Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400518278 | Acetyl leucin | vn5600101182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 5.591.370 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 12.801.930 | 120 | 302.500.000 | 302.500.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400518279 | Acetyl leucin | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 10.816.200 | 120 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400518280 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.162.340 | 120 | 10.176.000 | 10.176.000 | 0 |
| 4 | PP2400518281 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 3.744.750 | 120 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 50.000.000 | 120 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400518282 | Acid amin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 150.000.000 | 120 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| 6 | PP2400518283 | Acid amin | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 90 | 1.984.275 | 120 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| 7 | PP2400518285 | Allopurinol | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 150.000.000 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 8 | PP2400518286 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.162.340 | 120 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 |
| 9 | PP2400518288 | Amikacin | vn5600101182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 5.591.370 | 120 | 2.777.500 | 2.777.500 | 0 |
| 10 | PP2400518289 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.162.340 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 11.518.800 | 120 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 10.816.200 | 120 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400518290 | Amlodipine + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 5.282.235 | 120 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400518291 | Amlodipin + Perindopril | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 23.197.500 | 120 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400518292 | Amlodipin + Perindopril | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 50.000.000 | 120 | 461.230.000 | 461.230.000 | 0 |
| 14 | PP2400518293 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 50.000.000 | 120 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400518294 | Amoxicilin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 150.000.000 | 120 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400518295 | Ampicilin + Sulbactam | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 11.518.800 | 120 | 294.950.000 | 294.950.000 | 0 |
| 17 | PP2400518296 | Ampicilin + Sulbactam | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 37.500.000 | 120 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 18 | PP2400518297 | Ampicilin + sulbactam | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 9.573.000 | 120 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400518298 | Ampicilin + Sulbactam | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 37.500.000 | 120 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400518299 | Azithromycin | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 10.816.200 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400518300 | Azithromycin | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 10.816.200 | 120 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400518301 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 12.801.930 | 120 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 23 | PP2400518302 | Betamethason | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 9.113.775 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 24 | PP2400518303 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 12.801.930 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400518304 | Budesonid + formoterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 9.289.673 | 120 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400518305 | Calci carbonat | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 4.691.550 | 120 | 48.720.000 | 48.720.000 | 0 |
| 27 | PP2400518306 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 29.922.000 | 120 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 28 | PP2400518307 | Calci Carbonat + Vitamin D3 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 11.091.000 | 120 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 29 | PP2400518308 | Calci clorid | vn5600101182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 5.591.370 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400518309 | Candesartan | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 150.000.000 | 120 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400518310 | Candesartan | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 9.573.000 | 120 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 32 | PP2400518311 | Candesartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 5.521.950 | 120 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 33 | PP2400518312 | Carbamazepin | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 11.518.800 | 120 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 |
| 34 | PP2400518313 | Carbetocin | vn5600101182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 5.591.370 | 120 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 35 | PP2400518314 | Carbocistein | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 9.113.775 | 120 | 88.960.000 | 88.960.000 | 0 |
| 36 | PP2400518315 | Cefaclor | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 4.691.550 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 51.461.400 | 120 | 79.490.000 | 79.490.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400518316 | Cefaclor | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 9.113.775 | 120 | 167.160.000 | 167.160.000 | 0 |
| 38 | PP2400518317 | Cefamandol | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 9.573.000 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400518318 | Cefamandol | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 150.000.000 | 120 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400518319 | Cefixim | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 50.000.000 | 120 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 150.000.000 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400518320 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 51.461.400 | 120 | 123.160.000 | 123.160.000 | 0 |
| vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 37.500.000 | 120 | 125.760.000 | 125.760.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400518321 | Cefoperazon | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 23.197.500 | 120 | 1.087.500.000 | 1.087.500.000 | 0 |
| 43 | PP2400518322 | Cefoperazon | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 150.000.000 | 120 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400518323 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 23.197.500 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400518324 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 90 | 4.485.000 | 120 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 |
| vn5600298570 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SƠN HÂN ĐIỆN BIÊN | 90 | 4.485.000 | 120 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400518325 | Cefradin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 37.500.000 | 120 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400518326 | Ceftizoxim | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 37.500.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400518327 | Ceftizoxim | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 150.000.000 | 120 | 3.225.000.000 | 3.225.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 51.461.400 | 120 | 3.049.950.000 | 3.049.950.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400518328 | Cephalexin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 150.000.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400518329 | Cephalexin | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 90 | 1.984.275 | 120 | 46.410.000 | 46.410.000 | 0 |
| 51 | PP2400518330 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 6.315.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400518331 | Colchicin | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 4.691.550 | 120 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 |
| 53 | PP2400518332 | Desloratadin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 37.500.000 | 120 | 49.880.000 | 49.880.000 | 0 |
| 54 | PP2400518333 | Dexamethason | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 150.000.000 | 120 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| 55 | PP2400518334 | Diosmin + Hesperidin | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 11.518.800 | 120 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 3.744.750 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 288.000 | 120 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400518335 | Drotaverin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 5.521.950 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400518336 | Dydrogesterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 4.175.673 | 120 | 3.555.200 | 3.555.200 | 0 |
| 58 | PP2400518337 | Enalapril | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 37.500.000 | 120 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| 59 | PP2400518338 | Etoricoxib | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 90 | 1.984.275 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400518339 | Etoricoxib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 1.032.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400518340 | Fenofibrat | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 37.500.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400518341 | Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 9.289.673 | 120 | 51.560.000 | 51.560.000 | 0 |
| 63 | PP2400518342 | Furosemid | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 37.500.000 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400518343 | Gliclazid + Metformin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 8.775.000 | 120 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 65 | PP2400518344 | Glimepirid + Metformin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 2.212.500 | 120 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 66 | PP2400518345 | Glucosamin | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 10.816.200 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400518346 | Glucose | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 37.500.000 | 120 | 18.275.000 | 18.275.000 | 0 |
| 68 | PP2400518347 | Glucose | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 37.500.000 | 120 | 9.644.000 | 9.644.000 | 0 |
| 69 | PP2400518348 | Heparin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 985.575 | 120 | 11.210.000 | 11.210.000 | 0 |
| 70 | PP2400518349 | Hydrocortison | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 3.744.750 | 120 | 1.491.000 | 1.491.000 | 0 |
| 71 | PP2400518350 | Ibuprofen | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 11.518.800 | 120 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 37.500.000 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400518351 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 11.091.000 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400518352 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 11.091.000 | 120 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400518353 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 11.091.000 | 120 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 75 | PP2400518354 | Itraconazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 3.744.750 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 76 | PP2400518355 | Kali clorid | vn5600101182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 5.591.370 | 120 | 288.000 | 288.000 | 0 |
| 77 | PP2400518356 | Kali clorid | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 50.000.000 | 120 | 2.235.000 | 2.235.000 | 0 |
| 78 | PP2400518357 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.162.340 | 120 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 6.315.000 | 120 | 17.900.000 | 17.900.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400518358 | Ketoprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 29.922.000 | 120 | 186.480.000 | 186.480.000 | 0 |
| 80 | PP2400518360 | Lansoprazol | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 10.816.200 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400518361 | Levobupivacain | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 9.113.775 | 120 | 32.850.000 | 32.850.000 | 0 |
| 82 | PP2400518363 | Levomepromazin | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 11.518.800 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 83 | PP2400518364 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 4.175.673 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400518365 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 5.521.950 | 120 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 85 | PP2400518366 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 1.346.625 | 120 | 3.975.000 | 3.975.000 | 0 |
| 86 | PP2400518368 | Lidocain + Adrenalin | vn5600101182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 5.591.370 | 120 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 87 | PP2400518369 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 29.922.000 | 120 | 328.020.000 | 328.020.000 | 0 |
| 88 | PP2400518371 | L-Ornithin - L- Aspartat | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 11.518.800 | 120 | 41.900.000 | 41.900.000 | 0 |
| 89 | PP2400518372 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 150.000.000 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400518373 | Meloxicam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 528.000 | 120 | 35.040.000 | 35.040.000 | 0 |
| 91 | PP2400518374 | Metformin | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 10.816.200 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 92 | PP2400518375 | Metformin + Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.162.340 | 120 | 133.520.000 | 133.520.000 | 0 |
| 93 | PP2400518376 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 866.250 | 120 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 94 | PP2400518377 | Methyl ergometrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 985.575 | 120 | 4.120.000 | 4.120.000 | 0 |
| 95 | PP2400518378 | Methyl prednisolon | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 150.000.000 | 120 | 666.960.000 | 666.960.000 | 0 |
| 96 | PP2400518380 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 12.801.930 | 120 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| 97 | PP2400518381 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 12.801.930 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400518382 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 1.020.000 | 120 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| 99 | PP2400518383 | N-Acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 4.175.673 | 120 | 19.128.000 | 19.128.000 | 0 |
| 100 | PP2400518384 | Natri clorid | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 50.000.000 | 120 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 101 | PP2400518385 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 5.156.250 | 120 | 334.950.000 | 334.950.000 | 0 |
| vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 37.500.000 | 120 | 273.900.000 | 273.900.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400518386 | Natri clorid | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 37.500.000 | 120 | 36.220.000 | 36.220.000 | 0 |
| 103 | PP2400518387 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 9.113.775 | 120 | 39.250.000 | 39.250.000 | 0 |
| vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 50.000.000 | 120 | 39.250.000 | 39.250.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400518388 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 750.000 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400518390 | Natri Valproat | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 11.518.800 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 106 | PP2400518391 | Neomycin + Polymycin B + Dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 1.346.625 | 120 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| 107 | PP2400518392 | Nicardipin | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 11.518.800 | 120 | 16.360.000 | 16.360.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 252.000 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400518393 | Nifedipin | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 11.518.800 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 109 | PP2400518394 | Nor-adrenalin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 870.000 | 120 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 110 | PP2400518395 | Nor-adrenalin | vn5600101182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 5.591.370 | 120 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 12.801.930 | 120 | 750.000 | 750.000 | 0 | |||
| vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 37.500.000 | 120 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400518396 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 50.000.000 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400518397 | Nhũ dịch lipid | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 50.000.000 | 120 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| 113 | PP2400518398 | Ofloxacin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 37.500.000 | 120 | 290.950.000 | 290.950.000 | 0 |
| 114 | PP2400518399 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 29.922.000 | 120 | 96.915.000 | 96.915.000 | 0 |
| 115 | PP2400518400 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 4.175.673 | 120 | 44.877.000 | 44.877.000 | 0 |
| 116 | PP2400518401 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 90 | 577.500 | 120 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 117 | PP2400518402 | Paracetamol | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 2.070.000 | 120 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 9.113.775 | 120 | 113.760.000 | 113.760.000 | 0 | |||
| vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 37.500.000 | 120 | 83.880.000 | 83.880.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400518404 | Paracetamol + Codein | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 90 | 380.250 | 120 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 |
| 119 | PP2400518405 | Perindopril | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 37.500.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400518406 | Perindopril | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 37.500.000 | 120 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 |
| 121 | PP2400518407 | Perindopril | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 50.000.000 | 120 | 502.800.000 | 502.800.000 | 0 |
| 122 | PP2400518408 | Piracetam | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 37.500.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 4.175.673 | 120 | 119.800.000 | 119.800.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400518409 | Piracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 12.801.930 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 124 | PP2400518410 | Polyethylene glycol 400+Propylen glycol | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 37.500.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 125 | PP2400518411 | Pravastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 6.315.000 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 126 | PP2400518412 | Progesteron | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 10.816.200 | 120 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 127 | PP2400518413 | Progesterone | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 985.575 | 120 | 50.375.000 | 50.375.000 | 0 |
| 128 | PP2400518414 | Promethazin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 3.744.750 | 120 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 129 | PP2400518416 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 4.175.673 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400518417 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 29.922.000 | 120 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 131 | PP2400518418 | Phenytoin | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 11.518.800 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 132 | PP2400518419 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 4.691.550 | 120 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 |
| 133 | PP2400518420 | Vitamin K1 | vn5600101182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 5.591.370 | 120 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 |
| 134 | PP2400518421 | Rocuronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 4.175.673 | 120 | 17.460.000 | 17.460.000 | 0 |
| 135 | PP2400518422 | Salbutamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 9.289.673 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 136 | PP2400518423 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 12.801.930 | 120 | 37.338.000 | 37.338.000 | 0 |
| 137 | PP2400518424 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 12.801.930 | 120 | 45.234.000 | 45.234.000 | 0 |
| 138 | PP2400518425 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 9.113.775 | 120 | 95.130.000 | 95.130.000 | 0 |
| 139 | PP2400518426 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 5.521.950 | 120 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 |
| 140 | PP2400518427 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 9.289.673 | 120 | 15.520.000 | 15.520.000 | 0 |
| 141 | PP2400518428 | Simethicon | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 9.113.775 | 120 | 1.879.920 | 1.879.920 | 0 |
| 142 | PP2400518429 | Sorbitol | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 90 | 1.984.275 | 120 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| 143 | PP2400518430 | Spiramycin + Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.162.340 | 120 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 |
| 144 | PP2400518431 | Spiramycin + metronidazol | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 150.000.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400518432 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 5.282.235 | 120 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 146 | PP2400518433 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 29.922.000 | 120 | 3.066.000 | 3.066.000 | 0 |
| 147 | PP2400518434 | Sulfadiazin bạc | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 9.113.775 | 120 | 6.129.900 | 6.129.900 | 0 |
| 148 | PP2400518435 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 10.816.200 | 120 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 149 | PP2400518436 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 1.032.000 | 120 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 1.020.000 | 120 | 24.400.000 | 24.400.000 | 0 | |||
| 150 | PP2400518437 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 29.922.000 | 120 | 997.500.000 | 997.500.000 | 0 |
| 151 | PP2400518438 | Tetracyclin hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 3.744.750 | 120 | 659.400 | 659.400 | 0 |
| 152 | PP2400518439 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 5.282.235 | 120 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 153 | PP2400518440 | Trimetazidin | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 50.000.000 | 120 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| 154 | PP2400518441 | Trimetazidin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 150.000.000 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 155 | PP2400518443 | Vitamin A + Vitamin D2 | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 11.518.800 | 120 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 156 | PP2400518444 | Vitamin B1 | vn5600101182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 5.591.370 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 157 | PP2400518445 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 90 | 1.812.000 | 120 | 60.400.000 | 60.400.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 1.812.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 37.500.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 10.816.200 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 3.744.750 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 158 | PP2400518446 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 11.518.800 | 120 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 |
| 159 | PP2400518447 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 50.000.000 | 120 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 160 | PP2400518448 | Vitamin B12 | vn5600101182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 5.591.370 | 120 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 |
| vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 50.000.000 | 120 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400518449 | Vitamin B6 | vn5600101182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 5.591.370 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 162 | PP2400518450 | Vitamin C | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 150.000.000 | 120 | 346.850.000 | 346.850.000 | 0 |
| 163 | PP2400518451 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 6.315.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
1. PP2400518278 - Acetyl leucin
2. PP2400518288 - Amikacin
3. PP2400518308 - Calci clorid
4. PP2400518313 - Carbetocin
5. PP2400518355 - Kali clorid
6. PP2400518368 - Lidocain + Adrenalin
7. PP2400518395 - Nor-adrenalin
8. PP2400518420 - Vitamin K1
9. PP2400518444 - Vitamin B1
10. PP2400518448 - Vitamin B12
11. PP2400518449 - Vitamin B6
1. PP2400518445 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400518394 - Nor-adrenalin
1. PP2400518280 - Aciclovir
2. PP2400518286 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400518289 - Amlodipin
4. PP2400518357 - Kẽm gluconat
5. PP2400518375 - Metformin + Glibenclamid
6. PP2400518430 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2400518388 - Natri hyaluronat
1. PP2400518304 - Budesonid + formoterol
2. PP2400518341 - Fluticason propionat
3. PP2400518422 - Salbutamol
4. PP2400518427 - Sevofluran
1. PP2400518289 - Amlodipin
2. PP2400518295 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2400518312 - Carbamazepin
4. PP2400518334 - Diosmin + Hesperidin
5. PP2400518350 - Ibuprofen
6. PP2400518363 - Levomepromazin
7. PP2400518371 - L-Ornithin - L- Aspartat
8. PP2400518390 - Natri Valproat
9. PP2400518392 - Nicardipin
10. PP2400518393 - Nifedipin
11. PP2400518418 - Phenytoin
12. PP2400518443 - Vitamin A + Vitamin D2
13. PP2400518446 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400518445 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400518325 - Cefradin
2. PP2400518326 - Ceftizoxim
3. PP2400518332 - Desloratadin
4. PP2400518340 - Fenofibrat
5. PP2400518342 - Furosemid
6. PP2400518350 - Ibuprofen
7. PP2400518398 - Ofloxacin
8. PP2400518406 - Perindopril
9. PP2400518408 - Piracetam
10. PP2400518445 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400518279 - Acetyl leucin
2. PP2400518289 - Amlodipin
3. PP2400518299 - Azithromycin
4. PP2400518300 - Azithromycin
5. PP2400518345 - Glucosamin
6. PP2400518360 - Lansoprazol
7. PP2400518374 - Metformin
8. PP2400518412 - Progesteron
9. PP2400518435 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
10. PP2400518445 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400518402 - Paracetamol
1. PP2400518281 - Aciclovir
2. PP2400518334 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2400518349 - Hydrocortison
4. PP2400518354 - Itraconazol
5. PP2400518414 - Promethazin
6. PP2400518438 - Tetracyclin hydroclorid
7. PP2400518445 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400518334 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400518339 - Etoricoxib
2. PP2400518436 - Tacrolimus
1. PP2400518385 - Natri clorid
1. PP2400518392 - Nicardipin
1. PP2400518336 - Dydrogesterone
2. PP2400518364 - Levothyroxin (muối natri)
3. PP2400518383 - N-Acetylcystein
4. PP2400518400 - Oseltamivir
5. PP2400518408 - Piracetam
6. PP2400518416 - Propofol
7. PP2400518421 - Rocuronium
1. PP2400518343 - Gliclazid + Metformin
1. PP2400518348 - Heparin
2. PP2400518377 - Methyl ergometrin
3. PP2400518413 - Progesterone
1. PP2400518302 - Betamethason
2. PP2400518314 - Carbocistein
3. PP2400518316 - Cefaclor
4. PP2400518361 - Levobupivacain
5. PP2400518387 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
6. PP2400518402 - Paracetamol
7. PP2400518425 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
8. PP2400518428 - Simethicon
9. PP2400518434 - Sulfadiazin bạc
1. PP2400518382 - Mupirocin
2. PP2400518436 - Tacrolimus
1. PP2400518290 - Amlodipine + Lisinopril
2. PP2400518432 - Spironolacton
3. PP2400518439 - Tobramycin
1. PP2400518291 - Amlodipin + Perindopril
2. PP2400518321 - Cefoperazon
3. PP2400518323 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2400518344 - Glimepirid + Metformin
1. PP2400518401 - Oxytocin
1. PP2400518307 - Calci Carbonat + Vitamin D3
2. PP2400518351 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2400518352 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
4. PP2400518353 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400518324 - Cefpodoxim
1. PP2400518373 - Meloxicam
1. PP2400518297 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400518310 - Candesartan
3. PP2400518317 - Cefamandol
1. PP2400518366 - Lidocain
2. PP2400518391 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethason
1. PP2400518311 - Candesartan + Hydroclorothiazid
2. PP2400518335 - Drotaverin
3. PP2400518365 - Levothyroxin
4. PP2400518426 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2400518281 - Aciclovir
2. PP2400518292 - Amlodipin + Perindopril
3. PP2400518293 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400518319 - Cefixim
5. PP2400518356 - Kali clorid
6. PP2400518384 - Natri clorid
7. PP2400518387 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
8. PP2400518396 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
9. PP2400518397 - Nhũ dịch lipid
10. PP2400518407 - Perindopril
11. PP2400518440 - Trimetazidin
12. PP2400518447 - Vitamin B1 + B6 + B12
13. PP2400518448 - Vitamin B12
1. PP2400518306 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2400518358 - Ketoprofen
3. PP2400518369 - Lisinopril + hydroclorothiazid
4. PP2400518399 - Ofloxacin
5. PP2400518417 - Propylthiouracil
6. PP2400518433 - Spironolacton
7. PP2400518437 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400518305 - Calci carbonat
2. PP2400518315 - Cefaclor
3. PP2400518331 - Colchicin
4. PP2400518419 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2400518278 - Acetyl leucin
2. PP2400518301 - Bacillus subtilis
3. PP2400518303 - Budesonid
4. PP2400518380 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
5. PP2400518381 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
6. PP2400518395 - Nor-adrenalin
7. PP2400518409 - Piracetam
8. PP2400518423 - Salbutamol
9. PP2400518424 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2400518376 - Metoprolol
1. PP2400518283 - Acid amin
2. PP2400518329 - Cephalexin
3. PP2400518338 - Etoricoxib
4. PP2400518429 - Sorbitol
1. PP2400518324 - Cefpodoxim
1. PP2400518330 - Cetirizin
2. PP2400518357 - Kẽm gluconat
3. PP2400518411 - Pravastatin
4. PP2400518451 - Vitamin E
1. PP2400518404 - Paracetamol + Codein
1. PP2400518282 - Acid amin
2. PP2400518285 - Allopurinol
3. PP2400518294 - Amoxicilin
4. PP2400518309 - Candesartan
5. PP2400518318 - Cefamandol
6. PP2400518319 - Cefixim
7. PP2400518322 - Cefoperazon
8. PP2400518327 - Ceftizoxim
9. PP2400518328 - Cephalexin
10. PP2400518333 - Dexamethason
11. PP2400518372 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2400518378 - Methyl prednisolon
13. PP2400518431 - Spiramycin + metronidazol
14. PP2400518441 - Trimetazidin
15. PP2400518450 - Vitamin C
1. PP2400518315 - Cefaclor
2. PP2400518320 - Cefixim
3. PP2400518327 - Ceftizoxim
1. PP2400518296 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400518298 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2400518320 - Cefixim
4. PP2400518337 - Enalapril
5. PP2400518346 - Glucose
6. PP2400518347 - Glucose
7. PP2400518385 - Natri clorid
8. PP2400518386 - Natri clorid
9. PP2400518395 - Nor-adrenalin
10. PP2400518402 - Paracetamol
11. PP2400518405 - Perindopril
12. PP2400518410 - Polyethylene glycol 400+Propylen glycol