Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600019707 | Acenocoumarol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.286.880 | 210 | 50.085.000 | 50.085.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.286.880 | 210 | 50.085.000 | 50.085.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600019708 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.703.548 | 210 | 194.775.000 | 194.775.000 | 0 |
| 3 | PP2600019709 | Acetylcystein | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.286.880 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 4 | PP2600019710 | Acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 1.223.768 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 5 | PP2600019711 | Acetylcystein | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 4.928.000 | 210 | 46.400.000 | 46.400.000 | 0 |
| 6 | PP2600019712 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 3.549.600 | 210 | 177.480.000 | 177.480.000 | 0 |
| 7 | PP2600019713 | Acetylsalicylic acid | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 3.167.820 | 210 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 |
| 8 | PP2600019714 | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 33.780.000 | 33.780.000 | 0 |
| 9 | PP2600019715 | Acid amin + Glucose + Lipid | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 5.976.000 | 210 | 257.040.000 | 257.040.000 | 0 |
| 10 | PP2600019716 | Acid amin + Glucose + Lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 126.000.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600019717 | Acid amin + Glucose + Lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 38.379.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600019718 | Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate (Thiamine) Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol (Pantothenic acid) + DL alpha-tocopherol (alpha-tocopherol) + Folic acid + Retinol palmitate (Retinol) + Riboflavin dihydrate sodium phosphate (Riboflavin) + Pyridoxine hydrochloride (Pyridoxin) + Nicotinamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 56.523.600 | 56.523.600 | 0 |
| 13 | PP2600019719 | Adenosin triphosphat | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 5.354.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600019720 | Adenosin triphosphat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 2.805.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600019721 | Adrenalin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.286.880 | 210 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.286.880 | 210 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600019722 | Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 126.000.000 | 210 | 24.381.000 | 24.381.000 | 0 |
| 17 | PP2600019723 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.392.200 | 210 | 21.888.000 | 21.888.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 615.600 | 210 | 27.018.000 | 27.018.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.392.200 | 210 | 21.888.000 | 21.888.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 615.600 | 210 | 27.018.000 | 27.018.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600019725 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 2.805.000 | 210 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 |
| 19 | PP2600019726 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.322.800 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 20 | PP2600019728 | Amiodaron hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.392.200 | 210 | 46.665.000 | 46.665.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.439.000 | 210 | 46.750.000 | 46.750.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.392.200 | 210 | 46.665.000 | 46.665.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.439.000 | 210 | 46.750.000 | 46.750.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600019729 | Amlodipin + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 126.000.000 | 210 | 249.350.000 | 249.350.000 | 0 |
| 22 | PP2600019730 | Amphotericin B | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 36.152.100 | 210 | 1.764.000.000 | 1.764.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600019731 | Anidulafungin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 126.000.000 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 |
| 24 | PP2600019732 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| 25 | PP2600019733 | Bacillus claussii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.322.800 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 436.800 | 210 | 21.796.000 | 21.796.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 436.800 | 210 | 21.796.000 | 21.796.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 5.469.960 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.322.800 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 436.800 | 210 | 21.796.000 | 21.796.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 436.800 | 210 | 21.796.000 | 21.796.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 5.469.960 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.322.800 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 436.800 | 210 | 21.796.000 | 21.796.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 436.800 | 210 | 21.796.000 | 21.796.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 5.469.960 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.322.800 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 436.800 | 210 | 21.796.000 | 21.796.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 436.800 | 210 | 21.796.000 | 21.796.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 5.469.960 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600019734 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.322.800 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600019735 | Bosentan | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 180 | 4.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600019736 | Bosentan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.300.000 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600019737 | Cafein citrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 |
| 30 | PP2600019740 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.130.811 | 210 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 |
| 31 | PP2600019742 | Captopril | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 1.223.768 | 210 | 1.314.400 | 1.314.400 | 0 |
| 32 | PP2600019744 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 9.000.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600019745 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 66.240.000 | 210 | 3.307.500.000 | 3.307.500.000 | 0 |
| 34 | PP2600019746 | Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidim pentahydrate); Avibactam (dưới dạng Natri Avibactam) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 126.000.000 | 210 | 1.108.800.000 | 1.108.800.000 | 0 |
| 35 | PP2600019747 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 4.200.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600019748 | Clopidogrel | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 4.200.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600019749 | Clopidogrel + Acid acetylsalicylic | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 180 | 15.000.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600019750 | Colistimethat natri | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.344.000 | 210 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600019752 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.393.596 | 210 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 |
| 40 | PP2600019754 | Dầu đậu nành tinh chế + Triglycerid mạch trung bình + Dầu ô-liu tinh chế + Dầu cá tinh chế | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 126.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 41 | PP2600019755 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.130.811 | 210 | 217.000 | 217.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 215.760 | 215.760 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.130.811 | 210 | 217.000 | 217.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 215.760 | 215.760 | 0 | |||
| 42 | PP2600019756 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 16.250.000 | 210 | 216.200.000 | 216.200.000 | 0 |
| 43 | PP2600019757 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 27.435.240 | 210 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 |
| 44 | PP2600019758 | Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.322.800 | 210 | 119.070.000 | 119.070.000 | 0 |
| 45 | PP2600019759 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 36.152.100 | 210 | 43.605.000 | 43.605.000 | 0 |
| 46 | PP2600019760 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.322.800 | 210 | 6.560.000 | 6.560.000 | 0 |
| 47 | PP2600019761 | Diosmectite | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.703.548 | 210 | 2.041.000 | 2.041.000 | 0 |
| 48 | PP2600019762 | Diosmin + hesperidin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.286.880 | 210 | 66.591.000 | 66.591.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 1.331.820 | 210 | 58.890.000 | 58.890.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 3.167.820 | 210 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.286.880 | 210 | 66.591.000 | 66.591.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 1.331.820 | 210 | 58.890.000 | 58.890.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 3.167.820 | 210 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.286.880 | 210 | 66.591.000 | 66.591.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 1.331.820 | 210 | 58.890.000 | 58.890.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 3.167.820 | 210 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600019764 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 366.130 | 366.130 | 0 |
| 50 | PP2600019765 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.322.800 | 210 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| 51 | PP2600019767 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600019768 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600019769 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 27.435.240 | 210 | 69.877.500 | 69.877.500 | 0 |
| 54 | PP2600019770 | Fenofibrat | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 150.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 55 | PP2600019771 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 27.435.240 | 210 | 310.159.500 | 310.159.500 | 0 |
| 56 | PP2600019772 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.621.430 | 210 | 49.960.000 | 49.960.000 | 0 |
| 57 | PP2600019773 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 27.435.240 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600019774 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.621.430 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600019775 | Fluconazole | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 5.469.960 | 210 | 11.350.000 | 11.350.000 | 0 |
| 60 | PP2600019778 | Furosemid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.286.880 | 210 | 20.313.000 | 20.313.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 19.247.400 | 19.247.400 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.286.880 | 210 | 20.313.000 | 20.313.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 19.247.400 | 19.247.400 | 0 | |||
| 61 | PP2600019779 | Furosemid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 18.140.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600019780 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 |
| 63 | PP2600019781 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.392.200 | 210 | 191.884.000 | 191.884.000 | 0 |
| 64 | PP2600019782 | Furosemid + spironolacton | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 1.829.580 | 210 | 83.055.000 | 83.055.000 | 0 |
| 65 | PP2600019784 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 3.847.300 | 210 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 |
| 66 | PP2600019785 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 9.519.486 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600019786 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 9.519.486 | 210 | 43.955.000 | 43.955.000 | 0 |
| 68 | PP2600019787 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.322.800 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 69 | PP2600019789 | Heparin sodium | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 27.435.240 | 210 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 |
| 70 | PP2600019790 | Heparin sodium | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 38.379.000 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 71 | PP2600019792 | Human Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 126.000.000 | 210 | 1.036.000.000 | 1.036.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 38.379.000 | 210 | 1.181.600.000 | 1.181.600.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 32.840.000 | 210 | 1.006.443.200 | 1.006.443.200 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 25.480.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 1.108.380.000 | 1.108.380.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 126.000.000 | 210 | 1.036.000.000 | 1.036.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 38.379.000 | 210 | 1.181.600.000 | 1.181.600.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 32.840.000 | 210 | 1.006.443.200 | 1.006.443.200 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 25.480.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 1.108.380.000 | 1.108.380.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 126.000.000 | 210 | 1.036.000.000 | 1.036.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 38.379.000 | 210 | 1.181.600.000 | 1.181.600.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 32.840.000 | 210 | 1.006.443.200 | 1.006.443.200 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 25.480.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 1.108.380.000 | 1.108.380.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 126.000.000 | 210 | 1.036.000.000 | 1.036.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 38.379.000 | 210 | 1.181.600.000 | 1.181.600.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 32.840.000 | 210 | 1.006.443.200 | 1.006.443.200 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 25.480.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 1.108.380.000 | 1.108.380.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 126.000.000 | 210 | 1.036.000.000 | 1.036.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 38.379.000 | 210 | 1.181.600.000 | 1.181.600.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 32.840.000 | 210 | 1.006.443.200 | 1.006.443.200 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 25.480.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 1.108.380.000 | 1.108.380.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600019793 | Human Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 296.283.000 | 296.283.000 | 0 |
| 73 | PP2600019794 | Human Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 32.840.000 | 210 | 279.777.600 | 279.777.600 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 32.840.000 | 210 | 279.777.600 | 279.777.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600019795 | Inclisiran | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 126.000.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 75 | PP2600019797 | Isosorbid mononitrat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.344.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 76 | PP2600019798 | Ivabradin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 20.815.830 | 210 | 1.040.791.500 | 1.040.791.500 | 0 |
| 77 | PP2600019799 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 8.440.000 | 210 | 255.310.000 | 255.310.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.393.596 | 210 | 339.710.000 | 339.710.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 8.440.000 | 210 | 255.310.000 | 255.310.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.393.596 | 210 | 339.710.000 | 339.710.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600019801 | Kali clorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 1.829.580 | 210 | 8.424.000 | 8.424.000 | 0 |
| 79 | PP2600019803 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 80 | PP2600019804 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.130.811 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.130.811 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600019805 | Khoang A chứa Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic; Khoang B chứa: Sodium chlorid + Sodium hydrogen carbonat + Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium + Magnesium + Sodium + Chlorid + Lactat + Hydrogen carbonat | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 28.000.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600019806 | L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat , L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein, L-Malic acid, Acid acetic 99% (acid acetic băng) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 126.000.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 83 | PP2600019807 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 9.294.000 | 210 | 44.700.000 | 44.700.000 | 0 |
| 84 | PP2600019808 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 9.294.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 85 | PP2600019809 | L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 38.379.000 | 210 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 |
| 86 | PP2600019810 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 32.840.000 | 210 | 58.576.000 | 58.576.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 58.600.000 | 58.600.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 32.840.000 | 210 | 58.576.000 | 58.576.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 58.600.000 | 58.600.000 | 0 | |||
| 87 | PP2600019811 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 429.200 | 429.200 | 0 |
| 88 | PP2600019812 | Lidocain hydroclodrid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.322.800 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 89 | PP2600019813 | Lidocaine | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.075.800 | 210 | 1.669.500 | 1.669.500 | 0 |
| 90 | PP2600019814 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 4.195.370 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600019815 | Magnesi aspartat+ Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 5.469.960 | 210 | 179.200.000 | 179.200.000 | 0 |
| 92 | PP2600019816 | Magnesi aspartat+ Kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 5.342.400 | 210 | 267.120.000 | 267.120.000 | 0 |
| 93 | PP2600019818 | Magnesi sulfat heptahydrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.322.800 | 210 | 4.810.000 | 4.810.000 | 0 |
| 94 | PP2600019819 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 34.670.000 | 34.670.000 | 0 |
| 95 | PP2600019821 | Metoclopramid hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 473.000 | 473.000 | 0 |
| 96 | PP2600019822 | Metoprolol tartrat | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 18.140.000 | 210 | 207.200.000 | 207.200.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 14.300.000 | 210 | 212.800.000 | 212.800.000 | 0 | |||
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 18.140.000 | 210 | 207.200.000 | 207.200.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 14.300.000 | 210 | 212.800.000 | 212.800.000 | 0 | |||
| 97 | PP2600019823 | Metoprolol tartrat | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 18.140.000 | 210 | 483.600.000 | 483.600.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.075.800 | 210 | 502.200.000 | 502.200.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 14.300.000 | 210 | 502.200.000 | 502.200.000 | 0 | |||
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 18.140.000 | 210 | 483.600.000 | 483.600.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.075.800 | 210 | 502.200.000 | 502.200.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 14.300.000 | 210 | 502.200.000 | 502.200.000 | 0 | |||
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 18.140.000 | 210 | 483.600.000 | 483.600.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.075.800 | 210 | 502.200.000 | 502.200.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 14.300.000 | 210 | 502.200.000 | 502.200.000 | 0 | |||
| 98 | PP2600019824 | Metronidazole | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 9.519.486 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 99 | PP2600019825 | Metronidazole | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 5.160.000 | 5.160.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 3.847.300 | 210 | 5.160.000 | 5.160.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 5.160.000 | 5.160.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 3.847.300 | 210 | 5.160.000 | 5.160.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600019826 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 27.435.240 | 210 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.621.430 | 210 | 274.890.000 | 274.890.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 27.435.240 | 210 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.621.430 | 210 | 274.890.000 | 274.890.000 | 0 | |||
| 101 | PP2600019827 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.535.343 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 102 | PP2600019828 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.322.800 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 5.374.400 | 210 | 171.700.000 | 171.700.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.344.000 | 210 | 161.500.000 | 161.500.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 5.354.000 | 210 | 33.660.000 | 33.660.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.322.800 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 5.374.400 | 210 | 171.700.000 | 171.700.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.344.000 | 210 | 161.500.000 | 161.500.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 5.354.000 | 210 | 33.660.000 | 33.660.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.322.800 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 5.374.400 | 210 | 171.700.000 | 171.700.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.344.000 | 210 | 161.500.000 | 161.500.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 5.354.000 | 210 | 33.660.000 | 33.660.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.322.800 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 5.374.400 | 210 | 171.700.000 | 171.700.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.344.000 | 210 | 161.500.000 | 161.500.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 5.354.000 | 210 | 33.660.000 | 33.660.000 | 0 | |||
| 103 | PP2600019829 | Morphin sulfat/ Morphin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.621.430 | 210 | 48.478.320 | 48.478.320 | 0 |
| 104 | PP2600019830 | Morphin sulfat/ Morphin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 27.435.240 | 210 | 29.452.500 | 29.452.500 | 0 |
| 105 | PP2600019831 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.322.800 | 210 | 294.000 | 294.000 | 0 |
| 106 | PP2600019832 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.393.596 | 210 | 46.131.200 | 46.131.200 | 0 |
| 107 | PP2600019833 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 9.519.486 | 210 | 190.890.000 | 190.890.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.393.596 | 210 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 9.519.486 | 210 | 190.890.000 | 190.890.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.393.596 | 210 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 | |||
| 108 | PP2600019834 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 3.847.300 | 210 | 148.005.000 | 148.005.000 | 0 |
| 109 | PP2600019835 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 9.519.486 | 210 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.393.596 | 210 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 9.519.486 | 210 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.393.596 | 210 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| 110 | PP2600019836 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 111 | PP2600019837 | Natri clorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.286.880 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.393.596 | 210 | 26.640.000 | 26.640.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.286.880 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.393.596 | 210 | 26.640.000 | 26.640.000 | 0 | |||
| 112 | PP2600019839 | Natri hydrocarbonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.322.800 | 210 | 17.766.000 | 17.766.000 | 0 |
| 113 | PP2600019840 | Natri valproate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.703.548 | 210 | 2.420.880 | 2.420.880 | 0 |
| 114 | PP2600019842 | Nhũ tương dầu đậu nành | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 126.000.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 115 | PP2600019843 | Nicardipin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.322.800 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 116 | PP2600019844 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| 117 | PP2600019845 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 7.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 118 | PP2600019846 | Nitroglycerin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 18.957.080 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600019847 | Nitroglycerin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.621.430 | 210 | 64.879.000 | 64.879.000 | 0 |
| 120 | PP2600019848 | Nitroglycerin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 5.469.960 | 210 | 47.080.000 | 47.080.000 | 0 |
| 121 | PP2600019849 | Noradernalin | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 180 | 1.450.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 122 | PP2600019850 | Noradrenalin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.286.880 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.286.880 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2600019851 | Noradrenalin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600019852 | Noradrenalin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.286.880 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 35.840.000 | 35.840.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.286.880 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 35.840.000 | 35.840.000 | 0 | |||
| 125 | PP2600019853 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.393.596 | 210 | 88.872.000 | 88.872.000 | 0 |
| 126 | PP2600019855 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.535.343 | 210 | 1.734.000 | 1.734.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 1.147.500 | 1.147.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.535.343 | 210 | 1.734.000 | 1.734.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 1.147.500 | 1.147.500 | 0 | |||
| 127 | PP2600019856 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 3.591.000 | 3.591.000 | 0 |
| 128 | PP2600019857 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 3.161.200 | 3.161.200 | 0 |
| 129 | PP2600019858 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 1.162.800 | 1.162.800 | 0 |
| 130 | PP2600019859 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 2.042.400 | 2.042.400 | 0 |
| 131 | PP2600019860 | Paracetamol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 1.223.768 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 132 | PP2600019861 | Paracetamol | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 38.379.000 | 210 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 |
| 133 | PP2600019862 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 11.980.000 | 11.980.000 | 0 |
| 134 | PP2600019863 | Paracetamol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 9.519.486 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.130.811 | 210 | 108.500.000 | 108.500.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 9.519.486 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.130.811 | 210 | 108.500.000 | 108.500.000 | 0 | |||
| 135 | PP2600019864 | Perindopril arginin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 12.411.000 | 210 | 206.850.000 | 206.850.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 4.137.000 | 210 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 12.411.000 | 210 | 206.850.000 | 206.850.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 4.137.000 | 210 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2600019865 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 126.000.000 | 210 | 461.230.000 | 461.230.000 | 0 |
| 137 | PP2600019866 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 126.000.000 | 210 | 461.230.000 | 461.230.000 | 0 |
| 138 | PP2600019867 | Perindopril arginin + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 126.000.000 | 210 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 139 | PP2600019868 | Perindopril arginine + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 126.000.000 | 210 | 417.200.000 | 417.200.000 | 0 |
| 140 | PP2600019870 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 126.000 | 126.000 | 0 |
| 141 | PP2600019871 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.130.811 | 210 | 2.531.250 | 2.531.250 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.130.811 | 210 | 2.531.250 | 2.531.250 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 | |||
| 142 | PP2600019873 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 453.680.000 | 453.680.000 | 0 |
| 143 | PP2600019874 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.200.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 144 | PP2600019875 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 126.000.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 145 | PP2600019876 | Propofol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.703.548 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.439.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.703.548 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.439.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.703.548 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.439.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| 146 | PP2600019880 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.393.596 | 210 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 |
| 147 | PP2600019881 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 3.847.300 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 148 | PP2600019882 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 126.000.000 | 210 | 209.520.000 | 209.520.000 | 0 |
| 149 | PP2600019884 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 126.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 150 | PP2600019885 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 126.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 151 | PP2600019886 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 126.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 152 | PP2600019887 | Salbutamol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 14.344.000 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 153 | PP2600019888 | Salbutamol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.286.880 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 154 | PP2600019889 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 155 | PP2600019890 | Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxid polymaltose complex) | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 4.195.370 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 5.469.960 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 4.195.370 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 5.469.960 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| 156 | PP2600019891 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 |
| 157 | PP2600019892 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.621.430 | 210 | 77.437.500 | 77.437.500 | 0 |
| 158 | PP2600019893 | Sildenafil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 159 | PP2600019894 | Spironlacton | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 3.750.000 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 160 | PP2600019895 | Spironlacton | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 5.374.400 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 1.940.400 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 5.374.400 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 1.940.400 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| 161 | PP2600019896 | Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium Chloride + Sodium hydroxide | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 5.976.000 | 210 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 |
| 162 | PP2600019897 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 68.000.000 | 220 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 163 | PP2600019898 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.130.811 | 210 | 3.904.000 | 3.904.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 3.424.000 | 3.424.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.130.811 | 210 | 3.904.000 | 3.904.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.197.373 | 210 | 3.424.000 | 3.424.000 | 0 | |||
| 164 | PP2600019899 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 18.957.080 | 210 | 847.854.000 | 847.854.000 | 0 |
| 165 | PP2600019900 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 7.277.291 | 210 | 130.386.540 | 130.386.540 | 0 |
| 166 | PP2600019901 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 7.277.291 | 210 | 233.478.000 | 233.478.000 | 0 |
| 167 | PP2600019902 | Vancomycin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 4.195.370 | 210 | 40.527.500 | 40.527.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.703.548 | 210 | 49.300.000 | 49.300.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 4.195.370 | 210 | 40.527.500 | 40.527.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.703.548 | 210 | 49.300.000 | 49.300.000 | 0 | |||
| 168 | PP2600019903 | Vasopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 16.250.000 | 210 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 169 | PP2600019904 | Verapamil hydrochloride | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 4.928.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 170 | PP2600019905 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 1.223.768 | 210 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
1. PP2600019757 - Diazepam
2. PP2600019769 - Ephedrin hydroclorid
3. PP2600019771 - Fentanyl
4. PP2600019773 - Fentanyl
5. PP2600019789 - Heparin sodium
6. PP2600019826 - Midazolam
7. PP2600019830 - Morphin sulfat/ Morphin hydroclorid
1. PP2600019736 - Bosentan
1. PP2600019707 - Acenocoumarol
2. PP2600019709 - Acetylcystein
3. PP2600019721 - Adrenalin
4. PP2600019762 - Diosmin + hesperidin
5. PP2600019778 - Furosemid
6. PP2600019837 - Natri clorid
7. PP2600019850 - Noradrenalin
8. PP2600019852 - Noradrenalin
9. PP2600019888 - Salbutamol
1. PP2600019805 - Khoang A chứa Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic; Khoang B chứa: Sodium chlorid + Sodium hydrogen carbonat + Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium + Magnesium + Sodium + Chlorid + Lactat + Hydrogen carbonat
1. PP2600019756 - Dexmedetomidin
2. PP2600019903 - Vasopressin
1. PP2600019807 - Levofloxacin
2. PP2600019808 - Levofloxacin
1. PP2600019736 - Bosentan
1. PP2600019779 - Furosemid
2. PP2600019822 - Metoprolol tartrat
3. PP2600019823 - Metoprolol tartrat
1. PP2600019744 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2600019900 - Vancomycin
2. PP2600019901 - Vancomycin
1. PP2600019715 - Acid amin + Glucose + Lipid
2. PP2600019896 - Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium Chloride + Sodium hydroxide
1. PP2600019785 - Glucose
2. PP2600019786 - Glucose
3. PP2600019824 - Metronidazole
4. PP2600019833 - Natri clorid
5. PP2600019835 - Natri clorid
6. PP2600019863 - Paracetamol
1. PP2600019716 - Acid amin + Glucose + Lipid
2. PP2600019722 - Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin
3. PP2600019729 - Amlodipin + Indapamid
4. PP2600019731 - Anidulafungin
5. PP2600019746 - Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidim pentahydrate); Avibactam (dưới dạng Natri Avibactam)
6. PP2600019754 - Dầu đậu nành tinh chế + Triglycerid mạch trung bình + Dầu ô-liu tinh chế + Dầu cá tinh chế
7. PP2600019792 - Human Albumin
8. PP2600019795 - Inclisiran
9. PP2600019806 - L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat , L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein, L-Malic acid, Acid acetic 99% (acid acetic băng)
10. PP2600019842 - Nhũ tương dầu đậu nành
11. PP2600019865 - Perindopril arginin + Amlodipin
12. PP2600019866 - Perindopril arginin + Amlodipin
13. PP2600019867 - Perindopril arginin + Indapamid
14. PP2600019868 - Perindopril arginine + Amlodipine
15. PP2600019875 - Propofol
16. PP2600019882 - Rocuronium bromid
17. PP2600019884 - Sacubitril + Valsartan
18. PP2600019885 - Sacubitril + Valsartan
19. PP2600019886 - Sacubitril + Valsartan
1. PP2600019710 - Acetylcystein
2. PP2600019742 - Captopril
3. PP2600019860 - Paracetamol
4. PP2600019905 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600019726 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2600019733 - Bacillus claussii
3. PP2600019734 - Bacillus subtilis
4. PP2600019758 - Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat
5. PP2600019760 - Digoxin
6. PP2600019765 - Dobutamin
7. PP2600019787 - Glycerol
8. PP2600019812 - Lidocain hydroclodrid
9. PP2600019818 - Magnesi sulfat heptahydrat
10. PP2600019828 - Milrinon
11. PP2600019831 - Naloxon hydroclorid
12. PP2600019839 - Natri hydrocarbonat
13. PP2600019843 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2600019749 - Clopidogrel + Acid acetylsalicylic
1. PP2600019730 - Amphotericin B
2. PP2600019759 - Digoxin
1. PP2600019828 - Milrinon
2. PP2600019895 - Spironlacton
1. PP2600019799 - Ivabradin
1. PP2600019782 - Furosemid + spironolacton
2. PP2600019801 - Kali clorid
1. PP2600019720 - Adenosin triphosphat
2. PP2600019725 - Amikacin
1. PP2600019745 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2600019712 - Acetylsalicylic acid
1. PP2600019864 - Perindopril arginin
1. PP2600019846 - Nitroglycerin
2. PP2600019899 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2600019747 - Cilnidipin
1. PP2600019770 - Fenofibrat
1. PP2600019717 - Acid amin + Glucose + Lipid
2. PP2600019790 - Heparin sodium
3. PP2600019792 - Human Albumin
4. PP2600019809 - L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin
5. PP2600019861 - Paracetamol
1. PP2600019894 - Spironlacton
1. PP2600019895 - Spironlacton
1. PP2600019750 - Colistimethat natri
2. PP2600019797 - Isosorbid mononitrat
3. PP2600019828 - Milrinon
4. PP2600019887 - Salbutamol
1. PP2600019798 - Ivabradin
1. PP2600019711 - Acetylcystein
2. PP2600019904 - Verapamil hydrochloride
1. PP2600019816 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat
1. PP2600019719 - Adenosin triphosphat
2. PP2600019828 - Milrinon
1. PP2600019814 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
2. PP2600019890 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxid polymaltose complex)
3. PP2600019902 - Vancomycin
1. PP2600019849 - Noradernalin
1. PP2600019735 - Bosentan
1. PP2600019772 - Fentanyl
2. PP2600019774 - Fentanyl
3. PP2600019826 - Midazolam
4. PP2600019829 - Morphin sulfat/ Morphin hydroclorid
5. PP2600019847 - Nitroglycerin
6. PP2600019892 - Sevofluran
1. PP2600019752 - Colistin
2. PP2600019799 - Ivabradin
3. PP2600019832 - Natri clorid
4. PP2600019833 - Natri clorid
5. PP2600019835 - Natri clorid
6. PP2600019837 - Natri clorid
7. PP2600019853 - Nước cất pha tiêm
8. PP2600019880 - Ringer lactat
1. PP2600019708 - Acenocoumarol
2. PP2600019761 - Diosmectite
3. PP2600019840 - Natri valproate
4. PP2600019876 - Propofol
5. PP2600019902 - Vancomycin
1. PP2600019813 - Lidocaine
2. PP2600019823 - Metoprolol tartrat
1. PP2600019792 - Human Albumin
2. PP2600019794 - Human Albumin
3. PP2600019810 - Lidocain hydroclodrid
1. PP2600019822 - Metoprolol tartrat
2. PP2600019823 - Metoprolol tartrat
1. PP2600019723 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600019728 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2600019781 - Furosemid + spironolacton
1. PP2600019728 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2600019876 - Propofol
1. PP2600019845 - Nicorandil
1. PP2600019792 - Human Albumin
1. PP2600019733 - Bacillus claussii
1. PP2600019748 - Clopidogrel
1. PP2600019733 - Bacillus claussii
1. PP2600019714 - Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
2. PP2600019718 - Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate (Thiamine) Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol (Pantothenic acid) + DL alpha-tocopherol (alpha-tocopherol) + Folic acid + Retinol palmitate (Retinol) + Riboflavin dihydrate sodium phosphate (Riboflavin) + Pyridoxine hydrochloride (Pyridoxin) + Nicotinamide
3. PP2600019767 - Enoxaparin natri
4. PP2600019768 - Enoxaparin natri
5. PP2600019792 - Human Albumin
6. PP2600019793 - Human Albumin
7. PP2600019794 - Human Albumin
8. PP2600019810 - Lidocain hydroclodrid
9. PP2600019819 - Methyl prednisolon
10. PP2600019825 - Metronidazole
11. PP2600019844 - Nicardipin hydroclorid
12. PP2600019851 - Noradrenalin
13. PP2600019856 - Paracetamol
14. PP2600019857 - Paracetamol
15. PP2600019858 - Paracetamol
16. PP2600019859 - Paracetamol
17. PP2600019862 - Paracetamol
18. PP2600019873 - Povidon iodin
19. PP2600019876 - Propofol
20. PP2600019891 - Sắt protein succinylat
21. PP2600019893 - Sildenafil
22. PP2600019897 - Tranexamic acid
1. PP2600019864 - Perindopril arginin
1. PP2600019762 - Diosmin + hesperidin
1. PP2600019827 - Midazolam
2. PP2600019855 - Papaverin hydroclorid
1. PP2600019874 - Povidon iodin
1. PP2600019740 - Calci clorid
2. PP2600019755 - Dexamethason
3. PP2600019804 - Kali clorid
4. PP2600019863 - Paracetamol
5. PP2600019871 - Piracetam
6. PP2600019898 - Tranexamic acid
1. PP2600019733 - Bacillus claussii
2. PP2600019775 - Fluconazole
3. PP2600019815 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat
4. PP2600019848 - Nitroglycerin
5. PP2600019890 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxid polymaltose complex)
1. PP2600019723 - Alpha chymotrypsin
1. PP2600019707 - Acenocoumarol
2. PP2600019721 - Adrenalin
3. PP2600019732 - Atropin sulfat
4. PP2600019737 - Cafein citrat
5. PP2600019755 - Dexamethason
6. PP2600019764 - Diphenhydramin hydroclorid
7. PP2600019778 - Furosemid
8. PP2600019780 - Furosemid
9. PP2600019803 - Kali clorid
10. PP2600019804 - Kali clorid
11. PP2600019811 - Lidocain hydroclodrid
12. PP2600019821 - Metoclopramid hydroclorid
13. PP2600019836 - Natri clorid
14. PP2600019850 - Noradrenalin
15. PP2600019852 - Noradrenalin
16. PP2600019855 - Papaverin hydroclorid
17. PP2600019870 - Phytomenadion
18. PP2600019871 - Piracetam
19. PP2600019889 - Salbutamol
20. PP2600019898 - Tranexamic acid
1. PP2600019713 - Acetylsalicylic acid
2. PP2600019762 - Diosmin + hesperidin
1. PP2600019784 - Glucose
2. PP2600019825 - Metronidazole
3. PP2600019834 - Natri clorid
4. PP2600019881 - Ringer lactat