Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Tiêu chuẩn đánh giá Hợp đồng tương tự | Theo công văn đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ năng lực thực hiện HĐ tương tự | Theo công văn đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Làm rõ HĐTT | Theo công văn đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | YÊU CẦU LÀM RÕ E-HSMT | Theo công văn đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | LÀM RÕ TÊN THỤ HƯỞNG TRONG BẢO LÃNH DỰ THẦU | Theo công văn đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
11.361.097.080
|
11.361.097.080
|
0
|
22 tháng
|
|
2
|
Acarbose
|
6.011.868.700
|
6.011.868.700
|
0
|
22 tháng
|
|
3
|
Acarbose
|
5.621.596.890
|
5.621.596.890
|
0
|
22 tháng
|
|
4
|
Acetyl leucin
|
13.211.927.220
|
13.211.927.220
|
0
|
22 tháng
|
|
5
|
Acetyl leucin
|
6.070.128.000
|
6.070.128.000
|
0
|
22 tháng
|
|
6
|
Acetyl leucin
|
4.938.208.000
|
4.938.208.000
|
0
|
22 tháng
|
|
7
|
Acetyl leucin
|
2.324.983.408
|
2.324.983.408
|
0
|
22 tháng
|
|
8
|
Acetylsalicylic acid; Clopidogrel
|
19.913.988.790
|
19.913.988.790
|
0
|
22 tháng
|
|
9
|
Acetylsalicylic acid; Clopidogrel
|
21.096.935.000
|
21.096.935.000
|
0
|
22 tháng
|
|
10
|
Acetylsalicylic acid; Clopidogrel
|
4.190.920.000
|
4.190.920.000
|
0
|
22 tháng
|
|
11
|
Acetylsalicylic acid; Clopidogrel
|
929.690.300
|
929.690.300
|
0
|
22 tháng
|
|
12
|
Aciclovir
|
3.307.776.000
|
3.307.776.000
|
0
|
22 tháng
|
|
13
|
Aciclovir
|
789.324.800
|
789.324.800
|
0
|
22 tháng
|
|
14
|
Aciclovir
|
3.038.664.000
|
3.038.664.000
|
0
|
22 tháng
|
|
15
|
Aciclovir
|
934.921.790
|
934.921.790
|
0
|
22 tháng
|
|
16
|
Acid Tranexamic
|
9.549.698.000
|
9.549.698.000
|
0
|
22 tháng
|
|
17
|
Acid Tranexamic
|
2.554.308.400
|
2.554.308.400
|
0
|
22 tháng
|
|
18
|
Acid Tranexamic
|
1.558.117.000
|
1.558.117.000
|
0
|
22 tháng
|
|
19
|
Acid Tranexamic
|
5.830.353.592
|
5.830.353.592
|
0
|
22 tháng
|
|
20
|
Acid Tranexamic
|
1.976.087.300
|
1.976.087.300
|
0
|
22 tháng
|
|
21
|
Acid Tranexamic
|
1.686.586.640
|
1.686.586.640
|
0
|
22 tháng
|
|
22
|
Adrenalin
|
2.595.709.360
|
2.595.709.360
|
0
|
22 tháng
|
|
23
|
Albendazol
|
973.834.368
|
973.834.368
|
0
|
22 tháng
|
|
24
|
Albendazol
|
456.119.250
|
456.119.250
|
0
|
22 tháng
|
|
25
|
Albumin
|
233.350.157.000
|
233.350.157.000
|
0
|
22 tháng
|
|
26
|
Albumin
|
164.762.961.000
|
164.762.961.000
|
0
|
22 tháng
|
|
27
|
Albumin
|
83.917.110.000
|
83.917.110.000
|
0
|
22 tháng
|
|
28
|
Alfuzosin hydroclorid
|
18.873.582.000
|
18.873.582.000
|
0
|
22 tháng
|
|
29
|
Alfuzosin hydroclorid
|
18.022.494.600
|
18.022.494.600
|
0
|
22 tháng
|
|
30
|
Alfuzosin hydroclorid
|
47.418.880.131
|
47.418.880.131
|
0
|
22 tháng
|
|
31
|
Allopurinol
|
12.745.400.000
|
12.745.400.000
|
0
|
22 tháng
|
|
32
|
Allopurinol
|
3.804.019.644
|
3.804.019.644
|
0
|
22 tháng
|
|
33
|
Allopurinol
|
2.367.281.440
|
2.367.281.440
|
0
|
22 tháng
|
|
34
|
Alverin
|
563.895.636
|
563.895.636
|
0
|
22 tháng
|
|
35
|
Amikacin
|
10.366.132.000
|
10.366.132.000
|
0
|
22 tháng
|
|
36
|
Amikacin
|
5.816.102.334
|
5.816.102.334
|
0
|
22 tháng
|
|
37
|
Amikacin
|
4.601.464.000
|
4.601.464.000
|
0
|
22 tháng
|
|
38
|
Amiodaron
|
1.006.614.000
|
1.006.614.000
|
0
|
22 tháng
|
|
39
|
Amiodaron
|
1.086.339.600
|
1.086.339.600
|
0
|
22 tháng
|
|
40
|
Amiodaron
|
543.051.000
|
543.051.000
|
0
|
22 tháng
|
|
41
|
Amlodipin; Atorvastatin
|
46.894.464.000
|
46.894.464.000
|
0
|
22 tháng
|
|
42
|
Amlodipin; Atorvastatin
|
37.286.146.900
|
37.286.146.900
|
0
|
22 tháng
|
|
43
|
Amlodipin; Atorvastatin
|
18.523.768.800
|
18.523.768.800
|
0
|
22 tháng
|
|
44
|
Amlodipin; Atorvastatin
|
23.080.604.800
|
23.080.604.800
|
0
|
22 tháng
|
|
45
|
Amlodipin; Valsartan
|
52.539.390.000
|
52.539.390.000
|
0
|
22 tháng
|
|
46
|
Amlodipin; Valsartan
|
30.765.006.000
|
30.765.006.000
|
0
|
22 tháng
|
|
47
|
Amlodipin; Valsartan
|
20.742.687.000
|
20.742.687.000
|
0
|
22 tháng
|
|
48
|
Amlodipin; Valsartan
|
9.736.650.000
|
9.736.650.000
|
0
|
22 tháng
|
|
49
|
Amoxicilin
|
10.164.000
|
10.164.000
|
0
|
22 tháng
|
|
50
|
Amoxicilin
|
95.249.000
|
95.249.000
|
0
|
22 tháng
|
|
51
|
Amoxicilin
|
6.153.206.100
|
6.153.206.100
|
0
|
22 tháng
|
|
52
|
Amoxicilin
|
1.413.368.598
|
1.413.368.598
|
0
|
22 tháng
|
|
53
|
Amoxicilin
|
2.601.716.300
|
2.601.716.300
|
0
|
22 tháng
|
|
54
|
Amoxicilin
|
2.439.690.480
|
2.439.690.480
|
0
|
22 tháng
|
|
55
|
Amoxicilin; Acid clavulanic
|
10.847.628.000
|
10.847.628.000
|
0
|
22 tháng
|
|
56
|
Amoxicilin; Acid clavulanic
|
7.544.603.493
|
7.544.603.493
|
0
|
22 tháng
|
|
57
|
Amoxicilin; Acid clavulanic
|
1.412.998.146
|
1.412.998.146
|
0
|
22 tháng
|
|
58
|
Amphotericin B
|
6.736.700.000
|
6.736.700.000
|
0
|
22 tháng
|
|
59
|
Ampicilin
|
3.296.097.000
|
3.296.097.000
|
0
|
22 tháng
|
|
60
|
Anastrozol
|
8.520.080.180
|
8.520.080.180
|
0
|
22 tháng
|
|
61
|
Anastrozol
|
3.288.700.500
|
3.288.700.500
|
0
|
22 tháng
|
|
62
|
Atenolol
|
646.420.672
|
646.420.672
|
0
|
22 tháng
|
|
63
|
Atenolol
|
788.126.080
|
788.126.080
|
0
|
22 tháng
|
|
64
|
Atenolol
|
411.342.540
|
411.342.540
|
0
|
22 tháng
|
|
65
|
Atorvastatin
|
91.265.727.000
|
91.265.727.000
|
0
|
22 tháng
|
|
66
|
Atorvastatin
|
5.493.670.750
|
5.493.670.750
|
0
|
22 tháng
|
|
67
|
Atorvastatin
|
3.091.538.505
|
3.091.538.505
|
0
|
22 tháng
|
|
68
|
Azithromycin
|
2.800.182.000
|
2.800.182.000
|
0
|
22 tháng
|
|
69
|
Azithromycin
|
332.925.600
|
332.925.600
|
0
|
22 tháng
|
|
70
|
Azithromycin
|
2.768.148.000
|
2.768.148.000
|
0
|
22 tháng
|
|
71
|
Azithromycin
|
17.070.887.000
|
17.070.887.000
|
0
|
22 tháng
|
|
72
|
Azithromycin
|
2.130.744.000
|
2.130.744.000
|
0
|
22 tháng
|
|
73
|
Azithromycin
|
294.566.600
|
294.566.600
|
0
|
22 tháng
|
|
74
|
Azithromycin
|
656.776.360
|
656.776.360
|
0
|
22 tháng
|
|
75
|
Betahistin
|
11.499.572.200
|
11.499.572.200
|
0
|
22 tháng
|
|
76
|
Betahistin
|
3.553.611.770
|
3.553.611.770
|
0
|
22 tháng
|
|
77
|
Bisoprolol fumarat
|
5.668.436.440
|
5.668.436.440
|
0
|
22 tháng
|
|
78
|
Bisoprolol fumarat
|
11.561.526.892
|
11.561.526.892
|
0
|
22 tháng
|
|
79
|
Bisoprolol fumarat
|
8.694.051.600
|
8.694.051.600
|
0
|
22 tháng
|
|
80
|
Bisoprolol fumarat
|
3.226.898.640
|
3.226.898.640
|
0
|
22 tháng
|
|
81
|
Bromhexin
|
3.336.930.950
|
3.336.930.950
|
0
|
22 tháng
|
|
82
|
Bromhexin
|
2.130.649.240
|
2.130.649.240
|
0
|
22 tháng
|
|
83
|
Bromhexin
|
603.877.684
|
603.877.684
|
0
|
22 tháng
|
|
84
|
Bupivacain
|
8.971.317.900
|
8.971.317.900
|
0
|
22 tháng
|
|
85
|
Bupivacain
|
787.244.000
|
787.244.000
|
0
|
22 tháng
|
|
86
|
Bupivacain
|
9.843.558.400
|
9.843.558.400
|
0
|
22 tháng
|
|
87
|
Bupivacain
|
1.230.893.874
|
1.230.893.874
|
0
|
22 tháng
|
|
88
|
Bupivacain
|
491.064.000
|
491.064.000
|
0
|
22 tháng
|
|
89
|
Captopril
|
319.373.550
|
319.373.550
|
0
|
22 tháng
|
|
90
|
Captopril
|
292.792.500
|
292.792.500
|
0
|
22 tháng
|
|
91
|
Captopril
|
81.546.192
|
81.546.192
|
0
|
22 tháng
|
|
92
|
Carbimazol
|
316.890.000
|
316.890.000
|
0
|
22 tháng
|
|
93
|
Carbimazol
|
704.865.000
|
704.865.000
|
0
|
22 tháng
|
|
94
|
Carboplatin
|
18.279.970.000
|
18.279.970.000
|
0
|
22 tháng
|
|
95
|
Carboplatin
|
48.578.302.920
|
48.578.302.920
|
0
|
22 tháng
|
|
96
|
Cefaclor
|
12.703.978.800
|
12.703.978.800
|
0
|
22 tháng
|
|
97
|
Cefaclor
|
20.376.308.480
|
20.376.308.480
|
0
|
22 tháng
|
|
98
|
Cefaclor
|
7.770.100.000
|
7.770.100.000
|
0
|
22 tháng
|
|
99
|
Cefaclor
|
710.586.800
|
710.586.800
|
0
|
22 tháng
|
|
100
|
Cefadroxil
|
4.224.765.600
|
4.224.765.600
|
0
|
22 tháng
|
|
101
|
Cefadroxil
|
812.400.000
|
812.400.000
|
0
|
22 tháng
|
|
102
|
Cefadroxil
|
462.500.000
|
462.500.000
|
0
|
22 tháng
|
|
103
|
Cefdinir
|
16.919.882.000
|
16.919.882.000
|
0
|
22 tháng
|
|
104
|
Cefdinir
|
17.430.322.000
|
17.430.322.000
|
0
|
22 tháng
|
|
105
|
Cefdinir
|
1.535.083.200
|
1.535.083.200
|
0
|
22 tháng
|
|
106
|
Cefepim
|
8.940.360.000
|
8.940.360.000
|
0
|
22 tháng
|
|
107
|
Cefepim
|
5.793.000.000
|
5.793.000.000
|
0
|
22 tháng
|
|
108
|
Cefepim
|
2.474.560.000
|
2.474.560.000
|
0
|
22 tháng
|
|
109
|
Cefixim
|
168.618.800
|
168.618.800
|
0
|
22 tháng
|
|
110
|
Cefixim
|
72.244.582.860
|
72.244.582.860
|
0
|
22 tháng
|
|
111
|
Cefixim
|
7.533.052.600
|
7.533.052.600
|
0
|
22 tháng
|
|
112
|
Cefixim
|
3.651.393.200
|
3.651.393.200
|
0
|
22 tháng
|
|
113
|
Cefixim
|
2.639.062.370
|
2.639.062.370
|
0
|
22 tháng
|
|
114
|
Cefoxitin
|
17.798.783.600
|
17.798.783.600
|
0
|
22 tháng
|
|
115
|
Cefoxitin
|
16.764.264.000
|
16.764.264.000
|
0
|
22 tháng
|
|
116
|
Cefoxitin
|
1.790.400.000
|
1.790.400.000
|
0
|
22 tháng
|
|
117
|
Cefuroxim
|
2.069.524.800
|
2.069.524.800
|
0
|
22 tháng
|
|
118
|
Cefuroxim
|
310.350.000
|
310.350.000
|
0
|
22 tháng
|
|
119
|
Cefuroxim
|
575.311.268
|
575.311.268
|
0
|
22 tháng
|
|
120
|
Cefuroxim
|
260.063.300
|
260.063.300
|
0
|
22 tháng
|
|
121
|
Cefuroxim
|
13.582.173.150
|
13.582.173.150
|
0
|
22 tháng
|
|
122
|
Cefuroxim
|
19.704.855.000
|
19.704.855.000
|
0
|
22 tháng
|
|
123
|
Cefuroxim
|
4.754.215.750
|
4.754.215.750
|
0
|
22 tháng
|
|
124
|
Cefuroxim
|
4.472.317.148
|
4.472.317.148
|
0
|
22 tháng
|
|
125
|
Celecoxib
|
28.045.144.400
|
28.045.144.400
|
0
|
22 tháng
|
|
126
|
Celecoxib
|
1.942.236.000
|
1.942.236.000
|
0
|
22 tháng
|
|
127
|
Celecoxib
|
9.785.110.608
|
9.785.110.608
|
0
|
22 tháng
|
|
128
|
Celecoxib
|
3.076.684.618
|
3.076.684.618
|
0
|
22 tháng
|
|
129
|
Ciclosporin
|
21.197.712.520
|
21.197.712.520
|
0
|
22 tháng
|
|
130
|
Ciclosporin
|
18.403.247.240
|
18.403.247.240
|
0
|
22 tháng
|
|
131
|
Cilnidipin
|
17.322.616.400
|
17.322.616.400
|
0
|
22 tháng
|
|
132
|
Cilnidipin
|
21.128.856.000
|
21.128.856.000
|
0
|
22 tháng
|
|
133
|
Cilnidipin
|
6.232.383.880
|
6.232.383.880
|
0
|
22 tháng
|
|
134
|
Cimetidin
|
48.672.000
|
48.672.000
|
0
|
22 tháng
|
|
135
|
Ciprofloxacin
|
4.448.020.535
|
4.448.020.535
|
0
|
22 tháng
|
|
136
|
Ciprofloxacin
|
483.278.040
|
483.278.040
|
0
|
22 tháng
|
|
137
|
Ciprofloxacin
|
9.742.069.600
|
9.742.069.600
|
0
|
22 tháng
|
|
138
|
Ciprofloxacin
|
2.383.241.600
|
2.383.241.600
|
0
|
22 tháng
|
|
139
|
Ciprofloxacin
|
3.369.265.800
|
3.369.265.800
|
0
|
22 tháng
|
|
140
|
Ciprofloxacin
|
22.680.363.000
|
22.680.363.000
|
0
|
22 tháng
|
|
141
|
Ciprofloxacin
|
3.156.960.000
|
3.156.960.000
|
0
|
22 tháng
|
|
142
|
Ciprofloxacin
|
10.620.100.000
|
10.620.100.000
|
0
|
22 tháng
|
|
143
|
Clarithromycin
|
4.396.700.000
|
4.396.700.000
|
0
|
22 tháng
|
|
144
|
Clarithromycin
|
1.416.055.500
|
1.416.055.500
|
0
|
22 tháng
|
|
145
|
Clarithromycin
|
1.411.460.700
|
1.411.460.700
|
0
|
22 tháng
|
|
146
|
Clindamycin
|
305.195.000
|
305.195.000
|
0
|
22 tháng
|
|
147
|
Clindamycin
|
243.963.720
|
243.963.720
|
0
|
22 tháng
|
|
148
|
Clindamycin
|
843.290.000
|
843.290.000
|
0
|
22 tháng
|
|
149
|
Clindamycin
|
243.675.000
|
243.675.000
|
0
|
22 tháng
|
|
150
|
Clindamycin
|
305.805.780
|
305.805.780
|
0
|
22 tháng
|
|
151
|
Clindamycin
|
9.468.688.950
|
9.468.688.950
|
0
|
22 tháng
|
|
152
|
Clindamycin
|
10.818.846.000
|
10.818.846.000
|
0
|
22 tháng
|
|
153
|
Clindamycin
|
1.296.274.815
|
1.296.274.815
|
0
|
22 tháng
|
|
154
|
Clindamycin
|
846.715.030
|
846.715.030
|
0
|
22 tháng
|
|
155
|
Clindamycin
|
1.699.343.000
|
1.699.343.000
|
0
|
22 tháng
|
|
156
|
Clindamycin
|
1.773.986.040
|
1.773.986.040
|
0
|
22 tháng
|
|
157
|
Clotrimazol
|
184.554.600
|
184.554.600
|
0
|
22 tháng
|
|
158
|
Clotrimazol
|
139.434.000
|
139.434.000
|
0
|
22 tháng
|
|
159
|
Clotrimazol
|
76.488.000
|
76.488.000
|
0
|
22 tháng
|
|
160
|
Clotrimazol
|
785.384.600
|
785.384.600
|
0
|
22 tháng
|
|
161
|
Clotrimazol
|
272.523.500
|
272.523.500
|
0
|
22 tháng
|
|
162
|
Dapagliflozin
|
54.072.588.000
|
54.072.588.000
|
0
|
22 tháng
|
|
163
|
Dapagliflozin
|
37.228.948.800
|
37.228.948.800
|
0
|
22 tháng
|
|
164
|
Diacerein
|
23.667.144.000
|
23.667.144.000
|
0
|
22 tháng
|
|
165
|
Diacerein
|
2.237.490.808
|
2.237.490.808
|
0
|
22 tháng
|
|
166
|
Diacerein
|
1.947.633.260
|
1.947.633.260
|
0
|
22 tháng
|
|
167
|
Diclofenac
|
43.572.320
|
43.572.320
|
0
|
22 tháng
|
|
168
|
Diclofenac
|
175.153.968
|
175.153.968
|
0
|
22 tháng
|
|
169
|
Diclofenac
|
278.436.180
|
278.436.180
|
0
|
22 tháng
|
|
170
|
Diosmin
|
48.944.196.480
|
48.944.196.480
|
0
|
22 tháng
|
|
171
|
Diosmin
|
17.081.544.820
|
17.081.544.820
|
0
|
22 tháng
|
|
172
|
Diosmin
|
9.438.440.760
|
9.438.440.760
|
0
|
22 tháng
|
|
173
|
Diosmin; hesperidin
|
57.898.464.400
|
57.898.464.400
|
0
|
22 tháng
|
|
174
|
Diosmin; hesperidin
|
53.761.083.480
|
53.761.083.480
|
0
|
22 tháng
|
|
175
|
Diosmin; hesperidin
|
38.869.340.640
|
38.869.340.640
|
0
|
22 tháng
|
|
176
|
Dobutamin
|
11.268.705.000
|
11.268.705.000
|
0
|
22 tháng
|
|
177
|
Dobutamin
|
2.375.442.585
|
2.375.442.585
|
0
|
22 tháng
|
|
178
|
Dobutamin
|
1.426.810.000
|
1.426.810.000
|
0
|
22 tháng
|
|
179
|
Docetaxel
|
16.468.056.000
|
16.468.056.000
|
0
|
22 tháng
|
|
180
|
Docetaxel
|
15.876.818.580
|
15.876.818.580
|
0
|
22 tháng
|
|
181
|
Docetaxel
|
31.283.550.000
|
31.283.550.000
|
0
|
22 tháng
|
|
182
|
Docetaxel
|
27.035.418.438
|
27.035.418.438
|
0
|
22 tháng
|
|
183
|
Dopamin hydroclorid
|
633.780.000
|
633.780.000
|
0
|
22 tháng
|
|
184
|
Dopamin hydroclorid
|
502.968.000
|
502.968.000
|
0
|
22 tháng
|
|
185
|
Doxycyclin
|
1.895.864.080
|
1.895.864.080
|
0
|
22 tháng
|
|
186
|
Doxycyclin
|
1.135.064.696
|
1.135.064.696
|
0
|
22 tháng
|
|
187
|
Dutasterid
|
33.637.560.000
|
33.637.560.000
|
0
|
22 tháng
|
|
188
|
Dutasterid
|
17.733.220.000
|
17.733.220.000
|
0
|
22 tháng
|
|
189
|
Dutasterid
|
17.670.228.400
|
17.670.228.400
|
0
|
22 tháng
|
|
190
|
Enalapril
|
190.956.220
|
190.956.220
|
0
|
22 tháng
|
|
191
|
Enalapril
|
100.395.360
|
100.395.360
|
0
|
22 tháng
|
|
192
|
Enalapril
|
219.109.100
|
219.109.100
|
0
|
22 tháng
|
|
193
|
Enalapril
|
798.000.000
|
798.000.000
|
0
|
22 tháng
|
|
194
|
Enalapril
|
137.770.620
|
137.770.620
|
0
|
22 tháng
|
|
195
|
Entecavir
|
13.835.227.200
|
13.835.227.200
|
0
|
22 tháng
|
|
196
|
Entecavir
|
4.706.595.900
|
4.706.595.900
|
0
|
22 tháng
|
|
197
|
Entecavir
|
16.923.104.000
|
16.923.104.000
|
0
|
22 tháng
|
|
198
|
Entecavir
|
1.271.330.280
|
1.271.330.280
|
0
|
22 tháng
|
|
199
|
Etoricoxib
|
19.427.881.200
|
19.427.881.200
|
0
|
22 tháng
|
|
200
|
Etoricoxib
|
2.200.959.700
|
2.200.959.700
|
0
|
22 tháng
|
|
201
|
Etoricoxib
|
7.251.784.000
|
7.251.784.000
|
0
|
22 tháng
|
|
202
|
Etoricoxib
|
646.140.860
|
646.140.860
|
0
|
22 tháng
|
|
203
|
Ezetimibe; Atorvastatin
|
9.595.774.440
|
9.595.774.440
|
0
|
22 tháng
|
|
204
|
Ezetimibe; Atorvastatin
|
1.908.530.680
|
1.908.530.680
|
0
|
22 tháng
|
|
205
|
Ezetimibe; Atorvastatin
|
19.244.056.080
|
19.244.056.080
|
0
|
22 tháng
|
|
206
|
Ezetimibe; Atorvastatin
|
9.260.010.000
|
9.260.010.000
|
0
|
22 tháng
|
|
207
|
Famotidin
|
4.285.344.000
|
4.285.344.000
|
0
|
22 tháng
|
|
208
|
Famotidin
|
71.140.640
|
71.140.640
|
0
|
22 tháng
|
|
209
|
Felodipin
|
5.961.681.000
|
5.961.681.000
|
0
|
22 tháng
|
|
210
|
Felodipin
|
3.559.758.000
|
3.559.758.000
|
0
|
22 tháng
|
|
211
|
Felodipin
|
10.185.950.502
|
10.185.950.502
|
0
|
22 tháng
|
|
212
|
Felodipin
|
6.709.230.200
|
6.709.230.200
|
0
|
22 tháng
|
|
213
|
Fenofibrat
|
1.550.000.000
|
1.550.000.000
|
0
|
22 tháng
|
|
214
|
Fenofibrat
|
3.418.689.000
|
3.418.689.000
|
0
|
22 tháng
|
|
215
|
Fenofibrat
|
10.867.143.000
|
10.867.143.000
|
0
|
22 tháng
|
|
216
|
Fenofibrat
|
11.180.080.000
|
11.180.080.000
|
0
|
22 tháng
|
|
217
|
Fenofibrat
|
18.071.802.000
|
18.071.802.000
|
0
|
22 tháng
|
|
218
|
Fenofibrat
|
20.024.442.000
|
20.024.442.000
|
0
|
22 tháng
|
|
219
|
Fenofibrat
|
3.635.822.232
|
3.635.822.232
|
0
|
22 tháng
|
|
220
|
Fenofibrat
|
1.033.360.650
|
1.033.360.650
|
0
|
22 tháng
|
|
221
|
Fenofibrat
|
1.895.630.370
|
1.895.630.370
|
0
|
22 tháng
|
|
222
|
Fenofibrat
|
4.654.056.000
|
4.654.056.000
|
0
|
22 tháng
|
|
223
|
Fenofibrat
|
11.267.140.900
|
11.267.140.900
|
0
|
22 tháng
|
|
224
|
Fenofibrat
|
803.644.560
|
803.644.560
|
0
|
22 tháng
|
|
225
|
Fenofibrat
|
10.871.998.800
|
10.871.998.800
|
0
|
22 tháng
|
|
226
|
Fenofibrat
|
73.280.000
|
73.280.000
|
0
|
22 tháng
|
|
227
|
Fluconazol
|
5.102.233.600
|
5.102.233.600
|
0
|
22 tháng
|
|
228
|
Fluconazol
|
2.081.012.400
|
2.081.012.400
|
0
|
22 tháng
|
|
229
|
Fluconazol
|
3.631.608.000
|
3.631.608.000
|
0
|
22 tháng
|
|
230
|
Fluconazol
|
330.947.200
|
330.947.200
|
0
|
22 tháng
|
|
231
|
Fluconazol
|
6.941.592.000
|
6.941.592.000
|
0
|
22 tháng
|
|
232
|
Fluconazol
|
3.194.880.000
|
3.194.880.000
|
0
|
22 tháng
|
|
233
|
Fluconazol
|
790.776.000
|
790.776.000
|
0
|
22 tháng
|
|
234
|
Fluorouracil
|
610.050.000
|
610.050.000
|
0
|
22 tháng
|
|
235
|
Fluorouracil
|
422.100.000
|
422.100.000
|
0
|
22 tháng
|
|
236
|
Fluorouracil
|
5.097.540.000
|
5.097.540.000
|
0
|
22 tháng
|
|
237
|
Fluorouracil
|
548.310.000
|
548.310.000
|
0
|
22 tháng
|
|
238
|
Furosemid
|
1.269.334.000
|
1.269.334.000
|
0
|
22 tháng
|
|
239
|
Furosemid
|
2.005.319.400
|
2.005.319.400
|
0
|
22 tháng
|
|
240
|
Furosemid
|
1.283.541.260
|
1.283.541.260
|
0
|
22 tháng
|
|
241
|
Furosemid
|
12.785.276.000
|
12.785.276.000
|
0
|
22 tháng
|
|
242
|
Furosemid
|
1.473.937.704
|
1.473.937.704
|
0
|
22 tháng
|
|
243
|
Gabapentin
|
26.447.800.000
|
26.447.800.000
|
0
|
22 tháng
|
|
244
|
Gabapentin
|
3.833.686.400
|
3.833.686.400
|
0
|
22 tháng
|
|
245
|
Gabapentin
|
12.644.320.500
|
12.644.320.500
|
0
|
22 tháng
|
|
246
|
Gabapentin
|
3.085.660.360
|
3.085.660.360
|
0
|
22 tháng
|
|
247
|
Gentamicin
|
1.005.066.180
|
1.005.066.180
|
0
|
22 tháng
|
|
248
|
Glibenclamid
|
197.652.000
|
197.652.000
|
0
|
22 tháng
|
|
249
|
Gliclazid
|
62.886.126.240
|
62.886.126.240
|
0
|
22 tháng
|
|
250
|
Gliclazid
|
7.968.656.000
|
7.968.656.000
|
0
|
22 tháng
|
|
251
|
Gliclazid
|
4.447.482.325
|
4.447.482.325
|
0
|
22 tháng
|
|
252
|
Gliclazid
|
2.155.587.120
|
2.155.587.120
|
0
|
22 tháng
|
|
253
|
Gliclazid
|
69.694.456.020
|
69.694.456.020
|
0
|
22 tháng
|
|
254
|
Gliclazid
|
5.562.712.320
|
5.562.712.320
|
0
|
22 tháng
|
|
255
|
Gliclazid
|
5.876.614.170
|
5.876.614.170
|
0
|
22 tháng
|
|
256
|
Gliclazid
|
2.931.341.280
|
2.931.341.280
|
0
|
22 tháng
|
|
257
|
Gliclazid
|
3.581.361.000
|
3.581.361.000
|
0
|
22 tháng
|
|
258
|
Heparin natri
|
84.266.007.000
|
84.266.007.000
|
0
|
22 tháng
|
|
259
|
Heparin natri
|
85.443.015.000
|
85.443.015.000
|
0
|
22 tháng
|
|
260
|
Hydrocortison
|
4.933.643.400
|
4.933.643.400
|
0
|
22 tháng
|
|
261
|
Hyoscin butylbromid
|
567.256.375
|
567.256.375
|
0
|
22 tháng
|
|
262
|
Hyoscin butylbromid
|
1.446.460.000
|
1.446.460.000
|
0
|
22 tháng
|
|
263
|
Hyoscin butylbromid
|
1.400.577.470
|
1.400.577.470
|
0
|
22 tháng
|
|
264
|
Ibuprofen
|
4.478.030.000
|
4.478.030.000
|
0
|
22 tháng
|
|
265
|
Ibuprofen
|
268.171.600
|
268.171.600
|
0
|
22 tháng
|
|
266
|
Ibuprofen
|
4.573.575.000
|
4.573.575.000
|
0
|
22 tháng
|
|
267
|
Ibuprofen
|
356.646.150
|
356.646.150
|
0
|
22 tháng
|
|
268
|
Ibuprofen
|
4.306.130.000
|
4.306.130.000
|
0
|
22 tháng
|
|
269
|
Ibuprofen
|
124.096.000
|
124.096.000
|
0
|
22 tháng
|
|
270
|
Ibuprofen
|
138.150.000
|
138.150.000
|
0
|
22 tháng
|
|
271
|
Imatinib
|
17.798.750.760
|
17.798.750.760
|
0
|
22 tháng
|
|
272
|
Imatinib
|
17.996.985.510
|
17.996.985.510
|
0
|
22 tháng
|
|
273
|
Imatinib
|
2.351.519.100
|
2.351.519.100
|
0
|
22 tháng
|
|
274
|
Imidapril hydroclorid
|
4.285.558.200
|
4.285.558.200
|
0
|
22 tháng
|
|
275
|
Imidapril hydroclorid
|
24.280.900.000
|
24.280.900.000
|
0
|
22 tháng
|
|
276
|
Imidapril hydroclorid
|
714.184.500
|
714.184.500
|
0
|
22 tháng
|
|
277
|
Irbesartan
|
3.498.371.352
|
3.498.371.352
|
0
|
22 tháng
|
|
278
|
Irbesartan
|
1.901.250.200
|
1.901.250.200
|
0
|
22 tháng
|
|
279
|
Irbesartan
|
2.986.404.630
|
2.986.404.630
|
0
|
22 tháng
|
|
280
|
Irbesartan
|
583.319.050
|
583.319.050
|
0
|
22 tháng
|
|
281
|
Isosorbid
|
7.300.759.284
|
7.300.759.284
|
0
|
22 tháng
|
|
282
|
Isosorbid
|
11.290.277.376
|
11.290.277.376
|
0
|
22 tháng
|
|
283
|
Itoprid hydroclorid
|
19.807.550.000
|
19.807.550.000
|
0
|
22 tháng
|
|
284
|
Itoprid hydroclorid
|
6.512.181.700
|
6.512.181.700
|
0
|
22 tháng
|
|
285
|
Itoprid hydroclorid
|
16.215.004.800
|
16.215.004.800
|
0
|
22 tháng
|
|
286
|
Itoprid hydroclorid
|
5.540.720.300
|
5.540.720.300
|
0
|
22 tháng
|
|
287
|
Ivabradin
|
19.233.004.800
|
19.233.004.800
|
0
|
22 tháng
|
|
288
|
Ivabradin
|
8.019.422.600
|
8.019.422.600
|
0
|
22 tháng
|
|
289
|
Ivabradin
|
3.800.678.490
|
3.800.678.490
|
0
|
22 tháng
|
|
290
|
Ivabradin
|
20.101.411.000
|
20.101.411.000
|
0
|
22 tháng
|
|
291
|
Ivabradin
|
12.459.924.600
|
12.459.924.600
|
0
|
22 tháng
|
|
292
|
Ivabradin
|
1.713.432.000
|
1.713.432.000
|
0
|
22 tháng
|
|
293
|
Ketoconazol
|
694.682.800
|
694.682.800
|
0
|
22 tháng
|
|
294
|
Ketoconazol
|
432.645.550
|
432.645.550
|
0
|
22 tháng
|
|
295
|
Lactulose
|
15.270.975.360
|
15.270.975.360
|
0
|
22 tháng
|
|
296
|
Lactulose
|
2.229.187.392
|
2.229.187.392
|
0
|
22 tháng
|
|
297
|
Lansoprazol
|
55.819.694.700
|
55.819.694.700
|
0
|
22 tháng
|
|
298
|
Lansoprazol
|
2.247.863.940
|
2.247.863.940
|
0
|
22 tháng
|
|
299
|
Lansoprazol
|
1.365.320.320
|
1.365.320.320
|
0
|
22 tháng
|
|
300
|
Lercanidipin hydroclorid
|
15.590.479.000
|
15.590.479.000
|
0
|
22 tháng
|
|
301
|
Lercanidipin hydroclorid
|
2.972.580.000
|
2.972.580.000
|
0
|
22 tháng
|
|
302
|
Lercanidipin hydroclorid
|
2.331.403.326
|
2.331.403.326
|
0
|
22 tháng
|
|
303
|
Levetiracetam
|
6.796.311.942
|
6.796.311.942
|
0
|
22 tháng
|
|
304
|
Levetiracetam
|
5.031.800.400
|
5.031.800.400
|
0
|
22 tháng
|
|
305
|
Levetiracetam
|
16.891.593.600
|
16.891.593.600
|
0
|
22 tháng
|
|
306
|
Levetiracetam
|
3.420.507.428
|
3.420.507.428
|
0
|
22 tháng
|
|
307
|
Levofloxacin
|
1.270.422.000
|
1.270.422.000
|
0
|
22 tháng
|
|
308
|
Levofloxacin
|
617.814.260
|
617.814.260
|
0
|
22 tháng
|
|
309
|
Levofloxacin
|
709.112.160
|
709.112.160
|
0
|
22 tháng
|
|
310
|
Levofloxacin
|
232.348.000
|
232.348.000
|
0
|
22 tháng
|
|
311
|
Lidocain
|
5.028.178.680
|
5.028.178.680
|
0
|
22 tháng
|
|
312
|
Lidocain
|
6.813.360.000
|
6.813.360.000
|
0
|
22 tháng
|
|
313
|
Lidocain
|
1.658.774.250
|
1.658.774.250
|
0
|
22 tháng
|
|
314
|
Linagliptin
|
19.003.867.520
|
19.003.867.520
|
0
|
22 tháng
|
|
315
|
Linagliptin
|
16.746.074.730
|
16.746.074.730
|
0
|
22 tháng
|
|
316
|
Loperamid
|
911.543.100
|
911.543.100
|
0
|
22 tháng
|
|
317
|
Loperamid
|
17.779.230
|
17.779.230
|
0
|
22 tháng
|
|
318
|
Loperamid
|
79.836.378
|
79.836.378
|
0
|
22 tháng
|
|
319
|
Loratadin
|
1.657.059.200
|
1.657.059.200
|
0
|
22 tháng
|
|
320
|
Loratadin
|
775.918.170
|
775.918.170
|
0
|
22 tháng
|
|
321
|
Loratadin
|
1.504.120.900
|
1.504.120.900
|
0
|
22 tháng
|
|
322
|
Loratadin
|
432.008.808
|
432.008.808
|
0
|
22 tháng
|
|
323
|
Mebendazol
|
923.641.824
|
923.641.824
|
0
|
22 tháng
|
|
324
|
Mebendazol
|
177.569.992
|
177.569.992
|
0
|
22 tháng
|
|
325
|
Meloxicam
|
4.465.687.800
|
4.465.687.800
|
0
|
22 tháng
|
|
326
|
Meloxicam
|
125.580.000
|
125.580.000
|
0
|
22 tháng
|
|
327
|
Meloxicam
|
116.260.620
|
116.260.620
|
0
|
22 tháng
|
|
328
|
Metformin hydroclorid
|
8.817.298.564
|
8.817.298.564
|
0
|
22 tháng
|
|
329
|
Metformin hydroclorid
|
12.553.172.532
|
12.553.172.532
|
0
|
22 tháng
|
|
330
|
Metformin hydroclorid
|
2.916.565.000
|
2.916.565.000
|
0
|
22 tháng
|
|
331
|
Metformin hydroclorid
|
5.507.969.000
|
5.507.969.000
|
0
|
22 tháng
|
|
332
|
Metformin hydroclorid
|
1.954.998.750
|
1.954.998.750
|
0
|
22 tháng
|
|
333
|
Metformin hydroclorid
|
4.462.242.076
|
4.462.242.076
|
0
|
22 tháng
|
|
334
|
Metformin hydroclorid
|
1.625.228.640
|
1.625.228.640
|
0
|
22 tháng
|
|
335
|
Metformin hydroclorid
|
1.742.937.168
|
1.742.937.168
|
0
|
22 tháng
|
|
336
|
Metformin hydroclorid
|
10.724.351.820
|
10.724.351.820
|
0
|
22 tháng
|
|
337
|
Metformin hydroclorid
|
6.385.601.200
|
6.385.601.200
|
0
|
22 tháng
|
|
338
|
Metformin hydroclorid
|
1.776.664.560
|
1.776.664.560
|
0
|
22 tháng
|
|
339
|
Metformin hydroclorid
|
17.060.411.200
|
17.060.411.200
|
0
|
22 tháng
|
|
340
|
Metformin hydroclorid
|
14.426.405.000
|
14.426.405.000
|
0
|
22 tháng
|
|
341
|
Metformin hydroclorid
|
3.333.553.760
|
3.333.553.760
|
0
|
22 tháng
|
|
342
|
Metformin hydroclorid
|
3.027.825.900
|
3.027.825.900
|
0
|
22 tháng
|
|
343
|
Metformin hydroclorid; Glibenclamid
|
4.883.062.800
|
4.883.062.800
|
0
|
22 tháng
|
|
344
|
Metformin hydroclorid; Glibenclamid
|
2.312.738.820
|
2.312.738.820
|
0
|
22 tháng
|
|
345
|
Metformin hydroclorid; Glibenclamid
|
3.543.253.560
|
3.543.253.560
|
0
|
22 tháng
|
|
346
|
Metformin hydroclorid; Gliclazid
|
38.612.788.000
|
38.612.788.000
|
0
|
22 tháng
|
|
347
|
Metformin hydroclorid; Gliclazid
|
15.324.072.500
|
15.324.072.500
|
0
|
22 tháng
|
|
348
|
Metformin hydroclorid; Sitagliptin
|
22.479.242.940
|
22.479.242.940
|
0
|
22 tháng
|
|
349
|
Metformin hydroclorid; Sitagliptin
|
10.590.356.700
|
10.590.356.700
|
0
|
22 tháng
|
|
350
|
Methotrexat
|
5.282.980.794
|
5.282.980.794
|
0
|
22 tháng
|
|
351
|
Methyl prednisolon
|
5.137.833.360
|
5.137.833.360
|
0
|
22 tháng
|
|
352
|
Methyl prednisolon
|
3.368.539.980
|
3.368.539.980
|
0
|
22 tháng
|
|
353
|
Methyl prednisolon
|
3.332.099.520
|
3.332.099.520
|
0
|
22 tháng
|
|
354
|
Methyl prednisolon
|
15.237.759.600
|
15.237.759.600
|
0
|
22 tháng
|
|
355
|
Methyl prednisolon
|
15.090.748.670
|
15.090.748.670
|
0
|
22 tháng
|
|
356
|
Methyl prednisolon
|
4.536.443.200
|
4.536.443.200
|
0
|
22 tháng
|
|
357
|
Methyl prednisolon
|
3.064.461.120
|
3.064.461.120
|
0
|
22 tháng
|
|
358
|
Methyl prednisolon
|
1.906.910.528
|
1.906.910.528
|
0
|
22 tháng
|
|
359
|
Methyl prednisolon
|
857.238.030
|
857.238.030
|
0
|
22 tháng
|
|
360
|
Methyldopa
|
7.845.739.200
|
7.845.739.200
|
0
|
22 tháng
|
|
361
|
Methyldopa
|
4.754.149.400
|
4.754.149.400
|
0
|
22 tháng
|
|
362
|
Methylergometrin maleat
|
3.077.660.600
|
3.077.660.600
|
0
|
22 tháng
|
|
363
|
Methylergometrin maleat
|
2.473.350.800
|
2.473.350.800
|
0
|
22 tháng
|
|
364
|
Metronidazol
|
1.543.671.612
|
1.543.671.612
|
0
|
22 tháng
|
|
365
|
Metronidazol
|
1.235.345.445
|
1.235.345.445
|
0
|
22 tháng
|
|
366
|
Metronidazol
|
14.286.465.900
|
14.286.465.900
|
0
|
22 tháng
|
|
367
|
Metronidazol
|
8.812.821.600
|
8.812.821.600
|
0
|
22 tháng
|
|
368
|
Misoprostol
|
3.196.084.380
|
3.196.084.380
|
0
|
22 tháng
|
|
369
|
Nebivolol
|
24.518.927.000
|
24.518.927.000
|
0
|
22 tháng
|
|
370
|
Nebivolol
|
1.992.946.280
|
1.992.946.280
|
0
|
22 tháng
|
|
371
|
Nebivolol
|
6.109.800.000
|
6.109.800.000
|
0
|
22 tháng
|
|
372
|
Nebivolol
|
4.690.966.560
|
4.690.966.560
|
0
|
22 tháng
|
|
373
|
Nebivolol
|
4.610.478.600
|
4.610.478.600
|
0
|
22 tháng
|
|
374
|
Nebivolol
|
1.193.573.790
|
1.193.573.790
|
0
|
22 tháng
|
|
375
|
Nicorandil
|
9.411.250.200
|
9.411.250.200
|
0
|
22 tháng
|
|
376
|
Nicorandil
|
22.908.524.688
|
22.908.524.688
|
0
|
22 tháng
|
|
377
|
Nifedipin
|
286.297.200
|
286.297.200
|
0
|
22 tháng
|
|
378
|
Nifedipin
|
8.664.524.820
|
8.664.524.820
|
0
|
22 tháng
|
|
379
|
Nifedipin
|
4.959.611.800
|
4.959.611.800
|
0
|
22 tháng
|
|
380
|
Nifedipin
|
6.859.029.744
|
6.859.029.744
|
0
|
22 tháng
|
|
381
|
Nifedipin
|
3.120.047.280
|
3.120.047.280
|
0
|
22 tháng
|
|
382
|
Nifedipin
|
16.833.749.100
|
16.833.749.100
|
0
|
22 tháng
|
|
383
|
Nifedipin
|
3.315.234.100
|
3.315.234.100
|
0
|
22 tháng
|
|
384
|
Nước cất
|
2.663.446.832
|
2.663.446.832
|
0
|
22 tháng
|
|
385
|
Nước cất
|
13.131.746.649
|
13.131.746.649
|
0
|
22 tháng
|
|
386
|
Ofloxacin
|
5.902.793.600
|
5.902.793.600
|
0
|
22 tháng
|
|
387
|
Ofloxacin
|
736.736.511
|
736.736.511
|
0
|
22 tháng
|
|
388
|
Ofloxacin
|
263.693.075
|
263.693.075
|
0
|
22 tháng
|
|
389
|
Ofloxacin
|
183.245.600
|
183.245.600
|
0
|
22 tháng
|
|
390
|
Ofloxacin
|
79.833.600
|
79.833.600
|
0
|
22 tháng
|
|
391
|
Ofloxacin
|
191.072.000
|
191.072.000
|
0
|
22 tháng
|
|
392
|
Ondansetron
|
256.296.000
|
256.296.000
|
0
|
22 tháng
|
|
393
|
Ondansetron
|
1.528.956.000
|
1.528.956.000
|
0
|
22 tháng
|
|
394
|
Ondansetron
|
3.801.305.100
|
3.801.305.100
|
0
|
22 tháng
|
|
395
|
Ondansetron
|
524.241.800
|
524.241.800
|
0
|
22 tháng
|
|
396
|
Ondansetron
|
6.344.890.000
|
6.344.890.000
|
0
|
22 tháng
|
|
397
|
Oxaliplatin
|
11.803.287.460
|
11.803.287.460
|
0
|
22 tháng
|
|
398
|
Oxaliplatin
|
2.453.620.000
|
2.453.620.000
|
0
|
22 tháng
|
|
399
|
Oxaliplatin
|
12.395.174.400
|
12.395.174.400
|
0
|
22 tháng
|
|
400
|
Oxaliplatin
|
27.585.938.843
|
27.585.938.843
|
0
|
22 tháng
|
|
401
|
Oxaliplatin
|
2.928.979.620
|
2.928.979.620
|
0
|
22 tháng
|
|
402
|
Oxaliplatin
|
18.488.850.030
|
18.488.850.030
|
0
|
22 tháng
|
|
403
|
Oxytocin
|
7.062.134.436
|
7.062.134.436
|
0
|
22 tháng
|
|
404
|
Oxytocin
|
5.471.342.800
|
5.471.342.800
|
0
|
22 tháng
|
|
405
|
Paclitaxel
|
22.364.065.359
|
22.364.065.359
|
0
|
22 tháng
|
|
406
|
Paclitaxel
|
14.292.456.066
|
14.292.456.066
|
0
|
22 tháng
|
|
407
|
Paclitaxel
|
9.782.030.998
|
9.782.030.998
|
0
|
22 tháng
|
|
408
|
Paclitaxel
|
5.728.138.500
|
5.728.138.500
|
0
|
22 tháng
|
|
409
|
Paracetamol
|
1.690.650.213
|
1.690.650.213
|
0
|
22 tháng
|
|
410
|
Paracetamol
|
2.037.176.690
|
2.037.176.690
|
0
|
22 tháng
|
|
411
|
Paracetamol
|
535.318.344
|
535.318.344
|
0
|
22 tháng
|
|
412
|
Paracetamol
|
1.936.807.200
|
1.936.807.200
|
0
|
22 tháng
|
|
413
|
Paracetamol
|
3.375.387.225
|
3.375.387.225
|
0
|
22 tháng
|
|
414
|
Paracetamol
|
439.823.878
|
439.823.878
|
0
|
22 tháng
|
|
415
|
Paracetamol
|
14.793.745.920
|
14.793.745.920
|
0
|
22 tháng
|
|
416
|
Paracetamol
|
4.927.823.660
|
4.927.823.660
|
0
|
22 tháng
|
|
417
|
Paracetamol
|
4.134.751.800
|
4.134.751.800
|
0
|
22 tháng
|
|
418
|
Paracetamol
|
3.387.261.219
|
3.387.261.219
|
0
|
22 tháng
|
|
419
|
Paracetamol
|
5.837.440.000
|
5.837.440.000
|
0
|
22 tháng
|
|
420
|
Paracetamol
|
3.997.543.200
|
3.997.543.200
|
0
|
22 tháng
|
|
421
|
Paracetamol
|
10.084.116.000
|
10.084.116.000
|
0
|
22 tháng
|
|
422
|
Paracetamol
|
493.466.490
|
493.466.490
|
0
|
22 tháng
|
|
423
|
Paracetamol
|
553.818.384
|
553.818.384
|
0
|
22 tháng
|
|
424
|
Paracetamol
|
442.323.306
|
442.323.306
|
0
|
22 tháng
|
|
425
|
Paracetamol
|
225.568.525
|
225.568.525
|
0
|
22 tháng
|
|
426
|
Paracetamol
|
200.916.300
|
200.916.300
|
0
|
22 tháng
|
|
427
|
Perindopril arginin
|
20.575.008.600
|
20.575.008.600
|
0
|
22 tháng
|
|
428
|
Perindopril arginin
|
6.867.265.020
|
6.867.265.020
|
0
|
22 tháng
|
|
429
|
Piperacillin; Tazobactam
|
64.030.967.000
|
64.030.967.000
|
0
|
22 tháng
|
|
430
|
Piperacillin; Tazobactam
|
13.049.498.000
|
13.049.498.000
|
0
|
22 tháng
|
|
431
|
Piperacillin; Tazobactam
|
54.753.602.400
|
54.753.602.400
|
0
|
22 tháng
|
|
432
|
Piroxicam
|
13.526.246.160
|
13.526.246.160
|
0
|
22 tháng
|
|
433
|
Piroxicam
|
4.111.968.960
|
4.111.968.960
|
0
|
22 tháng
|
|
434
|
Piroxicam
|
146.608.000
|
146.608.000
|
0
|
22 tháng
|
|
435
|
Piroxicam
|
92.270.500
|
92.270.500
|
0
|
22 tháng
|
|
436
|
Povidon iod
|
2.132.001.000
|
2.132.001.000
|
0
|
22 tháng
|
|
437
|
Povidon iod
|
7.769.270.000
|
7.769.270.000
|
0
|
22 tháng
|
|
438
|
Povidon iod
|
4.719.808.086
|
4.719.808.086
|
0
|
22 tháng
|
|
439
|
Povidon iod
|
409.556.700
|
409.556.700
|
0
|
22 tháng
|
|
440
|
Prednisolon
|
2.230.524.380
|
2.230.524.380
|
0
|
22 tháng
|
|
441
|
Propylthiouracil
|
377.551.360
|
377.551.360
|
0
|
22 tháng
|
|
442
|
Quetiapin
|
29.528.100.000
|
29.528.100.000
|
0
|
22 tháng
|
|
443
|
Quetiapin
|
3.027.200.000
|
3.027.200.000
|
0
|
22 tháng
|
|
444
|
Quetiapin
|
1.759.754.400
|
1.759.754.400
|
0
|
22 tháng
|
|
445
|
Quetiapin
|
27.481.356.000
|
27.481.356.000
|
0
|
22 tháng
|
|
446
|
Quetiapin
|
21.868.224.000
|
21.868.224.000
|
0
|
22 tháng
|
|
447
|
Quetiapin
|
3.292.810.000
|
3.292.810.000
|
0
|
22 tháng
|
|
448
|
Rebamipid
|
12.551.752.740
|
12.551.752.740
|
0
|
22 tháng
|
|
449
|
Rebamipid
|
3.168.948.900
|
3.168.948.900
|
0
|
22 tháng
|
|
450
|
Rebamipid
|
19.273.077.000
|
19.273.077.000
|
0
|
22 tháng
|
|
451
|
Rebamipid
|
3.140.249.095
|
3.140.249.095
|
0
|
22 tháng
|
|
452
|
Ribavirin
|
20.634.000
|
20.634.000
|
0
|
22 tháng
|
|
453
|
Risperidon
|
12.608.984.000
|
12.608.984.000
|
0
|
22 tháng
|
|
454
|
Risperidon
|
1.087.842.960
|
1.087.842.960
|
0
|
22 tháng
|
|
455
|
Risperidon
|
1.154.490.750
|
1.154.490.750
|
0
|
22 tháng
|
|
456
|
Risperidon
|
546.804.500
|
546.804.500
|
0
|
22 tháng
|
|
457
|
Salbutamol
|
331.778.300
|
331.778.300
|
0
|
22 tháng
|
|
458
|
Salbutamol
|
39.671.100
|
39.671.100
|
0
|
22 tháng
|
|
459
|
Salbutamol; Ipratropium bromid
|
5.394.885.600
|
5.394.885.600
|
0
|
22 tháng
|
|
460
|
Salbutamol; Ipratropium bromid
|
9.281.248.200
|
9.281.248.200
|
0
|
22 tháng
|
|
461
|
Salbutamol; Ipratropium bromid
|
1.012.473.000
|
1.012.473.000
|
0
|
22 tháng
|
|
462
|
Sertralin
|
24.634.920.000
|
24.634.920.000
|
0
|
22 tháng
|
|
463
|
Sertralin
|
1.078.827.650
|
1.078.827.650
|
0
|
22 tháng
|
|
464
|
Sertralin
|
1.376.807.040
|
1.376.807.040
|
0
|
22 tháng
|
|
465
|
Simvastatin
|
1.062.835.200
|
1.062.835.200
|
0
|
22 tháng
|
|
466
|
Simvastatin
|
189.743.400
|
189.743.400
|
0
|
22 tháng
|
|
467
|
Simvastatin
|
1.860.501.300
|
1.860.501.300
|
0
|
22 tháng
|
|
468
|
Simvastatin
|
814.692.900
|
814.692.900
|
0
|
22 tháng
|
|
469
|
Sitagliptin
|
5.859.024.000
|
5.859.024.000
|
0
|
22 tháng
|
|
470
|
Sitagliptin
|
5.266.953.320
|
5.266.953.320
|
0
|
22 tháng
|
|
471
|
Sitagliptin
|
31.111.084.500
|
31.111.084.500
|
0
|
22 tháng
|
|
472
|
Sitagliptin
|
5.130.480.264
|
5.130.480.264
|
0
|
22 tháng
|
|
473
|
Sitagliptin
|
2.357.500.000
|
2.357.500.000
|
0
|
22 tháng
|
|
474
|
Sitagliptin
|
8.157.030.000
|
8.157.030.000
|
0
|
22 tháng
|
|
475
|
Sitagliptin
|
22.761.540.000
|
22.761.540.000
|
0
|
22 tháng
|
|
476
|
Sitagliptin
|
8.220.673.230
|
8.220.673.230
|
0
|
22 tháng
|
|
477
|
Spironolacton
|
12.863.673.585
|
12.863.673.585
|
0
|
22 tháng
|
|
478
|
Spironolacton
|
8.934.631.650
|
8.934.631.650
|
0
|
22 tháng
|
|
479
|
Spironolacton
|
1.521.920.070
|
1.521.920.070
|
0
|
22 tháng
|
|
480
|
Sucralfat
|
15.849.444.900
|
15.849.444.900
|
0
|
22 tháng
|
|
481
|
Sucralfat
|
3.258.925.000
|
3.258.925.000
|
0
|
22 tháng
|
|
482
|
Sucralfat
|
4.597.076.400
|
4.597.076.400
|
0
|
22 tháng
|
|
483
|
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
|
29.253.000
|
29.253.000
|
0
|
22 tháng
|
|
484
|
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
|
334.000.000
|
334.000.000
|
0
|
22 tháng
|
|
485
|
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
|
260.245.000
|
260.245.000
|
0
|
22 tháng
|
|
486
|
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
|
459.295.200
|
459.295.200
|
0
|
22 tháng
|
|
487
|
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
|
310.702.965
|
310.702.965
|
0
|
22 tháng
|
|
488
|
Sulpirid
|
10.311.514.200
|
10.311.514.200
|
0
|
22 tháng
|
|
489
|
Sulpirid
|
2.610.684.840
|
2.610.684.840
|
0
|
22 tháng
|
|
490
|
Sulpirid
|
602.266.600
|
602.266.600
|
0
|
22 tháng
|
|
491
|
Tamoxifen
|
1.302.867.200
|
1.302.867.200
|
0
|
22 tháng
|
|
492
|
Telmisartan
|
35.908.238.814
|
35.908.238.814
|
0
|
22 tháng
|
|
493
|
Telmisartan
|
1.972.694.715
|
1.972.694.715
|
0
|
22 tháng
|
|
494
|
Telmisartan
|
1.099.546.500
|
1.099.546.500
|
0
|
22 tháng
|
|
495
|
Telmisartan; Hydroclorothiazid
|
32.029.398.000
|
32.029.398.000
|
0
|
22 tháng
|
|
496
|
Telmisartan; Hydroclorothiazid
|
2.752.575.000
|
2.752.575.000
|
0
|
22 tháng
|
|
497
|
Telmisartan; Hydroclorothiazid
|
36.773.661.960
|
36.773.661.960
|
0
|
22 tháng
|
|
498
|
Telmisartan; Hydroclorothiazid
|
720.180.000
|
720.180.000
|
0
|
22 tháng
|
|
499
|
Telmisartan; Hydroclorothiazid
|
11.217.882.000
|
11.217.882.000
|
0
|
22 tháng
|
|
500
|
Telmisartan; Hydroclorothiazid
|
17.423.460.180
|
17.423.460.180
|
0
|
22 tháng
|
|
501
|
Telmisartan; Hydroclorothiazid
|
703.122.000
|
703.122.000
|
0
|
22 tháng
|
|
502
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
45.626.924.000
|
45.626.924.000
|
0
|
22 tháng
|
|
503
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
14.148.441.500
|
14.148.441.500
|
0
|
22 tháng
|
|
504
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
16.639.937.730
|
16.639.937.730
|
0
|
22 tháng
|
|
505
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
8.384.136.797
|
8.384.136.797
|
0
|
22 tháng
|
|
506
|
Ticagrelor
|
5.874.499.400
|
5.874.499.400
|
0
|
22 tháng
|
|
507
|
Ticagrelor
|
6.497.007.600
|
6.497.007.600
|
0
|
22 tháng
|
|
508
|
Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid
|
10.155.438.800
|
10.155.438.800
|
0
|
22 tháng
|
|
509
|
Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid
|
9.069.566.610
|
9.069.566.610
|
0
|
22 tháng
|
|
510
|
Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid
|
7.980.423.750
|
7.980.423.750
|
0
|
22 tháng
|
|
511
|
Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid
|
4.711.257.950
|
4.711.257.950
|
0
|
22 tháng
|
|
512
|
Ursodeoxycholic acid
|
38.306.971.450
|
38.306.971.450
|
0
|
22 tháng
|
|
513
|
Ursodeoxycholic acid
|
6.209.156.624
|
6.209.156.624
|
0
|
22 tháng
|
|
514
|
Ursodeoxycholic acid
|
6.229.539.110
|
6.229.539.110
|
0
|
22 tháng
|
|
515
|
Valsartan
|
9.934.565.466
|
9.934.565.466
|
0
|
22 tháng
|
|
516
|
Valsartan
|
5.696.850.000
|
5.696.850.000
|
0
|
22 tháng
|
|
517
|
Valsartan
|
6.931.018.380
|
6.931.018.380
|
0
|
22 tháng
|
|
518
|
Valsartan
|
1.196.781.600
|
1.196.781.600
|
0
|
22 tháng
|
|
519
|
Valsartan; Hydroclorothiazid
|
28.997.980.000
|
28.997.980.000
|
0
|
22 tháng
|
|
520
|
Valsartan; Hydroclorothiazid
|
3.676.410.400
|
3.676.410.400
|
0
|
22 tháng
|
|
521
|
Valsartan; Hydroclorothiazid
|
1.343.316.000
|
1.343.316.000
|
0
|
22 tháng
|
|
522
|
Vancomycin
|
34.025.597.445
|
34.025.597.445
|
0
|
22 tháng
|
|
523
|
Vancomycin
|
15.319.785.600
|
15.319.785.600
|
0
|
22 tháng
|
|
524
|
Vancomycin
|
11.239.932.600
|
11.239.932.600
|
0
|
22 tháng
|
|
525
|
Vildagliptin
|
7.134.032.000
|
7.134.032.000
|
0
|
22 tháng
|
|
526
|
Vildagliptin
|
15.171.500.000
|
15.171.500.000
|
0
|
22 tháng
|
|
527
|
Vildagliptin
|
7.521.125.400
|
7.521.125.400
|
0
|
22 tháng
|
|
528
|
Xylometazolin
|
325.902.400
|
325.902.400
|
0
|
22 tháng
|
|
529
|
Xylometazolin
|
158.340.935
|
158.340.935
|
0
|
22 tháng
|
|
530
|
Xylometazolin
|
578.347.000
|
578.347.000
|
0
|
22 tháng
|
|
531
|
Xylometazolin
|
507.573.000
|
507.573.000
|
0
|
22 tháng
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh viện Nhân dân Gia Định như sau:
- Có quan hệ với 903 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 15,54 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 79,71%, Xây lắp 1,45%, Tư vấn 0,72%, Phi tư vấn 18,12%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 9.122.458.742.667 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 7.102.560.173.283 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 22,14%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Muốn kéo dài thời gian ban ngày, biện pháp tốt nhất chẳng gì hơn là lấy cắp mấy tiếng của ban đêm. "
Dickens (Anh)
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Nhân Dân Gia Định đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Nhân Dân Gia Định đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.