Gói thầu thuốc Generic

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2026-2027 của Bệnh viện Đa khoa Tân Định
Thời gian thực hiện gói thầu
18 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 05/05/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:15 05/05/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
111
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600135821 Acarbose vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 1.008.000.000 1.008.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 39.665.408 210 1.094.688.000 1.094.688.000 0
2 PP2600135822 Acetazolamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 22.659.299 210 4.300.800 4.300.800 0
3 PP2600135823 Acetyl leucin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 8.193.152 210 40.800.000 40.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 22.659.299 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 4.758.714 210 60.480.000 60.480.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 1.209.600 210 60.480.000 60.480.000 0
4 PP2600135824 Acetylsalicylic acid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 146.880.000 146.880.000 0
5 PP2600135826 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 34.043.840 210 148.176.000 148.176.000 0
6 PP2600135827 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 77.952.000 77.952.000 0
7 PP2600135828 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 104.000.000 210 7.833.600 7.833.600 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 11.167.584 210 8.352.000 8.352.000 0
8 PP2600135829 Aciclovir vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 9.215.680 210 5.680.000 5.680.000 0
9 PP2600135830 Acid amin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 115.200.000 115.200.000 0
10 PP2600135831 Acid amin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 50.400.000 50.400.000 0
11 PP2600135832 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 37.202.560 37.202.560 0
12 PP2600135833 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 122.401.600 122.401.600 0
13 PP2600135834 Adenosin triphosphat vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 152.000 210 7.600.000 7.600.000 0
14 PP2600135835 Alfuzosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 1.013.760.000 1.013.760.000 0
15 PP2600135836 Alfuzosin hydroclorid vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 15.360.000 210 768.000.000 768.000.000 0
16 PP2600135837 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 44.016.000 210 168.000.000 168.000.000 0
17 PP2600135838 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 104.000.000 210 120.960.000 120.960.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 119.040.000 119.040.000 0
18 PP2600135839 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 7.983.296 210 57.600.000 57.600.000 0
19 PP2600135840 Alpha chymotrypsin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.140.288 210 1.312.000 1.312.000 0
20 PP2600135841 Aluminum phosphat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 12.844.800 12.844.800 0
21 PP2600135842 Alverin citrat + Simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 22.251.776 210 203.212.800 203.212.800 0
22 PP2600135844 Ambroxol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 71.040.000 71.040.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 2.775.680 210 48.000.000 48.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 34.043.840 210 72.960.000 72.960.000 0
23 PP2600135845 Ambroxol hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 10.080.000 10.080.000 0
24 PP2600135846 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.140.288 210 4.200.000 4.200.000 0
25 PP2600135848 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 11.520.000 11.520.000 0
26 PP2600135850 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 78.480.000 78.480.000 0
27 PP2600135851 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 143.625.600 143.625.600 0
28 PP2600135852 Amlodipin + indapamid + perindopril arginine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 246.441.600 246.441.600 0
29 PP2600135853 Amlodipin + Telmisartan vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 8.775.552 210 370.137.600 370.137.600 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 370.137.600 370.137.600 0
30 PP2600135854 Amlodipin + Valsartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 161.280.000 161.280.000 0
31 PP2600135855 Amlodipin+ Losartan vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 180 6.105.600 210 305.280.000 305.280.000 0
32 PP2600135856 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 6.857.760 210 268.800.000 268.800.000 0
33 PP2600135857 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 2.641.632 210 31.080.000 31.080.000 0
34 PP2600135858 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 20.205.523 210 199.008.000 199.008.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 204.864.000 204.864.000 0
35 PP2600135859 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0312177228 Công ty TNHH Dược Phẩm Billin 180 4.780.992 210 88.320.000 88.320.000 0
36 PP2600135860 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 2.073.600 210 103.680.000 103.680.000 0
37 PP2600135862 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 104.000.000 210 1.631.840.000 1.631.840.000 0
38 PP2600135863 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 40.763.520 210 257.088.000 257.088.000 0
39 PP2600135864 Amylase + Lipase + Protease vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 920.841.600 920.841.600 0
40 PP2600135865 Amylase + Lipase + Protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 40.763.520 210 115.200.000 115.200.000 0
41 PP2600135867 Atorvastatin vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 10.318.080 210 137.664.000 137.664.000 0
42 PP2600135868 Atorvastatin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 1.114.560.000 1.114.560.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 1.149.120.000 1.149.120.000 0
43 PP2600135869 Atracurium besylat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 19.071.360 210 14.720.000 14.720.000 0
44 PP2600135870 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.140.288 210 2.121.600 2.121.600 0
45 PP2600135871 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 35.582.368 210 16.800.000 16.800.000 0
46 PP2600135872 Bambuterol hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 104.000.000 210 4.449.600 4.449.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 5.040.000 5.040.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 4.944.000 4.944.000 0
47 PP2600135873 Bambuterol hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 7.920.000 7.920.000 0
48 PP2600135875 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 20.205.523 210 288.000.000 288.000.000 0
49 PP2600135876 Betahistin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 10.118.400 210 59.520.000 59.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 67.200.000 67.200.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 11.167.584 210 62.784.000 62.784.000 0
50 PP2600135877 Betahistin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 76.320.000 76.320.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.525.600 210 77.280.000 77.280.000 0
51 PP2600135879 Bilastin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 125.000.000 210 94.348.800 94.348.800 0
52 PP2600135880 Bilastin vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 11.520.000 210 134.400.000 134.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 11.154.048 210 124.992.000 124.992.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 22.659.299 210 191.808.000 191.808.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 127.008.000 127.008.000 0
53 PP2600135882 Bismuth vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 34.043.840 210 227.404.800 227.404.800 0
54 PP2600135883 Bismuth subsalicylat vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 5.261.760 210 254.016.000 254.016.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 7.325.760 210 250.560.000 250.560.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 261.273.600 261.273.600 0
55 PP2600135885 Bisoprolol fumarat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 125.000.000 210 241.920.000 241.920.000 0
56 PP2600135886 Bisoprolol fumarat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 66.240.000 66.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 66.240.000 66.240.000 0
57 PP2600135887 Bisoprolol fumarat vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 253.440.000 253.440.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 11.167.584 210 202.176.000 202.176.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 20.899.200 210 237.312.000 237.312.000 0
58 PP2600135890 Brinzolamid + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 149.184.000 149.184.000 0
59 PP2600135891 Bromhexin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 11.154.048 210 38.304.000 38.304.000 0
60 PP2600135892 Budesonid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 15.707.520 210 488.000.000 488.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 104.000.000 210 472.000.000 472.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 42.640.000 210 720.000.000 720.000.000 0
61 PP2600135893 Budesonid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 7.680.000 7.680.000 0
62 PP2600135894 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 125.000.000 210 967.680.000 967.680.000 0
63 PP2600135895 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 47.951.616 210 274.176.000 274.176.000 0
64 PP2600135896 Calci carbonat+ calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 20.899.200 210 470.400.000 470.400.000 0
65 PP2600135897 Calci carbonat+ calci gluconolactat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 14.163.776 210 153.600.000 153.600.000 0
66 PP2600135899 Calci lactat pentahydrat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 44.016.000 210 144.000.000 144.000.000 0
67 PP2600135900 Calci lactat pentahydrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 20.160.000 20.160.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.525.600 210 19.680.000 19.680.000 0
68 PP2600135901 Calci lactat pentahydrat vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 5.961.600 210 195.840.000 195.840.000 0
69 PP2600135902 Calcipotriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 13.920.000 13.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 14.400.000 14.400.000 0
70 PP2600135905 Calcipotriol + Betamethason vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 22.659.299 210 24.000.000 24.000.000 0
71 PP2600135906 Candesartan vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 44.016.000 210 108.000.000 108.000.000 0
72 PP2600135907 Candesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 191.040.000 191.040.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 13.051.200 210 181.440.000 181.440.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 3.926.400 210 196.320.000 196.320.000 0
73 PP2600135908 Candesartan vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 44.016.000 210 524.160.000 524.160.000 0
vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 12.672.000 210 510.720.000 510.720.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 12.672.000 210 479.808.000 479.808.000 0
74 PP2600135909 Candesartan vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 71.865.600 240 381.984.000 381.984.000 0
75 PP2600135910 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 22.251.776 210 1.536.000.000 1.536.000.000 0
76 PP2600135911 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 124.320.000 124.320.000 0
77 PP2600135912 Carbocistein vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 39.665.408 210 390.096.000 390.096.000 0
78 PP2600135913 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 79.008.000 79.008.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 47.951.616 210 80.160.000 80.160.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 5.760.000 210 201.600.000 201.600.000 0
79 PP2600135915 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 11.443.200 11.443.200 0
80 PP2600135916 Carvedilol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 17.088.000 17.088.000 0
81 PP2600135918 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 2.641.632 210 35.280.000 35.280.000 0
82 PP2600135920 Cefdinir vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 14.163.776 210 16.128.000 16.128.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 15.980.810 210 18.432.000 18.432.000 0
83 PP2600135921 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 2.641.632 210 65.520.000 65.520.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 1.310.400 210 44.150.400 44.150.400 0
84 PP2600135922 Cefixim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 5.269.440 210 8.668.800 8.668.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 15.980.810 210 9.072.000 9.072.000 0
85 PP2600135923 Cefmetazol vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 180 5.040.000 210 249.600.000 249.600.000 0
86 PP2600135925 Cefpodoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 15.980.810 210 6.240.000 6.240.000 0
87 PP2600135926 Cefpodoxim vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 104.000.000 210 116.160.000 116.160.000 0
vn0312177228 Công ty TNHH Dược Phẩm Billin 180 4.780.992 210 117.600.000 117.600.000 0
88 PP2600135927 Cefpodoxim vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 2.534.400 210 126.720.000 126.720.000 0
89 PP2600135928 Cetirizin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 6.240.000 6.240.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 11.167.584 210 6.288.000 6.288.000 0
90 PP2600135929 Chlorpheniramin maleat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 7.983.296 210 3.328.000 3.328.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 3.712.000 3.712.000 0
91 PP2600135930 Cilnidipin vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 57.000.000 210 1.612.800.000 1.612.800.000 0
92 PP2600135931 Cilostazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 35.582.368 210 84.480.000 84.480.000 0
93 PP2600135932 Cilostazol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 6.857.760 210 47.980.800 47.980.800 0
94 PP2600135933 Cilostazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 24.800.000 24.800.000 0
95 PP2600135934 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 1.330.560 210 66.528.000 66.528.000 0
96 PP2600135935 Cinnarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 9.504.000 9.504.000 0
97 PP2600135936 Ciprofloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 10.118.400 210 41.184.000 41.184.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 40.032.000 40.032.000 0
98 PP2600135937 Ciprofloxacin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 7.983.296 210 23.040.000 23.040.000 0
99 PP2600135938 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 27.520.000 27.520.000 0
100 PP2600135939 Ciprofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 29.047.514 210 23.856.000 23.856.000 0
101 PP2600135940 Clarithromycin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 313.344.000 313.344.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 305.280.000 305.280.000 0
102 PP2600135941 Clopidogrel vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 9.215.680 210 116.160.000 116.160.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 113.280.000 113.280.000 0
103 PP2600135942 Clotrimazol vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 14.745.600 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 39.665.408 210 28.224.000 28.224.000 0
104 PP2600135943 Clotrimazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 9.215.680 210 10.080.000 10.080.000 0
105 PP2600135945 Codein + Terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 14.163.776 210 32.640.000 32.640.000 0
106 PP2600135947 Colchicin vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 16.632.000 210 248.640.000 248.640.000 0
107 PP2600135948 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 38.400.000 38.400.000 0
108 PP2600135949 Cồn 90° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 5.269.440 210 107.184.000 107.184.000 0
109 PP2600135951 Dapagliflozin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 89.510.400 89.510.400 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 13.437.120 210 48.384.000 48.384.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 1.804.800 210 72.960.000 72.960.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.140.288 210 59.520.000 59.520.000 0
110 PP2600135952 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 111.859.200 111.859.200 0
111 PP2600135953 Desloratadin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 23.280.000 23.280.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 20.899.200 210 23.520.000 23.520.000 0
112 PP2600135955 Desloratadin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.525.600 210 8.784.000 8.784.000 0
113 PP2600135956 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 15.980.810 210 5.600.000 5.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 22.659.299 210 5.440.000 5.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.140.288 210 5.160.000 5.160.000 0
114 PP2600135957 Dexchlorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 508.800 508.800 0
115 PP2600135958 Dextromethorphan vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 7.983.296 210 21.120.000 21.120.000 0
116 PP2600135959 Dextromethorphan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 27.840.000 27.840.000 0
117 PP2600135960 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 20.205.523 210 3.091.200 3.091.200 0
118 PP2600135961 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 20.205.523 210 1.280.000 1.280.000 0
119 PP2600135962 Diclofenac vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 13.728.000 210 398.400.000 398.400.000 0
120 PP2600135964 Diclofenac natri vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 180 2.240.000 210 112.000.000 112.000.000 0
121 PP2600135965 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 4.758.714 210 800.000 800.000 0
122 PP2600135967 Dihydro ergotamin mesylat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 18.547.200 18.547.200 0
123 PP2600135968 Diltiazem hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 125.000.000 210 90.720.000 90.720.000 0
124 PP2600135969 Diltiazem hydroclorid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 47.951.616 210 46.368.000 46.368.000 0
125 PP2600135970 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 6.531.200 6.531.200 0
126 PP2600135971 Diosmectit vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 9.215.680 210 14.400.000 14.400.000 0
127 PP2600135972 Diosmin + Hesperidin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 44.016.000 210 604.800.000 604.800.000 0
128 PP2600135973 Diphenhydramin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.140.288 210 2.857.600 2.857.600 0
129 PP2600135974 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.525.600 210 1.992.000 1.992.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 1.992.000 1.992.000 0
130 PP2600135975 Domperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 3.552.000 3.552.000 0
131 PP2600135976 Domperidon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 104.000.000 210 19.584.000 19.584.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 23.520.000 23.520.000 0
132 PP2600135978 Drotaverin clohydrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 2.880.000 2.880.000 0
133 PP2600135979 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 12.230.400 12.230.400 0
134 PP2600135980 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 11.154.048 210 3.427.200 3.427.200 0
135 PP2600135981 Dydrogesterone vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 347.760.000 347.760.000 0
136 PP2600135982 Empagliflozin vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 13.437.120 210 103.680.000 103.680.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 14.163.776 210 165.600.000 165.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.140.288 210 115.200.000 115.200.000 0
137 PP2600135983 Empagliflozin vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 13.437.120 210 183.456.000 183.456.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 14.163.776 210 190.080.000 190.080.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 3.849.600 210 130.560.000 130.560.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.140.288 210 97.920.000 97.920.000 0
138 PP2600135984 Eperison hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 276.686.400 276.686.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 19.570.000 210 278.249.600 278.249.600 0
139 PP2600135985 Eperison hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 36.288.000 36.288.000 0
140 PP2600135986 Ephedrin hydroclorid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.034.400 210 27.720.000 27.720.000 0
141 PP2600135987 Eprazinon dihydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 81.360.000 81.360.000 0
142 PP2600135990 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 35.582.368 210 533.760.000 533.760.000 0
143 PP2600135991 Esomeprazol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 34.043.840 210 516.960.000 516.960.000 0
144 PP2600135992 Esomeprazol vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 5.269.440 210 108.000.000 108.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 7.983.296 210 104.400.000 104.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 94.800.000 94.800.000 0
145 PP2600135993 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.140.288 210 10.112.000 10.112.000 0
146 PP2600135994 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 71.859.200 71.859.200 0
147 PP2600135995 Estradiol valerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 15.720.000 15.720.000 0
148 PP2600135996 Estradiol valerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 49.072.000 49.072.000 0
149 PP2600135997 Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 31.680.000 31.680.000 0
150 PP2600135998 Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.140.288 210 25.728.000 25.728.000 0
151 PP2600135999 Etoricoxib vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 11.167.584 210 68.352.000 68.352.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.105.680 210 65.894.400 65.894.400 0
152 PP2600136000 Etoricoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 29.568.000 29.568.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 35.712.000 35.712.000 0
153 PP2600136001 Etoricoxib vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 37.606.118 210 181.440.000 181.440.000 0
154 PP2600136002 Ezetimibe vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 71.865.600 240 167.952.000 167.952.000 0
155 PP2600136003 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 20.205.523 210 67.200.000 67.200.000 0
156 PP2600136005 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 32.703.757 210 20.000.000 20.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.034.400 210 21.600.000 21.600.000 0
157 PP2600136006 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 85.017.600 85.017.600 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 11.167.584 210 76.723.200 76.723.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 19.570.000 210 78.105.600 78.105.600 0
158 PP2600136007 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 160.704.000 160.704.000 0
159 PP2600136008 Fexofenadin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 104.000.000 210 26.073.600 26.073.600 0
160 PP2600136009 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 15.724.800 15.724.800 0
161 PP2600136010 Fexofenadin hydroclorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.525.600 210 53.664.000 53.664.000 0
162 PP2600136011 Flunarizin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 104.000.000 210 47.232.000 47.232.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 47.232.000 47.232.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 35.582.368 210 50.688.000 50.688.000 0
163 PP2600136012 Fluticason furoate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 42.640.000 210 518.400.000 518.400.000 0
164 PP2600136013 Fluticason furoate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 42.640.000 210 590.400.000 590.400.000 0
165 PP2600136014 Fluticason propionat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 23.923.200 210 307.200.000 307.200.000 0
166 PP2600136015 Fluticason propionat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 40.763.520 210 617.280.000 617.280.000 0
167 PP2600136016 Folic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 3.360.000 3.360.000 0
168 PP2600136017 Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 29.047.514 210 109.872.000 109.872.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 6.016.000 210 105.120.000 105.120.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 10.173.120 210 156.744.000 156.744.000 0
169 PP2600136018 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 9.215.680 210 104.640.000 104.640.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 6.016.000 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 2.208.000 210 103.152.000 103.152.000 0
170 PP2600136019 Fusidic acid + hydrocortison vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 42.640.000 210 41.600.000 41.600.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 6.016.000 210 31.680.000 31.680.000 0
171 PP2600136020 Ginkgo biloba vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 5.961.600 210 96.768.000 96.768.000 0
172 PP2600136021 Glimepirid + metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 125.000.000 210 1.864.800.000 1.864.800.000 0
173 PP2600136022 Glimepirid + metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 125.000.000 210 783.216.000 783.216.000 0
174 PP2600136023 Glipizid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 47.951.616 210 278.208.000 278.208.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 71.865.600 240 282.240.000 282.240.000 0
175 PP2600136024 Glipizid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 125.000.000 210 197.568.000 197.568.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 47.951.616 210 112.320.000 112.320.000 0
176 PP2600136025 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 104.000.000 210 514.560.000 514.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 35.582.368 210 576.000.000 576.000.000 0
177 PP2600136026 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 203.520.000 203.520.000 0
178 PP2600136027 Glucose vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 9.086.928 210 35.840.000 35.840.000 0
179 PP2600136028 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.105.680 210 13.536.000 13.536.000 0
180 PP2600136030 Glucose vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 9.086.928 210 3.840.000 3.840.000 0
181 PP2600136032 Guaiazulen + dimethicon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 5.452.800 210 264.960.000 264.960.000 0
182 PP2600136033 Human hepatitis B immunoglobulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 35.582.368 210 38.000.000 38.000.000 0
183 PP2600136034 Huyết thanh kháng dại vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 32.703.757 210 344.148.800 344.148.800 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 12.459.296 210 344.148.800 344.148.800 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 37.377.888 210 344.148.800 344.148.800 0
184 PP2600136035 Huyết thanh kháng uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 32.703.757 210 278.816.000 278.816.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 12.459.296 210 278.816.000 278.816.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 37.377.888 210 278.816.000 278.816.000 0
185 PP2600136036 Hydroclorothiazid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 256.320 210 12.816.000 12.816.000 0
186 PP2600136037 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 42.640.000 210 104.960.000 104.960.000 0
187 PP2600136038 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 4.758.714 210 39.040.000 39.040.000 0
188 PP2600136039 Ibuprofen vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.525.600 210 11.360.000 11.360.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 457.600 210 22.828.800 22.828.800 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 14.745.600 210 21.760.000 21.760.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 5.812.096 210 7.996.800 7.996.800 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 23.923.200 210 22.400.000 22.400.000 0
189 PP2600136040 Indapamid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 20.205.523 210 115.200.000 115.200.000 0
190 PP2600136041 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 5.460.480 210 65.280.000 65.280.000 0
191 PP2600136042 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 1.185.600.000 1.185.600.000 0
192 PP2600136043 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 664.000.000 664.000.000 0
193 PP2600136044 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 355.200.000 355.200.000 0
194 PP2600136045 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 13.500.000 13.500.000 0
195 PP2600136047 Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 172.800.000 172.800.000 0
196 PP2600136048 Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 71.865.600 240 2.760.000.000 2.760.000.000 0
197 PP2600136050 Irbesartan vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 235.584.000 235.584.000 0
198 PP2600136051 Irbesartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 125.000.000 210 44.755.200 44.755.200 0
199 PP2600136052 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 54.336.000 54.336.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 22.659.299 210 56.448.000 56.448.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.105.680 210 47.577.600 47.577.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 35.582.368 210 68.928.000 68.928.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 39.665.408 210 56.832.000 56.832.000 0
200 PP2600136053 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 39.665.408 210 326.400.000 326.400.000 0
201 PP2600136054 Isotretinoin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 5.961.600 210 11.520.000 11.520.000 0
202 PP2600136055 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 35.582.368 210 58.760.000 58.760.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 1.176.000 210 57.600.000 57.600.000 0
203 PP2600136056 Itraconazol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 13.051.200 210 21.120.000 21.120.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 18.800.000 18.800.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 21.168.000 21.168.000 0
204 PP2600136058 Kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.105.680 210 363.200 363.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.140.288 210 336.000 336.000 0
205 PP2600136059 Kali iodid + natri iodid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 10.173.120 210 216.720.000 216.720.000 0
206 PP2600136060 Kali iodid + natri iodid vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 2.355.834 210 41.214.400 41.214.400 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 873.600 210 41.563.200 41.563.200 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 10.173.120 210 43.344.000 43.344.000 0
207 PP2600136061 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 104.000.000 210 90.720.000 90.720.000 0
208 PP2600136062 Kẽm gluconat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.525.600 210 44.544.000 44.544.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 42.240.000 42.240.000 0
209 PP2600136063 Kẽm sulfat vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 1.440.000 210 24.000.000 24.000.000 0
210 PP2600136064 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 15.760.000 210 788.000.000 788.000.000 0
211 PP2600136065 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 29.047.514 210 67.200.000 67.200.000 0
212 PP2600136067 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 4.758.714 210 31.680.000 31.680.000 0
213 PP2600136068 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 1.664.000.000 1.664.000.000 0
214 PP2600136069 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 19.570.000 210 40.262.400 40.262.400 0
215 PP2600136072 Levodopa + Benserazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 302.400.000 302.400.000 0
216 PP2600136073 Levodopa + Benserazid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.140.288 210 191.520.000 191.520.000 0
217 PP2600136074 Levodopa + carbidopa vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 7.855.872 210 199.641.600 199.641.600 0
218 PP2600136075 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 15.980.810 210 11.868.000 11.868.000 0
219 PP2600136076 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 29.047.514 210 11.995.200 11.995.200 0
220 PP2600136077 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 29.047.514 210 23.520.000 23.520.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 15.980.810 210 22.800.000 22.800.000 0
221 PP2600136078 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 26.944.000 26.944.000 0
222 PP2600136079 Levofloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 19.071.360 210 134.400.000 134.400.000 0
223 PP2600136080 Levofloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 10.173.120 210 57.960.000 57.960.000 0
224 PP2600136081 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 29.047.514 210 8.467.200 8.467.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 15.980.810 210 8.405.600 8.405.600 0
225 PP2600136082 Levothyroxin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 11.154.048 210 14.112.000 14.112.000 0
226 PP2600136083 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 22.251.776 210 26.712.000 26.712.000 0
227 PP2600136084 Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 8.522.394 210 426.119.680 426.119.680 0
228 PP2600136086 Lisinopril vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 8.774.400 210 40.320.000 40.320.000 0
229 PP2600136087 Losartan vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 104.000.000 210 758.400.000 758.400.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 21.408.000 210 783.360.000 783.360.000 0
230 PP2600136088 Losartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 78.240.000 78.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 91.200.000 91.200.000 0
231 PP2600136089 Losartan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 32.703.757 210 35.424.000 35.424.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 34.752.000 34.752.000 0
232 PP2600136090 Losartan + Hydroclorothiazid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 52.723.200 52.723.200 0
233 PP2600136091 Losartan + hydroclorothiazid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 7.983.296 210 5.952.000 5.952.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 8.064.000 8.064.000 0
234 PP2600136092 Lovastatin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 76.320.000 76.320.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 11.154.048 210 76.608.000 76.608.000 0
235 PP2600136093 Lovastatin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 15.072.000 210 158.400.000 158.400.000 0
236 PP2600136094 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 22.656.000 22.656.000 0
237 PP2600136095 Macrogol 4000 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 98.284.800 98.284.800 0
238 PP2600136096 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 5.760.000 210 86.400.000 86.400.000 0
239 PP2600136097 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 725.760.000 725.760.000 0
240 PP2600136098 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 89.280.000 89.280.000 0
241 PP2600136099 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 11.154.048 210 13.305.600 13.305.600 0
vn0312177228 Công ty TNHH Dược Phẩm Billin 180 4.780.992 210 13.536.000 13.536.000 0
242 PP2600136100 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 10.318.080 210 378.240.000 378.240.000 0
243 PP2600136101 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 11.328.000 210 249.600.000 249.600.000 0
244 PP2600136102 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 34.043.840 210 549.120.000 549.120.000 0
245 PP2600136103 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.105.680 210 928.000 928.000 0
246 PP2600136105 Mebeverin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 338.112.000 338.112.000 0
247 PP2600136106 Mecobalamin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 47.232.000 47.232.000 0
248 PP2600136109 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 80.640.000 80.640.000 0
249 PP2600136111 Meropenem vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 29.047.514 210 36.624.000 36.624.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 15.980.810 210 35.600.000 35.600.000 0
250 PP2600136112 Meropenem vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 29.047.514 210 44.755.200 44.755.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 15.980.810 210 42.624.000 42.624.000 0
251 PP2600136113 Metformin hydroclorid vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 13.728.000 210 288.000.000 288.000.000 0
252 PP2600136114 Metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 125.000.000 210 1.128.960.000 1.128.960.000 0
253 PP2600136115 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 1.122.240.000 1.122.240.000 0
254 PP2600136116 Metformin hydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 86.256.000 86.256.000 0
255 PP2600136117 Methocarbamol vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 47.951.616 210 359.520.000 359.520.000 0
256 PP2600136118 Methocarbamol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 8.193.152 210 35.200.000 35.200.000 0
257 PP2600136119 Metoclopramid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.105.680 210 6.576.000 6.576.000 0
258 PP2600136120 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 10.080.000 10.080.000 0
259 PP2600136121 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 22.251.776 210 57.024.000 57.024.000 0
260 PP2600136123 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 8.193.152 210 5.600.000 5.600.000 0
261 PP2600136126 Moxifloxacin + dexamethason vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 2.355.834 210 6.652.480 6.652.480 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 4.758.714 210 1.760.000 1.760.000 0
262 PP2600136127 Moxifloxacin + dexamethason vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 2.355.834 210 36.588.640 36.588.640 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 4.758.714 210 38.720.000 38.720.000 0
263 PP2600136128 N-acetylcystein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 7.983.296 210 25.056.000 25.056.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 25.056.000 25.056.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 14.163.776 210 21.888.000 21.888.000 0
264 PP2600136129 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 20.966.400 20.966.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 23.040.000 23.040.000 0
265 PP2600136130 N-acetylcystein vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 13.437.120 210 9.840.000 9.840.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 307.200 210 15.360.000 15.360.000 0
266 PP2600136131 N-acetylcystein vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 11.167.584 210 52.838.400 52.838.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 22.659.299 210 46.080.000 46.080.000 0
267 PP2600136132 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 3.984.000 3.984.000 0
268 PP2600136133 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 4.758.714 210 4.704.000 4.704.000 0
269 PP2600136136 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 39.665.408 210 12.096.000 12.096.000 0
270 PP2600136140 Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 615.379.200 615.379.200 0
271 PP2600136141 Natri clorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 9.086.928 210 40.416.000 40.416.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 22.659.299 210 41.568.000 41.568.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.105.680 210 64.022.400 64.022.400 0
272 PP2600136142 Natri clorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 9.086.928 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 22.659.299 210 99.200.000 99.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.105.680 210 98.064.000 98.064.000 0
273 PP2600136143 Natri clorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.525.600 210 15.280.000 15.280.000 0
274 PP2600136145 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 22.659.299 210 3.306.240 3.306.240 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.105.680 210 3.264.000 3.264.000 0
275 PP2600136146 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 22.659.299 210 56.320.000 56.320.000 0
276 PP2600136147 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 22.659.299 210 28.800.000 28.800.000 0
277 PP2600136148 Natri Clorid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 37.606.118 210 50.400.000 50.400.000 0
278 PP2600136150 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 3.840.000 210 86.400.000 86.400.000 0
279 PP2600136151 Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 15.360.000 15.360.000 0
280 PP2600136152 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 104.000.000 210 43.872.000 43.872.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 43.584.000 43.584.000 0
281 PP2600136153 Natri diquafosol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 1.037.400.000 1.037.400.000 0
282 PP2600136154 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 1.686.912.000 1.686.912.000 0
283 PP2600136155 Natri hyaluronat vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 37.606.118 210 134.400.000 134.400.000 0
284 PP2600136156 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 42.640.000 210 124.800.000 124.800.000 0
285 PP2600136157 Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.105.680 210 3.460.800 3.460.800 0
286 PP2600136159 Natri montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 86.400.000 86.400.000 0
287 PP2600136160 Natri montelukast vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 7.983.296 210 28.512.000 28.512.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 21.600.000 21.600.000 0
288 PP2600136161 Natri montelukast vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 104.000.000 210 6.144.000 6.144.000 0
289 PP2600136162 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.140.288 210 9.374.400 9.374.400 0
290 PP2600136163 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 22.251.776 210 63.360.000 63.360.000 0
291 PP2600136164 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 42.640.000 210 31.840.000 31.840.000 0
292 PP2600136165 Neostigmin metylsulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.105.680 210 30.240.000 30.240.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.140.288 210 30.360.000 30.360.000 0
293 PP2600136166 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 19.999.840 19.999.840 0
294 PP2600136167 Nicardipin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 22.659.299 210 13.440.000 13.440.000 0
295 PP2600136168 Nicorandil vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 47.951.616 210 239.904.000 239.904.000 0
296 PP2600136169 Nicorandil vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 47.951.616 210 181.440.000 181.440.000 0
297 PP2600136170 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 22.659.299 210 1.424.000 1.424.000 0
298 PP2600136172 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 22.659.299 210 4.800.000 4.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.105.680 210 4.640.000 4.640.000 0
299 PP2600136174 Ofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 104.000.000 210 13.600.000 13.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 17.860.000 17.860.000 0
300 PP2600136177 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.140.288 210 1.920.000 1.920.000 0
301 PP2600136178 Oseltamivir vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 34.043.840 210 47.360.000 47.360.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 35.582.368 210 48.000.000 48.000.000 0
302 PP2600136179 Otilonium bromid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 15.707.520 210 63.360.000 63.360.000 0
303 PP2600136182 Paracetamol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 51.744.000 51.744.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 19.570.000 210 67.200.000 67.200.000 0
304 PP2600136183 Paracetamol vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 40.763.520 210 154.368.000 154.368.000 0
305 PP2600136184 Paracetamol (Acetaminophen) vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 9.086.928 210 27.840.000 27.840.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 15.980.810 210 28.304.000 28.304.000 0
306 PP2600136185 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 1.162.080 1.162.080 0
307 PP2600136186 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 317.440 317.440 0
308 PP2600136188 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 1.359.360 1.359.360 0
309 PP2600136189 Paracetamol (Acetaminophen) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 1.008.000 1.008.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 1.056.000 1.056.000 0
310 PP2600136190 Paracetamol (Acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 14.163.776 210 10.656.000 10.656.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 10.560.000 10.560.000 0
311 PP2600136191 Paracetamol (Acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 104.000.000 210 1.824.000 1.824.000 0
312 PP2600136192 Paracetamol + codein phosphat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 14.163.776 210 37.120.000 37.120.000 0
313 PP2600136194 Paracetamol + codein phosphat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 44.016.000 210 492.800.000 492.800.000 0
314 PP2600136195 Paracetamol + codein phosphat vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 8.775.552 210 58.560.000 58.560.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 63.513.600 63.513.600 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 23.923.200 210 63.360.000 63.360.000 0
315 PP2600136196 Paracetamol + Codein phosphat vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 2.012.800 210 100.640.000 100.640.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 93.472.000 93.472.000 0
316 PP2600136197 Paracetamol + ibuprofen vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 104.000.000 210 8.288.000 8.288.000 0
317 PP2600136198 Paracetamol + Methocarbamol vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 14.745.600 210 576.000.000 576.000.000 0
318 PP2600136199 Paracetamol + Methocarbamol vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 13.437.120 210 22.992.000 22.992.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.525.600 210 22.944.000 22.944.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 15.980.810 210 22.704.000 22.704.000 0
319 PP2600136200 Paracetamol + Methocarbamol vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 13.437.120 210 59.472.000 59.472.000 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 180 2.064.000 210 95.760.000 95.760.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 7.325.760 210 98.400.000 98.400.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 14.745.600 210 75.840.000 75.840.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 34.043.840 210 64.464.000 64.464.000 0
320 PP2600136202 Perindopril vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 104.000.000 210 77.184.000 77.184.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 79.488.000 79.488.000 0
321 PP2600136203 Perindopril vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 5.812.096 210 91.929.600 91.929.600 0
322 PP2600136204 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 228.864.000 228.864.000 0
323 PP2600136205 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 253.017.600 253.017.600 0
324 PP2600136207 Perindopril + amlodipin vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 36.211.200 210 228.000.000 228.000.000 0
325 PP2600136208 Perindopril + amlodipin vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 36.211.200 210 223.200.000 223.200.000 0
326 PP2600136209 Perindopril + amlodipin vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 36.211.200 210 495.360.000 495.360.000 0
327 PP2600136210 Perindopril + amlodipin vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 36.211.200 210 864.000.000 864.000.000 0
328 PP2600136211 Perindopril + indapamid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 47.951.616 210 138.700.800 138.700.800 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 138.700.800 138.700.800 0
329 PP2600136212 Perindopril + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 748.800.000 748.800.000 0
330 PP2600136213 Perindopril + indapamid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 148.800.000 148.800.000 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 11.328.000 210 182.400.000 182.400.000 0
331 PP2600136215 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 62.240.000 62.240.000 0
332 PP2600136216 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 32.703.757 210 25.600.000 25.600.000 0
333 PP2600136218 Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.140.288 210 792.000 792.000 0
334 PP2600136219 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 95.760.000 95.760.000 0
335 PP2600136220 Piracetam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 19.071.360 210 806.400.000 806.400.000 0
336 PP2600136221 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 961.600.000 961.600.000 0
337 PP2600136222 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 4.608.000 210 230.400.000 230.400.000 0
338 PP2600136224 Pravastatin vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 8.774.400 210 390.528.000 390.528.000 0
339 PP2600136225 Pravastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.525.600 210 56.448.000 56.448.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 47.951.616 210 62.400.000 62.400.000 0
340 PP2600136226 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 228.800.000 228.800.000 0
341 PP2600136227 Pregabalin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 7.983.296 210 18.720.000 18.720.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 23.520.000 23.520.000 0
342 PP2600136228 Progesteron vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 20.899.200 210 60.480.000 60.480.000 0
343 PP2600136229 Progesteron vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 949.760 210 48.118.400 48.118.400 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 949.760 210 44.800.000 44.800.000 0
344 PP2600136230 Proparacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 9.451.200 9.451.200 0
345 PP2600136231 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 290.400.000 290.400.000 0
346 PP2600136233 Propranolol hydroclorid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 15.707.520 210 1.392.000 1.392.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 7.983.296 210 1.188.000 1.188.000 0
347 PP2600136234 Rabeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 38.880.000 38.880.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 38.400.000 38.400.000 0
348 PP2600136235 Ramipril vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 979.200 210 35.904.000 35.904.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 38.304.000 38.304.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 20.899.200 210 48.960.000 48.960.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 979.200 210 40.320.000 40.320.000 0
349 PP2600136236 Ramipril vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 9.215.680 210 12.326.400 12.326.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 38.304.000 38.304.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 11.154.048 210 13.305.600 13.305.600 0
350 PP2600136237 Repaglinid vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 8.860.800 210 383.040.000 383.040.000 0
351 PP2600136238 Rifamycin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 3.120.000 210 52.000.000 52.000.000 0
352 PP2600136239 Ringer Lactat vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 9.086.928 210 203.776.000 203.776.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 22.659.299 210 211.099.200 211.099.200 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.105.680 210 212.054.400 212.054.400 0
353 PP2600136240 Risedronat natri vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 20.205.523 210 109.440.000 109.440.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 107.124.480 107.124.480 0
354 PP2600136241 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 75.264.000 75.264.000 0
355 PP2600136242 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 84.000.000 210 9.868.800 9.868.800 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 11.167.584 210 6.635.520 6.635.520 0
356 PP2600136243 Rivaroxaban vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 37.606.118 210 18.950.400 18.950.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 125.000.000 210 38.304.000 38.304.000 0
357 PP2600136244 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 35.123.200 35.123.200 0
358 PP2600136246 Rivaroxaban vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 37.606.118 210 4.193.280 4.193.280 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 125.000.000 210 5.967.360 5.967.360 0
359 PP2600136247 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 139.680.000 139.680.000 0
360 PP2600136248 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.140.288 210 152.000.000 152.000.000 0
361 PP2600136249 Rosuvastatin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 9.215.680 210 24.192.000 24.192.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 25.344.000 25.344.000 0
362 PP2600136250 Rosuvastatin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 9.215.680 210 72.000.000 72.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 74.880.000 74.880.000 0
363 PP2600136252 Rupatadin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 5.460.480 210 124.800.000 124.800.000 0
364 PP2600136253 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 125.000.000 210 147.168.000 147.168.000 0
365 PP2600136254 Saccharomyces boulardii vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 3.840.000 210 105.600.000 105.600.000 0
366 PP2600136256 Salbutamol (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.140.288 210 16.128.000 16.128.000 0
367 PP2600136258 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 40.763.520 210 528.000.000 528.000.000 0
368 PP2600136259 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 11.154.048 210 120.960.000 120.960.000 0
369 PP2600136260 Sắt fumarat + acid folic vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 5.812.096 210 153.216.000 153.216.000 0
370 PP2600136262 Sắt fumarat + Acid folic vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 16.632.000 210 576.000.000 576.000.000 0
371 PP2600136263 Sắt sulfat + acid folic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 273.504.000 273.504.000 0
372 PP2600136264 Saxagliptin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 15.072.000 210 403.200.000 403.200.000 0
373 PP2600136265 Silymarin vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 3.064.320 210 153.216.000 153.216.000 0
374 PP2600136267 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 19.680.000 19.680.000 0
375 PP2600136268 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 40.763.520 210 16.368.000 16.368.000 0
376 PP2600136269 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 40.763.520 210 90.240.000 90.240.000 0
377 PP2600136270 Sitagliptin vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 57.000.000 210 561.600.000 561.600.000 0
378 PP2600136272 Spiramycin + Metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 32.703.757 210 866.880.000 866.880.000 0
379 PP2600136273 Spiramycin + Metronidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 10.118.400 210 302.400.000 302.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 104.000.000 210 211.200.000 211.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 302.400.000 302.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 35.582.368 210 302.400.000 302.400.000 0
380 PP2600136274 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 20.205.523 210 118.440.000 118.440.000 0
381 PP2600136275 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 39.665.408 210 55.440.000 55.440.000 0
382 PP2600136276 Sucralfat vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 2.775.680 210 64.000.000 64.000.000 0
383 PP2600136277 Sultamicillin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 40.763.520 210 259.200.000 259.200.000 0
384 PP2600136278 Sultamicillin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 533.120.000 533.120.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 15.980.810 210 423.360.000 423.360.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 57.000.000 210 515.200.000 515.200.000 0
385 PP2600136279 Sumatriptan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 65.760.000 65.760.000 0
386 PP2600136280 Suxamethonium clorid vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 360.000 210 18.000.000 18.000.000 0
387 PP2600136281 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 34.043.840 210 31.808.000 31.808.000 0
388 PP2600136282 Tafluprost vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 11.424.000 11.424.000 0
389 PP2600136283 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 19.570.000 210 480.000.000 480.000.000 0
390 PP2600136284 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 37.606.118 210 1.419.264.000 1.419.264.000 0
391 PP2600136285 Tenoxicam vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 37.606.118 210 61.286.400 61.286.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 13.440.000 13.440.000 0
392 PP2600136286 Terbinafin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 22.659.299 210 18.080.000 18.080.000 0
393 PP2600136287 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.140.288 210 1.696.000 1.696.000 0
394 PP2600136289 Tetracyclin (hydroclorid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 22.656.000 22.656.000 0
395 PP2600136290 Tetracyclin (hydroclorid) vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 9.215.680 210 1.024.000 1.024.000 0
396 PP2600136291 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 134.400.000 134.400.000 0
397 PP2600136292 Thiocolchicosid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 300.000.000 215 221.760.000 221.760.000 0
398 PP2600136293 Timolol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 20.205.523 210 33.760.000 33.760.000 0
399 PP2600136294 Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 8.800.000 8.800.000 0
400 PP2600136295 Tizanidin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 20.400.000 20.400.000 0
401 PP2600136296 Tobramycin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 6.857.760 210 27.720.000 27.720.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 180.000.000 220 27.720.000 27.720.000 0
402 PP2600136297 Tobramycin + Dexamethason vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 10.173.120 210 50.400.000 50.400.000 0
403 PP2600136301 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 15.980.810 210 7.120.000 7.120.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.140.288 210 7.040.000 7.040.000 0
404 PP2600136302 Travoprost vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 22.251.776 210 38.400.000 38.400.000 0
405 PP2600136304 Trihexyphenidyl hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 6.672.000 6.672.000 0
406 PP2600136305 Trimebutin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 88.800.000 88.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 91.200.000 91.200.000 0
407 PP2600136306 Trimetazidin dihydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 77.904.000 77.904.000 0
408 PP2600136307 Trolamine vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 22.251.776 210 7.560.000 7.560.000 0
409 PP2600136308 Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 170.000.000 210 16.200.000 16.200.000 0
410 PP2600136309 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 5.460.480 210 82.944.000 82.944.000 0
411 PP2600136310 Valproat natri vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 125.000.000 210 212.889.600 212.889.600 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 8.193.152 210 149.760.000 149.760.000 0
412 PP2600136311 Valsartan vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 4.032.000 210 122.688.000 122.688.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 93.120.000 93.120.000 0
413 PP2600136312 Valsartan vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 11.328.000 210 134.400.000 134.400.000 0
414 PP2600136314 Vancomycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 32.703.757 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 8.860.800 210 60.000.000 60.000.000 0
415 PP2600136315 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 110.400.000 110.400.000 0
416 PP2600136317 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 10.560.000 10.560.000 0
417 PP2600136318 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.140.288 210 121.600 121.600 0
418 PP2600136319 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 29.047.514 210 991.200.000 991.200.000 0
419 PP2600136320 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 7.855.872 210 191.808.000 191.808.000 0
420 PP2600136321 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 22.659.299 210 134.400.000 134.400.000 0
421 PP2600136322 Vitamin B6 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 63.000.000 210 2.102.400 2.102.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 2.016.000 2.016.000 0
422 PP2600136323 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 10.118.400 210 76.800.000 76.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 104.000.000 210 55.910.400 55.910.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 8.193.152 210 52.224.000 52.224.000 0
423 PP2600136324 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 9.215.680 210 55.200.000 55.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 7.983.296 210 48.960.000 48.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 52.800.000 52.800.000 0
424 PP2600136325 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.726.112 210 85.440.000 85.440.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 145.152.000 145.152.000 0
425 PP2600136326 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 20.899.200 210 182.400.000 182.400.000 0
426 PP2600136327 Vitamin C vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 29.047.514 210 72.576.000 72.576.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 22.659.299 210 65.280.000 65.280.000 0
427 PP2600136330 Vitamin H (B8) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 4.758.714 210 31.920.000 31.920.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 111
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600136222 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600135857 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2600135918 - Cefaclor

3. PP2600135921 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600136280 - Suxamethonium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600135962 - Diclofenac

2. PP2600136113 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600135892 - Budesonid

2. PP2600136179 - Otilonium bromid

3. PP2600136233 - Propranolol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600135829 - Aciclovir

2. PP2600135941 - Clopidogrel

3. PP2600135943 - Clotrimazol

4. PP2600135971 - Diosmectit

5. PP2600136018 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

6. PP2600136236 - Ramipril

7. PP2600136249 - Rosuvastatin

8. PP2600136250 - Rosuvastatin

9. PP2600136290 - Tetracyclin (hydroclorid)

10. PP2600136324 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600135853 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2600136195 - Paracetamol + codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106326890
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600136207 - Perindopril + amlodipin

2. PP2600136208 - Perindopril + amlodipin

3. PP2600136209 - Perindopril + amlodipin

4. PP2600136210 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600135922 - Cefixim

2. PP2600135949 - Cồn 90°

3. PP2600135992 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600136311 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600135839 - Alpha chymotrypsin

2. PP2600135929 - Chlorpheniramin maleat

3. PP2600135937 - Ciprofloxacin

4. PP2600135958 - Dextromethorphan

5. PP2600135992 - Esomeprazol

6. PP2600136091 - Losartan + hydroclorothiazid

7. PP2600136128 - N-acetylcystein

8. PP2600136160 - Natri montelukast

9. PP2600136227 - Pregabalin

10. PP2600136233 - Propranolol hydroclorid

11. PP2600136324 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600135883 - Bismuth subsalicylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313174325
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600136001 - Etoricoxib

2. PP2600136148 - Natri Clorid

3. PP2600136155 - Natri hyaluronat

4. PP2600136243 - Rivaroxaban

5. PP2600136246 - Rivaroxaban

6. PP2600136284 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

7. PP2600136285 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600135856 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2600135932 - Cilostazol

3. PP2600136296 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600344154
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600135951 - Dapagliflozin

2. PP2600135982 - Empagliflozin

3. PP2600135983 - Empagliflozin

4. PP2600136130 - N-acetylcystein

5. PP2600136199 - Paracetamol + Methocarbamol

6. PP2600136200 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600135934 - Cinnarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600135876 - Betahistin

2. PP2600135936 - Ciprofloxacin

3. PP2600136273 - Spiramycin + Metronidazol

4. PP2600136323 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600136005 - Fentanyl

2. PP2600136034 - Huyết thanh kháng dại

3. PP2600136035 - Huyết thanh kháng uốn ván

4. PP2600136089 - Losartan

5. PP2600136216 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

6. PP2600136272 - Spiramycin + Metronidazol

7. PP2600136314 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600135901 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2600136020 - Ginkgo biloba

3. PP2600136054 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2600135827 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2600135845 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2600135848 - Amitriptylin hydroclorid

4. PP2600135850 - Amlodipin

5. PP2600135877 - Betahistin

6. PP2600135886 - Bisoprolol fumarat

7. PP2600135900 - Calci lactat pentahydrat

8. PP2600135913 - Carbocistein

9. PP2600135929 - Chlorpheniramin maleat

10. PP2600135935 - Cinnarizin

11. PP2600135936 - Ciprofloxacin

12. PP2600135940 - Clarithromycin

13. PP2600135941 - Clopidogrel

14. PP2600135957 - Dexchlorpheniramin

15. PP2600135959 - Dextromethorphan

16. PP2600135978 - Drotaverin clohydrat

17. PP2600135985 - Eperison hydroclorid

18. PP2600135992 - Esomeprazol

19. PP2600136000 - Etoricoxib

20. PP2600136007 - Fexofenadin hydroclorid

21. PP2600136009 - Fexofenadin hydroclorid

22. PP2600136026 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

23. PP2600136078 - Levofloxacin

24. PP2600136088 - Losartan

25. PP2600136092 - Lovastatin

26. PP2600136106 - Mecobalamin

27. PP2600136109 - Meloxicam

28. PP2600136128 - N-acetylcystein

29. PP2600136129 - N-acetylcystein

30. PP2600136132 - N-acetylcystein

31. PP2600136160 - Natri montelukast

32. PP2600136189 - Paracetamol (Acetaminophen)

33. PP2600136219 - Piracetam

34. PP2600136234 - Rabeprazol

35. PP2600136285 - Tenoxicam

36. PP2600136289 - Tetracyclin (hydroclorid)

37. PP2600136295 - Tizanidin hydroclorid

38. PP2600136304 - Trihexyphenidyl hydroclorid

39. PP2600136305 - Trimebutin maleat

40. PP2600136322 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2600135828 - Aciclovir

2. PP2600135838 - Alpha chymotrypsin

3. PP2600135862 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2600135872 - Bambuterol hydroclorid

5. PP2600135892 - Budesonid

6. PP2600135926 - Cefpodoxim

7. PP2600135976 - Domperidon

8. PP2600136008 - Fexofenadin hydroclorid

9. PP2600136011 - Flunarizin

10. PP2600136025 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

11. PP2600136061 - Kẽm gluconat

12. PP2600136087 - Losartan

13. PP2600136152 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

14. PP2600136161 - Natri montelukast

15. PP2600136174 - Ofloxacin

16. PP2600136191 - Paracetamol (Acetaminophen)

17. PP2600136197 - Paracetamol + ibuprofen

18. PP2600136202 - Perindopril

19. PP2600136273 - Spiramycin + Metronidazol

20. PP2600136323 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600136238 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726858
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600135923 - Cefmetazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600136229 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600135837 - Allopurinol

2. PP2600135899 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2600135906 - Candesartan

4. PP2600135908 - Candesartan

5. PP2600135972 - Diosmin + Hesperidin

6. PP2600136194 - Paracetamol + codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600135858 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2600135875 - Bacillus subtilis

3. PP2600135960 - Diazepam

4. PP2600135961 - Diazepam

5. PP2600136003 - Fentanyl

6. PP2600136040 - Indapamid

7. PP2600136240 - Risedronat natri

8. PP2600136274 - Spironolacton

9. PP2600136293 - Timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600136027 - Glucose

2. PP2600136030 - Glucose

3. PP2600136141 - Natri clorid

4. PP2600136142 - Natri clorid

5. PP2600136184 - Paracetamol (Acetaminophen)

6. PP2600136239 - Ringer Lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301477602
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600135880 - Bilastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318177778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600135951 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600136084 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311813840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600136196 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2600135835 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2600135841 - Aluminum phosphat

3. PP2600135872 - Bambuterol hydroclorid

4. PP2600135876 - Betahistin

5. PP2600135902 - Calcipotriol

6. PP2600135907 - Candesartan

7. PP2600135915 - Carvedilol

8. PP2600135938 - Ciprofloxacin

9. PP2600135948 - Colchicin

10. PP2600135970 - Diosmectit

11. PP2600135979 - Drotaverin clohydrat

12. PP2600135984 - Eperison hydroclorid

13. PP2600135987 - Eprazinon dihydroclorid

14. PP2600135994 - Esomeprazol

15. PP2600136006 - Fexofenadin hydroclorid

16. PP2600136043 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

17. PP2600136044 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

18. PP2600136047 - Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30)

19. PP2600136052 - Irbesartan + hydroclorothiazid

20. PP2600136089 - Losartan

21. PP2600136095 - Macrogol 4000

22. PP2600136159 - Natri montelukast

23. PP2600136240 - Risedronat natri

24. PP2600136242 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600136032 - Guaiazulen + dimethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600135892 - Budesonid

2. PP2600136012 - Fluticason furoate

3. PP2600136013 - Fluticason furoate

4. PP2600136019 - Fusidic acid + hydrocortison

5. PP2600136037 - Hydroxypropylmethylcellulose

6. PP2600136156 - Natri hyaluronat

7. PP2600136164 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600135986 - Ephedrin hydroclorid

2. PP2600136005 - Fentanyl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537167
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600136200 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600135897 - Calci carbonat+ calci gluconolactat

2. PP2600135920 - Cefdinir

3. PP2600135945 - Codein + Terpin hydrat

4. PP2600135982 - Empagliflozin

5. PP2600135983 - Empagliflozin

6. PP2600136128 - N-acetylcystein

7. PP2600136190 - Paracetamol (Acetaminophen)

8. PP2600136192 - Paracetamol + codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600136235 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313315174
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600135927 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600135907 - Candesartan

2. PP2600136056 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2600135851 - Amlodipin + Indapamid

2. PP2600135852 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginine

3. PP2600135858 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2600135864 - Amylase + Lipase + Protease

5. PP2600135981 - Dydrogesterone

6. PP2600135995 - Estradiol valerat

7. PP2600135996 - Estradiol valerat

8. PP2600135997 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

9. PP2600136068 - Lactulose

10. PP2600136072 - Levodopa + Benserazid

11. PP2600136105 - Mebeverin hydroclorid

12. PP2600136115 - Metformin hydroclorid

13. PP2600136153 - Natri diquafosol

14. PP2600136204 - Perindopril + amlodipin

15. PP2600136205 - Perindopril + amlodipin

16. PP2600136212 - Perindopril + indapamid

17. PP2600136231 - Propofol

18. PP2600136241 - Rivaroxaban

19. PP2600136244 - Rivaroxaban

20. PP2600136247 - Rocuronium bromid

21. PP2600136282 - Tafluprost

22. PP2600136291 - Thiamazol

23. PP2600136294 - Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)

24. PP2600136306 - Trimetazidin dihydroclorid

25. PP2600136308 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2600135821 - Acarbose

2. PP2600135824 - Acetylsalicylic acid

3. PP2600135838 - Alpha chymotrypsin

4. PP2600135844 - Ambroxol hydroclorid

5. PP2600135868 - Atorvastatin

6. PP2600135872 - Bambuterol hydroclorid

7. PP2600135887 - Bisoprolol fumarat

8. PP2600135928 - Cetirizin

9. PP2600135953 - Desloratadin

10. PP2600135976 - Domperidon

11. PP2600136011 - Flunarizin

12. PP2600136050 - Irbesartan

13. PP2600136089 - Losartan

14. PP2600136152 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

15. PP2600136174 - Ofloxacin

16. PP2600136182 - Paracetamol

17. PP2600136196 - Paracetamol + Codein phosphat

18. PP2600136202 - Perindopril

19. PP2600136213 - Perindopril + indapamid

20. PP2600136235 - Ramipril

21. PP2600136236 - Ramipril

22. PP2600136273 - Spiramycin + Metronidazol

23. PP2600136278 - Sultamicillin

24. PP2600136292 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600135828 - Aciclovir

2. PP2600135876 - Betahistin

3. PP2600135887 - Bisoprolol fumarat

4. PP2600135928 - Cetirizin

5. PP2600135999 - Etoricoxib

6. PP2600136006 - Fexofenadin hydroclorid

7. PP2600136131 - N-acetylcystein

8. PP2600136242 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600135939 - Ciprofloxacin

2. PP2600136017 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

3. PP2600136065 - Lactobacillus acidophilus

4. PP2600136076 - Levofloxacin

5. PP2600136077 - Levofloxacin

6. PP2600136081 - Levofloxacin

7. PP2600136111 - Meropenem

8. PP2600136112 - Meropenem

9. PP2600136319 - Vitamin B1 + B6 + B12

10. PP2600136327 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600135879 - Bilastin

2. PP2600135885 - Bisoprolol fumarat

3. PP2600135894 - Calci carbonat + Vitamin D3

4. PP2600135968 - Diltiazem hydroclorid

5. PP2600136021 - Glimepirid + metformin hydroclorid

6. PP2600136022 - Glimepirid + metformin hydroclorid

7. PP2600136024 - Glipizid

8. PP2600136051 - Irbesartan

9. PP2600136114 - Metformin hydroclorid

10. PP2600136243 - Rivaroxaban

11. PP2600136246 - Rivaroxaban

12. PP2600136253 - Saccharomyces boulardii

13. PP2600136310 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600135983 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600136060 - Kali iodid + natri iodid

2. PP2600136126 - Moxifloxacin + dexamethason

3. PP2600136127 - Moxifloxacin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600135877 - Betahistin

2. PP2600135900 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2600135955 - Desloratadin

4. PP2600135974 - Domperidon

5. PP2600136010 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2600136039 - Ibuprofen

7. PP2600136062 - Kẽm gluconat

8. PP2600136143 - Natri clorid

9. PP2600136199 - Paracetamol + Methocarbamol

10. PP2600136225 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600136039 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2600135873 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2600135886 - Bisoprolol fumarat

3. PP2600135902 - Calcipotriol

4. PP2600135916 - Carvedilol

5. PP2600135933 - Cilostazol

6. PP2600135940 - Clarithromycin

7. PP2600135974 - Domperidon

8. PP2600135975 - Domperidon

9. PP2600136000 - Etoricoxib

10. PP2600136016 - Folic acid

11. PP2600136056 - Itraconazol

12. PP2600136062 - Kẽm gluconat

13. PP2600136088 - Losartan

14. PP2600136091 - Losartan + hydroclorothiazid

15. PP2600136120 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

16. PP2600136129 - N-acetylcystein

17. PP2600136189 - Paracetamol (Acetaminophen)

18. PP2600136190 - Paracetamol (Acetaminophen)

19. PP2600136227 - Pregabalin

20. PP2600136234 - Rabeprazol

21. PP2600136249 - Rosuvastatin

22. PP2600136250 - Rosuvastatin

23. PP2600136267 - Simethicon

24. PP2600136279 - Sumatriptan

25. PP2600136305 - Trimebutin maleat

26. PP2600136311 - Valsartan

27. PP2600136315 - Vitamin A

28. PP2600136317 - Vitamin B1

29. PP2600136322 - Vitamin B6

30. PP2600136324 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

31. PP2600136325 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600135823 - Acetyl leucin

2. PP2600136118 - Methocarbamol

3. PP2600136123 - Midazolam

4. PP2600136310 - Valproat natri

5. PP2600136323 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640390
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600136229 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600136017 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

2. PP2600136018 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

3. PP2600136019 - Fusidic acid + hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318053324
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600136086 - Lisinopril

2. PP2600136224 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600136237 - Repaglinid

2. PP2600136314 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109874415
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600135895 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2600135913 - Carbocistein

3. PP2600135969 - Diltiazem hydroclorid

4. PP2600136023 - Glipizid

5. PP2600136024 - Glipizid

6. PP2600136117 - Methocarbamol

7. PP2600136168 - Nicorandil

8. PP2600136169 - Nicorandil

9. PP2600136211 - Perindopril + indapamid

10. PP2600136225 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600135883 - Bismuth subsalicylat

2. PP2600136200 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600136064 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600135880 - Bilastin

2. PP2600135891 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2600135980 - Drotaverin clohydrat

4. PP2600136082 - Levothyroxin

5. PP2600136092 - Lovastatin

6. PP2600136099 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2600136236 - Ramipril

8. PP2600136259 - Sắt fumarat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316277551
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600136101 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2600136213 - Perindopril + indapamid

3. PP2600136312 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600135867 - Atorvastatin

2. PP2600136100 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600135836 - Alfuzosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600136036 - Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600135863 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2600135865 - Amylase + Lipase + Protease

3. PP2600136015 - Fluticason propionat

4. PP2600136183 - Paracetamol

5. PP2600136258 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

6. PP2600136268 - Simethicon

7. PP2600136269 - Simethicon

8. PP2600136277 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600136265 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600135913 - Carbocistein

2. PP2600136096 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304153199
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600136034 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2600136035 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600136063 - Kẽm sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600136041 - Indomethacin

2. PP2600136252 - Rupatadin

3. PP2600136309 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600135908 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2600135830 - Acid amin

2. PP2600135831 - Acid amin

3. PP2600135832 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

4. PP2600135833 - Adapalen

5. PP2600135890 - Brinzolamid + Timolol

6. PP2600135893 - Budesonid

7. PP2600135911 - Carbetocin

8. PP2600135952 - Dequalinium clorid

9. PP2600136042 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

10. PP2600136045 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

11. PP2600136048 - Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30)

12. PP2600136090 - Losartan + Hydroclorothiazid

13. PP2600136094 - Lynestrenol

14. PP2600136098 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

15. PP2600136140 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)

16. PP2600136151 - Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan

17. PP2600136154 - Natri hyaluronat

18. PP2600136166 - Nicardipin

19. PP2600136185 - Paracetamol (acetaminophen)

20. PP2600136186 - Paracetamol (acetaminophen)

21. PP2600136188 - Paracetamol (acetaminophen)

22. PP2600136195 - Paracetamol + codein phosphat

23. PP2600136215 - Phenylephrin

24. PP2600136221 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

25. PP2600136226 - Prednisolon acetat

26. PP2600136230 - Proparacain hydroclorid

27. PP2600136263 - Sắt sulfat + acid folic

28. PP2600136296 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600135869 - Atracurium besylat

2. PP2600136079 - Levofloxacin

3. PP2600136220 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600135887 - Bisoprolol fumarat

2. PP2600135896 - Calci carbonat+ calci gluconolactat

3. PP2600135953 - Desloratadin

4. PP2600136228 - Progesteron

5. PP2600136235 - Ramipril

6. PP2600136326 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600135920 - Cefdinir

2. PP2600135922 - Cefixim

3. PP2600135925 - Cefpodoxim

4. PP2600135956 - Dexamethason

5. PP2600136075 - Levofloxacin

6. PP2600136077 - Levofloxacin

7. PP2600136081 - Levofloxacin

8. PP2600136111 - Meropenem

9. PP2600136112 - Meropenem

10. PP2600136184 - Paracetamol (Acetaminophen)

11. PP2600136199 - Paracetamol + Methocarbamol

12. PP2600136278 - Sultamicillin

13. PP2600136301 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600136018 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2600135822 - Acetazolamid

2. PP2600135823 - Acetyl leucin

3. PP2600135880 - Bilastin

4. PP2600135905 - Calcipotriol + Betamethason

5. PP2600135956 - Dexamethason

6. PP2600136052 - Irbesartan + hydroclorothiazid

7. PP2600136131 - N-acetylcystein

8. PP2600136141 - Natri clorid

9. PP2600136142 - Natri clorid

10. PP2600136145 - Natri clorid

11. PP2600136146 - Natri clorid

12. PP2600136147 - Natri clorid

13. PP2600136167 - Nicardipin

14. PP2600136170 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

15. PP2600136172 - Nước cất pha tiêm

16. PP2600136239 - Ringer Lactat

17. PP2600136286 - Terbinafin hydroclorid

18. PP2600136321 - Vitamin B1 + B6 + B12

19. PP2600136327 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600135999 - Etoricoxib

2. PP2600136028 - Glucose

3. PP2600136052 - Irbesartan + hydroclorothiazid

4. PP2600136058 - Kali clorid

5. PP2600136103 - Magnesi sulfat

6. PP2600136119 - Metoclopramid

7. PP2600136141 - Natri clorid

8. PP2600136142 - Natri clorid

9. PP2600136145 - Natri clorid

10. PP2600136157 - Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose

11. PP2600136165 - Neostigmin metylsulfat

12. PP2600136172 - Nước cất pha tiêm

13. PP2600136239 - Ringer Lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500633676
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600136060 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315012094
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600135855 - Amlodipin+ Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302525081
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600135844 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2600136276 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600135823 - Acetyl leucin

2. PP2600135965 - Digoxin

3. PP2600136038 - Hydroxypropylmethylcellulose

4. PP2600136067 - Lactulose

5. PP2600136126 - Moxifloxacin + dexamethason

6. PP2600136127 - Moxifloxacin + dexamethason

7. PP2600136133 - Naloxon hydroclorid

8. PP2600136330 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600135942 - Clotrimazol

2. PP2600136039 - Ibuprofen

3. PP2600136198 - Paracetamol + Methocarbamol

4. PP2600136200 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2600135840 - Alpha chymotrypsin

2. PP2600135846 - Amikacin

3. PP2600135870 - Atropin sulfat

4. PP2600135951 - Dapagliflozin

5. PP2600135956 - Dexamethason

6. PP2600135973 - Diphenhydramin hydroclorid

7. PP2600135982 - Empagliflozin

8. PP2600135983 - Empagliflozin

9. PP2600135993 - Esomeprazol

10. PP2600135998 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

11. PP2600136058 - Kali clorid

12. PP2600136073 - Levodopa + Benserazid

13. PP2600136162 - Nefopam hydroclorid

14. PP2600136165 - Neostigmin metylsulfat

15. PP2600136177 - Omeprazol

16. PP2600136218 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

17. PP2600136248 - Rocuronium bromid

18. PP2600136256 - Salbutamol (sulfat)

19. PP2600136287 - Terbutalin sulfat

20. PP2600136301 - Tranexamic acid

21. PP2600136318 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600135909 - Candesartan

2. PP2600136002 - Ezetimibe

3. PP2600136023 - Glipizid

4. PP2600136048 - Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600136034 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2600136035 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600135842 - Alverin citrat + Simethicon

2. PP2600135910 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

3. PP2600136083 - Lidocain

4. PP2600136121 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

5. PP2600136163 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

6. PP2600136302 - Travoprost

7. PP2600136307 - Trolamine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600136039 - Ibuprofen

2. PP2600136203 - Perindopril

3. PP2600136260 - Sắt fumarat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312177228
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600135859 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2600135926 - Cefpodoxim

3. PP2600136099 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600135930 - Cilnidipin

2. PP2600136270 - Sitagliptin

3. PP2600136278 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600135826 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2600135844 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2600135882 - Bismuth

4. PP2600135991 - Esomeprazol

5. PP2600136102 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2600136178 - Oseltamivir

7. PP2600136200 - Paracetamol + Methocarbamol

8. PP2600136281 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600136074 - Levodopa + carbidopa

2. PP2600136320 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600135853 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2600135854 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2600135868 - Atorvastatin

4. PP2600135880 - Bilastin

5. PP2600135883 - Bismuth subsalicylat

6. PP2600135951 - Dapagliflozin

7. PP2600135967 - Dihydro ergotamin mesylat

8. PP2600136056 - Itraconazol

9. PP2600136097 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

10. PP2600136116 - Metformin hydroclorid

11. PP2600136211 - Perindopril + indapamid

12. PP2600136325 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600135860 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315688742
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600136093 - Lovastatin

2. PP2600136264 - Saxagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600135834 - Adenosin triphosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315751063
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600135908 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600136150 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm

2. PP2600136254 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600136130 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600135984 - Eperison hydroclorid

2. PP2600136006 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2600136069 - Lamivudin

4. PP2600136182 - Paracetamol

5. PP2600136283 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600136235 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600136014 - Fluticason propionat

2. PP2600136039 - Ibuprofen

3. PP2600136195 - Paracetamol + codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600135871 - Azithromycin

2. PP2600135931 - Cilostazol

3. PP2600135990 - Esomeprazol

4. PP2600136011 - Flunarizin

5. PP2600136025 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

6. PP2600136033 - Human hepatitis B immunoglobulin

7. PP2600136052 - Irbesartan + hydroclorothiazid

8. PP2600136055 - Itraconazol

9. PP2600136178 - Oseltamivir

10. PP2600136273 - Spiramycin + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600135947 - Colchicin

2. PP2600136262 - Sắt fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600136087 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600135907 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600135821 - Acarbose

2. PP2600135912 - Carbocistein

3. PP2600135942 - Clotrimazol

4. PP2600136052 - Irbesartan + hydroclorothiazid

5. PP2600136053 - Irbesartan + hydroclorothiazid

6. PP2600136136 - Naproxen

7. PP2600136275 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600136055 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600136017 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

2. PP2600136059 - Kali iodid + natri iodid

3. PP2600136060 - Kali iodid + natri iodid

4. PP2600136080 - Levofloxacin

5. PP2600136297 - Tobramycin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600135921 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600135823 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600135964 - Diclofenac natri

Đã xem: 29
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây