.780 | 5.264.787.780 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 150 | 150.422.508 | 180 | 4.273.113.468 | 4.273.113.468 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 3.750.000.000 | 180 | 5.738.340.120 | 5.738.340.120 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 1.800.000.000 | 195 | 3.844.130.760 | 3.844.130.760 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 560.543.000 | 180 | 3.894.271.596 | 3.894.271.596 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 150 | 873.536.500 | 180 | 3.788.418.720 | 3.788.418.720 | 0 | |||
| 497 | PP2400544548 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 361.592.000 | 361.592.000 | 0 |
| 498 | PP2400544549 | Xylometazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.121.421.746 | 180 | 154.122.260 | 154.122.260 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.900.590.258 | 180 | 153.841.015 | 153.841.015 | 0 | |||
| 499 | PP2400544550 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.000.000.000 | 191 | 742.472.500 | 742.472.500 | 0 |
| 500 | PP2400544551 | Xylometazolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 460.000.000 | 180 | 507.573.000 | 507.573.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.273.049.963 | 180 | 394.779.000 | 394.779.000 | 0 |
1. PP2400544081 - Anastrozol
2. PP2400544147 - Celecoxib
3. PP2400544440 - Paracetamol
1. PP2400544065 - Amlodipin; Valsartan
2. PP2400544087 - Atorvastatin
3. PP2400544153 - Cilnidipin
4. PP2400544177 - Clotrimazol
5. PP2400544181 - Clotrimazol
6. PP2400544219 - Etoricoxib
7. PP2400544269 - Gliclazid
8. PP2400544309 - Ivabradin
9. PP2400544313 - Ketoconazol
10. PP2400544314 - Ketoconazol
11. PP2400544335 - Linagliptin
12. PP2400544438 - Paracetamol
13. PP2400544471 - Rebamipid
14. PP2400544486 - Simvastatin
15. PP2400544488 - Simvastatin
16. PP2400544515 - Telmisartan; Hydroclorothiazid
17. PP2400544525 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2400544074 - Amoxicilin
2. PP2400544139 - Cefuroxim
3. PP2400544140 - Cefuroxim
4. PP2400544143 - Cefuroxim
5. PP2400544144 - Cefuroxim
6. PP2400544361 - Metformin hydroclorid
7. PP2400544362 - Metformin hydroclorid
8. PP2400544373 - Methyl prednisolon
9. PP2400544379 - Methyl prednisolon
10. PP2400544438 - Paracetamol
11. PP2400544442 - Paracetamol
1. PP2400544027 - Acetyl leucin
2. PP2400544115 - Carboplatin
3. PP2400544183 - Dapagliflozin
4. PP2400544200 - Docetaxel
5. PP2400544202 - Docetaxel
6. PP2400544213 - Enalapril
7. PP2400544256 - Fluorouracil
8. PP2400544257 - Fluorouracil
9. PP2400544275 - Gliclazid
10. PP2400544370 - Methotrexat
11. PP2400544416 - Ondansetron
12. PP2400544419 - Oxaliplatin
13. PP2400544422 - Oxaliplatin
14. PP2400544426 - Paclitaxel
15. PP2400544428 - Paclitaxel
16. PP2400544451 - Piperacillin; Tazobactam
1. PP2400544378 - Methyl prednisolon
1. PP2400544056 - Amikacin
2. PP2400544082 - Atenolol
3. PP2400544083 - Atenolol
4. PP2400544114 - Carboplatin
5. PP2400544375 - Methyl prednisolon
6. PP2400544453 - Piroxicam
7. PP2400544481 - Salbutamol; Ipratropium bromid
1. PP2400544090 - Azithromycin
2. PP2400544484 - Sertralin
1. PP2400544183 - Dapagliflozin
2. PP2400544307 - Ivabradin
3. PP2400544310 - Ivabradin
4. PP2400544547 - Vildagliptin
1. PP2400544151 - Cilnidipin
2. PP2400544152 - Cilnidipin
3. PP2400544218 - Entecavir
4. PP2400544441 - Paracetamol
1. PP2400544324 - Levetiracetam
2. PP2400544464 - Quetiapin
3. PP2400544466 - Quetiapin
4. PP2400544467 - Quetiapin
5. PP2400544508 - Sulpirid
1. PP2400544320 - Lercanidipin hydroclorid
2. PP2400544380 - Methyldopa
1. PP2400544183 - Dapagliflozin
1. PP2400544026 - Acetyl leucin
2. PP2400544205 - Doxycyclin
3. PP2400544335 - Linagliptin
4. PP2400544519 - Telmisartan; Hydroclorothiazid
1. PP2400544364 - Metformin hydroclorid; Glibenclamid
1. PP2400544547 - Vildagliptin
1. PP2400544136 - Cefoxitin
1. PP2400544132 - Cefixim
2. PP2400544133 - Cefixim
3. PP2400544143 - Cefuroxim
4. PP2400544144 - Cefuroxim
5. PP2400544183 - Dapagliflozin
6. PP2400544310 - Ivabradin
7. PP2400544492 - Sitagliptin
8. PP2400544496 - Sitagliptin
9. PP2400544512 - Telmisartan
10. PP2400544543 - Vancomycin
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2400544386 - Metronidazol
2. PP2400544479 - Salbutamol; Ipratropium bromid
1. PP2400544055 - Amikacin
2. PP2400544413 - Ondansetron
1. PP2400544117 - Cefaclor
2. PP2400544123 - Cefdinir
3. PP2400544134 - Cefoxitin
4. PP2400544223 - Ezetimibe; Atorvastatin
5. PP2400544461 - Propylthiouracil
1. PP2400544117 - Cefaclor
2. PP2400544131 - Cefixim
3. PP2400544142 - Cefuroxim
1. PP2400544045 - Albumin
2. PP2400544046 - Albumin
3. PP2400544047 - Albumin
4. PP2400544109 - Captopril
5. PP2400544126 - Cefepim
6. PP2400544168 - Clindamycin
7. PP2400544169 - Clindamycin
8. PP2400544171 - Clindamycin
9. PP2400544172 - Clindamycin
10. PP2400544328 - Levofloxacin
11. PP2400544331 - Lidocain
12. PP2400544386 - Metronidazol
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2400544127 - Cefepim
2. PP2400544138 - Cefuroxim
3. PP2400544176 - Clindamycin
4. PP2400544231 - Felodipin
5. PP2400544248 - Fluconazol
6. PP2400544271 - Gliclazid
7. PP2400544272 - Gliclazid
8. PP2400544298 - Irbesartan
9. PP2400544364 - Metformin hydroclorid; Glibenclamid
10. PP2400544365 - Metformin hydroclorid; Glibenclamid
11. PP2400544437 - Paracetamol
12. PP2400544524 - Tenofovir disoproxil fumarat
13. PP2400544530 - Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid
1. PP2400544022 - Acarbose
2. PP2400544033 - Aciclovir
3. PP2400544043 - Albendazol
4. PP2400544060 - Amiodaron
5. PP2400544099 - Bisoprolol fumarat
6. PP2400544182 - Dapagliflozin
7. PP2400544220 - Etoricoxib
8. PP2400544294 - Imidapril hydroclorid
9. PP2400544308 - Ivabradin
10. PP2400544309 - Ivabradin
11. PP2400544334 - Linagliptin
12. PP2400544340 - Loratadin
13. PP2400544349 - Metformin hydroclorid
14. PP2400544487 - Simvastatin
15. PP2400544513 - Telmisartan
16. PP2400544523 - Tenofovir disoproxil fumarat
17. PP2400544529 - Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid
1. PP2400544248 - Fluconazol
2. PP2400544533 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400544063 - Amlodipin; Atorvastatin
2. PP2400544284 - Ibuprofen
3. PP2400544288 - Ibuprofen
1. PP2400544215 - Entecavir
1. PP2400544115 - Carboplatin
2. PP2400544293 - Imatinib
1. PP2400544087 - Atorvastatin
2. PP2400544153 - Cilnidipin
3. PP2400544309 - Ivabradin
4. PP2400544335 - Linagliptin
1. PP2400544230 - Felodipin
1. PP2400544059 - Amiodaron
2. PP2400544062 - Amlodipin; Atorvastatin
3. PP2400544237 - Fenofibrat
1. PP2400544192 - Diosmin
2. PP2400544206 - Doxycyclin
3. PP2400544218 - Entecavir
4. PP2400544364 - Metformin hydroclorid; Glibenclamid
5. PP2400544534 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400544029 - Acetylsalicylic acid; Clopidogrel
1. PP2400544102 - Bromhexin
2. PP2400544180 - Clotrimazol
3. PP2400544191 - Diosmin
4. PP2400544245 - Fenofibrat
5. PP2400544520 - Telmisartan; Hydroclorothiazid
1. PP2400544093 - Azithromycin
2. PP2400544094 - Azithromycin
3. PP2400544195 - Diosmin; hesperidin
4. PP2400544226 - Ezetimibe; Atorvastatin
5. PP2400544448 - Perindopril arginin
6. PP2400544534 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400544297 - Irbesartan
2. PP2400544339 - Loratadin
1. PP2400544116 - Cefaclor
2. PP2400544465 - Quetiapin
3. PP2400544466 - Quetiapin
1. PP2400544182 - Dapagliflozin
2. PP2400544285 - Ibuprofen
3. PP2400544289 - Ibuprofen
4. PP2400544324 - Levetiracetam
5. PP2400544347 - Meloxicam
6. PP2400544392 - Nebivolol
7. PP2400544436 - Paracetamol
8. PP2400544463 - Quetiapin
9. PP2400544469 - Rebamipid
10. PP2400544509 - Sulpirid
11. PP2400544549 - Xylometazolin
1. PP2400544067 - Amlodipin; Valsartan
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2400544142 - Cefuroxim
2. PP2400544468 - Rebamipid
3. PP2400544546 - Vildagliptin
1. PP2400544150 - Ciclosporin
1. PP2400544367 - Metformin hydroclorid; Gliclazid
1. PP2400544116 - Cefaclor
2. PP2400544126 - Cefepim
3. PP2400544398 - Nifedipin
4. PP2400544462 - Quetiapin
1. PP2400544129 - Cefixim
1. PP2400544247 - Fluconazol
1. PP2400544122 - Cefadroxil
1. PP2400544324 - Levetiracetam
1. PP2400544345 - Meloxicam
2. PP2400544406 - Ofloxacin
1. PP2400544050 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400544147 - Celecoxib
3. PP2400544183 - Dapagliflozin
4. PP2400544240 - Fenofibrat
5. PP2400544276 - Gliclazid
6. PP2400544322 - Lercanidipin hydroclorid
7. PP2400544326 - Levetiracetam
8. PP2400544365 - Metformin hydroclorid; Glibenclamid
9. PP2400544400 - Nifedipin
10. PP2400544401 - Nifedipin
11. PP2400544484 - Sertralin
12. PP2400544502 - Sucralfat
13. PP2400544517 - Telmisartan; Hydroclorothiazid
14. PP2400544527 - Ticagrelor
15. PP2400544534 - Ursodeoxycholic acid
16. PP2400544547 - Vildagliptin
1. PP2400544227 - Famotidin
1. PP2400544130 - Cefixim
1. PP2400544192 - Diosmin
1. PP2400544121 - Cefadroxil
2. PP2400544167 - Clindamycin
3. PP2400544206 - Doxycyclin
4. PP2400544268 - Glibenclamid
5. PP2400544271 - Gliclazid
6. PP2400544272 - Gliclazid
7. PP2400544275 - Gliclazid
8. PP2400544276 - Gliclazid
9. PP2400544350 - Metformin hydroclorid
10. PP2400544351 - Metformin hydroclorid
11. PP2400544437 - Paracetamol
12. PP2400544499 - Spironolacton
1. PP2400544035 - Aciclovir
2. PP2400544195 - Diosmin; hesperidin
3. PP2400544287 - Ibuprofen
4. PP2400544379 - Methyl prednisolon
5. PP2400544514 - Telmisartan
1. PP2400544153 - Cilnidipin
2. PP2400544183 - Dapagliflozin
3. PP2400544192 - Diosmin
4. PP2400544218 - Entecavir
5. PP2400544224 - Ezetimibe; Atorvastatin
6. PP2400544309 - Ivabradin
7. PP2400544322 - Lercanidipin hydroclorid
8. PP2400544326 - Levetiracetam
9. PP2400544394 - Nebivolol
10. PP2400544492 - Sitagliptin
11. PP2400544534 - Ursodeoxycholic acid
12. PP2400544547 - Vildagliptin
1. PP2400544038 - Acid Tranexamic
2. PP2400544041 - Acid Tranexamic
3. PP2400544042 - Adrenalin
4. PP2400544057 - Amikacin
5. PP2400544108 - Bupivacain
6. PP2400544154 - Cimetidin
7. PP2400544170 - Clindamycin
8. PP2400544173 - Clindamycin
9. PP2400544183 - Dapagliflozin
10. PP2400544188 - Diclofenac
11. PP2400544262 - Furosemid
12. PP2400544283 - Hyoscin butylbromid
13. PP2400544376 - Methyl prednisolon
14. PP2400544385 - Metronidazol
15. PP2400544416 - Ondansetron
16. PP2400544424 - Oxytocin
17. PP2400544455 - Piroxicam
18. PP2400544478 - Salbutamol
19. PP2400544527 - Ticagrelor
1. PP2400544060 - Amiodaron
2. PP2400544192 - Diosmin
3. PP2400544396 - Nicorandil
4. PP2400544461 - Propylthiouracil
5. PP2400544503 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
6. PP2400544521 - Telmisartan; Hydroclorothiazid
1. PP2400544148 - Celecoxib
2. PP2400544306 - Itoprid hydroclorid
3. PP2400544335 - Linagliptin
4. PP2400544502 - Sucralfat
5. PP2400544527 - Ticagrelor
1. PP2400544157 - Ciprofloxacin
2. PP2400544158 - Ciprofloxacin
3. PP2400544160 - Ciprofloxacin
4. PP2400544161 - Ciprofloxacin
5. PP2400544251 - Fluconazol
1. PP2400544124 - Cefdinir
1. PP2400544461 - Propylthiouracil
1. PP2400544527 - Ticagrelor
1. PP2400544190 - Diosmin
1. PP2400544305 - Itoprid hydroclorid
2. PP2400544469 - Rebamipid
1. PP2400544391 - Nebivolol
1. PP2400544366 - Metformin hydroclorid; Gliclazid
1. PP2400544286 - Ibuprofen
2. PP2400544522 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2400544273 - Gliclazid
1. PP2400544058 - Amiodaron
2. PP2400544066 - Amlodipin; Valsartan
3. PP2400544086 - Atorvastatin
4. PP2400544097 - Bisoprolol fumarat
5. PP2400544145 - Celecoxib
6. PP2400544146 - Celecoxib
7. PP2400544182 - Dapagliflozin
8. PP2400544185 - Diacerein
9. PP2400544208 - Dutasterid
10. PP2400544220 - Etoricoxib
11. PP2400544235 - Fenofibrat
12. PP2400544238 - Fenofibrat
13. PP2400544239 - Fenofibrat
14. PP2400544248 - Fluconazol
15. PP2400544264 - Gabapentin
16. PP2400544270 - Gliclazid
17. PP2400544274 - Gliclazid
18. PP2400544292 - Imatinib
19. PP2400544298 - Irbesartan
20. PP2400544334 - Linagliptin
21. PP2400544340 - Loratadin
22. PP2400544371 - Methyl prednisolon
23. PP2400544377 - Methyl prednisolon
24. PP2400544392 - Nebivolol
25. PP2400544474 - Risperidon
26. PP2400544490 - Sitagliptin
27. PP2400544494 - Sitagliptin
28. PP2400544509 - Sulpirid
29. PP2400544516 - Telmisartan; Hydroclorothiazid
30. PP2400544533 - Ursodeoxycholic acid
31. PP2400544536 - Valsartan
32. PP2400544540 - Valsartan; Hydroclorothiazid
33. PP2400544543 - Vancomycin
1. PP2400544346 - Meloxicam
1. PP2400544317 - Lansoprazol
1. PP2400544051 - Allopurinol
2. PP2400544163 - Clarithromycin
3. PP2400544193 - Diosmin; hesperidin
4. PP2400544227 - Famotidin
5. PP2400544251 - Fluconazol
6. PP2400544508 - Sulpirid
1. PP2400544080 - Anastrozol
2. PP2400544135 - Cefoxitin
3. PP2400544146 - Celecoxib
4. PP2400544247 - Fluconazol
5. PP2400544336 - Loperamid
6. PP2400544489 - Sitagliptin
7. PP2400544493 - Sitagliptin
8. PP2400544535 - Valsartan
9. PP2400544545 - Vildagliptin
1. PP2400544030 - Acetylsalicylic acid; Clopidogrel
2. PP2400544325 - Levetiracetam
1. PP2400544407 - Ofloxacin
1. PP2400544204 - Dopamin hydroclorid
2. PP2400544321 - Lercanidipin hydroclorid
1. PP2400544044 - Albendazol
2. PP2400544322 - Lercanidipin hydroclorid
1. PP2400544044 - Albendazol
2. PP2400544228 - Famotidin
1. PP2400544035 - Aciclovir
2. PP2400544079 - Ampicilin
3. PP2400544119 - Cefaclor
4. PP2400544121 - Cefadroxil
5. PP2400544206 - Doxycyclin
6. PP2400544244 - Fenofibrat
7. PP2400544344 - Mebendazol
1. PP2400544539 - Valsartan; Hydroclorothiazid
1. PP2400544044 - Albendazol
2. PP2400544087 - Atorvastatin
3. PP2400544195 - Diosmin; hesperidin
4. PP2400544211 - Enalapril
5. PP2400544265 - Gabapentin
6. PP2400544335 - Linagliptin
7. PP2400544373 - Methyl prednisolon
8. PP2400544394 - Nebivolol
9. PP2400544437 - Paracetamol
10. PP2400544442 - Paracetamol
11. PP2400544448 - Perindopril arginin
12. PP2400544527 - Ticagrelor
1. PP2400544236 - Fenofibrat
1. PP2400544290 - Ibuprofen
1. PP2400544247 - Fluconazol
2. PP2400544497 - Spironolacton
3. PP2400544538 - Valsartan
4. PP2400544541 - Valsartan; Hydroclorothiazid
5. PP2400544547 - Vildagliptin
1. PP2400544031 - Acetylsalicylic acid; Clopidogrel
2. PP2400544226 - Ezetimibe; Atorvastatin
3. PP2400544312 - Ivabradin
4. PP2400544519 - Telmisartan; Hydroclorothiazid
1. PP2400544505 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
1. PP2400544038 - Acid Tranexamic
2. PP2400544041 - Acid Tranexamic
3. PP2400544070 - Amoxicilin
4. PP2400544076 - Amoxicilin; Acid clavulanic
5. PP2400544079 - Ampicilin
6. PP2400544121 - Cefadroxil
7. PP2400544125 - Cefdinir
8. PP2400544139 - Cefuroxim
9. PP2400544140 - Cefuroxim
10. PP2400544143 - Cefuroxim
11. PP2400544144 - Cefuroxim
12. PP2400544156 - Ciprofloxacin
13. PP2400544159 - Ciprofloxacin
14. PP2400544170 - Clindamycin
15. PP2400544173 - Clindamycin
16. PP2400544338 - Loperamid
17. PP2400544408 - Ofloxacin
18. PP2400544451 - Piperacillin; Tazobactam
19. PP2400544549 - Xylometazolin
1. PP2400544078 - Amphotericin B
2. PP2400544114 - Carboplatin
1. PP2400544169 - Clindamycin
2. PP2400544172 - Clindamycin
1. PP2400544045 - Albumin
2. PP2400544047 - Albumin
3. PP2400544097 - Bisoprolol fumarat
4. PP2400544106 - Bupivacain
5. PP2400544174 - Clindamycin
6. PP2400544199 - Docetaxel
7. PP2400544201 - Docetaxel
8. PP2400544207 - Dutasterid
9. PP2400544250 - Fluconazol
10. PP2400544348 - Metformin hydroclorid
11. PP2400544349 - Metformin hydroclorid
12. PP2400544352 - Metformin hydroclorid
13. PP2400544402 - Nifedipin
14. PP2400544403 - Nifedipin
15. PP2400544412 - Ondansetron
16. PP2400544414 - Ondansetron
17. PP2400544417 - Oxaliplatin
18. PP2400544418 - Oxaliplatin
19. PP2400544420 - Oxaliplatin
20. PP2400544421 - Oxaliplatin
21. PP2400544425 - Paclitaxel
22. PP2400544427 - Paclitaxel
23. PP2400544449 - Piperacillin; Tazobactam
24. PP2400544450 - Piperacillin; Tazobactam
1. PP2400544223 - Ezetimibe; Atorvastatin
1. PP2400544383 - Methylergometrin maleat
2. PP2400544404 - Nước cất
3. PP2400544480 - Salbutamol; Ipratropium bromid
4. PP2400544481 - Salbutamol; Ipratropium bromid
5. PP2400544551 - Xylometazolin
1. PP2400544233 - Fenofibrat
2. PP2400544388 - Misoprostol
3. PP2400544389 - Nebivolol
1. PP2400544023 - Acarbose
2. PP2400544027 - Acetyl leucin
3. PP2400544031 - Acetylsalicylic acid; Clopidogrel
4. PP2400544035 - Aciclovir
5. PP2400544053 - Allopurinol
6. PP2400544084 - Atenolol
7. PP2400544100 - Bisoprolol fumarat
8. PP2400544103 - Bromhexin
9. PP2400544111 - Captopril
10. PP2400544148 - Celecoxib
11. PP2400544154 - Cimetidin
12. PP2400544186 - Diacerein
13. PP2400544214 - Enalapril
14. PP2400544222 - Etoricoxib
15. PP2400544224 - Ezetimibe; Atorvastatin
16. PP2400544226 - Ezetimibe; Atorvastatin
17. PP2400544266 - Gabapentin
18. PP2400544290 - Ibuprofen
19. PP2400544312 - Ivabradin
20. PP2400544319 - Lansoprazol
21. PP2400544322 - Lercanidipin hydroclorid
22. PP2400544338 - Loperamid
23. PP2400544342 - Loratadin
24. PP2400544372 - Methyl prednisolon
25. PP2400544373 - Methyl prednisolon
26. PP2400544379 - Methyl prednisolon
27. PP2400544385 - Metronidazol
28. PP2400544394 - Nebivolol
29. PP2400544438 - Paracetamol
30. PP2400544442 - Paracetamol
31. PP2400544454 - Piroxicam
32. PP2400544460 - Prednisolon
33. PP2400544471 - Rebamipid
34. PP2400544486 - Simvastatin
35. PP2400544492 - Sitagliptin
36. PP2400544496 - Sitagliptin
37. PP2400544499 - Spironolacton
38. PP2400544518 - Telmisartan; Hydroclorothiazid
39. PP2400544525 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2400544032 - Aciclovir
2. PP2400544055 - Amikacin
3. PP2400544137 - Cefuroxim
4. PP2400544141 - Cefuroxim
5. PP2400544346 - Meloxicam
6. PP2400544395 - Nicorandil
1. PP2400544532 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400544482 - Sertralin
1. PP2400544490 - Sitagliptin
1. PP2400544159 - Ciprofloxacin
2. PP2400544369 - Metformin hydroclorid; Sitagliptin
3. PP2400544387 - Metronidazol
1. PP2400544162 - Ciprofloxacin
2. PP2400544303 - Itoprid hydroclorid
3. PP2400544544 - Vancomycin
1. PP2400544508 - Sulpirid
1. PP2400544236 - Fenofibrat
1. PP2400544031 - Acetylsalicylic acid; Clopidogrel
2. PP2400544312 - Ivabradin
1. PP2400544546 - Vildagliptin
1. PP2400544024 - Acetyl leucin
2. PP2400544028 - Acetylsalicylic acid; Clopidogrel
3. PP2400544037 - Acid Tranexamic
4. PP2400544040 - Acid Tranexamic
5. PP2400544104 - Bupivacain
6. PP2400544105 - Bupivacain
7. PP2400544107 - Bupivacain
8. PP2400544149 - Ciclosporin
9. PP2400544150 - Ciclosporin
10. PP2400544155 - Ciprofloxacin
11. PP2400544157 - Ciprofloxacin
12. PP2400544158 - Ciprofloxacin
13. PP2400544160 - Ciprofloxacin
14. PP2400544161 - Ciprofloxacin
15. PP2400544181 - Clotrimazol
16. PP2400544197 - Dobutamin
17. PP2400544207 - Dutasterid
18. PP2400544215 - Entecavir
19. PP2400544219 - Etoricoxib
20. PP2400544227 - Famotidin
21. PP2400544253 - Fluconazol
22. PP2400544291 - Imatinib
23. PP2400544292 - Imatinib
24. PP2400544336 - Loperamid
25. PP2400544357 - Metformin hydroclorid
26. PP2400544386 - Metronidazol
27. PP2400544415 - Ondansetron
28. PP2400544429 - Paracetamol
29. PP2400544432 - Paracetamol
30. PP2400544443 - Paracetamol
31. PP2400544444 - Paracetamol
32. PP2400544457 - Povidon iod
33. PP2400544468 - Rebamipid
34. PP2400544504 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
35. PP2400544537 - Valsartan
36. PP2400544548 - Xylometazolin
37. PP2400544550 - Xylometazolin
1. PP2400544155 - Ciprofloxacin
2. PP2400544425 - Paclitaxel
1. PP2400544033 - Aciclovir
2. PP2400544082 - Atenolol
3. PP2400544092 - Azithromycin
4. PP2400544147 - Celecoxib
5. PP2400544164 - Clarithromycin
6. PP2400544185 - Diacerein
7. PP2400544221 - Etoricoxib
8. PP2400544248 - Fluconazol
9. PP2400544270 - Gliclazid
10. PP2400544274 - Gliclazid
11. PP2400544304 - Itoprid hydroclorid
12. PP2400544328 - Levofloxacin
13. PP2400544329 - Levofloxacin
14. PP2400544334 - Linagliptin
15. PP2400544340 - Loratadin
16. PP2400544353 - Metformin hydroclorid
17. PP2400544356 - Metformin hydroclorid
18. PP2400544360 - Metformin hydroclorid
19. PP2400544363 - Metformin hydroclorid; Glibenclamid
20. PP2400544371 - Methyl prednisolon
21. PP2400544377 - Methyl prednisolon
22. PP2400544384 - Metronidazol
23. PP2400544392 - Nebivolol
24. PP2400544430 - Paracetamol
25. PP2400544433 - Paracetamol
26. PP2400544440 - Paracetamol
27. PP2400544445 - Paracetamol
28. PP2400544469 - Rebamipid
1. PP2400544192 - Diosmin
2. PP2400544234 - Fenofibrat
1. PP2400544109 - Captopril
2. PP2400544452 - Piroxicam
1. PP2400544309 - Ivabradin
2. PP2400544334 - Linagliptin
3. PP2400544492 - Sitagliptin
4. PP2400544496 - Sitagliptin
5. PP2400544547 - Vildagliptin
1. PP2400544153 - Cilnidipin
2. PP2400544224 - Ezetimibe; Atorvastatin
3. PP2400544226 - Ezetimibe; Atorvastatin
4. PP2400544492 - Sitagliptin
5. PP2400544496 - Sitagliptin
6. PP2400544527 - Ticagrelor
1. PP2400544035 - Aciclovir
2. PP2400544070 - Amoxicilin
3. PP2400544074 - Amoxicilin
4. PP2400544077 - Amoxicilin; Acid clavulanic
5. PP2400544132 - Cefixim
6. PP2400544133 - Cefixim
7. PP2400544139 - Cefuroxim
8. PP2400544140 - Cefuroxim
9. PP2400544143 - Cefuroxim
10. PP2400544144 - Cefuroxim
11. PP2400544186 - Diacerein
12. PP2400544188 - Diclofenac
13. PP2400544267 - Gentamicin
14. PP2400544354 - Metformin hydroclorid
15. PP2400544355 - Metformin hydroclorid
16. PP2400544361 - Metformin hydroclorid
17. PP2400544362 - Metformin hydroclorid
1. PP2400544332 - Lidocain
1. PP2400544049 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400544395 - Nicorandil
3. PP2400544501 - Sucralfat
1. PP2400544279 - Heparin natri
2. PP2400544304 - Itoprid hydroclorid
3. PP2400544307 - Ivabradin
4. PP2400544494 - Sitagliptin
1. PP2400544100 - Bisoprolol fumarat
2. PP2400544195 - Diosmin; hesperidin
3. PP2400544211 - Enalapril
4. PP2400544228 - Famotidin
5. PP2400544454 - Piroxicam
1. PP2400544203 - Dopamin hydroclorid
2. PP2400544477 - Salbutamol
1. PP2400544072 - Amoxicilin
1. PP2400544040 - Acid Tranexamic
2. PP2400544160 - Ciprofloxacin
3. PP2400544259 - Furosemid
4. PP2400544282 - Hyoscin butylbromid
5. PP2400544412 - Ondansetron
6. PP2400544439 - Paracetamol
1. PP2400544299 - Irbesartan
2. PP2400544435 - Paracetamol
1. PP2400544064 - Amlodipin; Atorvastatin
2. PP2400544072 - Amoxicilin
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2400544194 - Diosmin; hesperidin
2. PP2400544264 - Gabapentin
1. PP2400544060 - Amiodaron
2. PP2400544086 - Atorvastatin
3. PP2400544107 - Bupivacain
4. PP2400544181 - Clotrimazol
5. PP2400544197 - Dobutamin
6. PP2400544223 - Ezetimibe; Atorvastatin
7. PP2400544285 - Ibuprofen
8. PP2400544287 - Ibuprofen
9. PP2400544289 - Ibuprofen
10. PP2400544292 - Imatinib
11. PP2400544387 - Metronidazol
12. PP2400544416 - Ondansetron
13. PP2400544470 - Rebamipid
14. PP2400544474 - Risperidon
15. PP2400544516 - Telmisartan; Hydroclorothiazid
16. PP2400544533 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400544158 - Ciprofloxacin
2. PP2400544161 - Ciprofloxacin
1. PP2400544131 - Cefixim
2. PP2400544219 - Etoricoxib
3. PP2400544261 - Furosemid
4. PP2400544374 - Methyl prednisolon
1. PP2400544182 - Dapagliflozin
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2400544081 - Anastrozol
2. PP2400544159 - Ciprofloxacin
3. PP2400544292 - Imatinib
4. PP2400544308 - Ivabradin
5. PP2400544311 - Ivabradin
6. PP2400544478 - Salbutamol
7. PP2400544490 - Sitagliptin
8. PP2400544494 - Sitagliptin
9. PP2400544540 - Valsartan; Hydroclorothiazid
1. PP2400544067 - Amlodipin; Valsartan
2. PP2400544232 - Felodipin
3. PP2400544301 - Isosorbid
4. PP2400544302 - Isosorbid
5. PP2400544364 - Metformin hydroclorid; Glibenclamid
6. PP2400544393 - Nebivolol
7. PP2400544525 - Tenofovir disoproxil fumarat
8. PP2400544530 - Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid
9. PP2400544531 - Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid
1. PP2400544103 - Bromhexin
2. PP2400544121 - Cefadroxil
3. PP2400544125 - Cefdinir
4. PP2400544130 - Cefixim
5. PP2400544132 - Cefixim
6. PP2400544133 - Cefixim
7. PP2400544139 - Cefuroxim
8. PP2400544140 - Cefuroxim
9. PP2400544143 - Cefuroxim
10. PP2400544144 - Cefuroxim
11. PP2400544290 - Ibuprofen
12. PP2400544300 - Irbesartan
13. PP2400544335 - Linagliptin
14. PP2400544342 - Loratadin
15. PP2400544350 - Metformin hydroclorid
16. PP2400544351 - Metformin hydroclorid
17. PP2400544354 - Metformin hydroclorid
18. PP2400544355 - Metformin hydroclorid
19. PP2400544361 - Metformin hydroclorid
20. PP2400544362 - Metformin hydroclorid
21. PP2400544434 - Paracetamol
22. PP2400544438 - Paracetamol
23. PP2400544442 - Paracetamol
24. PP2400544459 - Povidon iod
25. PP2400544460 - Prednisolon
26. PP2400544514 - Telmisartan
1. PP2400544069 - Amoxicilin
2. PP2400544397 - Nifedipin
3. PP2400544401 - Nifedipin
1. PP2400544118 - Cefaclor
1. PP2400544143 - Cefuroxim
2. PP2400544144 - Cefuroxim
3. PP2400544183 - Dapagliflozin
4. PP2400544390 - Nebivolol
5. PP2400544434 - Paracetamol
6. PP2400544446 - Paracetamol
7. PP2400544484 - Sertralin
1. PP2400544495 - Sitagliptin
1. PP2400544337 - Loperamid
2. PP2400544352 - Metformin hydroclorid
3. PP2400544368 - Metformin hydroclorid; Sitagliptin
4. PP2400544369 - Metformin hydroclorid; Sitagliptin
1. PP2400544068 - Amlodipin; Valsartan
1. PP2400544461 - Propylthiouracil
1. PP2400544023 - Acarbose
2. PP2400544035 - Aciclovir
3. PP2400544053 - Allopurinol
4. PP2400544054 - Alverin
5. PP2400544084 - Atenolol
6. PP2400544093 - Azithromycin
7. PP2400544094 - Azithromycin
8. PP2400544100 - Bisoprolol fumarat
9. PP2400544111 - Captopril
10. PP2400544147 - Celecoxib
11. PP2400544186 - Diacerein
12. PP2400544189 - Diclofenac
13. PP2400544195 - Diosmin; hesperidin
14. PP2400544214 - Enalapril
15. PP2400544222 - Etoricoxib
16. PP2400544226 - Ezetimibe; Atorvastatin
17. PP2400544241 - Fenofibrat
18. PP2400544244 - Fenofibrat
19. PP2400544246 - Fenofibrat
20. PP2400544262 - Furosemid
21. PP2400544266 - Gabapentin
22. PP2400544287 - Ibuprofen
23. PP2400544290 - Ibuprofen
24. PP2400544296 - Imidapril hydroclorid
25. PP2400544300 - Irbesartan
26. PP2400544306 - Itoprid hydroclorid
27. PP2400544312 - Ivabradin
28. PP2400544314 - Ketoconazol
29. PP2400544335 - Linagliptin
30. PP2400544373 - Methyl prednisolon
31. PP2400544381 - Methyldopa
32. PP2400544390 - Nebivolol
33. PP2400544431 - Paracetamol
34. PP2400544438 - Paracetamol
35. PP2400544442 - Paracetamol
36. PP2400544446 - Paracetamol
37. PP2400544458 - Povidon iod
38. PP2400544459 - Povidon iod
39. PP2400544471 - Rebamipid
40. PP2400544472 - Ribavirin
41. PP2400544476 - Risperidon
42. PP2400544486 - Simvastatin
43. PP2400544488 - Simvastatin
44. PP2400544496 - Sitagliptin
45. PP2400544510 - Sulpirid
46. PP2400544514 - Telmisartan
47. PP2400544525 - Tenofovir disoproxil fumarat
48. PP2400544538 - Valsartan
49. PP2400544541 - Valsartan; Hydroclorothiazid
1. PP2400544184 - Diacerein
2. PP2400544263 - Gabapentin
3. PP2400544473 - Risperidon
1. PP2400544192 - Diosmin
2. PP2400544330 - Levofloxacin
1. PP2400544542 - Vancomycin
1. PP2400544526 - Ticagrelor
1. PP2400544066 - Amlodipin; Valsartan
2. PP2400544500 - Sucralfat
1. PP2400544025 - Acetyl leucin
2. PP2400544058 - Amiodaron
3. PP2400544147 - Celecoxib
4. PP2400544191 - Diosmin
5. PP2400544207 - Dutasterid
6. PP2400544219 - Etoricoxib
7. PP2400544278 - Heparin natri
8. PP2400544284 - Ibuprofen
9. PP2400544285 - Ibuprofen
10. PP2400544334 - Linagliptin
11. PP2400544339 - Loratadin
12. PP2400544364 - Metformin hydroclorid; Glibenclamid
13. PP2400544368 - Metformin hydroclorid; Sitagliptin
14. PP2400544382 - Methylergometrin maleat
15. PP2400544440 - Paracetamol
16. PP2400544447 - Perindopril arginin
17. PP2400544453 - Piroxicam
18. PP2400544494 - Sitagliptin
19. PP2400544527 - Ticagrelor
1. PP2400544074 - Amoxicilin
2. PP2400544111 - Captopril
3. PP2400544189 - Diclofenac
4. PP2400544211 - Enalapril
1. PP2400544120 - Cefadroxil
2. PP2400544209 - Dutasterid
1. PP2400544057 - Amikacin
2. PP2400544096 - Betahistin
3. PP2400544100 - Bisoprolol fumarat
4. PP2400544153 - Cilnidipin
5. PP2400544167 - Clindamycin
6. PP2400544170 - Clindamycin
7. PP2400544176 - Clindamycin
8. PP2400544198 - Dobutamin
9. PP2400544281 - Hyoscin butylbromid
10. PP2400544283 - Hyoscin butylbromid
11. PP2400544309 - Ivabradin
12. PP2400544312 - Ivabradin
13. PP2400544313 - Ketoconazol
14. PP2400544314 - Ketoconazol
15. PP2400544448 - Perindopril arginin
16. PP2400544478 - Salbutamol
17. PP2400544488 - Simvastatin
18. PP2400544492 - Sitagliptin
19. PP2400544496 - Sitagliptin
20. PP2400544502 - Sucralfat
21. PP2400544534 - Ursodeoxycholic acid
22. PP2400544551 - Xylometazolin
1. PP2400544224 - Ezetimibe; Atorvastatin
2. PP2400544306 - Itoprid hydroclorid
3. PP2400544496 - Sitagliptin
1. PP2400544526 - Ticagrelor
1. PP2400544304 - Itoprid hydroclorid
2. PP2400544498 - Spironolacton
1. PP2400544475 - Risperidon
1. PP2400544210 - Enalapril
2. PP2400544212 - Enalapril
3. PP2400544490 - Sitagliptin
4. PP2400544494 - Sitagliptin
1. PP2400544252 - Fluconazol
1. PP2400544462 - Quetiapin
1. PP2400544036 - Acid Tranexamic
2. PP2400544039 - Acid Tranexamic
3. PP2400544196 - Dobutamin
4. PP2400544466 - Quetiapin
1. PP2400544519 - Telmisartan; Hydroclorothiazid
1. PP2400544034 - Aciclovir
2. PP2400544110 - Captopril
3. PP2400544164 - Clarithromycin
4. PP2400544165 - Clarithromycin
5. PP2400544166 - Clindamycin
6. PP2400544217 - Entecavir
7. PP2400544225 - Ezetimibe; Atorvastatin
8. PP2400544229 - Felodipin
9. PP2400544230 - Felodipin
10. PP2400544239 - Fenofibrat
11. PP2400544242 - Fenofibrat
12. PP2400544249 - Fluconazol
13. PP2400544270 - Gliclazid
14. PP2400544277 - Gliclazid
15. PP2400544294 - Imidapril hydroclorid
16. PP2400544311 - Ivabradin
17. PP2400544312 - Ivabradin
18. PP2400544318 - Lansoprazol
19. PP2400544328 - Levofloxacin
20. PP2400544329 - Levofloxacin
21. PP2400544330 - Levofloxacin
22. PP2400544334 - Linagliptin
23. PP2400544341 - Loratadin
24. PP2400544359 - Metformin hydroclorid
25. PP2400544399 - Nifedipin
26. PP2400544483 - Sertralin
27. PP2400544485 - Simvastatin
28. PP2400544490 - Sitagliptin
29. PP2400544494 - Sitagliptin
30. PP2400544506 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
31. PP2400544509 - Sulpirid
32. PP2400544523 - Tenofovir disoproxil fumarat
33. PP2400544524 - Tenofovir disoproxil fumarat
34. PP2400544527 - Ticagrelor
1. PP2400544061 - Amlodipin; Atorvastatin
2. PP2400544307 - Ivabradin
1. PP2400544147 - Celecoxib
1. PP2400544113 - Carbimazol
1. PP2400544056 - Amikacin
1. PP2400544537 - Valsartan
1. PP2400544038 - Acid Tranexamic
2. PP2400544041 - Acid Tranexamic
3. PP2400544042 - Adrenalin
4. PP2400544052 - Allopurinol
5. PP2400544170 - Clindamycin
6. PP2400544173 - Clindamycin
7. PP2400544260 - Furosemid
8. PP2400544267 - Gentamicin
9. PP2400544298 - Irbesartan
10. PP2400544309 - Ivabradin
11. PP2400544311 - Ivabradin
12. PP2400544312 - Ivabradin
13. PP2400544326 - Levetiracetam
14. PP2400544333 - Lidocain
15. PP2400544404 - Nước cất
16. PP2400544416 - Ondansetron
17. PP2400544440 - Paracetamol
18. PP2400544455 - Piroxicam
19. PP2400544464 - Quetiapin
20. PP2400544467 - Quetiapin
21. PP2400544511 - Tamoxifen
22. PP2400544523 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2400544055 - Amikacin
1. PP2400544459 - Povidon iod
1. PP2400544234 - Fenofibrat
2. PP2400544414 - Ondansetron
1. PP2400544027 - Acetyl leucin
2. PP2400544044 - Albendazol
3. PP2400544100 - Bisoprolol fumarat
4. PP2400544188 - Diclofenac
5. PP2400544189 - Diclofenac
6. PP2400544287 - Ibuprofen
7. PP2400544290 - Ibuprofen
8. PP2400544342 - Loratadin
9. PP2400544344 - Mebendazol
10. PP2400544431 - Paracetamol
11. PP2400544434 - Paracetamol
12. PP2400544438 - Paracetamol
13. PP2400544442 - Paracetamol
14. PP2400544446 - Paracetamol
15. PP2400544454 - Piroxicam
1. PP2400544132 - Cefixim
2. PP2400544143 - Cefuroxim
3. PP2400544430 - Paracetamol
1. PP2400544216 - Entecavir
1. PP2400544021 - Acarbose
2. PP2400544243 - Fenofibrat
3. PP2400544295 - Imidapril hydroclorid
4. PP2400544491 - Sitagliptin
5. PP2400544495 - Sitagliptin
1. PP2400544071 - Amoxicilin
2. PP2400544075 - Amoxicilin; Acid clavulanic
3. PP2400544175 - Clindamycin