Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600135821 | Acarbose | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 39.665.408 | 210 | 1.094.688.000 | 1.094.688.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600135822 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 22.659.299 | 210 | 4.300.800 | 4.300.800 | 0 |
| 3 | PP2600135823 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.193.152 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 22.659.299 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.758.714 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 1.209.600 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600135824 | Acetylsalicylic acid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 146.880.000 | 146.880.000 | 0 |
| 5 | PP2600135826 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 34.043.840 | 210 | 148.176.000 | 148.176.000 | 0 |
| 6 | PP2600135827 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 77.952.000 | 77.952.000 | 0 |
| 7 | PP2600135828 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 104.000.000 | 210 | 7.833.600 | 7.833.600 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 11.167.584 | 210 | 8.352.000 | 8.352.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600135829 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 9.215.680 | 210 | 5.680.000 | 5.680.000 | 0 |
| 9 | PP2600135830 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 10 | PP2600135831 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 11 | PP2600135832 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 37.202.560 | 37.202.560 | 0 |
| 12 | PP2600135833 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 122.401.600 | 122.401.600 | 0 |
| 13 | PP2600135834 | Adenosin triphosphat | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 152.000 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 14 | PP2600135835 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 1.013.760.000 | 1.013.760.000 | 0 |
| 15 | PP2600135836 | Alfuzosin hydroclorid | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 15.360.000 | 210 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600135837 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 44.016.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600135838 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 104.000.000 | 210 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 119.040.000 | 119.040.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600135839 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 7.983.296 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 19 | PP2600135840 | Alpha chymotrypsin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.140.288 | 210 | 1.312.000 | 1.312.000 | 0 |
| 20 | PP2600135841 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 12.844.800 | 12.844.800 | 0 |
| 21 | PP2600135842 | Alverin citrat + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 22.251.776 | 210 | 203.212.800 | 203.212.800 | 0 |
| 22 | PP2600135844 | Ambroxol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 71.040.000 | 71.040.000 | 0 |
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 2.775.680 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 34.043.840 | 210 | 72.960.000 | 72.960.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600135845 | Ambroxol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 24 | PP2600135846 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.140.288 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 25 | PP2600135848 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| 26 | PP2600135850 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 78.480.000 | 78.480.000 | 0 |
| 27 | PP2600135851 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 143.625.600 | 143.625.600 | 0 |
| 28 | PP2600135852 | Amlodipin + indapamid + perindopril arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 246.441.600 | 246.441.600 | 0 |
| 29 | PP2600135853 | Amlodipin + Telmisartan | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 8.775.552 | 210 | 370.137.600 | 370.137.600 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 370.137.600 | 370.137.600 | 0 | |||
| 30 | PP2600135854 | Amlodipin + Valsartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 |
| 31 | PP2600135855 | Amlodipin+ Losartan | vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 180 | 6.105.600 | 210 | 305.280.000 | 305.280.000 | 0 |
| 32 | PP2600135856 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 6.857.760 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 33 | PP2600135857 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 2.641.632 | 210 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 |
| 34 | PP2600135858 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.205.523 | 210 | 199.008.000 | 199.008.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 204.864.000 | 204.864.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600135859 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0312177228 | Công ty TNHH Dược Phẩm Billin | 180 | 4.780.992 | 210 | 88.320.000 | 88.320.000 | 0 |
| 36 | PP2600135860 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 2.073.600 | 210 | 103.680.000 | 103.680.000 | 0 |
| 37 | PP2600135862 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 104.000.000 | 210 | 1.631.840.000 | 1.631.840.000 | 0 |
| 38 | PP2600135863 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 40.763.520 | 210 | 257.088.000 | 257.088.000 | 0 |
| 39 | PP2600135864 | Amylase + Lipase + Protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 920.841.600 | 920.841.600 | 0 |
| 40 | PP2600135865 | Amylase + Lipase + Protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 40.763.520 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 41 | PP2600135867 | Atorvastatin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 10.318.080 | 210 | 137.664.000 | 137.664.000 | 0 |
| 42 | PP2600135868 | Atorvastatin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 1.114.560.000 | 1.114.560.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 1.149.120.000 | 1.149.120.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600135869 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 19.071.360 | 210 | 14.720.000 | 14.720.000 | 0 |
| 44 | PP2600135870 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.140.288 | 210 | 2.121.600 | 2.121.600 | 0 |
| 45 | PP2600135871 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.582.368 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 46 | PP2600135872 | Bambuterol hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 104.000.000 | 210 | 4.449.600 | 4.449.600 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 4.944.000 | 4.944.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600135873 | Bambuterol hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 |
| 48 | PP2600135875 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.205.523 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600135876 | Betahistin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 10.118.400 | 210 | 59.520.000 | 59.520.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 11.167.584 | 210 | 62.784.000 | 62.784.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600135877 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 76.320.000 | 76.320.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.525.600 | 210 | 77.280.000 | 77.280.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600135879 | Bilastin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 125.000.000 | 210 | 94.348.800 | 94.348.800 | 0 |
| 52 | PP2600135880 | Bilastin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 11.520.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 11.154.048 | 210 | 124.992.000 | 124.992.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 22.659.299 | 210 | 191.808.000 | 191.808.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 127.008.000 | 127.008.000 | 0 | |||
| 53 | PP2600135882 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 34.043.840 | 210 | 227.404.800 | 227.404.800 | 0 |
| 54 | PP2600135883 | Bismuth subsalicylat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 5.261.760 | 210 | 254.016.000 | 254.016.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 7.325.760 | 210 | 250.560.000 | 250.560.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 261.273.600 | 261.273.600 | 0 | |||
| 55 | PP2600135885 | Bisoprolol fumarat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 125.000.000 | 210 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 |
| 56 | PP2600135886 | Bisoprolol fumarat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 66.240.000 | 66.240.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 66.240.000 | 66.240.000 | 0 | |||
| 57 | PP2600135887 | Bisoprolol fumarat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 253.440.000 | 253.440.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 11.167.584 | 210 | 202.176.000 | 202.176.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 20.899.200 | 210 | 237.312.000 | 237.312.000 | 0 | |||
| 58 | PP2600135890 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 149.184.000 | 149.184.000 | 0 |
| 59 | PP2600135891 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 11.154.048 | 210 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 |
| 60 | PP2600135892 | Budesonid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 15.707.520 | 210 | 488.000.000 | 488.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 104.000.000 | 210 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.640.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600135893 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 |
| 62 | PP2600135894 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 125.000.000 | 210 | 967.680.000 | 967.680.000 | 0 |
| 63 | PP2600135895 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 47.951.616 | 210 | 274.176.000 | 274.176.000 | 0 |
| 64 | PP2600135896 | Calci carbonat+ calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 20.899.200 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 65 | PP2600135897 | Calci carbonat+ calci gluconolactat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 14.163.776 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| 66 | PP2600135899 | Calci lactat pentahydrat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 44.016.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600135900 | Calci lactat pentahydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.525.600 | 210 | 19.680.000 | 19.680.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600135901 | Calci lactat pentahydrat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 5.961.600 | 210 | 195.840.000 | 195.840.000 | 0 |
| 69 | PP2600135902 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600135905 | Calcipotriol + Betamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 22.659.299 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 71 | PP2600135906 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 44.016.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 72 | PP2600135907 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 191.040.000 | 191.040.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 13.051.200 | 210 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 3.926.400 | 210 | 196.320.000 | 196.320.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600135908 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 44.016.000 | 210 | 524.160.000 | 524.160.000 | 0 |
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 12.672.000 | 210 | 510.720.000 | 510.720.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 12.672.000 | 210 | 479.808.000 | 479.808.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600135909 | Candesartan | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 71.865.600 | 240 | 381.984.000 | 381.984.000 | 0 |
| 75 | PP2600135910 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 22.251.776 | 210 | 1.536.000.000 | 1.536.000.000 | 0 |
| 76 | PP2600135911 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 124.320.000 | 124.320.000 | 0 |
| 77 | PP2600135912 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 39.665.408 | 210 | 390.096.000 | 390.096.000 | 0 |
| 78 | PP2600135913 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 79.008.000 | 79.008.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 47.951.616 | 210 | 80.160.000 | 80.160.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 5.760.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600135915 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 11.443.200 | 11.443.200 | 0 |
| 80 | PP2600135916 | Carvedilol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 17.088.000 | 17.088.000 | 0 |
| 81 | PP2600135918 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 2.641.632 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 82 | PP2600135920 | Cefdinir | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 14.163.776 | 210 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.980.810 | 210 | 18.432.000 | 18.432.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600135921 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 2.641.632 | 210 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 1.310.400 | 210 | 44.150.400 | 44.150.400 | 0 | |||
| 84 | PP2600135922 | Cefixim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 5.269.440 | 210 | 8.668.800 | 8.668.800 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.980.810 | 210 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600135923 | Cefmetazol | vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 180 | 5.040.000 | 210 | 249.600.000 | 249.600.000 | 0 |
| 86 | PP2600135925 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.980.810 | 210 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| 87 | PP2600135926 | Cefpodoxim | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 104.000.000 | 210 | 116.160.000 | 116.160.000 | 0 |
| vn0312177228 | Công ty TNHH Dược Phẩm Billin | 180 | 4.780.992 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600135927 | Cefpodoxim | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 2.534.400 | 210 | 126.720.000 | 126.720.000 | 0 |
| 89 | PP2600135928 | Cetirizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 11.167.584 | 210 | 6.288.000 | 6.288.000 | 0 | |||
| 90 | PP2600135929 | Chlorpheniramin maleat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 7.983.296 | 210 | 3.328.000 | 3.328.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 3.712.000 | 3.712.000 | 0 | |||
| 91 | PP2600135930 | Cilnidipin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 57.000.000 | 210 | 1.612.800.000 | 1.612.800.000 | 0 |
| 92 | PP2600135931 | Cilostazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.582.368 | 210 | 84.480.000 | 84.480.000 | 0 |
| 93 | PP2600135932 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 6.857.760 | 210 | 47.980.800 | 47.980.800 | 0 |
| 94 | PP2600135933 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| 95 | PP2600135934 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 1.330.560 | 210 | 66.528.000 | 66.528.000 | 0 |
| 96 | PP2600135935 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 9.504.000 | 9.504.000 | 0 |
| 97 | PP2600135936 | Ciprofloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 10.118.400 | 210 | 41.184.000 | 41.184.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 40.032.000 | 40.032.000 | 0 | |||
| 98 | PP2600135937 | Ciprofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 7.983.296 | 210 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 |
| 99 | PP2600135938 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 27.520.000 | 27.520.000 | 0 |
| 100 | PP2600135939 | Ciprofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 29.047.514 | 210 | 23.856.000 | 23.856.000 | 0 |
| 101 | PP2600135940 | Clarithromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 313.344.000 | 313.344.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 305.280.000 | 305.280.000 | 0 | |||
| 102 | PP2600135941 | Clopidogrel | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 9.215.680 | 210 | 116.160.000 | 116.160.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 113.280.000 | 113.280.000 | 0 | |||
| 103 | PP2600135942 | Clotrimazol | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 14.745.600 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 39.665.408 | 210 | 28.224.000 | 28.224.000 | 0 | |||
| 104 | PP2600135943 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 9.215.680 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 105 | PP2600135945 | Codein + Terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 14.163.776 | 210 | 32.640.000 | 32.640.000 | 0 |
| 106 | PP2600135947 | Colchicin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 16.632.000 | 210 | 248.640.000 | 248.640.000 | 0 |
| 107 | PP2600135948 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 108 | PP2600135949 | Cồn 90° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 5.269.440 | 210 | 107.184.000 | 107.184.000 | 0 |
| 109 | PP2600135951 | Dapagliflozin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 89.510.400 | 89.510.400 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 13.437.120 | 210 | 48.384.000 | 48.384.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 1.804.800 | 210 | 72.960.000 | 72.960.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.140.288 | 210 | 59.520.000 | 59.520.000 | 0 | |||
| 110 | PP2600135952 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 111.859.200 | 111.859.200 | 0 |
| 111 | PP2600135953 | Desloratadin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 23.280.000 | 23.280.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 20.899.200 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| 112 | PP2600135955 | Desloratadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.525.600 | 210 | 8.784.000 | 8.784.000 | 0 |
| 113 | PP2600135956 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.980.810 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 22.659.299 | 210 | 5.440.000 | 5.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.140.288 | 210 | 5.160.000 | 5.160.000 | 0 | |||
| 114 | PP2600135957 | Dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 508.800 | 508.800 | 0 |
| 115 | PP2600135958 | Dextromethorphan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 7.983.296 | 210 | 21.120.000 | 21.120.000 | 0 |
| 116 | PP2600135959 | Dextromethorphan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 27.840.000 | 27.840.000 | 0 |
| 117 | PP2600135960 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.205.523 | 210 | 3.091.200 | 3.091.200 | 0 |
| 118 | PP2600135961 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.205.523 | 210 | 1.280.000 | 1.280.000 | 0 |
| 119 | PP2600135962 | Diclofenac | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 13.728.000 | 210 | 398.400.000 | 398.400.000 | 0 |
| 120 | PP2600135964 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 2.240.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 121 | PP2600135965 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.758.714 | 210 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 122 | PP2600135967 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 18.547.200 | 18.547.200 | 0 |
| 123 | PP2600135968 | Diltiazem hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 125.000.000 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| 124 | PP2600135969 | Diltiazem hydroclorid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 47.951.616 | 210 | 46.368.000 | 46.368.000 | 0 |
| 125 | PP2600135970 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 6.531.200 | 6.531.200 | 0 |
| 126 | PP2600135971 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 9.215.680 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 127 | PP2600135972 | Diosmin + Hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 44.016.000 | 210 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 |
| 128 | PP2600135973 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.140.288 | 210 | 2.857.600 | 2.857.600 | 0 |
| 129 | PP2600135974 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.525.600 | 210 | 1.992.000 | 1.992.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 1.992.000 | 1.992.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600135975 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 3.552.000 | 3.552.000 | 0 |
| 131 | PP2600135976 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 104.000.000 | 210 | 19.584.000 | 19.584.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| 132 | PP2600135978 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| 133 | PP2600135979 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 12.230.400 | 12.230.400 | 0 |
| 134 | PP2600135980 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 11.154.048 | 210 | 3.427.200 | 3.427.200 | 0 |
| 135 | PP2600135981 | Dydrogesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 |
| 136 | PP2600135982 | Empagliflozin | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 13.437.120 | 210 | 103.680.000 | 103.680.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 14.163.776 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.140.288 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 | |||
| 137 | PP2600135983 | Empagliflozin | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 13.437.120 | 210 | 183.456.000 | 183.456.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 14.163.776 | 210 | 190.080.000 | 190.080.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 3.849.600 | 210 | 130.560.000 | 130.560.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.140.288 | 210 | 97.920.000 | 97.920.000 | 0 | |||
| 138 | PP2600135984 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 276.686.400 | 276.686.400 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.570.000 | 210 | 278.249.600 | 278.249.600 | 0 | |||
| 139 | PP2600135985 | Eperison hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 36.288.000 | 36.288.000 | 0 |
| 140 | PP2600135986 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.034.400 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 141 | PP2600135987 | Eprazinon dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 81.360.000 | 81.360.000 | 0 |
| 142 | PP2600135990 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.582.368 | 210 | 533.760.000 | 533.760.000 | 0 |
| 143 | PP2600135991 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 34.043.840 | 210 | 516.960.000 | 516.960.000 | 0 |
| 144 | PP2600135992 | Esomeprazol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 5.269.440 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 7.983.296 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 | |||
| 145 | PP2600135993 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.140.288 | 210 | 10.112.000 | 10.112.000 | 0 |
| 146 | PP2600135994 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 71.859.200 | 71.859.200 | 0 |
| 147 | PP2600135995 | Estradiol valerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 15.720.000 | 15.720.000 | 0 |
| 148 | PP2600135996 | Estradiol valerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 49.072.000 | 49.072.000 | 0 |
| 149 | PP2600135997 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 |
| 150 | PP2600135998 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.140.288 | 210 | 25.728.000 | 25.728.000 | 0 |
| 151 | PP2600135999 | Etoricoxib | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 11.167.584 | 210 | 68.352.000 | 68.352.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.105.680 | 210 | 65.894.400 | 65.894.400 | 0 | |||
| 152 | PP2600136000 | Etoricoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 29.568.000 | 29.568.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 35.712.000 | 35.712.000 | 0 | |||
| 153 | PP2600136001 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 37.606.118 | 210 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 |
| 154 | PP2600136002 | Ezetimibe | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 71.865.600 | 240 | 167.952.000 | 167.952.000 | 0 |
| 155 | PP2600136003 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.205.523 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 156 | PP2600136005 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 32.703.757 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.034.400 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 157 | PP2600136006 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 85.017.600 | 85.017.600 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 11.167.584 | 210 | 76.723.200 | 76.723.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.570.000 | 210 | 78.105.600 | 78.105.600 | 0 | |||
| 158 | PP2600136007 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 160.704.000 | 160.704.000 | 0 |
| 159 | PP2600136008 | Fexofenadin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 104.000.000 | 210 | 26.073.600 | 26.073.600 | 0 |
| 160 | PP2600136009 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 15.724.800 | 15.724.800 | 0 |
| 161 | PP2600136010 | Fexofenadin hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.525.600 | 210 | 53.664.000 | 53.664.000 | 0 |
| 162 | PP2600136011 | Flunarizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 104.000.000 | 210 | 47.232.000 | 47.232.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 47.232.000 | 47.232.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.582.368 | 210 | 50.688.000 | 50.688.000 | 0 | |||
| 163 | PP2600136012 | Fluticason furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.640.000 | 210 | 518.400.000 | 518.400.000 | 0 |
| 164 | PP2600136013 | Fluticason furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.640.000 | 210 | 590.400.000 | 590.400.000 | 0 |
| 165 | PP2600136014 | Fluticason propionat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 23.923.200 | 210 | 307.200.000 | 307.200.000 | 0 |
| 166 | PP2600136015 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 40.763.520 | 210 | 617.280.000 | 617.280.000 | 0 |
| 167 | PP2600136016 | Folic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 168 | PP2600136017 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 29.047.514 | 210 | 109.872.000 | 109.872.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 6.016.000 | 210 | 105.120.000 | 105.120.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 10.173.120 | 210 | 156.744.000 | 156.744.000 | 0 | |||
| 169 | PP2600136018 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 9.215.680 | 210 | 104.640.000 | 104.640.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 6.016.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 2.208.000 | 210 | 103.152.000 | 103.152.000 | 0 | |||
| 170 | PP2600136019 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.640.000 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 6.016.000 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| 171 | PP2600136020 | Ginkgo biloba | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 5.961.600 | 210 | 96.768.000 | 96.768.000 | 0 |
| 172 | PP2600136021 | Glimepirid + metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 125.000.000 | 210 | 1.864.800.000 | 1.864.800.000 | 0 |
| 173 | PP2600136022 | Glimepirid + metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 125.000.000 | 210 | 783.216.000 | 783.216.000 | 0 |
| 174 | PP2600136023 | Glipizid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 47.951.616 | 210 | 278.208.000 | 278.208.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 71.865.600 | 240 | 282.240.000 | 282.240.000 | 0 | |||
| 175 | PP2600136024 | Glipizid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 125.000.000 | 210 | 197.568.000 | 197.568.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 47.951.616 | 210 | 112.320.000 | 112.320.000 | 0 | |||
| 176 | PP2600136025 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 104.000.000 | 210 | 514.560.000 | 514.560.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.582.368 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 | |||
| 177 | PP2600136026 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 203.520.000 | 203.520.000 | 0 |
| 178 | PP2600136027 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 9.086.928 | 210 | 35.840.000 | 35.840.000 | 0 |
| 179 | PP2600136028 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.105.680 | 210 | 13.536.000 | 13.536.000 | 0 |
| 180 | PP2600136030 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 9.086.928 | 210 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| 181 | PP2600136032 | Guaiazulen + dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 5.452.800 | 210 | 264.960.000 | 264.960.000 | 0 |
| 182 | PP2600136033 | Human hepatitis B immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.582.368 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 183 | PP2600136034 | Huyết thanh kháng dại | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 32.703.757 | 210 | 344.148.800 | 344.148.800 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 12.459.296 | 210 | 344.148.800 | 344.148.800 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 37.377.888 | 210 | 344.148.800 | 344.148.800 | 0 | |||
| 184 | PP2600136035 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 32.703.757 | 210 | 278.816.000 | 278.816.000 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 12.459.296 | 210 | 278.816.000 | 278.816.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 37.377.888 | 210 | 278.816.000 | 278.816.000 | 0 | |||
| 185 | PP2600136036 | Hydroclorothiazid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 256.320 | 210 | 12.816.000 | 12.816.000 | 0 |
| 186 | PP2600136037 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.640.000 | 210 | 104.960.000 | 104.960.000 | 0 |
| 187 | PP2600136038 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.758.714 | 210 | 39.040.000 | 39.040.000 | 0 |
| 188 | PP2600136039 | Ibuprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.525.600 | 210 | 11.360.000 | 11.360.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 457.600 | 210 | 22.828.800 | 22.828.800 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 14.745.600 | 210 | 21.760.000 | 21.760.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 5.812.096 | 210 | 7.996.800 | 7.996.800 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 23.923.200 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| 189 | PP2600136040 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.205.523 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 190 | PP2600136041 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 5.460.480 | 210 | 65.280.000 | 65.280.000 | 0 |
| 191 | PP2600136042 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 1.185.600.000 | 1.185.600.000 | 0 |
| 192 | PP2600136043 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 664.000.000 | 664.000.000 | 0 |
| 193 | PP2600136044 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 355.200.000 | 355.200.000 | 0 |
| 194 | PP2600136045 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 195 | PP2600136047 | Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| 196 | PP2600136048 | Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 71.865.600 | 240 | 2.760.000.000 | 2.760.000.000 | 0 | |||
| 197 | PP2600136050 | Irbesartan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 235.584.000 | 235.584.000 | 0 |
| 198 | PP2600136051 | Irbesartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 125.000.000 | 210 | 44.755.200 | 44.755.200 | 0 |
| 199 | PP2600136052 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 54.336.000 | 54.336.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 22.659.299 | 210 | 56.448.000 | 56.448.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.105.680 | 210 | 47.577.600 | 47.577.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.582.368 | 210 | 68.928.000 | 68.928.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 39.665.408 | 210 | 56.832.000 | 56.832.000 | 0 | |||
| 200 | PP2600136053 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 39.665.408 | 210 | 326.400.000 | 326.400.000 | 0 |
| 201 | PP2600136054 | Isotretinoin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 5.961.600 | 210 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| 202 | PP2600136055 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.582.368 | 210 | 58.760.000 | 58.760.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 1.176.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| 203 | PP2600136056 | Itraconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 13.051.200 | 210 | 21.120.000 | 21.120.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 | |||
| 204 | PP2600136058 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.105.680 | 210 | 363.200 | 363.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.140.288 | 210 | 336.000 | 336.000 | 0 | |||
| 205 | PP2600136059 | Kali iodid + natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 10.173.120 | 210 | 216.720.000 | 216.720.000 | 0 |
| 206 | PP2600136060 | Kali iodid + natri iodid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 2.355.834 | 210 | 41.214.400 | 41.214.400 | 0 |
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 873.600 | 210 | 41.563.200 | 41.563.200 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 10.173.120 | 210 | 43.344.000 | 43.344.000 | 0 | |||
| 207 | PP2600136061 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 104.000.000 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| 208 | PP2600136062 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.525.600 | 210 | 44.544.000 | 44.544.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 42.240.000 | 42.240.000 | 0 | |||
| 209 | PP2600136063 | Kẽm sulfat | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 1.440.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 210 | PP2600136064 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 15.760.000 | 210 | 788.000.000 | 788.000.000 | 0 |
| 211 | PP2600136065 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 29.047.514 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 212 | PP2600136067 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.758.714 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 |
| 213 | PP2600136068 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.664.000.000 | 1.664.000.000 | 0 |
| 214 | PP2600136069 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.570.000 | 210 | 40.262.400 | 40.262.400 | 0 |
| 215 | PP2600136072 | Levodopa + Benserazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 216 | PP2600136073 | Levodopa + Benserazid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.140.288 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 |
| 217 | PP2600136074 | Levodopa + carbidopa | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 7.855.872 | 210 | 199.641.600 | 199.641.600 | 0 |
| 218 | PP2600136075 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.980.810 | 210 | 11.868.000 | 11.868.000 | 0 |
| 219 | PP2600136076 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 29.047.514 | 210 | 11.995.200 | 11.995.200 | 0 |
| 220 | PP2600136077 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 29.047.514 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.980.810 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| 221 | PP2600136078 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 26.944.000 | 26.944.000 | 0 |
| 222 | PP2600136079 | Levofloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 19.071.360 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 223 | PP2600136080 | Levofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 10.173.120 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 224 | PP2600136081 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 29.047.514 | 210 | 8.467.200 | 8.467.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.980.810 | 210 | 8.405.600 | 8.405.600 | 0 | |||
| 225 | PP2600136082 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 11.154.048 | 210 | 14.112.000 | 14.112.000 | 0 |
| 226 | PP2600136083 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 22.251.776 | 210 | 26.712.000 | 26.712.000 | 0 |
| 227 | PP2600136084 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 8.522.394 | 210 | 426.119.680 | 426.119.680 | 0 |
| 228 | PP2600136086 | Lisinopril | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 8.774.400 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 229 | PP2600136087 | Losartan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 104.000.000 | 210 | 758.400.000 | 758.400.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 21.408.000 | 210 | 783.360.000 | 783.360.000 | 0 | |||
| 230 | PP2600136088 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 78.240.000 | 78.240.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 | |||
| 231 | PP2600136089 | Losartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 32.703.757 | 210 | 35.424.000 | 35.424.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 34.752.000 | 34.752.000 | 0 | |||
| 232 | PP2600136090 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 52.723.200 | 52.723.200 | 0 |
| 233 | PP2600136091 | Losartan + hydroclorothiazid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 7.983.296 | 210 | 5.952.000 | 5.952.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 | |||
| 234 | PP2600136092 | Lovastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 76.320.000 | 76.320.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 11.154.048 | 210 | 76.608.000 | 76.608.000 | 0 | |||
| 235 | PP2600136093 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 15.072.000 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 236 | PP2600136094 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 22.656.000 | 22.656.000 | 0 |
| 237 | PP2600136095 | Macrogol 4000 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 98.284.800 | 98.284.800 | 0 |
| 238 | PP2600136096 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 5.760.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 239 | PP2600136097 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 725.760.000 | 725.760.000 | 0 |
| 240 | PP2600136098 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 89.280.000 | 89.280.000 | 0 |
| 241 | PP2600136099 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 11.154.048 | 210 | 13.305.600 | 13.305.600 | 0 |
| vn0312177228 | Công ty TNHH Dược Phẩm Billin | 180 | 4.780.992 | 210 | 13.536.000 | 13.536.000 | 0 | |||
| 242 | PP2600136100 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 10.318.080 | 210 | 378.240.000 | 378.240.000 | 0 |
| 243 | PP2600136101 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.328.000 | 210 | 249.600.000 | 249.600.000 | 0 |
| 244 | PP2600136102 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 34.043.840 | 210 | 549.120.000 | 549.120.000 | 0 |
| 245 | PP2600136103 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.105.680 | 210 | 928.000 | 928.000 | 0 |
| 246 | PP2600136105 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 338.112.000 | 338.112.000 | 0 |
| 247 | PP2600136106 | Mecobalamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 47.232.000 | 47.232.000 | 0 |
| 248 | PP2600136109 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 |
| 249 | PP2600136111 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 29.047.514 | 210 | 36.624.000 | 36.624.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.980.810 | 210 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 | |||
| 250 | PP2600136112 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 29.047.514 | 210 | 44.755.200 | 44.755.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.980.810 | 210 | 42.624.000 | 42.624.000 | 0 | |||
| 251 | PP2600136113 | Metformin hydroclorid | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 13.728.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 252 | PP2600136114 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 125.000.000 | 210 | 1.128.960.000 | 1.128.960.000 | 0 |
| 253 | PP2600136115 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.122.240.000 | 1.122.240.000 | 0 |
| 254 | PP2600136116 | Metformin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 86.256.000 | 86.256.000 | 0 |
| 255 | PP2600136117 | Methocarbamol | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 47.951.616 | 210 | 359.520.000 | 359.520.000 | 0 |
| 256 | PP2600136118 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.193.152 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| 257 | PP2600136119 | Metoclopramid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.105.680 | 210 | 6.576.000 | 6.576.000 | 0 |
| 258 | PP2600136120 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 259 | PP2600136121 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 22.251.776 | 210 | 57.024.000 | 57.024.000 | 0 |
| 260 | PP2600136123 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.193.152 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 261 | PP2600136126 | Moxifloxacin + dexamethason | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 2.355.834 | 210 | 6.652.480 | 6.652.480 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.758.714 | 210 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 | |||
| 262 | PP2600136127 | Moxifloxacin + dexamethason | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 2.355.834 | 210 | 36.588.640 | 36.588.640 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.758.714 | 210 | 38.720.000 | 38.720.000 | 0 | |||
| 263 | PP2600136128 | N-acetylcystein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 7.983.296 | 210 | 25.056.000 | 25.056.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 25.056.000 | 25.056.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 14.163.776 | 210 | 21.888.000 | 21.888.000 | 0 | |||
| 264 | PP2600136129 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 20.966.400 | 20.966.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 | |||
| 265 | PP2600136130 | N-acetylcystein | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 13.437.120 | 210 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 307.200 | 210 | 15.360.000 | 15.360.000 | 0 | |||
| 266 | PP2600136131 | N-acetylcystein | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 11.167.584 | 210 | 52.838.400 | 52.838.400 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 22.659.299 | 210 | 46.080.000 | 46.080.000 | 0 | |||
| 267 | PP2600136132 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 3.984.000 | 3.984.000 | 0 |
| 268 | PP2600136133 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.758.714 | 210 | 4.704.000 | 4.704.000 | 0 |
| 269 | PP2600136136 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 39.665.408 | 210 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 |
| 270 | PP2600136140 | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 615.379.200 | 615.379.200 | 0 |
| 271 | PP2600136141 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 9.086.928 | 210 | 40.416.000 | 40.416.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 22.659.299 | 210 | 41.568.000 | 41.568.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.105.680 | 210 | 64.022.400 | 64.022.400 | 0 | |||
| 272 | PP2600136142 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 9.086.928 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 22.659.299 | 210 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.105.680 | 210 | 98.064.000 | 98.064.000 | 0 | |||
| 273 | PP2600136143 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.525.600 | 210 | 15.280.000 | 15.280.000 | 0 |
| 274 | PP2600136145 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 22.659.299 | 210 | 3.306.240 | 3.306.240 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.105.680 | 210 | 3.264.000 | 3.264.000 | 0 | |||
| 275 | PP2600136146 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 22.659.299 | 210 | 56.320.000 | 56.320.000 | 0 |
| 276 | PP2600136147 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 22.659.299 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 277 | PP2600136148 | Natri Clorid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 37.606.118 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 278 | PP2600136150 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 3.840.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 279 | PP2600136151 | Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 15.360.000 | 15.360.000 | 0 |
| 280 | PP2600136152 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 104.000.000 | 210 | 43.872.000 | 43.872.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 43.584.000 | 43.584.000 | 0 | |||
| 281 | PP2600136153 | Natri diquafosol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.037.400.000 | 1.037.400.000 | 0 |
| 282 | PP2600136154 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 1.686.912.000 | 1.686.912.000 | 0 |
| 283 | PP2600136155 | Natri hyaluronat | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 37.606.118 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 284 | PP2600136156 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.640.000 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 285 | PP2600136157 | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.105.680 | 210 | 3.460.800 | 3.460.800 | 0 |
| 286 | PP2600136159 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 287 | PP2600136160 | Natri montelukast | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 7.983.296 | 210 | 28.512.000 | 28.512.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 288 | PP2600136161 | Natri montelukast | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 104.000.000 | 210 | 6.144.000 | 6.144.000 | 0 |
| 289 | PP2600136162 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.140.288 | 210 | 9.374.400 | 9.374.400 | 0 |
| 290 | PP2600136163 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 22.251.776 | 210 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 |
| 291 | PP2600136164 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.640.000 | 210 | 31.840.000 | 31.840.000 | 0 |
| 292 | PP2600136165 | Neostigmin metylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.105.680 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.140.288 | 210 | 30.360.000 | 30.360.000 | 0 | |||
| 293 | PP2600136166 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 19.999.840 | 19.999.840 | 0 |
| 294 | PP2600136167 | Nicardipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 22.659.299 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 295 | PP2600136168 | Nicorandil | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 47.951.616 | 210 | 239.904.000 | 239.904.000 | 0 |
| 296 | PP2600136169 | Nicorandil | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 47.951.616 | 210 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 |
| 297 | PP2600136170 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 22.659.299 | 210 | 1.424.000 | 1.424.000 | 0 |
| 298 | PP2600136172 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 22.659.299 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.105.680 | 210 | 4.640.000 | 4.640.000 | 0 | |||
| 299 | PP2600136174 | Ofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 104.000.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 17.860.000 | 17.860.000 | 0 | |||
| 300 | PP2600136177 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.140.288 | 210 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| 301 | PP2600136178 | Oseltamivir | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 34.043.840 | 210 | 47.360.000 | 47.360.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.582.368 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 302 | PP2600136179 | Otilonium bromid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 15.707.520 | 210 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 |
| 303 | PP2600136182 | Paracetamol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 51.744.000 | 51.744.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.570.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 304 | PP2600136183 | Paracetamol | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 40.763.520 | 210 | 154.368.000 | 154.368.000 | 0 |
| 305 | PP2600136184 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 9.086.928 | 210 | 27.840.000 | 27.840.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.980.810 | 210 | 28.304.000 | 28.304.000 | 0 | |||
| 306 | PP2600136185 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 1.162.080 | 1.162.080 | 0 |
| 307 | PP2600136186 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 317.440 | 317.440 | 0 |
| 308 | PP2600136188 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 1.359.360 | 1.359.360 | 0 |
| 309 | PP2600136189 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 1.008.000 | 1.008.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 1.056.000 | 1.056.000 | 0 | |||
| 310 | PP2600136190 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 14.163.776 | 210 | 10.656.000 | 10.656.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 | |||
| 311 | PP2600136191 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 104.000.000 | 210 | 1.824.000 | 1.824.000 | 0 |
| 312 | PP2600136192 | Paracetamol + codein phosphat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 14.163.776 | 210 | 37.120.000 | 37.120.000 | 0 |
| 313 | PP2600136194 | Paracetamol + codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 44.016.000 | 210 | 492.800.000 | 492.800.000 | 0 |
| 314 | PP2600136195 | Paracetamol + codein phosphat | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 8.775.552 | 210 | 58.560.000 | 58.560.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 63.513.600 | 63.513.600 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 23.923.200 | 210 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 | |||
| 315 | PP2600136196 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 2.012.800 | 210 | 100.640.000 | 100.640.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 93.472.000 | 93.472.000 | 0 | |||
| 316 | PP2600136197 | Paracetamol + ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 104.000.000 | 210 | 8.288.000 | 8.288.000 | 0 |
| 317 | PP2600136198 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 14.745.600 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 318 | PP2600136199 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 13.437.120 | 210 | 22.992.000 | 22.992.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.525.600 | 210 | 22.944.000 | 22.944.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.980.810 | 210 | 22.704.000 | 22.704.000 | 0 | |||
| 319 | PP2600136200 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 13.437.120 | 210 | 59.472.000 | 59.472.000 | 0 |
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 2.064.000 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 7.325.760 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 14.745.600 | 210 | 75.840.000 | 75.840.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 34.043.840 | 210 | 64.464.000 | 64.464.000 | 0 | |||
| 320 | PP2600136202 | Perindopril | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 104.000.000 | 210 | 77.184.000 | 77.184.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 79.488.000 | 79.488.000 | 0 | |||
| 321 | PP2600136203 | Perindopril | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 5.812.096 | 210 | 91.929.600 | 91.929.600 | 0 |
| 322 | PP2600136204 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 228.864.000 | 228.864.000 | 0 |
| 323 | PP2600136205 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 253.017.600 | 253.017.600 | 0 |
| 324 | PP2600136207 | Perindopril + amlodipin | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 36.211.200 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 325 | PP2600136208 | Perindopril + amlodipin | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 36.211.200 | 210 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 |
| 326 | PP2600136209 | Perindopril + amlodipin | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 36.211.200 | 210 | 495.360.000 | 495.360.000 | 0 |
| 327 | PP2600136210 | Perindopril + amlodipin | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 36.211.200 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| 328 | PP2600136211 | Perindopril + indapamid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 47.951.616 | 210 | 138.700.800 | 138.700.800 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 138.700.800 | 138.700.800 | 0 | |||
| 329 | PP2600136212 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 748.800.000 | 748.800.000 | 0 |
| 330 | PP2600136213 | Perindopril + indapamid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 |
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.328.000 | 210 | 182.400.000 | 182.400.000 | 0 | |||
| 331 | PP2600136215 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 62.240.000 | 62.240.000 | 0 |
| 332 | PP2600136216 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 32.703.757 | 210 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 |
| 333 | PP2600136218 | Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.140.288 | 210 | 792.000 | 792.000 | 0 |
| 334 | PP2600136219 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 335 | PP2600136220 | Piracetam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 19.071.360 | 210 | 806.400.000 | 806.400.000 | 0 |
| 336 | PP2600136221 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 961.600.000 | 961.600.000 | 0 |
| 337 | PP2600136222 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 4.608.000 | 210 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 |
| 338 | PP2600136224 | Pravastatin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 8.774.400 | 210 | 390.528.000 | 390.528.000 | 0 |
| 339 | PP2600136225 | Pravastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.525.600 | 210 | 56.448.000 | 56.448.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 47.951.616 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 340 | PP2600136226 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 228.800.000 | 228.800.000 | 0 |
| 341 | PP2600136227 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 7.983.296 | 210 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| 342 | PP2600136228 | Progesteron | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 20.899.200 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| 343 | PP2600136229 | Progesteron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 949.760 | 210 | 48.118.400 | 48.118.400 | 0 |
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 949.760 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 | |||
| 344 | PP2600136230 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 9.451.200 | 9.451.200 | 0 |
| 345 | PP2600136231 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 290.400.000 | 290.400.000 | 0 |
| 346 | PP2600136233 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 15.707.520 | 210 | 1.392.000 | 1.392.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 7.983.296 | 210 | 1.188.000 | 1.188.000 | 0 | |||
| 347 | PP2600136234 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 348 | PP2600136235 | Ramipril | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 979.200 | 210 | 35.904.000 | 35.904.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 20.899.200 | 210 | 48.960.000 | 48.960.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 979.200 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| 349 | PP2600136236 | Ramipril | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 9.215.680 | 210 | 12.326.400 | 12.326.400 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 11.154.048 | 210 | 13.305.600 | 13.305.600 | 0 | |||
| 350 | PP2600136237 | Repaglinid | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 8.860.800 | 210 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 |
| 351 | PP2600136238 | Rifamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 3.120.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 352 | PP2600136239 | Ringer Lactat | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 9.086.928 | 210 | 203.776.000 | 203.776.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 22.659.299 | 210 | 211.099.200 | 211.099.200 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.105.680 | 210 | 212.054.400 | 212.054.400 | 0 | |||
| 353 | PP2600136240 | Risedronat natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.205.523 | 210 | 109.440.000 | 109.440.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 107.124.480 | 107.124.480 | 0 | |||
| 354 | PP2600136241 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 75.264.000 | 75.264.000 | 0 |
| 355 | PP2600136242 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 84.000.000 | 210 | 9.868.800 | 9.868.800 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 11.167.584 | 210 | 6.635.520 | 6.635.520 | 0 | |||
| 356 | PP2600136243 | Rivaroxaban | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 37.606.118 | 210 | 18.950.400 | 18.950.400 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 125.000.000 | 210 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 | |||
| 357 | PP2600136244 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 35.123.200 | 35.123.200 | 0 |
| 358 | PP2600136246 | Rivaroxaban | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 37.606.118 | 210 | 4.193.280 | 4.193.280 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 125.000.000 | 210 | 5.967.360 | 5.967.360 | 0 | |||
| 359 | PP2600136247 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 139.680.000 | 139.680.000 | 0 |
| 360 | PP2600136248 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.140.288 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 361 | PP2600136249 | Rosuvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 9.215.680 | 210 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 25.344.000 | 25.344.000 | 0 | |||
| 362 | PP2600136250 | Rosuvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 9.215.680 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 74.880.000 | 74.880.000 | 0 | |||
| 363 | PP2600136252 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 5.460.480 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 364 | PP2600136253 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 125.000.000 | 210 | 147.168.000 | 147.168.000 | 0 |
| 365 | PP2600136254 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 3.840.000 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| 366 | PP2600136256 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.140.288 | 210 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 |
| 367 | PP2600136258 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 40.763.520 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| 368 | PP2600136259 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 11.154.048 | 210 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 |
| 369 | PP2600136260 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 5.812.096 | 210 | 153.216.000 | 153.216.000 | 0 |
| 370 | PP2600136262 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 16.632.000 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 371 | PP2600136263 | Sắt sulfat + acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 273.504.000 | 273.504.000 | 0 |
| 372 | PP2600136264 | Saxagliptin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 15.072.000 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 373 | PP2600136265 | Silymarin | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 3.064.320 | 210 | 153.216.000 | 153.216.000 | 0 |
| 374 | PP2600136267 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 19.680.000 | 19.680.000 | 0 |
| 375 | PP2600136268 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 40.763.520 | 210 | 16.368.000 | 16.368.000 | 0 |
| 376 | PP2600136269 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 40.763.520 | 210 | 90.240.000 | 90.240.000 | 0 |
| 377 | PP2600136270 | Sitagliptin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 57.000.000 | 210 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 |
| 378 | PP2600136272 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 32.703.757 | 210 | 866.880.000 | 866.880.000 | 0 |
| 379 | PP2600136273 | Spiramycin + Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 10.118.400 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 104.000.000 | 210 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.582.368 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| 380 | PP2600136274 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.205.523 | 210 | 118.440.000 | 118.440.000 | 0 |
| 381 | PP2600136275 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 39.665.408 | 210 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| 382 | PP2600136276 | Sucralfat | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 2.775.680 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 383 | PP2600136277 | Sultamicillin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 40.763.520 | 210 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 |
| 384 | PP2600136278 | Sultamicillin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 533.120.000 | 533.120.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.980.810 | 210 | 423.360.000 | 423.360.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 57.000.000 | 210 | 515.200.000 | 515.200.000 | 0 | |||
| 385 | PP2600136279 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 65.760.000 | 65.760.000 | 0 |
| 386 | PP2600136280 | Suxamethonium clorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 360.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 387 | PP2600136281 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 34.043.840 | 210 | 31.808.000 | 31.808.000 | 0 |
| 388 | PP2600136282 | Tafluprost | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 11.424.000 | 11.424.000 | 0 |
| 389 | PP2600136283 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.570.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 390 | PP2600136284 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 37.606.118 | 210 | 1.419.264.000 | 1.419.264.000 | 0 |
| 391 | PP2600136285 | Tenoxicam | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 37.606.118 | 210 | 61.286.400 | 61.286.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| 392 | PP2600136286 | Terbinafin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 22.659.299 | 210 | 18.080.000 | 18.080.000 | 0 |
| 393 | PP2600136287 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.140.288 | 210 | 1.696.000 | 1.696.000 | 0 |
| 394 | PP2600136289 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 22.656.000 | 22.656.000 | 0 |
| 395 | PP2600136290 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 9.215.680 | 210 | 1.024.000 | 1.024.000 | 0 |
| 396 | PP2600136291 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 397 | PP2600136292 | Thiocolchicosid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 300.000.000 | 215 | 221.760.000 | 221.760.000 | 0 |
| 398 | PP2600136293 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.205.523 | 210 | 33.760.000 | 33.760.000 | 0 |
| 399 | PP2600136294 | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 400 | PP2600136295 | Tizanidin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 401 | PP2600136296 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 6.857.760 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 180.000.000 | 220 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| 402 | PP2600136297 | Tobramycin + Dexamethason | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 10.173.120 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 403 | PP2600136301 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.980.810 | 210 | 7.120.000 | 7.120.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.140.288 | 210 | 7.040.000 | 7.040.000 | 0 | |||
| 404 | PP2600136302 | Travoprost | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 22.251.776 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 405 | PP2600136304 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 6.672.000 | 6.672.000 | 0 |
| 406 | PP2600136305 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 | |||
| 407 | PP2600136306 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 77.904.000 | 77.904.000 | 0 |
| 408 | PP2600136307 | Trolamine | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 22.251.776 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 409 | PP2600136308 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 170.000.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 410 | PP2600136309 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 5.460.480 | 210 | 82.944.000 | 82.944.000 | 0 |
| 411 | PP2600136310 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 125.000.000 | 210 | 212.889.600 | 212.889.600 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.193.152 | 210 | 149.760.000 | 149.760.000 | 0 | |||
| 412 | PP2600136311 | Valsartan | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 4.032.000 | 210 | 122.688.000 | 122.688.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 93.120.000 | 93.120.000 | 0 | |||
| 413 | PP2600136312 | Valsartan | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.328.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 414 | PP2600136314 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 32.703.757 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 8.860.800 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 415 | PP2600136315 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
| 416 | PP2600136317 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
| 417 | PP2600136318 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.140.288 | 210 | 121.600 | 121.600 | 0 |
| 418 | PP2600136319 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 29.047.514 | 210 | 991.200.000 | 991.200.000 | 0 |
| 419 | PP2600136320 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 7.855.872 | 210 | 191.808.000 | 191.808.000 | 0 |
| 420 | PP2600136321 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 22.659.299 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 421 | PP2600136322 | Vitamin B6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 63.000.000 | 210 | 2.102.400 | 2.102.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 | |||
| 422 | PP2600136323 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 10.118.400 | 210 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 104.000.000 | 210 | 55.910.400 | 55.910.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.193.152 | 210 | 52.224.000 | 52.224.000 | 0 | |||
| 423 | PP2600136324 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 9.215.680 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 7.983.296 | 210 | 48.960.000 | 48.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| 424 | PP2600136325 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 31.726.112 | 210 | 85.440.000 | 85.440.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 145.152.000 | 145.152.000 | 0 | |||
| 425 | PP2600136326 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 20.899.200 | 210 | 182.400.000 | 182.400.000 | 0 |
| 426 | PP2600136327 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 29.047.514 | 210 | 72.576.000 | 72.576.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 22.659.299 | 210 | 65.280.000 | 65.280.000 | 0 | |||
| 427 | PP2600136330 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.758.714 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
1. PP2600136222 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
1. PP2600135857 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600135918 - Cefaclor
3. PP2600135921 - Cefixim
1. PP2600136280 - Suxamethonium clorid
1. PP2600135962 - Diclofenac
2. PP2600136113 - Metformin hydroclorid
1. PP2600135892 - Budesonid
2. PP2600136179 - Otilonium bromid
3. PP2600136233 - Propranolol hydroclorid
1. PP2600135829 - Aciclovir
2. PP2600135941 - Clopidogrel
3. PP2600135943 - Clotrimazol
4. PP2600135971 - Diosmectit
5. PP2600136018 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
6. PP2600136236 - Ramipril
7. PP2600136249 - Rosuvastatin
8. PP2600136250 - Rosuvastatin
9. PP2600136290 - Tetracyclin (hydroclorid)
10. PP2600136324 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600135853 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2600136195 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2600136207 - Perindopril + amlodipin
2. PP2600136208 - Perindopril + amlodipin
3. PP2600136209 - Perindopril + amlodipin
4. PP2600136210 - Perindopril + amlodipin
1. PP2600135922 - Cefixim
2. PP2600135949 - Cồn 90°
3. PP2600135992 - Esomeprazol
1. PP2600136311 - Valsartan
1. PP2600135839 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600135929 - Chlorpheniramin maleat
3. PP2600135937 - Ciprofloxacin
4. PP2600135958 - Dextromethorphan
5. PP2600135992 - Esomeprazol
6. PP2600136091 - Losartan + hydroclorothiazid
7. PP2600136128 - N-acetylcystein
8. PP2600136160 - Natri montelukast
9. PP2600136227 - Pregabalin
10. PP2600136233 - Propranolol hydroclorid
11. PP2600136324 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600135883 - Bismuth subsalicylat
1. PP2600136001 - Etoricoxib
2. PP2600136148 - Natri Clorid
3. PP2600136155 - Natri hyaluronat
4. PP2600136243 - Rivaroxaban
5. PP2600136246 - Rivaroxaban
6. PP2600136284 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
7. PP2600136285 - Tenoxicam
1. PP2600135856 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600135932 - Cilostazol
3. PP2600136296 - Tobramycin
1. PP2600135951 - Dapagliflozin
2. PP2600135982 - Empagliflozin
3. PP2600135983 - Empagliflozin
4. PP2600136130 - N-acetylcystein
5. PP2600136199 - Paracetamol + Methocarbamol
6. PP2600136200 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2600135934 - Cinnarizin
1. PP2600135876 - Betahistin
2. PP2600135936 - Ciprofloxacin
3. PP2600136273 - Spiramycin + Metronidazol
4. PP2600136323 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600136005 - Fentanyl
2. PP2600136034 - Huyết thanh kháng dại
3. PP2600136035 - Huyết thanh kháng uốn ván
4. PP2600136089 - Losartan
5. PP2600136216 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
6. PP2600136272 - Spiramycin + Metronidazol
7. PP2600136314 - Vancomycin
1. PP2600135901 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2600136020 - Ginkgo biloba
3. PP2600136054 - Isotretinoin
1. PP2600135827 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2600135845 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2600135848 - Amitriptylin hydroclorid
4. PP2600135850 - Amlodipin
5. PP2600135877 - Betahistin
6. PP2600135886 - Bisoprolol fumarat
7. PP2600135900 - Calci lactat pentahydrat
8. PP2600135913 - Carbocistein
9. PP2600135929 - Chlorpheniramin maleat
10. PP2600135935 - Cinnarizin
11. PP2600135936 - Ciprofloxacin
12. PP2600135940 - Clarithromycin
13. PP2600135941 - Clopidogrel
14. PP2600135957 - Dexchlorpheniramin
15. PP2600135959 - Dextromethorphan
16. PP2600135978 - Drotaverin clohydrat
17. PP2600135985 - Eperison hydroclorid
18. PP2600135992 - Esomeprazol
19. PP2600136000 - Etoricoxib
20. PP2600136007 - Fexofenadin hydroclorid
21. PP2600136009 - Fexofenadin hydroclorid
22. PP2600136026 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
23. PP2600136078 - Levofloxacin
24. PP2600136088 - Losartan
25. PP2600136092 - Lovastatin
26. PP2600136106 - Mecobalamin
27. PP2600136109 - Meloxicam
28. PP2600136128 - N-acetylcystein
29. PP2600136129 - N-acetylcystein
30. PP2600136132 - N-acetylcystein
31. PP2600136160 - Natri montelukast
32. PP2600136189 - Paracetamol (Acetaminophen)
33. PP2600136219 - Piracetam
34. PP2600136234 - Rabeprazol
35. PP2600136285 - Tenoxicam
36. PP2600136289 - Tetracyclin (hydroclorid)
37. PP2600136295 - Tizanidin hydroclorid
38. PP2600136304 - Trihexyphenidyl hydroclorid
39. PP2600136305 - Trimebutin maleat
40. PP2600136322 - Vitamin B6
1. PP2600135828 - Aciclovir
2. PP2600135838 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600135862 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2600135872 - Bambuterol hydroclorid
5. PP2600135892 - Budesonid
6. PP2600135926 - Cefpodoxim
7. PP2600135976 - Domperidon
8. PP2600136008 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2600136011 - Flunarizin
10. PP2600136025 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
11. PP2600136061 - Kẽm gluconat
12. PP2600136087 - Losartan
13. PP2600136152 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
14. PP2600136161 - Natri montelukast
15. PP2600136174 - Ofloxacin
16. PP2600136191 - Paracetamol (Acetaminophen)
17. PP2600136197 - Paracetamol + ibuprofen
18. PP2600136202 - Perindopril
19. PP2600136273 - Spiramycin + Metronidazol
20. PP2600136323 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600136238 - Rifamycin
1. PP2600135923 - Cefmetazol
1. PP2600136229 - Progesteron
1. PP2600135837 - Allopurinol
2. PP2600135899 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2600135906 - Candesartan
4. PP2600135908 - Candesartan
5. PP2600135972 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2600136194 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2600135858 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600135875 - Bacillus subtilis
3. PP2600135960 - Diazepam
4. PP2600135961 - Diazepam
5. PP2600136003 - Fentanyl
6. PP2600136040 - Indapamid
7. PP2600136240 - Risedronat natri
8. PP2600136274 - Spironolacton
9. PP2600136293 - Timolol
1. PP2600136027 - Glucose
2. PP2600136030 - Glucose
3. PP2600136141 - Natri clorid
4. PP2600136142 - Natri clorid
5. PP2600136184 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2600136239 - Ringer Lactat
1. PP2600135880 - Bilastin
1. PP2600135951 - Dapagliflozin
1. PP2600136084 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2600136196 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2600135835 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2600135841 - Aluminum phosphat
3. PP2600135872 - Bambuterol hydroclorid
4. PP2600135876 - Betahistin
5. PP2600135902 - Calcipotriol
6. PP2600135907 - Candesartan
7. PP2600135915 - Carvedilol
8. PP2600135938 - Ciprofloxacin
9. PP2600135948 - Colchicin
10. PP2600135970 - Diosmectit
11. PP2600135979 - Drotaverin clohydrat
12. PP2600135984 - Eperison hydroclorid
13. PP2600135987 - Eprazinon dihydroclorid
14. PP2600135994 - Esomeprazol
15. PP2600136006 - Fexofenadin hydroclorid
16. PP2600136043 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
17. PP2600136044 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
18. PP2600136047 - Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30)
19. PP2600136052 - Irbesartan + hydroclorothiazid
20. PP2600136089 - Losartan
21. PP2600136095 - Macrogol 4000
22. PP2600136159 - Natri montelukast
23. PP2600136240 - Risedronat natri
24. PP2600136242 - Rivaroxaban
1. PP2600136032 - Guaiazulen + dimethicon
1. PP2600135892 - Budesonid
2. PP2600136012 - Fluticason furoate
3. PP2600136013 - Fluticason furoate
4. PP2600136019 - Fusidic acid + hydrocortison
5. PP2600136037 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2600136156 - Natri hyaluronat
7. PP2600136164 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2600135986 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2600136005 - Fentanyl
1. PP2600136200 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2600135897 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
2. PP2600135920 - Cefdinir
3. PP2600135945 - Codein + Terpin hydrat
4. PP2600135982 - Empagliflozin
5. PP2600135983 - Empagliflozin
6. PP2600136128 - N-acetylcystein
7. PP2600136190 - Paracetamol (Acetaminophen)
8. PP2600136192 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2600136235 - Ramipril
1. PP2600135927 - Cefpodoxim
1. PP2600135907 - Candesartan
2. PP2600136056 - Itraconazol
1. PP2600135851 - Amlodipin + Indapamid
2. PP2600135852 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginine
3. PP2600135858 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2600135864 - Amylase + Lipase + Protease
5. PP2600135981 - Dydrogesterone
6. PP2600135995 - Estradiol valerat
7. PP2600135996 - Estradiol valerat
8. PP2600135997 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
9. PP2600136068 - Lactulose
10. PP2600136072 - Levodopa + Benserazid
11. PP2600136105 - Mebeverin hydroclorid
12. PP2600136115 - Metformin hydroclorid
13. PP2600136153 - Natri diquafosol
14. PP2600136204 - Perindopril + amlodipin
15. PP2600136205 - Perindopril + amlodipin
16. PP2600136212 - Perindopril + indapamid
17. PP2600136231 - Propofol
18. PP2600136241 - Rivaroxaban
19. PP2600136244 - Rivaroxaban
20. PP2600136247 - Rocuronium bromid
21. PP2600136282 - Tafluprost
22. PP2600136291 - Thiamazol
23. PP2600136294 - Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
24. PP2600136306 - Trimetazidin dihydroclorid
25. PP2600136308 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
1. PP2600135821 - Acarbose
2. PP2600135824 - Acetylsalicylic acid
3. PP2600135838 - Alpha chymotrypsin
4. PP2600135844 - Ambroxol hydroclorid
5. PP2600135868 - Atorvastatin
6. PP2600135872 - Bambuterol hydroclorid
7. PP2600135887 - Bisoprolol fumarat
8. PP2600135928 - Cetirizin
9. PP2600135953 - Desloratadin
10. PP2600135976 - Domperidon
11. PP2600136011 - Flunarizin
12. PP2600136050 - Irbesartan
13. PP2600136089 - Losartan
14. PP2600136152 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
15. PP2600136174 - Ofloxacin
16. PP2600136182 - Paracetamol
17. PP2600136196 - Paracetamol + Codein phosphat
18. PP2600136202 - Perindopril
19. PP2600136213 - Perindopril + indapamid
20. PP2600136235 - Ramipril
21. PP2600136236 - Ramipril
22. PP2600136273 - Spiramycin + Metronidazol
23. PP2600136278 - Sultamicillin
24. PP2600136292 - Thiocolchicosid
1. PP2600135828 - Aciclovir
2. PP2600135876 - Betahistin
3. PP2600135887 - Bisoprolol fumarat
4. PP2600135928 - Cetirizin
5. PP2600135999 - Etoricoxib
6. PP2600136006 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2600136131 - N-acetylcystein
8. PP2600136242 - Rivaroxaban
1. PP2600135939 - Ciprofloxacin
2. PP2600136017 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
3. PP2600136065 - Lactobacillus acidophilus
4. PP2600136076 - Levofloxacin
5. PP2600136077 - Levofloxacin
6. PP2600136081 - Levofloxacin
7. PP2600136111 - Meropenem
8. PP2600136112 - Meropenem
9. PP2600136319 - Vitamin B1 + B6 + B12
10. PP2600136327 - Vitamin C
1. PP2600135879 - Bilastin
2. PP2600135885 - Bisoprolol fumarat
3. PP2600135894 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2600135968 - Diltiazem hydroclorid
5. PP2600136021 - Glimepirid + metformin hydroclorid
6. PP2600136022 - Glimepirid + metformin hydroclorid
7. PP2600136024 - Glipizid
8. PP2600136051 - Irbesartan
9. PP2600136114 - Metformin hydroclorid
10. PP2600136243 - Rivaroxaban
11. PP2600136246 - Rivaroxaban
12. PP2600136253 - Saccharomyces boulardii
13. PP2600136310 - Valproat natri
1. PP2600135983 - Empagliflozin
1. PP2600136060 - Kali iodid + natri iodid
2. PP2600136126 - Moxifloxacin + dexamethason
3. PP2600136127 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2600135877 - Betahistin
2. PP2600135900 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2600135955 - Desloratadin
4. PP2600135974 - Domperidon
5. PP2600136010 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2600136039 - Ibuprofen
7. PP2600136062 - Kẽm gluconat
8. PP2600136143 - Natri clorid
9. PP2600136199 - Paracetamol + Methocarbamol
10. PP2600136225 - Pravastatin
1. PP2600136039 - Ibuprofen
1. PP2600135873 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2600135886 - Bisoprolol fumarat
3. PP2600135902 - Calcipotriol
4. PP2600135916 - Carvedilol
5. PP2600135933 - Cilostazol
6. PP2600135940 - Clarithromycin
7. PP2600135974 - Domperidon
8. PP2600135975 - Domperidon
9. PP2600136000 - Etoricoxib
10. PP2600136016 - Folic acid
11. PP2600136056 - Itraconazol
12. PP2600136062 - Kẽm gluconat
13. PP2600136088 - Losartan
14. PP2600136091 - Losartan + hydroclorothiazid
15. PP2600136120 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
16. PP2600136129 - N-acetylcystein
17. PP2600136189 - Paracetamol (Acetaminophen)
18. PP2600136190 - Paracetamol (Acetaminophen)
19. PP2600136227 - Pregabalin
20. PP2600136234 - Rabeprazol
21. PP2600136249 - Rosuvastatin
22. PP2600136250 - Rosuvastatin
23. PP2600136267 - Simethicon
24. PP2600136279 - Sumatriptan
25. PP2600136305 - Trimebutin maleat
26. PP2600136311 - Valsartan
27. PP2600136315 - Vitamin A
28. PP2600136317 - Vitamin B1
29. PP2600136322 - Vitamin B6
30. PP2600136324 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
31. PP2600136325 - Vitamin C
1. PP2600135823 - Acetyl leucin
2. PP2600136118 - Methocarbamol
3. PP2600136123 - Midazolam
4. PP2600136310 - Valproat natri
5. PP2600136323 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600136229 - Progesteron
1. PP2600136017 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
2. PP2600136018 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
3. PP2600136019 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2600136086 - Lisinopril
2. PP2600136224 - Pravastatin
1. PP2600136237 - Repaglinid
2. PP2600136314 - Vancomycin
1. PP2600135895 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2600135913 - Carbocistein
3. PP2600135969 - Diltiazem hydroclorid
4. PP2600136023 - Glipizid
5. PP2600136024 - Glipizid
6. PP2600136117 - Methocarbamol
7. PP2600136168 - Nicorandil
8. PP2600136169 - Nicorandil
9. PP2600136211 - Perindopril + indapamid
10. PP2600136225 - Pravastatin
1. PP2600135883 - Bismuth subsalicylat
2. PP2600136200 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2600136064 - Ketoprofen
1. PP2600135880 - Bilastin
2. PP2600135891 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2600135980 - Drotaverin clohydrat
4. PP2600136082 - Levothyroxin
5. PP2600136092 - Lovastatin
6. PP2600136099 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2600136236 - Ramipril
8. PP2600136259 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2600136101 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2600136213 - Perindopril + indapamid
3. PP2600136312 - Valsartan
1. PP2600135867 - Atorvastatin
2. PP2600136100 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600135836 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2600136036 - Hydroclorothiazid
1. PP2600135863 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600135865 - Amylase + Lipase + Protease
3. PP2600136015 - Fluticason propionat
4. PP2600136183 - Paracetamol
5. PP2600136258 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
6. PP2600136268 - Simethicon
7. PP2600136269 - Simethicon
8. PP2600136277 - Sultamicillin
1. PP2600136265 - Silymarin
1. PP2600135913 - Carbocistein
2. PP2600136096 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2600136034 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2600136035 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600136063 - Kẽm sulfat
1. PP2600136041 - Indomethacin
2. PP2600136252 - Rupatadin
3. PP2600136309 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
1. PP2600135908 - Candesartan
1. PP2600135830 - Acid amin
2. PP2600135831 - Acid amin
3. PP2600135832 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
4. PP2600135833 - Adapalen
5. PP2600135890 - Brinzolamid + Timolol
6. PP2600135893 - Budesonid
7. PP2600135911 - Carbetocin
8. PP2600135952 - Dequalinium clorid
9. PP2600136042 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
10. PP2600136045 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
11. PP2600136048 - Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30)
12. PP2600136090 - Losartan + Hydroclorothiazid
13. PP2600136094 - Lynestrenol
14. PP2600136098 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
15. PP2600136140 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
16. PP2600136151 - Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
17. PP2600136154 - Natri hyaluronat
18. PP2600136166 - Nicardipin
19. PP2600136185 - Paracetamol (acetaminophen)
20. PP2600136186 - Paracetamol (acetaminophen)
21. PP2600136188 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2600136195 - Paracetamol + codein phosphat
23. PP2600136215 - Phenylephrin
24. PP2600136221 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
25. PP2600136226 - Prednisolon acetat
26. PP2600136230 - Proparacain hydroclorid
27. PP2600136263 - Sắt sulfat + acid folic
28. PP2600136296 - Tobramycin
1. PP2600135869 - Atracurium besylat
2. PP2600136079 - Levofloxacin
3. PP2600136220 - Piracetam
1. PP2600135887 - Bisoprolol fumarat
2. PP2600135896 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
3. PP2600135953 - Desloratadin
4. PP2600136228 - Progesteron
5. PP2600136235 - Ramipril
6. PP2600136326 - Vitamin C
1. PP2600135920 - Cefdinir
2. PP2600135922 - Cefixim
3. PP2600135925 - Cefpodoxim
4. PP2600135956 - Dexamethason
5. PP2600136075 - Levofloxacin
6. PP2600136077 - Levofloxacin
7. PP2600136081 - Levofloxacin
8. PP2600136111 - Meropenem
9. PP2600136112 - Meropenem
10. PP2600136184 - Paracetamol (Acetaminophen)
11. PP2600136199 - Paracetamol + Methocarbamol
12. PP2600136278 - Sultamicillin
13. PP2600136301 - Tranexamic acid
1. PP2600136018 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
1. PP2600135822 - Acetazolamid
2. PP2600135823 - Acetyl leucin
3. PP2600135880 - Bilastin
4. PP2600135905 - Calcipotriol + Betamethason
5. PP2600135956 - Dexamethason
6. PP2600136052 - Irbesartan + hydroclorothiazid
7. PP2600136131 - N-acetylcystein
8. PP2600136141 - Natri clorid
9. PP2600136142 - Natri clorid
10. PP2600136145 - Natri clorid
11. PP2600136146 - Natri clorid
12. PP2600136147 - Natri clorid
13. PP2600136167 - Nicardipin
14. PP2600136170 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
15. PP2600136172 - Nước cất pha tiêm
16. PP2600136239 - Ringer Lactat
17. PP2600136286 - Terbinafin hydroclorid
18. PP2600136321 - Vitamin B1 + B6 + B12
19. PP2600136327 - Vitamin C
1. PP2600135999 - Etoricoxib
2. PP2600136028 - Glucose
3. PP2600136052 - Irbesartan + hydroclorothiazid
4. PP2600136058 - Kali clorid
5. PP2600136103 - Magnesi sulfat
6. PP2600136119 - Metoclopramid
7. PP2600136141 - Natri clorid
8. PP2600136142 - Natri clorid
9. PP2600136145 - Natri clorid
10. PP2600136157 - Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
11. PP2600136165 - Neostigmin metylsulfat
12. PP2600136172 - Nước cất pha tiêm
13. PP2600136239 - Ringer Lactat
1. PP2600136060 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2600135855 - Amlodipin+ Losartan
1. PP2600135844 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2600136276 - Sucralfat
1. PP2600135823 - Acetyl leucin
2. PP2600135965 - Digoxin
3. PP2600136038 - Hydroxypropylmethylcellulose
4. PP2600136067 - Lactulose
5. PP2600136126 - Moxifloxacin + dexamethason
6. PP2600136127 - Moxifloxacin + dexamethason
7. PP2600136133 - Naloxon hydroclorid
8. PP2600136330 - Vitamin H (B8)
1. PP2600135942 - Clotrimazol
2. PP2600136039 - Ibuprofen
3. PP2600136198 - Paracetamol + Methocarbamol
4. PP2600136200 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2600135840 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600135846 - Amikacin
3. PP2600135870 - Atropin sulfat
4. PP2600135951 - Dapagliflozin
5. PP2600135956 - Dexamethason
6. PP2600135973 - Diphenhydramin hydroclorid
7. PP2600135982 - Empagliflozin
8. PP2600135983 - Empagliflozin
9. PP2600135993 - Esomeprazol
10. PP2600135998 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
11. PP2600136058 - Kali clorid
12. PP2600136073 - Levodopa + Benserazid
13. PP2600136162 - Nefopam hydroclorid
14. PP2600136165 - Neostigmin metylsulfat
15. PP2600136177 - Omeprazol
16. PP2600136218 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
17. PP2600136248 - Rocuronium bromid
18. PP2600136256 - Salbutamol (sulfat)
19. PP2600136287 - Terbutalin sulfat
20. PP2600136301 - Tranexamic acid
21. PP2600136318 - Vitamin B1
1. PP2600135909 - Candesartan
2. PP2600136002 - Ezetimibe
3. PP2600136023 - Glipizid
4. PP2600136048 - Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30)
1. PP2600136034 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2600136035 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600135842 - Alverin citrat + Simethicon
2. PP2600135910 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
3. PP2600136083 - Lidocain
4. PP2600136121 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
5. PP2600136163 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
6. PP2600136302 - Travoprost
7. PP2600136307 - Trolamine
1. PP2600136039 - Ibuprofen
2. PP2600136203 - Perindopril
3. PP2600136260 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2600135859 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600135926 - Cefpodoxim
3. PP2600136099 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600135930 - Cilnidipin
2. PP2600136270 - Sitagliptin
3. PP2600136278 - Sultamicillin
1. PP2600135826 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2600135844 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2600135882 - Bismuth
4. PP2600135991 - Esomeprazol
5. PP2600136102 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2600136178 - Oseltamivir
7. PP2600136200 - Paracetamol + Methocarbamol
8. PP2600136281 - Tacrolimus
1. PP2600136074 - Levodopa + carbidopa
2. PP2600136320 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600135853 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2600135854 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2600135868 - Atorvastatin
4. PP2600135880 - Bilastin
5. PP2600135883 - Bismuth subsalicylat
6. PP2600135951 - Dapagliflozin
7. PP2600135967 - Dihydro ergotamin mesylat
8. PP2600136056 - Itraconazol
9. PP2600136097 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2600136116 - Metformin hydroclorid
11. PP2600136211 - Perindopril + indapamid
12. PP2600136325 - Vitamin C
1. PP2600135860 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2600136093 - Lovastatin
2. PP2600136264 - Saxagliptin
1. PP2600135834 - Adenosin triphosphat
1. PP2600135908 - Candesartan
1. PP2600136150 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm
2. PP2600136254 - Saccharomyces boulardii
1. PP2600136130 - N-acetylcystein
1. PP2600135984 - Eperison hydroclorid
2. PP2600136006 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2600136069 - Lamivudin
4. PP2600136182 - Paracetamol
5. PP2600136283 - Telmisartan
1. PP2600136235 - Ramipril
1. PP2600136014 - Fluticason propionat
2. PP2600136039 - Ibuprofen
3. PP2600136195 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2600135871 - Azithromycin
2. PP2600135931 - Cilostazol
3. PP2600135990 - Esomeprazol
4. PP2600136011 - Flunarizin
5. PP2600136025 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
6. PP2600136033 - Human hepatitis B immunoglobulin
7. PP2600136052 - Irbesartan + hydroclorothiazid
8. PP2600136055 - Itraconazol
9. PP2600136178 - Oseltamivir
10. PP2600136273 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2600135947 - Colchicin
2. PP2600136262 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2600136087 - Losartan
1. PP2600135907 - Candesartan
1. PP2600135821 - Acarbose
2. PP2600135912 - Carbocistein
3. PP2600135942 - Clotrimazol
4. PP2600136052 - Irbesartan + hydroclorothiazid
5. PP2600136053 - Irbesartan + hydroclorothiazid
6. PP2600136136 - Naproxen
7. PP2600136275 - Spironolacton
1. PP2600136055 - Itraconazol
1. PP2600136017 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
2. PP2600136059 - Kali iodid + natri iodid
3. PP2600136060 - Kali iodid + natri iodid
4. PP2600136080 - Levofloxacin
5. PP2600136297 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2600135921 - Cefixim
1. PP2600135823 - Acetyl leucin
1. PP2600135964 - Diclofenac natri