Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500422309 | Atropin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 196.365.620 | 196.365.620 | 0 |
| 2 | PP2500422310 | Bupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 241.080.000 | 241.080.000 | 0 |
| 3 | PP2500422311 | Bupivacain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 293.280.000 | 293.280.000 | 0 |
| 4 | PP2500422312 | Bupivacain | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 86.215.500 | 86.215.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 148.464.000 | 211 | 86.700.000 | 86.700.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500422313 | Bupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 91.015.000 | 91.015.000 | 0 |
| 6 | PP2500422314 | Bupivacain | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 514.280.000 | 514.280.000 | 0 |
| 7 | PP2500422315 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 4.222.800.000 | 4.222.800.000 | 0 |
| 8 | PP2500422316 | Etomidat | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 445.200.000 | 445.200.000 | 0 |
| 9 | PP2500422317 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 3.208.158.975 | 3.208.158.975 | 0 |
| 10 | PP2500422318 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 2.012.625.000 | 2.012.625.000 | 0 |
| 11 | PP2500422319 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 1.806.840.000 | 1.806.840.000 | 0 |
| 12 | PP2500422321 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 235.296.000 | 235.296.000 | 0 |
| 13 | PP2500422322 | Levobupivacain | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 201.784.000 | 210 | 549.690.000 | 549.690.000 | 0 |
| 14 | PP2500422323 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 814.800.000 | 814.800.000 | 0 |
| 15 | PP2500422325 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 144.375.000 | 144.375.000 | 0 |
| 16 | PP2500422326 | Lidocain | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 13.110.000 | 13.110.000 | 0 |
| 17 | PP2500422327 | Lidocain | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 401.865.000 | 401.865.000 | 0 |
| 18 | PP2500422328 | Lidocain | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 706.000.000 | 210 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 |
| 19 | PP2500422329 | Lidocain | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 654.000.000 | 654.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500422330 | Lidocain + epinephrin | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 45.053.000 | 210 | 1.493.646.000 | 1.493.646.000 | 0 |
| 21 | PP2500422331 | Lidocain + epinephrin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 79.424.100 | 79.424.100 | 0 |
| 22 | PP2500422332 | Lidocain + prilocain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 107.130.725 | 107.130.725 | 0 |
| 23 | PP2500422333 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 2.930.865.000 | 2.930.865.000 | 0 |
| 24 | PP2500422334 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 1.436.500.000 | 1.436.500.000 | 0 |
| 25 | PP2500422336 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 988.577.625 | 988.577.625 | 0 |
| 26 | PP2500422338 | Propofol | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.597.919.400 | 1.597.919.400 | 0 |
| 27 | PP2500422339 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 5.779.137.280 | 5.779.137.280 | 0 |
| 28 | PP2500422340 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.590.225.000 | 1.590.225.000 | 0 |
| 29 | PP2500422341 | Ropivacain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.082.970.000 | 1.082.970.000 | 0 |
| 30 | PP2500422342 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 4.924.496.000 | 4.924.496.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 4.913.260.407 | 4.913.260.407 | 0 | |||
| 31 | PP2500422344 | Atracurium | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 61.650.000 | 61.650.000 | 0 |
| 32 | PP2500422345 | Atracurium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 323.988.000 | 323.988.000 | 0 |
| 33 | PP2500422347 | Neostigmin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 102.870.000 | 102.870.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 103.658.670 | 103.658.670 | 0 | |||
| 34 | PP2500422348 | Neostigmin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 24.420.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 35 | PP2500422350 | Rocuronium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 36 | PP2500422351 | Rocuronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 2.191.317.300 | 2.191.317.300 | 0 |
| 37 | PP2500422352 | Rocuronium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 477.750.000 | 477.750.000 | 0 |
| 38 | PP2500422353 | Rocuronium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 291.100.000 | 291.100.000 | 0 |
| 39 | PP2500422355 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 278.688.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500422356 | Aescin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 676.500.000 | 676.500.000 | 0 |
| vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 1.252.498.000 | 210 | 676.390.000 | 676.390.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500422357 | Aescin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 391.674.000 | 210 | 902.500.000 | 902.500.000 | 0 |
| 42 | PP2500422358 | Celecoxib | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 261.074.000 | 210 | 250.250.000 | 250.250.000 | 0 |
| 43 | PP2500422360 | Celecoxib | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 31.878.000 | 31.878.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 115.332.000 | 210 | 31.050.000 | 31.050.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500422361 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 |
| 45 | PP2500422362 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 407.657.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 46 | PP2500422363 | Dexibuprofen | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 104.934.000 | 240 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500422364 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 185 | 47.000.000 | 215 | 412.850.000 | 412.850.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 18.225.000 | 220 | 488.240.000 | 488.240.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500422365 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 70.420.000 | 70.420.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 52.815.000 | 52.815.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500422366 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 157.642.000 | 210 | 583.308.000 | 583.308.000 | 0 |
| 50 | PP2500422367 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 8.697.000 | 8.697.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 8.697.000 | 8.697.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500422368 | Diclofenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 92.210.040 | 92.210.040 | 0 |
| 52 | PP2500422371 | Diclofenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 103.435.000 | 103.435.000 | 0 |
| 53 | PP2500422372 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 54 | PP2500422373 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 136.160.000 | 136.160.000 | 0 |
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 79.672.000 | 210 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500422374 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 96.459.000 | 96.459.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 101.910.000 | 101.910.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500422375 | Etoricoxib | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 52.416.500 | 52.416.500 | 0 |
| 57 | PP2500422376 | Etoricoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 40.898.150 | 40.898.150 | 0 |
| 58 | PP2500422378 | Ibuprofen | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 86.670.000 | 86.670.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 67.377.900 | 67.377.900 | 0 | |||
| 59 | PP2500422379 | Ibuprofen | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| 60 | PP2500422380 | Ibuprofen | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 93.553.000 | 210 | 445.479.250 | 445.479.250 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 464.885.000 | 464.885.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500422381 | Ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 15.793.000 | 15.793.000 | 0 |
| 62 | PP2500422382 | Ibuprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 87.465.000 | 87.465.000 | 0 |
| 63 | PP2500422383 | Ibuprofen | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 433.615.935 | 433.615.935 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 277.838.000 | 210 | 426.063.000 | 426.063.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 29.431.000 | 210 | 344.723.700 | 344.723.700 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 366.026.850 | 366.026.850 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 329.230.500 | 329.230.500 | 0 | |||
| 64 | PP2500422384 | Ibuprofen | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 277.838.000 | 210 | 177.940.000 | 177.940.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 178.808.000 | 178.808.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500422385 | Ibuprofen + codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500422386 | Ibuprofen + codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| 67 | PP2500422387 | Ketoprofen | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 68 | PP2500422388 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 555.637.950 | 555.637.950 | 0 |
| 69 | PP2500422389 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 24.420.000 | 210 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 |
| 70 | PP2500422390 | Ketoprofen | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 117.598.000 | 210 | 258.400.000 | 258.400.000 | 0 |
| 71 | PP2500422391 | Ketoprofen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 31.100.000 | 215 | 122.682.000 | 122.682.000 | 0 |
| 72 | PP2500422392 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 113.316.000 | 113.316.000 | 0 |
| 73 | PP2500422393 | Ketorolac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 71.952.150 | 71.952.150 | 0 |
| 74 | PP2500422394 | Ketorolac | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500422395 | Ketorolac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 53.515.000 | 53.515.000 | 0 |
| 76 | PP2500422396 | Meloxicam | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 80.000.000 | 210 | 797.957.244 | 797.957.244 | 0 |
| 77 | PP2500422397 | Meloxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500422399 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 44.855.125 | 44.855.125 | 0 |
| 79 | PP2500422400 | Meloxicam | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 81.914.000 | 210 | 428.615.100 | 428.615.100 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 211.096.950 | 211.096.950 | 0 | |||
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 361.192.500 | 361.192.500 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 14.688.000 | 210 | 247.216.200 | 247.216.200 | 0 | |||
| 80 | PP2500422401 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 61.387.400 | 61.387.400 | 0 |
| 81 | PP2500422402 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 265.854.750 | 265.854.750 | 0 |
| 82 | PP2500422403 | Nabumeton | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 191.935.000 | 240 | 203.527.000 | 203.527.000 | 0 |
| 83 | PP2500422404 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| 84 | PP2500422405 | Nefopam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 258.520.000 | 258.520.000 | 0 |
| 85 | PP2500422406 | Nefopam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 128.835.000 | 128.835.000 | 0 |
| 86 | PP2500422407 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 13.654.575 | 13.654.575 | 0 |
| 87 | PP2500422408 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 27.467.000 | 27.467.000 | 0 |
| 88 | PP2500422409 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 13.857.480 | 13.857.480 | 0 |
| 89 | PP2500422410 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 19.732.070 | 19.732.070 | 0 |
| 90 | PP2500422411 | Paracetamol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 197.820.000 | 197.820.000 | 0 |
| 91 | PP2500422412 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 2.383.281.735 | 2.383.281.735 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 178.820.000 | 210 | 2.370.506.550 | 2.370.506.550 | 0 | |||
| 92 | PP2500422413 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 187.850.000 | 187.850.000 | 0 |
| 93 | PP2500422414 | Paracetamol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 20.000.000 | 210 | 10.664.000 | 10.664.000 | 0 |
| 94 | PP2500422415 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 76.647.900 | 76.647.900 | 0 |
| 95 | PP2500422417 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 91.652.700 | 91.652.700 | 0 |
| 96 | PP2500422418 | Paracetamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 201.684.000 | 201.684.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 186.592.000 | 186.592.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500422419 | Paracetamol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 621.415.000 | 621.415.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 280.000.000 | 230 | 873.340.000 | 873.340.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 940.520.000 | 940.520.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500422420 | Paracetamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 88.605.000 | 88.605.000 | 0 |
| 99 | PP2500422421 | Paracetamol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 20.000.000 | 210 | 40.769.250 | 40.769.250 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 43.630.250 | 43.630.250 | 0 | |||
| 100 | PP2500422422 | Paracetamol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 1.696.941.600 | 1.696.941.600 | 0 |
| 101 | PP2500422423 | Paracetamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 489.035.200 | 489.035.200 | 0 |
| 102 | PP2500422424 | Paracetamol | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 32.810.000 | 32.810.000 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 31.169.500 | 31.169.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 25.919.900 | 25.919.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 24.607.500 | 24.607.500 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 31.497.600 | 31.497.600 | 0 | |||
| 103 | PP2500422425 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 112.612.000 | 112.612.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 220 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500422426 | Paracetamol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 102.664.000 | 102.664.000 | 0 |
| 105 | PP2500422427 | Paracetamol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 20.000.000 | 210 | 22.156.000 | 22.156.000 | 0 |
| 106 | PP2500422428 | Paracetamol | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 85.378.000 | 210 | 601.200.000 | 601.200.000 | 0 |
| 107 | PP2500422429 | Paracetamol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 681.625.000 | 681.625.000 | 0 |
| 108 | PP2500422430 | Paracetamol | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 101.850.000 | 101.850.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500422431 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 20.000.000 | 210 | 134.402.000 | 134.402.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 134.402.000 | 134.402.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500422432 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 617.820.000 | 617.820.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 323.620.000 | 323.620.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500422433 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 1.488.497.500 | 1.488.497.500 | 0 |
| 112 | PP2500422434 | Paracetamol + codein | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 180 | 13.338.000 | 210 | 444.600.000 | 444.600.000 | 0 |
| 113 | PP2500422435 | Paracetamol + codein | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 97.047.500 | 97.047.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 103.345.000 | 103.345.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500422436 | Paracetamol + codein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 20.000.000 | 210 | 141.698.200 | 141.698.200 | 0 |
| 115 | PP2500422437 | Paracetamol + diphenhydramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 25.665.000 | 25.665.000 | 0 |
| 116 | PP2500422438 | Paracetamol + Ibuprofen | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 23.393.500 | 23.393.500 | 0 |
| 117 | PP2500422439 | Paracetamol + methocarbamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 55.000.000 | 225 | 498.960.000 | 498.960.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 21.546.000 | 210 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500422440 | Paracetamol + Tramadol | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 119 | PP2500422442 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 418.631.100 | 418.631.100 | 0 |
| 120 | PP2500422443 | Piroxicam | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 229.362.000 | 229.362.000 | 0 |
| 121 | PP2500422444 | Piroxicam | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 556.416.000 | 556.416.000 | 0 |
| 122 | PP2500422445 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 985.800.000 | 985.800.000 | 0 |
| 123 | PP2500422446 | Tenoxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 12.352.000 | 12.352.000 | 0 |
| 124 | PP2500422447 | Tenoxicam | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 141.440.000 | 141.440.000 | 0 |
| 125 | PP2500422448 | Allopurinol | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 261.074.000 | 210 | 422.450.000 | 422.450.000 | 0 |
| 126 | PP2500422449 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 146.575.000 | 146.575.000 | 0 |
| 127 | PP2500422451 | Colchicin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 228.114.000 | 228.114.000 | 0 |
| 128 | PP2500422452 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 144.160.000 | 144.160.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 147.340.000 | 147.340.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500422453 | Colchicin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 73.000.000 | 213 | 126.985.000 | 126.985.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 118.597.000 | 118.597.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500422454 | Diacerein | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 61.478.000 | 61.478.000 | 0 |
| 131 | PP2500422455 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 309.885.000 | 309.885.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 308.425.000 | 308.425.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500422456 | Glucosamin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 658.350.000 | 658.350.000 | 0 |
| 133 | PP2500422457 | Glucosamin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 773.780.000 | 773.780.000 | 0 |
| 134 | PP2500422458 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 55.188.000 | 55.188.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 54.810.000 | 54.810.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500422459 | Alendronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 568.700.000 | 568.700.000 | 0 |
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 21.160.000 | 210 | 567.490.000 | 567.490.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500422460 | Alendronat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 |
| 137 | PP2500422461 | Alendronat + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 31.614.000 | 31.614.000 | 0 |
| 138 | PP2500422462 | Alpha chymotrypsin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 676.900.000 | 676.900.000 | 0 |
| 139 | PP2500422463 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 22.530.000 | 22.530.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 22.755.300 | 22.755.300 | 0 | |||
| 140 | PP2500422464 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 66.131.000 | 210 | 253.500.000 | 253.500.000 | 0 |
| 141 | PP2500422465 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 66.131.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500422466 | Infliximab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 220 | 886.410.000 | 886.410.000 | 0 |
| 143 | PP2500422467 | Methocarbamol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 66.084.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 144 | PP2500422468 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 598.573.500 | 598.573.500 | 0 |
| 145 | PP2500422469 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 209.600.000 | 209.600.000 | 0 |
| 146 | PP2500422470 | Risedronat | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 89.906.000 | 210 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 80.275.000 | 80.275.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500422471 | Risedronat | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 51.350.000 | 51.350.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500422472 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.038.139.800 | 1.038.139.800 | 0 |
| 149 | PP2500422473 | Zoledronic acid | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 180 | 313.927.000 | 210 | 1.273.997.550 | 1.273.997.550 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 350.000.000 | 210 | 1.274.000.000 | 1.274.000.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500422474 | Zoledronic acid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 57.222.000 | 210 | 947.500.000 | 947.500.000 | 0 |
| 151 | PP2500422475 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 8.844.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500422476 | Zoledronic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| 153 | PP2500422477 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 57.738.000 | 210 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500422478 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| 155 | PP2500422479 | Zoledronic acid | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 259.050.000 | 259.050.000 | 0 |
| 156 | PP2500422480 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 7.971.100 | 7.971.100 | 0 |
| 157 | PP2500422481 | Bilastine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 137.640.000 | 137.640.000 | 0 |
| 158 | PP2500422482 | Bilastine | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 55.000.000 | 225 | 47.502.000 | 47.502.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 49.880.000 | 49.880.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 42.021.000 | 42.021.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500422483 | Cetirizin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 114.000.000 | 210 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500422484 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 14.795.000 | 14.795.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 14.575.000 | 14.575.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500422485 | Cetirizin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 138.852.000 | 138.852.000 | 0 |
| 162 | PP2500422486 | Cinnarizin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 377.300.000 | 377.300.000 | 0 |
| 163 | PP2500422487 | Cinnarizin | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 180 | 313.927.000 | 210 | 458.110.080 | 458.110.080 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 350.000.000 | 210 | 458.817.040 | 458.817.040 | 0 | |||
| 164 | PP2500422488 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 15.080.000 | 15.080.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 15.776.000 | 15.776.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500422489 | Cinnarizin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 112.014.000 | 112.014.000 | 0 |
| 166 | PP2500422490 | Chlorpheniramin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 233.185.040 | 233.185.040 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 439.756.570 | 439.756.570 | 0 | |||
| 167 | PP2500422491 | Chlorpheniramin + dextromethorphan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 107.847.600 | 107.847.600 | 0 |
| 168 | PP2500422492 | Desloratadin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 33.608.000 | 210 | 112.372.600 | 112.372.600 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 109.591.100 | 109.591.100 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 105.140.700 | 105.140.700 | 0 | |||
| 169 | PP2500422493 | Desloratadin | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 180 | 29.016.000 | 210 | 692.414.100 | 692.414.100 | 0 |
| 170 | PP2500422494 | Desloratadin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 33.453.000 | 33.453.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 33.453.000 | 33.453.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500422495 | Desloratadin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 122.684.000 | 210 | 85.144.500 | 85.144.500 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 92.220.000 | 92.220.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500422496 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 224.670.600 | 224.670.600 | 0 |
| 173 | PP2500422497 | Diphenhydramin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 328.571.100 | 328.571.100 | 0 |
| 174 | PP2500422498 | Ebastin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 11.495.000 | 11.495.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500422499 | Ebastin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 122.684.000 | 210 | 336.600.000 | 336.600.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 336.600.000 | 336.600.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500422500 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 256.832.400 | 256.832.400 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 224.728.350 | 224.728.350 | 0 | |||
| 177 | PP2500422501 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 23.230.000 | 23.230.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 26.361.000 | 26.361.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 22.725.000 | 22.725.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500422502 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 550.746.000 | 550.746.000 | 0 |
| 179 | PP2500422503 | Fexofenadin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 24.084.000 | 24.084.000 | 0 |
| 180 | PP2500422504 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 33.626.000 | 33.626.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500422505 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 11.275.000 | 11.275.000 | 0 |
| 182 | PP2500422506 | Levocetirizin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 68.940.000 | 68.940.000 | 0 |
| 183 | PP2500422507 | Levocetirizin | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 93.553.000 | 210 | 203.580.000 | 203.580.000 | 0 |
| 184 | PP2500422508 | Levocetirizin | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 93.553.000 | 210 | 136.300.000 | 136.300.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 138.650.000 | 138.650.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500422509 | Levocetirizin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 142.100.000 | 142.100.000 | 0 |
| 186 | PP2500422510 | Loratadin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 74.610.000 | 210 | 124.303.200 | 124.303.200 | 0 |
| 187 | PP2500422511 | Loratadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 100.012.900 | 100.012.900 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 85.992.400 | 85.992.400 | 0 | |||
| 188 | PP2500422512 | Loratadin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 441.180.000 | 441.180.000 | 0 |
| 189 | PP2500422513 | Mequitazin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 208.361.500 | 208.361.500 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 28.739.000 | 210 | 154.550.000 | 154.550.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 147.525.000 | 147.525.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 60.339.000 | 210 | 207.940.000 | 207.940.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500422514 | N-Acetylcystein | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 480.323.000 | 210 | 171.150.000 | 171.150.000 | 0 |
| 191 | PP2500422515 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 159.300.000 | 159.300.000 | 0 |
| 192 | PP2500422516 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 191.935.000 | 240 | 623.500.000 | 623.500.000 | 0 |
| 193 | PP2500422517 | Calci Gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 54.750.000 | 54.750.000 | 0 |
| 194 | PP2500422518 | Deferoxamin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 206.495.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500422519 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 1.263.570.000 | 1.263.570.000 | 0 |
| 196 | PP2500422520 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 202.702.500 | 202.702.500 | 0 |
| 197 | PP2500422521 | Glutathion | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 73.111.000 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500422522 | Glutathion | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 98.611.000 | 222 | 2.454.000.000 | 2.454.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500422523 | Glutathion | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 2.173.254.000 | 2.173.254.000 | 0 |
| 200 | PP2500422524 | Folinic acid | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 202.000.000 | 210 | 821.457.000 | 821.457.000 | 0 |
| 201 | PP2500422525 | Folinic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 306.408.000 | 306.408.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 299.200.000 | 299.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500422526 | Naloxon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 52.508.400 | 52.508.400 | 0 |
| 203 | PP2500422527 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 131.280.000 | 131.280.000 | 0 |
| 204 | PP2500422528 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 509.694.000 | 509.694.000 | 0 |
| 205 | PP2500422529 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 |
| 206 | PP2500422530 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 43.822.800 | 43.822.800 | 0 |
| 207 | PP2500422531 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 1.995.000 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| 208 | PP2500422532 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 107.415.000 | 107.415.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 93.911.400 | 93.911.400 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 92.070.000 | 92.070.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500422533 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.026.804.400 | 1.026.804.400 | 0 |
| 210 | PP2500422534 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 264.014.100 | 264.014.100 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 284.382.000 | 284.382.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500422535 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 54.979.000 | 210 | 295.785.000 | 295.785.000 | 0 |
| 212 | PP2500422536 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 28.499.625 | 28.499.625 | 0 |
| 213 | PP2500422537 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 412.340.000 | 412.340.000 | 0 |
| 214 | PP2500422539 | Protamin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 8.844.000 | 210 | 134.946.000 | 134.946.000 | 0 |
| 215 | PP2500422540 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 27.486.000 | 210 | 916.200.000 | 916.200.000 | 0 |
| 216 | PP2500422541 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 628.865.000 | 628.865.000 | 0 |
| 217 | PP2500422542 | Sugammadex | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 355.610.640 | 355.610.640 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 83.000.000 | 210 | 307.720.000 | 307.720.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500422543 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 694.200.000 | 694.200.000 | 0 |
| 219 | PP2500422544 | Xanh methylen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 407.657.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500422545 | Carbamazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 54.700.800 | 54.700.800 | 0 |
| 221 | PP2500422546 | Carbamazepin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 79.431.000 | 79.431.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 78.474.000 | 78.474.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500422547 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 75.000.000 | 274 | 1.589.750.000 | 1.589.750.000 | 0 |
| 223 | PP2500422549 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 92.648.700 | 92.648.700 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 103.854.000 | 103.854.000 | 0 | |||
| 224 | PP2500422550 | Levetiracetam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 552.279.000 | 552.279.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 54.979.000 | 210 | 415.905.000 | 415.905.000 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 20.101.000 | 210 | 426.615.000 | 426.615.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 487.305.000 | 487.305.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500422551 | Levetiracetam | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 |
| 226 | PP2500422552 | Levetiracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 301.980.000 | 301.980.000 | 0 |
| 227 | PP2500422553 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500422554 | Oxcarbazepin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 148.464.000 | 211 | 187.600.000 | 187.600.000 | 0 |
| 229 | PP2500422555 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 11.669.700 | 11.669.700 | 0 |
| 230 | PP2500422556 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 461.916.000 | 461.916.000 | 0 |
| 231 | PP2500422557 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 31.365.000 | 31.365.000 | 0 |
| 232 | PP2500422558 | Pregabalin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 110.875.600 | 110.875.600 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 123.057.000 | 123.057.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 101.428.800 | 101.428.800 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 124.300.000 | 124.300.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500422559 | Topiramat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 278.688.000 | 210 | 116.928.000 | 116.928.000 | 0 |
| 234 | PP2500422560 | Topiramat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 220 | 147.135.000 | 147.135.000 | 0 |
| 235 | PP2500422561 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 117.752.500 | 117.752.500 | 0 |
| 236 | PP2500422562 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 41.855.100 | 41.855.100 | 0 |
| 237 | PP2500422563 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 1.620.937.500 | 1.620.937.500 | 0 |
| 238 | PP2500422564 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 355.062.400 | 355.062.400 | 0 |
| 239 | PP2500422565 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 798.363.720 | 798.363.720 | 0 |
| 240 | PP2500422566 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 16.348.980 | 16.348.980 | 0 |
| 241 | PP2500422567 | Albendazol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 25.622.000 | 25.622.000 | 0 |
| 242 | PP2500422568 | Mebendazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 243 | PP2500422569 | Praziquantel | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 244 | PP2500422570 | Amoxicilin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 2.965.480.000 | 2.965.480.000 | 0 |
| 245 | PP2500422571 | Amoxicilin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 180 | 293.507.000 | 210 | 1.323 | 1.323 | 0 |
| 246 | PP2500422572 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 205.442.000 | 205.442.000 | 0 |
| 247 | PP2500422573 | Amoxicilin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 447.411.000 | 447.411.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.200.000 | 212 | 435.105.000 | 435.105.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500422574 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 26.631.000 | 210 | 327.228.573 | 327.228.573 | 0 |
| 249 | PP2500422575 | Amoxicilin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500422576 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 532.873.000 | 210 | 41.000 | 41.000 | 0 |
| 251 | PP2500422577 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 206.495.000 | 210 | 1.867.509.000 | 1.867.509.000 | 0 |
| 252 | PP2500422578 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.311.000.000 | 1.311.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500422579 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 632.051.300 | 632.051.300 | 0 |
| 254 | PP2500422580 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 2.858.540.000 | 2.858.540.000 | 0 |
| 255 | PP2500422581 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 151.875.000 | 151.875.000 | 0 |
| 256 | PP2500422582 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 953.898.000 | 953.898.000 | 0 |
| 257 | PP2500422583 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 3.175.500.000 | 3.175.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 2.328.700.000 | 2.328.700.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500422584 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 387.810.000 | 387.810.000 | 0 |
| 259 | PP2500422585 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 202.155.750 | 202.155.750 | 0 |
| 260 | PP2500422586 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 28.739.000 | 210 | 725.018.200 | 725.018.200 | 0 |
| 261 | PP2500422587 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 168.147.000 | 168.147.000 | 0 |
| 262 | PP2500422588 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 2.280.744.000 | 2.280.744.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 1.795.030.000 | 1.795.030.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500422590 | Ampicilin + sulbactam | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 587.050.000 | 587.050.000 | 0 |
| 264 | PP2500422591 | Ampicilin + sulbactam | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 181 | 295.198.000 | 210 | 5.392.580.000 | 5.392.580.000 | 0 |
| 265 | PP2500422592 | Ampicilin + sulbactam | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 1.783.500.000 | 1.783.500.000 | 0 |
| 266 | PP2500422593 | Ampicilin + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 35.973.000 | 35.973.000 | 0 |
| 267 | PP2500422594 | Ampicilin + sulbactam | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 191.935.000 | 240 | 1.983.400.000 | 1.983.400.000 | 0 |
| 268 | PP2500422595 | Benzathin benzylpenicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 269 | PP2500422596 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 4.282.700 | 4.282.700 | 0 |
| 270 | PP2500422597 | Cefaclor | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 173.100.000 | 210 | 517.524.000 | 517.524.000 | 0 |
| 271 | PP2500422598 | Cefaclor | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 94.193.000 | 210 | 118.148.900 | 118.148.900 | 0 |
| 272 | PP2500422599 | Cefaclor | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 311.550.000 | 311.550.000 | 0 |
| 273 | PP2500422600 | Cefadroxil | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 517.020.000 | 517.020.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 297.413.000 | 210 | 492.400.000 | 492.400.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500422601 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 27.867.500 | 27.867.500 | 0 |
| 275 | PP2500422602 | Cefadroxil | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 181 | 295.198.000 | 210 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 |
| 276 | PP2500422603 | Cefadroxil | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 181 | 295.198.000 | 210 | 1.730.250.000 | 1.730.250.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 94.193.000 | 210 | 1.591.137.900 | 1.591.137.900 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 1.488.015.000 | 1.488.015.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500422604 | Cefadroxil | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 73.111.000 | 210 | 1.099.167.000 | 1.099.167.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 94.193.000 | 210 | 1.131.797.700 | 1.131.797.700 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.109.025.000 | 1.109.025.000 | 0 | |||
| 278 | PP2500422605 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 219.602.200 | 219.602.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 231.791.400 | 231.791.400 | 0 | |||
| 279 | PP2500422606 | Cefalexin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 180 | 293.507.000 | 210 | 2.709 | 2.720 | 0 |
| 280 | PP2500422607 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 793.514.000 | 793.514.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 782.869.300 | 782.869.300 | 0 | |||
| 281 | PP2500422608 | Cefalexin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 572.400.000 | 572.400.000 | 0 |
| 282 | PP2500422609 | Cefalexin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 180 | 293.507.000 | 210 | 2.730 | 2.730 | 0 |
| 283 | PP2500422610 | Cefalothin | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500422611 | Cefamandol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500422612 | Cefamandol | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 180 | 293.507.000 | 210 | 63.000 | 63.000 | 0 |
| 286 | PP2500422613 | Cefamandol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 287 | PP2500422614 | Cefamandol | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 180 | 313.927.000 | 210 | 2.999.976.000 | 2.999.976.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 350.000.000 | 210 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500422615 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 258.616.000 | 210 | 3.943.002.000 | 3.943.002.000 | 0 |
| 289 | PP2500422616 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 329.229.000 | 329.229.000 | 0 |
| 290 | PP2500422617 | Cefazolin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 333.264.000 | 210 | 2.041.850.000 | 2.041.850.000 | 0 |
| 291 | PP2500422618 | Cefdinir | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 649.900.000 | 649.900.000 | 0 |
| 292 | PP2500422619 | Cefdinir | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 1.070.600.000 | 1.070.600.000 | 0 |
| 293 | PP2500422620 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 333.264.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 294 | PP2500422621 | Cefdinir | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 126.360.000 | 126.360.000 | 0 |
| 295 | PP2500422622 | Cefepim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 278.688.000 | 210 | 1.417.920.000 | 1.417.920.000 | 0 |
| 296 | PP2500422623 | Cefepim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 160.000.000 | 215 | 448.960.000 | 448.960.000 | 0 |
| 297 | PP2500422624 | Cefepim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500422625 | Cefixim | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 37.540.000 | 210 | 1.241.856.000 | 1.241.856.000 | 0 |
| 299 | PP2500422626 | Cefixim | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.085.700.000 | 1.085.700.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 713.460.000 | 713.460.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500422627 | Cefixim | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 73.000.000 | 213 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 65.450.000 | 65.450.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 20.000.000 | 210 | 68.750.000 | 68.750.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500422628 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 94.193.000 | 210 | 101.028.500 | 101.028.500 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 40.000.000 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| 302 | PP2500422629 | Cefixim | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 57.738.000 | 210 | 440.160.000 | 440.160.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 40.000.000 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| 303 | PP2500422630 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 47.281.200 | 47.281.200 | 0 |
| 304 | PP2500422631 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 532.873.000 | 210 | 59.600 | 59.600 | 0 |
| 305 | PP2500422632 | Cefmetazol | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 |
| vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 1.252.498.000 | 210 | 850.410.000 | 850.410.000 | 0 | |||
| 306 | PP2500422633 | Cefoperazon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 117.598.000 | 210 | 1.158.400.000 | 1.158.400.000 | 0 |
| 307 | PP2500422634 | Cefoperazon | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 6.879.400.000 | 6.879.400.000 | 0 |
| 308 | PP2500422635 | Cefoperazon | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 14.212.155.000 | 14.212.155.000 | 0 |
| vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 1.252.498.000 | 210 | 14.210.500.500 | 14.210.500.500 | 0 | |||
| 309 | PP2500422636 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 258.616.000 | 210 | 3.286.250.000 | 3.286.250.000 | 0 |
| 310 | PP2500422637 | Cefoperazon | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 13.693.320.000 | 13.693.320.000 | 0 |
| vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 1.252.498.000 | 210 | 13.692.483.000 | 13.692.483.000 | 0 | |||
| 311 | PP2500422638 | Cefoperazon | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 4.466.000.000 | 4.466.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500422639 | Cefoperazon + sulbactam | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 180 | 313.927.000 | 210 | 879.978.000 | 879.978.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 350.000.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500422640 | Cefoperazon + sulbactam | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 181 | 295.198.000 | 210 | 1.827.000.000 | 1.827.000.000 | 0 |
| 314 | PP2500422641 | Cefoperazon + sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 315 | PP2500422642 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 89.341.000 | 210 | 2.205.000.000 | 2.205.000.000 | 0 |
| 316 | PP2500422643 | Cefoperazon + sulbactam | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 7.585.000.000 | 7.585.000.000 | 0 |
| vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 1.252.498.000 | 210 | 7.583.975.000 | 7.583.975.000 | 0 | |||
| 317 | PP2500422644 | Cefoperazon + sulbactam | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 1.349.460.000 | 1.349.460.000 | 0 |
| 318 | PP2500422645 | Cefoperazon + sulbactam | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 3.312.500.000 | 3.312.500.000 | 0 |
| vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 1.252.498.000 | 210 | 3.311.175.000 | 3.311.175.000 | 0 | |||
| 319 | PP2500422646 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 191.935.000 | 240 | 344.100.000 | 344.100.000 | 0 |
| 320 | PP2500422647 | Cefotaxim | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 79.672.000 | 210 | 481.600.000 | 481.600.000 | 0 |
| 321 | PP2500422648 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 249.592.680 | 249.592.680 | 0 |
| 322 | PP2500422649 | Cefotiam | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 200 | 92.442.000 | 215 | 2.275.400.000 | 2.275.400.000 | 0 |
| 323 | PP2500422650 | Cefotiam | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 333.264.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500422651 | Cefoxitin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 619.500.000 | 619.500.000 | 0 |
| 325 | PP2500422652 | Cefoxitin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 326 | PP2500422653 | Cefoxitin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 4.816.920.000 | 4.816.920.000 | 0 |
| 327 | PP2500422654 | Cefoxitin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 79.500.000 | 220 | 2.580.040.000 | 2.580.040.000 | 0 |
| 328 | PP2500422655 | Cefoxitin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 329 | PP2500422656 | Cefoxitin | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 330 | PP2500422657 | Cefoxitin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 212.625.000 | 212.625.000 | 0 |
| 331 | PP2500422658 | Cefpodoxim | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 2.384.570.000 | 2.384.570.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 2.268.100.000 | 2.268.100.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500422659 | Cefpodoxim | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 1.812.020.000 | 1.812.020.000 | 0 |
| 333 | PP2500422660 | Cefpodoxim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 115.332.000 | 210 | 394.400.000 | 394.400.000 | 0 |
| 334 | PP2500422661 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 135.578.000 | 240 | 578.400.000 | 578.400.000 | 0 |
| 335 | PP2500422662 | Cefpodoxim | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 280.593.000 | 225 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 336 | PP2500422663 | Cefpodoxim | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 184.960.000 | 184.960.000 | 0 |
| 337 | PP2500422664 | Cefpodoxim | vn0109175199 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ GIA | 180 | 4.860.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 338 | PP2500422666 | Cefradin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 4.140.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500422667 | Cefradin | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 340 | PP2500422668 | Ceftazidim | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 662.592.000 | 662.592.000 | 0 |
| 341 | PP2500422670 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 170.347.000 | 210 | 319.770.000 | 319.770.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 348.646.200 | 348.646.200 | 0 | |||
| 342 | PP2500422671 | Ceftizoxim | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 4.125.150.000 | 4.125.150.000 | 0 |
| 343 | PP2500422672 | Ceftizoxim | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 191.935.000 | 240 | 530.100.000 | 530.100.000 | 0 |
| 344 | PP2500422673 | Ceftizoxim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 532.873.000 | 210 | 64.000 | 64.000 | 0 |
| 345 | PP2500422674 | Ceftizoxim | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 13.336.200.000 | 13.336.200.000 | 0 |
| 346 | PP2500422675 | Ceftizoxim | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 348.917.000 | 220 | 1.561.480.000 | 1.561.480.000 | 0 |
| vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 1.648.000.000 | 1.648.000.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500422676 | Ceftriaxon | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 79.672.000 | 210 | 1.236.640.000 | 1.236.640.000 | 0 |
| 348 | PP2500422677 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 518.809.400 | 518.809.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 517.426.400 | 517.426.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 518.164.000 | 518.164.000 | 0 | |||
| 349 | PP2500422678 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 133.630.000 | 133.630.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 135.010.000 | 135.010.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 20.000.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500422679 | Cefuroxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 461.100.000 | 461.100.000 | 0 |
| 351 | PP2500422680 | Cefuroxim | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 180 | 64.337.000 | 210 | 2.022.532.500 | 2.022.532.500 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 115.490.000 | 210 | 1.580.830.000 | 1.580.830.000 | 0 | |||
| 352 | PP2500422681 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 655.331.950 | 655.331.950 | 0 |
| 353 | PP2500422683 | Cloxacilin | vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 180 | 29.829.000 | 210 | 994.300.000 | 994.300.000 | 0 |
| 354 | PP2500422684 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 57.738.000 | 210 | 739.200.000 | 739.200.000 | 0 |
| 355 | PP2500422685 | Cloxacilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 356 | PP2500422686 | Cloxacilin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 297.413.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 357 | PP2500422687 | Cloxacilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 979.200.000 | 979.200.000 | 0 |
| 358 | PP2500422688 | Doripenem | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 1.506.560.000 | 1.506.560.000 | 0 |
| 359 | PP2500422689 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 1.476.000.000 | 1.476.000.000 | 0 |
| 360 | PP2500422690 | Ertapenem | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 114.000.000 | 210 | 1.707.300.000 | 1.707.300.000 | 0 |
| 361 | PP2500422691 | Ertapenem | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500422692 | Imipenem + cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 170.347.000 | 210 | 1.650.250.000 | 1.650.250.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 1.608.993.750 | 1.608.993.750 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 1.770.798.750 | 1.770.798.750 | 0 | |||
| 363 | PP2500422693 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 170.347.000 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 1.189.650.000 | 1.189.650.000 | 0 | |||
| 364 | PP2500422694 | Oxacilin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 365 | PP2500422695 | Oxacilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 478.500.000 | 478.500.000 | 0 |
| 366 | PP2500422696 | Oxacilin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 574.770.000 | 574.770.000 | 0 |
| 367 | PP2500422698 | Piperacilin + tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 153.300.000 | 153.300.000 | 0 |
| 368 | PP2500422699 | Piperacilin + tazobactam | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 297.413.000 | 210 | 773.500.000 | 773.500.000 | 0 |
| 369 | PP2500422700 | Piperacilin + tazobactam | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 280.000.000 | 230 | 2.900.000.000 | 2.900.000.000 | 0 |
| 370 | PP2500422701 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 3.940.650.000 | 3.940.650.000 | 0 |
| 371 | PP2500422703 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 280.000.000 | 230 | 1.537.100.000 | 1.537.100.000 | 0 |
| 372 | PP2500422704 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 1.998.200.000 | 1.998.200.000 | 0 |
| 373 | PP2500422705 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 153.450.000 | 153.450.000 | 0 |
| 374 | PP2500422706 | Amikacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 443.127.500 | 443.127.500 | 0 |
| 375 | PP2500422707 | Amikacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 80.000.000 | 210 | 1.361.959.200 | 1.361.959.200 | 0 |
| vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 180 | 313.927.000 | 210 | 1.361.427.600 | 1.361.427.600 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 350.000.000 | 210 | 1.361.494.050 | 1.361.494.050 | 0 | |||
| 376 | PP2500422708 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 170.347.000 | 210 | 496.600.000 | 496.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 382.000.000 | 382.000.000 | 0 | |||
| 377 | PP2500422709 | Amikacin | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 532.873.000 | 210 | 87.000 | 87.000 | 0 |
| 378 | PP2500422710 | Gentamicin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 217.584.360 | 217.584.360 | 0 |
| 379 | PP2500422711 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 326.970.000 | 326.970.000 | 0 |
| 380 | PP2500422712 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 93.553.000 | 210 | 499.365.000 | 499.365.000 | 0 |
| 381 | PP2500422713 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 135.578.000 | 240 | 955.710.000 | 955.710.000 | 0 |
| 382 | PP2500422714 | Netilmicin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 237.800.000 | 237.800.000 | 0 |
| 383 | PP2500422715 | Tobramycin | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 905.200.000 | 905.200.000 | 0 |
| 384 | PP2500422716 | Tobramycin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 446.418.000 | 210 | 234.600.000 | 234.600.000 | 0 |
| 385 | PP2500422717 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.988.856 | 210 | 276.650.000 | 276.650.000 | 0 |
| 386 | PP2500422718 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 67.872.000 | 67.872.000 | 0 |
| 387 | PP2500422719 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 282.420.000 | 282.420.000 | 0 |
| 388 | PP2500422720 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 262.515.000 | 262.515.000 | 0 |
| 389 | PP2500422721 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 47.045.250 | 47.045.250 | 0 |
| 390 | PP2500422723 | Metronidazol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 178.820.000 | 210 | 1.283.233.920 | 1.283.233.920 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 1.244.724.480 | 1.244.724.480 | 0 | |||
| 391 | PP2500422724 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 57.204.000 | 57.204.000 | 0 |
| 392 | PP2500422725 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 5.735.400 | 5.735.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 5.593.200 | 5.593.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 5.688.000 | 5.688.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500422726 | Metronidazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 241.017.000 | 241.017.000 | 0 |
| 394 | PP2500422727 | Metronidazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 71.850.000 | 71.850.000 | 0 |
| 395 | PP2500422728 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 24.044.300 | 24.044.300 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 23.974.200 | 23.974.200 | 0 | |||
| 396 | PP2500422729 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 161.070.000 | 161.070.000 | 0 |
| 397 | PP2500422730 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 306.240.000 | 306.240.000 | 0 |
| 398 | PP2500422731 | Tinidazol | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 1.765.411.200 | 1.765.411.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 1.833.678.000 | 1.833.678.000 | 0 | |||
| 399 | PP2500422732 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| 400 | PP2500422734 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 66.131.000 | 210 | 1.000.235.000 | 1.000.235.000 | 0 |
| 401 | PP2500422735 | Clindamycin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 402 | PP2500422736 | Clindamycin | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 532.873.000 | 210 | 9.700 | 9.700 | 0 |
| 403 | PP2500422737 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 829.450.000 | 829.450.000 | 0 |
| 404 | PP2500422738 | Azithromycin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500422739 | Azithromycin | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 14.525.000 | 210 | 473.315.000 | 473.315.000 | 0 |
| vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 28.034.000 | 210 | 53.500 | 53.500 | 0 | |||
| 406 | PP2500422740 | Azithromycin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 106.080.000 | 106.080.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 116.025.000 | 116.025.000 | 0 | |||
| 407 | PP2500422741 | Azithromycin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 45.850.000 | 45.850.000 | 0 |
| 408 | PP2500422742 | Azithromycin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 280.111.020 | 280.111.020 | 0 |
| 409 | PP2500422743 | Azithromycin | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 180 | 35.365.000 | 210 | 974.544.000 | 974.544.000 | 0 |
| vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.034.110.000 | 1.034.110.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 73.111.000 | 210 | 929.040.000 | 929.040.000 | 0 | |||
| vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 180 | 293.507.000 | 210 | 63.000 | 63.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 297.413.000 | 210 | 986.868.000 | 986.868.000 | 0 | |||
| 410 | PP2500422744 | Clarithromycin | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 261.074.000 | 210 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| 411 | PP2500422745 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 1.209.600.000 | 1.209.600.000 | 0 |
| 412 | PP2500422746 | Clarithromycin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 178.678.500 | 178.678.500 | 0 |
| 413 | PP2500422748 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.330.506.000 | 1.330.506.000 | 0 |
| 414 | PP2500422750 | Spiramycin + metronidazol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 447.750.000 | 447.750.000 | 0 |
| 415 | PP2500422751 | Spiramycin + metronidazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 870.800.000 | 870.800.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 979.650.000 | 979.650.000 | 0 | |||
| 416 | PP2500422752 | Spiramycin + metronidazol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 180.405.000 | 180.405.000 | 0 |
| 417 | PP2500422753 | Tretinoin + eryhtromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 98.310.000 | 98.310.000 | 0 |
| 418 | PP2500422754 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 106.470.000 | 106.470.000 | 0 |
| 419 | PP2500422755 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 14.001.200 | 14.001.200 | 0 |
| 420 | PP2500422756 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 446.418.000 | 210 | 2.698.634.400 | 2.698.634.400 | 0 |
| 421 | PP2500422757 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 1.999.515.000 | 1.999.515.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 178.820.000 | 210 | 2.064.150.000 | 2.064.150.000 | 0 | |||
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 2.177.574.000 | 2.177.574.000 | 0 | |||
| 422 | PP2500422758 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 949.560.000 | 949.560.000 | 0 |
| 423 | PP2500422760 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 208.892.670 | 208.892.670 | 0 |
| 424 | PP2500422761 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 144.441.000 | 144.441.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 127.808.400 | 127.808.400 | 0 | |||
| 425 | PP2500422762 | Levofloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 24.420.000 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 426 | PP2500422763 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 46.249.390 | 46.249.390 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 46.033.680 | 46.033.680 | 0 | |||
| 427 | PP2500422764 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 170.347.000 | 210 | 784.650.300 | 784.650.300 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 737.062.200 | 737.062.200 | 0 | |||
| 428 | PP2500422765 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 170.347.000 | 210 | 490.320.000 | 490.320.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 475.338.000 | 475.338.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 20.521.000 | 210 | 454.000.000 | 454.000.000 | 0 | |||
| 429 | PP2500422766 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 17.390.000 | 17.390.000 | 0 |
| 430 | PP2500422767 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 215.989.000 | 215.989.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 241.104.000 | 241.104.000 | 0 | |||
| 431 | PP2500422768 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 186.285.000 | 186.285.000 | 0 |
| 432 | PP2500422769 | Moxifloxacin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 104.934.000 | 240 | 301.245.000 | 301.245.000 | 0 |
| 433 | PP2500422771 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 20.064.000 | 20.064.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 20.064.000 | 20.064.000 | 0 | |||
| 434 | PP2500422772 | Moxifloxacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 80.000.000 | 210 | 500.974.950 | 500.974.950 | 0 |
| 435 | PP2500422773 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 465.159.000 | 465.159.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 465.215.400 | 465.215.400 | 0 | |||
| 436 | PP2500422774 | Moxifloxacin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 122.684.000 | 210 | 284.675.000 | 284.675.000 | 0 |
| 437 | PP2500422775 | Ofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 305.573.000 | 305.573.000 | 0 |
| 438 | PP2500422776 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 38.141.000 | 210 | 515.775.000 | 515.775.000 | 0 |
| 439 | PP2500422777 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 7.075.750 | 7.075.750 | 0 |
| 440 | PP2500422778 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 304.437.000 | 304.437.000 | 0 |
| 441 | PP2500422779 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 278.688.000 | 210 | 1.395.000.000 | 1.395.000.000 | 0 |
| 442 | PP2500422780 | Ofloxacin | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 443 | PP2500422782 | Sulfadiazin bạc | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 188.125.000 | 188.125.000 | 0 |
| 444 | PP2500422783 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 28.034.000 | 210 | 2.500 | 2.500 | 0 |
| 445 | PP2500422784 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 22.515.500 | 22.515.500 | 0 |
| 446 | PP2500422785 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 352.804.200 | 352.804.200 | 0 |
| 447 | PP2500422786 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 38.868.900 | 38.868.900 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 42.147.000 | 42.147.000 | 0 | |||
| 448 | PP2500422787 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 449 | PP2500422788 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 98.850.000 | 98.850.000 | 0 |
| 450 | PP2500422789 | Doxycyclin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 54.026.000 | 220 | 20.114.000 | 20.114.000 | 0 |
| 451 | PP2500422790 | Tigecyclin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 73.100.000 | 73.100.000 | 0 |
| 452 | PP2500422791 | Tetracyclin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 7.170.900 | 7.170.900 | 0 |
| 453 | PP2500422792 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 461.160.000 | 461.160.000 | 0 |
| 454 | PP2500422793 | Colistin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 818.925.000 | 818.925.000 | 0 |
| vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 915.000.000 | 915.000.000 | 0 | |||
| 455 | PP2500422794 | Colistin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 4.065.899.250 | 4.065.899.250 | 0 |
| 456 | PP2500422795 | Colistin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 280.000.000 | 230 | 2.130.000.000 | 2.130.000.000 | 0 |
| 457 | PP2500422796 | Colistin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 1.151.350.200 | 1.151.350.200 | 0 |
| 458 | PP2500422797 | Colistin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 39.468.000 | 225 | 975.200.000 | 975.200.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 407.657.000 | 210 | 954.500.000 | 954.500.000 | 0 | |||
| 459 | PP2500422799 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 989.010.000 | 989.010.000 | 0 |
| 460 | PP2500422801 | Linezolid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 890.274.000 | 890.274.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 778.800.000 | 778.800.000 | 0 | |||
| 461 | PP2500422802 | Linezolid | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 85.378.000 | 210 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 148.464.000 | 211 | 891.000.000 | 891.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 955.800.000 | 955.800.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 947.700.000 | 947.700.000 | 0 | |||
| 462 | PP2500422803 | Linezolid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 463 | PP2500422804 | Teicoplanin | vn0104101595 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THIÊN AN | 180 | 16.200.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 464 | PP2500422805 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 74.610.000 | 210 | 675.024.000 | 675.024.000 | 0 |
| 465 | PP2500422806 | Vancomycin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 128.500.000 | 210 | 702.245.700 | 702.245.700 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 772.740.000 | 772.740.000 | 0 | |||
| 466 | PP2500422807 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 74.610.000 | 210 | 784.208.900 | 784.208.900 | 0 |
| 467 | PP2500422808 | Vancomycin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 128.500.000 | 210 | 3.492.000.000 | 3.492.000.000 | 0 |
| 468 | PP2500422809 | Vancomycin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 19.772.000 | 210 | 353.626.000 | 353.626.000 | 0 |
| 469 | PP2500422810 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 280.593.000 | 225 | 206.564.400 | 206.564.400 | 0 |
| 470 | PP2500422811 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 208.875.000 | 225 | 6.049.984.500 | 6.049.984.500 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 280.593.000 | 225 | 6.051.300.000 | 6.051.300.000 | 0 | |||
| 471 | PP2500422812 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 280.593.000 | 225 | 661.200.000 | 661.200.000 | 0 |
| 472 | PP2500422813 | Aciclovir | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 31.509.000 | 31.509.000 | 0 |
| 473 | PP2500422814 | Aciclovir | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 28.034.000 | 210 | 278.000 | 278.000 | 0 |
| 474 | PP2500422815 | Aciclovir | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 13.000.000 | 210 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 |
| 475 | PP2500422816 | Aciclovir | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 31.125.000 | 31.125.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 25.896.000 | 25.896.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 33.200.000 | 33.200.000 | 0 | |||
| 476 | PP2500422817 | Aciclovir | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 126.546.000 | 126.546.000 | 0 |
| 477 | PP2500422819 | Aciclovir | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 63.220.500 | 63.220.500 | 0 |
| 478 | PP2500422820 | Aciclovir | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 479 | PP2500422821 | Aciclovir | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 418.760.000 | 418.760.000 | 0 |
| 480 | PP2500422822 | Aciclovir | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 29.580.000 | 29.580.000 | 0 |
| 481 | PP2500422823 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 280.593.000 | 225 | 946.960.000 | 946.960.000 | 0 |
| 482 | PP2500422824 | Entecavir | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 483 | PP2500422825 | Entecavir | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 251.498.000 | 251.498.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 280.593.000 | 225 | 298.350.000 | 298.350.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 207.740.000 | 207.740.000 | 0 | |||
| 484 | PP2500422826 | Gancyclovir | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 23.746.000 | 210 | 291.992.400 | 291.992.400 | 0 |
| 485 | PP2500422827 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.557.231.900 | 1.557.231.900 | 0 |
| 486 | PP2500422828 | Oseltamivir | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 473.200.000 | 473.200.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 55.000.000 | 225 | 469.887.600 | 469.887.600 | 0 | |||
| 487 | PP2500422829 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 12.042.000 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 |
| 488 | PP2500422830 | Caspofungin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 188.940.000 | 188.940.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| 489 | PP2500422831 | Caspofungin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 403.125.000 | 403.125.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 472.350.000 | 472.350.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 322.500.000 | 322.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 355.341.900 | 355.341.900 | 0 | |||
| 490 | PP2500422832 | Ciclopiroxolamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 23.746.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 491 | PP2500422833 | Clotrimazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 276.900.000 | 276.900.000 | 0 |
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 21.160.000 | 210 | 125.775.000 | 125.775.000 | 0 | |||
| 492 | PP2500422834 | Clotrimazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 49.843.500 | 49.843.500 | 0 |
| 493 | PP2500422835 | Fluconazol | vn0107785671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA | 180 | 18.615.000 | 210 | 521.950.000 | 521.950.000 | 0 |
| 494 | PP2500422837 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 |
| 495 | PP2500422838 | Fluconazol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 81.190.000 | 81.190.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 50.796.780 | 210 | 83.572.800 | 83.572.800 | 0 | |||
| 496 | PP2500422839 | Fluconazol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 |
| 497 | PP2500422840 | Fluconazol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 122.684.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 498 | PP2500422841 | Fenticonazol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 499 | PP2500422842 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 168.831.000 | 210 | 289.524.000 | 289.524.000 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 29.431.000 | 210 | 283.020.200 | 283.020.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 282.181.000 | 282.181.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 220 | 293.720.000 | 293.720.000 | 0 | |||
| 500 | PP2500422843 | Itraconazol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 131.442.500 | 131.442.500 | 0 |
| 501 | PP2500422844 | Ketoconazol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 57.360.000 | 57.360.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 58.650.600 | 58.650.600 | 0 | |||
| 502 | PP2500422845 | Micafungin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 238.875.000 | 238.875.000 | 0 |
| 503 | PP2500422846 | Nystatin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 9.609.600 | 9.609.600 | 0 |
| 504 | PP2500422847 | Terbinafin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 219.600.000 | 219.600.000 | 0 |
| 505 | PP2500422848 | Voriconazol | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 54.979.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 506 | PP2500422849 | Voriconazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 180 | 4.646.000 | 210 | 142.999.500 | 142.999.500 | 0 | |||
| 507 | PP2500422850 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 32.200.000 | 220 | 230.850.000 | 230.850.000 | 0 |
| 508 | PP2500422851 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 115.332.000 | 210 | 216.315.000 | 216.315.000 | 0 |
| 509 | PP2500422852 | Hydroxy cloroquin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 510 | PP2500422853 | Ethambutol | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 26.631.000 | 210 | 477.225.000 | 477.225.000 | 0 |
| 511 | PP2500422854 | Ethambutol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 550.240.000 | 550.240.000 | 0 |
| 512 | PP2500422857 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 277.838.000 | 210 | 29.838.000 | 29.838.000 | 0 |
| 513 | PP2500422858 | Rifampicin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 64.069.110 | 64.069.110 | 0 |
| 514 | PP2500422859 | Rifampicin + isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 277.838.000 | 210 | 1.479.507.200 | 1.479.507.200 | 0 |
| 515 | PP2500422861 | Flunarizin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 516 | PP2500422864 | Bendamustine | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 180 | 313.927.000 | 210 | 154.999.975 | 154.999.975 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 350.000.000 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| 517 | PP2500422865 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 93.961.350 | 93.961.350 | 0 |
| 518 | PP2500422866 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 117.300.000 | 117.300.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| 519 | PP2500422867 | Carboplatin | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 180 | 313.927.000 | 210 | 989.396.600 | 989.396.600 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 350.000.000 | 210 | 989.400.000 | 989.400.000 | 0 | |||
| 520 | PP2500422868 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 642.912.100 | 642.912.100 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 629.256.600 | 629.256.600 | 0 | |||
| 521 | PP2500422869 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 10.539.000 | 210 | 139.700.000 | 139.700.000 | 0 |
| 522 | PP2500422870 | Cisplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 484.650.000 | 484.650.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 476.091.000 | 476.091.000 | 0 | |||
| 523 | PP2500422871 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 498.280.200 | 498.280.200 | 0 |
| 524 | PP2500422872 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 138.453.920 | 138.453.920 | 0 |
| 525 | PP2500422873 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 717.736.950 | 717.736.950 | 0 |
| 526 | PP2500422874 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 387.694.620 | 387.694.620 | 0 |
| 527 | PP2500422875 | Doxorubicin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 528 | PP2500422876 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 190.320.000 | 190.320.000 | 0 |
| 529 | PP2500422877 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 315.445.200 | 315.445.200 | 0 |
| 530 | PP2500422878 | Epirubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 122.094.000 | 122.094.000 | 0 |
| 531 | PP2500422879 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 186.939.900 | 186.939.900 | 0 |
| 532 | PP2500422880 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 294.525.000 | 294.525.000 | 0 |
| 533 | PP2500422881 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 1.071.000.000 | 1.071.000.000 | 0 |
| 534 | PP2500422882 | Gemcitabin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 201.784.000 | 210 | 366.390.000 | 366.390.000 | 0 |
| 535 | PP2500422883 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 536 | PP2500422884 | Gemcitabin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 201.784.000 | 210 | 562.560.000 | 562.560.000 | 0 |
| 537 | PP2500422885 | Gemcitabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 191.998.800 | 191.998.800 | 0 |
| 538 | PP2500422886 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 191.998.800 | 191.998.800 | 0 |
| 539 | PP2500422889 | Irinotecan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 69.520.000 | 69.520.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| 540 | PP2500422890 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 270.187.500 | 270.187.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 255.717.000 | 255.717.000 | 0 | |||
| 541 | PP2500422891 | Irinotecan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 159.200.000 | 159.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| 542 | PP2500422892 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 751.142.700 | 751.142.700 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 | |||
| 543 | PP2500422894 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 109.860.030 | 109.860.030 | 0 |
| 544 | PP2500422895 | Methotrexat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 3.412.000 | 210 | 113.750.000 | 113.750.000 | 0 |
| 545 | PP2500422896 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 451.702.500 | 451.702.500 | 0 |
| 546 | PP2500422897 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 609.472.500 | 609.472.500 | 0 |
| 547 | PP2500422898 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 485.806.100 | 485.806.100 | 0 |
| 548 | PP2500422899 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 410.371.500 | 410.371.500 | 0 |
| 549 | PP2500422900 | Paclitaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 634.443.300 | 634.443.300 | 0 |
| 550 | PP2500422901 | Paclitaxel | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 411.440.400 | 411.440.400 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 440.067.600 | 440.067.600 | 0 | |||
| 551 | PP2500422902 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 502.947.000 | 210 | 808.500.000 | 808.500.000 | 0 |
| 552 | PP2500422903 | Paclitaxel | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 201.784.000 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 |
| 553 | PP2500422904 | Paclitaxel | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 147.594.050 | 147.594.050 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 148.596.000 | 148.596.000 | 0 | |||
| 554 | PP2500422905 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 711.000.000 | 711.000.000 | 0 |
| 555 | PP2500422907 | Vinorelbin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 135.158.100 | 135.158.100 | 0 |
| 556 | PP2500422908 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 67.706.500 | 210 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| 557 | PP2500422909 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 67.706.500 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 558 | PP2500422910 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 502.947.000 | 210 | 3.105.000.000 | 3.105.000.000 | 0 |
| 559 | PP2500422911 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 247.000.000 | 210 | 3.627.855.000 | 3.627.855.000 | 0 |
| 560 | PP2500422912 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 502.947.000 | 210 | 4.352.000.000 | 4.352.000.000 | 0 |
| 561 | PP2500422913 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 247.000.000 | 210 | 3.562.650.000 | 3.562.650.000 | 0 |
| 562 | PP2500422914 | Cetuximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.039.219.200 | 1.039.219.200 | 0 |
| 563 | PP2500422915 | Erlotinib | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 89.341.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 564 | PP2500422916 | Erlotinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 117.800.000 | 117.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 148.464.000 | 211 | 174.800.000 | 174.800.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500422917 | Gefitinib | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 202.000.000 | 210 | 418.687.500 | 418.687.500 | 0 |
| 566 | PP2500422918 | Gefitinib | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 394.400.000 | 394.400.000 | 0 |
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 206.495.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 391.000.000 | 391.000.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 60.339.000 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| 567 | PP2500422919 | Gefitinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 25.600.000 | 210 | 302.500.000 | 302.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 54.026.000 | 220 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| 568 | PP2500422920 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 569 | PP2500422921 | Imatinib | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 259.140.000 | 259.140.000 | 0 | |||
| 570 | PP2500422922 | Pazopanib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 372.000.600 | 372.000.600 | 0 |
| 571 | PP2500422923 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 870.412.600 | 870.412.600 | 0 |
| 572 | PP2500422924 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 781.381.300 | 781.381.300 | 0 |
| 573 | PP2500422925 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 3.588.162.500 | 3.588.162.500 | 0 |
| 574 | PP2500422926 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 2.410.800.000 | 2.410.800.000 | 0 |
| 575 | PP2500422927 | Sorafenib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 403.326.000 | 403.326.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 322.410.000 | 322.410.000 | 0 | |||
| 576 | PP2500422928 | Sorafenib | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 230 | 1.137.840.000 | 1.137.840.000 | 0 |
| 577 | PP2500422929 | Trastuzumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.053.800.000 | 1.053.800.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 83.000.000 | 210 | 1.419.779.790 | 1.419.779.790 | 0 | |||
| 578 | PP2500422930 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 502.947.000 | 210 | 2.541.000.000 | 2.541.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 2.318.910.000 | 2.318.910.000 | 0 | |||
| 579 | PP2500422931 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 2.670.260.000 | 2.670.260.000 | 0 |
| vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 202.000.000 | 210 | 2.659.734.000 | 2.659.734.000 | 0 | |||
| 580 | PP2500422932 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 502.947.000 | 210 | 1.498.000.000 | 1.498.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 1.403.290.000 | 1.403.290.000 | 0 | |||
| 581 | PP2500422933 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 1.804.230.000 | 1.804.230.000 | 0 |
| vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 202.000.000 | 210 | 1.795.405.500 | 1.795.405.500 | 0 | |||
| 582 | PP2500422934 | Abiraterone | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 132.886.000 | 132.886.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 126.430.000 | 126.430.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 145.136.260 | 145.136.260 | 0 | |||
| 583 | PP2500422935 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 278.688.000 | 210 | 561.120.000 | 561.120.000 | 0 |
| 584 | PP2500422936 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 187.680.000 | 187.680.000 | 0 | |||
| 585 | PP2500422937 | Anastrozol | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 10.539.000 | 210 | 211.600.000 | 211.600.000 | 0 |
| vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0317826821 | CÔNG TY TNHH TM DP PHÚC AN | 180 | 6.348.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 586 | PP2500422938 | Bicalutamid | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 278.688.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 587 | PP2500422939 | Degarelix | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 274.995.000 | 274.995.000 | 0 |
| 588 | PP2500422941 | Exemestan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 589 | PP2500422942 | Fulvestrant | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 467.593.000 | 467.593.000 | 0 |
| vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 517.860.000 | 517.860.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 40.000.000 | 210 | 468.720.000 | 468.720.000 | 0 | |||
| 590 | PP2500422943 | Goserelin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 297.413.000 | 210 | 2.362.500.000 | 2.362.500.000 | 0 |
| 591 | PP2500422944 | Goserelin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 297.413.000 | 210 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 |
| 592 | PP2500422945 | Tamoxifen | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 184.600.000 | 184.600.000 | 0 |
| 593 | PP2500422946 | Tamoxifen | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 206.495.000 | 210 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 |
| 594 | PP2500422947 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 2.735.990.000 | 2.735.990.000 | 0 |
| 595 | PP2500422948 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 7.176.400.000 | 7.176.400.000 | 0 |
| 596 | PP2500422949 | Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit (rATG) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 407.657.000 | 210 | 557.200.000 | 557.200.000 | 0 |
| 597 | PP2500422950 | Ciclosporin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 206.495.000 | 210 | 249.500.000 | 249.500.000 | 0 | |||
| 598 | PP2500422951 | Ciclosporin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 67.294.040 | 67.294.040 | 0 |
| 599 | PP2500422953 | Basiliximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 890.463.690 | 890.463.690 | 0 |
| 600 | PP2500422954 | Mycophenolat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 295.737.500 | 295.737.500 | 0 |
| 601 | PP2500422955 | Mycophenolat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 472.406.000 | 472.406.000 | 0 |
| 602 | PP2500422956 | Tacrolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 147.938.200 | 147.938.200 | 0 |
| 603 | PP2500422957 | Tacrolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 238.609.000 | 238.609.000 | 0 |
| 604 | PP2500422958 | Alfuzosin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 148.464.000 | 211 | 329.160.000 | 329.160.000 | 0 |
| 605 | PP2500422959 | Alfuzosin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 348.917.000 | 220 | 383.400.000 | 383.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 391.500.000 | 391.500.000 | 0 | |||
| 606 | PP2500422960 | Dutasterid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 152.513.500 | 152.513.500 | 0 |
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 9.051.000 | 210 | 175.720.000 | 175.720.000 | 0 | |||
| 607 | PP2500422961 | Solifenacin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 5.279.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 730.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 28.739.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 608 | PP2500422962 | Tamsulosin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.032.000.000 | 1.032.000.000 | 0 |
| 609 | PP2500422963 | Levodopa + carbidopa | vn0105201377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CHÂU | 180 | 19.168.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 19.561.000 | 210 | 184.926.000 | 184.926.000 | 0 | |||
| 610 | PP2500422964 | Levodopa + carbidopa | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 407.657.000 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 611 | PP2500422965 | Levodopa + carbidopa | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 33.608.000 | 210 | 632.016.000 | 632.016.000 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 640.332.000 | 640.332.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 50.796.780 | 210 | 689.040.000 | 689.040.000 | 0 | |||
| 612 | PP2500422966 | Levodopa + carbidopa + entacapone | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 54.979.000 | 210 | 239.200.000 | 239.200.000 | 0 |
| 613 | PP2500422967 | Levodopa + benserazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 614 | PP2500422968 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 278.688.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 615 | PP2500422969 | Pramipexol | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 115.332.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 616 | PP2500422971 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| 617 | PP2500422972 | Sắt protein succinylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 618 | PP2500422973 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 66.131.000 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 619 | PP2500422974 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 374.220.000 | 374.220.000 | 0 |
| 620 | PP2500422975 | Sắt fumarat + acid folic | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 196.308.000 | 196.308.000 | 0 |
| 621 | PP2500422976 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 90.016.920 | 90.016.920 | 0 |
| 622 | PP2500422977 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 346.783.500 | 346.783.500 | 0 |
| 623 | PP2500422978 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 94.170.000 | 94.170.000 | 0 |
| 624 | PP2500422979 | Sắt sulfat + acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 333.333.000 | 333.333.000 | 0 |
| 625 | PP2500422980 | Sắt sulfat + acid folic | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 156.200.000 | 156.200.000 | 0 |
| 626 | PP2500422981 | Enoxaparin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 2.086.700.000 | 2.086.700.000 | 0 |
| 627 | PP2500422982 | Enoxaparin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.030.750.000 | 1.030.750.000 | 0 |
| 628 | PP2500422983 | Etamsylat | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 806.000.000 | 806.000.000 | 0 |
| vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 200 | 92.442.000 | 215 | 806.000.000 | 806.000.000 | 0 | |||
| 629 | PP2500422985 | Heparin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 5.096.066.000 | 5.096.066.000 | 0 |
| 630 | PP2500422986 | Heparin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 348.917.000 | 220 | 5.450.466.000 | 5.450.466.000 | 0 |
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 446.418.000 | 210 | 5.197.408.650 | 5.197.408.650 | 0 | |||
| 631 | PP2500422987 | Heparin | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 120.900.000 | 120.900.000 | 0 |
| 632 | PP2500422988 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 52.775.000 | 52.775.000 | 0 |
| 633 | PP2500422989 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 57.057.000 | 57.057.000 | 0 |
| 634 | PP2500422990 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 635 | PP2500422991 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 259.780.500 | 259.780.500 | 0 |
| 636 | PP2500422992 | Tranexamic acid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 74.610.000 | 210 | 1.129.430.000 | 1.129.430.000 | 0 |
| 637 | PP2500422993 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 351.876.600 | 351.876.600 | 0 |
| 638 | PP2500422994 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 344.102.400 | 344.102.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 361.900.800 | 361.900.800 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 348.057.600 | 348.057.600 | 0 | |||
| 639 | PP2500422995 | Tranexamic acid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 185.616.900 | 185.616.900 | 0 |
| 640 | PP2500422996 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 706.000.000 | 210 | 12.963.350.000 | 12.963.350.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 12.516.930.000 | 12.516.930.000 | 0 | |||
| 641 | PP2500422997 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 2.442.150.000 | 2.442.150.000 | 0 |
| 642 | PP2500422998 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 706.000.000 | 210 | 8.873.600.000 | 8.873.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 8.879.500.000 | 8.879.500.000 | 0 | |||
| 643 | PP2500423000 | Yếu tố VIII | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 2.720.000.000 | 2.720.000.000 | 0 |
| 644 | PP2500423001 | Yếu tố IX | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 11.012.400.000 | 11.012.400.000 | 0 |
| 645 | PP2500423002 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.019.060.000 | 1.019.060.000 | 0 |
| 646 | PP2500423003 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 284.900.000 | 284.900.000 | 0 |
| 647 | PP2500423004 | Deferasirox | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 104.934.000 | 240 | 263.900.000 | 263.900.000 | 0 | |||
| 648 | PP2500423005 | Deferasirox | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 57.222.000 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 534.800.000 | 534.800.000 | 0 | |||
| 649 | PP2500423006 | Erythropoietin | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 157.642.000 | 210 | 2.727.450.000 | 2.727.450.000 | 0 |
| 650 | PP2500423007 | Erythropoietin | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 157.642.000 | 210 | 1.944.000.000 | 1.944.000.000 | 0 |
| 651 | PP2500423008 | Erythropoietin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 220 | 1.174.495.000 | 1.174.495.000 | 0 |
| 652 | PP2500423009 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 63.901.000 | 210 | 1.881.500.000 | 1.881.500.000 | 0 |
| 653 | PP2500423010 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 10.695.000.000 | 10.695.000.000 | 0 |
| 654 | PP2500423011 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 655 | PP2500423012 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 219.285.000 | 210 | 6.039.000.000 | 6.039.000.000 | 0 |
| 656 | PP2500423013 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 63.901.000 | 210 | 383.732.000 | 383.732.000 | 0 |
| 657 | PP2500423014 | Filgrastim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 2.230.800.000 | 2.230.800.000 | 0 |
| 658 | PP2500423015 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 502.947.000 | 210 | 2.667.840.000 | 2.667.840.000 | 0 |
| 659 | PP2500423016 | Pegfilgrastim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 230 | 178.200.000 | 178.200.000 | 0 |
| 660 | PP2500423017 | Diltiazem | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 11.109.000 | 11.109.000 | 0 |
| 661 | PP2500423018 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 28.050.000 | 28.050.000 | 0 |
| 662 | PP2500423019 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 427.000.000 | 427.000.000 | 0 |
| 663 | PP2500423021 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 272.020.000 | 272.020.000 | 0 |
| 664 | PP2500423022 | Isosorbid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 434.140.000 | 434.140.000 | 0 |
| 665 | PP2500423023 | Isosorbid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 258.027.500 | 258.027.500 | 0 |
| 666 | PP2500423024 | Isosorbid | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 54.979.000 | 210 | 171.990.000 | 171.990.000 | 0 |
| 667 | PP2500423025 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 434.511.000 | 434.511.000 | 0 |
| 668 | PP2500423026 | Nicorandil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 189.750.000 | 189.750.000 | 0 |
| 669 | PP2500423027 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 1.088.976.000 | 1.088.976.000 | 0 |
| 670 | PP2500423028 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 1.122.198.000 | 1.122.198.000 | 0 |
| 671 | PP2500423029 | Nicorandil | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 479.780.000 | 479.780.000 | 0 |
| 672 | PP2500423030 | Trimetazidin | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 261.074.000 | 210 | 2.094.498.000 | 2.094.498.000 | 0 |
| 673 | PP2500423031 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.213.246.600 | 1.213.246.600 | 0 |
| 674 | PP2500423032 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 547.218.000 | 547.218.000 | 0 |
| 675 | PP2500423033 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.136.100.000 | 1.136.100.000 | 0 |
| 676 | PP2500423034 | Adenosin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 336.700.000 | 336.700.000 | 0 |
| 677 | PP2500423035 | Amiodaron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 93.749.760 | 93.749.760 | 0 |
| 678 | PP2500423036 | Amiodaron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 143.040.000 | 143.040.000 | 0 |
| 679 | PP2500423037 | Amiodaron | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 218.988.000 | 218.988.000 | 0 |
| 680 | PP2500423038 | Amiodaron | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 120.846.600 | 120.846.600 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 34.800.000 | 212 | 144.490.500 | 144.490.500 | 0 | |||
| 681 | PP2500423039 | Propranolol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| 682 | PP2500423040 | Propranolol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 25.466.000 | 25.466.000 | 0 |
| 683 | PP2500423041 | Verapamil | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 407.657.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 684 | PP2500423042 | Verapamil | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 31.100.000 | 215 | 608.000.000 | 608.000.000 | 0 |
| 685 | PP2500423043 | Verapamil | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 31.100.000 | 215 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 686 | PP2500423044 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 264.804.750 | 264.804.750 | 0 |
| 687 | PP2500423045 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 178.848.000 | 178.848.000 | 0 |
| 688 | PP2500423046 | Amlodipin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 498.455.000 | 498.455.000 | 0 |
| 689 | PP2500423047 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 690 | PP2500423049 | Amlodipin + atorvastatin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 20.521.000 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| 691 | PP2500423050 | Amlodipin + atorvastatin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 122.684.000 | 210 | 869.500.000 | 869.500.000 | 0 |
| 692 | PP2500423051 | Amlodipin + atorvastatin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 122.684.000 | 210 | 499.500.000 | 499.500.000 | 0 |
| 693 | PP2500423052 | Amlodipin + atorvastatin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 1.051.375.000 | 1.051.375.000 | 0 |
| 694 | PP2500423053 | Amlodipin + atorvastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 313.713.400 | 313.713.400 | 0 |
| 695 | PP2500423054 | Amlodipin + atorvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 696 | PP2500423055 | Amlodipin + losartan | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 2.931.240.000 | 2.931.240.000 | 0 |
| 697 | PP2500423056 | Amlodipin + losartan | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 894.838.000 | 894.838.000 | 0 |
| 698 | PP2500423057 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.988.856 | 210 | 115.900.000 | 115.900.000 | 0 |
| 699 | PP2500423058 | Amlodipin + lisinopril | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 1.072.100.000 | 1.072.100.000 | 0 |
| 700 | PP2500423059 | Amlodipin + lisinopril | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 645.750.000 | 645.750.000 | 0 |
| 701 | PP2500423060 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.959.891.000 | 1.959.891.000 | 0 |
| 702 | PP2500423061 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.664.336.500 | 1.664.336.500 | 0 |
| 703 | PP2500423062 | Amlodipin + telmisartan | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 191.935.000 | 240 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 |
| 704 | PP2500423063 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 451.264.000 | 451.264.000 | 0 |
| 705 | PP2500423064 | Amlodipin + valsartan | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 85.378.000 | 210 | 256.100.000 | 256.100.000 | 0 |
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 480.323.000 | 210 | 389.025.000 | 389.025.000 | 0 | |||
| 706 | PP2500423065 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 |
| 707 | PP2500423066 | Amlodipin + valsartan | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 708 | PP2500423067 | Amlodipin + valsartan | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 85.378.000 | 210 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 |
| 709 | PP2500423068 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 525.103.000 | 525.103.000 | 0 |
| 710 | PP2500423069 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 271.605.000 | 271.605.000 | 0 |
| 711 | PP2500423070 | Atenolol | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 180 | 313.927.000 | 210 | 69.748.000 | 69.748.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 350.000.000 | 210 | 69.912.500 | 69.912.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 67.445.000 | 67.445.000 | 0 | |||
| 712 | PP2500423071 | Bisoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 268.890.660 | 268.890.660 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 318.423.150 | 318.423.150 | 0 | |||
| 713 | PP2500423072 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 188.160.000 | 188.160.000 | 0 |
| 714 | PP2500423073 | Bisoprolol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 89.906.000 | 210 | 239.630.000 | 239.630.000 | 0 |
| 715 | PP2500423074 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 96.957.000 | 96.957.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 96.471.000 | 96.471.000 | 0 | |||
| 716 | PP2500423075 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 218.900.000 | 218.900.000 | 0 |
| 717 | PP2500423076 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 173.100.000 | 210 | 274.920.000 | 274.920.000 | 0 |
| 718 | PP2500423077 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 164.138.100 | 164.138.100 | 0 |
| 719 | PP2500423078 | Candesartan | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 707.850.000 | 707.850.000 | 0 |
| 720 | PP2500423079 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 626.220.000 | 626.220.000 | 0 |
| 721 | PP2500423080 | Candesartan | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 758.986.000 | 758.986.000 | 0 |
| 722 | PP2500423081 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 949.320.000 | 949.320.000 | 0 |
| 723 | PP2500423082 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 2.618.070.000 | 2.618.070.000 | 0 |
| 724 | PP2500423083 | Captopril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 148.464.000 | 211 | 72.960.000 | 72.960.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 74.898.000 | 74.898.000 | 0 | |||
| 725 | PP2500423084 | Captopril | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 1.258.047.000 | 1.258.047.000 | 0 |
| 726 | PP2500423085 | Captopril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 606.599.700 | 606.599.700 | 0 |
| 727 | PP2500423086 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 302.872.500 | 302.872.500 | 0 |
| 728 | PP2500423087 | Captopril + hydroclorothiazid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 467.625.000 | 467.625.000 | 0 |
| 729 | PP2500423088 | Carvedilol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 141.250.000 | 141.250.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 138.990.000 | 138.990.000 | 0 | |||
| 730 | PP2500423089 | Cilnidipin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 639.450.000 | 639.450.000 | 0 |
| 731 | PP2500423090 | Cilnidipin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 1.009.260.000 | 1.009.260.000 | 0 |
| 732 | PP2500423091 | Cilnidipin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 360.750.000 | 360.750.000 | 0 |
| 733 | PP2500423092 | Doxazosin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| 734 | PP2500423093 | Enalapril | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 22.351.000 | 210 | 160.644.700 | 160.644.700 | 0 |
| 735 | PP2500423094 | Enalapril | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 22.351.000 | 210 | 140.934.500 | 140.934.500 | 0 |
| 736 | PP2500423095 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 2.342.360.000 | 2.342.360.000 | 0 |
| 737 | PP2500423096 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 33.608.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 55.000.000 | 225 | 7.770.000 | 7.770.000 | 0 | |||
| 738 | PP2500423097 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 6.286.935.000 | 6.286.935.000 | 0 |
| 739 | PP2500423099 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 532.873.000 | 210 | 3.450 | 3.450 | 0 |
| 740 | PP2500423100 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 1.266.650.000 | 1.266.650.000 | 0 |
| 741 | PP2500423101 | Felodipin | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 618.256.000 | 618.256.000 | 0 |
| 742 | PP2500423102 | Imidapril | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 57.720.000 | 210 | 1.924.000.000 | 1.924.000.000 | 0 |
| 743 | PP2500423103 | Indapamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 127.200.000 | 127.200.000 | 0 |
| 744 | PP2500423104 | Indapamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 120.771.000 | 120.771.000 | 0 |
| 745 | PP2500423105 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 32.200.000 | 220 | 619.840.000 | 619.840.000 | 0 |
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 201.784.000 | 210 | 642.011.200 | 642.011.200 | 0 | |||
| 746 | PP2500423106 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 |
| 747 | PP2500423107 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 |
| 748 | PP2500423108 | Lacidipin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 74.463.000 | 210 | 29.106.000 | 29.106.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 30.401.000 | 30.401.000 | 0 | |||
| vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 749 | PP2500423109 | Lacidipin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 1.329.400.000 | 1.329.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 148.464.000 | 211 | 1.446.700.000 | 1.446.700.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 297.413.000 | 210 | 1.427.150.000 | 1.427.150.000 | 0 | |||
| 750 | PP2500423110 | Lacidipin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 74.463.000 | 210 | 676.935.000 | 676.935.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 716.730.000 | 716.730.000 | 0 | |||
| vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 682.500.000 | 682.500.000 | 0 | |||
| 751 | PP2500423111 | Lacidipin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 2.570.137.500 | 2.570.137.500 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 2.459.988.750 | 2.459.988.750 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 297.413.000 | 210 | 2.944.643.250 | 2.944.643.250 | 0 | |||
| 752 | PP2500423112 | Lercanidipin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 753 | PP2500423113 | Lercanidipin | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 480.323.000 | 210 | 688.000.000 | 688.000.000 | 0 |
| 754 | PP2500423114 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 66.084.000 | 210 | 224.250.000 | 224.250.000 | 0 |
| 755 | PP2500423115 | Lisinopril | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 161.070.000 | 161.070.000 | 0 |
| 756 | PP2500423116 | Lisinopril | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 1.141.080.000 | 1.141.080.000 | 0 |
| 757 | PP2500423117 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 173.100.000 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 758 | PP2500423118 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 3.316.200.000 | 3.316.200.000 | 0 |
| 759 | PP2500423119 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 707.400.000 | 707.400.000 | 0 |
| 760 | PP2500423120 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 662.153.100 | 662.153.100 | 0 |
| 761 | PP2500423121 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 258.616.000 | 210 | 686.800.000 | 686.800.000 | 0 |
| 762 | PP2500423122 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 294.441.000 | 294.441.000 | 0 |
| 763 | PP2500423123 | Losartan | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 89.906.000 | 210 | 724.470.000 | 724.470.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 565.595.000 | 565.595.000 | 0 | |||
| 764 | PP2500423124 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 93.423.000 | 93.423.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 121.638.000 | 121.638.000 | 0 | |||
| 765 | PP2500423125 | Losartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 455.112.000 | 455.112.000 | 0 |
| 766 | PP2500423126 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 1.519.380.000 | 1.519.380.000 | 0 |
| 767 | PP2500423127 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 359.760.000 | 359.760.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 40.235.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 768 | PP2500423128 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 145.250.000 | 145.250.000 | 0 |
| 769 | PP2500423129 | Methyldopa | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| 770 | PP2500423130 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 1.144.185.000 | 1.144.185.000 | 0 |
| 771 | PP2500423131 | Metoprolol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 2.737.640.200 | 2.737.640.200 | 0 |
| 772 | PP2500423132 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 878.677.800 | 878.677.800 | 0 |
| 773 | PP2500423133 | Metoprolol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 1.571.748.000 | 1.571.748.000 | 0 |
| 774 | PP2500423134 | Metoprolol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 775 | PP2500423135 | Nebivolol | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 180 | 29.016.000 | 210 | 274.659.000 | 274.659.000 | 0 |
| 776 | PP2500423136 | Nebivolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 95.719.500 | 95.719.500 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 111.852.000 | 111.852.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 117.444.600 | 117.444.600 | 0 | |||
| 777 | PP2500423137 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 2.370.000.000 | 2.370.000.000 | 0 |
| 778 | PP2500423138 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 545.310.000 | 545.310.000 | 0 |
| 779 | PP2500423139 | Nicardipin | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 820.260.000 | 820.260.000 | 0 |
| 780 | PP2500423140 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 66.084.000 | 210 | 616.560.000 | 616.560.000 | 0 |
| 781 | PP2500423141 | Nifedipin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 168.012.000 | 168.012.000 | 0 |
| 782 | PP2500423142 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 278.688.000 | 210 | 3.993.885.000 | 3.993.885.000 | 0 |
| 783 | PP2500423143 | Nifedipin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 1.926.504.000 | 1.926.504.000 | 0 |
| 784 | PP2500423144 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 677.600.000 | 677.600.000 | 0 |
| 785 | PP2500423145 | Perindopril | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 89.906.000 | 210 | 646.189.600 | 646.189.600 | 0 |
| 786 | PP2500423146 | Perindopril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 166.500.000 | 166.500.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| 787 | PP2500423147 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 2.664.840.000 | 2.664.840.000 | 0 |
| 788 | PP2500423148 | Perindopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 1.998.760.000 | 1.998.760.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 1.821.300.000 | 1.821.300.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 1.774.600.000 | 1.774.600.000 | 0 | |||
| 789 | PP2500423149 | Perindopril | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 33.608.000 | 210 | 76.650.000 | 76.650.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 72.240.000 | 72.240.000 | 0 | |||
| 790 | PP2500423150 | Perindopril + amlodipin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 2.030.400.000 | 2.030.400.000 | 0 |
| 791 | PP2500423151 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 278.688.000 | 210 | 535.625.000 | 535.625.000 | 0 |
| 792 | PP2500423152 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 333.264.000 | 210 | 3.993.840.000 | 3.993.840.000 | 0 |
| 793 | PP2500423153 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 333.264.000 | 210 | 852.000.000 | 852.000.000 | 0 |
| 794 | PP2500423154 | Perindopril + amlodipin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 1.299.780.000 | 1.299.780.000 | 0 |
| 795 | PP2500423155 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 289.916.000 | 289.916.000 | 0 |
| 796 | PP2500423156 | Perindopril + amlodipin | vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 1.252.498.000 | 210 | 1.420.000.000 | 1.420.000.000 | 0 |
| 797 | PP2500423157 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 633.202.900 | 633.202.900 | 0 |
| 798 | PP2500423158 | Perindopril + amlodipin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 2.111.500.000 | 2.111.500.000 | 0 |
| 799 | PP2500423159 | Perindopril + Indapamid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 73.000.000 | 213 | 157.140.025 | 157.140.025 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 157.140.025 | 157.140.025 | 0 | |||
| 800 | PP2500423160 | Perindopril + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 204.782.500 | 204.782.500 | 0 |
| 801 | PP2500423161 | Perindopril + Indapamid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 333.264.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 802 | PP2500423162 | Perindopril + Indapamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 2.295.000.000 | 2.295.000.000 | 0 |
| 803 | PP2500423163 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 778.050.000 | 778.050.000 | 0 |
| 804 | PP2500423164 | Ramipril | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 805 | PP2500423165 | Ramipril | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 |
| 806 | PP2500423166 | Ramipril | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 73.000.000 | 213 | 346.696.000 | 346.696.000 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 301.350.000 | 301.350.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 104.934.000 | 240 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 252.273.000 | 252.273.000 | 0 | |||
| 807 | PP2500423167 | Ramipril | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 485.049.600 | 485.049.600 | 0 |
| 808 | PP2500423168 | Ramipril | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 98.000.000 | 210 | 629.640.000 | 629.640.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 950.400.000 | 950.400.000 | 0 | |||
| 809 | PP2500423169 | Ramipril | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 810 | PP2500423170 | Telmisartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 126.451.000 | 126.451.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 167.414.000 | 167.414.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 178.100.000 | 178.100.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 172.757.000 | 172.757.000 | 0 | |||
| 811 | PP2500423171 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 158.205.000 | 158.205.000 | 0 |
| 812 | PP2500423172 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 180 | 42.629.000 | 210 | 896.100.000 | 896.100.000 | 0 |
| 813 | PP2500423173 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 9.452.310.000 | 9.452.310.000 | 0 |
| 814 | PP2500423174 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 169.680.000 | 169.680.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 176.750.000 | 176.750.000 | 0 | |||
| 815 | PP2500423175 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 66.119.670 | 210 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 70.350.000 | 70.350.000 | 0 | |||
| 816 | PP2500423176 | Valsartan | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 50.796.780 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 817 | PP2500423177 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 641.392.500 | 641.392.500 | 0 |
| 818 | PP2500423178 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 532.873.000 | 210 | 8.967 | 8.967 | 0 |
| 819 | PP2500423179 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 820 | PP2500423180 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 50.796.780 | 210 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 80.850.000 | 80.850.000 | 0 | |||
| 821 | PP2500423181 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 799.932.000 | 799.932.000 | 0 |
| 822 | PP2500423182 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 823 | PP2500423183 | Heptaminol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 73.000.000 | 213 | 2.808.000 | 2.808.000 | 0 |
| 824 | PP2500423184 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 39.040.000 | 39.040.000 | 0 |
| 825 | PP2500423185 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 |
| 826 | PP2500423186 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 36.263.500 | 36.263.500 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 34.800.000 | 212 | 35.984.550 | 35.984.550 | 0 | |||
| 827 | PP2500423187 | Dobutamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 23.746.000 | 210 | 247.495.500 | 247.495.500 | 0 |
| 828 | PP2500423188 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 358.200.000 | 358.200.000 | 0 |
| 829 | PP2500423189 | Dopamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 |
| 830 | PP2500423190 | Ivabradin | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 79.672.000 | 210 | 354.900.000 | 354.900.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 397.150.000 | 397.150.000 | 0 | |||
| vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 180 | 42.629.000 | 210 | 363.265.500 | 363.265.500 | 0 | |||
| 831 | PP2500423191 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 233.926.000 | 233.926.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 37.017.000 | 210 | 227.920.000 | 227.920.000 | 0 | |||
| 832 | PP2500423192 | Ivabradin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| 833 | PP2500423193 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 148.125.000 | 148.125.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 37.017.000 | 210 | 146.875.000 | 146.875.000 | 0 | |||
| 834 | PP2500423194 | Ivabradin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 28.296.400 | 28.296.400 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 26.762.400 | 26.762.400 | 0 | |||
| 835 | PP2500423195 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| 836 | PP2500423196 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 960.645.000 | 960.645.000 | 0 |
| 837 | PP2500423197 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 36.803.000 | 36.803.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 45.296.000 | 45.296.000 | 0 | |||
| 838 | PP2500423199 | Acetylsalicylic acid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 238.897.500 | 238.897.500 | 0 |
| 839 | PP2500423200 | Acetylsalicylic acid | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 30.100.000 | 30.100.000 | 0 |
| 840 | PP2500423201 | Acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 31.324.000 | 31.324.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 24.066.000 | 24.066.000 | 0 | |||
| 841 | PP2500423202 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 122.684.000 | 210 | 921.910.000 | 921.910.000 | 0 |
| 842 | PP2500423203 | Acetylsalicylic acid | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 54.593.000 | 210 | 743.490.000 | 743.490.000 | 0 |
| 843 | PP2500423204 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 844 | PP2500423205 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 232.750.000 | 232.750.000 | 0 |
| 845 | PP2500423206 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.146.000.000 | 1.146.000.000 | 0 |
| 846 | PP2500423207 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 66.119.670 | 210 | 179.984.000 | 179.984.000 | 0 |
| 847 | PP2500423208 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 5.804.880.000 | 5.804.880.000 | 0 |
| 848 | PP2500423209 | Clopidogrel | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 55.759.000 | 210 | 592.564.900 | 592.564.900 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 484.197.000 | 484.197.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 498.031.200 | 498.031.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 597.176.300 | 597.176.300 | 0 | |||
| 849 | PP2500423210 | Dabigatran | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 25.600.000 | 210 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 |
| 850 | PP2500423211 | Rivaroxaban | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 79.672.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 851 | PP2500423212 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 125.685.000 | 125.685.000 | 0 |
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 79.672.000 | 210 | 211.050.000 | 211.050.000 | 0 | |||
| 852 | PP2500423213 | Rivaroxaban | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| 853 | PP2500423214 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 183.540.000 | 183.540.000 | 0 |
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 79.672.000 | 210 | 312.478.000 | 312.478.000 | 0 | |||
| 854 | PP2500423215 | Atorvastatin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 466.283.400 | 466.283.400 | 0 |
| 855 | PP2500423216 | Atorvastatin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 73.000.000 | 213 | 1.060.506.100 | 1.060.506.100 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.116.603.400 | 1.116.603.400 | 0 | |||
| 856 | PP2500423217 | Atorvastatin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 35.190.000 | 35.190.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 33.660.000 | 33.660.000 | 0 | |||
| 857 | PP2500423218 | Atorvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 858 | PP2500423219 | Atorvastatin + ezetimibe | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 97.018.750 | 97.018.750 | 0 |
| 859 | PP2500423220 | Atorvastatin + ezetimibe | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 104.934.000 | 240 | 144.270.000 | 144.270.000 | 0 | |||
| 860 | PP2500423221 | Ezetimibe | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 89.906.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 861 | PP2500423222 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 1.148.000.000 | 1.148.000.000 | 0 |
| 862 | PP2500423223 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 292.900.000 | 292.900.000 | 0 |
| 863 | PP2500423224 | Fenofibrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 703.889.400 | 703.889.400 | 0 |
| 864 | PP2500423225 | Fenofibrat | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 761.880.000 | 761.880.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 37.017.000 | 210 | 708.548.400 | 708.548.400 | 0 | |||
| 865 | PP2500423226 | Fenofibrat | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 127.600.000 | 127.600.000 | 0 |
| 866 | PP2500423227 | Fenofibrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 163.780.000 | 163.780.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 163.780.000 | 163.780.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 163.780.000 | 163.780.000 | 0 | |||
| 867 | PP2500423228 | Fenofibrat | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 191.935.000 | 240 | 2.093.190.000 | 2.093.190.000 | 0 |
| 868 | PP2500423229 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 1.276.800.000 | 1.276.800.000 | 0 |
| 869 | PP2500423230 | Fluvastatin | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 181 | 295.198.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 238.560.000 | 238.560.000 | 0 | |||
| 870 | PP2500423231 | Lovastatin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 2.161.600.000 | 2.161.600.000 | 0 |
| 871 | PP2500423232 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 2.844.048.900 | 2.844.048.900 | 0 |
| 872 | PP2500423233 | Lovastatin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 296.700.000 | 296.700.000 | 0 |
| 873 | PP2500423234 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 454.500.000 | 454.500.000 | 0 |
| 874 | PP2500423235 | Lovastatin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 74.463.000 | 210 | 1.267.350.000 | 1.267.350.000 | 0 |
| 875 | PP2500423236 | Pravastatin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 2.217.432.000 | 2.217.432.000 | 0 |
| 876 | PP2500423237 | Pravastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 242.808.300 | 242.808.300 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 226.062.900 | 226.062.900 | 0 | |||
| 877 | PP2500423238 | Pravastatin | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 180 | 313.927.000 | 210 | 632.732.100 | 632.732.100 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 350.000.000 | 210 | 632.835.000 | 632.835.000 | 0 | |||
| 878 | PP2500423239 | Pravastatin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 33.608.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 103.520.000 | 103.520.000 | 0 | |||
| 879 | PP2500423240 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 1.065.540.000 | 1.065.540.000 | 0 |
| 880 | PP2500423241 | Pravastatin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 881 | PP2500423242 | Rosuvastatin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 46.550.000 | 46.550.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 54.796.000 | 54.796.000 | 0 | |||
| 882 | PP2500423243 | Rosuvastatin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 1.208.976.300 | 1.208.976.300 | 0 |
| 883 | PP2500423244 | Simvastatin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 65.826.000 | 65.826.000 | 0 |
| 884 | PP2500423245 | Simvastatin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 47.850.000 | 47.850.000 | 0 |
| 885 | PP2500423246 | Simvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 309.918.000 | 309.918.000 | 0 |
| 886 | PP2500423247 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 478.500.000 | 478.500.000 | 0 |
| 887 | PP2500423248 | Bosentan | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 54.979.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 888 | PP2500423249 | Iloprost | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 642.411.000 | 642.411.000 | 0 |
| 889 | PP2500423250 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 391.674.000 | 210 | 480.260.000 | 480.260.000 | 0 |
| 890 | PP2500423251 | Nimodipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 681.492.000 | 681.492.000 | 0 |
| 891 | PP2500423252 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 12.042.000 | 210 | 232.200.000 | 232.200.000 | 0 |
| 892 | PP2500423253 | Nimodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 199.836.000 | 199.836.000 | 0 |
| 893 | PP2500423255 | Adapalen | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 273.240.000 | 273.240.000 | 0 |
| 894 | PP2500423256 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 257.796.000 | 257.796.000 | 0 |
| 895 | PP2500423257 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 896 | PP2500423258 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 190.400.000 | 190.400.000 | 0 |
| 897 | PP2500423259 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 898 | PP2500423260 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 |
| 899 | PP2500423261 | Clotrimazol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 35.672.000 | 35.672.000 | 0 |
| 900 | PP2500423262 | Clobetasol propionat | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 123.876.000 | 123.876.000 | 0 |
| 901 | PP2500423265 | Fusidic acid + betamethason | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 208.639.000 | 208.639.000 | 0 |
| 902 | PP2500423266 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 135.578.000 | 240 | 440.403.600 | 440.403.600 | 0 |
| 903 | PP2500423267 | Isotretinoin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 29.431.000 | 210 | 94.170.000 | 94.170.000 | 0 |
| 904 | PP2500423269 | Kẽm oxid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 93.960.000 | 93.960.000 | 0 |
| 905 | PP2500423270 | Mometason | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 204.050.000 | 204.050.000 | 0 |
| 906 | PP2500423271 | Mupirocin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 359.460.000 | 359.460.000 | 0 |
| 907 | PP2500423272 | Mupirocin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 85.260.000 | 85.260.000 | 0 |
| 908 | PP2500423273 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 |
| 909 | PP2500423275 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 85.027.200 | 85.027.200 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 37.017.000 | 210 | 86.652.720 | 86.652.720 | 0 | |||
| 910 | PP2500423276 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 217.550.000 | 217.550.000 | 0 |
| 911 | PP2500423277 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 3.206.200.000 | 3.206.200.000 | 0 |
| 912 | PP2500423278 | Tacrolimus | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 95.040.000 | 95.040.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 55.000.000 | 225 | 70.194.600 | 70.194.600 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| 913 | PP2500423279 | Tacrolimus | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 156.957.000 | 156.957.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 55.000.000 | 225 | 109.276.650 | 109.276.650 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 23.746.000 | 210 | 106.785.000 | 106.785.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 131.871.000 | 131.871.000 | 0 | |||
| 914 | PP2500423280 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 915 | PP2500423281 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 115.332.000 | 210 | 105.315.000 | 105.315.000 | 0 |
| 916 | PP2500423282 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 2.046.000.000 | 2.046.000.000 | 0 |
| 917 | PP2500423283 | Gadobenic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 2.061.675.000 | 2.061.675.000 | 0 |
| 918 | PP2500423284 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 |
| 919 | PP2500423285 | Gadoteric acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.191.731.100 | 1.191.731.100 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 1.331.942.000 | 1.331.942.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 83.000.000 | 210 | 1.331.942.000 | 1.331.942.000 | 0 | |||
| 920 | PP2500423286 | Gadoteric acid | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 391.674.000 | 210 | 821.100.000 | 821.100.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 779.320.500 | 779.320.500 | 0 | |||
| 921 | PP2500423288 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 2.914.600.000 | 2.914.600.000 | 0 |
| 922 | PP2500423289 | Iodixanol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 727.650.000 | 727.650.000 | 0 |
| 923 | PP2500423290 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 3.828.350.400 | 3.828.350.400 | 0 |
| 924 | PP2500423291 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 6.676.462.800 | 6.676.462.800 | 0 |
| 925 | PP2500423292 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 700.511.000 | 700.511.000 | 0 |
| 926 | PP2500423293 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 2.375.625.000 | 2.375.625.000 | 0 |
| 927 | PP2500423294 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 3.788.400.000 | 3.788.400.000 | 0 |
| 928 | PP2500423295 | Iopamidol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 391.674.000 | 210 | 446.400.000 | 446.400.000 | 0 |
| 929 | PP2500423296 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 2.004.975.000 | 2.004.975.000 | 0 |
| 930 | PP2500423297 | Iopamidol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 391.674.000 | 210 | 272.500.000 | 272.500.000 | 0 |
| 931 | PP2500423298 | Iopromid acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.367.100.000 | 1.367.100.000 | 0 |
| 932 | PP2500423299 | Cồn 70° | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 506.692.900 | 506.692.900 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 515.533.074 | 515.533.074 | 0 | |||
| 933 | PP2500423301 | Povidon iodin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 139.854.936 | 139.854.936 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 137.755.800 | 137.755.800 | 0 | |||
| 934 | PP2500423302 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 596.780.000 | 596.780.000 | 0 |
| 935 | PP2500423303 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 2.808.230.000 | 2.808.230.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 2.705.812.200 | 2.705.812.200 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 2.775.192.000 | 2.775.192.000 | 0 | |||
| 936 | PP2500423304 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 1.129.968.000 | 1.129.968.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 1.098.580.000 | 1.098.580.000 | 0 | |||
| 937 | PP2500423305 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 425.633.000 | 425.633.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 464.922.200 | 464.922.200 | 0 | |||
| 938 | PP2500423307 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 151.422.000 | 151.422.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 148.898.300 | 148.898.300 | 0 | |||
| 939 | PP2500423308 | Furosemid | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 721.607.000 | 721.607.000 | 0 |
| 940 | PP2500423309 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 45.123.420 | 45.123.420 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 46.679.400 | 46.679.400 | 0 | |||
| 941 | PP2500423310 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 62.166.500 | 62.166.500 | 0 |
| 942 | PP2500423311 | Furosemid + spironolacton | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 1.965.000 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 943 | PP2500423312 | Spironolacton | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 50.796.780 | 210 | 895.000.000 | 895.000.000 | 0 |
| 944 | PP2500423313 | Spironolacton | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 66.084.000 | 210 | 119.658.000 | 119.658.000 | 0 |
| 945 | PP2500423314 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 64.119.000 | 64.119.000 | 0 |
| 946 | PP2500423315 | Spironolacton | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 85.378.000 | 210 | 335.580.000 | 335.580.000 | 0 |
| 947 | PP2500423316 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 553.996.800 | 553.996.800 | 0 |
| 948 | PP2500423317 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 3.269.112.000 | 3.269.112.000 | 0 |
| 949 | PP2500423318 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 148.464.000 | 211 | 778.050.000 | 778.050.000 | 0 |
| 950 | PP2500423319 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 5.279.000 | 210 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 143.934.000 | 143.934.000 | 0 | |||
| 951 | PP2500423320 | Bismuth | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 29.431.000 | 210 | 132.940.000 | 132.940.000 | 0 |
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 122.684.000 | 210 | 327.250.000 | 327.250.000 | 0 | |||
| 952 | PP2500423322 | Famotidin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.520.480.000 | 1.520.480.000 | 0 |
| 953 | PP2500423323 | Famotidin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 939.915.900 | 939.915.900 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 160.000.000 | 215 | 977.922.000 | 977.922.000 | 0 | |||
| 954 | PP2500423324 | Famotidin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.621.620.000 | 1.621.620.000 | 0 |
| 955 | PP2500423325 | Famotidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 185.640.000 | 185.640.000 | 0 |
| 956 | PP2500423326 | Lansoprazol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| 957 | PP2500423327 | Lansoprazol | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 1.354.850.000 | 1.354.850.000 | 0 |
| 958 | PP2500423328 | Lansoprazol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 2.490.075.000 | 2.490.075.000 | 0 |
| 959 | PP2500423329 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 135.578.000 | 240 | 405.625.000 | 405.625.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 398.250.000 | 398.250.000 | 0 | |||
| 960 | PP2500423330 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 117.390.000 | 117.390.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 115.670.000 | 115.670.000 | 0 | |||
| 961 | PP2500423331 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 1.221.885.000 | 1.221.885.000 | 0 |
| 962 | PP2500423332 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 93.553.000 | 210 | 975.240.000 | 975.240.000 | 0 |
| 963 | PP2500423333 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 301.340.000 | 301.340.000 | 0 |
| 964 | PP2500423334 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.145.500.000 | 1.145.500.000 | 0 |
| 965 | PP2500423335 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 369.985.000 | 369.985.000 | 0 |
| 966 | PP2500423336 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 1.020.170.000 | 1.020.170.000 | 0 |
| vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 117.598.000 | 210 | 1.102.535.000 | 1.102.535.000 | 0 | |||
| 967 | PP2500423337 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 841.350.000 | 841.350.000 | 0 |
| 968 | PP2500423338 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 567.600.000 | 567.600.000 | 0 |
| 969 | PP2500423339 | Nizatidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 970 | PP2500423341 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 20.043.800 | 20.043.800 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 20.043.800 | 20.043.800 | 0 | |||
| 971 | PP2500423342 | Omeprazol | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 333.264.000 | 210 | 2.437.050.000 | 2.437.050.000 | 0 |
| 972 | PP2500423343 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 54.510.600 | 54.510.600 | 0 |
| 973 | PP2500423344 | Omeprazol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 674.550.000 | 674.550.000 | 0 |
| 974 | PP2500423345 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 883.634.000 | 883.634.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 917.785.260 | 917.785.260 | 0 | |||
| 975 | PP2500423346 | Esomeprazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 190.876.000 | 190.876.000 | 0 |
| 976 | PP2500423347 | Esomeprazol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 1.083.387.500 | 1.083.387.500 | 0 |
| 977 | PP2500423348 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 304.397.100 | 304.397.100 | 0 |
| 978 | PP2500423350 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 276.021.850 | 276.021.850 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 284.330.200 | 284.330.200 | 0 | |||
| 979 | PP2500423351 | Rabeprazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 1.466.300.000 | 1.466.300.000 | 0 |
| 980 | PP2500423352 | Rabeprazol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 258.616.000 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 | |||
| 981 | PP2500423353 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 32.854.800 | 32.854.800 | 0 |
| 982 | PP2500423354 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 10.360.000 | 10.360.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 310.000 | 210 | 10.024.000 | 10.024.000 | 0 | |||
| 983 | PP2500423355 | Sucralfat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 79.852.500 | 79.852.500 | 0 |
| 984 | PP2500423358 | Domperidon | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 54.979.000 | 210 | 33.462.450 | 33.462.450 | 0 |
| 985 | PP2500423359 | Granisetron | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 201.784.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 986 | PP2500423361 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 107.160.000 | 107.160.000 | 0 |
| 987 | PP2500423362 | Ondansetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 292.644.800 | 292.644.800 | 0 |
| 988 | PP2500423363 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 315.720.000 | 315.720.000 | 0 |
| 989 | PP2500423364 | Ondansetron | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 303.555.000 | 303.555.000 | 0 |
| 990 | PP2500423365 | Palonosetron | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 180 | 313.927.000 | 210 | 989.997.800 | 989.997.800 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 350.000.000 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 | |||
| 991 | PP2500423366 | Alverin + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 992 | PP2500423367 | Alverin + simethicon | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 115.332.000 | 210 | 25.245.000 | 25.245.000 | 0 |
| 993 | PP2500423368 | Drotaverin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 104.461.821 | 104.461.821 | 0 |
| 994 | PP2500423369 | Drotaverin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 225.641.500 | 225.641.500 | 0 |
| 995 | PP2500423370 | Drotaverin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 476.960.400 | 476.960.400 | 0 |
| 996 | PP2500423371 | Drotaverin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 37.518.000 | 37.518.000 | 0 |
| 997 | PP2500423372 | Drotaverin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 24.970.400 | 24.970.400 | 0 |
| 998 | PP2500423373 | Drotaverin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 521.136.000 | 521.136.000 | 0 |
| 999 | PP2500423374 | Hyoscin | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 85.378.000 | 210 | 213.900.000 | 213.900.000 | 0 |
| 1000 | PP2500423375 | Hyoscin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 1001 | PP2500423376 | Papaverin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 157.865.400 | 157.865.400 | 0 |
| 1002 | PP2500423377 | Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 480.323.000 | 210 | 10.800.000.000 | 10.800.000.000 | 0 |
| 1003 | PP2500423378 | Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 2.916.870.600 | 2.916.870.600 | 0 |
| 1004 | PP2500423379 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 532.688.310 | 532.688.310 | 0 |
| 1005 | PP2500423380 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 622.720.000 | 622.720.000 | 0 |
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 201.784.000 | 210 | 611.600.000 | 611.600.000 | 0 | |||
| 1006 | PP2500423381 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 250.831.000 | 250.831.000 | 0 |
| 1007 | PP2500423382 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 956.802.000 | 956.802.000 | 0 |
| 1008 | PP2500423383 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 64.297.800 | 64.297.800 | 0 |
| 1009 | PP2500423384 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 206.495.000 | 210 | 362.260.000 | 362.260.000 | 0 |
| 1010 | PP2500423385 | Sorbitol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 491.280.000 | 491.280.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 560.700.000 | 560.700.000 | 0 | |||
| 1011 | PP2500423386 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 73.000.000 | 213 | 154.360.000 | 154.360.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 122.580.000 | 122.580.000 | 0 | |||
| 1012 | PP2500423387 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 532.873.000 | 210 | 3.000 | 3.000 | 0 |
| 1013 | PP2500423388 | Bacillus subtilis | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 998.800.000 | 998.800.000 | 0 |
| 1014 | PP2500423389 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.988.856 | 210 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 |
| 1015 | PP2500423390 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 2.267.475.000 | 2.267.475.000 | 0 |
| 1016 | PP2500423391 | Bacillus subtilis | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 369.450.000 | 369.450.000 | 0 |
| 1017 | PP2500423392 | Bacillus subtilis | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 532.873.000 | 210 | 1.500 | 1.500 | 0 |
| 1018 | PP2500423393 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.988.856 | 210 | 411.398.400 | 411.398.400 | 0 |
| 1019 | PP2500423394 | Bacillus clausii | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 333.264.000 | 210 | 468.120.000 | 468.120.000 | 0 |
| 1020 | PP2500423395 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 557.397.100 | 557.397.100 | 0 |
| 1021 | PP2500423396 | Diosmectit | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 276.847.200 | 276.847.200 | 0 |
| 1022 | PP2500423397 | Kẽm gluconat | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 143.500.000 | 143.500.000 | 0 |
| 1023 | PP2500423398 | Kẽm gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 19.224.000 | 19.224.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 18.316.800 | 18.316.800 | 0 | |||
| 1024 | PP2500423399 | Kẽm gluconat | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 304.950.000 | 304.950.000 | 0 |
| 1025 | PP2500423400 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 117.768.000 | 117.768.000 | 0 |
| 1026 | PP2500423401 | Loperamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 139.700.000 | 139.700.000 | 0 |
| 1027 | PP2500423402 | Loperamid | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 8.734.100 | 8.734.100 | 0 |
| 1028 | PP2500423403 | Racecadotril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 538.095.300 | 538.095.300 | 0 |
| 1029 | PP2500423404 | Saccharomyces boulardii | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
| 1030 | PP2500423405 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 1031 | PP2500423406 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 988.000.000 | 988.000.000 | 0 |
| 1032 | PP2500423407 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 41.124.000 | 41.124.000 | 0 |
| 1033 | PP2500423408 | Diosmin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 76.250.000 | 76.250.000 | 0 |
| 1034 | PP2500423409 | Diosmin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 117.598.000 | 210 | 199.740.000 | 199.740.000 | 0 |
| 1035 | PP2500423410 | Diosmin + hesperidin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 696.570.000 | 696.570.000 | 0 |
| 1036 | PP2500423411 | Diosmin + hesperidin | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 25.307.000 | 210 | 728.931.000 | 728.931.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 827.347.500 | 827.347.500 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 54.593.000 | 210 | 757.050.000 | 757.050.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 840.325.500 | 840.325.500 | 0 | |||
| 1037 | PP2500423412 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 802.484.200 | 802.484.200 | 0 |
| 1038 | PP2500423413 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 799.360.000 | 799.360.000 | 0 | |||
| 1039 | PP2500423414 | L-Ornithin - L- aspartat | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 1040 | PP2500423415 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 201.375.000 | 210 | 6.712.500.000 | 6.712.500.000 | 0 |
| 1041 | PP2500423416 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 391.674.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 208.875.000 | 225 | 249.960.000 | 249.960.000 | 0 | |||
| 1042 | PP2500423417 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 21.240.000 | 21.240.000 | 0 |
| 1043 | PP2500423418 | Mesalazin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 147.200.000 | 147.200.000 | 0 |
| 1044 | PP2500423419 | Octreotid | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 201.784.000 | 210 | 1.796.709.600 | 1.796.709.600 | 0 |
| 1045 | PP2500423420 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 207.354.000 | 207.354.000 | 0 |
| 1046 | PP2500423421 | Octreotid | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 19.772.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 1047 | PP2500423422 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 198.526.650 | 198.526.650 | 0 |
| 1048 | PP2500423423 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 33.402.000 | 33.402.000 | 0 |
| 1049 | PP2500423424 | Silymarin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 206.495.000 | 210 | 1.395.200.000 | 1.395.200.000 | 0 |
| 1050 | PP2500423425 | Silymarin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 20.521.000 | 210 | 109.310.250 | 109.310.250 | 0 |
| 1051 | PP2500423426 | Silymarin | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 532.873.000 | 210 | 3.800 | 3.800 | 0 |
| 1052 | PP2500423427 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 573.549.900 | 573.549.900 | 0 |
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 89.341.000 | 210 | 573.469.050 | 573.469.050 | 0 | |||
| 1053 | PP2500423428 | Terlipressin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 |
| 1054 | PP2500423429 | Trimebutine maleat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 91.829.600 | 91.829.600 | 0 |
| 1055 | PP2500423430 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 425.250.000 | 425.250.000 | 0 |
| 1056 | PP2500423431 | Ursodeoxycholic acid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 480.323.000 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 1057 | PP2500423433 | Betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 474.037.200 | 474.037.200 | 0 |
| 1058 | PP2500423434 | Betamethason | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.140.825.000 | 1.140.825.000 | 0 |
| 1059 | PP2500423435 | Dexamethason | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 117.598.000 | 210 | 1.171.200.000 | 1.171.200.000 | 0 |
| 1060 | PP2500423436 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 50.103.900 | 50.103.900 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 46.995.000 | 46.995.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 48.441.000 | 48.441.000 | 0 | |||
| 1061 | PP2500423437 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 294.081.480 | 294.081.480 | 0 |
| 1062 | PP2500423438 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 66.119.670 | 210 | 1.671.054.000 | 1.671.054.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 1.674.671.000 | 1.674.671.000 | 0 | |||
| 1063 | PP2500423439 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 468.031.500 | 468.031.500 | 0 |
| 1064 | PP2500423440 | Methyl prednisolon | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 8.107.417.800 | 8.107.417.800 | 0 |
| 1065 | PP2500423442 | Methyl prednisolon | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 75.873.000 | 210 | 2.529.100.000 | 2.529.100.000 | 0 |
| 1066 | PP2500423443 | Methyl prednisolon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 194.196.150 | 194.196.150 | 0 |
| 1067 | PP2500423444 | Methyl prednisolon | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 120.120.000 | 120.120.000 | 0 |
| 1068 | PP2500423445 | Methyl prednisolon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 263.625.330 | 263.625.330 | 0 |
| 1069 | PP2500423446 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 309.546.700 | 309.546.700 | 0 |
| 1070 | PP2500423447 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 156.023.400 | 156.023.400 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 142.428.000 | 142.428.000 | 0 | |||
| 1071 | PP2500423448 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 44.635.500 | 44.635.500 | 0 |
| 1072 | PP2500423449 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 358.754.400 | 358.754.400 | 0 |
| 1073 | PP2500423450 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 427.141.000 | 427.141.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 389.180.000 | 389.180.000 | 0 | |||
| 1074 | PP2500423451 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 174.361.400 | 174.361.400 | 0 |
| 1075 | PP2500423452 | Prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 4.770.400 | 4.770.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 3.805.600 | 3.805.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 4.663.200 | 4.663.200 | 0 | |||
| 1076 | PP2500423453 | Somatropin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.717.620.000 | 1.717.620.000 | 0 |
| 1077 | PP2500423454 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.263.429.200 | 1.263.429.200 | 0 |
| 1078 | PP2500423455 | Progesteron | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 480.323.000 | 210 | 48.840.000 | 48.840.000 | 0 |
| 1079 | PP2500423457 | Progesteron | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| 1080 | PP2500423458 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 290.278.400 | 290.278.400 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 57.738.000 | 210 | 273.700.000 | 273.700.000 | 0 | |||
| 1081 | PP2500423459 | Progesteron | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 467.460.000 | 467.460.000 | 0 |
| 1082 | PP2500423460 | Progesteron | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 180 | 35.365.000 | 210 | 48.856.000 | 48.856.000 | 0 |
| 1083 | PP2500423461 | Acarbose | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 139.062.000 | 139.062.000 | 0 |
| 1084 | PP2500423462 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 114.000.000 | 210 | 847.600.000 | 847.600.000 | 0 |
| 1085 | PP2500423463 | Acarbose | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 22.351.000 | 210 | 392.700.000 | 392.700.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 413.490.000 | 413.490.000 | 0 | |||
| 1086 | PP2500423464 | Acarbose | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 1.340.000.000 | 1.340.000.000 | 0 |
| 1087 | PP2500423465 | Acarbose | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 95.403.000 | 95.403.000 | 0 |
| 1088 | PP2500423466 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 2.508.000.000 | 2.508.000.000 | 0 |
| 1089 | PP2500423467 | Dapagliflozin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 20.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| 1090 | PP2500423468 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 599.872.000 | 599.872.000 | 0 |
| 1091 | PP2500423469 | Empagliflozin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 1092 | PP2500423470 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 318.396.000 | 318.396.000 | 0 |
| 1093 | PP2500423471 | Glibenclamid + metformin | vn0105201377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CHÂU | 180 | 19.168.000 | 210 | 453.936.000 | 453.936.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 19.561.000 | 210 | 440.426.000 | 440.426.000 | 0 | |||
| 1094 | PP2500423472 | Glibenclamid + metformin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 672.210.000 | 672.210.000 | 0 |
| 1095 | PP2500423473 | Glibenclamid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 1096 | PP2500423474 | Gliclazid | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 8.841.040.000 | 8.841.040.000 | 0 |
| 1097 | PP2500423475 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 2.227.972.700 | 2.227.972.700 | 0 |
| 1098 | PP2500423476 | Gliclazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 1.783.500.000 | 1.783.500.000 | 0 |
| 1099 | PP2500423477 | Gliclazid | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 261.074.000 | 210 | 5.607.360.000 | 5.607.360.000 | 0 |
| 1100 | PP2500423478 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 740.640.000 | 740.640.000 | 0 |
| 1101 | PP2500423479 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 73.000.000 | 213 | 319.125.000 | 319.125.000 | 0 |
| 1102 | PP2500423480 | Gliclazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 4.043.316.000 | 4.043.316.000 | 0 |
| 1103 | PP2500423481 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 5.824.640.000 | 5.824.640.000 | 0 |
| 1104 | PP2500423482 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 9.225.600.000 | 9.225.600.000 | 0 |
| 1105 | PP2500423483 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 234.360.000 | 234.360.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 237.384.000 | 237.384.000 | 0 | |||
| 1106 | PP2500423484 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 1107 | PP2500423485 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 5.703.300.000 | 5.703.300.000 | 0 |
| 1108 | PP2500423486 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 1.935.000.000 | 1.935.000.000 | 0 |
| 1109 | PP2500423487 | Glimepirid + metformin | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 6.713.245.000 | 6.713.245.000 | 0 |
| 1110 | PP2500423488 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 721.770.000 | 721.770.000 | 0 |
| 1111 | PP2500423489 | Glipizid | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 615.235.000 | 615.235.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 40.235.000 | 210 | 504.492.700 | 504.492.700 | 0 | |||
| 1112 | PP2500423490 | Glipizid | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 180 | 3.300.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 40.235.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 1113 | PP2500423491 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 749.000.000 | 749.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 220 | 741.510.000 | 741.510.000 | 0 | |||
| 1114 | PP2500423492 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 620.730.000 | 620.730.000 | 0 |
| 1115 | PP2500423493 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 523.640.000 | 523.640.000 | 0 |
| 1116 | PP2500423494 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 2.481.960.000 | 2.481.960.000 | 0 |
| 1117 | PP2500423495 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.808.657.500 | 1.808.657.500 | 0 |
| 1118 | PP2500423496 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 581.000.000 | 581.000.000 | 0 |
| 1119 | PP2500423497 | Insulin analog trộn, hỗn hợp 25/75 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 1120 | PP2500423498 | Insulin analog trộn, hỗn hợp 50/50 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 1121 | PP2500423500 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 1.668.000.000 | 1.668.000.000 | 0 |
| 1122 | PP2500423501 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 277.838.000 | 210 | 4.910.500.000 | 4.910.500.000 | 0 |
| 1123 | PP2500423502 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 1124 | PP2500423503 | Insulin người trộn, hỗn hợp 20/80 | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 2.956.400.000 | 2.956.400.000 | 0 |
| 1125 | PP2500423504 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 3.519.360.000 | 3.519.360.000 | 0 |
| 1126 | PP2500423506 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 1.014.300.000 | 1.014.300.000 | 0 |
| 1127 | PP2500423507 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 277.838.000 | 210 | 8.268.500.000 | 8.268.500.000 | 0 |
| 1128 | PP2500423508 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 1.519.200.000 | 1.519.200.000 | 0 |
| 1129 | PP2500423509 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 98.000.000 | 210 | 2.039.400.000 | 2.039.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 1.789.573.500 | 1.789.573.500 | 0 | |||
| 1130 | PP2500423510 | Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 129.248.000 | 129.248.000 | 0 |
| 1131 | PP2500423511 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.023.576.400 | 1.023.576.400 | 0 |
| 1132 | PP2500423512 | Metformin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 276.963.000 | 210 | 8.005.620.000 | 8.005.620.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 8.005.620.000 | 8.005.620.000 | 0 | |||
| 1133 | PP2500423514 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 254.779.500 | 254.779.500 | 0 |
| 1134 | PP2500423515 | Metformin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 701.850.000 | 701.850.000 | 0 |
| 1135 | PP2500423516 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 224.360.000 | 224.360.000 | 0 |
| 1136 | PP2500423517 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 687.599.000 | 687.599.000 | 0 |
| 1137 | PP2500423518 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 54.026.000 | 220 | 354.220.000 | 354.220.000 | 0 |
| 1138 | PP2500423519 | Metformin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 1.312.570.000 | 1.312.570.000 | 0 |
| 1139 | PP2500423520 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 295.972.500 | 295.972.500 | 0 |
| 1140 | PP2500423521 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.404.470.000 | 1.404.470.000 | 0 |
| 1141 | PP2500423522 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 2.501.730.000 | 2.501.730.000 | 0 |
| vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 2.835.294.000 | 2.835.294.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 2.835.294.000 | 2.835.294.000 | 0 | |||
| 1142 | PP2500423523 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 54.026.000 | 220 | 735.092.800 | 735.092.800 | 0 |
| 1143 | PP2500423524 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 1.064.700.000 | 1.064.700.000 | 0 |
| 1144 | PP2500423525 | Saxagliptin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 391.674.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 1145 | PP2500423526 | Sitagliptin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 55.000.000 | 225 | 50.778.000 | 50.778.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 | |||
| 1146 | PP2500423527 | Sitagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 159.645.000 | 159.645.000 | 0 |
| 1147 | PP2500423528 | Vildagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 1148 | PP2500423529 | Vildagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 621.358.000 | 621.358.000 | 0 |
| 1149 | PP2500423530 | Vildagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 139.110.000 | 139.110.000 | 0 |
| 1150 | PP2500423531 | Vildagliptin + metformin | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 480.323.000 | 210 | 3.754.800.000 | 3.754.800.000 | 0 |
| 1151 | PP2500423532 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 318.478.000 | 318.478.000 | 0 |
| 1152 | PP2500423533 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 |
| 1153 | PP2500423534 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 125.280.000 | 125.280.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 89.610.000 | 89.610.000 | 0 | |||
| 1154 | PP2500423535 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 195.598.200 | 195.598.200 | 0 |
| 1155 | PP2500423536 | Propylthiouracil | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 277.838.000 | 210 | 4.803.200 | 4.803.200 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 | |||
| 1156 | PP2500423537 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 93.712.500 | 93.712.500 | 0 |
| 1157 | PP2500423538 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 442.540.000 | 442.540.000 | 0 |
| 1158 | PP2500423539 | Thiamazol | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 93.553.000 | 210 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 1159 | PP2500423540 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 67.230.000 | 67.230.000 | 0 |
| 1160 | PP2500423541 | Thiamazol | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 93.553.000 | 210 | 199.773.000 | 199.773.000 | 0 |
| 1161 | PP2500423542 | Desmopressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 120.120.000 | 120.120.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 407.657.000 | 210 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 | |||
| 1162 | PP2500423543 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 706.000.000 | 210 | 711.900.000 | 711.900.000 | 0 |
| 1163 | PP2500423544 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.200.000 | 212 | 1.570.800.000 | 1.570.800.000 | 0 |
| 1164 | PP2500423545 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 706.000.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 54.979.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| 1165 | PP2500423546 | Huyết thanh kháng dại | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 985.125.940 | 985.125.940 | 0 |
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 118.176.000 | 210 | 985.125.940 | 985.125.940 | 0 | |||
| 1166 | PP2500423547 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 405.611.200 | 405.611.200 | 0 |
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 118.176.000 | 210 | 405.611.200 | 405.611.200 | 0 | |||
| 1167 | PP2500423548 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 152.104.200 | 152.104.200 | 0 |
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 118.176.000 | 210 | 152.104.200 | 152.104.200 | 0 | |||
| 1168 | PP2500423549 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 2.396.423.520 | 2.396.423.520 | 0 |
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 118.176.000 | 210 | 2.396.423.520 | 2.396.423.520 | 0 | |||
| 1169 | PP2500423550 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 288.056.400 | 288.056.400 | 0 |
| 1170 | PP2500423551 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 662.792.000 | 662.792.000 | 0 |
| 1171 | PP2500423552 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 176.898.600 | 176.898.600 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 186.966.000 | 186.966.000 | 0 | |||
| 1172 | PP2500423553 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 174.600.000 | 174.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 177.300.000 | 177.300.000 | 0 | |||
| 1173 | PP2500423554 | Thiocolchicosid | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 233.600.000 | 233.600.000 | 0 |
| 1174 | PP2500423555 | Thiocolchicosid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 140.647.500 | 140.647.500 | 0 |
| 1175 | PP2500423556 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 50.559.600 | 50.559.600 | 0 |
| 1176 | PP2500423557 | Atropin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 24.444.000 | 24.444.000 | 0 |
| 1177 | PP2500423558 | Brimonidin + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 273.435.860 | 273.435.860 | 0 |
| 1178 | PP2500423559 | Brinzolamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 60.684.000 | 60.684.000 | 0 |
| 1179 | PP2500423560 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 |
| 1180 | PP2500423561 | Fluorometholon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 41.823.600 | 41.823.600 | 0 |
| 1181 | PP2500423562 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 135.578.000 | 240 | 110.440.000 | 110.440.000 | 0 |
| 1182 | PP2500423563 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 1183 | PP2500423564 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 35.380.000 | 35.380.000 | 0 |
| 1184 | PP2500423565 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 135.578.000 | 240 | 410.610.000 | 410.610.000 | 0 |
| 1185 | PP2500423566 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 1186 | PP2500423567 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 |
| 1187 | PP2500423568 | Natamycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 1188 | PP2500423569 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 176.280.500 | 176.280.500 | 0 |
| 1189 | PP2500423571 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 769.365.600 | 769.365.600 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 773.483.000 | 773.483.000 | 0 | |||
| 1190 | PP2500423572 | Natri clorid | vn0106554569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT SINH | 180 | 18.018.000 | 210 | 600.600.000 | 600.600.000 | 0 |
| 1191 | PP2500423573 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 1192 | PP2500423574 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 37.101.750 | 37.101.750 | 0 |
| 1193 | PP2500423575 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 488.520.000 | 488.520.000 | 0 |
| 1194 | PP2500423576 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 78.973.500 | 78.973.500 | 0 |
| 1195 | PP2500423577 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 62.887.500 | 62.887.500 | 0 |
| 1196 | PP2500423578 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 135.578.000 | 240 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 |
| 1197 | PP2500423579 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 |
| 1198 | PP2500423580 | Nepafenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 206.548.650 | 206.548.650 | 0 |
| 1199 | PP2500423581 | Olopatadin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 13.109.900 | 13.109.900 | 0 |
| 1200 | PP2500423582 | Olopatadin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 135.578.000 | 240 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| 1201 | PP2500423584 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 378.630.000 | 378.630.000 | 0 |
| 1202 | PP2500423585 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 1.498.000 | 210 | 49.950.000 | 49.950.000 | 0 |
| 1203 | PP2500423586 | Ranibizumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 525.000.880 | 525.000.880 | 0 |
| 1204 | PP2500423588 | Travoprost + Timolol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 407.657.000 | 210 | 255.420.000 | 255.420.000 | 0 |
| 1205 | PP2500423589 | Tropicamide + phenylephrine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 41.917.500 | 41.917.500 | 0 |
| 1206 | PP2500423590 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 2.096.000 | 2.096.000 | 0 |
| 1207 | PP2500423591 | Betahistin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 473.800.000 | 473.800.000 | 0 |
| 1208 | PP2500423592 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 75.680.000 | 75.680.000 | 0 |
| 1209 | PP2500423593 | Fluticason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 135.578.000 | 240 | 637.200.000 | 637.200.000 | 0 |
| 1210 | PP2500423594 | Fluticason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 135.578.000 | 240 | 461.760.000 | 461.760.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 461.760.000 | 461.760.000 | 0 | |||
| 1211 | PP2500423595 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 36.237.000 | 36.237.000 | 0 |
| 1212 | PP2500423596 | Phenazon + lidocain | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 28.620.000 | 28.620.000 | 0 |
| 1213 | PP2500423597 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 135.578.000 | 240 | 240.500.000 | 240.500.000 | 0 |
| 1214 | PP2500423598 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 278.685.000 | 278.685.000 | 0 |
| 1215 | PP2500423599 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 250.250.000 | 250.250.000 | 0 |
| 1216 | PP2500423600 | Xylometazolin | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 180 | 64.337.000 | 210 | 96.070.000 | 96.070.000 | 0 |
| 1217 | PP2500423601 | Xylometazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 11.458.750 | 11.458.750 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 10.902.500 | 10.902.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 11.481.000 | 11.481.000 | 0 | |||
| 1218 | PP2500423602 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 1219 | PP2500423603 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 5.091.905.000 | 5.091.905.000 | 0 |
| 1220 | PP2500423604 | Carboprost | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 1221 | PP2500423605 | Dinoproston | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 588.735.000 | 588.735.000 | 0 |
| 1222 | PP2500423606 | Methyl ergometrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 163.358.000 | 163.358.000 | 0 |
| 1223 | PP2500423607 | Methyl ergometrin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 189.939.750 | 189.939.750 | 0 |
| 1224 | PP2500423608 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.988.856 | 210 | 817.750.000 | 817.750.000 | 0 |
| 1225 | PP2500423609 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 524.562.000 | 524.562.000 | 0 |
| 1226 | PP2500423610 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 98.611.000 | 222 | 833.052.000 | 833.052.000 | 0 |
| 1227 | PP2500423611 | Misoprostol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 218.135.000 | 218.135.000 | 0 |
| 1228 | PP2500423612 | Misoprostol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 280.488.000 | 280.488.000 | 0 |
| 1229 | PP2500423613 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 407.657.000 | 210 | 2.622.350.000 | 2.622.350.000 | 0 |
| 1230 | PP2500423614 | Atosiban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 821.000.000 | 821.000.000 | 0 |
| 1231 | PP2500423615 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 1.622.250.000 | 1.622.250.000 | 0 |
| 1232 | PP2500423616 | Dung dịch lọc máu liên tục | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 254.520.000 | 210 | 8.484.000.000 | 8.484.000.000 | 0 |
| 1233 | PP2500423617 | Dung dịch lọc máu liên tục | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 168.510.000 | 210 | 5.617.000.000 | 5.617.000.000 | 0 |
| 1234 | PP2500423619 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 233.280.000 | 233.280.000 | 0 |
| 1235 | PP2500423620 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 1.726.218.816 | 1.726.218.816 | 0 |
| 1236 | PP2500423621 | Etifoxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 |
| 1237 | PP2500423624 | Acid thioctic | vn0110184303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN HÙNG | 180 | 15.960.000 | 210 | 531.440.000 | 531.440.000 | 0 |
| vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 258.616.000 | 210 | 532.000.000 | 532.000.000 | 0 | |||
| 1238 | PP2500423625 | Amisulprid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 288.800.000 | 288.800.000 | 0 |
| 1239 | PP2500423626 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 5.995.500 | 5.995.500 | 0 |
| 1240 | PP2500423627 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 315.105.000 | 315.105.000 | 0 |
| 1241 | PP2500423628 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 271.350.000 | 271.350.000 | 0 |
| 1242 | PP2500423629 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 573.800.000 | 573.800.000 | 0 |
| 1243 | PP2500423630 | Donepezil | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 14.794.000 | 14.794.000 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 19.240.000 | 19.240.000 | 0 | |||
| 1244 | PP2500423631 | Donepezil | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 98.000.000 | 210 | 244.290.000 | 244.290.000 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 148.464.000 | 211 | 216.750.000 | 216.750.000 | 0 | |||
| 1245 | PP2500423632 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 36.145.200 | 36.145.200 | 0 |
| 1246 | PP2500423633 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 476.099.000 | 476.099.000 | 0 |
| 1247 | PP2500423634 | Levomepromazin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 170.347.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 | |||
| 1248 | PP2500423635 | Meclophenoxat | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 603.750.000 | 603.750.000 | 0 |
| 1249 | PP2500423636 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.449.600.000 | 1.449.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 1.401.582.000 | 1.401.582.000 | 0 | |||
| 1250 | PP2500423637 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 24.775.500 | 24.775.500 | 0 |
| 1251 | PP2500423638 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| 1252 | PP2500423639 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 934.605.000 | 934.605.000 | 0 |
| 1253 | PP2500423640 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 278.688.000 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 1254 | PP2500423641 | Quetiapin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 148.464.000 | 211 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 1255 | PP2500423642 | Quetiapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 2.626.000.000 | 2.626.000.000 | 0 |
| 1256 | PP2500423643 | Risperidon | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 75.000.000 | 274 | 405.600.000 | 405.600.000 | 0 |
| 1257 | PP2500423644 | Risperidon | vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 46.512.000 | 210 | 1.995 | 1.995 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 1.219.800.000 | 1.219.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 1.284.000.000 | 1.284.000.000 | 0 | |||
| 1258 | PP2500423645 | Sulpirid | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 1.226.590.000 | 1.226.590.000 | 0 |
| 1259 | PP2500423646 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 27.993.000 | 27.993.000 | 0 | |||
| 1260 | PP2500423647 | Amitriptylin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 114.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 1261 | PP2500423648 | Amitriptylin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 1262 | PP2500423649 | Citalopram | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 1263 | PP2500423650 | Fluoxetin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 1264 | PP2500423651 | Mirtazapin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.046.500.000 | 1.046.500.000 | 0 |
| 1265 | PP2500423652 | Mirtazapin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 168.831.000 | 210 | 5.334.000.000 | 5.334.000.000 | 0 |
| 1266 | PP2500423653 | Mirtazapin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 463.750.000 | 463.750.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 410.750.000 | 410.750.000 | 0 | |||
| 1267 | PP2500423654 | Paroxetin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 |
| 1268 | PP2500423655 | Sertralin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 8.204.100.000 | 8.204.100.000 | 0 |
| 1269 | PP2500423656 | Sertralin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 1270 | PP2500423657 | Venlafaxin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 928.800.000 | 928.800.000 | 0 |
| 1271 | PP2500423658 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 525.720.000 | 525.720.000 | 0 |
| 1272 | PP2500423659 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 2.485.476.000 | 2.485.476.000 | 0 |
| 1273 | PP2500423660 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 4.650.720.000 | 4.650.720.000 | 0 |
| 1274 | PP2500423661 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 477.572.600 | 477.572.600 | 0 |
| 1275 | PP2500423663 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 3.950.100.000 | 3.950.100.000 | 0 |
| 1276 | PP2500423664 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.871.100.000 | 1.871.100.000 | 0 |
| 1277 | PP2500423665 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 1.032.500.000 | 1.032.500.000 | 0 |
| 1278 | PP2500423666 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 1.103.600.000 | 1.103.600.000 | 0 |
| 1279 | PP2500423667 | Citicolin | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 481.900.000 | 481.900.000 | 0 |
| 1280 | PP2500423668 | Citicolin | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 280.593.000 | 225 | 795.600.000 | 795.600.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 276.963.000 | 210 | 673.200.000 | 673.200.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 1.028.160.000 | 1.028.160.000 | 0 | |||
| 1281 | PP2500423669 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 219.285.000 | 210 | 1.270.500.000 | 1.270.500.000 | 0 |
| 1282 | PP2500423670 | Cytidin-5'-monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 1.015.045.000 | 1.015.045.000 | 0 |
| 1283 | PP2500423671 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 138.504.500 | 138.504.500 | 0 |
| 1284 | PP2500423673 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 1.074.780.000 | 1.074.780.000 | 0 |
| 1285 | PP2500423674 | Galantamin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 51.150.000 | 51.150.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 | |||
| 1286 | PP2500423675 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 238.700.000 | 238.700.000 | 0 |
| 1287 | PP2500423676 | Ginkgo biloba | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 193.750.000 | 193.750.000 | 0 |
| 1288 | PP2500423677 | Ginkgo biloba | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 132.990.000 | 132.990.000 | 0 |
| 1289 | PP2500423678 | Mecobalamin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 66.131.000 | 210 | 481.320.000 | 481.320.000 | 0 |
| 1290 | PP2500423679 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 34.800.000 | 212 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| 1291 | PP2500423680 | Pentoxifyllin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 |
| 1292 | PP2500423681 | Piracetam | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.107.000.000 | 1.107.000.000 | 0 |
| 1293 | PP2500423682 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 |
| 1294 | PP2500423683 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 1295 | PP2500423684 | Piracetam | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 940.695.000 | 940.695.000 | 0 |
| 1296 | PP2500423685 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 274.036.500 | 274.036.500 | 0 |
| 1297 | PP2500423686 | Piracetam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 284.058.000 | 284.058.000 | 0 |
| 1298 | PP2500423687 | Piracetam | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 1.481.400.000 | 1.481.400.000 | 0 |
| 1299 | PP2500423688 | Piracetam | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 341.850.000 | 341.850.000 | 0 |
| 1300 | PP2500423689 | Vinpocetin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 134.640.000 | 134.640.000 | 0 |
| 1301 | PP2500423690 | Vinpocetin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 1302 | PP2500423692 | Bambuterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 175.090.950 | 175.090.950 | 0 |
| 1303 | PP2500423693 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 148.671.040 | 148.671.040 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 149.420.390 | 149.420.390 | 0 | |||
| 1304 | PP2500423694 | Bambuterol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 107.868.600 | 107.868.600 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 107.868.600 | 107.868.600 | 0 | |||
| 1305 | PP2500423695 | Bambuterol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 75.636.000 | 75.636.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 106.960.000 | 106.960.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 83.849.000 | 83.849.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 72.198.000 | 72.198.000 | 0 | |||
| 1306 | PP2500423696 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 3.056.027.438 | 3.056.027.438 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 2.650.884.000 | 2.650.884.000 | 0 | |||
| 1307 | PP2500423697 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 3.519.840.000 | 3.519.840.000 | 0 |
| 1308 | PP2500423698 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 5.417.055.000 | 5.417.055.000 | 0 |
| 1309 | PP2500423699 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 1310 | PP2500423700 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 38.141.000 | 210 | 755.610.000 | 755.610.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 696.180.000 | 696.180.000 | 0 | |||
| 1311 | PP2500423701 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.445.850.000 | 1.445.850.000 | 0 |
| 1312 | PP2500423702 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 6.482.400.000 | 6.482.400.000 | 0 |
| 1313 | PP2500423703 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.098.888.000 | 1.098.888.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 407.657.000 | 210 | 1.038.120.000 | 1.038.120.000 | 0 | |||
| 1314 | PP2500423704 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 480.200.000 | 480.200.000 | 0 |
| 1315 | PP2500423706 | Montelukast | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| 1316 | PP2500423707 | Montelukast | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 257.655.000 | 257.655.000 | 0 |
| 1317 | PP2500423708 | Montelukast | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 278.688.000 | 210 | 78.321.600 | 78.321.600 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 78.321.600 | 78.321.600 | 0 | |||
| 1318 | PP2500423709 | Montelukast | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 3.780.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 9.051.000 | 210 | 124.680.000 | 124.680.000 | 0 | |||
| 1319 | PP2500423710 | Montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| 1320 | PP2500423711 | Salbutamol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 34.800.000 | 212 | 857.616.000 | 857.616.000 | 0 |
| 1321 | PP2500423713 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 1.574.070.120 | 1.574.070.120 | 0 |
| 1322 | PP2500423715 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 1.498.560.000 | 1.498.560.000 | 0 |
| 1323 | PP2500423716 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 137.907.000 | 137.907.000 | 0 |
| 1324 | PP2500423717 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 627.152.000 | 627.152.000 | 0 |
| 1325 | PP2500423718 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 264.675.000 | 264.675.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 263.263.400 | 263.263.400 | 0 | |||
| 1326 | PP2500423719 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 598.000.000 | 598.000.000 | 0 |
| 1327 | PP2500423720 | Salbutamol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 |
| 1328 | PP2500423721 | Salbutamol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 431.680.000 | 431.680.000 | 0 |
| vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 429.408.000 | 429.408.000 | 0 | |||
| 1329 | PP2500423722 | Salbutamol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 2.052.482.250 | 2.052.482.250 | 0 |
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 81.914.000 | 210 | 2.155.968.750 | 2.155.968.750 | 0 | |||
| 1330 | PP2500423723 | Salbutamol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 738.400.000 | 738.400.000 | 0 |
| 1331 | PP2500423724 | Salbutamol | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 85.378.000 | 210 | 91.065.000 | 91.065.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 92.466.000 | 92.466.000 | 0 | |||
| 1332 | PP2500423725 | Salbutamol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 56.259.000 | 56.259.000 | 0 |
| 1333 | PP2500423727 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 723.993.000 | 723.993.000 | 0 |
| 1334 | PP2500423728 | Salmeterol + fluticason | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 2.383.395.840 | 2.383.395.840 | 0 |
| 1335 | PP2500423729 | Salmeterol + fluticason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 410.640.000 | 410.640.000 | 0 |
| 1336 | PP2500423730 | Salmeterol + fluticason | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 4.275.633.750 | 4.275.633.750 | 0 |
| 1337 | PP2500423731 | Salmeterol + fluticason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.099.252.000 | 1.099.252.000 | 0 |
| 1338 | PP2500423732 | Salmeterol + fluticason | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 2.598.544.000 | 2.598.544.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 2.586.675.000 | 2.586.675.000 | 0 | |||
| 1339 | PP2500423733 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 508.116.000 | 508.116.000 | 0 |
| 1340 | PP2500423734 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 1.747.875.000 | 1.747.875.000 | 0 |
| 1341 | PP2500423736 | Ambroxol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 495.159.000 | 495.159.000 | 0 |
| 1342 | PP2500423737 | Ambroxol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.620.240.000 | 1.620.240.000 | 0 |
| 1343 | PP2500423738 | Ambroxol | vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 180 | 19.517.000 | 210 | 650.597.500 | 650.597.500 | 0 |
| 1344 | PP2500423739 | Ambroxol | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 424.265.000 | 424.265.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 395.158.820 | 395.158.820 | 0 | |||
| 1345 | PP2500423740 | Ambroxol | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 33.608.000 | 210 | 91.440.000 | 91.440.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 66.119.670 | 210 | 100.728.000 | 100.728.000 | 0 | |||
| 1346 | PP2500423741 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 75.000.000 | 274 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 1347 | PP2500423742 | Ambroxol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 1348 | PP2500423743 | Bromhexin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 83.996.000 | 83.996.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 83.996.000 | 83.996.000 | 0 | |||
| 1349 | PP2500423744 | Bromhexin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 345.419.340 | 345.419.340 | 0 |
| 1350 | PP2500423745 | Bromhexin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 55.759.000 | 210 | 432.470.000 | 432.470.000 | 0 |
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 14.777.000 | 210 | 458.125.000 | 430.637.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 421.475.000 | 421.475.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 438.700.500 | 438.700.500 | 0 | |||
| 1351 | PP2500423746 | Bromhexin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 277.838.000 | 210 | 150.800.000 | 150.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 144.420.000 | 144.420.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 40.235.000 | 210 | 153.700.000 | 153.700.000 | 0 | |||
| 1352 | PP2500423747 | Bromhexin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 66.084.000 | 210 | 1.075.900.000 | 1.075.900.000 | 0 |
| 1353 | PP2500423748 | Carbocistein | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 74.463.000 | 210 | 344.408.400 | 344.408.400 | 0 |
| 1354 | PP2500423749 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 1355 | PP2500423750 | Carbocistein | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 1356 | PP2500423751 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 201.390.000 | 201.390.000 | 0 |
| 1357 | PP2500423752 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 323.190.000 | 323.190.000 | 0 |
| 1358 | PP2500423753 | Codein + terpin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 55.759.000 | 210 | 326.257.200 | 326.257.200 | 0 |
| 1359 | PP2500423755 | Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 244.174.200 | 244.174.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 249.787.400 | 249.787.400 | 0 | |||
| 1360 | PP2500423756 | Acetylcystein | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 451.066.000 | 451.066.000 | 0 |
| 1361 | PP2500423757 | N-acetylcystein | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 1362 | PP2500423758 | N-acetylcystein | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 1.267.656.000 | 1.267.656.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 1.299.480.000 | 1.299.480.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 60.339.000 | 210 | 1.265.888.000 | 1.265.888.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 705.432.000 | 705.432.000 | 0 | |||
| 1363 | PP2500423759 | N-acetylcystein | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 1.196.160.000 | 1.196.160.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 745.731.000 | 745.731.000 | 0 | |||
| 1364 | PP2500423760 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 205.065.000 | 205.065.000 | 0 |
| 1365 | PP2500423761 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 488.250.000 | 488.250.000 | 0 |
| 1366 | PP2500423763 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 9.862.950.000 | 9.862.950.000 | 0 |
| 1367 | PP2500423765 | Kali clorid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 551.442.000 | 551.442.000 | 0 |
| 1368 | PP2500423766 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.988.856 | 210 | 883.400.000 | 883.400.000 | 0 |
| 1369 | PP2500423767 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 3.665.224.500 | 3.665.224.500 | 0 |
| 1370 | PP2500423768 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 930.520.500 | 930.520.500 | 0 |
| 1371 | PP2500423769 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 1.801.380.000 | 1.801.380.000 | 0 |
| 1372 | PP2500423770 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 142.875.075 | 142.875.075 | 0 |
| 1373 | PP2500423771 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.254.550.000 | 1.254.550.000 | 0 |
| 1374 | PP2500423772 | Acid amin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.051.200.000 | 1.051.200.000 | 0 |
| 1375 | PP2500423773 | Acid amin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.329.876.000 | 1.329.876.000 | 0 |
| 1376 | PP2500423774 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 225.770.000 | 225.770.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 242.641.560 | 242.641.560 | 0 | |||
| 1377 | PP2500423775 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 348.917.000 | 220 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 |
| 1378 | PP2500423776 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 844.200.000 | 844.200.000 | 0 |
| 1379 | PP2500423777 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 382.950.000 | 382.950.000 | 0 |
| 1380 | PP2500423778 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 235.040.000 | 235.040.000 | 0 |
| 1381 | PP2500423779 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 348.917.000 | 220 | 495.670.000 | 495.670.000 | 0 |
| 1382 | PP2500423780 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 348.917.000 | 220 | 195.580.000 | 195.580.000 | 0 |
| 1383 | PP2500423781 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 2.022.300.000 | 2.022.300.000 | 0 |
| 1384 | PP2500423782 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 |
| 1385 | PP2500423783 | Acid amin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.264.725.000 | 1.264.725.000 | 0 |
| 1386 | PP2500423784 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 267.575.000 | 267.575.000 | 0 |
| 1387 | PP2500423785 | Acid amin + glucose + điện giải | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.135.098.250 | 1.135.098.250 | 0 |
| 1388 | PP2500423786 | Acid amin + glucose + lipid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.118.000.000 | 1.118.000.000 | 0 |
| 1389 | PP2500423787 | Acid amin + glucose + lipid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 696.500.000 | 696.500.000 | 0 |
| 1390 | PP2500423788 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.102.500.000 | 1.102.500.000 | 0 |
| 1391 | PP2500423789 | Acid amin + glucose + lipid | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 1.271.000.000 | 1.271.000.000 | 0 |
| 1392 | PP2500423790 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 19.639.490 | 19.639.490 | 0 |
| 1393 | PP2500423791 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 83.937.740 | 83.937.740 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 85.063.296 | 85.063.296 | 0 | |||
| 1394 | PP2500423792 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 150.442.000 | 150.442.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 150.741.600 | 150.741.600 | 0 | |||
| 1395 | PP2500423793 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 2.706.251.576 | 2.706.251.576 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 2.668.585.031 | 2.668.585.031 | 0 | |||
| 1396 | PP2500423794 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 139.655.000 | 139.655.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 139.965.000 | 139.965.000 | 0 | |||
| 1397 | PP2500423795 | Glucose | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 386.870.570 | 386.870.570 | 0 |
| 1398 | PP2500423796 | Glucose | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 75.180.000 | 75.180.000 | 0 |
| 1399 | PP2500423797 | Glucose | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 155.385.000 | 155.385.000 | 0 |
| 1400 | PP2500423798 | Glucose | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 50.525.400 | 50.525.400 | 0 |
| 1401 | PP2500423799 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 409.522.178 | 409.522.178 | 0 |
| 1402 | PP2500423800 | Magnesi sulfat | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 47.473.000 | 47.473.000 | 0 |
| 1403 | PP2500423802 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 600.960.000 | 600.960.000 | 0 |
| 1404 | PP2500423803 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 190.000.000 | 210 | 296.730.000 | 296.730.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 296.730.000 | 296.730.000 | 0 | |||
| 1405 | PP2500423804 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 117.469.500 | 117.469.500 | 0 |
| 1406 | PP2500423805 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 446.418.000 | 210 | 1.090.000.000 | 1.090.000.000 | 0 |
| 1407 | PP2500423806 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 3.665.043.480 | 3.665.043.480 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 3.620.410.632 | 3.620.410.632 | 0 | |||
| 1408 | PP2500423807 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 446.418.000 | 210 | 219.650.000 | 219.650.000 | 0 |
| 1409 | PP2500423808 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 331.110.000 | 331.110.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 324.324.000 | 324.324.000 | 0 | |||
| 1410 | PP2500423809 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 446.418.000 | 210 | 4.755.803.520 | 4.755.803.520 | 0 |
| 1411 | PP2500423810 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 9.893.689.500 | 9.893.689.500 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 10.348.960.090 | 10.348.960.090 | 0 | |||
| 1412 | PP2500423811 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 1.740.960.000 | 1.740.960.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 1.730.159.600 | 1.730.159.600 | 0 | |||
| 1413 | PP2500423812 | Natri clorid | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 238.891.760 | 238.891.760 | 0 |
| 1414 | PP2500423813 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 2.370.000.000 | 2.370.000.000 | 0 |
| 1415 | PP2500423814 | Nhũ dịch lipid | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 85.378.000 | 210 | 346.680.000 | 346.680.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 148.464.000 | 211 | 375.570.000 | 375.570.000 | 0 | |||
| 1416 | PP2500423815 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 191.950.000 | 191.950.000 | 0 |
| 1417 | PP2500423816 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 496.650.000 | 496.650.000 | 0 |
| 1418 | PP2500423818 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 1.954.013.730 | 1.954.013.730 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 1.962.621.720 | 1.962.621.720 | 0 | |||
| 1419 | PP2500423820 | Nước cất pha tiêm | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 81.992.000 | 210 | 758.415.900 | 758.415.900 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 702.988.000 | 702.988.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 681.357.600 | 681.357.600 | 0 | |||
| 1420 | PP2500423821 | Nước cất pha tiêm | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 81.992.000 | 210 | 1.865.874.724 | 1.865.874.724 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.865.874.724 | 1.865.874.724 | 0 | |||
| 1421 | PP2500423822 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 346.800.000 | 346.800.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 350.640.000 | 350.640.000 | 0 | |||
| 1422 | PP2500423823 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 200.400.000 | 200.400.000 | 0 | |||
| 1423 | PP2500423824 | Calci carbonat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| 1424 | PP2500423825 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 93.553.000 | 210 | 374.500.000 | 374.500.000 | 0 |
| 1425 | PP2500423826 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 190.050.000 | 190.050.000 | 0 |
| 1426 | PP2500423827 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 449.101.800 | 449.101.800 | 0 |
| 1427 | PP2500423828 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 146.160.000 | 146.160.000 | 0 |
| 1428 | PP2500423829 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 32.200.000 | 220 | 146.200.000 | 146.200.000 | 0 |
| 1429 | PP2500423830 | Calci lactat | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 20.101.000 | 210 | 70.035.000 | 70.035.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 70.035.000 | 70.035.000 | 0 | |||
| 1430 | PP2500423831 | Calci lactat | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 18.225.000 | 220 | 97.750.000 | 97.750.000 | 0 |
| 1431 | PP2500423832 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 314.206.200 | 314.206.200 | 0 |
| 1432 | PP2500423833 | Lysin + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 508.680.000 | 508.680.000 | 0 |
| 1433 | PP2500423834 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 1434 | PP2500423835 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 557.049.600 | 557.049.600 | 0 |
| 1435 | PP2500423836 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 308.224.000 | 308.224.000 | 0 |
| 1436 | PP2500423837 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 769.056.100 | 769.056.100 | 0 |
| 1437 | PP2500423838 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 244.643.600 | 244.643.600 | 0 |
| 1438 | PP2500423839 | Vitamin B1 | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 447.304.000 | 447.304.000 | 0 |
| 1439 | PP2500423840 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 173.100.000 | 210 | 4.653.600.000 | 4.653.600.000 | 0 |
| 1440 | PP2500423841 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 1.033.962.000 | 1.033.962.000 | 0 |
| 1441 | PP2500423842 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 470.840.000 | 470.840.000 | 0 |
| 1442 | PP2500423843 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 828.630.000 | 828.630.000 | 0 |
| 1443 | PP2500423844 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 2.318.400.000 | 2.318.400.000 | 0 |
| 1444 | PP2500423845 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 940.275.000 | 940.275.000 | 0 |
| 1445 | PP2500423846 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 1.534.500.000 | 1.534.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 1.674.000.000 | 1.674.000.000 | 0 | |||
| 1446 | PP2500423847 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 115.332.000 | 210 | 1.726.846.800 | 1.726.846.800 | 0 |
| 1447 | PP2500423848 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 612.427.500 | 612.427.500 | 0 |
| 1448 | PP2500423849 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 180 | 28.710.000 | 210 | 957.000.000 | 957.000.000 | 0 |
| 1449 | PP2500423850 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 668.800.000 | 668.800.000 | 0 |
| 1450 | PP2500423852 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 51.660.000 | 51.660.000 | 0 |
| 1451 | PP2500423853 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 102.850.000 | 102.850.000 | 0 |
| 1452 | PP2500423854 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 |
| 1453 | PP2500423855 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 128.130.000 | 128.130.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 117.452.500 | 117.452.500 | 0 | |||
| 1454 | PP2500423856 | Vitamin C | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 59.954.400 | 59.954.400 | 0 |
| 1455 | PP2500423857 | Vitamin C | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 387.712.000 | 387.712.000 | 0 |
| 1456 | PP2500423858 | Vitamin C | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 345.975.000 | 345.975.000 | 0 |
| 1457 | PP2500423859 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 6.591.000 | 6.591.000 | 0 |
| 1458 | PP2500423860 | Vitamin C | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 235.980.000 | 235.980.000 | 0 |
1. PP2500422328 - Lidocain
2. PP2500422996 - Albumin
3. PP2500422998 - Albumin
4. PP2500423543 - Immune globulin
5. PP2500423545 - Immune globulin
1. PP2500422743 - Azithromycin
2. PP2500423460 - Progesteron
1. PP2500422382 - Ibuprofen
2. PP2500422392 - Ketoprofen
3. PP2500422726 - Metronidazol
4. PP2500423038 - Amiodaron
5. PP2500423072 - Bisoprolol
6. PP2500423074 - Bisoprolol
7. PP2500423104 - Indapamid
8. PP2500423125 - Losartan
9. PP2500423240 - Pravastatin
10. PP2500423246 - Simvastatin
11. PP2500423355 - Sucralfat
12. PP2500423461 - Acarbose
13. PP2500423555 - Thiocolchicosid
14. PP2500423556 - Acetazolamid
1. PP2500423108 - Lacidipin
2. PP2500423110 - Lacidipin
3. PP2500423235 - Lovastatin
4. PP2500423748 - Carbocistein
1. PP2500422654 - Cefoxitin
1. PP2500422470 - Risedronat
2. PP2500423073 - Bisoprolol
3. PP2500423123 - Losartan
4. PP2500423145 - Perindopril
5. PP2500423221 - Ezetimibe
1. PP2500422492 - Desloratadin
2. PP2500422965 - Levodopa + carbidopa
3. PP2500423096 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500423149 - Perindopril
5. PP2500423239 - Pravastatin
6. PP2500423740 - Ambroxol
1. PP2500422357 - Aescin
2. PP2500423250 - Fructose 1,6 diphosphat
3. PP2500423286 - Gadoteric acid
4. PP2500423295 - Iopamidol
5. PP2500423297 - Iopamidol
6. PP2500423416 - L-Ornithin - L- aspartat
7. PP2500423525 - Saxagliptin
1. PP2500422474 - Zoledronic acid
2. PP2500423005 - Deferasirox
1. PP2500423803 - Manitol
1. PP2500422811 - Sofosbuvir + velpatasvir
2. PP2500423416 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500422869 - Cisplatin
2. PP2500422937 - Anastrozol
1. PP2500422961 - Solifenacin
2. PP2500423319 - Bismuth
1. PP2500422829 - Amphotericin B
2. PP2500423252 - Nimodipin
1. PP2500422387 - Ketoprofen
2. PP2500422419 - Paracetamol
3. PP2500422460 - Alendronat
4. PP2500422513 - Mequitazin
5. PP2500422523 - Glutathion
6. PP2500422738 - Azithromycin
7. PP2500422740 - Azithromycin
8. PP2500422751 - Spiramycin + metronidazol
9. PP2500422793 - Colistin
10. PP2500422831 - Caspofungin
11. PP2500422849 - Voriconazol
12. PP2500422918 - Gefitinib
13. PP2500422938 - Bicalutamid
14. PP2500423134 - Metoprolol
15. PP2500423186 - Digoxin
16. PP2500423213 - Rivaroxaban
17. PP2500423413 - L-Ornithin - L- aspartat
18. PP2500423758 - N-acetylcystein
1. PP2500422625 - Cefixim
1. PP2500423411 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500422576 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500422631 - Cefixim
3. PP2500422673 - Ceftizoxim
4. PP2500422709 - Amikacin
5. PP2500422736 - Clindamycin
6. PP2500423099 - Enalapril + hydrochlorothiazid
7. PP2500423178 - Valsartan + hydroclorothiazid
8. PP2500423387 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa
9. PP2500423392 - Bacillus subtilis
10. PP2500423426 - Silymarin
1. PP2500422739 - Azithromycin
1. PP2500422522 - Glutathion
2. PP2500423610 - Oxytocin
1. PP2500422809 - Vancomycin
2. PP2500423421 - Octreotid
1. PP2500422453 - Colchicin
2. PP2500422627 - Cefixim
3. PP2500423159 - Perindopril + Indapamid
4. PP2500423166 - Ramipril
5. PP2500423183 - Heptaminol
6. PP2500423216 - Atorvastatin
7. PP2500423386 - Sorbitol
8. PP2500423479 - Gliclazid
1. PP2500422396 - Meloxicam
2. PP2500422707 - Amikacin
3. PP2500422772 - Moxifloxacin
1. PP2500423093 - Enalapril
2. PP2500423094 - Enalapril
3. PP2500423463 - Acarbose
1. PP2500423209 - Clopidogrel
2. PP2500423745 - Bromhexin
3. PP2500423753 - Codein + terpin
1. PP2500422597 - Cefaclor
2. PP2500423076 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2500423117 - Lisinopril
4. PP2500423840 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500422330 - Lidocain + epinephrin
1. PP2500423644 - Risperidon
1. PP2500422461 - Alendronat + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2500422492 - Desloratadin
3. PP2500422498 - Ebastin
4. PP2500422558 - Pregabalin
5. PP2500422741 - Azithromycin
6. PP2500422825 - Entecavir
7. PP2500423109 - Lacidipin
8. PP2500423111 - Lacidipin
9. PP2500423176 - Valsartan
10. PP2500423528 - Vildagliptin
11. PP2500423630 - Donepezil
12. PP2500423781 - Acid amin
13. PP2500423854 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500422355 - Aescin
2. PP2500422559 - Topiramat
3. PP2500422622 - Cefepim
4. PP2500422779 - Ofloxacin
5. PP2500422935 - Anastrozol
6. PP2500422938 - Bicalutamid
7. PP2500422968 - Pramipexol
8. PP2500423142 - Nifedipin
9. PP2500423151 - Perindopril + amlodipin
10. PP2500423640 - Quetiapin
11. PP2500423708 - Montelukast
1. PP2500422348 - Neostigmin
2. PP2500422389 - Dexketoprofen
3. PP2500422762 - Levofloxacin
1. PP2500422311 - Bupivacain
2. PP2500422332 - Lidocain + prilocain
3. PP2500422339 - Propofol
4. PP2500422341 - Ropivacain
5. PP2500422351 - Rocuronium
6. PP2500422388 - Ketoprofen
7. PP2500422472 - Tocilizumab
8. PP2500422481 - Bilastine
9. PP2500422542 - Sugammadex
10. PP2500422545 - Carbamazepin
11. PP2500422550 - Levetiracetam
12. PP2500422573 - Amoxicilin
13. PP2500422582 - Amoxicilin + acid clavulanic
14. PP2500422587 - Amoxicilin + acid clavulanic
15. PP2500422698 - Piperacilin + tazobactam
16. PP2500422748 - Clarithromycin
17. PP2500422790 - Tigecyclin
18. PP2500422801 - Linezolid
19. PP2500422827 - Oseltamivir
20. PP2500422830 - Caspofungin
21. PP2500422831 - Caspofungin
22. PP2500422833 - Clotrimazol
23. PP2500422845 - Micafungin
24. PP2500422872 - Docetaxel
25. PP2500422874 - Docetaxel
26. PP2500422876 - Doxorubicin
27. PP2500422885 - Gemcitabin
28. PP2500422889 - Irinotecan
29. PP2500422891 - Irinotecan
30. PP2500422896 - Oxaliplatin
31. PP2500422898 - Oxaliplatin
32. PP2500422900 - Paclitaxel
33. PP2500422914 - Cetuximab
34. PP2500422922 - Pazopanib
35. PP2500422923 - Rituximab
36. PP2500422925 - Rituximab
37. PP2500422927 - Sorafenib
38. PP2500422929 - Trastuzumab
39. PP2500422942 - Fulvestrant
40. PP2500422951 - Ciclosporin
41. PP2500422953 - Basiliximab
42. PP2500422954 - Mycophenolat
43. PP2500422956 - Tacrolimus
44. PP2500422957 - Tacrolimus
45. PP2500422967 - Levodopa + benserazid
46. PP2500422996 - Albumin
47. PP2500422997 - Albumin
48. PP2500423000 - Yếu tố VIII
49. PP2500423001 - Yếu tố IX
50. PP2500423003 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
51. PP2500423031 - Trimetazidin
52. PP2500423033 - Trimetazidin
53. PP2500423053 - Amlodipin + atorvastatin
54. PP2500423060 - Amlodipin + indapamid
55. PP2500423061 - Amlodipin + indapamid + perindopril
56. PP2500423068 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
57. PP2500423069 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
58. PP2500423071 - Bisoprolol
59. PP2500423108 - Lacidipin
60. PP2500423110 - Lacidipin
61. PP2500423132 - Metoprolol
62. PP2500423144 - Nifedipin
63. PP2500423147 - Perindopril
64. PP2500423155 - Perindopril + amlodipin
65. PP2500423157 - Perindopril + amlodipin
66. PP2500423160 - Perindopril + Indapamid
67. PP2500423212 - Rivaroxaban
68. PP2500423214 - Rivaroxaban
69. PP2500423224 - Fenofibrat
70. PP2500423249 - Iloprost
71. PP2500423253 - Nimodipin
72. PP2500423277 - Secukinumab
73. PP2500423284 - Gadobutrol
74. PP2500423285 - Gadoteric acid
75. PP2500423286 - Gadoteric acid
76. PP2500423289 - Iodixanol
77. PP2500423290 - Iohexol
78. PP2500423291 - Iohexol
79. PP2500423292 - Iohexol
80. PP2500423298 - Iopromid acid
81. PP2500423346 - Esomeprazol
82. PP2500423362 - Ondansetron
83. PP2500423380 - Lactulose
84. PP2500423403 - Racecadotril
85. PP2500423412 - Diosmin + hesperidin
86. PP2500423422 - Simethicon
87. PP2500423423 - Simethicon
88. PP2500423443 - Methyl prednisolon
89. PP2500423445 - Methyl prednisolon
90. PP2500423453 - Somatropin
91. PP2500423454 - Dydrogesteron
92. PP2500423458 - Progesteron
93. PP2500423466 - Dapagliflozin
94. PP2500423511 - Metformin
95. PP2500423514 - Metformin
96. PP2500423517 - Metformin
97. PP2500423521 - Metformin
98. PP2500423527 - Sitagliptin + metformin
99. PP2500423529 - Vildagliptin + metformin
100. PP2500423530 - Vildagliptin + metformin
101. PP2500423532 - Levothyroxin
102. PP2500423533 - Levothyroxin
103. PP2500423534 - Levothyroxin
104. PP2500423538 - Thiamazol
105. PP2500423540 - Thiamazol
106. PP2500423614 - Atosiban
107. PP2500423664 - Choline alfoscerat
108. PP2500423692 - Bambuterol
109. PP2500423696 - Budesonid
110. PP2500423698 - Budesonid
111. PP2500423702 - Budesonid + formoterol
112. PP2500423703 - Budesonid + formoterol
113. PP2500423728 - Salmeterol + fluticason
114. PP2500423730 - Salmeterol + fluticason
115. PP2500423732 - Salmeterol + fluticason
116. PP2500423776 - Acid amin
117. PP2500423788 - Acid amin + glucose + lipid
118. PP2500423813 - Nhũ dịch lipid
119. PP2500423815 - Nhũ dịch lipid
120. PP2500423816 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500422670 - Ceftazidim
2. PP2500422692 - Imipenem + cilastatin
3. PP2500422693 - Meropenem
4. PP2500422708 - Amikacin
5. PP2500422764 - Levofloxacin
6. PP2500422765 - Levofloxacin
7. PP2500423634 - Levomepromazin
1. PP2500423168 - Ramipril
2. PP2500423509 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
3. PP2500423631 - Donepezil
1. PP2500422963 - Levodopa + carbidopa
2. PP2500423471 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500422617 - Cefazolin
2. PP2500422620 - Cefdinir
3. PP2500422650 - Cefotiam
4. PP2500423152 - Perindopril + amlodipin
5. PP2500423153 - Perindopril + amlodipin
6. PP2500423161 - Perindopril + Indapamid
7. PP2500423342 - Omeprazol
8. PP2500423394 - Bacillus clausii
1. PP2500422683 - Cloxacilin
1. PP2500422316 - Etomidat
2. PP2500422338 - Propofol
3. PP2500422424 - Paracetamol
4. PP2500422430 - Paracetamol
5. PP2500422432 - Paracetamol + chlorpheniramin
6. PP2500422440 - Paracetamol + Tramadol
7. PP2500422528 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8. PP2500422626 - Cefixim
9. PP2500422656 - Cefoxitin
10. PP2500422743 - Azithromycin
11. PP2500422785 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
12. PP2500422793 - Colistin
13. PP2500422937 - Anastrozol
14. PP2500422942 - Fulvestrant
15. PP2500422978 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
16. PP2500422987 - Heparin
17. PP2500423002 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
18. PP2500423139 - Nicardipin
19. PP2500423182 - Valsartan + hydroclorothiazid
20. PP2500423205 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
21. PP2500423206 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
22. PP2500423334 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
23. PP2500423399 - Kẽm gluconat
24. PP2500423404 - Saccharomyces boulardii
25. PP2500423414 - L-Ornithin - L- aspartat
26. PP2500423487 - Glimepirid + metformin
27. PP2500423635 - Meclophenoxat
28. PP2500423707 - Montelukast
29. PP2500423739 - Ambroxol
30. PP2500423771 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm
31. PP2500423785 - Acid amin + glucose + điện giải
32. PP2500423835 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
33. PP2500423837 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
34. PP2500423842 - Vitamin B1 + B6 + B12
35. PP2500423845 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500422326 - Lidocain
2. PP2500422329 - Lidocain
3. PP2500422412 - Paracetamol
4. PP2500422413 - Paracetamol
5. PP2500422525 - Folinic acid
6. PP2500422572 - Amoxicilin
7. PP2500422579 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500422581 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500422584 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2500422585 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2500422593 - Ampicilin + sulbactam
12. PP2500422596 - Benzylpenicilin
13. PP2500422601 - Cefadroxil
14. PP2500422605 - Cefadroxil
15. PP2500422607 - Cefalexin
16. PP2500422616 - Cefazolin
17. PP2500422630 - Cefixim
18. PP2500422648 - Cefotaxim
19. PP2500422677 - Ceftriaxon
20. PP2500422678 - Cefuroxim
21. PP2500422681 - Cefuroxim
22. PP2500422692 - Imipenem + cilastatin
23. PP2500422718 - Tobramycin
24. PP2500422725 - Metronidazol
25. PP2500422728 - Metronidazol
26. PP2500422755 - Ciprofloxacin
27. PP2500422757 - Ciprofloxacin
28. PP2500422761 - Ciprofloxacin
29. PP2500422763 - Levofloxacin
30. PP2500422765 - Levofloxacin
31. PP2500422771 - Moxifloxacin
32. PP2500422773 - Moxifloxacin
33. PP2500422777 - Ofloxacin
34. PP2500422784 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
35. PP2500422854 - Ethambutol
36. PP2500422989 - Phytomenadion (vitamin K1)
37. PP2500422994 - Tranexamic acid
38. PP2500423436 - Dexamethason
39. PP2500423571 - Natri clorid
40. PP2500423601 - Xylometazolin
41. PP2500423790 - Calci clorid
1. PP2500422535 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500422550 - Levetiracetam
3. PP2500422848 - Voriconazol
4. PP2500422966 - Levodopa + carbidopa + entacapone
5. PP2500423024 - Isosorbid
6. PP2500423248 - Bosentan
7. PP2500423358 - Domperidon
8. PP2500423545 - Immune globulin
1. PP2500422540 - Meglumin natri succinat
1. PP2500422403 - Nabumeton
2. PP2500422516 - Acetylcystein
3. PP2500422594 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500422646 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2500422672 - Ceftizoxim
6. PP2500423062 - Amlodipin + telmisartan
7. PP2500423228 - Fenofibrat
1. PP2500422344 - Atracurium
2. PP2500422788 - Doxycyclin
3. PP2500422794 - Colistin
4. PP2500422830 - Caspofungin
5. PP2500422831 - Caspofungin
6. PP2500422837 - Fluconazol
7. PP2500422849 - Voriconazol
8. PP2500422852 - Hydroxy cloroquin
9. PP2500422921 - Imatinib
10. PP2500422934 - Abiraterone
11. PP2500423022 - Isosorbid
12. PP2500423428 - Terlipressin
13. PP2500423522 - Metformin
14. PP2500423720 - Salbutamol
1. PP2500422573 - Amoxicilin
2. PP2500423544 - Immune globulin
1. PP2500422902 - Paclitaxel
2. PP2500422910 - Bevacizumab
3. PP2500422912 - Bevacizumab
4. PP2500422930 - Trastuzumab
5. PP2500422932 - Trastuzumab
6. PP2500423015 - Pegfilgrastim
1. PP2500422383 - Ibuprofen
2. PP2500422422 - Paracetamol
3. PP2500422424 - Paracetamol
4. PP2500422457 - Glucosamin
5. PP2500422462 - Alpha chymotrypsin
6. PP2500422471 - Risedronat
7. PP2500422490 - Chlorpheniramin
8. PP2500422512 - Loratadin
9. PP2500422546 - Carbamazepin
10. PP2500422570 - Amoxicilin
11. PP2500422575 - Amoxicilin
12. PP2500422588 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2500422592 - Ampicilin + sulbactam
14. PP2500422638 - Cefoperazon
15. PP2500422644 - Cefoperazon + sulbactam
16. PP2500422694 - Oxacilin
17. PP2500422735 - Clindamycin
18. PP2500422750 - Spiramycin + metronidazol
19. PP2500422752 - Spiramycin + metronidazol
20. PP2500422782 - Sulfadiazin bạc
21. PP2500422791 - Tetracyclin
22. PP2500422813 - Aciclovir
23. PP2500422816 - Aciclovir
24. PP2500422821 - Aciclovir
25. PP2500422824 - Entecavir
26. PP2500422828 - Oseltamivir
27. PP2500422839 - Fluconazol
28. PP2500422843 - Itraconazol
29. PP2500422844 - Ketoconazol
30. PP2500422846 - Nystatin
31. PP2500422945 - Tamoxifen
32. PP2500422965 - Levodopa + carbidopa
33. PP2500422983 - Etamsylat
34. PP2500423037 - Amiodaron
35. PP2500423046 - Amlodipin
36. PP2500423084 - Captopril
37. PP2500423143 - Nifedipin
38. PP2500423166 - Ramipril
39. PP2500423169 - Ramipril
40. PP2500423192 - Ivabradin
41. PP2500423200 - Acetylsalicylic acid
42. PP2500423209 - Clopidogrel
43. PP2500423217 - Atorvastatin
44. PP2500423219 - Atorvastatin + ezetimibe
45. PP2500423221 - Ezetimibe
46. PP2500423233 - Lovastatin
47. PP2500423242 - Rosuvastatin
48. PP2500423245 - Simvastatin
49. PP2500423261 - Clotrimazol
50. PP2500423262 - Clobetasol propionat
51. PP2500423265 - Fusidic acid + betamethason
52. PP2500423275 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
53. PP2500423278 - Tacrolimus
54. PP2500423279 - Tacrolimus
55. PP2500423301 - Povidon iodin
56. PP2500423347 - Esomeprazol
57. PP2500423385 - Sorbitol
58. PP2500423396 - Diosmectit
59. PP2500423402 - Loperamid
60. PP2500423410 - Diosmin + hesperidin
61. PP2500423519 - Metformin
62. PP2500423546 - Huyết thanh kháng dại
63. PP2500423547 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
64. PP2500423548 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
65. PP2500423549 - Huyết thanh kháng uốn ván
66. PP2500423554 - Thiocolchicosid
67. PP2500423611 - Misoprostol
68. PP2500423612 - Misoprostol
69. PP2500423630 - Donepezil
70. PP2500423631 - Donepezil
71. PP2500423644 - Risperidon
72. PP2500423650 - Fluoxetin
73. PP2500423653 - Mirtazapin
74. PP2500423657 - Venlafaxin
75. PP2500423684 - Piracetam
76. PP2500423722 - Salbutamol
77. PP2500423742 - Ambroxol
78. PP2500423828 - Calci carbonat + vitamin D3
79. PP2500423844 - Vitamin B1 + B6 + B12
80. PP2500423856 - Vitamin C
81. PP2500423860 - Vitamin C
1. PP2500422317 - Fentanyl
2. PP2500422319 - Fentanyl
3. PP2500422321 - Ketamin
4. PP2500422333 - Midazolam
5. PP2500422336 - Morphin
6. PP2500422402 - Morphin
7. PP2500422418 - Paracetamol
8. PP2500422420 - Paracetamol
9. PP2500422519 - Ephedrin
10. PP2500422930 - Trastuzumab
11. PP2500422931 - Trastuzumab
12. PP2500422932 - Trastuzumab
13. PP2500422933 - Trastuzumab
14. PP2500422985 - Heparin
15. PP2500423223 - Fenofibrat
16. PP2500423282 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
17. PP2500423285 - Gadoteric acid
18. PP2500423288 - Iobitridol
19. PP2500423304 - Povidon iodin
20. PP2500423606 - Methyl ergometrin
21. PP2500423619 - Diazepam
22. PP2500423620 - Diazepam
23. PP2500423763 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
24. PP2500423774 - Acid amin
25. PP2500423777 - Acid amin
26. PP2500423778 - Acid amin
27. PP2500423782 - Acid amin
28. PP2500423784 - Acid amin
29. PP2500423846 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500422356 - Aescin
2. PP2500422379 - Ibuprofen
3. PP2500422444 - Piroxicam
4. PP2500422447 - Tenoxicam
5. PP2500422456 - Glucosamin
6. PP2500422590 - Ampicilin + sulbactam
7. PP2500422599 - Cefaclor
8. PP2500422608 - Cefalexin
9. PP2500422618 - Cefdinir
10. PP2500422632 - Cefmetazol
11. PP2500422634 - Cefoperazon
12. PP2500422635 - Cefoperazon
13. PP2500422637 - Cefoperazon
14. PP2500422643 - Cefoperazon + sulbactam
15. PP2500422645 - Cefoperazon + sulbactam
16. PP2500422653 - Cefoxitin
17. PP2500422658 - Cefpodoxim
18. PP2500422659 - Cefpodoxim
19. PP2500422663 - Cefpodoxim
20. PP2500422668 - Ceftazidim
21. PP2500422671 - Ceftizoxim
22. PP2500422674 - Ceftizoxim
23. PP2500422730 - Metronidazol + neomycin + nystatin
24. PP2500422861 - Flunarizin
25. PP2500422975 - Sắt fumarat + acid folic
26. PP2500423029 - Nicorandil
27. PP2500423052 - Amlodipin + atorvastatin
28. PP2500423059 - Amlodipin + lisinopril
29. PP2500423066 - Amlodipin + valsartan
30. PP2500423075 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
31. PP2500423078 - Candesartan
32. PP2500423080 - Candesartan
33. PP2500423081 - Candesartan + hydrochlorothiazid
34. PP2500423090 - Cilnidipin
35. PP2500423091 - Cilnidipin
36. PP2500423095 - Enalapril + hydrochlorothiazid
37. PP2500423107 - Irbesartan + hydroclorothiazid
38. PP2500423108 - Lacidipin
39. PP2500423110 - Lacidipin
40. PP2500423116 - Lisinopril
41. PP2500423118 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
42. PP2500423119 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
43. PP2500423150 - Perindopril + amlodipin
44. PP2500423154 - Perindopril + amlodipin
45. PP2500423158 - Perindopril + amlodipin
46. PP2500423225 - Fenofibrat
47. PP2500423226 - Fenofibrat
48. PP2500423231 - Lovastatin
49. PP2500423241 - Pravastatin
50. PP2500423243 - Rosuvastatin
51. PP2500423308 - Furosemid
52. PP2500423327 - Lansoprazol
53. PP2500423337 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
54. PP2500423388 - Bacillus subtilis
55. PP2500423391 - Bacillus subtilis
56. PP2500423464 - Acarbose
57. PP2500423469 - Empagliflozin
58. PP2500423474 - Gliclazid
59. PP2500423489 - Glipizid
60. PP2500423522 - Metformin
61. PP2500423671 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
62. PP2500423677 - Ginkgo biloba
63. PP2500423687 - Piracetam
64. PP2500423689 - Vinpocetin
65. PP2500423757 - N-acetylcystein
66. PP2500423759 - N-acetylcystein
67. PP2500423769 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
68. PP2500423834 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
69. PP2500423839 - Vitamin B1
70. PP2500423848 - Vitamin B1 + B6 + B12
71. PP2500423850 - Vitamin B1 + B6 + B12
72. PP2500423858 - Vitamin C
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500422439 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500422482 - Bilastine
3. PP2500422828 - Oseltamivir
4. PP2500423096 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500423278 - Tacrolimus
6. PP2500423279 - Tacrolimus
7. PP2500423526 - Sitagliptin
1. PP2500422380 - Ibuprofen
2. PP2500422507 - Levocetirizin
3. PP2500422508 - Levocetirizin
4. PP2500422712 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
5. PP2500423332 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2500423539 - Thiamazol
7. PP2500423541 - Thiamazol
8. PP2500423825 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
1. PP2500423849 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500422493 - Desloratadin
2. PP2500423135 - Nebivolol
1. PP2500422312 - Bupivacain
2. PP2500422314 - Bupivacain
3. PP2500422315 - Desfluran
4. PP2500422340 - Propofol
5. PP2500422342 - Sevofluran
6. PP2500422352 - Rocuronium
7. PP2500422368 - Diclofenac
8. PP2500422371 - Diclofenac
9. PP2500422373 - Etoricoxib
10. PP2500422374 - Etoricoxib
11. PP2500422393 - Ketorolac
12. PP2500422395 - Ketorolac
13. PP2500422405 - Nefopam
14. PP2500422407 - Paracetamol
15. PP2500422408 - Paracetamol
16. PP2500422410 - Paracetamol
17. PP2500422415 - Paracetamol
18. PP2500422417 - Paracetamol
19. PP2500422425 - Paracetamol
20. PP2500422435 - Paracetamol + codein
21. PP2500422455 - Glucosamin
22. PP2500422459 - Alendronat
23. PP2500422469 - Risedronat
24. PP2500422478 - Zoledronic acid
25. PP2500422503 - Fexofenadin
26. PP2500422533 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
27. PP2500422534 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
28. PP2500422536 - Phenylephrin
29. PP2500422537 - Phenylephrin
30. PP2500422711 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
31. PP2500422719 - Tobramycin + dexamethason
32. PP2500422720 - Tobramycin + dexamethason
33. PP2500422742 - Azithromycin
34. PP2500422754 - Ciprofloxacin
35. PP2500422758 - Ciprofloxacin
36. PP2500422775 - Ofloxacin
37. PP2500422787 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
38. PP2500422871 - Cyclophosphamid
39. PP2500422875 - Doxorubicin
40. PP2500422907 - Vinorelbin
41. PP2500422916 - Erlotinib
42. PP2500422920 - Imatinib
43. PP2500422921 - Imatinib
44. PP2500422934 - Abiraterone
45. PP2500422936 - Anastrozol
46. PP2500422939 - Degarelix
47. PP2500422947 - Triptorelin
48. PP2500422948 - Triptorelin
49. PP2500422950 - Ciclosporin
50. PP2500422955 - Mycophenolat
51. PP2500422960 - Dutasterid
52. PP2500422962 - Tamsulosin
53. PP2500422972 - Sắt protein succinylat
54. PP2500422979 - Sắt sulfat + acid folic
55. PP2500422981 - Enoxaparin
56. PP2500422982 - Enoxaparin
57. PP2500422991 - Tranexamic acid
58. PP2500422993 - Tranexamic acid
59. PP2500422998 - Albumin
60. PP2500423127 - Losartan + hydroclorothiazid
61. PP2500423137 - Nicardipin
62. PP2500423193 - Ivabradin
63. PP2500423204 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
64. PP2500423208 - Alteplase
65. PP2500423257 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
66. PP2500423302 - Povidon iodin
67. PP2500423363 - Ondansetron
68. PP2500423366 - Alverin + simethicon
69. PP2500423368 - Drotaverin
70. PP2500423372 - Drotaverin
71. PP2500423405 - Saccharomyces boulardii
72. PP2500423406 - Saccharomyces boulardii
73. PP2500423420 - Octreotid
74. PP2500423427 - Terlipressin
75. PP2500423429 - Trimebutine maleat
76. PP2500423430 - Ursodeoxycholic acid
77. PP2500423433 - Betamethason
78. PP2500423439 - Methyl prednisolon
79. PP2500423446 - Methyl prednisolon
80. PP2500423449 - Methyl prednisolon
81. PP2500423468 - Empagliflozin
82. PP2500423470 - Empagliflozin
83. PP2500423475 - Gliclazid
84. PP2500423478 - Gliclazid
85. PP2500423491 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
86. PP2500423493 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
87. PP2500423495 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
88. PP2500423496 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
89. PP2500423497 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 25/75
90. PP2500423498 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 50/50
91. PP2500423510 - Linagliptin
92. PP2500423542 - Desmopressin
93. PP2500423550 - Botulinum toxin
94. PP2500423551 - Botulinum toxin
95. PP2500423558 - Brimonidin + timolol
96. PP2500423559 - Brinzolamid
97. PP2500423561 - Fluorometholon
98. PP2500423569 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
99. PP2500423574 - Natri hyaluronat
100. PP2500423575 - Natri hyaluronat
101. PP2500423579 - Natri hyaluronat
102. PP2500423580 - Nepafenac
103. PP2500423581 - Olopatadin
104. PP2500423584 - Polyethylen glycol + propylen glycol
105. PP2500423586 - Ranibizumab
106. PP2500423589 - Tropicamide + phenylephrine
107. PP2500423596 - Phenazon + lidocain
108. PP2500423598 - Xylometazolin
109. PP2500423599 - Xylometazolin
110. PP2500423602 - Xylometazolin
111. PP2500423603 - Carbetocin
112. PP2500423605 - Dinoproston
113. PP2500423621 - Etifoxin
114. PP2500423636 - Olanzapin
115. PP2500423638 - Olanzapin
116. PP2500423658 - Acetyl leucin
117. PP2500423661 - Acetyl leucin
118. PP2500423675 - Ginkgo biloba
119. PP2500423696 - Budesonid
120. PP2500423701 - Budesonid + formoterol
121. PP2500423704 - Budesonid + formoterol
122. PP2500423725 - Salbutamol + ipratropium
123. PP2500423729 - Salmeterol + fluticason
124. PP2500423731 - Salmeterol + fluticason
125. PP2500423743 - Bromhexin
126. PP2500423772 - Acid amin
127. PP2500423773 - Acid amin
128. PP2500423783 - Acid amin
129. PP2500423786 - Acid amin + glucose + lipid
130. PP2500423787 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2500422717 - Tobramycin
2. PP2500423057 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2500423389 - Bacillus subtilis
4. PP2500423393 - Bacillus clausii
5. PP2500423608 - Oxytocin
6. PP2500423766 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500422467 - Methocarbamol
2. PP2500423114 - Lisinopril
3. PP2500423140 - Nicardipin
4. PP2500423313 - Spironolacton
5. PP2500423747 - Bromhexin
1. PP2500422439 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500423546 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2500423547 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
3. PP2500423548 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
4. PP2500423549 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500422475 - Zoledronic acid
2. PP2500422539 - Protamin
1. PP2500422850 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2500423105 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2500423829 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500422550 - Levetiracetam
2. PP2500423830 - Calci lactat
1. PP2500422662 - Cefpodoxim
2. PP2500422810 - Sofosbuvir + velpatasvir
3. PP2500422811 - Sofosbuvir + velpatasvir
4. PP2500422812 - Sofosbuvir + velpatasvir
5. PP2500422823 - Entecavir
6. PP2500422825 - Entecavir
7. PP2500423668 - Citicolin
1. PP2500422428 - Paracetamol
2. PP2500422802 - Linezolid
3. PP2500423064 - Amlodipin + valsartan
4. PP2500423067 - Amlodipin + valsartan
5. PP2500423315 - Spironolacton
6. PP2500423374 - Hyoscin
7. PP2500423724 - Salbutamol
8. PP2500423814 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500422664 - Cefpodoxim
1. PP2500422477 - Zoledronic acid
2. PP2500422629 - Cefixim
3. PP2500422684 - Cloxacilin
4. PP2500423458 - Progesteron
1. PP2500422383 - Ibuprofen
2. PP2500422384 - Ibuprofen
3. PP2500422857 - Pyrazinamid
4. PP2500422859 - Rifampicin + isoniazid
5. PP2500423501 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
6. PP2500423507 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
7. PP2500423536 - Propylthiouracil
8. PP2500423746 - Bromhexin
1. PP2500422400 - Meloxicam
2. PP2500423722 - Salbutamol
1. PP2500422361 - Celecoxib
2. PP2500422363 - Dexibuprofen
3. PP2500422376 - Etoricoxib
4. PP2500422399 - Meloxicam
5. PP2500422400 - Meloxicam
6. PP2500422424 - Paracetamol
7. PP2500422453 - Colchicin
8. PP2500422458 - Glucosamin
9. PP2500422463 - Alpha chymotrypsin
10. PP2500422480 - Alimemazin
11. PP2500422488 - Cinnarizin
12. PP2500422549 - Gabapentin
13. PP2500422725 - Metronidazol
14. PP2500422760 - Ciprofloxacin
15. PP2500422767 - Levofloxacin
16. PP2500422822 - Aciclovir
17. PP2500423044 - Amlodipin
18. PP2500423045 - Amlodipin
19. PP2500423122 - Losartan
20. PP2500423124 - Losartan
21. PP2500423136 - Nebivolol
22. PP2500423146 - Perindopril
23. PP2500423159 - Perindopril + Indapamid
24. PP2500423170 - Telmisartan
25. PP2500423174 - Telmisartan + hydroclorothiazid
26. PP2500423194 - Ivabradin
27. PP2500423201 - Acetylsalicylic acid
28. PP2500423209 - Clopidogrel
29. PP2500423217 - Atorvastatin
30. PP2500423220 - Atorvastatin + ezetimibe
31. PP2500423314 - Spironolacton
32. PP2500423341 - Omeprazol
33. PP2500423348 - Esomeprazol
34. PP2500423350 - Pantoprazol
35. PP2500423353 - Rabeprazol
36. PP2500423371 - Drotaverin
37. PP2500423386 - Sorbitol
38. PP2500423448 - Methyl prednisolon
39. PP2500423451 - Methyl prednisolon
40. PP2500423452 - Prednisolon
41. PP2500423553 - Eperison
42. PP2500423685 - Piracetam
43. PP2500423695 - Bambuterol
44. PP2500423755 - Acetylcystein
45. PP2500423859 - Vitamin C
1. PP2500422963 - Levodopa + carbidopa
2. PP2500423471 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500423745 - Bromhexin
1. PP2500422895 - Methotrexat
1. PP2500423009 - Erythropoietin
2. PP2500423013 - Erythropoietin
1. PP2500422312 - Bupivacain
2. PP2500422554 - Oxcarbazepin
3. PP2500422802 - Linezolid
4. PP2500422916 - Erlotinib
5. PP2500422958 - Alfuzosin
6. PP2500423083 - Captopril
7. PP2500423109 - Lacidipin
8. PP2500423318 - Bismuth
9. PP2500423631 - Donepezil
10. PP2500423641 - Quetiapin
11. PP2500423814 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500422378 - Ibuprofen
2. PP2500422385 - Ibuprofen + codein
3. PP2500422445 - Tenoxicam
4. PP2500422529 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2500422737 - Azithromycin
6. PP2500423164 - Ramipril
7. PP2500423165 - Ramipril
8. PP2500423185 - Digoxin
9. PP2500423188 - Dobutamin
10. PP2500423189 - Dopamin
11. PP2500423717 - Salbutamol
12. PP2500423719 - Salbutamol
1. PP2500422419 - Paracetamol
2. PP2500422700 - Piperacilin + tazobactam
3. PP2500422703 - Ticarcillin + acid clavulanic
4. PP2500422795 - Colistin
1. PP2500422649 - Cefotiam
2. PP2500422983 - Etamsylat
1. PP2500423624 - Acid thioctic
1. PP2500422574 - Amoxicilin
2. PP2500422853 - Ethambutol
1. PP2500422937 - Anastrozol
1. PP2500422806 - Vancomycin
2. PP2500422808 - Vancomycin
1. PP2500422412 - Paracetamol
2. PP2500422723 - Metronidazol
3. PP2500422757 - Ciprofloxacin
1. PP2500422459 - Alendronat
2. PP2500422833 - Clotrimazol
1. PP2500422364 - Diclofenac
1. PP2500423709 - Montelukast
1. PP2500423738 - Ambroxol
1. PP2500422521 - Glutathion
2. PP2500422604 - Cefadroxil
3. PP2500422743 - Azithromycin
1. PP2500423512 - Metformin
2. PP2500423668 - Citicolin
1. PP2500422514 - N-Acetylcystein
2. PP2500423064 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500423113 - Lercanidipin
4. PP2500423377 - Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol
5. PP2500423431 - Ursodeoxycholic acid
6. PP2500423455 - Progesteron
7. PP2500423531 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500422434 - Paracetamol + codein
1. PP2500422842 - Itraconazol
2. PP2500423652 - Mirtazapin
1. PP2500422765 - Levofloxacin
2. PP2500423049 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2500423425 - Silymarin
1. PP2500422571 - Amoxicilin
2. PP2500422606 - Cefalexin
3. PP2500422609 - Cefalexin
4. PP2500422612 - Cefamandol
5. PP2500422743 - Azithromycin
1. PP2500422366 - Diclofenac
2. PP2500423006 - Erythropoietin
3. PP2500423007 - Erythropoietin
1. PP2500422386 - Ibuprofen + codein
2. PP2500422401 - Meloxicam
3. PP2500422421 - Paracetamol
4. PP2500422424 - Paracetamol
5. PP2500422432 - Paracetamol + chlorpheniramin
6. PP2500422437 - Paracetamol + diphenhydramin
7. PP2500422463 - Alpha chymotrypsin
8. PP2500422558 - Pregabalin
9. PP2500422605 - Cefadroxil
10. PP2500422607 - Cefalexin
11. PP2500422627 - Cefixim
12. PP2500422677 - Ceftriaxon
13. PP2500422678 - Cefuroxim
14. PP2500422761 - Ciprofloxacin
15. PP2500422816 - Aciclovir
16. PP2500423040 - Propranolol
17. PP2500423106 - Irbesartan + hydroclorothiazid
18. PP2500423170 - Telmisartan
19. PP2500423174 - Telmisartan + hydroclorothiazid
20. PP2500423209 - Clopidogrel
21. PP2500423227 - Fenofibrat
22. PP2500423234 - Lovastatin
23. PP2500423304 - Povidon iodin
24. PP2500423341 - Omeprazol
25. PP2500423343 - Omeprazol
26. PP2500423350 - Pantoprazol
27. PP2500423452 - Prednisolon
28. PP2500423516 - Metformin
29. PP2500423755 - Acetylcystein
1. PP2500422531 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500422518 - Deferoxamin
2. PP2500422577 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500422918 - Gefitinib
4. PP2500422946 - Tamoxifen
5. PP2500422950 - Ciclosporin
6. PP2500423384 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
7. PP2500423424 - Silymarin
1. PP2500422383 - Ibuprofen
2. PP2500422842 - Itraconazol
3. PP2500423267 - Isotretinoin
4. PP2500423320 - Bismuth
1. PP2500422826 - Gancyclovir
2. PP2500422832 - Ciclopiroxolamin
3. PP2500423187 - Dobutamin
4. PP2500423279 - Tacrolimus
1. PP2500423820 - Nước cất pha tiêm
2. PP2500423821 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500422696 - Oxacilin
2. PP2500423055 - Amlodipin + losartan
3. PP2500423058 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2500423097 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500423100 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2500423473 - Glibenclamid + metformin
7. PP2500423476 - Gliclazid
8. PP2500423480 - Gliclazid
9. PP2500423481 - Gliclazid + metformin
10. PP2500423482 - Gliclazid + metformin
11. PP2500423503 - Insulin người trộn, hỗn hợp 20/80
12. PP2500423750 - Carbocistein
1. PP2500422495 - Desloratadin
2. PP2500422499 - Ebastin
3. PP2500422774 - Moxifloxacin
4. PP2500422840 - Fluconazol
5. PP2500423050 - Amlodipin + atorvastatin
6. PP2500423051 - Amlodipin + atorvastatin
7. PP2500423202 - Acetylsalicylic acid
8. PP2500423320 - Bismuth
1. PP2500422961 - Solifenacin
1. PP2500422804 - Teicoplanin
1. PP2500422960 - Dutasterid
2. PP2500423709 - Montelukast
1. PP2500422680 - Cefuroxim
2. PP2500423600 - Xylometazolin
1. PP2500422365 - Diclofenac
2. PP2500422380 - Ibuprofen
3. PP2500422433 - Paracetamol + chlorpheniramin
4. PP2500422494 - Desloratadin
5. PP2500423021 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2500423028 - Nicorandil
7. PP2500423303 - Povidon iodin
8. PP2500423330 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
9. PP2500423457 - Progesteron
10. PP2500423690 - Vinpocetin
11. PP2500423749 - Carbocistein
12. PP2500423857 - Vitamin C
1. PP2500422515 - Acetylcystein
2. PP2500422557 - Pregabalin
3. PP2500422689 - Doripenem
4. PP2500422799 - Fosfomycin
5. PP2500423083 - Captopril
6. PP2500423213 - Rivaroxaban
7. PP2500423247 - Simvastatin + ezetimibe
8. PP2500423259 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
9. PP2500423278 - Tacrolimus
10. PP2500423279 - Tacrolimus
11. PP2500423401 - Loperamid
12. PP2500423472 - Glibenclamid + metformin
13. PP2500423591 - Betahistin
14. PP2500423656 - Sertralin
15. PP2500423826 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500423572 - Natri clorid
1. PP2500422797 - Colistin
1. PP2500422483 - Cetirizin
2. PP2500422690 - Ertapenem
3. PP2500423462 - Acarbose
4. PP2500423647 - Amitriptylin
1. PP2500422356 - Aescin
2. PP2500422632 - Cefmetazol
3. PP2500422635 - Cefoperazon
4. PP2500422637 - Cefoperazon
5. PP2500422643 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2500422645 - Cefoperazon + sulbactam
7. PP2500423156 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500422464 - Calcitonin
2. PP2500422465 - Calcitonin
3. PP2500422734 - Clindamycin
4. PP2500422973 - Sắt sucrose (hay dextran)
5. PP2500423678 - Mecobalamin
1. PP2500422542 - Sugammadex
2. PP2500422929 - Trastuzumab
3. PP2500423285 - Gadoteric acid
1. PP2500422473 - Zoledronic acid
2. PP2500422487 - Cinnarizin
3. PP2500422614 - Cefamandol
4. PP2500422639 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2500422707 - Amikacin
6. PP2500422864 - Bendamustine
7. PP2500422867 - Carboplatin
8. PP2500423070 - Atenolol
9. PP2500423238 - Pravastatin
10. PP2500423365 - Palonosetron
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | VAN THUAN PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500422414 - Paracetamol
2. PP2500422421 - Paracetamol
3. PP2500422427 - Paracetamol
4. PP2500422431 - Paracetamol + chlorpheniramin
5. PP2500422436 - Paracetamol + codein
6. PP2500422627 - Cefixim
7. PP2500422678 - Cefuroxim
8. PP2500423467 - Dapagliflozin
1. PP2500422835 - Fluconazol
1. PP2500422661 - Cefpodoxim
2. PP2500422713 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
3. PP2500423266 - Fusidic acid + hydrocortison
4. PP2500423329 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2500423562 - Fluorometholon
6. PP2500423565 - Hydroxypropylmethylcellulose
7. PP2500423578 - Natri hyaluronat
8. PP2500423582 - Olopatadin
9. PP2500423593 - Fluticason
10. PP2500423594 - Fluticason
11. PP2500423597 - Rifamycin
1. PP2500422680 - Cefuroxim
1. PP2500422313 - Bupivacain
2. PP2500422323 - Levobupivacain
3. PP2500422347 - Neostigmin
4. PP2500422367 - Diclofenac
5. PP2500422383 - Ibuprofen
6. PP2500422406 - Nefopam
7. PP2500422442 - Piroxicam
8. PP2500422446 - Tenoxicam
9. PP2500422488 - Cinnarizin
10. PP2500422500 - Epinephrin (adrenalin)
11. PP2500422525 - Folinic acid
12. PP2500422532 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2500422541 - Sorbitol
14. PP2500422543 - Sugammadex
15. PP2500422552 - Levetiracetam
16. PP2500422708 - Amikacin
17. PP2500422714 - Netilmicin
18. PP2500422725 - Metronidazol
19. PP2500422849 - Voriconazol
20. PP2500422988 - Phytomenadion (vitamin K1)
21. PP2500422994 - Tranexamic acid
22. PP2500423197 - Acenocoumarol
23. PP2500423307 - Furosemid
24. PP2500423309 - Furosemid
25. PP2500423345 - Esomeprazol
26. PP2500423361 - Metoclopramid
27. PP2500423375 - Hyoscin
28. PP2500423417 - L-Ornithin - L- aspartat
29. PP2500423421 - Octreotid
30. PP2500423436 - Dexamethason
31. PP2500423437 - Hydrocortison
32. PP2500423452 - Prednisolon
33. PP2500423553 - Eperison
34. PP2500423609 - Oxytocin
35. PP2500423682 - Piracetam
36. PP2500423718 - Salbutamol
37. PP2500423727 - Salbutamol + ipratropium
38. PP2500423733 - Terbutalin
39. PP2500423734 - Terbutalin
40. PP2500423799 - Kali clorid
41. PP2500423838 - Vitamin B1
42. PP2500423852 - Vitamin B6
43. PP2500423855 - Vitamin B12
1. PP2500422384 - Ibuprofen
2. PP2500422430 - Paracetamol
3. PP2500422492 - Desloratadin
4. PP2500422498 - Ebastin
5. PP2500422525 - Folinic acid
6. PP2500422532 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2500422558 - Pregabalin
8. PP2500422705 - Amikacin
9. PP2500422844 - Ketoconazol
10. PP2500423149 - Perindopril
11. PP2500423237 - Pravastatin
12. PP2500423239 - Pravastatin
13. PP2500423270 - Mometason
14. PP2500423354 - Sucralfat
15. PP2500423590 - Betahistin
16. PP2500423592 - Betahistin
17. PP2500423601 - Xylometazolin
18. PP2500423745 - Bromhexin
1. PP2500422615 - Cefamandol
2. PP2500422636 - Cefoperazon
3. PP2500423121 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
4. PP2500423352 - Rabeprazol
5. PP2500423624 - Acid thioctic
1. PP2500422378 - Ibuprofen
2. PP2500422397 - Meloxicam
3. PP2500422429 - Paracetamol
4. PP2500422435 - Paracetamol + codein
5. PP2500422455 - Glucosamin
6. PP2500422482 - Bilastine
7. PP2500422486 - Cinnarizin
8. PP2500422517 - Calci Gluconat
9. PP2500422595 - Benzathin benzylpenicilin
10. PP2500422611 - Cefamandol
11. PP2500422624 - Cefepim
12. PP2500422641 - Cefoperazon + sulbactam
13. PP2500422651 - Cefoxitin
14. PP2500422679 - Cefuroxim
15. PP2500422685 - Cloxacilin
16. PP2500422687 - Cloxacilin
17. PP2500422691 - Ertapenem
18. PP2500422695 - Oxacilin
19. PP2500422704 - Ticarcillin + acid clavulanic
20. PP2500422706 - Amikacin
21. PP2500422727 - Metronidazol
22. PP2500422792 - Colistin
23. PP2500422801 - Linezolid
24. PP2500422802 - Linezolid
25. PP2500422842 - Itraconazol
26. PP2500422866 - Carboplatin
27. PP2500422868 - Carboplatin
28. PP2500422870 - Cisplatin
29. PP2500422890 - Irinotecan
30. PP2500422891 - Irinotecan
31. PP2500422892 - Irinotecan
32. PP2500422901 - Paclitaxel
33. PP2500422904 - Paclitaxel
34. PP2500422905 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
35. PP2500422919 - Gefitinib
36. PP2500422941 - Exemestan
37. PP2500422971 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
38. PP2500423004 - Deferasirox
39. PP2500423005 - Deferasirox
40. PP2500423010 - Erythropoietin
41. PP2500423014 - Filgrastim
42. PP2500423054 - Amlodipin + atorvastatin
43. PP2500423088 - Carvedilol
44. PP2500423103 - Indapamid
45. PP2500423148 - Perindopril
46. PP2500423162 - Perindopril + Indapamid
47. PP2500423179 - Valsartan + hydroclorothiazid
48. PP2500423218 - Atorvastatin
49. PP2500423251 - Nimodipin
50. PP2500423283 - Gadobenic acid
51. PP2500423293 - Iopamidol
52. PP2500423294 - Iopamidol
53. PP2500423296 - Iopamidol
54. PP2500423305 - Natri clorid
55. PP2500423336 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
56. PP2500423398 - Kẽm gluconat
57. PP2500423492 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
58. PP2500423504 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
59. PP2500423506 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
60. PP2500423534 - Levothyroxin
61. PP2500423607 - Methyl ergometrin
62. PP2500423660 - Acetyl leucin
63. PP2500423706 - Montelukast
64. PP2500423724 - Salbutamol
65. PP2500423732 - Salmeterol + fluticason
66. PP2500423743 - Bromhexin
67. PP2500423746 - Bromhexin
68. PP2500423791 - Glucose
69. PP2500423792 - Glucose
70. PP2500423793 - Glucose
71. PP2500423794 - Glucose
72. PP2500423804 - Natri clorid
73. PP2500423806 - Natri clorid
74. PP2500423808 - Natri clorid
75. PP2500423810 - Natri clorid
76. PP2500423811 - Natri clorid
77. PP2500423818 - Ringer lactat
78. PP2500423822 - Nước cất pha tiêm
79. PP2500423823 - Nước cất pha tiêm
80. PP2500423824 - Calci carbonat
81. PP2500423846 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500422390 - Ketoprofen
2. PP2500422633 - Cefoperazon
3. PP2500423336 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500423409 - Diosmin
5. PP2500423435 - Dexamethason
1. PP2500422510 - Loratadin
2. PP2500422805 - Vancomycin
3. PP2500422807 - Vancomycin
4. PP2500422992 - Tranexamic acid
1. PP2500422591 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500422602 - Cefadroxil
3. PP2500422603 - Cefadroxil
4. PP2500422640 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2500423230 - Fluvastatin
1. PP2500422375 - Etoricoxib
2. PP2500422426 - Paracetamol
3. PP2500422484 - Cetirizin
4. PP2500422501 - Fexofenadin
5. PP2500422504 - Fexofenadin
6. PP2500422511 - Loratadin
7. PP2500422566 - Albendazol
8. PP2500422803 - Linezolid
9. PP2500423171 - Telmisartan
10. PP2500423191 - Ivabradin
11. PP2500423310 - Furosemid + spironolacton
12. PP2500423463 - Acarbose
13. PP2500423483 - Glimepirid
14. PP2500423524 - Metformin
15. PP2500423552 - Eperison
1. PP2500422598 - Cefaclor
2. PP2500422603 - Cefadroxil
3. PP2500422604 - Cefadroxil
4. PP2500422628 - Cefixim
1. PP2500422919 - Gefitinib
2. PP2500423210 - Dabigatran
1. PP2500422373 - Etoricoxib
2. PP2500422647 - Cefotaxim
3. PP2500422676 - Ceftriaxon
4. PP2500423190 - Ivabradin
5. PP2500423211 - Rivaroxaban
6. PP2500423212 - Rivaroxaban
7. PP2500423214 - Rivaroxaban
1. PP2500423490 - Glipizid
1. PP2500422309 - Atropin
2. PP2500422327 - Lidocain
3. PP2500422331 - Lidocain + epinephrin
4. PP2500422367 - Diclofenac
5. PP2500422411 - Paracetamol
6. PP2500422419 - Paracetamol
7. PP2500422424 - Paracetamol
8. PP2500422431 - Paracetamol + chlorpheniramin
9. PP2500422438 - Paracetamol + Ibuprofen
10. PP2500422443 - Piroxicam
11. PP2500422451 - Colchicin
12. PP2500422471 - Risedronat
13. PP2500422495 - Desloratadin
14. PP2500422497 - Diphenhydramin
15. PP2500422500 - Epinephrin (adrenalin)
16. PP2500422506 - Levocetirizin
17. PP2500422508 - Levocetirizin
18. PP2500422532 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
19. PP2500422534 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
20. PP2500422542 - Sugammadex
21. PP2500422550 - Levetiracetam
22. PP2500422551 - Levetiracetam
23. PP2500422567 - Albendazol
24. PP2500422578 - Amoxicilin + acid clavulanic
25. PP2500422580 - Amoxicilin + acid clavulanic
26. PP2500422583 - Amoxicilin + acid clavulanic
27. PP2500422600 - Cefadroxil
28. PP2500422604 - Cefadroxil
29. PP2500422613 - Cefamandol
30. PP2500422621 - Cefdinir
31. PP2500422652 - Cefoxitin
32. PP2500422655 - Cefoxitin
33. PP2500422710 - Gentamicin
34. PP2500422802 - Linezolid
35. PP2500422816 - Aciclovir
36. PP2500422817 - Aciclovir
37. PP2500422825 - Entecavir
38. PP2500422838 - Fluconazol
39. PP2500422847 - Terbinafin
40. PP2500422977 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
41. PP2500422980 - Sắt sulfat + acid folic
42. PP2500422994 - Tranexamic acid
43. PP2500422995 - Tranexamic acid
44. PP2500423019 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
45. PP2500423023 - Isosorbid
46. PP2500423056 - Amlodipin + losartan
47. PP2500423087 - Captopril + hydroclorothiazid
48. PP2500423088 - Carvedilol
49. PP2500423089 - Cilnidipin
50. PP2500423092 - Doxazosin
51. PP2500423111 - Lacidipin
52. PP2500423115 - Lisinopril
53. PP2500423136 - Nebivolol
54. PP2500423141 - Nifedipin
55. PP2500423146 - Perindopril
56. PP2500423167 - Ramipril
57. PP2500423168 - Ramipril
58. PP2500423170 - Telmisartan
59. PP2500423176 - Valsartan
60. PP2500423190 - Ivabradin
61. PP2500423192 - Ivabradin
62. PP2500423197 - Acenocoumarol
63. PP2500423201 - Acetylsalicylic acid
64. PP2500423215 - Atorvastatin
65. PP2500423216 - Atorvastatin
66. PP2500423227 - Fenofibrat
67. PP2500423236 - Pravastatin
68. PP2500423242 - Rosuvastatin
69. PP2500423244 - Simvastatin
70. PP2500423255 - Adapalen
71. PP2500423258 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
72. PP2500423260 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
73. PP2500423269 - Kẽm oxid
74. PP2500423271 - Mupirocin
75. PP2500423272 - Mupirocin
76. PP2500423276 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
77. PP2500423278 - Tacrolimus
78. PP2500423299 - Cồn 70°
79. PP2500423303 - Povidon iodin
80. PP2500423305 - Natri clorid
81. PP2500423307 - Furosemid
82. PP2500423309 - Furosemid
83. PP2500423322 - Famotidin
84. PP2500423324 - Famotidin
85. PP2500423326 - Lansoprazol
86. PP2500423328 - Lansoprazol
87. PP2500423333 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
88. PP2500423344 - Omeprazol
89. PP2500423364 - Ondansetron
90. PP2500423369 - Drotaverin
91. PP2500423378 - Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol
92. PP2500423385 - Sorbitol
93. PP2500423397 - Kẽm gluconat
94. PP2500423407 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
95. PP2500423408 - Diosmin
96. PP2500423411 - Diosmin + hesperidin
97. PP2500423418 - Mesalazin
98. PP2500423434 - Betamethason
99. PP2500423436 - Dexamethason
100. PP2500423440 - Methyl prednisolon
101. PP2500423457 - Progesteron
102. PP2500423459 - Progesteron
103. PP2500423463 - Acarbose
104. PP2500423571 - Natri clorid
105. PP2500423594 - Fluticason
106. PP2500423630 - Donepezil
107. PP2500423649 - Citalopram
108. PP2500423651 - Mirtazapin
109. PP2500423654 - Paroxetin
110. PP2500423655 - Sertralin
111. PP2500423674 - Galantamin
112. PP2500423676 - Ginkgo biloba
113. PP2500423681 - Piracetam
114. PP2500423694 - Bambuterol
115. PP2500423695 - Bambuterol
116. PP2500423708 - Montelukast
117. PP2500423723 - Salbutamol
118. PP2500423737 - Ambroxol
119. PP2500423739 - Ambroxol
120. PP2500423745 - Bromhexin
121. PP2500423746 - Bromhexin
122. PP2500423756 - Acetylcystein
123. PP2500423765 - Kali clorid
124. PP2500423774 - Acid amin
125. PP2500423820 - Nước cất pha tiêm
126. PP2500423821 - Nước cất pha tiêm
127. PP2500423833 - Lysin + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
128. PP2500423836 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
129. PP2500423855 - Vitamin B12
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | NAMVIET TRADING AND PHARMACEUTICAL JOIN STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500423442 - Methyl prednisolon
1. PP2500422363 - Dexibuprofen
2. PP2500422769 - Moxifloxacin
3. PP2500423004 - Deferasirox
4. PP2500423166 - Ramipril
5. PP2500423220 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500422362 - Dexibuprofen
2. PP2500422544 - Xanh methylen
3. PP2500422797 - Colistin
4. PP2500422949 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit (rATG)
5. PP2500422964 - Levodopa + carbidopa
6. PP2500423041 - Verapamil
7. PP2500423542 - Desmopressin
8. PP2500423588 - Travoprost + Timolol
9. PP2500423613 - Atosiban
10. PP2500423703 - Budesonid + formoterol
1. PP2500422628 - Cefixim
2. PP2500422629 - Cefixim
3. PP2500422942 - Fulvestrant
1. PP2500423585 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2500423203 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500423411 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500422776 - Ofloxacin
2. PP2500423700 - Budesonid
1. PP2500422310 - Bupivacain
2. PP2500422345 - Atracurium
3. PP2500422350 - Rocuronium
4. PP2500422353 - Rocuronium
5. PP2500422476 - Zoledronic acid
6. PP2500422505 - Ketotifen
7. PP2500422509 - Levocetirizin
8. PP2500422526 - Naloxon
9. PP2500422530 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
10. PP2500422768 - Moxifloxacin
11. PP2500422990 - Phytomenadion (vitamin K1)
12. PP2500423034 - Adenosin
13. PP2500423036 - Amiodaron
14. PP2500423039 - Propranolol
15. PP2500423138 - Nicardipin
16. PP2500423184 - Digoxin
17. PP2500423195 - Milrinon
18. PP2500423379 - Glycerol
19. PP2500423383 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
20. PP2500423390 - Bacillus subtilis
21. PP2500423557 - Atropin
22. PP2500423563 - Hydroxypropylmethylcellulose
23. PP2500423564 - Hydroxypropylmethylcellulose
24. PP2500423567 - Moxifloxacin + dexamethason
25. PP2500423568 - Natamycin
26. PP2500423573 - Natri hyaluronat
27. PP2500423576 - Natri hyaluronat
28. PP2500423577 - Natri hyaluronat
29. PP2500423604 - Carboprost
30. PP2500423615 - Atosiban
31. PP2500423668 - Citicolin
32. PP2500423673 - Galantamin
33. PP2500423680 - Pentoxifyllin
34. PP2500423697 - Budesonid
35. PP2500423699 - Budesonid
36. PP2500423713 - Salbutamol
37. PP2500423715 - Salbutamol
38. PP2500423716 - Salbutamol
39. PP2500423758 - N-acetylcystein
40. PP2500423802 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500422513 - Mequitazin
2. PP2500422586 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500422961 - Solifenacin
1. PP2500422391 - Ketoprofen
2. PP2500423042 - Verapamil
3. PP2500423043 - Verapamil
1. PP2500422911 - Bevacizumab
2. PP2500422913 - Bevacizumab
1. PP2500423617 - Dung dịch lọc máu liên tục
1. PP2500422547 - Gabapentin
2. PP2500423643 - Risperidon
3. PP2500423741 - Ambroxol
1. PP2500422347 - Neostigmin
2. PP2500422400 - Meloxicam
3. PP2500422499 - Ebastin
4. PP2500422527 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2500422569 - Praziquantel
6. PP2500422619 - Cefdinir
7. PP2500422723 - Metronidazol
8. PP2500422731 - Tinidazol
9. PP2500422757 - Ciprofloxacin
10. PP2500422773 - Moxifloxacin
11. PP2500422780 - Ofloxacin
12. PP2500422820 - Aciclovir
13. PP2500422918 - Gefitinib
14. PP2500423101 - Felodipin
15. PP2500423148 - Perindopril
16. PP2500423330 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
17. PP2500423338 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
18. PP2500423645 - Sulpirid
19. PP2500423663 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
20. PP2500423688 - Piracetam
21. PP2500423718 - Salbutamol
22. PP2500423760 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
23. PP2500423761 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
24. PP2500423791 - Glucose
25. PP2500423792 - Glucose
26. PP2500423793 - Glucose
27. PP2500423794 - Glucose
28. PP2500423795 - Glucose
29. PP2500423796 - Glucose
30. PP2500423797 - Glucose
31. PP2500423798 - Glucose
32. PP2500423800 - Magnesi sulfat
33. PP2500423803 - Manitol
34. PP2500423806 - Natri clorid
35. PP2500423808 - Natri clorid
36. PP2500423810 - Natri clorid
37. PP2500423811 - Natri clorid
38. PP2500423812 - Natri clorid
39. PP2500423818 - Ringer lactat
40. PP2500423822 - Nước cất pha tiêm
41. PP2500423823 - Nước cất pha tiêm
42. PP2500423843 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500422928 - Sorafenib
2. PP2500423016 - Pegfilgrastim
1. PP2500422363 - Dexibuprofen
2. PP2500422404 - Naproxen
3. PP2500422468 - Methocarbamol
4. PP2500422485 - Cetirizin
5. PP2500422489 - Cinnarizin
6. PP2500422494 - Desloratadin
7. PP2500422496 - Desloratadin
8. PP2500422513 - Mequitazin
9. PP2500422819 - Aciclovir
10. PP2500423017 - Diltiazem
11. PP2500423025 - Nicorandil
12. PP2500423077 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
13. PP2500423120 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
14. PP2500423126 - Losartan + hydroclorothiazid
15. PP2500423173 - Telmisartan + hydroclorothiazid
16. PP2500423177 - Valsartan
17. PP2500423199 - Acetylsalicylic acid
18. PP2500423229 - Fluvastatin
19. PP2500423230 - Fluvastatin
20. PP2500423237 - Pravastatin
21. PP2500423239 - Pravastatin
22. PP2500423316 - Spironolacton
23. PP2500423331 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
24. PP2500423339 - Nizatidin
25. PP2500423370 - Drotaverin
26. PP2500423488 - Glipizid
27. PP2500423536 - Propylthiouracil
28. PP2500423537 - Propylthiouracil
29. PP2500423736 - Ambroxol
30. PP2500423744 - Bromhexin
31. PP2500423751 - Carbocistein
32. PP2500423827 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500422849 - Voriconazol
1. PP2500422815 - Aciclovir
1. PP2500423172 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2500423190 - Ivabradin
1. PP2500423127 - Losartan + hydroclorothiazid
2. PP2500423489 - Glipizid
3. PP2500423490 - Glipizid
4. PP2500423746 - Bromhexin
1. PP2500422365 - Diclofenac
2. PP2500422409 - Paracetamol
3. PP2500422458 - Glucosamin
4. PP2500422521 - Glutathion
5. PP2500422657 - Cefoxitin
6. PP2500422670 - Ceftazidim
7. PP2500422677 - Ceftriaxon
8. PP2500422692 - Imipenem + cilastatin
9. PP2500422693 - Meropenem
10. PP2500422701 - Piperacilin + tazobactam
11. PP2500422721 - Tobramycin + dexamethason
12. PP2500422731 - Tinidazol
13. PP2500422763 - Levofloxacin
14. PP2500422764 - Levofloxacin
15. PP2500422778 - Ofloxacin
16. PP2500422796 - Colistin
17. PP2500422865 - Bleomycin
18. PP2500422866 - Carboplatin
19. PP2500422868 - Carboplatin
20. PP2500422870 - Cisplatin
21. PP2500422873 - Docetaxel
22. PP2500422877 - Doxorubicin
23. PP2500422878 - Epirubicin
24. PP2500422879 - Etoposid
25. PP2500422880 - Fluorouracil
26. PP2500422881 - Fluorouracil
27. PP2500422883 - Gemcitabin
28. PP2500422886 - Gemcitabin
29. PP2500422890 - Irinotecan
30. PP2500422892 - Irinotecan
31. PP2500422894 - Methotrexat
32. PP2500422897 - Oxaliplatin
33. PP2500422899 - Oxaliplatin
34. PP2500422901 - Paclitaxel
35. PP2500422904 - Paclitaxel
36. PP2500423299 - Cồn 70°
37. PP2500423323 - Famotidin
38. PP2500423345 - Esomeprazol
39. PP2500423352 - Rabeprazol
40. PP2500423400 - Lactobacillus acidophilus
41. PP2500423679 - Mecobalamin
42. PP2500423768 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
43. PP2500423770 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
44. PP2500423820 - Nước cất pha tiêm
45. PP2500423841 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500422666 - Cefradin
1. PP2500423175 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2500423207 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2500423438 - Hydrocortison
4. PP2500423740 - Ambroxol
1. PP2500422600 - Cefadroxil
2. PP2500422686 - Cloxacilin
3. PP2500422699 - Piperacilin + tazobactam
4. PP2500422743 - Azithromycin
5. PP2500422943 - Goserelin
6. PP2500422944 - Goserelin
7. PP2500423109 - Lacidipin
8. PP2500423111 - Lacidipin
1. PP2500422425 - Paracetamol
2. PP2500422466 - Infliximab
3. PP2500422560 - Topiramat
4. PP2500422842 - Itraconazol
5. PP2500423008 - Erythropoietin
6. PP2500423491 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
1. PP2500422675 - Ceftizoxim
2. PP2500422959 - Alfuzosin
3. PP2500422986 - Heparin
4. PP2500423775 - Acid amin
5. PP2500423779 - Acid amin
6. PP2500423780 - Acid amin
1. PP2500423191 - Ivabradin
2. PP2500423193 - Ivabradin
3. PP2500423225 - Fenofibrat
4. PP2500423275 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500423012 - Erythropoietin
2. PP2500423669 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500422623 - Cefepim
2. PP2500423323 - Famotidin
1. PP2500422400 - Meloxicam
1. PP2500423616 - Dung dịch lọc máu liên tục
1. PP2500422838 - Fluconazol
2. PP2500422965 - Levodopa + carbidopa
3. PP2500423176 - Valsartan
4. PP2500423180 - Valsartan + hydroclorothiazid
5. PP2500423312 - Spironolacton
1. PP2500422789 - Doxycyclin
2. PP2500422919 - Gefitinib
3. PP2500423518 - Metformin
4. PP2500423523 - Metformin
1. PP2500422513 - Mequitazin
2. PP2500422918 - Gefitinib
3. PP2500423758 - N-acetylcystein
1. PP2500423102 - Imidapril
1. PP2500422739 - Azithromycin
2. PP2500422783 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
3. PP2500422814 - Aciclovir
1. PP2500422322 - Levobupivacain
2. PP2500422882 - Gemcitabin
3. PP2500422884 - Gemcitabin
4. PP2500422903 - Paclitaxel
5. PP2500423105 - Irbesartan + hydroclorothiazid
6. PP2500423359 - Granisetron
7. PP2500423380 - Lactulose
8. PP2500423419 - Octreotid
1. PP2500422360 - Celecoxib
2. PP2500422439 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2500422471 - Risedronat
4. PP2500422490 - Chlorpheniramin
5. PP2500422549 - Gabapentin
6. PP2500422558 - Pregabalin
7. PP2500422728 - Metronidazol
8. PP2500422746 - Clarithromycin
9. PP2500422786 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
10. PP2500422834 - Clotrimazol
11. PP2500422858 - Rifampicin
12. PP2500423074 - Bisoprolol
13. PP2500423124 - Losartan
14. PP2500423129 - Methyldopa
15. PP2500423136 - Nebivolol
16. PP2500423146 - Perindopril
17. PP2500423170 - Telmisartan
18. PP2500423175 - Telmisartan + hydroclorothiazid
19. PP2500423176 - Valsartan
20. PP2500423180 - Valsartan + hydroclorothiazid
21. PP2500423194 - Ivabradin
22. PP2500423227 - Fenofibrat
23. PP2500423239 - Pravastatin
24. PP2500423242 - Rosuvastatin
25. PP2500423301 - Povidon iodin
26. PP2500423303 - Povidon iodin
27. PP2500423319 - Bismuth
28. PP2500423411 - Diosmin + hesperidin
29. PP2500423465 - Acarbose
30. PP2500423467 - Dapagliflozin
31. PP2500423674 - Galantamin
32. PP2500423686 - Piracetam
33. PP2500423694 - Bambuterol
34. PP2500423695 - Bambuterol
35. PP2500423758 - N-acetylcystein
36. PP2500423759 - N-acetylcystein
1. PP2500422473 - Zoledronic acid
2. PP2500422487 - Cinnarizin
3. PP2500422614 - Cefamandol
4. PP2500422639 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2500422707 - Amikacin
6. PP2500422864 - Bendamustine
7. PP2500422867 - Carboplatin
8. PP2500423070 - Atenolol
9. PP2500423238 - Pravastatin
10. PP2500423365 - Palonosetron
1. PP2500422364 - Diclofenac
2. PP2500423831 - Calci lactat
1. PP2500422318 - Fentanyl
2. PP2500422342 - Sevofluran
3. PP2500422383 - Ibuprofen
4. PP2500422520 - Ephedrin
5. PP2500422786 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
6. PP2500423026 - Nicorandil
7. PP2500423329 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
8. PP2500423335 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2500423351 - Rabeprazol
10. PP2500423354 - Sucralfat
11. PP2500423438 - Hydrocortison
12. PP2500423683 - Piracetam
13. PP2500423721 - Salbutamol
14. PP2500423830 - Calci lactat
1. PP2500422372 - Etodolac
2. PP2500422482 - Bilastine
3. PP2500422491 - Chlorpheniramin + dextromethorphan
4. PP2500422974 - Sắt fumarat + acid folic
5. PP2500422976 - Sắt fumarat + acid folic
6. PP2500423027 - Nicorandil
7. PP2500423079 - Candesartan
8. PP2500423082 - Candesartan + hydrochlorothiazid
9. PP2500423085 - Captopril
10. PP2500423086 - Captopril + hydroclorothiazid
11. PP2500423130 - Methyldopa
12. PP2500423163 - Quinapril
13. PP2500423166 - Ramipril
14. PP2500423181 - Valsartan + hydroclorothiazid
15. PP2500423232 - Lovastatin
16. PP2500423317 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
17. PP2500423373 - Drotaverin
18. PP2500423535 - Levothyroxin
19. PP2500423695 - Bambuterol
20. PP2500423752 - Carbocistein
21. PP2500423767 - Magnesi aspartat + kali aspartat
22. PP2500423832 - Calcitriol
1. PP2500422642 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500422915 - Erlotinib
3. PP2500423427 - Terlipressin
1. PP2500422452 - Colchicin
2. PP2500422470 - Risedronat
3. PP2500422501 - Fexofenadin
4. PP2500422504 - Fexofenadin
5. PP2500422561 - Valproat natri
6. PP2500422564 - Valproat natri
7. PP2500422565 - Valproat natri + valproic acid
8. PP2500422735 - Clindamycin
9. PP2500422806 - Vancomycin
10. PP2500422831 - Caspofungin
11. PP2500422889 - Irinotecan
12. PP2500422891 - Irinotecan
13. PP2500422921 - Imatinib
14. PP2500422924 - Rituximab
15. PP2500422926 - Rituximab
16. PP2500422927 - Sorafenib
17. PP2500422934 - Abiraterone
18. PP2500422936 - Anastrozol
19. PP2500422959 - Alfuzosin
20. PP2500423011 - Erythropoietin
21. PP2500423035 - Amiodaron
22. PP2500423063 - Amlodipin + valsartan
23. PP2500423065 - Amlodipin + valsartan
24. PP2500423071 - Bisoprolol
25. PP2500423196 - Acenocoumarol
26. PP2500423222 - Fenofibrat
27. PP2500423256 - Calcipotriol
28. PP2500423273 - Nepidermin
29. PP2500423381 - Macrogol
30. PP2500423382 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
31. PP2500423395 - Diosmectit
32. PP2500423447 - Methyl prednisolon
33. PP2500423450 - Methyl prednisolon
34. PP2500423483 - Glimepirid
35. PP2500423484 - Glimepirid + metformin
36. PP2500423485 - Glimepirid + metformin
37. PP2500423486 - Glimepirid + metformin
38. PP2500423494 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
39. PP2500423500 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
40. PP2500423502 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
41. PP2500423508 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
42. PP2500423509 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
43. PP2500423512 - Metformin
44. PP2500423522 - Metformin
45. PP2500423552 - Eperison
46. PP2500423560 - Carbomer
47. PP2500423566 - Indomethacin
48. PP2500423636 - Olanzapin
49. PP2500423637 - Olanzapin
50. PP2500423646 - Sulpirid
51. PP2500423653 - Mirtazapin
52. PP2500423693 - Bambuterol
53. PP2500423710 - Montelukast
1. PP2500423038 - Amiodaron
2. PP2500423186 - Digoxin
3. PP2500423679 - Mecobalamin
4. PP2500423711 - Salbutamol
1. PP2500423311 - Furosemid + spironolacton
1. PP2500422360 - Celecoxib
2. PP2500422660 - Cefpodoxim
3. PP2500422851 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
4. PP2500422969 - Pramipexol
5. PP2500423281 - Tyrothricin
6. PP2500423367 - Alverin + simethicon
7. PP2500423847 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500423415 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500422908 - Vinorelbin
2. PP2500422909 - Vinorelbin
1. PP2500422524 - Folinic acid
2. PP2500422917 - Gefitinib
3. PP2500422931 - Trastuzumab
4. PP2500422933 - Trastuzumab
1. PP2500422358 - Celecoxib
2. PP2500422448 - Allopurinol
3. PP2500422744 - Clarithromycin
4. PP2500423030 - Trimetazidin
5. PP2500423477 - Gliclazid
1. PP2500423354 - Sucralfat
1. PP2500422418 - Paracetamol
2. PP2500422454 - Diacerein
3. PP2500422501 - Fexofenadin
4. PP2500422511 - Loratadin
5. PP2500422568 - Mebendazol
6. PP2500422583 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500422588 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500422603 - Cefadroxil
9. PP2500422626 - Cefixim
10. PP2500422658 - Cefpodoxim
11. PP2500422724 - Metronidazol
12. PP2500422732 - Tinidazol
13. PP2500422738 - Azithromycin
14. PP2500422740 - Azithromycin
15. PP2500422745 - Clarithromycin
16. PP2500422766 - Levofloxacin
17. PP2500422767 - Levofloxacin
18. PP2500423032 - Trimetazidin
19. PP2500423047 - Amlodipin
20. PP2500423070 - Atenolol
21. PP2500423123 - Losartan
22. PP2500423148 - Perindopril
23. PP2500423325 - Famotidin
24. PP2500423398 - Kẽm gluconat
25. PP2500423447 - Methyl prednisolon
26. PP2500423450 - Methyl prednisolon
27. PP2500423520 - Metformin
28. PP2500423693 - Bambuterol
29. PP2500423700 - Budesonid
1. PP2500422334 - Midazolam
2. PP2500422374 - Etoricoxib
3. PP2500422381 - Ibuprofen
4. PP2500422423 - Paracetamol
5. PP2500422452 - Colchicin
6. PP2500422484 - Cetirizin
7. PP2500422502 - Fexofenadin
8. PP2500422546 - Carbamazepin
9. PP2500422553 - Oxcarbazepin
10. PP2500422555 - Phenobarbital
11. PP2500422556 - Phenobarbital
12. PP2500422562 - Valproat natri
13. PP2500422563 - Valproat natri
14. PP2500422751 - Spiramycin + metronidazol
15. PP2500422771 - Moxifloxacin
16. PP2500423376 - Papaverin
17. PP2500423515 - Metformin
18. PP2500423526 - Sitagliptin
19. PP2500423595 - Naphazolin
20. PP2500423601 - Xylometazolin
21. PP2500423625 - Amisulprid
22. PP2500423626 - Clorpromazin
23. PP2500423627 - Clorpromazin
24. PP2500423628 - Clozapin
25. PP2500423629 - Clozapin
26. PP2500423632 - Haloperidol
27. PP2500423633 - Haloperidol
28. PP2500423634 - Levomepromazin
29. PP2500423639 - Olanzapin
30. PP2500423641 - Quetiapin
31. PP2500423642 - Quetiapin
32. PP2500423644 - Risperidon
33. PP2500423646 - Sulpirid
34. PP2500423648 - Amitriptylin
35. PP2500423659 - Acetyl leucin
36. PP2500423853 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500422325 - Lidocain
2. PP2500422449 - Allopurinol
3. PP2500422729 - Metronidazol + neomycin + nystatin
4. PP2500422753 - Tretinoin + eryhtromycin
5. PP2500422841 - Fenticonazol
6. PP2500423018 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2500423112 - Lercanidipin
8. PP2500423128 - Methyldopa
9. PP2500423131 - Metoprolol
10. PP2500423133 - Metoprolol
11. PP2500423280 - Trolamin
12. PP2500423638 - Olanzapin
13. PP2500423665 - Citicolin
14. PP2500423666 - Citicolin
15. PP2500423670 - Cytidin-5'-monophosphat disodium + uridin
1. PP2500422716 - Tobramycin
2. PP2500422756 - Ciprofloxacin
3. PP2500422986 - Heparin
4. PP2500423805 - Natri clorid
5. PP2500423807 - Natri clorid
6. PP2500423809 - Natri clorid
1. PP2500422394 - Ketorolac
2. PP2500422479 - Zoledronic acid
3. PP2500422610 - Cefalothin
4. PP2500422667 - Cefradin
5. PP2500422675 - Ceftizoxim
6. PP2500422688 - Doripenem
7. PP2500422715 - Tobramycin
8. PP2500423413 - L-Ornithin - L- aspartat
9. PP2500423444 - Methyl prednisolon
10. PP2500423667 - Citicolin
11. PP2500423721 - Salbutamol
12. PP2500423789 - Acid amin + glucose + lipid