Gói thầu thuốc generic (gồm 199 danh mục)

Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic (gồm 199 danh mục)
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
cung cấp thuốc năm 2026-2027 (12 tháng) của Trung tâm Tim mạch
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:30 02/03/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:34 02/03/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
62
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600019707 Acenocoumarol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 6.286.880 210 50.085.000 50.085.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 26.500.000 26.500.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 6.286.880 210 50.085.000 50.085.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 26.500.000 26.500.000 0
2 PP2600019708 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 5.703.548 210 194.775.000 194.775.000 0
3 PP2600019709 Acetylcystein vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 6.286.880 210 4.100.000 4.100.000 0
4 PP2600019710 Acetylcystein vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 1.223.768 210 13.600.000 13.600.000 0
5 PP2600019711 Acetylcystein vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 4.928.000 210 46.400.000 46.400.000 0
6 PP2600019712 Acetylsalicylic acid vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 3.549.600 210 177.480.000 177.480.000 0
7 PP2600019713 Acetylsalicylic acid vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 180 3.167.820 210 91.800.000 91.800.000 0
8 PP2600019714 Acetylsalicylic acid+ clopidogrel vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 33.780.000 33.780.000 0
9 PP2600019715 Acid amin + Glucose + Lipid vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 180 5.976.000 210 257.040.000 257.040.000 0
10 PP2600019716 Acid amin + Glucose + Lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 126.000.000 210 216.000.000 216.000.000 0
11 PP2600019717 Acid amin + Glucose + Lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 38.379.000 210 246.000.000 246.000.000 0
12 PP2600019718 Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate (Thiamine) Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol (Pantothenic acid) + DL alpha-tocopherol (alpha-tocopherol) + Folic acid + Retinol palmitate (Retinol) + Riboflavin dihydrate sodium phosphate (Riboflavin) + Pyridoxine hydrochloride (Pyridoxin) + Nicotinamide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 56.523.600 56.523.600 0
13 PP2600019719 Adenosin triphosphat vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 5.354.000 210 96.000.000 96.000.000 0
14 PP2600019720 Adenosin triphosphat vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 2.805.000 210 102.000.000 102.000.000 0
15 PP2600019721 Adrenalin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 6.286.880 210 17.955.000 17.955.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 6.286.880 210 17.955.000 17.955.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 18.000.000 18.000.000 0
16 PP2600019722 Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 126.000.000 210 24.381.000 24.381.000 0
17 PP2600019723 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 5.392.200 210 21.888.000 21.888.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 615.600 210 27.018.000 27.018.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 5.392.200 210 21.888.000 21.888.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 615.600 210 27.018.000 27.018.000 0
18 PP2600019725 Amikacin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 2.805.000 210 38.250.000 38.250.000 0
19 PP2600019726 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 15.322.800 210 16.800.000 16.800.000 0
20 PP2600019728 Amiodaron hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 5.392.200 210 46.665.000 46.665.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.439.000 210 46.750.000 46.750.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 5.392.200 210 46.665.000 46.665.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.439.000 210 46.750.000 46.750.000 0
21 PP2600019729 Amlodipin + Indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 126.000.000 210 249.350.000 249.350.000 0
22 PP2600019730 Amphotericin B vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 36.152.100 210 1.764.000.000 1.764.000.000 0
23 PP2600019731 Anidulafungin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 126.000.000 210 191.520.000 191.520.000 0
24 PP2600019732 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 1.365.000 1.365.000 0
25 PP2600019733 Bacillus claussii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 15.322.800 210 21.840.000 21.840.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 436.800 210 21.796.000 21.796.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 436.800 210 21.796.000 21.796.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 5.469.960 210 13.440.000 13.440.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 15.322.800 210 21.840.000 21.840.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 436.800 210 21.796.000 21.796.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 436.800 210 21.796.000 21.796.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 5.469.960 210 13.440.000 13.440.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 15.322.800 210 21.840.000 21.840.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 436.800 210 21.796.000 21.796.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 436.800 210 21.796.000 21.796.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 5.469.960 210 13.440.000 13.440.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 15.322.800 210 21.840.000 21.840.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 436.800 210 21.796.000 21.796.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 436.800 210 21.796.000 21.796.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 5.469.960 210 13.440.000 13.440.000 0
26 PP2600019734 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 15.322.800 210 21.000.000 21.000.000 0
27 PP2600019735 Bosentan vn0110385063 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM 180 4.000.000 210 200.000.000 200.000.000 0
28 PP2600019736 Bosentan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.300.000 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 1.300.000 210 57.500.000 57.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.300.000 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 1.300.000 210 57.500.000 57.500.000 0
29 PP2600019737 Cafein citrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 12.180.000 12.180.000 0
30 PP2600019740 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 3.130.811 210 13.020.000 13.020.000 0
31 PP2600019742 Captopril vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 1.223.768 210 1.314.400 1.314.400 0
32 PP2600019744 Cefoperazon + Sulbactam vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 9.000.000 210 450.000.000 450.000.000 0
33 PP2600019745 Cefoperazon + sulbactam vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 66.240.000 210 3.307.500.000 3.307.500.000 0
34 PP2600019746 Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidim pentahydrate); Avibactam (dưới dạng Natri Avibactam) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 126.000.000 210 1.108.800.000 1.108.800.000 0
35 PP2600019747 Cilnidipin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 180 4.200.000 210 210.000.000 210.000.000 0
36 PP2600019748 Clopidogrel vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 4.200.000 210 210.000.000 210.000.000 0
37 PP2600019749 Clopidogrel + Acid acetylsalicylic vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 180 15.000.000 210 750.000.000 750.000.000 0
38 PP2600019750 Colistimethat natri vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.344.000 210 395.000.000 395.000.000 0
39 PP2600019752 Colistin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 30.393.596 210 604.800.000 604.800.000 0
40 PP2600019754 Dầu đậu nành tinh chế + Triglycerid mạch trung bình + Dầu ô-liu tinh chế + Dầu cá tinh chế vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 126.000.000 210 13.500.000 13.500.000 0
41 PP2600019755 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 3.130.811 210 217.000 217.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 215.760 215.760 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 3.130.811 210 217.000 217.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 215.760 215.760 0
42 PP2600019756 Dexmedetomidin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 16.250.000 210 216.200.000 216.200.000 0
43 PP2600019757 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 27.435.240 210 12.075.000 12.075.000 0
44 PP2600019758 Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 15.322.800 210 119.070.000 119.070.000 0
45 PP2600019759 Digoxin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 36.152.100 210 43.605.000 43.605.000 0
46 PP2600019760 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 15.322.800 210 6.560.000 6.560.000 0
47 PP2600019761 Diosmectite vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 5.703.548 210 2.041.000 2.041.000 0
48 PP2600019762 Diosmin + hesperidin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 6.286.880 210 66.591.000 66.591.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 1.331.820 210 58.890.000 58.890.000 0
vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 180 3.167.820 210 63.420.000 63.420.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 6.286.880 210 66.591.000 66.591.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 1.331.820 210 58.890.000 58.890.000 0
vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 180 3.167.820 210 63.420.000 63.420.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 6.286.880 210 66.591.000 66.591.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 1.331.820 210 58.890.000 58.890.000 0
vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 180 3.167.820 210 63.420.000 63.420.000 0
49 PP2600019764 Diphenhydramin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 366.130 366.130 0
50 PP2600019765 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 15.322.800 210 137.500.000 137.500.000 0
51 PP2600019767 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 210.000.000 210.000.000 0
52 PP2600019768 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 57.000.000 57.000.000 0
53 PP2600019769 Ephedrin hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 27.435.240 210 69.877.500 69.877.500 0
54 PP2600019770 Fenofibrat vn0106737770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ 180 150.000 210 7.500.000 7.500.000 0
55 PP2600019771 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 27.435.240 210 310.159.500 310.159.500 0
56 PP2600019772 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 10.621.430 210 49.960.000 49.960.000 0
57 PP2600019773 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 27.435.240 210 210.000.000 210.000.000 0
58 PP2600019774 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 10.621.430 210 56.000.000 56.000.000 0
59 PP2600019775 Fluconazole vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 5.469.960 210 11.350.000 11.350.000 0
60 PP2600019778 Furosemid vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 6.286.880 210 20.313.000 20.313.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 19.247.400 19.247.400 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 6.286.880 210 20.313.000 20.313.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 19.247.400 19.247.400 0
61 PP2600019779 Furosemid vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 18.140.000 210 168.000.000 168.000.000 0
62 PP2600019780 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 14.100.000 14.100.000 0
63 PP2600019781 Furosemid + spironolacton vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 5.392.200 210 191.884.000 191.884.000 0
64 PP2600019782 Furosemid + spironolacton vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 1.829.580 210 83.055.000 83.055.000 0
65 PP2600019784 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 3.847.300 210 19.250.000 19.250.000 0
66 PP2600019785 Glucose vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 9.519.486 210 10.000.000 10.000.000 0
67 PP2600019786 Glucose vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 9.519.486 210 43.955.000 43.955.000 0
68 PP2600019787 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 15.322.800 210 69.300.000 69.300.000 0
69 PP2600019789 Heparin sodium vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 27.435.240 210 498.750.000 498.750.000 0
70 PP2600019790 Heparin sodium vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 38.379.000 210 367.500.000 367.500.000 0
71 PP2600019792 Human Albumin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 126.000.000 210 1.036.000.000 1.036.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 38.379.000 210 1.181.600.000 1.181.600.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 32.840.000 210 1.006.443.200 1.006.443.200 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 25.480.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 1.108.380.000 1.108.380.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 126.000.000 210 1.036.000.000 1.036.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 38.379.000 210 1.181.600.000 1.181.600.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 32.840.000 210 1.006.443.200 1.006.443.200 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 25.480.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 1.108.380.000 1.108.380.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 126.000.000 210 1.036.000.000 1.036.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 38.379.000 210 1.181.600.000 1.181.600.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 32.840.000 210 1.006.443.200 1.006.443.200 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 25.480.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 1.108.380.000 1.108.380.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 126.000.000 210 1.036.000.000 1.036.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 38.379.000 210 1.181.600.000 1.181.600.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 32.840.000 210 1.006.443.200 1.006.443.200 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 25.480.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 1.108.380.000 1.108.380.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 126.000.000 210 1.036.000.000 1.036.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 38.379.000 210 1.181.600.000 1.181.600.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 32.840.000 210 1.006.443.200 1.006.443.200 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 25.480.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 1.108.380.000 1.108.380.000 0
72 PP2600019793 Human Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 296.283.000 296.283.000 0
73 PP2600019794 Human Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 32.840.000 210 279.777.600 279.777.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 290.000.000 290.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 32.840.000 210 279.777.600 279.777.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 290.000.000 290.000.000 0
74 PP2600019795 Inclisiran vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 126.000.000 210 792.000.000 792.000.000 0
75 PP2600019797 Isosorbid mononitrat vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.344.000 210 98.000.000 98.000.000 0
76 PP2600019798 Ivabradin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 20.815.830 210 1.040.791.500 1.040.791.500 0
77 PP2600019799 Ivabradin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 8.440.000 210 255.310.000 255.310.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 30.393.596 210 339.710.000 339.710.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 8.440.000 210 255.310.000 255.310.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 30.393.596 210 339.710.000 339.710.000 0
78 PP2600019801 Kali clorid vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 1.829.580 210 8.424.000 8.424.000 0
79 PP2600019803 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 10.000.000 10.000.000 0
80 PP2600019804 Kali clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 3.130.811 210 9.750.000 9.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 9.600.000 9.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 3.130.811 210 9.750.000 9.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 9.600.000 9.600.000 0
81 PP2600019805 Khoang A chứa Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic; Khoang B chứa: Sodium chlorid + Sodium hydrogen carbonat + Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium + Magnesium + Sodium + Chlorid + Lactat + Hydrogen carbonat vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 28.000.000 210 1.400.000.000 1.400.000.000 0
82 PP2600019806 L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat , L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein, L-Malic acid, Acid acetic 99% (acid acetic băng) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 126.000.000 210 56.000.000 56.000.000 0
83 PP2600019807 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 9.294.000 210 44.700.000 44.700.000 0
84 PP2600019808 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 9.294.000 210 420.000.000 420.000.000 0
85 PP2600019809 L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 38.379.000 210 28.600.000 28.600.000 0
86 PP2600019810 Lidocain hydroclodrid vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 32.840.000 210 58.576.000 58.576.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 58.600.000 58.600.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 32.840.000 210 58.576.000 58.576.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 58.600.000 58.600.000 0
87 PP2600019811 Lidocain hydroclodrid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 429.200 429.200 0
88 PP2600019812 Lidocain hydroclodrid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 15.322.800 210 52.500.000 52.500.000 0
89 PP2600019813 Lidocaine vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 10.075.800 210 1.669.500 1.669.500 0
90 PP2600019814 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 4.195.370 210 135.000.000 135.000.000 0
91 PP2600019815 Magnesi aspartat+ Kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 5.469.960 210 179.200.000 179.200.000 0
92 PP2600019816 Magnesi aspartat+ Kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 5.342.400 210 267.120.000 267.120.000 0
93 PP2600019818 Magnesi sulfat heptahydrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 15.322.800 210 4.810.000 4.810.000 0
94 PP2600019819 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 34.670.000 34.670.000 0
95 PP2600019821 Metoclopramid hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 473.000 473.000 0
96 PP2600019822 Metoprolol tartrat vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 18.140.000 210 207.200.000 207.200.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 14.300.000 210 212.800.000 212.800.000 0
vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 18.140.000 210 207.200.000 207.200.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 14.300.000 210 212.800.000 212.800.000 0
97 PP2600019823 Metoprolol tartrat vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 18.140.000 210 483.600.000 483.600.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 10.075.800 210 502.200.000 502.200.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 14.300.000 210 502.200.000 502.200.000 0
vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 18.140.000 210 483.600.000 483.600.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 10.075.800 210 502.200.000 502.200.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 14.300.000 210 502.200.000 502.200.000 0
vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 18.140.000 210 483.600.000 483.600.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 10.075.800 210 502.200.000 502.200.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 14.300.000 210 502.200.000 502.200.000 0
98 PP2600019824 Metronidazole vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 9.519.486 210 4.200.000 4.200.000 0
99 PP2600019825 Metronidazole vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 5.160.000 5.160.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 3.847.300 210 5.160.000 5.160.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 5.160.000 5.160.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 3.847.300 210 5.160.000 5.160.000 0
100 PP2600019826 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 27.435.240 210 309.000.000 309.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 10.621.430 210 274.890.000 274.890.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 27.435.240 210 309.000.000 309.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 10.621.430 210 274.890.000 274.890.000 0
101 PP2600019827 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 3.535.343 210 175.000.000 175.000.000 0
102 PP2600019828 Milrinon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 15.322.800 210 35.700.000 35.700.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 5.374.400 210 171.700.000 171.700.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.344.000 210 161.500.000 161.500.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 5.354.000 210 33.660.000 33.660.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 15.322.800 210 35.700.000 35.700.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 5.374.400 210 171.700.000 171.700.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.344.000 210 161.500.000 161.500.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 5.354.000 210 33.660.000 33.660.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 15.322.800 210 35.700.000 35.700.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 5.374.400 210 171.700.000 171.700.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.344.000 210 161.500.000 161.500.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 5.354.000 210 33.660.000 33.660.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 15.322.800 210 35.700.000 35.700.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 5.374.400 210 171.700.000 171.700.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.344.000 210 161.500.000 161.500.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 5.354.000 210 33.660.000 33.660.000 0
103 PP2600019829 Morphin sulfat/ Morphin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 10.621.430 210 48.478.320 48.478.320 0
104 PP2600019830 Morphin sulfat/ Morphin hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 27.435.240 210 29.452.500 29.452.500 0
105 PP2600019831 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 15.322.800 210 294.000 294.000 0
106 PP2600019832 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 30.393.596 210 46.131.200 46.131.200 0
107 PP2600019833 Natri clorid vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 9.519.486 210 190.890.000 190.890.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 30.393.596 210 190.800.000 190.800.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 9.519.486 210 190.890.000 190.890.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 30.393.596 210 190.800.000 190.800.000 0
108 PP2600019834 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 3.847.300 210 148.005.000 148.005.000 0
109 PP2600019835 Natri clorid vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 9.519.486 210 25.725.000 25.725.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 30.393.596 210 22.250.000 22.250.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 9.519.486 210 25.725.000 25.725.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 30.393.596 210 22.250.000 22.250.000 0
110 PP2600019836 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 30.240.000 30.240.000 0
111 PP2600019837 Natri clorid vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 6.286.880 210 26.460.000 26.460.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 30.393.596 210 26.640.000 26.640.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 6.286.880 210 26.460.000 26.460.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 30.393.596 210 26.640.000 26.640.000 0
112 PP2600019839 Natri hydrocarbonat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 15.322.800 210 17.766.000 17.766.000 0
113 PP2600019840 Natri valproate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 5.703.548 210 2.420.880 2.420.880 0
114 PP2600019842 Nhũ tương dầu đậu nành vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 126.000.000 210 27.500.000 27.500.000 0
115 PP2600019843 Nicardipin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 15.322.800 210 126.000.000 126.000.000 0
116 PP2600019844 Nicardipin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 162.500.000 162.500.000 0
117 PP2600019845 Nicorandil vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 7.000.000 210 350.000.000 350.000.000 0
118 PP2600019846 Nitroglycerin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 18.957.080 210 100.000.000 100.000.000 0
119 PP2600019847 Nitroglycerin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 10.621.430 210 64.879.000 64.879.000 0
120 PP2600019848 Nitroglycerin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 5.469.960 210 47.080.000 47.080.000 0
121 PP2600019849 Noradernalin vn0110051279 Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings 180 1.450.000 210 72.500.000 72.500.000 0
122 PP2600019850 Noradrenalin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 6.286.880 210 6.720.000 6.720.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 6.286.880 210 6.720.000 6.720.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 6.000.000 6.000.000 0
123 PP2600019851 Noradrenalin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 156.000.000 156.000.000 0
124 PP2600019852 Noradrenalin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 6.286.880 210 39.200.000 39.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 35.840.000 35.840.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 6.286.880 210 39.200.000 39.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 35.840.000 35.840.000 0
125 PP2600019853 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 30.393.596 210 88.872.000 88.872.000 0
126 PP2600019855 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 3.535.343 210 1.734.000 1.734.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 1.147.500 1.147.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 3.535.343 210 1.734.000 1.734.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 1.147.500 1.147.500 0
127 PP2600019856 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 3.591.000 3.591.000 0
128 PP2600019857 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 3.161.200 3.161.200 0
129 PP2600019858 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 1.162.800 1.162.800 0
130 PP2600019859 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 2.042.400 2.042.400 0
131 PP2600019860 Paracetamol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 1.223.768 210 1.650.000 1.650.000 0
132 PP2600019861 Paracetamol vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 38.379.000 210 2.850.000 2.850.000 0
133 PP2600019862 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 11.980.000 11.980.000 0
134 PP2600019863 Paracetamol vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 9.519.486 210 90.300.000 90.300.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 3.130.811 210 108.500.000 108.500.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 9.519.486 210 90.300.000 90.300.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 3.130.811 210 108.500.000 108.500.000 0
135 PP2600019864 Perindopril arginin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 12.411.000 210 206.850.000 206.850.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 4.137.000 210 205.000.000 205.000.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 12.411.000 210 206.850.000 206.850.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 4.137.000 210 205.000.000 205.000.000 0
136 PP2600019865 Perindopril arginin + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 126.000.000 210 461.230.000 461.230.000 0
137 PP2600019866 Perindopril arginin + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 126.000.000 210 461.230.000 461.230.000 0
138 PP2600019867 Perindopril arginin + Indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 126.000.000 210 455.000.000 455.000.000 0
139 PP2600019868 Perindopril arginine + Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 126.000.000 210 417.200.000 417.200.000 0
140 PP2600019870 Phytomenadion vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 126.000 126.000 0
141 PP2600019871 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 3.130.811 210 2.531.250 2.531.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 2.362.500 2.362.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 3.130.811 210 2.531.250 2.531.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 2.362.500 2.362.500 0
142 PP2600019873 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 453.680.000 453.680.000 0
143 PP2600019874 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 1.200.000 210 60.000.000 60.000.000 0
144 PP2600019875 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 126.000.000 210 88.000.000 88.000.000 0
145 PP2600019876 Propofol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 5.703.548 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.439.000 210 19.000.000 19.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 24.600.000 24.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 5.703.548 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.439.000 210 19.000.000 19.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 24.600.000 24.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 5.703.548 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.439.000 210 19.000.000 19.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 24.600.000 24.600.000 0
146 PP2600019880 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 30.393.596 210 14.160.000 14.160.000 0
147 PP2600019881 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 3.847.300 210 21.000.000 21.000.000 0
148 PP2600019882 Rocuronium bromid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 126.000.000 210 209.520.000 209.520.000 0
149 PP2600019884 Sacubitril + Valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 126.000.000 210 20.000.000 20.000.000 0
150 PP2600019885 Sacubitril + Valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 126.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
151 PP2600019886 Sacubitril + Valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 126.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
152 PP2600019887 Salbutamol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 14.344.000 210 49.500.000 49.500.000 0
153 PP2600019888 Salbutamol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 6.286.880 210 44.100.000 44.100.000 0
154 PP2600019889 Salbutamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 42.000.000 42.000.000 0
155 PP2600019890 Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxid polymaltose complex) vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 4.195.370 210 10.500.000 10.500.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 5.469.960 210 13.650.000 13.650.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 4.195.370 210 10.500.000 10.500.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 5.469.960 210 13.650.000 13.650.000 0
156 PP2600019891 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 27.750.000 27.750.000 0
157 PP2600019892 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 10.621.430 210 77.437.500 77.437.500 0
158 PP2600019893 Sildenafil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 26.000.000 26.000.000 0
159 PP2600019894 Spironlacton vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 3.750.000 210 187.500.000 187.500.000 0
160 PP2600019895 Spironlacton vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 5.374.400 210 97.020.000 97.020.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 1.940.400 210 97.020.000 97.020.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 5.374.400 210 97.020.000 97.020.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 1.940.400 210 97.020.000 97.020.000 0
161 PP2600019896 Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium Chloride + Sodium hydroxide vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 180 5.976.000 210 41.760.000 41.760.000 0
162 PP2600019897 Tranexamic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 68.000.000 220 20.160.000 20.160.000 0
163 PP2600019898 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 3.130.811 210 3.904.000 3.904.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 3.424.000 3.424.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 3.130.811 210 3.904.000 3.904.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 6.197.373 210 3.424.000 3.424.000 0
164 PP2600019899 Trimetazidin dihydroclorid vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 18.957.080 210 847.854.000 847.854.000 0
165 PP2600019900 Vancomycin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 7.277.291 210 130.386.540 130.386.540 0
166 PP2600019901 Vancomycin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 7.277.291 210 233.478.000 233.478.000 0
167 PP2600019902 Vancomycin vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 4.195.370 210 40.527.500 40.527.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 5.703.548 210 49.300.000 49.300.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 4.195.370 210 40.527.500 40.527.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 5.703.548 210 49.300.000 49.300.000 0
168 PP2600019903 Vasopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 16.250.000 210 594.000.000 594.000.000 0
169 PP2600019904 Verapamil hydrochloride vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 4.928.000 210 200.000.000 200.000.000 0
170 PP2600019905 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 1.223.768 210 42.840.000 42.840.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 62
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600019757 - Diazepam

2. PP2600019769 - Ephedrin hydroclorid

3. PP2600019771 - Fentanyl

4. PP2600019773 - Fentanyl

5. PP2600019789 - Heparin sodium

6. PP2600019826 - Midazolam

7. PP2600019830 - Morphin sulfat/ Morphin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019736 - Bosentan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600019707 - Acenocoumarol

2. PP2600019709 - Acetylcystein

3. PP2600019721 - Adrenalin

4. PP2600019762 - Diosmin + hesperidin

5. PP2600019778 - Furosemid

6. PP2600019837 - Natri clorid

7. PP2600019850 - Noradrenalin

8. PP2600019852 - Noradrenalin

9. PP2600019888 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019805 - Khoang A chứa Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic; Khoang B chứa: Sodium chlorid + Sodium hydrogen carbonat + Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium + Magnesium + Sodium + Chlorid + Lactat + Hydrogen carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600019756 - Dexmedetomidin

2. PP2600019903 - Vasopressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600019807 - Levofloxacin

2. PP2600019808 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019736 - Bosentan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600019779 - Furosemid

2. PP2600019822 - Metoprolol tartrat

3. PP2600019823 - Metoprolol tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019744 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600019900 - Vancomycin

2. PP2600019901 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102667515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600019715 - Acid amin + Glucose + Lipid

2. PP2600019896 - Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium Chloride + Sodium hydroxide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600019785 - Glucose

2. PP2600019786 - Glucose

3. PP2600019824 - Metronidazole

4. PP2600019833 - Natri clorid

5. PP2600019835 - Natri clorid

6. PP2600019863 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2600019716 - Acid amin + Glucose + Lipid

2. PP2600019722 - Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin

3. PP2600019729 - Amlodipin + Indapamid

4. PP2600019731 - Anidulafungin

5. PP2600019746 - Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidim pentahydrate); Avibactam (dưới dạng Natri Avibactam)

6. PP2600019754 - Dầu đậu nành tinh chế + Triglycerid mạch trung bình + Dầu ô-liu tinh chế + Dầu cá tinh chế

7. PP2600019792 - Human Albumin

8. PP2600019795 - Inclisiran

9. PP2600019806 - L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat , L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein, L-Malic acid, Acid acetic 99% (acid acetic băng)

10. PP2600019842 - Nhũ tương dầu đậu nành

11. PP2600019865 - Perindopril arginin + Amlodipin

12. PP2600019866 - Perindopril arginin + Amlodipin

13. PP2600019867 - Perindopril arginin + Indapamid

14. PP2600019868 - Perindopril arginine + Amlodipine

15. PP2600019875 - Propofol

16. PP2600019882 - Rocuronium bromid

17. PP2600019884 - Sacubitril + Valsartan

18. PP2600019885 - Sacubitril + Valsartan

19. PP2600019886 - Sacubitril + Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600019710 - Acetylcystein

2. PP2600019742 - Captopril

3. PP2600019860 - Paracetamol

4. PP2600019905 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600019726 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2600019733 - Bacillus claussii

3. PP2600019734 - Bacillus subtilis

4. PP2600019758 - Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat

5. PP2600019760 - Digoxin

6. PP2600019765 - Dobutamin

7. PP2600019787 - Glycerol

8. PP2600019812 - Lidocain hydroclodrid

9. PP2600019818 - Magnesi sulfat heptahydrat

10. PP2600019828 - Milrinon

11. PP2600019831 - Naloxon hydroclorid

12. PP2600019839 - Natri hydrocarbonat

13. PP2600019843 - Nicardipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104128822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019749 - Clopidogrel + Acid acetylsalicylic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600019730 - Amphotericin B

2. PP2600019759 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600019828 - Milrinon

2. PP2600019895 - Spironlacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019799 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600019782 - Furosemid + spironolacton

2. PP2600019801 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600019720 - Adenosin triphosphat

2. PP2600019725 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019745 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019712 - Acetylsalicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019864 - Perindopril arginin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600019846 - Nitroglycerin

2. PP2600019899 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106637021
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019747 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106737770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019770 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600019717 - Acid amin + Glucose + Lipid

2. PP2600019790 - Heparin sodium

3. PP2600019792 - Human Albumin

4. PP2600019809 - L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin

5. PP2600019861 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019894 - Spironlacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019895 - Spironlacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600019750 - Colistimethat natri

2. PP2600019797 - Isosorbid mononitrat

3. PP2600019828 - Milrinon

4. PP2600019887 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019798 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600019711 - Acetylcystein

2. PP2600019904 - Verapamil hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019816 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600019719 - Adenosin triphosphat

2. PP2600019828 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600019814 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

2. PP2600019890 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxid polymaltose complex)

3. PP2600019902 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110051279
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019849 - Noradernalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110385063
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019735 - Bosentan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600019772 - Fentanyl

2. PP2600019774 - Fentanyl

3. PP2600019826 - Midazolam

4. PP2600019829 - Morphin sulfat/ Morphin hydroclorid

5. PP2600019847 - Nitroglycerin

6. PP2600019892 - Sevofluran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600019752 - Colistin

2. PP2600019799 - Ivabradin

3. PP2600019832 - Natri clorid

4. PP2600019833 - Natri clorid

5. PP2600019835 - Natri clorid

6. PP2600019837 - Natri clorid

7. PP2600019853 - Nước cất pha tiêm

8. PP2600019880 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600019708 - Acenocoumarol

2. PP2600019761 - Diosmectite

3. PP2600019840 - Natri valproate

4. PP2600019876 - Propofol

5. PP2600019902 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600019813 - Lidocaine

2. PP2600019823 - Metoprolol tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600019792 - Human Albumin

2. PP2600019794 - Human Albumin

3. PP2600019810 - Lidocain hydroclodrid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600019822 - Metoprolol tartrat

2. PP2600019823 - Metoprolol tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600019723 - Alpha chymotrypsin

2. PP2600019728 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2600019781 - Furosemid + spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600019728 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2600019876 - Propofol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019845 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019792 - Human Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019733 - Bacillus claussii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019748 - Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315961342
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019733 - Bacillus claussii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2600019714 - Acetylsalicylic acid+ clopidogrel

2. PP2600019718 - Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate (Thiamine) Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol (Pantothenic acid) + DL alpha-tocopherol (alpha-tocopherol) + Folic acid + Retinol palmitate (Retinol) + Riboflavin dihydrate sodium phosphate (Riboflavin) + Pyridoxine hydrochloride (Pyridoxin) + Nicotinamide

3. PP2600019767 - Enoxaparin natri

4. PP2600019768 - Enoxaparin natri

5. PP2600019792 - Human Albumin

6. PP2600019793 - Human Albumin

7. PP2600019794 - Human Albumin

8. PP2600019810 - Lidocain hydroclodrid

9. PP2600019819 - Methyl prednisolon

10. PP2600019825 - Metronidazole

11. PP2600019844 - Nicardipin hydroclorid

12. PP2600019851 - Noradrenalin

13. PP2600019856 - Paracetamol

14. PP2600019857 - Paracetamol

15. PP2600019858 - Paracetamol

16. PP2600019859 - Paracetamol

17. PP2600019862 - Paracetamol

18. PP2600019873 - Povidon iodin

19. PP2600019876 - Propofol

20. PP2600019891 - Sắt protein succinylat

21. PP2600019893 - Sildenafil

22. PP2600019897 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019864 - Perindopril arginin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318177778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019762 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600019827 - Midazolam

2. PP2600019855 - Papaverin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019874 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600019740 - Calci clorid

2. PP2600019755 - Dexamethason

3. PP2600019804 - Kali clorid

4. PP2600019863 - Paracetamol

5. PP2600019871 - Piracetam

6. PP2600019898 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600019733 - Bacillus claussii

2. PP2600019775 - Fluconazole

3. PP2600019815 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat

4. PP2600019848 - Nitroglycerin

5. PP2600019890 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxid polymaltose complex)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600019723 - Alpha chymotrypsin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2600019707 - Acenocoumarol

2. PP2600019721 - Adrenalin

3. PP2600019732 - Atropin sulfat

4. PP2600019737 - Cafein citrat

5. PP2600019755 - Dexamethason

6. PP2600019764 - Diphenhydramin hydroclorid

7. PP2600019778 - Furosemid

8. PP2600019780 - Furosemid

9. PP2600019803 - Kali clorid

10. PP2600019804 - Kali clorid

11. PP2600019811 - Lidocain hydroclodrid

12. PP2600019821 - Metoclopramid hydroclorid

13. PP2600019836 - Natri clorid

14. PP2600019850 - Noradrenalin

15. PP2600019852 - Noradrenalin

16. PP2600019855 - Papaverin hydroclorid

17. PP2600019870 - Phytomenadion

18. PP2600019871 - Piracetam

19. PP2600019889 - Salbutamol

20. PP2600019898 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5000894839
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600019713 - Acetylsalicylic acid

2. PP2600019762 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600019784 - Glucose

2. PP2600019825 - Metronidazole

3. PP2600019834 - Natri clorid

4. PP2600019881 - Ringer lactat

Đã xem: 26
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây