Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500037981 | albumin 20% | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 136.796.000 | 160 | 2.532.000.000 | 2.532.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 166.528.000 | 150 | 2.367.000.000 | 2.367.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500037982 | albumin 25% | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 166.528.000 | 150 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500037983 | albumin 20% | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 166.528.000 | 150 | 1.053.500.000 | 1.053.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500037984 | Acarbose | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 13.365.000 | 150 | 77.280.000 | 77.280.000 | 0 |
| 5 | PP2500037985 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 72.000.000 | 150 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 |
| 6 | PP2500037986 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 72.000.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 7 | PP2500037987 | Acetazonamide | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 2.976.000 | 150 | 1.974.000 | 1.974.000 | 0 |
| 8 | PP2500037988 | Acetyl leucin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 62.912.000 | 150 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 69.375.000 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500037990 | Acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 166.528.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 19.128.000 | 19.128.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500037991 | Acetylleucine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 184.480.000 | 184.480.000 | 0 |
| 11 | PP2500037992 | Acetylleucine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500037993 | Acetylsalicylic Acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 2.976.000 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 13 | PP2500037994 | Acid Acetylsalicylic -clopidgel | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 25.836.000 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500037995 | Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 34.254.000 | 34.254.000 | 0 |
| 15 | PP2500037996 | Betamethason (Betamethason dipropionat)+Betamethason (Betamethason disodiumphosphate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 37.622.000 | 37.622.000 | 0 |
| 16 | PP2500037997 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 62.912.000 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500037998 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 62.912.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500037999 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8% | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 136.796.000 | 160 | 194.000.000 | 194.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500038000 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 12.367.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500038001 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 136.796.000 | 160 | 558.900.000 | 558.900.000 | 0 |
| 21 | PP2500038002 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 136.796.000 | 160 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500038003 | Acid salicylic + Betamethason Dipropionat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 12.170.000 | 150 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| 23 | PP2500038004 | Acid Thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 72.000.000 | 150 | 173.400.000 | 173.400.000 | 0 |
| 24 | PP2500038005 | Acid Thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 72.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500038006 | Acid tranexamic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.107.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 14.307.000 | 150 | 4.995.000 | 4.995.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500038007 | Acid Ursodeoxycholic | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 6.133.000 | 150 | 23.580.000 | 23.580.000 | 0 |
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 12.170.000 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 16.056.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500038008 | Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 5mg/100ml | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 135.229.780 | 135.229.780 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 4.056.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500038009 | Acid Zoledronic (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 189.600.000 | 189.600.000 | 0 |
| 29 | PP2500038010 | Acyclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.496.000 | 150 | 4.240.000 | 4.240.000 | 0 |
| 30 | PP2500038011 | Adenosin triphosphat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.107.000 | 150 | 13.599.000 | 13.599.000 | 0 |
| 31 | PP2500038012 | Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.107.000 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 32 | PP2500038013 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 56.212.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500038014 | Aescin | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 120 | 3.124.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 3.124.000 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500038015 | Alfuzosin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 72.000.000 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| vn0311215833 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 7.410.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500038016 | Alfuzosin HCl | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 7.833.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500038017 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 4.800.000 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 37 | PP2500038018 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 108.300.000 | 108.300.000 | 0 |
| 38 | PP2500038019 | Aluminium phosphate 20% gel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 80.280.000 | 80.280.000 | 0 |
| 39 | PP2500038020 | Ambroxol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 8.817.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 40 | PP2500038021 | Ambroxol hydrochlorid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 40.000.000 | 150 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500038022 | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 4.800.000 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500038023 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.093.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500038024 | Amiodarone hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 72.000.000 | 150 | 7.512.000 | 7.512.000 | 0 |
| 44 | PP2500038025 | Amlodipin besilate, Atorvastatin calcium | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 120 | 11.730.000 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500038026 | amlodipine + Perindopril terbutylamin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 65.928.000 | 150 | 348.600.000 | 348.600.000 | 0 |
| 46 | PP2500038027 | Amoxicillin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500038029 | Ampicilin + sulbactam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 13.590.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500038030 | Ampicilin + sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 65.928.000 | 150 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500038031 | Atorvastatim (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 65.928.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500038032 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.107.000 | 150 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 |
| 51 | PP2500038033 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 120 | 11.730.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500038034 | Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 62.912.000 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 53 | PP2500038035 | Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 62.912.000 | 150 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 |
| 54 | PP2500038036 | Bambuterol hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 28.195.000 | 28.195.000 | 0 |
| 55 | PP2500038038 | Beclomethason dipropionat | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 30.501.000 | 151 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 56 | PP2500038039 | Betahistin dihydrochlorid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 69.375.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500038040 | Betahistin dihydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 298.100.000 | 298.100.000 | 0 |
| 58 | PP2500038041 | Betahistin dihydrochlorid | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 6.386.000 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 59 | PP2500038043 | Bezafibrate | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 5.025.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 60 | PP2500038044 | Bismuth trioxid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 4.723.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500038045 | Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.041.000 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 62 | PP2500038046 | Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 29.745.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500038047 | Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 13.590.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500038048 | Budesonide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 138.340.000 | 138.340.000 | 0 |
| 65 | PP2500038049 | Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500038050 | Calci Carbonat + Vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 69.375.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500038051 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0101379909 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN | 120 | 810.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500038052 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 5.426.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500038053 | Calci carbonat; Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.041.000 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 70 | PP2500038054 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.107.000 | 150 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 14.307.000 | 150 | 4.340.000 | 4.340.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500038056 | Calci lactat gluconat + Calci carbonate + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500038057 | Calcipotriol + betamethasone dipropionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 69.375.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500038058 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.737.000 | 150 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 74 | PP2500038059 | Calcium 3-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 4-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 2-oxo-3-butyrate, Calcium-DL-2-hydroxy-4-butyrate, L-Lysine acetate, L-Threonine, L-Tryptophan - L-Histidine, L-Tyrosine | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 5.700.000 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 8.817.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 3.600.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500038060 | Candesartan Cilexetil | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 40.000.000 | 150 | 227.850.000 | 227.850.000 | 0 |
| 76 | PP2500038061 | Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 26.000.000 | 180 | 55.950.000 | 55.950.000 | 0 |
| 77 | PP2500038062 | Captoppril + Hydroclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 65.928.000 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500038063 | Captoppril + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.737.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 79 | PP2500038064 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.737.000 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 80 | PP2500038065 | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 56.212.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500038066 | Cefamadol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 30.501.000 | 151 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500038067 | Cefmetazol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 30.501.000 | 151 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500038068 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 65.928.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500038069 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 5.520.000 | 150 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 |
| 85 | PP2500038070 | Cefoperazon+ Sulbactam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 30.501.000 | 151 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500038071 | Cefoperazon+ Sulbactam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 30.501.000 | 151 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500038073 | Cefradin (Cephradin) | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 8.705.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500038074 | Ceftriaxone | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 166.528.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 69.375.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 12.823.000 | 150 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500038075 | Ceftriaxone | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 166.528.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 69.375.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500038076 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 72.000.000 | 150 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500038078 | Choline Alfoscerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 762.300.000 | 762.300.000 | 0 |
| 92 | PP2500038079 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 26.000.000 | 180 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500038080 | Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 13.036.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 12.823.000 | 150 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500038081 | Clobetasol Propionat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 430.000 | 150 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 95 | PP2500038084 | Clotrimazol + Betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 12.823.000 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 96 | PP2500038085 | Cloxacilin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 4.080.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500038086 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 5.860.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 26.000.000 | 180 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500038087 | Colistin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 25.836.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500038088 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500038090 | Cytidin-5'-monophosphat disodium + uridin-5'-trisodium triphosphat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 56.212.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500038091 | Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 26.000.000 | 180 | 460.800.000 | 460.800.000 | 0 |
| 102 | PP2500038092 | Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 17.851.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500038093 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 30.388.000 | 30.388.000 | 0 |
| 104 | PP2500038094 | Dapagliflozin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 5.860.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.107.000 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 16.056.000 | 150 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500038095 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 450.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 72.000.000 | 150 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.019.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 12.645.000 | 150 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500038096 | Dequalinium chloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 19.420.000 | 19.420.000 | 0 |
| 107 | PP2500038097 | Desloratadin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 40.000.000 | 150 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 |
| 108 | PP2500038098 | Desloratadin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 |
| 109 | PP2500038099 | Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 66.399.000 | 66.399.000 | 0 |
| 110 | PP2500038101 | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.107.000 | 150 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 14.307.000 | 150 | 698.000 | 698.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500038102 | Dextrose khan 11,365g/250ml; Natri clorid 1,5g/250ml; Kali clorid 75mg/250ml; Natri lactat 750mg/250ml; Calci clorid 2H2O 50mg/250ml | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 |
| 112 | PP2500038103 | Diacerein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 72.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.496.000 | 150 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500038104 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 62.912.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 114 | PP2500038106 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 62.912.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 115 | PP2500038108 | Diclofenac Natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 9.033.000 | 9.033.000 | 0 |
| 116 | PP2500038109 | Diclofenac natri | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 136.796.000 | 160 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 117 | PP2500038110 | Diclofenac Natri | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 16.056.000 | 150 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 17.851.000 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500038112 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.093.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500038114 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 44.990.000 | 44.990.000 | 0 |
| 120 | PP2500038115 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 5.426.000 | 150 | 68.160.000 | 68.160.000 | 0 |
| 121 | PP2500038116 | Diosmin | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 1.830.000 | 150 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500038117 | Diosmin + hesperidin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 8.817.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 69.375.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500038118 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 76.940.000 | 76.940.000 | 0 |
| 124 | PP2500038119 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.107.000 | 150 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| 125 | PP2500038120 | D-Mannitol 20g/100ml | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 126 | PP2500038122 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 69.375.000 | 150 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 127 | PP2500038123 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 3.056.000 | 150 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 128 | PP2500038124 | Drotaverin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 3.822.000 | 3.822.000 | 0 |
| 129 | PP2500038125 | Drotaverine hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 5.306.000 | 5.306.000 | 0 |
| 130 | PP2500038126 | dung dịch duy trì: Natri clorid + Kali clorid + monobasic Kali phosphat+ Natri acetat + magnesi sulfat+ kẽm sulfat+ dextrose | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 62.912.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500038127 | Empagliflozin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 16.215.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500038128 | Enalapril meleat + Hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 16.215.000 | 150 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 |
| 133 | PP2500038129 | Enalapril meleat + Hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 62.912.000 | 150 | 63.750.000 | 63.750.000 | 0 |
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 65.928.000 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500038130 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 135 | PP2500038131 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500038132 | Eperison hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.107.000 | 150 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 430.000 | 150 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500038133 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 62.912.000 | 150 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 138 | PP2500038134 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 62.912.000 | 150 | 43.575.000 | 43.575.000 | 0 |
| 139 | PP2500038135 | Esomeprazol | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 11.700.000 | 150 | 311.400.000 | 311.400.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 62.912.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 19.080.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 17.055.000 | 150 | 286.020.000 | 286.020.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500038136 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium pellet 8.5% w/w) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 19.080.000 | 150 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 4.140.000 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500038137 | Ethamsylat | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 9.014.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 142 | PP2500038138 | Etodolac | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 29.745.000 | 150 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 |
| 143 | PP2500038139 | etoricoxib | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.019.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 3.141.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 6.133.000 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 16.056.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500038140 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 26.000.000 | 180 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 145 | PP2500038141 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 62.912.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500038142 | Fenofibrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 211.590.000 | 211.590.000 | 0 |
| 147 | PP2500038143 | Fenofibrat dưới dạng Fenofibrate nanonized | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 72.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500038144 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 62.912.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500038145 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 62.912.000 | 150 | 32.025.000 | 32.025.000 | 0 |
| 150 | PP2500038146 | Ferrous Sulfate + Acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 |
| 151 | PP2500038147 | Fexofenadin HCL | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 40.140.000 | 40.140.000 | 0 |
| 152 | PP2500038148 | Flunarizin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 8.817.000 | 150 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.496.000 | 150 | 17.480.000 | 17.480.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500038149 | Fluvastatin ( dưới dạng Fluvastatin natri) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.041.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500038150 | Formoterol fumarate dihydrate (dạng vi hạt) + Budesonide (dạng vi hạt) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 12.265.000 | 12.265.000 | 0 |
| 155 | PP2500038151 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 69.375.000 | 150 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500038152 | Furosemide + Spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 12.645.000 | 150 | 4.925.000 | 4.925.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 7.833.000 | 150 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500038153 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 5.025.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500038154 | Galantamin hydrobromid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 630.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500038156 | ginkgo biloba | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 7.440.000 | 150 | 75.075.000 | 75.075.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 16.056.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500038157 | Ginkgo Biloba | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 17.851.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500038158 | ginkgo biloba | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 56.212.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500038159 | ginkgo biloba phytosome | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500038160 | Gliclazide | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 5.796.000 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500038161 | Gliclazide + Metformin hydrochloride | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 16.215.000 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500038162 | Glimepiride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 72.000.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500038163 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 72.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500038165 | Glucosamin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500038166 | Glucosamin sulphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 7.694.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500038167 | Glucosamine Sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500038168 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| 171 | PP2500038169 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 54.865.000 | 54.865.000 | 0 |
| 172 | PP2500038170 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 186.100.000 | 186.100.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 47.092.000 | 150 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 190.475.000 | 190.475.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500038171 | Glucose khan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 174 | PP2500038172 | Glucose khan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.107.000 | 150 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500038173 | Glucose khan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 89.740.000 | 89.740.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 47.092.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500038174 | Glucose khan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 159.075.000 | 159.075.000 | 0 |
| 177 | PP2500038175 | Glutathion ( dưới dạng bột đông khô Glutathion natri) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 13.036.000 | 150 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| 178 | PP2500038177 | Glyceryl trinitrat | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 13.590.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500038178 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 26.000.000 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500038179 | Humannormal immunoglobulin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 8.705.000 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500038180 | Humannormal immunoglobulin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 8.705.000 | 150 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 166.528.000 | 150 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500038181 | Humannormal immunoglobulin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 8.705.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500038183 | Imidapril | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 69.375.000 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500038184 | imipenem + cilastatin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 166.528.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500038185 | imipenem + cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 14.508.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 14.307.000 | 150 | 234.925.000 | 234.925.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500038186 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 56.212.000 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 12.645.000 | 150 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500038187 | Indapamide; Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 49.870.000 | 49.870.000 | 0 |
| 188 | PP2500038188 | Insulin glargine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 172.900.000 | 172.900.000 | 0 |
| 189 | PP2500038189 | Insulin glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 72.000.000 | 150 | 177.600.000 | 177.600.000 | 0 |
| 190 | PP2500038190 | Insulin glargine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| 191 | PP2500038192 | Insulin humun | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500038193 | Insulin lispro | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 193 | PP2500038194 | Ipratropium bromid+ salbutamol sulphate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 16.074.000 | 16.074.000 | 0 |
| 194 | PP2500038195 | Isosorbid dinitrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 103.600.000 | 103.600.000 | 0 |
| 195 | PP2500038197 | Ivabradin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 67.550.000 | 67.550.000 | 0 |
| 196 | PP2500038199 | Kali chlorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 4.080.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500038200 | Kali clorid 1g/10ml | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 198 | PP2500038201 | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 451.000 | 150 | 4.475.000 | 4.475.000 | 0 |
| 199 | PP2500038202 | L- ornithine L-aspartate | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 13.036.000 | 150 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.107.000 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500038204 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500038205 | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500038206 | Lansoprazole | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 40.000.000 | 150 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 203 | PP2500038207 | Levetiracetam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 16.056.000 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 204 | PP2500038209 | Levodopa + Carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 69.375.000 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 205 | PP2500038211 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.737.000 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 206 | PP2500038212 | Levothyroxin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 7.240.000 | 7.240.000 | 0 |
| 207 | PP2500038213 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 26.000.000 | 180 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 208 | PP2500038215 | Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 33.360.000 | 33.360.000 | 0 |
| 209 | PP2500038216 | Lidocain; Prilocain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 4.454.500 | 4.454.500 | 0 |
| 210 | PP2500038217 | Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 16.156.000 | 16.156.000 | 0 |
| 211 | PP2500038221 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 3.056.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 212 | PP2500038222 | Linezonid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 12.645.000 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| 213 | PP2500038223 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 13.590.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 214 | PP2500038224 | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 9.014.000 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 215 | PP2500038225 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 16.215.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500038226 | L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 116.632.000 | 116.632.000 | 0 |
| 217 | PP2500038227 | Loratadin | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 9.014.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500038228 | L-ornithine L-aspartate | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 25.836.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500038229 | Losartan kali | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 13.365.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500038230 | Losartan potassium + Hydrochlorothiazide | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 40.000.000 | 150 | 88.700.000 | 88.700.000 | 0 |
| 221 | PP2500038231 | Losartan potassium + Hydrochlorothiazide | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.041.000 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 222 | PP2500038232 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.737.000 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 223 | PP2500038233 | Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 40.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 224 | PP2500038234 | Macrogol 4000 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 225 | PP2500038235 | Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 79.134.000 | 79.134.000 | 0 |
| 226 | PP2500038237 | Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg+ Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 4.723.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500038238 | Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg+ Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.737.000 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 228 | PP2500038240 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 1.935.000 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 229 | PP2500038241 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 120 | 11.730.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500038242 | Magnesi hydroxyd; Gel Nhôm Hydroxyd; | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.041.000 | 150 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 |
| 231 | PP2500038243 | Magnesi hydroxyd; Gel Nhôm Hydroxyd; Simethicon | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 12.170.000 | 150 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 |
| 232 | PP2500038244 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| 233 | PP2500038246 | Men Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500038247 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 14.508.000 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 14.307.000 | 150 | 157.275.000 | 157.275.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500038248 | Mesalazine | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 40.000.000 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 236 | PP2500038249 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 72.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500038250 | Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| 238 | PP2500038251 | Metformin hydrochloride | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 12.645.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 2.700.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500038252 | Metformin hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 73.540.000 | 73.540.000 | 0 |
| 240 | PP2500038253 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.041.000 | 150 | 68.670.000 | 68.670.000 | 0 |
| 241 | PP2500038254 | Methotrexat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 120 | 3.426.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 242 | PP2500038255 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 26.000.000 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500038256 | Metoclopramid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| 244 | PP2500038258 | Metoprolol tartrat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 17.851.000 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500038259 | Metoprolol tartrat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 17.851.000 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 246 | PP2500038260 | Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 26.000.000 | 180 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| 247 | PP2500038261 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 62.912.000 | 150 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.390.000 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500038263 | Mỗi 5g thuốc mỡ chứa: Tacrolimus 1,5mg | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 62.912.000 | 150 | 39.400.000 | 39.400.000 | 0 |
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 120 | 1.559.000 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 69.375.000 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| 249 | PP2500038264 | Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 9.014.000 | 150 | 104.580.000 | 104.580.000 | 0 |
| 250 | PP2500038265 | Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 7.694.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500038266 | Montelukast | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 67.510.000 | 67.510.000 | 0 |
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 120 | 2.025.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500038267 | Montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 40.000.000 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 253 | PP2500038268 | Morphin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 62.912.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500038270 | Morphin sulphat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 62.912.000 | 150 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 |
| 255 | PP2500038272 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 136.796.000 | 160 | 146.500.000 | 146.500.000 | 0 |
| vn0107785671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA | 120 | 8.820.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 40.000.000 | 150 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500038274 | Muối Natri của acid Hyaluronic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 257 | PP2500038275 | Muối Natri của acid Hyaluronic | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 120 | 1.542.000 | 150 | 51.400.000 | 51.400.000 | 0 |
| 258 | PP2500038276 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 69.375.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 259 | PP2500038278 | Natri alginate, Natri bicarbonate, Calci carbonate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 12.270.000 | 12.270.000 | 0 |
| 260 | PP2500038279 | Natri bicarbonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.093.000 | 150 | 3.948.000 | 3.948.000 | 0 |
| 261 | PP2500038280 | Natri bicarbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 6.398.800 | 6.398.800 | 0 |
| 262 | PP2500038282 | Natri clorid 0,9%/500ml | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 451.290.000 | 451.290.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 47.092.000 | 150 | 432.250.000 | 432.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 432.250.000 | 432.250.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500038283 | Natri clorid 0,9g/100ml | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 241.570.000 | 241.570.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 241.115.000 | 241.115.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500038284 | Natri clorid 0,9g/100ml | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 467.300.000 | 467.300.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 47.092.000 | 150 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 469.400.000 | 469.400.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500038285 | Natri clorid 10g/100ml | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 11.886.000 | 11.886.000 | 0 |
| 266 | PP2500038286 | Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 70.030.000 | 70.030.000 | 0 |
| 267 | PP2500038287 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 7.694.000 | 150 | 35.985.000 | 35.985.000 | 0 |
| 268 | PP2500038288 | Natri hyaluronat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 12.170.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 269 | PP2500038289 | Natri Valproat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 72.000.000 | 150 | 24.790.000 | 24.790.000 | 0 |
| 270 | PP2500038291 | Natri Valproate, Acid Valproic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 72.000.000 | 150 | 6.972.000 | 6.972.000 | 0 |
| 271 | PP2500038292 | Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 29.745.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500038293 | Nefopam (hydroclorid) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 56.212.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 273 | PP2500038294 | Neomycin sulfat+ Polymycin B sulfat +Nystatin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 5.426.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 274 | PP2500038296 | Neostigmin methylsulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 12.367.000 | 150 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 |
| 275 | PP2500038297 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 276 | PP2500038299 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 277 | PP2500038300 | Nicardipin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 12.367.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 278 | PP2500038302 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.041.000 | 150 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 |
| 279 | PP2500038303 | Nicorandil | vn0311215833 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 7.410.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 280 | PP2500038304 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 17.851.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500038305 | Nimodipin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.014.000 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 282 | PP2500038306 | Nitroglycerine | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 4.723.000 | 150 | 32.956.000 | 32.956.000 | 0 |
| 283 | PP2500038307 | Nor-epinephrine (Nor-adrenalin) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 12.367.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500038308 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 56.212.000 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500038309 | Olanzapin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 3.239.000 | 3.239.000 | 0 |
| 286 | PP2500038310 | omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa omeprazol) | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 30.501.000 | 151 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 287 | PP2500038311 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 24.736.000 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 481.000 | 150 | 16.050.000 | 16.050.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500038312 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 24.736.000 | 150 | 808.500.000 | 808.500.000 | 0 |
| 289 | PP2500038313 | Pantoprazol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 3.704.000 | 150 | 122.080.000 | 122.080.000 | 0 |
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 6.386.000 | 150 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500038314 | Paracetamol + tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.019.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 12.645.000 | 150 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500038316 | Paracetamol + Codein phosphate hemihydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 120 | 3.426.000 | 150 | 101.700.000 | 101.700.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500038317 | Paracetamol 1000mg/100ml | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 47.092.000 | 150 | 22.575.000 | 22.575.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 14.508.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500038318 | Perindopril Arginine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 85.008.000 | 85.008.000 | 0 |
| 294 | PP2500038319 | Perindopril Arginine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 100.560.000 | 100.560.000 | 0 |
| 295 | PP2500038320 | Perindopril arginine; Amlodipine | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 56.212.000 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 296 | PP2500038321 | Perindopril arginine; Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 197.670.000 | 197.670.000 | 0 |
| 297 | PP2500038322 | Perindopril arginine; Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 164.725.000 | 164.725.000 | 0 |
| 298 | PP2500038323 | Perindopril arginine; Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 50.615.000 | 50.615.000 | 0 |
| 299 | PP2500038324 | Perindopril Arginine; Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 300 | PP2500038325 | Perindopril arginine; Indapamide; Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 85.570.000 | 85.570.000 | 0 |
| 301 | PP2500038326 | Perindopril arginine; Indapamide; Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 171.140.000 | 171.140.000 | 0 |
| 302 | PP2500038328 | Phần chiết Lipid - Sterol của cây Serenoa repens | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 74.930.000 | 74.930.000 | 0 |
| 303 | PP2500038330 | Piperacillin + Tazobactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 304 | PP2500038331 | Piracetam | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 7.440.000 | 150 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 305 | PP2500038332 | Piracetam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 5.860.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 17.851.000 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| 306 | PP2500038333 | Piracetam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 233.600.000 | 233.600.000 | 0 |
| 307 | PP2500038335 | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES ); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid ; Magnesi clorid hexahydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 308 | PP2500038336 | Povidone Iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 17.851.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 309 | PP2500038337 | Povidone Iodin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 16.056.000 | 150 | 26.995.500 | 26.995.500 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 17.851.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500038340 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 2.976.000 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 311 | PP2500038341 | Pregabalin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 7.694.000 | 150 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 312 | PP2500038342 | Pregabalin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 29.745.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 69.375.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500038343 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 19.080.000 | 150 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 |
| 314 | PP2500038344 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500038345 | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 56.212.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 316 | PP2500038346 | Rabeprazole Natri | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 65.928.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500038347 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.041.000 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 318 | PP2500038348 | Ramipril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 137.340.000 | 137.340.000 | 0 |
| 319 | PP2500038349 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 6.857.000 | 150 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| 320 | PP2500038350 | Repaglinid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.041.000 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 16.056.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 321 | PP2500038351 | Risedronat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| 322 | PP2500038352 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 12.645.000 | 150 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 12.170.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 3.000.000 | 150 | 62.900.000 | 62.900.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500038354 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500038355 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 5.426.000 | 150 | 25.750.000 | 25.750.000 | 0 |
| 325 | PP2500038356 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 72.000.000 | 150 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 |
| 326 | PP2500038357 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 53.300.000 | 53.300.000 | 0 |
| 327 | PP2500038358 | Simethicon -alverincitrate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 328 | PP2500038359 | Simvastatine +ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 69.375.000 | 150 | 154.200.000 | 154.200.000 | 0 |
| 329 | PP2500038360 | Simvastatine +ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 8.817.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 72.000.000 | 150 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 50.040.000 | 50.040.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 7.833.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 330 | PP2500038361 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 6.133.000 | 150 | 29.940.000 | 29.940.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 16.056.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500038362 | Sorbitol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 30.501.000 | 151 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 332 | PP2500038363 | Sorbitol 3% | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.107.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 333 | PP2500038366 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 69.375.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 334 | PP2500038367 | Tamsulosin HCL | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 335 | PP2500038368 | Telmisartan + Amlodipine besilate | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 5.700.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 72.000.000 | 150 | 44.250.000 | 44.250.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500038369 | Telmisartan + Amlodipine besilate | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 13.036.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500038370 | Telmisartan + Hydrochlorothiazide | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.014.000 | 150 | 30.630.000 | 30.630.000 | 0 |
| 338 | PP2500038371 | Terbutalin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.093.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 339 | PP2500038376 | Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 72.000.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 340 | PP2500038377 | Thiocolchisosid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 17.055.000 | 150 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 | |||
| 341 | PP2500038378 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.390.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500038379 | Tobramycin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 6.857.000 | 150 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 |
| 343 | PP2500038381 | Trimetazidine dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 27.050.000 | 27.050.000 | 0 |
| 344 | PP2500038382 | Trimetazidine dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 350.000.000 | 150 | 81.150.000 | 81.150.000 | 0 |
| 345 | PP2500038383 | Tyrothricin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 69.375.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500038384 | Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 72.000.000 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 347 | PP2500038385 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 69.375.000 | 150 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 |
| 348 | PP2500038386 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.041.000 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 349 | PP2500038387 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 69.375.000 | 150 | 180.800.000 | 180.800.000 | 0 |
| 350 | PP2500038388 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.737.000 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 351 | PP2500038389 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 13.365.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500038390 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 6.386.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 1.890.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 353 | PP2500038391 | Valsartan 160mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6.935)5mg | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 65.928.000 | 150 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 354 | PP2500038392 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 17.055.000 | 150 | 74.004.000 | 74.004.000 | 0 |
| 355 | PP2500038393 | Verapamil hydroclorid | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 300.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 356 | PP2500038394 | Verapamil hydroclorid | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 300.000 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 357 | PP2500038395 | Vildagliptin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 13.365.000 | 150 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 7.833.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 2.490.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500038396 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 4.723.000 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 359 | PP2500038397 | Vinpocetin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 47.790.000 | 47.790.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 6.857.000 | 150 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500038398 | Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12 | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 29.745.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500038399 | Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12 | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 120 | 1.440.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500038400 | Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12 | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 29.745.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 363 | PP2500038401 | Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.107.000 | 150 | 165.625.000 | 165.625.000 | 0 |
| 364 | PP2500038403 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.107.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 365 | PP2500038404 | Vitamin D | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 13.365.000 | 150 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 366 | PP2500038405 | Vitamin D3 (Cholecalciferol) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 16.056.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 367 | PP2500038406 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 451.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 368 | PP2500038407 | Vitamin K1 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 14.307.000 | 150 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 |
| 369 | PP2500038408 | Xylometazoline Hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 370 | PP2500038409 | Xylometazoline Hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 371 | PP2500038410 | Xylometazoline Hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 372 | PP2500038411 | Nefopam hydroclorid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 136.796.000 | 160 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 68.000.000 | 160 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 |
1. PP2500038059 - Calcium 3-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 4-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 2-oxo-3-butyrate, Calcium-DL-2-hydroxy-4-butyrate, L-Lysine acetate, L-Threonine, L-Tryptophan - L-Histidine, L-Tyrosine
2. PP2500038368 - Telmisartan + Amlodipine besilate
1. PP2500038073 - Cefradin (Cephradin)
2. PP2500038179 - Humannormal immunoglobulin
3. PP2500038180 - Humannormal immunoglobulin
4. PP2500038181 - Humannormal immunoglobulin
1. PP2500038135 - Esomeprazol
1. PP2500038000 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
2. PP2500038296 - Neostigmin methylsulfat
3. PP2500038300 - Nicardipin
4. PP2500038307 - Nor-epinephrine (Nor-adrenalin)
1. PP2500038020 - Ambroxol
2. PP2500038059 - Calcium 3-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 4-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 2-oxo-3-butyrate, Calcium-DL-2-hydroxy-4-butyrate, L-Lysine acetate, L-Threonine, L-Tryptophan - L-Histidine, L-Tyrosine
3. PP2500038117 - Diosmin + hesperidin
4. PP2500038148 - Flunarizin
5. PP2500038360 - Simvastatine +ezetimibe
1. PP2500038085 - Cloxacilin
2. PP2500038199 - Kali chlorid
1. PP2500038305 - Nimodipin
2. PP2500038370 - Telmisartan + Hydrochlorothiazide
1. PP2500038095 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
1. PP2500038045 - Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid
2. PP2500038053 - Calci carbonat; Vitamin D3
3. PP2500038149 - Fluvastatin ( dưới dạng Fluvastatin natri)
4. PP2500038231 - Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
5. PP2500038242 - Magnesi hydroxyd; Gel Nhôm Hydroxyd;
6. PP2500038253 - Methocarbamol
7. PP2500038302 - Nicorandil
8. PP2500038347 - Ramipril
9. PP2500038350 - Repaglinid
10. PP2500038386 - Valsartan
1. PP2500037988 - Acetyl leucin
2. PP2500037997 - Acid amin
3. PP2500037998 - Acid amin
4. PP2500038034 - Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
5. PP2500038035 - Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
6. PP2500038104 - Diazepam
7. PP2500038106 - Diazepam
8. PP2500038126 - dung dịch duy trì: Natri clorid + Kali clorid + monobasic Kali phosphat+ Natri acetat + magnesi sulfat+ kẽm sulfat+ dextrose
9. PP2500038129 - Enalapril meleat + Hydroclorothiazid
10. PP2500038133 - Ephedrin hydroclorid
11. PP2500038134 - Ephedrin hydroclorid
12. PP2500038135 - Esomeprazol
13. PP2500038141 - Fenofibrat
14. PP2500038144 - Fentanyl
15. PP2500038145 - Fentanyl
16. PP2500038261 - Midazolam
17. PP2500038263 - Mỗi 5g thuốc mỡ chứa: Tacrolimus 1,5mg
18. PP2500038268 - Morphin hydroclorid
19. PP2500038270 - Morphin sulphat
1. PP2500038013 - Aescin
2. PP2500038065 - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
3. PP2500038090 - Cytidin-5'-monophosphat disodium + uridin-5'-trisodium triphosphat
4. PP2500038158 - ginkgo biloba
5. PP2500038186 - Indapamid
6. PP2500038293 - Nefopam (hydroclorid)
7. PP2500038308 - Ofloxacin
8. PP2500038320 - Perindopril arginine; Amlodipine
9. PP2500038345 - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
1. PP2500038051 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500037981 - albumin 20%
2. PP2500037999 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8%
3. PP2500038001 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2500038002 - Acid amin + glucose + lipid (*)
5. PP2500038109 - Diclofenac natri
6. PP2500038272 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
7. PP2500038411 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500038393 - Verapamil hydroclorid
2. PP2500038394 - Verapamil hydroclorid
1. PP2500037984 - Acarbose
2. PP2500038229 - Losartan kali
3. PP2500038389 - Valsartan + Hydroclorothiazid
4. PP2500038395 - Vildagliptin
5. PP2500038404 - Vitamin D
1. PP2500037985 - Acenocoumarol
2. PP2500037986 - Acenocoumarol
3. PP2500038004 - Acid Thioctic
4. PP2500038005 - Acid Thioctic
5. PP2500038015 - Alfuzosin HCl
6. PP2500038024 - Amiodarone hydrochloride
7. PP2500038076 - Celecoxib
8. PP2500038095 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
9. PP2500038103 - Diacerein
10. PP2500038143 - Fenofibrat dưới dạng Fenofibrate nanonized
11. PP2500038162 - Glimepiride
12. PP2500038163 - Glimepiride + Metformin hydrochloride
13. PP2500038189 - Insulin glargine
14. PP2500038249 - Metformin
15. PP2500038289 - Natri Valproat
16. PP2500038291 - Natri Valproate, Acid Valproic
17. PP2500038356 - Silymarin
18. PP2500038360 - Simvastatine +ezetimibe
19. PP2500038368 - Telmisartan + Amlodipine besilate
20. PP2500038376 - Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin
21. PP2500038384 - Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine
1. PP2500038313 - Pantoprazol
1. PP2500037981 - albumin 20%
2. PP2500037982 - albumin 25%
3. PP2500037983 - albumin 20%
4. PP2500037990 - Acetylcystein
5. PP2500038074 - Ceftriaxone
6. PP2500038075 - Ceftriaxone
7. PP2500038180 - Humannormal immunoglobulin
8. PP2500038184 - imipenem + cilastatin
1. PP2500038135 - Esomeprazol
2. PP2500038136 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium pellet 8.5% w/w)
3. PP2500038343 - Pregabalin
1. PP2500038010 - Acyclovir
2. PP2500038103 - Diacerein
3. PP2500038148 - Flunarizin
1. PP2500038009 - Acid Zoledronic (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)
2. PP2500038019 - Aluminium phosphate 20% gel
3. PP2500038102 - Dextrose khan 11,365g/250ml; Natri clorid 1,5g/250ml; Kali clorid 75mg/250ml; Natri lactat 750mg/250ml; Calci clorid 2H2O 50mg/250ml
4. PP2500038120 - D-Mannitol 20g/100ml
5. PP2500038124 - Drotaverin hydroclorid
6. PP2500038125 - Drotaverine hydrochloride
7. PP2500038147 - Fexofenadin HCL
8. PP2500038159 - ginkgo biloba phytosome
9. PP2500038167 - Glucosamine Sulfate
10. PP2500038168 - Glucose
11. PP2500038169 - Glucose
12. PP2500038170 - Glucose
13. PP2500038171 - Glucose khan
14. PP2500038172 - Glucose khan
15. PP2500038173 - Glucose khan
16. PP2500038174 - Glucose khan
17. PP2500038190 - Insulin glargine
18. PP2500038244 - Magnesi sulfat
19. PP2500038246 - Men Saccharomyces boulardii
20. PP2500038256 - Metoclopramid
21. PP2500038274 - Muối Natri của acid Hyaluronic
22. PP2500038280 - Natri bicarbonat
23. PP2500038282 - Natri clorid 0,9%/500ml
24. PP2500038283 - Natri clorid 0,9g/100ml
25. PP2500038284 - Natri clorid 0,9g/100ml
26. PP2500038285 - Natri clorid 10g/100ml
27. PP2500038286 - Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
28. PP2500038351 - Risedronat natri
29. PP2500038358 - Simethicon -alverincitrate
30. PP2500038360 - Simvastatine +ezetimibe
31. PP2500038367 - Tamsulosin HCL
1. PP2500038069 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500038095 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
2. PP2500038139 - etoricoxib
3. PP2500038314 - Paracetamol + tramadol
1. PP2500038275 - Muối Natri của acid Hyaluronic
1. PP2500037991 - Acetylleucine
2. PP2500037992 - Acetylleucine
3. PP2500037995 - Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
4. PP2500037996 - Betamethason (Betamethason dipropionat)+Betamethason (Betamethason disodiumphosphate)
5. PP2500038018 - Alteplase
6. PP2500038056 - Calci lactat gluconat + Calci carbonate + Cholecalciferol (Vitamin D3)
7. PP2500038093 - Dabigatran
8. PP2500038096 - Dequalinium chloride
9. PP2500038098 - Desloratadin
10. PP2500038099 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate)
11. PP2500038108 - Diclofenac Natri
12. PP2500038114 - Diosmectit
13. PP2500038130 - Enoxaparin natri
14. PP2500038131 - Enoxaparin natri
15. PP2500038146 - Ferrous Sulfate + Acid folic
16. PP2500038150 - Formoterol fumarate dihydrate (dạng vi hạt) + Budesonide (dạng vi hạt)
17. PP2500038188 - Insulin glargine
18. PP2500038192 - Insulin humun
19. PP2500038193 - Insulin lispro
20. PP2500038194 - Ipratropium bromid+ salbutamol sulphate
21. PP2500038200 - Kali clorid 1g/10ml
22. PP2500038217 - Linagliptin
23. PP2500038226 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
24. PP2500038234 - Macrogol 4000
25. PP2500038235 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
26. PP2500038266 - Montelukast
27. PP2500038278 - Natri alginate, Natri bicarbonate, Calci carbonate
28. PP2500038309 - Olanzapin
29. PP2500038328 - Phần chiết Lipid - Sterol của cây Serenoa repens
30. PP2500038344 - Propofol
31. PP2500038354 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
32. PP2500038408 - Xylometazoline Hydrochloride
33. PP2500038409 - Xylometazoline Hydrochloride
34. PP2500038410 - Xylometazoline Hydrochloride
35. PP2500038411 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500038311 - Panax notoginseng saponins
2. PP2500038312 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500037981 - albumin 20%
2. PP2500037990 - Acetylcystein
3. PP2500037999 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8%
4. PP2500038008 - Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 5mg/100ml
5. PP2500038036 - Bambuterol hydrochloride
6. PP2500038040 - Betahistin dihydrochlorid
7. PP2500038048 - Budesonide
8. PP2500038049 - Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
9. PP2500038078 - Choline Alfoscerate
10. PP2500038118 - Diosmin + hesperidin
11. PP2500038139 - etoricoxib
12. PP2500038142 - Fenofibrat
13. PP2500038179 - Humannormal immunoglobulin
14. PP2500038184 - imipenem + cilastatin
15. PP2500038187 - Indapamide; Amlodipin
16. PP2500038204 - Lactulose
17. PP2500038205 - L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
18. PP2500038212 - Levothyroxin natri
19. PP2500038215 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat
20. PP2500038216 - Lidocain; Prilocain
21. PP2500038250 - Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
22. PP2500038252 - Metformin hydrochloride
23. PP2500038297 - Nhũ dịch lipid
24. PP2500038299 - Nhũ dịch lipid
25. PP2500038318 - Perindopril Arginine
26. PP2500038319 - Perindopril Arginine
27. PP2500038321 - Perindopril arginine; Amlodipine
28. PP2500038322 - Perindopril arginine; Amlodipine
29. PP2500038323 - Perindopril arginine; Amlodipine
30. PP2500038324 - Perindopril Arginine; Indapamide
31. PP2500038325 - Perindopril arginine; Indapamide; Amlodipine
32. PP2500038326 - Perindopril arginine; Indapamide; Amlodipine
33. PP2500038333 - Piracetam
34. PP2500038335 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES ); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid ; Magnesi clorid hexahydrat
35. PP2500038344 - Propofol
36. PP2500038357 - Simethicon
37. PP2500038381 - Trimetazidine dihydrochloride
38. PP2500038382 - Trimetazidine dihydrochloride
1. PP2500038240 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500038086 - Colchicin
2. PP2500038094 - Dapagliflozin
3. PP2500038332 - Piracetam
1. PP2500038170 - Glucose
2. PP2500038173 - Glucose khan
3. PP2500038282 - Natri clorid 0,9%/500ml
4. PP2500038284 - Natri clorid 0,9g/100ml
5. PP2500038317 - Paracetamol 1000mg/100ml
1. PP2500038059 - Calcium 3-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 4-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 2-oxo-3-butyrate, Calcium-DL-2-hydroxy-4-butyrate, L-Lysine acetate, L-Threonine, L-Tryptophan - L-Histidine, L-Tyrosine
1. PP2500038041 - Betahistin dihydrochlorid
2. PP2500038313 - Pantoprazol
3. PP2500038390 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500038390 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500038123 - Doxycyclin
2. PP2500038221 - Linezolid
1. PP2500038038 - Beclomethason dipropionat
2. PP2500038066 - Cefamadol
3. PP2500038067 - Cefmetazol
4. PP2500038070 - Cefoperazon+ Sulbactam
5. PP2500038071 - Cefoperazon+ Sulbactam
6. PP2500038310 - omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa omeprazol)
7. PP2500038362 - Sorbitol
1. PP2500038136 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium pellet 8.5% w/w)
1. PP2500038095 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
2. PP2500038152 - Furosemide + Spironolacton
3. PP2500038186 - Indapamid
4. PP2500038222 - Linezonid
5. PP2500038251 - Metformin hydrochloride
6. PP2500038314 - Paracetamol + tramadol
7. PP2500038352 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
1. PP2500038139 - etoricoxib
1. PP2500038080 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
2. PP2500038175 - Glutathion ( dưới dạng bột đông khô Glutathion natri)
3. PP2500038202 - L- ornithine L-aspartate
4. PP2500038369 - Telmisartan + Amlodipine besilate
1. PP2500038185 - imipenem + cilastatin
2. PP2500038247 - Meropenem
3. PP2500038317 - Paracetamol 1000mg/100ml
1. PP2500038046 - Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid
2. PP2500038138 - Etodolac
3. PP2500038292 - Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan
4. PP2500038342 - Pregabalin
5. PP2500038398 - Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12
6. PP2500038400 - Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12
1. PP2500038025 - Amlodipin besilate, Atorvastatin calcium
2. PP2500038033 - Bacillus subtilis
3. PP2500038241 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500038014 - Aescin
1. PP2500038166 - Glucosamin sulphat
2. PP2500038265 - Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphat
3. PP2500038287 - Natri hyaluronat
4. PP2500038341 - Pregabalin
1. PP2500038044 - Bismuth trioxid
2. PP2500038237 - Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg+ Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg
3. PP2500038306 - Nitroglycerine
4. PP2500038396 - Vinpocetin
1. PP2500038261 - Midazolam
2. PP2500038378 - Tobramycin
1. PP2500038156 - ginkgo biloba
2. PP2500038331 - Piracetam
1. PP2500037987 - Acetazonamide
2. PP2500037993 - Acetylsalicylic Acid
3. PP2500038340 - Pravastatin
1. PP2500037994 - Acid Acetylsalicylic -clopidgel
2. PP2500038087 - Colistin
3. PP2500038228 - L-ornithine L-aspartate
1. PP2500038116 - Diosmin
1. PP2500038006 - Acid tranexamic
2. PP2500038011 - Adenosin triphosphat
3. PP2500038012 - Adrenalin
4. PP2500038032 - Atropin sulfat
5. PP2500038054 - Calci clorid
6. PP2500038094 - Dapagliflozin
7. PP2500038101 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
8. PP2500038119 - Diphenhydramin hydroclorid
9. PP2500038132 - Eperison hydroclorid
10. PP2500038172 - Glucose khan
11. PP2500038202 - L- ornithine L-aspartate
12. PP2500038363 - Sorbitol 3%
13. PP2500038401 - Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12
14. PP2500038403 - Vitamin B6
1. PP2500038263 - Mỗi 5g thuốc mỡ chứa: Tacrolimus 1,5mg
1. PP2500038137 - Ethamsylat
2. PP2500038224 - Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
3. PP2500038227 - Loratadin
4. PP2500038264 - Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat)
1. PP2500038013 - Aescin
2. PP2500038027 - Amoxicillin
3. PP2500038057 - Calcipotriol + betamethasone dipropionat
4. PP2500038059 - Calcium 3-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 4-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 2-oxo-3-butyrate, Calcium-DL-2-hydroxy-4-butyrate, L-Lysine acetate, L-Threonine, L-Tryptophan - L-Histidine, L-Tyrosine
5. PP2500038088 - Colistin
6. PP2500038165 - Glucosamin sulfat
7. PP2500038170 - Glucose
8. PP2500038195 - Isosorbid dinitrat
9. PP2500038197 - Ivabradin
10. PP2500038282 - Natri clorid 0,9%/500ml
11. PP2500038283 - Natri clorid 0,9g/100ml
12. PP2500038284 - Natri clorid 0,9g/100ml
13. PP2500038316 - Paracetamol + Codein phosphate hemihydrat
14. PP2500038330 - Piperacillin + Tazobactam
15. PP2500038348 - Ramipril
16. PP2500038377 - Thiocolchisosid
17. PP2500038397 - Vinpocetin
1. PP2500038007 - Acid Ursodeoxycholic
2. PP2500038139 - etoricoxib
3. PP2500038361 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
1. PP2500038003 - Acid salicylic + Betamethason Dipropionat
2. PP2500038007 - Acid Ursodeoxycholic
3. PP2500038243 - Magnesi hydroxyd; Gel Nhôm Hydroxyd; Simethicon
4. PP2500038288 - Natri hyaluronat
5. PP2500038352 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
1. PP2500038081 - Clobetasol Propionat
2. PP2500038132 - Eperison hydroclorid
1. PP2500038008 - Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 5mg/100ml
1. PP2500038311 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500038016 - Alfuzosin HCl
2. PP2500038152 - Furosemide + Spironolacton
3. PP2500038360 - Simvastatine +ezetimibe
4. PP2500038395 - Vildagliptin
1. PP2500038254 - Methotrexat
2. PP2500038316 - Paracetamol + Codein phosphate hemihydrat
1. PP2500038395 - Vildagliptin
1. PP2500038006 - Acid tranexamic
2. PP2500038054 - Calci clorid
3. PP2500038101 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4. PP2500038185 - imipenem + cilastatin
5. PP2500038247 - Meropenem
6. PP2500038407 - Vitamin K1
1. PP2500038135 - Esomeprazol
2. PP2500038377 - Thiocolchisosid
3. PP2500038392 - Vancomycin
1. PP2500038007 - Acid Ursodeoxycholic
2. PP2500038094 - Dapagliflozin
3. PP2500038110 - Diclofenac Natri
4. PP2500038139 - etoricoxib
5. PP2500038156 - ginkgo biloba
6. PP2500038207 - Levetiracetam
7. PP2500038337 - Povidone Iodin
8. PP2500038350 - Repaglinid
9. PP2500038361 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
10. PP2500038405 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)
1. PP2500038127 - Empagliflozin
2. PP2500038128 - Enalapril meleat + Hydroclorothiazid
3. PP2500038161 - Gliclazide + Metformin hydrochloride
4. PP2500038225 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500038017 - Allopurinol
2. PP2500038022 - Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
1. PP2500037988 - Acetyl leucin
2. PP2500038039 - Betahistin dihydrochlorid
3. PP2500038050 - Calci Carbonat + Vitamin D3
4. PP2500038057 - Calcipotriol + betamethasone dipropionat
5. PP2500038074 - Ceftriaxone
6. PP2500038075 - Ceftriaxone
7. PP2500038117 - Diosmin + hesperidin
8. PP2500038122 - Doripenem
9. PP2500038151 - Fosfomycin
10. PP2500038183 - Imidapril
11. PP2500038209 - Levodopa + Carbidopa
12. PP2500038263 - Mỗi 5g thuốc mỡ chứa: Tacrolimus 1,5mg
13. PP2500038276 - Naproxen
14. PP2500038342 - Pregabalin
15. PP2500038359 - Simvastatine +ezetimibe
16. PP2500038366 - Tacrolimus
17. PP2500038383 - Tyrothricin
18. PP2500038385 - Valsartan
19. PP2500038387 - Valsartan
1. PP2500038272 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
1. PP2500038251 - Metformin hydrochloride
1. PP2500038043 - Bezafibrate
2. PP2500038153 - Gabapentin
1. PP2500038349 - Ramipril
2. PP2500038379 - Tobramycin
3. PP2500038397 - Vinpocetin
1. PP2500038014 - Aescin
1. PP2500038074 - Ceftriaxone
2. PP2500038080 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
3. PP2500038084 - Clotrimazol + Betamethason
1. PP2500038061 - Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride
2. PP2500038079 - Citicolin
3. PP2500038086 - Colchicin
4. PP2500038091 - Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine
5. PP2500038140 - Fenticonazol nitrat
6. PP2500038178 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2500038213 - Lidocain
8. PP2500038255 - Methyldopa
9. PP2500038260 - Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
1. PP2500038026 - amlodipine + Perindopril terbutylamin
2. PP2500038030 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500038031 - Atorvastatim (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib
4. PP2500038062 - Captoppril + Hydroclorothiazid
5. PP2500038068 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2500038129 - Enalapril meleat + Hydroclorothiazid
7. PP2500038346 - Rabeprazole Natri
8. PP2500038391 - Valsartan 160mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6.935)5mg
1. PP2500038352 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
1. PP2500038154 - Galantamin hydrobromid
1. PP2500038015 - Alfuzosin HCl
2. PP2500038303 - Nicorandil
1. PP2500038052 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2500038115 - Diosmin
3. PP2500038294 - Neomycin sulfat+ Polymycin B sulfat +Nystatin
4. PP2500038355 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
1. PP2500038399 - Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12
1. PP2500038023 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500038112 - Digoxin
3. PP2500038279 - Natri bicarbonat
4. PP2500038371 - Terbutalin sulfat
1. PP2500038266 - Montelukast
1. PP2500038092 - Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine
2. PP2500038110 - Diclofenac Natri
3. PP2500038157 - Ginkgo Biloba
4. PP2500038258 - Metoprolol tartrat
5. PP2500038259 - Metoprolol tartrat
6. PP2500038304 - Nicorandil
7. PP2500038332 - Piracetam
8. PP2500038336 - Povidone Iodin
9. PP2500038337 - Povidone Iodin
1. PP2500038201 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg)
2. PP2500038406 - Vitamin E
1. PP2500038021 - Ambroxol hydrochlorid
2. PP2500038060 - Candesartan Cilexetil
3. PP2500038097 - Desloratadin
4. PP2500038206 - Lansoprazole
5. PP2500038230 - Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
6. PP2500038233 - Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat
7. PP2500038248 - Mesalazine
8. PP2500038267 - Montelukast
9. PP2500038272 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
1. PP2500038029 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500038047 - Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid
3. PP2500038177 - Glyceryl trinitrat
4. PP2500038223 - Lisinopril
1. PP2500038160 - Gliclazide
1. PP2500038058 - Calcitriol
2. PP2500038063 - Captoppril + Hydroclorothiazid
3. PP2500038064 - Carbocistein
4. PP2500038211 - Levothyroxin natri
5. PP2500038232 - Lovastatin
6. PP2500038238 - Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg+ Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg
7. PP2500038388 - Valsartan + Hydroclorothiazid