Thông báo mời thầu

Mua 431 danh mục thuốc Generic

Tìm thấy: 09:57 20/02/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua thuốc Generic năm 2024 - 2025
Tên gói thầu
Mua 431 danh mục thuốc Generic
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua thuốc Generic năm 2024 - 2025
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Thời điểm đóng thầu
14:04 10/03/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
120 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2500045236_2502171639
Ngày phê duyệt
20/02/2025 09:53
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Y học cổ truyền trung ương
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
09:56 20/02/2025
đến
14:04 10/03/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
14:04 10/03/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
1.463.956.000 VND
Số tiền bằng chữ
Một tỷ bốn trăm sáu mươi ba triệu chín trăm năm mươi sáu nghìn đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
150 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 10/03/2025 (07/08/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
albumin 20%
2.685.000.000
2.685.000.000
0
12 tháng
2
albumin 25%
985.000.000
985.000.000
0
12 tháng
3
albumin 20%
1.053.500.000
1.053.500.000
0
12 tháng
4
Acarbose
77.280.000
77.280.000
0
12 tháng
5
Acenocoumarol
2.450.000
2.450.000
0
12 tháng
6
Acenocoumarol
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
7
Acetazonamide
2.000.000
2.000.000
0
12 tháng
8
Acetyl leucin
88.000.000
88.000.000
0
12 tháng
9
Acetyl leucin
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
10
Acetylcystein
19.620.000
19.620.000
0
12 tháng
11
Acetylleucine
184.480.000
184.480.000
0
12 tháng
12
Acetylleucine
312.000.000
312.000.000
0
12 tháng
13
Acetylsalicylic Acid
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
14
Acid Acetylsalicylic -clopidgel
142.500.000
142.500.000
0
12 tháng
15
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
34.254.000
34.254.000
0
12 tháng
16
Betamethason (Betamethason dipropionat)+Betamethason (Betamethason disodiumphosphate)
37.622.000
37.622.000
0
12 tháng
17
Acid amin
265.000.000
265.000.000
0
12 tháng
18
Acid amin
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
19
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8%
176.000.000
176.000.000
0
12 tháng
20
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
260.000.000
260.000.000
0
12 tháng
21
Acid amin + glucose + lipid (*)
558.900.000
558.900.000
0
12 tháng
22
Acid amin + glucose + lipid (*)
820.000.000
820.000.000
0
12 tháng
23
Acid salicylic + Betamethason Dipropionat
44.550.000
44.550.000
0
12 tháng
24
Acid Thioctic
173.400.000
173.400.000
0
12 tháng
25
Acid Thioctic
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
26
Acid tranexamic
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
27
Acid Ursodeoxycholic
26.250.000
26.250.000
0
12 tháng
28
Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 5mg/100ml
135.229.780
135.229.780
0
12 tháng
29
Acid Zoledronic (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)
198.000.000
198.000.000
0
12 tháng
30
Acyclovir
4.240.000
4.240.000
0
12 tháng
31
Adenosin triphosphat
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
32
Adrenalin
25.500.000
25.500.000
0
12 tháng
33
Aescin
85.000.000
85.000.000
0
12 tháng
34
Aescin
104.160.000
104.160.000
0
12 tháng
35
Alfuzosin HCl
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
36
Alfuzosin HCl
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
37
Allopurinol
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
38
Alteplase
103.235.880
103.235.880
0
12 tháng
39
Aluminium phosphate 20% gel
75.020.000
75.020.000
0
12 tháng
40
Ambroxol
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
41
Ambroxol hydrochlorid
86.000.000
86.000.000
0
12 tháng
42
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
125.000.000
125.000.000
0
12 tháng
43
Amiodaron hydroclorid
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
44
Amiodarone hydrochloride
7.512.000
7.512.000
0
12 tháng
45
Amlodipin besilate, Atorvastatin calcium
176.000.000
176.000.000
0
12 tháng
46
amlodipine + Perindopril terbutylamin
348.600.000
348.600.000
0
12 tháng
47
Amoxicillin
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
48
Amoxicillin ( as Amoxicillin trihydrate)
9.500.000
9.500.000
0
12 tháng
49
Ampicilin + sulbactam
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
50
Ampicilin + sulbactam
385.000.000
385.000.000
0
12 tháng
51
Atorvastatim (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib
260.000.000
260.000.000
0
12 tháng
52
Atropin sulfat
2.650.000
2.650.000
0
12 tháng
53
Bacillus subtilis
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
54
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
66.150.000
66.150.000
0
12 tháng
55
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
195.300.000
195.300.000
0
12 tháng
56
Bambuterol hydrochloride
28.195.000
28.195.000
0
12 tháng
57
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
65.640.000
65.640.000
0
12 tháng
58
Beclomethason dipropionat
11.200.000
11.200.000
0
12 tháng
59
Betahistin dihydrochlorid
138.000.000
138.000.000
0
12 tháng
60
Betahistin dihydrochlorid
298.100.000
298.100.000
0
12 tháng
61
Betahistin dihydrochlorid
26.400.000
26.400.000
0
12 tháng
62
Betaxolol
8.510.000
8.510.000
0
12 tháng
63
Bezafibrate
67.500.000
67.500.000
0
12 tháng
64
Bismuth trioxid
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
65
Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
66
Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid
220.000.000
220.000.000
0
12 tháng
67
Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
68
Budesonide
138.340.000
138.340.000
0
12 tháng
69
Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
71.000.000
71.000.000
0
12 tháng
70
Calci Carbonat + Vitamin D3
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
71
Calci carbonat + Vitamin D3
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
72
Calci carbonat + Vitamin D3
68.000.000
68.000.000
0
12 tháng
73
Calci carbonat; Vitamin D3
79.800.000
79.800.000
0
12 tháng
74
Calci clorid
5.750.000
5.750.000
0
12 tháng
75
Calci gluconate 10%
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
76
Calci lactat gluconat + Calci carbonate + Cholecalciferol (Vitamin D3)
98.000.000
98.000.000
0
12 tháng
77
Calcipotriol + betamethasone dipropionat
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
78
Calcitriol
41.580.000
41.580.000
0
12 tháng
79
Calcium 3-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 4-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 2-oxo-3-butyrate, Calcium-DL-2-hydroxy-4-butyrate, L-Lysine acetate, L-Threonine, L-Tryptophan - L-Histidine, L-Tyrosine
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
80
Candesartan Cilexetil
228.000.000
228.000.000
0
12 tháng
81
Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride
55.950.000
55.950.000
0
12 tháng
82
Captoppril + Hydroclorothiazid
87.000.000
87.000.000
0
12 tháng
83
Captoppril + Hydroclorothiazid
56.700.000
56.700.000
0
12 tháng
84
Carbocistein
74.970.000
74.970.000
0
12 tháng
85
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
249.750.000
249.750.000
0
12 tháng
86
Cefamadol
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
87
Cefmetazol
98.000.000
98.000.000
0
12 tháng
88
Cefoperazon + sulbactam
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
89
Cefoperazon + Sulbactam
184.000.000
184.000.000
0
12 tháng
90
Cefoperazon+ Sulbactam
216.000.000
216.000.000
0
12 tháng
91
Cefoperazon+ Sulbactam
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
92
Cefpodoxime proxetil
59.800.000
59.800.000
0
12 tháng
93
Cefradin (Cephradin)
220.500.000
220.500.000
0
12 tháng
94
Ceftriaxone
224.500.000
224.500.000
0
12 tháng
95
Ceftriaxone
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
96
Celecoxib
178.000.000
178.000.000
0
12 tháng
97
Chlorpheniramin
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
98
Choline Alfoscerate
762.300.000
762.300.000
0
12 tháng
99
Citicolin
155.700.000
155.700.000
0
12 tháng
100
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
173.250.000
173.250.000
0
12 tháng
101
Clobetasol Propionat
9.400.000
9.400.000
0
12 tháng
102
Clobetasol Propionat
40.425.000
40.425.000
0
12 tháng
103
Clotrimazol
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
104
Clotrimazol + Betamethason
29.700.000
29.700.000
0
12 tháng
105
Cloxacilin
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
106
Colchicin
27.250.000
27.250.000
0
12 tháng
107
Colistin
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
108
Colistin
992.250.000
992.250.000
0
12 tháng
109
Colistin
1.237.477.500
1.237.477.500
0
12 tháng
110
Cytidin-5'-monophosphat disodium + uridin-5'-trisodium triphosphat
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
111
Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine
460.800.000
460.800.000
0
12 tháng
112
Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
113
Dabigatran
30.388.000
30.388.000
0
12 tháng
114
Dapagliflozin
25.620.000
25.620.000
0
12 tháng
115
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
116
Dequalinium chloride
19.420.000
19.420.000
0
12 tháng
117
Desloratadin
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
118
Desloratadin
15.780.000
15.780.000
0
12 tháng
119
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate)
66.399.000
66.399.000
0
12 tháng
120
Dexamethason
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
121
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
750.000
750.000
0
12 tháng
122
Dextrose khan 11,365g/250ml; Natri clorid 1,5g/250ml; Kali clorid 75mg/250ml; Natri lactat 750mg/250ml; Calci clorid 2H2O 50mg/250ml
165.375.000
165.375.000
0
12 tháng
123
Diacerein
26.250.000
26.250.000
0
12 tháng
124
Diazepam
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
125
Diazepam
35.900.000
35.900.000
0
12 tháng
126
Diazepam
8.820.000
8.820.000
0
12 tháng
127
Diazepam
2.400.000
2.400.000
0
12 tháng
128
Diclofenac Natri
9.033.000
9.033.000
0
12 tháng
129
Diclofenac natri
6.750.000
6.750.000
0
12 tháng
130
Diclofenac Natri
5.250.000
5.250.000
0
12 tháng
131
Digoxin
650.000
650.000
0
12 tháng
132
Digoxin
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
133
Digoxin
2.000.000
2.000.000
0
12 tháng
134
Diosmectit
37.580.000
37.580.000
0
12 tháng
135
Diosmin
68.160.000
68.160.000
0
12 tháng
136
Diosmin
61.000.000
61.000.000
0
12 tháng
137
Diosmin + hesperidin
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
138
Diosmin + hesperidin
76.940.000
76.940.000
0
12 tháng
139
Diphenhydramin hydroclorid
4.800.000
4.800.000
0
12 tháng
140
D-Mannitol 20g/100ml
28.350.000
28.350.000
0
12 tháng
141
Domperidone maleate
9.065.000
9.065.000
0
12 tháng
142
Doripenem
184.500.000
184.500.000
0
12 tháng
143
Doxycyclin
4.380.000
4.380.000
0
12 tháng
144
Drotaverin hydroclorid
3.474.000
3.474.000
0
12 tháng
145
Drotaverine hydrochloride
5.306.000
5.306.000
0
12 tháng
146
dung dịch duy trì: Natri clorid + Kali clorid + monobasic Kali phosphat+ Natri acetat + magnesi sulfat+ kẽm sulfat+ dextrose
85.000.000
85.000.000
0
12 tháng
147
Empagliflozin
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
148
Enalapril meleat + Hydroclorothiazid
177.500.000
177.500.000
0
12 tháng
149
Enalapril meleat + Hydroclorothiazid
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
150
Enoxaparin natri
142.500.000
142.500.000
0
12 tháng
151
Enoxaparin natri
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
152
Eperison hydroclorid
4.960.000
4.960.000
0
12 tháng
153
Ephedrin hydroclorid
28.875.000
28.875.000
0
12 tháng
154
Ephedrin hydroclorid
39.375.000
39.375.000
0
12 tháng
155
Esomeprazol
390.000.000
390.000.000
0
12 tháng
156
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium pellet 8.5% w/w)
138.000.000
138.000.000
0
12 tháng
157
Ethamsylat
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
158
Etodolac
139.500.000
139.500.000
0
12 tháng
159
etoricoxib
104.700.000
104.700.000
0
12 tháng
160
Fenticonazol nitrat
42.500.000
42.500.000
0
12 tháng
161
Fenofibrat
290.000.000
290.000.000
0
12 tháng
162
Fenofibrat
211.590.000
211.590.000
0
12 tháng
163
Fenofibrat dưới dạng Fenofibrate nanonized
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
164
Fentanyl
17.010.000
17.010.000
0
12 tháng
165
Fentanyl
32.025.000
32.025.000
0
12 tháng
166
Ferrous Sulfate + Acid folic
85.470.000
85.470.000
0
12 tháng
167
Fexofenadin HCL
36.495.000
36.495.000
0
12 tháng
168
Flunarizin
19.400.000
19.400.000
0
12 tháng
169
Fluvastatin ( dưới dạng Fluvastatin natri)
199.920.000
199.920.000
0
12 tháng
170
Formoterol fumarate dihydrate (dạng vi hạt) + Budesonide (dạng vi hạt)
12.265.000
12.265.000
0
12 tháng
171
Fosfomycin
237.000.000
237.000.000
0
12 tháng
172
Furosemide + Spironolacton
7.100.000
7.100.000
0
12 tháng
173
Gabapentin
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
174
Galantamin hydrobromid
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
175
Galantamin hydrobromid
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
176
ginkgo biloba
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
177
Ginkgo Biloba
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
178
ginkgo biloba
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
179
ginkgo biloba phytosome
154.000.000
154.000.000
0
12 tháng
180
Gliclazide
193.200.000
193.200.000
0
12 tháng
181
Gliclazide + Metformin hydrochloride
156.000.000
156.000.000
0
12 tháng
182
Glimepiride
78.000.000
78.000.000
0
12 tháng
183
Glimepiride + Metformin hydrochloride
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
184
Globulin kháng độc tố uốn ván
14.521.500
14.521.500
0
12 tháng
185
Glucosamin sulfat
44.000.000
44.000.000
0
12 tháng
186
Glucosamin sulphat
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
187
Glucosamine Sulfate
255.000.000
255.000.000
0
12 tháng
188
Glucose
243.600.000
243.600.000
0
12 tháng
189
Glucose
54.865.000
54.865.000
0
12 tháng
190
Glucose
197.500.000
197.500.000
0
12 tháng
191
Glucose khan
6.250.000
6.250.000
0
12 tháng
192
Glucose khan
14.400.000
14.400.000
0
12 tháng
193
Glucose khan
104.300.000
104.300.000
0
12 tháng
194
Glucose khan
159.075.000
159.075.000
0
12 tháng
195
Glutathion ( dưới dạng bột đông khô Glutathion natri)
91.500.000
91.500.000
0
12 tháng
196
Glycerol, dịch chiết hoa Cúc la mã, dịch chiết hoa Cẩm quỳ
69.300.000
69.300.000
0
12 tháng
197
Glyceryl trinitrat
25.000.000
25.000.000
0
12 tháng
198
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
199
Humannormal immunoglobulin
9.600.000
9.600.000
0
12 tháng
200
Humannormal immunoglobulin
12.075.000
12.075.000
0
12 tháng
201
Humannormal immunoglobulin
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
202
Hydrocortisone acetat +lidocain
17.500.000
17.500.000
0
12 tháng
203
Imidapril
129.000.000
129.000.000
0
12 tháng
204
imipenem + cilastatin
271.200.000
271.200.000
0
12 tháng
205
imipenem + cilastatin
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
206
Indapamid
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
207
Indapamide; Amlodipin
49.870.000
49.870.000
0
12 tháng
208
Insulin glargine
172.900.000
172.900.000
0
12 tháng
209
Insulin glargine
177.600.000
177.600.000
0
12 tháng
210
Insulin glargine
124.500.000
124.500.000
0
12 tháng
211
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
116.000.000
116.000.000
0
12 tháng
212
Insulin humun
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
213
Insulin lispro
59.400.000
59.400.000
0
12 tháng
214
Ipratropium bromid+ salbutamol sulphate
16.074.000
16.074.000
0
12 tháng
215
Isosorbid dinitrat
103.600.000
103.600.000
0
12 tháng
216
Itraconazol
6.300.000
6.300.000
0
12 tháng
217
Ivabradin
70.700.000
70.700.000
0
12 tháng
218
Kali chlorid
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
219
Kali chlorid
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
220
Kali clorid 1g/10ml
27.500.000
27.500.000
0
12 tháng
221
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg)
6.050.000
6.050.000
0
12 tháng
222
L- ornithine L-aspartate
44.800.000
44.800.000
0
12 tháng
223
Lacidipine
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
224
Lactulose
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
225
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
226
Lansoprazole
472.500.000
472.500.000
0
12 tháng
227
Levetiracetam
7.950.000
7.950.000
0
12 tháng
228
Levodopa
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
229
Levodopa + Carbidopa
14.500.000
14.500.000
0
12 tháng
230
Levofloxacin
165.000.000
165.000.000
0
12 tháng
231
Levothyroxin natri
1.470.000
1.470.000
0
12 tháng
232
Levothyroxin natri
7.240.000
7.240.000
0
12 tháng
233
Lidocain
15.900.000
15.900.000
0
12 tháng
234
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
13.466.000
13.466.000
0
12 tháng
235
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat
33.360.000
33.360.000
0
12 tháng
236
Lidocain; Prilocain
4.454.500
4.454.500
0
12 tháng
237
Linagliptin
16.156.000
16.156.000
0
12 tháng
238
Linagliptin + Metformin HCl
19.372.000
19.372.000
0
12 tháng
239
Linagliptin + Metformin HCl
19.372.000
19.372.000
0
12 tháng
240
Linagliptin + Metformin HCl
19.372.000
19.372.000
0
12 tháng
241
Linezolid
97.500.000
97.500.000
0
12 tháng
242
Linezonid
17.800.000
17.800.000
0
12 tháng
243
Lisinopril
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
244
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
149.100.000
149.100.000
0
12 tháng
245
Lisinopril + hydroclorothiazid
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
246
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
116.632.000
116.632.000
0
12 tháng
247
Loratadin
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
248
L-ornithine L-aspartate
118.720.000
118.720.000
0
12 tháng
249
Losartan kali
64.000.000
64.000.000
0
12 tháng
250
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
88.700.000
88.700.000
0
12 tháng
251
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
159.600.000
159.600.000
0
12 tháng
252
Lovastatin
119.700.000
119.700.000
0
12 tháng
253
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
254
Macrogol 4000
21.370.000
21.370.000
0
12 tháng
255
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
64.000.000
64.000.000
0
12 tháng
256
Magnesi (lactat)+ vitamin b6
15.600.000
15.600.000
0
12 tháng
257
Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg+ Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
258
Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg+ Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg
5.250.000
5.250.000
0
12 tháng
259
Magnesi aspartat anhydrat (tương đương 33,7mg Magnesi trong Magnesi aspartat tetrahydrat) 400mg+ Kali aspartat anhydrat (tương đương 103,3mg kali trong kali aspartat hemihydrat) 452mg
16.023.000
16.023.000
0
12 tháng
260
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
64.500.000
64.500.000
0
12 tháng
261
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
262
Magnesi hydroxyd; Gel Nhôm Hydroxyd;
178.920.000
178.920.000
0
12 tháng
263
Magnesi hydroxyd; Gel Nhôm Hydroxyd; Simethicon
197.400.000
197.400.000
0
12 tháng
264
Magnesi sulfat
1.450.000
1.450.000
0
12 tháng
265
Magnesi trisilicat khan + Nhôm hydroxyd
125.000.000
125.000.000
0
12 tháng
266
Men Saccharomyces boulardii
195.000.000
195.000.000
0
12 tháng
267
Meropenem
220.500.000
220.500.000
0
12 tháng
268
Mesalazine
27.600.000
27.600.000
0
12 tháng
269
Metformin
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
270
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
91.200.000
91.200.000
0
12 tháng
271
Metformin hydrochloride
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
272
Metformin hydrochloride
73.540.000
73.540.000
0
12 tháng
273
Methocarbamol
68.670.000
68.670.000
0
12 tháng
274
Methotrexat
12.500.000
12.500.000
0
12 tháng
275
Methyldopa
44.000.000
44.000.000
0
12 tháng
276
Metoclopramid
2.340.000
2.340.000
0
12 tháng
277
Metoclopramide
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
278
Metoprolol tartrat
23.000.000
23.000.000
0
12 tháng
279
Metoprolol tartrat
79.800.000
79.800.000
0
12 tháng
280
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
23.760.000
23.760.000
0
12 tháng
281
Midazolam
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
282
Mỗi 3ml chứa: Insulin người (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan)
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
283
Mỗi 5g thuốc mỡ chứa: Tacrolimus 1,5mg
51.996.000
51.996.000
0
12 tháng
284
Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat)
104.580.000
104.580.000
0
12 tháng
285
Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphat
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
286
Montelukast
67.510.000
67.510.000
0
12 tháng
287
Montelukast
59.850.000
59.850.000
0
12 tháng
288
Morphin hydroclorid
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
289
Morphin hydroclorid
34.000.000
34.000.000
0
12 tháng
290
Morphin sulphat
7.150.000
7.150.000
0
12 tháng
291
Moxifloxacin
83.000.000
83.000.000
0
12 tháng
292
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
294.000.000
294.000.000
0
12 tháng
293
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid)
48.250.000
48.250.000
0
12 tháng
294
Muối Natri của acid Hyaluronic
104.500.000
104.500.000
0
12 tháng
295
Muối Natri của acid Hyaluronic
51.400.000
51.400.000
0
12 tháng
296
Naproxen
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
297
Natri Aescinate
13.600.000
13.600.000
0
12 tháng
298
Natri alginate, Natri bicarbonate, Calci carbonate
12.270.000
12.270.000
0
12 tháng
299
Natri bicarbonat
3.950.000
3.950.000
0
12 tháng
300
Natri bicarbonat
6.398.700
6.398.700
0
12 tháng
301
Natri clorid
13.000.000
13.000.000
0
12 tháng
302
Natri clorid 0,9%/500ml
521.360.000
521.360.000
0
12 tháng
303
Natri clorid 0,9g/100ml
258.300.000
258.300.000
0
12 tháng
304
Natri clorid 0,9g/100ml
723.500.000
723.500.000
0
12 tháng
305
Natri clorid 10g/100ml
11.886.000
11.886.000
0
12 tháng
306
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
71.400.000
71.400.000
0
12 tháng
307
Natri hyaluronat
35.985.000
35.985.000
0
12 tháng
308
Natri hyaluronat
37.500.000
37.500.000
0
12 tháng
309
Natri Valproat
24.790.000
24.790.000
0
12 tháng
310
Natri Valproate
40.348.000
40.348.000
0
12 tháng
311
Natri Valproate, Acid Valproic
6.972.000
6.972.000
0
12 tháng
312
Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
313
Nefopam (hydroclorid)
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
314
Neomycin sulfat+ Polymycin B sulfat +Nystatin
19.000.000
19.000.000
0
12 tháng
315
Neostigmin methylsulfat
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
316
Neostigmin methylsulfat
3.850.000
3.850.000
0
12 tháng
317
Nhũ dịch lipid
190.500.000
190.500.000
0
12 tháng
318
Nhũ dịch lipid
207.000.000
207.000.000
0
12 tháng
319
Nhũ dịch lipid
285.600.000
285.600.000
0
12 tháng
320
Nicardipin
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
321
Nicardipin
2.520.000
2.520.000
0
12 tháng
322
Nicorandil
298.200.000
298.200.000
0
12 tháng
323
Nicorandil
175.000.000
175.000.000
0
12 tháng
324
Nicorandil
147.000.000
147.000.000
0
12 tháng
325
Nimodipin
3.200.000
3.200.000
0
12 tháng
326
Nitroglycerine
32.956.000
32.956.000
0
12 tháng
327
Nor-epinephrine (Nor-adrenalin)
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
328
Ofloxacin
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
329
Olanzapin
2.999.000
2.999.000
0
12 tháng
330
omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa omeprazol)
138.000.000
138.000.000
0
12 tháng
331
Panax notoginseng saponins
16.060.000
16.060.000
0
12 tháng
332
Panax notoginseng saponins
808.500.000
808.500.000
0
12 tháng
333
Pantoprazol
123.480.000
123.480.000
0
12 tháng
334
Paracetamol + tramadol
47.600.000
47.600.000
0
12 tháng
335
Paracetamol + tramadol
7.700.000
7.700.000
0
12 tháng
336
Paracetamol + Codein phosphate hemihydrat
101.700.000
101.700.000
0
12 tháng
337
Paracetamol 1000mg/100ml
23.100.000
23.100.000
0
12 tháng
338
Perindopril Arginine
85.008.000
85.008.000
0
12 tháng
339
Perindopril Arginine
100.560.000
100.560.000
0
12 tháng
340
Perindopril arginine; Amlodipine
192.000.000
192.000.000
0
12 tháng
341
Perindopril arginine; Amlodipine
197.670.000
197.670.000
0
12 tháng
342
Perindopril arginine; Amlodipine
164.725.000
164.725.000
0
12 tháng
343
Perindopril arginine; Amlodipine
50.615.000
50.615.000
0
12 tháng
344
Perindopril Arginine; Indapamide
97.500.000
97.500.000
0
12 tháng
345
Perindopril arginine; Indapamide; Amlodipine
85.570.000
85.570.000
0
12 tháng
346
Perindopril arginine; Indapamide; Amlodipine
171.140.000
171.140.000
0
12 tháng
347
Pethidin HCl
25.000.000
25.000.000
0
12 tháng
348
Phần chiết Lipid - Sterol của cây Serenoa repens
74.930.000
74.930.000
0
12 tháng
349
Phenobarbital
462.000
462.000
0
12 tháng
350
Piperacillin + Tazobactam
262.500.000
262.500.000
0
12 tháng
351
Piracetam
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
352
Piracetam
142.500.000
142.500.000
0
12 tháng
353
Piracetam
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
354
Pirenoxin
60.588.000
60.588.000
0
12 tháng
355
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES ); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid ; Magnesi clorid hexahydrat
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
356
Povidone Iodin
82.500.000
82.500.000
0
12 tháng
357
Povidone Iodin
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
358
Pramipexol
5.250.000
5.250.000
0
12 tháng
359
Pramipexol dihydroclorid monohydrat (tương đương 0.18 mg Pramipexol )
8.500.000
8.500.000
0
12 tháng
360
Pravastatin
79.200.000
79.200.000
0
12 tháng
361
Pregabalin
88.500.000
88.500.000
0
12 tháng
362
Pregabalin
130.000.000
130.000.000
0
12 tháng
363
Pregabalin
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
364
Propofol
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
365
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
366
Rabeprazole Natri
390.000.000
390.000.000
0
12 tháng
367
Ramipril
199.500.000
199.500.000
0
12 tháng
368
Ramipril
137.340.000
137.340.000
0
12 tháng
369
Ramipril
90.720.000
90.720.000
0
12 tháng
370
Repaglinid
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
371
Risedronat natri
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
372
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
373
Salbutamol
4.256.500
4.256.500
0
12 tháng
374
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
1.017.580
1.017.580
0
12 tháng
375
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
25.750.000
25.750.000
0
12 tháng
376
Silymarin
119.400.000
119.400.000
0
12 tháng
377
Simethicon
53.300.000
53.300.000
0
12 tháng
378
Simethicon -alverincitrate
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
379
Simvastatine +ezetimibe
154.200.000
154.200.000
0
12 tháng
380
Simvastatine +ezetimibe
96.000.000
96.000.000
0
12 tháng
381
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
73.500.000
73.500.000
0
12 tháng
382
Sorbitol
13.000.000
13.000.000
0
12 tháng
383
Sorbitol 3%
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
384
Sultamicillin
29.580.000
29.580.000
0
12 tháng
385
Suxamethonium
9.782.000
9.782.000
0
12 tháng
386
Tacrolimus
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
387
Tamsulosin HCL
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
388
Telmisartan + Amlodipine besilate
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
389
Telmisartan + Amlodipine besilate
125.000.000
125.000.000
0
12 tháng
390
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
30.630.000
30.630.000
0
12 tháng
391
Terbutalin sulfat
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
392
Terbutaline
5.000.000
5.000.000
0
12 tháng
393
terpin hydrat + cadein
3.250.000
3.250.000
0
12 tháng
394
Theophylin
4.000.000
4.000.000
0
12 tháng
395
Theophyllin monohydrate
87.500.000
87.500.000
0
12 tháng
396
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin
525.000.000
525.000.000
0
12 tháng
397
Thiocolchisosid
99.500.000
99.500.000
0
12 tháng
398
Tobramycin
68.000.000
68.000.000
0
12 tháng
399
Tobramycin
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
400
Tobramycin ( dưới dạng Tobramycinsulfat)
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
401
Trimetazidine dihydrochloride
27.050.000
27.050.000
0
12 tháng
402
Trimetazidine dihydrochloride
77.994.000
77.994.000
0
12 tháng
403
Tyrothricin
19.000.000
19.000.000
0
12 tháng
404
Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
405
Valsartan
59.850.000
59.850.000
0
12 tháng
406
Valsartan
159.600.000
159.600.000
0
12 tháng
407
Valsartan
188.000.000
188.000.000
0
12 tháng
408
Valsartan + Hydroclorothiazid
124.950.000
124.950.000
0
12 tháng
409
Valsartan + Hydroclorothiazid
37.250.000
37.250.000
0
12 tháng
410
Valsartan + Hydroclorothiazid
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
411
Valsartan 160mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6.935)5mg
392.000.000
392.000.000
0
12 tháng
412
Vancomycin
79.000.000
79.000.000
0
12 tháng
413
Verapamil hydroclorid
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
414
Verapamil hydroclorid
4.000.000
4.000.000
0
12 tháng
415
Vildagliptin
83.000.000
83.000.000
0
12 tháng
416
Vinpocetin
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
417
Vinpocetin
47.880.000
47.880.000
0
12 tháng
418
Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12
230.000.000
230.000.000
0
12 tháng
419
Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
420
Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
421
Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12
169.750.000
169.750.000
0
12 tháng
422
Vitamin A_D
13.830.000
13.830.000
0
12 tháng
423
Vitamin B6
2.305.000
2.305.000
0
12 tháng
424
Vitamin D
184.000.000
184.000.000
0
12 tháng
425
Vitamin D3 (Cholecalciferol)
74.000.000
74.000.000
0
12 tháng
426
Vitamin E
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
427
Vitamin K1
1.550.000
1.550.000
0
12 tháng
428
Xylometazoline Hydrochloride
47.500.000
47.500.000
0
12 tháng
429
Xylometazoline Hydrochloride
49.500.000
49.500.000
0
12 tháng
430
Xylometazoline Hydrochloride
38.500.000
38.500.000
0
12 tháng
431
Nefopam hydroclorid
19.250.000
19.250.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Mua 431 danh mục thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Mua 431 danh mục thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 39

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây