Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400561533 | Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView (dùng cho kháng thể khó) | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400561534 | Bộ phát hiện đa năng UltraView | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 76.647.690 | 76.647.690 | 0 | |||
| 3 | PP2400561535 | Dung dịch bộc lộ kháng nguyên | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400561536 | Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 38.610.600 | 38.610.600 | 0 |
| 5 | PP2400561537 | Dung dịch rửa 10X | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 13.364.820 | 13.364.820 | 0 | |||
| 6 | PP2400561538 | Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 11.817.750 | 11.817.750 | 0 | |||
| 7 | PP2400561539 | Kháng thể đơn dòng CDX-2 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400561540 | Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 36.658.224 | 36.658.224 | 0 |
| 9 | PP2400561541 | Thuốc nhuộm hematoxylin II | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 20.827.800 | 20.827.800 | 0 | |||
| 10 | PP2400561542 | Thuốc thử xét nghiệm ALK | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 18.250.000 | 18.250.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 19.552.050 | 19.552.050 | 0 | |||
| 11 | PP2400561543 | Thuốc thử xét nghiệm Anti E- Cadherin | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 17.540.000 | 17.540.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 17.896.200 | 17.896.200 | 0 | |||
| 12 | PP2400561544 | Thuốc thử xét nghiệm anti-CD10 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 27.510.000 | 27.510.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 28.068.600 | 28.068.600 | 0 | |||
| 13 | PP2400561545 | Thuốc thử xét nghiệm anti-CD30 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400561546 | Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CD43 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 10.483.200 | 10.483.200 | 0 | |||
| 15 | PP2400561547 | Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CYCLIN D1 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 21.999.600 | 21.999.600 | 0 | |||
| 16 | PP2400561548 | Thuốc thử xét nghiệm anti-Her2 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 57.487.500 | 57.487.500 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 58.656.150 | 58.656.150 | 0 | |||
| 17 | PP2400561549 | Thuốc thử xét nghiệm Anti-Keratin, Pan | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 12.935.000 | 12.935.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 13.196.400 | 13.196.400 | 0 | |||
| 18 | PP2400561550 | Thuốc thử xét nghiệm Anti-P40 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 15.910.000 | 15.910.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 16.235.100 | 16.235.100 | 0 | |||
| 19 | PP2400561551 | Thuốc thử xét nghiệm BCL-2 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400561552 | Thuốc thử xét nghiệm BLC-6 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 15.867.000 | 15.867.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 16.235.100 | 16.235.100 | 0 | |||
| 21 | PP2400561553 | Thuốc thử xét nghiệm CD117 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 11.668.650 | 11.668.650 | 0 | |||
| 22 | PP2400561554 | Thuốc thử xét nghiệm CD138 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 7.385.000 | 7.385.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 7.534.800 | 7.534.800 | 0 | |||
| 23 | PP2400561555 | Thuốc thử xét nghiệm CD56 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 10.265.424 | 10.265.424 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 10.483.200 | 10.483.200 | 0 | |||
| 24 | PP2400561556 | Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE, PLAP | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 7.955.000 | 7.955.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 8.117.550 | 8.117.550 | 0 | |||
| 25 | PP2400561557 | Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE,TDT | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 8.975.000 | 8.975.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 10.371.900 | 10.371.900 | 0 | |||
| 26 | PP2400561558 | Thuốc thử xét nghiệm CK 5/6 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 18.345.600 | 18.345.600 | 0 | |||
| 27 | PP2400561559 | Thuốc thử xét nghiệm c-MYC | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400561560 | Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Melanosome (HMB45) | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 7.025.550 | 7.025.550 | 0 | |||
| 29 | PP2400561561 | Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD15 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 5.875.000 | 5.875.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 5.991.300 | 5.991.300 | 0 | |||
| 30 | PP2400561562 | Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD20 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 16.575.300 | 16.575.300 | 0 | |||
| 31 | PP2400561563 | Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD23 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 7.705.000 | 7.705.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 7.862.400 | 7.862.400 | 0 | |||
| 32 | PP2400561564 | Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD3 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 8.125.000 | 8.125.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 8.287.650 | 8.287.650 | 0 | |||
| 33 | PP2400561565 | Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD34 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 8.950.000 | 8.950.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 11.817.750 | 11.817.750 | 0 | |||
| 34 | PP2400561566 | Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD45 (LCA) | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 13.319.000 | 13.319.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 13.591.200 | 13.591.200 | 0 | |||
| 35 | PP2400561567 | Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD5 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 11.982.600 | 11.982.600 | 0 | |||
| 36 | PP2400561568 | Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Desmin | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 4.385.000 | 4.385.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 4.387.950 | 4.387.950 | 0 | |||
| 37 | PP2400561569 | Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-ER | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 22.777.500 | 22.777.500 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 23.247.000 | 23.247.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400561570 | Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-KI-67 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 36.930.600 | 36.930.600 | 0 | |||
| 39 | PP2400561571 | Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-PR | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 37.612.500 | 37.612.500 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 38.376.450 | 38.376.450 | 0 | |||
| 40 | PP2400561572 | Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-S100 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 13.064.100 | 13.064.100 | 0 | |||
| 41 | PP2400561573 | Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Synaptophysin | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 8.325.000 | 8.325.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 8.494.500 | 8.494.500 | 0 | |||
| 42 | PP2400561574 | Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Anti-Vimentin | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 14.477.400 | 14.477.400 | 0 | |||
| 43 | PP2400561575 | Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin 20 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400561576 | Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin7 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 20.530.848 | 20.530.848 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 23.635.500 | 23.635.500 | 0 | |||
| 45 | PP2400561577 | Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM EMA | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 17.375.000 | 17.375.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 17.728.200 | 17.728.200 | 0 | |||
| 46 | PP2400561578 | Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM PAX5 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 9.172.800 | 9.172.800 | 0 | |||
| 47 | PP2400561579 | Thuốc thử xét nghiệm DOG-1 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 | |||
| 48 | PP2400561580 | Thuốc thử xét nghiệm E-Carherin | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 17.540.000 | 17.540.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400561581 | Thuốc thử xét nghiệm Glypican-3 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400561582 | Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1) | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 8.975.000 | 8.975.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 9.882.390 | 9.882.390 | 0 | |||
| 51 | PP2400561583 | Thuốc thử xét nghiệm MSH2 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 8.975.000 | 8.975.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 9.882.390 | 9.882.390 | 0 | |||
| 52 | PP2400561584 | Thuốc thử xét nghiệm MSH6 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 8.975.000 | 8.975.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 9.882.390 | 9.882.390 | 0 | |||
| 53 | PP2400561585 | Thuốc thử xét nghiệm MUM 1 (MRQ-43) | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400561586 | Thuốc thử xét nghiệm Napsin A | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 9.950.000 | 9.950.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 10.483.200 | 10.483.200 | 0 | |||
| 55 | PP2400561587 | Thuốc thử xét nghiệm PD-L1 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 56.840.700 | 56.840.700 | 0 | |||
| 56 | PP2400561588 | Thuốc thử xét nghiệm PMS2 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 9.882.390 | 9.882.390 | 0 | |||
| 57 | PP2400561589 | Thuốc thử xét nghiệm SMA | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 7.779.450 | 7.779.450 | 0 | |||
| 58 | PP2400561590 | Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 8.325.000 | 8.325.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 8.494.500 | 8.494.500 | 0 | |||
| 59 | PP2400561591 | Thuốc thử xét nghiệm TTF-1 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 13.799.100 | 13.799.100 | 0 | |||
| 60 | PP2400561592 | Thuốc thử xét nghiệm WT1 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 12.447.750 | 12.447.750 | 0 | |||
| 61 | PP2400561593 | Thuốc thử xét nghiệm Anti SALL4 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400561594 | Anti - A | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 9.474.306 | 210 | 10.884.300 | 10.884.300 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 80.493.177 | 210 | 14.058.000 | 14.058.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400561595 | Anti - AB | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 9.474.306 | 210 | 10.884.300 | 10.884.300 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 80.493.177 | 210 | 14.058.000 | 14.058.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400561596 | Anti - B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 9.474.306 | 210 | 10.884.300 | 10.884.300 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 80.493.177 | 210 | 14.058.000 | 14.058.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400561597 | Anti - D | vn0301920561 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGHĨA TÍN | 180 | 722.807 | 210 | 16.740.000 | 16.740.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 9.474.306 | 210 | 12.889.800 | 12.889.800 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 80.493.177 | 210 | 13.485.000 | 13.485.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400561598 | Hóa chất chuẩn mức 1 cho xét nghiệm đông máu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 21.400.070 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 67 | PP2400561599 | Hóa chất chuẩn mức 2 cho xét ngiệm đông máu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 21.400.070 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 68 | PP2400561600 | Hóa chất đo thời gian APTT (thromboplastin hoạt hóa từng phần) dành cho máy phân tích đông máu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 21.400.070 | 210 | 96.256.000 | 96.256.000 | 0 |
| 69 | PP2400561601 | Hóa chất đo thời gian Prothrombin | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 21.400.070 | 210 | 89.060.000 | 89.060.000 | 0 |
| 70 | PP2400561602 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 21.400.070 | 210 | 5.092.000 | 5.092.000 | 0 |
| 71 | PP2400561603 | Hóa chất rửa máy đông máu tránh gây nhiễm chéo | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 21.400.070 | 210 | 29.832.000 | 29.832.000 | 0 |
| 72 | PP2400561604 | Cuvette đông máu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 21.400.070 | 210 | 155.700.000 | 155.700.000 | 0 |
| 73 | PP2400561605 | Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 15.739.500 | 15.739.500 | 0 |
| 74 | PP2400561606 | Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 17.831.100 | 17.831.100 | 0 |
| 75 | PP2400561607 | Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 122.062.500 | 122.062.500 | 0 |
| 76 | PP2400561608 | Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 196.796.250 | 196.796.250 | 0 |
| 77 | PP2400561609 | Hóa chất dùng chuẩn máy đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 3.596.250 | 3.596.250 | 0 |
| 78 | PP2400561610 | Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 8.933.400 | 8.933.400 | 0 |
| 79 | PP2400561611 | Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 45.748.500 | 45.748.500 | 0 |
| 80 | PP2400561612 | Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 82.971.000 | 82.971.000 | 0 |
| 81 | PP2400561613 | Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 17.488.800 | 17.488.800 | 0 |
| 82 | PP2400561614 | Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 282.139.200 | 282.139.200 | 0 |
| 83 | PP2400561615 | Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 11.812.500 | 11.812.500 | 0 |
| 84 | PP2400561616 | Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 14.315.700 | 14.315.700 | 0 |
| 85 | PP2400561617 | Cóng đo mẫu có bi từ dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 180 | 9.338.116 | 210 | 117.899.922 | 117.899.922 | 0 |
| 86 | PP2400561618 | Dung dịch canxi dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 180 | 9.338.116 | 210 | 7.086.786 | 7.086.786 | 0 |
| 87 | PP2400561619 | Dung dịch pha loãng mẫu cho máy xét nghiệm đông máu tự động | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 180 | 9.338.116 | 210 | 18.664.275 | 18.664.275 | 0 |
| 88 | PP2400561620 | Dung dịch rửa kim dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 180 | 9.338.116 | 210 | 16.838.136 | 16.838.136 | 0 |
| 89 | PP2400561621 | Dung dịch rửa máy xét nghiệm đông máu tự động | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 180 | 9.338.116 | 210 | 16.329.600 | 16.329.600 | 0 |
| 90 | PP2400561622 | Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 180 | 9.338.116 | 210 | 17.000.634 | 17.000.634 | 0 |
| 91 | PP2400561623 | Hóa chất xét nghiệm APTT cho máy đông máu tự động | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 180 | 9.338.116 | 210 | 141.759.618 | 141.759.618 | 0 |
| 92 | PP2400561624 | Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen cho máy đông máu tự động | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 180 | 9.338.116 | 210 | 18.972.429 | 18.972.429 | 0 |
| 93 | PP2400561625 | Hóa chất xét nghiệm PT cho máy đông máu tự động | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 180 | 9.338.116 | 210 | 98.754.369 | 98.754.369 | 0 |
| 94 | PP2400561626 | Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 248.115.000 | 248.115.000 | 0 |
| 95 | PP2400561627 | Card sàng lọc và xác định kháng thể hệ nhóm máu ABO, Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 35.968.425 | 210 | 138.179.800 | 138.179.800 | 0 |
| 96 | PP2400561628 | Card xác định nhóm máu 2 phương pháp | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 35.968.425 | 210 | 1.202.203.000 | 1.202.203.000 | 0 |
| 97 | PP2400561629 | Card xác định phản ứng hòa hợp, Coombs | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 35.968.425 | 210 | 164.725.000 | 164.725.000 | 0 |
| 98 | PP2400561630 | Dung dịch BSA bảo dưỡng máy nhóm máu tự động | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 35.968.425 | 210 | 58.656.000 | 58.656.000 | 0 |
| 99 | PP2400561631 | Dung dịch tăng cường phản ứng hòa hợp, Coombs | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 35.968.425 | 210 | 28.623.000 | 28.623.000 | 0 |
| 100 | PP2400561632 | Giếng pha loãng hồng cầu dùng cho máy nhóm máu tự động | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 35.968.425 | 210 | 70.876.000 | 70.876.000 | 0 |
| 101 | PP2400561633 | Dung dịch ly giải sử dụng cho máy phân tích huyết học tự động 22 thông số | vn0309068162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT | 180 | 25.503.530 | 210 | 471.366.000 | 471.366.000 | 0 |
| 102 | PP2400561634 | Hóa chất ly giải và phân tích hemoglobin cho máy phân tích huyết học 22 thông số | vn0309068162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT | 180 | 25.503.530 | 210 | 290.711.400 | 290.711.400 | 0 |
| 103 | PP2400561635 | Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học 22 thông số | vn0309068162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT | 180 | 25.503.530 | 210 | 389.688.600 | 389.688.600 | 0 |
| 104 | PP2400561636 | Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 3 thành phần | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 21.400.070 | 210 | 59.620.000 | 59.620.000 | 0 |
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 26.149.600 | 210 | 34.100.000 | 34.100.000 | 0 | |||
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 180 | 40.987.270 | 210 | 53.658.000 | 53.658.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 33.264.000 | 33.264.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400561637 | Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 21.400.070 | 210 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 |
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 26.149.600 | 210 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 | |||
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 180 | 40.987.270 | 210 | 102.960.000 | 102.960.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 66.528.000 | 66.528.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400561638 | Hóa chất rửa máy phân tích huyết học | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 21.400.070 | 210 | 22.860.000 | 22.860.000 | 0 |
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 26.149.600 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 180 | 40.987.270 | 210 | 20.574.000 | 20.574.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 107 | PP2400561639 | Hóa chất rửa máy phân tích huyết học đậm đặc | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 21.400.070 | 210 | 19.050.000 | 19.050.000 | 0 |
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 26.149.600 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 180 | 40.987.270 | 210 | 17.145.000 | 17.145.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400561640 | Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 67.939.200 | 67.939.200 | 0 |
| 109 | PP2400561641 | Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 548.229.150 | 548.229.150 | 0 |
| 110 | PP2400561642 | Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 824.031.600 | 824.031.600 | 0 |
| 111 | PP2400561643 | Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 144.396.000 | 144.396.000 | 0 |
| 112 | PP2400561644 | Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 432.885.600 | 432.885.600 | 0 |
| 113 | PP2400561645 | Dung dịch đo hemoglobin | vn0301383980 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ BẢO | 180 | 21.831.000 | 210 | 75.400.000 | 75.400.000 | 0 |
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 26.149.600 | 210 | 61.750.000 | 61.750.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400561646 | Dung dịch kiềm rửa máy huyết học | vn0301383980 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ BẢO | 180 | 21.831.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 26.149.600 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 115 | PP2400561647 | Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | vn0301383980 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ BẢO | 180 | 21.831.000 | 210 | 44.340.000 | 44.340.000 | 0 |
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 26.149.600 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400561648 | Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | vn0301383980 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ BẢO | 180 | 21.831.000 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 |
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 26.149.600 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400561649 | Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | vn0301383980 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ BẢO | 180 | 21.831.000 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 26.149.600 | 210 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400561650 | Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | vn0301383980 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ BẢO | 180 | 21.831.000 | 210 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 |
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 26.149.600 | 210 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 | |||
| 119 | PP2400561651 | Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học | vn0301383980 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ BẢO | 180 | 21.831.000 | 210 | 300.800.000 | 300.800.000 | 0 |
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 26.149.600 | 210 | 155.100.000 | 155.100.000 | 0 | |||
| 120 | PP2400561652 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 6.942.600 | 6.942.600 | 0 |
| 121 | PP2400561653 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 |
| 122 | PP2400561654 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 4.504.500 | 4.504.500 | 0 |
| 123 | PP2400561655 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 6.942.600 | 6.942.600 | 0 |
| 124 | PP2400561656 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 32.290.650 | 32.290.650 | 0 |
| 125 | PP2400561657 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 4.504.500 | 4.504.500 | 0 |
| 126 | PP2400561658 | Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 6.942.600 | 6.942.600 | 0 |
| 127 | PP2400561659 | Chất chuẩn AFP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 9.777.600 | 9.777.600 | 0 |
| 128 | PP2400561660 | Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 888.300 | 888.300 | 0 |
| 129 | PP2400561661 | Chất chuẩn điện giải mức giữa | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 231.745.500 | 231.745.500 | 0 |
| 130 | PP2400561662 | Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 7.356.300 | 7.356.300 | 0 |
| 131 | PP2400561663 | Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 8.838.900 | 8.838.900 | 0 |
| 132 | PP2400561664 | Chất chuẩn PAPP-A | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 38.385.900 | 38.385.900 | 0 |
| 133 | PP2400561665 | Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 47.083.050 | 47.083.050 | 0 |
| 134 | PP2400561666 | Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 4.706.100 | 4.706.100 | 0 |
| 135 | PP2400561667 | Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 1.992.900 | 1.992.900 | 0 |
| 136 | PP2400561668 | Cơ chất phát quang cho máy xét nghiệm miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 161.374.500 | 161.374.500 | 0 |
| 137 | PP2400561669 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 1.053.834.600 | 1.053.834.600 | 0 |
| 138 | PP2400561670 | Dung dịch đệm ISE | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 179.046.000 | 179.046.000 | 0 |
| 139 | PP2400561671 | Dung dịch kiểm tra máy xét nghiệm miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 1.630.650 | 1.630.650 | 0 |
| 140 | PP2400561672 | Dung dịch pha loãng mẫu máy xét nghiệm miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 1.630.650 | 1.630.650 | 0 |
| 141 | PP2400561673 | Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 64.108.800 | 64.108.800 | 0 |
| 142 | PP2400561674 | Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 76.322.400 | 76.322.400 | 0 |
| 143 | PP2400561675 | Hóa chất định lượng AFP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 24.444.000 | 24.444.000 | 0 |
| 144 | PP2400561676 | Hóa chất định lượng Albumin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 5.947.200 | 5.947.200 | 0 |
| 145 | PP2400561677 | Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 34.917.750 | 34.917.750 | 0 |
| 146 | PP2400561678 | Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 40.041.750 | 40.041.750 | 0 |
| 147 | PP2400561679 | Hóa chất định lượng Calci toàn phần | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 17.460.450 | 17.460.450 | 0 |
| 148 | PP2400561680 | Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 123.377.100 | 123.377.100 | 0 |
| 149 | PP2400561681 | Hóa chất định lượng Creatinin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 113.258.250 | 113.258.250 | 0 |
| 150 | PP2400561682 | Hóa chất định lượng CRP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 413.582.400 | 413.582.400 | 0 |
| 151 | PP2400561683 | Hóa chất định lượng Ferritin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 275.700.600 | 275.700.600 | 0 |
| 152 | PP2400561684 | Hóa chất định lượng Glucose | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 180.784.800 | 180.784.800 | 0 |
| 153 | PP2400561685 | Hóa chất định lượng HbA1c | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 98.916.300 | 98.916.300 | 0 |
| 154 | PP2400561686 | Hóa chất định lượng IRON | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 6.661.200 | 6.661.200 | 0 |
| 155 | PP2400561687 | Hóa chất định lượng Lactat (Acid Lactic) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 160.902.000 | 160.902.000 | 0 |
| 156 | PP2400561688 | Hóa chất định lượng LDL - CHOLESTEROL | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 141.393.000 | 141.393.000 | 0 |
| 157 | PP2400561689 | Hóa chất định lượng Mg | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 4.580.100 | 4.580.100 | 0 |
| 158 | PP2400561690 | Hóa chất định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 260.988.000 | 260.988.000 | 0 |
| 159 | PP2400561691 | Hóa chất định lượng nồng độ Protein trong nước tiểu/dịch não tủy bằng phương pháp đo quang | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 9.195.900 | 9.195.900 | 0 |
| 160 | PP2400561692 | Hóa chất định lượng PAPP-A | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 136.319.400 | 136.319.400 | 0 |
| 161 | PP2400561693 | Hóa chất định lượng Protein toàn phần | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 7.616.700 | 7.616.700 | 0 |
| 162 | PP2400561694 | Hóa chất định lượng RF (Reumatoid Factor) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 19.099.500 | 19.099.500 | 0 |
| 163 | PP2400561695 | Hóa chất định lượng total βhCG | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 68.449.500 | 68.449.500 | 0 |
| 164 | PP2400561696 | Hóa chất định lượng Transferin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 31.765.650 | 31.765.650 | 0 |
| 165 | PP2400561697 | Hóa chất định lượng Triglycerid | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 239.198.400 | 239.198.400 | 0 |
| 166 | PP2400561698 | Hóa chất định lượng Unconjugated Estriol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 15.649.200 | 15.649.200 | 0 |
| 167 | PP2400561699 | Hóa chất định lượng Ure | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 129.276.000 | 129.276.000 | 0 |
| 168 | PP2400561700 | Hóa chất đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 3.005.100 | 3.005.100 | 0 |
| 169 | PP2400561701 | Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 157.172.400 | 157.172.400 | 0 |
| 170 | PP2400561702 | Hóa chất đo hoạt độ Amylase | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 67.498.200 | 67.498.200 | 0 |
| 171 | PP2400561703 | Hóa chất đo hoạt độ AST (GOT) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 156.687.300 | 156.687.300 | 0 |
| 172 | PP2400561704 | Hóa chất đo hoạt độ GGT | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 15.926.400 | 15.926.400 | 0 |
| 173 | PP2400561705 | Hóa chất đo hoạt độ LDH | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 10.617.600 | 10.617.600 | 0 |
| 174 | PP2400561706 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 17.910.900 | 17.910.900 | 0 |
| 175 | PP2400561707 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 88.737.600 | 88.737.600 | 0 |
| 176 | PP2400561708 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 54.478.200 | 54.478.200 | 0 |
| 177 | PP2400561709 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 24.387.300 | 24.387.300 | 0 |
| 178 | PP2400561710 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 1.962.450 | 1.962.450 | 0 |
| 179 | PP2400561711 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 28.554.750 | 28.554.750 | 0 |
| 180 | PP2400561712 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 13.570.200 | 13.570.200 | 0 |
| 181 | PP2400561713 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 10.551.450 | 10.551.450 | 0 |
| 182 | PP2400561714 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 9.794.400 | 9.794.400 | 0 |
| 183 | PP2400561715 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 6.283.200 | 6.283.200 | 0 |
| 184 | PP2400561716 | ACID WASH SOLUTION | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 6.689.970 | 6.689.970 | 0 |
| 185 | PP2400561717 | ACTIVATOR | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 7.362.230 | 7.362.230 | 0 |
| 186 | PP2400561718 | Albumin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 2.715.620 | 2.715.620 | 0 |
| 187 | PP2400561719 | ETOH | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 61.678.272 | 61.678.272 | 0 |
| 188 | PP2400561720 | ALP2L | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 11.433.560 | 11.433.560 | 0 |
| 189 | PP2400561721 | ALTL | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 162.797.040 | 162.797.040 | 0 |
| 190 | PP2400561722 | AMYL | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 26.678.302 | 26.678.302 | 0 |
| 191 | PP2400561723 | ASLO | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 8.003.488 | 8.003.488 | 0 |
| 192 | PP2400561724 | ASTL | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 162.797.040 | 162.797.040 | 0 |
| 193 | PP2400561725 | B2MG | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 57.468.472 | 57.468.472 | 0 |
| 194 | PP2400561726 | BILD | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 7.995.330 | 7.995.330 | 0 |
| 195 | PP2400561727 | BILT | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 8.158.500 | 8.158.500 | 0 |
| 196 | PP2400561728 | C3C | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 29.346.120 | 29.346.120 | 0 |
| 197 | PP2400561729 | C4 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 29.346.120 | 29.346.120 | 0 |
| 198 | PP2400561730 | CA | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 11.391.030 | 11.391.030 | 0 |
| 199 | PP2400561731 | Calibrator B2-Microglobulin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 4.189.500 | 4.189.500 | 0 |
| 200 | PP2400561732 | CFAS | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 4.573.422 | 4.573.422 | 0 |
| 201 | PP2400561733 | CFAS LIPIDS | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 4.648.016 | 4.648.016 | 0 |
| 202 | PP2400561734 | CFAS PAC | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 2.670.277 | 2.670.277 | 0 |
| 203 | PP2400561735 | CFAS PROTEIN U | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 2.052.271 | 2.052.271 | 0 |
| 204 | PP2400561736 | CFAS PROTEINS | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 8.223.768 | 8.223.768 | 0 |
| 205 | PP2400561737 | CHOL | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 27.972.000 | 27.972.000 | 0 |
| 206 | PP2400561738 | Cóng phản ứng đặc biệt cho phân tích mẫu thử trên máy phân tích sinh hóa tự động | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 53.846.100 | 53.846.100 | 0 |
| 207 | PP2400561739 | CRP | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 208 | PP2400561740 | CRP LXHS hoặc CRP HS | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 16.006.978 | 16.006.978 | 0 |
| 209 | PP2400561741 | D-DI2 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 100.843.974 | 100.843.974 | 0 |
| 210 | PP2400561742 | D-Dimer Control | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 12.005.232 | 12.005.232 | 0 |
| 211 | PP2400561743 | D-Dimer Gen.2 Calibrator Set | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 5.042.199 | 5.042.199 | 0 |
| 212 | PP2400561744 | Định lượng Creatinine | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 183.566.250 | 183.566.250 | 0 |
| 213 | PP2400561745 | Định lượng Glucose | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 125.874.000 | 125.874.000 | 0 |
| 214 | PP2400561746 | ECO-D | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 4.349.646 | 4.349.646 | 0 |
| 215 | PP2400561747 | GGT | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 7.235.424 | 7.235.424 | 0 |
| 216 | PP2400561748 | HDLC4 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 256.111.632 | 256.111.632 | 0 |
| 217 | PP2400561749 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (máy c501) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 4.065.264 | 4.065.264 | 0 |
| 218 | PP2400561750 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (máy c501) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 4.065.264 | 4.065.264 | 0 |
| 219 | PP2400561751 | Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECINORM) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 3.768.062 | 3.768.062 | 0 |
| 220 | PP2400561752 | Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECIPATH) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 3.768.062 | 3.768.062 | 0 |
| 221 | PP2400561753 | Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Vancomycin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 4.149.821 | 4.149.821 | 0 |
| 222 | PP2400561754 | IRON | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 7.114.216 | 7.114.216 | 0 |
| 223 | PP2400561755 | ISE CLEANING SOL | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 6.522.140 | 6.522.140 | 0 |
| 224 | PP2400561756 | ISE DILUENT | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 77.412.510 | 77.412.510 | 0 |
| 225 | PP2400561757 | ISE Internal Standard | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 182.517.300 | 182.517.300 | 0 |
| 226 | PP2400561758 | ISE REFERELECTROLYTE | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 56.013.930 | 56.013.930 | 0 |
| 227 | PP2400561759 | ISE STANDARD HIGH | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 13.053.600 | 13.053.600 | 0 |
| 228 | PP2400561760 | ISE STANDARD LOW | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 13.053.600 | 13.053.600 | 0 |
| 229 | PP2400561761 | Lactate | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 22.867.128 | 22.867.128 | 0 |
| 230 | PP2400561762 | LDHI2 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 2.440.557 | 2.440.557 | 0 |
| 231 | PP2400561763 | LDLC3 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 73.426.512 | 73.426.512 | 0 |
| 232 | PP2400561764 | MG2 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 4.648.560 | 4.648.560 | 0 |
| 233 | PP2400561765 | MICROALBUMIN | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 46.953.792 | 46.953.792 | 0 |
| 234 | PP2400561766 | MICROGLOBULIN CONTROL | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 2.737.585 | 2.737.585 | 0 |
| 235 | PP2400561767 | NACL 9% DIL | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 1.918.880 | 1.918.880 | 0 |
| 236 | PP2400561768 | NAOH-D | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 17.034.948 | 17.034.948 | 0 |
| 237 | PP2400561769 | NAOH-D (2 X1800 ML) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 66.612.000 | 66.612.000 | 0 |
| 238 | PP2400561770 | NH3/ETH/CO2 CALIBRATOR | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 5.254.076 | 5.254.076 | 0 |
| 239 | PP2400561771 | NH3L2 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 6.860.133 | 6.860.133 | 0 |
| 240 | PP2400561772 | PreciControl ClinChem Multi 1 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 20.317.500 | 20.317.500 | 0 |
| 241 | PP2400561773 | PreciControl ClinChem Multi 2 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 20.317.500 | 20.317.500 | 0 |
| 242 | PP2400561774 | Preciset TDM 1 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 4.935.485 | 4.935.485 | 0 |
| 243 | PP2400561775 | SAMPLE Cleaner 1 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 2.083.914 | 2.083.914 | 0 |
| 244 | PP2400561776 | SAMPLE Cleaner 2 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 1.739.010 | 1.739.010 | 0 |
| 245 | PP2400561777 | SMS | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 3.650.346 | 3.650.346 | 0 |
| 246 | PP2400561778 | TP2 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 4.195.800 | 4.195.800 | 0 |
| 247 | PP2400561779 | TPUC3 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 4.003.494 | 4.003.494 | 0 |
| 248 | PP2400561780 | TRIGL | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 79.615.360 | 79.615.360 | 0 |
| 249 | PP2400561781 | TRSF2 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 12.005.232 | 12.005.232 | 0 |
| 250 | PP2400561782 | UA2 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 19.524.456 | 19.524.456 | 0 |
| 251 | PP2400561783 | UREAL | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 48.783.168 | 48.783.168 | 0 |
| 252 | PP2400561784 | VANC3 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 27.902.070 | 27.902.070 | 0 |
| 253 | PP2400561785 | A-CCP | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 88.111.800 | 88.111.800 | 0 |
| 254 | PP2400561786 | AFP | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 337.027.635 | 337.027.635 | 0 |
| 255 | PP2400561787 | AFP CALSET | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 4.895.100 | 4.895.100 | 0 |
| 256 | PP2400561788 | ANTI HBS | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 113.076.810 | 113.076.810 | 0 |
| 257 | PP2400561789 | ASSAY TIP/CUP | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 232.527.024 | 232.527.024 | 0 |
| 258 | PP2400561790 | CA 125 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 185.034.792 | 185.034.792 | 0 |
| 259 | PP2400561791 | CA 125 CALSET | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 2.937.060 | 2.937.060 | 0 |
| 260 | PP2400561792 | CA 15-3 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 77.097.830 | 77.097.830 | 0 |
| 261 | PP2400561793 | CA 15-3 CALSET | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 2.937.060 | 2.937.060 | 0 |
| 262 | PP2400561794 | CA 19-9 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 77.097.830 | 77.097.830 | 0 |
| 263 | PP2400561795 | CA 19-9 CALSET | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 2.937.060 | 2.937.060 | 0 |
| 264 | PP2400561796 | CA 72-4 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 30.839.132 | 30.839.132 | 0 |
| 265 | PP2400561797 | CEA | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 114.545.340 | 114.545.340 | 0 |
| 266 | PP2400561798 | CEA CALSET | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 2.447.550 | 2.447.550 | 0 |
| 267 | PP2400561799 | Chất chuẩn CA 72-4 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 3.688.620 | 3.688.620 | 0 |
| 268 | PP2400561800 | CLEANCELL M | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 343.224.000 | 343.224.000 | 0 |
| 269 | PP2400561801 | CORTISOL | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 253.761.984 | 253.761.984 | 0 |
| 270 | PP2400561802 | CORTISOL CALSET | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 4.405.590 | 4.405.590 | 0 |
| 271 | PP2400561803 | CYFRA 21-1 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 61.188.750 | 61.188.750 | 0 |
| 272 | PP2400561804 | CYFRA 21-1 CALSET | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 3.671.326 | 3.671.326 | 0 |
| 273 | PP2400561805 | FERRITIN | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 105.734.160 | 105.734.160 | 0 |
| 274 | PP2400561806 | FERRITIN CALSET | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 2.447.550 | 2.447.550 | 0 |
| 275 | PP2400561807 | FREE PSA | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 36.713.250 | 36.713.250 | 0 |
| 276 | PP2400561808 | FREE PSA CALSET | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 2.447.550 | 2.447.550 | 0 |
| 277 | PP2400561809 | FT3 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 269.230.500 | 269.230.500 | 0 |
| 278 | PP2400561810 | FT3 III CALSET | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 3.671.325 | 3.671.325 | 0 |
| 279 | PP2400561811 | FT4 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 678.460.920 | 678.460.920 | 0 |
| 280 | PP2400561812 | FT4 CALSET | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 3.671.325 | 3.671.325 | 0 |
| 281 | PP2400561813 | HCG BETA | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 282.692.060 | 282.692.060 | 0 |
| 282 | PP2400561814 | HCG BETA CALSET | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 4.895.100 | 4.895.100 | 0 |
| 283 | PP2400561815 | hs TnT | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 776.160.000 | 776.160.000 | 0 |
| 284 | PP2400561816 | hs TnT CALSET | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 285 | PP2400561817 | PCT BRAHMS | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 979.020.000 | 979.020.000 | 0 |
| 286 | PP2400561818 | PRECICONTROL CARDIAC | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 7.991.250 | 7.991.250 | 0 |
| 287 | PP2400561819 | PreciControl Troponin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 288 | PP2400561820 | PreciControl TUMOR MARKER | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 21.538.440 | 21.538.440 | 0 |
| 289 | PP2400561821 | Precicontrol Universal | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 14.685.300 | 14.685.300 | 0 |
| 290 | PP2400561822 | PRECLEAN M | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 121.946.688 | 121.946.688 | 0 |
| 291 | PP2400561823 | Pro BNP | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 2.046.240.000 | 2.046.240.000 | 0 |
| 292 | PP2400561824 | PROBE WASH M | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 4.948.947 | 4.948.947 | 0 |
| 293 | PP2400561825 | PROBNP CALSET | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 |
| 294 | PP2400561826 | PROCELL M | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 289.447.200 | 289.447.200 | 0 |
| 295 | PP2400561827 | PSA TOTAL | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 122.377.500 | 122.377.500 | 0 |
| 296 | PP2400561828 | PTH | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 55.069.880 | 55.069.880 | 0 |
| 297 | PP2400561829 | PTH CALSET | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 2.447.550 | 2.447.550 | 0 |
| 298 | PP2400561830 | SAMPLE CUP | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 6.717.944 | 6.717.944 | 0 |
| 299 | PP2400561831 | TOTAL PSA CALSET | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 2.447.550 | 2.447.550 | 0 |
| 300 | PP2400561832 | TSH | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 646.153.200 | 646.153.200 | 0 |
| 301 | PP2400561833 | TSH CALSET | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 4.895.100 | 4.895.100 | 0 |
| 302 | PP2400561834 | UNIVERSAL DILUENT | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 27.373.398 | 27.373.398 | 0 |
| 303 | PP2400561835 | Chất thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | vn0106754504 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHỊP CẦU VÀNG | 180 | 12.596.775 | 210 | 27.820.800 | 27.820.800 | 0 |
| 304 | PP2400561836 | Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | vn0106754504 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHỊP CẦU VÀNG | 180 | 12.596.775 | 210 | 15.571.920 | 15.571.920 | 0 |
| 305 | PP2400561837 | Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu | vn0106754504 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHỊP CẦU VÀNG | 180 | 12.596.775 | 210 | 127.260.000 | 127.260.000 | 0 |
| 306 | PP2400561838 | Que thử chuẩn chứng âm dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | vn0106754504 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHỊP CẦU VÀNG | 180 | 12.596.775 | 210 | 9.408.000 | 9.408.000 | 0 |
| 307 | PP2400561839 | Que thử chuẩn chứng dương dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | vn0106754504 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHỊP CẦU VÀNG | 180 | 12.596.775 | 210 | 9.408.000 | 9.408.000 | 0 |
| 308 | PP2400561840 | Que thử nước tiểu 12 thông số | vn0106754504 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHỊP CẦU VÀNG | 180 | 12.596.775 | 210 | 440.370.000 | 440.370.000 | 0 |
| 309 | PP2400561841 | Que thử phân tích nước tiểu | vn0109953586 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDIVINA | 180 | 9.244.670 | 210 | 281.633.625 | 281.633.625 | 0 |
| vn0312943923 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH | 180 | 77.579.917 | 210 | 294.750.000 | 294.750.000 | 0 | |||
| vn0315765965 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐOÀN GIA SÀI GÒN | 180 | 9.463.937 | 210 | 123.795.000 | 123.795.000 | 0 | |||
| vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 21.400.070 | 210 | 288.200.000 | 288.200.000 | 0 | |||
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 180 | 40.987.270 | 210 | 268.550.000 | 268.550.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 80.493.177 | 210 | 272.152.500 | 272.152.500 | 0 | |||
| 310 | PP2400561842 | ALT (SGPT) | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 11.784.000 | 11.784.000 | 0 |
| 311 | PP2400561843 | CHOLESTEROL | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 12.264.000 | 12.264.000 | 0 |
| 312 | PP2400561844 | CREATININE | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 6.115.200 | 6.115.200 | 0 |
| 313 | PP2400561845 | Định lượng Bilirubin toàn phần | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 1.142.400 | 1.142.400 | 0 |
| 314 | PP2400561846 | Định lượng Bilirubin trực tiếp | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 638.400 | 638.400 | 0 |
| 315 | PP2400561847 | GGT (Gamma glutamyl transpeptidase) | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 3.007.200 | 3.007.200 | 0 |
| 316 | PP2400561848 | Glucose | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 9.744.000 | 9.744.000 | 0 |
| 317 | PP2400561849 | GOT(AST) | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 12.196.800 | 12.196.800 | 0 |
| 318 | PP2400561850 | HDL Cholesterol, direct | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 33.264.000 | 33.264.000 | 0 |
| 319 | PP2400561851 | TRIGLYCERIDES | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 24.276.000 | 24.276.000 | 0 |
| 320 | PP2400561852 | UREA (BUN) - UV | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 |
| 321 | PP2400561853 | URIC ACID | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 6.006.000 | 6.006.000 | 0 |
| 322 | PP2400561854 | Canh trường định danh | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 180 | 14.071.220 | 210 | 34.245.000 | 34.245.000 | 0 |
| 323 | PP2400561855 | Canh trường làm kháng sinh đồ | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 180 | 14.071.220 | 210 | 42.864.000 | 42.864.000 | 0 |
| 324 | PP2400561856 | Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 180 | 14.071.220 | 210 | 164.688.000 | 164.688.000 | 0 |
| 325 | PP2400561857 | Thẻ định danh Gram âm | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 180 | 14.071.220 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 326 | PP2400561858 | Thẻ định danh Gram dương | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 180 | 14.071.220 | 210 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 |
| 327 | PP2400561859 | Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 180 | 14.071.220 | 210 | 51.296.000 | 51.296.000 | 0 |
| 328 | PP2400561860 | Chai cấy máu hiếu khí người lớn | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 180 | 14.071.220 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 329 | PP2400561861 | Chai cấy máu hiếu khí nhi | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 180 | 14.071.220 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 330 | PP2400561862 | Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Cysticercosis Ag ELISA(Kit xét nghiệm Sán dải heo và ấu trùng Sán dải heo ) | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 60.364.800 | 60.364.800 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 80.493.177 | 210 | 52.686.720 | 52.686.720 | 0 | |||
| vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 180 | 35.187.847 | 210 | 40.182.912 | 40.182.912 | 0 | |||
| 331 | PP2400561863 | Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Gnathoselisa (giun đầu gai) | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 80.493.177 | 210 | 47.424.384 | 47.424.384 | 0 |
| vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 180 | 35.187.847 | 210 | 40.182.912 | 40.182.912 | 0 | |||
| 332 | PP2400561864 | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 80.493.177 | 210 | 87.811.200 | 87.811.200 | 0 | |||
| vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 180 | 35.187.847 | 210 | 66.971.520 | 66.971.520 | 0 | |||
| 333 | PP2400561865 | Toxocara Canis IgG (Giun Đũa Chó) | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 80.493.177 | 210 | 109.764.000 | 109.764.000 | 0 | |||
| vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 180 | 35.187.847 | 210 | 83.714.400 | 83.714.400 | 0 | |||
| 334 | PP2400561866 | Bộ nhuộm Gram | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 9.652.040 | 210 | 8.760.000 | 8.760.000 | 0 | |||
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 44.628.240 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 6.457.760 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| 335 | PP2400561867 | Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 6.457.760 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 336 | PP2400561868 | Chai cấy máu hai pha | vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 9.878.680 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 | |||
| 337 | PP2400561869 | Chỉ thị kháng sinh đồ | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 180 | 14.071.220 | 210 | 14.408.000 | 14.408.000 | 0 |
| 338 | PP2400561870 | Chứng dương HBV TQ PCR Plus | vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 9.702.000 | 9.702.000 | 0 |
| 339 | PP2400561871 | Đĩa giấy Bacitracin | vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 336.000 | 336.000 | 0 |
| 340 | PP2400561872 | Đĩa giấy Novobiocin | vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 341 | PP2400561873 | Đĩa giấy Optochin (P) | vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 336.000 | 336.000 | 0 |
| 342 | PP2400561874 | Đĩa giấy tẩm kháng sinh các loại | vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 18.018.000 | 18.018.000 | 0 |
| 343 | PP2400561875 | Đĩa giấy thử nghiệm yếu tố V, X, XV | vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 344 | PP2400561876 | Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MC 90) | vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 9.878.680 | 210 | 28.416.000 | 28.416.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 9.652.040 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 32.558.400 | 32.558.400 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 6.457.760 | 210 | 55.680.000 | 55.680.000 | 0 | |||
| 345 | PP2400561877 | hóa chất định lượng HBV theo PCR | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 19.034.000 | 210 | 517.750.000 | 517.750.000 | 0 |
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 44.628.240 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 458.850.000 | 458.850.000 | 0 | |||
| 346 | PP2400561878 | Hóa chất định lượng HCV theo PCR | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 19.034.000 | 210 | 221.250.000 | 221.250.000 | 0 |
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 44.628.240 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 217.499.940 | 217.499.940 | 0 | |||
| 347 | PP2400561879 | Hóa chất tách chiết DNA/RNA tự động | vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 44.628.240 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 85.890.000 | 85.890.000 | 0 | |||
| 348 | PP2400561880 | Môi trường CAHI | vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 9.878.680 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 9.652.040 | 210 | 2.890.000 | 2.890.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 2.818.200 | 2.818.200 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 6.457.760 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| 349 | PP2400561881 | Môi trường dung nạp NaCl 6.5% | vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| 350 | PP2400561882 | Môi trường Mueller Hinton Agar | vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 9.878.680 | 210 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 11.840.000 | 11.840.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 9.652.040 | 210 | 5.856.000 | 5.856.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 6.457.760 | 210 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 | |||
| 351 | PP2400561883 | Môi trường Mueller Hinton Blood Agar | vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 9.878.680 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 8.480.250 | 8.480.250 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 9.652.040 | 210 | 4.207.500 | 4.207.500 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 5.849.550 | 5.849.550 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 6.457.760 | 210 | 7.020.000 | 7.020.000 | 0 | |||
| 352 | PP2400561884 | Môi trường nước muối để định danh vi khuẩn bằng phương pháp thủ công | vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 9.652.040 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 6.457.760 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 353 | PP2400561885 | Môi trường nuôi cấy vi nấm Sabroud agar | vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 9.878.680 | 210 | 4.134.000 | 4.134.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 6.784.000 | 6.784.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 9.652.040 | 210 | 4.266.500 | 4.266.500 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 4.340.700 | 4.340.700 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 6.457.760 | 210 | 6.148.000 | 6.148.000 | 0 | |||
| 354 | PP2400561886 | Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS) | vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 9.878.680 | 210 | 172.000 | 172.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 320.000 | 320.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 9.652.040 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 163.800 | 163.800 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 6.457.760 | 210 | 232.000 | 232.000 | 0 | |||
| 355 | PP2400561887 | Môi trường tăng sinh vi khuẩn BHI | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 4.987.500 | 4.987.500 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 9.652.040 | 210 | 4.025.000 | 4.025.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 6.457.760 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 356 | PP2400561888 | Môi trường thạch máu BA | vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 9.878.680 | 210 | 48.180.000 | 48.180.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 81.950.000 | 81.950.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 9.652.040 | 210 | 51.425.000 | 51.425.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 53.245.500 | 53.245.500 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 6.457.760 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| 357 | PP2400561889 | Môi trường Thạch nâu (CAXV) | vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 9.878.680 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 9.652.040 | 210 | 19.875.000 | 19.875.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 21.136.500 | 21.136.500 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 6.457.760 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 358 | PP2400561890 | Bioline HIV 1/2 3.0 (Abbott Bioline HIV 1/2 3.0) | vn0301020722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 180 | 48.424.330 | 210 | 24.412.500 | 24.412.500 | 0 |
| 359 | PP2400561891 | Test Coagulase | vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 9.652.040 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 360 | PP2400561892 | Thạch chứa MT nuôi cấy - Pyruvate | vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| 361 | PP2400561893 | Thạch TCBS | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 318.000 | 318.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 6.457.760 | 210 | 232.000 | 232.000 | 0 | |||
| 362 | PP2400561894 | Tube giữ chủng | vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 9.652.040 | 210 | 3.220.000 | 3.220.000 | 0 |
| vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 3.192.000 | 3.192.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 6.457.760 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 363 | PP2400561895 | Hóa chất định tính HBsAg test nhanh | vn0312943923 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH | 180 | 77.579.917 | 210 | 372.865.500 | 372.865.500 | 0 |
| vn0314754167 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Y SINH ANH EM | 180 | 51.424.219 | 210 | 146.850.000 | 146.850.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 49.277.287 | 210 | 162.603.000 | 162.603.000 | 0 | |||
| vn0301020722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 180 | 48.424.330 | 210 | 238.297.500 | 238.297.500 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 80.493.177 | 210 | 377.004.000 | 377.004.000 | 0 | |||
| 364 | PP2400561896 | Hóa chất định tính HCV test nhanh | vn0312943923 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH | 180 | 77.579.917 | 210 | 520.096.500 | 520.096.500 | 0 |
| vn0314754167 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Y SINH ANH EM | 180 | 51.424.219 | 210 | 174.195.000 | 174.195.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 49.277.287 | 210 | 209.034.000 | 209.034.000 | 0 | |||
| vn0301020722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 180 | 48.424.330 | 210 | 676.872.000 | 676.872.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 80.493.177 | 210 | 511.635.600 | 511.635.600 | 0 | |||
| 365 | PP2400561897 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis | vn0312943923 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH | 180 | 77.579.917 | 210 | 101.640.000 | 101.640.000 | 0 |
| vn0309537713 | CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO | 180 | 25.524.760 | 210 | 76.230.000 | 76.230.000 | 0 | |||
| vn0314754167 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Y SINH ANH EM | 180 | 51.424.219 | 210 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 | |||
| vn0301020722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 180 | 48.424.330 | 210 | 38.115.000 | 38.115.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 80.493.177 | 210 | 106.238.000 | 106.238.000 | 0 | |||
| 366 | PP2400561898 | Test nhanh Anti - Hbe | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 49.277.287 | 210 | 4.567.500 | 4.567.500 | 0 |
| 367 | PP2400561899 | Test nhanh Anti-HBs | vn0301920561 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGHĨA TÍN | 180 | 722.807 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| vn0312943923 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH | 180 | 77.579.917 | 210 | 6.132.000 | 6.132.000 | 0 | |||
| vn0314754167 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Y SINH ANH EM | 180 | 51.424.219 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 9.474.306 | 210 | 4.578.000 | 4.578.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 27.795.267 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| 368 | PP2400561900 | Test nhanh HBeAg | vn0314754167 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Y SINH ANH EM | 180 | 51.424.219 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 49.277.287 | 210 | 5.481.000 | 5.481.000 | 0 | |||
| vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 180 | 27.640.000 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| 369 | PP2400561901 | Test nhanh HIV Determine ½ | vn0312943923 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH | 180 | 77.579.917 | 210 | 546.840.000 | 546.840.000 | 0 |
| vn0301020722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 180 | 48.424.330 | 210 | 859.950.000 | 859.950.000 | 0 | |||
| 370 | PP2400561902 | Test nhanh Rapid Anti - HIV 1/2 | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 49.277.287 | 210 | 12.264.000 | 12.264.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 80.493.177 | 210 | 22.213.600 | 22.213.600 | 0 | |||
| 371 | PP2400561903 | Acid Citric | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 180 | 18.381.610 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| 372 | PP2400561904 | Card xét nghiệm CD4 | vn0301020722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 180 | 48.424.330 | 210 | 376.740.000 | 376.740.000 | 0 |
| 373 | PP2400561905 | Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 9.777.600 | 9.777.600 | 0 |
| 374 | PP2400561906 | Chất chuẩn Unconjugated Estriol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 17.992.800 | 17.992.800 | 0 |
| 375 | PP2400561907 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c | vn0315058638 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HIỆP PHÁT | 180 | 28.396.000 | 210 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 |
| 376 | PP2400561908 | Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 17.614.800 | 17.614.800 | 0 |
| 377 | PP2400561909 | Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 17.614.800 | 17.614.800 | 0 |
| 378 | PP2400561910 | Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 17.614.800 | 17.614.800 | 0 |
| 379 | PP2400561911 | Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng HbA1C | vn0315058638 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HIỆP PHÁT | 180 | 28.396.000 | 210 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 380 | PP2400561912 | Chất nội kiểm HbA1C 2 mức | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 180 | 2.395.824 | 210 | 3.870.000 | 3.870.000 | 0 |
| 381 | PP2400561913 | Chất nội kiểm khí máu mức 1 | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 9.474.306 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 180 | 2.395.824 | 210 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 | |||
| 382 | PP2400561914 | Chất nội kiểm khí máu mức 2 | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 9.474.306 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 180 | 2.395.824 | 210 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 | |||
| 383 | PP2400561915 | Chất nội kiểm khí máu mức 3 | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 9.474.306 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 180 | 2.395.824 | 210 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 | |||
| 384 | PP2400561916 | Chất nội kiểm niệu mức 1 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 7.244.104 | 210 | 28.020.000 | 28.020.000 | 0 |
| vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 180 | 2.395.824 | 210 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 | |||
| 385 | PP2400561917 | Chất nội kiểm niệu mức 2 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 7.244.104 | 210 | 28.020.000 | 28.020.000 | 0 |
| vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 180 | 2.395.824 | 210 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 | |||
| 386 | PP2400561918 | Chương trình ngoại kiểm tốc độ máu lắng | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 7.244.104 | 210 | 18.744.000 | 18.744.000 | 0 |
| 387 | PP2400561919 | Cồn 70 độ | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 180 | 18.381.610 | 210 | 166.515.000 | 166.515.000 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 13.612.712 | 210 | 155.152.800 | 155.152.800 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 6.824.300 | 210 | 154.956.900 | 154.956.900 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 34.823.960 | 210 | 159.985.000 | 159.985.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 3.330.300 | 210 | 149.745.960 | 149.745.960 | 0 | |||
| 388 | PP2400561920 | Control huyết học dùng cho 5 thành phần bạch cầu | vn0309068162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT | 180 | 25.503.530 | 210 | 77.994.000 | 77.994.000 | 0 |
| 389 | PP2400561921 | Daily cleaning solution kit | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 9.474.306 | 210 | 7.098.000 | 7.098.000 | 0 |
| 390 | PP2400561923 | Đĩa elisa đáy phẳng | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 11.880.000 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 391 | PP2400561924 | Đĩa elisa đáy tròn | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 11.880.000 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 392 | PP2400561925 | Dung dịch đệm rửa máy điện di | vn0302832734 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT A.V.L | 180 | 18.411.200 | 210 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| 393 | PP2400561926 | Dung dịch đệm số 1 cho xét nghiệm HbA1c | vn0315058638 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HIỆP PHÁT | 180 | 28.396.000 | 210 | 400.365.000 | 400.365.000 | 0 |
| 394 | PP2400561927 | Dung dịch đệm số 2 cho xét nghiệm HbA1c | vn0315058638 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HIỆP PHÁT | 180 | 28.396.000 | 210 | 268.537.500 | 268.537.500 | 0 |
| 395 | PP2400561928 | Dung dịch đệm số 3 cho xét nghiệm HbA1c | vn0315058638 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HIỆP PHÁT | 180 | 28.396.000 | 210 | 205.065.000 | 205.065.000 | 0 |
| 396 | PP2400561929 | Dung dịch EA-50 | vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 180 | 5.283.800 | 210 | 9.198.000 | 9.198.000 | 0 |
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 44.628.240 | 210 | 8.197.200 | 8.197.200 | 0 | |||
| 397 | PP2400561930 | Dung dịch khử khuẩn rửa tay thường quy | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 133.560.000 | 133.560.000 | 0 |
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 180 | 31.783.100 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| 398 | PP2400561931 | Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 10.031.700 | 10.031.700 | 0 |
| 399 | PP2400561932 | Dung dịch OG-6 | vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 180 | 5.283.800 | 210 | 9.198.000 | 9.198.000 | 0 |
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 44.628.240 | 210 | 8.197.200 | 8.197.200 | 0 | |||
| 400 | PP2400561933 | Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 145.687.500 | 145.687.500 | 0 |
| 401 | PP2400561934 | Dung dịch rửa | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 5.048.400 | 5.048.400 | 0 |
| 402 | PP2400561935 | Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 273.898.800 | 273.898.800 | 0 |
| 403 | PP2400561936 | Dung dịch rửa máy điện di | vn0302832734 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT A.V.L | 180 | 18.411.200 | 210 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| 404 | PP2400561937 | Dung dịch rửa máy hàng ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch (KOH) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 6.518.400 | 6.518.400 | 0 |
| 405 | PP2400561938 | Dung dịch rửa máy hàng ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch (Acid hữu cơ) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 11.638.200 | 11.638.200 | 0 |
| 406 | PP2400561939 | Dung dịch rửa tay ngoại khoa | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 42.065.130 | 210 | 275.500.000 | 275.500.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 137.655.000 | 137.655.000 | 0 | |||
| 407 | PP2400561940 | Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc | vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 4.500.000 | 210 | 147.747.600 | 147.747.600 | 0 |
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 4.500.000 | 210 | 147.720.000 | 147.720.000 | 0 | |||
| 408 | PP2400561941 | Dung dịch rửa/ly giải HbA1C | vn0315058638 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HIỆP PHÁT | 180 | 28.396.000 | 210 | 463.837.500 | 463.837.500 | 0 |
| 409 | PP2400561942 | Dung dịch tắm bệnh trước mổ | vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 180 | 31.783.100 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 410 | PP2400561943 | Dung dịch thẩm phân máu Acid (Dịch A) | vnz000019902 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AEONMED VIỆT NAM | 180 | 128.000.000 | 210 | 2.700.180.000 | 2.700.180.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 128.000.000 | 210 | 2.619.960.000 | 2.619.960.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.000.000 | 210 | 2.624.000.000 | 2.624.000.000 | 0 | |||
| 411 | PP2400561944 | Dung dịch thẩm phân máu Bicarbonate (Dịch B) | vnz000019902 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AEONMED VIỆT NAM | 180 | 128.000.000 | 210 | 2.700.180.000 | 2.700.180.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 128.000.000 | 210 | 2.619.960.000 | 2.619.960.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.000.000 | 210 | 2.624.000.000 | 2.624.000.000 | 0 | |||
| 412 | PP2400561945 | Eosin bột | vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 180 | 5.283.800 | 210 | 14.196.000 | 14.196.000 | 0 |
| 413 | PP2400561946 | Formol | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 47.530.000 | 47.530.000 | 0 |
| vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 180 | 5.283.800 | 210 | 59.073.000 | 59.073.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 63.050.000 | 63.050.000 | 0 | |||
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 180 | 12.923.931 | 210 | 52.380.000 | 52.380.000 | 0 | |||
| 414 | PP2400561947 | Gel bôi trơn | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 180 | 18.381.610 | 210 | 241.569.000 | 241.569.000 | 0 |
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 6.749.310 | 210 | 156.232.125 | 156.232.125 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 13.612.712 | 210 | 139.689.900 | 139.689.900 | 0 | |||
| 415 | PP2400561948 | Gel siêu âm | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 180 | 18.381.610 | 210 | 56.832.000 | 56.832.000 | 0 |
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 6.749.310 | 210 | 35.884.800 | 35.884.800 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 13.612.712 | 210 | 36.288.000 | 36.288.000 | 0 | |||
| 416 | PP2400561949 | Giấy thấm máu gót chân | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 11.880.000 | 210 | 20.850.000 | 20.850.000 | 0 |
| 417 | PP2400561950 | Giemsa | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 12.675.000 | 12.675.000 | 0 |
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 12.285.000 | 12.285.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 6.457.760 | 210 | 11.440.000 | 11.440.000 | 0 | |||
| 418 | PP2400561951 | Giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 93.895.200 | 93.895.200 | 0 |
| 419 | PP2400561952 | Helicobacter pylori bằng phương pháp urease (Clotest nội soi) | vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 9.878.680 | 210 | 107.600.000 | 107.600.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 9.652.040 | 210 | 110.200.000 | 110.200.000 | 0 | |||
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 44.628.240 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 102.060.000 | 102.060.000 | 0 | |||
| 420 | PP2400561953 | Hematoxylin bột | vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 180 | 5.283.800 | 210 | 15.199.800 | 15.199.800 | 0 |
| 421 | PP2400561954 | Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 7.244.104 | 210 | 13.310.000 | 13.310.000 | 0 |
| 422 | PP2400561955 | Hóa chất chương trình Ngoại kiểm đông máu | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 7.244.104 | 210 | 13.310.000 | 13.310.000 | 0 |
| 423 | PP2400561956 | Hóa chất chương trình Ngoại kiểm HbA1c | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 7.244.104 | 210 | 13.310.000 | 13.310.000 | 0 |
| 424 | PP2400561957 | Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Huyết học | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 7.244.104 | 210 | 44.880.000 | 44.880.000 | 0 |
| vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 180 | 2.395.824 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 425 | PP2400561958 | Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Khí Máu | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 7.244.104 | 210 | 14.696.000 | 14.696.000 | 0 |
| 426 | PP2400561959 | Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 7.244.104 | 210 | 24.838.000 | 24.838.000 | 0 |
| 427 | PP2400561960 | Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Niệu | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 7.244.104 | 210 | 33.460.000 | 33.460.000 | 0 |
| 428 | PP2400561961 | Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 7.244.104 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 429 | PP2400561962 | Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 7.244.104 | 210 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 |
| 430 | PP2400561963 | Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 7.244.104 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 431 | PP2400561964 | Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 7.244.104 | 210 | 18.756.000 | 18.756.000 | 0 |
| 432 | PP2400561965 | Hóa chất điện di đạm trên hệ thống điện di mao quản | vn0302832734 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT A.V.L | 180 | 18.411.200 | 210 | 152.040.000 | 152.040.000 | 0 |
| 433 | PP2400561966 | Hóa chất điện di hemoglobin trên hệ thống điện di mao quản | vn0302832734 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT A.V.L | 180 | 18.411.200 | 210 | 443.520.000 | 443.520.000 | 0 |
| 434 | PP2400561967 | Hóa chất định lượng Acid Uric | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 72.368.100 | 72.368.100 | 0 |
| 435 | PP2400561968 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh 17-OHP | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 11.880.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 80.493.177 | 210 | 178.740.000 | 178.740.000 | 0 | |||
| 436 | PP2400561969 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh G6PD | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 11.880.000 | 210 | 191.920.000 | 191.920.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 80.493.177 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| 437 | PP2400561970 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh TSH | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 11.880.000 | 210 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 80.493.177 | 210 | 181.180.000 | 181.180.000 | 0 | |||
| 438 | PP2400561971 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 183.377.586 | 210 | 12.124.350 | 12.124.350 | 0 |
| 439 | PP2400561972 | Hóa chất khử khuẩn mức độ cao | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 42.065.130 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.205.411 | 210 | 712.824.000 | 712.824.000 | 0 | |||
| vn0103360438 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT | 180 | 25.725.411 | 210 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 495.200.000 | 495.200.000 | 0 | |||
| 440 | PP2400561973 | Hóa chất làm sạch dụng cụ | vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 34.823.960 | 210 | 189.200.000 | 189.200.000 | 0 |
| vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 42.065.130 | 210 | 522.060.000 | 522.060.000 | 0 | |||
| vn0312633544 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA | 180 | 44.985.350 | 210 | 486.010.800 | 486.010.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.205.411 | 210 | 624.808.800 | 624.808.800 | 0 | |||
| vn0103360438 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT | 180 | 25.725.411 | 210 | 467.500.000 | 467.500.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 10.780.000 | 210 | 360.800.000 | 360.800.000 | 0 | |||
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 180 | 12.923.931 | 210 | 525.800.000 | 525.800.000 | 0 | |||
| 441 | PP2400561974 | Javel 7% - 10% | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 180 | 18.381.610 | 210 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 13.612.712 | 210 | 85.320.000 | 85.320.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 6.824.300 | 210 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 | |||
| 442 | PP2400561975 | Kit phát hiện định type HPV | vn0313252037 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS | 180 | 16.396.522 | 210 | 442.000.000 | 442.000.000 | 0 |
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 44.628.240 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| 443 | PP2400561976 | Kit tách chiết DNA | vn0313252037 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS | 180 | 16.396.522 | 210 | 121.212.000 | 121.212.000 | 0 |
| vn0109212732 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH VIỆT | 180 | 2.424.240 | 210 | 115.050.000 | 115.050.000 | 0 | |||
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 44.628.240 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 444 | PP2400561977 | Nước cất 1 lần | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 13.612.712 | 210 | 1.026.000 | 1.026.000 | 0 |
| 445 | PP2400561978 | Parafin tinh khiết | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 180 | 18.381.610 | 210 | 125.800.000 | 125.800.000 | 0 |
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 180 | 5.283.800 | 210 | 127.484.700 | 127.484.700 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 105.400.000 | 105.400.000 | 0 | |||
| 446 | PP2400561979 | Povidine | vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 34.823.960 | 210 | 119.472.000 | 119.472.000 | 0 |
| 447 | PP2400561980 | Reagent Module EBG | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 9.474.306 | 210 | 167.328.000 | 167.328.000 | 0 |
| 448 | PP2400561982 | Test chẩn đoán nhanh chất gây nghiện trong nước tiểu | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 395.000 | 395.000 | 0 |
| vn0312943923 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH | 180 | 77.579.917 | 210 | 367.500 | 367.500 | 0 | |||
| vn0314754167 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Y SINH ANH EM | 180 | 51.424.219 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 49.277.287 | 210 | 357.000 | 357.000 | 0 | |||
| 449 | PP2400561983 | Test nhanh kháng nguyên Dengue | vn0104478739 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH | 180 | 23.619.267 | 210 | 356.220.000 | 356.220.000 | 0 |
| vn0316736935 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ | 180 | 27.424.000 | 210 | 355.320.000 | 355.320.000 | 0 | |||
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 | |||
| vn0312943923 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH | 180 | 77.579.917 | 210 | 1.001.700.000 | 1.001.700.000 | 0 | |||
| vn0309537713 | CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO | 180 | 25.524.760 | 210 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 | |||
| vn0314754167 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Y SINH ANH EM | 180 | 51.424.219 | 210 | 642.600.000 | 642.600.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 27.764.167 | 210 | 341.712.000 | 341.712.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 49.277.287 | 210 | 663.390.000 | 663.390.000 | 0 | |||
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 180 | 40.987.270 | 210 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 | |||
| vn0108594528 | CÔNG TY TNHH GEN GROUP | 180 | 23.400.000 | 210 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 27.795.267 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 80.493.177 | 210 | 956.880.000 | 956.880.000 | 0 | |||
| vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 180 | 27.640.000 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 | |||
| vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 180 | 35.187.847 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 450 | PP2400561984 | Test nhanh kháng thể H.Pylori | vn0301920561 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGHĨA TÍN | 180 | 722.807 | 210 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 |
| vn0104478739 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH | 180 | 23.619.267 | 210 | 5.805.000 | 5.805.000 | 0 | |||
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 9.675.000 | 9.675.000 | 0 | |||
| vn0312943923 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH | 180 | 77.579.917 | 210 | 10.867.500 | 10.867.500 | 0 | |||
| vn0315765965 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐOÀN GIA SÀI GÒN | 180 | 9.463.937 | 210 | 9.675.000 | 9.675.000 | 0 | |||
| vn0314754167 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Y SINH ANH EM | 180 | 51.424.219 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 27.764.167 | 210 | 9.119.250 | 9.119.250 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 49.277.287 | 210 | 6.898.500 | 6.898.500 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 8.550.000 | 8.550.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 27.795.267 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 80.493.177 | 210 | 10.894.500 | 10.894.500 | 0 | |||
| vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 180 | 35.187.847 | 210 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 | |||
| 451 | PP2400561985 | Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 19.034.000 | 210 | 176.050.000 | 176.050.000 | 0 |
| vn0316736935 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ | 180 | 27.424.000 | 210 | 179.571.000 | 179.571.000 | 0 | |||
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 123.235.000 | 123.235.000 | 0 | |||
| vn0312943923 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH | 180 | 77.579.917 | 210 | 211.260.000 | 211.260.000 | 0 | |||
| vn0314754167 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Y SINH ANH EM | 180 | 51.424.219 | 210 | 160.960.000 | 160.960.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 27.764.167 | 210 | 95.489.520 | 95.489.520 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 49.277.287 | 210 | 169.008.000 | 169.008.000 | 0 | |||
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 180 | 40.987.270 | 210 | 186.110.000 | 186.110.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 9.474.306 | 210 | 183.796.200 | 183.796.200 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 27.795.267 | 210 | 186.110.000 | 186.110.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 80.493.177 | 210 | 193.755.600 | 193.755.600 | 0 | |||
| vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 180 | 27.640.000 | 210 | 191.140.000 | 191.140.000 | 0 | |||
| vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 180 | 35.187.847 | 210 | 100.600.000 | 100.600.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 4.024.000 | 210 | 117.143.670 | 117.143.670 | 0 | |||
| 452 | PP2400561986 | Test nhanh kháng thể KST sốt rét | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| vn0314754167 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Y SINH ANH EM | 180 | 51.424.219 | 210 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 80.493.177 | 210 | 3.513.600 | 3.513.600 | 0 | |||
| 453 | PP2400561987 | Test XN FOB | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 4.875.000 | 4.875.000 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 27.764.167 | 210 | 5.906.250 | 5.906.250 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 9.474.306 | 210 | 4.977.000 | 4.977.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 80.493.177 | 210 | 5.720.100 | 5.720.100 | 0 | |||
| vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 180 | 35.187.847 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 454 | PP2400561988 | Thẻ xét nghiệm CG4+ | vn1801350632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA NAM VIỆT LONG | 180 | 23.500.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 455 | PP2400561989 | Thẻ xét nghiệm CG8 + | vn1801350632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA NAM VIỆT LONG | 180 | 23.500.000 | 210 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| 456 | PP2400561990 | Thẻ xét nghiệm độ đông máu | vn1801350632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA NAM VIỆT LONG | 180 | 23.500.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 457 | PP2400561991 | Thẻ xét nghiệm khí máu | vn1801350632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA NAM VIỆT LONG | 180 | 23.500.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 458 | PP2400561992 | Xà phòng trong rửa tay thường quy | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 42.065.130 | 210 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 180 | 31.783.100 | 210 | 860.000 | 860.000 | 0 | |||
| 459 | PP2400561994 | Môi trường định danh Bile esculin | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 |
| vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 735.000 | 735.000 | 0 | |||
| 460 | PP2400561995 | Thanh định danh trực khuẩn Gram ( - ), dễ mọc | vn0301888910 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA | 180 | 29.655.840 | 210 | 10.999.800 | 10.999.800 | 0 |
| 461 | PP2400561996 | Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B | vn0312943923 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH | 180 | 77.579.917 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| vn0314754167 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Y SINH ANH EM | 180 | 51.424.219 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 9.474.306 | 210 | 5.586.000 | 5.586.000 | 0 | |||
| 462 | PP2400562001 | Keo dán lam | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 7.352.796 | 7.352.796 | 0 |
| vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 180 | 5.283.800 | 210 | 7.333.200 | 7.333.200 | 0 | |||
| 463 | PP2400562003 | Thuốc nhuộm hồng cầu lưới (BCB) | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.234.160 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 464 | PP2400562004 | Cồn tuyệt đối | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 180 | 18.381.610 | 210 | 40.310.000 | 40.310.000 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 13.612.712 | 210 | 24.464.000 | 24.464.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 6.824.300 | 210 | 28.533.225 | 28.533.225 | 0 | |||
| 465 | PP2400562005 | Dung dịch rửa 10X EZ PREP SOLUTION | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 59.400.075 | 59.400.075 | 0 |
| 466 | PP2400562006 | Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 58.000.000 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 467 | PP2400562007 | Mực in máy nhuộm hóa mô miễn dịch | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 3.757.536 | 3.757.536 | 0 |
| 468 | PP2400562008 | Bộ kit tầm soát ung thư cổ tử cung | vn0317036527 | CÔNG TY TNHH MEDITRON VIỆT NAM | 180 | 11.400.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 44.628.240 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| 469 | PP2400562009 | Bộ xét nghiệm IVD định tính 47 đột biến: chuyển vị gene ALK, ROS, RET và đột biến gene MET exon 14 skipping | vn0313252037 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS | 180 | 16.396.522 | 210 | 126.800.016 | 126.800.016 | 0 |
| 470 | PP2400562010 | Bộ xét nghiệm IVD định tính 55 đột biến gene EGFR | vn0313252037 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS | 180 | 16.396.522 | 210 | 121.414.020 | 121.414.020 | 0 |
| 471 | PP2400562011 | Hóa chất chẩn đoán (IVD) dùng cho xét nghiệm sinh học phân tử | vn0313252037 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS | 180 | 16.396.522 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| 472 | PP2400562012 | Bộ xét nghiệm IVD chỉ định cho quy trình ly trích và tinh sạch RNA tổng số bằng công nghệ cột lọc | vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 44.628.240 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 473 | PP2400562013 | PHOS2 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 1.905.595 | 1.905.595 | 0 |
| 474 | PP2400562014 | Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 5.384.610 | 5.384.610 | 0 |
| 475 | PP2400562015 | Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính HBsAg | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 1.713.285 | 1.713.285 | 0 |
| 476 | PP2400562016 | Thuốc thử xét nghiệm HE4 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 477 | PP2400562017 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 6.174.000 | 6.174.000 | 0 |
| 478 | PP2400562018 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 479 | PP2400562019 | Xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 34.330.530 | 34.330.530 | 0 |
| 480 | PP2400562020 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 6.394.080 | 6.394.080 | 0 |
| 481 | PP2400562021 | Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 4.403.164 | 4.403.164 | 0 |
| 482 | PP2400562022 | Xét nghiệm PIVKA-II | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 224.910.000 | 224.910.000 | 0 |
| 483 | PP2400562023 | Chất hiệu chuẩn PIVKA-II Calset | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 2.976.750 | 2.976.750 | 0 |
| 484 | PP2400562024 | Chất kiểm chứng xét nghiệm PIVKA-II | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 257.835.888 | 210 | 7.276.500 | 7.276.500 | 0 |
| 485 | PP2400562027 | Dung dịch sát khuẩn da trước mổ | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 |
| 486 | PP2400562028 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh khu vực phẫu thuật | vn3701771292 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH | 180 | 14.241.150 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 42.065.130 | 210 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 | |||
| vn0312633544 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA | 180 | 44.985.350 | 210 | 64.732.500 | 64.732.500 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 | |||
| 487 | PP2400562029 | Hóa chất khử khuẩn dạng viên | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.205.411 | 210 | 34.446.510 | 34.446.510 | 0 |
| vn0103360438 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT | 180 | 25.725.411 | 210 | 28.700.000 | 28.700.000 | 0 | |||
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 180 | 12.923.931 | 210 | 30.100.000 | 30.100.000 | 0 | |||
| 488 | PP2400562030 | Dung dịch xà phòng thường dùng trong rửa tay khu vực phẫu thuật | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 42.065.130 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 | |||
| 489 | PP2400562031 | Dung dịch khử khuẩn rửa tay thường quy khu vực khối Hồi sức, Khoa Sản, Khoa GMHS, Khoa Cấp cứu | vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 180 | 31.783.100 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 490 | PP2400562032 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel | vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 34.823.960 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| vn0101515559 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 18.125.100 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn0312633544 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA | 180 | 44.985.350 | 210 | 258.930.000 | 258.930.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 180 | 31.783.100 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 491 | PP2400562033 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 34.823.960 | 210 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| vn3701771292 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH | 180 | 14.241.150 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0101515559 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 18.125.100 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0312633544 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA | 180 | 44.985.350 | 210 | 647.325.000 | 647.325.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 | |||
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 180 | 31.783.100 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 492 | PP2400562034 | Dung dịch xà phòng thường dùng trong rửa tay khu vực nhà vệ sinh | vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 180 | 31.783.100 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 493 | PP2400562035 | Dung dịch khử khuẩn bề mặt | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 42.065.130 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| vn0312633544 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA | 180 | 44.985.350 | 210 | 280.963.000 | 280.963.000 | 0 | |||
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 180 | 31.783.100 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| 494 | PP2400562037 | Hóa chất khử khuẩn dung cụ mức độ trung bình | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 42.065.130 | 210 | 177.100.000 | 177.100.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 129.937.500 | 129.937.500 | 0 | |||
| 495 | PP2400562038 | Chỉ thị sinh học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 4.480.000 | 210 | 276.500.000 | 276.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.205.411 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| 496 | PP2400562040 | Dung dịch rửa vết thương dạng tưới rửa | vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 13.050.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 497 | PP2400562041 | Dung dịch rửa vết thương dạng xịt | vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 13.050.000 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| 498 | PP2400562042 | Dung dịch làm sạch và làm ẩm vết thương | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 105.670.657 | 210 | 43.785.000 | 43.785.000 | 0 |
| 499 | PP2400562043 | Dung dịch làm mềm vết thương và ngăn ngừa biofilm | vn0312633544 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA | 180 | 44.985.350 | 210 | 449.280.000 | 449.280.000 | 0 |
1. PP2400561943 - Dung dịch thẩm phân máu Acid (Dịch A)
2. PP2400561944 - Dung dịch thẩm phân máu Bicarbonate (Dịch B)
1. PP2400561975 - Kit phát hiện định type HPV
2. PP2400561976 - Kit tách chiết DNA
3. PP2400562009 - Bộ xét nghiệm IVD định tính 47 đột biến: chuyển vị gene ALK, ROS, RET và đột biến gene MET exon 14 skipping
4. PP2400562010 - Bộ xét nghiệm IVD định tính 55 đột biến gene EGFR
5. PP2400562011 - Hóa chất chẩn đoán (IVD) dùng cho xét nghiệm sinh học phân tử
1. PP2400561943 - Dung dịch thẩm phân máu Acid (Dịch A)
2. PP2400561944 - Dung dịch thẩm phân máu Bicarbonate (Dịch B)
1. PP2400561903 - Acid Citric
2. PP2400561919 - Cồn 70 độ
3. PP2400561947 - Gel bôi trơn
4. PP2400561948 - Gel siêu âm
5. PP2400561974 - Javel 7% - 10%
6. PP2400561978 - Parafin tinh khiết
7. PP2400562004 - Cồn tuyệt đối
1. PP2400561597 - Anti - D
2. PP2400561899 - Test nhanh Anti-HBs
3. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori
1. PP2400561877 - hóa chất định lượng HBV theo PCR
2. PP2400561878 - Hóa chất định lượng HCV theo PCR
3. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue
1. PP2400561841 - Que thử phân tích nước tiểu
1. PP2400561947 - Gel bôi trơn
2. PP2400561948 - Gel siêu âm
1. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue
2. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori
1. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue
2. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue
1. PP2400561919 - Cồn 70 độ
2. PP2400561947 - Gel bôi trơn
3. PP2400561948 - Gel siêu âm
4. PP2400561974 - Javel 7% - 10%
5. PP2400561977 - Nước cất 1 lần
6. PP2400562004 - Cồn tuyệt đối
1. PP2400562038 - Chỉ thị sinh học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước
1. PP2400561919 - Cồn 70 độ
2. PP2400561974 - Javel 7% - 10%
3. PP2400562004 - Cồn tuyệt đối
1. PP2400562008 - Bộ kit tầm soát ung thư cổ tử cung
1. PP2400561533 - Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView (dùng cho kháng thể khó)
2. PP2400561534 - Bộ phát hiện đa năng UltraView
3. PP2400561535 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên
4. PP2400561537 - Dung dịch rửa 10X
5. PP2400561538 - Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản
6. PP2400561539 - Kháng thể đơn dòng CDX-2
7. PP2400561541 - Thuốc nhuộm hematoxylin II
8. PP2400561542 - Thuốc thử xét nghiệm ALK
9. PP2400561543 - Thuốc thử xét nghiệm Anti E- Cadherin
10. PP2400561544 - Thuốc thử xét nghiệm anti-CD10
11. PP2400561545 - Thuốc thử xét nghiệm anti-CD30
12. PP2400561546 - Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CD43
13. PP2400561547 - Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CYCLIN D1
14. PP2400561548 - Thuốc thử xét nghiệm anti-Her2
15. PP2400561549 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-Keratin, Pan
16. PP2400561550 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-P40
17. PP2400561551 - Thuốc thử xét nghiệm BCL-2
18. PP2400561552 - Thuốc thử xét nghiệm BLC-6
19. PP2400561553 - Thuốc thử xét nghiệm CD117
20. PP2400561554 - Thuốc thử xét nghiệm CD138
21. PP2400561555 - Thuốc thử xét nghiệm CD56
22. PP2400561556 - Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE, PLAP
23. PP2400561557 - Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE,TDT
24. PP2400561558 - Thuốc thử xét nghiệm CK 5/6
25. PP2400561559 - Thuốc thử xét nghiệm c-MYC
26. PP2400561560 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Melanosome (HMB45)
27. PP2400561561 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD15
28. PP2400561562 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD20
29. PP2400561563 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD23
30. PP2400561564 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD3
31. PP2400561565 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD34
32. PP2400561566 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD45 (LCA)
33. PP2400561567 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD5
34. PP2400561568 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Desmin
35. PP2400561569 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-ER
36. PP2400561570 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-KI-67
37. PP2400561571 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-PR
38. PP2400561572 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-S100
39. PP2400561573 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Synaptophysin
40. PP2400561574 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Anti-Vimentin
41. PP2400561575 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin 20
42. PP2400561576 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin7
43. PP2400561577 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM EMA
44. PP2400561578 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM PAX5
45. PP2400561579 - Thuốc thử xét nghiệm DOG-1
46. PP2400561580 - Thuốc thử xét nghiệm E-Carherin
47. PP2400561581 - Thuốc thử xét nghiệm Glypican-3
48. PP2400561582 - Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1)
49. PP2400561583 - Thuốc thử xét nghiệm MSH2
50. PP2400561584 - Thuốc thử xét nghiệm MSH6
51. PP2400561585 - Thuốc thử xét nghiệm MUM 1 (MRQ-43)
52. PP2400561586 - Thuốc thử xét nghiệm Napsin A
53. PP2400561587 - Thuốc thử xét nghiệm PD-L1
54. PP2400561588 - Thuốc thử xét nghiệm PMS2
55. PP2400561589 - Thuốc thử xét nghiệm SMA
56. PP2400561590 - Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin
57. PP2400561591 - Thuốc thử xét nghiệm TTF-1
58. PP2400561592 - Thuốc thử xét nghiệm WT1
59. PP2400561593 - Thuốc thử xét nghiệm Anti SALL4
60. PP2400561899 - Test nhanh Anti-HBs
61. PP2400561946 - Formol
62. PP2400561950 - Giemsa
63. PP2400561978 - Parafin tinh khiết
64. PP2400561982 - Test chẩn đoán nhanh chất gây nghiện trong nước tiểu
65. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue
66. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori
67. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue
68. PP2400561986 - Test nhanh kháng thể KST sốt rét
69. PP2400561987 - Test XN FOB
70. PP2400562001 - Keo dán lam
71. PP2400562006 - Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên
1. PP2400561919 - Cồn 70 độ
2. PP2400561973 - Hóa chất làm sạch dụng cụ
3. PP2400561979 - Povidine
4. PP2400562032 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel
5. PP2400562033 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
1. PP2400561633 - Dung dịch ly giải sử dụng cho máy phân tích huyết học tự động 22 thông số
2. PP2400561634 - Hóa chất ly giải và phân tích hemoglobin cho máy phân tích huyết học 22 thông số
3. PP2400561635 - Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học 22 thông số
4. PP2400561920 - Control huyết học dùng cho 5 thành phần bạch cầu
1. PP2400561854 - Canh trường định danh
2. PP2400561855 - Canh trường làm kháng sinh đồ
3. PP2400561856 - Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm
4. PP2400561857 - Thẻ định danh Gram âm
5. PP2400561858 - Thẻ định danh Gram dương
6. PP2400561859 - Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương
7. PP2400561860 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn
8. PP2400561861 - Chai cấy máu hiếu khí nhi
9. PP2400561869 - Chỉ thị kháng sinh đồ
1. PP2400561929 - Dung dịch EA-50
2. PP2400561932 - Dung dịch OG-6
3. PP2400561945 - Eosin bột
4. PP2400561946 - Formol
5. PP2400561953 - Hematoxylin bột
6. PP2400561978 - Parafin tinh khiết
7. PP2400562001 - Keo dán lam
1. PP2400562028 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh khu vực phẫu thuật
2. PP2400562033 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
1. PP2400562032 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel
2. PP2400562033 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
1. PP2400561841 - Que thử phân tích nước tiểu
2. PP2400561895 - Hóa chất định tính HBsAg test nhanh
3. PP2400561896 - Hóa chất định tính HCV test nhanh
4. PP2400561897 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis
5. PP2400561899 - Test nhanh Anti-HBs
6. PP2400561901 - Test nhanh HIV Determine ½
7. PP2400561982 - Test chẩn đoán nhanh chất gây nghiện trong nước tiểu
8. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue
9. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori
10. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue
11. PP2400561996 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B
1. PP2400561940 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc
1. PP2400561939 - Dung dịch rửa tay ngoại khoa
2. PP2400561972 - Hóa chất khử khuẩn mức độ cao
3. PP2400561973 - Hóa chất làm sạch dụng cụ
4. PP2400561992 - Xà phòng trong rửa tay thường quy
5. PP2400562028 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh khu vực phẫu thuật
6. PP2400562030 - Dung dịch xà phòng thường dùng trong rửa tay khu vực phẫu thuật
7. PP2400562035 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt
8. PP2400562037 - Hóa chất khử khuẩn dung cụ mức độ trung bình
1. PP2400561988 - Thẻ xét nghiệm CG4+
2. PP2400561989 - Thẻ xét nghiệm CG8 +
3. PP2400561990 - Thẻ xét nghiệm độ đông máu
4. PP2400561991 - Thẻ xét nghiệm khí máu
1. PP2400561841 - Que thử phân tích nước tiểu
2. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori
1. PP2400561973 - Hóa chất làm sạch dụng cụ
2. PP2400562028 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh khu vực phẫu thuật
3. PP2400562032 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel
4. PP2400562033 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
5. PP2400562035 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt
6. PP2400562043 - Dung dịch làm mềm vết thương và ngăn ngừa biofilm
1. PP2400561897 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis
2. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue
1. PP2400561895 - Hóa chất định tính HBsAg test nhanh
2. PP2400561896 - Hóa chất định tính HCV test nhanh
3. PP2400561897 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis
4. PP2400561899 - Test nhanh Anti-HBs
5. PP2400561900 - Test nhanh HBeAg
6. PP2400561982 - Test chẩn đoán nhanh chất gây nghiện trong nước tiểu
7. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue
8. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori
9. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue
10. PP2400561986 - Test nhanh kháng thể KST sốt rét
11. PP2400561996 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B
1. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue
2. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori
3. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue
4. PP2400561987 - Test XN FOB
1. PP2400561645 - Dung dịch đo hemoglobin
2. PP2400561646 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học
3. PP2400561647 - Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
4. PP2400561648 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
5. PP2400561649 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
6. PP2400561650 - Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
7. PP2400561651 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học
1. PP2400561925 - Dung dịch đệm rửa máy điện di
2. PP2400561936 - Dung dịch rửa máy điện di
3. PP2400561965 - Hóa chất điện di đạm trên hệ thống điện di mao quản
4. PP2400561966 - Hóa chất điện di hemoglobin trên hệ thống điện di mao quản
1. PP2400561895 - Hóa chất định tính HBsAg test nhanh
2. PP2400561896 - Hóa chất định tính HCV test nhanh
3. PP2400561898 - Test nhanh Anti - Hbe
4. PP2400561900 - Test nhanh HBeAg
5. PP2400561902 - Test nhanh Rapid Anti - HIV 1/2
6. PP2400561982 - Test chẩn đoán nhanh chất gây nghiện trong nước tiểu
7. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue
8. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori
9. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue
1. PP2400561940 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc
1. PP2400561598 - Hóa chất chuẩn mức 1 cho xét nghiệm đông máu
2. PP2400561599 - Hóa chất chuẩn mức 2 cho xét ngiệm đông máu
3. PP2400561600 - Hóa chất đo thời gian APTT (thromboplastin hoạt hóa từng phần) dành cho máy phân tích đông máu
4. PP2400561601 - Hóa chất đo thời gian Prothrombin
5. PP2400561602 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen
6. PP2400561603 - Hóa chất rửa máy đông máu tránh gây nhiễm chéo
7. PP2400561604 - Cuvette đông máu
8. PP2400561636 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 3 thành phần
9. PP2400561637 - Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học
10. PP2400561638 - Hóa chất rửa máy phân tích huyết học
11. PP2400561639 - Hóa chất rửa máy phân tích huyết học đậm đặc
12. PP2400561841 - Que thử phân tích nước tiểu
1. PP2400561916 - Chất nội kiểm niệu mức 1
2. PP2400561917 - Chất nội kiểm niệu mức 2
3. PP2400561918 - Chương trình ngoại kiểm tốc độ máu lắng
4. PP2400561954 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
5. PP2400561955 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm đông máu
6. PP2400561956 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm HbA1c
7. PP2400561957 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Huyết học
8. PP2400561958 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Khí Máu
9. PP2400561959 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch
10. PP2400561960 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Niệu
11. PP2400561961 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng
12. PP2400561962 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa
13. PP2400561963 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu
14. PP2400561964 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch
1. PP2400561636 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 3 thành phần
2. PP2400561637 - Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học
3. PP2400561638 - Hóa chất rửa máy phân tích huyết học
4. PP2400561639 - Hóa chất rửa máy phân tích huyết học đậm đặc
5. PP2400561645 - Dung dịch đo hemoglobin
6. PP2400561646 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học
7. PP2400561647 - Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
8. PP2400561648 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
9. PP2400561649 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
10. PP2400561650 - Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
11. PP2400561651 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học
1. PP2400561919 - Cồn 70 độ
1. PP2400561972 - Hóa chất khử khuẩn mức độ cao
2. PP2400561973 - Hóa chất làm sạch dụng cụ
3. PP2400562029 - Hóa chất khử khuẩn dạng viên
4. PP2400562038 - Chỉ thị sinh học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước
1. PP2400561636 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 3 thành phần
2. PP2400561637 - Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học
3. PP2400561638 - Hóa chất rửa máy phân tích huyết học
4. PP2400561639 - Hóa chất rửa máy phân tích huyết học đậm đặc
5. PP2400561841 - Que thử phân tích nước tiểu
6. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue
7. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue
1. PP2400562040 - Dung dịch rửa vết thương dạng tưới rửa
2. PP2400562041 - Dung dịch rửa vết thương dạng xịt
1. PP2400561627 - Card sàng lọc và xác định kháng thể hệ nhóm máu ABO, Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối
2. PP2400561628 - Card xác định nhóm máu 2 phương pháp
3. PP2400561629 - Card xác định phản ứng hòa hợp, Coombs
4. PP2400561630 - Dung dịch BSA bảo dưỡng máy nhóm máu tự động
5. PP2400561631 - Dung dịch tăng cường phản ứng hòa hợp, Coombs
6. PP2400561632 - Giếng pha loãng hồng cầu dùng cho máy nhóm máu tự động
1. PP2400561594 - Anti - A
2. PP2400561595 - Anti - AB
3. PP2400561596 - Anti - B
4. PP2400561597 - Anti - D
5. PP2400561899 - Test nhanh Anti-HBs
6. PP2400561913 - Chất nội kiểm khí máu mức 1
7. PP2400561914 - Chất nội kiểm khí máu mức 2
8. PP2400561915 - Chất nội kiểm khí máu mức 3
9. PP2400561921 - Daily cleaning solution kit
10. PP2400561980 - Reagent Module EBG
11. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue
12. PP2400561987 - Test XN FOB
13. PP2400561996 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B
1. PP2400561868 - Chai cấy máu hai pha
2. PP2400561876 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MC 90)
3. PP2400561880 - Môi trường CAHI
4. PP2400561882 - Môi trường Mueller Hinton Agar
5. PP2400561883 - Môi trường Mueller Hinton Blood Agar
6. PP2400561885 - Môi trường nuôi cấy vi nấm Sabroud agar
7. PP2400561886 - Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS)
8. PP2400561888 - Môi trường thạch máu BA
9. PP2400561889 - Môi trường Thạch nâu (CAXV)
10. PP2400561952 - Helicobacter pylori bằng phương pháp urease (Clotest nội soi)
1. PP2400561907 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
2. PP2400561911 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng HbA1C
3. PP2400561926 - Dung dịch đệm số 1 cho xét nghiệm HbA1c
4. PP2400561927 - Dung dịch đệm số 2 cho xét nghiệm HbA1c
5. PP2400561928 - Dung dịch đệm số 3 cho xét nghiệm HbA1c
6. PP2400561941 - Dung dịch rửa/ly giải HbA1C
1. PP2400561636 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 3 thành phần
2. PP2400561637 - Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học
3. PP2400561638 - Hóa chất rửa máy phân tích huyết học
4. PP2400561639 - Hóa chất rửa máy phân tích huyết học đậm đặc
5. PP2400561842 - ALT (SGPT)
6. PP2400561843 - CHOLESTEROL
7. PP2400561844 - CREATININE
8. PP2400561845 - Định lượng Bilirubin toàn phần
9. PP2400561846 - Định lượng Bilirubin trực tiếp
10. PP2400561847 - GGT (Gamma glutamyl transpeptidase)
11. PP2400561848 - Glucose
12. PP2400561849 - GOT(AST)
13. PP2400561850 - HDL Cholesterol, direct
14. PP2400561851 - TRIGLYCERIDES
15. PP2400561852 - UREA (BUN) - UV
16. PP2400561853 - URIC ACID
17. PP2400561860 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn
18. PP2400561861 - Chai cấy máu hiếu khí nhi
19. PP2400561862 - Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Cysticercosis Ag ELISA(Kit xét nghiệm Sán dải heo và ấu trùng Sán dải heo )
20. PP2400561864 - Strongyloides stercoralis (Giun lươn)
21. PP2400561865 - Toxocara Canis IgG (Giun Đũa Chó)
22. PP2400561946 - Formol
23. PP2400561950 - Giemsa
24. PP2400561978 - Parafin tinh khiết
25. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori
26. PP2400562003 - Thuốc nhuộm hồng cầu lưới (BCB)
1. PP2400561972 - Hóa chất khử khuẩn mức độ cao
2. PP2400561973 - Hóa chất làm sạch dụng cụ
3. PP2400562029 - Hóa chất khử khuẩn dạng viên
1. PP2400561890 - Bioline HIV 1/2 3.0 (Abbott Bioline HIV 1/2 3.0)
2. PP2400561895 - Hóa chất định tính HBsAg test nhanh
3. PP2400561896 - Hóa chất định tính HCV test nhanh
4. PP2400561897 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis
5. PP2400561901 - Test nhanh HIV Determine ½
6. PP2400561904 - Card xét nghiệm CD4
1. PP2400561923 - Đĩa elisa đáy phẳng
2. PP2400561924 - Đĩa elisa đáy tròn
3. PP2400561949 - Giấy thấm máu gót chân
4. PP2400561968 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh 17-OHP
5. PP2400561969 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh G6PD
6. PP2400561970 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh TSH
1. PP2400561866 - Bộ nhuộm Gram
2. PP2400561867 - Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen
3. PP2400561876 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MC 90)
4. PP2400561880 - Môi trường CAHI
5. PP2400561882 - Môi trường Mueller Hinton Agar
6. PP2400561883 - Môi trường Mueller Hinton Blood Agar
7. PP2400561885 - Môi trường nuôi cấy vi nấm Sabroud agar
8. PP2400561886 - Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS)
9. PP2400561887 - Môi trường tăng sinh vi khuẩn BHI
10. PP2400561888 - Môi trường thạch máu BA
11. PP2400561889 - Môi trường Thạch nâu (CAXV)
12. PP2400561893 - Thạch TCBS
13. PP2400561930 - Dung dịch khử khuẩn rửa tay thường quy
14. PP2400561933 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt
15. PP2400561939 - Dung dịch rửa tay ngoại khoa
16. PP2400561952 - Helicobacter pylori bằng phương pháp urease (Clotest nội soi)
17. PP2400561972 - Hóa chất khử khuẩn mức độ cao
18. PP2400561973 - Hóa chất làm sạch dụng cụ
19. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori
20. PP2400561992 - Xà phòng trong rửa tay thường quy
21. PP2400561994 - Môi trường định danh Bile esculin
22. PP2400562027 - Dung dịch sát khuẩn da trước mổ
23. PP2400562028 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh khu vực phẫu thuật
24. PP2400562030 - Dung dịch xà phòng thường dùng trong rửa tay khu vực phẫu thuật
25. PP2400562032 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel
26. PP2400562033 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
27. PP2400562037 - Hóa chất khử khuẩn dung cụ mức độ trung bình
28. PP2400562042 - Dung dịch làm sạch và làm ẩm vết thương
1. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue
1. PP2400561912 - Chất nội kiểm HbA1C 2 mức
2. PP2400561913 - Chất nội kiểm khí máu mức 1
3. PP2400561914 - Chất nội kiểm khí máu mức 2
4. PP2400561915 - Chất nội kiểm khí máu mức 3
5. PP2400561916 - Chất nội kiểm niệu mức 1
6. PP2400561917 - Chất nội kiểm niệu mức 2
7. PP2400561957 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Huyết học
1. PP2400561976 - Kit tách chiết DNA
1. PP2400561930 - Dung dịch khử khuẩn rửa tay thường quy
2. PP2400561942 - Dung dịch tắm bệnh trước mổ
3. PP2400561992 - Xà phòng trong rửa tay thường quy
4. PP2400562031 - Dung dịch khử khuẩn rửa tay thường quy khu vực khối Hồi sức, Khoa Sản, Khoa GMHS, Khoa Cấp cứu
5. PP2400562032 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel
6. PP2400562033 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
7. PP2400562034 - Dung dịch xà phòng thường dùng trong rửa tay khu vực nhà vệ sinh
8. PP2400562035 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt
1. PP2400561605 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
2. PP2400561606 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
3. PP2400561607 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
4. PP2400561608 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
5. PP2400561609 - Hóa chất dùng chuẩn máy đông máu
6. PP2400561610 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu
7. PP2400561611 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
8. PP2400561612 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
9. PP2400561613 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
10. PP2400561614 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
11. PP2400561615 - Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu
12. PP2400561616 - Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu
13. PP2400561626 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
14. PP2400561640 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
15. PP2400561641 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
16. PP2400561642 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
17. PP2400561643 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
18. PP2400561644 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
19. PP2400561652 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
20. PP2400561653 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
21. PP2400561654 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
22. PP2400561655 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
23. PP2400561656 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
24. PP2400561657 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
25. PP2400561658 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
26. PP2400561659 - Chất chuẩn AFP
27. PP2400561660 - Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA
28. PP2400561661 - Chất chuẩn điện giải mức giữa
29. PP2400561662 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
30. PP2400561663 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
31. PP2400561664 - Chất chuẩn PAPP-A
32. PP2400561665 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
33. PP2400561666 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
34. PP2400561667 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2
35. PP2400561668 - Cơ chất phát quang cho máy xét nghiệm miễn dịch
36. PP2400561669 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
37. PP2400561670 - Dung dịch đệm ISE
38. PP2400561671 - Dung dịch kiểm tra máy xét nghiệm miễn dịch
39. PP2400561672 - Dung dịch pha loãng mẫu máy xét nghiệm miễn dịch
40. PP2400561673 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
41. PP2400561674 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
42. PP2400561675 - Hóa chất định lượng AFP
43. PP2400561676 - Hóa chất định lượng Albumin
44. PP2400561677 - Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần
45. PP2400561678 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp
46. PP2400561679 - Hóa chất định lượng Calci toàn phần
47. PP2400561680 - Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần
48. PP2400561681 - Hóa chất định lượng Creatinin
49. PP2400561682 - Hóa chất định lượng CRP
50. PP2400561683 - Hóa chất định lượng Ferritin
51. PP2400561684 - Hóa chất định lượng Glucose
52. PP2400561685 - Hóa chất định lượng HbA1c
53. PP2400561686 - Hóa chất định lượng IRON
54. PP2400561687 - Hóa chất định lượng Lactat (Acid Lactic)
55. PP2400561688 - Hóa chất định lượng LDL - CHOLESTEROL
56. PP2400561689 - Hóa chất định lượng Mg
57. PP2400561690 - Hóa chất định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
58. PP2400561691 - Hóa chất định lượng nồng độ Protein trong nước tiểu/dịch não tủy bằng phương pháp đo quang
59. PP2400561692 - Hóa chất định lượng PAPP-A
60. PP2400561693 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần
61. PP2400561694 - Hóa chất định lượng RF (Reumatoid Factor)
62. PP2400561695 - Hóa chất định lượng total βhCG
63. PP2400561696 - Hóa chất định lượng Transferin
64. PP2400561697 - Hóa chất định lượng Triglycerid
65. PP2400561698 - Hóa chất định lượng Unconjugated Estriol
66. PP2400561699 - Hóa chất định lượng Ure
67. PP2400561700 - Hóa chất đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
68. PP2400561701 - Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT)
69. PP2400561702 - Hóa chất đo hoạt độ Amylase
70. PP2400561703 - Hóa chất đo hoạt độ AST (GOT)
71. PP2400561704 - Hóa chất đo hoạt độ GGT
72. PP2400561705 - Hóa chất đo hoạt độ LDH
73. PP2400561706 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA)
74. PP2400561707 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
75. PP2400561708 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
76. PP2400561709 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
77. PP2400561710 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
78. PP2400561711 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
79. PP2400561712 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
80. PP2400561713 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF
81. PP2400561714 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
82. PP2400561715 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
83. PP2400561905 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
84. PP2400561906 - Chất chuẩn Unconjugated Estriol
85. PP2400561908 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1
86. PP2400561909 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2
87. PP2400561910 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3
88. PP2400561931 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
89. PP2400561934 - Dung dịch rửa
90. PP2400561935 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
91. PP2400561937 - Dung dịch rửa máy hàng ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch (KOH)
92. PP2400561938 - Dung dịch rửa máy hàng ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch (Acid hữu cơ)
93. PP2400561951 - Giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
94. PP2400561967 - Hóa chất định lượng Acid Uric
95. PP2400561971 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
1. PP2400561835 - Chất thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
2. PP2400561836 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
3. PP2400561837 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu
4. PP2400561838 - Que thử chuẩn chứng âm dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
5. PP2400561839 - Que thử chuẩn chứng dương dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
6. PP2400561840 - Que thử nước tiểu 12 thông số
1. PP2400561899 - Test nhanh Anti-HBs
2. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue
3. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori
4. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue
1. PP2400561617 - Cóng đo mẫu có bi từ dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động
2. PP2400561618 - Dung dịch canxi dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động
3. PP2400561619 - Dung dịch pha loãng mẫu cho máy xét nghiệm đông máu tự động
4. PP2400561620 - Dung dịch rửa kim dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động
5. PP2400561621 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm đông máu tự động
6. PP2400561622 - Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy
7. PP2400561623 - Hóa chất xét nghiệm APTT cho máy đông máu tự động
8. PP2400561624 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen cho máy đông máu tự động
9. PP2400561625 - Hóa chất xét nghiệm PT cho máy đông máu tự động
1. PP2400561533 - Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView (dùng cho kháng thể khó)
2. PP2400561534 - Bộ phát hiện đa năng UltraView
3. PP2400561535 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên
4. PP2400561536 - Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản
5. PP2400561537 - Dung dịch rửa 10X
6. PP2400561538 - Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản
7. PP2400561539 - Kháng thể đơn dòng CDX-2
8. PP2400561540 - Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước
9. PP2400561541 - Thuốc nhuộm hematoxylin II
10. PP2400561542 - Thuốc thử xét nghiệm ALK
11. PP2400561543 - Thuốc thử xét nghiệm Anti E- Cadherin
12. PP2400561544 - Thuốc thử xét nghiệm anti-CD10
13. PP2400561545 - Thuốc thử xét nghiệm anti-CD30
14. PP2400561546 - Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CD43
15. PP2400561547 - Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CYCLIN D1
16. PP2400561548 - Thuốc thử xét nghiệm anti-Her2
17. PP2400561549 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-Keratin, Pan
18. PP2400561550 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-P40
19. PP2400561551 - Thuốc thử xét nghiệm BCL-2
20. PP2400561552 - Thuốc thử xét nghiệm BLC-6
21. PP2400561553 - Thuốc thử xét nghiệm CD117
22. PP2400561554 - Thuốc thử xét nghiệm CD138
23. PP2400561555 - Thuốc thử xét nghiệm CD56
24. PP2400561556 - Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE, PLAP
25. PP2400561557 - Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE,TDT
26. PP2400561558 - Thuốc thử xét nghiệm CK 5/6
27. PP2400561559 - Thuốc thử xét nghiệm c-MYC
28. PP2400561560 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Melanosome (HMB45)
29. PP2400561561 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD15
30. PP2400561562 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD20
31. PP2400561563 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD23
32. PP2400561564 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD3
33. PP2400561565 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD34
34. PP2400561566 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD45 (LCA)
35. PP2400561567 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD5
36. PP2400561568 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Desmin
37. PP2400561569 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-ER
38. PP2400561570 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-KI-67
39. PP2400561571 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-PR
40. PP2400561572 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-S100
41. PP2400561573 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Synaptophysin
42. PP2400561574 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Anti-Vimentin
43. PP2400561575 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin 20
44. PP2400561576 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin7
45. PP2400561577 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM EMA
46. PP2400561578 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM PAX5
47. PP2400561579 - Thuốc thử xét nghiệm DOG-1
48. PP2400561580 - Thuốc thử xét nghiệm E-Carherin
49. PP2400561581 - Thuốc thử xét nghiệm Glypican-3
50. PP2400561582 - Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1)
51. PP2400561583 - Thuốc thử xét nghiệm MSH2
52. PP2400561584 - Thuốc thử xét nghiệm MSH6
53. PP2400561585 - Thuốc thử xét nghiệm MUM 1 (MRQ-43)
54. PP2400561586 - Thuốc thử xét nghiệm Napsin A
55. PP2400561587 - Thuốc thử xét nghiệm PD-L1
56. PP2400561588 - Thuốc thử xét nghiệm PMS2
57. PP2400561589 - Thuốc thử xét nghiệm SMA
58. PP2400561590 - Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin
59. PP2400561591 - Thuốc thử xét nghiệm TTF-1
60. PP2400561592 - Thuốc thử xét nghiệm WT1
61. PP2400561593 - Thuốc thử xét nghiệm Anti SALL4
62. PP2400561716 - ACID WASH SOLUTION
63. PP2400561717 - ACTIVATOR
64. PP2400561718 - Albumin
65. PP2400561719 - ETOH
66. PP2400561720 - ALP2L
67. PP2400561721 - ALTL
68. PP2400561722 - AMYL
69. PP2400561723 - ASLO
70. PP2400561724 - ASTL
71. PP2400561725 - B2MG
72. PP2400561726 - BILD
73. PP2400561727 - BILT
74. PP2400561728 - C3C
75. PP2400561729 - C4
76. PP2400561730 - CA
77. PP2400561731 - Calibrator B2-Microglobulin
78. PP2400561732 - CFAS
79. PP2400561733 - CFAS LIPIDS
80. PP2400561734 - CFAS PAC
81. PP2400561735 - CFAS PROTEIN U
82. PP2400561736 - CFAS PROTEINS
83. PP2400561737 - CHOL
84. PP2400561738 - Cóng phản ứng đặc biệt cho phân tích mẫu thử trên máy phân tích sinh hóa tự động
85. PP2400561739 - CRP
86. PP2400561740 - CRP LXHS hoặc CRP HS
87. PP2400561741 - D-DI2
88. PP2400561742 - D-Dimer Control
89. PP2400561743 - D-Dimer Gen.2 Calibrator Set
90. PP2400561744 - Định lượng Creatinine
91. PP2400561745 - Định lượng Glucose
92. PP2400561746 - ECO-D
93. PP2400561747 - GGT
94. PP2400561748 - HDLC4
95. PP2400561749 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (máy c501)
96. PP2400561750 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (máy c501)
97. PP2400561751 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECINORM)
98. PP2400561752 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECIPATH)
99. PP2400561753 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Vancomycin
100. PP2400561754 - IRON
101. PP2400561755 - ISE CLEANING SOL
102. PP2400561756 - ISE DILUENT
103. PP2400561757 - ISE Internal Standard
104. PP2400561758 - ISE REFERELECTROLYTE
105. PP2400561759 - ISE STANDARD HIGH
106. PP2400561760 - ISE STANDARD LOW
107. PP2400561761 - Lactate
108. PP2400561762 - LDHI2
109. PP2400561763 - LDLC3
110. PP2400561764 - MG2
111. PP2400561765 - MICROALBUMIN
112. PP2400561766 - MICROGLOBULIN CONTROL
113. PP2400561767 - NACL 9% DIL
114. PP2400561768 - NAOH-D
115. PP2400561769 - NAOH-D (2 X1800 ML)
116. PP2400561770 - NH3/ETH/CO2 CALIBRATOR
117. PP2400561771 - NH3L2
118. PP2400561772 - PreciControl ClinChem Multi 1
119. PP2400561773 - PreciControl ClinChem Multi 2
120. PP2400561774 - Preciset TDM 1
121. PP2400561775 - SAMPLE Cleaner 1
122. PP2400561776 - SAMPLE Cleaner 2
123. PP2400561777 - SMS
124. PP2400561778 - TP2
125. PP2400561779 - TPUC3
126. PP2400561780 - TRIGL
127. PP2400561781 - TRSF2
128. PP2400561782 - UA2
129. PP2400561783 - UREAL
130. PP2400561784 - VANC3
131. PP2400561785 - A-CCP
132. PP2400561786 - AFP
133. PP2400561787 - AFP CALSET
134. PP2400561788 - ANTI HBS
135. PP2400561789 - ASSAY TIP/CUP
136. PP2400561790 - CA 125
137. PP2400561791 - CA 125 CALSET
138. PP2400561792 - CA 15-3
139. PP2400561793 - CA 15-3 CALSET
140. PP2400561794 - CA 19-9
141. PP2400561795 - CA 19-9 CALSET
142. PP2400561796 - CA 72-4
143. PP2400561797 - CEA
144. PP2400561798 - CEA CALSET
145. PP2400561799 - Chất chuẩn CA 72-4
146. PP2400561800 - CLEANCELL M
147. PP2400561801 - CORTISOL
148. PP2400561802 - CORTISOL CALSET
149. PP2400561803 - CYFRA 21-1
150. PP2400561804 - CYFRA 21-1 CALSET
151. PP2400561805 - FERRITIN
152. PP2400561806 - FERRITIN CALSET
153. PP2400561807 - FREE PSA
154. PP2400561808 - FREE PSA CALSET
155. PP2400561809 - FT3
156. PP2400561810 - FT3 III CALSET
157. PP2400561811 - FT4
158. PP2400561812 - FT4 CALSET
159. PP2400561813 - HCG BETA
160. PP2400561814 - HCG BETA CALSET
161. PP2400561815 - hs TnT
162. PP2400561816 - hs TnT CALSET
163. PP2400561817 - PCT BRAHMS
164. PP2400561818 - PRECICONTROL CARDIAC
165. PP2400561819 - PreciControl Troponin
166. PP2400561820 - PreciControl TUMOR MARKER
167. PP2400561821 - Precicontrol Universal
168. PP2400561822 - PRECLEAN M
169. PP2400561823 - Pro BNP
170. PP2400561824 - PROBE WASH M
171. PP2400561825 - PROBNP CALSET
172. PP2400561826 - PROCELL M
173. PP2400561827 - PSA TOTAL
174. PP2400561828 - PTH
175. PP2400561829 - PTH CALSET
176. PP2400561830 - SAMPLE CUP
177. PP2400561831 - TOTAL PSA CALSET
178. PP2400561832 - TSH
179. PP2400561833 - TSH CALSET
180. PP2400561834 - UNIVERSAL DILUENT
181. PP2400562005 - Dung dịch rửa 10X EZ PREP SOLUTION
182. PP2400562006 - Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên
183. PP2400562007 - Mực in máy nhuộm hóa mô miễn dịch
184. PP2400562013 - PHOS2
185. PP2400562014 - Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg
186. PP2400562015 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính HBsAg
187. PP2400562016 - Thuốc thử xét nghiệm HE4
188. PP2400562017 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4
189. PP2400562018 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4
190. PP2400562019 - Xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
191. PP2400562020 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
192. PP2400562021 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
193. PP2400562022 - Xét nghiệm PIVKA-II
194. PP2400562023 - Chất hiệu chuẩn PIVKA-II Calset
195. PP2400562024 - Chất kiểm chứng xét nghiệm PIVKA-II
1. PP2400561866 - Bộ nhuộm Gram
2. PP2400561876 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MC 90)
3. PP2400561880 - Môi trường CAHI
4. PP2400561882 - Môi trường Mueller Hinton Agar
5. PP2400561883 - Môi trường Mueller Hinton Blood Agar
6. PP2400561884 - Môi trường nước muối để định danh vi khuẩn bằng phương pháp thủ công
7. PP2400561885 - Môi trường nuôi cấy vi nấm Sabroud agar
8. PP2400561886 - Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS)
9. PP2400561887 - Môi trường tăng sinh vi khuẩn BHI
10. PP2400561888 - Môi trường thạch máu BA
11. PP2400561889 - Môi trường Thạch nâu (CAXV)
12. PP2400561891 - Test Coagulase
13. PP2400561894 - Tube giữ chủng
14. PP2400561952 - Helicobacter pylori bằng phương pháp urease (Clotest nội soi)
1. PP2400561866 - Bộ nhuộm Gram
2. PP2400561877 - hóa chất định lượng HBV theo PCR
3. PP2400561878 - Hóa chất định lượng HCV theo PCR
4. PP2400561879 - Hóa chất tách chiết DNA/RNA tự động
5. PP2400561929 - Dung dịch EA-50
6. PP2400561932 - Dung dịch OG-6
7. PP2400561952 - Helicobacter pylori bằng phương pháp urease (Clotest nội soi)
8. PP2400561975 - Kit phát hiện định type HPV
9. PP2400561976 - Kit tách chiết DNA
10. PP2400562008 - Bộ kit tầm soát ung thư cổ tử cung
11. PP2400562012 - Bộ xét nghiệm IVD chỉ định cho quy trình ly trích và tinh sạch RNA tổng số bằng công nghệ cột lọc
1. PP2400561973 - Hóa chất làm sạch dụng cụ
1. PP2400561866 - Bộ nhuộm Gram
2. PP2400561867 - Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen
3. PP2400561868 - Chai cấy máu hai pha
4. PP2400561870 - Chứng dương HBV TQ PCR Plus
5. PP2400561871 - Đĩa giấy Bacitracin
6. PP2400561872 - Đĩa giấy Novobiocin
7. PP2400561873 - Đĩa giấy Optochin (P)
8. PP2400561874 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh các loại
9. PP2400561875 - Đĩa giấy thử nghiệm yếu tố V, X, XV
10. PP2400561876 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MC 90)
11. PP2400561877 - hóa chất định lượng HBV theo PCR
12. PP2400561878 - Hóa chất định lượng HCV theo PCR
13. PP2400561879 - Hóa chất tách chiết DNA/RNA tự động
14. PP2400561880 - Môi trường CAHI
15. PP2400561881 - Môi trường dung nạp NaCl 6.5%
16. PP2400561882 - Môi trường Mueller Hinton Agar
17. PP2400561883 - Môi trường Mueller Hinton Blood Agar
18. PP2400561884 - Môi trường nước muối để định danh vi khuẩn bằng phương pháp thủ công
19. PP2400561885 - Môi trường nuôi cấy vi nấm Sabroud agar
20. PP2400561886 - Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS)
21. PP2400561887 - Môi trường tăng sinh vi khuẩn BHI
22. PP2400561888 - Môi trường thạch máu BA
23. PP2400561889 - Môi trường Thạch nâu (CAXV)
24. PP2400561891 - Test Coagulase
25. PP2400561892 - Thạch chứa MT nuôi cấy - Pyruvate
26. PP2400561894 - Tube giữ chủng
27. PP2400561950 - Giemsa
28. PP2400561952 - Helicobacter pylori bằng phương pháp urease (Clotest nội soi)
29. PP2400561994 - Môi trường định danh Bile esculin
30. PP2400561995 - Thanh định danh trực khuẩn Gram ( - ), dễ mọc
1. PP2400561594 - Anti - A
2. PP2400561595 - Anti - AB
3. PP2400561596 - Anti - B
4. PP2400561597 - Anti - D
5. PP2400561841 - Que thử phân tích nước tiểu
6. PP2400561862 - Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Cysticercosis Ag ELISA(Kit xét nghiệm Sán dải heo và ấu trùng Sán dải heo )
7. PP2400561863 - Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Gnathoselisa (giun đầu gai)
8. PP2400561864 - Strongyloides stercoralis (Giun lươn)
9. PP2400561865 - Toxocara Canis IgG (Giun Đũa Chó)
10. PP2400561895 - Hóa chất định tính HBsAg test nhanh
11. PP2400561896 - Hóa chất định tính HCV test nhanh
12. PP2400561897 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis
13. PP2400561902 - Test nhanh Rapid Anti - HIV 1/2
14. PP2400561968 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh 17-OHP
15. PP2400561969 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh G6PD
16. PP2400561970 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh TSH
17. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue
18. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori
19. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue
20. PP2400561986 - Test nhanh kháng thể KST sốt rét
21. PP2400561987 - Test XN FOB
1. PP2400561900 - Test nhanh HBeAg
2. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue
3. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue
1. PP2400561866 - Bộ nhuộm Gram
2. PP2400561867 - Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen
3. PP2400561876 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MC 90)
4. PP2400561880 - Môi trường CAHI
5. PP2400561882 - Môi trường Mueller Hinton Agar
6. PP2400561883 - Môi trường Mueller Hinton Blood Agar
7. PP2400561884 - Môi trường nước muối để định danh vi khuẩn bằng phương pháp thủ công
8. PP2400561885 - Môi trường nuôi cấy vi nấm Sabroud agar
9. PP2400561886 - Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS)
10. PP2400561887 - Môi trường tăng sinh vi khuẩn BHI
11. PP2400561888 - Môi trường thạch máu BA
12. PP2400561889 - Môi trường Thạch nâu (CAXV)
13. PP2400561893 - Thạch TCBS
14. PP2400561894 - Tube giữ chủng
15. PP2400561950 - Giemsa
1. PP2400561943 - Dung dịch thẩm phân máu Acid (Dịch A)
2. PP2400561944 - Dung dịch thẩm phân máu Bicarbonate (Dịch B)
1. PP2400561946 - Formol
2. PP2400561973 - Hóa chất làm sạch dụng cụ
3. PP2400562029 - Hóa chất khử khuẩn dạng viên
1. PP2400561862 - Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Cysticercosis Ag ELISA(Kit xét nghiệm Sán dải heo và ấu trùng Sán dải heo )
2. PP2400561863 - Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Gnathoselisa (giun đầu gai)
3. PP2400561864 - Strongyloides stercoralis (Giun lươn)
4. PP2400561865 - Toxocara Canis IgG (Giun Đũa Chó)
5. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue
6. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori
7. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue
8. PP2400561987 - Test XN FOB
1. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue