Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of BACH VIET PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of PHARBACO CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY NO1 exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of BOSTON VIETNAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of THANH AN INTERNATIONAL SERVICES AND COMMERCIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of IMEXPHARM CORPORATION exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of PHUC AN DP TM COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIET NGA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HQ Pharmaceutical Limited Liability Company exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of KIEN DAN PHARMACEUTICAL AND MEDICAL SUPPLIES LIMITED LIABILITY COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of PHUONG LINH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of SANG TRADING AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of NHAT MINH MEDICAL COMPANY LEMIDTED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THAI AN MEDICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of THIEN XUNG TRADING PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of SAVI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of VNCARE VN.,JSC exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of Không exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of QSM.PHARMA COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BHC PHARMACEUTICAL JOINT - STOCKS COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of KHANH DAN MEDICAL SUPPLY AND PHARMACEUTICAL TRADING IMPORT EXPORT LIMITED LIABILITY COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of VIETHA PHARMA CORP. exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500422309 | Atropin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 196.365.620 | 196.365.620 | 0 |
| 2 | PP2500422310 | Bupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 241.080.000 | 241.080.000 | 0 |
| 3 | PP2500422311 | Bupivacain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 293.280.000 | 293.280.000 | 0 |
| 4 | PP2500422312 | Bupivacain | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 86.215.500 | 86.215.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 148.464.000 | 211 | 86.700.000 | 86.700.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500422313 | Bupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 91.015.000 | 91.015.000 | 0 |
| 6 | PP2500422314 | Bupivacain | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 514.280.000 | 514.280.000 | 0 |
| 7 | PP2500422315 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 4.222.800.000 | 4.222.800.000 | 0 |
| 8 | PP2500422316 | Etomidat | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 445.200.000 | 445.200.000 | 0 |
| 9 | PP2500422317 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 3.208.158.975 | 3.208.158.975 | 0 |
| 10 | PP2500422318 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 2.012.625.000 | 2.012.625.000 | 0 |
| 11 | PP2500422319 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 1.806.840.000 | 1.806.840.000 | 0 |
| 12 | PP2500422321 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 235.296.000 | 235.296.000 | 0 |
| 13 | PP2500422322 | Levobupivacain | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 201.784.000 | 210 | 549.690.000 | 549.690.000 | 0 |
| 14 | PP2500422323 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 814.800.000 | 814.800.000 | 0 |
| 15 | PP2500422325 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 144.375.000 | 144.375.000 | 0 |
| 16 | PP2500422326 | Lidocain | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 13.110.000 | 13.110.000 | 0 |
| 17 | PP2500422327 | Lidocain | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 401.865.000 | 401.865.000 | 0 |
| 18 | PP2500422328 | Lidocain | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 706.000.000 | 210 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 |
| 19 | PP2500422329 | Lidocain | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 654.000.000 | 654.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500422330 | Lidocain + epinephrin | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 45.053.000 | 210 | 1.493.646.000 | 1.493.646.000 | 0 |
| 21 | PP2500422331 | Lidocain + epinephrin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 79.424.100 | 79.424.100 | 0 |
| 22 | PP2500422332 | Lidocain + prilocain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 107.130.725 | 107.130.725 | 0 |
| 23 | PP2500422333 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 2.930.865.000 | 2.930.865.000 | 0 |
| 24 | PP2500422334 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 1.436.500.000 | 1.436.500.000 | 0 |
| 25 | PP2500422336 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 988.577.625 | 988.577.625 | 0 |
| 26 | PP2500422338 | Propofol | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.597.919.400 | 1.597.919.400 | 0 |
| 27 | PP2500422339 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 5.779.137.280 | 5.779.137.280 | 0 |
| 28 | PP2500422340 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.590.225.000 | 1.590.225.000 | 0 |
| 29 | PP2500422341 | Ropivacain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.082.970.000 | 1.082.970.000 | 0 |
| 30 | PP2500422342 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 4.924.496.000 | 4.924.496.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 4.913.260.407 | 4.913.260.407 | 0 | |||
| 31 | PP2500422344 | Atracurium | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 61.650.000 | 61.650.000 | 0 |
| 32 | PP2500422345 | Atracurium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 323.988.000 | 323.988.000 | 0 |
| 33 | PP2500422347 | Neostigmin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 102.870.000 | 102.870.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 103.658.670 | 103.658.670 | 0 | |||
| 34 | PP2500422348 | Neostigmin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 24.420.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 35 | PP2500422350 | Rocuronium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 36 | PP2500422351 | Rocuronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 2.191.317.300 | 2.191.317.300 | 0 |
| 37 | PP2500422352 | Rocuronium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 477.750.000 | 477.750.000 | 0 |
| 38 | PP2500422353 | Rocuronium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 291.100.000 | 291.100.000 | 0 |
| 39 | PP2500422355 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 278.688.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500422356 | Aescin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 676.500.000 | 676.500.000 | 0 |
| vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 1.252.498.000 | 210 | 676.390.000 | 676.390.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500422357 | Aescin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 391.674.000 | 210 | 902.500.000 | 902.500.000 | 0 |
| 42 | PP2500422358 | Celecoxib | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 261.074.000 | 210 | 250.250.000 | 250.250.000 | 0 |
| 43 | PP2500422360 | Celecoxib | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 31.878.000 | 31.878.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 115.332.000 | 210 | 31.050.000 | 31.050.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500422361 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 |
| 45 | PP2500422362 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 407.657.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 46 | PP2500422363 | Dexibuprofen | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 104.934.000 | 240 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500422364 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 185 | 47.000.000 | 215 | 412.850.000 | 412.850.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 18.225.000 | 220 | 488.240.000 | 488.240.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500422365 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 70.420.000 | 70.420.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 52.815.000 | 52.815.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500422366 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 157.642.000 | 210 | 583.308.000 | 583.308.000 | 0 |
| 50 | PP2500422367 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 8.697.000 | 8.697.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 8.697.000 | 8.697.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500422368 | Diclofenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 92.210.040 | 92.210.040 | 0 |
| 52 | PP2500422371 | Diclofenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 103.435.000 | 103.435.000 | 0 |
| 53 | PP2500422372 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 54 | PP2500422373 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 136.160.000 | 136.160.000 | 0 |
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 79.672.000 | 210 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500422374 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 96.459.000 | 96.459.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 101.910.000 | 101.910.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500422375 | Etoricoxib | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 52.416.500 | 52.416.500 | 0 |
| 57 | PP2500422376 | Etoricoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 40.898.150 | 40.898.150 | 0 |
| 58 | PP2500422378 | Ibuprofen | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 86.670.000 | 86.670.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 67.377.900 | 67.377.900 | 0 | |||
| 59 | PP2500422379 | Ibuprofen | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| 60 | PP2500422380 | Ibuprofen | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 93.553.000 | 210 | 445.479.250 | 445.479.250 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 464.885.000 | 464.885.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500422381 | Ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 15.793.000 | 15.793.000 | 0 |
| 62 | PP2500422382 | Ibuprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 87.465.000 | 87.465.000 | 0 |
| 63 | PP2500422383 | Ibuprofen | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 433.615.935 | 433.615.935 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 277.838.000 | 210 | 426.063.000 | 426.063.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 29.431.000 | 210 | 344.723.700 | 344.723.700 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 366.026.850 | 366.026.850 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 329.230.500 | 329.230.500 | 0 | |||
| 64 | PP2500422384 | Ibuprofen | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 277.838.000 | 210 | 177.940.000 | 177.940.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 178.808.000 | 178.808.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500422385 | Ibuprofen + codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500422386 | Ibuprofen + codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| 67 | PP2500422387 | Ketoprofen | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 68 | PP2500422388 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 555.637.950 | 555.637.950 | 0 |
| 69 | PP2500422389 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 24.420.000 | 210 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 |
| 70 | PP2500422390 | Ketoprofen | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 117.598.000 | 210 | 258.400.000 | 258.400.000 | 0 |
| 71 | PP2500422391 | Ketoprofen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 31.100.000 | 215 | 122.682.000 | 122.682.000 | 0 |
| 72 | PP2500422392 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 113.316.000 | 113.316.000 | 0 |
| 73 | PP2500422393 | Ketorolac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 71.952.150 | 71.952.150 | 0 |
| 74 | PP2500422394 | Ketorolac | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500422395 | Ketorolac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 53.515.000 | 53.515.000 | 0 |
| 76 | PP2500422396 | Meloxicam | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 80.000.000 | 210 | 797.957.244 | 797.957.244 | 0 |
| 77 | PP2500422397 | Meloxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500422399 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 44.855.125 | 44.855.125 | 0 |
| 79 | PP2500422400 | Meloxicam | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 81.914.000 | 210 | 428.615.100 | 428.615.100 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 211.096.950 | 211.096.950 | 0 | |||
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 361.192.500 | 361.192.500 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 14.688.000 | 210 | 247.216.200 | 247.216.200 | 0 | |||
| 80 | PP2500422401 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 61.387.400 | 61.387.400 | 0 |
| 81 | PP2500422402 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 265.854.750 | 265.854.750 | 0 |
| 82 | PP2500422403 | Nabumeton | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 191.935.000 | 240 | 203.527.000 | 203.527.000 | 0 |
| 83 | PP2500422404 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| 84 | PP2500422405 | Nefopam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 258.520.000 | 258.520.000 | 0 |
| 85 | PP2500422406 | Nefopam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 128.835.000 | 128.835.000 | 0 |
| 86 | PP2500422407 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 13.654.575 | 13.654.575 | 0 |
| 87 | PP2500422408 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 27.467.000 | 27.467.000 | 0 |
| 88 | PP2500422409 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 13.857.480 | 13.857.480 | 0 |
| 89 | PP2500422410 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 19.732.070 | 19.732.070 | 0 |
| 90 | PP2500422411 | Paracetamol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 197.820.000 | 197.820.000 | 0 |
| 91 | PP2500422412 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 2.383.281.735 | 2.383.281.735 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 178.820.000 | 210 | 2.370.506.550 | 2.370.506.550 | 0 | |||
| 92 | PP2500422413 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 187.850.000 | 187.850.000 | 0 |
| 93 | PP2500422414 | Paracetamol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 20.000.000 | 210 | 10.664.000 | 10.664.000 | 0 |
| 94 | PP2500422415 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 76.647.900 | 76.647.900 | 0 |
| 95 | PP2500422417 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 91.652.700 | 91.652.700 | 0 |
| 96 | PP2500422418 | Paracetamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 201.684.000 | 201.684.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 186.592.000 | 186.592.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500422419 | Paracetamol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 621.415.000 | 621.415.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 280.000.000 | 230 | 873.340.000 | 873.340.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 940.520.000 | 940.520.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500422420 | Paracetamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 88.605.000 | 88.605.000 | 0 |
| 99 | PP2500422421 | Paracetamol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 43.630.250 | 43.630.250 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 20.000.000 | 210 | 40.769.250 | 40.769.250 | 0 | |||
| 100 | PP2500422422 | Paracetamol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 1.696.941.600 | 1.696.941.600 | 0 |
| 101 | PP2500422423 | Paracetamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 489.035.200 | 489.035.200 | 0 |
| 102 | PP2500422424 | Paracetamol | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 32.810.000 | 32.810.000 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 31.169.500 | 31.169.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 25.919.900 | 25.919.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 24.607.500 | 24.607.500 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 31.497.600 | 31.497.600 | 0 | |||
| 103 | PP2500422425 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 112.612.000 | 112.612.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 220 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500422426 | Paracetamol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 102.664.000 | 102.664.000 | 0 |
| 105 | PP2500422427 | Paracetamol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 20.000.000 | 210 | 22.156.000 | 22.156.000 | 0 |
| 106 | PP2500422428 | Paracetamol | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 85.378.000 | 210 | 601.200.000 | 601.200.000 | 0 |
| 107 | PP2500422429 | Paracetamol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 681.625.000 | 681.625.000 | 0 |
| 108 | PP2500422430 | Paracetamol | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 101.850.000 | 101.850.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500422431 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 20.000.000 | 210 | 134.402.000 | 134.402.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 134.402.000 | 134.402.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500422432 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 617.820.000 | 617.820.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 323.620.000 | 323.620.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500422433 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 1.488.497.500 | 1.488.497.500 | 0 |
| 112 | PP2500422434 | Paracetamol + codein | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 180 | 13.338.000 | 210 | 444.600.000 | 444.600.000 | 0 |
| 113 | PP2500422435 | Paracetamol + codein | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 97.047.500 | 97.047.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 103.345.000 | 103.345.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500422436 | Paracetamol + codein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 20.000.000 | 210 | 141.698.200 | 141.698.200 | 0 |
| 115 | PP2500422437 | Paracetamol + diphenhydramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 25.665.000 | 25.665.000 | 0 |
| 116 | PP2500422438 | Paracetamol + Ibuprofen | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 23.393.500 | 23.393.500 | 0 |
| 117 | PP2500422439 | Paracetamol + methocarbamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 55.000.000 | 225 | 498.960.000 | 498.960.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 21.546.000 | 210 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500422440 | Paracetamol + Tramadol | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 119 | PP2500422442 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 418.631.100 | 418.631.100 | 0 |
| 120 | PP2500422443 | Piroxicam | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 229.362.000 | 229.362.000 | 0 |
| 121 | PP2500422444 | Piroxicam | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 556.416.000 | 556.416.000 | 0 |
| 122 | PP2500422445 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 985.800.000 | 985.800.000 | 0 |
| 123 | PP2500422446 | Tenoxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 12.352.000 | 12.352.000 | 0 |
| 124 | PP2500422447 | Tenoxicam | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 141.440.000 | 141.440.000 | 0 |
| 125 | PP2500422448 | Allopurinol | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 261.074.000 | 210 | 422.450.000 | 422.450.000 | 0 |
| 126 | PP2500422449 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 146.575.000 | 146.575.000 | 0 |
| 127 | PP2500422451 | Colchicin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 228.114.000 | 228.114.000 | 0 |
| 128 | PP2500422452 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 144.160.000 | 144.160.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 147.340.000 | 147.340.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500422453 | Colchicin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 73.000.000 | 213 | 126.985.000 | 126.985.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 118.597.000 | 118.597.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500422454 | Diacerein | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 61.478.000 | 61.478.000 | 0 |
| 131 | PP2500422455 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 309.885.000 | 309.885.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 308.425.000 | 308.425.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500422456 | Glucosamin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 658.350.000 | 658.350.000 | 0 |
| 133 | PP2500422457 | Glucosamin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 773.780.000 | 773.780.000 | 0 |
| 134 | PP2500422458 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 55.188.000 | 55.188.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 54.810.000 | 54.810.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500422459 | Alendronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 568.700.000 | 568.700.000 | 0 |
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 21.160.000 | 210 | 567.490.000 | 567.490.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500422460 | Alendronat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 |
| 137 | PP2500422461 | Alendronat + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 31.614.000 | 31.614.000 | 0 |
| 138 | PP2500422462 | Alpha chymotrypsin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 676.900.000 | 676.900.000 | 0 |
| 139 | PP2500422463 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 22.530.000 | 22.530.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 22.755.300 | 22.755.300 | 0 | |||
| 140 | PP2500422464 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 66.131.000 | 210 | 253.500.000 | 253.500.000 | 0 |
| 141 | PP2500422465 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 66.131.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500422466 | Infliximab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 220 | 886.410.000 | 886.410.000 | 0 |
| 143 | PP2500422467 | Methocarbamol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 66.084.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 144 | PP2500422468 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 598.573.500 | 598.573.500 | 0 |
| 145 | PP2500422469 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 209.600.000 | 209.600.000 | 0 |
| 146 | PP2500422470 | Risedronat | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 89.906.000 | 210 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 80.275.000 | 80.275.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500422471 | Risedronat | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 51.350.000 | 51.350.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500422472 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.038.139.800 | 1.038.139.800 | 0 |
| 149 | PP2500422473 | Zoledronic acid | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 180 | 313.927.000 | 210 | 1.273.997.550 | 1.273.997.550 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 350.000.000 | 210 | 1.274.000.000 | 1.274.000.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500422474 | Zoledronic acid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 57.222.000 | 210 | 947.500.000 | 947.500.000 | 0 |
| 151 | PP2500422475 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 8.844.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500422476 | Zoledronic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| 153 | PP2500422477 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 57.738.000 | 210 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500422478 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| 155 | PP2500422479 | Zoledronic acid | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 259.050.000 | 259.050.000 | 0 |
| 156 | PP2500422480 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 7.971.100 | 7.971.100 | 0 |
| 157 | PP2500422481 | Bilastine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 137.640.000 | 137.640.000 | 0 |
| 158 | PP2500422482 | Bilastine | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 55.000.000 | 225 | 47.502.000 | 47.502.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 49.880.000 | 49.880.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 42.021.000 | 42.021.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500422483 | Cetirizin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 114.000.000 | 210 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500422484 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 14.795.000 | 14.795.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 14.575.000 | 14.575.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500422485 | Cetirizin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 138.852.000 | 138.852.000 | 0 |
| 162 | PP2500422486 | Cinnarizin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 377.300.000 | 377.300.000 | 0 |
| 163 | PP2500422487 | Cinnarizin | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 180 | 313.927.000 | 210 | 458.110.080 | 458.110.080 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 350.000.000 | 210 | 458.817.040 | 458.817.040 | 0 | |||
| 164 | PP2500422488 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 15.080.000 | 15.080.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 15.776.000 | 15.776.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500422489 | Cinnarizin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 112.014.000 | 112.014.000 | 0 |
| 166 | PP2500422490 | Chlorpheniramin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 233.185.040 | 233.185.040 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 439.756.570 | 439.756.570 | 0 | |||
| 167 | PP2500422491 | Chlorpheniramin + dextromethorphan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 107.847.600 | 107.847.600 | 0 |
| 168 | PP2500422492 | Desloratadin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 33.608.000 | 210 | 112.372.600 | 112.372.600 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 109.591.100 | 109.591.100 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 105.140.700 | 105.140.700 | 0 | |||
| 169 | PP2500422493 | Desloratadin | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 180 | 29.016.000 | 210 | 692.414.100 | 692.414.100 | 0 |
| 170 | PP2500422494 | Desloratadin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 33.453.000 | 33.453.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 33.453.000 | 33.453.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500422495 | Desloratadin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 122.684.000 | 210 | 85.144.500 | 85.144.500 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 92.220.000 | 92.220.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500422496 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 224.670.600 | 224.670.600 | 0 |
| 173 | PP2500422497 | Diphenhydramin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 328.571.100 | 328.571.100 | 0 |
| 174 | PP2500422498 | Ebastin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 11.495.000 | 11.495.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500422499 | Ebastin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 122.684.000 | 210 | 336.600.000 | 336.600.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 336.600.000 | 336.600.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500422500 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 256.832.400 | 256.832.400 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 224.728.350 | 224.728.350 | 0 | |||
| 177 | PP2500422501 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 23.230.000 | 23.230.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 26.361.000 | 26.361.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 22.725.000 | 22.725.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500422502 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 550.746.000 | 550.746.000 | 0 |
| 179 | PP2500422503 | Fexofenadin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 24.084.000 | 24.084.000 | 0 |
| 180 | PP2500422504 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 33.626.000 | 33.626.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500422505 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 11.275.000 | 11.275.000 | 0 |
| 182 | PP2500422506 | Levocetirizin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 68.940.000 | 68.940.000 | 0 |
| 183 | PP2500422507 | Levocetirizin | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 93.553.000 | 210 | 203.580.000 | 203.580.000 | 0 |
| 184 | PP2500422508 | Levocetirizin | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 93.553.000 | 210 | 136.300.000 | 136.300.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 138.650.000 | 138.650.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500422509 | Levocetirizin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 142.100.000 | 142.100.000 | 0 |
| 186 | PP2500422510 | Loratadin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 74.610.000 | 210 | 124.303.200 | 124.303.200 | 0 |
| 187 | PP2500422511 | Loratadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 100.012.900 | 100.012.900 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 85.992.400 | 85.992.400 | 0 | |||
| 188 | PP2500422512 | Loratadin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 441.180.000 | 441.180.000 | 0 |
| 189 | PP2500422513 | Mequitazin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 208.361.500 | 208.361.500 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 28.739.000 | 210 | 154.550.000 | 154.550.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 147.525.000 | 147.525.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 60.339.000 | 210 | 207.940.000 | 207.940.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500422514 | N-Acetylcystein | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 480.323.000 | 210 | 171.150.000 | 171.150.000 | 0 |
| 191 | PP2500422515 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 159.300.000 | 159.300.000 | 0 |
| 192 | PP2500422516 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 191.935.000 | 240 | 623.500.000 | 623.500.000 | 0 |
| 193 | PP2500422517 | Calci Gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 54.750.000 | 54.750.000 | 0 |
| 194 | PP2500422518 | Deferoxamin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 206.495.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500422519 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 1.263.570.000 | 1.263.570.000 | 0 |
| 196 | PP2500422520 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 202.702.500 | 202.702.500 | 0 |
| 197 | PP2500422521 | Glutathion | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 73.111.000 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500422522 | Glutathion | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 98.611.000 | 222 | 2.454.000.000 | 2.454.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500422523 | Glutathion | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 2.173.254.000 | 2.173.254.000 | 0 |
| 200 | PP2500422524 | Folinic acid | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 202.000.000 | 210 | 821.457.000 | 821.457.000 | 0 |
| 201 | PP2500422525 | Folinic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 306.408.000 | 306.408.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 299.200.000 | 299.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500422526 | Naloxon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 52.508.400 | 52.508.400 | 0 |
| 203 | PP2500422527 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 131.280.000 | 131.280.000 | 0 |
| 204 | PP2500422528 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 509.694.000 | 509.694.000 | 0 |
| 205 | PP2500422529 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 |
| 206 | PP2500422530 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 43.822.800 | 43.822.800 | 0 |
| 207 | PP2500422531 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 1.995.000 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| 208 | PP2500422532 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 107.415.000 | 107.415.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 93.911.400 | 93.911.400 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 92.070.000 | 92.070.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500422533 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.026.804.400 | 1.026.804.400 | 0 |
| 210 | PP2500422534 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 264.014.100 | 264.014.100 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 284.382.000 | 284.382.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500422535 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 54.979.000 | 210 | 295.785.000 | 295.785.000 | 0 |
| 212 | PP2500422536 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 28.499.625 | 28.499.625 | 0 |
| 213 | PP2500422537 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 412.340.000 | 412.340.000 | 0 |
| 214 | PP2500422539 | Protamin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 8.844.000 | 210 | 134.946.000 | 134.946.000 | 0 |
| 215 | PP2500422540 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 27.486.000 | 210 | 916.200.000 | 916.200.000 | 0 |
| 216 | PP2500422541 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 628.865.000 | 628.865.000 | 0 |
| 217 | PP2500422542 | Sugammadex | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 355.610.640 | 355.610.640 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 83.000.000 | 210 | 307.720.000 | 307.720.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500422543 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 694.200.000 | 694.200.000 | 0 |
| 219 | PP2500422544 | Xanh methylen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 407.657.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500422545 | Carbamazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 54.700.800 | 54.700.800 | 0 |
| 221 | PP2500422546 | Carbamazepin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 79.431.000 | 79.431.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 78.474.000 | 78.474.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500422547 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 75.000.000 | 274 | 1.589.750.000 | 1.589.750.000 | 0 |
| 223 | PP2500422549 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 92.648.700 | 92.648.700 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 103.854.000 | 103.854.000 | 0 | |||
| 224 | PP2500422550 | Levetiracetam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 552.279.000 | 552.279.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 54.979.000 | 210 | 415.905.000 | 415.905.000 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 20.101.000 | 210 | 426.615.000 | 426.615.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 487.305.000 | 487.305.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500422551 | Levetiracetam | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 |
| 226 | PP2500422552 | Levetiracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 301.980.000 | 301.980.000 | 0 |
| 227 | PP2500422553 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500422554 | Oxcarbazepin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 148.464.000 | 211 | 187.600.000 | 187.600.000 | 0 |
| 229 | PP2500422555 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 11.669.700 | 11.669.700 | 0 |
| 230 | PP2500422556 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 461.916.000 | 461.916.000 | 0 |
| 231 | PP2500422557 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 31.365.000 | 31.365.000 | 0 |
| 232 | PP2500422558 | Pregabalin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 110.875.600 | 110.875.600 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 123.057.000 | 123.057.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 101.428.800 | 101.428.800 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 124.300.000 | 124.300.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500422559 | Topiramat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 278.688.000 | 210 | 116.928.000 | 116.928.000 | 0 |
| 234 | PP2500422560 | Topiramat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 220 | 147.135.000 | 147.135.000 | 0 |
| 235 | PP2500422561 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 117.752.500 | 117.752.500 | 0 |
| 236 | PP2500422562 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 41.855.100 | 41.855.100 | 0 |
| 237 | PP2500422563 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 1.620.937.500 | 1.620.937.500 | 0 |
| 238 | PP2500422564 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 355.062.400 | 355.062.400 | 0 |
| 239 | PP2500422565 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 798.363.720 | 798.363.720 | 0 |
| 240 | PP2500422566 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 16.348.980 | 16.348.980 | 0 |
| 241 | PP2500422567 | Albendazol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 25.622.000 | 25.622.000 | 0 |
| 242 | PP2500422568 | Mebendazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 243 | PP2500422569 | Praziquantel | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 244 | PP2500422570 | Amoxicilin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 2.965.480.000 | 2.965.480.000 | 0 |
| 245 | PP2500422571 | Amoxicilin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 180 | 293.507.000 | 210 | 1.323 | 1.323 | 0 |
| 246 | PP2500422572 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 205.442.000 | 205.442.000 | 0 |
| 247 | PP2500422573 | Amoxicilin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 447.411.000 | 447.411.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.200.000 | 212 | 435.105.000 | 435.105.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500422574 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 26.631.000 | 210 | 327.228.573 | 327.228.573 | 0 |
| 249 | PP2500422575 | Amoxicilin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500422576 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 532.873.000 | 210 | 41.000 | 41.000 | 0 |
| 251 | PP2500422577 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 206.495.000 | 210 | 1.867.509.000 | 1.867.509.000 | 0 |
| 252 | PP2500422578 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.311.000.000 | 1.311.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500422579 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 632.051.300 | 632.051.300 | 0 |
| 254 | PP2500422580 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 2.858.540.000 | 2.858.540.000 | 0 |
| 255 | PP2500422581 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 151.875.000 | 151.875.000 | 0 |
| 256 | PP2500422582 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 953.898.000 | 953.898.000 | 0 |
| 257 | PP2500422583 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 3.175.500.000 | 3.175.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 2.328.700.000 | 2.328.700.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500422584 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 387.810.000 | 387.810.000 | 0 |
| 259 | PP2500422585 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 202.155.750 | 202.155.750 | 0 |
| 260 | PP2500422586 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 28.739.000 | 210 | 725.018.200 | 725.018.200 | 0 |
| 261 | PP2500422587 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 168.147.000 | 168.147.000 | 0 |
| 262 | PP2500422588 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 2.280.744.000 | 2.280.744.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 1.795.030.000 | 1.795.030.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500422590 | Ampicilin + sulbactam | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 587.050.000 | 587.050.000 | 0 |
| 264 | PP2500422591 | Ampicilin + sulbactam | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 181 | 295.198.000 | 210 | 5.392.580.000 | 5.392.580.000 | 0 |
| 265 | PP2500422592 | Ampicilin + sulbactam | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 1.783.500.000 | 1.783.500.000 | 0 |
| 266 | PP2500422593 | Ampicilin + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 35.973.000 | 35.973.000 | 0 |
| 267 | PP2500422594 | Ampicilin + sulbactam | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 191.935.000 | 240 | 1.983.400.000 | 1.983.400.000 | 0 |
| 268 | PP2500422595 | Benzathin benzylpenicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 269 | PP2500422596 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 4.282.700 | 4.282.700 | 0 |
| 270 | PP2500422597 | Cefaclor | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 173.100.000 | 210 | 517.524.000 | 517.524.000 | 0 |
| 271 | PP2500422598 | Cefaclor | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 94.193.000 | 210 | 118.148.900 | 118.148.900 | 0 |
| 272 | PP2500422599 | Cefaclor | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 311.550.000 | 311.550.000 | 0 |
| 273 | PP2500422600 | Cefadroxil | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 517.020.000 | 517.020.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 297.413.000 | 210 | 492.400.000 | 492.400.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500422601 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 27.867.500 | 27.867.500 | 0 |
| 275 | PP2500422602 | Cefadroxil | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 181 | 295.198.000 | 210 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 |
| 276 | PP2500422603 | Cefadroxil | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 181 | 295.198.000 | 210 | 1.730.250.000 | 1.730.250.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 94.193.000 | 210 | 1.591.137.900 | 1.591.137.900 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 1.488.015.000 | 1.488.015.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500422604 | Cefadroxil | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 73.111.000 | 210 | 1.099.167.000 | 1.099.167.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 94.193.000 | 210 | 1.131.797.700 | 1.131.797.700 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.109.025.000 | 1.109.025.000 | 0 | |||
| 278 | PP2500422605 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 219.602.200 | 219.602.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 231.791.400 | 231.791.400 | 0 | |||
| 279 | PP2500422606 | Cefalexin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 180 | 293.507.000 | 210 | 2.709 | 2.720 | 0 |
| 280 | PP2500422607 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 793.514.000 | 793.514.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 782.869.300 | 782.869.300 | 0 | |||
| 281 | PP2500422608 | Cefalexin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 572.400.000 | 572.400.000 | 0 |
| 282 | PP2500422609 | Cefalexin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 180 | 293.507.000 | 210 | 2.730 | 2.730 | 0 |
| 283 | PP2500422610 | Cefalothin | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500422611 | Cefamandol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500422612 | Cefamandol | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 180 | 293.507.000 | 210 | 63.000 | 63.000 | 0 |
| 286 | PP2500422613 | Cefamandol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 287 | PP2500422614 | Cefamandol | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 180 | 313.927.000 | 210 | 2.999.976.000 | 2.999.976.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 350.000.000 | 210 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500422615 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 258.616.000 | 210 | 3.943.002.000 | 3.943.002.000 | 0 |
| 289 | PP2500422616 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 329.229.000 | 329.229.000 | 0 |
| 290 | PP2500422617 | Cefazolin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 333.264.000 | 210 | 2.041.850.000 | 2.041.850.000 | 0 |
| 291 | PP2500422618 | Cefdinir | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 649.900.000 | 649.900.000 | 0 |
| 292 | PP2500422619 | Cefdinir | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 1.070.600.000 | 1.070.600.000 | 0 |
| 293 | PP2500422620 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 333.264.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 294 | PP2500422621 | Cefdinir | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 126.360.000 | 126.360.000 | 0 |
| 295 | PP2500422622 | Cefepim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 278.688.000 | 210 | 1.417.920.000 | 1.417.920.000 | 0 |
| 296 | PP2500422623 | Cefepim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 160.000.000 | 215 | 448.960.000 | 448.960.000 | 0 |
| 297 | PP2500422624 | Cefepim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500422625 | Cefixim | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 37.540.000 | 210 | 1.241.856.000 | 1.241.856.000 | 0 |
| 299 | PP2500422626 | Cefixim | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.085.700.000 | 1.085.700.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 713.460.000 | 713.460.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500422627 | Cefixim | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 73.000.000 | 213 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 65.450.000 | 65.450.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 20.000.000 | 210 | 68.750.000 | 68.750.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500422628 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 94.193.000 | 210 | 101.028.500 | 101.028.500 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 40.000.000 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| 302 | PP2500422629 | Cefixim | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 57.738.000 | 210 | 440.160.000 | 440.160.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 40.000.000 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| 303 | PP2500422630 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 47.281.200 | 47.281.200 | 0 |
| 304 | PP2500422631 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 532.873.000 | 210 | 59.600 | 59.600 | 0 |
| 305 | PP2500422632 | Cefmetazol | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 |
| vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 1.252.498.000 | 210 | 850.410.000 | 850.410.000 | 0 | |||
| 306 | PP2500422633 | Cefoperazon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 117.598.000 | 210 | 1.158.400.000 | 1.158.400.000 | 0 |
| 307 | PP2500422634 | Cefoperazon | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 6.879.400.000 | 6.879.400.000 | 0 |
| 308 | PP2500422635 | Cefoperazon | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 14.212.155.000 | 14.212.155.000 | 0 |
| vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 1.252.498.000 | 210 | 14.210.500.500 | 14.210.500.500 | 0 | |||
| 309 | PP2500422636 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 258.616.000 | 210 | 3.286.250.000 | 3.286.250.000 | 0 |
| 310 | PP2500422637 | Cefoperazon | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 13.693.320.000 | 13.693.320.000 | 0 |
| vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 1.252.498.000 | 210 | 13.692.483.000 | 13.692.483.000 | 0 | |||
| 311 | PP2500422638 | Cefoperazon | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 4.466.000.000 | 4.466.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500422639 | Cefoperazon + sulbactam | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 180 | 313.927.000 | 210 | 879.978.000 | 879.978.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 350.000.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500422640 | Cefoperazon + sulbactam | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 181 | 295.198.000 | 210 | 1.827.000.000 | 1.827.000.000 | 0 |
| 314 | PP2500422641 | Cefoperazon + sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 315 | PP2500422642 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 89.341.000 | 210 | 2.205.000.000 | 2.205.000.000 | 0 |
| 316 | PP2500422643 | Cefoperazon + sulbactam | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 7.585.000.000 | 7.585.000.000 | 0 |
| vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 1.252.498.000 | 210 | 7.583.975.000 | 7.583.975.000 | 0 | |||
| 317 | PP2500422644 | Cefoperazon + sulbactam | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 1.349.460.000 | 1.349.460.000 | 0 |
| 318 | PP2500422645 | Cefoperazon + sulbactam | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 3.312.500.000 | 3.312.500.000 | 0 |
| vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 1.252.498.000 | 210 | 3.311.175.000 | 3.311.175.000 | 0 | |||
| 319 | PP2500422646 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 191.935.000 | 240 | 344.100.000 | 344.100.000 | 0 |
| 320 | PP2500422647 | Cefotaxim | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 79.672.000 | 210 | 481.600.000 | 481.600.000 | 0 |
| 321 | PP2500422648 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 249.592.680 | 249.592.680 | 0 |
| 322 | PP2500422649 | Cefotiam | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 200 | 92.442.000 | 215 | 2.275.400.000 | 2.275.400.000 | 0 |
| 323 | PP2500422650 | Cefotiam | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 333.264.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500422651 | Cefoxitin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 619.500.000 | 619.500.000 | 0 |
| 325 | PP2500422652 | Cefoxitin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 326 | PP2500422653 | Cefoxitin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 4.816.920.000 | 4.816.920.000 | 0 |
| 327 | PP2500422654 | Cefoxitin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 79.500.000 | 220 | 2.580.040.000 | 2.580.040.000 | 0 |
| 328 | PP2500422655 | Cefoxitin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 329 | PP2500422656 | Cefoxitin | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 330 | PP2500422657 | Cefoxitin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 212.625.000 | 212.625.000 | 0 |
| 331 | PP2500422658 | Cefpodoxim | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 2.384.570.000 | 2.384.570.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 2.268.100.000 | 2.268.100.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500422659 | Cefpodoxim | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 1.812.020.000 | 1.812.020.000 | 0 |
| 333 | PP2500422660 | Cefpodoxim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 115.332.000 | 210 | 394.400.000 | 394.400.000 | 0 |
| 334 | PP2500422661 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 135.578.000 | 240 | 578.400.000 | 578.400.000 | 0 |
| 335 | PP2500422662 | Cefpodoxim | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 280.593.000 | 225 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 336 | PP2500422663 | Cefpodoxim | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 184.960.000 | 184.960.000 | 0 |
| 337 | PP2500422664 | Cefpodoxim | vn0109175199 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ GIA | 180 | 4.860.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 338 | PP2500422666 | Cefradin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 4.140.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500422667 | Cefradin | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 340 | PP2500422668 | Ceftazidim | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 662.592.000 | 662.592.000 | 0 |
| 341 | PP2500422670 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 170.347.000 | 210 | 319.770.000 | 319.770.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 348.646.200 | 348.646.200 | 0 | |||
| 342 | PP2500422671 | Ceftizoxim | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 4.125.150.000 | 4.125.150.000 | 0 |
| 343 | PP2500422672 | Ceftizoxim | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 191.935.000 | 240 | 530.100.000 | 530.100.000 | 0 |
| 344 | PP2500422673 | Ceftizoxim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 532.873.000 | 210 | 64.000 | 64.000 | 0 |
| 345 | PP2500422674 | Ceftizoxim | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 13.336.200.000 | 13.336.200.000 | 0 |
| 346 | PP2500422675 | Ceftizoxim | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 348.917.000 | 220 | 1.561.480.000 | 1.561.480.000 | 0 |
| vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 1.648.000.000 | 1.648.000.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500422676 | Ceftriaxon | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 79.672.000 | 210 | 1.236.640.000 | 1.236.640.000 | 0 |
| 348 | PP2500422677 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 518.809.400 | 518.809.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 517.426.400 | 517.426.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 518.164.000 | 518.164.000 | 0 | |||
| 349 | PP2500422678 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 133.630.000 | 133.630.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 135.010.000 | 135.010.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 20.000.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500422679 | Cefuroxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 461.100.000 | 461.100.000 | 0 |
| 351 | PP2500422680 | Cefuroxim | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 180 | 64.337.000 | 210 | 2.022.532.500 | 2.022.532.500 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 115.490.000 | 210 | 1.580.830.000 | 1.580.830.000 | 0 | |||
| 352 | PP2500422681 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 655.331.950 | 655.331.950 | 0 |
| 353 | PP2500422683 | Cloxacilin | vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 180 | 29.829.000 | 210 | 994.300.000 | 994.300.000 | 0 |
| 354 | PP2500422684 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 57.738.000 | 210 | 739.200.000 | 739.200.000 | 0 |
| 355 | PP2500422685 | Cloxacilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 356 | PP2500422686 | Cloxacilin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 297.413.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 357 | PP2500422687 | Cloxacilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 979.200.000 | 979.200.000 | 0 |
| 358 | PP2500422688 | Doripenem | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 1.506.560.000 | 1.506.560.000 | 0 |
| 359 | PP2500422689 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 1.476.000.000 | 1.476.000.000 | 0 |
| 360 | PP2500422690 | Ertapenem | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 114.000.000 | 210 | 1.707.300.000 | 1.707.300.000 | 0 |
| 361 | PP2500422691 | Ertapenem | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500422692 | Imipenem + cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 170.347.000 | 210 | 1.650.250.000 | 1.650.250.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 1.608.993.750 | 1.608.993.750 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 1.770.798.750 | 1.770.798.750 | 0 | |||
| 363 | PP2500422693 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 170.347.000 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 1.189.650.000 | 1.189.650.000 | 0 | |||
| 364 | PP2500422694 | Oxacilin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 365 | PP2500422695 | Oxacilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 478.500.000 | 478.500.000 | 0 |
| 366 | PP2500422696 | Oxacilin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 574.770.000 | 574.770.000 | 0 |
| 367 | PP2500422698 | Piperacilin + tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 153.300.000 | 153.300.000 | 0 |
| 368 | PP2500422699 | Piperacilin + tazobactam | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 297.413.000 | 210 | 773.500.000 | 773.500.000 | 0 |
| 369 | PP2500422700 | Piperacilin + tazobactam | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 280.000.000 | 230 | 2.900.000.000 | 2.900.000.000 | 0 |
| 370 | PP2500422701 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 3.940.650.000 | 3.940.650.000 | 0 |
| 371 | PP2500422703 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 280.000.000 | 230 | 1.537.100.000 | 1.537.100.000 | 0 |
| 372 | PP2500422704 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 1.998.200.000 | 1.998.200.000 | 0 |
| 373 | PP2500422705 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 153.450.000 | 153.450.000 | 0 |
| 374 | PP2500422706 | Amikacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 443.127.500 | 443.127.500 | 0 |
| 375 | PP2500422707 | Amikacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 80.000.000 | 210 | 1.361.959.200 | 1.361.959.200 | 0 |
| vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 180 | 313.927.000 | 210 | 1.361.427.600 | 1.361.427.600 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 350.000.000 | 210 | 1.361.494.050 | 1.361.494.050 | 0 | |||
| 376 | PP2500422708 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 170.347.000 | 210 | 496.600.000 | 496.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 382.000.000 | 382.000.000 | 0 | |||
| 377 | PP2500422709 | Amikacin | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 532.873.000 | 210 | 87.000 | 87.000 | 0 |
| 378 | PP2500422710 | Gentamicin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 217.584.360 | 217.584.360 | 0 |
| 379 | PP2500422711 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 326.970.000 | 326.970.000 | 0 |
| 380 | PP2500422712 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 93.553.000 | 210 | 499.365.000 | 499.365.000 | 0 |
| 381 | PP2500422713 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 135.578.000 | 240 | 955.710.000 | 955.710.000 | 0 |
| 382 | PP2500422714 | Netilmicin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 237.800.000 | 237.800.000 | 0 |
| 383 | PP2500422715 | Tobramycin | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 905.200.000 | 905.200.000 | 0 |
| 384 | PP2500422716 | Tobramycin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 446.418.000 | 210 | 234.600.000 | 234.600.000 | 0 |
| 385 | PP2500422717 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.988.856 | 210 | 276.650.000 | 276.650.000 | 0 |
| 386 | PP2500422718 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 67.872.000 | 67.872.000 | 0 |
| 387 | PP2500422719 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 282.420.000 | 282.420.000 | 0 |
| 388 | PP2500422720 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 262.515.000 | 262.515.000 | 0 |
| 389 | PP2500422721 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 47.045.250 | 47.045.250 | 0 |
| 390 | PP2500422723 | Metronidazol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 178.820.000 | 210 | 1.283.233.920 | 1.283.233.920 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 1.244.724.480 | 1.244.724.480 | 0 | |||
| 391 | PP2500422724 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 57.204.000 | 57.204.000 | 0 |
| 392 | PP2500422725 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 5.735.400 | 5.735.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 5.593.200 | 5.593.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 5.688.000 | 5.688.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500422726 | Metronidazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 241.017.000 | 241.017.000 | 0 |
| 394 | PP2500422727 | Metronidazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 71.850.000 | 71.850.000 | 0 |
| 395 | PP2500422728 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 24.044.300 | 24.044.300 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 23.974.200 | 23.974.200 | 0 | |||
| 396 | PP2500422729 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 161.070.000 | 161.070.000 | 0 |
| 397 | PP2500422730 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 306.240.000 | 306.240.000 | 0 |
| 398 | PP2500422731 | Tinidazol | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 1.765.411.200 | 1.765.411.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 1.833.678.000 | 1.833.678.000 | 0 | |||
| 399 | PP2500422732 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| 400 | PP2500422734 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 66.131.000 | 210 | 1.000.235.000 | 1.000.235.000 | 0 |
| 401 | PP2500422735 | Clindamycin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 402 | PP2500422736 | Clindamycin | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 532.873.000 | 210 | 9.700 | 9.700 | 0 |
| 403 | PP2500422737 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 829.450.000 | 829.450.000 | 0 |
| 404 | PP2500422738 | Azithromycin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500422739 | Azithromycin | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 14.525.000 | 210 | 473.315.000 | 473.315.000 | 0 |
| vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 28.034.000 | 210 | 53.500 | 53.500 | 0 | |||
| 406 | PP2500422740 | Azithromycin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 106.080.000 | 106.080.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 116.025.000 | 116.025.000 | 0 | |||
| 407 | PP2500422741 | Azithromycin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 45.850.000 | 45.850.000 | 0 |
| 408 | PP2500422742 | Azithromycin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 280.111.020 | 280.111.020 | 0 |
| 409 | PP2500422743 | Azithromycin | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 180 | 35.365.000 | 210 | 974.544.000 | 974.544.000 | 0 |
| vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.034.110.000 | 1.034.110.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 73.111.000 | 210 | 929.040.000 | 929.040.000 | 0 | |||
| vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 180 | 293.507.000 | 210 | 63.000 | 63.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 297.413.000 | 210 | 986.868.000 | 986.868.000 | 0 | |||
| 410 | PP2500422744 | Clarithromycin | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 261.074.000 | 210 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| 411 | PP2500422745 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 1.209.600.000 | 1.209.600.000 | 0 |
| 412 | PP2500422746 | Clarithromycin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 178.678.500 | 178.678.500 | 0 |
| 413 | PP2500422748 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.330.506.000 | 1.330.506.000 | 0 |
| 414 | PP2500422750 | Spiramycin + metronidazol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 447.750.000 | 447.750.000 | 0 |
| 415 | PP2500422751 | Spiramycin + metronidazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 870.800.000 | 870.800.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 979.650.000 | 979.650.000 | 0 | |||
| 416 | PP2500422752 | Spiramycin + metronidazol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 180.405.000 | 180.405.000 | 0 |
| 417 | PP2500422753 | Tretinoin + eryhtromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 98.310.000 | 98.310.000 | 0 |
| 418 | PP2500422754 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 106.470.000 | 106.470.000 | 0 |
| 419 | PP2500422755 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 14.001.200 | 14.001.200 | 0 |
| 420 | PP2500422756 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 446.418.000 | 210 | 2.698.634.400 | 2.698.634.400 | 0 |
| 421 | PP2500422757 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 1.999.515.000 | 1.999.515.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 178.820.000 | 210 | 2.064.150.000 | 2.064.150.000 | 0 | |||
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 2.177.574.000 | 2.177.574.000 | 0 | |||
| 422 | PP2500422758 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 949.560.000 | 949.560.000 | 0 |
| 423 | PP2500422760 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 208.892.670 | 208.892.670 | 0 |
| 424 | PP2500422761 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 144.441.000 | 144.441.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 127.808.400 | 127.808.400 | 0 | |||
| 425 | PP2500422762 | Levofloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 24.420.000 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 426 | PP2500422763 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 46.249.390 | 46.249.390 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 46.033.680 | 46.033.680 | 0 | |||
| 427 | PP2500422764 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 170.347.000 | 210 | 784.650.300 | 784.650.300 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 737.062.200 | 737.062.200 | 0 | |||
| 428 | PP2500422765 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 170.347.000 | 210 | 490.320.000 | 490.320.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 475.338.000 | 475.338.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 20.521.000 | 210 | 454.000.000 | 454.000.000 | 0 | |||
| 429 | PP2500422766 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 17.390.000 | 17.390.000 | 0 |
| 430 | PP2500422767 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 215.989.000 | 215.989.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 241.104.000 | 241.104.000 | 0 | |||
| 431 | PP2500422768 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 186.285.000 | 186.285.000 | 0 |
| 432 | PP2500422769 | Moxifloxacin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 104.934.000 | 240 | 301.245.000 | 301.245.000 | 0 |
| 433 | PP2500422771 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 20.064.000 | 20.064.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 20.064.000 | 20.064.000 | 0 | |||
| 434 | PP2500422772 | Moxifloxacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 80.000.000 | 210 | 500.974.950 | 500.974.950 | 0 |
| 435 | PP2500422773 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 465.159.000 | 465.159.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 465.215.400 | 465.215.400 | 0 | |||
| 436 | PP2500422774 | Moxifloxacin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 122.684.000 | 210 | 284.675.000 | 284.675.000 | 0 |
| 437 | PP2500422775 | Ofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 305.573.000 | 305.573.000 | 0 |
| 438 | PP2500422776 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 38.141.000 | 210 | 515.775.000 | 515.775.000 | 0 |
| 439 | PP2500422777 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 7.075.750 | 7.075.750 | 0 |
| 440 | PP2500422778 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 304.437.000 | 304.437.000 | 0 |
| 441 | PP2500422779 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 278.688.000 | 210 | 1.395.000.000 | 1.395.000.000 | 0 |
| 442 | PP2500422780 | Ofloxacin | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 443 | PP2500422782 | Sulfadiazin bạc | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 188.125.000 | 188.125.000 | 0 |
| 444 | PP2500422783 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 28.034.000 | 210 | 2.500 | 2.500 | 0 |
| 445 | PP2500422784 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 22.515.500 | 22.515.500 | 0 |
| 446 | PP2500422785 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 352.804.200 | 352.804.200 | 0 |
| 447 | PP2500422786 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 38.868.900 | 38.868.900 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 42.147.000 | 42.147.000 | 0 | |||
| 448 | PP2500422787 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 449 | PP2500422788 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 98.850.000 | 98.850.000 | 0 |
| 450 | PP2500422789 | Doxycyclin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 54.026.000 | 220 | 20.114.000 | 20.114.000 | 0 |
| 451 | PP2500422790 | Tigecyclin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 73.100.000 | 73.100.000 | 0 |
| 452 | PP2500422791 | Tetracyclin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 7.170.900 | 7.170.900 | 0 |
| 453 | PP2500422792 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 461.160.000 | 461.160.000 | 0 |
| 454 | PP2500422793 | Colistin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 818.925.000 | 818.925.000 | 0 |
| vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 915.000.000 | 915.000.000 | 0 | |||
| 455 | PP2500422794 | Colistin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 4.065.899.250 | 4.065.899.250 | 0 |
| 456 | PP2500422795 | Colistin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 280.000.000 | 230 | 2.130.000.000 | 2.130.000.000 | 0 |
| 457 | PP2500422796 | Colistin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 1.151.350.200 | 1.151.350.200 | 0 |
| 458 | PP2500422797 | Colistin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 39.468.000 | 225 | 975.200.000 | 975.200.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 407.657.000 | 210 | 954.500.000 | 954.500.000 | 0 | |||
| 459 | PP2500422799 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 989.010.000 | 989.010.000 | 0 |
| 460 | PP2500422801 | Linezolid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 778.800.000 | 778.800.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 890.274.000 | 890.274.000 | 0 | |||
| 461 | PP2500422802 | Linezolid | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 85.378.000 | 210 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 148.464.000 | 211 | 891.000.000 | 891.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 955.800.000 | 955.800.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 947.700.000 | 947.700.000 | 0 | |||
| 462 | PP2500422803 | Linezolid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 463 | PP2500422804 | Teicoplanin | vn0104101595 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THIÊN AN | 180 | 16.200.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 464 | PP2500422805 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 74.610.000 | 210 | 675.024.000 | 675.024.000 | 0 |
| 465 | PP2500422806 | Vancomycin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 128.500.000 | 210 | 702.245.700 | 702.245.700 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 772.740.000 | 772.740.000 | 0 | |||
| 466 | PP2500422807 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 74.610.000 | 210 | 784.208.900 | 784.208.900 | 0 |
| 467 | PP2500422808 | Vancomycin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 128.500.000 | 210 | 3.492.000.000 | 3.492.000.000 | 0 |
| 468 | PP2500422809 | Vancomycin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 19.772.000 | 210 | 353.626.000 | 353.626.000 | 0 |
| 469 | PP2500422810 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 280.593.000 | 225 | 206.564.400 | 206.564.400 | 0 |
| 470 | PP2500422811 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 208.875.000 | 225 | 6.049.984.500 | 6.049.984.500 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 280.593.000 | 225 | 6.051.300.000 | 6.051.300.000 | 0 | |||
| 471 | PP2500422812 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 280.593.000 | 225 | 661.200.000 | 661.200.000 | 0 |
| 472 | PP2500422813 | Aciclovir | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 31.509.000 | 31.509.000 | 0 |
| 473 | PP2500422814 | Aciclovir | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 28.034.000 | 210 | 278.000 | 278.000 | 0 |
| 474 | PP2500422815 | Aciclovir | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 13.000.000 | 210 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 |
| 475 | PP2500422816 | Aciclovir | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 31.125.000 | 31.125.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 25.896.000 | 25.896.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 33.200.000 | 33.200.000 | 0 | |||
| 476 | PP2500422817 | Aciclovir | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 126.546.000 | 126.546.000 | 0 |
| 477 | PP2500422819 | Aciclovir | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 63.220.500 | 63.220.500 | 0 |
| 478 | PP2500422820 | Aciclovir | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 479 | PP2500422821 | Aciclovir | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 418.760.000 | 418.760.000 | 0 |
| 480 | PP2500422822 | Aciclovir | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 29.580.000 | 29.580.000 | 0 |
| 481 | PP2500422823 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 280.593.000 | 225 | 946.960.000 | 946.960.000 | 0 |
| 482 | PP2500422824 | Entecavir | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 483 | PP2500422825 | Entecavir | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 251.498.000 | 251.498.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 280.593.000 | 225 | 298.350.000 | 298.350.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 207.740.000 | 207.740.000 | 0 | |||
| 484 | PP2500422826 | Gancyclovir | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 23.746.000 | 210 | 291.992.400 | 291.992.400 | 0 |
| 485 | PP2500422827 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.557.231.900 | 1.557.231.900 | 0 |
| 486 | PP2500422828 | Oseltamivir | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 473.200.000 | 473.200.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 55.000.000 | 225 | 469.887.600 | 469.887.600 | 0 | |||
| 487 | PP2500422829 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 12.042.000 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 |
| 488 | PP2500422830 | Caspofungin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 188.940.000 | 188.940.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| 489 | PP2500422831 | Caspofungin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 403.125.000 | 403.125.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 472.350.000 | 472.350.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 322.500.000 | 322.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 355.341.900 | 355.341.900 | 0 | |||
| 490 | PP2500422832 | Ciclopiroxolamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 23.746.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 491 | PP2500422833 | Clotrimazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 276.900.000 | 276.900.000 | 0 |
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 21.160.000 | 210 | 125.775.000 | 125.775.000 | 0 | |||
| 492 | PP2500422834 | Clotrimazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 49.843.500 | 49.843.500 | 0 |
| 493 | PP2500422835 | Fluconazol | vn0107785671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA | 180 | 18.615.000 | 210 | 521.950.000 | 521.950.000 | 0 |
| 494 | PP2500422837 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 |
| 495 | PP2500422838 | Fluconazol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 81.190.000 | 81.190.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 50.796.780 | 210 | 83.572.800 | 83.572.800 | 0 | |||
| 496 | PP2500422839 | Fluconazol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 |
| 497 | PP2500422840 | Fluconazol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 122.684.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 498 | PP2500422841 | Fenticonazol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 499 | PP2500422842 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 168.831.000 | 210 | 289.524.000 | 289.524.000 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 29.431.000 | 210 | 283.020.200 | 283.020.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 282.181.000 | 282.181.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 220 | 293.720.000 | 293.720.000 | 0 | |||
| 500 | PP2500422843 | Itraconazol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 131.442.500 | 131.442.500 | 0 |
| 501 | PP2500422844 | Ketoconazol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 57.360.000 | 57.360.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 58.650.600 | 58.650.600 | 0 | |||
| 502 | PP2500422845 | Micafungin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 238.875.000 | 238.875.000 | 0 |
| 503 | PP2500422846 | Nystatin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 9.609.600 | 9.609.600 | 0 |
| 504 | PP2500422847 | Terbinafin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 219.600.000 | 219.600.000 | 0 |
| 505 | PP2500422848 | Voriconazol | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 54.979.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 506 | PP2500422849 | Voriconazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 180 | 4.646.000 | 210 | 142.999.500 | 142.999.500 | 0 | |||
| 507 | PP2500422850 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 32.200.000 | 220 | 230.850.000 | 230.850.000 | 0 |
| 508 | PP2500422851 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 115.332.000 | 210 | 216.315.000 | 216.315.000 | 0 |
| 509 | PP2500422852 | Hydroxy cloroquin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 510 | PP2500422853 | Ethambutol | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 26.631.000 | 210 | 477.225.000 | 477.225.000 | 0 |
| 511 | PP2500422854 | Ethambutol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 550.240.000 | 550.240.000 | 0 |
| 512 | PP2500422857 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 277.838.000 | 210 | 29.838.000 | 29.838.000 | 0 |
| 513 | PP2500422858 | Rifampicin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 64.069.110 | 64.069.110 | 0 |
| 514 | PP2500422859 | Rifampicin + isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 277.838.000 | 210 | 1.479.507.200 | 1.479.507.200 | 0 |
| 515 | PP2500422861 | Flunarizin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 516 | PP2500422864 | Bendamustine | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 180 | 313.927.000 | 210 | 154.999.975 | 154.999.975 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 350.000.000 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| 517 | PP2500422865 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 93.961.350 | 93.961.350 | 0 |
| 518 | PP2500422866 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 117.300.000 | 117.300.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| 519 | PP2500422867 | Carboplatin | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 180 | 313.927.000 | 210 | 989.396.600 | 989.396.600 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 350.000.000 | 210 | 989.400.000 | 989.400.000 | 0 | |||
| 520 | PP2500422868 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 642.912.100 | 642.912.100 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 629.256.600 | 629.256.600 | 0 | |||
| 521 | PP2500422869 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 10.539.000 | 210 | 139.700.000 | 139.700.000 | 0 |
| 522 | PP2500422870 | Cisplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 484.650.000 | 484.650.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 476.091.000 | 476.091.000 | 0 | |||
| 523 | PP2500422871 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 498.280.200 | 498.280.200 | 0 |
| 524 | PP2500422872 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 138.453.920 | 138.453.920 | 0 |
| 525 | PP2500422873 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 717.736.950 | 717.736.950 | 0 |
| 526 | PP2500422874 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 387.694.620 | 387.694.620 | 0 |
| 527 | PP2500422875 | Doxorubicin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 528 | PP2500422876 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 190.320.000 | 190.320.000 | 0 |
| 529 | PP2500422877 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 315.445.200 | 315.445.200 | 0 |
| 530 | PP2500422878 | Epirubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 122.094.000 | 122.094.000 | 0 |
| 531 | PP2500422879 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 186.939.900 | 186.939.900 | 0 |
| 532 | PP2500422880 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 294.525.000 | 294.525.000 | 0 |
| 533 | PP2500422881 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 1.071.000.000 | 1.071.000.000 | 0 |
| 534 | PP2500422882 | Gemcitabin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 201.784.000 | 210 | 366.390.000 | 366.390.000 | 0 |
| 535 | PP2500422883 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 536 | PP2500422884 | Gemcitabin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 201.784.000 | 210 | 562.560.000 | 562.560.000 | 0 |
| 537 | PP2500422885 | Gemcitabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 191.998.800 | 191.998.800 | 0 |
| 538 | PP2500422886 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 191.998.800 | 191.998.800 | 0 |
| 539 | PP2500422889 | Irinotecan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 69.520.000 | 69.520.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| 540 | PP2500422890 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 270.187.500 | 270.187.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 255.717.000 | 255.717.000 | 0 | |||
| 541 | PP2500422891 | Irinotecan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 159.200.000 | 159.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| 542 | PP2500422892 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 751.142.700 | 751.142.700 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 | |||
| 543 | PP2500422894 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 109.860.030 | 109.860.030 | 0 |
| 544 | PP2500422895 | Methotrexat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 3.412.000 | 210 | 113.750.000 | 113.750.000 | 0 |
| 545 | PP2500422896 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 451.702.500 | 451.702.500 | 0 |
| 546 | PP2500422897 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 609.472.500 | 609.472.500 | 0 |
| 547 | PP2500422898 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 485.806.100 | 485.806.100 | 0 |
| 548 | PP2500422899 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 410.371.500 | 410.371.500 | 0 |
| 549 | PP2500422900 | Paclitaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 634.443.300 | 634.443.300 | 0 |
| 550 | PP2500422901 | Paclitaxel | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 411.440.400 | 411.440.400 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 440.067.600 | 440.067.600 | 0 | |||
| 551 | PP2500422902 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 502.947.000 | 210 | 808.500.000 | 808.500.000 | 0 |
| 552 | PP2500422903 | Paclitaxel | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 201.784.000 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 |
| 553 | PP2500422904 | Paclitaxel | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 147.594.050 | 147.594.050 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 148.596.000 | 148.596.000 | 0 | |||
| 554 | PP2500422905 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 711.000.000 | 711.000.000 | 0 |
| 555 | PP2500422907 | Vinorelbin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 135.158.100 | 135.158.100 | 0 |
| 556 | PP2500422908 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 67.706.500 | 210 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| 557 | PP2500422909 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 67.706.500 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 558 | PP2500422910 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 502.947.000 | 210 | 3.105.000.000 | 3.105.000.000 | 0 |
| 559 | PP2500422911 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 247.000.000 | 210 | 3.627.855.000 | 3.627.855.000 | 0 |
| 560 | PP2500422912 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 502.947.000 | 210 | 4.352.000.000 | 4.352.000.000 | 0 |
| 561 | PP2500422913 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 247.000.000 | 210 | 3.562.650.000 | 3.562.650.000 | 0 |
| 562 | PP2500422914 | Cetuximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.039.219.200 | 1.039.219.200 | 0 |
| 563 | PP2500422915 | Erlotinib | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 89.341.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 564 | PP2500422916 | Erlotinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 117.800.000 | 117.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 148.464.000 | 211 | 174.800.000 | 174.800.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500422917 | Gefitinib | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 202.000.000 | 210 | 418.687.500 | 418.687.500 | 0 |
| 566 | PP2500422918 | Gefitinib | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 394.400.000 | 394.400.000 | 0 |
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 206.495.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 391.000.000 | 391.000.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 60.339.000 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| 567 | PP2500422919 | Gefitinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 25.600.000 | 210 | 302.500.000 | 302.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 54.026.000 | 220 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| 568 | PP2500422920 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 569 | PP2500422921 | Imatinib | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 259.140.000 | 259.140.000 | 0 | |||
| 570 | PP2500422922 | Pazopanib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 372.000.600 | 372.000.600 | 0 |
| 571 | PP2500422923 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 870.412.600 | 870.412.600 | 0 |
| 572 | PP2500422924 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 781.381.300 | 781.381.300 | 0 |
| 573 | PP2500422925 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 3.588.162.500 | 3.588.162.500 | 0 |
| 574 | PP2500422926 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 2.410.800.000 | 2.410.800.000 | 0 |
| 575 | PP2500422927 | Sorafenib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 403.326.000 | 403.326.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 322.410.000 | 322.410.000 | 0 | |||
| 576 | PP2500422928 | Sorafenib | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 230 | 1.137.840.000 | 1.137.840.000 | 0 |
| 577 | PP2500422929 | Trastuzumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.053.800.000 | 1.053.800.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 83.000.000 | 210 | 1.419.779.790 | 1.419.779.790 | 0 | |||
| 578 | PP2500422930 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 502.947.000 | 210 | 2.541.000.000 | 2.541.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 2.318.910.000 | 2.318.910.000 | 0 | |||
| 579 | PP2500422931 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 2.670.260.000 | 2.670.260.000 | 0 |
| vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 202.000.000 | 210 | 2.659.734.000 | 2.659.734.000 | 0 | |||
| 580 | PP2500422932 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 502.947.000 | 210 | 1.498.000.000 | 1.498.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 1.403.290.000 | 1.403.290.000 | 0 | |||
| 581 | PP2500422933 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 1.804.230.000 | 1.804.230.000 | 0 |
| vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 202.000.000 | 210 | 1.795.405.500 | 1.795.405.500 | 0 | |||
| 582 | PP2500422934 | Abiraterone | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 132.886.000 | 132.886.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 126.430.000 | 126.430.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 145.136.260 | 145.136.260 | 0 | |||
| 583 | PP2500422935 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 278.688.000 | 210 | 561.120.000 | 561.120.000 | 0 |
| 584 | PP2500422936 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 187.680.000 | 187.680.000 | 0 | |||
| 585 | PP2500422937 | Anastrozol | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 10.539.000 | 210 | 211.600.000 | 211.600.000 | 0 |
| vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0317826821 | CÔNG TY TNHH TM DP PHÚC AN | 180 | 6.348.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 586 | PP2500422938 | Bicalutamid | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 278.688.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 587 | PP2500422939 | Degarelix | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 274.995.000 | 274.995.000 | 0 |
| 588 | PP2500422941 | Exemestan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 589 | PP2500422942 | Fulvestrant | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 467.593.000 | 467.593.000 | 0 |
| vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 517.860.000 | 517.860.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 40.000.000 | 210 | 468.720.000 | 468.720.000 | 0 | |||
| 590 | PP2500422943 | Goserelin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 297.413.000 | 210 | 2.362.500.000 | 2.362.500.000 | 0 |
| 591 | PP2500422944 | Goserelin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 297.413.000 | 210 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 |
| 592 | PP2500422945 | Tamoxifen | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 184.600.000 | 184.600.000 | 0 |
| 593 | PP2500422946 | Tamoxifen | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 206.495.000 | 210 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 |
| 594 | PP2500422947 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 2.735.990.000 | 2.735.990.000 | 0 |
| 595 | PP2500422948 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 7.176.400.000 | 7.176.400.000 | 0 |
| 596 | PP2500422949 | Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit (rATG) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 407.657.000 | 210 | 557.200.000 | 557.200.000 | 0 |
| 597 | PP2500422950 | Ciclosporin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 206.495.000 | 210 | 249.500.000 | 249.500.000 | 0 | |||
| 598 | PP2500422951 | Ciclosporin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 67.294.040 | 67.294.040 | 0 |
| 599 | PP2500422953 | Basiliximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 890.463.690 | 890.463.690 | 0 |
| 600 | PP2500422954 | Mycophenolat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 295.737.500 | 295.737.500 | 0 |
| 601 | PP2500422955 | Mycophenolat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 472.406.000 | 472.406.000 | 0 |
| 602 | PP2500422956 | Tacrolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 147.938.200 | 147.938.200 | 0 |
| 603 | PP2500422957 | Tacrolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 238.609.000 | 238.609.000 | 0 |
| 604 | PP2500422958 | Alfuzosin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 148.464.000 | 211 | 329.160.000 | 329.160.000 | 0 |
| 605 | PP2500422959 | Alfuzosin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 348.917.000 | 220 | 383.400.000 | 383.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 391.500.000 | 391.500.000 | 0 | |||
| 606 | PP2500422960 | Dutasterid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 152.513.500 | 152.513.500 | 0 |
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 9.051.000 | 210 | 175.720.000 | 175.720.000 | 0 | |||
| 607 | PP2500422961 | Solifenacin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 5.279.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 730.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 28.739.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 608 | PP2500422962 | Tamsulosin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.032.000.000 | 1.032.000.000 | 0 |
| 609 | PP2500422963 | Levodopa + carbidopa | vn0105201377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CHÂU | 180 | 19.168.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 19.561.000 | 210 | 184.926.000 | 184.926.000 | 0 | |||
| 610 | PP2500422964 | Levodopa + carbidopa | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 407.657.000 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 611 | PP2500422965 | Levodopa + carbidopa | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 33.608.000 | 210 | 632.016.000 | 632.016.000 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 640.332.000 | 640.332.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 50.796.780 | 210 | 689.040.000 | 689.040.000 | 0 | |||
| 612 | PP2500422966 | Levodopa + carbidopa + entacapone | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 54.979.000 | 210 | 239.200.000 | 239.200.000 | 0 |
| 613 | PP2500422967 | Levodopa + benserazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 614 | PP2500422968 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 278.688.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 615 | PP2500422969 | Pramipexol | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 115.332.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 616 | PP2500422971 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| 617 | PP2500422972 | Sắt protein succinylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 618 | PP2500422973 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 66.131.000 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 619 | PP2500422974 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 374.220.000 | 374.220.000 | 0 |
| 620 | PP2500422975 | Sắt fumarat + acid folic | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 196.308.000 | 196.308.000 | 0 |
| 621 | PP2500422976 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 90.016.920 | 90.016.920 | 0 |
| 622 | PP2500422977 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 346.783.500 | 346.783.500 | 0 |
| 623 | PP2500422978 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 94.170.000 | 94.170.000 | 0 |
| 624 | PP2500422979 | Sắt sulfat + acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 333.333.000 | 333.333.000 | 0 |
| 625 | PP2500422980 | Sắt sulfat + acid folic | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 156.200.000 | 156.200.000 | 0 |
| 626 | PP2500422981 | Enoxaparin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 2.086.700.000 | 2.086.700.000 | 0 |
| 627 | PP2500422982 | Enoxaparin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.030.750.000 | 1.030.750.000 | 0 |
| 628 | PP2500422983 | Etamsylat | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 806.000.000 | 806.000.000 | 0 |
| vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 200 | 92.442.000 | 215 | 806.000.000 | 806.000.000 | 0 | |||
| 629 | PP2500422985 | Heparin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 5.096.066.000 | 5.096.066.000 | 0 |
| 630 | PP2500422986 | Heparin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 348.917.000 | 220 | 5.450.466.000 | 5.450.466.000 | 0 |
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 446.418.000 | 210 | 5.197.408.650 | 5.197.408.650 | 0 | |||
| 631 | PP2500422987 | Heparin | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 120.900.000 | 120.900.000 | 0 |
| 632 | PP2500422988 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 52.775.000 | 52.775.000 | 0 |
| 633 | PP2500422989 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 57.057.000 | 57.057.000 | 0 |
| 634 | PP2500422990 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 635 | PP2500422991 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 259.780.500 | 259.780.500 | 0 |
| 636 | PP2500422992 | Tranexamic acid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 74.610.000 | 210 | 1.129.430.000 | 1.129.430.000 | 0 |
| 637 | PP2500422993 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 351.876.600 | 351.876.600 | 0 |
| 638 | PP2500422994 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 344.102.400 | 344.102.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 361.900.800 | 361.900.800 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 348.057.600 | 348.057.600 | 0 | |||
| 639 | PP2500422995 | Tranexamic acid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 185.616.900 | 185.616.900 | 0 |
| 640 | PP2500422996 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 706.000.000 | 210 | 12.963.350.000 | 12.963.350.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 12.516.930.000 | 12.516.930.000 | 0 | |||
| 641 | PP2500422997 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 2.442.150.000 | 2.442.150.000 | 0 |
| 642 | PP2500422998 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 706.000.000 | 210 | 8.873.600.000 | 8.873.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 8.879.500.000 | 8.879.500.000 | 0 | |||
| 643 | PP2500423000 | Yếu tố VIII | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 2.720.000.000 | 2.720.000.000 | 0 |
| 644 | PP2500423001 | Yếu tố IX | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 11.012.400.000 | 11.012.400.000 | 0 |
| 645 | PP2500423002 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.019.060.000 | 1.019.060.000 | 0 |
| 646 | PP2500423003 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 284.900.000 | 284.900.000 | 0 |
| 647 | PP2500423004 | Deferasirox | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 104.934.000 | 240 | 263.900.000 | 263.900.000 | 0 | |||
| 648 | PP2500423005 | Deferasirox | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 57.222.000 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 534.800.000 | 534.800.000 | 0 | |||
| 649 | PP2500423006 | Erythropoietin | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 157.642.000 | 210 | 2.727.450.000 | 2.727.450.000 | 0 |
| 650 | PP2500423007 | Erythropoietin | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 157.642.000 | 210 | 1.944.000.000 | 1.944.000.000 | 0 |
| 651 | PP2500423008 | Erythropoietin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 220 | 1.174.495.000 | 1.174.495.000 | 0 |
| 652 | PP2500423009 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 63.901.000 | 210 | 1.881.500.000 | 1.881.500.000 | 0 |
| 653 | PP2500423010 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 10.695.000.000 | 10.695.000.000 | 0 |
| 654 | PP2500423011 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 655 | PP2500423012 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 219.285.000 | 210 | 6.039.000.000 | 6.039.000.000 | 0 |
| 656 | PP2500423013 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 63.901.000 | 210 | 383.732.000 | 383.732.000 | 0 |
| 657 | PP2500423014 | Filgrastim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 2.230.800.000 | 2.230.800.000 | 0 |
| 658 | PP2500423015 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 502.947.000 | 210 | 2.667.840.000 | 2.667.840.000 | 0 |
| 659 | PP2500423016 | Pegfilgrastim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 230 | 178.200.000 | 178.200.000 | 0 |
| 660 | PP2500423017 | Diltiazem | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 11.109.000 | 11.109.000 | 0 |
| 661 | PP2500423018 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 28.050.000 | 28.050.000 | 0 |
| 662 | PP2500423019 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 427.000.000 | 427.000.000 | 0 |
| 663 | PP2500423021 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 272.020.000 | 272.020.000 | 0 |
| 664 | PP2500423022 | Isosorbid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 434.140.000 | 434.140.000 | 0 |
| 665 | PP2500423023 | Isosorbid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 258.027.500 | 258.027.500 | 0 |
| 666 | PP2500423024 | Isosorbid | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 54.979.000 | 210 | 171.990.000 | 171.990.000 | 0 |
| 667 | PP2500423025 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 434.511.000 | 434.511.000 | 0 |
| 668 | PP2500423026 | Nicorandil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 189.750.000 | 189.750.000 | 0 |
| 669 | PP2500423027 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 1.088.976.000 | 1.088.976.000 | 0 |
| 670 | PP2500423028 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 1.122.198.000 | 1.122.198.000 | 0 |
| 671 | PP2500423029 | Nicorandil | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 479.780.000 | 479.780.000 | 0 |
| 672 | PP2500423030 | Trimetazidin | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 261.074.000 | 210 | 2.094.498.000 | 2.094.498.000 | 0 |
| 673 | PP2500423031 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.213.246.600 | 1.213.246.600 | 0 |
| 674 | PP2500423032 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 547.218.000 | 547.218.000 | 0 |
| 675 | PP2500423033 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.136.100.000 | 1.136.100.000 | 0 |
| 676 | PP2500423034 | Adenosin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 336.700.000 | 336.700.000 | 0 |
| 677 | PP2500423035 | Amiodaron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 93.749.760 | 93.749.760 | 0 |
| 678 | PP2500423036 | Amiodaron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 143.040.000 | 143.040.000 | 0 |
| 679 | PP2500423037 | Amiodaron | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 218.988.000 | 218.988.000 | 0 |
| 680 | PP2500423038 | Amiodaron | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 120.846.600 | 120.846.600 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 34.800.000 | 212 | 144.490.500 | 144.490.500 | 0 | |||
| 681 | PP2500423039 | Propranolol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| 682 | PP2500423040 | Propranolol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 25.466.000 | 25.466.000 | 0 |
| 683 | PP2500423041 | Verapamil | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 407.657.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 684 | PP2500423042 | Verapamil | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 31.100.000 | 215 | 608.000.000 | 608.000.000 | 0 |
| 685 | PP2500423043 | Verapamil | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 31.100.000 | 215 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 686 | PP2500423044 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 264.804.750 | 264.804.750 | 0 |
| 687 | PP2500423045 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 178.848.000 | 178.848.000 | 0 |
| 688 | PP2500423046 | Amlodipin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 498.455.000 | 498.455.000 | 0 |
| 689 | PP2500423047 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 690 | PP2500423049 | Amlodipin + atorvastatin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 20.521.000 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| 691 | PP2500423050 | Amlodipin + atorvastatin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 122.684.000 | 210 | 869.500.000 | 869.500.000 | 0 |
| 692 | PP2500423051 | Amlodipin + atorvastatin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 122.684.000 | 210 | 499.500.000 | 499.500.000 | 0 |
| 693 | PP2500423052 | Amlodipin + atorvastatin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 1.051.375.000 | 1.051.375.000 | 0 |
| 694 | PP2500423053 | Amlodipin + atorvastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 313.713.400 | 313.713.400 | 0 |
| 695 | PP2500423054 | Amlodipin + atorvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 696 | PP2500423055 | Amlodipin + losartan | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 2.931.240.000 | 2.931.240.000 | 0 |
| 697 | PP2500423056 | Amlodipin + losartan | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 894.838.000 | 894.838.000 | 0 |
| 698 | PP2500423057 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.988.856 | 210 | 115.900.000 | 115.900.000 | 0 |
| 699 | PP2500423058 | Amlodipin + lisinopril | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 1.072.100.000 | 1.072.100.000 | 0 |
| 700 | PP2500423059 | Amlodipin + lisinopril | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 645.750.000 | 645.750.000 | 0 |
| 701 | PP2500423060 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.959.891.000 | 1.959.891.000 | 0 |
| 702 | PP2500423061 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.664.336.500 | 1.664.336.500 | 0 |
| 703 | PP2500423062 | Amlodipin + telmisartan | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 191.935.000 | 240 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 |
| 704 | PP2500423063 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 451.264.000 | 451.264.000 | 0 |
| 705 | PP2500423064 | Amlodipin + valsartan | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 85.378.000 | 210 | 256.100.000 | 256.100.000 | 0 |
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 480.323.000 | 210 | 389.025.000 | 389.025.000 | 0 | |||
| 706 | PP2500423065 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 |
| 707 | PP2500423066 | Amlodipin + valsartan | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 708 | PP2500423067 | Amlodipin + valsartan | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 85.378.000 | 210 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 |
| 709 | PP2500423068 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 525.103.000 | 525.103.000 | 0 |
| 710 | PP2500423069 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 271.605.000 | 271.605.000 | 0 |
| 711 | PP2500423070 | Atenolol | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 180 | 313.927.000 | 210 | 69.748.000 | 69.748.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 350.000.000 | 210 | 69.912.500 | 69.912.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 67.445.000 | 67.445.000 | 0 | |||
| 712 | PP2500423071 | Bisoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 268.890.660 | 268.890.660 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 318.423.150 | 318.423.150 | 0 | |||
| 713 | PP2500423072 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 188.160.000 | 188.160.000 | 0 |
| 714 | PP2500423073 | Bisoprolol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 89.906.000 | 210 | 239.630.000 | 239.630.000 | 0 |
| 715 | PP2500423074 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 96.957.000 | 96.957.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 96.471.000 | 96.471.000 | 0 | |||
| 716 | PP2500423075 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 218.900.000 | 218.900.000 | 0 |
| 717 | PP2500423076 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 173.100.000 | 210 | 274.920.000 | 274.920.000 | 0 |
| 718 | PP2500423077 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 164.138.100 | 164.138.100 | 0 |
| 719 | PP2500423078 | Candesartan | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 707.850.000 | 707.850.000 | 0 |
| 720 | PP2500423079 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 626.220.000 | 626.220.000 | 0 |
| 721 | PP2500423080 | Candesartan | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 758.986.000 | 758.986.000 | 0 |
| 722 | PP2500423081 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 949.320.000 | 949.320.000 | 0 |
| 723 | PP2500423082 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 2.618.070.000 | 2.618.070.000 | 0 |
| 724 | PP2500423083 | Captopril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 148.464.000 | 211 | 72.960.000 | 72.960.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 74.898.000 | 74.898.000 | 0 | |||
| 725 | PP2500423084 | Captopril | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 1.258.047.000 | 1.258.047.000 | 0 |
| 726 | PP2500423085 | Captopril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 606.599.700 | 606.599.700 | 0 |
| 727 | PP2500423086 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 302.872.500 | 302.872.500 | 0 |
| 728 | PP2500423087 | Captopril + hydroclorothiazid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 467.625.000 | 467.625.000 | 0 |
| 729 | PP2500423088 | Carvedilol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 141.250.000 | 141.250.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 138.990.000 | 138.990.000 | 0 | |||
| 730 | PP2500423089 | Cilnidipin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 639.450.000 | 639.450.000 | 0 |
| 731 | PP2500423090 | Cilnidipin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 1.009.260.000 | 1.009.260.000 | 0 |
| 732 | PP2500423091 | Cilnidipin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 360.750.000 | 360.750.000 | 0 |
| 733 | PP2500423092 | Doxazosin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| 734 | PP2500423093 | Enalapril | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 22.351.000 | 210 | 160.644.700 | 160.644.700 | 0 |
| 735 | PP2500423094 | Enalapril | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 22.351.000 | 210 | 140.934.500 | 140.934.500 | 0 |
| 736 | PP2500423095 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 2.342.360.000 | 2.342.360.000 | 0 |
| 737 | PP2500423096 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 33.608.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 55.000.000 | 225 | 7.770.000 | 7.770.000 | 0 | |||
| 738 | PP2500423097 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 6.286.935.000 | 6.286.935.000 | 0 |
| 739 | PP2500423099 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 532.873.000 | 210 | 3.450 | 3.450 | 0 |
| 740 | PP2500423100 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 1.266.650.000 | 1.266.650.000 | 0 |
| 741 | PP2500423101 | Felodipin | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 618.256.000 | 618.256.000 | 0 |
| 742 | PP2500423102 | Imidapril | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 57.720.000 | 210 | 1.924.000.000 | 1.924.000.000 | 0 |
| 743 | PP2500423103 | Indapamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 127.200.000 | 127.200.000 | 0 |
| 744 | PP2500423104 | Indapamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 120.771.000 | 120.771.000 | 0 |
| 745 | PP2500423105 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 32.200.000 | 220 | 619.840.000 | 619.840.000 | 0 |
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 201.784.000 | 210 | 642.011.200 | 642.011.200 | 0 | |||
| 746 | PP2500423106 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 |
| 747 | PP2500423107 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 |
| 748 | PP2500423108 | Lacidipin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 74.463.000 | 210 | 29.106.000 | 29.106.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 30.401.000 | 30.401.000 | 0 | |||
| vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 749 | PP2500423109 | Lacidipin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 1.329.400.000 | 1.329.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 148.464.000 | 211 | 1.446.700.000 | 1.446.700.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 297.413.000 | 210 | 1.427.150.000 | 1.427.150.000 | 0 | |||
| 750 | PP2500423110 | Lacidipin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 74.463.000 | 210 | 676.935.000 | 676.935.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 716.730.000 | 716.730.000 | 0 | |||
| vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 682.500.000 | 682.500.000 | 0 | |||
| 751 | PP2500423111 | Lacidipin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 2.570.137.500 | 2.570.137.500 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 2.459.988.750 | 2.459.988.750 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 297.413.000 | 210 | 2.944.643.250 | 2.944.643.250 | 0 | |||
| 752 | PP2500423112 | Lercanidipin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 753 | PP2500423113 | Lercanidipin | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 480.323.000 | 210 | 688.000.000 | 688.000.000 | 0 |
| 754 | PP2500423114 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 66.084.000 | 210 | 224.250.000 | 224.250.000 | 0 |
| 755 | PP2500423115 | Lisinopril | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 161.070.000 | 161.070.000 | 0 |
| 756 | PP2500423116 | Lisinopril | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 1.141.080.000 | 1.141.080.000 | 0 |
| 757 | PP2500423117 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 173.100.000 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 758 | PP2500423118 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 3.316.200.000 | 3.316.200.000 | 0 |
| 759 | PP2500423119 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 707.400.000 | 707.400.000 | 0 |
| 760 | PP2500423120 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 662.153.100 | 662.153.100 | 0 |
| 761 | PP2500423121 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 258.616.000 | 210 | 686.800.000 | 686.800.000 | 0 |
| 762 | PP2500423122 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 294.441.000 | 294.441.000 | 0 |
| 763 | PP2500423123 | Losartan | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 89.906.000 | 210 | 724.470.000 | 724.470.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 565.595.000 | 565.595.000 | 0 | |||
| 764 | PP2500423124 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 93.423.000 | 93.423.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 121.638.000 | 121.638.000 | 0 | |||
| 765 | PP2500423125 | Losartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 455.112.000 | 455.112.000 | 0 |
| 766 | PP2500423126 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 1.519.380.000 | 1.519.380.000 | 0 |
| 767 | PP2500423127 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 359.760.000 | 359.760.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 40.235.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 768 | PP2500423128 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 145.250.000 | 145.250.000 | 0 |
| 769 | PP2500423129 | Methyldopa | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| 770 | PP2500423130 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 1.144.185.000 | 1.144.185.000 | 0 |
| 771 | PP2500423131 | Metoprolol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 2.737.640.200 | 2.737.640.200 | 0 |
| 772 | PP2500423132 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 878.677.800 | 878.677.800 | 0 |
| 773 | PP2500423133 | Metoprolol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 1.571.748.000 | 1.571.748.000 | 0 |
| 774 | PP2500423134 | Metoprolol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 775 | PP2500423135 | Nebivolol | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 180 | 29.016.000 | 210 | 274.659.000 | 274.659.000 | 0 |
| 776 | PP2500423136 | Nebivolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 95.719.500 | 95.719.500 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 111.852.000 | 111.852.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 117.444.600 | 117.444.600 | 0 | |||
| 777 | PP2500423137 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 2.370.000.000 | 2.370.000.000 | 0 |
| 778 | PP2500423138 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 545.310.000 | 545.310.000 | 0 |
| 779 | PP2500423139 | Nicardipin | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 820.260.000 | 820.260.000 | 0 |
| 780 | PP2500423140 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 66.084.000 | 210 | 616.560.000 | 616.560.000 | 0 |
| 781 | PP2500423141 | Nifedipin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 168.012.000 | 168.012.000 | 0 |
| 782 | PP2500423142 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 278.688.000 | 210 | 3.993.885.000 | 3.993.885.000 | 0 |
| 783 | PP2500423143 | Nifedipin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 1.926.504.000 | 1.926.504.000 | 0 |
| 784 | PP2500423144 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 677.600.000 | 677.600.000 | 0 |
| 785 | PP2500423145 | Perindopril | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 89.906.000 | 210 | 646.189.600 | 646.189.600 | 0 |
| 786 | PP2500423146 | Perindopril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 166.500.000 | 166.500.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| 787 | PP2500423147 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 2.664.840.000 | 2.664.840.000 | 0 |
| 788 | PP2500423148 | Perindopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 1.998.760.000 | 1.998.760.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 1.821.300.000 | 1.821.300.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 1.774.600.000 | 1.774.600.000 | 0 | |||
| 789 | PP2500423149 | Perindopril | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 33.608.000 | 210 | 76.650.000 | 76.650.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 72.240.000 | 72.240.000 | 0 | |||
| 790 | PP2500423150 | Perindopril + amlodipin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 2.030.400.000 | 2.030.400.000 | 0 |
| 791 | PP2500423151 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 278.688.000 | 210 | 535.625.000 | 535.625.000 | 0 |
| 792 | PP2500423152 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 333.264.000 | 210 | 3.993.840.000 | 3.993.840.000 | 0 |
| 793 | PP2500423153 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 333.264.000 | 210 | 852.000.000 | 852.000.000 | 0 |
| 794 | PP2500423154 | Perindopril + amlodipin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 1.299.780.000 | 1.299.780.000 | 0 |
| 795 | PP2500423155 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 289.916.000 | 289.916.000 | 0 |
| 796 | PP2500423156 | Perindopril + amlodipin | vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 1.252.498.000 | 210 | 1.420.000.000 | 1.420.000.000 | 0 |
| 797 | PP2500423157 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 633.202.900 | 633.202.900 | 0 |
| 798 | PP2500423158 | Perindopril + amlodipin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 2.111.500.000 | 2.111.500.000 | 0 |
| 799 | PP2500423159 | Perindopril + Indapamid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 73.000.000 | 213 | 157.140.025 | 157.140.025 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 157.140.025 | 157.140.025 | 0 | |||
| 800 | PP2500423160 | Perindopril + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 204.782.500 | 204.782.500 | 0 |
| 801 | PP2500423161 | Perindopril + Indapamid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 333.264.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 802 | PP2500423162 | Perindopril + Indapamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 2.295.000.000 | 2.295.000.000 | 0 |
| 803 | PP2500423163 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 778.050.000 | 778.050.000 | 0 |
| 804 | PP2500423164 | Ramipril | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 805 | PP2500423165 | Ramipril | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 |
| 806 | PP2500423166 | Ramipril | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 73.000.000 | 213 | 346.696.000 | 346.696.000 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 301.350.000 | 301.350.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 104.934.000 | 240 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 252.273.000 | 252.273.000 | 0 | |||
| 807 | PP2500423167 | Ramipril | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 485.049.600 | 485.049.600 | 0 |
| 808 | PP2500423168 | Ramipril | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 98.000.000 | 210 | 629.640.000 | 629.640.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 950.400.000 | 950.400.000 | 0 | |||
| 809 | PP2500423169 | Ramipril | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 810 | PP2500423170 | Telmisartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 126.451.000 | 126.451.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 167.414.000 | 167.414.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 178.100.000 | 178.100.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 172.757.000 | 172.757.000 | 0 | |||
| 811 | PP2500423171 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 158.205.000 | 158.205.000 | 0 |
| 812 | PP2500423172 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 180 | 42.629.000 | 210 | 896.100.000 | 896.100.000 | 0 |
| 813 | PP2500423173 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 9.452.310.000 | 9.452.310.000 | 0 |
| 814 | PP2500423174 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 169.680.000 | 169.680.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 176.750.000 | 176.750.000 | 0 | |||
| 815 | PP2500423175 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 66.119.670 | 210 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 70.350.000 | 70.350.000 | 0 | |||
| 816 | PP2500423176 | Valsartan | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 50.796.780 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 817 | PP2500423177 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 641.392.500 | 641.392.500 | 0 |
| 818 | PP2500423178 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 532.873.000 | 210 | 8.967 | 8.967 | 0 |
| 819 | PP2500423179 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 820 | PP2500423180 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 50.796.780 | 210 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 80.850.000 | 80.850.000 | 0 | |||
| 821 | PP2500423181 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 799.932.000 | 799.932.000 | 0 |
| 822 | PP2500423182 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 823 | PP2500423183 | Heptaminol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 73.000.000 | 213 | 2.808.000 | 2.808.000 | 0 |
| 824 | PP2500423184 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 39.040.000 | 39.040.000 | 0 |
| 825 | PP2500423185 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 |
| 826 | PP2500423186 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 36.263.500 | 36.263.500 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 34.800.000 | 212 | 35.984.550 | 35.984.550 | 0 | |||
| 827 | PP2500423187 | Dobutamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 23.746.000 | 210 | 247.495.500 | 247.495.500 | 0 |
| 828 | PP2500423188 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 358.200.000 | 358.200.000 | 0 |
| 829 | PP2500423189 | Dopamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 |
| 830 | PP2500423190 | Ivabradin | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 79.672.000 | 210 | 354.900.000 | 354.900.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 397.150.000 | 397.150.000 | 0 | |||
| vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 180 | 42.629.000 | 210 | 363.265.500 | 363.265.500 | 0 | |||
| 831 | PP2500423191 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 233.926.000 | 233.926.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 37.017.000 | 210 | 227.920.000 | 227.920.000 | 0 | |||
| 832 | PP2500423192 | Ivabradin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| 833 | PP2500423193 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 148.125.000 | 148.125.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 37.017.000 | 210 | 146.875.000 | 146.875.000 | 0 | |||
| 834 | PP2500423194 | Ivabradin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 28.296.400 | 28.296.400 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 26.762.400 | 26.762.400 | 0 | |||
| 835 | PP2500423195 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| 836 | PP2500423196 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 960.645.000 | 960.645.000 | 0 |
| 837 | PP2500423197 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 36.803.000 | 36.803.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 45.296.000 | 45.296.000 | 0 | |||
| 838 | PP2500423199 | Acetylsalicylic acid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 238.897.500 | 238.897.500 | 0 |
| 839 | PP2500423200 | Acetylsalicylic acid | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 30.100.000 | 30.100.000 | 0 |
| 840 | PP2500423201 | Acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 31.324.000 | 31.324.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 24.066.000 | 24.066.000 | 0 | |||
| 841 | PP2500423202 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 122.684.000 | 210 | 921.910.000 | 921.910.000 | 0 |
| 842 | PP2500423203 | Acetylsalicylic acid | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 54.593.000 | 210 | 743.490.000 | 743.490.000 | 0 |
| 843 | PP2500423204 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 844 | PP2500423205 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 232.750.000 | 232.750.000 | 0 |
| 845 | PP2500423206 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.146.000.000 | 1.146.000.000 | 0 |
| 846 | PP2500423207 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 66.119.670 | 210 | 179.984.000 | 179.984.000 | 0 |
| 847 | PP2500423208 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 5.804.880.000 | 5.804.880.000 | 0 |
| 848 | PP2500423209 | Clopidogrel | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 55.759.000 | 210 | 592.564.900 | 592.564.900 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 484.197.000 | 484.197.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 498.031.200 | 498.031.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 597.176.300 | 597.176.300 | 0 | |||
| 849 | PP2500423210 | Dabigatran | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 25.600.000 | 210 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 |
| 850 | PP2500423211 | Rivaroxaban | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 79.672.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 851 | PP2500423212 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 125.685.000 | 125.685.000 | 0 |
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 79.672.000 | 210 | 211.050.000 | 211.050.000 | 0 | |||
| 852 | PP2500423213 | Rivaroxaban | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| 853 | PP2500423214 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 183.540.000 | 183.540.000 | 0 |
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 79.672.000 | 210 | 312.478.000 | 312.478.000 | 0 | |||
| 854 | PP2500423215 | Atorvastatin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 466.283.400 | 466.283.400 | 0 |
| 855 | PP2500423216 | Atorvastatin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 73.000.000 | 213 | 1.060.506.100 | 1.060.506.100 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.116.603.400 | 1.116.603.400 | 0 | |||
| 856 | PP2500423217 | Atorvastatin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 35.190.000 | 35.190.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 33.660.000 | 33.660.000 | 0 | |||
| 857 | PP2500423218 | Atorvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 858 | PP2500423219 | Atorvastatin + ezetimibe | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 97.018.750 | 97.018.750 | 0 |
| 859 | PP2500423220 | Atorvastatin + ezetimibe | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 104.934.000 | 240 | 144.270.000 | 144.270.000 | 0 | |||
| 860 | PP2500423221 | Ezetimibe | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 89.906.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 861 | PP2500423222 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 1.148.000.000 | 1.148.000.000 | 0 |
| 862 | PP2500423223 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 292.900.000 | 292.900.000 | 0 |
| 863 | PP2500423224 | Fenofibrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 703.889.400 | 703.889.400 | 0 |
| 864 | PP2500423225 | Fenofibrat | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 761.880.000 | 761.880.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 37.017.000 | 210 | 708.548.400 | 708.548.400 | 0 | |||
| 865 | PP2500423226 | Fenofibrat | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 127.600.000 | 127.600.000 | 0 |
| 866 | PP2500423227 | Fenofibrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 163.780.000 | 163.780.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 163.780.000 | 163.780.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 163.780.000 | 163.780.000 | 0 | |||
| 867 | PP2500423228 | Fenofibrat | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 191.935.000 | 240 | 2.093.190.000 | 2.093.190.000 | 0 |
| 868 | PP2500423229 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 1.276.800.000 | 1.276.800.000 | 0 |
| 869 | PP2500423230 | Fluvastatin | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 181 | 295.198.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 238.560.000 | 238.560.000 | 0 | |||
| 870 | PP2500423231 | Lovastatin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 2.161.600.000 | 2.161.600.000 | 0 |
| 871 | PP2500423232 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 2.844.048.900 | 2.844.048.900 | 0 |
| 872 | PP2500423233 | Lovastatin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 296.700.000 | 296.700.000 | 0 |
| 873 | PP2500423234 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 454.500.000 | 454.500.000 | 0 |
| 874 | PP2500423235 | Lovastatin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 74.463.000 | 210 | 1.267.350.000 | 1.267.350.000 | 0 |
| 875 | PP2500423236 | Pravastatin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 2.217.432.000 | 2.217.432.000 | 0 |
| 876 | PP2500423237 | Pravastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 242.808.300 | 242.808.300 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 226.062.900 | 226.062.900 | 0 | |||
| 877 | PP2500423238 | Pravastatin | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 180 | 313.927.000 | 210 | 632.732.100 | 632.732.100 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 350.000.000 | 210 | 632.835.000 | 632.835.000 | 0 | |||
| 878 | PP2500423239 | Pravastatin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 33.608.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 103.520.000 | 103.520.000 | 0 | |||
| 879 | PP2500423240 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 1.065.540.000 | 1.065.540.000 | 0 |
| 880 | PP2500423241 | Pravastatin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 881 | PP2500423242 | Rosuvastatin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 46.550.000 | 46.550.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 54.796.000 | 54.796.000 | 0 | |||
| 882 | PP2500423243 | Rosuvastatin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 1.208.976.300 | 1.208.976.300 | 0 |
| 883 | PP2500423244 | Simvastatin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 65.826.000 | 65.826.000 | 0 |
| 884 | PP2500423245 | Simvastatin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 47.850.000 | 47.850.000 | 0 |
| 885 | PP2500423246 | Simvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 309.918.000 | 309.918.000 | 0 |
| 886 | PP2500423247 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 478.500.000 | 478.500.000 | 0 |
| 887 | PP2500423248 | Bosentan | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 54.979.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 888 | PP2500423249 | Iloprost | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 642.411.000 | 642.411.000 | 0 |
| 889 | PP2500423250 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 391.674.000 | 210 | 480.260.000 | 480.260.000 | 0 |
| 890 | PP2500423251 | Nimodipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 681.492.000 | 681.492.000 | 0 |
| 891 | PP2500423252 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 12.042.000 | 210 | 232.200.000 | 232.200.000 | 0 |
| 892 | PP2500423253 | Nimodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 199.836.000 | 199.836.000 | 0 |
| 893 | PP2500423255 | Adapalen | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 273.240.000 | 273.240.000 | 0 |
| 894 | PP2500423256 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 257.796.000 | 257.796.000 | 0 |
| 895 | PP2500423257 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 896 | PP2500423258 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 190.400.000 | 190.400.000 | 0 |
| 897 | PP2500423259 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 898 | PP2500423260 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 |
| 899 | PP2500423261 | Clotrimazol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 35.672.000 | 35.672.000 | 0 |
| 900 | PP2500423262 | Clobetasol propionat | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 123.876.000 | 123.876.000 | 0 |
| 901 | PP2500423265 | Fusidic acid + betamethason | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 208.639.000 | 208.639.000 | 0 |
| 902 | PP2500423266 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 135.578.000 | 240 | 440.403.600 | 440.403.600 | 0 |
| 903 | PP2500423267 | Isotretinoin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 29.431.000 | 210 | 94.170.000 | 94.170.000 | 0 |
| 904 | PP2500423269 | Kẽm oxid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 93.960.000 | 93.960.000 | 0 |
| 905 | PP2500423270 | Mometason | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 204.050.000 | 204.050.000 | 0 |
| 906 | PP2500423271 | Mupirocin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 359.460.000 | 359.460.000 | 0 |
| 907 | PP2500423272 | Mupirocin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 85.260.000 | 85.260.000 | 0 |
| 908 | PP2500423273 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 |
| 909 | PP2500423275 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 85.027.200 | 85.027.200 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 37.017.000 | 210 | 86.652.720 | 86.652.720 | 0 | |||
| 910 | PP2500423276 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 217.550.000 | 217.550.000 | 0 |
| 911 | PP2500423277 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 3.206.200.000 | 3.206.200.000 | 0 |
| 912 | PP2500423278 | Tacrolimus | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 95.040.000 | 95.040.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 55.000.000 | 225 | 70.194.600 | 70.194.600 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| 913 | PP2500423279 | Tacrolimus | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 156.957.000 | 156.957.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 55.000.000 | 225 | 109.276.650 | 109.276.650 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 23.746.000 | 210 | 106.785.000 | 106.785.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 131.871.000 | 131.871.000 | 0 | |||
| 914 | PP2500423280 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 915 | PP2500423281 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 115.332.000 | 210 | 105.315.000 | 105.315.000 | 0 |
| 916 | PP2500423282 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 2.046.000.000 | 2.046.000.000 | 0 |
| 917 | PP2500423283 | Gadobenic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 2.061.675.000 | 2.061.675.000 | 0 |
| 918 | PP2500423284 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 |
| 919 | PP2500423285 | Gadoteric acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.191.731.100 | 1.191.731.100 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 1.331.942.000 | 1.331.942.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 83.000.000 | 210 | 1.331.942.000 | 1.331.942.000 | 0 | |||
| 920 | PP2500423286 | Gadoteric acid | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 391.674.000 | 210 | 821.100.000 | 821.100.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 779.320.500 | 779.320.500 | 0 | |||
| 921 | PP2500423288 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 2.914.600.000 | 2.914.600.000 | 0 |
| 922 | PP2500423289 | Iodixanol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 727.650.000 | 727.650.000 | 0 |
| 923 | PP2500423290 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 3.828.350.400 | 3.828.350.400 | 0 |
| 924 | PP2500423291 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 6.676.462.800 | 6.676.462.800 | 0 |
| 925 | PP2500423292 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 700.511.000 | 700.511.000 | 0 |
| 926 | PP2500423293 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 2.375.625.000 | 2.375.625.000 | 0 |
| 927 | PP2500423294 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 3.788.400.000 | 3.788.400.000 | 0 |
| 928 | PP2500423295 | Iopamidol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 391.674.000 | 210 | 446.400.000 | 446.400.000 | 0 |
| 929 | PP2500423296 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 2.004.975.000 | 2.004.975.000 | 0 |
| 930 | PP2500423297 | Iopamidol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 391.674.000 | 210 | 272.500.000 | 272.500.000 | 0 |
| 931 | PP2500423298 | Iopromid acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.367.100.000 | 1.367.100.000 | 0 |
| 932 | PP2500423299 | Cồn 70° | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 506.692.900 | 506.692.900 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 515.533.074 | 515.533.074 | 0 | |||
| 933 | PP2500423301 | Povidon iodin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 139.854.936 | 139.854.936 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 137.755.800 | 137.755.800 | 0 | |||
| 934 | PP2500423302 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 596.780.000 | 596.780.000 | 0 |
| 935 | PP2500423303 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 2.808.230.000 | 2.808.230.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 2.705.812.200 | 2.705.812.200 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 2.775.192.000 | 2.775.192.000 | 0 | |||
| 936 | PP2500423304 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 1.129.968.000 | 1.129.968.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 1.098.580.000 | 1.098.580.000 | 0 | |||
| 937 | PP2500423305 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 425.633.000 | 425.633.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 464.922.200 | 464.922.200 | 0 | |||
| 938 | PP2500423307 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 151.422.000 | 151.422.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 148.898.300 | 148.898.300 | 0 | |||
| 939 | PP2500423308 | Furosemid | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 721.607.000 | 721.607.000 | 0 |
| 940 | PP2500423309 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 45.123.420 | 45.123.420 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 46.679.400 | 46.679.400 | 0 | |||
| 941 | PP2500423310 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 62.166.500 | 62.166.500 | 0 |
| 942 | PP2500423311 | Furosemid + spironolacton | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 1.965.000 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 943 | PP2500423312 | Spironolacton | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 50.796.780 | 210 | 895.000.000 | 895.000.000 | 0 |
| 944 | PP2500423313 | Spironolacton | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 66.084.000 | 210 | 119.658.000 | 119.658.000 | 0 |
| 945 | PP2500423314 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 64.119.000 | 64.119.000 | 0 |
| 946 | PP2500423315 | Spironolacton | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 85.378.000 | 210 | 335.580.000 | 335.580.000 | 0 |
| 947 | PP2500423316 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 553.996.800 | 553.996.800 | 0 |
| 948 | PP2500423317 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 3.269.112.000 | 3.269.112.000 | 0 |
| 949 | PP2500423318 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 148.464.000 | 211 | 778.050.000 | 778.050.000 | 0 |
| 950 | PP2500423319 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 5.279.000 | 210 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 143.934.000 | 143.934.000 | 0 | |||
| 951 | PP2500423320 | Bismuth | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 29.431.000 | 210 | 132.940.000 | 132.940.000 | 0 |
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 122.684.000 | 210 | 327.250.000 | 327.250.000 | 0 | |||
| 952 | PP2500423322 | Famotidin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.520.480.000 | 1.520.480.000 | 0 |
| 953 | PP2500423323 | Famotidin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 939.915.900 | 939.915.900 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 160.000.000 | 215 | 977.922.000 | 977.922.000 | 0 | |||
| 954 | PP2500423324 | Famotidin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.621.620.000 | 1.621.620.000 | 0 |
| 955 | PP2500423325 | Famotidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 185.640.000 | 185.640.000 | 0 |
| 956 | PP2500423326 | Lansoprazol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| 957 | PP2500423327 | Lansoprazol | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 1.354.850.000 | 1.354.850.000 | 0 |
| 958 | PP2500423328 | Lansoprazol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 2.490.075.000 | 2.490.075.000 | 0 |
| 959 | PP2500423329 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 135.578.000 | 240 | 405.625.000 | 405.625.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 398.250.000 | 398.250.000 | 0 | |||
| 960 | PP2500423330 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 117.390.000 | 117.390.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 115.670.000 | 115.670.000 | 0 | |||
| 961 | PP2500423331 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 1.221.885.000 | 1.221.885.000 | 0 |
| 962 | PP2500423332 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 93.553.000 | 210 | 975.240.000 | 975.240.000 | 0 |
| 963 | PP2500423333 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 301.340.000 | 301.340.000 | 0 |
| 964 | PP2500423334 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.145.500.000 | 1.145.500.000 | 0 |
| 965 | PP2500423335 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 369.985.000 | 369.985.000 | 0 |
| 966 | PP2500423336 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 1.020.170.000 | 1.020.170.000 | 0 |
| vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 117.598.000 | 210 | 1.102.535.000 | 1.102.535.000 | 0 | |||
| 967 | PP2500423337 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 841.350.000 | 841.350.000 | 0 |
| 968 | PP2500423338 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 567.600.000 | 567.600.000 | 0 |
| 969 | PP2500423339 | Nizatidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 970 | PP2500423341 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 20.043.800 | 20.043.800 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 20.043.800 | 20.043.800 | 0 | |||
| 971 | PP2500423342 | Omeprazol | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 333.264.000 | 210 | 2.437.050.000 | 2.437.050.000 | 0 |
| 972 | PP2500423343 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 54.510.600 | 54.510.600 | 0 |
| 973 | PP2500423344 | Omeprazol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 674.550.000 | 674.550.000 | 0 |
| 974 | PP2500423345 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 883.634.000 | 883.634.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 917.785.260 | 917.785.260 | 0 | |||
| 975 | PP2500423346 | Esomeprazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 190.876.000 | 190.876.000 | 0 |
| 976 | PP2500423347 | Esomeprazol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 1.083.387.500 | 1.083.387.500 | 0 |
| 977 | PP2500423348 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 304.397.100 | 304.397.100 | 0 |
| 978 | PP2500423350 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 276.021.850 | 276.021.850 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 284.330.200 | 284.330.200 | 0 | |||
| 979 | PP2500423351 | Rabeprazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 1.466.300.000 | 1.466.300.000 | 0 |
| 980 | PP2500423352 | Rabeprazol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 258.616.000 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 | |||
| 981 | PP2500423353 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 32.854.800 | 32.854.800 | 0 |
| 982 | PP2500423354 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 10.360.000 | 10.360.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 310.000 | 210 | 10.024.000 | 10.024.000 | 0 | |||
| 983 | PP2500423355 | Sucralfat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 79.852.500 | 79.852.500 | 0 |
| 984 | PP2500423358 | Domperidon | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 54.979.000 | 210 | 33.462.450 | 33.462.450 | 0 |
| 985 | PP2500423359 | Granisetron | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 201.784.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 986 | PP2500423361 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 107.160.000 | 107.160.000 | 0 |
| 987 | PP2500423362 | Ondansetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 292.644.800 | 292.644.800 | 0 |
| 988 | PP2500423363 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 315.720.000 | 315.720.000 | 0 |
| 989 | PP2500423364 | Ondansetron | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 303.555.000 | 303.555.000 | 0 |
| 990 | PP2500423365 | Palonosetron | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 180 | 313.927.000 | 210 | 989.997.800 | 989.997.800 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 350.000.000 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 | |||
| 991 | PP2500423366 | Alverin + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 992 | PP2500423367 | Alverin + simethicon | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 115.332.000 | 210 | 25.245.000 | 25.245.000 | 0 |
| 993 | PP2500423368 | Drotaverin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 104.461.821 | 104.461.821 | 0 |
| 994 | PP2500423369 | Drotaverin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 225.641.500 | 225.641.500 | 0 |
| 995 | PP2500423370 | Drotaverin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 476.960.400 | 476.960.400 | 0 |
| 996 | PP2500423371 | Drotaverin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 37.518.000 | 37.518.000 | 0 |
| 997 | PP2500423372 | Drotaverin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 24.970.400 | 24.970.400 | 0 |
| 998 | PP2500423373 | Drotaverin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 521.136.000 | 521.136.000 | 0 |
| 999 | PP2500423374 | Hyoscin | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 85.378.000 | 210 | 213.900.000 | 213.900.000 | 0 |
| 1000 | PP2500423375 | Hyoscin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 1001 | PP2500423376 | Papaverin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 157.865.400 | 157.865.400 | 0 |
| 1002 | PP2500423377 | Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 480.323.000 | 210 | 10.800.000.000 | 10.800.000.000 | 0 |
| 1003 | PP2500423378 | Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 2.916.870.600 | 2.916.870.600 | 0 |
| 1004 | PP2500423379 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 532.688.310 | 532.688.310 | 0 |
| 1005 | PP2500423380 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 622.720.000 | 622.720.000 | 0 |
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 201.784.000 | 210 | 611.600.000 | 611.600.000 | 0 | |||
| 1006 | PP2500423381 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 250.831.000 | 250.831.000 | 0 |
| 1007 | PP2500423382 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 956.802.000 | 956.802.000 | 0 |
| 1008 | PP2500423383 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 64.297.800 | 64.297.800 | 0 |
| 1009 | PP2500423384 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 206.495.000 | 210 | 362.260.000 | 362.260.000 | 0 |
| 1010 | PP2500423385 | Sorbitol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 491.280.000 | 491.280.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 560.700.000 | 560.700.000 | 0 | |||
| 1011 | PP2500423386 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 73.000.000 | 213 | 154.360.000 | 154.360.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 122.580.000 | 122.580.000 | 0 | |||
| 1012 | PP2500423387 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 532.873.000 | 210 | 3.000 | 3.000 | 0 |
| 1013 | PP2500423388 | Bacillus subtilis | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 998.800.000 | 998.800.000 | 0 |
| 1014 | PP2500423389 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.988.856 | 210 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 |
| 1015 | PP2500423390 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 2.267.475.000 | 2.267.475.000 | 0 |
| 1016 | PP2500423391 | Bacillus subtilis | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 369.450.000 | 369.450.000 | 0 |
| 1017 | PP2500423392 | Bacillus subtilis | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 532.873.000 | 210 | 1.500 | 1.500 | 0 |
| 1018 | PP2500423393 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.988.856 | 210 | 411.398.400 | 411.398.400 | 0 |
| 1019 | PP2500423394 | Bacillus clausii | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 333.264.000 | 210 | 468.120.000 | 468.120.000 | 0 |
| 1020 | PP2500423395 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 557.397.100 | 557.397.100 | 0 |
| 1021 | PP2500423396 | Diosmectit | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 276.847.200 | 276.847.200 | 0 |
| 1022 | PP2500423397 | Kẽm gluconat | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 143.500.000 | 143.500.000 | 0 |
| 1023 | PP2500423398 | Kẽm gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 19.224.000 | 19.224.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 18.316.800 | 18.316.800 | 0 | |||
| 1024 | PP2500423399 | Kẽm gluconat | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 304.950.000 | 304.950.000 | 0 |
| 1025 | PP2500423400 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 117.768.000 | 117.768.000 | 0 |
| 1026 | PP2500423401 | Loperamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 139.700.000 | 139.700.000 | 0 |
| 1027 | PP2500423402 | Loperamid | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 8.734.100 | 8.734.100 | 0 |
| 1028 | PP2500423403 | Racecadotril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 538.095.300 | 538.095.300 | 0 |
| 1029 | PP2500423404 | Saccharomyces boulardii | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
| 1030 | PP2500423405 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 1031 | PP2500423406 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 988.000.000 | 988.000.000 | 0 |
| 1032 | PP2500423407 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 41.124.000 | 41.124.000 | 0 |
| 1033 | PP2500423408 | Diosmin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 76.250.000 | 76.250.000 | 0 |
| 1034 | PP2500423409 | Diosmin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 117.598.000 | 210 | 199.740.000 | 199.740.000 | 0 |
| 1035 | PP2500423410 | Diosmin + hesperidin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 696.570.000 | 696.570.000 | 0 |
| 1036 | PP2500423411 | Diosmin + hesperidin | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 25.307.000 | 210 | 728.931.000 | 728.931.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 827.347.500 | 827.347.500 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 54.593.000 | 210 | 757.050.000 | 757.050.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 840.325.500 | 840.325.500 | 0 | |||
| 1037 | PP2500423412 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 802.484.200 | 802.484.200 | 0 |
| 1038 | PP2500423413 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 799.360.000 | 799.360.000 | 0 | |||
| 1039 | PP2500423414 | L-Ornithin - L- aspartat | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 1040 | PP2500423415 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 201.375.000 | 210 | 6.712.500.000 | 6.712.500.000 | 0 |
| 1041 | PP2500423416 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 391.674.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 208.875.000 | 225 | 249.960.000 | 249.960.000 | 0 | |||
| 1042 | PP2500423417 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 21.240.000 | 21.240.000 | 0 |
| 1043 | PP2500423418 | Mesalazin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 147.200.000 | 147.200.000 | 0 |
| 1044 | PP2500423419 | Octreotid | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 201.784.000 | 210 | 1.796.709.600 | 1.796.709.600 | 0 |
| 1045 | PP2500423420 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 207.354.000 | 207.354.000 | 0 |
| 1046 | PP2500423421 | Octreotid | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 19.772.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 1047 | PP2500423422 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 198.526.650 | 198.526.650 | 0 |
| 1048 | PP2500423423 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 33.402.000 | 33.402.000 | 0 |
| 1049 | PP2500423424 | Silymarin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 206.495.000 | 210 | 1.395.200.000 | 1.395.200.000 | 0 |
| 1050 | PP2500423425 | Silymarin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 20.521.000 | 210 | 109.310.250 | 109.310.250 | 0 |
| 1051 | PP2500423426 | Silymarin | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 532.873.000 | 210 | 3.800 | 3.800 | 0 |
| 1052 | PP2500423427 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 573.549.900 | 573.549.900 | 0 |
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 89.341.000 | 210 | 573.469.050 | 573.469.050 | 0 | |||
| 1053 | PP2500423428 | Terlipressin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 |
| 1054 | PP2500423429 | Trimebutine maleat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 91.829.600 | 91.829.600 | 0 |
| 1055 | PP2500423430 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 425.250.000 | 425.250.000 | 0 |
| 1056 | PP2500423431 | Ursodeoxycholic acid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 480.323.000 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 1057 | PP2500423433 | Betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 474.037.200 | 474.037.200 | 0 |
| 1058 | PP2500423434 | Betamethason | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.140.825.000 | 1.140.825.000 | 0 |
| 1059 | PP2500423435 | Dexamethason | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 117.598.000 | 210 | 1.171.200.000 | 1.171.200.000 | 0 |
| 1060 | PP2500423436 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 50.103.900 | 50.103.900 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 46.995.000 | 46.995.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 48.441.000 | 48.441.000 | 0 | |||
| 1061 | PP2500423437 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 294.081.480 | 294.081.480 | 0 |
| 1062 | PP2500423438 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 66.119.670 | 210 | 1.671.054.000 | 1.671.054.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 1.674.671.000 | 1.674.671.000 | 0 | |||
| 1063 | PP2500423439 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 468.031.500 | 468.031.500 | 0 |
| 1064 | PP2500423440 | Methyl prednisolon | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 8.107.417.800 | 8.107.417.800 | 0 |
| 1065 | PP2500423442 | Methyl prednisolon | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 75.873.000 | 210 | 2.529.100.000 | 2.529.100.000 | 0 |
| 1066 | PP2500423443 | Methyl prednisolon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 194.196.150 | 194.196.150 | 0 |
| 1067 | PP2500423444 | Methyl prednisolon | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 120.120.000 | 120.120.000 | 0 |
| 1068 | PP2500423445 | Methyl prednisolon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 263.625.330 | 263.625.330 | 0 |
| 1069 | PP2500423446 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 309.546.700 | 309.546.700 | 0 |
| 1070 | PP2500423447 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 156.023.400 | 156.023.400 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 142.428.000 | 142.428.000 | 0 | |||
| 1071 | PP2500423448 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 44.635.500 | 44.635.500 | 0 |
| 1072 | PP2500423449 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 358.754.400 | 358.754.400 | 0 |
| 1073 | PP2500423450 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 427.141.000 | 427.141.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 389.180.000 | 389.180.000 | 0 | |||
| 1074 | PP2500423451 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 174.361.400 | 174.361.400 | 0 |
| 1075 | PP2500423452 | Prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 4.770.400 | 4.770.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 3.805.600 | 3.805.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 4.663.200 | 4.663.200 | 0 | |||
| 1076 | PP2500423453 | Somatropin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.717.620.000 | 1.717.620.000 | 0 |
| 1077 | PP2500423454 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.263.429.200 | 1.263.429.200 | 0 |
| 1078 | PP2500423455 | Progesteron | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 480.323.000 | 210 | 48.840.000 | 48.840.000 | 0 |
| 1079 | PP2500423457 | Progesteron | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| 1080 | PP2500423458 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 290.278.400 | 290.278.400 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 57.738.000 | 210 | 273.700.000 | 273.700.000 | 0 | |||
| 1081 | PP2500423459 | Progesteron | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 467.460.000 | 467.460.000 | 0 |
| 1082 | PP2500423460 | Progesteron | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 180 | 35.365.000 | 210 | 48.856.000 | 48.856.000 | 0 |
| 1083 | PP2500423461 | Acarbose | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 139.062.000 | 139.062.000 | 0 |
| 1084 | PP2500423462 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 114.000.000 | 210 | 847.600.000 | 847.600.000 | 0 |
| 1085 | PP2500423463 | Acarbose | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 22.351.000 | 210 | 392.700.000 | 392.700.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 413.490.000 | 413.490.000 | 0 | |||
| 1086 | PP2500423464 | Acarbose | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 1.340.000.000 | 1.340.000.000 | 0 |
| 1087 | PP2500423465 | Acarbose | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 95.403.000 | 95.403.000 | 0 |
| 1088 | PP2500423466 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 2.508.000.000 | 2.508.000.000 | 0 |
| 1089 | PP2500423467 | Dapagliflozin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 20.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| 1090 | PP2500423468 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 599.872.000 | 599.872.000 | 0 |
| 1091 | PP2500423469 | Empagliflozin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 1092 | PP2500423470 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 318.396.000 | 318.396.000 | 0 |
| 1093 | PP2500423471 | Glibenclamid + metformin | vn0105201377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CHÂU | 180 | 19.168.000 | 210 | 453.936.000 | 453.936.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 19.561.000 | 210 | 440.426.000 | 440.426.000 | 0 | |||
| 1094 | PP2500423472 | Glibenclamid + metformin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 672.210.000 | 672.210.000 | 0 |
| 1095 | PP2500423473 | Glibenclamid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 1096 | PP2500423474 | Gliclazid | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 8.841.040.000 | 8.841.040.000 | 0 |
| 1097 | PP2500423475 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 2.227.972.700 | 2.227.972.700 | 0 |
| 1098 | PP2500423476 | Gliclazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 1.783.500.000 | 1.783.500.000 | 0 |
| 1099 | PP2500423477 | Gliclazid | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 261.074.000 | 210 | 5.607.360.000 | 5.607.360.000 | 0 |
| 1100 | PP2500423478 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 740.640.000 | 740.640.000 | 0 |
| 1101 | PP2500423479 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 73.000.000 | 213 | 319.125.000 | 319.125.000 | 0 |
| 1102 | PP2500423480 | Gliclazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 4.043.316.000 | 4.043.316.000 | 0 |
| 1103 | PP2500423481 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 5.824.640.000 | 5.824.640.000 | 0 |
| 1104 | PP2500423482 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 9.225.600.000 | 9.225.600.000 | 0 |
| 1105 | PP2500423483 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 234.360.000 | 234.360.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 237.384.000 | 237.384.000 | 0 | |||
| 1106 | PP2500423484 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 1107 | PP2500423485 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 5.703.300.000 | 5.703.300.000 | 0 |
| 1108 | PP2500423486 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 1.935.000.000 | 1.935.000.000 | 0 |
| 1109 | PP2500423487 | Glimepirid + metformin | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 6.713.245.000 | 6.713.245.000 | 0 |
| 1110 | PP2500423488 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 721.770.000 | 721.770.000 | 0 |
| 1111 | PP2500423489 | Glipizid | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 615.235.000 | 615.235.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 40.235.000 | 210 | 504.492.700 | 504.492.700 | 0 | |||
| 1112 | PP2500423490 | Glipizid | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 180 | 3.300.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 40.235.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 1113 | PP2500423491 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 749.000.000 | 749.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 120.000.000 | 220 | 741.510.000 | 741.510.000 | 0 | |||
| 1114 | PP2500423492 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 620.730.000 | 620.730.000 | 0 |
| 1115 | PP2500423493 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 523.640.000 | 523.640.000 | 0 |
| 1116 | PP2500423494 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 2.481.960.000 | 2.481.960.000 | 0 |
| 1117 | PP2500423495 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.808.657.500 | 1.808.657.500 | 0 |
| 1118 | PP2500423496 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 581.000.000 | 581.000.000 | 0 |
| 1119 | PP2500423497 | Insulin analog trộn, hỗn hợp 25/75 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 1120 | PP2500423498 | Insulin analog trộn, hỗn hợp 50/50 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 1121 | PP2500423500 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 1.668.000.000 | 1.668.000.000 | 0 |
| 1122 | PP2500423501 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 277.838.000 | 210 | 4.910.500.000 | 4.910.500.000 | 0 |
| 1123 | PP2500423502 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 1124 | PP2500423503 | Insulin người trộn, hỗn hợp 20/80 | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 2.956.400.000 | 2.956.400.000 | 0 |
| 1125 | PP2500423504 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 3.519.360.000 | 3.519.360.000 | 0 |
| 1126 | PP2500423506 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 1.014.300.000 | 1.014.300.000 | 0 |
| 1127 | PP2500423507 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 277.838.000 | 210 | 8.268.500.000 | 8.268.500.000 | 0 |
| 1128 | PP2500423508 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 1.519.200.000 | 1.519.200.000 | 0 |
| 1129 | PP2500423509 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 98.000.000 | 210 | 2.039.400.000 | 2.039.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 1.789.573.500 | 1.789.573.500 | 0 | |||
| 1130 | PP2500423510 | Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 129.248.000 | 129.248.000 | 0 |
| 1131 | PP2500423511 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.023.576.400 | 1.023.576.400 | 0 |
| 1132 | PP2500423512 | Metformin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 276.963.000 | 210 | 8.005.620.000 | 8.005.620.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 8.005.620.000 | 8.005.620.000 | 0 | |||
| 1133 | PP2500423514 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 254.779.500 | 254.779.500 | 0 |
| 1134 | PP2500423515 | Metformin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 701.850.000 | 701.850.000 | 0 |
| 1135 | PP2500423516 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 224.360.000 | 224.360.000 | 0 |
| 1136 | PP2500423517 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 687.599.000 | 687.599.000 | 0 |
| 1137 | PP2500423518 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 54.026.000 | 220 | 354.220.000 | 354.220.000 | 0 |
| 1138 | PP2500423519 | Metformin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 1.312.570.000 | 1.312.570.000 | 0 |
| 1139 | PP2500423520 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 295.972.500 | 295.972.500 | 0 |
| 1140 | PP2500423521 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.404.470.000 | 1.404.470.000 | 0 |
| 1141 | PP2500423522 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 2.501.730.000 | 2.501.730.000 | 0 |
| vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 2.835.294.000 | 2.835.294.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 2.835.294.000 | 2.835.294.000 | 0 | |||
| 1142 | PP2500423523 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 54.026.000 | 220 | 735.092.800 | 735.092.800 | 0 |
| 1143 | PP2500423524 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 1.064.700.000 | 1.064.700.000 | 0 |
| 1144 | PP2500423525 | Saxagliptin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 391.674.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 1145 | PP2500423526 | Sitagliptin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 55.000.000 | 225 | 50.778.000 | 50.778.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 | |||
| 1146 | PP2500423527 | Sitagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 159.645.000 | 159.645.000 | 0 |
| 1147 | PP2500423528 | Vildagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 1148 | PP2500423529 | Vildagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 621.358.000 | 621.358.000 | 0 |
| 1149 | PP2500423530 | Vildagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 139.110.000 | 139.110.000 | 0 |
| 1150 | PP2500423531 | Vildagliptin + metformin | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 480.323.000 | 210 | 3.754.800.000 | 3.754.800.000 | 0 |
| 1151 | PP2500423532 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 318.478.000 | 318.478.000 | 0 |
| 1152 | PP2500423533 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 |
| 1153 | PP2500423534 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 125.280.000 | 125.280.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 89.610.000 | 89.610.000 | 0 | |||
| 1154 | PP2500423535 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 195.598.200 | 195.598.200 | 0 |
| 1155 | PP2500423536 | Propylthiouracil | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 277.838.000 | 210 | 4.803.200 | 4.803.200 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 | |||
| 1156 | PP2500423537 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 93.712.500 | 93.712.500 | 0 |
| 1157 | PP2500423538 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 442.540.000 | 442.540.000 | 0 |
| 1158 | PP2500423539 | Thiamazol | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 93.553.000 | 210 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 1159 | PP2500423540 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 67.230.000 | 67.230.000 | 0 |
| 1160 | PP2500423541 | Thiamazol | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 93.553.000 | 210 | 199.773.000 | 199.773.000 | 0 |
| 1161 | PP2500423542 | Desmopressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 120.120.000 | 120.120.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 407.657.000 | 210 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 | |||
| 1162 | PP2500423543 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 706.000.000 | 210 | 711.900.000 | 711.900.000 | 0 |
| 1163 | PP2500423544 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.200.000 | 212 | 1.570.800.000 | 1.570.800.000 | 0 |
| 1164 | PP2500423545 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 706.000.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 54.979.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| 1165 | PP2500423546 | Huyết thanh kháng dại | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 985.125.940 | 985.125.940 | 0 |
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 118.176.000 | 210 | 985.125.940 | 985.125.940 | 0 | |||
| 1166 | PP2500423547 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 405.611.200 | 405.611.200 | 0 |
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 118.176.000 | 210 | 405.611.200 | 405.611.200 | 0 | |||
| 1167 | PP2500423548 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 152.104.200 | 152.104.200 | 0 |
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 118.176.000 | 210 | 152.104.200 | 152.104.200 | 0 | |||
| 1168 | PP2500423549 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 2.396.423.520 | 2.396.423.520 | 0 |
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 118.176.000 | 210 | 2.396.423.520 | 2.396.423.520 | 0 | |||
| 1169 | PP2500423550 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 288.056.400 | 288.056.400 | 0 |
| 1170 | PP2500423551 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 662.792.000 | 662.792.000 | 0 |
| 1171 | PP2500423552 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 112.712.000 | 210 | 176.898.600 | 176.898.600 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 186.966.000 | 186.966.000 | 0 | |||
| 1172 | PP2500423553 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 174.600.000 | 174.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 177.300.000 | 177.300.000 | 0 | |||
| 1173 | PP2500423554 | Thiocolchicosid | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 233.600.000 | 233.600.000 | 0 |
| 1174 | PP2500423555 | Thiocolchicosid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 140.647.500 | 140.647.500 | 0 |
| 1175 | PP2500423556 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 101.500.000 | 210 | 50.559.600 | 50.559.600 | 0 |
| 1176 | PP2500423557 | Atropin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 24.444.000 | 24.444.000 | 0 |
| 1177 | PP2500423558 | Brimonidin + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 273.435.860 | 273.435.860 | 0 |
| 1178 | PP2500423559 | Brinzolamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 60.684.000 | 60.684.000 | 0 |
| 1179 | PP2500423560 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 |
| 1180 | PP2500423561 | Fluorometholon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 41.823.600 | 41.823.600 | 0 |
| 1181 | PP2500423562 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 135.578.000 | 240 | 110.440.000 | 110.440.000 | 0 |
| 1182 | PP2500423563 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 1183 | PP2500423564 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 35.380.000 | 35.380.000 | 0 |
| 1184 | PP2500423565 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 135.578.000 | 240 | 410.610.000 | 410.610.000 | 0 |
| 1185 | PP2500423566 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 1186 | PP2500423567 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 |
| 1187 | PP2500423568 | Natamycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 1188 | PP2500423569 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 176.280.500 | 176.280.500 | 0 |
| 1189 | PP2500423571 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 769.365.600 | 769.365.600 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 773.483.000 | 773.483.000 | 0 | |||
| 1190 | PP2500423572 | Natri clorid | vn0106554569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT SINH | 180 | 18.018.000 | 210 | 600.600.000 | 600.600.000 | 0 |
| 1191 | PP2500423573 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 1192 | PP2500423574 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 37.101.750 | 37.101.750 | 0 |
| 1193 | PP2500423575 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 488.520.000 | 488.520.000 | 0 |
| 1194 | PP2500423576 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 78.973.500 | 78.973.500 | 0 |
| 1195 | PP2500423577 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 62.887.500 | 62.887.500 | 0 |
| 1196 | PP2500423578 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 135.578.000 | 240 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 |
| 1197 | PP2500423579 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 |
| 1198 | PP2500423580 | Nepafenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 206.548.650 | 206.548.650 | 0 |
| 1199 | PP2500423581 | Olopatadin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 13.109.900 | 13.109.900 | 0 |
| 1200 | PP2500423582 | Olopatadin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 135.578.000 | 240 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| 1201 | PP2500423584 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 378.630.000 | 378.630.000 | 0 |
| 1202 | PP2500423585 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 1.498.000 | 210 | 49.950.000 | 49.950.000 | 0 |
| 1203 | PP2500423586 | Ranibizumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 525.000.880 | 525.000.880 | 0 |
| 1204 | PP2500423588 | Travoprost + Timolol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 407.657.000 | 210 | 255.420.000 | 255.420.000 | 0 |
| 1205 | PP2500423589 | Tropicamide + phenylephrine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 41.917.500 | 41.917.500 | 0 |
| 1206 | PP2500423590 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 2.096.000 | 2.096.000 | 0 |
| 1207 | PP2500423591 | Betahistin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 473.800.000 | 473.800.000 | 0 |
| 1208 | PP2500423592 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 75.680.000 | 75.680.000 | 0 |
| 1209 | PP2500423593 | Fluticason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 135.578.000 | 240 | 637.200.000 | 637.200.000 | 0 |
| 1210 | PP2500423594 | Fluticason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 135.578.000 | 240 | 461.760.000 | 461.760.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 461.760.000 | 461.760.000 | 0 | |||
| 1211 | PP2500423595 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 36.237.000 | 36.237.000 | 0 |
| 1212 | PP2500423596 | Phenazon + lidocain | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 28.620.000 | 28.620.000 | 0 |
| 1213 | PP2500423597 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 135.578.000 | 240 | 240.500.000 | 240.500.000 | 0 |
| 1214 | PP2500423598 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 278.685.000 | 278.685.000 | 0 |
| 1215 | PP2500423599 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 250.250.000 | 250.250.000 | 0 |
| 1216 | PP2500423600 | Xylometazolin | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 180 | 64.337.000 | 210 | 96.070.000 | 96.070.000 | 0 |
| 1217 | PP2500423601 | Xylometazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 11.458.750 | 11.458.750 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 10.902.500 | 10.902.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 11.481.000 | 11.481.000 | 0 | |||
| 1218 | PP2500423602 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 1219 | PP2500423603 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 5.091.905.000 | 5.091.905.000 | 0 |
| 1220 | PP2500423604 | Carboprost | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 1221 | PP2500423605 | Dinoproston | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 588.735.000 | 588.735.000 | 0 |
| 1222 | PP2500423606 | Methyl ergometrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 163.358.000 | 163.358.000 | 0 |
| 1223 | PP2500423607 | Methyl ergometrin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 189.939.750 | 189.939.750 | 0 |
| 1224 | PP2500423608 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.988.856 | 210 | 817.750.000 | 817.750.000 | 0 |
| 1225 | PP2500423609 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 524.562.000 | 524.562.000 | 0 |
| 1226 | PP2500423610 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 98.611.000 | 222 | 833.052.000 | 833.052.000 | 0 |
| 1227 | PP2500423611 | Misoprostol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 218.135.000 | 218.135.000 | 0 |
| 1228 | PP2500423612 | Misoprostol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 280.488.000 | 280.488.000 | 0 |
| 1229 | PP2500423613 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 407.657.000 | 210 | 2.622.350.000 | 2.622.350.000 | 0 |
| 1230 | PP2500423614 | Atosiban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 821.000.000 | 821.000.000 | 0 |
| 1231 | PP2500423615 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 1.622.250.000 | 1.622.250.000 | 0 |
| 1232 | PP2500423616 | Dung dịch lọc máu liên tục | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 254.520.000 | 210 | 8.484.000.000 | 8.484.000.000 | 0 |
| 1233 | PP2500423617 | Dung dịch lọc máu liên tục | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 168.510.000 | 210 | 5.617.000.000 | 5.617.000.000 | 0 |
| 1234 | PP2500423619 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 233.280.000 | 233.280.000 | 0 |
| 1235 | PP2500423620 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 1.726.218.816 | 1.726.218.816 | 0 |
| 1236 | PP2500423621 | Etifoxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 |
| 1237 | PP2500423624 | Acid thioctic | vn0110184303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN HÙNG | 180 | 15.960.000 | 210 | 531.440.000 | 531.440.000 | 0 |
| vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 258.616.000 | 210 | 532.000.000 | 532.000.000 | 0 | |||
| 1238 | PP2500423625 | Amisulprid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 288.800.000 | 288.800.000 | 0 |
| 1239 | PP2500423626 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 5.995.500 | 5.995.500 | 0 |
| 1240 | PP2500423627 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 315.105.000 | 315.105.000 | 0 |
| 1241 | PP2500423628 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 271.350.000 | 271.350.000 | 0 |
| 1242 | PP2500423629 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 573.800.000 | 573.800.000 | 0 |
| 1243 | PP2500423630 | Donepezil | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 14.794.000 | 14.794.000 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 19.240.000 | 19.240.000 | 0 | |||
| 1244 | PP2500423631 | Donepezil | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 98.000.000 | 210 | 244.290.000 | 244.290.000 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 148.464.000 | 211 | 216.750.000 | 216.750.000 | 0 | |||
| 1245 | PP2500423632 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 36.145.200 | 36.145.200 | 0 |
| 1246 | PP2500423633 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 476.099.000 | 476.099.000 | 0 |
| 1247 | PP2500423634 | Levomepromazin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 170.347.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 | |||
| 1248 | PP2500423635 | Meclophenoxat | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 603.750.000 | 603.750.000 | 0 |
| 1249 | PP2500423636 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.449.600.000 | 1.449.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 1.401.582.000 | 1.401.582.000 | 0 | |||
| 1250 | PP2500423637 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 24.775.500 | 24.775.500 | 0 |
| 1251 | PP2500423638 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| 1252 | PP2500423639 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 934.605.000 | 934.605.000 | 0 |
| 1253 | PP2500423640 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 278.688.000 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 1254 | PP2500423641 | Quetiapin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 148.464.000 | 211 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 1255 | PP2500423642 | Quetiapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 2.626.000.000 | 2.626.000.000 | 0 |
| 1256 | PP2500423643 | Risperidon | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 75.000.000 | 274 | 405.600.000 | 405.600.000 | 0 |
| 1257 | PP2500423644 | Risperidon | vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 46.512.000 | 210 | 1.995 | 1.995 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 1.219.800.000 | 1.219.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 1.284.000.000 | 1.284.000.000 | 0 | |||
| 1258 | PP2500423645 | Sulpirid | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 1.226.590.000 | 1.226.590.000 | 0 |
| 1259 | PP2500423646 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 27.993.000 | 27.993.000 | 0 | |||
| 1260 | PP2500423647 | Amitriptylin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 114.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 1261 | PP2500423648 | Amitriptylin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 1262 | PP2500423649 | Citalopram | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 1263 | PP2500423650 | Fluoxetin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 1264 | PP2500423651 | Mirtazapin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.046.500.000 | 1.046.500.000 | 0 |
| 1265 | PP2500423652 | Mirtazapin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 168.831.000 | 210 | 5.334.000.000 | 5.334.000.000 | 0 |
| 1266 | PP2500423653 | Mirtazapin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 463.750.000 | 463.750.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 410.750.000 | 410.750.000 | 0 | |||
| 1267 | PP2500423654 | Paroxetin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 |
| 1268 | PP2500423655 | Sertralin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 8.204.100.000 | 8.204.100.000 | 0 |
| 1269 | PP2500423656 | Sertralin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 1270 | PP2500423657 | Venlafaxin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 928.800.000 | 928.800.000 | 0 |
| 1271 | PP2500423658 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 525.720.000 | 525.720.000 | 0 |
| 1272 | PP2500423659 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 2.485.476.000 | 2.485.476.000 | 0 |
| 1273 | PP2500423660 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 4.650.720.000 | 4.650.720.000 | 0 |
| 1274 | PP2500423661 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 477.572.600 | 477.572.600 | 0 |
| 1275 | PP2500423663 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 3.950.100.000 | 3.950.100.000 | 0 |
| 1276 | PP2500423664 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.871.100.000 | 1.871.100.000 | 0 |
| 1277 | PP2500423665 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 1.032.500.000 | 1.032.500.000 | 0 |
| 1278 | PP2500423666 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 1.103.600.000 | 1.103.600.000 | 0 |
| 1279 | PP2500423667 | Citicolin | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 481.900.000 | 481.900.000 | 0 |
| 1280 | PP2500423668 | Citicolin | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 280.593.000 | 225 | 795.600.000 | 795.600.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 276.963.000 | 210 | 673.200.000 | 673.200.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 1.028.160.000 | 1.028.160.000 | 0 | |||
| 1281 | PP2500423669 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 219.285.000 | 210 | 1.270.500.000 | 1.270.500.000 | 0 |
| 1282 | PP2500423670 | Cytidin-5'-monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 275.000.000 | 220 | 1.015.045.000 | 1.015.045.000 | 0 |
| 1283 | PP2500423671 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 138.504.500 | 138.504.500 | 0 |
| 1284 | PP2500423673 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 1.074.780.000 | 1.074.780.000 | 0 |
| 1285 | PP2500423674 | Galantamin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 51.150.000 | 51.150.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 | |||
| 1286 | PP2500423675 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 238.700.000 | 238.700.000 | 0 |
| 1287 | PP2500423676 | Ginkgo biloba | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 193.750.000 | 193.750.000 | 0 |
| 1288 | PP2500423677 | Ginkgo biloba | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 132.990.000 | 132.990.000 | 0 |
| 1289 | PP2500423678 | Mecobalamin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 66.131.000 | 210 | 481.320.000 | 481.320.000 | 0 |
| 1290 | PP2500423679 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 34.800.000 | 212 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| 1291 | PP2500423680 | Pentoxifyllin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 |
| 1292 | PP2500423681 | Piracetam | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.107.000.000 | 1.107.000.000 | 0 |
| 1293 | PP2500423682 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 |
| 1294 | PP2500423683 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 1295 | PP2500423684 | Piracetam | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 940.695.000 | 940.695.000 | 0 |
| 1296 | PP2500423685 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 274.036.500 | 274.036.500 | 0 |
| 1297 | PP2500423686 | Piracetam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 284.058.000 | 284.058.000 | 0 |
| 1298 | PP2500423687 | Piracetam | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 1.481.400.000 | 1.481.400.000 | 0 |
| 1299 | PP2500423688 | Piracetam | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 341.850.000 | 341.850.000 | 0 |
| 1300 | PP2500423689 | Vinpocetin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 134.640.000 | 134.640.000 | 0 |
| 1301 | PP2500423690 | Vinpocetin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 1302 | PP2500423692 | Bambuterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 175.090.950 | 175.090.950 | 0 |
| 1303 | PP2500423693 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 148.671.040 | 148.671.040 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 149.420.390 | 149.420.390 | 0 | |||
| 1304 | PP2500423694 | Bambuterol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 107.868.600 | 107.868.600 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 107.868.600 | 107.868.600 | 0 | |||
| 1305 | PP2500423695 | Bambuterol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 75.636.000 | 75.636.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 106.960.000 | 106.960.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 83.849.000 | 83.849.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 72.198.000 | 72.198.000 | 0 | |||
| 1306 | PP2500423696 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 3.056.027.438 | 3.056.027.438 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 2.650.884.000 | 2.650.884.000 | 0 | |||
| 1307 | PP2500423697 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 3.519.840.000 | 3.519.840.000 | 0 |
| 1308 | PP2500423698 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 5.417.055.000 | 5.417.055.000 | 0 |
| 1309 | PP2500423699 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 1310 | PP2500423700 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 38.141.000 | 210 | 755.610.000 | 755.610.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 645.000.000 | 215 | 696.180.000 | 696.180.000 | 0 | |||
| 1311 | PP2500423701 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.445.850.000 | 1.445.850.000 | 0 |
| 1312 | PP2500423702 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 6.482.400.000 | 6.482.400.000 | 0 |
| 1313 | PP2500423703 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.098.888.000 | 1.098.888.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 407.657.000 | 210 | 1.038.120.000 | 1.038.120.000 | 0 | |||
| 1314 | PP2500423704 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 480.200.000 | 480.200.000 | 0 |
| 1315 | PP2500423706 | Montelukast | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| 1316 | PP2500423707 | Montelukast | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 257.655.000 | 257.655.000 | 0 |
| 1317 | PP2500423708 | Montelukast | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 278.688.000 | 210 | 78.321.600 | 78.321.600 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 78.321.600 | 78.321.600 | 0 | |||
| 1318 | PP2500423709 | Montelukast | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 3.780.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 9.051.000 | 210 | 124.680.000 | 124.680.000 | 0 | |||
| 1319 | PP2500423710 | Montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.381.000.000 | 210 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| 1320 | PP2500423711 | Salbutamol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 34.800.000 | 212 | 857.616.000 | 857.616.000 | 0 |
| 1321 | PP2500423713 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 1.574.070.120 | 1.574.070.120 | 0 |
| 1322 | PP2500423715 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 1.498.560.000 | 1.498.560.000 | 0 |
| 1323 | PP2500423716 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 137.907.000 | 137.907.000 | 0 |
| 1324 | PP2500423717 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 627.152.000 | 627.152.000 | 0 |
| 1325 | PP2500423718 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 264.675.000 | 264.675.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 263.263.400 | 263.263.400 | 0 | |||
| 1326 | PP2500423719 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 200.174.000 | 210 | 598.000.000 | 598.000.000 | 0 |
| 1327 | PP2500423720 | Salbutamol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 345.945.000 | 210 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 |
| 1328 | PP2500423721 | Salbutamol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 431.680.000 | 431.680.000 | 0 |
| vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 429.408.000 | 429.408.000 | 0 | |||
| 1329 | PP2500423722 | Salbutamol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 2.052.482.250 | 2.052.482.250 | 0 |
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 81.914.000 | 210 | 2.155.968.750 | 2.155.968.750 | 0 | |||
| 1330 | PP2500423723 | Salbutamol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 738.400.000 | 738.400.000 | 0 |
| 1331 | PP2500423724 | Salbutamol | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 85.378.000 | 210 | 91.065.000 | 91.065.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 92.466.000 | 92.466.000 | 0 | |||
| 1332 | PP2500423725 | Salbutamol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 56.259.000 | 56.259.000 | 0 |
| 1333 | PP2500423727 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 723.993.000 | 723.993.000 | 0 |
| 1334 | PP2500423728 | Salmeterol + fluticason | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 2.383.395.840 | 2.383.395.840 | 0 |
| 1335 | PP2500423729 | Salmeterol + fluticason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 410.640.000 | 410.640.000 | 0 |
| 1336 | PP2500423730 | Salmeterol + fluticason | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 4.275.633.750 | 4.275.633.750 | 0 |
| 1337 | PP2500423731 | Salmeterol + fluticason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.099.252.000 | 1.099.252.000 | 0 |
| 1338 | PP2500423732 | Salmeterol + fluticason | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 2.598.544.000 | 2.598.544.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 2.586.675.000 | 2.586.675.000 | 0 | |||
| 1339 | PP2500423733 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 508.116.000 | 508.116.000 | 0 |
| 1340 | PP2500423734 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 1.747.875.000 | 1.747.875.000 | 0 |
| 1341 | PP2500423736 | Ambroxol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 495.159.000 | 495.159.000 | 0 |
| 1342 | PP2500423737 | Ambroxol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.620.240.000 | 1.620.240.000 | 0 |
| 1343 | PP2500423738 | Ambroxol | vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 180 | 19.517.000 | 210 | 650.597.500 | 650.597.500 | 0 |
| 1344 | PP2500423739 | Ambroxol | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 424.265.000 | 424.265.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 395.158.820 | 395.158.820 | 0 | |||
| 1345 | PP2500423740 | Ambroxol | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 33.608.000 | 210 | 91.440.000 | 91.440.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 66.119.670 | 210 | 100.728.000 | 100.728.000 | 0 | |||
| 1346 | PP2500423741 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 75.000.000 | 274 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 1347 | PP2500423742 | Ambroxol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 1348 | PP2500423743 | Bromhexin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 83.996.000 | 83.996.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 83.996.000 | 83.996.000 | 0 | |||
| 1349 | PP2500423744 | Bromhexin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 345.419.340 | 345.419.340 | 0 |
| 1350 | PP2500423745 | Bromhexin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 55.759.000 | 210 | 432.470.000 | 432.470.000 | 0 |
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 14.777.000 | 210 | 458.125.000 | 430.637.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 167.195.000 | 210 | 421.475.000 | 421.475.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 438.700.500 | 438.700.500 | 0 | |||
| 1351 | PP2500423746 | Bromhexin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 277.838.000 | 210 | 150.800.000 | 150.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 144.420.000 | 144.420.000 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 40.235.000 | 210 | 153.700.000 | 153.700.000 | 0 | |||
| 1352 | PP2500423747 | Bromhexin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 66.084.000 | 210 | 1.075.900.000 | 1.075.900.000 | 0 |
| 1353 | PP2500423748 | Carbocistein | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 74.463.000 | 210 | 344.408.400 | 344.408.400 | 0 |
| 1354 | PP2500423749 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 1355 | PP2500423750 | Carbocistein | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.103.000.000 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 1356 | PP2500423751 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 201.390.000 | 201.390.000 | 0 |
| 1357 | PP2500423752 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 323.190.000 | 323.190.000 | 0 |
| 1358 | PP2500423753 | Codein + terpin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 55.759.000 | 210 | 326.257.200 | 326.257.200 | 0 |
| 1359 | PP2500423755 | Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 244.174.200 | 244.174.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 215.000.000 | 210 | 249.787.400 | 249.787.400 | 0 | |||
| 1360 | PP2500423756 | Acetylcystein | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 451.066.000 | 451.066.000 | 0 |
| 1361 | PP2500423757 | N-acetylcystein | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 1362 | PP2500423758 | N-acetylcystein | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 313.423.000 | 210 | 1.267.656.000 | 1.267.656.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 1.299.480.000 | 1.299.480.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 60.339.000 | 210 | 1.265.888.000 | 1.265.888.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 705.432.000 | 705.432.000 | 0 | |||
| 1363 | PP2500423759 | N-acetylcystein | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 1.196.160.000 | 1.196.160.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 322.215.000 | 210 | 745.731.000 | 745.731.000 | 0 | |||
| 1364 | PP2500423760 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 205.065.000 | 205.065.000 | 0 |
| 1365 | PP2500423761 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 488.250.000 | 488.250.000 | 0 |
| 1366 | PP2500423763 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 9.862.950.000 | 9.862.950.000 | 0 |
| 1367 | PP2500423765 | Kali clorid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 551.442.000 | 551.442.000 | 0 |
| 1368 | PP2500423766 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.988.856 | 210 | 883.400.000 | 883.400.000 | 0 |
| 1369 | PP2500423767 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 3.665.224.500 | 3.665.224.500 | 0 |
| 1370 | PP2500423768 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 930.520.500 | 930.520.500 | 0 |
| 1371 | PP2500423769 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 1.801.380.000 | 1.801.380.000 | 0 |
| 1372 | PP2500423770 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 142.875.075 | 142.875.075 | 0 |
| 1373 | PP2500423771 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.254.550.000 | 1.254.550.000 | 0 |
| 1374 | PP2500423772 | Acid amin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.051.200.000 | 1.051.200.000 | 0 |
| 1375 | PP2500423773 | Acid amin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.329.876.000 | 1.329.876.000 | 0 |
| 1376 | PP2500423774 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 225.770.000 | 225.770.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 242.641.560 | 242.641.560 | 0 | |||
| 1377 | PP2500423775 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 348.917.000 | 220 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 |
| 1378 | PP2500423776 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 844.200.000 | 844.200.000 | 0 |
| 1379 | PP2500423777 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 382.950.000 | 382.950.000 | 0 |
| 1380 | PP2500423778 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 235.040.000 | 235.040.000 | 0 |
| 1381 | PP2500423779 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 348.917.000 | 220 | 495.670.000 | 495.670.000 | 0 |
| 1382 | PP2500423780 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 348.917.000 | 220 | 195.580.000 | 195.580.000 | 0 |
| 1383 | PP2500423781 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 2.022.300.000 | 2.022.300.000 | 0 |
| 1384 | PP2500423782 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 |
| 1385 | PP2500423783 | Acid amin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.264.725.000 | 1.264.725.000 | 0 |
| 1386 | PP2500423784 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 267.575.000 | 267.575.000 | 0 |
| 1387 | PP2500423785 | Acid amin + glucose + điện giải | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.135.098.250 | 1.135.098.250 | 0 |
| 1388 | PP2500423786 | Acid amin + glucose + lipid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 1.118.000.000 | 1.118.000.000 | 0 |
| 1389 | PP2500423787 | Acid amin + glucose + lipid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.450.000.000 | 210 | 696.500.000 | 696.500.000 | 0 |
| 1390 | PP2500423788 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 1.102.500.000 | 1.102.500.000 | 0 |
| 1391 | PP2500423789 | Acid amin + glucose + lipid | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 270.379.000 | 210 | 1.271.000.000 | 1.271.000.000 | 0 |
| 1392 | PP2500423790 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 578.976.000 | 210 | 19.639.490 | 19.639.490 | 0 |
| 1393 | PP2500423791 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 83.937.740 | 83.937.740 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 85.063.296 | 85.063.296 | 0 | |||
| 1394 | PP2500423792 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 150.442.000 | 150.442.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 150.741.600 | 150.741.600 | 0 | |||
| 1395 | PP2500423793 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 2.706.251.576 | 2.706.251.576 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 2.668.585.031 | 2.668.585.031 | 0 | |||
| 1396 | PP2500423794 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 139.655.000 | 139.655.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 139.965.000 | 139.965.000 | 0 | |||
| 1397 | PP2500423795 | Glucose | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 386.870.570 | 386.870.570 | 0 |
| 1398 | PP2500423796 | Glucose | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 75.180.000 | 75.180.000 | 0 |
| 1399 | PP2500423797 | Glucose | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 155.385.000 | 155.385.000 | 0 |
| 1400 | PP2500423798 | Glucose | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 50.525.400 | 50.525.400 | 0 |
| 1401 | PP2500423799 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 409.522.178 | 409.522.178 | 0 |
| 1402 | PP2500423800 | Magnesi sulfat | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 47.473.000 | 47.473.000 | 0 |
| 1403 | PP2500423802 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 610.000.000 | 210 | 600.960.000 | 600.960.000 | 0 |
| 1404 | PP2500423803 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 190.000.000 | 210 | 296.730.000 | 296.730.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 296.730.000 | 296.730.000 | 0 | |||
| 1405 | PP2500423804 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 117.469.500 | 117.469.500 | 0 |
| 1406 | PP2500423805 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 446.418.000 | 210 | 1.090.000.000 | 1.090.000.000 | 0 |
| 1407 | PP2500423806 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 3.665.043.480 | 3.665.043.480 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 3.620.410.632 | 3.620.410.632 | 0 | |||
| 1408 | PP2500423807 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 446.418.000 | 210 | 219.650.000 | 219.650.000 | 0 |
| 1409 | PP2500423808 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 331.110.000 | 331.110.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 324.324.000 | 324.324.000 | 0 | |||
| 1410 | PP2500423809 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 446.418.000 | 210 | 4.755.803.520 | 4.755.803.520 | 0 |
| 1411 | PP2500423810 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 9.893.689.500 | 9.893.689.500 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 10.348.960.090 | 10.348.960.090 | 0 | |||
| 1412 | PP2500423811 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 1.740.960.000 | 1.740.960.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 1.730.159.600 | 1.730.159.600 | 0 | |||
| 1413 | PP2500423812 | Natri clorid | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 238.891.760 | 238.891.760 | 0 |
| 1414 | PP2500423813 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 2.370.000.000 | 2.370.000.000 | 0 |
| 1415 | PP2500423814 | Nhũ dịch lipid | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 85.378.000 | 210 | 346.680.000 | 346.680.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 148.464.000 | 211 | 375.570.000 | 375.570.000 | 0 | |||
| 1416 | PP2500423815 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 191.950.000 | 191.950.000 | 0 |
| 1417 | PP2500423816 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 4.300.000.000 | 210 | 496.650.000 | 496.650.000 | 0 |
| 1418 | PP2500423818 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 1.954.013.730 | 1.954.013.730 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 1.962.621.720 | 1.962.621.720 | 0 | |||
| 1419 | PP2500423820 | Nước cất pha tiêm | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 81.992.000 | 210 | 758.415.900 | 758.415.900 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 702.988.000 | 702.988.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 681.357.600 | 681.357.600 | 0 | |||
| 1420 | PP2500423821 | Nước cất pha tiêm | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 81.992.000 | 210 | 1.865.874.724 | 1.865.874.724 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.865.874.724 | 1.865.874.724 | 0 | |||
| 1421 | PP2500423822 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 346.800.000 | 346.800.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 350.640.000 | 350.640.000 | 0 | |||
| 1422 | PP2500423823 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 200.400.000 | 200.400.000 | 0 | |||
| 1423 | PP2500423824 | Calci carbonat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| 1424 | PP2500423825 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 93.553.000 | 210 | 374.500.000 | 374.500.000 | 0 |
| 1425 | PP2500423826 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 162.952.000 | 210 | 190.050.000 | 190.050.000 | 0 |
| 1426 | PP2500423827 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 945.935.000 | 210 | 449.101.800 | 449.101.800 | 0 |
| 1427 | PP2500423828 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 146.160.000 | 146.160.000 | 0 |
| 1428 | PP2500423829 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 32.200.000 | 220 | 146.200.000 | 146.200.000 | 0 |
| 1429 | PP2500423830 | Calci lactat | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 20.101.000 | 210 | 70.035.000 | 70.035.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 381.364.000 | 210 | 70.035.000 | 70.035.000 | 0 | |||
| 1430 | PP2500423831 | Calci lactat | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 18.225.000 | 220 | 97.750.000 | 97.750.000 | 0 |
| 1431 | PP2500423832 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 724.967.000 | 210 | 314.206.200 | 314.206.200 | 0 |
| 1432 | PP2500423833 | Lysin + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 508.680.000 | 508.680.000 | 0 |
| 1433 | PP2500423834 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 1434 | PP2500423835 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 557.049.600 | 557.049.600 | 0 |
| 1435 | PP2500423836 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 308.224.000 | 308.224.000 | 0 |
| 1436 | PP2500423837 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 769.056.100 | 769.056.100 | 0 |
| 1437 | PP2500423838 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 244.643.600 | 244.643.600 | 0 |
| 1438 | PP2500423839 | Vitamin B1 | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 447.304.000 | 447.304.000 | 0 |
| 1439 | PP2500423840 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 173.100.000 | 210 | 4.653.600.000 | 4.653.600.000 | 0 |
| 1440 | PP2500423841 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 900.000.000 | 210 | 1.033.962.000 | 1.033.962.000 | 0 |
| 1441 | PP2500423842 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 470.840.000 | 470.840.000 | 0 |
| 1442 | PP2500423843 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 200 | 1.600.000.000 | 210 | 828.630.000 | 828.630.000 | 0 |
| 1443 | PP2500423844 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 2.318.400.000 | 2.318.400.000 | 0 |
| 1444 | PP2500423845 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 180 | 850.000.000 | 210 | 940.275.000 | 940.275.000 | 0 |
| 1445 | PP2500423846 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.323.959.000 | 210 | 1.534.500.000 | 1.534.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.924.011.320 | 210 | 1.674.000.000 | 1.674.000.000 | 0 | |||
| 1446 | PP2500423847 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 115.332.000 | 210 | 1.726.846.800 | 1.726.846.800 | 0 |
| 1447 | PP2500423848 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 612.427.500 | 612.427.500 | 0 |
| 1448 | PP2500423849 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 180 | 28.710.000 | 210 | 957.000.000 | 957.000.000 | 0 |
| 1449 | PP2500423850 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 668.800.000 | 668.800.000 | 0 |
| 1450 | PP2500423852 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 51.660.000 | 51.660.000 | 0 |
| 1451 | PP2500423853 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 604.107.000 | 210 | 102.850.000 | 102.850.000 | 0 |
| 1452 | PP2500423854 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 235.900.000 | 210 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 |
| 1453 | PP2500423855 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 384.159.000 | 210 | 128.130.000 | 128.130.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 117.452.500 | 117.452.500 | 0 | |||
| 1454 | PP2500423856 | Vitamin C | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 59.954.400 | 59.954.400 | 0 |
| 1455 | PP2500423857 | Vitamin C | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 228.880.000 | 220 | 387.712.000 | 387.712.000 | 0 |
| 1456 | PP2500423858 | Vitamin C | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 190 | 4.000.000.000 | 220 | 345.975.000 | 345.975.000 | 0 |
| 1457 | PP2500423859 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 240.000.000 | 210 | 6.591.000 | 6.591.000 | 0 |
| 1458 | PP2500423860 | Vitamin C | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 180 | 1.501.919.000 | 210 | 235.980.000 | 235.980.000 | 0 |
1. PP2500422328 - Lidocain
2. PP2500422996 - Albumin
3. PP2500422998 - Albumin
4. PP2500423543 - Immune globulin
5. PP2500423545 - Immune globulin
1. PP2500422743 - Azithromycin
2. PP2500423460 - Progesteron
1. PP2500422382 - Ibuprofen
2. PP2500422392 - Ketoprofen
3. PP2500422726 - Metronidazol
4. PP2500423038 - Amiodaron
5. PP2500423072 - Bisoprolol
6. PP2500423074 - Bisoprolol
7. PP2500423104 - Indapamid
8. PP2500423125 - Losartan
9. PP2500423240 - Pravastatin
10. PP2500423246 - Simvastatin
11. PP2500423355 - Sucralfat
12. PP2500423461 - Acarbose
13. PP2500423555 - Thiocolchicosid
14. PP2500423556 - Acetazolamid
1. PP2500423108 - Lacidipin
2. PP2500423110 - Lacidipin
3. PP2500423235 - Lovastatin
4. PP2500423748 - Carbocistein
1. PP2500422654 - Cefoxitin
1. PP2500422470 - Risedronat
2. PP2500423073 - Bisoprolol
3. PP2500423123 - Losartan
4. PP2500423145 - Perindopril
5. PP2500423221 - Ezetimibe
1. PP2500422492 - Desloratadin
2. PP2500422965 - Levodopa + carbidopa
3. PP2500423096 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500423149 - Perindopril
5. PP2500423239 - Pravastatin
6. PP2500423740 - Ambroxol
1. PP2500422357 - Aescin
2. PP2500423250 - Fructose 1,6 diphosphat
3. PP2500423286 - Gadoteric acid
4. PP2500423295 - Iopamidol
5. PP2500423297 - Iopamidol
6. PP2500423416 - L-Ornithin - L- aspartat
7. PP2500423525 - Saxagliptin
1. PP2500422474 - Zoledronic acid
2. PP2500423005 - Deferasirox
1. PP2500423803 - Manitol
1. PP2500422811 - Sofosbuvir + velpatasvir
2. PP2500423416 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500422869 - Cisplatin
2. PP2500422937 - Anastrozol
1. PP2500422961 - Solifenacin
2. PP2500423319 - Bismuth
1. PP2500422829 - Amphotericin B
2. PP2500423252 - Nimodipin
1. PP2500422387 - Ketoprofen
2. PP2500422419 - Paracetamol
3. PP2500422460 - Alendronat
4. PP2500422513 - Mequitazin
5. PP2500422523 - Glutathion
6. PP2500422738 - Azithromycin
7. PP2500422740 - Azithromycin
8. PP2500422751 - Spiramycin + metronidazol
9. PP2500422793 - Colistin
10. PP2500422831 - Caspofungin
11. PP2500422849 - Voriconazol
12. PP2500422918 - Gefitinib
13. PP2500422938 - Bicalutamid
14. PP2500423134 - Metoprolol
15. PP2500423186 - Digoxin
16. PP2500423213 - Rivaroxaban
17. PP2500423413 - L-Ornithin - L- aspartat
18. PP2500423758 - N-acetylcystein
1. PP2500422625 - Cefixim
1. PP2500423411 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500422576 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500422631 - Cefixim
3. PP2500422673 - Ceftizoxim
4. PP2500422709 - Amikacin
5. PP2500422736 - Clindamycin
6. PP2500423099 - Enalapril + hydrochlorothiazid
7. PP2500423178 - Valsartan + hydroclorothiazid
8. PP2500423387 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa
9. PP2500423392 - Bacillus subtilis
10. PP2500423426 - Silymarin
1. PP2500422739 - Azithromycin
1. PP2500422522 - Glutathion
2. PP2500423610 - Oxytocin
1. PP2500422809 - Vancomycin
2. PP2500423421 - Octreotid
1. PP2500422453 - Colchicin
2. PP2500422627 - Cefixim
3. PP2500423159 - Perindopril + Indapamid
4. PP2500423166 - Ramipril
5. PP2500423183 - Heptaminol
6. PP2500423216 - Atorvastatin
7. PP2500423386 - Sorbitol
8. PP2500423479 - Gliclazid
1. PP2500422396 - Meloxicam
2. PP2500422707 - Amikacin
3. PP2500422772 - Moxifloxacin
1. PP2500423093 - Enalapril
2. PP2500423094 - Enalapril
3. PP2500423463 - Acarbose
1. PP2500423209 - Clopidogrel
2. PP2500423745 - Bromhexin
3. PP2500423753 - Codein + terpin
1. PP2500422597 - Cefaclor
2. PP2500423076 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2500423117 - Lisinopril
4. PP2500423840 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500422330 - Lidocain + epinephrin
1. PP2500423644 - Risperidon
1. PP2500422461 - Alendronat + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2500422492 - Desloratadin
3. PP2500422498 - Ebastin
4. PP2500422558 - Pregabalin
5. PP2500422741 - Azithromycin
6. PP2500422825 - Entecavir
7. PP2500423109 - Lacidipin
8. PP2500423111 - Lacidipin
9. PP2500423176 - Valsartan
10. PP2500423528 - Vildagliptin
11. PP2500423630 - Donepezil
12. PP2500423781 - Acid amin
13. PP2500423854 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500422355 - Aescin
2. PP2500422559 - Topiramat
3. PP2500422622 - Cefepim
4. PP2500422779 - Ofloxacin
5. PP2500422935 - Anastrozol
6. PP2500422938 - Bicalutamid
7. PP2500422968 - Pramipexol
8. PP2500423142 - Nifedipin
9. PP2500423151 - Perindopril + amlodipin
10. PP2500423640 - Quetiapin
11. PP2500423708 - Montelukast
1. PP2500422348 - Neostigmin
2. PP2500422389 - Dexketoprofen
3. PP2500422762 - Levofloxacin
1. PP2500422311 - Bupivacain
2. PP2500422332 - Lidocain + prilocain
3. PP2500422339 - Propofol
4. PP2500422341 - Ropivacain
5. PP2500422351 - Rocuronium
6. PP2500422388 - Ketoprofen
7. PP2500422472 - Tocilizumab
8. PP2500422481 - Bilastine
9. PP2500422542 - Sugammadex
10. PP2500422545 - Carbamazepin
11. PP2500422550 - Levetiracetam
12. PP2500422573 - Amoxicilin
13. PP2500422582 - Amoxicilin + acid clavulanic
14. PP2500422587 - Amoxicilin + acid clavulanic
15. PP2500422698 - Piperacilin + tazobactam
16. PP2500422748 - Clarithromycin
17. PP2500422790 - Tigecyclin
18. PP2500422801 - Linezolid
19. PP2500422827 - Oseltamivir
20. PP2500422830 - Caspofungin
21. PP2500422831 - Caspofungin
22. PP2500422833 - Clotrimazol
23. PP2500422845 - Micafungin
24. PP2500422872 - Docetaxel
25. PP2500422874 - Docetaxel
26. PP2500422876 - Doxorubicin
27. PP2500422885 - Gemcitabin
28. PP2500422889 - Irinotecan
29. PP2500422891 - Irinotecan
30. PP2500422896 - Oxaliplatin
31. PP2500422898 - Oxaliplatin
32. PP2500422900 - Paclitaxel
33. PP2500422914 - Cetuximab
34. PP2500422922 - Pazopanib
35. PP2500422923 - Rituximab
36. PP2500422925 - Rituximab
37. PP2500422927 - Sorafenib
38. PP2500422929 - Trastuzumab
39. PP2500422942 - Fulvestrant
40. PP2500422951 - Ciclosporin
41. PP2500422953 - Basiliximab
42. PP2500422954 - Mycophenolat
43. PP2500422956 - Tacrolimus
44. PP2500422957 - Tacrolimus
45. PP2500422967 - Levodopa + benserazid
46. PP2500422996 - Albumin
47. PP2500422997 - Albumin
48. PP2500423000 - Yếu tố VIII
49. PP2500423001 - Yếu tố IX
50. PP2500423003 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
51. PP2500423031 - Trimetazidin
52. PP2500423033 - Trimetazidin
53. PP2500423053 - Amlodipin + atorvastatin
54. PP2500423060 - Amlodipin + indapamid
55. PP2500423061 - Amlodipin + indapamid + perindopril
56. PP2500423068 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
57. PP2500423069 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
58. PP2500423071 - Bisoprolol
59. PP2500423108 - Lacidipin
60. PP2500423110 - Lacidipin
61. PP2500423132 - Metoprolol
62. PP2500423144 - Nifedipin
63. PP2500423147 - Perindopril
64. PP2500423155 - Perindopril + amlodipin
65. PP2500423157 - Perindopril + amlodipin
66. PP2500423160 - Perindopril + Indapamid
67. PP2500423212 - Rivaroxaban
68. PP2500423214 - Rivaroxaban
69. PP2500423224 - Fenofibrat
70. PP2500423249 - Iloprost
71. PP2500423253 - Nimodipin
72. PP2500423277 - Secukinumab
73. PP2500423284 - Gadobutrol
74. PP2500423285 - Gadoteric acid
75. PP2500423286 - Gadoteric acid
76. PP2500423289 - Iodixanol
77. PP2500423290 - Iohexol
78. PP2500423291 - Iohexol
79. PP2500423292 - Iohexol
80. PP2500423298 - Iopromid acid
81. PP2500423346 - Esomeprazol
82. PP2500423362 - Ondansetron
83. PP2500423380 - Lactulose
84. PP2500423403 - Racecadotril
85. PP2500423412 - Diosmin + hesperidin
86. PP2500423422 - Simethicon
87. PP2500423423 - Simethicon
88. PP2500423443 - Methyl prednisolon
89. PP2500423445 - Methyl prednisolon
90. PP2500423453 - Somatropin
91. PP2500423454 - Dydrogesteron
92. PP2500423458 - Progesteron
93. PP2500423466 - Dapagliflozin
94. PP2500423511 - Metformin
95. PP2500423514 - Metformin
96. PP2500423517 - Metformin
97. PP2500423521 - Metformin
98. PP2500423527 - Sitagliptin + metformin
99. PP2500423529 - Vildagliptin + metformin
100. PP2500423530 - Vildagliptin + metformin
101. PP2500423532 - Levothyroxin
102. PP2500423533 - Levothyroxin
103. PP2500423534 - Levothyroxin
104. PP2500423538 - Thiamazol
105. PP2500423540 - Thiamazol
106. PP2500423614 - Atosiban
107. PP2500423664 - Choline alfoscerat
108. PP2500423692 - Bambuterol
109. PP2500423696 - Budesonid
110. PP2500423698 - Budesonid
111. PP2500423702 - Budesonid + formoterol
112. PP2500423703 - Budesonid + formoterol
113. PP2500423728 - Salmeterol + fluticason
114. PP2500423730 - Salmeterol + fluticason
115. PP2500423732 - Salmeterol + fluticason
116. PP2500423776 - Acid amin
117. PP2500423788 - Acid amin + glucose + lipid
118. PP2500423813 - Nhũ dịch lipid
119. PP2500423815 - Nhũ dịch lipid
120. PP2500423816 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500422670 - Ceftazidim
2. PP2500422692 - Imipenem + cilastatin
3. PP2500422693 - Meropenem
4. PP2500422708 - Amikacin
5. PP2500422764 - Levofloxacin
6. PP2500422765 - Levofloxacin
7. PP2500423634 - Levomepromazin
1. PP2500423168 - Ramipril
2. PP2500423509 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
3. PP2500423631 - Donepezil
1. PP2500422963 - Levodopa + carbidopa
2. PP2500423471 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500422617 - Cefazolin
2. PP2500422620 - Cefdinir
3. PP2500422650 - Cefotiam
4. PP2500423152 - Perindopril + amlodipin
5. PP2500423153 - Perindopril + amlodipin
6. PP2500423161 - Perindopril + Indapamid
7. PP2500423342 - Omeprazol
8. PP2500423394 - Bacillus clausii
1. PP2500422683 - Cloxacilin
1. PP2500422316 - Etomidat
2. PP2500422338 - Propofol
3. PP2500422424 - Paracetamol
4. PP2500422430 - Paracetamol
5. PP2500422432 - Paracetamol + chlorpheniramin
6. PP2500422440 - Paracetamol + Tramadol
7. PP2500422528 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8. PP2500422626 - Cefixim
9. PP2500422656 - Cefoxitin
10. PP2500422743 - Azithromycin
11. PP2500422785 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
12. PP2500422793 - Colistin
13. PP2500422937 - Anastrozol
14. PP2500422942 - Fulvestrant
15. PP2500422978 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
16. PP2500422987 - Heparin
17. PP2500423002 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
18. PP2500423139 - Nicardipin
19. PP2500423182 - Valsartan + hydroclorothiazid
20. PP2500423205 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
21. PP2500423206 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
22. PP2500423334 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
23. PP2500423399 - Kẽm gluconat
24. PP2500423404 - Saccharomyces boulardii
25. PP2500423414 - L-Ornithin - L- aspartat
26. PP2500423487 - Glimepirid + metformin
27. PP2500423635 - Meclophenoxat
28. PP2500423707 - Montelukast
29. PP2500423739 - Ambroxol
30. PP2500423771 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm
31. PP2500423785 - Acid amin + glucose + điện giải
32. PP2500423835 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
33. PP2500423837 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
34. PP2500423842 - Vitamin B1 + B6 + B12
35. PP2500423845 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500422326 - Lidocain
2. PP2500422329 - Lidocain
3. PP2500422412 - Paracetamol
4. PP2500422413 - Paracetamol
5. PP2500422525 - Folinic acid
6. PP2500422572 - Amoxicilin
7. PP2500422579 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500422581 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500422584 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2500422585 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2500422593 - Ampicilin + sulbactam
12. PP2500422596 - Benzylpenicilin
13. PP2500422601 - Cefadroxil
14. PP2500422605 - Cefadroxil
15. PP2500422607 - Cefalexin
16. PP2500422616 - Cefazolin
17. PP2500422630 - Cefixim
18. PP2500422648 - Cefotaxim
19. PP2500422677 - Ceftriaxon
20. PP2500422678 - Cefuroxim
21. PP2500422681 - Cefuroxim
22. PP2500422692 - Imipenem + cilastatin
23. PP2500422718 - Tobramycin
24. PP2500422725 - Metronidazol
25. PP2500422728 - Metronidazol
26. PP2500422755 - Ciprofloxacin
27. PP2500422757 - Ciprofloxacin
28. PP2500422761 - Ciprofloxacin
29. PP2500422763 - Levofloxacin
30. PP2500422765 - Levofloxacin
31. PP2500422771 - Moxifloxacin
32. PP2500422773 - Moxifloxacin
33. PP2500422777 - Ofloxacin
34. PP2500422784 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
35. PP2500422854 - Ethambutol
36. PP2500422989 - Phytomenadion (vitamin K1)
37. PP2500422994 - Tranexamic acid
38. PP2500423436 - Dexamethason
39. PP2500423571 - Natri clorid
40. PP2500423601 - Xylometazolin
41. PP2500423790 - Calci clorid
1. PP2500422535 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500422550 - Levetiracetam
3. PP2500422848 - Voriconazol
4. PP2500422966 - Levodopa + carbidopa + entacapone
5. PP2500423024 - Isosorbid
6. PP2500423248 - Bosentan
7. PP2500423358 - Domperidon
8. PP2500423545 - Immune globulin
1. PP2500422540 - Meglumin natri succinat
1. PP2500422403 - Nabumeton
2. PP2500422516 - Acetylcystein
3. PP2500422594 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500422646 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2500422672 - Ceftizoxim
6. PP2500423062 - Amlodipin + telmisartan
7. PP2500423228 - Fenofibrat
1. PP2500422344 - Atracurium
2. PP2500422788 - Doxycyclin
3. PP2500422794 - Colistin
4. PP2500422830 - Caspofungin
5. PP2500422831 - Caspofungin
6. PP2500422837 - Fluconazol
7. PP2500422849 - Voriconazol
8. PP2500422852 - Hydroxy cloroquin
9. PP2500422921 - Imatinib
10. PP2500422934 - Abiraterone
11. PP2500423022 - Isosorbid
12. PP2500423428 - Terlipressin
13. PP2500423522 - Metformin
14. PP2500423720 - Salbutamol
1. PP2500422573 - Amoxicilin
2. PP2500423544 - Immune globulin
1. PP2500422902 - Paclitaxel
2. PP2500422910 - Bevacizumab
3. PP2500422912 - Bevacizumab
4. PP2500422930 - Trastuzumab
5. PP2500422932 - Trastuzumab
6. PP2500423015 - Pegfilgrastim
1. PP2500422383 - Ibuprofen
2. PP2500422422 - Paracetamol
3. PP2500422424 - Paracetamol
4. PP2500422457 - Glucosamin
5. PP2500422462 - Alpha chymotrypsin
6. PP2500422471 - Risedronat
7. PP2500422490 - Chlorpheniramin
8. PP2500422512 - Loratadin
9. PP2500422546 - Carbamazepin
10. PP2500422570 - Amoxicilin
11. PP2500422575 - Amoxicilin
12. PP2500422588 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2500422592 - Ampicilin + sulbactam
14. PP2500422638 - Cefoperazon
15. PP2500422644 - Cefoperazon + sulbactam
16. PP2500422694 - Oxacilin
17. PP2500422735 - Clindamycin
18. PP2500422750 - Spiramycin + metronidazol
19. PP2500422752 - Spiramycin + metronidazol
20. PP2500422782 - Sulfadiazin bạc
21. PP2500422791 - Tetracyclin
22. PP2500422813 - Aciclovir
23. PP2500422816 - Aciclovir
24. PP2500422821 - Aciclovir
25. PP2500422824 - Entecavir
26. PP2500422828 - Oseltamivir
27. PP2500422839 - Fluconazol
28. PP2500422843 - Itraconazol
29. PP2500422844 - Ketoconazol
30. PP2500422846 - Nystatin
31. PP2500422945 - Tamoxifen
32. PP2500422965 - Levodopa + carbidopa
33. PP2500422983 - Etamsylat
34. PP2500423037 - Amiodaron
35. PP2500423046 - Amlodipin
36. PP2500423084 - Captopril
37. PP2500423143 - Nifedipin
38. PP2500423166 - Ramipril
39. PP2500423169 - Ramipril
40. PP2500423192 - Ivabradin
41. PP2500423200 - Acetylsalicylic acid
42. PP2500423209 - Clopidogrel
43. PP2500423217 - Atorvastatin
44. PP2500423219 - Atorvastatin + ezetimibe
45. PP2500423221 - Ezetimibe
46. PP2500423233 - Lovastatin
47. PP2500423242 - Rosuvastatin
48. PP2500423245 - Simvastatin
49. PP2500423261 - Clotrimazol
50. PP2500423262 - Clobetasol propionat
51. PP2500423265 - Fusidic acid + betamethason
52. PP2500423275 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
53. PP2500423278 - Tacrolimus
54. PP2500423279 - Tacrolimus
55. PP2500423301 - Povidon iodin
56. PP2500423347 - Esomeprazol
57. PP2500423385 - Sorbitol
58. PP2500423396 - Diosmectit
59. PP2500423402 - Loperamid
60. PP2500423410 - Diosmin + hesperidin
61. PP2500423519 - Metformin
62. PP2500423546 - Huyết thanh kháng dại
63. PP2500423547 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
64. PP2500423548 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
65. PP2500423549 - Huyết thanh kháng uốn ván
66. PP2500423554 - Thiocolchicosid
67. PP2500423611 - Misoprostol
68. PP2500423612 - Misoprostol
69. PP2500423630 - Donepezil
70. PP2500423631 - Donepezil
71. PP2500423644 - Risperidon
72. PP2500423650 - Fluoxetin
73. PP2500423653 - Mirtazapin
74. PP2500423657 - Venlafaxin
75. PP2500423684 - Piracetam
76. PP2500423722 - Salbutamol
77. PP2500423742 - Ambroxol
78. PP2500423828 - Calci carbonat + vitamin D3
79. PP2500423844 - Vitamin B1 + B6 + B12
80. PP2500423856 - Vitamin C
81. PP2500423860 - Vitamin C
1. PP2500422317 - Fentanyl
2. PP2500422319 - Fentanyl
3. PP2500422321 - Ketamin
4. PP2500422333 - Midazolam
5. PP2500422336 - Morphin
6. PP2500422402 - Morphin
7. PP2500422418 - Paracetamol
8. PP2500422420 - Paracetamol
9. PP2500422519 - Ephedrin
10. PP2500422930 - Trastuzumab
11. PP2500422931 - Trastuzumab
12. PP2500422932 - Trastuzumab
13. PP2500422933 - Trastuzumab
14. PP2500422985 - Heparin
15. PP2500423223 - Fenofibrat
16. PP2500423282 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
17. PP2500423285 - Gadoteric acid
18. PP2500423288 - Iobitridol
19. PP2500423304 - Povidon iodin
20. PP2500423606 - Methyl ergometrin
21. PP2500423619 - Diazepam
22. PP2500423620 - Diazepam
23. PP2500423763 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
24. PP2500423774 - Acid amin
25. PP2500423777 - Acid amin
26. PP2500423778 - Acid amin
27. PP2500423782 - Acid amin
28. PP2500423784 - Acid amin
29. PP2500423846 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500422356 - Aescin
2. PP2500422379 - Ibuprofen
3. PP2500422444 - Piroxicam
4. PP2500422447 - Tenoxicam
5. PP2500422456 - Glucosamin
6. PP2500422590 - Ampicilin + sulbactam
7. PP2500422599 - Cefaclor
8. PP2500422608 - Cefalexin
9. PP2500422618 - Cefdinir
10. PP2500422632 - Cefmetazol
11. PP2500422634 - Cefoperazon
12. PP2500422635 - Cefoperazon
13. PP2500422637 - Cefoperazon
14. PP2500422643 - Cefoperazon + sulbactam
15. PP2500422645 - Cefoperazon + sulbactam
16. PP2500422653 - Cefoxitin
17. PP2500422658 - Cefpodoxim
18. PP2500422659 - Cefpodoxim
19. PP2500422663 - Cefpodoxim
20. PP2500422668 - Ceftazidim
21. PP2500422671 - Ceftizoxim
22. PP2500422674 - Ceftizoxim
23. PP2500422730 - Metronidazol + neomycin + nystatin
24. PP2500422861 - Flunarizin
25. PP2500422975 - Sắt fumarat + acid folic
26. PP2500423029 - Nicorandil
27. PP2500423052 - Amlodipin + atorvastatin
28. PP2500423059 - Amlodipin + lisinopril
29. PP2500423066 - Amlodipin + valsartan
30. PP2500423075 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
31. PP2500423078 - Candesartan
32. PP2500423080 - Candesartan
33. PP2500423081 - Candesartan + hydrochlorothiazid
34. PP2500423090 - Cilnidipin
35. PP2500423091 - Cilnidipin
36. PP2500423095 - Enalapril + hydrochlorothiazid
37. PP2500423107 - Irbesartan + hydroclorothiazid
38. PP2500423108 - Lacidipin
39. PP2500423110 - Lacidipin
40. PP2500423116 - Lisinopril
41. PP2500423118 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
42. PP2500423119 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
43. PP2500423150 - Perindopril + amlodipin
44. PP2500423154 - Perindopril + amlodipin
45. PP2500423158 - Perindopril + amlodipin
46. PP2500423225 - Fenofibrat
47. PP2500423226 - Fenofibrat
48. PP2500423231 - Lovastatin
49. PP2500423241 - Pravastatin
50. PP2500423243 - Rosuvastatin
51. PP2500423308 - Furosemid
52. PP2500423327 - Lansoprazol
53. PP2500423337 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
54. PP2500423388 - Bacillus subtilis
55. PP2500423391 - Bacillus subtilis
56. PP2500423464 - Acarbose
57. PP2500423469 - Empagliflozin
58. PP2500423474 - Gliclazid
59. PP2500423489 - Glipizid
60. PP2500423522 - Metformin
61. PP2500423671 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
62. PP2500423677 - Ginkgo biloba
63. PP2500423687 - Piracetam
64. PP2500423689 - Vinpocetin
65. PP2500423757 - N-acetylcystein
66. PP2500423759 - N-acetylcystein
67. PP2500423769 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
68. PP2500423834 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
69. PP2500423839 - Vitamin B1
70. PP2500423848 - Vitamin B1 + B6 + B12
71. PP2500423850 - Vitamin B1 + B6 + B12
72. PP2500423858 - Vitamin C
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500422439 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500422482 - Bilastine
3. PP2500422828 - Oseltamivir
4. PP2500423096 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500423278 - Tacrolimus
6. PP2500423279 - Tacrolimus
7. PP2500423526 - Sitagliptin
1. PP2500422380 - Ibuprofen
2. PP2500422507 - Levocetirizin
3. PP2500422508 - Levocetirizin
4. PP2500422712 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
5. PP2500423332 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2500423539 - Thiamazol
7. PP2500423541 - Thiamazol
8. PP2500423825 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
1. PP2500423849 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500422493 - Desloratadin
2. PP2500423135 - Nebivolol
1. PP2500422312 - Bupivacain
2. PP2500422314 - Bupivacain
3. PP2500422315 - Desfluran
4. PP2500422340 - Propofol
5. PP2500422342 - Sevofluran
6. PP2500422352 - Rocuronium
7. PP2500422368 - Diclofenac
8. PP2500422371 - Diclofenac
9. PP2500422373 - Etoricoxib
10. PP2500422374 - Etoricoxib
11. PP2500422393 - Ketorolac
12. PP2500422395 - Ketorolac
13. PP2500422405 - Nefopam
14. PP2500422407 - Paracetamol
15. PP2500422408 - Paracetamol
16. PP2500422410 - Paracetamol
17. PP2500422415 - Paracetamol
18. PP2500422417 - Paracetamol
19. PP2500422425 - Paracetamol
20. PP2500422435 - Paracetamol + codein
21. PP2500422455 - Glucosamin
22. PP2500422459 - Alendronat
23. PP2500422469 - Risedronat
24. PP2500422478 - Zoledronic acid
25. PP2500422503 - Fexofenadin
26. PP2500422533 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
27. PP2500422534 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
28. PP2500422536 - Phenylephrin
29. PP2500422537 - Phenylephrin
30. PP2500422711 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
31. PP2500422719 - Tobramycin + dexamethason
32. PP2500422720 - Tobramycin + dexamethason
33. PP2500422742 - Azithromycin
34. PP2500422754 - Ciprofloxacin
35. PP2500422758 - Ciprofloxacin
36. PP2500422775 - Ofloxacin
37. PP2500422787 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
38. PP2500422871 - Cyclophosphamid
39. PP2500422875 - Doxorubicin
40. PP2500422907 - Vinorelbin
41. PP2500422916 - Erlotinib
42. PP2500422920 - Imatinib
43. PP2500422921 - Imatinib
44. PP2500422934 - Abiraterone
45. PP2500422936 - Anastrozol
46. PP2500422939 - Degarelix
47. PP2500422947 - Triptorelin
48. PP2500422948 - Triptorelin
49. PP2500422950 - Ciclosporin
50. PP2500422955 - Mycophenolat
51. PP2500422960 - Dutasterid
52. PP2500422962 - Tamsulosin
53. PP2500422972 - Sắt protein succinylat
54. PP2500422979 - Sắt sulfat + acid folic
55. PP2500422981 - Enoxaparin
56. PP2500422982 - Enoxaparin
57. PP2500422991 - Tranexamic acid
58. PP2500422993 - Tranexamic acid
59. PP2500422998 - Albumin
60. PP2500423127 - Losartan + hydroclorothiazid
61. PP2500423137 - Nicardipin
62. PP2500423193 - Ivabradin
63. PP2500423204 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
64. PP2500423208 - Alteplase
65. PP2500423257 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
66. PP2500423302 - Povidon iodin
67. PP2500423363 - Ondansetron
68. PP2500423366 - Alverin + simethicon
69. PP2500423368 - Drotaverin
70. PP2500423372 - Drotaverin
71. PP2500423405 - Saccharomyces boulardii
72. PP2500423406 - Saccharomyces boulardii
73. PP2500423420 - Octreotid
74. PP2500423427 - Terlipressin
75. PP2500423429 - Trimebutine maleat
76. PP2500423430 - Ursodeoxycholic acid
77. PP2500423433 - Betamethason
78. PP2500423439 - Methyl prednisolon
79. PP2500423446 - Methyl prednisolon
80. PP2500423449 - Methyl prednisolon
81. PP2500423468 - Empagliflozin
82. PP2500423470 - Empagliflozin
83. PP2500423475 - Gliclazid
84. PP2500423478 - Gliclazid
85. PP2500423491 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
86. PP2500423493 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
87. PP2500423495 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
88. PP2500423496 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
89. PP2500423497 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 25/75
90. PP2500423498 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 50/50
91. PP2500423510 - Linagliptin
92. PP2500423542 - Desmopressin
93. PP2500423550 - Botulinum toxin
94. PP2500423551 - Botulinum toxin
95. PP2500423558 - Brimonidin + timolol
96. PP2500423559 - Brinzolamid
97. PP2500423561 - Fluorometholon
98. PP2500423569 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
99. PP2500423574 - Natri hyaluronat
100. PP2500423575 - Natri hyaluronat
101. PP2500423579 - Natri hyaluronat
102. PP2500423580 - Nepafenac
103. PP2500423581 - Olopatadin
104. PP2500423584 - Polyethylen glycol + propylen glycol
105. PP2500423586 - Ranibizumab
106. PP2500423589 - Tropicamide + phenylephrine
107. PP2500423596 - Phenazon + lidocain
108. PP2500423598 - Xylometazolin
109. PP2500423599 - Xylometazolin
110. PP2500423602 - Xylometazolin
111. PP2500423603 - Carbetocin
112. PP2500423605 - Dinoproston
113. PP2500423621 - Etifoxin
114. PP2500423636 - Olanzapin
115. PP2500423638 - Olanzapin
116. PP2500423658 - Acetyl leucin
117. PP2500423661 - Acetyl leucin
118. PP2500423675 - Ginkgo biloba
119. PP2500423696 - Budesonid
120. PP2500423701 - Budesonid + formoterol
121. PP2500423704 - Budesonid + formoterol
122. PP2500423725 - Salbutamol + ipratropium
123. PP2500423729 - Salmeterol + fluticason
124. PP2500423731 - Salmeterol + fluticason
125. PP2500423743 - Bromhexin
126. PP2500423772 - Acid amin
127. PP2500423773 - Acid amin
128. PP2500423783 - Acid amin
129. PP2500423786 - Acid amin + glucose + lipid
130. PP2500423787 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2500422717 - Tobramycin
2. PP2500423057 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2500423389 - Bacillus subtilis
4. PP2500423393 - Bacillus clausii
5. PP2500423608 - Oxytocin
6. PP2500423766 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500422467 - Methocarbamol
2. PP2500423114 - Lisinopril
3. PP2500423140 - Nicardipin
4. PP2500423313 - Spironolacton
5. PP2500423747 - Bromhexin
1. PP2500422439 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500423546 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2500423547 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
3. PP2500423548 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
4. PP2500423549 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500422475 - Zoledronic acid
2. PP2500422539 - Protamin
1. PP2500422850 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2500423105 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2500423829 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500422550 - Levetiracetam
2. PP2500423830 - Calci lactat
1. PP2500422662 - Cefpodoxim
2. PP2500422810 - Sofosbuvir + velpatasvir
3. PP2500422811 - Sofosbuvir + velpatasvir
4. PP2500422812 - Sofosbuvir + velpatasvir
5. PP2500422823 - Entecavir
6. PP2500422825 - Entecavir
7. PP2500423668 - Citicolin
1. PP2500422428 - Paracetamol
2. PP2500422802 - Linezolid
3. PP2500423064 - Amlodipin + valsartan
4. PP2500423067 - Amlodipin + valsartan
5. PP2500423315 - Spironolacton
6. PP2500423374 - Hyoscin
7. PP2500423724 - Salbutamol
8. PP2500423814 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500422664 - Cefpodoxim
1. PP2500422477 - Zoledronic acid
2. PP2500422629 - Cefixim
3. PP2500422684 - Cloxacilin
4. PP2500423458 - Progesteron
1. PP2500422383 - Ibuprofen
2. PP2500422384 - Ibuprofen
3. PP2500422857 - Pyrazinamid
4. PP2500422859 - Rifampicin + isoniazid
5. PP2500423501 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
6. PP2500423507 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
7. PP2500423536 - Propylthiouracil
8. PP2500423746 - Bromhexin
1. PP2500422400 - Meloxicam
2. PP2500423722 - Salbutamol
1. PP2500422361 - Celecoxib
2. PP2500422363 - Dexibuprofen
3. PP2500422376 - Etoricoxib
4. PP2500422399 - Meloxicam
5. PP2500422400 - Meloxicam
6. PP2500422424 - Paracetamol
7. PP2500422453 - Colchicin
8. PP2500422458 - Glucosamin
9. PP2500422463 - Alpha chymotrypsin
10. PP2500422480 - Alimemazin
11. PP2500422488 - Cinnarizin
12. PP2500422549 - Gabapentin
13. PP2500422725 - Metronidazol
14. PP2500422760 - Ciprofloxacin
15. PP2500422767 - Levofloxacin
16. PP2500422822 - Aciclovir
17. PP2500423044 - Amlodipin
18. PP2500423045 - Amlodipin
19. PP2500423122 - Losartan
20. PP2500423124 - Losartan
21. PP2500423136 - Nebivolol
22. PP2500423146 - Perindopril
23. PP2500423159 - Perindopril + Indapamid
24. PP2500423170 - Telmisartan
25. PP2500423174 - Telmisartan + hydroclorothiazid
26. PP2500423194 - Ivabradin
27. PP2500423201 - Acetylsalicylic acid
28. PP2500423209 - Clopidogrel
29. PP2500423217 - Atorvastatin
30. PP2500423220 - Atorvastatin + ezetimibe
31. PP2500423314 - Spironolacton
32. PP2500423341 - Omeprazol
33. PP2500423348 - Esomeprazol
34. PP2500423350 - Pantoprazol
35. PP2500423353 - Rabeprazol
36. PP2500423371 - Drotaverin
37. PP2500423386 - Sorbitol
38. PP2500423448 - Methyl prednisolon
39. PP2500423451 - Methyl prednisolon
40. PP2500423452 - Prednisolon
41. PP2500423553 - Eperison
42. PP2500423685 - Piracetam
43. PP2500423695 - Bambuterol
44. PP2500423755 - Acetylcystein
45. PP2500423859 - Vitamin C
1. PP2500422963 - Levodopa + carbidopa
2. PP2500423471 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500423745 - Bromhexin
1. PP2500422895 - Methotrexat
1. PP2500423009 - Erythropoietin
2. PP2500423013 - Erythropoietin
1. PP2500422312 - Bupivacain
2. PP2500422554 - Oxcarbazepin
3. PP2500422802 - Linezolid
4. PP2500422916 - Erlotinib
5. PP2500422958 - Alfuzosin
6. PP2500423083 - Captopril
7. PP2500423109 - Lacidipin
8. PP2500423318 - Bismuth
9. PP2500423631 - Donepezil
10. PP2500423641 - Quetiapin
11. PP2500423814 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500422378 - Ibuprofen
2. PP2500422385 - Ibuprofen + codein
3. PP2500422445 - Tenoxicam
4. PP2500422529 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2500422737 - Azithromycin
6. PP2500423164 - Ramipril
7. PP2500423165 - Ramipril
8. PP2500423185 - Digoxin
9. PP2500423188 - Dobutamin
10. PP2500423189 - Dopamin
11. PP2500423717 - Salbutamol
12. PP2500423719 - Salbutamol
1. PP2500422419 - Paracetamol
2. PP2500422700 - Piperacilin + tazobactam
3. PP2500422703 - Ticarcillin + acid clavulanic
4. PP2500422795 - Colistin
1. PP2500422649 - Cefotiam
2. PP2500422983 - Etamsylat
1. PP2500423624 - Acid thioctic
1. PP2500422574 - Amoxicilin
2. PP2500422853 - Ethambutol
1. PP2500422937 - Anastrozol
1. PP2500422806 - Vancomycin
2. PP2500422808 - Vancomycin
1. PP2500422412 - Paracetamol
2. PP2500422723 - Metronidazol
3. PP2500422757 - Ciprofloxacin
1. PP2500422459 - Alendronat
2. PP2500422833 - Clotrimazol
1. PP2500422364 - Diclofenac
1. PP2500423709 - Montelukast
1. PP2500423738 - Ambroxol
1. PP2500422521 - Glutathion
2. PP2500422604 - Cefadroxil
3. PP2500422743 - Azithromycin
1. PP2500423512 - Metformin
2. PP2500423668 - Citicolin
1. PP2500422514 - N-Acetylcystein
2. PP2500423064 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500423113 - Lercanidipin
4. PP2500423377 - Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol
5. PP2500423431 - Ursodeoxycholic acid
6. PP2500423455 - Progesteron
7. PP2500423531 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500422434 - Paracetamol + codein
1. PP2500422842 - Itraconazol
2. PP2500423652 - Mirtazapin
1. PP2500422765 - Levofloxacin
2. PP2500423049 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2500423425 - Silymarin
1. PP2500422571 - Amoxicilin
2. PP2500422606 - Cefalexin
3. PP2500422609 - Cefalexin
4. PP2500422612 - Cefamandol
5. PP2500422743 - Azithromycin
1. PP2500422366 - Diclofenac
2. PP2500423006 - Erythropoietin
3. PP2500423007 - Erythropoietin
1. PP2500422386 - Ibuprofen + codein
2. PP2500422401 - Meloxicam
3. PP2500422421 - Paracetamol
4. PP2500422424 - Paracetamol
5. PP2500422432 - Paracetamol + chlorpheniramin
6. PP2500422437 - Paracetamol + diphenhydramin
7. PP2500422463 - Alpha chymotrypsin
8. PP2500422558 - Pregabalin
9. PP2500422605 - Cefadroxil
10. PP2500422607 - Cefalexin
11. PP2500422627 - Cefixim
12. PP2500422677 - Ceftriaxon
13. PP2500422678 - Cefuroxim
14. PP2500422761 - Ciprofloxacin
15. PP2500422816 - Aciclovir
16. PP2500423040 - Propranolol
17. PP2500423106 - Irbesartan + hydroclorothiazid
18. PP2500423170 - Telmisartan
19. PP2500423174 - Telmisartan + hydroclorothiazid
20. PP2500423209 - Clopidogrel
21. PP2500423227 - Fenofibrat
22. PP2500423234 - Lovastatin
23. PP2500423304 - Povidon iodin
24. PP2500423341 - Omeprazol
25. PP2500423343 - Omeprazol
26. PP2500423350 - Pantoprazol
27. PP2500423452 - Prednisolon
28. PP2500423516 - Metformin
29. PP2500423755 - Acetylcystein
1. PP2500422531 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500422518 - Deferoxamin
2. PP2500422577 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500422918 - Gefitinib
4. PP2500422946 - Tamoxifen
5. PP2500422950 - Ciclosporin
6. PP2500423384 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
7. PP2500423424 - Silymarin
1. PP2500422383 - Ibuprofen
2. PP2500422842 - Itraconazol
3. PP2500423267 - Isotretinoin
4. PP2500423320 - Bismuth
1. PP2500422826 - Gancyclovir
2. PP2500422832 - Ciclopiroxolamin
3. PP2500423187 - Dobutamin
4. PP2500423279 - Tacrolimus
1. PP2500423820 - Nước cất pha tiêm
2. PP2500423821 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500422696 - Oxacilin
2. PP2500423055 - Amlodipin + losartan
3. PP2500423058 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2500423097 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500423100 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2500423473 - Glibenclamid + metformin
7. PP2500423476 - Gliclazid
8. PP2500423480 - Gliclazid
9. PP2500423481 - Gliclazid + metformin
10. PP2500423482 - Gliclazid + metformin
11. PP2500423503 - Insulin người trộn, hỗn hợp 20/80
12. PP2500423750 - Carbocistein
1. PP2500422495 - Desloratadin
2. PP2500422499 - Ebastin
3. PP2500422774 - Moxifloxacin
4. PP2500422840 - Fluconazol
5. PP2500423050 - Amlodipin + atorvastatin
6. PP2500423051 - Amlodipin + atorvastatin
7. PP2500423202 - Acetylsalicylic acid
8. PP2500423320 - Bismuth
1. PP2500422961 - Solifenacin
1. PP2500422804 - Teicoplanin
1. PP2500422960 - Dutasterid
2. PP2500423709 - Montelukast
1. PP2500422680 - Cefuroxim
2. PP2500423600 - Xylometazolin
1. PP2500422365 - Diclofenac
2. PP2500422380 - Ibuprofen
3. PP2500422433 - Paracetamol + chlorpheniramin
4. PP2500422494 - Desloratadin
5. PP2500423021 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2500423028 - Nicorandil
7. PP2500423303 - Povidon iodin
8. PP2500423330 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
9. PP2500423457 - Progesteron
10. PP2500423690 - Vinpocetin
11. PP2500423749 - Carbocistein
12. PP2500423857 - Vitamin C
1. PP2500422515 - Acetylcystein
2. PP2500422557 - Pregabalin
3. PP2500422689 - Doripenem
4. PP2500422799 - Fosfomycin
5. PP2500423083 - Captopril
6. PP2500423213 - Rivaroxaban
7. PP2500423247 - Simvastatin + ezetimibe
8. PP2500423259 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
9. PP2500423278 - Tacrolimus
10. PP2500423279 - Tacrolimus
11. PP2500423401 - Loperamid
12. PP2500423472 - Glibenclamid + metformin
13. PP2500423591 - Betahistin
14. PP2500423656 - Sertralin
15. PP2500423826 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500423572 - Natri clorid
1. PP2500422797 - Colistin
1. PP2500422483 - Cetirizin
2. PP2500422690 - Ertapenem
3. PP2500423462 - Acarbose
4. PP2500423647 - Amitriptylin
1. PP2500422356 - Aescin
2. PP2500422632 - Cefmetazol
3. PP2500422635 - Cefoperazon
4. PP2500422637 - Cefoperazon
5. PP2500422643 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2500422645 - Cefoperazon + sulbactam
7. PP2500423156 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500422464 - Calcitonin
2. PP2500422465 - Calcitonin
3. PP2500422734 - Clindamycin
4. PP2500422973 - Sắt sucrose (hay dextran)
5. PP2500423678 - Mecobalamin
1. PP2500422542 - Sugammadex
2. PP2500422929 - Trastuzumab
3. PP2500423285 - Gadoteric acid
1. PP2500422473 - Zoledronic acid
2. PP2500422487 - Cinnarizin
3. PP2500422614 - Cefamandol
4. PP2500422639 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2500422707 - Amikacin
6. PP2500422864 - Bendamustine
7. PP2500422867 - Carboplatin
8. PP2500423070 - Atenolol
9. PP2500423238 - Pravastatin
10. PP2500423365 - Palonosetron
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | VAN THUAN PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500422414 - Paracetamol
2. PP2500422421 - Paracetamol
3. PP2500422427 - Paracetamol
4. PP2500422431 - Paracetamol + chlorpheniramin
5. PP2500422436 - Paracetamol + codein
6. PP2500422627 - Cefixim
7. PP2500422678 - Cefuroxim
8. PP2500423467 - Dapagliflozin
1. PP2500422835 - Fluconazol
1. PP2500422661 - Cefpodoxim
2. PP2500422713 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
3. PP2500423266 - Fusidic acid + hydrocortison
4. PP2500423329 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2500423562 - Fluorometholon
6. PP2500423565 - Hydroxypropylmethylcellulose
7. PP2500423578 - Natri hyaluronat
8. PP2500423582 - Olopatadin
9. PP2500423593 - Fluticason
10. PP2500423594 - Fluticason
11. PP2500423597 - Rifamycin
1. PP2500422680 - Cefuroxim
1. PP2500422313 - Bupivacain
2. PP2500422323 - Levobupivacain
3. PP2500422347 - Neostigmin
4. PP2500422367 - Diclofenac
5. PP2500422383 - Ibuprofen
6. PP2500422406 - Nefopam
7. PP2500422442 - Piroxicam
8. PP2500422446 - Tenoxicam
9. PP2500422488 - Cinnarizin
10. PP2500422500 - Epinephrin (adrenalin)
11. PP2500422525 - Folinic acid
12. PP2500422532 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2500422541 - Sorbitol
14. PP2500422543 - Sugammadex
15. PP2500422552 - Levetiracetam
16. PP2500422708 - Amikacin
17. PP2500422714 - Netilmicin
18. PP2500422725 - Metronidazol
19. PP2500422849 - Voriconazol
20. PP2500422988 - Phytomenadion (vitamin K1)
21. PP2500422994 - Tranexamic acid
22. PP2500423197 - Acenocoumarol
23. PP2500423307 - Furosemid
24. PP2500423309 - Furosemid
25. PP2500423345 - Esomeprazol
26. PP2500423361 - Metoclopramid
27. PP2500423375 - Hyoscin
28. PP2500423417 - L-Ornithin - L- aspartat
29. PP2500423421 - Octreotid
30. PP2500423436 - Dexamethason
31. PP2500423437 - Hydrocortison
32. PP2500423452 - Prednisolon
33. PP2500423553 - Eperison
34. PP2500423609 - Oxytocin
35. PP2500423682 - Piracetam
36. PP2500423718 - Salbutamol
37. PP2500423727 - Salbutamol + ipratropium
38. PP2500423733 - Terbutalin
39. PP2500423734 - Terbutalin
40. PP2500423799 - Kali clorid
41. PP2500423838 - Vitamin B1
42. PP2500423852 - Vitamin B6
43. PP2500423855 - Vitamin B12
1. PP2500422384 - Ibuprofen
2. PP2500422430 - Paracetamol
3. PP2500422492 - Desloratadin
4. PP2500422498 - Ebastin
5. PP2500422525 - Folinic acid
6. PP2500422532 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2500422558 - Pregabalin
8. PP2500422705 - Amikacin
9. PP2500422844 - Ketoconazol
10. PP2500423149 - Perindopril
11. PP2500423237 - Pravastatin
12. PP2500423239 - Pravastatin
13. PP2500423270 - Mometason
14. PP2500423354 - Sucralfat
15. PP2500423590 - Betahistin
16. PP2500423592 - Betahistin
17. PP2500423601 - Xylometazolin
18. PP2500423745 - Bromhexin
1. PP2500422615 - Cefamandol
2. PP2500422636 - Cefoperazon
3. PP2500423121 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
4. PP2500423352 - Rabeprazol
5. PP2500423624 - Acid thioctic
1. PP2500422378 - Ibuprofen
2. PP2500422397 - Meloxicam
3. PP2500422429 - Paracetamol
4. PP2500422435 - Paracetamol + codein
5. PP2500422455 - Glucosamin
6. PP2500422482 - Bilastine
7. PP2500422486 - Cinnarizin
8. PP2500422517 - Calci Gluconat
9. PP2500422595 - Benzathin benzylpenicilin
10. PP2500422611 - Cefamandol
11. PP2500422624 - Cefepim
12. PP2500422641 - Cefoperazon + sulbactam
13. PP2500422651 - Cefoxitin
14. PP2500422679 - Cefuroxim
15. PP2500422685 - Cloxacilin
16. PP2500422687 - Cloxacilin
17. PP2500422691 - Ertapenem
18. PP2500422695 - Oxacilin
19. PP2500422704 - Ticarcillin + acid clavulanic
20. PP2500422706 - Amikacin
21. PP2500422727 - Metronidazol
22. PP2500422792 - Colistin
23. PP2500422801 - Linezolid
24. PP2500422802 - Linezolid
25. PP2500422842 - Itraconazol
26. PP2500422866 - Carboplatin
27. PP2500422868 - Carboplatin
28. PP2500422870 - Cisplatin
29. PP2500422890 - Irinotecan
30. PP2500422891 - Irinotecan
31. PP2500422892 - Irinotecan
32. PP2500422901 - Paclitaxel
33. PP2500422904 - Paclitaxel
34. PP2500422905 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
35. PP2500422919 - Gefitinib
36. PP2500422941 - Exemestan
37. PP2500422971 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
38. PP2500423004 - Deferasirox
39. PP2500423005 - Deferasirox
40. PP2500423010 - Erythropoietin
41. PP2500423014 - Filgrastim
42. PP2500423054 - Amlodipin + atorvastatin
43. PP2500423088 - Carvedilol
44. PP2500423103 - Indapamid
45. PP2500423148 - Perindopril
46. PP2500423162 - Perindopril + Indapamid
47. PP2500423179 - Valsartan + hydroclorothiazid
48. PP2500423218 - Atorvastatin
49. PP2500423251 - Nimodipin
50. PP2500423283 - Gadobenic acid
51. PP2500423293 - Iopamidol
52. PP2500423294 - Iopamidol
53. PP2500423296 - Iopamidol
54. PP2500423305 - Natri clorid
55. PP2500423336 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
56. PP2500423398 - Kẽm gluconat
57. PP2500423492 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
58. PP2500423504 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
59. PP2500423506 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
60. PP2500423534 - Levothyroxin
61. PP2500423607 - Methyl ergometrin
62. PP2500423660 - Acetyl leucin
63. PP2500423706 - Montelukast
64. PP2500423724 - Salbutamol
65. PP2500423732 - Salmeterol + fluticason
66. PP2500423743 - Bromhexin
67. PP2500423746 - Bromhexin
68. PP2500423791 - Glucose
69. PP2500423792 - Glucose
70. PP2500423793 - Glucose
71. PP2500423794 - Glucose
72. PP2500423804 - Natri clorid
73. PP2500423806 - Natri clorid
74. PP2500423808 - Natri clorid
75. PP2500423810 - Natri clorid
76. PP2500423811 - Natri clorid
77. PP2500423818 - Ringer lactat
78. PP2500423822 - Nước cất pha tiêm
79. PP2500423823 - Nước cất pha tiêm
80. PP2500423824 - Calci carbonat
81. PP2500423846 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500422390 - Ketoprofen
2. PP2500422633 - Cefoperazon
3. PP2500423336 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500423409 - Diosmin
5. PP2500423435 - Dexamethason
1. PP2500422510 - Loratadin
2. PP2500422805 - Vancomycin
3. PP2500422807 - Vancomycin
4. PP2500422992 - Tranexamic acid
1. PP2500422591 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500422602 - Cefadroxil
3. PP2500422603 - Cefadroxil
4. PP2500422640 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2500423230 - Fluvastatin
1. PP2500422375 - Etoricoxib
2. PP2500422426 - Paracetamol
3. PP2500422484 - Cetirizin
4. PP2500422501 - Fexofenadin
5. PP2500422504 - Fexofenadin
6. PP2500422511 - Loratadin
7. PP2500422566 - Albendazol
8. PP2500422803 - Linezolid
9. PP2500423171 - Telmisartan
10. PP2500423191 - Ivabradin
11. PP2500423310 - Furosemid + spironolacton
12. PP2500423463 - Acarbose
13. PP2500423483 - Glimepirid
14. PP2500423524 - Metformin
15. PP2500423552 - Eperison
1. PP2500422598 - Cefaclor
2. PP2500422603 - Cefadroxil
3. PP2500422604 - Cefadroxil
4. PP2500422628 - Cefixim
1. PP2500422919 - Gefitinib
2. PP2500423210 - Dabigatran
1. PP2500422373 - Etoricoxib
2. PP2500422647 - Cefotaxim
3. PP2500422676 - Ceftriaxon
4. PP2500423190 - Ivabradin
5. PP2500423211 - Rivaroxaban
6. PP2500423212 - Rivaroxaban
7. PP2500423214 - Rivaroxaban
1. PP2500423490 - Glipizid
1. PP2500422309 - Atropin
2. PP2500422327 - Lidocain
3. PP2500422331 - Lidocain + epinephrin
4. PP2500422367 - Diclofenac
5. PP2500422411 - Paracetamol
6. PP2500422419 - Paracetamol
7. PP2500422424 - Paracetamol
8. PP2500422431 - Paracetamol + chlorpheniramin
9. PP2500422438 - Paracetamol + Ibuprofen
10. PP2500422443 - Piroxicam
11. PP2500422451 - Colchicin
12. PP2500422471 - Risedronat
13. PP2500422495 - Desloratadin
14. PP2500422497 - Diphenhydramin
15. PP2500422500 - Epinephrin (adrenalin)
16. PP2500422506 - Levocetirizin
17. PP2500422508 - Levocetirizin
18. PP2500422532 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
19. PP2500422534 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
20. PP2500422542 - Sugammadex
21. PP2500422550 - Levetiracetam
22. PP2500422551 - Levetiracetam
23. PP2500422567 - Albendazol
24. PP2500422578 - Amoxicilin + acid clavulanic
25. PP2500422580 - Amoxicilin + acid clavulanic
26. PP2500422583 - Amoxicilin + acid clavulanic
27. PP2500422600 - Cefadroxil
28. PP2500422604 - Cefadroxil
29. PP2500422613 - Cefamandol
30. PP2500422621 - Cefdinir
31. PP2500422652 - Cefoxitin
32. PP2500422655 - Cefoxitin
33. PP2500422710 - Gentamicin
34. PP2500422802 - Linezolid
35. PP2500422816 - Aciclovir
36. PP2500422817 - Aciclovir
37. PP2500422825 - Entecavir
38. PP2500422838 - Fluconazol
39. PP2500422847 - Terbinafin
40. PP2500422977 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
41. PP2500422980 - Sắt sulfat + acid folic
42. PP2500422994 - Tranexamic acid
43. PP2500422995 - Tranexamic acid
44. PP2500423019 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
45. PP2500423023 - Isosorbid
46. PP2500423056 - Amlodipin + losartan
47. PP2500423087 - Captopril + hydroclorothiazid
48. PP2500423088 - Carvedilol
49. PP2500423089 - Cilnidipin
50. PP2500423092 - Doxazosin
51. PP2500423111 - Lacidipin
52. PP2500423115 - Lisinopril
53. PP2500423136 - Nebivolol
54. PP2500423141 - Nifedipin
55. PP2500423146 - Perindopril
56. PP2500423167 - Ramipril
57. PP2500423168 - Ramipril
58. PP2500423170 - Telmisartan
59. PP2500423176 - Valsartan
60. PP2500423190 - Ivabradin
61. PP2500423192 - Ivabradin
62. PP2500423197 - Acenocoumarol
63. PP2500423201 - Acetylsalicylic acid
64. PP2500423215 - Atorvastatin
65. PP2500423216 - Atorvastatin
66. PP2500423227 - Fenofibrat
67. PP2500423236 - Pravastatin
68. PP2500423242 - Rosuvastatin
69. PP2500423244 - Simvastatin
70. PP2500423255 - Adapalen
71. PP2500423258 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
72. PP2500423260 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
73. PP2500423269 - Kẽm oxid
74. PP2500423271 - Mupirocin
75. PP2500423272 - Mupirocin
76. PP2500423276 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
77. PP2500423278 - Tacrolimus
78. PP2500423299 - Cồn 70°
79. PP2500423303 - Povidon iodin
80. PP2500423305 - Natri clorid
81. PP2500423307 - Furosemid
82. PP2500423309 - Furosemid
83. PP2500423322 - Famotidin
84. PP2500423324 - Famotidin
85. PP2500423326 - Lansoprazol
86. PP2500423328 - Lansoprazol
87. PP2500423333 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
88. PP2500423344 - Omeprazol
89. PP2500423364 - Ondansetron
90. PP2500423369 - Drotaverin
91. PP2500423378 - Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol
92. PP2500423385 - Sorbitol
93. PP2500423397 - Kẽm gluconat
94. PP2500423407 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
95. PP2500423408 - Diosmin
96. PP2500423411 - Diosmin + hesperidin
97. PP2500423418 - Mesalazin
98. PP2500423434 - Betamethason
99. PP2500423436 - Dexamethason
100. PP2500423440 - Methyl prednisolon
101. PP2500423457 - Progesteron
102. PP2500423459 - Progesteron
103. PP2500423463 - Acarbose
104. PP2500423571 - Natri clorid
105. PP2500423594 - Fluticason
106. PP2500423630 - Donepezil
107. PP2500423649 - Citalopram
108. PP2500423651 - Mirtazapin
109. PP2500423654 - Paroxetin
110. PP2500423655 - Sertralin
111. PP2500423674 - Galantamin
112. PP2500423676 - Ginkgo biloba
113. PP2500423681 - Piracetam
114. PP2500423694 - Bambuterol
115. PP2500423695 - Bambuterol
116. PP2500423708 - Montelukast
117. PP2500423723 - Salbutamol
118. PP2500423737 - Ambroxol
119. PP2500423739 - Ambroxol
120. PP2500423745 - Bromhexin
121. PP2500423746 - Bromhexin
122. PP2500423756 - Acetylcystein
123. PP2500423765 - Kali clorid
124. PP2500423774 - Acid amin
125. PP2500423820 - Nước cất pha tiêm
126. PP2500423821 - Nước cất pha tiêm
127. PP2500423833 - Lysin + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
128. PP2500423836 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
129. PP2500423855 - Vitamin B12
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | NAMVIET TRADING AND PHARMACEUTICAL JOIN STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500423442 - Methyl prednisolon
1. PP2500422363 - Dexibuprofen
2. PP2500422769 - Moxifloxacin
3. PP2500423004 - Deferasirox
4. PP2500423166 - Ramipril
5. PP2500423220 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500422362 - Dexibuprofen
2. PP2500422544 - Xanh methylen
3. PP2500422797 - Colistin
4. PP2500422949 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit (rATG)
5. PP2500422964 - Levodopa + carbidopa
6. PP2500423041 - Verapamil
7. PP2500423542 - Desmopressin
8. PP2500423588 - Travoprost + Timolol
9. PP2500423613 - Atosiban
10. PP2500423703 - Budesonid + formoterol
1. PP2500422628 - Cefixim
2. PP2500422629 - Cefixim
3. PP2500422942 - Fulvestrant
1. PP2500423585 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2500423203 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500423411 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500422776 - Ofloxacin
2. PP2500423700 - Budesonid
1. PP2500422310 - Bupivacain
2. PP2500422345 - Atracurium
3. PP2500422350 - Rocuronium
4. PP2500422353 - Rocuronium
5. PP2500422476 - Zoledronic acid
6. PP2500422505 - Ketotifen
7. PP2500422509 - Levocetirizin
8. PP2500422526 - Naloxon
9. PP2500422530 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
10. PP2500422768 - Moxifloxacin
11. PP2500422990 - Phytomenadion (vitamin K1)
12. PP2500423034 - Adenosin
13. PP2500423036 - Amiodaron
14. PP2500423039 - Propranolol
15. PP2500423138 - Nicardipin
16. PP2500423184 - Digoxin
17. PP2500423195 - Milrinon
18. PP2500423379 - Glycerol
19. PP2500423383 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
20. PP2500423390 - Bacillus subtilis
21. PP2500423557 - Atropin
22. PP2500423563 - Hydroxypropylmethylcellulose
23. PP2500423564 - Hydroxypropylmethylcellulose
24. PP2500423567 - Moxifloxacin + dexamethason
25. PP2500423568 - Natamycin
26. PP2500423573 - Natri hyaluronat
27. PP2500423576 - Natri hyaluronat
28. PP2500423577 - Natri hyaluronat
29. PP2500423604 - Carboprost
30. PP2500423615 - Atosiban
31. PP2500423668 - Citicolin
32. PP2500423673 - Galantamin
33. PP2500423680 - Pentoxifyllin
34. PP2500423697 - Budesonid
35. PP2500423699 - Budesonid
36. PP2500423713 - Salbutamol
37. PP2500423715 - Salbutamol
38. PP2500423716 - Salbutamol
39. PP2500423758 - N-acetylcystein
40. PP2500423802 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500422513 - Mequitazin
2. PP2500422586 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500422961 - Solifenacin
1. PP2500422391 - Ketoprofen
2. PP2500423042 - Verapamil
3. PP2500423043 - Verapamil
1. PP2500422911 - Bevacizumab
2. PP2500422913 - Bevacizumab
1. PP2500423617 - Dung dịch lọc máu liên tục
1. PP2500422547 - Gabapentin
2. PP2500423643 - Risperidon
3. PP2500423741 - Ambroxol
1. PP2500422347 - Neostigmin
2. PP2500422400 - Meloxicam
3. PP2500422499 - Ebastin
4. PP2500422527 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2500422569 - Praziquantel
6. PP2500422619 - Cefdinir
7. PP2500422723 - Metronidazol
8. PP2500422731 - Tinidazol
9. PP2500422757 - Ciprofloxacin
10. PP2500422773 - Moxifloxacin
11. PP2500422780 - Ofloxacin
12. PP2500422820 - Aciclovir
13. PP2500422918 - Gefitinib
14. PP2500423101 - Felodipin
15. PP2500423148 - Perindopril
16. PP2500423330 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
17. PP2500423338 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
18. PP2500423645 - Sulpirid
19. PP2500423663 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
20. PP2500423688 - Piracetam
21. PP2500423718 - Salbutamol
22. PP2500423760 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
23. PP2500423761 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
24. PP2500423791 - Glucose
25. PP2500423792 - Glucose
26. PP2500423793 - Glucose
27. PP2500423794 - Glucose
28. PP2500423795 - Glucose
29. PP2500423796 - Glucose
30. PP2500423797 - Glucose
31. PP2500423798 - Glucose
32. PP2500423800 - Magnesi sulfat
33. PP2500423803 - Manitol
34. PP2500423806 - Natri clorid
35. PP2500423808 - Natri clorid
36. PP2500423810 - Natri clorid
37. PP2500423811 - Natri clorid
38. PP2500423812 - Natri clorid
39. PP2500423818 - Ringer lactat
40. PP2500423822 - Nước cất pha tiêm
41. PP2500423823 - Nước cất pha tiêm
42. PP2500423843 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500422928 - Sorafenib
2. PP2500423016 - Pegfilgrastim
1. PP2500422363 - Dexibuprofen
2. PP2500422404 - Naproxen
3. PP2500422468 - Methocarbamol
4. PP2500422485 - Cetirizin
5. PP2500422489 - Cinnarizin
6. PP2500422494 - Desloratadin
7. PP2500422496 - Desloratadin
8. PP2500422513 - Mequitazin
9. PP2500422819 - Aciclovir
10. PP2500423017 - Diltiazem
11. PP2500423025 - Nicorandil
12. PP2500423077 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
13. PP2500423120 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
14. PP2500423126 - Losartan + hydroclorothiazid
15. PP2500423173 - Telmisartan + hydroclorothiazid
16. PP2500423177 - Valsartan
17. PP2500423199 - Acetylsalicylic acid
18. PP2500423229 - Fluvastatin
19. PP2500423230 - Fluvastatin
20. PP2500423237 - Pravastatin
21. PP2500423239 - Pravastatin
22. PP2500423316 - Spironolacton
23. PP2500423331 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
24. PP2500423339 - Nizatidin
25. PP2500423370 - Drotaverin
26. PP2500423488 - Glipizid
27. PP2500423536 - Propylthiouracil
28. PP2500423537 - Propylthiouracil
29. PP2500423736 - Ambroxol
30. PP2500423744 - Bromhexin
31. PP2500423751 - Carbocistein
32. PP2500423827 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500422849 - Voriconazol
1. PP2500422815 - Aciclovir
1. PP2500423172 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2500423190 - Ivabradin
1. PP2500423127 - Losartan + hydroclorothiazid
2. PP2500423489 - Glipizid
3. PP2500423490 - Glipizid
4. PP2500423746 - Bromhexin
1. PP2500422365 - Diclofenac
2. PP2500422409 - Paracetamol
3. PP2500422458 - Glucosamin
4. PP2500422521 - Glutathion
5. PP2500422657 - Cefoxitin
6. PP2500422670 - Ceftazidim
7. PP2500422677 - Ceftriaxon
8. PP2500422692 - Imipenem + cilastatin
9. PP2500422693 - Meropenem
10. PP2500422701 - Piperacilin + tazobactam
11. PP2500422721 - Tobramycin + dexamethason
12. PP2500422731 - Tinidazol
13. PP2500422763 - Levofloxacin
14. PP2500422764 - Levofloxacin
15. PP2500422778 - Ofloxacin
16. PP2500422796 - Colistin
17. PP2500422865 - Bleomycin
18. PP2500422866 - Carboplatin
19. PP2500422868 - Carboplatin
20. PP2500422870 - Cisplatin
21. PP2500422873 - Docetaxel
22. PP2500422877 - Doxorubicin
23. PP2500422878 - Epirubicin
24. PP2500422879 - Etoposid
25. PP2500422880 - Fluorouracil
26. PP2500422881 - Fluorouracil
27. PP2500422883 - Gemcitabin
28. PP2500422886 - Gemcitabin
29. PP2500422890 - Irinotecan
30. PP2500422892 - Irinotecan
31. PP2500422894 - Methotrexat
32. PP2500422897 - Oxaliplatin
33. PP2500422899 - Oxaliplatin
34. PP2500422901 - Paclitaxel
35. PP2500422904 - Paclitaxel
36. PP2500423299 - Cồn 70°
37. PP2500423323 - Famotidin
38. PP2500423345 - Esomeprazol
39. PP2500423352 - Rabeprazol
40. PP2500423400 - Lactobacillus acidophilus
41. PP2500423679 - Mecobalamin
42. PP2500423768 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
43. PP2500423770 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
44. PP2500423820 - Nước cất pha tiêm
45. PP2500423841 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500422666 - Cefradin
1. PP2500423175 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2500423207 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2500423438 - Hydrocortison
4. PP2500423740 - Ambroxol
1. PP2500422600 - Cefadroxil
2. PP2500422686 - Cloxacilin
3. PP2500422699 - Piperacilin + tazobactam
4. PP2500422743 - Azithromycin
5. PP2500422943 - Goserelin
6. PP2500422944 - Goserelin
7. PP2500423109 - Lacidipin
8. PP2500423111 - Lacidipin
1. PP2500422425 - Paracetamol
2. PP2500422466 - Infliximab
3. PP2500422560 - Topiramat
4. PP2500422842 - Itraconazol
5. PP2500423008 - Erythropoietin
6. PP2500423491 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
1. PP2500422675 - Ceftizoxim
2. PP2500422959 - Alfuzosin
3. PP2500422986 - Heparin
4. PP2500423775 - Acid amin
5. PP2500423779 - Acid amin
6. PP2500423780 - Acid amin
1. PP2500423191 - Ivabradin
2. PP2500423193 - Ivabradin
3. PP2500423225 - Fenofibrat
4. PP2500423275 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500423012 - Erythropoietin
2. PP2500423669 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500422623 - Cefepim
2. PP2500423323 - Famotidin
1. PP2500422400 - Meloxicam
1. PP2500423616 - Dung dịch lọc máu liên tục
1. PP2500422838 - Fluconazol
2. PP2500422965 - Levodopa + carbidopa
3. PP2500423176 - Valsartan
4. PP2500423180 - Valsartan + hydroclorothiazid
5. PP2500423312 - Spironolacton
1. PP2500422789 - Doxycyclin
2. PP2500422919 - Gefitinib
3. PP2500423518 - Metformin
4. PP2500423523 - Metformin
1. PP2500422513 - Mequitazin
2. PP2500422918 - Gefitinib
3. PP2500423758 - N-acetylcystein
1. PP2500423102 - Imidapril
1. PP2500422739 - Azithromycin
2. PP2500422783 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
3. PP2500422814 - Aciclovir
1. PP2500422322 - Levobupivacain
2. PP2500422882 - Gemcitabin
3. PP2500422884 - Gemcitabin
4. PP2500422903 - Paclitaxel
5. PP2500423105 - Irbesartan + hydroclorothiazid
6. PP2500423359 - Granisetron
7. PP2500423380 - Lactulose
8. PP2500423419 - Octreotid
1. PP2500422360 - Celecoxib
2. PP2500422439 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2500422471 - Risedronat
4. PP2500422490 - Chlorpheniramin
5. PP2500422549 - Gabapentin
6. PP2500422558 - Pregabalin
7. PP2500422728 - Metronidazol
8. PP2500422746 - Clarithromycin
9. PP2500422786 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
10. PP2500422834 - Clotrimazol
11. PP2500422858 - Rifampicin
12. PP2500423074 - Bisoprolol
13. PP2500423124 - Losartan
14. PP2500423129 - Methyldopa
15. PP2500423136 - Nebivolol
16. PP2500423146 - Perindopril
17. PP2500423170 - Telmisartan
18. PP2500423175 - Telmisartan + hydroclorothiazid
19. PP2500423176 - Valsartan
20. PP2500423180 - Valsartan + hydroclorothiazid
21. PP2500423194 - Ivabradin
22. PP2500423227 - Fenofibrat
23. PP2500423239 - Pravastatin
24. PP2500423242 - Rosuvastatin
25. PP2500423301 - Povidon iodin
26. PP2500423303 - Povidon iodin
27. PP2500423319 - Bismuth
28. PP2500423411 - Diosmin + hesperidin
29. PP2500423465 - Acarbose
30. PP2500423467 - Dapagliflozin
31. PP2500423674 - Galantamin
32. PP2500423686 - Piracetam
33. PP2500423694 - Bambuterol
34. PP2500423695 - Bambuterol
35. PP2500423758 - N-acetylcystein
36. PP2500423759 - N-acetylcystein
1. PP2500422473 - Zoledronic acid
2. PP2500422487 - Cinnarizin
3. PP2500422614 - Cefamandol
4. PP2500422639 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2500422707 - Amikacin
6. PP2500422864 - Bendamustine
7. PP2500422867 - Carboplatin
8. PP2500423070 - Atenolol
9. PP2500423238 - Pravastatin
10. PP2500423365 - Palonosetron
1. PP2500422364 - Diclofenac
2. PP2500423831 - Calci lactat
1. PP2500422318 - Fentanyl
2. PP2500422342 - Sevofluran
3. PP2500422383 - Ibuprofen
4. PP2500422520 - Ephedrin
5. PP2500422786 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
6. PP2500423026 - Nicorandil
7. PP2500423329 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
8. PP2500423335 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2500423351 - Rabeprazol
10. PP2500423354 - Sucralfat
11. PP2500423438 - Hydrocortison
12. PP2500423683 - Piracetam
13. PP2500423721 - Salbutamol
14. PP2500423830 - Calci lactat
1. PP2500422372 - Etodolac
2. PP2500422482 - Bilastine
3. PP2500422491 - Chlorpheniramin + dextromethorphan
4. PP2500422974 - Sắt fumarat + acid folic
5. PP2500422976 - Sắt fumarat + acid folic
6. PP2500423027 - Nicorandil
7. PP2500423079 - Candesartan
8. PP2500423082 - Candesartan + hydrochlorothiazid
9. PP2500423085 - Captopril
10. PP2500423086 - Captopril + hydroclorothiazid
11. PP2500423130 - Methyldopa
12. PP2500423163 - Quinapril
13. PP2500423166 - Ramipril
14. PP2500423181 - Valsartan + hydroclorothiazid
15. PP2500423232 - Lovastatin
16. PP2500423317 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
17. PP2500423373 - Drotaverin
18. PP2500423535 - Levothyroxin
19. PP2500423695 - Bambuterol
20. PP2500423752 - Carbocistein
21. PP2500423767 - Magnesi aspartat + kali aspartat
22. PP2500423832 - Calcitriol
1. PP2500422642 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500422915 - Erlotinib
3. PP2500423427 - Terlipressin
1. PP2500422452 - Colchicin
2. PP2500422470 - Risedronat
3. PP2500422501 - Fexofenadin
4. PP2500422504 - Fexofenadin
5. PP2500422561 - Valproat natri
6. PP2500422564 - Valproat natri
7. PP2500422565 - Valproat natri + valproic acid
8. PP2500422735 - Clindamycin
9. PP2500422806 - Vancomycin
10. PP2500422831 - Caspofungin
11. PP2500422889 - Irinotecan
12. PP2500422891 - Irinotecan
13. PP2500422921 - Imatinib
14. PP2500422924 - Rituximab
15. PP2500422926 - Rituximab
16. PP2500422927 - Sorafenib
17. PP2500422934 - Abiraterone
18. PP2500422936 - Anastrozol
19. PP2500422959 - Alfuzosin
20. PP2500423011 - Erythropoietin
21. PP2500423035 - Amiodaron
22. PP2500423063 - Amlodipin + valsartan
23. PP2500423065 - Amlodipin + valsartan
24. PP2500423071 - Bisoprolol
25. PP2500423196 - Acenocoumarol
26. PP2500423222 - Fenofibrat
27. PP2500423256 - Calcipotriol
28. PP2500423273 - Nepidermin
29. PP2500423381 - Macrogol
30. PP2500423382 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
31. PP2500423395 - Diosmectit
32. PP2500423447 - Methyl prednisolon
33. PP2500423450 - Methyl prednisolon
34. PP2500423483 - Glimepirid
35. PP2500423484 - Glimepirid + metformin
36. PP2500423485 - Glimepirid + metformin
37. PP2500423486 - Glimepirid + metformin
38. PP2500423494 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
39. PP2500423500 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
40. PP2500423502 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
41. PP2500423508 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
42. PP2500423509 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
43. PP2500423512 - Metformin
44. PP2500423522 - Metformin
45. PP2500423552 - Eperison
46. PP2500423560 - Carbomer
47. PP2500423566 - Indomethacin
48. PP2500423636 - Olanzapin
49. PP2500423637 - Olanzapin
50. PP2500423646 - Sulpirid
51. PP2500423653 - Mirtazapin
52. PP2500423693 - Bambuterol
53. PP2500423710 - Montelukast
1. PP2500423038 - Amiodaron
2. PP2500423186 - Digoxin
3. PP2500423679 - Mecobalamin
4. PP2500423711 - Salbutamol
1. PP2500423311 - Furosemid + spironolacton
1. PP2500422360 - Celecoxib
2. PP2500422660 - Cefpodoxim
3. PP2500422851 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
4. PP2500422969 - Pramipexol
5. PP2500423281 - Tyrothricin
6. PP2500423367 - Alverin + simethicon
7. PP2500423847 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500423415 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500422908 - Vinorelbin
2. PP2500422909 - Vinorelbin
1. PP2500422524 - Folinic acid
2. PP2500422917 - Gefitinib
3. PP2500422931 - Trastuzumab
4. PP2500422933 - Trastuzumab
1. PP2500422358 - Celecoxib
2. PP2500422448 - Allopurinol
3. PP2500422744 - Clarithromycin
4. PP2500423030 - Trimetazidin
5. PP2500423477 - Gliclazid
1. PP2500423354 - Sucralfat
1. PP2500422418 - Paracetamol
2. PP2500422454 - Diacerein
3. PP2500422501 - Fexofenadin
4. PP2500422511 - Loratadin
5. PP2500422568 - Mebendazol
6. PP2500422583 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500422588 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500422603 - Cefadroxil
9. PP2500422626 - Cefixim
10. PP2500422658 - Cefpodoxim
11. PP2500422724 - Metronidazol
12. PP2500422732 - Tinidazol
13. PP2500422738 - Azithromycin
14. PP2500422740 - Azithromycin
15. PP2500422745 - Clarithromycin
16. PP2500422766 - Levofloxacin
17. PP2500422767 - Levofloxacin
18. PP2500423032 - Trimetazidin
19. PP2500423047 - Amlodipin
20. PP2500423070 - Atenolol
21. PP2500423123 - Losartan
22. PP2500423148 - Perindopril
23. PP2500423325 - Famotidin
24. PP2500423398 - Kẽm gluconat
25. PP2500423447 - Methyl prednisolon
26. PP2500423450 - Methyl prednisolon
27. PP2500423520 - Metformin
28. PP2500423693 - Bambuterol
29. PP2500423700 - Budesonid
1. PP2500422334 - Midazolam
2. PP2500422374 - Etoricoxib
3. PP2500422381 - Ibuprofen
4. PP2500422423 - Paracetamol
5. PP2500422452 - Colchicin
6. PP2500422484 - Cetirizin
7. PP2500422502 - Fexofenadin
8. PP2500422546 - Carbamazepin
9. PP2500422553 - Oxcarbazepin
10. PP2500422555 - Phenobarbital
11. PP2500422556 - Phenobarbital
12. PP2500422562 - Valproat natri
13. PP2500422563 - Valproat natri
14. PP2500422751 - Spiramycin + metronidazol
15. PP2500422771 - Moxifloxacin
16. PP2500423376 - Papaverin
17. PP2500423515 - Metformin
18. PP2500423526 - Sitagliptin
19. PP2500423595 - Naphazolin
20. PP2500423601 - Xylometazolin
21. PP2500423625 - Amisulprid
22. PP2500423626 - Clorpromazin
23. PP2500423627 - Clorpromazin
24. PP2500423628 - Clozapin
25. PP2500423629 - Clozapin
26. PP2500423632 - Haloperidol
27. PP2500423633 - Haloperidol
28. PP2500423634 - Levomepromazin
29. PP2500423639 - Olanzapin
30. PP2500423641 - Quetiapin
31. PP2500423642 - Quetiapin
32. PP2500423644 - Risperidon
33. PP2500423646 - Sulpirid
34. PP2500423648 - Amitriptylin
35. PP2500423659 - Acetyl leucin
36. PP2500423853 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500422325 - Lidocain
2. PP2500422449 - Allopurinol
3. PP2500422729 - Metronidazol + neomycin + nystatin
4. PP2500422753 - Tretinoin + eryhtromycin
5. PP2500422841 - Fenticonazol
6. PP2500423018 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2500423112 - Lercanidipin
8. PP2500423128 - Methyldopa
9. PP2500423131 - Metoprolol
10. PP2500423133 - Metoprolol
11. PP2500423280 - Trolamin
12. PP2500423638 - Olanzapin
13. PP2500423665 - Citicolin
14. PP2500423666 - Citicolin
15. PP2500423670 - Cytidin-5'-monophosphat disodium + uridin
1. PP2500422716 - Tobramycin
2. PP2500422756 - Ciprofloxacin
3. PP2500422986 - Heparin
4. PP2500423805 - Natri clorid
5. PP2500423807 - Natri clorid
6. PP2500423809 - Natri clorid
1. PP2500422394 - Ketorolac
2. PP2500422479 - Zoledronic acid
3. PP2500422610 - Cefalothin
4. PP2500422667 - Cefradin
5. PP2500422675 - Ceftizoxim
6. PP2500422688 - Doripenem
7. PP2500422715 - Tobramycin
8. PP2500423413 - L-Ornithin - L- aspartat
9. PP2500423444 - Methyl prednisolon
10. PP2500423667 - Citicolin
11. PP2500423721 - Salbutamol
12. PP2500423789 - Acid amin + glucose + lipid