Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500561639 | Acarbose | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 377.520.000 | 377.520.000 | 0 |
| 2 | PP2500561640 | Acarbose | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500561641 | Aceclofenac | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 150 | 9.150.000 | 180 | 442.500.000 | 442.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500561642 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.689.480.000 | 1.689.480.000 | 0 |
| 5 | PP2500561643 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.867.860.000 | 1.867.860.000 | 0 |
| 6 | PP2500561644 | Acetylcystein | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 156.461.891 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500561645 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 96.283.100 | 185 | 291.900.000 | 291.900.000 | 0 |
| 8 | PP2500561646 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 742.600.000 | 742.600.000 | 0 |
| 9 | PP2500561647 | Aciclovir | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 150 | 44.895.600 | 180 | 299.202.960 | 299.202.960 | 0 |
| 10 | PP2500561648 | Aciclovir | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 150 | 44.895.600 | 180 | 79.590.000 | 79.590.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 93.392.800 | 187 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 150 | 44.895.600 | 180 | 79.590.000 | 79.590.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 93.392.800 | 187 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500561649 | Acid amin + điện giải (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 645.750.000 | 645.750.000 | 0 |
| 12 | PP2500561650 | Acid amin + điện giải (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 325.890.000 | 325.890.000 | 0 |
| 13 | PP2500561651 | Acid amin + điện giải (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 326.595.000 | 326.595.000 | 0 |
| 14 | PP2500561652 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 865.200.000 | 865.200.000 | 0 |
| 15 | PP2500561653 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 972.000.000 | 972.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500561654 | Acid amin + glucose + lipid* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500561655 | Acid amin + glucose + lipid* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 |
| 18 | PP2500561656 | Acid amin + glucose + lipid* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| 19 | PP2500561657 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.209.600.000 | 1.209.600.000 | 0 |
| 20 | PP2500561658 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.018.584.000 | 1.018.584.000 | 0 |
| 21 | PP2500561659 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 827.347.500 | 827.347.500 | 0 |
| 22 | PP2500561660 | Acid Fusidic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.135.134.000 | 1.135.134.000 | 0 |
| 23 | PP2500561661 | Acid Thioctic | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 150 | 16.296.000 | 180 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500561662 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 76.765.200 | 76.765.200 | 0 |
| 25 | PP2500561663 | Adenosin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 208.006.512 | 180 | 220.987.000 | 220.987.000 | 0 |
| 26 | PP2500561664 | Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 4.866.420.000 | 4.866.420.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 276.883.000 | 180 | 5.138.250.000 | 5.138.250.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 500.000.000 | 180 | 4.972.500.000 | 4.972.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 5.248.971.000 | 5.248.971.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 332.654.520 | 190 | 5.900.700.000 | 5.900.700.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 4.866.420.000 | 4.866.420.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 276.883.000 | 180 | 5.138.250.000 | 5.138.250.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 500.000.000 | 180 | 4.972.500.000 | 4.972.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 5.248.971.000 | 5.248.971.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 332.654.520 | 190 | 5.900.700.000 | 5.900.700.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 4.866.420.000 | 4.866.420.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 276.883.000 | 180 | 5.138.250.000 | 5.138.250.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 500.000.000 | 180 | 4.972.500.000 | 4.972.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 5.248.971.000 | 5.248.971.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 332.654.520 | 190 | 5.900.700.000 | 5.900.700.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 4.866.420.000 | 4.866.420.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 276.883.000 | 180 | 5.138.250.000 | 5.138.250.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 500.000.000 | 180 | 4.972.500.000 | 4.972.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 5.248.971.000 | 5.248.971.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 332.654.520 | 190 | 5.900.700.000 | 5.900.700.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 4.866.420.000 | 4.866.420.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 276.883.000 | 180 | 5.138.250.000 | 5.138.250.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 500.000.000 | 180 | 4.972.500.000 | 4.972.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 5.248.971.000 | 5.248.971.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 332.654.520 | 190 | 5.900.700.000 | 5.900.700.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500561665 | Alendronat | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 700.000.000 | 180 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500561666 | Alendronat natri + cholecalciferol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.826.880.000 | 1.826.880.000 | 0 |
| 29 | PP2500561667 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 3.211.110.000 | 3.211.110.000 | 0 |
| 30 | PP2500561668 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 169.000.000 | 190 | 747.500.000 | 747.500.000 | 0 |
| 31 | PP2500561669 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 204.535.656 | 180 | 859.950.000 | 859.950.000 | 0 |
| 32 | PP2500561670 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 10.830.000.000 | 10.830.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500561671 | Alverin citrat + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 169.000.000 | 190 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 |
| 34 | PP2500561672 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 883.573.000 | 180 | 600.780.000 | 600.780.000 | 0 |
| 35 | PP2500561673 | Amikacin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 208.006.512 | 180 | 973.500.000 | 973.500.000 | 0 |
| 36 | PP2500561674 | Amikacin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 700.000.000 | 180 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 |
| 37 | PP2500561675 | Amiodaron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 572.400.000 | 572.400.000 | 0 |
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 234.870.460 | 180 | 563.920.000 | 563.920.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 572.400.000 | 572.400.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 234.870.460 | 180 | 563.920.000 | 563.920.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500561676 | Amiodaron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 344.530.368 | 344.530.368 | 0 |
| 39 | PP2500561677 | Amitriptylin hydroclorid | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 373.454.760 | 180 | 751.800.000 | 751.800.000 | 0 |
| 40 | PP2500561678 | Amlodipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 318.637.000 | 318.637.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 284.856.000 | 284.856.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 318.637.000 | 318.637.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 284.856.000 | 284.856.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500561679 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 751.740.000 | 751.740.000 | 0 |
| 42 | PP2500561680 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.236.950.000 | 1.236.950.000 | 0 |
| 43 | PP2500561681 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 140.092.560 | 180 | 422.400.000 | 422.400.000 | 0 |
| 44 | PP2500561682 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 3.765.185.000 | 3.765.185.000 | 0 |
| 45 | PP2500561683 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 423.895.000 | 423.895.000 | 0 |
| 46 | PP2500561684 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 883.573.000 | 180 | 2.037.400.000 | 2.037.400.000 | 0 |
| 47 | PP2500561685 | Amlodipin + losartan | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 150 | 90.369.720 | 185 | 1.652.805.000 | 1.652.805.000 | 0 |
| 48 | PP2500561686 | Amlodipin + telmisartan | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 84.653.420 | 200 | 2.629.935.000 | 2.629.935.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 3.157.946.000 | 3.157.946.000 | 0 | |||
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 84.653.420 | 200 | 2.629.935.000 | 2.629.935.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 3.157.946.000 | 3.157.946.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500561687 | Amlodipin + valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 2.226.400.000 | 2.226.400.000 | 0 |
| 50 | PP2500561688 | Amlodipin + valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 1.224.500.000 | 1.224.500.000 | 0 |
| 51 | PP2500561689 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 905.350.000 | 905.350.000 | 0 |
| 52 | PP2500561690 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 543.210.000 | 543.210.000 | 0 |
| 53 | PP2500561691 | Amoxicilin | vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 150 | 143.622.000 | 180 | 3.211.200.000 | 3.211.200.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 3.050.640.000 | 3.050.640.000 | 0 | |||
| vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 150 | 143.622.000 | 180 | 3.211.200.000 | 3.211.200.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 3.050.640.000 | 3.050.640.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500561693 | Amoxicilin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 644.394.000 | 644.394.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 34.423.400 | 180 | 626.670.000 | 626.670.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 644.394.000 | 644.394.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 34.423.400 | 180 | 626.670.000 | 626.670.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500561694 | Amoxicilin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 208.006.512 | 180 | 259.420.000 | 259.420.000 | 0 |
| 56 | PP2500561696 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 1.372.326.000 | 1.372.326.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.412.708.000 | 1.412.708.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 1.372.326.000 | 1.372.326.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.412.708.000 | 1.412.708.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500561697 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 373.454.760 | 180 | 1.076.588.000 | 1.076.588.000 | 0 |
| 58 | PP2500561698 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 340.000.000 | 210 | 3.267.600.000 | 3.267.600.000 | 0 |
| 59 | PP2500561699 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 93.021.728 | 180 | 491.394.000 | 491.394.000 | 0 |
| 60 | PP2500561700 | Ampicilin + sulbactam | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 700.000.000 | 180 | 2.299.000.000 | 2.299.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500561701 | Ampicilin + sulbactam | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 332.654.520 | 190 | 1.130.050.000 | 1.130.050.000 | 0 |
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 306.168.000 | 185 | 1.304.800.000 | 1.304.800.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 332.654.520 | 190 | 1.130.050.000 | 1.130.050.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 306.168.000 | 185 | 1.304.800.000 | 1.304.800.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500561702 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 88.788.400 | 180 | 210.420.000 | 210.420.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 93.392.800 | 187 | 210.420.000 | 210.420.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 88.788.400 | 180 | 210.420.000 | 210.420.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 93.392.800 | 187 | 210.420.000 | 210.420.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500561703 | Atorvastatin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 700.000.000 | 180 | 1.785.000.000 | 1.785.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500561704 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 509.980.000 | 509.980.000 | 0 |
| 65 | PP2500561705 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 156.461.891 | 180 | 18.184.560 | 18.184.560 | 0 |
| 66 | PP2500561706 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 119.739.200 | 180 | 178.200.000 | 178.200.000 | 0 |
| 67 | PP2500561707 | Azithromycin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 41.908.360 | 180 | 148.400.000 | 148.400.000 | 0 |
| 68 | PP2500561708 | Azithromycin | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 32.252.600 | 180 | 267.250.000 | 267.250.000 | 0 |
| 69 | PP2500561709 | Azithromycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 608.112.000 | 608.112.000 | 0 |
| 70 | PP2500561710 | Baclofen | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 103.949.520 | 180 | 406.900.000 | 406.900.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 150 | 79.171.096 | 180 | 406.900.000 | 406.900.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 103.949.520 | 180 | 406.900.000 | 406.900.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 150 | 79.171.096 | 180 | 406.900.000 | 406.900.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500561711 | Beclometason (dipropionat) | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 204.535.656 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500561713 | Betahistin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 150 | 30.809.040 | 180 | 1.044.576.000 | 1.044.576.000 | 0 |
| 73 | PP2500561716 | Bezafibrate | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 13.060.500 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500561717 | Bicalutamid | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 487.200 | 180 | 24.350.000 | 24.350.000 | 0 |
| 75 | PP2500561718 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 431.520.000 | 431.520.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 150 | 30.809.040 | 180 | 417.600.000 | 417.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 431.520.000 | 431.520.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 150 | 30.809.040 | 180 | 417.600.000 | 417.600.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500561719 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 503.726.000 | 503.726.000 | 0 |
| 77 | PP2500561720 | Bimatoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 138.643.450 | 138.643.450 | 0 |
| 78 | PP2500561721 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 950.760.000 | 950.760.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 1.295.480.000 | 1.295.480.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 950.760.000 | 950.760.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 1.295.480.000 | 1.295.480.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500561722 | Bisoprolol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 883.573.000 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500561723 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 700.000.000 | 180 | 1.019.520.000 | 1.019.520.000 | 0 |
| 81 | PP2500561725 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 230.920.000 | 230.920.000 | 0 |
| 82 | PP2500561726 | Brinzolamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 145.875.000 | 145.875.000 | 0 |
| 83 | PP2500561727 | Brinzolamide + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 |
| 84 | PP2500561729 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 2.126.562.480 | 2.126.562.480 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.844.640.000 | 1.844.640.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 2.126.562.480 | 2.126.562.480 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.844.640.000 | 1.844.640.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500561730 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 4.697.550.000 | 4.697.550.000 | 0 |
| 86 | PP2500561731 | Budesonid + formoterol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 156.461.891 | 180 | 3.608.000.000 | 3.608.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 3.819.200.000 | 3.819.200.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 156.461.891 | 180 | 3.608.000.000 | 3.608.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 3.819.200.000 | 3.819.200.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500561732 | Bupivacain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.567.488.000 | 1.567.488.000 | 0 |
| 88 | PP2500561733 | Bupivacain | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 326.363.400 | 326.363.400 | 0 |
| 89 | PP2500561734 | Cafein citrate | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 41.908.360 | 180 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 |
| 90 | PP2500561735 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 652.000.000 | 652.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500561736 | Calci lactat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 204.535.656 | 180 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500561737 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 880.400.000 | 880.400.000 | 0 |
| 93 | PP2500561738 | Calcipotriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 612.612.000 | 612.612.000 | 0 |
| 94 | PP2500561739 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 508.200.000 | 508.200.000 | 0 |
| 95 | PP2500561740 | Candesartan | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 250.624.816 | 180 | 976.500.000 | 976.500.000 | 0 |
| 96 | PP2500561741 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 204.535.656 | 180 | 416.480.000 | 416.480.000 | 0 |
| 97 | PP2500561742 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 |
| 98 | PP2500561743 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 169.000.000 | 190 | 335.700.000 | 335.700.000 | 0 |
| 99 | PP2500561744 | Captopril | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 784.601.140 | 210 | 1.396.296.000 | 1.396.296.000 | 0 |
| 100 | PP2500561745 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 15.624.000 | 15.624.000 | 0 |
| 101 | PP2500561746 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 816.368.000 | 816.368.000 | 0 |
| 102 | PP2500561747 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 8.784.800 | 180 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| 103 | PP2500561748 | Carvedilol | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 208.006.512 | 180 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 |
| 104 | PP2500561749 | Carvedilol | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 208.006.512 | 180 | 131.350.000 | 131.350.000 | 0 |
| 105 | PP2500561750 | Caspofungin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| 106 | PP2500561751 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 88.788.400 | 180 | 506.000.000 | 506.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500561754 | Cefazolin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 266.750.000 | 266.750.000 | 0 |
| 108 | PP2500561755 | Cefepim | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 700.000.000 | 180 | 2.830.269.600 | 2.830.269.600 | 0 |
| 109 | PP2500561756 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 373.454.760 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500561757 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 373.454.760 | 180 | 3.091.200.000 | 3.091.200.000 | 0 |
| 111 | PP2500561759 | Cefoperazon | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 853.200.000 | 853.200.000 | 0 |
| 112 | PP2500561760 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 150 | 50.784.000 | 180 | 1.361.600.000 | 1.361.600.000 | 0 |
| 113 | PP2500561761 | Cefotaxim | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 263.500.000 | 263.500.000 | 0 |
| 114 | PP2500561762 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 150 | 90.369.720 | 185 | 1.776.000.000 | 1.776.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500561763 | Cefoxitin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 987.000.000 | 987.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500561764 | Cefpodoxim | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 2.604.000.000 | 2.604.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500561765 | Cefpodoxim | vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500561766 | Ceftazidim | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 119 | PP2500561767 | Cefuroxim | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 352.101.835 | 185 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500561768 | Cefuroxim | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 208.006.512 | 180 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500561769 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 2.231.320.000 | 2.231.320.000 | 0 |
| 122 | PP2500561770 | Cetirizin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.080.580.000 | 1.080.580.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 289.991.880 | 185 | 1.057.203.000 | 1.057.203.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.080.580.000 | 1.080.580.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 289.991.880 | 185 | 1.057.203.000 | 1.057.203.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500561771 | Choline Alfoscerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.760.220.000 | 1.760.220.000 | 0 |
| 124 | PP2500561772 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 10.070.000 | 10.070.000 | 0 |
| 125 | PP2500561773 | Cilnidipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 |
| 126 | PP2500561774 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 289.991.880 | 185 | 1.264.032.000 | 1.264.032.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.353.408.000 | 1.353.408.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 289.991.880 | 185 | 1.264.032.000 | 1.264.032.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.353.408.000 | 1.353.408.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500561775 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 592.615.000 | 592.615.000 | 0 |
| 128 | PP2500561776 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.665.300.000 | 1.665.300.000 | 0 |
| 129 | PP2500561777 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 39.388.000 | 39.388.000 | 0 |
| 130 | PP2500561778 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 169.000.000 | 190 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500561779 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 169.000.000 | 190 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500561780 | Clostridium botulinum type A toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 662.792.000 | 662.792.000 | 0 |
| 133 | PP2500561781 | Clostridium botulinum type A toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 720.141.000 | 720.141.000 | 0 |
| 134 | PP2500561782 | Cloxacillin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 37.968.000 | 180 | 1.015.160.000 | 1.015.160.000 | 0 |
| 135 | PP2500561783 | Clozapin | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 150 | 550.000 | 180 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 150 | 13.090.000 | 180 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 150 | 550.000 | 180 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 150 | 13.090.000 | 180 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500561784 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 169.000.000 | 190 | 487.560.000 | 487.560.000 | 0 |
| 137 | PP2500561785 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 204.535.656 | 180 | 424.760.000 | 424.760.000 | 0 |
| 138 | PP2500561786 | Colistin* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 3.124.300.000 | 3.124.300.000 | 0 |
| 139 | PP2500561787 | Colistin* | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 88.788.400 | 180 | 75.579.000 | 75.579.000 | 0 |
| 140 | PP2500561789 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 169.000.000 | 190 | 1.494.000.000 | 1.494.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500561791 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 9.116.400 | 9.116.400 | 0 |
| 142 | PP2500561792 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 12.327.200.000 | 12.327.200.000 | 0 |
| 143 | PP2500561793 | Dapagliflozin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.073.500.000 | 1.073.500.000 | 0 |
| 144 | PP2500561794 | Dapagliflozin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.180.850.000 | 1.180.850.000 | 0 |
| 145 | PP2500561795 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 2.133.000.000 | 2.133.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500561796 | Desloratadin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 445.450.000 | 445.450.000 | 0 |
| 147 | PP2500561797 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 156.461.891 | 180 | 384.090.000 | 384.090.000 | 0 |
| 148 | PP2500561798 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 156.461.891 | 180 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500561799 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 156.461.891 | 180 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500561800 | Diacerein | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 700.000.000 | 180 | 3.300.000.000 | 3.300.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500561802 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 129.598.560 | 129.598.560 | 0 |
| 152 | PP2500561804 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 211.892.000 | 185 | 846.390.000 | 846.390.000 | 0 |
| 153 | PP2500561805 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 896.825.000 | 896.825.000 | 0 |
| 154 | PP2500561806 | Diclofenac | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 150 | 5.460.000 | 180 | 209.300.000 | 209.300.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 204.535.656 | 180 | 216.580.000 | 216.580.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 211.892.000 | 185 | 207.116.000 | 207.116.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 150 | 5.460.000 | 180 | 209.300.000 | 209.300.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 204.535.656 | 180 | 216.580.000 | 216.580.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 211.892.000 | 185 | 207.116.000 | 207.116.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 150 | 5.460.000 | 180 | 209.300.000 | 209.300.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 204.535.656 | 180 | 216.580.000 | 216.580.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 211.892.000 | 185 | 207.116.000 | 207.116.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500561807 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 41.908.360 | 180 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 |
| 156 | PP2500561808 | Diltiazem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 70.000.000 | 190 | 485.900.000 | 485.900.000 | 0 |
| 157 | PP2500561809 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 198.793.400 | 198.793.400 | 0 |
| 158 | PP2500561810 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.900.418.000 | 1.900.418.000 | 0 |
| 159 | PP2500561811 | Diosmin + Hesperidin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 88.464.600 | 180 | 2.268.800.000 | 2.268.800.000 | 0 |
| 160 | PP2500561813 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 568.750.000 | 568.750.000 | 0 |
| 161 | PP2500561814 | Dopamin hydroclorid | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 41.908.360 | 180 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 162 | PP2500561815 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 209.352.000 | 209.352.000 | 0 |
| 163 | PP2500561816 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 34.398.000 | 34.398.000 | 0 |
| 164 | PP2500561817 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 475.484.850 | 475.484.850 | 0 |
| 165 | PP2500561818 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 204.400.000 | 180 | 10.220.000.000 | 10.220.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500561819 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 684.376.000 | 684.376.000 | 0 |
| 167 | PP2500561820 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.300.117.000 | 1.300.117.000 | 0 |
| 168 | PP2500561821 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 3.433.113.600 | 3.433.113.600 | 0 |
| 169 | PP2500561822 | Empagliflozin + linnagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.216.620.000 | 1.216.620.000 | 0 |
| 170 | PP2500561823 | Empagliflozin + linnagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 931.675.000 | 931.675.000 | 0 |
| 171 | PP2500561824 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 152.820.200 | 180 | 579.360.000 | 579.360.000 | 0 |
| 172 | PP2500561825 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 34.423.400 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500561826 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.558.000.000 | 1.558.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500561827 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.421.000.000 | 1.421.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500561828 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500561829 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 1.658.002.500 | 1.658.002.500 | 0 |
| 177 | PP2500561830 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 398.275.500 | 398.275.500 | 0 |
| 178 | PP2500561831 | Erlotinib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 112.660.000 | 180 | 515.970.000 | 515.970.000 | 0 |
| 179 | PP2500561832 | Ertapenem* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.381.052.500 | 1.381.052.500 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 1.367.500.000 | 1.367.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.381.052.500 | 1.381.052.500 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 1.367.500.000 | 1.367.500.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500561833 | Etamsylat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 184.926.000 | 184.926.000 | 0 |
| 181 | PP2500561834 | Etifoxin chlohydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 666.750.000 | 666.750.000 | 0 |
| 182 | PP2500561835 | Etomidat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500561836 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 229.600.000 | 229.600.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 229.600.000 | 229.600.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500561837 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 2.097.200.000 | 2.097.200.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 2.022.300.000 | 2.022.300.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 2.097.200.000 | 2.097.200.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 2.022.300.000 | 2.022.300.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500561838 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 88.788.400 | 180 | 92.160.000 | 92.160.000 | 0 |
| 186 | PP2500561839 | Ezetimibe | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 150 | 28.543.000 | 180 | 524.750.000 | 524.750.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 300.000.000 | 210 | 515.000.000 | 515.000.000 | 0 | |||
| vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 150 | 39.825.100 | 180 | 516.500.000 | 516.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 171.937.640 | 181 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 150 | 28.543.000 | 180 | 524.750.000 | 524.750.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 300.000.000 | 210 | 515.000.000 | 515.000.000 | 0 | |||
| vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 150 | 39.825.100 | 180 | 516.500.000 | 516.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 171.937.640 | 181 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 150 | 28.543.000 | 180 | 524.750.000 | 524.750.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 300.000.000 | 210 | 515.000.000 | 515.000.000 | 0 | |||
| vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 150 | 39.825.100 | 180 | 516.500.000 | 516.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 171.937.640 | 181 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 150 | 28.543.000 | 180 | 524.750.000 | 524.750.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 300.000.000 | 210 | 515.000.000 | 515.000.000 | 0 | |||
| vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 150 | 39.825.100 | 180 | 516.500.000 | 516.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 171.937.640 | 181 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500561840 | Famotidin | vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 150 | 48.675.800 | 180 | 658.560.000 | 658.560.000 | 0 |
| 188 | PP2500561841 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500561842 | Felodipin + metoprolol tartrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 813.560.000 | 813.560.000 | 0 |
| 190 | PP2500561843 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 550.134.000 | 550.134.000 | 0 |
| 191 | PP2500561844 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500561845 | Fenofibrat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500561846 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 1.176.840.000 | 1.176.840.000 | 0 |
| 194 | PP2500561847 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 3.338.909.700 | 3.338.909.700 | 0 |
| 195 | PP2500561848 | Filgrastim | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 500.000.000 | 180 | 66.965.640 | 66.965.640 | 0 |
| 196 | PP2500561849 | Fluconazol | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 88.464.600 | 180 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 204.535.656 | 180 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 88.464.600 | 180 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 204.535.656 | 180 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500561850 | Fluorometholon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 19.303.200 | 19.303.200 | 0 |
| 198 | PP2500561851 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 798.800.400 | 798.800.400 | 0 |
| 199 | PP2500561852 | Fluvoxamin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 |
| 200 | PP2500561853 | Furosemid | vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 150 | 58.082.480 | 190 | 1.075.247.880 | 1.075.247.880 | 0 |
| 201 | PP2500561854 | Furosemid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 71.237.600 | 180 | 316.736.000 | 316.736.000 | 0 |
| 202 | PP2500561855 | Fusidic acid + betamethason | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 289.991.880 | 185 | 636.174.000 | 636.174.000 | 0 |
| 203 | PP2500561856 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.637.361.000 | 1.637.361.000 | 0 |
| 204 | PP2500561857 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.319.996.700 | 1.319.996.700 | 0 |
| 205 | PP2500561859 | Gabapentin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 700.000.000 | 180 | 1.538.500.000 | 1.538.500.000 | 0 |
| 206 | PP2500561860 | Gabapentin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 204.535.656 | 180 | 403.000.000 | 403.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500561861 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 96.810.000 | 96.810.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 500.000.000 | 180 | 108.200.000 | 108.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 96.810.000 | 96.810.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 500.000.000 | 180 | 108.200.000 | 108.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 96.810.000 | 96.810.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 500.000.000 | 180 | 108.200.000 | 108.200.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500561862 | Galantamin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 140.092.560 | 180 | 259.900.000 | 259.900.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 140.092.560 | 180 | 259.900.000 | 259.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500561863 | Gefitinib | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 27.890.280 | 180 | 354.200.000 | 354.200.000 | 0 |
| 210 | PP2500561864 | Gentamicin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 103.949.520 | 180 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 |
| 211 | PP2500561865 | Ginkgo biloba | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 32.252.600 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500561866 | Gliclazid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500561867 | Gliclazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 3.281.158.800 | 3.281.158.800 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 150 | 65.623.176 | 180 | 3.242.010.000 | 3.242.010.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 3.281.158.800 | 3.281.158.800 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 150 | 65.623.176 | 180 | 3.242.010.000 | 3.242.010.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500561868 | Glimepirid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 27.890.280 | 180 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 32.252.600 | 180 | 123.300.000 | 123.300.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 27.890.280 | 180 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 32.252.600 | 180 | 123.300.000 | 123.300.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500561869 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 644.400.372 | 180 | 1.791.720.000 | 1.791.720.000 | 0 |
| 216 | PP2500561870 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 644.400.372 | 180 | 427.350.000 | 427.350.000 | 0 |
| 217 | PP2500561871 | Glutathion | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 332.654.520 | 190 | 195.600.000 | 195.600.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 88.844.850 | 180 | 195.600.000 | 195.600.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 332.654.520 | 190 | 195.600.000 | 195.600.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 88.844.850 | 180 | 195.600.000 | 195.600.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500561872 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 883.573.000 | 180 | 56.496.000 | 56.496.000 | 0 |
| 219 | PP2500561873 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 700.140.000 | 700.140.000 | 0 |
| 220 | PP2500561874 | Goserelin acetat | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 74.324.237 | 180 | 2.362.500.000 | 2.362.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 2.696.711.850 | 2.696.711.850 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 74.324.237 | 180 | 2.362.500.000 | 2.362.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 2.696.711.850 | 2.696.711.850 | 0 | |||
| 221 | PP2500561875 | Goserelin acetat | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 74.324.237 | 180 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 640.500.000 | 640.500.000 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 74.324.237 | 180 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 640.500.000 | 640.500.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500561876 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 4.690.264.000 | 4.690.264.000 | 0 |
| 223 | PP2500561877 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 240.558.400 | 240.558.400 | 0 |
| 224 | PP2500561878 | Ibuprofen | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 19.800.000 | 180 | 974.160.000 | 974.160.000 | 0 |
| 225 | PP2500561879 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 1.023.078.000 | 1.023.078.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.838.000 | 190 | 920.770.200 | 920.770.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 1.023.078.000 | 1.023.078.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.838.000 | 190 | 920.770.200 | 920.770.200 | 0 | |||
| 226 | PP2500561880 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 86.050.000 | 86.050.000 | 0 |
| 227 | PP2500561881 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 276.883.000 | 180 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500561882 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 8.784.800 | 180 | 252.960.000 | 252.960.000 | 0 |
| 229 | PP2500561883 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 11.952.000.000 | 11.952.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500561884 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 4.999.280.000 | 4.999.280.000 | 0 |
| 231 | PP2500561885 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngăn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 677.160.000 | 677.160.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 677.160.000 | 677.160.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500561886 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 2.059.200.000 | 2.059.200.000 | 0 |
| 233 | PP2500561887 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 10.225.908.000 | 10.225.908.000 | 0 |
| 234 | PP2500561888 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 3.088.800.000 | 3.088.800.000 | 0 |
| 235 | PP2500561889 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (Insulin degludec + Insulin aspart) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 2.056.245.000 | 2.056.245.000 | 0 |
| 236 | PP2500561890 | Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 479.750.000 | 479.750.000 | 0 |
| 237 | PP2500561891 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 458.056.868 | 210 | 10.862.900.000 | 10.862.900.000 | 0 |
| 238 | PP2500561892 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 1.751.006.500 | 1.751.006.500 | 0 |
| 239 | PP2500561894 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 7.273.131.600 | 7.273.131.600 | 0 |
| 240 | PP2500561895 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 681.345.000 | 681.345.000 | 0 |
| 241 | PP2500561896 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 80.223.570 | 80.223.570 | 0 |
| 242 | PP2500561897 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 |
| 243 | PP2500561899 | Irbesartan | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 119.820.000 | 195 | 488.300.000 | 488.300.000 | 0 |
| 244 | PP2500561900 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 27.890.280 | 180 | 253.820.000 | 253.820.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 119.820.000 | 195 | 238.728.000 | 238.728.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 27.890.280 | 180 | 253.820.000 | 253.820.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 119.820.000 | 195 | 238.728.000 | 238.728.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500561901 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 150 | 28.543.000 | 180 | 852.800.000 | 852.800.000 | 0 |
| 246 | PP2500561902 | Itoprid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 80.000.000 | 180 | 1.388.400.000 | 1.388.400.000 | 0 |
| 247 | PP2500561903 | Itraconazol | vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 48.600.000 | 180 | 791.400.000 | 791.400.000 | 0 |
| 248 | PP2500561904 | Ivabradin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 675.920.000 | 675.920.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 250.624.816 | 180 | 628.320.000 | 628.320.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 150 | 79.171.096 | 180 | 685.440.000 | 685.440.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 751.128.000 | 751.128.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 675.920.000 | 675.920.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 250.624.816 | 180 | 628.320.000 | 628.320.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 150 | 79.171.096 | 180 | 685.440.000 | 685.440.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 751.128.000 | 751.128.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 675.920.000 | 675.920.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 250.624.816 | 180 | 628.320.000 | 628.320.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 150 | 79.171.096 | 180 | 685.440.000 | 685.440.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 751.128.000 | 751.128.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 675.920.000 | 675.920.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 250.624.816 | 180 | 628.320.000 | 628.320.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 150 | 79.171.096 | 180 | 685.440.000 | 685.440.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 751.128.000 | 751.128.000 | 0 | |||
| 249 | PP2500561905 | Ivabradin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 41.369.120 | 180 | 627.750.000 | 627.750.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 250.624.816 | 180 | 589.000.000 | 589.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 150 | 79.171.096 | 180 | 644.645.000 | 644.645.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 809.875.000 | 809.875.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 41.369.120 | 180 | 627.750.000 | 627.750.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 250.624.816 | 180 | 589.000.000 | 589.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 150 | 79.171.096 | 180 | 644.645.000 | 644.645.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 809.875.000 | 809.875.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 41.369.120 | 180 | 627.750.000 | 627.750.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 250.624.816 | 180 | 589.000.000 | 589.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 150 | 79.171.096 | 180 | 644.645.000 | 644.645.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 809.875.000 | 809.875.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 41.369.120 | 180 | 627.750.000 | 627.750.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 250.624.816 | 180 | 589.000.000 | 589.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 150 | 79.171.096 | 180 | 644.645.000 | 644.645.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 809.875.000 | 809.875.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500561906 | Ivabradin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500561908 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 813.280.000 | 813.280.000 | 0 |
| 252 | PP2500561909 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 658.841.980 | 658.841.980 | 0 |
| 253 | PP2500561910 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 499.691.640 | 499.691.640 | 0 |
| 254 | PP2500561911 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 119.739.200 | 180 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 |
| 255 | PP2500561912 | Ketoprofen | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 2.361.880.000 | 2.361.880.000 | 0 |
| 256 | PP2500561913 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 981.710.100 | 981.710.100 | 0 |
| 257 | PP2500561914 | Ketoprofen | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 155.501.800 | 180 | 1.006.425.000 | 1.006.425.000 | 0 |
| 258 | PP2500561915 | Ketorolac | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 700.000.000 | 180 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 |
| 259 | PP2500561916 | Ketotifen | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 150 | 103.281.880 | 210 | 216.800.000 | 216.800.000 | 0 |
| 260 | PP2500561917 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 887.380.000 | 887.380.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 842.400.000 | 842.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 887.380.000 | 887.380.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 842.400.000 | 842.400.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500561918 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 477.730.000 | 477.730.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 451.330.000 | 451.330.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 290.875.440 | 180 | 445.500.000 | 445.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 477.730.000 | 477.730.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 451.330.000 | 451.330.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 290.875.440 | 180 | 445.500.000 | 445.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 477.730.000 | 477.730.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 451.330.000 | 451.330.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 290.875.440 | 180 | 445.500.000 | 445.500.000 | 0 | |||
| 262 | PP2500561919 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 119.820.000 | 195 | 328.680.000 | 328.680.000 | 0 |
| 263 | PP2500561920 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.918.560.000 | 1.918.560.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 119.820.000 | 195 | 1.884.300.000 | 1.884.300.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.918.560.000 | 1.918.560.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 119.820.000 | 195 | 1.884.300.000 | 1.884.300.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500561921 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 152.820.200 | 180 | 3.505.500.000 | 3.505.500.000 | 0 |
| 265 | PP2500561922 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 152.820.200 | 180 | 1.442.110.000 | 1.442.110.000 | 0 |
| 266 | PP2500561923 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 169.000.000 | 190 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500561924 | Letrozol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 93.392.800 | 187 | 266.385.000 | 266.385.000 | 0 |
| 268 | PP2500561925 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 119.820.000 | 195 | 32.850.000 | 32.850.000 | 0 |
| 269 | PP2500561926 | Levocetirizin | vn0110088455 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH | 150 | 4.750.000 | 180 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 169.000.000 | 190 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 150 | 5.830.000 | 180 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 | |||
| vn0110088455 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH | 150 | 4.750.000 | 180 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 169.000.000 | 190 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 150 | 5.830.000 | 180 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 | |||
| vn0110088455 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH | 150 | 4.750.000 | 180 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 169.000.000 | 190 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 150 | 5.830.000 | 180 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 | |||
| 270 | PP2500561927 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 9.495.400.000 | 9.495.400.000 | 0 |
| 271 | PP2500561928 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 289.991.880 | 185 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500561930 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 2.969.574.400 | 2.969.574.400 | 0 |
| 273 | PP2500561931 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 115.840.000 | 115.840.000 | 0 |
| 274 | PP2500561932 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 23.693.000 | 23.693.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 500.000.000 | 180 | 13.996.500 | 13.996.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 23.693.000 | 23.693.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 500.000.000 | 180 | 13.996.500 | 13.996.500 | 0 | |||
| 275 | PP2500561933 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 15.872.000 | 15.872.000 | 0 |
| 276 | PP2500561934 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 |
| 277 | PP2500561935 | Lidocain + Epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 150 | 59.055.976 | 180 | 2.058.980.000 | 2.058.980.000 | 0 |
| 278 | PP2500561937 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 276.883.000 | 180 | 462.268.000 | 462.268.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 449.228.000 | 449.228.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 276.883.000 | 180 | 462.268.000 | 462.268.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 449.228.000 | 449.228.000 | 0 | |||
| 279 | PP2500561938 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 169.000.000 | 190 | 1.011.216.150 | 1.011.216.150 | 0 |
| 280 | PP2500561939 | Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 807.800.000 | 807.800.000 | 0 |
| 281 | PP2500561940 | Lisinopril | vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 5.344.000 | 180 | 267.120.000 | 267.120.000 | 0 |
| 282 | PP2500561941 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 165.133.000 | 181 | 403.850.000 | 403.850.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 413.700.000 | 413.700.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 165.133.000 | 181 | 403.850.000 | 403.850.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 413.700.000 | 413.700.000 | 0 | |||
| 283 | PP2500561942 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500561943 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500561944 | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.060.126.720 | 1.060.126.720 | 0 |
| 286 | PP2500561945 | L-Ornithin-L-Aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 165.133.000 | 181 | 437.500.000 | 437.500.000 | 0 |
| 287 | PP2500561946 | Lovastatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 208.006.512 | 180 | 854.000.000 | 854.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500561947 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 7.194.000 | 7.194.000 | 0 |
| 289 | PP2500561948 | Macrogol 4000 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 875.349.000 | 875.349.000 | 0 |
| 290 | PP2500561949 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 883.573.000 | 180 | 1.369.200.000 | 1.369.200.000 | 0 |
| 291 | PP2500561950 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 410.900.000 | 410.900.000 | 0 |
| 292 | PP2500561952 | Meloxicam | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 211.892.000 | 185 | 1.075.000.000 | 1.075.000.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 372.897.100 | 181 | 1.191.000.000 | 1.191.000.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 211.892.000 | 185 | 1.075.000.000 | 1.075.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 372.897.100 | 181 | 1.191.000.000 | 1.191.000.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500561953 | Meloxicam | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 290.875.440 | 180 | 1.379.007.000 | 1.379.007.000 | 0 |
| 294 | PP2500561954 | Mesalazin (mesalamin) | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 152.820.200 | 180 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 712.440.000 | 712.440.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 152.820.200 | 180 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 712.440.000 | 712.440.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500561955 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 2.869.300.000 | 2.869.300.000 | 0 |
| 296 | PP2500561956 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.093.539.800 | 1.093.539.800 | 0 |
| 297 | PP2500561957 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.084.832.000 | 1.084.832.000 | 0 |
| 298 | PP2500561958 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 765.600.000 | 765.600.000 | 0 |
| 299 | PP2500561959 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 2.158.792.000 | 2.158.792.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 93.392.800 | 187 | 2.690.076.000 | 2.690.076.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 2.158.792.000 | 2.158.792.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 93.392.800 | 187 | 2.690.076.000 | 2.690.076.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500561960 | Methotrexat | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 300.000.000 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 301 | PP2500561961 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 41.818.000 | 41.818.000 | 0 |
| 302 | PP2500561962 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 318.240.000 | 318.240.000 | 0 |
| 303 | PP2500561963 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 859.816.000 | 859.816.000 | 0 |
| 304 | PP2500561964 | Methyl prednisolon | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 709.912.480 | 709.912.480 | 0 |
| 305 | PP2500561965 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 149.340.000 | 149.340.000 | 0 |
| 306 | PP2500561966 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 169.000.000 | 190 | 425.600.000 | 425.600.000 | 0 |
| 307 | PP2500561967 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 596.400.000 | 596.400.000 | 0 |
| 308 | PP2500561968 | Metoprolol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 169.000.000 | 190 | 490.200.000 | 490.200.000 | 0 |
| 309 | PP2500561969 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 527.040.000 | 527.040.000 | 0 |
| 310 | PP2500561970 | Metoprolol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 280.160.000 | 280.160.000 | 0 |
| 311 | PP2500561971 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 594.709.500 | 594.709.500 | 0 |
| 312 | PP2500561972 | Metronidazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.321.822.000 | 1.321.822.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 644.400.372 | 180 | 1.322.600.000 | 1.322.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.321.822.000 | 1.321.822.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 644.400.372 | 180 | 1.322.600.000 | 1.322.600.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500561973 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 3.613.978.830 | 3.613.978.830 | 0 |
| 314 | PP2500561974 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 660.505.000 | 660.505.000 | 0 |
| 315 | PP2500561975 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 316 | PP2500561976 | Mometasone furoate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500561977 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| 318 | PP2500561978 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 2.688.343.200 | 2.688.343.200 | 0 |
| 319 | PP2500561979 | Moxifloxacin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 93.392.800 | 187 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500561980 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 112.660.000 | 180 | 1.712.340.000 | 1.712.340.000 | 0 |
| 321 | PP2500561981 | N-acetylcystein | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 140.092.560 | 180 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 322 | PP2500561983 | Naproxen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 204.535.656 | 180 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 323 | PP2500561985 | Natri bicarbonat | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 41.908.360 | 180 | 487.278.000 | 487.278.000 | 0 |
| 324 | PP2500561986 | Natri bicarbonat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 388.569.000 | 388.569.000 | 0 |
| 325 | PP2500561987 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 733.200.000 | 733.200.000 | 0 |
| 326 | PP2500561989 | Natri Clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 644.400.372 | 180 | 1.914.400.000 | 1.914.400.000 | 0 |
| 327 | PP2500561990 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 644.400.372 | 180 | 359.700.000 | 359.700.000 | 0 |
| 328 | PP2500561991 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.361.587.500 | 1.361.587.500 | 0 |
| 329 | PP2500561992 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 330 | PP2500561993 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 |
| 331 | PP2500561994 | Natri valproat + Acid valproic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 209.160.000 | 209.160.000 | 0 |
| 332 | PP2500561995 | Nefopam hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 13.060.500 | 180 | 473.025.000 | 473.025.000 | 0 |
| 333 | PP2500561996 | Nefopam hydroclorid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 87.234.200 | 180 | 1.755.425.000 | 1.755.425.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.755.425.000 | 1.755.425.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 87.234.200 | 180 | 1.755.425.000 | 1.755.425.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.755.425.000 | 1.755.425.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500561997 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 940.834.400 | 940.834.400 | 0 |
| 335 | PP2500561998 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 77.850.000 | 77.850.000 | 0 |
| 336 | PP2500562000 | Nepafenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 36.719.760 | 36.719.760 | 0 |
| 337 | PP2500562001 | Nhũ dịch lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 582.560.000 | 582.560.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 562.700.000 | 562.700.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 582.560.000 | 582.560.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 562.700.000 | 562.700.000 | 0 | |||
| 338 | PP2500562002 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 240.240.000 | 240.240.000 | 0 |
| 339 | PP2500562003 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 206.800.000 | 206.800.000 | 0 |
| 340 | PP2500562004 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.707.486.340 | 1.707.486.340 | 0 |
| 341 | PP2500562005 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 429.800.000 | 429.800.000 | 0 |
| 342 | PP2500562006 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 88.788.400 | 180 | 1.283.580.000 | 1.283.580.000 | 0 |
| 343 | PP2500562007 | Nimodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 124.897.500 | 124.897.500 | 0 |
| 344 | PP2500562008 | Nimodipin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 41.908.360 | 180 | 556.700.000 | 556.700.000 | 0 |
| 345 | PP2500562009 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 119.739.200 | 180 | 1.024.900.000 | 1.024.900.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 813.826.000 | 813.826.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 119.739.200 | 180 | 1.024.900.000 | 1.024.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 813.826.000 | 813.826.000 | 0 | |||
| 346 | PP2500562010 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 150 | 40.489.200 | 180 | 1.109.460.000 | 1.109.460.000 | 0 |
| 347 | PP2500562011 | Nystatin + metronidazol + neomycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 169.000.000 | 190 | 694.980.000 | 694.980.000 | 0 |
| 348 | PP2500562012 | Octreotide | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 23.819.124 | 180 | 1.190.956.200 | 1.190.956.200 | 0 |
| 349 | PP2500562013 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 88.788.400 | 180 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500562014 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 103.949.520 | 180 | 3.451.196.000 | 3.451.196.000 | 0 |
| 351 | PP2500562016 | Omeprazole | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 404.250.000 | 404.250.000 | 0 |
| 352 | PP2500562017 | Ondansetron | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 119.820.000 | 195 | 358.500.000 | 358.500.000 | 0 |
| 353 | PP2500562018 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 143.853.050 | 143.853.050 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 148.714.291 | 148.714.291 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 143.853.050 | 143.853.050 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 148.714.291 | 148.714.291 | 0 | |||
| 354 | PP2500562019 | Otilonium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 248.510.500 | 248.510.500 | 0 |
| 355 | PP2500562020 | Oxacilin | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 150 | 169.142.200 | 180 | 674.190.000 | 674.190.000 | 0 |
| 356 | PP2500562021 | Oxacilin | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 150 | 169.142.200 | 180 | 209.097.840 | 209.097.840 | 0 |
| 357 | PP2500562022 | Oxacilin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 119.739.200 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 358 | PP2500562023 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 301.135.000 | 301.135.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 119.820.000 | 195 | 391.500.000 | 391.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 301.135.000 | 301.135.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 119.820.000 | 195 | 391.500.000 | 391.500.000 | 0 | |||
| 359 | PP2500562024 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 883.573.000 | 180 | 1.090.650.000 | 1.090.650.000 | 0 |
| 360 | PP2500562025 | Oxytocin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 638.000.000 | 638.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500562026 | Pantoprazol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 93.392.800 | 187 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 39.420.000 | 180 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 93.392.800 | 187 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 39.420.000 | 180 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 362 | PP2500562027 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 7.391.250 | 7.391.250 | 0 |
| 363 | PP2500562028 | Paracetamol | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 184.958.520 | 180 | 2.782.200.000 | 2.782.200.000 | 0 |
| 364 | PP2500562029 | Paracetamol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 372.897.100 | 181 | 3.440.900.000 | 3.440.900.000 | 0 |
| 365 | PP2500562030 | Paracetamol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 165.133.000 | 181 | 3.836.800.000 | 3.836.800.000 | 0 |
| 366 | PP2500562031 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 1.400.727.400 | 1.400.727.400 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.391.910.400 | 1.391.910.400 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 1.400.727.400 | 1.400.727.400 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.391.910.400 | 1.391.910.400 | 0 | |||
| 367 | PP2500562032 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 33.122.700 | 33.122.700 | 0 |
| 368 | PP2500562033 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 41.503.000 | 41.503.000 | 0 |
| 369 | PP2500562034 | Paracetamol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 886.900.480 | 886.900.480 | 0 |
| 370 | PP2500562035 | Paracetamol + codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 204.535.656 | 180 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 421.092.000 | 421.092.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 204.535.656 | 180 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 421.092.000 | 421.092.000 | 0 | |||
| 371 | PP2500562036 | Paracetamol + methocarbamol | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 150 | 38.348.000 | 180 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 |
| 372 | PP2500562037 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 4.794.982.500 | 4.794.982.500 | 0 |
| 373 | PP2500562038 | Perindopril + amlodipin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 250.624.816 | 180 | 466.400.000 | 466.400.000 | 0 |
| 374 | PP2500562039 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 88.788.400 | 180 | 765.450.000 | 765.450.000 | 0 |
| 375 | PP2500562040 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 883.573.000 | 180 | 654.270.000 | 654.270.000 | 0 |
| 376 | PP2500562041 | Perindopril + indapamid | vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 542.400.000 | 542.400.000 | 0 |
| 377 | PP2500562042 | Perindopril arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 859.788.000 | 859.788.000 | 0 |
| 378 | PP2500562043 | Perindopril arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 340.032.000 | 340.032.000 | 0 |
| 379 | PP2500562044 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 3.525.115.000 | 3.525.115.000 | 0 |
| 380 | PP2500562045 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.901.585.400 | 1.901.585.400 | 0 |
| 381 | PP2500562046 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 2.997.880.000 | 2.997.880.000 | 0 |
| 382 | PP2500562047 | Perindopril arginine + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.462.500.000 | 1.462.500.000 | 0 |
| 383 | PP2500562048 | Perindopril arginine + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 454.800.000 | 454.800.000 | 0 |
| 384 | PP2500562049 | Perindopril arginine + indapamid + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 2.139.250.000 | 2.139.250.000 | 0 |
| 385 | PP2500562050 | Perindopril arginine + indapamid + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 385.065.000 | 385.065.000 | 0 |
| 386 | PP2500562052 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 36.382.500 | 36.382.500 | 0 |
| 387 | PP2500562053 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 389.000.000 | 389.000.000 | 0 |
| 388 | PP2500562054 | Piperacilin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 999.600.000 | 999.600.000 | 0 |
| 389 | PP2500562055 | Piperacilin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 943.400.000 | 943.400.000 | 0 |
| 390 | PP2500562056 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 18.400.000 | 180 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 391 | PP2500562057 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 1.192.400.000 | 1.192.400.000 | 0 |
| vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 150 | 143.622.000 | 180 | 1.056.900.000 | 1.056.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 1.192.400.000 | 1.192.400.000 | 0 | |||
| vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 150 | 143.622.000 | 180 | 1.056.900.000 | 1.056.900.000 | 0 | |||
| 392 | PP2500562058 | Piroxicam | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 152.820.200 | 180 | 793.800.000 | 793.800.000 | 0 |
| 393 | PP2500562059 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 2.130.545.000 | 2.130.545.000 | 0 |
| 394 | PP2500562060 | Polystyren | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 119.820.000 | 195 | 32.549.100 | 32.549.100 | 0 |
| 395 | PP2500562061 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 1.200.495.000 | 1.200.495.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.350.250.000 | 1.350.250.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 1.200.495.000 | 1.200.495.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.350.250.000 | 1.350.250.000 | 0 | |||
| 396 | PP2500562062 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 538.000.000 | 538.000.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 538.000.000 | 538.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 | |||
| 397 | PP2500562063 | Pregabalin | vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 150 | 48.675.800 | 180 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 398 | PP2500562064 | Pregabalin | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 46.500.532 | 180 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 399 | PP2500562066 | Progesteron | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 150 | 33.825.180 | 180 | 560.306.000 | 560.306.000 | 0 |
| 400 | PP2500562067 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 653.312.000 | 653.312.000 | 0 |
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 150 | 33.825.180 | 180 | 601.304.000 | 601.304.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 653.312.000 | 653.312.000 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 150 | 33.825.180 | 180 | 601.304.000 | 601.304.000 | 0 | |||
| 401 | PP2500562068 | Progesteron | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 150 | 33.825.180 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500562069 | Progesteron | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 251.340.000 | 251.340.000 | 0 |
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 150 | 33.825.180 | 180 | 254.880.000 | 254.880.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 251.340.000 | 251.340.000 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 150 | 33.825.180 | 180 | 254.880.000 | 254.880.000 | 0 | |||
| 403 | PP2500562070 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 169.000.000 | 190 | 266.850.000 | 266.850.000 | 0 |
| 404 | PP2500562071 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 792.050.000 | 792.050.000 | 0 |
| 405 | PP2500562072 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 397.936.000 | 397.936.000 | 0 |
| 406 | PP2500562073 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 88.788.400 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 407 | PP2500562074 | Rabeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 999.750.000 | 999.750.000 | 0 |
| 408 | PP2500562075 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 700.000.000 | 180 | 294.400.000 | 294.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 700.000.000 | 180 | 294.400.000 | 294.400.000 | 0 | |||
| 409 | PP2500562076 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 322.310.800 | 322.310.800 | 0 |
| 410 | PP2500562077 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 348.452.800 | 348.452.800 | 0 |
| 411 | PP2500562078 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 328.125.000 | 328.125.000 | 0 |
| 412 | PP2500562079 | Ramipril | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 41.908.360 | 180 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 413 | PP2500562080 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 305.000.000 | 180 | 334.341.000 | 334.341.000 | 0 |
| 414 | PP2500562081 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 305.000.000 | 180 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 |
| 415 | PP2500562082 | Rebamipid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 154.375.900 | 180 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 260.130.000 | 260.130.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 154.375.900 | 180 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 260.130.000 | 260.130.000 | 0 | |||
| 416 | PP2500562083 | Repaglinid | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 250.624.816 | 180 | 927.340.000 | 927.340.000 | 0 |
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 150 | 55.311.480 | 180 | 929.670.000 | 929.670.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 250.624.816 | 180 | 927.340.000 | 927.340.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 150 | 55.311.480 | 180 | 929.670.000 | 929.670.000 | 0 | |||
| 417 | PP2500562084 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 644.400.372 | 180 | 1.584.429.000 | 1.584.429.000 | 0 |
| 418 | PP2500562085 | Risperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 419 | PP2500562086 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 883.573.000 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 420 | PP2500562087 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 801.816.330 | 801.816.330 | 0 |
| 421 | PP2500562088 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 40.100.660 | 180 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 40.100.660 | 180 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| 422 | PP2500562089 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 520.800.000 | 520.800.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 40.100.660 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 520.800.000 | 520.800.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 40.100.660 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 423 | PP2500562090 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.529.496.000 | 1.529.496.000 | 0 |
| 424 | PP2500562091 | Rosuvastatin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 133.154.516 | 180 | 555.350.000 | 555.350.000 | 0 |
| 425 | PP2500562092 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 8.784.800 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 426 | PP2500562093 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 542.400.000 | 542.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.112.000.000 | 1.112.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 542.400.000 | 542.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.112.000.000 | 1.112.000.000 | 0 | |||
| 427 | PP2500562094 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.311.200.000 | 1.311.200.000 | 0 |
| 428 | PP2500562095 | Salbutamol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 2.607.202.800 | 2.607.202.800 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 2.215.652.000 | 2.215.652.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 2.607.202.800 | 2.607.202.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 2.215.652.000 | 2.215.652.000 | 0 | |||
| 429 | PP2500562098 | Salbutamol sulfat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 34.362.988 | 180 | 628.649.400 | 628.649.400 | 0 |
| 430 | PP2500562099 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.049.337.600 | 1.049.337.600 | 0 |
| 431 | PP2500562100 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 119.932.800 | 119.932.800 | 0 |
| 432 | PP2500562101 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.626.826.500 | 1.626.826.500 | 0 |
| 433 | PP2500562102 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 987.827.200 | 987.827.200 | 0 |
| 434 | PP2500562103 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 150 | 100.000.000 | 180 | 400.008.000 | 400.008.000 | 0 |
| 435 | PP2500562104 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 64.470.000 | 64.470.000 | 0 |
| 436 | PP2500562105 | Sắt fumarat + acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 204.535.656 | 180 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500562106 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.518.850.000 | 1.518.850.000 | 0 |
| 438 | PP2500562107 | Sắt sulfat + acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 467.236.000 | 467.236.000 | 0 |
| 439 | PP2500562108 | Saxagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 346.200.000 | 346.200.000 | 0 |
| 440 | PP2500562109 | Saxagliptin + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 256.920.000 | 256.920.000 | 0 |
| 441 | PP2500562110 | Saxagliptin + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 256.920.000 | 256.920.000 | 0 |
| 442 | PP2500562111 | Sertralin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 152.820.200 | 180 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 443 | PP2500562112 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 6.622.455.000 | 6.622.455.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 6.636.352.000 | 6.636.352.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 6.622.455.000 | 6.622.455.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 6.636.352.000 | 6.636.352.000 | 0 | |||
| 444 | PP2500562113 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 289.991.880 | 185 | 1.891.008.000 | 1.891.008.000 | 0 |
| 445 | PP2500562114 | Silymarin | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 32.252.600 | 180 | 339.500.000 | 339.500.000 | 0 |
| 446 | PP2500562115 | Simvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 71.237.600 | 180 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 447 | PP2500562116 | Simvastatin + ezetimibe | vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 150 | 143.622.000 | 180 | 481.000.000 | 481.000.000 | 0 |
| 448 | PP2500562117 | Sitagliptin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 112.660.000 | 180 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 |
| 449 | PP2500562118 | Sitagliptin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 93.392.800 | 187 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 450 | PP2500562119 | Sitagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.032.371.000 | 1.032.371.000 | 0 |
| 451 | PP2500562120 | Sitagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 159.645.000 | 159.645.000 | 0 |
| 452 | PP2500562121 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 7.443.450.000 | 7.443.450.000 | 0 |
| 453 | PP2500562122 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 150 | 32.450.112 | 180 | 356.400.000 | 356.400.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 150 | 32.450.112 | 180 | 356.400.000 | 356.400.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| 454 | PP2500562123 | Sorafenib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 361.407.800 | 361.407.800 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 524.323.800 | 524.323.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 361.407.800 | 361.407.800 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 524.323.800 | 524.323.800 | 0 | |||
| 455 | PP2500562124 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 883.573.000 | 180 | 500.902.500 | 500.902.500 | 0 |
| 456 | PP2500562125 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 1.791.875.000 | 1.791.875.000 | 0 |
| 457 | PP2500562126 | Sucralfat | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 184.958.520 | 180 | 715.500.000 | 715.500.000 | 0 |
| 458 | PP2500562128 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 184.694.400 | 184.694.400 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 204.535.656 | 180 | 215.600.000 | 215.600.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 500.000.000 | 180 | 399.154.800 | 399.154.800 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 184.694.400 | 184.694.400 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 204.535.656 | 180 | 215.600.000 | 215.600.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 500.000.000 | 180 | 399.154.800 | 399.154.800 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 184.694.400 | 184.694.400 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 204.535.656 | 180 | 215.600.000 | 215.600.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 500.000.000 | 180 | 399.154.800 | 399.154.800 | 0 | |||
| 459 | PP2500562129 | Sulpirid | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 204.535.656 | 180 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 |
| 460 | PP2500562130 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 3.920.697.500 | 3.920.697.500 | 0 |
| 461 | PP2500562131 | Suxamethonium clorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 119.820.000 | 195 | 597.000.000 | 597.000.000 | 0 |
| 462 | PP2500562132 | Tacrolimus | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 463 | PP2500562133 | Tacrolimus | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 464 | PP2500562134 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 48.959.800 | 48.959.800 | 0 |
| 465 | PP2500562135 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 761.100.000 | 761.100.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 1.005.891.000 | 1.005.891.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 761.100.000 | 761.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 1.005.891.000 | 1.005.891.000 | 0 | |||
| 466 | PP2500562136 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 467 | PP2500562137 | Telmisartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.720.400.000 | 1.720.400.000 | 0 |
| 468 | PP2500562138 | Telmisartan | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 150 | 79.171.096 | 180 | 197.200.000 | 197.200.000 | 0 |
| 469 | PP2500562139 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 93.021.728 | 180 | 599.000.000 | 599.000.000 | 0 |
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 150 | 44.895.600 | 180 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 150 | 79.171.096 | 180 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 93.021.728 | 180 | 599.000.000 | 599.000.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 150 | 44.895.600 | 180 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 150 | 79.171.096 | 180 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 93.021.728 | 180 | 599.000.000 | 599.000.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 150 | 44.895.600 | 180 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 150 | 79.171.096 | 180 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 93.021.728 | 180 | 599.000.000 | 599.000.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 150 | 44.895.600 | 180 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 150 | 79.171.096 | 180 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 | |||
| 470 | PP2500562140 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 93.021.728 | 180 | 1.381.584.000 | 1.381.584.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.511.672.400 | 1.511.672.400 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 93.021.728 | 180 | 1.381.584.000 | 1.381.584.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.511.672.400 | 1.511.672.400 | 0 | |||
| 471 | PP2500562141 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 2.604.000.000 | 2.604.000.000 | 0 |
| 472 | PP2500562142 | Tenoxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 881.280.000 | 881.280.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.416.960.000 | 1.416.960.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 881.280.000 | 881.280.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.416.960.000 | 1.416.960.000 | 0 | |||
| 473 | PP2500562143 | Tenoxicam | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 41.908.360 | 180 | 372.600.000 | 372.600.000 | 0 |
| 474 | PP2500562145 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 744.870.000 | 744.870.000 | 0 |
| 475 | PP2500562146 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 604.240.000 | 604.240.000 | 0 |
| 476 | PP2500562147 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 750.735.000 | 750.735.000 | 0 |
| 477 | PP2500562148 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 658.729.500 | 658.729.500 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 112.660.000 | 180 | 601.750.000 | 601.750.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 658.729.500 | 658.729.500 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 112.660.000 | 180 | 601.750.000 | 601.750.000 | 0 | |||
| 478 | PP2500562149 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 507.936.000 | 507.936.000 | 0 |
| 479 | PP2500562150 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 189.478.000 | 189.478.000 | 0 |
| 480 | PP2500562151 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 475.956.000 | 475.956.000 | 0 |
| 481 | PP2500562153 | Tobramycin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 88.464.600 | 180 | 1.473.600.000 | 1.473.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.605.303.000 | 1.605.303.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 88.464.600 | 180 | 1.473.600.000 | 1.473.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.605.303.000 | 1.605.303.000 | 0 | |||
| 482 | PP2500562154 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.622.733.000 | 1.622.733.000 | 0 |
| 483 | PP2500562155 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 169.000.000 | 190 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 484 | PP2500562156 | Topiramat | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 150 | 79.171.096 | 180 | 600.379.900 | 600.379.900 | 0 |
| 485 | PP2500562158 | Tranexamic acid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 119.820.000 | 195 | 2.075.480.000 | 2.075.480.000 | 0 |
| 486 | PP2500562159 | Travoprost + timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 112.660.000 | 180 | 287.130.200 | 287.130.200 | 0 |
| 487 | PP2500562160 | Trimebutin maleat | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 150 | 46.028.000 | 180 | 890.990.000 | 890.990.000 | 0 |
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 897.400.000 | 897.400.000 | 0 | |||
| vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 150 | 46.028.000 | 180 | 890.990.000 | 890.990.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 897.400.000 | 897.400.000 | 0 | |||
| 488 | PP2500562161 | Trimebutine maleat | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 87.234.200 | 180 | 740.880.000 | 740.880.000 | 0 |
| 489 | PP2500562162 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.449.880.000 | 1.449.880.000 | 0 |
| 490 | PP2500562163 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 2.494.010.000 | 2.494.010.000 | 0 |
| 491 | PP2500562165 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.380.780.000 | 1.380.780.000 | 0 |
| 492 | PP2500562166 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 |
| 493 | PP2500562167 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 169.000.000 | 190 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 |
| 494 | PP2500562168 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 169.000.000 | 190 | 43.900.000 | 43.900.000 | 0 |
| 495 | PP2500562169 | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 43.875.000 | 43.875.000 | 0 |
| 496 | PP2500562170 | Tyrothricin + benzocain + benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 8.784.800 | 180 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 497 | PP2500562171 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 107.588.600 | 107.588.600 | 0 |
| 498 | PP2500562172 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 93.392.800 | 187 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 499 | PP2500562173 | Valsartan | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 356.062.000 | 356.062.000 | 0 |
| 500 | PP2500562174 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 234.870.460 | 180 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| 501 | PP2500562175 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 502 | PP2500562176 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 40.100.660 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 503 | PP2500562177 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 40.100.660 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 504 | PP2500562178 | Vildagliptin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 479.500.000 | 479.500.000 | 0 |
| 505 | PP2500562179 | Vildagliptin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 779.943.400 | 779.943.400 | 0 |
| 506 | PP2500562180 | Vildagliptin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 760.468.000 | 760.468.000 | 0 |
| 507 | PP2500562181 | Vildagliptin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 375.597.000 | 375.597.000 | 0 |
| 508 | PP2500562182 | Vinpocetin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 290.875.440 | 180 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 |
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 394.200.000 | 394.200.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 290.875.440 | 180 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 394.200.000 | 394.200.000 | 0 | |||
| 509 | PP2500562183 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 883.573.000 | 180 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 510 | PP2500562184 | Vinpocetin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 372.897.100 | 181 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 305.000.000 | 180 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 372.897.100 | 181 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 305.000.000 | 180 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 | |||
| 511 | PP2500562185 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 150 | 16.296.000 | 180 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 512 | PP2500562186 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 183.350.000 | 183.350.000 | 0 |
| 513 | PP2500562187 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 170.940.000 | 170.940.000 | 0 |
| 514 | PP2500562188 | Zoledronic acid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 74.324.237 | 180 | 379.000.000 | 379.000.000 | 0 |
| 515 | PP2500562189 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| 516 | PP2500562190 | Acarbose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 275.840.000 | 275.840.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 277.564.000 | 277.564.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 282.563.600 | 282.563.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 275.840.000 | 275.840.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 277.564.000 | 277.564.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 282.563.600 | 282.563.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 275.840.000 | 275.840.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 277.564.000 | 277.564.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 282.563.600 | 282.563.600 | 0 | |||
| 517 | PP2500562191 | Acarbose | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 30.121.300 | 180 | 798.210.000 | 798.210.000 | 0 |
| 518 | PP2500562192 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 519 | PP2500562193 | Acetyl leucin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 4.182.948.000 | 4.182.948.000 | 0 |
| 520 | PP2500562194 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 912.760.000 | 912.760.000 | 0 |
| 521 | PP2500562195 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 1.881.000.000 | 1.881.000.000 | 0 |
| 522 | PP2500562196 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8% | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 380.950.000 | 380.950.000 | 0 |
| 523 | PP2500562197 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8% | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 204.470.000 | 204.470.000 | 0 |
| 524 | PP2500562198 | Acid amin + glucose + lipid* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 525 | PP2500562199 | Acid amin + glucose + lipid* | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 234.870.460 | 180 | 444.950.000 | 444.950.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 445.500.000 | 445.500.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 234.870.460 | 180 | 444.950.000 | 444.950.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 445.500.000 | 445.500.000 | 0 | |||
| 526 | PP2500562200 | Acid amin + glucose + lipid* | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 234.870.460 | 180 | 389.970.000 | 389.970.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 390.600.000 | 390.600.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 234.870.460 | 180 | 389.970.000 | 389.970.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 390.600.000 | 390.600.000 | 0 | |||
| 527 | PP2500562201 | Acid amin + glucose + lipid* | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 451.000.000 | 451.000.000 | 0 |
| 528 | PP2500562202 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 208.500.000 | 208.500.000 | 0 |
| 529 | PP2500562203 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 1.016.460.900 | 1.016.460.900 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 305.000.000 | 180 | 1.010.110.500 | 1.010.110.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 1.016.460.900 | 1.016.460.900 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 305.000.000 | 180 | 1.010.110.500 | 1.010.110.500 | 0 | |||
| 530 | PP2500562204 | Acitretin | vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 150 | 22.240.000 | 180 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| 531 | PP2500562205 | Aescin | vn1801563246 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CANTHOPHARMA | 150 | 14.256.000 | 180 | 379.600.000 | 379.600.000 | 0 |
| 532 | PP2500562206 | Aescin | vn1801563246 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CANTHOPHARMA | 150 | 14.256.000 | 180 | 333.200.000 | 333.200.000 | 0 |
| 533 | PP2500562207 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 129.568.020 | 129.568.020 | 0 |
| 534 | PP2500562208 | Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 4.973.584.000 | 4.973.584.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 276.883.000 | 180 | 5.251.400.000 | 5.251.400.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 500.000.000 | 180 | 5.082.000.000 | 5.082.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 5.364.559.200 | 5.364.559.200 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 4.973.584.000 | 4.973.584.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 276.883.000 | 180 | 5.251.400.000 | 5.251.400.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 500.000.000 | 180 | 5.082.000.000 | 5.082.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 5.364.559.200 | 5.364.559.200 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 4.973.584.000 | 4.973.584.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 276.883.000 | 180 | 5.251.400.000 | 5.251.400.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 500.000.000 | 180 | 5.082.000.000 | 5.082.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 5.364.559.200 | 5.364.559.200 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 4.973.584.000 | 4.973.584.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 276.883.000 | 180 | 5.251.400.000 | 5.251.400.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 500.000.000 | 180 | 5.082.000.000 | 5.082.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 5.364.559.200 | 5.364.559.200 | 0 | |||
| 535 | PP2500562209 | Alfuzosin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 49.266.000 | 180 | 2.459.016.000 | 2.459.016.000 | 0 |
| 536 | PP2500562210 | Alfuzosin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 290.875.440 | 180 | 582.120.000 | 582.120.000 | 0 |
| 537 | PP2500562211 | Allopurinol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 888.420.000 | 888.420.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 1.525.121.000 | 1.525.121.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.510.314.000 | 1.510.314.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 710.736.000 | 710.736.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 888.420.000 | 888.420.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 1.525.121.000 | 1.525.121.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.510.314.000 | 1.510.314.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 710.736.000 | 710.736.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 888.420.000 | 888.420.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 1.525.121.000 | 1.525.121.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.510.314.000 | 1.510.314.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 710.736.000 | 710.736.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 888.420.000 | 888.420.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 1.525.121.000 | 1.525.121.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.510.314.000 | 1.510.314.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 710.736.000 | 710.736.000 | 0 | |||
| 538 | PP2500562212 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 886.400.000 | 886.400.000 | 0 |
| 539 | PP2500562213 | Alverin citrat + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 1.635.000.000 | 1.635.000.000 | 0 |
| 540 | PP2500562214 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 305.000.000 | 180 | 971.208.000 | 971.208.000 | 0 |
| 541 | PP2500562215 | Amiodaron | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 123.938.300 | 180 | 303.027.500 | 303.027.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 285.875.000 | 285.875.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 123.938.300 | 180 | 303.027.500 | 303.027.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 285.875.000 | 285.875.000 | 0 | |||
| 542 | PP2500562216 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 48.636.400 | 180 | 513.500.000 | 513.500.000 | 0 |
| 543 | PP2500562217 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 544 | PP2500562218 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 366.600.000 | 366.600.000 | 0 |
| 545 | PP2500562219 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 546 | PP2500562221 | Amlodipin + losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 167.520.000 | 167.520.000 | 0 |
| 547 | PP2500562222 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 357.720.000 | 357.720.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 411.180.000 | 411.180.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 357.720.000 | 357.720.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 411.180.000 | 411.180.000 | 0 | |||
| 548 | PP2500562223 | Amlodipin + Valsartan | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 549 | PP2500562224 | Amlodipin + valsartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 844.480.000 | 844.480.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 973.440.000 | 973.440.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 184.958.520 | 180 | 758.160.000 | 758.160.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 844.480.000 | 844.480.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 973.440.000 | 973.440.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 184.958.520 | 180 | 758.160.000 | 758.160.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 844.480.000 | 844.480.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 973.440.000 | 973.440.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 184.958.520 | 180 | 758.160.000 | 758.160.000 | 0 | |||
| 550 | PP2500562225 | Amoxicilin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 348.909.520 | 185 | 765.580.000 | 765.580.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 670.072.000 | 670.072.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 348.909.520 | 185 | 765.580.000 | 765.580.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 670.072.000 | 670.072.000 | 0 | |||
| 551 | PP2500562226 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 13.207.040.000 | 13.207.040.000 | 0 |
| 552 | PP2500562227 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 69.965.880 | 181 | 507.000.000 | 507.000.000 | 0 |
| 553 | PP2500562228 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 2.902.800.000 | 2.902.800.000 | 0 |
| 554 | PP2500562229 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 2.839.200.000 | 2.839.200.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 784.601.140 | 210 | 2.926.560.000 | 2.926.560.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 2.839.200.000 | 2.839.200.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 784.601.140 | 210 | 2.926.560.000 | 2.926.560.000 | 0 | |||
| 555 | PP2500562230 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 3.907.200.000 | 3.907.200.000 | 0 |
| 556 | PP2500562231 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 3.429.760.000 | 3.429.760.000 | 0 |
| 557 | PP2500562232 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.162.800.000 | 1.162.800.000 | 0 |
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 234.870.460 | 180 | 1.231.650.000 | 1.231.650.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.162.800.000 | 1.162.800.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 234.870.460 | 180 | 1.231.650.000 | 1.231.650.000 | 0 | |||
| 558 | PP2500562233 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 2.115.225.000 | 2.115.225.000 | 0 |
| 559 | PP2500562234 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 1.757.700.000 | 1.757.700.000 | 0 |
| 560 | PP2500562235 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 784.601.140 | 210 | 2.159.400.000 | 2.159.400.000 | 0 |
| 561 | PP2500562236 | Amoxicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 3.738.504.000 | 3.738.504.000 | 0 |
| 562 | PP2500562237 | Ampicilin + sulbactam | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 150 | 47.003.400 | 180 | 1.365.300.000 | 1.365.300.000 | 0 |
| 563 | PP2500562238 | Ampicilin + sulbactam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 4.012.942.500 | 4.012.942.500 | 0 |
| 564 | PP2500562239 | Apixaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 109.668.000 | 109.668.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 109.668.000 | 109.668.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500562240 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 8.982.500 | 180 | 27.540.000 | 27.540.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 27.270.000 | 27.270.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 8.982.500 | 180 | 27.540.000 | 27.540.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 27.270.000 | 27.270.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 8.982.500 | 180 | 27.540.000 | 27.540.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 27.270.000 | 27.270.000 | 0 | |||
| 566 | PP2500562241 | Atorvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 119.880.000 | 119.880.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 122.100.000 | 122.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 79.920.000 | 79.920.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 119.880.000 | 119.880.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 122.100.000 | 122.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 79.920.000 | 79.920.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 119.880.000 | 119.880.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 122.100.000 | 122.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 79.920.000 | 79.920.000 | 0 | |||
| 567 | PP2500562242 | Atorvastatin + ezetimibe | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 1.991.808.000 | 1.991.808.000 | 0 |
| 568 | PP2500562243 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 125.000.000 | 195 | 1.600.200.000 | 1.600.200.000 | 0 |
| 569 | PP2500562244 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 10.704.000 | 10.704.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 7.494.000 | 7.494.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 10.704.000 | 10.704.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 7.494.000 | 7.494.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 10.704.000 | 10.704.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 7.494.000 | 7.494.000 | 0 | |||
| 570 | PP2500562245 | Azithromycin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 681.500.000 | 681.500.000 | 0 |
| 571 | PP2500562246 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 2.058.000.000 | 2.058.000.000 | 0 |
| 572 | PP2500562247 | Baclofen | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 385.000.000 | 210 | 1.730.000.000 | 1.730.000.000 | 0 |
| 573 | PP2500562248 | Bambuterol | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.354.080.000 | 1.354.080.000 | 0 |
| 574 | PP2500562249 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 253.464.000 | 253.464.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 240.576.000 | 240.576.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 236.280.000 | 236.280.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 237.712.000 | 237.712.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 253.464.000 | 253.464.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 240.576.000 | 240.576.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 236.280.000 | 236.280.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 237.712.000 | 237.712.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 253.464.000 | 253.464.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 240.576.000 | 240.576.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 236.280.000 | 236.280.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 237.712.000 | 237.712.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 253.464.000 | 253.464.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 240.576.000 | 240.576.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 236.280.000 | 236.280.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 237.712.000 | 237.712.000 | 0 | |||
| 575 | PP2500562250 | Betahistin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 372.897.100 | 181 | 1.483.125.000 | 1.483.125.000 | 0 |
| 576 | PP2500562251 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 330.055.200 | 180 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| 577 | PP2500562252 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 330.055.200 | 180 | 3.584.000.000 | 3.584.000.000 | 0 |
| 578 | PP2500562253 | Bezafibrate | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 123.938.300 | 180 | 1.690.700.000 | 1.690.700.000 | 0 |
| vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 1.687.785.000 | 1.687.785.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 123.938.300 | 180 | 1.690.700.000 | 1.690.700.000 | 0 | |||
| vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 1.687.785.000 | 1.687.785.000 | 0 | |||
| 579 | PP2500562254 | Bilastine | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 150 | 103.281.880 | 210 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| 580 | PP2500562255 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 96.705.000 | 96.705.000 | 0 |
| 581 | PP2500562256 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 1.194.480.000 | 1.194.480.000 | 0 |
| 582 | PP2500562257 | Bisoprolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 660.600.000 | 660.600.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 351.219.000 | 351.219.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 343.512.000 | 343.512.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 391.956.000 | 391.956.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 660.600.000 | 660.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 351.219.000 | 351.219.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 343.512.000 | 343.512.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 391.956.000 | 391.956.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 660.600.000 | 660.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 351.219.000 | 351.219.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 343.512.000 | 343.512.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 391.956.000 | 391.956.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 660.600.000 | 660.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 351.219.000 | 351.219.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 343.512.000 | 343.512.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 391.956.000 | 391.956.000 | 0 | |||
| 583 | PP2500562258 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 750.200.000 | 750.200.000 | 0 |
| 584 | PP2500562259 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 585 | PP2500562260 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 586 | PP2500562261 | Bromhexin hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 1.598.520.000 | 1.598.520.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 125.000.000 | 195 | 1.693.670.000 | 1.693.670.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 1.598.520.000 | 1.598.520.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 125.000.000 | 195 | 1.693.670.000 | 1.693.670.000 | 0 | |||
| 587 | PP2500562262 | Budesonid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 208.006.512 | 180 | 1.427.250.000 | 1.427.250.000 | 0 |
| 588 | PP2500562263 | Bupivacain | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 181.930.000 | 181.930.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 192.100.000 | 192.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 181.930.000 | 181.930.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 192.100.000 | 192.100.000 | 0 | |||
| 589 | PP2500562265 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 558.285.000 | 558.285.000 | 0 |
| 590 | PP2500562266 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 982.464.000 | 982.464.000 | 0 |
| 591 | PP2500562267 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 71.237.600 | 180 | 859.210.000 | 859.210.000 | 0 |
| 592 | PP2500562268 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 723.600.000 | 723.600.000 | 0 |
| 593 | PP2500562269 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 150 | 47.755.000 | 180 | 1.937.600.000 | 1.937.600.000 | 0 |
| 594 | PP2500562270 | Calcitriol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 1.027.900.000 | 1.027.900.000 | 0 |
| 595 | PP2500562271 | Candesartan | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 1.082.560.000 | 1.082.560.000 | 0 |
| 596 | PP2500562272 | Candesartan | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 290.875.440 | 180 | 864.500.000 | 864.500.000 | 0 |
| 597 | PP2500562273 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 69.965.880 | 181 | 680.400.000 | 680.400.000 | 0 |
| 598 | PP2500562274 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 290.875.440 | 180 | 884.400.000 | 884.400.000 | 0 |
| 599 | PP2500562275 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 119.739.200 | 180 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| 600 | PP2500562276 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 634.230.000 | 634.230.000 | 0 |
| 601 | PP2500562277 | Carbimazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 250.624.816 | 180 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 |
| 602 | PP2500562278 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 1.147.776.000 | 1.147.776.000 | 0 |
| 603 | PP2500562279 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 8.982.500 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 604 | PP2500562280 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 110.396.000 | 110.396.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 111.168.000 | 111.168.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 110.396.000 | 110.396.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 111.168.000 | 111.168.000 | 0 | |||
| 605 | PP2500562281 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 643.125.000 | 643.125.000 | 0 |
| 606 | PP2500562282 | Cefaclor | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 281.400.000 | 281.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 281.400.000 | 281.400.000 | 0 | |||
| 607 | PP2500562283 | Cefaclor | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 2.160.634.000 | 2.160.634.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 335.000.000 | 187 | 1.868.300.000 | 1.868.300.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.783.520.000 | 1.783.520.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 2.160.634.000 | 2.160.634.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 335.000.000 | 187 | 1.868.300.000 | 1.868.300.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.783.520.000 | 1.783.520.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 2.160.634.000 | 2.160.634.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 335.000.000 | 187 | 1.868.300.000 | 1.868.300.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.783.520.000 | 1.783.520.000 | 0 | |||
| 608 | PP2500562284 | Cefadroxil | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 2.087.510.000 | 2.087.510.000 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 254.946.000 | 180 | 2.139.960.000 | 2.139.960.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 2.643.480.000 | 2.643.480.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.982.610.000 | 1.982.610.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 2.087.510.000 | 2.087.510.000 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 254.946.000 | 180 | 2.139.960.000 | 2.139.960.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 2.643.480.000 | 2.643.480.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.982.610.000 | 1.982.610.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 2.087.510.000 | 2.087.510.000 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 254.946.000 | 180 | 2.139.960.000 | 2.139.960.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 2.643.480.000 | 2.643.480.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.982.610.000 | 1.982.610.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 2.087.510.000 | 2.087.510.000 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 254.946.000 | 180 | 2.139.960.000 | 2.139.960.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 2.643.480.000 | 2.643.480.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.982.610.000 | 1.982.610.000 | 0 | |||
| 609 | PP2500562285 | Cefalothin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 203.604.008 | 190 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 203.604.008 | 190 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| 610 | PP2500562286 | Cefamandol | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 2.772.000.000 | 2.772.000.000 | 0 |
| 611 | PP2500562287 | Cefamandol | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 3.562.215.000 | 3.562.215.000 | 0 |
| 612 | PP2500562288 | Cefamandol | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 150 | 17.280.000 | 180 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 613 | PP2500562289 | Cefazolin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 614 | PP2500562290 | Cefdinir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 316.564.976 | 180 | 827.050.000 | 827.050.000 | 0 |
| 615 | PP2500562291 | Cefdinir | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 1.141.140.000 | 1.141.140.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.101.848.000 | 1.101.848.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 1.586.728.000 | 1.586.728.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 1.051.688.000 | 1.051.688.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 1.141.140.000 | 1.141.140.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.101.848.000 | 1.101.848.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 1.586.728.000 | 1.586.728.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 1.051.688.000 | 1.051.688.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 1.141.140.000 | 1.141.140.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.101.848.000 | 1.101.848.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 1.586.728.000 | 1.586.728.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 1.051.688.000 | 1.051.688.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 1.141.140.000 | 1.141.140.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.101.848.000 | 1.101.848.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 1.586.728.000 | 1.586.728.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 1.051.688.000 | 1.051.688.000 | 0 | |||
| 616 | PP2500562292 | Cefixim | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 1.444.800.000 | 1.444.800.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 1.561.287.000 | 1.561.287.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 320.000.000 | 180 | 1.622.390.000 | 1.622.390.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 1.444.800.000 | 1.444.800.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 1.561.287.000 | 1.561.287.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 320.000.000 | 180 | 1.622.390.000 | 1.622.390.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 1.444.800.000 | 1.444.800.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 1.561.287.000 | 1.561.287.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 320.000.000 | 180 | 1.622.390.000 | 1.622.390.000 | 0 | |||
| 617 | PP2500562293 | Cefixim | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 4.250.000.000 | 4.250.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 4.726.000.000 | 4.726.000.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 4.250.000.000 | 4.250.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 4.726.000.000 | 4.726.000.000 | 0 | |||
| 618 | PP2500562294 | Cefixim | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 6.539.520.000 | 6.539.520.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 335.000.000 | 187 | 5.585.840.000 | 5.585.840.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 4.632.160.000 | 4.632.160.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 784.601.140 | 210 | 4.877.392.000 | 4.877.392.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 6.539.520.000 | 6.539.520.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 335.000.000 | 187 | 5.585.840.000 | 5.585.840.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 4.632.160.000 | 4.632.160.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 784.601.140 | 210 | 4.877.392.000 | 4.877.392.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 6.539.520.000 | 6.539.520.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 335.000.000 | 187 | 5.585.840.000 | 5.585.840.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 4.632.160.000 | 4.632.160.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 784.601.140 | 210 | 4.877.392.000 | 4.877.392.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 6.539.520.000 | 6.539.520.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 335.000.000 | 187 | 5.585.840.000 | 5.585.840.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 4.632.160.000 | 4.632.160.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 784.601.140 | 210 | 4.877.392.000 | 4.877.392.000 | 0 | |||
| 619 | PP2500562295 | Cefixim | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 907.430.000 | 907.430.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 155.501.800 | 180 | 947.600.000 | 947.600.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 81.871.500 | 180 | 1.029.897.000 | 1.029.897.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 907.430.000 | 907.430.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 155.501.800 | 180 | 947.600.000 | 947.600.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 81.871.500 | 180 | 1.029.897.000 | 1.029.897.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 907.430.000 | 907.430.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 155.501.800 | 180 | 947.600.000 | 947.600.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 81.871.500 | 180 | 1.029.897.000 | 1.029.897.000 | 0 | |||
| 620 | PP2500562296 | Cefixim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 320.000.000 | 180 | 1.181.092.000 | 1.181.092.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 784.601.140 | 210 | 1.446.364.000 | 1.446.364.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 320.000.000 | 180 | 1.181.092.000 | 1.181.092.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 784.601.140 | 210 | 1.446.364.000 | 1.446.364.000 | 0 | |||
| 621 | PP2500562297 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 254.946.000 | 180 | 3.105.900.000 | 3.105.900.000 | 0 |
| 622 | PP2500562298 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 254.946.000 | 180 | 2.871.000.000 | 2.871.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 81.871.500 | 180 | 2.776.309.200 | 2.776.309.200 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 254.946.000 | 180 | 2.871.000.000 | 2.871.000.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 81.871.500 | 180 | 2.776.309.200 | 2.776.309.200 | 0 | |||
| 623 | PP2500562299 | Cefoperazon | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 123.938.300 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 624 | PP2500562300 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 254.946.000 | 180 | 3.480.000.000 | 3.480.000.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 3.528.000.000 | 3.528.000.000 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 254.946.000 | 180 | 3.480.000.000 | 3.480.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 3.528.000.000 | 3.528.000.000 | 0 | |||
| 625 | PP2500562301 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 348.909.520 | 185 | 3.847.480.000 | 3.847.480.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 3.718.000.000 | 3.718.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 348.909.520 | 185 | 3.847.480.000 | 3.847.480.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 3.718.000.000 | 3.718.000.000 | 0 | |||
| 626 | PP2500562302 | Cefoperazon + Sulbactam | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 373.454.760 | 180 | 3.450.000.000 | 3.450.000.000 | 0 |
| 627 | PP2500562303 | Cefotaxim | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 250.624.816 | 180 | 239.700.000 | 239.700.000 | 0 |
| 628 | PP2500562304 | Cefotiam | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 629 | PP2500562305 | Cefotiam | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 373.454.760 | 180 | 3.213.000.000 | 3.213.000.000 | 0 |
| 630 | PP2500562306 | Cefoxitin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 332.654.520 | 190 | 2.842.000.000 | 2.842.000.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 203.604.008 | 190 | 2.891.000.000 | 2.891.000.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 332.654.520 | 190 | 2.842.000.000 | 2.842.000.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 203.604.008 | 190 | 2.891.000.000 | 2.891.000.000 | 0 | |||
| 631 | PP2500562307 | Cefoxitin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 2.922.675.000 | 2.922.675.000 | 0 |
| 632 | PP2500562308 | Cefpirom | vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 815.700.000 | 815.700.000 | 0 |
| 633 | PP2500562309 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 2.424.200.000 | 2.424.200.000 | 0 |
| 634 | PP2500562310 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 93.540.500 | 180 | 832.898.000 | 832.898.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 55.313.880 | 180 | 890.800.000 | 890.800.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 885.822.000 | 885.822.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 780.760.000 | 780.760.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 93.540.500 | 180 | 832.898.000 | 832.898.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 55.313.880 | 180 | 890.800.000 | 890.800.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 885.822.000 | 885.822.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 780.760.000 | 780.760.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 93.540.500 | 180 | 832.898.000 | 832.898.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 55.313.880 | 180 | 890.800.000 | 890.800.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 885.822.000 | 885.822.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 780.760.000 | 780.760.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 93.540.500 | 180 | 832.898.000 | 832.898.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 55.313.880 | 180 | 890.800.000 | 890.800.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 885.822.000 | 885.822.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 780.760.000 | 780.760.000 | 0 | |||
| 635 | PP2500562311 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 93.540.500 | 180 | 2.893.800.000 | 2.893.800.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 2.719.080.000 | 2.719.080.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 93.540.500 | 180 | 2.893.800.000 | 2.893.800.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 2.719.080.000 | 2.719.080.000 | 0 | |||
| 636 | PP2500562312 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 2.172.170.000 | 2.172.170.000 | 0 |
| 637 | PP2500562313 | Cefpodoxim | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 133.154.516 | 180 | 479.430.000 | 479.430.000 | 0 |
| 638 | PP2500562314 | Cefradin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 1.357.000.000 | 1.357.000.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 109.263.880 | 180 | 1.357.000.000 | 1.357.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 1.380.600.000 | 1.380.600.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 1.357.000.000 | 1.357.000.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 109.263.880 | 180 | 1.357.000.000 | 1.357.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 1.380.600.000 | 1.380.600.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 1.357.000.000 | 1.357.000.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 109.263.880 | 180 | 1.357.000.000 | 1.357.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 1.380.600.000 | 1.380.600.000 | 0 | |||
| 639 | PP2500562315 | Ceftazidim | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 83.452.190 | 180 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 640 | PP2500562316 | Ceftazidim + Avibactam | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 |
| 641 | PP2500562317 | Ceftizoxim | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 385.000.000 | 210 | 5.106.000.000 | 5.106.000.000 | 0 |
| 642 | PP2500562318 | Ceftizoxim | vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 4.746.000.000 | 4.746.000.000 | 0 |
| 643 | PP2500562319 | Ceftriaxon | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 713.000.000 | 713.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 83.452.190 | 180 | 849.400.000 | 849.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 992.000.000 | 992.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 713.000.000 | 713.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 83.452.190 | 180 | 849.400.000 | 849.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 992.000.000 | 992.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 713.000.000 | 713.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 83.452.190 | 180 | 849.400.000 | 849.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 992.000.000 | 992.000.000 | 0 | |||
| 644 | PP2500562320 | Cefuroxim | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 2.501.700.000 | 2.501.700.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 109.263.880 | 180 | 2.447.900.000 | 2.447.900.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 335.000.000 | 187 | 2.663.100.000 | 2.663.100.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 2.587.242.000 | 2.587.242.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 2.394.100.000 | 2.394.100.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 3.706.820.000 | 3.706.820.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 3.485.702.000 | 3.485.702.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 2.501.700.000 | 2.501.700.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 109.263.880 | 180 | 2.447.900.000 | 2.447.900.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 335.000.000 | 187 | 2.663.100.000 | 2.663.100.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 2.587.242.000 | 2.587.242.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 2.394.100.000 | 2.394.100.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 3.706.820.000 | 3.706.820.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 3.485.702.000 | 3.485.702.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 2.501.700.000 | 2.501.700.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 109.263.880 | 180 | 2.447.900.000 | 2.447.900.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 335.000.000 | 187 | 2.663.100.000 | 2.663.100.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 2.587.242.000 | 2.587.242.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 2.394.100.000 | 2.394.100.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 3.706.820.000 | 3.706.820.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 3.485.702.000 | 3.485.702.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 2.501.700.000 | 2.501.700.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 109.263.880 | 180 | 2.447.900.000 | 2.447.900.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 335.000.000 | 187 | 2.663.100.000 | 2.663.100.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 2.587.242.000 | 2.587.242.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 2.394.100.000 | 2.394.100.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 3.706.820.000 | 3.706.820.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 3.485.702.000 | 3.485.702.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 2.501.700.000 | 2.501.700.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 109.263.880 | 180 | 2.447.900.000 | 2.447.900.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 335.000.000 | 187 | 2.663.100.000 | 2.663.100.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 2.587.242.000 | 2.587.242.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 2.394.100.000 | 2.394.100.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 3.706.820.000 | 3.706.820.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 3.485.702.000 | 3.485.702.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 2.501.700.000 | 2.501.700.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 109.263.880 | 180 | 2.447.900.000 | 2.447.900.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 335.000.000 | 187 | 2.663.100.000 | 2.663.100.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 2.587.242.000 | 2.587.242.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 2.394.100.000 | 2.394.100.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 3.706.820.000 | 3.706.820.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 3.485.702.000 | 3.485.702.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 2.501.700.000 | 2.501.700.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 109.263.880 | 180 | 2.447.900.000 | 2.447.900.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 335.000.000 | 187 | 2.663.100.000 | 2.663.100.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 2.587.242.000 | 2.587.242.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 2.394.100.000 | 2.394.100.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 3.706.820.000 | 3.706.820.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 3.485.702.000 | 3.485.702.000 | 0 | |||
| 645 | PP2500562321 | Celecoxib | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 93.392.800 | 187 | 76.440.000 | 76.440.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 66.542.000 | 66.542.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 93.392.800 | 187 | 76.440.000 | 76.440.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 66.542.000 | 66.542.000 | 0 | |||
| 646 | PP2500562322 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 315.867.200 | 315.867.200 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 295.372.000 | 295.372.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 298.988.800 | 298.988.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 530.464.000 | 530.464.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 315.867.200 | 315.867.200 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 295.372.000 | 295.372.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 298.988.800 | 298.988.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 530.464.000 | 530.464.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 315.867.200 | 315.867.200 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 295.372.000 | 295.372.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 298.988.800 | 298.988.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 530.464.000 | 530.464.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 315.867.200 | 315.867.200 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 295.372.000 | 295.372.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 298.988.800 | 298.988.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 530.464.000 | 530.464.000 | 0 | |||
| 647 | PP2500562323 | Cinnarizin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 300.000.000 | 180 | 623.408.400 | 623.408.400 | 0 |
| 648 | PP2500562324 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 3.132.585.000 | 3.132.585.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 3.200.847.300 | 3.200.847.300 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 3.132.585.000 | 3.132.585.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 3.200.847.300 | 3.200.847.300 | 0 | |||
| 649 | PP2500562325 | Ciprofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 13.778.100 | 180 | 445.500.000 | 445.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 587.250.000 | 587.250.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 620.865.000 | 620.865.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 13.778.100 | 180 | 445.500.000 | 445.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 587.250.000 | 587.250.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 620.865.000 | 620.865.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 13.778.100 | 180 | 445.500.000 | 445.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 587.250.000 | 587.250.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 620.865.000 | 620.865.000 | 0 | |||
| 650 | PP2500562326 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 | |||
| 651 | PP2500562327 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 93.540.500 | 180 | 717.660.000 | 717.660.000 | 0 |
| 652 | PP2500562329 | Clotrimazol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 300.000.000 | 210 | 805.800.000 | 805.800.000 | 0 |
| 653 | PP2500562330 | Clotrimazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 601.250.000 | 601.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 601.250.000 | 601.250.000 | 0 | |||
| 654 | PP2500562331 | Cloxacilin | vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 655 | PP2500562332 | Cloxacillin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 617.400.000 | 617.400.000 | 0 |
| 656 | PP2500562334 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 657 | PP2500562335 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 160.384.000 | 160.384.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 160.384.000 | 160.384.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| 658 | PP2500562336 | Colistin* | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 43.260.000 | 180 | 1.469.904.000 | 1.469.904.000 | 0 |
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 116.667.500 | 180 | 1.808.226.000 | 1.808.226.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 1.735.680.000 | 1.735.680.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 43.260.000 | 180 | 1.469.904.000 | 1.469.904.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 116.667.500 | 180 | 1.808.226.000 | 1.808.226.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 1.735.680.000 | 1.735.680.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 43.260.000 | 180 | 1.469.904.000 | 1.469.904.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 116.667.500 | 180 | 1.808.226.000 | 1.808.226.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 1.735.680.000 | 1.735.680.000 | 0 | |||
| 659 | PP2500562337 | Colistin* | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 5.700.100.000 | 5.700.100.000 | 0 |
| 660 | PP2500562338 | Colistin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 4.208.610.000 | 4.208.610.000 | 0 |
| 661 | PP2500562340 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 5.908.940.000 | 5.908.940.000 | 0 |
| 662 | PP2500562341 | Dabigatran | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 9.280.000 | 180 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 9.280.000 | 180 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 | |||
| 663 | PP2500562343 | Dapagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 354.250.000 | 354.250.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 343.350.000 | 343.350.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 403.300.000 | 403.300.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 179.850.000 | 179.850.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 231.080.000 | 231.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 354.250.000 | 354.250.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 343.350.000 | 343.350.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 403.300.000 | 403.300.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 179.850.000 | 179.850.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 231.080.000 | 231.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 354.250.000 | 354.250.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 343.350.000 | 343.350.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 403.300.000 | 403.300.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 179.850.000 | 179.850.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 231.080.000 | 231.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 354.250.000 | 354.250.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 343.350.000 | 343.350.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 403.300.000 | 403.300.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 179.850.000 | 179.850.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 231.080.000 | 231.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 354.250.000 | 354.250.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 343.350.000 | 343.350.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 403.300.000 | 403.300.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 179.850.000 | 179.850.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 231.080.000 | 231.080.000 | 0 | |||
| 664 | PP2500562344 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 37.260.000 | 37.260.000 | 0 |
| 665 | PP2500562345 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 666 | PP2500562346 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 305.000.000 | 180 | 2.240.280.000 | 2.240.280.000 | 0 |
| 667 | PP2500562347 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 305.000.000 | 180 | 188.160.000 | 188.160.000 | 0 |
| 668 | PP2500562348 | Dextran 40 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 700.854.000 | 700.854.000 | 0 |
| 669 | PP2500562349 | Diclofenac | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 473.100.000 | 473.100.000 | 0 |
| 670 | PP2500562350 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 317.200.000 | 317.200.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 281.820.000 | 281.820.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 317.200.000 | 317.200.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 281.820.000 | 281.820.000 | 0 | |||
| 671 | PP2500562351 | Diosmin | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 1.019.520.000 | 1.019.520.000 | 0 |
| 672 | PP2500562352 | Diosmin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.587.864.600 | 1.587.864.600 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 3.049.920.000 | 3.049.920.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 1.683.810.000 | 1.683.810.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 2.789.406.000 | 2.789.406.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.587.864.600 | 1.587.864.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 3.049.920.000 | 3.049.920.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 1.683.810.000 | 1.683.810.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 2.789.406.000 | 2.789.406.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.587.864.600 | 1.587.864.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 3.049.920.000 | 3.049.920.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 1.683.810.000 | 1.683.810.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 2.789.406.000 | 2.789.406.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.587.864.600 | 1.587.864.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 3.049.920.000 | 3.049.920.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 1.683.810.000 | 1.683.810.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 2.789.406.000 | 2.789.406.000 | 0 | |||
| 673 | PP2500562353 | Diosmin + Hesperidin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.120.640.000 | 1.120.640.000 | 0 |
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 150 | 52.294.000 | 180 | 1.120.640.000 | 1.120.640.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 229.844.020 | 180 | 756.432.000 | 756.432.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 700.400.000 | 700.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.120.640.000 | 1.120.640.000 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 150 | 52.294.000 | 180 | 1.120.640.000 | 1.120.640.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 229.844.020 | 180 | 756.432.000 | 756.432.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 700.400.000 | 700.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.120.640.000 | 1.120.640.000 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 150 | 52.294.000 | 180 | 1.120.640.000 | 1.120.640.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 229.844.020 | 180 | 756.432.000 | 756.432.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 700.400.000 | 700.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.120.640.000 | 1.120.640.000 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 150 | 52.294.000 | 180 | 1.120.640.000 | 1.120.640.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 229.844.020 | 180 | 756.432.000 | 756.432.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 700.400.000 | 700.400.000 | 0 | |||
| 674 | PP2500562354 | Diosmin + Hesperidin | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 964.320.000 | 964.320.000 | 0 |
| 675 | PP2500562355 | Dobutamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 824.550.000 | 824.550.000 | 0 |
| 676 | PP2500562356 | Dobutamin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 52.390.000 | 52.390.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 53.993.810 | 53.993.810 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 52.390.000 | 52.390.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 53.993.810 | 53.993.810 | 0 | |||
| 677 | PP2500562357 | Domperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 475.410.000 | 475.410.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 310.050.000 | 310.050.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 300.404.000 | 300.404.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 300.404.000 | 300.404.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 475.410.000 | 475.410.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 310.050.000 | 310.050.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 300.404.000 | 300.404.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 300.404.000 | 300.404.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 475.410.000 | 475.410.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 310.050.000 | 310.050.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 300.404.000 | 300.404.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 300.404.000 | 300.404.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 475.410.000 | 475.410.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 310.050.000 | 310.050.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 300.404.000 | 300.404.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 300.404.000 | 300.404.000 | 0 | |||
| 678 | PP2500562358 | Donepezil | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 611.800.000 | 611.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 499.100.000 | 499.100.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 577.990.000 | 577.990.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 611.800.000 | 611.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 499.100.000 | 499.100.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 577.990.000 | 577.990.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 611.800.000 | 611.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 499.100.000 | 499.100.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 577.990.000 | 577.990.000 | 0 | |||
| 679 | PP2500562359 | Doxazosin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 958.750.000 | 958.750.000 | 0 |
| 680 | PP2500562360 | Doxazosin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 442.000.000 | 442.000.000 | 0 |
| 681 | PP2500562361 | Doxazosin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 1.529.080.000 | 1.529.080.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.300.320.000 | 1.300.320.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 1.529.080.000 | 1.529.080.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.300.320.000 | 1.300.320.000 | 0 | |||
| 682 | PP2500562362 | Drotaverin clohydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.261.306.200 | 1.261.306.200 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.206.466.800 | 1.206.466.800 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 1.266.529.000 | 1.266.529.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.039.337.200 | 1.039.337.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.261.306.200 | 1.261.306.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.206.466.800 | 1.206.466.800 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 1.266.529.000 | 1.266.529.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.039.337.200 | 1.039.337.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.261.306.200 | 1.261.306.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.206.466.800 | 1.206.466.800 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 1.266.529.000 | 1.266.529.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.039.337.200 | 1.039.337.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.261.306.200 | 1.261.306.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.206.466.800 | 1.206.466.800 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 1.266.529.000 | 1.266.529.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.039.337.200 | 1.039.337.200 | 0 | |||
| 683 | PP2500562363 | Dutasterid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 1.728.520.000 | 1.728.520.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 332.654.520 | 190 | 1.531.600.000 | 1.531.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 1.728.520.000 | 1.728.520.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 332.654.520 | 190 | 1.531.600.000 | 1.531.600.000 | 0 | |||
| 684 | PP2500562364 | Ebastin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 150 | 25.992.000 | 180 | 422.750.000 | 422.750.000 | 0 |
| 685 | PP2500562365 | Empagliflozin | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 150 | 4.800.000 | 180 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 686 | PP2500562366 | Empagliflozin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 150 | 25.992.000 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 687 | PP2500562367 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 370.101.000 | 370.101.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 55.313.880 | 180 | 258.210.000 | 258.210.000 | 0 | |||
| vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 150 | 53.333.212 | 180 | 229.520.000 | 229.520.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 370.101.000 | 370.101.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 55.313.880 | 180 | 258.210.000 | 258.210.000 | 0 | |||
| vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 150 | 53.333.212 | 180 | 229.520.000 | 229.520.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 370.101.000 | 370.101.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 55.313.880 | 180 | 258.210.000 | 258.210.000 | 0 | |||
| vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 150 | 53.333.212 | 180 | 229.520.000 | 229.520.000 | 0 | |||
| 688 | PP2500562368 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 153.813.000 | 153.813.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 55.313.880 | 180 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 150 | 53.333.212 | 180 | 124.608.000 | 124.608.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 153.813.000 | 153.813.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 55.313.880 | 180 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 150 | 53.333.212 | 180 | 124.608.000 | 124.608.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 153.813.000 | 153.813.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 55.313.880 | 180 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 150 | 53.333.212 | 180 | 124.608.000 | 124.608.000 | 0 | |||
| 689 | PP2500562369 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 |
| 690 | PP2500562370 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 150 | 143.622.000 | 180 | 982.800.000 | 982.800.000 | 0 |
| 691 | PP2500562371 | Enoxaparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 340.000.000 | 210 | 560.330.000 | 560.330.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 572.600.000 | 572.600.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 340.000.000 | 210 | 560.330.000 | 560.330.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 572.600.000 | 572.600.000 | 0 | |||
| 692 | PP2500562372 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 1.940.814.000 | 1.940.814.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 1.813.464.000 | 1.813.464.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 1.940.814.000 | 1.940.814.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 1.813.464.000 | 1.813.464.000 | 0 | |||
| 693 | PP2500562373 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 702.000.000 | 702.000.000 | 0 |
| 694 | PP2500562374 | Erythropoietin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 305.000.000 | 180 | 3.289.868.400 | 3.289.868.400 | 0 |
| 695 | PP2500562375 | Erythropoietin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 305.000.000 | 180 | 2.580.018.000 | 2.580.018.000 | 0 |
| 696 | PP2500562376 | Etodolac | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 3.042.000.000 | 3.042.000.000 | 0 |
| 697 | PP2500562377 | Etoricoxib | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 31.040.000 | 31.040.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 31.040.000 | 31.040.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 698 | PP2500562378 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 595.200.000 | 595.200.000 | 0 |
| 699 | PP2500562379 | Famotidin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 230.000.000 | 180 | 139.750.000 | 139.750.000 | 0 |
| 700 | PP2500562380 | Famotidin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 454.300.000 | 454.300.000 | 0 |
| 701 | PP2500562381 | Famotidin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 702 | PP2500562382 | Fenofibrat | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 34.770.000 | 180 | 956.880.000 | 956.880.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 290.875.440 | 180 | 1.022.220.000 | 1.022.220.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 34.770.000 | 180 | 956.880.000 | 956.880.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 290.875.440 | 180 | 1.022.220.000 | 1.022.220.000 | 0 | |||
| 703 | PP2500562383 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 71.237.600 | 180 | 1.476.200.000 | 1.476.200.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 43.313.200 | 180 | 1.296.372.000 | 1.296.372.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 1.442.650.000 | 1.442.650.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 71.237.600 | 180 | 1.476.200.000 | 1.476.200.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 43.313.200 | 180 | 1.296.372.000 | 1.296.372.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 1.442.650.000 | 1.442.650.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 71.237.600 | 180 | 1.476.200.000 | 1.476.200.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 43.313.200 | 180 | 1.296.372.000 | 1.296.372.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 1.442.650.000 | 1.442.650.000 | 0 | |||
| 704 | PP2500562384 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 815.100.000 | 815.100.000 | 0 |
| 705 | PP2500562385 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 364.335.000 | 364.335.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 317.686.500 | 317.686.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 314.962.500 | 314.962.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 364.335.000 | 364.335.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 317.686.500 | 317.686.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 314.962.500 | 314.962.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 364.335.000 | 364.335.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 317.686.500 | 317.686.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 314.962.500 | 314.962.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 364.335.000 | 364.335.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 317.686.500 | 317.686.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 314.962.500 | 314.962.500 | 0 | |||
| 706 | PP2500562386 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 343.046.400 | 343.046.400 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 605.376.000 | 605.376.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 353.136.000 | 353.136.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 351.454.400 | 351.454.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 343.046.400 | 343.046.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 605.376.000 | 605.376.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 353.136.000 | 353.136.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 351.454.400 | 351.454.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 343.046.400 | 343.046.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 605.376.000 | 605.376.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 353.136.000 | 353.136.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 351.454.400 | 351.454.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 343.046.400 | 343.046.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 605.376.000 | 605.376.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 353.136.000 | 353.136.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 351.454.400 | 351.454.400 | 0 | |||
| 707 | PP2500562387 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 456.200.000 | 456.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 437.952.000 | 437.952.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 320.000.000 | 180 | 592.147.600 | 592.147.600 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 429.284.200 | 429.284.200 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 150 | 29.870.392 | 180 | 593.060.000 | 593.060.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 456.200.000 | 456.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 437.952.000 | 437.952.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 320.000.000 | 180 | 592.147.600 | 592.147.600 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 429.284.200 | 429.284.200 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 150 | 29.870.392 | 180 | 593.060.000 | 593.060.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 456.200.000 | 456.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 437.952.000 | 437.952.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 320.000.000 | 180 | 592.147.600 | 592.147.600 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 429.284.200 | 429.284.200 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 150 | 29.870.392 | 180 | 593.060.000 | 593.060.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 456.200.000 | 456.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 437.952.000 | 437.952.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 320.000.000 | 180 | 592.147.600 | 592.147.600 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 429.284.200 | 429.284.200 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 150 | 29.870.392 | 180 | 593.060.000 | 593.060.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 456.200.000 | 456.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 437.952.000 | 437.952.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 320.000.000 | 180 | 592.147.600 | 592.147.600 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 429.284.200 | 429.284.200 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 150 | 29.870.392 | 180 | 593.060.000 | 593.060.000 | 0 | |||
| 708 | PP2500562388 | Fluconazol | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 644.400.372 | 180 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 644.400.372 | 180 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 | |||
| 709 | PP2500562389 | Flunarizin | vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 150 | 58.082.480 | 190 | 382.400.000 | 382.400.000 | 0 |
| 710 | PP2500562390 | Fluticason furoat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 696.060.000 | 696.060.000 | 0 |
| 711 | PP2500562391 | Fluvastatin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 712 | PP2500562392 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 797.227.200 | 797.227.200 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 681.349.920 | 681.349.920 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 320.000.000 | 180 | 597.120.000 | 597.120.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 797.227.200 | 797.227.200 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 681.349.920 | 681.349.920 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 320.000.000 | 180 | 597.120.000 | 597.120.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 797.227.200 | 797.227.200 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 681.349.920 | 681.349.920 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 320.000.000 | 180 | 597.120.000 | 597.120.000 | 0 | |||
| 713 | PP2500562393 | Furosemid | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 348.909.520 | 185 | 435.736.000 | 435.736.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 184.958.520 | 180 | 435.736.000 | 435.736.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 348.909.520 | 185 | 435.736.000 | 435.736.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 184.958.520 | 180 | 435.736.000 | 435.736.000 | 0 | |||
| 714 | PP2500562395 | Furosemid + spironolacton | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 4.695.000 | 4.695.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 4.695.000 | 4.695.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 4.695.000 | 4.695.000 | 0 | |||
| 715 | PP2500562396 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 616.320.000 | 616.320.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 616.320.000 | 616.320.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 497.550.000 | 497.550.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 430.140.000 | 430.140.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 616.320.000 | 616.320.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 616.320.000 | 616.320.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 497.550.000 | 497.550.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 430.140.000 | 430.140.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 616.320.000 | 616.320.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 616.320.000 | 616.320.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 497.550.000 | 497.550.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 430.140.000 | 430.140.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 616.320.000 | 616.320.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 616.320.000 | 616.320.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 497.550.000 | 497.550.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 430.140.000 | 430.140.000 | 0 | |||
| 716 | PP2500562397 | Gabapentin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.219.050.000 | 1.219.050.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 1.079.730.000 | 1.079.730.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 1.055.736.000 | 1.055.736.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.219.050.000 | 1.219.050.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 1.079.730.000 | 1.079.730.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 1.055.736.000 | 1.055.736.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.219.050.000 | 1.219.050.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 1.079.730.000 | 1.079.730.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 1.055.736.000 | 1.055.736.000 | 0 | |||
| 717 | PP2500562398 | Gabapentin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 299.500.000 | 299.500.000 | 0 |
| 718 | PP2500562399 | Gefitinib | vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 150 | 10.728.900 | 180 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 719 | PP2500562400 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 827.750.000 | 827.750.000 | 0 |
| 720 | PP2500562401 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 4.370.100.000 | 4.370.100.000 | 0 |
| 721 | PP2500562402 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.358.280.000 | 1.358.280.000 | 0 |
| 722 | PP2500562403 | Gliclazid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 2.746.494.000 | 2.746.494.000 | 0 |
| 723 | PP2500562404 | Gliclazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.884.930.000 | 1.884.930.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 893.260.000 | 893.260.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.884.930.000 | 1.884.930.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 893.260.000 | 893.260.000 | 0 | |||
| 724 | PP2500562405 | Glimepirid | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 1.110.100.000 | 1.110.100.000 | 0 |
| 725 | PP2500562406 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 170.328.000 | 170.328.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 170.328.000 | 170.328.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 | |||
| 726 | PP2500562407 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 364.560.000 | 364.560.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 322.896.000 | 322.896.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 364.560.000 | 364.560.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 322.896.000 | 322.896.000 | 0 | |||
| 727 | PP2500562408 | Glimepirid + metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 1.530.000.000 | 1.530.000.000 | 0 |
| 728 | PP2500562409 | Glipizid | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 949.620.000 | 949.620.000 | 0 |
| 729 | PP2500562410 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.423.500.000 | 1.423.500.000 | 0 |
| 730 | PP2500562411 | Glucosamin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 290.875.440 | 180 | 2.912.500.000 | 2.912.500.000 | 0 |
| 731 | PP2500562412 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 644.400.372 | 180 | 1.193.227.200 | 1.193.227.200 | 0 |
| 732 | PP2500562413 | Glutathion | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 300.000.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 733 | PP2500562414 | Glutathion | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 43.260.000 | 180 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 150 | 2.580.000 | 180 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 43.260.000 | 180 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 150 | 2.580.000 | 180 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| 734 | PP2500562415 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 641.700.000 | 641.700.000 | 0 |
| 735 | PP2500562417 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 76.320.000 | 76.320.000 | 0 |
| 736 | PP2500562418 | Heparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 340.000.000 | 210 | 9.837.240.000 | 9.837.240.000 | 0 |
| 737 | PP2500562419 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| 738 | PP2500562420 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 1.198.000 | 1.198.000 | 0 |
| 739 | PP2500562421 | Hyoscin butylbromid | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 184.958.520 | 180 | 384.090.000 | 384.090.000 | 0 |
| 740 | PP2500562423 | Ibuprofen | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 373.760.000 | 373.760.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 490.560.000 | 490.560.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 373.760.000 | 373.760.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 490.560.000 | 490.560.000 | 0 | |||
| 741 | PP2500562424 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 88.788.400 | 180 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| 742 | PP2500562425 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 5.957.592.000 | 5.957.592.000 | 0 |
| 743 | PP2500562426 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngăn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 744 | PP2500562428 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 85.184.100 | 85.184.100 | 0 |
| 745 | PP2500562429 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 4.125.000.000 | 4.125.000.000 | 0 |
| 746 | PP2500562431 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 747 | PP2500562432 | Irbesartan | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 300.000.000 | 210 | 1.452.200.000 | 1.452.200.000 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 1.357.944.000 | 1.357.944.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 300.000.000 | 210 | 1.452.200.000 | 1.452.200.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 1.357.944.000 | 1.357.944.000 | 0 | |||
| 748 | PP2500562433 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 973.655.000 | 973.655.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.195.100.000 | 1.195.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 973.655.000 | 973.655.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.195.100.000 | 1.195.100.000 | 0 | |||
| 749 | PP2500562434 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 1.354.900.000 | 1.354.900.000 | 0 |
| 750 | PP2500562435 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 373.454.760 | 180 | 335.650.000 | 335.650.000 | 0 |
| 751 | PP2500562436 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 497.835.000 | 497.835.000 | 0 |
| 752 | PP2500562437 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 212.800.000 | 212.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 262.240.000 | 262.240.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 212.800.000 | 212.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 262.240.000 | 262.240.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 212.800.000 | 212.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 262.240.000 | 262.240.000 | 0 | |||
| 753 | PP2500562438 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 228.600.000 | 228.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 233.820.000 | 233.820.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 228.600.000 | 228.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 233.820.000 | 233.820.000 | 0 | |||
| 754 | PP2500562439 | Itoprid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 440.391.000 | 440.391.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 340.000.000 | 210 | 466.057.000 | 466.057.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 440.391.000 | 440.391.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 369.340.000 | 369.340.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 391.250.000 | 391.250.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 322.390.000 | 322.390.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 440.391.000 | 440.391.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 340.000.000 | 210 | 466.057.000 | 466.057.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 440.391.000 | 440.391.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 369.340.000 | 369.340.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 391.250.000 | 391.250.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 322.390.000 | 322.390.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 440.391.000 | 440.391.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 340.000.000 | 210 | 466.057.000 | 466.057.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 440.391.000 | 440.391.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 369.340.000 | 369.340.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 391.250.000 | 391.250.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 322.390.000 | 322.390.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 440.391.000 | 440.391.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 340.000.000 | 210 | 466.057.000 | 466.057.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 440.391.000 | 440.391.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 369.340.000 | 369.340.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 391.250.000 | 391.250.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 322.390.000 | 322.390.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 440.391.000 | 440.391.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 340.000.000 | 210 | 466.057.000 | 466.057.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 440.391.000 | 440.391.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 369.340.000 | 369.340.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 391.250.000 | 391.250.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 322.390.000 | 322.390.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 440.391.000 | 440.391.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 340.000.000 | 210 | 466.057.000 | 466.057.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 440.391.000 | 440.391.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 369.340.000 | 369.340.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 391.250.000 | 391.250.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 322.390.000 | 322.390.000 | 0 | |||
| 755 | PP2500562440 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 984.900.000 | 984.900.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 896.460.000 | 896.460.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 984.900.000 | 984.900.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 896.460.000 | 896.460.000 | 0 | |||
| 756 | PP2500562441 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| 757 | PP2500562442 | Ivermectin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 290.875.440 | 180 | 1.378.430.000 | 1.378.430.000 | 0 |
| 758 | PP2500562443 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 488.502.000 | 488.502.000 | 0 |
| 759 | PP2500562444 | Kẽm gluconat | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 150 | 55.311.480 | 180 | 454.500.000 | 454.500.000 | 0 |
| 760 | PP2500562445 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 316.767.500 | 180 | 4.235.500.000 | 4.235.500.000 | 0 |
| 761 | PP2500562446 | Ketotifen | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 1.098.200.000 | 1.098.200.000 | 0 |
| 762 | PP2500562447 | Lacidipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 721.500.000 | 721.500.000 | 0 |
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 575.250.000 | 575.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 633.750.000 | 633.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 721.500.000 | 721.500.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 575.250.000 | 575.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 633.750.000 | 633.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 721.500.000 | 721.500.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 575.250.000 | 575.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 633.750.000 | 633.750.000 | 0 | |||
| 763 | PP2500562448 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 119.820.000 | 195 | 112.050.000 | 112.050.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 300.000.000 | 180 | 107.250.000 | 107.250.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 119.820.000 | 195 | 112.050.000 | 112.050.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 300.000.000 | 180 | 107.250.000 | 107.250.000 | 0 | |||
| 764 | PP2500562449 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 363.000.000 | 363.000.000 | 0 |
| 765 | PP2500562450 | Lansoprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.113.840.000 | 1.113.840.000 | 0 |
| 766 | PP2500562451 | Lercanidipin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 88.844.850 | 180 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 767 | PP2500562452 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 48.636.400 | 180 | 732.720.000 | 732.720.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 48.636.400 | 180 | 732.720.000 | 732.720.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 | |||
| 768 | PP2500562453 | Levocetirizin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 300.000.000 | 210 | 384.800.000 | 384.800.000 | 0 |
| 769 | PP2500562454 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 873.080.000 | 873.080.000 | 0 |
| 770 | PP2500562455 | Levodopa + carbidopa | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 150 | 25.992.000 | 180 | 168.200.000 | 168.200.000 | 0 |
| 771 | PP2500562456 | Levodopa + carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 |
| 772 | PP2500562457 | Levodopa + carbidopa | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 156.461.891 | 180 | 467.500.000 | 467.500.000 | 0 |
| 773 | PP2500562459 | Levofloxacin | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 385.000.000 | 210 | 3.400.261.200 | 3.400.261.200 | 0 |
| 774 | PP2500562460 | Levosulpirid | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 150 | 81.000.000 | 180 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| 775 | PP2500562461 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 9.918.000 | 9.918.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 500.000.000 | 180 | 5.859.000 | 5.859.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 9.918.000 | 9.918.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 500.000.000 | 180 | 5.859.000 | 5.859.000 | 0 | |||
| 776 | PP2500562462 | Lidocain + Epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 150 | 59.055.976 | 180 | 877.800.000 | 877.800.000 | 0 |
| 777 | PP2500562466 | Linezolid* | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 361.400.000 | 361.400.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 361.400.000 | 361.400.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 | |||
| 778 | PP2500562467 | Lisinopril | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 142.080.000 | 142.080.000 | 0 |
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 190.400.000 | 190.400.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 142.080.000 | 142.080.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 190.400.000 | 190.400.000 | 0 | |||
| 779 | PP2500562468 | Lisinopril | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 2.329.800.000 | 2.329.800.000 | 0 |
| 780 | PP2500562469 | Lisinopril | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 781 | PP2500562470 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 275.310.000 | 275.310.000 | 0 |
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 96.283.100 | 185 | 280.140.000 | 280.140.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 275.310.000 | 275.310.000 | 0 | |||
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 96.283.100 | 185 | 280.140.000 | 280.140.000 | 0 | |||
| 782 | PP2500562471 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 654.192.000 | 654.192.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 655.136.000 | 655.136.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 573.480.000 | 573.480.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 654.192.000 | 654.192.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 655.136.000 | 655.136.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 573.480.000 | 573.480.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 654.192.000 | 654.192.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 655.136.000 | 655.136.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 573.480.000 | 573.480.000 | 0 | |||
| 783 | PP2500562472 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 385.000.000 | 210 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 |
| 784 | PP2500562473 | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 467.858.160 | 467.858.160 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 490.137.120 | 490.137.120 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 467.858.160 | 467.858.160 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 490.137.120 | 490.137.120 | 0 | |||
| 785 | PP2500562474 | Loratadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 227.000.800 | 227.000.800 | 0 |
| 786 | PP2500562475 | L-Ornithin-L-Aspartat | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 33.798.000 | 180 | 1.689.900.000 | 1.689.900.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 372.897.100 | 181 | 1.612.500.000 | 1.612.500.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 33.798.000 | 180 | 1.689.900.000 | 1.689.900.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 372.897.100 | 181 | 1.612.500.000 | 1.612.500.000 | 0 | |||
| 787 | PP2500562476 | Losartan | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 222.610.000 | 222.610.000 | 0 |
| 788 | PP2500562477 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 70.000.000 | 190 | 238.476.000 | 238.476.000 | 0 |
| vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 70.000.000 | 190 | 238.476.000 | 238.476.000 | 0 | |||
| vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 789 | PP2500562478 | Lovastatin | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 893.760.000 | 893.760.000 | 0 |
| 790 | PP2500562479 | Lovastatin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 372.897.100 | 181 | 1.868.928.000 | 1.868.928.000 | 0 |
| 791 | PP2500562480 | Loxoprofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 1.119.552.000 | 1.119.552.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 1.990.870.000 | 1.990.870.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 69.965.880 | 181 | 1.228.675.000 | 1.228.675.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 1.066.240.000 | 1.066.240.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 1.119.552.000 | 1.119.552.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 1.990.870.000 | 1.990.870.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 69.965.880 | 181 | 1.228.675.000 | 1.228.675.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 1.066.240.000 | 1.066.240.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 1.119.552.000 | 1.119.552.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 1.990.870.000 | 1.990.870.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 69.965.880 | 181 | 1.228.675.000 | 1.228.675.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 1.066.240.000 | 1.066.240.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 1.119.552.000 | 1.119.552.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 1.990.870.000 | 1.990.870.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 69.965.880 | 181 | 1.228.675.000 | 1.228.675.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 1.066.240.000 | 1.066.240.000 | 0 | |||
| 792 | PP2500562481 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 279.400.000 | 279.400.000 | 0 |
| 793 | PP2500562483 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 155.501.800 | 180 | 1.057.800.000 | 1.057.800.000 | 0 |
| 794 | PP2500562484 | Mecobalamin | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 150 | 4.301.600 | 180 | 215.080.000 | 215.080.000 | 0 |
| 795 | PP2500562485 | Meloxicam | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 211.892.000 | 185 | 834.200.000 | 834.200.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 208.006.512 | 180 | 885.125.000 | 885.125.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 211.892.000 | 185 | 834.200.000 | 834.200.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 208.006.512 | 180 | 885.125.000 | 885.125.000 | 0 | |||
| 796 | PP2500562486 | Mequitazine | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 230.000.000 | 180 | 517.400.000 | 517.400.000 | 0 |
| 797 | PP2500562487 | Mesalazin (mesalamin) | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 325.950.000 | 325.950.000 | 0 |
| 798 | PP2500562488 | Mesalazin (mesalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 273.470.000 | 273.470.000 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 150 | 106.936.000 | 180 | 279.680.000 | 279.680.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 266.800.000 | 266.800.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 278.300.000 | 278.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 273.470.000 | 273.470.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 150 | 106.936.000 | 180 | 279.680.000 | 279.680.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 266.800.000 | 266.800.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 278.300.000 | 278.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 273.470.000 | 273.470.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 150 | 106.936.000 | 180 | 279.680.000 | 279.680.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 266.800.000 | 266.800.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 278.300.000 | 278.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 273.470.000 | 273.470.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 150 | 106.936.000 | 180 | 279.680.000 | 279.680.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 266.800.000 | 266.800.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 278.300.000 | 278.300.000 | 0 | |||
| 799 | PP2500562489 | Metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 3.982.800.000 | 3.982.800.000 | 0 |
| 800 | PP2500562490 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 2.031.000.000 | 2.031.000.000 | 0 |
| 801 | PP2500562491 | Metformin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 576.755.000 | 576.755.000 | 0 |
| vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 150 | 53.333.212 | 180 | 595.665.000 | 595.665.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 542.717.000 | 542.717.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 576.755.000 | 576.755.000 | 0 | |||
| vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 150 | 53.333.212 | 180 | 595.665.000 | 595.665.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 542.717.000 | 542.717.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 576.755.000 | 576.755.000 | 0 | |||
| vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 150 | 53.333.212 | 180 | 595.665.000 | 595.665.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 542.717.000 | 542.717.000 | 0 | |||
| 802 | PP2500562492 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 1.489.860.000 | 1.489.860.000 | 0 |
| 803 | PP2500562493 | Metformin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 1.874.370.000 | 1.874.370.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.926.678.000 | 1.926.678.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 1.874.370.000 | 1.874.370.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.926.678.000 | 1.926.678.000 | 0 | |||
| 804 | PP2500562494 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 1.617.000.000 | 1.617.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 1.811.040.000 | 1.811.040.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 1.617.000.000 | 1.617.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 1.811.040.000 | 1.811.040.000 | 0 | |||
| 805 | PP2500562495 | Methocarbamol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 3.665.060.000 | 3.665.060.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 1.024.600.000 | 1.024.600.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 2.914.000.000 | 2.914.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 784.601.140 | 210 | 1.146.800.000 | 1.146.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 3.665.060.000 | 3.665.060.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 1.024.600.000 | 1.024.600.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 2.914.000.000 | 2.914.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 784.601.140 | 210 | 1.146.800.000 | 1.146.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 3.665.060.000 | 3.665.060.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 1.024.600.000 | 1.024.600.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 2.914.000.000 | 2.914.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 784.601.140 | 210 | 1.146.800.000 | 1.146.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 3.665.060.000 | 3.665.060.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 1.024.600.000 | 1.024.600.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 2.914.000.000 | 2.914.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 784.601.140 | 210 | 1.146.800.000 | 1.146.800.000 | 0 | |||
| 806 | PP2500562496 | Methyl prednisolon | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 23.480.000 | 180 | 830.250.000 | 830.250.000 | 0 |
| 807 | PP2500562497 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 1.355.600.000 | 1.355.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 826.916.000 | 826.916.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 1.355.600.000 | 1.355.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 826.916.000 | 826.916.000 | 0 | |||
| 808 | PP2500562498 | Methyl prednisolon | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 300.000.000 | 180 | 2.639.840.000 | 2.639.840.000 | 0 |
| 809 | PP2500562500 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 327.568.000 | 327.568.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 305.360.000 | 305.360.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 327.568.000 | 327.568.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 305.360.000 | 305.360.000 | 0 | |||
| 810 | PP2500562501 | Methyldopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 364.316.400 | 364.316.400 | 0 |
| 811 | PP2500562502 | Metoclopramid | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 348.909.520 | 185 | 249.120.000 | 249.120.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 184.958.520 | 180 | 249.120.000 | 249.120.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 348.909.520 | 185 | 249.120.000 | 249.120.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 184.958.520 | 180 | 249.120.000 | 249.120.000 | 0 | |||
| 812 | PP2500562503 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 329.827.680 | 329.827.680 | 0 |
| 813 | PP2500562504 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 208.006.512 | 180 | 822.030.000 | 822.030.000 | 0 |
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 150 | 206.565.800 | 180 | 806.003.000 | 806.003.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 825.132.000 | 825.132.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 208.006.512 | 180 | 822.030.000 | 822.030.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 150 | 206.565.800 | 180 | 806.003.000 | 806.003.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 825.132.000 | 825.132.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 208.006.512 | 180 | 822.030.000 | 822.030.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 150 | 206.565.800 | 180 | 806.003.000 | 806.003.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 825.132.000 | 825.132.000 | 0 | |||
| 814 | PP2500562505 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 210.630.000 | 210.630.000 | 0 |
| 815 | PP2500562506 | Mometasone furoate | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 101.801.280 | 180 | 3.838.470.000 | 3.838.470.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 204.535.656 | 180 | 3.128.000.000 | 3.128.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 3.680.000.000 | 3.680.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 226.047.520 | 180 | 3.146.400.000 | 3.146.400.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 101.801.280 | 180 | 3.838.470.000 | 3.838.470.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 204.535.656 | 180 | 3.128.000.000 | 3.128.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 3.680.000.000 | 3.680.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 226.047.520 | 180 | 3.146.400.000 | 3.146.400.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 101.801.280 | 180 | 3.838.470.000 | 3.838.470.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 204.535.656 | 180 | 3.128.000.000 | 3.128.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 3.680.000.000 | 3.680.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 226.047.520 | 180 | 3.146.400.000 | 3.146.400.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 101.801.280 | 180 | 3.838.470.000 | 3.838.470.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 204.535.656 | 180 | 3.128.000.000 | 3.128.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 3.680.000.000 | 3.680.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 226.047.520 | 180 | 3.146.400.000 | 3.146.400.000 | 0 | |||
| 816 | PP2500562507 | Moxifloxacin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 608.860.700 | 608.860.700 | 0 |
| 817 | PP2500562508 | Mupirocin | vn1801631873 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN THỊNH PHÁT | 150 | 21.495.000 | 180 | 318.750.000 | 318.750.000 | 0 |
| 818 | PP2500562509 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 289.991.880 | 185 | 1.154.538.000 | 1.154.538.000 | 0 |
| 819 | PP2500562510 | Mupirocin | vn1801631873 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN THỊNH PHÁT | 150 | 21.495.000 | 180 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 820 | PP2500562511 | Nabumeton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 | |||
| 821 | PP2500562512 | Nabumeton | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 1.424.689.000 | 1.424.689.000 | 0 |
| 822 | PP2500562513 | N-acetylcystein | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 154.375.900 | 180 | 594.500.000 | 594.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 1.083.630.000 | 1.083.630.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 154.375.900 | 180 | 594.500.000 | 594.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 1.083.630.000 | 1.083.630.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 154.375.900 | 180 | 594.500.000 | 594.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 1.083.630.000 | 1.083.630.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 | |||
| 823 | PP2500562514 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 570.570.000 | 570.570.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 492.765.000 | 492.765.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 517.218.000 | 517.218.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 555.009.000 | 555.009.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 570.570.000 | 570.570.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 492.765.000 | 492.765.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 517.218.000 | 517.218.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 555.009.000 | 555.009.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 570.570.000 | 570.570.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 492.765.000 | 492.765.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 517.218.000 | 517.218.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 555.009.000 | 555.009.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 570.570.000 | 570.570.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 492.765.000 | 492.765.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 517.218.000 | 517.218.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 555.009.000 | 555.009.000 | 0 | |||
| 824 | PP2500562515 | N-acetylcystein | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 385.000.000 | 210 | 803.814.000 | 803.814.000 | 0 |
| 825 | PP2500562516 | N-acetylcystein | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 385.000.000 | 210 | 473.100.000 | 473.100.000 | 0 |
| 826 | PP2500562517 | Naproxen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 827 | PP2500562518 | Naproxen | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 150 | 52.294.000 | 180 | 866.800.000 | 866.800.000 | 0 |
| 828 | PP2500562519 | Natri Clorid | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 116.667.500 | 180 | 2.028.188.400 | 2.028.188.400 | 0 |
| 829 | PP2500562520 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 30.121.300 | 180 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 830 | PP2500562521 | Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 831 | PP2500562523 | Natri montelukast | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 182.902.000 | 182.902.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 182.248.000 | 182.248.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 182.902.000 | 182.902.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 182.248.000 | 182.248.000 | 0 | |||
| 832 | PP2500562524 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 32.803.000 | 180 | 464.000.000 | 464.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 369.460.000 | 369.460.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 32.803.000 | 180 | 464.000.000 | 464.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 369.460.000 | 369.460.000 | 0 | |||
| 833 | PP2500562525 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 834 | PP2500562526 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 835 | PP2500562527 | Nicorandil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 208.006.512 | 180 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 836 | PP2500562528 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 785.850.000 | 785.850.000 | 0 |
| 837 | PP2500562529 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.047.556.350 | 1.047.556.350 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 305.000.000 | 180 | 1.023.898.050 | 1.023.898.050 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.047.556.350 | 1.047.556.350 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 305.000.000 | 180 | 1.023.898.050 | 1.023.898.050 | 0 | |||
| 838 | PP2500562530 | Octreotide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 314.900.000 | 314.900.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 156.461.891 | 180 | 261.320.000 | 261.320.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 314.900.000 | 314.900.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 156.461.891 | 180 | 261.320.000 | 261.320.000 | 0 | |||
| 839 | PP2500562531 | Ofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 105.028.000 | 105.028.000 | 0 |
| 840 | PP2500562532 | Ofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 4.347.000.000 | 4.347.000.000 | 0 |
| 841 | PP2500562533 | Olanzapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 150 | 81.000.000 | 180 | 551.300.000 | 551.300.000 | 0 |
| 842 | PP2500562534 | Omeprazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 812.736.000 | 812.736.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 159.936.000 | 159.936.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 150 | 32.450.112 | 180 | 1.233.465.600 | 1.233.465.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 124.032.000 | 124.032.000 | 0 | |||
| vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 150 | 53.333.212 | 180 | 97.920.000 | 97.920.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 812.736.000 | 812.736.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 159.936.000 | 159.936.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 150 | 32.450.112 | 180 | 1.233.465.600 | 1.233.465.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 124.032.000 | 124.032.000 | 0 | |||
| vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 150 | 53.333.212 | 180 | 97.920.000 | 97.920.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 812.736.000 | 812.736.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 159.936.000 | 159.936.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 150 | 32.450.112 | 180 | 1.233.465.600 | 1.233.465.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 124.032.000 | 124.032.000 | 0 | |||
| vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 150 | 53.333.212 | 180 | 97.920.000 | 97.920.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 812.736.000 | 812.736.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 159.936.000 | 159.936.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 150 | 32.450.112 | 180 | 1.233.465.600 | 1.233.465.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 124.032.000 | 124.032.000 | 0 | |||
| vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 150 | 53.333.212 | 180 | 97.920.000 | 97.920.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 812.736.000 | 812.736.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 159.936.000 | 159.936.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 150 | 32.450.112 | 180 | 1.233.465.600 | 1.233.465.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 124.032.000 | 124.032.000 | 0 | |||
| vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 150 | 53.333.212 | 180 | 97.920.000 | 97.920.000 | 0 | |||
| 843 | PP2500562535 | Omeprazole | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 230.000.000 | 180 | 682.180.000 | 682.180.000 | 0 |
| 844 | PP2500562536 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 11.165.000 | 11.165.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 5.285.000 | 5.285.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 11.165.000 | 11.165.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 5.285.000 | 5.285.000 | 0 | |||
| 845 | PP2500562537 | Ondansetron | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 80.000.000 | 180 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 846 | PP2500562538 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 444.150.000 | 444.150.000 | 0 |
| vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 150 | 169.142.200 | 180 | 445.500.000 | 445.500.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 444.150.000 | 444.150.000 | 0 | |||
| vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 150 | 169.142.200 | 180 | 445.500.000 | 445.500.000 | 0 | |||
| 847 | PP2500562540 | Oxacillin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 401.625.000 | 401.625.000 | 0 |
| 848 | PP2500562541 | Paclitaxel (dạng Polymeric Micelle) | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 849 | PP2500562542 | Pantoprazol | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 30.342.400 | 180 | 776.832.000 | 776.832.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 30.342.400 | 180 | 776.832.000 | 776.832.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 | |||
| 850 | PP2500562543 | Paracetamol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 154.375.900 | 180 | 458.100.000 | 458.100.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 427.560.000 | 427.560.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 306.168.000 | 185 | 418.092.600 | 418.092.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 421.452.000 | 421.452.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 870.390.000 | 870.390.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 154.375.900 | 180 | 458.100.000 | 458.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 427.560.000 | 427.560.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 306.168.000 | 185 | 418.092.600 | 418.092.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 421.452.000 | 421.452.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 870.390.000 | 870.390.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 154.375.900 | 180 | 458.100.000 | 458.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 427.560.000 | 427.560.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 306.168.000 | 185 | 418.092.600 | 418.092.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 421.452.000 | 421.452.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 870.390.000 | 870.390.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 154.375.900 | 180 | 458.100.000 | 458.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 427.560.000 | 427.560.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 306.168.000 | 185 | 418.092.600 | 418.092.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 421.452.000 | 421.452.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 870.390.000 | 870.390.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 154.375.900 | 180 | 458.100.000 | 458.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 427.560.000 | 427.560.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 306.168.000 | 185 | 418.092.600 | 418.092.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 421.452.000 | 421.452.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 870.390.000 | 870.390.000 | 0 | |||
| 851 | PP2500562544 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 |
| 852 | PP2500562545 | Paracetamol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 3.136.567.700 | 3.136.567.700 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.998.199.500 | 1.998.199.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 3.136.567.700 | 3.136.567.700 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.998.199.500 | 1.998.199.500 | 0 | |||
| 853 | PP2500562546 | Paracetamol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 2.040.990.000 | 2.040.990.000 | 0 |
| 854 | PP2500562547 | Paracetamol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 6.803.370.000 | 6.803.370.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 229.844.020 | 180 | 3.563.670.000 | 3.563.670.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 3.343.370.400 | 3.343.370.400 | 0 | |||
| vn2000943914 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN | 150 | 253.317.600 | 210 | 4.276.404.000 | 4.276.404.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 6.414.606.000 | 6.414.606.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 6.803.370.000 | 6.803.370.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 229.844.020 | 180 | 3.563.670.000 | 3.563.670.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 3.343.370.400 | 3.343.370.400 | 0 | |||
| vn2000943914 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN | 150 | 253.317.600 | 210 | 4.276.404.000 | 4.276.404.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 6.414.606.000 | 6.414.606.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 6.803.370.000 | 6.803.370.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 229.844.020 | 180 | 3.563.670.000 | 3.563.670.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 3.343.370.400 | 3.343.370.400 | 0 | |||
| vn2000943914 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN | 150 | 253.317.600 | 210 | 4.276.404.000 | 4.276.404.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 6.414.606.000 | 6.414.606.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 6.803.370.000 | 6.803.370.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 229.844.020 | 180 | 3.563.670.000 | 3.563.670.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 3.343.370.400 | 3.343.370.400 | 0 | |||
| vn2000943914 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN | 150 | 253.317.600 | 210 | 4.276.404.000 | 4.276.404.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 6.414.606.000 | 6.414.606.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 6.803.370.000 | 6.803.370.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 229.844.020 | 180 | 3.563.670.000 | 3.563.670.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 3.343.370.400 | 3.343.370.400 | 0 | |||
| vn2000943914 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN | 150 | 253.317.600 | 210 | 4.276.404.000 | 4.276.404.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 6.414.606.000 | 6.414.606.000 | 0 | |||
| 855 | PP2500562548 | Paracetamol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 154.375.900 | 180 | 1.036.560.000 | 1.036.560.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 884.778.000 | 884.778.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 154.375.900 | 180 | 1.036.560.000 | 1.036.560.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 884.778.000 | 884.778.000 | 0 | |||
| 856 | PP2500562549 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 342.720.000 | 342.720.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 304.640.000 | 304.640.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 342.720.000 | 342.720.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 304.640.000 | 304.640.000 | 0 | |||
| 857 | PP2500562550 | Paracetamol + codein phosphat | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 150 | 47.755.000 | 180 | 397.070.000 | 397.070.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 184.958.520 | 180 | 389.400.000 | 389.400.000 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 150 | 47.755.000 | 180 | 397.070.000 | 397.070.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 184.958.520 | 180 | 389.400.000 | 389.400.000 | 0 | |||
| 858 | PP2500562551 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 1.911.000.000 | 1.911.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 1.682.590.000 | 1.682.590.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 1.911.000.000 | 1.911.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 1.682.590.000 | 1.682.590.000 | 0 | |||
| 859 | PP2500562552 | Paracetamol + methocarbamol | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 96.283.100 | 185 | 2.314.035.000 | 2.314.035.000 | 0 |
| 860 | PP2500562553 | Paracetamol + methocarbamol | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 1.148.000.000 | 1.148.000.000 | 0 |
| 861 | PP2500562554 | Perindopril + indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 648.850.000 | 648.850.000 | 0 |
| 862 | PP2500562555 | Perindopril arginine | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 581.400.000 | 581.400.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 488.376.000 | 488.376.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 856.800.000 | 856.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 518.160.000 | 518.160.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 581.400.000 | 581.400.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 488.376.000 | 488.376.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 856.800.000 | 856.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 518.160.000 | 518.160.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 581.400.000 | 581.400.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 488.376.000 | 488.376.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 856.800.000 | 856.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 518.160.000 | 518.160.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 581.400.000 | 581.400.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 488.376.000 | 488.376.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 856.800.000 | 856.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 518.160.000 | 518.160.000 | 0 | |||
| 863 | PP2500562556 | Perindopril arginine + indapamid | vn2000943914 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN | 150 | 253.317.600 | 210 | 760.500.000 | 760.500.000 | 0 |
| 864 | PP2500562557 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 33.364.800 | 33.364.800 | 0 |
| 865 | PP2500562558 | Phytomenadion | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 348.909.520 | 185 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 71.237.600 | 180 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 348.909.520 | 185 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 71.237.600 | 180 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| 866 | PP2500562559 | Piperacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 305.000.000 | 180 | 974.925.000 | 974.925.000 | 0 |
| 867 | PP2500562560 | Piperacilin | vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 2.189.250.000 | 2.189.250.000 | 0 |
| 868 | PP2500562561 | Piperacilin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 1.397.200.000 | 1.397.200.000 | 0 |
| 869 | PP2500562562 | Piperacilin + tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 706.800.000 | 706.800.000 | 0 |
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 385.000.000 | 210 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 706.800.000 | 706.800.000 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 385.000.000 | 210 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 | |||
| 870 | PP2500562563 | Piracetam | vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 1.737.540.000 | 1.737.540.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 784.601.140 | 210 | 1.625.250.000 | 1.625.250.000 | 0 | |||
| vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 1.737.540.000 | 1.737.540.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 784.601.140 | 210 | 1.625.250.000 | 1.625.250.000 | 0 | |||
| 871 | PP2500562564 | Piracetam | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 69.965.880 | 181 | 243.810.000 | 243.810.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 146.064.150 | 180 | 247.680.000 | 247.680.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 69.965.880 | 181 | 243.810.000 | 243.810.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 146.064.150 | 180 | 247.680.000 | 247.680.000 | 0 | |||
| 872 | PP2500562565 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 422.450.000 | 422.450.000 | 0 |
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 385.000.000 | 210 | 425.290.000 | 425.290.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 417.480.000 | 417.480.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 37.390.000 | 180 | 423.870.000 | 423.870.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 422.450.000 | 422.450.000 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 385.000.000 | 210 | 425.290.000 | 425.290.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 417.480.000 | 417.480.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 37.390.000 | 180 | 423.870.000 | 423.870.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 422.450.000 | 422.450.000 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 385.000.000 | 210 | 425.290.000 | 425.290.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 417.480.000 | 417.480.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 37.390.000 | 180 | 423.870.000 | 423.870.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 422.450.000 | 422.450.000 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 385.000.000 | 210 | 425.290.000 | 425.290.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 417.480.000 | 417.480.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 37.390.000 | 180 | 423.870.000 | 423.870.000 | 0 | |||
| 873 | PP2500562566 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 815.150.000 | 815.150.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 820.630.000 | 820.630.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 805.560.000 | 805.560.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 37.390.000 | 180 | 817.890.000 | 817.890.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 815.150.000 | 815.150.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 820.630.000 | 820.630.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 805.560.000 | 805.560.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 37.390.000 | 180 | 817.890.000 | 817.890.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 815.150.000 | 815.150.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 820.630.000 | 820.630.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 805.560.000 | 805.560.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 37.390.000 | 180 | 817.890.000 | 817.890.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 815.150.000 | 815.150.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 820.630.000 | 820.630.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 805.560.000 | 805.560.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 37.390.000 | 180 | 817.890.000 | 817.890.000 | 0 | |||
| 874 | PP2500562567 | Piroxicam | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 230.000.000 | 180 | 910.358.400 | 910.358.400 | 0 |
| 875 | PP2500562568 | Pralidoxim | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 184.958.520 | 180 | 203.820.000 | 203.820.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 644.400.372 | 180 | 203.820.000 | 203.820.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 184.958.520 | 180 | 203.820.000 | 203.820.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 644.400.372 | 180 | 203.820.000 | 203.820.000 | 0 | |||
| 876 | PP2500562569 | Pravastatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 208.006.512 | 180 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 |
| 877 | PP2500562570 | Pregabalin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 322.375.000 | 322.375.000 | 0 |
| 878 | PP2500562571 | Pregabalin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 294.130.000 | 294.130.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 360.460.000 | 360.460.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 448.163.000 | 448.163.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 214.400.000 | 214.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 294.130.000 | 294.130.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 360.460.000 | 360.460.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 448.163.000 | 448.163.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 214.400.000 | 214.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 294.130.000 | 294.130.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 360.460.000 | 360.460.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 448.163.000 | 448.163.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 214.400.000 | 214.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 294.130.000 | 294.130.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 360.460.000 | 360.460.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 448.163.000 | 448.163.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 214.400.000 | 214.400.000 | 0 | |||
| 879 | PP2500562572 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 150 | 11.314.800 | 180 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 880 | PP2500562573 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 150 | 11.314.800 | 180 | 93.240.000 | 93.240.000 | 0 |
| 881 | PP2500562574 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 150 | 11.314.800 | 180 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| 882 | PP2500562575 | Propofol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 672.580.350 | 672.580.350 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 729.300.000 | 729.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 812.175.000 | 812.175.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 116.667.500 | 180 | 797.091.750 | 797.091.750 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 672.580.350 | 672.580.350 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 729.300.000 | 729.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 812.175.000 | 812.175.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 116.667.500 | 180 | 797.091.750 | 797.091.750 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 672.580.350 | 672.580.350 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 729.300.000 | 729.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 812.175.000 | 812.175.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 116.667.500 | 180 | 797.091.750 | 797.091.750 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 672.580.350 | 672.580.350 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 729.300.000 | 729.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 812.175.000 | 812.175.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 116.667.500 | 180 | 797.091.750 | 797.091.750 | 0 | |||
| 883 | PP2500562576 | Quetiapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 150 | 81.000.000 | 180 | 2.790.000.000 | 2.790.000.000 | 0 |
| 884 | PP2500562578 | Rabeprazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 5.125.500.000 | 5.125.500.000 | 0 |
| 885 | PP2500562579 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 146.820.000 | 146.820.000 | 0 |
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 145.500.000 | 145.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 146.820.000 | 146.820.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 145.500.000 | 145.500.000 | 0 | |||
| 886 | PP2500562580 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 678.400.000 | 678.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 678.400.000 | 678.400.000 | 0 | |||
| 887 | PP2500562581 | Ramipril | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 150 | 68.000.000 | 180 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 296.800.000 | 296.800.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 150 | 68.000.000 | 180 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 296.800.000 | 296.800.000 | 0 | |||
| 888 | PP2500562582 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 155.501.800 | 180 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 |
| 889 | PP2500562583 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 155.501.800 | 180 | 861.400.000 | 861.400.000 | 0 |
| 890 | PP2500562584 | Rivastigmine | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 70.000.000 | 190 | 189.580.000 | 189.580.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 70.000.000 | 190 | 189.580.000 | 189.580.000 | 0 | |||
| 891 | PP2500562585 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 447.795.000 | 447.795.000 | 0 |
| 892 | PP2500562586 | Rupatadine | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 |
| 893 | PP2500562587 | Salbutamol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.437.032.000 | 1.437.032.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 644.400.372 | 180 | 1.641.120.000 | 1.641.120.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.437.032.000 | 1.437.032.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 644.400.372 | 180 | 1.641.120.000 | 1.641.120.000 | 0 | |||
| 894 | PP2500562588 | Salbutamol sulfat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 316.564.976 | 180 | 273.900.000 | 273.900.000 | 0 |
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 116.667.500 | 180 | 268.884.000 | 268.884.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 316.564.976 | 180 | 273.900.000 | 273.900.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 116.667.500 | 180 | 268.884.000 | 268.884.000 | 0 | |||
| 895 | PP2500562589 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 300.000.000 | 210 | 1.064.000.000 | 1.064.000.000 | 0 |
| 896 | PP2500562590 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 356.700.000 | 356.700.000 | 0 |
| 897 | PP2500562591 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 898 | PP2500562592 | Simvastatin | vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 150 | 53.333.212 | 180 | 146.740.000 | 146.740.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 159.390.000 | 159.390.000 | 0 | |||
| vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 150 | 53.333.212 | 180 | 146.740.000 | 146.740.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 159.390.000 | 159.390.000 | 0 | |||
| 899 | PP2500562593 | Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 150 | 53.333.212 | 180 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 | |||
| vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 150 | 53.333.212 | 180 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| 900 | PP2500562594 | Simvastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 971.700.000 | 971.700.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 981.540.000 | 981.540.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 971.700.000 | 971.700.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 981.540.000 | 981.540.000 | 0 | |||
| 901 | PP2500562595 | Sitagliptin + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.092.200.000 | 1.092.200.000 | 0 |
| 902 | PP2500562596 | Sitagliptin + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.552.500.000 | 1.552.500.000 | 0 |
| 903 | PP2500562597 | Sitagliptin + metformin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 1.956.864.000 | 1.956.864.000 | 0 |
| 904 | PP2500562598 | Sorbitol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 154.375.900 | 180 | 328.500.000 | 328.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 348.750.000 | 348.750.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 306.168.000 | 185 | 335.250.000 | 335.250.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 154.375.900 | 180 | 328.500.000 | 328.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 348.750.000 | 348.750.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 306.168.000 | 185 | 335.250.000 | 335.250.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 154.375.900 | 180 | 328.500.000 | 328.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 348.750.000 | 348.750.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 306.168.000 | 185 | 335.250.000 | 335.250.000 | 0 | |||
| 905 | PP2500562599 | Spiramycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 974.688.000 | 974.688.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.052.480.000 | 1.052.480.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 974.688.000 | 974.688.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.052.480.000 | 1.052.480.000 | 0 | |||
| 906 | PP2500562600 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.021.356.000 | 1.021.356.000 | 0 |
| 907 | PP2500562601 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 1.019.840.000 | 1.019.840.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 1.030.038.400 | 1.030.038.400 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 1.019.840.000 | 1.019.840.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 1.030.038.400 | 1.030.038.400 | 0 | |||
| 908 | PP2500562602 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 620.235.000 | 620.235.000 | 0 |
| 909 | PP2500562603 | Sulpirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.999.350.000 | 1.999.350.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 1.777.200.000 | 1.777.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 2.665.800.000 | 2.665.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.999.350.000 | 1.999.350.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 1.777.200.000 | 1.777.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 2.665.800.000 | 2.665.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.999.350.000 | 1.999.350.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 1.777.200.000 | 1.777.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 2.665.800.000 | 2.665.800.000 | 0 | |||
| 910 | PP2500562604 | Teicoplanin* | vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 150 | 143.622.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 911 | PP2500562605 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 10.296.000 | 10.296.000 | 0 |
| 912 | PP2500562606 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 556.571.000 | 556.571.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 123.938.300 | 180 | 740.300.000 | 740.300.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 565.320.000 | 565.320.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 556.571.000 | 556.571.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 123.938.300 | 180 | 740.300.000 | 740.300.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 565.320.000 | 565.320.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 556.571.000 | 556.571.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 123.938.300 | 180 | 740.300.000 | 740.300.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 565.320.000 | 565.320.000 | 0 | |||
| 913 | PP2500562607 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 804.000.000 | 804.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 575.880.000 | 575.880.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 150 | 26.640.000 | 180 | 535.560.000 | 535.560.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 582.000.000 | 582.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 804.000.000 | 804.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 575.880.000 | 575.880.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 150 | 26.640.000 | 180 | 535.560.000 | 535.560.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 582.000.000 | 582.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 804.000.000 | 804.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 575.880.000 | 575.880.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 150 | 26.640.000 | 180 | 535.560.000 | 535.560.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 582.000.000 | 582.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 804.000.000 | 804.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 575.880.000 | 575.880.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 150 | 26.640.000 | 180 | 535.560.000 | 535.560.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 582.000.000 | 582.000.000 | 0 | |||
| 914 | PP2500562608 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 150 | 26.640.000 | 180 | 330.900.000 | 330.900.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 150 | 26.640.000 | 180 | 330.900.000 | 330.900.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| 915 | PP2500562609 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 1.900.062.000 | 1.900.062.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 229.844.020 | 180 | 1.960.488.000 | 1.960.488.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 1.900.062.000 | 1.900.062.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 229.844.020 | 180 | 1.960.488.000 | 1.960.488.000 | 0 | |||
| 916 | PP2500562610 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 150 | 22.240.000 | 180 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 917 | PP2500562611 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 289.991.880 | 185 | 409.836.000 | 409.836.000 | 0 |
| 918 | PP2500562612 | Thiamazol | vn0304599177 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG | 150 | 13.288.800 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 294.840.000 | 294.840.000 | 0 | |||
| vn0304599177 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG | 150 | 13.288.800 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 294.840.000 | 294.840.000 | 0 | |||
| 919 | PP2500562613 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| vn0304599177 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG | 150 | 13.288.800 | 180 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vn0304599177 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG | 150 | 13.288.800 | 180 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| 920 | PP2500562614 | Thiocolchicosid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 265.200.000 | 265.200.000 | 0 |
| 921 | PP2500562615 | Thiocolchicosid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 922 | PP2500562616 | Ticagrelor | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 119.739.200 | 180 | 274.500.000 | 274.500.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 112.660.000 | 180 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 227.700.000 | 227.700.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 119.739.200 | 180 | 274.500.000 | 274.500.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 112.660.000 | 180 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 227.700.000 | 227.700.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 119.739.200 | 180 | 274.500.000 | 274.500.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 112.660.000 | 180 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 227.700.000 | 227.700.000 | 0 | |||
| 923 | PP2500562617 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 794.200.000 | 794.200.000 | 0 |
| 924 | PP2500562618 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 1.360.800.000 | 1.360.800.000 | 0 |
| 925 | PP2500562619 | Tobramycin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 884.823.800 | 884.823.800 | 0 |
| 926 | PP2500562620 | Tobramycin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 305.000.000 | 180 | 742.203.000 | 742.203.000 | 0 |
| 927 | PP2500562621 | Tobramycin + dexamethason | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 150 | 4.483.920 | 180 | 204.680.000 | 204.680.000 | 0 |
| 928 | PP2500562622 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 174.750.000 | 174.750.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 150 | 81.000.000 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 249.450.000 | 249.450.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 174.750.000 | 174.750.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 150 | 81.000.000 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 249.450.000 | 249.450.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 174.750.000 | 174.750.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 150 | 81.000.000 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 249.450.000 | 249.450.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 174.750.000 | 174.750.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 150 | 81.000.000 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 249.450.000 | 249.450.000 | 0 | |||
| 929 | PP2500562623 | Tramadol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 422.100.000 | 422.100.000 | 0 |
| 930 | PP2500562624 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 437.850.000 | 437.850.000 | 0 |
| 931 | PP2500562625 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 3.474.000.000 | 3.474.000.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 330.055.200 | 180 | 4.620.000.000 | 4.620.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 3.474.000.000 | 3.474.000.000 | 0 | |||
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 330.055.200 | 180 | 4.620.000.000 | 4.620.000.000 | 0 | |||
| 932 | PP2500562626 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 3.318.000.000 | 3.318.000.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 330.055.200 | 180 | 4.280.000.000 | 4.280.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 3.318.000.000 | 3.318.000.000 | 0 | |||
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 330.055.200 | 180 | 4.280.000.000 | 4.280.000.000 | 0 | |||
| 933 | PP2500562628 | Trimebutine maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 934 | PP2500562629 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 1.078.272.000 | 1.078.272.000 | 0 |
| 935 | PP2500562630 | Trimetazidin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 4.804.800.000 | 4.804.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 2.511.600.000 | 2.511.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 4.804.800.000 | 4.804.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 2.511.600.000 | 2.511.600.000 | 0 | |||
| 936 | PP2500562631 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 32.252.600 | 180 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 32.252.600 | 180 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 32.252.600 | 180 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 32.252.600 | 180 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 456.726.940 | 210 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 | |||
| 937 | PP2500562632 | Ursodeoxycholic acid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 368.600.000 | 368.600.000 | 0 |
| 938 | PP2500562635 | Valsartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 |
| 939 | PP2500562636 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| 940 | PP2500562637 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 30.342.400 | 180 | 439.320.000 | 439.320.000 | 0 |
| 941 | PP2500562638 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 423.000.000 | 423.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 393.954.000 | 393.954.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 423.000.000 | 423.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 393.954.000 | 393.954.000 | 0 | |||
| 942 | PP2500562639 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 250.624.816 | 180 | 2.554.740.000 | 2.554.740.000 | 0 |
| 943 | PP2500562640 | Vancomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 1.451.714.000 | 1.451.714.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 250.624.816 | 180 | 1.426.920.000 | 1.426.920.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 1.451.714.000 | 1.451.714.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 250.624.816 | 180 | 1.426.920.000 | 1.426.920.000 | 0 | |||
| 944 | PP2500562641 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 234.880.000 | 234.880.000 | 0 |
| 945 | PP2500562642 | Vildagliptin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 156.461.891 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 49.900.000 | 49.900.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 156.461.891 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 49.900.000 | 49.900.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 156.461.891 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 49.900.000 | 49.900.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 156.461.891 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 49.900.000 | 49.900.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 156.461.891 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 49.900.000 | 49.900.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 946 | PP2500562644 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 188.360.000 | 188.360.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 188.360.000 | 188.360.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| 947 | PP2500562645 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 330.650.000 | 330.650.000 | 0 |
| 948 | PP2500562646 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 385.000.000 | 210 | 1.979.520.000 | 1.979.520.000 | 0 |
| 949 | PP2500562647 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 548.040.000 | 548.040.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 229.844.020 | 180 | 801.508.500 | 801.508.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 527.488.500 | 527.488.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 531.598.800 | 531.598.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 545.299.800 | 545.299.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 548.040.000 | 548.040.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 229.844.020 | 180 | 801.508.500 | 801.508.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 527.488.500 | 527.488.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 531.598.800 | 531.598.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 545.299.800 | 545.299.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 548.040.000 | 548.040.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 229.844.020 | 180 | 801.508.500 | 801.508.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 527.488.500 | 527.488.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 531.598.800 | 531.598.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 545.299.800 | 545.299.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 548.040.000 | 548.040.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 229.844.020 | 180 | 801.508.500 | 801.508.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 527.488.500 | 527.488.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 531.598.800 | 531.598.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 545.299.800 | 545.299.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 548.040.000 | 548.040.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 229.844.020 | 180 | 801.508.500 | 801.508.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 527.488.500 | 527.488.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 531.598.800 | 531.598.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 545.299.800 | 545.299.800 | 0 | |||
| 950 | PP2500562648 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 648.060.000 | 648.060.000 | 0 |
| 951 | PP2500562649 | Vitamin C | vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 470.181.600 | 470.181.600 | 0 |
| 952 | PP2500562650 | Vitamin C | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 305.000.000 | 180 | 912.912.000 | 912.912.000 | 0 |
| 953 | PP2500562651 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 208.006.512 | 180 | 829.540.000 | 829.540.000 | 0 |
| 954 | PP2500562652 | Xylometazolin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 138.580.000 | 138.580.000 | 0 |
| 955 | PP2500562653 | Xylometazolin | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 234.870.460 | 180 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| 956 | PP2500562654 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 1.070.000.000 | 1.070.000.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 32.803.000 | 180 | 1.093.750.000 | 1.093.750.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 1.070.000.000 | 1.070.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 32.803.000 | 180 | 1.093.750.000 | 1.093.750.000 | 0 | |||
| 957 | PP2500562655 | Zopiclon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 120.870.000 | 120.870.000 | 0 |
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 211.892.000 | 185 | 119.340.000 | 119.340.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 120.870.000 | 120.870.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 211.892.000 | 185 | 119.340.000 | 119.340.000 | 0 | |||
| 958 | PP2500562656 | Acetyl leucin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 5.906.340.000 | 5.906.340.000 | 0 |
| 959 | PP2500562657 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 190.342.040 | 180 | 622.000.000 | 622.000.000 | 0 |
| 960 | PP2500562658 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 961 | PP2500562659 | Alfuzosin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 815.080.000 | 815.080.000 | 0 |
| 962 | PP2500562660 | Alfuzosin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 70.000.000 | 190 | 2.073.834.000 | 2.073.834.000 | 0 |
| 963 | PP2500562661 | Ambroxol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 418.800.000 | 418.800.000 | 0 |
| 964 | PP2500562662 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 521.416.350 | 521.416.350 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 479.895.000 | 479.895.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 521.416.350 | 521.416.350 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 479.895.000 | 479.895.000 | 0 | |||
| 965 | PP2500562663 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 419.920.000 | 419.920.000 | 0 |
| 966 | PP2500562664 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 214.236.000 | 214.236.000 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 41.369.120 | 180 | 97.055.400 | 97.055.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 194.110.800 | 194.110.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 214.236.000 | 214.236.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 41.369.120 | 180 | 97.055.400 | 97.055.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 194.110.800 | 194.110.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 214.236.000 | 214.236.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 41.369.120 | 180 | 97.055.400 | 97.055.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 194.110.800 | 194.110.800 | 0 | |||
| 967 | PP2500562665 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 123.938.300 | 180 | 1.856.400.000 | 1.856.400.000 | 0 |
| vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 1.851.640.000 | 1.851.640.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 123.938.300 | 180 | 1.856.400.000 | 1.856.400.000 | 0 | |||
| vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 1.851.640.000 | 1.851.640.000 | 0 | |||
| 968 | PP2500562666 | Amlodipin + Atorvastatin | vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 150 | 29.870.392 | 180 | 862.500.000 | 862.500.000 | 0 |
| 969 | PP2500562667 | Amlodipin + lisinopril | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 912.350.000 | 912.350.000 | 0 |
| 970 | PP2500562668 | Amlodipin + losartan | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 150 | 103.281.880 | 210 | 671.580.000 | 671.580.000 | 0 |
| 971 | PP2500562669 | Amlodipin + valsartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 560.280.000 | 560.280.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 133.154.516 | 180 | 419.520.000 | 419.520.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 481.068.000 | 481.068.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 560.280.000 | 560.280.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 133.154.516 | 180 | 419.520.000 | 419.520.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 481.068.000 | 481.068.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 560.280.000 | 560.280.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 133.154.516 | 180 | 419.520.000 | 419.520.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 481.068.000 | 481.068.000 | 0 | |||
| 972 | PP2500562670 | Amoxicilin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 290.875.440 | 180 | 306.066.800 | 306.066.800 | 0 |
| 973 | PP2500562672 | Amoxicilin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 300.000.000 | 180 | 2.516.333.400 | 2.516.333.400 | 0 |
| 974 | PP2500562673 | Amoxicilin | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 150 | 9.063.000 | 180 | 341.145.000 | 341.145.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 430.920.000 | 430.920.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 453.150.000 | 453.150.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 150 | 9.063.000 | 180 | 341.145.000 | 341.145.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 430.920.000 | 430.920.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 453.150.000 | 453.150.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 150 | 9.063.000 | 180 | 341.145.000 | 341.145.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 430.920.000 | 430.920.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 453.150.000 | 453.150.000 | 0 | |||
| 975 | PP2500562675 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 4.190.349.000 | 4.190.349.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 3.839.325.000 | 3.839.325.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 4.190.349.000 | 4.190.349.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 3.839.325.000 | 3.839.325.000 | 0 | |||
| 976 | PP2500562676 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 352.101.835 | 185 | 12.343.963.000 | 12.343.963.000 | 0 |
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 12.297.460.000 | 12.297.460.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 352.101.835 | 185 | 12.343.963.000 | 12.343.963.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 12.297.460.000 | 12.297.460.000 | 0 | |||
| 977 | PP2500562677 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 8.982.500 | 180 | 218.035.200 | 218.035.200 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 267.200.000 | 267.200.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 8.982.500 | 180 | 218.035.200 | 218.035.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 267.200.000 | 267.200.000 | 0 | |||
| 978 | PP2500562678 | Atorvastatin | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 1.470.240.000 | 1.470.240.000 | 0 |
| 979 | PP2500562679 | Azithromycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 126.630.000 | 126.630.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 126.630.000 | 126.630.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 126.630.000 | 126.630.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 126.630.000 | 126.630.000 | 0 | |||
| 980 | PP2500562680 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 136.275.000 | 136.275.000 | 0 |
| 981 | PP2500562681 | Azithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 126.311.400 | 126.311.400 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 96.876.000 | 96.876.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 88.956.304 | 212 | 96.130.800 | 96.130.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 126.311.400 | 126.311.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 96.876.000 | 96.876.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 88.956.304 | 212 | 96.130.800 | 96.130.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 126.311.400 | 126.311.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 96.876.000 | 96.876.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 88.956.304 | 212 | 96.130.800 | 96.130.800 | 0 | |||
| 982 | PP2500562682 | Azithromycin | vn2000943914 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN | 150 | 253.317.600 | 210 | 1.284.120.000 | 1.284.120.000 | 0 |
| 983 | PP2500562683 | Bisoprolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 666.486.000 | 666.486.000 | 0 |
| 984 | PP2500562684 | Bisoprolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 514.000.000 | 514.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 552.550.000 | 552.550.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 514.000.000 | 514.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 552.550.000 | 552.550.000 | 0 | |||
| 985 | PP2500562685 | Candesartan | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 190.342.040 | 180 | 2.242.500.000 | 2.242.500.000 | 0 |
| 986 | PP2500562686 | Carbocistein | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 150 | 103.281.880 | 210 | 921.632.000 | 921.632.000 | 0 |
| 987 | PP2500562688 | Cefaclor | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 203.364.000 | 203.364.000 | 0 |
| 988 | PP2500562689 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 1.217.700.000 | 1.217.700.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 824.100.000 | 824.100.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 1.217.700.000 | 1.217.700.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 824.100.000 | 824.100.000 | 0 | |||
| 989 | PP2500562691 | Cefadroxil | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 1.420.860.000 | 1.420.860.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 1.799.280.000 | 1.799.280.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 1.420.860.000 | 1.420.860.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 1.799.280.000 | 1.799.280.000 | 0 | |||
| 990 | PP2500562692 | Cefalexin | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 2.575.080.000 | 2.575.080.000 | 0 |
| 991 | PP2500562693 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 257.985.000 | 257.985.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 248.430.000 | 248.430.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 255.255.000 | 255.255.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 257.985.000 | 257.985.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 248.430.000 | 248.430.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 255.255.000 | 255.255.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 257.985.000 | 257.985.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 248.430.000 | 248.430.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 255.255.000 | 255.255.000 | 0 | |||
| 992 | PP2500562694 | Cefixim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 513.331.140 | 513.331.140 | 0 |
| 993 | PP2500562695 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 860.512.800 | 860.512.800 | 0 |
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 150 | 125.186.400 | 180 | 4.454.000.000 | 4.454.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 863.185.200 | 863.185.200 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 2.583.320.000 | 2.583.320.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 2.057.748.000 | 2.057.748.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 860.512.800 | 860.512.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 860.512.800 | 860.512.800 | 0 | |||
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 150 | 125.186.400 | 180 | 4.454.000.000 | 4.454.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 863.185.200 | 863.185.200 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 2.583.320.000 | 2.583.320.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 2.057.748.000 | 2.057.748.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 860.512.800 | 860.512.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 860.512.800 | 860.512.800 | 0 | |||
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 150 | 125.186.400 | 180 | 4.454.000.000 | 4.454.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 863.185.200 | 863.185.200 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 2.583.320.000 | 2.583.320.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 2.057.748.000 | 2.057.748.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 860.512.800 | 860.512.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 860.512.800 | 860.512.800 | 0 | |||
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 150 | 125.186.400 | 180 | 4.454.000.000 | 4.454.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 863.185.200 | 863.185.200 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 2.583.320.000 | 2.583.320.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 2.057.748.000 | 2.057.748.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 860.512.800 | 860.512.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 860.512.800 | 860.512.800 | 0 | |||
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 150 | 125.186.400 | 180 | 4.454.000.000 | 4.454.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 863.185.200 | 863.185.200 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 2.583.320.000 | 2.583.320.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 2.057.748.000 | 2.057.748.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 860.512.800 | 860.512.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 860.512.800 | 860.512.800 | 0 | |||
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 150 | 125.186.400 | 180 | 4.454.000.000 | 4.454.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 863.185.200 | 863.185.200 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 2.583.320.000 | 2.583.320.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 2.057.748.000 | 2.057.748.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 860.512.800 | 860.512.800 | 0 | |||
| 994 | PP2500562696 | Cefixim | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 324.400.000 | 324.400.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 56.211.640 | 180 | 435.200.000 | 435.200.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 324.400.000 | 324.400.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 56.211.640 | 180 | 435.200.000 | 435.200.000 | 0 | |||
| 995 | PP2500562697 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 81.988.000 | 81.988.000 | 0 |
| 996 | PP2500562698 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 1.256.100.000 | 1.256.100.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 1.351.500.000 | 1.351.500.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 1.256.100.000 | 1.256.100.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 1.351.500.000 | 1.351.500.000 | 0 | |||
| 997 | PP2500562699 | Cefpodoxim | vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 150 | 43.516.000 | 180 | 1.620.465.000 | 1.620.465.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 146.064.150 | 180 | 2.175.800.000 | 2.175.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.515.470.000 | 1.515.470.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 1.702.184.000 | 1.702.184.000 | 0 | |||
| vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 150 | 43.516.000 | 180 | 1.620.465.000 | 1.620.465.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 146.064.150 | 180 | 2.175.800.000 | 2.175.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.515.470.000 | 1.515.470.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 1.702.184.000 | 1.702.184.000 | 0 | |||
| vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 150 | 43.516.000 | 180 | 1.620.465.000 | 1.620.465.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 146.064.150 | 180 | 2.175.800.000 | 2.175.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.515.470.000 | 1.515.470.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 1.702.184.000 | 1.702.184.000 | 0 | |||
| vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 150 | 43.516.000 | 180 | 1.620.465.000 | 1.620.465.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 146.064.150 | 180 | 2.175.800.000 | 2.175.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.515.470.000 | 1.515.470.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 1.702.184.000 | 1.702.184.000 | 0 | |||
| 998 | PP2500562700 | Cefpodoxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 146.064.150 | 180 | 1.244.420.000 | 1.244.420.000 | 0 |
| 999 | PP2500562701 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 1000 | PP2500562702 | Cefradin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 1.071.000.000 | 1.071.000.000 | 0 |
| 1001 | PP2500562703 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 222.969.600 | 222.969.600 | 0 |
| 1002 | PP2500562704 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 12.927.600 | 12.927.600 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 81.288.000 | 81.288.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 14.664.000 | 14.664.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 226.047.520 | 180 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 12.840.000 | 12.840.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 12.927.600 | 12.927.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 81.288.000 | 81.288.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 14.664.000 | 14.664.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 226.047.520 | 180 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 12.840.000 | 12.840.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 12.927.600 | 12.927.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 81.288.000 | 81.288.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 14.664.000 | 14.664.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 226.047.520 | 180 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 12.840.000 | 12.840.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 12.927.600 | 12.927.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 81.288.000 | 81.288.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 14.664.000 | 14.664.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 226.047.520 | 180 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 12.840.000 | 12.840.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 12.927.600 | 12.927.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 81.288.000 | 81.288.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 14.664.000 | 14.664.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 226.047.520 | 180 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 12.840.000 | 12.840.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 12.927.600 | 12.927.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 81.288.000 | 81.288.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 14.664.000 | 14.664.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 226.047.520 | 180 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 12.840.000 | 12.840.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 12.927.600 | 12.927.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 81.288.000 | 81.288.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 14.664.000 | 14.664.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 226.047.520 | 180 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 12.840.000 | 12.840.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 12.927.600 | 12.927.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 81.288.000 | 81.288.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 14.664.000 | 14.664.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 226.047.520 | 180 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 12.840.000 | 12.840.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 12.927.600 | 12.927.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 81.288.000 | 81.288.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 14.664.000 | 14.664.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 226.047.520 | 180 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 12.840.000 | 12.840.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 12.927.600 | 12.927.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 81.288.000 | 81.288.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 14.664.000 | 14.664.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 226.047.520 | 180 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 12.840.000 | 12.840.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| 1003 | PP2500562705 | Cefuroxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 1.436.000.000 | 1.436.000.000 | 0 |
| 1004 | PP2500562706 | Cefuroxim | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 23.175.600 | 23.175.600 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 22.878.000 | 22.878.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 23.175.600 | 23.175.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 24.552.000 | 24.552.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 92.181.600 | 92.181.600 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 23.126.000 | 23.126.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 46.500.532 | 180 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 23.113.600 | 23.113.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 23.175.600 | 23.175.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 22.878.000 | 22.878.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 23.175.600 | 23.175.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 24.552.000 | 24.552.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 92.181.600 | 92.181.600 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 23.126.000 | 23.126.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 46.500.532 | 180 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 23.113.600 | 23.113.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 23.175.600 | 23.175.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 22.878.000 | 22.878.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 23.175.600 | 23.175.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 24.552.000 | 24.552.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 92.181.600 | 92.181.600 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 23.126.000 | 23.126.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 46.500.532 | 180 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 23.113.600 | 23.113.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 23.175.600 | 23.175.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 22.878.000 | 22.878.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 23.175.600 | 23.175.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 24.552.000 | 24.552.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 92.181.600 | 92.181.600 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 23.126.000 | 23.126.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 46.500.532 | 180 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 23.113.600 | 23.113.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 23.175.600 | 23.175.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 22.878.000 | 22.878.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 23.175.600 | 23.175.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 24.552.000 | 24.552.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 92.181.600 | 92.181.600 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 23.126.000 | 23.126.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 46.500.532 | 180 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 23.113.600 | 23.113.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 23.175.600 | 23.175.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 22.878.000 | 22.878.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 23.175.600 | 23.175.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 24.552.000 | 24.552.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 92.181.600 | 92.181.600 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 23.126.000 | 23.126.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 46.500.532 | 180 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 23.113.600 | 23.113.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 23.175.600 | 23.175.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 22.878.000 | 22.878.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 23.175.600 | 23.175.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 24.552.000 | 24.552.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 92.181.600 | 92.181.600 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 23.126.000 | 23.126.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 46.500.532 | 180 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 23.113.600 | 23.113.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 23.175.600 | 23.175.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 22.878.000 | 22.878.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 23.175.600 | 23.175.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 24.552.000 | 24.552.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 92.181.600 | 92.181.600 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 23.126.000 | 23.126.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 46.500.532 | 180 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 23.113.600 | 23.113.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 23.175.600 | 23.175.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 22.878.000 | 22.878.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 23.175.600 | 23.175.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 24.552.000 | 24.552.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 92.181.600 | 92.181.600 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 23.126.000 | 23.126.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 46.500.532 | 180 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 23.113.600 | 23.113.600 | 0 | |||
| 1005 | PP2500562707 | Celecoxib | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 |
| 1006 | PP2500562708 | Celecoxib | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 7.546.500.000 | 7.546.500.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 4.190.823.000 | 4.190.823.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 7.546.500.000 | 7.546.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 4.190.823.000 | 4.190.823.000 | 0 | |||
| 1007 | PP2500562709 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 548.240.000 | 548.240.000 | 0 |
| 1008 | PP2500562710 | Cetirizin | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 150 | 46.028.000 | 180 | 1.404.000.000 | 1.404.000.000 | 0 |
| 1009 | PP2500562711 | Cilnidipin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 741.000.000 | 741.000.000 | 0 |
| 1010 | PP2500562713 | Ciprofloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 379.140.000 | 379.140.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 383.946.000 | 383.946.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 379.140.000 | 379.140.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 383.946.000 | 383.946.000 | 0 | |||
| 1011 | PP2500562714 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 108.489.000 | 108.489.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 75.980.000 | 75.980.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 108.489.000 | 108.489.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 75.980.000 | 75.980.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 108.489.000 | 108.489.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 75.980.000 | 75.980.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 108.489.000 | 108.489.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 75.980.000 | 75.980.000 | 0 | |||
| 1012 | PP2500562715 | Clindamycin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 150 | 47.003.400 | 180 | 951.570.000 | 951.570.000 | 0 |
| 1013 | PP2500562716 | Clopidogrel | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 150 | 206.565.800 | 180 | 8.174.180.000 | 8.174.180.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 300.000.000 | 180 | 8.591.230.000 | 8.591.230.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 150 | 206.565.800 | 180 | 8.174.180.000 | 8.174.180.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 300.000.000 | 180 | 8.591.230.000 | 8.591.230.000 | 0 | |||
| 1014 | PP2500562717 | Dapagliflozin | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 150 | 103.281.880 | 210 | 2.325.000.000 | 2.325.000.000 | 0 |
| 1015 | PP2500562718 | Desloratadin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 1.180.424.000 | 1.180.424.000 | 0 |
| vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 150 | 58.082.480 | 190 | 1.323.840.000 | 1.323.840.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 1.180.424.000 | 1.180.424.000 | 0 | |||
| vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 150 | 58.082.480 | 190 | 1.323.840.000 | 1.323.840.000 | 0 | |||
| 1016 | PP2500562719 | Diacerein | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 44.802.800 | 180 | 103.750.000 | 103.750.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 103.418.000 | 103.418.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 44.802.800 | 180 | 103.750.000 | 103.750.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 103.418.000 | 103.418.000 | 0 | |||
| 1017 | PP2500562720 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 1018 | PP2500562721 | Domperidon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 650.624.000 | 650.624.000 | 0 |
| 1019 | PP2500562722 | Drotaverin clohydrat | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 832.639.500 | 832.639.500 | 0 |
| 1020 | PP2500562723 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 3.549.000.000 | 3.549.000.000 | 0 |
| 1021 | PP2500562724 | Enalapril | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 890.400.000 | 890.400.000 | 0 |
| 1022 | PP2500562725 | Enalapril | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 832.518.000 | 832.518.000 | 0 |
| 1023 | PP2500562726 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 150 | 66.582.000 | 180 | 545.100.000 | 545.100.000 | 0 |
| 1024 | PP2500562727 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 150 | 66.582.000 | 180 | 467.520.000 | 467.520.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 9.360.000 | 180 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 150 | 66.582.000 | 180 | 467.520.000 | 467.520.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 9.360.000 | 180 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| 1025 | PP2500562728 | Entecavir | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 1026 | PP2500562729 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 3.273.172.000 | 3.273.172.000 | 0 |
| 1027 | PP2500562730 | Esomeprazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 250.624.816 | 180 | 2.644.800.000 | 2.644.800.000 | 0 |
| 1028 | PP2500562731 | Ethambutol HCL | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 3.090.150.000 | 3.090.150.000 | 0 |
| 1029 | PP2500562732 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 3.874.000.000 | 3.874.000.000 | 0 |
| 1030 | PP2500562733 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 3.386.250.000 | 3.386.250.000 | 0 |
| 1031 | PP2500562734 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 493.697.086 | 180 | 1.452.000.000 | 1.452.000.000 | 0 |
| 1032 | PP2500562735 | Ezetimibe | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.367.730.000 | 1.367.730.000 | 0 |
| 1033 | PP2500562736 | Felodipin | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 1.420.902.000 | 1.420.902.000 | 0 |
| 1034 | PP2500562737 | Fenofibrat | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 150 | 44.895.600 | 180 | 1.014.300.000 | 1.014.300.000 | 0 |
| 1035 | PP2500562738 | Fenofibrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 571.300.000 | 571.300.000 | 0 |
| 1036 | PP2500562739 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.312.500.000 | 1.312.500.000 | 0 |
| 1037 | PP2500562740 | Fexofenadin | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 873.457.200 | 873.457.200 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 1.139.292.000 | 1.139.292.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 1.072.984.000 | 1.072.984.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 873.457.200 | 873.457.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 1.139.292.000 | 1.139.292.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 1.072.984.000 | 1.072.984.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 873.457.200 | 873.457.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 1.139.292.000 | 1.139.292.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 1.072.984.000 | 1.072.984.000 | 0 | |||
| 1038 | PP2500562741 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 971.460.000 | 971.460.000 | 0 |
| 1039 | PP2500562742 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 280.600.000 | 280.600.000 | 0 |
| 1040 | PP2500562743 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 409.625.000 | 409.625.000 | 0 |
| 1041 | PP2500562744 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 2.193.000.000 | 2.193.000.000 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 150 | 50.965.320 | 180 | 1.710.540.000 | 1.710.540.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.750.014.000 | 1.750.014.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 2.193.000.000 | 2.193.000.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 150 | 50.965.320 | 180 | 1.710.540.000 | 1.710.540.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.750.014.000 | 1.750.014.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 2.193.000.000 | 2.193.000.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 150 | 50.965.320 | 180 | 1.710.540.000 | 1.710.540.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.750.014.000 | 1.750.014.000 | 0 | |||
| 1042 | PP2500562745 | Gabapentin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 550.620.000 | 550.620.000 | 0 |
| 1043 | PP2500562746 | Glibenclamid + metformin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 300.000.000 | 210 | 1.398.400.000 | 1.398.400.000 | 0 |
| 1044 | PP2500562747 | Glibenclamid + metformin | vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 150 | 48.675.800 | 180 | 890.190.000 | 890.190.000 | 0 |
| 1045 | PP2500562748 | Glibenclamid + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.082.880.000 | 1.082.880.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 1.230.336.000 | 1.230.336.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 1.012.608.000 | 1.012.608.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.082.880.000 | 1.082.880.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 1.230.336.000 | 1.230.336.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 1.012.608.000 | 1.012.608.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.082.880.000 | 1.082.880.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 1.230.336.000 | 1.230.336.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 1.012.608.000 | 1.012.608.000 | 0 | |||
| 1046 | PP2500562749 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.356.800.000 | 1.356.800.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 542.720.000 | 542.720.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.356.800.000 | 1.356.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 542.720.000 | 542.720.000 | 0 | |||
| 1047 | PP2500562750 | Gliclazid | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 150 | 169.142.200 | 180 | 699.000.000 | 699.000.000 | 0 |
| 1048 | PP2500562751 | Gliclazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 96.744.000 | 96.744.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 96.744.000 | 96.744.000 | 0 | |||
| 1049 | PP2500562752 | Gliclazid | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 150 | 169.142.200 | 180 | 2.426.382.000 | 2.426.382.000 | 0 |
| 1050 | PP2500562753 | Gliclazid + metformin | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 150 | 169.142.200 | 180 | 2.421.900.000 | 2.421.900.000 | 0 |
| 1051 | PP2500562754 | Glimepirid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 326.600.000 | 326.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 397.600.000 | 397.600.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 635.823.880 | 180 | 326.600.000 | 326.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 397.600.000 | 397.600.000 | 0 | |||
| 1052 | PP2500562755 | Glimepirid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 754.200.000 | 754.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.047.500.000 | 1.047.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.215.100.000 | 1.215.100.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 754.200.000 | 754.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.047.500.000 | 1.047.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.215.100.000 | 1.215.100.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 754.200.000 | 754.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.047.500.000 | 1.047.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.215.100.000 | 1.215.100.000 | 0 | |||
| 1053 | PP2500562756 | Glimepirid + metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 2.337.400.000 | 2.337.400.000 | 0 |
| 1054 | PP2500562757 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 3.055.941.000 | 3.055.941.000 | 0 |
| 1055 | PP2500562758 | Glimepirid + metformin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 154.375.900 | 180 | 1.585.360.000 | 1.585.360.000 | 0 |
| 1056 | PP2500562759 | Ibuprofen | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 994.500.000 | 994.500.000 | 0 |
| 1057 | PP2500562761 | Irbesartan | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 2.181.960.000 | 2.181.960.000 | 0 |
| 1058 | PP2500562762 | Irbesartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.238.400.000 | 1.238.400.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 1.212.600.000 | 1.212.600.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.238.400.000 | 1.238.400.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 1.212.600.000 | 1.212.600.000 | 0 | |||
| 1059 | PP2500562763 | Irbesartan | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 150 | 67.930.016 | 190 | 1.168.624.800 | 1.168.624.800 | 0 |
| 1060 | PP2500562764 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 1.614.501.000 | 1.614.501.000 | 0 |
| 1061 | PP2500562765 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 884.000.000 | 884.000.000 | 0 |
| 1062 | PP2500562766 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 856.800.000 | 856.800.000 | 0 |
| 1063 | PP2500562767 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 96.283.100 | 185 | 194.880.000 | 194.880.000 | 0 |
| 1064 | PP2500562768 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 628.488.000 | 628.488.000 | 0 |
| 1065 | PP2500562769 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 3.559.308.480 | 3.559.308.480 | 0 |
| 1066 | PP2500562770 | Itoprid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 2.303.880.000 | 2.303.880.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 190.342.040 | 180 | 2.265.336.000 | 2.265.336.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 2.303.880.000 | 2.303.880.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 190.342.040 | 180 | 2.265.336.000 | 2.265.336.000 | 0 | |||
| 1067 | PP2500562771 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 1068 | PP2500562772 | Levocetirizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 165.133.000 | 181 | 385.200.000 | 385.200.000 | 0 |
| 1069 | PP2500562773 | Levofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.005.375.000 | 1.005.375.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 342.229.650 | 342.229.650 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 335.795.250 | 335.795.250 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.005.375.000 | 1.005.375.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 342.229.650 | 342.229.650 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 335.795.250 | 335.795.250 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.005.375.000 | 1.005.375.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 342.229.650 | 342.229.650 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 335.795.250 | 335.795.250 | 0 | |||
| 1070 | PP2500562774 | Linagliptin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 80.000.000 | 180 | 903.500.000 | 849.290.000 | 6 |
| 1071 | PP2500562775 | Lisinopril | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 378.100.000 | 378.100.000 | 0 |
| 1072 | PP2500562776 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 150 | 58.082.480 | 190 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| 1073 | PP2500562777 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 611.490.000 | 611.490.000 | 0 |
| 1074 | PP2500562778 | Losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.290.744.000 | 1.290.744.000 | 0 |
| 1075 | PP2500562779 | Losartan | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 955.320.000 | 955.320.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 943.920.000 | 943.920.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 955.320.000 | 955.320.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 943.920.000 | 943.920.000 | 0 | |||
| 1076 | PP2500562780 | Losartan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 2.246.090.000 | 2.246.090.000 | 0 |
| 1077 | PP2500562781 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 95.952.000 | 190 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 674.850.000 | 674.850.000 | 0 | |||
| vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 95.952.000 | 190 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 674.850.000 | 674.850.000 | 0 | |||
| vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 95.952.000 | 190 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 674.850.000 | 674.850.000 | 0 | |||
| vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 95.952.000 | 190 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 674.850.000 | 674.850.000 | 0 | |||
| vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| 1078 | PP2500562782 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 75.625.000 | 75.625.000 | 0 |
| 1079 | PP2500562783 | Loxoprofen | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 27.771.000 | 180 | 1.048.005.000 | 1.048.005.000 | 0 |
| 1080 | PP2500562784 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 328.848.000 | 328.848.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 384.540.000 | 384.540.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 328.848.000 | 328.848.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 384.540.000 | 384.540.000 | 0 | |||
| 1081 | PP2500562785 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 178.380.000 | 178.380.000 | 0 |
| 1082 | PP2500562786 | Metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 | |||
| 1083 | PP2500562787 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 227.076.000 | 227.076.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 218.948.000 | 218.948.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 227.076.000 | 227.076.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 218.948.000 | 218.948.000 | 0 | |||
| 1084 | PP2500562788 | Metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.121.400.000 | 1.121.400.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 190.342.040 | 180 | 1.049.310.000 | 1.049.310.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.121.400.000 | 1.121.400.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 190.342.040 | 180 | 1.049.310.000 | 1.049.310.000 | 0 | |||
| 1085 | PP2500562789 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 71.853.600 | 71.853.600 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 71.853.600 | 71.853.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 71.853.600 | 71.853.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 71.853.600 | 71.853.600 | 0 | |||
| 1086 | PP2500562790 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 932.022.000 | 932.022.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 1.033.304.000 | 1.033.304.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 932.022.000 | 932.022.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 1.033.304.000 | 1.033.304.000 | 0 | |||
| 1087 | PP2500562791 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 2.159.838.000 | 2.159.838.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 519.613.200 | 519.613.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 550.915.200 | 550.915.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 525.873.600 | 525.873.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 2.191.140.000 | 2.191.140.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 2.159.838.000 | 2.159.838.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 519.613.200 | 519.613.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 550.915.200 | 550.915.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 525.873.600 | 525.873.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 2.191.140.000 | 2.191.140.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 2.159.838.000 | 2.159.838.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 519.613.200 | 519.613.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 550.915.200 | 550.915.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 525.873.600 | 525.873.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 2.191.140.000 | 2.191.140.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 2.159.838.000 | 2.159.838.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 519.613.200 | 519.613.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 550.915.200 | 550.915.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 525.873.600 | 525.873.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 2.191.140.000 | 2.191.140.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 2.159.838.000 | 2.159.838.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 519.613.200 | 519.613.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 550.915.200 | 550.915.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 525.873.600 | 525.873.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 2.191.140.000 | 2.191.140.000 | 0 | |||
| 1088 | PP2500562792 | Methyl prednisolon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 717.724.800 | 717.724.800 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 721.047.600 | 721.047.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 681.174.000 | 681.174.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 717.724.800 | 717.724.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 721.047.600 | 721.047.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 681.174.000 | 681.174.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 717.724.800 | 717.724.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 721.047.600 | 721.047.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 681.174.000 | 681.174.000 | 0 | |||
| 1089 | PP2500562793 | Methyl prednisolon | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 306.168.000 | 185 | 835.614.300 | 835.614.300 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 868.244.400 | 868.244.400 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 863.988.300 | 863.988.300 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 306.168.000 | 185 | 835.614.300 | 835.614.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 868.244.400 | 868.244.400 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 863.988.300 | 863.988.300 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 306.168.000 | 185 | 835.614.300 | 835.614.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 868.244.400 | 868.244.400 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 863.988.300 | 863.988.300 | 0 | |||
| 1090 | PP2500562794 | Metoprolol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 201.056.000 | 201.056.000 | 0 |
| 1091 | PP2500562795 | Metoprolol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 169.000.000 | 190 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 1092 | PP2500562796 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 1.449.000.000 | 1.449.000.000 | 0 |
| 1093 | PP2500562797 | Nebivolol | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 882.630.000 | 882.630.000 | 0 |
| 1094 | PP2500562798 | Nebivolol | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 306.168.000 | 185 | 689.791.200 | 689.791.200 | 0 |
| 1095 | PP2500562799 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 1.793.811.600 | 1.793.811.600 | 0 |
| 1096 | PP2500562800 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 658.208.000 | 658.208.000 | 0 |
| 1097 | PP2500562801 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 1.828.008.000 | 1.828.008.000 | 0 |
| 1098 | PP2500562802 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 519.684.000 | 519.684.000 | 0 |
| 1099 | PP2500562803 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 2.238.300.000 | 2.238.300.000 | 0 |
| 1100 | PP2500562804 | Paracetamol | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 257.319.765 | 180 | 1.213.344.000 | 1.213.344.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 1.280.752.000 | 1.280.752.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 257.319.765 | 180 | 1.213.344.000 | 1.213.344.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 1.280.752.000 | 1.280.752.000 | 0 | |||
| 1101 | PP2500562805 | Paracetamol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 309.904.400 | 309.904.400 | 0 |
| 1102 | PP2500562806 | Paracetamol | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 160.380.000 | 180 | 2.673.000.000 | 2.673.000.000 | 0 |
| 1103 | PP2500562807 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 386.022.000 | 386.022.000 | 0 |
| 1104 | PP2500562808 | Paracetamol + tramadol | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 2.106.300.000 | 2.106.300.000 | 0 |
| 1105 | PP2500562809 | Perindopril + amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 155.501.800 | 180 | 1.005.960.000 | 1.005.960.000 | 0 |
| 1106 | PP2500562810 | Perindopril + amlodipin | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 234.870.460 | 180 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 1107 | PP2500562811 | Perindopril + amlodipin | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 150 | 103.281.880 | 210 | 473.365.000 | 473.365.000 | 0 |
| 1108 | PP2500562812 | Perindopril arginine | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 |
| 1109 | PP2500562813 | Perindopril arginine | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 1.041.600.000 | 1.041.600.000 | 0 |
| 1110 | PP2500562814 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 84.653.420 | 200 | 807.975.000 | 807.975.000 | 0 |
| 1111 | PP2500562815 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 150 | 66.582.000 | 180 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 1112 | PP2500562816 | Piracetam | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 150 | 14.880.000 | 180 | 731.600.000 | 731.600.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 150 | 14.880.000 | 180 | 731.600.000 | 731.600.000 | 0 | |||
| 1113 | PP2500562817 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 796.978.000 | 796.978.000 | 0 |
| 1114 | PP2500562818 | Pregabalin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 1115 | PP2500562819 | Pregabalin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 155.501.800 | 180 | 275.400.000 | 275.400.000 | 0 |
| 1116 | PP2500562820 | Pregabalin | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 1.278.900.000 | 1.278.900.000 | 0 |
| 1117 | PP2500562821 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 48.636.400 | 180 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| 1118 | PP2500562822 | Quinapril | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 230.000.000 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 1119 | PP2500562823 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 886.400.000 | 886.400.000 | 0 |
| 1120 | PP2500562824 | Rifampicin + Isoniazid (Turbe) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 458.056.868 | 210 | 1.215.349.440 | 1.215.349.440 | 0 |
| 1121 | PP2500562825 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 1122 | PP2500562826 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 1.508.000.000 | 1.508.000.000 | 0 |
| 1123 | PP2500562827 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 431.340.000 | 431.340.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 754.845.000 | 754.845.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 410.800.000 | 410.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 428.259.000 | 428.259.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 647.010.000 | 647.010.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 431.340.000 | 431.340.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 754.845.000 | 754.845.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 410.800.000 | 410.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 428.259.000 | 428.259.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 647.010.000 | 647.010.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 431.340.000 | 431.340.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 754.845.000 | 754.845.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 410.800.000 | 410.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 428.259.000 | 428.259.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 647.010.000 | 647.010.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 431.340.000 | 431.340.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 754.845.000 | 754.845.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 410.800.000 | 410.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 428.259.000 | 428.259.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 647.010.000 | 647.010.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 431.340.000 | 431.340.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 754.845.000 | 754.845.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 410.800.000 | 410.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 428.259.000 | 428.259.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 647.010.000 | 647.010.000 | 0 | |||
| 1124 | PP2500562828 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 328.300.000 | 328.300.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 43.737.380 | 180 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 328.300.000 | 328.300.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 43.737.380 | 180 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 328.300.000 | 328.300.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 43.737.380 | 180 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 | |||
| 1125 | PP2500562829 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 435.120.000 | 435.120.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 372.368.000 | 372.368.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 88.956.304 | 212 | 402.560.000 | 402.560.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 435.120.000 | 435.120.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 372.368.000 | 372.368.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 88.956.304 | 212 | 402.560.000 | 402.560.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 435.120.000 | 435.120.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 372.368.000 | 372.368.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 88.956.304 | 212 | 402.560.000 | 402.560.000 | 0 | |||
| 1126 | PP2500562831 | Sitagliptin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 230.000.000 | 180 | 331.500.000 | 331.500.000 | 0 |
| 1127 | PP2500562832 | Sitagliptin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 250.624.816 | 180 | 481.500.000 | 481.500.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 250.624.816 | 180 | 481.500.000 | 481.500.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| 1128 | PP2500562833 | Sitagliptin + metformin | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 150 | 66.582.000 | 180 | 634.328.000 | 634.328.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 257.964.000 | 257.964.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 207.200.000 | 207.200.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 213.860.000 | 213.860.000 | 0 | |||
| vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 150 | 66.582.000 | 180 | 634.328.000 | 634.328.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 257.964.000 | 257.964.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 207.200.000 | 207.200.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 213.860.000 | 213.860.000 | 0 | |||
| vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 150 | 66.582.000 | 180 | 634.328.000 | 634.328.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 257.964.000 | 257.964.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 207.200.000 | 207.200.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 213.860.000 | 213.860.000 | 0 | |||
| vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 150 | 66.582.000 | 180 | 634.328.000 | 634.328.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 257.964.000 | 257.964.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 207.200.000 | 207.200.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 213.860.000 | 213.860.000 | 0 | |||
| 1129 | PP2500562834 | Sitagliptin + metformin | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 190.342.040 | 180 | 899.910.000 | 899.910.000 | 0 |
| 1130 | PP2500562835 | Sitagliptin + metformin | vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 1.162.500.000 | 1.162.500.000 | 0 |
| 1131 | PP2500562836 | Sitagliptin + metformin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 156.461.891 | 180 | 787.750.000 | 787.750.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 734.850.000 | 734.850.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 156.461.891 | 180 | 787.750.000 | 787.750.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 734.850.000 | 734.850.000 | 0 | |||
| 1132 | PP2500562837 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 493.697.086 | 180 | 5.124.000.000 | 5.124.000.000 | 0 |
| 1133 | PP2500562838 | Telmisartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 2.325.515.000 | 2.325.515.000 | 0 |
| 1134 | PP2500562839 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 1.940.400.000 | 1.940.400.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 300.000.000 | 210 | 1.716.000.000 | 1.716.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 1.940.400.000 | 1.940.400.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 300.000.000 | 210 | 1.716.000.000 | 1.716.000.000 | 0 | |||
| 1135 | PP2500562840 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.364.000.000 | 1.364.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 1.360.590.000 | 1.360.590.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.364.000.000 | 1.364.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 1.360.590.000 | 1.360.590.000 | 0 | |||
| 1136 | PP2500562841 | Ticagrelor | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 119.739.200 | 180 | 311.100.000 | 311.100.000 | 0 |
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 150 | 49.359.360 | 180 | 465.120.000 | 465.120.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 119.739.200 | 180 | 311.100.000 | 311.100.000 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 150 | 49.359.360 | 180 | 465.120.000 | 465.120.000 | 0 | |||
| 1137 | PP2500562842 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 3.383.040.000 | 3.383.040.000 | 0 |
| 1138 | PP2500562843 | Trimetazidin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.561.252.000 | 1.561.252.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 1.602.057.450 | 1.602.057.450 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 743.368.850 | 743.368.850 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 1.025.458.700 | 1.025.458.700 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 612.081.750 | 612.081.750 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.561.252.000 | 1.561.252.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 1.602.057.450 | 1.602.057.450 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 743.368.850 | 743.368.850 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 1.025.458.700 | 1.025.458.700 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 612.081.750 | 612.081.750 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.561.252.000 | 1.561.252.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 1.602.057.450 | 1.602.057.450 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 743.368.850 | 743.368.850 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 1.025.458.700 | 1.025.458.700 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 612.081.750 | 612.081.750 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.561.252.000 | 1.561.252.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 1.602.057.450 | 1.602.057.450 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 743.368.850 | 743.368.850 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 1.025.458.700 | 1.025.458.700 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 612.081.750 | 612.081.750 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.561.252.000 | 1.561.252.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 1.602.057.450 | 1.602.057.450 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 743.368.850 | 743.368.850 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 1.025.458.700 | 1.025.458.700 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 612.081.750 | 612.081.750 | 0 | |||
| 1139 | PP2500562844 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 885.753.000 | 885.753.000 | 0 |
| 1140 | PP2500562845 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 1.213.941.000 | 1.213.941.000 | 0 |
| 1141 | PP2500562846 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 150 | 52.294.000 | 180 | 585.600.000 | 585.600.000 | 0 |
| 1142 | PP2500562847 | Vildagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 1.242.000.000 | 1.242.000.000 | 0 |
| 1143 | PP2500562848 | Vildagliptin + Metformin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 119.739.200 | 180 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 1144 | PP2500562850 | Vildagliptin + Metformin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 300.000.000 | 210 | 1.625.400.000 | 1.625.400.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 1.571.220.000 | 1.571.220.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 300.000.000 | 210 | 1.625.400.000 | 1.625.400.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 1.571.220.000 | 1.571.220.000 | 0 | |||
| 1145 | PP2500562851 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 166.842.000 | 166.842.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 168.994.800 | 168.994.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 166.842.000 | 166.842.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 168.994.800 | 168.994.800 | 0 | |||
| 1146 | PP2500562852 | Aceclofenac | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 26.560.000 | 26.560.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 26.560.000 | 26.560.000 | 0 | |||
| 1147 | PP2500562853 | Aceclofenac | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 46.500.532 | 180 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 150 | 13.090.000 | 180 | 627.000.000 | 627.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 46.500.532 | 180 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 150 | 13.090.000 | 180 | 627.000.000 | 627.000.000 | 0 | |||
| 1148 | PP2500562854 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 52.950.000 | 52.950.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 60.892.500 | 60.892.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 52.950.000 | 52.950.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 60.892.500 | 60.892.500 | 0 | |||
| 1149 | PP2500562855 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 92.880.000 | 92.880.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 101.136.000 | 101.136.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 92.880.000 | 92.880.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 101.136.000 | 101.136.000 | 0 | |||
| 1150 | PP2500562856 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 254.872.800 | 254.872.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 261.408.000 | 261.408.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 254.872.800 | 254.872.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 261.408.000 | 261.408.000 | 0 | |||
| 1151 | PP2500562857 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 1.096.729.200 | 1.096.729.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 925.546.600 | 925.546.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 1.096.729.200 | 1.096.729.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 925.546.600 | 925.546.600 | 0 | |||
| 1152 | PP2500562858 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 2.012.850.000 | 2.012.850.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 2.112.250.000 | 2.112.250.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 2.012.850.000 | 2.012.850.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 2.112.250.000 | 2.112.250.000 | 0 | |||
| 1153 | PP2500562859 | Acetylcystein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 83.452.190 | 180 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 |
| 1154 | PP2500562860 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 593.586.000 | 593.586.000 | 0 |
| 1155 | PP2500562861 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 141.784.440 | 141.784.440 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 135.032.800 | 135.032.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 141.784.440 | 141.784.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 135.032.800 | 135.032.800 | 0 | |||
| 1156 | PP2500562862 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 504.956.000 | 504.956.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 532.667.000 | 532.667.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 56.211.640 | 180 | 702.012.000 | 702.012.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 504.956.000 | 504.956.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 532.667.000 | 532.667.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 56.211.640 | 180 | 702.012.000 | 702.012.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 504.956.000 | 504.956.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 532.667.000 | 532.667.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 56.211.640 | 180 | 702.012.000 | 702.012.000 | 0 | |||
| 1157 | PP2500562863 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 57.546.000 | 57.546.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 55.044.000 | 55.044.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 57.546.000 | 57.546.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 55.044.000 | 55.044.000 | 0 | |||
| 1158 | PP2500562864 | Aciclovir | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 85.349.550 | 85.349.550 | 0 |
| 1159 | PP2500562865 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 71.796.000 | 71.796.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 72.954.000 | 72.954.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 90.324.000 | 90.324.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 90.324.000 | 90.324.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 71.796.000 | 71.796.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 72.954.000 | 72.954.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 90.324.000 | 90.324.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 90.324.000 | 90.324.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 71.796.000 | 71.796.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 72.954.000 | 72.954.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 90.324.000 | 90.324.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 90.324.000 | 90.324.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 71.796.000 | 71.796.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 72.954.000 | 72.954.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 90.324.000 | 90.324.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 90.324.000 | 90.324.000 | 0 | |||
| 1160 | PP2500562866 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 79.053.400 | 79.053.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 69.520.490 | 69.520.490 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 69.753.000 | 69.753.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 79.053.400 | 79.053.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 69.520.490 | 69.520.490 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 69.753.000 | 69.753.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 79.053.400 | 79.053.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 69.520.490 | 69.520.490 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 69.753.000 | 69.753.000 | 0 | |||
| 1161 | PP2500562867 | Aciclovir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 449.668.800 | 449.668.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 450.561.000 | 450.561.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 416.702.010 | 416.702.010 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 449.668.800 | 449.668.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 450.561.000 | 450.561.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 416.702.010 | 416.702.010 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 449.668.800 | 449.668.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 450.561.000 | 450.561.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 416.702.010 | 416.702.010 | 0 | |||
| 1162 | PP2500562869 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 394.760.000 | 394.760.000 | 0 |
| 1163 | PP2500562870 | Acid amin* | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 226.047.520 | 180 | 762.813.000 | 762.813.000 | 0 |
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 234.870.460 | 180 | 763.460.000 | 763.460.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 226.047.520 | 180 | 762.813.000 | 762.813.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 234.870.460 | 180 | 763.460.000 | 763.460.000 | 0 | |||
| 1164 | PP2500562871 | Acid amin* | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 226.047.520 | 180 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 234.870.460 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 226.047.520 | 180 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 234.870.460 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 1165 | PP2500562872 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 302.640.000 | 302.640.000 | 0 |
| 1166 | PP2500562873 | Acid folic đơn thành phần (Vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 47.872.000 | 47.872.000 | 0 |
| 1167 | PP2500562874 | Acid Fusidic | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 64.015.538 | 240 | 23.937.900 | 23.937.900 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 23.373.000 | 23.373.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 64.015.538 | 240 | 23.937.900 | 23.937.900 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 23.373.000 | 23.373.000 | 0 | |||
| 1168 | PP2500562875 | Acid Fusidic | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 64.015.538 | 240 | 479.250.000 | 479.250.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 422.698.500 | 422.698.500 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 64.015.538 | 240 | 479.250.000 | 479.250.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 422.698.500 | 422.698.500 | 0 | |||
| 1169 | PP2500562876 | Acid Thioctic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 30.420.000 | 180 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 31.749.400 | 180 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 40.100.660 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 150 | 48.675.800 | 180 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 385.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 30.420.000 | 180 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 31.749.400 | 180 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 40.100.660 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 150 | 48.675.800 | 180 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 385.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 30.420.000 | 180 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 31.749.400 | 180 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 40.100.660 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 150 | 48.675.800 | 180 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 385.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 30.420.000 | 180 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 31.749.400 | 180 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 40.100.660 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 150 | 48.675.800 | 180 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 385.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 30.420.000 | 180 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 31.749.400 | 180 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 40.100.660 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 150 | 48.675.800 | 180 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 385.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 1170 | PP2500562877 | Adenosin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 1.132.000.000 | 1.132.000.000 | 0 |
| 1171 | PP2500562878 | Adrenalin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 158.088.000 | 158.088.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 193.319.040 | 193.319.040 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 180.672.000 | 180.672.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 158.088.000 | 158.088.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 193.319.040 | 193.319.040 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 180.672.000 | 180.672.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 158.088.000 | 158.088.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 193.319.040 | 193.319.040 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 180.672.000 | 180.672.000 | 0 | |||
| 1172 | PP2500562879 | Aescin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 88.844.850 | 180 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 1173 | PP2500562880 | Aescin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 1.496.969.000 | 1.496.969.000 | 0 |
| 1174 | PP2500562881 | Albendazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 241.277.050 | 241.277.050 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 201.232.262 | 201.232.262 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 241.277.050 | 241.277.050 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 201.232.262 | 201.232.262 | 0 | |||
| 1175 | PP2500562882 | Alfuzosin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 5.889.975.000 | 5.889.975.000 | 0 |
| 1176 | PP2500562883 | Alfuzosin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 349.320.000 | 349.320.000 | 0 |
| 1177 | PP2500562884 | Alimemazin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 115.014.900 | 115.014.900 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 115.512.800 | 115.512.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 117.504.400 | 117.504.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 115.014.900 | 115.014.900 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 115.512.800 | 115.512.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 117.504.400 | 117.504.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 115.014.900 | 115.014.900 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 115.512.800 | 115.512.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 117.504.400 | 117.504.400 | 0 | |||
| 1178 | PP2500562885 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 534.414.825 | 534.414.825 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 573.435.590 | 573.435.590 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 534.414.825 | 534.414.825 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 573.435.590 | 573.435.590 | 0 | |||
| 1179 | PP2500562886 | Alpha chymotrypsin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 863.450.000 | 863.450.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 1.078.079.000 | 1.078.079.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.036.140.000 | 1.036.140.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 123.350.000 | 123.350.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 259.035.000 | 259.035.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 123.103.300 | 123.103.300 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 863.450.000 | 863.450.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 1.078.079.000 | 1.078.079.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.036.140.000 | 1.036.140.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 123.350.000 | 123.350.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 259.035.000 | 259.035.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 123.103.300 | 123.103.300 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 863.450.000 | 863.450.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 1.078.079.000 | 1.078.079.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.036.140.000 | 1.036.140.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 123.350.000 | 123.350.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 259.035.000 | 259.035.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 123.103.300 | 123.103.300 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 863.450.000 | 863.450.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 1.078.079.000 | 1.078.079.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.036.140.000 | 1.036.140.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 123.350.000 | 123.350.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 259.035.000 | 259.035.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 123.103.300 | 123.103.300 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 863.450.000 | 863.450.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 1.078.079.000 | 1.078.079.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.036.140.000 | 1.036.140.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 123.350.000 | 123.350.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 259.035.000 | 259.035.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 123.103.300 | 123.103.300 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 863.450.000 | 863.450.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 1.078.079.000 | 1.078.079.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.036.140.000 | 1.036.140.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 123.350.000 | 123.350.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 259.035.000 | 259.035.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 123.103.300 | 123.103.300 | 0 | |||
| 1180 | PP2500562887 | Aluminum phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 1.566.768.000 | 1.566.768.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 1.370.922.000 | 1.370.922.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.538.790.000 | 1.538.790.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 1.468.845.000 | 1.468.845.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 1.566.768.000 | 1.566.768.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 1.370.922.000 | 1.370.922.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.538.790.000 | 1.538.790.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 1.468.845.000 | 1.468.845.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 1.566.768.000 | 1.566.768.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 1.370.922.000 | 1.370.922.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.538.790.000 | 1.538.790.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 1.468.845.000 | 1.468.845.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 1.566.768.000 | 1.566.768.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 1.370.922.000 | 1.370.922.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.538.790.000 | 1.538.790.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 1.468.845.000 | 1.468.845.000 | 0 | |||
| 1181 | PP2500562888 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 270.972.000 | 270.972.000 | 0 |
| 1182 | PP2500562889 | Alverin citrat | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 43.737.380 | 180 | 524.979.000 | 524.979.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 581.643.400 | 581.643.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 696.638.800 | 696.638.800 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 43.737.380 | 180 | 524.979.000 | 524.979.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 581.643.400 | 581.643.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 696.638.800 | 696.638.800 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 43.737.380 | 180 | 524.979.000 | 524.979.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 581.643.400 | 581.643.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 696.638.800 | 696.638.800 | 0 | |||
| 1183 | PP2500562890 | Alverin citrat + Simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 146.064.150 | 180 | 449.361.000 | 449.361.000 | 0 |
| 1184 | PP2500562891 | Ambroxol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 193.578.000 | 193.578.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 218.927.500 | 218.927.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 195.652.050 | 195.652.050 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 193.578.000 | 193.578.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 218.927.500 | 218.927.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 195.652.050 | 195.652.050 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 193.578.000 | 193.578.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 218.927.500 | 218.927.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 195.652.050 | 195.652.050 | 0 | |||
| 1185 | PP2500562892 | Ambroxol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 290.875.440 | 180 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 |
| 1186 | PP2500562893 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 83.452.190 | 180 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 1187 | PP2500562894 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 114.240.000 | 114.240.000 | 0 |
| 1188 | PP2500562895 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 1189 | PP2500562896 | Amiodaron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 332.040.000 | 332.040.000 | 0 |
| 1190 | PP2500562897 | Amiodaron | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 76.739.040 | 76.739.040 | 0 |
| 1191 | PP2500562898 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 1192 | PP2500562899 | Amlodipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 937.440.000 | 937.440.000 | 0 |
| 1193 | PP2500562900 | Amlodipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 521.280.000 | 521.280.000 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 41.369.120 | 180 | 324.714.000 | 324.714.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 521.280.000 | 521.280.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 41.369.120 | 180 | 324.714.000 | 324.714.000 | 0 | |||
| 1194 | PP2500562901 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 336.065.520 | 336.065.520 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 309.304.000 | 309.304.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 336.065.520 | 336.065.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 309.304.000 | 309.304.000 | 0 | |||
| 1195 | PP2500562902 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 230.000.000 | 180 | 1.447.910.200 | 1.447.910.200 | 0 |
| 1196 | PP2500562903 | Amlodipin + lisinopril | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 2.005.040.000 | 2.005.040.000 | 0 |
| 1197 | PP2500562904 | Amlodipin + telmisartan | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 184.958.520 | 180 | 1.734.530.000 | 1.734.530.000 | 0 |
| 1198 | PP2500562905 | Amlodipin + valsartan | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 133.154.516 | 180 | 137.088.000 | 137.088.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 144.513.600 | 144.513.600 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 133.154.516 | 180 | 137.088.000 | 137.088.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 144.513.600 | 144.513.600 | 0 | |||
| 1199 | PP2500562906 | Amlodipin + Valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 2.226.000.000 | 2.226.000.000 | 0 |
| 1200 | PP2500562907 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 102.214.000 | 102.214.000 | 0 |
| 1201 | PP2500562908 | Amoxicilin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 178.558.800 | 178.558.800 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 180.318.000 | 180.318.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 178.558.800 | 178.558.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 180.318.000 | 180.318.000 | 0 | |||
| 1202 | PP2500562909 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 3.896.235.000 | 3.896.235.000 | 0 |
| 1203 | PP2500562910 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 1.545.600.000 | 1.545.600.000 | 0 |
| 1204 | PP2500562911 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 510.854.400 | 510.854.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 514.908.800 | 514.908.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 510.854.400 | 510.854.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 514.908.800 | 514.908.800 | 0 | |||
| 1205 | PP2500562912 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 778.016.000 | 778.016.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 783.851.120 | 783.851.120 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 778.016.000 | 778.016.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 783.851.120 | 783.851.120 | 0 | |||
| 1206 | PP2500562913 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 1207 | PP2500562914 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 3.914.918.280 | 3.914.918.280 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 3.592.260.180 | 3.592.260.180 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 3.914.918.280 | 3.914.918.280 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 3.592.260.180 | 3.592.260.180 | 0 | |||
| 1208 | PP2500562915 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 946.176.000 | 946.176.000 | 0 |
| 1209 | PP2500562916 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 875.007.000 | 875.007.000 | 0 |
| 1210 | PP2500562917 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 4.081.920.000 | 4.081.920.000 | 0 |
| 1211 | PP2500562918 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 5.271.327.600 | 5.271.327.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 5.257.225.600 | 5.257.225.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 5.251.584.800 | 5.251.584.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 5.271.327.600 | 5.271.327.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 5.257.225.600 | 5.257.225.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 5.251.584.800 | 5.251.584.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 5.271.327.600 | 5.271.327.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 5.257.225.600 | 5.257.225.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 5.251.584.800 | 5.251.584.800 | 0 | |||
| 1212 | PP2500562919 | Ampicilin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 377.160.000 | 377.160.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 376.621.200 | 376.621.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 377.160.000 | 377.160.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 376.621.200 | 376.621.200 | 0 | |||
| 1213 | PP2500562920 | Ampicilin + sulbactam | vn0313941083 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | 150 | 80.476.000 | 180 | 4.023.800.000 | 4.023.800.000 | 0 |
| 1214 | PP2500562921 | Ampicilin + sulbactam | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 373.454.760 | 180 | 6.110.000.000 | 6.110.000.000 | 0 |
| 1215 | PP2500562922 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 316.564.976 | 180 | 3.862.800.000 | 3.862.800.000 | 0 |
| 1216 | PP2500562923 | Anastrozol | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 5.170.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 5.170.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| 1217 | PP2500562924 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 4.985.240.400 | 4.985.240.400 | 0 |
| 1218 | PP2500562925 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 401.320.000 | 401.320.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 491.617.000 | 491.617.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 461.518.000 | 461.518.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 401.320.000 | 401.320.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 491.617.000 | 491.617.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 461.518.000 | 461.518.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 401.320.000 | 401.320.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 491.617.000 | 491.617.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 461.518.000 | 461.518.000 | 0 | |||
| 1219 | PP2500562926 | Atorvastatin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 39.964.300 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 39.964.300 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 1220 | PP2500562927 | Atorvastatin + ezetimibe | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 70.686.000 | 70.686.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 44.805.200 | 44.805.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 70.686.000 | 70.686.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 44.805.200 | 44.805.200 | 0 | |||
| 1221 | PP2500562928 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 39.964.300 | 180 | 549.990.000 | 549.990.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 230.000.000 | 180 | 544.500.000 | 544.500.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 39.964.300 | 180 | 549.990.000 | 549.990.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 230.000.000 | 180 | 544.500.000 | 544.500.000 | 0 | |||
| 1222 | PP2500562929 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 89.376.000 | 89.376.000 | 0 |
| 1223 | PP2500562930 | Atropin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 21.924.000 | 21.924.000 | 0 |
| 1224 | PP2500562931 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 92.703.000 | 92.703.000 | 0 |
| 1225 | PP2500562932 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 3.870.421.800 | 3.870.421.800 | 0 |
| 1226 | PP2500562933 | Attapulgite mormoiron hoạt hoá | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 150 | 5.772.000 | 180 | 288.600.000 | 288.600.000 | 0 |
| 1227 | PP2500562934 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 105.612.800 | 105.612.800 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 105.376.000 | 105.376.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 105.612.800 | 105.612.800 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 105.376.000 | 105.376.000 | 0 | |||
| 1228 | PP2500562935 | Azithromycin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 209.624.230 | 180 | 191.390.000 | 191.390.000 | 0 |
| vn0316372420 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚC ANH | 150 | 12.574.380 | 180 | 191.000.000 | 191.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 209.624.230 | 180 | 191.390.000 | 191.390.000 | 0 | |||
| vn0316372420 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚC ANH | 150 | 12.574.380 | 180 | 191.000.000 | 191.000.000 | 0 | |||
| 1229 | PP2500562936 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 1.955.499.000 | 1.955.499.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 1.946.187.100 | 1.946.187.100 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 1.955.499.000 | 1.955.499.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 1.946.187.100 | 1.946.187.100 | 0 | |||
| 1230 | PP2500562937 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 43.068.000 | 180 | 2.153.400.000 | 2.153.400.000 | 0 |
| 1231 | PP2500562938 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 883.573.000 | 180 | 2.239.574.400 | 2.239.574.400 | 0 |
| 1232 | PP2500562939 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 883.573.000 | 180 | 3.073.800.000 | 3.073.800.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 2.136.291.000 | 2.136.291.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 883.573.000 | 180 | 3.073.800.000 | 3.073.800.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 2.136.291.000 | 2.136.291.000 | 0 | |||
| 1233 | PP2500562940 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 2.863.650.000 | 2.863.650.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 2.138.192.000 | 2.138.192.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 2.863.650.000 | 2.863.650.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 2.138.192.000 | 2.138.192.000 | 0 | |||
| 1234 | PP2500562941 | Baclofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 185.600.000 | 185.600.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 188.790.000 | 188.790.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 185.600.000 | 185.600.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 188.790.000 | 188.790.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 185.600.000 | 185.600.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 188.790.000 | 188.790.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| 1235 | PP2500562942 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 63.070.000 | 63.070.000 | 0 |
| 1236 | PP2500562943 | Bambuterol | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 405.783.000 | 405.783.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 405.783.000 | 405.783.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 405.783.000 | 405.783.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 405.783.000 | 405.783.000 | 0 | |||
| 1237 | PP2500562944 | Beclometason (dipropionat) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 230.000.000 | 180 | 795.760.000 | 795.760.000 | 0 |
| 1238 | PP2500562946 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 144.956.000 | 144.956.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 141.484.000 | 141.484.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 144.956.000 | 144.956.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 141.484.000 | 141.484.000 | 0 | |||
| 1239 | PP2500562947 | Betahistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 679.140.000 | 679.140.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 738.969.000 | 738.969.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 569.184.000 | 569.184.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 588.588.000 | 588.588.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 679.140.000 | 679.140.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 738.969.000 | 738.969.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 569.184.000 | 569.184.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 588.588.000 | 588.588.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 679.140.000 | 679.140.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 738.969.000 | 738.969.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 569.184.000 | 569.184.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 588.588.000 | 588.588.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 679.140.000 | 679.140.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 738.969.000 | 738.969.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 569.184.000 | 569.184.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 588.588.000 | 588.588.000 | 0 | |||
| 1240 | PP2500562948 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 42.625.000 | 42.625.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 43.175.000 | 43.175.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 42.625.000 | 42.625.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 43.175.000 | 43.175.000 | 0 | |||
| 1241 | PP2500562949 | Betamethason | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 208.006.512 | 180 | 610.200.000 | 610.200.000 | 0 |
| 1242 | PP2500562950 | Betamethason | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 150 | 68.000.000 | 180 | 691.000.000 | 691.000.000 | 0 |
| vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 870.660.000 | 870.660.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 150 | 68.000.000 | 180 | 691.000.000 | 691.000.000 | 0 | |||
| vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 870.660.000 | 870.660.000 | 0 | |||
| 1243 | PP2500562951 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 30.121.300 | 180 | 304.655.000 | 304.655.000 | 0 |
| 1244 | PP2500562952 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 289.991.880 | 185 | 960.750.000 | 960.750.000 | 0 |
| 1245 | PP2500562953 | Bezafibrate | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 199.485.000 | 199.485.000 | 0 |
| 1246 | PP2500562954 | Bicalutamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 72.960.000 | 72.960.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 74.160.000 | 74.160.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 72.960.000 | 72.960.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 74.160.000 | 74.160.000 | 0 | |||
| 1247 | PP2500562955 | Bilastine | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 108.177.000 | 108.177.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 110.401.200 | 110.401.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 108.177.000 | 108.177.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 110.401.200 | 110.401.200 | 0 | |||
| 1248 | PP2500562957 | Bismuth | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 171.937.640 | 181 | 731.808.000 | 731.808.000 | 0 |
| 1249 | PP2500562958 | Bisoprolol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 126.091.900 | 126.091.900 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 87.785.500 | 87.785.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 87.785.500 | 87.785.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 126.091.900 | 126.091.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 87.785.500 | 87.785.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 87.785.500 | 87.785.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 126.091.900 | 126.091.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 87.785.500 | 87.785.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 87.785.500 | 87.785.500 | 0 | |||
| 1250 | PP2500562959 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 452.865.000 | 452.865.000 | 0 |
| 1251 | PP2500562960 | Bisoprolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 122.076.000 | 122.076.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 142.422.000 | 142.422.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 122.076.000 | 122.076.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 142.422.000 | 142.422.000 | 0 | |||
| 1252 | PP2500562961 | Bosentan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 513.000.000 | 513.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 513.000.000 | 513.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 513.000.000 | 513.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 1253 | PP2500562962 | Bromhexin hydroclorid | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 150 | 36.371.850 | 180 | 512.375.000 | 481.632.500 | 6 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 146.064.150 | 180 | 549.266.000 | 549.266.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 512.375.000 | 512.375.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 528.771.000 | 528.771.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 430.395.000 | 430.395.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 150 | 36.371.850 | 180 | 512.375.000 | 481.632.500 | 6 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 146.064.150 | 180 | 549.266.000 | 549.266.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 512.375.000 | 512.375.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 528.771.000 | 528.771.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 430.395.000 | 430.395.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 150 | 36.371.850 | 180 | 512.375.000 | 481.632.500 | 6 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 146.064.150 | 180 | 549.266.000 | 549.266.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 512.375.000 | 512.375.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 528.771.000 | 528.771.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 430.395.000 | 430.395.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 150 | 36.371.850 | 180 | 512.375.000 | 481.632.500 | 6 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 146.064.150 | 180 | 549.266.000 | 549.266.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 512.375.000 | 512.375.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 528.771.000 | 528.771.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 430.395.000 | 430.395.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 150 | 36.371.850 | 180 | 512.375.000 | 481.632.500 | 6 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 146.064.150 | 180 | 549.266.000 | 549.266.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 512.375.000 | 512.375.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 528.771.000 | 528.771.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 430.395.000 | 430.395.000 | 0 | |||
| 1254 | PP2500562963 | Bromhexin hydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 39.468.000 | 39.468.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 45.034.000 | 45.034.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 19.228.000 | 19.228.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 18.216.000 | 18.216.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 39.468.000 | 39.468.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 45.034.000 | 45.034.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 19.228.000 | 19.228.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 18.216.000 | 18.216.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 39.468.000 | 39.468.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 45.034.000 | 45.034.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 19.228.000 | 19.228.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 18.216.000 | 18.216.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 39.468.000 | 39.468.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 45.034.000 | 45.034.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 19.228.000 | 19.228.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 18.216.000 | 18.216.000 | 0 | |||
| 1255 | PP2500562964 | Bromhexin hydroclorid | vn0103984595 | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | 150 | 81.687.792 | 210 | 1.748.448.000 | 1.748.448.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 1.694.649.600 | 1.694.649.600 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 125.000.000 | 195 | 2.504.315.520 | 2.504.315.520 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 458.056.868 | 210 | 1.860.528.000 | 1.860.528.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 2.420.928.000 | 2.420.928.000 | 0 | |||
| vn0103984595 | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | 150 | 81.687.792 | 210 | 1.748.448.000 | 1.748.448.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 1.694.649.600 | 1.694.649.600 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 125.000.000 | 195 | 2.504.315.520 | 2.504.315.520 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 458.056.868 | 210 | 1.860.528.000 | 1.860.528.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 2.420.928.000 | 2.420.928.000 | 0 | |||
| vn0103984595 | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | 150 | 81.687.792 | 210 | 1.748.448.000 | 1.748.448.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 1.694.649.600 | 1.694.649.600 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 125.000.000 | 195 | 2.504.315.520 | 2.504.315.520 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 458.056.868 | 210 | 1.860.528.000 | 1.860.528.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 2.420.928.000 | 2.420.928.000 | 0 | |||
| vn0103984595 | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | 150 | 81.687.792 | 210 | 1.748.448.000 | 1.748.448.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 1.694.649.600 | 1.694.649.600 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 125.000.000 | 195 | 2.504.315.520 | 2.504.315.520 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 458.056.868 | 210 | 1.860.528.000 | 1.860.528.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 2.420.928.000 | 2.420.928.000 | 0 | |||
| vn0103984595 | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | 150 | 81.687.792 | 210 | 1.748.448.000 | 1.748.448.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 1.694.649.600 | 1.694.649.600 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 125.000.000 | 195 | 2.504.315.520 | 2.504.315.520 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 458.056.868 | 210 | 1.860.528.000 | 1.860.528.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 2.420.928.000 | 2.420.928.000 | 0 | |||
| 1256 | PP2500562965 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 1.285.200.000 | 1.285.200.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 103.949.520 | 180 | 1.153.824.000 | 1.153.824.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 856.800.000 | 856.800.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 1.285.200.000 | 1.285.200.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 103.949.520 | 180 | 1.153.824.000 | 1.153.824.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 856.800.000 | 856.800.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 1.285.200.000 | 1.285.200.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 103.949.520 | 180 | 1.153.824.000 | 1.153.824.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 856.800.000 | 856.800.000 | 0 | |||
| 1257 | PP2500562966 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 3.902.400.000 | 3.902.400.000 | 0 |
| 1258 | PP2500562967 | Bupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 204.174.800 | 204.174.800 | 0 |
| 1259 | PP2500562969 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 2.308.112.100 | 2.308.112.100 | 0 |
| 1260 | PP2500562970 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 4.082.400.000 | 4.082.400.000 | 0 |
| 1261 | PP2500562971 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 150 | 66.758.400 | 190 | 861.400.000 | 861.400.000 | 0 |
| vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 150 | 39.825.100 | 180 | 849.600.000 | 849.600.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 171.937.640 | 181 | 920.400.000 | 920.400.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 852.432.000 | 852.432.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 424.800.000 | 424.800.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 150 | 66.758.400 | 190 | 861.400.000 | 861.400.000 | 0 | |||
| vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 150 | 39.825.100 | 180 | 849.600.000 | 849.600.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 171.937.640 | 181 | 920.400.000 | 920.400.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 852.432.000 | 852.432.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 424.800.000 | 424.800.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 150 | 66.758.400 | 190 | 861.400.000 | 861.400.000 | 0 | |||
| vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 150 | 39.825.100 | 180 | 849.600.000 | 849.600.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 171.937.640 | 181 | 920.400.000 | 920.400.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 852.432.000 | 852.432.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 424.800.000 | 424.800.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 150 | 66.758.400 | 190 | 861.400.000 | 861.400.000 | 0 | |||
| vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 150 | 39.825.100 | 180 | 849.600.000 | 849.600.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 171.937.640 | 181 | 920.400.000 | 920.400.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 852.432.000 | 852.432.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 424.800.000 | 424.800.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 150 | 66.758.400 | 190 | 861.400.000 | 861.400.000 | 0 | |||
| vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 150 | 39.825.100 | 180 | 849.600.000 | 849.600.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 171.937.640 | 181 | 920.400.000 | 920.400.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 852.432.000 | 852.432.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 424.800.000 | 424.800.000 | 0 | |||
| 1262 | PP2500562972 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 61.555.200 | 61.555.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 61.921.600 | 61.921.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 61.555.200 | 61.555.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 61.921.600 | 61.921.600 | 0 | |||
| 1263 | PP2500562973 | Calci folinat/folinic acid/leucovorin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 1264 | PP2500562974 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 150 | 100.000.000 | 180 | 485.352.000 | 485.352.000 | 0 |
| 1265 | PP2500562975 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 209.624.230 | 180 | 498.557.500 | 498.557.500 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 541.415.000 | 541.415.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 209.624.230 | 180 | 498.557.500 | 498.557.500 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 541.415.000 | 541.415.000 | 0 | |||
| 1266 | PP2500562976 | Calci lactat | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 2.315.088.000 | 2.315.088.000 | 0 |
| 1267 | PP2500562978 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 66.299.220 | 66.299.220 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 66.299.220 | 66.299.220 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| 1268 | PP2500562980 | Calcitriol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 162.748.000 | 162.748.000 | 0 |
| vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 164.992.800 | 164.992.800 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 162.748.000 | 162.748.000 | 0 | |||
| vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 164.992.800 | 164.992.800 | 0 | |||
| 1269 | PP2500562982 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 109.480.000 | 109.480.000 | 0 |
| 1270 | PP2500562983 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 155.490.000 | 155.490.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 135.468.000 | 135.468.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 155.490.000 | 155.490.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 135.468.000 | 135.468.000 | 0 | |||
| 1271 | PP2500562984 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 171.770.000 | 171.770.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 202.650.000 | 202.650.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 171.770.000 | 171.770.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 202.650.000 | 202.650.000 | 0 | |||
| 1272 | PP2500562985 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 119.739.200 | 180 | 63.500.000 | 63.500.000 | 0 |
| 1273 | PP2500562986 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 3.002.328.000 | 3.002.328.000 | 0 |
| 1274 | PP2500562987 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 270.180.000 | 270.180.000 | 0 |
| 1275 | PP2500562988 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 448.864.000 | 448.864.000 | 0 |
| 1276 | PP2500562989 | Capecitabin | vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 150 | 80.976.000 | 180 | 2.015.760.000 | 2.015.760.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 2.103.600.000 | 2.103.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 1.843.200.000 | 1.843.200.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 2.023.200.000 | 2.023.200.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 150 | 80.976.000 | 180 | 2.015.760.000 | 2.015.760.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 2.103.600.000 | 2.103.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 1.843.200.000 | 1.843.200.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 2.023.200.000 | 2.023.200.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 150 | 80.976.000 | 180 | 2.015.760.000 | 2.015.760.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 2.103.600.000 | 2.103.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 1.843.200.000 | 1.843.200.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 2.023.200.000 | 2.023.200.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 150 | 80.976.000 | 180 | 2.015.760.000 | 2.015.760.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 2.103.600.000 | 2.103.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 1.843.200.000 | 1.843.200.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 2.023.200.000 | 2.023.200.000 | 0 | |||
| 1277 | PP2500562990 | Captopril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 629.895.000 | 629.895.000 | 0 |
| 1278 | PP2500562991 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 551.355.000 | 551.355.000 | 0 |
| 1279 | PP2500562992 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 479.484.600 | 479.484.600 | 0 |
| 1280 | PP2500562993 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 1281 | PP2500562994 | Carbazochrom | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 257.319.765 | 180 | 533.760.000 | 533.760.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 532.425.600 | 532.425.600 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 257.319.765 | 180 | 533.760.000 | 533.760.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 532.425.600 | 532.425.600 | 0 | |||
| 1282 | PP2500562995 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 156.461.891 | 180 | 401.360.000 | 401.360.000 | 0 |
| 1283 | PP2500562996 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 149.604.000 | 149.604.000 | 0 |
| 1284 | PP2500562997 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 223.440.000 | 223.440.000 | 0 |
| 1285 | PP2500562998 | Carbocistein | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 263.130.000 | 263.130.000 | 0 |
| 1286 | PP2500562999 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 441.750.000 | 441.750.000 | 0 |
| 1287 | PP2500563000 | Carbocistein | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 150 | 36.371.850 | 180 | 325.000.000 | 321.750.000 | 1 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 258.050.000 | 258.050.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 263.250.000 | 263.250.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 150 | 36.371.850 | 180 | 325.000.000 | 321.750.000 | 1 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 258.050.000 | 258.050.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 263.250.000 | 263.250.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 150 | 36.371.850 | 180 | 325.000.000 | 321.750.000 | 1 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 258.050.000 | 258.050.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 263.250.000 | 263.250.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 150 | 36.371.850 | 180 | 325.000.000 | 321.750.000 | 1 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 258.050.000 | 258.050.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 263.250.000 | 263.250.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 150 | 36.371.850 | 180 | 325.000.000 | 321.750.000 | 1 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 258.050.000 | 258.050.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 263.250.000 | 263.250.000 | 0 | |||
| 1288 | PP2500563001 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 770.385.000 | 770.385.000 | 0 |
| 1289 | PP2500563002 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 332.640.000 | 332.640.000 | 0 |
| 1290 | PP2500563003 | Carvedilol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 29.110.000 | 29.110.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 26.838.000 | 26.838.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 21.655.000 | 21.655.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 29.110.000 | 29.110.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 26.838.000 | 26.838.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 21.655.000 | 21.655.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 29.110.000 | 29.110.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 26.838.000 | 26.838.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 21.655.000 | 21.655.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 29.110.000 | 29.110.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 26.838.000 | 26.838.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 21.655.000 | 21.655.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 29.110.000 | 29.110.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 26.838.000 | 26.838.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 21.655.000 | 21.655.000 | 0 | |||
| 1291 | PP2500563004 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 299.776.000 | 299.776.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 294.623.600 | 294.623.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 299.776.000 | 299.776.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 294.623.600 | 294.623.600 | 0 | |||
| 1292 | PP2500563005 | Cefaclor | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 101.801.280 | 180 | 452.880.000 | 452.880.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 12.567.600 | 180 | 406.980.000 | 406.980.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 101.801.280 | 180 | 452.880.000 | 452.880.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 12.567.600 | 180 | 406.980.000 | 406.980.000 | 0 | |||
| 1293 | PP2500563006 | Cefaclor | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 496.717.200 | 496.717.200 | 0 |
| 1294 | PP2500563007 | Cefaclor | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 759.000.000 | 759.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 692.208.000 | 692.208.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 759.000.000 | 759.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 692.208.000 | 692.208.000 | 0 | |||
| 1295 | PP2500563008 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 737.550.000 | 737.550.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 499.150.000 | 499.150.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 737.550.000 | 737.550.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 499.150.000 | 499.150.000 | 0 | |||
| 1296 | PP2500563009 | Cefaclor | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 5.000.190.000 | 5.000.190.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 5.000.190.000 | 5.000.190.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 5.000.190.000 | 5.000.190.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 5.000.190.000 | 5.000.190.000 | 0 | |||
| 1297 | PP2500563010 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 219.363.200 | 219.363.200 | 0 |
| 1298 | PP2500563011 | Cefadroxil | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.053.380.000 | 1.053.380.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 757.754.000 | 757.754.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 750.958.000 | 750.958.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.053.380.000 | 1.053.380.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 757.754.000 | 757.754.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 750.958.000 | 750.958.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.053.380.000 | 1.053.380.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 757.754.000 | 757.754.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 750.958.000 | 750.958.000 | 0 | |||
| 1299 | PP2500563012 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 218.726.400 | 218.726.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 215.308.800 | 215.308.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 218.726.400 | 218.726.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 215.308.800 | 215.308.800 | 0 | |||
| 1300 | PP2500563013 | Cefalexin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 939.802.500 | 939.802.500 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.032.750.000 | 1.032.750.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 904.230.000 | 904.230.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 940.950.000 | 940.950.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 901.935.000 | 901.935.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 877.837.500 | 877.837.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 939.802.500 | 939.802.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.032.750.000 | 1.032.750.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 904.230.000 | 904.230.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 940.950.000 | 940.950.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 901.935.000 | 901.935.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 877.837.500 | 877.837.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 939.802.500 | 939.802.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.032.750.000 | 1.032.750.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 904.230.000 | 904.230.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 940.950.000 | 940.950.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 901.935.000 | 901.935.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 877.837.500 | 877.837.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 939.802.500 | 939.802.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.032.750.000 | 1.032.750.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 904.230.000 | 904.230.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 940.950.000 | 940.950.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 901.935.000 | 901.935.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 877.837.500 | 877.837.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 939.802.500 | 939.802.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.032.750.000 | 1.032.750.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 904.230.000 | 904.230.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 940.950.000 | 940.950.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 901.935.000 | 901.935.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 877.837.500 | 877.837.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 939.802.500 | 939.802.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.032.750.000 | 1.032.750.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 904.230.000 | 904.230.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 940.950.000 | 940.950.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 901.935.000 | 901.935.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 877.837.500 | 877.837.500 | 0 | |||
| 1301 | PP2500563014 | Cefalothin | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 150 | 206.565.800 | 180 | 896.000.000 | 896.000.000 | 0 |
| 1302 | PP2500563015 | Cefalothin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 1.212.600.000 | 1.212.600.000 | 0 |
| 1303 | PP2500563016 | Cefamandol | vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 1.881.924.000 | 1.881.924.000 | 0 |
| 1304 | PP2500563017 | Cefamandol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 283.348.750 | 180 | 2.626.400.000 | 2.626.400.000 | 0 |
| 1305 | PP2500563018 | Cefamandol | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 983.070.000 | 983.070.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 983.400.000 | 983.400.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 983.070.000 | 983.070.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 983.400.000 | 983.400.000 | 0 | |||
| 1306 | PP2500563019 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 155.375.000 | 155.375.000 | 0 |
| 1307 | PP2500563020 | Cefazolin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 1308 | PP2500563021 | Cefdinir | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 47.340.000 | 47.340.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 47.340.000 | 47.340.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 47.340.000 | 47.340.000 | 0 | |||
| 1309 | PP2500563022 | Cefdinir | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 11.797.640 | 180 | 578.613.000 | 578.613.000 | 0 |
| 1310 | PP2500563023 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 931.260.000 | 931.260.000 | 0 |
| 1311 | PP2500563024 | Cefdinir | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 780.300.000 | 780.300.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 1.816.191.600 | 1.816.191.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 572.220.000 | 572.220.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 473.035.200 | 473.035.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 780.300.000 | 780.300.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 1.816.191.600 | 1.816.191.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 572.220.000 | 572.220.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 473.035.200 | 473.035.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 780.300.000 | 780.300.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 1.816.191.600 | 1.816.191.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 572.220.000 | 572.220.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 473.035.200 | 473.035.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 780.300.000 | 780.300.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 1.816.191.600 | 1.816.191.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 572.220.000 | 572.220.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 473.035.200 | 473.035.200 | 0 | |||
| 1312 | PP2500563025 | Cefepim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 257.319.765 | 180 | 315.210.000 | 315.210.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 88.788.400 | 180 | 315.210.000 | 315.210.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 257.319.765 | 180 | 315.210.000 | 315.210.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 88.788.400 | 180 | 315.210.000 | 315.210.000 | 0 | |||
| 1313 | PP2500563026 | Cefepim | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 372.897.100 | 181 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 1314 | PP2500563027 | Cefepim | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 83.452.190 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 700.000.000 | 180 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 83.452.190 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 700.000.000 | 180 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 | |||
| 1315 | PP2500563028 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 674.268.000 | 674.268.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 698.000.000 | 698.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 676.362.000 | 676.362.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 1.612.380.000 | 1.612.380.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 674.268.000 | 674.268.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 674.268.000 | 674.268.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 698.000.000 | 698.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 676.362.000 | 676.362.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 1.612.380.000 | 1.612.380.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 674.268.000 | 674.268.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 674.268.000 | 674.268.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 698.000.000 | 698.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 676.362.000 | 676.362.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 1.612.380.000 | 1.612.380.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 674.268.000 | 674.268.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 674.268.000 | 674.268.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 698.000.000 | 698.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 676.362.000 | 676.362.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 1.612.380.000 | 1.612.380.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 674.268.000 | 674.268.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 674.268.000 | 674.268.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 698.000.000 | 698.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 676.362.000 | 676.362.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 1.612.380.000 | 1.612.380.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 674.268.000 | 674.268.000 | 0 | |||
| 1316 | PP2500563029 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 98.704.000 | 98.704.000 | 0 |
| 1317 | PP2500563030 | Cefoperazon | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 283.348.750 | 180 | 1.754.637.500 | 1.754.637.500 | 0 |
| 1318 | PP2500563031 | Cefoperazon | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 209.624.230 | 180 | 2.750.800.000 | 2.750.800.000 | 0 |
| 1319 | PP2500563032 | Cefoperazon | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 283.348.750 | 180 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 |
| 1320 | PP2500563033 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 1321 | PP2500563034 | Cefoperazon + Sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 2.887.447.500 | 2.887.447.500 | 0 |
| 1322 | PP2500563035 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 1323 | PP2500563036 | Cefotaxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 2.466.693.600 | 2.466.693.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 2.465.730.800 | 2.465.730.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 2.466.693.600 | 2.466.693.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 2.465.730.800 | 2.465.730.800 | 0 | |||
| 1324 | PP2500563037 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 874.350.000 | 874.350.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 877.320.000 | 877.320.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 874.350.000 | 874.350.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 877.320.000 | 877.320.000 | 0 | |||
| 1325 | PP2500563038 | Cefotiam | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 372.897.100 | 181 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 1326 | PP2500563039 | Cefoxitin | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 150 | 106.936.000 | 180 | 2.156.000.000 | 2.156.000.000 | 0 |
| 1327 | PP2500563040 | Cefoxitin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 3.982.000.000 | 3.982.000.000 | 0 |
| 1328 | PP2500563041 | Cefpirom | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 234.870.460 | 180 | 1.024.600.000 | 1.024.600.000 | 0 |
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 385.000.000 | 210 | 1.034.000.000 | 1.034.000.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 234.870.460 | 180 | 1.024.600.000 | 1.024.600.000 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 385.000.000 | 210 | 1.034.000.000 | 1.034.000.000 | 0 | |||
| 1329 | PP2500563042 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 63.784.000 | 63.784.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 61.336.000 | 61.336.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 63.784.000 | 63.784.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 61.336.000 | 61.336.000 | 0 | |||
| 1330 | PP2500563043 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 905.035.000 | 905.035.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 1.199.100.000 | 1.199.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 902.751.000 | 902.751.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 905.035.000 | 905.035.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 1.199.100.000 | 1.199.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 902.751.000 | 902.751.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 905.035.000 | 905.035.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 1.199.100.000 | 1.199.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 902.751.000 | 902.751.000 | 0 | |||
| 1331 | PP2500563044 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 508.200.000 | 508.200.000 | 0 |
| 1332 | PP2500563045 | Cefpodoxim | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 402.000.000 | 402.000.000 | 0 |
| 1333 | PP2500563046 | Cefradin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 854.900.000 | 854.900.000 | 0 |
| 1334 | PP2500563047 | Cefradin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 441.987.000 | 441.987.000 | 0 |
| 1335 | PP2500563048 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 257.319.765 | 180 | 2.168.052.000 | 2.168.052.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 2.024.218.200 | 2.024.218.200 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 257.319.765 | 180 | 2.168.052.000 | 2.168.052.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 2.024.218.200 | 2.024.218.200 | 0 | |||
| 1336 | PP2500563049 | Ceftizoxim | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 4.831.200.000 | 4.831.200.000 | 0 |
| 1337 | PP2500563050 | Ceftizoxim | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 226.047.520 | 180 | 5.133.600.000 | 5.133.600.000 | 0 |
| 1338 | PP2500563051 | Ceftizoxim | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 |
| 1339 | PP2500563052 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 740.145.000 | 740.145.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 729.147.500 | 729.147.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 730.075.000 | 730.075.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 740.145.000 | 740.145.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 729.147.500 | 729.147.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 730.075.000 | 730.075.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 740.145.000 | 740.145.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 729.147.500 | 729.147.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 730.075.000 | 730.075.000 | 0 | |||
| 1340 | PP2500563053 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 27.074.880 | 27.074.880 | 0 |
| 1341 | PP2500563054 | Cefuroxim | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 1.186.560.000 | 1.186.560.000 | 0 |
| 1342 | PP2500563055 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 623.972.160 | 623.972.160 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 683.456.000 | 683.456.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 707.782.400 | 707.782.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 624.377.600 | 624.377.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 619.744.000 | 619.744.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 624.377.600 | 624.377.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 623.972.160 | 623.972.160 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 683.456.000 | 683.456.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 707.782.400 | 707.782.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 624.377.600 | 624.377.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 619.744.000 | 619.744.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 624.377.600 | 624.377.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 623.972.160 | 623.972.160 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 683.456.000 | 683.456.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 707.782.400 | 707.782.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 624.377.600 | 624.377.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 619.744.000 | 619.744.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 624.377.600 | 624.377.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 623.972.160 | 623.972.160 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 683.456.000 | 683.456.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 707.782.400 | 707.782.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 624.377.600 | 624.377.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 619.744.000 | 619.744.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 624.377.600 | 624.377.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 623.972.160 | 623.972.160 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 683.456.000 | 683.456.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 707.782.400 | 707.782.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 624.377.600 | 624.377.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 619.744.000 | 619.744.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 624.377.600 | 624.377.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 623.972.160 | 623.972.160 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 683.456.000 | 683.456.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 707.782.400 | 707.782.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 624.377.600 | 624.377.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 619.744.000 | 619.744.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 624.377.600 | 624.377.600 | 0 | |||
| 1343 | PP2500563056 | Cefuroxim | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 3.618.990.000 | 3.618.990.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 3.424.755.600 | 3.424.755.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 3.628.152.000 | 3.628.152.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 3.417.426.000 | 3.417.426.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 3.415.593.600 | 3.415.593.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 3.424.755.600 | 3.424.755.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 3.380.778.000 | 3.380.778.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 3.618.990.000 | 3.618.990.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 3.424.755.600 | 3.424.755.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 3.628.152.000 | 3.628.152.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 3.417.426.000 | 3.417.426.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 3.415.593.600 | 3.415.593.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 3.424.755.600 | 3.424.755.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 3.380.778.000 | 3.380.778.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 3.618.990.000 | 3.618.990.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 3.424.755.600 | 3.424.755.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 3.628.152.000 | 3.628.152.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 3.417.426.000 | 3.417.426.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 3.415.593.600 | 3.415.593.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 3.424.755.600 | 3.424.755.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 3.380.778.000 | 3.380.778.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 3.618.990.000 | 3.618.990.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 3.424.755.600 | 3.424.755.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 3.628.152.000 | 3.628.152.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 3.417.426.000 | 3.417.426.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 3.415.593.600 | 3.415.593.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 3.424.755.600 | 3.424.755.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 3.380.778.000 | 3.380.778.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 3.618.990.000 | 3.618.990.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 3.424.755.600 | 3.424.755.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 3.628.152.000 | 3.628.152.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 3.417.426.000 | 3.417.426.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 3.415.593.600 | 3.415.593.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 3.424.755.600 | 3.424.755.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 3.380.778.000 | 3.380.778.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 3.618.990.000 | 3.618.990.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 3.424.755.600 | 3.424.755.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 3.628.152.000 | 3.628.152.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 3.417.426.000 | 3.417.426.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 3.415.593.600 | 3.415.593.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 3.424.755.600 | 3.424.755.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 3.380.778.000 | 3.380.778.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 3.618.990.000 | 3.618.990.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 3.424.755.600 | 3.424.755.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 3.628.152.000 | 3.628.152.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 3.417.426.000 | 3.417.426.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 3.415.593.600 | 3.415.593.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 3.424.755.600 | 3.424.755.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 3.380.778.000 | 3.380.778.000 | 0 | |||
| 1344 | PP2500563057 | Cefuroxim | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 368.390.000 | 368.390.000 | 0 |
| 1345 | PP2500563058 | Celecoxib | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 241.893.000 | 241.893.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 225.420.000 | 225.420.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 241.893.000 | 241.893.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 225.420.000 | 225.420.000 | 0 | |||
| 1346 | PP2500563059 | Celecoxib | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 352.101.835 | 185 | 1.203.111.000 | 1.203.111.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 1.142.000.600 | 1.142.000.600 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 352.101.835 | 185 | 1.203.111.000 | 1.203.111.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 1.142.000.600 | 1.142.000.600 | 0 | |||
| 1347 | PP2500563060 | Cetirizin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 442.470.600 | 442.470.600 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 727.996.500 | 727.996.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 79.417.800 | 79.417.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 80.930.520 | 80.930.520 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 442.470.600 | 442.470.600 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 727.996.500 | 727.996.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 79.417.800 | 79.417.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 80.930.520 | 80.930.520 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 442.470.600 | 442.470.600 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 727.996.500 | 727.996.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 79.417.800 | 79.417.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 80.930.520 | 80.930.520 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 442.470.600 | 442.470.600 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 727.996.500 | 727.996.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 79.417.800 | 79.417.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 80.930.520 | 80.930.520 | 0 | |||
| 1348 | PP2500563061 | Cetirizin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 1.632.000.000 | 1.632.000.000 | 0 |
| 1349 | PP2500563062 | Chlorpheniramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 140.384.400 | 140.384.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 129.585.600 | 129.585.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 140.384.400 | 140.384.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 129.585.600 | 129.585.600 | 0 | |||
| 1350 | PP2500563063 | Cilnidipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 470.628.000 | 470.628.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 316.828.000 | 316.828.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.614.900.000 | 1.614.900.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 322.980.000 | 322.980.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 306.831.000 | 306.831.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 470.628.000 | 470.628.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 316.828.000 | 316.828.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.614.900.000 | 1.614.900.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 322.980.000 | 322.980.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 306.831.000 | 306.831.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 470.628.000 | 470.628.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 316.828.000 | 316.828.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.614.900.000 | 1.614.900.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 322.980.000 | 322.980.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 306.831.000 | 306.831.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 470.628.000 | 470.628.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 316.828.000 | 316.828.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.614.900.000 | 1.614.900.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 322.980.000 | 322.980.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 306.831.000 | 306.831.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 470.628.000 | 470.628.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 316.828.000 | 316.828.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.614.900.000 | 1.614.900.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 322.980.000 | 322.980.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 306.831.000 | 306.831.000 | 0 | |||
| 1351 | PP2500563064 | Cinnarizin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 97.731.900 | 97.731.900 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 107.039.700 | 107.039.700 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 116.347.500 | 116.347.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 103.937.100 | 103.937.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 87.648.450 | 87.648.450 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 97.731.900 | 97.731.900 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 107.039.700 | 107.039.700 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 116.347.500 | 116.347.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 103.937.100 | 103.937.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 87.648.450 | 87.648.450 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 97.731.900 | 97.731.900 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 107.039.700 | 107.039.700 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 116.347.500 | 116.347.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 103.937.100 | 103.937.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 87.648.450 | 87.648.450 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 97.731.900 | 97.731.900 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 107.039.700 | 107.039.700 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 116.347.500 | 116.347.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 103.937.100 | 103.937.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 87.648.450 | 87.648.450 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 97.731.900 | 97.731.900 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 107.039.700 | 107.039.700 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 116.347.500 | 116.347.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 103.937.100 | 103.937.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 87.648.450 | 87.648.450 | 0 | |||
| 1352 | PP2500563065 | Ciprofibrat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 34.362.988 | 180 | 352.925.000 | 352.925.000 | 0 |
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 150 | 11.590.000 | 180 | 260.870.000 | 260.870.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 34.362.988 | 180 | 352.925.000 | 352.925.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 150 | 11.590.000 | 180 | 260.870.000 | 260.870.000 | 0 | |||
| 1353 | PP2500563066 | Ciprofibrat | vn5901198393 | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | 150 | 59.940.000 | 180 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 |
| 1354 | PP2500563067 | Ciprofloxacin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 107.342.800 | 107.342.800 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 106.811.400 | 106.811.400 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 107.342.800 | 107.342.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 106.811.400 | 106.811.400 | 0 | |||
| 1355 | PP2500563068 | Ciprofloxacin | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 150 | 65.000.000 | 180 | 1.453.632.000 | 1.453.632.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 1.477.216.000 | 1.477.216.000 | 0 | |||
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 150 | 65.000.000 | 180 | 1.453.632.000 | 1.453.632.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 1.477.216.000 | 1.477.216.000 | 0 | |||
| 1356 | PP2500563069 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 310.820.400 | 310.820.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 332.797.600 | 332.797.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 310.820.400 | 310.820.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 332.797.600 | 332.797.600 | 0 | |||
| 1357 | PP2500563070 | Citrullin malat | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 700.000.000 | 180 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 1358 | PP2500563071 | Clarithromycin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 860.400.000 | 860.400.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 894.099.000 | 894.099.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.147.200.000 | 1.147.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 752.850.000 | 752.850.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 626.180.000 | 626.180.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 860.400.000 | 860.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 894.099.000 | 894.099.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.147.200.000 | 1.147.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 752.850.000 | 752.850.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 626.180.000 | 626.180.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 860.400.000 | 860.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 894.099.000 | 894.099.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.147.200.000 | 1.147.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 752.850.000 | 752.850.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 626.180.000 | 626.180.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 860.400.000 | 860.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 894.099.000 | 894.099.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.147.200.000 | 1.147.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 752.850.000 | 752.850.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 626.180.000 | 626.180.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 860.400.000 | 860.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 894.099.000 | 894.099.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.147.200.000 | 1.147.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 752.850.000 | 752.850.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 626.180.000 | 626.180.000 | 0 | |||
| 1359 | PP2500563072 | Clindamycin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 121.450.000 | 121.450.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 65.870.000 | 65.870.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 121.450.000 | 121.450.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 65.870.000 | 65.870.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 121.450.000 | 121.450.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 65.870.000 | 65.870.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 121.450.000 | 121.450.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 65.870.000 | 65.870.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 1360 | PP2500563073 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 1.247.400.000 | 1.247.400.000 | 0 |
| vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 1.485.000.000 | 1.485.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 1.247.400.000 | 1.247.400.000 | 0 | |||
| vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 1.485.000.000 | 1.485.000.000 | 0 | |||
| 1361 | PP2500563074 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 2.133.053.220 | 2.133.053.220 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 1.614.661.800 | 1.614.661.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 1.576.419.810 | 1.576.419.810 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 2.133.053.220 | 2.133.053.220 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 1.614.661.800 | 1.614.661.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 1.576.419.810 | 1.576.419.810 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 2.133.053.220 | 2.133.053.220 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 1.614.661.800 | 1.614.661.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 1.576.419.810 | 1.576.419.810 | 0 | |||
| 1362 | PP2500563075 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 27.913.000 | 27.913.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 25.745.000 | 25.745.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 27.913.000 | 27.913.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 25.745.000 | 25.745.000 | 0 | |||
| 1363 | PP2500563076 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 16.338.000 | 16.338.000 | 0 |
| 1364 | PP2500563077 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 72.381.200 | 181 | 2.782.560.000 | 2.782.560.000 | 0 |
| 1365 | PP2500563078 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 8.604.400 | 8.604.400 | 0 |
| 1366 | PP2500563079 | Clotrimazol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 180.000.000 | 180 | 561.909.900 | 561.909.900 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 535.710.420 | 535.710.420 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 43.313.200 | 180 | 506.753.100 | 506.753.100 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 180.000.000 | 180 | 561.909.900 | 561.909.900 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 535.710.420 | 535.710.420 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 43.313.200 | 180 | 506.753.100 | 506.753.100 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 180.000.000 | 180 | 561.909.900 | 561.909.900 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 535.710.420 | 535.710.420 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 43.313.200 | 180 | 506.753.100 | 506.753.100 | 0 | |||
| 1367 | PP2500563080 | Clotrimazol + betamethason | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 150 | 67.930.016 | 190 | 855.300.000 | 855.300.000 | 0 |
| 1368 | PP2500563081 | Cloxacilin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 700.000.000 | 180 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 1369 | PP2500563082 | Clozapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 150 | 81.000.000 | 180 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 98.580.000 | 98.580.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 150 | 54.745.840 | 180 | 99.004.000 | 99.004.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 150 | 81.000.000 | 180 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 98.580.000 | 98.580.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 150 | 54.745.840 | 180 | 99.004.000 | 99.004.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 150 | 81.000.000 | 180 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 98.580.000 | 98.580.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 150 | 54.745.840 | 180 | 99.004.000 | 99.004.000 | 0 | |||
| 1370 | PP2500563083 | Clozapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 48.636.400 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 46.500.532 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 48.636.400 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 46.500.532 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 1371 | PP2500563084 | Clozapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 48.636.400 | 180 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 1372 | PP2500563085 | Codein + terpin hydrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 835.181.200 | 835.181.200 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 1.408.400.000 | 1.408.400.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 835.181.200 | 835.181.200 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 1.408.400.000 | 1.408.400.000 | 0 | |||
| 1373 | PP2500563086 | Codein + terpin hydrat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 1.446.584.000 | 1.446.584.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 1.446.584.000 | 1.446.584.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 1.446.584.000 | 1.446.584.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 1.446.584.000 | 1.446.584.000 | 0 | |||
| 1374 | PP2500563087 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 123.165.000 | 123.165.000 | 0 |
| 1375 | PP2500563088 | Colchicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 429.256.800 | 429.256.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 258.065.100 | 258.065.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 429.256.800 | 429.256.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 258.065.100 | 258.065.100 | 0 | |||
| 1376 | PP2500563089 | Colistin* | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 150 | 65.000.000 | 180 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 |
| 1377 | PP2500563090 | Colistin* | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 150 | 100.000.000 | 180 | 3.277.785.000 | 3.277.785.000 | 0 |
| 1378 | PP2500563091 | Cyclophosphamid | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 27.060.000 | 27.060.000 | 0 |
| 1379 | PP2500563092 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 93.021.728 | 180 | 1.509.600.000 | 1.509.600.000 | 0 |
| 1380 | PP2500563093 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 93.021.728 | 180 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 79.020.000 | 79.020.000 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 93.021.728 | 180 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 79.020.000 | 79.020.000 | 0 | |||
| 1381 | PP2500563094 | Dapagliflozin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 165.378.000 | 165.378.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 150 | 82.637.576 | 180 | 136.740.000 | 136.740.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 176.085.000 | 176.085.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 150 | 54.745.840 | 180 | 128.871.000 | 128.871.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 165.378.000 | 165.378.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 150 | 82.637.576 | 180 | 136.740.000 | 136.740.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 176.085.000 | 176.085.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 150 | 54.745.840 | 180 | 128.871.000 | 128.871.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 165.378.000 | 165.378.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 150 | 82.637.576 | 180 | 136.740.000 | 136.740.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 176.085.000 | 176.085.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 150 | 54.745.840 | 180 | 128.871.000 | 128.871.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 165.378.000 | 165.378.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 150 | 82.637.576 | 180 | 136.740.000 | 136.740.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 176.085.000 | 176.085.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 150 | 54.745.840 | 180 | 128.871.000 | 128.871.000 | 0 | |||
| 1382 | PP2500563095 | Deferipron | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 169.050.000 | 169.050.000 | 0 |
| 1383 | PP2500563096 | Desloratadin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 150 | 7.148.400 | 180 | 338.100.000 | 338.100.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 321.034.000 | 321.034.000 | 0 | |||
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 150 | 7.148.400 | 180 | 338.100.000 | 338.100.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 321.034.000 | 321.034.000 | 0 | |||
| 1384 | PP2500563097 | Desloratadin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 53.169.620 | 180 | 855.250.000 | 855.250.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 738.625.000 | 738.625.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 849.030.000 | 849.030.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 53.169.620 | 180 | 855.250.000 | 855.250.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 738.625.000 | 738.625.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 849.030.000 | 849.030.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 53.169.620 | 180 | 855.250.000 | 855.250.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 738.625.000 | 738.625.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 849.030.000 | 849.030.000 | 0 | |||
| 1385 | PP2500563098 | Desloratadin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 19.685.000 | 19.685.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 19.685.000 | 19.685.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 19.685.000 | 19.685.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 19.685.000 | 19.685.000 | 0 | |||
| 1386 | PP2500563099 | Desmopressin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 85.139.888 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 1387 | PP2500563100 | Desmopressin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 1388 | PP2500563101 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 171.948.000 | 171.948.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 163.724.400 | 163.724.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 171.948.000 | 171.948.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 163.724.400 | 163.724.400 | 0 | |||
| 1389 | PP2500563102 | Dexchlorpheniramin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 36.160.800 | 36.160.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 34.770.000 | 34.770.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 36.160.800 | 36.160.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 34.770.000 | 34.770.000 | 0 | |||
| 1390 | PP2500563103 | Dexchlorpheniramin | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 150 | 67.930.016 | 190 | 837.760.000 | 837.760.000 | 0 |
| 1391 | PP2500563104 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 119.739.200 | 180 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 1392 | PP2500563105 | Dexibuprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 281.232.000 | 281.232.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 284.688.000 | 284.688.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 281.232.000 | 281.232.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 284.688.000 | 284.688.000 | 0 | |||
| 1393 | PP2500563106 | Dextromethorphan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 320.319.700 | 320.319.700 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 332.759.300 | 332.759.300 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 320.319.700 | 320.319.700 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 332.759.300 | 332.759.300 | 0 | |||
| 1394 | PP2500563107 | Diacerein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 163.611.000 | 163.611.000 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 44.802.800 | 180 | 397.500.000 | 397.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 158.364.000 | 158.364.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 158.682.000 | 158.682.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 163.611.000 | 163.611.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 44.802.800 | 180 | 397.500.000 | 397.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 158.364.000 | 158.364.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 158.682.000 | 158.682.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 163.611.000 | 163.611.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 44.802.800 | 180 | 397.500.000 | 397.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 158.364.000 | 158.364.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 158.682.000 | 158.682.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 163.611.000 | 163.611.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 44.802.800 | 180 | 397.500.000 | 397.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 158.364.000 | 158.364.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 158.682.000 | 158.682.000 | 0 | |||
| 1395 | PP2500563108 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 463.312.000 | 463.312.000 | 0 |
| 1396 | PP2500563109 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 87.026.500 | 87.026.500 | 0 |
| 1397 | PP2500563110 | Diclofenac | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 398.592.000 | 398.592.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 322.560.000 | 322.560.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 350.822.400 | 350.822.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 374.169.600 | 374.169.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 398.592.000 | 398.592.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 322.560.000 | 322.560.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 350.822.400 | 350.822.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 374.169.600 | 374.169.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 398.592.000 | 398.592.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 322.560.000 | 322.560.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 350.822.400 | 350.822.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 374.169.600 | 374.169.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 398.592.000 | 398.592.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 322.560.000 | 322.560.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 350.822.400 | 350.822.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 374.169.600 | 374.169.600 | 0 | |||
| 1398 | PP2500563111 | Diclofenac | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 150 | 68.000.000 | 180 | 958.320.000 | 958.320.000 | 0 |
| 1399 | PP2500563112 | Diclofenac | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 473.460.000 | 473.460.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 302.286.000 | 302.286.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 180.279.000 | 180.279.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 573.615.000 | 573.615.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 473.460.000 | 473.460.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 302.286.000 | 302.286.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 180.279.000 | 180.279.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 573.615.000 | 573.615.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 473.460.000 | 473.460.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 302.286.000 | 302.286.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 180.279.000 | 180.279.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 573.615.000 | 573.615.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 473.460.000 | 473.460.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 302.286.000 | 302.286.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 180.279.000 | 180.279.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 573.615.000 | 573.615.000 | 0 | |||
| 1400 | PP2500563113 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 74.325.000 | 74.325.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 73.334.000 | 73.334.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 74.325.000 | 74.325.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 73.334.000 | 73.334.000 | 0 | |||
| 1401 | PP2500563114 | Diethyl phtalat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 |
| 1402 | PP2500563115 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 119.630.700 | 119.630.700 | 0 |
| vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 119.440.810 | 119.440.810 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 119.630.700 | 119.630.700 | 0 | |||
| vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 119.440.810 | 119.440.810 | 0 | |||
| 1403 | PP2500563116 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 53.440.000 | 53.440.000 | 0 |
| 1404 | PP2500563117 | Dihydroergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 631.764.000 | 631.764.000 | 0 |
| 1405 | PP2500563118 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 158.713.800 | 158.713.800 | 0 |
| 1406 | PP2500563119 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 145.452.000 | 145.452.000 | 0 |
| 1407 | PP2500563120 | Dioctahedral smectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.567.750.000 | 1.567.750.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 1.053.528.000 | 1.053.528.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 808.959.000 | 808.959.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 458.056.868 | 210 | 1.128.780.000 | 1.128.780.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 752.520.000 | 752.520.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 721.165.000 | 721.165.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.567.750.000 | 1.567.750.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 1.053.528.000 | 1.053.528.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 808.959.000 | 808.959.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 458.056.868 | 210 | 1.128.780.000 | 1.128.780.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 752.520.000 | 752.520.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 721.165.000 | 721.165.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.567.750.000 | 1.567.750.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 1.053.528.000 | 1.053.528.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 808.959.000 | 808.959.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 458.056.868 | 210 | 1.128.780.000 | 1.128.780.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 752.520.000 | 752.520.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 721.165.000 | 721.165.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.567.750.000 | 1.567.750.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 1.053.528.000 | 1.053.528.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 808.959.000 | 808.959.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 458.056.868 | 210 | 1.128.780.000 | 1.128.780.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 752.520.000 | 752.520.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 721.165.000 | 721.165.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.567.750.000 | 1.567.750.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 1.053.528.000 | 1.053.528.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 808.959.000 | 808.959.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 458.056.868 | 210 | 1.128.780.000 | 1.128.780.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 752.520.000 | 752.520.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 721.165.000 | 721.165.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 1.567.750.000 | 1.567.750.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 1.053.528.000 | 1.053.528.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 808.959.000 | 808.959.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 458.056.868 | 210 | 1.128.780.000 | 1.128.780.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 752.520.000 | 752.520.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 721.165.000 | 721.165.000 | 0 | |||
| 1408 | PP2500563121 | Diosmectit | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 352.101.835 | 185 | 489.342.000 | 489.342.000 | 0 |
| 1409 | PP2500563122 | Diosmin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 209.624.230 | 180 | 710.453.000 | 710.453.000 | 0 |
| 1410 | PP2500563123 | Diosmin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 133.154.516 | 180 | 2.277.900.000 | 2.277.900.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 530.497.600 | 530.497.600 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 531.510.000 | 531.510.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 133.154.516 | 180 | 2.277.900.000 | 2.277.900.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 530.497.600 | 530.497.600 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 531.510.000 | 531.510.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 133.154.516 | 180 | 2.277.900.000 | 2.277.900.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 530.497.600 | 530.497.600 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 531.510.000 | 531.510.000 | 0 | |||
| 1411 | PP2500563124 | Diosmin + Hesperidin | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 150 | 82.637.576 | 180 | 1.945.008.600 | 1.945.008.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 2.207.847.600 | 2.207.847.600 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 1.941.504.080 | 1.941.504.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 2.439.145.920 | 2.439.145.920 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 88.956.304 | 212 | 2.312.983.200 | 2.312.983.200 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 150 | 82.637.576 | 180 | 1.945.008.600 | 1.945.008.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 2.207.847.600 | 2.207.847.600 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 1.941.504.080 | 1.941.504.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 2.439.145.920 | 2.439.145.920 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 88.956.304 | 212 | 2.312.983.200 | 2.312.983.200 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 150 | 82.637.576 | 180 | 1.945.008.600 | 1.945.008.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 2.207.847.600 | 2.207.847.600 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 1.941.504.080 | 1.941.504.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 2.439.145.920 | 2.439.145.920 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 88.956.304 | 212 | 2.312.983.200 | 2.312.983.200 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 150 | 82.637.576 | 180 | 1.945.008.600 | 1.945.008.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 2.207.847.600 | 2.207.847.600 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 1.941.504.080 | 1.941.504.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 2.439.145.920 | 2.439.145.920 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 88.956.304 | 212 | 2.312.983.200 | 2.312.983.200 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 150 | 82.637.576 | 180 | 1.945.008.600 | 1.945.008.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 2.207.847.600 | 2.207.847.600 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 1.941.504.080 | 1.941.504.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 2.439.145.920 | 2.439.145.920 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 88.956.304 | 212 | 2.312.983.200 | 2.312.983.200 | 0 | |||
| 1412 | PP2500563125 | Diosmin + Hesperidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 780.759.000 | 780.759.000 | 0 |
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 88.956.304 | 212 | 820.125.000 | 820.125.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 819.796.950 | 819.796.950 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 180.000.000 | 180 | 1.049.760.000 | 1.049.760.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 150 | 82.637.576 | 180 | 754.515.000 | 754.515.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 780.759.000 | 780.759.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 88.956.304 | 212 | 820.125.000 | 820.125.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 819.796.950 | 819.796.950 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 180.000.000 | 180 | 1.049.760.000 | 1.049.760.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 150 | 82.637.576 | 180 | 754.515.000 | 754.515.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 780.759.000 | 780.759.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 88.956.304 | 212 | 820.125.000 | 820.125.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 819.796.950 | 819.796.950 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 180.000.000 | 180 | 1.049.760.000 | 1.049.760.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 150 | 82.637.576 | 180 | 754.515.000 | 754.515.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 780.759.000 | 780.759.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 88.956.304 | 212 | 820.125.000 | 820.125.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 819.796.950 | 819.796.950 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 180.000.000 | 180 | 1.049.760.000 | 1.049.760.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 150 | 82.637.576 | 180 | 754.515.000 | 754.515.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 780.759.000 | 780.759.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 88.956.304 | 212 | 820.125.000 | 820.125.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 819.796.950 | 819.796.950 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 180.000.000 | 180 | 1.049.760.000 | 1.049.760.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 150 | 82.637.576 | 180 | 754.515.000 | 754.515.000 | 0 | |||
| 1413 | PP2500563126 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 67.019.650 | 67.019.650 | 0 |
| 1414 | PP2500563127 | Diphenhydramin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 511.871.000 | 511.871.000 | 0 |
| 1415 | PP2500563129 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 854.910.000 | 854.910.000 | 0 |
| 1416 | PP2500563130 | Docusate natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 826.252.560 | 826.252.560 | 0 |
| 1417 | PP2500563131 | Domperidon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 466.666.600 | 466.666.600 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 102.790.000 | 102.790.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 113.069.000 | 113.069.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 466.666.600 | 466.666.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 102.790.000 | 102.790.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 113.069.000 | 113.069.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 466.666.600 | 466.666.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 102.790.000 | 102.790.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 113.069.000 | 113.069.000 | 0 | |||
| 1418 | PP2500563132 | Domperidon | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 235.839.600 | 235.839.600 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 363.950.000 | 363.950.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 235.839.600 | 235.839.600 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 363.950.000 | 363.950.000 | 0 | |||
| 1419 | PP2500563133 | Domperidon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 222.500.000 | 222.500.000 | 0 |
| 1420 | PP2500563134 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 228.990.000 | 228.990.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 224.500.000 | 224.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 228.990.000 | 228.990.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 224.500.000 | 224.500.000 | 0 | |||
| 1421 | PP2500563135 | Đồng sulfat | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 150 | 40.489.200 | 180 | 915.000.000 | 915.000.000 | 0 |
| 1422 | PP2500563136 | Doripenem* | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 385.000.000 | 210 | 2.460.000.000 | 2.460.000.000 | 0 |
| 1423 | PP2500563137 | Doxazosin | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 87.234.200 | 180 | 354.920.000 | 354.920.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 31.749.400 | 180 | 294.500.000 | 294.500.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 87.234.200 | 180 | 354.920.000 | 354.920.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 31.749.400 | 180 | 294.500.000 | 294.500.000 | 0 | |||
| 1424 | PP2500563138 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 5.380.000 | 5.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 5.380.000 | 5.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 5.380.000 | 5.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 5.380.000 | 5.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 1425 | PP2500563139 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 222.768.000 | 222.768.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 222.768.000 | 222.768.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 | |||
| 1426 | PP2500563140 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 1427 | PP2500563141 | Doxycyclin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 257.397.000 | 257.397.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 273.547.400 | 273.547.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 353.290.000 | 353.290.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 257.397.000 | 257.397.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 273.547.400 | 273.547.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 353.290.000 | 353.290.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 257.397.000 | 257.397.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 273.547.400 | 273.547.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 353.290.000 | 353.290.000 | 0 | |||
| 1428 | PP2500563142 | Drotaverin clohydrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 346.513.100 | 346.513.100 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 321.584.100 | 321.584.100 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 346.513.100 | 346.513.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 321.584.100 | 321.584.100 | 0 | |||
| 1429 | PP2500563144 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 44.802.800 | 180 | 1.676.640.000 | 1.676.640.000 | 0 |
| 1430 | PP2500563145 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri bicarbonat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 21.735.000.000 | 21.735.000.000 | 0 |
| 1431 | PP2500563146 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetid + Dextrose) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 20.401.500.000 | 20.401.500.000 | 0 |
| 1432 | PP2500563147 | Dutasterid | vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 150 | 45.160.800 | 180 | 1.274.700.000 | 1.274.700.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 190.342.040 | 180 | 1.088.958.000 | 1.088.958.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 209.624.230 | 180 | 1.453.158.000 | 1.453.158.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 1.070.748.000 | 1.070.748.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 150 | 54.745.840 | 180 | 1.125.013.800 | 1.125.013.800 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 150 | 45.160.800 | 180 | 1.274.700.000 | 1.274.700.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 190.342.040 | 180 | 1.088.958.000 | 1.088.958.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 209.624.230 | 180 | 1.453.158.000 | 1.453.158.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 1.070.748.000 | 1.070.748.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 150 | 54.745.840 | 180 | 1.125.013.800 | 1.125.013.800 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 150 | 45.160.800 | 180 | 1.274.700.000 | 1.274.700.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 190.342.040 | 180 | 1.088.958.000 | 1.088.958.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 209.624.230 | 180 | 1.453.158.000 | 1.453.158.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 1.070.748.000 | 1.070.748.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 150 | 54.745.840 | 180 | 1.125.013.800 | 1.125.013.800 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 150 | 45.160.800 | 180 | 1.274.700.000 | 1.274.700.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 190.342.040 | 180 | 1.088.958.000 | 1.088.958.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 209.624.230 | 180 | 1.453.158.000 | 1.453.158.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 1.070.748.000 | 1.070.748.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 150 | 54.745.840 | 180 | 1.125.013.800 | 1.125.013.800 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 150 | 45.160.800 | 180 | 1.274.700.000 | 1.274.700.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 190.342.040 | 180 | 1.088.958.000 | 1.088.958.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 209.624.230 | 180 | 1.453.158.000 | 1.453.158.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 1.070.748.000 | 1.070.748.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 150 | 54.745.840 | 180 | 1.125.013.800 | 1.125.013.800 | 0 | |||
| 1433 | PP2500563148 | Ebastin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 116.424.000 | 116.424.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 116.424.000 | 116.424.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 116.424.000 | 116.424.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| 1434 | PP2500563149 | Econazol | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 56.211.640 | 180 | 389.060.000 | 389.060.000 | 0 |
| 1435 | PP2500563150 | Empagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 849.000.000 | 849.000.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 115.464.000 | 115.464.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 106.408.000 | 106.408.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 367.900.000 | 367.900.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 146.028.000 | 146.028.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 849.000.000 | 849.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 115.464.000 | 115.464.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 106.408.000 | 106.408.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 367.900.000 | 367.900.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 146.028.000 | 146.028.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 849.000.000 | 849.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 115.464.000 | 115.464.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 106.408.000 | 106.408.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 367.900.000 | 367.900.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 146.028.000 | 146.028.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 849.000.000 | 849.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 115.464.000 | 115.464.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 106.408.000 | 106.408.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 367.900.000 | 367.900.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 146.028.000 | 146.028.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 849.000.000 | 849.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 115.464.000 | 115.464.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 106.408.000 | 106.408.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 367.900.000 | 367.900.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 146.028.000 | 146.028.000 | 0 | |||
| 1436 | PP2500563151 | Empagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 55.140.000 | 55.140.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 31.749.400 | 180 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 1.680.000 | 180 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 43.737.380 | 180 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 55.140.000 | 55.140.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 31.749.400 | 180 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 1.680.000 | 180 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 43.737.380 | 180 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 55.140.000 | 55.140.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 31.749.400 | 180 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 1.680.000 | 180 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 43.737.380 | 180 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 55.140.000 | 55.140.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 31.749.400 | 180 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 1.680.000 | 180 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 43.737.380 | 180 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 55.140.000 | 55.140.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 31.749.400 | 180 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 1.680.000 | 180 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 43.737.380 | 180 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 55.140.000 | 55.140.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 31.749.400 | 180 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 1.680.000 | 180 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 43.737.380 | 180 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 55.140.000 | 55.140.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 31.749.400 | 180 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 1.680.000 | 180 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 43.737.380 | 180 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| 1437 | PP2500563153 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 150 | 36.371.850 | 180 | 600.300.000 | 576.288.000 | 4 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 547.722.000 | 547.722.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 150 | 36.371.850 | 180 | 600.300.000 | 576.288.000 | 4 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 547.722.000 | 547.722.000 | 0 | |||
| 1438 | PP2500563154 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 246.645.000 | 246.645.000 | 0 |
| 1439 | PP2500563155 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 178.080.000 | 178.080.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 53.169.620 | 180 | 110.240.000 | 110.240.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 88.844.850 | 180 | 201.400.000 | 201.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 87.768.000 | 87.768.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 178.080.000 | 178.080.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 53.169.620 | 180 | 110.240.000 | 110.240.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 88.844.850 | 180 | 201.400.000 | 201.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 87.768.000 | 87.768.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 178.080.000 | 178.080.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 53.169.620 | 180 | 110.240.000 | 110.240.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 88.844.850 | 180 | 201.400.000 | 201.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 87.768.000 | 87.768.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 178.080.000 | 178.080.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 53.169.620 | 180 | 110.240.000 | 110.240.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 88.844.850 | 180 | 201.400.000 | 201.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 87.768.000 | 87.768.000 | 0 | |||
| 1440 | PP2500563156 | Entecavir | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 155.501.800 | 180 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 123.244.800 | 123.244.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 204.624.000 | 204.624.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 155.501.800 | 180 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 123.244.800 | 123.244.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 204.624.000 | 204.624.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 155.501.800 | 180 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 123.244.800 | 123.244.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 204.624.000 | 204.624.000 | 0 | |||
| 1441 | PP2500563157 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 1.454.849.000 | 1.454.849.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 1.408.906.400 | 1.408.906.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 1.454.849.000 | 1.454.849.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 1.408.906.400 | 1.408.906.400 | 0 | |||
| 1442 | PP2500563158 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 1443 | PP2500563159 | Eprazinon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 765.780.750 | 765.780.750 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 842.764.000 | 842.764.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 765.780.750 | 765.780.750 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 842.764.000 | 842.764.000 | 0 | |||
| 1444 | PP2500563160 | Ertapenem* | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 700.000.000 | 180 | 3.484.000.000 | 3.484.000.000 | 0 |
| 1445 | PP2500563161 | Erythromycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 344.678.000 | 344.678.000 | 0 |
| 1446 | PP2500563162 | Erythromycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 230.275.500 | 230.275.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 202.440.000 | 202.440.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 218.466.500 | 218.466.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 230.275.500 | 230.275.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 202.440.000 | 202.440.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 218.466.500 | 218.466.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 230.275.500 | 230.275.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 202.440.000 | 202.440.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 218.466.500 | 218.466.500 | 0 | |||
| 1447 | PP2500563163 | Erythromycin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 372.153.600 | 372.153.600 | 0 |
| 1448 | PP2500563164 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 13.258.800.000 | 13.258.800.000 | 0 |
| 1449 | PP2500563165 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 10.706.000.000 | 10.706.000.000 | 0 |
| 1450 | PP2500563166 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 1.264.221.500 | 1.264.221.500 | 0 |
| 1451 | PP2500563167 | Esomeprazol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 372.897.100 | 181 | 1.306.620.000 | 1.306.620.000 | 0 |
| 1452 | PP2500563168 | Esomeprazol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 826.020.000 | 826.020.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 8.212.474.400 | 8.212.474.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 743.418.000 | 743.418.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 826.020.000 | 826.020.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 8.212.474.400 | 8.212.474.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 743.418.000 | 743.418.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 826.020.000 | 826.020.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 8.212.474.400 | 8.212.474.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 743.418.000 | 743.418.000 | 0 | |||
| 1453 | PP2500563169 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 776.620.000 | 776.620.000 | 0 |
| 1454 | PP2500563170 | Estriol | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 133.154.516 | 180 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 1455 | PP2500563171 | Etamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 3.140.000 | 3.140.000 | 0 |
| 1456 | PP2500563172 | Ethambutol HCL | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.127.895.600 | 1.127.895.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 1.506.072.360 | 1.506.072.360 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.127.895.600 | 1.127.895.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 1.506.072.360 | 1.506.072.360 | 0 | |||
| 1457 | PP2500563173 | Etifoxin chlohydrat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 69.078.800 | 210 | 2.207.590.000 | 2.207.590.000 | 0 |
| 1458 | PP2500563174 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 3.493.980.000 | 3.493.980.000 | 0 |
| 1459 | PP2500563175 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 45.004.050 | 45.004.050 | 0 |
| 1460 | PP2500563176 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 21.224.000 | 21.224.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 21.224.000 | 21.224.000 | 0 | |||
| 1461 | PP2500563177 | Exemestan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 183.040.000 | 183.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 183.040.000 | 183.040.000 | 0 | |||
| 1462 | PP2500563178 | Ezetimibe | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 698.250.000 | 698.250.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 847.000.000 | 847.000.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 696.500.000 | 696.500.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 698.250.000 | 698.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 847.000.000 | 847.000.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 696.500.000 | 696.500.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 698.250.000 | 698.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 847.000.000 | 847.000.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 696.500.000 | 696.500.000 | 0 | |||
| 1463 | PP2500563179 | Famotidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 125.500.000 | 125.500.000 | 0 |
| 1464 | PP2500563180 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 637.875.000 | 637.875.000 | 0 |
| 1465 | PP2500563181 | Famotidin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 1.329.982.500 | 1.329.982.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 1.329.982.500 | 1.329.982.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| 1466 | PP2500563182 | Fenofibrat | vn0103984595 | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | 150 | 81.687.792 | 210 | 876.900.000 | 876.900.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.317.720.000 | 1.317.720.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 29.862.000 | 180 | 829.500.000 | 829.500.000 | 0 | |||
| vn0103984595 | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | 150 | 81.687.792 | 210 | 876.900.000 | 876.900.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.317.720.000 | 1.317.720.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 29.862.000 | 180 | 829.500.000 | 829.500.000 | 0 | |||
| vn0103984595 | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | 150 | 81.687.792 | 210 | 876.900.000 | 876.900.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.317.720.000 | 1.317.720.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 29.862.000 | 180 | 829.500.000 | 829.500.000 | 0 | |||
| 1467 | PP2500563183 | Fenofibrat | vn2000943914 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN | 150 | 253.317.600 | 210 | 976.080.000 | 976.080.000 | 0 |
| 1468 | PP2500563184 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 92.295.000 | 92.295.000 | 0 |
| 1469 | PP2500563185 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 562.800.000 | 562.800.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 128.640.000 | 128.640.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 506.520.000 | 506.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 101.572.000 | 101.572.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 562.800.000 | 562.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 128.640.000 | 128.640.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 506.520.000 | 506.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 101.572.000 | 101.572.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 562.800.000 | 562.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 128.640.000 | 128.640.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 506.520.000 | 506.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 101.572.000 | 101.572.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 562.800.000 | 562.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 128.640.000 | 128.640.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 506.520.000 | 506.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 101.572.000 | 101.572.000 | 0 | |||
| 1470 | PP2500563186 | Fenofibrat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 209.624.230 | 180 | 885.500.000 | 885.500.000 | 0 |
| vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 150 | 143.622.000 | 180 | 894.700.000 | 894.700.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 209.624.230 | 180 | 885.500.000 | 885.500.000 | 0 | |||
| vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 150 | 143.622.000 | 180 | 894.700.000 | 894.700.000 | 0 | |||
| 1471 | PP2500563187 | Fenticonazol nitrat | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 150 | 12.880.000 | 180 | 581.000.000 | 581.000.000 | 0 |
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 150 | 12.880.000 | 180 | 613.200.000 | 613.200.000 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 150 | 12.880.000 | 180 | 581.000.000 | 581.000.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 150 | 12.880.000 | 180 | 613.200.000 | 613.200.000 | 0 | |||
| 1472 | PP2500563188 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 445.153.000 | 445.153.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 573.510.000 | 573.510.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 205.917.400 | 205.917.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 753.756.000 | 753.756.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 445.153.000 | 445.153.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 573.510.000 | 573.510.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 205.917.400 | 205.917.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 753.756.000 | 753.756.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 445.153.000 | 445.153.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 573.510.000 | 573.510.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 205.917.400 | 205.917.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 753.756.000 | 753.756.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 799.572.081 | 185 | 445.153.000 | 445.153.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 573.510.000 | 573.510.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 205.917.400 | 205.917.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 753.756.000 | 753.756.000 | 0 | |||
| 1473 | PP2500563189 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 498.401.200 | 498.401.200 | 0 |
| 1474 | PP2500563190 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 417.736.000 | 417.736.000 | 0 |
| 1475 | PP2500563191 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 150 | 3.960.000 | 180 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 1476 | PP2500563192 | Flavoxat | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 20.456.600 | 180 | 165.240.000 | 165.240.000 | 0 |
| 1477 | PP2500563193 | Flavoxat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 39.964.300 | 180 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 93.450.000 | 93.450.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 85.139.888 | 180 | 95.800.000 | 95.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 39.964.300 | 180 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 93.450.000 | 93.450.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 85.139.888 | 180 | 95.800.000 | 95.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 39.964.300 | 180 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 93.450.000 | 93.450.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 85.139.888 | 180 | 95.800.000 | 95.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 39.964.300 | 180 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 93.450.000 | 93.450.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 85.139.888 | 180 | 95.800.000 | 95.800.000 | 0 | |||
| 1478 | PP2500563195 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 183.085.000 | 183.085.000 | 0 |
| 1479 | PP2500563196 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 141.532.000 | 141.532.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 109.773.600 | 109.773.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 141.532.000 | 141.532.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 109.773.600 | 109.773.600 | 0 | |||
| 1480 | PP2500563198 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 194.512.500 | 194.512.500 | 0 |
| 1481 | PP2500563199 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 28.597.800 | 28.597.800 | 0 |
| 1482 | PP2500563200 | Flurbiprofen natri | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 208.006.512 | 180 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 1483 | PP2500563201 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 3.370.200.000 | 3.370.200.000 | 0 |
| 1484 | PP2500563202 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 1.479.600.000 | 1.479.600.000 | 0 |
| 1485 | PP2500563203 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 2.384.640.000 | 2.384.640.000 | 0 |
| 1486 | PP2500563204 | Fluvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 885.360.000 | 885.360.000 | 0 |
| 1487 | PP2500563205 | Fluvastatin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 1.071.720.000 | 1.071.720.000 | 0 |
| 1488 | PP2500563206 | Fluvastatin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 119.739.200 | 180 | 209.300.000 | 209.300.000 | 0 |
| 1489 | PP2500563207 | Fosfomycin* | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 372.897.100 | 181 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 |
| 1490 | PP2500563208 | Fosfomycin* | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 150 | 25.992.000 | 180 | 211.900.000 | 211.900.000 | 0 |
| 1491 | PP2500563210 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 20.486.900 | 20.486.900 | 0 |
| 1492 | PP2500563211 | Furosemid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 153.677.300 | 153.677.300 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 146.384.140 | 146.384.140 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 153.677.300 | 153.677.300 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 146.384.140 | 146.384.140 | 0 | |||
| 1493 | PP2500563212 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 78.678.400 | 78.678.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 93.430.600 | 93.430.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 78.678.400 | 78.678.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 93.430.600 | 93.430.600 | 0 | |||
| 1494 | PP2500563213 | Furosemid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 |
| 1495 | PP2500563214 | Furosemid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 1496 | PP2500563215 | Furosemid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 80.342.640 | 80.342.640 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 80.040.600 | 80.040.600 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 80.342.640 | 80.342.640 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 80.040.600 | 80.040.600 | 0 | |||
| 1497 | PP2500563216 | Furosemid + spironolacton | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 121.992.000 | 121.992.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 493.697.086 | 180 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 89.760.000 | 89.760.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 121.992.000 | 121.992.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 493.697.086 | 180 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 89.760.000 | 89.760.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 121.992.000 | 121.992.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 493.697.086 | 180 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 89.760.000 | 89.760.000 | 0 | |||
| 1498 | PP2500563217 | Furosemid + spironolacton | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 469.854.000 | 469.854.000 | 0 |
| 1499 | PP2500563218 | Fusidic acid + betamethason | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 24.291.238 | 180 | 1.164.431.520 | 1.164.431.520 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 64.015.538 | 240 | 1.172.640.000 | 1.172.640.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 1.172.640.000 | 1.172.640.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 24.291.238 | 180 | 1.164.431.520 | 1.164.431.520 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 64.015.538 | 240 | 1.172.640.000 | 1.172.640.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 1.172.640.000 | 1.172.640.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 24.291.238 | 180 | 1.164.431.520 | 1.164.431.520 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 64.015.538 | 240 | 1.172.640.000 | 1.172.640.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 1.172.640.000 | 1.172.640.000 | 0 | |||
| 1500 | PP2500563219 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 64.015.538 | 240 | 85.120.000 | 85.120.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 85.785.000 | 85.785.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 64.015.538 | 240 | 85.120.000 | 85.120.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 85.785.000 | 85.785.000 | 0 | |||
| 1501 | PP2500563220 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 230.000.000 | 180 | 1.824.000.000 | 1.824.000.000 | 0 |
| 1502 | PP2500563221 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 194.700.000 | 194.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 192.720.000 | 192.720.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 194.700.000 | 194.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 192.720.000 | 192.720.000 | 0 | |||
| 1503 | PP2500563222 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 547.617.000 | 547.617.000 | 0 |
| 1504 | PP2500563223 | Galantamin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 1.102.068.000 | 1.102.068.000 | 0 |
| 1505 | PP2500563224 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 463.050.000 | 463.050.000 | 0 |
| 1506 | PP2500563225 | Gancyclovir* | vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 150 | 143.622.000 | 180 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 1507 | PP2500563226 | Gefitinib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 73.440.000 | 73.440.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 150 | 80.976.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 73.440.000 | 73.440.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 150 | 80.976.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 73.440.000 | 73.440.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 150 | 80.976.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 1508 | PP2500563227 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 107.520.000 | 107.520.000 | 0 |
| 1509 | PP2500563228 | Gemcitabin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 85.204.000 | 85.204.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 84.252.000 | 84.252.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 85.204.000 | 85.204.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 84.252.000 | 84.252.000 | 0 | |||
| 1510 | PP2500563229 | Gemfibrozil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 677.229.000 | 677.229.000 | 0 |
| 1511 | PP2500563230 | Gentamicin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 60.442.200 | 60.442.200 | 0 |
| 1512 | PP2500563231 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 237.432.720 | 237.432.720 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 237.316.160 | 237.316.160 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 237.432.720 | 237.432.720 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 237.316.160 | 237.316.160 | 0 | |||
| 1513 | PP2500563232 | Ginkgo biloba | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 146.064.150 | 180 | 1.404.300.000 | 1.404.300.000 | 0 |
| 1514 | PP2500563234 | Glibenclamid + metformin | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 3.119.760.000 | 3.119.760.000 | 0 |
| 1515 | PP2500563236 | Gliclazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 1.257.960.000 | 1.257.960.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 1.165.709.600 | 1.165.709.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 1.257.960.000 | 1.257.960.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 1.165.709.600 | 1.165.709.600 | 0 | |||
| 1516 | PP2500563237 | Glimepirid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 116.395.200 | 116.395.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 96.667.200 | 96.667.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 102.585.600 | 102.585.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 100.316.880 | 100.316.880 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 116.395.200 | 116.395.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 96.667.200 | 96.667.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 102.585.600 | 102.585.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 100.316.880 | 100.316.880 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 116.395.200 | 116.395.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 96.667.200 | 96.667.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 102.585.600 | 102.585.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 100.316.880 | 100.316.880 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 116.395.200 | 116.395.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 96.667.200 | 96.667.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 102.585.600 | 102.585.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 100.316.880 | 100.316.880 | 0 | |||
| 1517 | PP2500563238 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 251.225.000 | 251.225.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 265.293.600 | 265.293.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 265.293.600 | 265.293.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 251.225.000 | 251.225.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 265.293.600 | 265.293.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 265.293.600 | 265.293.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 251.225.000 | 251.225.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 265.293.600 | 265.293.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 265.293.600 | 265.293.600 | 0 | |||
| 1518 | PP2500563239 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 7.682.509.800 | 7.682.509.800 | 0 |
| 1519 | PP2500563240 | Glimepirid + metformin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 154.375.900 | 180 | 2.121.164.000 | 2.121.164.000 | 0 |
| 1520 | PP2500563241 | Glipizid | vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 150 | 19.574.000 | 180 | 239.580.000 | 239.580.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 228.690.000 | 228.690.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 155.501.800 | 180 | 228.690.000 | 228.690.000 | 0 | |||
| vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 150 | 19.574.000 | 180 | 239.580.000 | 239.580.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 228.690.000 | 228.690.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 155.501.800 | 180 | 228.690.000 | 228.690.000 | 0 | |||
| vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 150 | 19.574.000 | 180 | 239.580.000 | 239.580.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 228.690.000 | 228.690.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 155.501.800 | 180 | 228.690.000 | 228.690.000 | 0 | |||
| 1521 | PP2500563242 | Glipizid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 624.645.000 | 624.645.000 | 0 |
| 1522 | PP2500563243 | Glipizid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 227.766.000 | 227.766.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 288.057.000 | 288.057.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 283.910.000 | 283.910.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 227.766.000 | 227.766.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 288.057.000 | 288.057.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 283.910.000 | 283.910.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 227.766.000 | 227.766.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 288.057.000 | 288.057.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 283.910.000 | 283.910.000 | 0 | |||
| 1523 | PP2500563244 | Glucosamin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 493.697.086 | 180 | 108.400.000 | 108.400.000 | 0 |
| 1524 | PP2500563245 | Glucosamin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 644.785.900 | 644.785.900 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 620.105.100 | 620.105.100 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 644.785.900 | 644.785.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 620.105.100 | 620.105.100 | 0 | |||
| 1525 | PP2500563246 | Glucosamin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 903.420.000 | 903.420.000 | 0 |
| 1526 | PP2500563247 | Glucosamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 155.501.800 | 180 | 516.810.000 | 516.810.000 | 0 |
| 1527 | PP2500563248 | Glucosamin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 42.069.000 | 42.069.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 32.442.400 | 32.442.400 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 42.069.000 | 42.069.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 32.442.400 | 32.442.400 | 0 | |||
| 1528 | PP2500563249 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 238.751.000 | 238.751.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 267.206.000 | 267.206.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 241.190.000 | 241.190.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 238.751.000 | 238.751.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 267.206.000 | 267.206.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 241.190.000 | 241.190.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 238.751.000 | 238.751.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 267.206.000 | 267.206.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 241.190.000 | 241.190.000 | 0 | |||
| 1529 | PP2500563250 | Glucose | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 800.644.500 | 800.644.500 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 855.027.900 | 855.027.900 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 800.644.500 | 800.644.500 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 855.027.900 | 855.027.900 | 0 | |||
| 1530 | PP2500563251 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 275.235.600 | 275.235.600 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 284.160.000 | 284.160.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 275.235.600 | 275.235.600 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 284.160.000 | 284.160.000 | 0 | |||
| 1531 | PP2500563252 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 687.440.000 | 687.440.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 703.304.000 | 703.304.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 687.440.000 | 687.440.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 703.304.000 | 703.304.000 | 0 | |||
| 1532 | PP2500563253 | Glucose | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 2.646.018.060 | 2.646.018.060 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 2.626.496.800 | 2.626.496.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 2.945.935.600 | 2.945.935.600 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 2.646.018.060 | 2.646.018.060 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 2.626.496.800 | 2.626.496.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 2.945.935.600 | 2.945.935.600 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 2.646.018.060 | 2.646.018.060 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 2.626.496.800 | 2.626.496.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 2.945.935.600 | 2.945.935.600 | 0 | |||
| 1533 | PP2500563254 | Glutathion | vn0105787320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIBEPHARM | 150 | 3.900.000 | 180 | 194.500.000 | 194.500.000 | 0 |
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 150 | 55.311.480 | 180 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0105787320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIBEPHARM | 150 | 3.900.000 | 180 | 194.500.000 | 194.500.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 150 | 55.311.480 | 180 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| 1534 | PP2500563255 | Glycerin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 37.968.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 250.624.816 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 37.968.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 250.624.816 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 1535 | PP2500563256 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 1.408.700.000 | 1.408.700.000 | 0 |
| 1536 | PP2500563257 | Griseofulvin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 247.880.430 | 247.880.430 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 225.812.400 | 225.812.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 247.880.430 | 247.880.430 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 225.812.400 | 225.812.400 | 0 | |||
| 1537 | PP2500563258 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 80.000.000 | 180 | 743.400.000 | 743.400.000 | 0 |
| 1538 | PP2500563259 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 2.530.000 | 2.530.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 2.530.000 | 2.530.000 | 0 | |||
| 1539 | PP2500563260 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 28.408.800 | 28.408.800 | 0 |
| 1540 | PP2500563261 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 1541 | PP2500563262 | Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ) | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 150 | 87.303.208 | 180 | 422.849.676 | 422.849.676 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 422.849.676 | 422.849.676 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 29.101.069 | 180 | 422.849.676 | 422.849.676 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 87.303.208 | 180 | 422.849.676 | 422.849.676 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 150 | 87.303.208 | 180 | 422.849.676 | 422.849.676 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 422.849.676 | 422.849.676 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 29.101.069 | 180 | 422.849.676 | 422.849.676 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 87.303.208 | 180 | 422.849.676 | 422.849.676 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 150 | 87.303.208 | 180 | 422.849.676 | 422.849.676 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 422.849.676 | 422.849.676 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 29.101.069 | 180 | 422.849.676 | 422.849.676 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 87.303.208 | 180 | 422.849.676 | 422.849.676 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 150 | 87.303.208 | 180 | 422.849.676 | 422.849.676 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 422.849.676 | 422.849.676 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 29.101.069 | 180 | 422.849.676 | 422.849.676 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 87.303.208 | 180 | 422.849.676 | 422.849.676 | 0 | |||
| 1542 | PP2500563263 | Huyết thanh kháng nọc rắn (lục) | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 150 | 87.303.208 | 180 | 519.182.336 | 519.182.336 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 519.182.336 | 519.182.336 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 29.101.069 | 180 | 519.182.336 | 519.182.336 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 87.303.208 | 180 | 519.182.336 | 519.182.336 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 150 | 87.303.208 | 180 | 519.182.336 | 519.182.336 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 519.182.336 | 519.182.336 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 29.101.069 | 180 | 519.182.336 | 519.182.336 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 87.303.208 | 180 | 519.182.336 | 519.182.336 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 150 | 87.303.208 | 180 | 519.182.336 | 519.182.336 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 519.182.336 | 519.182.336 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 29.101.069 | 180 | 519.182.336 | 519.182.336 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 87.303.208 | 180 | 519.182.336 | 519.182.336 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 150 | 87.303.208 | 180 | 519.182.336 | 519.182.336 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 519.182.336 | 519.182.336 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 29.101.069 | 180 | 519.182.336 | 519.182.336 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 87.303.208 | 180 | 519.182.336 | 519.182.336 | 0 | |||
| 1543 | PP2500563264 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 150 | 87.303.208 | 180 | 513.021.440 | 513.021.440 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 513.021.440 | 513.021.440 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 29.101.069 | 180 | 513.021.440 | 513.021.440 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 87.303.208 | 180 | 513.021.440 | 513.021.440 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 150 | 87.303.208 | 180 | 513.021.440 | 513.021.440 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 513.021.440 | 513.021.440 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 29.101.069 | 180 | 513.021.440 | 513.021.440 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 87.303.208 | 180 | 513.021.440 | 513.021.440 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 150 | 87.303.208 | 180 | 513.021.440 | 513.021.440 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 513.021.440 | 513.021.440 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 29.101.069 | 180 | 513.021.440 | 513.021.440 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 87.303.208 | 180 | 513.021.440 | 513.021.440 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 150 | 87.303.208 | 180 | 513.021.440 | 513.021.440 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 513.021.440 | 513.021.440 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 29.101.069 | 180 | 513.021.440 | 513.021.440 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 87.303.208 | 180 | 513.021.440 | 513.021.440 | 0 | |||
| 1544 | PP2500563265 | Hydroclorothiazid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 8.992.560 | 8.992.560 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 9.851.400 | 9.851.400 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 8.992.560 | 8.992.560 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 9.851.400 | 9.851.400 | 0 | |||
| 1545 | PP2500563266 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 1.818.304.000 | 1.818.304.000 | 0 |
| 1546 | PP2500563267 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 83.452.190 | 180 | 779.688.000 | 779.688.000 | 0 |
| 1547 | PP2500563268 | Hydroxocobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 106.400.000 | 106.400.000 | 0 |
| 1548 | PP2500563269 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 2.010.640.000 | 2.010.640.000 | 0 |
| 1549 | PP2500563270 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0313430579 | CÔNG TY CỔ PHẦN COLLAND | 150 | 938.000 | 180 | 46.850.000 | 46.850.000 | 0 |
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 5.170.000 | 180 | 46.900.000 | 46.900.000 | 0 | |||
| vn0313430579 | CÔNG TY CỔ PHẦN COLLAND | 150 | 938.000 | 180 | 46.850.000 | 46.850.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 5.170.000 | 180 | 46.900.000 | 46.900.000 | 0 | |||
| 1550 | PP2500563271 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 690.900.000 | 690.900.000 | 0 |
| 1551 | PP2500563272 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 491.740.000 | 491.740.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 185.471.500 | 185.471.500 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 150 | 9.834.800 | 180 | 267.250.000 | 267.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 181.730.000 | 181.730.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 491.740.000 | 491.740.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 185.471.500 | 185.471.500 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 150 | 9.834.800 | 180 | 267.250.000 | 267.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 181.730.000 | 181.730.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 491.740.000 | 491.740.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 185.471.500 | 185.471.500 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 150 | 9.834.800 | 180 | 267.250.000 | 267.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 181.730.000 | 181.730.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 491.740.000 | 491.740.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 185.471.500 | 185.471.500 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 150 | 9.834.800 | 180 | 267.250.000 | 267.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 181.730.000 | 181.730.000 | 0 | |||
| 1552 | PP2500563273 | Ibuprofen | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 53.169.620 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 10.990.000 | 10.990.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 53.169.620 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 10.990.000 | 10.990.000 | 0 | |||
| 1553 | PP2500563274 | Ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 1.270.962.000 | 1.270.962.000 | 0 |
| 1554 | PP2500563275 | Imatinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 113.700.000 | 113.700.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 113.700.000 | 113.700.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 113.700.000 | 113.700.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 1555 | PP2500563276 | Imipenem + Cilastatin* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 257.319.765 | 180 | 2.850.900.000 | 2.850.900.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 2.748.135.000 | 2.748.135.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 257.319.765 | 180 | 2.850.900.000 | 2.850.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 2.748.135.000 | 2.748.135.000 | 0 | |||
| 1556 | PP2500563277 | Imipenem + Cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 3.286.800.000 | 3.286.800.000 | 0 |
| 1557 | PP2500563278 | Indapamid | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 96.283.100 | 185 | 208.740.000 | 208.740.000 | 0 |
| 1558 | PP2500563279 | Indapamid | vn0317518707 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | 150 | 2.982.000 | 180 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 1559 | PP2500563280 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.381.531.000 | 1.381.531.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 1.372.003.200 | 1.372.003.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.381.531.000 | 1.381.531.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 1.372.003.200 | 1.372.003.200 | 0 | |||
| 1560 | PP2500563281 | Irbesartan | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 371.196.000 | 371.196.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 399.477.600 | 399.477.600 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 371.196.000 | 371.196.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 399.477.600 | 399.477.600 | 0 | |||
| 1561 | PP2500563282 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 87.276.000 | 87.276.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 102.237.600 | 102.237.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 87.276.000 | 87.276.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 102.237.600 | 102.237.600 | 0 | |||
| 1562 | PP2500563283 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 155.501.800 | 180 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 155.501.800 | 180 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| 1563 | PP2500563284 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 360.234.000 | 360.234.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 358.047.900 | 358.047.900 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 360.234.000 | 360.234.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 358.047.900 | 358.047.900 | 0 | |||
| 1564 | PP2500563285 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 22.684.500 | 22.684.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 22.684.500 | 22.684.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 1565 | PP2500563286 | Isoniazid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 38.040.000 | 38.040.000 | 0 |
| 1566 | PP2500563287 | Isoniazid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 108.603.000 | 108.603.000 | 0 |
| 1567 | PP2500563288 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 274.040.000 | 274.040.000 | 0 |
| 1568 | PP2500563289 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 679.417.200 | 679.417.200 | 0 |
| 1569 | PP2500563290 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 1.909.824.000 | 1.909.824.000 | 0 |
| 1570 | PP2500563291 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 751.842.000 | 751.842.000 | 0 |
| 1571 | PP2500563292 | Isotretinoin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 57.500.000 | 180 | 269.100.000 | 269.100.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 146.064.150 | 180 | 273.700.000 | 273.700.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 57.500.000 | 180 | 269.100.000 | 269.100.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 146.064.150 | 180 | 273.700.000 | 273.700.000 | 0 | |||
| 1572 | PP2500563293 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 150 | 22.240.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 150 | 22.240.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 1573 | PP2500563294 | Itraconazol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 282.641.940 | 282.641.940 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 248.701.500 | 248.701.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 258.454.500 | 258.454.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 286.543.140 | 286.543.140 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 282.641.940 | 282.641.940 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 248.701.500 | 248.701.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 258.454.500 | 258.454.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 286.543.140 | 286.543.140 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 282.641.940 | 282.641.940 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 248.701.500 | 248.701.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 258.454.500 | 258.454.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 286.543.140 | 286.543.140 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 282.641.940 | 282.641.940 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 248.701.500 | 248.701.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 258.454.500 | 258.454.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 286.543.140 | 286.543.140 | 0 | |||
| 1574 | PP2500563295 | Itraconazol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 54.529.420 | 180 | 1.446.921.000 | 1.446.921.000 | 0 |
| 1575 | PP2500563296 | Ivabradin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 1.077.300.000 | 1.077.300.000 | 0 |
| 1576 | PP2500563297 | Ivabradin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 | |||
| 1577 | PP2500563298 | Ivabradin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 96.720.000 | 96.720.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 96.720.000 | 96.720.000 | 0 | |||
| 1578 | PP2500563299 | Ivermectin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 38.144.400 | 38.144.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 125.000.000 | 195 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 38.144.400 | 38.144.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 125.000.000 | 195 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 38.144.400 | 38.144.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 125.000.000 | 195 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 38.144.400 | 38.144.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 125.000.000 | 195 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 1579 | PP2500563300 | Ivermectin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 150 | 22.767.200 | 180 | 733.440.000 | 733.440.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 85.139.888 | 180 | 748.720.000 | 748.720.000 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 150 | 22.767.200 | 180 | 733.440.000 | 733.440.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 85.139.888 | 180 | 748.720.000 | 748.720.000 | 0 | |||
| 1580 | PP2500563301 | Kali clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 181.720.000 | 181.720.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 154.627.200 | 154.627.200 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 181.720.000 | 181.720.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 154.627.200 | 154.627.200 | 0 | |||
| 1581 | PP2500563302 | Kali clorid | vn2000943914 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN | 150 | 253.317.600 | 210 | 696.600.000 | 696.600.000 | 0 |
| 1582 | PP2500563304 | Kẽm gluconat | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 150 | 67.930.016 | 190 | 222.156.000 | 222.156.000 | 0 |
| 1583 | PP2500563305 | Kẽm gluconat | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 142.868.000 | 142.868.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 39.613.400 | 39.613.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 38.314.600 | 38.314.600 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 142.868.000 | 142.868.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 39.613.400 | 39.613.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 38.314.600 | 38.314.600 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 142.868.000 | 142.868.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 39.613.400 | 39.613.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 38.314.600 | 38.314.600 | 0 | |||
| 1584 | PP2500563306 | Kẽm gluconat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 208.006.512 | 180 | 64.080.000 | 64.080.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 208.006.512 | 180 | 64.080.000 | 64.080.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| 1585 | PP2500563307 | Ketoconazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 279.846.000 | 279.846.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 324.266.000 | 324.266.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 279.846.000 | 279.846.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 324.266.000 | 324.266.000 | 0 | |||
| 1586 | PP2500563308 | Ketoconazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 73.572.400 | 73.572.400 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 190.183.200 | 190.183.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 76.625.800 | 76.625.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 200.652.000 | 200.652.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 77.062.000 | 77.062.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 128.242.800 | 128.242.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 73.572.400 | 73.572.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 190.183.200 | 190.183.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 76.625.800 | 76.625.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 200.652.000 | 200.652.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 77.062.000 | 77.062.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 128.242.800 | 128.242.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 73.572.400 | 73.572.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 190.183.200 | 190.183.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 76.625.800 | 76.625.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 200.652.000 | 200.652.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 77.062.000 | 77.062.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 128.242.800 | 128.242.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 73.572.400 | 73.572.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 190.183.200 | 190.183.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 76.625.800 | 76.625.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 200.652.000 | 200.652.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 77.062.000 | 77.062.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 128.242.800 | 128.242.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 73.572.400 | 73.572.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 190.183.200 | 190.183.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 76.625.800 | 76.625.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 200.652.000 | 200.652.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 77.062.000 | 77.062.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 128.242.800 | 128.242.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 73.572.400 | 73.572.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 190.183.200 | 190.183.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 76.625.800 | 76.625.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 200.652.000 | 200.652.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 77.062.000 | 77.062.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 128.242.800 | 128.242.800 | 0 | |||
| 1587 | PP2500563309 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 967.375.500 | 967.375.500 | 0 |
| 1588 | PP2500563310 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 119.739.200 | 180 | 933.600.000 | 933.600.000 | 0 |
| 1589 | PP2500563311 | Ketoprofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 1.261.800.000 | 1.261.800.000 | 0 |
| 1590 | PP2500563312 | Ketoprofen | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 428.750.000 | 428.750.000 | 0 |
| 1591 | PP2500563313 | Ketoprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 148.961.400 | 148.961.400 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 140.889.600 | 140.889.600 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 148.961.400 | 148.961.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 140.889.600 | 140.889.600 | 0 | |||
| 1592 | PP2500563314 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 |
| 1593 | PP2500563315 | Ketotifen | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 152.880.000 | 152.880.000 | 0 |
| 1594 | PP2500563316 | Ketotifen | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 41.369.120 | 180 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 |
| 1595 | PP2500563317 | Lacidipin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 47.574.360 | 180 | 405.960.000 | 405.960.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 146.064.150 | 180 | 497.500.000 | 497.500.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 47.574.360 | 180 | 405.960.000 | 405.960.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 146.064.150 | 180 | 497.500.000 | 497.500.000 | 0 | |||
| 1596 | PP2500563318 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 1.732.752.000 | 1.732.752.000 | 0 |
| 1597 | PP2500563319 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 9.701.000 | 9.701.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 9.156.000 | 9.156.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 9.701.000 | 9.701.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 9.156.000 | 9.156.000 | 0 | |||
| 1598 | PP2500563320 | Lamivudin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 185.238.900 | 185.238.900 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 177.986.160 | 177.986.160 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 185.238.900 | 185.238.900 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 177.986.160 | 177.986.160 | 0 | |||
| 1599 | PP2500563321 | Lamivudin + tenofovir | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 31.749.400 | 180 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| 1600 | PP2500563323 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 1.041.834.000 | 1.041.834.000 | 0 |
| 1601 | PP2500563324 | L-cystine | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 150 | 1.080.000 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 150 | 5.830.000 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 150 | 15.330.000 | 180 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 150 | 1.080.000 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 150 | 5.830.000 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 150 | 15.330.000 | 180 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 150 | 1.080.000 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 150 | 5.830.000 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 150 | 15.330.000 | 180 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 150 | 1.080.000 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 150 | 5.830.000 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 150 | 15.330.000 | 180 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| 1602 | PP2500563325 | Lercanidipin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 27.450.000 | 27.450.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 23.880.000 | 23.880.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 27.450.000 | 27.450.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 23.880.000 | 23.880.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 27.450.000 | 27.450.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 23.880.000 | 23.880.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 1603 | PP2500563326 | Levetiracetam | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 68.628.000 | 68.628.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 67.640.000 | 67.640.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 68.628.000 | 68.628.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 67.640.000 | 67.640.000 | 0 | |||
| 1604 | PP2500563327 | Levetiracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 1605 | PP2500563328 | Levetiracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 146.880.000 | 146.880.000 | 0 |
| 1606 | PP2500563329 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 487.200.000 | 487.200.000 | 0 |
| 1607 | PP2500563331 | Levocetirizin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 1.033.045.000 | 1.033.045.000 | 0 |
| 1608 | PP2500563332 | Levodopa + Benserazid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 253.500.000 | 253.500.000 | 0 |
| 1609 | PP2500563333 | Levodopa + carbidopa | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 209.624.230 | 180 | 435.575.000 | 435.575.000 | 0 |
| vn0316372420 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚC ANH | 150 | 12.574.380 | 180 | 437.150.000 | 437.150.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 209.624.230 | 180 | 435.575.000 | 435.575.000 | 0 | |||
| vn0316372420 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚC ANH | 150 | 12.574.380 | 180 | 437.150.000 | 437.150.000 | 0 | |||
| 1610 | PP2500563334 | Levodopa + carbidopa | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 171.937.640 | 181 | 1.225.664.000 | 1.225.664.000 | 0 |
| 1611 | PP2500563335 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 71.536.500 | 71.536.500 | 0 |
| 1612 | PP2500563336 | Levofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 178.827.600 | 178.827.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 175.497.000 | 175.497.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 178.827.600 | 178.827.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 175.497.000 | 175.497.000 | 0 | |||
| 1613 | PP2500563337 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 461.758.500 | 461.758.500 | 0 |
| 1614 | PP2500563338 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 254.536.800 | 254.536.800 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 254.765.700 | 254.765.700 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 254.536.800 | 254.536.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 254.765.700 | 254.765.700 | 0 | |||
| 1615 | PP2500563339 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 257.319.765 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 244.950.000 | 244.950.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 242.438.400 | 242.438.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 244.467.000 | 244.467.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 257.319.765 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 244.950.000 | 244.950.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 242.438.400 | 242.438.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 244.467.000 | 244.467.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 257.319.765 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 244.950.000 | 244.950.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 242.438.400 | 242.438.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 244.467.000 | 244.467.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 257.319.765 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 244.950.000 | 244.950.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 242.438.400 | 242.438.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 244.467.000 | 244.467.000 | 0 | |||
| 1616 | PP2500563340 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 29.120.000 | 29.120.000 | 0 |
| 1617 | PP2500563341 | Levosulpirid | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 32.252.600 | 180 | 425.700.000 | 425.700.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 333.300.000 | 333.300.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 32.252.600 | 180 | 425.700.000 | 425.700.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 333.300.000 | 333.300.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 32.252.600 | 180 | 425.700.000 | 425.700.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 275.928.286 | 180 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 333.300.000 | 333.300.000 | 0 | |||
| 1618 | PP2500563342 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 57.565.200 | 57.565.200 | 0 |
| 1619 | PP2500563343 | Lidocain + Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 125.580.000 | 125.580.000 | 0 |
| 1620 | PP2500563344 | Lidocain hydroclodrid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 1621 | PP2500563345 | Lidocain hydroclodrid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 258.640.000 | 258.640.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 231.224.160 | 231.224.160 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 258.640.000 | 258.640.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 231.224.160 | 231.224.160 | 0 | |||
| 1622 | PP2500563346 | Linagliptin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 1.077.510.000 | 1.077.510.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 53.169.620 | 180 | 1.040.860.000 | 1.040.860.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 1.067.248.000 | 1.067.248.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 1.290.080.000 | 1.290.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 1.143.480.000 | 1.143.480.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 1.077.510.000 | 1.077.510.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 53.169.620 | 180 | 1.040.860.000 | 1.040.860.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 1.067.248.000 | 1.067.248.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 1.290.080.000 | 1.290.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 1.143.480.000 | 1.143.480.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 1.077.510.000 | 1.077.510.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 53.169.620 | 180 | 1.040.860.000 | 1.040.860.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 1.067.248.000 | 1.067.248.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 1.290.080.000 | 1.290.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 1.143.480.000 | 1.143.480.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 1.077.510.000 | 1.077.510.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 53.169.620 | 180 | 1.040.860.000 | 1.040.860.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 1.067.248.000 | 1.067.248.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 1.290.080.000 | 1.290.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 1.143.480.000 | 1.143.480.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 1.077.510.000 | 1.077.510.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 53.169.620 | 180 | 1.040.860.000 | 1.040.860.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 1.067.248.000 | 1.067.248.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 1.290.080.000 | 1.290.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 1.143.480.000 | 1.143.480.000 | 0 | |||
| 1623 | PP2500563347 | Linezolid* | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 87.234.200 | 180 | 336.400.000 | 336.400.000 | 0 |
| 1624 | PP2500563348 | Linezolid* | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 40.100.660 | 180 | 52.416.000 | 52.416.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 40.100.660 | 180 | 52.416.000 | 52.416.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| 1625 | PP2500563349 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 16.864.000 | 16.864.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 16.864.000 | 16.864.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 | |||
| 1626 | PP2500563350 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 274.008.000 | 274.008.000 | 0 |
| 1627 | PP2500563351 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 2.455.200 | 2.455.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 2.376.000 | 2.376.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 2.455.200 | 2.455.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 2.376.000 | 2.376.000 | 0 | |||
| 1628 | PP2500563352 | L-ornithin- L-aspartat | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 234.870.460 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 1629 | PP2500563353 | L-Ornithin-L-Aspartat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 12.567.600 | 180 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 283.348.750 | 180 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 12.567.600 | 180 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 283.348.750 | 180 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 | |||
| 1630 | PP2500563354 | Losartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 228.420.000 | 228.420.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 493.697.086 | 180 | 494.910.000 | 494.910.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 215.476.200 | 215.476.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 232.227.000 | 232.227.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 228.420.000 | 228.420.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 493.697.086 | 180 | 494.910.000 | 494.910.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 215.476.200 | 215.476.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 232.227.000 | 232.227.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 228.420.000 | 228.420.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 493.697.086 | 180 | 494.910.000 | 494.910.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 215.476.200 | 215.476.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 232.227.000 | 232.227.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 228.420.000 | 228.420.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 493.697.086 | 180 | 494.910.000 | 494.910.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 215.476.200 | 215.476.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 232.227.000 | 232.227.000 | 0 | |||
| 1631 | PP2500563355 | Losartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 131.749.200 | 131.749.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 114.448.800 | 114.448.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 115.779.600 | 115.779.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 131.749.200 | 131.749.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 114.448.800 | 114.448.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 115.779.600 | 115.779.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 131.749.200 | 131.749.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 114.448.800 | 114.448.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 115.779.600 | 115.779.600 | 0 | |||
| 1632 | PP2500563356 | Losartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 268.077.600 | 268.077.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 181.555.200 | 181.555.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 191.484.000 | 191.484.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 268.077.600 | 268.077.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 181.555.200 | 181.555.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 191.484.000 | 191.484.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 268.077.600 | 268.077.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 181.555.200 | 181.555.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 191.484.000 | 191.484.000 | 0 | |||
| 1633 | PP2500563357 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 300.000.000 | 210 | 534.996.000 | 534.996.000 | 0 |
| 1634 | PP2500563358 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 90.024.000 | 90.024.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 92.928.000 | 92.928.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 90.024.000 | 90.024.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 92.928.000 | 92.928.000 | 0 | |||
| 1635 | PP2500563359 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 3.232.845.000 | 3.232.845.000 | 0 |
| 1636 | PP2500563360 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 1.627.290.000 | 1.627.290.000 | 0 |
| 1637 | PP2500563361 | Loxoprofen | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 302.455.800 | 302.455.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 303.348.000 | 303.348.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 302.455.800 | 302.455.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 303.348.000 | 303.348.000 | 0 | |||
| 1638 | PP2500563363 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 1639 | PP2500563364 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 165.133.000 | 181 | 823.305.000 | 823.305.000 | 0 |
| 1640 | PP2500563365 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 10.649.469.600 | 10.649.469.600 | 0 |
| 1641 | PP2500563366 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 799.040.000 | 799.040.000 | 0 |
| 1642 | PP2500563367 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 10.791.424.000 | 10.791.424.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 784.601.140 | 210 | 11.754.944.000 | 11.754.944.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 10.791.424.000 | 10.791.424.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 784.601.140 | 210 | 11.754.944.000 | 11.754.944.000 | 0 | |||
| 1643 | PP2500563368 | Magnesi sulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 156.524.600 | 156.524.600 | 0 |
| 1644 | PP2500563369 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 700.000.000 | 180 | 2.068.500.000 | 2.068.500.000 | 0 |
| 1645 | PP2500563370 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 280.579.000 | 280.579.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 305.552.000 | 305.552.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 280.579.000 | 280.579.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 305.552.000 | 305.552.000 | 0 | |||
| 1646 | PP2500563372 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 279.552.000 | 279.552.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 229.844.020 | 180 | 269.984.000 | 269.984.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 279.552.000 | 279.552.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 229.844.020 | 180 | 269.984.000 | 269.984.000 | 0 | |||
| 1647 | PP2500563373 | Meclophenoxat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 2.427.600.000 | 2.427.600.000 | 0 |
| 1648 | PP2500563374 | Mecobalamin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 150 | 13.418.640 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 1649 | PP2500563375 | Mecobalamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 10.184.000 | 10.184.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 12.768.000 | 12.768.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 10.070.000 | 10.070.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 10.184.000 | 10.184.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 12.768.000 | 12.768.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 10.070.000 | 10.070.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 10.184.000 | 10.184.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 12.768.000 | 12.768.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 10.070.000 | 10.070.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 10.184.000 | 10.184.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 12.768.000 | 12.768.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 10.070.000 | 10.070.000 | 0 | |||
| 1650 | PP2500563376 | Meloxicam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 184.600.300 | 184.600.300 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 193.496.700 | 193.496.700 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 184.600.300 | 184.600.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 193.496.700 | 193.496.700 | 0 | |||
| 1651 | PP2500563377 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 302.232.000 | 302.232.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 319.322.500 | 319.322.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 302.232.000 | 302.232.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 319.322.500 | 319.322.500 | 0 | |||
| 1652 | PP2500563378 | Meloxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 151.964.700 | 151.964.700 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 100.699.500 | 100.699.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 151.964.700 | 151.964.700 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 100.699.500 | 100.699.500 | 0 | |||
| 1653 | PP2500563379 | Mequitazine | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 8.568.000 | 180 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 8.568.000 | 180 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| 1654 | PP2500563380 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 257.319.765 | 180 | 1.544.400.000 | 1.544.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 1.505.790.000 | 1.505.790.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 1.754.298.000 | 1.754.298.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 257.319.765 | 180 | 1.544.400.000 | 1.544.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 1.505.790.000 | 1.505.790.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 1.754.298.000 | 1.754.298.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 257.319.765 | 180 | 1.544.400.000 | 1.544.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 1.505.790.000 | 1.505.790.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 1.754.298.000 | 1.754.298.000 | 0 | |||
| 1655 | PP2500563381 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 257.319.765 | 180 | 179.020.800 | 179.020.800 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 166.144.000 | 166.144.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 163.430.400 | 163.430.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 179.020.800 | 179.020.800 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 257.319.765 | 180 | 179.020.800 | 179.020.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 166.144.000 | 166.144.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 163.430.400 | 163.430.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 179.020.800 | 179.020.800 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 257.319.765 | 180 | 179.020.800 | 179.020.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 166.144.000 | 166.144.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 163.430.400 | 163.430.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 179.020.800 | 179.020.800 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 257.319.765 | 180 | 179.020.800 | 179.020.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 166.144.000 | 166.144.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 163.430.400 | 163.430.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 179.020.800 | 179.020.800 | 0 | |||
| 1656 | PP2500563382 | Mesalazin (mesalamin) | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 85.139.888 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 1657 | PP2500563383 | Mesalazin (mesalamin) | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 12.232.500 | 180 | 442.000.000 | 442.000.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 46.500.532 | 180 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 393.250.000 | 393.250.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 12.232.500 | 180 | 442.000.000 | 442.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 46.500.532 | 180 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 393.250.000 | 393.250.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 12.232.500 | 180 | 442.000.000 | 442.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 46.500.532 | 180 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 393.250.000 | 393.250.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 12.232.500 | 180 | 442.000.000 | 442.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 46.500.532 | 180 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 393.250.000 | 393.250.000 | 0 | |||
| 1658 | PP2500563384 | Metformin | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 475.528.200 | 475.528.200 | 0 |
| 1659 | PP2500563385 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 1.130.641.800 | 1.130.641.800 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 1.090.171.400 | 1.090.171.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 1.130.641.800 | 1.130.641.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 1.090.171.400 | 1.090.171.400 | 0 | |||
| 1660 | PP2500563386 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 1.934.948.600 | 1.934.948.600 | 0 |
| 1661 | PP2500563387 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 231.995.400 | 231.995.400 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 213.057.000 | 213.057.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 231.995.400 | 231.995.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 231.995.400 | 231.995.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 213.057.000 | 213.057.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 231.995.400 | 231.995.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 231.995.400 | 231.995.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 213.057.000 | 213.057.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 231.995.400 | 231.995.400 | 0 | |||
| 1662 | PP2500563388 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 259.131.600 | 259.131.600 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 287.291.200 | 287.291.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 259.131.600 | 259.131.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 287.291.200 | 287.291.200 | 0 | |||
| 1663 | PP2500563389 | Methocarbamol | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 234.870.460 | 180 | 4.136.223.000 | 4.136.223.000 | 0 |
| 1664 | PP2500563390 | Methocarbamol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 180.000.000 | 180 | 1.950.750.000 | 1.950.750.000 | 0 |
| 1665 | PP2500563391 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 724.375.000 | 724.375.000 | 0 |
| 1666 | PP2500563392 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 150 | 48.675.800 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 150 | 182.000 | 180 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 150 | 48.675.800 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 150 | 182.000 | 180 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 150 | 48.675.800 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 150 | 182.000 | 180 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| 1667 | PP2500563393 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 101.489.850 | 101.489.850 | 0 |
| 1668 | PP2500563394 | Methyl ergometrin maleat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 159.829.000 | 159.829.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 159.275.000 | 159.275.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 159.829.000 | 159.829.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 159.275.000 | 159.275.000 | 0 | |||
| 1669 | PP2500563395 | Methyl prednisolon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 1.268.946.000 | 1.268.946.000 | 0 |
| 1670 | PP2500563396 | Methyl prednisolon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 905.979.900 | 905.979.900 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 1.203.960.000 | 1.203.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 925.042.600 | 925.042.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 905.979.900 | 905.979.900 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 1.203.960.000 | 1.203.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 925.042.600 | 925.042.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 905.979.900 | 905.979.900 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 1.203.960.000 | 1.203.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 925.042.600 | 925.042.600 | 0 | |||
| 1671 | PP2500563397 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 1.982.400.000 | 1.982.400.000 | 0 |
| 1672 | PP2500563398 | Methyl prednisolon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 583.522.000 | 583.522.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 419.800.000 | 419.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 881.580.000 | 881.580.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 535.245.000 | 535.245.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 346.335.000 | 346.335.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 583.522.000 | 583.522.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 419.800.000 | 419.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 881.580.000 | 881.580.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 535.245.000 | 535.245.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 346.335.000 | 346.335.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 583.522.000 | 583.522.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 419.800.000 | 419.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 881.580.000 | 881.580.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 535.245.000 | 535.245.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 346.335.000 | 346.335.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 583.522.000 | 583.522.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 419.800.000 | 419.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 881.580.000 | 881.580.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 535.245.000 | 535.245.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 346.335.000 | 346.335.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 583.522.000 | 583.522.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 419.800.000 | 419.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 881.580.000 | 881.580.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 535.245.000 | 535.245.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 346.335.000 | 346.335.000 | 0 | |||
| 1673 | PP2500563399 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 533.800.800 | 533.800.800 | 0 |
| 1674 | PP2500563400 | Methylprednisolon | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 180.000.000 | 180 | 335.885.000 | 335.885.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 316.382.000 | 316.382.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 56.211.640 | 180 | 320.716.000 | 320.716.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 180.000.000 | 180 | 335.885.000 | 335.885.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 316.382.000 | 316.382.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 56.211.640 | 180 | 320.716.000 | 320.716.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 180.000.000 | 180 | 335.885.000 | 335.885.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 316.382.000 | 316.382.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 56.211.640 | 180 | 320.716.000 | 320.716.000 | 0 | |||
| 1675 | PP2500563402 | Metoclopramid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 105.240.000 | 105.240.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 86.823.000 | 86.823.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 105.240.000 | 105.240.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 86.823.000 | 86.823.000 | 0 | |||
| 1676 | PP2500563403 | Metronidazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 257.226.480 | 257.226.480 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 288.286.140 | 288.286.140 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 257.226.480 | 257.226.480 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 288.286.140 | 288.286.140 | 0 | |||
| 1677 | PP2500563404 | Metronidazol | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 1.048.293.120 | 1.048.293.120 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 857.978.000 | 857.978.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 1.048.293.120 | 1.048.293.120 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 857.978.000 | 857.978.000 | 0 | |||
| 1678 | PP2500563405 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 150 | 36.371.850 | 180 | 207.040.000 | 204.969.600 | 1 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 222.568.000 | 222.568.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 222.568.000 | 222.568.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 43.737.380 | 180 | 197.826.720 | 197.826.720 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 150 | 36.371.850 | 180 | 207.040.000 | 204.969.600 | 1 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 222.568.000 | 222.568.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 222.568.000 | 222.568.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 43.737.380 | 180 | 197.826.720 | 197.826.720 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 150 | 36.371.850 | 180 | 207.040.000 | 204.969.600 | 1 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 222.568.000 | 222.568.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 222.568.000 | 222.568.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 43.737.380 | 180 | 197.826.720 | 197.826.720 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 150 | 36.371.850 | 180 | 207.040.000 | 204.969.600 | 1 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 222.568.000 | 222.568.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 222.568.000 | 222.568.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 43.737.380 | 180 | 197.826.720 | 197.826.720 | 0 | |||
| 1679 | PP2500563406 | Miconazole | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 467.500.000 | 467.500.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 56.211.640 | 180 | 370.260.000 | 370.260.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 467.500.000 | 467.500.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 56.211.640 | 180 | 370.260.000 | 370.260.000 | 0 | |||
| 1680 | PP2500563407 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 1.015.000.000 | 1.015.000.000 | 0 |
| 1681 | PP2500563408 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 23.650.000 | 23.650.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 24.832.500 | 24.832.500 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 23.650.000 | 23.650.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 24.832.500 | 24.832.500 | 0 | |||
| 1682 | PP2500563409 | Minocyclin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 57.500.000 | 180 | 455.250.000 | 455.250.000 | 0 |
| 1683 | PP2500563410 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 357.386.400 | 357.386.400 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 455.850.000 | 455.850.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 357.386.400 | 357.386.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 455.850.000 | 455.850.000 | 0 | |||
| 1684 | PP2500563411 | Mometason furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 230.000.000 | 180 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 230.000.000 | 180 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 | |||
| 1685 | PP2500563412 | Mometason furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| 1686 | PP2500563413 | Mometasone furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 5.095.580.000 | 5.095.580.000 | 0 |
| 1687 | PP2500563414 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 575.883.000 | 575.883.000 | 0 |
| 1688 | PP2500563417 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 248.422.500 | 248.422.500 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 268.064.500 | 268.064.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 248.422.500 | 248.422.500 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 268.064.500 | 268.064.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 248.422.500 | 248.422.500 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 268.064.500 | 268.064.500 | 0 | |||
| 1689 | PP2500563418 | Moxifloxacin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 34.362.988 | 180 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 21.036.000 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 419.500.000 | 419.500.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 34.362.988 | 180 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 21.036.000 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 419.500.000 | 419.500.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 34.362.988 | 180 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 21.036.000 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 419.500.000 | 419.500.000 | 0 | |||
| 1690 | PP2500563419 | Moxifloxacin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 80.000.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 285.200.000 | 285.200.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 286.488.000 | 286.488.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 80.000.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 285.200.000 | 285.200.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 286.488.000 | 286.488.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 80.000.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 285.200.000 | 285.200.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 286.488.000 | 286.488.000 | 0 | |||
| 1691 | PP2500563420 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 64.015.538 | 240 | 152.383.000 | 152.383.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 20.456.600 | 180 | 164.533.600 | 164.533.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 145.530.000 | 145.530.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 64.015.538 | 240 | 152.383.000 | 152.383.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 20.456.600 | 180 | 164.533.600 | 164.533.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 145.530.000 | 145.530.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 64.015.538 | 240 | 152.383.000 | 152.383.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 20.456.600 | 180 | 164.533.600 | 164.533.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 145.530.000 | 145.530.000 | 0 | |||
| 1692 | PP2500563421 | N-acetylcystein | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 307.836.900 | 307.836.900 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 325.993.500 | 325.993.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 307.836.900 | 307.836.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 325.993.500 | 325.993.500 | 0 | |||
| 1693 | PP2500563422 | N-acetylcystein | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 30.576.040 | 180 | 526.080.000 | 526.080.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 614.198.400 | 614.198.400 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 150 | 106.936.000 | 180 | 1.117.920.000 | 1.117.920.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.838.000 | 190 | 519.504.000 | 519.504.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 30.576.040 | 180 | 526.080.000 | 526.080.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 614.198.400 | 614.198.400 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 150 | 106.936.000 | 180 | 1.117.920.000 | 1.117.920.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.838.000 | 190 | 519.504.000 | 519.504.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 30.576.040 | 180 | 526.080.000 | 526.080.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 614.198.400 | 614.198.400 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 150 | 106.936.000 | 180 | 1.117.920.000 | 1.117.920.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.838.000 | 190 | 519.504.000 | 519.504.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 30.576.040 | 180 | 526.080.000 | 526.080.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 614.198.400 | 614.198.400 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 150 | 106.936.000 | 180 | 1.117.920.000 | 1.117.920.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.838.000 | 190 | 519.504.000 | 519.504.000 | 0 | |||
| 1694 | PP2500563423 | N-acetylcystein | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 1.257.158.700 | 1.257.158.700 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 815.398.500 | 815.398.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 823.655.700 | 823.655.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.186.972.500 | 1.186.972.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 3.096.450.000 | 3.096.450.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.857.870.000 | 1.857.870.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 803.012.700 | 803.012.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 4.190.529.000 | 4.190.529.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 819.527.100 | 819.527.100 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 1.257.158.700 | 1.257.158.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 815.398.500 | 815.398.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 823.655.700 | 823.655.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.186.972.500 | 1.186.972.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 3.096.450.000 | 3.096.450.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.857.870.000 | 1.857.870.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 803.012.700 | 803.012.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 4.190.529.000 | 4.190.529.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 819.527.100 | 819.527.100 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 1.257.158.700 | 1.257.158.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 815.398.500 | 815.398.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 823.655.700 | 823.655.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.186.972.500 | 1.186.972.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 3.096.450.000 | 3.096.450.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.857.870.000 | 1.857.870.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 803.012.700 | 803.012.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 4.190.529.000 | 4.190.529.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 819.527.100 | 819.527.100 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 1.257.158.700 | 1.257.158.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 815.398.500 | 815.398.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 823.655.700 | 823.655.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.186.972.500 | 1.186.972.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 3.096.450.000 | 3.096.450.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.857.870.000 | 1.857.870.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 803.012.700 | 803.012.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 4.190.529.000 | 4.190.529.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 819.527.100 | 819.527.100 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 1.257.158.700 | 1.257.158.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 815.398.500 | 815.398.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 823.655.700 | 823.655.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.186.972.500 | 1.186.972.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 3.096.450.000 | 3.096.450.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.857.870.000 | 1.857.870.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 803.012.700 | 803.012.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 4.190.529.000 | 4.190.529.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 819.527.100 | 819.527.100 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 1.257.158.700 | 1.257.158.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 815.398.500 | 815.398.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 823.655.700 | 823.655.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.186.972.500 | 1.186.972.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 3.096.450.000 | 3.096.450.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.857.870.000 | 1.857.870.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 803.012.700 | 803.012.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 4.190.529.000 | 4.190.529.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 819.527.100 | 819.527.100 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 1.257.158.700 | 1.257.158.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 815.398.500 | 815.398.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 823.655.700 | 823.655.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.186.972.500 | 1.186.972.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 3.096.450.000 | 3.096.450.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.857.870.000 | 1.857.870.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 803.012.700 | 803.012.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 4.190.529.000 | 4.190.529.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 819.527.100 | 819.527.100 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 1.257.158.700 | 1.257.158.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 815.398.500 | 815.398.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 823.655.700 | 823.655.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.186.972.500 | 1.186.972.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 3.096.450.000 | 3.096.450.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.857.870.000 | 1.857.870.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 803.012.700 | 803.012.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 4.190.529.000 | 4.190.529.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 819.527.100 | 819.527.100 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 1.257.158.700 | 1.257.158.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 815.398.500 | 815.398.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 823.655.700 | 823.655.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.186.972.500 | 1.186.972.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 3.096.450.000 | 3.096.450.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.857.870.000 | 1.857.870.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 803.012.700 | 803.012.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 4.190.529.000 | 4.190.529.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 819.527.100 | 819.527.100 | 0 | |||
| 1695 | PP2500563424 | N-acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 309.096.900 | 309.096.900 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 388.999.500 | 388.999.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 298.583.400 | 298.583.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 306.994.200 | 306.994.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 309.096.900 | 309.096.900 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 388.999.500 | 388.999.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 298.583.400 | 298.583.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 306.994.200 | 306.994.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 309.096.900 | 309.096.900 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 388.999.500 | 388.999.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 298.583.400 | 298.583.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 306.994.200 | 306.994.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 309.096.900 | 309.096.900 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 388.999.500 | 388.999.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 298.583.400 | 298.583.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 306.994.200 | 306.994.200 | 0 | |||
| 1696 | PP2500563425 | N-acetylcystein | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 150 | 55.311.480 | 180 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| 1697 | PP2500563426 | N-acetylcystein | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 208.006.512 | 180 | 558.800.000 | 558.800.000 | 0 |
| 1698 | PP2500563427 | N-acetylcystein | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 784.601.140 | 210 | 239.000.000 | 239.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 784.601.140 | 210 | 239.000.000 | 239.000.000 | 0 | |||
| 1699 | PP2500563428 | Naftidrofuryl oxalat | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 85.139.888 | 180 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 1700 | PP2500563429 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 67.326.000 | 67.326.000 | 0 |
| 1701 | PP2500563431 | Naproxen | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 46.500.532 | 180 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 1702 | PP2500563432 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 1.410.465.000 | 1.410.465.000 | 0 |
| 1703 | PP2500563433 | Naproxen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.483.776.000 | 1.483.776.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 1.354.752.000 | 1.354.752.000 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 150 | 49.359.360 | 180 | 1.331.200.000 | 1.331.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 1.382.400.000 | 1.382.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.483.776.000 | 1.483.776.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 1.354.752.000 | 1.354.752.000 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 150 | 49.359.360 | 180 | 1.331.200.000 | 1.331.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 1.382.400.000 | 1.382.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.483.776.000 | 1.483.776.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 1.354.752.000 | 1.354.752.000 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 150 | 49.359.360 | 180 | 1.331.200.000 | 1.331.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 1.382.400.000 | 1.382.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.483.776.000 | 1.483.776.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 1.354.752.000 | 1.354.752.000 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 150 | 49.359.360 | 180 | 1.331.200.000 | 1.331.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 1.382.400.000 | 1.382.400.000 | 0 | |||
| 1704 | PP2500563434 | Natri bicarbonat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 209.920.000 | 209.920.000 | 0 |
| 1705 | PP2500563435 | Natri bicarbonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 732.748.800 | 732.748.800 | 0 |
| 1706 | PP2500563436 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 34.272.000 | 34.272.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 34.272.000 | 34.272.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 30.202.200 | 30.202.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 34.272.000 | 34.272.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 34.272.000 | 34.272.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 30.202.200 | 30.202.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 34.272.000 | 34.272.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 34.272.000 | 34.272.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 30.202.200 | 30.202.200 | 0 | |||
| 1707 | PP2500563437 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.226.584.000 | 1.226.584.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 1.408.008.000 | 1.408.008.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.380.400.000 | 1.380.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 1.173.340.000 | 1.173.340.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.226.584.000 | 1.226.584.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 1.408.008.000 | 1.408.008.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.380.400.000 | 1.380.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 1.173.340.000 | 1.173.340.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.226.584.000 | 1.226.584.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 1.408.008.000 | 1.408.008.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.380.400.000 | 1.380.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 1.173.340.000 | 1.173.340.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.226.584.000 | 1.226.584.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 1.408.008.000 | 1.408.008.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 1.380.400.000 | 1.380.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 1.173.340.000 | 1.173.340.000 | 0 | |||
| 1708 | PP2500563438 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 316.403.925 | 316.403.925 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 316.160.350 | 316.160.350 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 312.019.575 | 312.019.575 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 316.403.925 | 316.403.925 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 316.160.350 | 316.160.350 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 312.019.575 | 312.019.575 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 316.403.925 | 316.403.925 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 316.160.350 | 316.160.350 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 312.019.575 | 312.019.575 | 0 | |||
| 1709 | PP2500563439 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 3.616.314.000 | 3.616.314.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 156.921.540 | 180 | 6.506.818.500 | 6.506.818.500 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 3.592.544.800 | 3.592.544.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 3.616.314.000 | 3.616.314.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 156.921.540 | 180 | 6.506.818.500 | 6.506.818.500 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 3.592.544.800 | 3.592.544.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 3.616.314.000 | 3.616.314.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 156.921.540 | 180 | 6.506.818.500 | 6.506.818.500 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 3.592.544.800 | 3.592.544.800 | 0 | |||
| 1710 | PP2500563440 | Natri Clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 15.236.256.000 | 15.236.256.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 14.826.420.000 | 14.826.420.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 15.573.768.000 | 15.573.768.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 15.236.256.000 | 15.236.256.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 14.826.420.000 | 14.826.420.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 15.573.768.000 | 15.573.768.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 15.236.256.000 | 15.236.256.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 14.826.420.000 | 14.826.420.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 15.573.768.000 | 15.573.768.000 | 0 | |||
| 1711 | PP2500563441 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 331.425.400 | 331.425.400 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 411.148.000 | 411.148.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 330.924.000 | 330.924.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 331.425.400 | 331.425.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 411.148.000 | 411.148.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 330.924.000 | 330.924.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 331.425.400 | 331.425.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 411.148.000 | 411.148.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 330.924.000 | 330.924.000 | 0 | |||
| 1712 | PP2500563442 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 873.844.200 | 873.844.200 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 837.672.000 | 837.672.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 873.844.200 | 873.844.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 837.672.000 | 837.672.000 | 0 | |||
| 1713 | PP2500563443 | Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 363.600.000 | 363.600.000 | 0 |
| 1714 | PP2500563444 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 306.230.000 | 306.230.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 313.005.000 | 313.005.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 306.230.000 | 306.230.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 313.005.000 | 313.005.000 | 0 | |||
| 1715 | PP2500563445 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 393.649.200 | 393.649.200 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 398.175.600 | 398.175.600 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 393.649.200 | 393.649.200 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 398.175.600 | 398.175.600 | 0 | |||
| 1716 | PP2500563446 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 1.345.500.000 | 1.345.500.000 | 0 |
| 1717 | PP2500563447 | Natri montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 39.964.300 | 180 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 77.080.000 | 77.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 80.464.000 | 80.464.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 72.380.000 | 72.380.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 39.964.300 | 180 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 77.080.000 | 77.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 80.464.000 | 80.464.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 72.380.000 | 72.380.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 39.964.300 | 180 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 77.080.000 | 77.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 80.464.000 | 80.464.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 72.380.000 | 72.380.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 39.964.300 | 180 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 77.080.000 | 77.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 80.464.000 | 80.464.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 72.380.000 | 72.380.000 | 0 | |||
| 1718 | PP2500563448 | Natri montelukast | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 101.801.280 | 180 | 45.410.000 | 45.410.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 27.170.000 | 27.170.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 101.801.280 | 180 | 45.410.000 | 45.410.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 27.170.000 | 27.170.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 101.801.280 | 180 | 45.410.000 | 45.410.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 27.170.000 | 27.170.000 | 0 | |||
| 1719 | PP2500563449 | Natri montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 39.964.300 | 180 | 116.340.000 | 116.340.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 121.603.000 | 121.603.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 111.354.000 | 111.354.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 39.964.300 | 180 | 116.340.000 | 116.340.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 121.603.000 | 121.603.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 111.354.000 | 111.354.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 39.964.300 | 180 | 116.340.000 | 116.340.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 121.603.000 | 121.603.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 111.354.000 | 111.354.000 | 0 | |||
| 1720 | PP2500563450 | Natri valproat + Acid valproic | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 150 | 88.930.800 | 185 | 891.100.000 | 891.100.000 | 0 |
| 1721 | PP2500563451 | Nebivolol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 546.840.000 | 546.840.000 | 0 |
| 1722 | PP2500563452 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 | |||
| 1723 | PP2500563454 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 1.045.546.000 | 1.045.546.000 | 0 |
| 1724 | PP2500563455 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 127.327.200 | 127.327.200 | 0 |
| 1725 | PP2500563456 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 93.815.000 | 93.815.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 95.109.000 | 95.109.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 93.815.000 | 93.815.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 95.109.000 | 95.109.000 | 0 | |||
| 1726 | PP2500563457 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 83.452.190 | 180 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| 1727 | PP2500563458 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.838.000 | 190 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 1728 | PP2500563459 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 1.209.113.640 | 1.209.113.640 | 0 |
| 1729 | PP2500563460 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.838.000 | 190 | 2.942.940.000 | 2.942.940.000 | 0 |
| 1730 | PP2500563461 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 2.301.600.000 | 2.301.600.000 | 0 |
| 1731 | PP2500563462 | Nicorandil | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 95.952.000 | 190 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 95.952.000 | 190 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| 1732 | PP2500563463 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 342.619.200 | 342.619.200 | 0 |
| 1733 | PP2500563464 | Nilotinib | vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 1734 | PP2500563465 | Nizatidin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 1.377.852.000 | 1.377.852.000 | 0 |
| 1735 | PP2500563466 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 227.977.200 | 227.977.200 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 227.977.200 | 227.977.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 263.340.000 | 263.340.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 227.977.200 | 227.977.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 227.977.200 | 227.977.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 263.340.000 | 263.340.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 227.977.200 | 227.977.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 227.977.200 | 227.977.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 263.340.000 | 263.340.000 | 0 | |||
| 1736 | PP2500563467 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 166.950.000 | 166.950.000 | 0 |
| 1737 | PP2500563468 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 338.087.500 | 338.087.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 456.875.000 | 456.875.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 372.810.000 | 372.810.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 338.087.500 | 338.087.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 456.875.000 | 456.875.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 372.810.000 | 372.810.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 338.087.500 | 338.087.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 456.875.000 | 456.875.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 372.810.000 | 372.810.000 | 0 | |||
| 1738 | PP2500563469 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 817.300.000 | 817.300.000 | 0 |
| 1739 | PP2500563470 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 709.800.000 | 709.800.000 | 0 |
| 1740 | PP2500563471 | Nước cất pha tiêm | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 333.000.000 | 333.000.000 | 0 |
| 1741 | PP2500563472 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 2.927.553.000 | 2.927.553.000 | 0 |
| 1742 | PP2500563473 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.774.587.000 | 1.774.587.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 1.736.683.200 | 1.736.683.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 1.774.587.000 | 1.774.587.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 1.736.683.200 | 1.736.683.200 | 0 | |||
| 1743 | PP2500563474 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 704.500.000 | 704.500.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 743.726.560 | 743.726.560 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 704.500.000 | 704.500.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 743.726.560 | 743.726.560 | 0 | |||
| 1744 | PP2500563475 | Nystatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 55.131.300 | 55.131.300 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 57.173.200 | 57.173.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 57.173.200 | 57.173.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 55.131.300 | 55.131.300 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 57.173.200 | 57.173.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 57.173.200 | 57.173.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 55.131.300 | 55.131.300 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 57.173.200 | 57.173.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 57.173.200 | 57.173.200 | 0 | |||
| 1745 | PP2500563476 | Nystatin + metronidazol + neomycin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 117.390.000 | 117.390.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 117.390.000 | 117.390.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 117.390.000 | 117.390.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 117.390.000 | 117.390.000 | 0 | |||
| 1746 | PP2500563477 | Octreotide | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 672.840.000 | 672.840.000 | 0 |
| 1747 | PP2500563478 | Ofloxacin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 126.180.000 | 126.180.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 63.090.000 | 63.090.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 71.502.000 | 71.502.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 62.669.400 | 62.669.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 126.180.000 | 126.180.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 63.090.000 | 63.090.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 71.502.000 | 71.502.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 62.669.400 | 62.669.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 126.180.000 | 126.180.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 63.090.000 | 63.090.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 71.502.000 | 71.502.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 62.669.400 | 62.669.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 126.180.000 | 126.180.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 63.090.000 | 63.090.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 71.502.000 | 71.502.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 62.669.400 | 62.669.400 | 0 | |||
| 1748 | PP2500563479 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 1.263.800.000 | 1.263.800.000 | 0 |
| 1749 | PP2500563480 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| 1750 | PP2500563482 | Olopatadin hydroclorid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 407.400.000 | 407.400.000 | 0 |
| 1751 | PP2500563483 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 20.456.600 | 180 | 59.835.000 | 59.835.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 53.812.500 | 53.812.500 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 20.456.600 | 180 | 59.835.000 | 59.835.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 53.812.500 | 53.812.500 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 20.456.600 | 180 | 59.835.000 | 59.835.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 53.812.500 | 53.812.500 | 0 | |||
| 1752 | PP2500563484 | Omeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 2.559.380.000 | 2.559.380.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 2.208.780.000 | 2.208.780.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 911.560.000 | 911.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 901.042.000 | 901.042.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 2.559.380.000 | 2.559.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 2.208.780.000 | 2.208.780.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 911.560.000 | 911.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 901.042.000 | 901.042.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 2.559.380.000 | 2.559.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 2.208.780.000 | 2.208.780.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 911.560.000 | 911.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 901.042.000 | 901.042.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 2.559.380.000 | 2.559.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 2.208.780.000 | 2.208.780.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 911.560.000 | 911.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 901.042.000 | 901.042.000 | 0 | |||
| 1753 | PP2500563485 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 832.317.000 | 832.317.000 | 0 |
| 1754 | PP2500563486 | Omeprazole | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 437.304.200 | 437.304.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 460.671.600 | 460.671.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 437.304.200 | 437.304.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 460.671.600 | 460.671.600 | 0 | |||
| 1755 | PP2500563487 | Ondansetron | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 71.529.000 | 71.529.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 73.217.000 | 73.217.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 52.750.000 | 52.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 54.501.300 | 54.501.300 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 71.529.000 | 71.529.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 73.217.000 | 73.217.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 52.750.000 | 52.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 54.501.300 | 54.501.300 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 71.529.000 | 71.529.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 73.217.000 | 73.217.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 52.750.000 | 52.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 54.501.300 | 54.501.300 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 71.529.000 | 71.529.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 73.217.000 | 73.217.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 52.750.000 | 52.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 54.501.300 | 54.501.300 | 0 | |||
| 1756 | PP2500563488 | Ondansetron | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 252.720.000 | 252.720.000 | 0 |
| 1757 | PP2500563489 | Otilonium bromide | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 69.078.800 | 210 | 1.105.440.000 | 1.105.440.000 | 0 |
| 1758 | PP2500563490 | Oxacillin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| 1759 | PP2500563491 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 957.600.000 | 957.600.000 | 0 |
| 1760 | PP2500563492 | Oxcarbazepin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 54.529.420 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 1761 | PP2500563493 | Oxcarbazepin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 54.529.420 | 180 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 1762 | PP2500563494 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 427.000.000 | 427.000.000 | 0 |
| 1763 | PP2500563495 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 2.155.800.000 | 2.155.800.000 | 0 |
| 1764 | PP2500563496 | Paclitaxel | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 491.150.000 | 491.150.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 489.720.000 | 489.720.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 491.150.000 | 491.150.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 489.720.000 | 489.720.000 | 0 | |||
| 1765 | PP2500563497 | Paclitaxel | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| 1766 | PP2500563498 | Palonosetron hydroclorid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| 1767 | PP2500563499 | Pamidronat | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 93.540.500 | 180 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 1768 | PP2500563500 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 606.718.000 | 606.718.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 578.592.000 | 578.592.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 606.718.000 | 606.718.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 578.592.000 | 578.592.000 | 0 | |||
| 1769 | PP2500563501 | Pantoprazol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 283.348.750 | 180 | 2.912.000.000 | 2.912.000.000 | 0 |
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 150 | 88.930.800 | 185 | 2.948.400.000 | 2.948.400.000 | 0 | |||
| vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 283.348.750 | 180 | 2.912.000.000 | 2.912.000.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 150 | 88.930.800 | 185 | 2.948.400.000 | 2.948.400.000 | 0 | |||
| 1770 | PP2500563502 | Paracetamol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 4.165.480.200 | 4.165.480.200 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 2.568.190.800 | 2.568.190.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 2.653.200.600 | 2.653.200.600 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 4.165.480.200 | 4.165.480.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 4.165.480.200 | 4.165.480.200 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 2.568.190.800 | 2.568.190.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 2.653.200.600 | 2.653.200.600 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 4.165.480.200 | 4.165.480.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 4.165.480.200 | 4.165.480.200 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 2.568.190.800 | 2.568.190.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 2.653.200.600 | 2.653.200.600 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 4.165.480.200 | 4.165.480.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 4.165.480.200 | 4.165.480.200 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 2.568.190.800 | 2.568.190.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 2.653.200.600 | 2.653.200.600 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 4.165.480.200 | 4.165.480.200 | 0 | |||
| 1771 | PP2500563503 | Paracetamol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 150.185.700 | 150.185.700 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 134.575.000 | 134.575.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 150.185.700 | 150.185.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 134.575.000 | 134.575.000 | 0 | |||
| 1772 | PP2500563504 | Paracetamol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 27.783.000 | 27.783.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 27.783.000 | 27.783.000 | 0 | |||
| 1773 | PP2500563505 | Paracetamol | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 1.775.032.000 | 1.775.032.000 | 0 |
| 1774 | PP2500563506 | Paracetamol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 226.718.400 | 226.718.400 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 204.655.200 | 204.655.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 205.416.000 | 205.416.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 302.798.400 | 302.798.400 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 226.718.400 | 226.718.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 204.655.200 | 204.655.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 205.416.000 | 205.416.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 302.798.400 | 302.798.400 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 226.718.400 | 226.718.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 204.655.200 | 204.655.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 205.416.000 | 205.416.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 302.798.400 | 302.798.400 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 226.718.400 | 226.718.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 204.655.200 | 204.655.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 205.416.000 | 205.416.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 302.798.400 | 302.798.400 | 0 | |||
| 1775 | PP2500563507 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 11.415.600 | 11.415.600 | 0 |
| 1776 | PP2500563508 | Paracetamol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 98.739.800 | 98.739.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 78.450.800 | 78.450.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 94.682.000 | 94.682.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 81.832.300 | 81.832.300 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 98.739.800 | 98.739.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 78.450.800 | 78.450.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 94.682.000 | 94.682.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 81.832.300 | 81.832.300 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 98.739.800 | 98.739.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 78.450.800 | 78.450.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 94.682.000 | 94.682.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 81.832.300 | 81.832.300 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 98.739.800 | 98.739.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 78.450.800 | 78.450.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 94.682.000 | 94.682.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 81.832.300 | 81.832.300 | 0 | |||
| 1777 | PP2500563509 | Paracetamol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 426.870.000 | 426.870.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 230.000.000 | 180 | 940.695.000 | 940.695.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 387.345.000 | 387.345.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 426.870.000 | 426.870.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 230.000.000 | 180 | 940.695.000 | 940.695.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 387.345.000 | 387.345.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 426.870.000 | 426.870.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 230.000.000 | 180 | 940.695.000 | 940.695.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 468.000.000 | 210 | 387.345.000 | 387.345.000 | 0 | |||
| 1778 | PP2500563510 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 491.032.500 | 491.032.500 | 0 |
| 1779 | PP2500563511 | Paracetamol | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 493.916.400 | 493.916.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 505.818.000 | 505.818.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 535.572.000 | 535.572.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 514.744.200 | 514.744.200 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 493.916.400 | 493.916.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 505.818.000 | 505.818.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 535.572.000 | 535.572.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 514.744.200 | 514.744.200 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 493.916.400 | 493.916.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 505.818.000 | 505.818.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 535.572.000 | 535.572.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 514.744.200 | 514.744.200 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 446.000.000 | 180 | 493.916.400 | 493.916.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 505.818.000 | 505.818.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 535.572.000 | 535.572.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 514.744.200 | 514.744.200 | 0 | |||
| 1780 | PP2500563512 | Paracetamol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 950.964.000 | 950.964.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 992.851.700 | 992.851.700 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 950.964.000 | 950.964.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 992.851.700 | 992.851.700 | 0 | |||
| 1781 | PP2500563514 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 250.894.400 | 250.894.400 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 256.859.200 | 256.859.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 250.894.400 | 250.894.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 256.859.200 | 256.859.200 | 0 | |||
| 1782 | PP2500563515 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 573.210.000 | 573.210.000 | 0 |
| 1783 | PP2500563516 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 33.620.600 | 33.620.600 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 32.068.880 | 32.068.880 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 32.327.500 | 32.327.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 33.620.600 | 33.620.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 32.068.880 | 32.068.880 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 32.327.500 | 32.327.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 33.620.600 | 33.620.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 32.068.880 | 32.068.880 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 32.327.500 | 32.327.500 | 0 | |||
| 1784 | PP2500563517 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.838.000 | 190 | 678.135.000 | 678.135.000 | 0 |
| 1785 | PP2500563518 | Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 150 | 88.930.800 | 185 | 279.440.000 | 279.440.000 | 0 |
| 1786 | PP2500563519 | Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 740.251.046 | 180 | 374.808.000 | 374.808.000 | 0 |
| 1787 | PP2500563520 | Paracetamol + codein phosphat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 1788 | PP2500563521 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 360.327.240 | 360.327.240 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 359.990.800 | 359.990.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 360.327.240 | 360.327.240 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 359.990.800 | 359.990.800 | 0 | |||
| 1789 | PP2500563523 | Paracetamol + methocarbamol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 123.660.000 | 123.660.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 112.050.000 | 112.050.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 123.660.000 | 123.660.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 112.050.000 | 112.050.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 123.660.000 | 123.660.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 112.050.000 | 112.050.000 | 0 | |||
| 1790 | PP2500563524 | Paracetamol + methocarbamol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 59.520.000 | 59.520.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 59.280.000 | 59.280.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 59.160.000 | 59.160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 59.520.000 | 59.520.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 59.280.000 | 59.280.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 59.160.000 | 59.160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 59.520.000 | 59.520.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 59.280.000 | 59.280.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 59.160.000 | 59.160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 59.520.000 | 59.520.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 59.280.000 | 59.280.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 59.160.000 | 59.160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 59.520.000 | 59.520.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 59.280.000 | 59.280.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 59.160.000 | 59.160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 59.520.000 | 59.520.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 59.280.000 | 59.280.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 59.160.000 | 59.160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| 1791 | PP2500563525 | Paracetamol + methocarbamol | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 39.420.000 | 180 | 1.467.800.000 | 1.467.800.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 919.220.000 | 919.220.000 | 0 | |||
| vn5901198393 | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | 150 | 59.940.000 | 180 | 918.400.000 | 918.400.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 39.420.000 | 180 | 1.467.800.000 | 1.467.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 919.220.000 | 919.220.000 | 0 | |||
| vn5901198393 | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | 150 | 59.940.000 | 180 | 918.400.000 | 918.400.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 39.420.000 | 180 | 1.467.800.000 | 1.467.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 919.220.000 | 919.220.000 | 0 | |||
| vn5901198393 | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | 150 | 59.940.000 | 180 | 918.400.000 | 918.400.000 | 0 | |||
| 1792 | PP2500563526 | Paracetamol + tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 768.144.300 | 768.144.300 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 757.563.800 | 757.563.800 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 768.144.300 | 768.144.300 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 757.563.800 | 757.563.800 | 0 | |||
| 1793 | PP2500563527 | Pegfilgrastim | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| 1794 | PP2500563528 | Pentoxifyllin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 1795 | PP2500563529 | Perindopril | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 230.000.000 | 180 | 232.596.000 | 232.596.000 | 0 |
| 1796 | PP2500563530 | Perindopril | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 30.576.040 | 180 | 292.250.000 | 292.250.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 263.860.000 | 263.860.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 263.860.000 | 263.860.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 30.576.040 | 180 | 292.250.000 | 292.250.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 263.860.000 | 263.860.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 263.860.000 | 263.860.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 30.576.040 | 180 | 292.250.000 | 292.250.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 263.860.000 | 263.860.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 263.860.000 | 263.860.000 | 0 | |||
| 1797 | PP2500563531 | Perindopril + indapamid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.838.000 | 190 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.838.000 | 190 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.838.000 | 190 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 | |||
| 1798 | PP2500563532 | Perindopril + indapamid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 900.564.000 | 900.564.000 | 0 |
| 1799 | PP2500563533 | Perindopril arginine | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 256.770.000 | 256.770.000 | 0 |
| 1800 | PP2500563535 | Perindopril arginine + indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 39.964.300 | 180 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 297.045.000 | 297.045.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 372.600.000 | 372.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 39.964.300 | 180 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 297.045.000 | 297.045.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 372.600.000 | 372.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 39.964.300 | 180 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 297.045.000 | 297.045.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 372.600.000 | 372.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 39.964.300 | 180 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 297.045.000 | 297.045.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 372.600.000 | 372.600.000 | 0 | |||
| 1801 | PP2500563536 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 34.933.500 | 34.933.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 26.394.200 | 26.394.200 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 34.933.500 | 34.933.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 26.394.200 | 26.394.200 | 0 | |||
| 1802 | PP2500563537 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 102.942.000 | 102.942.000 | 0 |
| 1803 | PP2500563538 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 1804 | PP2500563539 | Phytomenadion | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 43.432.200 | 43.432.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 30.747.240 | 30.747.240 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 43.432.200 | 43.432.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 30.747.240 | 30.747.240 | 0 | |||
| 1805 | PP2500563540 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 69.122.000 | 69.122.000 | 0 |
| 1806 | PP2500563541 | Piperacilin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 986.700.000 | 986.700.000 | 0 |
| 1807 | PP2500563542 | Piperacilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 1.860.350.000 | 1.860.350.000 | 0 |
| 1808 | PP2500563543 | Piperacilin + tazobactam | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 150 | 106.936.000 | 180 | 1.278.900.000 | 1.278.900.000 | 0 |
| 1809 | PP2500563544 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 4.339.566.000 | 4.339.566.000 | 0 |
| 1810 | PP2500563545 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 737.929.200 | 737.929.200 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 808.860.000 | 808.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 737.929.200 | 737.929.200 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 808.860.000 | 808.860.000 | 0 | |||
| 1811 | PP2500563546 | Piracetam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 30.420.000 | 180 | 249.975.000 | 249.975.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 155.501.800 | 180 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 30.420.000 | 180 | 249.975.000 | 249.975.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 155.501.800 | 180 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 | |||
| 1812 | PP2500563547 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 383.994.000 | 383.994.000 | 0 |
| 1813 | PP2500563548 | Piracetam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 258.330.000 | 258.330.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 130.800.000 | 130.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 206.010.000 | 206.010.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 147.150.000 | 147.150.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 258.330.000 | 258.330.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 130.800.000 | 130.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 206.010.000 | 206.010.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 147.150.000 | 147.150.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 258.330.000 | 258.330.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 130.800.000 | 130.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 206.010.000 | 206.010.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 147.150.000 | 147.150.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 258.330.000 | 258.330.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 130.800.000 | 130.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 206.010.000 | 206.010.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 147.150.000 | 147.150.000 | 0 | |||
| 1814 | PP2500563549 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 513.440.000 | 513.440.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 808.668.000 | 808.668.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 539.112.000 | 539.112.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 577.620.000 | 577.620.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 513.440.000 | 513.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 808.668.000 | 808.668.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 539.112.000 | 539.112.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 577.620.000 | 577.620.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 513.440.000 | 513.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 808.668.000 | 808.668.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 539.112.000 | 539.112.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 577.620.000 | 577.620.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 513.440.000 | 513.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 808.668.000 | 808.668.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 539.112.000 | 539.112.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 577.620.000 | 577.620.000 | 0 | |||
| 1815 | PP2500563550 | Piracetam | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 1.933.696.800 | 1.933.696.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.483.524.000 | 1.483.524.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 1.954.159.200 | 1.954.159.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 1.928.581.200 | 1.928.581.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 1.933.696.800 | 1.933.696.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.483.524.000 | 1.483.524.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 1.954.159.200 | 1.954.159.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 1.928.581.200 | 1.928.581.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 1.933.696.800 | 1.933.696.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.483.524.000 | 1.483.524.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 1.954.159.200 | 1.954.159.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 1.928.581.200 | 1.928.581.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 1.933.696.800 | 1.933.696.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.483.524.000 | 1.483.524.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 1.954.159.200 | 1.954.159.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 1.928.581.200 | 1.928.581.200 | 0 | |||
| 1816 | PP2500563551 | Piracetam | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 300.000.000 | 210 | 1.014.948.270 | 1.014.948.270 | 0 |
| 1817 | PP2500563552 | Piroxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 159.325.100 | 159.325.100 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 148.747.500 | 148.747.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 159.325.100 | 159.325.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 148.747.500 | 148.747.500 | 0 | |||
| 1818 | PP2500563553 | Piroxicam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 1819 | PP2500563554 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 23.555.040 | 180 | 1.177.752.000 | 1.177.752.000 | 0 |
| 1820 | PP2500563555 | Polystyren | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 85.139.888 | 180 | 572.550.000 | 572.550.000 | 0 |
| 1821 | PP2500563556 | Povidon iodin | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 150 | 8.280.000 | 180 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 1822 | PP2500563557 | Povidon iodin | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 150 | 68.000.000 | 180 | 1.005.100.000 | 1.005.100.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 1.005.100.000 | 1.005.100.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 150 | 68.000.000 | 180 | 1.005.100.000 | 1.005.100.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 1.005.100.000 | 1.005.100.000 | 0 | |||
| 1823 | PP2500563558 | Povidon iodin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 1.016.800.000 | 1.016.800.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 458.056.868 | 210 | 1.020.900.000 | 1.020.900.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 1.102.080.000 | 1.102.080.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 1.016.800.000 | 1.016.800.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 458.056.868 | 210 | 1.020.900.000 | 1.020.900.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 1.102.080.000 | 1.102.080.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 1.016.800.000 | 1.016.800.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 458.056.868 | 210 | 1.020.900.000 | 1.020.900.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 1.102.080.000 | 1.102.080.000 | 0 | |||
| 1824 | PP2500563559 | Povidon iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 190.288.800 | 190.288.800 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 247.619.400 | 247.619.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.838.000 | 190 | 219.564.000 | 219.564.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 245.993.000 | 245.993.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 170.772.000 | 170.772.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 190.288.800 | 190.288.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 247.619.400 | 247.619.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.838.000 | 190 | 219.564.000 | 219.564.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 245.993.000 | 245.993.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 170.772.000 | 170.772.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 190.288.800 | 190.288.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 247.619.400 | 247.619.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.838.000 | 190 | 219.564.000 | 219.564.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 245.993.000 | 245.993.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 170.772.000 | 170.772.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 190.288.800 | 190.288.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 247.619.400 | 247.619.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.838.000 | 190 | 219.564.000 | 219.564.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 245.993.000 | 245.993.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 170.772.000 | 170.772.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 190.288.800 | 190.288.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 247.619.400 | 247.619.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.838.000 | 190 | 219.564.000 | 219.564.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 245.993.000 | 245.993.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 170.772.000 | 170.772.000 | 0 | |||
| 1825 | PP2500563560 | Povidon iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 1.080.200.000 | 1.080.200.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 1.031.100.000 | 1.031.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.080.200.000 | 1.080.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 1.026.190.000 | 1.026.190.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 1.080.200.000 | 1.080.200.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 1.031.100.000 | 1.031.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.080.200.000 | 1.080.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 1.026.190.000 | 1.026.190.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 1.080.200.000 | 1.080.200.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 1.031.100.000 | 1.031.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.080.200.000 | 1.080.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 1.026.190.000 | 1.026.190.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 1.080.200.000 | 1.080.200.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 1.031.100.000 | 1.031.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.080.200.000 | 1.080.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 1.026.190.000 | 1.026.190.000 | 0 | |||
| 1826 | PP2500563561 | Povidon iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 263.655.000 | 263.655.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 256.500.000 | 256.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 263.655.000 | 263.655.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 256.500.000 | 256.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 263.655.000 | 263.655.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 256.500.000 | 256.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| 1827 | PP2500563562 | Povidon iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 46.751.250 | 46.751.250 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 44.449.650 | 44.449.650 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 46.751.250 | 46.751.250 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 44.449.650 | 44.449.650 | 0 | |||
| 1828 | PP2500563563 | Pravastatin | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 150 | 16.120.000 | 180 | 806.000.000 | 806.000.000 | 0 |
| 1829 | PP2500563564 | Pravastatin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 150 | 38.348.000 | 180 | 1.574.546.000 | 1.574.546.000 | 0 |
| 1830 | PP2500563565 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 501.112.500 | 501.112.500 | 0 |
| 1831 | PP2500563566 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 150 | 67.930.016 | 190 | 312.660.000 | 312.660.000 | 0 |
| 1832 | PP2500563567 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 54.529.420 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 1833 | PP2500563568 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 167.076.000 | 167.076.000 | 0 |
| 1834 | PP2500563569 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 491.452.500 | 491.452.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 327.635.000 | 327.635.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 397.842.500 | 397.842.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 318.274.000 | 318.274.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 491.452.500 | 491.452.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 327.635.000 | 327.635.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 397.842.500 | 397.842.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 318.274.000 | 318.274.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 491.452.500 | 491.452.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 327.635.000 | 327.635.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 397.842.500 | 397.842.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 318.274.000 | 318.274.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 491.452.500 | 491.452.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 327.635.000 | 327.635.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 397.842.500 | 397.842.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 318.274.000 | 318.274.000 | 0 | |||
| 1835 | PP2500563570 | Pregabalin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 110.260.000 | 110.260.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 82.584.000 | 82.584.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 74.296.000 | 74.296.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 110.260.000 | 110.260.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 82.584.000 | 82.584.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 74.296.000 | 74.296.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 110.260.000 | 110.260.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 82.584.000 | 82.584.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 74.296.000 | 74.296.000 | 0 | |||
| 1836 | PP2500563571 | Pregabalin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 180.000.000 | 180 | 614.700.000 | 614.700.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 1.018.353.000 | 1.018.353.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 372.897.100 | 181 | 1.529.920.000 | 1.529.920.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 180.000.000 | 180 | 614.700.000 | 614.700.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 1.018.353.000 | 1.018.353.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 372.897.100 | 181 | 1.529.920.000 | 1.529.920.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 180.000.000 | 180 | 614.700.000 | 614.700.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 1.018.353.000 | 1.018.353.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 372.897.100 | 181 | 1.529.920.000 | 1.529.920.000 | 0 | |||
| 1837 | PP2500563572 | Pregabalin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 300.000.000 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 1838 | PP2500563574 | Pregabalin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 533.742.500 | 533.742.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 434.697.500 | 434.697.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 523.838.000 | 523.838.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 533.742.500 | 533.742.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 434.697.500 | 434.697.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 523.838.000 | 523.838.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 533.742.500 | 533.742.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 434.697.500 | 434.697.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 523.838.000 | 523.838.000 | 0 | |||
| 1839 | PP2500563575 | Probenecid | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 203.604.008 | 190 | 331.776.000 | 331.776.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 301.056.000 | 301.056.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 85.139.888 | 180 | 300.810.240 | 300.810.240 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 203.604.008 | 190 | 331.776.000 | 331.776.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 301.056.000 | 301.056.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 85.139.888 | 180 | 300.810.240 | 300.810.240 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 203.604.008 | 190 | 331.776.000 | 331.776.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 301.056.000 | 301.056.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 85.139.888 | 180 | 300.810.240 | 300.810.240 | 0 | |||
| 1840 | PP2500563576 | Progesteron | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 133.154.516 | 180 | 496.505.000 | 496.505.000 | 0 |
| vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 150 | 39.825.100 | 180 | 459.080.000 | 459.080.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 133.154.516 | 180 | 496.505.000 | 496.505.000 | 0 | |||
| vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 150 | 39.825.100 | 180 | 459.080.000 | 459.080.000 | 0 | |||
| 1841 | PP2500563578 | Progesteron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 27.100.000 | 27.100.000 | 0 |
| 1842 | PP2500563579 | Promestrien | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 184.958.520 | 180 | 636.500.000 | 636.500.000 | 0 |
| 1843 | PP2500563580 | Promethazin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 48.642.000 | 48.642.000 | 0 |
| 1844 | PP2500563581 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 352.101.835 | 185 | 95.787.500 | 95.787.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 95.590.000 | 95.590.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 352.101.835 | 185 | 95.787.500 | 95.787.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 95.590.000 | 95.590.000 | 0 | |||
| 1845 | PP2500563582 | Propylthiouracil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 68.944.000 | 68.944.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 68.944.000 | 68.944.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 458.056.868 | 210 | 64.940.800 | 64.940.800 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 68.944.000 | 68.944.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 68.944.000 | 68.944.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 458.056.868 | 210 | 64.940.800 | 64.940.800 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 68.944.000 | 68.944.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 68.944.000 | 68.944.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 458.056.868 | 210 | 64.940.800 | 64.940.800 | 0 | |||
| 1846 | PP2500563583 | Pyrazinamid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 187.730.400 | 187.730.400 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 458.056.868 | 210 | 187.730.400 | 187.730.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 187.730.400 | 187.730.400 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 458.056.868 | 210 | 187.730.400 | 187.730.400 | 0 | |||
| 1847 | PP2500563584 | Pyridostigmin bromid | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 630.420.000 | 630.420.000 | 0 |
| 1848 | PP2500563585 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 48.636.400 | 180 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 |
| 1849 | PP2500563586 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 48.636.400 | 180 | 119.520.000 | 119.520.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 48.636.400 | 180 | 119.520.000 | 119.520.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 1850 | PP2500563587 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 1.597.050.000 | 1.597.050.000 | 0 |
| 1851 | PP2500563588 | Rabeprazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 21.036.000 | 180 | 524.600.000 | 524.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 524.600.000 | 524.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 21.036.000 | 180 | 524.600.000 | 524.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 524.600.000 | 524.600.000 | 0 | |||
| 1852 | PP2500563589 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 256.780.000 | 256.780.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 256.086.000 | 256.086.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 256.780.000 | 256.780.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 256.086.000 | 256.086.000 | 0 | |||
| 1853 | PP2500563590 | Rabeprazol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 283.348.750 | 180 | 2.151.800.000 | 2.151.800.000 | 0 |
| 1854 | PP2500563591 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 1855 | PP2500563592 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 31.900.000 | 31.900.000 | 0 |
| 1856 | PP2500563593 | Racecadotril | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 46.500.532 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 96.283.100 | 185 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 46.500.532 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 96.283.100 | 185 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 1857 | PP2500563594 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 76.846.000 | 76.846.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 76.846.000 | 76.846.000 | 0 | |||
| 1858 | PP2500563595 | Ramipril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| 1859 | PP2500563596 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 87.696.000 | 87.696.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 104.980.000 | 104.980.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 47.574.360 | 180 | 85.840.000 | 85.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 96.280.000 | 96.280.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 87.696.000 | 87.696.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 104.980.000 | 104.980.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 47.574.360 | 180 | 85.840.000 | 85.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 96.280.000 | 96.280.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 87.696.000 | 87.696.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 104.980.000 | 104.980.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 47.574.360 | 180 | 85.840.000 | 85.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 96.280.000 | 96.280.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 87.696.000 | 87.696.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 104.980.000 | 104.980.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 47.574.360 | 180 | 85.840.000 | 85.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 96.280.000 | 96.280.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 87.696.000 | 87.696.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 104.980.000 | 104.980.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 47.574.360 | 180 | 85.840.000 | 85.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 96.280.000 | 96.280.000 | 0 | |||
| 1860 | PP2500563597 | Ramipril | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 372.897.100 | 181 | 955.605.000 | 955.605.000 | 0 |
| 1861 | PP2500563598 | Rebamipid | vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 150 | 66.758.400 | 190 | 788.700.000 | 788.700.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 72.381.200 | 181 | 812.600.000 | 812.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 195.980.000 | 195.980.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 200.760.000 | 200.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 229.440.000 | 229.440.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 150 | 66.758.400 | 190 | 788.700.000 | 788.700.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 72.381.200 | 181 | 812.600.000 | 812.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 195.980.000 | 195.980.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 200.760.000 | 200.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 229.440.000 | 229.440.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 150 | 66.758.400 | 190 | 788.700.000 | 788.700.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 72.381.200 | 181 | 812.600.000 | 812.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 195.980.000 | 195.980.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 200.760.000 | 200.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 229.440.000 | 229.440.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 150 | 66.758.400 | 190 | 788.700.000 | 788.700.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 72.381.200 | 181 | 812.600.000 | 812.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 195.980.000 | 195.980.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 200.760.000 | 200.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 229.440.000 | 229.440.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 150 | 66.758.400 | 190 | 788.700.000 | 788.700.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 72.381.200 | 181 | 812.600.000 | 812.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 195.980.000 | 195.980.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 200.760.000 | 200.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 229.440.000 | 229.440.000 | 0 | |||
| 1862 | PP2500563599 | Rebamipid | vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 150 | 66.758.400 | 190 | 1.497.550.000 | 1.497.550.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 814.569.000 | 814.569.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 1.173.490.000 | 1.173.490.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 780.690.000 | 780.690.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 150 | 66.758.400 | 190 | 1.497.550.000 | 1.497.550.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 814.569.000 | 814.569.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 1.173.490.000 | 1.173.490.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 780.690.000 | 780.690.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 150 | 66.758.400 | 190 | 1.497.550.000 | 1.497.550.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 814.569.000 | 814.569.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 1.173.490.000 | 1.173.490.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 780.690.000 | 780.690.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 150 | 66.758.400 | 190 | 1.497.550.000 | 1.497.550.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 814.569.000 | 814.569.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 1.173.490.000 | 1.173.490.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 780.690.000 | 780.690.000 | 0 | |||
| 1863 | PP2500563600 | Repaglinid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 632.184.000 | 632.184.000 | 0 |
| 1864 | PP2500563601 | Repaglinid | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 123.938.300 | 180 | 1.027.200.000 | 1.027.200.000 | 0 |
| vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 939.460.000 | 939.460.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 123.938.300 | 180 | 1.027.200.000 | 1.027.200.000 | 0 | |||
| vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 939.460.000 | 939.460.000 | 0 | |||
| 1865 | PP2500563602 | Ribavirin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 |
| 1866 | PP2500563603 | Rifampicin | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 170.073.416 | 182 | 239.800.000 | 239.800.000 | 0 |
| 1867 | PP2500563604 | Rifampicin + Isoniazid (Turbe) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 458.056.868 | 210 | 4.042.704.480 | 4.042.704.480 | 0 |
| 1868 | PP2500563605 | Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamide | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 458.056.868 | 210 | 1.243.095.440 | 1.243.095.440 | 0 |
| 1869 | PP2500563606 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 586.964.872 | 180 | 321.750.000 | 321.750.000 | 0 |
| 1870 | PP2500563607 | Rilmenidin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 558.060.000 | 558.060.000 | 0 |
| 1871 | PP2500563608 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 2.593.862.000 | 2.593.862.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 156.921.540 | 180 | 1.990.779.000 | 1.990.779.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 2.781.039.600 | 2.781.039.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 2.593.862.000 | 2.593.862.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 156.921.540 | 180 | 1.990.779.000 | 1.990.779.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 2.781.039.600 | 2.781.039.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 2.593.862.000 | 2.593.862.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 156.921.540 | 180 | 1.990.779.000 | 1.990.779.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 2.781.039.600 | 2.781.039.600 | 0 | |||
| 1872 | PP2500563609 | Risperidon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 48.636.400 | 180 | 30.788.000 | 30.788.000 | 0 |
| 1873 | PP2500563610 | Risperidon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 24.100.000 | 24.100.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 29.100.750 | 29.100.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 25.305.000 | 25.305.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 24.100.000 | 24.100.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 29.100.750 | 29.100.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 25.305.000 | 25.305.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 24.100.000 | 24.100.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 29.100.750 | 29.100.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 25.305.000 | 25.305.000 | 0 | |||
| 1874 | PP2500563611 | Risperidon | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 1875 | PP2500563612 | Rivaroxaban | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 85.139.888 | 180 | 369.684.000 | 369.684.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 85.139.888 | 180 | 369.684.000 | 369.684.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 85.139.888 | 180 | 369.684.000 | 369.684.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 | |||
| 1876 | PP2500563613 | Rivaroxaban | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 22.522.500 | 22.522.500 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 47.574.360 | 180 | 28.275.000 | 28.275.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 34.905.000 | 34.905.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 22.522.500 | 22.522.500 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 47.574.360 | 180 | 28.275.000 | 28.275.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 34.905.000 | 34.905.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 22.522.500 | 22.522.500 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 47.574.360 | 180 | 28.275.000 | 28.275.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 34.905.000 | 34.905.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 22.522.500 | 22.522.500 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 47.574.360 | 180 | 28.275.000 | 28.275.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 34.905.000 | 34.905.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 22.522.500 | 22.522.500 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 47.574.360 | 180 | 28.275.000 | 28.275.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 34.905.000 | 34.905.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| 1877 | PP2500563614 | Rivaroxaban | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 136.752.000 | 136.752.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 124.320.000 | 124.320.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 162.800.000 | 162.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 75.332.000 | 75.332.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 136.752.000 | 136.752.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 124.320.000 | 124.320.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 162.800.000 | 162.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 75.332.000 | 75.332.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 136.752.000 | 136.752.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 124.320.000 | 124.320.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 162.800.000 | 162.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 75.332.000 | 75.332.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 136.752.000 | 136.752.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 124.320.000 | 124.320.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 162.800.000 | 162.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 75.332.000 | 75.332.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 136.752.000 | 136.752.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 84.170.555 | 180 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 124.320.000 | 124.320.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 162.800.000 | 162.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 75.332.000 | 75.332.000 | 0 | |||
| 1878 | PP2500563615 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 397.700.000 | 397.700.000 | 0 |
| 1879 | PP2500563616 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 222.820.000 | 222.820.000 | 0 |
| 1880 | PP2500563617 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 276.660.000 | 276.660.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 286.200.000 | 286.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 276.660.000 | 276.660.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 286.200.000 | 286.200.000 | 0 | |||
| 1881 | PP2500563618 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 1.047.362.400 | 1.047.362.400 | 0 |
| 1882 | PP2500563619 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 261.188.000 | 261.188.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 285.770.400 | 285.770.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 268.870.000 | 268.870.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 261.188.000 | 261.188.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 285.770.400 | 285.770.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 268.870.000 | 268.870.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 261.188.000 | 261.188.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 285.770.400 | 285.770.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 268.870.000 | 268.870.000 | 0 | |||
| 1883 | PP2500563622 | Roxithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 17.340.000 | 17.340.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 17.306.000 | 17.306.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 17.340.000 | 17.340.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 17.306.000 | 17.306.000 | 0 | |||
| 1884 | PP2500563623 | Roxithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 36.210.000 | 36.210.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 55.735.000 | 55.735.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 36.210.000 | 36.210.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 55.735.000 | 55.735.000 | 0 | |||
| 1885 | PP2500563624 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 852.516.000 | 852.516.000 | 0 |
| 1886 | PP2500563625 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 3.808.350.000 | 3.808.350.000 | 0 |
| 1887 | PP2500563626 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 917.510.000 | 917.510.000 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 912.681.000 | 912.681.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 869.220.000 | 869.220.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 917.510.000 | 917.510.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 912.681.000 | 912.681.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 869.220.000 | 869.220.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 917.510.000 | 917.510.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 912.681.000 | 912.681.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 869.220.000 | 869.220.000 | 0 | |||
| 1888 | PP2500563627 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 1.569.960.000 | 1.569.960.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 1.568.180.000 | 1.568.180.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 1.569.960.000 | 1.569.960.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 1.568.180.000 | 1.568.180.000 | 0 | |||
| 1889 | PP2500563628 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 671.131.440 | 671.131.440 | 0 |
| 1890 | PP2500563629 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 913.350.000 | 913.350.000 | 0 |
| 1891 | PP2500563630 | Salbutamol sulfat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 290.875.440 | 180 | 1.627.780.000 | 1.627.780.000 | 0 |
| 1892 | PP2500563631 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 1.611.120.000 | 1.611.120.000 | 0 |
| 1893 | PP2500563632 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 57.500.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 1894 | PP2500563633 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 57.500.000 | 180 | 1.035.900.000 | 1.035.900.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 517.950.000 | 517.950.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 57.500.000 | 180 | 1.035.900.000 | 1.035.900.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 517.950.000 | 517.950.000 | 0 | |||
| 1895 | PP2500563634 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 661.210.000 | 661.210.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 64.015.538 | 240 | 709.298.000 | 709.298.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 691.265.000 | 691.265.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 673.232.000 | 673.232.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 661.210.000 | 661.210.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 64.015.538 | 240 | 709.298.000 | 709.298.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 691.265.000 | 691.265.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 673.232.000 | 673.232.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 661.210.000 | 661.210.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 64.015.538 | 240 | 709.298.000 | 709.298.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 691.265.000 | 691.265.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 673.232.000 | 673.232.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 661.210.000 | 661.210.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 64.015.538 | 240 | 709.298.000 | 709.298.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 691.265.000 | 691.265.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 673.232.000 | 673.232.000 | 0 | |||
| 1896 | PP2500563635 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 150 | 14.250.000 | 180 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 34.770.000 | 180 | 541.950.000 | 541.950.000 | 0 | |||
| vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 150 | 19.574.000 | 180 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 171.937.640 | 181 | 633.750.000 | 633.750.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 150 | 15.330.000 | 180 | 666.750.000 | 666.750.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 150 | 14.250.000 | 180 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 34.770.000 | 180 | 541.950.000 | 541.950.000 | 0 | |||
| vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 150 | 19.574.000 | 180 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 171.937.640 | 181 | 633.750.000 | 633.750.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 150 | 15.330.000 | 180 | 666.750.000 | 666.750.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 150 | 14.250.000 | 180 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 34.770.000 | 180 | 541.950.000 | 541.950.000 | 0 | |||
| vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 150 | 19.574.000 | 180 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 171.937.640 | 181 | 633.750.000 | 633.750.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 150 | 15.330.000 | 180 | 666.750.000 | 666.750.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 150 | 14.250.000 | 180 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 34.770.000 | 180 | 541.950.000 | 541.950.000 | 0 | |||
| vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 150 | 19.574.000 | 180 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 171.937.640 | 181 | 633.750.000 | 633.750.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 150 | 15.330.000 | 180 | 666.750.000 | 666.750.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 150 | 14.250.000 | 180 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 34.770.000 | 180 | 541.950.000 | 541.950.000 | 0 | |||
| vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 150 | 19.574.000 | 180 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 171.937.640 | 181 | 633.750.000 | 633.750.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 150 | 15.330.000 | 180 | 666.750.000 | 666.750.000 | 0 | |||
| 1897 | PP2500563636 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 622.075.000 | 622.075.000 | 0 |
| 1898 | PP2500563637 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 700.000.000 | 180 | 937.500.000 | 937.500.000 | 0 |
| 1899 | PP2500563638 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 1900 | PP2500563639 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 150 | 100.000.000 | 180 | 432.684.000 | 432.684.000 | 0 |
| 1901 | PP2500563640 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 1902 | PP2500563641 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 566.637.120 | 566.637.120 | 0 |
| 1903 | PP2500563642 | Sắt fumarat + acid folic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 323.073.000 | 323.073.000 | 0 |
| 1904 | PP2500563643 | Sắt fumarat + acid folic | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 67.465.200 | 67.465.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 71.607.800 | 71.607.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 67.465.200 | 67.465.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 71.607.800 | 71.607.800 | 0 | |||
| 1905 | PP2500563644 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 314.685.000 | 314.685.000 | 0 |
| 1906 | PP2500563646 | Sắt protein succinylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 23.480.000 | 180 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| 1907 | PP2500563647 | Sắt protein succinylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 1908 | PP2500563648 | Sắt protein succinylat | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 525.420.000 | 525.420.000 | 0 |
| 1909 | PP2500563649 | Sắt protein succinylat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 290.875.440 | 180 | 1.450.800.000 | 1.450.800.000 | 0 |
| 1910 | PP2500563650 | Sắt sulfat + acid folic | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 150 | 14.174.160 | 180 | 708.708.000 | 708.708.000 | 0 |
| 1911 | PP2500563651 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 493.697.086 | 180 | 326.560.000 | 326.560.000 | 0 |
| 1912 | PP2500563652 | Sertralin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 200.466.000 | 200.466.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 179.820.000 | 179.820.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 200.466.000 | 200.466.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 530.500.000 | 180 | 179.820.000 | 179.820.000 | 0 | |||
| 1913 | PP2500563653 | Silymarin | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 150 | 125.186.400 | 180 | 103.400.000 | 103.400.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 90.710.000 | 90.710.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 112.612.000 | 112.612.000 | 0 | |||
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 150 | 125.186.400 | 180 | 103.400.000 | 103.400.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 90.710.000 | 90.710.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 112.612.000 | 112.612.000 | 0 | |||
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 150 | 125.186.400 | 180 | 103.400.000 | 103.400.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 90.710.000 | 90.710.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 112.612.000 | 112.612.000 | 0 | |||
| 1914 | PP2500563655 | Simethicon | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 140.092.560 | 180 | 1.168.710.000 | 1.168.710.000 | 0 |
| 1915 | PP2500563656 | Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 300.000.000 | 210 | 979.020.000 | 979.020.000 | 0 |
| 1916 | PP2500563657 | Simethicon | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 230.000.000 | 180 | 644.280.000 | 644.280.000 | 0 |
| 1917 | PP2500563658 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 218.981.000 | 218.981.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 341.824.000 | 341.824.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 218.981.000 | 218.981.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 341.824.000 | 341.824.000 | 0 | |||
| 1918 | PP2500563659 | Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 151.302.400 | 151.302.400 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 148.888.000 | 148.888.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 151.302.400 | 151.302.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 148.888.000 | 148.888.000 | 0 | |||
| 1919 | PP2500563660 | Simvastatin + ezetimibe | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 96.283.100 | 185 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 1920 | PP2500563661 | Sitagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 1921 | PP2500563662 | Sitagliptin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 53.169.620 | 180 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 9.334.000 | 9.334.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 7.722.000 | 7.722.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 53.169.620 | 180 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 9.334.000 | 9.334.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 7.722.000 | 7.722.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 53.169.620 | 180 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 9.334.000 | 9.334.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 7.722.000 | 7.722.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 53.169.620 | 180 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 9.334.000 | 9.334.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 7.722.000 | 7.722.000 | 0 | |||
| 1922 | PP2500563663 | Sitagliptin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 480.320.000 | 480.320.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 255.360.000 | 255.360.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 271.168.000 | 271.168.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 361.760.000 | 361.760.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 480.320.000 | 480.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 255.360.000 | 255.360.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 271.168.000 | 271.168.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 361.760.000 | 361.760.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 480.320.000 | 480.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 255.360.000 | 255.360.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 271.168.000 | 271.168.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 361.760.000 | 361.760.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 480.320.000 | 480.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 255.360.000 | 255.360.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 271.168.000 | 271.168.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 361.760.000 | 361.760.000 | 0 | |||
| 1923 | PP2500563664 | Sitagliptin + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 1924 | PP2500563665 | Sitagliptin + metformin | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 150 | 55.311.480 | 180 | 449.940.000 | 449.940.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 150 | 55.311.480 | 180 | 449.940.000 | 449.940.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.325.000.000 | 185 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 1925 | PP2500563666 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 150 | 232.738.000 | 195 | 9.293.340.000 | 9.293.340.000 | 0 |
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 316.767.500 | 180 | 9.338.000.000 | 9.338.000.000 | 0 | |||
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 150 | 232.738.000 | 195 | 9.293.340.000 | 9.293.340.000 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 316.767.500 | 180 | 9.338.000.000 | 9.338.000.000 | 0 | |||
| 1926 | PP2500563667 | Sorafenib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| 1927 | PP2500563668 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 113.404.375 | 113.404.375 | 0 |
| 1928 | PP2500563669 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 540.328.110 | 540.328.110 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 922.393.000 | 922.393.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 917.538.300 | 917.538.300 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 632.081.940 | 632.081.940 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 603.924.680 | 603.924.680 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 540.328.110 | 540.328.110 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 922.393.000 | 922.393.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 917.538.300 | 917.538.300 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 632.081.940 | 632.081.940 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 603.924.680 | 603.924.680 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 540.328.110 | 540.328.110 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 922.393.000 | 922.393.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 917.538.300 | 917.538.300 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 632.081.940 | 632.081.940 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 603.924.680 | 603.924.680 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 540.328.110 | 540.328.110 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 922.393.000 | 922.393.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 917.538.300 | 917.538.300 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 632.081.940 | 632.081.940 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 603.924.680 | 603.924.680 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 540.328.110 | 540.328.110 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 922.393.000 | 922.393.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 917.538.300 | 917.538.300 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 260.357.000 | 180 | 632.081.940 | 632.081.940 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 603.924.680 | 603.924.680 | 0 | |||
| 1929 | PP2500563670 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 417.020.000 | 417.020.000 | 0 |
| 1930 | PP2500563671 | Spiramycin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 717.998.400 | 717.998.400 | 0 |
| 1931 | PP2500563672 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 253.125.000 | 253.125.000 | 0 |
| 1932 | PP2500563673 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.725.690.000 | 1.725.690.000 | 0 |
| 1933 | PP2500563674 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 140.660.000 | 140.660.000 | 0 |
| 1934 | PP2500563675 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 679.885.500 | 679.885.500 | 0 |
| 1935 | PP2500563677 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 242.970.000 | 242.970.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 241.581.600 | 241.581.600 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 150 | 8.260.980 | 180 | 393.380.000 | 393.380.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 55.313.880 | 180 | 233.714.000 | 233.714.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 242.970.000 | 242.970.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 241.581.600 | 241.581.600 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 150 | 8.260.980 | 180 | 393.380.000 | 393.380.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 55.313.880 | 180 | 233.714.000 | 233.714.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 242.970.000 | 242.970.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 241.581.600 | 241.581.600 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 150 | 8.260.980 | 180 | 393.380.000 | 393.380.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 55.313.880 | 180 | 233.714.000 | 233.714.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 242.970.000 | 242.970.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 241.581.600 | 241.581.600 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 150 | 8.260.980 | 180 | 393.380.000 | 393.380.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 55.313.880 | 180 | 233.714.000 | 233.714.000 | 0 | |||
| 1936 | PP2500563678 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 652.600.000 | 652.600.000 | 0 |
| 1937 | PP2500563679 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 8.967.000 | 8.967.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 8.906.000 | 8.906.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 7.564.000 | 7.564.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 8.967.000 | 8.967.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 8.906.000 | 8.906.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 7.564.000 | 7.564.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 8.967.000 | 8.967.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 8.906.000 | 8.906.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 7.564.000 | 7.564.000 | 0 | |||
| 1938 | PP2500563680 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 62.121.150 | 62.121.150 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 62.500.400 | 62.500.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 62.121.150 | 62.121.150 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 62.500.400 | 62.500.400 | 0 | |||
| 1939 | PP2500563681 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 398.475.000 | 398.475.000 | 0 |
| 1940 | PP2500563682 | Sulpirid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 60.750.000 | 60.750.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 60.750.000 | 60.750.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 60.750.000 | 60.750.000 | 0 | |||
| 1941 | PP2500563683 | Sultamicilin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 700.000.000 | 180 | 487.136.000 | 487.136.000 | 0 |
| 1942 | PP2500563684 | Sultamicilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 70.000.000 | 190 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 1943 | PP2500563685 | Sultamicilin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 888.000.000 | 888.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 1.075.200.000 | 1.075.200.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 944.000.000 | 944.000.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 888.000.000 | 888.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 1.075.200.000 | 1.075.200.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 944.000.000 | 944.000.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 215.020.000 | 180 | 888.000.000 | 888.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.297.000.000 | 183 | 1.075.200.000 | 1.075.200.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 944.000.000 | 944.000.000 | 0 | |||
| 1944 | PP2500563686 | Sumatriptan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 1945 | PP2500563688 | Tacrolimus | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 57.500.000 | 180 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 1946 | PP2500563689 | Tacrolimus | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 197.100.000 | 197.100.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 193.304.000 | 193.304.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 197.100.000 | 197.100.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 193.304.000 | 193.304.000 | 0 | |||
| 1947 | PP2500563690 | Tacrolimus | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 160.380.000 | 180 | 2.149.200.000 | 2.149.200.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 171.937.640 | 181 | 1.004.400.000 | 1.004.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 1.069.200.000 | 1.069.200.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 160.380.000 | 180 | 2.149.200.000 | 2.149.200.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 171.937.640 | 181 | 1.004.400.000 | 1.004.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 1.069.200.000 | 1.069.200.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 160.380.000 | 180 | 2.149.200.000 | 2.149.200.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 171.937.640 | 181 | 1.004.400.000 | 1.004.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 820.000.000 | 194 | 1.069.200.000 | 1.069.200.000 | 0 | |||
| 1948 | PP2500563691 | Teicoplanin* | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 584.751.576 | 180 | 259.980.000 | 259.980.000 | 0 |
| 1949 | PP2500563692 | Telmisartan | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 3.109.725.000 | 3.109.725.000 | 0 |
| 1950 | PP2500563693 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 435.240.000 | 435.240.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 692.757.000 | 692.757.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 453.375.000 | 453.375.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 435.240.000 | 435.240.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 692.757.000 | 692.757.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 453.375.000 | 453.375.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 435.240.000 | 435.240.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 692.757.000 | 692.757.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 453.375.000 | 453.375.000 | 0 | |||
| 1951 | PP2500563694 | Telmisartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 211.046.000 | 211.046.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 139.370.000 | 139.370.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 163.262.000 | 163.262.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 211.046.000 | 211.046.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 139.370.000 | 139.370.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 163.262.000 | 163.262.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 211.046.000 | 211.046.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 139.370.000 | 139.370.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 163.262.000 | 163.262.000 | 0 | |||
| 1952 | PP2500563695 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 244.156.000 | 244.156.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 253.607.200 | 253.607.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 244.156.000 | 244.156.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 253.607.200 | 253.607.200 | 0 | |||
| 1953 | PP2500563696 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 168.067.200 | 168.067.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 128.539.200 | 128.539.200 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 308.966.000 | 180 | 168.067.200 | 168.067.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 128.539.200 | 128.539.200 | 0 | |||
| 1954 | PP2500563697 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 1.399.578.400 | 1.399.578.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.272.344.000 | 1.272.344.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 1.289.499.200 | 1.289.499.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 1.399.578.400 | 1.399.578.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.272.344.000 | 1.272.344.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 1.289.499.200 | 1.289.499.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 1.399.578.400 | 1.399.578.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 1.272.344.000 | 1.272.344.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 1.289.499.200 | 1.289.499.200 | 0 | |||
| 1955 | PP2500563698 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 112.662.000 | 112.662.000 | 0 |
| 1956 | PP2500563699 | Tenoxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 33.968.000 | 33.968.000 | 0 |
| 1957 | PP2500563700 | Terbinafin (hydroclorid) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 158.700.000 | 158.700.000 | 0 |
| 1958 | PP2500563701 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 133.154.516 | 180 | 144.440.000 | 144.440.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 85.139.888 | 180 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 54.529.420 | 180 | 224.480.000 | 224.480.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 227.010.000 | 227.010.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 133.154.516 | 180 | 144.440.000 | 144.440.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 85.139.888 | 180 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 54.529.420 | 180 | 224.480.000 | 224.480.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 227.010.000 | 227.010.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 133.154.516 | 180 | 144.440.000 | 144.440.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 85.139.888 | 180 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 54.529.420 | 180 | 224.480.000 | 224.480.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 227.010.000 | 227.010.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 133.154.516 | 180 | 144.440.000 | 144.440.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 85.139.888 | 180 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 54.529.420 | 180 | 224.480.000 | 224.480.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 227.010.000 | 227.010.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 133.154.516 | 180 | 144.440.000 | 144.440.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 85.139.888 | 180 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 54.529.420 | 180 | 224.480.000 | 224.480.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 227.010.000 | 227.010.000 | 0 | |||
| 1959 | PP2500563702 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 1.541.505.000 | 1.541.505.000 | 0 |
| 1960 | PP2500563703 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 600.495.000 | 600.495.000 | 0 |
| 1961 | PP2500563704 | Terbutalin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 992.500.000 | 180 | 1.977.256.000 | 1.977.256.000 | 0 |
| 1962 | PP2500563705 | Tetracain | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 66.610.000 | 195 | 132.792.660 | 132.792.660 | 0 |
| 1963 | PP2500563706 | Tetracyclin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 22.112.500 | 22.112.500 | 0 |
| 1964 | PP2500563707 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 1965 | PP2500563708 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 736.000 | 736.000 | 0 |
| 1966 | PP2500563709 | Thiocolchicosid | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 572.280.000 | 572.280.000 | 0 |
| 1967 | PP2500563710 | Thiocolchicosid | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 39.964.300 | 180 | 348.957.000 | 348.957.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 360.990.000 | 360.990.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 390.595.000 | 390.595.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 39.964.300 | 180 | 348.957.000 | 348.957.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 360.990.000 | 360.990.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 390.595.000 | 390.595.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 39.964.300 | 180 | 348.957.000 | 348.957.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 360.990.000 | 360.990.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 390.595.000 | 390.595.000 | 0 | |||
| 1968 | PP2500563711 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 1.425.900.000 | 1.425.900.000 | 0 |
| 1969 | PP2500563712 | Tigecyclin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 1970 | PP2500563713 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 16.335.000 | 16.335.000 | 0 |
| 1971 | PP2500563714 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 96.927.600 | 96.927.600 | 0 |
| 1972 | PP2500563715 | Tinidazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 615.832.900 | 615.832.900 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 647.262.000 | 647.262.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 615.832.900 | 615.832.900 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 647.262.000 | 647.262.000 | 0 | |||
| 1973 | PP2500563716 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 27.771.000 | 180 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 |
| 1974 | PP2500563717 | Tizanidin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 240.535.000 | 240.535.000 | 0 |
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 37.968.000 | 180 | 613.200.000 | 613.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 240.535.000 | 240.535.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 37.968.000 | 180 | 613.200.000 | 613.200.000 | 0 | |||
| 1975 | PP2500563718 | Tizanidin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 209.624.230 | 180 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 209.624.230 | 180 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 | |||
| 1976 | PP2500563719 | Tobramycin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 149.301.900 | 149.301.900 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 154.831.600 | 154.831.600 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 149.301.900 | 149.301.900 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 154.831.600 | 154.831.600 | 0 | |||
| 1977 | PP2500563721 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 284.651.640 | 284.651.640 | 0 |
| 1978 | PP2500563722 | Topiramat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 12.232.500 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 1979 | PP2500563723 | Topiramat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 380.205.000 | 380.205.000 | 0 |
| 1980 | PP2500563724 | Tramadol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 317.986.160 | 317.986.160 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 306.762.000 | 306.762.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 317.986.160 | 317.986.160 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 306.762.000 | 306.762.000 | 0 | |||
| 1981 | PP2500563725 | Tranexamic acid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 1982 | PP2500563726 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 364.288.260 | 364.288.260 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 363.078.000 | 363.078.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 364.288.260 | 364.288.260 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 363.078.000 | 363.078.000 | 0 | |||
| 1983 | PP2500563727 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 402.500.000 | 402.500.000 | 0 |
| 1984 | PP2500563728 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 297.271.760 | 297.271.760 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 296.809.440 | 296.809.440 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 297.271.760 | 297.271.760 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 296.809.440 | 296.809.440 | 0 | |||
| 1985 | PP2500563730 | Tricalci phosphat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 112.224.000 | 112.224.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 526.050.000 | 526.050.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 109.385.000 | 109.385.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 112.224.000 | 112.224.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 526.050.000 | 526.050.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 109.385.000 | 109.385.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 112.224.000 | 112.224.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 526.050.000 | 526.050.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 109.385.000 | 109.385.000 | 0 | |||
| 1986 | PP2500563731 | Trihexyphenidyl | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 15.442.900 | 15.442.900 | 0 |
| 1987 | PP2500563732 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 135.324.000 | 135.324.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 145.849.200 | 145.849.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 135.324.000 | 135.324.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 145.849.200 | 145.849.200 | 0 | |||
| 1988 | PP2500563733 | Trimebutine maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 80.560.000 | 80.560.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 88.312.000 | 88.312.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 80.560.000 | 80.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 88.312.000 | 88.312.000 | 0 | |||
| 1989 | PP2500563734 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 1.076.737.200 | 1.076.737.200 | 0 |
| 1990 | PP2500563735 | Urea | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 831.900.000 | 831.900.000 | 0 |
| 1991 | PP2500563736 | Urea | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 286.200.000 | 286.200.000 | 0 |
| 1992 | PP2500563737 | Ursodeoxycholic acid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 329.313.600 | 329.313.600 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 348.480.000 | 348.480.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 348.480.000 | 348.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 378.576.000 | 378.576.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 314.899.200 | 314.899.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 329.313.600 | 329.313.600 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 348.480.000 | 348.480.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 348.480.000 | 348.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 378.576.000 | 378.576.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 314.899.200 | 314.899.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 329.313.600 | 329.313.600 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 348.480.000 | 348.480.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 348.480.000 | 348.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 378.576.000 | 378.576.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 314.899.200 | 314.899.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 329.313.600 | 329.313.600 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 348.480.000 | 348.480.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 348.480.000 | 348.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 378.576.000 | 378.576.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 314.899.200 | 314.899.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 329.313.600 | 329.313.600 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 386.908.520 | 190 | 348.480.000 | 348.480.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 111.459.342 | 180 | 348.480.000 | 348.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 378.576.000 | 378.576.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 314.899.200 | 314.899.200 | 0 | |||
| 1993 | PP2500563738 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 683.235.000 | 683.235.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 939.900.000 | 939.900.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 956.529.000 | 956.529.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 679.620.000 | 679.620.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 683.235.000 | 683.235.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 939.900.000 | 939.900.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 956.529.000 | 956.529.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 679.620.000 | 679.620.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 683.235.000 | 683.235.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 939.900.000 | 939.900.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 956.529.000 | 956.529.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 679.620.000 | 679.620.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 683.235.000 | 683.235.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 939.900.000 | 939.900.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 956.529.000 | 956.529.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 679.620.000 | 679.620.000 | 0 | |||
| 1994 | PP2500563739 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 13.965.000 | 13.965.000 | 0 |
| 1995 | PP2500563740 | Valproat natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 486.140.000 | 486.140.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 468.700.000 | 468.700.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 522.110.000 | 522.110.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 457.800.000 | 457.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 486.140.000 | 486.140.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 468.700.000 | 468.700.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 522.110.000 | 522.110.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 457.800.000 | 457.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 486.140.000 | 486.140.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 468.700.000 | 468.700.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 522.110.000 | 522.110.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 457.800.000 | 457.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 486.140.000 | 486.140.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 468.700.000 | 468.700.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 522.110.000 | 522.110.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 390.062.790 | 180 | 457.800.000 | 457.800.000 | 0 | |||
| 1996 | PP2500563741 | Valsartan | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 150 | 15.480.000 | 180 | 774.000.000 | 774.000.000 | 0 |
| 1997 | PP2500563742 | Valsartan | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 647.400.000 | 647.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 499.992.000 | 499.992.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 647.400.000 | 647.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 499.992.000 | 499.992.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 647.400.000 | 647.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 321.000.000 | 180 | 499.992.000 | 499.992.000 | 0 | |||
| 1998 | PP2500563743 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 984.984.107 | 180 | 2.159.850.000 | 2.159.850.000 | 0 |
| 1999 | PP2500563744 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 1.674.400.000 | 1.674.400.000 | 0 |
| 2000 | PP2500563745 | Vildagliptin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 679.280.000 | 679.280.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 764.190.000 | 764.190.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 288.979.816 | 180 | 679.280.000 | 679.280.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 764.190.000 | 764.190.000 | 0 | |||
| 2001 | PP2500563746 | Vildagliptin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 1.749.522.000 | 1.749.522.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 171.937.640 | 181 | 1.666.500.000 | 1.666.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 1.749.522.000 | 1.749.522.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 171.937.640 | 181 | 1.666.500.000 | 1.666.500.000 | 0 | |||
| 2002 | PP2500563747 | Vildagliptin + Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 1.716.960.000 | 1.716.960.000 | 0 |
| 2003 | PP2500563748 | Vildagliptin + Metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 289.991.880 | 185 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 2004 | PP2500563749 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 234.025.000 | 234.025.000 | 0 |
| 2005 | PP2500563750 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 425.000.000 | 195 | 765.856.000 | 765.856.000 | 0 |
| 2006 | PP2500563751 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 199.336.000 | 199.336.000 | 0 |
| 2007 | PP2500563752 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 150 | 50.784.000 | 180 | 1.177.600.000 | 1.177.600.000 | 0 |
| 2008 | PP2500563753 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2000943914 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN | 150 | 253.317.600 | 210 | 2.145.210.000 | 2.145.210.000 | 0 |
| 2009 | PP2500563754 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 347.568.332 | 190 | 1.839.820.800 | 1.839.820.800 | 0 |
| 2010 | PP2500563755 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2001147954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ANH CÀ MAU | 150 | 556.876.198 | 211 | 2.411.176.500 | 2.411.176.500 | 0 |
| 2011 | PP2500563756 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 780.444.000 | 780.444.000 | 0 |
| 2012 | PP2500563757 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 2.229.712.000 | 2.229.712.000 | 0 |
| 2013 | PP2500563758 | Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Kẽm sulfat + Lysine HCl | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 700.000.000 | 180 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| 2014 | PP2500563759 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobal amin) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 212.530.000 | 212.530.000 | 0 |
| 2015 | PP2500563760 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 139.720.000 | 139.720.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 146.007.400 | 146.007.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 139.720.000 | 139.720.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 146.007.400 | 146.007.400 | 0 | |||
| 2016 | PP2500563761 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 336.943.600 | 336.943.600 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 347.258.200 | 347.258.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 350.696.400 | 350.696.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 336.943.600 | 336.943.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 347.258.200 | 347.258.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 350.696.400 | 350.696.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 336.943.600 | 336.943.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 347.258.200 | 347.258.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 350.696.400 | 350.696.400 | 0 | |||
| 2017 | PP2500563762 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 449.114.400 | 449.114.400 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 497.952.000 | 497.952.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 194.392.800 | 194.392.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 241.315.200 | 241.315.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 449.114.400 | 449.114.400 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 497.952.000 | 497.952.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 194.392.800 | 194.392.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 241.315.200 | 241.315.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 449.114.400 | 449.114.400 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 497.952.000 | 497.952.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 194.392.800 | 194.392.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 241.315.200 | 241.315.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 449.114.400 | 449.114.400 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 497.952.000 | 497.952.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 194.392.800 | 194.392.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 241.315.200 | 241.315.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 446.438.016 | 180 | 449.114.400 | 449.114.400 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 150 | 601.136.576 | 180 | 497.952.000 | 497.952.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 194.392.800 | 194.392.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 241.315.200 | 241.315.200 | 0 | |||
| 2018 | PP2500563763 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 64.998.500 | 64.998.500 | 0 |
| 2019 | PP2500563764 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 370.689.900 | 370.689.900 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 345.472.900 | 345.472.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 327.821.000 | 327.821.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 370.689.900 | 370.689.900 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 370.689.900 | 370.689.900 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 345.472.900 | 345.472.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 327.821.000 | 327.821.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 370.689.900 | 370.689.900 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 370.689.900 | 370.689.900 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 345.472.900 | 345.472.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 327.821.000 | 327.821.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 370.689.900 | 370.689.900 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 370.689.900 | 370.689.900 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 345.472.900 | 345.472.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 327.821.000 | 327.821.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 370.689.900 | 370.689.900 | 0 | |||
| 2020 | PP2500563765 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 1.358.227.087 | 180 | 271.771.500 | 271.771.500 | 0 |
| 2021 | PP2500563766 | Vitamin D3 | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 150 | 13.418.640 | 180 | 360.932.000 | 360.932.000 | 0 |
| 2022 | PP2500563767 | Vitamin D3 | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 230.000.000 | 180 | 579.439.000 | 579.439.000 | 0 |
| 2023 | PP2500563768 | Vitamin E | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 486.780.000 | 486.780.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 409.706.500 | 409.706.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 486.780.000 | 486.780.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 409.706.500 | 409.706.500 | 0 | |||
| 2024 | PP2500563769 | Vitamin PP | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 247.267.200 | 247.267.200 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 201.264.000 | 201.264.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 74.755.200 | 74.755.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 79.355.520 | 79.355.520 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 247.267.200 | 247.267.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 201.264.000 | 201.264.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 74.755.200 | 74.755.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 79.355.520 | 79.355.520 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 247.267.200 | 247.267.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 201.264.000 | 201.264.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 74.755.200 | 74.755.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 79.355.520 | 79.355.520 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 52.280.807 | 183 | 247.267.200 | 247.267.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 201.264.000 | 201.264.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 74.755.200 | 74.755.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 79.355.520 | 79.355.520 | 0 | |||
| 2025 | PP2500563770 | Xylometazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 9.061.600 | 9.061.600 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 9.061.600 | 9.061.600 | 0 | |||
| 2026 | PP2500563771 | Ziprasidon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 48.636.400 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 20.456.600 | 180 | 297.360.000 | 297.360.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 48.636.400 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 20.456.600 | 180 | 297.360.000 | 297.360.000 | 0 | |||
| 2027 | PP2500563773 | Zoledronic acid | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 373.454.760 | 180 | 194.500.000 | 194.500.000 | 0 |
| 2028 | PP2500563774 | Zopiclon | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 30.576.040 | 180 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 47.574.360 | 180 | 70.720.000 | 70.720.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 30.576.040 | 180 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 47.574.360 | 180 | 70.720.000 | 70.720.000 | 0 | |||
| 2029 | PP2500563775 | Amlodipin + valsartan | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 133.154.516 | 180 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 425.040.000 | 425.040.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 226.047.520 | 180 | 704.000.000 | 704.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 133.154.516 | 180 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 425.040.000 | 425.040.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 226.047.520 | 180 | 704.000.000 | 704.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 133.154.516 | 180 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 600.000.000 | 180 | 425.040.000 | 425.040.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 226.047.520 | 180 | 704.000.000 | 704.000.000 | 0 | |||
| 2030 | PP2500563776 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 31.749.400 | 180 | 511.200.000 | 511.200.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 230.000.000 | 180 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 31.749.400 | 180 | 511.200.000 | 511.200.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 230.000.000 | 180 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 31.749.400 | 180 | 511.200.000 | 511.200.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 230.000.000 | 180 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| 2031 | PP2500563777 | Cetirizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 2032 | PP2500563778 | Clotrimazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 41.998.800 | 41.998.800 | 0 |
| 2033 | PP2500563780 | Dobutamin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 200.880.000 | 200.880.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 207.029.520 | 207.029.520 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 200.880.000 | 200.880.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 207.029.520 | 207.029.520 | 0 | |||
| 2034 | PP2500563781 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 91.507.500 | 91.507.500 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 88.844.850 | 180 | 91.466.000 | 91.466.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 91.507.500 | 91.507.500 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 88.844.850 | 180 | 91.466.000 | 91.466.000 | 0 | |||
| 2035 | PP2500563782 | Enoxaparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 340.000.000 | 210 | 380.860.000 | 380.860.000 | 0 |
| 2036 | PP2500563783 | Erythropoietin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 17.512.800 | 180 | 384.500.000 | 384.500.000 | 0 |
| 2037 | PP2500563784 | Erythropoietin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 17.512.800 | 180 | 383.720.000 | 383.720.000 | 0 |
| 2038 | PP2500563785 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 1.377.471.300 | 1.377.471.300 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 1.416.147.600 | 1.416.147.600 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 506.022.242 | 180 | 1.377.471.300 | 1.377.471.300 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 295.229.912 | 180 | 1.416.147.600 | 1.416.147.600 | 0 | |||
| 2039 | PP2500563786 | Fluconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.350.000.000 | 190 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 2040 | PP2500563787 | Fluticason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 13.664.000 | 180 | 644.000.000 | 644.000.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 101.801.280 | 180 | 683.138.400 | 683.138.400 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 13.664.000 | 180 | 644.000.000 | 644.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 101.801.280 | 180 | 683.138.400 | 683.138.400 | 0 | |||
| 2041 | PP2500563788 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 605.220.000 | 605.220.000 | 0 |
| 2042 | PP2500563789 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 365.225.000 | 365.225.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 316.564.976 | 180 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 116.667.500 | 180 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 365.225.000 | 365.225.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 316.564.976 | 180 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 116.667.500 | 180 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 365.225.000 | 365.225.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 316.564.976 | 180 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 116.667.500 | 180 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| 2043 | PP2500563790 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 96.810.000 | 96.810.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 96.810.000 | 96.810.000 | 0 | |||
| 2044 | PP2500563791 | Gliclazid + metformin | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 150 | 169.142.200 | 180 | 1.574.500.000 | 1.574.500.000 | 0 |
| 2045 | PP2500563793 | Immune globulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 740.850.000 | 740.850.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 34.423.400 | 180 | 716.100.000 | 716.100.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 740.850.000 | 740.850.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 34.423.400 | 180 | 716.100.000 | 716.100.000 | 0 | |||
| 2046 | PP2500563794 | Immune globulin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 276.883.000 | 180 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 276.883.000 | 180 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 | |||
| 2047 | PP2500563795 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.194.000.000 | 181 | 4.612.880.000 | 4.612.880.000 | 0 |
| 2048 | PP2500563796 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngăn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 2049 | PP2500563797 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 95.952.000 | 190 | 3.081.000.000 | 3.081.000.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 3.081.000.000 | 3.081.000.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 95.952.000 | 190 | 3.081.000.000 | 3.081.000.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 3.081.000.000 | 3.081.000.000 | 0 | |||
| 2050 | PP2500563798 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 5.682.600.000 | 5.682.600.000 | 0 |
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 5.872.020.000 | 5.872.020.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 925.544.928 | 180 | 5.682.600.000 | 5.682.600.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 1.046.852.760 | 180 | 5.872.020.000 | 5.872.020.000 | 0 | |||
| 2051 | PP2500563799 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 75.615.000 | 75.615.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 79.450.000 | 79.450.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 75.615.000 | 75.615.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 79.450.000 | 79.450.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 75.615.000 | 75.615.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 79.450.000 | 79.450.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 75.615.000 | 75.615.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 79.450.000 | 79.450.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 2052 | PP2500563800 | Itraconazol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 207.786.600 | 207.786.600 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 182.835.000 | 182.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 190.005.000 | 190.005.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 210.654.600 | 210.654.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 207.786.600 | 207.786.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 182.835.000 | 182.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 190.005.000 | 190.005.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 210.654.600 | 210.654.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 207.786.600 | 207.786.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 182.835.000 | 182.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 190.005.000 | 190.005.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 210.654.600 | 210.654.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 207.786.600 | 207.786.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 990.000.000 | 180 | 182.835.000 | 182.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 190.005.000 | 190.005.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 210.654.600 | 210.654.600 | 0 | |||
| 2053 | PP2500563801 | Ketoconazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 89.321.400 | 89.321.400 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 103.499.400 | 103.499.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 89.321.400 | 89.321.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 103.499.400 | 103.499.400 | 0 | |||
| 2054 | PP2500563802 | Lamivudine+ zidovudin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 576.786.000 | 576.786.000 | 0 |
| 2055 | PP2500563803 | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 1.380.261.960 | 1.380.261.960 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 1.445.988.720 | 1.445.988.720 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.867.141.288 | 180 | 1.380.261.960 | 1.380.261.960 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 1.445.988.720 | 1.445.988.720 | 0 | |||
| 2056 | PP2500563804 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 316.767.500 | 180 | 1.467.360.000 | 1.467.360.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 165.133.000 | 181 | 1.655.875.000 | 1.655.875.000 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 316.767.500 | 180 | 1.467.360.000 | 1.467.360.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 165.133.000 | 181 | 1.655.875.000 | 1.655.875.000 | 0 | |||
| 2057 | PP2500563805 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 2058 | PP2500563806 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 66.959.130 | 180 | 251.956.500 | 251.956.500 | 0 |
| 2059 | PP2500563807 | Methotrexat | vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 150 | 48.675.800 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 150 | 182.000 | 180 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 | |||
| vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 150 | 48.675.800 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 150 | 182.000 | 180 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 | |||
| 2060 | PP2500563808 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 208.006.512 | 180 | 620.460.000 | 620.460.000 | 0 |
| 2061 | PP2500563809 | Mometason furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 57.500.000 | 180 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 57.500.000 | 180 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| 2062 | PP2500563810 | Naproxen | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 54.529.420 | 180 | 340.450.000 | 340.450.000 | 0 |
| 2063 | PP2500563812 | Palonosetron hydroclorid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 141.000.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.158.695.732 | 185 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.750.000.000 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 2064 | PP2500563813 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 314.918.580 | 314.918.580 | 0 |
| 2065 | PP2500563814 | Paracetamol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 108.376.000 | 108.376.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 135.470.000 | 135.470.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 44.206.000 | 44.206.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 49.910.000 | 49.910.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 67.735.000 | 67.735.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 51.336.000 | 51.336.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 135.470.000 | 135.470.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 108.376.000 | 108.376.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 135.470.000 | 135.470.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 44.206.000 | 44.206.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 49.910.000 | 49.910.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 67.735.000 | 67.735.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 51.336.000 | 51.336.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 135.470.000 | 135.470.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 108.376.000 | 108.376.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 135.470.000 | 135.470.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 44.206.000 | 44.206.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 49.910.000 | 49.910.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 67.735.000 | 67.735.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 51.336.000 | 51.336.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 135.470.000 | 135.470.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 108.376.000 | 108.376.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 135.470.000 | 135.470.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 44.206.000 | 44.206.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 49.910.000 | 49.910.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 67.735.000 | 67.735.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 51.336.000 | 51.336.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 135.470.000 | 135.470.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 108.376.000 | 108.376.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 135.470.000 | 135.470.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 44.206.000 | 44.206.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 49.910.000 | 49.910.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 67.735.000 | 67.735.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 51.336.000 | 51.336.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 135.470.000 | 135.470.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 108.376.000 | 108.376.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 135.470.000 | 135.470.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 44.206.000 | 44.206.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 49.910.000 | 49.910.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 67.735.000 | 67.735.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 51.336.000 | 51.336.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 135.470.000 | 135.470.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.388.000.000 | 180 | 108.376.000 | 108.376.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.621.936 | 180 | 135.470.000 | 135.470.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 44.206.000 | 44.206.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 1.609.000.000 | 180 | 49.910.000 | 49.910.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 67.735.000 | 67.735.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 51.336.000 | 51.336.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 135.470.000 | 135.470.000 | 0 | |||
| 2066 | PP2500563816 | Pralidoxim | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 644.400.372 | 180 | 177.750.000 | 177.750.000 | 0 |
| 2067 | PP2500563818 | Progesteron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 298.100.000 | 298.100.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 46.500.532 | 180 | 300.300.000 | 300.300.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 298.100.000 | 298.100.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 46.500.532 | 180 | 300.300.000 | 300.300.000 | 0 | |||
| 2068 | PP2500563819 | Promestrien | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 133.154.516 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 2069 | PP2500563820 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 718.746.000 | 718.746.000 | 0 |
| 2070 | PP2500563821 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 102.179.700 | 102.179.700 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 102.063.850 | 102.063.850 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 97.314.000 | 97.314.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 102.179.700 | 102.179.700 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 102.063.850 | 102.063.850 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 97.314.000 | 97.314.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 240.000.000 | 180 | 102.179.700 | 102.179.700 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 197.000.000 | 180 | 102.063.850 | 102.063.850 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 806.995.403 | 180 | 97.314.000 | 97.314.000 | 0 | |||
| 2071 | PP2500563822 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 477.020.000 | 477.020.000 | 0 |
| 2072 | PP2500563823 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 1.306.840.000 | 1.306.840.000 | 0 |
| 2073 | PP2500563824 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 159.910.400 | 159.910.400 | 0 |
| 2074 | PP2500563825 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 109.306.000 | 109.306.000 | 0 |
| 2075 | PP2500563826 | Silymarin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 59.900.000 | 59.900.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 59.900.000 | 59.900.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 315.739.792 | 180 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 59.900.000 | 59.900.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 253.181.653 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| 2076 | PP2500563827 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 66.959.130 | 180 | 3.096.000.000 | 3.096.000.000 | 0 |
| 2077 | PP2500563828 | Sucralfat | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 55.313.880 | 180 | 52.520.000 | 52.520.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 55.313.880 | 180 | 52.520.000 | 52.520.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 588.737.404 | 180 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| 2078 | PP2500563829 | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 6.475.534.628 | 6.475.534.628 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 316.564.976 | 180 | 7.092.158.400 | 7.092.158.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.012.000.000 | 180 | 6.475.534.628 | 6.475.534.628 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 316.564.976 | 180 | 7.092.158.400 | 7.092.158.400 | 0 | |||
| 2079 | PP2500563830 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 508.880.000 | 508.880.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 249.096.760 | 249.096.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 226.451.600 | 226.451.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 232.812.600 | 232.812.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 229.504.880 | 229.504.880 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 507.607.800 | 507.607.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 508.880.000 | 508.880.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 249.096.760 | 249.096.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 226.451.600 | 226.451.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 232.812.600 | 232.812.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 229.504.880 | 229.504.880 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 507.607.800 | 507.607.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 508.880.000 | 508.880.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 249.096.760 | 249.096.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 226.451.600 | 226.451.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 232.812.600 | 232.812.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 229.504.880 | 229.504.880 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 507.607.800 | 507.607.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 508.880.000 | 508.880.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 249.096.760 | 249.096.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 226.451.600 | 226.451.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 232.812.600 | 232.812.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 229.504.880 | 229.504.880 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 507.607.800 | 507.607.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 508.880.000 | 508.880.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 249.096.760 | 249.096.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 226.451.600 | 226.451.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 232.812.600 | 232.812.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 229.504.880 | 229.504.880 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 507.607.800 | 507.607.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.640.103.840 | 180 | 508.880.000 | 508.880.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.100.000.000 | 180 | 249.096.760 | 249.096.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.360.000.000 | 210 | 226.451.600 | 226.451.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 362.710.866 | 180 | 232.812.600 | 232.812.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.706.000.000 | 180 | 229.504.880 | 229.504.880 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.196.000.000 | 180 | 507.607.800 | 507.607.800 | 0 | |||
| 2080 | PP2500563831 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 25.650.000 | 25.650.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 24.994.500 | 24.994.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.374.598.743 | 180 | 25.650.000 | 25.650.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 24.994.500 | 24.994.500 | 0 | |||
| 2081 | PP2500563832 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 28.890.000 | 28.890.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 28.890.000 | 28.890.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 450.000.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 449.000.000 | 180 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 175.506.448 | 210 | 28.890.000 | 28.890.000 | 0 | |||
| 2082 | PP2500563834 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 55.313.880 | 180 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 |
1. PP2500561652 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
2. PP2500561696 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500561796 - Desloratadin
4. PP2500561802 - Diazepam
5. PP2500561813 - Domperidon
6. PP2500561829 - Ephedrin hydroclorid
7. PP2500561830 - Ephedrin hydroclorid
8. PP2500561835 - Etomidat
9. PP2500561846 - Fentanyl
10. PP2500561847 - Fentanyl
11. PP2500561876 - Heparin natri
12. PP2500561910 - Ketamin
13. PP2500561961 - Methyl ergometrin maleat
14. PP2500561975 - Midazolam
15. PP2500561986 - Natri bicarbonat
16. PP2500562001 - Nhũ dịch lipid
17. PP2500562025 - Oxytocin
18. PP2500562037 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
19. PP2500562061 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
20. PP2500562085 - Risperidon
21. PP2500562104 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
22. PP2500562125 - Spironolacton
23. PP2500562150 - Timolol
24. PP2500562260 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
25. PP2500562338 - Colistin*
26. PP2500562348 - Dextran 40
27. PP2500562355 - Dobutamin
28. PP2500562415 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
29. PP2500562473 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
30. PP2500562534 - Omeprazol
31. PP2500562554 - Perindopril + indapamid
32. PP2500562555 - Perindopril arginine
33. PP2500562571 - Pregabalin
34. PP2500562586 - Rupatadine
35. PP2500562594 - Simvastatin
36. PP2500562601 - Spironolacton
37. PP2500562614 - Thiocolchicosid
38. PP2500562625 - Trastuzumab
39. PP2500562626 - Trastuzumab
40. PP2500562635 - Valsartan
41. PP2500562818 - Pregabalin
42. PP2500562825 - Rivaroxaban
43. PP2500562826 - Rivaroxaban
44. PP2500562940 - Bacillus subtilis
45. PP2500563035 - Cefoperazon + Sulbactam
46. PP2500563108 - Diazepam
47. PP2500563272 - Ibuprofen
48. PP2500563373 - Meclophenoxat
49. PP2500563607 - Rilmenidin
50. PP2500563638 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
51. PP2500563642 - Sắt fumarat + acid folic
52. PP2500563740 - Valproat natri
53. PP2500563802 - Lamivudine+ zidovudin
54. PP2500563803 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
1. PP2500562804 - Paracetamol
2. PP2500562994 - Carbazochrom
3. PP2500563025 - Cefepim
4. PP2500563048 - Ceftazidim
5. PP2500563276 - Imipenem + Cilastatin*
6. PP2500563339 - Levofloxacin
7. PP2500563380 - Meropenem*
8. PP2500563381 - Meropenem*
1. PP2500561904 - Ivabradin
2. PP2500562069 - Progesteron
3. PP2500562319 - Ceftriaxon
4. PP2500562696 - Cefixim
5. PP2500562718 - Desloratadin
6. PP2500562755 - Glimepirid
7. PP2500563056 - Cefuroxim
8. PP2500563132 - Domperidon
9. PP2500563663 - Sitagliptin
10. PP2500563745 - Vildagliptin
1. PP2500561885 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngăn (Aspart, Lispro, Glulisine)
2. PP2500562031 - Paracetamol
3. PP2500562062 - Pregabalin
4. PP2500562093 - Saccharomyces boulardii
5. PP2500562095 - Salbutamol + ipratropium
6. PP2500562136 - Tamsulosin hydroclorid
7. PP2500562213 - Alverin citrat + Simethicon
8. PP2500562224 - Amlodipin + valsartan
9. PP2500562363 - Dutasterid
10. PP2500562400 - Ginkgo biloba
11. PP2500562419 - Hydroxy cloroquin
12. PP2500562437 - Isotretinoin
13. PP2500562438 - Isotretinoin
14. PP2500562441 - Ivabradin
15. PP2500562530 - Octreotide
16. PP2500562534 - Omeprazol
17. PP2500562571 - Pregabalin
18. PP2500562622 - Topiramat
19. PP2500562638 - Valsartan + hydroclorothiazid
20. PP2500562654 - Zoledronic acid
21. PP2500562669 - Amlodipin + valsartan
22. PP2500563788 - Fluticason propionat
23. PP2500563789 - Fluticason propionat
24. PP2500563796 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngăn (Aspart, Lispro, Glulisine)
25. PP2500563805 - Mecobalamin
26. PP2500563822 - Salmeterol + fluticason propionat
27. PP2500563823 - Salmeterol + fluticason propionat
28. PP2500563832 - Topiramat
1. PP2500561818 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500562240 - Atenolol
2. PP2500562279 - Carboplatin
3. PP2500562677 - Atenolol
1. PP2500561644 - Acetylcystein
2. PP2500561705 - Atosiban
3. PP2500561731 - Budesonid + formoterol
4. PP2500561797 - Desmopressin
5. PP2500561798 - Dexibuprofen
6. PP2500561799 - Dexmedetomidin
7. PP2500562457 - Levodopa + carbidopa
8. PP2500562530 - Octreotide
9. PP2500562642 - Vildagliptin
10. PP2500562836 - Sitagliptin + metformin
11. PP2500562995 - Carbetocin
1. PP2500563218 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2500562310 - Cefpodoxim
2. PP2500562311 - Cefpodoxim
3. PP2500562327 - Clindamycin
4. PP2500563499 - Pamidronat
1. PP2500562689 - Cefaclor
2. PP2500562698 - Cefpodoxim
3. PP2500562701 - Cefpodoxim
4. PP2500562706 - Cefuroxim
5. PP2500562770 - Itoprid
6. PP2500562965 - Budesonid
7. PP2500562966 - Budesonid
8. PP2500563008 - Cefaclor
9. PP2500563201 - Fluticason furoat
10. PP2500563202 - Fluticason furoat
11. PP2500563203 - Fluticason propionat
12. PP2500563269 - Hydroxypropylmethylcellulose
13. PP2500563406 - Miconazole
14. PP2500563413 - Mometasone furoate
15. PP2500563446 - Natri hyaluronat
16. PP2500563454 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
17. PP2500563483 - Olopatadin hydroclorid
18. PP2500563606 - Rifamycin
1. PP2500563690 - Tacrolimus
1. PP2500563806 - Meglumin natri succinat
2. PP2500563827 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2500562699 - Cefpodoxim
1. PP2500562475 - L-Ornithin-L-Aspartat
1. PP2500561702 - Anastrozol
2. PP2500561751 - Cefaclor
3. PP2500561787 - Colistin*
4. PP2500561838 - Exemestan
5. PP2500562006 - Nifedipin
6. PP2500562013 - Ofloxacin
7. PP2500562039 - Perindopril + amlodipin
8. PP2500562073 - Quetiapin
9. PP2500562424 - Indapamid
10. PP2500563025 - Cefepim
1. PP2500562251 - Bevacizumab
2. PP2500562252 - Bevacizumab
3. PP2500562625 - Trastuzumab
4. PP2500562626 - Trastuzumab
1. PP2500563262 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ)
2. PP2500563263 - Huyết thanh kháng nọc rắn (lục)
3. PP2500563264 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500562191 - Acarbose
2. PP2500562520 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
3. PP2500562951 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
1. PP2500562283 - Cefaclor
2. PP2500562284 - Cefadroxil
3. PP2500562292 - Cefixim
4. PP2500562293 - Cefixim
5. PP2500562294 - Cefixim
6. PP2500562295 - Cefixim
7. PP2500562314 - Cefradin
8. PP2500562320 - Cefuroxim
9. PP2500562691 - Cefadroxil
10. PP2500562754 - Glimepirid
1. PP2500562964 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500563182 - Fenofibrat
1. PP2500562877 - Adenosin
2. PP2500562896 - Amiodaron
3. PP2500562929 - Atracurium besylat
4. PP2500562930 - Atropin
5. PP2500562936 - Bacillus clausii
6. PP2500563116 - Digoxin
7. PP2500563268 - Hydroxocobalamin
8. PP2500563271 - Hyoscin butylbromid
9. PP2500563293 - Isotretinoin
10. PP2500563327 - Levetiracetam
11. PP2500563394 - Methyl ergometrin maleat
12. PP2500563408 - Milrinon
13. PP2500563414 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
14. PP2500563429 - Naloxon hydroclorid
15. PP2500563435 - Natri bicarbonat
16. PP2500563445 - Natri hyaluronat
17. PP2500563455 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
18. PP2500563553 - Piroxicam
19. PP2500563578 - Progesteron
20. PP2500563615 - Rocuronium bromid
21. PP2500563627 - Salbutamol sulfat
22. PP2500563631 - Salbutamol sulfat
23. PP2500563640 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
24. PP2500563727 - Tranexamic acid
25. PP2500563781 - Dopamin hydroclorid
26. PP2500563818 - Progesteron
27. PP2500563821 - Salbutamol sulfat
1. PP2500562336 - Colistin*
2. PP2500562414 - Glutathion
1. PP2500562082 - Rebamipid
2. PP2500562513 - N-acetylcystein
3. PP2500562543 - Paracetamol
4. PP2500562548 - Paracetamol
5. PP2500562598 - Sorbitol
6. PP2500562758 - Glimepirid + metformin
7. PP2500563240 - Glimepirid + metformin
1. PP2500562315 - Ceftazidim
2. PP2500562319 - Ceftriaxon
3. PP2500562859 - Acetylcystein
4. PP2500562893 - Amikacin
5. PP2500563027 - Cefepim
6. PP2500563267 - Hydrocortison
7. PP2500563457 - Nicardipin
1. PP2500562341 - Dabigatran
1. PP2500563787 - Fluticason furoat
1. PP2500563254 - Glutathion
1. PP2500562726 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500562727 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500562815 - Perindopril arginine + amlodipin
4. PP2500562833 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500562284 - Cefadroxil
2. PP2500562297 - Cefoperazon
3. PP2500562298 - Cefoperazon
4. PP2500562300 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500563379 - Mequitazine
1. PP2500561783 - Clozapin
1. PP2500563783 - Erythropoietin
2. PP2500563784 - Erythropoietin
1. PP2500563554 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
1. PP2500563096 - Desloratadin
1. PP2500561811 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2500561849 - Fluconazol
3. PP2500562153 - Tobramycin
1. PP2500562971 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2500563598 - Rebamipid
3. PP2500563599 - Rebamipid
1. PP2500562781 - Losartan + hydroclorothiazid
2. PP2500563462 - Nicorandil
3. PP2500563797 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500561874 - Goserelin acetat
2. PP2500561875 - Goserelin acetat
3. PP2500562188 - Zoledronic acid
1. PP2500562962 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500563000 - Carbocistein
3. PP2500563153 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500563405 - Metronidazol + neomycin + nystatin
1. PP2500562496 - Methyl prednisolon
2. PP2500563646 - Sắt protein succinylat
1. PP2500562876 - Acid Thioctic
2. PP2500563546 - Piracetam
1. PP2500562314 - Cefradin
2. PP2500562320 - Cefuroxim
1. PP2500561710 - Baclofen
2. PP2500561864 - Gentamicin
3. PP2500562014 - Ofloxacin
4. PP2500562965 - Budesonid
1. PP2500562414 - Glutathion
1. PP2500563187 - Fenticonazol nitrat
1. PP2500563677 - Sucralfat
1. PP2500563635 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500561742 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2500562723 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500562924 - Atorvastatin
4. PP2500562932 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
5. PP2500562964 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2500562986 - Candesartan + hydrochlorothiazid
7. PP2500562990 - Captopril
8. PP2500562992 - Captopril + hydroclorothiazid
9. PP2500562996 - Carbimazol
10. PP2500562997 - Carbimazol
11. PP2500563002 - Carvedilol
12. PP2500563118 - Diltiazem
13. PP2500563125 - Diosmin + Hesperidin
14. PP2500563130 - Docusate natri
15. PP2500563163 - Erythromycin
16. PP2500563174 - Etodolac
17. PP2500563178 - Ezetimibe
18. PP2500563180 - Famotidin
19. PP2500563215 - Furosemid
20. PP2500563222 - Gabapentin
21. PP2500563229 - Gemfibrozil
22. PP2500563243 - Glipizid
23. PP2500563274 - Ibuprofen
24. PP2500563296 - Ivabradin
25. PP2500563313 - Ketoprofen
26. PP2500563342 - Levothyroxin (muối natri)
27. PP2500563359 - Lovastatin
28. PP2500563461 - Nicorandil
29. PP2500563565 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
30. PP2500563587 - Quinapril
31. PP2500563596 - Ramipril
32. PP2500563641 - Sắt fumarat + acid folic
33. PP2500563644 - Sắt fumarat + acid folic
34. PP2500563707 - Thiamazol
35. PP2500563730 - Tricalci phosphat
36. PP2500563743 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500561806 - Diclofenac
1. PP2500562122 - Solifenacin succinate
2. PP2500562534 - Omeprazol
1. PP2500562225 - Amoxicilin
2. PP2500562301 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500562393 - Furosemid
4. PP2500562502 - Metoclopramid
5. PP2500562558 - Phytomenadion
1. PP2500562382 - Fenofibrat
2. PP2500563635 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500562860 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500562897 - Amiodaron
3. PP2500562959 - Bisoprolol
4. PP2500562994 - Carbazochrom
5. PP2500563138 - Doxazosin
6. PP2500563139 - Doxazosin
7. PP2500563260 - Haloperidol
8. PP2500563289 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
9. PP2500563309 - Ketoprofen
10. PP2500563350 - Lisinopril + hydroclorothiazid
11. PP2500563372 - Mebeverin hydroclorid
12. PP2500563403 - Metronidazol
13. PP2500563524 - Paracetamol + methocarbamol
14. PP2500563599 - Rebamipid
15. PP2500563600 - Repaglinid
16. PP2500563611 - Risperidon
17. PP2500563618 - Rosuvastatin
18. PP2500563723 - Topiramat
19. PP2500563738 - Valproat natri
20. PP2500563739 - Valproat natri
21. PP2500563740 - Valproat natri
1. PP2500562365 - Empagliflozin
1. PP2500561664 - Albumin
2. PP2500561701 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500561871 - Glutathion
4. PP2500562306 - Cefoxitin
5. PP2500562363 - Dutasterid
1. PP2500562285 - Cefalothin
2. PP2500562306 - Cefoxitin
3. PP2500563575 - Probenecid
1. PP2500562572 - Progesteron
2. PP2500562573 - Progesteron
3. PP2500562574 - Progesteron
1. PP2500563422 - N-acetylcystein
2. PP2500563530 - Perindopril
3. PP2500563774 - Zopiclon
1. PP2500563666 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500561926 - Levocetirizin
1. PP2500562662 - Amlodipin
2. PP2500562693 - Cefixim
3. PP2500562695 - Cefixim
4. PP2500562704 - Cefuroxim
5. PP2500562706 - Cefuroxim
6. PP2500562789 - Metformin
7. PP2500562791 - Metformin
8. PP2500562861 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
9. PP2500562865 - Aciclovir
10. PP2500562867 - Aciclovir
11. PP2500562884 - Alimemazin
12. PP2500562887 - Aluminum phosphat
13. PP2500562901 - Amlodipin
14. PP2500562908 - Amoxicilin
15. PP2500562911 - Amoxicilin + Acid clavulanic
16. PP2500562914 - Amoxicilin + Acid clavulanic
17. PP2500562916 - Amoxicilin + Acid clavulanic
18. PP2500562918 - Amoxicilin + Acid clavulanic
19. PP2500562972 - Calci clorid
20. PP2500563013 - Cefalexin
21. PP2500563028 - Cefixim
22. PP2500563036 - Cefotaxim
23. PP2500563055 - Cefuroxim
24. PP2500563056 - Cefuroxim
25. PP2500563064 - Cinnarizin
26. PP2500563107 - Diacerein
27. PP2500563159 - Eprazinon
28. PP2500563162 - Erythromycin
29. PP2500563231 - Gentamicin
30. PP2500563257 - Griseofulvin
31. PP2500563387 - Metformin
32. PP2500563396 - Methyl prednisolon
33. PP2500563423 - N-acetylcystein
34. PP2500563424 - N-acetylcystein
35. PP2500563521 - Paracetamol + codein phosphat
36. PP2500563550 - Piracetam
37. PP2500563569 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
38. PP2500563669 - Sorbitol
39. PP2500563679 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
40. PP2500563680 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
41. PP2500563682 - Sulpirid
42. PP2500563764 - Vitamin C
43. PP2500563765 - Vitamin C
1. PP2500562856 - Acetazolamid
2. PP2500563265 - Hydroclorothiazid
3. PP2500563305 - Kẽm gluconat
4. PP2500563438 - Natri clorid
5. PP2500563560 - Povidon iodin
6. PP2500563561 - Povidon iodin
7. PP2500563562 - Povidon iodin
8. PP2500563719 - Tobramycin
9. PP2500563769 - Vitamin PP
1. PP2500561873 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2500561909 - Kali clorid
3. PP2500561967 - Metoclopramid
4. PP2500561973 - Midazolam
5. PP2500561977 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
6. PP2500561978 - Morphin
7. PP2500562112 - Sevofluran
8. PP2500562202 - Acid amin*
9. PP2500562203 - Acid amin*
10. PP2500562437 - Isotretinoin
11. PP2500562623 - Tramadol
12. PP2500562708 - Celecoxib
13. PP2500562869 - Acid amin*
14. PP2500562872 - Acid amin*
15. PP2500563109 - Diazepam
16. PP2500563536 - Phenobarbital
17. PP2500563724 - Tramadol
18. PP2500563785 - Fentanyl
1. PP2500562074 - Rabeprazol
2. PP2500562135 - Tamoxifen
3. PP2500562142 - Tenoxicam
4. PP2500562190 - Acarbose
5. PP2500562211 - Allopurinol
6. PP2500562241 - Atorvastatin
7. PP2500562343 - Dapagliflozin
8. PP2500562362 - Drotaverin clohydrat
9. PP2500562397 - Gabapentin
10. PP2500562439 - Itoprid
11. PP2500562471 - Lisinopril + hydroclorothiazid
12. PP2500562856 - Acetazolamid
13. PP2500562865 - Aciclovir
14. PP2500562866 - Aciclovir
15. PP2500562867 - Aciclovir
16. PP2500562878 - Adrenalin
17. PP2500562941 - Baclofen
18. PP2500562947 - Betahistin
19. PP2500562954 - Bicalutamid
20. PP2500562955 - Bilastine
21. PP2500562961 - Bosentan
22. PP2500562982 - Candesartan
23. PP2500562983 - Candesartan
24. PP2500562984 - Candesartan + hydrochlorothiazid
25. PP2500562989 - Capecitabin
26. PP2500563003 - Carvedilol
27. PP2500563063 - Cilnidipin
28. PP2500563064 - Cinnarizin
29. PP2500563071 - Clarithromycin
30. PP2500563072 - Clindamycin
31. PP2500563101 - Dexamethason
32. PP2500563113 - Diclofenac
33. PP2500563150 - Empagliflozin
34. PP2500563151 - Empagliflozin
35. PP2500563177 - Exemestan
36. PP2500563178 - Ezetimibe
37. PP2500563193 - Flavoxat
38. PP2500563211 - Furosemid
39. PP2500563228 - Gemcitabin
40. PP2500563231 - Gentamicin
41. PP2500563237 - Glimepirid
42. PP2500563249 - Glucose
43. PP2500563253 - Glucose
44. PP2500563262 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ)
45. PP2500563263 - Huyết thanh kháng nọc rắn (lục)
46. PP2500563264 - Huyết thanh kháng uốn ván
47. PP2500563265 - Hydroclorothiazid
48. PP2500563275 - Imatinib
49. PP2500563284 - Irinotecan
50. PP2500563285 - Irinotecan
51. PP2500563299 - Ivermectin
52. PP2500563307 - Ketoconazol
53. PP2500563308 - Ketoconazol
54. PP2500563339 - Levofloxacin
55. PP2500563345 - Lidocain hydroclodrid
56. PP2500563354 - Losartan
57. PP2500563378 - Meloxicam
58. PP2500563392 - Methotrexat
59. PP2500563410 - Misoprostol
60. PP2500563423 - N-acetylcystein
61. PP2500563424 - N-acetylcystein
62. PP2500563433 - Naproxen
63. PP2500563436 - Natri clorid
64. PP2500563437 - Natri clorid
65. PP2500563438 - Natri clorid
66. PP2500563439 - Natri clorid
67. PP2500563440 - Natri Clorid
68. PP2500563441 - Natri clorid
69. PP2500563466 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
70. PP2500563467 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
71. PP2500563468 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
72. PP2500563469 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
73. PP2500563472 - Nước cất pha tiêm
74. PP2500563473 - Nước cất pha tiêm
75. PP2500563474 - Nước cất pha tiêm
76. PP2500563475 - Nystatin
77. PP2500563484 - Omeprazol
78. PP2500563487 - Ondansetron
79. PP2500563496 - Paclitaxel
80. PP2500563497 - Paclitaxel
81. PP2500563516 - Paracetamol + chlorpheniramin
82. PP2500563548 - Piracetam
83. PP2500563559 - Povidon iodin
84. PP2500563562 - Povidon iodin
85. PP2500563575 - Probenecid
86. PP2500563595 - Ramipril
87. PP2500563596 - Ramipril
88. PP2500563608 - Ringer lactat
89. PP2500563679 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
90. PP2500563686 - Sumatriptan
91. PP2500563689 - Tacrolimus
92. PP2500563694 - Telmisartan
93. PP2500563717 - Tizanidin
94. PP2500563718 - Tizanidin
95. PP2500563738 - Valproat natri
96. PP2500563740 - Valproat natri
97. PP2500563764 - Vitamin C
98. PP2500563768 - Vitamin E
99. PP2500563794 - Immune globulin
100. PP2500563799 - Irinotecan
101. PP2500563801 - Ketoconazol
102. PP2500563814 - Paracetamol
1. PP2500562056 - Piracetam
1. PP2500562054 - Piperacilin
2. PP2500562055 - Piperacilin
3. PP2500562388 - Fluconazol
4. PP2500562395 - Furosemid + spironolacton
5. PP2500562601 - Spironolacton
6. PP2500562702 - Cefradin
7. PP2500563213 - Furosemid
8. PP2500563216 - Furosemid + spironolacton
9. PP2500563498 - Palonosetron hydroclorid
10. PP2500563812 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500561667 - Alfuzosin
2. PP2500561675 - Amiodaron
3. PP2500561676 - Amiodaron
4. PP2500561729 - Budesonid
5. PP2500561769 - Celecoxib
6. PP2500561777 - Ciprofloxacin
7. PP2500561809 - Diosmectit
8. PP2500561816 - Drotaverin clohydrat
9. PP2500561817 - Drotaverin clohydrat
10. PP2500561842 - Felodipin + metoprolol tartrat
11. PP2500561844 - Fenofibrat
12. PP2500561861 - Gadoteric acid
13. PP2500561874 - Goserelin acetat
14. PP2500561875 - Goserelin acetat
15. PP2500561877 - Hyoscin butylbromid
16. PP2500561883 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
17. PP2500561890 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
18. PP2500561947 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
19. PP2500561948 - Macrogol 4000
20. PP2500561976 - Mometasone furoate
21. PP2500561994 - Natri valproat + Acid valproic
22. PP2500562072 - Quetiapin
23. PP2500562075 - Rabeprazol
24. PP2500562108 - Saxagliptin
25. PP2500562109 - Saxagliptin + metformin
26. PP2500562110 - Saxagliptin + metformin
27. PP2500562123 - Sorafenib
28. PP2500562130 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)
29. PP2500562135 - Tamoxifen
30. PP2500562171 - Valproat natri
31. PP2500562192 - Acenocoumarol
32. PP2500562211 - Allopurinol
33. PP2500562222 - Amlodipin + telmisartan
34. PP2500562239 - Apixaban
35. PP2500562241 - Atorvastatin
36. PP2500562249 - Betahistin
37. PP2500562280 - Carvedilol
38. PP2500562335 - Colchicin
39. PP2500562344 - Deferipron
40. PP2500562357 - Domperidon
41. PP2500562372 - Eperison
42. PP2500562373 - Eprazinon
43. PP2500562385 - Fexofenadin
44. PP2500562386 - Fexofenadin
45. PP2500562387 - Fluconazol
46. PP2500562392 - Fulvestrant
47. PP2500562395 - Furosemid + spironolacton
48. PP2500562396 - Gabapentin
49. PP2500562406 - Glimepirid
50. PP2500562420 - Hyoscin butylbromid
51. PP2500562425 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
52. PP2500562426 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngăn (Aspart, Lispro, Glulisine)
53. PP2500562429 - Insulin người trộn, hỗn hợp
54. PP2500562431 - Irbesartan
55. PP2500562433 - Irbesartan + hydroclorothiazid
56. PP2500562473 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
57. PP2500562480 - Loxoprofen
58. PP2500562488 - Mesalazin (mesalamin)
59. PP2500562495 - Methocarbamol
60. PP2500562497 - Methyl prednisolon
61. PP2500562500 - Methyl prednisolon
62. PP2500562511 - Nabumeton
63. PP2500562513 - N-acetylcystein
64. PP2500562525 - Nebivolol
65. PP2500562526 - Nepidermin
66. PP2500562575 - Propofol
67. PP2500562603 - Sulpirid
68. PP2500562606 - Telmisartan + hydroclorothiazid
69. PP2500562628 - Trimebutine maleat
70. PP2500562631 - Ursodeoxycholic acid
71. PP2500562636 - Valsartan
72. PP2500562638 - Valsartan + hydroclorothiazid
73. PP2500562640 - Vancomycin
74. PP2500562954 - Bicalutamid
75. PP2500562978 - Calcipotriol
76. PP2500563422 - N-acetylcystein
77. PP2500563790 - Gadoteric acid
78. PP2500563799 - Irinotecan
79. PP2500563803 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
80. PP2500563829 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
1. PP2500562734 - Etoricoxib
2. PP2500562837 - Spiramycin
3. PP2500563216 - Furosemid + spironolacton
4. PP2500563244 - Glucosamin
5. PP2500563354 - Losartan
6. PP2500563651 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2500562283 - Cefaclor
2. PP2500562294 - Cefixim
3. PP2500562320 - Cefuroxim
1. PP2500561679 - Amlodipin
2. PP2500561841 - Felodipin
3. PP2500561955 - Metformin
4. PP2500562194 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
5. PP2500562211 - Allopurinol
6. PP2500562240 - Atenolol
7. PP2500562244 - Azithromycin
8. PP2500562257 - Bisoprolol
9. PP2500562276 - Captopril
10. PP2500562322 - Cetirizin
11. PP2500562326 - Clarithromycin
12. PP2500562330 - Clotrimazol
13. PP2500562335 - Colchicin
14. PP2500562350 - Diltiazem
15. PP2500562353 - Diosmin + Hesperidin
16. PP2500562358 - Donepezil
17. PP2500562362 - Drotaverin clohydrat
18. PP2500562367 - Enalapril
19. PP2500562368 - Enalapril
20. PP2500562378 - Ezetimibe
21. PP2500562385 - Fexofenadin
22. PP2500562396 - Gabapentin
23. PP2500562410 - Glucosamin
24. PP2500562433 - Irbesartan + hydroclorothiazid
25. PP2500562440 - Itraconazol
26. PP2500562441 - Ivabradin
27. PP2500562513 - N-acetylcystein
28. PP2500562514 - N-acetylcystein
29. PP2500562517 - Naproxen
30. PP2500562528 - Nifedipin
31. PP2500562593 - Simvastatin
32. PP2500562598 - Sorbitol
33. PP2500562603 - Sulpirid
34. PP2500562630 - Trimetazidin
35. PP2500562641 - Venlafaxin
36. PP2500562655 - Zopiclon
37. PP2500562658 - Aciclovir
38. PP2500562664 - Amlodipin
39. PP2500562677 - Atenolol
40. PP2500562680 - Azithromycin
41. PP2500562709 - Cetirizin
42. PP2500562714 - Clarithromycin
43. PP2500562720 - Diltiazem
44. PP2500562729 - Esomeprazol
45. PP2500562742 - Fluconazol
46. PP2500562744 - Gabapentin
47. PP2500562749 - Gliclazid
48. PP2500562755 - Glimepirid
49. PP2500562771 - Levetiracetam
50. PP2500562773 - Levofloxacin
51. PP2500562777 - Loratadin
52. PP2500562791 - Metformin
53. PP2500562840 - Tenofovir disoproxil fumarat
54. PP2500562843 - Trimetazidin
55. PP2500562934 - Azithromycin
56. PP2500563071 - Clarithromycin
57. PP2500563110 - Diclofenac
58. PP2500563120 - Dioctahedral smectit
59. PP2500563185 - Fenofibrat
60. PP2500563410 - Misoprostol
61. PP2500563423 - N-acetylcystein
62. PP2500563504 - Paracetamol
63. PP2500563610 - Risperidon
64. PP2500563793 - Immune globulin
65. PP2500563830 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500561863 - Gefitinib
2. PP2500561868 - Glimepirid
3. PP2500561900 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2500561996 - Nefopam hydroclorid
2. PP2500562161 - Trimebutine maleat
3. PP2500563137 - Doxazosin
4. PP2500563347 - Linezolid*
1. PP2500563262 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ)
2. PP2500563263 - Huyết thanh kháng nọc rắn (lục)
3. PP2500563264 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500561854 - Furosemid
2. PP2500562115 - Simvastatin
3. PP2500562267 - Calci gluconat
4. PP2500562383 - Fenofibrat
5. PP2500562558 - Phytomenadion
1. PP2500562434 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2500562684 - Bisoprolol
3. PP2500562751 - Gliclazid
4. PP2500562757 - Glimepirid + metformin
5. PP2500562799 - Nifedipin
6. PP2500562829 - Rosuvastatin
7. PP2500562833 - Sitagliptin + metformin
8. PP2500562839 - Telmisartan + hydroclorothiazid
9. PP2500562843 - Trimetazidin
10. PP2500562906 - Amlodipin + Valsartan
11. PP2500562961 - Bosentan
12. PP2500562969 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
13. PP2500562970 - Calci carbonat + vitamin D3
14. PP2500563117 - Dihydroergotamin mesylat
15. PP2500563119 - Diltiazem
16. PP2500563138 - Doxazosin
17. PP2500563155 - Enalapril + hydrochlorothiazid
18. PP2500563236 - Gliclazid
19. PP2500563239 - Glimepirid + metformin
20. PP2500563243 - Glipizid
21. PP2500563294 - Itraconazol
22. PP2500563320 - Lamivudin
23. PP2500563365 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
24. PP2500563375 - Mecobalamin
25. PP2500563448 - Natri montelukast
26. PP2500563463 - Nifedipin
27. PP2500563512 - Paracetamol
28. PP2500563535 - Perindopril arginine + indapamid
29. PP2500563613 - Rivaroxaban
30. PP2500563624 - Saccharomyces boulardii
31. PP2500563652 - Sertralin
32. PP2500563664 - Sitagliptin + metformin
33. PP2500563697 - Tenofovir disoproxil fumarat
34. PP2500563734 - Trimetazidin
35. PP2500563747 - Vildagliptin + Metformin
36. PP2500563800 - Itraconazol
37. PP2500563830 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500561892 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2500561974 - Midazolam
3. PP2500562190 - Acarbose
4. PP2500562195 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
5. PP2500562271 - Candesartan
6. PP2500562289 - Cefazolin
7. PP2500562398 - Gabapentin
8. PP2500562428 - Insulin người trộn, hỗn hợp
9. PP2500562480 - Loxoprofen
10. PP2500562505 - Midazolam
11. PP2500562571 - Pregabalin
12. PP2500562617 - Ticarcillin + acid clavulanic
13. PP2500562667 - Amlodipin + lisinopril
14. PP2500563177 - Exemestan
15. PP2500563223 - Galantamin
16. PP2500563470 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
17. PP2500563785 - Fentanyl
1. PP2500561668 - Allopurinol
2. PP2500561671 - Alverin citrat + Simethicon
3. PP2500561743 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
4. PP2500561778 - Citicolin
5. PP2500561779 - Citicolin
6. PP2500561784 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
7. PP2500561789 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
8. PP2500561923 - Lercanidipin hydroclorid
9. PP2500561926 - Levocetirizin
10. PP2500561938 - Lidocain hydroclodrid
11. PP2500561966 - Methyldopa
12. PP2500561968 - Metoprolol
13. PP2500562011 - Nystatin + metronidazol + neomycin
14. PP2500562070 - Promethazin hydroclorid
15. PP2500562155 - Tofisopam
16. PP2500562167 - Trolamin
17. PP2500562168 - Trolamin
18. PP2500562795 - Metoprolol
1. PP2500562881 - Albendazol
2. PP2500562947 - Betahistin
3. PP2500563067 - Ciprofloxacin
4. PP2500563115 - Digoxin
5. PP2500563230 - Gentamicin
6. PP2500563405 - Metronidazol + neomycin + nystatin
7. PP2500563436 - Natri clorid
8. PP2500563437 - Natri clorid
9. PP2500563475 - Nystatin
10. PP2500563476 - Nystatin + metronidazol + neomycin
11. PP2500563705 - Tetracain
1. PP2500561699 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500562139 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2500562140 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2500563092 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
5. PP2500563093 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500562599 - Spiramycin
2. PP2500562675 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500562679 - Azithromycin
4. PP2500562704 - Cefuroxim
5. PP2500562714 - Clarithromycin
6. PP2500562886 - Alpha chymotrypsin
7. PP2500562912 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2500562919 - Ampicilin
9. PP2500562963 - Bromhexin hydroclorid
10. PP2500563007 - Cefaclor
11. PP2500563009 - Cefaclor
12. PP2500563011 - Cefadroxil
13. PP2500563013 - Cefalexin
14. PP2500563024 - Cefdinir
15. PP2500563060 - Cetirizin
16. PP2500563071 - Clarithromycin
17. PP2500563112 - Diclofenac
18. PP2500563114 - Diethyl phtalat
19. PP2500563131 - Domperidon
20. PP2500563141 - Doxycyclin
21. PP2500563159 - Eprazinon
22. PP2500563161 - Erythromycin
23. PP2500563172 - Ethambutol HCL
24. PP2500563185 - Fenofibrat
25. PP2500563249 - Glucose
26. PP2500563251 - Glucose
27. PP2500563252 - Glucose
28. PP2500563286 - Isoniazid
29. PP2500563287 - Isoniazid
30. PP2500563294 - Itraconazol
31. PP2500563308 - Ketoconazol
32. PP2500563370 - Manitol
33. PP2500563398 - Methyl prednisolon
34. PP2500563405 - Metronidazol + neomycin + nystatin
35. PP2500563423 - N-acetylcystein
36. PP2500563437 - Natri clorid
37. PP2500563441 - Natri clorid
38. PP2500563444 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose
39. PP2500563471 - Nước cất pha tiêm
40. PP2500563476 - Nystatin + metronidazol + neomycin
41. PP2500563478 - Ofloxacin
42. PP2500563502 - Paracetamol
43. PP2500563570 - Pregabalin
44. PP2500563583 - Pyrazinamid
45. PP2500563634 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
46. PP2500563668 - Sorbitol
47. PP2500563669 - Sorbitol
48. PP2500563701 - Terbinafin (hydroclorid)
49. PP2500563742 - Valsartan
50. PP2500563762 - Vitamin C
51. PP2500563769 - Vitamin PP
52. PP2500563800 - Itraconazol
1. PP2500562693 - Cefixim
2. PP2500562704 - Cefuroxim
3. PP2500562706 - Cefuroxim
4. PP2500563028 - Cefixim
5. PP2500563055 - Cefuroxim
6. PP2500563056 - Cefuroxim
7. PP2500563112 - Diclofenac
8. PP2500563168 - Esomeprazol
9. PP2500563396 - Methyl prednisolon
10. PP2500563398 - Methyl prednisolon
11. PP2500563475 - Nystatin
12. PP2500563559 - Povidon iodin
13. PP2500563560 - Povidon iodin
14. PP2500563762 - Vitamin C
1. PP2500561653 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
2. PP2500561655 - Acid amin + glucose + lipid*
3. PP2500561656 - Acid amin + glucose + lipid*
4. PP2500561657 - Acid amin*
5. PP2500561658 - Acid amin*
6. PP2500561664 - Albumin
7. PP2500561682 - Amlodipin + indapamid
8. PP2500561683 - Amlodipin + indapamid
9. PP2500561689 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
10. PP2500561690 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
11. PP2500561693 - Amoxicilin
12. PP2500561696 - Amoxicilin + Acid clavulanic
13. PP2500561718 - Bilastine
14. PP2500561719 - Bilastine
15. PP2500561721 - Bisoprolol
16. PP2500561730 - Budesonid + formoterol
17. PP2500561731 - Budesonid + formoterol
18. PP2500561732 - Bupivacain
19. PP2500561737 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
20. PP2500561745 - Carbamazepin
21. PP2500561750 - Caspofungin*
22. PP2500561770 - Cetirizin
23. PP2500561771 - Choline Alfoscerate
24. PP2500561792 - Dapagliflozin
25. PP2500561793 - Dapagliflozin + Metformin
26. PP2500561794 - Dapagliflozin + Metformin
27. PP2500561810 - Diosmin + Hesperidin
28. PP2500561815 - Doxorubicin
29. PP2500561819 - Dydrogesteron
30. PP2500561832 - Ertapenem*
31. PP2500561834 - Etifoxin chlohydrat
32. PP2500561843 - Fenofibrat
33. PP2500561851 - Fluticason propionat
34. PP2500561852 - Fluvoxamin
35. PP2500561861 - Gadoteric acid
36. PP2500561867 - Gliclazid
37. PP2500561894 - Iohexol
38. PP2500561895 - Iopromid acid
39. PP2500561896 - Iopromid acid
40. PP2500561897 - Iopromid acid
41. PP2500561913 - Ketoprofen
42. PP2500561917 - Lacidipin
43. PP2500561918 - Lacidipin
44. PP2500561920 - Lactulose
45. PP2500561931 - Levothyroxin (muối natri)
46. PP2500561932 - Levothyroxin (muối natri)
47. PP2500561933 - Levothyroxin (muối natri)
48. PP2500561934 - Levothyroxin (muối natri)
49. PP2500561944 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
50. PP2500561950 - Mebeverin hydroclorid
51. PP2500561956 - Metformin
52. PP2500561957 - Metformin
53. PP2500561958 - Metformin
54. PP2500561959 - Metformin
55. PP2500561969 - Metoprolol
56. PP2500561971 - Metoprolol
57. PP2500561996 - Nefopam hydroclorid
58. PP2500562001 - Nhũ dịch lipid
59. PP2500562002 - Nhũ dịch lipid
60. PP2500562003 - Nhũ dịch lipid
61. PP2500562005 - Nifedipin
62. PP2500562007 - Nimodipin
63. PP2500562018 - Ondansetron
64. PP2500562019 - Otilonium bromide
65. PP2500562023 - Oxaliplatin
66. PP2500562034 - Paracetamol
67. PP2500562042 - Perindopril arginine
68. PP2500562043 - Perindopril arginine
69. PP2500562044 - Perindopril arginine + amlodipin
70. PP2500562045 - Perindopril arginine + amlodipin
71. PP2500562046 - Perindopril arginine + amlodipin
72. PP2500562047 - Perindopril arginine + indapamid
73. PP2500562048 - Perindopril arginine + indapamid
74. PP2500562049 - Perindopril arginine + indapamid + amlodipin
75. PP2500562050 - Perindopril arginine + indapamid + amlodipin
76. PP2500562067 - Progesteron
77. PP2500562071 - Propofol
78. PP2500562076 - Racecadotril
79. PP2500562077 - Racecadotril
80. PP2500562078 - Racecadotril
81. PP2500562087 - Rituximab
82. PP2500562088 - Rivaroxaban
83. PP2500562089 - Rivaroxaban
84. PP2500562090 - Rocuronium bromid
85. PP2500562093 - Saccharomyces boulardii
86. PP2500562094 - Saccharomyces boulardii
87. PP2500562099 - Salmeterol + fluticason propionat
88. PP2500562100 - Salmeterol + fluticason propionat
89. PP2500562101 - Salmeterol + fluticason propionat
90. PP2500562102 - Salmeterol + fluticason propionat
91. PP2500562119 - Sitagliptin + metformin
92. PP2500562120 - Sitagliptin + metformin
93. PP2500562121 - Sofosbuvir + velpatasvir
94. PP2500562123 - Sorafenib
95. PP2500562128 - Sugammadex
96. PP2500562146 - Thiamazol
97. PP2500562147 - Thiamazol
98. PP2500562148 - Ticagrelor
99. PP2500562149 - Ticagrelor
100. PP2500562151 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
101. PP2500562162 - Trimetazidin
102. PP2500562163 - Trimetazidin
103. PP2500562179 - Vildagliptin + Metformin
104. PP2500562180 - Vildagliptin + Metformin
105. PP2500562181 - Vildagliptin + Metformin
106. PP2500562198 - Acid amin + glucose + lipid*
107. PP2500562208 - Albumin
108. PP2500562224 - Amlodipin + valsartan
109. PP2500562319 - Ceftriaxon
110. PP2500562392 - Fulvestrant
111. PP2500562461 - Levothyroxin (muối natri)
112. PP2500562536 - Ondansetron
113. PP2500562562 - Piperacilin + tazobactam
114. PP2500562579 - Racecadotril
115. PP2500562613 - Thiamazol
116. PP2500562800 - Nifedipin
117. PP2500562934 - Azithromycin
118. PP2500563060 - Cetirizin
119. PP2500563790 - Gadoteric acid
120. PP2500563799 - Irinotecan
121. PP2500563824 - Salmeterol + fluticason propionat
122. PP2500563825 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2500563173 - Etifoxin chlohydrat
2. PP2500563489 - Otilonium bromide
1. PP2500561878 - Ibuprofen
1. PP2500561706 - Atracurium besylat
2. PP2500561911 - Ketoprofen
3. PP2500562009 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2500562022 - Oxacilin
5. PP2500562275 - Candesartan + hydrochlorothiazid
6. PP2500562616 - Ticagrelor
7. PP2500562841 - Ticagrelor
8. PP2500562848 - Vildagliptin + Metformin
9. PP2500562985 - Candesartan + hydrochlorothiazid
10. PP2500563104 - Dexibuprofen
11. PP2500563206 - Fluvastatin
12. PP2500563310 - Ketoprofen
1. PP2500561664 - Albumin
2. PP2500561881 - Immune globulin
3. PP2500561937 - Lidocain hydroclodrid
4. PP2500562208 - Albumin
5. PP2500563794 - Immune globulin
1. PP2500562506 - Mometasone furoate
2. PP2500563005 - Cefaclor
3. PP2500563448 - Natri montelukast
4. PP2500563787 - Fluticason furoat
1. PP2500562098 - Salbutamol sulfat
2. PP2500563065 - Ciprofibrat
3. PP2500563418 - Moxifloxacin
1. PP2500563418 - Moxifloxacin
2. PP2500563588 - Rabeprazol
1. PP2500562763 - Irbesartan
2. PP2500563080 - Clotrimazol + betamethason
3. PP2500563103 - Dexchlorpheniramin
4. PP2500563304 - Kẽm gluconat
5. PP2500563566 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2500561693 - Amoxicilin
2. PP2500561825 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500563793 - Immune globulin
1. PP2500561716 - Bezafibrate
2. PP2500561995 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500562926 - Atorvastatin
2. PP2500562928 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2500563193 - Flavoxat
4. PP2500563447 - Natri montelukast
5. PP2500563449 - Natri montelukast
6. PP2500563535 - Perindopril arginine + indapamid
7. PP2500563710 - Thiocolchicosid
1. PP2500562744 - Gabapentin
1. PP2500561770 - Cetirizin
2. PP2500561774 - Cinnarizin
3. PP2500561855 - Fusidic acid + betamethason
4. PP2500561928 - Levofloxacin
5. PP2500562113 - Silymarin
6. PP2500562509 - Mupirocin
7. PP2500562611 - Terbinafin (hydroclorid)
8. PP2500562952 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
9. PP2500563748 - Vildagliptin + Metformin
1. PP2500562445 - Ketoprofen
2. PP2500563666 - Sofosbuvir + velpatasvir
3. PP2500563804 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500563079 - Clotrimazol
2. PP2500563125 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2500563390 - Methocarbamol
4. PP2500563400 - Methylprednisolon
5. PP2500563571 - Pregabalin
1. PP2500561647 - Aciclovir
2. PP2500561648 - Aciclovir
3. PP2500562139 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2500562737 - Fenofibrat
1. PP2500563147 - Dutasterid
1. PP2500562190 - Acarbose
2. PP2500562207 - Albendazol
3. PP2500562249 - Betahistin
4. PP2500562257 - Bisoprolol
5. PP2500562259 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
6. PP2500562280 - Carvedilol
7. PP2500562322 - Cetirizin
8. PP2500562372 - Eperison
9. PP2500562377 - Etoricoxib
10. PP2500562385 - Fexofenadin
11. PP2500562386 - Fexofenadin
12. PP2500562395 - Furosemid + spironolacton
13. PP2500562396 - Gabapentin
14. PP2500562406 - Glimepirid
15. PP2500562407 - Glimepirid
16. PP2500562449 - Lamivudin
17. PP2500562466 - Linezolid*
18. PP2500562492 - Metformin
19. PP2500562523 - Natri montelukast
20. PP2500562546 - Paracetamol
21. PP2500562548 - Paracetamol
22. PP2500562605 - Telmisartan
23. PP2500562607 - Telmisartan + hydroclorothiazid
24. PP2500562609 - Tenofovir disoproxil fumarat
25. PP2500562629 - Trimetazidin
26. PP2500562648 - Vitamin C
27. PP2500562827 - Rosuvastatin
28. PP2500562828 - Rosuvastatin
29. PP2500562829 - Rosuvastatin
30. PP2500562843 - Trimetazidin
31. PP2500563188 - Fexofenadin
1. PP2500561669 - Allopurinol
2. PP2500561711 - Beclometason (dipropionat)
3. PP2500561736 - Calci lactat
4. PP2500561741 - Candesartan
5. PP2500561785 - Colchicin
6. PP2500561806 - Diclofenac
7. PP2500561849 - Fluconazol
8. PP2500561860 - Gabapentin
9. PP2500561983 - Naproxen
10. PP2500562035 - Paracetamol + codein phosphat
11. PP2500562105 - Sắt fumarat + acid folic
12. PP2500562128 - Sugammadex
13. PP2500562129 - Sulpirid
14. PP2500562506 - Mometasone furoate
1. PP2500562874 - Acid Fusidic
2. PP2500562875 - Acid Fusidic
3. PP2500563218 - Fusidic acid + betamethason
4. PP2500563219 - Fusidic acid + hydrocortison
5. PP2500563420 - Mupirocin
6. PP2500563634 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500562103 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
2. PP2500562974 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
3. PP2500563090 - Colistin*
4. PP2500563639 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2500562933 - Attapulgite mormoiron hoạt hoá
1. PP2500562215 - Amiodaron
2. PP2500562253 - Bezafibrate
3. PP2500562299 - Cefoperazon
4. PP2500562606 - Telmisartan + hydroclorothiazid
5. PP2500562665 - Amlodipin + Atorvastatin
6. PP2500563601 - Repaglinid
1. PP2500561839 - Ezetimibe
2. PP2500561901 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2500563262 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ)
2. PP2500563263 - Huyết thanh kháng nọc rắn (lục)
3. PP2500563264 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500562237 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500562715 - Clindamycin
1. PP2500561747 - Carbomer
2. PP2500561882 - Indomethacin
3. PP2500562092 - Rupatadine
4. PP2500562170 - Tyrothricin + benzocain + benzalkonium
1. PP2500562612 - Thiamazol
2. PP2500562613 - Thiamazol
1. PP2500561698 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500562371 - Enoxaparin natri
3. PP2500562418 - Heparin natri
4. PP2500562439 - Itoprid
5. PP2500563782 - Enoxaparin natri
1. PP2500562876 - Acid Thioctic
2. PP2500563137 - Doxazosin
3. PP2500563151 - Empagliflozin
4. PP2500563321 - Lamivudin + tenofovir
5. PP2500563776 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500563151 - Empagliflozin
1. PP2500562209 - Alfuzosin
1. PP2500561824 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500561921 - Lansoprazol
3. PP2500561922 - Lansoprazol
4. PP2500561954 - Mesalazin (mesalamin)
5. PP2500562058 - Piroxicam
6. PP2500562111 - Sertralin
1. PP2500561804 - Diclofenac
2. PP2500561806 - Diclofenac
3. PP2500561952 - Meloxicam
4. PP2500562485 - Meloxicam
5. PP2500562655 - Zopiclon
1. PP2500561940 - Lisinopril
1. PP2500563005 - Cefaclor
2. PP2500563353 - L-Ornithin-L-Aspartat
1. PP2500561767 - Cefuroxim
2. PP2500562676 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500563059 - Celecoxib
4. PP2500563121 - Diosmectit
5. PP2500563581 - Propranolol hydroclorid
1. PP2500562719 - Diacerein
2. PP2500563107 - Diacerein
3. PP2500563144 - Drotaverin clohydrat
1. PP2500561839 - Ezetimibe
2. PP2500561960 - Methotrexat
3. PP2500562329 - Clotrimazol
4. PP2500562413 - Glutathion
5. PP2500562432 - Irbesartan
6. PP2500562453 - Levocetirizin
7. PP2500562589 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
8. PP2500562746 - Glibenclamid + metformin
9. PP2500562839 - Telmisartan + hydroclorothiazid
10. PP2500562850 - Vildagliptin + Metformin
11. PP2500563357 - Losartan + hydroclorothiazid
12. PP2500563551 - Piracetam
13. PP2500563572 - Pregabalin
14. PP2500563656 - Simethicon
1. PP2500562091 - Rosuvastatin
2. PP2500562313 - Cefpodoxim
3. PP2500562669 - Amlodipin + valsartan
4. PP2500562905 - Amlodipin + valsartan
5. PP2500563123 - Diosmin
6. PP2500563170 - Estriol
7. PP2500563576 - Progesteron
8. PP2500563701 - Terbinafin (hydroclorid)
9. PP2500563775 - Amlodipin + valsartan
10. PP2500563819 - Promestrien
1. PP2500562524 - Nebivolol
2. PP2500562654 - Zoledronic acid
1. PP2500562193 - Acetyl leucin
2. PP2500562248 - Bambuterol
3. PP2500562265 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2500562352 - Diosmin
5. PP2500562456 - Levodopa + carbidopa
6. PP2500562501 - Methyldopa
7. PP2500562555 - Perindopril arginine
8. PP2500562642 - Vildagliptin
9. PP2500562669 - Amlodipin + valsartan
10. PP2500562708 - Celecoxib
11. PP2500562735 - Ezetimibe
12. PP2500562744 - Gabapentin
13. PP2500562745 - Gabapentin
14. PP2500562748 - Glibenclamid + metformin
15. PP2500562762 - Irbesartan
16. PP2500562769 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
17. PP2500562788 - Metformin
18. PP2500562797 - Nebivolol
19. PP2500562827 - Rosuvastatin
20. PP2500562838 - Telmisartan
21. PP2500562882 - Alfuzosin
22. PP2500562899 - Amlodipin
23. PP2500562900 - Amlodipin
24. PP2500563003 - Carvedilol
25. PP2500563139 - Doxazosin
26. PP2500563182 - Fenofibrat
27. PP2500563291 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
28. PP2500563326 - Levetiracetam
29. PP2500563614 - Rivaroxaban
30. PP2500563710 - Thiocolchicosid
31. PP2500563737 - Ursodeoxycholic acid
32. PP2500563738 - Valproat natri
1. PP2500563292 - Isotretinoin
2. PP2500563409 - Minocyclin
3. PP2500563632 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
4. PP2500563633 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
5. PP2500563688 - Tacrolimus
6. PP2500563809 - Mometason furoat
1. PP2500562695 - Cefixim
2. PP2500563653 - Silymarin
1. PP2500561678 - Amlodipin
2. PP2500561879 - Ibuprofen
3. PP2500562057 - Piracetam
4. PP2500562189 - Acarbose
5. PP2500562215 - Amiodaron
6. PP2500562218 - Amlodipin + Atorvastatin
7. PP2500562219 - Amlodipin + Atorvastatin
8. PP2500562222 - Amlodipin + telmisartan
9. PP2500562241 - Atorvastatin
10. PP2500562244 - Azithromycin
11. PP2500562249 - Betahistin
12. PP2500562263 - Bupivacain
13. PP2500562268 - Calci lactat
14. PP2500562326 - Clarithromycin
15. PP2500562340 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
16. PP2500562341 - Dabigatran
17. PP2500562345 - Desloratadin
18. PP2500562352 - Diosmin
19. PP2500562356 - Dobutamin
20. PP2500562357 - Domperidon
21. PP2500562358 - Donepezil
22. PP2500562377 - Etoricoxib
23. PP2500562407 - Glimepirid
24. PP2500562437 - Isotretinoin
25. PP2500562438 - Isotretinoin
26. PP2500562441 - Ivabradin
27. PP2500562447 - Lacidipin
28. PP2500562454 - Levocetirizin
29. PP2500562476 - Losartan
30. PP2500562491 - Metformin
31. PP2500562493 - Metformin
32. PP2500562511 - Nabumeton
33. PP2500562534 - Omeprazol
34. PP2500562543 - Paracetamol
35. PP2500562545 - Paracetamol
36. PP2500562547 - Paracetamol
37. PP2500562555 - Perindopril arginine
38. PP2500562565 - Piracetam
39. PP2500562566 - Piracetam
40. PP2500562571 - Pregabalin
41. PP2500562575 - Propofol
42. PP2500562580 - Ramipril
43. PP2500562603 - Sulpirid
44. PP2500562612 - Thiamazol
45. PP2500562615 - Thiocolchicosid
46. PP2500562631 - Ursodeoxycholic acid
47. PP2500562642 - Vildagliptin
48. PP2500562644 - Vinpocetin
49. PP2500562645 - Vinpocetin
50. PP2500562647 - Vitamin B6 + magnesi lactat
51. PP2500562659 - Alfuzosin
52. PP2500562713 - Ciprofloxacin
53. PP2500562743 - Flunarizin
54. PP2500562812 - Perindopril arginine
55. PP2500562813 - Perindopril arginine
56. PP2500562823 - Rebamipid
57. PP2500562883 - Alfuzosin
58. PP2500562999 - Carbocistein
59. PP2500563093 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
60. PP2500563394 - Methyl ergometrin maleat
61. PP2500563524 - Paracetamol + methocarbamol
62. PP2500563780 - Dobutamin
63. PP2500563795 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1. PP2500562227 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500562273 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2500562480 - Loxoprofen
4. PP2500562564 - Piracetam
1. PP2500561760 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500563752 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500562542 - Pantoprazol
2. PP2500562637 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500562581 - Ramipril
2. PP2500562950 - Betamethason
3. PP2500563111 - Diclofenac
4. PP2500563557 - Povidon iodin
1. PP2500561708 - Azithromycin
2. PP2500561865 - Ginkgo biloba
3. PP2500561868 - Glimepirid
4. PP2500562114 - Silymarin
5. PP2500562631 - Ursodeoxycholic acid
6. PP2500563341 - Levosulpirid
1. PP2500562399 - Gefitinib
1. PP2500561664 - Albumin
2. PP2500561848 - Filgrastim
3. PP2500561861 - Gadoteric acid
4. PP2500561932 - Levothyroxin (muối natri)
5. PP2500562128 - Sugammadex
6. PP2500562208 - Albumin
7. PP2500562461 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2500561641 - Aceclofenac
1. PP2500562621 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500562325 - Ciprofloxacin
1. PP2500562310 - Cefpodoxim
2. PP2500562367 - Enalapril
3. PP2500562368 - Enalapril
4. PP2500563677 - Sucralfat
5. PP2500563828 - Sucralfat
6. PP2500563834 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500561839 - Ezetimibe
2. PP2500562971 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500563576 - Progesteron
1. PP2500561685 - Amlodipin + losartan
2. PP2500561762 - Cefoxitin
1. PP2500562216 - Amisulprid
2. PP2500562452 - Levetiracetam
3. PP2500562821 - Quetiapin
4. PP2500563083 - Clozapin
5. PP2500563084 - Clozapin
6. PP2500563585 - Quetiapin
7. PP2500563586 - Quetiapin
8. PP2500563609 - Risperidon
9. PP2500563771 - Ziprasidon
1. PP2500562353 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2500562518 - Naproxen
3. PP2500562846 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500562261 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500562278 - Carbocistein
3. PP2500562343 - Dapagliflozin
4. PP2500562350 - Diltiazem
5. PP2500562362 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500562397 - Gabapentin
7. PP2500562439 - Itoprid
8. PP2500562471 - Lisinopril + hydroclorothiazid
9. PP2500562551 - Paracetamol + methocarbamol
10. PP2500562602 - Spironolacton
11. PP2500562765 - Irbesartan + hydroclorothiazid
12. PP2500562984 - Candesartan + hydrochlorothiazid
13. PP2500563079 - Clotrimazol
14. PP2500563133 - Domperidon
15. PP2500563153 - Enalapril + hydrochlorothiazid
16. PP2500563193 - Flavoxat
17. PP2500563283 - Irbesartan + hydroclorothiazid
18. PP2500563433 - Naproxen
19. PP2500563451 - Nebivolol
20. PP2500563681 - Sulfasalazin
21. PP2500563750 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500561905 - Ivabradin
2. PP2500562664 - Amlodipin
3. PP2500562900 - Amlodipin
4. PP2500563316 - Ketotifen
1. PP2500563077 - Clotrimazol
2. PP2500563598 - Rebamipid
1. PP2500562841 - Ticagrelor
2. PP2500563433 - Naproxen
1. PP2500562657 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500562685 - Candesartan
3. PP2500562770 - Itoprid
4. PP2500562788 - Metformin
5. PP2500562834 - Sitagliptin + metformin
6. PP2500563147 - Dutasterid
1. PP2500562704 - Cefuroxim
2. PP2500562706 - Cefuroxim
3. PP2500562886 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500562936 - Bacillus clausii
5. PP2500563024 - Cefdinir
6. PP2500563168 - Esomeprazol
7. PP2500563746 - Vildagliptin
8. PP2500563826 - Silymarin
1. PP2500562269 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
2. PP2500562550 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2500562673 - Amoxicilin
1. PP2500562012 - Octreotide
1. PP2500563187 - Fenticonazol nitrat
1. PP2500561941 - Lisinopril
2. PP2500561945 - L-Ornithin-L-Aspartat
3. PP2500562030 - Paracetamol
4. PP2500562772 - Levocetirizin
5. PP2500563364 - Magnesi aspartat + kali aspartat
6. PP2500563804 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500562290 - Cefdinir
2. PP2500562588 - Salbutamol sulfat
3. PP2500562922 - Amylase + lipase + protease
4. PP2500563789 - Fluticason propionat
5. PP2500563829 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
1. PP2500561687 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500561688 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500561721 - Bisoprolol
4. PP2500561845 - Fenofibrat
5. PP2500562239 - Apixaban
6. PP2500562270 - Calcitriol
7. PP2500562343 - Dapagliflozin
8. PP2500562358 - Donepezil
9. PP2500562403 - Gliclazid
10. PP2500562408 - Glimepirid + metformin
11. PP2500562489 - Metformin
12. PP2500562541 - Paclitaxel (dạng Polymeric Micelle)
13. PP2500562542 - Pantoprazol
14. PP2500562580 - Ramipril
15. PP2500562581 - Ramipril
16. PP2500562584 - Rivastigmine
17. PP2500562622 - Topiramat
18. PP2500562756 - Glimepirid + metformin
19. PP2500562786 - Metformin
20. PP2500563832 - Topiramat
1. PP2500563022 - Cefdinir
1. PP2500562204 - Acitretin
2. PP2500562610 - Terbinafin (hydroclorid)
3. PP2500563293 - Isotretinoin
1. PP2500563192 - Flavoxat
2. PP2500563420 - Mupirocin
3. PP2500563483 - Olopatadin hydroclorid
4. PP2500563771 - Ziprasidon
1. PP2500561681 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2500561862 - Galantamin
3. PP2500561981 - N-acetylcystein
4. PP2500563655 - Simethicon
1. PP2500562488 - Mesalazin (mesalamin)
2. PP2500563039 - Cefoxitin
3. PP2500563422 - N-acetylcystein
4. PP2500563543 - Piperacilin + tazobactam
1. PP2500561663 - Adenosin
2. PP2500561673 - Amikacin
3. PP2500561694 - Amoxicilin
4. PP2500561748 - Carvedilol
5. PP2500561749 - Carvedilol
6. PP2500561768 - Cefuroxim
7. PP2500561946 - Lovastatin
8. PP2500562262 - Budesonid
9. PP2500562485 - Meloxicam
10. PP2500562504 - Metronidazol + neomycin + nystatin
11. PP2500562527 - Nicorandil
12. PP2500562569 - Pravastatin
13. PP2500562651 - Vitamin E
14. PP2500562949 - Betamethason
15. PP2500563200 - Flurbiprofen natri
16. PP2500563306 - Kẽm gluconat
17. PP2500563426 - N-acetylcystein
18. PP2500563808 - Metronidazol + neomycin + nystatin
1. PP2500563000 - Carbocistein
2. PP2500563006 - Cefaclor
3. PP2500563105 - Dexibuprofen
4. PP2500563204 - Fluvastatin
5. PP2500563242 - Glipizid
6. PP2500563379 - Mequitazine
7. PP2500563432 - Naproxen
8. PP2500563459 - Nicorandil
9. PP2500563462 - Nicorandil
10. PP2500563465 - Nizatidin
11. PP2500563532 - Perindopril + indapamid
12. PP2500563535 - Perindopril arginine + indapamid
13. PP2500563571 - Pregabalin
14. PP2500563582 - Propylthiouracil
15. PP2500563595 - Ramipril
16. PP2500563671 - Spiramycin
17. PP2500563675 - Spironolacton
18. PP2500563696 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500563241 - Glipizid
2. PP2500563635 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500562880 - Aescin
2. PP2500562887 - Aluminum phosphat
3. PP2500562895 - Amikacin
4. PP2500562946 - Betahistin
5. PP2500562947 - Betahistin
6. PP2500562948 - Betahistin
7. PP2500563063 - Cilnidipin
8. PP2500563072 - Clindamycin
9. PP2500563073 - Clobetasol propionat
10. PP2500563095 - Deferipron
11. PP2500563134 - Domperidon
12. PP2500563138 - Doxazosin
13. PP2500563148 - Ebastin
14. PP2500563256 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
15. PP2500563272 - Ibuprofen
16. PP2500563299 - Ivermectin
17. PP2500563305 - Kẽm gluconat
18. PP2500563308 - Ketoconazol
19. PP2500563349 - Lisinopril
20. PP2500563377 - Meloxicam
21. PP2500563411 - Mometason furoat
22. PP2500563412 - Mometason furoat
23. PP2500563420 - Mupirocin
24. PP2500563436 - Natri clorid
25. PP2500563437 - Natri clorid
26. PP2500563466 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
27. PP2500563468 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
28. PP2500563498 - Palonosetron hydroclorid
29. PP2500563523 - Paracetamol + methocarbamol
30. PP2500563524 - Paracetamol + methocarbamol
31. PP2500563533 - Perindopril arginine
32. PP2500563626 - Salbutamol sulfat
33. PP2500563629 - Salbutamol sulfat
34. PP2500563677 - Sucralfat
35. PP2500563710 - Thiocolchicosid
36. PP2500563809 - Mometason furoat
37. PP2500563812 - Palonosetron hydroclorid
38. PP2500563828 - Sucralfat
1. PP2500561836 - Etoricoxib
2. PP2500561837 - Etoricoxib
3. PP2500563241 - Glipizid
4. PP2500563438 - Natri clorid
5. PP2500563482 - Olopatadin hydroclorid
6. PP2500563483 - Olopatadin hydroclorid
7. PP2500563612 - Rivaroxaban
8. PP2500563613 - Rivaroxaban
9. PP2500563614 - Rivaroxaban
1. PP2500563650 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2500561914 - Ketoprofen
2. PP2500562295 - Cefixim
3. PP2500562483 - Mecobalamin
4. PP2500562582 - Repaglinid
5. PP2500562583 - Repaglinid
6. PP2500562809 - Perindopril + amlodipin
7. PP2500562819 - Pregabalin
8. PP2500563156 - Entecavir
9. PP2500563241 - Glipizid
10. PP2500563247 - Glucosamin
11. PP2500563283 - Irbesartan + hydroclorothiazid
12. PP2500563546 - Piracetam
1. PP2500562288 - Cefamandol
1. PP2500561648 - Aciclovir
2. PP2500561702 - Anastrozol
3. PP2500561924 - Letrozol
4. PP2500561959 - Metformin
5. PP2500561979 - Moxifloxacin
6. PP2500562026 - Pantoprazol
7. PP2500562118 - Sitagliptin
8. PP2500562172 - Valsartan
9. PP2500562321 - Celecoxib
1. PP2500563556 - Povidon iodin
1. PP2500561808 - Diltiazem
2. PP2500562477 - Losartan + hydroclorothiazid
3. PP2500562584 - Rivastigmine
4. PP2500562660 - Alfuzosin
5. PP2500563684 - Sultamicilin
1. PP2500562504 - Metronidazol + neomycin + nystatin
2. PP2500562716 - Clopidogrel
3. PP2500563014 - Cefalothin
1. PP2500563270 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2500562937 - Bacillus clausii
1. PP2500563300 - Ivermectin
1. PP2500563439 - Natri clorid
2. PP2500563608 - Ringer lactat
1. PP2500563099 - Desmopressin
2. PP2500563193 - Flavoxat
3. PP2500563300 - Ivermectin
4. PP2500563382 - Mesalazin (mesalamin)
5. PP2500563428 - Naftidrofuryl oxalat
6. PP2500563555 - Polystyren
7. PP2500563575 - Probenecid
8. PP2500563612 - Rivaroxaban
9. PP2500563701 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500563741 - Valsartan
1. PP2500563374 - Mecobalamin
2. PP2500563766 - Vitamin D3
1. PP2500561701 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500562543 - Paracetamol
3. PP2500562598 - Sorbitol
4. PP2500562793 - Methyl prednisolon
5. PP2500562798 - Nebivolol
1. PP2500563295 - Itraconazol
2. PP2500563492 - Oxcarbazepin
3. PP2500563493 - Oxcarbazepin
4. PP2500563567 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
5. PP2500563701 - Terbinafin (hydroclorid)
6. PP2500563810 - Naproxen
1. PP2500562920 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2500562923 - Anastrozol
2. PP2500563270 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2500562249 - Betahistin
2. PP2500562257 - Bisoprolol
3. PP2500562321 - Celecoxib
4. PP2500562322 - Cetirizin
5. PP2500562343 - Dapagliflozin
6. PP2500562352 - Diosmin
7. PP2500562357 - Domperidon
8. PP2500562360 - Doxazosin
9. PP2500562361 - Doxazosin
10. PP2500562385 - Fexofenadin
11. PP2500562386 - Fexofenadin
12. PP2500562439 - Itoprid
13. PP2500562466 - Linezolid*
14. PP2500562467 - Lisinopril
15. PP2500562470 - Lisinopril + hydroclorothiazid
16. PP2500562471 - Lisinopril + hydroclorothiazid
17. PP2500562495 - Methocarbamol
18. PP2500562514 - N-acetylcystein
19. PP2500562524 - Nebivolol
20. PP2500562549 - Paracetamol + chlorpheniramin
21. PP2500562551 - Paracetamol + methocarbamol
22. PP2500562631 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500562695 - Cefixim
2. PP2500562704 - Cefuroxim
3. PP2500562706 - Cefuroxim
4. PP2500562805 - Paracetamol
5. PP2500563013 - Cefalexin
6. PP2500563021 - Cefdinir
7. PP2500563028 - Cefixim
8. PP2500563042 - Cefpodoxim
9. PP2500563043 - Cefpodoxim
10. PP2500563055 - Cefuroxim
11. PP2500563056 - Cefuroxim
12. PP2500563058 - Celecoxib
13. PP2500563094 - Dapagliflozin
14. PP2500563150 - Empagliflozin
15. PP2500563248 - Glucosamin
16. PP2500563506 - Paracetamol
17. PP2500563509 - Paracetamol
18. PP2500563512 - Paracetamol
19. PP2500563526 - Paracetamol + tramadol
20. PP2500563652 - Sertralin
1. PP2500561717 - Bicalutamid
1. PP2500562028 - Paracetamol
2. PP2500562126 - Sucralfat
3. PP2500562224 - Amlodipin + valsartan
4. PP2500562393 - Furosemid
5. PP2500562421 - Hyoscin butylbromid
6. PP2500562502 - Metoclopramid
7. PP2500562550 - Paracetamol + codein phosphat
8. PP2500562568 - Pralidoxim
9. PP2500562904 - Amlodipin + telmisartan
10. PP2500563579 - Promestrien
1. PP2500562719 - Diacerein
2. PP2500562748 - Glibenclamid + metformin
3. PP2500562761 - Irbesartan
4. PP2500562779 - Losartan
5. PP2500562790 - Metformin
6. PP2500562833 - Sitagliptin + metformin
7. PP2500562923 - Anastrozol
8. PP2500562989 - Capecitabin
9. PP2500563123 - Diosmin
10. PP2500563141 - Doxycyclin
11. PP2500563226 - Gefitinib
12. PP2500563243 - Glipizid
13. PP2500563275 - Imatinib
14. PP2500563346 - Linagliptin
15. PP2500563388 - Metformin
16. PP2500563530 - Perindopril
17. PP2500563535 - Perindopril arginine + indapamid
18. PP2500563664 - Sitagliptin + metformin
19. PP2500563667 - Sorafenib
20. PP2500563677 - Sucralfat
21. PP2500563737 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500561902 - Itoprid
2. PP2500562537 - Ondansetron
3. PP2500562774 - Linagliptin
4. PP2500563258 - Guaiazulen + Dimethicon
5. PP2500563419 - Moxifloxacin
1. PP2500563324 - L-cystine
1. PP2500563383 - Mesalazin (mesalamin)
2. PP2500563722 - Topiramat
1. PP2500562026 - Pantoprazol
2. PP2500563525 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500562088 - Rivaroxaban
2. PP2500562089 - Rivaroxaban
3. PP2500562176 - Verapamil hydroclorid
4. PP2500562177 - Verapamil hydroclorid
5. PP2500562876 - Acid Thioctic
6. PP2500563348 - Linezolid*
1. PP2500562935 - Azithromycin
2. PP2500562975 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
3. PP2500563031 - Cefoperazon
4. PP2500563122 - Diosmin
5. PP2500563147 - Dutasterid
6. PP2500563186 - Fenofibrat
7. PP2500563333 - Levodopa + carbidopa
8. PP2500563718 - Tizanidin
1. PP2500561840 - Famotidin
2. PP2500562063 - Pregabalin
3. PP2500562747 - Glibenclamid + metformin
4. PP2500562876 - Acid Thioctic
5. PP2500563392 - Methotrexat
6. PP2500563807 - Methotrexat
1. PP2500561686 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2500562814 - Perindopril arginine + amlodipin
1. PP2500562010 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500563135 - Đồng sulfat
1. PP2500562064 - Pregabalin
2. PP2500562706 - Cefuroxim
3. PP2500562853 - Aceclofenac
4. PP2500563083 - Clozapin
5. PP2500563383 - Mesalazin (mesalamin)
6. PP2500563431 - Naproxen
7. PP2500563593 - Racecadotril
8. PP2500563818 - Progesteron
1. PP2500561707 - Azithromycin
2. PP2500561734 - Cafein citrate
3. PP2500561807 - Digoxin
4. PP2500561814 - Dopamin hydroclorid
5. PP2500561985 - Natri bicarbonat
6. PP2500562008 - Nimodipin
7. PP2500562079 - Ramipril
8. PP2500562143 - Tenoxicam
1. PP2500563563 - Pravastatin
1. PP2500561831 - Erlotinib
2. PP2500561980 - Moxifloxacin
3. PP2500562117 - Sitagliptin
4. PP2500562148 - Ticagrelor
5. PP2500562159 - Travoprost + timolol
6. PP2500562616 - Ticagrelor
1. PP2500562941 - Baclofen
2. PP2500563003 - Carvedilol
3. PP2500563120 - Dioctahedral smectit
4. PP2500563250 - Glucose
5. PP2500563253 - Glucose
6. PP2500563404 - Metronidazol
7. PP2500563440 - Natri Clorid
8. PP2500563449 - Natri montelukast
9. PP2500563502 - Paracetamol
10. PP2500563612 - Rivaroxaban
11. PP2500563614 - Rivaroxaban
12. PP2500563701 - Terbinafin (hydroclorid)
13. PP2500563762 - Vitamin C
1. PP2500561713 - Betahistin
2. PP2500561718 - Bilastine
1. PP2500562383 - Fenofibrat
2. PP2500563079 - Clotrimazol
1. PP2500562367 - Enalapril
2. PP2500562368 - Enalapril
3. PP2500562491 - Metformin
4. PP2500562534 - Omeprazol
5. PP2500562592 - Simvastatin
6. PP2500562593 - Simvastatin
1. PP2500563317 - Lacidipin
2. PP2500563596 - Ramipril
3. PP2500563613 - Rivaroxaban
4. PP2500563774 - Zopiclon
1. PP2500561782 - Cloxacillin
2. PP2500563255 - Glycerin
3. PP2500563717 - Tizanidin
1. PP2500561740 - Candesartan
2. PP2500561904 - Ivabradin
3. PP2500561905 - Ivabradin
4. PP2500562038 - Perindopril + amlodipin
5. PP2500562083 - Repaglinid
6. PP2500562277 - Carbimazol
7. PP2500562303 - Cefotaxim
8. PP2500562639 - Vancomycin
9. PP2500562640 - Vancomycin
10. PP2500562730 - Esomeprazol
11. PP2500562832 - Sitagliptin
12. PP2500563255 - Glycerin
1. PP2500562806 - Paracetamol
1. PP2500563017 - Cefamandol
2. PP2500563030 - Cefoperazon
3. PP2500563032 - Cefoperazon
4. PP2500563353 - L-Ornithin-L-Aspartat
5. PP2500563501 - Pantoprazol
6. PP2500563590 - Rabeprazol
1. PP2500562083 - Repaglinid
2. PP2500562444 - Kẽm gluconat
3. PP2500563254 - Glutathion
4. PP2500563425 - N-acetylcystein
5. PP2500563665 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500563097 - Desloratadin
2. PP2500563155 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500563273 - Ibuprofen
4. PP2500563346 - Linagliptin
5. PP2500563662 - Sitagliptin
1. PP2500561903 - Itraconazol
1. PP2500561839 - Ezetimibe
2. PP2500562957 - Bismuth
3. PP2500562971 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2500563334 - Levodopa + carbidopa
5. PP2500563635 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
6. PP2500563690 - Tacrolimus
7. PP2500563746 - Vildagliptin
1. PP2500561639 - Acarbose
2. PP2500561640 - Acarbose
3. PP2500561680 - Amlodipin + Atorvastatin
4. PP2500561786 - Colistin*
5. PP2500561906 - Ivabradin
6. PP2500561908 - Kali clorid
7. PP2500561917 - Lacidipin
8. PP2500561918 - Lacidipin
9. PP2500561941 - Lisinopril
10. PP2500561964 - Methyl prednisolon
11. PP2500561970 - Metoprolol
12. PP2500562137 - Telmisartan
13. PP2500562142 - Tenoxicam
14. PP2500562361 - Doxazosin
15. PP2500562381 - Famotidin
16. PP2500562423 - Ibuprofen
17. PP2500562794 - Metoprolol
18. PP2500563339 - Levofloxacin
19. PP2500563653 - Silymarin
20. PP2500563712 - Tigecyclin
1. PP2500561710 - Baclofen
2. PP2500561904 - Ivabradin
3. PP2500561905 - Ivabradin
4. PP2500562138 - Telmisartan
5. PP2500562139 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2500562156 - Topiramat
1. PP2500562364 - Ebastin
2. PP2500562366 - Empagliflozin
3. PP2500562455 - Levodopa + carbidopa
4. PP2500563208 - Fosfomycin*
1. PP2500563065 - Ciprofibrat
1. PP2500562036 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500563564 - Pravastatin
1. PP2500562564 - Piracetam
2. PP2500562699 - Cefpodoxim
3. PP2500562700 - Cefpodoxim
4. PP2500562890 - Alverin citrat + Simethicon
5. PP2500562962 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2500563232 - Ginkgo biloba
7. PP2500563292 - Isotretinoin
8. PP2500563317 - Lacidipin
1. PP2500563392 - Methotrexat
2. PP2500563807 - Methotrexat
1. PP2500562353 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2500562547 - Paracetamol
3. PP2500562609 - Tenofovir disoproxil fumarat
4. PP2500562647 - Vitamin B6 + magnesi lactat
5. PP2500563372 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2500563191 - Filgrastim
1. PP2500561645 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500562470 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2500562552 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2500562767 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2500563278 - Indapamid
6. PP2500563593 - Racecadotril
7. PP2500563660 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2500562266 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2500562354 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2500562409 - Glipizid
4. PP2500562478 - Lovastatin
5. PP2500562678 - Atorvastatin
6. PP2500562736 - Felodipin
7. PP2500562740 - Fexofenadin
8. PP2500562764 - Irbesartan + hydroclorothiazid
9. PP2500562768 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
10. PP2500562786 - Metformin
11. PP2500562820 - Pregabalin
12. PP2500562850 - Vildagliptin + Metformin
13. PP2500562905 - Amlodipin + valsartan
14. PP2500562955 - Bilastine
15. PP2500562971 - Calci carbonat + vitamin D3
16. PP2500562991 - Captopril + hydroclorothiazid
17. PP2500563154 - Enalapril + hydrochlorothiazid
18. PP2500563217 - Furosemid + spironolacton
19. PP2500563234 - Glibenclamid + metformin
20. PP2500563290 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
21. PP2500563315 - Ketotifen
22. PP2500563384 - Metformin
23. PP2500563584 - Pyridostigmin bromid
24. PP2500563775 - Amlodipin + valsartan
1. PP2500563068 - Ciprofloxacin
2. PP2500563089 - Colistin*
1. PP2500562935 - Azithromycin
2. PP2500563333 - Levodopa + carbidopa
1. PP2500563272 - Ibuprofen
1. PP2500561642 - Acetyl leucin
2. PP2500561643 - Acetyl leucin
3. PP2500561646 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
4. PP2500561649 - Acid amin + điện giải (*)
5. PP2500561650 - Acid amin + điện giải (*)
6. PP2500561651 - Acid amin + điện giải (*)
7. PP2500561654 - Acid amin + glucose + lipid*
8. PP2500561659 - Acid amin*
9. PP2500561660 - Acid Fusidic
10. PP2500561662 - Acid amin*
11. PP2500561664 - Albumin
12. PP2500561666 - Alendronat natri + cholecalciferol
13. PP2500561670 - Alteplase
14. PP2500561686 - Amlodipin + telmisartan
15. PP2500561704 - Atorvastatin + ezetimibe
16. PP2500561709 - Azithromycin
17. PP2500561720 - Bimatoprost
18. PP2500561725 - Brimonidin tartrat + timolol
19. PP2500561726 - Brinzolamide
20. PP2500561727 - Brinzolamide + Timolol
21. PP2500561729 - Budesonid
22. PP2500561733 - Bupivacain
23. PP2500561735 - Calci carbonat + vitamin D3
24. PP2500561738 - Calcipotriol
25. PP2500561739 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
26. PP2500561746 - Carbetocin
27. PP2500561772 - Ciclosporin
28. PP2500561773 - Cilnidipin
29. PP2500561774 - Cinnarizin
30. PP2500561775 - Ciprofloxacin
31. PP2500561776 - Ciprofloxacin
32. PP2500561780 - Clostridium botulinum type A toxin
33. PP2500561781 - Clostridium botulinum type A toxin
34. PP2500561791 - Dabigatran
35. PP2500561795 - Desfluran
36. PP2500561805 - Diclofenac
37. PP2500561820 - Empagliflozin
38. PP2500561821 - Empagliflozin
39. PP2500561822 - Empagliflozin + linnagliptin
40. PP2500561823 - Empagliflozin + linnagliptin
41. PP2500561826 - Enoxaparin (natri)
42. PP2500561827 - Enoxaparin natri
43. PP2500561828 - Enoxaparin natri
44. PP2500561836 - Etoricoxib
45. PP2500561850 - Fluorometholon
46. PP2500561856 - Fusidic acid + betamethason
47. PP2500561857 - Fusidic acid + hydrocortison
48. PP2500561862 - Galantamin
49. PP2500561880 - Imatinib
50. PP2500561884 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
51. PP2500561885 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngăn (Aspart, Lispro, Glulisine)
52. PP2500561886 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
53. PP2500561887 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
54. PP2500561888 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
55. PP2500561889 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (Insulin degludec + Insulin aspart)
56. PP2500561930 - Levofloxacin
57. PP2500561937 - Lidocain hydroclodrid
58. PP2500561939 - Linagliptin
59. PP2500561954 - Mesalazin (mesalamin)
60. PP2500561962 - Methyl prednisolon
61. PP2500561963 - Methyl prednisolon
62. PP2500561965 - Methyl prednisolon
63. PP2500561972 - Metronidazol
64. PP2500561987 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
65. PP2500561991 - Natri diquafosol
66. PP2500561992 - Natri hyaluronat
67. PP2500561993 - Natri hyaluronat
68. PP2500561997 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
69. PP2500561998 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
70. PP2500562000 - Nepafenac
71. PP2500562004 - Nicardipin
72. PP2500562009 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
73. PP2500562027 - Paracetamol
74. PP2500562031 - Paracetamol
75. PP2500562032 - Paracetamol
76. PP2500562033 - Paracetamol
77. PP2500562035 - Paracetamol + codein phosphat
78. PP2500562052 - Phenylephrin
79. PP2500562053 - Phenylephrin
80. PP2500562059 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
81. PP2500562061 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
82. PP2500562082 - Rebamipid
83. PP2500562095 - Salbutamol + ipratropium
84. PP2500562106 - Sắt protein succinylat
85. PP2500562107 - Sắt sulfat + acid folic
86. PP2500562112 - Sevofluran
87. PP2500562132 - Tacrolimus
88. PP2500562133 - Tacrolimus
89. PP2500562134 - Tafluprost
90. PP2500562140 - Telmisartan + hydroclorothiazid
91. PP2500562145 - Terlipressin
92. PP2500562153 - Tobramycin
93. PP2500562154 - Tobramycin + dexamethason
94. PP2500562165 - Triptorelin
95. PP2500562166 - Triptorelin
96. PP2500562169 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
97. PP2500562186 - Xylometazolin
98. PP2500562187 - Xylometazolin
99. PP2500562208 - Albumin
100. PP2500562221 - Amlodipin + losartan
101. PP2500562263 - Bupivacain
102. PP2500562324 - Ciprofloxacin
103. PP2500562325 - Ciprofloxacin
104. PP2500562356 - Dobutamin
105. PP2500562371 - Enoxaparin natri
106. PP2500562390 - Fluticason furoat
107. PP2500562404 - Gliclazid
108. PP2500562481 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
109. PP2500562490 - Metformin
110. PP2500562506 - Mometasone furoate
111. PP2500562521 - Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan
112. PP2500562529 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
113. PP2500562536 - Ondansetron
114. PP2500562575 - Propofol
115. PP2500562585 - Rocuronium bromid
116. PP2500562587 - Salbutamol + ipratropium
117. PP2500562590 - Salmeterol + fluticason propionat
118. PP2500562591 - Salmeterol + fluticason propionat
119. PP2500562607 - Telmisartan + hydroclorothiazid
120. PP2500562624 - Tranexamic acid
121. PP2500562778 - Losartan
122. PP2500562781 - Losartan + hydroclorothiazid
123. PP2500562782 - Losartan + hydroclorothiazid
124. PP2500562791 - Metformin
125. PP2500562844 - Valsartan
126. PP2500562845 - Valsartan
127. PP2500563366 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
128. PP2500563443 - Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan
129. PP2500563778 - Clotrimazol
130. PP2500563780 - Dobutamin
131. PP2500563786 - Fluconazol
1. PP2500561926 - Levocetirizin
2. PP2500563324 - L-cystine
1. PP2500563450 - Natri valproat + Acid valproic
2. PP2500563501 - Pantoprazol
3. PP2500563518 - Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin
1. PP2500561853 - Furosemid
2. PP2500562389 - Flunarizin
3. PP2500562718 - Desloratadin
4. PP2500562776 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500561871 - Glutathion
2. PP2500562451 - Lercanidipin hydroclorid
3. PP2500562879 - Aescin
4. PP2500563155 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500563781 - Dopamin hydroclorid
1. PP2500563324 - L-cystine
2. PP2500563635 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500562827 - Rosuvastatin
2. PP2500562828 - Rosuvastatin
3. PP2500562833 - Sitagliptin + metformin
4. PP2500562836 - Sitagliptin + metformin
5. PP2500563151 - Empagliflozin
6. PP2500563218 - Fusidic acid + betamethason
7. PP2500563613 - Rivaroxaban
8. PP2500563614 - Rivaroxaban
9. PP2500563737 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500561916 - Ketotifen
2. PP2500562254 - Bilastine
3. PP2500562668 - Amlodipin + losartan
4. PP2500562686 - Carbocistein
5. PP2500562717 - Dapagliflozin
6. PP2500562811 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500561899 - Irbesartan
2. PP2500561900 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2500561919 - Lactulose
4. PP2500561920 - Lactulose
5. PP2500561925 - Levobupivacain
6. PP2500562017 - Ondansetron
7. PP2500562023 - Oxaliplatin
8. PP2500562060 - Polystyren
9. PP2500562131 - Suxamethonium clorid
10. PP2500562158 - Tranexamic acid
11. PP2500562448 - Lactulose
1. PP2500562495 - Methocarbamol
2. PP2500562642 - Vildagliptin
3. PP2500562711 - Cilnidipin
4. PP2500562961 - Bosentan
5. PP2500562989 - Capecitabin
6. PP2500563020 - Cefazolin
7. PP2500563226 - Gefitinib
8. PP2500563275 - Imatinib
9. PP2500563685 - Sultamicilin
1. PP2500562484 - Mecobalamin
1. PP2500562506 - Mometasone furoate
2. PP2500562704 - Cefuroxim
3. PP2500562870 - Acid amin*
4. PP2500562871 - Acid amin*
5. PP2500563050 - Ceftizoxim
6. PP2500563775 - Amlodipin + valsartan
1. PP2500561935 - Lidocain + Epinephrin (adrenalin)
2. PP2500562462 - Lidocain + Epinephrin (adrenalin)
1. PP2500562607 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2500562608 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500563279 - Indapamid
1. PP2500562828 - Rosuvastatin
2. PP2500562889 - Alverin citrat
3. PP2500563151 - Empagliflozin
4. PP2500563405 - Metronidazol + neomycin + nystatin
1. PP2500562066 - Progesteron
2. PP2500562067 - Progesteron
3. PP2500562068 - Progesteron
4. PP2500562069 - Progesteron
1. PP2500561665 - Alendronat
2. PP2500561674 - Amikacin
3. PP2500561700 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500561703 - Atorvastatin
5. PP2500561723 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
6. PP2500561755 - Cefepim
7. PP2500561800 - Diacerein
8. PP2500561859 - Gabapentin
9. PP2500561915 - Ketorolac
10. PP2500562075 - Rabeprazol
11. PP2500563027 - Cefepim
12. PP2500563070 - Citrullin malat
13. PP2500563081 - Cloxacilin
14. PP2500563160 - Ertapenem*
15. PP2500563369 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
16. PP2500563637 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
17. PP2500563683 - Sultamicilin
18. PP2500563758 - Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Kẽm sulfat + Lysine HCl
1. PP2500563094 - Dapagliflozin
2. PP2500563124 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2500563125 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2500562460 - Levosulpirid
2. PP2500562533 - Olanzapin
3. PP2500562576 - Quetiapin
4. PP2500562622 - Topiramat
5. PP2500563082 - Clozapin
1. PP2500561661 - Acid Thioctic
2. PP2500562185 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500562243 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500562261 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500562964 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500563299 - Ivermectin
1. PP2500562379 - Famotidin
2. PP2500562486 - Mequitazine
3. PP2500562535 - Omeprazole
4. PP2500562567 - Piroxicam
5. PP2500562822 - Quinapril
6. PP2500562831 - Sitagliptin
7. PP2500562902 - Amlodipin + Atorvastatin
8. PP2500562928 - Atorvastatin + ezetimibe
9. PP2500562944 - Beclometason (dipropionat)
10. PP2500563220 - Fusidic acid + hydrocortison
11. PP2500563411 - Mometason furoat
12. PP2500563509 - Paracetamol
13. PP2500563529 - Perindopril
14. PP2500563657 - Simethicon
15. PP2500563767 - Vitamin D3
16. PP2500563776 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500562217 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500562322 - Cetirizin
3. PP2500562334 - Clozapin
4. PP2500562343 - Dapagliflozin
5. PP2500562417 - Haloperidol
6. PP2500562452 - Levetiracetam
7. PP2500562494 - Methocarbamol
8. PP2500562557 - Phenobarbital
9. PP2500562644 - Vinpocetin
10. PP2500562647 - Vitamin B6 + magnesi lactat
11. PP2500562740 - Fexofenadin
12. PP2500562741 - Fexofenadin
13. PP2500562801 - Olanzapin
14. PP2500562858 - Acetyl leucin
15. PP2500563075 - Clorpromazin
16. PP2500563076 - Clorpromazin
17. PP2500563082 - Clozapin
18. PP2500563097 - Desloratadin
19. PP2500563259 - Haloperidol
20. PP2500563261 - Haloperidol
21. PP2500563340 - Levomepromazin
22. PP2500563377 - Meloxicam
23. PP2500563407 - Midazolam
24. PP2500563417 - Moxifloxacin
25. PP2500563498 - Palonosetron hydroclorid
26. PP2500563537 - Phenobarbital
27. PP2500563538 - Phenytoin
28. PP2500563539 - Phytomenadion
29. PP2500563586 - Quetiapin
30. PP2500563610 - Risperidon
31. PP2500563724 - Tramadol
32. PP2500563738 - Valproat natri
33. PP2500563740 - Valproat natri
34. PP2500563770 - Xylometazolin
35. PP2500563814 - Paracetamol
1. PP2500562695 - Cefixim
2. PP2500562962 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500562980 - Calcitriol
4. PP2500563064 - Cinnarizin
5. PP2500563086 - Codein + terpin hydrat
6. PP2500563120 - Dioctahedral smectit
7. PP2500563259 - Haloperidol
8. PP2500563557 - Povidon iodin
9. PP2500563558 - Povidon iodin
10. PP2500563582 - Propylthiouracil
11. PP2500563709 - Thiocolchicosid
12. PP2500563754 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500561879 - Ibuprofen
2. PP2500563422 - N-acetylcystein
3. PP2500563458 - Nicorandil
4. PP2500563460 - Nicorandil
5. PP2500563517 - Paracetamol + chlorpheniramin
6. PP2500563531 - Perindopril + indapamid
7. PP2500563559 - Povidon iodin
1. PP2500561891 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2500562824 - Rifampicin + Isoniazid (Turbe)
3. PP2500562964 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500563120 - Dioctahedral smectit
5. PP2500563558 - Povidon iodin
6. PP2500563582 - Propylthiouracil
7. PP2500563583 - Pyrazinamid
8. PP2500563604 - Rifampicin + Isoniazid (Turbe)
9. PP2500563605 - Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamide
1. PP2500562693 - Cefixim
2. PP2500562697 - Cefixim
3. PP2500562703 - Cefuroxim
4. PP2500562704 - Cefuroxim
5. PP2500562706 - Cefuroxim
6. PP2500562863 - Aciclovir
7. PP2500562878 - Adrenalin
8. PP2500562907 - Amoxicilin
9. PP2500562911 - Amoxicilin + Acid clavulanic
10. PP2500562912 - Amoxicilin + Acid clavulanic
11. PP2500562914 - Amoxicilin + Acid clavulanic
12. PP2500562918 - Amoxicilin + Acid clavulanic
13. PP2500562919 - Ampicilin
14. PP2500562972 - Calci clorid
15. PP2500563004 - Cefaclor
16. PP2500563009 - Cefaclor
17. PP2500563010 - Cefadroxil
18. PP2500563011 - Cefadroxil
19. PP2500563012 - Cefalexin
20. PP2500563013 - Cefalexin
21. PP2500563019 - Cefazolin
22. PP2500563021 - Cefdinir
23. PP2500563024 - Cefdinir
24. PP2500563029 - Cefixim
25. PP2500563036 - Cefotaxim
26. PP2500563037 - Cefotaxim
27. PP2500563043 - Cefpodoxim
28. PP2500563044 - Cefpodoxim
29. PP2500563052 - Ceftriaxon
30. PP2500563053 - Cefuroxim
31. PP2500563055 - Cefuroxim
32. PP2500563056 - Cefuroxim
33. PP2500563067 - Ciprofloxacin
34. PP2500563068 - Ciprofloxacin
35. PP2500563069 - Ciprofloxacin
36. PP2500563072 - Clindamycin
37. PP2500563172 - Ethambutol HCL
38. PP2500563276 - Imipenem + Cilastatin*
39. PP2500563277 - Imipenem + Cilastatin*
40. PP2500563338 - Levofloxacin
41. PP2500563339 - Levofloxacin
42. PP2500563351 - Loperamid
43. PP2500563361 - Loxoprofen
44. PP2500563380 - Meropenem*
45. PP2500563381 - Meropenem*
46. PP2500563417 - Moxifloxacin
47. PP2500563419 - Moxifloxacin
48. PP2500563479 - Ofloxacin
49. PP2500563490 - Oxacillin
50. PP2500563502 - Paracetamol
51. PP2500563510 - Paracetamol
52. PP2500563524 - Paracetamol + methocarbamol
53. PP2500563542 - Piperacilin
54. PP2500563547 - Piracetam
55. PP2500563595 - Ramipril
56. PP2500563679 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
57. PP2500563711 - Ticarcillin + acid clavulanic
58. PP2500563713 - Timolol
59. PP2500563719 - Tobramycin
60. PP2500563726 - Tranexamic acid
61. PP2500563728 - Tranexamic acid
62. PP2500563770 - Xylometazolin
63. PP2500563813 - Paracetamol
64. PP2500563831 - Timolol
1. PP2500562943 - Bambuterol
2. PP2500563094 - Dapagliflozin
3. PP2500563123 - Diosmin
4. PP2500563150 - Empagliflozin
5. PP2500563156 - Entecavir
6. PP2500563281 - Irbesartan
7. PP2500563354 - Losartan
8. PP2500563603 - Rifampicin
1. PP2500562238 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500562258 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2500562488 - Mesalazin (mesalamin)
4. PP2500562594 - Simvastatin
5. PP2500562762 - Irbesartan
6. PP2500562852 - Aceclofenac
7. PP2500562881 - Albendazol
8. PP2500562884 - Alimemazin
9. PP2500562889 - Alverin citrat
10. PP2500562891 - Ambroxol
11. PP2500562948 - Betahistin
12. PP2500562958 - Bisoprolol
13. PP2500563000 - Carbocistein
14. PP2500563060 - Cetirizin
15. PP2500563085 - Codein + terpin hydrat
16. PP2500563098 - Desloratadin
17. PP2500563102 - Dexchlorpheniramin
18. PP2500563106 - Dextromethorphan
19. PP2500563112 - Diclofenac
20. PP2500563131 - Domperidon
21. PP2500563142 - Drotaverin clohydrat
22. PP2500563164 - Erythropoietin
23. PP2500563165 - Erythropoietin
24. PP2500563245 - Glucosamin
25. PP2500563248 - Glucosamin
26. PP2500563355 - Losartan
27. PP2500563356 - Losartan
28. PP2500563375 - Mecobalamin
29. PP2500563376 - Meloxicam
30. PP2500563378 - Meloxicam
31. PP2500563403 - Metronidazol
32. PP2500563421 - N-acetylcystein
33. PP2500563423 - N-acetylcystein
34. PP2500563486 - Omeprazole
35. PP2500563503 - Paracetamol
36. PP2500563506 - Paracetamol
37. PP2500563508 - Paracetamol
38. PP2500563514 - Paracetamol + chlorpheniramin
39. PP2500563516 - Paracetamol + chlorpheniramin
40. PP2500563524 - Paracetamol + methocarbamol
41. PP2500563526 - Paracetamol + tramadol
42. PP2500563568 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
43. PP2500563643 - Sắt fumarat + acid folic
44. PP2500563704 - Terbutalin
1. PP2500562675 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500562704 - Cefuroxim
3. PP2500562706 - Cefuroxim
4. PP2500562791 - Metformin
5. PP2500562918 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2500563013 - Cefalexin
7. PP2500563055 - Cefuroxim
8. PP2500563056 - Cefuroxim
9. PP2500563387 - Metformin
10. PP2500563511 - Paracetamol
1. PP2500561672 - Ambroxol
2. PP2500561684 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2500561722 - Bisoprolol
4. PP2500561872 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2500561949 - Magnesi aspartat + kali aspartat
6. PP2500562024 - Oxytocin
7. PP2500562040 - Perindopril + amlodipin
8. PP2500562086 - Risperidon
9. PP2500562124 - Spironolacton
10. PP2500562183 - Vinpocetin
11. PP2500562938 - Bacillus clausii
12. PP2500562939 - Bacillus subtilis
1. PP2500561918 - Lacidipin
2. PP2500561953 - Meloxicam
3. PP2500562182 - Vinpocetin
4. PP2500562210 - Alfuzosin
5. PP2500562272 - Candesartan
6. PP2500562274 - Candesartan + hydrochlorothiazid
7. PP2500562382 - Fenofibrat
8. PP2500562411 - Glucosamin
9. PP2500562442 - Ivermectin
10. PP2500562670 - Amoxicilin
11. PP2500562892 - Ambroxol
12. PP2500563630 - Salbutamol sulfat
13. PP2500563649 - Sắt protein succinylat
1. PP2500562233 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500562234 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500562236 - Amoxicilin + sulbactam
4. PP2500562281 - Cefaclor
5. PP2500562284 - Cefadroxil
6. PP2500562291 - Cefdinir
7. PP2500562292 - Cefixim
8. PP2500562310 - Cefpodoxim
9. PP2500562320 - Cefuroxim
10. PP2500562324 - Ciprofloxacin
11. PP2500562325 - Ciprofloxacin
12. PP2500562332 - Cloxacillin
13. PP2500562538 - Oxacilin
14. PP2500562540 - Oxacillin
15. PP2500562673 - Amoxicilin
16. PP2500562691 - Cefadroxil
17. PP2500562731 - Ethambutol HCL
18. PP2500562913 - Amoxicilin + Acid clavulanic
19. PP2500562998 - Carbocistein
20. PP2500563147 - Dutasterid
21. PP2500563519 - Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin
1. PP2500562695 - Cefixim
2. PP2500562738 - Fenofibrat
3. PP2500562749 - Gliclazid
4. PP2500562751 - Gliclazid
5. PP2500562787 - Metformin
6. PP2500562843 - Trimetazidin
7. PP2500562889 - Alverin citrat
8. PP2500562988 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
9. PP2500563028 - Cefixim
10. PP2500563087 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
11. PP2500563141 - Doxycyclin
12. PP2500563236 - Gliclazid
13. PP2500563324 - L-cystine
14. PP2500563385 - Metformin
15. PP2500563442 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
16. PP2500563531 - Perindopril + indapamid
17. PP2500563596 - Ramipril
18. PP2500563669 - Sorbitol
19. PP2500563685 - Sultamicilin
1. PP2500562405 - Glimepirid
2. PP2500562423 - Ibuprofen
3. PP2500562431 - Irbesartan
4. PP2500562514 - N-acetylcystein
5. PP2500562592 - Simvastatin
6. PP2500562858 - Acetyl leucin
7. PP2500562993 - Captopril + Hydroclorothiazid
8. PP2500563085 - Codein + terpin hydrat
9. PP2500563627 - Salbutamol sulfat
10. PP2500563730 - Tricalci phosphat
11. PP2500563821 - Salbutamol sulfat
1. PP2500561952 - Meloxicam
2. PP2500562029 - Paracetamol
3. PP2500562184 - Vinpocetin
4. PP2500562250 - Betahistin
5. PP2500562475 - L-Ornithin-L-Aspartat
6. PP2500562479 - Lovastatin
7. PP2500563026 - Cefepim
8. PP2500563038 - Cefotiam
9. PP2500563167 - Esomeprazol
10. PP2500563207 - Fosfomycin*
11. PP2500563571 - Pregabalin
12. PP2500563597 - Ramipril
1. PP2500562681 - Azithromycin
2. PP2500562714 - Clarithromycin
3. PP2500562851 - Acarbose
4. PP2500562854 - Acenocoumarol
5. PP2500562855 - Acenocoumarol
6. PP2500562861 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
7. PP2500562863 - Aciclovir
8. PP2500562865 - Aciclovir
9. PP2500562873 - Acid folic đơn thành phần (Vitamin B9)
10. PP2500562885 - Allopurinol
11. PP2500562886 - Alpha chymotrypsin
12. PP2500562887 - Aluminum phosphat
13. PP2500562888 - Alverin citrat
14. PP2500562925 - Atorvastatin
15. PP2500562927 - Atorvastatin + ezetimibe
16. PP2500562942 - Bambuterol
17. PP2500562953 - Bezafibrate
18. PP2500562958 - Bisoprolol
19. PP2500562960 - Bisoprolol
20. PP2500562962 - Bromhexin hydroclorid
21. PP2500562963 - Bromhexin hydroclorid
22. PP2500562978 - Calcipotriol
23. PP2500563003 - Carvedilol
24. PP2500563058 - Celecoxib
25. PP2500563063 - Cilnidipin
26. PP2500563069 - Ciprofloxacin
27. PP2500563071 - Clarithromycin
28. PP2500563088 - Colchicin
29. PP2500563107 - Diacerein
30. PP2500563112 - Diclofenac
31. PP2500563124 - Diosmin + Hesperidin
32. PP2500563134 - Domperidon
33. PP2500563138 - Doxazosin
34. PP2500563148 - Ebastin
35. PP2500563162 - Erythromycin
36. PP2500563176 - Etoricoxib
37. PP2500563184 - Fenofibrat
38. PP2500563185 - Fenofibrat
39. PP2500563188 - Fexofenadin
40. PP2500563210 - Furosemid
41. PP2500563212 - Furosemid
42. PP2500563215 - Furosemid
43. PP2500563221 - Gabapentin
44. PP2500563224 - Galantamin
45. PP2500563237 - Glimepirid
46. PP2500563238 - Glimepirid
47. PP2500563257 - Griseofulvin
48. PP2500563280 - Irbesartan
49. PP2500563282 - Irbesartan + hydroclorothiazid
50. PP2500563294 - Itraconazol
51. PP2500563297 - Ivabradin
52. PP2500563298 - Ivabradin
53. PP2500563305 - Kẽm gluconat
54. PP2500563308 - Ketoconazol
55. PP2500563319 - Lamivudin
56. PP2500563325 - Lercanidipin hydroclorid
57. PP2500563326 - Levetiracetam
58. PP2500563348 - Linezolid*
59. PP2500563349 - Lisinopril
60. PP2500563355 - Losartan
61. PP2500563356 - Losartan
62. PP2500563358 - Losartan + hydroclorothiazid
63. PP2500563398 - Methyl prednisolon
64. PP2500563399 - Methyldopa
65. PP2500563423 - N-acetylcystein
66. PP2500563424 - N-acetylcystein
67. PP2500563452 - Nebivolol
68. PP2500563478 - Ofloxacin
69. PP2500563480 - Olanzapin
70. PP2500563484 - Omeprazol
71. PP2500563503 - Paracetamol
72. PP2500563508 - Paracetamol
73. PP2500563511 - Paracetamol
74. PP2500563523 - Paracetamol + methocarbamol
75. PP2500563524 - Paracetamol + methocarbamol
76. PP2500563545 - Piracetam
77. PP2500563548 - Piracetam
78. PP2500563549 - Piracetam
79. PP2500563550 - Piracetam
80. PP2500563559 - Povidon iodin
81. PP2500563560 - Povidon iodin
82. PP2500563561 - Povidon iodin
83. PP2500563574 - Pregabalin
84. PP2500563588 - Rabeprazol
85. PP2500563589 - Rabeprazol
86. PP2500563591 - Racecadotril
87. PP2500563592 - Racecadotril
88. PP2500563594 - Racecadotril
89. PP2500563598 - Rebamipid
90. PP2500563602 - Ribavirin
91. PP2500563610 - Risperidon
92. PP2500563617 - Rosuvastatin
93. PP2500563619 - Rosuvastatin
94. PP2500563622 - Roxithromycin
95. PP2500563623 - Roxithromycin
96. PP2500563634 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
97. PP2500563643 - Sắt fumarat + acid folic
98. PP2500563658 - Simethicon
99. PP2500563659 - Simvastatin
100. PP2500563661 - Sitagliptin
101. PP2500563662 - Sitagliptin
102. PP2500563663 - Sitagliptin
103. PP2500563670 - Spiramycin
104. PP2500563672 - Spiramycin
105. PP2500563673 - Spiramycin
106. PP2500563682 - Sulpirid
107. PP2500563686 - Sumatriptan
108. PP2500563693 - Telmisartan
109. PP2500563694 - Telmisartan
110. PP2500563697 - Tenofovir disoproxil fumarat
111. PP2500563730 - Tricalci phosphat
112. PP2500563732 - Trimebutin maleat
113. PP2500563733 - Trimebutine maleat
114. PP2500563737 - Ursodeoxycholic acid
115. PP2500563742 - Valsartan
116. PP2500563745 - Vildagliptin
117. PP2500563749 - Vitamin A
118. PP2500563751 - Vitamin B1
119. PP2500563760 - Vitamin B6
120. PP2500563761 - Vitamin B6 + magnesi lactat
121. PP2500563764 - Vitamin C
122. PP2500563769 - Vitamin PP
123. PP2500563800 - Itraconazol
124. PP2500563814 - Paracetamol
125. PP2500563830 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500562211 - Allopurinol
2. PP2500562212 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500562225 - Amoxicilin
4. PP2500562229 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2500562232 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2500562240 - Atenolol
7. PP2500562244 - Azithromycin
8. PP2500562246 - Azithromycin
9. PP2500562255 - Bisacodyl
10. PP2500562257 - Bisoprolol
11. PP2500562282 - Cefaclor
12. PP2500562283 - Cefaclor
13. PP2500562284 - Cefadroxil
14. PP2500562291 - Cefdinir
15. PP2500562294 - Cefixim
16. PP2500562310 - Cefpodoxim
17. PP2500562320 - Cefuroxim
18. PP2500562326 - Clarithromycin
19. PP2500562353 - Diosmin + Hesperidin
20. PP2500562357 - Domperidon
21. PP2500562362 - Drotaverin clohydrat
22. PP2500562386 - Fexofenadin
23. PP2500562387 - Fluconazol
24. PP2500562396 - Gabapentin
25. PP2500562401 - Glibenclamid + metformin
26. PP2500562402 - Glibenclamid + metformin
27. PP2500562404 - Gliclazid
28. PP2500562439 - Itoprid
29. PP2500562443 - Kẽm gluconat
30. PP2500562450 - Lansoprazol
31. PP2500562474 - Loratadin
32. PP2500562491 - Metformin
33. PP2500562493 - Metformin
34. PP2500562497 - Methyl prednisolon
35. PP2500562500 - Methyl prednisolon
36. PP2500562503 - Metronidazol
37. PP2500562531 - Ofloxacin
38. PP2500562543 - Paracetamol
39. PP2500562544 - Paracetamol
40. PP2500562545 - Paracetamol
41. PP2500562547 - Paracetamol
42. PP2500562549 - Paracetamol + chlorpheniramin
43. PP2500562555 - Perindopril arginine
44. PP2500562595 - Sitagliptin + metformin
45. PP2500562596 - Sitagliptin + metformin
46. PP2500562599 - Spiramycin
47. PP2500562600 - Spiramycin
48. PP2500562616 - Ticagrelor
49. PP2500562630 - Trimetazidin
50. PP2500562647 - Vitamin B6 + magnesi lactat
51. PP2500562663 - Amlodipin
52. PP2500562679 - Azithromycin
53. PP2500562684 - Bisoprolol
54. PP2500562689 - Cefaclor
55. PP2500562699 - Cefpodoxim
56. PP2500562732 - Etoricoxib
57. PP2500562733 - Etoricoxib
58. PP2500562739 - Fexofenadin
59. PP2500562754 - Glimepirid
60. PP2500562755 - Glimepirid
61. PP2500562773 - Levofloxacin
62. PP2500562780 - Losartan
63. PP2500562796 - Moxifloxacin
64. PP2500562802 - Paracetamol
65. PP2500562803 - Paracetamol
66. PP2500562807 - Paracetamol
67. PP2500562827 - Rosuvastatin
68. PP2500562965 - Budesonid
69. PP2500562971 - Calci carbonat + vitamin D3
70. PP2500563008 - Cefaclor
71. PP2500563306 - Kẽm gluconat
72. PP2500563442 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
73. PP2500563514 - Paracetamol + chlorpheniramin
74. PP2500563665 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500562989 - Capecitabin
2. PP2500563226 - Gefitinib
1. PP2500562336 - Colistin*
2. PP2500562519 - Natri Clorid
3. PP2500562575 - Propofol
4. PP2500562588 - Salbutamol sulfat
5. PP2500563789 - Fluticason propionat
1. PP2500562323 - Cinnarizin
2. PP2500562448 - Lactulose
3. PP2500562498 - Methyl prednisolon
4. PP2500562672 - Amoxicilin
5. PP2500562716 - Clopidogrel
1. PP2500561783 - Clozapin
2. PP2500562853 - Aceclofenac
1. PP2500561763 - Cefoxitin
2. PP2500561832 - Ertapenem*
3. PP2500561833 - Etamsylat
4. PP2500561942 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2500561943 - Lisinopril + hydroclorothiazid
6. PP2500562139 - Telmisartan + hydroclorothiazid
7. PP2500562223 - Amlodipin + Valsartan
8. PP2500562369 - Enalapril + hydrochlorothiazid
9. PP2500562383 - Fenofibrat
10. PP2500562384 - Fenofibrat
11. PP2500562391 - Fluvastatin
12. PP2500562512 - Nabumeton
13. PP2500562561 - Piperacilin
14. PP2500562632 - Ursodeoxycholic acid
15. PP2500562728 - Entecavir
16. PP2500562816 - Piracetam
17. PP2500562910 - Amoxicilin + Acid clavulanic
18. PP2500563015 - Cefalothin
19. PP2500563040 - Cefoxitin
20. PP2500563045 - Cefpodoxim
21. PP2500563047 - Cefradin
22. PP2500563051 - Ceftizoxim
23. PP2500563054 - Cefuroxim
24. PP2500563057 - Cefuroxim
25. PP2500563100 - Desmopressin
26. PP2500563127 - Diphenhydramin
27. PP2500563178 - Ezetimibe
28. PP2500563181 - Famotidin
29. PP2500563205 - Fluvastatin
30. PP2500563214 - Furosemid
31. PP2500563331 - Levocetirizin
32. PP2500563344 - Lidocain hydroclodrid
33. PP2500563363 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
34. PP2500563383 - Mesalazin (mesalamin)
35. PP2500563488 - Ondansetron
36. PP2500563541 - Piperacilin
37. PP2500563636 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
38. PP2500563685 - Sultamicilin
39. PP2500563692 - Telmisartan
40. PP2500563725 - Tranexamic acid
41. PP2500563735 - Urea
42. PP2500563736 - Urea
43. PP2500563759 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobal amin)
44. PP2500563797 - Insulin người trộn, hỗn hợp
45. PP2500563798 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500562205 - Aescin
2. PP2500562206 - Aescin
1. PP2500561754 - Cefazolin
2. PP2500561761 - Cefotaxim
3. PP2500561766 - Ceftazidim
4. PP2500561866 - Gliclazid
5. PP2500562016 - Omeprazole
6. PP2500562245 - Azithromycin
7. PP2500562307 - Cefoxitin
8. PP2500562652 - Xylometazolin
9. PP2500562722 - Drotaverin clohydrat
10. PP2500562724 - Enalapril
11. PP2500562725 - Enalapril
12. PP2500562775 - Lisinopril
13. PP2500562779 - Losartan
14. PP2500562862 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
15. PP2500563124 - Diosmin + Hesperidin
16. PP2500563341 - Levosulpirid
1. PP2500561677 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500561697 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500561756 - Cefixim
4. PP2500561757 - Cefixim
5. PP2500562302 - Cefoperazon + Sulbactam
6. PP2500562305 - Cefotiam
7. PP2500562435 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2500562921 - Ampicilin + sulbactam
9. PP2500563773 - Zoledronic acid
1. PP2500561675 - Amiodaron
2. PP2500562174 - Valsartan + hydroclorothiazid
3. PP2500562199 - Acid amin + glucose + lipid*
4. PP2500562200 - Acid amin + glucose + lipid*
5. PP2500562232 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2500562653 - Xylometazolin
7. PP2500562810 - Perindopril + amlodipin
8. PP2500562870 - Acid amin*
9. PP2500562871 - Acid amin*
10. PP2500563041 - Cefpirom
11. PP2500563352 - L-ornithin- L-aspartat
12. PP2500563389 - Methocarbamol
1. PP2500562508 - Mupirocin
2. PP2500562510 - Mupirocin
1. PP2500562160 - Trimebutin maleat
2. PP2500562710 - Cetirizin
1. PP2500562020 - Oxacilin
2. PP2500562021 - Oxacilin
3. PP2500562538 - Oxacilin
4. PP2500562750 - Gliclazid
5. PP2500562752 - Gliclazid
6. PP2500562753 - Gliclazid + metformin
7. PP2500563791 - Gliclazid + metformin
1. PP2500563082 - Clozapin
2. PP2500563094 - Dapagliflozin
3. PP2500563147 - Dutasterid
1. PP2500561691 - Amoxicilin
2. PP2500562057 - Piracetam
3. PP2500562116 - Simvastatin + ezetimibe
4. PP2500562370 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500562604 - Teicoplanin*
6. PP2500563186 - Fenofibrat
7. PP2500563225 - Gancyclovir*
1. PP2500561691 - Amoxicilin
2. PP2500561837 - Etoricoxib
3. PP2500561912 - Ketoprofen
4. PP2500561927 - Levofloxacin
5. PP2500562226 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2500562228 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2500562230 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2500562231 - Amoxicilin + Acid clavulanic
9. PP2500562293 - Cefixim
10. PP2500562309 - Cefpodoxim
11. PP2500562311 - Cefpodoxim
12. PP2500562312 - Cefpodoxim
13. PP2500562314 - Cefradin
14. PP2500562336 - Colistin*
15. PP2500562337 - Colistin*
16. PP2500562359 - Doxazosin
17. PP2500562380 - Famotidin
18. PP2500562439 - Itoprid
19. PP2500562446 - Ketotifen
20. PP2500562480 - Loxoprofen
21. PP2500562532 - Ofloxacin
22. PP2500562578 - Rabeprazol
23. PP2500562656 - Acetyl leucin
24. PP2500562721 - Domperidon
25. PP2500562939 - Bacillus subtilis
26. PP2500562940 - Bacillus subtilis
27. PP2500563110 - Diclofenac
28. PP2500563249 - Glucose
29. PP2500563250 - Glucose
30. PP2500563251 - Glucose
31. PP2500563252 - Glucose
32. PP2500563253 - Glucose
33. PP2500563301 - Kali clorid
34. PP2500563367 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
35. PP2500563368 - Magnesi sulfat
36. PP2500563370 - Manitol
37. PP2500563400 - Methylprednisolon
38. PP2500563402 - Metoclopramid
39. PP2500563404 - Metronidazol
40. PP2500563419 - Moxifloxacin
41. PP2500563427 - N-acetylcystein
42. PP2500563434 - Natri bicarbonat
43. PP2500563439 - Natri clorid
44. PP2500563440 - Natri Clorid
45. PP2500563441 - Natri clorid
46. PP2500563444 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose
47. PP2500563456 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
48. PP2500563474 - Nước cất pha tiêm
49. PP2500563487 - Ondansetron
50. PP2500563498 - Palonosetron hydroclorid
51. PP2500563502 - Paracetamol
52. PP2500563608 - Ringer lactat
53. PP2500563633 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
54. PP2500563634 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
55. PP2500563700 - Terbinafin (hydroclorid)
56. PP2500563715 - Tinidazol
57. PP2500563762 - Vitamin C
58. PP2500563776 - Atorvastatin + ezetimibe
59. PP2500563812 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500562547 - Paracetamol
2. PP2500562556 - Perindopril arginine + indapamid
3. PP2500562682 - Azithromycin
4. PP2500563183 - Fenofibrat
5. PP2500563302 - Kali clorid
6. PP2500563753 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500561765 - Cefpodoxim
2. PP2500562041 - Perindopril + indapamid
3. PP2500562253 - Bezafibrate
4. PP2500562308 - Cefpirom
5. PP2500562318 - Ceftizoxim
6. PP2500562331 - Cloxacilin
7. PP2500562477 - Losartan + hydroclorothiazid
8. PP2500562560 - Piperacilin
9. PP2500562563 - Piracetam
10. PP2500562618 - Ticarcillin + acid clavulanic
11. PP2500562649 - Vitamin C
12. PP2500562665 - Amlodipin + Atorvastatin
13. PP2500562781 - Losartan + hydroclorothiazid
14. PP2500562835 - Sitagliptin + metformin
15. PP2500562950 - Betamethason
16. PP2500562980 - Calcitriol
17. PP2500563016 - Cefamandol
18. PP2500563073 - Clobetasol propionat
19. PP2500563115 - Digoxin
20. PP2500563464 - Nilotinib
21. PP2500563601 - Repaglinid
22. PP2500563667 - Sorafenib
23. PP2500563755 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500562175 - Valsartan + hydroclorothiazid
2. PP2500562196 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8%
3. PP2500562197 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8%
4. PP2500562199 - Acid amin + glucose + lipid*
5. PP2500562200 - Acid amin + glucose + lipid*
6. PP2500562201 - Acid amin + glucose + lipid*
7. PP2500562301 - Cefoperazon + Sulbactam
8. PP2500562304 - Cefotiam
9. PP2500562316 - Ceftazidim + Avibactam
10. PP2500562376 - Etodolac
11. PP2500562468 - Lisinopril
12. PP2500562469 - Lisinopril
13. PP2500562566 - Piracetam
14. PP2500562976 - Calci lactat
15. PP2500563061 - Cetirizin
16. PP2500563120 - Dioctahedral smectit
17. PP2500563132 - Domperidon
18. PP2500563246 - Glucosamin
19. PP2500563509 - Paracetamol
1. PP2500561764 - Cefpodoxim
2. PP2500562141 - Tenofovir disoproxil fumarat
3. PP2500562160 - Trimebutin maleat
4. PP2500562182 - Vinpocetin
5. PP2500562242 - Atorvastatin + ezetimibe
6. PP2500562285 - Cefalothin
7. PP2500562291 - Cefdinir
8. PP2500562320 - Cefuroxim
9. PP2500562351 - Diosmin
10. PP2500562447 - Lacidipin
11. PP2500562467 - Lisinopril
12. PP2500562504 - Metronidazol + neomycin + nystatin
13. PP2500562543 - Paracetamol
14. PP2500562553 - Paracetamol + methocarbamol
15. PP2500562579 - Racecadotril
16. PP2500562673 - Amoxicilin
17. PP2500562676 - Amoxicilin + Acid clavulanic
18. PP2500562688 - Cefaclor
19. PP2500562692 - Cefalexin
20. PP2500562759 - Ibuprofen
21. PP2500562808 - Paracetamol + tramadol
22. PP2500563049 - Ceftizoxim
23. PP2500563091 - Cyclophosphamid
24. PP2500563527 - Pegfilgrastim
25. PP2500563599 - Rebamipid
26. PP2500563648 - Sắt protein succinylat
27. PP2500563798 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500562247 - Baclofen
2. PP2500562317 - Ceftizoxim
3. PP2500562459 - Levofloxacin
4. PP2500562472 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2500562515 - N-acetylcystein
6. PP2500562516 - N-acetylcystein
7. PP2500562562 - Piperacilin + tazobactam
8. PP2500562565 - Piracetam
9. PP2500562646 - Vitamin B1 + B6 + B12
10. PP2500562876 - Acid Thioctic
11. PP2500563041 - Cefpirom
12. PP2500563136 - Doripenem*
1. PP2500562661 - Ambroxol
2. PP2500562695 - Cefixim
3. PP2500562699 - Cefpodoxim
4. PP2500562704 - Cefuroxim
5. PP2500562706 - Cefuroxim
6. PP2500562784 - Meloxicam
7. PP2500562787 - Metformin
8. PP2500562789 - Metformin
9. PP2500562791 - Metformin
10. PP2500562792 - Methyl prednisolon
11. PP2500562793 - Methyl prednisolon
12. PP2500562842 - Trimetazidin
13. PP2500562865 - Aciclovir
14. PP2500562866 - Aciclovir
15. PP2500562886 - Alpha chymotrypsin
16. PP2500562908 - Amoxicilin
17. PP2500562915 - Amoxicilin + Acid clavulanic
18. PP2500562963 - Bromhexin hydroclorid
19. PP2500563004 - Cefaclor
20. PP2500563007 - Cefaclor
21. PP2500563011 - Cefadroxil
22. PP2500563012 - Cefalexin
23. PP2500563013 - Cefalexin
24. PP2500563021 - Cefdinir
25. PP2500563023 - Cefdinir
26. PP2500563024 - Cefdinir
27. PP2500563028 - Cefixim
28. PP2500563033 - Cefoperazon + Sulbactam
29. PP2500563037 - Cefotaxim
30. PP2500563042 - Cefpodoxim
31. PP2500563043 - Cefpodoxim
32. PP2500563048 - Ceftazidim
33. PP2500563052 - Ceftriaxon
34. PP2500563055 - Cefuroxim
35. PP2500563056 - Cefuroxim
36. PP2500563062 - Chlorpheniramin
37. PP2500563074 - Clopidogrel
38. PP2500563086 - Codein + terpin hydrat
39. PP2500563106 - Dextromethorphan
40. PP2500563185 - Fenofibrat
41. PP2500563195 - Flunarizin
42. PP2500563196 - Flunarizin
43. PP2500563281 - Irbesartan
44. PP2500563282 - Irbesartan + hydroclorothiazid
45. PP2500563336 - Levofloxacin
46. PP2500563346 - Linagliptin
47. PP2500563354 - Losartan
48. PP2500563358 - Losartan + hydroclorothiazid
49. PP2500563360 - Lovastatin
50. PP2500563381 - Meropenem*
51. PP2500563385 - Metformin
52. PP2500563386 - Metformin
53. PP2500563387 - Metformin
54. PP2500563423 - N-acetylcystein
55. PP2500563447 - Natri montelukast
56. PP2500563449 - Natri montelukast
57. PP2500563478 - Ofloxacin
58. PP2500563484 - Omeprazol
59. PP2500563486 - Omeprazole
60. PP2500563500 - Pantoprazol
61. PP2500563506 - Paracetamol
62. PP2500563508 - Paracetamol
63. PP2500563511 - Paracetamol
64. PP2500563515 - Paracetamol + chlorpheniramin
65. PP2500563530 - Perindopril
66. PP2500563550 - Piracetam
67. PP2500563552 - Piroxicam
68. PP2500563559 - Povidon iodin
69. PP2500563560 - Povidon iodin
70. PP2500563561 - Povidon iodin
71. PP2500563569 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
72. PP2500563570 - Pregabalin
73. PP2500563574 - Pregabalin
74. PP2500563581 - Propranolol hydroclorid
75. PP2500563619 - Rosuvastatin
76. PP2500563693 - Telmisartan
77. PP2500563694 - Telmisartan
78. PP2500563695 - Telmisartan + hydroclorothiazid
79. PP2500563696 - Telmisartan + hydroclorothiazid
80. PP2500563761 - Vitamin B6 + magnesi lactat
81. PP2500563777 - Cetirizin
82. PP2500563814 - Paracetamol
1. PP2500561904 - Ivabradin
2. PP2500561905 - Ivabradin
3. PP2500562286 - Cefamandol
4. PP2500562287 - Cefamandol
5. PP2500562300 - Cefoperazon + Sulbactam
6. PP2500562320 - Cefuroxim
7. PP2500562349 - Diclofenac
8. PP2500562436 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
9. PP2500562698 - Cefpodoxim
10. PP2500562705 - Cefuroxim
11. PP2500562766 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
12. PP2500562793 - Methyl prednisolon
13. PP2500562832 - Sitagliptin
14. PP2500562917 - Amoxicilin + Acid clavulanic
15. PP2500563018 - Cefamandol
16. PP2500563110 - Diclofenac
17. PP2500563312 - Ketoprofen
18. PP2500563691 - Teicoplanin*
1. PP2500561759 - Cefoperazon
2. PP2500562018 - Ondansetron
3. PP2500562173 - Valsartan
4. PP2500562178 - Vildagliptin
5. PP2500562507 - Moxifloxacin
6. PP2500562570 - Pregabalin
7. PP2500562619 - Tobramycin
8. PP2500562622 - Topiramat
9. PP2500562864 - Aciclovir
10. PP2500562903 - Amlodipin + lisinopril
11. PP2500563018 - Cefamandol
12. PP2500563417 - Moxifloxacin
13. PP2500563445 - Natri hyaluronat
14. PP2500563653 - Silymarin
15. PP2500563826 - Silymarin
16. PP2500563831 - Timolol
17. PP2500563832 - Topiramat
1. PP2500562854 - Acenocoumarol
2. PP2500562855 - Acenocoumarol
3. PP2500562878 - Adrenalin
4. PP2500562894 - Amikacin
5. PP2500562931 - Atropin sulfat
6. PP2500562947 - Betahistin
7. PP2500562967 - Bupivacain
8. PP2500562973 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin
9. PP2500563064 - Cinnarizin
10. PP2500563072 - Clindamycin
11. PP2500563075 - Clorpromazin
12. PP2500563101 - Dexamethason
13. PP2500563113 - Diclofenac
14. PP2500563125 - Diosmin + Hesperidin
15. PP2500563126 - Diphenhydramin
16. PP2500563150 - Empagliflozin
17. PP2500563151 - Empagliflozin
18. PP2500563157 - Eperison
19. PP2500563169 - Esomeprazol
20. PP2500563171 - Etamsylat
21. PP2500563211 - Furosemid
22. PP2500563212 - Furosemid
23. PP2500563266 - Hydrocortison
24. PP2500563272 - Ibuprofen
25. PP2500563273 - Ibuprofen
26. PP2500563301 - Kali clorid
27. PP2500563314 - Ketorolac
28. PP2500563328 - Levetiracetam
29. PP2500563329 - Levobupivacain
30. PP2500563332 - Levodopa + Benserazid
31. PP2500563343 - Lidocain + Epinephrin (adrenalin)
32. PP2500563345 - Lidocain hydroclodrid
33. PP2500563397 - Methyl prednisolon
34. PP2500563398 - Methyl prednisolon
35. PP2500563402 - Metoclopramid
36. PP2500563456 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
37. PP2500563466 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
38. PP2500563468 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
39. PP2500563477 - Octreotide
40. PP2500563485 - Omeprazol
41. PP2500563487 - Ondansetron
42. PP2500563494 - Oxytocin
43. PP2500563495 - Oxytocin
44. PP2500563498 - Palonosetron hydroclorid
45. PP2500563539 - Phytomenadion
46. PP2500563540 - Phytomenadion
47. PP2500563548 - Piracetam
48. PP2500563549 - Piracetam
49. PP2500563569 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
50. PP2500563616 - Rocuronium bromid
51. PP2500563625 - Salbutamol + ipratropium
52. PP2500563628 - Salbutamol sulfat
53. PP2500563647 - Sắt protein succinylat
54. PP2500563678 - Sugammadex
55. PP2500563699 - Tenoxicam
56. PP2500563702 - Terbutalin
57. PP2500563703 - Terbutalin
58. PP2500563726 - Tranexamic acid
59. PP2500563728 - Tranexamic acid
60. PP2500563744 - Vancomycin
61. PP2500563757 - Vitamin B1 + B6 + B12
62. PP2500563768 - Vitamin E
63. PP2500563820 - Salbutamol + ipratropium
64. PP2500563821 - Salbutamol sulfat
1. PP2500562080 - Ramipril
2. PP2500562081 - Ramipril
3. PP2500562184 - Vinpocetin
4. PP2500562203 - Acid amin*
5. PP2500562214 - Amikacin
6. PP2500562346 - Dexibuprofen
7. PP2500562347 - Dexibuprofen
8. PP2500562374 - Erythropoietin
9. PP2500562375 - Erythropoietin
10. PP2500562529 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
11. PP2500562559 - Piperacilin
12. PP2500562620 - Tobramycin
13. PP2500562650 - Vitamin C
1. PP2500562292 - Cefixim
2. PP2500562296 - Cefixim
3. PP2500562387 - Fluconazol
4. PP2500562392 - Fulvestrant
1. PP2500562866 - Aciclovir
2. PP2500562891 - Ambroxol
3. PP2500562925 - Atorvastatin
4. PP2500562926 - Atorvastatin
5. PP2500563063 - Cilnidipin
6. PP2500563074 - Clopidogrel
7. PP2500563078 - Clotrimazol
8. PP2500563120 - Dioctahedral smectit
9. PP2500563237 - Glimepirid
10. PP2500563238 - Glimepirid
11. PP2500563297 - Ivabradin
12. PP2500563307 - Ketoconazol
13. PP2500563308 - Ketoconazol
14. PP2500563319 - Lamivudin
15. PP2500563320 - Lamivudin
16. PP2500563346 - Linagliptin
17. PP2500563433 - Naproxen
18. PP2500563549 - Piracetam
19. PP2500563580 - Promethazin hydroclorid
20. PP2500563595 - Ramipril
21. PP2500563596 - Ramipril
22. PP2500563598 - Rebamipid
23. PP2500563599 - Rebamipid
24. PP2500563617 - Rosuvastatin
25. PP2500563619 - Rosuvastatin
26. PP2500563659 - Simvastatin
27. PP2500563706 - Tetracyclin hydroclorid
28. PP2500563761 - Vitamin B6 + magnesi lactat
29. PP2500563801 - Ketoconazol
30. PP2500563814 - Paracetamol
31. PP2500563830 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500562727 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500562432 - Irbesartan
2. PP2500562887 - Aluminum phosphat
3. PP2500562962 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500562964 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2500563097 - Desloratadin
6. PP2500563505 - Paracetamol
7. PP2500563558 - Povidon iodin
8. PP2500563626 - Salbutamol sulfat
9. PP2500563669 - Sorbitol
1. PP2500562397 - Gabapentin
2. PP2500562447 - Lacidipin
3. PP2500562523 - Natri montelukast
4. PP2500562606 - Telmisartan + hydroclorothiazid
5. PP2500562607 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2500562608 - Telmisartan + hydroclorothiazid
7. PP2500562642 - Vildagliptin
8. PP2500562681 - Azithromycin
9. PP2500562790 - Metformin
10. PP2500562847 - Vildagliptin
11. PP2500562941 - Baclofen
12. PP2500563000 - Carbocistein
13. PP2500563003 - Carvedilol
14. PP2500563148 - Ebastin
15. PP2500563156 - Entecavir
16. PP2500563299 - Ivermectin
17. PP2500563311 - Ketoprofen
18. PP2500563313 - Ketoprofen
19. PP2500563325 - Lercanidipin hydroclorid
20. PP2500563346 - Linagliptin
21. PP2500563388 - Metformin
22. PP2500563447 - Natri montelukast
23. PP2500563545 - Piracetam
24. PP2500563574 - Pregabalin
25. PP2500563594 - Racecadotril
26. PP2500563613 - Rivaroxaban
27. PP2500563614 - Rivaroxaban
28. PP2500563661 - Sitagliptin
29. PP2500563662 - Sitagliptin
30. PP2500563663 - Sitagliptin
31. PP2500563737 - Ursodeoxycholic acid
32. PP2500563742 - Valsartan
1. PP2500561744 - Captopril
2. PP2500562229 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500562235 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500562294 - Cefixim
5. PP2500562296 - Cefixim
6. PP2500562495 - Methocarbamol
7. PP2500562563 - Piracetam
8. PP2500563367 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2500563427 - N-acetylcystein
1. PP2500562256 - Bismuth
2. PP2500562352 - Diosmin
3. PP2500562494 - Methocarbamol
4. PP2500562514 - N-acetylcystein
5. PP2500562547 - Paracetamol
6. PP2500562565 - Piracetam
7. PP2500562566 - Piracetam
8. PP2500562597 - Sitagliptin + metformin
9. PP2500562647 - Vitamin B6 + magnesi lactat
10. PP2500562707 - Celecoxib
11. PP2500563046 - Cefradin
12. PP2500563096 - Desloratadin
13. PP2500563150 - Empagliflozin
14. PP2500563151 - Empagliflozin
15. PP2500563155 - Enalapril + hydrochlorothiazid
16. PP2500563520 - Paracetamol + codein phosphat
17. PP2500563525 - Paracetamol + methocarbamol
18. PP2500563689 - Tacrolimus
19. PP2500563690 - Tacrolimus
1. PP2500562565 - Piracetam
2. PP2500562566 - Piracetam
1. PP2500561867 - Gliclazid
1. PP2500562694 - Cefixim
2. PP2500562792 - Methyl prednisolon
3. PP2500562857 - Acetyl leucin
4. PP2500562874 - Acid Fusidic
5. PP2500562875 - Acid Fusidic
6. PP2500562886 - Alpha chymotrypsin
7. PP2500562909 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2500563001 - Carboplatin
9. PP2500563034 - Cefoperazon + Sulbactam
10. PP2500563052 - Ceftriaxon
11. PP2500563110 - Diclofenac
12. PP2500563129 - Docetaxel
13. PP2500563140 - Doxorubicin
14. PP2500563145 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri bicarbonat)
15. PP2500563146 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetid + Dextrose)
16. PP2500563158 - Epirubicin hydroclorid
17. PP2500563175 - Etoposid
18. PP2500563181 - Famotidin
19. PP2500563198 - Fluorouracil
20. PP2500563199 - Fluorouracil
21. PP2500563219 - Fusidic acid + hydrocortison
22. PP2500563227 - Gemcitabin
23. PP2500563228 - Gemcitabin
24. PP2500563284 - Irinotecan
25. PP2500563285 - Irinotecan
26. PP2500563308 - Ketoconazol
27. PP2500563318 - Lactobacillus acidophilus
28. PP2500563335 - Levofloxacin
29. PP2500563337 - Levofloxacin
30. PP2500563338 - Levofloxacin
31. PP2500563375 - Mecobalamin
32. PP2500563380 - Meropenem*
33. PP2500563381 - Meropenem*
34. PP2500563393 - Methotrexat
35. PP2500563395 - Methyl prednisolon
36. PP2500563423 - N-acetylcystein
37. PP2500563473 - Nước cất pha tiêm
38. PP2500563487 - Ondansetron
39. PP2500563491 - Oxaliplatin
40. PP2500563496 - Paclitaxel
41. PP2500563497 - Paclitaxel
42. PP2500563498 - Palonosetron hydroclorid
43. PP2500563504 - Paracetamol
44. PP2500563507 - Paracetamol
45. PP2500563544 - Piperacilin + tazobactam
46. PP2500563715 - Tinidazol
47. PP2500563721 - Tobramycin + dexamethason
48. PP2500563756 - Vitamin B1 + B6 + B12
49. PP2500563762 - Vitamin C
50. PP2500563799 - Irinotecan
51. PP2500563812 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500562662 - Amlodipin
2. PP2500562713 - Ciprofloxacin
3. PP2500562714 - Clarithromycin
4. PP2500562773 - Levofloxacin
5. PP2500562785 - Meloxicam
6. PP2500562792 - Methyl prednisolon
7. PP2500562817 - Piracetam
8. PP2500562851 - Acarbose
9. PP2500562852 - Aceclofenac
10. PP2500562857 - Acetyl leucin
11. PP2500562862 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
12. PP2500562867 - Aciclovir
13. PP2500562884 - Alimemazin
14. PP2500562885 - Allopurinol
15. PP2500562886 - Alpha chymotrypsin
16. PP2500562891 - Ambroxol
17. PP2500562898 - Amitriptylin hydroclorid
18. PP2500562901 - Amlodipin
19. PP2500562925 - Atorvastatin
20. PP2500562927 - Atorvastatin + ezetimibe
21. PP2500562943 - Bambuterol
22. PP2500562946 - Betahistin
23. PP2500562958 - Bisoprolol
24. PP2500562960 - Bisoprolol
25. PP2500562963 - Bromhexin hydroclorid
26. PP2500562983 - Candesartan
27. PP2500562987 - Candesartan + hydrochlorothiazid
28. PP2500563000 - Carbocistein
29. PP2500563059 - Celecoxib
30. PP2500563060 - Cetirizin
31. PP2500563062 - Chlorpheniramin
32. PP2500563063 - Cilnidipin
33. PP2500563064 - Cinnarizin
34. PP2500563071 - Clarithromycin
35. PP2500563074 - Clopidogrel
36. PP2500563088 - Colchicin
37. PP2500563098 - Desloratadin
38. PP2500563102 - Dexchlorpheniramin
39. PP2500563105 - Dexibuprofen
40. PP2500563107 - Diacerein
41. PP2500563124 - Diosmin + Hesperidin
42. PP2500563131 - Domperidon
43. PP2500563142 - Drotaverin clohydrat
44. PP2500563157 - Eperison
45. PP2500563162 - Erythromycin
46. PP2500563166 - Esomeprazol
47. PP2500563168 - Esomeprazol
48. PP2500563176 - Etoricoxib
49. PP2500563188 - Fexofenadin
50. PP2500563189 - Fexofenadin
51. PP2500563190 - Fexofenadin
52. PP2500563196 - Flunarizin
53. PP2500563216 - Furosemid + spironolacton
54. PP2500563221 - Gabapentin
55. PP2500563237 - Glimepirid
56. PP2500563238 - Glimepirid
57. PP2500563245 - Glucosamin
58. PP2500563280 - Irbesartan
59. PP2500563288 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
60. PP2500563297 - Ivabradin
61. PP2500563298 - Ivabradin
62. PP2500563323 - Lansoprazol
63. PP2500563325 - Lercanidipin hydroclorid
64. PP2500563336 - Levofloxacin
65. PP2500563341 - Levosulpirid
66. PP2500563351 - Loperamid
67. PP2500563355 - Losartan
68. PP2500563356 - Losartan
69. PP2500563361 - Loxoprofen
70. PP2500563375 - Mecobalamin
71. PP2500563376 - Meloxicam
72. PP2500563391 - Methocarbamol
73. PP2500563396 - Methyl prednisolon
74. PP2500563398 - Methyl prednisolon
75. PP2500563421 - N-acetylcystein
76. PP2500563423 - N-acetylcystein
77. PP2500563424 - N-acetylcystein
78. PP2500563447 - Natri montelukast
79. PP2500563448 - Natri montelukast
80. PP2500563452 - Nebivolol
81. PP2500563478 - Ofloxacin
82. PP2500563480 - Olanzapin
83. PP2500563484 - Omeprazol
84. PP2500563500 - Pantoprazol
85. PP2500563506 - Paracetamol
86. PP2500563508 - Paracetamol
87. PP2500563511 - Paracetamol
88. PP2500563516 - Paracetamol + chlorpheniramin
89. PP2500563521 - Paracetamol + codein phosphat
90. PP2500563523 - Paracetamol + methocarbamol
91. PP2500563531 - Perindopril + indapamid
92. PP2500563536 - Phenobarbital
93. PP2500563548 - Piracetam
94. PP2500563549 - Piracetam
95. PP2500563550 - Piracetam
96. PP2500563552 - Piroxicam
97. PP2500563569 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
98. PP2500563570 - Pregabalin
99. PP2500563589 - Rabeprazol
100. PP2500563598 - Rebamipid
101. PP2500563622 - Roxithromycin
102. PP2500563623 - Roxithromycin
103. PP2500563658 - Simethicon
104. PP2500563661 - Sitagliptin
105. PP2500563662 - Sitagliptin
106. PP2500563663 - Sitagliptin
107. PP2500563669 - Sorbitol
108. PP2500563674 - Spironolacton
109. PP2500563680 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
110. PP2500563682 - Sulpirid
111. PP2500563693 - Telmisartan
112. PP2500563695 - Telmisartan + hydroclorothiazid
113. PP2500563697 - Tenofovir disoproxil fumarat
114. PP2500563698 - Tenoxicam
115. PP2500563708 - Thiamazol
116. PP2500563714 - Tinidazol
117. PP2500563731 - Trihexyphenidyl
118. PP2500563732 - Trimebutin maleat
119. PP2500563733 - Trimebutine maleat
120. PP2500563760 - Vitamin B6
121. PP2500563763 - Vitamin C
122. PP2500563764 - Vitamin C
123. PP2500563769 - Vitamin PP
124. PP2500563814 - Paracetamol
125. PP2500563830 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500561678 - Amlodipin
2. PP2500562282 - Cefaclor
3. PP2500562291 - Cefdinir
4. PP2500562387 - Fluconazol
5. PP2500562664 - Amlodipin
6. PP2500562683 - Bisoprolol
7. PP2500562704 - Cefuroxim
8. PP2500562740 - Fexofenadin
9. PP2500562748 - Glibenclamid + metformin
10. PP2500562781 - Losartan + hydroclorothiazid
11. PP2500562784 - Meloxicam
12. PP2500562804 - Paracetamol
13. PP2500562827 - Rosuvastatin
14. PP2500562840 - Tenofovir disoproxil fumarat
15. PP2500562843 - Trimetazidin
16. PP2500563179 - Famotidin
17. PP2500563188 - Fexofenadin
18. PP2500563294 - Itraconazol
19. PP2500563408 - Milrinon
20. PP2500563800 - Itraconazol
21. PP2500563814 - Paracetamol
22. PP2500563830 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500562295 - Cefixim
2. PP2500562298 - Cefoperazon
1. PP2500562387 - Fluconazol
2. PP2500562666 - Amlodipin + Atorvastatin
1. PP2500562816 - Piracetam
1. PP2500562681 - Azithromycin
2. PP2500562829 - Rosuvastatin
3. PP2500563124 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2500563125 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2500563066 - Ciprofibrat
2. PP2500563525 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500562696 - Cefixim
2. PP2500562862 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2500563149 - Econazol
4. PP2500563400 - Methylprednisolon
5. PP2500563406 - Miconazole
1. PP2500561869 - Glucose
2. PP2500561870 - Glucose
3. PP2500561972 - Metronidazol
4. PP2500561989 - Natri Clorid
5. PP2500561990 - Natri clorid
6. PP2500562084 - Ringer lactat
7. PP2500562388 - Fluconazol
8. PP2500562412 - Glucose
9. PP2500562568 - Pralidoxim
10. PP2500562587 - Salbutamol + ipratropium
11. PP2500563816 - Pralidoxim
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500563182 - Fenofibrat
1. PP2500562062 - Pregabalin
2. PP2500562122 - Solifenacin succinate
3. PP2500562330 - Clotrimazol
4. PP2500562440 - Itraconazol
5. PP2500562487 - Mesalazin (mesalamin)
6. PP2500562488 - Mesalazin (mesalamin)
7. PP2500562975 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
8. PP2500563383 - Mesalazin (mesalamin)
9. PP2500563418 - Moxifloxacin
10. PP2500563528 - Pentoxifyllin
11. PP2500563626 - Salbutamol sulfat
12. PP2500563826 - Silymarin
1. PP2500562783 - Loxoprofen
2. PP2500563716 - Tiropramid hydroclorid