MS-02: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao năm 2025-2026

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
MS-02: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao năm 2025-2026
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm hóa chất tiệt trùng, hóa chất lọc máu, vật tư y tế và vật tư khác không thuộc danh mục vật tư y tế phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025-2026 tại Bệnh viện Quân y 7A
Thời gian thực hiện gói thầu
18 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 18/08/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:14 18/08/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
96
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500262930 Phần 1. Bông không thấm nước, tấm lót sản khoa các cỡ vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 99.939.000 99.939.000 0
2 PP2500262931 Phần 2. Bông, băng thấm nước các cỡ vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 133.526.400 133.526.400 0
3 PP2500262932 Phần 3. Tăm bông vô trùng các loại, các cỡ vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 73.600.000 73.600.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 84.000.000 84.000.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 84.000.000 84.000.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 73.600.000 73.600.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 84.000.000 84.000.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 84.000.000 84.000.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 73.600.000 73.600.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 84.000.000 84.000.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 84.000.000 84.000.000 0
4 PP2500262933 Phần 4. Băng bó bột các cỡ vn4300898906 CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD 150 3.584.400 180 123.600.000 123.600.000 0
5 PP2500262934 Phần 5. Bột bó thuỷ tinh các cỡ vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 150 24.263.300 180 78.000.000 78.000.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 48.069.000 48.069.000 0
vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 150 24.263.300 180 78.000.000 78.000.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 48.069.000 48.069.000 0
6 PP2500262935 Phần 6. Băng bó bột thạch cao các cỡ vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 150 24.263.300 180 13.800.000 13.800.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 4.425.400 180 12.200.000 12.200.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 5.987.100 5.987.100 0
vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 150 24.263.300 180 13.800.000 13.800.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 4.425.400 180 12.200.000 12.200.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 5.987.100 5.987.100 0
vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 150 24.263.300 180 13.800.000 13.800.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 4.425.400 180 12.200.000 12.200.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 5.987.100 5.987.100 0
7 PP2500262936 Phần 7. Băng thun co giãn các cỡ vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 38.016.900 180 580.300.000 580.300.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 219.080.000 219.080.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 38.016.900 180 580.300.000 580.300.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 219.080.000 219.080.000 0
8 PP2500262937 Phần 8. Băng keo dính các cỡ vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 38.016.900 180 334.035.000 334.035.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 250.103.700 250.103.700 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 210.160.000 210.160.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 38.016.900 180 334.035.000 334.035.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 250.103.700 250.103.700 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 210.160.000 210.160.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 38.016.900 180 334.035.000 334.035.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 250.103.700 250.103.700 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 210.160.000 210.160.000 0
9 PP2500262938 Phần 9. Băng thun co giãn có keo dính cố định các cỡ vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 38.016.900 180 55.170.000 55.170.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 47.800.000 47.800.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 38.016.900 180 55.170.000 55.170.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 47.800.000 47.800.000 0
10 PP2500262939 Phần 10. Băng dính co giãn các cỡ vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 38.016.900 180 116.520.000 116.520.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 64.800.000 64.800.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 71.022.000 71.022.000 0
vn0311729606 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG 150 3.379.100 180 100.700.000 100.700.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 39.500.000 39.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 38.016.900 180 116.520.000 116.520.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 64.800.000 64.800.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 71.022.000 71.022.000 0
vn0311729606 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG 150 3.379.100 180 100.700.000 100.700.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 39.500.000 39.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 38.016.900 180 116.520.000 116.520.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 64.800.000 64.800.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 71.022.000 71.022.000 0
vn0311729606 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG 150 3.379.100 180 100.700.000 100.700.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 39.500.000 39.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 38.016.900 180 116.520.000 116.520.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 64.800.000 64.800.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 71.022.000 71.022.000 0
vn0311729606 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG 150 3.379.100 180 100.700.000 100.700.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 39.500.000 39.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 38.016.900 180 116.520.000 116.520.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 64.800.000 64.800.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 71.022.000 71.022.000 0
vn0311729606 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG 150 3.379.100 180 100.700.000 100.700.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 39.500.000 39.500.000 0
11 PP2500262940 Phần 11. Băng dính vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 44.307.500 44.307.500 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 150 56.406.500 180 96.978.500 96.978.500 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 44.307.500 44.307.500 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 150 56.406.500 180 96.978.500 96.978.500 0
12 PP2500262941 Phần 12. Băng dán điều trị vết thương các cỡ vn0303234198 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH 150 18.120.700 180 374.600.000 374.600.000 0
13 PP2500262942 Phần 13. Băng xốp dán vết thương vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 65.920.000 65.920.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 150 5.639.300 180 52.752.000 52.752.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 65.920.000 65.920.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 150 5.639.300 180 52.752.000 52.752.000 0
14 PP2500262943 Phần 14. Màng dán phẫu thuật có chứa chất kháng khuẩn các cỡ vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 1.015.954.800 1.015.954.800 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 150 56.406.500 180 1.112.760.000 1.112.760.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 1.015.954.800 1.015.954.800 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 150 56.406.500 180 1.112.760.000 1.112.760.000 0
15 PP2500262944 Phần 15. Băng cá nhân vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 38.016.900 180 150.000.000 150.000.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 37.000.000 37.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 90.000.000 90.000.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 78.750.000 78.750.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 31.500.000 31.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 38.016.900 180 150.000.000 150.000.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 37.000.000 37.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 90.000.000 90.000.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 78.750.000 78.750.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 31.500.000 31.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 38.016.900 180 150.000.000 150.000.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 37.000.000 37.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 90.000.000 90.000.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 78.750.000 78.750.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 31.500.000 31.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 38.016.900 180 150.000.000 150.000.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 37.000.000 37.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 90.000.000 90.000.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 78.750.000 78.750.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 31.500.000 31.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 38.016.900 180 150.000.000 150.000.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 37.000.000 37.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 90.000.000 90.000.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 78.750.000 78.750.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 31.500.000 31.500.000 0
16 PP2500262945 Phần 16. Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu các loại, các cỡ vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 38.016.900 180 9.636.000 9.636.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 5.670.000 5.670.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 38.016.900 180 9.636.000 9.636.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 5.670.000 5.670.000 0
17 PP2500262946 Phần 17. Băng gạc vô trùng các cỡ vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 21.525.000 21.525.000 0
18 PP2500262947 Phần 18. Băng có gạc vô trùng không thấm nước vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 38.016.900 180 64.730.000 64.730.000 0
19 PP2500262948 Phần 19. Gạc mở khí quản vn0304835307 CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI 150 1.206.900 180 23.625.000 23.625.000 0
20 PP2500262950 Phần 21. Gạc y tế tiệt trùng các loại vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 69.482.700 69.482.700 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 85.653.800 85.653.800 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 100.485.000 100.485.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 69.482.700 69.482.700 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 85.653.800 85.653.800 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 100.485.000 100.485.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 69.482.700 69.482.700 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 85.653.800 85.653.800 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 100.485.000 100.485.000 0
21 PP2500262951 Phần 22. Gạc dùng trong phẫu thuật các cỡ vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 1.106.360.000 1.106.360.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 1.101.160.000 1.101.160.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 1.396.710.000 1.396.710.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 1.106.360.000 1.106.360.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 1.101.160.000 1.101.160.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 1.396.710.000 1.396.710.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 1.106.360.000 1.106.360.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 1.101.160.000 1.101.160.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 1.396.710.000 1.396.710.000 0
22 PP2500262952 Phần 23. Kẹp rốn dùng cho trẻ sơ sinh vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 5.450.000 5.450.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 4.425.400 180 7.000.000 7.000.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 4.305.000 4.305.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 7.500.000 7.500.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 5.450.000 5.450.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 4.425.400 180 7.000.000 7.000.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 4.305.000 4.305.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 7.500.000 7.500.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 5.450.000 5.450.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 4.425.400 180 7.000.000 7.000.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 4.305.000 4.305.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 7.500.000 7.500.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 5.450.000 5.450.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 4.425.400 180 7.000.000 7.000.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 4.305.000 4.305.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 7.500.000 7.500.000 0
23 PP2500262953 Phần 24. Bộ đón bé chào đời vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 443.627.000 443.627.000 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 150 108.377.900 195 331.285.500 331.285.500 0
vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 150 34.743.400 180 381.822.000 381.822.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 443.627.000 443.627.000 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 150 108.377.900 195 331.285.500 331.285.500 0
vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 150 34.743.400 180 381.822.000 381.822.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 443.627.000 443.627.000 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 150 108.377.900 195 331.285.500 331.285.500 0
vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 150 34.743.400 180 381.822.000 381.822.000 0
24 PP2500262954 Phần 25. Áo choàng phẫu thuật vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 367.500.000 367.500.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 332.050.000 332.050.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 373.750.000 373.750.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 255.000.000 255.000.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 367.500.000 367.500.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 332.050.000 332.050.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 373.750.000 373.750.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 255.000.000 255.000.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 367.500.000 367.500.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 332.050.000 332.050.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 373.750.000 373.750.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 255.000.000 255.000.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 367.500.000 367.500.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 332.050.000 332.050.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 373.750.000 373.750.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 255.000.000 255.000.000 0
25 PP2500262955 Phần 26. Áo phẫu thuật vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 57.600.000 57.600.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 52.200.000 52.200.000 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 150 108.377.900 195 37.800.000 37.800.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 43.470.000 43.470.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 57.600.000 57.600.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 52.200.000 52.200.000 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 150 108.377.900 195 37.800.000 37.800.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 43.470.000 43.470.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 57.600.000 57.600.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 52.200.000 52.200.000 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 150 108.377.900 195 37.800.000 37.800.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 43.470.000 43.470.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 57.600.000 57.600.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 52.200.000 52.200.000 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 150 108.377.900 195 37.800.000 37.800.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 43.470.000 43.470.000 0
26 PP2500262956 Phần 27. Vật liệu cầm máu cellulose, dạng bông xốp tự tiêu vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 46.440.000 46.440.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 63.000.000 63.000.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 46.440.000 46.440.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 63.000.000 63.000.000 0
27 PP2500262957 Phần 28. Vật liệu cầm máu cellulose, dạng lưới mềm tự tiêu vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 138.600.000 138.600.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 167.580.000 167.580.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 124.320.000 124.320.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 150 14.960.100 180 170.100.000 170.100.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 122.000.000 122.000.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 96.000.000 96.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 138.600.000 138.600.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 167.580.000 167.580.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 124.320.000 124.320.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 150 14.960.100 180 170.100.000 170.100.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 122.000.000 122.000.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 96.000.000 96.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 138.600.000 138.600.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 167.580.000 167.580.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 124.320.000 124.320.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 150 14.960.100 180 170.100.000 170.100.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 122.000.000 122.000.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 96.000.000 96.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 138.600.000 138.600.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 167.580.000 167.580.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 124.320.000 124.320.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 150 14.960.100 180 170.100.000 170.100.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 122.000.000 122.000.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 96.000.000 96.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 138.600.000 138.600.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 167.580.000 167.580.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 124.320.000 124.320.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 150 14.960.100 180 170.100.000 170.100.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 122.000.000 122.000.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 96.000.000 96.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 138.600.000 138.600.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 167.580.000 167.580.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 124.320.000 124.320.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 150 14.960.100 180 170.100.000 170.100.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 122.000.000 122.000.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 96.000.000 96.000.000 0
28 PP2500262958 Phần 29. Vật liệu cầm máu gelatin vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 71.820.000 71.820.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 66.780.000 66.780.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 68.640.000 68.640.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 150 14.960.100 180 113.400.000 113.400.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 69.300.000 69.300.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 71.820.000 71.820.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 66.780.000 66.780.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 68.640.000 68.640.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 150 14.960.100 180 113.400.000 113.400.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 69.300.000 69.300.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 71.820.000 71.820.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 66.780.000 66.780.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 68.640.000 68.640.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 150 14.960.100 180 113.400.000 113.400.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 69.300.000 69.300.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 71.820.000 71.820.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 66.780.000 66.780.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 68.640.000 68.640.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 150 14.960.100 180 113.400.000 113.400.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 69.300.000 69.300.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 71.820.000 71.820.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 66.780.000 66.780.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 68.640.000 68.640.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 150 14.960.100 180 113.400.000 113.400.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 69.300.000 69.300.000 0
29 PP2500262959 Phần 30. Sáp cầm máu xương vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 11.540.000 11.540.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 10.080.000 10.080.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 8.600.000 8.600.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 9.030.000 9.030.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 9.240.000 9.240.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 9.720.000 9.720.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 11.540.000 11.540.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 10.080.000 10.080.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 8.600.000 8.600.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 9.030.000 9.030.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 9.240.000 9.240.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 9.720.000 9.720.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 11.540.000 11.540.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 10.080.000 10.080.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 8.600.000 8.600.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 9.030.000 9.030.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 9.240.000 9.240.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 9.720.000 9.720.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 11.540.000 11.540.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 10.080.000 10.080.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 8.600.000 8.600.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 9.030.000 9.030.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 9.240.000 9.240.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 9.720.000 9.720.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 11.540.000 11.540.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 10.080.000 10.080.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 8.600.000 8.600.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 9.030.000 9.030.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 9.240.000 9.240.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 9.720.000 9.720.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 11.540.000 11.540.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 10.080.000 10.080.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 8.600.000 8.600.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 9.030.000 9.030.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 9.240.000 9.240.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 9.720.000 9.720.000 0
30 PP2500262960 Phần 31. Miếng cầm máu mũi vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 59.850.000 59.850.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 53.865.000 53.865.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 59.850.000 59.850.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 53.865.000 53.865.000 0
31 PP2500262961 Phần 32. Bộ kít xốp và túi dịch sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm vn0304903412 Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi 150 252.666.600 180 820.000.000 820.000.000 0
vn0317104495 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN 150 27.550.000 180 606.669.000 606.669.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi 150 252.666.600 180 820.000.000 820.000.000 0
vn0317104495 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN 150 27.550.000 180 606.669.000 606.669.000 0
32 PP2500262962 Phần 33. Bộ xốp điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 360.916.600 180 5.449.600.000 5.449.600.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi 150 252.666.600 180 2.876.250.000 2.876.250.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 225.040.000 190 4.094.970.000 4.094.970.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 150 254.952.100 180 4.336.500.000 4.336.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 360.916.600 180 5.449.600.000 5.449.600.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi 150 252.666.600 180 2.876.250.000 2.876.250.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 225.040.000 190 4.094.970.000 4.094.970.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 150 254.952.100 180 4.336.500.000 4.336.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 360.916.600 180 5.449.600.000 5.449.600.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi 150 252.666.600 180 2.876.250.000 2.876.250.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 225.040.000 190 4.094.970.000 4.094.970.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 150 254.952.100 180 4.336.500.000 4.336.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 360.916.600 180 5.449.600.000 5.449.600.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi 150 252.666.600 180 2.876.250.000 2.876.250.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 225.040.000 190 4.094.970.000 4.094.970.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 150 254.952.100 180 4.336.500.000 4.336.500.000 0
33 PP2500262963 Phần 34. Bình dẫn lưu áp lực âm dạng lò xo vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 360.916.600 180 311.600.000 311.600.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 150 166.471.600 180 275.600.000 275.600.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 319.200.000 319.200.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 306.516.000 306.516.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 283.920.000 283.920.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 360.916.600 180 311.600.000 311.600.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 150 166.471.600 180 275.600.000 275.600.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 319.200.000 319.200.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 306.516.000 306.516.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 283.920.000 283.920.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 360.916.600 180 311.600.000 311.600.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 150 166.471.600 180 275.600.000 275.600.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 319.200.000 319.200.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 306.516.000 306.516.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 283.920.000 283.920.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 360.916.600 180 311.600.000 311.600.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 150 166.471.600 180 275.600.000 275.600.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 319.200.000 319.200.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 306.516.000 306.516.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 283.920.000 283.920.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 360.916.600 180 311.600.000 311.600.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 150 166.471.600 180 275.600.000 275.600.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 319.200.000 319.200.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 306.516.000 306.516.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 283.920.000 283.920.000 0
34 PP2500262964 Phần 35. Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 154.390.000 154.390.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 17.605.400 180 139.100.000 139.100.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 145.790.000 145.790.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 154.390.000 154.390.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 17.605.400 180 139.100.000 139.100.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 145.790.000 145.790.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 154.390.000 154.390.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 17.605.400 180 139.100.000 139.100.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 145.790.000 145.790.000 0
35 PP2500262965 Phần 36. Bơm tiêm 10ml, 20ml dùng một lần các loại vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 175.440.000 175.440.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 17.605.400 180 161.480.000 161.480.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 161.920.000 161.920.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 175.440.000 175.440.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 17.605.400 180 161.480.000 161.480.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 161.920.000 161.920.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 175.440.000 175.440.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 17.605.400 180 161.480.000 161.480.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 161.920.000 161.920.000 0
36 PP2500262966 Phần 37. Bơm tiêm 50ml dùng một lần các loại vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 30.000.000 30.000.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 17.605.400 180 26.340.000 26.340.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 28.728.000 28.728.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 30.000.000 30.000.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 17.605.400 180 26.340.000 26.340.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 28.728.000 28.728.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 30.000.000 30.000.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 17.605.400 180 26.340.000 26.340.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 28.728.000 28.728.000 0
37 PP2500262967 Phần 38. Bơm tiêm insullin sử dụng một lần vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 26.000.000 26.000.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 27.720.000 27.720.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 41.160.000 41.160.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 17.605.400 180 19.600.000 19.600.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 28.800.000 28.800.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 40.000.000 40.000.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 26.000.000 26.000.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 27.720.000 27.720.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 41.160.000 41.160.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 17.605.400 180 19.600.000 19.600.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 28.800.000 28.800.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 40.000.000 40.000.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 26.000.000 26.000.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 27.720.000 27.720.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 41.160.000 41.160.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 17.605.400 180 19.600.000 19.600.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 28.800.000 28.800.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 40.000.000 40.000.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 26.000.000 26.000.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 27.720.000 27.720.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 41.160.000 41.160.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 17.605.400 180 19.600.000 19.600.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 28.800.000 28.800.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 40.000.000 40.000.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 26.000.000 26.000.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 27.720.000 27.720.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 41.160.000 41.160.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 17.605.400 180 19.600.000 19.600.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 28.800.000 28.800.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 40.000.000 40.000.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 26.000.000 26.000.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 27.720.000 27.720.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 41.160.000 41.160.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 17.605.400 180 19.600.000 19.600.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 28.800.000 28.800.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 40.000.000 40.000.000 0
38 PP2500262968 Phần 39. Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 3.850.000 3.850.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 2.800.000 2.800.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 8.505.000 8.505.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 9.660.000 9.660.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 8.400.000 8.400.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 3.850.000 3.850.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 2.800.000 2.800.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 8.505.000 8.505.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 9.660.000 9.660.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 8.400.000 8.400.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 3.850.000 3.850.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 2.800.000 2.800.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 8.505.000 8.505.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 9.660.000 9.660.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 8.400.000 8.400.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 3.850.000 3.850.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 2.800.000 2.800.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 8.505.000 8.505.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 9.660.000 9.660.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 8.400.000 8.400.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 3.850.000 3.850.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 2.800.000 2.800.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 8.505.000 8.505.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 9.660.000 9.660.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 8.400.000 8.400.000 0
39 PP2500262969 Phần 40. Vật tư tiêu hao dùng cho thiết bị chẩn đoán hình ảnh vn0402257301 CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN 150 5.152.100 180 147.924.000 147.924.000 0
40 PP2500262970 Phần 41. Kim tiêm dùng một lần các loại, các cỡ vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 40.500.000 40.500.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 17.605.400 180 41.250.000 41.250.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 42.000.000 42.000.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 50.000.000 50.000.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 40.500.000 40.500.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 17.605.400 180 41.250.000 41.250.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 42.000.000 42.000.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 50.000.000 50.000.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 40.500.000 40.500.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 17.605.400 180 41.250.000 41.250.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 42.000.000 42.000.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 50.000.000 50.000.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 40.500.000 40.500.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 17.605.400 180 41.250.000 41.250.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 42.000.000 42.000.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 50.000.000 50.000.000 0
41 PP2500262971 Phần 42. Que, kim thử đường huyết vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.004.000 180 276.000.000 276.000.000 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 150 11.136.000 180 137.200.000 137.200.000 0
vn0314659347 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ GLK 150 11.136.000 180 182.000.000 182.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.004.000 180 276.000.000 276.000.000 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 150 11.136.000 180 137.200.000 137.200.000 0
vn0314659347 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ GLK 150 11.136.000 180 182.000.000 182.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 8.004.000 180 276.000.000 276.000.000 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 150 11.136.000 180 137.200.000 137.200.000 0
vn0314659347 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ GLK 150 11.136.000 180 182.000.000 182.000.000 0
42 PP2500262972 Phần 43. Bộ que thử đường huyết kèm kim lấy máu vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 150 11.136.000 180 105.000.000 105.000.000 0
vn0314659347 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ GLK 150 11.136.000 180 115.500.000 115.500.000 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 150 11.136.000 180 105.000.000 105.000.000 0
vn0314659347 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ GLK 150 11.136.000 180 115.500.000 115.500.000 0
43 PP2500262973 Phần 44. Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 150 15.709.000 180 541.212.000 541.212.000 0
44 PP2500262974 Phần 45. Kim chọc dò các loại, các cỡ vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 283.200.000 283.200.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 150 11.187.800 180 283.500.000 283.500.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 245.385.000 245.385.000 0
vn2902139927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL 150 8.264.600 180 157.500.000 157.500.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 283.200.000 283.200.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 150 11.187.800 180 283.500.000 283.500.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 245.385.000 245.385.000 0
vn2902139927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL 150 8.264.600 180 157.500.000 157.500.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 283.200.000 283.200.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 150 11.187.800 180 283.500.000 283.500.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 245.385.000 245.385.000 0
vn2902139927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL 150 8.264.600 180 157.500.000 157.500.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 283.200.000 283.200.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 150 11.187.800 180 283.500.000 283.500.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 245.385.000 245.385.000 0
vn2902139927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL 150 8.264.600 180 157.500.000 157.500.000 0
45 PP2500262975 Phần 46. Kim nha các cỡ vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 18.900.000 18.900.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 21.924.000 21.924.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 18.900.000 18.900.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 21.924.000 21.924.000 0
46 PP2500262976 Phần 47. Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 171.973.600 171.973.600 0
47 PP2500262977 Phần 48. Vật tư tiêu hao dùng trong điện cơ vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 150 14.960.100 180 219.650.000 219.650.000 0
48 PP2500262978 Phần 49. Kim châm cứu các cỡ vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 67.550.000 67.550.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 73.500.000 73.500.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 90.300.000 90.300.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 71.750.000 71.750.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 67.550.000 67.550.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 73.500.000 73.500.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 90.300.000 90.300.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 71.750.000 71.750.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 67.550.000 67.550.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 73.500.000 73.500.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 90.300.000 90.300.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 71.750.000 71.750.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 20.807.000 180 67.550.000 67.550.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 73.500.000 73.500.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 90.300.000 90.300.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 71.750.000 71.750.000 0
49 PP2500262979 Phần 50. Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 1.846.530.000 1.846.530.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 319.500.000 319.500.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 1.846.530.000 1.846.530.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 319.500.000 319.500.000 0
50 PP2500262980 Phần 51. Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 195.976.000 195.976.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 120.960.000 120.960.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 68.400.000 68.400.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 195.976.000 195.976.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 120.960.000 120.960.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 68.400.000 68.400.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 195.976.000 195.976.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 120.960.000 120.960.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 68.400.000 68.400.000 0
51 PP2500262981 Phần 52. Dây nối bơm thuốc các loại vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 16.458.400 16.458.400 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 54.029.600 54.029.600 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 28.276.800 28.276.800 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 23.224.000 23.224.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 16.458.400 16.458.400 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 54.029.600 54.029.600 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 28.276.800 28.276.800 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 23.224.000 23.224.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 16.458.400 16.458.400 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 54.029.600 54.029.600 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 28.276.800 28.276.800 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 23.224.000 23.224.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 16.458.400 16.458.400 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 54.029.600 54.029.600 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 28.276.800 28.276.800 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 23.224.000 23.224.000 0
52 PP2500262982 Phần 53. Dây nối bơm tiêm điện loại dài vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 94.325.400 180 4.462.400 4.462.400 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 2.263.200 2.263.200 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 6.703.200 6.703.200 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 6.552.000 6.552.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 3.192.000 3.192.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 94.325.400 180 4.462.400 4.462.400 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 2.263.200 2.263.200 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 6.703.200 6.703.200 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 6.552.000 6.552.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 3.192.000 3.192.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 94.325.400 180 4.462.400 4.462.400 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 2.263.200 2.263.200 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 6.703.200 6.703.200 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 6.552.000 6.552.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 3.192.000 3.192.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 94.325.400 180 4.462.400 4.462.400 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 2.263.200 2.263.200 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 6.703.200 6.703.200 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 6.552.000 6.552.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 3.192.000 3.192.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 94.325.400 180 4.462.400 4.462.400 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 2.263.200 2.263.200 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 6.703.200 6.703.200 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 6.552.000 6.552.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 3.192.000 3.192.000 0
53 PP2500262983 Phần 54. Dây nối bơm tiêm điện các cỡ vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 5.980.000 5.980.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 7.980.000 7.980.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 5.980.000 5.980.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 7.980.000 7.980.000 0
54 PP2500262984 Phần 55. Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động các loại, các cỡ vn0107373808 CÔNG TY TNHH MEDWAY VIỆT NAM 150 31.972.500 180 720.000.000 720.000.000 0
vn0309902229 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC 150 31.972.500 180 1.102.500.000 1.102.500.000 0
vn0107373808 CÔNG TY TNHH MEDWAY VIỆT NAM 150 31.972.500 180 720.000.000 720.000.000 0
vn0309902229 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC 150 31.972.500 180 1.102.500.000 1.102.500.000 0
55 PP2500262985 Phần 56. Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 150 41.058.200 180 362.250.000 362.250.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 342.000.000 342.000.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 150 13.079.000 180 343.400.000 343.400.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 430.550.000 430.550.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 363.650.000 363.650.000 0
vn0316948231 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÂN LONG 150 13.079.000 180 360.850.000 360.850.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 352.500.000 352.500.000 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 150 41.058.200 180 362.250.000 362.250.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 342.000.000 342.000.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 150 13.079.000 180 343.400.000 343.400.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 430.550.000 430.550.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 363.650.000 363.650.000 0
vn0316948231 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÂN LONG 150 13.079.000 180 360.850.000 360.850.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 352.500.000 352.500.000 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 150 41.058.200 180 362.250.000 362.250.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 342.000.000 342.000.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 150 13.079.000 180 343.400.000 343.400.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 430.550.000 430.550.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 363.650.000 363.650.000 0
vn0316948231 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÂN LONG 150 13.079.000 180 360.850.000 360.850.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 352.500.000 352.500.000 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 150 41.058.200 180 362.250.000 362.250.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 342.000.000 342.000.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 150 13.079.000 180 343.400.000 343.400.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 430.550.000 430.550.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 363.650.000 363.650.000 0
vn0316948231 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÂN LONG 150 13.079.000 180 360.850.000 360.850.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 352.500.000 352.500.000 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 150 41.058.200 180 362.250.000 362.250.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 342.000.000 342.000.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 150 13.079.000 180 343.400.000 343.400.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 430.550.000 430.550.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 363.650.000 363.650.000 0
vn0316948231 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÂN LONG 150 13.079.000 180 360.850.000 360.850.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 352.500.000 352.500.000 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 150 41.058.200 180 362.250.000 362.250.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 342.000.000 342.000.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 150 13.079.000 180 343.400.000 343.400.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 430.550.000 430.550.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 363.650.000 363.650.000 0
vn0316948231 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÂN LONG 150 13.079.000 180 360.850.000 360.850.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 352.500.000 352.500.000 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 150 41.058.200 180 362.250.000 362.250.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 342.000.000 342.000.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 150 13.079.000 180 343.400.000 343.400.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 430.550.000 430.550.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 363.650.000 363.650.000 0
vn0316948231 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÂN LONG 150 13.079.000 180 360.850.000 360.850.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 352.500.000 352.500.000 0
56 PP2500262986 Phần 57. Găng tay sử dụng trong phẫu thuật vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 150 41.058.200 180 774.840.000 774.840.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 646.680.000 646.680.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 888.570.000 888.570.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 775.470.000 775.470.000 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 150 41.058.200 180 774.840.000 774.840.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 646.680.000 646.680.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 888.570.000 888.570.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 775.470.000 775.470.000 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 150 41.058.200 180 774.840.000 774.840.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 646.680.000 646.680.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 888.570.000 888.570.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 775.470.000 775.470.000 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 150 41.058.200 180 774.840.000 774.840.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 646.680.000 646.680.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 888.570.000 888.570.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 775.470.000 775.470.000 0
57 PP2500262987 Phần 58. Bộ bơm rửa vết thương dùng trong phẫu thuật vn0315462632 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL 150 6.786.000 180 204.000.000 204.000.000 0
58 PP2500262988 Phần 59. Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 150 3.874.400 180 129.800.000 129.800.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 120.917.540 120.917.540 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 106.800.000 106.800.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 150 3.874.400 180 129.800.000 129.800.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 120.917.540 120.917.540 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 106.800.000 106.800.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 150 3.874.400 180 129.800.000 129.800.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 120.917.540 120.917.540 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 106.800.000 106.800.000 0
59 PP2500262989 Phần 60. Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 56.220.000 56.220.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 45.360.000 45.360.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 60.960.000 60.960.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 54.120.000 54.120.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 56.220.000 56.220.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 45.360.000 45.360.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 60.960.000 60.960.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 54.120.000 54.120.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 56.220.000 56.220.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 45.360.000 45.360.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 60.960.000 60.960.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 54.120.000 54.120.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 56.220.000 56.220.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 45.360.000 45.360.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 60.960.000 60.960.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 54.120.000 54.120.000 0
60 PP2500262990 Phần 61. Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 6.930.000 6.930.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 6.720.000 6.720.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 6.510.000 6.510.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 8.636.000 8.636.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 6.930.000 6.930.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 6.720.000 6.720.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 6.510.000 6.510.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 8.636.000 8.636.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 6.930.000 6.930.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 6.720.000 6.720.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 6.510.000 6.510.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 8.636.000 8.636.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 6.930.000 6.930.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 6.720.000 6.720.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 6.510.000 6.510.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 8.636.000 8.636.000 0
61 PP2500262991 Phần 62. Ống nội khí quản có bóng sử dụng một lần, các số vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 17.766.000 17.766.000 0
62 PP2500262992 Phần 63. Ống nội khí quản lò xo và dụng cụ cố định ống nội khí quản vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 63.735.000 63.735.000 0
63 PP2500262993 Phần 64. Ống thông ổ bụng vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 4.095.000 4.095.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 4.536.000 4.536.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 4.095.000 4.095.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 4.536.000 4.536.000 0
64 PP2500262995 Phần 66. Ống (sonde) rửa dạ dày các loại, các cỡ vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 5.600.000 5.600.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 4.057.200 4.057.200 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 5.600.000 5.600.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 4.057.200 4.057.200 0
65 PP2500262996 Phần 67. Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 287.050.000 287.050.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 351.330.000 351.330.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 300.300.000 300.300.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 288.500.000 288.500.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 287.050.000 287.050.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 351.330.000 351.330.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 300.300.000 300.300.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 288.500.000 288.500.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 287.050.000 287.050.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 351.330.000 351.330.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 300.300.000 300.300.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 288.500.000 288.500.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 287.050.000 287.050.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 351.330.000 351.330.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 300.300.000 300.300.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 288.500.000 288.500.000 0
66 PP2500262997 Phần 68. Bộ hút đàm kín vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 15.141.000 15.141.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 13.209.000 13.209.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 15.141.000 15.141.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 13.209.000 13.209.000 0
67 PP2500262998 Phần 69. Ống dẫn lưu các loại, các cỡ vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 360.916.600 180 4.350.000 4.350.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 4.617.900 4.617.900 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 360.916.600 180 4.350.000 4.350.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 4.617.900 4.617.900 0
68 PP2500262999 Phần 70. Ống hút thai các loại, các cỡ vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 17.968.000 17.968.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 16.800.000 16.800.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 19.152.000 19.152.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 17.968.000 17.968.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 16.800.000 16.800.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 19.152.000 19.152.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 17.968.000 17.968.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 16.800.000 16.800.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 19.152.000 19.152.000 0
69 PP2500263000 Phần 71. Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter) dùng trong các thiết bị các loại, các cỡ vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 26.460.000 26.460.000 0
70 PP2500263001 Phần 72. Ống nối dây máy thở vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 31.636.500 31.636.500 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 150 2.564.100 180 49.077.000 49.077.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 33.543.300 33.543.300 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 41.964.300 41.964.300 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 10.675.300 180 23.415.000 23.415.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 46.200.000 46.200.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 31.636.500 31.636.500 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 150 2.564.100 180 49.077.000 49.077.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 33.543.300 33.543.300 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 41.964.300 41.964.300 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 10.675.300 180 23.415.000 23.415.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 46.200.000 46.200.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 31.636.500 31.636.500 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 150 2.564.100 180 49.077.000 49.077.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 33.543.300 33.543.300 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 41.964.300 41.964.300 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 10.675.300 180 23.415.000 23.415.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 46.200.000 46.200.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 31.636.500 31.636.500 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 150 2.564.100 180 49.077.000 49.077.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 33.543.300 33.543.300 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 41.964.300 41.964.300 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 10.675.300 180 23.415.000 23.415.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 46.200.000 46.200.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 31.636.500 31.636.500 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 150 2.564.100 180 49.077.000 49.077.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 33.543.300 33.543.300 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 41.964.300 41.964.300 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 10.675.300 180 23.415.000 23.415.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 46.200.000 46.200.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 31.636.500 31.636.500 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 150 2.564.100 180 49.077.000 49.077.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 33.543.300 33.543.300 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 41.964.300 41.964.300 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 10.675.300 180 23.415.000 23.415.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 46.200.000 46.200.000 0
71 PP2500263002 Phần 73. Bóp bóng giúp thở các cỡ vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 10.675.300 180 126.000.000 126.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 117.915.000 117.915.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 169.900.000 169.900.000 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 10.675.300 180 126.000.000 126.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 117.915.000 117.915.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 169.900.000 169.900.000 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 10.675.300 180 126.000.000 126.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 117.915.000 117.915.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 169.900.000 169.900.000 0
72 PP2500263003 Phần 74. Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 49.602.000 49.602.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 45.570.000 45.570.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 42.445.200 42.445.200 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 66.099.600 66.099.600 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 58.776.000 58.776.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 47.244.000 47.244.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 44.516.000 44.516.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 49.602.000 49.602.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 45.570.000 45.570.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 42.445.200 42.445.200 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 66.099.600 66.099.600 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 58.776.000 58.776.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 47.244.000 47.244.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 44.516.000 44.516.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 49.602.000 49.602.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 45.570.000 45.570.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 42.445.200 42.445.200 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 66.099.600 66.099.600 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 58.776.000 58.776.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 47.244.000 47.244.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 44.516.000 44.516.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 49.602.000 49.602.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 45.570.000 45.570.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 42.445.200 42.445.200 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 66.099.600 66.099.600 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 58.776.000 58.776.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 47.244.000 47.244.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 44.516.000 44.516.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 49.602.000 49.602.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 45.570.000 45.570.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 42.445.200 42.445.200 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 66.099.600 66.099.600 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 58.776.000 58.776.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 47.244.000 47.244.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 44.516.000 44.516.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 49.602.000 49.602.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 45.570.000 45.570.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 42.445.200 42.445.200 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 66.099.600 66.099.600 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 58.776.000 58.776.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 47.244.000 47.244.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 44.516.000 44.516.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 49.602.000 49.602.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 45.570.000 45.570.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 42.445.200 42.445.200 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 66.099.600 66.099.600 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 58.776.000 58.776.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 47.244.000 47.244.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 44.516.000 44.516.000 0
73 PP2500263004 Phần 75. Băng keo thử nhiệt các loại, các cỡ vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 150 56.406.500 180 52.800.000 52.800.000 0
74 PP2500263006 Phần 77. Bộ tiêm chích tiệt trùng vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 179.718.000 179.718.000 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 150 108.377.900 195 97.020.000 97.020.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 101.640.000 101.640.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 101.200.000 101.200.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 184.800.000 184.800.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 179.718.000 179.718.000 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 150 108.377.900 195 97.020.000 97.020.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 101.640.000 101.640.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 101.200.000 101.200.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 184.800.000 184.800.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 179.718.000 179.718.000 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 150 108.377.900 195 97.020.000 97.020.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 101.640.000 101.640.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 101.200.000 101.200.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 184.800.000 184.800.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 179.718.000 179.718.000 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 150 108.377.900 195 97.020.000 97.020.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 101.640.000 101.640.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 101.200.000 101.200.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 184.800.000 184.800.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 179.718.000 179.718.000 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 150 108.377.900 195 97.020.000 97.020.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 101.640.000 101.640.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 101.200.000 101.200.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 184.800.000 184.800.000 0
75 PP2500263007 Phần 78. Chỉ thị hoá học dùng trong tiệt khuẩn bằng hơi nước vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 150 5.639.300 180 81.900.000 81.900.000 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 150 56.406.500 180 105.000.000 105.000.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 150 5.639.300 180 81.900.000 81.900.000 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 150 56.406.500 180 105.000.000 105.000.000 0
76 PP2500263008 Phần 79. Ống thông (catheter) các loại, các cỡ vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 644.621.480 644.621.480 0
77 PP2500263009 Phần 80. Kim gây tê ngoài màng cứng vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 15.069.600 15.069.600 0
78 PP2500263010 Phần 81. Bộ dẫn lưu, dẫn truyền các loại vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 47.418.000 47.418.000 0
79 PP2500263012 Phần 83. Miếng dán điện cực các loại vn0304903412 Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi 150 252.666.600 180 201.600.000 201.600.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 155.337.600 155.337.600 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 181.440.000 181.440.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi 150 252.666.600 180 201.600.000 201.600.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 155.337.600 155.337.600 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 181.440.000 181.440.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi 150 252.666.600 180 201.600.000 201.600.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 155.337.600 155.337.600 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 181.440.000 181.440.000 0
80 PP2500263013 Phần 84. Miếng dán điện cực tim vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 150 56.406.500 180 444.480.000 444.480.000 0
81 PP2500263014 Phần 85. Tay dao mổ điện sử dụng một lần vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 559.600.000 559.600.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi 150 252.666.600 180 630.000.000 630.000.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 531.300.000 531.300.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 478.800.000 478.800.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 559.600.000 559.600.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi 150 252.666.600 180 630.000.000 630.000.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 531.300.000 531.300.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 478.800.000 478.800.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 559.600.000 559.600.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi 150 252.666.600 180 630.000.000 630.000.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 531.300.000 531.300.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 478.800.000 478.800.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 559.600.000 559.600.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi 150 252.666.600 180 630.000.000 630.000.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 531.300.000 531.300.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 478.800.000 478.800.000 0
82 PP2500263015 Phần 86. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polyamide các cỡ vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 288.213.000 288.213.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 148.931.000 148.931.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 299.433.750 299.433.750 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 301.691.250 301.691.250 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 256.800.000 256.800.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 208.975.500 208.975.500 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 150 13.875.100 180 160.998.400 160.998.400 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 288.213.000 288.213.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 148.931.000 148.931.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 299.433.750 299.433.750 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 301.691.250 301.691.250 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 256.800.000 256.800.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 208.975.500 208.975.500 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 150 13.875.100 180 160.998.400 160.998.400 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 288.213.000 288.213.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 148.931.000 148.931.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 299.433.750 299.433.750 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 301.691.250 301.691.250 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 256.800.000 256.800.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 208.975.500 208.975.500 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 150 13.875.100 180 160.998.400 160.998.400 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 288.213.000 288.213.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 148.931.000 148.931.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 299.433.750 299.433.750 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 301.691.250 301.691.250 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 256.800.000 256.800.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 208.975.500 208.975.500 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 150 13.875.100 180 160.998.400 160.998.400 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 288.213.000 288.213.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 148.931.000 148.931.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 299.433.750 299.433.750 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 301.691.250 301.691.250 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 256.800.000 256.800.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 208.975.500 208.975.500 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 150 13.875.100 180 160.998.400 160.998.400 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 288.213.000 288.213.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 148.931.000 148.931.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 299.433.750 299.433.750 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 301.691.250 301.691.250 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 256.800.000 256.800.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 208.975.500 208.975.500 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 150 13.875.100 180 160.998.400 160.998.400 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 288.213.000 288.213.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 148.931.000 148.931.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 299.433.750 299.433.750 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 301.691.250 301.691.250 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 256.800.000 256.800.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 208.975.500 208.975.500 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 150 13.875.100 180 160.998.400 160.998.400 0
83 PP2500263016 Phần 87. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, các loại vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 85.359.120 85.359.120 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 91.409.800 91.409.800 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 85.359.120 85.359.120 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 91.409.800 91.409.800 0
84 PP2500263017 Phần 88. Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi các cỡ vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 67.520.000 67.520.000 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 150 13.875.100 180 51.897.600 51.897.600 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 78.456.000 78.456.000 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 85.176.000 85.176.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 72.000.000 72.000.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 67.520.000 67.520.000 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 150 13.875.100 180 51.897.600 51.897.600 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 78.456.000 78.456.000 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 85.176.000 85.176.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 72.000.000 72.000.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 67.520.000 67.520.000 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 150 13.875.100 180 51.897.600 51.897.600 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 78.456.000 78.456.000 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 85.176.000 85.176.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 72.000.000 72.000.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 67.520.000 67.520.000 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 150 13.875.100 180 51.897.600 51.897.600 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 78.456.000 78.456.000 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 85.176.000 85.176.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 72.000.000 72.000.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 67.520.000 67.520.000 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 150 13.875.100 180 51.897.600 51.897.600 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 78.456.000 78.456.000 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 85.176.000 85.176.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 72.000.000 72.000.000 0
85 PP2500263018 Phần 89. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim tròn các cỡ vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 405.500.400 405.500.400 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 718.494.000 718.494.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 835.954.000 835.954.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 507.066.000 507.066.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 910.954.800 910.954.800 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 566.684.800 566.684.800 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 548.340.000 548.340.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 605.549.000 605.549.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 405.500.400 405.500.400 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 718.494.000 718.494.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 835.954.000 835.954.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 507.066.000 507.066.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 910.954.800 910.954.800 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 566.684.800 566.684.800 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 548.340.000 548.340.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 605.549.000 605.549.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 405.500.400 405.500.400 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 718.494.000 718.494.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 835.954.000 835.954.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 507.066.000 507.066.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 910.954.800 910.954.800 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 566.684.800 566.684.800 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 548.340.000 548.340.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 605.549.000 605.549.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 405.500.400 405.500.400 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 718.494.000 718.494.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 835.954.000 835.954.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 507.066.000 507.066.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 910.954.800 910.954.800 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 566.684.800 566.684.800 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 548.340.000 548.340.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 605.549.000 605.549.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 405.500.400 405.500.400 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 718.494.000 718.494.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 835.954.000 835.954.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 507.066.000 507.066.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 910.954.800 910.954.800 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 566.684.800 566.684.800 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 548.340.000 548.340.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 605.549.000 605.549.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 405.500.400 405.500.400 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 718.494.000 718.494.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 835.954.000 835.954.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 507.066.000 507.066.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 910.954.800 910.954.800 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 566.684.800 566.684.800 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 548.340.000 548.340.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 605.549.000 605.549.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 405.500.400 405.500.400 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 718.494.000 718.494.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 835.954.000 835.954.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 507.066.000 507.066.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 910.954.800 910.954.800 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 566.684.800 566.684.800 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 548.340.000 548.340.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 605.549.000 605.549.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 405.500.400 405.500.400 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 718.494.000 718.494.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 835.954.000 835.954.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 507.066.000 507.066.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 910.954.800 910.954.800 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 566.684.800 566.684.800 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 548.340.000 548.340.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 605.549.000 605.549.000 0
86 PP2500263019 Phần 90. Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin, kim tam giác các cỡ vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 27.648.000 27.648.000 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 62.866.440 62.866.440 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 56.158.000 56.158.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 63.630.000 63.630.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 63.877.800 63.877.800 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 27.648.000 27.648.000 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 62.866.440 62.866.440 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 56.158.000 56.158.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 63.630.000 63.630.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 63.877.800 63.877.800 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 27.648.000 27.648.000 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 62.866.440 62.866.440 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 56.158.000 56.158.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 63.630.000 63.630.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 63.877.800 63.877.800 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 27.648.000 27.648.000 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 62.866.440 62.866.440 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 56.158.000 56.158.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 63.630.000 63.630.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 63.877.800 63.877.800 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 27.648.000 27.648.000 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 62.866.440 62.866.440 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 56.158.000 56.158.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 63.630.000 63.630.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 63.877.800 63.877.800 0
87 PP2500263020 Phần 91. Chỉ tan nhanh tự nhiên, kim tròn vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 4.384.800 4.384.800 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 5.629.680 5.629.680 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 4.384.800 4.384.800 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 5.629.680 5.629.680 0
88 PP2500263021 Phần 92. Chỉ tan chậm tự nhiên, kim tròn các cỡ vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 107.656.800 107.656.800 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 146.727.000 146.727.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 107.656.800 107.656.800 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 146.727.000 146.727.000 0
89 PP2500263022 Phần 93. Chỉ tan tổng hợp dùng trong khâu gan vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 1.447.740 1.447.740 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 2.071.440 2.071.440 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 3.060.000 3.060.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 2.041.200 2.041.200 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 1.447.740 1.447.740 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 2.071.440 2.071.440 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 3.060.000 3.060.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 2.041.200 2.041.200 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 1.447.740 1.447.740 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 2.071.440 2.071.440 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 3.060.000 3.060.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 2.041.200 2.041.200 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 1.447.740 1.447.740 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 2.071.440 2.071.440 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 3.060.000 3.060.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 2.041.200 2.041.200 0
90 PP2500263023 Phần 94. Chỉ dùng cho chuyên khoa mắt vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 14.070.000 14.070.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 23.800.000 23.800.000 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 14.070.000 14.070.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 23.800.000 23.800.000 0
91 PP2500263024 Phần 95. Chỉ tan tổng hợp đơn sợi vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 61.488.000 61.488.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 91.008.000 91.008.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 57.456.000 57.456.000 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 61.488.000 61.488.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 91.008.000 91.008.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 57.456.000 57.456.000 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 61.488.000 61.488.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 91.008.000 91.008.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 57.456.000 57.456.000 0
92 PP2500263025 Phần 96. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid các cỡ vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 823.760.960 823.760.960 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 1.907.959.200 1.907.959.200 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 1.421.837.760 1.421.837.760 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 1.732.027.200 1.732.027.200 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 1.233.254.400 1.233.254.400 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 1.100.352.000 1.100.352.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 856.304.000 856.304.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 823.760.960 823.760.960 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 1.907.959.200 1.907.959.200 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 1.421.837.760 1.421.837.760 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 1.732.027.200 1.732.027.200 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 1.233.254.400 1.233.254.400 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 1.100.352.000 1.100.352.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 856.304.000 856.304.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 823.760.960 823.760.960 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 1.907.959.200 1.907.959.200 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 1.421.837.760 1.421.837.760 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 1.732.027.200 1.732.027.200 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 1.233.254.400 1.233.254.400 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 1.100.352.000 1.100.352.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 856.304.000 856.304.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 823.760.960 823.760.960 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 1.907.959.200 1.907.959.200 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 1.421.837.760 1.421.837.760 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 1.732.027.200 1.732.027.200 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 1.233.254.400 1.233.254.400 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 1.100.352.000 1.100.352.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 856.304.000 856.304.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 823.760.960 823.760.960 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 1.907.959.200 1.907.959.200 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 1.421.837.760 1.421.837.760 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 1.732.027.200 1.732.027.200 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 1.233.254.400 1.233.254.400 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 1.100.352.000 1.100.352.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 856.304.000 856.304.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 823.760.960 823.760.960 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 1.907.959.200 1.907.959.200 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 1.421.837.760 1.421.837.760 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 1.732.027.200 1.732.027.200 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 1.233.254.400 1.233.254.400 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 1.100.352.000 1.100.352.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 856.304.000 856.304.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 823.760.960 823.760.960 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 1.907.959.200 1.907.959.200 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 1.421.837.760 1.421.837.760 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 1.732.027.200 1.732.027.200 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 1.233.254.400 1.233.254.400 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 98.000.000 181 1.100.352.000 1.100.352.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 856.304.000 856.304.000 0
93 PP2500263026 Phần 97. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 76.375.000 76.375.000 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 167.028.750 167.028.750 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 158.857.500 158.857.500 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 76.375.000 76.375.000 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 167.028.750 167.028.750 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 158.857.500 158.857.500 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 76.375.000 76.375.000 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 167.028.750 167.028.750 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 158.857.500 158.857.500 0
94 PP2500263027 Phần 98. Chỉ không tan tổng hợp đa sợi Polyester (khâu eo cổ tử cung) vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 418.950.000 418.950.000 0
95 PP2500263029 Phần 100. Chỉ tan tổng hợp dùng trong sản khoa vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 150 20.590.700 180 200.314.800 200.314.800 0
96 PP2500263030 Phần 101. Chỉ tan nhanh đa sợi dùng trong sản khoa vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 92.304.000 92.304.000 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 190.340.640 190.340.640 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 197.736.000 197.736.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 212.940.000 212.940.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 299.880.000 299.880.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 150 20.590.700 180 323.769.600 323.769.600 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 92.304.000 92.304.000 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 190.340.640 190.340.640 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 197.736.000 197.736.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 212.940.000 212.940.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 299.880.000 299.880.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 150 20.590.700 180 323.769.600 323.769.600 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 92.304.000 92.304.000 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 190.340.640 190.340.640 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 197.736.000 197.736.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 212.940.000 212.940.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 299.880.000 299.880.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 150 20.590.700 180 323.769.600 323.769.600 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 92.304.000 92.304.000 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 190.340.640 190.340.640 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 197.736.000 197.736.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 212.940.000 212.940.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 299.880.000 299.880.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 150 20.590.700 180 323.769.600 323.769.600 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 92.304.000 92.304.000 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 190.340.640 190.340.640 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 197.736.000 197.736.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 212.940.000 212.940.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 299.880.000 299.880.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 150 20.590.700 180 323.769.600 323.769.600 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 150 119.004.100 180 92.304.000 92.304.000 0
vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 190.340.640 190.340.640 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 197.736.000 197.736.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 212.940.000 212.940.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 81.449.300 180 299.880.000 299.880.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 150 20.590.700 180 323.769.600 323.769.600 0
97 PP2500263032 Phần 103. Chỉ thép dùng trong phẫu thuật khâu xương bánh chè vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 150 148.000.000 200 34.650.000 34.650.000 0
98 PP2500263033 Phần 104. Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ vn0313897814 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM 150 3.117.500 180 107.500.000 107.500.000 0
99 PP2500263035 Phần 106. Thông giỏ dormia trong nội soi lấy sỏi niệu quản các loại, các cỡ vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 150 5.605.800 180 26.775.000 26.775.000 0
100 PP2500263036 Phần 107. Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 55.840.000 55.840.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 150 20.590.700 180 177.014.000 177.014.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 55.840.000 55.840.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 150 20.590.700 180 177.014.000 177.014.000 0
101 PP2500263037 Phần 108. Mảnh ghép thoát vị vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 327.373.200 327.373.200 0
102 PP2500263038 Phần 109. Phin lọc khí các loại, các cỡ vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 60.240.600 60.240.600 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 64.157.100 64.157.100 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 10.675.300 180 62.842.500 62.842.500 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 56.490.000 56.490.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 6.120.500 180 80.700.000 80.700.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 82.530.000 82.530.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 60.240.600 60.240.600 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 64.157.100 64.157.100 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 10.675.300 180 62.842.500 62.842.500 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 56.490.000 56.490.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 6.120.500 180 80.700.000 80.700.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 82.530.000 82.530.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 60.240.600 60.240.600 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 64.157.100 64.157.100 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 10.675.300 180 62.842.500 62.842.500 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 56.490.000 56.490.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 6.120.500 180 80.700.000 80.700.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 82.530.000 82.530.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 60.240.600 60.240.600 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 64.157.100 64.157.100 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 10.675.300 180 62.842.500 62.842.500 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 56.490.000 56.490.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 6.120.500 180 80.700.000 80.700.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 82.530.000 82.530.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 60.240.600 60.240.600 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 64.157.100 64.157.100 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 10.675.300 180 62.842.500 62.842.500 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 56.490.000 56.490.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 6.120.500 180 80.700.000 80.700.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 82.530.000 82.530.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 60.240.600 60.240.600 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 64.157.100 64.157.100 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 10.675.300 180 62.842.500 62.842.500 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 56.490.000 56.490.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 6.120.500 180 80.700.000 80.700.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 82.530.000 82.530.000 0
103 PP2500263039 Phần 110. Phin lọc có chức năng giữ ẩm vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 150 2.209.800 180 19.320.000 19.320.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 150 2.564.100 180 11.938.500 11.938.500 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 13.849.500 13.849.500 0
vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 150 1.529.700 180 25.200.000 25.200.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 9.030.000 9.030.000 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 150 56.406.500 180 19.600.000 19.600.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 150 2.209.800 180 19.320.000 19.320.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 150 2.564.100 180 11.938.500 11.938.500 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 13.849.500 13.849.500 0
vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 150 1.529.700 180 25.200.000 25.200.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 9.030.000 9.030.000 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 150 56.406.500 180 19.600.000 19.600.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 150 2.209.800 180 19.320.000 19.320.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 150 2.564.100 180 11.938.500 11.938.500 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 13.849.500 13.849.500 0
vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 150 1.529.700 180 25.200.000 25.200.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 9.030.000 9.030.000 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 150 56.406.500 180 19.600.000 19.600.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 150 2.209.800 180 19.320.000 19.320.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 150 2.564.100 180 11.938.500 11.938.500 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 13.849.500 13.849.500 0
vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 150 1.529.700 180 25.200.000 25.200.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 9.030.000 9.030.000 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 150 56.406.500 180 19.600.000 19.600.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 150 2.209.800 180 19.320.000 19.320.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 150 2.564.100 180 11.938.500 11.938.500 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 13.849.500 13.849.500 0
vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 150 1.529.700 180 25.200.000 25.200.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 9.030.000 9.030.000 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 150 56.406.500 180 19.600.000 19.600.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 150 2.209.800 180 19.320.000 19.320.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 150 2.564.100 180 11.938.500 11.938.500 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 13.849.500 13.849.500 0
vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 150 1.529.700 180 25.200.000 25.200.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 9.030.000 9.030.000 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 150 56.406.500 180 19.600.000 19.600.000 0
104 PP2500263040 Phần 111. Bộ đo chức năng hô hấp cho máy hô hấp ký HI - 301 vn0310072847 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂN TIẾN LÂM 150 3.732.300 180 127.764.000 127.764.000 0
105 PP2500263041 Phần 112. Khẩu trang y tế các loại vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 157.300.000 157.300.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 127.550.000 127.550.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 211.450.000 211.450.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 224.700.000 224.700.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 126.200.000 126.200.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 134.400.000 134.400.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 224.700.000 224.700.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 157.300.000 157.300.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 127.550.000 127.550.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 211.450.000 211.450.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 224.700.000 224.700.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 126.200.000 126.200.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 134.400.000 134.400.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 224.700.000 224.700.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 157.300.000 157.300.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 127.550.000 127.550.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 211.450.000 211.450.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 224.700.000 224.700.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 126.200.000 126.200.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 134.400.000 134.400.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 224.700.000 224.700.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 157.300.000 157.300.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 127.550.000 127.550.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 211.450.000 211.450.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 224.700.000 224.700.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 126.200.000 126.200.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 134.400.000 134.400.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 224.700.000 224.700.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 157.300.000 157.300.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 127.550.000 127.550.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 211.450.000 211.450.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 224.700.000 224.700.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 126.200.000 126.200.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 134.400.000 134.400.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 224.700.000 224.700.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 157.300.000 157.300.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 127.550.000 127.550.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 211.450.000 211.450.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 224.700.000 224.700.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 126.200.000 126.200.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 134.400.000 134.400.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 224.700.000 224.700.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 157.300.000 157.300.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 127.550.000 127.550.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 63.568.100 210 211.450.000 211.450.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 224.700.000 224.700.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 126.200.000 126.200.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 134.400.000 134.400.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 224.700.000 224.700.000 0
106 PP2500263042 Phần 113. Mask xông khí dung các loại vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 9.475.200 9.475.200 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 8.467.200 8.467.200 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 12.075.840 12.075.840 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 10.368.000 10.368.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 8.563.200 8.563.200 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 9.475.200 9.475.200 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 8.467.200 8.467.200 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 12.075.840 12.075.840 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 10.368.000 10.368.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 8.563.200 8.563.200 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 9.475.200 9.475.200 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 8.467.200 8.467.200 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 12.075.840 12.075.840 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 10.368.000 10.368.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 8.563.200 8.563.200 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 9.475.200 9.475.200 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 8.467.200 8.467.200 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 12.075.840 12.075.840 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 10.368.000 10.368.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 8.563.200 8.563.200 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 9.475.200 9.475.200 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 8.467.200 8.467.200 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 12.075.840 12.075.840 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 10.368.000 10.368.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 8.563.200 8.563.200 0
107 PP2500263043 Phần 114. Co nối chữ T dùng cho máy phun khí dung vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 150 2.209.800 180 9.340.800 9.340.800 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 10.416.000 10.416.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 11.155.200 11.155.200 0
vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 150 1.529.700 180 15.859.200 15.859.200 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 10.675.300 180 7.283.200 7.283.200 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 150 2.209.800 180 9.340.800 9.340.800 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 10.416.000 10.416.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 11.155.200 11.155.200 0
vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 150 1.529.700 180 15.859.200 15.859.200 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 10.675.300 180 7.283.200 7.283.200 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 150 2.209.800 180 9.340.800 9.340.800 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 10.416.000 10.416.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 11.155.200 11.155.200 0
vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 150 1.529.700 180 15.859.200 15.859.200 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 10.675.300 180 7.283.200 7.283.200 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 150 2.209.800 180 9.340.800 9.340.800 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 10.416.000 10.416.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 11.155.200 11.155.200 0
vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 150 1.529.700 180 15.859.200 15.859.200 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 10.675.300 180 7.283.200 7.283.200 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 150 2.209.800 180 9.340.800 9.340.800 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 7.092.400 180 10.416.000 10.416.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 11.155.200 11.155.200 0
vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 150 1.529.700 180 15.859.200 15.859.200 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 10.675.300 180 7.283.200 7.283.200 0
108 PP2500263044 Phần 115. Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 7.477.000 7.477.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 9.660.000 9.660.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 8.040.800 8.040.800 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 7.534.800 7.534.800 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 6.955.200 6.955.200 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 150 13.875.100 180 12.302.000 12.302.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 7.477.000 7.477.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 9.660.000 9.660.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 8.040.800 8.040.800 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 7.534.800 7.534.800 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 6.955.200 6.955.200 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 150 13.875.100 180 12.302.000 12.302.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 7.477.000 7.477.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 9.660.000 9.660.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 8.040.800 8.040.800 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 7.534.800 7.534.800 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 6.955.200 6.955.200 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 150 13.875.100 180 12.302.000 12.302.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 7.477.000 7.477.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 9.660.000 9.660.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 8.040.800 8.040.800 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 7.534.800 7.534.800 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 6.955.200 6.955.200 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 150 13.875.100 180 12.302.000 12.302.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 7.477.000 7.477.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 9.660.000 9.660.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 8.040.800 8.040.800 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 7.534.800 7.534.800 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 6.955.200 6.955.200 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 150 13.875.100 180 12.302.000 12.302.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 7.477.000 7.477.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 103.977.200 180 9.660.000 9.660.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 8.040.800 8.040.800 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 7.534.800 7.534.800 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 6.955.200 6.955.200 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 150 13.875.100 180 12.302.000 12.302.000 0
109 PP2500263045 Phần 116. Dao bào da các cỡ vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 34.125.000 34.125.000 0
110 PP2500263046 Phần 117. Các loại dao, lưỡi dao sử dụng trong phẫu thuật các loại, các cỡ vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 30.712.500 30.712.500 0
111 PP2500263047 Phần 118. Dao mổ siêu âm các loại, các cỡ vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 623.574.000 623.574.000 0
112 PP2500263048 Phần 119. Dây dao dùng cho hệ thống dao mổ siêu âm các cỡ vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 681.124.500 681.124.500 0
113 PP2500263049 Phần 120. Gel siêu âm, gel bôi trơn các loại vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 106.155.000 106.155.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 88.614.000 88.614.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 106.155.000 106.155.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 52.247.600 180 88.614.000 88.614.000 0
114 PP2500263050 Phần 121. Giấy monitor sản khoa vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 22.108.800 22.108.800 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 19.236.000 19.236.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 22.108.800 22.108.800 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 19.236.000 19.236.000 0
115 PP2500263051 Phần 122. Giấy in dùng cho máy C- Arm vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 30.660.000 30.660.000 0
116 PP2500263052 Phần 123. Giấy in siêu âm vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 4.425.400 180 96.000.000 96.000.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 73.500.000 73.500.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 150 11.187.800 180 100.800.000 100.800.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi 150 252.666.600 180 92.400.000 92.400.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 55.944.000 55.944.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 51.040.000 51.040.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 50.400.000 50.400.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 6.120.500 180 56.000.000 56.000.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 4.425.400 180 96.000.000 96.000.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 73.500.000 73.500.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 150 11.187.800 180 100.800.000 100.800.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi 150 252.666.600 180 92.400.000 92.400.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 55.944.000 55.944.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 51.040.000 51.040.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 50.400.000 50.400.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 6.120.500 180 56.000.000 56.000.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 4.425.400 180 96.000.000 96.000.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 73.500.000 73.500.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 150 11.187.800 180 100.800.000 100.800.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi 150 252.666.600 180 92.400.000 92.400.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 55.944.000 55.944.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 51.040.000 51.040.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 50.400.000 50.400.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 6.120.500 180 56.000.000 56.000.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 4.425.400 180 96.000.000 96.000.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 73.500.000 73.500.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 150 11.187.800 180 100.800.000 100.800.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi 150 252.666.600 180 92.400.000 92.400.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 55.944.000 55.944.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 51.040.000 51.040.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 50.400.000 50.400.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 6.120.500 180 56.000.000 56.000.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 4.425.400 180 96.000.000 96.000.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 73.500.000 73.500.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 150 11.187.800 180 100.800.000 100.800.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi 150 252.666.600 180 92.400.000 92.400.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 55.944.000 55.944.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 51.040.000 51.040.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 50.400.000 50.400.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 6.120.500 180 56.000.000 56.000.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 4.425.400 180 96.000.000 96.000.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 73.500.000 73.500.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 150 11.187.800 180 100.800.000 100.800.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi 150 252.666.600 180 92.400.000 92.400.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 55.944.000 55.944.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 51.040.000 51.040.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 50.400.000 50.400.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 6.120.500 180 56.000.000 56.000.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 4.425.400 180 96.000.000 96.000.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 73.500.000 73.500.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 150 11.187.800 180 100.800.000 100.800.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi 150 252.666.600 180 92.400.000 92.400.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 55.944.000 55.944.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 51.040.000 51.040.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 50.400.000 50.400.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 6.120.500 180 56.000.000 56.000.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 4.425.400 180 96.000.000 96.000.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 73.500.000 73.500.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 150 11.187.800 180 100.800.000 100.800.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi 150 252.666.600 180 92.400.000 92.400.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 55.944.000 55.944.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 51.040.000 51.040.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 50.400.000 50.400.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 6.120.500 180 56.000.000 56.000.000 0
117 PP2500263053 Phần 124. Giấy điện tim các loại vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 86.675.400 86.675.400 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 76.167.000 76.167.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 78.360.000 78.360.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 86.675.400 86.675.400 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 76.167.000 76.167.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 78.360.000 78.360.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 86.675.400 86.675.400 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 76.167.000 76.167.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 78.360.000 78.360.000 0
118 PP2500263054 Phần 125. Nón phẫu thuật tiệt trùng vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 58.680.000 58.680.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 70.560.000 70.560.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 105.840.000 105.840.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 82.800.000 82.800.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 98.280.000 98.280.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 74.280.000 74.280.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 57.960.000 57.960.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 95.760.000 95.760.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 58.680.000 58.680.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 70.560.000 70.560.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 105.840.000 105.840.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 82.800.000 82.800.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 98.280.000 98.280.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 74.280.000 74.280.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 57.960.000 57.960.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 95.760.000 95.760.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 58.680.000 58.680.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 70.560.000 70.560.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 105.840.000 105.840.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 82.800.000 82.800.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 98.280.000 98.280.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 74.280.000 74.280.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 57.960.000 57.960.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 95.760.000 95.760.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 58.680.000 58.680.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 70.560.000 70.560.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 105.840.000 105.840.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 82.800.000 82.800.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 98.280.000 98.280.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 74.280.000 74.280.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 57.960.000 57.960.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 95.760.000 95.760.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 58.680.000 58.680.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 70.560.000 70.560.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 105.840.000 105.840.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 82.800.000 82.800.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 98.280.000 98.280.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 74.280.000 74.280.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 57.960.000 57.960.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 95.760.000 95.760.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 58.680.000 58.680.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 70.560.000 70.560.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 105.840.000 105.840.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 82.800.000 82.800.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 98.280.000 98.280.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 74.280.000 74.280.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 57.960.000 57.960.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 95.760.000 95.760.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 58.680.000 58.680.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 70.560.000 70.560.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 105.840.000 105.840.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 82.800.000 82.800.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 98.280.000 98.280.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 74.280.000 74.280.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 57.960.000 57.960.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 95.760.000 95.760.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 58.680.000 58.680.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 70.560.000 70.560.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 105.840.000 105.840.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 82.800.000 82.800.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 150 15.732.500 180 98.280.000 98.280.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 150 51.380.800 210 74.280.000 74.280.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 57.960.000 57.960.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 95.760.000 95.760.000 0
119 PP2500263055 Phần 126. Săng mổ các cỡ vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 77.175.000 77.175.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 67.760.000 67.760.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 62.391.000 62.391.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 66.864.000 66.864.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 77.175.000 77.175.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 67.760.000 67.760.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 62.391.000 62.391.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 66.864.000 66.864.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 77.175.000 77.175.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 67.760.000 67.760.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 62.391.000 62.391.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 66.864.000 66.864.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 86.170.700 210 77.175.000 77.175.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 150 87.765.200 180 67.760.000 67.760.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 62.391.000 62.391.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 99.160.400 180 66.864.000 66.864.000 0
120 PP2500263056 Phần 127. Tấm trải, tạp dề y tế vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 196.890.000 196.890.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 134.190.000 134.190.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 149.436.000 149.436.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 196.890.000 196.890.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 134.190.000 134.190.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 149.436.000 149.436.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 196.890.000 196.890.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 134.190.000 134.190.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 149.436.000 149.436.000 0
121 PP2500263057 Phần 128. Khoá ba ngã chống nứt gẫy các cỡ vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 23.253.800 23.253.800 0
122 PP2500263058 Phần 129. Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 61.248.000 61.248.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 55.977.600 55.977.600 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 75.230.400 75.230.400 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 61.248.000 61.248.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 55.977.600 55.977.600 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 75.230.400 75.230.400 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 61.248.000 61.248.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 24.909.400 180 55.977.600 55.977.600 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 75.230.400 75.230.400 0
123 PP2500263059 Phần 130. Dây cho ăn silicon vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 14.143.500 14.143.500 0
124 PP2500263060 Phần 131. Túi đựng thức ăn đưa vào dạ dày vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 6.804.000 6.804.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 6.822.000 6.822.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 7.740.000 7.740.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 6.804.000 6.804.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 6.822.000 6.822.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 7.740.000 7.740.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 6.804.000 6.804.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 6.822.000 6.822.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 97.500.000 180 7.740.000 7.740.000 0
125 PP2500263061 Phần 132. Túi hậu môn nhân tạo vn0304835307 CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI 150 1.206.900 180 17.208.750 17.208.750 0
126 PP2500263062 Phần 133. Bộ khăn tổng quát vải không dệt vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 347.000.000 347.000.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 382.352.000 382.352.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 539.792.400 539.792.400 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 150 108.377.900 195 260.400.000 260.400.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 235.878.000 235.878.000 0
vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 150 34.743.400 180 310.170.000 310.170.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 347.000.000 347.000.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 382.352.000 382.352.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 539.792.400 539.792.400 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 150 108.377.900 195 260.400.000 260.400.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 235.878.000 235.878.000 0
vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 150 34.743.400 180 310.170.000 310.170.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 347.000.000 347.000.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 382.352.000 382.352.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 539.792.400 539.792.400 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 150 108.377.900 195 260.400.000 260.400.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 235.878.000 235.878.000 0
vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 150 34.743.400 180 310.170.000 310.170.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 347.000.000 347.000.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 382.352.000 382.352.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 539.792.400 539.792.400 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 150 108.377.900 195 260.400.000 260.400.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 235.878.000 235.878.000 0
vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 150 34.743.400 180 310.170.000 310.170.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 347.000.000 347.000.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 382.352.000 382.352.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 539.792.400 539.792.400 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 150 108.377.900 195 260.400.000 260.400.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 235.878.000 235.878.000 0
vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 150 34.743.400 180 310.170.000 310.170.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 347.000.000 347.000.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 41.275.700 180 382.352.000 382.352.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 539.792.400 539.792.400 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 150 108.377.900 195 260.400.000 260.400.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 235.878.000 235.878.000 0
vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 150 34.743.400 180 310.170.000 310.170.000 0
127 PP2500263063 Phần 134. Bộ khăn mổ sanh vải không dệt vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 1.980.000.000 1.980.000.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 2.368.800.000 2.368.800.000 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 150 108.377.900 195 1.562.400.000 1.562.400.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 150 83.841.600 180 2.359.980.000 2.359.980.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 1.720.080.000 1.720.080.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 1.980.000.000 1.980.000.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 2.368.800.000 2.368.800.000 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 150 108.377.900 195 1.562.400.000 1.562.400.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 150 83.841.600 180 2.359.980.000 2.359.980.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 1.720.080.000 1.720.080.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 1.980.000.000 1.980.000.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 2.368.800.000 2.368.800.000 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 150 108.377.900 195 1.562.400.000 1.562.400.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 150 83.841.600 180 2.359.980.000 2.359.980.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 1.720.080.000 1.720.080.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 1.980.000.000 1.980.000.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 2.368.800.000 2.368.800.000 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 150 108.377.900 195 1.562.400.000 1.562.400.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 150 83.841.600 180 2.359.980.000 2.359.980.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 1.720.080.000 1.720.080.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 1.980.000.000 1.980.000.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 2.368.800.000 2.368.800.000 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 150 108.377.900 195 1.562.400.000 1.562.400.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 150 83.841.600 180 2.359.980.000 2.359.980.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 1.720.080.000 1.720.080.000 0
128 PP2500263064 Phần 135. Bộ khăn phẫu thuật nội soi vải không dệt vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 155.010.000 155.010.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 180.137.500 180.137.500 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 150 83.841.600 180 179.965.800 179.965.800 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 111.312.000 111.312.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 155.010.000 155.010.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 180.137.500 180.137.500 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 150 83.841.600 180 179.965.800 179.965.800 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 111.312.000 111.312.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 155.010.000 155.010.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 180.137.500 180.137.500 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 150 83.841.600 180 179.965.800 179.965.800 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 111.312.000 111.312.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 155.010.000 155.010.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 180.137.500 180.137.500 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 150 83.841.600 180 179.965.800 179.965.800 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 111.312.000 111.312.000 0
129 PP2500263065 Phần 136. Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa vải không dệt vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 304.000.000 304.000.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 333.076.800 333.076.800 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 150 83.841.600 180 310.380.000 310.380.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 199.600.000 199.600.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 304.000.000 304.000.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 333.076.800 333.076.800 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 150 83.841.600 180 310.380.000 310.380.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 199.600.000 199.600.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 304.000.000 304.000.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 333.076.800 333.076.800 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 150 83.841.600 180 310.380.000 310.380.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 199.600.000 199.600.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 304.000.000 304.000.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 333.076.800 333.076.800 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 150 83.841.600 180 310.380.000 310.380.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 195.792.000 180 199.600.000 199.600.000 0
130 PP2500263066 Phần 137. Bộ khăn phẫu thuật sản khoa vải không dệt vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 97.650.000 97.650.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 86.803.560 86.803.560 0
vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 150 34.743.400 180 90.321.000 90.321.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 97.650.000 97.650.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 86.803.560 86.803.560 0
vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 150 34.743.400 180 90.321.000 90.321.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 97.650.000 97.650.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 150 118.320.800 180 86.803.560 86.803.560 0
vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 150 34.743.400 180 90.321.000 90.321.000 0
131 PP2500263067 Phần 138. Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 150 24.263.300 180 744.565.000 744.565.000 0
132 PP2500263068 Phần 139. Vòng tránh thai vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 5.964.000 5.964.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 6.039.600 6.039.600 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 150 35.506.200 180 5.964.000 5.964.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 42.424.000 180 6.039.600 6.039.600 0
133 PP2500263069 Phần 140. Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 63.000.000 63.000.000 0
vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 150 6.214.700 180 90.000.000 90.000.000 0
vn0108370165 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD 150 17.785.700 180 74.000.000 74.000.000 0
vn0304705467 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH 150 28.657.800 180 52.500.000 52.500.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 63.000.000 63.000.000 0
vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 150 6.214.700 180 90.000.000 90.000.000 0
vn0108370165 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD 150 17.785.700 180 74.000.000 74.000.000 0
vn0304705467 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH 150 28.657.800 180 52.500.000 52.500.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 63.000.000 63.000.000 0
vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 150 6.214.700 180 90.000.000 90.000.000 0
vn0108370165 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD 150 17.785.700 180 74.000.000 74.000.000 0
vn0304705467 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH 150 28.657.800 180 52.500.000 52.500.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 63.000.000 63.000.000 0
vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 150 6.214.700 180 90.000.000 90.000.000 0
vn0108370165 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD 150 17.785.700 180 74.000.000 74.000.000 0
vn0304705467 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH 150 28.657.800 180 52.500.000 52.500.000 0
134 PP2500263070 Phần 141. Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 150 6.214.700 180 70.000.000 70.000.000 0
vn0108370165 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD 150 17.785.700 180 31.000.000 31.000.000 0
vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 150 24.571.700 180 73.500.000 73.500.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 42.000.000 42.000.000 0
vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 150 6.214.700 180 70.000.000 70.000.000 0
vn0108370165 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD 150 17.785.700 180 31.000.000 31.000.000 0
vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 150 24.571.700 180 73.500.000 73.500.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 42.000.000 42.000.000 0
vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 150 6.214.700 180 70.000.000 70.000.000 0
vn0108370165 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD 150 17.785.700 180 31.000.000 31.000.000 0
vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 150 24.571.700 180 73.500.000 73.500.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 42.000.000 42.000.000 0
vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 150 6.214.700 180 70.000.000 70.000.000 0
vn0108370165 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD 150 17.785.700 180 31.000.000 31.000.000 0
vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 150 24.571.700 180 73.500.000 73.500.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 42.000.000 42.000.000 0
135 PP2500263071 Phần 142. Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 150 24.571.700 180 312.300.000 312.300.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 75.600.000 75.600.000 0
vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 150 24.571.700 180 312.300.000 312.300.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 75.600.000 75.600.000 0
136 PP2500263072 Phần 143. Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ vn0108370165 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD 150 17.785.700 180 268.000.000 268.000.000 0
vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 150 24.571.700 180 355.600.000 355.600.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 210.000.000 210.000.000 0
vn0108370165 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD 150 17.785.700 180 268.000.000 268.000.000 0
vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 150 24.571.700 180 355.600.000 355.600.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 210.000.000 210.000.000 0
vn0108370165 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD 150 17.785.700 180 268.000.000 268.000.000 0
vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 150 24.571.700 180 355.600.000 355.600.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 210.000.000 210.000.000 0
137 PP2500263073 Phần 144. Kìm sinh thiết nội soi tiêu hóa vn0105391978 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO 150 661.200 180 16.380.000 16.380.000 0
vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 150 6.214.700 180 10.500.000 10.500.000 0
vn0108370165 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD 150 17.785.700 180 18.000.000 18.000.000 0
vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 150 24.571.700 180 19.600.000 19.600.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 16.800.000 16.800.000 0
vn0105391978 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO 150 661.200 180 16.380.000 16.380.000 0
vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 150 6.214.700 180 10.500.000 10.500.000 0
vn0108370165 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD 150 17.785.700 180 18.000.000 18.000.000 0
vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 150 24.571.700 180 19.600.000 19.600.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 16.800.000 16.800.000 0
vn0105391978 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO 150 661.200 180 16.380.000 16.380.000 0
vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 150 6.214.700 180 10.500.000 10.500.000 0
vn0108370165 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD 150 17.785.700 180 18.000.000 18.000.000 0
vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 150 24.571.700 180 19.600.000 19.600.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 16.800.000 16.800.000 0
vn0105391978 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO 150 661.200 180 16.380.000 16.380.000 0
vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 150 6.214.700 180 10.500.000 10.500.000 0
vn0108370165 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD 150 17.785.700 180 18.000.000 18.000.000 0
vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 150 24.571.700 180 19.600.000 19.600.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 16.800.000 16.800.000 0
vn0105391978 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO 150 661.200 180 16.380.000 16.380.000 0
vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 150 6.214.700 180 10.500.000 10.500.000 0
vn0108370165 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD 150 17.785.700 180 18.000.000 18.000.000 0
vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 150 24.571.700 180 19.600.000 19.600.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 150 72.117.500 180 16.800.000 16.800.000 0
138 PP2500263075 Phần 146. Bao chụp đầu đèn vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 35.650.000 35.650.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 31.573.500 31.573.500 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 150 115.000.000 210 35.650.000 35.650.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 50.046.000 180 31.573.500 31.573.500 0
139 PP2500263076 Phần 147. Ngáng miệng sử dụng 1 lần vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 150 6.214.700 180 7.040.000 7.040.000 0
vn0108370165 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD 150 17.785.700 180 9.600.000 9.600.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 4.425.400 180 19.200.000 19.200.000 0
vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 150 24.571.700 180 22.400.000 22.400.000 0
vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 150 6.214.700 180 7.040.000 7.040.000 0
vn0108370165 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD 150 17.785.700 180 9.600.000 9.600.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 4.425.400 180 19.200.000 19.200.000 0
vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 150 24.571.700 180 22.400.000 22.400.000 0
vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 150 6.214.700 180 7.040.000 7.040.000 0
vn0108370165 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD 150 17.785.700 180 9.600.000 9.600.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 4.425.400 180 19.200.000 19.200.000 0
vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 150 24.571.700 180 22.400.000 22.400.000 0
vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 150 6.214.700 180 7.040.000 7.040.000 0
vn0108370165 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD 150 17.785.700 180 9.600.000 9.600.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 4.425.400 180 19.200.000 19.200.000 0
vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 150 24.571.700 180 22.400.000 22.400.000 0
140 PP2500263079 Phần 150. Chất làm đầy, bôi trơn khớp gối vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 225.040.000 190 959.998.200 959.998.200 0
141 PP2500263087 Phần 158. Bộ hỗ trợ điều trị vết thương khó lành vn0310491855 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG KIM NGÂN 150 9.796.200 180 192.000.000 192.000.000 0
142 PP2500263096 Phần 167. Gel điều trị vết thương khó lành vn0310491855 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG KIM NGÂN 150 9.796.200 180 145.800.000 145.800.000 0
143 PP2500263099 Phần 170. Dung dịch sát khuẩn, rửa vết thương vn0303234198 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH 150 18.120.700 180 250.250.000 250.250.000 0
144 PP2500263100 Phần 171. Dung dịch rửa vết thương vn0312633544 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA 150 5.763.400 180 162.588.000 162.588.000 0
145 PP2500263101 Phần 172. Gel sát khuẩn nhanh lành vết thương vn0312633544 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA 150 5.763.400 180 37.400.000 37.400.000 0
146 PP2500263102 Phần 173. Ống thông niệu quản các cỡ vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 150 5.605.800 180 164.052.000 164.052.000 0
147 PP2500263103 Phần 174. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ, đầu đe không tháo rời vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 360.916.600 180 2.347.200.000 2.347.200.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 94.325.400 180 880.000.000 880.000.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 1.040.000.000 1.040.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 360.916.600 180 2.347.200.000 2.347.200.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 94.325.400 180 880.000.000 880.000.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 1.040.000.000 1.040.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 360.916.600 180 2.347.200.000 2.347.200.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 94.325.400 180 880.000.000 880.000.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 1.040.000.000 1.040.000.000 0
148 PP2500263104 Phần 175. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 94.325.400 180 396.000.000 396.000.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 572.220.000 572.220.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 898.200.000 898.200.000 0
vn0304705467 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH 150 28.657.800 180 359.100.000 359.100.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 366.697.800 366.697.800 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 464.400.000 464.400.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 150 254.952.100 180 415.800.000 415.800.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 94.325.400 180 396.000.000 396.000.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 572.220.000 572.220.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 898.200.000 898.200.000 0
vn0304705467 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH 150 28.657.800 180 359.100.000 359.100.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 366.697.800 366.697.800 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 464.400.000 464.400.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 150 254.952.100 180 415.800.000 415.800.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 94.325.400 180 396.000.000 396.000.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 572.220.000 572.220.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 898.200.000 898.200.000 0
vn0304705467 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH 150 28.657.800 180 359.100.000 359.100.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 366.697.800 366.697.800 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 464.400.000 464.400.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 150 254.952.100 180 415.800.000 415.800.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 94.325.400 180 396.000.000 396.000.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 572.220.000 572.220.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 898.200.000 898.200.000 0
vn0304705467 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH 150 28.657.800 180 359.100.000 359.100.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 366.697.800 366.697.800 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 464.400.000 464.400.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 150 254.952.100 180 415.800.000 415.800.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 94.325.400 180 396.000.000 396.000.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 572.220.000 572.220.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 898.200.000 898.200.000 0
vn0304705467 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH 150 28.657.800 180 359.100.000 359.100.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 366.697.800 366.697.800 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 464.400.000 464.400.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 150 254.952.100 180 415.800.000 415.800.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 94.325.400 180 396.000.000 396.000.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 572.220.000 572.220.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 898.200.000 898.200.000 0
vn0304705467 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH 150 28.657.800 180 359.100.000 359.100.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 366.697.800 366.697.800 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 464.400.000 464.400.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 150 254.952.100 180 415.800.000 415.800.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 94.325.400 180 396.000.000 396.000.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 173.042.900 180 572.220.000 572.220.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 898.200.000 898.200.000 0
vn0304705467 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH 150 28.657.800 180 359.100.000 359.100.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 150 39.731.700 180 366.697.800 366.697.800 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 145.491.600 180 464.400.000 464.400.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 150 254.952.100 180 415.800.000 415.800.000 0
149 PP2500263105 Phần 176. Dụng cụ khâu cắt nối tròn dùng khâu nối ống tiêu hóa vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 360.916.600 180 616.000.000 616.000.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 559.200.000 559.200.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 360.916.600 180 616.000.000 616.000.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 559.200.000 559.200.000 0
150 PP2500263106 Phần 177. Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 360.916.600 180 1.093.250.000 1.093.250.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 150 254.952.100 180 661.500.000 661.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 360.916.600 180 1.093.250.000 1.093.250.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 150 254.952.100 180 661.500.000 661.500.000 0
151 PP2500263107 Phần 178. Dụng cụ và ghim khâu cắt nối mổ mở các cỡ vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 74.479.600 180 76.250.000 76.250.000 0
152 PP2500263108 Phần 179. Casette (Phù hợp với máy cắt dịch kính Megatron S4) vn0101442741 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG 150 21.750.000 180 750.000.000 750.000.000 0
153 PP2500263109 Phần 180. Dao phẫu thuật dung trong chuyên khoa Mắt vn0107594451 CÔNG TY TNHH LEGATEK 150 3.421.600 180 32.812.500 32.812.500 0
vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 150 2.610.000 180 65.000.000 65.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 59.981.250 59.981.250 0
vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 150 3.015.600 180 63.787.500 63.787.500 0
vn0316968647 CÔNG TY TNHH Y TẾ ICARE 150 2.610.000 180 90.000.000 90.000.000 0
vn0107594451 CÔNG TY TNHH LEGATEK 150 3.421.600 180 32.812.500 32.812.500 0
vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 150 2.610.000 180 65.000.000 65.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 59.981.250 59.981.250 0
vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 150 3.015.600 180 63.787.500 63.787.500 0
vn0316968647 CÔNG TY TNHH Y TẾ ICARE 150 2.610.000 180 90.000.000 90.000.000 0
vn0107594451 CÔNG TY TNHH LEGATEK 150 3.421.600 180 32.812.500 32.812.500 0
vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 150 2.610.000 180 65.000.000 65.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 59.981.250 59.981.250 0
vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 150 3.015.600 180 63.787.500 63.787.500 0
vn0316968647 CÔNG TY TNHH Y TẾ ICARE 150 2.610.000 180 90.000.000 90.000.000 0
vn0107594451 CÔNG TY TNHH LEGATEK 150 3.421.600 180 32.812.500 32.812.500 0
vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 150 2.610.000 180 65.000.000 65.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 59.981.250 59.981.250 0
vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 150 3.015.600 180 63.787.500 63.787.500 0
vn0316968647 CÔNG TY TNHH Y TẾ ICARE 150 2.610.000 180 90.000.000 90.000.000 0
vn0107594451 CÔNG TY TNHH LEGATEK 150 3.421.600 180 32.812.500 32.812.500 0
vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 150 2.610.000 180 65.000.000 65.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 230.000.000 201 59.981.250 59.981.250 0
vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 150 3.015.600 180 63.787.500 63.787.500 0
vn0316968647 CÔNG TY TNHH Y TẾ ICARE 150 2.610.000 180 90.000.000 90.000.000 0
154 PP2500263110 Phần 181. Que nhuộm giác mạc dùng trong chuyên khoa Mắt vn0107594451 CÔNG TY TNHH LEGATEK 150 3.421.600 180 13.860.000 13.860.000 0
155 PP2500263111 Phần 182. Vòng căng bao, dùng trong chuyên khoa Mắt vn0107594451 CÔNG TY TNHH LEGATEK 150 3.421.600 180 13.440.000 13.440.000 0
vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 150 3.015.600 180 13.984.320 13.984.320 0
vn0107594451 CÔNG TY TNHH LEGATEK 150 3.421.600 180 13.440.000 13.440.000 0
vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 150 3.015.600 180 13.984.320 13.984.320 0
156 PP2500263112 Phần 183. Bao đo và tạo áp lực xâm lấn vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 150 2.209.800 180 20.160.000 20.160.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 18.473.280 18.473.280 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 150 2.209.800 180 20.160.000 20.160.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 36.010.500 180 18.473.280 18.473.280 0
157 PP2500263113 Phần 184. Bộ dây truyền máu trong chạy thận vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 150 157.307.600 180 3.756.000.000 3.756.000.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 150 166.471.600 180 3.938.400.000 3.938.400.000 0
vn0302360457 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B 150 207.478.200 185 4.156.000.000 4.156.000.000 0
vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 150 188.163.200 180 3.208.800.000 3.208.800.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 3.144.800.000 3.144.800.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 3.600.000.000 3.600.000.000 0
vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 150 157.307.600 180 3.756.000.000 3.756.000.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 150 166.471.600 180 3.938.400.000 3.938.400.000 0
vn0302360457 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B 150 207.478.200 185 4.156.000.000 4.156.000.000 0
vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 150 188.163.200 180 3.208.800.000 3.208.800.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 3.144.800.000 3.144.800.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 3.600.000.000 3.600.000.000 0
vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 150 157.307.600 180 3.756.000.000 3.756.000.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 150 166.471.600 180 3.938.400.000 3.938.400.000 0
vn0302360457 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B 150 207.478.200 185 4.156.000.000 4.156.000.000 0
vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 150 188.163.200 180 3.208.800.000 3.208.800.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 3.144.800.000 3.144.800.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 3.600.000.000 3.600.000.000 0
vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 150 157.307.600 180 3.756.000.000 3.756.000.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 150 166.471.600 180 3.938.400.000 3.938.400.000 0
vn0302360457 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B 150 207.478.200 185 4.156.000.000 4.156.000.000 0
vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 150 188.163.200 180 3.208.800.000 3.208.800.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 3.144.800.000 3.144.800.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 3.600.000.000 3.600.000.000 0
vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 150 157.307.600 180 3.756.000.000 3.756.000.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 150 166.471.600 180 3.938.400.000 3.938.400.000 0
vn0302360457 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B 150 207.478.200 185 4.156.000.000 4.156.000.000 0
vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 150 188.163.200 180 3.208.800.000 3.208.800.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 3.144.800.000 3.144.800.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 3.600.000.000 3.600.000.000 0
vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 150 157.307.600 180 3.756.000.000 3.756.000.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 150 166.471.600 180 3.938.400.000 3.938.400.000 0
vn0302360457 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B 150 207.478.200 185 4.156.000.000 4.156.000.000 0
vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 150 188.163.200 180 3.208.800.000 3.208.800.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 3.144.800.000 3.144.800.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 185.411.800 180 3.600.000.000 3.600.000.000 0
158 PP2500263114 Phần 185. Kim chạy thận các cỡ vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 150 157.307.600 180 695.600.000 695.600.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 150 166.471.600 180 742.960.000 742.960.000 0
vn0302360457 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B 150 207.478.200 185 777.000.000 777.000.000 0
vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 150 188.163.200 180 565.656.000 565.656.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 565.360.000 565.360.000 0
vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 150 157.307.600 180 695.600.000 695.600.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 150 166.471.600 180 742.960.000 742.960.000 0
vn0302360457 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B 150 207.478.200 185 777.000.000 777.000.000 0
vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 150 188.163.200 180 565.656.000 565.656.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 565.360.000 565.360.000 0
vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 150 157.307.600 180 695.600.000 695.600.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 150 166.471.600 180 742.960.000 742.960.000 0
vn0302360457 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B 150 207.478.200 185 777.000.000 777.000.000 0
vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 150 188.163.200 180 565.656.000 565.656.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 565.360.000 565.360.000 0
vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 150 157.307.600 180 695.600.000 695.600.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 150 166.471.600 180 742.960.000 742.960.000 0
vn0302360457 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B 150 207.478.200 185 777.000.000 777.000.000 0
vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 150 188.163.200 180 565.656.000 565.656.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 565.360.000 565.360.000 0
vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 150 157.307.600 180 695.600.000 695.600.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 150 166.471.600 180 742.960.000 742.960.000 0
vn0302360457 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B 150 207.478.200 185 777.000.000 777.000.000 0
vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 150 188.163.200 180 565.656.000 565.656.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 228.065.900 180 565.360.000 565.360.000 0
159 PP2500263116 Phần 187. Quả lọc và vật tư dùng trong chạy thận (phù hợp theo máy lọc máu liên tục Omni) vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 150 80.000.000 180 3.003.600.000 3.003.600.000 0
160 PP2500263117 Phần 188. Túi đựng nước thải dùng với máy lọc máu cấp cứu OMNI vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 150 80.000.000 180 23.100.000 23.100.000 0
161 PP2500263118 Phần 189. Quả lọc và vật tư dùng trong chạy thận (Phù hợp với máy chạy thận nhân tạo: Model: Dialog+ B.Braun, Đức hoặc 4008A Presenius, Đức) vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 150 188.163.200 180 1.063.986.000 1.063.986.000 0
162 PP2500263121 Phần 192. Bộ kit lọc máu liên tục (Phù hợp với máy lọc máu Model: MultiFiltrate PRO) vn0316034911 CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN MEDLINKS 150 4.350.000 180 150.000.000 150.000.000 0
163 PP2500263122 Phần 193. Phim X-quang các loại, các cỡ (phù hợp sử dụng cho các dòng máy in phim khô Drystar 5302 và 5301, Drystar AXYS, Drystar 5503) vn0303318881 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH 150 146.769.000 180 5.061.000.000 5.061.000.000 0
vn1801617526 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DHC VIỆT NAM 150 146.769.000 180 3.998.400.000 3.998.400.000 0
vn0303318881 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH 150 146.769.000 180 5.061.000.000 5.061.000.000 0
vn1801617526 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DHC VIỆT NAM 150 146.769.000 180 3.998.400.000 3.998.400.000 0
164 PP2500263123 Phần 194. Phim X-quang các loại, các cỡ (phù hợp sử dụng cho các dòng máy in phim khô laser Drypro 832, Drypro 873 vn0302360457 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B 150 207.478.200 185 1.730.020.000 1.730.020.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 96
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500262962 - Phần 33. Bộ xốp điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm

2. PP2500262963 - Phần 34. Bình dẫn lưu áp lực âm dạng lò xo

3. PP2500262998 - Phần 69. Ống dẫn lưu các loại, các cỡ

4. PP2500263103 - Phần 174. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ, đầu đe không tháo rời

5. PP2500263105 - Phần 176. Dụng cụ khâu cắt nối tròn dùng khâu nối ống tiêu hóa

6. PP2500263106 - Phần 177. Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101442741
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500263108 - Phần 179. Casette (Phù hợp với máy cắt dịch kính Megatron S4)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101471478
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500262964 - Phần 35. Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ

2. PP2500262965 - Phần 36. Bơm tiêm 10ml, 20ml dùng một lần các loại

3. PP2500262966 - Phần 37. Bơm tiêm 50ml dùng một lần các loại

4. PP2500262967 - Phần 38. Bơm tiêm insullin sử dụng một lần

5. PP2500262968 - Phần 39. Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện

6. PP2500262970 - Phần 41. Kim tiêm dùng một lần các loại, các cỡ

7. PP2500262978 - Phần 49. Kim châm cứu các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101587962
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500262934 - Phần 5. Bột bó thuỷ tinh các cỡ

2. PP2500262935 - Phần 6. Băng bó bột thạch cao các cỡ

3. PP2500263067 - Phần 138. Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101862295
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500262955 - Phần 26. Áo phẫu thuật

2. PP2500263062 - Phần 133. Bộ khăn tổng quát vải không dệt

3. PP2500263063 - Phần 134. Bộ khăn mổ sanh vải không dệt

4. PP2500263064 - Phần 135. Bộ khăn phẫu thuật nội soi vải không dệt

5. PP2500263065 - Phần 136. Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa vải không dệt

6. PP2500263066 - Phần 137. Bộ khăn phẫu thuật sản khoa vải không dệt

7. PP2500263075 - Phần 146. Bao chụp đầu đèn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102045497
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500263113 - Phần 184. Bộ dây truyền máu trong chạy thận

2. PP2500263114 - Phần 185. Kim chạy thận các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105319516
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500262982 - Phần 53. Dây nối bơm tiêm điện loại dài

2. PP2500263103 - Phần 174. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ, đầu đe không tháo rời

3. PP2500263104 - Phần 175. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105391978
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500263073 - Phần 144. Kìm sinh thiết nội soi tiêu hóa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105454593
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500262978 - Phần 49. Kim châm cứu các cỡ

2. PP2500263015 - Phần 86. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polyamide các cỡ

3. PP2500263018 - Phần 89. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim tròn các cỡ

4. PP2500263019 - Phần 90. Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin, kim tam giác các cỡ

5. PP2500263021 - Phần 92. Chỉ tan chậm tự nhiên, kim tròn các cỡ

6. PP2500263025 - Phần 96. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid các cỡ

7. PP2500263026 - Phần 97. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid

8. PP2500263030 - Phần 101. Chỉ tan nhanh đa sợi dùng trong sản khoa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106202888
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500263116 - Phần 187. Quả lọc và vật tư dùng trong chạy thận (phù hợp theo máy lọc máu liên tục Omni)

2. PP2500263117 - Phần 188. Túi đựng nước thải dùng với máy lọc máu cấp cứu OMNI

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106215710
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500263069 - Phần 140. Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ

2. PP2500263070 - Phần 141. Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt

3. PP2500263073 - Phần 144. Kìm sinh thiết nội soi tiêu hóa

4. PP2500263076 - Phần 147. Ngáng miệng sử dụng 1 lần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107373808
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262984 - Phần 55. Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động các loại, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107449246
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500262963 - Phần 34. Bình dẫn lưu áp lực âm dạng lò xo

2. PP2500263113 - Phần 184. Bộ dây truyền máu trong chạy thận

3. PP2500263114 - Phần 185. Kim chạy thận các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107594451
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500263109 - Phần 180. Dao phẫu thuật dung trong chuyên khoa Mắt

2. PP2500263110 - Phần 181. Que nhuộm giác mạc dùng trong chuyên khoa Mắt

3. PP2500263111 - Phần 182. Vòng căng bao, dùng trong chuyên khoa Mắt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107748567
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500263038 - Phần 109. Phin lọc khí các loại, các cỡ

2. PP2500263052 - Phần 123. Giấy in siêu âm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108370165
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500263069 - Phần 140. Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ

2. PP2500263070 - Phần 141. Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt

3. PP2500263072 - Phần 143. Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ

4. PP2500263073 - Phần 144. Kìm sinh thiết nội soi tiêu hóa

5. PP2500263076 - Phần 147. Ngáng miệng sử dụng 1 lần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109950754
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500262952 - Phần 23. Kẹp rốn dùng cho trẻ sơ sinh

2. PP2500262999 - Phần 70. Ống hút thai các loại, các cỡ

3. PP2500263014 - Phần 85. Tay dao mổ điện sử dụng một lần

4. PP2500263015 - Phần 86. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polyamide các cỡ

5. PP2500263044 - Phần 115. Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ

6. PP2500263056 - Phần 127. Tấm trải, tạp dề y tế

7. PP2500263068 - Phần 139. Vòng tránh thai

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110446823
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500262935 - Phần 6. Băng bó bột thạch cao các cỡ

2. PP2500262952 - Phần 23. Kẹp rốn dùng cho trẻ sơ sinh

3. PP2500263052 - Phần 123. Giấy in siêu âm

4. PP2500263076 - Phần 147. Ngáng miệng sử dụng 1 lần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300478598
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262985 - Phần 56. Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ

2. PP2500262986 - Phần 57. Găng tay sử dụng trong phẫu thuật

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500262968 - Phần 39. Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện

2. PP2500262974 - Phần 45. Kim chọc dò các loại, các cỡ

3. PP2500262975 - Phần 46. Kim nha các cỡ

4. PP2500263025 - Phần 96. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid các cỡ

5. PP2500263037 - Phần 108. Mảnh ghép thoát vị

6. PP2500263044 - Phần 115. Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300534193
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500262932 - Phần 3. Tăm bông vô trùng các loại, các cỡ

2. PP2500262963 - Phần 34. Bình dẫn lưu áp lực âm dạng lò xo

3. PP2500262968 - Phần 39. Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện

4. PP2500262975 - Phần 46. Kim nha các cỡ

5. PP2500262990 - Phần 61. Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ

6. PP2500262993 - Phần 64. Ống thông ổ bụng

7. PP2500262995 - Phần 66. Ống (sonde) rửa dạ dày các loại, các cỡ

8. PP2500262999 - Phần 70. Ống hút thai các loại, các cỡ

9. PP2500263003 - Phần 74. Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ

10. PP2500263015 - Phần 86. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polyamide các cỡ

11. PP2500263017 - Phần 88. Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi các cỡ

12. PP2500263020 - Phần 91. Chỉ tan nhanh tự nhiên, kim tròn

13. PP2500263022 - Phần 93. Chỉ tan tổng hợp dùng trong khâu gan

14. PP2500263042 - Phần 113. Mask xông khí dung các loại

15. PP2500263044 - Phần 115. Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ

16. PP2500263049 - Phần 120. Gel siêu âm, gel bôi trơn các loại

17. PP2500263050 - Phần 121. Giấy monitor sản khoa

18. PP2500263051 - Phần 122. Giấy in dùng cho máy C- Arm

19. PP2500263052 - Phần 123. Giấy in siêu âm

20. PP2500263053 - Phần 124. Giấy điện tim các loại

21. PP2500263060 - Phần 131. Túi đựng thức ăn đưa vào dạ dày

22. PP2500263068 - Phần 139. Vòng tránh thai

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300978079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500263015 - Phần 86. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polyamide các cỡ

2. PP2500263016 - Phần 87. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, các loại

3. PP2500263017 - Phần 88. Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi các cỡ

4. PP2500263018 - Phần 89. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim tròn các cỡ

5. PP2500263019 - Phần 90. Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin, kim tam giác các cỡ

6. PP2500263020 - Phần 91. Chỉ tan nhanh tự nhiên, kim tròn

7. PP2500263021 - Phần 92. Chỉ tan chậm tự nhiên, kim tròn các cỡ

8. PP2500263022 - Phần 93. Chỉ tan tổng hợp dùng trong khâu gan

9. PP2500263023 - Phần 94. Chỉ dùng cho chuyên khoa mắt

10. PP2500263024 - Phần 95. Chỉ tan tổng hợp đơn sợi

11. PP2500263025 - Phần 96. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid các cỡ

12. PP2500263026 - Phần 97. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid

13. PP2500263027 - Phần 98. Chỉ không tan tổng hợp đa sợi Polyester (khâu eo cổ tử cung)

14. PP2500263030 - Phần 101. Chỉ tan nhanh đa sợi dùng trong sản khoa

15. PP2500263032 - Phần 103. Chỉ thép dùng trong phẫu thuật khâu xương bánh chè

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262971 - Phần 42. Que, kim thử đường huyết

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500262936 - Phần 7. Băng thun co giãn các cỡ

2. PP2500262937 - Phần 8. Băng keo dính các cỡ

3. PP2500262938 - Phần 9. Băng thun co giãn có keo dính cố định các cỡ

4. PP2500262939 - Phần 10. Băng dính co giãn các cỡ

5. PP2500262944 - Phần 15. Băng cá nhân

6. PP2500262945 - Phần 16. Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu các loại, các cỡ

7. PP2500262947 - Phần 18. Băng có gạc vô trùng không thấm nước

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301428254
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500262944 - Phần 15. Băng cá nhân

2. PP2500262959 - Phần 30. Sáp cầm máu xương

3. PP2500262981 - Phần 52. Dây nối bơm thuốc các loại

4. PP2500262982 - Phần 53. Dây nối bơm tiêm điện loại dài

5. PP2500262983 - Phần 54. Dây nối bơm tiêm điện các cỡ

6. PP2500262989 - Phần 60. Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ

7. PP2500262996 - Phần 67. Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ

8. PP2500263003 - Phần 74. Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ

9. PP2500263016 - Phần 87. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, các loại

10. PP2500263018 - Phần 89. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim tròn các cỡ

11. PP2500263019 - Phần 90. Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin, kim tam giác các cỡ

12. PP2500263022 - Phần 93. Chỉ tan tổng hợp dùng trong khâu gan

13. PP2500263024 - Phần 95. Chỉ tan tổng hợp đơn sợi

14. PP2500263025 - Phần 96. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid các cỡ

15. PP2500263026 - Phần 97. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid

16. PP2500263030 - Phần 101. Chỉ tan nhanh đa sợi dùng trong sản khoa

17. PP2500263036 - Phần 107. Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ

18. PP2500263041 - Phần 112. Khẩu trang y tế các loại

19. PP2500263058 - Phần 129. Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ

20. PP2500263060 - Phần 131. Túi đựng thức ăn đưa vào dạ dày

21. PP2500263104 - Phần 175. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301789370
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500263039 - Phần 110. Phin lọc có chức năng giữ ẩm

2. PP2500263043 - Phần 114. Co nối chữ T dùng cho máy phun khí dung

3. PP2500263112 - Phần 183. Bao đo và tạo áp lực xâm lấn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302043289
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500262953 - Phần 24. Bộ đón bé chào đời

2. PP2500263041 - Phần 112. Khẩu trang y tế các loại

3. PP2500263054 - Phần 125. Nón phẫu thuật tiệt trùng

4. PP2500263062 - Phần 133. Bộ khăn tổng quát vải không dệt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302160987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262974 - Phần 45. Kim chọc dò các loại, các cỡ

2. PP2500263052 - Phần 123. Giấy in siêu âm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302204137
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262988 - Phần 59. Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302360457
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500263113 - Phần 184. Bộ dây truyền máu trong chạy thận

2. PP2500263114 - Phần 185. Kim chạy thận các cỡ

3. PP2500263123 - Phần 194. Phim X-quang các loại, các cỡ (phù hợp sử dụng cho các dòng máy in phim khô laser Drypro 832, Drypro 873

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500262954 - Phần 25. Áo choàng phẫu thuật

2. PP2500262985 - Phần 56. Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ

3. PP2500262986 - Phần 57. Găng tay sử dụng trong phẫu thuật

4. PP2500262988 - Phần 59. Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ

5. PP2500263041 - Phần 112. Khẩu trang y tế các loại

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302657715
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500263109 - Phần 180. Dao phẫu thuật dung trong chuyên khoa Mắt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303064475
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500263035 - Phần 106. Thông giỏ dormia trong nội soi lấy sỏi niệu quản các loại, các cỡ

2. PP2500263102 - Phần 173. Ống thông niệu quản các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303148090
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500262990 - Phần 61. Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ

2. PP2500262997 - Phần 68. Bộ hút đàm kín

3. PP2500263000 - Phần 71. Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter) dùng trong các thiết bị các loại, các cỡ

4. PP2500263001 - Phần 72. Ống nối dây máy thở

5. PP2500263038 - Phần 109. Phin lọc khí các loại, các cỡ

6. PP2500263043 - Phần 114. Co nối chữ T dùng cho máy phun khí dung

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262941 - Phần 12. Băng dán điều trị vết thương các cỡ

2. PP2500263099 - Phần 170. Dung dịch sát khuẩn, rửa vết thương

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303244037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
201 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500262938 - Phần 9. Băng thun co giãn có keo dính cố định các cỡ

2. PP2500262939 - Phần 10. Băng dính co giãn các cỡ

3. PP2500262942 - Phần 13. Băng xốp dán vết thương

4. PP2500262944 - Phần 15. Băng cá nhân

5. PP2500262957 - Phần 28. Vật liệu cầm máu cellulose, dạng lưới mềm tự tiêu

6. PP2500262958 - Phần 29. Vật liệu cầm máu gelatin

7. PP2500262959 - Phần 30. Sáp cầm máu xương

8. PP2500262960 - Phần 31. Miếng cầm máu mũi

9. PP2500262976 - Phần 47. Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ

10. PP2500262979 - Phần 50. Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ

11. PP2500262980 - Phần 51. Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ

12. PP2500262981 - Phần 52. Dây nối bơm thuốc các loại

13. PP2500263008 - Phần 79. Ống thông (catheter) các loại, các cỡ

14. PP2500263018 - Phần 89. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim tròn các cỡ

15. PP2500263019 - Phần 90. Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin, kim tam giác các cỡ

16. PP2500263022 - Phần 93. Chỉ tan tổng hợp dùng trong khâu gan

17. PP2500263024 - Phần 95. Chỉ tan tổng hợp đơn sợi

18. PP2500263025 - Phần 96. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid các cỡ

19. PP2500263030 - Phần 101. Chỉ tan nhanh đa sợi dùng trong sản khoa

20. PP2500263045 - Phần 116. Dao bào da các cỡ

21. PP2500263046 - Phần 117. Các loại dao, lưỡi dao sử dụng trong phẫu thuật các loại, các cỡ

22. PP2500263057 - Phần 128. Khoá ba ngã chống nứt gẫy các cỡ

23. PP2500263109 - Phần 180. Dao phẫu thuật dung trong chuyên khoa Mắt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303291196
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262985 - Phần 56. Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303318881
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500263122 - Phần 193. Phim X-quang các loại, các cỡ (phù hợp sử dụng cho các dòng máy in phim khô Drystar 5302 và 5301, Drystar AXYS, Drystar 5503)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303445745
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500262940 - Phần 11. Băng dính vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật

2. PP2500262943 - Phần 14. Màng dán phẫu thuật có chứa chất kháng khuẩn các cỡ

3. PP2500262957 - Phần 28. Vật liệu cầm máu cellulose, dạng lưới mềm tự tiêu

4. PP2500263018 - Phần 89. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim tròn các cỡ

5. PP2500263019 - Phần 90. Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin, kim tam giác các cỡ

6. PP2500263030 - Phần 101. Chỉ tan nhanh đa sợi dùng trong sản khoa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303649788
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500262959 - Phần 30. Sáp cầm máu xương

2. PP2500263018 - Phần 89. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim tròn các cỡ

3. PP2500263104 - Phần 175. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ

4. PP2500263105 - Phần 176. Dụng cụ khâu cắt nối tròn dùng khâu nối ống tiêu hóa

5. PP2500263107 - Phần 178. Dụng cụ và ghim khâu cắt nối mổ mở các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262973 - Phần 44. Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304705467
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500263069 - Phần 140. Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ

2. PP2500263104 - Phần 175. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304835307
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262948 - Phần 19. Gạc mở khí quản

2. PP2500263061 - Phần 132. Túi hậu môn nhân tạo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304903412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500262961 - Phần 32. Bộ kít xốp và túi dịch sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm

2. PP2500262962 - Phần 33. Bộ xốp điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm

3. PP2500263012 - Phần 83. Miếng dán điện cực các loại

4. PP2500263014 - Phần 85. Tay dao mổ điện sử dụng một lần

5. PP2500263052 - Phần 123. Giấy in siêu âm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500263001 - Phần 72. Ống nối dây máy thở

2. PP2500263039 - Phần 110. Phin lọc có chức năng giữ ẩm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305398057
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262942 - Phần 13. Băng xốp dán vết thương

2. PP2500263007 - Phần 78. Chỉ thị hoá học dùng trong tiệt khuẩn bằng hơi nước

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305431427
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500263029 - Phần 100. Chỉ tan tổng hợp dùng trong sản khoa

2. PP2500263030 - Phần 101. Chỉ tan nhanh đa sợi dùng trong sản khoa

3. PP2500263036 - Phần 107. Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305477703
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500262955 - Phần 26. Áo phẫu thuật

2. PP2500263062 - Phần 133. Bộ khăn tổng quát vải không dệt

3. PP2500263063 - Phần 134. Bộ khăn mổ sanh vải không dệt

4. PP2500263064 - Phần 135. Bộ khăn phẫu thuật nội soi vải không dệt

5. PP2500263065 - Phần 136. Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa vải không dệt

6. PP2500263066 - Phần 137. Bộ khăn phẫu thuật sản khoa vải không dệt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305969367
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500262934 - Phần 5. Bột bó thuỷ tinh các cỡ

2. PP2500263001 - Phần 72. Ống nối dây máy thở

3. PP2500263012 - Phần 83. Miếng dán điện cực các loại

4. PP2500263038 - Phần 109. Phin lọc khí các loại, các cỡ

5. PP2500263104 - Phần 175. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307780776
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500262935 - Phần 6. Băng bó bột thạch cao các cỡ

2. PP2500262967 - Phần 38. Bơm tiêm insullin sử dụng một lần

3. PP2500262989 - Phần 60. Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ

4. PP2500262990 - Phần 61. Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ

5. PP2500262991 - Phần 62. Ống nội khí quản có bóng sử dụng một lần, các số

6. PP2500263003 - Phần 74. Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ

7. PP2500263042 - Phần 113. Mask xông khí dung các loại

8. PP2500263050 - Phần 121. Giấy monitor sản khoa

9. PP2500263052 - Phần 123. Giấy in siêu âm

10. PP2500263053 - Phần 124. Giấy điện tim các loại

11. PP2500263054 - Phần 125. Nón phẫu thuật tiệt trùng

12. PP2500263056 - Phần 127. Tấm trải, tạp dề y tế

13. PP2500263058 - Phần 129. Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309542960
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500263113 - Phần 184. Bộ dây truyền máu trong chạy thận

2. PP2500263114 - Phần 185. Kim chạy thận các cỡ

3. PP2500263118 - Phần 189. Quả lọc và vật tư dùng trong chạy thận (Phù hợp với máy chạy thận nhân tạo: Model: Dialog+ B.Braun, Đức hoặc 4008A Presenius, Đức)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309902229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262984 - Phần 55. Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động các loại, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310072847
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500263040 - Phần 111. Bộ đo chức năng hô hấp cho máy hô hấp ký HI - 301

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310363437
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500262952 - Phần 23. Kẹp rốn dùng cho trẻ sơ sinh

2. PP2500262957 - Phần 28. Vật liệu cầm máu cellulose, dạng lưới mềm tự tiêu

3. PP2500262958 - Phần 29. Vật liệu cầm máu gelatin

4. PP2500262959 - Phần 30. Sáp cầm máu xương

5. PP2500262960 - Phần 31. Miếng cầm máu mũi

6. PP2500262993 - Phần 64. Ống thông ổ bụng

7. PP2500262996 - Phần 67. Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ

8. PP2500262999 - Phần 70. Ống hút thai các loại, các cỡ

9. PP2500263014 - Phần 85. Tay dao mổ điện sử dụng một lần

10. PP2500263044 - Phần 115. Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ

11. PP2500263056 - Phần 127. Tấm trải, tạp dề y tế

12. PP2500263075 - Phần 146. Bao chụp đầu đèn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310441075
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500263109 - Phần 180. Dao phẫu thuật dung trong chuyên khoa Mắt

2. PP2500263111 - Phần 182. Vòng căng bao, dùng trong chuyên khoa Mắt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310491855
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500263087 - Phần 158. Bộ hỗ trợ điều trị vết thương khó lành

2. PP2500263096 - Phần 167. Gel điều trị vết thương khó lành

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310520947
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500263070 - Phần 141. Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt

2. PP2500263071 - Phần 142. Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ

3. PP2500263072 - Phần 143. Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ

4. PP2500263073 - Phần 144. Kìm sinh thiết nội soi tiêu hóa

5. PP2500263076 - Phần 147. Ngáng miệng sử dụng 1 lần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631397
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500262931 - Phần 2. Bông, băng thấm nước các cỡ

2. PP2500262932 - Phần 3. Tăm bông vô trùng các loại, các cỡ

3. PP2500262937 - Phần 8. Băng keo dính các cỡ

4. PP2500262939 - Phần 10. Băng dính co giãn các cỡ

5. PP2500262944 - Phần 15. Băng cá nhân

6. PP2500262945 - Phần 16. Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu các loại, các cỡ

7. PP2500262946 - Phần 17. Băng gạc vô trùng các cỡ

8. PP2500263006 - Phần 77. Bộ tiêm chích tiệt trùng

9. PP2500263041 - Phần 112. Khẩu trang y tế các loại

10. PP2500263047 - Phần 118. Dao mổ siêu âm các loại, các cỡ

11. PP2500263048 - Phần 119. Dây dao dùng cho hệ thống dao mổ siêu âm các cỡ

12. PP2500263054 - Phần 125. Nón phẫu thuật tiệt trùng

13. PP2500263055 - Phần 126. Săng mổ các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310657211
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500262953 - Phần 24. Bộ đón bé chào đời

2. PP2500262955 - Phần 26. Áo phẫu thuật

3. PP2500263006 - Phần 77. Bộ tiêm chích tiệt trùng

4. PP2500263062 - Phần 133. Bộ khăn tổng quát vải không dệt

5. PP2500263063 - Phần 134. Bộ khăn mổ sanh vải không dệt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310688308
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500262963 - Phần 34. Bình dẫn lưu áp lực âm dạng lò xo

2. PP2500262967 - Phần 38. Bơm tiêm insullin sử dụng một lần

3. PP2500262974 - Phần 45. Kim chọc dò các loại, các cỡ

4. PP2500262982 - Phần 53. Dây nối bơm tiêm điện loại dài

5. PP2500262992 - Phần 63. Ống nội khí quản lò xo và dụng cụ cố định ống nội khí quản

6. PP2500262997 - Phần 68. Bộ hút đàm kín

7. PP2500262998 - Phần 69. Ống dẫn lưu các loại, các cỡ

8. PP2500263001 - Phần 72. Ống nối dây máy thở

9. PP2500263003 - Phần 74. Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ

10. PP2500263009 - Phần 80. Kim gây tê ngoài màng cứng

11. PP2500263010 - Phần 81. Bộ dẫn lưu, dẫn truyền các loại

12. PP2500263038 - Phần 109. Phin lọc khí các loại, các cỡ

13. PP2500263039 - Phần 110. Phin lọc có chức năng giữ ẩm

14. PP2500263042 - Phần 113. Mask xông khí dung các loại

15. PP2500263043 - Phần 114. Co nối chữ T dùng cho máy phun khí dung

16. PP2500263058 - Phần 129. Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ

17. PP2500263059 - Phần 130. Dây cho ăn silicon

18. PP2500263112 - Phần 183. Bao đo và tạo áp lực xâm lấn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310942836
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500263039 - Phần 110. Phin lọc có chức năng giữ ẩm

2. PP2500263043 - Phần 114. Co nối chữ T dùng cho máy phun khí dung

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311219161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500262950 - Phần 21. Gạc y tế tiệt trùng các loại

2. PP2500262951 - Phần 22. Gạc dùng trong phẫu thuật các cỡ

3. PP2500262954 - Phần 25. Áo choàng phẫu thuật

4. PP2500262956 - Phần 27. Vật liệu cầm máu cellulose, dạng bông xốp tự tiêu

5. PP2500262958 - Phần 29. Vật liệu cầm máu gelatin

6. PP2500262959 - Phần 30. Sáp cầm máu xương

7. PP2500262996 - Phần 67. Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ

8. PP2500263006 - Phần 77. Bộ tiêm chích tiệt trùng

9. PP2500263054 - Phần 125. Nón phẫu thuật tiệt trùng

10. PP2500263055 - Phần 126. Săng mổ các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311729606
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262939 - Phần 10. Băng dính co giãn các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311978169
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500263001 - Phần 72. Ống nối dây máy thở

2. PP2500263002 - Phần 73. Bóp bóng giúp thở các cỡ

3. PP2500263038 - Phần 109. Phin lọc khí các loại, các cỡ

4. PP2500263043 - Phần 114. Co nối chữ T dùng cho máy phun khí dung

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312041033
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500263015 - Phần 86. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polyamide các cỡ

2. PP2500263017 - Phần 88. Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi các cỡ

3. PP2500263018 - Phần 89. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim tròn các cỡ

4. PP2500263025 - Phần 96. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262962 - Phần 33. Bộ xốp điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm

2. PP2500263079 - Phần 150. Chất làm đầy, bôi trơn khớp gối

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312622006
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500262963 - Phần 34. Bình dẫn lưu áp lực âm dạng lò xo

2. PP2500263001 - Phần 72. Ống nối dây máy thở

3. PP2500263002 - Phần 73. Bóp bóng giúp thở các cỡ

4. PP2500263012 - Phần 83. Miếng dán điện cực các loại

5. PP2500263014 - Phần 85. Tay dao mổ điện sử dụng một lần

6. PP2500263038 - Phần 109. Phin lọc khí các loại, các cỡ

7. PP2500263039 - Phần 110. Phin lọc có chức năng giữ ẩm

8. PP2500263069 - Phần 140. Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ

9. PP2500263070 - Phần 141. Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt

10. PP2500263071 - Phần 142. Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ

11. PP2500263072 - Phần 143. Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ

12. PP2500263073 - Phần 144. Kìm sinh thiết nội soi tiêu hóa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312633544
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500263100 - Phần 171. Dung dịch rửa vết thương

2. PP2500263101 - Phần 172. Gel sát khuẩn nhanh lành vết thương

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312737705
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500262957 - Phần 28. Vật liệu cầm máu cellulose, dạng lưới mềm tự tiêu

2. PP2500262958 - Phần 29. Vật liệu cầm máu gelatin

3. PP2500262977 - Phần 48. Vật tư tiêu hao dùng trong điện cơ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312778927
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500262968 - Phần 39. Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện

2. PP2500262980 - Phần 51. Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ

3. PP2500262981 - Phần 52. Dây nối bơm thuốc các loại

4. PP2500262985 - Phần 56. Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ

5. PP2500262986 - Phần 57. Găng tay sử dụng trong phẫu thuật

6. PP2500263049 - Phần 120. Gel siêu âm, gel bôi trơn các loại

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313017347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500262940 - Phần 11. Băng dính vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật

2. PP2500262943 - Phần 14. Màng dán phẫu thuật có chứa chất kháng khuẩn các cỡ

3. PP2500263004 - Phần 75. Băng keo thử nhiệt các loại, các cỡ

4. PP2500263007 - Phần 78. Chỉ thị hoá học dùng trong tiệt khuẩn bằng hơi nước

5. PP2500263013 - Phần 84. Miếng dán điện cực tim

6. PP2500263039 - Phần 110. Phin lọc có chức năng giữ ẩm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500262957 - Phần 28. Vật liệu cầm máu cellulose, dạng lưới mềm tự tiêu

2. PP2500262958 - Phần 29. Vật liệu cầm máu gelatin

3. PP2500262959 - Phần 30. Sáp cầm máu xương

4. PP2500262982 - Phần 53. Dây nối bơm tiêm điện loại dài

5. PP2500263015 - Phần 86. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polyamide các cỡ

6. PP2500263017 - Phần 88. Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi các cỡ

7. PP2500263018 - Phần 89. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim tròn các cỡ

8. PP2500263023 - Phần 94. Chỉ dùng cho chuyên khoa mắt

9. PP2500263103 - Phần 174. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ, đầu đe không tháo rời

10. PP2500263104 - Phần 175. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313897814
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500263033 - Phần 104. Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313922612
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500262962 - Phần 33. Bộ xốp điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm

2. PP2500263104 - Phần 175. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ

3. PP2500263106 - Phần 177. Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314432794
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262971 - Phần 42. Que, kim thử đường huyết

2. PP2500262972 - Phần 43. Bộ que thử đường huyết kèm kim lấy máu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314613381
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500262978 - Phần 49. Kim châm cứu các cỡ

2. PP2500262989 - Phần 60. Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ

3. PP2500263002 - Phần 73. Bóp bóng giúp thở các cỡ

4. PP2500263003 - Phần 74. Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ

5. PP2500263044 - Phần 115. Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ

6. PP2500263054 - Phần 125. Nón phẫu thuật tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314659347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262971 - Phần 42. Que, kim thử đường huyết

2. PP2500262972 - Phần 43. Bộ que thử đường huyết kèm kim lấy máu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315462632
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262987 - Phần 58. Bộ bơm rửa vết thương dùng trong phẫu thuật

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315582270
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500262985 - Phần 56. Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ

2. PP2500262986 - Phần 57. Găng tay sử dụng trong phẫu thuật

3. PP2500263041 - Phần 112. Khẩu trang y tế các loại

4. PP2500263054 - Phần 125. Nón phẫu thuật tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315730024
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500263015 - Phần 86. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polyamide các cỡ

2. PP2500263017 - Phần 88. Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi các cỡ

3. PP2500263044 - Phần 115. Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316034911
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500263121 - Phần 192. Bộ kit lọc máu liên tục (Phù hợp với máy lọc máu Model: MultiFiltrate PRO)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316329087
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500263063 - Phần 134. Bộ khăn mổ sanh vải không dệt

2. PP2500263064 - Phần 135. Bộ khăn phẫu thuật nội soi vải không dệt

3. PP2500263065 - Phần 136. Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa vải không dệt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948231
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262985 - Phần 56. Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316968647
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500263109 - Phần 180. Dao phẫu thuật dung trong chuyên khoa Mắt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317104495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262961 - Phần 32. Bộ kít xốp và túi dịch sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102101
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500262936 - Phần 7. Băng thun co giãn các cỡ

2. PP2500262950 - Phần 21. Gạc y tế tiệt trùng các loại

3. PP2500262951 - Phần 22. Gạc dùng trong phẫu thuật các cỡ

4. PP2500262954 - Phần 25. Áo choàng phẫu thuật

5. PP2500262955 - Phần 26. Áo phẫu thuật

6. PP2500263006 - Phần 77. Bộ tiêm chích tiệt trùng

7. PP2500263041 - Phần 112. Khẩu trang y tế các loại

8. PP2500263054 - Phần 125. Nón phẫu thuật tiệt trùng

9. PP2500263055 - Phần 126. Săng mổ các cỡ

10. PP2500263062 - Phần 133. Bộ khăn tổng quát vải không dệt

11. PP2500263063 - Phần 134. Bộ khăn mổ sanh vải không dệt

12. PP2500263064 - Phần 135. Bộ khăn phẫu thuật nội soi vải không dệt

13. PP2500263065 - Phần 136. Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa vải không dệt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0402257301
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262969 - Phần 40. Vật tư tiêu hao dùng cho thiết bị chẩn đoán hình ảnh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500262964 - Phần 35. Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ

2. PP2500262965 - Phần 36. Bơm tiêm 10ml, 20ml dùng một lần các loại

3. PP2500262966 - Phần 37. Bơm tiêm 50ml dùng một lần các loại

4. PP2500262967 - Phần 38. Bơm tiêm insullin sử dụng một lần

5. PP2500262970 - Phần 41. Kim tiêm dùng một lần các loại, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801617526
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500263122 - Phần 193. Phim X-quang các loại, các cỡ (phù hợp sử dụng cho các dòng máy in phim khô Drystar 5302 và 5301, Drystar AXYS, Drystar 5503)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700349706
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500262952 - Phần 23. Kẹp rốn dùng cho trẻ sơ sinh

2. PP2500262964 - Phần 35. Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ

3. PP2500262965 - Phần 36. Bơm tiêm 10ml, 20ml dùng một lần các loại

4. PP2500262966 - Phần 37. Bơm tiêm 50ml dùng một lần các loại

5. PP2500262967 - Phần 38. Bơm tiêm insullin sử dụng một lần

6. PP2500262968 - Phần 39. Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện

7. PP2500262970 - Phần 41. Kim tiêm dùng một lần các loại, các cỡ

8. PP2500262979 - Phần 50. Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ

9. PP2500262980 - Phần 51. Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ

10. PP2500262981 - Phần 52. Dây nối bơm thuốc các loại

11. PP2500262982 - Phần 53. Dây nối bơm tiêm điện loại dài

12. PP2500262983 - Phần 54. Dây nối bơm tiêm điện các cỡ

13. PP2500262989 - Phần 60. Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ

14. PP2500262995 - Phần 66. Ống (sonde) rửa dạ dày các loại, các cỡ

15. PP2500262996 - Phần 67. Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ

16. PP2500263003 - Phần 74. Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ

17. PP2500263042 - Phần 113. Mask xông khí dung các loại

18. PP2500263060 - Phần 131. Túi đựng thức ăn đưa vào dạ dày

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802307409
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500262944 - Phần 15. Băng cá nhân

2. PP2500262990 - Phần 61. Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ

3. PP2500263003 - Phần 74. Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ

4. PP2500263025 - Phần 96. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid các cỡ

5. PP2500263042 - Phần 113. Mask xông khí dung các loại

6. PP2500263052 - Phần 123. Giấy in siêu âm

7. PP2500263113 - Phần 184. Bộ dây truyền máu trong chạy thận

8. PP2500263114 - Phần 185. Kim chạy thận các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902139927
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262974 - Phần 45. Kim chọc dò các loại, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603298529
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500262953 - Phần 24. Bộ đón bé chào đời

2. PP2500263062 - Phần 133. Bộ khăn tổng quát vải không dệt

3. PP2500263066 - Phần 137. Bộ khăn phẫu thuật sản khoa vải không dệt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3702945054
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500262930 - Phần 1. Bông không thấm nước, tấm lót sản khoa các cỡ

2. PP2500262932 - Phần 3. Tăm bông vô trùng các loại, các cỡ

3. PP2500262950 - Phần 21. Gạc y tế tiệt trùng các loại

4. PP2500262951 - Phần 22. Gạc dùng trong phẫu thuật các cỡ

5. PP2500262954 - Phần 25. Áo choàng phẫu thuật

6. PP2500263006 - Phần 77. Bộ tiêm chích tiệt trùng

7. PP2500263041 - Phần 112. Khẩu trang y tế các loại

8. PP2500263054 - Phần 125. Nón phẫu thuật tiệt trùng

9. PP2500263055 - Phần 126. Săng mổ các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300898906
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262933 - Phần 4. Băng bó bột các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000420044
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500262937 - Phần 8. Băng keo dính các cỡ

2. PP2500262939 - Phần 10. Băng dính co giãn các cỡ

3. PP2500262956 - Phần 27. Vật liệu cầm máu cellulose, dạng bông xốp tự tiêu

4. PP2500262957 - Phần 28. Vật liệu cầm máu cellulose, dạng lưới mềm tự tiêu

5. PP2500262967 - Phần 38. Bơm tiêm insullin sử dụng một lần

6. PP2500262970 - Phần 41. Kim tiêm dùng một lần các loại, các cỡ

7. PP2500262978 - Phần 49. Kim châm cứu các cỡ

8. PP2500262985 - Phần 56. Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ

9. PP2500262988 - Phần 59. Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ

10. PP2500263052 - Phần 123. Giấy in siêu âm

11. PP2500263053 - Phần 124. Giấy điện tim các loại

12. PP2500263113 - Phần 184. Bộ dây truyền máu trong chạy thận

Đã xem: 56
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây