Gói thầu thuốc generic

Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Thanh vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KATHY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm các gói thầu thuốc thuộc dự toán Mua sắm thuốc năm 2025-2026 của Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 28/01/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:13 28/01/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
239
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500647678 Abiraterone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 12.240.000 12.240.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.734.916 210 14.760.000 14.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 19.423.440 19.423.440 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 12.240.000 12.240.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.734.916 210 14.760.000 14.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 19.423.440 19.423.440 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 12.240.000 12.240.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.734.916 210 14.760.000 14.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 19.423.440 19.423.440 0
2 PP2500647679 Abiraterone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 12.240.000 12.240.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.734.916 210 14.760.000 14.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 19.423.440 19.423.440 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 11.592.000 11.592.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 12.240.000 12.240.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.734.916 210 14.760.000 14.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 19.423.440 19.423.440 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 11.592.000 11.592.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 12.240.000 12.240.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.734.916 210 14.760.000 14.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 19.423.440 19.423.440 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 11.592.000 11.592.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 12.240.000 12.240.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.734.916 210 14.760.000 14.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 19.423.440 19.423.440 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 11.592.000 11.592.000 0
3 PP2500647680 Acarbose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 105.000.000 105.000.000 0
4 PP2500647681 Aceclofenac vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 121.087.000 210 920.400.000 920.400.000 0
5 PP2500647682 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 1.380.000 1.380.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 1.380.000 1.380.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 1.380.000 1.380.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 1.380.000 1.380.000 0
6 PP2500647683 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 4.770.000 4.770.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 3.528.000 3.528.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 4.770.000 4.770.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 3.528.000 3.528.000 0
7 PP2500647684 Acetyl leucin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 110.450.400 215 288.000.000 288.000.000 0
8 PP2500647685 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 149.760.000 149.760.000 0
9 PP2500647686 Acetyl leucin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 102.000.000 102.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 102.000.000 102.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 144.000.000 144.000.000 0
10 PP2500647687 Acetylcystein vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 52.599.600 210 208.800.000 208.800.000 0
11 PP2500647688 Acetylsalicylic acid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 354.715.068 220 856.800.000 856.800.000 0
12 PP2500647689 Acetylsalicylic acid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 160.395.040 210 211.680.000 211.680.000 0
13 PP2500647691 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 93.600.000 93.600.000 0
14 PP2500647692 Aciclovir vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 17.736.000 17.736.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 17.136.000 17.136.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 17.736.000 17.736.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 17.136.000 17.136.000 0
15 PP2500647693 Aciclovir vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 6.801.600 210 100.080.000 100.080.000 0
16 PP2500647694 Aciclovir vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 127.200.000 127.200.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 121.087.000 210 114.000.000 114.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 127.200.000 127.200.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 121.087.000 210 114.000.000 114.000.000 0
17 PP2500647695 Aciclovir vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 55.440.000 210 143.262.000 143.262.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 3.408.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 55.440.000 210 143.262.000 143.262.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 3.408.000 210 144.000.000 144.000.000 0
18 PP2500647696 Acid amin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 504.000.000 504.000.000 0
19 PP2500647697 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 642.600.000 642.600.000 0
20 PP2500647698 Acid amin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 38.934.000 38.934.000 0
21 PP2500647699 Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 162.540.000 162.540.000 0
22 PP2500647700 Acid amin + glucose (+ điện giải) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 486.000.000 486.000.000 0
23 PP2500647701 Acid amin + glucose (+ điện giải) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 14.957.586 210 509.040.000 509.040.000 0
24 PP2500647702 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 187.740.000 215 744.000.000 744.000.000 0
25 PP2500647703 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 187.740.000 215 492.000.000 492.000.000 0
26 PP2500647704 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 187.740.000 215 336.000.000 336.000.000 0
27 PP2500647705 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 585.060.000 585.060.000 0
28 PP2500647706 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 187.740.000 215 232.800.000 232.800.000 0
29 PP2500647707 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 187.740.000 215 152.400.000 152.400.000 0
30 PP2500647708 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 348.774.000 348.774.000 0
31 PP2500647709 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 122.400.000 122.400.000 0
32 PP2500647710 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 510.600.000 510.600.000 0
33 PP2500647712 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 1.008.000.000 1.008.000.000 0
34 PP2500647713 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 4.200.000 210 228.000.000 228.000.000 0
35 PP2500647714 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 520.200.000 520.200.000 0
36 PP2500647716 Adalimumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 119.737.440 119.737.440 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 70.000.000 210 184.211.460 184.211.460 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 119.737.440 119.737.440 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 70.000.000 210 184.211.460 184.211.460 0
37 PP2500647717 Adapalen vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 187.740.000 215 46.800.000 46.800.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 30.724.800 210 41.856.000 41.856.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 187.740.000 215 46.800.000 46.800.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 30.724.800 210 41.856.000 41.856.000 0
38 PP2500647719 Adenosin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 8.808.399 210 102.000.000 102.000.000 0
39 PP2500647720 Adenosin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 163.800.000 163.800.000 0
40 PP2500647721 Aescin vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 180 9.120.000 210 412.800.000 412.800.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 9.120.000 210 403.200.000 403.200.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 23.205.120 210 420.480.000 420.480.000 0
vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 180 9.120.000 210 412.800.000 412.800.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 9.120.000 210 403.200.000 403.200.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 23.205.120 210 420.480.000 420.480.000 0
vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 180 9.120.000 210 412.800.000 412.800.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 9.120.000 210 403.200.000 403.200.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 23.205.120 210 420.480.000 420.480.000 0
41 PP2500647722 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 23.205.120 210 670.080.000 670.080.000 0
42 PP2500647723 Afatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 253.440.000 253.440.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 121.087.000 210 248.451.840 248.451.840 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 253.440.000 253.440.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 121.087.000 210 248.451.840 248.451.840 0
43 PP2500647724 Afatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 250.992.000 250.992.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 121.087.000 210 248.451.840 248.451.840 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 250.992.000 250.992.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 121.087.000 210 248.451.840 248.451.840 0
44 PP2500647725 Afatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 264.096.000 264.096.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 121.087.000 210 248.451.840 248.451.840 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 264.096.000 264.096.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 121.087.000 210 248.451.840 248.451.840 0
45 PP2500647726 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 29.541.598 210 897.000.000 897.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 900.000.000 900.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 29.541.598 210 897.000.000 897.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 900.000.000 900.000.000 0
46 PP2500647727 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 592.566.000 592.566.000 0
47 PP2500647728 Alfuzosin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 698.640.000 698.640.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 123.771.840 211 563.880.000 563.880.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 698.640.000 698.640.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 123.771.840 211 563.880.000 563.880.000 0
48 PP2500647729 Allopurinol vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 123.771.840 211 147.000.000 147.000.000 0
49 PP2500647730 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 6.060.000 6.060.000 0
50 PP2500647731 Alverin cifrat + simethicon vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 6.118.560 210 143.136.000 143.136.000 0
51 PP2500647732 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 6.048.000 6.048.000 0
52 PP2500647733 Ambroxol hydrochlorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 28.932.960 210 420.000.000 420.000.000 0
53 PP2500647734 Ambroxol hydrochlorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
54 PP2500647735 Ambroxol hydrochlorid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 211.097.280 220 246.000.000 246.000.000 0
55 PP2500647736 Ambroxol hydrochlorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 160.395.040 210 119.700.000 119.700.000 0
56 PP2500647737 Ambroxol hydrochlorid vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 17.870.400 210 294.000.000 294.000.000 0
57 PP2500647739 Amisulprid vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 30.160.800 210 95.340.000 95.340.000 0
58 PP2500647740 Amitriptylin hydroclorid vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 32.901.600 210 200.640.000 200.640.000 0
59 PP2500647745 Amlodipin + atorvastatin vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 354.715.068 220 2.640.000.000 2.640.000.000 0
60 PP2500647746 Amlodipin + atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 748.800.000 748.800.000 0
61 PP2500647747 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 119.688.000 119.688.000 0
62 PP2500647748 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 359.064.000 359.064.000 0
63 PP2500647749 Amlodipin + indapamid + perindopril arginine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 616.104.000 616.104.000 0
64 PP2500647750 Amlodipin + indapamid + perindopril tert-butylamin hoặc perindopril erbumin vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 56.078.400 220 504.000.000 504.000.000 0
65 PP2500647751 Amlodipin + indapamid + perindopril tert-butylamin hoặc perindopril erbumin vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 56.078.400 220 657.720.000 657.720.000 0
66 PP2500647752 Amlodipin + lisinopril vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 23.294.400 210 424.800.000 424.800.000 0
67 PP2500647753 Amlodipin + losartan vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 16.788.000 210 309.000.000 309.000.000 0
68 PP2500647754 Amlodipin + losartan vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 123.771.840 211 636.000.000 636.000.000 0
69 PP2500647755 Amlodipin + telmisartan vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 78.422.400 210 3.742.200.000 3.742.200.000 0
70 PP2500647756 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 318.480.000 318.480.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 330.000.000 330.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 318.480.000 318.480.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 330.000.000 330.000.000 0
71 PP2500647757 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 239.904.000 239.904.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 205.200.000 205.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 239.904.000 239.904.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 205.200.000 205.200.000 0
72 PP2500647758 Amlodipin + valsartan vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 354.715.068 220 2.061.360.000 2.061.360.000 0
73 PP2500647759 Amlodipin + valsartan vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 372.000.000 372.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 36.098.000 210 120.960.000 120.960.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 33.517.200 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 372.000.000 372.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 36.098.000 210 120.960.000 120.960.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 33.517.200 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 372.000.000 372.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 36.098.000 210 120.960.000 120.960.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 33.517.200 210 201.600.000 201.600.000 0
74 PP2500647760 Amlodipin + valsartan vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 333.600.000 333.600.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 19.758.000 210 219.600.000 219.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 333.600.000 333.600.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 19.758.000 210 219.600.000 219.600.000 0
75 PP2500647761 Amlodipin + valsartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 94.000.000 210 2.016.000.000 2.016.000.000 0
76 PP2500647762 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 434.568.000 434.568.000 0
77 PP2500647763 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 434.568.000 434.568.000 0
78 PP2500647764 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 532.080.000 532.080.000 0
79 PP2500647765 Amoxicilin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 366.480.000 366.480.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 47.932.000 210 345.600.000 345.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 366.480.000 366.480.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 47.932.000 210 345.600.000 345.600.000 0
80 PP2500647767 Amoxicilin + acid clavulanic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 1.243.800.000 1.243.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 1.280.400.000 1.280.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 1.243.800.000 1.243.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 1.280.400.000 1.280.400.000 0
81 PP2500647768 Amoxicilin + acid clavulanic vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 82.161.024 225 491.400.000 491.400.000 0
82 PP2500647769 Amoxicilin + acid clavulanic vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 82.161.024 225 204.000.000 204.000.000 0
83 PP2500647770 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 99.480.000 99.480.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 82.161.024 225 118.320.000 118.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 107.856.000 107.856.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 99.480.000 99.480.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 82.161.024 225 118.320.000 118.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 107.856.000 107.856.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 99.480.000 99.480.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 82.161.024 225 118.320.000 118.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 107.856.000 107.856.000 0
84 PP2500647771 Amoxicilin + acid clavulanic vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 123.771.840 211 228.000.000 228.000.000 0
85 PP2500647773 Amoxicilin + acid clavulanic vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 82.161.024 225 881.280.000 881.280.000 0
86 PP2500647774 Amoxicilin + acid clavulanic vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 8.342.400 210 417.120.000 417.120.000 0
87 PP2500647775 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 451.800.000 451.800.000 0
88 PP2500647776 Amoxicilin + acid clavulanic vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 211.097.280 220 852.384.000 852.384.000 0
89 PP2500647777 Amoxicilin + acid clavulanic vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 263.848.000 210 414.000.000 414.000.000 0
90 PP2500647778 Amoxicilin + acid clavulanic vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 110.450.400 215 1.968.000.000 1.968.000.000 0
91 PP2500647779 Amoxicilin + acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 31.798.656 210 138.000.000 138.000.000 0
92 PP2500647780 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 180 5.241.600 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 339.840.000 339.840.000 0
vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 180 5.241.600 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 339.840.000 339.840.000 0
93 PP2500647781 Amoxicilin + acid clavulanic vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 82.161.024 225 1.440.000.000 1.440.000.000 0
94 PP2500647782 Amoxicilin + acid clavulanic vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 354.715.068 220 1.188.000.000 1.188.000.000 0
95 PP2500647783 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 775.740.000 775.740.000 0
96 PP2500647784 Amoxicilin + sulbactam vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 70.000.000 210 258.000.000 258.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 222.000.000 222.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 70.000.000 210 258.000.000 258.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 222.000.000 222.000.000 0
97 PP2500647785 Amphotericin B vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 6.162.000 210 120.000.000 120.000.000 0
98 PP2500647787 Ampicilin + sulbactam vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 18.271.200 210 271.680.000 271.680.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 16.194.000 210 336.000.000 336.000.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 18.271.200 210 271.680.000 271.680.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 16.194.000 210 336.000.000 336.000.000 0
99 PP2500647788 Ampicilin + sulbactam vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 211.097.280 220 497.952.000 497.952.000 0
100 PP2500647789 Ampicilin + sulbactam vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 35.742.000 210 528.000.000 528.000.000 0
101 PP2500647790 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 31.798.656 210 180.000.000 180.000.000 0
102 PP2500647791 Anidulafungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 689.472.000 689.472.000 0
103 PP2500647793 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 264.000.000 264.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 252.000.000 252.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 264.000.000 264.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 252.000.000 252.000.000 0
104 PP2500647794 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 105.840.000 105.840.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 35.742.000 210 359.640.000 359.640.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 105.840.000 105.840.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 35.742.000 210 359.640.000 359.640.000 0
105 PP2500647796 Atorvastatin + ezetimibe vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 102.150.524 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 53.000.000 210 1.447.200.000 1.447.200.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 102.150.524 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 53.000.000 210 1.447.200.000 1.447.200.000 0
106 PP2500647797 Atorvastatin + ezetimibe vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 21.312.000 210 432.000.000 432.000.000 0
107 PP2500647798 Atorvastatin + ezetimibe vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 139.672.000 210 381.024.000 381.024.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 374.400.000 374.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 139.672.000 210 381.024.000 381.024.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 374.400.000 374.400.000 0
108 PP2500647799 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 18.720.000 18.720.000 0
109 PP2500647800 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 428.400.000 428.400.000 0
110 PP2500647802 Azithromycin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 2.604.000 210 95.400.000 95.400.000 0
111 PP2500647803 Bacillus subtilis vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 82.161.024 225 202.800.000 202.800.000 0
112 PP2500647804 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 2.100.000.000 2.100.000.000 0
113 PP2500647805 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 41.961.600 210 1.320.000.000 1.320.000.000 0
114 PP2500647806 Baclofen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 21.671.888 210 156.000.000 156.000.000 0
115 PP2500647807 Baclofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 89.460.000 89.460.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 103.200.000 103.200.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 89.460.000 89.460.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 103.200.000 103.200.000 0
116 PP2500647810 Benzylpenicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 1.364.400 1.364.400 0
117 PP2500647811 Betamethason vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 14.352.000 210 147.600.000 147.600.000 0
118 PP2500647813 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 947.520.000 947.520.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 70.000.000 210 935.997.600 935.997.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 947.520.000 947.520.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 70.000.000 210 935.997.600 935.997.600 0
119 PP2500647814 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 33.170.640 210 414.000.000 414.000.000 0
120 PP2500647815 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 66.000.000 210 704.894.400 704.894.400 0
121 PP2500647816 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 522.000.000 522.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 70.000.000 210 512.845.884 512.845.884 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 522.000.000 522.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 70.000.000 210 512.845.884 512.845.884 0
122 PP2500647817 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 33.170.640 210 768.000.000 768.000.000 0
123 PP2500647818 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 66.000.000 210 661.500.000 661.500.000 0
124 PP2500647819 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 28.932.960 210 300.000.000 300.000.000 0
125 PP2500647820 Bezafibrat vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 7.608.000 210 168.000.000 168.000.000 0
126 PP2500647821 Bicalutamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 102.862.560 210 89.928.000 89.928.000 0
127 PP2500647822 Bicalutamid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 20.400.000 20.400.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 18.120.000 18.120.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 20.400.000 20.400.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 18.120.000 18.120.000 0
128 PP2500647823 Bilastin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 21.312.000 210 412.800.000 412.800.000 0
129 PP2500647825 Bismuth vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 14.425.056 210 161.940.000 161.940.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 155.400.000 155.400.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 14.425.056 210 161.940.000 161.940.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 155.400.000 155.400.000 0
130 PP2500647826 Bismuth vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 160.395.040 210 71.820.000 71.820.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 15.151.836 210 71.820.000 71.820.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 160.395.040 210 71.820.000 71.820.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 15.151.836 210 71.820.000 71.820.000 0
131 PP2500647827 Bismuth subsalicylat vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 73.797.600 211 843.840.000 843.840.000 0
132 PP2500647828 Bisoprolol vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 33.517.200 210 252.000.000 252.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 262.800.000 262.800.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 33.517.200 210 252.000.000 252.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 262.800.000 262.800.000 0
133 PP2500647829 Bisoprolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 276.000.000 276.000.000 0
134 PP2500647830 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 79.200.000 79.200.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 5.792.400 210 79.128.000 79.128.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 79.200.000 79.200.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 5.792.400 210 79.128.000 79.128.000 0
135 PP2500647831 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0317668678 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI 180 70.380.000 210 288.000.000 288.000.000 0
136 PP2500647832 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.864.000 210 414.540.000 414.540.000 0
137 PP2500647833 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0109584473 Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT 180 9.000.000 210 450.000.000 450.000.000 0
138 PP2500647834 Bortezomib vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 34.292.400 210 264.360.000 264.360.000 0
139 PP2500647835 Bortezomib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 51.862.080 51.862.080 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 55.200.000 55.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 51.862.080 51.862.080 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 55.200.000 55.200.000 0
140 PP2500647836 Bosentan vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 33.517.200 210 59.850.000 59.850.000 0
141 PP2500647837 Brimonidin tartrat vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 8.808.399 210 68.674.800 68.674.800 0
142 PP2500647838 Brimonidin tartrat + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 110.107.800 110.107.800 0
143 PP2500647839 Brinzolamid + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 372.960.000 372.960.000 0
144 PP2500647840 Bromhexin hydroclorid vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 23.294.400 210 378.000.000 378.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 426.000.000 426.000.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 23.294.400 210 378.000.000 378.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 426.000.000 426.000.000 0
145 PP2500647841 Bromhexin hydroclorid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 263.848.000 210 358.800.000 358.800.000 0
146 PP2500647842 Budesonid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 166.008.000 166.008.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 144.000.000 144.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 166.008.000 166.008.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 144.000.000 144.000.000 0
147 PP2500647843 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 31.912.560 210 378.000.000 378.000.000 0
148 PP2500647844 Budesonid vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 7.188.000 210 108.000.000 108.000.000 0
149 PP2500647845 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 40.428.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 5.400.000 210 264.000.000 264.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 234.000.000 234.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 40.428.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 5.400.000 210 264.000.000 264.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 234.000.000 234.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 40.428.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 5.400.000 210 264.000.000 264.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 234.000.000 234.000.000 0
150 PP2500647846 Budesonid + formoterol fumarat dihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 262.800.000 262.800.000 0
151 PP2500647847 Budesonid + formoterol fumarat dihydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 598.560.000 598.560.000 0
152 PP2500647848 Cafein (citrat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 25.200.000 25.200.000 0
153 PP2500647849 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 72.000.000 210 214.200.000 214.200.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 41.961.600 210 228.000.000 228.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 72.000.000 210 214.200.000 214.200.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 41.961.600 210 228.000.000 228.000.000 0
154 PP2500647851 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 139.672.000 210 608.400.000 608.400.000 0
155 PP2500647852 Calci carbonat + vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 94.000.000 210 151.200.000 151.200.000 0
156 PP2500647853 Calci carbonat + vitamin D3 vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 211.097.280 220 444.000.000 444.000.000 0
157 PP2500647854 Calci carbonat + vitamin D3 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 73.797.600 211 567.360.000 567.360.000 0
158 PP2500647855 Calci carbonat + vitamin D3 vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 180 4.680.000 210 219.000.000 219.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 33.517.200 210 216.720.000 216.720.000 0
vn0317737096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KATHY 180 4.680.000 210 220.800.000 220.800.000 0
vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 180 4.680.000 210 219.000.000 219.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 33.517.200 210 216.720.000 216.720.000 0
vn0317737096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KATHY 180 4.680.000 210 220.800.000 220.800.000 0
vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 180 4.680.000 210 219.000.000 219.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 33.517.200 210 216.720.000 216.720.000 0
vn0317737096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KATHY 180 4.680.000 210 220.800.000 220.800.000 0
159 PP2500647856 Calci carbonat + vitamin D3 vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 180 4.440.000 210 222.000.000 222.000.000 0
160 PP2500647857 Calci carbonat + vitamin D3 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 936.000.000 936.000.000 0
161 PP2500647858 Calci carbonat + vitamin D3 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 41.961.600 210 333.600.000 333.600.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 263.848.000 210 333.600.000 333.600.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 41.961.600 210 333.600.000 333.600.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 263.848.000 210 333.600.000 333.600.000 0
162 PP2500647859 Calci carbonat + vitamin D3 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.864.000 210 162.792.000 162.792.000 0
163 PP2500647860 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 5.070.000 5.070.000 0
164 PP2500647861 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 15.321.600 15.321.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 16.214.400 16.214.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 15.321.600 15.321.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 16.214.400 16.214.400 0
165 PP2500647862 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 66.000.000 210 45.990.000 45.990.000 0
166 PP2500647863 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 10.032.000 10.032.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 9.998.400 9.998.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 10.032.000 10.032.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 9.998.400 9.998.400 0
167 PP2500647864 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 5.160.720 210 21.024.000 21.024.000 0
168 PP2500647865 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 35.742.000 210 818.100.000 818.100.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 19.062.000 210 882.000.000 882.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 35.742.000 210 818.100.000 818.100.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 19.062.000 210 882.000.000 882.000.000 0
169 PP2500647866 Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 76.768.560 210 678.720.000 678.720.000 0
170 PP2500647867 Calcipotriol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 13.680.000 210 69.000.000 69.000.000 0
171 PP2500647868 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 115.800.000 115.800.000 0
172 PP2500647869 Calcitriol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 17.136.000 17.136.000 0
173 PP2500647870 Candesartan vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 354.715.068 220 1.056.000.000 1.056.000.000 0
174 PP2500647871 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 1.073.520.000 1.073.520.000 0
175 PP2500647872 Candesartan vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 21.671.888 210 327.000.000 327.000.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 21.648.000 210 348.000.000 348.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 21.671.888 210 327.000.000 327.000.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 21.648.000 210 348.000.000 348.000.000 0
176 PP2500647874 Candesartan vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 37.692.000 210 780.000.000 780.000.000 0
177 PP2500647875 Candesartan vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 28.198.320 210 243.600.000 243.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 218.400.000 218.400.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 28.198.320 210 243.600.000 243.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 218.400.000 218.400.000 0
178 PP2500647876 Candesartan vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 24.336.000 210 538.800.000 538.800.000 0
179 PP2500647877 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 862.848.000 862.848.000 0
180 PP2500647878 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 92.767.200 210 1.170.000.000 1.170.000.000 0
181 PP2500647879 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 106.800.000 106.800.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 126.000.000 126.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 106.800.000 106.800.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 126.000.000 126.000.000 0
182 PP2500647880 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 92.767.200 210 1.080.000.000 1.080.000.000 0
183 PP2500647881 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.590.960 210 223.800.000 223.800.000 0
184 PP2500647882 Capecitabin vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 8.035.200 210 76.800.000 76.800.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 81.600.000 81.600.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 8.035.200 210 76.800.000 76.800.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 81.600.000 81.600.000 0
185 PP2500647883 Capsaicin vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 6.478.920 210 323.946.000 323.946.000 0
186 PP2500647884 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 248.640.000 248.640.000 0
187 PP2500647885 Carbetocin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 34.292.400 210 304.800.000 304.800.000 0
188 PP2500647886 Carbocistein vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 263.848.000 210 312.000.000 312.000.000 0
189 PP2500647887 Carbocistein vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 163.800.000 163.800.000 0
190 PP2500647888 Carbocistein vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 41.755.200 210 336.000.000 336.000.000 0
191 PP2500647889 Carbocistein vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 13.400.400 210 111.600.000 111.600.000 0
192 PP2500647890 Carbocistein + promethazin vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 7.190.928 210 153.266.400 153.266.400 0
193 PP2500647891 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 12.417.600 210 15.600.000 15.600.000 0
194 PP2500647892 Carboplatin vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 18.271.200 210 189.000.000 189.000.000 0
195 PP2500647893 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 45.360.000 45.360.000 0
196 PP2500647894 Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 31.912.560 210 295.800.000 295.800.000 0
197 PP2500647895 Carvedilol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 226.800.000 226.800.000 0
198 PP2500647896 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 34.320.000 34.320.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 27.071.520 210 35.820.000 35.820.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 34.320.000 34.320.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 27.071.520 210 35.820.000 35.820.000 0
199 PP2500647897 Caspofungin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 667.794.000 667.794.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 730.800.000 730.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 667.794.000 667.794.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 730.800.000 730.800.000 0
200 PP2500647898 Caspofungin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 39.744.000 39.744.000 0
201 PP2500647899 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 40.428.000 210 237.600.000 237.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 163.200.000 163.200.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 40.428.000 210 237.600.000 237.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 163.200.000 163.200.000 0
202 PP2500647901 Cefdinir vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 31.798.656 210 144.000.000 144.000.000 0
203 PP2500647903 Cefdinir vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 17.870.400 210 599.520.000 599.520.000 0
204 PP2500647904 Cefdinir vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 28.198.320 210 249.996.000 249.996.000 0
205 PP2500647905 Cefepim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 56.270.880 210 20.424.000 20.424.000 0
206 PP2500647906 Cefixim vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 14.840.400 210 575.700.000 575.700.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 38.674.800 210 575.700.000 575.700.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 14.840.400 210 575.700.000 575.700.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 38.674.800 210 575.700.000 575.700.000 0
207 PP2500647907 Cefixim vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 12.720.000 210 147.600.000 147.600.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.707.240 210 145.440.000 145.440.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 22.039.200 210 155.376.000 155.376.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 12.720.000 210 147.600.000 147.600.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.707.240 210 145.440.000 145.440.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 22.039.200 210 155.376.000 155.376.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 12.720.000 210 147.600.000 147.600.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.707.240 210 145.440.000 145.440.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 22.039.200 210 155.376.000 155.376.000 0
208 PP2500647908 Cefoperazon + sulbactam vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 103.209.600 240 607.500.000 607.500.000 0
209 PP2500647909 Cefoperazon + sulbactam vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 18.271.200 210 418.740.000 418.740.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 16.194.000 210 429.000.000 429.000.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 8.760.000 210 438.000.000 438.000.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 18.271.200 210 418.740.000 418.740.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 16.194.000 210 429.000.000 429.000.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 8.760.000 210 438.000.000 438.000.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 18.271.200 210 418.740.000 418.740.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 16.194.000 210 429.000.000 429.000.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 8.760.000 210 438.000.000 438.000.000 0
210 PP2500647910 Cefoperazon + sulbactam vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 354.715.068 220 1.583.820.000 1.583.820.000 0
211 PP2500647911 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 6.402.000 6.402.000 0
212 PP2500647912 Cefpodoxim vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 118.651.680 240 576.000.000 576.000.000 0
213 PP2500647914 Cefpodoxim vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 7.670.880 210 383.544.000 383.544.000 0
214 PP2500647915 Cefpodoxim vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 263.848.000 210 80.376.000 80.376.000 0
215 PP2500647916 Cefpodoxim vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 42.424.000 210 426.000.000 426.000.000 0
216 PP2500647917 Ceftaroline fosamil vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 71.520.000 71.520.000 0
217 PP2500647918 Ceftazidim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 58.200.000 58.200.000 0
218 PP2500647919 Ceftazidim vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 38.674.800 210 287.040.000 287.040.000 0
219 PP2500647920 Ceftazidim + avibactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 665.280.000 665.280.000 0
220 PP2500647921 Ceftizoxim vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 118.651.680 240 273.600.000 273.600.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 5.472.000 210 263.997.600 263.997.600 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 118.651.680 240 273.600.000 273.600.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 5.472.000 210 263.997.600 263.997.600 0
221 PP2500647922 Ceftolozan + tazobactam vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 587.160.000 587.160.000 0
222 PP2500647923 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 330.060.000 330.060.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 330.480.000 330.480.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 330.120.000 330.120.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 330.060.000 330.060.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 330.480.000 330.480.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 330.120.000 330.120.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 330.060.000 330.060.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 330.480.000 330.480.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 330.120.000 330.120.000 0
223 PP2500647924 Ceftriaxon vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 17.503.800 210 342.000.000 342.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 349.200.000 349.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 386.880.000 386.880.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 17.503.800 210 342.000.000 342.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 349.200.000 349.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 386.880.000 386.880.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 17.503.800 210 342.000.000 342.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 349.200.000 349.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 386.880.000 386.880.000 0
224 PP2500647925 Ceftriaxon vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 22.039.200 210 202.800.000 202.800.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 12.554.400 210 218.400.000 218.400.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 17.503.800 210 222.300.000 222.300.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 251.472.000 251.472.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 22.039.200 210 202.800.000 202.800.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 12.554.400 210 218.400.000 218.400.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 17.503.800 210 222.300.000 222.300.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 251.472.000 251.472.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 22.039.200 210 202.800.000 202.800.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 12.554.400 210 218.400.000 218.400.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 17.503.800 210 222.300.000 222.300.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 251.472.000 251.472.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 22.039.200 210 202.800.000 202.800.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 12.554.400 210 218.400.000 218.400.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 17.503.800 210 222.300.000 222.300.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 251.472.000 251.472.000 0
225 PP2500647926 Ceftriaxon vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 11.154.480 210 504.000.000 504.000.000 0
vn0317826821 CÔNG TY TNHH TM DP PHÚC AN 180 10.080.000 210 491.400.000 491.400.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 11.154.480 210 504.000.000 504.000.000 0
vn0317826821 CÔNG TY TNHH TM DP PHÚC AN 180 10.080.000 210 491.400.000 491.400.000 0
226 PP2500647927 Cefuroxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 40.428.000 210 540.000.000 540.000.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 211.097.280 220 480.000.000 480.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 40.428.000 210 540.000.000 540.000.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 211.097.280 220 480.000.000 480.000.000 0
227 PP2500647928 Cetirizin vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 7.190.928 210 47.880.000 47.880.000 0
228 PP2500647929 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 249.600 249.600 0
229 PP2500647930 Choline alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 207.900.000 207.900.000 0
230 PP2500647931 Cilnidipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 540.000.000 540.000.000 0
231 PP2500647932 Cilnidipin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 15.120.000 210 756.000.000 756.000.000 0
232 PP2500647933 Cinnarizin vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 28.800.000 210 129.360.000 129.360.000 0
233 PP2500647934 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 20.640.000 20.640.000 0
234 PP2500647935 Ciprofloxacin vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 92.767.200 210 117.600.000 117.600.000 0
235 PP2500647936 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 5.976.000 5.976.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 5.232.000 5.232.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 5.976.000 5.976.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 5.232.000 5.232.000 0
236 PP2500647937 Ciprofloxacin vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 28.072.000 210 195.600.000 195.600.000 0
237 PP2500647938 Cisplatin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 11.154.480 210 15.168.000 15.168.000 0
238 PP2500647939 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 15.624.000 15.624.000 0
239 PP2500647940 Cisplatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 32.040.000 32.040.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 11.154.480 210 21.672.000 21.672.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 32.040.000 32.040.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 11.154.480 210 21.672.000 21.672.000 0
240 PP2500647941 Citalopram vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 71.520.000 71.520.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 30.160.800 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 71.520.000 71.520.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 30.160.800 210 72.000.000 72.000.000 0
241 PP2500647942 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.590.960 210 306.000.000 306.000.000 0
242 PP2500647943 Clarithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 495.072.000 495.072.000 0
243 PP2500647944 Clobetasol propionat vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 3.222.120 210 7.500.000 7.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 6.420.000 6.420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 7.440.000 7.440.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 3.222.120 210 7.500.000 7.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 6.420.000 6.420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 7.440.000 7.440.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 3.222.120 210 7.500.000 7.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 6.420.000 6.420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 7.440.000 7.440.000 0
244 PP2500647945 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 27.071.520 210 487.200.000 487.200.000 0
245 PP2500647946 Clopidogrel vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 556.800.000 556.800.000 0
246 PP2500647947 Clorpromazin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 1.380.000 1.380.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 1.344.000 1.344.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 1.380.000 1.380.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 1.344.000 1.344.000 0
247 PP2500647948 Clostridium botulinum toxin Tuýp A vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 330.000.000 330.000.000 0
248 PP2500647949 Clostridium botulinum type A toxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 159.070.080 159.070.080 0
249 PP2500647950 Clotrimazol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 13.680.000 210 29.640.000 29.640.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 27.972.000 27.972.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 17.380.800 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 13.680.000 210 29.640.000 29.640.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 27.972.000 27.972.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 17.380.800 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 13.680.000 210 29.640.000 29.640.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 27.972.000 27.972.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 17.380.800 210 31.500.000 31.500.000 0
250 PP2500647951 Clotrimazol vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 13.402.200 210 22.200.000 22.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 38.400.000 38.400.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 13.402.200 210 22.200.000 22.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 38.400.000 38.400.000 0
251 PP2500647953 Clozapin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 38.159.820 210 54.000.000 54.000.000 0
252 PP2500647954 Clozapin vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 30.160.800 210 20.400.000 20.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 20.880.000 20.880.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 432.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 30.160.800 210 20.400.000 20.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 20.880.000 20.880.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 432.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 30.160.800 210 20.400.000 20.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 20.880.000 20.880.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 432.000 210 21.000.000 21.000.000 0
253 PP2500647955 Codein + terpin hydrat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
254 PP2500647956 Colchicin vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 123.771.840 211 312.000.000 312.000.000 0
255 PP2500647957 Colistin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 102.862.560 210 907.200.000 907.200.000 0
256 PP2500647958 Colistin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 116.040.000 215 120.000.000 120.000.000 0
257 PP2500647959 Colistin vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 21.648.000 210 453.600.000 453.600.000 0
258 PP2500647960 Colistin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 1.030.680.000 1.030.680.000 0
259 PP2500647961 Colistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 443.880.000 443.880.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 15.210.912 210 441.000.000 441.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 443.880.000 443.880.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 15.210.912 210 441.000.000 441.000.000 0
260 PP2500647962 Cyclophosphamid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 118.651.680 240 3.888.000 3.888.000 0
261 PP2500647964 Cyclophosphamid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 118.651.680 240 4.392.000 4.392.000 0
262 PP2500647965 Cytarabin vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 4.680.000 210 190.800.000 190.800.000 0
263 PP2500647966 Cytidin monophosphat disodium; Uridin monophosphat disodium vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 151.200.000 151.200.000 0
264 PP2500647967 Dabigatran etexilate vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 354.715.068 220 690.000.000 690.000.000 0
265 PP2500647968 Dabigatran etexilate vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 123.771.840 211 228.000.000 228.000.000 0
266 PP2500647969 Dabigatran etexilate vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 19.416.000 210 537.000.000 537.000.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 354.715.068 220 720.000.000 720.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 19.416.000 210 537.000.000 537.000.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 354.715.068 220 720.000.000 720.000.000 0
267 PP2500647970 Dabigatran etexilate vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 19.416.000 210 214.800.000 214.800.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 123.771.840 211 178.680.000 178.680.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 19.416.000 210 214.800.000 214.800.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 123.771.840 211 178.680.000 178.680.000 0
268 PP2500647972 Dacarbazin vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 41.220.000 41.220.000 0
269 PP2500647974 Danazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 11.760.000 11.760.000 0
270 PP2500647975 Daptomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 101.940.000 101.940.000 0
271 PP2500647977 Decitabin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 636.012.000 636.012.000 0
272 PP2500647978 Deferasirox vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 32.901.600 210 273.600.000 273.600.000 0
273 PP2500647979 Deferasirox vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 32.901.600 210 546.840.000 546.840.000 0
274 PP2500647981 Deferipron vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 94.000.000 210 28.980.000 28.980.000 0
275 PP2500647982 Dequalinium clorid vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 24.561.000 210 57.000.000 57.000.000 0
276 PP2500647983 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 540.000.000 540.000.000 0
277 PP2500647984 Desloratadin vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 354.715.068 220 464.400.000 464.400.000 0
278 PP2500647985 Desloratadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 169.920.000 169.920.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 187.185.600 187.185.600 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 169.920.000 169.920.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 187.185.600 187.185.600 0
279 PP2500647986 Desloratadin vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 7.440.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 31.798.656 210 314.280.000 314.280.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 7.440.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 31.798.656 210 314.280.000 314.280.000 0
280 PP2500647987 Desloratadin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 22.039.200 210 166.560.000 166.560.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 37.692.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 22.039.200 210 166.560.000 166.560.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 37.692.000 210 180.000.000 180.000.000 0
281 PP2500647988 Desloratadin vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 9.270.000 210 202.200.000 202.200.000 0
282 PP2500647989 Desmopressin acetate vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 34.292.400 210 109.140.000 109.140.000 0
283 PP2500647991 Dexamethason vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 10.452.000 10.452.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 10.374.000 10.374.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 10.452.000 10.452.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 10.374.000 10.374.000 0
284 PP2500647992 Dexibuprofen vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 14.840.400 210 115.500.000 115.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 114.180.000 114.180.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 14.840.400 210 115.500.000 115.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 114.180.000 114.180.000 0
285 PP2500647993 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 34.292.400 210 828.000.000 828.000.000 0
286 PP2500647994 Dexmedetomidin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 34.292.400 210 56.400.000 56.400.000 0
287 PP2500647995 Dextran 40 + Natri clorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 46.620.000 46.620.000 0
288 PP2500647996 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 3.477.600 3.477.600 0
289 PP2500647998 Diclofenac vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 57.783.000 57.783.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.707.240 210 44.880.000 44.880.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 57.783.000 57.783.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.707.240 210 44.880.000 44.880.000 0
290 PP2500647999 Diclofenac vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 354.715.068 220 498.000.000 498.000.000 0
291 PP2500648001 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 710.400 710.400 0
292 PP2500648002 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 900.018 210 7.560.000 7.560.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 24.753.600 210 7.536.000 7.536.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 900.018 210 7.560.000 7.560.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 24.753.600 210 7.536.000 7.536.000 0
293 PP2500648003 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 31.912.560 210 1.920.000 1.920.000 0
294 PP2500648004 Digoxin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 2.604.000 210 7.200.000 7.200.000 0
295 PP2500648005 Diltiazem vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 81.144.000 81.144.000 0
296 PP2500648006 Diltiazem vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 5.160.000 210 258.000.000 258.000.000 0
297 PP2500648007 Dioctahedral smectit vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 3.222.120 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 118.651.680 240 60.000.000 60.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 50.400.000 50.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 30.240.000 30.240.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 3.222.120 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 118.651.680 240 60.000.000 60.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 50.400.000 50.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 30.240.000 30.240.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 3.222.120 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 118.651.680 240 60.000.000 60.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 50.400.000 50.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 30.240.000 30.240.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 3.222.120 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 118.651.680 240 60.000.000 60.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 50.400.000 50.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 30.240.000 30.240.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 3.222.120 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 118.651.680 240 60.000.000 60.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 50.400.000 50.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 30.240.000 30.240.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 3.222.120 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 118.651.680 240 60.000.000 60.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 50.400.000 50.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 30.240.000 30.240.000 0
298 PP2500648008 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 146.952.000 146.952.000 0
299 PP2500648009 Diosmin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 38.159.820 210 1.098.000.000 1.098.000.000 0
300 PP2500648010 Diosmin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 139.672.000 210 1.296.000.000 1.296.000.000 0
301 PP2500648011 Diosmin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 110.450.400 215 2.520.000.000 2.520.000.000 0
302 PP2500648012 Diosmin + hesperidin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 118.651.680 240 2.086.200.000 2.086.200.000 0
303 PP2500648013 Diosmin + hesperidin vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 9.270.000 210 117.000.000 117.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 131.040.000 131.040.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 9.270.000 210 117.000.000 117.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 131.040.000 131.040.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 9.270.000 210 117.000.000 117.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 131.040.000 131.040.000 0
304 PP2500648014 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 6.965.400 6.965.400 0
305 PP2500648015 Docusate natri vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 7.819.200 210 156.000.000 156.000.000 0
306 PP2500648016 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 225.000.000 225.000.000 0
307 PP2500648017 Domperidon vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 5.346.000 210 27.600.000 27.600.000 0
308 PP2500648018 Donepezil hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 34.198.104 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.665.200 210 289.800.000 289.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 215.400.000 215.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 34.198.104 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.665.200 210 289.800.000 289.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 215.400.000 215.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 34.198.104 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.665.200 210 289.800.000 289.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 215.400.000 215.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 34.198.104 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.665.200 210 289.800.000 289.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 215.400.000 215.400.000 0
309 PP2500648019 Donepezil hydroclorid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.665.200 210 177.000.000 177.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 178.800.000 178.800.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.665.200 210 177.000.000 177.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 178.800.000 178.800.000 0
310 PP2500648020 Doripenem vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 354.715.068 220 410.873.400 410.873.400 0
311 PP2500648021 Doxorubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 66.488.760 66.488.760 0
312 PP2500648022 Doxorubicin vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 10.800.000 10.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 9.752.400 9.752.400 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 10.800.000 10.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 9.752.400 9.752.400 0
313 PP2500648023 Doxorubicin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 228.000.000 228.000.000 0
314 PP2500648024 Doxorubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 91.353.600 91.353.600 0
315 PP2500648025 Doxorubicin vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 40.320.000 40.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 38.379.600 38.379.600 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 40.320.000 40.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 38.379.600 38.379.600 0
316 PP2500648026 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 68.040.000 68.040.000 0
317 PP2500648027 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.864.000 210 126.000.000 126.000.000 0
318 PP2500648029 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 44.275.364 210 681.600.000 681.600.000 0
319 PP2500648030 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 209.979.000 209.979.000 0
320 PP2500648031 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 44.275.364 210 126.100.000 126.100.000 0
321 PP2500648032 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 44.275.364 210 230.040.000 230.040.000 0
322 PP2500648033 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 69.993.000 69.993.000 0
323 PP2500648034 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 44.275.364 210 1.704.000 1.704.000 0
324 PP2500648035 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 102.150.524 210 77.160.000 77.160.000 0
325 PP2500648036 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 44.275.364 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
326 PP2500648037 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 106.656.000 106.656.000 0
327 PP2500648038 Ebastin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 594.000.000 594.000.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 582.000.000 582.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 594.000.000 594.000.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 582.000.000 582.000.000 0
328 PP2500648039 Ebastin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 47.520.000 47.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 52.800.000 52.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 46.560.000 46.560.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 47.520.000 47.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 52.800.000 52.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 46.560.000 46.560.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 47.520.000 47.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 52.800.000 52.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 46.560.000 46.560.000 0
329 PP2500648040 Ebastin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 211.200.000 211.200.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 6.588.000 210 220.800.000 220.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 246.000.000 246.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 211.200.000 211.200.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 6.588.000 210 220.800.000 220.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 246.000.000 246.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 211.200.000 211.200.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 6.588.000 210 220.800.000 220.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 246.000.000 246.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 211.200.000 211.200.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 6.588.000 210 220.800.000 220.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 246.000.000 246.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 210.000.000 210.000.000 0
330 PP2500648041 Ebastin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 160.395.040 210 226.800.000 226.800.000 0
331 PP2500648042 Ebastin vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 11.854.080 210 573.504.000 573.504.000 0
332 PP2500648043 Ebastin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 73.797.600 211 628.200.000 628.200.000 0
333 PP2500648044 Empagliflozin vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 36.858.240 210 1.579.200.000 1.579.200.000 0
334 PP2500648045 Empagliflozin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 73.797.600 211 336.960.000 336.960.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 270.000.000 270.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 30.724.800 210 500.400.000 500.400.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 73.797.600 211 336.960.000 336.960.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 270.000.000 270.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 30.724.800 210 500.400.000 500.400.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 73.797.600 211 336.960.000 336.960.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 270.000.000 270.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 30.724.800 210 500.400.000 500.400.000 0
335 PP2500648046 Empagliflozin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 52.599.600 210 1.776.000.000 1.776.000.000 0
336 PP2500648047 Empagliflozin vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 18.900.000 210 945.000.000 945.000.000 0
337 PP2500648048 Empagliflozin vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 53.000.000 210 311.700.000 311.700.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 73.797.600 211 573.300.000 573.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 390.000.000 390.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 30.724.800 210 447.000.000 447.000.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 53.000.000 210 311.700.000 311.700.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 73.797.600 211 573.300.000 573.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 390.000.000 390.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 30.724.800 210 447.000.000 447.000.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 53.000.000 210 311.700.000 311.700.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 73.797.600 211 573.300.000 573.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 390.000.000 390.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 30.724.800 210 447.000.000 447.000.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 53.000.000 210 311.700.000 311.700.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 73.797.600 211 573.300.000 573.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 390.000.000 390.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 30.724.800 210 447.000.000 447.000.000 0
338 PP2500648049 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 5.160.720 210 126.000.000 126.000.000 0
339 PP2500648050 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 67.200.000 67.200.000 0
340 PP2500648051 Entecavir vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 139.672.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 252.000.000 252.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 208.080.000 208.080.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 139.672.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 252.000.000 252.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 208.080.000 208.080.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 139.672.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 252.000.000 252.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 208.080.000 208.080.000 0
341 PP2500648053 Ephedrin hydroclorid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 102.150.524 210 41.580.000 41.580.000 0
342 PP2500648054 Ephedrin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 24.948.000 24.948.000 0
343 PP2500648055 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 89.132.400 89.132.400 0
344 PP2500648056 Epirubicin hydroclorid vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 6.162.000 210 78.000.000 78.000.000 0
345 PP2500648057 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 232.197.840 232.197.840 0
346 PP2500648058 Erlotinib vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 121.087.000 210 478.800.000 478.800.000 0
347 PP2500648059 Erlotinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 22.320.000 22.320.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.734.916 210 15.768.000 15.768.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 31.680.000 31.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 30.240.000 30.240.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 22.320.000 22.320.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.734.916 210 15.768.000 15.768.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 31.680.000 31.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 30.240.000 30.240.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 22.320.000 22.320.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.734.916 210 15.768.000 15.768.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 31.680.000 31.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 30.240.000 30.240.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 22.320.000 22.320.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.734.916 210 15.768.000 15.768.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 31.680.000 31.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 30.240.000 30.240.000 0
348 PP2500648060 Erlotinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 31.680.000 31.680.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 8.035.200 210 28.800.000 28.800.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 31.680.000 31.680.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 8.035.200 210 28.800.000 28.800.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 31.680.000 31.680.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 8.035.200 210 28.800.000 28.800.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 32.400.000 32.400.000 0
349 PP2500648061 Ertapenem vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 186.840.000 186.840.000 0
350 PP2500648063 Erythromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 3.366.000 3.366.000 0
351 PP2500648065 Erythropoietin alpha vn0315549643 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC 180 321.127.200 210 580.800.000 580.800.000 0
352 PP2500648067 Erythropoietin alpha vn0315549643 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC 180 321.127.200 210 4.766.520.000 4.766.520.000 0
353 PP2500648068 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 550.452.000 550.452.000 0
354 PP2500648069 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 2.093.112.000 2.093.112.000 0
355 PP2500648072 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 176.400.000 176.400.000 0
356 PP2500648073 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 297.600.000 297.600.000 0
357 PP2500648074 Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 396.000.000 396.000.000 0
358 PP2500648075 Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 987.000.000 987.000.000 0
359 PP2500648076 Etodolac vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 118.651.680 240 527.400.000 527.400.000 0
360 PP2500648077 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 1.493.100.000 1.493.100.000 0
361 PP2500648078 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 6.599.880 6.599.880 0
362 PP2500648079 Etoricoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 951.300.000 951.300.000 0
363 PP2500648080 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 378.000.000 378.000.000 0
364 PP2500648081 Etoricoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 165.600.000 165.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 162.000.000 162.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 165.960.000 165.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 165.600.000 165.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 162.000.000 162.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 165.960.000 165.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 165.600.000 165.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 162.000.000 162.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 165.960.000 165.960.000 0
365 PP2500648082 Exemestan vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 102.862.560 210 1.036.800.000 1.036.800.000 0
366 PP2500648083 Exemestan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 309.600.000 309.600.000 0
367 PP2500648084 Exemestan vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 576.000.000 576.000.000 0
368 PP2500648085 Ezetimibe vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 180 28.080.000 210 543.000.000 543.000.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 211.097.280 220 658.980.000 658.980.000 0
vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 180 28.080.000 210 543.000.000 543.000.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 211.097.280 220 658.980.000 658.980.000 0
369 PP2500648086 Ezetimibe vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 37.692.000 210 360.000.000 360.000.000 0
370 PP2500648087 Ezetimibe vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 263.848.000 210 957.600.000 957.600.000 0
371 PP2500648088 Famotidin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 211.097.280 220 154.980.000 154.980.000 0
372 PP2500648089 Felodipine + Metoprolol succinat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 266.256.000 266.256.000 0
373 PP2500648090 Fenoterol hydrobromid + Ipratropium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 31.912.560 210 312.480.000 312.480.000 0
374 PP2500648092 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 313.872.000 313.872.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 102.150.524 210 314.592.000 314.592.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 313.872.000 313.872.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 102.150.524 210 314.592.000 314.592.000 0
375 PP2500648094 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 280.000.000 280.000.000 0
376 PP2500648095 Fenticonazol nitrat vn0315969655 CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA 180 1.197.000 210 49.680.000 49.680.000 0
377 PP2500648096 Fexofenadin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 27.071.520 210 48.300.000 48.300.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 43.980.000 43.980.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 27.071.520 210 48.300.000 48.300.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 43.980.000 43.980.000 0
378 PP2500648097 Fexofenadin hydroclorid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 263.848.000 210 504.000.000 504.000.000 0
379 PP2500648099 Fexofenadin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 68.040.000 68.040.000 0
380 PP2500648100 Filgrastim vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 4.972.680 210 198.000.000 198.000.000 0
381 PP2500648101 Filgrastim vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 918.928 210 8.340.000 8.340.000 0
382 PP2500648102 Flavoxat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 160.395.040 210 30.744.000 30.744.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 7.865.760 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 160.395.040 210 30.744.000 30.744.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 7.865.760 210 48.000.000 48.000.000 0
383 PP2500648103 Fluconazol vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 22.039.200 210 156.000.000 156.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 24.336.000 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 22.039.200 210 156.000.000 156.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 24.336.000 210 87.000.000 87.000.000 0
384 PP2500648104 Fluconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 5.346.000 210 35.700.000 35.700.000 0
385 PP2500648105 Fluconazol vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 13.747.200 210 46.440.000 46.440.000 0
386 PP2500648106 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 45.000.000 45.000.000 0
387 PP2500648107 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 40.428.000 210 132.000.000 132.000.000 0
388 PP2500648108 Fluorouracil (5-FU) vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 28.800.000 28.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 26.278.560 26.278.560 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 28.800.000 28.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 26.278.560 26.278.560 0
389 PP2500648109 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 40.428.000 210 147.600.000 147.600.000 0
390 PP2500648110 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 40.428.000 210 129.600.000 129.600.000 0
391 PP2500648111 Fluticason furoat vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 13.400.400 210 146.400.000 146.400.000 0
392 PP2500648112 Fluticason propionat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 7.188.000 210 138.000.000 138.000.000 0
393 PP2500648113 Fluvastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.864.000 210 191.520.000 191.520.000 0
394 PP2500648114 Fluvastatin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 34.198.104 210 528.000.000 528.000.000 0
395 PP2500648115 Fluvastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.864.000 210 1.243.620.000 1.243.620.000 0
396 PP2500648116 Fluvastatin vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 103.209.600 240 1.725.000.000 1.725.000.000 0
397 PP2500648117 Fluvoxamin maleat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.665.200 210 389.400.000 389.400.000 0
398 PP2500648118 Fosfomycin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 52.599.600 210 9.780.000 9.780.000 0
399 PP2500648119 Fosfomycin vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 5.340.000 210 266.800.000 266.800.000 0
vn0317026310 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA 180 6.342.960 210 265.800.000 265.800.000 0
vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 5.340.000 210 266.800.000 266.800.000 0
vn0317026310 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA 180 6.342.960 210 265.800.000 265.800.000 0
400 PP2500648120 Fulvestrant vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 177.048.000 177.048.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 55.000.000 210 178.776.000 178.776.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 177.048.000 177.048.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 55.000.000 210 178.776.000 178.776.000 0
401 PP2500648121 Fulvestrant vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 209.272.176 209.272.176 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 177.048.000 177.048.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 55.000.000 210 178.776.000 178.776.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 209.272.176 209.272.176 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 177.048.000 177.048.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 55.000.000 210 178.776.000 178.776.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 209.272.176 209.272.176 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 177.048.000 177.048.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 55.000.000 210 178.776.000 178.776.000 0
402 PP2500648122 Fulvestrant vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 209.272.176 209.272.176 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 34.198.104 210 226.800.000 226.800.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 55.000.000 210 178.776.000 178.776.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 209.272.176 209.272.176 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 34.198.104 210 226.800.000 226.800.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 55.000.000 210 178.776.000 178.776.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 209.272.176 209.272.176 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 34.198.104 210 226.800.000 226.800.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 55.000.000 210 178.776.000 178.776.000 0
403 PP2500648123 Furosemid + spironolacton vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 27.071.520 210 21.984.000 21.984.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 27.071.520 210 21.984.000 21.984.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
404 PP2500648124 Fusidic acid vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.299.464 210 13.800.000 13.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 19.200.000 19.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 12.600.000 12.600.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.299.464 210 13.800.000 13.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 19.200.000 19.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 12.600.000 12.600.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.299.464 210 13.800.000 13.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 19.200.000 19.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 12.600.000 12.600.000 0
405 PP2500648125 Fusidic acid + betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.299.464 210 26.866.800 26.866.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 26.400.000 26.400.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.299.464 210 26.866.800 26.866.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 26.400.000 26.400.000 0
406 PP2500648126 Fusidic acid + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 118.008.000 118.008.000 0
407 PP2500648127 Fusidic acid + hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.299.464 210 47.700.000 47.700.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 1.646.400 210 49.080.000 49.080.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.299.464 210 47.700.000 47.700.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 1.646.400 210 49.080.000 49.080.000 0
408 PP2500648128 Gabapentin vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 123.771.840 211 558.000.000 558.000.000 0
409 PP2500648129 Gabapentin vn0317668678 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI 180 70.380.000 210 1.530.000.000 1.530.000.000 0
410 PP2500648130 Gabapentin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 142.800.000 142.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 160.800.000 160.800.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 5.792.400 210 142.680.000 142.680.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 163.800.000 163.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 165.000.000 165.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 142.800.000 142.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 160.800.000 160.800.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 5.792.400 210 142.680.000 142.680.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 163.800.000 163.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 165.000.000 165.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 142.800.000 142.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 160.800.000 160.800.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 5.792.400 210 142.680.000 142.680.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 163.800.000 163.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 165.000.000 165.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 142.800.000 142.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 160.800.000 160.800.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 5.792.400 210 142.680.000 142.680.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 163.800.000 163.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 165.000.000 165.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 142.800.000 142.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 160.800.000 160.800.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 5.792.400 210 142.680.000 142.680.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 163.800.000 163.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 165.000.000 165.000.000 0
411 PP2500648131 Gabapentin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 13.402.200 210 228.000.000 228.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 225.600.000 225.600.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 13.402.200 210 228.000.000 228.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 225.600.000 225.600.000 0
412 PP2500648132 Gabapentin vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 354.715.068 220 791.280.000 791.280.000 0
413 PP2500648133 Gadobenic acid (dimeglumin) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 102.150.524 210 64.260.000 64.260.000 0
414 PP2500648134 Gadobutrol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 262.080.000 262.080.000 0
415 PP2500648135 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 343.200.000 343.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 290.430.000 290.430.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 70.000.000 210 340.200.000 340.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 343.200.000 343.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 290.430.000 290.430.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 70.000.000 210 340.200.000 340.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 343.200.000 343.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 290.430.000 290.430.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 70.000.000 210 340.200.000 340.200.000 0
416 PP2500648136 Gadoteric acid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.734.916 210 57.480.000 57.480.000 0
417 PP2500648137 Galantamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.665.200 210 187.200.000 187.200.000 0
418 PP2500648138 Galantamin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 257.169.600 210 309.600.000 309.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 319.200.000 319.200.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 257.169.600 210 309.600.000 309.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 319.200.000 319.200.000 0
419 PP2500648139 Galantamin vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 30.160.800 210 162.000.000 162.000.000 0
420 PP2500648140 Galantamin hydrobromid vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 8.398.656 210 252.000.000 252.000.000 0
421 PP2500648141 Gefitinib vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 8.035.200 210 42.480.000 42.480.000 0
422 PP2500648142 Gemcitabin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 8.808.399 210 214.920.000 214.920.000 0
423 PP2500648143 Gemcitabin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 100.440.000 100.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 136.800.000 136.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 100.440.000 100.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 136.800.000 136.800.000 0
424 PP2500648144 Gemcitabin vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 167.400.000 167.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 165.564.000 165.564.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 167.400.000 167.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 165.564.000 165.564.000 0
425 PP2500648145 Gemcitabin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 8.808.399 210 64.440.000 64.440.000 0
426 PP2500648146 Gemcitabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
427 PP2500648147 Gemcitabin vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 67.500.000 67.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 64.638.000 64.638.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 67.500.000 67.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 64.638.000 64.638.000 0
428 PP2500648148 Gemfibrozil vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 103.209.600 240 622.080.000 622.080.000 0
429 PP2500648150 Giải độc tố uốn ván tinh chế vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 87.814.800 87.814.800 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.918.528 210 87.814.800 87.814.800 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 88.905.708 210 87.814.800 87.814.800 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 87.814.800 87.814.800 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.918.528 210 87.814.800 87.814.800 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 88.905.708 210 87.814.800 87.814.800 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 87.814.800 87.814.800 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.918.528 210 87.814.800 87.814.800 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 88.905.708 210 87.814.800 87.814.800 0
430 PP2500648151 Ginkgo biloba vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 278.280.000 278.280.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 5.034.000 210 251.700.000 251.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 278.280.000 278.280.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 5.034.000 210 251.700.000 251.700.000 0
431 PP2500648152 Ginkgo biloba vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 92.767.200 210 291.000.000 291.000.000 0
432 PP2500648153 Glibenclamid + metformin hydrochlorid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 211.097.280 220 383.040.000 383.040.000 0
433 PP2500648154 Glibenclamid + metformin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 630.000.000 630.000.000 0
434 PP2500648155 Glimepirid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 486.000.000 486.000.000 0
435 PP2500648156 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 68.040.000 68.040.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 63.360.000 63.360.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 68.040.000 68.040.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 63.360.000 63.360.000 0
436 PP2500648157 Glimepirid vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 28.072.000 210 1.040.000.000 1.040.000.000 0
437 PP2500648158 Glimepirid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 624.000.000 624.000.000 0
438 PP2500648159 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 143.640.000 143.640.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 14.425.056 210 132.480.000 132.480.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.707.240 210 174.240.000 174.240.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 143.640.000 143.640.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 14.425.056 210 132.480.000 132.480.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.707.240 210 174.240.000 174.240.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 143.640.000 143.640.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 14.425.056 210 132.480.000 132.480.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.707.240 210 174.240.000 174.240.000 0
439 PP2500648160 Glimepirid + metformin hydrochlorid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 180.000.000 180.000.000 0
440 PP2500648161 Glimepirid + metformin hydrochlorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 72.000.000 210 1.461.600.000 1.461.600.000 0
441 PP2500648162 Glipizid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.864.000 210 705.600.000 705.600.000 0
442 PP2500648163 Glipizid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 118.651.680 240 708.000.000 708.000.000 0
443 PP2500648164 Glipizid vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 55.440.000 210 624.000.000 624.000.000 0
444 PP2500648165 Glipizid vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 11.880.000 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 226.800.000 226.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 72.000.000 210 567.000.000 567.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 73.797.600 211 252.000.000 252.000.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 11.880.000 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 226.800.000 226.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 72.000.000 210 567.000.000 567.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 73.797.600 211 252.000.000 252.000.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 11.880.000 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 226.800.000 226.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 72.000.000 210 567.000.000 567.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 73.797.600 211 252.000.000 252.000.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 11.880.000 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 226.800.000 226.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 72.000.000 210 567.000.000 567.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 73.797.600 211 252.000.000 252.000.000 0
445 PP2500648166 Glucosamin vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 144.150.000 210 750.000.000 750.000.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 15.000.000 210 750.000.000 750.000.000 0
vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 144.150.000 210 750.000.000 750.000.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 15.000.000 210 750.000.000 750.000.000 0
446 PP2500648167 Glucosamin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 31.798.656 210 113.400.000 113.400.000 0
447 PP2500648168 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 2.064.800 210 19.800.000 19.800.000 0
448 PP2500648169 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 182.520.000 182.520.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 58.417.800 210 166.320.000 166.320.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 182.520.000 182.520.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 58.417.800 210 166.320.000 166.320.000 0
449 PP2500648170 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 3.542.040 3.542.040 0
450 PP2500648171 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 33.069.000 33.069.000 0
451 PP2500648172 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 19.404.000 19.404.000 0
452 PP2500648173 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 2.064.800 210 5.040.000 5.040.000 0
453 PP2500648174 Glucose vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 58.417.800 210 54.600.000 54.600.000 0
454 PP2500648175 Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 34.292.400 210 150.720.000 150.720.000 0
455 PP2500648176 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.590.960 210 29.646.000 29.646.000 0
456 PP2500648178 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 1.062.000.000 1.062.000.000 0
457 PP2500648179 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 480.000.000 480.000.000 0
458 PP2500648180 Griseofulvin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 4.680.000 4.680.000 0
459 PP2500648182 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 42.000 42.000 0
460 PP2500648183 Huyết thanh kháng dại vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 258.111.600 258.111.600 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.918.528 210 258.111.600 258.111.600 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 88.905.708 210 258.111.600 258.111.600 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 258.111.600 258.111.600 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.918.528 210 258.111.600 258.111.600 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 88.905.708 210 258.111.600 258.111.600 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 258.111.600 258.111.600 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.918.528 210 258.111.600 258.111.600 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 88.905.708 210 258.111.600 258.111.600 0
461 PP2500648186 Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khu ẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg ; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 336.117.600 336.117.600 0
462 PP2500648187 Hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.299.464 210 21.642.000 21.642.000 0
463 PP2500648188 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 50.400.000 50.400.000 0
464 PP2500648190 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 53.760.000 53.760.000 0
465 PP2500648191 Hydroxy cloroquin vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 7.819.200 210 52.560.000 52.560.000 0
466 PP2500648192 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 31.912.560 210 146.400.000 146.400.000 0
467 PP2500648193 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 40.428.000 210 236.160.000 236.160.000 0
468 PP2500648194 Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 11.154.480 210 16.884.000 16.884.000 0
469 PP2500648195 Ibuprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 160.395.040 210 119.700.000 119.700.000 0
470 PP2500648196 Ibuprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 70.560.000 70.560.000 0
471 PP2500648197 Ibuprofen + codein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
472 PP2500648198 Idarucizumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 43.151.768 43.151.768 0
473 PP2500648199 Imatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 15.282.000 15.282.000 0
474 PP2500648200 Imatinib vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.734.916 210 59.592.000 59.592.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 68.655.600 68.655.600 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.734.916 210 59.592.000 59.592.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 68.655.600 68.655.600 0
475 PP2500648201 Imipenem + cilastatin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 56.270.880 210 748.800.000 748.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 737.460.000 737.460.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 56.270.880 210 748.800.000 748.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 737.460.000 737.460.000 0
476 PP2500648202 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 29.541.598 210 468.000.000 468.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 475.079.880 475.079.880 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 9.501.598 210 438.000.000 438.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 29.541.598 210 468.000.000 468.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 475.079.880 475.079.880 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 9.501.598 210 438.000.000 438.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 29.541.598 210 468.000.000 468.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 475.079.880 475.079.880 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 9.501.598 210 438.000.000 438.000.000 0
477 PP2500648203 Immune globulin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 47.932.000 210 44.400.000 44.400.000 0
478 PP2500648204 Indacaterol + Glycopyrronium vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 839.049.600 839.049.600 0
479 PP2500648205 Indapamid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 41.961.600 210 57.600.000 57.600.000 0
480 PP2500648206 Indapamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 102.862.560 210 188.460.000 188.460.000 0
481 PP2500648207 Indapamid vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 68.454.400 210 357.840.000 357.840.000 0
482 PP2500648208 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 12.417.600 210 40.800.000 40.800.000 0
483 PP2500648209 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 1.482.000.000 1.482.000.000 0
484 PP2500648210 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 1.864.800.000 1.864.800.000 0
485 PP2500648212 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 2.988.000.000 2.988.000.000 0
486 PP2500648214 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 4.500.000 4.500.000 0
487 PP2500648215 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 102.150.524 210 1.362.945.600 1.362.945.600 0
488 PP2500648216 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 19.392.000 210 969.600.000 969.600.000 0
489 PP2500648217 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 257.169.600 210 3.840.000.000 3.840.000.000 0
490 PP2500648219 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 198.000.000 198.000.000 0
491 PP2500648220 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 33.517.200 210 623.700.000 623.700.000 0
492 PP2500648221 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 408.000.000 408.000.000 0
493 PP2500648222 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 211.097.280 220 1.197.000.000 1.197.000.000 0
494 PP2500648223 Irinotecan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 82.224.000 82.224.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 83.520.000 83.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 82.224.000 82.224.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 83.520.000 83.520.000 0
495 PP2500648224 Irinotecan vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 77.570.880 77.570.880 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 76.799.520 76.799.520 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 77.570.880 77.570.880 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 76.799.520 76.799.520 0
496 PP2500648225 Irinotecan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 69.408.000 69.408.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 78.720.000 78.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 69.408.000 69.408.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 78.720.000 78.720.000 0
497 PP2500648226 Irinotecan vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 67.296.000 67.296.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 66.528.000 66.528.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 67.296.000 67.296.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 66.528.000 66.528.000 0
498 PP2500648227 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 123.771.840 211 312.000.000 312.000.000 0
499 PP2500648228 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 354.715.068 220 378.000.000 378.000.000 0
500 PP2500648229 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 23.520.000 210 1.176.000.000 1.176.000.000 0
501 PP2500648230 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 354.715.068 220 438.480.000 438.480.000 0
502 PP2500648231 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 94.000.000 210 292.320.000 292.320.000 0
503 PP2500648232 Isotretinoin vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 53.000.000 210 11.520.000 11.520.000 0
504 PP2500648233 Isotretinoin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 31.912.560 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 720.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 31.912.560 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 720.000 210 36.000.000 36.000.000 0
505 PP2500648234 Itraconazol vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 11.987.520 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 257.169.600 210 79.800.000 79.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 80.982.000 80.982.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 11.987.520 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 257.169.600 210 79.800.000 79.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 80.982.000 80.982.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 11.987.520 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 257.169.600 210 79.800.000 79.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 80.982.000 80.982.000 0
506 PP2500648235 Itraconazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 63.600.000 63.600.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 53.000.000 210 58.560.000 58.560.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 33.517.200 210 69.552.000 69.552.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 63.600.000 63.600.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 53.000.000 210 58.560.000 58.560.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 33.517.200 210 69.552.000 69.552.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 63.600.000 63.600.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 53.000.000 210 58.560.000 58.560.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 33.517.200 210 69.552.000 69.552.000 0
507 PP2500648237 Ivermectin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 19.062.000 210 52.200.000 52.200.000 0
508 PP2500648239 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 21.780.000 21.780.000 0
509 PP2500648240 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 15.696.000 15.696.000 0
510 PP2500648242 Kali clorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 11.854.080 210 19.200.000 19.200.000 0
511 PP2500648244 Kali iodid + natri iodid vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 1.703.640 210 32.256.000 32.256.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 6.467.640 210 32.134.800 32.134.800 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 1.703.640 210 32.256.000 32.256.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 6.467.640 210 32.134.800 32.134.800 0
512 PP2500648245 Kẽm gluconat vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 40.600.800 210 57.600.000 57.600.000 0
513 PP2500648246 Kẽm gluconat vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 116.040.000 215 540.000.000 540.000.000 0
514 PP2500648248 Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 13.920.000 13.920.000 0
515 PP2500648249 Kẽm sulfat vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 144.150.000 210 3.456.000.000 3.456.000.000 0
516 PP2500648250 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 12.045.600 12.045.600 0
517 PP2500648251 Ketoprofen vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 55.440.000 210 1.296.000.000 1.296.000.000 0
518 PP2500648252 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 160.395.040 210 478.800.000 478.800.000 0
519 PP2500648253 Ketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 13.747.200 210 144.000.000 144.000.000 0
520 PP2500648254 Ketoprofen vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 211.097.280 220 640.080.000 640.080.000 0
521 PP2500648255 Ketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 13.747.200 210 116.400.000 116.400.000 0
522 PP2500648256 Ketorolac tromethamin vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
523 PP2500648257 Ketorolac tromethamin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 16.176.000 16.176.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 16.320.000 16.320.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 16.176.000 16.176.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 16.320.000 16.320.000 0
524 PP2500648258 Ketotifen vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 41.755.200 210 585.360.000 585.360.000 0
525 PP2500648259 Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 88.905.708 210 6.728.400 6.728.400 0
526 PP2500648260 Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 88.905.708 210 58.060.800 58.060.800 0
527 PP2500648261 Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 339.538.500 339.538.500 0
528 PP2500648262 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 1.302.900.000 1.302.900.000 0
vn0317668678 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI 180 70.380.000 210 1.190.400.000 1.190.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 1.302.900.000 1.302.900.000 0
vn0317668678 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI 180 70.380.000 210 1.190.400.000 1.190.400.000 0
529 PP2500648263 Lactulose vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 92.767.200 210 624.000.000 624.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 604.800.000 604.800.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 92.767.200 210 624.000.000 624.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 604.800.000 604.800.000 0
530 PP2500648264 Lamotrigin vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 30.160.800 210 55.200.000 55.200.000 0
531 PP2500648265 Lamotrigin vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 30.160.800 210 24.720.000 24.720.000 0
532 PP2500648266 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 16.788.000 210 300.000.000 300.000.000 0
533 PP2500648267 Lenalidomid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 18.720.000 18.720.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 18.720.000 18.720.000 0
534 PP2500648268 Letrozol vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 918.928 210 27.237.600 27.237.600 0
535 PP2500648269 Letrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 14.208.000 14.208.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 14.757.600 14.757.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 18.960.000 18.960.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 14.208.000 14.208.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 14.757.600 14.757.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 18.960.000 18.960.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 14.208.000 14.208.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 14.757.600 14.757.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 18.960.000 18.960.000 0
536 PP2500648270 Letrozol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 18.960.000 18.960.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 8.035.200 210 17.520.000 17.520.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 18.960.000 18.960.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 8.035.200 210 17.520.000 17.520.000 0
537 PP2500648271 Levetiracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 309.600.000 309.600.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 30.160.800 210 340.200.000 340.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 309.600.000 309.600.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 30.160.800 210 340.200.000 340.200.000 0
538 PP2500648272 Levobupivacain vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 8.808.399 210 52.557.120 52.557.120 0
539 PP2500648273 Levocetirizin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.590.960 210 220.800.000 220.800.000 0
vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 180 4.512.000 210 297.360.000 297.360.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.590.960 210 220.800.000 220.800.000 0
vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 180 4.512.000 210 297.360.000 297.360.000 0
540 PP2500648274 Levocetirizin vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 53.000.000 210 248.400.000 248.400.000 0
541 PP2500648275 Levodopa + benserazid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 143.640.000 143.640.000 0
542 PP2500648276 Levodopa + carbidopa vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 139.672.000 210 347.040.000 347.040.000 0
543 PP2500648277 Levodopa + carbidopa vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.734.916 210 463.680.000 463.680.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 94.000.000 210 461.664.000 461.664.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.734.916 210 463.680.000 463.680.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 94.000.000 210 461.664.000 461.664.000 0
544 PP2500648278 Levodopa + carbidopa vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 36.858.240 210 231.840.000 231.840.000 0
545 PP2500648279 Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Entacapon vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 32.901.600 210 624.000.000 624.000.000 0
546 PP2500648283 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 56.270.880 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 337.200.000 337.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 339.600.000 339.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 340.320.000 340.320.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 56.270.880 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 337.200.000 337.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 339.600.000 339.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 340.320.000 340.320.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 56.270.880 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 337.200.000 337.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 339.600.000 339.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 340.320.000 340.320.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 56.270.880 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 337.200.000 337.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 339.600.000 339.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 340.320.000 340.320.000 0
547 PP2500648284 Levofloxacin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 71.040.000 71.040.000 0
548 PP2500648285 Levofloxacin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 13.402.200 210 87.480.000 87.480.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 3.222.120 210 93.600.000 93.600.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 13.402.200 210 87.480.000 87.480.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 3.222.120 210 93.600.000 93.600.000 0
549 PP2500648286 Levofloxacin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 82.161.024 225 288.000.000 288.000.000 0
550 PP2500648287 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 56.270.880 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 310.320.000 310.320.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 309.384.000 309.384.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 311.760.000 311.760.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 56.270.880 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 310.320.000 310.320.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 309.384.000 309.384.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 311.760.000 311.760.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 56.270.880 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 310.320.000 310.320.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 309.384.000 309.384.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 311.760.000 311.760.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 56.270.880 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 310.320.000 310.320.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 309.384.000 309.384.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 311.760.000 311.760.000 0
551 PP2500648288 Levomepromazin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 160.395.040 210 23.940.000 23.940.000 0
552 PP2500648289 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.665.200 210 135.360.000 135.360.000 0
553 PP2500648290 Levosulpirid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 46.306.380 210 17.640.000 17.640.000 0
554 PP2500648291 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.665.200 210 294.000.000 294.000.000 0
555 PP2500648292 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 82.080.000 82.080.000 0
556 PP2500648293 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 3.528.000 3.528.000 0
557 PP2500648294 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 29.760.000 29.760.000 0
558 PP2500648295 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 19.836.000 19.836.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 70.000.000 210 14.058.000 14.058.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 19.836.000 19.836.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 70.000.000 210 14.058.000 14.058.000 0
559 PP2500648296 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 165.072.000 165.072.000 0
560 PP2500648297 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.590.960 210 2.003.400 2.003.400 0
561 PP2500648298 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 5.574.240 210 277.200.000 277.200.000 0
562 PP2500648299 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 26.460.000 26.460.000 0
563 PP2500648300 Linezolid vn0302156194 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG 180 2.016.000 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 27.071.520 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 93.600.000 93.600.000 0
vn0302156194 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG 180 2.016.000 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 27.071.520 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 93.600.000 93.600.000 0
vn0302156194 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG 180 2.016.000 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 27.071.520 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 93.600.000 93.600.000 0
564 PP2500648301 Linezolid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 121.087.000 210 350.820.000 350.820.000 0
565 PP2500648302 Linezolid vn0109973335 CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA 180 3.571.200 210 128.160.000 128.160.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 5.539.200 210 129.548.160 129.548.160 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 136.800.000 136.800.000 0
vn0109973335 CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA 180 3.571.200 210 128.160.000 128.160.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 5.539.200 210 129.548.160 129.548.160 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 136.800.000 136.800.000 0
vn0109973335 CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA 180 3.571.200 210 128.160.000 128.160.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 5.539.200 210 129.548.160 129.548.160 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 136.800.000 136.800.000 0
566 PP2500648303 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 449.580.000 449.580.000 0
567 PP2500648304 Lisinopril vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 224.400.000 224.400.000 0
568 PP2500648305 Lisinopril vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 7.608.000 210 162.000.000 162.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 121.320.000 121.320.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 53.000.000 210 139.860.000 139.860.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 7.608.000 210 162.000.000 162.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 121.320.000 121.320.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 53.000.000 210 139.860.000 139.860.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 7.608.000 210 162.000.000 162.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 121.320.000 121.320.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 53.000.000 210 139.860.000 139.860.000 0
569 PP2500648306 Lisinopril vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 7.872.000 210 393.600.000 393.600.000 0
570 PP2500648307 Lisinopril vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 211.097.280 220 1.024.380.000 1.024.380.000 0
571 PP2500648308 Lisinopril vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 68.454.400 210 384.000.000 384.000.000 0
572 PP2500648309 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 123.771.840 211 359.280.000 359.280.000 0
573 PP2500648310 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 97.440.000 97.440.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 53.000.000 210 130.560.000 130.560.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 97.440.000 97.440.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 53.000.000 210 130.560.000 130.560.000 0
574 PP2500648311 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 160.395.040 210 80.640.000 80.640.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 97.440.000 97.440.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 160.395.040 210 80.640.000 80.640.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 97.440.000 97.440.000 0
575 PP2500648312 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 168.840.000 168.840.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 125.760.000 125.760.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 17.380.800 210 176.400.000 176.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 53.000.000 210 134.760.000 134.760.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 168.840.000 168.840.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 125.760.000 125.760.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 17.380.800 210 176.400.000 176.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 53.000.000 210 134.760.000 134.760.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 168.840.000 168.840.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 125.760.000 125.760.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 17.380.800 210 176.400.000 176.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 53.000.000 210 134.760.000 134.760.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 168.840.000 168.840.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 125.760.000 125.760.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 17.380.800 210 176.400.000 176.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 53.000.000 210 134.760.000 134.760.000 0
576 PP2500648313 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 8.160.000 210 375.000.000 375.000.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 103.209.600 240 384.000.000 384.000.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 8.160.000 210 375.000.000 375.000.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 103.209.600 240 384.000.000 384.000.000 0
577 PP2500648314 L-Ornithin - L- aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 41.961.600 210 150.000.000 150.000.000 0
578 PP2500648315 Losartan vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 504.000.000 504.000.000 0
579 PP2500648316 Losartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 160.395.040 210 302.400.000 302.400.000 0
580 PP2500648317 Losartan + hydroclorothiazid vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 53.000.000 210 243.600.000 243.600.000 0
581 PP2500648318 Losartan + hydroclorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 46.306.380 210 212.880.000 212.880.000 0
582 PP2500648319 Losartan + hydroclorothiazid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 5.539.200 210 95.040.000 95.040.000 0
583 PP2500648320 Lovastatin vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 33.517.200 210 167.580.000 167.580.000 0
584 PP2500648321 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 453.600.000 453.600.000 0
585 PP2500648322 Lovastatin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 121.087.000 210 836.640.000 836.640.000 0
586 PP2500648323 Lovastatin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 263.848.000 210 756.000.000 756.000.000 0
587 PP2500648324 Lovastatin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 263.848.000 210 1.251.600.000 1.251.600.000 0
588 PP2500648325 Lovastatin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 68.454.400 210 600.000.000 600.000.000 0
589 PP2500648326 Loxoprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 272.160.000 272.160.000 0
590 PP2500648327 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 184.284.000 184.284.000 0
591 PP2500648329 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 14.425.056 210 67.200.000 67.200.000 0
592 PP2500648330 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 41.961.600 210 22.680.000 22.680.000 0
593 PP2500648331 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 94.000.000 210 340.200.000 340.200.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 118.651.680 240 336.000.000 336.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 94.000.000 210 340.200.000 340.200.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 118.651.680 240 336.000.000 336.000.000 0
594 PP2500648332 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 211.097.280 220 619.920.000 619.920.000 0
595 PP2500648333 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 72.000.000 210 750.960.000 750.960.000 0
596 PP2500648334 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 139.672.000 210 864.000.000 864.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 588.000.000 588.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 139.672.000 210 864.000.000 864.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 588.000.000 588.000.000 0
597 PP2500648335 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0317168731 Công Ty Cổ Phần Bovipharm 180 9.120.000 210 456.000.000 456.000.000 0
598 PP2500648336 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 263.848.000 210 907.200.000 907.200.000 0
599 PP2500648337 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 28.800.000 210 1.440.000.000 1.440.000.000 0
600 PP2500648338 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 15.600.000 210 420.000.000 420.000.000 0
601 PP2500648339 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 263.848.000 210 324.000.000 324.000.000 0
602 PP2500648340 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 144.150.000 210 1.509.900.000 1.509.900.000 0
603 PP2500648341 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 139.672.000 210 576.000.000 576.000.000 0
604 PP2500648342 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 36.098.000 210 1.263.000.000 1.263.000.000 0
605 PP2500648343 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 22.620.000 22.620.000 0
606 PP2500648344 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.864.000 210 191.520.000 191.520.000 0
607 PP2500648345 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 13.608.000 13.608.000 0
608 PP2500648346 Mebeverin hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 160.395.040 210 113.400.000 113.400.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 13.402.200 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 115.380.000 115.380.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 160.395.040 210 113.400.000 113.400.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 13.402.200 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 115.380.000 115.380.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 160.395.040 210 113.400.000 113.400.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 13.402.200 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 115.380.000 115.380.000 0
609 PP2500648347 Mebeverin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 331.200.000 331.200.000 0
610 PP2500648348 Mecobalamin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 72.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 24.753.600 210 45.360.000 45.360.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 40.320.000 40.320.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 72.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 24.753.600 210 45.360.000 45.360.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 40.320.000 40.320.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 72.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 24.753.600 210 45.360.000 45.360.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 40.320.000 40.320.000 0
611 PP2500648350 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 56.270.880 210 629.940.000 629.940.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 612.000.000 612.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 743.400.000 743.400.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 56.270.880 210 629.940.000 629.940.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 612.000.000 612.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 743.400.000 743.400.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 56.270.880 210 629.940.000 629.940.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 612.000.000 612.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 743.400.000 743.400.000 0
612 PP2500648351 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 56.270.880 210 255.000.000 255.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 260.100.000 260.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 293.454.000 293.454.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 56.270.880 210 255.000.000 255.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 260.100.000 260.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 293.454.000 293.454.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 56.270.880 210 255.000.000 255.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 260.100.000 260.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 293.454.000 293.454.000 0
613 PP2500648354 Mesna vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 18.900.000 18.900.000 0
614 PP2500648355 Metformin hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 1.683.360.000 1.683.360.000 0
615 PP2500648356 Methocarbamol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 824.040.000 824.040.000 0
616 PP2500648357 Methocarbamol vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 116.040.000 215 432.000.000 432.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 201.600.000 201.600.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 82.161.024 225 212.400.000 212.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 30.724.800 210 250.020.000 250.020.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 116.040.000 215 432.000.000 432.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 201.600.000 201.600.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 82.161.024 225 212.400.000 212.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 30.724.800 210 250.020.000 250.020.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 116.040.000 215 432.000.000 432.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 201.600.000 201.600.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 82.161.024 225 212.400.000 212.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 30.724.800 210 250.020.000 250.020.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 116.040.000 215 432.000.000 432.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 201.600.000 201.600.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 82.161.024 225 212.400.000 212.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 30.724.800 210 250.020.000 250.020.000 0
617 PP2500648358 Methotrexat vn0317026310 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA 180 6.342.960 210 47.760.000 47.760.000 0
618 PP2500648359 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 1.975.050.000 1.975.050.000 0
619 PP2500648360 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 610.470.000 610.470.000 0
620 PP2500648361 Methylcobalamin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 139.672.000 210 292.320.000 292.320.000 0
621 PP2500648362 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 128.898.000 128.898.000 0
622 PP2500648363 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 85.200.000 85.200.000 0
623 PP2500648364 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 1.231.200 1.231.200 0
624 PP2500648365 Metoprolol tartrat vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 387.840.000 387.840.000 0
625 PP2500648366 Metoprolol tartrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.590.960 210 269.880.000 269.880.000 0
626 PP2500648368 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 900.018 210 10.836.000 10.836.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 10.836.000 10.836.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 900.018 210 10.836.000 10.836.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 10.836.000 10.836.000 0
627 PP2500648369 Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 40.428.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 12.600.000 12.600.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.707.240 210 12.480.000 12.480.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 40.428.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 12.600.000 12.600.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.707.240 210 12.480.000 12.480.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 40.428.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 12.600.000 12.600.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.707.240 210 12.480.000 12.480.000 0
628 PP2500648370 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 428.828.400 428.828.400 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 102.150.524 210 456.768.000 456.768.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 428.828.400 428.828.400 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 102.150.524 210 456.768.000 456.768.000 0
629 PP2500648371 Midazolam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 102.150.524 210 351.360.000 351.360.000 0
630 PP2500648372 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 236.250.000 236.250.000 0
631 PP2500648373 Milrinon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 31.912.560 210 13.129.200 13.129.200 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 18.271.200 210 12.840.000 12.840.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 53.000.000 210 13.134.000 13.134.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 31.912.560 210 13.129.200 13.129.200 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 18.271.200 210 12.840.000 12.840.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 53.000.000 210 13.134.000 13.134.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 31.912.560 210 13.129.200 13.129.200 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 18.271.200 210 12.840.000 12.840.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 53.000.000 210 13.134.000 13.134.000 0
632 PP2500648374 Minocyclin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 70.000.000 210 87.000.000 87.000.000 0
633 PP2500648375 Mirtazapin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 11.987.520 210 502.200.000 502.200.000 0
634 PP2500648376 Misoprostol vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 24.336.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 40.800.000 40.800.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 24.336.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 40.800.000 40.800.000 0
635 PP2500648377 Mỗi liều 0,5ml chứa: - Giải độc tố uốn ván 5 Lf; - Giải độc tố bạch hầu 2 Lf; - Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 67.175.400 67.175.400 0
636 PP2500648378 Mỗi liều vắc-xin chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 196.984.320 196.984.320 0
637 PP2500648379 Mometason furoat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 7.188.000 210 113.400.000 113.400.000 0
638 PP2500648380 Mometason furoat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 39.600.000 39.600.000 0
639 PP2500648381 Mometason furoat vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 13.400.400 210 142.800.000 142.800.000 0
640 PP2500648382 Mometason furoat vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 180 4.183.200 210 209.160.000 209.160.000 0
641 PP2500648383 Mometason furoat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 5.160.720 210 97.800.000 97.800.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 13.400.400 210 100.170.000 100.170.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 21.671.888 210 81.600.000 81.600.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 31.798.656 210 102.240.000 102.240.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 5.160.720 210 97.800.000 97.800.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 13.400.400 210 100.170.000 100.170.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 21.671.888 210 81.600.000 81.600.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 31.798.656 210 102.240.000 102.240.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 5.160.720 210 97.800.000 97.800.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 13.400.400 210 100.170.000 100.170.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 21.671.888 210 81.600.000 81.600.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 31.798.656 210 102.240.000 102.240.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 5.160.720 210 97.800.000 97.800.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 13.400.400 210 100.170.000 100.170.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 21.671.888 210 81.600.000 81.600.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 31.798.656 210 102.240.000 102.240.000 0
642 PP2500648385 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 180 3.540.000 210 177.000.000 177.000.000 0
643 PP2500648386 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 31.912.560 210 168.960.000 168.960.000 0
vn0110385063 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM 180 3.379.200 210 168.960.000 168.960.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 31.912.560 210 168.960.000 168.960.000 0
vn0110385063 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM 180 3.379.200 210 168.960.000 168.960.000 0
644 PP2500648387 Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 118.140.000 118.140.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 354.715.068 220 116.400.000 116.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 118.140.000 118.140.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 354.715.068 220 116.400.000 116.400.000 0
645 PP2500648388 Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 36.098.000 210 150.000.000 150.000.000 0
646 PP2500648389 Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 24.561.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 3.360.000 210 130.800.000 130.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 24.561.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 3.360.000 210 130.800.000 130.800.000 0
647 PP2500648390 Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 13.400.400 210 141.120.000 141.120.000 0
vn0309542248 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG 180 9.072.000 210 123.480.000 123.480.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 94.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 13.400.400 210 141.120.000 141.120.000 0
vn0309542248 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG 180 9.072.000 210 123.480.000 123.480.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 94.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 13.400.400 210 141.120.000 141.120.000 0
vn0309542248 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG 180 9.072.000 210 123.480.000 123.480.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 94.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 13.400.400 210 141.120.000 141.120.000 0
vn0309542248 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG 180 9.072.000 210 123.480.000 123.480.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 94.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
648 PP2500648391 Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 24.561.000 210 204.000.000 204.000.000 0
649 PP2500648394 Morphin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 117.810.000 117.810.000 0
650 PP2500648395 Một liều chứa polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 165.980.000 165.980.000 0
651 PP2500648396 Một liều chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 35.880.000 35.880.000 0
652 PP2500648397 Một liều chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 microgam; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU, Týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, Týp 3 (chủng Saukett) 32 DU vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 87.953.600 87.953.600 0
653 PP2500648398 Moxifloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 13.747.200 210 380.520.000 380.520.000 0
654 PP2500648400 Moxifloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 201.600.000 201.600.000 0
655 PP2500648401 Moxifloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 264.600.000 264.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 251.412.000 251.412.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 264.600.000 264.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 251.412.000 251.412.000 0
656 PP2500648402 Moxifloxacin + Dexamethason phosphat vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 1.703.640 210 46.368.000 46.368.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 6.467.640 210 47.709.600 47.709.600 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 1.703.640 210 46.368.000 46.368.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 6.467.640 210 47.709.600 47.709.600 0
657 PP2500648404 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 8.398.656 210 167.932.800 167.932.800 0
658 PP2500648405 Mycophenolat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 33.059.520 33.059.520 0
659 PP2500648406 Mycophenolat vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 180 1.012.680 210 47.040.000 47.040.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 50.634.000 50.634.000 0
vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 4.972.680 210 46.980.000 46.980.000 0
vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 180 1.012.680 210 47.040.000 47.040.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 50.634.000 50.634.000 0
vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 4.972.680 210 46.980.000 46.980.000 0
vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 180 1.012.680 210 47.040.000 47.040.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 50.634.000 50.634.000 0
vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 4.972.680 210 46.980.000 46.980.000 0
660 PP2500648407 Nabumeton vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 110.450.400 215 636.000.000 636.000.000 0
661 PP2500648408 N-acetylcystein vn0317668678 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI 180 70.380.000 210 462.000.000 462.000.000 0
662 PP2500648409 N-acetylcystein vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 187.740.000 215 768.000.000 768.000.000 0
663 PP2500648410 Naftidrofuryl oxalat vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 5.376.000 210 268.800.000 268.800.000 0
664 PP2500648412 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 31.912.560 210 1.764.000 1.764.000 0
665 PP2500648413 Naphazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 315.000 315.000 0
666 PP2500648414 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 302.400.000 302.400.000 0
667 PP2500648415 Naproxen vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 15.600.000 210 360.000.000 360.000.000 0
668 PP2500648416 Naproxen vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 263.848.000 210 382.080.000 382.080.000 0
669 PP2500648417 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 222.264.000 222.264.000 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 5.644.800 210 218.400.000 218.400.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 222.264.000 222.264.000 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 5.644.800 210 218.400.000 218.400.000 0
670 PP2500648418 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 2.671.200 2.671.200 0
671 PP2500648419 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 23.076.000 23.076.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 900.018 210 25.704.000 25.704.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 23.076.000 23.076.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 900.018 210 25.704.000 25.704.000 0
672 PP2500648420 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 70.000.000 210 792.000.000 792.000.000 0
673 PP2500648421 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 2.064.800 210 39.600.000 39.600.000 0
674 PP2500648422 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 1.006.080.000 1.006.080.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 20.625.600 210 976.800.000 976.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 1.012.080.000 1.012.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 1.006.080.000 1.006.080.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 20.625.600 210 976.800.000 976.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 1.012.080.000 1.012.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 1.006.080.000 1.006.080.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 20.625.600 210 976.800.000 976.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 1.012.080.000 1.012.080.000 0
675 PP2500648423 Natri clorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.413.732 210 9.991.800 9.991.800 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 15.151.836 210 9.991.800 9.991.800 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.413.732 210 9.991.800 9.991.800 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 15.151.836 210 9.991.800 9.991.800 0
676 PP2500648424 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 33.180.000 33.180.000 0
677 PP2500648425 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 1.636.680.000 1.636.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 1.692.708.000 1.692.708.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 58.417.800 210 1.633.920.000 1.633.920.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 1.636.680.000 1.636.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 1.692.708.000 1.692.708.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 58.417.800 210 1.633.920.000 1.633.920.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 1.636.680.000 1.636.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 1.692.708.000 1.692.708.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 58.417.800 210 1.633.920.000 1.633.920.000 0
678 PP2500648426 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 70.000.000 210 554.400.000 554.400.000 0
679 PP2500648427 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 14.276.400 14.276.400 0
680 PP2500648428 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 70.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
681 PP2500648429 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 20.370.000 20.370.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 20.610.000 20.610.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 20.370.000 20.370.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 20.610.000 20.610.000 0
682 PP2500648431 Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 20.400.000 20.400.000 0
683 PP2500648432 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 187.740.000 215 126.000.000 126.000.000 0
684 PP2500648433 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 17.503.800 210 9.630.000 9.630.000 0
685 PP2500648434 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 31.912.560 210 77.400.000 77.400.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 6.467.640 210 56.805.600 56.805.600 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 31.912.560 210 77.400.000 77.400.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 6.467.640 210 56.805.600 56.805.600 0
686 PP2500648435 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 40.428.000 210 140.400.000 140.400.000 0
687 PP2500648436 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 250.800.000 250.800.000 0
688 PP2500648437 Natri hyaluronat vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 17.503.800 210 248.640.000 248.640.000 0
689 PP2500648439 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 1.920.000 1.920.000 0
690 PP2500648440 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 14.957.586 210 116.272.800 116.272.800 0
691 PP2500648441 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 2.604.000 210 27.600.000 27.600.000 0
692 PP2500648442 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 31.912.560 210 23.688.000 23.688.000 0
693 PP2500648443 Nefopam hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 98.700.000 98.700.000 0
694 PP2500648444 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 5.652.000 5.652.000 0
695 PP2500648445 Nefopam hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 28.932.960 210 189.000.000 189.000.000 0
696 PP2500648446 Nefopam hydroclorid vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 24.753.600 210 27.480.000 27.480.000 0
697 PP2500648447 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 40.428.000 210 88.800.000 88.800.000 0
698 PP2500648448 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 40.428.000 210 95.520.000 95.520.000 0
699 PP2500648450 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 52.200.000 52.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 51.480.000 51.480.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 52.200.000 52.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 51.480.000 51.480.000 0
700 PP2500648451 Nepidermin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 92.000.000 92.000.000 0
701 PP2500648452 Nhũ dịch lipid vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 14.957.586 210 71.413.800 71.413.800 0
702 PP2500648453 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 6.000.000 6.000.000 0
703 PP2500648454 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 10.200.000 10.200.000 0
704 PP2500648455 Nhũ dịch lipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 204.000.000 204.000.000 0
705 PP2500648456 Nhũ dịch lipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 115.200.000 115.200.000 0
706 PP2500648457 Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 66.000.000 66.000.000 0
707 PP2500648458 Nicardipin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 374.997.000 374.997.000 0
708 PP2500648459 Nicardipin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 554.400.000 554.400.000 0
709 PP2500648461 Nicardipin hydroclorid vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 12.554.400 210 398.400.000 398.400.000 0
710 PP2500648463 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 792.000 210 39.600.000 39.600.000 0
711 PP2500648464 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 3.600.000 3.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 3.636.000 3.636.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 3.444.000 3.444.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 3.600.000 3.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 3.636.000 3.636.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 3.444.000 3.444.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 3.600.000 3.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 3.636.000 3.636.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 3.444.000 3.444.000 0
712 PP2500648465 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 179.940.000 179.940.000 0
713 PP2500648466 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 28.776.000 28.776.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 4.245.216 210 28.148.400 28.148.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 28.776.000 28.776.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 4.245.216 210 28.148.400 28.148.400 0
714 PP2500648467 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 84.384.000 84.384.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 86.400.000 86.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 87.360.000 87.360.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 84.384.000 84.384.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 86.400.000 86.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 87.360.000 87.360.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 84.384.000 84.384.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 86.400.000 86.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 87.360.000 87.360.000 0
715 PP2500648469 Nước cất pha tiêm vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 70.000.000 210 222.000.000 222.000.000 0
716 PP2500648471 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 110.400 210 5.871.600 5.871.600 0
717 PP2500648472 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 201.600.000 201.600.000 0
718 PP2500648473 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 102.862.560 210 184.800.000 184.800.000 0
719 PP2500648474 Ofloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 121.087.000 210 163.200.000 163.200.000 0
720 PP2500648475 Olanzapin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 28.932.960 210 470.400.000 470.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 46.306.380 210 709.632.000 709.632.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 28.932.960 210 470.400.000 470.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 46.306.380 210 709.632.000 709.632.000 0
721 PP2500648476 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 831.600.000 831.600.000 0
722 PP2500648477 Olanzapin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 43.200.000 43.200.000 0
723 PP2500648478 Olanzapin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 34.198.104 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 27.071.520 210 138.000.000 138.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 34.198.104 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 27.071.520 210 138.000.000 138.000.000 0
724 PP2500648479 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 172.920.000 172.920.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 46.306.380 210 346.500.000 346.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 172.920.000 172.920.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 46.306.380 210 346.500.000 346.500.000 0
725 PP2500648480 Olanzapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.665.200 210 109.200.000 109.200.000 0
726 PP2500648481 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 78.600.000 78.600.000 0
727 PP2500648483 Ondansetron vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 3.408.000 210 26.400.000 26.400.000 0
728 PP2500648484 Ondansetron vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 12.240.000 12.240.000 0
729 PP2500648486 Oxcarbazepin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 160.395.040 210 170.478.000 170.478.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 177.540.000 177.540.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 160.395.040 210 170.478.000 170.478.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 177.540.000 177.540.000 0
730 PP2500648487 Paclitaxel vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 107.789.520 107.789.520 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 105.840.000 105.840.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 107.789.520 107.789.520 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 105.840.000 105.840.000 0
731 PP2500648488 Paclitaxel vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 109.454.880 109.454.880 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 109.620.000 109.620.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 109.454.880 109.454.880 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 109.620.000 109.620.000 0
732 PP2500648489 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 33.170.640 210 176.400.000 176.400.000 0
733 PP2500648490 Palonosetron hydroclorid vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 7.070.400 210 10.656.000 10.656.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 20.880.000 20.880.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 11.880.000 11.880.000 0
vn0317518707 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI 180 640.800 210 32.040.000 32.040.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 21.600.000 21.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 10.778.400 10.778.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 12.852.000 12.852.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 7.070.400 210 10.656.000 10.656.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 20.880.000 20.880.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 11.880.000 11.880.000 0
vn0317518707 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI 180 640.800 210 32.040.000 32.040.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 21.600.000 21.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 10.778.400 10.778.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 12.852.000 12.852.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 7.070.400 210 10.656.000 10.656.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 20.880.000 20.880.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 11.880.000 11.880.000 0
vn0317518707 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI 180 640.800 210 32.040.000 32.040.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 21.600.000 21.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 10.778.400 10.778.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 12.852.000 12.852.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 7.070.400 210 10.656.000 10.656.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 20.880.000 20.880.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 11.880.000 11.880.000 0
vn0317518707 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI 180 640.800 210 32.040.000 32.040.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 21.600.000 21.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 10.778.400 10.778.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 12.852.000 12.852.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 7.070.400 210 10.656.000 10.656.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 20.880.000 20.880.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 11.880.000 11.880.000 0
vn0317518707 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI 180 640.800 210 32.040.000 32.040.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 21.600.000 21.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 10.778.400 10.778.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 12.852.000 12.852.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 7.070.400 210 10.656.000 10.656.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 20.880.000 20.880.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 11.880.000 11.880.000 0
vn0317518707 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI 180 640.800 210 32.040.000 32.040.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 21.600.000 21.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 10.778.400 10.778.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 12.852.000 12.852.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 7.070.400 210 10.656.000 10.656.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 20.880.000 20.880.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 11.880.000 11.880.000 0
vn0317518707 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI 180 640.800 210 32.040.000 32.040.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 21.600.000 21.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 10.778.400 10.778.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 12.852.000 12.852.000 0
734 PP2500648493 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 756.000 756.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 738.000 738.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 756.000 756.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 738.000 738.000 0
735 PP2500648494 Paracetamol (acetaminophen) vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 58.417.800 210 1.006.800.000 1.006.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 1.014.000.000 1.014.000.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 58.417.800 210 1.006.800.000 1.006.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 1.014.000.000 1.014.000.000 0
736 PP2500648495 Paracetamol (acetaminophen) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 61.200.000 61.200.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 1.432.440 210 55.440.000 55.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 61.200.000 61.200.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 1.432.440 210 55.440.000 55.440.000 0
737 PP2500648496 Paracetamol (acetaminophen) vn0309542248 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG 180 9.072.000 210 288.000.000 288.000.000 0
738 PP2500648497 Paracetamol (acetaminophen) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 111.000.000 111.000.000 0
vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 9.072.000 210 113.400.000 113.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 111.000.000 111.000.000 0
vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 9.072.000 210 113.400.000 113.400.000 0
739 PP2500648498 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrine + dextromethorphan vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 68.454.400 210 288.000.000 288.000.000 0
740 PP2500648499 Paracetamol + codein phosphat vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 123.771.840 211 111.600.000 111.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 120.312.000 120.312.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 123.771.840 211 111.600.000 111.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 120.312.000 120.312.000 0
741 PP2500648500 Paracetamol + ibuprofen vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 187.740.000 215 114.000.000 114.000.000 0
742 PP2500648501 Paracetamol + methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 264.600.000 264.600.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 220.920.000 220.920.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 264.600.000 264.600.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 220.920.000 220.920.000 0
743 PP2500648502 Paracetamol + methocarbamol vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 19.758.000 210 164.700.000 164.700.000 0
744 PP2500648503 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 103.209.600 240 108.000.000 108.000.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 9.270.000 210 115.200.000 115.200.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 103.209.600 240 108.000.000 108.000.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 9.270.000 210 115.200.000 115.200.000 0
745 PP2500648504 Paroxetin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 46.306.380 210 752.220.000 752.220.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 38.159.820 210 748.800.000 748.800.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 46.306.380 210 752.220.000 752.220.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 38.159.820 210 748.800.000 748.800.000 0
746 PP2500648505 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 33.170.640 210 300.132.000 300.132.000 0
747 PP2500648506 Pegfilgrastim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 37.692.000 210 355.800.000 355.800.000 0
748 PP2500648507 Pegfilgrastim vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 256.710.000 256.710.000 0
749 PP2500648508 Perindopril arginine vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 600.000.000 600.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 76.768.560 210 592.200.000 592.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 600.000.000 600.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 76.768.560 210 592.200.000 592.200.000 0
750 PP2500648509 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 858.240.000 858.240.000 0
751 PP2500648510 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 790.680.000 790.680.000 0
752 PP2500648511 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 790.680.000 790.680.000 0
753 PP2500648512 Perindopril arginine + Amlodipin vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 28.800.000 210 708.000.000 708.000.000 0
754 PP2500648513 Perindopril arginine + Amlodipin vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 123.771.840 211 600.000.000 600.000.000 0
755 PP2500648514 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 624.000.000 624.000.000 0
756 PP2500648515 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 24.753.600 210 643.200.000 643.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 504.000.000 504.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 614.400.000 614.400.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 24.753.600 210 643.200.000 643.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 504.000.000 504.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 614.400.000 614.400.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 24.753.600 210 643.200.000 643.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 504.000.000 504.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 614.400.000 614.400.000 0
757 PP2500648516 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 139.672.000 210 1.776.600.000 1.776.600.000 0
758 PP2500648517 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 102.862.560 210 1.022.400.000 1.022.400.000 0
759 PP2500648518 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 38.674.800 210 1.071.000.000 1.071.000.000 0
760 PP2500648519 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 22.039.200 210 297.600.000 297.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 276.432.000 276.432.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 22.039.200 210 297.600.000 297.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 276.432.000 276.432.000 0
761 PP2500648520 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 1.036.620.000 1.036.620.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 41.755.200 210 1.002.420.000 1.002.420.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 1.036.620.000 1.036.620.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 41.755.200 210 1.002.420.000 1.002.420.000 0
762 PP2500648522 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 5.346.000 210 204.000.000 204.000.000 0
763 PP2500648524 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 37.800 37.800 0
764 PP2500648525 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 3.024.000 3.024.000 0
765 PP2500648526 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 70.020.000 70.020.000 0
766 PP2500648527 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 13.230.000 13.230.000 0
767 PP2500648528 Phytomenadion (vitamin K1) vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 5.160.720 210 7.380.000 7.380.000 0
768 PP2500648529 Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 482.400 482.400 0
769 PP2500648530 Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 21.240.000 21.240.000 0
770 PP2500648531 Piperacilin + tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 840.000.000 840.000.000 0
771 PP2500648532 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 525.600.000 525.600.000 0
772 PP2500648533 Piracetam vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 6.552.000 210 243.600.000 243.600.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 230.160.000 230.160.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 6.552.000 210 243.600.000 243.600.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 230.160.000 230.160.000 0
773 PP2500648534 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 372.000.000 372.000.000 0
774 PP2500648536 Piracetam vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 53.000.000 210 22.800.000 22.800.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 3.360.000 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 53.000.000 210 22.800.000 22.800.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 3.360.000 210 22.680.000 22.680.000 0
775 PP2500648537 Piracetam vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 118.651.680 240 504.000.000 504.000.000 0
776 PP2500648538 Pirenoxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 116.726.400 116.726.400 0
777 PP2500648539 Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 26.400.000 26.400.000 0
778 PP2500648540 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 216.360.000 216.360.000 0
779 PP2500648541 Polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và 4 mcg týp huyết thanh 6B, cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 140.000.000 140.000.000 0
780 PP2500648543 Polystyren vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 31.912.560 210 35.280.000 35.280.000 0
781 PP2500648544 Povidon iodin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 38.112.000 38.112.000 0
782 PP2500648545 Povidon iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.413.732 210 254.898.000 254.898.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 252.000.000 252.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 250.800.000 250.800.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.413.732 210 254.898.000 254.898.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 252.000.000 252.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 250.800.000 250.800.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.413.732 210 254.898.000 254.898.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 252.000.000 252.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 250.800.000 250.800.000 0
783 PP2500648546 Povidon iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.413.732 210 105.796.800 105.796.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 105.600.000 105.600.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.413.732 210 105.796.800 105.796.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 105.600.000 105.600.000 0
784 PP2500648547 Pralidoxim vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 36.098.000 210 7.900.000 7.900.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 2.064.800 210 7.900.000 7.900.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 36.098.000 210 7.900.000 7.900.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 2.064.800 210 7.900.000 7.900.000 0
785 PP2500648548 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 102.862.560 210 540.000.000 540.000.000 0
786 PP2500648549 Pramipexol vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 2.376.000 210 107.964.000 107.964.000 0
vn0316583397 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Thanh 180 5.544.000 210 109.800.000 109.800.000 0
vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 2.376.000 210 107.964.000 107.964.000 0
vn0316583397 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Thanh 180 5.544.000 210 109.800.000 109.800.000 0
787 PP2500648550 Pramipexol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 21.671.888 210 324.000.000 324.000.000 0
788 PP2500648551 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 102.862.560 210 360.000.000 360.000.000 0
789 PP2500648552 Pramipexol vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 4.800.000 210 240.000.000 240.000.000 0
790 PP2500648553 Pravastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 160.395.040 210 1.546.272.000 1.546.272.000 0
791 PP2500648554 Pravastatin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 116.040.000 215 2.574.000.000 2.574.000.000 0
792 PP2500648555 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 264.000.000 264.000.000 0
793 PP2500648556 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 5.796.000 5.796.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 5.040.000 5.040.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 5.796.000 5.796.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 5.040.000 5.040.000 0
794 PP2500648559 Pregabalin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 263.848.000 210 1.814.400.000 1.814.400.000 0
795 PP2500648560 Pregabalin vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 19.758.000 210 552.000.000 552.000.000 0
796 PP2500648561 Pregabalin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 122.400.000 122.400.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 34.198.104 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 79.980.000 79.980.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 79.680.000 79.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 122.400.000 122.400.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 34.198.104 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 79.980.000 79.980.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 79.680.000 79.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 122.400.000 122.400.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 34.198.104 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 79.980.000 79.980.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 79.680.000 79.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 122.400.000 122.400.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 34.198.104 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 79.980.000 79.980.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 79.680.000 79.680.000 0
797 PP2500648562 Pregabalin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 240.480.000 240.480.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 336.000.000 336.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 240.480.000 240.480.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 336.000.000 336.000.000 0
798 PP2500648563 Pregabalin vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 240.000.000 240.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 228.480.000 228.480.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 70.000.000 210 199.680.000 199.680.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 223.200.000 223.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 189.600.000 189.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 240.000.000 240.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 228.480.000 228.480.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 70.000.000 210 199.680.000 199.680.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 223.200.000 223.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 189.600.000 189.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 240.000.000 240.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 228.480.000 228.480.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 70.000.000 210 199.680.000 199.680.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 223.200.000 223.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 189.600.000 189.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 240.000.000 240.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 228.480.000 228.480.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 70.000.000 210 199.680.000 199.680.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 223.200.000 223.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 189.600.000 189.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 240.000.000 240.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 228.480.000 228.480.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 70.000.000 210 199.680.000 199.680.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 223.200.000 223.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 189.600.000 189.600.000 0
799 PP2500648566 Promestrien vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 36.098.000 210 182.400.000 182.400.000 0
800 PP2500648567 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.590.960 210 36.000.000 36.000.000 0
801 PP2500648568 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 357.000.000 357.000.000 0
802 PP2500648569 Propofol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 91.152.000 91.152.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 34.198.104 210 95.040.000 95.040.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 117.600.000 117.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 91.152.000 91.152.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 34.198.104 210 95.040.000 95.040.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 117.600.000 117.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 91.152.000 91.152.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 34.198.104 210 95.040.000 95.040.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 117.600.000 117.600.000 0
803 PP2500648570 Propylthiouracil (PTU) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 44.100.000 44.100.000 0
804 PP2500648571 Protamin sulfat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 102.150.524 210 41.020.560 41.020.560 0
805 PP2500648573 Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 152.992.600 152.992.600 0
806 PP2500648574 Pyridostigmin bromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 160.200.000 160.200.000 0
807 PP2500648575 Pyridostigmin bromid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 94.000.000 210 143.640.000 143.640.000 0
808 PP2500648576 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 102.862.560 210 720.000.000 720.000.000 0
809 PP2500648577 Quetiapin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 46.306.380 210 473.760.000 473.760.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.665.200 210 354.000.000 354.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 264.000.000 264.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 46.306.380 210 473.760.000 473.760.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.665.200 210 354.000.000 354.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 264.000.000 264.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 46.306.380 210 473.760.000 473.760.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.665.200 210 354.000.000 354.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 264.000.000 264.000.000 0
810 PP2500648578 Quetiapin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 16.788.000 210 230.400.000 230.400.000 0
811 PP2500648579 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.665.200 210 315.000.000 315.000.000 0
812 PP2500648581 Quinapril vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 103.209.600 240 686.000.000 686.000.000 0
813 PP2500648582 Rabeprazol vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 4.798.800 210 239.940.000 239.940.000 0
814 PP2500648583 Rabeprazol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 47.932.000 210 1.998.000.000 1.998.000.000 0
815 PP2500648584 Rabeprazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 187.200.000 187.200.000 0
816 PP2500648585 Racecadotril vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 7.819.200 210 84.000.000 84.000.000 0
817 PP2500648586 Racecadotril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 299.880.000 299.880.000 0
818 PP2500648587 Racecadotril vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 7.819.200 210 98.400.000 98.400.000 0
819 PP2500648588 Ramipril vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 13.402.200 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 187.740.000 215 72.000.000 72.000.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 52.599.600 210 113.400.000 113.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 66.600.000 66.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 68.040.000 68.040.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 13.402.200 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 187.740.000 215 72.000.000 72.000.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 52.599.600 210 113.400.000 113.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 66.600.000 66.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 68.040.000 68.040.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 13.402.200 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 187.740.000 215 72.000.000 72.000.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 52.599.600 210 113.400.000 113.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 66.600.000 66.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 68.040.000 68.040.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 13.402.200 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 187.740.000 215 72.000.000 72.000.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 52.599.600 210 113.400.000 113.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 66.600.000 66.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 68.040.000 68.040.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 13.402.200 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 187.740.000 215 72.000.000 72.000.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 52.599.600 210 113.400.000 113.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 66.600.000 66.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 68.040.000 68.040.000 0
820 PP2500648589 Ramipril vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 123.771.840 211 380.160.000 380.160.000 0
821 PP2500648590 Ramipril vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 103.209.600 240 878.040.000 878.040.000 0
822 PP2500648591 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 8.568.000 8.568.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 9.360.000 9.360.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 8.160.000 8.160.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 18.960.000 18.960.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 8.568.000 8.568.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 9.360.000 9.360.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 8.160.000 8.160.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 18.960.000 18.960.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 8.568.000 8.568.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 9.360.000 9.360.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 8.160.000 8.160.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 18.960.000 18.960.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 8.568.000 8.568.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 9.360.000 9.360.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 8.160.000 8.160.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 18.960.000 18.960.000 0
823 PP2500648592 Ramipril vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.864.000 210 332.640.000 332.640.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 40.600.800 210 613.920.000 613.920.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 345.600.000 345.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 1.008.000.000 1.008.000.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.864.000 210 332.640.000 332.640.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 40.600.800 210 613.920.000 613.920.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 345.600.000 345.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 1.008.000.000 1.008.000.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.864.000 210 332.640.000 332.640.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 40.600.800 210 613.920.000 613.920.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 345.600.000 345.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 1.008.000.000 1.008.000.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.864.000 210 332.640.000 332.640.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 40.600.800 210 613.920.000 613.920.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 345.600.000 345.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 1.008.000.000 1.008.000.000 0
824 PP2500648593 Repaglinid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 139.672.000 210 357.840.000 357.840.000 0
825 PP2500648594 Repaglinid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 211.097.280 220 718.200.000 718.200.000 0
826 PP2500648595 Repaglinid vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 55.440.000 210 708.000.000 708.000.000 0
827 PP2500648599 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 2.064.800 210 37.800.000 37.800.000 0
828 PP2500648600 Ringer lactat + Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 70.000.000 210 34.050.000 34.050.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 33.600.000 33.600.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 58.417.800 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 70.000.000 210 34.050.000 34.050.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 33.600.000 33.600.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 58.417.800 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 70.000.000 210 34.050.000 34.050.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 33.600.000 33.600.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 58.417.800 210 33.600.000 33.600.000 0
829 PP2500648601 Risperidon vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 30.160.800 210 72.000.000 72.000.000 0
830 PP2500648602 Risperidon vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 34.198.104 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 30.160.800 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 34.198.104 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 30.160.800 210 105.000.000 105.000.000 0
831 PP2500648603 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 202.025.880 202.025.880 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 70.000.000 210 172.200.000 172.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 202.025.880 202.025.880 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 70.000.000 210 172.200.000 172.200.000 0
832 PP2500648604 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 669.755.400 669.755.400 0
833 PP2500648605 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 687.271.140 687.271.140 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 70.000.000 210 748.800.000 748.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 687.271.140 687.271.140 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 70.000.000 210 748.800.000 748.800.000 0
834 PP2500648606 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 1.157.184.000 1.157.184.000 0
835 PP2500648607 Rivaroxaban vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 56.078.400 220 768.000.000 768.000.000 0
836 PP2500648608 Rivaroxaban vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.734.916 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 28.272.000 28.272.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 46.020.000 46.020.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 29.868.000 29.868.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 47.460.000 47.460.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.734.916 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 28.272.000 28.272.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 46.020.000 46.020.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 29.868.000 29.868.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 47.460.000 47.460.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.734.916 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 28.272.000 28.272.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 46.020.000 46.020.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 29.868.000 29.868.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 47.460.000 47.460.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.734.916 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 28.272.000 28.272.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 46.020.000 46.020.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 29.868.000 29.868.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 47.460.000 47.460.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.734.916 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 28.272.000 28.272.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 46.020.000 46.020.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 29.868.000 29.868.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 47.460.000 47.460.000 0
837 PP2500648609 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 293.400.000 293.400.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 56.078.400 220 342.000.000 342.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 293.400.000 293.400.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 56.078.400 220 342.000.000 342.000.000 0
838 PP2500648610 Rivaroxaban vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 72.000.000 210 274.680.000 274.680.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 15.151.836 210 138.600.000 138.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 240.000.000 240.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 136.800.000 136.800.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.707.240 210 166.800.000 166.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 72.000.000 210 274.680.000 274.680.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 15.151.836 210 138.600.000 138.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 240.000.000 240.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 136.800.000 136.800.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.707.240 210 166.800.000 166.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 72.000.000 210 274.680.000 274.680.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 15.151.836 210 138.600.000 138.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 240.000.000 240.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 136.800.000 136.800.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.707.240 210 166.800.000 166.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 72.000.000 210 274.680.000 274.680.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 15.151.836 210 138.600.000 138.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 240.000.000 240.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 136.800.000 136.800.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.707.240 210 166.800.000 166.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 72.000.000 210 274.680.000 274.680.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 15.151.836 210 138.600.000 138.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 240.000.000 240.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 136.800.000 136.800.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.707.240 210 166.800.000 166.800.000 0
839 PP2500648611 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 391.200.000 391.200.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 56.078.400 220 456.000.000 456.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 391.200.000 391.200.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 56.078.400 220 456.000.000 456.000.000 0
840 PP2500648612 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 117.024.000 117.024.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 126.528.000 126.528.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 250.128.000 250.128.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 117.024.000 117.024.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 126.528.000 126.528.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 250.128.000 250.128.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 117.024.000 117.024.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 126.528.000 126.528.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 250.128.000 250.128.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 117.024.000 117.024.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 40.364.400 210 126.528.000 126.528.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 250.128.000 250.128.000 0
841 PP2500648613 Rivastigmine vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 7.865.760 210 203.616.000 203.616.000 0
842 PP2500648614 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 820.620.000 820.620.000 0
843 PP2500648615 Rocuronium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 120.000.000 120.000.000 0
844 PP2500648616 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 167.400.000 167.400.000 0
845 PP2500648617 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 27.071.520 210 450.240.000 450.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 441.600.000 441.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 27.071.520 210 450.240.000 450.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 441.600.000 441.600.000 0
846 PP2500648618 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 504.000.000 504.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 446.400.000 446.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 432.000.000 432.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 504.000.000 504.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 446.400.000 446.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 432.000.000 432.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 504.000.000 504.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 446.400.000 446.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 432.000.000 432.000.000 0
847 PP2500648619 Rotavirus G1 human-bovine reassortant ; Rotavirus G2 human-bovine reassortant; Rotavirus G3 human-bovine reassortant ; Rotavirus G4 human-bovine reassortant ; Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 19.271.520 19.271.520 0
848 PP2500648620 Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 153.367.000 153.367.000 0
849 PP2500648622 Rupatadin vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 23.294.400 210 268.380.000 268.380.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 135.540.000 135.540.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 6.156.000 210 147.600.000 147.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 243.000.000 243.000.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 23.294.400 210 268.380.000 268.380.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 135.540.000 135.540.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 6.156.000 210 147.600.000 147.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 243.000.000 243.000.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 23.294.400 210 268.380.000 268.380.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 135.540.000 135.540.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 6.156.000 210 147.600.000 147.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 243.000.000 243.000.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 23.294.400 210 268.380.000 268.380.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 135.540.000 135.540.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 6.156.000 210 147.600.000 147.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 243.000.000 243.000.000 0
850 PP2500648623 Rupatadin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 12.417.600 210 288.000.000 288.000.000 0
851 PP2500648624 Rupatadin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 123.600.000 123.600.000 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 7.190.928 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0316583397 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Thanh 180 5.544.000 210 122.400.000 122.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 123.600.000 123.600.000 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 7.190.928 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0316583397 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Thanh 180 5.544.000 210 122.400.000 122.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 45.207.720 210 123.600.000 123.600.000 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 7.190.928 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0316583397 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Thanh 180 5.544.000 210 122.400.000 122.400.000 0
852 PP2500648625 Saccharomyces boulardii vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 7.920.000 210 396.000.000 396.000.000 0
853 PP2500648626 Saccharomyces boulardii vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 330.000.000 330.000.000 0
854 PP2500648627 Saccharomyces boulardii vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 94.000.000 210 938.196.000 938.196.000 0
855 PP2500648628 Saccharomyces boulardii vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 132.000.000 132.000.000 0
856 PP2500648629 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
857 PP2500648630 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
858 PP2500648631 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
859 PP2500648632 Salbutamol (sulfat) vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 24.753.600 210 180.000.000 180.000.000 0
860 PP2500648633 Salbutamol (sulfat) vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 15.210.912 210 58.665.600 58.665.600 0
861 PP2500648635 Salbutamol (sulfat) vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 123.771.840 211 237.000.000 237.000.000 0
862 PP2500648636 Salbutamol (sulfat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 282.744.000 282.744.000 0
863 PP2500648637 Salbutamol (sulfat) vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 20.412.000 210 302.400.000 302.400.000 0
864 PP2500648638 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 14.352.000 210 570.000.000 570.000.000 0
865 PP2500648639 Salmeterol + fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 111.597.600 111.597.600 0
866 PP2500648640 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 31.798.656 210 256.320.000 256.320.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 14.425.056 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 31.798.656 210 256.320.000 256.320.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 14.425.056 210 270.000.000 270.000.000 0
867 PP2500648641 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 31.798.656 210 166.080.000 166.080.000 0
868 PP2500648642 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 6.118.560 210 162.792.000 162.792.000 0
869 PP2500648643 Sắt ascorbat + acid folic vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 263.848.000 210 1.272.000.000 1.272.000.000 0
870 PP2500648644 Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 14.957.586 210 77.364.000 77.364.000 0
871 PP2500648645 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 143.640.000 143.640.000 0
872 PP2500648646 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 39.564.000 39.564.000 0
873 PP2500648647 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 123.771.840 211 99.792.000 99.792.000 0
874 PP2500648648 Sắt protein succinylat vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 144.150.000 210 936.000.000 936.000.000 0
875 PP2500648649 Sắt sucrose (hay dextran) vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 6.768.000 210 338.400.000 338.400.000 0
876 PP2500648650 Sắt sucrose (hay dextran) vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 28.072.000 210 168.000.000 168.000.000 0
877 PP2500648651 Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 283.711.200 283.711.200 0
878 PP2500648652 Saxagliptin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 68.454.400 210 1.288.000.000 1.288.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 263.848.000 210 1.400.000.000 1.400.000.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 42.424.000 210 1.344.000.000 1.344.000.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 68.454.400 210 1.288.000.000 1.288.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 263.848.000 210 1.400.000.000 1.400.000.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 42.424.000 210 1.344.000.000 1.344.000.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 68.454.400 210 1.288.000.000 1.288.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 263.848.000 210 1.400.000.000 1.400.000.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 42.424.000 210 1.344.000.000 1.344.000.000 0
879 PP2500648653 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 187.680.000 187.680.000 0
880 PP2500648654 Sertralin vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 180 8.640.000 210 432.000.000 432.000.000 0
881 PP2500648655 Sertralin vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 9.072.000 210 340.200.000 340.200.000 0
882 PP2500648656 Silymarin vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 6.801.600 210 240.000.000 240.000.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 231.600.000 231.600.000 0
vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 6.801.600 210 240.000.000 240.000.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 231.600.000 231.600.000 0
883 PP2500648657 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 592.200.000 592.200.000 0
884 PP2500648658 Silymarin vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 180 17.664.000 210 883.200.000 883.200.000 0
885 PP2500648659 Simethicon vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 257.169.600 210 28.728.000 28.728.000 0
886 PP2500648660 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 31.798.656 210 84.600.000 84.600.000 0
887 PP2500648661 Simvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 160.395.040 210 236.880.000 236.880.000 0
888 PP2500648662 Simvastatin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 718.200.000 718.200.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 20.412.000 210 711.000.000 711.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 718.200.000 718.200.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 20.412.000 210 711.000.000 711.000.000 0
889 PP2500648663 Simvastatin + ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 28.198.320 210 525.600.000 525.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 504.000.000 504.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 28.198.320 210 525.600.000 525.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 504.000.000 504.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 28.198.320 210 525.600.000 525.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 504.000.000 504.000.000 0
890 PP2500648664 Simvastatin + ezetimibe vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 52.599.600 210 522.000.000 522.000.000 0
891 PP2500648665 Simvastatin + ezetimibe vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 139.672.000 210 185.000.000 185.000.000 0
892 PP2500648666 Simvastatin + ezetimibe vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 263.848.000 210 1.173.600.000 1.173.600.000 0
893 PP2500648667 Sitagliptin + metformin hydroclorid vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 22.800.000 210 1.134.000.000 1.134.000.000 0
894 PP2500648668 Sitagliptin + metformin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 825.600.000 825.600.000 0
895 PP2500648669 Sofosbuvir + ledipasvir vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 166.400.000 166.400.000 0
896 PP2500648670 Sofosbuvir + velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 449.820.000 449.820.000 0
897 PP2500648671 Solifenacin succinate vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 13.068.000 210 77.400.000 77.400.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 6.588.000 210 70.800.000 70.800.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 13.068.000 210 77.400.000 77.400.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 6.588.000 210 70.800.000 70.800.000 0
898 PP2500648672 Sorafenib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 285.960.000 285.960.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 333.607.200 333.607.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 285.960.000 285.960.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 333.607.200 333.607.200 0
899 PP2500648673 Sorafenib vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 116.040.000 215 384.000.000 384.000.000 0
900 PP2500648675 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 473.760.000 473.760.000 0
901 PP2500648676 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 128.520.000 128.520.000 0
902 PP2500648677 Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 10.836.000 210 541.800.000 541.800.000 0
903 PP2500648678 Sucralfat vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 263.848.000 210 619.200.000 619.200.000 0
904 PP2500648679 Sucralfat vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 116.040.000 215 258.000.000 258.000.000 0
905 PP2500648681 Sugammadex vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 50.100.000 50.100.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 21.671.888 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 50.100.000 50.100.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 21.671.888 210 54.000.000 54.000.000 0
906 PP2500648682 Sugammadex vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 31.912.560 210 94.500.000 94.500.000 0
907 PP2500648683 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 12.294.000 12.294.000 0
908 PP2500648684 Sulpirid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 116.040.000 215 648.000.000 648.000.000 0
vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 29.040.000 210 647.640.000 647.640.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 116.040.000 215 648.000.000 648.000.000 0
vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 29.040.000 210 647.640.000 647.640.000 0
909 PP2500648685 Sultamicillin vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 123.771.840 211 243.000.000 243.000.000 0
910 PP2500648686 Sultamicillin vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 123.771.840 211 199.800.000 199.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 215.820.000 215.820.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 40.600.800 210 207.000.000 207.000.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 123.771.840 211 199.800.000 199.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 215.820.000 215.820.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 40.600.800 210 207.000.000 207.000.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 123.771.840 211 199.800.000 199.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 215.820.000 215.820.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 40.600.800 210 207.000.000 207.000.000 0
911 PP2500648687 Sumatriptan vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 4.680.000 210 43.200.000 43.200.000 0
912 PP2500648688 Tacrolimus vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 73.797.600 211 111.600.000 111.600.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 30.724.800 210 113.400.000 113.400.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 73.797.600 211 111.600.000 111.600.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 30.724.800 210 113.400.000 113.400.000 0
913 PP2500648689 Tamoxifen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 51.600.000 51.600.000 0
914 PP2500648690 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 288.000.000 288.000.000 0
915 PP2500648691 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 475.200.000 475.200.000 0
916 PP2500648695 Teicoplanin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 29.541.598 210 102.000.000 102.000.000 0
917 PP2500648696 Teicoplanin vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 15.210.912 210 170.400.000 170.400.000 0
918 PP2500648697 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 111.000.000 111.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 108.600.000 108.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 111.000.000 111.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 108.600.000 108.600.000 0
919 PP2500648698 Tenoxicam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 449.280.000 449.280.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 604.800.000 604.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 449.280.000 449.280.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 604.800.000 604.800.000 0
920 PP2500648699 Terbinafin (hydroclorid) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 18.000.000 18.000.000 0
921 PP2500648701 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 579.600 579.600 0
922 PP2500648702 Terlipressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 89.384.400 89.384.400 0
923 PP2500648703 Tetracain hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 900.018 210 900.900 900.900 0
924 PP2500648706 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 134.460.000 134.460.000 0
925 PP2500648707 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
926 PP2500648708 Thiocolchicosid vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 92.767.200 210 479.760.000 479.760.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 12.720.000 210 456.000.000 456.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 92.767.200 210 479.760.000 479.760.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 12.720.000 210 456.000.000 456.000.000 0
927 PP2500648709 Thiocolchicosid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 15.151.836 210 238.800.000 238.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 40.600.800 210 136.500.000 136.500.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 15.151.836 210 238.800.000 238.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 40.600.800 210 136.500.000 136.500.000 0
928 PP2500648710 Thiocolchicosid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 216.000.000 216.000.000 0
929 PP2500648711 Tiaprofenic acid vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 27.960.000 210 300.000.000 300.000.000 0
930 PP2500648712 Tiaprofenic acid vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 27.960.000 210 479.940.000 479.940.000 0
931 PP2500648713 Tiaprofenic acid vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 27.960.000 210 588.000.000 588.000.000 0
932 PP2500648714 Ticarcillin + acid clavulanic vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 37.692.000 210 194.400.000 194.400.000 0
933 PP2500648716 Tigecyclin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 121.087.000 210 412.196.400 412.196.400 0
934 PP2500648717 Timolol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 32.400.000 32.400.000 0
935 PP2500648718 Tinidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 1.740.000 1.740.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 1.890.000 1.890.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 1.740.000 1.740.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 1.890.000 1.890.000 0
936 PP2500648719 Tiropramid hydroclorid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 1.646.400 210 30.240.000 30.240.000 0
937 PP2500648720 Tizanidin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 87.600.000 87.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 117.600.000 117.600.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.707.240 210 81.600.000 81.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 87.600.000 87.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 117.600.000 117.600.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.707.240 210 81.600.000 81.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 87.600.000 87.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 142.960.524 210 117.600.000 117.600.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.707.240 210 81.600.000 81.600.000 0
938 PP2500648721 Tobramycin + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 40.428.000 210 42.000.000 42.000.000 0
939 PP2500648723 Topiramat vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 30.160.800 210 288.000.000 288.000.000 0
940 PP2500648724 Topiramat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 134.400.000 134.400.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 101.760.000 101.760.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 6.467.640 210 138.192.000 138.192.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 134.400.000 134.400.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 101.760.000 101.760.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 6.467.640 210 138.192.000 138.192.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.734.756 210 134.400.000 134.400.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 36.765.956 210 101.760.000 101.760.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 6.467.640 210 138.192.000 138.192.000 0
941 PP2500648725 Topiramat vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 2.520.000 210 140.400.000 140.400.000 0
942 PP2500648726 Topiramat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 160.395.040 210 71.820.000 71.820.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 30.160.800 210 197.640.000 197.640.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 160.395.040 210 71.820.000 71.820.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 30.160.800 210 197.640.000 197.640.000 0
943 PP2500648727 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 22.428.000 22.428.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 22.176.000 22.176.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 180.993.408 210 22.428.000 22.428.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 22.176.000 22.176.000 0
944 PP2500648728 Trastuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 958.000.000 958.000.000 0
945 PP2500648729 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 286.020.000 286.020.000 0
946 PP2500648730 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 286.020.000 286.020.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 66.000.000 210 303.628.500 303.628.500 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 286.020.000 286.020.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 66.000.000 210 303.628.500 303.628.500 0
947 PP2500648731 Trastuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 1.504.800.000 1.504.800.000 0
948 PP2500648732 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 818.220.000 818.220.000 0
949 PP2500648733 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 818.220.000 818.220.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 66.000.000 210 868.518.000 868.518.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 316.094.400 210 818.220.000 818.220.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 66.000.000 210 868.518.000 868.518.000 0
950 PP2500648734 Travoprost + timolol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 121.087.000 210 351.590.400 351.590.400 0
951 PP2500648736 Triamcinolon acetonid vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 1.432.440 210 19.200.000 19.200.000 0
952 PP2500648737 Tricalcium phosphat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.864.000 210 41.580.000 41.580.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 150.000.000 150.000.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 102.864.000 210 41.580.000 41.580.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 150.000.000 150.000.000 0
953 PP2500648739 Trimebutin maleat vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 92.767.200 210 336.000.000 336.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 348.720.000 348.720.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 92.767.200 210 336.000.000 336.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 348.720.000 348.720.000 0
954 PP2500648740 Trimebutin maleat vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 180 28.080.000 210 705.600.000 705.600.000 0
955 PP2500648741 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 20.160.000 20.160.000 0
956 PP2500648742 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 201.600.000 201.600.000 0
957 PP2500648743 Trimetazidin vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 21.648.000 210 226.800.000 226.800.000 0
958 PP2500648744 Trimetazidin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 124.800.000 124.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 27.071.520 210 86.400.000 86.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 56.400.000 56.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 124.800.000 124.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 27.071.520 210 86.400.000 86.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 56.400.000 56.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 124.800.000 124.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 27.071.520 210 86.400.000 86.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 81.000.000 210 56.400.000 56.400.000 0
959 PP2500648745 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 61.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
960 PP2500648747 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 646.799.916 646.799.916 0
961 PP2500648748 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 920.519.640 920.519.640 0
962 PP2500648749 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 12.150.000 12.150.000 0
963 PP2500648750 Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 144.050.400 144.050.400 0
964 PP2500648751 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 12.417.600 210 276.480.000 276.480.000 0
965 PP2500648752 Ursodeoxycholic acid vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 92.767.200 210 492.000.000 492.000.000 0
966 PP2500648753 Ursodeoxycholic acid vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 13.068.000 210 522.000.000 522.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 13.680.000 210 496.800.000 496.800.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 17.380.800 210 567.000.000 567.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 28.800.000 210 561.600.000 561.600.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 13.068.000 210 522.000.000 522.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 13.680.000 210 496.800.000 496.800.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 17.380.800 210 567.000.000 567.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 28.800.000 210 561.600.000 561.600.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 13.068.000 210 522.000.000 522.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 13.680.000 210 496.800.000 496.800.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 17.380.800 210 567.000.000 567.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 28.800.000 210 561.600.000 561.600.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 13.068.000 210 522.000.000 522.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 13.680.000 210 496.800.000 496.800.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 17.380.800 210 567.000.000 567.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 28.800.000 210 561.600.000 561.600.000 0
967 PP2500648756 Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 88.905.708 210 792.000.000 792.000.000 0
968 PP2500648758 Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 88.905.708 210 264.000.000 264.000.000 0
969 PP2500648759 Vắc xin phòng Tả vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 88.905.708 210 9.046.200 9.046.200 0
970 PP2500648760 Vắc xin phòng Thương hàn vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 10.462.740 10.462.740 0
971 PP2500648761 Vắc xin phòng Thủy đậu vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 219.793.200 219.793.200 0
972 PP2500648762 Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 150.960.000 150.960.000 0
973 PP2500648763 Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 1.145.277.000 1.145.277.000 0
974 PP2500648765 Vắc xin phòng Viêm gan A và B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 214.587.240 214.587.240 0
975 PP2500648767 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 148.740.000 148.740.000 0
976 PP2500648769 Valproat natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 27.270.000 27.270.000 0
977 PP2500648771 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 14.400.000 14.400.000 0
978 PP2500648772 Valproat natri + valproic acid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 116.040.000 215 804.000.000 804.000.000 0
vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 29.040.000 210 803.880.000 803.880.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 116.040.000 215 804.000.000 804.000.000 0
vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 29.040.000 210 803.880.000 803.880.000 0
979 PP2500648773 Valsartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 318.000.000 318.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 297.000.000 297.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 318.000.000 318.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 49.570.800 210 297.000.000 297.000.000 0
980 PP2500648774 Valsartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 244.542.360 210 999.600.000 999.600.000 0
981 PP2500648775 Valsartan + hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 211.097.280 220 1.814.400.000 1.814.400.000 0
982 PP2500648777 Vancomycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 479.934.000 479.934.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 24.336.000 210 449.400.000 449.400.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 479.934.000 479.934.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 24.336.000 210 449.400.000 449.400.000 0
983 PP2500648778 Vancomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 7.070.400 210 504.000.000 504.000.000 0
984 PP2500648779 Venlafaxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.590.960 210 360.000.000 360.000.000 0
985 PP2500648780 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 56.078.400 220 14.400.000 14.400.000 0
986 PP2500648782 Vildagliptin + metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 111.288.000 111.288.000 0
987 PP2500648783 Vildagliptin + metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 890.304.000 890.304.000 0
988 PP2500648784 Vildagliptin + metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 111.288.000 111.288.000 0
989 PP2500648785 Vildagliptin + metformin hydroclorid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 354.715.068 220 1.915.200.000 1.915.200.000 0
990 PP2500648786 Vildagliptin + metformin hydroclorid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 354.715.068 220 1.915.200.000 1.915.200.000 0
991 PP2500648787 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 15.120.000 210 264.000.000 264.000.000 0
992 PP2500648788 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 15.120.000 210 492.000.000 492.000.000 0
993 PP2500648789 Vinpocetin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 4.245.216 210 178.920.000 178.920.000 0
994 PP2500648790 Vinpocetin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 166.200.000 166.200.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 166.200.000 166.200.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 68.843.208 210 126.000.000 126.000.000 0
995 PP2500648791 Vinpocetin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 236.000.000 211 108.000.000 108.000.000 0
996 PP2500648794 Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M): 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 238.887.600 238.887.600 0
997 PP2500648796 Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz) >=lg3 CCID50; Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) >=lg3,7 CCID50; Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) >=lg3 CCID51 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 97.200.000 97.200.000 0
998 PP2500648797 Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 150.509.520 150.509.520 0
999 PP2500648798 Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 137.443.200 137.443.200 0
1000 PP2500648800 Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; -Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; -Vi rút Rubella >=1.000 CCID50; vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 141.041.160 141.041.160 0
1001 PP2500648801 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 288.000 288.000 0
1002 PP2500648802 Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 84.785.400 84.785.400 0
1003 PP2500648803 Vitamin A + Vitamin D3 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 3.360.000 3.360.000 0
1004 PP2500648804 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 118.733.340 210 1.206.000 1.206.000 0
1005 PP2500648805 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 75.600 75.600 0
1006 PP2500648806 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
1007 PP2500648807 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 90.465.502 210 81.000.000 81.000.000 0
1008 PP2500648808 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 144.150.000 210 480.000.000 480.000.000 0
1009 PP2500648809 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 21.312.000 210 211.200.000 211.200.000 0
1010 PP2500648810 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 82.000.000 210 120.960.000 120.960.000 0
1011 PP2500648811 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
1012 PP2500648812 Vitamin B6 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 115.000.000 210 1.440.000 1.440.000 0
1013 PP2500648813 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 28.198.320 210 390.720.000 390.720.000 0
1014 PP2500648814 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 118.651.680 240 405.600.000 405.600.000 0
1015 PP2500648815 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 328.680.000 328.680.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 70.000.000 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 24.753.600 210 51.840.000 51.840.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 40.600.800 210 172.800.000 172.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 124.200.000 124.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 328.680.000 328.680.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 70.000.000 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 24.753.600 210 51.840.000 51.840.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 40.600.800 210 172.800.000 172.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 124.200.000 124.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 328.680.000 328.680.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 70.000.000 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 24.753.600 210 51.840.000 51.840.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 40.600.800 210 172.800.000 172.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 124.200.000 124.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 328.680.000 328.680.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 70.000.000 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 24.753.600 210 51.840.000 51.840.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 40.600.800 210 172.800.000 172.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 124.200.000 124.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 328.680.000 328.680.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 70.000.000 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 24.753.600 210 51.840.000 51.840.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 40.600.800 210 172.800.000 172.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 124.200.000 124.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 328.680.000 328.680.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 70.000.000 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 24.753.600 210 51.840.000 51.840.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 40.600.800 210 172.800.000 172.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 124.200.000 124.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 479.000.000 210 328.680.000 328.680.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.876.040 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 70.000.000 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 24.753.600 210 51.840.000 51.840.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 40.600.800 210 172.800.000 172.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 124.200.000 124.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 81.955.824 210 22.680.000 22.680.000 0
1016 PP2500648816 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 3.360.000 3.360.000 0
1017 PP2500648817 Vitamin C vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 72.000.000 210 71.220.000 71.220.000 0
1018 PP2500648819 Vitamin D3 vn0108581776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ 180 395.280 210 19.620.000 19.620.000 0
1019 PP2500648820 Vitamin D3 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 34.198.104 210 136.800.000 136.800.000 0
1020 PP2500648822 Vitamin H (B8) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 31.912.560 210 9.576.000 9.576.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 11.987.520 210 9.360.000 9.360.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 31.912.560 210 9.576.000 9.576.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 11.987.520 210 9.360.000 9.360.000 0
1021 PP2500648823 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 139.388.832 240 816.000 816.000 0
1022 PP2500648824 Voriconazol vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 6.162.000 210 122.100.000 122.100.000 0
1023 PP2500648825 Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 310.000.000 220 117.180.000 117.180.000 0
1024 PP2500648826 Ziprasidon vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 7.865.760 210 74.340.000 74.340.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 30.160.800 210 69.000.000 69.000.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 7.865.760 210 74.340.000 74.340.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 30.160.800 210 69.000.000 69.000.000 0
1025 PP2500648827 Zoledronic acid vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 2.728.800 210 136.440.000 136.440.000 0
1026 PP2500648828 Zoledronic acid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 102.150.524 210 135.000.000 135.000.000 0
1027 PP2500648829 Zoledronic acid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 102.862.560 210 17.325.000 17.325.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 17.400.000 17.400.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 102.862.560 210 17.325.000 17.325.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 17.400.000 17.400.000 0
1028 PP2500648830 Zoledronic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 750.000.000 210 17.400.000 17.400.000 0
1029 PP2500648831 Zopiclon vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 3.456.000 210 172.800.000 172.800.000 0
1030 PP2500648832 Zopiclon vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 102.862.560 210 75.600.000 75.600.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 239
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500647767 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500647804 - Bacillus subtilis

3. PP2500647830 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

4. PP2500647857 - Calci carbonat + vitamin D3

5. PP2500647960 - Colistin

6. PP2500647995 - Dextran 40 + Natri clorid

7. PP2500647996 - Diazepam

8. PP2500648016 - Domperidon

9. PP2500648038 - Ebastin

10. PP2500648079 - Etoricoxib

11. PP2500648130 - Gabapentin

12. PP2500648250 - Ketamin

13. PP2500648662 - Simvastatin

14. PP2500648675 - Spironolacton

15. PP2500648729 - Trastuzumab

16. PP2500648730 - Trastuzumab

17. PP2500648732 - Trastuzumab

18. PP2500648733 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500647905 - Cefepim

2. PP2500648201 - Imipenem + cilastatin

3. PP2500648283 - Levofloxacin

4. PP2500648287 - Levofloxacin

5. PP2500648350 - Meropenem

6. PP2500648351 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500647907 - Cefixim

2. PP2500647925 - Ceftriaxon

3. PP2500647987 - Desloratadin

4. PP2500648103 - Fluconazol

5. PP2500648519 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500647678 - Abiraterone acetate

2. PP2500647679 - Abiraterone acetate

3. PP2500648023 - Doxorubicin

4. PP2500648059 - Erlotinib

5. PP2500648083 - Exemestan

6. PP2500648190 - Hydroxy cloroquin

7. PP2500648267 - Lenalidomid

8. PP2500648269 - Letrozol

9. PP2500648387 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

10. PP2500648436 - Natri hyaluronat

11. PP2500648690 - Tamsulosin hydroclorid

12. PP2500648724 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500648029 - Dung dịch lọc màng bụng

2. PP2500648031 - Dung dịch lọc màng bụng

3. PP2500648032 - Dung dịch lọc màng bụng

4. PP2500648034 - Dung dịch lọc màng bụng

5. PP2500648036 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500647834 - Bortezomib

2. PP2500647885 - Carbetocin

3. PP2500647989 - Desmopressin acetate

4. PP2500647993 - Dexibuprofen

5. PP2500647994 - Dexmedetomidin

6. PP2500648175 - Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648649 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500647845 - Budesonid

2. PP2500647899 - Cefaclor

3. PP2500647927 - Cefuroxim

4. PP2500648107 - Fluorometholon

5. PP2500648109 - Fluticason furoat

6. PP2500648110 - Fluticason furoat

7. PP2500648193 - Hydroxypropylmethylcellulose

8. PP2500648369 - Miconazol

9. PP2500648435 - Natri hyaluronat

10. PP2500648447 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

11. PP2500648448 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

12. PP2500648721 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648677 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500647821 - Bicalutamid

2. PP2500647957 - Colistin

3. PP2500648082 - Exemestan

4. PP2500648206 - Indapamid

5. PP2500648473 - Ofloxacin

6. PP2500648517 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

7. PP2500648548 - Pramipexol

8. PP2500648551 - Pramipexol

9. PP2500648576 - Quetiapin

10. PP2500648829 - Zoledronic acid

11. PP2500648832 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500647814 - Bevacizumab

2. PP2500647817 - Bevacizumab

3. PP2500648489 - Paclitaxel

4. PP2500648505 - Pegfilgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102690200
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500647721 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500647713 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500647843 - Budesonid

2. PP2500647894 - Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)

3. PP2500648003 - Digoxin

4. PP2500648090 - Fenoterol hydrobromid + Ipratropium bromid

5. PP2500648192 - Hydroxypropylmethylcellulose

6. PP2500648233 - Isotretinoin

7. PP2500648373 - Milrinon

8. PP2500648386 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

9. PP2500648412 - Naloxon hydroclorid

10. PP2500648434 - Natri hyaluronat

11. PP2500648442 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

12. PP2500648543 - Polystyren

13. PP2500648682 - Sugammadex

14. PP2500648822 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500647925 - Ceftriaxon

2. PP2500648461 - Nicardipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648552 - Pramipexol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500647924 - Ceftriaxon

2. PP2500647925 - Ceftriaxon

3. PP2500648433 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

4. PP2500648437 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648044 - Empagliflozin

2. PP2500648278 - Levodopa + carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500647844 - Budesonid

2. PP2500648112 - Fluticason propionat

3. PP2500648379 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106326890
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648549 - Pramipexol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648787 - Vinorelbin

2. PP2500648788 - Vinorelbin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500647785 - Amphotericin B

2. PP2500648056 - Epirubicin hydroclorid

3. PP2500648824 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500647986 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106998363
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500647855 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107462871
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648827 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107467083
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648406 - Mycophenolat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107612862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648165 - Glipizid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107665769
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500647780 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500647678 - Abiraterone acetate

2. PP2500647679 - Abiraterone acetate

3. PP2500648059 - Erlotinib

4. PP2500648136 - Gadoteric acid

5. PP2500648200 - Imatinib

6. PP2500648277 - Levodopa + carbidopa

7. PP2500648608 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500647982 - Dequalinium clorid

2. PP2500648389 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

3. PP2500648391 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500647845 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648313 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108581776
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648819 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500647883 - Capsaicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500647794 - Atorvastatin

2. PP2500647800 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

3. PP2500647807 - Baclofen

4. PP2500647869 - Calcitriol

5. PP2500647871 - Candesartan

6. PP2500647877 - Candesartan + hydrochlorothiazid

7. PP2500647895 - Carvedilol

8. PP2500648005 - Diltiazem

9. PP2500648013 - Diosmin + hesperidin

10. PP2500648026 - Drotaverin clohydrat

11. PP2500648077 - Etodolac

12. PP2500648156 - Glimepirid

13. PP2500648159 - Glimepirid

14. PP2500648165 - Glipizid

15. PP2500648196 - Ibuprofen

16. PP2500648293 - Levothyroxin (muối natri)

17. PP2500648321 - Lovastatin

18. PP2500648326 - Loxoprofen

19. PP2500648356 - Methocarbamol

20. PP2500648362 - Methyldopa

21. PP2500648556 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

22. PP2500648570 - Propylthiouracil (PTU)

23. PP2500648586 - Racecadotril

24. PP2500648591 - Ramipril

25. PP2500648645 - Sắt fumarat + acid folic

26. PP2500648774 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648671 - Solifenacin succinate

2. PP2500648753 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500647787 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500647892 - Carboplatin

3. PP2500647909 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2500648373 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500647689 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500647736 - Ambroxol hydrochlorid

3. PP2500647826 - Bismuth

4. PP2500648041 - Ebastin

5. PP2500648102 - Flavoxat

6. PP2500648195 - Ibuprofen

7. PP2500648252 - Ketoprofen

8. PP2500648288 - Levomepromazin

9. PP2500648311 - Lisinopril + hydroclorothiazid

10. PP2500648316 - Losartan

11. PP2500648346 - Mebeverin hydroclorid

12. PP2500648486 - Oxcarbazepin

13. PP2500648553 - Pravastatin

14. PP2500648661 - Simvastatin

15. PP2500648726 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109584473
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500647833 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500647787 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500647909 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648533 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109973335
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648302 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110385063
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648386 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500648423 - Natri clorid

2. PP2500648545 - Povidon iodin

3. PP2500648546 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500647697 - Acid amin

2. PP2500647710 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

3. PP2500648007 - Dioctahedral smectit

4. PP2500648054 - Ephedrin hydroclorid

5. PP2500648092 - Fentanyl

6. PP2500648094 - Fentanyl

7. PP2500648150 - Giải độc tố uốn ván tinh chế

8. PP2500648183 - Huyết thanh kháng dại

9. PP2500648363 - Metoclopramid

10. PP2500648370 - Midazolam

11. PP2500648394 - Morphin hydroclorid

12. PP2500648431 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

13. PP2500648777 - Vancomycin

14. PP2500648807 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500647694 - Aciclovir

2. PP2500647879 - Candesartan + hydrochlorothiazid

3. PP2500647924 - Ceftriaxon

4. PP2500647991 - Dexamethason

5. PP2500648040 - Ebastin

6. PP2500648130 - Gabapentin

7. PP2500648287 - Levofloxacin

8. PP2500648369 - Miconazol

9. PP2500648401 - Moxifloxacin

10. PP2500648406 - Mycophenolat

11. PP2500648418 - Natri clorid

12. PP2500648419 - Natri clorid

13. PP2500648422 - Natri clorid

14. PP2500648425 - Natri clorid

15. PP2500648429 - Natri clorid

16. PP2500648464 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

17. PP2500648467 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

18. PP2500648546 - Povidon iodin

19. PP2500648689 - Tamoxifen

20. PP2500648698 - Tenoxicam

21. PP2500648720 - Tizanidin hydroclorid

22. PP2500648812 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648490 - Palonosetron hydroclorid

2. PP2500648778 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 67

1. PP2500647678 - Abiraterone acetate

2. PP2500647679 - Abiraterone acetate

3. PP2500647712 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

4. PP2500647714 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

5. PP2500647723 - Afatinib

6. PP2500647724 - Afatinib

7. PP2500647725 - Afatinib

8. PP2500647756 - Amlodipin + telmisartan

9. PP2500647757 - Amlodipin + telmisartan

10. PP2500647822 - Bicalutamid

11. PP2500647835 - Bortezomib

12. PP2500647842 - Budesonid

13. PP2500647868 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

14. PP2500647896 - Carvedilol

15. PP2500647897 - Caspofungin

16. PP2500647898 - Caspofungin

17. PP2500647934 - Ciprofloxacin

18. PP2500647940 - Cisplatin

19. PP2500647961 - Colistin

20. PP2500647975 - Daptomycin

21. PP2500647977 - Decitabin

22. PP2500648008 - Diosmectit

23. PP2500648059 - Erlotinib

24. PP2500648060 - Erlotinib

25. PP2500648073 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

26. PP2500648089 - Felodipine + Metoprolol succinat

27. PP2500648121 - Fulvestrant

28. PP2500648122 - Fulvestrant

29. PP2500648123 - Furosemid + spironolacton

30. PP2500648135 - Gadoteric acid

31. PP2500648143 - Gemcitabin

32. PP2500648151 - Ginkgo biloba

33. PP2500648200 - Imatinib

34. PP2500648210 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

35. PP2500648212 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

36. PP2500648214 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

37. PP2500648223 - Irinotecan

38. PP2500648225 - Irinotecan

39. PP2500648269 - Letrozol

40. PP2500648327 - Macrogol

41. PP2500648347 - Mebeverin hydroclorid

42. PP2500648377 - Mỗi liều 0,5ml chứa: - Giải độc tố uốn ván 5 Lf; - Giải độc tố bạch hầu 2 Lf; - Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg

43. PP2500648390 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

44. PP2500648397 - Một liều chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 microgam; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU, Týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, Týp 3 (chủng Saukett) 32 DU

45. PP2500648451 - Nepidermin

46. PP2500648479 - Olanzapin

47. PP2500648507 - Pegfilgrastim

48. PP2500648519 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

49. PP2500648520 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

50. PP2500648561 - Pregabalin

51. PP2500648569 - Propofol

52. PP2500648574 - Pyridostigmin bromid

53. PP2500648604 - Rituximab

54. PP2500648606 - Rituximab

55. PP2500648608 - Rivaroxaban

56. PP2500648612 - Rivaroxaban

57. PP2500648657 - Silymarin

58. PP2500648672 - Sorafenib

59. PP2500648691 - Tamsulosin hydroclorid

60. PP2500648744 - Trimetazidin

61. PP2500648760 - Vắc xin phòng Thương hàn

62. PP2500648767 - Valproat natri

63. PP2500648794 - Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M): 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA)

64. PP2500648798 - Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt

65. PP2500648806 - Vitamin B1 + B6 + B12

66. PP2500648811 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

67. PP2500648815 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500647931 - Cilnidipin

2. PP2500647941 - Citalopram

3. PP2500647998 - Diclofenac

4. PP2500648007 - Dioctahedral smectit

5. PP2500648018 - Donepezil hydroclorid

6. PP2500648269 - Letrozol

7. PP2500648270 - Letrozol

8. PP2500648663 - Simvastatin + ezetimibe

9. PP2500648699 - Terbinafin (hydroclorid)

10. PP2500648815 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302118865
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648150 - Giải độc tố uốn ván tinh chế

2. PP2500648183 - Huyết thanh kháng dại

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500647864 - Calci gluconat

2. PP2500648049 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500648383 - Mometason furoat

4. PP2500648528 - Phytomenadion (vitamin K1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302156194
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648300 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500647951 - Clotrimazol

2. PP2500648131 - Gabapentin

3. PP2500648285 - Levofloxacin

4. PP2500648346 - Mebeverin hydroclorid

5. PP2500648588 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500647932 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500647849 - Calci carbonat + calci gluconolactat

2. PP2500648161 - Glimepirid + metformin hydrochlorid

3. PP2500648165 - Glipizid

4. PP2500648333 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2500648348 - Mecobalamin

6. PP2500648610 - Rivaroxaban

7. PP2500648817 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500647796 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2500648035 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

3. PP2500648053 - Ephedrin hydroclorid

4. PP2500648092 - Fentanyl

5. PP2500648133 - Gadobenic acid (dimeglumin)

6. PP2500648215 - Insulin người trộn, hỗn hợp

7. PP2500648370 - Midazolam

8. PP2500648371 - Midazolam

9. PP2500648571 - Protamin sulfat

10. PP2500648828 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500647881 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

2. PP2500647942 - Citicolin

3. PP2500648176 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2500648273 - Levocetirizin

5. PP2500648297 - Lidocain

6. PP2500648366 - Metoprolol tartrat

7. PP2500648567 - Promethazin hydroclorid

8. PP2500648779 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500648002 - Digoxin

2. PP2500648368 - Metronidazol + neomycin + nystatin

3. PP2500648419 - Natri clorid

4. PP2500648703 - Tetracain hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500647784 - Amoxicilin + sulbactam

2. PP2500648374 - Minocyclin

3. PP2500648420 - Natri clorid

4. PP2500648426 - Natri clorid

5. PP2500648428 - Natri clorid

6. PP2500648469 - Nước cất pha tiêm

7. PP2500648563 - Pregabalin

8. PP2500648600 - Ringer lactat + Glucose

9. PP2500648815 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500648018 - Donepezil hydroclorid

2. PP2500648114 - Fluvastatin

3. PP2500648122 - Fulvestrant

4. PP2500648478 - Olanzapin

5. PP2500648561 - Pregabalin

6. PP2500648569 - Propofol

7. PP2500648602 - Risperidon

8. PP2500648820 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 93

1. PP2500647699 - Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)

2. PP2500647700 - Acid amin + glucose (+ điện giải)

3. PP2500647709 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

4. PP2500647716 - Adalimumab

5. PP2500647747 - Amlodipin + indapamid

6. PP2500647748 - Amlodipin + indapamid

7. PP2500647749 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginine

8. PP2500647762 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid

9. PP2500647763 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid

10. PP2500647765 - Amoxicilin

11. PP2500647767 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2500647780 - Amoxicilin + acid clavulanic

13. PP2500647791 - Anidulafungin

14. PP2500647813 - Bevacizumab

15. PP2500647816 - Bevacizumab

16. PP2500647835 - Bortezomib

17. PP2500647846 - Budesonid + formoterol fumarat dihydrat

18. PP2500647897 - Caspofungin

19. PP2500647917 - Ceftaroline fosamil

20. PP2500647920 - Ceftazidim + avibactam

21. PP2500647924 - Ceftriaxon

22. PP2500647925 - Ceftriaxon

23. PP2500647930 - Choline alfoscerat

24. PP2500647943 - Clarithromycin

25. PP2500648021 - Doxorubicin

26. PP2500648024 - Doxorubicin

27. PP2500648037 - Dydrogesteron

28. PP2500648068 - Erythropoietin beta

29. PP2500648069 - Erythropoietin beta

30. PP2500648074 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

31. PP2500648120 - Fulvestrant

32. PP2500648121 - Fulvestrant

33. PP2500648134 - Gadobutrol

34. PP2500648135 - Gadoteric acid

35. PP2500648143 - Gemcitabin

36. PP2500648146 - Gemcitabin

37. PP2500648186 - Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khu ẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg ; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu

38. PP2500648204 - Indacaterol + Glycopyrronium

39. PP2500648223 - Irinotecan

40. PP2500648225 - Irinotecan

41. PP2500648261 - Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B

42. PP2500648262 - Lacidipin

43. PP2500648292 - Levothyroxin (muối natri)

44. PP2500648294 - Levothyroxin (muối natri)

45. PP2500648295 - Levothyroxin (muối natri)

46. PP2500648296 - Levothyroxin (muối natri)

47. PP2500648355 - Metformin hydrochloride

48. PP2500648359 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

49. PP2500648360 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

50. PP2500648395 - Một liều chứa polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4

51. PP2500648396 - Một liều chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg

52. PP2500648405 - Mycophenolat

53. PP2500648443 - Nefopam hydroclorid

54. PP2500648453 - Nhũ dịch lipid

55. PP2500648454 - Nhũ dịch lipid

56. PP2500648457 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)

57. PP2500648509 - Perindopril arginine + Amlodipin

58. PP2500648510 - Perindopril arginine + Amlodipin

59. PP2500648511 - Perindopril arginine + Amlodipin

60. PP2500648514 - Perindopril arginine + Indapamid

61. PP2500648531 - Piperacilin + tazobactam

62. PP2500648539 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat

63. PP2500648568 - Propofol

64. PP2500648573 - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4

65. PP2500648603 - Rituximab

66. PP2500648605 - Rituximab

67. PP2500648609 - Rivaroxaban

68. PP2500648611 - Rivaroxaban

69. PP2500648614 - Rocuronium bromid

70. PP2500648620 - Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50

71. PP2500648626 - Saccharomyces boulardii

72. PP2500648628 - Saccharomyces boulardii

73. PP2500648629 - Sacubitril + Valsartan

74. PP2500648630 - Sacubitril + Valsartan

75. PP2500648631 - Sacubitril + Valsartan

76. PP2500648636 - Salbutamol (sulfat)

77. PP2500648651 - Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang

78. PP2500648653 - Secukinumab

79. PP2500648670 - Sofosbuvir + velpatasvir

80. PP2500648681 - Sugammadex

81. PP2500648706 - Thiamazol

82. PP2500648707 - Thiamazol

83. PP2500648728 - Trastuzumab

84. PP2500648731 - Trastuzumab

85. PP2500648750 - Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU

86. PP2500648765 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B

87. PP2500648782 - Vildagliptin + metformin hydroclorid

88. PP2500648783 - Vildagliptin + metformin hydroclorid

89. PP2500648784 - Vildagliptin + metformin hydroclorid

90. PP2500648796 - Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz) >=lg3 CCID50; Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) >=lg3,7 CCID50; Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) >=lg3 CCID51

91. PP2500648797 - Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)

92. PP2500648829 - Zoledronic acid

93. PP2500648830 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648042 - Ebastin

2. PP2500648242 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500648105 - Fluconazol

2. PP2500648253 - Ketoprofen

3. PP2500648255 - Ketoprofen

4. PP2500648398 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500647726 - Albumin

2. PP2500648202 - Immune globulin

3. PP2500648695 - Teicoplanin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500647889 - Carbocistein

2. PP2500648111 - Fluticason furoat

3. PP2500648381 - Mometason furoat

4. PP2500648383 - Mometason furoat

5. PP2500648390 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500648002 - Digoxin

2. PP2500648348 - Mecobalamin

3. PP2500648446 - Nefopam hydroclorid

4. PP2500648515 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

5. PP2500648632 - Salbutamol (sulfat)

6. PP2500648815 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500648017 - Domperidon

2. PP2500648104 - Fluconazol

3. PP2500648522 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648422 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500647969 - Dabigatran etexilate

2. PP2500647970 - Dabigatran etexilate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500647765 - Amoxicilin

2. PP2500648203 - Immune globulin

3. PP2500648583 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500647733 - Ambroxol hydrochlorid

2. PP2500647819 - Bezafibrat

3. PP2500648445 - Nefopam hydroclorid

4. PP2500648475 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303568722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500647740 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2500647978 - Deferasirox

3. PP2500647979 - Deferasirox

4. PP2500648279 - Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Entacapon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500647815 - Bevacizumab

2. PP2500647818 - Bevacizumab

3. PP2500647862 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

4. PP2500648730 - Trastuzumab

5. PP2500648733 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648140 - Galantamin hydrobromid

2. PP2500648404 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303710337
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648216 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500647867 - Calcipotriol

2. PP2500647950 - Clotrimazol

3. PP2500648753 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500647695 - Aciclovir

2. PP2500648164 - Glipizid

3. PP2500648251 - Ketoprofen

4. PP2500648595 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500647896 - Carvedilol

2. PP2500647945 - Clopidogrel

3. PP2500648096 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2500648123 - Furosemid + spironolacton

5. PP2500648300 - Linezolid

6. PP2500648478 - Olanzapin

7. PP2500648617 - Rosuvastatin

8. PP2500648744 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500647701 - Acid amin + glucose (+ điện giải)

2. PP2500648440 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

3. PP2500648452 - Nhũ dịch lipid

4. PP2500648644 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500647806 - Baclofen

2. PP2500647872 - Candesartan

3. PP2500648383 - Mometason furoat

4. PP2500648550 - Pramipexol

5. PP2500648681 - Sugammadex

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500648124 - Fusidic acid

2. PP2500648125 - Fusidic acid + betamethason

3. PP2500648127 - Fusidic acid + hydrocortison

4. PP2500648187 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500647731 - Alverin cifrat + simethicon

2. PP2500648642 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648338 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2500648415 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500647820 - Bezafibrat

2. PP2500648305 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304240652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648085 - Ezetimibe

2. PP2500648740 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304325722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648119 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500648150 - Giải độc tố uốn ván tinh chế

2. PP2500648183 - Huyết thanh kháng dại

3. PP2500648259 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết

4. PP2500648260 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết

5. PP2500648756 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)

6. PP2500648758 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)

7. PP2500648759 - Vắc xin phòng Tả

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500647891 - Carbomer

2. PP2500648208 - Indomethacin

3. PP2500648623 - Rupatadin

4. PP2500648751 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648337 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500648290 - Levosulpirid

2. PP2500648318 - Losartan + hydroclorothiazid

3. PP2500648475 - Olanzapin

4. PP2500648479 - Olanzapin

5. PP2500648504 - Paroxetin

6. PP2500648577 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305182001
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648582 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500647796 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2500648048 - Empagliflozin

3. PP2500648232 - Isotretinoin

4. PP2500648274 - Levocetirizin

5. PP2500648317 - Losartan + hydroclorothiazid

6. PP2500648536 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500647753 - Amlodipin + losartan

2. PP2500648266 - Lansoprazol

3. PP2500648578 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500647875 - Candesartan

2. PP2500647904 - Cefdinir

3. PP2500648663 - Simvastatin + ezetimibe

4. PP2500648813 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648302 - Linezolid

2. PP2500648319 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308948326
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500647914 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500647721 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500647888 - Carbocistein

2. PP2500648258 - Ketotifen

3. PP2500648520 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309542248
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648390 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

2. PP2500648496 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500647761 - Amlodipin + valsartan

2. PP2500647852 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2500647981 - Deferipron

4. PP2500648231 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2500648277 - Levodopa + carbidopa

6. PP2500648331 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

7. PP2500648390 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

8. PP2500648575 - Pyridostigmin bromid

9. PP2500648627 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309590146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648654 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500647878 - Candesartan + hydrochlorothiazid

2. PP2500647880 - Candesartan + hydrochlorothiazid

3. PP2500647935 - Ciprofloxacin

4. PP2500648152 - Ginkgo biloba

5. PP2500648263 - Lactulose

6. PP2500648708 - Thiocolchicosid

7. PP2500648739 - Trimebutin maleat

8. PP2500648752 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309818305
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500647693 - Aciclovir

2. PP2500648656 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2500647680 - Acarbose

2. PP2500647728 - Alfuzosin

3. PP2500647746 - Amlodipin + atorvastatin

4. PP2500647756 - Amlodipin + telmisartan

5. PP2500647757 - Amlodipin + telmisartan

6. PP2500647966 - Cytidin monophosphat disodium; Uridin monophosphat disodium

7. PP2500648059 - Erlotinib

8. PP2500648106 - Flunarizin

9. PP2500648169 - Glucose

10. PP2500648170 - Glucose

11. PP2500648171 - Glucose

12. PP2500648172 - Glucose

13. PP2500648271 - Levetiracetam

14. PP2500648300 - Linezolid

15. PP2500648302 - Linezolid

16. PP2500648343 - Magnesi sulfat

17. PP2500648345 - Manitol

18. PP2500648401 - Moxifloxacin

19. PP2500648422 - Natri clorid

20. PP2500648424 - Natri clorid

21. PP2500648425 - Natri clorid

22. PP2500648427 - Natri clorid

23. PP2500648429 - Natri clorid

24. PP2500648439 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

25. PP2500648450 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

26. PP2500648490 - Palonosetron hydroclorid

27. PP2500648497 - Paracetamol (acetaminophen)

28. PP2500648508 - Perindopril arginine

29. PP2500648532 - Piracetam

30. PP2500648600 - Ringer lactat + Glucose

31. PP2500648710 - Thiocolchicosid

32. PP2500648718 - Tinidazol

33. PP2500648742 - Trimebutin maleat

34. PP2500648790 - Vinpocetin

35. PP2500648791 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309936690
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648389 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

2. PP2500648536 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500647735 - Ambroxol hydrochlorid

2. PP2500647776 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500647788 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2500647853 - Calci carbonat + vitamin D3

5. PP2500647927 - Cefuroxim

6. PP2500648085 - Ezetimibe

7. PP2500648088 - Famotidin

8. PP2500648153 - Glibenclamid + metformin hydrochlorid

9. PP2500648222 - Irbesartan + hydroclorothiazid

10. PP2500648254 - Ketoprofen

11. PP2500648307 - Lisinopril

12. PP2500648332 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

13. PP2500648594 - Repaglinid

14. PP2500648775 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310620684
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500647856 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500647716 - Adalimumab

2. PP2500647813 - Bevacizumab

3. PP2500647816 - Bevacizumab

4. PP2500648135 - Gadoteric acid

5. PP2500648295 - Levothyroxin (muối natri)

6. PP2500648603 - Rituximab

7. PP2500648605 - Rituximab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500647830 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2500648130 - Gabapentin

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310757008
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648382 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648410 - Naftidrofuryl oxalat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500647684 - Acetyl leucin

2. PP2500647778 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500648011 - Diosmin

4. PP2500648407 - Nabumeton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500648018 - Donepezil hydroclorid

2. PP2500648019 - Donepezil hydroclorid

3. PP2500648117 - Fluvoxamin maleat

4. PP2500648137 - Galantamin

5. PP2500648289 - Levosulpirid

6. PP2500648291 - Levosulpirid

7. PP2500648480 - Olanzapin

8. PP2500648577 - Quetiapin

9. PP2500648579 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648625 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500647879 - Candesartan + hydrochlorothiazid

2. PP2500647887 - Carbocistein

3. PP2500647950 - Clotrimazol

4. PP2500648130 - Gabapentin

5. PP2500648155 - Glimepirid

6. PP2500648158 - Glimepirid

7. PP2500648221 - Irbesartan + hydroclorothiazid

8. PP2500648312 - Lisinopril + hydroclorothiazid

9. PP2500648414 - Naproxen

10. PP2500648417 - Naproxen

11. PP2500648501 - Paracetamol + methocarbamol

12. PP2500648676 - Spironolacton

13. PP2500648683 - Sulfasalazin

14. PP2500648803 - Vitamin A + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500647906 - Cefixim

2. PP2500647992 - Dexibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500647965 - Cytarabin

2. PP2500648687 - Sumatriptan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311530916
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648417 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648667 - Sitagliptin + metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500647953 - Clozapin

2. PP2500648009 - Diosmin

3. PP2500648504 - Paroxetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648471 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500647805 - Bacillus subtilis

2. PP2500647849 - Calci carbonat + calci gluconolactat

3. PP2500647858 - Calci carbonat + vitamin D3

4. PP2500648205 - Indapamid

5. PP2500648314 - L-Ornithin - L- aspartat

6. PP2500648330 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500647779 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500647790 - Amylase + lipase + protease

3. PP2500647901 - Cefdinir

4. PP2500647986 - Desloratadin

5. PP2500648167 - Glucosamin

6. PP2500648383 - Mometason furoat

7. PP2500648640 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

8. PP2500648641 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

9. PP2500648660 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500648711 - Tiaprofenic acid

2. PP2500648712 - Tiaprofenic acid

3. PP2500648713 - Tiaprofenic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500647937 - Ciprofloxacin

2. PP2500648157 - Glimepirid

3. PP2500648650 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500648234 - Itraconazol

2. PP2500648375 - Mirtazapin

3. PP2500648822 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312424558
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500648166 - Glucosamin

2. PP2500648249 - Kẽm sulfat

3. PP2500648340 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2500648648 - Sắt protein succinylat

5. PP2500648808 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500647679 - Abiraterone acetate

2. PP2500647759 - Amlodipin + valsartan

3. PP2500647760 - Amlodipin + valsartan

4. PP2500648018 - Donepezil hydroclorid

5. PP2500648160 - Glimepirid + metformin hydrochlorid

6. PP2500648267 - Lenalidomid

7. PP2500648608 - Rivaroxaban

8. PP2500648612 - Rivaroxaban

9. PP2500648672 - Sorafenib

10. PP2500648724 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312461951
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500647752 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2500647840 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2500648622 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500648102 - Flavoxat

2. PP2500648613 - Rivastigmine

3. PP2500648826 - Ziprasidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500648138 - Galantamin

2. PP2500648217 - Insulin người trộn, hỗn hợp

3. PP2500648234 - Itraconazol

4. PP2500648659 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500647944 - Clobetasol propionat

2. PP2500648007 - Dioctahedral smectit

3. PP2500648285 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500647832 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2500647859 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2500648027 - Drotaverin clohydrat

4. PP2500648113 - Fluvastatin

5. PP2500648115 - Fluvastatin

6. PP2500648162 - Glipizid

7. PP2500648344 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

8. PP2500648592 - Ramipril

9. PP2500648737 - Tricalcium phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500647721 - Aescin

2. PP2500647722 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500647944 - Clobetasol propionat

2. PP2500648039 - Ebastin

3. PP2500648179 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2500648263 - Lactulose

5. PP2500648283 - Levofloxacin

6. PP2500648380 - Mometason furoat

7. PP2500648464 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

8. PP2500648467 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

9. PP2500648490 - Palonosetron hydroclorid

10. PP2500648622 - Rupatadin

11. PP2500648624 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313168762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648385 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313174325
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500647826 - Bismuth

2. PP2500648423 - Natri clorid

3. PP2500648610 - Rivaroxaban

4. PP2500648709 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500647798 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2500647851 - Calci carbonat + calci gluconolactat

3. PP2500648010 - Diosmin

4. PP2500648051 - Entecavir

5. PP2500648276 - Levodopa + carbidopa

6. PP2500648334 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2500648341 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500648361 - Methylcobalamin

9. PP2500648516 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

10. PP2500648593 - Repaglinid

11. PP2500648665 - Simvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500647695 - Aciclovir

2. PP2500648483 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648006 - Diltiazem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500647908 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2500648116 - Fluvastatin

3. PP2500648148 - Gemfibrozil

4. PP2500648313 - Lisinopril + hydroclorothiazid

5. PP2500648503 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

6. PP2500648581 - Quinapril

7. PP2500648590 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500648169 - Glucose

2. PP2500648174 - Glucose

3. PP2500648425 - Natri clorid

4. PP2500648494 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500648600 - Ringer lactat + Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313574186
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648658 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500647890 - Carbocistein + promethazin

2. PP2500647928 - Cetirizin

3. PP2500648624 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313711675
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500647909 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500647737 - Ambroxol hydrochlorid

2. PP2500647903 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313918133
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500647811 - Betamethason

2. PP2500648638 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500647926 - Ceftriaxon

2. PP2500647938 - Cisplatin

3. PP2500647940 - Cisplatin

4. PP2500648194 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313974956
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500647961 - Colistin

2. PP2500648633 - Salbutamol (sulfat)

3. PP2500648696 - Teicoplanin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500647692 - Aciclovir

2. PP2500648096 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2500648305 - Lisinopril

4. PP2500648310 - Lisinopril + hydroclorothiazid

5. PP2500648311 - Lisinopril + hydroclorothiazid

6. PP2500648312 - Lisinopril + hydroclorothiazid

7. PP2500648346 - Mebeverin hydroclorid

8. PP2500648501 - Paracetamol + methocarbamol

9. PP2500648561 - Pregabalin

10. PP2500648608 - Rivaroxaban

11. PP2500648612 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500647874 - Candesartan

2. PP2500647987 - Desloratadin

3. PP2500648086 - Ezetimibe

4. PP2500648506 - Pegfilgrastim

5. PP2500648714 - Ticarcillin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648040 - Ebastin

2. PP2500648671 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500647759 - Amlodipin + valsartan

2. PP2500648342 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500648388 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

4. PP2500648547 - Pralidoxim

5. PP2500648566 - Promestrien

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648725 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500647750 - Amlodipin + indapamid + perindopril tert-butylamin hoặc perindopril erbumin

2. PP2500647751 - Amlodipin + indapamid + perindopril tert-butylamin hoặc perindopril erbumin

3. PP2500648607 - Rivaroxaban

4. PP2500648609 - Rivaroxaban

5. PP2500648611 - Rivaroxaban

6. PP2500648780 - Verapamil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500647789 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500647794 - Atorvastatin

3. PP2500647865 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314530142
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500647755 - Amlodipin + telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314588311
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648463 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500647802 - Azithromycin

2. PP2500648004 - Digoxin

3. PP2500648441 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500647760 - Amlodipin + valsartan

2. PP2500648502 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2500648560 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500647702 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

2. PP2500647703 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

3. PP2500647704 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

4. PP2500647706 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

5. PP2500647707 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

6. PP2500647717 - Adapalen

7. PP2500648409 - N-acetylcystein

8. PP2500648432 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

9. PP2500648500 - Paracetamol + ibuprofen

10. PP2500648588 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500647681 - Aceclofenac

2. PP2500647694 - Aciclovir

3. PP2500647723 - Afatinib

4. PP2500647724 - Afatinib

5. PP2500647725 - Afatinib

6. PP2500648058 - Erlotinib

7. PP2500648301 - Linezolid

8. PP2500648322 - Lovastatin

9. PP2500648474 - Ofloxacin

10. PP2500648716 - Tigecyclin

11. PP2500648734 - Travoprost + timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648151 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500647950 - Clotrimazol

2. PP2500648312 - Lisinopril + hydroclorothiazid

3. PP2500648753 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500647876 - Candesartan

2. PP2500648103 - Fluconazol

3. PP2500648376 - Misoprostol

4. PP2500648777 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315549643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648065 - Erythropoietin alpha

2. PP2500648067 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500647688 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500647745 - Amlodipin + atorvastatin

3. PP2500647758 - Amlodipin + valsartan

4. PP2500647782 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500647870 - Candesartan

6. PP2500647910 - Cefoperazon + sulbactam

7. PP2500647967 - Dabigatran etexilate

8. PP2500647969 - Dabigatran etexilate

9. PP2500647984 - Desloratadin

10. PP2500647999 - Diclofenac

11. PP2500648020 - Doripenem

12. PP2500648132 - Gabapentin

13. PP2500648228 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

14. PP2500648230 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

15. PP2500648387 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

16. PP2500648785 - Vildagliptin + metformin hydroclorid

17. PP2500648786 - Vildagliptin + metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500647827 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500647854 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2500648043 - Ebastin

4. PP2500648045 - Empagliflozin

5. PP2500648048 - Empagliflozin

6. PP2500648165 - Glipizid

7. PP2500648688 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315688742
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500648207 - Indapamid

2. PP2500648308 - Lisinopril

3. PP2500648325 - Lovastatin

4. PP2500648498 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrine + dextromethorphan

5. PP2500648652 - Saxagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500647687 - Acetylcystein

2. PP2500648046 - Empagliflozin

3. PP2500648118 - Fosfomycin

4. PP2500648588 - Ramipril

5. PP2500648664 - Simvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315924252
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500647728 - Alfuzosin

2. PP2500647729 - Allopurinol

3. PP2500647754 - Amlodipin + losartan

4. PP2500647771 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500647956 - Colchicin

6. PP2500647968 - Dabigatran etexilate

7. PP2500647970 - Dabigatran etexilate

8. PP2500648128 - Gabapentin

9. PP2500648227 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

10. PP2500648309 - Lisinopril + hydroclorothiazid

11. PP2500648499 - Paracetamol + codein phosphat

12. PP2500648513 - Perindopril arginine + Amlodipin

13. PP2500648589 - Ramipril

14. PP2500648635 - Salbutamol (sulfat)

15. PP2500648647 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

16. PP2500648685 - Sultamicillin

17. PP2500648686 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315969655
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648095 - Fenticonazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316050416
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500648015 - Docusate natri

2. PP2500648191 - Hydroxy cloroquin

3. PP2500648585 - Racecadotril

4. PP2500648587 - Racecadotril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500647907 - Cefixim

2. PP2500648708 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316241844
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648100 - Filgrastim

2. PP2500648406 - Mycophenolat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316295423
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500647759 - Amlodipin + valsartan

2. PP2500647828 - Bisoprolol

3. PP2500647836 - Bosentan

4. PP2500647855 - Calci carbonat + vitamin D3

5. PP2500648220 - Irbesartan + hydroclorothiazid

6. PP2500648235 - Itraconazol

7. PP2500648320 - Lovastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 53

1. PP2500647685 - Acetyl leucin

2. PP2500647698 - Acid amin

3. PP2500647705 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

4. PP2500647708 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

5. PP2500647726 - Albumin

6. PP2500647727 - Albumin

7. PP2500647838 - Brimonidin tartrat + timolol

8. PP2500647839 - Brinzolamid + timolol

9. PP2500647842 - Budesonid

10. PP2500647847 - Budesonid + formoterol fumarat dihydrat

11. PP2500647884 - Carbetocin

12. PP2500647922 - Ceftolozan + tazobactam

13. PP2500647948 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A

14. PP2500647949 - Clostridium botulinum type A toxin

15. PP2500647983 - Desfluran

16. PP2500648050 - Enoxaparin (natri)

17. PP2500648126 - Fusidic acid + betamethason

18. PP2500648138 - Galantamin

19. PP2500648198 - Idarucizumab

20. PP2500648199 - Imatinib

21. PP2500648202 - Immune globulin

22. PP2500648209 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

23. PP2500648234 - Itraconazol

24. PP2500648248 - Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat

25. PP2500648303 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)

26. PP2500648378 - Mỗi liều vắc-xin chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F

27. PP2500648455 - Nhũ dịch lipid

28. PP2500648456 - Nhũ dịch lipid

29. PP2500648458 - Nicardipin hydroclorid

30. PP2500648465 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

31. PP2500648466 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

32. PP2500648499 - Paracetamol + codein phosphat

33. PP2500648526 - Phenylephrin

34. PP2500648538 - Pirenoxin

35. PP2500648540 - Polyethylen glycol + propylen glycol

36. PP2500648541 - Polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và 4 mcg týp huyết thanh 6B, cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat

37. PP2500648555 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

38. PP2500648569 - Propofol

39. PP2500648615 - Rocuronium bromid

40. PP2500648619 - Rotavirus G1 human-bovine reassortant ; Rotavirus G2 human-bovine reassortant; Rotavirus G3 human-bovine reassortant ; Rotavirus G4 human-bovine reassortant ; Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant

41. PP2500648639 - Salmeterol + fluticason propionat

42. PP2500648702 - Terlipressin

43. PP2500648739 - Trimebutin maleat

44. PP2500648747 - Triptorelin

45. PP2500648748 - Triptorelin

46. PP2500648749 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

47. PP2500648761 - Vắc xin phòng Thủy đậu

48. PP2500648762 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)

49. PP2500648763 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)

50. PP2500648769 - Valproat natri

51. PP2500648800 - Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; -Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; -Vi rút Rubella >=1.000 CCID50;

52. PP2500648802 - Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E

53. PP2500648825 - Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316447154
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648273 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500647797 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2500647823 - Bilastin

3. PP2500648809 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316583397
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648549 - Pramipexol

2. PP2500648624 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500647958 - Colistin

2. PP2500648246 - Kẽm gluconat

3. PP2500648357 - Methocarbamol

4. PP2500648554 - Pravastatin

5. PP2500648673 - Sorafenib

6. PP2500648679 - Sucralfat

7. PP2500648684 - Sulpirid

8. PP2500648772 - Valproat natri + valproic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500647866 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)

2. PP2500648508 - Perindopril arginine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500647719 - Adenosin

2. PP2500647837 - Brimonidin tartrat

3. PP2500648142 - Gemcitabin

4. PP2500648145 - Gemcitabin

5. PP2500648272 - Levobupivacain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317026310
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648119 - Fosfomycin

2. PP2500648358 - Methotrexat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500647882 - Capecitabin

2. PP2500648060 - Erlotinib

3. PP2500648141 - Gefitinib

4. PP2500648270 - Letrozol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317168731
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648335 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222403
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648047 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648298 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317518707
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648490 - Palonosetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317668678
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500647831 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2500648129 - Gabapentin

3. PP2500648262 - Lacidipin

4. PP2500648408 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317737096
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500647855 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317750435
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648229 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317750611
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648622 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317826821
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500647926 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318053324
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500648038 - Ebastin

2. PP2500648061 - Ertapenem

3. PP2500648256 - Ketorolac tromethamin

4. PP2500648287 - Levofloxacin

5. PP2500648304 - Lisinopril

6. PP2500648365 - Metoprolol tartrat

7. PP2500648533 - Piracetam

8. PP2500648656 - Silymarin

9. PP2500648698 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318115997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648684 - Sulpirid

2. PP2500648772 - Valproat natri + valproic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318177778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500647988 - Desloratadin

2. PP2500648013 - Diosmin + hesperidin

3. PP2500648503 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318277370
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500647739 - Amisulprid

2. PP2500647941 - Citalopram

3. PP2500647954 - Clozapin

4. PP2500648139 - Galantamin

5. PP2500648264 - Lamotrigin

6. PP2500648265 - Lamotrigin

7. PP2500648271 - Levetiracetam

8. PP2500648601 - Risperidon

9. PP2500648602 - Risperidon

10. PP2500648723 - Topiramat

11. PP2500648726 - Topiramat

12. PP2500648826 - Ziprasidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500647872 - Candesartan

2. PP2500647959 - Colistin

3. PP2500648743 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500647686 - Acetyl leucin

2. PP2500647947 - Clorpromazin hydroclorid

3. PP2500647954 - Clozapin

4. PP2500647985 - Desloratadin

5. PP2500648019 - Donepezil hydroclorid

6. PP2500648099 - Fexofenadin hydroclorid

7. PP2500648182 - Haloperidol

8. PP2500648257 - Ketorolac tromethamin

9. PP2500648357 - Methocarbamol

10. PP2500648372 - Midazolam

11. PP2500648413 - Naphazolin

12. PP2500648476 - Olanzapin

13. PP2500648486 - Oxcarbazepin

14. PP2500648490 - Palonosetron hydroclorid

15. PP2500648493 - Papaverin hydroclorid

16. PP2500648524 - Phenobarbital

17. PP2500648525 - Phenobarbital

18. PP2500648527 - Phenytoin

19. PP2500648577 - Quetiapin

20. PP2500648771 - Valproat natri

21. PP2500648790 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500647912 - Cefpodoxim

2. PP2500647921 - Ceftizoxim

3. PP2500647962 - Cyclophosphamid

4. PP2500647964 - Cyclophosphamid

5. PP2500648007 - Dioctahedral smectit

6. PP2500648012 - Diosmin + hesperidin

7. PP2500648076 - Etodolac

8. PP2500648163 - Glipizid

9. PP2500648331 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

10. PP2500648537 - Piracetam

11. PP2500648814 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500647764 - Amoxicilin

2. PP2500647770 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500647775 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500647783 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500647784 - Amoxicilin + sulbactam

6. PP2500647810 - Benzylpenicilin

7. PP2500647860 - Calci clorid

8. PP2500647861 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

9. PP2500647863 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

10. PP2500647911 - Cefotaxim

11. PP2500647923 - Ceftriaxon

12. PP2500647936 - Ciprofloxacin

13. PP2500647992 - Dexibuprofen

14. PP2500648201 - Imipenem + cilastatin

15. PP2500648283 - Levofloxacin

16. PP2500648287 - Levofloxacin

17. PP2500648350 - Meropenem

18. PP2500648351 - Meropenem

19. PP2500648484 - Ondansetron

20. PP2500648494 - Paracetamol (acetaminophen)

21. PP2500648591 - Ramipril

22. PP2500648686 - Sultamicillin

23. PP2500648717 - Timolol

24. PP2500648727 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0900838517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648233 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500647777 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500647841 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2500647858 - Calci carbonat + vitamin D3

4. PP2500647886 - Carbocistein

5. PP2500647915 - Cefpodoxim

6. PP2500648087 - Ezetimibe

7. PP2500648097 - Fexofenadin hydroclorid

8. PP2500648323 - Lovastatin

9. PP2500648324 - Lovastatin

10. PP2500648336 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

11. PP2500648339 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

12. PP2500648416 - Naproxen

13. PP2500648559 - Pregabalin

14. PP2500648643 - Sắt ascorbat + acid folic

15. PP2500648652 - Saxagliptin

16. PP2500648666 - Simvastatin + ezetimibe

17. PP2500648678 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200100557
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500647774 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500647825 - Bismuth

2. PP2500648159 - Glimepirid

3. PP2500648329 - Magnesi aspartat + kali aspartat

4. PP2500648640 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500648245 - Kẽm gluconat

2. PP2500648592 - Ramipril

3. PP2500648686 - Sultamicillin

4. PP2500648709 - Thiocolchicosid

5. PP2500648815 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500633676
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648244 - Kali iodid + natri iodid

2. PP2500648402 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2500647682 - Acenocoumarol

2. PP2500647683 - Acenocoumarol

3. PP2500647691 - Acetylsalicylic acid

4. PP2500647732 - Alverin citrat

5. PP2500647793 - Atorvastatin

6. PP2500647825 - Bismuth

7. PP2500647829 - Bisoprolol

8. PP2500647840 - Bromhexin hydroclorid

9. PP2500647944 - Clobetasol propionat

10. PP2500647951 - Clotrimazol

11. PP2500647974 - Danazol

12. PP2500648007 - Dioctahedral smectit

13. PP2500648039 - Ebastin

14. PP2500648040 - Ebastin

15. PP2500648051 - Entecavir

16. PP2500648063 - Erythromycin

17. PP2500648081 - Etoricoxib

18. PP2500648131 - Gabapentin

19. PP2500648180 - Griseofulvin

20. PP2500648219 - Irbesartan

21. PP2500648235 - Itraconazol

22. PP2500648368 - Metronidazol + neomycin + nystatin

23. PP2500648477 - Olanzapin

24. PP2500648515 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

25. PP2500648534 - Piracetam

26. PP2500648545 - Povidon iodin

27. PP2500648563 - Pregabalin

28. PP2500648584 - Rabeprazol

29. PP2500648617 - Rosuvastatin

30. PP2500648618 - Rosuvastatin

31. PP2500648663 - Simvastatin + ezetimibe

32. PP2500648697 - Telmisartan

33. PP2500648737 - Tricalcium phosphat

34. PP2500648741 - Trimebutin maleat

35. PP2500648773 - Valsartan

36. PP2500648801 - Vitamin A

37. PP2500648805 - Vitamin B1

38. PP2500648815 - Vitamin B6 + magnesi lactat

39. PP2500648816 - Vitamin C

40. PP2500648823 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500647692 - Aciclovir

2. PP2500647828 - Bisoprolol

3. PP2500647845 - Budesonid

4. PP2500647899 - Cefaclor

5. PP2500648080 - Etoricoxib

6. PP2500648154 - Glibenclamid + metformin hydroclorid

7. PP2500648315 - Losartan

8. PP2500648400 - Moxifloxacin

9. PP2500648608 - Rivaroxaban

10. PP2500648612 - Rivaroxaban

11. PP2500648668 - Sitagliptin + metformin hydroclorid

12. PP2500648744 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801212375
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648497 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500648655 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648166 - Glucosamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500647906 - Cefixim

2. PP2500647919 - Ceftazidim

3. PP2500648518 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648831 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801681842
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500647954 - Clozapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001192989
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648306 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500647730 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500647734 - Ambroxol hydrochlorid

3. PP2500647918 - Ceftazidim

4. PP2500647923 - Ceftriaxon

5. PP2500647929 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

6. PP2500647936 - Ciprofloxacin

7. PP2500647955 - Codein + terpin hydrat

8. PP2500648197 - Ibuprofen + codein

9. PP2500648284 - Levofloxacin

10. PP2500648481 - Omeprazol

11. PP2500648544 - Povidon iodin

12. PP2500648545 - Povidon iodin

13. PP2500648556 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

14. PP2500648562 - Pregabalin

15. PP2500648563 - Pregabalin

16. PP2500648618 - Rosuvastatin

17. PP2500648697 - Telmisartan

18. PP2500648745 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500648244 - Kali iodid + natri iodid

2. PP2500648402 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

3. PP2500648434 - Natri hyaluronat

4. PP2500648724 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2500647682 - Acenocoumarol

2. PP2500647683 - Acenocoumarol

3. PP2500647686 - Acetyl leucin

4. PP2500647720 - Adenosin

5. PP2500647799 - Atropin sulfat

6. PP2500647848 - Cafein (citrat)

7. PP2500647861 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

8. PP2500647863 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

9. PP2500647947 - Clorpromazin hydroclorid

10. PP2500647991 - Dexamethason

11. PP2500648001 - Diclofenac

12. PP2500648013 - Diosmin + hesperidin

13. PP2500648014 - Diphenhydramin

14. PP2500648045 - Empagliflozin

15. PP2500648048 - Empagliflozin

16. PP2500648072 - Esomeprazol

17. PP2500648075 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

18. PP2500648178 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

19. PP2500648188 - Hydrocortison

20. PP2500648239 - Kali clorid

21. PP2500648240 - Kali clorid

22. PP2500648257 - Ketorolac tromethamin

23. PP2500648275 - Levodopa + benserazid

24. PP2500648299 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

25. PP2500648354 - Mesna

26. PP2500648364 - Metoclopramid

27. PP2500648444 - Nefopam hydroclorid

28. PP2500648450 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

29. PP2500648459 - Nicardipin hydroclorid

30. PP2500648464 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

31. PP2500648467 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

32. PP2500648472 - Octreotid

33. PP2500648490 - Palonosetron hydroclorid

34. PP2500648493 - Papaverin hydroclorid

35. PP2500648495 - Paracetamol (acetaminophen)

36. PP2500648529 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

37. PP2500648530 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

38. PP2500648616 - Rocuronium bromid

39. PP2500648701 - Terbutalin sulfat

40. PP2500648727 - Tranexamic acid

41. PP2500648804 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648466 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2500648789 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500648120 - Fulvestrant

2. PP2500648121 - Fulvestrant

3. PP2500648122 - Fulvestrant

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500647933 - Cinnarizin

2. PP2500648512 - Perindopril arginine + Amlodipin

3. PP2500648753 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301477602
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500647798 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2500647807 - Baclofen

3. PP2500647822 - Bicalutamid

4. PP2500647875 - Candesartan

5. PP2500647882 - Capecitabin

6. PP2500647972 - Dacarbazin

7. PP2500648022 - Doxorubicin

8. PP2500648025 - Doxorubicin

9. PP2500648060 - Erlotinib

10. PP2500648081 - Etoricoxib

11. PP2500648084 - Exemestan

12. PP2500648108 - Fluorouracil (5-FU)

13. PP2500648144 - Gemcitabin

14. PP2500648147 - Gemcitabin

15. PP2500648224 - Irinotecan

16. PP2500648226 - Irinotecan

17. PP2500648376 - Misoprostol

18. PP2500648487 - Paclitaxel

19. PP2500648488 - Paclitaxel

20. PP2500648515 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

21. PP2500648562 - Pregabalin

22. PP2500648563 - Pregabalin

23. PP2500648588 - Ramipril

24. PP2500648591 - Ramipril

25. PP2500648592 - Ramipril

26. PP2500648610 - Rivaroxaban

27. PP2500648622 - Rupatadin

28. PP2500648669 - Sofosbuvir + ledipasvir

29. PP2500648720 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3500673707
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500647916 - Cefpodoxim

2. PP2500648652 - Saxagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500647696 - Acid amin

2. PP2500648039 - Ebastin

3. PP2500648040 - Ebastin

4. PP2500648051 - Entecavir

5. PP2500648081 - Etoricoxib

6. PP2500648130 - Gabapentin

7. PP2500648561 - Pregabalin

8. PP2500648563 - Pregabalin

9. PP2500648610 - Rivaroxaban

10. PP2500648773 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600887276
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500648202 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500647768 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500647769 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500647770 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500647773 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500647781 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500647803 - Bacillus subtilis

7. PP2500648286 - Levofloxacin

8. PP2500648357 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500647717 - Adapalen

2. PP2500648045 - Empagliflozin

3. PP2500648048 - Empagliflozin

4. PP2500648357 - Methocarbamol

5. PP2500648688 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2500647770 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500647893 - Carboplatin

3. PP2500647923 - Ceftriaxon

4. PP2500647939 - Cisplatin

5. PP2500647985 - Desloratadin

6. PP2500648022 - Doxorubicin

7. PP2500648025 - Doxorubicin

8. PP2500648030 - Dung dịch lọc màng bụng

9. PP2500648033 - Dung dịch lọc màng bụng

10. PP2500648055 - Epirubicin hydroclorid

11. PP2500648057 - Epirubicin hydroclorid

12. PP2500648078 - Etoposid

13. PP2500648108 - Fluorouracil (5-FU)

14. PP2500648124 - Fusidic acid

15. PP2500648144 - Gemcitabin

16. PP2500648147 - Gemcitabin

17. PP2500648224 - Irinotecan

18. PP2500648226 - Irinotecan

19. PP2500648283 - Levofloxacin

20. PP2500648348 - Mecobalamin

21. PP2500648350 - Meropenem

22. PP2500648351 - Meropenem

23. PP2500648487 - Paclitaxel

24. PP2500648488 - Paclitaxel

25. PP2500648490 - Palonosetron hydroclorid

26. PP2500648646 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

27. PP2500648718 - Tinidazol

28. PP2500648810 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648101 - Filgrastim

2. PP2500648268 - Letrozol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500648235 - Itraconazol

2. PP2500648305 - Lisinopril

3. PP2500648310 - Lisinopril + hydroclorothiazid

4. PP2500648312 - Lisinopril + hydroclorothiazid

5. PP2500648373 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400251975
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648495 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500648736 - Triamcinolon acetonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500647921 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500647907 - Cefixim

2. PP2500647998 - Diclofenac

3. PP2500648159 - Glimepirid

4. PP2500648369 - Miconazol

5. PP2500648610 - Rivaroxaban

6. PP2500648720 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500648168 - Glucose

2. PP2500648173 - Glucose

3. PP2500648421 - Natri clorid

4. PP2500648547 - Pralidoxim

5. PP2500648599 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6100100009
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648637 - Salbutamol (sulfat)

2. PP2500648662 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500647865 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

2. PP2500648237 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500648127 - Fusidic acid + hydrocortison

2. PP2500648719 - Tiropramid hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500647793 - Atorvastatin

2. PP2500647946 - Clopidogrel

3. PP2500648007 - Dioctahedral smectit

4. PP2500648124 - Fusidic acid

5. PP2500648125 - Fusidic acid + betamethason

6. PP2500648156 - Glimepirid

7. PP2500648334 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500648588 - Ramipril

9. PP2500648591 - Ramipril

10. PP2500648592 - Ramipril

11. PP2500648618 - Rosuvastatin

12. PP2500648815 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Đã xem: 190
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây