Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500647678 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.734.916 | 210 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 19.423.440 | 19.423.440 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.734.916 | 210 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 19.423.440 | 19.423.440 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.734.916 | 210 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 19.423.440 | 19.423.440 | 0 | |||
| 2 | PP2500647679 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.734.916 | 210 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 19.423.440 | 19.423.440 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 11.592.000 | 11.592.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.734.916 | 210 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 19.423.440 | 19.423.440 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 11.592.000 | 11.592.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.734.916 | 210 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 19.423.440 | 19.423.440 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 11.592.000 | 11.592.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.734.916 | 210 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 19.423.440 | 19.423.440 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 11.592.000 | 11.592.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500647680 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500647681 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 121.087.000 | 210 | 920.400.000 | 920.400.000 | 0 |
| 5 | PP2500647682 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500647683 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 4.770.000 | 4.770.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 4.770.000 | 4.770.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500647684 | Acetyl leucin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 110.450.400 | 215 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500647685 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 149.760.000 | 149.760.000 | 0 |
| 9 | PP2500647686 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500647687 | Acetylcystein | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 52.599.600 | 210 | 208.800.000 | 208.800.000 | 0 |
| 11 | PP2500647688 | Acetylsalicylic acid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 354.715.068 | 220 | 856.800.000 | 856.800.000 | 0 |
| 12 | PP2500647689 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 160.395.040 | 210 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| 13 | PP2500647691 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 14 | PP2500647692 | Aciclovir | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 17.736.000 | 17.736.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 17.136.000 | 17.136.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 17.736.000 | 17.736.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 17.136.000 | 17.136.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500647693 | Aciclovir | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 6.801.600 | 210 | 100.080.000 | 100.080.000 | 0 |
| 16 | PP2500647694 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 127.200.000 | 127.200.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 121.087.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 127.200.000 | 127.200.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 121.087.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500647695 | Aciclovir | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 55.440.000 | 210 | 143.262.000 | 143.262.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 3.408.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 55.440.000 | 210 | 143.262.000 | 143.262.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 3.408.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500647696 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500647697 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 642.600.000 | 642.600.000 | 0 |
| 20 | PP2500647698 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 38.934.000 | 38.934.000 | 0 |
| 21 | PP2500647699 | Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 162.540.000 | 162.540.000 | 0 |
| 22 | PP2500647700 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500647701 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 14.957.586 | 210 | 509.040.000 | 509.040.000 | 0 |
| 24 | PP2500647702 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 187.740.000 | 215 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500647703 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 187.740.000 | 215 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500647704 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 187.740.000 | 215 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500647705 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 585.060.000 | 585.060.000 | 0 |
| 28 | PP2500647706 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 187.740.000 | 215 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 |
| 29 | PP2500647707 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 187.740.000 | 215 | 152.400.000 | 152.400.000 | 0 |
| 30 | PP2500647708 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 348.774.000 | 348.774.000 | 0 |
| 31 | PP2500647709 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 32 | PP2500647710 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 510.600.000 | 510.600.000 | 0 |
| 33 | PP2500647712 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500647713 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 4.200.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500647714 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 520.200.000 | 520.200.000 | 0 |
| 36 | PP2500647716 | Adalimumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 119.737.440 | 119.737.440 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 184.211.460 | 184.211.460 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 119.737.440 | 119.737.440 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 184.211.460 | 184.211.460 | 0 | |||
| 37 | PP2500647717 | Adapalen | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 187.740.000 | 215 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 30.724.800 | 210 | 41.856.000 | 41.856.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 187.740.000 | 215 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 30.724.800 | 210 | 41.856.000 | 41.856.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500647719 | Adenosin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 8.808.399 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500647720 | Adenosin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 40 | PP2500647721 | Aescin | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 9.120.000 | 210 | 412.800.000 | 412.800.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 9.120.000 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 23.205.120 | 210 | 420.480.000 | 420.480.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 9.120.000 | 210 | 412.800.000 | 412.800.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 9.120.000 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 23.205.120 | 210 | 420.480.000 | 420.480.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 9.120.000 | 210 | 412.800.000 | 412.800.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 9.120.000 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 23.205.120 | 210 | 420.480.000 | 420.480.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500647722 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 23.205.120 | 210 | 670.080.000 | 670.080.000 | 0 |
| 42 | PP2500647723 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 253.440.000 | 253.440.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 121.087.000 | 210 | 248.451.840 | 248.451.840 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 253.440.000 | 253.440.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 121.087.000 | 210 | 248.451.840 | 248.451.840 | 0 | |||
| 43 | PP2500647724 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 250.992.000 | 250.992.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 121.087.000 | 210 | 248.451.840 | 248.451.840 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 250.992.000 | 250.992.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 121.087.000 | 210 | 248.451.840 | 248.451.840 | 0 | |||
| 44 | PP2500647725 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 264.096.000 | 264.096.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 121.087.000 | 210 | 248.451.840 | 248.451.840 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 264.096.000 | 264.096.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 121.087.000 | 210 | 248.451.840 | 248.451.840 | 0 | |||
| 45 | PP2500647726 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 29.541.598 | 210 | 897.000.000 | 897.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 29.541.598 | 210 | 897.000.000 | 897.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500647727 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 592.566.000 | 592.566.000 | 0 |
| 47 | PP2500647728 | Alfuzosin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 698.640.000 | 698.640.000 | 0 |
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 123.771.840 | 211 | 563.880.000 | 563.880.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 698.640.000 | 698.640.000 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 123.771.840 | 211 | 563.880.000 | 563.880.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500647729 | Allopurinol | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 123.771.840 | 211 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500647730 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 6.060.000 | 6.060.000 | 0 |
| 50 | PP2500647731 | Alverin cifrat + simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 6.118.560 | 210 | 143.136.000 | 143.136.000 | 0 |
| 51 | PP2500647732 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 |
| 52 | PP2500647733 | Ambroxol hydrochlorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 28.932.960 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500647734 | Ambroxol hydrochlorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500647735 | Ambroxol hydrochlorid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 211.097.280 | 220 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500647736 | Ambroxol hydrochlorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 160.395.040 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 56 | PP2500647737 | Ambroxol hydrochlorid | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 17.870.400 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500647739 | Amisulprid | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 30.160.800 | 210 | 95.340.000 | 95.340.000 | 0 |
| 58 | PP2500647740 | Amitriptylin hydroclorid | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 32.901.600 | 210 | 200.640.000 | 200.640.000 | 0 |
| 59 | PP2500647745 | Amlodipin + atorvastatin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 354.715.068 | 220 | 2.640.000.000 | 2.640.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500647746 | Amlodipin + atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 748.800.000 | 748.800.000 | 0 |
| 61 | PP2500647747 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 119.688.000 | 119.688.000 | 0 |
| 62 | PP2500647748 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 359.064.000 | 359.064.000 | 0 |
| 63 | PP2500647749 | Amlodipin + indapamid + perindopril arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 616.104.000 | 616.104.000 | 0 |
| 64 | PP2500647750 | Amlodipin + indapamid + perindopril tert-butylamin hoặc perindopril erbumin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 56.078.400 | 220 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500647751 | Amlodipin + indapamid + perindopril tert-butylamin hoặc perindopril erbumin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 56.078.400 | 220 | 657.720.000 | 657.720.000 | 0 |
| 66 | PP2500647752 | Amlodipin + lisinopril | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 23.294.400 | 210 | 424.800.000 | 424.800.000 | 0 |
| 67 | PP2500647753 | Amlodipin + losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 16.788.000 | 210 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500647754 | Amlodipin + losartan | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 123.771.840 | 211 | 636.000.000 | 636.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500647755 | Amlodipin + telmisartan | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 78.422.400 | 210 | 3.742.200.000 | 3.742.200.000 | 0 |
| 70 | PP2500647756 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 318.480.000 | 318.480.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 318.480.000 | 318.480.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500647757 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 239.904.000 | 239.904.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 239.904.000 | 239.904.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500647758 | Amlodipin + valsartan | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 354.715.068 | 220 | 2.061.360.000 | 2.061.360.000 | 0 |
| 73 | PP2500647759 | Amlodipin + valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 36.098.000 | 210 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 33.517.200 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 36.098.000 | 210 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 33.517.200 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 36.098.000 | 210 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 33.517.200 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500647760 | Amlodipin + valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 333.600.000 | 333.600.000 | 0 |
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 19.758.000 | 210 | 219.600.000 | 219.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 333.600.000 | 333.600.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 19.758.000 | 210 | 219.600.000 | 219.600.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500647761 | Amlodipin + valsartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 94.000.000 | 210 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500647762 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 434.568.000 | 434.568.000 | 0 |
| 77 | PP2500647763 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 434.568.000 | 434.568.000 | 0 |
| 78 | PP2500647764 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 532.080.000 | 532.080.000 | 0 |
| 79 | PP2500647765 | Amoxicilin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 366.480.000 | 366.480.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 47.932.000 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 366.480.000 | 366.480.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 47.932.000 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500647767 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 1.243.800.000 | 1.243.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.280.400.000 | 1.280.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 1.243.800.000 | 1.243.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.280.400.000 | 1.280.400.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500647768 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 82.161.024 | 225 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| 82 | PP2500647769 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 82.161.024 | 225 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500647770 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 99.480.000 | 99.480.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 82.161.024 | 225 | 118.320.000 | 118.320.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 107.856.000 | 107.856.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 99.480.000 | 99.480.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 82.161.024 | 225 | 118.320.000 | 118.320.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 107.856.000 | 107.856.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 99.480.000 | 99.480.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 82.161.024 | 225 | 118.320.000 | 118.320.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 107.856.000 | 107.856.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500647771 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 123.771.840 | 211 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500647773 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 82.161.024 | 225 | 881.280.000 | 881.280.000 | 0 |
| 86 | PP2500647774 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 8.342.400 | 210 | 417.120.000 | 417.120.000 | 0 |
| 87 | PP2500647775 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 451.800.000 | 451.800.000 | 0 |
| 88 | PP2500647776 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 211.097.280 | 220 | 852.384.000 | 852.384.000 | 0 |
| 89 | PP2500647777 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 263.848.000 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500647778 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 110.450.400 | 215 | 1.968.000.000 | 1.968.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500647779 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.798.656 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500647780 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 180 | 5.241.600 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 339.840.000 | 339.840.000 | 0 | |||
| vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 180 | 5.241.600 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 339.840.000 | 339.840.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500647781 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 82.161.024 | 225 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500647782 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 354.715.068 | 220 | 1.188.000.000 | 1.188.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500647783 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 775.740.000 | 775.740.000 | 0 |
| 96 | PP2500647784 | Amoxicilin + sulbactam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 70.000.000 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 70.000.000 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500647785 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 6.162.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500647787 | Ampicilin + sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 18.271.200 | 210 | 271.680.000 | 271.680.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 16.194.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 18.271.200 | 210 | 271.680.000 | 271.680.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 16.194.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500647788 | Ampicilin + sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 211.097.280 | 220 | 497.952.000 | 497.952.000 | 0 |
| 100 | PP2500647789 | Ampicilin + sulbactam | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 35.742.000 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500647790 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.798.656 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500647791 | Anidulafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 689.472.000 | 689.472.000 | 0 |
| 103 | PP2500647793 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500647794 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 35.742.000 | 210 | 359.640.000 | 359.640.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 35.742.000 | 210 | 359.640.000 | 359.640.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500647796 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 102.150.524 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 53.000.000 | 210 | 1.447.200.000 | 1.447.200.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 102.150.524 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 53.000.000 | 210 | 1.447.200.000 | 1.447.200.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500647797 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 21.312.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500647798 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 139.672.000 | 210 | 381.024.000 | 381.024.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 139.672.000 | 210 | 381.024.000 | 381.024.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500647799 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 |
| 109 | PP2500647800 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| 110 | PP2500647802 | Azithromycin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 2.604.000 | 210 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 |
| 111 | PP2500647803 | Bacillus subtilis | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 82.161.024 | 225 | 202.800.000 | 202.800.000 | 0 |
| 112 | PP2500647804 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500647805 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.961.600 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500647806 | Baclofen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 21.671.888 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500647807 | Baclofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500647810 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 1.364.400 | 1.364.400 | 0 |
| 117 | PP2500647811 | Betamethason | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 14.352.000 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 |
| 118 | PP2500647813 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 947.520.000 | 947.520.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 935.997.600 | 935.997.600 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 947.520.000 | 947.520.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 935.997.600 | 935.997.600 | 0 | |||
| 119 | PP2500647814 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 33.170.640 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500647815 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 66.000.000 | 210 | 704.894.400 | 704.894.400 | 0 |
| 121 | PP2500647816 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 512.845.884 | 512.845.884 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 512.845.884 | 512.845.884 | 0 | |||
| 122 | PP2500647817 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 33.170.640 | 210 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500647818 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 66.000.000 | 210 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 |
| 124 | PP2500647819 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 28.932.960 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500647820 | Bezafibrat | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 7.608.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500647821 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 102.862.560 | 210 | 89.928.000 | 89.928.000 | 0 |
| 127 | PP2500647822 | Bicalutamid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 18.120.000 | 18.120.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 18.120.000 | 18.120.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500647823 | Bilastin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 21.312.000 | 210 | 412.800.000 | 412.800.000 | 0 |
| 129 | PP2500647825 | Bismuth | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 14.425.056 | 210 | 161.940.000 | 161.940.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 14.425.056 | 210 | 161.940.000 | 161.940.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500647826 | Bismuth | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 160.395.040 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 15.151.836 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 160.395.040 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 15.151.836 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500647827 | Bismuth subsalicylat | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 73.797.600 | 211 | 843.840.000 | 843.840.000 | 0 |
| 132 | PP2500647828 | Bisoprolol | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 33.517.200 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 262.800.000 | 262.800.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 33.517.200 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 262.800.000 | 262.800.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500647829 | Bisoprolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500647830 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 5.792.400 | 210 | 79.128.000 | 79.128.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 5.792.400 | 210 | 79.128.000 | 79.128.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500647831 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 70.380.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500647832 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.864.000 | 210 | 414.540.000 | 414.540.000 | 0 |
| 137 | PP2500647833 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 180 | 9.000.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500647834 | Bortezomib | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 34.292.400 | 210 | 264.360.000 | 264.360.000 | 0 |
| 139 | PP2500647835 | Bortezomib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 51.862.080 | 51.862.080 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 51.862.080 | 51.862.080 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500647836 | Bosentan | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 33.517.200 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 141 | PP2500647837 | Brimonidin tartrat | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 8.808.399 | 210 | 68.674.800 | 68.674.800 | 0 |
| 142 | PP2500647838 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 110.107.800 | 110.107.800 | 0 |
| 143 | PP2500647839 | Brinzolamid + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 372.960.000 | 372.960.000 | 0 |
| 144 | PP2500647840 | Bromhexin hydroclorid | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 23.294.400 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 426.000.000 | 426.000.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 23.294.400 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 426.000.000 | 426.000.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500647841 | Bromhexin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 263.848.000 | 210 | 358.800.000 | 358.800.000 | 0 |
| 146 | PP2500647842 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 166.008.000 | 166.008.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 166.008.000 | 166.008.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500647843 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 31.912.560 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500647844 | Budesonid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 7.188.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500647845 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 40.428.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 5.400.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 40.428.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 5.400.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 40.428.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 5.400.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500647846 | Budesonid + formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 262.800.000 | 262.800.000 | 0 |
| 151 | PP2500647847 | Budesonid + formoterol fumarat dihydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 598.560.000 | 598.560.000 | 0 |
| 152 | PP2500647848 | Cafein (citrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 153 | PP2500647849 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.961.600 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.961.600 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500647851 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 139.672.000 | 210 | 608.400.000 | 608.400.000 | 0 |
| 155 | PP2500647852 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 94.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 156 | PP2500647853 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 211.097.280 | 220 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500647854 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 73.797.600 | 211 | 567.360.000 | 567.360.000 | 0 |
| 158 | PP2500647855 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 4.680.000 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 33.517.200 | 210 | 216.720.000 | 216.720.000 | 0 | |||
| vn0317737096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KATHY | 180 | 4.680.000 | 210 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 4.680.000 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 33.517.200 | 210 | 216.720.000 | 216.720.000 | 0 | |||
| vn0317737096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KATHY | 180 | 4.680.000 | 210 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 4.680.000 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 33.517.200 | 210 | 216.720.000 | 216.720.000 | 0 | |||
| vn0317737096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KATHY | 180 | 4.680.000 | 210 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500647856 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 4.440.000 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500647857 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500647858 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.961.600 | 210 | 333.600.000 | 333.600.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 263.848.000 | 210 | 333.600.000 | 333.600.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.961.600 | 210 | 333.600.000 | 333.600.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 263.848.000 | 210 | 333.600.000 | 333.600.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500647859 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.864.000 | 210 | 162.792.000 | 162.792.000 | 0 |
| 163 | PP2500647860 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 5.070.000 | 5.070.000 | 0 |
| 164 | PP2500647861 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 15.321.600 | 15.321.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 16.214.400 | 16.214.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 15.321.600 | 15.321.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 16.214.400 | 16.214.400 | 0 | |||
| 165 | PP2500647862 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 66.000.000 | 210 | 45.990.000 | 45.990.000 | 0 |
| 166 | PP2500647863 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 10.032.000 | 10.032.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 9.998.400 | 9.998.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 10.032.000 | 10.032.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 9.998.400 | 9.998.400 | 0 | |||
| 167 | PP2500647864 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 5.160.720 | 210 | 21.024.000 | 21.024.000 | 0 |
| 168 | PP2500647865 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 35.742.000 | 210 | 818.100.000 | 818.100.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 19.062.000 | 210 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 35.742.000 | 210 | 818.100.000 | 818.100.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 19.062.000 | 210 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500647866 | Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 76.768.560 | 210 | 678.720.000 | 678.720.000 | 0 |
| 170 | PP2500647867 | Calcipotriol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 13.680.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500647868 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 115.800.000 | 115.800.000 | 0 |
| 172 | PP2500647869 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 17.136.000 | 17.136.000 | 0 |
| 173 | PP2500647870 | Candesartan | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 354.715.068 | 220 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500647871 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 1.073.520.000 | 1.073.520.000 | 0 |
| 175 | PP2500647872 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 21.671.888 | 210 | 327.000.000 | 327.000.000 | 0 |
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 21.648.000 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 21.671.888 | 210 | 327.000.000 | 327.000.000 | 0 | |||
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 21.648.000 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500647874 | Candesartan | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 37.692.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500647875 | Candesartan | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 28.198.320 | 210 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 28.198.320 | 210 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500647876 | Candesartan | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 24.336.000 | 210 | 538.800.000 | 538.800.000 | 0 |
| 179 | PP2500647877 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 862.848.000 | 862.848.000 | 0 |
| 180 | PP2500647878 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 92.767.200 | 210 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500647879 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500647880 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 92.767.200 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500647881 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.590.960 | 210 | 223.800.000 | 223.800.000 | 0 |
| 184 | PP2500647882 | Capecitabin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 8.035.200 | 210 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 8.035.200 | 210 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500647883 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 6.478.920 | 210 | 323.946.000 | 323.946.000 | 0 |
| 186 | PP2500647884 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 248.640.000 | 248.640.000 | 0 |
| 187 | PP2500647885 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 34.292.400 | 210 | 304.800.000 | 304.800.000 | 0 |
| 188 | PP2500647886 | Carbocistein | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 263.848.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500647887 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 190 | PP2500647888 | Carbocistein | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 41.755.200 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500647889 | Carbocistein | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 13.400.400 | 210 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 |
| 192 | PP2500647890 | Carbocistein + promethazin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 7.190.928 | 210 | 153.266.400 | 153.266.400 | 0 |
| 193 | PP2500647891 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 12.417.600 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 194 | PP2500647892 | Carboplatin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 18.271.200 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500647893 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 196 | PP2500647894 | Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 31.912.560 | 210 | 295.800.000 | 295.800.000 | 0 |
| 197 | PP2500647895 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 198 | PP2500647896 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 34.320.000 | 34.320.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 27.071.520 | 210 | 35.820.000 | 35.820.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 34.320.000 | 34.320.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 27.071.520 | 210 | 35.820.000 | 35.820.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500647897 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 667.794.000 | 667.794.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 730.800.000 | 730.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 667.794.000 | 667.794.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 730.800.000 | 730.800.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500647898 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 39.744.000 | 39.744.000 | 0 |
| 201 | PP2500647899 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 40.428.000 | 210 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 40.428.000 | 210 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500647901 | Cefdinir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.798.656 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500647903 | Cefdinir | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 17.870.400 | 210 | 599.520.000 | 599.520.000 | 0 |
| 204 | PP2500647904 | Cefdinir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 28.198.320 | 210 | 249.996.000 | 249.996.000 | 0 |
| 205 | PP2500647905 | Cefepim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 56.270.880 | 210 | 20.424.000 | 20.424.000 | 0 |
| 206 | PP2500647906 | Cefixim | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 14.840.400 | 210 | 575.700.000 | 575.700.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 38.674.800 | 210 | 575.700.000 | 575.700.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 14.840.400 | 210 | 575.700.000 | 575.700.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 38.674.800 | 210 | 575.700.000 | 575.700.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500647907 | Cefixim | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 12.720.000 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.707.240 | 210 | 145.440.000 | 145.440.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 22.039.200 | 210 | 155.376.000 | 155.376.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 12.720.000 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.707.240 | 210 | 145.440.000 | 145.440.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 22.039.200 | 210 | 155.376.000 | 155.376.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 12.720.000 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.707.240 | 210 | 145.440.000 | 145.440.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 22.039.200 | 210 | 155.376.000 | 155.376.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500647908 | Cefoperazon + sulbactam | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 103.209.600 | 240 | 607.500.000 | 607.500.000 | 0 |
| 209 | PP2500647909 | Cefoperazon + sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 18.271.200 | 210 | 418.740.000 | 418.740.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 16.194.000 | 210 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 8.760.000 | 210 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 18.271.200 | 210 | 418.740.000 | 418.740.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 16.194.000 | 210 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 8.760.000 | 210 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 18.271.200 | 210 | 418.740.000 | 418.740.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 16.194.000 | 210 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 8.760.000 | 210 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500647910 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 354.715.068 | 220 | 1.583.820.000 | 1.583.820.000 | 0 |
| 211 | PP2500647911 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 6.402.000 | 6.402.000 | 0 |
| 212 | PP2500647912 | Cefpodoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 118.651.680 | 240 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500647914 | Cefpodoxim | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 7.670.880 | 210 | 383.544.000 | 383.544.000 | 0 |
| 214 | PP2500647915 | Cefpodoxim | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 263.848.000 | 210 | 80.376.000 | 80.376.000 | 0 |
| 215 | PP2500647916 | Cefpodoxim | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 42.424.000 | 210 | 426.000.000 | 426.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500647917 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 71.520.000 | 71.520.000 | 0 |
| 217 | PP2500647918 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 |
| 218 | PP2500647919 | Ceftazidim | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 38.674.800 | 210 | 287.040.000 | 287.040.000 | 0 |
| 219 | PP2500647920 | Ceftazidim + avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 665.280.000 | 665.280.000 | 0 |
| 220 | PP2500647921 | Ceftizoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 118.651.680 | 240 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 5.472.000 | 210 | 263.997.600 | 263.997.600 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 118.651.680 | 240 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 5.472.000 | 210 | 263.997.600 | 263.997.600 | 0 | |||
| 221 | PP2500647922 | Ceftolozan + tazobactam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 587.160.000 | 587.160.000 | 0 |
| 222 | PP2500647923 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 330.060.000 | 330.060.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 330.480.000 | 330.480.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 330.120.000 | 330.120.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 330.060.000 | 330.060.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 330.480.000 | 330.480.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 330.120.000 | 330.120.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 330.060.000 | 330.060.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 330.480.000 | 330.480.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 330.120.000 | 330.120.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500647924 | Ceftriaxon | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 17.503.800 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 349.200.000 | 349.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 386.880.000 | 386.880.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 17.503.800 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 349.200.000 | 349.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 386.880.000 | 386.880.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 17.503.800 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 349.200.000 | 349.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 386.880.000 | 386.880.000 | 0 | |||
| 224 | PP2500647925 | Ceftriaxon | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 22.039.200 | 210 | 202.800.000 | 202.800.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 12.554.400 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 17.503.800 | 210 | 222.300.000 | 222.300.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 251.472.000 | 251.472.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 22.039.200 | 210 | 202.800.000 | 202.800.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 12.554.400 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 17.503.800 | 210 | 222.300.000 | 222.300.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 251.472.000 | 251.472.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 22.039.200 | 210 | 202.800.000 | 202.800.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 12.554.400 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 17.503.800 | 210 | 222.300.000 | 222.300.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 251.472.000 | 251.472.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 22.039.200 | 210 | 202.800.000 | 202.800.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 12.554.400 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 17.503.800 | 210 | 222.300.000 | 222.300.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 251.472.000 | 251.472.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500647926 | Ceftriaxon | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 11.154.480 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| vn0317826821 | CÔNG TY TNHH TM DP PHÚC AN | 180 | 10.080.000 | 210 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 11.154.480 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0317826821 | CÔNG TY TNHH TM DP PHÚC AN | 180 | 10.080.000 | 210 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500647927 | Cefuroxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 40.428.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 211.097.280 | 220 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 40.428.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 211.097.280 | 220 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500647928 | Cetirizin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 7.190.928 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 228 | PP2500647929 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 249.600 | 249.600 | 0 |
| 229 | PP2500647930 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 230 | PP2500647931 | Cilnidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500647932 | Cilnidipin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 15.120.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500647933 | Cinnarizin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 28.800.000 | 210 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 |
| 233 | PP2500647934 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 |
| 234 | PP2500647935 | Ciprofloxacin | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 92.767.200 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 235 | PP2500647936 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 5.976.000 | 5.976.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 5.232.000 | 5.232.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 5.976.000 | 5.976.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 5.232.000 | 5.232.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500647937 | Ciprofloxacin | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 28.072.000 | 210 | 195.600.000 | 195.600.000 | 0 |
| 237 | PP2500647938 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 11.154.480 | 210 | 15.168.000 | 15.168.000 | 0 |
| 238 | PP2500647939 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 15.624.000 | 15.624.000 | 0 |
| 239 | PP2500647940 | Cisplatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 32.040.000 | 32.040.000 | 0 |
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 11.154.480 | 210 | 21.672.000 | 21.672.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 32.040.000 | 32.040.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 11.154.480 | 210 | 21.672.000 | 21.672.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500647941 | Citalopram | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 71.520.000 | 71.520.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 30.160.800 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 71.520.000 | 71.520.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 30.160.800 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500647942 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.590.960 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500647943 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 495.072.000 | 495.072.000 | 0 |
| 243 | PP2500647944 | Clobetasol propionat | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 3.222.120 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 6.420.000 | 6.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 3.222.120 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 6.420.000 | 6.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 3.222.120 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 6.420.000 | 6.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500647945 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 27.071.520 | 210 | 487.200.000 | 487.200.000 | 0 |
| 245 | PP2500647946 | Clopidogrel | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 556.800.000 | 556.800.000 | 0 |
| 246 | PP2500647947 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 1.344.000 | 1.344.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 1.344.000 | 1.344.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500647948 | Clostridium botulinum toxin Tuýp A | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500647949 | Clostridium botulinum type A toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 159.070.080 | 159.070.080 | 0 |
| 249 | PP2500647950 | Clotrimazol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 13.680.000 | 210 | 29.640.000 | 29.640.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 27.972.000 | 27.972.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 17.380.800 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 13.680.000 | 210 | 29.640.000 | 29.640.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 27.972.000 | 27.972.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 17.380.800 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 13.680.000 | 210 | 29.640.000 | 29.640.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 27.972.000 | 27.972.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 17.380.800 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500647951 | Clotrimazol | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 13.402.200 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 13.402.200 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 251 | PP2500647953 | Clozapin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 38.159.820 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500647954 | Clozapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 30.160.800 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 432.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 30.160.800 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 432.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 30.160.800 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 432.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500647955 | Codein + terpin hydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500647956 | Colchicin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 123.771.840 | 211 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500647957 | Colistin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 102.862.560 | 210 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 |
| 256 | PP2500647958 | Colistin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 116.040.000 | 215 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500647959 | Colistin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 21.648.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 258 | PP2500647960 | Colistin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 1.030.680.000 | 1.030.680.000 | 0 |
| 259 | PP2500647961 | Colistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 443.880.000 | 443.880.000 | 0 |
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 15.210.912 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 443.880.000 | 443.880.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 15.210.912 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500647962 | Cyclophosphamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 118.651.680 | 240 | 3.888.000 | 3.888.000 | 0 |
| 261 | PP2500647964 | Cyclophosphamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 118.651.680 | 240 | 4.392.000 | 4.392.000 | 0 |
| 262 | PP2500647965 | Cytarabin | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 4.680.000 | 210 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 |
| 263 | PP2500647966 | Cytidin monophosphat disodium; Uridin monophosphat disodium | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 264 | PP2500647967 | Dabigatran etexilate | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 354.715.068 | 220 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500647968 | Dabigatran etexilate | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 123.771.840 | 211 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 266 | PP2500647969 | Dabigatran etexilate | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 19.416.000 | 210 | 537.000.000 | 537.000.000 | 0 |
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 354.715.068 | 220 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 19.416.000 | 210 | 537.000.000 | 537.000.000 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 354.715.068 | 220 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500647970 | Dabigatran etexilate | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 19.416.000 | 210 | 214.800.000 | 214.800.000 | 0 |
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 123.771.840 | 211 | 178.680.000 | 178.680.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 19.416.000 | 210 | 214.800.000 | 214.800.000 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 123.771.840 | 211 | 178.680.000 | 178.680.000 | 0 | |||
| 268 | PP2500647972 | Dacarbazin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 41.220.000 | 41.220.000 | 0 |
| 269 | PP2500647974 | Danazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 270 | PP2500647975 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 101.940.000 | 101.940.000 | 0 |
| 271 | PP2500647977 | Decitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 636.012.000 | 636.012.000 | 0 |
| 272 | PP2500647978 | Deferasirox | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 32.901.600 | 210 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 |
| 273 | PP2500647979 | Deferasirox | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 32.901.600 | 210 | 546.840.000 | 546.840.000 | 0 |
| 274 | PP2500647981 | Deferipron | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 94.000.000 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 275 | PP2500647982 | Dequalinium clorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 24.561.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 276 | PP2500647983 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 277 | PP2500647984 | Desloratadin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 354.715.068 | 220 | 464.400.000 | 464.400.000 | 0 |
| 278 | PP2500647985 | Desloratadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 169.920.000 | 169.920.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 187.185.600 | 187.185.600 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 169.920.000 | 169.920.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 187.185.600 | 187.185.600 | 0 | |||
| 279 | PP2500647986 | Desloratadin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 7.440.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.798.656 | 210 | 314.280.000 | 314.280.000 | 0 | |||
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 7.440.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.798.656 | 210 | 314.280.000 | 314.280.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500647987 | Desloratadin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 22.039.200 | 210 | 166.560.000 | 166.560.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 37.692.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 22.039.200 | 210 | 166.560.000 | 166.560.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 37.692.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500647988 | Desloratadin | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 9.270.000 | 210 | 202.200.000 | 202.200.000 | 0 |
| 282 | PP2500647989 | Desmopressin acetate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 34.292.400 | 210 | 109.140.000 | 109.140.000 | 0 |
| 283 | PP2500647991 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 10.452.000 | 10.452.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 10.374.000 | 10.374.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 10.452.000 | 10.452.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 10.374.000 | 10.374.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500647992 | Dexibuprofen | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 14.840.400 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 114.180.000 | 114.180.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 14.840.400 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 114.180.000 | 114.180.000 | 0 | |||
| 285 | PP2500647993 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 34.292.400 | 210 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500647994 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 34.292.400 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| 287 | PP2500647995 | Dextran 40 + Natri clorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 |
| 288 | PP2500647996 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 3.477.600 | 3.477.600 | 0 |
| 289 | PP2500647998 | Diclofenac | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 57.783.000 | 57.783.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.707.240 | 210 | 44.880.000 | 44.880.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 57.783.000 | 57.783.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.707.240 | 210 | 44.880.000 | 44.880.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500647999 | Diclofenac | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 354.715.068 | 220 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| 291 | PP2500648001 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 710.400 | 710.400 | 0 |
| 292 | PP2500648002 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 900.018 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 24.753.600 | 210 | 7.536.000 | 7.536.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 900.018 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 24.753.600 | 210 | 7.536.000 | 7.536.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500648003 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 31.912.560 | 210 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| 294 | PP2500648004 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 2.604.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 295 | PP2500648005 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 81.144.000 | 81.144.000 | 0 |
| 296 | PP2500648006 | Diltiazem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 5.160.000 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 297 | PP2500648007 | Dioctahedral smectit | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 3.222.120 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 118.651.680 | 240 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 3.222.120 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 118.651.680 | 240 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 3.222.120 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 118.651.680 | 240 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 3.222.120 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 118.651.680 | 240 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 3.222.120 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 118.651.680 | 240 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 3.222.120 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 118.651.680 | 240 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| 298 | PP2500648008 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 146.952.000 | 146.952.000 | 0 |
| 299 | PP2500648009 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 38.159.820 | 210 | 1.098.000.000 | 1.098.000.000 | 0 |
| 300 | PP2500648010 | Diosmin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 139.672.000 | 210 | 1.296.000.000 | 1.296.000.000 | 0 |
| 301 | PP2500648011 | Diosmin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 110.450.400 | 215 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 302 | PP2500648012 | Diosmin + hesperidin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 118.651.680 | 240 | 2.086.200.000 | 2.086.200.000 | 0 |
| 303 | PP2500648013 | Diosmin + hesperidin | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 9.270.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 9.270.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 9.270.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 | |||
| 304 | PP2500648014 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 6.965.400 | 6.965.400 | 0 |
| 305 | PP2500648015 | Docusate natri | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 7.819.200 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500648016 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 307 | PP2500648017 | Domperidon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 5.346.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 308 | PP2500648018 | Donepezil hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 34.198.104 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.665.200 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 215.400.000 | 215.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 34.198.104 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.665.200 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 215.400.000 | 215.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 34.198.104 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.665.200 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 215.400.000 | 215.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 34.198.104 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.665.200 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 215.400.000 | 215.400.000 | 0 | |||
| 309 | PP2500648019 | Donepezil hydroclorid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.665.200 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.665.200 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500648020 | Doripenem | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 354.715.068 | 220 | 410.873.400 | 410.873.400 | 0 |
| 311 | PP2500648021 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 66.488.760 | 66.488.760 | 0 |
| 312 | PP2500648022 | Doxorubicin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 9.752.400 | 9.752.400 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 9.752.400 | 9.752.400 | 0 | |||
| 313 | PP2500648023 | Doxorubicin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 314 | PP2500648024 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 91.353.600 | 91.353.600 | 0 |
| 315 | PP2500648025 | Doxorubicin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 38.379.600 | 38.379.600 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 38.379.600 | 38.379.600 | 0 | |||
| 316 | PP2500648026 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| 317 | PP2500648027 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.864.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 318 | PP2500648029 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 44.275.364 | 210 | 681.600.000 | 681.600.000 | 0 |
| 319 | PP2500648030 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 209.979.000 | 209.979.000 | 0 |
| 320 | PP2500648031 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 44.275.364 | 210 | 126.100.000 | 126.100.000 | 0 |
| 321 | PP2500648032 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 44.275.364 | 210 | 230.040.000 | 230.040.000 | 0 |
| 322 | PP2500648033 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 69.993.000 | 69.993.000 | 0 |
| 323 | PP2500648034 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 44.275.364 | 210 | 1.704.000 | 1.704.000 | 0 |
| 324 | PP2500648035 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 102.150.524 | 210 | 77.160.000 | 77.160.000 | 0 |
| 325 | PP2500648036 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 44.275.364 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 326 | PP2500648037 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 106.656.000 | 106.656.000 | 0 |
| 327 | PP2500648038 | Ebastin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 582.000.000 | 582.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 582.000.000 | 582.000.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500648039 | Ebastin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 47.520.000 | 47.520.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 46.560.000 | 46.560.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 47.520.000 | 47.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 46.560.000 | 46.560.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 47.520.000 | 47.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 46.560.000 | 46.560.000 | 0 | |||
| 329 | PP2500648040 | Ebastin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 6.588.000 | 210 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 6.588.000 | 210 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 6.588.000 | 210 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 6.588.000 | 210 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 330 | PP2500648041 | Ebastin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 160.395.040 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 331 | PP2500648042 | Ebastin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 11.854.080 | 210 | 573.504.000 | 573.504.000 | 0 |
| 332 | PP2500648043 | Ebastin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 73.797.600 | 211 | 628.200.000 | 628.200.000 | 0 |
| 333 | PP2500648044 | Empagliflozin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 36.858.240 | 210 | 1.579.200.000 | 1.579.200.000 | 0 |
| 334 | PP2500648045 | Empagliflozin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 73.797.600 | 211 | 336.960.000 | 336.960.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 30.724.800 | 210 | 500.400.000 | 500.400.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 73.797.600 | 211 | 336.960.000 | 336.960.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 30.724.800 | 210 | 500.400.000 | 500.400.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 73.797.600 | 211 | 336.960.000 | 336.960.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 30.724.800 | 210 | 500.400.000 | 500.400.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500648046 | Empagliflozin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 52.599.600 | 210 | 1.776.000.000 | 1.776.000.000 | 0 |
| 336 | PP2500648047 | Empagliflozin | vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 18.900.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500648048 | Empagliflozin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 53.000.000 | 210 | 311.700.000 | 311.700.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 73.797.600 | 211 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 30.724.800 | 210 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 53.000.000 | 210 | 311.700.000 | 311.700.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 73.797.600 | 211 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 30.724.800 | 210 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 53.000.000 | 210 | 311.700.000 | 311.700.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 73.797.600 | 211 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 30.724.800 | 210 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 53.000.000 | 210 | 311.700.000 | 311.700.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 73.797.600 | 211 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 30.724.800 | 210 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 | |||
| 338 | PP2500648049 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 5.160.720 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500648050 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 340 | PP2500648051 | Entecavir | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 139.672.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 208.080.000 | 208.080.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 139.672.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 208.080.000 | 208.080.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 139.672.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 208.080.000 | 208.080.000 | 0 | |||
| 341 | PP2500648053 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 102.150.524 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 342 | PP2500648054 | Ephedrin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 24.948.000 | 24.948.000 | 0 |
| 343 | PP2500648055 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 89.132.400 | 89.132.400 | 0 |
| 344 | PP2500648056 | Epirubicin hydroclorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 6.162.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 345 | PP2500648057 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 232.197.840 | 232.197.840 | 0 |
| 346 | PP2500648058 | Erlotinib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 121.087.000 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 347 | PP2500648059 | Erlotinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.734.916 | 210 | 15.768.000 | 15.768.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.734.916 | 210 | 15.768.000 | 15.768.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.734.916 | 210 | 15.768.000 | 15.768.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.734.916 | 210 | 15.768.000 | 15.768.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500648060 | Erlotinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 8.035.200 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 8.035.200 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 8.035.200 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| 349 | PP2500648061 | Ertapenem | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 186.840.000 | 186.840.000 | 0 |
| 350 | PP2500648063 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 3.366.000 | 3.366.000 | 0 |
| 351 | PP2500648065 | Erythropoietin alpha | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 321.127.200 | 210 | 580.800.000 | 580.800.000 | 0 |
| 352 | PP2500648067 | Erythropoietin alpha | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 321.127.200 | 210 | 4.766.520.000 | 4.766.520.000 | 0 |
| 353 | PP2500648068 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 550.452.000 | 550.452.000 | 0 |
| 354 | PP2500648069 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 2.093.112.000 | 2.093.112.000 | 0 |
| 355 | PP2500648072 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 356 | PP2500648073 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 297.600.000 | 297.600.000 | 0 |
| 357 | PP2500648074 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 358 | PP2500648075 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 987.000.000 | 987.000.000 | 0 |
| 359 | PP2500648076 | Etodolac | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 118.651.680 | 240 | 527.400.000 | 527.400.000 | 0 |
| 360 | PP2500648077 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 1.493.100.000 | 1.493.100.000 | 0 |
| 361 | PP2500648078 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 6.599.880 | 6.599.880 | 0 |
| 362 | PP2500648079 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 951.300.000 | 951.300.000 | 0 |
| 363 | PP2500648080 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 364 | PP2500648081 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 165.960.000 | 165.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 165.960.000 | 165.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 165.960.000 | 165.960.000 | 0 | |||
| 365 | PP2500648082 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 102.862.560 | 210 | 1.036.800.000 | 1.036.800.000 | 0 |
| 366 | PP2500648083 | Exemestan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 309.600.000 | 309.600.000 | 0 |
| 367 | PP2500648084 | Exemestan | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 368 | PP2500648085 | Ezetimibe | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 28.080.000 | 210 | 543.000.000 | 543.000.000 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 211.097.280 | 220 | 658.980.000 | 658.980.000 | 0 | |||
| vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 28.080.000 | 210 | 543.000.000 | 543.000.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 211.097.280 | 220 | 658.980.000 | 658.980.000 | 0 | |||
| 369 | PP2500648086 | Ezetimibe | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 37.692.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 370 | PP2500648087 | Ezetimibe | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 263.848.000 | 210 | 957.600.000 | 957.600.000 | 0 |
| 371 | PP2500648088 | Famotidin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 211.097.280 | 220 | 154.980.000 | 154.980.000 | 0 |
| 372 | PP2500648089 | Felodipine + Metoprolol succinat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 266.256.000 | 266.256.000 | 0 |
| 373 | PP2500648090 | Fenoterol hydrobromid + Ipratropium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 31.912.560 | 210 | 312.480.000 | 312.480.000 | 0 |
| 374 | PP2500648092 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 313.872.000 | 313.872.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 102.150.524 | 210 | 314.592.000 | 314.592.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 313.872.000 | 313.872.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 102.150.524 | 210 | 314.592.000 | 314.592.000 | 0 | |||
| 375 | PP2500648094 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 376 | PP2500648095 | Fenticonazol nitrat | vn0315969655 | CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA | 180 | 1.197.000 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 |
| 377 | PP2500648096 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 27.071.520 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 43.980.000 | 43.980.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 27.071.520 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 43.980.000 | 43.980.000 | 0 | |||
| 378 | PP2500648097 | Fexofenadin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 263.848.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 379 | PP2500648099 | Fexofenadin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| 380 | PP2500648100 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 4.972.680 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 381 | PP2500648101 | Filgrastim | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 918.928 | 210 | 8.340.000 | 8.340.000 | 0 |
| 382 | PP2500648102 | Flavoxat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 160.395.040 | 210 | 30.744.000 | 30.744.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 7.865.760 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 160.395.040 | 210 | 30.744.000 | 30.744.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 7.865.760 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 383 | PP2500648103 | Fluconazol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 22.039.200 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 24.336.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 22.039.200 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 24.336.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| 384 | PP2500648104 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 5.346.000 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 385 | PP2500648105 | Fluconazol | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 13.747.200 | 210 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 |
| 386 | PP2500648106 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 387 | PP2500648107 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 40.428.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 388 | PP2500648108 | Fluorouracil (5-FU) | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 26.278.560 | 26.278.560 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 26.278.560 | 26.278.560 | 0 | |||
| 389 | PP2500648109 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 40.428.000 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 |
| 390 | PP2500648110 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 40.428.000 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 391 | PP2500648111 | Fluticason furoat | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 13.400.400 | 210 | 146.400.000 | 146.400.000 | 0 |
| 392 | PP2500648112 | Fluticason propionat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 7.188.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 393 | PP2500648113 | Fluvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.864.000 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 |
| 394 | PP2500648114 | Fluvastatin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 34.198.104 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| 395 | PP2500648115 | Fluvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.864.000 | 210 | 1.243.620.000 | 1.243.620.000 | 0 |
| 396 | PP2500648116 | Fluvastatin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 103.209.600 | 240 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 |
| 397 | PP2500648117 | Fluvoxamin maleat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.665.200 | 210 | 389.400.000 | 389.400.000 | 0 |
| 398 | PP2500648118 | Fosfomycin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 52.599.600 | 210 | 9.780.000 | 9.780.000 | 0 |
| 399 | PP2500648119 | Fosfomycin | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 5.340.000 | 210 | 266.800.000 | 266.800.000 | 0 |
| vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 6.342.960 | 210 | 265.800.000 | 265.800.000 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 5.340.000 | 210 | 266.800.000 | 266.800.000 | 0 | |||
| vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 6.342.960 | 210 | 265.800.000 | 265.800.000 | 0 | |||
| 400 | PP2500648120 | Fulvestrant | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 177.048.000 | 177.048.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 55.000.000 | 210 | 178.776.000 | 178.776.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 177.048.000 | 177.048.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 55.000.000 | 210 | 178.776.000 | 178.776.000 | 0 | |||
| 401 | PP2500648121 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 209.272.176 | 209.272.176 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 177.048.000 | 177.048.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 55.000.000 | 210 | 178.776.000 | 178.776.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 209.272.176 | 209.272.176 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 177.048.000 | 177.048.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 55.000.000 | 210 | 178.776.000 | 178.776.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 209.272.176 | 209.272.176 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 177.048.000 | 177.048.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 55.000.000 | 210 | 178.776.000 | 178.776.000 | 0 | |||
| 402 | PP2500648122 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 209.272.176 | 209.272.176 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 34.198.104 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 55.000.000 | 210 | 178.776.000 | 178.776.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 209.272.176 | 209.272.176 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 34.198.104 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 55.000.000 | 210 | 178.776.000 | 178.776.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 209.272.176 | 209.272.176 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 34.198.104 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 55.000.000 | 210 | 178.776.000 | 178.776.000 | 0 | |||
| 403 | PP2500648123 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 27.071.520 | 210 | 21.984.000 | 21.984.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 27.071.520 | 210 | 21.984.000 | 21.984.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 404 | PP2500648124 | Fusidic acid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.299.464 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.299.464 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.299.464 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500648125 | Fusidic acid + betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.299.464 | 210 | 26.866.800 | 26.866.800 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.299.464 | 210 | 26.866.800 | 26.866.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| 406 | PP2500648126 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 118.008.000 | 118.008.000 | 0 |
| 407 | PP2500648127 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.299.464 | 210 | 47.700.000 | 47.700.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 1.646.400 | 210 | 49.080.000 | 49.080.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.299.464 | 210 | 47.700.000 | 47.700.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 1.646.400 | 210 | 49.080.000 | 49.080.000 | 0 | |||
| 408 | PP2500648128 | Gabapentin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 123.771.840 | 211 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 |
| 409 | PP2500648129 | Gabapentin | vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 70.380.000 | 210 | 1.530.000.000 | 1.530.000.000 | 0 |
| 410 | PP2500648130 | Gabapentin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 5.792.400 | 210 | 142.680.000 | 142.680.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 5.792.400 | 210 | 142.680.000 | 142.680.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 5.792.400 | 210 | 142.680.000 | 142.680.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 5.792.400 | 210 | 142.680.000 | 142.680.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 5.792.400 | 210 | 142.680.000 | 142.680.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 411 | PP2500648131 | Gabapentin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 13.402.200 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 225.600.000 | 225.600.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 13.402.200 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 225.600.000 | 225.600.000 | 0 | |||
| 412 | PP2500648132 | Gabapentin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 354.715.068 | 220 | 791.280.000 | 791.280.000 | 0 |
| 413 | PP2500648133 | Gadobenic acid (dimeglumin) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 102.150.524 | 210 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 |
| 414 | PP2500648134 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 |
| 415 | PP2500648135 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 343.200.000 | 343.200.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 290.430.000 | 290.430.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 343.200.000 | 343.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 290.430.000 | 290.430.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 343.200.000 | 343.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 290.430.000 | 290.430.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 | |||
| 416 | PP2500648136 | Gadoteric acid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.734.916 | 210 | 57.480.000 | 57.480.000 | 0 |
| 417 | PP2500648137 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.665.200 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 418 | PP2500648138 | Galantamin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 257.169.600 | 210 | 309.600.000 | 309.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 257.169.600 | 210 | 309.600.000 | 309.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| 419 | PP2500648139 | Galantamin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 30.160.800 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 420 | PP2500648140 | Galantamin hydrobromid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 8.398.656 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 421 | PP2500648141 | Gefitinib | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 8.035.200 | 210 | 42.480.000 | 42.480.000 | 0 |
| 422 | PP2500648142 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 8.808.399 | 210 | 214.920.000 | 214.920.000 | 0 |
| 423 | PP2500648143 | Gemcitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 100.440.000 | 100.440.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 100.440.000 | 100.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| 424 | PP2500648144 | Gemcitabin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 165.564.000 | 165.564.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 165.564.000 | 165.564.000 | 0 | |||
| 425 | PP2500648145 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 8.808.399 | 210 | 64.440.000 | 64.440.000 | 0 |
| 426 | PP2500648146 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 427 | PP2500648147 | Gemcitabin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 64.638.000 | 64.638.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 64.638.000 | 64.638.000 | 0 | |||
| 428 | PP2500648148 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 103.209.600 | 240 | 622.080.000 | 622.080.000 | 0 |
| 429 | PP2500648150 | Giải độc tố uốn ván tinh chế | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 87.814.800 | 87.814.800 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.918.528 | 210 | 87.814.800 | 87.814.800 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 88.905.708 | 210 | 87.814.800 | 87.814.800 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 87.814.800 | 87.814.800 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.918.528 | 210 | 87.814.800 | 87.814.800 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 88.905.708 | 210 | 87.814.800 | 87.814.800 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 87.814.800 | 87.814.800 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.918.528 | 210 | 87.814.800 | 87.814.800 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 88.905.708 | 210 | 87.814.800 | 87.814.800 | 0 | |||
| 430 | PP2500648151 | Ginkgo biloba | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 278.280.000 | 278.280.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 5.034.000 | 210 | 251.700.000 | 251.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 278.280.000 | 278.280.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 5.034.000 | 210 | 251.700.000 | 251.700.000 | 0 | |||
| 431 | PP2500648152 | Ginkgo biloba | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 92.767.200 | 210 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 |
| 432 | PP2500648153 | Glibenclamid + metformin hydrochlorid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 211.097.280 | 220 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 |
| 433 | PP2500648154 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 434 | PP2500648155 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 435 | PP2500648156 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 | |||
| 436 | PP2500648157 | Glimepirid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 28.072.000 | 210 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500648158 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 438 | PP2500648159 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 14.425.056 | 210 | 132.480.000 | 132.480.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.707.240 | 210 | 174.240.000 | 174.240.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 14.425.056 | 210 | 132.480.000 | 132.480.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.707.240 | 210 | 174.240.000 | 174.240.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 14.425.056 | 210 | 132.480.000 | 132.480.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.707.240 | 210 | 174.240.000 | 174.240.000 | 0 | |||
| 439 | PP2500648160 | Glimepirid + metformin hydrochlorid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 440 | PP2500648161 | Glimepirid + metformin hydrochlorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 1.461.600.000 | 1.461.600.000 | 0 |
| 441 | PP2500648162 | Glipizid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.864.000 | 210 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| 442 | PP2500648163 | Glipizid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 118.651.680 | 240 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 |
| 443 | PP2500648164 | Glipizid | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 55.440.000 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 444 | PP2500648165 | Glipizid | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 11.880.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 73.797.600 | 211 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 11.880.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 73.797.600 | 211 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 11.880.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 73.797.600 | 211 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 11.880.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 73.797.600 | 211 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 445 | PP2500648166 | Glucosamin | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 144.150.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 15.000.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 144.150.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 15.000.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| 446 | PP2500648167 | Glucosamin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.798.656 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 447 | PP2500648168 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 2.064.800 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 448 | PP2500648169 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 182.520.000 | 182.520.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 58.417.800 | 210 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 182.520.000 | 182.520.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 58.417.800 | 210 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| 449 | PP2500648170 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 3.542.040 | 3.542.040 | 0 |
| 450 | PP2500648171 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 33.069.000 | 33.069.000 | 0 |
| 451 | PP2500648172 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 19.404.000 | 19.404.000 | 0 |
| 452 | PP2500648173 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 2.064.800 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 453 | PP2500648174 | Glucose | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 58.417.800 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 454 | PP2500648175 | Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 34.292.400 | 210 | 150.720.000 | 150.720.000 | 0 |
| 455 | PP2500648176 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.590.960 | 210 | 29.646.000 | 29.646.000 | 0 |
| 456 | PP2500648178 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 1.062.000.000 | 1.062.000.000 | 0 |
| 457 | PP2500648179 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 458 | PP2500648180 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| 459 | PP2500648182 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 42.000 | 42.000 | 0 |
| 460 | PP2500648183 | Huyết thanh kháng dại | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 258.111.600 | 258.111.600 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.918.528 | 210 | 258.111.600 | 258.111.600 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 88.905.708 | 210 | 258.111.600 | 258.111.600 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 258.111.600 | 258.111.600 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.918.528 | 210 | 258.111.600 | 258.111.600 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 88.905.708 | 210 | 258.111.600 | 258.111.600 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 258.111.600 | 258.111.600 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.918.528 | 210 | 258.111.600 | 258.111.600 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 88.905.708 | 210 | 258.111.600 | 258.111.600 | 0 | |||
| 461 | PP2500648186 | Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khu ẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg ; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 336.117.600 | 336.117.600 | 0 |
| 462 | PP2500648187 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.299.464 | 210 | 21.642.000 | 21.642.000 | 0 |
| 463 | PP2500648188 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 464 | PP2500648190 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 |
| 465 | PP2500648191 | Hydroxy cloroquin | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 7.819.200 | 210 | 52.560.000 | 52.560.000 | 0 |
| 466 | PP2500648192 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 31.912.560 | 210 | 146.400.000 | 146.400.000 | 0 |
| 467 | PP2500648193 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 40.428.000 | 210 | 236.160.000 | 236.160.000 | 0 |
| 468 | PP2500648194 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 11.154.480 | 210 | 16.884.000 | 16.884.000 | 0 |
| 469 | PP2500648195 | Ibuprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 160.395.040 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 470 | PP2500648196 | Ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| 471 | PP2500648197 | Ibuprofen + codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 472 | PP2500648198 | Idarucizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 43.151.768 | 43.151.768 | 0 |
| 473 | PP2500648199 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 15.282.000 | 15.282.000 | 0 |
| 474 | PP2500648200 | Imatinib | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.734.916 | 210 | 59.592.000 | 59.592.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 68.655.600 | 68.655.600 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.734.916 | 210 | 59.592.000 | 59.592.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 68.655.600 | 68.655.600 | 0 | |||
| 475 | PP2500648201 | Imipenem + cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 56.270.880 | 210 | 748.800.000 | 748.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 737.460.000 | 737.460.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 56.270.880 | 210 | 748.800.000 | 748.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 737.460.000 | 737.460.000 | 0 | |||
| 476 | PP2500648202 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 29.541.598 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 475.079.880 | 475.079.880 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 9.501.598 | 210 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 29.541.598 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 475.079.880 | 475.079.880 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 9.501.598 | 210 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 29.541.598 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 475.079.880 | 475.079.880 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 9.501.598 | 210 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 | |||
| 477 | PP2500648203 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 47.932.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 478 | PP2500648204 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 839.049.600 | 839.049.600 | 0 |
| 479 | PP2500648205 | Indapamid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.961.600 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 480 | PP2500648206 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 102.862.560 | 210 | 188.460.000 | 188.460.000 | 0 |
| 481 | PP2500648207 | Indapamid | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 68.454.400 | 210 | 357.840.000 | 357.840.000 | 0 |
| 482 | PP2500648208 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 12.417.600 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 483 | PP2500648209 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 1.482.000.000 | 1.482.000.000 | 0 |
| 484 | PP2500648210 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 1.864.800.000 | 1.864.800.000 | 0 |
| 485 | PP2500648212 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 2.988.000.000 | 2.988.000.000 | 0 |
| 486 | PP2500648214 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 487 | PP2500648215 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 102.150.524 | 210 | 1.362.945.600 | 1.362.945.600 | 0 |
| 488 | PP2500648216 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 19.392.000 | 210 | 969.600.000 | 969.600.000 | 0 |
| 489 | PP2500648217 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 257.169.600 | 210 | 3.840.000.000 | 3.840.000.000 | 0 |
| 490 | PP2500648219 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 491 | PP2500648220 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 33.517.200 | 210 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 |
| 492 | PP2500648221 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 493 | PP2500648222 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 211.097.280 | 220 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 |
| 494 | PP2500648223 | Irinotecan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 82.224.000 | 82.224.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 83.520.000 | 83.520.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 82.224.000 | 82.224.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 83.520.000 | 83.520.000 | 0 | |||
| 495 | PP2500648224 | Irinotecan | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 77.570.880 | 77.570.880 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 76.799.520 | 76.799.520 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 77.570.880 | 77.570.880 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 76.799.520 | 76.799.520 | 0 | |||
| 496 | PP2500648225 | Irinotecan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 69.408.000 | 69.408.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 78.720.000 | 78.720.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 69.408.000 | 69.408.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 78.720.000 | 78.720.000 | 0 | |||
| 497 | PP2500648226 | Irinotecan | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 67.296.000 | 67.296.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 66.528.000 | 66.528.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 67.296.000 | 67.296.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 66.528.000 | 66.528.000 | 0 | |||
| 498 | PP2500648227 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 123.771.840 | 211 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 499 | PP2500648228 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 354.715.068 | 220 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 500 | PP2500648229 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 23.520.000 | 210 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 |
| 501 | PP2500648230 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 354.715.068 | 220 | 438.480.000 | 438.480.000 | 0 |
| 502 | PP2500648231 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 94.000.000 | 210 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 |
| 503 | PP2500648232 | Isotretinoin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 53.000.000 | 210 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| 504 | PP2500648233 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 31.912.560 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 720.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 31.912.560 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 720.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 505 | PP2500648234 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 11.987.520 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 257.169.600 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 80.982.000 | 80.982.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 11.987.520 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 257.169.600 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 80.982.000 | 80.982.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 11.987.520 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 257.169.600 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 80.982.000 | 80.982.000 | 0 | |||
| 506 | PP2500648235 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 53.000.000 | 210 | 58.560.000 | 58.560.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 33.517.200 | 210 | 69.552.000 | 69.552.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 53.000.000 | 210 | 58.560.000 | 58.560.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 33.517.200 | 210 | 69.552.000 | 69.552.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 53.000.000 | 210 | 58.560.000 | 58.560.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 33.517.200 | 210 | 69.552.000 | 69.552.000 | 0 | |||
| 507 | PP2500648237 | Ivermectin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 19.062.000 | 210 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| 508 | PP2500648239 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 21.780.000 | 21.780.000 | 0 |
| 509 | PP2500648240 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 15.696.000 | 15.696.000 | 0 |
| 510 | PP2500648242 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 11.854.080 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 511 | PP2500648244 | Kali iodid + natri iodid | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 1.703.640 | 210 | 32.256.000 | 32.256.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 6.467.640 | 210 | 32.134.800 | 32.134.800 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 1.703.640 | 210 | 32.256.000 | 32.256.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 6.467.640 | 210 | 32.134.800 | 32.134.800 | 0 | |||
| 512 | PP2500648245 | Kẽm gluconat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 40.600.800 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 513 | PP2500648246 | Kẽm gluconat | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 116.040.000 | 215 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 514 | PP2500648248 | Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 |
| 515 | PP2500648249 | Kẽm sulfat | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 144.150.000 | 210 | 3.456.000.000 | 3.456.000.000 | 0 |
| 516 | PP2500648250 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 12.045.600 | 12.045.600 | 0 |
| 517 | PP2500648251 | Ketoprofen | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 55.440.000 | 210 | 1.296.000.000 | 1.296.000.000 | 0 |
| 518 | PP2500648252 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 160.395.040 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 519 | PP2500648253 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 13.747.200 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 520 | PP2500648254 | Ketoprofen | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 211.097.280 | 220 | 640.080.000 | 640.080.000 | 0 |
| 521 | PP2500648255 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 13.747.200 | 210 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 |
| 522 | PP2500648256 | Ketorolac tromethamin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 523 | PP2500648257 | Ketorolac tromethamin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 16.176.000 | 16.176.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 16.320.000 | 16.320.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 16.176.000 | 16.176.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 16.320.000 | 16.320.000 | 0 | |||
| 524 | PP2500648258 | Ketotifen | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 41.755.200 | 210 | 585.360.000 | 585.360.000 | 0 |
| 525 | PP2500648259 | Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 88.905.708 | 210 | 6.728.400 | 6.728.400 | 0 |
| 526 | PP2500648260 | Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 88.905.708 | 210 | 58.060.800 | 58.060.800 | 0 |
| 527 | PP2500648261 | Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 339.538.500 | 339.538.500 | 0 |
| 528 | PP2500648262 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.302.900.000 | 1.302.900.000 | 0 |
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 70.380.000 | 210 | 1.190.400.000 | 1.190.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.302.900.000 | 1.302.900.000 | 0 | |||
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 70.380.000 | 210 | 1.190.400.000 | 1.190.400.000 | 0 | |||
| 529 | PP2500648263 | Lactulose | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 92.767.200 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 92.767.200 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 | |||
| 530 | PP2500648264 | Lamotrigin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 30.160.800 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 531 | PP2500648265 | Lamotrigin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 30.160.800 | 210 | 24.720.000 | 24.720.000 | 0 |
| 532 | PP2500648266 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 16.788.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 533 | PP2500648267 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 | |||
| 534 | PP2500648268 | Letrozol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 918.928 | 210 | 27.237.600 | 27.237.600 | 0 |
| 535 | PP2500648269 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 14.208.000 | 14.208.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 14.757.600 | 14.757.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 18.960.000 | 18.960.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 14.208.000 | 14.208.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 14.757.600 | 14.757.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 18.960.000 | 18.960.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 14.208.000 | 14.208.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 14.757.600 | 14.757.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 18.960.000 | 18.960.000 | 0 | |||
| 536 | PP2500648270 | Letrozol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 18.960.000 | 18.960.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 8.035.200 | 210 | 17.520.000 | 17.520.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 18.960.000 | 18.960.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 8.035.200 | 210 | 17.520.000 | 17.520.000 | 0 | |||
| 537 | PP2500648271 | Levetiracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 309.600.000 | 309.600.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 30.160.800 | 210 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 309.600.000 | 309.600.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 30.160.800 | 210 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 | |||
| 538 | PP2500648272 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 8.808.399 | 210 | 52.557.120 | 52.557.120 | 0 |
| 539 | PP2500648273 | Levocetirizin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.590.960 | 210 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 |
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 4.512.000 | 210 | 297.360.000 | 297.360.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.590.960 | 210 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 4.512.000 | 210 | 297.360.000 | 297.360.000 | 0 | |||
| 540 | PP2500648274 | Levocetirizin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 53.000.000 | 210 | 248.400.000 | 248.400.000 | 0 |
| 541 | PP2500648275 | Levodopa + benserazid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 542 | PP2500648276 | Levodopa + carbidopa | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 139.672.000 | 210 | 347.040.000 | 347.040.000 | 0 |
| 543 | PP2500648277 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.734.916 | 210 | 463.680.000 | 463.680.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 94.000.000 | 210 | 461.664.000 | 461.664.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.734.916 | 210 | 463.680.000 | 463.680.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 94.000.000 | 210 | 461.664.000 | 461.664.000 | 0 | |||
| 544 | PP2500648278 | Levodopa + carbidopa | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 36.858.240 | 210 | 231.840.000 | 231.840.000 | 0 |
| 545 | PP2500648279 | Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Entacapon | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 32.901.600 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 546 | PP2500648283 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 56.270.880 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 337.200.000 | 337.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 339.600.000 | 339.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 340.320.000 | 340.320.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 56.270.880 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 337.200.000 | 337.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 339.600.000 | 339.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 340.320.000 | 340.320.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 56.270.880 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 337.200.000 | 337.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 339.600.000 | 339.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 340.320.000 | 340.320.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 56.270.880 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 337.200.000 | 337.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 339.600.000 | 339.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 340.320.000 | 340.320.000 | 0 | |||
| 547 | PP2500648284 | Levofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 71.040.000 | 71.040.000 | 0 |
| 548 | PP2500648285 | Levofloxacin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 13.402.200 | 210 | 87.480.000 | 87.480.000 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 3.222.120 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 13.402.200 | 210 | 87.480.000 | 87.480.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 3.222.120 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| 549 | PP2500648286 | Levofloxacin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 82.161.024 | 225 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 550 | PP2500648287 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 56.270.880 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 310.320.000 | 310.320.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 309.384.000 | 309.384.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 311.760.000 | 311.760.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 56.270.880 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 310.320.000 | 310.320.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 309.384.000 | 309.384.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 311.760.000 | 311.760.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 56.270.880 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 310.320.000 | 310.320.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 309.384.000 | 309.384.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 311.760.000 | 311.760.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 56.270.880 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 310.320.000 | 310.320.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 309.384.000 | 309.384.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 311.760.000 | 311.760.000 | 0 | |||
| 551 | PP2500648288 | Levomepromazin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 160.395.040 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 552 | PP2500648289 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.665.200 | 210 | 135.360.000 | 135.360.000 | 0 |
| 553 | PP2500648290 | Levosulpirid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 46.306.380 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 554 | PP2500648291 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.665.200 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 555 | PP2500648292 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 82.080.000 | 82.080.000 | 0 |
| 556 | PP2500648293 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| 557 | PP2500648294 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 29.760.000 | 29.760.000 | 0 |
| 558 | PP2500648295 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 19.836.000 | 19.836.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 14.058.000 | 14.058.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 19.836.000 | 19.836.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 14.058.000 | 14.058.000 | 0 | |||
| 559 | PP2500648296 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 165.072.000 | 165.072.000 | 0 |
| 560 | PP2500648297 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.590.960 | 210 | 2.003.400 | 2.003.400 | 0 |
| 561 | PP2500648298 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 5.574.240 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 562 | PP2500648299 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 563 | PP2500648300 | Linezolid | vn0302156194 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG | 180 | 2.016.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 27.071.520 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn0302156194 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG | 180 | 2.016.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 27.071.520 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn0302156194 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG | 180 | 2.016.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 27.071.520 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| 564 | PP2500648301 | Linezolid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 121.087.000 | 210 | 350.820.000 | 350.820.000 | 0 |
| 565 | PP2500648302 | Linezolid | vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 180 | 3.571.200 | 210 | 128.160.000 | 128.160.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 5.539.200 | 210 | 129.548.160 | 129.548.160 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 180 | 3.571.200 | 210 | 128.160.000 | 128.160.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 5.539.200 | 210 | 129.548.160 | 129.548.160 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 180 | 3.571.200 | 210 | 128.160.000 | 128.160.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 5.539.200 | 210 | 129.548.160 | 129.548.160 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| 566 | PP2500648303 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 449.580.000 | 449.580.000 | 0 |
| 567 | PP2500648304 | Lisinopril | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 224.400.000 | 224.400.000 | 0 |
| 568 | PP2500648305 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 7.608.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 121.320.000 | 121.320.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 53.000.000 | 210 | 139.860.000 | 139.860.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 7.608.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 121.320.000 | 121.320.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 53.000.000 | 210 | 139.860.000 | 139.860.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 7.608.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 121.320.000 | 121.320.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 53.000.000 | 210 | 139.860.000 | 139.860.000 | 0 | |||
| 569 | PP2500648306 | Lisinopril | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 7.872.000 | 210 | 393.600.000 | 393.600.000 | 0 |
| 570 | PP2500648307 | Lisinopril | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 211.097.280 | 220 | 1.024.380.000 | 1.024.380.000 | 0 |
| 571 | PP2500648308 | Lisinopril | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 68.454.400 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 572 | PP2500648309 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 123.771.840 | 211 | 359.280.000 | 359.280.000 | 0 |
| 573 | PP2500648310 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 97.440.000 | 97.440.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 53.000.000 | 210 | 130.560.000 | 130.560.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 97.440.000 | 97.440.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 53.000.000 | 210 | 130.560.000 | 130.560.000 | 0 | |||
| 574 | PP2500648311 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 160.395.040 | 210 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 97.440.000 | 97.440.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 160.395.040 | 210 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 97.440.000 | 97.440.000 | 0 | |||
| 575 | PP2500648312 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 168.840.000 | 168.840.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 125.760.000 | 125.760.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 17.380.800 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 53.000.000 | 210 | 134.760.000 | 134.760.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 168.840.000 | 168.840.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 125.760.000 | 125.760.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 17.380.800 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 53.000.000 | 210 | 134.760.000 | 134.760.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 168.840.000 | 168.840.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 125.760.000 | 125.760.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 17.380.800 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 53.000.000 | 210 | 134.760.000 | 134.760.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 168.840.000 | 168.840.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 125.760.000 | 125.760.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 17.380.800 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 53.000.000 | 210 | 134.760.000 | 134.760.000 | 0 | |||
| 576 | PP2500648313 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 8.160.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 103.209.600 | 240 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 8.160.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 103.209.600 | 240 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| 577 | PP2500648314 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.961.600 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 578 | PP2500648315 | Losartan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 579 | PP2500648316 | Losartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 160.395.040 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 580 | PP2500648317 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 53.000.000 | 210 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| 581 | PP2500648318 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 46.306.380 | 210 | 212.880.000 | 212.880.000 | 0 |
| 582 | PP2500648319 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 5.539.200 | 210 | 95.040.000 | 95.040.000 | 0 |
| 583 | PP2500648320 | Lovastatin | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 33.517.200 | 210 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 |
| 584 | PP2500648321 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 585 | PP2500648322 | Lovastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 121.087.000 | 210 | 836.640.000 | 836.640.000 | 0 |
| 586 | PP2500648323 | Lovastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 263.848.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 587 | PP2500648324 | Lovastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 263.848.000 | 210 | 1.251.600.000 | 1.251.600.000 | 0 |
| 588 | PP2500648325 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 68.454.400 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 589 | PP2500648326 | Loxoprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 272.160.000 | 272.160.000 | 0 |
| 590 | PP2500648327 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 184.284.000 | 184.284.000 | 0 |
| 591 | PP2500648329 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 14.425.056 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 592 | PP2500648330 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.961.600 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 593 | PP2500648331 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 94.000.000 | 210 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 118.651.680 | 240 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 94.000.000 | 210 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 118.651.680 | 240 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 594 | PP2500648332 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 211.097.280 | 220 | 619.920.000 | 619.920.000 | 0 |
| 595 | PP2500648333 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 750.960.000 | 750.960.000 | 0 |
| 596 | PP2500648334 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 139.672.000 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 139.672.000 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| 597 | PP2500648335 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 9.120.000 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 598 | PP2500648336 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 263.848.000 | 210 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 |
| 599 | PP2500648337 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 28.800.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 600 | PP2500648338 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 15.600.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 601 | PP2500648339 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 263.848.000 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 602 | PP2500648340 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 144.150.000 | 210 | 1.509.900.000 | 1.509.900.000 | 0 |
| 603 | PP2500648341 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 139.672.000 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 604 | PP2500648342 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 36.098.000 | 210 | 1.263.000.000 | 1.263.000.000 | 0 |
| 605 | PP2500648343 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 22.620.000 | 22.620.000 | 0 |
| 606 | PP2500648344 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.864.000 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 |
| 607 | PP2500648345 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 13.608.000 | 13.608.000 | 0 |
| 608 | PP2500648346 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 160.395.040 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 13.402.200 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 115.380.000 | 115.380.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 160.395.040 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 13.402.200 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 115.380.000 | 115.380.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 160.395.040 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 13.402.200 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 115.380.000 | 115.380.000 | 0 | |||
| 609 | PP2500648347 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 331.200.000 | 331.200.000 | 0 |
| 610 | PP2500648348 | Mecobalamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 24.753.600 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 24.753.600 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 24.753.600 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| 611 | PP2500648350 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 56.270.880 | 210 | 629.940.000 | 629.940.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 743.400.000 | 743.400.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 56.270.880 | 210 | 629.940.000 | 629.940.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 743.400.000 | 743.400.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 56.270.880 | 210 | 629.940.000 | 629.940.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 743.400.000 | 743.400.000 | 0 | |||
| 612 | PP2500648351 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 56.270.880 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 260.100.000 | 260.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 293.454.000 | 293.454.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 56.270.880 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 260.100.000 | 260.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 293.454.000 | 293.454.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 56.270.880 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 260.100.000 | 260.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 293.454.000 | 293.454.000 | 0 | |||
| 613 | PP2500648354 | Mesna | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 614 | PP2500648355 | Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.683.360.000 | 1.683.360.000 | 0 |
| 615 | PP2500648356 | Methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 824.040.000 | 824.040.000 | 0 |
| 616 | PP2500648357 | Methocarbamol | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 116.040.000 | 215 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 82.161.024 | 225 | 212.400.000 | 212.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 30.724.800 | 210 | 250.020.000 | 250.020.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 116.040.000 | 215 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 82.161.024 | 225 | 212.400.000 | 212.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 30.724.800 | 210 | 250.020.000 | 250.020.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 116.040.000 | 215 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 82.161.024 | 225 | 212.400.000 | 212.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 30.724.800 | 210 | 250.020.000 | 250.020.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 116.040.000 | 215 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 82.161.024 | 225 | 212.400.000 | 212.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 30.724.800 | 210 | 250.020.000 | 250.020.000 | 0 | |||
| 617 | PP2500648358 | Methotrexat | vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 6.342.960 | 210 | 47.760.000 | 47.760.000 | 0 |
| 618 | PP2500648359 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.975.050.000 | 1.975.050.000 | 0 |
| 619 | PP2500648360 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 610.470.000 | 610.470.000 | 0 |
| 620 | PP2500648361 | Methylcobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 139.672.000 | 210 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 |
| 621 | PP2500648362 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 128.898.000 | 128.898.000 | 0 |
| 622 | PP2500648363 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 |
| 623 | PP2500648364 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 1.231.200 | 1.231.200 | 0 |
| 624 | PP2500648365 | Metoprolol tartrat | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 387.840.000 | 387.840.000 | 0 |
| 625 | PP2500648366 | Metoprolol tartrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.590.960 | 210 | 269.880.000 | 269.880.000 | 0 |
| 626 | PP2500648368 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 900.018 | 210 | 10.836.000 | 10.836.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 10.836.000 | 10.836.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 900.018 | 210 | 10.836.000 | 10.836.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 10.836.000 | 10.836.000 | 0 | |||
| 627 | PP2500648369 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 40.428.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.707.240 | 210 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 40.428.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.707.240 | 210 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 40.428.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.707.240 | 210 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 | |||
| 628 | PP2500648370 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 428.828.400 | 428.828.400 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 102.150.524 | 210 | 456.768.000 | 456.768.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 428.828.400 | 428.828.400 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 102.150.524 | 210 | 456.768.000 | 456.768.000 | 0 | |||
| 629 | PP2500648371 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 102.150.524 | 210 | 351.360.000 | 351.360.000 | 0 |
| 630 | PP2500648372 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 631 | PP2500648373 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 31.912.560 | 210 | 13.129.200 | 13.129.200 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 18.271.200 | 210 | 12.840.000 | 12.840.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 53.000.000 | 210 | 13.134.000 | 13.134.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 31.912.560 | 210 | 13.129.200 | 13.129.200 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 18.271.200 | 210 | 12.840.000 | 12.840.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 53.000.000 | 210 | 13.134.000 | 13.134.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 31.912.560 | 210 | 13.129.200 | 13.129.200 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 18.271.200 | 210 | 12.840.000 | 12.840.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 53.000.000 | 210 | 13.134.000 | 13.134.000 | 0 | |||
| 632 | PP2500648374 | Minocyclin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 70.000.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 633 | PP2500648375 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 11.987.520 | 210 | 502.200.000 | 502.200.000 | 0 |
| 634 | PP2500648376 | Misoprostol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 24.336.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 24.336.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| 635 | PP2500648377 | Mỗi liều 0,5ml chứa: - Giải độc tố uốn ván 5 Lf; - Giải độc tố bạch hầu 2 Lf; - Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 67.175.400 | 67.175.400 | 0 |
| 636 | PP2500648378 | Mỗi liều vắc-xin chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 196.984.320 | 196.984.320 | 0 |
| 637 | PP2500648379 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 7.188.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 638 | PP2500648380 | Mometason furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 639 | PP2500648381 | Mometason furoat | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 13.400.400 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 640 | PP2500648382 | Mometason furoat | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 4.183.200 | 210 | 209.160.000 | 209.160.000 | 0 |
| 641 | PP2500648383 | Mometason furoat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 5.160.720 | 210 | 97.800.000 | 97.800.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 13.400.400 | 210 | 100.170.000 | 100.170.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 21.671.888 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.798.656 | 210 | 102.240.000 | 102.240.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 5.160.720 | 210 | 97.800.000 | 97.800.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 13.400.400 | 210 | 100.170.000 | 100.170.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 21.671.888 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.798.656 | 210 | 102.240.000 | 102.240.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 5.160.720 | 210 | 97.800.000 | 97.800.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 13.400.400 | 210 | 100.170.000 | 100.170.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 21.671.888 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.798.656 | 210 | 102.240.000 | 102.240.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 5.160.720 | 210 | 97.800.000 | 97.800.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 13.400.400 | 210 | 100.170.000 | 100.170.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 21.671.888 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.798.656 | 210 | 102.240.000 | 102.240.000 | 0 | |||
| 642 | PP2500648385 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 3.540.000 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 643 | PP2500648386 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 31.912.560 | 210 | 168.960.000 | 168.960.000 | 0 |
| vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 180 | 3.379.200 | 210 | 168.960.000 | 168.960.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 31.912.560 | 210 | 168.960.000 | 168.960.000 | 0 | |||
| vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 180 | 3.379.200 | 210 | 168.960.000 | 168.960.000 | 0 | |||
| 644 | PP2500648387 | Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 118.140.000 | 118.140.000 | 0 |
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 354.715.068 | 220 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 118.140.000 | 118.140.000 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 354.715.068 | 220 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 | |||
| 645 | PP2500648388 | Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 36.098.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 646 | PP2500648389 | Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 24.561.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 3.360.000 | 210 | 130.800.000 | 130.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 24.561.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 3.360.000 | 210 | 130.800.000 | 130.800.000 | 0 | |||
| 647 | PP2500648390 | Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 13.400.400 | 210 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 180 | 9.072.000 | 210 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 94.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 13.400.400 | 210 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 180 | 9.072.000 | 210 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 94.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 13.400.400 | 210 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 180 | 9.072.000 | 210 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 94.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 13.400.400 | 210 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 180 | 9.072.000 | 210 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 94.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 648 | PP2500648391 | Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 24.561.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 649 | PP2500648394 | Morphin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 117.810.000 | 117.810.000 | 0 |
| 650 | PP2500648395 | Một liều chứa polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 165.980.000 | 165.980.000 | 0 |
| 651 | PP2500648396 | Một liều chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 35.880.000 | 35.880.000 | 0 |
| 652 | PP2500648397 | Một liều chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 microgam; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU, Týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, Týp 3 (chủng Saukett) 32 DU | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 87.953.600 | 87.953.600 | 0 |
| 653 | PP2500648398 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 13.747.200 | 210 | 380.520.000 | 380.520.000 | 0 |
| 654 | PP2500648400 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 655 | PP2500648401 | Moxifloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 251.412.000 | 251.412.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 251.412.000 | 251.412.000 | 0 | |||
| 656 | PP2500648402 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 1.703.640 | 210 | 46.368.000 | 46.368.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 6.467.640 | 210 | 47.709.600 | 47.709.600 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 1.703.640 | 210 | 46.368.000 | 46.368.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 6.467.640 | 210 | 47.709.600 | 47.709.600 | 0 | |||
| 657 | PP2500648404 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 8.398.656 | 210 | 167.932.800 | 167.932.800 | 0 |
| 658 | PP2500648405 | Mycophenolat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 33.059.520 | 33.059.520 | 0 |
| 659 | PP2500648406 | Mycophenolat | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 1.012.680 | 210 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 50.634.000 | 50.634.000 | 0 | |||
| vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 4.972.680 | 210 | 46.980.000 | 46.980.000 | 0 | |||
| vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 1.012.680 | 210 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 50.634.000 | 50.634.000 | 0 | |||
| vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 4.972.680 | 210 | 46.980.000 | 46.980.000 | 0 | |||
| vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 1.012.680 | 210 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 50.634.000 | 50.634.000 | 0 | |||
| vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 4.972.680 | 210 | 46.980.000 | 46.980.000 | 0 | |||
| 660 | PP2500648407 | Nabumeton | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 110.450.400 | 215 | 636.000.000 | 636.000.000 | 0 |
| 661 | PP2500648408 | N-acetylcystein | vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 70.380.000 | 210 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 662 | PP2500648409 | N-acetylcystein | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 187.740.000 | 215 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 |
| 663 | PP2500648410 | Naftidrofuryl oxalat | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 5.376.000 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 664 | PP2500648412 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 31.912.560 | 210 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| 665 | PP2500648413 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 666 | PP2500648414 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 667 | PP2500648415 | Naproxen | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 15.600.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 668 | PP2500648416 | Naproxen | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 263.848.000 | 210 | 382.080.000 | 382.080.000 | 0 |
| 669 | PP2500648417 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 222.264.000 | 222.264.000 | 0 |
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 5.644.800 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 222.264.000 | 222.264.000 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 5.644.800 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| 670 | PP2500648418 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 2.671.200 | 2.671.200 | 0 |
| 671 | PP2500648419 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 23.076.000 | 23.076.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 900.018 | 210 | 25.704.000 | 25.704.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 23.076.000 | 23.076.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 900.018 | 210 | 25.704.000 | 25.704.000 | 0 | |||
| 672 | PP2500648420 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 70.000.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 673 | PP2500648421 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 2.064.800 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 674 | PP2500648422 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 1.006.080.000 | 1.006.080.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 20.625.600 | 210 | 976.800.000 | 976.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 1.012.080.000 | 1.012.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 1.006.080.000 | 1.006.080.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 20.625.600 | 210 | 976.800.000 | 976.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 1.012.080.000 | 1.012.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 1.006.080.000 | 1.006.080.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 20.625.600 | 210 | 976.800.000 | 976.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 1.012.080.000 | 1.012.080.000 | 0 | |||
| 675 | PP2500648423 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.413.732 | 210 | 9.991.800 | 9.991.800 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 15.151.836 | 210 | 9.991.800 | 9.991.800 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.413.732 | 210 | 9.991.800 | 9.991.800 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 15.151.836 | 210 | 9.991.800 | 9.991.800 | 0 | |||
| 676 | PP2500648424 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 33.180.000 | 33.180.000 | 0 |
| 677 | PP2500648425 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 1.636.680.000 | 1.636.680.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 1.692.708.000 | 1.692.708.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 58.417.800 | 210 | 1.633.920.000 | 1.633.920.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 1.636.680.000 | 1.636.680.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 1.692.708.000 | 1.692.708.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 58.417.800 | 210 | 1.633.920.000 | 1.633.920.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 1.636.680.000 | 1.636.680.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 1.692.708.000 | 1.692.708.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 58.417.800 | 210 | 1.633.920.000 | 1.633.920.000 | 0 | |||
| 678 | PP2500648426 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 70.000.000 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 679 | PP2500648427 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 14.276.400 | 14.276.400 | 0 |
| 680 | PP2500648428 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 70.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 681 | PP2500648429 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 20.610.000 | 20.610.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 20.610.000 | 20.610.000 | 0 | |||
| 682 | PP2500648431 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 683 | PP2500648432 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 187.740.000 | 215 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 684 | PP2500648433 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 17.503.800 | 210 | 9.630.000 | 9.630.000 | 0 |
| 685 | PP2500648434 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 31.912.560 | 210 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 6.467.640 | 210 | 56.805.600 | 56.805.600 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 31.912.560 | 210 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 6.467.640 | 210 | 56.805.600 | 56.805.600 | 0 | |||
| 686 | PP2500648435 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 40.428.000 | 210 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| 687 | PP2500648436 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 |
| 688 | PP2500648437 | Natri hyaluronat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 17.503.800 | 210 | 248.640.000 | 248.640.000 | 0 |
| 689 | PP2500648439 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| 690 | PP2500648440 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 14.957.586 | 210 | 116.272.800 | 116.272.800 | 0 |
| 691 | PP2500648441 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 2.604.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 692 | PP2500648442 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 31.912.560 | 210 | 23.688.000 | 23.688.000 | 0 |
| 693 | PP2500648443 | Nefopam hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 694 | PP2500648444 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 5.652.000 | 5.652.000 | 0 |
| 695 | PP2500648445 | Nefopam hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 28.932.960 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 696 | PP2500648446 | Nefopam hydroclorid | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 24.753.600 | 210 | 27.480.000 | 27.480.000 | 0 |
| 697 | PP2500648447 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 40.428.000 | 210 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 |
| 698 | PP2500648448 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 40.428.000 | 210 | 95.520.000 | 95.520.000 | 0 |
| 699 | PP2500648450 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 51.480.000 | 51.480.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 51.480.000 | 51.480.000 | 0 | |||
| 700 | PP2500648451 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 701 | PP2500648452 | Nhũ dịch lipid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 14.957.586 | 210 | 71.413.800 | 71.413.800 | 0 |
| 702 | PP2500648453 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 703 | PP2500648454 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 704 | PP2500648455 | Nhũ dịch lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 705 | PP2500648456 | Nhũ dịch lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 706 | PP2500648457 | Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 707 | PP2500648458 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 374.997.000 | 374.997.000 | 0 |
| 708 | PP2500648459 | Nicardipin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 709 | PP2500648461 | Nicardipin hydroclorid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 12.554.400 | 210 | 398.400.000 | 398.400.000 | 0 |
| 710 | PP2500648463 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 792.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 711 | PP2500648464 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 3.636.000 | 3.636.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 3.444.000 | 3.444.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 3.636.000 | 3.636.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 3.444.000 | 3.444.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 3.636.000 | 3.636.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 3.444.000 | 3.444.000 | 0 | |||
| 712 | PP2500648465 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 179.940.000 | 179.940.000 | 0 |
| 713 | PP2500648466 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 28.776.000 | 28.776.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 4.245.216 | 210 | 28.148.400 | 28.148.400 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 28.776.000 | 28.776.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 4.245.216 | 210 | 28.148.400 | 28.148.400 | 0 | |||
| 714 | PP2500648467 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 84.384.000 | 84.384.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 84.384.000 | 84.384.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 84.384.000 | 84.384.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 | |||
| 715 | PP2500648469 | Nước cất pha tiêm | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 70.000.000 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 716 | PP2500648471 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 110.400 | 210 | 5.871.600 | 5.871.600 | 0 |
| 717 | PP2500648472 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 718 | PP2500648473 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 102.862.560 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 719 | PP2500648474 | Ofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 121.087.000 | 210 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 |
| 720 | PP2500648475 | Olanzapin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 28.932.960 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 46.306.380 | 210 | 709.632.000 | 709.632.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 28.932.960 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 46.306.380 | 210 | 709.632.000 | 709.632.000 | 0 | |||
| 721 | PP2500648476 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 |
| 722 | PP2500648477 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 723 | PP2500648478 | Olanzapin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 34.198.104 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 27.071.520 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 34.198.104 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 27.071.520 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 724 | PP2500648479 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 172.920.000 | 172.920.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 46.306.380 | 210 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 172.920.000 | 172.920.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 46.306.380 | 210 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| 725 | PP2500648480 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.665.200 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 726 | PP2500648481 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 |
| 727 | PP2500648483 | Ondansetron | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 3.408.000 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 728 | PP2500648484 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 |
| 729 | PP2500648486 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 160.395.040 | 210 | 170.478.000 | 170.478.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 177.540.000 | 177.540.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 160.395.040 | 210 | 170.478.000 | 170.478.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 177.540.000 | 177.540.000 | 0 | |||
| 730 | PP2500648487 | Paclitaxel | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 107.789.520 | 107.789.520 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 107.789.520 | 107.789.520 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| 731 | PP2500648488 | Paclitaxel | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 109.454.880 | 109.454.880 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 109.454.880 | 109.454.880 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 | |||
| 732 | PP2500648489 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 33.170.640 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 733 | PP2500648490 | Palonosetron hydroclorid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 7.070.400 | 210 | 10.656.000 | 10.656.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| vn0317518707 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | 180 | 640.800 | 210 | 32.040.000 | 32.040.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 10.778.400 | 10.778.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 7.070.400 | 210 | 10.656.000 | 10.656.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| vn0317518707 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | 180 | 640.800 | 210 | 32.040.000 | 32.040.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 10.778.400 | 10.778.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 7.070.400 | 210 | 10.656.000 | 10.656.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| vn0317518707 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | 180 | 640.800 | 210 | 32.040.000 | 32.040.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 10.778.400 | 10.778.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 7.070.400 | 210 | 10.656.000 | 10.656.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| vn0317518707 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | 180 | 640.800 | 210 | 32.040.000 | 32.040.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 10.778.400 | 10.778.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 7.070.400 | 210 | 10.656.000 | 10.656.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| vn0317518707 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | 180 | 640.800 | 210 | 32.040.000 | 32.040.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 10.778.400 | 10.778.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 7.070.400 | 210 | 10.656.000 | 10.656.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| vn0317518707 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | 180 | 640.800 | 210 | 32.040.000 | 32.040.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 10.778.400 | 10.778.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 7.070.400 | 210 | 10.656.000 | 10.656.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| vn0317518707 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | 180 | 640.800 | 210 | 32.040.000 | 32.040.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 10.778.400 | 10.778.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 | |||
| 734 | PP2500648493 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 738.000 | 738.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 756.000 | 756.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 738.000 | 738.000 | 0 | |||
| 735 | PP2500648494 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 58.417.800 | 210 | 1.006.800.000 | 1.006.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 1.014.000.000 | 1.014.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 58.417.800 | 210 | 1.006.800.000 | 1.006.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 1.014.000.000 | 1.014.000.000 | 0 | |||
| 736 | PP2500648495 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 1.432.440 | 210 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 1.432.440 | 210 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| 737 | PP2500648496 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 180 | 9.072.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 738 | PP2500648497 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 9.072.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 9.072.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 739 | PP2500648498 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrine + dextromethorphan | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 68.454.400 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 740 | PP2500648499 | Paracetamol + codein phosphat | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 123.771.840 | 211 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 120.312.000 | 120.312.000 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 123.771.840 | 211 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 120.312.000 | 120.312.000 | 0 | |||
| 741 | PP2500648500 | Paracetamol + ibuprofen | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 187.740.000 | 215 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 742 | PP2500648501 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 220.920.000 | 220.920.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 220.920.000 | 220.920.000 | 0 | |||
| 743 | PP2500648502 | Paracetamol + methocarbamol | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 19.758.000 | 210 | 164.700.000 | 164.700.000 | 0 |
| 744 | PP2500648503 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 103.209.600 | 240 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 9.270.000 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 103.209.600 | 240 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 9.270.000 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 | |||
| 745 | PP2500648504 | Paroxetin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 46.306.380 | 210 | 752.220.000 | 752.220.000 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 38.159.820 | 210 | 748.800.000 | 748.800.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 46.306.380 | 210 | 752.220.000 | 752.220.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 38.159.820 | 210 | 748.800.000 | 748.800.000 | 0 | |||
| 746 | PP2500648505 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 33.170.640 | 210 | 300.132.000 | 300.132.000 | 0 |
| 747 | PP2500648506 | Pegfilgrastim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 37.692.000 | 210 | 355.800.000 | 355.800.000 | 0 |
| 748 | PP2500648507 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 256.710.000 | 256.710.000 | 0 |
| 749 | PP2500648508 | Perindopril arginine | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 76.768.560 | 210 | 592.200.000 | 592.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 76.768.560 | 210 | 592.200.000 | 592.200.000 | 0 | |||
| 750 | PP2500648509 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 858.240.000 | 858.240.000 | 0 |
| 751 | PP2500648510 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 790.680.000 | 790.680.000 | 0 |
| 752 | PP2500648511 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 790.680.000 | 790.680.000 | 0 |
| 753 | PP2500648512 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 28.800.000 | 210 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 |
| 754 | PP2500648513 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 123.771.840 | 211 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 755 | PP2500648514 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 756 | PP2500648515 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 24.753.600 | 210 | 643.200.000 | 643.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 614.400.000 | 614.400.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 24.753.600 | 210 | 643.200.000 | 643.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 614.400.000 | 614.400.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 24.753.600 | 210 | 643.200.000 | 643.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 614.400.000 | 614.400.000 | 0 | |||
| 757 | PP2500648516 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 139.672.000 | 210 | 1.776.600.000 | 1.776.600.000 | 0 |
| 758 | PP2500648517 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 102.862.560 | 210 | 1.022.400.000 | 1.022.400.000 | 0 |
| 759 | PP2500648518 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 38.674.800 | 210 | 1.071.000.000 | 1.071.000.000 | 0 |
| 760 | PP2500648519 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 22.039.200 | 210 | 297.600.000 | 297.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 276.432.000 | 276.432.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 22.039.200 | 210 | 297.600.000 | 297.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 276.432.000 | 276.432.000 | 0 | |||
| 761 | PP2500648520 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 1.036.620.000 | 1.036.620.000 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 41.755.200 | 210 | 1.002.420.000 | 1.002.420.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 1.036.620.000 | 1.036.620.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 41.755.200 | 210 | 1.002.420.000 | 1.002.420.000 | 0 | |||
| 762 | PP2500648522 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 5.346.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 763 | PP2500648524 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 37.800 | 37.800 | 0 |
| 764 | PP2500648525 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 |
| 765 | PP2500648526 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 70.020.000 | 70.020.000 | 0 |
| 766 | PP2500648527 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 767 | PP2500648528 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 5.160.720 | 210 | 7.380.000 | 7.380.000 | 0 |
| 768 | PP2500648529 | Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 482.400 | 482.400 | 0 |
| 769 | PP2500648530 | Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 21.240.000 | 21.240.000 | 0 |
| 770 | PP2500648531 | Piperacilin + tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 771 | PP2500648532 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 525.600.000 | 525.600.000 | 0 |
| 772 | PP2500648533 | Piracetam | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 6.552.000 | 210 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 230.160.000 | 230.160.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 6.552.000 | 210 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 230.160.000 | 230.160.000 | 0 | |||
| 773 | PP2500648534 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| 774 | PP2500648536 | Piracetam | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 53.000.000 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 3.360.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 53.000.000 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 3.360.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 775 | PP2500648537 | Piracetam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 118.651.680 | 240 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 776 | PP2500648538 | Pirenoxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 116.726.400 | 116.726.400 | 0 |
| 777 | PP2500648539 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 778 | PP2500648540 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 216.360.000 | 216.360.000 | 0 |
| 779 | PP2500648541 | Polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và 4 mcg týp huyết thanh 6B, cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 780 | PP2500648543 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 31.912.560 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 781 | PP2500648544 | Povidon iodin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 38.112.000 | 38.112.000 | 0 |
| 782 | PP2500648545 | Povidon iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.413.732 | 210 | 254.898.000 | 254.898.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.413.732 | 210 | 254.898.000 | 254.898.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.413.732 | 210 | 254.898.000 | 254.898.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 | |||
| 783 | PP2500648546 | Povidon iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.413.732 | 210 | 105.796.800 | 105.796.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.413.732 | 210 | 105.796.800 | 105.796.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| 784 | PP2500648547 | Pralidoxim | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 36.098.000 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 2.064.800 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 36.098.000 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 2.064.800 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| 785 | PP2500648548 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 102.862.560 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 786 | PP2500648549 | Pramipexol | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 2.376.000 | 210 | 107.964.000 | 107.964.000 | 0 |
| vn0316583397 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Thanh | 180 | 5.544.000 | 210 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 | |||
| vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 2.376.000 | 210 | 107.964.000 | 107.964.000 | 0 | |||
| vn0316583397 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Thanh | 180 | 5.544.000 | 210 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 | |||
| 787 | PP2500648550 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 21.671.888 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 788 | PP2500648551 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 102.862.560 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 789 | PP2500648552 | Pramipexol | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 4.800.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 790 | PP2500648553 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 160.395.040 | 210 | 1.546.272.000 | 1.546.272.000 | 0 |
| 791 | PP2500648554 | Pravastatin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 116.040.000 | 215 | 2.574.000.000 | 2.574.000.000 | 0 |
| 792 | PP2500648555 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 793 | PP2500648556 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 794 | PP2500648559 | Pregabalin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 263.848.000 | 210 | 1.814.400.000 | 1.814.400.000 | 0 |
| 795 | PP2500648560 | Pregabalin | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 19.758.000 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 796 | PP2500648561 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 34.198.104 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 79.980.000 | 79.980.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 79.680.000 | 79.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 34.198.104 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 79.980.000 | 79.980.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 79.680.000 | 79.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 34.198.104 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 79.980.000 | 79.980.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 79.680.000 | 79.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 34.198.104 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 79.980.000 | 79.980.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 79.680.000 | 79.680.000 | 0 | |||
| 797 | PP2500648562 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 240.480.000 | 240.480.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 240.480.000 | 240.480.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 798 | PP2500648563 | Pregabalin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 228.480.000 | 228.480.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 70.000.000 | 210 | 199.680.000 | 199.680.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 189.600.000 | 189.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 228.480.000 | 228.480.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 70.000.000 | 210 | 199.680.000 | 199.680.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 189.600.000 | 189.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 228.480.000 | 228.480.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 70.000.000 | 210 | 199.680.000 | 199.680.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 189.600.000 | 189.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 228.480.000 | 228.480.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 70.000.000 | 210 | 199.680.000 | 199.680.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 189.600.000 | 189.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 228.480.000 | 228.480.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 70.000.000 | 210 | 199.680.000 | 199.680.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 189.600.000 | 189.600.000 | 0 | |||
| 799 | PP2500648566 | Promestrien | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 36.098.000 | 210 | 182.400.000 | 182.400.000 | 0 |
| 800 | PP2500648567 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.590.960 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 801 | PP2500648568 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 802 | PP2500648569 | Propofol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 91.152.000 | 91.152.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 34.198.104 | 210 | 95.040.000 | 95.040.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 91.152.000 | 91.152.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 34.198.104 | 210 | 95.040.000 | 95.040.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 91.152.000 | 91.152.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 34.198.104 | 210 | 95.040.000 | 95.040.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 803 | PP2500648570 | Propylthiouracil (PTU) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 804 | PP2500648571 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 102.150.524 | 210 | 41.020.560 | 41.020.560 | 0 |
| 805 | PP2500648573 | Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 152.992.600 | 152.992.600 | 0 |
| 806 | PP2500648574 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 160.200.000 | 160.200.000 | 0 |
| 807 | PP2500648575 | Pyridostigmin bromid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 94.000.000 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 808 | PP2500648576 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 102.862.560 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 809 | PP2500648577 | Quetiapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 46.306.380 | 210 | 473.760.000 | 473.760.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.665.200 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 46.306.380 | 210 | 473.760.000 | 473.760.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.665.200 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 46.306.380 | 210 | 473.760.000 | 473.760.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.665.200 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| 810 | PP2500648578 | Quetiapin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 16.788.000 | 210 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 |
| 811 | PP2500648579 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.665.200 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 812 | PP2500648581 | Quinapril | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 103.209.600 | 240 | 686.000.000 | 686.000.000 | 0 |
| 813 | PP2500648582 | Rabeprazol | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 4.798.800 | 210 | 239.940.000 | 239.940.000 | 0 |
| 814 | PP2500648583 | Rabeprazol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 47.932.000 | 210 | 1.998.000.000 | 1.998.000.000 | 0 |
| 815 | PP2500648584 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 816 | PP2500648585 | Racecadotril | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 7.819.200 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 817 | PP2500648586 | Racecadotril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 818 | PP2500648587 | Racecadotril | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 7.819.200 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| 819 | PP2500648588 | Ramipril | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 13.402.200 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 187.740.000 | 215 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 52.599.600 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 13.402.200 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 187.740.000 | 215 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 52.599.600 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 13.402.200 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 187.740.000 | 215 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 52.599.600 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 13.402.200 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 187.740.000 | 215 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 52.599.600 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 13.402.200 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 187.740.000 | 215 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 52.599.600 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| 820 | PP2500648589 | Ramipril | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 123.771.840 | 211 | 380.160.000 | 380.160.000 | 0 |
| 821 | PP2500648590 | Ramipril | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 103.209.600 | 240 | 878.040.000 | 878.040.000 | 0 |
| 822 | PP2500648591 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 8.568.000 | 8.568.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 18.960.000 | 18.960.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 8.568.000 | 8.568.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 18.960.000 | 18.960.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 8.568.000 | 8.568.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 18.960.000 | 18.960.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 8.568.000 | 8.568.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 18.960.000 | 18.960.000 | 0 | |||
| 823 | PP2500648592 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.864.000 | 210 | 332.640.000 | 332.640.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 40.600.800 | 210 | 613.920.000 | 613.920.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.864.000 | 210 | 332.640.000 | 332.640.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 40.600.800 | 210 | 613.920.000 | 613.920.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.864.000 | 210 | 332.640.000 | 332.640.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 40.600.800 | 210 | 613.920.000 | 613.920.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.864.000 | 210 | 332.640.000 | 332.640.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 40.600.800 | 210 | 613.920.000 | 613.920.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| 824 | PP2500648593 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 139.672.000 | 210 | 357.840.000 | 357.840.000 | 0 |
| 825 | PP2500648594 | Repaglinid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 211.097.280 | 220 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 |
| 826 | PP2500648595 | Repaglinid | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 55.440.000 | 210 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 |
| 827 | PP2500648599 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 2.064.800 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 828 | PP2500648600 | Ringer lactat + Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 70.000.000 | 210 | 34.050.000 | 34.050.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 58.417.800 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 70.000.000 | 210 | 34.050.000 | 34.050.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 58.417.800 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 70.000.000 | 210 | 34.050.000 | 34.050.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 58.417.800 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 829 | PP2500648601 | Risperidon | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 30.160.800 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 830 | PP2500648602 | Risperidon | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 34.198.104 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 30.160.800 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 34.198.104 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 30.160.800 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 831 | PP2500648603 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 202.025.880 | 202.025.880 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 202.025.880 | 202.025.880 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 | |||
| 832 | PP2500648604 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 669.755.400 | 669.755.400 | 0 |
| 833 | PP2500648605 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 687.271.140 | 687.271.140 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 748.800.000 | 748.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 687.271.140 | 687.271.140 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 748.800.000 | 748.800.000 | 0 | |||
| 834 | PP2500648606 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 1.157.184.000 | 1.157.184.000 | 0 |
| 835 | PP2500648607 | Rivaroxaban | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 56.078.400 | 220 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 |
| 836 | PP2500648608 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.734.916 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 28.272.000 | 28.272.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 46.020.000 | 46.020.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 29.868.000 | 29.868.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 47.460.000 | 47.460.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.734.916 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 28.272.000 | 28.272.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 46.020.000 | 46.020.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 29.868.000 | 29.868.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 47.460.000 | 47.460.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.734.916 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 28.272.000 | 28.272.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 46.020.000 | 46.020.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 29.868.000 | 29.868.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 47.460.000 | 47.460.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.734.916 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 28.272.000 | 28.272.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 46.020.000 | 46.020.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 29.868.000 | 29.868.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 47.460.000 | 47.460.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.734.916 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 28.272.000 | 28.272.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 46.020.000 | 46.020.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 29.868.000 | 29.868.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 47.460.000 | 47.460.000 | 0 | |||
| 837 | PP2500648609 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 293.400.000 | 293.400.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 56.078.400 | 220 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 293.400.000 | 293.400.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 56.078.400 | 220 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| 838 | PP2500648610 | Rivaroxaban | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 15.151.836 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.707.240 | 210 | 166.800.000 | 166.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 15.151.836 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.707.240 | 210 | 166.800.000 | 166.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 15.151.836 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.707.240 | 210 | 166.800.000 | 166.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 15.151.836 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.707.240 | 210 | 166.800.000 | 166.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 15.151.836 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.707.240 | 210 | 166.800.000 | 166.800.000 | 0 | |||
| 839 | PP2500648611 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 391.200.000 | 391.200.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 56.078.400 | 220 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 391.200.000 | 391.200.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 56.078.400 | 220 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| 840 | PP2500648612 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 117.024.000 | 117.024.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 126.528.000 | 126.528.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 250.128.000 | 250.128.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 117.024.000 | 117.024.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 126.528.000 | 126.528.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 250.128.000 | 250.128.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 117.024.000 | 117.024.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 126.528.000 | 126.528.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 250.128.000 | 250.128.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 117.024.000 | 117.024.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 40.364.400 | 210 | 126.528.000 | 126.528.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 250.128.000 | 250.128.000 | 0 | |||
| 841 | PP2500648613 | Rivastigmine | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 7.865.760 | 210 | 203.616.000 | 203.616.000 | 0 |
| 842 | PP2500648614 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 820.620.000 | 820.620.000 | 0 |
| 843 | PP2500648615 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 844 | PP2500648616 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 |
| 845 | PP2500648617 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 27.071.520 | 210 | 450.240.000 | 450.240.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 441.600.000 | 441.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 27.071.520 | 210 | 450.240.000 | 450.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 441.600.000 | 441.600.000 | 0 | |||
| 846 | PP2500648618 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 446.400.000 | 446.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 446.400.000 | 446.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 446.400.000 | 446.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| 847 | PP2500648619 | Rotavirus G1 human-bovine reassortant ; Rotavirus G2 human-bovine reassortant; Rotavirus G3 human-bovine reassortant ; Rotavirus G4 human-bovine reassortant ; Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 19.271.520 | 19.271.520 | 0 |
| 848 | PP2500648620 | Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 153.367.000 | 153.367.000 | 0 |
| 849 | PP2500648622 | Rupatadin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 23.294.400 | 210 | 268.380.000 | 268.380.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 135.540.000 | 135.540.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 6.156.000 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 23.294.400 | 210 | 268.380.000 | 268.380.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 135.540.000 | 135.540.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 6.156.000 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 23.294.400 | 210 | 268.380.000 | 268.380.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 135.540.000 | 135.540.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 6.156.000 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 23.294.400 | 210 | 268.380.000 | 268.380.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 135.540.000 | 135.540.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 6.156.000 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| 850 | PP2500648623 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 12.417.600 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 851 | PP2500648624 | Rupatadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 |
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 7.190.928 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0316583397 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Thanh | 180 | 5.544.000 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 7.190.928 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0316583397 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Thanh | 180 | 5.544.000 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 45.207.720 | 210 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 7.190.928 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0316583397 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Thanh | 180 | 5.544.000 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| 852 | PP2500648625 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 7.920.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 853 | PP2500648626 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 854 | PP2500648627 | Saccharomyces boulardii | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 94.000.000 | 210 | 938.196.000 | 938.196.000 | 0 |
| 855 | PP2500648628 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 856 | PP2500648629 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 857 | PP2500648630 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 858 | PP2500648631 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 859 | PP2500648632 | Salbutamol (sulfat) | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 24.753.600 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 860 | PP2500648633 | Salbutamol (sulfat) | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 15.210.912 | 210 | 58.665.600 | 58.665.600 | 0 |
| 861 | PP2500648635 | Salbutamol (sulfat) | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 123.771.840 | 211 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 862 | PP2500648636 | Salbutamol (sulfat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 282.744.000 | 282.744.000 | 0 |
| 863 | PP2500648637 | Salbutamol (sulfat) | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 20.412.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 864 | PP2500648638 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 14.352.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 865 | PP2500648639 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 111.597.600 | 111.597.600 | 0 |
| 866 | PP2500648640 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.798.656 | 210 | 256.320.000 | 256.320.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 14.425.056 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.798.656 | 210 | 256.320.000 | 256.320.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 14.425.056 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 867 | PP2500648641 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.798.656 | 210 | 166.080.000 | 166.080.000 | 0 |
| 868 | PP2500648642 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 6.118.560 | 210 | 162.792.000 | 162.792.000 | 0 |
| 869 | PP2500648643 | Sắt ascorbat + acid folic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 263.848.000 | 210 | 1.272.000.000 | 1.272.000.000 | 0 |
| 870 | PP2500648644 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 14.957.586 | 210 | 77.364.000 | 77.364.000 | 0 |
| 871 | PP2500648645 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 872 | PP2500648646 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 39.564.000 | 39.564.000 | 0 |
| 873 | PP2500648647 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 123.771.840 | 211 | 99.792.000 | 99.792.000 | 0 |
| 874 | PP2500648648 | Sắt protein succinylat | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 144.150.000 | 210 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| 875 | PP2500648649 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 6.768.000 | 210 | 338.400.000 | 338.400.000 | 0 |
| 876 | PP2500648650 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 28.072.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 877 | PP2500648651 | Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 283.711.200 | 283.711.200 | 0 |
| 878 | PP2500648652 | Saxagliptin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 68.454.400 | 210 | 1.288.000.000 | 1.288.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 263.848.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 42.424.000 | 210 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 68.454.400 | 210 | 1.288.000.000 | 1.288.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 263.848.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 42.424.000 | 210 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 68.454.400 | 210 | 1.288.000.000 | 1.288.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 263.848.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 42.424.000 | 210 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 | |||
| 879 | PP2500648653 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 187.680.000 | 187.680.000 | 0 |
| 880 | PP2500648654 | Sertralin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 8.640.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 881 | PP2500648655 | Sertralin | vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 9.072.000 | 210 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 |
| 882 | PP2500648656 | Silymarin | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 6.801.600 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 231.600.000 | 231.600.000 | 0 | |||
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 6.801.600 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 231.600.000 | 231.600.000 | 0 | |||
| 883 | PP2500648657 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 592.200.000 | 592.200.000 | 0 |
| 884 | PP2500648658 | Silymarin | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 17.664.000 | 210 | 883.200.000 | 883.200.000 | 0 |
| 885 | PP2500648659 | Simethicon | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 257.169.600 | 210 | 28.728.000 | 28.728.000 | 0 |
| 886 | PP2500648660 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 31.798.656 | 210 | 84.600.000 | 84.600.000 | 0 |
| 887 | PP2500648661 | Simvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 160.395.040 | 210 | 236.880.000 | 236.880.000 | 0 |
| 888 | PP2500648662 | Simvastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 20.412.000 | 210 | 711.000.000 | 711.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 20.412.000 | 210 | 711.000.000 | 711.000.000 | 0 | |||
| 889 | PP2500648663 | Simvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 28.198.320 | 210 | 525.600.000 | 525.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 28.198.320 | 210 | 525.600.000 | 525.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 28.198.320 | 210 | 525.600.000 | 525.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 890 | PP2500648664 | Simvastatin + ezetimibe | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 52.599.600 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 |
| 891 | PP2500648665 | Simvastatin + ezetimibe | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 139.672.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 892 | PP2500648666 | Simvastatin + ezetimibe | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 263.848.000 | 210 | 1.173.600.000 | 1.173.600.000 | 0 |
| 893 | PP2500648667 | Sitagliptin + metformin hydroclorid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 22.800.000 | 210 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 894 | PP2500648668 | Sitagliptin + metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 825.600.000 | 825.600.000 | 0 |
| 895 | PP2500648669 | Sofosbuvir + ledipasvir | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 166.400.000 | 166.400.000 | 0 |
| 896 | PP2500648670 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 449.820.000 | 449.820.000 | 0 |
| 897 | PP2500648671 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 13.068.000 | 210 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 6.588.000 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 13.068.000 | 210 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 6.588.000 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| 898 | PP2500648672 | Sorafenib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 285.960.000 | 285.960.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 333.607.200 | 333.607.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 285.960.000 | 285.960.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 333.607.200 | 333.607.200 | 0 | |||
| 899 | PP2500648673 | Sorafenib | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 116.040.000 | 215 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 900 | PP2500648675 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 473.760.000 | 473.760.000 | 0 |
| 901 | PP2500648676 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 |
| 902 | PP2500648677 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 10.836.000 | 210 | 541.800.000 | 541.800.000 | 0 |
| 903 | PP2500648678 | Sucralfat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 263.848.000 | 210 | 619.200.000 | 619.200.000 | 0 |
| 904 | PP2500648679 | Sucralfat | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 116.040.000 | 215 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 905 | PP2500648681 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 50.100.000 | 50.100.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 21.671.888 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 50.100.000 | 50.100.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 21.671.888 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 906 | PP2500648682 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 31.912.560 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 907 | PP2500648683 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 12.294.000 | 12.294.000 | 0 |
| 908 | PP2500648684 | Sulpirid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 116.040.000 | 215 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 29.040.000 | 210 | 647.640.000 | 647.640.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 116.040.000 | 215 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 | |||
| vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 29.040.000 | 210 | 647.640.000 | 647.640.000 | 0 | |||
| 909 | PP2500648685 | Sultamicillin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 123.771.840 | 211 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 910 | PP2500648686 | Sultamicillin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 123.771.840 | 211 | 199.800.000 | 199.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 215.820.000 | 215.820.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 40.600.800 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 123.771.840 | 211 | 199.800.000 | 199.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 215.820.000 | 215.820.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 40.600.800 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 123.771.840 | 211 | 199.800.000 | 199.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 215.820.000 | 215.820.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 40.600.800 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| 911 | PP2500648687 | Sumatriptan | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 4.680.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 912 | PP2500648688 | Tacrolimus | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 73.797.600 | 211 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 30.724.800 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 73.797.600 | 211 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 30.724.800 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 913 | PP2500648689 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| 914 | PP2500648690 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 915 | PP2500648691 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 |
| 916 | PP2500648695 | Teicoplanin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 29.541.598 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 917 | PP2500648696 | Teicoplanin | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 15.210.912 | 210 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 |
| 918 | PP2500648697 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 108.600.000 | 108.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 108.600.000 | 108.600.000 | 0 | |||
| 919 | PP2500648698 | Tenoxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 449.280.000 | 449.280.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 449.280.000 | 449.280.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 | |||
| 920 | PP2500648699 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 921 | PP2500648701 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 579.600 | 579.600 | 0 |
| 922 | PP2500648702 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 89.384.400 | 89.384.400 | 0 |
| 923 | PP2500648703 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 900.018 | 210 | 900.900 | 900.900 | 0 |
| 924 | PP2500648706 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 134.460.000 | 134.460.000 | 0 |
| 925 | PP2500648707 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 926 | PP2500648708 | Thiocolchicosid | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 92.767.200 | 210 | 479.760.000 | 479.760.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 12.720.000 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 92.767.200 | 210 | 479.760.000 | 479.760.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 12.720.000 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| 927 | PP2500648709 | Thiocolchicosid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 15.151.836 | 210 | 238.800.000 | 238.800.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 40.600.800 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 15.151.836 | 210 | 238.800.000 | 238.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 40.600.800 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| 928 | PP2500648710 | Thiocolchicosid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 929 | PP2500648711 | Tiaprofenic acid | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 27.960.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 930 | PP2500648712 | Tiaprofenic acid | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 27.960.000 | 210 | 479.940.000 | 479.940.000 | 0 |
| 931 | PP2500648713 | Tiaprofenic acid | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 27.960.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 932 | PP2500648714 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 37.692.000 | 210 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 |
| 933 | PP2500648716 | Tigecyclin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 121.087.000 | 210 | 412.196.400 | 412.196.400 | 0 |
| 934 | PP2500648717 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 935 | PP2500648718 | Tinidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 1.740.000 | 1.740.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 1.740.000 | 1.740.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| 936 | PP2500648719 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 1.646.400 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 937 | PP2500648720 | Tizanidin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.707.240 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.707.240 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 142.960.524 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.707.240 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| 938 | PP2500648721 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 40.428.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 939 | PP2500648723 | Topiramat | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 30.160.800 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 940 | PP2500648724 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 101.760.000 | 101.760.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 6.467.640 | 210 | 138.192.000 | 138.192.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 101.760.000 | 101.760.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 6.467.640 | 210 | 138.192.000 | 138.192.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.734.756 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 36.765.956 | 210 | 101.760.000 | 101.760.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 6.467.640 | 210 | 138.192.000 | 138.192.000 | 0 | |||
| 941 | PP2500648725 | Topiramat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 2.520.000 | 210 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| 942 | PP2500648726 | Topiramat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 160.395.040 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 30.160.800 | 210 | 197.640.000 | 197.640.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 160.395.040 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 30.160.800 | 210 | 197.640.000 | 197.640.000 | 0 | |||
| 943 | PP2500648727 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 22.428.000 | 22.428.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 180.993.408 | 210 | 22.428.000 | 22.428.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| 944 | PP2500648728 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 958.000.000 | 958.000.000 | 0 |
| 945 | PP2500648729 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 286.020.000 | 286.020.000 | 0 |
| 946 | PP2500648730 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 286.020.000 | 286.020.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 66.000.000 | 210 | 303.628.500 | 303.628.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 286.020.000 | 286.020.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 66.000.000 | 210 | 303.628.500 | 303.628.500 | 0 | |||
| 947 | PP2500648731 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.504.800.000 | 1.504.800.000 | 0 |
| 948 | PP2500648732 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 818.220.000 | 818.220.000 | 0 |
| 949 | PP2500648733 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 818.220.000 | 818.220.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 66.000.000 | 210 | 868.518.000 | 868.518.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 316.094.400 | 210 | 818.220.000 | 818.220.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 66.000.000 | 210 | 868.518.000 | 868.518.000 | 0 | |||
| 950 | PP2500648734 | Travoprost + timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 121.087.000 | 210 | 351.590.400 | 351.590.400 | 0 |
| 951 | PP2500648736 | Triamcinolon acetonid | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 1.432.440 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 952 | PP2500648737 | Tricalcium phosphat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.864.000 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 102.864.000 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 953 | PP2500648739 | Trimebutin maleat | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 92.767.200 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 348.720.000 | 348.720.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 92.767.200 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 348.720.000 | 348.720.000 | 0 | |||
| 954 | PP2500648740 | Trimebutin maleat | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 28.080.000 | 210 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| 955 | PP2500648741 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 956 | PP2500648742 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 957 | PP2500648743 | Trimetazidin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 21.648.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 958 | PP2500648744 | Trimetazidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 27.071.520 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 27.071.520 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 27.071.520 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 81.000.000 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 | |||
| 959 | PP2500648745 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 960 | PP2500648747 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 646.799.916 | 646.799.916 | 0 |
| 961 | PP2500648748 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 920.519.640 | 920.519.640 | 0 |
| 962 | PP2500648749 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 |
| 963 | PP2500648750 | Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 144.050.400 | 144.050.400 | 0 |
| 964 | PP2500648751 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 12.417.600 | 210 | 276.480.000 | 276.480.000 | 0 |
| 965 | PP2500648752 | Ursodeoxycholic acid | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 92.767.200 | 210 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 966 | PP2500648753 | Ursodeoxycholic acid | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 13.068.000 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 13.680.000 | 210 | 496.800.000 | 496.800.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 17.380.800 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 28.800.000 | 210 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 13.068.000 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 13.680.000 | 210 | 496.800.000 | 496.800.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 17.380.800 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 28.800.000 | 210 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 13.068.000 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 13.680.000 | 210 | 496.800.000 | 496.800.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 17.380.800 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 28.800.000 | 210 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 13.068.000 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 13.680.000 | 210 | 496.800.000 | 496.800.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 17.380.800 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 28.800.000 | 210 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 | |||
| 967 | PP2500648756 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 88.905.708 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 968 | PP2500648758 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 88.905.708 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 969 | PP2500648759 | Vắc xin phòng Tả | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 88.905.708 | 210 | 9.046.200 | 9.046.200 | 0 |
| 970 | PP2500648760 | Vắc xin phòng Thương hàn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 10.462.740 | 10.462.740 | 0 |
| 971 | PP2500648761 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 219.793.200 | 219.793.200 | 0 |
| 972 | PP2500648762 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 150.960.000 | 150.960.000 | 0 |
| 973 | PP2500648763 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 1.145.277.000 | 1.145.277.000 | 0 |
| 974 | PP2500648765 | Vắc xin phòng Viêm gan A và B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 214.587.240 | 214.587.240 | 0 |
| 975 | PP2500648767 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 148.740.000 | 148.740.000 | 0 |
| 976 | PP2500648769 | Valproat natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 27.270.000 | 27.270.000 | 0 |
| 977 | PP2500648771 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 978 | PP2500648772 | Valproat natri + valproic acid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 116.040.000 | 215 | 804.000.000 | 804.000.000 | 0 |
| vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 29.040.000 | 210 | 803.880.000 | 803.880.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 116.040.000 | 215 | 804.000.000 | 804.000.000 | 0 | |||
| vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 29.040.000 | 210 | 803.880.000 | 803.880.000 | 0 | |||
| 979 | PP2500648773 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.570.800 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| 980 | PP2500648774 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 244.542.360 | 210 | 999.600.000 | 999.600.000 | 0 |
| 981 | PP2500648775 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 211.097.280 | 220 | 1.814.400.000 | 1.814.400.000 | 0 |
| 982 | PP2500648777 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 479.934.000 | 479.934.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 24.336.000 | 210 | 449.400.000 | 449.400.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 479.934.000 | 479.934.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 24.336.000 | 210 | 449.400.000 | 449.400.000 | 0 | |||
| 983 | PP2500648778 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 7.070.400 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 984 | PP2500648779 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.590.960 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 985 | PP2500648780 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 56.078.400 | 220 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 986 | PP2500648782 | Vildagliptin + metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 111.288.000 | 111.288.000 | 0 |
| 987 | PP2500648783 | Vildagliptin + metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 890.304.000 | 890.304.000 | 0 |
| 988 | PP2500648784 | Vildagliptin + metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 111.288.000 | 111.288.000 | 0 |
| 989 | PP2500648785 | Vildagliptin + metformin hydroclorid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 354.715.068 | 220 | 1.915.200.000 | 1.915.200.000 | 0 |
| 990 | PP2500648786 | Vildagliptin + metformin hydroclorid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 354.715.068 | 220 | 1.915.200.000 | 1.915.200.000 | 0 |
| 991 | PP2500648787 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 15.120.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 992 | PP2500648788 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 15.120.000 | 210 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 993 | PP2500648789 | Vinpocetin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 4.245.216 | 210 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 |
| 994 | PP2500648790 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 166.200.000 | 166.200.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 166.200.000 | 166.200.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 68.843.208 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 995 | PP2500648791 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 236.000.000 | 211 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 996 | PP2500648794 | Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M): 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 238.887.600 | 238.887.600 | 0 |
| 997 | PP2500648796 | Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz) >=lg3 CCID50; Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) >=lg3,7 CCID50; Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) >=lg3 CCID51 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 |
| 998 | PP2500648797 | Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 150.509.520 | 150.509.520 | 0 |
| 999 | PP2500648798 | Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 137.443.200 | 137.443.200 | 0 |
| 1000 | PP2500648800 | Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; -Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; -Vi rút Rubella >=1.000 CCID50; | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 141.041.160 | 141.041.160 | 0 |
| 1001 | PP2500648801 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 288.000 | 288.000 | 0 |
| 1002 | PP2500648802 | Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 84.785.400 | 84.785.400 | 0 |
| 1003 | PP2500648803 | Vitamin A + Vitamin D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 1004 | PP2500648804 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 118.733.340 | 210 | 1.206.000 | 1.206.000 | 0 |
| 1005 | PP2500648805 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 75.600 | 75.600 | 0 |
| 1006 | PP2500648806 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 1007 | PP2500648807 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 90.465.502 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 1008 | PP2500648808 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 144.150.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 1009 | PP2500648809 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 21.312.000 | 210 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 |
| 1010 | PP2500648810 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 82.000.000 | 210 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 |
| 1011 | PP2500648811 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 1012 | PP2500648812 | Vitamin B6 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 115.000.000 | 210 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| 1013 | PP2500648813 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 28.198.320 | 210 | 390.720.000 | 390.720.000 | 0 |
| 1014 | PP2500648814 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 118.651.680 | 240 | 405.600.000 | 405.600.000 | 0 |
| 1015 | PP2500648815 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 328.680.000 | 328.680.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 70.000.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 24.753.600 | 210 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 40.600.800 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 328.680.000 | 328.680.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 70.000.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 24.753.600 | 210 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 40.600.800 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 328.680.000 | 328.680.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 70.000.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 24.753.600 | 210 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 40.600.800 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 328.680.000 | 328.680.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 70.000.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 24.753.600 | 210 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 40.600.800 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 328.680.000 | 328.680.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 70.000.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 24.753.600 | 210 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 40.600.800 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 328.680.000 | 328.680.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 70.000.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 24.753.600 | 210 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 40.600.800 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 479.000.000 | 210 | 328.680.000 | 328.680.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.876.040 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 70.000.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 24.753.600 | 210 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 40.600.800 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 81.955.824 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 1016 | PP2500648816 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 1017 | PP2500648817 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 71.220.000 | 71.220.000 | 0 |
| 1018 | PP2500648819 | Vitamin D3 | vn0108581776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | 180 | 395.280 | 210 | 19.620.000 | 19.620.000 | 0 |
| 1019 | PP2500648820 | Vitamin D3 | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 34.198.104 | 210 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 |
| 1020 | PP2500648822 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 31.912.560 | 210 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 11.987.520 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 31.912.560 | 210 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 11.987.520 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| 1021 | PP2500648823 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 139.388.832 | 240 | 816.000 | 816.000 | 0 |
| 1022 | PP2500648824 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 6.162.000 | 210 | 122.100.000 | 122.100.000 | 0 |
| 1023 | PP2500648825 | Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 310.000.000 | 220 | 117.180.000 | 117.180.000 | 0 |
| 1024 | PP2500648826 | Ziprasidon | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 7.865.760 | 210 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 30.160.800 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 7.865.760 | 210 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 30.160.800 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 1025 | PP2500648827 | Zoledronic acid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 2.728.800 | 210 | 136.440.000 | 136.440.000 | 0 |
| 1026 | PP2500648828 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 102.150.524 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 1027 | PP2500648829 | Zoledronic acid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 102.862.560 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 102.862.560 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| 1028 | PP2500648830 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 1029 | PP2500648831 | Zopiclon | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 3.456.000 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| 1030 | PP2500648832 | Zopiclon | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 102.862.560 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
1. PP2500647767 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500647804 - Bacillus subtilis
3. PP2500647830 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2500647857 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2500647960 - Colistin
6. PP2500647995 - Dextran 40 + Natri clorid
7. PP2500647996 - Diazepam
8. PP2500648016 - Domperidon
9. PP2500648038 - Ebastin
10. PP2500648079 - Etoricoxib
11. PP2500648130 - Gabapentin
12. PP2500648250 - Ketamin
13. PP2500648662 - Simvastatin
14. PP2500648675 - Spironolacton
15. PP2500648729 - Trastuzumab
16. PP2500648730 - Trastuzumab
17. PP2500648732 - Trastuzumab
18. PP2500648733 - Trastuzumab
1. PP2500647905 - Cefepim
2. PP2500648201 - Imipenem + cilastatin
3. PP2500648283 - Levofloxacin
4. PP2500648287 - Levofloxacin
5. PP2500648350 - Meropenem
6. PP2500648351 - Meropenem
1. PP2500647907 - Cefixim
2. PP2500647925 - Ceftriaxon
3. PP2500647987 - Desloratadin
4. PP2500648103 - Fluconazol
5. PP2500648519 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1. PP2500647678 - Abiraterone acetate
2. PP2500647679 - Abiraterone acetate
3. PP2500648023 - Doxorubicin
4. PP2500648059 - Erlotinib
5. PP2500648083 - Exemestan
6. PP2500648190 - Hydroxy cloroquin
7. PP2500648267 - Lenalidomid
8. PP2500648269 - Letrozol
9. PP2500648387 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
10. PP2500648436 - Natri hyaluronat
11. PP2500648690 - Tamsulosin hydroclorid
12. PP2500648724 - Topiramat
1. PP2500648029 - Dung dịch lọc màng bụng
2. PP2500648031 - Dung dịch lọc màng bụng
3. PP2500648032 - Dung dịch lọc màng bụng
4. PP2500648034 - Dung dịch lọc màng bụng
5. PP2500648036 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500647834 - Bortezomib
2. PP2500647885 - Carbetocin
3. PP2500647989 - Desmopressin acetate
4. PP2500647993 - Dexibuprofen
5. PP2500647994 - Dexmedetomidin
6. PP2500648175 - Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
1. PP2500648649 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500647845 - Budesonid
2. PP2500647899 - Cefaclor
3. PP2500647927 - Cefuroxim
4. PP2500648107 - Fluorometholon
5. PP2500648109 - Fluticason furoat
6. PP2500648110 - Fluticason furoat
7. PP2500648193 - Hydroxypropylmethylcellulose
8. PP2500648369 - Miconazol
9. PP2500648435 - Natri hyaluronat
10. PP2500648447 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
11. PP2500648448 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
12. PP2500648721 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500648677 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2500647821 - Bicalutamid
2. PP2500647957 - Colistin
3. PP2500648082 - Exemestan
4. PP2500648206 - Indapamid
5. PP2500648473 - Ofloxacin
6. PP2500648517 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
7. PP2500648548 - Pramipexol
8. PP2500648551 - Pramipexol
9. PP2500648576 - Quetiapin
10. PP2500648829 - Zoledronic acid
11. PP2500648832 - Zopiclon
1. PP2500647814 - Bevacizumab
2. PP2500647817 - Bevacizumab
3. PP2500648489 - Paclitaxel
4. PP2500648505 - Pegfilgrastim
1. PP2500647721 - Aescin
1. PP2500647713 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500647843 - Budesonid
2. PP2500647894 - Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
3. PP2500648003 - Digoxin
4. PP2500648090 - Fenoterol hydrobromid + Ipratropium bromid
5. PP2500648192 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2500648233 - Isotretinoin
7. PP2500648373 - Milrinon
8. PP2500648386 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
9. PP2500648412 - Naloxon hydroclorid
10. PP2500648434 - Natri hyaluronat
11. PP2500648442 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
12. PP2500648543 - Polystyren
13. PP2500648682 - Sugammadex
14. PP2500648822 - Vitamin H (B8)
1. PP2500647925 - Ceftriaxon
2. PP2500648461 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2500648552 - Pramipexol
1. PP2500647924 - Ceftriaxon
2. PP2500647925 - Ceftriaxon
3. PP2500648433 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
4. PP2500648437 - Natri hyaluronat
1. PP2500648044 - Empagliflozin
2. PP2500648278 - Levodopa + carbidopa
1. PP2500647844 - Budesonid
2. PP2500648112 - Fluticason propionat
3. PP2500648379 - Mometason furoat
1. PP2500648549 - Pramipexol
1. PP2500648787 - Vinorelbin
2. PP2500648788 - Vinorelbin
1. PP2500647785 - Amphotericin B
2. PP2500648056 - Epirubicin hydroclorid
3. PP2500648824 - Voriconazol
1. PP2500647986 - Desloratadin
1. PP2500647855 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500648827 - Zoledronic acid
1. PP2500648406 - Mycophenolat
1. PP2500648165 - Glipizid
1. PP2500647780 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500647678 - Abiraterone acetate
2. PP2500647679 - Abiraterone acetate
3. PP2500648059 - Erlotinib
4. PP2500648136 - Gadoteric acid
5. PP2500648200 - Imatinib
6. PP2500648277 - Levodopa + carbidopa
7. PP2500648608 - Rivaroxaban
1. PP2500647982 - Dequalinium clorid
2. PP2500648389 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
3. PP2500648391 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2500647845 - Budesonid
1. PP2500648313 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500648819 - Vitamin D3
1. PP2500647883 - Capsaicin
1. PP2500647794 - Atorvastatin
2. PP2500647800 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2500647807 - Baclofen
4. PP2500647869 - Calcitriol
5. PP2500647871 - Candesartan
6. PP2500647877 - Candesartan + hydrochlorothiazid
7. PP2500647895 - Carvedilol
8. PP2500648005 - Diltiazem
9. PP2500648013 - Diosmin + hesperidin
10. PP2500648026 - Drotaverin clohydrat
11. PP2500648077 - Etodolac
12. PP2500648156 - Glimepirid
13. PP2500648159 - Glimepirid
14. PP2500648165 - Glipizid
15. PP2500648196 - Ibuprofen
16. PP2500648293 - Levothyroxin (muối natri)
17. PP2500648321 - Lovastatin
18. PP2500648326 - Loxoprofen
19. PP2500648356 - Methocarbamol
20. PP2500648362 - Methyldopa
21. PP2500648556 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
22. PP2500648570 - Propylthiouracil (PTU)
23. PP2500648586 - Racecadotril
24. PP2500648591 - Ramipril
25. PP2500648645 - Sắt fumarat + acid folic
26. PP2500648774 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500648671 - Solifenacin succinate
2. PP2500648753 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500647787 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500647892 - Carboplatin
3. PP2500647909 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2500648373 - Milrinon
1. PP2500647689 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500647736 - Ambroxol hydrochlorid
3. PP2500647826 - Bismuth
4. PP2500648041 - Ebastin
5. PP2500648102 - Flavoxat
6. PP2500648195 - Ibuprofen
7. PP2500648252 - Ketoprofen
8. PP2500648288 - Levomepromazin
9. PP2500648311 - Lisinopril + hydroclorothiazid
10. PP2500648316 - Losartan
11. PP2500648346 - Mebeverin hydroclorid
12. PP2500648486 - Oxcarbazepin
13. PP2500648553 - Pravastatin
14. PP2500648661 - Simvastatin
15. PP2500648726 - Topiramat
1. PP2500647833 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
1. PP2500647787 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500647909 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500648533 - Piracetam
1. PP2500648302 - Linezolid
1. PP2500648386 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500648423 - Natri clorid
2. PP2500648545 - Povidon iodin
3. PP2500648546 - Povidon iodin
1. PP2500647697 - Acid amin
2. PP2500647710 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
3. PP2500648007 - Dioctahedral smectit
4. PP2500648054 - Ephedrin hydroclorid
5. PP2500648092 - Fentanyl
6. PP2500648094 - Fentanyl
7. PP2500648150 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
8. PP2500648183 - Huyết thanh kháng dại
9. PP2500648363 - Metoclopramid
10. PP2500648370 - Midazolam
11. PP2500648394 - Morphin hydroclorid
12. PP2500648431 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
13. PP2500648777 - Vancomycin
14. PP2500648807 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500647694 - Aciclovir
2. PP2500647879 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2500647924 - Ceftriaxon
4. PP2500647991 - Dexamethason
5. PP2500648040 - Ebastin
6. PP2500648130 - Gabapentin
7. PP2500648287 - Levofloxacin
8. PP2500648369 - Miconazol
9. PP2500648401 - Moxifloxacin
10. PP2500648406 - Mycophenolat
11. PP2500648418 - Natri clorid
12. PP2500648419 - Natri clorid
13. PP2500648422 - Natri clorid
14. PP2500648425 - Natri clorid
15. PP2500648429 - Natri clorid
16. PP2500648464 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
17. PP2500648467 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
18. PP2500648546 - Povidon iodin
19. PP2500648689 - Tamoxifen
20. PP2500648698 - Tenoxicam
21. PP2500648720 - Tizanidin hydroclorid
22. PP2500648812 - Vitamin B6
1. PP2500648490 - Palonosetron hydroclorid
2. PP2500648778 - Vancomycin
1. PP2500647678 - Abiraterone acetate
2. PP2500647679 - Abiraterone acetate
3. PP2500647712 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
4. PP2500647714 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
5. PP2500647723 - Afatinib
6. PP2500647724 - Afatinib
7. PP2500647725 - Afatinib
8. PP2500647756 - Amlodipin + telmisartan
9. PP2500647757 - Amlodipin + telmisartan
10. PP2500647822 - Bicalutamid
11. PP2500647835 - Bortezomib
12. PP2500647842 - Budesonid
13. PP2500647868 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
14. PP2500647896 - Carvedilol
15. PP2500647897 - Caspofungin
16. PP2500647898 - Caspofungin
17. PP2500647934 - Ciprofloxacin
18. PP2500647940 - Cisplatin
19. PP2500647961 - Colistin
20. PP2500647975 - Daptomycin
21. PP2500647977 - Decitabin
22. PP2500648008 - Diosmectit
23. PP2500648059 - Erlotinib
24. PP2500648060 - Erlotinib
25. PP2500648073 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
26. PP2500648089 - Felodipine + Metoprolol succinat
27. PP2500648121 - Fulvestrant
28. PP2500648122 - Fulvestrant
29. PP2500648123 - Furosemid + spironolacton
30. PP2500648135 - Gadoteric acid
31. PP2500648143 - Gemcitabin
32. PP2500648151 - Ginkgo biloba
33. PP2500648200 - Imatinib
34. PP2500648210 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
35. PP2500648212 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
36. PP2500648214 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
37. PP2500648223 - Irinotecan
38. PP2500648225 - Irinotecan
39. PP2500648269 - Letrozol
40. PP2500648327 - Macrogol
41. PP2500648347 - Mebeverin hydroclorid
42. PP2500648377 - Mỗi liều 0,5ml chứa: - Giải độc tố uốn ván 5 Lf; - Giải độc tố bạch hầu 2 Lf; - Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg
43. PP2500648390 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
44. PP2500648397 - Một liều chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 microgam; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU, Týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, Týp 3 (chủng Saukett) 32 DU
45. PP2500648451 - Nepidermin
46. PP2500648479 - Olanzapin
47. PP2500648507 - Pegfilgrastim
48. PP2500648519 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
49. PP2500648520 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
50. PP2500648561 - Pregabalin
51. PP2500648569 - Propofol
52. PP2500648574 - Pyridostigmin bromid
53. PP2500648604 - Rituximab
54. PP2500648606 - Rituximab
55. PP2500648608 - Rivaroxaban
56. PP2500648612 - Rivaroxaban
57. PP2500648657 - Silymarin
58. PP2500648672 - Sorafenib
59. PP2500648691 - Tamsulosin hydroclorid
60. PP2500648744 - Trimetazidin
61. PP2500648760 - Vắc xin phòng Thương hàn
62. PP2500648767 - Valproat natri
63. PP2500648794 - Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M): 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA)
64. PP2500648798 - Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt
65. PP2500648806 - Vitamin B1 + B6 + B12
66. PP2500648811 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
67. PP2500648815 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500647931 - Cilnidipin
2. PP2500647941 - Citalopram
3. PP2500647998 - Diclofenac
4. PP2500648007 - Dioctahedral smectit
5. PP2500648018 - Donepezil hydroclorid
6. PP2500648269 - Letrozol
7. PP2500648270 - Letrozol
8. PP2500648663 - Simvastatin + ezetimibe
9. PP2500648699 - Terbinafin (hydroclorid)
10. PP2500648815 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500648150 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
2. PP2500648183 - Huyết thanh kháng dại
1. PP2500647864 - Calci gluconat
2. PP2500648049 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500648383 - Mometason furoat
4. PP2500648528 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2500648300 - Linezolid
1. PP2500647951 - Clotrimazol
2. PP2500648131 - Gabapentin
3. PP2500648285 - Levofloxacin
4. PP2500648346 - Mebeverin hydroclorid
5. PP2500648588 - Ramipril
1. PP2500647932 - Cilnidipin
1. PP2500647849 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2500648161 - Glimepirid + metformin hydrochlorid
3. PP2500648165 - Glipizid
4. PP2500648333 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2500648348 - Mecobalamin
6. PP2500648610 - Rivaroxaban
7. PP2500648817 - Vitamin C
1. PP2500647796 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500648035 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
3. PP2500648053 - Ephedrin hydroclorid
4. PP2500648092 - Fentanyl
5. PP2500648133 - Gadobenic acid (dimeglumin)
6. PP2500648215 - Insulin người trộn, hỗn hợp
7. PP2500648370 - Midazolam
8. PP2500648371 - Midazolam
9. PP2500648571 - Protamin sulfat
10. PP2500648828 - Zoledronic acid
1. PP2500647881 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
2. PP2500647942 - Citicolin
3. PP2500648176 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500648273 - Levocetirizin
5. PP2500648297 - Lidocain
6. PP2500648366 - Metoprolol tartrat
7. PP2500648567 - Promethazin hydroclorid
8. PP2500648779 - Venlafaxin
1. PP2500648002 - Digoxin
2. PP2500648368 - Metronidazol + neomycin + nystatin
3. PP2500648419 - Natri clorid
4. PP2500648703 - Tetracain hydroclorid
1. PP2500647784 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2500648374 - Minocyclin
3. PP2500648420 - Natri clorid
4. PP2500648426 - Natri clorid
5. PP2500648428 - Natri clorid
6. PP2500648469 - Nước cất pha tiêm
7. PP2500648563 - Pregabalin
8. PP2500648600 - Ringer lactat + Glucose
9. PP2500648815 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500648018 - Donepezil hydroclorid
2. PP2500648114 - Fluvastatin
3. PP2500648122 - Fulvestrant
4. PP2500648478 - Olanzapin
5. PP2500648561 - Pregabalin
6. PP2500648569 - Propofol
7. PP2500648602 - Risperidon
8. PP2500648820 - Vitamin D3
1. PP2500647699 - Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
2. PP2500647700 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
3. PP2500647709 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
4. PP2500647716 - Adalimumab
5. PP2500647747 - Amlodipin + indapamid
6. PP2500647748 - Amlodipin + indapamid
7. PP2500647749 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginine
8. PP2500647762 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
9. PP2500647763 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
10. PP2500647765 - Amoxicilin
11. PP2500647767 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2500647780 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2500647791 - Anidulafungin
14. PP2500647813 - Bevacizumab
15. PP2500647816 - Bevacizumab
16. PP2500647835 - Bortezomib
17. PP2500647846 - Budesonid + formoterol fumarat dihydrat
18. PP2500647897 - Caspofungin
19. PP2500647917 - Ceftaroline fosamil
20. PP2500647920 - Ceftazidim + avibactam
21. PP2500647924 - Ceftriaxon
22. PP2500647925 - Ceftriaxon
23. PP2500647930 - Choline alfoscerat
24. PP2500647943 - Clarithromycin
25. PP2500648021 - Doxorubicin
26. PP2500648024 - Doxorubicin
27. PP2500648037 - Dydrogesteron
28. PP2500648068 - Erythropoietin beta
29. PP2500648069 - Erythropoietin beta
30. PP2500648074 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
31. PP2500648120 - Fulvestrant
32. PP2500648121 - Fulvestrant
33. PP2500648134 - Gadobutrol
34. PP2500648135 - Gadoteric acid
35. PP2500648143 - Gemcitabin
36. PP2500648146 - Gemcitabin
37. PP2500648186 - Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khu ẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg ; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu
38. PP2500648204 - Indacaterol + Glycopyrronium
39. PP2500648223 - Irinotecan
40. PP2500648225 - Irinotecan
41. PP2500648261 - Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
42. PP2500648262 - Lacidipin
43. PP2500648292 - Levothyroxin (muối natri)
44. PP2500648294 - Levothyroxin (muối natri)
45. PP2500648295 - Levothyroxin (muối natri)
46. PP2500648296 - Levothyroxin (muối natri)
47. PP2500648355 - Metformin hydrochloride
48. PP2500648359 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
49. PP2500648360 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
50. PP2500648395 - Một liều chứa polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
51. PP2500648396 - Một liều chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg
52. PP2500648405 - Mycophenolat
53. PP2500648443 - Nefopam hydroclorid
54. PP2500648453 - Nhũ dịch lipid
55. PP2500648454 - Nhũ dịch lipid
56. PP2500648457 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
57. PP2500648509 - Perindopril arginine + Amlodipin
58. PP2500648510 - Perindopril arginine + Amlodipin
59. PP2500648511 - Perindopril arginine + Amlodipin
60. PP2500648514 - Perindopril arginine + Indapamid
61. PP2500648531 - Piperacilin + tazobactam
62. PP2500648539 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
63. PP2500648568 - Propofol
64. PP2500648573 - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4
65. PP2500648603 - Rituximab
66. PP2500648605 - Rituximab
67. PP2500648609 - Rivaroxaban
68. PP2500648611 - Rivaroxaban
69. PP2500648614 - Rocuronium bromid
70. PP2500648620 - Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
71. PP2500648626 - Saccharomyces boulardii
72. PP2500648628 - Saccharomyces boulardii
73. PP2500648629 - Sacubitril + Valsartan
74. PP2500648630 - Sacubitril + Valsartan
75. PP2500648631 - Sacubitril + Valsartan
76. PP2500648636 - Salbutamol (sulfat)
77. PP2500648651 - Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
78. PP2500648653 - Secukinumab
79. PP2500648670 - Sofosbuvir + velpatasvir
80. PP2500648681 - Sugammadex
81. PP2500648706 - Thiamazol
82. PP2500648707 - Thiamazol
83. PP2500648728 - Trastuzumab
84. PP2500648731 - Trastuzumab
85. PP2500648750 - Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
86. PP2500648765 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B
87. PP2500648782 - Vildagliptin + metformin hydroclorid
88. PP2500648783 - Vildagliptin + metformin hydroclorid
89. PP2500648784 - Vildagliptin + metformin hydroclorid
90. PP2500648796 - Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz) >=lg3 CCID50; Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) >=lg3,7 CCID50; Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) >=lg3 CCID51
91. PP2500648797 - Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)
92. PP2500648829 - Zoledronic acid
93. PP2500648830 - Zoledronic acid
1. PP2500648042 - Ebastin
2. PP2500648242 - Kali clorid
1. PP2500648105 - Fluconazol
2. PP2500648253 - Ketoprofen
3. PP2500648255 - Ketoprofen
4. PP2500648398 - Moxifloxacin
1. PP2500647726 - Albumin
2. PP2500648202 - Immune globulin
3. PP2500648695 - Teicoplanin
1. PP2500647889 - Carbocistein
2. PP2500648111 - Fluticason furoat
3. PP2500648381 - Mometason furoat
4. PP2500648383 - Mometason furoat
5. PP2500648390 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2500648002 - Digoxin
2. PP2500648348 - Mecobalamin
3. PP2500648446 - Nefopam hydroclorid
4. PP2500648515 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
5. PP2500648632 - Salbutamol (sulfat)
6. PP2500648815 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500648017 - Domperidon
2. PP2500648104 - Fluconazol
3. PP2500648522 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
1. PP2500648422 - Natri clorid
1. PP2500647969 - Dabigatran etexilate
2. PP2500647970 - Dabigatran etexilate
1. PP2500647765 - Amoxicilin
2. PP2500648203 - Immune globulin
3. PP2500648583 - Rabeprazol
1. PP2500647733 - Ambroxol hydrochlorid
2. PP2500647819 - Bezafibrat
3. PP2500648445 - Nefopam hydroclorid
4. PP2500648475 - Olanzapin
1. PP2500647740 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500647978 - Deferasirox
3. PP2500647979 - Deferasirox
4. PP2500648279 - Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Entacapon
1. PP2500647815 - Bevacizumab
2. PP2500647818 - Bevacizumab
3. PP2500647862 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
4. PP2500648730 - Trastuzumab
5. PP2500648733 - Trastuzumab
1. PP2500648140 - Galantamin hydrobromid
2. PP2500648404 - Mupirocin
1. PP2500648216 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500647867 - Calcipotriol
2. PP2500647950 - Clotrimazol
3. PP2500648753 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500647695 - Aciclovir
2. PP2500648164 - Glipizid
3. PP2500648251 - Ketoprofen
4. PP2500648595 - Repaglinid
1. PP2500647896 - Carvedilol
2. PP2500647945 - Clopidogrel
3. PP2500648096 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2500648123 - Furosemid + spironolacton
5. PP2500648300 - Linezolid
6. PP2500648478 - Olanzapin
7. PP2500648617 - Rosuvastatin
8. PP2500648744 - Trimetazidin
1. PP2500647701 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2500648440 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3. PP2500648452 - Nhũ dịch lipid
4. PP2500648644 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
1. PP2500647806 - Baclofen
2. PP2500647872 - Candesartan
3. PP2500648383 - Mometason furoat
4. PP2500648550 - Pramipexol
5. PP2500648681 - Sugammadex
1. PP2500648124 - Fusidic acid
2. PP2500648125 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2500648127 - Fusidic acid + hydrocortison
4. PP2500648187 - Hydrocortison
1. PP2500647731 - Alverin cifrat + simethicon
2. PP2500648642 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2500648338 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500648415 - Naproxen
1. PP2500647820 - Bezafibrat
2. PP2500648305 - Lisinopril
1. PP2500648085 - Ezetimibe
2. PP2500648740 - Trimebutin maleat
1. PP2500648119 - Fosfomycin
1. PP2500648150 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
2. PP2500648183 - Huyết thanh kháng dại
3. PP2500648259 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
4. PP2500648260 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
5. PP2500648756 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
6. PP2500648758 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
7. PP2500648759 - Vắc xin phòng Tả
1. PP2500647891 - Carbomer
2. PP2500648208 - Indomethacin
3. PP2500648623 - Rupatadin
4. PP2500648751 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
1. PP2500648337 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500648290 - Levosulpirid
2. PP2500648318 - Losartan + hydroclorothiazid
3. PP2500648475 - Olanzapin
4. PP2500648479 - Olanzapin
5. PP2500648504 - Paroxetin
6. PP2500648577 - Quetiapin
1. PP2500648582 - Rabeprazol
1. PP2500647796 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500648048 - Empagliflozin
3. PP2500648232 - Isotretinoin
4. PP2500648274 - Levocetirizin
5. PP2500648317 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2500648536 - Piracetam
1. PP2500647753 - Amlodipin + losartan
2. PP2500648266 - Lansoprazol
3. PP2500648578 - Quetiapin
1. PP2500647875 - Candesartan
2. PP2500647904 - Cefdinir
3. PP2500648663 - Simvastatin + ezetimibe
4. PP2500648813 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500648302 - Linezolid
2. PP2500648319 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500647914 - Cefpodoxim
1. PP2500647721 - Aescin
1. PP2500647888 - Carbocistein
2. PP2500648258 - Ketotifen
3. PP2500648520 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1. PP2500648390 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
2. PP2500648496 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500647761 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500647852 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500647981 - Deferipron
4. PP2500648231 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2500648277 - Levodopa + carbidopa
6. PP2500648331 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
7. PP2500648390 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
8. PP2500648575 - Pyridostigmin bromid
9. PP2500648627 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500648654 - Sertralin
1. PP2500647878 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2500647880 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2500647935 - Ciprofloxacin
4. PP2500648152 - Ginkgo biloba
5. PP2500648263 - Lactulose
6. PP2500648708 - Thiocolchicosid
7. PP2500648739 - Trimebutin maleat
8. PP2500648752 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500647693 - Aciclovir
2. PP2500648656 - Silymarin
1. PP2500647680 - Acarbose
2. PP2500647728 - Alfuzosin
3. PP2500647746 - Amlodipin + atorvastatin
4. PP2500647756 - Amlodipin + telmisartan
5. PP2500647757 - Amlodipin + telmisartan
6. PP2500647966 - Cytidin monophosphat disodium; Uridin monophosphat disodium
7. PP2500648059 - Erlotinib
8. PP2500648106 - Flunarizin
9. PP2500648169 - Glucose
10. PP2500648170 - Glucose
11. PP2500648171 - Glucose
12. PP2500648172 - Glucose
13. PP2500648271 - Levetiracetam
14. PP2500648300 - Linezolid
15. PP2500648302 - Linezolid
16. PP2500648343 - Magnesi sulfat
17. PP2500648345 - Manitol
18. PP2500648401 - Moxifloxacin
19. PP2500648422 - Natri clorid
20. PP2500648424 - Natri clorid
21. PP2500648425 - Natri clorid
22. PP2500648427 - Natri clorid
23. PP2500648429 - Natri clorid
24. PP2500648439 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
25. PP2500648450 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
26. PP2500648490 - Palonosetron hydroclorid
27. PP2500648497 - Paracetamol (acetaminophen)
28. PP2500648508 - Perindopril arginine
29. PP2500648532 - Piracetam
30. PP2500648600 - Ringer lactat + Glucose
31. PP2500648710 - Thiocolchicosid
32. PP2500648718 - Tinidazol
33. PP2500648742 - Trimebutin maleat
34. PP2500648790 - Vinpocetin
35. PP2500648791 - Vinpocetin
1. PP2500648389 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
2. PP2500648536 - Piracetam
1. PP2500647735 - Ambroxol hydrochlorid
2. PP2500647776 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500647788 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500647853 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2500647927 - Cefuroxim
6. PP2500648085 - Ezetimibe
7. PP2500648088 - Famotidin
8. PP2500648153 - Glibenclamid + metformin hydrochlorid
9. PP2500648222 - Irbesartan + hydroclorothiazid
10. PP2500648254 - Ketoprofen
11. PP2500648307 - Lisinopril
12. PP2500648332 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
13. PP2500648594 - Repaglinid
14. PP2500648775 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500647856 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500647716 - Adalimumab
2. PP2500647813 - Bevacizumab
3. PP2500647816 - Bevacizumab
4. PP2500648135 - Gadoteric acid
5. PP2500648295 - Levothyroxin (muối natri)
6. PP2500648603 - Rituximab
7. PP2500648605 - Rituximab
1. PP2500647830 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500648130 - Gabapentin
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500648382 - Mometason furoat
1. PP2500648410 - Naftidrofuryl oxalat
1. PP2500647684 - Acetyl leucin
2. PP2500647778 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500648011 - Diosmin
4. PP2500648407 - Nabumeton
1. PP2500648018 - Donepezil hydroclorid
2. PP2500648019 - Donepezil hydroclorid
3. PP2500648117 - Fluvoxamin maleat
4. PP2500648137 - Galantamin
5. PP2500648289 - Levosulpirid
6. PP2500648291 - Levosulpirid
7. PP2500648480 - Olanzapin
8. PP2500648577 - Quetiapin
9. PP2500648579 - Quetiapin
1. PP2500648625 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500647879 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2500647887 - Carbocistein
3. PP2500647950 - Clotrimazol
4. PP2500648130 - Gabapentin
5. PP2500648155 - Glimepirid
6. PP2500648158 - Glimepirid
7. PP2500648221 - Irbesartan + hydroclorothiazid
8. PP2500648312 - Lisinopril + hydroclorothiazid
9. PP2500648414 - Naproxen
10. PP2500648417 - Naproxen
11. PP2500648501 - Paracetamol + methocarbamol
12. PP2500648676 - Spironolacton
13. PP2500648683 - Sulfasalazin
14. PP2500648803 - Vitamin A + Vitamin D3
1. PP2500647906 - Cefixim
2. PP2500647992 - Dexibuprofen
1. PP2500647965 - Cytarabin
2. PP2500648687 - Sumatriptan
1. PP2500648417 - Naproxen
1. PP2500648667 - Sitagliptin + metformin hydroclorid
1. PP2500647953 - Clozapin
2. PP2500648009 - Diosmin
3. PP2500648504 - Paroxetin
1. PP2500648471 - Octreotid
1. PP2500647805 - Bacillus subtilis
2. PP2500647849 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2500647858 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2500648205 - Indapamid
5. PP2500648314 - L-Ornithin - L- aspartat
6. PP2500648330 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500647779 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500647790 - Amylase + lipase + protease
3. PP2500647901 - Cefdinir
4. PP2500647986 - Desloratadin
5. PP2500648167 - Glucosamin
6. PP2500648383 - Mometason furoat
7. PP2500648640 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
8. PP2500648641 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
9. PP2500648660 - Simethicon
1. PP2500648711 - Tiaprofenic acid
2. PP2500648712 - Tiaprofenic acid
3. PP2500648713 - Tiaprofenic acid
1. PP2500647937 - Ciprofloxacin
2. PP2500648157 - Glimepirid
3. PP2500648650 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500648234 - Itraconazol
2. PP2500648375 - Mirtazapin
3. PP2500648822 - Vitamin H (B8)
1. PP2500648166 - Glucosamin
2. PP2500648249 - Kẽm sulfat
3. PP2500648340 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500648648 - Sắt protein succinylat
5. PP2500648808 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500647679 - Abiraterone acetate
2. PP2500647759 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500647760 - Amlodipin + valsartan
4. PP2500648018 - Donepezil hydroclorid
5. PP2500648160 - Glimepirid + metformin hydrochlorid
6. PP2500648267 - Lenalidomid
7. PP2500648608 - Rivaroxaban
8. PP2500648612 - Rivaroxaban
9. PP2500648672 - Sorafenib
10. PP2500648724 - Topiramat
1. PP2500647752 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500647840 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500648622 - Rupatadin
1. PP2500648102 - Flavoxat
2. PP2500648613 - Rivastigmine
3. PP2500648826 - Ziprasidon
1. PP2500648138 - Galantamin
2. PP2500648217 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2500648234 - Itraconazol
4. PP2500648659 - Simethicon
1. PP2500647944 - Clobetasol propionat
2. PP2500648007 - Dioctahedral smectit
3. PP2500648285 - Levofloxacin
1. PP2500647832 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500647859 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500648027 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500648113 - Fluvastatin
5. PP2500648115 - Fluvastatin
6. PP2500648162 - Glipizid
7. PP2500648344 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
8. PP2500648592 - Ramipril
9. PP2500648737 - Tricalcium phosphat
1. PP2500647721 - Aescin
2. PP2500647722 - Aescin
1. PP2500647944 - Clobetasol propionat
2. PP2500648039 - Ebastin
3. PP2500648179 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500648263 - Lactulose
5. PP2500648283 - Levofloxacin
6. PP2500648380 - Mometason furoat
7. PP2500648464 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2500648467 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2500648490 - Palonosetron hydroclorid
10. PP2500648622 - Rupatadin
11. PP2500648624 - Rupatadin
1. PP2500648385 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500647826 - Bismuth
2. PP2500648423 - Natri clorid
3. PP2500648610 - Rivaroxaban
4. PP2500648709 - Thiocolchicosid
1. PP2500647798 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500647851 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2500648010 - Diosmin
4. PP2500648051 - Entecavir
5. PP2500648276 - Levodopa + carbidopa
6. PP2500648334 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2500648341 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500648361 - Methylcobalamin
9. PP2500648516 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
10. PP2500648593 - Repaglinid
11. PP2500648665 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2500647695 - Aciclovir
2. PP2500648483 - Ondansetron
1. PP2500648006 - Diltiazem
1. PP2500647908 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500648116 - Fluvastatin
3. PP2500648148 - Gemfibrozil
4. PP2500648313 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2500648503 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
6. PP2500648581 - Quinapril
7. PP2500648590 - Ramipril
1. PP2500648169 - Glucose
2. PP2500648174 - Glucose
3. PP2500648425 - Natri clorid
4. PP2500648494 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500648600 - Ringer lactat + Glucose
1. PP2500648658 - Silymarin
1. PP2500647890 - Carbocistein + promethazin
2. PP2500647928 - Cetirizin
3. PP2500648624 - Rupatadin
1. PP2500647909 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500647737 - Ambroxol hydrochlorid
2. PP2500647903 - Cefdinir
1. PP2500647811 - Betamethason
2. PP2500648638 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500647926 - Ceftriaxon
2. PP2500647938 - Cisplatin
3. PP2500647940 - Cisplatin
4. PP2500648194 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2500647961 - Colistin
2. PP2500648633 - Salbutamol (sulfat)
3. PP2500648696 - Teicoplanin
1. PP2500647692 - Aciclovir
2. PP2500648096 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500648305 - Lisinopril
4. PP2500648310 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2500648311 - Lisinopril + hydroclorothiazid
6. PP2500648312 - Lisinopril + hydroclorothiazid
7. PP2500648346 - Mebeverin hydroclorid
8. PP2500648501 - Paracetamol + methocarbamol
9. PP2500648561 - Pregabalin
10. PP2500648608 - Rivaroxaban
11. PP2500648612 - Rivaroxaban
1. PP2500647874 - Candesartan
2. PP2500647987 - Desloratadin
3. PP2500648086 - Ezetimibe
4. PP2500648506 - Pegfilgrastim
5. PP2500648714 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500648040 - Ebastin
2. PP2500648671 - Solifenacin succinate
1. PP2500647759 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500648342 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500648388 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
4. PP2500648547 - Pralidoxim
5. PP2500648566 - Promestrien
1. PP2500648725 - Topiramat
1. PP2500647750 - Amlodipin + indapamid + perindopril tert-butylamin hoặc perindopril erbumin
2. PP2500647751 - Amlodipin + indapamid + perindopril tert-butylamin hoặc perindopril erbumin
3. PP2500648607 - Rivaroxaban
4. PP2500648609 - Rivaroxaban
5. PP2500648611 - Rivaroxaban
6. PP2500648780 - Verapamil hydroclorid
1. PP2500647789 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500647794 - Atorvastatin
3. PP2500647865 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
1. PP2500647755 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2500648463 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500647802 - Azithromycin
2. PP2500648004 - Digoxin
3. PP2500648441 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1. PP2500647760 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500648502 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2500648560 - Pregabalin
1. PP2500647702 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
2. PP2500647703 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
3. PP2500647704 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
4. PP2500647706 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
5. PP2500647707 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
6. PP2500647717 - Adapalen
7. PP2500648409 - N-acetylcystein
8. PP2500648432 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
9. PP2500648500 - Paracetamol + ibuprofen
10. PP2500648588 - Ramipril
1. PP2500647681 - Aceclofenac
2. PP2500647694 - Aciclovir
3. PP2500647723 - Afatinib
4. PP2500647724 - Afatinib
5. PP2500647725 - Afatinib
6. PP2500648058 - Erlotinib
7. PP2500648301 - Linezolid
8. PP2500648322 - Lovastatin
9. PP2500648474 - Ofloxacin
10. PP2500648716 - Tigecyclin
11. PP2500648734 - Travoprost + timolol
1. PP2500648151 - Ginkgo biloba
1. PP2500647950 - Clotrimazol
2. PP2500648312 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2500648753 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500647876 - Candesartan
2. PP2500648103 - Fluconazol
3. PP2500648376 - Misoprostol
4. PP2500648777 - Vancomycin
1. PP2500648065 - Erythropoietin alpha
2. PP2500648067 - Erythropoietin alpha
1. PP2500647688 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500647745 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2500647758 - Amlodipin + valsartan
4. PP2500647782 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500647870 - Candesartan
6. PP2500647910 - Cefoperazon + sulbactam
7. PP2500647967 - Dabigatran etexilate
8. PP2500647969 - Dabigatran etexilate
9. PP2500647984 - Desloratadin
10. PP2500647999 - Diclofenac
11. PP2500648020 - Doripenem
12. PP2500648132 - Gabapentin
13. PP2500648228 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
14. PP2500648230 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
15. PP2500648387 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
16. PP2500648785 - Vildagliptin + metformin hydroclorid
17. PP2500648786 - Vildagliptin + metformin hydroclorid
1. PP2500647827 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500647854 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500648043 - Ebastin
4. PP2500648045 - Empagliflozin
5. PP2500648048 - Empagliflozin
6. PP2500648165 - Glipizid
7. PP2500648688 - Tacrolimus
1. PP2500648207 - Indapamid
2. PP2500648308 - Lisinopril
3. PP2500648325 - Lovastatin
4. PP2500648498 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrine + dextromethorphan
5. PP2500648652 - Saxagliptin
1. PP2500647687 - Acetylcystein
2. PP2500648046 - Empagliflozin
3. PP2500648118 - Fosfomycin
4. PP2500648588 - Ramipril
5. PP2500648664 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2500647728 - Alfuzosin
2. PP2500647729 - Allopurinol
3. PP2500647754 - Amlodipin + losartan
4. PP2500647771 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500647956 - Colchicin
6. PP2500647968 - Dabigatran etexilate
7. PP2500647970 - Dabigatran etexilate
8. PP2500648128 - Gabapentin
9. PP2500648227 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
10. PP2500648309 - Lisinopril + hydroclorothiazid
11. PP2500648499 - Paracetamol + codein phosphat
12. PP2500648513 - Perindopril arginine + Amlodipin
13. PP2500648589 - Ramipril
14. PP2500648635 - Salbutamol (sulfat)
15. PP2500648647 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
16. PP2500648685 - Sultamicillin
17. PP2500648686 - Sultamicillin
1. PP2500648095 - Fenticonazol nitrat
1. PP2500648015 - Docusate natri
2. PP2500648191 - Hydroxy cloroquin
3. PP2500648585 - Racecadotril
4. PP2500648587 - Racecadotril
1. PP2500647907 - Cefixim
2. PP2500648708 - Thiocolchicosid
1. PP2500648100 - Filgrastim
2. PP2500648406 - Mycophenolat
1. PP2500647759 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500647828 - Bisoprolol
3. PP2500647836 - Bosentan
4. PP2500647855 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2500648220 - Irbesartan + hydroclorothiazid
6. PP2500648235 - Itraconazol
7. PP2500648320 - Lovastatin
1. PP2500647685 - Acetyl leucin
2. PP2500647698 - Acid amin
3. PP2500647705 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
4. PP2500647708 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
5. PP2500647726 - Albumin
6. PP2500647727 - Albumin
7. PP2500647838 - Brimonidin tartrat + timolol
8. PP2500647839 - Brinzolamid + timolol
9. PP2500647842 - Budesonid
10. PP2500647847 - Budesonid + formoterol fumarat dihydrat
11. PP2500647884 - Carbetocin
12. PP2500647922 - Ceftolozan + tazobactam
13. PP2500647948 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A
14. PP2500647949 - Clostridium botulinum type A toxin
15. PP2500647983 - Desfluran
16. PP2500648050 - Enoxaparin (natri)
17. PP2500648126 - Fusidic acid + betamethason
18. PP2500648138 - Galantamin
19. PP2500648198 - Idarucizumab
20. PP2500648199 - Imatinib
21. PP2500648202 - Immune globulin
22. PP2500648209 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
23. PP2500648234 - Itraconazol
24. PP2500648248 - Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
25. PP2500648303 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
26. PP2500648378 - Mỗi liều vắc-xin chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F
27. PP2500648455 - Nhũ dịch lipid
28. PP2500648456 - Nhũ dịch lipid
29. PP2500648458 - Nicardipin hydroclorid
30. PP2500648465 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
31. PP2500648466 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
32. PP2500648499 - Paracetamol + codein phosphat
33. PP2500648526 - Phenylephrin
34. PP2500648538 - Pirenoxin
35. PP2500648540 - Polyethylen glycol + propylen glycol
36. PP2500648541 - Polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và 4 mcg týp huyết thanh 6B, cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat
37. PP2500648555 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
38. PP2500648569 - Propofol
39. PP2500648615 - Rocuronium bromid
40. PP2500648619 - Rotavirus G1 human-bovine reassortant ; Rotavirus G2 human-bovine reassortant; Rotavirus G3 human-bovine reassortant ; Rotavirus G4 human-bovine reassortant ; Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant
41. PP2500648639 - Salmeterol + fluticason propionat
42. PP2500648702 - Terlipressin
43. PP2500648739 - Trimebutin maleat
44. PP2500648747 - Triptorelin
45. PP2500648748 - Triptorelin
46. PP2500648749 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
47. PP2500648761 - Vắc xin phòng Thủy đậu
48. PP2500648762 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
49. PP2500648763 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
50. PP2500648769 - Valproat natri
51. PP2500648800 - Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; -Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; -Vi rút Rubella >=1.000 CCID50;
52. PP2500648802 - Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
53. PP2500648825 - Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
1. PP2500648273 - Levocetirizin
1. PP2500647797 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500647823 - Bilastin
3. PP2500648809 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500648549 - Pramipexol
2. PP2500648624 - Rupatadin
1. PP2500647958 - Colistin
2. PP2500648246 - Kẽm gluconat
3. PP2500648357 - Methocarbamol
4. PP2500648554 - Pravastatin
5. PP2500648673 - Sorafenib
6. PP2500648679 - Sucralfat
7. PP2500648684 - Sulpirid
8. PP2500648772 - Valproat natri + valproic acid
1. PP2500647866 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
2. PP2500648508 - Perindopril arginine
1. PP2500647719 - Adenosin
2. PP2500647837 - Brimonidin tartrat
3. PP2500648142 - Gemcitabin
4. PP2500648145 - Gemcitabin
5. PP2500648272 - Levobupivacain
1. PP2500648119 - Fosfomycin
2. PP2500648358 - Methotrexat
1. PP2500647882 - Capecitabin
2. PP2500648060 - Erlotinib
3. PP2500648141 - Gefitinib
4. PP2500648270 - Letrozol
1. PP2500648335 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500648047 - Empagliflozin
1. PP2500648298 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500648490 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500647831 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500648129 - Gabapentin
3. PP2500648262 - Lacidipin
4. PP2500648408 - N-acetylcystein
1. PP2500647855 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500648229 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2500648622 - Rupatadin
1. PP2500647926 - Ceftriaxon
1. PP2500648038 - Ebastin
2. PP2500648061 - Ertapenem
3. PP2500648256 - Ketorolac tromethamin
4. PP2500648287 - Levofloxacin
5. PP2500648304 - Lisinopril
6. PP2500648365 - Metoprolol tartrat
7. PP2500648533 - Piracetam
8. PP2500648656 - Silymarin
9. PP2500648698 - Tenoxicam
1. PP2500648684 - Sulpirid
2. PP2500648772 - Valproat natri + valproic acid
1. PP2500647988 - Desloratadin
2. PP2500648013 - Diosmin + hesperidin
3. PP2500648503 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
1. PP2500647739 - Amisulprid
2. PP2500647941 - Citalopram
3. PP2500647954 - Clozapin
4. PP2500648139 - Galantamin
5. PP2500648264 - Lamotrigin
6. PP2500648265 - Lamotrigin
7. PP2500648271 - Levetiracetam
8. PP2500648601 - Risperidon
9. PP2500648602 - Risperidon
10. PP2500648723 - Topiramat
11. PP2500648726 - Topiramat
12. PP2500648826 - Ziprasidon
1. PP2500647872 - Candesartan
2. PP2500647959 - Colistin
3. PP2500648743 - Trimetazidin
1. PP2500647686 - Acetyl leucin
2. PP2500647947 - Clorpromazin hydroclorid
3. PP2500647954 - Clozapin
4. PP2500647985 - Desloratadin
5. PP2500648019 - Donepezil hydroclorid
6. PP2500648099 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2500648182 - Haloperidol
8. PP2500648257 - Ketorolac tromethamin
9. PP2500648357 - Methocarbamol
10. PP2500648372 - Midazolam
11. PP2500648413 - Naphazolin
12. PP2500648476 - Olanzapin
13. PP2500648486 - Oxcarbazepin
14. PP2500648490 - Palonosetron hydroclorid
15. PP2500648493 - Papaverin hydroclorid
16. PP2500648524 - Phenobarbital
17. PP2500648525 - Phenobarbital
18. PP2500648527 - Phenytoin
19. PP2500648577 - Quetiapin
20. PP2500648771 - Valproat natri
21. PP2500648790 - Vinpocetin
1. PP2500647912 - Cefpodoxim
2. PP2500647921 - Ceftizoxim
3. PP2500647962 - Cyclophosphamid
4. PP2500647964 - Cyclophosphamid
5. PP2500648007 - Dioctahedral smectit
6. PP2500648012 - Diosmin + hesperidin
7. PP2500648076 - Etodolac
8. PP2500648163 - Glipizid
9. PP2500648331 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2500648537 - Piracetam
11. PP2500648814 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500647764 - Amoxicilin
2. PP2500647770 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500647775 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500647783 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500647784 - Amoxicilin + sulbactam
6. PP2500647810 - Benzylpenicilin
7. PP2500647860 - Calci clorid
8. PP2500647861 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
9. PP2500647863 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
10. PP2500647911 - Cefotaxim
11. PP2500647923 - Ceftriaxon
12. PP2500647936 - Ciprofloxacin
13. PP2500647992 - Dexibuprofen
14. PP2500648201 - Imipenem + cilastatin
15. PP2500648283 - Levofloxacin
16. PP2500648287 - Levofloxacin
17. PP2500648350 - Meropenem
18. PP2500648351 - Meropenem
19. PP2500648484 - Ondansetron
20. PP2500648494 - Paracetamol (acetaminophen)
21. PP2500648591 - Ramipril
22. PP2500648686 - Sultamicillin
23. PP2500648717 - Timolol
24. PP2500648727 - Tranexamic acid
1. PP2500648233 - Isotretinoin
1. PP2500647777 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500647841 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500647858 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2500647886 - Carbocistein
5. PP2500647915 - Cefpodoxim
6. PP2500648087 - Ezetimibe
7. PP2500648097 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2500648323 - Lovastatin
9. PP2500648324 - Lovastatin
10. PP2500648336 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
11. PP2500648339 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2500648416 - Naproxen
13. PP2500648559 - Pregabalin
14. PP2500648643 - Sắt ascorbat + acid folic
15. PP2500648652 - Saxagliptin
16. PP2500648666 - Simvastatin + ezetimibe
17. PP2500648678 - Sucralfat
1. PP2500647774 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500647825 - Bismuth
2. PP2500648159 - Glimepirid
3. PP2500648329 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2500648640 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500648245 - Kẽm gluconat
2. PP2500648592 - Ramipril
3. PP2500648686 - Sultamicillin
4. PP2500648709 - Thiocolchicosid
5. PP2500648815 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500648244 - Kali iodid + natri iodid
2. PP2500648402 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
1. PP2500647682 - Acenocoumarol
2. PP2500647683 - Acenocoumarol
3. PP2500647691 - Acetylsalicylic acid
4. PP2500647732 - Alverin citrat
5. PP2500647793 - Atorvastatin
6. PP2500647825 - Bismuth
7. PP2500647829 - Bisoprolol
8. PP2500647840 - Bromhexin hydroclorid
9. PP2500647944 - Clobetasol propionat
10. PP2500647951 - Clotrimazol
11. PP2500647974 - Danazol
12. PP2500648007 - Dioctahedral smectit
13. PP2500648039 - Ebastin
14. PP2500648040 - Ebastin
15. PP2500648051 - Entecavir
16. PP2500648063 - Erythromycin
17. PP2500648081 - Etoricoxib
18. PP2500648131 - Gabapentin
19. PP2500648180 - Griseofulvin
20. PP2500648219 - Irbesartan
21. PP2500648235 - Itraconazol
22. PP2500648368 - Metronidazol + neomycin + nystatin
23. PP2500648477 - Olanzapin
24. PP2500648515 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
25. PP2500648534 - Piracetam
26. PP2500648545 - Povidon iodin
27. PP2500648563 - Pregabalin
28. PP2500648584 - Rabeprazol
29. PP2500648617 - Rosuvastatin
30. PP2500648618 - Rosuvastatin
31. PP2500648663 - Simvastatin + ezetimibe
32. PP2500648697 - Telmisartan
33. PP2500648737 - Tricalcium phosphat
34. PP2500648741 - Trimebutin maleat
35. PP2500648773 - Valsartan
36. PP2500648801 - Vitamin A
37. PP2500648805 - Vitamin B1
38. PP2500648815 - Vitamin B6 + magnesi lactat
39. PP2500648816 - Vitamin C
40. PP2500648823 - Vitamin PP
1. PP2500647692 - Aciclovir
2. PP2500647828 - Bisoprolol
3. PP2500647845 - Budesonid
4. PP2500647899 - Cefaclor
5. PP2500648080 - Etoricoxib
6. PP2500648154 - Glibenclamid + metformin hydroclorid
7. PP2500648315 - Losartan
8. PP2500648400 - Moxifloxacin
9. PP2500648608 - Rivaroxaban
10. PP2500648612 - Rivaroxaban
11. PP2500648668 - Sitagliptin + metformin hydroclorid
12. PP2500648744 - Trimetazidin
1. PP2500648497 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500648655 - Sertralin
1. PP2500648166 - Glucosamin
1. PP2500647906 - Cefixim
2. PP2500647919 - Ceftazidim
3. PP2500648518 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1. PP2500648831 - Zopiclon
1. PP2500647954 - Clozapin
1. PP2500648306 - Lisinopril
1. PP2500647730 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500647734 - Ambroxol hydrochlorid
3. PP2500647918 - Ceftazidim
4. PP2500647923 - Ceftriaxon
5. PP2500647929 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
6. PP2500647936 - Ciprofloxacin
7. PP2500647955 - Codein + terpin hydrat
8. PP2500648197 - Ibuprofen + codein
9. PP2500648284 - Levofloxacin
10. PP2500648481 - Omeprazol
11. PP2500648544 - Povidon iodin
12. PP2500648545 - Povidon iodin
13. PP2500648556 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
14. PP2500648562 - Pregabalin
15. PP2500648563 - Pregabalin
16. PP2500648618 - Rosuvastatin
17. PP2500648697 - Telmisartan
18. PP2500648745 - Trimetazidin
1. PP2500648244 - Kali iodid + natri iodid
2. PP2500648402 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
3. PP2500648434 - Natri hyaluronat
4. PP2500648724 - Topiramat
1. PP2500647682 - Acenocoumarol
2. PP2500647683 - Acenocoumarol
3. PP2500647686 - Acetyl leucin
4. PP2500647720 - Adenosin
5. PP2500647799 - Atropin sulfat
6. PP2500647848 - Cafein (citrat)
7. PP2500647861 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
8. PP2500647863 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
9. PP2500647947 - Clorpromazin hydroclorid
10. PP2500647991 - Dexamethason
11. PP2500648001 - Diclofenac
12. PP2500648013 - Diosmin + hesperidin
13. PP2500648014 - Diphenhydramin
14. PP2500648045 - Empagliflozin
15. PP2500648048 - Empagliflozin
16. PP2500648072 - Esomeprazol
17. PP2500648075 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
18. PP2500648178 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
19. PP2500648188 - Hydrocortison
20. PP2500648239 - Kali clorid
21. PP2500648240 - Kali clorid
22. PP2500648257 - Ketorolac tromethamin
23. PP2500648275 - Levodopa + benserazid
24. PP2500648299 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
25. PP2500648354 - Mesna
26. PP2500648364 - Metoclopramid
27. PP2500648444 - Nefopam hydroclorid
28. PP2500648450 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
29. PP2500648459 - Nicardipin hydroclorid
30. PP2500648464 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
31. PP2500648467 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
32. PP2500648472 - Octreotid
33. PP2500648490 - Palonosetron hydroclorid
34. PP2500648493 - Papaverin hydroclorid
35. PP2500648495 - Paracetamol (acetaminophen)
36. PP2500648529 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
37. PP2500648530 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
38. PP2500648616 - Rocuronium bromid
39. PP2500648701 - Terbutalin sulfat
40. PP2500648727 - Tranexamic acid
41. PP2500648804 - Vitamin B1
1. PP2500648466 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500648789 - Vinpocetin
1. PP2500648120 - Fulvestrant
2. PP2500648121 - Fulvestrant
3. PP2500648122 - Fulvestrant
1. PP2500647933 - Cinnarizin
2. PP2500648512 - Perindopril arginine + Amlodipin
3. PP2500648753 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500647798 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500647807 - Baclofen
3. PP2500647822 - Bicalutamid
4. PP2500647875 - Candesartan
5. PP2500647882 - Capecitabin
6. PP2500647972 - Dacarbazin
7. PP2500648022 - Doxorubicin
8. PP2500648025 - Doxorubicin
9. PP2500648060 - Erlotinib
10. PP2500648081 - Etoricoxib
11. PP2500648084 - Exemestan
12. PP2500648108 - Fluorouracil (5-FU)
13. PP2500648144 - Gemcitabin
14. PP2500648147 - Gemcitabin
15. PP2500648224 - Irinotecan
16. PP2500648226 - Irinotecan
17. PP2500648376 - Misoprostol
18. PP2500648487 - Paclitaxel
19. PP2500648488 - Paclitaxel
20. PP2500648515 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
21. PP2500648562 - Pregabalin
22. PP2500648563 - Pregabalin
23. PP2500648588 - Ramipril
24. PP2500648591 - Ramipril
25. PP2500648592 - Ramipril
26. PP2500648610 - Rivaroxaban
27. PP2500648622 - Rupatadin
28. PP2500648669 - Sofosbuvir + ledipasvir
29. PP2500648720 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2500647916 - Cefpodoxim
2. PP2500648652 - Saxagliptin
1. PP2500647696 - Acid amin
2. PP2500648039 - Ebastin
3. PP2500648040 - Ebastin
4. PP2500648051 - Entecavir
5. PP2500648081 - Etoricoxib
6. PP2500648130 - Gabapentin
7. PP2500648561 - Pregabalin
8. PP2500648563 - Pregabalin
9. PP2500648610 - Rivaroxaban
10. PP2500648773 - Valsartan
1. PP2500648202 - Immune globulin
1. PP2500647768 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500647769 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500647770 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500647773 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500647781 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500647803 - Bacillus subtilis
7. PP2500648286 - Levofloxacin
8. PP2500648357 - Methocarbamol
1. PP2500647717 - Adapalen
2. PP2500648045 - Empagliflozin
3. PP2500648048 - Empagliflozin
4. PP2500648357 - Methocarbamol
5. PP2500648688 - Tacrolimus
1. PP2500647770 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500647893 - Carboplatin
3. PP2500647923 - Ceftriaxon
4. PP2500647939 - Cisplatin
5. PP2500647985 - Desloratadin
6. PP2500648022 - Doxorubicin
7. PP2500648025 - Doxorubicin
8. PP2500648030 - Dung dịch lọc màng bụng
9. PP2500648033 - Dung dịch lọc màng bụng
10. PP2500648055 - Epirubicin hydroclorid
11. PP2500648057 - Epirubicin hydroclorid
12. PP2500648078 - Etoposid
13. PP2500648108 - Fluorouracil (5-FU)
14. PP2500648124 - Fusidic acid
15. PP2500648144 - Gemcitabin
16. PP2500648147 - Gemcitabin
17. PP2500648224 - Irinotecan
18. PP2500648226 - Irinotecan
19. PP2500648283 - Levofloxacin
20. PP2500648348 - Mecobalamin
21. PP2500648350 - Meropenem
22. PP2500648351 - Meropenem
23. PP2500648487 - Paclitaxel
24. PP2500648488 - Paclitaxel
25. PP2500648490 - Palonosetron hydroclorid
26. PP2500648646 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
27. PP2500648718 - Tinidazol
28. PP2500648810 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500648101 - Filgrastim
2. PP2500648268 - Letrozol
1. PP2500648235 - Itraconazol
2. PP2500648305 - Lisinopril
3. PP2500648310 - Lisinopril + hydroclorothiazid
4. PP2500648312 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2500648373 - Milrinon
1. PP2500648495 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500648736 - Triamcinolon acetonid
1. PP2500647921 - Ceftizoxim
1. PP2500647907 - Cefixim
2. PP2500647998 - Diclofenac
3. PP2500648159 - Glimepirid
4. PP2500648369 - Miconazol
5. PP2500648610 - Rivaroxaban
6. PP2500648720 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2500648168 - Glucose
2. PP2500648173 - Glucose
3. PP2500648421 - Natri clorid
4. PP2500648547 - Pralidoxim
5. PP2500648599 - Ringer lactat
1. PP2500648637 - Salbutamol (sulfat)
2. PP2500648662 - Simvastatin
1. PP2500647865 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
2. PP2500648237 - Ivermectin
1. PP2500648127 - Fusidic acid + hydrocortison
2. PP2500648719 - Tiropramid hydroclorid
1. PP2500647793 - Atorvastatin
2. PP2500647946 - Clopidogrel
3. PP2500648007 - Dioctahedral smectit
4. PP2500648124 - Fusidic acid
5. PP2500648125 - Fusidic acid + betamethason
6. PP2500648156 - Glimepirid
7. PP2500648334 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500648588 - Ramipril
9. PP2500648591 - Ramipril
10. PP2500648592 - Ramipril
11. PP2500648618 - Rosuvastatin
12. PP2500648815 - Vitamin B6 + magnesi lactat