Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400517841 | Aciclovir | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 45.000.000 | 120 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 2 | PP2400517842 | Aciclovir | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 18.101.000 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 1.774.000 | 120 | 40.491.000 | 40.491.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400517843 | Acid amin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 60.000.000 | 120 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 |
| 4 | PP2400517844 | Acid Amin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 60.000.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 5 | PP2400517846 | Allopurinol | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 60.000.000 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400517848 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 9.112.000 | 120 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400517849 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 7.497.000 | 120 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 8 | PP2400517850 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 7.872.000 | 120 | 37.600.000 | 37.600.000 | 0 |
| 9 | PP2400517851 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 15.951.000 | 120 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400517852 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 45.000.000 | 120 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400517854 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 45.000.000 | 120 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400517855 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 7.872.000 | 120 | 349.000.000 | 349.000.000 | 0 |
| vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 45.000.000 | 120 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400517856 | Ampicilin + sulbactam | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 48.492.000 | 120 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400517857 | Ampicilin + sulbactam | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 15.951.000 | 120 | 294.950.000 | 294.950.000 | 0 |
| 15 | PP2400517858 | Ampicilin + sulbactam | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 39.500.000 | 120 | 269.892.000 | 269.892.000 | 0 |
| 16 | PP2400517859 | Ampicilin + Sulbactam | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 39.500.000 | 120 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400517860 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 9.112.000 | 120 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 90 | 5.920.000 | 120 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400517861 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 9.112.000 | 120 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 48.492.000 | 120 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400517862 | Bacillus subtilis | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 39.500.000 | 120 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400517863 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.118.000 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 21 | PP2400517864 | Bismuth | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 39.500.000 | 120 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400517865 | Bisoprolol | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 60.000.000 | 120 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400517866 | Bromhexin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 4.199.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 24 | PP2400517867 | Bromhexin | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 45.000.000 | 120 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 18.101.000 | 120 | 52.752.000 | 52.752.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400517868 | Cafein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.118.000 | 120 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 26 | PP2400517870 | Candesartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 3.626.000 | 120 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 27 | PP2400517871 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 4.199.000 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 28 | PP2400517872 | Cefaclor | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 8.496.000 | 120 | 78.900.000 | 78.900.000 | 0 |
| 29 | PP2400517873 | Cefamandol | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 53.120.000 | 120 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400517874 | Cefamandol | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 60.000.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400517875 | Cefamandol | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 48.492.000 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400517876 | Cefamandol | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 19.036.000 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400517877 | Cefixim | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 39.500.000 | 120 | 125.760.000 | 125.760.000 | 0 |
| 34 | PP2400517878 | Cefoperazon | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 6.818.000 | 120 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400517879 | Cefoperazon | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 48.492.000 | 120 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400517880 | Cefoperazon | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 45.000.000 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400517881 | Cefoperazon | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 39.500.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400517882 | Cefoperazon | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 60.000.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400517883 | Cefoperazon + sulbactam | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 48.492.000 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400517884 | Cefoxitin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 90 | 5.460.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400517885 | Cefoxitin | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 53.120.000 | 120 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400517886 | Cefpodoxim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 7.497.000 | 120 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 |
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 90 | 9.321.000 | 120 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn5600298570 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SƠN HÂN ĐIỆN BIÊN | 90 | 9.321.000 | 120 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400517887 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 90 | 9.321.000 | 120 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 |
| vn5600298570 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SƠN HÂN ĐIỆN BIÊN | 90 | 9.321.000 | 120 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400517888 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 4.520.000 | 120 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400517889 | Cefradin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 19.036.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400517890 | Ceftizoxim | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 19.036.000 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400517891 | Ceftizoxim | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 45.000.000 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 48 | PP2400517892 | Ceftizoxim | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 60.000.000 | 120 | 774.000.000 | 774.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400517893 | Ceftizoxim | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 18.101.000 | 120 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400517894 | Ceftriaxon | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 45.000.000 | 120 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 51 | PP2400517895 | Cefuroxim | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 15.951.000 | 120 | 374.500.000 | 374.500.000 | 0 |
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 90 | 15.565.000 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400517896 | Celecoxib | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 18.101.000 | 120 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 53 | PP2400517897 | Cephalexin | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 90 | 15.565.000 | 120 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 54 | PP2400517898 | Cephalexin | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 53.120.000 | 120 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400517899 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 4.520.000 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400517900 | Colchicin | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 6.818.000 | 120 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 |
| 57 | PP2400517901 | Diclofenac | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 19.036.000 | 120 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 18.101.000 | 120 | 3.118.500 | 3.118.500 | 0 | |||
| 58 | PP2400517902 | Diosmin | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 90 | 15.565.000 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 59 | PP2400517903 | Drotaverin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 3.626.000 | 120 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 60 | PP2400517904 | Etodolac | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 18.101.000 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 61 | PP2400517905 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 4.199.000 | 120 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 62 | PP2400517906 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 45.000.000 | 120 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 63 | PP2400517907 | Gliclazid | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 53.120.000 | 120 | 398.400.000 | 398.400.000 | 0 |
| 64 | PP2400517908 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 19.036.000 | 120 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| 65 | PP2400517910 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 60.000.000 | 120 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 66 | PP2400517911 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.197.000 | 120 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 67 | PP2400517914 | Kẽm gluconat | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 48.492.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400517916 | Lactobacillus acidophilus | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 45.000.000 | 120 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 |
| 69 | PP2400517917 | Lansoprazol | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 53.120.000 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400517918 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 1.774.000 | 120 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| 71 | PP2400517921 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 60.000.000 | 120 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400517923 | Metformin + Sitagliptin | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 45.000.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400517924 | Metformin + Sitagliptin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 1.074.000 | 120 | 53.700.000 | 53.700.000 | 0 |
| 74 | PP2400517926 | Methyl prednisolon | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 60.000.000 | 120 | 69.475.000 | 69.475.000 | 0 |
| 75 | PP2400517927 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 60.000.000 | 120 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400517928 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 45.000.000 | 120 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 18.101.000 | 120 | 31.400.000 | 31.400.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400517930 | Nor-adrenalin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.624.000 | 120 | 3.435.300 | 3.435.300 | 0 |
| 78 | PP2400517931 | Nhũ dịch lipid | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 45.000.000 | 120 | 18.564.000 | 18.564.000 | 0 |
| 79 | PP2400517932 | Nhũ dịch lipid | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 45.000.000 | 120 | 3.520.000 | 3.520.000 | 0 |
| 80 | PP2400517933 | Ofloxacin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 60.000.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 45.000.000 | 120 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400517934 | Omeprazol | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 60.000.000 | 120 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 82 | PP2400517935 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 90 | 5.460.000 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 83 | PP2400517937 | Paracetamol | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 39.500.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400517938 | Paracetamol | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 8.496.000 | 120 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 |
| vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 39.500.000 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 18.101.000 | 120 | 284.400.000 | 284.400.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400517939 | Paracetamol + Codein | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 90 | 1.560.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400517940 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 19.036.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400517941 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 45.000.000 | 120 | 5.598.600 | 5.598.600 | 0 |
| 88 | PP2400517942 | Perindopril | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 39.500.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 89 | PP2400517943 | Perindopril + amlodipin | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 48.492.000 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400517944 | Perindopril + amlodipin | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 53.120.000 | 120 | 113.600.000 | 113.600.000 | 0 |
| 91 | PP2400517945 | Piracetam | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 19.036.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 1.774.000 | 120 | 11.990.000 | 11.990.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400517946 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.197.000 | 120 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 |
| 93 | PP2400517948 | Propofol | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 45.000.000 | 120 | 18.711.000 | 18.711.000 | 0 |
| 94 | PP2400517949 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 4.199.000 | 120 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 95 | PP2400517950 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 60.000.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 96 | PP2400517951 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 6.818.000 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400517952 | Rabeprazol | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 90 | 15.565.000 | 120 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400517953 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 3.626.000 | 120 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 99 | PP2400517954 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 4.199.000 | 120 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 100 | PP2400517955 | Salbutamol | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 15.951.000 | 120 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| 101 | PP2400517957 | Sắt fumarat + Acid folic | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 39.500.000 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 102 | PP2400517958 | Sắt fumarat + Acid folic | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 60.000.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400517959 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.624.000 | 120 | 77.600.000 | 77.600.000 | 0 |
| 104 | PP2400517960 | Sorbitol | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 90 | 15.565.000 | 120 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 105 | PP2400517961 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 3.626.000 | 120 | 41.790.000 | 41.790.000 | 0 |
| vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 39.500.000 | 120 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400517964 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 4.199.000 | 120 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 107 | PP2400517967 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 45.000.000 | 120 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 108 | PP2400517968 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 90 | 15.565.000 | 120 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| 109 | PP2400517969 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 39.500.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 110 | PP2400517970 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 60.000.000 | 120 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 111 | PP2400517971 | Vitamin B12 | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 45.000.000 | 120 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 112 | PP2400517973 | Vitamin C | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 60.000.000 | 120 | 198.200.000 | 198.200.000 | 0 |
1. PP2400517876 - Cefamandol
2. PP2400517889 - Cefradin
3. PP2400517890 - Ceftizoxim
4. PP2400517901 - Diclofenac
5. PP2400517908 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2400517940 - Paracetamol + chlorpheniramin
7. PP2400517945 - Piracetam
1. PP2400517849 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400517886 - Cefpodoxim
1. PP2400517873 - Cefamandol
2. PP2400517885 - Cefoxitin
3. PP2400517898 - Cephalexin
4. PP2400517907 - Gliclazid
5. PP2400517917 - Lansoprazol
6. PP2400517944 - Perindopril + amlodipin
1. PP2400517850 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400517855 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400517872 - Cefaclor
2. PP2400517938 - Paracetamol
1. PP2400517878 - Cefoperazon
2. PP2400517900 - Colchicin
3. PP2400517951 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2400517866 - Bromhexin
2. PP2400517871 - Carbocistein
3. PP2400517905 - Fluvastatin
4. PP2400517949 - Propylthiouracil
5. PP2400517954 - Ramipril
6. PP2400517964 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400517843 - Acid amin
2. PP2400517844 - Acid Amin
3. PP2400517846 - Allopurinol
4. PP2400517865 - Bisoprolol
5. PP2400517874 - Cefamandol
6. PP2400517882 - Cefoperazon
7. PP2400517892 - Ceftizoxim
8. PP2400517910 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
9. PP2400517921 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2400517926 - Methyl prednisolon
11. PP2400517927 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
12. PP2400517933 - Ofloxacin
13. PP2400517934 - Omeprazol
14. PP2400517950 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
15. PP2400517958 - Sắt fumarat + Acid folic
16. PP2400517970 - Vitamin B1 + B6 + B12
17. PP2400517973 - Vitamin C
1. PP2400517911 - Irbesartan
2. PP2400517946 - Pravastatin
1. PP2400517851 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400517857 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2400517895 - Cefuroxim
4. PP2400517955 - Salbutamol
1. PP2400517848 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2400517860 - Bacillus clausii
3. PP2400517861 - Bacillus clausii
1. PP2400517856 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400517861 - Bacillus clausii
3. PP2400517875 - Cefamandol
4. PP2400517879 - Cefoperazon
5. PP2400517883 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2400517914 - Kẽm gluconat
7. PP2400517943 - Perindopril + amlodipin
1. PP2400517895 - Cefuroxim
2. PP2400517897 - Cephalexin
3. PP2400517902 - Diosmin
4. PP2400517952 - Rabeprazol
5. PP2400517960 - Sorbitol
6. PP2400517968 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400517886 - Cefpodoxim
2. PP2400517887 - Cefpodoxim
1. PP2400517930 - Nor-adrenalin
2. PP2400517959 - Sevofluran
1. PP2400517870 - Candesartan + Hydroclorothiazid
2. PP2400517903 - Drotaverin
3. PP2400517953 - Ramipril
4. PP2400517961 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2400517886 - Cefpodoxim
2. PP2400517887 - Cefpodoxim
1. PP2400517884 - Cefoxitin
2. PP2400517935 - Oxytocin
1. PP2400517858 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400517859 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2400517862 - Bacillus subtilis
4. PP2400517864 - Bismuth
5. PP2400517877 - Cefixim
6. PP2400517881 - Cefoperazon
7. PP2400517937 - Paracetamol
8. PP2400517938 - Paracetamol
9. PP2400517942 - Perindopril
10. PP2400517957 - Sắt fumarat + Acid folic
11. PP2400517961 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
12. PP2400517969 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400517841 - Aciclovir
2. PP2400517852 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400517854 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400517855 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400517867 - Bromhexin
6. PP2400517880 - Cefoperazon
7. PP2400517891 - Ceftizoxim
8. PP2400517894 - Ceftriaxon
9. PP2400517906 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
10. PP2400517916 - Lactobacillus acidophilus
11. PP2400517923 - Metformin + Sitagliptin
12. PP2400517928 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
13. PP2400517931 - Nhũ dịch lipid
14. PP2400517932 - Nhũ dịch lipid
15. PP2400517933 - Ofloxacin
16. PP2400517941 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
17. PP2400517948 - Propofol
18. PP2400517967 - Vitamin B1 + B6 + B12
19. PP2400517971 - Vitamin B12
1. PP2400517888 - Cefradin
2. PP2400517899 - Cetirizin
1. PP2400517863 - Bacillus subtilis
2. PP2400517868 - Cafein
1. PP2400517842 - Aciclovir
2. PP2400517867 - Bromhexin
3. PP2400517893 - Ceftizoxim
4. PP2400517896 - Celecoxib
5. PP2400517901 - Diclofenac
6. PP2400517904 - Etodolac
7. PP2400517928 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
8. PP2400517938 - Paracetamol
1. PP2400517924 - Metformin + Sitagliptin
1. PP2400517860 - Bacillus clausii
1. PP2400517842 - Aciclovir
2. PP2400517918 - Levothyroxin (muối natri)
3. PP2400517945 - Piracetam
1. PP2400517939 - Paracetamol + Codein