Gói thầu thuốc Generic

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc cho nhà thuốc bệnh viện năm 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 15/05/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:03 15/05/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
94
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600149076 13C - Urea vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 180 30.600.000 210 1.530.000.000 1.530.000.000 0
2 PP2600149078 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 890.480 210 3.250.000 3.250.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 13.364.000 210 3.240.000 3.240.000 0
3 PP2600149079 Aciclovir vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 796.980 210 1.087.500 1.087.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 3.513.780 210 1.110.000 1.110.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.865.300 210 1.122.000 1.122.000 0
4 PP2600149081 Acid ibandronic vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 26.058.080 210 1.020.000.000 1.020.000.000 0
5 PP2600149082 Acid ursodeoxycholic + Vitamin B1 + Vitamin B2 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 1.712.600 210 37.500.000 37.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 9.489.600 210 37.500.000 37.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.865.300 210 34.500.000 34.500.000 0
6 PP2600149083 Adapalene + Benzoyl peroxid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 49.173.900 49.173.900 0
7 PP2600149085 Alendronat vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 6.703.200 210 302.400.000 302.400.000 0
8 PP2600149086 Acid Alendronic + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 342.540.000 342.540.000 0
9 PP2600149087 Almagate vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 37.483.560 210 819.000.000 819.000.000 0
10 PP2600149088 Almagate vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 3.258.000 210 43.200.000 43.200.000 0
11 PP2600149089 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 3.513.780 210 20.100.000 20.100.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.865.300 210 18.300.000 18.300.000 0
12 PP2600149091 Ambroxol hydroclorid vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 2.064.000 210 103.200.000 103.200.000 0
13 PP2600149092 Ambroxol hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 210.000 210 10.500.000 10.500.000 0
14 PP2600149093 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.023.000 210 13.350.000 13.350.000 0
15 PP2600149094 Amlodipin + Atorvastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 51.711.000 51.711.000 0
16 PP2600149095 Amlodipin + Bisoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 32.034.000 32.034.000 0
17 PP2600149099 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 9.468.600 210 473.430.000 473.430.000 0
18 PP2600149100 Apixaban vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 5.566.440 210 23.700.000 23.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.971.330 210 19.713.000 19.713.000 0
19 PP2600149101 Apixaban vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 5.566.440 210 40.752.000 40.752.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.971.330 210 42.438.000 42.438.000 0
20 PP2600149102 Apixaban vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 1.357.600 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 2.250.000 210 17.850.000 17.850.000 0
21 PP2600149103 Bacillus claussii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.971.330 210 173.280.000 173.280.000 0
22 PP2600149104 Benfotiamine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.971.330 210 34.650.000 34.650.000 0
23 PP2600149105 Benzydamine hydrochlorid + Cetylpyridinium chlorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 15.375.000 15.375.000 0
24 PP2600149106 Betamethason vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 6.018.000 210 61.500.000 61.500.000 0
25 PP2600149107 Bismuth vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 9.489.600 210 155.970.000 155.970.000 0
26 PP2600149108 Bismuth subsalisylate vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 3.738.000 210 35.400.000 35.400.000 0
27 PP2600149109 Bisoprolol fumarat + Perindopril arginin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 19.770.000 19.770.000 0
28 PP2600149110 Bisoprolol fumarat + Perindopril arginin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 26.670.000 26.670.000 0
29 PP2600149111 Bisoprolol fumarate + Amlodipine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 32.034.000 32.034.000 0
30 PP2600149112 Bromelain vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 6.294.000 210 105.000.000 105.000.000 0
31 PP2600149113 Bromhexin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.971.330 210 10.432.500 10.432.500 0
32 PP2600149114 Bromhexin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 14.250.000 14.250.000 0
33 PP2600149115 Butenafin vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 180 4.055.000 210 10.750.000 10.750.000 0
34 PP2600149116 Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 37.483.560 210 315.000.000 315.000.000 0
35 PP2600149117 Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol + Natri borat vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 1.080.000 210 54.000.000 54.000.000 0
36 PP2600149118 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 3.738.000 210 85.500.000 85.500.000 0
37 PP2600149119 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 1.712.600 210 3.700.000 3.700.000 0
38 PP2600149120 Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 24.000.000 24.000.000 0
39 PP2600149121 Calci pantothenat + Fursultiamin + Natri chondroitin sulfat + Nicotinamid + Pyridoxin + Riboflavin vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 180 30.312.000 210 216.000.000 216.000.000 0
40 PP2600149122 Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 5.792.400 210 96.540.000 96.540.000 0
41 PP2600149123 Calcium glubionate + Calcium lactobionate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.971.330 210 14.427.000 14.427.000 0
42 PP2600149124 Calcium glubionate + Calcium lactobionate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.971.330 210 71.304.000 71.304.000 0
43 PP2600149125 Cao Cardus marianus + Vitamin B1 + B2 + B5 + B6 + PP vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 4.020.000 210 192.000.000 192.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 4.020.000 210 199.080.000 199.080.000 0
44 PP2600149126 Cao khô Cardus marianus ( tương đương Silymarin toàn phần 70mg) + Cao khô diệp hạ châu + Cao khô ngũ vị tử + Cao khô nhân trần + Curcuminoids (Chiết xuất từ nghệ Curcuma longa L.) vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 3.600.000 210 180.000.000 180.000.000 0
45 PP2600149127 Carbocistein vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 445.200 210 8.400.000 8.400.000 0
46 PP2600149128 Cefprozil vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 37.483.560 210 103.005.000 103.005.000 0
47 PP2600149129 Cetirizin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.865.300 210 750.000 750.000 0
48 PP2600149130 Cholecalciferol (Vitamin D3) vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 180 30.312.000 210 47.100.000 47.100.000 0
49 PP2600149131 Cholin alfoscerat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 8.100.000 210 405.000.000 405.000.000 0
50 PP2600149132 Cholin alfoscerat vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 180 5.736.000 210 286.800.000 286.800.000 0
51 PP2600149133 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 37.483.560 210 4.158.000 4.158.000 0
52 PP2600149134 Citicolin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 8.420.000 210 335.000.000 335.000.000 0
53 PP2600149135 Cladribin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 1.420.696.380 1.420.696.380 0
54 PP2600149137 Clotrimazol vn0306193408 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM ANH MINH 180 5.000.000 210 250.000.000 250.000.000 0
55 PP2600149138 Clotrimazol vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 3.969.760 210 20.994.000 20.994.000 0
56 PP2600149139 Clotrimazol + Metronidazol vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 180 2.940.000 210 147.000.000 147.000.000 0
57 PP2600149143 Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 6.294.000 210 131.700.000 131.700.000 0
58 PP2600149144 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 8.208.000 210 135.000.000 135.000.000 0
59 PP2600149145 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 108.208.800 108.208.800 0
60 PP2600149146 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 72.139.200 72.139.200 0
61 PP2600149147 Deflazacort vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 1.410.000 210 30.600.000 30.600.000 0
62 PP2600149148 Denosumab vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 90.000.000 210 1.886.560.800 1.886.560.800 0
63 PP2600149150 Dexlansoprazol vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 4.866.000 210 95.400.000 95.400.000 0
64 PP2600149151 Diclofenac natri vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 180 30.312.000 210 1.104.000.000 1.104.000.000 0
65 PP2600149152 Diclofenac natri vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 180 3.500.000 210 175.000.000 175.000.000 0
66 PP2600149153 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 9.241.280 210 19.500.000 19.500.000 0
67 PP2600149154 Dioctahedral smectit vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 1.320.000 210 7.800.000 7.800.000 0
68 PP2600149155 Diosmin + Hesperidin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 384.000 210 19.200.000 19.200.000 0
69 PP2600149156 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 615.000 210 3.750.000 3.750.000 0
vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 915.000 210 3.750.000 3.750.000 0
70 PP2600149157 Dydrogesterone + Estradiol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 34.155.000 34.155.000 0
71 PP2600149158 Dydrogesterone + Estradiol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 34.020.000 34.020.000 0
72 PP2600149159 Eicosapentaenoic acid + Docosahexaenoic acid + Omega-3 marine triglycerides vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 37.483.560 210 189.000.000 189.000.000 0
73 PP2600149160 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 55.900.500 55.900.500 0
74 PP2600149161 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 243.324.000 243.324.000 0
75 PP2600149162 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 252.000.000 252.000.000 0
76 PP2600149163 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 252.000.000 252.000.000 0
77 PP2600149165 Enalapril maleat + Lercanidipin hydroclorid vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 180 4.029.480 210 67.200.000 67.200.000 0
78 PP2600149166 Enalapril maleat + Lercanidipin hydroclorid vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 180 4.029.480 210 78.000.000 78.000.000 0
79 PP2600149167 EPA + DHA + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Nicotinamide + Vitamin B + Calciumpantothenate + Magnesium + Zinc + Vitamin B12 + Vitamin D3 + Vitamin C + Folic acid…+ vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 1.440.000 210 78.000.000 78.000.000 0
80 PP2600149169 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.971.330 210 5.136.000 5.136.000 0
81 PP2600149170 Erdostein vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 6.294.000 210 30.000.000 30.000.000 0
82 PP2600149171 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 436.065.000 436.065.000 0
83 PP2600149172 Esomeprazol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 13.364.000 210 348.000.000 348.000.000 0
84 PP2600149173 Estriol + Lactobacillus acidophilus vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 153.510.000 153.510.000 0
85 PP2600149174 Eszopiclone vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 1.409.100 210 70.455.000 70.455.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 4.793.100 210 67.500.000 67.500.000 0
86 PP2600149175 Ethinyl estradiol + Desogestrel vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 599.520 210 7.795.200 7.795.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 8.706.600 8.706.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 5.550.300 5.550.300 0
87 PP2600149176 Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 599.520 210 25.086.000 25.086.000 0
88 PP2600149177 Ethyl Icosapentate vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 1.980.000 210 99.000.000 99.000.000 0
89 PP2600149178 Etodolac vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 890.480 210 41.220.000 41.220.000 0
vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 180 4.029.480 210 41.274.000 41.274.000 0
90 PP2600149179 Etonogestrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 1.720.599.000 1.720.599.000 0
91 PP2600149180 Evolocumab vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 90.000.000 210 2.105.201.400 2.105.201.400 0
92 PP2600149181 Febuxostat vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 1.512.000 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 5.112.000 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.971.330 210 144.000.000 144.000.000 0
93 PP2600149182 Febuxostat vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 5.112.000 210 171.600.000 171.600.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 3.600.000 210 158.400.000 158.400.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 3.600.000 210 168.000.000 168.000.000 0
94 PP2600149183 Fexofenadin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 3.513.780 210 12.600.000 12.600.000 0
95 PP2600149184 Flavoxat hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.971.330 210 29.982.000 29.982.000 0
96 PP2600149185 Flunarizin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 3.513.780 210 12.300.000 12.300.000 0
97 PP2600149186 Flurbiprofen vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 180 4.055.000 210 120.000.000 120.000.000 0
98 PP2600149187 Flurbiprofen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 6.579.000 6.579.000 0
99 PP2600149189 Ginkgo biloba vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 180 4.020.000 210 200.970.000 200.970.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 4.857.600 210 201.000.000 201.000.000 0
100 PP2600149190 Glucosamin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 3.969.760 210 152.000.000 152.000.000 0
101 PP2600149191 Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 9.489.600 210 131.988.000 131.988.000 0
102 PP2600149192 Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat vn0318552813 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA 180 7.932.000 210 330.000.000 330.000.000 0
103 PP2600149193 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 3.513.780 210 20.550.000 20.550.000 0
104 PP2600149194 Ibandronic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 137.000.000 137.000.000 0
105 PP2600149195 Ibuprofen vn0318091866 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN 180 150.000 210 7.350.000 7.350.000 0
106 PP2600149196 Insulin người trộn (70/30) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 27.600.000 210 1.380.000.000 1.380.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 900.000.000 900.000.000 0
107 PP2600149197 Irbesartan vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.865.300 210 30.600.000 30.600.000 0
108 PP2600149198 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.910.040 210 19.650.000 19.650.000 0
109 PP2600149199 Itraconazol vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 4.716.000 210 75.600.000 75.600.000 0
110 PP2600149200 Ivermectin vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 1.357.600 210 5.000.000 5.000.000 0
111 PP2600149201 Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 4.050.000 210 67.500.000 67.500.000 0
112 PP2600149202 Ketotifen vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 6.018.000 210 32.400.000 32.400.000 0
113 PP2600149203 L-cystin + Lưu huỳnh kết tủa + Retinol acetat bao + Nấm men Saccharomyces cerevisiae vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 915.000 210 42.000.000 42.000.000 0
114 PP2600149204 L-Cystin + Pyridoxin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 8.208.000 210 16.500.000 16.500.000 0
115 PP2600149205 Levetiracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 9.241.280 210 88.200.000 88.200.000 0
116 PP2600149206 Levodopa + Carbidopa vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 6.703.200 210 32.760.000 32.760.000 0
117 PP2600149207 Levodopa + Carbidopa + Entacapon vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 3.120.000 210 156.000.000 156.000.000 0
118 PP2600149208 Levonorgestrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 266.788.500 266.788.500 0
119 PP2600149209 Levosulpirid vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 180 4.200.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 4.793.100 210 114.000.000 114.000.000 0
120 PP2600149211 Linezolid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 26.058.080 210 47.670.000 47.670.000 0
121 PP2600149212 L-Isoleucin + L-Leucin + L-Valin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 117.000.000 117.000.000 0
122 PP2600149213 L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 37.483.560 210 37.170.000 37.170.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 840.000 210 40.500.000 40.500.000 0
123 PP2600149214 Losartan vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.865.300 210 10.500.000 10.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.971.330 210 15.000.000 15.000.000 0
124 PP2600149215 Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 9.489.600 210 148.788.000 148.788.000 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 6.876.000 210 148.800.000 148.800.000 0
125 PP2600149217 Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 8.208.000 210 56.700.000 56.700.000 0
126 PP2600149218 Mebendazole vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 22.000.000 22.000.000 0
127 PP2600149219 Meclizine vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 1.732.800 210 20.940.000 20.940.000 0
128 PP2600149220 Meclizine vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 1.732.800 210 10.500.000 10.500.000 0
129 PP2600149222 Meloxicam vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 4.674.600 210 233.730.000 233.730.000 0
130 PP2600149223 Mesalazine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 89.034.000 89.034.000 0
131 PP2600149225 Methocarbamol vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 796.980 210 12.300.000 12.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.971.330 210 22.752.000 22.752.000 0
132 PP2600149227 Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethason acetat vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 1.498.800 210 74.940.000 74.940.000 0
133 PP2600149228 Minoxidil vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 180 30.312.000 210 148.500.000 148.500.000 0
134 PP2600149229 Mirabegron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 46.305.000 46.305.000 0
135 PP2600149230 Mirtazapin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 4.866.000 210 83.700.000 83.700.000 0
136 PP2600149231 Mometasone furoat vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 37.483.560 210 348.600.000 348.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 197.100.000 197.100.000 0
137 PP2600149232 Mosaprid citrat vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 180 4.200.000 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 26.058.080 210 147.600.000 147.600.000 0
138 PP2600149233 N-acetylcystein vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 954.000 210 47.700.000 47.700.000 0
139 PP2600149234 N-acetylcystein vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 796.980 210 10.170.000 10.170.000 0
140 PP2600149235 Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 222.660.000 222.660.000 0
141 PP2600149236 Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 184.050.000 184.050.000 0
142 PP2600149237 Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 3.258.000 210 44.400.000 44.400.000 0
vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 936.000 210 46.200.000 46.200.000 0
143 PP2600149238 Nicergoline vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 180 4.613.400 210 16.347.000 16.347.000 0
vn0317807473 CÔNG TY TNHH ĐỈNH MÙA ĐÔNG 180 327.000 210 16.170.000 16.170.000 0
144 PP2600149240 Orlistat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 9.241.280 210 40.000.000 40.000.000 0
145 PP2600149241 Otilonium bromid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 1.712.600 210 44.250.000 44.250.000 0
146 PP2600149242 Pantoprazol vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 1.344.000 210 67.200.000 67.200.000 0
147 PP2600149244 Paracetamol (Acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.910.040 210 57.600.000 57.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 56.832.000 56.832.000 0
148 PP2600149245 Paracetamol (Acetaminophen) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 81.000.000 81.000.000 0
149 PP2600149246 Paracetamol (Acetaminophen) vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 4.608.000 210 230.400.000 230.400.000 0
150 PP2600149247 Paracetamol (Acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.910.040 210 81.900.000 81.900.000 0
151 PP2600149248 Paracetamol + Cafein vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 615.000 210 41.400.000 41.400.000 0
152 PP2600149249 Paracetamol + Codein phosphat vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 1.357.600 210 41.880.000 41.880.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 4.857.600 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 39.420.000 39.420.000 0
153 PP2600149250 Paracetamol + Ibuprofen vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 796.980 210 2.343.000 2.343.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 3.513.780 210 2.280.000 2.280.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 9.241.280 210 2.364.000 2.364.000 0
154 PP2600149251 Paracetamol + Methocarbamol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 2.250.000 210 91.500.000 91.500.000 0
155 PP2600149252 Perampanel vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 11.250.000 11.250.000 0
156 PP2600149253 Perampanel vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 18.000.000 18.000.000 0
157 PP2600149254 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 79.068.000 79.068.000 0
158 PP2600149255 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 158.136.000 158.136.000 0
159 PP2600149256 Phospholipid đậu nành vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 2.136.000 210 106.800.000 106.800.000 0
160 PP2600149257 Piracetam vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 6.018.000 210 207.000.000 207.000.000 0
161 PP2600149258 Prednisolon vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 13.364.000 210 3.150.000 3.150.000 0
162 PP2600149259 Prednisolon vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 630.000 210 31.350.000 31.350.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 3.258.000 210 2.550.000 2.550.000 0
163 PP2600149260 Pregabalin vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 2.245.800 210 131.040.000 131.040.000 0
164 PP2600149262 Ranolazine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 6.300.000 6.300.000 0
165 PP2600149263 Ranolazine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 4.620.000 4.620.000 0
166 PP2600149264 Risedronat natri vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 180 4.613.400 210 160.500.000 160.500.000 0
vn0318047070 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG KỲ NAM 180 3.117.000 210 154.350.000 154.350.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 7.910.040 210 154.500.000 154.500.000 0
167 PP2600149266 Rosuvastatin + Ezetimibe vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 5.566.440 210 84.600.000 84.600.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 8.208.000 210 113.400.000 113.400.000 0
168 PP2600149267 Rosuvastatin + Ezetimibe vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 5.566.440 210 90.600.000 90.600.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 8.208.000 210 143.400.000 143.400.000 0
169 PP2600149268 Rosuvastatin + Ezetimibe vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 76.278.000 76.278.000 0
170 PP2600149269 Rupatadin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 735.600 210 19.500.000 19.500.000 0
171 PP2600149270 Sacubitril + Valsartan vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 3.258.000 210 7.900.000 7.900.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 828.000 210 8.600.000 8.600.000 0
172 PP2600149271 Sacubitril + Valsartan vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 3.258.000 210 31.920.000 31.920.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 828.000 210 28.800.000 28.800.000 0
173 PP2600149272 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0318552813 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA 180 7.932.000 210 66.600.000 66.600.000 0
174 PP2600149273 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 3.969.760 210 25.494.000 25.494.000 0
175 PP2600149274 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 180 405.720 210 20.286.000 20.286.000 0
176 PP2600149275 Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 180 4.613.400 210 58.350.000 58.350.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 3.209.400 210 58.470.000 58.470.000 0
177 PP2600149276 Sắt sulfat + Folic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.971.330 210 16.485.000 16.485.000 0
178 PP2600149277 Sắt sulfat + Folic acid + Ascobic acid + Thiamin mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamide vn0315540584 CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN 180 3.900.000 210 195.000.000 195.000.000 0
179 PP2600149278 Selen + Crom + Acid ascorbic vn0106454035 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT 180 882.000 210 44.100.000 44.100.000 0
180 PP2600149279 Semaglutide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 2.700.000.000 2.700.000.000 0
181 PP2600149280 Semaglutide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 2.250.000.000 2.250.000.000 0
182 PP2600149281 Sevelamer carbonate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.971.330 210 26.718.000 26.718.000 0
183 PP2600149282 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.971.330 210 148.050.000 148.050.000 0
184 PP2600149283 Silymarin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 37.483.560 210 52.920.000 52.920.000 0
185 PP2600149284 Silymarin + Vitamin B1 + B2 + B6 + B5 + PP + B12 vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 6.876.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314934515 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HN PHARMA 180 3.900.000 210 192.000.000 192.000.000 0
186 PP2600149285 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 10.548.000 10.548.000 0
187 PP2600149286 Sitagliptin + Metformin hydroclorid vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 1.320.000 210 58.200.000 58.200.000 0
188 PP2600149287 Spiramycin + Metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 3.209.400 210 135.450.000 135.450.000 0
189 PP2600149288 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 445.200 210 13.860.000 13.860.000 0
190 PP2600149289 Sulfasalazine vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 180 4.055.000 210 70.800.000 70.800.000 0
191 PP2600149290 Telmisartan vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 2.245.800 210 37.650.000 37.650.000 0
192 PP2600149291 Telmisartan + Amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.971.330 210 19.512.000 19.512.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 26.058.080 210 25.200.000 25.200.000 0
193 PP2600149292 Telmisartan + Amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.971.330 210 14.922.000 14.922.000 0
194 PP2600149293 Tenofovir alafenamide vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 9.241.280 210 276.000.000 276.000.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 5.520.000 210 251.970.000 251.970.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 13.364.000 210 267.000.000 267.000.000 0
195 PP2600149294 Tenoxicam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 26.058.080 210 4.735.000 4.735.000 0
196 PP2600149296 Thymomodulin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 4.866.000 210 63.600.000 63.600.000 0
197 PP2600149297 Tinidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 3.513.780 210 63.000.000 63.000.000 0
198 PP2600149298 Tiotropium + Olodaterol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 240.030.000 240.030.000 0
199 PP2600149299 Tolvaptan vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 6.294.000 210 48.000.000 48.000.000 0
200 PP2600149300 Trazodone vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 4.793.100 210 53.400.000 53.400.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 1.732.800 210 55.200.000 55.200.000 0
201 PP2600149301 Triamcinolone acetonide vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000 210 21.000.000 21.000.000 0
202 PP2600149302 Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 735.600 210 17.280.000 17.280.000 0
203 PP2600149303 Ubidecarenon vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 3.738.000 210 61.425.000 61.425.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 8.420.000 210 66.000.000 66.000.000 0
204 PP2600149304 Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 69.294.800 69.294.800 0
205 PP2600149305 Valsartan + hydroclorothiazid vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 180 4.029.480 210 15.000.000 15.000.000 0
206 PP2600149306 Vitamin A + D3 + B1 + B2 + B6 + B3 + B12 + Lysin hydrochlorid + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) + Sắt (dưới dạng sắt sulfat) + Magnesi (dưới dạng magnesi gluconat) vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 1.410.000 210 38.700.000 38.700.000 0
207 PP2600149307 Vitamin A + D + C + B1 + B2 + B6 + B12 + Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Iod (dưới dạng Kali Iodid) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 185.000.000 220 7.050.000 7.050.000 0
208 PP2600149310 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 9.241.280 210 36.000.000 36.000.000 0
209 PP2600149311 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.971.330 210 84.000.000 84.000.000 0
210 PP2600149312 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 3.513.780 210 27.840.000 27.840.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.023.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.865.300 210 31.800.000 31.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 26.058.080 210 30.000.000 30.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 13.364.000 210 37.200.000 37.200.000 0
211 PP2600149314 Vitamin C vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 26.058.080 210 25.500.000 25.500.000 0
212 PP2600149315 Vitamin D2 vn0304609160 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN 180 1.320.000 210 66.000.000 66.000.000 0
213 PP2600149317 Zofenopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 21.948.000 21.948.000 0
214 PP2600149318 Zofenopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 94
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600149127 - Carbocistein

2. PP2600149288 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600149153 - Diltiazem

2. PP2600149205 - Levetiracetam

3. PP2600149240 - Orlistat

4. PP2600149250 - Paracetamol + Ibuprofen

5. PP2600149293 - Tenofovir alafenamide

6. PP2600149310 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600149100 - Apixaban

2. PP2600149101 - Apixaban

3. PP2600149266 - Rosuvastatin + Ezetimibe

4. PP2600149267 - Rosuvastatin + Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313184965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149126 - Cao khô Cardus marianus ( tương đương Silymarin toàn phần 70mg) + Cao khô diệp hạ châu + Cao khô ngũ vị tử + Cao khô nhân trần + Curcuminoids (Chiết xuất từ nghệ Curcuma longa L.)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318552813
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600149192 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat

2. PP2600149272 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600149079 - Aciclovir

2. PP2600149225 - Methocarbamol

3. PP2600149234 - N-acetylcystein

4. PP2600149250 - Paracetamol + Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600149269 - Rupatadin

2. PP2600149302 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600149154 - Dioctahedral smectit

2. PP2600149286 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305141781
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149293 - Tenofovir alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313574186
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149189 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149122 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600149175 - Ethinyl estradiol + Desogestrel

2. PP2600149176 - Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304709937
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149274 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316295423
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600149260 - Pregabalin

2. PP2600149290 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149181 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600149112 - Bromelain

2. PP2600149143 - Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium

3. PP2600149170 - Erdostein

4. PP2600149299 - Tolvaptan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600149082 - Acid ursodeoxycholic + Vitamin B1 + Vitamin B2

2. PP2600149119 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2600149241 - Otilonium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600149156 - Domperidon

2. PP2600149248 - Paracetamol + Cafein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311989386
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600149209 - Levosulpirid

2. PP2600149232 - Mosaprid citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107665769
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600149238 - Nicergoline

2. PP2600149264 - Risedronat natri

3. PP2600149275 - Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600149144 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

2. PP2600149204 - L-Cystin + Pyridoxin hydroclorid

3. PP2600149217 - Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl

4. PP2600149266 - Rosuvastatin + Ezetimibe

5. PP2600149267 - Rosuvastatin + Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309818305
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149177 - Ethyl Icosapentate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317278519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149222 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302404048
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600149102 - Apixaban

2. PP2600149200 - Ivermectin

3. PP2600149249 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149196 - Insulin người trộn (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600149079 - Aciclovir

2. PP2600149089 - Alpha chymotrypsin

3. PP2600149183 - Fexofenadin

4. PP2600149185 - Flunarizin

5. PP2600149193 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

6. PP2600149250 - Paracetamol + Ibuprofen

7. PP2600149297 - Tinidazol

8. PP2600149312 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149259 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304609160
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149315 - Vitamin D2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149125 - Cao Cardus marianus + Vitamin B1 + B2 + B5 + B6 + PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149167 - EPA + DHA + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Nicotinamide + Vitamin B + Calciumpantothenate + Magnesium + Zinc + Vitamin B12 + Vitamin D3 + Vitamin C + Folic acid…+

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600149085 - Alendronat

2. PP2600149206 - Levodopa + Carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149099 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600149181 - Febuxostat

2. PP2600149182 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149182 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600149087 - Almagate

2. PP2600149116 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1

3. PP2600149128 - Cefprozil

4. PP2600149133 - Cinnarizin

5. PP2600149159 - Eicosapentaenoic acid + Docosahexaenoic acid + Omega-3 marine triglycerides

6. PP2600149213 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin

7. PP2600149231 - Mometasone furoat

8. PP2600149283 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310332478
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600149121 - Calci pantothenat + Fursultiamin + Natri chondroitin sulfat + Nicotinamid + Pyridoxin + Riboflavin

2. PP2600149130 - Cholecalciferol (Vitamin D3)

3. PP2600149151 - Diclofenac natri

4. PP2600149228 - Minoxidil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600149150 - Dexlansoprazol

2. PP2600149230 - Mirtazapin

3. PP2600149296 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149242 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149233 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149301 - Triamcinolone acetonide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2600149094 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2600149095 - Amlodipin + Bisoprolol

3. PP2600149109 - Bisoprolol fumarat + Perindopril arginin

4. PP2600149110 - Bisoprolol fumarat + Perindopril arginin

5. PP2600149111 - Bisoprolol fumarate + Amlodipine

6. PP2600149135 - Cladribin

7. PP2600149145 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

8. PP2600149146 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

9. PP2600149157 - Dydrogesterone + Estradiol

10. PP2600149158 - Dydrogesterone + Estradiol

11. PP2600149171 - Erythropoietin beta

12. PP2600149175 - Ethinyl estradiol + Desogestrel

13. PP2600149179 - Etonogestrel

14. PP2600149194 - Ibandronic acid

15. PP2600149208 - Levonorgestrel

16. PP2600149229 - Mirabegron

17. PP2600149231 - Mometasone furoat

18. PP2600149245 - Paracetamol (Acetaminophen)

19. PP2600149254 - Perindopril arginine + Amlodipin

20. PP2600149255 - Perindopril arginine + Amlodipin

21. PP2600149262 - Ranolazine

22. PP2600149263 - Ranolazine

23. PP2600149268 - Rosuvastatin + Ezetimibe

24. PP2600149285 - Simethicon

25. PP2600149304 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)

26. PP2600149317 - Zofenopril

27. PP2600149318 - Zofenopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600149189 - Ginkgo biloba

2. PP2600149249 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315540584
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149277 - Sắt sulfat + Folic acid + Ascobic acid + Thiamin mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149213 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318047070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149264 - Risedronat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149201 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149246 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600149078 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2600149178 - Etodolac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149125 - Cao Cardus marianus + Vitamin B1 + B2 + B5 + B6 + PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304222357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149076 - 13C - Urea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600149108 - Bismuth subsalisylate

2. PP2600149118 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2600149303 - Ubidecarenon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313168762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149139 - Clotrimazol + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315696849
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600149147 - Deflazacort

2. PP2600149306 - Vitamin A + D3 + B1 + B2 + B6 + B3 + B12 + Lysin hydrochlorid + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) + Sắt (dưới dạng sắt sulfat) + Magnesi (dưới dạng magnesi gluconat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149174 - Eszopiclone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600149088 - Almagate

2. PP2600149237 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat

3. PP2600149259 - Prednisolon

4. PP2600149270 - Sacubitril + Valsartan

5. PP2600149271 - Sacubitril + Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600149082 - Acid ursodeoxycholic + Vitamin B1 + Vitamin B2

2. PP2600149107 - Bismuth

3. PP2600149191 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat

4. PP2600149215 - Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149182 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600149138 - Clotrimazol

2. PP2600149190 - Glucosamin

3. PP2600149273 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318091866
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149195 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316395019
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600149215 - Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)

2. PP2600149284 - Silymarin + Vitamin B1 + B2 + B6 + B5 + PP + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149152 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149091 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149131 - Cholin alfoscerat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600149156 - Domperidon

2. PP2600149203 - L-cystin + Lưu huỳnh kết tủa + Retinol acetat bao + Nấm men Saccharomyces cerevisiae

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310757008
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600149115 - Butenafin

2. PP2600149186 - Flurbiprofen

3. PP2600149289 - Sulfasalazine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149256 - Phospholipid đậu nành

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600149134 - Citicolin

2. PP2600149303 - Ubidecarenon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101619117
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600149165 - Enalapril maleat + Lercanidipin hydroclorid

2. PP2600149166 - Enalapril maleat + Lercanidipin hydroclorid

3. PP2600149178 - Etodolac

4. PP2600149305 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600149198 - Isotretinoin

2. PP2600149244 - Paracetamol (Acetaminophen)

3. PP2600149247 - Paracetamol (Acetaminophen)

4. PP2600149264 - Risedronat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317807473
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149238 - Nicergoline

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2600149083 - Adapalene + Benzoyl peroxid

2. PP2600149086 - Acid Alendronic + Cholecalciferol (Vitamin D3)

3. PP2600149105 - Benzydamine hydrochlorid + Cetylpyridinium chlorid

4. PP2600149114 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2600149120 - Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3)

6. PP2600149160 - Empagliflozin + Linagliptin

7. PP2600149161 - Empagliflozin + Linagliptin

8. PP2600149162 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

9. PP2600149163 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

10. PP2600149173 - Estriol + Lactobacillus acidophilus

11. PP2600149175 - Ethinyl estradiol + Desogestrel

12. PP2600149187 - Flurbiprofen

13. PP2600149196 - Insulin người trộn (70/30)

14. PP2600149212 - L-Isoleucin + L-Leucin + L-Valin

15. PP2600149218 - Mebendazole

16. PP2600149223 - Mesalazine

17. PP2600149235 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat

18. PP2600149236 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat

19. PP2600149244 - Paracetamol (Acetaminophen)

20. PP2600149249 - Paracetamol + Codein phosphat

21. PP2600149252 - Perampanel

22. PP2600149253 - Perampanel

23. PP2600149279 - Semaglutide

24. PP2600149280 - Semaglutide

25. PP2600149298 - Tiotropium + Olodaterol

26. PP2600149307 - Vitamin A + D + C + B1 + B2 + B6 + B12 + Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Iod (dưới dạng Kali Iodid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600149093 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2600149312 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600149148 - Denosumab

2. PP2600149180 - Evolocumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149092 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306041701
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149237 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801283423
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149132 - Cholin alfoscerat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318277370
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600149174 - Eszopiclone

2. PP2600149209 - Levosulpirid

3. PP2600149300 - Trazodone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314934515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149284 - Silymarin + Vitamin B1 + B2 + B6 + B5 + PP + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149199 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600149102 - Apixaban

2. PP2600149251 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316850902
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149227 - Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethason acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149117 - Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol + Natri borat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600149079 - Aciclovir

2. PP2600149082 - Acid ursodeoxycholic + Vitamin B1 + Vitamin B2

3. PP2600149089 - Alpha chymotrypsin

4. PP2600149129 - Cetirizin

5. PP2600149197 - Irbesartan

6. PP2600149214 - Losartan

7. PP2600149312 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2600149100 - Apixaban

2. PP2600149101 - Apixaban

3. PP2600149103 - Bacillus claussii

4. PP2600149104 - Benfotiamine

5. PP2600149113 - Bromhexin

6. PP2600149123 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate

7. PP2600149124 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate

8. PP2600149169 - Eperison

9. PP2600149181 - Febuxostat

10. PP2600149184 - Flavoxat hydroclorid

11. PP2600149214 - Losartan

12. PP2600149225 - Methocarbamol

13. PP2600149276 - Sắt sulfat + Folic acid

14. PP2600149281 - Sevelamer carbonate

15. PP2600149282 - Silymarin

16. PP2600149291 - Telmisartan + Amlodipin

17. PP2600149292 - Telmisartan + Amlodipin

18. PP2600149311 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600149270 - Sacubitril + Valsartan

2. PP2600149271 - Sacubitril + Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600149081 - Acid ibandronic

2. PP2600149211 - Linezolid

3. PP2600149232 - Mosaprid citrat

4. PP2600149291 - Telmisartan + Amlodipin

5. PP2600149294 - Tenoxicam

6. PP2600149312 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

7. PP2600149314 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106454035
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149278 - Selen + Crom + Acid ascorbic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600149078 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2600149172 - Esomeprazol

3. PP2600149258 - Prednisolon

4. PP2600149293 - Tenofovir alafenamide

5. PP2600149312 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303568722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149207 - Levodopa + Carbidopa + Entacapon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600149275 - Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose)

2. PP2600149287 - Spiramycin + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600149219 - Meclizine

2. PP2600149220 - Meclizine

3. PP2600149300 - Trazodone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600149106 - Betamethason

2. PP2600149202 - Ketotifen

3. PP2600149257 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306193408
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149137 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600149155 - Diosmin + Hesperidin

Đã xem: 15
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây