Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc generic

E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!

-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!

Tìm thấy: 15:32 09/01/2026
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2025-2026 của Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua sắm các gói thầu thuốc thuộc dự toán Mua sắm thuốc năm 2025-2026 của Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn tài chính hợp pháp năm 2025 và năm 2026 theo quy định của pháp luật của Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Địa điểm thực hiện gói thầu
Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Thời điểm đóng thầu
13:00 28/01/2026
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
28/QĐ-BV
Ngày phê duyệt
09/01/2026 15:25
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
15:30 09/01/2026
đến
13:00 28/01/2026
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
14:00 28/01/2026
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
7.812.259.974 VND
Số tiền bằng chữ
Bảy tỷ tám trăm mười hai triệu hai trăm năm mươi chín nghìn chín trăm bảy mươi bốn đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 28/01/2026 (26/08/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Abiraterone acetate
23.040.000
23.040.000
0
12 tháng
2
Abiraterone acetate
21.137.760
21.137.760
0
12 tháng
3
Acarbose
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
4
Aceclofenac
920.400.000
920.400.000
0
12 tháng
5
Acenocoumarol
1.440.000
1.440.000
0
12 tháng
6
Acenocoumarol
5.400.000
5.400.000
0
12 tháng
7
Acetyl leucin
288.000.000
288.000.000
0
12 tháng
8
Acetyl leucin
149.760.000
149.760.000
0
12 tháng
9
Acetyl leucin
151.200.000
151.200.000
0
12 tháng
10
Acetylcystein
208.800.000
208.800.000
0
12 tháng
11
Acetylsalicylic acid
856.800.000
856.800.000
0
12 tháng
12
Acetylsalicylic acid
211.680.000
211.680.000
0
12 tháng
13
Acetylsalicylic acid
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
14
Acetylsalicylic acid
93.600.000
93.600.000
0
12 tháng
15
Aciclovir
22.800.000
22.800.000
0
12 tháng
16
Aciclovir
100.080.000
100.080.000
0
12 tháng
17
Aciclovir
151.200.000
151.200.000
0
12 tháng
18
Aciclovir
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
19
Acid amin
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
20
Acid amin
642.600.000
642.600.000
0
12 tháng
21
Acid amin
47.280.000
47.280.000
0
12 tháng
22
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
162.540.000
162.540.000
0
12 tháng
23
Acid amin + glucose (+ điện giải)
486.000.000
486.000.000
0
12 tháng
24
Acid amin + glucose (+ điện giải)
485.604.000
485.604.000
0
12 tháng
25
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
744.000.000
744.000.000
0
12 tháng
26
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
492.000.000
492.000.000
0
12 tháng
27
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
28
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
585.060.000
585.060.000
0
12 tháng
29
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
232.800.000
232.800.000
0
12 tháng
30
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
152.400.000
152.400.000
0
12 tháng
31
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
348.774.000
348.774.000
0
12 tháng
32
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
122.400.000
122.400.000
0
12 tháng
33
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
510.600.000
510.600.000
0
12 tháng
34
Acid Ascorbic; Thiamine; Cyanocobalamine; Cholecalciferol; D-Biotin; Pantothenic acid; alpha-tocopherol; Folic acid; Retinol; Riboflavin; Pyridoxin; Nicotinamide
254.356.200
254.356.200
0
12 tháng
35
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1.008.000.000
1.008.000.000
0
12 tháng
36
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
37
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
520.200.000
520.200.000
0
12 tháng
38
Acitretin
10.200.000
10.200.000
0
12 tháng
39
Adalimumab
184.211.460
184.211.460
0
12 tháng
40
Adapalen
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
41
Adapalen
89.989.200
89.989.200
0
12 tháng
42
Adenosin
102.000.000
102.000.000
0
12 tháng
43
Adenosin
163.800.000
163.800.000
0
12 tháng
44
Aescin
456.000.000
456.000.000
0
12 tháng
45
Aescin
704.256.000
704.256.000
0
12 tháng
46
Afatinib
287.280.000
287.280.000
0
12 tháng
47
Afatinib
287.280.000
287.280.000
0
12 tháng
48
Afatinib
287.280.000
287.280.000
0
12 tháng
49
Albumin
900.000.000
900.000.000
0
12 tháng
50
Albumin
592.566.000
592.566.000
0
12 tháng
51
Alfuzosin
563.880.000
563.880.000
0
12 tháng
52
Allopurinol
147.000.000
147.000.000
0
12 tháng
53
Alpha chymotrypsin
6.480.000
6.480.000
0
12 tháng
54
Alverin cifrat + simethicon
143.136.000
143.136.000
0
12 tháng
55
Alverin citrat
6.480.000
6.480.000
0
12 tháng
56
Ambroxol hydrochlorid
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
57
Ambroxol hydrochlorid
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
58
Ambroxol hydrochlorid
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
59
Ambroxol hydrochlorid
119.700.000
119.700.000
0
12 tháng
60
Ambroxol hydrochlorid
294.000.000
294.000.000
0
12 tháng
61
Amiodaron hydroclorid
25.920.000
25.920.000
0
12 tháng
62
Amisulprid
95.340.000
95.340.000
0
12 tháng
63
Amitriptylin hydroclorid
200.640.000
200.640.000
0
12 tháng
64
Amitriptylin hydroclorid
15.840.000
15.840.000
0
12 tháng
65
Amlodipin
179.400.000
179.400.000
0
12 tháng
66
Amlodipin
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
67
Amlodipin
132.000.000
132.000.000
0
12 tháng
68
Amlodipin + atorvastatin
2.640.000.000
2.640.000.000
0
12 tháng
69
Amlodipin + atorvastatin
748.800.000
748.800.000
0
12 tháng
70
Amlodipin + indapamid
119.688.000
119.688.000
0
12 tháng
71
Amlodipin + indapamid
359.064.000
359.064.000
0
12 tháng
72
Amlodipin + indapamid + perindopril arginine
616.104.000
616.104.000
0
12 tháng
73
Amlodipin + indapamid + perindopril tert-butylamin hoặc perindopril erbumin
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
74
Amlodipin + indapamid + perindopril tert-butylamin hoặc perindopril erbumin
657.720.000
657.720.000
0
12 tháng
75
Amlodipin + lisinopril
426.000.000
426.000.000
0
12 tháng
76
Amlodipin + losartan
309.000.000
309.000.000
0
12 tháng
77
Amlodipin + losartan
636.000.000
636.000.000
0
12 tháng
78
Amlodipin + telmisartan
3.742.200.000
3.742.200.000
0
12 tháng
79
Amlodipin + telmisartan
531.000.000
531.000.000
0
12 tháng
80
Amlodipin + telmisartan
323.208.000
323.208.000
0
12 tháng
81
Amlodipin + valsartan
2.064.000.000
2.064.000.000
0
12 tháng
82
Amlodipin + valsartan
201.600.000
201.600.000
0
12 tháng
83
Amlodipin + valsartan
271.200.000
271.200.000
0
12 tháng
84
Amlodipin + valsartan
2.136.000.000
2.136.000.000
0
12 tháng
85
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
434.568.000
434.568.000
0
12 tháng
86
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
434.568.000
434.568.000
0
12 tháng
87
Amoxicilin
532.080.000
532.080.000
0
12 tháng
88
Amoxicilin
345.600.000
345.600.000
0
12 tháng
89
Amoxicilin
162.000.000
162.000.000
0
12 tháng
90
Amoxicilin + acid clavulanic
1.243.800.000
1.243.800.000
0
12 tháng
91
Amoxicilin + acid clavulanic
491.400.000
491.400.000
0
12 tháng
92
Amoxicilin + acid clavulanic
204.000.000
204.000.000
0
12 tháng
93
Amoxicilin + acid clavulanic
122.371.200
122.371.200
0
12 tháng
94
Amoxicilin + acid clavulanic
228.000.000
228.000.000
0
12 tháng
95
Amoxicilin + acid clavulanic
792.000.000
792.000.000
0
12 tháng
96
Amoxicilin + acid clavulanic
881.280.000
881.280.000
0
12 tháng
97
Amoxicilin + acid clavulanic
417.120.000
417.120.000
0
12 tháng
98
Amoxicilin + acid clavulanic
459.900.000
459.900.000
0
12 tháng
99
Amoxicilin + acid clavulanic
852.384.000
852.384.000
0
12 tháng
100
Amoxicilin + acid clavulanic
414.000.000
414.000.000
0
12 tháng
101
Amoxicilin + acid clavulanic
1.968.000.000
1.968.000.000
0
12 tháng
102
Amoxicilin + acid clavulanic
138.000.000
138.000.000
0
12 tháng
103
Amoxicilin + acid clavulanic
262.080.000
262.080.000
0
12 tháng
104
Amoxicilin + acid clavulanic
1.440.000.000
1.440.000.000
0
12 tháng
105
Amoxicilin + acid clavulanic
1.188.000.000
1.188.000.000
0
12 tháng
106
Amoxicilin + acid clavulanic
878.640.000
878.640.000
0
12 tháng
107
Amoxicilin + sulbactam
258.000.000
258.000.000
0
12 tháng
108
Amphotericin B
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
109
Amphotericin B (phức hợp lipid)
648.000.000
648.000.000
0
12 tháng
110
Ampicilin + sulbactam
371.700.000
371.700.000
0
12 tháng
111
Ampicilin + sulbactam
498.000.000
498.000.000
0
12 tháng
112
Ampicilin + sulbactam
528.000.000
528.000.000
0
12 tháng
113
Amylase + lipase + protease
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
114
Anidulafungin
689.472.000
689.472.000
0
12 tháng
115
Articain hydrochlorid + Adrenalin
92.400.000
92.400.000
0
12 tháng
116
Atorvastatin
283.200.000
283.200.000
0
12 tháng
117
Atorvastatin
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
118
Atorvastatin + ezetimibe
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
119
Atorvastatin + ezetimibe
1.506.960.000
1.506.960.000
0
12 tháng
120
Atorvastatin + ezetimibe
432.000.000
432.000.000
0
12 tháng
121
Atorvastatin + ezetimibe
403.200.000
403.200.000
0
12 tháng
122
Atropin sulfat
12.720.000
12.720.000
0
12 tháng
123
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
428.400.000
428.400.000
0
12 tháng
124
Azithromycin
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
125
Azithromycin
95.400.000
95.400.000
0
12 tháng
126
Bacillus subtilis
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
127
Bacillus subtilis
2.100.000.000
2.100.000.000
0
12 tháng
128
Bacillus subtilis
1.320.000.000
1.320.000.000
0
12 tháng
129
Baclofen
156.000.000
156.000.000
0
12 tháng
130
Baclofen
89.460.000
89.460.000
0
12 tháng
131
Benzathin benzylpenicilin
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
132
Benzoyl peroxid
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
133
Benzylpenicilin
1.364.400
1.364.400
0
12 tháng
134
Betamethason
147.600.000
147.600.000
0
12 tháng
135
Betamethason
103.950.000
103.950.000
0
12 tháng
136
Bevacizumab
1.141.460.880
1.141.460.880
0
12 tháng
137
Bevacizumab
414.000.000
414.000.000
0
12 tháng
138
Bevacizumab
814.212.000
814.212.000
0
12 tháng
139
Bevacizumab
625.421.808
625.421.808
0
12 tháng
140
Bevacizumab
768.000.000
768.000.000
0
12 tháng
141
Bevacizumab
737.100.000
737.100.000
0
12 tháng
142
Bezafibrat
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
143
Bezafibrat
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
144
Bicalutamid
89.928.000
89.928.000
0
12 tháng
145
Bicalutamid
20.400.000
20.400.000
0
12 tháng
146
Bilastin
422.400.000
422.400.000
0
12 tháng
147
Bisacodyl
600.000
600.000
0
12 tháng
148
Bismuth
161.940.000
161.940.000
0
12 tháng
149
Bismuth
232.800.000
232.800.000
0
12 tháng
150
Bismuth subsalicylat
853.440.000
853.440.000
0
12 tháng
151
Bisoprolol
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
152
Bisoprolol
288.000.000
288.000.000
0
12 tháng
153
Bisoprolol + hydroclorothiazid
79.200.000
79.200.000
0
12 tháng
154
Bisoprolol + hydroclorothiazid
288.000.000
288.000.000
0
12 tháng
155
Bisoprolol + hydroclorothiazid
414.540.000
414.540.000
0
12 tháng
156
Bisoprolol + hydroclorothiazid
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
157
Bortezomib
264.360.000
264.360.000
0
12 tháng
158
Bortezomib
56.160.000
56.160.000
0
12 tháng
159
Bosentan
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
160
Brimonidin tartrat
68.674.800
68.674.800
0
12 tháng
161
Brimonidin tartrat + timolol
110.107.800
110.107.800
0
12 tháng
162
Brinzolamid + timolol
372.960.000
372.960.000
0
12 tháng
163
Bromhexin hydroclorid
430.920.000
430.920.000
0
12 tháng
164
Bromhexin hydroclorid
358.800.000
358.800.000
0
12 tháng
165
Budesonid
166.008.000
166.008.000
0
12 tháng
166
Budesonid
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
167
Budesonid
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
168
Budesonid
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
169
Budesonid + formoterol fumarat dihydrat
262.800.000
262.800.000
0
12 tháng
170
Budesonid + formoterol fumarat dihydrat
598.560.000
598.560.000
0
12 tháng
171
Cafein (citrat)
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
172
Calci carbonat + calci gluconolactat
214.200.000
214.200.000
0
12 tháng
173
Calci carbonat + calci gluconolactat
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
174
Calci carbonat + calci gluconolactat
608.400.000
608.400.000
0
12 tháng
175
Calci carbonat + vitamin D3
151.200.000
151.200.000
0
12 tháng
176
Calci carbonat + vitamin D3
444.000.000
444.000.000
0
12 tháng
177
Calci carbonat + vitamin D3
567.600.000
567.600.000
0
12 tháng
178
Calci carbonat + vitamin D3
234.000.000
234.000.000
0
12 tháng
179
Calci carbonat + vitamin D3
222.000.000
222.000.000
0
12 tháng
180
Calci carbonat + vitamin D3
936.000.000
936.000.000
0
12 tháng
181
Calci carbonat + vitamin D3
333.600.000
333.600.000
0
12 tháng
182
Calci carbonat + vitamin D3
162.792.000
162.792.000
0
12 tháng
183
Calci clorid
5.208.000
5.208.000
0
12 tháng
184
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
19.536.000
19.536.000
0
12 tháng
185
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
45.990.000
45.990.000
0
12 tháng
186
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
12.134.400
12.134.400
0
12 tháng
187
Calci gluconat
21.024.000
21.024.000
0
12 tháng
188
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
899.100.000
899.100.000
0
12 tháng
189
Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
679.476.000
679.476.000
0
12 tháng
190
Calcipotriol
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
191
Calcipotriol + betamethason dipropionat
115.800.000
115.800.000
0
12 tháng
192
Calcitriol
17.400.000
17.400.000
0
12 tháng
193
Candesartan
1.056.000.000
1.056.000.000
0
12 tháng
194
Candesartan
1.073.520.000
1.073.520.000
0
12 tháng
195
Candesartan
402.000.000
402.000.000
0
12 tháng
196
Candesartan
249.600.000
249.600.000
0
12 tháng
197
Candesartan
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
198
Candesartan
243.600.000
243.600.000
0
12 tháng
199
Candesartan
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
200
Candesartan + hydrochlorothiazid
862.848.000
862.848.000
0
12 tháng
201
Candesartan + hydrochlorothiazid
1.170.000.000
1.170.000.000
0
12 tháng
202
Candesartan + hydrochlorothiazid
140.400.000
140.400.000
0
12 tháng
203
Candesartan + hydrochlorothiazid
1.080.000.000
1.080.000.000
0
12 tháng
204
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
214.200.000
214.200.000
0
12 tháng
205
Capecitabin
198.000.000
198.000.000
0
12 tháng
206
Capsaicin
323.946.000
323.946.000
0
12 tháng
207
Carbetocin
248.380.800
248.380.800
0
12 tháng
208
Carbetocin
306.000.000
306.000.000
0
12 tháng
209
Carbocistein
312.000.000
312.000.000
0
12 tháng
210
Carbocistein
163.800.000
163.800.000
0
12 tháng
211
Carbocistein
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
212
Carbocistein
111.600.000
111.600.000
0
12 tháng
213
Carbocistein + promethazin
153.266.400
153.266.400
0
12 tháng
214
Carbomer
15.600.000
15.600.000
0
12 tháng
215
Carboplatin
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
216
Carboplatin
39.600.000
39.600.000
0
12 tháng
217
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
295.800.000
295.800.000
0
12 tháng
218
Carvedilol
226.800.000
226.800.000
0
12 tháng
219
Carvedilol
40.500.000
40.500.000
0
12 tháng
220
Caspofungin
990.000.000
990.000.000
0
12 tháng
221
Caspofungin
61.495.200
61.495.200
0
12 tháng
222
Cefaclor
237.600.000
237.600.000
0
12 tháng
223
Cefazolin
178.920.000
178.920.000
0
12 tháng
224
Cefdinir
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
225
Cefdinir
294.000.000
294.000.000
0
12 tháng
226
Cefdinir
599.520.000
599.520.000
0
12 tháng
227
Cefdinir
249.996.000
249.996.000
0
12 tháng
228
Cefepim
20.424.000
20.424.000
0
12 tháng
229
Cefixim
575.700.000
575.700.000
0
12 tháng
230
Cefixim
156.240.000
156.240.000
0
12 tháng
231
Cefoperazon + sulbactam
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
232
Cefoperazon + sulbactam
438.000.000
438.000.000
0
12 tháng
233
Cefoperazon + sulbactam
1.584.000.000
1.584.000.000
0
12 tháng
234
Cefotaxim
6.402.000
6.402.000
0
12 tháng
235
Cefpodoxim
576.000.000
576.000.000
0
12 tháng
236
Cefpodoxim
491.520.000
491.520.000
0
12 tháng
237
Cefpodoxim
383.544.000
383.544.000
0
12 tháng
238
Cefpodoxim
80.400.000
80.400.000
0
12 tháng
239
Cefpodoxim
444.000.000
444.000.000
0
12 tháng
240
Ceftaroline fosamil
71.520.000
71.520.000
0
12 tháng
241
Ceftazidim
58.590.000
58.590.000
0
12 tháng
242
Ceftazidim
287.040.000
287.040.000
0
12 tháng
243
Ceftazidim + avibactam
665.280.000
665.280.000
0
12 tháng
244
Ceftizoxim
273.600.000
273.600.000
0
12 tháng
245
Ceftolozan + tazobactam
587.160.000
587.160.000
0
12 tháng
246
Ceftriaxon
339.840.000
339.840.000
0
12 tháng
247
Ceftriaxon
387.600.000
387.600.000
0
12 tháng
248
Ceftriaxon
229.320.000
229.320.000
0
12 tháng
249
Ceftriaxon
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
250
Cefuroxim
480.000.000
480.000.000
0
12 tháng
251
Cetirizin
47.880.000
47.880.000
0
12 tháng
252
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
249.600
249.600
0
12 tháng
253
Choline alfoscerat
207.900.000
207.900.000
0
12 tháng
254
Cilnidipin
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
255
Cilnidipin
756.000.000
756.000.000
0
12 tháng
256
Cinnarizin
156.000.000
156.000.000
0
12 tháng
257
Ciprofloxacin
20.640.000
20.640.000
0
12 tháng
258
Ciprofloxacin
117.600.000
117.600.000
0
12 tháng
259
Ciprofloxacin
5.976.000
5.976.000
0
12 tháng
260
Ciprofloxacin
195.600.000
195.600.000
0
12 tháng
261
Cisplatin
15.168.000
15.168.000
0
12 tháng
262
Cisplatin
12.342.000
12.342.000
0
12 tháng
263
Cisplatin
21.672.000
21.672.000
0
12 tháng
264
Citalopram
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
265
Citicolin
294.840.000
294.840.000
0
12 tháng
266
Clarithromycin
495.072.000
495.072.000
0
12 tháng
267
Clobetasol propionat
7.506.000
7.506.000
0
12 tháng
268
Clopidogrel
494.400.000
494.400.000
0
12 tháng
269
Clopidogrel
590.400.000
590.400.000
0
12 tháng
270
Clorpromazin hydroclorid
1.380.000
1.380.000
0
12 tháng
271
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
301.770.000
301.770.000
0
12 tháng
272
Clostridium botulinum type A toxin
159.070.080
159.070.080
0
12 tháng
273
Clotrimazol
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
274
Clotrimazol
38.550.000
38.550.000
0
12 tháng
275
Clotrimazol + betamethason
17.724.000
17.724.000
0
12 tháng
276
Clozapin
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
277
Clozapin
21.600.000
21.600.000
0
12 tháng
278
Codein + terpin hydrat
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
279
Colchicin
312.000.000
312.000.000
0
12 tháng
280
Colistin
907.200.000
907.200.000
0
12 tháng
281
Colistin
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
282
Colistin
453.600.000
453.600.000
0
12 tháng
283
Colistin
1.030.680.000
1.030.680.000
0
12 tháng
284
Colistin
531.000.000
531.000.000
0
12 tháng
285
Cyclophosphamid
3.960.000
3.960.000
0
12 tháng
286
Cyclophosphamid
103.919.400
103.919.400
0
12 tháng
287
Cyclophosphamid
4.464.000
4.464.000
0
12 tháng
288
Cytarabin
190.800.000
190.800.000
0
12 tháng
289
Cytidin monophosphat disodium; Uridin monophosphat disodium
151.200.000
151.200.000
0
12 tháng
290
Dabigatran etexilate
690.000.000
690.000.000
0
12 tháng
291
Dabigatran etexilate
232.200.000
232.200.000
0
12 tháng
292
Dabigatran etexilate
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
293
Dabigatran etexilate
250.800.000
250.800.000
0
12 tháng
294
Dacarbazin
41.220.000
41.220.000
0
12 tháng
295
Dacarbazin
41.220.000
41.220.000
0
12 tháng
296
Danazol
15.480.000
15.480.000
0
12 tháng
297
Danazol
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
298
Daptomycin
101.940.000
101.940.000
0
12 tháng
299
Daunorubicin
50.344.560
50.344.560
0
12 tháng
300
Decitabin
636.012.000
636.012.000
0
12 tháng
301
Deferasirox
273.600.000
273.600.000
0
12 tháng
302
Deferasirox
546.840.000
546.840.000
0
12 tháng
303
Deferipron
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
304
Deferipron
28.980.000
28.980.000
0
12 tháng
305
Dequalinium clorid
59.850.000
59.850.000
0
12 tháng
306
Desfluran
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
307
Desloratadin
465.120.000
465.120.000
0
12 tháng
308
Desloratadin
214.372.800
214.372.800
0
12 tháng
309
Desloratadin
372.000.000
372.000.000
0
12 tháng
310
Desloratadin
194.400.000
194.400.000
0
12 tháng
311
Desloratadin
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
312
Desmopressin acetate
109.140.000
109.140.000
0
12 tháng
313
Dexamethason
57.600.000
57.600.000
0
12 tháng
314
Dexamethason
10.576.800
10.576.800
0
12 tháng
315
Dexibuprofen
166.320.000
166.320.000
0
12 tháng
316
Dexibuprofen
828.000.000
828.000.000
0
12 tháng
317
Dexmedetomidin
56.400.000
56.400.000
0
12 tháng
318
Dextran 40 + Natri clorid
35.400.000
35.400.000
0
12 tháng
319
Diazepam
2.268.000
2.268.000
0
12 tháng
320
Diazepam
5.336.100
5.336.100
0
12 tháng
321
Diclofenac
66.402.000
66.402.000
0
12 tháng
322
Diclofenac
498.000.000
498.000.000
0
12 tháng
323
Diclofenac
11.520.000
11.520.000
0
12 tháng
324
Diclofenac
748.800
748.800
0
12 tháng
325
Digoxin
7.560.000
7.560.000
0
12 tháng
326
Digoxin
1.920.000
1.920.000
0
12 tháng
327
Digoxin
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
328
Diltiazem
81.144.000
81.144.000
0
12 tháng
329
Diltiazem
258.000.000
258.000.000
0
12 tháng
330
Dioctahedral smectit
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
331
Diosmectit
146.916.000
146.916.000
0
12 tháng
332
Diosmin
1.098.000.000
1.098.000.000
0
12 tháng
333
Diosmin
1.296.000.000
1.296.000.000
0
12 tháng
334
Diosmin
2.520.000.000
2.520.000.000
0
12 tháng
335
Diosmin + hesperidin
2.086.560.000
2.086.560.000
0
12 tháng
336
Diosmin + hesperidin
245.700.000
245.700.000
0
12 tháng
337
Diphenhydramin
5.694.000
5.694.000
0
12 tháng
338
Docusate natri
156.000.000
156.000.000
0
12 tháng
339
Domperidon
225.000.000
225.000.000
0
12 tháng
340
Domperidon
27.600.000
27.600.000
0
12 tháng
341
Donepezil hydroclorid
289.800.000
289.800.000
0
12 tháng
342
Donepezil hydroclorid
188.700.000
188.700.000
0
12 tháng
343
Doripenem
410.873.400
410.873.400
0
12 tháng
344
Doxorubicin
41.555.520
41.555.520
0
12 tháng
345
Doxorubicin
11.995.200
11.995.200
0
12 tháng
346
Doxorubicin
228.000.000
228.000.000
0
12 tháng
347
Doxorubicin
91.353.600
91.353.600
0
12 tháng
348
Doxorubicin
41.328.000
41.328.000
0
12 tháng
349
Drotaverin clohydrat
68.040.000
68.040.000
0
12 tháng
350
Drotaverin clohydrat
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
351
Drotaverin clohydrat
37.080.000
37.080.000
0
12 tháng
352
Dung dịch lọc màng bụng
625.424.000
625.424.000
0
12 tháng
353
Dung dịch lọc màng bụng
209.979.000
209.979.000
0
12 tháng
354
Dung dịch lọc màng bụng
115.700.000
115.700.000
0
12 tháng
355
Dung dịch lọc màng bụng
211.080.600
211.080.600
0
12 tháng
356
Dung dịch lọc màng bụng
69.993.000
69.993.000
0
12 tháng
357
Dung dịch lọc màng bụng
1.563.560
1.563.560
0
12 tháng
358
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
77.160.000
77.160.000
0
12 tháng
359
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1.260.000.000
1.260.000.000
0
12 tháng
360
Dydrogesteron
106.656.000
106.656.000
0
12 tháng
361
Ebastin
594.000.000
594.000.000
0
12 tháng
362
Ebastin
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
363
Ebastin
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
364
Ebastin
226.800.000
226.800.000
0
12 tháng
365
Ebastin
573.504.000
573.504.000
0
12 tháng
366
Ebastin
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
367
Empagliflozin
1.579.200.000
1.579.200.000
0
12 tháng
368
Empagliflozin
339.840.000
339.840.000
0
12 tháng
369
Empagliflozin
1.776.000.000
1.776.000.000
0
12 tháng
370
Empagliflozin
945.000.000
945.000.000
0
12 tháng
371
Empagliflozin
591.000.000
591.000.000
0
12 tháng
372
Enalapril + hydrochlorothiazid
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
373
Enoxaparin (natri)
67.200.000
67.200.000
0
12 tháng
374
Entecavir
277.200.000
277.200.000
0
12 tháng
375
Eperison hydroclorid
11.220.000
11.220.000
0
12 tháng
376
Ephedrin hydroclorid
41.580.000
41.580.000
0
12 tháng
377
Ephedrin hydroclorid
24.948.000
24.948.000
0
12 tháng
378
Epirubicin hydroclorid
89.132.400
89.132.400
0
12 tháng
379
Epirubicin hydroclorid
78.000.000
78.000.000
0
12 tháng
380
Epirubicin hydroclorid
232.197.840
232.197.840
0
12 tháng
381
Erlotinib
478.800.000
478.800.000
0
12 tháng
382
Erlotinib
31.680.000
31.680.000
0
12 tháng
383
Erlotinib
48.960.000
48.960.000
0
12 tháng
384
Ertapenem
186.840.000
186.840.000
0
12 tháng
385
Erythromycin
7.488.000
7.488.000
0
12 tháng
386
Erythromycin
3.366.000
3.366.000
0
12 tháng
387
Erythropoietin alpha
132.000.000
132.000.000
0
12 tháng
388
Erythropoietin alpha
585.600.000
585.600.000
0
12 tháng
389
Erythropoietin alpha
415.430.400
415.430.400
0
12 tháng
390
Erythropoietin alpha
4.766.520.000
4.766.520.000
0
12 tháng
391
Erythropoietin beta
550.452.000
550.452.000
0
12 tháng
392
Erythropoietin beta
2.093.112.000
2.093.112.000
0
12 tháng
393
Esomeprazol
139.200.000
139.200.000
0
12 tháng
394
Esomeprazol
246.000.000
246.000.000
0
12 tháng
395
Esomeprazol
177.120.000
177.120.000
0
12 tháng
396
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
297.600.000
297.600.000
0
12 tháng
397
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
396.000.000
396.000.000
0
12 tháng
398
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
987.000.000
987.000.000
0
12 tháng
399
Etodolac
527.400.000
527.400.000
0
12 tháng
400
Etodolac
1.493.100.000
1.493.100.000
0
12 tháng
401
Etoposid
6.599.880
6.599.880
0
12 tháng
402
Etoricoxib
951.300.000
951.300.000
0
12 tháng
403
Etoricoxib
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
404
Etoricoxib
167.400.000
167.400.000
0
12 tháng
405
Exemestan
1.036.800.000
1.036.800.000
0
12 tháng
406
Exemestan
309.600.000
309.600.000
0
12 tháng
407
Exemestan
595.200.000
595.200.000
0
12 tháng
408
Ezetimibe
660.000.000
660.000.000
0
12 tháng
409
Ezetimibe
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
410
Ezetimibe
957.600.000
957.600.000
0
12 tháng
411
Famotidin
154.980.000
154.980.000
0
12 tháng
412
Felodipine + Metoprolol succinat
266.256.000
266.256.000
0
12 tháng
413
Fenoterol hydrobromid + Ipratropium bromid
312.480.000
312.480.000
0
12 tháng
414
Fentanyl
717.066.000
717.066.000
0
12 tháng
415
Fentanyl
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
416
Fentanyl
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
417
Fentanyl
280.000.000
280.000.000
0
12 tháng
418
Fenticonazol nitrat
59.850.000
59.850.000
0
12 tháng
419
Fexofenadin hydroclorid
48.300.000
48.300.000
0
12 tháng
420
Fexofenadin hydroclorid
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
421
Fexofenadin hydroclorid
221.760.000
221.760.000
0
12 tháng
422
Fexofenadin hydroclorid
68.040.000
68.040.000
0
12 tháng
423
Filgrastim
198.000.000
198.000.000
0
12 tháng
424
Filgrastim
7.546.380
7.546.380
0
12 tháng
425
Flavoxat
92.400.000
92.400.000
0
12 tháng
426
Fluconazol
186.000.000
186.000.000
0
12 tháng
427
Fluconazol
35.700.000
35.700.000
0
12 tháng
428
Fluconazol
46.440.000
46.440.000
0
12 tháng
429
Flunarizin
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
430
Fluorometholon
132.000.000
132.000.000
0
12 tháng
431
Fluorouracil (5-FU)
30.202.200
30.202.200
0
12 tháng
432
Fluticason furoat
147.600.000
147.600.000
0
12 tháng
433
Fluticason furoat
129.600.000
129.600.000
0
12 tháng
434
Fluticason furoat
146.400.000
146.400.000
0
12 tháng
435
Fluticason propionat
138.000.000
138.000.000
0
12 tháng
436
Fluvastatin
191.520.000
191.520.000
0
12 tháng
437
Fluvastatin
528.000.000
528.000.000
0
12 tháng
438
Fluvastatin
1.252.440.000
1.252.440.000
0
12 tháng
439
Fluvastatin
1.725.000.000
1.725.000.000
0
12 tháng
440
Fluvoxamin maleat
390.000.000
390.000.000
0
12 tháng
441
Fosfomycin
9.780.000
9.780.000
0
12 tháng
442
Fosfomycin
267.000.000
267.000.000
0
12 tháng
443
Fulvestrant
304.840.800
304.840.800
0
12 tháng
444
Fulvestrant
268.729.200
268.729.200
0
12 tháng
445
Fulvestrant
268.729.200
268.729.200
0
12 tháng
446
Furosemid + spironolacton
22.536.000
22.536.000
0
12 tháng
447
Fusidic acid
14.263.200
14.263.200
0
12 tháng
448
Fusidic acid + betamethason
26.988.000
26.988.000
0
12 tháng
449
Fusidic acid + betamethason
118.008.000
118.008.000
0
12 tháng
450
Fusidic acid + hydrocortison
52.080.000
52.080.000
0
12 tháng
451
Gabapentin
558.000.000
558.000.000
0
12 tháng
452
Gabapentin
1.530.000.000
1.530.000.000
0
12 tháng
453
Gabapentin
210.420.000
210.420.000
0
12 tháng
454
Gabapentin
228.000.000
228.000.000
0
12 tháng
455
Gabapentin
791.280.000
791.280.000
0
12 tháng
456
Gadobenic acid (dimeglumin)
64.260.000
64.260.000
0
12 tháng
457
Gadobutrol
262.080.000
262.080.000
0
12 tháng
458
Gadoteric acid
343.200.000
343.200.000
0
12 tháng
459
Gadoteric acid
61.200.000
61.200.000
0
12 tháng
460
Galantamin
187.200.000
187.200.000
0
12 tháng
461
Galantamin
329.760.000
329.760.000
0
12 tháng
462
Galantamin
162.000.000
162.000.000
0
12 tháng
463
Galantamin hydrobromid
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
464
Gefitinib
135.360.000
135.360.000
0
12 tháng
465
Gemcitabin
159.840.000
159.840.000
0
12 tháng
466
Gemcitabin
100.800.000
100.800.000
0
12 tháng
467
Gemcitabin
181.440.000
181.440.000
0
12 tháng
468
Gemcitabin
57.348.000
57.348.000
0
12 tháng
469
Gemcitabin
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
470
Gemcitabin
68.040.000
68.040.000
0
12 tháng
471
Gemfibrozil
622.080.000
622.080.000
0
12 tháng
472
Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg
207.648.000
207.648.000
0
12 tháng
473
Giải độc tố uốn ván tinh chế
87.814.800
87.814.800
0
12 tháng
474
Ginkgo biloba
251.700.000
251.700.000
0
12 tháng
475
Ginkgo biloba
291.000.000
291.000.000
0
12 tháng
476
Glibenclamid + metformin hydrochlorid
383.040.000
383.040.000
0
12 tháng
477
Glibenclamid + metformin hydroclorid
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
478
Glimepirid
486.000.000
486.000.000
0
12 tháng
479
Glimepirid
71.820.000
71.820.000
0
12 tháng
480
Glimepirid
1.040.000.000
1.040.000.000
0
12 tháng
481
Glimepirid
624.000.000
624.000.000
0
12 tháng
482
Glimepirid
204.120.000
204.120.000
0
12 tháng
483
Glimepirid + metformin hydrochlorid
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
484
Glimepirid + metformin hydrochlorid
1.486.800.000
1.486.800.000
0
12 tháng
485
Glipizid
705.600.000
705.600.000
0
12 tháng
486
Glipizid
708.000.000
708.000.000
0
12 tháng
487
Glipizid
624.000.000
624.000.000
0
12 tháng
488
Glipizid
594.000.000
594.000.000
0
12 tháng
489
Glucosamin
750.000.000
750.000.000
0
12 tháng
490
Glucosamin
113.400.000
113.400.000
0
12 tháng
491
Glucose
19.440.000
19.440.000
0
12 tháng
492
Glucose
166.320.000
166.320.000
0
12 tháng
493
Glucose
3.542.040
3.542.040
0
12 tháng
494
Glucose
33.069.000
33.069.000
0
12 tháng
495
Glucose
19.404.000
19.404.000
0
12 tháng
496
Glucose
4.800.000
4.800.000
0
12 tháng
497
Glucose
54.600.000
54.600.000
0
12 tháng
498
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
150.720.000
150.720.000
0
12 tháng
499
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
500
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
501
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1.062.000.000
1.062.000.000
0
12 tháng
502
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
480.000.000
480.000.000
0
12 tháng
503
Griseofulvin
4.680.000
4.680.000
0
12 tháng
504
Haloperidol
9.360.000
9.360.000
0
12 tháng
505
Haloperidol
42.000
42.000
0
12 tháng
506
Huyết thanh kháng dại
258.111.600
258.111.600
0
12 tháng
507
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
167.454.000
167.454.000
0
12 tháng
508
Huyết thanh kháng uốn ván
104.554.800
104.554.800
0
12 tháng
509
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khu ẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg ; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu
336.117.600
336.117.600
0
12 tháng
510
Hydrocortison
21.642.000
21.642.000
0
12 tháng
511
Hydrocortison
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
512
Hydrocortison
151.200.000
151.200.000
0
12 tháng
513
Hydroxy cloroquin
53.760.000
53.760.000
0
12 tháng
514
Hydroxy cloroquin
52.560.000
52.560.000
0
12 tháng
515
Hydroxypropylmethylcellulose
146.400.000
146.400.000
0
12 tháng
516
Hydroxypropylmethylcellulose
236.160.000
236.160.000
0
12 tháng
517
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
16.884.000
16.884.000
0
12 tháng
518
Ibuprofen
149.940.000
149.940.000
0
12 tháng
519
Ibuprofen
35.280.000
35.280.000
0
12 tháng
520
Ibuprofen + codein
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
521
Idarucizumab
43.151.768
43.151.768
0
12 tháng
522
Imatinib
15.480.000
15.480.000
0
12 tháng
523
Imatinib
80.808.000
80.808.000
0
12 tháng
524
Imipenem + cilastatin
756.000.000
756.000.000
0
12 tháng
525
Immune globulin
475.079.880
475.079.880
0
12 tháng
526
Immune globulin
53.000.000
53.000.000
0
12 tháng
527
Indacaterol + Glycopyrronium
839.049.600
839.049.600
0
12 tháng
528
Indapamid
57.600.000
57.600.000
0
12 tháng
529
Indapamid
188.460.000
188.460.000
0
12 tháng
530
Indapamid
357.840.000
357.840.000
0
12 tháng
531
Indomethacin
40.800.000
40.800.000
0
12 tháng
532
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1.482.000.000
1.482.000.000
0
12 tháng
533
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1.864.800.000
1.864.800.000
0
12 tháng
534
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1.848.000.000
1.848.000.000
0
12 tháng
535
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
2.988.000.000
2.988.000.000
0
12 tháng
536
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
10.800.000
10.800.000
0
12 tháng
537
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
3.420.000
3.420.000
0
12 tháng
538
Insulin người trộn, hỗn hợp
1.362.945.600
1.362.945.600
0
12 tháng
539
Insulin người trộn, hỗn hợp
969.600.000
969.600.000
0
12 tháng
540
Insulin người trộn, hỗn hợp
3.840.000.000
3.840.000.000
0
12 tháng
541
Iohexol
410.880.000
410.880.000
0
12 tháng
542
Irbesartan
198.000.000
198.000.000
0
12 tháng
543
Irbesartan + hydroclorothiazid
623.700.000
623.700.000
0
12 tháng
544
Irbesartan + hydroclorothiazid
408.000.000
408.000.000
0
12 tháng
545
Irbesartan + hydroclorothiazid
1.197.000.000
1.197.000.000
0
12 tháng
546
Irinotecan
94.800.000
94.800.000
0
12 tháng
547
Irinotecan
93.996.000
93.996.000
0
12 tháng
548
Irinotecan
91.200.000
91.200.000
0
12 tháng
549
Irinotecan
83.308.800
83.308.800
0
12 tháng
550
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
312.000.000
312.000.000
0
12 tháng
551
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
552
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1.176.000.000
1.176.000.000
0
12 tháng
553
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
438.480.000
438.480.000
0
12 tháng
554
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
297.360.000
297.360.000
0
12 tháng
555
Isotretinoin
11.520.000
11.520.000
0
12 tháng
556
Isotretinoin
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
557
Itraconazol
87.600.000
87.600.000
0
12 tháng
558
Itraconazol
70.560.000
70.560.000
0
12 tháng
559
Ivermectin
75.600.000
75.600.000
0
12 tháng
560
Ivermectin
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
561
Kali clorid
19.800.000
19.800.000
0
12 tháng
562
Kali clorid
21.780.000
21.780.000
0
12 tháng
563
Kali clorid
15.804.000
15.804.000
0
12 tháng
564
Kali clorid
21.420.000
21.420.000
0
12 tháng
565
Kali clorid
19.200.000
19.200.000
0
12 tháng
566
Kali iodid + natri iodid
99.360.000
99.360.000
0
12 tháng
567
Kali iodid + natri iodid
32.382.000
32.382.000
0
12 tháng
568
Kẽm gluconat
57.600.000
57.600.000
0
12 tháng
569
Kẽm gluconat
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
570
Kẽm gluconat
72.960.000
72.960.000
0
12 tháng
571
Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
13.920.000
13.920.000
0
12 tháng
572
Kẽm sulfat
3.456.000.000
3.456.000.000
0
12 tháng
573
Ketamin
7.843.200
7.843.200
0
12 tháng
574
Ketoprofen
1.296.000.000
1.296.000.000
0
12 tháng
575
Ketoprofen
478.800.000
478.800.000
0
12 tháng
576
Ketoprofen
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
577
Ketoprofen
640.080.000
640.080.000
0
12 tháng
578
Ketoprofen
116.400.000
116.400.000
0
12 tháng
579
Ketorolac tromethamin
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
580
Ketorolac tromethamin
22.128.000
22.128.000
0
12 tháng
581
Ketotifen
585.360.000
585.360.000
0
12 tháng
582
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
6.728.400
6.728.400
0
12 tháng
583
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
58.060.800
58.060.800
0
12 tháng
584
Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
339.538.500
339.538.500
0
12 tháng
585
Lacidipin
1.239.000.000
1.239.000.000
0
12 tháng
586
Lactulose
672.000.000
672.000.000
0
12 tháng
587
Lamotrigin
55.200.000
55.200.000
0
12 tháng
588
Lamotrigin
24.720.000
24.720.000
0
12 tháng
589
Lansoprazol
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
590
Lenalidomid
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
591
Letrozol
38.400.000
38.400.000
0
12 tháng
592
Letrozol
19.920.000
19.920.000
0
12 tháng
593
Letrozol
19.440.000
19.440.000
0
12 tháng
594
Levetiracetam
340.200.000
340.200.000
0
12 tháng
595
Levobupivacain
52.557.120
52.557.120
0
12 tháng
596
Levocetirizin
225.600.000
225.600.000
0
12 tháng
597
Levocetirizin
248.400.000
248.400.000
0
12 tháng
598
Levodopa + benserazid
143.640.000
143.640.000
0
12 tháng
599
Levodopa + carbidopa
347.040.000
347.040.000
0
12 tháng
600
Levodopa + carbidopa
463.680.000
463.680.000
0
12 tháng
601
Levodopa + carbidopa
263.712.000
263.712.000
0
12 tháng
602
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Entacapon
624.000.000
624.000.000
0
12 tháng
603
Levofloxacin
37.900.800
37.900.800
0
12 tháng
604
Levofloxacin
213.360.000
213.360.000
0
12 tháng
605
Levofloxacin
20.280.000
20.280.000
0
12 tháng
606
Levofloxacin
347.760.000
347.760.000
0
12 tháng
607
Levofloxacin
78.720.000
78.720.000
0
12 tháng
608
Levofloxacin
93.600.000
93.600.000
0
12 tháng
609
Levofloxacin
288.000.000
288.000.000
0
12 tháng
610
Levofloxacin
345.240.000
345.240.000
0
12 tháng
611
Levomepromazin
23.940.000
23.940.000
0
12 tháng
612
Levosulpirid
135.360.000
135.360.000
0
12 tháng
613
Levosulpirid
28.800.000
28.800.000
0
12 tháng
614
Levosulpirid
294.000.000
294.000.000
0
12 tháng
615
Levothyroxin (muối natri)
82.080.000
82.080.000
0
12 tháng
616
Levothyroxin (muối natri)
3.528.000
3.528.000
0
12 tháng
617
Levothyroxin (muối natri)
29.760.000
29.760.000
0
12 tháng
618
Levothyroxin (muối natri)
19.836.000
19.836.000
0
12 tháng
619
Levothyroxin (muối natri)
165.072.000
165.072.000
0
12 tháng
620
Lidocain
1.908.000
1.908.000
0
12 tháng
621
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
278.712.000
278.712.000
0
12 tháng
622
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
77.730.000
77.730.000
0
12 tháng
623
Linezolid
100.800.000
100.800.000
0
12 tháng
624
Linezolid
351.000.000
351.000.000
0
12 tháng
625
Linezolid
178.560.000
178.560.000
0
12 tháng
626
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
449.580.000
449.580.000
0
12 tháng
627
Lisinopril
225.600.000
225.600.000
0
12 tháng
628
Lisinopril
212.400.000
212.400.000
0
12 tháng
629
Lisinopril
393.600.000
393.600.000
0
12 tháng
630
Lisinopril
1.024.380.000
1.024.380.000
0
12 tháng
631
Lisinopril
384.000.000
384.000.000
0
12 tháng
632
Lisinopril + hydroclorothiazid
359.280.000
359.280.000
0
12 tháng
633
Lisinopril + hydroclorothiazid
314.400.000
314.400.000
0
12 tháng
634
Lisinopril + hydroclorothiazid
143.640.000
143.640.000
0
12 tháng
635
Lisinopril + hydroclorothiazid
257.040.000
257.040.000
0
12 tháng
636
Lisinopril + hydroclorothiazid
408.000.000
408.000.000
0
12 tháng
637
L-Ornithin - L- aspartat
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
638
Losartan
536.640.000
536.640.000
0
12 tháng
639
Losartan
340.200.000
340.200.000
0
12 tháng
640
Losartan + hydroclorothiazid
231.840.000
231.840.000
0
12 tháng
641
Losartan + hydroclorothiazid
212.880.000
212.880.000
0
12 tháng
642
Losartan + hydroclorothiazid
98.400.000
98.400.000
0
12 tháng
643
Lovastatin
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
644
Lovastatin
453.600.000
453.600.000
0
12 tháng
645
Lovastatin
912.000.000
912.000.000
0
12 tháng
646
Lovastatin
756.000.000
756.000.000
0
12 tháng
647
Lovastatin
1.260.000.000
1.260.000.000
0
12 tháng
648
Lovastatin
715.680.000
715.680.000
0
12 tháng
649
Loxoprofen
272.160.000
272.160.000
0
12 tháng
650
Macrogol
184.284.000
184.284.000
0
12 tháng
651
Macrogol
201.600.000
201.600.000
0
12 tháng
652
Magnesi aspartat + kali aspartat
67.200.000
67.200.000
0
12 tháng
653
Magnesi aspartat + kali aspartat
22.680.000
22.680.000
0
12 tháng
654
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
342.000.000
342.000.000
0
12 tháng
655
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
619.920.000
619.920.000
0
12 tháng
656
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
750.960.000
750.960.000
0
12 tháng
657
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
864.000.000
864.000.000
0
12 tháng
658
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
456.000.000
456.000.000
0
12 tháng
659
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
909.600.000
909.600.000
0
12 tháng
660
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1.440.000.000
1.440.000.000
0
12 tháng
661
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
662
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
324.000.000
324.000.000
0
12 tháng
663
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1.509.900.000
1.509.900.000
0
12 tháng
664
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
576.000.000
576.000.000
0
12 tháng
665
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1.263.000.000
1.263.000.000
0
12 tháng
666
Magnesi sulfat
22.620.000
22.620.000
0
12 tháng
667
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
191.520.000
191.520.000
0
12 tháng
668
Manitol
13.608.000
13.608.000
0
12 tháng
669
Mebeverin hydroclorid
196.560.000
196.560.000
0
12 tháng
670
Mebeverin hydroclorid
331.200.000
331.200.000
0
12 tháng
671
Mecobalamin
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
672
Mepivacain Hydrochloride
9.120.000
9.120.000
0
12 tháng
673
Meropenem
930.000.000
930.000.000
0
12 tháng
674
Meropenem
414.120.000
414.120.000
0
12 tháng
675
Mesalazin (mesalamin)
34.776.000
34.776.000
0
12 tháng
676
Mesna
9.560.880
9.560.880
0
12 tháng
677
Mesna
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
678
Metformin hydrochloride
1.683.360.000
1.683.360.000
0
12 tháng
679
Methocarbamol
824.040.000
824.040.000
0
12 tháng
680
Methocarbamol
441.000.000
441.000.000
0
12 tháng
681
Methotrexat
50.148.000
50.148.000
0
12 tháng
682
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
1.975.050.000
1.975.050.000
0
12 tháng
683
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
610.470.000
610.470.000
0
12 tháng
684
Methylcobalamin
292.320.000
292.320.000
0
12 tháng
685
Methyldopa
128.898.000
128.898.000
0
12 tháng
686
Metoclopramid
85.200.000
85.200.000
0
12 tháng
687
Metoclopramid
1.188.000
1.188.000
0
12 tháng
688
Metoprolol tartrat
388.800.000
388.800.000
0
12 tháng
689
Metoprolol tartrat
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
690
Metronidazol
33.600.000
33.600.000
0
12 tháng
691
Metronidazol + neomycin + nystatin
10.836.000
10.836.000
0
12 tháng
692
Miconazol
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
693
Midazolam
569.400.000
569.400.000
0
12 tháng
694
Midazolam
354.000.000
354.000.000
0
12 tháng
695
Midazolam
236.250.000
236.250.000
0
12 tháng
696
Milrinon
13.860.000
13.860.000
0
12 tháng
697
Minocyclin
87.000.000
87.000.000
0
12 tháng
698
Mirtazapin
502.200.000
502.200.000
0
12 tháng
699
Misoprostol
40.800.000
40.800.000
0
12 tháng
700
Mỗi liều 0,5ml chứa: - Giải độc tố uốn ván 5 Lf; - Giải độc tố bạch hầu 2 Lf; - Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg
66.150.000
66.150.000
0
12 tháng
701
Mỗi liều vắc-xin chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F
196.984.320
196.984.320
0
12 tháng
702
Mometason furoat
113.400.000
113.400.000
0
12 tháng
703
Mometason furoat
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
704
Mometason furoat
142.800.000
142.800.000
0
12 tháng
705
Mometason furoat
209.160.000
209.160.000
0
12 tháng
706
Mometason furoat
103.620.000
103.620.000
0
12 tháng
707
Mometason furoat + salicylic acid
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
708
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
177.000.000
177.000.000
0
12 tháng
709
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
168.960.000
168.960.000
0
12 tháng
710
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
124.800.000
124.800.000
0
12 tháng
711
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
712
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
142.800.000
142.800.000
0
12 tháng
713
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
165.600.000
165.600.000
0
12 tháng
714
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
206.700.000
206.700.000
0
12 tháng
715
Morphin (hydroclorid, sulfat)
111.540.000
111.540.000
0
12 tháng
716
Morphin hydroclorid
152.995.500
152.995.500
0
12 tháng
717
Morphin hydroclorid
117.810.000
117.810.000
0
12 tháng
718
Một liều chứa polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
165.980.000
165.980.000
0
12 tháng
719
Một liều chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg
35.880.000
35.880.000
0
12 tháng
720
Một liều chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 microgam; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU, Týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, Týp 3 (chủng Saukett) 32 DU
83.765.400
83.765.400
0
12 tháng
721
Moxifloxacin
380.520.000
380.520.000
0
12 tháng
722
Moxifloxacin
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
723
Moxifloxacin
201.600.000
201.600.000
0
12 tháng
724
Moxifloxacin
305.163.600
305.163.600
0
12 tháng
725
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
52.800.000
52.800.000
0
12 tháng
726
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
727
Mupirocin
167.932.800
167.932.800
0
12 tháng
728
Mycophenolat
33.059.520
33.059.520
0
12 tháng
729
Mycophenolat
50.634.000
50.634.000
0
12 tháng
730
Nabumeton
636.000.000
636.000.000
0
12 tháng
731
N-acetylcystein
462.000.000
462.000.000
0
12 tháng
732
N-acetylcystein
768.000.000
768.000.000
0
12 tháng
733
Naftidrofuryl oxalat
268.800.000
268.800.000
0
12 tháng
734
Naloxon hydroclorid
2.639.700
2.639.700
0
12 tháng
735
Naloxon hydroclorid
1.764.000
1.764.000
0
12 tháng
736
Naphazolin
315.000
315.000
0
12 tháng
737
Naproxen
226.800.000
226.800.000
0
12 tháng
738
Naproxen
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
739
Naproxen
384.000.000
384.000.000
0
12 tháng
740
Naproxen
282.240.000
282.240.000
0
12 tháng
741
Natri clorid
2.671.200
2.671.200
0
12 tháng
742
Natri clorid
25.704.000
25.704.000
0
12 tháng
743
Natri clorid
792.000.000
792.000.000
0
12 tháng
744
Natri clorid
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
745
Natri clorid
1.031.280.000
1.031.280.000
0
12 tháng
746
Natri clorid
9.991.800
9.991.800
0
12 tháng
747
Natri clorid
33.180.000
33.180.000
0
12 tháng
748
Natri clorid
1.633.920.000
1.633.920.000
0
12 tháng
749
Natri clorid
554.400.000
554.400.000
0
12 tháng
750
Natri clorid
14.276.400
14.276.400
0
12 tháng
751
Natri clorid
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
752
Natri clorid
20.922.000
20.922.000
0
12 tháng
753
Natri clorid + dextrose/glucose
23.520.000
23.520.000
0
12 tháng
754
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
20.400.000
20.400.000
0
12 tháng
755
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
756
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
9.630.000
9.630.000
0
12 tháng
757
Natri hyaluronat
77.400.000
77.400.000
0
12 tháng
758
Natri hyaluronat
140.400.000
140.400.000
0
12 tháng
759
Natri hyaluronat
250.800.000
250.800.000
0
12 tháng
760
Natri hyaluronat
248.640.000
248.640.000
0
12 tháng
761
Natri hyaluronat
236.520.000
236.520.000
0
12 tháng
762
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1.920.000
1.920.000
0
12 tháng
763
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
116.272.800
116.272.800
0
12 tháng
764
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
27.600.000
27.600.000
0
12 tháng
765
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
23.688.000
23.688.000
0
12 tháng
766
Nefopam hydroclorid
98.700.000
98.700.000
0
12 tháng
767
Nefopam hydroclorid
5.661.000
5.661.000
0
12 tháng
768
Nefopam hydroclorid
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
769
Nefopam hydroclorid
27.480.000
27.480.000
0
12 tháng
770
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
95.520.000
95.520.000
0
12 tháng
771
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
95.520.000
95.520.000
0
12 tháng
772
Neostigmin metylsulfat (bromid)
19.170.000
19.170.000
0
12 tháng
773
Neostigmin metylsulfat (bromid)
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
774
Nepidermin
92.000.000
92.000.000
0
12 tháng
775
Nhũ dịch lipid
68.638.500
68.638.500
0
12 tháng
776
Nhũ dịch lipid
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
777
Nhũ dịch lipid
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
778
Nhũ dịch lipid
204.000.000
204.000.000
0
12 tháng
779
Nhũ dịch lipid
115.200.000
115.200.000
0
12 tháng
780
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
781
Nicardipin hydroclorid
374.997.000
374.997.000
0
12 tháng
782
Nicardipin hydroclorid
554.400.000
554.400.000
0
12 tháng
783
Nicardipin hydroclorid
92.028.000
92.028.000
0
12 tháng
784
Nicardipin hydroclorid
398.400.000
398.400.000
0
12 tháng
785
Nimodipin
19.983.600
19.983.600
0
12 tháng
786
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
39.600.000
39.600.000
0
12 tháng
787
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6.480.000
6.480.000
0
12 tháng
788
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
212.700.000
212.700.000
0
12 tháng
789
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
32.860.800
32.860.800
0
12 tháng
790
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
134.400.000
134.400.000
0
12 tháng
791
Norethisteron
14.770.680
14.770.680
0
12 tháng
792
Nước cất pha tiêm
222.000.000
222.000.000
0
12 tháng
793
Nước oxy già
2.066.400
2.066.400
0
12 tháng
794
Octreotid
5.520.000
5.520.000
0
12 tháng
795
Octreotid
201.600.000
201.600.000
0
12 tháng
796
Ofloxacin
184.800.000
184.800.000
0
12 tháng
797
Ofloxacin
164.400.000
164.400.000
0
12 tháng
798
Olanzapin
651.648.000
651.648.000
0
12 tháng
799
Olanzapin
831.600.000
831.600.000
0
12 tháng
800
Olanzapin
46.080.000
46.080.000
0
12 tháng
801
Olanzapin
140.400.000
140.400.000
0
12 tháng
802
Olanzapin
192.000.000
192.000.000
0
12 tháng
803
Olanzapin
109.200.000
109.200.000
0
12 tháng
804
Omeprazol
87.000.000
87.000.000
0
12 tháng
805
Omeprazol
175.200.000
175.200.000
0
12 tháng
806
Ondansetron
26.400.000
26.400.000
0
12 tháng
807
Ondansetron
12.240.000
12.240.000
0
12 tháng
808
Oxacilin
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
809
Oxcarbazepin
230.076.000
230.076.000
0
12 tháng
810
Paclitaxel
115.152.000
115.152.000
0
12 tháng
811
Paclitaxel
143.640.000
143.640.000
0
12 tháng
812
Paclitaxel
176.400.000
176.400.000
0
12 tháng
813
Palonosetron hydroclorid
32.040.000
32.040.000
0
12 tháng
814
Pantoprazol
144.480.000
144.480.000
0
12 tháng
815
Pantoprazol
69.600.000
69.600.000
0
12 tháng
816
Papaverin hydroclorid
774.000
774.000
0
12 tháng
817
Paracetamol (acetaminophen)
1.032.000.000
1.032.000.000
0
12 tháng
818
Paracetamol (acetaminophen)
64.422.000
64.422.000
0
12 tháng
819
Paracetamol (acetaminophen)
288.000.000
288.000.000
0
12 tháng
820
Paracetamol (acetaminophen)
113.400.000
113.400.000
0
12 tháng
821
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrine + dextromethorphan
288.000.000
288.000.000
0
12 tháng
822
Paracetamol + codein phosphat
122.040.000
122.040.000
0
12 tháng
823
Paracetamol + ibuprofen
114.000.000
114.000.000
0
12 tháng
824
Paracetamol + methocarbamol
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
825
Paracetamol + methocarbamol
164.700.000
164.700.000
0
12 tháng
826
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
118.800.000
118.800.000
0
12 tháng
827
Paroxetin
755.991.000
755.991.000
0
12 tháng
828
Pegfilgrastim
300.132.000
300.132.000
0
12 tháng
829
Pegfilgrastim
355.800.000
355.800.000
0
12 tháng
830
Pegfilgrastim
256.710.000
256.710.000
0
12 tháng
831
Perindopril arginine
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
832
Perindopril arginine + Amlodipin
858.240.000
858.240.000
0
12 tháng
833
Perindopril arginine + Amlodipin
790.680.000
790.680.000
0
12 tháng
834
Perindopril arginine + Amlodipin
790.680.000
790.680.000
0
12 tháng
835
Perindopril arginine + Amlodipin
708.000.000
708.000.000
0
12 tháng
836
Perindopril arginine + Amlodipin
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
837
Perindopril arginine + Indapamid
624.000.000
624.000.000
0
12 tháng
838
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
643.200.000
643.200.000
0
12 tháng
839
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1.776.600.000
1.776.600.000
0
12 tháng
840
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1.022.400.000
1.022.400.000
0
12 tháng
841
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1.071.000.000
1.071.000.000
0
12 tháng
842
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
843
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1.166.400.000
1.166.400.000
0
12 tháng
844
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
95.940.000
95.940.000
0
12 tháng
845
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
204.000.000
204.000.000
0
12 tháng
846
Pethidin hydroclorid
2.999.880
2.999.880
0
12 tháng
847
Phenobarbital
55.800
55.800
0
12 tháng
848
Phenobarbital
2.116.800
2.116.800
0
12 tháng
849
Phenylephrin
70.020.000
70.020.000
0
12 tháng
850
Phenytoin
13.230.000
13.230.000
0
12 tháng
851
Phytomenadion (vitamin K1)
7.392.000
7.392.000
0
12 tháng
852
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
594.000
594.000
0
12 tháng
853
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
26.460.000
26.460.000
0
12 tháng
854
Piperacilin + tazobactam
840.000.000
840.000.000
0
12 tháng
855
Piracetam
525.600.000
525.600.000
0
12 tháng
856
Piracetam
327.600.000
327.600.000
0
12 tháng
857
Piracetam
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
858
Piracetam
18.960.000
18.960.000
0
12 tháng
859
Piracetam
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
860
Piracetam
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
861
Pirenoxin
116.726.400
116.726.400
0
12 tháng
862
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
26.400.000
26.400.000
0
12 tháng
863
Polyethylen glycol + propylen glycol
216.360.000
216.360.000
0
12 tháng
864
Polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và 4 mcg týp huyết thanh 6B, cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
865
Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp); Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein)
264.480.000
264.480.000
0
12 tháng
866
Polystyren
35.280.000
35.280.000
0
12 tháng
867
Povidon iodin
38.160.000
38.160.000
0
12 tháng
868
Povidon iodin
254.898.000
254.898.000
0
12 tháng
869
Povidon iodin
105.796.800
105.796.800
0
12 tháng
870
Pralidoxim
7.900.000
7.900.000
0
12 tháng
871
Pramipexol
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
872
Pramipexol
118.800.000
118.800.000
0
12 tháng
873
Pramipexol
324.000.000
324.000.000
0
12 tháng
874
Pramipexol
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
875
Pramipexol
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
876
Pravastatin
1.559.376.000
1.559.376.000
0
12 tháng
877
Pravastatin
2.574.000.000
2.574.000.000
0
12 tháng
878
Prednisolon acetat (natri phosphate)
172.800.000
172.800.000
0
12 tháng
879
Prednisolon acetat (natri phosphate)
39.000.000
39.000.000
0
12 tháng
880
Prednisolon acetat (natri phosphate)
162.000.000
162.000.000
0
12 tháng
881
Prednisolon acetat (natri phosphate)
126.882.000
126.882.000
0
12 tháng
882
Pregabalin
1.814.400.000
1.814.400.000
0
12 tháng
883
Pregabalin
552.000.000
552.000.000
0
12 tháng
884
Pregabalin
122.520.000
122.520.000
0
12 tháng
885
Pregabalin
345.120.000
345.120.000
0
12 tháng
886
Pregabalin
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
887
Progesteron
60.480.000
60.480.000
0
12 tháng
888
Progesteron
73.987.200
73.987.200
0
12 tháng
889
Promestrien
182.400.000
182.400.000
0
12 tháng
890
Promethazin hydroclorid
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
891
Propofol
275.400.000
275.400.000
0
12 tháng
892
Propofol
118.656.000
118.656.000
0
12 tháng
893
Propylthiouracil (PTU)
44.100.000
44.100.000
0
12 tháng
894
Protamin sulfat
41.020.560
41.020.560
0
12 tháng
895
Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C
52.617.600
52.617.600
0
12 tháng
896
Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4
152.992.600
152.992.600
0
12 tháng
897
Pyridostigmin bromid
160.200.000
160.200.000
0
12 tháng
898
Pyridostigmin bromid
79.380.000
79.380.000
0
12 tháng
899
Quetiapin
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
900
Quetiapin
474.000.000
474.000.000
0
12 tháng
901
Quetiapin
230.400.000
230.400.000
0
12 tháng
902
Quetiapin
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
903
Quinapril
350.376.000
350.376.000
0
12 tháng
904
Quinapril
735.000.000
735.000.000
0
12 tháng
905
Rabeprazol
239.940.000
239.940.000
0
12 tháng
906
Rabeprazol
1.998.000.000
1.998.000.000
0
12 tháng
907
Rabeprazol
189.600.000
189.600.000
0
12 tháng
908
Racecadotril
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
909
Racecadotril
299.880.000
299.880.000
0
12 tháng
910
Racecadotril
98.400.000
98.400.000
0
12 tháng
911
Ramipril
113.400.000
113.400.000
0
12 tháng
912
Ramipril
380.160.000
380.160.000
0
12 tháng
913
Ramipril
921.600.000
921.600.000
0
12 tháng
914
Ramipril
22.680.000
22.680.000
0
12 tháng
915
Ramipril
1.176.000.000
1.176.000.000
0
12 tháng
916
Repaglinid
357.840.000
357.840.000
0
12 tháng
917
Repaglinid
718.200.000
718.200.000
0
12 tháng
918
Repaglinid
708.000.000
708.000.000
0
12 tháng
919
Retinyl acetat; Ergocalciferol; DL-Alpha tocopheryl acetat; Thiamin mononitrat; Riboflavin; Dexpanthenol; Pyridoxin hydroclorid; Nicotinamid; Acid ascorbic
15.865.200
15.865.200
0
12 tháng
920
Ringer acetat
40.800.000
40.800.000
0
12 tháng
921
Ringer lactat
413.088.000
413.088.000
0
12 tháng
922
Ringer lactat
35.100.000
35.100.000
0
12 tháng
923
Ringer lactat + Glucose
34.050.000
34.050.000
0
12 tháng
924
Risperidon
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
925
Risperidon
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
926
Rituximab
259.503.780
259.503.780
0
12 tháng
927
Rituximab
669.755.400
669.755.400
0
12 tháng
928
Rituximab
828.037.500
828.037.500
0
12 tháng
929
Rituximab
1.157.184.000
1.157.184.000
0
12 tháng
930
Rivaroxaban
792.000.000
792.000.000
0
12 tháng
931
Rivaroxaban
55.200.000
55.200.000
0
12 tháng
932
Rivaroxaban
358.200.000
358.200.000
0
12 tháng
933
Rivaroxaban
276.000.000
276.000.000
0
12 tháng
934
Rivaroxaban
477.600.000
477.600.000
0
12 tháng
935
Rivaroxaban
285.360.000
285.360.000
0
12 tháng
936
Rivastigmine
226.548.000
226.548.000
0
12 tháng
937
Rocuronium bromid
531.100.000
531.100.000
0
12 tháng
938
Rocuronium bromid
106.920.000
106.920.000
0
12 tháng
939
Rocuronium bromid
147.600.000
147.600.000
0
12 tháng
940
Rosuvastatin
450.240.000
450.240.000
0
12 tháng
941
Rosuvastatin
542.400.000
542.400.000
0
12 tháng
942
Rotavirus G1 human-bovine reassortant ; Rotavirus G2 human-bovine reassortant; Rotavirus G3 human-bovine reassortant ; Rotavirus G4 human-bovine reassortant ; Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant
19.271.520
19.271.520
0
12 tháng
943
Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
140.143.800
140.143.800
0
12 tháng
944
Rupatadin
1.709.700.000
1.709.700.000
0
12 tháng
945
Rupatadin
307.800.000
307.800.000
0
12 tháng
946
Rupatadin
288.000.000
288.000.000
0
12 tháng
947
Rupatadin
158.400.000
158.400.000
0
12 tháng
948
Saccharomyces boulardii
396.000.000
396.000.000
0
12 tháng
949
Saccharomyces boulardii
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
950
Saccharomyces boulardii
938.196.000
938.196.000
0
12 tháng
951
Saccharomyces boulardii
132.000.000
132.000.000
0
12 tháng
952
Sacubitril + Valsartan
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
953
Sacubitril + Valsartan
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
954
Sacubitril + Valsartan
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
955
Salbutamol (sulfat)
176.400.000
176.400.000
0
12 tháng
956
Salbutamol (sulfat)
58.665.600
58.665.600
0
12 tháng
957
Salbutamol (sulfat)
79.380.000
79.380.000
0
12 tháng
958
Salbutamol (sulfat)
237.000.000
237.000.000
0
12 tháng
959
Salbutamol (sulfat)
204.312.000
204.312.000
0
12 tháng
960
Salbutamol (sulfat)
302.400.000
302.400.000
0
12 tháng
961
Salicylic acid + betamethason dipropionat
570.000.000
570.000.000
0
12 tháng
962
Salmeterol + fluticason propionat
111.597.600
111.597.600
0
12 tháng
963
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
287.992.800
287.992.800
0
12 tháng
964
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
166.320.000
166.320.000
0
12 tháng
965
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
162.792.000
162.792.000
0
12 tháng
966
Sắt ascorbat + acid folic
1.272.000.000
1.272.000.000
0
12 tháng
967
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
77.364.000
77.364.000
0
12 tháng
968
Sắt fumarat + acid folic
143.640.000
143.640.000
0
12 tháng
969
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
39.564.000
39.564.000
0
12 tháng
970
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
99.792.000
99.792.000
0
12 tháng
971
Sắt protein succinylat
936.000.000
936.000.000
0
12 tháng
972
Sắt sucrose (hay dextran)
338.400.000
338.400.000
0
12 tháng
973
Sắt sucrose (hay dextran)
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
974
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
259.200.000
259.200.000
0
12 tháng
975
Saxagliptin
1.677.200.000
1.677.200.000
0
12 tháng
976
Secukinumab
187.680.000
187.680.000
0
12 tháng
977
Sertralin
432.000.000
432.000.000
0
12 tháng
978
Sertralin
340.200.000
340.200.000
0
12 tháng
979
Silymarin
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
980
Silymarin
592.200.000
592.200.000
0
12 tháng
981
Silymarin
883.200.000
883.200.000
0
12 tháng
982
Simethicon
28.800.000
28.800.000
0
12 tháng
983
Simethicon
84.600.000
84.600.000
0
12 tháng
984
Simvastatin
236.880.000
236.880.000
0
12 tháng
985
Simvastatin
718.200.000
718.200.000
0
12 tháng
986
Simvastatin + ezetimibe
525.600.000
525.600.000
0
12 tháng
987
Simvastatin + ezetimibe
522.000.000
522.000.000
0
12 tháng
988
Simvastatin + ezetimibe
185.000.000
185.000.000
0
12 tháng
989
Simvastatin + ezetimibe
1.176.000.000
1.176.000.000
0
12 tháng
990
Sitagliptin + metformin hydroclorid
1.140.000.000
1.140.000.000
0
12 tháng
991
Sitagliptin + metformin hydroclorid
834.240.000
834.240.000
0
12 tháng
992
Sofosbuvir + ledipasvir
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
993
Sofosbuvir + velpatasvir
449.820.000
449.820.000
0
12 tháng
994
Solifenacin succinate
77.400.000
77.400.000
0
12 tháng
995
Sorafenib
348.000.000
348.000.000
0
12 tháng
996
Sorafenib
414.000.000
414.000.000
0
12 tháng
997
Sorbitol
8.640.000
8.640.000
0
12 tháng
998
Spironolacton
473.760.000
473.760.000
0
12 tháng
999
Spironolacton
128.520.000
128.520.000
0
12 tháng
1000
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
541.800.000
541.800.000
0
12 tháng
1001
Sucralfat
619.200.000
619.200.000
0
12 tháng
1002
Sucralfat
261.000.000
261.000.000
0
12 tháng
1003
Sufentanil
32.999.400
32.999.400
0
12 tháng
1004
Sugammadex
97.974.360
97.974.360
0
12 tháng
1005
Sugammadex
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
1006
Sulfasalazin
12.294.000
12.294.000
0
12 tháng
1007
Sulpirid
648.000.000
648.000.000
0
12 tháng
1008
Sultamicillin
243.000.000
243.000.000
0
12 tháng
1009
Sultamicillin
225.000.000
225.000.000
0
12 tháng
1010
Sumatriptan
43.200.000
43.200.000
0
12 tháng
1011
Tacrolimus
114.000.000
114.000.000
0
12 tháng
1012
Tamoxifen
43.200.000
43.200.000
0
12 tháng
1013
Tamsulosin hydroclorid
288.000.000
288.000.000
0
12 tháng
1014
Tamsulosin hydroclorid
475.200.000
475.200.000
0
12 tháng
1015
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
64.800.000
64.800.000
0
12 tháng
1016
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
1017
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
327.600.000
327.600.000
0
12 tháng
1018
Teicoplanin
102.000.000
102.000.000
0
12 tháng
1019
Teicoplanin
170.880.000
170.880.000
0
12 tháng
1020
Telmisartan
111.600.000
111.600.000
0
12 tháng
1021
Tenoxicam
710.400.000
710.400.000
0
12 tháng
1022
Terbinafin (hydroclorid)
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
1023
Terbinafin (hydroclorid)
46.800.000
46.800.000
0
12 tháng
1024
Terbutalin sulfat
579.600
579.600
0
12 tháng
1025
Terlipressin
89.384.400
89.384.400
0
12 tháng
1026
Tetracain hydroclorid
900.900
900.900
0
12 tháng
1027
Tetracyclin hydroclorid
59.220.000
59.220.000
0
12 tháng
1028
Thalidomid
71.040.000
71.040.000
0
12 tháng
1029
Thiamazol
134.460.000
134.460.000
0
12 tháng
1030
Thiamazol
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
1031
Thiocolchicosid
479.760.000
479.760.000
0
12 tháng
1032
Thiocolchicosid
238.800.000
238.800.000
0
12 tháng
1033
Thiocolchicosid
216.000.000
216.000.000
0
12 tháng
1034
Tiaprofenic acid
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
1035
Tiaprofenic acid
510.000.000
510.000.000
0
12 tháng
1036
Tiaprofenic acid
588.000.000
588.000.000
0
12 tháng
1037
Ticarcillin + acid clavulanic
194.400.000
194.400.000
0
12 tháng
1038
Ticarcillin + acid clavulanic
116.398.800
116.398.800
0
12 tháng
1039
Tigecyclin
412.196.400
412.196.400
0
12 tháng
1040
Timolol
32.400.000
32.400.000
0
12 tháng
1041
Tinidazol
1.965.600
1.965.600
0
12 tháng
1042
Tiropramid hydroclorid
30.240.000
30.240.000
0
12 tháng
1043
Tizanidin hydroclorid
117.600.000
117.600.000
0
12 tháng
1044
Tobramycin + dexamethason
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
1045
Tobramycin + dexamethason
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
1046
Topiramat
288.000.000
288.000.000
0
12 tháng
1047
Topiramat
160.800.000
160.800.000
0
12 tháng
1048
Topiramat
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
1049
Topiramat
197.640.000
197.640.000
0
12 tháng
1050
Tranexamic acid
23.864.400
23.864.400
0
12 tháng
1051
Trastuzumab
958.000.000
958.000.000
0
12 tháng
1052
Trastuzumab
421.620.000
421.620.000
0
12 tháng
1053
Trastuzumab
421.620.000
421.620.000
0
12 tháng
1054
Trastuzumab
1.504.800.000
1.504.800.000
0
12 tháng
1055
Trastuzumab
1.202.820.000
1.202.820.000
0
12 tháng
1056
Trastuzumab
1.202.820.000
1.202.820.000
0
12 tháng
1057
Travoprost + timolol
351.590.400
351.590.400
0
12 tháng
1058
Tretinoin + erythromycin
67.800.000
67.800.000
0
12 tháng
1059
Triamcinolon acetonid
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
1060
Tricalcium phosphat
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
1061
Trihexyphenidyl hydroclorid
14.400.000
14.400.000
0
12 tháng
1062
Trimebutin maleat
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
1063
Trimebutin maleat
744.000.000
744.000.000
0
12 tháng
1064
Trimebutin maleat
20.340.000
20.340.000
0
12 tháng
1065
Trimebutin maleat
201.600.000
201.600.000
0
12 tháng
1066
Trimetazidin
226.800.000
226.800.000
0
12 tháng
1067
Trimetazidin
56.400.000
56.400.000
0
12 tháng
1068
Trimetazidin
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
1069
Trimetazidin
53.280.000
53.280.000
0
12 tháng
1070
Triptorelin
646.799.916
646.799.916
0
12 tháng
1071
Triptorelin
920.519.640
920.519.640
0
12 tháng
1072
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
12.150.000
12.150.000
0
12 tháng
1073
Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
144.050.400
144.050.400
0
12 tháng
1074
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
276.480.000
276.480.000
0
12 tháng
1075
Ursodeoxycholic acid
492.000.000
492.000.000
0
12 tháng
1076
Ursodeoxycholic acid
576.000.000
576.000.000
0
12 tháng
1077
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Uốn ván
18.867.000
18.867.000
0
12 tháng
1078
Vắc xin phòng bệnh do Hib
10.684.800
10.684.800
0
12 tháng
1079
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
792.000.000
792.000.000
0
12 tháng
1080
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
239.925.000
239.925.000
0
12 tháng
1081
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
1082
Vắc xin phòng Tả
9.046.200
9.046.200
0
12 tháng
1083
Vắc xin phòng Thương hàn
9.964.500
9.964.500
0
12 tháng
1084
Vắc xin phòng Thủy đậu
209.326.800
209.326.800
0
12 tháng
1085
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
150.960.000
150.960.000
0
12 tháng
1086
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
1.080.450.000
1.080.450.000
0
12 tháng
1087
Vắc xin phòng Viêm gan A
27.064.800
27.064.800
0
12 tháng
1088
Vắc xin phòng Viêm gan A và B
197.358.000
197.358.000
0
12 tháng
1089
Vắc xin phòng Viêm gan B
47.943.000
47.943.000
0
12 tháng
1090
Valproat natri
148.740.000
148.740.000
0
12 tháng
1091
Valproat natri
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
1092
Valproat natri
27.270.000
27.270.000
0
12 tháng
1093
Valproat natri
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
1094
Valproat natri
14.400.000
14.400.000
0
12 tháng
1095
Valproat natri + valproic acid
804.000.000
804.000.000
0
12 tháng
1096
Valsartan
369.000.000
369.000.000
0
12 tháng
1097
Valsartan + hydroclorothiazid
999.600.000
999.600.000
0
12 tháng
1098
Valsartan + hydroclorothiazid
1.814.400.000
1.814.400.000
0
12 tháng
1099
Vancomycin
212.637.600
212.637.600
0
12 tháng
1100
Vancomycin
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
1101
Vancomycin
321.480.000
321.480.000
0
12 tháng
1102
Venlafaxin
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
1103
Verapamil hydroclorid
14.400.000
14.400.000
0
12 tháng
1104
Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết - Tương đương 1 đơn vị vắc xin mẫu chuẩn Quốc gia
14.313.600
14.313.600
0
12 tháng
1105
Vildagliptin + metformin hydroclorid
111.288.000
111.288.000
0
12 tháng
1106
Vildagliptin + metformin hydroclorid
890.304.000
890.304.000
0
12 tháng
1107
Vildagliptin + metformin hydroclorid
111.288.000
111.288.000
0
12 tháng
1108
Vildagliptin + metformin hydroclorid
1.915.200.000
1.915.200.000
0
12 tháng
1109
Vildagliptin + metformin hydroclorid
1.915.200.000
1.915.200.000
0
12 tháng
1110
Vinorelbin
264.000.000
264.000.000
0
12 tháng
1111
Vinorelbin
492.000.000
492.000.000
0
12 tháng
1112
Vinpocetin
179.400.000
179.400.000
0
12 tháng
1113
Vinpocetin
166.200.000
166.200.000
0
12 tháng
1114
Vinpocetin
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
1115
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU
683.424.000
683.424.000
0
12 tháng
1116
Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero)
203.868.000
203.868.000
0
12 tháng
1117
Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M): 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA)
224.307.720
224.307.720
0
12 tháng
1118
Virus sởi ≥1000 CCID50; Virus Quai bị ≥5000 CCID50; Virus rubella ≥ 1000 CCID50
36.484.560
36.484.560
0
12 tháng
1119
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz) >=lg3 CCID50; Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) >=lg3,7 CCID50; Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) >=lg3 CCID51
97.200.000
97.200.000
0
12 tháng
1120
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)
137.520.000
137.520.000
0
12 tháng
1121
Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt
130.898.400
130.898.400
0
12 tháng
1122
Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
151.683.840
151.683.840
0
12 tháng
1123
Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; -Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; -Vi rút Rubella >=1.000 CCID50;
78.212.160
78.212.160
0
12 tháng
1124
Vitamin A
294.000
294.000
0
12 tháng
1125
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
84.785.400
84.785.400
0
12 tháng
1126
Vitamin A + Vitamin D3
3.360.000
3.360.000
0
12 tháng
1127
Vitamin B1
1.206.000
1.206.000
0
12 tháng
1128
Vitamin B1
75.600
75.600
0
12 tháng
1129
Vitamin B1 + B6 + B12
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
1130
Vitamin B1 + B6 + B12
81.000.000
81.000.000
0
12 tháng
1131
Vitamin B1 + B6 + B12
480.000.000
480.000.000
0
12 tháng
1132
Vitamin B1 + B6 + B12
211.200.000
211.200.000
0
12 tháng
1133
Vitamin B1 + B6 + B12
120.960.000
120.960.000
0
12 tháng
1134
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
1135
Vitamin B6
1.440.000
1.440.000
0
12 tháng
1136
Vitamin B6 + magnesi lactat
390.720.000
390.720.000
0
12 tháng
1137
Vitamin B6 + magnesi lactat
405.600.000
405.600.000
0
12 tháng
1138
Vitamin B6 + magnesi lactat
332.640.000
332.640.000
0
12 tháng
1139
Vitamin C
3.360.000
3.360.000
0
12 tháng
1140
Vitamin C
71.220.000
71.220.000
0
12 tháng
1141
Vitamin C
415.800
415.800
0
12 tháng
1142
Vitamin D3
19.764.000
19.764.000
0
12 tháng
1143
Vitamin D3
136.800.000
136.800.000
0
12 tháng
1144
Vitamin E
2.160.000
2.160.000
0
12 tháng
1145
Vitamin H (B8)
9.576.000
9.576.000
0
12 tháng
1146
Vitamin PP
816.000
816.000
0
12 tháng
1147
Voriconazol
122.100.000
122.100.000
0
12 tháng
1148
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
117.180.000
117.180.000
0
12 tháng
1149
Ziprasidon
74.340.000
74.340.000
0
12 tháng
1150
Zoledronic acid
136.440.000
136.440.000
0
12 tháng
1151
Zoledronic acid
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
1152
Zoledronic acid
17.940.000
17.940.000
0
12 tháng
1153
Zoledronic acid
17.700.000
17.700.000
0
12 tháng
1154
Zopiclon
172.800.000
172.800.000
0
12 tháng
1155
Zopiclon
75.600.000
75.600.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 157

Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây