Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung làm rõ trong file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
albumin 20%
|
2.685.000.000
|
2.685.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
albumin 25%
|
985.000.000
|
985.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
albumin 20%
|
1.053.500.000
|
1.053.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acarbose
|
77.280.000
|
77.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acenocoumarol
|
2.450.000
|
2.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acenocoumarol
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acetazonamide
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acetyl leucin
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acetyl leucin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Acetylcystein
|
19.620.000
|
19.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Acetylleucine
|
184.480.000
|
184.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Acetylleucine
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Acetylsalicylic Acid
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Acid Acetylsalicylic -clopidgel
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
|
34.254.000
|
34.254.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Betamethason (Betamethason dipropionat)+Betamethason (Betamethason disodiumphosphate)
|
37.622.000
|
37.622.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Acid amin
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Acid amin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8%
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
558.900.000
|
558.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
820.000.000
|
820.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Acid salicylic + Betamethason Dipropionat
|
44.550.000
|
44.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Acid Thioctic
|
173.400.000
|
173.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Acid Thioctic
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Acid tranexamic
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Acid Ursodeoxycholic
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 5mg/100ml
|
135.229.780
|
135.229.780
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Acid Zoledronic (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Acyclovir
|
4.240.000
|
4.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Adenosin triphosphat
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Adrenalin
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Aescin
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Aescin
|
104.160.000
|
104.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Alfuzosin HCl
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Alfuzosin HCl
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Allopurinol
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Alteplase
|
103.235.880
|
103.235.880
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Aluminium phosphate 20% gel
|
75.020.000
|
75.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Ambroxol
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Ambroxol hydrochlorid
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Amiodaron hydroclorid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Amiodarone hydrochloride
|
7.512.000
|
7.512.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Amlodipin besilate, Atorvastatin calcium
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
amlodipine + Perindopril terbutylamin
|
348.600.000
|
348.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Amoxicillin
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Amoxicillin ( as Amoxicillin trihydrate)
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Ampicilin + sulbactam
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Ampicilin + sulbactam
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Atorvastatim (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Atropin sulfat
|
2.650.000
|
2.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Bacillus subtilis
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus
aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus
aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
195.300.000
|
195.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Bambuterol hydrochloride
|
28.195.000
|
28.195.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
|
65.640.000
|
65.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Beclomethason
dipropionat
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Betahistin dihydrochlorid
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Betahistin dihydrochlorid
|
298.100.000
|
298.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Betahistin dihydrochlorid
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Betaxolol
|
8.510.000
|
8.510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Bezafibrate
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Bismuth trioxid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Budesonide
|
138.340.000
|
138.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
|
71.000.000
|
71.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Calci Carbonat + Vitamin D3
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Calci carbonat
+ Vitamin D3
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Calci carbonat
+ Vitamin D3
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Calci carbonat; Vitamin D3
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Calci clorid
|
5.750.000
|
5.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Calci gluconate 10%
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Calci lactat gluconat + Calci carbonate + Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Calcipotriol + betamethasone dipropionat
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Calcitriol
|
41.580.000
|
41.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Calcium 3-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 4-methyl-2-oxo-valerate, Calcium 2-oxo-3-butyrate, Calcium-DL-2-hydroxy-4-butyrate, L-Lysine acetate, L-Threonine, L-Tryptophan - L-Histidine, L-Tyrosine
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Candesartan Cilexetil
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride
|
55.950.000
|
55.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Captoppril + Hydroclorothiazid
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Captoppril + Hydroclorothiazid
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Carbocistein
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
|
249.750.000
|
249.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Cefamadol
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Cefmetazol
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Cefoperazon + sulbactam
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
184.000.000
|
184.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Cefoperazon+
Sulbactam
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Cefoperazon+
Sulbactam
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Cefpodoxime proxetil
|
59.800.000
|
59.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Cefradin
(Cephradin)
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Ceftriaxone
|
224.500.000
|
224.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Ceftriaxone
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Celecoxib
|
178.000.000
|
178.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Chlorpheniramin
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Choline Alfoscerate
|
762.300.000
|
762.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Citicolin
|
155.700.000
|
155.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
|
173.250.000
|
173.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Clobetasol Propionat
|
9.400.000
|
9.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Clobetasol Propionat
|
40.425.000
|
40.425.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Clotrimazol
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Clotrimazol + Betamethason
|
29.700.000
|
29.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Cloxacilin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Colchicin
|
27.250.000
|
27.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Colistin
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Colistin
|
992.250.000
|
992.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Colistin
|
1.237.477.500
|
1.237.477.500
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Cytidin-5'-monophosphat disodium + uridin-5'-trisodium triphosphat
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine
|
460.800.000
|
460.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Dabigatran
|
30.388.000
|
30.388.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Dapagliflozin
|
25.620.000
|
25.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Dequalinium chloride
|
19.420.000
|
19.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Desloratadin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Desloratadin
|
15.780.000
|
15.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate)
|
66.399.000
|
66.399.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Dexamethason
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
|
750.000
|
750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Dextrose khan 11,365g/250ml;
Natri clorid 1,5g/250ml;
Kali clorid 75mg/250ml;
Natri lactat 750mg/250ml;
Calci clorid 2H2O 50mg/250ml
|
165.375.000
|
165.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Diacerein
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Diazepam
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Diazepam
|
35.900.000
|
35.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Diazepam
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Diazepam
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Diclofenac Natri
|
9.033.000
|
9.033.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Diclofenac natri
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Diclofenac Natri
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Digoxin
|
650.000
|
650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Digoxin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Digoxin
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Diosmectit
|
37.580.000
|
37.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Diosmin
|
68.160.000
|
68.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Diosmin
|
61.000.000
|
61.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Diosmin + hesperidin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Diosmin + hesperidin
|
76.940.000
|
76.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
D-Mannitol 20g/100ml
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Domperidone maleate
|
9.065.000
|
9.065.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Doripenem
|
184.500.000
|
184.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Doxycyclin
|
4.380.000
|
4.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Drotaverin hydroclorid
|
3.474.000
|
3.474.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Drotaverine hydrochloride
|
5.306.000
|
5.306.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
dung dịch duy trì: Natri clorid +
Kali clorid + monobasic Kali phosphat+ Natri acetat + magnesi sulfat+ kẽm sulfat+ dextrose
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Empagliflozin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Enalapril meleat + Hydroclorothiazid
|
177.500.000
|
177.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Enalapril meleat + Hydroclorothiazid
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Enoxaparin natri
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Enoxaparin natri
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Eperison hydroclorid
|
4.960.000
|
4.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Ephedrin hydroclorid
|
28.875.000
|
28.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Ephedrin hydroclorid
|
39.375.000
|
39.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Esomeprazol
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium pellet 8.5% w/w)
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Ethamsylat
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Etodolac
|
139.500.000
|
139.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
etoricoxib
|
104.700.000
|
104.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Fenticonazol nitrat
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Fenofibrat
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Fenofibrat
|
211.590.000
|
211.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Fenofibrat dưới dạng Fenofibrate nanonized
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Fentanyl
|
17.010.000
|
17.010.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Fentanyl
|
32.025.000
|
32.025.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Ferrous Sulfate + Acid folic
|
85.470.000
|
85.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Fexofenadin HCL
|
36.495.000
|
36.495.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Flunarizin
|
19.400.000
|
19.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Fluvastatin ( dưới dạng Fluvastatin natri)
|
199.920.000
|
199.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Formoterol fumarate dihydrate (dạng vi hạt) + Budesonide (dạng vi hạt)
|
12.265.000
|
12.265.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Fosfomycin
|
237.000.000
|
237.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Furosemide + Spironolacton
|
7.100.000
|
7.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Gabapentin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Galantamin hydrobromid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Galantamin hydrobromid
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
ginkgo biloba
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Ginkgo Biloba
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
ginkgo biloba
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
ginkgo biloba phytosome
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Gliclazide
|
193.200.000
|
193.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Gliclazide + Metformin hydrochloride
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Glimepiride
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Glimepiride + Metformin hydrochloride
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Globulin kháng độc tố uốn ván
|
14.521.500
|
14.521.500
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Glucosamin sulfat
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Glucosamin sulphat
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Glucosamine Sulfate
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Glucose
|
243.600.000
|
243.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Glucose
|
54.865.000
|
54.865.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Glucose
|
197.500.000
|
197.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Glucose khan
|
6.250.000
|
6.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Glucose khan
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Glucose khan
|
104.300.000
|
104.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Glucose khan
|
159.075.000
|
159.075.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Glutathion ( dưới dạng bột đông khô Glutathion natri)
|
91.500.000
|
91.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Glycerol, dịch chiết hoa Cúc la mã, dịch chiết hoa Cẩm quỳ
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Glyceryl trinitrat
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Humannormal immunoglobulin
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Humannormal immunoglobulin
|
12.075.000
|
12.075.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Humannormal immunoglobulin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Hydrocortisone acetat +lidocain
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Imidapril
|
129.000.000
|
129.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
imipenem + cilastatin
|
271.200.000
|
271.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
imipenem + cilastatin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Indapamid
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Indapamide; Amlodipin
|
49.870.000
|
49.870.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Insulin glargine
|
172.900.000
|
172.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Insulin glargine
|
177.600.000
|
177.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Insulin glargine
|
124.500.000
|
124.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Insulin humun
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Insulin lispro
|
59.400.000
|
59.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Ipratropium bromid+ salbutamol sulphate
|
16.074.000
|
16.074.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Isosorbid dinitrat
|
103.600.000
|
103.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Itraconazol
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Ivabradin
|
70.700.000
|
70.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Kali chlorid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Kali chlorid
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Kali clorid 1g/10ml
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg)
|
6.050.000
|
6.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
L- ornithine L-aspartate
|
44.800.000
|
44.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Lacidipine
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Lactulose
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Lansoprazole
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Levetiracetam
|
7.950.000
|
7.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Levodopa
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Levodopa + Carbidopa
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Levofloxacin
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Levothyroxin natri
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Levothyroxin natri
|
7.240.000
|
7.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Lidocain
|
15.900.000
|
15.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
13.466.000
|
13.466.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat
|
33.360.000
|
33.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Lidocain; Prilocain
|
4.454.500
|
4.454.500
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Linagliptin
|
16.156.000
|
16.156.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Linagliptin + Metformin HCl
|
19.372.000
|
19.372.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Linagliptin + Metformin HCl
|
19.372.000
|
19.372.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Linagliptin + Metformin HCl
|
19.372.000
|
19.372.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Linezolid
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Linezonid
|
17.800.000
|
17.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Lisinopril
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
|
149.100.000
|
149.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
|
116.632.000
|
116.632.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Loratadin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
L-ornithine L-aspartate
|
118.720.000
|
118.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Losartan kali
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
|
88.700.000
|
88.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Lovastatin
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Macrogol 4000
|
21.370.000
|
21.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Magnesi (lactat)+ vitamin b6
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg+ Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg+ Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Magnesi aspartat anhydrat (tương đương 33,7mg Magnesi trong Magnesi aspartat tetrahydrat) 400mg+ Kali aspartat anhydrat (tương đương 103,3mg kali trong kali aspartat hemihydrat) 452mg
|
16.023.000
|
16.023.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Magnesi hydroxyd; Gel Nhôm Hydroxyd;
|
178.920.000
|
178.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Magnesi hydroxyd; Gel Nhôm Hydroxyd; Simethicon
|
197.400.000
|
197.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Magnesi sulfat
|
1.450.000
|
1.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Magnesi trisilicat khan + Nhôm hydroxyd
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Men Saccharomyces boulardii
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Meropenem
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Mesalazine
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Metformin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
|
91.200.000
|
91.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Metformin hydrochloride
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Metformin hydrochloride
|
73.540.000
|
73.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Methocarbamol
|
68.670.000
|
68.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Methotrexat
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Methyldopa
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Metoclopramid
|
2.340.000
|
2.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Metoclopramide
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Metoprolol tartrat
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Metoprolol tartrat
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
|
23.760.000
|
23.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Midazolam
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Mỗi 3ml chứa: Insulin người (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan)
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Mỗi 5g thuốc mỡ chứa: Tacrolimus 1,5mg
|
51.996.000
|
51.996.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat)
|
104.580.000
|
104.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphat
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Montelukast
|
67.510.000
|
67.510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Montelukast
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Morphin hydroclorid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Morphin hydroclorid
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Morphin sulphat
|
7.150.000
|
7.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Moxifloxacin
|
83.000.000
|
83.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid)
|
48.250.000
|
48.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Muối Natri của acid Hyaluronic
|
104.500.000
|
104.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Muối Natri của acid Hyaluronic
|
51.400.000
|
51.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Naproxen
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Natri Aescinate
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Natri alginate, Natri bicarbonate, Calci carbonate
|
12.270.000
|
12.270.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Natri bicarbonat
|
3.950.000
|
3.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Natri bicarbonat
|
6.398.700
|
6.398.700
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Natri clorid
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Natri clorid 0,9%/500ml
|
521.360.000
|
521.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Natri clorid 0,9g/100ml
|
258.300.000
|
258.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Natri clorid 0,9g/100ml
|
723.500.000
|
723.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Natri clorid 10g/100ml
|
11.886.000
|
11.886.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
|
71.400.000
|
71.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Natri hyaluronat
|
35.985.000
|
35.985.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Natri hyaluronat
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Natri Valproat
|
24.790.000
|
24.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Natri Valproate
|
40.348.000
|
40.348.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Natri Valproate, Acid Valproic
|
6.972.000
|
6.972.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Natri
clorid; Natri
citrat; Kali
clorid; Glucose
khan
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Nefopam (hydroclorid)
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Neomycin sulfat+ Polymycin B sulfat +Nystatin
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Neostigmin methylsulfat
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Neostigmin methylsulfat
|
3.850.000
|
3.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Nhũ dịch lipid
|
190.500.000
|
190.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Nhũ dịch lipid
|
207.000.000
|
207.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Nhũ dịch lipid
|
285.600.000
|
285.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Nicardipin
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Nicardipin
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Nicorandil
|
298.200.000
|
298.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Nicorandil
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Nicorandil
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Nimodipin
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Nitroglycerine
|
32.956.000
|
32.956.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Nor-epinephrine (Nor-adrenalin)
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Ofloxacin
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Olanzapin
|
2.999.000
|
2.999.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa omeprazol)
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Panax notoginseng saponins
|
16.060.000
|
16.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Panax notoginseng saponins
|
808.500.000
|
808.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Pantoprazol
|
123.480.000
|
123.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Paracetamol + tramadol
|
47.600.000
|
47.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Paracetamol + tramadol
|
7.700.000
|
7.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Paracetamol + Codein phosphate hemihydrat
|
101.700.000
|
101.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Paracetamol 1000mg/100ml
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Perindopril Arginine
|
85.008.000
|
85.008.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Perindopril Arginine
|
100.560.000
|
100.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Perindopril arginine; Amlodipine
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Perindopril arginine; Amlodipine
|
197.670.000
|
197.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Perindopril arginine; Amlodipine
|
164.725.000
|
164.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Perindopril arginine; Amlodipine
|
50.615.000
|
50.615.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Perindopril Arginine; Indapamide
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Perindopril arginine; Indapamide; Amlodipine
|
85.570.000
|
85.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Perindopril arginine; Indapamide; Amlodipine
|
171.140.000
|
171.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Pethidin HCl
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Phần chiết Lipid - Sterol của cây Serenoa repens
|
74.930.000
|
74.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Phenobarbital
|
462.000
|
462.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Piperacillin + Tazobactam
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Piracetam
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Piracetam
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Piracetam
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Pirenoxin
|
60.588.000
|
60.588.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES ); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid ; Magnesi clorid hexahydrat
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Povidone Iodin
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Povidone Iodin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Pramipexol
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Pramipexol dihydroclorid monohydrat (tương đương 0.18 mg Pramipexol )
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Pravastatin
|
79.200.000
|
79.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Pregabalin
|
88.500.000
|
88.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Pregabalin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Pregabalin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Propofol
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Rabeprazole Natri
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Ramipril
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Ramipril
|
137.340.000
|
137.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Ramipril
|
90.720.000
|
90.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Repaglinid
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Risedronat natri
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Salbutamol
|
4.256.500
|
4.256.500
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
|
1.017.580
|
1.017.580
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
|
25.750.000
|
25.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Silymarin
|
119.400.000
|
119.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Simethicon
|
53.300.000
|
53.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Simethicon -alverincitrate
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Simvastatine +ezetimibe
|
154.200.000
|
154.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Simvastatine +ezetimibe
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Sorbitol
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Sorbitol 3%
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Sultamicillin
|
29.580.000
|
29.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Suxamethonium
|
9.782.000
|
9.782.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Tacrolimus
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Tamsulosin HCL
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Telmisartan + Amlodipine besilate
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Telmisartan + Amlodipine besilate
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
|
30.630.000
|
30.630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Terbutalin sulfat
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Terbutaline
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
terpin hydrat + cadein
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Theophylin
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Theophyllin monohydrate
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Thiocolchisosid
|
99.500.000
|
99.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Tobramycin
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Tobramycin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Tobramycin ( dưới dạng Tobramycinsulfat)
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Trimetazidine dihydrochloride
|
27.050.000
|
27.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Trimetazidine dihydrochloride
|
77.994.000
|
77.994.000
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Tyrothricin
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Valsartan
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Valsartan
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Valsartan
|
188.000.000
|
188.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
124.950.000
|
124.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
37.250.000
|
37.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Valsartan 160mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6.935)5mg
|
392.000.000
|
392.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Vancomycin
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Verapamil hydroclorid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Verapamil hydroclorid
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Vildagliptin
|
83.000.000
|
83.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Vinpocetin
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Vinpocetin
|
47.880.000
|
47.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12
|
169.750.000
|
169.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Vitamin A_D
|
13.830.000
|
13.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Vitamin B6
|
2.305.000
|
2.305.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Vitamin D
|
184.000.000
|
184.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Vitamin D3 (Cholecalciferol)
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Vitamin E
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Vitamin K1
|
1.550.000
|
1.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Xylometazoline Hydrochloride
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Xylometazoline Hydrochloride
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Xylometazoline Hydrochloride
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Nefopam hydroclorid
|
19.250.000
|
19.250.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Bạn không thể nói điều mà bạn không biết. Bạn không thể chia sẻ điều mà bạn không cảm thấy. Bạn không thể thể hiện điều mà bạn không có. Và bạn không thể cho thứ mà bạn không sở hữu. Để cho đi và chia sẻ, và để điều đó hữu ích, đầu tiên bạn phải có nó. Giao tiếp tốt bắt đầu bằng sự chuẩn bị tốt. "
Jim Rohn
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền trung ương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Y học cổ truyền trung ương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.