Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400153320 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.559.600 | 210 | 770.000 | 770.000 | 0 |
| 2 | PP2400153321 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.547.600 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400153323 | Aciclovir | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 366.600 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.559.600 | 210 | 8.080.000 | 8.080.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400153324 | Albendazole | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.911.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 5 | PP2400153326 | Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 71.000.000 | 210 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| 6 | PP2400153328 | Azathioprin | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 83.452.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400153329 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.547.600 | 210 | 180.000 | 180.000 | 0 |
| 8 | PP2400153330 | Ciprofloxacin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.911.000 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 9 | PP2400153331 | Cyclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 5.897.200 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400153332 | Cyclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 5.897.200 | 210 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 |
| 11 | PP2400153333 | Deferasirox | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.473.606 | 210 | 98.500.000 | 98.500.000 | 0 |
| 12 | PP2400153334 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 71.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400153335 | Desloratadin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 2.142.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 225 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400153338 | Eltrombopag | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 13.398.957.000 | 13.398.957.000 | 0 |
| 15 | PP2400153339 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 71.000.000 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 4.170.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400153340 | Esomeprazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 4.170.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.911.000 | 210 | 54.650.000 | 54.650.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400153342 | Filgrastim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 111.609.400 | 111.609.400 | 0 |
| 18 | PP2400153343 | Folic acid (vitamin B9) | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.080.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.559.600 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400153344 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.473.606 | 210 | 1.617.000 | 1.617.000 | 0 |
| 20 | PP2400153346 | Hydroxyurea | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 2.340.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400153347 | Hydroxyurea | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 11.560.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400153348 | Hydroxyurea | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 11.560.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400153349 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 225 | 259.900.000 | 259.900.000 | 0 |
| 24 | PP2400153350 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 225 | 649.750.000 | 649.750.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 547.500.000 | 547.500.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 22.800.000 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 71.000.000 | 210 | 582.900.000 | 582.900.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400153351 | Lenalidomide | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 8.436.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 71.000.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 8.436.000 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400153352 | Lenalidomide | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 8.436.000 | 210 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 71.000.000 | 210 | 163.400.000 | 163.400.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 8.436.000 | 210 | 178.600.000 | 178.600.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400153353 | Lenalidomide | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 1.580.000 | 210 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400153354 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 225 | 210.500.000 | 210.500.000 | 0 |
| 29 | PP2400153355 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.570.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400153356 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 225 | 47.736.000 | 47.736.000 | 0 |
| 31 | PP2400153357 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 225 | 68.810.000 | 68.810.000 | 0 |
| 32 | PP2400153358 | Methyl prednisolon | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 366.600 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400153359 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.473.606 | 210 | 645.800 | 645.800 | 0 |
| 34 | PP2400153360 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.473.606 | 210 | 682.500 | 682.500 | 0 |
| 35 | PP2400153361 | Ondansetron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.000.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.911.000 | 210 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 354.000 | 210 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400153362 | Paracetamol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.911.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 37 | PP2400153364 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400153365 | Rabeprazole | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 71.000.000 | 210 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 19.600.000 | 210 | 884.900.000 | 884.900.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400153366 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.473.606 | 210 | 21.735.000 | 21.735.000 | 0 |
| 40 | PP2400153367 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 83.452.000 | 210 | 2.028.600.000 | 2.028.600.000 | 0 |
| 41 | PP2400153368 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 83.452.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400153369 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 47.544.000 | 210 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400153370 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.940.000 | 210 | 94.920.000 | 94.920.000 | 0 |
| 44 | PP2400153371 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 47.544.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400153372 | Silymarin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 93.500.000 | 210 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400153373 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 71.000.000 | 210 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400153375 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.547.600 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 48 | PP2400153378 | Tretinoin (All-trans retinoic acid) | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 420.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400153379 | Ursodeoxycholic acid | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 107.380.000 | 210 | 5.104.000.000 | 5.104.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400153380 | Ursodeoxycholic acid | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 41.600.000 | 210 | 2.042.000.000 | 2.042.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.000.000 | 210 | 1.840.000.000 | 1.840.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400153381 | Ursodeoxycholic acid | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 16.500.000 | 210 | 815.000.000 | 815.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 | |||
| vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 180 | 16.500.000 | 210 | 710.000.000 | 710.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400153382 | Vincristin sulfat | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 180 | 3.780.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400153386 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.559.600 | 210 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 54 | PP2400153387 | Vitamin E | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.570.000 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| 55 | PP2400153388 | Yếu tố IX | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 56 | PP2400153389 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 34.950.000 | 210 | 895.000.000 | 895.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400153390 | Yếu tố VIII | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 34.950.000 | 210 | 291.750.000 | 291.750.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400153391 | Yếu tố VIII | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400153392 | Calcium + Magnesium + Zinc + Vitamin D3 | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 83.452.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400153393 | Calcium + Magnesium + Zinc + Vitamin D3 | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 83.452.000 | 210 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400153394 | Calcium + Vitamin D3 + Zinc | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 69.880.000 | 210 | 3.375.000.000 | 3.375.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400153395 | Ibrutinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 225 | 4.792.095.000 | 4.792.095.000 | 0 |
| 63 | PP2400153396 | Polysaccharide Iron Complex (Sắt III) | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 26.040.000 | 210 | 1.302.000.000 | 1.302.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400153397 | Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 4.064.093.600 | 4.064.093.600 | 0 |
| 65 | PP2400153398 | Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 8.128.187.200 | 8.128.187.200 | 0 |
| 66 | PP2400153400 | Sắt Sulfat khan, Acid Folic, Acid Ascorbic, Thiamin Mononitrat, Riboflavin, Pyridoxin HCL, Nicotinamid | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 93.500.000 | 210 | 2.275.000.000 | 2.275.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400153401 | Thymomodulin | vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 2.520.000 | 210 | 111.800.000 | 111.800.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.520.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400153402 | Thymomodulin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 107.380.000 | 210 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400153403 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 72.000.000 | 210 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400153404 | Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin B5 + Vitamin B1 + Vitamin B2 | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 880.000 | 210 | 42.800.000 | 42.800.000 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 69.880.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
1. PP2400153335 - Desloratadin
1. PP2400153381 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400153335 - Desloratadin
2. PP2400153349 - Imatinib
3. PP2400153350 - Imatinib
4. PP2400153354 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2400153356 - Methyl prednisolon
6. PP2400153357 - Methyl prednisolon
7. PP2400153395 - Ibrutinib
1. PP2400153338 - Eltrombopag
2. PP2400153342 - Filgrastim
3. PP2400153388 - Yếu tố IX
4. PP2400153390 - Yếu tố VIII
5. PP2400153391 - Yếu tố VIII
6. PP2400153397 - Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphat)
7. PP2400153398 - Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphat)
1. PP2400153350 - Imatinib
2. PP2400153381 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400153353 - Lenalidomide
1. PP2400153370 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400153380 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400153343 - Folic acid (vitamin B9)
1. PP2400153333 - Deferasirox
2. PP2400153344 - Glucose
3. PP2400153359 - Natri clorid
4. PP2400153360 - Natri clorid
5. PP2400153366 - Ringer lactat
1. PP2400153351 - Lenalidomide
2. PP2400153352 - Lenalidomide
1. PP2400153381 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400153396 - Polysaccharide Iron Complex (Sắt III)
1. PP2400153361 - Ondansetron
2. PP2400153380 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400153350 - Imatinib
1. PP2400153347 - Hydroxyurea
2. PP2400153348 - Hydroxyurea
1. PP2400153326 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
2. PP2400153334 - Deferipron
3. PP2400153339 - Esomeprazol
4. PP2400153350 - Imatinib
5. PP2400153351 - Lenalidomide
6. PP2400153352 - Lenalidomide
7. PP2400153365 - Rabeprazole
8. PP2400153373 - Silymarin
1. PP2400153401 - Thymomodulin
1. PP2400153323 - Aciclovir
2. PP2400153358 - Methyl prednisolon
1. PP2400153369 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
2. PP2400153371 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400153355 - Methotrexat
2. PP2400153387 - Vitamin E
1. PP2400153382 - Vincristin sulfat
1. PP2400153339 - Esomeprazol
2. PP2400153340 - Esomeprazol
1. PP2400153364 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2400153328 - Azathioprin
2. PP2400153367 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
3. PP2400153368 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
4. PP2400153392 - Calcium + Magnesium + Zinc + Vitamin D3
5. PP2400153393 - Calcium + Magnesium + Zinc + Vitamin D3
1. PP2400153324 - Albendazole
2. PP2400153330 - Ciprofloxacin
3. PP2400153340 - Esomeprazol
4. PP2400153361 - Ondansetron
5. PP2400153362 - Paracetamol
1. PP2400153320 - Acenocoumarol
2. PP2400153323 - Aciclovir
3. PP2400153343 - Folic acid (vitamin B9)
4. PP2400153386 - Vitamin C
1. PP2400153372 - Silymarin
2. PP2400153400 - Sắt Sulfat khan, Acid Folic, Acid Ascorbic, Thiamin Mononitrat, Riboflavin, Pyridoxin HCL, Nicotinamid
1. PP2400153331 - Cyclosporin
2. PP2400153332 - Cyclosporin
1. PP2400153404 - Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin B5 + Vitamin B1 + Vitamin B2
1. PP2400153321 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400153329 - Captopril
3. PP2400153375 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2400153351 - Lenalidomide
2. PP2400153352 - Lenalidomide
1. PP2400153394 - Calcium + Vitamin D3 + Zinc
2. PP2400153404 - Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin B5 + Vitamin B1 + Vitamin B2
1. PP2400153361 - Ondansetron
1. PP2400153346 - Hydroxyurea
1. PP2400153389 - Yếu tố VIII
2. PP2400153390 - Yếu tố VIII
1. PP2400153401 - Thymomodulin
1. PP2400153378 - Tretinoin (All-trans retinoic acid)
1. PP2400153379 - Ursodeoxycholic acid
2. PP2400153402 - Thymomodulin
1. PP2400153365 - Rabeprazole
1. PP2400153403 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi