Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500262930 | Phần 1. Bông không thấm nước, tấm lót sản khoa các cỡ | vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 99.939.000 | 99.939.000 | 0 |
| 2 | PP2500262931 | Phần 2. Bông, băng thấm nước các cỡ | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 133.526.400 | 133.526.400 | 0 |
| 3 | PP2500262932 | Phần 3. Tăm bông vô trùng các loại, các cỡ | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500262933 | Phần 4. Băng bó bột các cỡ | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 150 | 3.584.400 | 180 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 |
| 5 | PP2500262934 | Phần 5. Bột bó thuỷ tinh các cỡ | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 24.263.300 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 48.069.000 | 48.069.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 24.263.300 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 48.069.000 | 48.069.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500262935 | Phần 6. Băng bó bột thạch cao các cỡ | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 24.263.300 | 180 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 4.425.400 | 180 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 5.987.100 | 5.987.100 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 24.263.300 | 180 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 4.425.400 | 180 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 5.987.100 | 5.987.100 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 24.263.300 | 180 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 4.425.400 | 180 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 5.987.100 | 5.987.100 | 0 | |||
| 7 | PP2500262936 | Phần 7. Băng thun co giãn các cỡ | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 38.016.900 | 180 | 580.300.000 | 580.300.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 219.080.000 | 219.080.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 38.016.900 | 180 | 580.300.000 | 580.300.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 219.080.000 | 219.080.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500262937 | Phần 8. Băng keo dính các cỡ | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 38.016.900 | 180 | 334.035.000 | 334.035.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 250.103.700 | 250.103.700 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 210.160.000 | 210.160.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 38.016.900 | 180 | 334.035.000 | 334.035.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 250.103.700 | 250.103.700 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 210.160.000 | 210.160.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 38.016.900 | 180 | 334.035.000 | 334.035.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 250.103.700 | 250.103.700 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 210.160.000 | 210.160.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500262938 | Phần 9. Băng thun co giãn có keo dính cố định các cỡ | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 38.016.900 | 180 | 55.170.000 | 55.170.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 38.016.900 | 180 | 55.170.000 | 55.170.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500262939 | Phần 10. Băng dính co giãn các cỡ | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 38.016.900 | 180 | 116.520.000 | 116.520.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 71.022.000 | 71.022.000 | 0 | |||
| vn0311729606 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG | 150 | 3.379.100 | 180 | 100.700.000 | 100.700.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 38.016.900 | 180 | 116.520.000 | 116.520.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 71.022.000 | 71.022.000 | 0 | |||
| vn0311729606 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG | 150 | 3.379.100 | 180 | 100.700.000 | 100.700.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 38.016.900 | 180 | 116.520.000 | 116.520.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 71.022.000 | 71.022.000 | 0 | |||
| vn0311729606 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG | 150 | 3.379.100 | 180 | 100.700.000 | 100.700.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 38.016.900 | 180 | 116.520.000 | 116.520.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 71.022.000 | 71.022.000 | 0 | |||
| vn0311729606 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG | 150 | 3.379.100 | 180 | 100.700.000 | 100.700.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 38.016.900 | 180 | 116.520.000 | 116.520.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 71.022.000 | 71.022.000 | 0 | |||
| vn0311729606 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG | 150 | 3.379.100 | 180 | 100.700.000 | 100.700.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500262940 | Phần 11. Băng dính vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 44.307.500 | 44.307.500 | 0 |
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 150 | 56.406.500 | 180 | 96.978.500 | 96.978.500 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 44.307.500 | 44.307.500 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 150 | 56.406.500 | 180 | 96.978.500 | 96.978.500 | 0 | |||
| 12 | PP2500262941 | Phần 12. Băng dán điều trị vết thương các cỡ | vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 150 | 18.120.700 | 180 | 374.600.000 | 374.600.000 | 0 |
| 13 | PP2500262942 | Phần 13. Băng xốp dán vết thương | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 65.920.000 | 65.920.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 5.639.300 | 180 | 52.752.000 | 52.752.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 65.920.000 | 65.920.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 5.639.300 | 180 | 52.752.000 | 52.752.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500262943 | Phần 14. Màng dán phẫu thuật có chứa chất kháng khuẩn các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 1.015.954.800 | 1.015.954.800 | 0 |
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 150 | 56.406.500 | 180 | 1.112.760.000 | 1.112.760.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 1.015.954.800 | 1.015.954.800 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 150 | 56.406.500 | 180 | 1.112.760.000 | 1.112.760.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500262944 | Phần 15. Băng cá nhân | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 38.016.900 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 38.016.900 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 38.016.900 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 38.016.900 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 38.016.900 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500262945 | Phần 16. Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu các loại, các cỡ | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 38.016.900 | 180 | 9.636.000 | 9.636.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 38.016.900 | 180 | 9.636.000 | 9.636.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500262946 | Phần 17. Băng gạc vô trùng các cỡ | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 21.525.000 | 21.525.000 | 0 |
| 18 | PP2500262947 | Phần 18. Băng có gạc vô trùng không thấm nước | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 38.016.900 | 180 | 64.730.000 | 64.730.000 | 0 |
| 19 | PP2500262948 | Phần 19. Gạc mở khí quản | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 150 | 1.206.900 | 180 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| 20 | PP2500262950 | Phần 21. Gạc y tế tiệt trùng các loại | vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 69.482.700 | 69.482.700 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 85.653.800 | 85.653.800 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 100.485.000 | 100.485.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 69.482.700 | 69.482.700 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 85.653.800 | 85.653.800 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 100.485.000 | 100.485.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 69.482.700 | 69.482.700 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 85.653.800 | 85.653.800 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 100.485.000 | 100.485.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500262951 | Phần 22. Gạc dùng trong phẫu thuật các cỡ | vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 1.106.360.000 | 1.106.360.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 1.101.160.000 | 1.101.160.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 1.396.710.000 | 1.396.710.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 1.106.360.000 | 1.106.360.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 1.101.160.000 | 1.101.160.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 1.396.710.000 | 1.396.710.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 1.106.360.000 | 1.106.360.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 1.101.160.000 | 1.101.160.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 1.396.710.000 | 1.396.710.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500262952 | Phần 23. Kẹp rốn dùng cho trẻ sơ sinh | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 5.450.000 | 5.450.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 4.425.400 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 4.305.000 | 4.305.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 5.450.000 | 5.450.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 4.425.400 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 4.305.000 | 4.305.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 5.450.000 | 5.450.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 4.425.400 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 4.305.000 | 4.305.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 5.450.000 | 5.450.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 4.425.400 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 4.305.000 | 4.305.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500262953 | Phần 24. Bộ đón bé chào đời | vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 443.627.000 | 443.627.000 | 0 |
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 150 | 108.377.900 | 195 | 331.285.500 | 331.285.500 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 34.743.400 | 180 | 381.822.000 | 381.822.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 443.627.000 | 443.627.000 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 150 | 108.377.900 | 195 | 331.285.500 | 331.285.500 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 34.743.400 | 180 | 381.822.000 | 381.822.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 443.627.000 | 443.627.000 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 150 | 108.377.900 | 195 | 331.285.500 | 331.285.500 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 34.743.400 | 180 | 381.822.000 | 381.822.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500262954 | Phần 25. Áo choàng phẫu thuật | vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 332.050.000 | 332.050.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 373.750.000 | 373.750.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 332.050.000 | 332.050.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 373.750.000 | 373.750.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 332.050.000 | 332.050.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 373.750.000 | 373.750.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 332.050.000 | 332.050.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 373.750.000 | 373.750.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500262955 | Phần 26. Áo phẫu thuật | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 150 | 108.377.900 | 195 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 150 | 108.377.900 | 195 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 150 | 108.377.900 | 195 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 150 | 108.377.900 | 195 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500262956 | Phần 27. Vật liệu cầm máu cellulose, dạng bông xốp tự tiêu | vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500262957 | Phần 28. Vật liệu cầm máu cellulose, dạng lưới mềm tự tiêu | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 124.320.000 | 124.320.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 14.960.100 | 180 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 124.320.000 | 124.320.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 14.960.100 | 180 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 124.320.000 | 124.320.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 14.960.100 | 180 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 124.320.000 | 124.320.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 14.960.100 | 180 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 124.320.000 | 124.320.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 14.960.100 | 180 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 124.320.000 | 124.320.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 14.960.100 | 180 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500262958 | Phần 29. Vật liệu cầm máu gelatin | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 66.780.000 | 66.780.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 14.960.100 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 66.780.000 | 66.780.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 14.960.100 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 66.780.000 | 66.780.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 14.960.100 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 66.780.000 | 66.780.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 14.960.100 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 66.780.000 | 66.780.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 14.960.100 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500262959 | Phần 30. Sáp cầm máu xương | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 11.540.000 | 11.540.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 11.540.000 | 11.540.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 11.540.000 | 11.540.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 11.540.000 | 11.540.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 11.540.000 | 11.540.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 11.540.000 | 11.540.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500262960 | Phần 31. Miếng cầm máu mũi | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 53.865.000 | 53.865.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 53.865.000 | 53.865.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500262961 | Phần 32. Bộ kít xốp và túi dịch sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 150 | 252.666.600 | 180 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| vn0317104495 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN | 150 | 27.550.000 | 180 | 606.669.000 | 606.669.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 150 | 252.666.600 | 180 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 | |||
| vn0317104495 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN | 150 | 27.550.000 | 180 | 606.669.000 | 606.669.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500262962 | Phần 33. Bộ xốp điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 360.916.600 | 180 | 5.449.600.000 | 5.449.600.000 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 150 | 252.666.600 | 180 | 2.876.250.000 | 2.876.250.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 225.040.000 | 190 | 4.094.970.000 | 4.094.970.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 254.952.100 | 180 | 4.336.500.000 | 4.336.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 360.916.600 | 180 | 5.449.600.000 | 5.449.600.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 150 | 252.666.600 | 180 | 2.876.250.000 | 2.876.250.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 225.040.000 | 190 | 4.094.970.000 | 4.094.970.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 254.952.100 | 180 | 4.336.500.000 | 4.336.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 360.916.600 | 180 | 5.449.600.000 | 5.449.600.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 150 | 252.666.600 | 180 | 2.876.250.000 | 2.876.250.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 225.040.000 | 190 | 4.094.970.000 | 4.094.970.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 254.952.100 | 180 | 4.336.500.000 | 4.336.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 360.916.600 | 180 | 5.449.600.000 | 5.449.600.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 150 | 252.666.600 | 180 | 2.876.250.000 | 2.876.250.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 225.040.000 | 190 | 4.094.970.000 | 4.094.970.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 254.952.100 | 180 | 4.336.500.000 | 4.336.500.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500262963 | Phần 34. Bình dẫn lưu áp lực âm dạng lò xo | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 360.916.600 | 180 | 311.600.000 | 311.600.000 | 0 |
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 166.471.600 | 180 | 275.600.000 | 275.600.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 306.516.000 | 306.516.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 283.920.000 | 283.920.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 360.916.600 | 180 | 311.600.000 | 311.600.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 166.471.600 | 180 | 275.600.000 | 275.600.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 306.516.000 | 306.516.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 283.920.000 | 283.920.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 360.916.600 | 180 | 311.600.000 | 311.600.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 166.471.600 | 180 | 275.600.000 | 275.600.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 306.516.000 | 306.516.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 283.920.000 | 283.920.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 360.916.600 | 180 | 311.600.000 | 311.600.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 166.471.600 | 180 | 275.600.000 | 275.600.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 306.516.000 | 306.516.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 283.920.000 | 283.920.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 360.916.600 | 180 | 311.600.000 | 311.600.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 166.471.600 | 180 | 275.600.000 | 275.600.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 306.516.000 | 306.516.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 283.920.000 | 283.920.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500262964 | Phần 35. Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 154.390.000 | 154.390.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.605.400 | 180 | 139.100.000 | 139.100.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 145.790.000 | 145.790.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 154.390.000 | 154.390.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.605.400 | 180 | 139.100.000 | 139.100.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 145.790.000 | 145.790.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 154.390.000 | 154.390.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.605.400 | 180 | 139.100.000 | 139.100.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 145.790.000 | 145.790.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500262965 | Phần 36. Bơm tiêm 10ml, 20ml dùng một lần các loại | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 175.440.000 | 175.440.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.605.400 | 180 | 161.480.000 | 161.480.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 161.920.000 | 161.920.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 175.440.000 | 175.440.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.605.400 | 180 | 161.480.000 | 161.480.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 161.920.000 | 161.920.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 175.440.000 | 175.440.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.605.400 | 180 | 161.480.000 | 161.480.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 161.920.000 | 161.920.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500262966 | Phần 37. Bơm tiêm 50ml dùng một lần các loại | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.605.400 | 180 | 26.340.000 | 26.340.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 28.728.000 | 28.728.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.605.400 | 180 | 26.340.000 | 26.340.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 28.728.000 | 28.728.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.605.400 | 180 | 26.340.000 | 26.340.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 28.728.000 | 28.728.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500262967 | Phần 38. Bơm tiêm insullin sử dụng một lần | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.605.400 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.605.400 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.605.400 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.605.400 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.605.400 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.605.400 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500262968 | Phần 39. Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500262969 | Phần 40. Vật tư tiêu hao dùng cho thiết bị chẩn đoán hình ảnh | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 150 | 5.152.100 | 180 | 147.924.000 | 147.924.000 | 0 |
| 40 | PP2500262970 | Phần 41. Kim tiêm dùng một lần các loại, các cỡ | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.605.400 | 180 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.605.400 | 180 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.605.400 | 180 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.605.400 | 180 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500262971 | Phần 42. Que, kim thử đường huyết | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.004.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 150 | 11.136.000 | 180 | 137.200.000 | 137.200.000 | 0 | |||
| vn0314659347 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ GLK | 150 | 11.136.000 | 180 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.004.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 150 | 11.136.000 | 180 | 137.200.000 | 137.200.000 | 0 | |||
| vn0314659347 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ GLK | 150 | 11.136.000 | 180 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.004.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 150 | 11.136.000 | 180 | 137.200.000 | 137.200.000 | 0 | |||
| vn0314659347 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ GLK | 150 | 11.136.000 | 180 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500262972 | Phần 43. Bộ que thử đường huyết kèm kim lấy máu | vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 150 | 11.136.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0314659347 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ GLK | 150 | 11.136.000 | 180 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 150 | 11.136.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0314659347 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ GLK | 150 | 11.136.000 | 180 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500262973 | Phần 44. Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 15.709.000 | 180 | 541.212.000 | 541.212.000 | 0 |
| 44 | PP2500262974 | Phần 45. Kim chọc dò các loại, các cỡ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 283.200.000 | 283.200.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 11.187.800 | 180 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 245.385.000 | 245.385.000 | 0 | |||
| vn2902139927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL | 150 | 8.264.600 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 283.200.000 | 283.200.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 11.187.800 | 180 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 245.385.000 | 245.385.000 | 0 | |||
| vn2902139927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL | 150 | 8.264.600 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 283.200.000 | 283.200.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 11.187.800 | 180 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 245.385.000 | 245.385.000 | 0 | |||
| vn2902139927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL | 150 | 8.264.600 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 283.200.000 | 283.200.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 11.187.800 | 180 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 245.385.000 | 245.385.000 | 0 | |||
| vn2902139927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL | 150 | 8.264.600 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500262975 | Phần 46. Kim nha các cỡ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 21.924.000 | 21.924.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 21.924.000 | 21.924.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500262976 | Phần 47. Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 171.973.600 | 171.973.600 | 0 |
| 47 | PP2500262977 | Phần 48. Vật tư tiêu hao dùng trong điện cơ | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 14.960.100 | 180 | 219.650.000 | 219.650.000 | 0 |
| 48 | PP2500262978 | Phần 49. Kim châm cứu các cỡ | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 67.550.000 | 67.550.000 | 0 |
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 71.750.000 | 71.750.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 67.550.000 | 67.550.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 71.750.000 | 71.750.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 67.550.000 | 67.550.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 71.750.000 | 71.750.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.807.000 | 180 | 67.550.000 | 67.550.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 71.750.000 | 71.750.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500262979 | Phần 50. Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 1.846.530.000 | 1.846.530.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 319.500.000 | 319.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 1.846.530.000 | 1.846.530.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 319.500.000 | 319.500.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500262980 | Phần 51. Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 195.976.000 | 195.976.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 195.976.000 | 195.976.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 195.976.000 | 195.976.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500262981 | Phần 52. Dây nối bơm thuốc các loại | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 16.458.400 | 16.458.400 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 54.029.600 | 54.029.600 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 28.276.800 | 28.276.800 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 23.224.000 | 23.224.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 16.458.400 | 16.458.400 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 54.029.600 | 54.029.600 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 28.276.800 | 28.276.800 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 23.224.000 | 23.224.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 16.458.400 | 16.458.400 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 54.029.600 | 54.029.600 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 28.276.800 | 28.276.800 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 23.224.000 | 23.224.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 16.458.400 | 16.458.400 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 54.029.600 | 54.029.600 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 28.276.800 | 28.276.800 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 23.224.000 | 23.224.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500262982 | Phần 53. Dây nối bơm tiêm điện loại dài | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 94.325.400 | 180 | 4.462.400 | 4.462.400 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 2.263.200 | 2.263.200 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 6.703.200 | 6.703.200 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 3.192.000 | 3.192.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 94.325.400 | 180 | 4.462.400 | 4.462.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 2.263.200 | 2.263.200 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 6.703.200 | 6.703.200 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 3.192.000 | 3.192.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 94.325.400 | 180 | 4.462.400 | 4.462.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 2.263.200 | 2.263.200 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 6.703.200 | 6.703.200 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 3.192.000 | 3.192.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 94.325.400 | 180 | 4.462.400 | 4.462.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 2.263.200 | 2.263.200 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 6.703.200 | 6.703.200 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 3.192.000 | 3.192.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 94.325.400 | 180 | 4.462.400 | 4.462.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 2.263.200 | 2.263.200 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 6.703.200 | 6.703.200 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 3.192.000 | 3.192.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500262983 | Phần 54. Dây nối bơm tiêm điện các cỡ | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500262984 | Phần 55. Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động các loại, các cỡ | vn0107373808 | CÔNG TY TNHH MEDWAY VIỆT NAM | 150 | 31.972.500 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 150 | 31.972.500 | 180 | 1.102.500.000 | 1.102.500.000 | 0 | |||
| vn0107373808 | CÔNG TY TNHH MEDWAY VIỆT NAM | 150 | 31.972.500 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 150 | 31.972.500 | 180 | 1.102.500.000 | 1.102.500.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500262985 | Phần 56. Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 41.058.200 | 180 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 13.079.000 | 180 | 343.400.000 | 343.400.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 430.550.000 | 430.550.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 363.650.000 | 363.650.000 | 0 | |||
| vn0316948231 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÂN LONG | 150 | 13.079.000 | 180 | 360.850.000 | 360.850.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 352.500.000 | 352.500.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 41.058.200 | 180 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 13.079.000 | 180 | 343.400.000 | 343.400.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 430.550.000 | 430.550.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 363.650.000 | 363.650.000 | 0 | |||
| vn0316948231 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÂN LONG | 150 | 13.079.000 | 180 | 360.850.000 | 360.850.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 352.500.000 | 352.500.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 41.058.200 | 180 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 13.079.000 | 180 | 343.400.000 | 343.400.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 430.550.000 | 430.550.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 363.650.000 | 363.650.000 | 0 | |||
| vn0316948231 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÂN LONG | 150 | 13.079.000 | 180 | 360.850.000 | 360.850.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 352.500.000 | 352.500.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 41.058.200 | 180 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 13.079.000 | 180 | 343.400.000 | 343.400.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 430.550.000 | 430.550.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 363.650.000 | 363.650.000 | 0 | |||
| vn0316948231 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÂN LONG | 150 | 13.079.000 | 180 | 360.850.000 | 360.850.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 352.500.000 | 352.500.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 41.058.200 | 180 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 13.079.000 | 180 | 343.400.000 | 343.400.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 430.550.000 | 430.550.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 363.650.000 | 363.650.000 | 0 | |||
| vn0316948231 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÂN LONG | 150 | 13.079.000 | 180 | 360.850.000 | 360.850.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 352.500.000 | 352.500.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 41.058.200 | 180 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 13.079.000 | 180 | 343.400.000 | 343.400.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 430.550.000 | 430.550.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 363.650.000 | 363.650.000 | 0 | |||
| vn0316948231 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÂN LONG | 150 | 13.079.000 | 180 | 360.850.000 | 360.850.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 352.500.000 | 352.500.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 41.058.200 | 180 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 13.079.000 | 180 | 343.400.000 | 343.400.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 430.550.000 | 430.550.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 363.650.000 | 363.650.000 | 0 | |||
| vn0316948231 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÂN LONG | 150 | 13.079.000 | 180 | 360.850.000 | 360.850.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 352.500.000 | 352.500.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500262986 | Phần 57. Găng tay sử dụng trong phẫu thuật | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 41.058.200 | 180 | 774.840.000 | 774.840.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 646.680.000 | 646.680.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 888.570.000 | 888.570.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 775.470.000 | 775.470.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 41.058.200 | 180 | 774.840.000 | 774.840.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 646.680.000 | 646.680.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 888.570.000 | 888.570.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 775.470.000 | 775.470.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 41.058.200 | 180 | 774.840.000 | 774.840.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 646.680.000 | 646.680.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 888.570.000 | 888.570.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 775.470.000 | 775.470.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 41.058.200 | 180 | 774.840.000 | 774.840.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 646.680.000 | 646.680.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 888.570.000 | 888.570.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 775.470.000 | 775.470.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500262987 | Phần 58. Bộ bơm rửa vết thương dùng trong phẫu thuật | vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 150 | 6.786.000 | 180 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500262988 | Phần 59. Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 3.874.400 | 180 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 120.917.540 | 120.917.540 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 3.874.400 | 180 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 120.917.540 | 120.917.540 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 3.874.400 | 180 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 120.917.540 | 120.917.540 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500262989 | Phần 60. Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 56.220.000 | 56.220.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 60.960.000 | 60.960.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 54.120.000 | 54.120.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 56.220.000 | 56.220.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 60.960.000 | 60.960.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 54.120.000 | 54.120.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 56.220.000 | 56.220.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 60.960.000 | 60.960.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 54.120.000 | 54.120.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 56.220.000 | 56.220.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 60.960.000 | 60.960.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 54.120.000 | 54.120.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500262990 | Phần 61. Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 8.636.000 | 8.636.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 8.636.000 | 8.636.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 8.636.000 | 8.636.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 8.636.000 | 8.636.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500262991 | Phần 62. Ống nội khí quản có bóng sử dụng một lần, các số | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 17.766.000 | 17.766.000 | 0 |
| 62 | PP2500262992 | Phần 63. Ống nội khí quản lò xo và dụng cụ cố định ống nội khí quản | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 63.735.000 | 63.735.000 | 0 |
| 63 | PP2500262993 | Phần 64. Ống thông ổ bụng | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500262995 | Phần 66. Ống (sonde) rửa dạ dày các loại, các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 4.057.200 | 4.057.200 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 4.057.200 | 4.057.200 | 0 | |||
| 65 | PP2500262996 | Phần 67. Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 287.050.000 | 287.050.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 351.330.000 | 351.330.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 300.300.000 | 300.300.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 288.500.000 | 288.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 287.050.000 | 287.050.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 351.330.000 | 351.330.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 300.300.000 | 300.300.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 288.500.000 | 288.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 287.050.000 | 287.050.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 351.330.000 | 351.330.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 300.300.000 | 300.300.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 288.500.000 | 288.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 287.050.000 | 287.050.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 351.330.000 | 351.330.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 300.300.000 | 300.300.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 288.500.000 | 288.500.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500262997 | Phần 68. Bộ hút đàm kín | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 15.141.000 | 15.141.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 13.209.000 | 13.209.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 15.141.000 | 15.141.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 13.209.000 | 13.209.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500262998 | Phần 69. Ống dẫn lưu các loại, các cỡ | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 360.916.600 | 180 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 4.617.900 | 4.617.900 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 360.916.600 | 180 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 4.617.900 | 4.617.900 | 0 | |||
| 68 | PP2500262999 | Phần 70. Ống hút thai các loại, các cỡ | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 17.968.000 | 17.968.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 19.152.000 | 19.152.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 17.968.000 | 17.968.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 19.152.000 | 19.152.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 17.968.000 | 17.968.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 19.152.000 | 19.152.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500263000 | Phần 71. Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter) dùng trong các thiết bị các loại, các cỡ | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 70 | PP2500263001 | Phần 72. Ống nối dây máy thở | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 31.636.500 | 31.636.500 | 0 |
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 2.564.100 | 180 | 49.077.000 | 49.077.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 33.543.300 | 33.543.300 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 41.964.300 | 41.964.300 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 10.675.300 | 180 | 23.415.000 | 23.415.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 31.636.500 | 31.636.500 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 2.564.100 | 180 | 49.077.000 | 49.077.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 33.543.300 | 33.543.300 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 41.964.300 | 41.964.300 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 10.675.300 | 180 | 23.415.000 | 23.415.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 31.636.500 | 31.636.500 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 2.564.100 | 180 | 49.077.000 | 49.077.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 33.543.300 | 33.543.300 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 41.964.300 | 41.964.300 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 10.675.300 | 180 | 23.415.000 | 23.415.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 31.636.500 | 31.636.500 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 2.564.100 | 180 | 49.077.000 | 49.077.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 33.543.300 | 33.543.300 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 41.964.300 | 41.964.300 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 10.675.300 | 180 | 23.415.000 | 23.415.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 31.636.500 | 31.636.500 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 2.564.100 | 180 | 49.077.000 | 49.077.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 33.543.300 | 33.543.300 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 41.964.300 | 41.964.300 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 10.675.300 | 180 | 23.415.000 | 23.415.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 31.636.500 | 31.636.500 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 2.564.100 | 180 | 49.077.000 | 49.077.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 33.543.300 | 33.543.300 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 41.964.300 | 41.964.300 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 10.675.300 | 180 | 23.415.000 | 23.415.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500263002 | Phần 73. Bóp bóng giúp thở các cỡ | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 10.675.300 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 117.915.000 | 117.915.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 169.900.000 | 169.900.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 10.675.300 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 117.915.000 | 117.915.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 169.900.000 | 169.900.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 10.675.300 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 117.915.000 | 117.915.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 169.900.000 | 169.900.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500263003 | Phần 74. Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 49.602.000 | 49.602.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 45.570.000 | 45.570.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 42.445.200 | 42.445.200 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 66.099.600 | 66.099.600 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 58.776.000 | 58.776.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 47.244.000 | 47.244.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 44.516.000 | 44.516.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 49.602.000 | 49.602.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 45.570.000 | 45.570.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 42.445.200 | 42.445.200 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 66.099.600 | 66.099.600 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 58.776.000 | 58.776.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 47.244.000 | 47.244.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 44.516.000 | 44.516.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 49.602.000 | 49.602.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 45.570.000 | 45.570.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 42.445.200 | 42.445.200 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 66.099.600 | 66.099.600 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 58.776.000 | 58.776.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 47.244.000 | 47.244.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 44.516.000 | 44.516.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 49.602.000 | 49.602.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 45.570.000 | 45.570.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 42.445.200 | 42.445.200 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 66.099.600 | 66.099.600 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 58.776.000 | 58.776.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 47.244.000 | 47.244.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 44.516.000 | 44.516.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 49.602.000 | 49.602.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 45.570.000 | 45.570.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 42.445.200 | 42.445.200 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 66.099.600 | 66.099.600 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 58.776.000 | 58.776.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 47.244.000 | 47.244.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 44.516.000 | 44.516.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 49.602.000 | 49.602.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 45.570.000 | 45.570.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 42.445.200 | 42.445.200 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 66.099.600 | 66.099.600 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 58.776.000 | 58.776.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 47.244.000 | 47.244.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 44.516.000 | 44.516.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 49.602.000 | 49.602.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 45.570.000 | 45.570.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 42.445.200 | 42.445.200 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 66.099.600 | 66.099.600 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 58.776.000 | 58.776.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 47.244.000 | 47.244.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 44.516.000 | 44.516.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500263004 | Phần 75. Băng keo thử nhiệt các loại, các cỡ | vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 150 | 56.406.500 | 180 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 74 | PP2500263006 | Phần 77. Bộ tiêm chích tiệt trùng | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 179.718.000 | 179.718.000 | 0 |
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 150 | 108.377.900 | 195 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 101.640.000 | 101.640.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 101.200.000 | 101.200.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 179.718.000 | 179.718.000 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 150 | 108.377.900 | 195 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 101.640.000 | 101.640.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 101.200.000 | 101.200.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 179.718.000 | 179.718.000 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 150 | 108.377.900 | 195 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 101.640.000 | 101.640.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 101.200.000 | 101.200.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 179.718.000 | 179.718.000 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 150 | 108.377.900 | 195 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 101.640.000 | 101.640.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 101.200.000 | 101.200.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 179.718.000 | 179.718.000 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 150 | 108.377.900 | 195 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 101.640.000 | 101.640.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 101.200.000 | 101.200.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500263007 | Phần 78. Chỉ thị hoá học dùng trong tiệt khuẩn bằng hơi nước | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 5.639.300 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 150 | 56.406.500 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 5.639.300 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 150 | 56.406.500 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500263008 | Phần 79. Ống thông (catheter) các loại, các cỡ | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 644.621.480 | 644.621.480 | 0 |
| 77 | PP2500263009 | Phần 80. Kim gây tê ngoài màng cứng | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 15.069.600 | 15.069.600 | 0 |
| 78 | PP2500263010 | Phần 81. Bộ dẫn lưu, dẫn truyền các loại | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 47.418.000 | 47.418.000 | 0 |
| 79 | PP2500263012 | Phần 83. Miếng dán điện cực các loại | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 150 | 252.666.600 | 180 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 155.337.600 | 155.337.600 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 150 | 252.666.600 | 180 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 155.337.600 | 155.337.600 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 150 | 252.666.600 | 180 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 155.337.600 | 155.337.600 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500263013 | Phần 84. Miếng dán điện cực tim | vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 150 | 56.406.500 | 180 | 444.480.000 | 444.480.000 | 0 |
| 81 | PP2500263014 | Phần 85. Tay dao mổ điện sử dụng một lần | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 559.600.000 | 559.600.000 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 150 | 252.666.600 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 531.300.000 | 531.300.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 559.600.000 | 559.600.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 150 | 252.666.600 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 531.300.000 | 531.300.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 559.600.000 | 559.600.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 150 | 252.666.600 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 531.300.000 | 531.300.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 559.600.000 | 559.600.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 150 | 252.666.600 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 531.300.000 | 531.300.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500263015 | Phần 86. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polyamide các cỡ | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 288.213.000 | 288.213.000 | 0 |
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 148.931.000 | 148.931.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 299.433.750 | 299.433.750 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 301.691.250 | 301.691.250 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 256.800.000 | 256.800.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 208.975.500 | 208.975.500 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 13.875.100 | 180 | 160.998.400 | 160.998.400 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 288.213.000 | 288.213.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 148.931.000 | 148.931.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 299.433.750 | 299.433.750 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 301.691.250 | 301.691.250 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 256.800.000 | 256.800.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 208.975.500 | 208.975.500 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 13.875.100 | 180 | 160.998.400 | 160.998.400 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 288.213.000 | 288.213.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 148.931.000 | 148.931.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 299.433.750 | 299.433.750 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 301.691.250 | 301.691.250 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 256.800.000 | 256.800.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 208.975.500 | 208.975.500 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 13.875.100 | 180 | 160.998.400 | 160.998.400 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 288.213.000 | 288.213.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 148.931.000 | 148.931.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 299.433.750 | 299.433.750 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 301.691.250 | 301.691.250 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 256.800.000 | 256.800.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 208.975.500 | 208.975.500 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 13.875.100 | 180 | 160.998.400 | 160.998.400 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 288.213.000 | 288.213.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 148.931.000 | 148.931.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 299.433.750 | 299.433.750 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 301.691.250 | 301.691.250 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 256.800.000 | 256.800.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 208.975.500 | 208.975.500 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 13.875.100 | 180 | 160.998.400 | 160.998.400 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 288.213.000 | 288.213.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 148.931.000 | 148.931.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 299.433.750 | 299.433.750 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 301.691.250 | 301.691.250 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 256.800.000 | 256.800.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 208.975.500 | 208.975.500 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 13.875.100 | 180 | 160.998.400 | 160.998.400 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 288.213.000 | 288.213.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 148.931.000 | 148.931.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 299.433.750 | 299.433.750 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 301.691.250 | 301.691.250 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 256.800.000 | 256.800.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 208.975.500 | 208.975.500 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 13.875.100 | 180 | 160.998.400 | 160.998.400 | 0 | |||
| 83 | PP2500263016 | Phần 87. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, các loại | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 85.359.120 | 85.359.120 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 91.409.800 | 91.409.800 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 85.359.120 | 85.359.120 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 91.409.800 | 91.409.800 | 0 | |||
| 84 | PP2500263017 | Phần 88. Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi các cỡ | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 67.520.000 | 67.520.000 | 0 |
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 13.875.100 | 180 | 51.897.600 | 51.897.600 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 78.456.000 | 78.456.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 85.176.000 | 85.176.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 67.520.000 | 67.520.000 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 13.875.100 | 180 | 51.897.600 | 51.897.600 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 78.456.000 | 78.456.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 85.176.000 | 85.176.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 67.520.000 | 67.520.000 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 13.875.100 | 180 | 51.897.600 | 51.897.600 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 78.456.000 | 78.456.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 85.176.000 | 85.176.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 67.520.000 | 67.520.000 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 13.875.100 | 180 | 51.897.600 | 51.897.600 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 78.456.000 | 78.456.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 85.176.000 | 85.176.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 67.520.000 | 67.520.000 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 13.875.100 | 180 | 51.897.600 | 51.897.600 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 78.456.000 | 78.456.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 85.176.000 | 85.176.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500263018 | Phần 89. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim tròn các cỡ | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 405.500.400 | 405.500.400 | 0 |
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 718.494.000 | 718.494.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 835.954.000 | 835.954.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 507.066.000 | 507.066.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 910.954.800 | 910.954.800 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 566.684.800 | 566.684.800 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 548.340.000 | 548.340.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 605.549.000 | 605.549.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 405.500.400 | 405.500.400 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 718.494.000 | 718.494.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 835.954.000 | 835.954.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 507.066.000 | 507.066.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 910.954.800 | 910.954.800 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 566.684.800 | 566.684.800 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 548.340.000 | 548.340.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 605.549.000 | 605.549.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 405.500.400 | 405.500.400 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 718.494.000 | 718.494.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 835.954.000 | 835.954.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 507.066.000 | 507.066.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 910.954.800 | 910.954.800 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 566.684.800 | 566.684.800 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 548.340.000 | 548.340.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 605.549.000 | 605.549.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 405.500.400 | 405.500.400 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 718.494.000 | 718.494.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 835.954.000 | 835.954.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 507.066.000 | 507.066.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 910.954.800 | 910.954.800 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 566.684.800 | 566.684.800 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 548.340.000 | 548.340.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 605.549.000 | 605.549.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 405.500.400 | 405.500.400 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 718.494.000 | 718.494.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 835.954.000 | 835.954.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 507.066.000 | 507.066.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 910.954.800 | 910.954.800 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 566.684.800 | 566.684.800 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 548.340.000 | 548.340.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 605.549.000 | 605.549.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 405.500.400 | 405.500.400 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 718.494.000 | 718.494.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 835.954.000 | 835.954.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 507.066.000 | 507.066.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 910.954.800 | 910.954.800 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 566.684.800 | 566.684.800 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 548.340.000 | 548.340.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 605.549.000 | 605.549.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 405.500.400 | 405.500.400 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 718.494.000 | 718.494.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 835.954.000 | 835.954.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 507.066.000 | 507.066.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 910.954.800 | 910.954.800 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 566.684.800 | 566.684.800 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 548.340.000 | 548.340.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 605.549.000 | 605.549.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 405.500.400 | 405.500.400 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 718.494.000 | 718.494.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 835.954.000 | 835.954.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 507.066.000 | 507.066.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 910.954.800 | 910.954.800 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 566.684.800 | 566.684.800 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 548.340.000 | 548.340.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 605.549.000 | 605.549.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500263019 | Phần 90. Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin, kim tam giác các cỡ | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 27.648.000 | 27.648.000 | 0 |
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 62.866.440 | 62.866.440 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 56.158.000 | 56.158.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 63.630.000 | 63.630.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 63.877.800 | 63.877.800 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 27.648.000 | 27.648.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 62.866.440 | 62.866.440 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 56.158.000 | 56.158.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 63.630.000 | 63.630.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 63.877.800 | 63.877.800 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 27.648.000 | 27.648.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 62.866.440 | 62.866.440 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 56.158.000 | 56.158.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 63.630.000 | 63.630.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 63.877.800 | 63.877.800 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 27.648.000 | 27.648.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 62.866.440 | 62.866.440 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 56.158.000 | 56.158.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 63.630.000 | 63.630.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 63.877.800 | 63.877.800 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 27.648.000 | 27.648.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 62.866.440 | 62.866.440 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 56.158.000 | 56.158.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 63.630.000 | 63.630.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 63.877.800 | 63.877.800 | 0 | |||
| 87 | PP2500263020 | Phần 91. Chỉ tan nhanh tự nhiên, kim tròn | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 4.384.800 | 4.384.800 | 0 |
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 5.629.680 | 5.629.680 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 4.384.800 | 4.384.800 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 5.629.680 | 5.629.680 | 0 | |||
| 88 | PP2500263021 | Phần 92. Chỉ tan chậm tự nhiên, kim tròn các cỡ | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 107.656.800 | 107.656.800 | 0 |
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 146.727.000 | 146.727.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 107.656.800 | 107.656.800 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 146.727.000 | 146.727.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500263022 | Phần 93. Chỉ tan tổng hợp dùng trong khâu gan | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 1.447.740 | 1.447.740 | 0 |
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 2.071.440 | 2.071.440 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 2.041.200 | 2.041.200 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 1.447.740 | 1.447.740 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 2.071.440 | 2.071.440 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 2.041.200 | 2.041.200 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 1.447.740 | 1.447.740 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 2.071.440 | 2.071.440 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 2.041.200 | 2.041.200 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 1.447.740 | 1.447.740 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 2.071.440 | 2.071.440 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 2.041.200 | 2.041.200 | 0 | |||
| 90 | PP2500263023 | Phần 94. Chỉ dùng cho chuyên khoa mắt | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 14.070.000 | 14.070.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 14.070.000 | 14.070.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500263024 | Phần 95. Chỉ tan tổng hợp đơn sợi | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 61.488.000 | 61.488.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 91.008.000 | 91.008.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 57.456.000 | 57.456.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 61.488.000 | 61.488.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 91.008.000 | 91.008.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 57.456.000 | 57.456.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 61.488.000 | 61.488.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 91.008.000 | 91.008.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 57.456.000 | 57.456.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500263025 | Phần 96. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid các cỡ | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 823.760.960 | 823.760.960 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 1.907.959.200 | 1.907.959.200 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 1.421.837.760 | 1.421.837.760 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 1.732.027.200 | 1.732.027.200 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 1.233.254.400 | 1.233.254.400 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 1.100.352.000 | 1.100.352.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 856.304.000 | 856.304.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 823.760.960 | 823.760.960 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 1.907.959.200 | 1.907.959.200 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 1.421.837.760 | 1.421.837.760 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 1.732.027.200 | 1.732.027.200 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 1.233.254.400 | 1.233.254.400 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 1.100.352.000 | 1.100.352.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 856.304.000 | 856.304.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 823.760.960 | 823.760.960 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 1.907.959.200 | 1.907.959.200 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 1.421.837.760 | 1.421.837.760 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 1.732.027.200 | 1.732.027.200 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 1.233.254.400 | 1.233.254.400 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 1.100.352.000 | 1.100.352.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 856.304.000 | 856.304.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 823.760.960 | 823.760.960 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 1.907.959.200 | 1.907.959.200 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 1.421.837.760 | 1.421.837.760 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 1.732.027.200 | 1.732.027.200 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 1.233.254.400 | 1.233.254.400 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 1.100.352.000 | 1.100.352.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 856.304.000 | 856.304.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 823.760.960 | 823.760.960 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 1.907.959.200 | 1.907.959.200 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 1.421.837.760 | 1.421.837.760 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 1.732.027.200 | 1.732.027.200 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 1.233.254.400 | 1.233.254.400 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 1.100.352.000 | 1.100.352.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 856.304.000 | 856.304.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 823.760.960 | 823.760.960 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 1.907.959.200 | 1.907.959.200 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 1.421.837.760 | 1.421.837.760 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 1.732.027.200 | 1.732.027.200 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 1.233.254.400 | 1.233.254.400 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 1.100.352.000 | 1.100.352.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 856.304.000 | 856.304.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 823.760.960 | 823.760.960 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 1.907.959.200 | 1.907.959.200 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 1.421.837.760 | 1.421.837.760 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 1.732.027.200 | 1.732.027.200 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 1.233.254.400 | 1.233.254.400 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 98.000.000 | 181 | 1.100.352.000 | 1.100.352.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 856.304.000 | 856.304.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500263026 | Phần 97. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 76.375.000 | 76.375.000 | 0 |
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 167.028.750 | 167.028.750 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 158.857.500 | 158.857.500 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 76.375.000 | 76.375.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 167.028.750 | 167.028.750 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 158.857.500 | 158.857.500 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 76.375.000 | 76.375.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 167.028.750 | 167.028.750 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 158.857.500 | 158.857.500 | 0 | |||
| 94 | PP2500263027 | Phần 98. Chỉ không tan tổng hợp đa sợi Polyester (khâu eo cổ tử cung) | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 418.950.000 | 418.950.000 | 0 |
| 95 | PP2500263029 | Phần 100. Chỉ tan tổng hợp dùng trong sản khoa | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 150 | 20.590.700 | 180 | 200.314.800 | 200.314.800 | 0 |
| 96 | PP2500263030 | Phần 101. Chỉ tan nhanh đa sợi dùng trong sản khoa | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 92.304.000 | 92.304.000 | 0 |
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 190.340.640 | 190.340.640 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 197.736.000 | 197.736.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 212.940.000 | 212.940.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 150 | 20.590.700 | 180 | 323.769.600 | 323.769.600 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 92.304.000 | 92.304.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 190.340.640 | 190.340.640 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 197.736.000 | 197.736.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 212.940.000 | 212.940.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 150 | 20.590.700 | 180 | 323.769.600 | 323.769.600 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 92.304.000 | 92.304.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 190.340.640 | 190.340.640 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 197.736.000 | 197.736.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 212.940.000 | 212.940.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 150 | 20.590.700 | 180 | 323.769.600 | 323.769.600 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 92.304.000 | 92.304.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 190.340.640 | 190.340.640 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 197.736.000 | 197.736.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 212.940.000 | 212.940.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 150 | 20.590.700 | 180 | 323.769.600 | 323.769.600 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 92.304.000 | 92.304.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 190.340.640 | 190.340.640 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 197.736.000 | 197.736.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 212.940.000 | 212.940.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 150 | 20.590.700 | 180 | 323.769.600 | 323.769.600 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 119.004.100 | 180 | 92.304.000 | 92.304.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 190.340.640 | 190.340.640 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 197.736.000 | 197.736.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 212.940.000 | 212.940.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 81.449.300 | 180 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 150 | 20.590.700 | 180 | 323.769.600 | 323.769.600 | 0 | |||
| 97 | PP2500263032 | Phần 103. Chỉ thép dùng trong phẫu thuật khâu xương bánh chè | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 148.000.000 | 200 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 98 | PP2500263033 | Phần 104. Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ | vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 150 | 3.117.500 | 180 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 |
| 99 | PP2500263035 | Phần 106. Thông giỏ dormia trong nội soi lấy sỏi niệu quản các loại, các cỡ | vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 150 | 5.605.800 | 180 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 |
| 100 | PP2500263036 | Phần 107. Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 55.840.000 | 55.840.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 150 | 20.590.700 | 180 | 177.014.000 | 177.014.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 55.840.000 | 55.840.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 150 | 20.590.700 | 180 | 177.014.000 | 177.014.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500263037 | Phần 108. Mảnh ghép thoát vị | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 327.373.200 | 327.373.200 | 0 |
| 102 | PP2500263038 | Phần 109. Phin lọc khí các loại, các cỡ | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 60.240.600 | 60.240.600 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 64.157.100 | 64.157.100 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 10.675.300 | 180 | 62.842.500 | 62.842.500 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 56.490.000 | 56.490.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 6.120.500 | 180 | 80.700.000 | 80.700.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 82.530.000 | 82.530.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 60.240.600 | 60.240.600 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 64.157.100 | 64.157.100 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 10.675.300 | 180 | 62.842.500 | 62.842.500 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 56.490.000 | 56.490.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 6.120.500 | 180 | 80.700.000 | 80.700.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 82.530.000 | 82.530.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 60.240.600 | 60.240.600 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 64.157.100 | 64.157.100 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 10.675.300 | 180 | 62.842.500 | 62.842.500 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 56.490.000 | 56.490.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 6.120.500 | 180 | 80.700.000 | 80.700.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 82.530.000 | 82.530.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 60.240.600 | 60.240.600 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 64.157.100 | 64.157.100 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 10.675.300 | 180 | 62.842.500 | 62.842.500 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 56.490.000 | 56.490.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 6.120.500 | 180 | 80.700.000 | 80.700.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 82.530.000 | 82.530.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 60.240.600 | 60.240.600 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 64.157.100 | 64.157.100 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 10.675.300 | 180 | 62.842.500 | 62.842.500 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 56.490.000 | 56.490.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 6.120.500 | 180 | 80.700.000 | 80.700.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 82.530.000 | 82.530.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 60.240.600 | 60.240.600 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 64.157.100 | 64.157.100 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 10.675.300 | 180 | 62.842.500 | 62.842.500 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 56.490.000 | 56.490.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 6.120.500 | 180 | 80.700.000 | 80.700.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 82.530.000 | 82.530.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500263039 | Phần 110. Phin lọc có chức năng giữ ẩm | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 2.209.800 | 180 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 2.564.100 | 180 | 11.938.500 | 11.938.500 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 13.849.500 | 13.849.500 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 1.529.700 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 150 | 56.406.500 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 2.209.800 | 180 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 2.564.100 | 180 | 11.938.500 | 11.938.500 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 13.849.500 | 13.849.500 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 1.529.700 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 150 | 56.406.500 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 2.209.800 | 180 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 2.564.100 | 180 | 11.938.500 | 11.938.500 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 13.849.500 | 13.849.500 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 1.529.700 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 150 | 56.406.500 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 2.209.800 | 180 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 2.564.100 | 180 | 11.938.500 | 11.938.500 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 13.849.500 | 13.849.500 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 1.529.700 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 150 | 56.406.500 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 2.209.800 | 180 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 2.564.100 | 180 | 11.938.500 | 11.938.500 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 13.849.500 | 13.849.500 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 1.529.700 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 150 | 56.406.500 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 2.209.800 | 180 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 2.564.100 | 180 | 11.938.500 | 11.938.500 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 13.849.500 | 13.849.500 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 1.529.700 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 150 | 56.406.500 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500263040 | Phần 111. Bộ đo chức năng hô hấp cho máy hô hấp ký HI - 301 | vn0310072847 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂN TIẾN LÂM | 150 | 3.732.300 | 180 | 127.764.000 | 127.764.000 | 0 |
| 105 | PP2500263041 | Phần 112. Khẩu trang y tế các loại | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 157.300.000 | 157.300.000 | 0 |
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 127.550.000 | 127.550.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 211.450.000 | 211.450.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 126.200.000 | 126.200.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 157.300.000 | 157.300.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 127.550.000 | 127.550.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 211.450.000 | 211.450.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 126.200.000 | 126.200.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 157.300.000 | 157.300.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 127.550.000 | 127.550.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 211.450.000 | 211.450.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 126.200.000 | 126.200.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 157.300.000 | 157.300.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 127.550.000 | 127.550.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 211.450.000 | 211.450.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 126.200.000 | 126.200.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 157.300.000 | 157.300.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 127.550.000 | 127.550.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 211.450.000 | 211.450.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 126.200.000 | 126.200.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 157.300.000 | 157.300.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 127.550.000 | 127.550.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 211.450.000 | 211.450.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 126.200.000 | 126.200.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 157.300.000 | 157.300.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 127.550.000 | 127.550.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 63.568.100 | 210 | 211.450.000 | 211.450.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 126.200.000 | 126.200.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500263042 | Phần 113. Mask xông khí dung các loại | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 9.475.200 | 9.475.200 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 8.467.200 | 8.467.200 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 12.075.840 | 12.075.840 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 10.368.000 | 10.368.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 8.563.200 | 8.563.200 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 9.475.200 | 9.475.200 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 8.467.200 | 8.467.200 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 12.075.840 | 12.075.840 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 10.368.000 | 10.368.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 8.563.200 | 8.563.200 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 9.475.200 | 9.475.200 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 8.467.200 | 8.467.200 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 12.075.840 | 12.075.840 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 10.368.000 | 10.368.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 8.563.200 | 8.563.200 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 9.475.200 | 9.475.200 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 8.467.200 | 8.467.200 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 12.075.840 | 12.075.840 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 10.368.000 | 10.368.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 8.563.200 | 8.563.200 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 9.475.200 | 9.475.200 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 8.467.200 | 8.467.200 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 12.075.840 | 12.075.840 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 10.368.000 | 10.368.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 8.563.200 | 8.563.200 | 0 | |||
| 107 | PP2500263043 | Phần 114. Co nối chữ T dùng cho máy phun khí dung | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 2.209.800 | 180 | 9.340.800 | 9.340.800 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 10.416.000 | 10.416.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 11.155.200 | 11.155.200 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 1.529.700 | 180 | 15.859.200 | 15.859.200 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 10.675.300 | 180 | 7.283.200 | 7.283.200 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 2.209.800 | 180 | 9.340.800 | 9.340.800 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 10.416.000 | 10.416.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 11.155.200 | 11.155.200 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 1.529.700 | 180 | 15.859.200 | 15.859.200 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 10.675.300 | 180 | 7.283.200 | 7.283.200 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 2.209.800 | 180 | 9.340.800 | 9.340.800 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 10.416.000 | 10.416.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 11.155.200 | 11.155.200 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 1.529.700 | 180 | 15.859.200 | 15.859.200 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 10.675.300 | 180 | 7.283.200 | 7.283.200 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 2.209.800 | 180 | 9.340.800 | 9.340.800 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 10.416.000 | 10.416.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 11.155.200 | 11.155.200 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 1.529.700 | 180 | 15.859.200 | 15.859.200 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 10.675.300 | 180 | 7.283.200 | 7.283.200 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 2.209.800 | 180 | 9.340.800 | 9.340.800 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 7.092.400 | 180 | 10.416.000 | 10.416.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 11.155.200 | 11.155.200 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 1.529.700 | 180 | 15.859.200 | 15.859.200 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 10.675.300 | 180 | 7.283.200 | 7.283.200 | 0 | |||
| 108 | PP2500263044 | Phần 115. Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 7.477.000 | 7.477.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 8.040.800 | 8.040.800 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 7.534.800 | 7.534.800 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 6.955.200 | 6.955.200 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 13.875.100 | 180 | 12.302.000 | 12.302.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 7.477.000 | 7.477.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 8.040.800 | 8.040.800 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 7.534.800 | 7.534.800 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 6.955.200 | 6.955.200 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 13.875.100 | 180 | 12.302.000 | 12.302.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 7.477.000 | 7.477.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 8.040.800 | 8.040.800 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 7.534.800 | 7.534.800 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 6.955.200 | 6.955.200 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 13.875.100 | 180 | 12.302.000 | 12.302.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 7.477.000 | 7.477.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 8.040.800 | 8.040.800 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 7.534.800 | 7.534.800 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 6.955.200 | 6.955.200 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 13.875.100 | 180 | 12.302.000 | 12.302.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 7.477.000 | 7.477.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 8.040.800 | 8.040.800 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 7.534.800 | 7.534.800 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 6.955.200 | 6.955.200 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 13.875.100 | 180 | 12.302.000 | 12.302.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 7.477.000 | 7.477.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 103.977.200 | 180 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 8.040.800 | 8.040.800 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 7.534.800 | 7.534.800 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 6.955.200 | 6.955.200 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 13.875.100 | 180 | 12.302.000 | 12.302.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500263045 | Phần 116. Dao bào da các cỡ | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 |
| 110 | PP2500263046 | Phần 117. Các loại dao, lưỡi dao sử dụng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 30.712.500 | 30.712.500 | 0 |
| 111 | PP2500263047 | Phần 118. Dao mổ siêu âm các loại, các cỡ | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 623.574.000 | 623.574.000 | 0 |
| 112 | PP2500263048 | Phần 119. Dây dao dùng cho hệ thống dao mổ siêu âm các cỡ | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 681.124.500 | 681.124.500 | 0 |
| 113 | PP2500263049 | Phần 120. Gel siêu âm, gel bôi trơn các loại | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 106.155.000 | 106.155.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 88.614.000 | 88.614.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 106.155.000 | 106.155.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 52.247.600 | 180 | 88.614.000 | 88.614.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500263050 | Phần 121. Giấy monitor sản khoa | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 22.108.800 | 22.108.800 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 19.236.000 | 19.236.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 22.108.800 | 22.108.800 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 19.236.000 | 19.236.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500263051 | Phần 122. Giấy in dùng cho máy C- Arm | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 30.660.000 | 30.660.000 | 0 |
| 116 | PP2500263052 | Phần 123. Giấy in siêu âm | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 4.425.400 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 11.187.800 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 150 | 252.666.600 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 55.944.000 | 55.944.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 51.040.000 | 51.040.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 6.120.500 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 4.425.400 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 11.187.800 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 150 | 252.666.600 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 55.944.000 | 55.944.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 51.040.000 | 51.040.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 6.120.500 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 4.425.400 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 11.187.800 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 150 | 252.666.600 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 55.944.000 | 55.944.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 51.040.000 | 51.040.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 6.120.500 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 4.425.400 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 11.187.800 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 150 | 252.666.600 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 55.944.000 | 55.944.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 51.040.000 | 51.040.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 6.120.500 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 4.425.400 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 11.187.800 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 150 | 252.666.600 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 55.944.000 | 55.944.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 51.040.000 | 51.040.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 6.120.500 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 4.425.400 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 11.187.800 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 150 | 252.666.600 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 55.944.000 | 55.944.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 51.040.000 | 51.040.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 6.120.500 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 4.425.400 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 11.187.800 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 150 | 252.666.600 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 55.944.000 | 55.944.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 51.040.000 | 51.040.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 6.120.500 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 4.425.400 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 11.187.800 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 150 | 252.666.600 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 55.944.000 | 55.944.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 51.040.000 | 51.040.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 6.120.500 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500263053 | Phần 124. Giấy điện tim các loại | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 86.675.400 | 86.675.400 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 76.167.000 | 76.167.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 78.360.000 | 78.360.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 86.675.400 | 86.675.400 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 76.167.000 | 76.167.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 78.360.000 | 78.360.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 86.675.400 | 86.675.400 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 76.167.000 | 76.167.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 78.360.000 | 78.360.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500263054 | Phần 125. Nón phẫu thuật tiệt trùng | vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 58.680.000 | 58.680.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 74.280.000 | 74.280.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 58.680.000 | 58.680.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 74.280.000 | 74.280.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 58.680.000 | 58.680.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 74.280.000 | 74.280.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 58.680.000 | 58.680.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 74.280.000 | 74.280.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 58.680.000 | 58.680.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 74.280.000 | 74.280.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 58.680.000 | 58.680.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 74.280.000 | 74.280.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 58.680.000 | 58.680.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 74.280.000 | 74.280.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 58.680.000 | 58.680.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 150 | 15.732.500 | 180 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 51.380.800 | 210 | 74.280.000 | 74.280.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500263055 | Phần 126. Săng mổ các cỡ | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 |
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 67.760.000 | 67.760.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 62.391.000 | 62.391.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 66.864.000 | 66.864.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 67.760.000 | 67.760.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 62.391.000 | 62.391.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 66.864.000 | 66.864.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 67.760.000 | 67.760.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 62.391.000 | 62.391.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 66.864.000 | 66.864.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 86.170.700 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 87.765.200 | 180 | 67.760.000 | 67.760.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 62.391.000 | 62.391.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 99.160.400 | 180 | 66.864.000 | 66.864.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500263056 | Phần 127. Tấm trải, tạp dề y tế | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 196.890.000 | 196.890.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 134.190.000 | 134.190.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 149.436.000 | 149.436.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 196.890.000 | 196.890.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 134.190.000 | 134.190.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 149.436.000 | 149.436.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 196.890.000 | 196.890.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 134.190.000 | 134.190.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 149.436.000 | 149.436.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500263057 | Phần 128. Khoá ba ngã chống nứt gẫy các cỡ | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 23.253.800 | 23.253.800 | 0 |
| 122 | PP2500263058 | Phần 129. Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 61.248.000 | 61.248.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 55.977.600 | 55.977.600 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 75.230.400 | 75.230.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 61.248.000 | 61.248.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 55.977.600 | 55.977.600 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 75.230.400 | 75.230.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 61.248.000 | 61.248.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 24.909.400 | 180 | 55.977.600 | 55.977.600 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 75.230.400 | 75.230.400 | 0 | |||
| 123 | PP2500263059 | Phần 130. Dây cho ăn silicon | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 14.143.500 | 14.143.500 | 0 |
| 124 | PP2500263060 | Phần 131. Túi đựng thức ăn đưa vào dạ dày | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 6.804.000 | 6.804.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 6.822.000 | 6.822.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 6.804.000 | 6.804.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 6.822.000 | 6.822.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 6.804.000 | 6.804.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 6.822.000 | 6.822.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 97.500.000 | 180 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500263061 | Phần 132. Túi hậu môn nhân tạo | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 150 | 1.206.900 | 180 | 17.208.750 | 17.208.750 | 0 |
| 126 | PP2500263062 | Phần 133. Bộ khăn tổng quát vải không dệt | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 347.000.000 | 347.000.000 | 0 |
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 382.352.000 | 382.352.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 539.792.400 | 539.792.400 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 150 | 108.377.900 | 195 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 235.878.000 | 235.878.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 34.743.400 | 180 | 310.170.000 | 310.170.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 347.000.000 | 347.000.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 382.352.000 | 382.352.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 539.792.400 | 539.792.400 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 150 | 108.377.900 | 195 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 235.878.000 | 235.878.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 34.743.400 | 180 | 310.170.000 | 310.170.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 347.000.000 | 347.000.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 382.352.000 | 382.352.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 539.792.400 | 539.792.400 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 150 | 108.377.900 | 195 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 235.878.000 | 235.878.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 34.743.400 | 180 | 310.170.000 | 310.170.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 347.000.000 | 347.000.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 382.352.000 | 382.352.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 539.792.400 | 539.792.400 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 150 | 108.377.900 | 195 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 235.878.000 | 235.878.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 34.743.400 | 180 | 310.170.000 | 310.170.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 347.000.000 | 347.000.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 382.352.000 | 382.352.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 539.792.400 | 539.792.400 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 150 | 108.377.900 | 195 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 235.878.000 | 235.878.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 34.743.400 | 180 | 310.170.000 | 310.170.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 347.000.000 | 347.000.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 41.275.700 | 180 | 382.352.000 | 382.352.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 539.792.400 | 539.792.400 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 150 | 108.377.900 | 195 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 235.878.000 | 235.878.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 34.743.400 | 180 | 310.170.000 | 310.170.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500263063 | Phần 134. Bộ khăn mổ sanh vải không dệt | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 2.368.800.000 | 2.368.800.000 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 150 | 108.377.900 | 195 | 1.562.400.000 | 1.562.400.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 150 | 83.841.600 | 180 | 2.359.980.000 | 2.359.980.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 1.720.080.000 | 1.720.080.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 2.368.800.000 | 2.368.800.000 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 150 | 108.377.900 | 195 | 1.562.400.000 | 1.562.400.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 150 | 83.841.600 | 180 | 2.359.980.000 | 2.359.980.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 1.720.080.000 | 1.720.080.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 2.368.800.000 | 2.368.800.000 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 150 | 108.377.900 | 195 | 1.562.400.000 | 1.562.400.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 150 | 83.841.600 | 180 | 2.359.980.000 | 2.359.980.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 1.720.080.000 | 1.720.080.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 2.368.800.000 | 2.368.800.000 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 150 | 108.377.900 | 195 | 1.562.400.000 | 1.562.400.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 150 | 83.841.600 | 180 | 2.359.980.000 | 2.359.980.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 1.720.080.000 | 1.720.080.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 2.368.800.000 | 2.368.800.000 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 150 | 108.377.900 | 195 | 1.562.400.000 | 1.562.400.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 150 | 83.841.600 | 180 | 2.359.980.000 | 2.359.980.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 1.720.080.000 | 1.720.080.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500263064 | Phần 135. Bộ khăn phẫu thuật nội soi vải không dệt | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 155.010.000 | 155.010.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 180.137.500 | 180.137.500 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 150 | 83.841.600 | 180 | 179.965.800 | 179.965.800 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 111.312.000 | 111.312.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 155.010.000 | 155.010.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 180.137.500 | 180.137.500 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 150 | 83.841.600 | 180 | 179.965.800 | 179.965.800 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 111.312.000 | 111.312.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 155.010.000 | 155.010.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 180.137.500 | 180.137.500 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 150 | 83.841.600 | 180 | 179.965.800 | 179.965.800 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 111.312.000 | 111.312.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 155.010.000 | 155.010.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 180.137.500 | 180.137.500 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 150 | 83.841.600 | 180 | 179.965.800 | 179.965.800 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 111.312.000 | 111.312.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500263065 | Phần 136. Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa vải không dệt | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 333.076.800 | 333.076.800 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 150 | 83.841.600 | 180 | 310.380.000 | 310.380.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 199.600.000 | 199.600.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 333.076.800 | 333.076.800 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 150 | 83.841.600 | 180 | 310.380.000 | 310.380.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 199.600.000 | 199.600.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 333.076.800 | 333.076.800 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 150 | 83.841.600 | 180 | 310.380.000 | 310.380.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 199.600.000 | 199.600.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 333.076.800 | 333.076.800 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 150 | 83.841.600 | 180 | 310.380.000 | 310.380.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 195.792.000 | 180 | 199.600.000 | 199.600.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500263066 | Phần 137. Bộ khăn phẫu thuật sản khoa vải không dệt | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 86.803.560 | 86.803.560 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 34.743.400 | 180 | 90.321.000 | 90.321.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 86.803.560 | 86.803.560 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 34.743.400 | 180 | 90.321.000 | 90.321.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 150 | 118.320.800 | 180 | 86.803.560 | 86.803.560 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 34.743.400 | 180 | 90.321.000 | 90.321.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500263067 | Phần 138. Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 24.263.300 | 180 | 744.565.000 | 744.565.000 | 0 |
| 132 | PP2500263068 | Phần 139. Vòng tránh thai | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 5.964.000 | 5.964.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 6.039.600 | 6.039.600 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 150 | 35.506.200 | 180 | 5.964.000 | 5.964.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 42.424.000 | 180 | 6.039.600 | 6.039.600 | 0 | |||
| 133 | PP2500263069 | Phần 140. Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 6.214.700 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 17.785.700 | 180 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0304705467 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH | 150 | 28.657.800 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 6.214.700 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 17.785.700 | 180 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0304705467 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH | 150 | 28.657.800 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 6.214.700 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 17.785.700 | 180 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0304705467 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH | 150 | 28.657.800 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 6.214.700 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 17.785.700 | 180 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0304705467 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH | 150 | 28.657.800 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500263070 | Phần 141. Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 6.214.700 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 17.785.700 | 180 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 150 | 24.571.700 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 6.214.700 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 17.785.700 | 180 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 150 | 24.571.700 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 6.214.700 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 17.785.700 | 180 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 150 | 24.571.700 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 6.214.700 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 17.785.700 | 180 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 150 | 24.571.700 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500263071 | Phần 142. Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 150 | 24.571.700 | 180 | 312.300.000 | 312.300.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 150 | 24.571.700 | 180 | 312.300.000 | 312.300.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500263072 | Phần 143. Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 17.785.700 | 180 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 150 | 24.571.700 | 180 | 355.600.000 | 355.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 17.785.700 | 180 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 150 | 24.571.700 | 180 | 355.600.000 | 355.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 17.785.700 | 180 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 150 | 24.571.700 | 180 | 355.600.000 | 355.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500263073 | Phần 144. Kìm sinh thiết nội soi tiêu hóa | vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 150 | 661.200 | 180 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 6.214.700 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 17.785.700 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 150 | 24.571.700 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 150 | 661.200 | 180 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 6.214.700 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 17.785.700 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 150 | 24.571.700 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 150 | 661.200 | 180 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 6.214.700 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 17.785.700 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 150 | 24.571.700 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 150 | 661.200 | 180 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 6.214.700 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 17.785.700 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 150 | 24.571.700 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 150 | 661.200 | 180 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 6.214.700 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 17.785.700 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 150 | 24.571.700 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 72.117.500 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500263075 | Phần 146. Bao chụp đầu đèn | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 35.650.000 | 35.650.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 31.573.500 | 31.573.500 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 115.000.000 | 210 | 35.650.000 | 35.650.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 50.046.000 | 180 | 31.573.500 | 31.573.500 | 0 | |||
| 139 | PP2500263076 | Phần 147. Ngáng miệng sử dụng 1 lần | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 6.214.700 | 180 | 7.040.000 | 7.040.000 | 0 |
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 17.785.700 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 4.425.400 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 150 | 24.571.700 | 180 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 6.214.700 | 180 | 7.040.000 | 7.040.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 17.785.700 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 4.425.400 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 150 | 24.571.700 | 180 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 6.214.700 | 180 | 7.040.000 | 7.040.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 17.785.700 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 4.425.400 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 150 | 24.571.700 | 180 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 150 | 6.214.700 | 180 | 7.040.000 | 7.040.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 150 | 17.785.700 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 4.425.400 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 150 | 24.571.700 | 180 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500263079 | Phần 150. Chất làm đầy, bôi trơn khớp gối | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 225.040.000 | 190 | 959.998.200 | 959.998.200 | 0 |
| 141 | PP2500263087 | Phần 158. Bộ hỗ trợ điều trị vết thương khó lành | vn0310491855 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG KIM NGÂN | 150 | 9.796.200 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500263096 | Phần 167. Gel điều trị vết thương khó lành | vn0310491855 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG KIM NGÂN | 150 | 9.796.200 | 180 | 145.800.000 | 145.800.000 | 0 |
| 143 | PP2500263099 | Phần 170. Dung dịch sát khuẩn, rửa vết thương | vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 150 | 18.120.700 | 180 | 250.250.000 | 250.250.000 | 0 |
| 144 | PP2500263100 | Phần 171. Dung dịch rửa vết thương | vn0312633544 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA | 150 | 5.763.400 | 180 | 162.588.000 | 162.588.000 | 0 |
| 145 | PP2500263101 | Phần 172. Gel sát khuẩn nhanh lành vết thương | vn0312633544 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA | 150 | 5.763.400 | 180 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 |
| 146 | PP2500263102 | Phần 173. Ống thông niệu quản các cỡ | vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 150 | 5.605.800 | 180 | 164.052.000 | 164.052.000 | 0 |
| 147 | PP2500263103 | Phần 174. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ, đầu đe không tháo rời | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 360.916.600 | 180 | 2.347.200.000 | 2.347.200.000 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 94.325.400 | 180 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 360.916.600 | 180 | 2.347.200.000 | 2.347.200.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 94.325.400 | 180 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 360.916.600 | 180 | 2.347.200.000 | 2.347.200.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 94.325.400 | 180 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500263104 | Phần 175. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 94.325.400 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 572.220.000 | 572.220.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 898.200.000 | 898.200.000 | 0 | |||
| vn0304705467 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH | 150 | 28.657.800 | 180 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 366.697.800 | 366.697.800 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 464.400.000 | 464.400.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 254.952.100 | 180 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 94.325.400 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 572.220.000 | 572.220.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 898.200.000 | 898.200.000 | 0 | |||
| vn0304705467 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH | 150 | 28.657.800 | 180 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 366.697.800 | 366.697.800 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 464.400.000 | 464.400.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 254.952.100 | 180 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 94.325.400 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 572.220.000 | 572.220.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 898.200.000 | 898.200.000 | 0 | |||
| vn0304705467 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH | 150 | 28.657.800 | 180 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 366.697.800 | 366.697.800 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 464.400.000 | 464.400.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 254.952.100 | 180 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 94.325.400 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 572.220.000 | 572.220.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 898.200.000 | 898.200.000 | 0 | |||
| vn0304705467 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH | 150 | 28.657.800 | 180 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 366.697.800 | 366.697.800 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 464.400.000 | 464.400.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 254.952.100 | 180 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 94.325.400 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 572.220.000 | 572.220.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 898.200.000 | 898.200.000 | 0 | |||
| vn0304705467 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH | 150 | 28.657.800 | 180 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 366.697.800 | 366.697.800 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 464.400.000 | 464.400.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 254.952.100 | 180 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 94.325.400 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 572.220.000 | 572.220.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 898.200.000 | 898.200.000 | 0 | |||
| vn0304705467 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH | 150 | 28.657.800 | 180 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 366.697.800 | 366.697.800 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 464.400.000 | 464.400.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 254.952.100 | 180 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 94.325.400 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 173.042.900 | 180 | 572.220.000 | 572.220.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 898.200.000 | 898.200.000 | 0 | |||
| vn0304705467 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH | 150 | 28.657.800 | 180 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 39.731.700 | 180 | 366.697.800 | 366.697.800 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 145.491.600 | 180 | 464.400.000 | 464.400.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 254.952.100 | 180 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500263105 | Phần 176. Dụng cụ khâu cắt nối tròn dùng khâu nối ống tiêu hóa | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 360.916.600 | 180 | 616.000.000 | 616.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 559.200.000 | 559.200.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 360.916.600 | 180 | 616.000.000 | 616.000.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 559.200.000 | 559.200.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500263106 | Phần 177. Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 360.916.600 | 180 | 1.093.250.000 | 1.093.250.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 254.952.100 | 180 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 360.916.600 | 180 | 1.093.250.000 | 1.093.250.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 254.952.100 | 180 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500263107 | Phần 178. Dụng cụ và ghim khâu cắt nối mổ mở các cỡ | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 74.479.600 | 180 | 76.250.000 | 76.250.000 | 0 |
| 152 | PP2500263108 | Phần 179. Casette (Phù hợp với máy cắt dịch kính Megatron S4) | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 150 | 21.750.000 | 180 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500263109 | Phần 180. Dao phẫu thuật dung trong chuyên khoa Mắt | vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 150 | 3.421.600 | 180 | 32.812.500 | 32.812.500 | 0 |
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 150 | 2.610.000 | 180 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 59.981.250 | 59.981.250 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 150 | 3.015.600 | 180 | 63.787.500 | 63.787.500 | 0 | |||
| vn0316968647 | CÔNG TY TNHH Y TẾ ICARE | 150 | 2.610.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 150 | 3.421.600 | 180 | 32.812.500 | 32.812.500 | 0 | |||
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 150 | 2.610.000 | 180 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 59.981.250 | 59.981.250 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 150 | 3.015.600 | 180 | 63.787.500 | 63.787.500 | 0 | |||
| vn0316968647 | CÔNG TY TNHH Y TẾ ICARE | 150 | 2.610.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 150 | 3.421.600 | 180 | 32.812.500 | 32.812.500 | 0 | |||
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 150 | 2.610.000 | 180 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 59.981.250 | 59.981.250 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 150 | 3.015.600 | 180 | 63.787.500 | 63.787.500 | 0 | |||
| vn0316968647 | CÔNG TY TNHH Y TẾ ICARE | 150 | 2.610.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 150 | 3.421.600 | 180 | 32.812.500 | 32.812.500 | 0 | |||
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 150 | 2.610.000 | 180 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 59.981.250 | 59.981.250 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 150 | 3.015.600 | 180 | 63.787.500 | 63.787.500 | 0 | |||
| vn0316968647 | CÔNG TY TNHH Y TẾ ICARE | 150 | 2.610.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 150 | 3.421.600 | 180 | 32.812.500 | 32.812.500 | 0 | |||
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 150 | 2.610.000 | 180 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 230.000.000 | 201 | 59.981.250 | 59.981.250 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 150 | 3.015.600 | 180 | 63.787.500 | 63.787.500 | 0 | |||
| vn0316968647 | CÔNG TY TNHH Y TẾ ICARE | 150 | 2.610.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500263110 | Phần 181. Que nhuộm giác mạc dùng trong chuyên khoa Mắt | vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 150 | 3.421.600 | 180 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 155 | PP2500263111 | Phần 182. Vòng căng bao, dùng trong chuyên khoa Mắt | vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 150 | 3.421.600 | 180 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 150 | 3.015.600 | 180 | 13.984.320 | 13.984.320 | 0 | |||
| vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 150 | 3.421.600 | 180 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 150 | 3.015.600 | 180 | 13.984.320 | 13.984.320 | 0 | |||
| 156 | PP2500263112 | Phần 183. Bao đo và tạo áp lực xâm lấn | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 2.209.800 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 18.473.280 | 18.473.280 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 2.209.800 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 36.010.500 | 180 | 18.473.280 | 18.473.280 | 0 | |||
| 157 | PP2500263113 | Phần 184. Bộ dây truyền máu trong chạy thận | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 150 | 157.307.600 | 180 | 3.756.000.000 | 3.756.000.000 | 0 |
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 166.471.600 | 180 | 3.938.400.000 | 3.938.400.000 | 0 | |||
| vn0302360457 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B | 150 | 207.478.200 | 185 | 4.156.000.000 | 4.156.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 150 | 188.163.200 | 180 | 3.208.800.000 | 3.208.800.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 3.144.800.000 | 3.144.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 150 | 157.307.600 | 180 | 3.756.000.000 | 3.756.000.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 166.471.600 | 180 | 3.938.400.000 | 3.938.400.000 | 0 | |||
| vn0302360457 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B | 150 | 207.478.200 | 185 | 4.156.000.000 | 4.156.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 150 | 188.163.200 | 180 | 3.208.800.000 | 3.208.800.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 3.144.800.000 | 3.144.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 150 | 157.307.600 | 180 | 3.756.000.000 | 3.756.000.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 166.471.600 | 180 | 3.938.400.000 | 3.938.400.000 | 0 | |||
| vn0302360457 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B | 150 | 207.478.200 | 185 | 4.156.000.000 | 4.156.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 150 | 188.163.200 | 180 | 3.208.800.000 | 3.208.800.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 3.144.800.000 | 3.144.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 150 | 157.307.600 | 180 | 3.756.000.000 | 3.756.000.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 166.471.600 | 180 | 3.938.400.000 | 3.938.400.000 | 0 | |||
| vn0302360457 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B | 150 | 207.478.200 | 185 | 4.156.000.000 | 4.156.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 150 | 188.163.200 | 180 | 3.208.800.000 | 3.208.800.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 3.144.800.000 | 3.144.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 150 | 157.307.600 | 180 | 3.756.000.000 | 3.756.000.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 166.471.600 | 180 | 3.938.400.000 | 3.938.400.000 | 0 | |||
| vn0302360457 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B | 150 | 207.478.200 | 185 | 4.156.000.000 | 4.156.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 150 | 188.163.200 | 180 | 3.208.800.000 | 3.208.800.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 3.144.800.000 | 3.144.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 150 | 157.307.600 | 180 | 3.756.000.000 | 3.756.000.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 166.471.600 | 180 | 3.938.400.000 | 3.938.400.000 | 0 | |||
| vn0302360457 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B | 150 | 207.478.200 | 185 | 4.156.000.000 | 4.156.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 150 | 188.163.200 | 180 | 3.208.800.000 | 3.208.800.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 3.144.800.000 | 3.144.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 185.411.800 | 180 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500263114 | Phần 185. Kim chạy thận các cỡ | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 150 | 157.307.600 | 180 | 695.600.000 | 695.600.000 | 0 |
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 166.471.600 | 180 | 742.960.000 | 742.960.000 | 0 | |||
| vn0302360457 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B | 150 | 207.478.200 | 185 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 150 | 188.163.200 | 180 | 565.656.000 | 565.656.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 565.360.000 | 565.360.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 150 | 157.307.600 | 180 | 695.600.000 | 695.600.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 166.471.600 | 180 | 742.960.000 | 742.960.000 | 0 | |||
| vn0302360457 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B | 150 | 207.478.200 | 185 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 150 | 188.163.200 | 180 | 565.656.000 | 565.656.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 565.360.000 | 565.360.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 150 | 157.307.600 | 180 | 695.600.000 | 695.600.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 166.471.600 | 180 | 742.960.000 | 742.960.000 | 0 | |||
| vn0302360457 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B | 150 | 207.478.200 | 185 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 150 | 188.163.200 | 180 | 565.656.000 | 565.656.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 565.360.000 | 565.360.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 150 | 157.307.600 | 180 | 695.600.000 | 695.600.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 166.471.600 | 180 | 742.960.000 | 742.960.000 | 0 | |||
| vn0302360457 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B | 150 | 207.478.200 | 185 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 150 | 188.163.200 | 180 | 565.656.000 | 565.656.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 565.360.000 | 565.360.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 150 | 157.307.600 | 180 | 695.600.000 | 695.600.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 166.471.600 | 180 | 742.960.000 | 742.960.000 | 0 | |||
| vn0302360457 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B | 150 | 207.478.200 | 185 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 150 | 188.163.200 | 180 | 565.656.000 | 565.656.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 228.065.900 | 180 | 565.360.000 | 565.360.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500263116 | Phần 187. Quả lọc và vật tư dùng trong chạy thận (phù hợp theo máy lọc máu liên tục Omni) | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 80.000.000 | 180 | 3.003.600.000 | 3.003.600.000 | 0 |
| 160 | PP2500263117 | Phần 188. Túi đựng nước thải dùng với máy lọc máu cấp cứu OMNI | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 80.000.000 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 161 | PP2500263118 | Phần 189. Quả lọc và vật tư dùng trong chạy thận (Phù hợp với máy chạy thận nhân tạo: Model: Dialog+ B.Braun, Đức hoặc 4008A Presenius, Đức) | vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 150 | 188.163.200 | 180 | 1.063.986.000 | 1.063.986.000 | 0 |
| 162 | PP2500263121 | Phần 192. Bộ kit lọc máu liên tục (Phù hợp với máy lọc máu Model: MultiFiltrate PRO) | vn0316034911 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN MEDLINKS | 150 | 4.350.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500263122 | Phần 193. Phim X-quang các loại, các cỡ (phù hợp sử dụng cho các dòng máy in phim khô Drystar 5302 và 5301, Drystar AXYS, Drystar 5503) | vn0303318881 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH | 150 | 146.769.000 | 180 | 5.061.000.000 | 5.061.000.000 | 0 |
| vn1801617526 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DHC VIỆT NAM | 150 | 146.769.000 | 180 | 3.998.400.000 | 3.998.400.000 | 0 | |||
| vn0303318881 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH | 150 | 146.769.000 | 180 | 5.061.000.000 | 5.061.000.000 | 0 | |||
| vn1801617526 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DHC VIỆT NAM | 150 | 146.769.000 | 180 | 3.998.400.000 | 3.998.400.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500263123 | Phần 194. Phim X-quang các loại, các cỡ (phù hợp sử dụng cho các dòng máy in phim khô laser Drypro 832, Drypro 873 | vn0302360457 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B | 150 | 207.478.200 | 185 | 1.730.020.000 | 1.730.020.000 | 0 |
1. PP2500262962 - Phần 33. Bộ xốp điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm
2. PP2500262963 - Phần 34. Bình dẫn lưu áp lực âm dạng lò xo
3. PP2500262998 - Phần 69. Ống dẫn lưu các loại, các cỡ
4. PP2500263103 - Phần 174. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ, đầu đe không tháo rời
5. PP2500263105 - Phần 176. Dụng cụ khâu cắt nối tròn dùng khâu nối ống tiêu hóa
6. PP2500263106 - Phần 177. Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng
1. PP2500263108 - Phần 179. Casette (Phù hợp với máy cắt dịch kính Megatron S4)
1. PP2500262964 - Phần 35. Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ
2. PP2500262965 - Phần 36. Bơm tiêm 10ml, 20ml dùng một lần các loại
3. PP2500262966 - Phần 37. Bơm tiêm 50ml dùng một lần các loại
4. PP2500262967 - Phần 38. Bơm tiêm insullin sử dụng một lần
5. PP2500262968 - Phần 39. Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
6. PP2500262970 - Phần 41. Kim tiêm dùng một lần các loại, các cỡ
7. PP2500262978 - Phần 49. Kim châm cứu các cỡ
1. PP2500262934 - Phần 5. Bột bó thuỷ tinh các cỡ
2. PP2500262935 - Phần 6. Băng bó bột thạch cao các cỡ
3. PP2500263067 - Phần 138. Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
1. PP2500262955 - Phần 26. Áo phẫu thuật
2. PP2500263062 - Phần 133. Bộ khăn tổng quát vải không dệt
3. PP2500263063 - Phần 134. Bộ khăn mổ sanh vải không dệt
4. PP2500263064 - Phần 135. Bộ khăn phẫu thuật nội soi vải không dệt
5. PP2500263065 - Phần 136. Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa vải không dệt
6. PP2500263066 - Phần 137. Bộ khăn phẫu thuật sản khoa vải không dệt
7. PP2500263075 - Phần 146. Bao chụp đầu đèn
1. PP2500263113 - Phần 184. Bộ dây truyền máu trong chạy thận
2. PP2500263114 - Phần 185. Kim chạy thận các cỡ
1. PP2500262982 - Phần 53. Dây nối bơm tiêm điện loại dài
2. PP2500263103 - Phần 174. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ, đầu đe không tháo rời
3. PP2500263104 - Phần 175. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ
1. PP2500263073 - Phần 144. Kìm sinh thiết nội soi tiêu hóa
1. PP2500262978 - Phần 49. Kim châm cứu các cỡ
2. PP2500263015 - Phần 86. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polyamide các cỡ
3. PP2500263018 - Phần 89. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim tròn các cỡ
4. PP2500263019 - Phần 90. Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin, kim tam giác các cỡ
5. PP2500263021 - Phần 92. Chỉ tan chậm tự nhiên, kim tròn các cỡ
6. PP2500263025 - Phần 96. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid các cỡ
7. PP2500263026 - Phần 97. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid
8. PP2500263030 - Phần 101. Chỉ tan nhanh đa sợi dùng trong sản khoa
1. PP2500263116 - Phần 187. Quả lọc và vật tư dùng trong chạy thận (phù hợp theo máy lọc máu liên tục Omni)
2. PP2500263117 - Phần 188. Túi đựng nước thải dùng với máy lọc máu cấp cứu OMNI
1. PP2500263069 - Phần 140. Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ
2. PP2500263070 - Phần 141. Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt
3. PP2500263073 - Phần 144. Kìm sinh thiết nội soi tiêu hóa
4. PP2500263076 - Phần 147. Ngáng miệng sử dụng 1 lần
1. PP2500262984 - Phần 55. Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động các loại, các cỡ
1. PP2500262963 - Phần 34. Bình dẫn lưu áp lực âm dạng lò xo
2. PP2500263113 - Phần 184. Bộ dây truyền máu trong chạy thận
3. PP2500263114 - Phần 185. Kim chạy thận các cỡ
1. PP2500263109 - Phần 180. Dao phẫu thuật dung trong chuyên khoa Mắt
2. PP2500263110 - Phần 181. Que nhuộm giác mạc dùng trong chuyên khoa Mắt
3. PP2500263111 - Phần 182. Vòng căng bao, dùng trong chuyên khoa Mắt
1. PP2500263038 - Phần 109. Phin lọc khí các loại, các cỡ
2. PP2500263052 - Phần 123. Giấy in siêu âm
1. PP2500263069 - Phần 140. Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ
2. PP2500263070 - Phần 141. Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt
3. PP2500263072 - Phần 143. Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ
4. PP2500263073 - Phần 144. Kìm sinh thiết nội soi tiêu hóa
5. PP2500263076 - Phần 147. Ngáng miệng sử dụng 1 lần
1. PP2500262952 - Phần 23. Kẹp rốn dùng cho trẻ sơ sinh
2. PP2500262999 - Phần 70. Ống hút thai các loại, các cỡ
3. PP2500263014 - Phần 85. Tay dao mổ điện sử dụng một lần
4. PP2500263015 - Phần 86. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polyamide các cỡ
5. PP2500263044 - Phần 115. Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ
6. PP2500263056 - Phần 127. Tấm trải, tạp dề y tế
7. PP2500263068 - Phần 139. Vòng tránh thai
1. PP2500262935 - Phần 6. Băng bó bột thạch cao các cỡ
2. PP2500262952 - Phần 23. Kẹp rốn dùng cho trẻ sơ sinh
3. PP2500263052 - Phần 123. Giấy in siêu âm
4. PP2500263076 - Phần 147. Ngáng miệng sử dụng 1 lần
1. PP2500262985 - Phần 56. Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
2. PP2500262986 - Phần 57. Găng tay sử dụng trong phẫu thuật
1. PP2500262968 - Phần 39. Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
2. PP2500262974 - Phần 45. Kim chọc dò các loại, các cỡ
3. PP2500262975 - Phần 46. Kim nha các cỡ
4. PP2500263025 - Phần 96. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid các cỡ
5. PP2500263037 - Phần 108. Mảnh ghép thoát vị
6. PP2500263044 - Phần 115. Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ
1. PP2500262932 - Phần 3. Tăm bông vô trùng các loại, các cỡ
2. PP2500262963 - Phần 34. Bình dẫn lưu áp lực âm dạng lò xo
3. PP2500262968 - Phần 39. Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
4. PP2500262975 - Phần 46. Kim nha các cỡ
5. PP2500262990 - Phần 61. Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ
6. PP2500262993 - Phần 64. Ống thông ổ bụng
7. PP2500262995 - Phần 66. Ống (sonde) rửa dạ dày các loại, các cỡ
8. PP2500262999 - Phần 70. Ống hút thai các loại, các cỡ
9. PP2500263003 - Phần 74. Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ
10. PP2500263015 - Phần 86. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polyamide các cỡ
11. PP2500263017 - Phần 88. Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi các cỡ
12. PP2500263020 - Phần 91. Chỉ tan nhanh tự nhiên, kim tròn
13. PP2500263022 - Phần 93. Chỉ tan tổng hợp dùng trong khâu gan
14. PP2500263042 - Phần 113. Mask xông khí dung các loại
15. PP2500263044 - Phần 115. Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ
16. PP2500263049 - Phần 120. Gel siêu âm, gel bôi trơn các loại
17. PP2500263050 - Phần 121. Giấy monitor sản khoa
18. PP2500263051 - Phần 122. Giấy in dùng cho máy C- Arm
19. PP2500263052 - Phần 123. Giấy in siêu âm
20. PP2500263053 - Phần 124. Giấy điện tim các loại
21. PP2500263060 - Phần 131. Túi đựng thức ăn đưa vào dạ dày
22. PP2500263068 - Phần 139. Vòng tránh thai
1. PP2500263015 - Phần 86. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polyamide các cỡ
2. PP2500263016 - Phần 87. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, các loại
3. PP2500263017 - Phần 88. Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi các cỡ
4. PP2500263018 - Phần 89. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim tròn các cỡ
5. PP2500263019 - Phần 90. Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin, kim tam giác các cỡ
6. PP2500263020 - Phần 91. Chỉ tan nhanh tự nhiên, kim tròn
7. PP2500263021 - Phần 92. Chỉ tan chậm tự nhiên, kim tròn các cỡ
8. PP2500263022 - Phần 93. Chỉ tan tổng hợp dùng trong khâu gan
9. PP2500263023 - Phần 94. Chỉ dùng cho chuyên khoa mắt
10. PP2500263024 - Phần 95. Chỉ tan tổng hợp đơn sợi
11. PP2500263025 - Phần 96. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid các cỡ
12. PP2500263026 - Phần 97. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid
13. PP2500263027 - Phần 98. Chỉ không tan tổng hợp đa sợi Polyester (khâu eo cổ tử cung)
14. PP2500263030 - Phần 101. Chỉ tan nhanh đa sợi dùng trong sản khoa
15. PP2500263032 - Phần 103. Chỉ thép dùng trong phẫu thuật khâu xương bánh chè
1. PP2500262971 - Phần 42. Que, kim thử đường huyết
1. PP2500262936 - Phần 7. Băng thun co giãn các cỡ
2. PP2500262937 - Phần 8. Băng keo dính các cỡ
3. PP2500262938 - Phần 9. Băng thun co giãn có keo dính cố định các cỡ
4. PP2500262939 - Phần 10. Băng dính co giãn các cỡ
5. PP2500262944 - Phần 15. Băng cá nhân
6. PP2500262945 - Phần 16. Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu các loại, các cỡ
7. PP2500262947 - Phần 18. Băng có gạc vô trùng không thấm nước
1. PP2500262944 - Phần 15. Băng cá nhân
2. PP2500262959 - Phần 30. Sáp cầm máu xương
3. PP2500262981 - Phần 52. Dây nối bơm thuốc các loại
4. PP2500262982 - Phần 53. Dây nối bơm tiêm điện loại dài
5. PP2500262983 - Phần 54. Dây nối bơm tiêm điện các cỡ
6. PP2500262989 - Phần 60. Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ
7. PP2500262996 - Phần 67. Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ
8. PP2500263003 - Phần 74. Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ
9. PP2500263016 - Phần 87. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, các loại
10. PP2500263018 - Phần 89. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim tròn các cỡ
11. PP2500263019 - Phần 90. Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin, kim tam giác các cỡ
12. PP2500263022 - Phần 93. Chỉ tan tổng hợp dùng trong khâu gan
13. PP2500263024 - Phần 95. Chỉ tan tổng hợp đơn sợi
14. PP2500263025 - Phần 96. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid các cỡ
15. PP2500263026 - Phần 97. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid
16. PP2500263030 - Phần 101. Chỉ tan nhanh đa sợi dùng trong sản khoa
17. PP2500263036 - Phần 107. Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ
18. PP2500263041 - Phần 112. Khẩu trang y tế các loại
19. PP2500263058 - Phần 129. Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ
20. PP2500263060 - Phần 131. Túi đựng thức ăn đưa vào dạ dày
21. PP2500263104 - Phần 175. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ
1. PP2500263039 - Phần 110. Phin lọc có chức năng giữ ẩm
2. PP2500263043 - Phần 114. Co nối chữ T dùng cho máy phun khí dung
3. PP2500263112 - Phần 183. Bao đo và tạo áp lực xâm lấn
1. PP2500262953 - Phần 24. Bộ đón bé chào đời
2. PP2500263041 - Phần 112. Khẩu trang y tế các loại
3. PP2500263054 - Phần 125. Nón phẫu thuật tiệt trùng
4. PP2500263062 - Phần 133. Bộ khăn tổng quát vải không dệt
1. PP2500262974 - Phần 45. Kim chọc dò các loại, các cỡ
2. PP2500263052 - Phần 123. Giấy in siêu âm
1. PP2500262988 - Phần 59. Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ
1. PP2500263113 - Phần 184. Bộ dây truyền máu trong chạy thận
2. PP2500263114 - Phần 185. Kim chạy thận các cỡ
3. PP2500263123 - Phần 194. Phim X-quang các loại, các cỡ (phù hợp sử dụng cho các dòng máy in phim khô laser Drypro 832, Drypro 873
1. PP2500262954 - Phần 25. Áo choàng phẫu thuật
2. PP2500262985 - Phần 56. Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
3. PP2500262986 - Phần 57. Găng tay sử dụng trong phẫu thuật
4. PP2500262988 - Phần 59. Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ
5. PP2500263041 - Phần 112. Khẩu trang y tế các loại
1. PP2500263109 - Phần 180. Dao phẫu thuật dung trong chuyên khoa Mắt
1. PP2500263035 - Phần 106. Thông giỏ dormia trong nội soi lấy sỏi niệu quản các loại, các cỡ
2. PP2500263102 - Phần 173. Ống thông niệu quản các cỡ
1. PP2500262990 - Phần 61. Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ
2. PP2500262997 - Phần 68. Bộ hút đàm kín
3. PP2500263000 - Phần 71. Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter) dùng trong các thiết bị các loại, các cỡ
4. PP2500263001 - Phần 72. Ống nối dây máy thở
5. PP2500263038 - Phần 109. Phin lọc khí các loại, các cỡ
6. PP2500263043 - Phần 114. Co nối chữ T dùng cho máy phun khí dung
1. PP2500262941 - Phần 12. Băng dán điều trị vết thương các cỡ
2. PP2500263099 - Phần 170. Dung dịch sát khuẩn, rửa vết thương
1. PP2500262938 - Phần 9. Băng thun co giãn có keo dính cố định các cỡ
2. PP2500262939 - Phần 10. Băng dính co giãn các cỡ
3. PP2500262942 - Phần 13. Băng xốp dán vết thương
4. PP2500262944 - Phần 15. Băng cá nhân
5. PP2500262957 - Phần 28. Vật liệu cầm máu cellulose, dạng lưới mềm tự tiêu
6. PP2500262958 - Phần 29. Vật liệu cầm máu gelatin
7. PP2500262959 - Phần 30. Sáp cầm máu xương
8. PP2500262960 - Phần 31. Miếng cầm máu mũi
9. PP2500262976 - Phần 47. Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ
10. PP2500262979 - Phần 50. Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ
11. PP2500262980 - Phần 51. Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ
12. PP2500262981 - Phần 52. Dây nối bơm thuốc các loại
13. PP2500263008 - Phần 79. Ống thông (catheter) các loại, các cỡ
14. PP2500263018 - Phần 89. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim tròn các cỡ
15. PP2500263019 - Phần 90. Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin, kim tam giác các cỡ
16. PP2500263022 - Phần 93. Chỉ tan tổng hợp dùng trong khâu gan
17. PP2500263024 - Phần 95. Chỉ tan tổng hợp đơn sợi
18. PP2500263025 - Phần 96. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid các cỡ
19. PP2500263030 - Phần 101. Chỉ tan nhanh đa sợi dùng trong sản khoa
20. PP2500263045 - Phần 116. Dao bào da các cỡ
21. PP2500263046 - Phần 117. Các loại dao, lưỡi dao sử dụng trong phẫu thuật các loại, các cỡ
22. PP2500263057 - Phần 128. Khoá ba ngã chống nứt gẫy các cỡ
23. PP2500263109 - Phần 180. Dao phẫu thuật dung trong chuyên khoa Mắt
1. PP2500262985 - Phần 56. Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
1. PP2500263122 - Phần 193. Phim X-quang các loại, các cỡ (phù hợp sử dụng cho các dòng máy in phim khô Drystar 5302 và 5301, Drystar AXYS, Drystar 5503)
1. PP2500262940 - Phần 11. Băng dính vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật
2. PP2500262943 - Phần 14. Màng dán phẫu thuật có chứa chất kháng khuẩn các cỡ
3. PP2500262957 - Phần 28. Vật liệu cầm máu cellulose, dạng lưới mềm tự tiêu
4. PP2500263018 - Phần 89. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim tròn các cỡ
5. PP2500263019 - Phần 90. Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin, kim tam giác các cỡ
6. PP2500263030 - Phần 101. Chỉ tan nhanh đa sợi dùng trong sản khoa
1. PP2500262959 - Phần 30. Sáp cầm máu xương
2. PP2500263018 - Phần 89. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim tròn các cỡ
3. PP2500263104 - Phần 175. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ
4. PP2500263105 - Phần 176. Dụng cụ khâu cắt nối tròn dùng khâu nối ống tiêu hóa
5. PP2500263107 - Phần 178. Dụng cụ và ghim khâu cắt nối mổ mở các cỡ
1. PP2500262973 - Phần 44. Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
1. PP2500263069 - Phần 140. Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ
2. PP2500263104 - Phần 175. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ
1. PP2500262948 - Phần 19. Gạc mở khí quản
2. PP2500263061 - Phần 132. Túi hậu môn nhân tạo
1. PP2500262961 - Phần 32. Bộ kít xốp và túi dịch sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm
2. PP2500262962 - Phần 33. Bộ xốp điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm
3. PP2500263012 - Phần 83. Miếng dán điện cực các loại
4. PP2500263014 - Phần 85. Tay dao mổ điện sử dụng một lần
5. PP2500263052 - Phần 123. Giấy in siêu âm
1. PP2500263001 - Phần 72. Ống nối dây máy thở
2. PP2500263039 - Phần 110. Phin lọc có chức năng giữ ẩm
1. PP2500262942 - Phần 13. Băng xốp dán vết thương
2. PP2500263007 - Phần 78. Chỉ thị hoá học dùng trong tiệt khuẩn bằng hơi nước
1. PP2500263029 - Phần 100. Chỉ tan tổng hợp dùng trong sản khoa
2. PP2500263030 - Phần 101. Chỉ tan nhanh đa sợi dùng trong sản khoa
3. PP2500263036 - Phần 107. Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ
1. PP2500262955 - Phần 26. Áo phẫu thuật
2. PP2500263062 - Phần 133. Bộ khăn tổng quát vải không dệt
3. PP2500263063 - Phần 134. Bộ khăn mổ sanh vải không dệt
4. PP2500263064 - Phần 135. Bộ khăn phẫu thuật nội soi vải không dệt
5. PP2500263065 - Phần 136. Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa vải không dệt
6. PP2500263066 - Phần 137. Bộ khăn phẫu thuật sản khoa vải không dệt
1. PP2500262934 - Phần 5. Bột bó thuỷ tinh các cỡ
2. PP2500263001 - Phần 72. Ống nối dây máy thở
3. PP2500263012 - Phần 83. Miếng dán điện cực các loại
4. PP2500263038 - Phần 109. Phin lọc khí các loại, các cỡ
5. PP2500263104 - Phần 175. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ
1. PP2500262935 - Phần 6. Băng bó bột thạch cao các cỡ
2. PP2500262967 - Phần 38. Bơm tiêm insullin sử dụng một lần
3. PP2500262989 - Phần 60. Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ
4. PP2500262990 - Phần 61. Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ
5. PP2500262991 - Phần 62. Ống nội khí quản có bóng sử dụng một lần, các số
6. PP2500263003 - Phần 74. Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ
7. PP2500263042 - Phần 113. Mask xông khí dung các loại
8. PP2500263050 - Phần 121. Giấy monitor sản khoa
9. PP2500263052 - Phần 123. Giấy in siêu âm
10. PP2500263053 - Phần 124. Giấy điện tim các loại
11. PP2500263054 - Phần 125. Nón phẫu thuật tiệt trùng
12. PP2500263056 - Phần 127. Tấm trải, tạp dề y tế
13. PP2500263058 - Phần 129. Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ
1. PP2500263113 - Phần 184. Bộ dây truyền máu trong chạy thận
2. PP2500263114 - Phần 185. Kim chạy thận các cỡ
3. PP2500263118 - Phần 189. Quả lọc và vật tư dùng trong chạy thận (Phù hợp với máy chạy thận nhân tạo: Model: Dialog+ B.Braun, Đức hoặc 4008A Presenius, Đức)
1. PP2500262984 - Phần 55. Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động các loại, các cỡ
1. PP2500263040 - Phần 111. Bộ đo chức năng hô hấp cho máy hô hấp ký HI - 301
1. PP2500262952 - Phần 23. Kẹp rốn dùng cho trẻ sơ sinh
2. PP2500262957 - Phần 28. Vật liệu cầm máu cellulose, dạng lưới mềm tự tiêu
3. PP2500262958 - Phần 29. Vật liệu cầm máu gelatin
4. PP2500262959 - Phần 30. Sáp cầm máu xương
5. PP2500262960 - Phần 31. Miếng cầm máu mũi
6. PP2500262993 - Phần 64. Ống thông ổ bụng
7. PP2500262996 - Phần 67. Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ
8. PP2500262999 - Phần 70. Ống hút thai các loại, các cỡ
9. PP2500263014 - Phần 85. Tay dao mổ điện sử dụng một lần
10. PP2500263044 - Phần 115. Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ
11. PP2500263056 - Phần 127. Tấm trải, tạp dề y tế
12. PP2500263075 - Phần 146. Bao chụp đầu đèn
1. PP2500263109 - Phần 180. Dao phẫu thuật dung trong chuyên khoa Mắt
2. PP2500263111 - Phần 182. Vòng căng bao, dùng trong chuyên khoa Mắt
1. PP2500263087 - Phần 158. Bộ hỗ trợ điều trị vết thương khó lành
2. PP2500263096 - Phần 167. Gel điều trị vết thương khó lành
1. PP2500263070 - Phần 141. Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt
2. PP2500263071 - Phần 142. Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ
3. PP2500263072 - Phần 143. Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ
4. PP2500263073 - Phần 144. Kìm sinh thiết nội soi tiêu hóa
5. PP2500263076 - Phần 147. Ngáng miệng sử dụng 1 lần
1. PP2500262931 - Phần 2. Bông, băng thấm nước các cỡ
2. PP2500262932 - Phần 3. Tăm bông vô trùng các loại, các cỡ
3. PP2500262937 - Phần 8. Băng keo dính các cỡ
4. PP2500262939 - Phần 10. Băng dính co giãn các cỡ
5. PP2500262944 - Phần 15. Băng cá nhân
6. PP2500262945 - Phần 16. Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu các loại, các cỡ
7. PP2500262946 - Phần 17. Băng gạc vô trùng các cỡ
8. PP2500263006 - Phần 77. Bộ tiêm chích tiệt trùng
9. PP2500263041 - Phần 112. Khẩu trang y tế các loại
10. PP2500263047 - Phần 118. Dao mổ siêu âm các loại, các cỡ
11. PP2500263048 - Phần 119. Dây dao dùng cho hệ thống dao mổ siêu âm các cỡ
12. PP2500263054 - Phần 125. Nón phẫu thuật tiệt trùng
13. PP2500263055 - Phần 126. Săng mổ các cỡ
1. PP2500262953 - Phần 24. Bộ đón bé chào đời
2. PP2500262955 - Phần 26. Áo phẫu thuật
3. PP2500263006 - Phần 77. Bộ tiêm chích tiệt trùng
4. PP2500263062 - Phần 133. Bộ khăn tổng quát vải không dệt
5. PP2500263063 - Phần 134. Bộ khăn mổ sanh vải không dệt
1. PP2500262963 - Phần 34. Bình dẫn lưu áp lực âm dạng lò xo
2. PP2500262967 - Phần 38. Bơm tiêm insullin sử dụng một lần
3. PP2500262974 - Phần 45. Kim chọc dò các loại, các cỡ
4. PP2500262982 - Phần 53. Dây nối bơm tiêm điện loại dài
5. PP2500262992 - Phần 63. Ống nội khí quản lò xo và dụng cụ cố định ống nội khí quản
6. PP2500262997 - Phần 68. Bộ hút đàm kín
7. PP2500262998 - Phần 69. Ống dẫn lưu các loại, các cỡ
8. PP2500263001 - Phần 72. Ống nối dây máy thở
9. PP2500263003 - Phần 74. Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ
10. PP2500263009 - Phần 80. Kim gây tê ngoài màng cứng
11. PP2500263010 - Phần 81. Bộ dẫn lưu, dẫn truyền các loại
12. PP2500263038 - Phần 109. Phin lọc khí các loại, các cỡ
13. PP2500263039 - Phần 110. Phin lọc có chức năng giữ ẩm
14. PP2500263042 - Phần 113. Mask xông khí dung các loại
15. PP2500263043 - Phần 114. Co nối chữ T dùng cho máy phun khí dung
16. PP2500263058 - Phần 129. Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ
17. PP2500263059 - Phần 130. Dây cho ăn silicon
18. PP2500263112 - Phần 183. Bao đo và tạo áp lực xâm lấn
1. PP2500263039 - Phần 110. Phin lọc có chức năng giữ ẩm
2. PP2500263043 - Phần 114. Co nối chữ T dùng cho máy phun khí dung
1. PP2500262950 - Phần 21. Gạc y tế tiệt trùng các loại
2. PP2500262951 - Phần 22. Gạc dùng trong phẫu thuật các cỡ
3. PP2500262954 - Phần 25. Áo choàng phẫu thuật
4. PP2500262956 - Phần 27. Vật liệu cầm máu cellulose, dạng bông xốp tự tiêu
5. PP2500262958 - Phần 29. Vật liệu cầm máu gelatin
6. PP2500262959 - Phần 30. Sáp cầm máu xương
7. PP2500262996 - Phần 67. Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ
8. PP2500263006 - Phần 77. Bộ tiêm chích tiệt trùng
9. PP2500263054 - Phần 125. Nón phẫu thuật tiệt trùng
10. PP2500263055 - Phần 126. Săng mổ các cỡ
1. PP2500262939 - Phần 10. Băng dính co giãn các cỡ
1. PP2500263001 - Phần 72. Ống nối dây máy thở
2. PP2500263002 - Phần 73. Bóp bóng giúp thở các cỡ
3. PP2500263038 - Phần 109. Phin lọc khí các loại, các cỡ
4. PP2500263043 - Phần 114. Co nối chữ T dùng cho máy phun khí dung
1. PP2500263015 - Phần 86. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polyamide các cỡ
2. PP2500263017 - Phần 88. Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi các cỡ
3. PP2500263018 - Phần 89. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim tròn các cỡ
4. PP2500263025 - Phần 96. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid các cỡ
1. PP2500262962 - Phần 33. Bộ xốp điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm
2. PP2500263079 - Phần 150. Chất làm đầy, bôi trơn khớp gối
1. PP2500262963 - Phần 34. Bình dẫn lưu áp lực âm dạng lò xo
2. PP2500263001 - Phần 72. Ống nối dây máy thở
3. PP2500263002 - Phần 73. Bóp bóng giúp thở các cỡ
4. PP2500263012 - Phần 83. Miếng dán điện cực các loại
5. PP2500263014 - Phần 85. Tay dao mổ điện sử dụng một lần
6. PP2500263038 - Phần 109. Phin lọc khí các loại, các cỡ
7. PP2500263039 - Phần 110. Phin lọc có chức năng giữ ẩm
8. PP2500263069 - Phần 140. Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ
9. PP2500263070 - Phần 141. Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt
10. PP2500263071 - Phần 142. Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ
11. PP2500263072 - Phần 143. Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ
12. PP2500263073 - Phần 144. Kìm sinh thiết nội soi tiêu hóa
1. PP2500263100 - Phần 171. Dung dịch rửa vết thương
2. PP2500263101 - Phần 172. Gel sát khuẩn nhanh lành vết thương
1. PP2500262957 - Phần 28. Vật liệu cầm máu cellulose, dạng lưới mềm tự tiêu
2. PP2500262958 - Phần 29. Vật liệu cầm máu gelatin
3. PP2500262977 - Phần 48. Vật tư tiêu hao dùng trong điện cơ
1. PP2500262968 - Phần 39. Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
2. PP2500262980 - Phần 51. Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ
3. PP2500262981 - Phần 52. Dây nối bơm thuốc các loại
4. PP2500262985 - Phần 56. Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
5. PP2500262986 - Phần 57. Găng tay sử dụng trong phẫu thuật
6. PP2500263049 - Phần 120. Gel siêu âm, gel bôi trơn các loại
1. PP2500262940 - Phần 11. Băng dính vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật
2. PP2500262943 - Phần 14. Màng dán phẫu thuật có chứa chất kháng khuẩn các cỡ
3. PP2500263004 - Phần 75. Băng keo thử nhiệt các loại, các cỡ
4. PP2500263007 - Phần 78. Chỉ thị hoá học dùng trong tiệt khuẩn bằng hơi nước
5. PP2500263013 - Phần 84. Miếng dán điện cực tim
6. PP2500263039 - Phần 110. Phin lọc có chức năng giữ ẩm
1. PP2500262957 - Phần 28. Vật liệu cầm máu cellulose, dạng lưới mềm tự tiêu
2. PP2500262958 - Phần 29. Vật liệu cầm máu gelatin
3. PP2500262959 - Phần 30. Sáp cầm máu xương
4. PP2500262982 - Phần 53. Dây nối bơm tiêm điện loại dài
5. PP2500263015 - Phần 86. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polyamide các cỡ
6. PP2500263017 - Phần 88. Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi các cỡ
7. PP2500263018 - Phần 89. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim tròn các cỡ
8. PP2500263023 - Phần 94. Chỉ dùng cho chuyên khoa mắt
9. PP2500263103 - Phần 174. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ, đầu đe không tháo rời
10. PP2500263104 - Phần 175. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ
1. PP2500263033 - Phần 104. Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ
1. PP2500262962 - Phần 33. Bộ xốp điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm
2. PP2500263104 - Phần 175. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ
3. PP2500263106 - Phần 177. Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng
1. PP2500262971 - Phần 42. Que, kim thử đường huyết
2. PP2500262972 - Phần 43. Bộ que thử đường huyết kèm kim lấy máu
1. PP2500262978 - Phần 49. Kim châm cứu các cỡ
2. PP2500262989 - Phần 60. Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ
3. PP2500263002 - Phần 73. Bóp bóng giúp thở các cỡ
4. PP2500263003 - Phần 74. Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ
5. PP2500263044 - Phần 115. Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ
6. PP2500263054 - Phần 125. Nón phẫu thuật tiệt trùng
1. PP2500262971 - Phần 42. Que, kim thử đường huyết
2. PP2500262972 - Phần 43. Bộ que thử đường huyết kèm kim lấy máu
1. PP2500262987 - Phần 58. Bộ bơm rửa vết thương dùng trong phẫu thuật
1. PP2500262985 - Phần 56. Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
2. PP2500262986 - Phần 57. Găng tay sử dụng trong phẫu thuật
3. PP2500263041 - Phần 112. Khẩu trang y tế các loại
4. PP2500263054 - Phần 125. Nón phẫu thuật tiệt trùng
1. PP2500263015 - Phần 86. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polyamide các cỡ
2. PP2500263017 - Phần 88. Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi các cỡ
3. PP2500263044 - Phần 115. Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ
1. PP2500263121 - Phần 192. Bộ kit lọc máu liên tục (Phù hợp với máy lọc máu Model: MultiFiltrate PRO)
1. PP2500263063 - Phần 134. Bộ khăn mổ sanh vải không dệt
2. PP2500263064 - Phần 135. Bộ khăn phẫu thuật nội soi vải không dệt
3. PP2500263065 - Phần 136. Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa vải không dệt
1. PP2500262985 - Phần 56. Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
1. PP2500263109 - Phần 180. Dao phẫu thuật dung trong chuyên khoa Mắt
1. PP2500262961 - Phần 32. Bộ kít xốp và túi dịch sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm
1. PP2500262936 - Phần 7. Băng thun co giãn các cỡ
2. PP2500262950 - Phần 21. Gạc y tế tiệt trùng các loại
3. PP2500262951 - Phần 22. Gạc dùng trong phẫu thuật các cỡ
4. PP2500262954 - Phần 25. Áo choàng phẫu thuật
5. PP2500262955 - Phần 26. Áo phẫu thuật
6. PP2500263006 - Phần 77. Bộ tiêm chích tiệt trùng
7. PP2500263041 - Phần 112. Khẩu trang y tế các loại
8. PP2500263054 - Phần 125. Nón phẫu thuật tiệt trùng
9. PP2500263055 - Phần 126. Săng mổ các cỡ
10. PP2500263062 - Phần 133. Bộ khăn tổng quát vải không dệt
11. PP2500263063 - Phần 134. Bộ khăn mổ sanh vải không dệt
12. PP2500263064 - Phần 135. Bộ khăn phẫu thuật nội soi vải không dệt
13. PP2500263065 - Phần 136. Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa vải không dệt
1. PP2500262969 - Phần 40. Vật tư tiêu hao dùng cho thiết bị chẩn đoán hình ảnh
1. PP2500262964 - Phần 35. Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ
2. PP2500262965 - Phần 36. Bơm tiêm 10ml, 20ml dùng một lần các loại
3. PP2500262966 - Phần 37. Bơm tiêm 50ml dùng một lần các loại
4. PP2500262967 - Phần 38. Bơm tiêm insullin sử dụng một lần
5. PP2500262970 - Phần 41. Kim tiêm dùng một lần các loại, các cỡ
1. PP2500263122 - Phần 193. Phim X-quang các loại, các cỡ (phù hợp sử dụng cho các dòng máy in phim khô Drystar 5302 và 5301, Drystar AXYS, Drystar 5503)
1. PP2500262952 - Phần 23. Kẹp rốn dùng cho trẻ sơ sinh
2. PP2500262964 - Phần 35. Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ
3. PP2500262965 - Phần 36. Bơm tiêm 10ml, 20ml dùng một lần các loại
4. PP2500262966 - Phần 37. Bơm tiêm 50ml dùng một lần các loại
5. PP2500262967 - Phần 38. Bơm tiêm insullin sử dụng một lần
6. PP2500262968 - Phần 39. Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
7. PP2500262970 - Phần 41. Kim tiêm dùng một lần các loại, các cỡ
8. PP2500262979 - Phần 50. Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ
9. PP2500262980 - Phần 51. Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ
10. PP2500262981 - Phần 52. Dây nối bơm thuốc các loại
11. PP2500262982 - Phần 53. Dây nối bơm tiêm điện loại dài
12. PP2500262983 - Phần 54. Dây nối bơm tiêm điện các cỡ
13. PP2500262989 - Phần 60. Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ
14. PP2500262995 - Phần 66. Ống (sonde) rửa dạ dày các loại, các cỡ
15. PP2500262996 - Phần 67. Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ
16. PP2500263003 - Phần 74. Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ
17. PP2500263042 - Phần 113. Mask xông khí dung các loại
18. PP2500263060 - Phần 131. Túi đựng thức ăn đưa vào dạ dày
1. PP2500262944 - Phần 15. Băng cá nhân
2. PP2500262990 - Phần 61. Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ
3. PP2500263003 - Phần 74. Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ
4. PP2500263025 - Phần 96. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid các cỡ
5. PP2500263042 - Phần 113. Mask xông khí dung các loại
6. PP2500263052 - Phần 123. Giấy in siêu âm
7. PP2500263113 - Phần 184. Bộ dây truyền máu trong chạy thận
8. PP2500263114 - Phần 185. Kim chạy thận các cỡ
1. PP2500262974 - Phần 45. Kim chọc dò các loại, các cỡ
1. PP2500262953 - Phần 24. Bộ đón bé chào đời
2. PP2500263062 - Phần 133. Bộ khăn tổng quát vải không dệt
3. PP2500263066 - Phần 137. Bộ khăn phẫu thuật sản khoa vải không dệt
1. PP2500262930 - Phần 1. Bông không thấm nước, tấm lót sản khoa các cỡ
2. PP2500262932 - Phần 3. Tăm bông vô trùng các loại, các cỡ
3. PP2500262950 - Phần 21. Gạc y tế tiệt trùng các loại
4. PP2500262951 - Phần 22. Gạc dùng trong phẫu thuật các cỡ
5. PP2500262954 - Phần 25. Áo choàng phẫu thuật
6. PP2500263006 - Phần 77. Bộ tiêm chích tiệt trùng
7. PP2500263041 - Phần 112. Khẩu trang y tế các loại
8. PP2500263054 - Phần 125. Nón phẫu thuật tiệt trùng
9. PP2500263055 - Phần 126. Săng mổ các cỡ
1. PP2500262933 - Phần 4. Băng bó bột các cỡ
1. PP2500262937 - Phần 8. Băng keo dính các cỡ
2. PP2500262939 - Phần 10. Băng dính co giãn các cỡ
3. PP2500262956 - Phần 27. Vật liệu cầm máu cellulose, dạng bông xốp tự tiêu
4. PP2500262957 - Phần 28. Vật liệu cầm máu cellulose, dạng lưới mềm tự tiêu
5. PP2500262967 - Phần 38. Bơm tiêm insullin sử dụng một lần
6. PP2500262970 - Phần 41. Kim tiêm dùng một lần các loại, các cỡ
7. PP2500262978 - Phần 49. Kim châm cứu các cỡ
8. PP2500262985 - Phần 56. Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
9. PP2500262988 - Phần 59. Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ
10. PP2500263052 - Phần 123. Giấy in siêu âm
11. PP2500263053 - Phần 124. Giấy điện tim các loại
12. PP2500263113 - Phần 184. Bộ dây truyền máu trong chạy thận