Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung làm rõ trong file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Làm rõ giá trị tài sản ròng của năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đối với nhà thầu liên danh |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Kính mong quý BV gởi mẫu Bản cam kết để NT làm cho đúng. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Bảo đảm dự thầu |
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Abiraterone acetate
|
23.040.000
|
23.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Abiraterone acetate
|
21.137.760
|
21.137.760
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acarbose
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Aceclofenac
|
920.400.000
|
920.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acenocoumarol
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acenocoumarol
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acetyl leucin
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acetyl leucin
|
149.760.000
|
149.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acetyl leucin
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Acetylcystein
|
208.800.000
|
208.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Acetylsalicylic acid
|
856.800.000
|
856.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Acetylsalicylic acid
|
211.680.000
|
211.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Acetylsalicylic acid
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Acetylsalicylic acid
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Aciclovir
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Aciclovir
|
100.080.000
|
100.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Aciclovir
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Aciclovir
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Acid amin
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Acid amin
|
642.600.000
|
642.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Acid amin
|
47.280.000
|
47.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
|
162.540.000
|
162.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Acid amin + glucose (+ điện giải)
|
486.000.000
|
486.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Acid amin + glucose (+ điện giải)
|
485.604.000
|
485.604.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
744.000.000
|
744.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
492.000.000
|
492.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
585.060.000
|
585.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
232.800.000
|
232.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
152.400.000
|
152.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
348.774.000
|
348.774.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
122.400.000
|
122.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
510.600.000
|
510.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Acid Ascorbic; Thiamine; Cyanocobalamine; Cholecalciferol; D-Biotin; Pantothenic acid; alpha-tocopherol; Folic acid; Retinol; Riboflavin; Pyridoxin; Nicotinamide
|
254.356.200
|
254.356.200
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
520.200.000
|
520.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Acitretin
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Adalimumab
|
184.211.460
|
184.211.460
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Adapalen
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Adapalen
|
89.989.200
|
89.989.200
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Adenosin
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Adenosin
|
163.800.000
|
163.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Aescin
|
456.000.000
|
456.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Aescin
|
704.256.000
|
704.256.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Afatinib
|
287.280.000
|
287.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Afatinib
|
287.280.000
|
287.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Afatinib
|
287.280.000
|
287.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Albumin
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Albumin
|
592.566.000
|
592.566.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Alfuzosin
|
563.880.000
|
563.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Allopurinol
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Alpha chymotrypsin
|
6.480.000
|
6.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Alverin cifrat + simethicon
|
143.136.000
|
143.136.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Alverin citrat
|
6.480.000
|
6.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Ambroxol hydrochlorid
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Ambroxol hydrochlorid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Ambroxol hydrochlorid
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Ambroxol hydrochlorid
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Ambroxol hydrochlorid
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Amiodaron hydroclorid
|
25.920.000
|
25.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Amisulprid
|
95.340.000
|
95.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Amitriptylin hydroclorid
|
200.640.000
|
200.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Amitriptylin hydroclorid
|
15.840.000
|
15.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Amlodipin
|
179.400.000
|
179.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Amlodipin
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Amlodipin
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Amlodipin + atorvastatin
|
2.640.000.000
|
2.640.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Amlodipin + atorvastatin
|
748.800.000
|
748.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Amlodipin + indapamid
|
119.688.000
|
119.688.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Amlodipin + indapamid
|
359.064.000
|
359.064.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Amlodipin + indapamid + perindopril arginine
|
616.104.000
|
616.104.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Amlodipin + indapamid + perindopril tert-butylamin hoặc perindopril erbumin
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Amlodipin + indapamid + perindopril tert-butylamin hoặc perindopril erbumin
|
657.720.000
|
657.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Amlodipin + lisinopril
|
426.000.000
|
426.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Amlodipin + losartan
|
309.000.000
|
309.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Amlodipin + losartan
|
636.000.000
|
636.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Amlodipin + telmisartan
|
3.742.200.000
|
3.742.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Amlodipin + telmisartan
|
531.000.000
|
531.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Amlodipin + telmisartan
|
323.208.000
|
323.208.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Amlodipin + valsartan
|
2.064.000.000
|
2.064.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Amlodipin + valsartan
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Amlodipin + valsartan
|
271.200.000
|
271.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Amlodipin + valsartan
|
2.136.000.000
|
2.136.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
|
434.568.000
|
434.568.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
|
434.568.000
|
434.568.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Amoxicilin
|
532.080.000
|
532.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Amoxicilin
|
345.600.000
|
345.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Amoxicilin
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.243.800.000
|
1.243.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
491.400.000
|
491.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
122.371.200
|
122.371.200
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
792.000.000
|
792.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
881.280.000
|
881.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
417.120.000
|
417.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
459.900.000
|
459.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
852.384.000
|
852.384.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.968.000.000
|
1.968.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
262.080.000
|
262.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.188.000.000
|
1.188.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
878.640.000
|
878.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Amoxicilin + sulbactam
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Amphotericin B
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Amphotericin B (phức hợp lipid)
|
648.000.000
|
648.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Ampicilin + sulbactam
|
371.700.000
|
371.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Ampicilin + sulbactam
|
498.000.000
|
498.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Ampicilin + sulbactam
|
528.000.000
|
528.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Amylase + lipase + protease
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Anidulafungin
|
689.472.000
|
689.472.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Articain hydrochlorid + Adrenalin
|
92.400.000
|
92.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Atorvastatin
|
283.200.000
|
283.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Atorvastatin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
1.506.960.000
|
1.506.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
403.200.000
|
403.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Atropin sulfat
|
12.720.000
|
12.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
428.400.000
|
428.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Azithromycin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Azithromycin
|
95.400.000
|
95.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Bacillus subtilis
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Bacillus subtilis
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Bacillus subtilis
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Baclofen
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Baclofen
|
89.460.000
|
89.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Benzathin benzylpenicilin
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Benzoyl peroxid
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Benzylpenicilin
|
1.364.400
|
1.364.400
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Betamethason
|
147.600.000
|
147.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Betamethason
|
103.950.000
|
103.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Bevacizumab
|
1.141.460.880
|
1.141.460.880
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Bevacizumab
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Bevacizumab
|
814.212.000
|
814.212.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Bevacizumab
|
625.421.808
|
625.421.808
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Bevacizumab
|
768.000.000
|
768.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Bevacizumab
|
737.100.000
|
737.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Bezafibrat
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Bezafibrat
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Bicalutamid
|
89.928.000
|
89.928.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Bicalutamid
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Bilastin
|
422.400.000
|
422.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Bisacodyl
|
600.000
|
600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Bismuth
|
161.940.000
|
161.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Bismuth
|
232.800.000
|
232.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Bismuth subsalicylat
|
853.440.000
|
853.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Bisoprolol
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Bisoprolol
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
79.200.000
|
79.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
414.540.000
|
414.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Bortezomib
|
264.360.000
|
264.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Bortezomib
|
56.160.000
|
56.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Bosentan
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Brimonidin tartrat
|
68.674.800
|
68.674.800
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Brimonidin tartrat + timolol
|
110.107.800
|
110.107.800
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Brinzolamid + timolol
|
372.960.000
|
372.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Bromhexin hydroclorid
|
430.920.000
|
430.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Bromhexin hydroclorid
|
358.800.000
|
358.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Budesonid
|
166.008.000
|
166.008.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Budesonid
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Budesonid
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Budesonid
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Budesonid + formoterol fumarat dihydrat
|
262.800.000
|
262.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Budesonid + formoterol fumarat dihydrat
|
598.560.000
|
598.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Cafein (citrat)
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
214.200.000
|
214.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
608.400.000
|
608.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
444.000.000
|
444.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
567.600.000
|
567.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
222.000.000
|
222.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
936.000.000
|
936.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
333.600.000
|
333.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
162.792.000
|
162.792.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Calci clorid
|
5.208.000
|
5.208.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
19.536.000
|
19.536.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
45.990.000
|
45.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
12.134.400
|
12.134.400
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Calci gluconat
|
21.024.000
|
21.024.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
|
899.100.000
|
899.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
|
679.476.000
|
679.476.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Calcipotriol
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
115.800.000
|
115.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Calcitriol
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Candesartan
|
1.056.000.000
|
1.056.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Candesartan
|
1.073.520.000
|
1.073.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Candesartan
|
402.000.000
|
402.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Candesartan
|
249.600.000
|
249.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Candesartan
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Candesartan
|
243.600.000
|
243.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Candesartan
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
862.848.000
|
862.848.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
1.170.000.000
|
1.170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
140.400.000
|
140.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
|
214.200.000
|
214.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Capecitabin
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Capsaicin
|
323.946.000
|
323.946.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Carbetocin
|
248.380.800
|
248.380.800
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Carbetocin
|
306.000.000
|
306.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Carbocistein
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Carbocistein
|
163.800.000
|
163.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Carbocistein
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Carbocistein
|
111.600.000
|
111.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Carbocistein + promethazin
|
153.266.400
|
153.266.400
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Carbomer
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Carboplatin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Carboplatin
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
|
295.800.000
|
295.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Carvedilol
|
226.800.000
|
226.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Carvedilol
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Caspofungin
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Caspofungin
|
61.495.200
|
61.495.200
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Cefaclor
|
237.600.000
|
237.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Cefazolin
|
178.920.000
|
178.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Cefdinir
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Cefdinir
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Cefdinir
|
599.520.000
|
599.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Cefdinir
|
249.996.000
|
249.996.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Cefepim
|
20.424.000
|
20.424.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Cefixim
|
575.700.000
|
575.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Cefixim
|
156.240.000
|
156.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Cefoperazon + sulbactam
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Cefoperazon + sulbactam
|
438.000.000
|
438.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Cefoperazon + sulbactam
|
1.584.000.000
|
1.584.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Cefotaxim
|
6.402.000
|
6.402.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Cefpodoxim
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Cefpodoxim
|
491.520.000
|
491.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Cefpodoxim
|
383.544.000
|
383.544.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Cefpodoxim
|
80.400.000
|
80.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Cefpodoxim
|
444.000.000
|
444.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Ceftaroline fosamil
|
71.520.000
|
71.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Ceftazidim
|
58.590.000
|
58.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Ceftazidim
|
287.040.000
|
287.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Ceftazidim + avibactam
|
665.280.000
|
665.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Ceftizoxim
|
273.600.000
|
273.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Ceftolozan + tazobactam
|
587.160.000
|
587.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Ceftriaxon
|
339.840.000
|
339.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Ceftriaxon
|
387.600.000
|
387.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Ceftriaxon
|
229.320.000
|
229.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Ceftriaxon
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Cefuroxim
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Cetirizin
|
47.880.000
|
47.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
249.600
|
249.600
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Choline alfoscerat
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Cilnidipin
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Cilnidipin
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Cinnarizin
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Ciprofloxacin
|
20.640.000
|
20.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Ciprofloxacin
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Ciprofloxacin
|
5.976.000
|
5.976.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Ciprofloxacin
|
195.600.000
|
195.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Cisplatin
|
15.168.000
|
15.168.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Cisplatin
|
12.342.000
|
12.342.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Cisplatin
|
21.672.000
|
21.672.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Citalopram
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Citicolin
|
294.840.000
|
294.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Clarithromycin
|
495.072.000
|
495.072.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Clobetasol propionat
|
7.506.000
|
7.506.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Clopidogrel
|
494.400.000
|
494.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Clopidogrel
|
590.400.000
|
590.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Clorpromazin hydroclorid
|
1.380.000
|
1.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
|
301.770.000
|
301.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Clostridium botulinum type A toxin
|
159.070.080
|
159.070.080
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Clotrimazol
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Clotrimazol
|
38.550.000
|
38.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Clotrimazol + betamethason
|
17.724.000
|
17.724.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Clozapin
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Clozapin
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Codein + terpin hydrat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Colchicin
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Colistin
|
907.200.000
|
907.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Colistin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Colistin
|
453.600.000
|
453.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Colistin
|
1.030.680.000
|
1.030.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Colistin
|
531.000.000
|
531.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Cyclophosphamid
|
3.960.000
|
3.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Cyclophosphamid
|
103.919.400
|
103.919.400
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Cyclophosphamid
|
4.464.000
|
4.464.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Cytarabin
|
190.800.000
|
190.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Cytidin monophosphat disodium; Uridin monophosphat disodium
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Dabigatran etexilate
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Dabigatran etexilate
|
232.200.000
|
232.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Dabigatran etexilate
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Dabigatran etexilate
|
250.800.000
|
250.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Dacarbazin
|
41.220.000
|
41.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Dacarbazin
|
41.220.000
|
41.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Danazol
|
15.480.000
|
15.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Danazol
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Daptomycin
|
101.940.000
|
101.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Daunorubicin
|
50.344.560
|
50.344.560
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Decitabin
|
636.012.000
|
636.012.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Deferasirox
|
273.600.000
|
273.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Deferasirox
|
546.840.000
|
546.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Deferipron
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Deferipron
|
28.980.000
|
28.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Dequalinium clorid
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Desfluran
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Desloratadin
|
465.120.000
|
465.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Desloratadin
|
214.372.800
|
214.372.800
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Desloratadin
|
372.000.000
|
372.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Desloratadin
|
194.400.000
|
194.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Desloratadin
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Desmopressin acetate
|
109.140.000
|
109.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Dexamethason
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Dexamethason
|
10.576.800
|
10.576.800
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Dexibuprofen
|
166.320.000
|
166.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Dexibuprofen
|
828.000.000
|
828.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Dexmedetomidin
|
56.400.000
|
56.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Dextran 40 + Natri clorid
|
35.400.000
|
35.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Diazepam
|
2.268.000
|
2.268.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Diazepam
|
5.336.100
|
5.336.100
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Diclofenac
|
66.402.000
|
66.402.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Diclofenac
|
498.000.000
|
498.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Diclofenac
|
11.520.000
|
11.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Diclofenac
|
748.800
|
748.800
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Digoxin
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Digoxin
|
1.920.000
|
1.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Digoxin
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Diltiazem
|
81.144.000
|
81.144.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Diltiazem
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Dioctahedral smectit
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Diosmectit
|
146.916.000
|
146.916.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Diosmin
|
1.098.000.000
|
1.098.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Diosmin
|
1.296.000.000
|
1.296.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Diosmin
|
2.520.000.000
|
2.520.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Diosmin + hesperidin
|
2.086.560.000
|
2.086.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Diosmin + hesperidin
|
245.700.000
|
245.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Diphenhydramin
|
5.694.000
|
5.694.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Docusate natri
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Domperidon
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Domperidon
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Donepezil hydroclorid
|
289.800.000
|
289.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Donepezil hydroclorid
|
188.700.000
|
188.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Doripenem
|
410.873.400
|
410.873.400
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Doxorubicin
|
41.555.520
|
41.555.520
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Doxorubicin
|
11.995.200
|
11.995.200
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Doxorubicin
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Doxorubicin
|
91.353.600
|
91.353.600
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Doxorubicin
|
41.328.000
|
41.328.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Drotaverin clohydrat
|
68.040.000
|
68.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Drotaverin clohydrat
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Drotaverin clohydrat
|
37.080.000
|
37.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
625.424.000
|
625.424.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
209.979.000
|
209.979.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
115.700.000
|
115.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
211.080.600
|
211.080.600
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
69.993.000
|
69.993.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
1.563.560
|
1.563.560
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
77.160.000
|
77.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Dydrogesteron
|
106.656.000
|
106.656.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Ebastin
|
594.000.000
|
594.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Ebastin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Ebastin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Ebastin
|
226.800.000
|
226.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Ebastin
|
573.504.000
|
573.504.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Ebastin
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Empagliflozin
|
1.579.200.000
|
1.579.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Empagliflozin
|
339.840.000
|
339.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Empagliflozin
|
1.776.000.000
|
1.776.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Empagliflozin
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Empagliflozin
|
591.000.000
|
591.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Enoxaparin (natri)
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Entecavir
|
277.200.000
|
277.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Eperison hydroclorid
|
11.220.000
|
11.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Ephedrin hydroclorid
|
41.580.000
|
41.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Ephedrin hydroclorid
|
24.948.000
|
24.948.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Epirubicin hydroclorid
|
89.132.400
|
89.132.400
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Epirubicin hydroclorid
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Epirubicin hydroclorid
|
232.197.840
|
232.197.840
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Erlotinib
|
478.800.000
|
478.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Erlotinib
|
31.680.000
|
31.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Erlotinib
|
48.960.000
|
48.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Ertapenem
|
186.840.000
|
186.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Erythromycin
|
7.488.000
|
7.488.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Erythromycin
|
3.366.000
|
3.366.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Erythropoietin alpha
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Erythropoietin alpha
|
585.600.000
|
585.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Erythropoietin alpha
|
415.430.400
|
415.430.400
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Erythropoietin alpha
|
4.766.520.000
|
4.766.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Erythropoietin beta
|
550.452.000
|
550.452.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Erythropoietin beta
|
2.093.112.000
|
2.093.112.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Esomeprazol
|
139.200.000
|
139.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Esomeprazol
|
246.000.000
|
246.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Esomeprazol
|
177.120.000
|
177.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
297.600.000
|
297.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
|
987.000.000
|
987.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Etodolac
|
527.400.000
|
527.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Etodolac
|
1.493.100.000
|
1.493.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Etoposid
|
6.599.880
|
6.599.880
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Etoricoxib
|
951.300.000
|
951.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Etoricoxib
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Etoricoxib
|
167.400.000
|
167.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Exemestan
|
1.036.800.000
|
1.036.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Exemestan
|
309.600.000
|
309.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Exemestan
|
595.200.000
|
595.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Ezetimibe
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Ezetimibe
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Ezetimibe
|
957.600.000
|
957.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Famotidin
|
154.980.000
|
154.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Felodipine + Metoprolol succinat
|
266.256.000
|
266.256.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Fenoterol hydrobromid + Ipratropium bromid
|
312.480.000
|
312.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Fentanyl
|
717.066.000
|
717.066.000
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Fentanyl
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Fentanyl
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Fentanyl
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Fenticonazol nitrat
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Fexofenadin hydroclorid
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Fexofenadin hydroclorid
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Fexofenadin hydroclorid
|
221.760.000
|
221.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Fexofenadin hydroclorid
|
68.040.000
|
68.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Filgrastim
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Filgrastim
|
7.546.380
|
7.546.380
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Flavoxat
|
92.400.000
|
92.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Fluconazol
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Fluconazol
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Fluconazol
|
46.440.000
|
46.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Flunarizin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Fluorometholon
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Fluorouracil (5-FU)
|
30.202.200
|
30.202.200
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
Fluticason furoat
|
147.600.000
|
147.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Fluticason furoat
|
129.600.000
|
129.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Fluticason furoat
|
146.400.000
|
146.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Fluticason propionat
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
Fluvastatin
|
191.520.000
|
191.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
Fluvastatin
|
528.000.000
|
528.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
Fluvastatin
|
1.252.440.000
|
1.252.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Fluvastatin
|
1.725.000.000
|
1.725.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Fluvoxamin maleat
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Fosfomycin
|
9.780.000
|
9.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Fosfomycin
|
267.000.000
|
267.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Fulvestrant
|
304.840.800
|
304.840.800
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Fulvestrant
|
268.729.200
|
268.729.200
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Fulvestrant
|
268.729.200
|
268.729.200
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Furosemid + spironolacton
|
22.536.000
|
22.536.000
|
0
|
12 tháng
|
|
447
|
Fusidic acid
|
14.263.200
|
14.263.200
|
0
|
12 tháng
|
|
448
|
Fusidic acid + betamethason
|
26.988.000
|
26.988.000
|
0
|
12 tháng
|
|
449
|
Fusidic acid + betamethason
|
118.008.000
|
118.008.000
|
0
|
12 tháng
|
|
450
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
52.080.000
|
52.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
451
|
Gabapentin
|
558.000.000
|
558.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
452
|
Gabapentin
|
1.530.000.000
|
1.530.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
453
|
Gabapentin
|
210.420.000
|
210.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
454
|
Gabapentin
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
455
|
Gabapentin
|
791.280.000
|
791.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
456
|
Gadobenic acid (dimeglumin)
|
64.260.000
|
64.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
457
|
Gadobutrol
|
262.080.000
|
262.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
458
|
Gadoteric acid
|
343.200.000
|
343.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
459
|
Gadoteric acid
|
61.200.000
|
61.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
460
|
Galantamin
|
187.200.000
|
187.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
461
|
Galantamin
|
329.760.000
|
329.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
462
|
Galantamin
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
463
|
Galantamin hydrobromid
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
464
|
Gefitinib
|
135.360.000
|
135.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
465
|
Gemcitabin
|
159.840.000
|
159.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
466
|
Gemcitabin
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
467
|
Gemcitabin
|
181.440.000
|
181.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
468
|
Gemcitabin
|
57.348.000
|
57.348.000
|
0
|
12 tháng
|
|
469
|
Gemcitabin
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
470
|
Gemcitabin
|
68.040.000
|
68.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
471
|
Gemfibrozil
|
622.080.000
|
622.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
472
|
Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg
|
207.648.000
|
207.648.000
|
0
|
12 tháng
|
|
473
|
Giải độc tố uốn ván tinh chế
|
87.814.800
|
87.814.800
|
0
|
12 tháng
|
|
474
|
Ginkgo biloba
|
251.700.000
|
251.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
475
|
Ginkgo biloba
|
291.000.000
|
291.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
476
|
Glibenclamid + metformin hydrochlorid
|
383.040.000
|
383.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
477
|
Glibenclamid + metformin hydroclorid
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
478
|
Glimepirid
|
486.000.000
|
486.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
479
|
Glimepirid
|
71.820.000
|
71.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
480
|
Glimepirid
|
1.040.000.000
|
1.040.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
481
|
Glimepirid
|
624.000.000
|
624.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
482
|
Glimepirid
|
204.120.000
|
204.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
483
|
Glimepirid + metformin hydrochlorid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
484
|
Glimepirid + metformin hydrochlorid
|
1.486.800.000
|
1.486.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
485
|
Glipizid
|
705.600.000
|
705.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
486
|
Glipizid
|
708.000.000
|
708.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
487
|
Glipizid
|
624.000.000
|
624.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
488
|
Glipizid
|
594.000.000
|
594.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
489
|
Glucosamin
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
490
|
Glucosamin
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
491
|
Glucose
|
19.440.000
|
19.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
492
|
Glucose
|
166.320.000
|
166.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
493
|
Glucose
|
3.542.040
|
3.542.040
|
0
|
12 tháng
|
|
494
|
Glucose
|
33.069.000
|
33.069.000
|
0
|
12 tháng
|
|
495
|
Glucose
|
19.404.000
|
19.404.000
|
0
|
12 tháng
|
|
496
|
Glucose
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
497
|
Glucose
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
498
|
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
|
150.720.000
|
150.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
499
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
500
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
501
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
1.062.000.000
|
1.062.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
502
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
503
|
Griseofulvin
|
4.680.000
|
4.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
504
|
Haloperidol
|
9.360.000
|
9.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
505
|
Haloperidol
|
42.000
|
42.000
|
0
|
12 tháng
|
|
506
|
Huyết thanh kháng dại
|
258.111.600
|
258.111.600
|
0
|
12 tháng
|
|
507
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
|
167.454.000
|
167.454.000
|
0
|
12 tháng
|
|
508
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
104.554.800
|
104.554.800
|
0
|
12 tháng
|
|
509
|
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khu ẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg ; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu
|
336.117.600
|
336.117.600
|
0
|
12 tháng
|
|
510
|
Hydrocortison
|
21.642.000
|
21.642.000
|
0
|
12 tháng
|
|
511
|
Hydrocortison
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
512
|
Hydrocortison
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
513
|
Hydroxy cloroquin
|
53.760.000
|
53.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
514
|
Hydroxy cloroquin
|
52.560.000
|
52.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
515
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
146.400.000
|
146.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
516
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
236.160.000
|
236.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
517
|
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
16.884.000
|
16.884.000
|
0
|
12 tháng
|
|
518
|
Ibuprofen
|
149.940.000
|
149.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
519
|
Ibuprofen
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
520
|
Ibuprofen + codein
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
521
|
Idarucizumab
|
43.151.768
|
43.151.768
|
0
|
12 tháng
|
|
522
|
Imatinib
|
15.480.000
|
15.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
523
|
Imatinib
|
80.808.000
|
80.808.000
|
0
|
12 tháng
|
|
524
|
Imipenem + cilastatin
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
525
|
Immune globulin
|
475.079.880
|
475.079.880
|
0
|
12 tháng
|
|
526
|
Immune globulin
|
53.000.000
|
53.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
527
|
Indacaterol + Glycopyrronium
|
839.049.600
|
839.049.600
|
0
|
12 tháng
|
|
528
|
Indapamid
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
529
|
Indapamid
|
188.460.000
|
188.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
530
|
Indapamid
|
357.840.000
|
357.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
531
|
Indomethacin
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
532
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
1.482.000.000
|
1.482.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
533
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
1.864.800.000
|
1.864.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
534
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
1.848.000.000
|
1.848.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
535
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
2.988.000.000
|
2.988.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
536
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
537
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
3.420.000
|
3.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
538
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1.362.945.600
|
1.362.945.600
|
0
|
12 tháng
|
|
539
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
969.600.000
|
969.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
540
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
3.840.000.000
|
3.840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
541
|
Iohexol
|
410.880.000
|
410.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
542
|
Irbesartan
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
543
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
623.700.000
|
623.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
544
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
408.000.000
|
408.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
545
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
1.197.000.000
|
1.197.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
546
|
Irinotecan
|
94.800.000
|
94.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
547
|
Irinotecan
|
93.996.000
|
93.996.000
|
0
|
12 tháng
|
|
548
|
Irinotecan
|
91.200.000
|
91.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
549
|
Irinotecan
|
83.308.800
|
83.308.800
|
0
|
12 tháng
|
|
550
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
551
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
552
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
1.176.000.000
|
1.176.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
553
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
438.480.000
|
438.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
554
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
297.360.000
|
297.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
555
|
Isotretinoin
|
11.520.000
|
11.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
556
|
Isotretinoin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
557
|
Itraconazol
|
87.600.000
|
87.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
558
|
Itraconazol
|
70.560.000
|
70.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
559
|
Ivermectin
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
560
|
Ivermectin
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
561
|
Kali clorid
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
562
|
Kali clorid
|
21.780.000
|
21.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
563
|
Kali clorid
|
15.804.000
|
15.804.000
|
0
|
12 tháng
|
|
564
|
Kali clorid
|
21.420.000
|
21.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
565
|
Kali clorid
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
566
|
Kali iodid + natri iodid
|
99.360.000
|
99.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
567
|
Kali iodid + natri iodid
|
32.382.000
|
32.382.000
|
0
|
12 tháng
|
|
568
|
Kẽm gluconat
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
569
|
Kẽm gluconat
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
570
|
Kẽm gluconat
|
72.960.000
|
72.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
571
|
Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
|
13.920.000
|
13.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
572
|
Kẽm sulfat
|
3.456.000.000
|
3.456.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
573
|
Ketamin
|
7.843.200
|
7.843.200
|
0
|
12 tháng
|
|
574
|
Ketoprofen
|
1.296.000.000
|
1.296.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
575
|
Ketoprofen
|
478.800.000
|
478.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
576
|
Ketoprofen
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
577
|
Ketoprofen
|
640.080.000
|
640.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
578
|
Ketoprofen
|
116.400.000
|
116.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
579
|
Ketorolac tromethamin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
580
|
Ketorolac tromethamin
|
22.128.000
|
22.128.000
|
0
|
12 tháng
|
|
581
|
Ketotifen
|
585.360.000
|
585.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
582
|
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
|
6.728.400
|
6.728.400
|
0
|
12 tháng
|
|
583
|
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
|
58.060.800
|
58.060.800
|
0
|
12 tháng
|
|
584
|
Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
|
339.538.500
|
339.538.500
|
0
|
12 tháng
|
|
585
|
Lacidipin
|
1.239.000.000
|
1.239.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
586
|
Lactulose
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
587
|
Lamotrigin
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
588
|
Lamotrigin
|
24.720.000
|
24.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
589
|
Lansoprazol
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
590
|
Lenalidomid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
591
|
Letrozol
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
592
|
Letrozol
|
19.920.000
|
19.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
593
|
Letrozol
|
19.440.000
|
19.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
594
|
Levetiracetam
|
340.200.000
|
340.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
595
|
Levobupivacain
|
52.557.120
|
52.557.120
|
0
|
12 tháng
|
|
596
|
Levocetirizin
|
225.600.000
|
225.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
597
|
Levocetirizin
|
248.400.000
|
248.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
598
|
Levodopa + benserazid
|
143.640.000
|
143.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
599
|
Levodopa + carbidopa
|
347.040.000
|
347.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
600
|
Levodopa + carbidopa
|
463.680.000
|
463.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
601
|
Levodopa + carbidopa
|
263.712.000
|
263.712.000
|
0
|
12 tháng
|
|
602
|
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Entacapon
|
624.000.000
|
624.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
603
|
Levofloxacin
|
37.900.800
|
37.900.800
|
0
|
12 tháng
|
|
604
|
Levofloxacin
|
213.360.000
|
213.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
605
|
Levofloxacin
|
20.280.000
|
20.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
606
|
Levofloxacin
|
347.760.000
|
347.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
607
|
Levofloxacin
|
78.720.000
|
78.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
608
|
Levofloxacin
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
609
|
Levofloxacin
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
610
|
Levofloxacin
|
345.240.000
|
345.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
611
|
Levomepromazin
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
612
|
Levosulpirid
|
135.360.000
|
135.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
613
|
Levosulpirid
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
614
|
Levosulpirid
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
615
|
Levothyroxin (muối natri)
|
82.080.000
|
82.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
616
|
Levothyroxin (muối natri)
|
3.528.000
|
3.528.000
|
0
|
12 tháng
|
|
617
|
Levothyroxin (muối natri)
|
29.760.000
|
29.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
618
|
Levothyroxin (muối natri)
|
19.836.000
|
19.836.000
|
0
|
12 tháng
|
|
619
|
Levothyroxin (muối natri)
|
165.072.000
|
165.072.000
|
0
|
12 tháng
|
|
620
|
Lidocain
|
1.908.000
|
1.908.000
|
0
|
12 tháng
|
|
621
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
278.712.000
|
278.712.000
|
0
|
12 tháng
|
|
622
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
77.730.000
|
77.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
623
|
Linezolid
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
624
|
Linezolid
|
351.000.000
|
351.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
625
|
Linezolid
|
178.560.000
|
178.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
626
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
|
449.580.000
|
449.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
627
|
Lisinopril
|
225.600.000
|
225.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
628
|
Lisinopril
|
212.400.000
|
212.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
629
|
Lisinopril
|
393.600.000
|
393.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
630
|
Lisinopril
|
1.024.380.000
|
1.024.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
631
|
Lisinopril
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
632
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
359.280.000
|
359.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
633
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
314.400.000
|
314.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
634
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
143.640.000
|
143.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
635
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
257.040.000
|
257.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
636
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
408.000.000
|
408.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
637
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
638
|
Losartan
|
536.640.000
|
536.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
639
|
Losartan
|
340.200.000
|
340.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
640
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
231.840.000
|
231.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
641
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
212.880.000
|
212.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
642
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
98.400.000
|
98.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
643
|
Lovastatin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
644
|
Lovastatin
|
453.600.000
|
453.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
645
|
Lovastatin
|
912.000.000
|
912.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
646
|
Lovastatin
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
647
|
Lovastatin
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
648
|
Lovastatin
|
715.680.000
|
715.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
649
|
Loxoprofen
|
272.160.000
|
272.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
650
|
Macrogol
|
184.284.000
|
184.284.000
|
0
|
12 tháng
|
|
651
|
Macrogol
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
652
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
653
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
654
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
342.000.000
|
342.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
655
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
619.920.000
|
619.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
656
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
750.960.000
|
750.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
657
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
864.000.000
|
864.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
658
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
456.000.000
|
456.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
659
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
909.600.000
|
909.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
660
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
661
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
662
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
663
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
1.509.900.000
|
1.509.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
664
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
665
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
1.263.000.000
|
1.263.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
666
|
Magnesi sulfat
|
22.620.000
|
22.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
667
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
191.520.000
|
191.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
668
|
Manitol
|
13.608.000
|
13.608.000
|
0
|
12 tháng
|
|
669
|
Mebeverin hydroclorid
|
196.560.000
|
196.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
670
|
Mebeverin hydroclorid
|
331.200.000
|
331.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
671
|
Mecobalamin
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
672
|
Mepivacain Hydrochloride
|
9.120.000
|
9.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
673
|
Meropenem
|
930.000.000
|
930.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
674
|
Meropenem
|
414.120.000
|
414.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
675
|
Mesalazin (mesalamin)
|
34.776.000
|
34.776.000
|
0
|
12 tháng
|
|
676
|
Mesna
|
9.560.880
|
9.560.880
|
0
|
12 tháng
|
|
677
|
Mesna
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
678
|
Metformin hydrochloride
|
1.683.360.000
|
1.683.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
679
|
Methocarbamol
|
824.040.000
|
824.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
680
|
Methocarbamol
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
681
|
Methotrexat
|
50.148.000
|
50.148.000
|
0
|
12 tháng
|
|
682
|
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
|
1.975.050.000
|
1.975.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
683
|
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
|
610.470.000
|
610.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
684
|
Methylcobalamin
|
292.320.000
|
292.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
685
|
Methyldopa
|
128.898.000
|
128.898.000
|
0
|
12 tháng
|
|
686
|
Metoclopramid
|
85.200.000
|
85.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
687
|
Metoclopramid
|
1.188.000
|
1.188.000
|
0
|
12 tháng
|
|
688
|
Metoprolol tartrat
|
388.800.000
|
388.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
689
|
Metoprolol tartrat
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
690
|
Metronidazol
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
691
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
10.836.000
|
10.836.000
|
0
|
12 tháng
|
|
692
|
Miconazol
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
693
|
Midazolam
|
569.400.000
|
569.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
694
|
Midazolam
|
354.000.000
|
354.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
695
|
Midazolam
|
236.250.000
|
236.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
696
|
Milrinon
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
697
|
Minocyclin
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
698
|
Mirtazapin
|
502.200.000
|
502.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
699
|
Misoprostol
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
700
|
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Giải độc tố uốn ván 5 Lf;
- Giải độc tố bạch hầu 2 Lf;
- Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg;
Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
701
|
Mỗi liều vắc-xin chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F
|
196.984.320
|
196.984.320
|
0
|
12 tháng
|
|
702
|
Mometason furoat
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
703
|
Mometason furoat
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
704
|
Mometason furoat
|
142.800.000
|
142.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
705
|
Mometason furoat
|
209.160.000
|
209.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
706
|
Mometason furoat
|
103.620.000
|
103.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
707
|
Mometason furoat + salicylic acid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
708
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
177.000.000
|
177.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
709
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
168.960.000
|
168.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
710
|
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
|
124.800.000
|
124.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
711
|
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
712
|
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
|
142.800.000
|
142.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
713
|
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
|
165.600.000
|
165.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
714
|
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
|
206.700.000
|
206.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
715
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
111.540.000
|
111.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
716
|
Morphin hydroclorid
|
152.995.500
|
152.995.500
|
0
|
12 tháng
|
|
717
|
Morphin hydroclorid
|
117.810.000
|
117.810.000
|
0
|
12 tháng
|
|
718
|
Một liều chứa polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
|
165.980.000
|
165.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
719
|
Một liều chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg
|
35.880.000
|
35.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
720
|
Một liều chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 microgam; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU, Týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, Týp 3 (chủng Saukett) 32 DU
|
83.765.400
|
83.765.400
|
0
|
12 tháng
|
|
721
|
Moxifloxacin
|
380.520.000
|
380.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
722
|
Moxifloxacin
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
723
|
Moxifloxacin
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
724
|
Moxifloxacin
|
305.163.600
|
305.163.600
|
0
|
12 tháng
|
|
725
|
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
|
52.800.000
|
52.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
726
|
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
727
|
Mupirocin
|
167.932.800
|
167.932.800
|
0
|
12 tháng
|
|
728
|
Mycophenolat
|
33.059.520
|
33.059.520
|
0
|
12 tháng
|
|
729
|
Mycophenolat
|
50.634.000
|
50.634.000
|
0
|
12 tháng
|
|
730
|
Nabumeton
|
636.000.000
|
636.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
731
|
N-acetylcystein
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
732
|
N-acetylcystein
|
768.000.000
|
768.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
733
|
Naftidrofuryl oxalat
|
268.800.000
|
268.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
734
|
Naloxon hydroclorid
|
2.639.700
|
2.639.700
|
0
|
12 tháng
|
|
735
|
Naloxon hydroclorid
|
1.764.000
|
1.764.000
|
0
|
12 tháng
|
|
736
|
Naphazolin
|
315.000
|
315.000
|
0
|
12 tháng
|
|
737
|
Naproxen
|
226.800.000
|
226.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
738
|
Naproxen
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
739
|
Naproxen
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
740
|
Naproxen
|
282.240.000
|
282.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
741
|
Natri clorid
|
2.671.200
|
2.671.200
|
0
|
12 tháng
|
|
742
|
Natri clorid
|
25.704.000
|
25.704.000
|
0
|
12 tháng
|
|
743
|
Natri clorid
|
792.000.000
|
792.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
744
|
Natri clorid
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
745
|
Natri clorid
|
1.031.280.000
|
1.031.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
746
|
Natri clorid
|
9.991.800
|
9.991.800
|
0
|
12 tháng
|
|
747
|
Natri clorid
|
33.180.000
|
33.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
748
|
Natri clorid
|
1.633.920.000
|
1.633.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
749
|
Natri clorid
|
554.400.000
|
554.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
750
|
Natri clorid
|
14.276.400
|
14.276.400
|
0
|
12 tháng
|
|
751
|
Natri clorid
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
752
|
Natri clorid
|
20.922.000
|
20.922.000
|
0
|
12 tháng
|
|
753
|
Natri clorid + dextrose/glucose
|
23.520.000
|
23.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
754
|
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
755
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
756
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
9.630.000
|
9.630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
757
|
Natri hyaluronat
|
77.400.000
|
77.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
758
|
Natri hyaluronat
|
140.400.000
|
140.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
759
|
Natri hyaluronat
|
250.800.000
|
250.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
760
|
Natri hyaluronat
|
248.640.000
|
248.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
761
|
Natri hyaluronat
|
236.520.000
|
236.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
762
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
1.920.000
|
1.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
763
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
116.272.800
|
116.272.800
|
0
|
12 tháng
|
|
764
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
765
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
23.688.000
|
23.688.000
|
0
|
12 tháng
|
|
766
|
Nefopam hydroclorid
|
98.700.000
|
98.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
767
|
Nefopam hydroclorid
|
5.661.000
|
5.661.000
|
0
|
12 tháng
|
|
768
|
Nefopam hydroclorid
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
769
|
Nefopam hydroclorid
|
27.480.000
|
27.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
770
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
95.520.000
|
95.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
771
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
95.520.000
|
95.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
772
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
19.170.000
|
19.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
773
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
774
|
Nepidermin
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
775
|
Nhũ dịch lipid
|
68.638.500
|
68.638.500
|
0
|
12 tháng
|
|
776
|
Nhũ dịch lipid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
777
|
Nhũ dịch lipid
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
778
|
Nhũ dịch lipid
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
779
|
Nhũ dịch lipid
|
115.200.000
|
115.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
780
|
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
781
|
Nicardipin hydroclorid
|
374.997.000
|
374.997.000
|
0
|
12 tháng
|
|
782
|
Nicardipin hydroclorid
|
554.400.000
|
554.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
783
|
Nicardipin hydroclorid
|
92.028.000
|
92.028.000
|
0
|
12 tháng
|
|
784
|
Nicardipin hydroclorid
|
398.400.000
|
398.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
785
|
Nimodipin
|
19.983.600
|
19.983.600
|
0
|
12 tháng
|
|
786
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
787
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
6.480.000
|
6.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
788
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
212.700.000
|
212.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
789
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
32.860.800
|
32.860.800
|
0
|
12 tháng
|
|
790
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
791
|
Norethisteron
|
14.770.680
|
14.770.680
|
0
|
12 tháng
|
|
792
|
Nước cất pha tiêm
|
222.000.000
|
222.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
793
|
Nước oxy già
|
2.066.400
|
2.066.400
|
0
|
12 tháng
|
|
794
|
Octreotid
|
5.520.000
|
5.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
795
|
Octreotid
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
796
|
Ofloxacin
|
184.800.000
|
184.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
797
|
Ofloxacin
|
164.400.000
|
164.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
798
|
Olanzapin
|
651.648.000
|
651.648.000
|
0
|
12 tháng
|
|
799
|
Olanzapin
|
831.600.000
|
831.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
800
|
Olanzapin
|
46.080.000
|
46.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
801
|
Olanzapin
|
140.400.000
|
140.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
802
|
Olanzapin
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
803
|
Olanzapin
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
804
|
Omeprazol
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
805
|
Omeprazol
|
175.200.000
|
175.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
806
|
Ondansetron
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
807
|
Ondansetron
|
12.240.000
|
12.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
808
|
Oxacilin
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
809
|
Oxcarbazepin
|
230.076.000
|
230.076.000
|
0
|
12 tháng
|
|
810
|
Paclitaxel
|
115.152.000
|
115.152.000
|
0
|
12 tháng
|
|
811
|
Paclitaxel
|
143.640.000
|
143.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
812
|
Paclitaxel
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
813
|
Palonosetron hydroclorid
|
32.040.000
|
32.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
814
|
Pantoprazol
|
144.480.000
|
144.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
815
|
Pantoprazol
|
69.600.000
|
69.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
816
|
Papaverin hydroclorid
|
774.000
|
774.000
|
0
|
12 tháng
|
|
817
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.032.000.000
|
1.032.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
818
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
64.422.000
|
64.422.000
|
0
|
12 tháng
|
|
819
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
820
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
821
|
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrine + dextromethorphan
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
822
|
Paracetamol + codein phosphat
|
122.040.000
|
122.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
823
|
Paracetamol + ibuprofen
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
824
|
Paracetamol + methocarbamol
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
825
|
Paracetamol + methocarbamol
|
164.700.000
|
164.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
826
|
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
|
118.800.000
|
118.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
827
|
Paroxetin
|
755.991.000
|
755.991.000
|
0
|
12 tháng
|
|
828
|
Pegfilgrastim
|
300.132.000
|
300.132.000
|
0
|
12 tháng
|
|
829
|
Pegfilgrastim
|
355.800.000
|
355.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
830
|
Pegfilgrastim
|
256.710.000
|
256.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
831
|
Perindopril arginine
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
832
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
858.240.000
|
858.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
833
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
790.680.000
|
790.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
834
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
790.680.000
|
790.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
835
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
708.000.000
|
708.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
836
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
837
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
624.000.000
|
624.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
838
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
|
643.200.000
|
643.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
839
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
|
1.776.600.000
|
1.776.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
840
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
|
1.022.400.000
|
1.022.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
841
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
|
1.071.000.000
|
1.071.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
842
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
843
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
|
1.166.400.000
|
1.166.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
844
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
|
95.940.000
|
95.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
845
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
846
|
Pethidin hydroclorid
|
2.999.880
|
2.999.880
|
0
|
12 tháng
|
|
847
|
Phenobarbital
|
55.800
|
55.800
|
0
|
12 tháng
|
|
848
|
Phenobarbital
|
2.116.800
|
2.116.800
|
0
|
12 tháng
|
|
849
|
Phenylephrin
|
70.020.000
|
70.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
850
|
Phenytoin
|
13.230.000
|
13.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
851
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
7.392.000
|
7.392.000
|
0
|
12 tháng
|
|
852
|
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
|
594.000
|
594.000
|
0
|
12 tháng
|
|
853
|
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
854
|
Piperacilin + tazobactam
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
855
|
Piracetam
|
525.600.000
|
525.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
856
|
Piracetam
|
327.600.000
|
327.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
857
|
Piracetam
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
858
|
Piracetam
|
18.960.000
|
18.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
859
|
Piracetam
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
860
|
Piracetam
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
861
|
Pirenoxin
|
116.726.400
|
116.726.400
|
0
|
12 tháng
|
|
862
|
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
863
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
216.360.000
|
216.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
864
|
Polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và 4 mcg týp huyết thanh 6B, cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
865
|
Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp); Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein)
|
264.480.000
|
264.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
866
|
Polystyren
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
867
|
Povidon iodin
|
38.160.000
|
38.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
868
|
Povidon iodin
|
254.898.000
|
254.898.000
|
0
|
12 tháng
|
|
869
|
Povidon iodin
|
105.796.800
|
105.796.800
|
0
|
12 tháng
|
|
870
|
Pralidoxim
|
7.900.000
|
7.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
871
|
Pramipexol
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
872
|
Pramipexol
|
118.800.000
|
118.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
873
|
Pramipexol
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
874
|
Pramipexol
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
875
|
Pramipexol
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
876
|
Pravastatin
|
1.559.376.000
|
1.559.376.000
|
0
|
12 tháng
|
|
877
|
Pravastatin
|
2.574.000.000
|
2.574.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
878
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
172.800.000
|
172.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
879
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
880
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
881
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
126.882.000
|
126.882.000
|
0
|
12 tháng
|
|
882
|
Pregabalin
|
1.814.400.000
|
1.814.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
883
|
Pregabalin
|
552.000.000
|
552.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
884
|
Pregabalin
|
122.520.000
|
122.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
885
|
Pregabalin
|
345.120.000
|
345.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
886
|
Pregabalin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
887
|
Progesteron
|
60.480.000
|
60.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
888
|
Progesteron
|
73.987.200
|
73.987.200
|
0
|
12 tháng
|
|
889
|
Promestrien
|
182.400.000
|
182.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
890
|
Promethazin hydroclorid
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
891
|
Propofol
|
275.400.000
|
275.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
892
|
Propofol
|
118.656.000
|
118.656.000
|
0
|
12 tháng
|
|
893
|
Propylthiouracil (PTU)
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
894
|
Protamin sulfat
|
41.020.560
|
41.020.560
|
0
|
12 tháng
|
|
895
|
Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C
|
52.617.600
|
52.617.600
|
0
|
12 tháng
|
|
896
|
Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4
|
152.992.600
|
152.992.600
|
0
|
12 tháng
|
|
897
|
Pyridostigmin bromid
|
160.200.000
|
160.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
898
|
Pyridostigmin bromid
|
79.380.000
|
79.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
899
|
Quetiapin
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
900
|
Quetiapin
|
474.000.000
|
474.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
901
|
Quetiapin
|
230.400.000
|
230.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
902
|
Quetiapin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
903
|
Quinapril
|
350.376.000
|
350.376.000
|
0
|
12 tháng
|
|
904
|
Quinapril
|
735.000.000
|
735.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
905
|
Rabeprazol
|
239.940.000
|
239.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
906
|
Rabeprazol
|
1.998.000.000
|
1.998.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
907
|
Rabeprazol
|
189.600.000
|
189.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
908
|
Racecadotril
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
909
|
Racecadotril
|
299.880.000
|
299.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
910
|
Racecadotril
|
98.400.000
|
98.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
911
|
Ramipril
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
912
|
Ramipril
|
380.160.000
|
380.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
913
|
Ramipril
|
921.600.000
|
921.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
914
|
Ramipril
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
915
|
Ramipril
|
1.176.000.000
|
1.176.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
916
|
Repaglinid
|
357.840.000
|
357.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
917
|
Repaglinid
|
718.200.000
|
718.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
918
|
Repaglinid
|
708.000.000
|
708.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
919
|
Retinyl acetat; Ergocalciferol; DL-Alpha tocopheryl acetat; Thiamin mononitrat; Riboflavin; Dexpanthenol; Pyridoxin hydroclorid; Nicotinamid; Acid ascorbic
|
15.865.200
|
15.865.200
|
0
|
12 tháng
|
|
920
|
Ringer acetat
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
921
|
Ringer lactat
|
413.088.000
|
413.088.000
|
0
|
12 tháng
|
|
922
|
Ringer lactat
|
35.100.000
|
35.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
923
|
Ringer lactat + Glucose
|
34.050.000
|
34.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
924
|
Risperidon
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
925
|
Risperidon
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
926
|
Rituximab
|
259.503.780
|
259.503.780
|
0
|
12 tháng
|
|
927
|
Rituximab
|
669.755.400
|
669.755.400
|
0
|
12 tháng
|
|
928
|
Rituximab
|
828.037.500
|
828.037.500
|
0
|
12 tháng
|
|
929
|
Rituximab
|
1.157.184.000
|
1.157.184.000
|
0
|
12 tháng
|
|
930
|
Rivaroxaban
|
792.000.000
|
792.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
931
|
Rivaroxaban
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
932
|
Rivaroxaban
|
358.200.000
|
358.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
933
|
Rivaroxaban
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
934
|
Rivaroxaban
|
477.600.000
|
477.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
935
|
Rivaroxaban
|
285.360.000
|
285.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
936
|
Rivastigmine
|
226.548.000
|
226.548.000
|
0
|
12 tháng
|
|
937
|
Rocuronium bromid
|
531.100.000
|
531.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
938
|
Rocuronium bromid
|
106.920.000
|
106.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
939
|
Rocuronium bromid
|
147.600.000
|
147.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
940
|
Rosuvastatin
|
450.240.000
|
450.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
941
|
Rosuvastatin
|
542.400.000
|
542.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
942
|
Rotavirus G1 human-bovine reassortant ; Rotavirus G2 human-bovine reassortant; Rotavirus G3 human-bovine reassortant ; Rotavirus G4 human-bovine reassortant ; Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant
|
19.271.520
|
19.271.520
|
0
|
12 tháng
|
|
943
|
Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
|
140.143.800
|
140.143.800
|
0
|
12 tháng
|
|
944
|
Rupatadin
|
1.709.700.000
|
1.709.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
945
|
Rupatadin
|
307.800.000
|
307.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
946
|
Rupatadin
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
947
|
Rupatadin
|
158.400.000
|
158.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
948
|
Saccharomyces boulardii
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
949
|
Saccharomyces boulardii
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
950
|
Saccharomyces boulardii
|
938.196.000
|
938.196.000
|
0
|
12 tháng
|
|
951
|
Saccharomyces boulardii
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
952
|
Sacubitril + Valsartan
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
953
|
Sacubitril + Valsartan
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
954
|
Sacubitril + Valsartan
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
955
|
Salbutamol (sulfat)
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
956
|
Salbutamol (sulfat)
|
58.665.600
|
58.665.600
|
0
|
12 tháng
|
|
957
|
Salbutamol (sulfat)
|
79.380.000
|
79.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
958
|
Salbutamol (sulfat)
|
237.000.000
|
237.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
959
|
Salbutamol (sulfat)
|
204.312.000
|
204.312.000
|
0
|
12 tháng
|
|
960
|
Salbutamol (sulfat)
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
961
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
962
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
111.597.600
|
111.597.600
|
0
|
12 tháng
|
|
963
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
287.992.800
|
287.992.800
|
0
|
12 tháng
|
|
964
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
166.320.000
|
166.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
965
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
162.792.000
|
162.792.000
|
0
|
12 tháng
|
|
966
|
Sắt ascorbat + acid folic
|
1.272.000.000
|
1.272.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
967
|
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
|
77.364.000
|
77.364.000
|
0
|
12 tháng
|
|
968
|
Sắt fumarat + acid folic
|
143.640.000
|
143.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
969
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
39.564.000
|
39.564.000
|
0
|
12 tháng
|
|
970
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
99.792.000
|
99.792.000
|
0
|
12 tháng
|
|
971
|
Sắt protein succinylat
|
936.000.000
|
936.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
972
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
338.400.000
|
338.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
973
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
974
|
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
|
259.200.000
|
259.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
975
|
Saxagliptin
|
1.677.200.000
|
1.677.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
976
|
Secukinumab
|
187.680.000
|
187.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
977
|
Sertralin
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
978
|
Sertralin
|
340.200.000
|
340.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
979
|
Silymarin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
980
|
Silymarin
|
592.200.000
|
592.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
981
|
Silymarin
|
883.200.000
|
883.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
982
|
Simethicon
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
983
|
Simethicon
|
84.600.000
|
84.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
984
|
Simvastatin
|
236.880.000
|
236.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
985
|
Simvastatin
|
718.200.000
|
718.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
986
|
Simvastatin + ezetimibe
|
525.600.000
|
525.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
987
|
Simvastatin + ezetimibe
|
522.000.000
|
522.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
988
|
Simvastatin + ezetimibe
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
989
|
Simvastatin + ezetimibe
|
1.176.000.000
|
1.176.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
990
|
Sitagliptin + metformin hydroclorid
|
1.140.000.000
|
1.140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
991
|
Sitagliptin + metformin hydroclorid
|
834.240.000
|
834.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
992
|
Sofosbuvir + ledipasvir
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
993
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
449.820.000
|
449.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
994
|
Solifenacin succinate
|
77.400.000
|
77.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
995
|
Sorafenib
|
348.000.000
|
348.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
996
|
Sorafenib
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
997
|
Sorbitol
|
8.640.000
|
8.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
998
|
Spironolacton
|
473.760.000
|
473.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
999
|
Spironolacton
|
128.520.000
|
128.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1000
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
541.800.000
|
541.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1001
|
Sucralfat
|
619.200.000
|
619.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1002
|
Sucralfat
|
261.000.000
|
261.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1003
|
Sufentanil
|
32.999.400
|
32.999.400
|
0
|
12 tháng
|
|
1004
|
Sugammadex
|
97.974.360
|
97.974.360
|
0
|
12 tháng
|
|
1005
|
Sugammadex
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1006
|
Sulfasalazin
|
12.294.000
|
12.294.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1007
|
Sulpirid
|
648.000.000
|
648.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1008
|
Sultamicillin
|
243.000.000
|
243.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1009
|
Sultamicillin
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1010
|
Sumatriptan
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1011
|
Tacrolimus
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1012
|
Tamoxifen
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1013
|
Tamsulosin hydroclorid
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1014
|
Tamsulosin hydroclorid
|
475.200.000
|
475.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1015
|
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
|
64.800.000
|
64.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1016
|
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1017
|
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
|
327.600.000
|
327.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1018
|
Teicoplanin
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1019
|
Teicoplanin
|
170.880.000
|
170.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1020
|
Telmisartan
|
111.600.000
|
111.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1021
|
Tenoxicam
|
710.400.000
|
710.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1022
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1023
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1024
|
Terbutalin sulfat
|
579.600
|
579.600
|
0
|
12 tháng
|
|
1025
|
Terlipressin
|
89.384.400
|
89.384.400
|
0
|
12 tháng
|
|
1026
|
Tetracain hydroclorid
|
900.900
|
900.900
|
0
|
12 tháng
|
|
1027
|
Tetracyclin hydroclorid
|
59.220.000
|
59.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1028
|
Thalidomid
|
71.040.000
|
71.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1029
|
Thiamazol
|
134.460.000
|
134.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1030
|
Thiamazol
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1031
|
Thiocolchicosid
|
479.760.000
|
479.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1032
|
Thiocolchicosid
|
238.800.000
|
238.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1033
|
Thiocolchicosid
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1034
|
Tiaprofenic acid
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1035
|
Tiaprofenic acid
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1036
|
Tiaprofenic acid
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1037
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
194.400.000
|
194.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1038
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
116.398.800
|
116.398.800
|
0
|
12 tháng
|
|
1039
|
Tigecyclin
|
412.196.400
|
412.196.400
|
0
|
12 tháng
|
|
1040
|
Timolol
|
32.400.000
|
32.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1041
|
Tinidazol
|
1.965.600
|
1.965.600
|
0
|
12 tháng
|
|
1042
|
Tiropramid hydroclorid
|
30.240.000
|
30.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1043
|
Tizanidin hydroclorid
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1044
|
Tobramycin + dexamethason
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1045
|
Tobramycin + dexamethason
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1046
|
Topiramat
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1047
|
Topiramat
|
160.800.000
|
160.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1048
|
Topiramat
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1049
|
Topiramat
|
197.640.000
|
197.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1050
|
Tranexamic acid
|
23.864.400
|
23.864.400
|
0
|
12 tháng
|
|
1051
|
Trastuzumab
|
958.000.000
|
958.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1052
|
Trastuzumab
|
421.620.000
|
421.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1053
|
Trastuzumab
|
421.620.000
|
421.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1054
|
Trastuzumab
|
1.504.800.000
|
1.504.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1055
|
Trastuzumab
|
1.202.820.000
|
1.202.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1056
|
Trastuzumab
|
1.202.820.000
|
1.202.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1057
|
Travoprost + timolol
|
351.590.400
|
351.590.400
|
0
|
12 tháng
|
|
1058
|
Tretinoin + erythromycin
|
67.800.000
|
67.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1059
|
Triamcinolon acetonid
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1060
|
Tricalcium phosphat
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1061
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1062
|
Trimebutin maleat
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1063
|
Trimebutin maleat
|
744.000.000
|
744.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1064
|
Trimebutin maleat
|
20.340.000
|
20.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1065
|
Trimebutin maleat
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1066
|
Trimetazidin
|
226.800.000
|
226.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1067
|
Trimetazidin
|
56.400.000
|
56.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1068
|
Trimetazidin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1069
|
Trimetazidin
|
53.280.000
|
53.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1070
|
Triptorelin
|
646.799.916
|
646.799.916
|
0
|
12 tháng
|
|
1071
|
Triptorelin
|
920.519.640
|
920.519.640
|
0
|
12 tháng
|
|
1072
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
12.150.000
|
12.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1073
|
Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
|
144.050.400
|
144.050.400
|
0
|
12 tháng
|
|
1074
|
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
276.480.000
|
276.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1075
|
Ursodeoxycholic acid
|
492.000.000
|
492.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1076
|
Ursodeoxycholic acid
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1077
|
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Uốn ván
|
18.867.000
|
18.867.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1078
|
Vắc xin phòng bệnh do Hib
|
10.684.800
|
10.684.800
|
0
|
12 tháng
|
|
1079
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
|
792.000.000
|
792.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1080
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
|
239.925.000
|
239.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1081
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1082
|
Vắc xin phòng Tả
|
9.046.200
|
9.046.200
|
0
|
12 tháng
|
|
1083
|
Vắc xin phòng Thương hàn
|
9.964.500
|
9.964.500
|
0
|
12 tháng
|
|
1084
|
Vắc xin phòng Thủy đậu
|
209.326.800
|
209.326.800
|
0
|
12 tháng
|
|
1085
|
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
|
150.960.000
|
150.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1086
|
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
|
1.080.450.000
|
1.080.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1087
|
Vắc xin phòng Viêm gan A
|
27.064.800
|
27.064.800
|
0
|
12 tháng
|
|
1088
|
Vắc xin phòng Viêm gan A và B
|
197.358.000
|
197.358.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1089
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
47.943.000
|
47.943.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1090
|
Valproat natri
|
148.740.000
|
148.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1091
|
Valproat natri
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1092
|
Valproat natri
|
27.270.000
|
27.270.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1093
|
Valproat natri
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1094
|
Valproat natri
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1095
|
Valproat natri + valproic acid
|
804.000.000
|
804.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1096
|
Valsartan
|
369.000.000
|
369.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1097
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
999.600.000
|
999.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1098
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
1.814.400.000
|
1.814.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1099
|
Vancomycin
|
212.637.600
|
212.637.600
|
0
|
12 tháng
|
|
1100
|
Vancomycin
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1101
|
Vancomycin
|
321.480.000
|
321.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1102
|
Venlafaxin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1103
|
Verapamil hydroclorid
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1104
|
Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết - Tương đương 1 đơn vị vắc xin mẫu chuẩn Quốc gia
|
14.313.600
|
14.313.600
|
0
|
12 tháng
|
|
1105
|
Vildagliptin + metformin hydroclorid
|
111.288.000
|
111.288.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1106
|
Vildagliptin + metformin hydroclorid
|
890.304.000
|
890.304.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1107
|
Vildagliptin + metformin hydroclorid
|
111.288.000
|
111.288.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1108
|
Vildagliptin + metformin hydroclorid
|
1.915.200.000
|
1.915.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1109
|
Vildagliptin + metformin hydroclorid
|
1.915.200.000
|
1.915.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1110
|
Vinorelbin
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1111
|
Vinorelbin
|
492.000.000
|
492.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1112
|
Vinpocetin
|
179.400.000
|
179.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1113
|
Vinpocetin
|
166.200.000
|
166.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1114
|
Vinpocetin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1115
|
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU
|
683.424.000
|
683.424.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1116
|
Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero)
|
203.868.000
|
203.868.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1117
|
Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M): 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA)
|
224.307.720
|
224.307.720
|
0
|
12 tháng
|
|
1118
|
Virus sởi ≥1000 CCID50; Virus Quai bị ≥5000 CCID50; Virus rubella ≥ 1000 CCID50
|
36.484.560
|
36.484.560
|
0
|
12 tháng
|
|
1119
|
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz) >=lg3 CCID50; Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) >=lg3,7 CCID50; Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) >=lg3 CCID51
|
97.200.000
|
97.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1120
|
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)
|
137.520.000
|
137.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1121
|
Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt
|
130.898.400
|
130.898.400
|
0
|
12 tháng
|
|
1122
|
Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
|
151.683.840
|
151.683.840
|
0
|
12 tháng
|
|
1123
|
Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50;
-Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50;
-Vi rút Rubella >=1.000 CCID50;
|
78.212.160
|
78.212.160
|
0
|
12 tháng
|
|
1124
|
Vitamin A
|
294.000
|
294.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1125
|
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
|
84.785.400
|
84.785.400
|
0
|
12 tháng
|
|
1126
|
Vitamin A + Vitamin D3
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1127
|
Vitamin B1
|
1.206.000
|
1.206.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1128
|
Vitamin B1
|
75.600
|
75.600
|
0
|
12 tháng
|
|
1129
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1130
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1131
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1132
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
211.200.000
|
211.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1133
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
120.960.000
|
120.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1134
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1135
|
Vitamin B6
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1136
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
390.720.000
|
390.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1137
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
405.600.000
|
405.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1138
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
332.640.000
|
332.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1139
|
Vitamin C
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1140
|
Vitamin C
|
71.220.000
|
71.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1141
|
Vitamin C
|
415.800
|
415.800
|
0
|
12 tháng
|
|
1142
|
Vitamin D3
|
19.764.000
|
19.764.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1143
|
Vitamin D3
|
136.800.000
|
136.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1144
|
Vitamin E
|
2.160.000
|
2.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1145
|
Vitamin H (B8)
|
9.576.000
|
9.576.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1146
|
Vitamin PP
|
816.000
|
816.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1147
|
Voriconazol
|
122.100.000
|
122.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1148
|
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
|
117.180.000
|
117.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1149
|
Ziprasidon
|
74.340.000
|
74.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1150
|
Zoledronic acid
|
136.440.000
|
136.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1151
|
Zoledronic acid
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1152
|
Zoledronic acid
|
17.940.000
|
17.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1153
|
Zoledronic acid
|
17.700.000
|
17.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1154
|
Zopiclon
|
172.800.000
|
172.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1155
|
Zopiclon
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Quảng cáo là khả năng cảm nhận, diễn giải… để đưa nhịp tim đập của một đơn vị kinh doanh truyền tải thành chữ, giấy và mực. "
Leo Burnett
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.