Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2500228415 |
2500228415 |
215.400.730 |
291.650.080 |
18 |
||
2 |
vn0100531195 |
0100531195 |
92.615.000 |
93.200.000 |
4 |
||
3 |
vn0301140748 |
0301140748 |
199.236.880 |
199.236.880 |
3 |
||
4 |
vn0104067464 |
0104067464 |
59.404.400 |
61.188.400 |
4 |
||
5 |
vn0108352261 |
0108352261 |
246.400.000 |
246.400.000 |
2 |
||
6 |
vn0105216221 |
0105216221 |
177.480.000 |
177.480.000 |
1 |
||
7 |
vn5000894839 |
5000894839 |
91.800.000 |
91.800.000 |
1 |
||
8 |
vn0316417470 |
0316417470 |
1.521.614.000 |
1.532.178.700 |
16 |
||
9 |
vn0102667515 |
0102667515 |
298.800.000 |
298.800.000 |
2 |
||
10 |
vn0103053042 |
0103053042 |
4.907.731.000 |
4.907.731.000 |
17 |
||
11 |
vn0106778456 |
0106778456 |
644.950.000 |
644.950.000 |
4 |
||
12 |
vn0109331264 |
0109331264 |
33.660.000 |
171.700.000 |
1 |
||
13 |
vn0104752195 |
0104752195 |
38.250.000 |
38.250.000 |
1 |
||
14 |
vn0303923529 |
0303923529 |
260.437.000 |
269.610.000 |
3 |
||
15 |
vn0104089394 |
0104089394 |
593.440.000 |
594.440.000 |
12 |
||
16 |
vn0309829522 |
0309829522 |
19.000.000 |
25.200.000 |
1 |
||
17 |
vn0104234387 |
0104234387 |
1.807.605.000 |
1.807.605.000 |
2 |
||
18 |
vn1300382591 |
1300382591 |
237.630.000 |
237.630.000 |
3 |
||
19 |
vn0110385063 |
0110385063 |
200.000.000 |
200.000.000 |
1 |
||
20 |
vn0100109699 |
0100109699 |
55.000.000 |
65.000.000 |
1 |
||
21 |
vn0101630600 |
0101630600 |
450.000.000 |
450.000.000 |
1 |
||
22 |
vn0104879586 |
0104879586 |
3.307.500.000 |
3.312.000.000 |
1 |
||
23 |
vn0106637021 |
0106637021 |
210.000.000 |
210.000.000 |
1 |
||
24 |
vn0312460161 |
0312460161 |
210.000.000 |
210.000.000 |
1 |
||
25 |
vn0104128822 |
0104128822 |
750.000.000 |
750.000.000 |
1 |
||
26 |
vn0107742614 |
0107742614 |
542.500.000 |
545.500.000 |
3 |
||
27 |
vn0300523385 |
0300523385 |
362.213.200 |
465.879.800 |
5 |
||
28 |
vn0101261544 |
0101261544 |
810.200.000 |
812.500.000 |
2 |
||
29 |
vn0100108536 |
0100108536 |
1.088.787.000 |
1.088.787.000 |
4 |
||
30 |
vn0318177778 |
0318177778 |
58.890.000 |
66.591.000 |
1 |
||
31 |
vn0106737770 |
0106737770 |
7.500.000 |
7.500.000 |
1 |
||
32 |
vn0300483319 |
0300483319 |
105.960.000 |
116.000.000 |
2 |
||
33 |
vn0101422463 |
0101422463 |
858.800.000 |
907.000.000 |
3 |
||
34 |
vn0104738916 |
0104738916 |
91.479.000 |
91.479.000 |
2 |
||
35 |
vn6000706406 |
6000706406 |
172.415.000 |
172.415.000 |
3 |
||
36 |
vn0102936831 |
0102936831 |
148.455.000 |
182.474.300 |
4 |
||
37 |
vn0303114528 |
0303114528 |
1.344.796.800 |
1.642.000.000 |
3 |
||
38 |
vn0107763798 |
0107763798 |
1.040.791.500 |
1.040.791.500 |
1 |
||
39 |
vn0104628582 |
0104628582 |
255.310.000 |
422.000.000 |
1 |
||
40 |
vn0101088272 |
0101088272 |
1.400.000.000 |
1.400.000.000 |
1 |
||
41 |
vn0101275554 |
0101275554 |
464.700.000 |
464.700.000 |
2 |
||
42 |
vn0109347761 |
0109347761 |
186.027.500 |
209.768.500 |
3 |
||
43 |
vn0109035096 |
0109035096 |
267.120.000 |
267.120.000 |
1 |
||
44 |
vn0400102091 |
0400102091 |
175.000.000 |
175.000.000 |
1 |
||
45 |
vn0104628198 |
0104628198 |
97.020.000 |
97.020.000 |
1 |
||
46 |
vn0310349425 |
0310349425 |
350.000.000 |
350.000.000 |
1 |
||
47 |
vn0106231141 |
0106231141 |
947.854.000 |
947.854.000 |
2 |
||
48 |
vn0110051279 |
0110051279 |
72.500.000 |
72.500.000 |
1 |
||
49 |
vn0106004068 |
0106004068 |
206.850.000 |
206.850.000 |
1 |
||
50 |
vn0500465187 |
0500465187 |
60.000.000 |
60.000.000 |
1 |
||
51 |
vn0107524422 |
0107524422 |
187.500.000 |
187.500.000 |
1 |
||
52 |
vn0101841961 |
0101841961 |
363.864.540 |
363.864.540 |
2 |
||
Total: 52 contractors |
28.294.465.350 |
29.249.144.700 |
155 |
||||
1 |
PP2600019864 |
KH.1.26.158 |
Prusenza 5 mg |
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) 5mg |
5mg |
893110223723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,137 |
206,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
24 |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
2 |
PP2600019818 |
KH.1.26.112 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat heptahydrat |
750mg/5ml |
893110101724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1,300 |
3,700 |
4,810,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
3 |
PP2600019778 |
KH.1.26.72 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
89311030592 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
33,300 |
578 |
19,247,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
4 |
PP2600019715 |
KH.1.26.9 |
NuTRIflex Lipid peri |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Calcium chloride dihydrate + Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose + Glutamic acid + Glycine + Histidine hydrochloride monohydrate tương đương với histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride tương đương với lysine + Magnesium acetate tetrahydrate + Methionine + Potassium acetate + Proline + Phenylalanine + Serine + Sodium acetate trihydrate + Sodium chloride + Sodium dihydrogen phosphate dihydrate + Sodium hydroxide + Soyabean oil refined + Threonine + Triglycerides medium chain + Tryptophan + Valine + Zinc acetate dihydrate |
3,88g + 2,16g + 1,2g + 0,353g + 64g + 2,8g + 1,32g + 1,000g + 1,872g + 2,504g + 1,818g + 0,515g + 1,568g + 2,354g + 2,72g + 2,808g + 2,4g + 0,435g + 0,865g + 0,936g + 0,64g + 20g + 1,456g + 20g + 0,456g + 2,08g + 5,28g |
400110346400 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 túi 1250ml |
Túi |
300 |
856,800 |
257,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
5 |
PP2600019845 |
KH.1.26.139 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19, 471110002700 (VN-22197-19) |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,500 |
350,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
6 |
PP2600019880 |
KH.1.26.174 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
2,000 |
7,080 |
14,160,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
7 |
PP2600019893 |
KH.1.26.187 |
Sildenafil Teva 50mg |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) |
50mg |
385110007523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Ltd |
Croatia |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,300 |
20,000 |
26,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
8 |
PP2600019794 |
KH.1.26.88 |
Human Albumin 5% |
250ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 12,5g |
12,5g/250ml |
SP3-1246-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
200 |
1,398,888 |
279,777,600 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
9 |
PP2600019758 |
KH.1.26.52 |
Golistin-enema for children |
Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat |
(Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 3,92g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 10,63g) 66ml |
893100265600 (VD-24751-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 66ml |
Lọ |
3,000 |
39,690 |
119,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
10 |
PP2600019737 |
KH.1.26.31 |
Aopevin |
Cafein citrat |
60mg/3ml |
893110085625 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml |
Lọ |
290 |
42,000 |
12,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
11 |
PP2600019808 |
KH.1.26.102 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
1,680 |
250,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
12 |
PP2600019771 |
KH.1.26.65 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
50mcg/ml x 2ml |
VN-22494-20 (Thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
10,900 |
28,455 |
310,159,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
13 |
PP2600019902 |
KH.1.26.196 |
Vecmid 500mg |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
500mg |
VN-22663-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,450 |
27,950 |
40,527,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
14 |
PP2600019886 |
KH.1.26.180 |
Uperio 200mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) |
800110436123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
20,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
15 |
PP2600019837 |
KH.1.26.131 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VD-34813-20 |
Dùng ngoài |
Dung dịch rửa vết thương |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
3,600 |
7,350 |
26,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
16 |
PP2600019836 |
KH.1.26.130 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
12,000 |
2,520 |
30,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
17 |
PP2600019759 |
KH.1.26.53 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
47,500 |
918 |
43,605,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
18 |
PP2600019779 |
KH.1.26.73 |
Uloviz |
Furosemid |
40mg |
594110414625 (VN-22344-19) |
Uống |
Viên nén |
* Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,800 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
19 |
PP2600019718 |
KH.1.26.12 |
Cernevit |
Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + DL alpha-tocopherol tương đương alpha-tocopherol + Folic acid + Retinol palmitate tương đương Retinol + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Nicotinamide |
125mg + 5,8mg (tương đương 3,51mg) + 0,006mg + 220 IU + 0,069mg + 16,15mg (tương đương 17,25mg) + 10,2mg (tương đương 11,2 IU) + 0,414mg + 3500 IU + 5,67mg (tương đương 4,14mg) + 5,5mg (tương đương 4,53mg) + 46mg |
300110170600 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Fareva Pau; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxter S.A. |
Cơ sở sản xuất: Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
400 |
141,309 |
56,523,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
20 |
PP2600019842 |
KH.1.26.136 |
Lipovenoes 10% PLR |
Nhũ tương dầu đậu nành |
10% 250ml |
900110782324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
250 |
110,000 |
27,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
21 |
PP2600019773 |
KH.1.26.67 |
Fentanyl B.Braun |
Fentanyl |
50mcg/ml x 10ml |
400111002124 (VN-21366-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh |
Ống |
5,000 |
42,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
22 |
PP2600019840 |
KH.1.26.134 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
30 |
80,696 |
2,420,880 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
23 |
PP2600019832 |
KH.1.26.126 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
4,240 |
10,880 |
46,131,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
24 |
PP2600019767 |
KH.1.26.61 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
3,000 |
70,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
25 |
PP2600019775 |
KH.1.26.69 |
Flucozal 150 |
Fluconazole |
150mg |
529110206423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
500 |
22,700 |
11,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
26 |
PP2600019816 |
KH.1.26.110 |
Dipartate |
Magnesi aspartat+ Kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
265,000 |
1,008 |
267,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
27 |
PP2600019709 |
KH.1.26.3 |
Acecyst |
Acetylcystein |
200mg |
893100204500 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g |
Gói |
2,000 |
2,050 |
4,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
28 |
PP2600019793 |
KH.1.26.87 |
Albutein 25% |
Human Albumin |
0,25g/ml (25%) |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 284/QĐ-QLD ngày 03/06/2025) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
300 |
987,610 |
296,283,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
29 |
PP2600019882 |
KH.1.26.176 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
2,400 |
87,300 |
209,520,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
30 |
PP2600019729 |
KH.1.26.23 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
50,000 |
4,987 |
249,350,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
31 |
PP2600019760 |
KH.1.26.54 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Truyền tĩnh mạch chậm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
410 |
16,000 |
6,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
32 |
PP2600019810 |
KH.1.26.104 |
Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany) |
Lidocain hydroclorid |
200mg/10ml |
VN-18226-14 |
Tiêm trong da, tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch trong phương pháp gây tê vùng, tiêm vào mô |
Dung dịch tiêm |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L |
Italy |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
2,000 |
29,288 |
58,576,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
33 |
PP2600019745 |
KH.1.26.39 |
Buflan 2g |
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam |
1g+1g |
893610358324 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
18,000 |
183,750 |
3,307,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
34 |
PP2600019839 |
KH.1.26.133 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat |
8,4% 10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
900 |
19,740 |
17,766,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
35 |
PP2600019809 |
KH.1.26.103 |
Nephgold |
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) |
5,4% 250ml |
880110015825 (VN-21299-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
260 |
110,000 |
28,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
36 |
PP2600019843 |
KH.1.26.137 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
893110151024 (VD-28873-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
1,500 |
84,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
37 |
PP2600019734 |
KH.1.26.28 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
4,000 |
5,250 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
38 |
PP2600019713 |
KH.1.26.7 |
Aspirin- 100 |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VD-20058-13 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
204,000 |
450 |
91,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
39 |
PP2600019887 |
KH.1.26.181 |
Albutol |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/5ml |
893115378123 (VD-31327-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
500 |
99,000 |
49,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
40 |
PP2600019725 |
KH.1.26.19 |
Amikan |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
500mg/2ml |
520110337025 (VN-17299-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Anfarm Hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
1,500 |
25,500 |
38,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
41 |
PP2600019821 |
KH.1.26.115 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
430 |
1,100 |
473,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
42 |
PP2600019859 |
KH.1.26.153 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
300100994124 |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
Upsa Sas |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
800 |
2,553 |
2,042,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
43 |
PP2600019756 |
KH.1.26.50 |
Dexdor |
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) |
100mcg/ml x 2ml |
640114770124 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
460 |
470,000 |
216,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
44 |
PP2600019852 |
KH.1.26.146 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
4,000 |
8,960 |
35,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
45 |
PP2600019894 |
KH.1.26.188 |
Spirovell |
Spironolactone |
25mg |
640110350424 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma |
Phần Lan |
Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
60,000 |
3,125 |
187,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
46 |
PP2600019792 |
KH.1.26.86 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324 (QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
1,400 |
718,888 |
1,006,443,200 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
47 |
PP2600019856 |
KH.1.26.150 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,900 |
1,890 |
3,591,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
48 |
PP2600019815 |
KH.1.26.109 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
599100133424 (VN-21152-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
64,000 |
2,800 |
179,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
49 |
PP2600019851 |
KH.1.26.145 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
4,000 |
39,000 |
156,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
50 |
PP2600019721 |
KH.1.26.15 |
Hadunalin 1mg/ml |
Adrenalin |
1mg/ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
15,000 |
1,197 |
17,955,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
51 |
PP2600019874 |
KH.1.26.168 |
TP Povidon iod 10% |
Povidone Iod |
2,5g/25ml |
893100144225 (VD-31196-18) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 450ml |
Lọ |
1,000 |
60,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
52 |
PP2600019823 |
KH.1.26.117 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
594110414125 (VN-21530-18) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
186,000 |
2,600 |
483,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
53 |
PP2600019795 |
KH.1.26.89 |
Sybrava |
Inclisiran (dưới dạng Inclisiran natri) |
Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml |
900110197100 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH |
Áo |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1,5ml |
Bơm tiêm |
20 |
39,600,000 |
792,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
54 |
PP2600019762 |
KH.1.26.56 |
Diosce |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
893100399825 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,600 |
650 |
58,890,000 |
CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
55 |
PP2600019873 |
KH.1.26.167 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
529100790424 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
10,000 |
45,368 |
453,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
56 |
PP2600019895 |
KH.1.26.189 |
Hadulacton 25 |
Spironlacton |
25mg |
893110152100 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,617 |
97,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
57 |
PP2600019866 |
KH.1.26.160 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
70,000 |
6,589 |
461,230,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
58 |
PP2600019900 |
KH.1.26.194 |
Voxin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
1g |
520115991224 (VN-20983-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A-Plant C' |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,380 |
94,483 |
130,386,540 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
59 |
PP2600019781 |
KH.1.26.75 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
196,000 |
979 |
191,884,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
60 |
PP2600019824 |
KH.1.26.118 |
Metronidazole 0,5g/100ml |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VD-34057-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
600 |
7,000 |
4,200,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
61 |
PP2600019885 |
KH.1.26.179 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
800110436223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
6,000 |
20,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
62 |
PP2600019865 |
KH.1.26.159 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
70,000 |
6,589 |
461,230,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
63 |
PP2600019871 |
KH.1.26.165 |
Vinphacetam |
Piracetam |
1g/5ml |
893110304823 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1,350 |
1,750 |
2,362,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
64 |
PP2600019831 |
KH.1.26.125 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10 |
29,400 |
294,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
65 |
PP2600019749 |
KH.1.26.43 |
Duoridin |
Aspirin 100mg; Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg |
100mg; 75 mg |
893110411324 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-29590-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
5,000 |
750,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
66 |
PP2600019710 |
KH.1.26.4 |
Stacytine 200 |
Acetylcystein |
200mg |
893100107723 (VD-20374-13) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
8,000 |
1,700 |
13,600,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
67 |
PP2600019730 |
KH.1.26.24 |
Ampholip |
Amphotericin B |
5 mg/ml |
VN-19392-15 |
Tiêm |
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch |
Bharat Serums and Vaccines Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng |
Lọ |
980 |
1,800,000 |
1,764,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
68 |
PP2600019807 |
KH.1.26.101 |
Goldvoxin |
Levofloxacin |
250mg/50ml |
VN-19111-15 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml |
Túi |
500 |
89,400 |
44,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
69 |
PP2600019903 |
KH.1.26.197 |
Presson |
Vasopressin |
20 IU/1ml |
3470/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Joint Stock Company Farmak |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
1,980,000 |
594,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
70 |
PP2600019844 |
KH.1.26.138 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1,300 |
125,000 |
162,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
71 |
PP2600019790 |
KH.1.26.84 |
Paringold Injection |
Heparin sodium |
25000IU/5ml |
880410251323 (QLSP-1064-17) |
Tiêm/ Truyền |
Dung dịch tiêm |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
2,500 |
147,000 |
367,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
72 |
PP2600019833 |
KH.1.26.127 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
30,000 |
6,360 |
190,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
73 |
PP2600019785 |
KH.1.26.79 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1,000 |
10,000 |
10,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
74 |
PP2600019825 |
KH.1.26.119 |
Metronidazole/Vioser |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-22749-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
300 |
17,200 |
5,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
75 |
PP2600019786 |
KH.1.26.80 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
5,900 |
7,450 |
43,955,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
76 |
PP2600019799 |
KH.1.26.93 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
42,200 |
6,050 |
255,310,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
77 |
PP2600019787 |
KH.1.26.81 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g tuýp 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
10,000 |
6,930 |
69,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
78 |
PP2600019827 |
KH.1.26.121 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
17,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
79 |
PP2600019812 |
KH.1.26.106 |
Lidocain- BFS 200mg |
Lidocain hydroclodrid |
200mg /10ml |
893110059024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
3,500 |
15,000 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
80 |
PP2600019736 |
KH.1.26.30 |
PULMIFLO TABLETS 125MG |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) |
125 mg |
890110793224 (VN-21969-19 ) kèm QĐ số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024 v/v ban hành danh mục 317 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy dăng ký lưu hành tại Việt nam - Đợt 121, quyết định số: 20193e/QLD-ĐK ngày 03 tháng 06 năm 2025 V/v thay đổi, bổ sung đối với thuốc đã cấp GĐKLH |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,000 |
55,000 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
81 |
PP2600019904 |
KH.1.26.198 |
Cordamil 40mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
82 |
PP2600019853 |
KH.1.26.147 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
13,800 |
6,440 |
88,872,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
83 |
PP2600019858 |
KH.1.26.152 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
600 |
1,938 |
1,162,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
84 |
PP2600019789 |
KH.1.26.83 |
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml |
Heparin sodium |
25000IU/5ml |
400410303124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ x 5ml |
Lọ |
2,500 |
199,500 |
498,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
85 |
PP2600019857 |
KH.1.26.151 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
300100523924 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,400 |
2,258 |
3,161,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
86 |
PP2600019814 |
KH.1.26.108 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5 mg |
893110393924 (VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,700 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
87 |
PP2600019772 |
KH.1.26.66 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
50mcg/ml x 2ml |
690111338025 (VN-18481-14) |
Tiêm/ Truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
4,000 |
12,490 |
49,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
88 |
PP2600019722 |
KH.1.26.16 |
Vaminolact |
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
180 |
135,450 |
24,381,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
89 |
PP2600019846 |
KH.1.26.140 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110590824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
50,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
90 |
PP2600019803 |
KH.1.26.97 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
2,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
91 |
PP2600019726 |
KH.1.26.20 |
BFS-Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
700 |
24,000 |
16,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
92 |
PP2600019798 |
KH.1.26.92 |
Bixebra 5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
5 mg |
VN-22877-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
147,630 |
7,050 |
1,040,791,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
93 |
PP2600019732 |
KH.1.26.26 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
1,750 |
780 |
1,365,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
94 |
PP2600019849 |
KH.1.26.143 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
10mg/10ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml |
Ống |
500 |
145,000 |
72,500,000 |
Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
95 |
PP2600019861 |
KH.1.26.155 |
Partamol 500 Cap |
Paracetamol |
500mg |
893100166923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
950 |
2,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
96 |
PP2600019765 |
KH.1.26.59 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg/5ml |
893110845924 (VD-26125-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
2,500 |
55,000 |
137,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
97 |
PP2600019835 |
KH.1.26.129 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
5,000 |
4,450 |
22,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
98 |
PP2600019717 |
KH.1.26.11 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ Túi 1250ml |
880110997624 (VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 Túi x 1250ml |
Túi |
300 |
820,000 |
246,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
99 |
PP2600019731 |
KH.1.26.25 |
Eraxis |
Anidulafungin |
100mg |
001110024425 (VN3-390-22) |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
3,830,400 |
191,520,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
100 |
PP2600019747 |
KH.1.26.41 |
Cilnidipine 5 |
Cilnidipine |
5mg |
893110300724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,200 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
101 |
PP2600019828 |
KH.1.26.122 |
Priminol |
Milrinon |
10mg/10ml |
893110378023 (VD3-61-20) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
340 |
99,000 |
33,660,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
Nhóm 4 |
48 |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
102 |
PP2600019876 |
KH.1.26.170 |
DIPVENTIN 20 |
Propofol |
10mg/ml |
890114426525 |
Tiêm/ truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắp nhôm |
Lọ |
1,000 |
19,000 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
103 |
PP2600019768 |
KH.1.26.62 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
600 |
95,000 |
57,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
104 |
PP2600019735 |
KH.1.26.29 |
Canabosen 62.5 mg |
Bosentan |
62,5mg |
754110127724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Genvion Corporation - Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Serices Canada Inc. |
Canada |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,000 |
200,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
105 |
PP2600019770 |
KH.1.26.64 |
Fenofib 100 |
Fenofibrate |
100mg |
893110890324 (VD-25748-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 7 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
3,000 |
2,500 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
106 |
PP2600019896 |
KH.1.26.190 |
Gelofusine |
Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid |
(20g+ 3,505g+0,68g)/ 500ml |
955110002024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd. |
Malaysia |
Chai nhựa 500ml; hộp 10 chai |
chai |
360 |
116,000 |
41,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
107 |
PP2600019899 |
KH.1.26.193 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
590110170400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
448,600 |
1,890 |
847,854,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
108 |
PP2600019805 |
KH.1.26.99 |
Prismasol B0 |
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5 mmol/l; Sodium 140 mmol/l; Chlorid 109,5 mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l |
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5 mmol/l; Sodium 140 mmol/l; Chlorid 109,5 mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l (Khoang A 250ml, khoang B 4750ml) |
800110984824 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A. |
Ý |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
2,000 |
700,000 |
1,400,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
109 |
PP2600019804 |
KH.1.26.98 |
Kali clorid 500mg Vinphaco |
Kali clorid |
500mg/5ml |
893110360125 (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 15/08/2025) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
960 |
9,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
110 |
PP2600019811 |
KH.1.26.105 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
740 |
550 |
407,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
111 |
PP2600019728 |
KH.1.26.22 |
Amcoda 200 |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
893110893324 (VD-32534-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
2,745 |
46,665,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
112 |
PP2600019723 |
KH.1.26.17 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg (21 microkatal) |
893110417224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,200 |
640 |
21,888,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
113 |
PP2600019806 |
KH.1.26.100 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
500 |
112,000 |
56,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
114 |
PP2600019834 |
KH.1.26.128 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9% /500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
7,590 |
19,500 |
148,005,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
115 |
PP2600019708 |
KH.1.26.2 |
Tegrucil-1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110283323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
79,500 |
2,450 |
194,775,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
116 |
PP2600019746 |
KH.1.26.40 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
400 |
2,772,000 |
1,108,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
117 |
PP2600019889 |
KH.1.26.183 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5 mg/2,5ml |
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
5,000 |
8,400 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
118 |
PP2600019707 |
KH.1.26.1 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
265,000 |
100 |
26,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
119 |
PP2600019764 |
KH.1.26.58 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
410 |
893 |
366,130 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
120 |
PP2600019822 |
KH.1.26.116 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
594110414025 (VN-21529-18) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
112,000 |
1,850 |
207,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
121 |
PP2600019782 |
KH.1.26.76 |
Spinolac fort |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 40mg |
893110221124 (VD-29489-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al - PVC đục |
Viên |
35,000 |
2,373 |
83,055,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
122 |
PP2600019744 |
KH.1.26.38 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1); Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) |
1g + 1 g |
893110386824 (VD-32834-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,000 |
75,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
123 |
PP2600019748 |
KH.1.26.42 |
Ridlor |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate) |
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) |
520110030823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
124 |
PP2600019750 |
KH.1.26.44 |
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI |
Colistimethat Natri |
2.000.000IU |
840114767524 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ba Nha |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
790,000 |
395,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
125 |
PP2600019733 |
KH.1.26.27 |
Progermila |
Bacillus claussii |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090623 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
4,000 |
5,460 |
21,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
126 |
PP2600019850 |
KH.1.26.144 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
3,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
127 |
PP2600019742 |
KH.1.26.36 |
Captopril Stella 25mg |
Captopril |
25mg |
893110337223 (VD-27519-17) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,120 |
620 |
1,314,400 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
128 |
PP2600019875 |
KH.1.26.169 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
1,000 |
88,000 |
88,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
129 |
PP2600019860 |
KH.1.26.154 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
893100156725 (VD-23978-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
550 |
1,650,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
130 |
PP2600019769 |
KH.1.26.63 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/ml |
VN-19221-15 Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh,1ml |
Ống |
1,210 |
57,750 |
69,877,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
131 |
PP2600019801 |
KH.1.26.95 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 (VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,530 |
800 |
8,424,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
132 |
PP2600019780 |
KH.1.26.74 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
150,000 |
94 |
14,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
133 |
PP2600019867 |
KH.1.26.161 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
70,000 |
6,500 |
455,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
134 |
PP2600019870 |
KH.1.26.164 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
893110078124 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
60 |
2,100 |
126,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
135 |
PP2600019855 |
KH.1.26.149 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
510 |
2,250 |
1,147,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
136 |
PP2600019797 |
KH.1.26.91 |
Isoday 20 |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%) |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
40,000 |
2,450 |
98,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
137 |
PP2600019761 |
KH.1.26.55 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Mayoly Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
500 |
4,082 |
2,041,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
138 |
PP2600019862 |
KH.1.26.156 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
300100011324 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
5,000 |
2,396 |
11,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
139 |
PP2600019897 |
KH.1.26.191 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
250mg/5ml |
VN-21943-19 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
3,200 |
6,300 |
20,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
140 |
PP2600019774 |
KH.1.26.68 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
50mcg/ml x 10ml |
690111337925 VN-18482-14 |
Tiêm/ Truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
28,000 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
141 |
PP2600019716 |
KH.1.26.10 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
300 |
720,000 |
216,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
142 |
PP2600019714 |
KH.1.26.8 |
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
535110007223 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
16,890 |
33,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
143 |
PP2600019848 |
KH.1.26.142 |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
800110021524 (VN-21228-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
1,000 |
47,080 |
47,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
144 |
PP2600019712 |
KH.1.26.6 |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Medinfar Manufacturing S.A. |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,200 |
2,900 |
177,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
145 |
PP2600019898 |
KH.1.26.192 |
Cammic |
Acid tranexamic |
250 mg/5ml |
893110306123 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
3,200 |
1,070 |
3,424,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
146 |
PP2600019891 |
KH.1.26.185 |
Ferlatum |
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat) |
40mg/15ml (800mg/15ml) |
840110998124 |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
1,500 |
18,500 |
27,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
147 |
PP2600019884 |
KH.1.26.178 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
20,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
148 |
PP2600019888 |
KH.1.26.182 |
Salbutamol 2,5 mg/ 2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115477725 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung. |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 50 ống x 2,5ml |
Ống |
10,000 |
4,410 |
44,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
149 |
PP2600019890 |
KH.1.26.184 |
Furemin |
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose) |
50mg/5ml |
893100084825 |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
2,100 |
5,000 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
150 |
PP2600019905 |
KH.1.26.199 |
Scanneuron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110352423 (VD-22677-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,700 |
1,200 |
42,840,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
151 |
PP2600019711 |
KH.1.26.5 |
Mentopin 200mg |
Acetylcystein |
200mg |
400100181225 |
Uống |
Viên nén sủi |
Hermes Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 20 viên |
Viên |
8,000 |
5,800 |
46,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
152 |
PP2600019868 |
KH.1.26.162 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
70,000 |
5,960 |
417,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
153 |
PP2600019901 |
KH.1.26.195 |
Voxin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
500mg |
520115009624 (VN-20141-16) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Vianex S.A-Nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3,400 |
68,670 |
233,478,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
154 |
PP2600019784 |
KH.1.26.78 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10% /500ml |
520110414525 (VN-22249-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
700 |
27,500 |
19,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |
|
155 |
PP2600019863 |
KH.1.26.157 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
893110055900 (VD-33956-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
10,000 |
9,030 |
90,300,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
682/QĐ-TTTM |
09/06/2026 |
Cardiovascular Center |