Gói thầu thuốc generic năm 2025 - 2026

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic năm 2025 - 2026
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu các gói thầu mua thuốc năm 2025 - 2026 của Trung tâm Y tế thành phố Điện Biên Phủ
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
07:00 02/01/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
07:31 02/01/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
43
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400518278 Acetyl leucin vn5600101182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 5.591.370 120 300.000.000 300.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 12.801.930 120 302.500.000 302.500.000 0
2 PP2400518279 Acetyl leucin vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 90 10.816.200 120 198.000.000 198.000.000 0
3 PP2400518280 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 5.162.340 120 10.176.000 10.176.000 0
4 PP2400518281 Aciclovir vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 3.744.750 120 13.440.000 13.440.000 0
vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 50.000.000 120 12.800.000 12.800.000 0
5 PP2400518282 Acid amin vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 150.000.000 120 10.600.000 10.600.000 0
6 PP2400518283 Acid amin vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 90 1.984.275 120 4.750.000 4.750.000 0
7 PP2400518285 Allopurinol vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 150.000.000 120 17.500.000 17.500.000 0
8 PP2400518286 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 5.162.340 120 3.480.000 3.480.000 0
9 PP2400518288 Amikacin vn5600101182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 5.591.370 120 2.777.500 2.777.500 0
10 PP2400518289 Amlodipin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 5.162.340 120 13.200.000 13.200.000 0
vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 11.518.800 120 14.400.000 14.400.000 0
vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 90 10.816.200 120 21.900.000 21.900.000 0
11 PP2400518290 Amlodipine + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 5.282.235 120 305.000.000 305.000.000 0
12 PP2400518291 Amlodipin + Perindopril vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 23.197.500 120 249.000.000 249.000.000 0
13 PP2400518292 Amlodipin + Perindopril vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 50.000.000 120 461.230.000 461.230.000 0
14 PP2400518293 Amoxicilin + Acid clavulanic vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 50.000.000 120 380.000.000 380.000.000 0
15 PP2400518294 Amoxicilin vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 150.000.000 120 198.000.000 198.000.000 0
16 PP2400518295 Ampicilin + Sulbactam vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 11.518.800 120 294.950.000 294.950.000 0
17 PP2400518296 Ampicilin + Sulbactam vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 37.500.000 120 299.880.000 299.880.000 0
18 PP2400518297 Ampicilin + sulbactam vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 9.573.000 120 124.000.000 124.000.000 0
19 PP2400518298 Ampicilin + Sulbactam vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 37.500.000 120 1.260.000.000 1.260.000.000 0
20 PP2400518299 Azithromycin vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 90 10.816.200 120 36.000.000 36.000.000 0
21 PP2400518300 Azithromycin vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 90 10.816.200 120 34.000.000 34.000.000 0
22 PP2400518301 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 12.801.930 120 262.500.000 262.500.000 0
23 PP2400518302 Betamethason vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 9.113.775 120 37.800.000 37.800.000 0
24 PP2400518303 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 12.801.930 120 63.000.000 63.000.000 0
25 PP2400518304 Budesonid + formoterol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 9.289.673 120 525.000.000 525.000.000 0
26 PP2400518305 Calci carbonat vn5600267325 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 4.691.550 120 48.720.000 48.720.000 0
27 PP2400518306 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 29.922.000 120 23.940.000 23.940.000 0
28 PP2400518307 Calci Carbonat + Vitamin D3 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 11.091.000 120 11.400.000 11.400.000 0
29 PP2400518308 Calci clorid vn5600101182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 5.591.370 120 2.000.000 2.000.000 0
30 PP2400518309 Candesartan vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 150.000.000 120 232.000.000 232.000.000 0
31 PP2400518310 Candesartan vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 9.573.000 120 319.200.000 319.200.000 0
32 PP2400518311 Candesartan + Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 5.521.950 120 289.800.000 289.800.000 0
33 PP2400518312 Carbamazepin vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 11.518.800 120 9.280.000 9.280.000 0
34 PP2400518313 Carbetocin vn5600101182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 5.591.370 120 17.325.000 17.325.000 0
35 PP2400518314 Carbocistein vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 9.113.775 120 88.960.000 88.960.000 0
36 PP2400518315 Cefaclor vn5600267325 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 4.691.550 120 84.000.000 84.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 51.461.400 120 79.490.000 79.490.000 0
37 PP2400518316 Cefaclor vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 9.113.775 120 167.160.000 167.160.000 0
38 PP2400518317 Cefamandol vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 9.573.000 120 195.000.000 195.000.000 0
39 PP2400518318 Cefamandol vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 150.000.000 120 875.000.000 875.000.000 0
40 PP2400518319 Cefixim vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 50.000.000 120 305.000.000 305.000.000 0
vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 150.000.000 120 300.000.000 300.000.000 0
41 PP2400518320 Cefixim vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 51.461.400 120 123.160.000 123.160.000 0
vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 37.500.000 120 125.760.000 125.760.000 0
42 PP2400518321 Cefoperazon vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 23.197.500 120 1.087.500.000 1.087.500.000 0
43 PP2400518322 Cefoperazon vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 150.000.000 120 560.000.000 560.000.000 0
44 PP2400518323 Cefoperazon + Sulbactam vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 23.197.500 120 210.000.000 210.000.000 0
45 PP2400518324 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 90 4.485.000 120 299.000.000 299.000.000 0
vn5600298570 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SƠN HÂN ĐIỆN BIÊN 90 4.485.000 120 299.000.000 299.000.000 0
46 PP2400518325 Cefradin vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 37.500.000 120 540.000.000 540.000.000 0
47 PP2400518326 Ceftizoxim vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 37.500.000 120 210.000.000 210.000.000 0
48 PP2400518327 Ceftizoxim vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 150.000.000 120 3.225.000.000 3.225.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 51.461.400 120 3.049.950.000 3.049.950.000 0
49 PP2400518328 Cephalexin vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 150.000.000 120 120.000.000 120.000.000 0
50 PP2400518329 Cephalexin vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 90 1.984.275 120 46.410.000 46.410.000 0
51 PP2400518330 Cetirizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 6.315.000 120 120.000.000 120.000.000 0
52 PP2400518331 Colchicin vn5600267325 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 4.691.550 120 27.250.000 27.250.000 0
53 PP2400518332 Desloratadin vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 37.500.000 120 49.880.000 49.880.000 0
54 PP2400518333 Dexamethason vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 150.000.000 120 23.800.000 23.800.000 0
55 PP2400518334 Diosmin + Hesperidin vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 11.518.800 120 19.200.000 19.200.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 3.744.750 120 12.600.000 12.600.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 288.000 120 19.200.000 19.200.000 0
56 PP2400518335 Drotaverin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 5.521.950 120 42.000.000 42.000.000 0
57 PP2400518336 Dydrogesterone vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 4.175.673 120 3.555.200 3.555.200 0
58 PP2400518337 Enalapril vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 37.500.000 120 20.900.000 20.900.000 0
59 PP2400518338 Etoricoxib vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 90 1.984.275 120 68.000.000 68.000.000 0
60 PP2400518339 Etoricoxib vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 1.032.000 120 40.000.000 40.000.000 0
61 PP2400518340 Fenofibrat vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 37.500.000 120 110.000.000 110.000.000 0
62 PP2400518341 Fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 9.289.673 120 51.560.000 51.560.000 0
63 PP2400518342 Furosemid vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 37.500.000 120 3.000.000 3.000.000 0
64 PP2400518343 Gliclazid + Metformin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 8.775.000 120 585.000.000 585.000.000 0
65 PP2400518344 Glimepirid + Metformin vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 90 2.212.500 120 147.500.000 147.500.000 0
66 PP2400518345 Glucosamin vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 90 10.816.200 120 90.000.000 90.000.000 0
67 PP2400518346 Glucose vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 37.500.000 120 18.275.000 18.275.000 0
68 PP2400518347 Glucose vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 37.500.000 120 9.644.000 9.644.000 0
69 PP2400518348 Heparin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 985.575 120 11.210.000 11.210.000 0
70 PP2400518349 Hydrocortison vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 3.744.750 120 1.491.000 1.491.000 0
71 PP2400518350 Ibuprofen vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 11.518.800 120 49.000.000 49.000.000 0
vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 37.500.000 120 104.000.000 104.000.000 0
72 PP2400518351 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 11.091.000 120 104.000.000 104.000.000 0
73 PP2400518352 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 11.091.000 120 208.000.000 208.000.000 0
74 PP2400518353 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 11.091.000 120 416.000.000 416.000.000 0
75 PP2400518354 Itraconazol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 3.744.750 120 67.200.000 67.200.000 0
76 PP2400518355 Kali clorid vn5600101182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 5.591.370 120 288.000 288.000 0
77 PP2400518356 Kali clorid vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 50.000.000 120 2.235.000 2.235.000 0
78 PP2400518357 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 5.162.340 120 18.200.000 18.200.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 6.315.000 120 17.900.000 17.900.000 0
79 PP2400518358 Ketoprofen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 29.922.000 120 186.480.000 186.480.000 0
80 PP2400518360 Lansoprazol vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 90 10.816.200 120 28.000.000 28.000.000 0
81 PP2400518361 Levobupivacain vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 9.113.775 120 32.850.000 32.850.000 0
82 PP2400518363 Levomepromazin vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 11.518.800 120 12.000.000 12.000.000 0
83 PP2400518364 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 4.175.673 120 36.000.000 36.000.000 0
84 PP2400518365 Levothyroxin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 5.521.950 120 5.880.000 5.880.000 0
85 PP2400518366 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 1.346.625 120 3.975.000 3.975.000 0
86 PP2400518368 Lidocain + Adrenalin vn5600101182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 5.591.370 120 22.050.000 22.050.000 0
87 PP2400518369 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 29.922.000 120 328.020.000 328.020.000 0
88 PP2400518371 L-Ornithin - L- Aspartat vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 11.518.800 120 41.900.000 41.900.000 0
89 PP2400518372 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 150.000.000 120 390.000.000 390.000.000 0
90 PP2400518373 Meloxicam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 90 528.000 120 35.040.000 35.040.000 0
91 PP2400518374 Metformin vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 90 10.816.200 120 180.000.000 180.000.000 0
92 PP2400518375 Metformin + Glibenclamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 5.162.340 120 133.520.000 133.520.000 0
93 PP2400518376 Metoprolol vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 866.250 120 57.750.000 57.750.000 0
94 PP2400518377 Methyl ergometrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 985.575 120 4.120.000 4.120.000 0
95 PP2400518378 Methyl prednisolon vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 150.000.000 120 666.960.000 666.960.000 0
96 PP2400518380 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 12.801.930 120 39.690.000 39.690.000 0
97 PP2400518381 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 12.801.930 120 11.000.000 11.000.000 0
98 PP2400518382 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 1.020.000 120 39.200.000 39.200.000 0
99 PP2400518383 N-Acetylcystein vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 4.175.673 120 19.128.000 19.128.000 0
100 PP2400518384 Natri clorid vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 50.000.000 120 26.400.000 26.400.000 0
101 PP2400518385 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 5.156.250 120 334.950.000 334.950.000 0
vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 37.500.000 120 273.900.000 273.900.000 0
102 PP2400518386 Natri clorid vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 37.500.000 120 36.220.000 36.220.000 0
103 PP2400518387 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 9.113.775 120 39.250.000 39.250.000 0
vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 50.000.000 120 39.250.000 39.250.000 0
104 PP2400518388 Natri hyaluronat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 750.000 120 26.000.000 26.000.000 0
105 PP2400518390 Natri Valproat vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 11.518.800 120 21.000.000 21.000.000 0
106 PP2400518391 Neomycin + Polymycin B + Dexamethason vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 1.346.625 120 85.800.000 85.800.000 0
107 PP2400518392 Nicardipin vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 11.518.800 120 16.360.000 16.360.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 252.000 120 16.800.000 16.800.000 0
108 PP2400518393 Nifedipin vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 11.518.800 120 63.000.000 63.000.000 0
109 PP2400518394 Nor-adrenalin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 870.000 120 58.000.000 58.000.000 0
110 PP2400518395 Nor-adrenalin vn5600101182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 5.591.370 120 650.000 650.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 12.801.930 120 750.000 750.000 0
vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 37.500.000 120 2.200.000 2.200.000 0
111 PP2400518396 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 50.000.000 120 190.000.000 190.000.000 0
112 PP2400518397 Nhũ dịch lipid vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 50.000.000 120 7.140.000 7.140.000 0
113 PP2400518398 Ofloxacin vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 37.500.000 120 290.950.000 290.950.000 0
114 PP2400518399 Ofloxacin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 29.922.000 120 96.915.000 96.915.000 0
115 PP2400518400 Oseltamivir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 4.175.673 120 44.877.000 44.877.000 0
116 PP2400518401 Oxytocin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 90 577.500 120 38.500.000 38.500.000 0
117 PP2400518402 Paracetamol vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 2.070.000 120 65.520.000 65.520.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 9.113.775 120 113.760.000 113.760.000 0
vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 37.500.000 120 83.880.000 83.880.000 0
118 PP2400518404 Paracetamol + Codein vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 90 380.250 120 25.350.000 25.350.000 0
119 PP2400518405 Perindopril vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 37.500.000 120 100.000.000 100.000.000 0
120 PP2400518406 Perindopril vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 37.500.000 120 429.000.000 429.000.000 0
121 PP2400518407 Perindopril vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 50.000.000 120 502.800.000 502.800.000 0
122 PP2400518408 Piracetam vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 37.500.000 120 120.000.000 120.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 4.175.673 120 119.800.000 119.800.000 0
123 PP2400518409 Piracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 12.801.930 120 90.000.000 90.000.000 0
124 PP2400518410 Polyethylene glycol 400+Propylen glycol vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 37.500.000 120 90.000.000 90.000.000 0
125 PP2400518411 Pravastatin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 6.315.000 120 250.000.000 250.000.000 0
126 PP2400518412 Progesteron vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 90 10.816.200 120 3.780.000 3.780.000 0
127 PP2400518413 Progesterone vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 985.575 120 50.375.000 50.375.000 0
128 PP2400518414 Promethazin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 3.744.750 120 22.050.000 22.050.000 0
129 PP2400518416 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 4.175.673 120 54.000.000 54.000.000 0
130 PP2400518417 Propylthiouracil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 29.922.000 120 11.025.000 11.025.000 0
131 PP2400518418 Phenytoin vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 11.518.800 120 3.150.000 3.150.000 0
132 PP2400518419 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn5600267325 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 4.691.550 120 156.800.000 156.800.000 0
133 PP2400518420 Vitamin K1 vn5600101182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 5.591.370 120 1.550.000 1.550.000 0
134 PP2400518421 Rocuronium vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 4.175.673 120 17.460.000 17.460.000 0
135 PP2400518422 Salbutamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 9.289.673 120 25.000.000 25.000.000 0
136 PP2400518423 Salbutamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 12.801.930 120 37.338.000 37.338.000 0
137 PP2400518424 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 12.801.930 120 45.234.000 45.234.000 0
138 PP2400518425 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 9.113.775 120 95.130.000 95.130.000 0
139 PP2400518426 Sắt fumarat + Acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 5.521.950 120 30.450.000 30.450.000 0
140 PP2400518427 Sevofluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 9.289.673 120 15.520.000 15.520.000 0
141 PP2400518428 Simethicon vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 9.113.775 120 1.879.920 1.879.920 0
142 PP2400518429 Sorbitol vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 90 1.984.275 120 13.125.000 13.125.000 0
143 PP2400518430 Spiramycin + Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 5.162.340 120 79.600.000 79.600.000 0
144 PP2400518431 Spiramycin + metronidazol vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 150.000.000 120 140.000.000 140.000.000 0
145 PP2400518432 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 5.282.235 120 6.250.000 6.250.000 0
146 PP2400518433 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 29.922.000 120 3.066.000 3.066.000 0
147 PP2400518434 Sulfadiazin bạc vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 9.113.775 120 6.129.900 6.129.900 0
148 PP2400518435 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 90 10.816.200 120 8.100.000 8.100.000 0
149 PP2400518436 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 1.032.000 120 22.800.000 22.800.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 1.020.000 120 24.400.000 24.400.000 0
150 PP2400518437 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 29.922.000 120 997.500.000 997.500.000 0
151 PP2400518438 Tetracyclin hydroclorid vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 3.744.750 120 659.400 659.400 0
152 PP2400518439 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 5.282.235 120 82.500.000 82.500.000 0
153 PP2400518440 Trimetazidin vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 50.000.000 120 137.500.000 137.500.000 0
154 PP2400518441 Trimetazidin vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 150.000.000 120 75.600.000 75.600.000 0
155 PP2400518443 Vitamin A + Vitamin D2 vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 11.518.800 120 86.400.000 86.400.000 0
156 PP2400518444 Vitamin B1 vn5600101182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 5.591.370 120 7.560.000 7.560.000 0
157 PP2400518445 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0101326304 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT 90 1.812.000 120 60.400.000 60.400.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 1.812.000 120 96.000.000 96.000.000 0
vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 37.500.000 120 96.000.000 96.000.000 0
vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 90 10.816.200 120 96.000.000 96.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 3.744.750 120 75.600.000 75.600.000 0
158 PP2400518446 Vitamin B1 + B6 + B12 vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 11.518.800 120 74.340.000 74.340.000 0
159 PP2400518447 Vitamin B1 + B6 + B12 vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 50.000.000 120 202.500.000 202.500.000 0
160 PP2400518448 Vitamin B12 vn5600101182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 5.591.370 120 8.160.000 8.160.000 0
vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 50.000.000 120 5.880.000 5.880.000 0
161 PP2400518449 Vitamin B6 vn5600101182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 5.591.370 120 7.560.000 7.560.000 0
162 PP2400518450 Vitamin C vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 150.000.000 120 346.850.000 346.850.000 0
163 PP2400518451 Vitamin E vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 6.315.000 120 18.000.000 18.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 43
Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600101182
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400518278 - Acetyl leucin

2. PP2400518288 - Amikacin

3. PP2400518308 - Calci clorid

4. PP2400518313 - Carbetocin

5. PP2400518355 - Kali clorid

6. PP2400518368 - Lidocain + Adrenalin

7. PP2400518395 - Nor-adrenalin

8. PP2400518420 - Vitamin K1

9. PP2400518444 - Vitamin B1

10. PP2400518448 - Vitamin B12

11. PP2400518449 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326304
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400518445 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400518394 - Nor-adrenalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400518280 - Aciclovir

2. PP2400518286 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400518289 - Amlodipin

4. PP2400518357 - Kẽm gluconat

5. PP2400518375 - Metformin + Glibenclamid

6. PP2400518430 - Spiramycin + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400518388 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400518304 - Budesonid + formoterol

2. PP2400518341 - Fluticason propionat

3. PP2400518422 - Salbutamol

4. PP2400518427 - Sevofluran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600177375
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400518289 - Amlodipin

2. PP2400518295 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2400518312 - Carbamazepin

4. PP2400518334 - Diosmin + Hesperidin

5. PP2400518350 - Ibuprofen

6. PP2400518363 - Levomepromazin

7. PP2400518371 - L-Ornithin - L- Aspartat

8. PP2400518390 - Natri Valproat

9. PP2400518392 - Nicardipin

10. PP2400518393 - Nifedipin

11. PP2400518418 - Phenytoin

12. PP2400518443 - Vitamin A + Vitamin D2

13. PP2400518446 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400518445 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102747739
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400518325 - Cefradin

2. PP2400518326 - Ceftizoxim

3. PP2400518332 - Desloratadin

4. PP2400518340 - Fenofibrat

5. PP2400518342 - Furosemid

6. PP2400518350 - Ibuprofen

7. PP2400518398 - Ofloxacin

8. PP2400518406 - Perindopril

9. PP2400518408 - Piracetam

10. PP2400518445 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106170629
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400518279 - Acetyl leucin

2. PP2400518289 - Amlodipin

3. PP2400518299 - Azithromycin

4. PP2400518300 - Azithromycin

5. PP2400518345 - Glucosamin

6. PP2400518360 - Lansoprazol

7. PP2400518374 - Metformin

8. PP2400518412 - Progesteron

9. PP2400518435 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

10. PP2400518445 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400518402 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400518281 - Aciclovir

2. PP2400518334 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2400518349 - Hydrocortison

4. PP2400518354 - Itraconazol

5. PP2400518414 - Promethazin

6. PP2400518438 - Tetracyclin hydroclorid

7. PP2400518445 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400518334 - Diosmin + Hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400518339 - Etoricoxib

2. PP2400518436 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400518385 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400518392 - Nicardipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400518336 - Dydrogesterone

2. PP2400518364 - Levothyroxin (muối natri)

3. PP2400518383 - N-Acetylcystein

4. PP2400518400 - Oseltamivir

5. PP2400518408 - Piracetam

6. PP2400518416 - Propofol

7. PP2400518421 - Rocuronium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400518343 - Gliclazid + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400518348 - Heparin

2. PP2400518377 - Methyl ergometrin

3. PP2400518413 - Progesterone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600180106
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400518302 - Betamethason

2. PP2400518314 - Carbocistein

3. PP2400518316 - Cefaclor

4. PP2400518361 - Levobupivacain

5. PP2400518387 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

6. PP2400518402 - Paracetamol

7. PP2400518425 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

8. PP2400518428 - Simethicon

9. PP2400518434 - Sulfadiazin bạc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400518382 - Mupirocin

2. PP2400518436 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400518290 - Amlodipine + Lisinopril

2. PP2400518432 - Spironolacton

3. PP2400518439 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400518291 - Amlodipin + Perindopril

2. PP2400518321 - Cefoperazon

3. PP2400518323 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400518344 - Glimepirid + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400518401 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400518307 - Calci Carbonat + Vitamin D3

2. PP2400518351 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

3. PP2400518352 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

4. PP2400518353 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400518324 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400518373 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400518297 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400518310 - Candesartan

3. PP2400518317 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400518366 - Lidocain

2. PP2400518391 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400518311 - Candesartan + Hydroclorothiazid

2. PP2400518335 - Drotaverin

3. PP2400518365 - Levothyroxin

4. PP2400518426 - Sắt fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600166214
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400518281 - Aciclovir

2. PP2400518292 - Amlodipin + Perindopril

3. PP2400518293 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2400518319 - Cefixim

5. PP2400518356 - Kali clorid

6. PP2400518384 - Natri clorid

7. PP2400518387 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

8. PP2400518396 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

9. PP2400518397 - Nhũ dịch lipid

10. PP2400518407 - Perindopril

11. PP2400518440 - Trimetazidin

12. PP2400518447 - Vitamin B1 + B6 + B12

13. PP2400518448 - Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400518306 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2400518358 - Ketoprofen

3. PP2400518369 - Lisinopril + hydroclorothiazid

4. PP2400518399 - Ofloxacin

5. PP2400518417 - Propylthiouracil

6. PP2400518433 - Spironolacton

7. PP2400518437 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600267325
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400518305 - Calci carbonat

2. PP2400518315 - Cefaclor

3. PP2400518331 - Colchicin

4. PP2400518419 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400518278 - Acetyl leucin

2. PP2400518301 - Bacillus subtilis

3. PP2400518303 - Budesonid

4. PP2400518380 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

5. PP2400518381 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

6. PP2400518395 - Nor-adrenalin

7. PP2400518409 - Piracetam

8. PP2400518423 - Salbutamol

9. PP2400518424 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400518376 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109395726
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400518283 - Acid amin

2. PP2400518329 - Cephalexin

3. PP2400518338 - Etoricoxib

4. PP2400518429 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600298570
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400518324 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400518330 - Cetirizin

2. PP2400518357 - Kẽm gluconat

3. PP2400518411 - Pravastatin

4. PP2400518451 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107575836
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400518404 - Paracetamol + Codein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600231449
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400518282 - Acid amin

2. PP2400518285 - Allopurinol

3. PP2400518294 - Amoxicilin

4. PP2400518309 - Candesartan

5. PP2400518318 - Cefamandol

6. PP2400518319 - Cefixim

7. PP2400518322 - Cefoperazon

8. PP2400518327 - Ceftizoxim

9. PP2400518328 - Cephalexin

10. PP2400518333 - Dexamethason

11. PP2400518372 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

12. PP2400518378 - Methyl prednisolon

13. PP2400518431 - Spiramycin + metronidazol

14. PP2400518441 - Trimetazidin

15. PP2400518450 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400518315 - Cefaclor

2. PP2400518320 - Cefixim

3. PP2400518327 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600187020
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400518296 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2400518298 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2400518320 - Cefixim

4. PP2400518337 - Enalapril

5. PP2400518346 - Glucose

6. PP2400518347 - Glucose

7. PP2400518385 - Natri clorid

8. PP2400518386 - Natri clorid

9. PP2400518395 - Nor-adrenalin

10. PP2400518402 - Paracetamol

11. PP2400518405 - Perindopril

12. PP2400518410 - Polyethylene glycol 400+Propylen glycol

Đã xem: 235
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây