Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600149076 | 13C - Urea | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 180 | 30.600.000 | 210 | 1.530.000.000 | 1.530.000.000 | 0 |
| 2 | PP2600149078 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 890.480 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.364.000 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600149079 | Aciclovir | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 796.980 | 210 | 1.087.500 | 1.087.500 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.513.780 | 210 | 1.110.000 | 1.110.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.865.300 | 210 | 1.122.000 | 1.122.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600149081 | Acid ibandronic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 26.058.080 | 210 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600149082 | Acid ursodeoxycholic + Vitamin B1 + Vitamin B2 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.712.600 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 9.489.600 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.865.300 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600149083 | Adapalene + Benzoyl peroxid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 49.173.900 | 49.173.900 | 0 |
| 7 | PP2600149085 | Alendronat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 6.703.200 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 8 | PP2600149086 | Acid Alendronic + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 342.540.000 | 342.540.000 | 0 |
| 9 | PP2600149087 | Almagate | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 37.483.560 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600149088 | Almagate | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.258.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 11 | PP2600149089 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.513.780 | 210 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.865.300 | 210 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600149091 | Ambroxol hydroclorid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 2.064.000 | 210 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 |
| 13 | PP2600149092 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 210.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 14 | PP2600149093 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.023.000 | 210 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 |
| 15 | PP2600149094 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 51.711.000 | 51.711.000 | 0 |
| 16 | PP2600149095 | Amlodipin + Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 32.034.000 | 32.034.000 | 0 |
| 17 | PP2600149099 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 9.468.600 | 210 | 473.430.000 | 473.430.000 | 0 |
| 18 | PP2600149100 | Apixaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 5.566.440 | 210 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.971.330 | 210 | 19.713.000 | 19.713.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600149101 | Apixaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 5.566.440 | 210 | 40.752.000 | 40.752.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.971.330 | 210 | 42.438.000 | 42.438.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600149102 | Apixaban | vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 1.357.600 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 2.250.000 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600149103 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.971.330 | 210 | 173.280.000 | 173.280.000 | 0 |
| 22 | PP2600149104 | Benfotiamine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.971.330 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 23 | PP2600149105 | Benzydamine hydrochlorid + Cetylpyridinium chlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 15.375.000 | 15.375.000 | 0 |
| 24 | PP2600149106 | Betamethason | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 6.018.000 | 210 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 25 | PP2600149107 | Bismuth | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 9.489.600 | 210 | 155.970.000 | 155.970.000 | 0 |
| 26 | PP2600149108 | Bismuth subsalisylate | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.738.000 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| 27 | PP2600149109 | Bisoprolol fumarat + Perindopril arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 19.770.000 | 19.770.000 | 0 |
| 28 | PP2600149110 | Bisoprolol fumarat + Perindopril arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 26.670.000 | 26.670.000 | 0 |
| 29 | PP2600149111 | Bisoprolol fumarate + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 32.034.000 | 32.034.000 | 0 |
| 30 | PP2600149112 | Bromelain | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 6.294.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600149113 | Bromhexin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.971.330 | 210 | 10.432.500 | 10.432.500 | 0 |
| 32 | PP2600149114 | Bromhexin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| 33 | PP2600149115 | Butenafin | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 4.055.000 | 210 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 |
| 34 | PP2600149116 | Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 37.483.560 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600149117 | Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol + Natri borat | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 1.080.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600149118 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.738.000 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 37 | PP2600149119 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.712.600 | 210 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| 38 | PP2600149120 | Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600149121 | Calci pantothenat + Fursultiamin + Natri chondroitin sulfat + Nicotinamid + Pyridoxin + Riboflavin | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 180 | 30.312.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600149122 | Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 5.792.400 | 210 | 96.540.000 | 96.540.000 | 0 |
| 41 | PP2600149123 | Calcium glubionate + Calcium lactobionate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.971.330 | 210 | 14.427.000 | 14.427.000 | 0 |
| 42 | PP2600149124 | Calcium glubionate + Calcium lactobionate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.971.330 | 210 | 71.304.000 | 71.304.000 | 0 |
| 43 | PP2600149125 | Cao Cardus marianus + Vitamin B1 + B2 + B5 + B6 + PP | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 4.020.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 4.020.000 | 210 | 199.080.000 | 199.080.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600149126 | Cao khô Cardus marianus ( tương đương Silymarin toàn phần 70mg) + Cao khô diệp hạ châu + Cao khô ngũ vị tử + Cao khô nhân trần + Curcuminoids (Chiết xuất từ nghệ Curcuma longa L.) | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 3.600.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 45 | PP2600149127 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 445.200 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 46 | PP2600149128 | Cefprozil | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 37.483.560 | 210 | 103.005.000 | 103.005.000 | 0 |
| 47 | PP2600149129 | Cetirizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.865.300 | 210 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 48 | PP2600149130 | Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 180 | 30.312.000 | 210 | 47.100.000 | 47.100.000 | 0 |
| 49 | PP2600149131 | Cholin alfoscerat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 8.100.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600149132 | Cholin alfoscerat | vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 5.736.000 | 210 | 286.800.000 | 286.800.000 | 0 |
| 51 | PP2600149133 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 37.483.560 | 210 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 |
| 52 | PP2600149134 | Citicolin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 8.420.000 | 210 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600149135 | Cladribin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.420.696.380 | 1.420.696.380 | 0 |
| 54 | PP2600149137 | Clotrimazol | vn0306193408 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM ANH MINH | 180 | 5.000.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600149138 | Clotrimazol | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 3.969.760 | 210 | 20.994.000 | 20.994.000 | 0 |
| 56 | PP2600149139 | Clotrimazol + Metronidazol | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 2.940.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600149143 | Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 6.294.000 | 210 | 131.700.000 | 131.700.000 | 0 |
| 58 | PP2600149144 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 8.208.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600149145 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 108.208.800 | 108.208.800 | 0 |
| 60 | PP2600149146 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 72.139.200 | 72.139.200 | 0 |
| 61 | PP2600149147 | Deflazacort | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 1.410.000 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| 62 | PP2600149148 | Denosumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.886.560.800 | 1.886.560.800 | 0 |
| 63 | PP2600149150 | Dexlansoprazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 4.866.000 | 210 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 |
| 64 | PP2600149151 | Diclofenac natri | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 180 | 30.312.000 | 210 | 1.104.000.000 | 1.104.000.000 | 0 |
| 65 | PP2600149152 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 3.500.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600149153 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 9.241.280 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 67 | PP2600149154 | Dioctahedral smectit | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 1.320.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 68 | PP2600149155 | Diosmin + Hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 384.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 69 | PP2600149156 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 615.000 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 915.000 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600149157 | Dydrogesterone + Estradiol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 34.155.000 | 34.155.000 | 0 |
| 71 | PP2600149158 | Dydrogesterone + Estradiol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| 72 | PP2600149159 | Eicosapentaenoic acid + Docosahexaenoic acid + Omega-3 marine triglycerides | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 37.483.560 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 73 | PP2600149160 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 55.900.500 | 55.900.500 | 0 |
| 74 | PP2600149161 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 243.324.000 | 243.324.000 | 0 |
| 75 | PP2600149162 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 76 | PP2600149163 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 77 | PP2600149165 | Enalapril maleat + Lercanidipin hydroclorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 4.029.480 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 78 | PP2600149166 | Enalapril maleat + Lercanidipin hydroclorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 4.029.480 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 79 | PP2600149167 | EPA + DHA + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Nicotinamide + Vitamin B + Calciumpantothenate + Magnesium + Zinc + Vitamin B12 + Vitamin D3 + Vitamin C + Folic acid…+ | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 1.440.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 80 | PP2600149169 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.971.330 | 210 | 5.136.000 | 5.136.000 | 0 |
| 81 | PP2600149170 | Erdostein | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 6.294.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600149171 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 436.065.000 | 436.065.000 | 0 |
| 83 | PP2600149172 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.364.000 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 84 | PP2600149173 | Estriol + Lactobacillus acidophilus | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 153.510.000 | 153.510.000 | 0 |
| 85 | PP2600149174 | Eszopiclone | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 1.409.100 | 210 | 70.455.000 | 70.455.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 4.793.100 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600149175 | Ethinyl estradiol + Desogestrel | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 599.520 | 210 | 7.795.200 | 7.795.200 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 8.706.600 | 8.706.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 5.550.300 | 5.550.300 | 0 | |||
| 87 | PP2600149176 | Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 599.520 | 210 | 25.086.000 | 25.086.000 | 0 |
| 88 | PP2600149177 | Ethyl Icosapentate | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 1.980.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600149178 | Etodolac | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 890.480 | 210 | 41.220.000 | 41.220.000 | 0 |
| vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 4.029.480 | 210 | 41.274.000 | 41.274.000 | 0 | |||
| 90 | PP2600149179 | Etonogestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.720.599.000 | 1.720.599.000 | 0 |
| 91 | PP2600149180 | Evolocumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 90.000.000 | 210 | 2.105.201.400 | 2.105.201.400 | 0 |
| 92 | PP2600149181 | Febuxostat | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 1.512.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 5.112.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.971.330 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600149182 | Febuxostat | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 5.112.000 | 210 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 3.600.000 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 3.600.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600149183 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.513.780 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 95 | PP2600149184 | Flavoxat hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.971.330 | 210 | 29.982.000 | 29.982.000 | 0 |
| 96 | PP2600149185 | Flunarizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.513.780 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| 97 | PP2600149186 | Flurbiprofen | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 4.055.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 98 | PP2600149187 | Flurbiprofen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 6.579.000 | 6.579.000 | 0 |
| 99 | PP2600149189 | Ginkgo biloba | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 4.020.000 | 210 | 200.970.000 | 200.970.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 4.857.600 | 210 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600149190 | Glucosamin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 3.969.760 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 101 | PP2600149191 | Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 9.489.600 | 210 | 131.988.000 | 131.988.000 | 0 |
| 102 | PP2600149192 | Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat | vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 7.932.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 103 | PP2600149193 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.513.780 | 210 | 20.550.000 | 20.550.000 | 0 |
| 104 | PP2600149194 | Ibandronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 |
| 105 | PP2600149195 | Ibuprofen | vn0318091866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN | 180 | 150.000 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 106 | PP2600149196 | Insulin người trộn (70/30) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 27.600.000 | 210 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 107 | PP2600149197 | Irbesartan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.865.300 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| 108 | PP2600149198 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.910.040 | 210 | 19.650.000 | 19.650.000 | 0 |
| 109 | PP2600149199 | Itraconazol | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 4.716.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 110 | PP2600149200 | Ivermectin | vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 1.357.600 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 111 | PP2600149201 | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 4.050.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 112 | PP2600149202 | Ketotifen | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 6.018.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 113 | PP2600149203 | L-cystin + Lưu huỳnh kết tủa + Retinol acetat bao + Nấm men Saccharomyces cerevisiae | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 915.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600149204 | L-Cystin + Pyridoxin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 8.208.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 115 | PP2600149205 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 9.241.280 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 116 | PP2600149206 | Levodopa + Carbidopa | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 6.703.200 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| 117 | PP2600149207 | Levodopa + Carbidopa + Entacapon | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 3.120.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 118 | PP2600149208 | Levonorgestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 266.788.500 | 266.788.500 | 0 |
| 119 | PP2600149209 | Levosulpirid | vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 180 | 4.200.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 4.793.100 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2600149211 | Linezolid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 26.058.080 | 210 | 47.670.000 | 47.670.000 | 0 |
| 121 | PP2600149212 | L-Isoleucin + L-Leucin + L-Valin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 122 | PP2600149213 | L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 37.483.560 | 210 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 840.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 123 | PP2600149214 | Losartan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.865.300 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.971.330 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2600149215 | Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 9.489.600 | 210 | 148.788.000 | 148.788.000 | 0 |
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 6.876.000 | 210 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| 125 | PP2600149217 | Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 8.208.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 126 | PP2600149218 | Mebendazole | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 127 | PP2600149219 | Meclizine | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.732.800 | 210 | 20.940.000 | 20.940.000 | 0 |
| 128 | PP2600149220 | Meclizine | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.732.800 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 129 | PP2600149222 | Meloxicam | vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 4.674.600 | 210 | 233.730.000 | 233.730.000 | 0 |
| 130 | PP2600149223 | Mesalazine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 89.034.000 | 89.034.000 | 0 |
| 131 | PP2600149225 | Methocarbamol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 796.980 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.971.330 | 210 | 22.752.000 | 22.752.000 | 0 | |||
| 132 | PP2600149227 | Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethason acetat | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 1.498.800 | 210 | 74.940.000 | 74.940.000 | 0 |
| 133 | PP2600149228 | Minoxidil | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 180 | 30.312.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 134 | PP2600149229 | Mirabegron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 46.305.000 | 46.305.000 | 0 |
| 135 | PP2600149230 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 4.866.000 | 210 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 |
| 136 | PP2600149231 | Mometasone furoat | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 37.483.560 | 210 | 348.600.000 | 348.600.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 197.100.000 | 197.100.000 | 0 | |||
| 137 | PP2600149232 | Mosaprid citrat | vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 180 | 4.200.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 26.058.080 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| 138 | PP2600149233 | N-acetylcystein | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 954.000 | 210 | 47.700.000 | 47.700.000 | 0 |
| 139 | PP2600149234 | N-acetylcystein | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 796.980 | 210 | 10.170.000 | 10.170.000 | 0 |
| 140 | PP2600149235 | Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 222.660.000 | 222.660.000 | 0 |
| 141 | PP2600149236 | Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 184.050.000 | 184.050.000 | 0 |
| 142 | PP2600149237 | Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.258.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 936.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| 143 | PP2600149238 | Nicergoline | vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 180 | 4.613.400 | 210 | 16.347.000 | 16.347.000 | 0 |
| vn0317807473 | CÔNG TY TNHH ĐỈNH MÙA ĐÔNG | 180 | 327.000 | 210 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 | |||
| 144 | PP2600149240 | Orlistat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 9.241.280 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 145 | PP2600149241 | Otilonium bromid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.712.600 | 210 | 44.250.000 | 44.250.000 | 0 |
| 146 | PP2600149242 | Pantoprazol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 1.344.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 147 | PP2600149244 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.910.040 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 56.832.000 | 56.832.000 | 0 | |||
| 148 | PP2600149245 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 149 | PP2600149246 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 4.608.000 | 210 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 |
| 150 | PP2600149247 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.910.040 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 151 | PP2600149248 | Paracetamol + Cafein | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 615.000 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 152 | PP2600149249 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 1.357.600 | 210 | 41.880.000 | 41.880.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 4.857.600 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 39.420.000 | 39.420.000 | 0 | |||
| 153 | PP2600149250 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 796.980 | 210 | 2.343.000 | 2.343.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.513.780 | 210 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 9.241.280 | 210 | 2.364.000 | 2.364.000 | 0 | |||
| 154 | PP2600149251 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 2.250.000 | 210 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| 155 | PP2600149252 | Perampanel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 156 | PP2600149253 | Perampanel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 157 | PP2600149254 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 79.068.000 | 79.068.000 | 0 |
| 158 | PP2600149255 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 158.136.000 | 158.136.000 | 0 |
| 159 | PP2600149256 | Phospholipid đậu nành | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 2.136.000 | 210 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 |
| 160 | PP2600149257 | Piracetam | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 6.018.000 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 161 | PP2600149258 | Prednisolon | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.364.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 162 | PP2600149259 | Prednisolon | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 630.000 | 210 | 31.350.000 | 31.350.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.258.000 | 210 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 | |||
| 163 | PP2600149260 | Pregabalin | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 2.245.800 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 |
| 164 | PP2600149262 | Ranolazine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 165 | PP2600149263 | Ranolazine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 166 | PP2600149264 | Risedronat natri | vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 180 | 4.613.400 | 210 | 160.500.000 | 160.500.000 | 0 |
| vn0318047070 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG KỲ NAM | 180 | 3.117.000 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.910.040 | 210 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 | |||
| 167 | PP2600149266 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 5.566.440 | 210 | 84.600.000 | 84.600.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 8.208.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 168 | PP2600149267 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 5.566.440 | 210 | 90.600.000 | 90.600.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 8.208.000 | 210 | 143.400.000 | 143.400.000 | 0 | |||
| 169 | PP2600149268 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 76.278.000 | 76.278.000 | 0 |
| 170 | PP2600149269 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 735.600 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 171 | PP2600149270 | Sacubitril + Valsartan | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.258.000 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 828.000 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| 172 | PP2600149271 | Sacubitril + Valsartan | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.258.000 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 828.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 173 | PP2600149272 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 7.932.000 | 210 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 |
| 174 | PP2600149273 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 3.969.760 | 210 | 25.494.000 | 25.494.000 | 0 |
| 175 | PP2600149274 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 405.720 | 210 | 20.286.000 | 20.286.000 | 0 |
| 176 | PP2600149275 | Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) | vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 180 | 4.613.400 | 210 | 58.350.000 | 58.350.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.209.400 | 210 | 58.470.000 | 58.470.000 | 0 | |||
| 177 | PP2600149276 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.971.330 | 210 | 16.485.000 | 16.485.000 | 0 |
| 178 | PP2600149277 | Sắt sulfat + Folic acid + Ascobic acid + Thiamin mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamide | vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 180 | 3.900.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 179 | PP2600149278 | Selen + Crom + Acid ascorbic | vn0106454035 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT | 180 | 882.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 180 | PP2600149279 | Semaglutide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 181 | PP2600149280 | Semaglutide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 182 | PP2600149281 | Sevelamer carbonate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.971.330 | 210 | 26.718.000 | 26.718.000 | 0 |
| 183 | PP2600149282 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.971.330 | 210 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 |
| 184 | PP2600149283 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 37.483.560 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 185 | PP2600149284 | Silymarin + Vitamin B1 + B2 + B6 + B5 + PP + B12 | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 6.876.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0314934515 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HN PHARMA | 180 | 3.900.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| 186 | PP2600149285 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 10.548.000 | 10.548.000 | 0 |
| 187 | PP2600149286 | Sitagliptin + Metformin hydroclorid | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 1.320.000 | 210 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 |
| 188 | PP2600149287 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.209.400 | 210 | 135.450.000 | 135.450.000 | 0 |
| 189 | PP2600149288 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 445.200 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 190 | PP2600149289 | Sulfasalazine | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 4.055.000 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 |
| 191 | PP2600149290 | Telmisartan | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 2.245.800 | 210 | 37.650.000 | 37.650.000 | 0 |
| 192 | PP2600149291 | Telmisartan + Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.971.330 | 210 | 19.512.000 | 19.512.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 26.058.080 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 193 | PP2600149292 | Telmisartan + Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.971.330 | 210 | 14.922.000 | 14.922.000 | 0 |
| 194 | PP2600149293 | Tenofovir alafenamide | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 9.241.280 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 5.520.000 | 210 | 251.970.000 | 251.970.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.364.000 | 210 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 | |||
| 195 | PP2600149294 | Tenoxicam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 26.058.080 | 210 | 4.735.000 | 4.735.000 | 0 |
| 196 | PP2600149296 | Thymomodulin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 4.866.000 | 210 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 197 | PP2600149297 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.513.780 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 198 | PP2600149298 | Tiotropium + Olodaterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 240.030.000 | 240.030.000 | 0 |
| 199 | PP2600149299 | Tolvaptan | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 6.294.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 200 | PP2600149300 | Trazodone | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 4.793.100 | 210 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.732.800 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| 201 | PP2600149301 | Triamcinolone acetonide | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 202 | PP2600149302 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 735.600 | 210 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 203 | PP2600149303 | Ubidecarenon | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.738.000 | 210 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 8.420.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 204 | PP2600149304 | Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 69.294.800 | 69.294.800 | 0 |
| 205 | PP2600149305 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 4.029.480 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 206 | PP2600149306 | Vitamin A + D3 + B1 + B2 + B6 + B3 + B12 + Lysin hydrochlorid + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) + Sắt (dưới dạng sắt sulfat) + Magnesi (dưới dạng magnesi gluconat) | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 1.410.000 | 210 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| 207 | PP2600149307 | Vitamin A + D + C + B1 + B2 + B6 + B12 + Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Iod (dưới dạng Kali Iodid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 185.000.000 | 220 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| 208 | PP2600149310 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 9.241.280 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 209 | PP2600149311 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.971.330 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 210 | PP2600149312 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.513.780 | 210 | 27.840.000 | 27.840.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.023.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.865.300 | 210 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 26.058.080 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.364.000 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| 211 | PP2600149314 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 26.058.080 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 212 | PP2600149315 | Vitamin D2 | vn0304609160 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN | 180 | 1.320.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 213 | PP2600149317 | Zofenopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 21.948.000 | 21.948.000 | 0 |
| 214 | PP2600149318 | Zofenopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
1. PP2600149127 - Carbocistein
2. PP2600149288 - Spironolacton
1. PP2600149153 - Diltiazem
2. PP2600149205 - Levetiracetam
3. PP2600149240 - Orlistat
4. PP2600149250 - Paracetamol + Ibuprofen
5. PP2600149293 - Tenofovir alafenamide
6. PP2600149310 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600149100 - Apixaban
2. PP2600149101 - Apixaban
3. PP2600149266 - Rosuvastatin + Ezetimibe
4. PP2600149267 - Rosuvastatin + Ezetimibe
1. PP2600149126 - Cao khô Cardus marianus ( tương đương Silymarin toàn phần 70mg) + Cao khô diệp hạ châu + Cao khô ngũ vị tử + Cao khô nhân trần + Curcuminoids (Chiết xuất từ nghệ Curcuma longa L.)
1. PP2600149192 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
2. PP2600149272 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2600149079 - Aciclovir
2. PP2600149225 - Methocarbamol
3. PP2600149234 - N-acetylcystein
4. PP2600149250 - Paracetamol + Ibuprofen
1. PP2600149269 - Rupatadin
2. PP2600149302 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2600149154 - Dioctahedral smectit
2. PP2600149286 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2600149293 - Tenofovir alafenamide
1. PP2600149189 - Ginkgo biloba
1. PP2600149122 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
1. PP2600149175 - Ethinyl estradiol + Desogestrel
2. PP2600149176 - Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat
1. PP2600149274 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2600149260 - Pregabalin
2. PP2600149290 - Telmisartan
1. PP2600149181 - Febuxostat
1. PP2600149112 - Bromelain
2. PP2600149143 - Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
3. PP2600149170 - Erdostein
4. PP2600149299 - Tolvaptan
1. PP2600149082 - Acid ursodeoxycholic + Vitamin B1 + Vitamin B2
2. PP2600149119 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2600149241 - Otilonium bromid
1. PP2600149156 - Domperidon
2. PP2600149248 - Paracetamol + Cafein
1. PP2600149209 - Levosulpirid
2. PP2600149232 - Mosaprid citrat
1. PP2600149238 - Nicergoline
2. PP2600149264 - Risedronat natri
3. PP2600149275 - Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose)
1. PP2600149144 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
2. PP2600149204 - L-Cystin + Pyridoxin hydroclorid
3. PP2600149217 - Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl
4. PP2600149266 - Rosuvastatin + Ezetimibe
5. PP2600149267 - Rosuvastatin + Ezetimibe
1. PP2600149177 - Ethyl Icosapentate
1. PP2600149222 - Meloxicam
1. PP2600149102 - Apixaban
2. PP2600149200 - Ivermectin
3. PP2600149249 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2600149196 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2600149079 - Aciclovir
2. PP2600149089 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600149183 - Fexofenadin
4. PP2600149185 - Flunarizin
5. PP2600149193 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
6. PP2600149250 - Paracetamol + Ibuprofen
7. PP2600149297 - Tinidazol
8. PP2600149312 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600149259 - Prednisolon
1. PP2600149315 - Vitamin D2
1. PP2600149125 - Cao Cardus marianus + Vitamin B1 + B2 + B5 + B6 + PP
1. PP2600149167 - EPA + DHA + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Nicotinamide + Vitamin B + Calciumpantothenate + Magnesium + Zinc + Vitamin B12 + Vitamin D3 + Vitamin C + Folic acid…+
1. PP2600149085 - Alendronat
2. PP2600149206 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2600149099 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2600149181 - Febuxostat
2. PP2600149182 - Febuxostat
1. PP2600149182 - Febuxostat
1. PP2600149087 - Almagate
2. PP2600149116 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
3. PP2600149128 - Cefprozil
4. PP2600149133 - Cinnarizin
5. PP2600149159 - Eicosapentaenoic acid + Docosahexaenoic acid + Omega-3 marine triglycerides
6. PP2600149213 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
7. PP2600149231 - Mometasone furoat
8. PP2600149283 - Silymarin
1. PP2600149121 - Calci pantothenat + Fursultiamin + Natri chondroitin sulfat + Nicotinamid + Pyridoxin + Riboflavin
2. PP2600149130 - Cholecalciferol (Vitamin D3)
3. PP2600149151 - Diclofenac natri
4. PP2600149228 - Minoxidil
1. PP2600149150 - Dexlansoprazol
2. PP2600149230 - Mirtazapin
3. PP2600149296 - Thymomodulin
1. PP2600149242 - Pantoprazol
1. PP2600149233 - N-acetylcystein
1. PP2600149301 - Triamcinolone acetonide
1. PP2600149094 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2600149095 - Amlodipin + Bisoprolol
3. PP2600149109 - Bisoprolol fumarat + Perindopril arginin
4. PP2600149110 - Bisoprolol fumarat + Perindopril arginin
5. PP2600149111 - Bisoprolol fumarate + Amlodipine
6. PP2600149135 - Cladribin
7. PP2600149145 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
8. PP2600149146 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
9. PP2600149157 - Dydrogesterone + Estradiol
10. PP2600149158 - Dydrogesterone + Estradiol
11. PP2600149171 - Erythropoietin beta
12. PP2600149175 - Ethinyl estradiol + Desogestrel
13. PP2600149179 - Etonogestrel
14. PP2600149194 - Ibandronic acid
15. PP2600149208 - Levonorgestrel
16. PP2600149229 - Mirabegron
17. PP2600149231 - Mometasone furoat
18. PP2600149245 - Paracetamol (Acetaminophen)
19. PP2600149254 - Perindopril arginine + Amlodipin
20. PP2600149255 - Perindopril arginine + Amlodipin
21. PP2600149262 - Ranolazine
22. PP2600149263 - Ranolazine
23. PP2600149268 - Rosuvastatin + Ezetimibe
24. PP2600149285 - Simethicon
25. PP2600149304 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
26. PP2600149317 - Zofenopril
27. PP2600149318 - Zofenopril
1. PP2600149189 - Ginkgo biloba
2. PP2600149249 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2600149277 - Sắt sulfat + Folic acid + Ascobic acid + Thiamin mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamide
1. PP2600149213 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
1. PP2600149264 - Risedronat natri
1. PP2600149201 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
1. PP2600149246 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2600149078 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2600149178 - Etodolac
1. PP2600149125 - Cao Cardus marianus + Vitamin B1 + B2 + B5 + B6 + PP
1. PP2600149076 - 13C - Urea
1. PP2600149108 - Bismuth subsalisylate
2. PP2600149118 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2600149303 - Ubidecarenon
1. PP2600149139 - Clotrimazol + Metronidazol
1. PP2600149147 - Deflazacort
2. PP2600149306 - Vitamin A + D3 + B1 + B2 + B6 + B3 + B12 + Lysin hydrochlorid + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) + Sắt (dưới dạng sắt sulfat) + Magnesi (dưới dạng magnesi gluconat)
1. PP2600149174 - Eszopiclone
1. PP2600149088 - Almagate
2. PP2600149237 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
3. PP2600149259 - Prednisolon
4. PP2600149270 - Sacubitril + Valsartan
5. PP2600149271 - Sacubitril + Valsartan
1. PP2600149082 - Acid ursodeoxycholic + Vitamin B1 + Vitamin B2
2. PP2600149107 - Bismuth
3. PP2600149191 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
4. PP2600149215 - Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
1. PP2600149182 - Febuxostat
1. PP2600149138 - Clotrimazol
2. PP2600149190 - Glucosamin
3. PP2600149273 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2600149195 - Ibuprofen
1. PP2600149215 - Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
2. PP2600149284 - Silymarin + Vitamin B1 + B2 + B6 + B5 + PP + B12
1. PP2600149152 - Diclofenac natri
1. PP2600149091 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2600149131 - Cholin alfoscerat
1. PP2600149156 - Domperidon
2. PP2600149203 - L-cystin + Lưu huỳnh kết tủa + Retinol acetat bao + Nấm men Saccharomyces cerevisiae
1. PP2600149115 - Butenafin
2. PP2600149186 - Flurbiprofen
3. PP2600149289 - Sulfasalazine
1. PP2600149256 - Phospholipid đậu nành
1. PP2600149134 - Citicolin
2. PP2600149303 - Ubidecarenon
1. PP2600149165 - Enalapril maleat + Lercanidipin hydroclorid
2. PP2600149166 - Enalapril maleat + Lercanidipin hydroclorid
3. PP2600149178 - Etodolac
4. PP2600149305 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2600149198 - Isotretinoin
2. PP2600149244 - Paracetamol (Acetaminophen)
3. PP2600149247 - Paracetamol (Acetaminophen)
4. PP2600149264 - Risedronat natri
1. PP2600149238 - Nicergoline
1. PP2600149083 - Adapalene + Benzoyl peroxid
2. PP2600149086 - Acid Alendronic + Cholecalciferol (Vitamin D3)
3. PP2600149105 - Benzydamine hydrochlorid + Cetylpyridinium chlorid
4. PP2600149114 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2600149120 - Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3)
6. PP2600149160 - Empagliflozin + Linagliptin
7. PP2600149161 - Empagliflozin + Linagliptin
8. PP2600149162 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
9. PP2600149163 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
10. PP2600149173 - Estriol + Lactobacillus acidophilus
11. PP2600149175 - Ethinyl estradiol + Desogestrel
12. PP2600149187 - Flurbiprofen
13. PP2600149196 - Insulin người trộn (70/30)
14. PP2600149212 - L-Isoleucin + L-Leucin + L-Valin
15. PP2600149218 - Mebendazole
16. PP2600149223 - Mesalazine
17. PP2600149235 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
18. PP2600149236 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
19. PP2600149244 - Paracetamol (Acetaminophen)
20. PP2600149249 - Paracetamol + Codein phosphat
21. PP2600149252 - Perampanel
22. PP2600149253 - Perampanel
23. PP2600149279 - Semaglutide
24. PP2600149280 - Semaglutide
25. PP2600149298 - Tiotropium + Olodaterol
26. PP2600149307 - Vitamin A + D + C + B1 + B2 + B6 + B12 + Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Iod (dưới dạng Kali Iodid)
1. PP2600149093 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2600149312 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600149148 - Denosumab
2. PP2600149180 - Evolocumab
1. PP2600149092 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2600149237 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
1. PP2600149132 - Cholin alfoscerat
1. PP2600149174 - Eszopiclone
2. PP2600149209 - Levosulpirid
3. PP2600149300 - Trazodone
1. PP2600149284 - Silymarin + Vitamin B1 + B2 + B6 + B5 + PP + B12
1. PP2600149199 - Itraconazol
1. PP2600149102 - Apixaban
2. PP2600149251 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2600149227 - Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethason acetat
1. PP2600149117 - Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol + Natri borat
1. PP2600149079 - Aciclovir
2. PP2600149082 - Acid ursodeoxycholic + Vitamin B1 + Vitamin B2
3. PP2600149089 - Alpha chymotrypsin
4. PP2600149129 - Cetirizin
5. PP2600149197 - Irbesartan
6. PP2600149214 - Losartan
7. PP2600149312 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600149100 - Apixaban
2. PP2600149101 - Apixaban
3. PP2600149103 - Bacillus claussii
4. PP2600149104 - Benfotiamine
5. PP2600149113 - Bromhexin
6. PP2600149123 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate
7. PP2600149124 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate
8. PP2600149169 - Eperison
9. PP2600149181 - Febuxostat
10. PP2600149184 - Flavoxat hydroclorid
11. PP2600149214 - Losartan
12. PP2600149225 - Methocarbamol
13. PP2600149276 - Sắt sulfat + Folic acid
14. PP2600149281 - Sevelamer carbonate
15. PP2600149282 - Silymarin
16. PP2600149291 - Telmisartan + Amlodipin
17. PP2600149292 - Telmisartan + Amlodipin
18. PP2600149311 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2600149270 - Sacubitril + Valsartan
2. PP2600149271 - Sacubitril + Valsartan
1. PP2600149081 - Acid ibandronic
2. PP2600149211 - Linezolid
3. PP2600149232 - Mosaprid citrat
4. PP2600149291 - Telmisartan + Amlodipin
5. PP2600149294 - Tenoxicam
6. PP2600149312 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
7. PP2600149314 - Vitamin C
1. PP2600149278 - Selen + Crom + Acid ascorbic
1. PP2600149078 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2600149172 - Esomeprazol
3. PP2600149258 - Prednisolon
4. PP2600149293 - Tenofovir alafenamide
5. PP2600149312 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600149207 - Levodopa + Carbidopa + Entacapon
1. PP2600149275 - Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose)
2. PP2600149287 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2600149219 - Meclizine
2. PP2600149220 - Meclizine
3. PP2600149300 - Trazodone
1. PP2600149106 - Betamethason
2. PP2600149202 - Ketotifen
3. PP2600149257 - Piracetam
1. PP2600149137 - Clotrimazol
1. PP2600149155 - Diosmin + Hesperidin