Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 61.520.000 | 69.900.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 9.380.000 | 9.380.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 18.000.000 | 18.330.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 70.400.000 | 72.250.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 1.059.780.000 | 1.249.180.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 3.454.600.000 | 3.772.600.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 294.720.000 | 294.860.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 24.680.300 | 24.680.300 | 4 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 102.000.000 | 107.100.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 5.379.041.000 | 5.636.341.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 26.742.247.200 | 26.794.747.200 | 7 | Xem chi tiết |
| 12 | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150.000.000 | 152.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 117.000.000 | 117.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 578.000.000 | 578.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 547.500.000 | 1.140.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 79.000.000 | 79.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 128.500.000 | 128.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 1.840.000.000 | 2.080.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 17.430.000 | 17.700.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 30.000.000 | 30.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 884.900.000 | 980.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 1.650.000.000 | 1.680.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 94.920.000 | 147.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 4.675.000.000 | 4.675.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 21.000.000 | 21.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 5.369.000.000 | 5.369.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 710.000.000 | 825.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 189.000.000 | 189.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 895.000.000 | 895.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 3.375.000.000 | 3.450.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 31 | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 84.000.000 | 126.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 32 | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 33 | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 42.800.000 | 44.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 33 nhà thầu | 62.294.418.500 | 64.372.568.500 | 64 | |||
1 |
PP2400153320 |
GE.NT.01.04 |
Azenmarol 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
893110257723 (SĐK cũ: VD-28826-18) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
385 |
770.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
2 |
PP2400153323 |
GE.NT.04.04 |
Acypes 200 |
Aciclovir |
200mg |
893110165823 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
400 |
8.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
3 |
PP2400153324 |
GE.NT.05.02 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazole |
200mg |
VD-24850-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
6.000 |
1.800 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
4 |
PP2400153326 |
GE.NT.07.02 |
Fleming |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
500mg; 125mg |
890110079723 (SĐK cũ: VN-18933-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medreich Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.969 |
79.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
5 |
PP2400153328 |
GE.NT.09.05 |
Wedes |
Azathioprin |
50mg |
VD-18520-13 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
6 |
PP2400153329 |
GE.NT.10.02 |
Captopril Stella 25 mg |
Captopril |
25mg |
893110337223 (SĐK cũ: VD-27519-17) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
450 |
180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
7 |
PP2400153330 |
GE.NT.11.02 |
SaViCipro |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) |
500mg |
893115293623 (SĐK cũ: VD-29125-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
990 |
4.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
8 |
PP2400153331 |
GE.NT.12.02 |
CKDCipol-N 100mg |
Cyclosporin |
100mg |
VN-18192-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Suheung Co., Ltd. (CSĐG&XX: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.) |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
45.000 |
225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
9 |
PP2400153332 |
GE.NT.13.02 |
CKDCipol-N 25mg |
Cyclosporin |
25mg |
VN-18193-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Suheung Co., Ltd. (CSĐG&XX: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.) |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
7.000 |
9.960 |
69.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
10 |
PP2400153334 |
GE.NT.15.02 |
Paolucci |
Deferipron |
500mg |
893110703824 (Số ĐK cũ: VD-21063-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
11 |
PP2400153335 |
GE.NT.16.01 |
Desloratadine/ Genepharm |
Desloratadin |
5mg |
VN-22381-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
5.100 |
102.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
12 |
PP2400153338 |
GE.NT.19.01 |
Revolade 25mg |
Eltrombopag Olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag) |
25mg |
840110351324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
43.080 |
311.025 |
13.398.957.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
13 |
PP2400153339 |
GE.NT.20.02 |
Esomeprazole STADA 20 mg |
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa 22% esomeprazol (dạng esomeprazol magnesi dihydrat)) |
20mg |
VD-29349-18 (QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
750 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
14 |
PP2400153340 |
GE.NT.21.02 |
SaVi Esomeprazole 40 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
893110542524 (SĐK cũ: VD-28032-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
1.093 |
54.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
15 |
PP2400153342 |
GE.NT.23.01 |
Neupogen |
Filgrastim |
30 MU/0,5ml |
QLSP-1070-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml |
Bơm tiêm |
200 |
558.047 |
111.609.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
16 |
PP2400153343 |
GE.NT.24.04 |
Aginfolix 5 |
Acid Folic |
5mg |
893100333724 (SĐK cũ: VD-25119-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
175 |
52.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
17 |
PP2400153344 |
GE.NT.25.04 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5%; 100ml |
VD-28252-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
200 |
8.085 |
1.617.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
18 |
PP2400153346 |
GE.NT.27.04 |
Heradrea |
Hydroxyurea |
400mg |
893114064723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.900 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
19 |
PP2400153347 |
GE.NT.28.04 |
Heradrea |
Hydroxyurea |
300mg |
893114120923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.800 |
228.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
20 |
PP2400153348 |
GE.NT.29.04 |
Heradrea |
Hydroxyurea |
200mg |
893114064823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.500 |
350.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
21 |
PP2400153349 |
GE.NT.30.01 |
Imatinib Teva 100mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) |
100mg |
VN3-394-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Ltd |
Croatia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
12.995 |
259.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
22 |
PP2400153350 |
GE.NT.31.02 |
Imatinib Mesilate Tablets 100mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) |
100mg |
VN3-377-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
10.950 |
547.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
23 |
PP2400153351 |
GE.NT.32.02 |
Lenalidomide Capsules 25mg |
Lenalidomide |
25mg |
890114440823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
138.000 |
69.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
24 |
PP2400153352 |
GE.NT.33.02 |
Lenalidomide Capsules 5mg |
Lenalidomide |
5mg |
890114440923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.800 |
43.000 |
163.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
25 |
PP2400153353 |
GE.NT.34.04 |
Lenalimid |
Lenalidomide |
5mg |
893114122323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
79.000 |
79.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
26 |
PP2400153354 |
GE.NT.35.04 |
Kremil Gel |
Aluminum Hydroxide (dưới dạng Aluminum Hydroxide gel) + Magnesium Hydroxide (dưới dạng Magnesium Hydroxide paste) + Simethicone (dưới dạng Simethicone emulsion) |
356mg (20%: 1780mg) + 466mg (30%: 1553,33mg) + 20mg (30%: 83,33mg) |
893100223524 (SĐK cũ: VD-25066-16) |
Uống |
Gel uống |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 20ml |
Gói |
50.000 |
4.210 |
210.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
27 |
PP2400153355 |
GE.NT.36.04 |
Hemetrex |
Methotrexate |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
28 |
PP2400153356 |
GE.NT.37.01 |
Medrol |
Methylprednisolon |
16mg |
VN-22447-19 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
3.672 |
47.736.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
29 |
PP2400153357 |
GE.NT.38.01 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
800110406323 (SĐK cũ: VN-21437-18) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
983 |
68.810.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
30 |
PP2400153358 |
GE.NT.39.04 |
BV Medra 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
893110166123 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
200 |
10.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
31 |
PP2400153359 |
GE.NT.40.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
893110039623 (SĐK cũ: VD-21954-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
100 |
6.458 |
645.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
32 |
PP2400153360 |
GE.NT.41.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
893110039623 (SĐK cũ: VD-21954-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
100 |
6.825 |
682.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
33 |
PP2400153361 |
GE.NT.42.02 |
Onsett 8 |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate 9mg) |
8mg |
890110423223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.486 |
17.430.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
34 |
PP2400153364 |
GE.NT.45.04 |
Phytok |
Phytomenadion |
40mg/2ml |
893110591924 (SĐK cũ: VD-28882-18) |
Uống |
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 ống x 5ml |
Ống |
200 |
150.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
35 |
PP2400153365 |
GE.NT.46.01 |
Rabioxin 20mg |
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) 20mg |
20mg |
840110188823 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CS chịu trách nhiệm SX dạng bào chế, ĐG: Laboratorios Liconsa, S.A.; CSXX: Inbiotech Ltd |
CS chịu trách nhiệm SX dạng bào chế, ĐG: Tây Ban Nha; CSXX: Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
8.849 |
884.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
36 |
PP2400153366 |
GE.NT.47.04 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
893110829424 (SĐK cũ: VD-22591-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
3.000 |
7.245 |
21.735.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
37 |
PP2400153367 |
GE.NT.48.04 |
Hemafolic |
Phức hợp hydroxyd sắt (III) và Polymaltose tính theo ion sắt (III) + Acid Folic |
100mg Fe + 1mg |
VD-25593-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
300.000 |
6.762 |
2.028.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
38 |
PP2400153368 |
GE.NT.49.04 |
Hemafolic |
Phức hợp hydroxyd sắt (III) và Polymaltose tính theo ion sắt (III) + Acid Folic |
50mg Fe + 0,5mg |
VD-25593-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 18 ống x 5ml |
Ống |
80.000 |
4.200 |
336.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
39 |
PP2400153369 |
GE.NT.50.04 |
Felnosat |
Sắt (III) (dưới dạng Sắt III Hydroxyd Polymaltose) + Acid Folic |
100mg + 0,5mg |
VD-35894-22 (QĐ gia hạn số 575/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
5.500 |
1.650.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
40 |
PP2400153370 |
GE.NT.51.04 |
Zibifer |
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex 34%) |
100mg/10ml; 10ml |
893100708024 (SĐK cũ: VD-31146-18) |
Uống |
Si rô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
9.492 |
94.920.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
41 |
PP2400153372 |
GE.NT.53.04 |
Amisea |
Cao khô quả kế sữa (tương đương Silymarin 167 mg) |
277,8mg -312,5 mg |
VD-32555-19 (QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
6.000 |
2.400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
42 |
PP2400153373 |
GE.NT.54.01 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
100.000 |
3.980 |
398.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
43 |
PP2400153375 |
GE.NT.56.02 |
Cotrimoxazole 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-23966-15 (QĐ gia hạn 201/QĐ-QLD ngày 20/4/2022) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
920 |
9.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
44 |
PP2400153378 |
GE.NT.59.05 |
Hutatretin |
Tretinoin |
10mg |
VD-33168-19 (QĐ gia hạn số 650/QĐ-QLD ngày 23/10/2019) |
Uống |
viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
42.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
45 |
PP2400153379 |
GE.NT.60.01 |
Ursobil |
Acid Ursodeoxycholic |
300mg |
VN-20260-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
320.000 |
15.950 |
5.104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
46 |
PP2400153380 |
GE.NT.61.01 |
Ursosan |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
859110191923 |
Uống |
Viên nang cứng |
PRO.MED.CS Praha a.s. |
Czech Republic |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
9.200 |
1.840.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
47 |
PP2400153381 |
GE.NT.62.02 |
Udexcale |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22929-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pharmactive Ilaç San.ve Tic. A.S. |
Turkey |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
7.100 |
710.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
48 |
PP2400153382 |
GE.NT.63.02 |
Vincran |
Vincristin Sulfat |
1mg |
VN-21534-18 (QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
189.000 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH BIONAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
49 |
PP2400153386 |
GE.NT.67.04 |
Agi-Vitac |
Acid ascorbic |
500mg |
893110380524 (SĐK cũ: VD-24705-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
165 |
8.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
50 |
PP2400153387 |
GE.NT.68.04 |
Vitamin E 400IU |
Vitamin E (Dl-alpha Tocopheryl Acetat) |
400IU |
VD-18448-13 (QĐ gia hạn số 279/QĐ-QLD ngày 25/05/2022) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
470 |
23.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
51 |
PP2400153388 |
GE.NT.69.05 |
Immunine 600 |
Human Coagulation Factor IX |
600 IU |
QLSP-1062-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm |
Lọ |
50 |
4.788.000 |
239.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
52 |
PP2400153389 |
GE.NT.70.01 |
Octanate 250IU |
Yếu tố đông máu VIII từ người |
250IU |
730410108624 (SĐK cũ: QLSP-1098-18) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Octapharma AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 lọ bột đông khô; hộp 1 lọ dung môi Nước cất pha tiêm 5ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn |
Lọ |
1.000 |
895.000 |
895.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
53 |
PP2400153390 |
GE.NT.71.01 |
Advate |
Octocog Alfa (Recombinant Human Coagulation Factor VIII (rFVIII)) |
500 IU |
760410091223 (Số ĐK cũ: QLSP-H03-1168-19) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH |
CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền |
Hộp |
150 |
1.600.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
54 |
PP2400153391 |
GE.NT.72.05 |
Advate |
Octocog Alfa (Recombinant Human Coagulation Factor VIII (rFVIII)) |
500 IU |
760410091223 (SĐK cũ: QLSP-H03-1168-19) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH |
CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền |
Hộp |
350 |
1.600.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
55 |
PP2400153393 |
GE.NT.74.05 |
Osteomed Tablets |
Calcium carbonate BP 1000mg tương đương với Calcium nguyên tố 400mg + Magnesium Hydroxide BP 360mg tương đương với Magnesium nguyên tố 150mg + Zinc Sulfate Monohydrate USP 13.725mg tương đương với Kẽm nguyên tố 5mg + Vitamin D3 (dạng ổn định) 100I.U |
Calcium nguyên tố 400mg + Magnesium nguyên tố 150mg + Kẽm nguyên tố 5mg + Vitamin D3 (dạng ổn định) 100I.U |
VN-15273-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Meyer Organics Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
300.000 |
3.400 |
1.020.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
56 |
PP2400153394 |
GE.NT.75.05 |
ZEDCAL OP TABLETS |
Calci (dưới dạng Calci Carbonat) + Calcitriol + Kẽm (dưới dạng Kẽm Sulfat Monohydrat) |
250mg + 0,25mcg + 7,5mg |
VN-19272-15 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Meyer Organics Pvt., Ltd. |
India |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
750.000 |
4.500 |
3.375.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
NHÓM 5 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
57 |
PP2400153395 |
GE.NT.76.01 |
Imbruvica |
Ibrutinib |
140mg |
VN3-44-18 (QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Catalent CTS, LLC ; CS Dán nhãn & ĐG: AndersonBrecon Inc |
USA |
Hộp 1 lọ 90 viên |
Viên |
2.970 |
1.613.500 |
4.792.095.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
58 |
PP2400153397 |
GE.NT.78.01 |
Jakavi 15mg |
Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib Phosphate) |
15mg |
760110412623 (Số ĐK cũ: VN2-571-17) |
Uống |
Viên nén |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.600 |
725.731 |
4.064.093.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
59 |
PP2400153398 |
GE.NT.79.01 |
Jakavi 20mg |
Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib Phosphate) |
20mg |
VN2-572-17 (QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
11.200 |
725.731 |
8.128.187.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
60 |
PP2400153400 |
GE.NT.81.05 |
Eskafolvit Capsule |
Dried ferrous sulfate + Folic Acid + Ascorbic Acid + Thiamin Mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamide |
150mg + 0,5mg + 50mg + 2mg + 2mg + 1mg + 10mg |
VN-16693-13 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Eskayef Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
Hộp 15 vỉ x 6 viên |
Viên |
350.000 |
6.500 |
2.275.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
61 |
PP2400153401 |
GE.NT.82.02 |
Immutes Capsule |
Thymomodulin 80mg |
80mg |
SP3-1192-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Austin Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
62 |
PP2400153402 |
GE.NT.83.04 |
Althax |
Thymomodulin |
120mg |
893410110024 (Số ĐK cũ: VD-18786-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.300 |
265.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
63 |
PP2400153403 |
GE.NT.84.04 |
Attom |
Vitamin A (Retinyl acetat) + Vitamin D3 (cholecalciferol) + Vitamin B1 (Thiamin hydrochlorid) + Vitamin B2 (Riboflavin) + Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) + Vitamin B3 (Niacinamid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Lysin hydrochlorid + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) + Sắt + Magnesi |
1000IU + 270IU + 2mg + 2mg + 2mg + 8mg + 3mcg + 30mg + 20mg + 1,5mg + 1mg |
VD3-104-21 ( Quyết đinh gia hạn sô 88/QĐ-QLD ngày 24/02/2021) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800.000 |
4.500 |
3.600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
64 |
PP2400153404 |
GE.NT.85.04 |
Goodcam |
Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP |
15mg + 15mg + 25mg + 10mg + 50mg |
893100288824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 6 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Viên |
10.000 |
4.280 |
42.800.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2959/QĐ-BV.TMHH |
27/11/2024 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |