Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2026

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2026
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu các gói thầu mua thuốc năm 2025-2026 của Trung tâm Y tế huyện Tủa Chùa
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 13/01/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:12 13/01/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
27
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400517841 Aciclovir vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 45.000.000 120 800.000 800.000 0
2 PP2400517842 Aciclovir vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 18.101.000 120 75.600.000 75.600.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 1.774.000 120 40.491.000 40.491.000 0
3 PP2400517843 Acid amin vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 60.000.000 120 74.200.000 74.200.000 0
4 PP2400517844 Acid Amin vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 60.000.000 120 37.800.000 37.800.000 0
5 PP2400517846 Allopurinol vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 60.000.000 120 7.000.000 7.000.000 0
6 PP2400517848 Amlodipin + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 9.112.000 120 122.000.000 122.000.000 0
7 PP2400517849 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 7.497.000 120 88.200.000 88.200.000 0
8 PP2400517850 Amoxicilin + acid clavulanic vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 7.872.000 120 37.600.000 37.600.000 0
9 PP2400517851 Amoxicilin + acid clavulanic vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 15.951.000 120 82.000.000 82.000.000 0
10 PP2400517852 Amoxicilin + acid clavulanic vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 45.000.000 120 456.000.000 456.000.000 0
11 PP2400517854 Amoxicilin + acid clavulanic vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 45.000.000 120 267.000.000 267.000.000 0
12 PP2400517855 Amoxicilin + acid clavulanic vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 7.872.000 120 349.000.000 349.000.000 0
vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 45.000.000 120 356.000.000 356.000.000 0
13 PP2400517856 Ampicilin + sulbactam vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 48.492.000 120 486.000.000 486.000.000 0
14 PP2400517857 Ampicilin + sulbactam vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 15.951.000 120 294.950.000 294.950.000 0
15 PP2400517858 Ampicilin + sulbactam vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 39.500.000 120 269.892.000 269.892.000 0
16 PP2400517859 Ampicilin + Sulbactam vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 39.500.000 120 840.000.000 840.000.000 0
17 PP2400517860 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 9.112.000 120 296.000.000 296.000.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 90 5.920.000 120 248.000.000 248.000.000 0
18 PP2400517861 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 9.112.000 120 57.960.000 57.960.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 48.492.000 120 54.600.000 54.600.000 0
19 PP2400517862 Bacillus subtilis vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 39.500.000 120 59.000.000 59.000.000 0
20 PP2400517863 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.118.000 120 52.500.000 52.500.000 0
21 PP2400517864 Bismuth vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 39.500.000 120 89.000.000 89.000.000 0
22 PP2400517865 Bisoprolol vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 60.000.000 120 59.000.000 59.000.000 0
23 PP2400517866 Bromhexin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 4.199.000 120 12.600.000 12.600.000 0
24 PP2400517867 Bromhexin vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 45.000.000 120 54.400.000 54.400.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 18.101.000 120 52.752.000 52.752.000 0
25 PP2400517868 Cafein vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.118.000 120 3.360.000 3.360.000 0
26 PP2400517870 Candesartan + Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 3.626.000 120 57.960.000 57.960.000 0
27 PP2400517871 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 4.199.000 120 44.100.000 44.100.000 0
28 PP2400517872 Cefaclor vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 8.496.000 120 78.900.000 78.900.000 0
29 PP2400517873 Cefamandol vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 53.120.000 120 1.300.000.000 1.300.000.000 0
30 PP2400517874 Cefamandol vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 60.000.000 120 210.000.000 210.000.000 0
31 PP2400517875 Cefamandol vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 48.492.000 120 375.000.000 375.000.000 0
32 PP2400517876 Cefamandol vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 19.036.000 120 231.000.000 231.000.000 0
33 PP2400517877 Cefixim vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 39.500.000 120 125.760.000 125.760.000 0
34 PP2400517878 Cefoperazon vn5600267325 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 6.818.000 120 162.000.000 162.000.000 0
35 PP2400517879 Cefoperazon vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 48.492.000 120 435.000.000 435.000.000 0
36 PP2400517880 Cefoperazon vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 45.000.000 120 250.000.000 250.000.000 0
37 PP2400517881 Cefoperazon vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 39.500.000 120 80.000.000 80.000.000 0
38 PP2400517882 Cefoperazon vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 60.000.000 120 70.000.000 70.000.000 0
39 PP2400517883 Cefoperazon + sulbactam vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 48.492.000 120 504.000.000 504.000.000 0
40 PP2400517884 Cefoxitin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 90 5.460.000 120 210.000.000 210.000.000 0
41 PP2400517885 Cefoxitin vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 53.120.000 120 348.000.000 348.000.000 0
42 PP2400517886 Cefpodoxim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 7.497.000 120 286.650.000 286.650.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 90 9.321.000 120 286.650.000 286.650.000 0
vn5600298570 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SƠN HÂN ĐIỆN BIÊN 90 9.321.000 120 286.650.000 286.650.000 0
43 PP2400517887 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 90 9.321.000 120 179.400.000 179.400.000 0
vn5600298570 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SƠN HÂN ĐIỆN BIÊN 90 9.321.000 120 179.400.000 179.400.000 0
44 PP2400517888 Cefradin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 4.520.000 120 206.000.000 206.000.000 0
45 PP2400517889 Cefradin vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 19.036.000 120 180.000.000 180.000.000 0
46 PP2400517890 Ceftizoxim vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 19.036.000 120 420.000.000 420.000.000 0
47 PP2400517891 Ceftizoxim vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 45.000.000 120 113.400.000 113.400.000 0
48 PP2400517892 Ceftizoxim vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 60.000.000 120 774.000.000 774.000.000 0
49 PP2400517893 Ceftizoxim vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 18.101.000 120 255.000.000 255.000.000 0
50 PP2400517894 Ceftriaxon vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 45.000.000 120 57.000.000 57.000.000 0
51 PP2400517895 Cefuroxim vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 15.951.000 120 374.500.000 374.500.000 0
vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 90 15.565.000 120 375.000.000 375.000.000 0
52 PP2400517896 Celecoxib vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 18.101.000 120 88.200.000 88.200.000 0
53 PP2400517897 Cephalexin vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 90 15.565.000 120 109.200.000 109.200.000 0
54 PP2400517898 Cephalexin vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 53.120.000 120 440.000.000 440.000.000 0
55 PP2400517899 Cetirizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 4.520.000 120 8.000.000 8.000.000 0
56 PP2400517900 Colchicin vn5600267325 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 6.818.000 120 10.900.000 10.900.000 0
57 PP2400517901 Diclofenac vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 19.036.000 120 3.120.000 3.120.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 18.101.000 120 3.118.500 3.118.500 0
58 PP2400517902 Diosmin vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 90 15.565.000 120 33.600.000 33.600.000 0
59 PP2400517903 Drotaverin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 3.626.000 120 27.300.000 27.300.000 0
60 PP2400517904 Etodolac vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 18.101.000 120 34.650.000 34.650.000 0
61 PP2400517905 Fluvastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 4.199.000 120 24.990.000 24.990.000 0
62 PP2400517906 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 45.000.000 120 34.800.000 34.800.000 0
63 PP2400517907 Gliclazid vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 53.120.000 120 398.400.000 398.400.000 0
64 PP2400517908 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 19.036.000 120 320.000 320.000 0
65 PP2400517910 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 60.000.000 120 9.200.000 9.200.000 0
66 PP2400517911 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 1.197.000 120 29.820.000 29.820.000 0
67 PP2400517914 Kẽm gluconat vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 48.492.000 120 270.000.000 270.000.000 0
68 PP2400517916 Lactobacillus acidophilus vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 45.000.000 120 43.470.000 43.470.000 0
69 PP2400517917 Lansoprazol vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 53.120.000 120 56.000.000 56.000.000 0
70 PP2400517918 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 1.774.000 120 1.440.000 1.440.000 0
71 PP2400517921 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 60.000.000 120 117.000.000 117.000.000 0
72 PP2400517923 Metformin + Sitagliptin vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 45.000.000 120 180.000.000 180.000.000 0
73 PP2400517924 Metformin + Sitagliptin vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 1.074.000 120 53.700.000 53.700.000 0
74 PP2400517926 Methyl prednisolon vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 60.000.000 120 69.475.000 69.475.000 0
75 PP2400517927 Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 60.000.000 120 34.000.000 34.000.000 0
76 PP2400517928 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 45.000.000 120 34.000.000 34.000.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 18.101.000 120 31.400.000 31.400.000 0
77 PP2400517930 Nor-adrenalin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 1.624.000 120 3.435.300 3.435.300 0
78 PP2400517931 Nhũ dịch lipid vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 45.000.000 120 18.564.000 18.564.000 0
79 PP2400517932 Nhũ dịch lipid vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 45.000.000 120 3.520.000 3.520.000 0
80 PP2400517933 Ofloxacin vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 60.000.000 120 54.000.000 54.000.000 0
vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 45.000.000 120 53.200.000 53.200.000 0
81 PP2400517934 Omeprazol vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 60.000.000 120 288.750.000 288.750.000 0
82 PP2400517935 Oxytocin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 90 5.460.000 120 55.000.000 55.000.000 0
83 PP2400517937 Paracetamol vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 39.500.000 120 15.000.000 15.000.000 0
84 PP2400517938 Paracetamol vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 8.496.000 120 190.800.000 190.800.000 0
vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 39.500.000 120 189.000.000 189.000.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 18.101.000 120 284.400.000 284.400.000 0
85 PP2400517939 Paracetamol + Codein vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 90 1.560.000 120 78.000.000 78.000.000 0
86 PP2400517940 Paracetamol + chlorpheniramin vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 19.036.000 120 105.000.000 105.000.000 0
87 PP2400517941 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 45.000.000 120 5.598.600 5.598.600 0
88 PP2400517942 Perindopril vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 39.500.000 120 40.000.000 40.000.000 0
89 PP2400517943 Perindopril + amlodipin vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 48.492.000 120 300.000.000 300.000.000 0
90 PP2400517944 Perindopril + amlodipin vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 53.120.000 120 113.600.000 113.600.000 0
91 PP2400517945 Piracetam vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 19.036.000 120 12.000.000 12.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 1.774.000 120 11.990.000 11.990.000 0
92 PP2400517946 Pravastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 1.197.000 120 29.988.000 29.988.000 0
93 PP2400517948 Propofol vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 45.000.000 120 18.711.000 18.711.000 0
94 PP2400517949 Propylthiouracil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 4.199.000 120 2.205.000 2.205.000 0
95 PP2400517950 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 60.000.000 120 80.000.000 80.000.000 0
96 PP2400517951 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn5600267325 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 6.818.000 120 168.000.000 168.000.000 0
97 PP2400517952 Rabeprazol vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 90 15.565.000 120 207.000.000 207.000.000 0
98 PP2400517953 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 3.626.000 120 49.980.000 49.980.000 0
99 PP2400517954 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 4.199.000 120 39.900.000 39.900.000 0
100 PP2400517955 Salbutamol vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 15.951.000 120 45.600.000 45.600.000 0
101 PP2400517957 Sắt fumarat + Acid folic vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 39.500.000 120 8.820.000 8.820.000 0
102 PP2400517958 Sắt fumarat + Acid folic vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 60.000.000 120 15.000.000 15.000.000 0
103 PP2400517959 Sevofluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 1.624.000 120 77.600.000 77.600.000 0
104 PP2400517960 Sorbitol vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 90 15.565.000 120 2.625.000 2.625.000 0
105 PP2400517961 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 3.626.000 120 41.790.000 41.790.000 0
vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 39.500.000 120 46.000.000 46.000.000 0
106 PP2400517964 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 4.199.000 120 79.800.000 79.800.000 0
107 PP2400517967 Vitamin B1 + B6 + B12 vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 45.000.000 120 35.280.000 35.280.000 0
108 PP2400517968 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 90 15.565.000 120 23.800.000 23.800.000 0
109 PP2400517969 Vitamin B1 + B6 + B12 vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 39.500.000 120 30.000.000 30.000.000 0
110 PP2400517970 Vitamin B1 + B6 + B12 vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 60.000.000 120 47.880.000 47.880.000 0
111 PP2400517971 Vitamin B12 vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 45.000.000 120 2.940.000 2.940.000 0
112 PP2400517973 Vitamin C vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 60.000.000 120 198.200.000 198.200.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 27
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102747739
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400517876 - Cefamandol

2. PP2400517889 - Cefradin

3. PP2400517890 - Ceftizoxim

4. PP2400517901 - Diclofenac

5. PP2400517908 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2400517940 - Paracetamol + chlorpheniramin

7. PP2400517945 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400517849 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400517886 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400517873 - Cefamandol

2. PP2400517885 - Cefoxitin

3. PP2400517898 - Cephalexin

4. PP2400517907 - Gliclazid

5. PP2400517917 - Lansoprazol

6. PP2400517944 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400517850 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400517855 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400517872 - Cefaclor

2. PP2400517938 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600267325
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400517878 - Cefoperazon

2. PP2400517900 - Colchicin

3. PP2400517951 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400517866 - Bromhexin

2. PP2400517871 - Carbocistein

3. PP2400517905 - Fluvastatin

4. PP2400517949 - Propylthiouracil

5. PP2400517954 - Ramipril

6. PP2400517964 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600231449
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400517843 - Acid amin

2. PP2400517844 - Acid Amin

3. PP2400517846 - Allopurinol

4. PP2400517865 - Bisoprolol

5. PP2400517874 - Cefamandol

6. PP2400517882 - Cefoperazon

7. PP2400517892 - Ceftizoxim

8. PP2400517910 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

9. PP2400517921 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

10. PP2400517926 - Methyl prednisolon

11. PP2400517927 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

12. PP2400517933 - Ofloxacin

13. PP2400517934 - Omeprazol

14. PP2400517950 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

15. PP2400517958 - Sắt fumarat + Acid folic

16. PP2400517970 - Vitamin B1 + B6 + B12

17. PP2400517973 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400517911 - Irbesartan

2. PP2400517946 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600177375
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400517851 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400517857 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2400517895 - Cefuroxim

4. PP2400517955 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400517848 - Amlodipin + Lisinopril

2. PP2400517860 - Bacillus clausii

3. PP2400517861 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400517856 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400517861 - Bacillus clausii

3. PP2400517875 - Cefamandol

4. PP2400517879 - Cefoperazon

5. PP2400517883 - Cefoperazon + sulbactam

6. PP2400517914 - Kẽm gluconat

7. PP2400517943 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109395726
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400517895 - Cefuroxim

2. PP2400517897 - Cephalexin

3. PP2400517902 - Diosmin

4. PP2400517952 - Rabeprazol

5. PP2400517960 - Sorbitol

6. PP2400517968 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400517886 - Cefpodoxim

2. PP2400517887 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400517930 - Nor-adrenalin

2. PP2400517959 - Sevofluran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400517870 - Candesartan + Hydroclorothiazid

2. PP2400517903 - Drotaverin

3. PP2400517953 - Ramipril

4. PP2400517961 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600298570
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400517886 - Cefpodoxim

2. PP2400517887 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400517884 - Cefoxitin

2. PP2400517935 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600187020
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400517858 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400517859 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2400517862 - Bacillus subtilis

4. PP2400517864 - Bismuth

5. PP2400517877 - Cefixim

6. PP2400517881 - Cefoperazon

7. PP2400517937 - Paracetamol

8. PP2400517938 - Paracetamol

9. PP2400517942 - Perindopril

10. PP2400517957 - Sắt fumarat + Acid folic

11. PP2400517961 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

12. PP2400517969 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600166214
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400517841 - Aciclovir

2. PP2400517852 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400517854 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400517855 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2400517867 - Bromhexin

6. PP2400517880 - Cefoperazon

7. PP2400517891 - Ceftizoxim

8. PP2400517894 - Ceftriaxon

9. PP2400517906 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

10. PP2400517916 - Lactobacillus acidophilus

11. PP2400517923 - Metformin + Sitagliptin

12. PP2400517928 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

13. PP2400517931 - Nhũ dịch lipid

14. PP2400517932 - Nhũ dịch lipid

15. PP2400517933 - Ofloxacin

16. PP2400517941 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

17. PP2400517948 - Propofol

18. PP2400517967 - Vitamin B1 + B6 + B12

19. PP2400517971 - Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400517888 - Cefradin

2. PP2400517899 - Cetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400517863 - Bacillus subtilis

2. PP2400517868 - Cafein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600180106
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400517842 - Aciclovir

2. PP2400517867 - Bromhexin

3. PP2400517893 - Ceftizoxim

4. PP2400517896 - Celecoxib

5. PP2400517901 - Diclofenac

6. PP2400517904 - Etodolac

7. PP2400517928 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

8. PP2400517938 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400517924 - Metformin + Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400517860 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400517842 - Aciclovir

2. PP2400517918 - Levothyroxin (muối natri)

3. PP2400517945 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107575836
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400517939 - Paracetamol + Codein

Đã xem: 50
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây