Generic drug bidding package (including 199 categories)

        Watching
Tender ID
Views
22
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic drug bidding package (including 199 categories)
Bidding method
Online bidding
Tender value
33.650.140.050 VND
Publication date
09:56 09/06/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
682/QĐ-TTTM
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Cardiovascular Center
Approval date
09/06/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn2500228415
2500228415
215.400.730
291.650.080
18
See details
2
vn0100531195
0100531195
92.615.000
93.200.000
4
See details
3
vn0301140748
0301140748
199.236.880
199.236.880
3
See details
4
vn0104067464
0104067464
59.404.400
61.188.400
4
See details
5
vn0108352261
0108352261
246.400.000
246.400.000
2
See details
6
vn0105216221
0105216221
177.480.000
177.480.000
1
See details
7
vn5000894839
5000894839
91.800.000
91.800.000
1
See details
8
vn0316417470
0316417470
1.521.614.000
1.532.178.700
16
See details
9
vn0102667515
0102667515
298.800.000
298.800.000
2
See details
10
vn0103053042
0103053042
4.907.731.000
4.907.731.000
17
See details
11
vn0106778456
0106778456
644.950.000
644.950.000
4
See details
12
vn0109331264
0109331264
33.660.000
171.700.000
1
See details
13
vn0104752195
0104752195
38.250.000
38.250.000
1
See details
14
vn0303923529
0303923529
260.437.000
269.610.000
3
See details
15
vn0104089394
0104089394
593.440.000
594.440.000
12
See details
16
vn0309829522
0309829522
19.000.000
25.200.000
1
See details
17
vn0104234387
0104234387
1.807.605.000
1.807.605.000
2
See details
18
vn1300382591
1300382591
237.630.000
237.630.000
3
See details
19
vn0110385063
0110385063
200.000.000
200.000.000
1
See details
20
vn0100109699
0100109699
55.000.000
65.000.000
1
See details
21
vn0101630600
0101630600
450.000.000
450.000.000
1
See details
22
vn0104879586
0104879586
3.307.500.000
3.312.000.000
1
See details
23
vn0106637021
0106637021
210.000.000
210.000.000
1
See details
24
vn0312460161
0312460161
210.000.000
210.000.000
1
See details
25
vn0104128822
0104128822
750.000.000
750.000.000
1
See details
26
vn0107742614
0107742614
542.500.000
545.500.000
3
See details
27
vn0300523385
0300523385
362.213.200
465.879.800
5
See details
28
vn0101261544
0101261544
810.200.000
812.500.000
2
See details
29
vn0100108536
0100108536
1.088.787.000
1.088.787.000
4
See details
30
vn0318177778
0318177778
58.890.000
66.591.000
1
See details
31
vn0106737770
0106737770
7.500.000
7.500.000
1
See details
32
vn0300483319
0300483319
105.960.000
116.000.000
2
See details
33
vn0101422463
0101422463
858.800.000
907.000.000
3
See details
34
vn0104738916
0104738916
91.479.000
91.479.000
2
See details
35
vn6000706406
6000706406
172.415.000
172.415.000
3
See details
36
vn0102936831
0102936831
148.455.000
182.474.300
4
See details
37
vn0303114528
0303114528
1.344.796.800
1.642.000.000
3
See details
38
vn0107763798
0107763798
1.040.791.500
1.040.791.500
1
See details
39
vn0104628582
0104628582
255.310.000
422.000.000
1
See details
40
vn0101088272
0101088272
1.400.000.000
1.400.000.000
1
See details
41
vn0101275554
0101275554
464.700.000
464.700.000
2
See details
42
vn0109347761
0109347761
186.027.500
209.768.500
3
See details
43
vn0109035096
0109035096
267.120.000
267.120.000
1
See details
44
vn0400102091
0400102091
175.000.000
175.000.000
1
See details
45
vn0104628198
0104628198
97.020.000
97.020.000
1
See details
46
vn0310349425
0310349425
350.000.000
350.000.000
1
See details
47
vn0106231141
0106231141
947.854.000
947.854.000
2
See details
48
vn0110051279
0110051279
72.500.000
72.500.000
1
See details
49
vn0106004068
0106004068
206.850.000
206.850.000
1
See details
50
vn0500465187
0500465187
60.000.000
60.000.000
1
See details
51
vn0107524422
0107524422
187.500.000
187.500.000
1
See details
52
vn0101841961
0101841961
363.864.540
363.864.540
2
See details
Total: 52 contractors
28.294.465.350
29.249.144.700
155
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2600019864
KH.1.26.158
Prusenza 5 mg
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) 5mg
5mg
893110223723
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
4,137
206,850,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
Nhóm 3
24
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
2
PP2600019818
KH.1.26.112
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat heptahydrat
750mg/5ml
893110101724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
1,300
3,700
4,810,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
3
PP2600019778
KH.1.26.72
Vinzix
Furosemid
20mg/2ml
89311030592 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
33,300
578
19,247,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
4
PP2600019715
KH.1.26.9
NuTRIflex Lipid peri
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Calcium chloride dihydrate + Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose + Glutamic acid + Glycine + Histidine hydrochloride monohydrate tương đương với histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride tương đương với lysine + Magnesium acetate tetrahydrate + Methionine + Potassium acetate + Proline + Phenylalanine + Serine + Sodium acetate trihydrate + Sodium chloride + Sodium dihydrogen phosphate dihydrate + Sodium hydroxide + Soyabean oil refined + Threonine + Triglycerides medium chain + Tryptophan + Valine + Zinc acetate dihydrate
3,88g + 2,16g + 1,2g + 0,353g + 64g + 2,8g + 1,32g + 1,000g + 1,872g + 2,504g + 1,818g + 0,515g + 1,568g + 2,354g + 2,72g + 2,808g + 2,4g + 0,435g + 0,865g + 0,936g + 0,64g + 20g + 1,456g + 20g + 0,456g + 2,08g + 5,28g
400110346400
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 túi 1250ml
Túi
300
856,800
257,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
5
PP2600019845
KH.1.26.139
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19, 471110002700 (VN-22197-19)
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
3,500
350,000,000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
6
PP2600019880
KH.1.26.174
Lactated Ringer's
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
2,000
7,080
14,160,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
7
PP2600019893
KH.1.26.187
Sildenafil Teva 50mg
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate)
50mg
385110007523
Uống
Viên nén bao phim
Pliva Croatia Ltd
Croatia
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1,300
20,000
26,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
8
PP2600019794
KH.1.26.88
Human Albumin 5%
250ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 12,5g
12,5g/250ml
SP3-1246-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 250ml
Chai
200
1,398,888
279,777,600
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
9
PP2600019758
KH.1.26.52
Golistin-enema for children
Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat
(Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 3,92g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 10,63g) 66ml
893100265600 (VD-24751-16)
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 66ml
Lọ
3,000
39,690
119,070,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
10
PP2600019737
KH.1.26.31
Aopevin
Cafein citrat
60mg/3ml
893110085625
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml
Lọ
290
42,000
12,180,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
11
PP2600019808
KH.1.26.102
Levogolds
Levofloxacin
750mg/150ml
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch
Túi
1,680
250,000
420,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
12
PP2600019771
KH.1.26.65
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
50mcg/ml x 2ml
VN-22494-20 (Thẻ kho)
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml
Ống
10,900
28,455
310,159,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
13
PP2600019902
KH.1.26.196
Vecmid 500mg
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
500mg
VN-22663-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
1,450
27,950
40,527,500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
14
PP2600019886
KH.1.26.180
Uperio 200mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg)
800110436123
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
500
20,000
10,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
15
PP2600019837
KH.1.26.131
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
VD-34813-20
Dùng ngoài
Dung dịch rửa vết thương
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
3,600
7,350
26,460,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
16
PP2600019836
KH.1.26.130
Natri clorid 10%
Natri clorid
500mg/5ml
893110349523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
12,000
2,520
30,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
17
PP2600019759
KH.1.26.53
DigoxineQualy
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
47,500
918
43,605,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
18
PP2600019779
KH.1.26.73
Uloviz
Furosemid
40mg
594110414625 (VN-22344-19)
Uống
Viên nén
* Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl.
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
2,800
168,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
19
PP2600019718
KH.1.26.12
Cernevit
Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + DL alpha-tocopherol tương đương alpha-tocopherol + Folic acid + Retinol palmitate tương đương Retinol + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Nicotinamide
125mg + 5,8mg (tương đương 3,51mg) + 0,006mg + 220 IU + 0,069mg + 16,15mg (tương đương 17,25mg) + 10,2mg (tương đương 11,2 IU) + 0,414mg + 3500 IU + 5,67mg (tương đương 4,14mg) + 5,5mg (tương đương 4,53mg) + 46mg
300110170600
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Cơ sở sản xuất: Fareva Pau; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxter S.A.
Cơ sở sản xuất: Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ
Hộp 10 lọ
Lọ
400
141,309
56,523,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
20
PP2600019842
KH.1.26.136
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành
10% 250ml
900110782324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
250
110,000
27,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
21
PP2600019773
KH.1.26.67
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
50mcg/ml x 10ml
400111002124 (VN-21366-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh
Ống
5,000
42,000
210,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
22
PP2600019840
KH.1.26.134
Depakine 200mg/ml
Natri valproate
200mg/ml
868114087823
Uống
Dung dịch thuốc uống
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc
Chai
30
80,696
2,420,880
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
23
PP2600019832
KH.1.26.126
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml x 1000ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 chai x 1000ml
Chai
4,240
10,880
46,131,200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
24
PP2600019767
KH.1.26.61
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
3,000
70,000
210,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
25
PP2600019775
KH.1.26.69
Flucozal 150
Fluconazole
150mg
529110206423
Uống
Viên nang cứng
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
500
22,700
11,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
26
PP2600019816
KH.1.26.110
Dipartate
Magnesi aspartat+ Kali aspartat
140mg + 158mg
893110221924 (VD-26641-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên
Viên
265,000
1,008
267,120,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
27
PP2600019709
KH.1.26.3
Acecyst
Acetylcystein
200mg
893100204500
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g
Gói
2,000
2,050
4,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
28
PP2600019793
KH.1.26.87
Albutein 25%
Human Albumin
0,25g/ml (25%)
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 284/QĐ-QLD ngày 03/06/2025)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
300
987,610
296,283,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
29
PP2600019882
KH.1.26.176
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
2,400
87,300
209,520,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
30
PP2600019729
KH.1.26.23
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
50,000
4,987
249,350,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
31
PP2600019760
KH.1.26.54
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ml
893110288900 (VD-31618-19)
Truyền tĩnh mạch chậm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
410
16,000
6,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
32
PP2600019810
KH.1.26.104
Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany)
Lidocain hydroclorid
200mg/10ml
VN-18226-14
Tiêm trong da, tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch trong phương pháp gây tê vùng, tiêm vào mô
Dung dịch tiêm
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L
Italy
Hộp 5 ống 10ml
Ống
2,000
29,288
58,576,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
33
PP2600019745
KH.1.26.39
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam
1g+1g
893610358324
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
18,000
183,750
3,307,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
34
PP2600019839
KH.1.26.133
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat
8,4% 10ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
900
19,740
17,766,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
35
PP2600019809
KH.1.26.103
Nephgold
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
5,4% 250ml
880110015825 (VN-21299-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
260
110,000
28,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
36
PP2600019843
KH.1.26.137
BFS-Nicardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml
893110151024 (VD-28873-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml
Lọ
1,500
84,000
126,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
37
PP2600019734
KH.1.26.28
Domuvar
Bacillus subtilis
2 x 10^9 CFU/5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
4,000
5,250
21,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
38
PP2600019713
KH.1.26.7
Aspirin- 100
Acid acetylsalicylic
100mg
VD-20058-13
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
204,000
450
91,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
39
PP2600019887
KH.1.26.181
Albutol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
5mg/5ml
893115378123 (VD-31327-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml
Ống
500
99,000
49,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
40
PP2600019725
KH.1.26.19
Amikan
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
500mg/2ml
520110337025 (VN-17299-13)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Anfarm Hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
1,500
25,500
38,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
41
PP2600019821
KH.1.26.115
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
430
1,100
473,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
42
PP2600019859
KH.1.26.153
Efferalgan
Paracetamol
150mg
300100994124
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
Upsa Sas
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
800
2,553
2,042,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
43
PP2600019756
KH.1.26.50
Dexdor
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg)
100mcg/ml x 2ml
640114770124
Truyền
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
Orion Corporation
Finland
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
460
470,000
216,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
44
PP2600019852
KH.1.26.146
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
4,000
8,960
35,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
45
PP2600019894
KH.1.26.188
Spirovell
Spironolactone
25mg
640110350424
Uống
Viên nén
Orion Corporation/ Orion Pharma
Phần Lan
Hộp 1 chai 100 viên
Viên
60,000
3,125
187,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
46
PP2600019792
KH.1.26.86
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
1,400
718,888
1,006,443,200
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
47
PP2600019856
KH.1.26.150
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1,900
1,890
3,591,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
48
PP2600019815
KH.1.26.109
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
599100133424 (VN-21152-18)
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
64,000
2,800
179,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
49
PP2600019851
KH.1.26.145
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
4,000
39,000
156,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
50
PP2600019721
KH.1.26.15
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
1mg/ml
893110151100
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
Ống
15,000
1,197
17,955,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
51
PP2600019874
KH.1.26.168
TP Povidon iod 10%
Povidone Iod
2,5g/25ml
893100144225 (VD-31196-18)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 1 lọ 450ml
Lọ
1,000
60,000
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
52
PP2600019823
KH.1.26.117
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
50mg
594110414125 (VN-21530-18)
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
186,000
2,600
483,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
53
PP2600019795
KH.1.26.89
Sybrava
Inclisiran (dưới dạng Inclisiran natri)
Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml
900110197100
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH
Áo
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1,5ml
Bơm tiêm
20
39,600,000
792,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
54
PP2600019762
KH.1.26.56
Diosce
Diosmin + hesperidin
450mg + 50mg
893100399825
Uống
Viên nén bao phim
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
90,600
650
58,890,000
CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
55
PP2600019873
KH.1.26.167
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
10% kl/tt
529100790424
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
10,000
45,368
453,680,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
56
PP2600019895
KH.1.26.189
Hadulacton 25
Spironlacton
25mg
893110152100
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,617
97,020,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
57
PP2600019866
KH.1.26.160
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
70,000
6,589
461,230,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
58
PP2600019900
KH.1.26.194
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
1g
520115991224 (VN-20983-18)
Tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Vianex S.A-Plant C'
Greece
Hộp 1 lọ
Lọ
1,380
94,483
130,386,540
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
59
PP2600019781
KH.1.26.75
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
20mg + 50mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
196,000
979
191,884,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
60
PP2600019824
KH.1.26.118
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazole
500mg/100ml
VD-34057-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
600
7,000
4,200,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
61
PP2600019885
KH.1.26.179
Uperio 50mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg)
800110436223
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
6,000
20,000
120,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
62
PP2600019865
KH.1.26.159
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
70,000
6,589
461,230,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
63
PP2600019871
KH.1.26.165
Vinphacetam
Piracetam
1g/5ml
893110304823 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1,350
1,750
2,362,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
64
PP2600019831
KH.1.26.125
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
10
29,400
294,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
65
PP2600019749
KH.1.26.43
Duoridin
Aspirin 100mg; Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg
100mg; 75 mg
893110411324 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-29590-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
5,000
750,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
66
PP2600019710
KH.1.26.4
Stacytine 200
Acetylcystein
200mg
893100107723 (VD-20374-13)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
8,000
1,700
13,600,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
67
PP2600019730
KH.1.26.24
Ampholip
Amphotericin B
5 mg/ml
VN-19392-15
Tiêm
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch
Bharat Serums and Vaccines Limited
Ấn Độ
Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng
Lọ
980
1,800,000
1,764,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
68
PP2600019807
KH.1.26.101
Goldvoxin
Levofloxacin
250mg/50ml
VN-19111-15 (CVGH: 62/QĐ-QLD)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml
Túi
500
89,400
44,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
69
PP2600019903
KH.1.26.197
Presson
Vasopressin
20 IU/1ml
3470/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Joint Stock Company Farmak
Ukraine
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
300
1,980,000
594,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
70
PP2600019844
KH.1.26.138
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
1,300
125,000
162,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
71
PP2600019790
KH.1.26.84
Paringold Injection
Heparin sodium
25000IU/5ml
880410251323 (QLSP-1064-17)
Tiêm/ Truyền
Dung dịch tiêm
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
2,500
147,000
367,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
72
PP2600019833
KH.1.26.127
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml x 500ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
30,000
6,360
190,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
73
PP2600019785
KH.1.26.79
Glucose 10%
Glucose
10%/500ml
VD-35953-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
1,000
10,000
10,000,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
74
PP2600019825
KH.1.26.119
Metronidazole/Vioser
Metronidazole
500mg/100ml
VN-22749-21
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
300
17,200
5,160,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
75
PP2600019786
KH.1.26.80
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
5,900
7,450
43,955,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
76
PP2600019799
KH.1.26.93
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
7,5mg
VN-22878-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
42,200
6,050
255,310,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
77
PP2600019787
KH.1.26.81
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g tuýp 9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
10,000
6,930
69,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
78
PP2600019827
KH.1.26.121
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
10,000
17,500
175,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
79
PP2600019812
KH.1.26.106
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclodrid
200mg /10ml
893110059024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
3,500
15,000
52,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
80
PP2600019736
KH.1.26.30
PULMIFLO TABLETS 125MG
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
125 mg
890110793224 (VN-21969-19 ) kèm QĐ số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024 v/v ban hành danh mục 317 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy dăng ký lưu hành tại Việt nam - Đợt 121, quyết định số: 20193e/QLD-ĐK ngày 03 tháng 06 năm 2025 V/v thay đổi, bổ sung đối với thuốc đã cấp GĐKLH
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
1,000
55,000
55,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
81
PP2600019904
KH.1.26.198
Cordamil 40mg
Verapamil hydrochloride
40mg
VN-23264-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
4,000
200,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 1
36
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
82
PP2600019853
KH.1.26.147
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
13,800
6,440
88,872,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
83
PP2600019858
KH.1.26.152
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
600
1,938
1,162,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
84
PP2600019789
KH.1.26.83
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin sodium
25000IU/5ml
400410303124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 25 lọ x 5ml
Lọ
2,500
199,500
498,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
85
PP2600019857
KH.1.26.151
Efferalgan
Paracetamol
150mg
300100523924
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1,400
2,258
3,161,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
86
PP2600019814
KH.1.26.108
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5 mg
893110393924 (VD-29131-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,700
135,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
87
PP2600019772
KH.1.26.66
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
50mcg/ml x 2ml
690111338025 (VN-18481-14)
Tiêm/ Truyền
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
4,000
12,490
49,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
88
PP2600019722
KH.1.26.16
Vaminolact
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg
VN-19468-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
180
135,450
24,381,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
89
PP2600019846
KH.1.26.140
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
5mg/5ml
893110590824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
Ống
2,000
50,000
100,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
90
PP2600019803
KH.1.26.97
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
5,000
2,000
10,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
91
PP2600019726
KH.1.26.20
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg/3ml
893110538224 (VD-28871-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
700
24,000
16,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
92
PP2600019798
KH.1.26.92
Bixebra 5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
5 mg
VN-22877-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
147,630
7,050
1,040,791,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
93
PP2600019732
KH.1.26.26
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
1,750
780
1,365,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
94
PP2600019849
KH.1.26.143
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
10mg/10ml
893110361624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml
Ống
500
145,000
72,500,000
Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
95
PP2600019861
KH.1.26.155
Partamol 500 Cap
Paracetamol
500mg
893100166923
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
950
2,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
96
PP2600019765
KH.1.26.59
Dobutamin - BFS
Dobutamin
250mg/5ml
893110845924 (VD-26125-17)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống × 5ml
Ống
2,500
55,000
137,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
97
PP2600019835
KH.1.26.129
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml x 100ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
5,000
4,450
22,250,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
98
PP2600019717
KH.1.26.11
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ Túi 1250ml
880110997624 (VN-21297-18)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 4 Túi x 1250ml
Túi
300
820,000
246,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
99
PP2600019731
KH.1.26.25
Eraxis
Anidulafungin
100mg
001110024425 (VN3-390-22)
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch truyền
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
50
3,830,400
191,520,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
100
PP2600019747
KH.1.26.41
Cilnidipine 5
Cilnidipine
5mg
893110300724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
4,200
210,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
101
PP2600019828
KH.1.26.122
Priminol
Milrinon
10mg/10ml
893110378023 (VD3-61-20)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
340
99,000
33,660,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A
Nhóm 4
48
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
102
PP2600019876
KH.1.26.170
DIPVENTIN 20
Propofol
10mg/ml
890114426525
Tiêm/ truyền
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắp nhôm
Lọ
1,000
19,000
19,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
103
PP2600019768
KH.1.26.62
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
800410092023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
600
95,000
57,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
104
PP2600019735
KH.1.26.29
Canabosen 62.5 mg
Bosentan
62,5mg
754110127724
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Genvion Corporation - Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Serices Canada Inc.
Canada
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
1,000
200,000
200,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
105
PP2600019770
KH.1.26.64
Fenofib 100
Fenofibrate
100mg
893110890324 (VD-25748-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 7 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
3,000
2,500
7,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
106
PP2600019896
KH.1.26.190
Gelofusine
Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid
(20g+ 3,505g+0,68g)/ 500ml
955110002024
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd.
Malaysia
Chai nhựa 500ml; hộp 10 chai
chai
360
116,000
41,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
107
PP2600019899
KH.1.26.193
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
590110170400
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Poland
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
448,600
1,890
847,854,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
108
PP2600019805
KH.1.26.99
Prismasol B0
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5 mmol/l; Sodium 140 mmol/l; Chlorid 109,5 mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5 mmol/l; Sodium 140 mmol/l; Chlorid 109,5 mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l (Khoang A 250ml, khoang B 4750ml)
800110984824
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A.
Ý
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Túi
2,000
700,000
1,400,000,000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
109
PP2600019804
KH.1.26.98
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
500mg/5ml
893110360125 (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 15/08/2025)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
10,000
960
9,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
110
PP2600019811
KH.1.26.105
Lidocain
Lidocain hydroclorid
40mg/2ml
893110688924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
740
550
407,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
111
PP2600019728
KH.1.26.22
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
200mg
893110893324 (VD-32534-19)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
17,000
2,745
46,665,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
112
PP2600019723
KH.1.26.17
Masapon
Alpha chymotrypsin
4,2mg (21 microkatal)
893110417224
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
34,200
640
21,888,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
113
PP2600019806
KH.1.26.100
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
500
112,000
56,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
114
PP2600019834
KH.1.26.128
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9% /500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
7,590
19,500
148,005,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
115
PP2600019708
KH.1.26.2
Tegrucil-1
Acenocoumarol
1mg
893110283323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
79,500
2,450
194,775,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
116
PP2600019746
KH.1.26.40
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
400
2,772,000
1,108,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
117
PP2600019889
KH.1.26.183
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5 mg/2,5ml
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
5,000
8,400
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
118
PP2600019707
KH.1.26.1
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
265,000
100
26,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
119
PP2600019764
KH.1.26.58
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
410
893
366,130
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
120
PP2600019822
KH.1.26.116
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
25mg
594110414025 (VN-21529-18)
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
112,000
1,850
207,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
121
PP2600019782
KH.1.26.76
Spinolac fort
Spironolacton + Furosemid
50mg + 40mg
893110221124 (VD-29489-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al - PVC đục
Viên
35,000
2,373
83,055,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
122
PP2600019744
KH.1.26.38
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1); Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1)
1g + 1 g
893110386824 (VD-32834-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6,000
75,000
450,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
123
PP2600019748
KH.1.26.42
Ridlor
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate)
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg)
520110030823
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A.
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
3,000
210,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
124
PP2600019750
KH.1.26.44
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistimethat Natri
2.000.000IU
840114767524
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ba Nha
Hộp 10 lọ
Lọ
500
790,000
395,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
125
PP2600019733
KH.1.26.27
Progermila
Bacillus claussii
2 x 10^9 CFU/5ml
893400090623
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
4,000
5,460
21,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
126
PP2600019850
KH.1.26.144
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2,000
3,000
6,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
127
PP2600019742
KH.1.26.36
Captopril Stella 25mg
Captopril
25mg
893110337223 (VD-27519-17)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,120
620
1,314,400
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
128
PP2600019875
KH.1.26.169
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
1,000
88,000
88,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
129
PP2600019860
KH.1.26.154
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
893100156725 (VD-23978-15)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
550
1,650,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
130
PP2600019769
KH.1.26.63
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/ml
VN-19221-15 Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh,1ml
Ống
1,210
57,750
69,877,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
131
PP2600019801
KH.1.26.95
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
893110627524 (VD-33359-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,530
800
8,424,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
132
PP2600019780
KH.1.26.74
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
150,000
94
14,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
133
PP2600019867
KH.1.26.161
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
70,000
6,500
455,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
134
PP2600019870
KH.1.26.164
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
10mg/1ml
893110078124 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
60
2,100
126,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
135
PP2600019855
KH.1.26.149
Paparin
Papaverin hydroclorid
40mg/2ml
893110375423 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
510
2,250
1,147,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
136
PP2600019797
KH.1.26.91
Isoday 20
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%)
20mg
VN-23147-22
Uống
Viên nén
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
40,000
2,450
98,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
137
PP2600019761
KH.1.26.55
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Mayoly Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
500
4,082
2,041,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
138
PP2600019862
KH.1.26.156
Efferalgan
Paracetamol
500mg
300100011324
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
5,000
2,396
11,980,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
139
PP2600019897
KH.1.26.191
Haemostop
Acid tranexamic
250mg/5ml
VN-21943-19 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
3,200
6,300
20,160,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
140
PP2600019774
KH.1.26.68
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
50mcg/ml x 10ml
690111337925 VN-18482-14
Tiêm/ Truyền
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml
Ống
2,000
28,000
56,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
141
PP2600019716
KH.1.26.10
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3).
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
730110021723
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
300
720,000
216,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
142
PP2600019714
KH.1.26.8
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid
75mg + 100mg
535110007223
Uống
Viên nén
Actavis Ltd
Malta
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
16,890
33,780,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
143
PP2600019848
KH.1.26.142
Trinitrina
Nitroglycerine
5mg/1,5ml
800110021524 (VN-21228-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Fisiopharma SRL
Ý
Hộp 10 ống x 1,5ml
Ống
1,000
47,080
47,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
144
PP2600019712
KH.1.26.6
Camzitol
Acetylsalicylic acid
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
61,200
2,900
177,480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
145
PP2600019898
KH.1.26.192
Cammic
Acid tranexamic
250 mg/5ml
893110306123 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
3,200
1,070
3,424,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
146
PP2600019891
KH.1.26.185
Ferlatum
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat)
40mg/15ml (800mg/15ml)
840110998124
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
1,500
18,500
27,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
147
PP2600019884
KH.1.26.178
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
800110436023
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1,000
20,000
20,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
148
PP2600019888
KH.1.26.182
Salbutamol 2,5 mg/ 2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115477725
Khí dung
Dung dịch khí dung.
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 50 ống x 2,5ml
Ống
10,000
4,410
44,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
149
PP2600019890
KH.1.26.184
Furemin
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose)
50mg/5ml
893100084825
Uống
Sirô
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
2,100
5,000
10,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
150
PP2600019905
KH.1.26.199
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 200mg + 200mcg
893110352423 (VD-22677-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35,700
1,200
42,840,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
151
PP2600019711
KH.1.26.5
Mentopin 200mg
Acetylcystein
200mg
400100181225
Uống
Viên nén sủi
Hermes Pharma GmbH
Đức
Hộp 20 viên
Viên
8,000
5,800
46,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 1
36
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
152
PP2600019868
KH.1.26.162
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
70,000
5,960
417,200,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
153
PP2600019901
KH.1.26.195
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
500mg
520115009624 (VN-20141-16)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Vianex S.A-Nhà máy C
Greece
Hộp 1 lọ
Lọ
3,400
68,670
233,478,000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
154
PP2600019784
KH.1.26.78
Dextrose 10%
Glucose
10% /500ml
520110414525 (VN-22249-19)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
700
27,500
19,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
155
PP2600019863
KH.1.26.157
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/ml
893110055900 (VD-33956-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
10,000
9,030
90,300,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
682/QĐ-TTTM
09/06/2026
Cardiovascular Center
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second