Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600317344 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 260.176 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 7.963.396 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600317345 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.467.500 | 210 | 94.250.000 | 94.250.000 | 0 |
| 3 | PP2600317346 | Acid Fructose-1,6-Diphosphoric | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 3.150.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600317348 | Aztreonam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 5.677.280 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600317350 | Benzathin benzylpenicilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 9.373.260 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 6 | PP2600317351 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.848.275 | 210 | 13.340.000 | 13.340.000 | 0 |
| 7 | PP2600317352 | Calci folinat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.659.380 | 210 | 74.300.000 | 74.300.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.848.275 | 210 | 74.925.000 | 74.925.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600317353 | Calci folinat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.659.380 | 210 | 49.740.000 | 49.740.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.848.275 | 210 | 49.975.000 | 49.975.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600317354 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 6.817.500 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600317355 | Cefazolin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 5.677.280 | 210 | 217.728.000 | 217.728.000 | 0 |
| 11 | PP2600317356 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.549.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 12 | PP2600317358 | Dexamethason + Neomycin + Polymyxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.393.200 | 210 | 15.570.000 | 15.570.000 | 0 |
| 13 | PP2600317360 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 9.373.260 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600317361 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 171.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 15 | PP2600317362 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.659.380 | 210 | 23.218.000 | 23.218.000 | 0 |
| 16 | PP2600317363 | Ethinyl estradiol + Desogestrel | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 55.600 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600317364 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 9.373.260 | 210 | 569.100.000 | 569.100.000 | 0 |
| 18 | PP2600317365 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 7.963.396 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600317366 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.160.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 7.963.396 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.762.275 | 210 | 214.800.000 | 214.800.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600317367 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.659.380 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600317368 | Immunoglobulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 9.756.000 | 210 | 975.600.000 | 975.600.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 9.756.000 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600317369 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 9.373.260 | 210 | 322.650.000 | 322.650.000 | 0 |
| 23 | PP2600317370 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.393.200 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600317371 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.393.200 | 210 | 108.750.000 | 108.750.000 | 0 |
| 25 | PP2600317372 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.393.200 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600317373 | Insulin người trộn (70/30) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 4.200.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600317374 | Kali clorid | vn0318091866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN | 180 | 2.080.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600317375 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 9.373.260 | 210 | 20.076.000 | 20.076.000 | 0 |
| 29 | PP2600317376 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 4.212.000 | 210 | 421.200.000 | 421.200.000 | 0 |
| 30 | PP2600317377 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 2.730.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600317379 | Methylprednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.164.260 | 210 | 196.846.000 | 196.846.000 | 0 |
| 32 | PP2600317380 | Metoclopramid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.762.275 | 210 | 40.787.500 | 40.787.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.848.275 | 210 | 39.487.500 | 39.487.500 | 0 | |||
| 33 | PP2600317381 | Metoprolol succinat + Felodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.331.280 | 210 | 133.128.000 | 133.128.000 | 0 |
| 34 | PP2600317382 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 6.516.048 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600317383 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 7.963.396 | 210 | 142.600.000 | 142.600.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 6.516.048 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600317384 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.762.275 | 210 | 19.440.000 | 19.440.000 | 0 |
| 37 | PP2600317385 | Neostigmin metylsulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.452.970 | 210 | 143.775.000 | 143.775.000 | 0 |
| 38 | PP2600317388 | Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 855.000 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 39 | PP2600317392 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.452.970 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 7.963.396 | 210 | 6.589.800 | 6.589.800 | 0 | |||
| 40 | PP2600317393 | Povidon iod | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 260.176 | 210 | 817.560 | 817.560 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 7.963.396 | 210 | 795.600 | 795.600 | 0 | |||
| 41 | PP2600317394 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 171.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 42 | PP2600317395 | Ribociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.164.260 | 210 | 419.580.000 | 419.580.000 | 0 |
| 43 | PP2600317397 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 6.516.048 | 210 | 4.804.800 | 4.804.800 | 0 |
| 44 | PP2600317398 | Tinidazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 756.000 | 210 | 72.576.000 | 72.576.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 756.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600317400 | Tramadol hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.452.970 | 210 | 194.922.000 | 194.922.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 7.963.396 | 210 | 194.922.000 | 194.922.000 | 0 | |||
| 46 | PP2600317402 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.659.380 | 210 | 7.020.000 | 7.020.000 | 0 |
| 47 | PP2600317404 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.549.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.467.500 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
1. PP2600317344 - Acetazolamid
2. PP2600317393 - Povidon iod
1. PP2600317366 - Glucose
1. PP2600317356 - Clopidogrel
2. PP2600317404 - Vitamin PP
1. PP2600317345 - Acetylsalicylic acid
2. PP2600317404 - Vitamin PP
1. PP2600317385 - Neostigmin metylsulfat
2. PP2600317392 - Pethidin hydroclorid
3. PP2600317400 - Tramadol hydroclorid
1. PP2600317346 - Acid Fructose-1,6-Diphosphoric
1. PP2600317398 - Tinidazol
1. PP2600317368 - Immunoglobulin
1. PP2600317350 - Benzathin benzylpenicilin
2. PP2600317360 - Diazepam
3. PP2600317364 - Fentanyl
4. PP2600317369 - Indapamid
5. PP2600317375 - Ketamin
1. PP2600317344 - Acetazolamid
2. PP2600317365 - Fentanyl
3. PP2600317366 - Glucose
4. PP2600317383 - Natri clorid
5. PP2600317392 - Pethidin hydroclorid
6. PP2600317393 - Povidon iod
7. PP2600317400 - Tramadol hydroclorid
1. PP2600317373 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2600317381 - Metoprolol succinat + Felodipin
1. PP2600317374 - Kali clorid
1. PP2600317376 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2600317398 - Tinidazol
1. PP2600317382 - Natri clorid
2. PP2600317383 - Natri clorid
3. PP2600317397 - Tetracain hydroclorid
1. PP2600317363 - Ethinyl estradiol + Desogestrel
1. PP2600317379 - Methylprednisolon
2. PP2600317395 - Ribociclib
1. PP2600317361 - Digoxin
2. PP2600317394 - Propranolol hydroclorid
1. PP2600317377 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
1. PP2600317348 - Aztreonam
2. PP2600317355 - Cefazolin
1. PP2600317358 - Dexamethason + Neomycin + Polymyxin
2. PP2600317370 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
3. PP2600317371 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
4. PP2600317372 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2600317366 - Glucose
2. PP2600317380 - Metoclopramid
3. PP2600317384 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1. PP2600317354 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
1. PP2600317388 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
1. PP2600317352 - Calci folinat
2. PP2600317353 - Calci folinat
3. PP2600317362 - Diphenhydramin hydroclorid
4. PP2600317367 - Hydrocortison
5. PP2600317402 - Vitamin B1
1. PP2600317351 - Calci clorid
2. PP2600317352 - Calci folinat
3. PP2600317353 - Calci folinat
4. PP2600317380 - Metoclopramid
1. PP2600317368 - Immunoglobulin