Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung câu hỏi trong file đính kèm | Trả lời YCLR E-HSMT |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
1.094.688.000
|
1.094.688.000
|
0
|
18 tháng
|
|
2
|
Acetazolamid
|
4.124.160
|
4.124.160
|
0
|
18 tháng
|
|
3
|
Acetyl leucin
|
60.480.000
|
60.480.000
|
0
|
18 tháng
|
|
4
|
Acetylsalicylic acid
|
195.840.000
|
195.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
5
|
Acetylsalicylic acid
|
24.192.000
|
24.192.000
|
0
|
18 tháng
|
|
6
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
148.176.000
|
148.176.000
|
0
|
18 tháng
|
|
7
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
80.832.000
|
80.832.000
|
0
|
18 tháng
|
|
8
|
Aciclovir
|
8.640.000
|
8.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
9
|
Aciclovir
|
4.720.000
|
4.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
10
|
Acid amin
|
115.200.000
|
115.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
11
|
Acid amin
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
12
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
37.202.560
|
37.202.560
|
0
|
18 tháng
|
|
13
|
Adapalen
|
122.401.600
|
122.401.600
|
0
|
18 tháng
|
|
14
|
Adenosin triphosphat
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
15
|
Alfuzosin hydroclorid
|
1.057.996.800
|
1.057.996.800
|
0
|
18 tháng
|
|
16
|
Alfuzosin hydroclorid
|
768.000.000
|
768.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
17
|
Allopurinol
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
18
|
Alpha chymotrypsin
|
157.056.000
|
157.056.000
|
0
|
18 tháng
|
|
19
|
Alpha chymotrypsin
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
20
|
Alpha chymotrypsin
|
1.312.000
|
1.312.000
|
0
|
18 tháng
|
|
21
|
Aluminum phosphat
|
14.131.200
|
14.131.200
|
0
|
18 tháng
|
|
22
|
Alverin citrat + Simethicon
|
203.212.800
|
203.212.800
|
0
|
18 tháng
|
|
23
|
Ambroxol hydrochloride
|
80.640.000
|
80.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
24
|
Ambroxol hydroclorid
|
74.784.000
|
74.784.000
|
0
|
18 tháng
|
|
25
|
Ambroxol hydroclorid
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
26
|
Amikacin
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
27
|
Amiodaron hydroclorid
|
1.920.000
|
1.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
28
|
Amitriptylin hydroclorid
|
11.520.000
|
11.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
29
|
Amlodipin
|
11.136.000
|
11.136.000
|
0
|
18 tháng
|
|
30
|
Amlodipin
|
78.480.000
|
78.480.000
|
0
|
18 tháng
|
|
31
|
Amlodipin + Indapamid
|
143.625.600
|
143.625.600
|
0
|
18 tháng
|
|
32
|
Amlodipin + indapamid + perindopril arginine
|
246.441.600
|
246.441.600
|
0
|
18 tháng
|
|
33
|
Amlodipin + Telmisartan
|
370.137.600
|
370.137.600
|
0
|
18 tháng
|
|
34
|
Amlodipin + Valsartan
|
161.280.000
|
161.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
35
|
Amlodipin+ Losartan
|
305.280.000
|
305.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
36
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
268.800.000
|
268.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
37
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
31.080.000
|
31.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
38
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
199.008.000
|
199.008.000
|
0
|
18 tháng
|
|
39
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
88.320.000
|
88.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
40
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
103.680.000
|
103.680.000
|
0
|
18 tháng
|
|
41
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
200.280.000
|
200.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
42
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
1.631.840.000
|
1.631.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
43
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
257.088.000
|
257.088.000
|
0
|
18 tháng
|
|
44
|
Amylase + Lipase + Protease
|
920.841.600
|
920.841.600
|
0
|
18 tháng
|
|
45
|
Amylase + Lipase + Protease
|
115.200.000
|
115.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
46
|
Amylase + Papain + Simethicon
|
65.280.000
|
65.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
47
|
Atorvastatin
|
137.664.000
|
137.664.000
|
0
|
18 tháng
|
|
48
|
Atorvastatin
|
1.152.000.000
|
1.152.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
49
|
Atracurium besylat
|
12.768.000
|
12.768.000
|
0
|
18 tháng
|
|
50
|
Atropin sulfat
|
2.121.600
|
2.121.600
|
0
|
18 tháng
|
|
51
|
Azithromycin
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
52
|
Bambuterol hydroclorid
|
5.054.400
|
5.054.400
|
0
|
18 tháng
|
|
53
|
Bambuterol hydroclorid
|
8.064.000
|
8.064.000
|
0
|
18 tháng
|
|
54
|
Bambuterol hydroclorid
|
2.688.000
|
2.688.000
|
0
|
18 tháng
|
|
55
|
Bacillus subtilis
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
56
|
Betahistin
|
64.128.000
|
64.128.000
|
0
|
18 tháng
|
|
57
|
Betahistin
|
80.640.000
|
80.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
58
|
Betamethason
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
18 tháng
|
|
59
|
Bilastin
|
108.864.000
|
108.864.000
|
0
|
18 tháng
|
|
60
|
Bilastin
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
61
|
Bisacodyl
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
62
|
Bismuth
|
227.520.000
|
227.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
63
|
Bismuth subsalicylat
|
263.088.000
|
263.088.000
|
0
|
18 tháng
|
|
64
|
Bismuth subsalicylat
|
259.200.000
|
259.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
65
|
Bisoprolol fumarat
|
209.280.000
|
209.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
66
|
Bisoprolol fumarat
|
66.816.000
|
66.816.000
|
0
|
18 tháng
|
|
67
|
Bisoprolol fumarat
|
259.200.000
|
259.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
68
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
69
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
92.160.000
|
92.160.000
|
0
|
18 tháng
|
|
70
|
Brinzolamid + Timolol
|
149.184.000
|
149.184.000
|
0
|
18 tháng
|
|
71
|
Bromhexin hydroclorid
|
51.609.600
|
51.609.600
|
0
|
18 tháng
|
|
72
|
Budesonid
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
73
|
Budesonid
|
7.680.000
|
7.680.000
|
0
|
18 tháng
|
|
74
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
967.680.000
|
967.680.000
|
0
|
18 tháng
|
|
75
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
322.560.000
|
322.560.000
|
0
|
18 tháng
|
|
76
|
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
470.400.000
|
470.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
77
|
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
153.600.000
|
153.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
78
|
Calci clorid
|
688.000
|
688.000
|
0
|
18 tháng
|
|
79
|
Calci lactat pentahydrat
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
80
|
Calci lactat pentahydrat
|
30.624.000
|
30.624.000
|
0
|
18 tháng
|
|
81
|
Calci lactat pentahydrat
|
195.840.000
|
195.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
82
|
Calcipotriol
|
14.720.000
|
14.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
83
|
Calcitriol
|
27.840.000
|
27.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
84
|
Calcitriol
|
172.800.000
|
172.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
85
|
Calcipotriol + Betamethason
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
86
|
Candesartan
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
87
|
Candesartan
|
196.320.000
|
196.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
88
|
Candesartan
|
633.600.000
|
633.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
89
|
Candesartan
|
383.040.000
|
383.040.000
|
0
|
18 tháng
|
|
90
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
|
716.160.000
|
716.160.000
|
0
|
18 tháng
|
|
91
|
Carbetocin
|
124.320.000
|
124.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
92
|
Carbocistein
|
393.120.000
|
393.120.000
|
0
|
18 tháng
|
|
93
|
Carbocistein
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
94
|
Carvedilol
|
11.750.400
|
11.750.400
|
0
|
18 tháng
|
|
95
|
Carvedilol
|
12.288.000
|
12.288.000
|
0
|
18 tháng
|
|
96
|
Carvedilol
|
17.587.200
|
17.587.200
|
0
|
18 tháng
|
|
97
|
Cefaclor
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
98
|
Cefaclor
|
35.481.600
|
35.481.600
|
0
|
18 tháng
|
|
99
|
Cefalexin
|
37.728.000
|
37.728.000
|
0
|
18 tháng
|
|
100
|
Cefdinir
|
18.432.000
|
18.432.000
|
0
|
18 tháng
|
|
101
|
Cefixim
|
65.520.000
|
65.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
102
|
Cefixim
|
9.072.000
|
9.072.000
|
0
|
18 tháng
|
|
103
|
Cefmetazol
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
104
|
Cefotaxim
|
16.128.000
|
16.128.000
|
0
|
18 tháng
|
|
105
|
Cefpodoxim
|
6.240.000
|
6.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
106
|
Cefpodoxim
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
107
|
Cefpodoxim
|
126.720.000
|
126.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
108
|
Cetirizin
|
6.360.000
|
6.360.000
|
0
|
18 tháng
|
|
109
|
Chlorpheniramin maleat
|
4.480.000
|
4.480.000
|
0
|
18 tháng
|
|
110
|
Cilnidipin
|
1.728.000.000
|
1.728.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
111
|
Cilostazol
|
88.320.000
|
88.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
112
|
Cilostazol
|
46.368.000
|
46.368.000
|
0
|
18 tháng
|
|
113
|
Cilostazol
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
114
|
Cinnarizin
|
66.528.000
|
66.528.000
|
0
|
18 tháng
|
|
115
|
Cinnarizin
|
9.504.000
|
9.504.000
|
0
|
18 tháng
|
|
116
|
Ciprofloxacin
|
42.624.000
|
42.624.000
|
0
|
18 tháng
|
|
117
|
Ciprofloxacin
|
23.280.000
|
23.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
118
|
Ciprofloxacin
|
27.520.000
|
27.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
119
|
Ciprofloxacin
|
23.856.000
|
23.856.000
|
0
|
18 tháng
|
|
120
|
Clarithromycin
|
316.800.000
|
316.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
121
|
Clopidogrel
|
118.080.000
|
118.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
122
|
Clotrimazol
|
35.200.000
|
35.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
123
|
Clotrimazol
|
13.920.000
|
13.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
124
|
Clotrimazol + betamethason
|
47.040.000
|
47.040.000
|
0
|
18 tháng
|
|
125
|
Codein + Terpin hydrat
|
32.640.000
|
32.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
126
|
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
|
68.832.000
|
68.832.000
|
0
|
18 tháng
|
|
127
|
Colchicin
|
255.600.000
|
255.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
128
|
Colchicin
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
129
|
Cồn 90°
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
130
|
Cồn boric
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
18 tháng
|
|
131
|
Dapagliflozin
|
90.240.000
|
90.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
132
|
Dequalinium clorid
|
111.859.200
|
111.859.200
|
0
|
18 tháng
|
|
133
|
Desloratadin
|
23.520.000
|
23.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
134
|
Desloratadin
|
9.360.000
|
9.360.000
|
0
|
18 tháng
|
|
135
|
Desloratadin
|
10.944.000
|
10.944.000
|
0
|
18 tháng
|
|
136
|
Dexamethason
|
5.640.000
|
5.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
137
|
Dexchlorpheniramin
|
508.800
|
508.800
|
0
|
18 tháng
|
|
138
|
Dextromethorphan
|
26.112.000
|
26.112.000
|
0
|
18 tháng
|
|
139
|
Dextromethorphan
|
27.840.000
|
27.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
140
|
Diazepam
|
3.091.200
|
3.091.200
|
0
|
18 tháng
|
|
141
|
Diazepam
|
1.280.000
|
1.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
142
|
Diclofenac
|
398.400.000
|
398.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
143
|
Diclofenac
|
70.080.000
|
70.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
144
|
Diclofenac natri
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
145
|
Digoxin
|
800.000
|
800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
146
|
Digoxin
|
2.009.600
|
2.009.600
|
0
|
18 tháng
|
|
147
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
18.547.200
|
18.547.200
|
0
|
18 tháng
|
|
148
|
Diltiazem hydroclorid
|
90.720.000
|
90.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
149
|
Diltiazem hydroclorid
|
46.368.000
|
46.368.000
|
0
|
18 tháng
|
|
150
|
Diosmectit
|
6.531.200
|
6.531.200
|
0
|
18 tháng
|
|
151
|
Diosmectit
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
152
|
Diosmin + Hesperidin
|
604.800.000
|
604.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
153
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
2.857.600
|
2.857.600
|
0
|
18 tháng
|
|
154
|
Domperidon
|
1.992.000
|
1.992.000
|
0
|
18 tháng
|
|
155
|
Domperidon
|
3.609.600
|
3.609.600
|
0
|
18 tháng
|
|
156
|
Domperidon
|
23.904.000
|
23.904.000
|
0
|
18 tháng
|
|
157
|
Domperidon
|
5.472.000
|
5.472.000
|
0
|
18 tháng
|
|
158
|
Drotaverin clohydrat
|
2.880.000
|
2.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
159
|
Drotaverin clohydrat
|
12.230.400
|
12.230.400
|
0
|
18 tháng
|
|
160
|
Drotaverin clohydrat
|
3.427.200
|
3.427.200
|
0
|
18 tháng
|
|
161
|
Dydrogesterone
|
347.760.000
|
347.760.000
|
0
|
18 tháng
|
|
162
|
Empagliflozin
|
237.600.000
|
237.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
163
|
Empagliflozin
|
192.480.000
|
192.480.000
|
0
|
18 tháng
|
|
164
|
Eperison hydroclorid
|
304.042.400
|
304.042.400
|
0
|
18 tháng
|
|
165
|
Eperison hydroclorid
|
37.056.000
|
37.056.000
|
0
|
18 tháng
|
|
166
|
Ephedrin hydroclorid
|
27.720.000
|
27.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
167
|
Eprazinon dihydroclorid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
168
|
Eprazinon dihydroclorid
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
169
|
Erythropoietin
|
96.800.000
|
96.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
170
|
Esomeprazol
|
533.760.000
|
533.760.000
|
0
|
18 tháng
|
|
171
|
Esomeprazol
|
516.960.000
|
516.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
172
|
Esomeprazol
|
136.800.000
|
136.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
173
|
Esomeprazol
|
10.112.000
|
10.112.000
|
0
|
18 tháng
|
|
174
|
Esomeprazol
|
71.859.200
|
71.859.200
|
0
|
18 tháng
|
|
175
|
Estradiol valerat
|
15.720.000
|
15.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
176
|
Estradiol valerat
|
49.072.000
|
49.072.000
|
0
|
18 tháng
|
|
177
|
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
|
31.680.000
|
31.680.000
|
0
|
18 tháng
|
|
178
|
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
|
30.336.000
|
30.336.000
|
0
|
18 tháng
|
|
179
|
Etoricoxib
|
69.120.000
|
69.120.000
|
0
|
18 tháng
|
|
180
|
Etoricoxib
|
36.633.600
|
36.633.600
|
0
|
18 tháng
|
|
181
|
Etoricoxib
|
181.440.000
|
181.440.000
|
0
|
18 tháng
|
|
182
|
Ezetimibe
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
183
|
Fentanyl
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
184
|
Fentanyl
|
91.056.000
|
91.056.000
|
0
|
18 tháng
|
|
185
|
Fentanyl
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
186
|
Fexofenadin hydroclorid
|
85.017.600
|
85.017.600
|
0
|
18 tháng
|
|
187
|
Fexofenadin hydroclorid
|
161.280.000
|
161.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
188
|
Fexofenadin hydroclorid
|
30.912.000
|
30.912.000
|
0
|
18 tháng
|
|
189
|
Fexofenadin hydroclorid
|
15.724.800
|
15.724.800
|
0
|
18 tháng
|
|
190
|
Fexofenadin hydroclorid
|
56.640.000
|
56.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
191
|
Flunarizin
|
50.688.000
|
50.688.000
|
0
|
18 tháng
|
|
192
|
Fluticason furoate
|
518.400.000
|
518.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
193
|
Fluticason furoate
|
590.400.000
|
590.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
194
|
Fluticason propionat
|
307.200.000
|
307.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
195
|
Fluticason propionat
|
617.280.000
|
617.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
196
|
Folic acid
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
18 tháng
|
|
197
|
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
|
148.800.000
|
148.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
198
|
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
|
110.400.000
|
110.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
199
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
200
|
Ginkgo biloba
|
90.720.000
|
90.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
201
|
Glimepirid + metformin hydroclorid
|
1.999.200.000
|
1.999.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
202
|
Glimepirid + metformin hydroclorid
|
832.608.000
|
832.608.000
|
0
|
18 tháng
|
|
203
|
Glipizid
|
282.240.000
|
282.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
204
|
Glipizid
|
316.800.000
|
316.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
205
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
206
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
204.480.000
|
204.480.000
|
0
|
18 tháng
|
|
207
|
Glucose
|
35.840.000
|
35.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
208
|
Glucose
|
13.536.000
|
13.536.000
|
0
|
18 tháng
|
|
209
|
Glucose
|
1.744.000
|
1.744.000
|
0
|
18 tháng
|
|
210
|
Glucose
|
3.840.000
|
3.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
211
|
Guaiazulen + dimethicon
|
153.600.000
|
153.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
212
|
Guaiazulen + dimethicon
|
272.640.000
|
272.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
213
|
Human hepatitis B immunoglobulin
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
214
|
Huyết thanh kháng dại
|
344.148.800
|
344.148.800
|
0
|
18 tháng
|
|
215
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
278.816.000
|
278.816.000
|
0
|
18 tháng
|
|
216
|
Hydroclorothiazid
|
12.816.000
|
12.816.000
|
0
|
18 tháng
|
|
217
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
104.960.000
|
104.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
218
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
39.040.000
|
39.040.000
|
0
|
18 tháng
|
|
219
|
Ibuprofen
|
22.880.000
|
22.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
220
|
Indapamid
|
115.200.000
|
115.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
221
|
Indomethacin
|
65.280.000
|
65.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
222
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
1.185.600.000
|
1.185.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
223
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
664.000.000
|
664.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
224
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
355.200.000
|
355.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
225
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
226
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30)
|
518.400.000
|
518.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
227
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30)
|
172.800.000
|
172.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
228
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30)
|
2.760.000.000
|
2.760.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
229
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (75/25)
|
4.273.920.000
|
4.273.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
230
|
Irbesartan
|
236.160.000
|
236.160.000
|
0
|
18 tháng
|
|
231
|
Irbesartan
|
44.755.200
|
44.755.200
|
0
|
18 tháng
|
|
232
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
69.350.400
|
69.350.400
|
0
|
18 tháng
|
|
233
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
326.400.000
|
326.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
234
|
Isotretinoin
|
11.520.000
|
11.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
235
|
Itraconazol
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
236
|
Itraconazol
|
21.200.000
|
21.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
237
|
Kali clorid
|
71.520.000
|
71.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
238
|
Kali clorid
|
363.200
|
363.200
|
0
|
18 tháng
|
|
239
|
Kali iodid + natri iodid
|
216.720.000
|
216.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
240
|
Kali iodid + natri iodid
|
43.680.000
|
43.680.000
|
0
|
18 tháng
|
|
241
|
Kẽm gluconat
|
90.720.000
|
90.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
242
|
Kẽm gluconat
|
46.848.000
|
46.848.000
|
0
|
18 tháng
|
|
243
|
Kẽm sulfat
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
244
|
Ketoprofen
|
788.000.000
|
788.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
245
|
Lactobacillus acidophilus
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
246
|
Lactobacillus acidophilus
|
136.320.000
|
136.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
247
|
Lactulose
|
31.680.000
|
31.680.000
|
0
|
18 tháng
|
|
248
|
Lactulose
|
1.664.000.000
|
1.664.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
249
|
Lamivudin
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
250
|
Lamivudin
|
7.680.000
|
7.680.000
|
0
|
18 tháng
|
|
251
|
Levocetirizin
|
17.472.000
|
17.472.000
|
0
|
18 tháng
|
|
252
|
Levodopa + Benserazid
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
253
|
Levodopa + Benserazid
|
191.520.000
|
191.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
254
|
Levodopa + carbidopa
|
200.793.600
|
200.793.600
|
0
|
18 tháng
|
|
255
|
Levofloxacin
|
11.868.000
|
11.868.000
|
0
|
18 tháng
|
|
256
|
Levofloxacin
|
11.995.200
|
11.995.200
|
0
|
18 tháng
|
|
257
|
Levofloxacin
|
23.520.000
|
23.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
258
|
Levofloxacin
|
27.040.000
|
27.040.000
|
0
|
18 tháng
|
|
259
|
Levofloxacin
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
260
|
Levofloxacin
|
49.056.000
|
49.056.000
|
0
|
18 tháng
|
|
261
|
Levofloxacin
|
9.737.280
|
9.737.280
|
0
|
18 tháng
|
|
262
|
Levothyroxin
|
14.112.000
|
14.112.000
|
0
|
18 tháng
|
|
263
|
Lidocain
|
26.712.000
|
26.712.000
|
0
|
18 tháng
|
|
264
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
|
426.119.680
|
426.119.680
|
0
|
18 tháng
|
|
265
|
Lidocain hydroclorid khan
|
26.688.000
|
26.688.000
|
0
|
18 tháng
|
|
266
|
Lisinopril
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
267
|
Losartan
|
1.070.400.000
|
1.070.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
268
|
Losartan
|
91.200.000
|
91.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
269
|
Losartan
|
35.424.000
|
35.424.000
|
0
|
18 tháng
|
|
270
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
52.800.000
|
52.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
271
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
8.352.000
|
8.352.000
|
0
|
18 tháng
|
|
272
|
Lovastatin
|
120.960.000
|
120.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
273
|
Lovastatin
|
158.400.000
|
158.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
274
|
Lynestrenol
|
22.656.000
|
22.656.000
|
0
|
18 tháng
|
|
275
|
Macrogol 4000
|
98.284.800
|
98.284.800
|
0
|
18 tháng
|
|
276
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
277
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
729.600.000
|
729.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
278
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
89.280.000
|
89.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
279
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
16.329.600
|
16.329.600
|
0
|
18 tháng
|
|
280
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
378.240.000
|
378.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
281
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
249.600.000
|
249.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
282
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
549.120.000
|
549.120.000
|
0
|
18 tháng
|
|
283
|
Magnesi sulfat
|
928.000
|
928.000
|
0
|
18 tháng
|
|
284
|
Mebeverin hydroclorid
|
15.724.800
|
15.724.800
|
0
|
18 tháng
|
|
285
|
Mebeverin hydroclorid
|
338.112.000
|
338.112.000
|
0
|
18 tháng
|
|
286
|
Mecobalamin
|
65.280.000
|
65.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
287
|
Mecobalamin
|
308.448.000
|
308.448.000
|
0
|
18 tháng
|
|
288
|
Meloxicam
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
289
|
Meloxicam
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
290
|
Mepivacain hydroclorid
|
38.520.000
|
38.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
291
|
Meropenem
|
39.920.000
|
39.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
292
|
Meropenem
|
44.755.200
|
44.755.200
|
0
|
18 tháng
|
|
293
|
Metformin hydroclorid
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
294
|
Metformin hydroclorid
|
1.142.400.000
|
1.142.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
295
|
Metformin hydroclorid
|
1.122.240.000
|
1.122.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
296
|
Metformin hydroclorid
|
86.256.000
|
86.256.000
|
0
|
18 tháng
|
|
297
|
Methocarbamol
|
399.840.000
|
399.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
298
|
Methocarbamol
|
94.400.000
|
94.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
299
|
Metoclopramid
|
6.576.000
|
6.576.000
|
0
|
18 tháng
|
|
300
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
10.320.000
|
10.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
301
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
57.024.000
|
57.024.000
|
0
|
18 tháng
|
|
302
|
Midazolam
|
43.982.400
|
43.982.400
|
0
|
18 tháng
|
|
303
|
Midazolam
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
304
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
31.328.640
|
31.328.640
|
0
|
18 tháng
|
|
305
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
2.856.000
|
2.856.000
|
0
|
18 tháng
|
|
306
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
35.391.680
|
35.391.680
|
0
|
18 tháng
|
|
307
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
38.720.000
|
38.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
308
|
N-acetylcystein
|
25.632.000
|
25.632.000
|
0
|
18 tháng
|
|
309
|
N-acetylcystein
|
24.192.000
|
24.192.000
|
0
|
18 tháng
|
|
310
|
N-acetylcystein
|
15.360.000
|
15.360.000
|
0
|
18 tháng
|
|
311
|
N-acetylcystein
|
52.992.000
|
52.992.000
|
0
|
18 tháng
|
|
312
|
N-acetylcystein
|
3.984.000
|
3.984.000
|
0
|
18 tháng
|
|
313
|
Naloxon hydroclorid
|
4.704.000
|
4.704.000
|
0
|
18 tháng
|
|
314
|
Naloxon hydroclorid
|
8.319.360
|
8.319.360
|
0
|
18 tháng
|
|
315
|
Naphazolin
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
316
|
Naproxen
|
9.072.000
|
9.072.000
|
0
|
18 tháng
|
|
317
|
Naproxen
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
318
|
Natri bicarbonat
|
31.006.080
|
31.006.080
|
0
|
18 tháng
|
|
319
|
Natri carboxymethylcellulose + glycerin
|
530.240.000
|
530.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
320
|
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
|
615.379.200
|
615.379.200
|
0
|
18 tháng
|
|
321
|
Natri clorid
|
69.024.000
|
69.024.000
|
0
|
18 tháng
|
|
322
|
Natri clorid
|
102.400.000
|
102.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
323
|
Natri clorid
|
16.128.000
|
16.128.000
|
0
|
18 tháng
|
|
324
|
Natri clorid
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
325
|
Natri clorid
|
3.307.200
|
3.307.200
|
0
|
18 tháng
|
|
326
|
Natri clorid
|
57.103.200
|
57.103.200
|
0
|
18 tháng
|
|
327
|
Natri clorid
|
31.197.600
|
31.197.600
|
0
|
18 tháng
|
|
328
|
Natri Clorid
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
329
|
Natri clorid + Dextrose/Glucose
|
3.840.000
|
3.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
330
|
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
331
|
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
|
15.360.000
|
15.360.000
|
0
|
18 tháng
|
|
332
|
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
|
43.920.000
|
43.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
333
|
Natri diquafosol
|
1.037.400.000
|
1.037.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
334
|
Natri hyaluronat
|
1.686.912.000
|
1.686.912.000
|
0
|
18 tháng
|
|
335
|
Natri hyaluronat
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
336
|
Natri hyaluronat
|
124.800.000
|
124.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
337
|
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
|
3.460.800
|
3.460.800
|
0
|
18 tháng
|
|
338
|
Natri montelukast
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
339
|
Natri montelukast
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
340
|
Natri montelukast
|
33.868.800
|
33.868.800
|
0
|
18 tháng
|
|
341
|
Natri montelukast
|
6.528.000
|
6.528.000
|
0
|
18 tháng
|
|
342
|
Nefopam hydroclorid
|
9.374.400
|
9.374.400
|
0
|
18 tháng
|
|
343
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
63.360.000
|
63.360.000
|
0
|
18 tháng
|
|
344
|
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
|
31.840.000
|
31.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
345
|
Neostigmin metylsulfat
|
47.904.000
|
47.904.000
|
0
|
18 tháng
|
|
346
|
Nicardipin
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
347
|
Nicardipin
|
13.440.000
|
13.440.000
|
0
|
18 tháng
|
|
348
|
Nicorandil
|
383.040.000
|
383.040.000
|
0
|
18 tháng
|
|
349
|
Nicorandil
|
229.824.000
|
229.824.000
|
0
|
18 tháng
|
|
350
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
1.520.000
|
1.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
351
|
Norethisteron
|
14.236.800
|
14.236.800
|
0
|
18 tháng
|
|
352
|
Nước cất pha tiêm
|
4.872.000
|
4.872.000
|
0
|
18 tháng
|
|
353
|
Nước oxy già
|
5.510.400
|
5.510.400
|
0
|
18 tháng
|
|
354
|
Ofloxacin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
355
|
Olopatadin hydroclorid
|
54.768.000
|
54.768.000
|
0
|
18 tháng
|
|
356
|
Omeprazol
|
8.352.000
|
8.352.000
|
0
|
18 tháng
|
|
357
|
Omeprazol
|
1.920.000
|
1.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
358
|
Oseltamivir
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
359
|
Otilonium bromid
|
63.936.000
|
63.936.000
|
0
|
18 tháng
|
|
360
|
Oxytocin
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
361
|
Pantoprazol
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
362
|
Paracetamol
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
363
|
Paracetamol
|
154.368.000
|
154.368.000
|
0
|
18 tháng
|
|
364
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
365
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.162.080
|
1.162.080
|
0
|
18 tháng
|
|
366
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
317.440
|
317.440
|
0
|
18 tháng
|
|
367
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
907.200
|
907.200
|
0
|
18 tháng
|
|
368
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.359.360
|
1.359.360
|
0
|
18 tháng
|
|
369
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
1.056.000
|
1.056.000
|
0
|
18 tháng
|
|
370
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
10.684.800
|
10.684.800
|
0
|
18 tháng
|
|
371
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
1.824.000
|
1.824.000
|
0
|
18 tháng
|
|
372
|
Paracetamol + codein phosphat
|
37.120.000
|
37.120.000
|
0
|
18 tháng
|
|
373
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
51.360.000
|
51.360.000
|
0
|
18 tháng
|
|
374
|
Paracetamol + codein phosphat
|
542.400.000
|
542.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
375
|
Paracetamol + codein phosphat
|
68.640.000
|
68.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
376
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
100.640.000
|
100.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
377
|
Paracetamol + ibuprofen
|
9.440.000
|
9.440.000
|
0
|
18 tháng
|
|
378
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
379
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
32.976.000
|
32.976.000
|
0
|
18 tháng
|
|
380
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
103.200.000
|
103.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
381
|
Paracetamol + tramadol
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
382
|
Perindopril
|
79.718.400
|
79.718.400
|
0
|
18 tháng
|
|
383
|
Perindopril
|
114.508.800
|
114.508.800
|
0
|
18 tháng
|
|
384
|
Perindopril + amlodipin
|
228.864.000
|
228.864.000
|
0
|
18 tháng
|
|
385
|
Perindopril + amlodipin
|
253.017.600
|
253.017.600
|
0
|
18 tháng
|
|
386
|
Perindopril + amlodipin
|
84.480.000
|
84.480.000
|
0
|
18 tháng
|
|
387
|
Perindopril + amlodipin
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
388
|
Perindopril + amlodipin
|
223.200.000
|
223.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
389
|
Perindopril + amlodipin
|
495.360.000
|
495.360.000
|
0
|
18 tháng
|
|
390
|
Perindopril + amlodipin
|
864.000.000
|
864.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
391
|
Perindopril + indapamid
|
138.700.800
|
138.700.800
|
0
|
18 tháng
|
|
392
|
Perindopril + indapamid
|
748.800.000
|
748.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
393
|
Perindopril + indapamid
|
182.400.000
|
182.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
394
|
Pethidin hydroclorid
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
395
|
Phenylephrin
|
62.240.000
|
62.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
396
|
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
|
25.919.040
|
25.919.040
|
0
|
18 tháng
|
|
397
|
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
|
10.560.000
|
10.560.000
|
0
|
18 tháng
|
|
398
|
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
|
1.008.000
|
1.008.000
|
0
|
18 tháng
|
|
399
|
Piracetam
|
95.760.000
|
95.760.000
|
0
|
18 tháng
|
|
400
|
Piracetam
|
806.400.000
|
806.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
401
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
961.600.000
|
961.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
402
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
230.400.000
|
230.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
403
|
Povidon iod
|
18.874.800
|
18.874.800
|
0
|
18 tháng
|
|
404
|
Pravastatin
|
398.400.000
|
398.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
405
|
Pravastatin
|
76.608.000
|
76.608.000
|
0
|
18 tháng
|
|
406
|
Prednisolon acetat
|
228.800.000
|
228.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
407
|
Pregabalin
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
408
|
Progesteron
|
60.480.000
|
60.480.000
|
0
|
18 tháng
|
|
409
|
Progesteron
|
47.488.000
|
47.488.000
|
0
|
18 tháng
|
|
410
|
Proparacain hydroclorid
|
9.451.200
|
9.451.200
|
0
|
18 tháng
|
|
411
|
Propofol
|
176.563.200
|
176.563.200
|
0
|
18 tháng
|
|
412
|
Propranolol hydroclorid
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
413
|
Propranolol hydroclorid
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
18 tháng
|
|
414
|
Rabeprazol
|
38.880.000
|
38.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
415
|
Ramipril
|
48.960.000
|
48.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
416
|
Ramipril
|
38.304.000
|
38.304.000
|
0
|
18 tháng
|
|
417
|
Repaglinid
|
383.040.000
|
383.040.000
|
0
|
18 tháng
|
|
418
|
Rifamycin
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
419
|
Ringer Lactat
|
214.442.400
|
214.442.400
|
0
|
18 tháng
|
|
420
|
Risedronat natri
|
184.296.960
|
184.296.960
|
0
|
18 tháng
|
|
421
|
Rivaroxaban
|
79.680.000
|
79.680.000
|
0
|
18 tháng
|
|
422
|
Rivaroxaban
|
12.921.600
|
12.921.600
|
0
|
18 tháng
|
|
423
|
Rivaroxaban
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
424
|
Rivaroxaban
|
36.064.000
|
36.064.000
|
0
|
18 tháng
|
|
425
|
Rivaroxaban
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
426
|
Rivaroxaban
|
9.515.520
|
9.515.520
|
0
|
18 tháng
|
|
427
|
Rocuronium bromid
|
139.680.000
|
139.680.000
|
0
|
18 tháng
|
|
428
|
Rocuronium bromid
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
429
|
Rosuvastatin
|
26.496.000
|
26.496.000
|
0
|
18 tháng
|
|
430
|
Rosuvastatin
|
75.840.000
|
75.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
431
|
Rotundin
|
115.200.000
|
115.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
432
|
Rupatadin
|
124.800.000
|
124.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
433
|
Saccharomyces boulardii
|
147.168.000
|
147.168.000
|
0
|
18 tháng
|
|
434
|
Saccharomyces boulardii
|
105.600.000
|
105.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
435
|
Salbutamol (sulfat)
|
8.048.000
|
8.048.000
|
0
|
18 tháng
|
|
436
|
Salbutamol (sulfat)
|
16.128.000
|
16.128.000
|
0
|
18 tháng
|
|
437
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
11.760.000
|
11.760.000
|
0
|
18 tháng
|
|
438
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
528.000.000
|
528.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
439
|
Sắt fumarat + acid folic
|
120.960.000
|
120.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
440
|
Sắt fumarat + acid folic
|
153.216.000
|
153.216.000
|
0
|
18 tháng
|
|
441
|
Sắt fumarat + acid folic
|
80.640.000
|
80.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
442
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
443
|
Sắt sulfat + acid folic
|
273.504.000
|
273.504.000
|
0
|
18 tháng
|
|
444
|
Saxagliptin
|
595.200.000
|
595.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
445
|
Silymarin
|
153.216.000
|
153.216.000
|
0
|
18 tháng
|
|
446
|
Silymarin
|
191.040.000
|
191.040.000
|
0
|
18 tháng
|
|
447
|
Simethicon
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
18 tháng
|
|
448
|
Simethicon
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
449
|
Simethicon
|
90.240.000
|
90.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
450
|
Sitagliptin
|
561.600.000
|
561.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
451
|
Sorbitol
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
452
|
Spiramycin + Metronidazol
|
866.880.000
|
866.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
453
|
Spiramycin + Metronidazol
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
454
|
Spironolacton
|
118.440.000
|
118.440.000
|
0
|
18 tháng
|
|
455
|
Spironolacton
|
55.440.000
|
55.440.000
|
0
|
18 tháng
|
|
456
|
Sucralfat
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
457
|
Sultamicillin
|
259.200.000
|
259.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
458
|
Sultamicillin
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
459
|
Sumatriptan
|
65.760.000
|
65.760.000
|
0
|
18 tháng
|
|
460
|
Suxamethonium clorid
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
461
|
Tacrolimus
|
34.432.000
|
34.432.000
|
0
|
18 tháng
|
|
462
|
Tafluprost
|
11.424.000
|
11.424.000
|
0
|
18 tháng
|
|
463
|
Telmisartan
|
481.920.000
|
481.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
464
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
1.419.264.000
|
1.419.264.000
|
0
|
18 tháng
|
|
465
|
Tenoxicam
|
61.286.400
|
61.286.400
|
0
|
18 tháng
|
|
466
|
Terbinafin hydroclorid
|
18.080.000
|
18.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
467
|
Terbutalin sulfat
|
1.696.000
|
1.696.000
|
0
|
18 tháng
|
|
468
|
Tetracain hydroclorid
|
2.402.400
|
2.402.400
|
0
|
18 tháng
|
|
469
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
26.611.200
|
26.611.200
|
0
|
18 tháng
|
|
470
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
1.024.000
|
1.024.000
|
0
|
18 tháng
|
|
471
|
Thiamazol
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
472
|
Thiocolchicosid
|
221.760.000
|
221.760.000
|
0
|
18 tháng
|
|
473
|
Timolol
|
33.760.000
|
33.760.000
|
0
|
18 tháng
|
|
474
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
475
|
Tizanidin hydroclorid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
476
|
Tobramycin
|
27.720.000
|
27.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
477
|
Tobramycin + Dexamethason
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
478
|
Tobramycin + Dexamethason
|
40.992.000
|
40.992.000
|
0
|
18 tháng
|
|
479
|
Tramadol hydroclorid
|
4.480.000
|
4.480.000
|
0
|
18 tháng
|
|
480
|
Tranexamic acid
|
36.960.000
|
36.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
481
|
Tranexamic acid
|
8.080.000
|
8.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
482
|
Travoprost
|
38.560.000
|
38.560.000
|
0
|
18 tháng
|
|
483
|
Tretinoin + Erythomycin
|
90.400.000
|
90.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
484
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
6.672.000
|
6.672.000
|
0
|
18 tháng
|
|
485
|
Trimebutin maleat
|
91.200.000
|
91.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
486
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
77.904.000
|
77.904.000
|
0
|
18 tháng
|
|
487
|
Trolamine
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
18 tháng
|
|
488
|
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
489
|
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
82.944.000
|
82.944.000
|
0
|
18 tháng
|
|
490
|
Valproat natri
|
152.409.600
|
152.409.600
|
0
|
18 tháng
|
|
491
|
Valsartan
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
492
|
Valsartan
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
493
|
Valsartan
|
108.800.000
|
108.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
494
|
Vancomycin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
495
|
Vitamin A
|
112.800.000
|
112.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
496
|
Vitamin A + D
|
121.651.200
|
121.651.200
|
0
|
18 tháng
|
|
497
|
Vitamin B1
|
13.440.000
|
13.440.000
|
0
|
18 tháng
|
|
498
|
Vitamin B1
|
121.600
|
121.600
|
0
|
18 tháng
|
|
499
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
500
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
501
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
502
|
Vitamin B6
|
2.102.400
|
2.102.400
|
0
|
18 tháng
|
|
503
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
96.768.000
|
96.768.000
|
0
|
18 tháng
|
|
504
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
505
|
Vitamin C
|
146.592.000
|
146.592.000
|
0
|
18 tháng
|
|
506
|
Vitamin C
|
182.400.000
|
182.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
507
|
Vitamin C
|
74.592.000
|
74.592.000
|
0
|
18 tháng
|
|
508
|
Vitamin C
|
83.328.000
|
83.328.000
|
0
|
18 tháng
|
|
509
|
Vitamin E
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
510
|
Vitamin H (B8)
|
27.120.000
|
27.120.000
|
0
|
18 tháng
|
|
511
|
Vitamin PP
|
9.100.800
|
9.100.800
|
0
|
18 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
Tiêu chuẩn RoHS là gì? Quy định RoHS hiện hành và những yêu cầu cần lưu ý trong đấu thầu
"Không lấy bậy của ai, gọi là giàu, không bị nhục với ai, gọi là sang. "
Công Nghi
Sự kiện trong nước: Tại Bà Điểm, Hóc Môn, ngày 28-8-1941, thực dân Pháp đã xử bắn các đồng chí: Nguyễn Vǎn Cừ (sinh ngày 9-7-1912). Tổng Bí thư của Đảng; Nguyễn Thị Minh Khai (sinh ngày 1-1-1910) - Xứ uỷ viên Nam Kỳ, Bí thư Thành uỷ Sài Gòn; Phan Đǎng Lưu (sinh ngày 5-5-1902) - Uỷ viên Trung ương Đảng; Võ Vǎn Tần (sinh 1894) - Uỷ viên Trung ương Đảng; Hà Huy Tập - Uỷ viên Trung ương Đảng. Trước họng súng của kẻ thù, các đồng chí bình tĩnh, không chịu bịt mắt và hô lớn những khẩu hiệu tỏ lòng tin tưởng sắt đá vào thắng lợi cuối cùng của cách mạng.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂN ĐỊNH đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂN ĐỊNH đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.