Mua 431 danh mục thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua 431 danh mục thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc Generic năm 2024 - 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:04 10/03/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:11 10/03/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
89
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500037981 albumin 20% vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 136.796.000 160 2.532.000.000 2.532.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 166.528.000 150 2.367.000.000 2.367.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 2.400.000.000 2.400.000.000 0
2 PP2500037982 albumin 25% vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 166.528.000 150 1.350.000.000 1.350.000.000 0
3 PP2500037983 albumin 20% vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 166.528.000 150 1.053.500.000 1.053.500.000 0
4 PP2500037984 Acarbose vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 13.365.000 150 77.280.000 77.280.000 0
5 PP2500037985 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 72.000.000 150 2.450.000 2.450.000 0
6 PP2500037986 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 72.000.000 150 3.150.000 3.150.000 0
7 PP2500037987 Acetazonamide vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 2.976.000 150 1.974.000 1.974.000 0
8 PP2500037988 Acetyl leucin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 62.912.000 150 83.160.000 83.160.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 69.375.000 150 82.000.000 82.000.000 0
9 PP2500037990 Acetylcystein vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 166.528.000 150 21.000.000 21.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 19.128.000 19.128.000 0
10 PP2500037991 Acetylleucine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 184.480.000 184.480.000 0
11 PP2500037992 Acetylleucine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 312.000.000 312.000.000 0
12 PP2500037993 Acetylsalicylic Acid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 2.976.000 150 17.640.000 17.640.000 0
13 PP2500037994 Acid Acetylsalicylic -clopidgel vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 120 25.836.000 150 142.500.000 142.500.000 0
14 PP2500037995 Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 34.254.000 34.254.000 0
15 PP2500037996 Betamethason (Betamethason dipropionat)+Betamethason (Betamethason disodiumphosphate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 37.622.000 37.622.000 0
16 PP2500037997 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 62.912.000 150 265.000.000 265.000.000 0
17 PP2500037998 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 62.912.000 150 315.000.000 315.000.000 0
18 PP2500037999 Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8% vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 136.796.000 160 194.000.000 194.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 208.000.000 208.000.000 0
19 PP2500038000 Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 12.367.000 150 260.000.000 260.000.000 0
20 PP2500038001 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 136.796.000 160 558.900.000 558.900.000 0
21 PP2500038002 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 136.796.000 160 820.000.000 820.000.000 0
22 PP2500038003 Acid salicylic + Betamethason Dipropionat vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 12.170.000 150 42.600.000 42.600.000 0
23 PP2500038004 Acid Thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 72.000.000 150 173.400.000 173.400.000 0
24 PP2500038005 Acid Thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 72.000.000 150 84.000.000 84.000.000 0
25 PP2500038006 Acid tranexamic vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 12.107.000 150 6.000.000 6.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 14.307.000 150 4.995.000 4.995.000 0
26 PP2500038007 Acid Ursodeoxycholic vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 6.133.000 150 23.580.000 23.580.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 12.170.000 150 26.250.000 26.250.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 16.056.000 150 25.200.000 25.200.000 0
27 PP2500038008 Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 5mg/100ml vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 135.229.780 135.229.780 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 4.056.000 150 130.000.000 130.000.000 0
28 PP2500038009 Acid Zoledronic (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 189.600.000 189.600.000 0
29 PP2500038010 Acyclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.496.000 150 4.240.000 4.240.000 0
30 PP2500038011 Adenosin triphosphat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 12.107.000 150 13.599.000 13.599.000 0
31 PP2500038012 Adrenalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 12.107.000 150 25.500.000 25.500.000 0
32 PP2500038013 Aescin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 56.212.000 150 85.000.000 85.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 150.000.000 150 85.000.000 85.000.000 0
33 PP2500038014 Aescin vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 120 3.124.000 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 3.124.000 150 92.000.000 92.000.000 0
34 PP2500038015 Alfuzosin HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 72.000.000 150 41.000.000 41.000.000 0
vn0311215833 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG 120 7.410.000 150 72.000.000 72.000.000 0
35 PP2500038016 Alfuzosin HCl vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 7.833.000 150 75.000.000 75.000.000 0
36 PP2500038017 Allopurinol vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 120 4.800.000 150 38.400.000 38.400.000 0
37 PP2500038018 Alteplase vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 108.300.000 108.300.000 0
38 PP2500038019 Aluminium phosphate 20% gel vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 80.280.000 80.280.000 0
39 PP2500038020 Ambroxol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 8.817.000 150 10.500.000 10.500.000 0
40 PP2500038021 Ambroxol hydrochlorid vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 40.000.000 150 86.000.000 86.000.000 0
41 PP2500038022 Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 120 4.800.000 150 155.000.000 155.000.000 0
42 PP2500038023 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.093.000 150 6.000.000 6.000.000 0
43 PP2500038024 Amiodarone hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 72.000.000 150 7.512.000 7.512.000 0
44 PP2500038025 Amlodipin besilate, Atorvastatin calcium vn0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 120 11.730.000 150 176.000.000 176.000.000 0
45 PP2500038026 amlodipine + Perindopril terbutylamin vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 120 65.928.000 150 348.600.000 348.600.000 0
46 PP2500038027 Amoxicillin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 150.000.000 150 33.000.000 33.000.000 0
47 PP2500038029 Ampicilin + sulbactam vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 13.590.000 150 200.000.000 200.000.000 0
48 PP2500038030 Ampicilin + sulbactam vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 120 65.928.000 150 385.000.000 385.000.000 0
49 PP2500038031 Atorvastatim (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 120 65.928.000 150 260.000.000 260.000.000 0
50 PP2500038032 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 12.107.000 150 2.650.000 2.650.000 0
51 PP2500038033 Bacillus subtilis vn0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 120 11.730.000 150 75.000.000 75.000.000 0
52 PP2500038034 Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 62.912.000 150 66.150.000 66.150.000 0
53 PP2500038035 Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 62.912.000 150 195.300.000 195.300.000 0
54 PP2500038036 Bambuterol hydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 28.195.000 28.195.000 0
55 PP2500038038 Beclomethason dipropionat vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120 30.501.000 151 11.200.000 11.200.000 0
56 PP2500038039 Betahistin dihydrochlorid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 69.375.000 150 138.000.000 138.000.000 0
57 PP2500038040 Betahistin dihydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 298.100.000 298.100.000 0
58 PP2500038041 Betahistin dihydrochlorid vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 6.386.000 150 26.400.000 26.400.000 0
59 PP2500038043 Bezafibrate vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 5.025.000 150 67.500.000 67.500.000 0
60 PP2500038044 Bismuth trioxid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 4.723.000 150 32.000.000 32.000.000 0
61 PP2500038045 Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 51.041.000 150 98.700.000 98.700.000 0
62 PP2500038046 Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 120 29.745.000 150 220.000.000 220.000.000 0
63 PP2500038047 Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 13.590.000 150 120.000.000 120.000.000 0
64 PP2500038048 Budesonide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 138.340.000 138.340.000 0
65 PP2500038049 Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 71.000.000 71.000.000 0
66 PP2500038050 Calci Carbonat + Vitamin D3 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 69.375.000 150 70.000.000 70.000.000 0
67 PP2500038051 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0101379909 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN 120 810.000 150 27.000.000 27.000.000 0
68 PP2500038052 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 5.426.000 150 68.000.000 68.000.000 0
69 PP2500038053 Calci carbonat; Vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 51.041.000 150 79.800.000 79.800.000 0
70 PP2500038054 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 12.107.000 150 5.750.000 5.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 14.307.000 150 4.340.000 4.340.000 0
71 PP2500038056 Calci lactat gluconat + Calci carbonate + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 98.000.000 98.000.000 0
72 PP2500038057 Calcipotriol + betamethasone dipropionat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 150.000.000 150 144.000.000 144.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 69.375.000 150 144.000.000 144.000.000 0
73 PP2500038058 Calcitriol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.737.000 150 41.580.000 41.580.000 0
74 PP2500038059 Calcium 3-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 4-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 2-oxo-3-butyrate, Calcium-DL-2-hydroxy-4-butyrate, L-Lysine acetate, L-Threonine, L-Tryptophan - L-Histidine, L-Tyrosine vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 120 5.700.000 150 76.000.000 76.000.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 8.817.000 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 3.600.000 150 75.000.000 75.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 150.000.000 150 112.000.000 112.000.000 0
75 PP2500038060 Candesartan Cilexetil vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 40.000.000 150 227.850.000 227.850.000 0
76 PP2500038061 Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 26.000.000 180 55.950.000 55.950.000 0
77 PP2500038062 Captoppril + Hydroclorothiazid vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 120 65.928.000 150 87.000.000 87.000.000 0
78 PP2500038063 Captoppril + Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.737.000 150 56.700.000 56.700.000 0
79 PP2500038064 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.737.000 150 74.970.000 74.970.000 0
80 PP2500038065 Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 56.212.000 150 275.000.000 275.000.000 0
81 PP2500038066 Cefamadol vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120 30.501.000 151 126.000.000 126.000.000 0
82 PP2500038067 Cefmetazol vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120 30.501.000 151 199.000.000 199.000.000 0
83 PP2500038068 Cefoperazon + sulbactam vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 120 65.928.000 150 105.000.000 105.000.000 0
84 PP2500038069 Cefoperazon + Sulbactam vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 120 5.520.000 150 183.750.000 183.750.000 0
85 PP2500038070 Cefoperazon+ Sulbactam vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120 30.501.000 151 222.000.000 222.000.000 0
86 PP2500038071 Cefoperazon+ Sulbactam vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120 30.501.000 151 100.000.000 100.000.000 0
87 PP2500038073 Cefradin (Cephradin) vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 8.705.000 150 350.000.000 350.000.000 0
88 PP2500038074 Ceftriaxone vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 166.528.000 150 220.000.000 220.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 69.375.000 150 160.000.000 160.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 12.823.000 150 147.500.000 147.500.000 0
89 PP2500038075 Ceftriaxone vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 166.528.000 150 220.000.000 220.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 69.375.000 150 160.000.000 160.000.000 0
90 PP2500038076 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 72.000.000 150 178.000.000 178.000.000 0
91 PP2500038078 Choline Alfoscerate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 762.300.000 762.300.000 0
92 PP2500038079 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 26.000.000 180 165.000.000 165.000.000 0
93 PP2500038080 Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 13.036.000 150 140.000.000 140.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 12.823.000 150 173.250.000 173.250.000 0
94 PP2500038081 Clobetasol Propionat vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 430.000 150 9.300.000 9.300.000 0
95 PP2500038084 Clotrimazol + Betamethason vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 12.823.000 150 29.700.000 29.700.000 0
96 PP2500038085 Cloxacilin vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 120 4.080.000 150 120.000.000 120.000.000 0
97 PP2500038086 Colchicin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 5.860.000 150 27.000.000 27.000.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 26.000.000 180 27.250.000 27.250.000 0
98 PP2500038087 Colistin vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 120 25.836.000 150 600.000.000 600.000.000 0
99 PP2500038088 Colistin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 150.000.000 150 945.000.000 945.000.000 0
100 PP2500038090 Cytidin-5'-monophosphat disodium + uridin-5'-trisodium triphosphat vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 56.212.000 150 210.000.000 210.000.000 0
101 PP2500038091 Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 26.000.000 180 460.800.000 460.800.000 0
102 PP2500038092 Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 17.851.000 150 45.000.000 45.000.000 0
103 PP2500038093 Dabigatran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 30.388.000 30.388.000 0
104 PP2500038094 Dapagliflozin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 5.860.000 150 22.000.000 22.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 12.107.000 150 6.800.000 6.800.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 16.056.000 150 9.660.000 9.660.000 0
105 PP2500038095 Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 450.000 150 14.000.000 14.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 72.000.000 150 4.700.000 4.700.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.019.000 150 10.000.000 10.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 12.645.000 150 3.720.000 3.720.000 0
106 PP2500038096 Dequalinium chloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 19.420.000 19.420.000 0
107 PP2500038097 Desloratadin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 40.000.000 150 26.775.000 26.775.000 0
108 PP2500038098 Desloratadin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 15.780.000 15.780.000 0
109 PP2500038099 Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 66.399.000 66.399.000 0
110 PP2500038101 Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 12.107.000 150 750.000 750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 14.307.000 150 698.000 698.000 0
111 PP2500038102 Dextrose khan 11,365g/250ml; Natri clorid 1,5g/250ml; Kali clorid 75mg/250ml; Natri lactat 750mg/250ml; Calci clorid 2H2O 50mg/250ml vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 165.375.000 165.375.000 0
112 PP2500038103 Diacerein vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 72.000.000 150 15.000.000 15.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.496.000 150 13.680.000 13.680.000 0
113 PP2500038104 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 62.912.000 150 31.500.000 31.500.000 0
114 PP2500038106 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 62.912.000 150 10.500.000 10.500.000 0
115 PP2500038108 Diclofenac Natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 9.033.000 9.033.000 0
116 PP2500038109 Diclofenac natri vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 136.796.000 160 6.750.000 6.750.000 0
117 PP2500038110 Diclofenac Natri vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 16.056.000 150 4.935.000 4.935.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 17.851.000 150 3.500.000 3.500.000 0
118 PP2500038112 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.093.000 150 16.000.000 16.000.000 0
119 PP2500038114 Diosmectit vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 44.990.000 44.990.000 0
120 PP2500038115 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 5.426.000 150 68.160.000 68.160.000 0
121 PP2500038116 Diosmin vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 120 1.830.000 150 61.000.000 61.000.000 0
122 PP2500038117 Diosmin + hesperidin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 8.817.000 150 48.000.000 48.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 69.375.000 150 48.000.000 48.000.000 0
123 PP2500038118 Diosmin + hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 76.940.000 76.940.000 0
124 PP2500038119 Diphenhydramin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 12.107.000 150 7.300.000 7.300.000 0
125 PP2500038120 D-Mannitol 20g/100ml vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 28.350.000 28.350.000 0
126 PP2500038122 Doripenem vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 69.375.000 150 184.500.000 184.500.000 0
127 PP2500038123 Doxycyclin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 3.056.000 150 5.700.000 5.700.000 0
128 PP2500038124 Drotaverin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 3.822.000 3.822.000 0
129 PP2500038125 Drotaverine hydrochloride vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 5.306.000 5.306.000 0
130 PP2500038126 dung dịch duy trì: Natri clorid + Kali clorid + monobasic Kali phosphat+ Natri acetat + magnesi sulfat+ kẽm sulfat+ dextrose vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 62.912.000 150 85.000.000 85.000.000 0
131 PP2500038127 Empagliflozin vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 16.215.000 150 72.000.000 72.000.000 0
132 PP2500038128 Enalapril meleat + Hydroclorothiazid vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 16.215.000 150 177.500.000 177.500.000 0
133 PP2500038129 Enalapril meleat + Hydroclorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 62.912.000 150 63.750.000 63.750.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 120 65.928.000 150 62.500.000 62.500.000 0
134 PP2500038130 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 142.500.000 142.500.000 0
135 PP2500038131 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 105.000.000 105.000.000 0
136 PP2500038132 Eperison hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 12.107.000 150 4.600.000 4.600.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 430.000 150 4.600.000 4.600.000 0
137 PP2500038133 Ephedrin hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 62.912.000 150 28.875.000 28.875.000 0
138 PP2500038134 Ephedrin hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 62.912.000 150 43.575.000 43.575.000 0
139 PP2500038135 Esomeprazol vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 120 11.700.000 150 311.400.000 311.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 62.912.000 150 195.000.000 195.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 19.080.000 150 300.000.000 300.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 17.055.000 150 286.020.000 286.020.000 0
140 PP2500038136 Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium pellet 8.5% w/w) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 19.080.000 150 135.600.000 135.600.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 4.140.000 150 39.600.000 39.600.000 0
141 PP2500038137 Ethamsylat vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 120 9.014.000 150 37.800.000 37.800.000 0
142 PP2500038138 Etodolac vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 120 29.745.000 150 139.500.000 139.500.000 0
143 PP2500038139 etoricoxib vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.019.000 150 27.000.000 27.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 81.000.000 81.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 3.141.000 150 50.400.000 50.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 6.133.000 150 16.200.000 16.200.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 16.056.000 150 69.300.000 69.300.000 0
144 PP2500038140 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 26.000.000 180 42.500.000 42.500.000 0
145 PP2500038141 Fenofibrat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 62.912.000 150 290.000.000 290.000.000 0
146 PP2500038142 Fenofibrat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 211.590.000 211.590.000 0
147 PP2500038143 Fenofibrat dưới dạng Fenofibrate nanonized vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 72.000.000 150 70.000.000 70.000.000 0
148 PP2500038144 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 62.912.000 150 18.000.000 18.000.000 0
149 PP2500038145 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 62.912.000 150 32.025.000 32.025.000 0
150 PP2500038146 Ferrous Sulfate + Acid folic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 85.470.000 85.470.000 0
151 PP2500038147 Fexofenadin HCL vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 40.140.000 40.140.000 0
152 PP2500038148 Flunarizin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 8.817.000 150 19.400.000 19.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.496.000 150 17.480.000 17.480.000 0
153 PP2500038149 Fluvastatin ( dưới dạng Fluvastatin natri) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 51.041.000 150 168.000.000 168.000.000 0
154 PP2500038150 Formoterol fumarate dihydrate (dạng vi hạt) + Budesonide (dạng vi hạt) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 12.265.000 12.265.000 0
155 PP2500038151 Fosfomycin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 69.375.000 150 237.000.000 237.000.000 0
156 PP2500038152 Furosemide + Spironolacton vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 12.645.000 150 4.925.000 4.925.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 7.833.000 150 7.100.000 7.100.000 0
157 PP2500038153 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 5.025.000 150 100.000.000 100.000.000 0
158 PP2500038154 Galantamin hydrobromid vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 120 630.000 150 21.000.000 21.000.000 0
159 PP2500038156 ginkgo biloba vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 7.440.000 150 75.075.000 75.075.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 16.056.000 150 75.600.000 75.600.000 0
160 PP2500038157 Ginkgo Biloba vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 17.851.000 150 40.000.000 40.000.000 0
161 PP2500038158 ginkgo biloba vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 56.212.000 150 60.000.000 60.000.000 0
162 PP2500038159 ginkgo biloba phytosome vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 154.000.000 154.000.000 0
163 PP2500038160 Gliclazide vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 5.796.000 150 192.000.000 192.000.000 0
164 PP2500038161 Gliclazide + Metformin hydrochloride vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 16.215.000 150 156.000.000 156.000.000 0
165 PP2500038162 Glimepiride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 72.000.000 150 78.000.000 78.000.000 0
166 PP2500038163 Glimepiride + Metformin hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 72.000.000 150 180.000.000 180.000.000 0
167 PP2500038165 Glucosamin sulfat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 150.000.000 150 44.000.000 44.000.000 0
168 PP2500038166 Glucosamin sulphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 7.694.000 150 120.000.000 120.000.000 0
169 PP2500038167 Glucosamine Sulfate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 255.000.000 255.000.000 0
170 PP2500038168 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 243.600.000 243.600.000 0
171 PP2500038169 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 54.865.000 54.865.000 0
172 PP2500038170 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 186.100.000 186.100.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 47.092.000 150 183.750.000 183.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 150.000.000 150 190.475.000 190.475.000 0
173 PP2500038171 Glucose khan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 6.250.000 6.250.000 0
174 PP2500038172 Glucose khan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 14.400.000 14.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 12.107.000 150 12.100.000 12.100.000 0
175 PP2500038173 Glucose khan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 89.740.000 89.740.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 47.092.000 150 94.500.000 94.500.000 0
176 PP2500038174 Glucose khan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 159.075.000 159.075.000 0
177 PP2500038175 Glutathion ( dưới dạng bột đông khô Glutathion natri) vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 13.036.000 150 91.500.000 91.500.000 0
178 PP2500038177 Glyceryl trinitrat vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 13.590.000 150 25.000.000 25.000.000 0
179 PP2500038178 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 26.000.000 180 15.000.000 15.000.000 0
180 PP2500038179 Humannormal immunoglobulin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 8.705.000 150 9.600.000 9.600.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 9.600.000 9.600.000 0
181 PP2500038180 Humannormal immunoglobulin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 8.705.000 150 12.075.000 12.075.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 166.528.000 150 7.900.000 7.900.000 0
182 PP2500038181 Humannormal immunoglobulin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 8.705.000 150 48.000.000 48.000.000 0
183 PP2500038183 Imidapril vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 69.375.000 150 129.000.000 129.000.000 0
184 PP2500038184 imipenem + cilastatin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 166.528.000 150 340.000.000 340.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 356.000.000 356.000.000 0
185 PP2500038185 imipenem + cilastatin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 14.508.000 150 240.000.000 240.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 14.307.000 150 234.925.000 234.925.000 0
186 PP2500038186 Indapamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 56.212.000 150 138.600.000 138.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 12.645.000 150 134.000.000 134.000.000 0
187 PP2500038187 Indapamide; Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 49.870.000 49.870.000 0
188 PP2500038188 Insulin glargine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 172.900.000 172.900.000 0
189 PP2500038189 Insulin glargine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 72.000.000 150 177.600.000 177.600.000 0
190 PP2500038190 Insulin glargine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 124.500.000 124.500.000 0
191 PP2500038192 Insulin humun vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 18.000.000 18.000.000 0
192 PP2500038193 Insulin lispro vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 59.400.000 59.400.000 0
193 PP2500038194 Ipratropium bromid+ salbutamol sulphate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 16.074.000 16.074.000 0
194 PP2500038195 Isosorbid dinitrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 150.000.000 150 103.600.000 103.600.000 0
195 PP2500038197 Ivabradin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 150.000.000 150 67.550.000 67.550.000 0
196 PP2500038199 Kali chlorid vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 120 4.080.000 150 16.000.000 16.000.000 0
197 PP2500038200 Kali clorid 1g/10ml vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 27.500.000 27.500.000 0
198 PP2500038201 Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 451.000 150 4.475.000 4.475.000 0
199 PP2500038202 L- ornithine L-aspartate vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 13.036.000 150 44.800.000 44.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 12.107.000 150 37.000.000 37.000.000 0
200 PP2500038204 Lactulose vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 56.000.000 56.000.000 0
201 PP2500038205 L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 102.000.000 102.000.000 0
202 PP2500038206 Lansoprazole vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 40.000.000 150 472.500.000 472.500.000 0
203 PP2500038207 Levetiracetam vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 16.056.000 150 7.350.000 7.350.000 0
204 PP2500038209 Levodopa + Carbidopa vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 69.375.000 150 14.500.000 14.500.000 0
205 PP2500038211 Levothyroxin natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.737.000 150 1.470.000 1.470.000 0
206 PP2500038212 Levothyroxin natri vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 7.240.000 7.240.000 0
207 PP2500038213 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 26.000.000 180 15.900.000 15.900.000 0
208 PP2500038215 Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 33.360.000 33.360.000 0
209 PP2500038216 Lidocain; Prilocain vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 4.454.500 4.454.500 0
210 PP2500038217 Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 16.156.000 16.156.000 0
211 PP2500038221 Linezolid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 3.056.000 150 97.500.000 97.500.000 0
212 PP2500038222 Linezonid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 12.645.000 150 17.800.000 17.800.000 0
213 PP2500038223 Lisinopril vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 13.590.000 150 108.000.000 108.000.000 0
214 PP2500038224 Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 120 9.014.000 150 149.100.000 149.100.000 0
215 PP2500038225 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 16.215.000 150 135.000.000 135.000.000 0
216 PP2500038226 L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 116.632.000 116.632.000 0
217 PP2500038227 Loratadin vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 120 9.014.000 150 9.000.000 9.000.000 0
218 PP2500038228 L-ornithine L-aspartate vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 120 25.836.000 150 125.000.000 125.000.000 0
219 PP2500038229 Losartan kali vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 13.365.000 150 64.000.000 64.000.000 0
220 PP2500038230 Losartan potassium + Hydrochlorothiazide vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 40.000.000 150 88.700.000 88.700.000 0
221 PP2500038231 Losartan potassium + Hydrochlorothiazide vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 51.041.000 150 159.600.000 159.600.000 0
222 PP2500038232 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.737.000 150 119.700.000 119.700.000 0
223 PP2500038233 Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 40.000.000 150 10.500.000 10.500.000 0
224 PP2500038234 Macrogol 4000 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 27.500.000 27.500.000 0
225 PP2500038235 Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 79.134.000 79.134.000 0
226 PP2500038237 Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg+ Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 4.723.000 150 14.000.000 14.000.000 0
227 PP2500038238 Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg+ Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.737.000 150 5.250.000 5.250.000 0
228 PP2500038240 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 1.935.000 150 64.500.000 64.500.000 0
229 PP2500038241 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 120 11.730.000 150 140.000.000 140.000.000 0
230 PP2500038242 Magnesi hydroxyd; Gel Nhôm Hydroxyd; vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 51.041.000 150 178.920.000 178.920.000 0
231 PP2500038243 Magnesi hydroxyd; Gel Nhôm Hydroxyd; Simethicon vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 12.170.000 150 197.400.000 197.400.000 0
232 PP2500038244 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 1.450.000 1.450.000 0
233 PP2500038246 Men Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 195.000.000 195.000.000 0
234 PP2500038247 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 14.508.000 150 202.500.000 202.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 14.307.000 150 157.275.000 157.275.000 0
235 PP2500038248 Mesalazine vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 40.000.000 150 27.600.000 27.600.000 0
236 PP2500038249 Metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 72.000.000 150 100.000.000 100.000.000 0
237 PP2500038250 Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 91.200.000 91.200.000 0
238 PP2500038251 Metformin hydrochloride vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 12.645.000 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 2.700.000 150 84.000.000 84.000.000 0
239 PP2500038252 Metformin hydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 73.540.000 73.540.000 0
240 PP2500038253 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 51.041.000 150 68.670.000 68.670.000 0
241 PP2500038254 Methotrexat vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 120 3.426.000 150 12.500.000 12.500.000 0
242 PP2500038255 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 26.000.000 180 48.000.000 48.000.000 0
243 PP2500038256 Metoclopramid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 2.340.000 2.340.000 0
244 PP2500038258 Metoprolol tartrat vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 17.851.000 150 23.000.000 23.000.000 0
245 PP2500038259 Metoprolol tartrat vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 17.851.000 150 79.800.000 79.800.000 0
246 PP2500038260 Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 26.000.000 180 23.760.000 23.760.000 0
247 PP2500038261 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 62.912.000 150 40.200.000 40.200.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 3.390.000 150 41.000.000 41.000.000 0
248 PP2500038263 Mỗi 5g thuốc mỡ chứa: Tacrolimus 1,5mg vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 62.912.000 150 39.400.000 39.400.000 0
vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 120 1.559.000 150 40.500.000 40.500.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 69.375.000 150 37.000.000 37.000.000 0
249 PP2500038264 Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 120 9.014.000 150 104.580.000 104.580.000 0
250 PP2500038265 Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 7.694.000 150 12.000.000 12.000.000 0
251 PP2500038266 Montelukast vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 67.510.000 67.510.000 0
vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 120 2.025.000 150 65.000.000 65.000.000 0
252 PP2500038267 Montelukast vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 40.000.000 150 59.850.000 59.850.000 0
253 PP2500038268 Morphin hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 62.912.000 150 21.000.000 21.000.000 0
254 PP2500038270 Morphin sulphat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 62.912.000 150 7.150.000 7.150.000 0
255 PP2500038272 Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 136.796.000 160 146.500.000 146.500.000 0
vn0107785671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA 120 8.820.000 150 147.000.000 147.000.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 40.000.000 150 247.000.000 247.000.000 0
256 PP2500038274 Muối Natri của acid Hyaluronic vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 104.500.000 104.500.000 0
257 PP2500038275 Muối Natri của acid Hyaluronic vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 120 1.542.000 150 51.400.000 51.400.000 0
258 PP2500038276 Naproxen vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 69.375.000 150 60.000.000 60.000.000 0
259 PP2500038278 Natri alginate, Natri bicarbonate, Calci carbonate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 12.270.000 12.270.000 0
260 PP2500038279 Natri bicarbonat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.093.000 150 3.948.000 3.948.000 0
261 PP2500038280 Natri bicarbonat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 6.398.800 6.398.800 0
262 PP2500038282 Natri clorid 0,9%/500ml vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 451.290.000 451.290.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 47.092.000 150 432.250.000 432.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 150.000.000 150 432.250.000 432.250.000 0
263 PP2500038283 Natri clorid 0,9g/100ml vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 241.570.000 241.570.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 150.000.000 150 241.115.000 241.115.000 0
264 PP2500038284 Natri clorid 0,9g/100ml vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 467.300.000 467.300.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 47.092.000 150 470.000.000 470.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 150.000.000 150 469.400.000 469.400.000 0
265 PP2500038285 Natri clorid 10g/100ml vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 11.886.000 11.886.000 0
266 PP2500038286 Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 70.030.000 70.030.000 0
267 PP2500038287 Natri hyaluronat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 7.694.000 150 35.985.000 35.985.000 0
268 PP2500038288 Natri hyaluronat vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 12.170.000 150 37.500.000 37.500.000 0
269 PP2500038289 Natri Valproat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 72.000.000 150 24.790.000 24.790.000 0
270 PP2500038291 Natri Valproate, Acid Valproic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 72.000.000 150 6.972.000 6.972.000 0
271 PP2500038292 Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 120 29.745.000 150 42.000.000 42.000.000 0
272 PP2500038293 Nefopam (hydroclorid) vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 56.212.000 150 105.000.000 105.000.000 0
273 PP2500038294 Neomycin sulfat+ Polymycin B sulfat +Nystatin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 5.426.000 150 19.000.000 19.000.000 0
274 PP2500038296 Neostigmin methylsulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 12.367.000 150 3.850.000 3.850.000 0
275 PP2500038297 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 300.000.000 300.000.000 0
276 PP2500038299 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 220.000.000 220.000.000 0
277 PP2500038300 Nicardipin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 12.367.000 150 8.400.000 8.400.000 0
278 PP2500038302 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 51.041.000 150 298.200.000 298.200.000 0
279 PP2500038303 Nicorandil vn0311215833 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG 120 7.410.000 150 175.000.000 175.000.000 0
280 PP2500038304 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 17.851.000 150 147.000.000 147.000.000 0
281 PP2500038305 Nimodipin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 1.014.000 150 2.700.000 2.700.000 0
282 PP2500038306 Nitroglycerine vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 4.723.000 150 32.956.000 32.956.000 0
283 PP2500038307 Nor-epinephrine (Nor-adrenalin) vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 12.367.000 150 140.000.000 140.000.000 0
284 PP2500038308 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 56.212.000 150 780.000.000 780.000.000 0
285 PP2500038309 Olanzapin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 3.239.000 3.239.000 0
286 PP2500038310 omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa omeprazol) vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120 30.501.000 151 138.000.000 138.000.000 0
287 PP2500038311 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 24.736.000 150 17.000.000 17.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 481.000 150 16.050.000 16.050.000 0
288 PP2500038312 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 24.736.000 150 808.500.000 808.500.000 0
289 PP2500038313 Pantoprazol vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 3.704.000 150 122.080.000 122.080.000 0
vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 6.386.000 150 123.480.000 123.480.000 0
290 PP2500038314 Paracetamol + tramadol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.019.000 150 21.000.000 21.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 12.645.000 150 19.600.000 19.600.000 0
291 PP2500038316 Paracetamol + Codein phosphate hemihydrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 150.000.000 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 120 3.426.000 150 101.700.000 101.700.000 0
292 PP2500038317 Paracetamol 1000mg/100ml vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 47.092.000 150 22.575.000 22.575.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 14.508.000 150 25.000.000 25.000.000 0
293 PP2500038318 Perindopril Arginine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 85.008.000 85.008.000 0
294 PP2500038319 Perindopril Arginine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 100.560.000 100.560.000 0
295 PP2500038320 Perindopril arginine; Amlodipine vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 56.212.000 150 192.000.000 192.000.000 0
296 PP2500038321 Perindopril arginine; Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 197.670.000 197.670.000 0
297 PP2500038322 Perindopril arginine; Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 164.725.000 164.725.000 0
298 PP2500038323 Perindopril arginine; Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 50.615.000 50.615.000 0
299 PP2500038324 Perindopril Arginine; Indapamide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 97.500.000 97.500.000 0
300 PP2500038325 Perindopril arginine; Indapamide; Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 85.570.000 85.570.000 0
301 PP2500038326 Perindopril arginine; Indapamide; Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 171.140.000 171.140.000 0
302 PP2500038328 Phần chiết Lipid - Sterol của cây Serenoa repens vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 74.930.000 74.930.000 0
303 PP2500038330 Piperacillin + Tazobactam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 150.000.000 150 262.500.000 262.500.000 0
304 PP2500038331 Piracetam vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 7.440.000 150 273.000.000 273.000.000 0
305 PP2500038332 Piracetam vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 5.860.000 150 135.000.000 135.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 17.851.000 150 141.000.000 141.000.000 0
306 PP2500038333 Piracetam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 233.600.000 233.600.000 0
307 PP2500038335 Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES ); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid ; Magnesi clorid hexahydrat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 33.000.000 33.000.000 0
308 PP2500038336 Povidone Iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 17.851.000 150 82.500.000 82.500.000 0
309 PP2500038337 Povidone Iodin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 16.056.000 150 26.995.500 26.995.500 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 17.851.000 150 28.500.000 28.500.000 0
310 PP2500038340 Pravastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 2.976.000 150 78.750.000 78.750.000 0
311 PP2500038341 Pregabalin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 7.694.000 150 88.500.000 88.500.000 0
312 PP2500038342 Pregabalin vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 120 29.745.000 150 115.000.000 115.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 69.375.000 150 100.000.000 100.000.000 0
313 PP2500038343 Pregabalin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 19.080.000 150 56.500.000 56.500.000 0
314 PP2500038344 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 35.000.000 35.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 35.000.000 35.000.000 0
315 PP2500038345 Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 56.212.000 150 48.000.000 48.000.000 0
316 PP2500038346 Rabeprazole Natri vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 120 65.928.000 150 345.000.000 345.000.000 0
317 PP2500038347 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 51.041.000 150 199.500.000 199.500.000 0
318 PP2500038348 Ramipril vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 150.000.000 150 137.340.000 137.340.000 0
319 PP2500038349 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 6.857.000 150 90.720.000 90.720.000 0
320 PP2500038350 Repaglinid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 51.041.000 150 39.900.000 39.900.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 16.056.000 150 84.000.000 84.000.000 0
321 PP2500038351 Risedronat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 106.000.000 106.000.000 0
322 PP2500038352 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 12.645.000 150 59.500.000 59.500.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 12.170.000 150 100.000.000 100.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 3.000.000 150 62.900.000 62.900.000 0
323 PP2500038354 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 1.000.000 1.000.000 0
324 PP2500038355 Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 5.426.000 150 25.750.000 25.750.000 0
325 PP2500038356 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 72.000.000 150 119.400.000 119.400.000 0
326 PP2500038357 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 53.300.000 53.300.000 0
327 PP2500038358 Simethicon -alverincitrate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 50.000.000 50.000.000 0
328 PP2500038359 Simvastatine +ezetimibe vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 69.375.000 150 154.200.000 154.200.000 0
329 PP2500038360 Simvastatine +ezetimibe vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 8.817.000 150 96.000.000 96.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 72.000.000 150 51.600.000 51.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 50.040.000 50.040.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 7.833.000 150 60.000.000 60.000.000 0
330 PP2500038361 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 6.133.000 150 29.940.000 29.940.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 16.056.000 150 37.800.000 37.800.000 0
331 PP2500038362 Sorbitol vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120 30.501.000 151 13.000.000 13.000.000 0
332 PP2500038363 Sorbitol 3% vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 12.107.000 150 70.000.000 70.000.000 0
333 PP2500038366 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 69.375.000 150 56.000.000 56.000.000 0
334 PP2500038367 Tamsulosin HCL vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 142.000.000 150 240.000.000 240.000.000 0
335 PP2500038368 Telmisartan + Amlodipine besilate vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 120 5.700.000 150 70.000.000 70.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 72.000.000 150 44.250.000 44.250.000 0
336 PP2500038369 Telmisartan + Amlodipine besilate vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 13.036.000 150 125.000.000 125.000.000 0
337 PP2500038370 Telmisartan + Hydrochlorothiazide vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 1.014.000 150 30.630.000 30.630.000 0
338 PP2500038371 Terbutalin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.093.000 150 10.500.000 10.500.000 0
339 PP2500038376 Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 72.000.000 150 525.000.000 525.000.000 0
340 PP2500038377 Thiocolchisosid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 150.000.000 150 99.500.000 99.500.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 17.055.000 150 99.500.000 99.500.000 0
341 PP2500038378 Tobramycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 3.390.000 150 68.000.000 68.000.000 0
342 PP2500038379 Tobramycin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 6.857.000 150 89.964.000 89.964.000 0
343 PP2500038381 Trimetazidine dihydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 27.050.000 27.050.000 0
344 PP2500038382 Trimetazidine dihydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 350.000.000 150 81.150.000 81.150.000 0
345 PP2500038383 Tyrothricin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 69.375.000 150 19.000.000 19.000.000 0
346 PP2500038384 Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 72.000.000 150 28.800.000 28.800.000 0
347 PP2500038385 Valsartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 69.375.000 150 64.350.000 64.350.000 0
348 PP2500038386 Valsartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 51.041.000 150 159.600.000 159.600.000 0
349 PP2500038387 Valsartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 69.375.000 150 180.800.000 180.800.000 0
350 PP2500038388 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.737.000 150 124.950.000 124.950.000 0
351 PP2500038389 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 13.365.000 150 36.000.000 36.000.000 0
352 PP2500038390 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 6.386.000 150 55.000.000 55.000.000 0
vn0104127730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN 120 1.890.000 150 63.000.000 63.000.000 0
353 PP2500038391 Valsartan 160mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6.935)5mg vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 120 65.928.000 150 392.000.000 392.000.000 0
354 PP2500038392 Vancomycin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 17.055.000 150 74.004.000 74.004.000 0
355 PP2500038393 Verapamil hydroclorid vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 120 300.000 150 6.000.000 6.000.000 0
356 PP2500038394 Verapamil hydroclorid vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 120 300.000 150 4.000.000 4.000.000 0
357 PP2500038395 Vildagliptin vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 13.365.000 150 83.000.000 83.000.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 7.833.000 150 105.000.000 105.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 2.490.000 150 80.000.000 80.000.000 0
358 PP2500038396 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 4.723.000 150 112.500.000 112.500.000 0
359 PP2500038397 Vinpocetin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 150.000.000 150 47.790.000 47.790.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 6.857.000 150 47.880.000 47.880.000 0
360 PP2500038398 Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12 vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 120 29.745.000 150 230.000.000 230.000.000 0
361 PP2500038399 Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12 vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 120 1.440.000 150 36.000.000 36.000.000 0
362 PP2500038400 Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12 vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 120 29.745.000 150 110.000.000 110.000.000 0
363 PP2500038401 Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 12.107.000 150 165.625.000 165.625.000 0
364 PP2500038403 Vitamin B6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 12.107.000 150 3.150.000 3.150.000 0
365 PP2500038404 Vitamin D vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 13.365.000 150 184.000.000 184.000.000 0
366 PP2500038405 Vitamin D3 (Cholecalciferol) vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 16.056.000 150 73.500.000 73.500.000 0
367 PP2500038406 Vitamin E vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 451.000 150 9.000.000 9.000.000 0
368 PP2500038407 Vitamin K1 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 14.307.000 150 1.550.000 1.550.000 0
369 PP2500038408 Xylometazoline Hydrochloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 47.500.000 47.500.000 0
370 PP2500038409 Xylometazoline Hydrochloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 49.500.000 49.500.000 0
371 PP2500038410 Xylometazoline Hydrochloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 38.500.000 38.500.000 0
372 PP2500038411 Nefopam hydroclorid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 136.796.000 160 11.000.000 11.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 68.000.000 160 11.750.000 11.750.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 89
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500038059 - Calcium 3-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 4-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 2-oxo-3-butyrate, Calcium-DL-2-hydroxy-4-butyrate, L-Lysine acetate, L-Threonine, L-Tryptophan - L-Histidine, L-Tyrosine

2. PP2500038368 - Telmisartan + Amlodipine besilate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500038073 - Cefradin (Cephradin)

2. PP2500038179 - Humannormal immunoglobulin

3. PP2500038180 - Humannormal immunoglobulin

4. PP2500038181 - Humannormal immunoglobulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105406688
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038135 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500038000 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)

2. PP2500038296 - Neostigmin methylsulfat

3. PP2500038300 - Nicardipin

4. PP2500038307 - Nor-epinephrine (Nor-adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500038020 - Ambroxol

2. PP2500038059 - Calcium 3-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 4-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 2-oxo-3-butyrate, Calcium-DL-2-hydroxy-4-butyrate, L-Lysine acetate, L-Threonine, L-Tryptophan - L-Histidine, L-Tyrosine

3. PP2500038117 - Diosmin + hesperidin

4. PP2500038148 - Flunarizin

5. PP2500038360 - Simvastatine +ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500038085 - Cloxacilin

2. PP2500038199 - Kali chlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500038305 - Nimodipin

2. PP2500038370 - Telmisartan + Hydrochlorothiazide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038095 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500038045 - Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid

2. PP2500038053 - Calci carbonat; Vitamin D3

3. PP2500038149 - Fluvastatin ( dưới dạng Fluvastatin natri)

4. PP2500038231 - Losartan potassium + Hydrochlorothiazide

5. PP2500038242 - Magnesi hydroxyd; Gel Nhôm Hydroxyd;

6. PP2500038253 - Methocarbamol

7. PP2500038302 - Nicorandil

8. PP2500038347 - Ramipril

9. PP2500038350 - Repaglinid

10. PP2500038386 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500037988 - Acetyl leucin

2. PP2500037997 - Acid amin

3. PP2500037998 - Acid amin

4. PP2500038034 - Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis

5. PP2500038035 - Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis

6. PP2500038104 - Diazepam

7. PP2500038106 - Diazepam

8. PP2500038126 - dung dịch duy trì: Natri clorid + Kali clorid + monobasic Kali phosphat+ Natri acetat + magnesi sulfat+ kẽm sulfat+ dextrose

9. PP2500038129 - Enalapril meleat + Hydroclorothiazid

10. PP2500038133 - Ephedrin hydroclorid

11. PP2500038134 - Ephedrin hydroclorid

12. PP2500038135 - Esomeprazol

13. PP2500038141 - Fenofibrat

14. PP2500038144 - Fentanyl

15. PP2500038145 - Fentanyl

16. PP2500038261 - Midazolam

17. PP2500038263 - Mỗi 5g thuốc mỡ chứa: Tacrolimus 1,5mg

18. PP2500038268 - Morphin hydroclorid

19. PP2500038270 - Morphin sulphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500038013 - Aescin

2. PP2500038065 - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)

3. PP2500038090 - Cytidin-5'-monophosphat disodium + uridin-5'-trisodium triphosphat

4. PP2500038158 - ginkgo biloba

5. PP2500038186 - Indapamid

6. PP2500038293 - Nefopam (hydroclorid)

7. PP2500038308 - Ofloxacin

8. PP2500038320 - Perindopril arginine; Amlodipine

9. PP2500038345 - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379909
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038051 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500037981 - albumin 20%

2. PP2500037999 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8%

3. PP2500038001 - Acid amin + glucose + lipid (*)

4. PP2500038002 - Acid amin + glucose + lipid (*)

5. PP2500038109 - Diclofenac natri

6. PP2500038272 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)

7. PP2500038411 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108928770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500038393 - Verapamil hydroclorid

2. PP2500038394 - Verapamil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500037984 - Acarbose

2. PP2500038229 - Losartan kali

3. PP2500038389 - Valsartan + Hydroclorothiazid

4. PP2500038395 - Vildagliptin

5. PP2500038404 - Vitamin D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500037985 - Acenocoumarol

2. PP2500037986 - Acenocoumarol

3. PP2500038004 - Acid Thioctic

4. PP2500038005 - Acid Thioctic

5. PP2500038015 - Alfuzosin HCl

6. PP2500038024 - Amiodarone hydrochloride

7. PP2500038076 - Celecoxib

8. PP2500038095 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)

9. PP2500038103 - Diacerein

10. PP2500038143 - Fenofibrat dưới dạng Fenofibrate nanonized

11. PP2500038162 - Glimepiride

12. PP2500038163 - Glimepiride + Metformin hydrochloride

13. PP2500038189 - Insulin glargine

14. PP2500038249 - Metformin

15. PP2500038289 - Natri Valproat

16. PP2500038291 - Natri Valproate, Acid Valproic

17. PP2500038356 - Silymarin

18. PP2500038360 - Simvastatine +ezetimibe

19. PP2500038368 - Telmisartan + Amlodipine besilate

20. PP2500038376 - Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin

21. PP2500038384 - Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038313 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500037981 - albumin 20%

2. PP2500037982 - albumin 25%

3. PP2500037983 - albumin 20%

4. PP2500037990 - Acetylcystein

5. PP2500038074 - Ceftriaxone

6. PP2500038075 - Ceftriaxone

7. PP2500038180 - Humannormal immunoglobulin

8. PP2500038184 - imipenem + cilastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500038135 - Esomeprazol

2. PP2500038136 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium pellet 8.5% w/w)

3. PP2500038343 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500038010 - Acyclovir

2. PP2500038103 - Diacerein

3. PP2500038148 - Flunarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2500038009 - Acid Zoledronic (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)

2. PP2500038019 - Aluminium phosphate 20% gel

3. PP2500038102 - Dextrose khan 11,365g/250ml; Natri clorid 1,5g/250ml; Kali clorid 75mg/250ml; Natri lactat 750mg/250ml; Calci clorid 2H2O 50mg/250ml

4. PP2500038120 - D-Mannitol 20g/100ml

5. PP2500038124 - Drotaverin hydroclorid

6. PP2500038125 - Drotaverine hydrochloride

7. PP2500038147 - Fexofenadin HCL

8. PP2500038159 - ginkgo biloba phytosome

9. PP2500038167 - Glucosamine Sulfate

10. PP2500038168 - Glucose

11. PP2500038169 - Glucose

12. PP2500038170 - Glucose

13. PP2500038171 - Glucose khan

14. PP2500038172 - Glucose khan

15. PP2500038173 - Glucose khan

16. PP2500038174 - Glucose khan

17. PP2500038190 - Insulin glargine

18. PP2500038244 - Magnesi sulfat

19. PP2500038246 - Men Saccharomyces boulardii

20. PP2500038256 - Metoclopramid

21. PP2500038274 - Muối Natri của acid Hyaluronic

22. PP2500038280 - Natri bicarbonat

23. PP2500038282 - Natri clorid 0,9%/500ml

24. PP2500038283 - Natri clorid 0,9g/100ml

25. PP2500038284 - Natri clorid 0,9g/100ml

26. PP2500038285 - Natri clorid 10g/100ml

27. PP2500038286 - Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O

28. PP2500038351 - Risedronat natri

29. PP2500038358 - Simethicon -alverincitrate

30. PP2500038360 - Simvastatine +ezetimibe

31. PP2500038367 - Tamsulosin HCL

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038069 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500038095 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)

2. PP2500038139 - etoricoxib

3. PP2500038314 - Paracetamol + tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038275 - Muối Natri của acid Hyaluronic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2500037991 - Acetylleucine

2. PP2500037992 - Acetylleucine

3. PP2500037995 - Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)

4. PP2500037996 - Betamethason (Betamethason dipropionat)+Betamethason (Betamethason disodiumphosphate)

5. PP2500038018 - Alteplase

6. PP2500038056 - Calci lactat gluconat + Calci carbonate + Cholecalciferol (Vitamin D3)

7. PP2500038093 - Dabigatran

8. PP2500038096 - Dequalinium chloride

9. PP2500038098 - Desloratadin

10. PP2500038099 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate)

11. PP2500038108 - Diclofenac Natri

12. PP2500038114 - Diosmectit

13. PP2500038130 - Enoxaparin natri

14. PP2500038131 - Enoxaparin natri

15. PP2500038146 - Ferrous Sulfate + Acid folic

16. PP2500038150 - Formoterol fumarate dihydrate (dạng vi hạt) + Budesonide (dạng vi hạt)

17. PP2500038188 - Insulin glargine

18. PP2500038192 - Insulin humun

19. PP2500038193 - Insulin lispro

20. PP2500038194 - Ipratropium bromid+ salbutamol sulphate

21. PP2500038200 - Kali clorid 1g/10ml

22. PP2500038217 - Linagliptin

23. PP2500038226 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine

24. PP2500038234 - Macrogol 4000

25. PP2500038235 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride

26. PP2500038266 - Montelukast

27. PP2500038278 - Natri alginate, Natri bicarbonate, Calci carbonate

28. PP2500038309 - Olanzapin

29. PP2500038328 - Phần chiết Lipid - Sterol của cây Serenoa repens

30. PP2500038344 - Propofol

31. PP2500038354 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)

32. PP2500038408 - Xylometazoline Hydrochloride

33. PP2500038409 - Xylometazoline Hydrochloride

34. PP2500038410 - Xylometazoline Hydrochloride

35. PP2500038411 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500038311 - Panax notoginseng saponins

2. PP2500038312 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2500037981 - albumin 20%

2. PP2500037990 - Acetylcystein

3. PP2500037999 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8%

4. PP2500038008 - Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 5mg/100ml

5. PP2500038036 - Bambuterol hydrochloride

6. PP2500038040 - Betahistin dihydrochlorid

7. PP2500038048 - Budesonide

8. PP2500038049 - Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin

9. PP2500038078 - Choline Alfoscerate

10. PP2500038118 - Diosmin + hesperidin

11. PP2500038139 - etoricoxib

12. PP2500038142 - Fenofibrat

13. PP2500038179 - Humannormal immunoglobulin

14. PP2500038184 - imipenem + cilastatin

15. PP2500038187 - Indapamide; Amlodipin

16. PP2500038204 - Lactulose

17. PP2500038205 - L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g

18. PP2500038212 - Levothyroxin natri

19. PP2500038215 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat

20. PP2500038216 - Lidocain; Prilocain

21. PP2500038250 - Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid

22. PP2500038252 - Metformin hydrochloride

23. PP2500038297 - Nhũ dịch lipid

24. PP2500038299 - Nhũ dịch lipid

25. PP2500038318 - Perindopril Arginine

26. PP2500038319 - Perindopril Arginine

27. PP2500038321 - Perindopril arginine; Amlodipine

28. PP2500038322 - Perindopril arginine; Amlodipine

29. PP2500038323 - Perindopril arginine; Amlodipine

30. PP2500038324 - Perindopril Arginine; Indapamide

31. PP2500038325 - Perindopril arginine; Indapamide; Amlodipine

32. PP2500038326 - Perindopril arginine; Indapamide; Amlodipine

33. PP2500038333 - Piracetam

34. PP2500038335 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES ); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid ; Magnesi clorid hexahydrat

35. PP2500038344 - Propofol

36. PP2500038357 - Simethicon

37. PP2500038381 - Trimetazidine dihydrochloride

38. PP2500038382 - Trimetazidine dihydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038240 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500038086 - Colchicin

2. PP2500038094 - Dapagliflozin

3. PP2500038332 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500038170 - Glucose

2. PP2500038173 - Glucose khan

3. PP2500038282 - Natri clorid 0,9%/500ml

4. PP2500038284 - Natri clorid 0,9g/100ml

5. PP2500038317 - Paracetamol 1000mg/100ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038059 - Calcium 3-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 4-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 2-oxo-3-butyrate, Calcium-DL-2-hydroxy-4-butyrate, L-Lysine acetate, L-Threonine, L-Tryptophan - L-Histidine, L-Tyrosine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500038041 - Betahistin dihydrochlorid

2. PP2500038313 - Pantoprazol

3. PP2500038390 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104127730
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038390 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500038123 - Doxycyclin

2. PP2500038221 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500038038 - Beclomethason dipropionat

2. PP2500038066 - Cefamadol

3. PP2500038067 - Cefmetazol

4. PP2500038070 - Cefoperazon+ Sulbactam

5. PP2500038071 - Cefoperazon+ Sulbactam

6. PP2500038310 - omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa omeprazol)

7. PP2500038362 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038136 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium pellet 8.5% w/w)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500038095 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)

2. PP2500038152 - Furosemide + Spironolacton

3. PP2500038186 - Indapamid

4. PP2500038222 - Linezonid

5. PP2500038251 - Metformin hydrochloride

6. PP2500038314 - Paracetamol + tramadol

7. PP2500038352 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038139 - etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500038080 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)

2. PP2500038175 - Glutathion ( dưới dạng bột đông khô Glutathion natri)

3. PP2500038202 - L- ornithine L-aspartate

4. PP2500038369 - Telmisartan + Amlodipine besilate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500038185 - imipenem + cilastatin

2. PP2500038247 - Meropenem

3. PP2500038317 - Paracetamol 1000mg/100ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500038046 - Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid

2. PP2500038138 - Etodolac

3. PP2500038292 - Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan

4. PP2500038342 - Pregabalin

5. PP2500038398 - Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12

6. PP2500038400 - Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101273927
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500038025 - Amlodipin besilate, Atorvastatin calcium

2. PP2500038033 - Bacillus subtilis

3. PP2500038241 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102690200
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038014 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500038166 - Glucosamin sulphat

2. PP2500038265 - Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphat

3. PP2500038287 - Natri hyaluronat

4. PP2500038341 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500038044 - Bismuth trioxid

2. PP2500038237 - Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg+ Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg

3. PP2500038306 - Nitroglycerine

4. PP2500038396 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500038261 - Midazolam

2. PP2500038378 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500038156 - ginkgo biloba

2. PP2500038331 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500037987 - Acetazonamide

2. PP2500037993 - Acetylsalicylic Acid

3. PP2500038340 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500037994 - Acid Acetylsalicylic -clopidgel

2. PP2500038087 - Colistin

3. PP2500038228 - L-ornithine L-aspartate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101727560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038116 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500038006 - Acid tranexamic

2. PP2500038011 - Adenosin triphosphat

3. PP2500038012 - Adrenalin

4. PP2500038032 - Atropin sulfat

5. PP2500038054 - Calci clorid

6. PP2500038094 - Dapagliflozin

7. PP2500038101 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)

8. PP2500038119 - Diphenhydramin hydroclorid

9. PP2500038132 - Eperison hydroclorid

10. PP2500038172 - Glucose khan

11. PP2500038202 - L- ornithine L-aspartate

12. PP2500038363 - Sorbitol 3%

13. PP2500038401 - Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12

14. PP2500038403 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106998363
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038263 - Mỗi 5g thuốc mỡ chứa: Tacrolimus 1,5mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101512438
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500038137 - Ethamsylat

2. PP2500038224 - Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)

3. PP2500038227 - Loratadin

4. PP2500038264 - Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500038013 - Aescin

2. PP2500038027 - Amoxicillin

3. PP2500038057 - Calcipotriol + betamethasone dipropionat

4. PP2500038059 - Calcium 3-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 4-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 2-oxo-3-butyrate, Calcium-DL-2-hydroxy-4-butyrate, L-Lysine acetate, L-Threonine, L-Tryptophan - L-Histidine, L-Tyrosine

5. PP2500038088 - Colistin

6. PP2500038165 - Glucosamin sulfat

7. PP2500038170 - Glucose

8. PP2500038195 - Isosorbid dinitrat

9. PP2500038197 - Ivabradin

10. PP2500038282 - Natri clorid 0,9%/500ml

11. PP2500038283 - Natri clorid 0,9g/100ml

12. PP2500038284 - Natri clorid 0,9g/100ml

13. PP2500038316 - Paracetamol + Codein phosphate hemihydrat

14. PP2500038330 - Piperacillin + Tazobactam

15. PP2500038348 - Ramipril

16. PP2500038377 - Thiocolchisosid

17. PP2500038397 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500038007 - Acid Ursodeoxycholic

2. PP2500038139 - etoricoxib

3. PP2500038361 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500038003 - Acid salicylic + Betamethason Dipropionat

2. PP2500038007 - Acid Ursodeoxycholic

3. PP2500038243 - Magnesi hydroxyd; Gel Nhôm Hydroxyd; Simethicon

4. PP2500038288 - Natri hyaluronat

5. PP2500038352 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500038081 - Clobetasol Propionat

2. PP2500038132 - Eperison hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038008 - Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 5mg/100ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038311 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500038016 - Alfuzosin HCl

2. PP2500038152 - Furosemide + Spironolacton

3. PP2500038360 - Simvastatine +ezetimibe

4. PP2500038395 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106563203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500038254 - Methotrexat

2. PP2500038316 - Paracetamol + Codein phosphate hemihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038395 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500038006 - Acid tranexamic

2. PP2500038054 - Calci clorid

3. PP2500038101 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)

4. PP2500038185 - imipenem + cilastatin

5. PP2500038247 - Meropenem

6. PP2500038407 - Vitamin K1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500038135 - Esomeprazol

2. PP2500038377 - Thiocolchisosid

3. PP2500038392 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500038007 - Acid Ursodeoxycholic

2. PP2500038094 - Dapagliflozin

3. PP2500038110 - Diclofenac Natri

4. PP2500038139 - etoricoxib

5. PP2500038156 - ginkgo biloba

6. PP2500038207 - Levetiracetam

7. PP2500038337 - Povidone Iodin

8. PP2500038350 - Repaglinid

9. PP2500038361 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)

10. PP2500038405 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500038127 - Empagliflozin

2. PP2500038128 - Enalapril meleat + Hydroclorothiazid

3. PP2500038161 - Gliclazide + Metformin hydrochloride

4. PP2500038225 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500038017 - Allopurinol

2. PP2500038022 - Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500037988 - Acetyl leucin

2. PP2500038039 - Betahistin dihydrochlorid

3. PP2500038050 - Calci Carbonat + Vitamin D3

4. PP2500038057 - Calcipotriol + betamethasone dipropionat

5. PP2500038074 - Ceftriaxone

6. PP2500038075 - Ceftriaxone

7. PP2500038117 - Diosmin + hesperidin

8. PP2500038122 - Doripenem

9. PP2500038151 - Fosfomycin

10. PP2500038183 - Imidapril

11. PP2500038209 - Levodopa + Carbidopa

12. PP2500038263 - Mỗi 5g thuốc mỡ chứa: Tacrolimus 1,5mg

13. PP2500038276 - Naproxen

14. PP2500038342 - Pregabalin

15. PP2500038359 - Simvastatine +ezetimibe

16. PP2500038366 - Tacrolimus

17. PP2500038383 - Tyrothricin

18. PP2500038385 - Valsartan

19. PP2500038387 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107785671
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038272 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038251 - Metformin hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500038043 - Bezafibrate

2. PP2500038153 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500038349 - Ramipril

2. PP2500038379 - Tobramycin

3. PP2500038397 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038014 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500038074 - Ceftriaxone

2. PP2500038080 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)

3. PP2500038084 - Clotrimazol + Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500038061 - Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride

2. PP2500038079 - Citicolin

3. PP2500038086 - Colchicin

4. PP2500038091 - Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine

5. PP2500038140 - Fenticonazol nitrat

6. PP2500038178 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

7. PP2500038213 - Lidocain

8. PP2500038255 - Methyldopa

9. PP2500038260 - Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500038026 - amlodipine + Perindopril terbutylamin

2. PP2500038030 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2500038031 - Atorvastatim (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib

4. PP2500038062 - Captoppril + Hydroclorothiazid

5. PP2500038068 - Cefoperazon + sulbactam

6. PP2500038129 - Enalapril meleat + Hydroclorothiazid

7. PP2500038346 - Rabeprazole Natri

8. PP2500038391 - Valsartan 160mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6.935)5mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038352 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038154 - Galantamin hydrobromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311215833
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500038015 - Alfuzosin HCl

2. PP2500038303 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500038052 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2500038115 - Diosmin

3. PP2500038294 - Neomycin sulfat+ Polymycin B sulfat +Nystatin

4. PP2500038355 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317585767
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038399 - Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500038023 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2500038112 - Digoxin

3. PP2500038279 - Natri bicarbonat

4. PP2500038371 - Terbutalin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102485265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038266 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500038092 - Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine

2. PP2500038110 - Diclofenac Natri

3. PP2500038157 - Ginkgo Biloba

4. PP2500038258 - Metoprolol tartrat

5. PP2500038259 - Metoprolol tartrat

6. PP2500038304 - Nicorandil

7. PP2500038332 - Piracetam

8. PP2500038336 - Povidone Iodin

9. PP2500038337 - Povidone Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500038201 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg)

2. PP2500038406 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500038021 - Ambroxol hydrochlorid

2. PP2500038060 - Candesartan Cilexetil

3. PP2500038097 - Desloratadin

4. PP2500038206 - Lansoprazole

5. PP2500038230 - Losartan potassium + Hydrochlorothiazide

6. PP2500038233 - Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat

7. PP2500038248 - Mesalazine

8. PP2500038267 - Montelukast

9. PP2500038272 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500038029 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500038047 - Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid

3. PP2500038177 - Glyceryl trinitrat

4. PP2500038223 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500038160 - Gliclazide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500038058 - Calcitriol

2. PP2500038063 - Captoppril + Hydroclorothiazid

3. PP2500038064 - Carbocistein

4. PP2500038211 - Levothyroxin natri

5. PP2500038232 - Lovastatin

6. PP2500038238 - Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg+ Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg

7. PP2500038388 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Đã xem: 12
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây