Gói thầu thuốc Generic (đợt 2)

Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TM DP PHÚC AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của Công ty TNHH Dược phẩm HQ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic (đợt 2)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc thuộc dự toán Mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2025-2027 (đợt 2)
Thời gian thực hiện gói thầu
18 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:30 30/09/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:42 30/09/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
187
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500422309 Atropin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 196.365.620 196.365.620 0
2 PP2500422310 Bupivacain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 241.080.000 241.080.000 0
3 PP2500422311 Bupivacain vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 293.280.000 293.280.000 0
4 PP2500422312 Bupivacain vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 86.215.500 86.215.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 148.464.000 211 86.700.000 86.700.000 0
5 PP2500422313 Bupivacain vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 91.015.000 91.015.000 0
6 PP2500422314 Bupivacain vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 514.280.000 514.280.000 0
7 PP2500422315 Desfluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 4.222.800.000 4.222.800.000 0
8 PP2500422316 Etomidat vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 445.200.000 445.200.000 0
9 PP2500422317 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 3.208.158.975 3.208.158.975 0
10 PP2500422318 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 381.364.000 210 2.012.625.000 2.012.625.000 0
11 PP2500422319 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 1.806.840.000 1.806.840.000 0
12 PP2500422321 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 235.296.000 235.296.000 0
13 PP2500422322 Levobupivacain vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 201.784.000 210 549.690.000 549.690.000 0
14 PP2500422323 Levobupivacain vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 814.800.000 814.800.000 0
15 PP2500422325 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 275.000.000 220 144.375.000 144.375.000 0
16 PP2500422326 Lidocain vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 13.110.000 13.110.000 0
17 PP2500422327 Lidocain vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 401.865.000 401.865.000 0
18 PP2500422328 Lidocain vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 706.000.000 210 323.700.000 323.700.000 0
19 PP2500422329 Lidocain vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 654.000.000 654.000.000 0
20 PP2500422330 Lidocain + epinephrin vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 180 45.053.000 210 1.493.646.000 1.493.646.000 0
21 PP2500422331 Lidocain + epinephrin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 79.424.100 79.424.100 0
22 PP2500422332 Lidocain + prilocain vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 107.130.725 107.130.725 0
23 PP2500422333 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 2.930.865.000 2.930.865.000 0
24 PP2500422334 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 1.436.500.000 1.436.500.000 0
25 PP2500422336 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 988.577.625 988.577.625 0
26 PP2500422338 Propofol vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 1.597.919.400 1.597.919.400 0
27 PP2500422339 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 5.779.137.280 5.779.137.280 0
28 PP2500422340 Propofol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 1.590.225.000 1.590.225.000 0
29 PP2500422341 Ropivacain vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 1.082.970.000 1.082.970.000 0
30 PP2500422342 Sevofluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 4.924.496.000 4.924.496.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 381.364.000 210 4.913.260.407 4.913.260.407 0
31 PP2500422344 Atracurium vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 345.945.000 210 61.650.000 61.650.000 0
32 PP2500422345 Atracurium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 323.988.000 323.988.000 0
33 PP2500422347 Neostigmin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 102.870.000 102.870.000 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 103.658.670 103.658.670 0
34 PP2500422348 Neostigmin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 24.420.000 210 81.900.000 81.900.000 0
35 PP2500422350 Rocuronium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 268.800.000 268.800.000 0
36 PP2500422351 Rocuronium vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 2.191.317.300 2.191.317.300 0
37 PP2500422352 Rocuronium vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 477.750.000 477.750.000 0
38 PP2500422353 Rocuronium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 291.100.000 291.100.000 0
39 PP2500422355 Aescin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 278.688.000 210 340.000.000 340.000.000 0
40 PP2500422356 Aescin vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 676.500.000 676.500.000 0
vn2500674441 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy 180 1.252.498.000 210 676.390.000 676.390.000 0
41 PP2500422357 Aescin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 391.674.000 210 902.500.000 902.500.000 0
42 PP2500422358 Celecoxib vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 180 261.074.000 210 250.250.000 250.250.000 0
43 PP2500422360 Celecoxib vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 31.878.000 31.878.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 115.332.000 210 31.050.000 31.050.000 0
44 PP2500422361 Celecoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 22.750.000 22.750.000 0
45 PP2500422362 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 407.657.000 210 144.900.000 144.900.000 0
46 PP2500422363 Dexibuprofen vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 14.850.000 14.850.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 104.934.000 240 24.150.000 24.150.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 16.380.000 16.380.000 0
47 PP2500422364 Diclofenac vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 185 47.000.000 215 412.850.000 412.850.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 18.225.000 220 488.240.000 488.240.000 0
48 PP2500422365 Diclofenac vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 228.880.000 220 70.420.000 70.420.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 52.815.000 52.815.000 0
49 PP2500422366 Diclofenac vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 180 157.642.000 210 583.308.000 583.308.000 0
50 PP2500422367 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 8.697.000 8.697.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 8.697.000 8.697.000 0
51 PP2500422368 Diclofenac vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 92.210.040 92.210.040 0
52 PP2500422371 Diclofenac vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 103.435.000 103.435.000 0
53 PP2500422372 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 724.967.000 210 249.900.000 249.900.000 0
54 PP2500422373 Etoricoxib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 136.160.000 136.160.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 180 79.672.000 210 139.000.000 139.000.000 0
55 PP2500422374 Etoricoxib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 96.459.000 96.459.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 101.910.000 101.910.000 0
56 PP2500422375 Etoricoxib vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 112.712.000 210 52.416.500 52.416.500 0
57 PP2500422376 Etoricoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 40.898.150 40.898.150 0
58 PP2500422378 Ibuprofen vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 200.174.000 210 86.670.000 86.670.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 67.377.900 67.377.900 0
59 PP2500422379 Ibuprofen vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 144.500.000 144.500.000 0
60 PP2500422380 Ibuprofen vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 180 93.553.000 210 445.479.250 445.479.250 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 228.880.000 220 464.885.000 464.885.000 0
61 PP2500422381 Ibuprofen vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 15.793.000 15.793.000 0
62 PP2500422382 Ibuprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 101.500.000 210 87.465.000 87.465.000 0
63 PP2500422383 Ibuprofen vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 433.615.935 433.615.935 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 277.838.000 210 426.063.000 426.063.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 29.431.000 210 344.723.700 344.723.700 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 366.026.850 366.026.850 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 381.364.000 210 329.230.500 329.230.500 0
64 PP2500422384 Ibuprofen vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 277.838.000 210 177.940.000 177.940.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 167.195.000 210 178.808.000 178.808.000 0
65 PP2500422385 Ibuprofen + codein vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 200.174.000 210 243.000.000 243.000.000 0
66 PP2500422386 Ibuprofen + codein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 95.200.000 95.200.000 0
67 PP2500422387 Ketoprofen vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 313.423.000 210 178.500.000 178.500.000 0
68 PP2500422388 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 555.637.950 555.637.950 0
69 PP2500422389 Dexketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 24.420.000 210 139.300.000 139.300.000 0
70 PP2500422390 Ketoprofen vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 117.598.000 210 258.400.000 258.400.000 0
71 PP2500422391 Ketoprofen vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 31.100.000 215 122.682.000 122.682.000 0
72 PP2500422392 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 101.500.000 210 113.316.000 113.316.000 0
73 PP2500422393 Ketorolac vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 71.952.150 71.952.150 0
74 PP2500422394 Ketorolac vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 180 270.379.000 210 567.000.000 567.000.000 0
75 PP2500422395 Ketorolac vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 53.515.000 53.515.000 0
76 PP2500422396 Meloxicam vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 80.000.000 210 797.957.244 797.957.244 0
77 PP2500422397 Meloxicam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 444.000.000 444.000.000 0
78 PP2500422399 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 44.855.125 44.855.125 0
79 PP2500422400 Meloxicam vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 180 81.914.000 210 428.615.100 428.615.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 211.096.950 211.096.950 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 361.192.500 361.192.500 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 14.688.000 210 247.216.200 247.216.200 0
80 PP2500422401 Meloxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 61.387.400 61.387.400 0
81 PP2500422402 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 265.854.750 265.854.750 0
82 PP2500422403 Nabumeton vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 191.935.000 240 203.527.000 203.527.000 0
83 PP2500422404 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 219.450.000 219.450.000 0
84 PP2500422405 Nefopam vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 258.520.000 258.520.000 0
85 PP2500422406 Nefopam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 128.835.000 128.835.000 0
86 PP2500422407 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 13.654.575 13.654.575 0
87 PP2500422408 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 27.467.000 27.467.000 0
88 PP2500422409 Paracetamol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 13.857.480 13.857.480 0
89 PP2500422410 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 19.732.070 19.732.070 0
90 PP2500422411 Paracetamol vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 197.820.000 197.820.000 0
91 PP2500422412 Paracetamol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 2.383.281.735 2.383.281.735 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 178.820.000 210 2.370.506.550 2.370.506.550 0
92 PP2500422413 Paracetamol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 187.850.000 187.850.000 0
93 PP2500422414 Paracetamol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 20.000.000 210 10.664.000 10.664.000 0
94 PP2500422415 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 76.647.900 76.647.900 0
95 PP2500422417 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 91.652.700 91.652.700 0
96 PP2500422418 Paracetamol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 201.684.000 201.684.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 186.592.000 186.592.000 0
97 PP2500422419 Paracetamol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 313.423.000 210 621.415.000 621.415.000 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 280.000.000 230 873.340.000 873.340.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 940.520.000 940.520.000 0
98 PP2500422420 Paracetamol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 88.605.000 88.605.000 0
99 PP2500422421 Paracetamol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 43.630.250 43.630.250 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 20.000.000 210 40.769.250 40.769.250 0
100 PP2500422422 Paracetamol vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 1.696.941.600 1.696.941.600 0
101 PP2500422423 Paracetamol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 489.035.200 489.035.200 0
102 PP2500422424 Paracetamol vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 32.810.000 32.810.000 0
vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 31.169.500 31.169.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 25.919.900 25.919.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 24.607.500 24.607.500 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 31.497.600 31.497.600 0
103 PP2500422425 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 112.612.000 112.612.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 220 112.800.000 112.800.000 0
104 PP2500422426 Paracetamol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 112.712.000 210 102.664.000 102.664.000 0
105 PP2500422427 Paracetamol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 20.000.000 210 22.156.000 22.156.000 0
106 PP2500422428 Paracetamol vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 85.378.000 210 601.200.000 601.200.000 0
107 PP2500422429 Paracetamol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 681.625.000 681.625.000 0
108 PP2500422430 Paracetamol vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 103.000.000 103.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 167.195.000 210 101.850.000 101.850.000 0
109 PP2500422431 Paracetamol + chlorpheniramin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 20.000.000 210 134.402.000 134.402.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 134.402.000 134.402.000 0
110 PP2500422432 Paracetamol + chlorpheniramin vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 617.820.000 617.820.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 323.620.000 323.620.000 0
111 PP2500422433 Paracetamol + chlorpheniramin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 228.880.000 220 1.488.497.500 1.488.497.500 0
112 PP2500422434 Paracetamol + codein vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 180 13.338.000 210 444.600.000 444.600.000 0
113 PP2500422435 Paracetamol + codein vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 97.047.500 97.047.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 103.345.000 103.345.000 0
114 PP2500422436 Paracetamol + codein vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 20.000.000 210 141.698.200 141.698.200 0
115 PP2500422437 Paracetamol + diphenhydramin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 25.665.000 25.665.000 0
116 PP2500422438 Paracetamol + Ibuprofen vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 23.393.500 23.393.500 0
117 PP2500422439 Paracetamol + methocarbamol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 55.000.000 225 498.960.000 498.960.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 21.546.000 210 666.000.000 666.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 491.400.000 491.400.000 0
118 PP2500422440 Paracetamol + Tramadol vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 159.600.000 159.600.000 0
119 PP2500422442 Piroxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 418.631.100 418.631.100 0
120 PP2500422443 Piroxicam vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 229.362.000 229.362.000 0
121 PP2500422444 Piroxicam vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 556.416.000 556.416.000 0
122 PP2500422445 Tenoxicam vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 200.174.000 210 985.800.000 985.800.000 0
123 PP2500422446 Tenoxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 12.352.000 12.352.000 0
124 PP2500422447 Tenoxicam vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 141.440.000 141.440.000 0
125 PP2500422448 Allopurinol vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 180 261.074.000 210 422.450.000 422.450.000 0
126 PP2500422449 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 275.000.000 220 146.575.000 146.575.000 0
127 PP2500422451 Colchicin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 228.114.000 228.114.000 0
128 PP2500422452 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 144.160.000 144.160.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 147.340.000 147.340.000 0
129 PP2500422453 Colchicin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 73.000.000 213 126.985.000 126.985.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 118.597.000 118.597.000 0
130 PP2500422454 Diacerein vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 61.478.000 61.478.000 0
131 PP2500422455 Glucosamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 309.885.000 309.885.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 308.425.000 308.425.000 0
132 PP2500422456 Glucosamin vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 658.350.000 658.350.000 0
133 PP2500422457 Glucosamin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 773.780.000 773.780.000 0
134 PP2500422458 Glucosamin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 55.188.000 55.188.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 54.810.000 54.810.000 0
135 PP2500422459 Alendronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 568.700.000 568.700.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 21.160.000 210 567.490.000 567.490.000 0
136 PP2500422460 Alendronat vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 313.423.000 210 86.250.000 86.250.000 0
137 PP2500422461 Alendronat + cholecalciferol (Vitamin D3) vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 235.900.000 210 31.614.000 31.614.000 0
138 PP2500422462 Alpha chymotrypsin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 676.900.000 676.900.000 0
139 PP2500422463 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 22.530.000 22.530.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 22.755.300 22.755.300 0
140 PP2500422464 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 66.131.000 210 253.500.000 253.500.000 0
141 PP2500422465 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 66.131.000 210 252.000.000 252.000.000 0
142 PP2500422466 Infliximab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 220 886.410.000 886.410.000 0
143 PP2500422467 Methocarbamol vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 66.084.000 210 28.800.000 28.800.000 0
144 PP2500422468 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 598.573.500 598.573.500 0
145 PP2500422469 Risedronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 209.600.000 209.600.000 0
146 PP2500422470 Risedronat vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 89.906.000 210 83.200.000 83.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 80.275.000 80.275.000 0
147 PP2500422471 Risedronat vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 48.750.000 48.750.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 51.350.000 51.350.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 51.870.000 51.870.000 0
148 PP2500422472 Tocilizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 1.038.139.800 1.038.139.800 0
149 PP2500422473 Zoledronic acid vn0110130604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN 180 313.927.000 210 1.273.997.550 1.273.997.550 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 350.000.000 210 1.274.000.000 1.274.000.000 0
150 PP2500422474 Zoledronic acid vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 57.222.000 210 947.500.000 947.500.000 0
151 PP2500422475 Zoledronic acid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 8.844.000 210 135.000.000 135.000.000 0
152 PP2500422476 Zoledronic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 369.600.000 369.600.000 0
153 PP2500422477 Zoledronic acid vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 57.738.000 210 455.000.000 455.000.000 0
154 PP2500422478 Zoledronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 396.900.000 396.900.000 0
155 PP2500422479 Zoledronic acid vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 180 270.379.000 210 259.050.000 259.050.000 0
156 PP2500422480 Alimemazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 7.971.100 7.971.100 0
157 PP2500422481 Bilastine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 137.640.000 137.640.000 0
158 PP2500422482 Bilastine vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 55.000.000 225 47.502.000 47.502.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 49.880.000 49.880.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 724.967.000 210 42.021.000 42.021.000 0
159 PP2500422483 Cetirizin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 114.000.000 210 212.000.000 212.000.000 0
160 PP2500422484 Cetirizin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 112.712.000 210 14.795.000 14.795.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 14.575.000 14.575.000 0
161 PP2500422485 Cetirizin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 138.852.000 138.852.000 0
162 PP2500422486 Cinnarizin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 377.300.000 377.300.000 0
163 PP2500422487 Cinnarizin vn0110130604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN 180 313.927.000 210 458.110.080 458.110.080 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 350.000.000 210 458.817.040 458.817.040 0
164 PP2500422488 Cinnarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 15.080.000 15.080.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 15.776.000 15.776.000 0
165 PP2500422489 Cinnarizin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 112.014.000 112.014.000 0
166 PP2500422490 Chlorpheniramin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 233.185.040 233.185.040 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 439.756.570 439.756.570 0
167 PP2500422491 Chlorpheniramin + dextromethorphan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 724.967.000 210 107.847.600 107.847.600 0
168 PP2500422492 Desloratadin vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 33.608.000 210 112.372.600 112.372.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 235.900.000 210 109.591.100 109.591.100 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 167.195.000 210 105.140.700 105.140.700 0
169 PP2500422493 Desloratadin vn0104021526 Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp 180 29.016.000 210 692.414.100 692.414.100 0
170 PP2500422494 Desloratadin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 228.880.000 220 33.453.000 33.453.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 33.453.000 33.453.000 0
171 PP2500422495 Desloratadin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 122.684.000 210 85.144.500 85.144.500 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 92.220.000 92.220.000 0
172 PP2500422496 Desloratadin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 224.670.600 224.670.600 0
173 PP2500422497 Diphenhydramin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 328.571.100 328.571.100 0
174 PP2500422498 Ebastin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 235.900.000 210 11.495.000 11.495.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 167.195.000 210 11.550.000 11.550.000 0
175 PP2500422499 Ebastin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 122.684.000 210 336.600.000 336.600.000 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 336.600.000 336.600.000 0
176 PP2500422500 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 256.832.400 256.832.400 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 224.728.350 224.728.350 0
177 PP2500422501 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 112.712.000 210 23.230.000 23.230.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 26.361.000 26.361.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 22.725.000 22.725.000 0
178 PP2500422502 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 550.746.000 550.746.000 0
179 PP2500422503 Fexofenadin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 24.084.000 24.084.000 0
180 PP2500422504 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 112.712.000 210 33.626.000 33.626.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 35.700.000 35.700.000 0
181 PP2500422505 Ketotifen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 11.275.000 11.275.000 0
182 PP2500422506 Levocetirizin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 68.940.000 68.940.000 0
183 PP2500422507 Levocetirizin vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 180 93.553.000 210 203.580.000 203.580.000 0
184 PP2500422508 Levocetirizin vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 180 93.553.000 210 136.300.000 136.300.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 138.650.000 138.650.000 0
185 PP2500422509 Levocetirizin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 142.100.000 142.100.000 0
186 PP2500422510 Loratadin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 74.610.000 210 124.303.200 124.303.200 0
187 PP2500422511 Loratadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 112.712.000 210 100.012.900 100.012.900 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 85.992.400 85.992.400 0
188 PP2500422512 Loratadin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 441.180.000 441.180.000 0
189 PP2500422513 Mequitazin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 313.423.000 210 208.361.500 208.361.500 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 28.739.000 210 154.550.000 154.550.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 147.525.000 147.525.000 0
vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 180 60.339.000 210 207.940.000 207.940.000 0
190 PP2500422514 N-Acetylcystein vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 480.323.000 210 171.150.000 171.150.000 0
191 PP2500422515 Acetylcystein vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 162.952.000 210 159.300.000 159.300.000 0
192 PP2500422516 Acetylcystein vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 191.935.000 240 623.500.000 623.500.000 0
193 PP2500422517 Calci Gluconat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 54.750.000 54.750.000 0
194 PP2500422518 Deferoxamin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 206.495.000 210 468.000.000 468.000.000 0
195 PP2500422519 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 1.263.570.000 1.263.570.000 0
196 PP2500422520 Ephedrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 381.364.000 210 202.702.500 202.702.500 0
197 PP2500422521 Glutathion vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 73.111.000 210 122.500.000 122.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 129.360.000 129.360.000 0
198 PP2500422522 Glutathion vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 180 98.611.000 222 2.454.000.000 2.454.000.000 0
199 PP2500422523 Glutathion vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 313.423.000 210 2.173.254.000 2.173.254.000 0
200 PP2500422524 Folinic acid vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 180 202.000.000 210 821.457.000 821.457.000 0
201 PP2500422525 Folinic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 306.408.000 306.408.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 299.200.000 299.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 167.195.000 210 306.000.000 306.000.000 0
202 PP2500422526 Naloxon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 52.508.400 52.508.400 0
203 PP2500422527 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 131.280.000 131.280.000 0
204 PP2500422528 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 509.694.000 509.694.000 0
205 PP2500422529 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 200.174.000 210 80.500.000 80.500.000 0
206 PP2500422530 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 43.822.800 43.822.800 0
207 PP2500422531 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 1.995.000 210 66.500.000 66.500.000 0
208 PP2500422532 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 107.415.000 107.415.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 167.195.000 210 93.911.400 93.911.400 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 92.070.000 92.070.000 0
209 PP2500422533 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 1.026.804.400 1.026.804.400 0
210 PP2500422534 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 264.014.100 264.014.100 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 284.382.000 284.382.000 0
211 PP2500422535 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 54.979.000 210 295.785.000 295.785.000 0
212 PP2500422536 Phenylephrin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 28.499.625 28.499.625 0
213 PP2500422537 Phenylephrin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 412.340.000 412.340.000 0
214 PP2500422539 Protamin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 8.844.000 210 134.946.000 134.946.000 0
215 PP2500422540 Meglumin natri succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 27.486.000 210 916.200.000 916.200.000 0
216 PP2500422541 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 628.865.000 628.865.000 0
217 PP2500422542 Sugammadex vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 355.610.640 355.610.640 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 83.000.000 210 307.720.000 307.720.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 352.800.000 352.800.000 0
218 PP2500422543 Sugammadex vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 694.200.000 694.200.000 0
219 PP2500422544 Xanh methylen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 407.657.000 210 19.000.000 19.000.000 0
220 PP2500422545 Carbamazepin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 54.700.800 54.700.800 0
221 PP2500422546 Carbamazepin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 79.431.000 79.431.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 78.474.000 78.474.000 0
222 PP2500422547 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 75.000.000 274 1.589.750.000 1.589.750.000 0
223 PP2500422549 Gabapentin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 92.648.700 92.648.700 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 103.854.000 103.854.000 0
224 PP2500422550 Levetiracetam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 552.279.000 552.279.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 54.979.000 210 415.905.000 415.905.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 20.101.000 210 426.615.000 426.615.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 487.305.000 487.305.000 0
225 PP2500422551 Levetiracetam vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 12.075.000 12.075.000 0
226 PP2500422552 Levetiracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 301.980.000 301.980.000 0
227 PP2500422553 Oxcarbazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 1.176.000.000 1.176.000.000 0
228 PP2500422554 Oxcarbazepin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 148.464.000 211 187.600.000 187.600.000 0
229 PP2500422555 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 11.669.700 11.669.700 0
230 PP2500422556 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 461.916.000 461.916.000 0
231 PP2500422557 Pregabalin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 162.952.000 210 31.365.000 31.365.000 0
232 PP2500422558 Pregabalin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 235.900.000 210 110.875.600 110.875.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 123.057.000 123.057.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 167.195.000 210 101.428.800 101.428.800 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 124.300.000 124.300.000 0
233 PP2500422559 Topiramat vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 278.688.000 210 116.928.000 116.928.000 0
234 PP2500422560 Topiramat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 220 147.135.000 147.135.000 0
235 PP2500422561 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 117.752.500 117.752.500 0
236 PP2500422562 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 41.855.100 41.855.100 0
237 PP2500422563 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 1.620.937.500 1.620.937.500 0
238 PP2500422564 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 355.062.400 355.062.400 0
239 PP2500422565 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 798.363.720 798.363.720 0
240 PP2500422566 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 112.712.000 210 16.348.980 16.348.980 0
241 PP2500422567 Albendazol vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 25.622.000 25.622.000 0
242 PP2500422568 Mebendazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 27.600.000 27.600.000 0
243 PP2500422569 Praziquantel vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 8.400.000 8.400.000 0
244 PP2500422570 Amoxicilin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 2.965.480.000 2.965.480.000 0
245 PP2500422571 Amoxicilin vn5200229798 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG 180 293.507.000 210 1.323 1.323 0
246 PP2500422572 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 205.442.000 205.442.000 0
247 PP2500422573 Amoxicilin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 447.411.000 447.411.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 65.200.000 212 435.105.000 435.105.000 0
248 PP2500422574 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 26.631.000 210 327.228.573 327.228.573 0
249 PP2500422575 Amoxicilin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 399.000.000 399.000.000 0
250 PP2500422576 Amoxicilin + acid clavulanic vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 180 532.873.000 210 41.000 41.000 0
251 PP2500422577 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 206.495.000 210 1.867.509.000 1.867.509.000 0
252 PP2500422578 Amoxicilin + acid clavulanic vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 1.311.000.000 1.311.000.000 0
253 PP2500422579 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 632.051.300 632.051.300 0
254 PP2500422580 Amoxicilin + acid clavulanic vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 2.858.540.000 2.858.540.000 0
255 PP2500422581 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 151.875.000 151.875.000 0
256 PP2500422582 Amoxicilin + acid clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 953.898.000 953.898.000 0
257 PP2500422583 Amoxicilin + acid clavulanic vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 3.175.500.000 3.175.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 2.328.700.000 2.328.700.000 0
258 PP2500422584 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 387.810.000 387.810.000 0
259 PP2500422585 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 202.155.750 202.155.750 0
260 PP2500422586 Amoxicilin + acid clavulanic vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 28.739.000 210 725.018.200 725.018.200 0
261 PP2500422587 Amoxicilin + acid clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 168.147.000 168.147.000 0
262 PP2500422588 Amoxicilin + acid clavulanic vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 2.280.744.000 2.280.744.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 1.795.030.000 1.795.030.000 0
263 PP2500422590 Ampicilin + sulbactam vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 587.050.000 587.050.000 0
264 PP2500422591 Ampicilin + sulbactam vn1000801643 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG 181 295.198.000 210 5.392.580.000 5.392.580.000 0
265 PP2500422592 Ampicilin + sulbactam vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 1.783.500.000 1.783.500.000 0
266 PP2500422593 Ampicilin + sulbactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 35.973.000 35.973.000 0
267 PP2500422594 Ampicilin + sulbactam vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 191.935.000 240 1.983.400.000 1.983.400.000 0
268 PP2500422595 Benzathin benzylpenicilin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 10.500.000 10.500.000 0
269 PP2500422596 Benzylpenicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 4.282.700 4.282.700 0
270 PP2500422597 Cefaclor vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 173.100.000 210 517.524.000 517.524.000 0
271 PP2500422598 Cefaclor vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 94.193.000 210 118.148.900 118.148.900 0
272 PP2500422599 Cefaclor vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 311.550.000 311.550.000 0
273 PP2500422600 Cefadroxil vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 517.020.000 517.020.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 297.413.000 210 492.400.000 492.400.000 0
274 PP2500422601 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 27.867.500 27.867.500 0
275 PP2500422602 Cefadroxil vn1000801643 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG 181 295.198.000 210 765.000.000 765.000.000 0
276 PP2500422603 Cefadroxil vn1000801643 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG 181 295.198.000 210 1.730.250.000 1.730.250.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 94.193.000 210 1.591.137.900 1.591.137.900 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 1.488.015.000 1.488.015.000 0
277 PP2500422604 Cefadroxil vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 73.111.000 210 1.099.167.000 1.099.167.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 94.193.000 210 1.131.797.700 1.131.797.700 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 1.109.025.000 1.109.025.000 0
278 PP2500422605 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 219.602.200 219.602.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 231.791.400 231.791.400 0
279 PP2500422606 Cefalexin vn5200229798 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG 180 293.507.000 210 2.709 2.720 0
280 PP2500422607 Cefalexin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 793.514.000 793.514.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 782.869.300 782.869.300 0
281 PP2500422608 Cefalexin vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 572.400.000 572.400.000 0
282 PP2500422609 Cefalexin vn5200229798 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG 180 293.507.000 210 2.730 2.730 0
283 PP2500422610 Cefalothin vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 180 270.379.000 210 396.000.000 396.000.000 0
284 PP2500422611 Cefamandol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 396.000.000 396.000.000 0
285 PP2500422612 Cefamandol vn5200229798 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG 180 293.507.000 210 63.000 63.000 0
286 PP2500422613 Cefamandol vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 189.000.000 189.000.000 0
287 PP2500422614 Cefamandol vn0110130604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN 180 313.927.000 210 2.999.976.000 2.999.976.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 350.000.000 210 3.000.000.000 3.000.000.000 0
288 PP2500422615 Cefamandol vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 258.616.000 210 3.943.002.000 3.943.002.000 0
289 PP2500422616 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 329.229.000 329.229.000 0
290 PP2500422617 Cefazolin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 333.264.000 210 2.041.850.000 2.041.850.000 0
291 PP2500422618 Cefdinir vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 649.900.000 649.900.000 0
292 PP2500422619 Cefdinir vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 1.070.600.000 1.070.600.000 0
293 PP2500422620 Cefdinir vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 333.264.000 210 468.000.000 468.000.000 0
294 PP2500422621 Cefdinir vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 126.360.000 126.360.000 0
295 PP2500422622 Cefepim vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 278.688.000 210 1.417.920.000 1.417.920.000 0
296 PP2500422623 Cefepim vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 160.000.000 215 448.960.000 448.960.000 0
297 PP2500422624 Cefepim vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 560.000.000 560.000.000 0
298 PP2500422625 Cefixim vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 180 37.540.000 210 1.241.856.000 1.241.856.000 0
299 PP2500422626 Cefixim vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 1.085.700.000 1.085.700.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 713.460.000 713.460.000 0
300 PP2500422627 Cefixim vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 73.000.000 213 115.500.000 115.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 65.450.000 65.450.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 20.000.000 210 68.750.000 68.750.000 0
301 PP2500422628 Cefixim vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 94.193.000 210 101.028.500 101.028.500 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 40.000.000 210 90.300.000 90.300.000 0
302 PP2500422629 Cefixim vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 57.738.000 210 440.160.000 440.160.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 40.000.000 210 367.500.000 367.500.000 0
303 PP2500422630 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 47.281.200 47.281.200 0
304 PP2500422631 Cefixim vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 180 532.873.000 210 59.600 59.600 0
305 PP2500422632 Cefmetazol vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 850.500.000 850.500.000 0
vn2500674441 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy 180 1.252.498.000 210 850.410.000 850.410.000 0
306 PP2500422633 Cefoperazon vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 117.598.000 210 1.158.400.000 1.158.400.000 0
307 PP2500422634 Cefoperazon vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 6.879.400.000 6.879.400.000 0
308 PP2500422635 Cefoperazon vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 14.212.155.000 14.212.155.000 0
vn2500674441 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy 180 1.252.498.000 210 14.210.500.500 14.210.500.500 0
309 PP2500422636 Cefoperazon vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 258.616.000 210 3.286.250.000 3.286.250.000 0
310 PP2500422637 Cefoperazon vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 13.693.320.000 13.693.320.000 0
vn2500674441 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy 180 1.252.498.000 210 13.692.483.000 13.692.483.000 0
311 PP2500422638 Cefoperazon vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 4.466.000.000 4.466.000.000 0
312 PP2500422639 Cefoperazon + sulbactam vn0110130604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN 180 313.927.000 210 879.978.000 879.978.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 350.000.000 210 880.000.000 880.000.000 0
313 PP2500422640 Cefoperazon + sulbactam vn1000801643 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG 181 295.198.000 210 1.827.000.000 1.827.000.000 0
314 PP2500422641 Cefoperazon + sulbactam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 210.000.000 210.000.000 0
315 PP2500422642 Cefoperazon + sulbactam vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 89.341.000 210 2.205.000.000 2.205.000.000 0
316 PP2500422643 Cefoperazon + sulbactam vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 7.585.000.000 7.585.000.000 0
vn2500674441 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy 180 1.252.498.000 210 7.583.975.000 7.583.975.000 0
317 PP2500422644 Cefoperazon + sulbactam vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 1.349.460.000 1.349.460.000 0
318 PP2500422645 Cefoperazon + sulbactam vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 3.312.500.000 3.312.500.000 0
vn2500674441 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy 180 1.252.498.000 210 3.311.175.000 3.311.175.000 0
319 PP2500422646 Cefoperazon + sulbactam vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 191.935.000 240 344.100.000 344.100.000 0
320 PP2500422647 Cefotaxim vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 180 79.672.000 210 481.600.000 481.600.000 0
321 PP2500422648 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 249.592.680 249.592.680 0
322 PP2500422649 Cefotiam vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 200 92.442.000 215 2.275.400.000 2.275.400.000 0
323 PP2500422650 Cefotiam vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 333.264.000 210 575.000.000 575.000.000 0
324 PP2500422651 Cefoxitin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 619.500.000 619.500.000 0
325 PP2500422652 Cefoxitin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 840.000.000 840.000.000 0
326 PP2500422653 Cefoxitin vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 4.816.920.000 4.816.920.000 0
327 PP2500422654 Cefoxitin vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 79.500.000 220 2.580.040.000 2.580.040.000 0
328 PP2500422655 Cefoxitin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 800.000.000 800.000.000 0
329 PP2500422656 Cefoxitin vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 798.000.000 798.000.000 0
330 PP2500422657 Cefoxitin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 212.625.000 212.625.000 0
331 PP2500422658 Cefpodoxim vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 2.384.570.000 2.384.570.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 2.268.100.000 2.268.100.000 0
332 PP2500422659 Cefpodoxim vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 1.812.020.000 1.812.020.000 0
333 PP2500422660 Cefpodoxim vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 115.332.000 210 394.400.000 394.400.000 0
334 PP2500422661 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 135.578.000 240 578.400.000 578.400.000 0
335 PP2500422662 Cefpodoxim vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 280.593.000 225 152.000.000 152.000.000 0
336 PP2500422663 Cefpodoxim vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 184.960.000 184.960.000 0
337 PP2500422664 Cefpodoxim vn0109175199 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ GIA 180 4.860.000 210 162.000.000 162.000.000 0
338 PP2500422666 Cefradin vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 4.140.000 210 150.000.000 150.000.000 0
339 PP2500422667 Cefradin vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 180 270.379.000 210 585.000.000 585.000.000 0
340 PP2500422668 Ceftazidim vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 662.592.000 662.592.000 0
341 PP2500422670 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 170.347.000 210 319.770.000 319.770.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 348.646.200 348.646.200 0
342 PP2500422671 Ceftizoxim vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 4.125.150.000 4.125.150.000 0
343 PP2500422672 Ceftizoxim vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 191.935.000 240 530.100.000 530.100.000 0
344 PP2500422673 Ceftizoxim vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 180 532.873.000 210 64.000 64.000 0
345 PP2500422674 Ceftizoxim vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 13.336.200.000 13.336.200.000 0
346 PP2500422675 Ceftizoxim vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 348.917.000 220 1.561.480.000 1.561.480.000 0
vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 180 270.379.000 210 1.648.000.000 1.648.000.000 0
347 PP2500422676 Ceftriaxon vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 180 79.672.000 210 1.236.640.000 1.236.640.000 0
348 PP2500422677 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 518.809.400 518.809.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 517.426.400 517.426.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 518.164.000 518.164.000 0
349 PP2500422678 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 133.630.000 133.630.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 135.010.000 135.010.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 20.000.000 210 138.000.000 138.000.000 0
350 PP2500422679 Cefuroxim vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 461.100.000 461.100.000 0
351 PP2500422680 Cefuroxim vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 180 64.337.000 210 2.022.532.500 2.022.532.500 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 180 115.490.000 210 1.580.830.000 1.580.830.000 0
352 PP2500422681 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 655.331.950 655.331.950 0
353 PP2500422683 Cloxacilin vn0107783610 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A 180 29.829.000 210 994.300.000 994.300.000 0
354 PP2500422684 Cloxacilin vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 57.738.000 210 739.200.000 739.200.000 0
355 PP2500422685 Cloxacilin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 180.000.000 180.000.000 0
356 PP2500422686 Cloxacilin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 297.413.000 210 168.000.000 168.000.000 0
357 PP2500422687 Cloxacilin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 979.200.000 979.200.000 0
358 PP2500422688 Doripenem vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 180 270.379.000 210 1.506.560.000 1.506.560.000 0
359 PP2500422689 Doripenem vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 162.952.000 210 1.476.000.000 1.476.000.000 0
360 PP2500422690 Ertapenem vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 114.000.000 210 1.707.300.000 1.707.300.000 0
361 PP2500422691 Ertapenem vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 650.000.000 650.000.000 0
362 PP2500422692 Imipenem + cilastatin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 170.347.000 210 1.650.250.000 1.650.250.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 1.608.993.750 1.608.993.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 1.770.798.750 1.770.798.750 0
363 PP2500422693 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 170.347.000 210 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 1.189.650.000 1.189.650.000 0
364 PP2500422694 Oxacilin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 216.000.000 216.000.000 0
365 PP2500422695 Oxacilin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 478.500.000 478.500.000 0
366 PP2500422696 Oxacilin vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 180 1.103.000.000 210 574.770.000 574.770.000 0
367 PP2500422698 Piperacilin + tazobactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 153.300.000 153.300.000 0
368 PP2500422699 Piperacilin + tazobactam vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 297.413.000 210 773.500.000 773.500.000 0
369 PP2500422700 Piperacilin + tazobactam vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 280.000.000 230 2.900.000.000 2.900.000.000 0
370 PP2500422701 Piperacilin + tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 3.940.650.000 3.940.650.000 0
371 PP2500422703 Ticarcillin + acid clavulanic vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 280.000.000 230 1.537.100.000 1.537.100.000 0
372 PP2500422704 Ticarcillin + acid clavulanic vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 1.998.200.000 1.998.200.000 0
373 PP2500422705 Amikacin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 167.195.000 210 153.450.000 153.450.000 0
374 PP2500422706 Amikacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 443.127.500 443.127.500 0
375 PP2500422707 Amikacin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 80.000.000 210 1.361.959.200 1.361.959.200 0
vn0110130604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN 180 313.927.000 210 1.361.427.600 1.361.427.600 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 350.000.000 210 1.361.494.050 1.361.494.050 0
376 PP2500422708 Amikacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 170.347.000 210 496.600.000 496.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 382.000.000 382.000.000 0
377 PP2500422709 Amikacin vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 180 532.873.000 210 87.000 87.000 0
378 PP2500422710 Gentamicin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 217.584.360 217.584.360 0
379 PP2500422711 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 326.970.000 326.970.000 0
380 PP2500422712 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 180 93.553.000 210 499.365.000 499.365.000 0
381 PP2500422713 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 135.578.000 240 955.710.000 955.710.000 0
382 PP2500422714 Netilmicin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 237.800.000 237.800.000 0
383 PP2500422715 Tobramycin vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 180 270.379.000 210 905.200.000 905.200.000 0
384 PP2500422716 Tobramycin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 446.418.000 210 234.600.000 234.600.000 0
385 PP2500422717 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 262.988.856 210 276.650.000 276.650.000 0
386 PP2500422718 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 67.872.000 67.872.000 0
387 PP2500422719 Tobramycin + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 282.420.000 282.420.000 0
388 PP2500422720 Tobramycin + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 262.515.000 262.515.000 0
389 PP2500422721 Tobramycin + dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 47.045.250 47.045.250 0
390 PP2500422723 Metronidazol vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 178.820.000 210 1.283.233.920 1.283.233.920 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 1.244.724.480 1.244.724.480 0
391 PP2500422724 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 57.204.000 57.204.000 0
392 PP2500422725 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 5.735.400 5.735.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 5.593.200 5.593.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 5.688.000 5.688.000 0
393 PP2500422726 Metronidazol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 101.500.000 210 241.017.000 241.017.000 0
394 PP2500422727 Metronidazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 71.850.000 71.850.000 0
395 PP2500422728 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 24.044.300 24.044.300 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 23.974.200 23.974.200 0
396 PP2500422729 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 275.000.000 220 161.070.000 161.070.000 0
397 PP2500422730 Metronidazol + neomycin + nystatin vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 306.240.000 306.240.000 0
398 PP2500422731 Tinidazol vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 1.765.411.200 1.765.411.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 1.833.678.000 1.833.678.000 0
399 PP2500422732 Tinidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 15.540.000 15.540.000 0
400 PP2500422734 Clindamycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 66.131.000 210 1.000.235.000 1.000.235.000 0
401 PP2500422735 Clindamycin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 20.400.000 20.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 20.400.000 20.400.000 0
402 PP2500422736 Clindamycin vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 180 532.873.000 210 9.700 9.700 0
403 PP2500422737 Azithromycin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 200.174.000 210 829.450.000 829.450.000 0
404 PP2500422738 Azithromycin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 313.423.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 137.500.000 137.500.000 0
405 PP2500422739 Azithromycin vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 14.525.000 210 473.315.000 473.315.000 0
vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 180 28.034.000 210 53.500 53.500 0
406 PP2500422740 Azithromycin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 313.423.000 210 106.080.000 106.080.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 116.025.000 116.025.000 0
407 PP2500422741 Azithromycin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 235.900.000 210 45.850.000 45.850.000 0
408 PP2500422742 Azithromycin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 280.111.020 280.111.020 0
409 PP2500422743 Azithromycin vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 180 35.365.000 210 974.544.000 974.544.000 0
vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 1.034.110.000 1.034.110.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 73.111.000 210 929.040.000 929.040.000 0
vn5200229798 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG 180 293.507.000 210 63.000 63.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 297.413.000 210 986.868.000 986.868.000 0
410 PP2500422744 Clarithromycin vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 180 261.074.000 210 328.000.000 328.000.000 0
411 PP2500422745 Clarithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 1.209.600.000 1.209.600.000 0
412 PP2500422746 Clarithromycin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 178.678.500 178.678.500 0
413 PP2500422748 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 1.330.506.000 1.330.506.000 0
414 PP2500422750 Spiramycin + metronidazol vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 447.750.000 447.750.000 0
415 PP2500422751 Spiramycin + metronidazol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 313.423.000 210 870.800.000 870.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 979.650.000 979.650.000 0
416 PP2500422752 Spiramycin + metronidazol vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 180.405.000 180.405.000 0
417 PP2500422753 Tretinoin + eryhtromycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 275.000.000 220 98.310.000 98.310.000 0
418 PP2500422754 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 106.470.000 106.470.000 0
419 PP2500422755 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 14.001.200 14.001.200 0
420 PP2500422756 Ciprofloxacin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 446.418.000 210 2.698.634.400 2.698.634.400 0
421 PP2500422757 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 1.999.515.000 1.999.515.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 178.820.000 210 2.064.150.000 2.064.150.000 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 2.177.574.000 2.177.574.000 0
422 PP2500422758 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 949.560.000 949.560.000 0
423 PP2500422760 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 208.892.670 208.892.670 0
424 PP2500422761 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 144.441.000 144.441.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 127.808.400 127.808.400 0
425 PP2500422762 Levofloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 24.420.000 210 268.800.000 268.800.000 0
426 PP2500422763 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 46.249.390 46.249.390 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 46.033.680 46.033.680 0
427 PP2500422764 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 170.347.000 210 784.650.300 784.650.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 737.062.200 737.062.200 0
428 PP2500422765 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 170.347.000 210 490.320.000 490.320.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 475.338.000 475.338.000 0
vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 20.521.000 210 454.000.000 454.000.000 0
429 PP2500422766 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 17.390.000 17.390.000 0
430 PP2500422767 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 215.989.000 215.989.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 241.104.000 241.104.000 0
431 PP2500422768 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 186.285.000 186.285.000 0
432 PP2500422769 Moxifloxacin vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 104.934.000 240 301.245.000 301.245.000 0
433 PP2500422771 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 20.064.000 20.064.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 20.064.000 20.064.000 0
434 PP2500422772 Moxifloxacin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 80.000.000 210 500.974.950 500.974.950 0
435 PP2500422773 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 465.159.000 465.159.000 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 465.215.400 465.215.400 0
436 PP2500422774 Moxifloxacin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 122.684.000 210 284.675.000 284.675.000 0
437 PP2500422775 Ofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 305.573.000 305.573.000 0
438 PP2500422776 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 38.141.000 210 515.775.000 515.775.000 0
439 PP2500422777 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 7.075.750 7.075.750 0
440 PP2500422778 Ofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 304.437.000 304.437.000 0
441 PP2500422779 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 278.688.000 210 1.395.000.000 1.395.000.000 0
442 PP2500422780 Ofloxacin vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 1.350.000.000 1.350.000.000 0
443 PP2500422782 Sulfadiazin bạc vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 188.125.000 188.125.000 0
444 PP2500422783 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 180 28.034.000 210 2.500 2.500 0
445 PP2500422784 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 22.515.500 22.515.500 0
446 PP2500422785 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 352.804.200 352.804.200 0
447 PP2500422786 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 38.868.900 38.868.900 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 381.364.000 210 42.147.000 42.147.000 0
448 PP2500422787 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 200.000.000 200.000.000 0
449 PP2500422788 Doxycyclin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 345.945.000 210 98.850.000 98.850.000 0
450 PP2500422789 Doxycyclin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 54.026.000 220 20.114.000 20.114.000 0
451 PP2500422790 Tigecyclin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 73.100.000 73.100.000 0
452 PP2500422791 Tetracyclin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 7.170.900 7.170.900 0
453 PP2500422792 Colistin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 461.160.000 461.160.000 0
454 PP2500422793 Colistin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 313.423.000 210 818.925.000 818.925.000 0
vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 915.000.000 915.000.000 0
455 PP2500422794 Colistin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 345.945.000 210 4.065.899.250 4.065.899.250 0
456 PP2500422795 Colistin vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 280.000.000 230 2.130.000.000 2.130.000.000 0
457 PP2500422796 Colistin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 1.151.350.200 1.151.350.200 0
458 PP2500422797 Colistin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 39.468.000 225 975.200.000 975.200.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 407.657.000 210 954.500.000 954.500.000 0
459 PP2500422799 Fosfomycin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 162.952.000 210 989.010.000 989.010.000 0
460 PP2500422801 Linezolid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 778.800.000 778.800.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 890.274.000 890.274.000 0
461 PP2500422802 Linezolid vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 85.378.000 210 850.500.000 850.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 148.464.000 211 891.000.000 891.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 955.800.000 955.800.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 947.700.000 947.700.000 0
462 PP2500422803 Linezolid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 112.712.000 210 25.200.000 25.200.000 0
463 PP2500422804 Teicoplanin vn0104101595 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THIÊN AN 180 16.200.000 210 540.000.000 540.000.000 0
464 PP2500422805 Vancomycin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 74.610.000 210 675.024.000 675.024.000 0
465 PP2500422806 Vancomycin vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 128.500.000 210 702.245.700 702.245.700 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 772.740.000 772.740.000 0
466 PP2500422807 Vancomycin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 74.610.000 210 784.208.900 784.208.900 0
467 PP2500422808 Vancomycin vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 128.500.000 210 3.492.000.000 3.492.000.000 0
468 PP2500422809 Vancomycin vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 19.772.000 210 353.626.000 353.626.000 0
469 PP2500422810 Sofosbuvir + velpatasvir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 280.593.000 225 206.564.400 206.564.400 0
470 PP2500422811 Sofosbuvir + velpatasvir vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 180 208.875.000 225 6.049.984.500 6.049.984.500 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 280.593.000 225 6.051.300.000 6.051.300.000 0
471 PP2500422812 Sofosbuvir + velpatasvir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 280.593.000 225 661.200.000 661.200.000 0
472 PP2500422813 Aciclovir vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 31.509.000 31.509.000 0
473 PP2500422814 Aciclovir vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 180 28.034.000 210 278.000 278.000 0
474 PP2500422815 Aciclovir vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 13.000.000 210 359.100.000 359.100.000 0
475 PP2500422816 Aciclovir vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 31.125.000 31.125.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 25.896.000 25.896.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 33.200.000 33.200.000 0
476 PP2500422817 Aciclovir vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 126.546.000 126.546.000 0
477 PP2500422819 Aciclovir vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 63.220.500 63.220.500 0
478 PP2500422820 Aciclovir vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
479 PP2500422821 Aciclovir vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 418.760.000 418.760.000 0
480 PP2500422822 Aciclovir vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 29.580.000 29.580.000 0
481 PP2500422823 Entecavir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 280.593.000 225 946.960.000 946.960.000 0
482 PP2500422824 Entecavir vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 48.000.000 48.000.000 0
483 PP2500422825 Entecavir vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 235.900.000 210 251.498.000 251.498.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 280.593.000 225 298.350.000 298.350.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 207.740.000 207.740.000 0
484 PP2500422826 Gancyclovir vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 23.746.000 210 291.992.400 291.992.400 0
485 PP2500422827 Oseltamivir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 1.557.231.900 1.557.231.900 0
486 PP2500422828 Oseltamivir vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 473.200.000 473.200.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 55.000.000 225 469.887.600 469.887.600 0
487 PP2500422829 Amphotericin B vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 12.042.000 210 169.200.000 169.200.000 0
488 PP2500422830 Caspofungin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 188.940.000 188.940.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 345.945.000 210 129.000.000 129.000.000 0
489 PP2500422831 Caspofungin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 313.423.000 210 403.125.000 403.125.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 472.350.000 472.350.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 345.945.000 210 322.500.000 322.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 355.341.900 355.341.900 0
490 PP2500422832 Ciclopiroxolamin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 23.746.000 210 58.800.000 58.800.000 0
491 PP2500422833 Clotrimazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 276.900.000 276.900.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 21.160.000 210 125.775.000 125.775.000 0
492 PP2500422834 Clotrimazol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 49.843.500 49.843.500 0
493 PP2500422835 Fluconazol vn0107785671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA 180 18.615.000 210 521.950.000 521.950.000 0
494 PP2500422837 Fluconazol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 345.945.000 210 193.500.000 193.500.000 0
495 PP2500422838 Fluconazol vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 81.190.000 81.190.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 50.796.780 210 83.572.800 83.572.800 0
496 PP2500422839 Fluconazol vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 321.300.000 321.300.000 0
497 PP2500422840 Fluconazol vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 122.684.000 210 35.000.000 35.000.000 0
498 PP2500422841 Fenticonazol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 275.000.000 220 33.600.000 33.600.000 0
499 PP2500422842 Itraconazol vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 168.831.000 210 289.524.000 289.524.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 29.431.000 210 283.020.200 283.020.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 282.181.000 282.181.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 220 293.720.000 293.720.000 0
500 PP2500422843 Itraconazol vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 131.442.500 131.442.500 0
501 PP2500422844 Ketoconazol vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 57.360.000 57.360.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 167.195.000 210 58.650.600 58.650.600 0
502 PP2500422845 Micafungin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 238.875.000 238.875.000 0
503 PP2500422846 Nystatin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 9.609.600 9.609.600 0
504 PP2500422847 Terbinafin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 219.600.000 219.600.000 0
505 PP2500422848 Voriconazol vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 54.979.000 210 70.000.000 70.000.000 0
506 PP2500422849 Voriconazol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 313.423.000 210 142.500.000 142.500.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 345.945.000 210 89.500.000 89.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0801181950 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS 180 4.646.000 210 142.999.500 142.999.500 0
507 PP2500422850 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 32.200.000 220 230.850.000 230.850.000 0
508 PP2500422851 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 115.332.000 210 216.315.000 216.315.000 0
509 PP2500422852 Hydroxy cloroquin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 345.945.000 210 165.000.000 165.000.000 0
510 PP2500422853 Ethambutol vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 26.631.000 210 477.225.000 477.225.000 0
511 PP2500422854 Ethambutol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 550.240.000 550.240.000 0
512 PP2500422857 Pyrazinamid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 277.838.000 210 29.838.000 29.838.000 0
513 PP2500422858 Rifampicin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 64.069.110 64.069.110 0
514 PP2500422859 Rifampicin + isoniazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 277.838.000 210 1.479.507.200 1.479.507.200 0
515 PP2500422861 Flunarizin vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 207.000.000 207.000.000 0
516 PP2500422864 Bendamustine vn0110130604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN 180 313.927.000 210 154.999.975 154.999.975 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 350.000.000 210 155.000.000 155.000.000 0
517 PP2500422865 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 93.961.350 93.961.350 0
518 PP2500422866 Carboplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 117.300.000 117.300.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 103.950.000 103.950.000 0
519 PP2500422867 Carboplatin vn0110130604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN 180 313.927.000 210 989.396.600 989.396.600 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 350.000.000 210 989.400.000 989.400.000 0
520 PP2500422868 Carboplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 642.912.100 642.912.100 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 629.256.600 629.256.600 0
521 PP2500422869 Cisplatin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 10.539.000 210 139.700.000 139.700.000 0
522 PP2500422870 Cisplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 484.650.000 484.650.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 476.091.000 476.091.000 0
523 PP2500422871 Cyclophosphamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 498.280.200 498.280.200 0
524 PP2500422872 Docetaxel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 138.453.920 138.453.920 0
525 PP2500422873 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 717.736.950 717.736.950 0
526 PP2500422874 Docetaxel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 387.694.620 387.694.620 0
527 PP2500422875 Doxorubicin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 380.000.000 380.000.000 0
528 PP2500422876 Doxorubicin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 190.320.000 190.320.000 0
529 PP2500422877 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 315.445.200 315.445.200 0
530 PP2500422878 Epirubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 122.094.000 122.094.000 0
531 PP2500422879 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 186.939.900 186.939.900 0
532 PP2500422880 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 294.525.000 294.525.000 0
533 PP2500422881 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 1.071.000.000 1.071.000.000 0
534 PP2500422882 Gemcitabin vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 201.784.000 210 366.390.000 366.390.000 0
535 PP2500422883 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 163.800.000 163.800.000 0
536 PP2500422884 Gemcitabin vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 201.784.000 210 562.560.000 562.560.000 0
537 PP2500422885 Gemcitabin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 191.998.800 191.998.800 0
538 PP2500422886 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 191.998.800 191.998.800 0
539 PP2500422889 Irinotecan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 69.520.000 69.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 74.000.000 74.000.000 0
540 PP2500422890 Irinotecan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 270.187.500 270.187.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 255.717.000 255.717.000 0
541 PP2500422891 Irinotecan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 153.600.000 153.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 159.200.000 159.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 147.600.000 147.600.000 0
542 PP2500422892 Irinotecan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 751.142.700 751.142.700 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 749.700.000 749.700.000 0
543 PP2500422894 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 109.860.030 109.860.030 0
544 PP2500422895 Methotrexat vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 180 3.412.000 210 113.750.000 113.750.000 0
545 PP2500422896 Oxaliplatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 451.702.500 451.702.500 0
546 PP2500422897 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 609.472.500 609.472.500 0
547 PP2500422898 Oxaliplatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 485.806.100 485.806.100 0
548 PP2500422899 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 410.371.500 410.371.500 0
549 PP2500422900 Paclitaxel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 634.443.300 634.443.300 0
550 PP2500422901 Paclitaxel vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 411.440.400 411.440.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 440.067.600 440.067.600 0
551 PP2500422902 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 502.947.000 210 808.500.000 808.500.000 0
552 PP2500422903 Paclitaxel vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 201.784.000 210 337.500.000 337.500.000 0
553 PP2500422904 Paclitaxel vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 147.594.050 147.594.050 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 148.596.000 148.596.000 0
554 PP2500422905 Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 711.000.000 711.000.000 0
555 PP2500422907 Vinorelbin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 135.158.100 135.158.100 0
556 PP2500422908 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 67.706.500 210 1.650.000.000 1.650.000.000 0
557 PP2500422909 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 67.706.500 210 330.000.000 330.000.000 0
558 PP2500422910 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 502.947.000 210 3.105.000.000 3.105.000.000 0
559 PP2500422911 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 247.000.000 210 3.627.855.000 3.627.855.000 0
560 PP2500422912 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 502.947.000 210 4.352.000.000 4.352.000.000 0
561 PP2500422913 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 247.000.000 210 3.562.650.000 3.562.650.000 0
562 PP2500422914 Cetuximab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 1.039.219.200 1.039.219.200 0
563 PP2500422915 Erlotinib vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 89.341.000 210 199.500.000 199.500.000 0
564 PP2500422916 Erlotinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 117.800.000 117.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 148.464.000 211 174.800.000 174.800.000 0
565 PP2500422917 Gefitinib vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 180 202.000.000 210 418.687.500 418.687.500 0
566 PP2500422918 Gefitinib vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 313.423.000 210 394.400.000 394.400.000 0
vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 206.495.000 210 425.000.000 425.000.000 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 391.000.000 391.000.000 0
vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 180 60.339.000 210 408.000.000 408.000.000 0
567 PP2500422919 Gefitinib vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 25.600.000 210 302.500.000 302.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 54.026.000 220 337.500.000 337.500.000 0
568 PP2500422920 Imatinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 231.000.000 231.000.000 0
569 PP2500422921 Imatinib vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 345.945.000 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 177.000.000 177.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 259.140.000 259.140.000 0
570 PP2500422922 Pazopanib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 372.000.600 372.000.600 0
571 PP2500422923 Rituximab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 870.412.600 870.412.600 0
572 PP2500422924 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 781.381.300 781.381.300 0
573 PP2500422925 Rituximab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 3.588.162.500 3.588.162.500 0
574 PP2500422926 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 2.410.800.000 2.410.800.000 0
575 PP2500422927 Sorafenib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 403.326.000 403.326.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 322.410.000 322.410.000 0
576 PP2500422928 Sorafenib vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 180 50.000.000 230 1.137.840.000 1.137.840.000 0
577 PP2500422929 Trastuzumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 1.053.800.000 1.053.800.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 83.000.000 210 1.419.779.790 1.419.779.790 0
578 PP2500422930 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 502.947.000 210 2.541.000.000 2.541.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 2.318.910.000 2.318.910.000 0
579 PP2500422931 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 2.670.260.000 2.670.260.000 0
vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 180 202.000.000 210 2.659.734.000 2.659.734.000 0
580 PP2500422932 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 502.947.000 210 1.498.000.000 1.498.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 1.403.290.000 1.403.290.000 0
581 PP2500422933 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 1.804.230.000 1.804.230.000 0
vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 180 202.000.000 210 1.795.405.500 1.795.405.500 0
582 PP2500422934 Abiraterone vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 345.945.000 210 132.886.000 132.886.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 126.430.000 126.430.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 145.136.260 145.136.260 0
583 PP2500422935 Anastrozol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 278.688.000 210 561.120.000 561.120.000 0
584 PP2500422936 Anastrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 187.200.000 187.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 187.680.000 187.680.000 0
585 PP2500422937 Anastrozol vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 10.539.000 210 211.600.000 211.600.000 0
vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 176.400.000 176.400.000 0
vn0317826821 CÔNG TY TNHH TM DP PHÚC AN 180 6.348.000 210 156.000.000 156.000.000 0
586 PP2500422938 Bicalutamid vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 313.423.000 210 106.000.000 106.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 278.688.000 210 100.000.000 100.000.000 0
587 PP2500422939 Degarelix vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 274.995.000 274.995.000 0
588 PP2500422941 Exemestan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 188.000.000 188.000.000 0
589 PP2500422942 Fulvestrant vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 467.593.000 467.593.000 0
vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 517.860.000 517.860.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 40.000.000 210 468.720.000 468.720.000 0
590 PP2500422943 Goserelin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 297.413.000 210 2.362.500.000 2.362.500.000 0
591 PP2500422944 Goserelin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 297.413.000 210 476.000.000 476.000.000 0
592 PP2500422945 Tamoxifen vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 184.600.000 184.600.000 0
593 PP2500422946 Tamoxifen vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 206.495.000 210 150.500.000 150.500.000 0
594 PP2500422947 Triptorelin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 2.735.990.000 2.735.990.000 0
595 PP2500422948 Triptorelin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 7.176.400.000 7.176.400.000 0
596 PP2500422949 Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit (rATG) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 407.657.000 210 557.200.000 557.200.000 0
597 PP2500422950 Ciclosporin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 236.250.000 236.250.000 0
vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 206.495.000 210 249.500.000 249.500.000 0
598 PP2500422951 Ciclosporin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 67.294.040 67.294.040 0
599 PP2500422953 Basiliximab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 890.463.690 890.463.690 0
600 PP2500422954 Mycophenolat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 295.737.500 295.737.500 0
601 PP2500422955 Mycophenolat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 472.406.000 472.406.000 0
602 PP2500422956 Tacrolimus vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 147.938.200 147.938.200 0
603 PP2500422957 Tacrolimus vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 238.609.000 238.609.000 0
604 PP2500422958 Alfuzosin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 148.464.000 211 329.160.000 329.160.000 0
605 PP2500422959 Alfuzosin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 348.917.000 220 383.400.000 383.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 391.500.000 391.500.000 0
606 PP2500422960 Dutasterid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 152.513.500 152.513.500 0
vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 9.051.000 210 175.720.000 175.720.000 0
607 PP2500422961 Solifenacin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 5.279.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 730.000 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 28.739.000 210 19.500.000 19.500.000 0
608 PP2500422962 Tamsulosin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 1.032.000.000 1.032.000.000 0
609 PP2500422963 Levodopa + carbidopa vn0105201377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CHÂU 180 19.168.000 210 185.000.000 185.000.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 19.561.000 210 184.926.000 184.926.000 0
610 PP2500422964 Levodopa + carbidopa vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 407.657.000 210 648.000.000 648.000.000 0
611 PP2500422965 Levodopa + carbidopa vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 33.608.000 210 632.016.000 632.016.000 0
vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 640.332.000 640.332.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 50.796.780 210 689.040.000 689.040.000 0
612 PP2500422966 Levodopa + carbidopa + entacapone vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 54.979.000 210 239.200.000 239.200.000 0
613 PP2500422967 Levodopa + benserazid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 163.800.000 163.800.000 0
614 PP2500422968 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 278.688.000 210 255.000.000 255.000.000 0
615 PP2500422969 Pramipexol vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 115.332.000 210 200.000.000 200.000.000 0
616 PP2500422971 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 217.500.000 217.500.000 0
617 PP2500422972 Sắt protein succinylat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 92.500.000 92.500.000 0
618 PP2500422973 Sắt sucrose (hay dextran) vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 66.131.000 210 235.000.000 235.000.000 0
619 PP2500422974 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 724.967.000 210 374.220.000 374.220.000 0
620 PP2500422975 Sắt fumarat + acid folic vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 196.308.000 196.308.000 0
621 PP2500422976 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 724.967.000 210 90.016.920 90.016.920 0
622 PP2500422977 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 346.783.500 346.783.500 0
623 PP2500422978 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 94.170.000 94.170.000 0
624 PP2500422979 Sắt sulfat + acid folic vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 333.333.000 333.333.000 0
625 PP2500422980 Sắt sulfat + acid folic vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 156.200.000 156.200.000 0
626 PP2500422981 Enoxaparin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 2.086.700.000 2.086.700.000 0
627 PP2500422982 Enoxaparin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 1.030.750.000 1.030.750.000 0
628 PP2500422983 Etamsylat vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 806.000.000 806.000.000 0
vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 200 92.442.000 215 806.000.000 806.000.000 0
629 PP2500422985 Heparin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 5.096.066.000 5.096.066.000 0
630 PP2500422986 Heparin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 348.917.000 220 5.450.466.000 5.450.466.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 446.418.000 210 5.197.408.650 5.197.408.650 0
631 PP2500422987 Heparin vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 120.900.000 120.900.000 0
632 PP2500422988 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 52.775.000 52.775.000 0
633 PP2500422989 Phytomenadion (vitamin K1) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 57.057.000 57.057.000 0
634 PP2500422990 Phytomenadion (vitamin K1) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 13.230.000 13.230.000 0
635 PP2500422991 Tranexamic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 259.780.500 259.780.500 0
636 PP2500422992 Tranexamic acid vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 74.610.000 210 1.129.430.000 1.129.430.000 0
637 PP2500422993 Tranexamic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 351.876.600 351.876.600 0
638 PP2500422994 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 344.102.400 344.102.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 361.900.800 361.900.800 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 348.057.600 348.057.600 0
639 PP2500422995 Tranexamic acid vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 185.616.900 185.616.900 0
640 PP2500422996 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 706.000.000 210 12.963.350.000 12.963.350.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 12.516.930.000 12.516.930.000 0
641 PP2500422997 Albumin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 2.442.150.000 2.442.150.000 0
642 PP2500422998 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 706.000.000 210 8.873.600.000 8.873.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 8.879.500.000 8.879.500.000 0
643 PP2500423000 Yếu tố VIII vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 2.720.000.000 2.720.000.000 0
644 PP2500423001 Yếu tố IX vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 11.012.400.000 11.012.400.000 0
645 PP2500423002 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 1.019.060.000 1.019.060.000 0
646 PP2500423003 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 284.900.000 284.900.000 0
647 PP2500423004 Deferasirox vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 261.000.000 261.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 104.934.000 240 263.900.000 263.900.000 0
648 PP2500423005 Deferasirox vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 57.222.000 210 554.400.000 554.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 534.800.000 534.800.000 0
649 PP2500423006 Erythropoietin vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 180 157.642.000 210 2.727.450.000 2.727.450.000 0
650 PP2500423007 Erythropoietin vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 180 157.642.000 210 1.944.000.000 1.944.000.000 0
651 PP2500423008 Erythropoietin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 220 1.174.495.000 1.174.495.000 0
652 PP2500423009 Erythropoietin vn0103606265 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN 180 63.901.000 210 1.881.500.000 1.881.500.000 0
653 PP2500423010 Erythropoietin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 10.695.000.000 10.695.000.000 0
654 PP2500423011 Erythropoietin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 1.980.000.000 1.980.000.000 0
655 PP2500423012 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 219.285.000 210 6.039.000.000 6.039.000.000 0
656 PP2500423013 Erythropoietin vn0103606265 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN 180 63.901.000 210 383.732.000 383.732.000 0
657 PP2500423014 Filgrastim vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 2.230.800.000 2.230.800.000 0
658 PP2500423015 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 502.947.000 210 2.667.840.000 2.667.840.000 0
659 PP2500423016 Pegfilgrastim vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 180 50.000.000 230 178.200.000 178.200.000 0
660 PP2500423017 Diltiazem vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 11.109.000 11.109.000 0
661 PP2500423018 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 275.000.000 220 28.050.000 28.050.000 0
662 PP2500423019 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 427.000.000 427.000.000 0
663 PP2500423021 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 228.880.000 220 272.020.000 272.020.000 0
664 PP2500423022 Isosorbid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 345.945.000 210 434.140.000 434.140.000 0
665 PP2500423023 Isosorbid vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 258.027.500 258.027.500 0
666 PP2500423024 Isosorbid vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 54.979.000 210 171.990.000 171.990.000 0
667 PP2500423025 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 434.511.000 434.511.000 0
668 PP2500423026 Nicorandil vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 381.364.000 210 189.750.000 189.750.000 0
669 PP2500423027 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 724.967.000 210 1.088.976.000 1.088.976.000 0
670 PP2500423028 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 228.880.000 220 1.122.198.000 1.122.198.000 0
671 PP2500423029 Nicorandil vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 479.780.000 479.780.000 0
672 PP2500423030 Trimetazidin vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 180 261.074.000 210 2.094.498.000 2.094.498.000 0
673 PP2500423031 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 1.213.246.600 1.213.246.600 0
674 PP2500423032 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 547.218.000 547.218.000 0
675 PP2500423033 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 1.136.100.000 1.136.100.000 0
676 PP2500423034 Adenosin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 336.700.000 336.700.000 0
677 PP2500423035 Amiodaron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 93.749.760 93.749.760 0
678 PP2500423036 Amiodaron vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 143.040.000 143.040.000 0
679 PP2500423037 Amiodaron vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 218.988.000 218.988.000 0
680 PP2500423038 Amiodaron vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 101.500.000 210 120.846.600 120.846.600 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 34.800.000 212 144.490.500 144.490.500 0
681 PP2500423039 Propranolol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 29.750.000 29.750.000 0
682 PP2500423040 Propranolol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 25.466.000 25.466.000 0
683 PP2500423041 Verapamil vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 407.657.000 210 280.000.000 280.000.000 0
684 PP2500423042 Verapamil vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 31.100.000 215 608.000.000 608.000.000 0
685 PP2500423043 Verapamil vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 31.100.000 215 306.000.000 306.000.000 0
686 PP2500423044 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 264.804.750 264.804.750 0
687 PP2500423045 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 178.848.000 178.848.000 0
688 PP2500423046 Amlodipin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 498.455.000 498.455.000 0
689 PP2500423047 Amlodipin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 159.600.000 159.600.000 0
690 PP2500423049 Amlodipin + atorvastatin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 20.521.000 210 105.600.000 105.600.000 0
691 PP2500423050 Amlodipin + atorvastatin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 122.684.000 210 869.500.000 869.500.000 0
692 PP2500423051 Amlodipin + atorvastatin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 122.684.000 210 499.500.000 499.500.000 0
693 PP2500423052 Amlodipin + atorvastatin vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 1.051.375.000 1.051.375.000 0
694 PP2500423053 Amlodipin + atorvastatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 313.713.400 313.713.400 0
695 PP2500423054 Amlodipin + atorvastatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 114.000.000 114.000.000 0
696 PP2500423055 Amlodipin + losartan vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 180 1.103.000.000 210 2.931.240.000 2.931.240.000 0
697 PP2500423056 Amlodipin + losartan vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 894.838.000 894.838.000 0
698 PP2500423057 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 262.988.856 210 115.900.000 115.900.000 0
699 PP2500423058 Amlodipin + lisinopril vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 180 1.103.000.000 210 1.072.100.000 1.072.100.000 0
700 PP2500423059 Amlodipin + lisinopril vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 645.750.000 645.750.000 0
701 PP2500423060 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 1.959.891.000 1.959.891.000 0
702 PP2500423061 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 1.664.336.500 1.664.336.500 0
703 PP2500423062 Amlodipin + telmisartan vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 191.935.000 240 564.000.000 564.000.000 0
704 PP2500423063 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 451.264.000 451.264.000 0
705 PP2500423064 Amlodipin + valsartan vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 85.378.000 210 256.100.000 256.100.000 0
vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 480.323.000 210 389.025.000 389.025.000 0
706 PP2500423065 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 55.600.000 55.600.000 0
707 PP2500423066 Amlodipin + valsartan vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 122.500.000 122.500.000 0
708 PP2500423067 Amlodipin + valsartan vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 85.378.000 210 6.100.000 6.100.000 0
709 PP2500423068 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 525.103.000 525.103.000 0
710 PP2500423069 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 271.605.000 271.605.000 0
711 PP2500423070 Atenolol vn0110130604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN 180 313.927.000 210 69.748.000 69.748.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 350.000.000 210 69.912.500 69.912.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 67.445.000 67.445.000 0
712 PP2500423071 Bisoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 268.890.660 268.890.660 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 318.423.150 318.423.150 0
713 PP2500423072 Bisoprolol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 101.500.000 210 188.160.000 188.160.000 0
714 PP2500423073 Bisoprolol vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 89.906.000 210 239.630.000 239.630.000 0
715 PP2500423074 Bisoprolol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 101.500.000 210 96.957.000 96.957.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 96.471.000 96.471.000 0
716 PP2500423075 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 218.900.000 218.900.000 0
717 PP2500423076 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 173.100.000 210 274.920.000 274.920.000 0
718 PP2500423077 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 164.138.100 164.138.100 0
719 PP2500423078 Candesartan vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 707.850.000 707.850.000 0
720 PP2500423079 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 724.967.000 210 626.220.000 626.220.000 0
721 PP2500423080 Candesartan vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 758.986.000 758.986.000 0
722 PP2500423081 Candesartan + hydrochlorothiazid vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 949.320.000 949.320.000 0
723 PP2500423082 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 724.967.000 210 2.618.070.000 2.618.070.000 0
724 PP2500423083 Captopril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 148.464.000 211 72.960.000 72.960.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 162.952.000 210 74.898.000 74.898.000 0
725 PP2500423084 Captopril vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 1.258.047.000 1.258.047.000 0
726 PP2500423085 Captopril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 724.967.000 210 606.599.700 606.599.700 0
727 PP2500423086 Captopril + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 724.967.000 210 302.872.500 302.872.500 0
728 PP2500423087 Captopril + hydroclorothiazid vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 467.625.000 467.625.000 0
729 PP2500423088 Carvedilol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 141.250.000 141.250.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 138.990.000 138.990.000 0
730 PP2500423089 Cilnidipin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 639.450.000 639.450.000 0
731 PP2500423090 Cilnidipin vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 1.009.260.000 1.009.260.000 0
732 PP2500423091 Cilnidipin vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 360.750.000 360.750.000 0
733 PP2500423092 Doxazosin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 4.300.000 4.300.000 0
734 PP2500423093 Enalapril vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 22.351.000 210 160.644.700 160.644.700 0
735 PP2500423094 Enalapril vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 22.351.000 210 140.934.500 140.934.500 0
736 PP2500423095 Enalapril + hydrochlorothiazid vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 2.342.360.000 2.342.360.000 0
737 PP2500423096 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 33.608.000 210 6.000.000 6.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 55.000.000 225 7.770.000 7.770.000 0
738 PP2500423097 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 180 1.103.000.000 210 6.286.935.000 6.286.935.000 0
739 PP2500423099 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 180 532.873.000 210 3.450 3.450 0
740 PP2500423100 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 180 1.103.000.000 210 1.266.650.000 1.266.650.000 0
741 PP2500423101 Felodipin vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 618.256.000 618.256.000 0
742 PP2500423102 Imidapril vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 180 57.720.000 210 1.924.000.000 1.924.000.000 0
743 PP2500423103 Indapamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 127.200.000 127.200.000 0
744 PP2500423104 Indapamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 101.500.000 210 120.771.000 120.771.000 0
745 PP2500423105 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 32.200.000 220 619.840.000 619.840.000 0
vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 201.784.000 210 642.011.200 642.011.200 0
746 PP2500423106 Irbesartan + hydroclorothiazid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 1.020.000 1.020.000 0
747 PP2500423107 Irbesartan + hydroclorothiazid vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 74.800.000 74.800.000 0
748 PP2500423108 Lacidipin vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 74.463.000 210 29.106.000 29.106.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 30.401.000 30.401.000 0
vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 29.400.000 29.400.000 0
749 PP2500423109 Lacidipin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 235.900.000 210 1.329.400.000 1.329.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 148.464.000 211 1.446.700.000 1.446.700.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 297.413.000 210 1.427.150.000 1.427.150.000 0
750 PP2500423110 Lacidipin vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 74.463.000 210 676.935.000 676.935.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 716.730.000 716.730.000 0
vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 682.500.000 682.500.000 0
751 PP2500423111 Lacidipin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 235.900.000 210 2.570.137.500 2.570.137.500 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 2.459.988.750 2.459.988.750 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 297.413.000 210 2.944.643.250 2.944.643.250 0
752 PP2500423112 Lercanidipin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 275.000.000 220 127.500.000 127.500.000 0
753 PP2500423113 Lercanidipin vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 480.323.000 210 688.000.000 688.000.000 0
754 PP2500423114 Lisinopril vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 66.084.000 210 224.250.000 224.250.000 0
755 PP2500423115 Lisinopril vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 161.070.000 161.070.000 0
756 PP2500423116 Lisinopril vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 1.141.080.000 1.141.080.000 0
757 PP2500423117 Lisinopril vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 173.100.000 210 324.000.000 324.000.000 0
758 PP2500423118 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 3.316.200.000 3.316.200.000 0
759 PP2500423119 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 707.400.000 707.400.000 0
760 PP2500423120 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 662.153.100 662.153.100 0
761 PP2500423121 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 258.616.000 210 686.800.000 686.800.000 0
762 PP2500423122 Losartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 294.441.000 294.441.000 0
763 PP2500423123 Losartan vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 89.906.000 210 724.470.000 724.470.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 565.595.000 565.595.000 0
764 PP2500423124 Losartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 93.423.000 93.423.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 121.638.000 121.638.000 0
765 PP2500423125 Losartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 101.500.000 210 455.112.000 455.112.000 0
766 PP2500423126 Losartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 1.519.380.000 1.519.380.000 0
767 PP2500423127 Losartan + hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 359.760.000 359.760.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 40.235.000 210 360.000.000 360.000.000 0
768 PP2500423128 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 275.000.000 220 145.250.000 145.250.000 0
769 PP2500423129 Methyldopa vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 55.125.000 55.125.000 0
770 PP2500423130 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 724.967.000 210 1.144.185.000 1.144.185.000 0
771 PP2500423131 Metoprolol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 275.000.000 220 2.737.640.200 2.737.640.200 0
772 PP2500423132 Metoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 878.677.800 878.677.800 0
773 PP2500423133 Metoprolol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 275.000.000 220 1.571.748.000 1.571.748.000 0
774 PP2500423134 Metoprolol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 313.423.000 210 168.000.000 168.000.000 0
775 PP2500423135 Nebivolol vn0104021526 Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp 180 29.016.000 210 274.659.000 274.659.000 0
776 PP2500423136 Nebivolol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 95.719.500 95.719.500 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 111.852.000 111.852.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 117.444.600 117.444.600 0
777 PP2500423137 Nicardipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 2.370.000.000 2.370.000.000 0
778 PP2500423138 Nicardipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 545.310.000 545.310.000 0
779 PP2500423139 Nicardipin vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 820.260.000 820.260.000 0
780 PP2500423140 Nicardipin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 66.084.000 210 616.560.000 616.560.000 0
781 PP2500423141 Nifedipin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 168.012.000 168.012.000 0
782 PP2500423142 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 278.688.000 210 3.993.885.000 3.993.885.000 0
783 PP2500423143 Nifedipin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 1.926.504.000 1.926.504.000 0
784 PP2500423144 Nifedipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 677.600.000 677.600.000 0
785 PP2500423145 Perindopril vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 89.906.000 210 646.189.600 646.189.600 0
786 PP2500423146 Perindopril vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 166.500.000 166.500.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 187.500.000 187.500.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 173.250.000 173.250.000 0
787 PP2500423147 Perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 2.664.840.000 2.664.840.000 0
788 PP2500423148 Perindopril vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 1.998.760.000 1.998.760.000 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 1.821.300.000 1.821.300.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 1.774.600.000 1.774.600.000 0
789 PP2500423149 Perindopril vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 33.608.000 210 76.650.000 76.650.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 167.195.000 210 72.240.000 72.240.000 0
790 PP2500423150 Perindopril + amlodipin vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 2.030.400.000 2.030.400.000 0
791 PP2500423151 Perindopril + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 278.688.000 210 535.625.000 535.625.000 0
792 PP2500423152 Perindopril + amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 333.264.000 210 3.993.840.000 3.993.840.000 0
793 PP2500423153 Perindopril + amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 333.264.000 210 852.000.000 852.000.000 0
794 PP2500423154 Perindopril + amlodipin vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 1.299.780.000 1.299.780.000 0
795 PP2500423155 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 289.916.000 289.916.000 0
796 PP2500423156 Perindopril + amlodipin vn2500674441 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy 180 1.252.498.000 210 1.420.000.000 1.420.000.000 0
797 PP2500423157 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 633.202.900 633.202.900 0
798 PP2500423158 Perindopril + amlodipin vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 2.111.500.000 2.111.500.000 0
799 PP2500423159 Perindopril + Indapamid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 73.000.000 213 157.140.025 157.140.025 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 157.140.025 157.140.025 0
800 PP2500423160 Perindopril + Indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 204.782.500 204.782.500 0
801 PP2500423161 Perindopril + Indapamid vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 333.264.000 210 273.000.000 273.000.000 0
802 PP2500423162 Perindopril + Indapamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 2.295.000.000 2.295.000.000 0
803 PP2500423163 Quinapril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 724.967.000 210 778.050.000 778.050.000 0
804 PP2500423164 Ramipril vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 200.174.000 210 576.000.000 576.000.000 0
805 PP2500423165 Ramipril vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 200.174.000 210 2.050.000.000 2.050.000.000 0
806 PP2500423166 Ramipril vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 73.000.000 213 346.696.000 346.696.000 0
vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 301.350.000 301.350.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 104.934.000 240 258.300.000 258.300.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 724.967.000 210 252.273.000 252.273.000 0
807 PP2500423167 Ramipril vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 485.049.600 485.049.600 0
808 PP2500423168 Ramipril vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 98.000.000 210 629.640.000 629.640.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 950.400.000 950.400.000 0
809 PP2500423169 Ramipril vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 192.000.000 192.000.000 0
810 PP2500423170 Telmisartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 126.451.000 126.451.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 167.414.000 167.414.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 178.100.000 178.100.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 172.757.000 172.757.000 0
811 PP2500423171 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 112.712.000 210 158.205.000 158.205.000 0
812 PP2500423172 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0104516504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO 180 42.629.000 210 896.100.000 896.100.000 0
813 PP2500423173 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 9.452.310.000 9.452.310.000 0
814 PP2500423174 Telmisartan + hydroclorothiazid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 169.680.000 169.680.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 176.750.000 176.750.000 0
815 PP2500423175 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 66.119.670 210 70.500.000 70.500.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 70.350.000 70.350.000 0
816 PP2500423176 Valsartan vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 235.900.000 210 56.800.000 56.800.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 66.000.000 66.000.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 50.796.780 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 63.000.000 63.000.000 0
817 PP2500423177 Valsartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 641.392.500 641.392.500 0
818 PP2500423178 Valsartan + hydroclorothiazid vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 180 532.873.000 210 8.967 8.967 0
819 PP2500423179 Valsartan + hydroclorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 144.000.000 144.000.000 0
820 PP2500423180 Valsartan + hydroclorothiazid vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 50.796.780 210 81.400.000 81.400.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 80.850.000 80.850.000 0
821 PP2500423181 Valsartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 724.967.000 210 799.932.000 799.932.000 0
822 PP2500423182 Valsartan + hydroclorothiazid vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 110.000.000 110.000.000 0
823 PP2500423183 Heptaminol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 73.000.000 213 2.808.000 2.808.000 0
824 PP2500423184 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 39.040.000 39.040.000 0
825 PP2500423185 Digoxin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 200.174.000 210 61.800.000 61.800.000 0
826 PP2500423186 Digoxin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 313.423.000 210 36.263.500 36.263.500 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 34.800.000 212 35.984.550 35.984.550 0
827 PP2500423187 Dobutamin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 23.746.000 210 247.495.500 247.495.500 0
828 PP2500423188 Dobutamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 200.174.000 210 358.200.000 358.200.000 0
829 PP2500423189 Dopamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 200.174.000 210 128.700.000 128.700.000 0
830 PP2500423190 Ivabradin vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 180 79.672.000 210 354.900.000 354.900.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 397.150.000 397.150.000 0
vn0104516504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO 180 42.629.000 210 363.265.500 363.265.500 0
831 PP2500423191 Ivabradin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 112.712.000 210 233.926.000 233.926.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 37.017.000 210 227.920.000 227.920.000 0
832 PP2500423192 Ivabradin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 75.900.000 75.900.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 79.500.000 79.500.000 0
833 PP2500423193 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 148.125.000 148.125.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 37.017.000 210 146.875.000 146.875.000 0
834 PP2500423194 Ivabradin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 28.296.400 28.296.400 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 26.762.400 26.762.400 0
835 PP2500423195 Milrinon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 51.975.000 51.975.000 0
836 PP2500423196 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 960.645.000 960.645.000 0
837 PP2500423197 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 36.803.000 36.803.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 45.296.000 45.296.000 0
838 PP2500423199 Acetylsalicylic acid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 238.897.500 238.897.500 0
839 PP2500423200 Acetylsalicylic acid vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 30.100.000 30.100.000 0
840 PP2500423201 Acetylsalicylic acid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 31.324.000 31.324.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 24.066.000 24.066.000 0
841 PP2500423202 Acetylsalicylic acid vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 122.684.000 210 921.910.000 921.910.000 0
842 PP2500423203 Acetylsalicylic acid vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 180 54.593.000 210 743.490.000 743.490.000 0
843 PP2500423204 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 1.200.000.000 1.200.000.000 0
844 PP2500423205 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 232.750.000 232.750.000 0
845 PP2500423206 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 1.146.000.000 1.146.000.000 0
846 PP2500423207 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 66.119.670 210 179.984.000 179.984.000 0
847 PP2500423208 Alteplase vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 5.804.880.000 5.804.880.000 0
848 PP2500423209 Clopidogrel vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 55.759.000 210 592.564.900 592.564.900 0
vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 484.197.000 484.197.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 498.031.200 498.031.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 597.176.300 597.176.300 0
849 PP2500423210 Dabigatran vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 25.600.000 210 434.000.000 434.000.000 0
850 PP2500423211 Rivaroxaban vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 180 79.672.000 210 148.500.000 148.500.000 0
851 PP2500423212 Rivaroxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 125.685.000 125.685.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 180 79.672.000 210 211.050.000 211.050.000 0
852 PP2500423213 Rivaroxaban vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 313.423.000 210 179.550.000 179.550.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 162.952.000 210 245.700.000 245.700.000 0
853 PP2500423214 Rivaroxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 183.540.000 183.540.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 180 79.672.000 210 312.478.000 312.478.000 0
854 PP2500423215 Atorvastatin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 466.283.400 466.283.400 0
855 PP2500423216 Atorvastatin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 73.000.000 213 1.060.506.100 1.060.506.100 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 1.116.603.400 1.116.603.400 0
856 PP2500423217 Atorvastatin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 35.190.000 35.190.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 33.660.000 33.660.000 0
857 PP2500423218 Atorvastatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 168.000.000 168.000.000 0
858 PP2500423219 Atorvastatin + ezetimibe vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 97.018.750 97.018.750 0
859 PP2500423220 Atorvastatin + ezetimibe vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 138.600.000 138.600.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 104.934.000 240 144.270.000 144.270.000 0
860 PP2500423221 Ezetimibe vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 89.906.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 150.000.000 150.000.000 0
861 PP2500423222 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 1.148.000.000 1.148.000.000 0
862 PP2500423223 Fenofibrat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 292.900.000 292.900.000 0
863 PP2500423224 Fenofibrat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 703.889.400 703.889.400 0
864 PP2500423225 Fenofibrat vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 761.880.000 761.880.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 37.017.000 210 708.548.400 708.548.400 0
865 PP2500423226 Fenofibrat vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 127.600.000 127.600.000 0
866 PP2500423227 Fenofibrat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 163.780.000 163.780.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 163.780.000 163.780.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 163.780.000 163.780.000 0
867 PP2500423228 Fenofibrat vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 191.935.000 240 2.093.190.000 2.093.190.000 0
868 PP2500423229 Fluvastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 1.276.800.000 1.276.800.000 0
869 PP2500423230 Fluvastatin vn1000801643 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG 181 295.198.000 210 440.000.000 440.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 238.560.000 238.560.000 0
870 PP2500423231 Lovastatin vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 2.161.600.000 2.161.600.000 0
871 PP2500423232 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 724.967.000 210 2.844.048.900 2.844.048.900 0
872 PP2500423233 Lovastatin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 296.700.000 296.700.000 0
873 PP2500423234 Lovastatin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 454.500.000 454.500.000 0
874 PP2500423235 Lovastatin vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 74.463.000 210 1.267.350.000 1.267.350.000 0
875 PP2500423236 Pravastatin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 2.217.432.000 2.217.432.000 0
876 PP2500423237 Pravastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 167.195.000 210 242.808.300 242.808.300 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 226.062.900 226.062.900 0
877 PP2500423238 Pravastatin vn0110130604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN 180 313.927.000 210 632.732.100 632.732.100 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 350.000.000 210 632.835.000 632.835.000 0
878 PP2500423239 Pravastatin vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 33.608.000 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 167.195.000 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 127.680.000 127.680.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 103.520.000 103.520.000 0
879 PP2500423240 Pravastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 101.500.000 210 1.065.540.000 1.065.540.000 0
880 PP2500423241 Pravastatin vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 390.000.000 390.000.000 0
881 PP2500423242 Rosuvastatin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 46.550.000 46.550.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 53.200.000 53.200.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 54.796.000 54.796.000 0
882 PP2500423243 Rosuvastatin vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 1.208.976.300 1.208.976.300 0
883 PP2500423244 Simvastatin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 65.826.000 65.826.000 0
884 PP2500423245 Simvastatin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 47.850.000 47.850.000 0
885 PP2500423246 Simvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 101.500.000 210 309.918.000 309.918.000 0
886 PP2500423247 Simvastatin + ezetimibe vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 162.952.000 210 478.500.000 478.500.000 0
887 PP2500423248 Bosentan vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 54.979.000 210 240.000.000 240.000.000 0
888 PP2500423249 Iloprost vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 642.411.000 642.411.000 0
889 PP2500423250 Fructose 1,6 diphosphat vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 391.674.000 210 480.260.000 480.260.000 0
890 PP2500423251 Nimodipin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 681.492.000 681.492.000 0
891 PP2500423252 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 12.042.000 210 232.200.000 232.200.000 0
892 PP2500423253 Nimodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 199.836.000 199.836.000 0
893 PP2500423255 Adapalen vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 273.240.000 273.240.000 0
894 PP2500423256 Calcipotriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 257.796.000 257.796.000 0
895 PP2500423257 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 288.750.000 288.750.000 0
896 PP2500423258 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 190.400.000 190.400.000 0
897 PP2500423259 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 162.952.000 210 99.000.000 99.000.000 0
898 PP2500423260 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 388.000.000 388.000.000 0
899 PP2500423261 Clotrimazol vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 35.672.000 35.672.000 0
900 PP2500423262 Clobetasol propionat vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 123.876.000 123.876.000 0
901 PP2500423265 Fusidic acid + betamethason vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 208.639.000 208.639.000 0
902 PP2500423266 Fusidic acid + hydrocortison vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 135.578.000 240 440.403.600 440.403.600 0
903 PP2500423267 Isotretinoin vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 29.431.000 210 94.170.000 94.170.000 0
904 PP2500423269 Kẽm oxid vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 93.960.000 93.960.000 0
905 PP2500423270 Mometason vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 167.195.000 210 204.050.000 204.050.000 0
906 PP2500423271 Mupirocin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 359.460.000 359.460.000 0
907 PP2500423272 Mupirocin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 85.260.000 85.260.000 0
908 PP2500423273 Nepidermin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 128.800.000 128.800.000 0
909 PP2500423275 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 85.027.200 85.027.200 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 37.017.000 210 86.652.720 86.652.720 0
910 PP2500423276 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 217.550.000 217.550.000 0
911 PP2500423277 Secukinumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 3.206.200.000 3.206.200.000 0
912 PP2500423278 Tacrolimus vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 95.040.000 95.040.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 55.000.000 225 70.194.600 70.194.600 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 162.952.000 210 72.900.000 72.900.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 121.500.000 121.500.000 0
913 PP2500423279 Tacrolimus vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 156.957.000 156.957.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 55.000.000 225 109.276.650 109.276.650 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 23.746.000 210 106.785.000 106.785.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 162.952.000 210 131.871.000 131.871.000 0
914 PP2500423280 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 275.000.000 220 94.500.000 94.500.000 0
915 PP2500423281 Tyrothricin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 115.332.000 210 105.315.000 105.315.000 0
916 PP2500423282 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 2.046.000.000 2.046.000.000 0
917 PP2500423283 Gadobenic acid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 2.061.675.000 2.061.675.000 0
918 PP2500423284 Gadobutrol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 229.320.000 229.320.000 0
919 PP2500423285 Gadoteric acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 1.191.731.100 1.191.731.100 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 1.331.942.000 1.331.942.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 83.000.000 210 1.331.942.000 1.331.942.000 0
920 PP2500423286 Gadoteric acid vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 391.674.000 210 821.100.000 821.100.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 779.320.500 779.320.500 0
921 PP2500423288 Iobitridol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 2.914.600.000 2.914.600.000 0
922 PP2500423289 Iodixanol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 727.650.000 727.650.000 0
923 PP2500423290 Iohexol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 3.828.350.400 3.828.350.400 0
924 PP2500423291 Iohexol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 6.676.462.800 6.676.462.800 0
925 PP2500423292 Iohexol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 700.511.000 700.511.000 0
926 PP2500423293 Iopamidol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 2.375.625.000 2.375.625.000 0
927 PP2500423294 Iopamidol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 3.788.400.000 3.788.400.000 0
928 PP2500423295 Iopamidol vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 391.674.000 210 446.400.000 446.400.000 0
929 PP2500423296 Iopamidol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 2.004.975.000 2.004.975.000 0
930 PP2500423297 Iopamidol vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 391.674.000 210 272.500.000 272.500.000 0
931 PP2500423298 Iopromid acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 1.367.100.000 1.367.100.000 0
932 PP2500423299 Cồn 70° vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 506.692.900 506.692.900 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 515.533.074 515.533.074 0
933 PP2500423301 Povidon iodin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 139.854.936 139.854.936 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 137.755.800 137.755.800 0
934 PP2500423302 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 596.780.000 596.780.000 0
935 PP2500423303 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 228.880.000 220 2.808.230.000 2.808.230.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 2.705.812.200 2.705.812.200 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 2.775.192.000 2.775.192.000 0
936 PP2500423304 Povidon iodin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 1.129.968.000 1.129.968.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 1.098.580.000 1.098.580.000 0
937 PP2500423305 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 425.633.000 425.633.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 464.922.200 464.922.200 0
938 PP2500423307 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 151.422.000 151.422.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 148.898.300 148.898.300 0
939 PP2500423308 Furosemid vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 721.607.000 721.607.000 0
940 PP2500423309 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 45.123.420 45.123.420 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 46.679.400 46.679.400 0
941 PP2500423310 Furosemid + spironolacton vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 112.712.000 210 62.166.500 62.166.500 0
942 PP2500423311 Furosemid + spironolacton vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 1.965.000 210 143.640.000 143.640.000 0
943 PP2500423312 Spironolacton vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 50.796.780 210 895.000.000 895.000.000 0
944 PP2500423313 Spironolacton vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 66.084.000 210 119.658.000 119.658.000 0
945 PP2500423314 Spironolacton vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 64.119.000 64.119.000 0
946 PP2500423315 Spironolacton vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 85.378.000 210 335.580.000 335.580.000 0
947 PP2500423316 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 553.996.800 553.996.800 0
948 PP2500423317 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 724.967.000 210 3.269.112.000 3.269.112.000 0
949 PP2500423318 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 148.464.000 211 778.050.000 778.050.000 0
950 PP2500423319 Bismuth vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 5.279.000 210 128.800.000 128.800.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 143.934.000 143.934.000 0
951 PP2500423320 Bismuth vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 29.431.000 210 132.940.000 132.940.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 122.684.000 210 327.250.000 327.250.000 0
952 PP2500423322 Famotidin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 1.520.480.000 1.520.480.000 0
953 PP2500423323 Famotidin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 939.915.900 939.915.900 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 160.000.000 215 977.922.000 977.922.000 0
954 PP2500423324 Famotidin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 1.621.620.000 1.621.620.000 0
955 PP2500423325 Famotidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 185.640.000 185.640.000 0
956 PP2500423326 Lansoprazol vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 49.800.000 49.800.000 0
957 PP2500423327 Lansoprazol vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 1.354.850.000 1.354.850.000 0
958 PP2500423328 Lansoprazol vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 2.490.075.000 2.490.075.000 0
959 PP2500423329 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 135.578.000 240 405.625.000 405.625.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 381.364.000 210 398.250.000 398.250.000 0
960 PP2500423330 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 228.880.000 220 117.390.000 117.390.000 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 115.670.000 115.670.000 0
961 PP2500423331 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 1.221.885.000 1.221.885.000 0
962 PP2500423332 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 180 93.553.000 210 975.240.000 975.240.000 0
963 PP2500423333 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 301.340.000 301.340.000 0
964 PP2500423334 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 1.145.500.000 1.145.500.000 0
965 PP2500423335 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 381.364.000 210 369.985.000 369.985.000 0
966 PP2500423336 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 1.020.170.000 1.020.170.000 0
vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 117.598.000 210 1.102.535.000 1.102.535.000 0
967 PP2500423337 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 841.350.000 841.350.000 0
968 PP2500423338 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 567.600.000 567.600.000 0
969 PP2500423339 Nizatidin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 199.500.000 199.500.000 0
970 PP2500423341 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 20.043.800 20.043.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 20.043.800 20.043.800 0
971 PP2500423342 Omeprazol vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 333.264.000 210 2.437.050.000 2.437.050.000 0
972 PP2500423343 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 54.510.600 54.510.600 0
973 PP2500423344 Omeprazol vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 674.550.000 674.550.000 0
974 PP2500423345 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 883.634.000 883.634.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 917.785.260 917.785.260 0
975 PP2500423346 Esomeprazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 190.876.000 190.876.000 0
976 PP2500423347 Esomeprazol vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 1.083.387.500 1.083.387.500 0
977 PP2500423348 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 304.397.100 304.397.100 0
978 PP2500423350 Pantoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 276.021.850 276.021.850 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 284.330.200 284.330.200 0
979 PP2500423351 Rabeprazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 381.364.000 210 1.466.300.000 1.466.300.000 0
980 PP2500423352 Rabeprazol vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 258.616.000 210 172.500.000 172.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 172.200.000 172.200.000 0
981 PP2500423353 Rabeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 32.854.800 32.854.800 0
982 PP2500423354 Sucralfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 167.195.000 210 5.880.000 5.880.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 381.364.000 210 10.360.000 10.360.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 310.000 210 10.024.000 10.024.000 0
983 PP2500423355 Sucralfat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 101.500.000 210 79.852.500 79.852.500 0
984 PP2500423358 Domperidon vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 54.979.000 210 33.462.450 33.462.450 0
985 PP2500423359 Granisetron vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 201.784.000 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
986 PP2500423361 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 107.160.000 107.160.000 0
987 PP2500423362 Ondansetron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 292.644.800 292.644.800 0
988 PP2500423363 Ondansetron vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 315.720.000 315.720.000 0
989 PP2500423364 Ondansetron vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 303.555.000 303.555.000 0
990 PP2500423365 Palonosetron vn0110130604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN 180 313.927.000 210 989.997.800 989.997.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 350.000.000 210 990.000.000 990.000.000 0
991 PP2500423366 Alverin + simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 132.000.000 132.000.000 0
992 PP2500423367 Alverin + simethicon vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 115.332.000 210 25.245.000 25.245.000 0
993 PP2500423368 Drotaverin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 104.461.821 104.461.821 0
994 PP2500423369 Drotaverin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 225.641.500 225.641.500 0
995 PP2500423370 Drotaverin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 476.960.400 476.960.400 0
996 PP2500423371 Drotaverin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 37.518.000 37.518.000 0
997 PP2500423372 Drotaverin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 24.970.400 24.970.400 0
998 PP2500423373 Drotaverin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 724.967.000 210 521.136.000 521.136.000 0
999 PP2500423374 Hyoscin vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 85.378.000 210 213.900.000 213.900.000 0
1000 PP2500423375 Hyoscin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 204.000.000 204.000.000 0
1001 PP2500423376 Papaverin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 157.865.400 157.865.400 0
1002 PP2500423377 Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 480.323.000 210 10.800.000.000 10.800.000.000 0
1003 PP2500423378 Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 2.916.870.600 2.916.870.600 0
1004 PP2500423379 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 532.688.310 532.688.310 0
1005 PP2500423380 Lactulose vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 622.720.000 622.720.000 0
vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 201.784.000 210 611.600.000 611.600.000 0
1006 PP2500423381 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 250.831.000 250.831.000 0
1007 PP2500423382 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 956.802.000 956.802.000 0
1008 PP2500423383 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 64.297.800 64.297.800 0
1009 PP2500423384 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 206.495.000 210 362.260.000 362.260.000 0
1010 PP2500423385 Sorbitol vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 491.280.000 491.280.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 560.700.000 560.700.000 0
1011 PP2500423386 Sorbitol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 73.000.000 213 154.360.000 154.360.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 122.580.000 122.580.000 0
1012 PP2500423387 Attapulgit mormoiron hoạt hóa vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 180 532.873.000 210 3.000 3.000 0
1013 PP2500423388 Bacillus subtilis vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 998.800.000 998.800.000 0
1014 PP2500423389 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 262.988.856 210 417.000.000 417.000.000 0
1015 PP2500423390 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 2.267.475.000 2.267.475.000 0
1016 PP2500423391 Bacillus subtilis vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 369.450.000 369.450.000 0
1017 PP2500423392 Bacillus subtilis vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 180 532.873.000 210 1.500 1.500 0
1018 PP2500423393 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 262.988.856 210 411.398.400 411.398.400 0
1019 PP2500423394 Bacillus clausii vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 333.264.000 210 468.120.000 468.120.000 0
1020 PP2500423395 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 557.397.100 557.397.100 0
1021 PP2500423396 Diosmectit vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 276.847.200 276.847.200 0
1022 PP2500423397 Kẽm gluconat vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 143.500.000 143.500.000 0
1023 PP2500423398 Kẽm gluconat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 19.224.000 19.224.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 18.316.800 18.316.800 0
1024 PP2500423399 Kẽm gluconat vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 304.950.000 304.950.000 0
1025 PP2500423400 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 117.768.000 117.768.000 0
1026 PP2500423401 Loperamid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 162.952.000 210 139.700.000 139.700.000 0
1027 PP2500423402 Loperamid vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 8.734.100 8.734.100 0
1028 PP2500423403 Racecadotril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 538.095.300 538.095.300 0
1029 PP2500423404 Saccharomyces boulardii vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 110.400.000 110.400.000 0
1030 PP2500423405 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 192.500.000 192.500.000 0
1031 PP2500423406 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 988.000.000 988.000.000 0
1032 PP2500423407 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 41.124.000 41.124.000 0
1033 PP2500423408 Diosmin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 76.250.000 76.250.000 0
1034 PP2500423409 Diosmin vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 117.598.000 210 199.740.000 199.740.000 0
1035 PP2500423410 Diosmin + hesperidin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 696.570.000 696.570.000 0
1036 PP2500423411 Diosmin + hesperidin vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 25.307.000 210 728.931.000 728.931.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 827.347.500 827.347.500 0
vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 180 54.593.000 210 757.050.000 757.050.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 840.325.500 840.325.500 0
1037 PP2500423412 Diosmin + hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 802.484.200 802.484.200 0
1038 PP2500423413 L-Ornithin - L- aspartat vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 313.423.000 210 800.000.000 800.000.000 0
vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 180 270.379.000 210 799.360.000 799.360.000 0
1039 PP2500423414 L-Ornithin - L- aspartat vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 554.400.000 554.400.000 0
1040 PP2500423415 L-Ornithin - L- aspartat vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 201.375.000 210 6.712.500.000 6.712.500.000 0
1041 PP2500423416 L-Ornithin - L- aspartat vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 391.674.000 210 250.000.000 250.000.000 0
vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 180 208.875.000 225 249.960.000 249.960.000 0
1042 PP2500423417 L-Ornithin - L- aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 21.240.000 21.240.000 0
1043 PP2500423418 Mesalazin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 147.200.000 147.200.000 0
1044 PP2500423419 Octreotid vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 201.784.000 210 1.796.709.600 1.796.709.600 0
1045 PP2500423420 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 207.354.000 207.354.000 0
1046 PP2500423421 Octreotid vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 19.772.000 210 280.000.000 280.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 280.000.000 280.000.000 0
1047 PP2500423422 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 198.526.650 198.526.650 0
1048 PP2500423423 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 33.402.000 33.402.000 0
1049 PP2500423424 Silymarin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 206.495.000 210 1.395.200.000 1.395.200.000 0
1050 PP2500423425 Silymarin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 20.521.000 210 109.310.250 109.310.250 0
1051 PP2500423426 Silymarin vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 180 532.873.000 210 3.800 3.800 0
1052 PP2500423427 Terlipressin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 573.549.900 573.549.900 0
vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 89.341.000 210 573.469.050 573.469.050 0
1053 PP2500423428 Terlipressin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 345.945.000 210 101.400.000 101.400.000 0
1054 PP2500423429 Trimebutine maleat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 91.829.600 91.829.600 0
1055 PP2500423430 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 425.250.000 425.250.000 0
1056 PP2500423431 Ursodeoxycholic acid vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 480.323.000 210 158.000.000 158.000.000 0
1057 PP2500423433 Betamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 474.037.200 474.037.200 0
1058 PP2500423434 Betamethason vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 1.140.825.000 1.140.825.000 0
1059 PP2500423435 Dexamethason vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 117.598.000 210 1.171.200.000 1.171.200.000 0
1060 PP2500423436 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 50.103.900 50.103.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 46.995.000 46.995.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 48.441.000 48.441.000 0
1061 PP2500423437 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 294.081.480 294.081.480 0
1062 PP2500423438 Hydrocortison vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 66.119.670 210 1.671.054.000 1.671.054.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 381.364.000 210 1.674.671.000 1.674.671.000 0
1063 PP2500423439 Methyl prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 468.031.500 468.031.500 0
1064 PP2500423440 Methyl prednisolon vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 8.107.417.800 8.107.417.800 0
1065 PP2500423442 Methyl prednisolon vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 180 75.873.000 210 2.529.100.000 2.529.100.000 0
1066 PP2500423443 Methyl prednisolon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 194.196.150 194.196.150 0
1067 PP2500423444 Methyl prednisolon vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 180 270.379.000 210 120.120.000 120.120.000 0
1068 PP2500423445 Methyl prednisolon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 263.625.330 263.625.330 0
1069 PP2500423446 Methyl prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 309.546.700 309.546.700 0
1070 PP2500423447 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 156.023.400 156.023.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 142.428.000 142.428.000 0
1071 PP2500423448 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 44.635.500 44.635.500 0
1072 PP2500423449 Methyl prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 358.754.400 358.754.400 0
1073 PP2500423450 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 427.141.000 427.141.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 389.180.000 389.180.000 0
1074 PP2500423451 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 174.361.400 174.361.400 0
1075 PP2500423452 Prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 4.770.400 4.770.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 3.805.600 3.805.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 4.663.200 4.663.200 0
1076 PP2500423453 Somatropin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 1.717.620.000 1.717.620.000 0
1077 PP2500423454 Dydrogesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 1.263.429.200 1.263.429.200 0
1078 PP2500423455 Progesteron vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 480.323.000 210 48.840.000 48.840.000 0
1079 PP2500423457 Progesteron vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 228.880.000 220 107.100.000 107.100.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 107.100.000 107.100.000 0
1080 PP2500423458 Progesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 290.278.400 290.278.400 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 57.738.000 210 273.700.000 273.700.000 0
1081 PP2500423459 Progesteron vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 467.460.000 467.460.000 0
1082 PP2500423460 Progesteron vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 180 35.365.000 210 48.856.000 48.856.000 0
1083 PP2500423461 Acarbose vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 101.500.000 210 139.062.000 139.062.000 0
1084 PP2500423462 Acarbose vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 114.000.000 210 847.600.000 847.600.000 0
1085 PP2500423463 Acarbose vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 22.351.000 210 392.700.000 392.700.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 112.712.000 210 438.900.000 438.900.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 413.490.000 413.490.000 0
1086 PP2500423464 Acarbose vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 1.340.000.000 1.340.000.000 0
1087 PP2500423465 Acarbose vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 95.403.000 95.403.000 0
1088 PP2500423466 Dapagliflozin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 2.508.000.000 2.508.000.000 0
1089 PP2500423467 Dapagliflozin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 20.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 27.720.000 27.720.000 0
1090 PP2500423468 Empagliflozin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 599.872.000 599.872.000 0
1091 PP2500423469 Empagliflozin vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 450.000.000 450.000.000 0
1092 PP2500423470 Empagliflozin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 318.396.000 318.396.000 0
1093 PP2500423471 Glibenclamid + metformin vn0105201377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CHÂU 180 19.168.000 210 453.936.000 453.936.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 19.561.000 210 440.426.000 440.426.000 0
1094 PP2500423472 Glibenclamid + metformin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 162.952.000 210 672.210.000 672.210.000 0
1095 PP2500423473 Glibenclamid + metformin vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 180 1.103.000.000 210 560.000.000 560.000.000 0
1096 PP2500423474 Gliclazid vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 8.841.040.000 8.841.040.000 0
1097 PP2500423475 Gliclazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 2.227.972.700 2.227.972.700 0
1098 PP2500423476 Gliclazid vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 180 1.103.000.000 210 1.783.500.000 1.783.500.000 0
1099 PP2500423477 Gliclazid vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 180 261.074.000 210 5.607.360.000 5.607.360.000 0
1100 PP2500423478 Gliclazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 740.640.000 740.640.000 0
1101 PP2500423479 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 73.000.000 213 319.125.000 319.125.000 0
1102 PP2500423480 Gliclazid vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 180 1.103.000.000 210 4.043.316.000 4.043.316.000 0
1103 PP2500423481 Gliclazid + metformin vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 180 1.103.000.000 210 5.824.640.000 5.824.640.000 0
1104 PP2500423482 Gliclazid + metformin vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 180 1.103.000.000 210 9.225.600.000 9.225.600.000 0
1105 PP2500423483 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 112.712.000 210 234.360.000 234.360.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 237.384.000 237.384.000 0
1106 PP2500423484 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 325.000.000 325.000.000 0
1107 PP2500423485 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 5.703.300.000 5.703.300.000 0
1108 PP2500423486 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 1.935.000.000 1.935.000.000 0
1109 PP2500423487 Glimepirid + metformin vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 6.713.245.000 6.713.245.000 0
1110 PP2500423488 Glipizid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 721.770.000 721.770.000 0
1111 PP2500423489 Glipizid vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 615.235.000 615.235.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 40.235.000 210 504.492.700 504.492.700 0
1112 PP2500423490 Glipizid vn2500565121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG 180 3.300.000 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 40.235.000 210 105.000.000 105.000.000 0
1113 PP2500423491 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 749.000.000 749.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 120.000.000 220 741.510.000 741.510.000 0
1114 PP2500423492 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 620.730.000 620.730.000 0
1115 PP2500423493 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 523.640.000 523.640.000 0
1116 PP2500423494 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 2.481.960.000 2.481.960.000 0
1117 PP2500423495 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 1.808.657.500 1.808.657.500 0
1118 PP2500423496 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 581.000.000 581.000.000 0
1119 PP2500423497 Insulin analog trộn, hỗn hợp 25/75 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
1120 PP2500423498 Insulin analog trộn, hỗn hợp 50/50 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
1121 PP2500423500 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 1.668.000.000 1.668.000.000 0
1122 PP2500423501 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 277.838.000 210 4.910.500.000 4.910.500.000 0
1123 PP2500423502 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 414.000.000 414.000.000 0
1124 PP2500423503 Insulin người trộn, hỗn hợp 20/80 vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 180 1.103.000.000 210 2.956.400.000 2.956.400.000 0
1125 PP2500423504 Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 3.519.360.000 3.519.360.000 0
1126 PP2500423506 Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 1.014.300.000 1.014.300.000 0
1127 PP2500423507 Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 277.838.000 210 8.268.500.000 8.268.500.000 0
1128 PP2500423508 Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 1.519.200.000 1.519.200.000 0
1129 PP2500423509 Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 98.000.000 210 2.039.400.000 2.039.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 1.789.573.500 1.789.573.500 0
1130 PP2500423510 Linagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 129.248.000 129.248.000 0
1131 PP2500423511 Metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 1.023.576.400 1.023.576.400 0
1132 PP2500423512 Metformin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 276.963.000 210 8.005.620.000 8.005.620.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 8.005.620.000 8.005.620.000 0
1133 PP2500423514 Metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 254.779.500 254.779.500 0
1134 PP2500423515 Metformin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 701.850.000 701.850.000 0
1135 PP2500423516 Metformin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 224.360.000 224.360.000 0
1136 PP2500423517 Metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 687.599.000 687.599.000 0
1137 PP2500423518 Metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 54.026.000 220 354.220.000 354.220.000 0
1138 PP2500423519 Metformin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 1.312.570.000 1.312.570.000 0
1139 PP2500423520 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 295.972.500 295.972.500 0
1140 PP2500423521 Metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 1.404.470.000 1.404.470.000 0
1141 PP2500423522 Metformin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 345.945.000 210 2.501.730.000 2.501.730.000 0
vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 2.835.294.000 2.835.294.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 2.835.294.000 2.835.294.000 0
1142 PP2500423523 Metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 54.026.000 220 735.092.800 735.092.800 0
1143 PP2500423524 Metformin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 112.712.000 210 1.064.700.000 1.064.700.000 0
1144 PP2500423525 Saxagliptin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 391.674.000 210 62.000.000 62.000.000 0
1145 PP2500423526 Sitagliptin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 55.000.000 225 50.778.000 50.778.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 39.060.000 39.060.000 0
1146 PP2500423527 Sitagliptin + metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 159.645.000 159.645.000 0
1147 PP2500423528 Vildagliptin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 235.900.000 210 105.000.000 105.000.000 0
1148 PP2500423529 Vildagliptin + metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 621.358.000 621.358.000 0
1149 PP2500423530 Vildagliptin + metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 139.110.000 139.110.000 0
1150 PP2500423531 Vildagliptin + metformin vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 480.323.000 210 3.754.800.000 3.754.800.000 0
1151 PP2500423532 Levothyroxin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 318.478.000 318.478.000 0
1152 PP2500423533 Levothyroxin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 181.440.000 181.440.000 0
1153 PP2500423534 Levothyroxin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 125.280.000 125.280.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 89.610.000 89.610.000 0
1154 PP2500423535 Levothyroxin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 724.967.000 210 195.598.200 195.598.200 0
1155 PP2500423536 Propylthiouracil vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 277.838.000 210 4.803.200 4.803.200 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 4.788.000 4.788.000 0
1156 PP2500423537 Propylthiouracil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 93.712.500 93.712.500 0
1157 PP2500423538 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 442.540.000 442.540.000 0
1158 PP2500423539 Thiamazol vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 180 93.553.000 210 188.000.000 188.000.000 0
1159 PP2500423540 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 67.230.000 67.230.000 0
1160 PP2500423541 Thiamazol vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 180 93.553.000 210 199.773.000 199.773.000 0
1161 PP2500423542 Desmopressin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 120.120.000 120.120.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 407.657.000 210 119.600.000 119.600.000 0
1162 PP2500423543 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 706.000.000 210 711.900.000 711.900.000 0
1163 PP2500423544 Immune globulin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 65.200.000 212 1.570.800.000 1.570.800.000 0
1164 PP2500423545 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 706.000.000 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 54.979.000 210 262.500.000 262.500.000 0
1165 PP2500423546 Huyết thanh kháng dại vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 985.125.940 985.125.940 0
vn0110764921 CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO 180 118.176.000 210 985.125.940 985.125.940 0
1166 PP2500423547 Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 405.611.200 405.611.200 0
vn0110764921 CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO 180 118.176.000 210 405.611.200 405.611.200 0
1167 PP2500423548 Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 152.104.200 152.104.200 0
vn0110764921 CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO 180 118.176.000 210 152.104.200 152.104.200 0
1168 PP2500423549 Huyết thanh kháng uốn ván vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 2.396.423.520 2.396.423.520 0
vn0110764921 CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO 180 118.176.000 210 2.396.423.520 2.396.423.520 0
1169 PP2500423550 Botulinum toxin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 288.056.400 288.056.400 0
1170 PP2500423551 Botulinum toxin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 662.792.000 662.792.000 0
1171 PP2500423552 Eperison vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 112.712.000 210 176.898.600 176.898.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 186.966.000 186.966.000 0
1172 PP2500423553 Eperison vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 174.600.000 174.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 177.300.000 177.300.000 0
1173 PP2500423554 Thiocolchicosid vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 233.600.000 233.600.000 0
1174 PP2500423555 Thiocolchicosid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 101.500.000 210 140.647.500 140.647.500 0
1175 PP2500423556 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 101.500.000 210 50.559.600 50.559.600 0
1176 PP2500423557 Atropin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 24.444.000 24.444.000 0
1177 PP2500423558 Brimonidin + timolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 273.435.860 273.435.860 0
1178 PP2500423559 Brinzolamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 60.684.000 60.684.000 0
1179 PP2500423560 Carbomer vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 286.000.000 286.000.000 0
1180 PP2500423561 Fluorometholon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 41.823.600 41.823.600 0
1181 PP2500423562 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 135.578.000 240 110.440.000 110.440.000 0
1182 PP2500423563 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 7.700.000 7.700.000 0
1183 PP2500423564 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 35.380.000 35.380.000 0
1184 PP2500423565 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 135.578.000 240 410.610.000 410.610.000 0
1185 PP2500423566 Indomethacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 204.000.000 204.000.000 0
1186 PP2500423567 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 74.250.000 74.250.000 0
1187 PP2500423568 Natamycin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 45.500.000 45.500.000 0
1188 PP2500423569 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 176.280.500 176.280.500 0
1189 PP2500423571 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 769.365.600 769.365.600 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 773.483.000 773.483.000 0
1190 PP2500423572 Natri clorid vn0106554569 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT SINH 180 18.018.000 210 600.600.000 600.600.000 0
1191 PP2500423573 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 225.000.000 225.000.000 0
1192 PP2500423574 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 37.101.750 37.101.750 0
1193 PP2500423575 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 488.520.000 488.520.000 0
1194 PP2500423576 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 78.973.500 78.973.500 0
1195 PP2500423577 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 62.887.500 62.887.500 0
1196 PP2500423578 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 135.578.000 240 206.700.000 206.700.000 0
1197 PP2500423579 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 347.760.000 347.760.000 0
1198 PP2500423580 Nepafenac vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 206.548.650 206.548.650 0
1199 PP2500423581 Olopatadin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 13.109.900 13.109.900 0
1200 PP2500423582 Olopatadin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 135.578.000 240 70.200.000 70.200.000 0
1201 PP2500423584 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 378.630.000 378.630.000 0
1202 PP2500423585 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 1.498.000 210 49.950.000 49.950.000 0
1203 PP2500423586 Ranibizumab vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 525.000.880 525.000.880 0
1204 PP2500423588 Travoprost + Timolol vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 407.657.000 210 255.420.000 255.420.000 0
1205 PP2500423589 Tropicamide + phenylephrine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 41.917.500 41.917.500 0
1206 PP2500423590 Betahistin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 167.195.000 210 2.096.000 2.096.000 0
1207 PP2500423591 Betahistin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 162.952.000 210 473.800.000 473.800.000 0
1208 PP2500423592 Betahistin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 167.195.000 210 75.680.000 75.680.000 0
1209 PP2500423593 Fluticason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 135.578.000 240 637.200.000 637.200.000 0
1210 PP2500423594 Fluticason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 135.578.000 240 461.760.000 461.760.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 461.760.000 461.760.000 0
1211 PP2500423595 Naphazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 36.237.000 36.237.000 0
1212 PP2500423596 Phenazon + lidocain vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 28.620.000 28.620.000 0
1213 PP2500423597 Rifamycin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 135.578.000 240 240.500.000 240.500.000 0
1214 PP2500423598 Xylometazolin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 278.685.000 278.685.000 0
1215 PP2500423599 Xylometazolin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 250.250.000 250.250.000 0
1216 PP2500423600 Xylometazolin vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 180 64.337.000 210 96.070.000 96.070.000 0
1217 PP2500423601 Xylometazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 11.458.750 11.458.750 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 167.195.000 210 10.902.500 10.902.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 11.481.000 11.481.000 0
1218 PP2500423602 Xylometazolin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 142.500.000 142.500.000 0
1219 PP2500423603 Carbetocin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 5.091.905.000 5.091.905.000 0
1220 PP2500423604 Carboprost vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 290.000.000 290.000.000 0
1221 PP2500423605 Dinoproston vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 588.735.000 588.735.000 0
1222 PP2500423606 Methyl ergometrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 163.358.000 163.358.000 0
1223 PP2500423607 Methyl ergometrin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 189.939.750 189.939.750 0
1224 PP2500423608 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 262.988.856 210 817.750.000 817.750.000 0
1225 PP2500423609 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 524.562.000 524.562.000 0
1226 PP2500423610 Oxytocin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 180 98.611.000 222 833.052.000 833.052.000 0
1227 PP2500423611 Misoprostol vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 218.135.000 218.135.000 0
1228 PP2500423612 Misoprostol vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 280.488.000 280.488.000 0
1229 PP2500423613 Atosiban vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 407.657.000 210 2.622.350.000 2.622.350.000 0
1230 PP2500423614 Atosiban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 821.000.000 821.000.000 0
1231 PP2500423615 Atosiban vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 1.622.250.000 1.622.250.000 0
1232 PP2500423616 Dung dịch lọc máu liên tục vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 254.520.000 210 8.484.000.000 8.484.000.000 0
1233 PP2500423617 Dung dịch lọc máu liên tục vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 180 168.510.000 210 5.617.000.000 5.617.000.000 0
1234 PP2500423619 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 233.280.000 233.280.000 0
1235 PP2500423620 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 1.726.218.816 1.726.218.816 0
1236 PP2500423621 Etifoxin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 108.900.000 108.900.000 0
1237 PP2500423624 Acid thioctic vn0110184303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN HÙNG 180 15.960.000 210 531.440.000 531.440.000 0
vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 258.616.000 210 532.000.000 532.000.000 0
1238 PP2500423625 Amisulprid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 288.800.000 288.800.000 0
1239 PP2500423626 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 5.995.500 5.995.500 0
1240 PP2500423627 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 315.105.000 315.105.000 0
1241 PP2500423628 Clozapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 271.350.000 271.350.000 0
1242 PP2500423629 Clozapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 573.800.000 573.800.000 0
1243 PP2500423630 Donepezil vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 235.900.000 210 14.794.000 14.794.000 0
vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 14.950.000 14.950.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 19.240.000 19.240.000 0
1244 PP2500423631 Donepezil vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 98.000.000 210 244.290.000 244.290.000 0
vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 255.000.000 255.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 148.464.000 211 216.750.000 216.750.000 0
1245 PP2500423632 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 36.145.200 36.145.200 0
1246 PP2500423633 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 476.099.000 476.099.000 0
1247 PP2500423634 Levomepromazin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 170.347.000 210 720.000.000 720.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 564.000.000 564.000.000 0
1248 PP2500423635 Meclophenoxat vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 603.750.000 603.750.000 0
1249 PP2500423636 Olanzapin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 1.449.600.000 1.449.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 1.401.582.000 1.401.582.000 0
1250 PP2500423637 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 24.775.500 24.775.500 0
1251 PP2500423638 Olanzapin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 573.300.000 573.300.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 275.000.000 220 435.000.000 435.000.000 0
1252 PP2500423639 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 934.605.000 934.605.000 0
1253 PP2500423640 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 278.688.000 210 470.400.000 470.400.000 0
1254 PP2500423641 Quetiapin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 148.464.000 211 180.000.000 180.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 240.000.000 240.000.000 0
1255 PP2500423642 Quetiapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 2.626.000.000 2.626.000.000 0
1256 PP2500423643 Risperidon vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 75.000.000 274 405.600.000 405.600.000 0
1257 PP2500423644 Risperidon vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 46.512.000 210 1.995 1.995 0
vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 1.219.800.000 1.219.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 1.284.000.000 1.284.000.000 0
1258 PP2500423645 Sulpirid vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 1.226.590.000 1.226.590.000 0
1259 PP2500423646 Sulpirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 32.550.000 32.550.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 27.993.000 27.993.000 0
1260 PP2500423647 Amitriptylin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 114.000.000 210 189.000.000 189.000.000 0
1261 PP2500423648 Amitriptylin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 319.200.000 319.200.000 0
1262 PP2500423649 Citalopram vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
1263 PP2500423650 Fluoxetin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 14.700.000 14.700.000 0
1264 PP2500423651 Mirtazapin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 1.046.500.000 1.046.500.000 0
1265 PP2500423652 Mirtazapin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 168.831.000 210 5.334.000.000 5.334.000.000 0
1266 PP2500423653 Mirtazapin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 463.750.000 463.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 410.750.000 410.750.000 0
1267 PP2500423654 Paroxetin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 133.200.000 133.200.000 0
1268 PP2500423655 Sertralin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 8.204.100.000 8.204.100.000 0
1269 PP2500423656 Sertralin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 162.952.000 210 228.000.000 228.000.000 0
1270 PP2500423657 Venlafaxin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 928.800.000 928.800.000 0
1271 PP2500423658 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 525.720.000 525.720.000 0
1272 PP2500423659 Acetyl leucin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 2.485.476.000 2.485.476.000 0
1273 PP2500423660 Acetyl leucin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 4.650.720.000 4.650.720.000 0
1274 PP2500423661 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 477.572.600 477.572.600 0
1275 PP2500423663 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 3.950.100.000 3.950.100.000 0
1276 PP2500423664 Choline alfoscerat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 1.871.100.000 1.871.100.000 0
1277 PP2500423665 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 275.000.000 220 1.032.500.000 1.032.500.000 0
1278 PP2500423666 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 275.000.000 220 1.103.600.000 1.103.600.000 0
1279 PP2500423667 Citicolin vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 180 270.379.000 210 481.900.000 481.900.000 0
1280 PP2500423668 Citicolin vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 280.593.000 225 795.600.000 795.600.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 276.963.000 210 673.200.000 673.200.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 1.028.160.000 1.028.160.000 0
1281 PP2500423669 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 219.285.000 210 1.270.500.000 1.270.500.000 0
1282 PP2500423670 Cytidin-5'-monophosphat disodium + uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 275.000.000 220 1.015.045.000 1.015.045.000 0
1283 PP2500423671 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 138.504.500 138.504.500 0
1284 PP2500423673 Galantamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 1.074.780.000 1.074.780.000 0
1285 PP2500423674 Galantamin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 51.150.000 51.150.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 51.975.000 51.975.000 0
1286 PP2500423675 Ginkgo biloba vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 238.700.000 238.700.000 0
1287 PP2500423676 Ginkgo biloba vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 193.750.000 193.750.000 0
1288 PP2500423677 Ginkgo biloba vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 132.990.000 132.990.000 0
1289 PP2500423678 Mecobalamin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 66.131.000 210 481.320.000 481.320.000 0
1290 PP2500423679 Mecobalamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 4.200.000 4.200.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 34.800.000 212 4.725.000 4.725.000 0
1291 PP2500423680 Pentoxifyllin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 102.375.000 102.375.000 0
1292 PP2500423681 Piracetam vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 1.107.000.000 1.107.000.000 0
1293 PP2500423682 Piracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 1.040.000 1.040.000 0
1294 PP2500423683 Piracetam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 381.364.000 210 470.400.000 470.400.000 0
1295 PP2500423684 Piracetam vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 940.695.000 940.695.000 0
1296 PP2500423685 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 274.036.500 274.036.500 0
1297 PP2500423686 Piracetam vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 284.058.000 284.058.000 0
1298 PP2500423687 Piracetam vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 1.481.400.000 1.481.400.000 0
1299 PP2500423688 Piracetam vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 341.850.000 341.850.000 0
1300 PP2500423689 Vinpocetin vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 134.640.000 134.640.000 0
1301 PP2500423690 Vinpocetin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 228.880.000 220 92.400.000 92.400.000 0
1302 PP2500423692 Bambuterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 175.090.950 175.090.950 0
1303 PP2500423693 Bambuterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 148.671.040 148.671.040 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 149.420.390 149.420.390 0
1304 PP2500423694 Bambuterol vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 107.868.600 107.868.600 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 107.868.600 107.868.600 0
1305 PP2500423695 Bambuterol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 75.636.000 75.636.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 106.960.000 106.960.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 83.849.000 83.849.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 724.967.000 210 72.198.000 72.198.000 0
1306 PP2500423696 Budesonid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 3.056.027.438 3.056.027.438 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 2.650.884.000 2.650.884.000 0
1307 PP2500423697 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 3.519.840.000 3.519.840.000 0
1308 PP2500423698 Budesonid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 5.417.055.000 5.417.055.000 0
1309 PP2500423699 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 480.000.000 480.000.000 0
1310 PP2500423700 Budesonid vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 38.141.000 210 755.610.000 755.610.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 645.000.000 215 696.180.000 696.180.000 0
1311 PP2500423701 Budesonid + formoterol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 1.445.850.000 1.445.850.000 0
1312 PP2500423702 Budesonid + formoterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 6.482.400.000 6.482.400.000 0
1313 PP2500423703 Budesonid + formoterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 1.098.888.000 1.098.888.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 407.657.000 210 1.038.120.000 1.038.120.000 0
1314 PP2500423704 Budesonid + formoterol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 480.200.000 480.200.000 0
1315 PP2500423706 Montelukast vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 219.450.000 219.450.000 0
1316 PP2500423707 Montelukast vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 257.655.000 257.655.000 0
1317 PP2500423708 Montelukast vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 278.688.000 210 78.321.600 78.321.600 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 78.321.600 78.321.600 0
1318 PP2500423709 Montelukast vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 180 3.780.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 9.051.000 210 124.680.000 124.680.000 0
1319 PP2500423710 Montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.381.000.000 210 29.750.000 29.750.000 0
1320 PP2500423711 Salbutamol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 34.800.000 212 857.616.000 857.616.000 0
1321 PP2500423713 Salbutamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 1.574.070.120 1.574.070.120 0
1322 PP2500423715 Salbutamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 1.498.560.000 1.498.560.000 0
1323 PP2500423716 Salbutamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 137.907.000 137.907.000 0
1324 PP2500423717 Salbutamol vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 200.174.000 210 627.152.000 627.152.000 0
1325 PP2500423718 Salbutamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 264.675.000 264.675.000 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 263.263.400 263.263.400 0
1326 PP2500423719 Salbutamol vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 200.174.000 210 598.000.000 598.000.000 0
1327 PP2500423720 Salbutamol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 345.945.000 210 742.500.000 742.500.000 0
1328 PP2500423721 Salbutamol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 381.364.000 210 431.680.000 431.680.000 0
vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 180 270.379.000 210 429.408.000 429.408.000 0
1329 PP2500423722 Salbutamol vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 2.052.482.250 2.052.482.250 0
vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 180 81.914.000 210 2.155.968.750 2.155.968.750 0
1330 PP2500423723 Salbutamol vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 738.400.000 738.400.000 0
1331 PP2500423724 Salbutamol vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 85.378.000 210 91.065.000 91.065.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 92.466.000 92.466.000 0
1332 PP2500423725 Salbutamol + ipratropium vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 56.259.000 56.259.000 0
1333 PP2500423727 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 723.993.000 723.993.000 0
1334 PP2500423728 Salmeterol + fluticason vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 2.383.395.840 2.383.395.840 0
1335 PP2500423729 Salmeterol + fluticason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 410.640.000 410.640.000 0
1336 PP2500423730 Salmeterol + fluticason vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 4.275.633.750 4.275.633.750 0
1337 PP2500423731 Salmeterol + fluticason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 1.099.252.000 1.099.252.000 0
1338 PP2500423732 Salmeterol + fluticason vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 2.598.544.000 2.598.544.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 2.586.675.000 2.586.675.000 0
1339 PP2500423733 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 508.116.000 508.116.000 0
1340 PP2500423734 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 1.747.875.000 1.747.875.000 0
1341 PP2500423736 Ambroxol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 495.159.000 495.159.000 0
1342 PP2500423737 Ambroxol vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 1.620.240.000 1.620.240.000 0
1343 PP2500423738 Ambroxol vn0110143473 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA 180 19.517.000 210 650.597.500 650.597.500 0
1344 PP2500423739 Ambroxol vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 424.265.000 424.265.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 395.158.820 395.158.820 0
1345 PP2500423740 Ambroxol vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 33.608.000 210 91.440.000 91.440.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 66.119.670 210 100.728.000 100.728.000 0
1346 PP2500423741 Ambroxol vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 75.000.000 274 385.000.000 385.000.000 0
1347 PP2500423742 Ambroxol vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 75.600.000 75.600.000 0
1348 PP2500423743 Bromhexin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 83.996.000 83.996.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 83.996.000 83.996.000 0
1349 PP2500423744 Bromhexin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 345.419.340 345.419.340 0
1350 PP2500423745 Bromhexin vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 55.759.000 210 432.470.000 432.470.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 14.777.000 210 458.125.000 430.637.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 167.195.000 210 421.475.000 421.475.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 438.700.500 438.700.500 0
1351 PP2500423746 Bromhexin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 277.838.000 210 150.800.000 150.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 144.420.000 144.420.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 121.800.000 121.800.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 40.235.000 210 153.700.000 153.700.000 0
1352 PP2500423747 Bromhexin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 66.084.000 210 1.075.900.000 1.075.900.000 0
1353 PP2500423748 Carbocistein vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 74.463.000 210 344.408.400 344.408.400 0
1354 PP2500423749 Carbocistein vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 228.880.000 220 283.500.000 283.500.000 0
1355 PP2500423750 Carbocistein vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 180 1.103.000.000 210 224.000.000 224.000.000 0
1356 PP2500423751 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 201.390.000 201.390.000 0
1357 PP2500423752 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 724.967.000 210 323.190.000 323.190.000 0
1358 PP2500423753 Codein + terpin vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 55.759.000 210 326.257.200 326.257.200 0
1359 PP2500423755 Acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 244.174.200 244.174.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 215.000.000 210 249.787.400 249.787.400 0
1360 PP2500423756 Acetylcystein vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 451.066.000 451.066.000 0
1361 PP2500423757 N-acetylcystein vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 351.000.000 351.000.000 0
1362 PP2500423758 N-acetylcystein vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 313.423.000 210 1.267.656.000 1.267.656.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 1.299.480.000 1.299.480.000 0
vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 180 60.339.000 210 1.265.888.000 1.265.888.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 705.432.000 705.432.000 0
1363 PP2500423759 N-acetylcystein vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 1.196.160.000 1.196.160.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 322.215.000 210 745.731.000 745.731.000 0
1364 PP2500423760 Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 205.065.000 205.065.000 0
1365 PP2500423761 Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 488.250.000 488.250.000 0
1366 PP2500423763 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 9.862.950.000 9.862.950.000 0
1367 PP2500423765 Kali clorid vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 551.442.000 551.442.000 0
1368 PP2500423766 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 262.988.856 210 883.400.000 883.400.000 0
1369 PP2500423767 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 724.967.000 210 3.665.224.500 3.665.224.500 0
1370 PP2500423768 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 930.520.500 930.520.500 0
1371 PP2500423769 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 1.801.380.000 1.801.380.000 0
1372 PP2500423770 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 142.875.075 142.875.075 0
1373 PP2500423771 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 1.254.550.000 1.254.550.000 0
1374 PP2500423772 Acid amin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 1.051.200.000 1.051.200.000 0
1375 PP2500423773 Acid amin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 1.329.876.000 1.329.876.000 0
1376 PP2500423774 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 225.770.000 225.770.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 242.641.560 242.641.560 0
1377 PP2500423775 Acid amin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 348.917.000 220 95.700.000 95.700.000 0
1378 PP2500423776 Acid amin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 844.200.000 844.200.000 0
1379 PP2500423777 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 382.950.000 382.950.000 0
1380 PP2500423778 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 235.040.000 235.040.000 0
1381 PP2500423779 Acid amin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 348.917.000 220 495.670.000 495.670.000 0
1382 PP2500423780 Acid amin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 348.917.000 220 195.580.000 195.580.000 0
1383 PP2500423781 Acid amin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 235.900.000 210 2.022.300.000 2.022.300.000 0
1384 PP2500423782 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 158.760.000 158.760.000 0
1385 PP2500423783 Acid amin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 1.264.725.000 1.264.725.000 0
1386 PP2500423784 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 267.575.000 267.575.000 0
1387 PP2500423785 Acid amin + glucose + điện giải vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 1.135.098.250 1.135.098.250 0
1388 PP2500423786 Acid amin + glucose + lipid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 1.118.000.000 1.118.000.000 0
1389 PP2500423787 Acid amin + glucose + lipid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.450.000.000 210 696.500.000 696.500.000 0
1390 PP2500423788 Acid amin + glucose + lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 1.102.500.000 1.102.500.000 0
1391 PP2500423789 Acid amin + glucose + lipid vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 180 270.379.000 210 1.271.000.000 1.271.000.000 0
1392 PP2500423790 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 578.976.000 210 19.639.490 19.639.490 0
1393 PP2500423791 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 83.937.740 83.937.740 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 85.063.296 85.063.296 0
1394 PP2500423792 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 150.442.000 150.442.000 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 150.741.600 150.741.600 0
1395 PP2500423793 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 2.706.251.576 2.706.251.576 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 2.668.585.031 2.668.585.031 0
1396 PP2500423794 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 139.655.000 139.655.000 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 139.965.000 139.965.000 0
1397 PP2500423795 Glucose vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 386.870.570 386.870.570 0
1398 PP2500423796 Glucose vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 75.180.000 75.180.000 0
1399 PP2500423797 Glucose vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 155.385.000 155.385.000 0
1400 PP2500423798 Glucose vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 50.525.400 50.525.400 0
1401 PP2500423799 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 409.522.178 409.522.178 0
1402 PP2500423800 Magnesi sulfat vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 47.473.000 47.473.000 0
1403 PP2500423802 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 610.000.000 210 600.960.000 600.960.000 0
1404 PP2500423803 Manitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 190.000.000 210 296.730.000 296.730.000 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 296.730.000 296.730.000 0
1405 PP2500423804 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 117.469.500 117.469.500 0
1406 PP2500423805 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 446.418.000 210 1.090.000.000 1.090.000.000 0
1407 PP2500423806 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 3.665.043.480 3.665.043.480 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 3.620.410.632 3.620.410.632 0
1408 PP2500423807 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 446.418.000 210 219.650.000 219.650.000 0
1409 PP2500423808 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 331.110.000 331.110.000 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 324.324.000 324.324.000 0
1410 PP2500423809 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 446.418.000 210 4.755.803.520 4.755.803.520 0
1411 PP2500423810 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 9.893.689.500 9.893.689.500 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 10.348.960.090 10.348.960.090 0
1412 PP2500423811 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 1.740.960.000 1.740.960.000 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 1.730.159.600 1.730.159.600 0
1413 PP2500423812 Natri clorid vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 238.891.760 238.891.760 0
1414 PP2500423813 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 2.370.000.000 2.370.000.000 0
1415 PP2500423814 Nhũ dịch lipid vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 85.378.000 210 346.680.000 346.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 148.464.000 211 375.570.000 375.570.000 0
1416 PP2500423815 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 191.950.000 191.950.000 0
1417 PP2500423816 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 4.300.000.000 210 496.650.000 496.650.000 0
1418 PP2500423818 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 1.954.013.730 1.954.013.730 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 1.962.621.720 1.962.621.720 0
1419 PP2500423820 Nước cất pha tiêm vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 180 81.992.000 210 758.415.900 758.415.900 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 702.988.000 702.988.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 681.357.600 681.357.600 0
1420 PP2500423821 Nước cất pha tiêm vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 180 81.992.000 210 1.865.874.724 1.865.874.724 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 1.865.874.724 1.865.874.724 0
1421 PP2500423822 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 346.800.000 346.800.000 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 350.640.000 350.640.000 0
1422 PP2500423823 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 195.300.000 195.300.000 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 200.400.000 200.400.000 0
1423 PP2500423824 Calci carbonat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 12.250.000 12.250.000 0
1424 PP2500423825 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 180 93.553.000 210 374.500.000 374.500.000 0
1425 PP2500423826 Calci carbonat + vitamin D3 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 162.952.000 210 190.050.000 190.050.000 0
1426 PP2500423827 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 945.935.000 210 449.101.800 449.101.800 0
1427 PP2500423828 Calci carbonat + vitamin D3 vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 146.160.000 146.160.000 0
1428 PP2500423829 Calci carbonat + vitamin D3 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 32.200.000 220 146.200.000 146.200.000 0
1429 PP2500423830 Calci lactat vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 20.101.000 210 70.035.000 70.035.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 381.364.000 210 70.035.000 70.035.000 0
1430 PP2500423831 Calci lactat vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 18.225.000 220 97.750.000 97.750.000 0
1431 PP2500423832 Calcitriol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 724.967.000 210 314.206.200 314.206.200 0
1432 PP2500423833 Lysin + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 508.680.000 508.680.000 0
1433 PP2500423834 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 170.100.000 170.100.000 0
1434 PP2500423835 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 557.049.600 557.049.600 0
1435 PP2500423836 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 308.224.000 308.224.000 0
1436 PP2500423837 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 769.056.100 769.056.100 0
1437 PP2500423838 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 244.643.600 244.643.600 0
1438 PP2500423839 Vitamin B1 vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 447.304.000 447.304.000 0
1439 PP2500423840 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 173.100.000 210 4.653.600.000 4.653.600.000 0
1440 PP2500423841 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 900.000.000 210 1.033.962.000 1.033.962.000 0
1441 PP2500423842 Vitamin B1 + B6 + B12 vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 470.840.000 470.840.000 0
1442 PP2500423843 Vitamin B1 + B6 + B12 vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 200 1.600.000.000 210 828.630.000 828.630.000 0
1443 PP2500423844 Vitamin B1 + B6 + B12 vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 2.318.400.000 2.318.400.000 0
1444 PP2500423845 Vitamin B1 + B6 + B12 vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 180 850.000.000 210 940.275.000 940.275.000 0
1445 PP2500423846 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.323.959.000 210 1.534.500.000 1.534.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.924.011.320 210 1.674.000.000 1.674.000.000 0
1446 PP2500423847 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 115.332.000 210 1.726.846.800 1.726.846.800 0
1447 PP2500423848 Vitamin B1 + B6 + B12 vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 612.427.500 612.427.500 0
1448 PP2500423849 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104237003 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI 180 28.710.000 210 957.000.000 957.000.000 0
1449 PP2500423850 Vitamin B1 + B6 + B12 vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 668.800.000 668.800.000 0
1450 PP2500423852 Vitamin B6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 51.660.000 51.660.000 0
1451 PP2500423853 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 604.107.000 210 102.850.000 102.850.000 0
1452 PP2500423854 Vitamin B6 + magnesi lactat vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 235.900.000 210 450.450.000 450.450.000 0
1453 PP2500423855 Vitamin B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 384.159.000 210 128.130.000 128.130.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 180 3.000.000.000 210 117.452.500 117.452.500 0
1454 PP2500423856 Vitamin C vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 59.954.400 59.954.400 0
1455 PP2500423857 Vitamin C vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 228.880.000 220 387.712.000 387.712.000 0
1456 PP2500423858 Vitamin C vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 190 4.000.000.000 220 345.975.000 345.975.000 0
1457 PP2500423859 Vitamin C vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 240.000.000 210 6.591.000 6.591.000 0
1458 PP2500423860 Vitamin C vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 180 1.501.919.000 210 235.980.000 235.980.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 187
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500422328 - Lidocain

2. PP2500422996 - Albumin

3. PP2500422998 - Albumin

4. PP2500423543 - Immune globulin

5. PP2500423545 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110461405
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422743 - Azithromycin

2. PP2500423460 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500422382 - Ibuprofen

2. PP2500422392 - Ketoprofen

3. PP2500422726 - Metronidazol

4. PP2500423038 - Amiodaron

5. PP2500423072 - Bisoprolol

6. PP2500423074 - Bisoprolol

7. PP2500423104 - Indapamid

8. PP2500423125 - Losartan

9. PP2500423240 - Pravastatin

10. PP2500423246 - Simvastatin

11. PP2500423355 - Sucralfat

12. PP2500423461 - Acarbose

13. PP2500423555 - Thiocolchicosid

14. PP2500423556 - Acetazolamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500423108 - Lacidipin

2. PP2500423110 - Lacidipin

3. PP2500423235 - Lovastatin

4. PP2500423748 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500422654 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500422470 - Risedronat

2. PP2500423073 - Bisoprolol

3. PP2500423123 - Losartan

4. PP2500423145 - Perindopril

5. PP2500423221 - Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500422492 - Desloratadin

2. PP2500422965 - Levodopa + carbidopa

3. PP2500423096 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2500423149 - Perindopril

5. PP2500423239 - Pravastatin

6. PP2500423740 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500422357 - Aescin

2. PP2500423250 - Fructose 1,6 diphosphat

3. PP2500423286 - Gadoteric acid

4. PP2500423295 - Iopamidol

5. PP2500423297 - Iopamidol

6. PP2500423416 - L-Ornithin - L- aspartat

7. PP2500423525 - Saxagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107462871
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422474 - Zoledronic acid

2. PP2500423005 - Deferasirox

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500423803 - Manitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109944422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422811 - Sofosbuvir + velpatasvir

2. PP2500423416 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422869 - Cisplatin

2. PP2500422937 - Anastrozol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422961 - Solifenacin

2. PP2500423319 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422829 - Amphotericin B

2. PP2500423252 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500422387 - Ketoprofen

2. PP2500422419 - Paracetamol

3. PP2500422460 - Alendronat

4. PP2500422513 - Mequitazin

5. PP2500422523 - Glutathion

6. PP2500422738 - Azithromycin

7. PP2500422740 - Azithromycin

8. PP2500422751 - Spiramycin + metronidazol

9. PP2500422793 - Colistin

10. PP2500422831 - Caspofungin

11. PP2500422849 - Voriconazol

12. PP2500422918 - Gefitinib

13. PP2500422938 - Bicalutamid

14. PP2500423134 - Metoprolol

15. PP2500423186 - Digoxin

16. PP2500423213 - Rivaroxaban

17. PP2500423413 - L-Ornithin - L- aspartat

18. PP2500423758 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101481532
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500422625 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318177778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500423411 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500422576 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500422631 - Cefixim

3. PP2500422673 - Ceftizoxim

4. PP2500422709 - Amikacin

5. PP2500422736 - Clindamycin

6. PP2500423099 - Enalapril + hydrochlorothiazid

7. PP2500423178 - Valsartan + hydroclorothiazid

8. PP2500423387 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa

9. PP2500423392 - Bacillus subtilis

10. PP2500423426 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316850902
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500422739 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
222 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422522 - Glutathion

2. PP2500423610 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422809 - Vancomycin

2. PP2500423421 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500422453 - Colchicin

2. PP2500422627 - Cefixim

3. PP2500423159 - Perindopril + Indapamid

4. PP2500423166 - Ramipril

5. PP2500423183 - Heptaminol

6. PP2500423216 - Atorvastatin

7. PP2500423386 - Sorbitol

8. PP2500423479 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500573637
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500422396 - Meloxicam

2. PP2500422707 - Amikacin

3. PP2500422772 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500423093 - Enalapril

2. PP2500423094 - Enalapril

3. PP2500423463 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500423209 - Clopidogrel

2. PP2500423745 - Bromhexin

3. PP2500423753 - Codein + terpin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500422597 - Cefaclor

2. PP2500423076 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

3. PP2500423117 - Lisinopril

4. PP2500423840 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108910484
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500422330 - Lidocain + epinephrin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801212375
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500423644 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500422461 - Alendronat + cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2500422492 - Desloratadin

3. PP2500422498 - Ebastin

4. PP2500422558 - Pregabalin

5. PP2500422741 - Azithromycin

6. PP2500422825 - Entecavir

7. PP2500423109 - Lacidipin

8. PP2500423111 - Lacidipin

9. PP2500423176 - Valsartan

10. PP2500423528 - Vildagliptin

11. PP2500423630 - Donepezil

12. PP2500423781 - Acid amin

13. PP2500423854 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500422355 - Aescin

2. PP2500422559 - Topiramat

3. PP2500422622 - Cefepim

4. PP2500422779 - Ofloxacin

5. PP2500422935 - Anastrozol

6. PP2500422938 - Bicalutamid

7. PP2500422968 - Pramipexol

8. PP2500423142 - Nifedipin

9. PP2500423151 - Perindopril + amlodipin

10. PP2500423640 - Quetiapin

11. PP2500423708 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500422348 - Neostigmin

2. PP2500422389 - Dexketoprofen

3. PP2500422762 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 120

1. PP2500422311 - Bupivacain

2. PP2500422332 - Lidocain + prilocain

3. PP2500422339 - Propofol

4. PP2500422341 - Ropivacain

5. PP2500422351 - Rocuronium

6. PP2500422388 - Ketoprofen

7. PP2500422472 - Tocilizumab

8. PP2500422481 - Bilastine

9. PP2500422542 - Sugammadex

10. PP2500422545 - Carbamazepin

11. PP2500422550 - Levetiracetam

12. PP2500422573 - Amoxicilin

13. PP2500422582 - Amoxicilin + acid clavulanic

14. PP2500422587 - Amoxicilin + acid clavulanic

15. PP2500422698 - Piperacilin + tazobactam

16. PP2500422748 - Clarithromycin

17. PP2500422790 - Tigecyclin

18. PP2500422801 - Linezolid

19. PP2500422827 - Oseltamivir

20. PP2500422830 - Caspofungin

21. PP2500422831 - Caspofungin

22. PP2500422833 - Clotrimazol

23. PP2500422845 - Micafungin

24. PP2500422872 - Docetaxel

25. PP2500422874 - Docetaxel

26. PP2500422876 - Doxorubicin

27. PP2500422885 - Gemcitabin

28. PP2500422889 - Irinotecan

29. PP2500422891 - Irinotecan

30. PP2500422896 - Oxaliplatin

31. PP2500422898 - Oxaliplatin

32. PP2500422900 - Paclitaxel

33. PP2500422914 - Cetuximab

34. PP2500422922 - Pazopanib

35. PP2500422923 - Rituximab

36. PP2500422925 - Rituximab

37. PP2500422927 - Sorafenib

38. PP2500422929 - Trastuzumab

39. PP2500422942 - Fulvestrant

40. PP2500422951 - Ciclosporin

41. PP2500422953 - Basiliximab

42. PP2500422954 - Mycophenolat

43. PP2500422956 - Tacrolimus

44. PP2500422957 - Tacrolimus

45. PP2500422967 - Levodopa + benserazid

46. PP2500422996 - Albumin

47. PP2500422997 - Albumin

48. PP2500423000 - Yếu tố VIII

49. PP2500423001 - Yếu tố IX

50. PP2500423003 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

51. PP2500423031 - Trimetazidin

52. PP2500423033 - Trimetazidin

53. PP2500423053 - Amlodipin + atorvastatin

54. PP2500423060 - Amlodipin + indapamid

55. PP2500423061 - Amlodipin + indapamid + perindopril

56. PP2500423068 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid

57. PP2500423069 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid

58. PP2500423071 - Bisoprolol

59. PP2500423108 - Lacidipin

60. PP2500423110 - Lacidipin

61. PP2500423132 - Metoprolol

62. PP2500423144 - Nifedipin

63. PP2500423147 - Perindopril

64. PP2500423155 - Perindopril + amlodipin

65. PP2500423157 - Perindopril + amlodipin

66. PP2500423160 - Perindopril + Indapamid

67. PP2500423212 - Rivaroxaban

68. PP2500423214 - Rivaroxaban

69. PP2500423224 - Fenofibrat

70. PP2500423249 - Iloprost

71. PP2500423253 - Nimodipin

72. PP2500423277 - Secukinumab

73. PP2500423284 - Gadobutrol

74. PP2500423285 - Gadoteric acid

75. PP2500423286 - Gadoteric acid

76. PP2500423289 - Iodixanol

77. PP2500423290 - Iohexol

78. PP2500423291 - Iohexol

79. PP2500423292 - Iohexol

80. PP2500423298 - Iopromid acid

81. PP2500423346 - Esomeprazol

82. PP2500423362 - Ondansetron

83. PP2500423380 - Lactulose

84. PP2500423403 - Racecadotril

85. PP2500423412 - Diosmin + hesperidin

86. PP2500423422 - Simethicon

87. PP2500423423 - Simethicon

88. PP2500423443 - Methyl prednisolon

89. PP2500423445 - Methyl prednisolon

90. PP2500423453 - Somatropin

91. PP2500423454 - Dydrogesteron

92. PP2500423458 - Progesteron

93. PP2500423466 - Dapagliflozin

94. PP2500423511 - Metformin

95. PP2500423514 - Metformin

96. PP2500423517 - Metformin

97. PP2500423521 - Metformin

98. PP2500423527 - Sitagliptin + metformin

99. PP2500423529 - Vildagliptin + metformin

100. PP2500423530 - Vildagliptin + metformin

101. PP2500423532 - Levothyroxin

102. PP2500423533 - Levothyroxin

103. PP2500423534 - Levothyroxin

104. PP2500423538 - Thiamazol

105. PP2500423540 - Thiamazol

106. PP2500423614 - Atosiban

107. PP2500423664 - Choline alfoscerat

108. PP2500423692 - Bambuterol

109. PP2500423696 - Budesonid

110. PP2500423698 - Budesonid

111. PP2500423702 - Budesonid + formoterol

112. PP2500423703 - Budesonid + formoterol

113. PP2500423728 - Salmeterol + fluticason

114. PP2500423730 - Salmeterol + fluticason

115. PP2500423732 - Salmeterol + fluticason

116. PP2500423776 - Acid amin

117. PP2500423788 - Acid amin + glucose + lipid

118. PP2500423813 - Nhũ dịch lipid

119. PP2500423815 - Nhũ dịch lipid

120. PP2500423816 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500422670 - Ceftazidim

2. PP2500422692 - Imipenem + cilastatin

3. PP2500422693 - Meropenem

4. PP2500422708 - Amikacin

5. PP2500422764 - Levofloxacin

6. PP2500422765 - Levofloxacin

7. PP2500423634 - Levomepromazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500423168 - Ramipril

2. PP2500423509 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70

3. PP2500423631 - Donepezil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105201377
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422963 - Levodopa + carbidopa

2. PP2500423471 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500422617 - Cefazolin

2. PP2500422620 - Cefdinir

3. PP2500422650 - Cefotiam

4. PP2500423152 - Perindopril + amlodipin

5. PP2500423153 - Perindopril + amlodipin

6. PP2500423161 - Perindopril + Indapamid

7. PP2500423342 - Omeprazol

8. PP2500423394 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107783610
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500422683 - Cloxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5700103881
Tỉnh / thành phố
Quảng Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2500422316 - Etomidat

2. PP2500422338 - Propofol

3. PP2500422424 - Paracetamol

4. PP2500422430 - Paracetamol

5. PP2500422432 - Paracetamol + chlorpheniramin

6. PP2500422440 - Paracetamol + Tramadol

7. PP2500422528 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

8. PP2500422626 - Cefixim

9. PP2500422656 - Cefoxitin

10. PP2500422743 - Azithromycin

11. PP2500422785 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

12. PP2500422793 - Colistin

13. PP2500422937 - Anastrozol

14. PP2500422942 - Fulvestrant

15. PP2500422978 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

16. PP2500422987 - Heparin

17. PP2500423002 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

18. PP2500423139 - Nicardipin

19. PP2500423182 - Valsartan + hydroclorothiazid

20. PP2500423205 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

21. PP2500423206 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

22. PP2500423334 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

23. PP2500423399 - Kẽm gluconat

24. PP2500423404 - Saccharomyces boulardii

25. PP2500423414 - L-Ornithin - L- aspartat

26. PP2500423487 - Glimepirid + metformin

27. PP2500423635 - Meclophenoxat

28. PP2500423707 - Montelukast

29. PP2500423739 - Ambroxol

30. PP2500423771 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm

31. PP2500423785 - Acid amin + glucose + điện giải

32. PP2500423835 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

33. PP2500423837 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

34. PP2500423842 - Vitamin B1 + B6 + B12

35. PP2500423845 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2500422326 - Lidocain

2. PP2500422329 - Lidocain

3. PP2500422412 - Paracetamol

4. PP2500422413 - Paracetamol

5. PP2500422525 - Folinic acid

6. PP2500422572 - Amoxicilin

7. PP2500422579 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2500422581 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2500422584 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2500422585 - Amoxicilin + acid clavulanic

11. PP2500422593 - Ampicilin + sulbactam

12. PP2500422596 - Benzylpenicilin

13. PP2500422601 - Cefadroxil

14. PP2500422605 - Cefadroxil

15. PP2500422607 - Cefalexin

16. PP2500422616 - Cefazolin

17. PP2500422630 - Cefixim

18. PP2500422648 - Cefotaxim

19. PP2500422677 - Ceftriaxon

20. PP2500422678 - Cefuroxim

21. PP2500422681 - Cefuroxim

22. PP2500422692 - Imipenem + cilastatin

23. PP2500422718 - Tobramycin

24. PP2500422725 - Metronidazol

25. PP2500422728 - Metronidazol

26. PP2500422755 - Ciprofloxacin

27. PP2500422757 - Ciprofloxacin

28. PP2500422761 - Ciprofloxacin

29. PP2500422763 - Levofloxacin

30. PP2500422765 - Levofloxacin

31. PP2500422771 - Moxifloxacin

32. PP2500422773 - Moxifloxacin

33. PP2500422777 - Ofloxacin

34. PP2500422784 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

35. PP2500422854 - Ethambutol

36. PP2500422989 - Phytomenadion (vitamin K1)

37. PP2500422994 - Tranexamic acid

38. PP2500423436 - Dexamethason

39. PP2500423571 - Natri clorid

40. PP2500423601 - Xylometazolin

41. PP2500423790 - Calci clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500422535 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2500422550 - Levetiracetam

3. PP2500422848 - Voriconazol

4. PP2500422966 - Levodopa + carbidopa + entacapone

5. PP2500423024 - Isosorbid

6. PP2500423248 - Bosentan

7. PP2500423358 - Domperidon

8. PP2500423545 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500422540 - Meglumin natri succinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500422403 - Nabumeton

2. PP2500422516 - Acetylcystein

3. PP2500422594 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2500422646 - Cefoperazon + sulbactam

5. PP2500422672 - Ceftizoxim

6. PP2500423062 - Amlodipin + telmisartan

7. PP2500423228 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500422344 - Atracurium

2. PP2500422788 - Doxycyclin

3. PP2500422794 - Colistin

4. PP2500422830 - Caspofungin

5. PP2500422831 - Caspofungin

6. PP2500422837 - Fluconazol

7. PP2500422849 - Voriconazol

8. PP2500422852 - Hydroxy cloroquin

9. PP2500422921 - Imatinib

10. PP2500422934 - Abiraterone

11. PP2500423022 - Isosorbid

12. PP2500423428 - Terlipressin

13. PP2500423522 - Metformin

14. PP2500423720 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422573 - Amoxicilin

2. PP2500423544 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500422902 - Paclitaxel

2. PP2500422910 - Bevacizumab

3. PP2500422912 - Bevacizumab

4. PP2500422930 - Trastuzumab

5. PP2500422932 - Trastuzumab

6. PP2500423015 - Pegfilgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5700497555
Tỉnh / thành phố
Quảng Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 81

1. PP2500422383 - Ibuprofen

2. PP2500422422 - Paracetamol

3. PP2500422424 - Paracetamol

4. PP2500422457 - Glucosamin

5. PP2500422462 - Alpha chymotrypsin

6. PP2500422471 - Risedronat

7. PP2500422490 - Chlorpheniramin

8. PP2500422512 - Loratadin

9. PP2500422546 - Carbamazepin

10. PP2500422570 - Amoxicilin

11. PP2500422575 - Amoxicilin

12. PP2500422588 - Amoxicilin + acid clavulanic

13. PP2500422592 - Ampicilin + sulbactam

14. PP2500422638 - Cefoperazon

15. PP2500422644 - Cefoperazon + sulbactam

16. PP2500422694 - Oxacilin

17. PP2500422735 - Clindamycin

18. PP2500422750 - Spiramycin + metronidazol

19. PP2500422752 - Spiramycin + metronidazol

20. PP2500422782 - Sulfadiazin bạc

21. PP2500422791 - Tetracyclin

22. PP2500422813 - Aciclovir

23. PP2500422816 - Aciclovir

24. PP2500422821 - Aciclovir

25. PP2500422824 - Entecavir

26. PP2500422828 - Oseltamivir

27. PP2500422839 - Fluconazol

28. PP2500422843 - Itraconazol

29. PP2500422844 - Ketoconazol

30. PP2500422846 - Nystatin

31. PP2500422945 - Tamoxifen

32. PP2500422965 - Levodopa + carbidopa

33. PP2500422983 - Etamsylat

34. PP2500423037 - Amiodaron

35. PP2500423046 - Amlodipin

36. PP2500423084 - Captopril

37. PP2500423143 - Nifedipin

38. PP2500423166 - Ramipril

39. PP2500423169 - Ramipril

40. PP2500423192 - Ivabradin

41. PP2500423200 - Acetylsalicylic acid

42. PP2500423209 - Clopidogrel

43. PP2500423217 - Atorvastatin

44. PP2500423219 - Atorvastatin + ezetimibe

45. PP2500423221 - Ezetimibe

46. PP2500423233 - Lovastatin

47. PP2500423242 - Rosuvastatin

48. PP2500423245 - Simvastatin

49. PP2500423261 - Clotrimazol

50. PP2500423262 - Clobetasol propionat

51. PP2500423265 - Fusidic acid + betamethason

52. PP2500423275 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

53. PP2500423278 - Tacrolimus

54. PP2500423279 - Tacrolimus

55. PP2500423301 - Povidon iodin

56. PP2500423347 - Esomeprazol

57. PP2500423385 - Sorbitol

58. PP2500423396 - Diosmectit

59. PP2500423402 - Loperamid

60. PP2500423410 - Diosmin + hesperidin

61. PP2500423519 - Metformin

62. PP2500423546 - Huyết thanh kháng dại

63. PP2500423547 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế

64. PP2500423548 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế

65. PP2500423549 - Huyết thanh kháng uốn ván

66. PP2500423554 - Thiocolchicosid

67. PP2500423611 - Misoprostol

68. PP2500423612 - Misoprostol

69. PP2500423630 - Donepezil

70. PP2500423631 - Donepezil

71. PP2500423644 - Risperidon

72. PP2500423650 - Fluoxetin

73. PP2500423653 - Mirtazapin

74. PP2500423657 - Venlafaxin

75. PP2500423684 - Piracetam

76. PP2500423722 - Salbutamol

77. PP2500423742 - Ambroxol

78. PP2500423828 - Calci carbonat + vitamin D3

79. PP2500423844 - Vitamin B1 + B6 + B12

80. PP2500423856 - Vitamin C

81. PP2500423860 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500422317 - Fentanyl

2. PP2500422319 - Fentanyl

3. PP2500422321 - Ketamin

4. PP2500422333 - Midazolam

5. PP2500422336 - Morphin

6. PP2500422402 - Morphin

7. PP2500422418 - Paracetamol

8. PP2500422420 - Paracetamol

9. PP2500422519 - Ephedrin

10. PP2500422930 - Trastuzumab

11. PP2500422931 - Trastuzumab

12. PP2500422932 - Trastuzumab

13. PP2500422933 - Trastuzumab

14. PP2500422985 - Heparin

15. PP2500423223 - Fenofibrat

16. PP2500423282 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

17. PP2500423285 - Gadoteric acid

18. PP2500423288 - Iobitridol

19. PP2500423304 - Povidon iodin

20. PP2500423606 - Methyl ergometrin

21. PP2500423619 - Diazepam

22. PP2500423620 - Diazepam

23. PP2500423763 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))

24. PP2500423774 - Acid amin

25. PP2500423777 - Acid amin

26. PP2500423778 - Acid amin

27. PP2500423782 - Acid amin

28. PP2500423784 - Acid amin

29. PP2500423846 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5700898589
Tỉnh / thành phố
Quảng Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
190 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 72

1. PP2500422356 - Aescin

2. PP2500422379 - Ibuprofen

3. PP2500422444 - Piroxicam

4. PP2500422447 - Tenoxicam

5. PP2500422456 - Glucosamin

6. PP2500422590 - Ampicilin + sulbactam

7. PP2500422599 - Cefaclor

8. PP2500422608 - Cefalexin

9. PP2500422618 - Cefdinir

10. PP2500422632 - Cefmetazol

11. PP2500422634 - Cefoperazon

12. PP2500422635 - Cefoperazon

13. PP2500422637 - Cefoperazon

14. PP2500422643 - Cefoperazon + sulbactam

15. PP2500422645 - Cefoperazon + sulbactam

16. PP2500422653 - Cefoxitin

17. PP2500422658 - Cefpodoxim

18. PP2500422659 - Cefpodoxim

19. PP2500422663 - Cefpodoxim

20. PP2500422668 - Ceftazidim

21. PP2500422671 - Ceftizoxim

22. PP2500422674 - Ceftizoxim

23. PP2500422730 - Metronidazol + neomycin + nystatin

24. PP2500422861 - Flunarizin

25. PP2500422975 - Sắt fumarat + acid folic

26. PP2500423029 - Nicorandil

27. PP2500423052 - Amlodipin + atorvastatin

28. PP2500423059 - Amlodipin + lisinopril

29. PP2500423066 - Amlodipin + valsartan

30. PP2500423075 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

31. PP2500423078 - Candesartan

32. PP2500423080 - Candesartan

33. PP2500423081 - Candesartan + hydrochlorothiazid

34. PP2500423090 - Cilnidipin

35. PP2500423091 - Cilnidipin

36. PP2500423095 - Enalapril + hydrochlorothiazid

37. PP2500423107 - Irbesartan + hydroclorothiazid

38. PP2500423108 - Lacidipin

39. PP2500423110 - Lacidipin

40. PP2500423116 - Lisinopril

41. PP2500423118 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

42. PP2500423119 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

43. PP2500423150 - Perindopril + amlodipin

44. PP2500423154 - Perindopril + amlodipin

45. PP2500423158 - Perindopril + amlodipin

46. PP2500423225 - Fenofibrat

47. PP2500423226 - Fenofibrat

48. PP2500423231 - Lovastatin

49. PP2500423241 - Pravastatin

50. PP2500423243 - Rosuvastatin

51. PP2500423308 - Furosemid

52. PP2500423327 - Lansoprazol

53. PP2500423337 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

54. PP2500423388 - Bacillus subtilis

55. PP2500423391 - Bacillus subtilis

56. PP2500423464 - Acarbose

57. PP2500423469 - Empagliflozin

58. PP2500423474 - Gliclazid

59. PP2500423489 - Glipizid

60. PP2500423522 - Metformin

61. PP2500423671 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

62. PP2500423677 - Ginkgo biloba

63. PP2500423687 - Piracetam

64. PP2500423689 - Vinpocetin

65. PP2500423757 - N-acetylcystein

66. PP2500423759 - N-acetylcystein

67. PP2500423769 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

68. PP2500423834 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

69. PP2500423839 - Vitamin B1

70. PP2500423848 - Vitamin B1 + B6 + B12

71. PP2500423850 - Vitamin B1 + B6 + B12

72. PP2500423858 - Vitamin C

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500422439 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2500422482 - Bilastine

3. PP2500422828 - Oseltamivir

4. PP2500423096 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2500423278 - Tacrolimus

6. PP2500423279 - Tacrolimus

7. PP2500423526 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109856582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500422380 - Ibuprofen

2. PP2500422507 - Levocetirizin

3. PP2500422508 - Levocetirizin

4. PP2500422712 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

5. PP2500423332 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

6. PP2500423539 - Thiamazol

7. PP2500423541 - Thiamazol

8. PP2500423825 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104237003
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500423849 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104021526
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422493 - Desloratadin

2. PP2500423135 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 130

1. PP2500422312 - Bupivacain

2. PP2500422314 - Bupivacain

3. PP2500422315 - Desfluran

4. PP2500422340 - Propofol

5. PP2500422342 - Sevofluran

6. PP2500422352 - Rocuronium

7. PP2500422368 - Diclofenac

8. PP2500422371 - Diclofenac

9. PP2500422373 - Etoricoxib

10. PP2500422374 - Etoricoxib

11. PP2500422393 - Ketorolac

12. PP2500422395 - Ketorolac

13. PP2500422405 - Nefopam

14. PP2500422407 - Paracetamol

15. PP2500422408 - Paracetamol

16. PP2500422410 - Paracetamol

17. PP2500422415 - Paracetamol

18. PP2500422417 - Paracetamol

19. PP2500422425 - Paracetamol

20. PP2500422435 - Paracetamol + codein

21. PP2500422455 - Glucosamin

22. PP2500422459 - Alendronat

23. PP2500422469 - Risedronat

24. PP2500422478 - Zoledronic acid

25. PP2500422503 - Fexofenadin

26. PP2500422533 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

27. PP2500422534 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

28. PP2500422536 - Phenylephrin

29. PP2500422537 - Phenylephrin

30. PP2500422711 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

31. PP2500422719 - Tobramycin + dexamethason

32. PP2500422720 - Tobramycin + dexamethason

33. PP2500422742 - Azithromycin

34. PP2500422754 - Ciprofloxacin

35. PP2500422758 - Ciprofloxacin

36. PP2500422775 - Ofloxacin

37. PP2500422787 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

38. PP2500422871 - Cyclophosphamid

39. PP2500422875 - Doxorubicin

40. PP2500422907 - Vinorelbin

41. PP2500422916 - Erlotinib

42. PP2500422920 - Imatinib

43. PP2500422921 - Imatinib

44. PP2500422934 - Abiraterone

45. PP2500422936 - Anastrozol

46. PP2500422939 - Degarelix

47. PP2500422947 - Triptorelin

48. PP2500422948 - Triptorelin

49. PP2500422950 - Ciclosporin

50. PP2500422955 - Mycophenolat

51. PP2500422960 - Dutasterid

52. PP2500422962 - Tamsulosin

53. PP2500422972 - Sắt protein succinylat

54. PP2500422979 - Sắt sulfat + acid folic

55. PP2500422981 - Enoxaparin

56. PP2500422982 - Enoxaparin

57. PP2500422991 - Tranexamic acid

58. PP2500422993 - Tranexamic acid

59. PP2500422998 - Albumin

60. PP2500423127 - Losartan + hydroclorothiazid

61. PP2500423137 - Nicardipin

62. PP2500423193 - Ivabradin

63. PP2500423204 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

64. PP2500423208 - Alteplase

65. PP2500423257 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

66. PP2500423302 - Povidon iodin

67. PP2500423363 - Ondansetron

68. PP2500423366 - Alverin + simethicon

69. PP2500423368 - Drotaverin

70. PP2500423372 - Drotaverin

71. PP2500423405 - Saccharomyces boulardii

72. PP2500423406 - Saccharomyces boulardii

73. PP2500423420 - Octreotid

74. PP2500423427 - Terlipressin

75. PP2500423429 - Trimebutine maleat

76. PP2500423430 - Ursodeoxycholic acid

77. PP2500423433 - Betamethason

78. PP2500423439 - Methyl prednisolon

79. PP2500423446 - Methyl prednisolon

80. PP2500423449 - Methyl prednisolon

81. PP2500423468 - Empagliflozin

82. PP2500423470 - Empagliflozin

83. PP2500423475 - Gliclazid

84. PP2500423478 - Gliclazid

85. PP2500423491 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

86. PP2500423493 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

87. PP2500423495 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

88. PP2500423496 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

89. PP2500423497 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 25/75

90. PP2500423498 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 50/50

91. PP2500423510 - Linagliptin

92. PP2500423542 - Desmopressin

93. PP2500423550 - Botulinum toxin

94. PP2500423551 - Botulinum toxin

95. PP2500423558 - Brimonidin + timolol

96. PP2500423559 - Brinzolamid

97. PP2500423561 - Fluorometholon

98. PP2500423569 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

99. PP2500423574 - Natri hyaluronat

100. PP2500423575 - Natri hyaluronat

101. PP2500423579 - Natri hyaluronat

102. PP2500423580 - Nepafenac

103. PP2500423581 - Olopatadin

104. PP2500423584 - Polyethylen glycol + propylen glycol

105. PP2500423586 - Ranibizumab

106. PP2500423589 - Tropicamide + phenylephrine

107. PP2500423596 - Phenazon + lidocain

108. PP2500423598 - Xylometazolin

109. PP2500423599 - Xylometazolin

110. PP2500423602 - Xylometazolin

111. PP2500423603 - Carbetocin

112. PP2500423605 - Dinoproston

113. PP2500423621 - Etifoxin

114. PP2500423636 - Olanzapin

115. PP2500423638 - Olanzapin

116. PP2500423658 - Acetyl leucin

117. PP2500423661 - Acetyl leucin

118. PP2500423675 - Ginkgo biloba

119. PP2500423696 - Budesonid

120. PP2500423701 - Budesonid + formoterol

121. PP2500423704 - Budesonid + formoterol

122. PP2500423725 - Salbutamol + ipratropium

123. PP2500423729 - Salmeterol + fluticason

124. PP2500423731 - Salmeterol + fluticason

125. PP2500423743 - Bromhexin

126. PP2500423772 - Acid amin

127. PP2500423773 - Acid amin

128. PP2500423783 - Acid amin

129. PP2500423786 - Acid amin + glucose + lipid

130. PP2500423787 - Acid amin + glucose + lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500422717 - Tobramycin

2. PP2500423057 - Amlodipin + lisinopril

3. PP2500423389 - Bacillus subtilis

4. PP2500423393 - Bacillus clausii

5. PP2500423608 - Oxytocin

6. PP2500423766 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500422467 - Methocarbamol

2. PP2500423114 - Lisinopril

3. PP2500423140 - Nicardipin

4. PP2500423313 - Spironolacton

5. PP2500423747 - Bromhexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500422439 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110764921
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500423546 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2500423547 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế

3. PP2500423548 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế

4. PP2500423549 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422475 - Zoledronic acid

2. PP2500422539 - Protamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500422850 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

2. PP2500423105 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2500423829 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422550 - Levetiracetam

2. PP2500423830 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500422662 - Cefpodoxim

2. PP2500422810 - Sofosbuvir + velpatasvir

3. PP2500422811 - Sofosbuvir + velpatasvir

4. PP2500422812 - Sofosbuvir + velpatasvir

5. PP2500422823 - Entecavir

6. PP2500422825 - Entecavir

7. PP2500423668 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108486353
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500422428 - Paracetamol

2. PP2500422802 - Linezolid

3. PP2500423064 - Amlodipin + valsartan

4. PP2500423067 - Amlodipin + valsartan

5. PP2500423315 - Spironolacton

6. PP2500423374 - Hyoscin

7. PP2500423724 - Salbutamol

8. PP2500423814 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109175199
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500422664 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500422477 - Zoledronic acid

2. PP2500422629 - Cefixim

3. PP2500422684 - Cloxacilin

4. PP2500423458 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500422383 - Ibuprofen

2. PP2500422384 - Ibuprofen

3. PP2500422857 - Pyrazinamid

4. PP2500422859 - Rifampicin + isoniazid

5. PP2500423501 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

6. PP2500423507 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70

7. PP2500423536 - Propylthiouracil

8. PP2500423746 - Bromhexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107714952
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422400 - Meloxicam

2. PP2500423722 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 45

1. PP2500422361 - Celecoxib

2. PP2500422363 - Dexibuprofen

3. PP2500422376 - Etoricoxib

4. PP2500422399 - Meloxicam

5. PP2500422400 - Meloxicam

6. PP2500422424 - Paracetamol

7. PP2500422453 - Colchicin

8. PP2500422458 - Glucosamin

9. PP2500422463 - Alpha chymotrypsin

10. PP2500422480 - Alimemazin

11. PP2500422488 - Cinnarizin

12. PP2500422549 - Gabapentin

13. PP2500422725 - Metronidazol

14. PP2500422760 - Ciprofloxacin

15. PP2500422767 - Levofloxacin

16. PP2500422822 - Aciclovir

17. PP2500423044 - Amlodipin

18. PP2500423045 - Amlodipin

19. PP2500423122 - Losartan

20. PP2500423124 - Losartan

21. PP2500423136 - Nebivolol

22. PP2500423146 - Perindopril

23. PP2500423159 - Perindopril + Indapamid

24. PP2500423170 - Telmisartan

25. PP2500423174 - Telmisartan + hydroclorothiazid

26. PP2500423194 - Ivabradin

27. PP2500423201 - Acetylsalicylic acid

28. PP2500423209 - Clopidogrel

29. PP2500423217 - Atorvastatin

30. PP2500423220 - Atorvastatin + ezetimibe

31. PP2500423314 - Spironolacton

32. PP2500423341 - Omeprazol

33. PP2500423348 - Esomeprazol

34. PP2500423350 - Pantoprazol

35. PP2500423353 - Rabeprazol

36. PP2500423371 - Drotaverin

37. PP2500423386 - Sorbitol

38. PP2500423448 - Methyl prednisolon

39. PP2500423451 - Methyl prednisolon

40. PP2500423452 - Prednisolon

41. PP2500423553 - Eperison

42. PP2500423685 - Piracetam

43. PP2500423695 - Bambuterol

44. PP2500423755 - Acetylcystein

45. PP2500423859 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422963 - Levodopa + carbidopa

2. PP2500423471 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107469570
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500423745 - Bromhexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106563203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500422895 - Methotrexat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103606265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500423009 - Erythropoietin

2. PP2500423013 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500422312 - Bupivacain

2. PP2500422554 - Oxcarbazepin

3. PP2500422802 - Linezolid

4. PP2500422916 - Erlotinib

5. PP2500422958 - Alfuzosin

6. PP2500423083 - Captopril

7. PP2500423109 - Lacidipin

8. PP2500423318 - Bismuth

9. PP2500423631 - Donepezil

10. PP2500423641 - Quetiapin

11. PP2500423814 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500422378 - Ibuprofen

2. PP2500422385 - Ibuprofen + codein

3. PP2500422445 - Tenoxicam

4. PP2500422529 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

5. PP2500422737 - Azithromycin

6. PP2500423164 - Ramipril

7. PP2500423165 - Ramipril

8. PP2500423185 - Digoxin

9. PP2500423188 - Dobutamin

10. PP2500423189 - Dopamin

11. PP2500423717 - Salbutamol

12. PP2500423719 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509266
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
230 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500422419 - Paracetamol

2. PP2500422700 - Piperacilin + tazobactam

3. PP2500422703 - Ticarcillin + acid clavulanic

4. PP2500422795 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109000551
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
200 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422649 - Cefotiam

2. PP2500422983 - Etamsylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110184303
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500423624 - Acid thioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422574 - Amoxicilin

2. PP2500422853 - Ethambutol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317826821
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500422937 - Anastrozol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315345209
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422806 - Vancomycin

2. PP2500422808 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500422412 - Paracetamol

2. PP2500422723 - Metronidazol

3. PP2500422757 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422459 - Alendronat

2. PP2500422833 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
185 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500422364 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102485265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500423709 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110143473
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500423738 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108857907
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500422521 - Glutathion

2. PP2500422604 - Cefadroxil

3. PP2500422743 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500423512 - Metformin

2. PP2500423668 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500422514 - N-Acetylcystein

2. PP2500423064 - Amlodipin + valsartan

3. PP2500423113 - Lercanidipin

4. PP2500423377 - Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol

5. PP2500423431 - Ursodeoxycholic acid

6. PP2500423455 - Progesteron

7. PP2500423531 - Vildagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107575836
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500422434 - Paracetamol + codein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422842 - Itraconazol

2. PP2500423652 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500422765 - Levofloxacin

2. PP2500423049 - Amlodipin + atorvastatin

3. PP2500423425 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5200229798
Tỉnh / thành phố
Lào Cai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500422571 - Amoxicilin

2. PP2500422606 - Cefalexin

3. PP2500422609 - Cefalexin

4. PP2500422612 - Cefamandol

5. PP2500422743 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500422366 - Diclofenac

2. PP2500423006 - Erythropoietin

3. PP2500423007 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500422386 - Ibuprofen + codein

2. PP2500422401 - Meloxicam

3. PP2500422421 - Paracetamol

4. PP2500422424 - Paracetamol

5. PP2500422432 - Paracetamol + chlorpheniramin

6. PP2500422437 - Paracetamol + diphenhydramin

7. PP2500422463 - Alpha chymotrypsin

8. PP2500422558 - Pregabalin

9. PP2500422605 - Cefadroxil

10. PP2500422607 - Cefalexin

11. PP2500422627 - Cefixim

12. PP2500422677 - Ceftriaxon

13. PP2500422678 - Cefuroxim

14. PP2500422761 - Ciprofloxacin

15. PP2500422816 - Aciclovir

16. PP2500423040 - Propranolol

17. PP2500423106 - Irbesartan + hydroclorothiazid

18. PP2500423170 - Telmisartan

19. PP2500423174 - Telmisartan + hydroclorothiazid

20. PP2500423209 - Clopidogrel

21. PP2500423227 - Fenofibrat

22. PP2500423234 - Lovastatin

23. PP2500423304 - Povidon iodin

24. PP2500423341 - Omeprazol

25. PP2500423343 - Omeprazol

26. PP2500423350 - Pantoprazol

27. PP2500423452 - Prednisolon

28. PP2500423516 - Metformin

29. PP2500423755 - Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314588311
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500422531 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500422518 - Deferoxamin

2. PP2500422577 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500422918 - Gefitinib

4. PP2500422946 - Tamoxifen

5. PP2500422950 - Ciclosporin

6. PP2500423384 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

7. PP2500423424 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500422383 - Ibuprofen

2. PP2500422842 - Itraconazol

3. PP2500423267 - Isotretinoin

4. PP2500423320 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500422826 - Gancyclovir

2. PP2500422832 - Ciclopiroxolamin

3. PP2500423187 - Dobutamin

4. PP2500423279 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109113
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500423820 - Nước cất pha tiêm

2. PP2500423821 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106706733
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500422696 - Oxacilin

2. PP2500423055 - Amlodipin + losartan

3. PP2500423058 - Amlodipin + lisinopril

4. PP2500423097 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2500423100 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2500423473 - Glibenclamid + metformin

7. PP2500423476 - Gliclazid

8. PP2500423480 - Gliclazid

9. PP2500423481 - Gliclazid + metformin

10. PP2500423482 - Gliclazid + metformin

11. PP2500423503 - Insulin người trộn, hỗn hợp 20/80

12. PP2500423750 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500422495 - Desloratadin

2. PP2500422499 - Ebastin

3. PP2500422774 - Moxifloxacin

4. PP2500422840 - Fluconazol

5. PP2500423050 - Amlodipin + atorvastatin

6. PP2500423051 - Amlodipin + atorvastatin

7. PP2500423202 - Acetylsalicylic acid

8. PP2500423320 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500422961 - Solifenacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104101595
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500422804 - Teicoplanin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422960 - Dutasterid

2. PP2500423709 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600677379
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422680 - Cefuroxim

2. PP2500423600 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500422365 - Diclofenac

2. PP2500422380 - Ibuprofen

3. PP2500422433 - Paracetamol + chlorpheniramin

4. PP2500422494 - Desloratadin

5. PP2500423021 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2500423028 - Nicorandil

7. PP2500423303 - Povidon iodin

8. PP2500423330 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

9. PP2500423457 - Progesteron

10. PP2500423690 - Vinpocetin

11. PP2500423749 - Carbocistein

12. PP2500423857 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500422515 - Acetylcystein

2. PP2500422557 - Pregabalin

3. PP2500422689 - Doripenem

4. PP2500422799 - Fosfomycin

5. PP2500423083 - Captopril

6. PP2500423213 - Rivaroxaban

7. PP2500423247 - Simvastatin + ezetimibe

8. PP2500423259 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

9. PP2500423278 - Tacrolimus

10. PP2500423279 - Tacrolimus

11. PP2500423401 - Loperamid

12. PP2500423472 - Glibenclamid + metformin

13. PP2500423591 - Betahistin

14. PP2500423656 - Sertralin

15. PP2500423826 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106554569
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500423572 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500422797 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500422483 - Cetirizin

2. PP2500422690 - Ertapenem

3. PP2500423462 - Acarbose

4. PP2500423647 - Amitriptylin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500674441
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500422356 - Aescin

2. PP2500422632 - Cefmetazol

3. PP2500422635 - Cefoperazon

4. PP2500422637 - Cefoperazon

5. PP2500422643 - Cefoperazon + sulbactam

6. PP2500422645 - Cefoperazon + sulbactam

7. PP2500423156 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500422464 - Calcitonin

2. PP2500422465 - Calcitonin

3. PP2500422734 - Clindamycin

4. PP2500422973 - Sắt sucrose (hay dextran)

5. PP2500423678 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500422542 - Sugammadex

2. PP2500422929 - Trastuzumab

3. PP2500423285 - Gadoteric acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110130604
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500422473 - Zoledronic acid

2. PP2500422487 - Cinnarizin

3. PP2500422614 - Cefamandol

4. PP2500422639 - Cefoperazon + sulbactam

5. PP2500422707 - Amikacin

6. PP2500422864 - Bendamustine

7. PP2500422867 - Carboplatin

8. PP2500423070 - Atenolol

9. PP2500423238 - Pravastatin

10. PP2500423365 - Palonosetron

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500422414 - Paracetamol

2. PP2500422421 - Paracetamol

3. PP2500422427 - Paracetamol

4. PP2500422431 - Paracetamol + chlorpheniramin

5. PP2500422436 - Paracetamol + codein

6. PP2500422627 - Cefixim

7. PP2500422678 - Cefuroxim

8. PP2500423467 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107785671
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500422835 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500422661 - Cefpodoxim

2. PP2500422713 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

3. PP2500423266 - Fusidic acid + hydrocortison

4. PP2500423329 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

5. PP2500423562 - Fluorometholon

6. PP2500423565 - Hydroxypropylmethylcellulose

7. PP2500423578 - Natri hyaluronat

8. PP2500423582 - Olopatadin

9. PP2500423593 - Fluticason

10. PP2500423594 - Fluticason

11. PP2500423597 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105319516
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500422680 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 43

1. PP2500422313 - Bupivacain

2. PP2500422323 - Levobupivacain

3. PP2500422347 - Neostigmin

4. PP2500422367 - Diclofenac

5. PP2500422383 - Ibuprofen

6. PP2500422406 - Nefopam

7. PP2500422442 - Piroxicam

8. PP2500422446 - Tenoxicam

9. PP2500422488 - Cinnarizin

10. PP2500422500 - Epinephrin (adrenalin)

11. PP2500422525 - Folinic acid

12. PP2500422532 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

13. PP2500422541 - Sorbitol

14. PP2500422543 - Sugammadex

15. PP2500422552 - Levetiracetam

16. PP2500422708 - Amikacin

17. PP2500422714 - Netilmicin

18. PP2500422725 - Metronidazol

19. PP2500422849 - Voriconazol

20. PP2500422988 - Phytomenadion (vitamin K1)

21. PP2500422994 - Tranexamic acid

22. PP2500423197 - Acenocoumarol

23. PP2500423307 - Furosemid

24. PP2500423309 - Furosemid

25. PP2500423345 - Esomeprazol

26. PP2500423361 - Metoclopramid

27. PP2500423375 - Hyoscin

28. PP2500423417 - L-Ornithin - L- aspartat

29. PP2500423421 - Octreotid

30. PP2500423436 - Dexamethason

31. PP2500423437 - Hydrocortison

32. PP2500423452 - Prednisolon

33. PP2500423553 - Eperison

34. PP2500423609 - Oxytocin

35. PP2500423682 - Piracetam

36. PP2500423718 - Salbutamol

37. PP2500423727 - Salbutamol + ipratropium

38. PP2500423733 - Terbutalin

39. PP2500423734 - Terbutalin

40. PP2500423799 - Kali clorid

41. PP2500423838 - Vitamin B1

42. PP2500423852 - Vitamin B6

43. PP2500423855 - Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500422384 - Ibuprofen

2. PP2500422430 - Paracetamol

3. PP2500422492 - Desloratadin

4. PP2500422498 - Ebastin

5. PP2500422525 - Folinic acid

6. PP2500422532 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

7. PP2500422558 - Pregabalin

8. PP2500422705 - Amikacin

9. PP2500422844 - Ketoconazol

10. PP2500423149 - Perindopril

11. PP2500423237 - Pravastatin

12. PP2500423239 - Pravastatin

13. PP2500423270 - Mometason

14. PP2500423354 - Sucralfat

15. PP2500423590 - Betahistin

16. PP2500423592 - Betahistin

17. PP2500423601 - Xylometazolin

18. PP2500423745 - Bromhexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500422615 - Cefamandol

2. PP2500422636 - Cefoperazon

3. PP2500423121 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

4. PP2500423352 - Rabeprazol

5. PP2500423624 - Acid thioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 81

1. PP2500422378 - Ibuprofen

2. PP2500422397 - Meloxicam

3. PP2500422429 - Paracetamol

4. PP2500422435 - Paracetamol + codein

5. PP2500422455 - Glucosamin

6. PP2500422482 - Bilastine

7. PP2500422486 - Cinnarizin

8. PP2500422517 - Calci Gluconat

9. PP2500422595 - Benzathin benzylpenicilin

10. PP2500422611 - Cefamandol

11. PP2500422624 - Cefepim

12. PP2500422641 - Cefoperazon + sulbactam

13. PP2500422651 - Cefoxitin

14. PP2500422679 - Cefuroxim

15. PP2500422685 - Cloxacilin

16. PP2500422687 - Cloxacilin

17. PP2500422691 - Ertapenem

18. PP2500422695 - Oxacilin

19. PP2500422704 - Ticarcillin + acid clavulanic

20. PP2500422706 - Amikacin

21. PP2500422727 - Metronidazol

22. PP2500422792 - Colistin

23. PP2500422801 - Linezolid

24. PP2500422802 - Linezolid

25. PP2500422842 - Itraconazol

26. PP2500422866 - Carboplatin

27. PP2500422868 - Carboplatin

28. PP2500422870 - Cisplatin

29. PP2500422890 - Irinotecan

30. PP2500422891 - Irinotecan

31. PP2500422892 - Irinotecan

32. PP2500422901 - Paclitaxel

33. PP2500422904 - Paclitaxel

34. PP2500422905 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)

35. PP2500422919 - Gefitinib

36. PP2500422941 - Exemestan

37. PP2500422971 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

38. PP2500423004 - Deferasirox

39. PP2500423005 - Deferasirox

40. PP2500423010 - Erythropoietin

41. PP2500423014 - Filgrastim

42. PP2500423054 - Amlodipin + atorvastatin

43. PP2500423088 - Carvedilol

44. PP2500423103 - Indapamid

45. PP2500423148 - Perindopril

46. PP2500423162 - Perindopril + Indapamid

47. PP2500423179 - Valsartan + hydroclorothiazid

48. PP2500423218 - Atorvastatin

49. PP2500423251 - Nimodipin

50. PP2500423283 - Gadobenic acid

51. PP2500423293 - Iopamidol

52. PP2500423294 - Iopamidol

53. PP2500423296 - Iopamidol

54. PP2500423305 - Natri clorid

55. PP2500423336 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

56. PP2500423398 - Kẽm gluconat

57. PP2500423492 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

58. PP2500423504 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70

59. PP2500423506 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70

60. PP2500423534 - Levothyroxin

61. PP2500423607 - Methyl ergometrin

62. PP2500423660 - Acetyl leucin

63. PP2500423706 - Montelukast

64. PP2500423724 - Salbutamol

65. PP2500423732 - Salmeterol + fluticason

66. PP2500423743 - Bromhexin

67. PP2500423746 - Bromhexin

68. PP2500423791 - Glucose

69. PP2500423792 - Glucose

70. PP2500423793 - Glucose

71. PP2500423794 - Glucose

72. PP2500423804 - Natri clorid

73. PP2500423806 - Natri clorid

74. PP2500423808 - Natri clorid

75. PP2500423810 - Natri clorid

76. PP2500423811 - Natri clorid

77. PP2500423818 - Ringer lactat

78. PP2500423822 - Nước cất pha tiêm

79. PP2500423823 - Nước cất pha tiêm

80. PP2500423824 - Calci carbonat

81. PP2500423846 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379881
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500422390 - Ketoprofen

2. PP2500422633 - Cefoperazon

3. PP2500423336 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2500423409 - Diosmin

5. PP2500423435 - Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500422510 - Loratadin

2. PP2500422805 - Vancomycin

3. PP2500422807 - Vancomycin

4. PP2500422992 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1000801643
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
181 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500422591 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500422602 - Cefadroxil

3. PP2500422603 - Cefadroxil

4. PP2500422640 - Cefoperazon + sulbactam

5. PP2500423230 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500422375 - Etoricoxib

2. PP2500422426 - Paracetamol

3. PP2500422484 - Cetirizin

4. PP2500422501 - Fexofenadin

5. PP2500422504 - Fexofenadin

6. PP2500422511 - Loratadin

7. PP2500422566 - Albendazol

8. PP2500422803 - Linezolid

9. PP2500423171 - Telmisartan

10. PP2500423191 - Ivabradin

11. PP2500423310 - Furosemid + spironolacton

12. PP2500423463 - Acarbose

13. PP2500423483 - Glimepirid

14. PP2500423524 - Metformin

15. PP2500423552 - Eperison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500422598 - Cefaclor

2. PP2500422603 - Cefadroxil

3. PP2500422604 - Cefadroxil

4. PP2500422628 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422919 - Gefitinib

2. PP2500423210 - Dabigatran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107449246
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500422373 - Etoricoxib

2. PP2500422647 - Cefotaxim

3. PP2500422676 - Ceftriaxon

4. PP2500423190 - Ivabradin

5. PP2500423211 - Rivaroxaban

6. PP2500423212 - Rivaroxaban

7. PP2500423214 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500565121
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500423490 - Glipizid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5700949265
Tỉnh / thành phố
Quảng Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 129

1. PP2500422309 - Atropin

2. PP2500422327 - Lidocain

3. PP2500422331 - Lidocain + epinephrin

4. PP2500422367 - Diclofenac

5. PP2500422411 - Paracetamol

6. PP2500422419 - Paracetamol

7. PP2500422424 - Paracetamol

8. PP2500422431 - Paracetamol + chlorpheniramin

9. PP2500422438 - Paracetamol + Ibuprofen

10. PP2500422443 - Piroxicam

11. PP2500422451 - Colchicin

12. PP2500422471 - Risedronat

13. PP2500422495 - Desloratadin

14. PP2500422497 - Diphenhydramin

15. PP2500422500 - Epinephrin (adrenalin)

16. PP2500422506 - Levocetirizin

17. PP2500422508 - Levocetirizin

18. PP2500422532 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

19. PP2500422534 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

20. PP2500422542 - Sugammadex

21. PP2500422550 - Levetiracetam

22. PP2500422551 - Levetiracetam

23. PP2500422567 - Albendazol

24. PP2500422578 - Amoxicilin + acid clavulanic

25. PP2500422580 - Amoxicilin + acid clavulanic

26. PP2500422583 - Amoxicilin + acid clavulanic

27. PP2500422600 - Cefadroxil

28. PP2500422604 - Cefadroxil

29. PP2500422613 - Cefamandol

30. PP2500422621 - Cefdinir

31. PP2500422652 - Cefoxitin

32. PP2500422655 - Cefoxitin

33. PP2500422710 - Gentamicin

34. PP2500422802 - Linezolid

35. PP2500422816 - Aciclovir

36. PP2500422817 - Aciclovir

37. PP2500422825 - Entecavir

38. PP2500422838 - Fluconazol

39. PP2500422847 - Terbinafin

40. PP2500422977 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

41. PP2500422980 - Sắt sulfat + acid folic

42. PP2500422994 - Tranexamic acid

43. PP2500422995 - Tranexamic acid

44. PP2500423019 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

45. PP2500423023 - Isosorbid

46. PP2500423056 - Amlodipin + losartan

47. PP2500423087 - Captopril + hydroclorothiazid

48. PP2500423088 - Carvedilol

49. PP2500423089 - Cilnidipin

50. PP2500423092 - Doxazosin

51. PP2500423111 - Lacidipin

52. PP2500423115 - Lisinopril

53. PP2500423136 - Nebivolol

54. PP2500423141 - Nifedipin

55. PP2500423146 - Perindopril

56. PP2500423167 - Ramipril

57. PP2500423168 - Ramipril

58. PP2500423170 - Telmisartan

59. PP2500423176 - Valsartan

60. PP2500423190 - Ivabradin

61. PP2500423192 - Ivabradin

62. PP2500423197 - Acenocoumarol

63. PP2500423201 - Acetylsalicylic acid

64. PP2500423215 - Atorvastatin

65. PP2500423216 - Atorvastatin

66. PP2500423227 - Fenofibrat

67. PP2500423236 - Pravastatin

68. PP2500423242 - Rosuvastatin

69. PP2500423244 - Simvastatin

70. PP2500423255 - Adapalen

71. PP2500423258 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

72. PP2500423260 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

73. PP2500423269 - Kẽm oxid

74. PP2500423271 - Mupirocin

75. PP2500423272 - Mupirocin

76. PP2500423276 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

77. PP2500423278 - Tacrolimus

78. PP2500423299 - Cồn 70°

79. PP2500423303 - Povidon iodin

80. PP2500423305 - Natri clorid

81. PP2500423307 - Furosemid

82. PP2500423309 - Furosemid

83. PP2500423322 - Famotidin

84. PP2500423324 - Famotidin

85. PP2500423326 - Lansoprazol

86. PP2500423328 - Lansoprazol

87. PP2500423333 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

88. PP2500423344 - Omeprazol

89. PP2500423364 - Ondansetron

90. PP2500423369 - Drotaverin

91. PP2500423378 - Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol

92. PP2500423385 - Sorbitol

93. PP2500423397 - Kẽm gluconat

94. PP2500423407 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

95. PP2500423408 - Diosmin

96. PP2500423411 - Diosmin + hesperidin

97. PP2500423418 - Mesalazin

98. PP2500423434 - Betamethason

99. PP2500423436 - Dexamethason

100. PP2500423440 - Methyl prednisolon

101. PP2500423457 - Progesteron

102. PP2500423459 - Progesteron

103. PP2500423463 - Acarbose

104. PP2500423571 - Natri clorid

105. PP2500423594 - Fluticason

106. PP2500423630 - Donepezil

107. PP2500423649 - Citalopram

108. PP2500423651 - Mirtazapin

109. PP2500423654 - Paroxetin

110. PP2500423655 - Sertralin

111. PP2500423674 - Galantamin

112. PP2500423676 - Ginkgo biloba

113. PP2500423681 - Piracetam

114. PP2500423694 - Bambuterol

115. PP2500423695 - Bambuterol

116. PP2500423708 - Montelukast

117. PP2500423723 - Salbutamol

118. PP2500423737 - Ambroxol

119. PP2500423739 - Ambroxol

120. PP2500423745 - Bromhexin

121. PP2500423746 - Bromhexin

122. PP2500423756 - Acetylcystein

123. PP2500423765 - Kali clorid

124. PP2500423774 - Acid amin

125. PP2500423820 - Nước cất pha tiêm

126. PP2500423821 - Nước cất pha tiêm

127. PP2500423833 - Lysin + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

128. PP2500423836 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

129. PP2500423855 - Vitamin B12

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500423442 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500422363 - Dexibuprofen

2. PP2500422769 - Moxifloxacin

3. PP2500423004 - Deferasirox

4. PP2500423166 - Ramipril

5. PP2500423220 - Atorvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500422362 - Dexibuprofen

2. PP2500422544 - Xanh methylen

3. PP2500422797 - Colistin

4. PP2500422949 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit (rATG)

5. PP2500422964 - Levodopa + carbidopa

6. PP2500423041 - Verapamil

7. PP2500423542 - Desmopressin

8. PP2500423588 - Travoprost + Timolol

9. PP2500423613 - Atosiban

10. PP2500423703 - Budesonid + formoterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500422628 - Cefixim

2. PP2500422629 - Cefixim

3. PP2500422942 - Fulvestrant

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500423585 - Polyethylen glycol + propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5000894839
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500423203 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500423411 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422776 - Ofloxacin

2. PP2500423700 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2500422310 - Bupivacain

2. PP2500422345 - Atracurium

3. PP2500422350 - Rocuronium

4. PP2500422353 - Rocuronium

5. PP2500422476 - Zoledronic acid

6. PP2500422505 - Ketotifen

7. PP2500422509 - Levocetirizin

8. PP2500422526 - Naloxon

9. PP2500422530 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

10. PP2500422768 - Moxifloxacin

11. PP2500422990 - Phytomenadion (vitamin K1)

12. PP2500423034 - Adenosin

13. PP2500423036 - Amiodaron

14. PP2500423039 - Propranolol

15. PP2500423138 - Nicardipin

16. PP2500423184 - Digoxin

17. PP2500423195 - Milrinon

18. PP2500423379 - Glycerol

19. PP2500423383 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

20. PP2500423390 - Bacillus subtilis

21. PP2500423557 - Atropin

22. PP2500423563 - Hydroxypropylmethylcellulose

23. PP2500423564 - Hydroxypropylmethylcellulose

24. PP2500423567 - Moxifloxacin + dexamethason

25. PP2500423568 - Natamycin

26. PP2500423573 - Natri hyaluronat

27. PP2500423576 - Natri hyaluronat

28. PP2500423577 - Natri hyaluronat

29. PP2500423604 - Carboprost

30. PP2500423615 - Atosiban

31. PP2500423668 - Citicolin

32. PP2500423673 - Galantamin

33. PP2500423680 - Pentoxifyllin

34. PP2500423697 - Budesonid

35. PP2500423699 - Budesonid

36. PP2500423713 - Salbutamol

37. PP2500423715 - Salbutamol

38. PP2500423716 - Salbutamol

39. PP2500423758 - N-acetylcystein

40. PP2500423802 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500422513 - Mequitazin

2. PP2500422586 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500422961 - Solifenacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500422391 - Ketoprofen

2. PP2500423042 - Verapamil

3. PP2500423043 - Verapamil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422911 - Bevacizumab

2. PP2500422913 - Bevacizumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102045497
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500423617 - Dung dịch lọc máu liên tục

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
274 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500422547 - Gabapentin

2. PP2500423643 - Risperidon

3. PP2500423741 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5700393556
Tỉnh / thành phố
Quảng Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
200 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2500422347 - Neostigmin

2. PP2500422400 - Meloxicam

3. PP2500422499 - Ebastin

4. PP2500422527 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

5. PP2500422569 - Praziquantel

6. PP2500422619 - Cefdinir

7. PP2500422723 - Metronidazol

8. PP2500422731 - Tinidazol

9. PP2500422757 - Ciprofloxacin

10. PP2500422773 - Moxifloxacin

11. PP2500422780 - Ofloxacin

12. PP2500422820 - Aciclovir

13. PP2500422918 - Gefitinib

14. PP2500423101 - Felodipin

15. PP2500423148 - Perindopril

16. PP2500423330 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

17. PP2500423338 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

18. PP2500423645 - Sulpirid

19. PP2500423663 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

20. PP2500423688 - Piracetam

21. PP2500423718 - Salbutamol

22. PP2500423760 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis

23. PP2500423761 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis

24. PP2500423791 - Glucose

25. PP2500423792 - Glucose

26. PP2500423793 - Glucose

27. PP2500423794 - Glucose

28. PP2500423795 - Glucose

29. PP2500423796 - Glucose

30. PP2500423797 - Glucose

31. PP2500423798 - Glucose

32. PP2500423800 - Magnesi sulfat

33. PP2500423803 - Manitol

34. PP2500423806 - Natri clorid

35. PP2500423808 - Natri clorid

36. PP2500423810 - Natri clorid

37. PP2500423811 - Natri clorid

38. PP2500423812 - Natri clorid

39. PP2500423818 - Ringer lactat

40. PP2500423822 - Nước cất pha tiêm

41. PP2500423823 - Nước cất pha tiêm

42. PP2500423843 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106639822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
230 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422928 - Sorafenib

2. PP2500423016 - Pegfilgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500422363 - Dexibuprofen

2. PP2500422404 - Naproxen

3. PP2500422468 - Methocarbamol

4. PP2500422485 - Cetirizin

5. PP2500422489 - Cinnarizin

6. PP2500422494 - Desloratadin

7. PP2500422496 - Desloratadin

8. PP2500422513 - Mequitazin

9. PP2500422819 - Aciclovir

10. PP2500423017 - Diltiazem

11. PP2500423025 - Nicorandil

12. PP2500423077 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

13. PP2500423120 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

14. PP2500423126 - Losartan + hydroclorothiazid

15. PP2500423173 - Telmisartan + hydroclorothiazid

16. PP2500423177 - Valsartan

17. PP2500423199 - Acetylsalicylic acid

18. PP2500423229 - Fluvastatin

19. PP2500423230 - Fluvastatin

20. PP2500423237 - Pravastatin

21. PP2500423239 - Pravastatin

22. PP2500423316 - Spironolacton

23. PP2500423331 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

24. PP2500423339 - Nizatidin

25. PP2500423370 - Drotaverin

26. PP2500423488 - Glipizid

27. PP2500423536 - Propylthiouracil

28. PP2500423537 - Propylthiouracil

29. PP2500423736 - Ambroxol

30. PP2500423744 - Bromhexin

31. PP2500423751 - Carbocistein

32. PP2500423827 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801181950
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500422849 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500422815 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104516504
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500423172 - Telmisartan + hydroclorothiazid

2. PP2500423190 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500423127 - Losartan + hydroclorothiazid

2. PP2500423489 - Glipizid

3. PP2500423490 - Glipizid

4. PP2500423746 - Bromhexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 45

1. PP2500422365 - Diclofenac

2. PP2500422409 - Paracetamol

3. PP2500422458 - Glucosamin

4. PP2500422521 - Glutathion

5. PP2500422657 - Cefoxitin

6. PP2500422670 - Ceftazidim

7. PP2500422677 - Ceftriaxon

8. PP2500422692 - Imipenem + cilastatin

9. PP2500422693 - Meropenem

10. PP2500422701 - Piperacilin + tazobactam

11. PP2500422721 - Tobramycin + dexamethason

12. PP2500422731 - Tinidazol

13. PP2500422763 - Levofloxacin

14. PP2500422764 - Levofloxacin

15. PP2500422778 - Ofloxacin

16. PP2500422796 - Colistin

17. PP2500422865 - Bleomycin

18. PP2500422866 - Carboplatin

19. PP2500422868 - Carboplatin

20. PP2500422870 - Cisplatin

21. PP2500422873 - Docetaxel

22. PP2500422877 - Doxorubicin

23. PP2500422878 - Epirubicin

24. PP2500422879 - Etoposid

25. PP2500422880 - Fluorouracil

26. PP2500422881 - Fluorouracil

27. PP2500422883 - Gemcitabin

28. PP2500422886 - Gemcitabin

29. PP2500422890 - Irinotecan

30. PP2500422892 - Irinotecan

31. PP2500422894 - Methotrexat

32. PP2500422897 - Oxaliplatin

33. PP2500422899 - Oxaliplatin

34. PP2500422901 - Paclitaxel

35. PP2500422904 - Paclitaxel

36. PP2500423299 - Cồn 70°

37. PP2500423323 - Famotidin

38. PP2500423345 - Esomeprazol

39. PP2500423352 - Rabeprazol

40. PP2500423400 - Lactobacillus acidophilus

41. PP2500423679 - Mecobalamin

42. PP2500423768 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

43. PP2500423770 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

44. PP2500423820 - Nước cất pha tiêm

45. PP2500423841 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500422666 - Cefradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500423175 - Telmisartan + hydroclorothiazid

2. PP2500423207 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

3. PP2500423438 - Hydrocortison

4. PP2500423740 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500422600 - Cefadroxil

2. PP2500422686 - Cloxacilin

3. PP2500422699 - Piperacilin + tazobactam

4. PP2500422743 - Azithromycin

5. PP2500422943 - Goserelin

6. PP2500422944 - Goserelin

7. PP2500423109 - Lacidipin

8. PP2500423111 - Lacidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500422425 - Paracetamol

2. PP2500422466 - Infliximab

3. PP2500422560 - Topiramat

4. PP2500422842 - Itraconazol

5. PP2500423008 - Erythropoietin

6. PP2500423491 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500422675 - Ceftizoxim

2. PP2500422959 - Alfuzosin

3. PP2500422986 - Heparin

4. PP2500423775 - Acid amin

5. PP2500423779 - Acid amin

6. PP2500423780 - Acid amin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109196745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500423191 - Ivabradin

2. PP2500423193 - Ivabradin

3. PP2500423225 - Fenofibrat

4. PP2500423275 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500423012 - Erythropoietin

2. PP2500423669 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422623 - Cefepim

2. PP2500423323 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317585767
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500422400 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500423616 - Dung dịch lọc máu liên tục

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3502487590
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500422838 - Fluconazol

2. PP2500422965 - Levodopa + carbidopa

3. PP2500423176 - Valsartan

4. PP2500423180 - Valsartan + hydroclorothiazid

5. PP2500423312 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500422789 - Doxycyclin

2. PP2500422919 - Gefitinib

3. PP2500423518 - Metformin

4. PP2500423523 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109255165
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500422513 - Mequitazin

2. PP2500422918 - Gefitinib

3. PP2500423758 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106637021
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500423102 - Imidapril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500422739 - Azithromycin

2. PP2500422783 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

3. PP2500422814 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109891354
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500422322 - Levobupivacain

2. PP2500422882 - Gemcitabin

3. PP2500422884 - Gemcitabin

4. PP2500422903 - Paclitaxel

5. PP2500423105 - Irbesartan + hydroclorothiazid

6. PP2500423359 - Granisetron

7. PP2500423380 - Lactulose

8. PP2500423419 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2500422360 - Celecoxib

2. PP2500422439 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2500422471 - Risedronat

4. PP2500422490 - Chlorpheniramin

5. PP2500422549 - Gabapentin

6. PP2500422558 - Pregabalin

7. PP2500422728 - Metronidazol

8. PP2500422746 - Clarithromycin

9. PP2500422786 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

10. PP2500422834 - Clotrimazol

11. PP2500422858 - Rifampicin

12. PP2500423074 - Bisoprolol

13. PP2500423124 - Losartan

14. PP2500423129 - Methyldopa

15. PP2500423136 - Nebivolol

16. PP2500423146 - Perindopril

17. PP2500423170 - Telmisartan

18. PP2500423175 - Telmisartan + hydroclorothiazid

19. PP2500423176 - Valsartan

20. PP2500423180 - Valsartan + hydroclorothiazid

21. PP2500423194 - Ivabradin

22. PP2500423227 - Fenofibrat

23. PP2500423239 - Pravastatin

24. PP2500423242 - Rosuvastatin

25. PP2500423301 - Povidon iodin

26. PP2500423303 - Povidon iodin

27. PP2500423319 - Bismuth

28. PP2500423411 - Diosmin + hesperidin

29. PP2500423465 - Acarbose

30. PP2500423467 - Dapagliflozin

31. PP2500423674 - Galantamin

32. PP2500423686 - Piracetam

33. PP2500423694 - Bambuterol

34. PP2500423695 - Bambuterol

35. PP2500423758 - N-acetylcystein

36. PP2500423759 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500422473 - Zoledronic acid

2. PP2500422487 - Cinnarizin

3. PP2500422614 - Cefamandol

4. PP2500422639 - Cefoperazon + sulbactam

5. PP2500422707 - Amikacin

6. PP2500422864 - Bendamustine

7. PP2500422867 - Carboplatin

8. PP2500423070 - Atenolol

9. PP2500423238 - Pravastatin

10. PP2500423365 - Palonosetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422364 - Diclofenac

2. PP2500423831 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500422318 - Fentanyl

2. PP2500422342 - Sevofluran

3. PP2500422383 - Ibuprofen

4. PP2500422520 - Ephedrin

5. PP2500422786 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

6. PP2500423026 - Nicorandil

7. PP2500423329 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

8. PP2500423335 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2500423351 - Rabeprazol

10. PP2500423354 - Sucralfat

11. PP2500423438 - Hydrocortison

12. PP2500423683 - Piracetam

13. PP2500423721 - Salbutamol

14. PP2500423830 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500422372 - Etodolac

2. PP2500422482 - Bilastine

3. PP2500422491 - Chlorpheniramin + dextromethorphan

4. PP2500422974 - Sắt fumarat + acid folic

5. PP2500422976 - Sắt fumarat + acid folic

6. PP2500423027 - Nicorandil

7. PP2500423079 - Candesartan

8. PP2500423082 - Candesartan + hydrochlorothiazid

9. PP2500423085 - Captopril

10. PP2500423086 - Captopril + hydroclorothiazid

11. PP2500423130 - Methyldopa

12. PP2500423163 - Quinapril

13. PP2500423166 - Ramipril

14. PP2500423181 - Valsartan + hydroclorothiazid

15. PP2500423232 - Lovastatin

16. PP2500423317 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

17. PP2500423373 - Drotaverin

18. PP2500423535 - Levothyroxin

19. PP2500423695 - Bambuterol

20. PP2500423752 - Carbocistein

21. PP2500423767 - Magnesi aspartat + kali aspartat

22. PP2500423832 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500422642 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2500422915 - Erlotinib

3. PP2500423427 - Terlipressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 53

1. PP2500422452 - Colchicin

2. PP2500422470 - Risedronat

3. PP2500422501 - Fexofenadin

4. PP2500422504 - Fexofenadin

5. PP2500422561 - Valproat natri

6. PP2500422564 - Valproat natri

7. PP2500422565 - Valproat natri + valproic acid

8. PP2500422735 - Clindamycin

9. PP2500422806 - Vancomycin

10. PP2500422831 - Caspofungin

11. PP2500422889 - Irinotecan

12. PP2500422891 - Irinotecan

13. PP2500422921 - Imatinib

14. PP2500422924 - Rituximab

15. PP2500422926 - Rituximab

16. PP2500422927 - Sorafenib

17. PP2500422934 - Abiraterone

18. PP2500422936 - Anastrozol

19. PP2500422959 - Alfuzosin

20. PP2500423011 - Erythropoietin

21. PP2500423035 - Amiodaron

22. PP2500423063 - Amlodipin + valsartan

23. PP2500423065 - Amlodipin + valsartan

24. PP2500423071 - Bisoprolol

25. PP2500423196 - Acenocoumarol

26. PP2500423222 - Fenofibrat

27. PP2500423256 - Calcipotriol

28. PP2500423273 - Nepidermin

29. PP2500423381 - Macrogol

30. PP2500423382 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

31. PP2500423395 - Diosmectit

32. PP2500423447 - Methyl prednisolon

33. PP2500423450 - Methyl prednisolon

34. PP2500423483 - Glimepirid

35. PP2500423484 - Glimepirid + metformin

36. PP2500423485 - Glimepirid + metformin

37. PP2500423486 - Glimepirid + metformin

38. PP2500423494 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

39. PP2500423500 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

40. PP2500423502 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

41. PP2500423508 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70

42. PP2500423509 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70

43. PP2500423512 - Metformin

44. PP2500423522 - Metformin

45. PP2500423552 - Eperison

46. PP2500423560 - Carbomer

47. PP2500423566 - Indomethacin

48. PP2500423636 - Olanzapin

49. PP2500423637 - Olanzapin

50. PP2500423646 - Sulpirid

51. PP2500423653 - Mirtazapin

52. PP2500423693 - Bambuterol

53. PP2500423710 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500423038 - Amiodaron

2. PP2500423186 - Digoxin

3. PP2500423679 - Mecobalamin

4. PP2500423711 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109874415
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500423311 - Furosemid + spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500422360 - Celecoxib

2. PP2500422660 - Cefpodoxim

3. PP2500422851 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

4. PP2500422969 - Pramipexol

5. PP2500423281 - Tyrothricin

6. PP2500423367 - Alverin + simethicon

7. PP2500423847 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500423415 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500422908 - Vinorelbin

2. PP2500422909 - Vinorelbin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318373010
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500422524 - Folinic acid

2. PP2500422917 - Gefitinib

3. PP2500422931 - Trastuzumab

4. PP2500422933 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110850641
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500422358 - Celecoxib

2. PP2500422448 - Allopurinol

3. PP2500422744 - Clarithromycin

4. PP2500423030 - Trimetazidin

5. PP2500423477 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500423354 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500422418 - Paracetamol

2. PP2500422454 - Diacerein

3. PP2500422501 - Fexofenadin

4. PP2500422511 - Loratadin

5. PP2500422568 - Mebendazol

6. PP2500422583 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2500422588 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2500422603 - Cefadroxil

9. PP2500422626 - Cefixim

10. PP2500422658 - Cefpodoxim

11. PP2500422724 - Metronidazol

12. PP2500422732 - Tinidazol

13. PP2500422738 - Azithromycin

14. PP2500422740 - Azithromycin

15. PP2500422745 - Clarithromycin

16. PP2500422766 - Levofloxacin

17. PP2500422767 - Levofloxacin

18. PP2500423032 - Trimetazidin

19. PP2500423047 - Amlodipin

20. PP2500423070 - Atenolol

21. PP2500423123 - Losartan

22. PP2500423148 - Perindopril

23. PP2500423325 - Famotidin

24. PP2500423398 - Kẽm gluconat

25. PP2500423447 - Methyl prednisolon

26. PP2500423450 - Methyl prednisolon

27. PP2500423520 - Metformin

28. PP2500423693 - Bambuterol

29. PP2500423700 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2500422334 - Midazolam

2. PP2500422374 - Etoricoxib

3. PP2500422381 - Ibuprofen

4. PP2500422423 - Paracetamol

5. PP2500422452 - Colchicin

6. PP2500422484 - Cetirizin

7. PP2500422502 - Fexofenadin

8. PP2500422546 - Carbamazepin

9. PP2500422553 - Oxcarbazepin

10. PP2500422555 - Phenobarbital

11. PP2500422556 - Phenobarbital

12. PP2500422562 - Valproat natri

13. PP2500422563 - Valproat natri

14. PP2500422751 - Spiramycin + metronidazol

15. PP2500422771 - Moxifloxacin

16. PP2500423376 - Papaverin

17. PP2500423515 - Metformin

18. PP2500423526 - Sitagliptin

19. PP2500423595 - Naphazolin

20. PP2500423601 - Xylometazolin

21. PP2500423625 - Amisulprid

22. PP2500423626 - Clorpromazin

23. PP2500423627 - Clorpromazin

24. PP2500423628 - Clozapin

25. PP2500423629 - Clozapin

26. PP2500423632 - Haloperidol

27. PP2500423633 - Haloperidol

28. PP2500423634 - Levomepromazin

29. PP2500423639 - Olanzapin

30. PP2500423641 - Quetiapin

31. PP2500423642 - Quetiapin

32. PP2500423644 - Risperidon

33. PP2500423646 - Sulpirid

34. PP2500423648 - Amitriptylin

35. PP2500423659 - Acetyl leucin

36. PP2500423853 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500422325 - Lidocain

2. PP2500422449 - Allopurinol

3. PP2500422729 - Metronidazol + neomycin + nystatin

4. PP2500422753 - Tretinoin + eryhtromycin

5. PP2500422841 - Fenticonazol

6. PP2500423018 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

7. PP2500423112 - Lercanidipin

8. PP2500423128 - Methyldopa

9. PP2500423131 - Metoprolol

10. PP2500423133 - Metoprolol

11. PP2500423280 - Trolamin

12. PP2500423638 - Olanzapin

13. PP2500423665 - Citicolin

14. PP2500423666 - Citicolin

15. PP2500423670 - Cytidin-5'-monophosphat disodium + uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500422716 - Tobramycin

2. PP2500422756 - Ciprofloxacin

3. PP2500422986 - Heparin

4. PP2500423805 - Natri clorid

5. PP2500423807 - Natri clorid

6. PP2500423809 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0201749511
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500422394 - Ketorolac

2. PP2500422479 - Zoledronic acid

3. PP2500422610 - Cefalothin

4. PP2500422667 - Cefradin

5. PP2500422675 - Ceftizoxim

6. PP2500422688 - Doripenem

7. PP2500422715 - Tobramycin

8. PP2500423413 - L-Ornithin - L- aspartat

9. PP2500423444 - Methyl prednisolon

10. PP2500423667 - Citicolin

11. PP2500423721 - Salbutamol

12. PP2500423789 - Acid amin + glucose + lipid

Đã xem: 27
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây