Mua sắm hóa chất sinh phẩm năm 2024-2025

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua sắm hóa chất sinh phẩm năm 2024-2025
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm hóa chất sinh phẩm năm 2024-2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 28/02/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:10 28/02/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
70
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400561533 Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView (dùng cho kháng thể khó) vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 4.100.000 4.100.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 4.200.000 4.200.000 0
2 PP2400561534 Bộ phát hiện đa năng UltraView vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 76.647.690 76.647.690 0
3 PP2400561535 Dung dịch bộc lộ kháng nguyên vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 82.000.000 82.000.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 83.160.000 83.160.000 0
4 PP2400561536 Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 38.610.600 38.610.600 0
5 PP2400561537 Dung dịch rửa 10X vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 11.400.000 11.400.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 13.364.820 13.364.820 0
6 PP2400561538 Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 11.000.000 11.000.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 11.817.750 11.817.750 0
7 PP2400561539 Kháng thể đơn dòng CDX-2 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 14.000.000 14.000.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 14.700.000 14.700.000 0
8 PP2400561540 Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 36.658.224 36.658.224 0
9 PP2400561541 Thuốc nhuộm hematoxylin II vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 20.827.800 20.827.800 0
10 PP2400561542 Thuốc thử xét nghiệm ALK vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 18.250.000 18.250.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 19.552.050 19.552.050 0
11 PP2400561543 Thuốc thử xét nghiệm Anti E- Cadherin vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 17.540.000 17.540.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 17.896.200 17.896.200 0
12 PP2400561544 Thuốc thử xét nghiệm anti-CD10 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 27.510.000 27.510.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 28.068.600 28.068.600 0
13 PP2400561545 Thuốc thử xét nghiệm anti-CD30 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 8.925.000 8.925.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 11.550.000 11.550.000 0
14 PP2400561546 Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CD43 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 8.100.000 8.100.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 10.483.200 10.483.200 0
15 PP2400561547 Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CYCLIN D1 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 19.000.000 19.000.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 21.999.600 21.999.600 0
16 PP2400561548 Thuốc thử xét nghiệm anti-Her2 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 57.487.500 57.487.500 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 58.656.150 58.656.150 0
17 PP2400561549 Thuốc thử xét nghiệm Anti-Keratin, Pan vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 12.935.000 12.935.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 13.196.400 13.196.400 0
18 PP2400561550 Thuốc thử xét nghiệm Anti-P40 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 15.910.000 15.910.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 16.235.100 16.235.100 0
19 PP2400561551 Thuốc thử xét nghiệm BCL-2 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 25.500.000 25.500.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 27.300.000 27.300.000 0
20 PP2400561552 Thuốc thử xét nghiệm BLC-6 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 15.867.000 15.867.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 16.235.100 16.235.100 0
21 PP2400561553 Thuốc thử xét nghiệm CD117 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 11.000.000 11.000.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 11.668.650 11.668.650 0
22 PP2400561554 Thuốc thử xét nghiệm CD138 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 7.385.000 7.385.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 7.534.800 7.534.800 0
23 PP2400561555 Thuốc thử xét nghiệm CD56 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 10.265.424 10.265.424 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 10.483.200 10.483.200 0
24 PP2400561556 Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE, PLAP vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 7.955.000 7.955.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 8.117.550 8.117.550 0
25 PP2400561557 Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE,TDT vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 8.975.000 8.975.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 10.371.900 10.371.900 0
26 PP2400561558 Thuốc thử xét nghiệm CK 5/6 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 17.500.000 17.500.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 18.345.600 18.345.600 0
27 PP2400561559 Thuốc thử xét nghiệm c-MYC vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 20.400.000 20.400.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 23.100.000 23.100.000 0
28 PP2400561560 Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Melanosome (HMB45) vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 6.750.000 6.750.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 7.025.550 7.025.550 0
29 PP2400561561 Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD15 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 5.875.000 5.875.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 5.991.300 5.991.300 0
30 PP2400561562 Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD20 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 16.000.000 16.000.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 16.575.300 16.575.300 0
31 PP2400561563 Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD23 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 7.705.000 7.705.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 7.862.400 7.862.400 0
32 PP2400561564 Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD3 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 8.125.000 8.125.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 8.287.650 8.287.650 0
33 PP2400561565 Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD34 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 8.950.000 8.950.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 11.817.750 11.817.750 0
34 PP2400561566 Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD45 (LCA) vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 13.319.000 13.319.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 13.591.200 13.591.200 0
35 PP2400561567 Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD5 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 11.750.000 11.750.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 11.982.600 11.982.600 0
36 PP2400561568 Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Desmin vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 4.385.000 4.385.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 4.387.950 4.387.950 0
37 PP2400561569 Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-ER vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 22.777.500 22.777.500 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 23.247.000 23.247.000 0
38 PP2400561570 Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-KI-67 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 36.930.600 36.930.600 0
39 PP2400561571 Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-PR vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 37.612.500 37.612.500 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 38.376.450 38.376.450 0
40 PP2400561572 Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-S100 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 13.000.000 13.000.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 13.064.100 13.064.100 0
41 PP2400561573 Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Synaptophysin vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 8.325.000 8.325.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 8.494.500 8.494.500 0
42 PP2400561574 Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Anti-Vimentin vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 14.000.000 14.000.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 14.477.400 14.477.400 0
43 PP2400561575 Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin 20 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 23.520.000 23.520.000 0
44 PP2400561576 Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin7 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 20.530.848 20.530.848 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 23.635.500 23.635.500 0
45 PP2400561577 Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM EMA vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 17.375.000 17.375.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 17.728.200 17.728.200 0
46 PP2400561578 Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM PAX5 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 8.700.000 8.700.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 9.172.800 9.172.800 0
47 PP2400561579 Thuốc thử xét nghiệm DOG-1 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 8.900.000 8.900.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 9.135.000 9.135.000 0
48 PP2400561580 Thuốc thử xét nghiệm E-Carherin vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 17.540.000 17.540.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 19.215.000 19.215.000 0
49 PP2400561581 Thuốc thử xét nghiệm Glypican-3 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 21.000.000 21.000.000 0
50 PP2400561582 Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1) vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 8.975.000 8.975.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 9.882.390 9.882.390 0
51 PP2400561583 Thuốc thử xét nghiệm MSH2 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 8.975.000 8.975.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 9.882.390 9.882.390 0
52 PP2400561584 Thuốc thử xét nghiệm MSH6 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 8.975.000 8.975.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 9.882.390 9.882.390 0
53 PP2400561585 Thuốc thử xét nghiệm MUM 1 (MRQ-43) vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 12.600.000 12.600.000 0
54 PP2400561586 Thuốc thử xét nghiệm Napsin A vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 9.950.000 9.950.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 10.483.200 10.483.200 0
55 PP2400561587 Thuốc thử xét nghiệm PD-L1 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 47.500.000 47.500.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 56.840.700 56.840.700 0
56 PP2400561588 Thuốc thử xét nghiệm PMS2 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 9.500.000 9.500.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 9.882.390 9.882.390 0
57 PP2400561589 Thuốc thử xét nghiệm SMA vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 7.350.000 7.350.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 7.779.450 7.779.450 0
58 PP2400561590 Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 8.325.000 8.325.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 8.494.500 8.494.500 0
59 PP2400561591 Thuốc thử xét nghiệm TTF-1 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 13.000.000 13.000.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 13.799.100 13.799.100 0
60 PP2400561592 Thuốc thử xét nghiệm WT1 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 11.800.000 11.800.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 12.447.750 12.447.750 0
61 PP2400561593 Thuốc thử xét nghiệm Anti SALL4 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 7.950.000 7.950.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 8.400.000 8.400.000 0
62 PP2400561594 Anti - A vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 9.474.306 210 10.884.300 10.884.300 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 80.493.177 210 14.058.000 14.058.000 0
63 PP2400561595 Anti - AB vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 9.474.306 210 10.884.300 10.884.300 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 80.493.177 210 14.058.000 14.058.000 0
64 PP2400561596 Anti - B vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 9.474.306 210 10.884.300 10.884.300 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 80.493.177 210 14.058.000 14.058.000 0
65 PP2400561597 Anti - D vn0301920561 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGHĨA TÍN 180 722.807 210 16.740.000 16.740.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 9.474.306 210 12.889.800 12.889.800 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 80.493.177 210 13.485.000 13.485.000 0
66 PP2400561598 Hóa chất chuẩn mức 1 cho xét nghiệm đông máu vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 21.400.070 210 7.950.000 7.950.000 0
67 PP2400561599 Hóa chất chuẩn mức 2 cho xét ngiệm đông máu vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 21.400.070 210 7.950.000 7.950.000 0
68 PP2400561600 Hóa chất đo thời gian APTT (thromboplastin hoạt hóa từng phần) dành cho máy phân tích đông máu vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 21.400.070 210 96.256.000 96.256.000 0
69 PP2400561601 Hóa chất đo thời gian Prothrombin vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 21.400.070 210 89.060.000 89.060.000 0
70 PP2400561602 Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 21.400.070 210 5.092.000 5.092.000 0
71 PP2400561603 Hóa chất rửa máy đông máu tránh gây nhiễm chéo vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 21.400.070 210 29.832.000 29.832.000 0
72 PP2400561604 Cuvette đông máu vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 21.400.070 210 155.700.000 155.700.000 0
73 PP2400561605 Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 15.739.500 15.739.500 0
74 PP2400561606 Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 17.831.100 17.831.100 0
75 PP2400561607 Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 122.062.500 122.062.500 0
76 PP2400561608 Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 196.796.250 196.796.250 0
77 PP2400561609 Hóa chất dùng chuẩn máy đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 3.596.250 3.596.250 0
78 PP2400561610 Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 8.933.400 8.933.400 0
79 PP2400561611 Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 45.748.500 45.748.500 0
80 PP2400561612 Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 82.971.000 82.971.000 0
81 PP2400561613 Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 17.488.800 17.488.800 0
82 PP2400561614 Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 282.139.200 282.139.200 0
83 PP2400561615 Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 11.812.500 11.812.500 0
84 PP2400561616 Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 14.315.700 14.315.700 0
85 PP2400561617 Cóng đo mẫu có bi từ dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động vn3700303206 CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM 180 9.338.116 210 117.899.922 117.899.922 0
86 PP2400561618 Dung dịch canxi dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động vn3700303206 CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM 180 9.338.116 210 7.086.786 7.086.786 0
87 PP2400561619 Dung dịch pha loãng mẫu cho máy xét nghiệm đông máu tự động vn3700303206 CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM 180 9.338.116 210 18.664.275 18.664.275 0
88 PP2400561620 Dung dịch rửa kim dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động vn3700303206 CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM 180 9.338.116 210 16.838.136 16.838.136 0
89 PP2400561621 Dung dịch rửa máy xét nghiệm đông máu tự động vn3700303206 CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM 180 9.338.116 210 16.329.600 16.329.600 0
90 PP2400561622 Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy vn3700303206 CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM 180 9.338.116 210 17.000.634 17.000.634 0
91 PP2400561623 Hóa chất xét nghiệm APTT cho máy đông máu tự động vn3700303206 CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM 180 9.338.116 210 141.759.618 141.759.618 0
92 PP2400561624 Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen cho máy đông máu tự động vn3700303206 CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM 180 9.338.116 210 18.972.429 18.972.429 0
93 PP2400561625 Hóa chất xét nghiệm PT cho máy đông máu tự động vn3700303206 CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM 180 9.338.116 210 98.754.369 98.754.369 0
94 PP2400561626 Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 248.115.000 248.115.000 0
95 PP2400561627 Card sàng lọc và xác định kháng thể hệ nhóm máu ABO, Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 35.968.425 210 138.179.800 138.179.800 0
96 PP2400561628 Card xác định nhóm máu 2 phương pháp vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 35.968.425 210 1.202.203.000 1.202.203.000 0
97 PP2400561629 Card xác định phản ứng hòa hợp, Coombs vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 35.968.425 210 164.725.000 164.725.000 0
98 PP2400561630 Dung dịch BSA bảo dưỡng máy nhóm máu tự động vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 35.968.425 210 58.656.000 58.656.000 0
99 PP2400561631 Dung dịch tăng cường phản ứng hòa hợp, Coombs vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 35.968.425 210 28.623.000 28.623.000 0
100 PP2400561632 Giếng pha loãng hồng cầu dùng cho máy nhóm máu tự động vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 35.968.425 210 70.876.000 70.876.000 0
101 PP2400561633 Dung dịch ly giải sử dụng cho máy phân tích huyết học tự động 22 thông số vn0309068162 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT 180 25.503.530 210 471.366.000 471.366.000 0
102 PP2400561634 Hóa chất ly giải và phân tích hemoglobin cho máy phân tích huyết học 22 thông số vn0309068162 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT 180 25.503.530 210 290.711.400 290.711.400 0
103 PP2400561635 Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học 22 thông số vn0309068162 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT 180 25.503.530 210 389.688.600 389.688.600 0
104 PP2400561636 Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 3 thành phần vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 21.400.070 210 59.620.000 59.620.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 180 26.149.600 210 34.100.000 34.100.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 180 40.987.270 210 53.658.000 53.658.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 33.264.000 33.264.000 0
105 PP2400561637 Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 21.400.070 210 114.400.000 114.400.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 180 26.149.600 210 72.600.000 72.600.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 180 40.987.270 210 102.960.000 102.960.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 66.528.000 66.528.000 0
106 PP2400561638 Hóa chất rửa máy phân tích huyết học vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 21.400.070 210 22.860.000 22.860.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 180 26.149.600 210 11.700.000 11.700.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 180 40.987.270 210 20.574.000 20.574.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 12.600.000 12.600.000 0
107 PP2400561639 Hóa chất rửa máy phân tích huyết học đậm đặc vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 21.400.070 210 19.050.000 19.050.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 180 26.149.600 210 9.750.000 9.750.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 180 40.987.270 210 17.145.000 17.145.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 12.000.000 12.000.000 0
108 PP2400561640 Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 67.939.200 67.939.200 0
109 PP2400561641 Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 548.229.150 548.229.150 0
110 PP2400561642 Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 824.031.600 824.031.600 0
111 PP2400561643 Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 144.396.000 144.396.000 0
112 PP2400561644 Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 432.885.600 432.885.600 0
113 PP2400561645 Dung dịch đo hemoglobin vn0301383980 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ BẢO 180 21.831.000 210 75.400.000 75.400.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 180 26.149.600 210 61.750.000 61.750.000 0
114 PP2400561646 Dung dịch kiềm rửa máy huyết học vn0301383980 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ BẢO 180 21.831.000 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 180 26.149.600 210 19.500.000 19.500.000 0
115 PP2400561647 Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ vn0301383980 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ BẢO 180 21.831.000 210 44.340.000 44.340.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 180 26.149.600 210 42.000.000 42.000.000 0
116 PP2400561648 Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit vn0301383980 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ BẢO 180 21.831.000 210 133.200.000 133.200.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 180 26.149.600 210 117.600.000 117.600.000 0
117 PP2400561649 Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ vn0301383980 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ BẢO 180 21.831.000 210 47.500.000 47.500.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 180 26.149.600 210 50.700.000 50.700.000 0
118 PP2400561650 Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit vn0301383980 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ BẢO 180 21.831.000 210 415.000.000 415.000.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 180 26.149.600 210 157.000.000 157.000.000 0
119 PP2400561651 Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học vn0301383980 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ BẢO 180 21.831.000 210 300.800.000 300.800.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 180 26.149.600 210 155.100.000 155.100.000 0
120 PP2400561652 Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 6.942.600 6.942.600 0
121 PP2400561653 Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 32.130.000 32.130.000 0
122 PP2400561654 Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 4.504.500 4.504.500 0
123 PP2400561655 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 6.942.600 6.942.600 0
124 PP2400561656 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 32.290.650 32.290.650 0
125 PP2400561657 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 4.504.500 4.504.500 0
126 PP2400561658 Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 6.942.600 6.942.600 0
127 PP2400561659 Chất chuẩn AFP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 9.777.600 9.777.600 0
128 PP2400561660 Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 888.300 888.300 0
129 PP2400561661 Chất chuẩn điện giải mức giữa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 231.745.500 231.745.500 0
130 PP2400561662 Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 7.356.300 7.356.300 0
131 PP2400561663 Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 8.838.900 8.838.900 0
132 PP2400561664 Chất chuẩn PAPP-A vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 38.385.900 38.385.900 0
133 PP2400561665 Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 47.083.050 47.083.050 0
134 PP2400561666 Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 4.706.100 4.706.100 0
135 PP2400561667 Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 1.992.900 1.992.900 0
136 PP2400561668 Cơ chất phát quang cho máy xét nghiệm miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 161.374.500 161.374.500 0
137 PP2400561669 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 1.053.834.600 1.053.834.600 0
138 PP2400561670 Dung dịch đệm ISE vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 179.046.000 179.046.000 0
139 PP2400561671 Dung dịch kiểm tra máy xét nghiệm miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 1.630.650 1.630.650 0
140 PP2400561672 Dung dịch pha loãng mẫu máy xét nghiệm miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 1.630.650 1.630.650 0
141 PP2400561673 Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 64.108.800 64.108.800 0
142 PP2400561674 Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 76.322.400 76.322.400 0
143 PP2400561675 Hóa chất định lượng AFP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 24.444.000 24.444.000 0
144 PP2400561676 Hóa chất định lượng Albumin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 5.947.200 5.947.200 0
145 PP2400561677 Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 34.917.750 34.917.750 0
146 PP2400561678 Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 40.041.750 40.041.750 0
147 PP2400561679 Hóa chất định lượng Calci toàn phần vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 17.460.450 17.460.450 0
148 PP2400561680 Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 123.377.100 123.377.100 0
149 PP2400561681 Hóa chất định lượng Creatinin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 113.258.250 113.258.250 0
150 PP2400561682 Hóa chất định lượng CRP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 413.582.400 413.582.400 0
151 PP2400561683 Hóa chất định lượng Ferritin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 275.700.600 275.700.600 0
152 PP2400561684 Hóa chất định lượng Glucose vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 180.784.800 180.784.800 0
153 PP2400561685 Hóa chất định lượng HbA1c vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 98.916.300 98.916.300 0
154 PP2400561686 Hóa chất định lượng IRON vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 6.661.200 6.661.200 0
155 PP2400561687 Hóa chất định lượng Lactat (Acid Lactic) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 160.902.000 160.902.000 0
156 PP2400561688 Hóa chất định lượng LDL - CHOLESTEROL vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 141.393.000 141.393.000 0
157 PP2400561689 Hóa chất định lượng Mg vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 4.580.100 4.580.100 0
158 PP2400561690 Hóa chất định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 260.988.000 260.988.000 0
159 PP2400561691 Hóa chất định lượng nồng độ Protein trong nước tiểu/dịch não tủy bằng phương pháp đo quang vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 9.195.900 9.195.900 0
160 PP2400561692 Hóa chất định lượng PAPP-A vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 136.319.400 136.319.400 0
161 PP2400561693 Hóa chất định lượng Protein toàn phần vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 7.616.700 7.616.700 0
162 PP2400561694 Hóa chất định lượng RF (Reumatoid Factor) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 19.099.500 19.099.500 0
163 PP2400561695 Hóa chất định lượng total βhCG vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 68.449.500 68.449.500 0
164 PP2400561696 Hóa chất định lượng Transferin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 31.765.650 31.765.650 0
165 PP2400561697 Hóa chất định lượng Triglycerid vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 239.198.400 239.198.400 0
166 PP2400561698 Hóa chất định lượng Unconjugated Estriol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 15.649.200 15.649.200 0
167 PP2400561699 Hóa chất định lượng Ure vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 129.276.000 129.276.000 0
168 PP2400561700 Hóa chất đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 3.005.100 3.005.100 0
169 PP2400561701 Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 157.172.400 157.172.400 0
170 PP2400561702 Hóa chất đo hoạt độ Amylase vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 67.498.200 67.498.200 0
171 PP2400561703 Hóa chất đo hoạt độ AST (GOT) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 156.687.300 156.687.300 0
172 PP2400561704 Hóa chất đo hoạt độ GGT vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 15.926.400 15.926.400 0
173 PP2400561705 Hóa chất đo hoạt độ LDH vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 10.617.600 10.617.600 0
174 PP2400561706 Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 17.910.900 17.910.900 0
175 PP2400561707 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 88.737.600 88.737.600 0
176 PP2400561708 Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 54.478.200 54.478.200 0
177 PP2400561709 Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 24.387.300 24.387.300 0
178 PP2400561710 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 1.962.450 1.962.450 0
179 PP2400561711 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 28.554.750 28.554.750 0
180 PP2400561712 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 13.570.200 13.570.200 0
181 PP2400561713 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 10.551.450 10.551.450 0
182 PP2400561714 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 9.794.400 9.794.400 0
183 PP2400561715 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 6.283.200 6.283.200 0
184 PP2400561716 ACID WASH SOLUTION vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 6.689.970 6.689.970 0
185 PP2400561717 ACTIVATOR vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 7.362.230 7.362.230 0
186 PP2400561718 Albumin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 2.715.620 2.715.620 0
187 PP2400561719 ETOH vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 61.678.272 61.678.272 0
188 PP2400561720 ALP2L vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 11.433.560 11.433.560 0
189 PP2400561721 ALTL vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 162.797.040 162.797.040 0
190 PP2400561722 AMYL vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 26.678.302 26.678.302 0
191 PP2400561723 ASLO vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 8.003.488 8.003.488 0
192 PP2400561724 ASTL vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 162.797.040 162.797.040 0
193 PP2400561725 B2MG vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 57.468.472 57.468.472 0
194 PP2400561726 BILD vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 7.995.330 7.995.330 0
195 PP2400561727 BILT vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 8.158.500 8.158.500 0
196 PP2400561728 C3C vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 29.346.120 29.346.120 0
197 PP2400561729 C4 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 29.346.120 29.346.120 0
198 PP2400561730 CA vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 11.391.030 11.391.030 0
199 PP2400561731 Calibrator B2-Microglobulin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 4.189.500 4.189.500 0
200 PP2400561732 CFAS vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 4.573.422 4.573.422 0
201 PP2400561733 CFAS LIPIDS vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 4.648.016 4.648.016 0
202 PP2400561734 CFAS PAC vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 2.670.277 2.670.277 0
203 PP2400561735 CFAS PROTEIN U vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 2.052.271 2.052.271 0
204 PP2400561736 CFAS PROTEINS vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 8.223.768 8.223.768 0
205 PP2400561737 CHOL vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 27.972.000 27.972.000 0
206 PP2400561738 Cóng phản ứng đặc biệt cho phân tích mẫu thử trên máy phân tích sinh hóa tự động vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 53.846.100 53.846.100 0
207 PP2400561739 CRP vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 231.000.000 231.000.000 0
208 PP2400561740 CRP LXHS hoặc CRP HS vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 16.006.978 16.006.978 0
209 PP2400561741 D-DI2 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 100.843.974 100.843.974 0
210 PP2400561742 D-Dimer Control vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 12.005.232 12.005.232 0
211 PP2400561743 D-Dimer Gen.2 Calibrator Set vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 5.042.199 5.042.199 0
212 PP2400561744 Định lượng Creatinine vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 183.566.250 183.566.250 0
213 PP2400561745 Định lượng Glucose vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 125.874.000 125.874.000 0
214 PP2400561746 ECO-D vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 4.349.646 4.349.646 0
215 PP2400561747 GGT vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 7.235.424 7.235.424 0
216 PP2400561748 HDLC4 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 256.111.632 256.111.632 0
217 PP2400561749 Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (máy c501) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 4.065.264 4.065.264 0
218 PP2400561750 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (máy c501) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 4.065.264 4.065.264 0
219 PP2400561751 Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECINORM) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 3.768.062 3.768.062 0
220 PP2400561752 Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECIPATH) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 3.768.062 3.768.062 0
221 PP2400561753 Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Vancomycin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 4.149.821 4.149.821 0
222 PP2400561754 IRON vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 7.114.216 7.114.216 0
223 PP2400561755 ISE CLEANING SOL vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 6.522.140 6.522.140 0
224 PP2400561756 ISE DILUENT vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 77.412.510 77.412.510 0
225 PP2400561757 ISE Internal Standard vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 182.517.300 182.517.300 0
226 PP2400561758 ISE REFERELECTROLYTE vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 56.013.930 56.013.930 0
227 PP2400561759 ISE STANDARD HIGH vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 13.053.600 13.053.600 0
228 PP2400561760 ISE STANDARD LOW vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 13.053.600 13.053.600 0
229 PP2400561761 Lactate vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 22.867.128 22.867.128 0
230 PP2400561762 LDHI2 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 2.440.557 2.440.557 0
231 PP2400561763 LDLC3 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 73.426.512 73.426.512 0
232 PP2400561764 MG2 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 4.648.560 4.648.560 0
233 PP2400561765 MICROALBUMIN vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 46.953.792 46.953.792 0
234 PP2400561766 MICROGLOBULIN CONTROL vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 2.737.585 2.737.585 0
235 PP2400561767 NACL 9% DIL vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 1.918.880 1.918.880 0
236 PP2400561768 NAOH-D vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 17.034.948 17.034.948 0
237 PP2400561769 NAOH-D (2 X1800 ML) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 66.612.000 66.612.000 0
238 PP2400561770 NH3/ETH/CO2 CALIBRATOR vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 5.254.076 5.254.076 0
239 PP2400561771 NH3L2 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 6.860.133 6.860.133 0
240 PP2400561772 PreciControl ClinChem Multi 1 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 20.317.500 20.317.500 0
241 PP2400561773 PreciControl ClinChem Multi 2 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 20.317.500 20.317.500 0
242 PP2400561774 Preciset TDM 1 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 4.935.485 4.935.485 0
243 PP2400561775 SAMPLE Cleaner 1 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 2.083.914 2.083.914 0
244 PP2400561776 SAMPLE Cleaner 2 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 1.739.010 1.739.010 0
245 PP2400561777 SMS vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 3.650.346 3.650.346 0
246 PP2400561778 TP2 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 4.195.800 4.195.800 0
247 PP2400561779 TPUC3 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 4.003.494 4.003.494 0
248 PP2400561780 TRIGL vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 79.615.360 79.615.360 0
249 PP2400561781 TRSF2 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 12.005.232 12.005.232 0
250 PP2400561782 UA2 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 19.524.456 19.524.456 0
251 PP2400561783 UREAL vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 48.783.168 48.783.168 0
252 PP2400561784 VANC3 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 27.902.070 27.902.070 0
253 PP2400561785 A-CCP vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 88.111.800 88.111.800 0
254 PP2400561786 AFP vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 337.027.635 337.027.635 0
255 PP2400561787 AFP CALSET vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 4.895.100 4.895.100 0
256 PP2400561788 ANTI HBS vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 113.076.810 113.076.810 0
257 PP2400561789 ASSAY TIP/CUP vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 232.527.024 232.527.024 0
258 PP2400561790 CA 125 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 185.034.792 185.034.792 0
259 PP2400561791 CA 125 CALSET vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 2.937.060 2.937.060 0
260 PP2400561792 CA 15-3 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 77.097.830 77.097.830 0
261 PP2400561793 CA 15-3 CALSET vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 2.937.060 2.937.060 0
262 PP2400561794 CA 19-9 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 77.097.830 77.097.830 0
263 PP2400561795 CA 19-9 CALSET vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 2.937.060 2.937.060 0
264 PP2400561796 CA 72-4 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 30.839.132 30.839.132 0
265 PP2400561797 CEA vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 114.545.340 114.545.340 0
266 PP2400561798 CEA CALSET vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 2.447.550 2.447.550 0
267 PP2400561799 Chất chuẩn CA 72-4 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 3.688.620 3.688.620 0
268 PP2400561800 CLEANCELL M vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 343.224.000 343.224.000 0
269 PP2400561801 CORTISOL vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 253.761.984 253.761.984 0
270 PP2400561802 CORTISOL CALSET vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 4.405.590 4.405.590 0
271 PP2400561803 CYFRA 21-1 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 61.188.750 61.188.750 0
272 PP2400561804 CYFRA 21-1 CALSET vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 3.671.326 3.671.326 0
273 PP2400561805 FERRITIN vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 105.734.160 105.734.160 0
274 PP2400561806 FERRITIN CALSET vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 2.447.550 2.447.550 0
275 PP2400561807 FREE PSA vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 36.713.250 36.713.250 0
276 PP2400561808 FREE PSA CALSET vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 2.447.550 2.447.550 0
277 PP2400561809 FT3 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 269.230.500 269.230.500 0
278 PP2400561810 FT3 III CALSET vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 3.671.325 3.671.325 0
279 PP2400561811 FT4 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 678.460.920 678.460.920 0
280 PP2400561812 FT4 CALSET vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 3.671.325 3.671.325 0
281 PP2400561813 HCG BETA vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 282.692.060 282.692.060 0
282 PP2400561814 HCG BETA CALSET vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 4.895.100 4.895.100 0
283 PP2400561815 hs TnT vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 776.160.000 776.160.000 0
284 PP2400561816 hs TnT CALSET vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 4.410.000 4.410.000 0
285 PP2400561817 PCT BRAHMS vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 979.020.000 979.020.000 0
286 PP2400561818 PRECICONTROL CARDIAC vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 7.991.250 7.991.250 0
287 PP2400561819 PreciControl Troponin vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 4.410.000 4.410.000 0
288 PP2400561820 PreciControl TUMOR MARKER vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 21.538.440 21.538.440 0
289 PP2400561821 Precicontrol Universal vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 14.685.300 14.685.300 0
290 PP2400561822 PRECLEAN M vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 121.946.688 121.946.688 0
291 PP2400561823 Pro BNP vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 2.046.240.000 2.046.240.000 0
292 PP2400561824 PROBE WASH M vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 4.948.947 4.948.947 0
293 PP2400561825 PROBNP CALSET vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 5.292.000 5.292.000 0
294 PP2400561826 PROCELL M vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 289.447.200 289.447.200 0
295 PP2400561827 PSA TOTAL vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 122.377.500 122.377.500 0
296 PP2400561828 PTH vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 55.069.880 55.069.880 0
297 PP2400561829 PTH CALSET vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 2.447.550 2.447.550 0
298 PP2400561830 SAMPLE CUP vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 6.717.944 6.717.944 0
299 PP2400561831 TOTAL PSA CALSET vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 2.447.550 2.447.550 0
300 PP2400561832 TSH vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 646.153.200 646.153.200 0
301 PP2400561833 TSH CALSET vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 4.895.100 4.895.100 0
302 PP2400561834 UNIVERSAL DILUENT vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 27.373.398 27.373.398 0
303 PP2400561835 Chất thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu vn0106754504 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHỊP CẦU VÀNG 180 12.596.775 210 27.820.800 27.820.800 0
304 PP2400561836 Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu vn0106754504 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHỊP CẦU VÀNG 180 12.596.775 210 15.571.920 15.571.920 0
305 PP2400561837 Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu vn0106754504 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHỊP CẦU VÀNG 180 12.596.775 210 127.260.000 127.260.000 0
306 PP2400561838 Que thử chuẩn chứng âm dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu vn0106754504 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHỊP CẦU VÀNG 180 12.596.775 210 9.408.000 9.408.000 0
307 PP2400561839 Que thử chuẩn chứng dương dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu vn0106754504 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHỊP CẦU VÀNG 180 12.596.775 210 9.408.000 9.408.000 0
308 PP2400561840 Que thử nước tiểu 12 thông số vn0106754504 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHỊP CẦU VÀNG 180 12.596.775 210 440.370.000 440.370.000 0
309 PP2400561841 Que thử phân tích nước tiểu vn0109953586 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDIVINA 180 9.244.670 210 281.633.625 281.633.625 0
vn0312943923 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH 180 77.579.917 210 294.750.000 294.750.000 0
vn0315765965 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐOÀN GIA SÀI GÒN 180 9.463.937 210 123.795.000 123.795.000 0
vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 21.400.070 210 288.200.000 288.200.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 180 40.987.270 210 268.550.000 268.550.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 80.493.177 210 272.152.500 272.152.500 0
310 PP2400561842 ALT (SGPT) vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 11.784.000 11.784.000 0
311 PP2400561843 CHOLESTEROL vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 12.264.000 12.264.000 0
312 PP2400561844 CREATININE vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 6.115.200 6.115.200 0
313 PP2400561845 Định lượng Bilirubin toàn phần vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 1.142.400 1.142.400 0
314 PP2400561846 Định lượng Bilirubin trực tiếp vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 638.400 638.400 0
315 PP2400561847 GGT (Gamma glutamyl transpeptidase) vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 3.007.200 3.007.200 0
316 PP2400561848 Glucose vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 9.744.000 9.744.000 0
317 PP2400561849 GOT(AST) vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 12.196.800 12.196.800 0
318 PP2400561850 HDL Cholesterol, direct vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 33.264.000 33.264.000 0
319 PP2400561851 TRIGLYCERIDES vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 24.276.000 24.276.000 0
320 PP2400561852 UREA (BUN) - UV vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 5.796.000 5.796.000 0
321 PP2400561853 URIC ACID vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 6.006.000 6.006.000 0
322 PP2400561854 Canh trường định danh vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 180 14.071.220 210 34.245.000 34.245.000 0
323 PP2400561855 Canh trường làm kháng sinh đồ vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 180 14.071.220 210 42.864.000 42.864.000 0
324 PP2400561856 Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 180 14.071.220 210 164.688.000 164.688.000 0
325 PP2400561857 Thẻ định danh Gram âm vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 180 14.071.220 210 134.400.000 134.400.000 0
326 PP2400561858 Thẻ định danh Gram dương vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 180 14.071.220 210 53.760.000 53.760.000 0
327 PP2400561859 Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 180 14.071.220 210 51.296.000 51.296.000 0
328 PP2400561860 Chai cấy máu hiếu khí người lớn vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 180 14.071.220 210 138.600.000 138.600.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 132.000.000 132.000.000 0
329 PP2400561861 Chai cấy máu hiếu khí nhi vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 180 14.071.220 210 69.300.000 69.300.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 66.000.000 66.000.000 0
330 PP2400561862 Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Cysticercosis Ag ELISA(Kit xét nghiệm Sán dải heo và ấu trùng Sán dải heo ) vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 60.364.800 60.364.800 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 80.493.177 210 52.686.720 52.686.720 0
vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 180 35.187.847 210 40.182.912 40.182.912 0
331 PP2400561863 Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Gnathoselisa (giun đầu gai) vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 80.493.177 210 47.424.384 47.424.384 0
vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 180 35.187.847 210 40.182.912 40.182.912 0
332 PP2400561864 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 105.600.000 105.600.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 80.493.177 210 87.811.200 87.811.200 0
vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 180 35.187.847 210 66.971.520 66.971.520 0
333 PP2400561865 Toxocara Canis IgG (Giun Đũa Chó) vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 80.493.177 210 109.764.000 109.764.000 0
vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 180 35.187.847 210 83.714.400 83.714.400 0
334 PP2400561866 Bộ nhuộm Gram vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 8.400.000 8.400.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 9.652.040 210 8.760.000 8.760.000 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 44.628.240 210 9.600.000 9.600.000 0
vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 7.560.000 7.560.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 6.457.760 210 7.600.000 7.600.000 0
335 PP2400561867 Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 28.350.000 28.350.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 6.457.760 210 30.000.000 30.000.000 0
336 PP2400561868 Chai cấy máu hai pha vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 9.878.680 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 32.550.000 32.550.000 0
337 PP2400561869 Chỉ thị kháng sinh đồ vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 180 14.071.220 210 14.408.000 14.408.000 0
338 PP2400561870 Chứng dương HBV TQ PCR Plus vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 9.702.000 9.702.000 0
339 PP2400561871 Đĩa giấy Bacitracin vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 336.000 336.000 0
340 PP2400561872 Đĩa giấy Novobiocin vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 420.000 420.000 0
341 PP2400561873 Đĩa giấy Optochin (P) vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 336.000 336.000 0
342 PP2400561874 Đĩa giấy tẩm kháng sinh các loại vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 18.018.000 18.018.000 0
343 PP2400561875 Đĩa giấy thử nghiệm yếu tố V, X, XV vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 2.520.000 2.520.000 0
344 PP2400561876 Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MC 90) vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 9.878.680 210 28.416.000 28.416.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 62.400.000 62.400.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 9.652.040 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 32.558.400 32.558.400 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 6.457.760 210 55.680.000 55.680.000 0
345 PP2400561877 hóa chất định lượng HBV theo PCR vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 180 19.034.000 210 517.750.000 517.750.000 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 44.628.240 210 475.000.000 475.000.000 0
vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 458.850.000 458.850.000 0
346 PP2400561878 Hóa chất định lượng HCV theo PCR vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 180 19.034.000 210 221.250.000 221.250.000 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 44.628.240 210 165.000.000 165.000.000 0
vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 217.499.940 217.499.940 0
347 PP2400561879 Hóa chất tách chiết DNA/RNA tự động vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 44.628.240 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 85.890.000 85.890.000 0
348 PP2400561880 Môi trường CAHI vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 9.878.680 210 2.400.000 2.400.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 9.652.040 210 2.890.000 2.890.000 0
vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 2.818.200 2.818.200 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 6.457.760 210 3.200.000 3.200.000 0
349 PP2400561881 Môi trường dung nạp NaCl 6.5% vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 735.000 735.000 0
350 PP2400561882 Môi trường Mueller Hinton Agar vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 9.878.680 210 6.240.000 6.240.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 11.840.000 11.840.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 9.652.040 210 5.856.000 5.856.000 0
vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 6.720.000 6.720.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 6.457.760 210 9.280.000 9.280.000 0
351 PP2400561883 Môi trường Mueller Hinton Blood Agar vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 9.878.680 210 4.410.000 4.410.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 8.480.250 8.480.250 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 9.652.040 210 4.207.500 4.207.500 0
vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 5.849.550 5.849.550 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 6.457.760 210 7.020.000 7.020.000 0
352 PP2400561884 Môi trường nước muối để định danh vi khuẩn bằng phương pháp thủ công vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 9.652.040 210 3.150.000 3.150.000 0
vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 3.780.000 3.780.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 6.457.760 210 4.800.000 4.800.000 0
353 PP2400561885 Môi trường nuôi cấy vi nấm Sabroud agar vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 9.878.680 210 4.134.000 4.134.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 6.784.000 6.784.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 9.652.040 210 4.266.500 4.266.500 0
vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 4.340.700 4.340.700 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 6.457.760 210 6.148.000 6.148.000 0
354 PP2400561886 Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS) vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 9.878.680 210 172.000 172.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 320.000 320.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 9.652.040 210 210.000 210.000 0
vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 163.800 163.800 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 6.457.760 210 232.000 232.000 0
355 PP2400561887 Môi trường tăng sinh vi khuẩn BHI vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 4.987.500 4.987.500 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 9.652.040 210 4.025.000 4.025.000 0
vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 3.675.000 3.675.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 6.457.760 210 4.500.000 4.500.000 0
356 PP2400561888 Môi trường thạch máu BA vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 9.878.680 210 48.180.000 48.180.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 81.950.000 81.950.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 9.652.040 210 51.425.000 51.425.000 0
vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 53.245.500 53.245.500 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 6.457.760 210 77.000.000 77.000.000 0
357 PP2400561889 Môi trường Thạch nâu (CAXV) vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 9.878.680 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 34.500.000 34.500.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 9.652.040 210 19.875.000 19.875.000 0
vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 21.136.500 21.136.500 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 6.457.760 210 22.500.000 22.500.000 0
358 PP2400561890 Bioline HIV 1/2 3.0 (Abbott Bioline HIV 1/2 3.0) vn0301020722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH 180 48.424.330 210 24.412.500 24.412.500 0
359 PP2400561891 Test Coagulase vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 9.652.040 210 6.300.000 6.300.000 0
vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 6.300.000 6.300.000 0
360 PP2400561892 Thạch chứa MT nuôi cấy - Pyruvate vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 735.000 735.000 0
361 PP2400561893 Thạch TCBS vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 318.000 318.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 6.457.760 210 232.000 232.000 0
362 PP2400561894 Tube giữ chủng vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 9.652.040 210 3.220.000 3.220.000 0
vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 3.192.000 3.192.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 6.457.760 210 4.000.000 4.000.000 0
363 PP2400561895 Hóa chất định tính HBsAg test nhanh vn0312943923 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH 180 77.579.917 210 372.865.500 372.865.500 0
vn0314754167 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Y SINH ANH EM 180 51.424.219 210 146.850.000 146.850.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 49.277.287 210 162.603.000 162.603.000 0
vn0301020722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH 180 48.424.330 210 238.297.500 238.297.500 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 80.493.177 210 377.004.000 377.004.000 0
364 PP2400561896 Hóa chất định tính HCV test nhanh vn0312943923 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH 180 77.579.917 210 520.096.500 520.096.500 0
vn0314754167 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Y SINH ANH EM 180 51.424.219 210 174.195.000 174.195.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 49.277.287 210 209.034.000 209.034.000 0
vn0301020722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH 180 48.424.330 210 676.872.000 676.872.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 80.493.177 210 511.635.600 511.635.600 0
365 PP2400561897 Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis vn0312943923 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH 180 77.579.917 210 101.640.000 101.640.000 0
vn0309537713 CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO 180 25.524.760 210 76.230.000 76.230.000 0
vn0314754167 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Y SINH ANH EM 180 51.424.219 210 36.300.000 36.300.000 0
vn0301020722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH 180 48.424.330 210 38.115.000 38.115.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 80.493.177 210 106.238.000 106.238.000 0
366 PP2400561898 Test nhanh Anti - Hbe vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 49.277.287 210 4.567.500 4.567.500 0
367 PP2400561899 Test nhanh Anti-HBs vn0301920561 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGHĨA TÍN 180 722.807 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 5.800.000 5.800.000 0
vn0312943923 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH 180 77.579.917 210 6.132.000 6.132.000 0
vn0314754167 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Y SINH ANH EM 180 51.424.219 210 5.200.000 5.200.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 9.474.306 210 4.578.000 4.578.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 27.795.267 210 6.400.000 6.400.000 0
368 PP2400561900 Test nhanh HBeAg vn0314754167 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Y SINH ANH EM 180 51.424.219 210 9.900.000 9.900.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 49.277.287 210 5.481.000 5.481.000 0
vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 180 27.640.000 210 10.200.000 10.200.000 0
369 PP2400561901 Test nhanh HIV Determine ½ vn0312943923 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH 180 77.579.917 210 546.840.000 546.840.000 0
vn0301020722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH 180 48.424.330 210 859.950.000 859.950.000 0
370 PP2400561902 Test nhanh Rapid Anti - HIV 1/2 vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 49.277.287 210 12.264.000 12.264.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 80.493.177 210 22.213.600 22.213.600 0
371 PP2400561903 Acid Citric vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 180 18.381.610 210 104.400.000 104.400.000 0
372 PP2400561904 Card xét nghiệm CD4 vn0301020722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH 180 48.424.330 210 376.740.000 376.740.000 0
373 PP2400561905 Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 9.777.600 9.777.600 0
374 PP2400561906 Chất chuẩn Unconjugated Estriol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 17.992.800 17.992.800 0
375 PP2400561907 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c vn0315058638 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HIỆP PHÁT 180 28.396.000 210 23.310.000 23.310.000 0
376 PP2400561908 Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 17.614.800 17.614.800 0
377 PP2400561909 Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 17.614.800 17.614.800 0
378 PP2400561910 Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 17.614.800 17.614.800 0
379 PP2400561911 Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng HbA1C vn0315058638 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HIỆP PHÁT 180 28.396.000 210 17.010.000 17.010.000 0
380 PP2400561912 Chất nội kiểm HbA1C 2 mức vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 180 2.395.824 210 3.870.000 3.870.000 0
381 PP2400561913 Chất nội kiểm khí máu mức 1 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 9.474.306 210 1.680.000 1.680.000 0
vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 180 2.395.824 210 4.440.000 4.440.000 0
382 PP2400561914 Chất nội kiểm khí máu mức 2 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 9.474.306 210 1.680.000 1.680.000 0
vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 180 2.395.824 210 4.440.000 4.440.000 0
383 PP2400561915 Chất nội kiểm khí máu mức 3 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 9.474.306 210 1.680.000 1.680.000 0
vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 180 2.395.824 210 4.440.000 4.440.000 0
384 PP2400561916 Chất nội kiểm niệu mức 1 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 7.244.104 210 28.020.000 28.020.000 0
vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 180 2.395.824 210 28.080.000 28.080.000 0
385 PP2400561917 Chất nội kiểm niệu mức 2 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 7.244.104 210 28.020.000 28.020.000 0
vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 180 2.395.824 210 28.080.000 28.080.000 0
386 PP2400561918 Chương trình ngoại kiểm tốc độ máu lắng vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 7.244.104 210 18.744.000 18.744.000 0
387 PP2400561919 Cồn 70 độ vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 180 18.381.610 210 166.515.000 166.515.000 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 13.612.712 210 155.152.800 155.152.800 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 6.824.300 210 154.956.900 154.956.900 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 34.823.960 210 159.985.000 159.985.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 3.330.300 210 149.745.960 149.745.960 0
388 PP2400561920 Control huyết học dùng cho 5 thành phần bạch cầu vn0309068162 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT 180 25.503.530 210 77.994.000 77.994.000 0
389 PP2400561921 Daily cleaning solution kit vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 9.474.306 210 7.098.000 7.098.000 0
390 PP2400561923 Đĩa elisa đáy phẳng vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 11.880.000 210 3.400.000 3.400.000 0
391 PP2400561924 Đĩa elisa đáy tròn vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 11.880.000 210 3.400.000 3.400.000 0
392 PP2400561925 Dung dịch đệm rửa máy điện di vn0302832734 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT A.V.L 180 18.411.200 210 162.500.000 162.500.000 0
393 PP2400561926 Dung dịch đệm số 1 cho xét nghiệm HbA1c vn0315058638 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HIỆP PHÁT 180 28.396.000 210 400.365.000 400.365.000 0
394 PP2400561927 Dung dịch đệm số 2 cho xét nghiệm HbA1c vn0315058638 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HIỆP PHÁT 180 28.396.000 210 268.537.500 268.537.500 0
395 PP2400561928 Dung dịch đệm số 3 cho xét nghiệm HbA1c vn0315058638 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HIỆP PHÁT 180 28.396.000 210 205.065.000 205.065.000 0
396 PP2400561929 Dung dịch EA-50 vn0100365357 CÔNG TY TNHH SINH NAM 180 5.283.800 210 9.198.000 9.198.000 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 44.628.240 210 8.197.200 8.197.200 0
397 PP2400561930 Dung dịch khử khuẩn rửa tay thường quy vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 133.560.000 133.560.000 0
vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 180 31.783.100 210 129.600.000 129.600.000 0
398 PP2400561931 Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 10.031.700 10.031.700 0
399 PP2400561932 Dung dịch OG-6 vn0100365357 CÔNG TY TNHH SINH NAM 180 5.283.800 210 9.198.000 9.198.000 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 44.628.240 210 8.197.200 8.197.200 0
400 PP2400561933 Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 145.687.500 145.687.500 0
401 PP2400561934 Dung dịch rửa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 5.048.400 5.048.400 0
402 PP2400561935 Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 273.898.800 273.898.800 0
403 PP2400561936 Dung dịch rửa máy điện di vn0302832734 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT A.V.L 180 18.411.200 210 162.500.000 162.500.000 0
404 PP2400561937 Dung dịch rửa máy hàng ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch (KOH) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 6.518.400 6.518.400 0
405 PP2400561938 Dung dịch rửa máy hàng ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch (Acid hữu cơ) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 11.638.200 11.638.200 0
406 PP2400561939 Dung dịch rửa tay ngoại khoa vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 180 42.065.130 210 275.500.000 275.500.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 137.655.000 137.655.000 0
407 PP2400561940 Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 180 4.500.000 210 147.747.600 147.747.600 0
vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 180 4.500.000 210 147.720.000 147.720.000 0
408 PP2400561941 Dung dịch rửa/ly giải HbA1C vn0315058638 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HIỆP PHÁT 180 28.396.000 210 463.837.500 463.837.500 0
409 PP2400561942 Dung dịch tắm bệnh trước mổ vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 180 31.783.100 210 38.000.000 38.000.000 0
410 PP2400561943 Dung dịch thẩm phân máu Acid (Dịch A) vnz000019902 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AEONMED VIỆT NAM 180 128.000.000 210 2.700.180.000 2.700.180.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 128.000.000 210 2.619.960.000 2.619.960.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.000.000 210 2.624.000.000 2.624.000.000 0
411 PP2400561944 Dung dịch thẩm phân máu Bicarbonate (Dịch B) vnz000019902 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AEONMED VIỆT NAM 180 128.000.000 210 2.700.180.000 2.700.180.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 128.000.000 210 2.619.960.000 2.619.960.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.000.000 210 2.624.000.000 2.624.000.000 0
412 PP2400561945 Eosin bột vn0100365357 CÔNG TY TNHH SINH NAM 180 5.283.800 210 14.196.000 14.196.000 0
413 PP2400561946 Formol vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 47.530.000 47.530.000 0
vn0100365357 CÔNG TY TNHH SINH NAM 180 5.283.800 210 59.073.000 59.073.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 63.050.000 63.050.000 0
vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 180 12.923.931 210 52.380.000 52.380.000 0
414 PP2400561947 Gel bôi trơn vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 180 18.381.610 210 241.569.000 241.569.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 180 6.749.310 210 156.232.125 156.232.125 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 13.612.712 210 139.689.900 139.689.900 0
415 PP2400561948 Gel siêu âm vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 180 18.381.610 210 56.832.000 56.832.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 180 6.749.310 210 35.884.800 35.884.800 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 13.612.712 210 36.288.000 36.288.000 0
416 PP2400561949 Giấy thấm máu gót chân vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 11.880.000 210 20.850.000 20.850.000 0
417 PP2400561950 Giemsa vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 12.675.000 12.675.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 11.700.000 11.700.000 0
vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 12.285.000 12.285.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 6.457.760 210 11.440.000 11.440.000 0
418 PP2400561951 Giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 93.895.200 93.895.200 0
419 PP2400561952 Helicobacter pylori bằng phương pháp urease (Clotest nội soi) vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 9.878.680 210 107.600.000 107.600.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 142.000.000 142.000.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 9.652.040 210 110.200.000 110.200.000 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 44.628.240 210 157.500.000 157.500.000 0
vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 102.060.000 102.060.000 0
420 PP2400561953 Hematoxylin bột vn0100365357 CÔNG TY TNHH SINH NAM 180 5.283.800 210 15.199.800 15.199.800 0
421 PP2400561954 Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 7.244.104 210 13.310.000 13.310.000 0
422 PP2400561955 Hóa chất chương trình Ngoại kiểm đông máu vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 7.244.104 210 13.310.000 13.310.000 0
423 PP2400561956 Hóa chất chương trình Ngoại kiểm HbA1c vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 7.244.104 210 13.310.000 13.310.000 0
424 PP2400561957 Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Huyết học vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 7.244.104 210 44.880.000 44.880.000 0
vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 180 2.395.824 210 39.600.000 39.600.000 0
425 PP2400561958 Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Khí Máu vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 7.244.104 210 14.696.000 14.696.000 0
426 PP2400561959 Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 7.244.104 210 24.838.000 24.838.000 0
427 PP2400561960 Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Niệu vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 7.244.104 210 33.460.000 33.460.000 0
428 PP2400561961 Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 7.244.104 210 16.000.000 16.000.000 0
429 PP2400561962 Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 7.244.104 210 43.680.000 43.680.000 0
430 PP2400561963 Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 7.244.104 210 34.500.000 34.500.000 0
431 PP2400561964 Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 7.244.104 210 18.756.000 18.756.000 0
432 PP2400561965 Hóa chất điện di đạm trên hệ thống điện di mao quản vn0302832734 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT A.V.L 180 18.411.200 210 152.040.000 152.040.000 0
433 PP2400561966 Hóa chất điện di hemoglobin trên hệ thống điện di mao quản vn0302832734 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT A.V.L 180 18.411.200 210 443.520.000 443.520.000 0
434 PP2400561967 Hóa chất định lượng Acid Uric vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 72.368.100 72.368.100 0
435 PP2400561968 Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh 17-OHP vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 11.880.000 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 80.493.177 210 178.740.000 178.740.000 0
436 PP2400561969 Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh G6PD vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 11.880.000 210 191.920.000 191.920.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 80.493.177 210 192.000.000 192.000.000 0
437 PP2400561970 Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh TSH vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 11.880.000 210 172.000.000 172.000.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 80.493.177 210 181.180.000 181.180.000 0
438 PP2400561971 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 180 183.377.586 210 12.124.350 12.124.350 0
439 PP2400561972 Hóa chất khử khuẩn mức độ cao vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 180 42.065.130 210 880.000.000 880.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.205.411 210 712.824.000 712.824.000 0
vn0103360438 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT 180 25.725.411 210 640.000.000 640.000.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 495.200.000 495.200.000 0
440 PP2400561973 Hóa chất làm sạch dụng cụ vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 34.823.960 210 189.200.000 189.200.000 0
vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 180 42.065.130 210 522.060.000 522.060.000 0
vn0312633544 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA 180 44.985.350 210 486.010.800 486.010.800 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.205.411 210 624.808.800 624.808.800 0
vn0103360438 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT 180 25.725.411 210 467.500.000 467.500.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 231.000.000 231.000.000 0
vn0304061396 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG 180 10.780.000 210 360.800.000 360.800.000 0
vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 180 12.923.931 210 525.800.000 525.800.000 0
441 PP2400561974 Javel 7% - 10% vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 180 18.381.610 210 133.000.000 133.000.000 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 13.612.712 210 85.320.000 85.320.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 6.824.300 210 89.100.000 89.100.000 0
442 PP2400561975 Kit phát hiện định type HPV vn0313252037 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS 180 16.396.522 210 442.000.000 442.000.000 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 44.628.240 210 273.000.000 273.000.000 0
443 PP2400561976 Kit tách chiết DNA vn0313252037 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS 180 16.396.522 210 121.212.000 121.212.000 0
vn0109212732 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH VIỆT 180 2.424.240 210 115.050.000 115.050.000 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 44.628.240 210 46.800.000 46.800.000 0
444 PP2400561977 Nước cất 1 lần vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 13.612.712 210 1.026.000 1.026.000 0
445 PP2400561978 Parafin tinh khiết vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 180 18.381.610 210 125.800.000 125.800.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 110.500.000 110.500.000 0
vn0100365357 CÔNG TY TNHH SINH NAM 180 5.283.800 210 127.484.700 127.484.700 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 105.400.000 105.400.000 0
446 PP2400561979 Povidine vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 34.823.960 210 119.472.000 119.472.000 0
447 PP2400561980 Reagent Module EBG vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 9.474.306 210 167.328.000 167.328.000 0
448 PP2400561982 Test chẩn đoán nhanh chất gây nghiện trong nước tiểu vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 395.000 395.000 0
vn0312943923 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH 180 77.579.917 210 367.500 367.500 0
vn0314754167 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Y SINH ANH EM 180 51.424.219 210 420.000 420.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 49.277.287 210 357.000 357.000 0
449 PP2400561983 Test nhanh kháng nguyên Dengue vn0104478739 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH 180 23.619.267 210 356.220.000 356.220.000 0
vn0316736935 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ 180 27.424.000 210 355.320.000 355.320.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 387.000.000 387.000.000 0
vn0312943923 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH 180 77.579.917 210 1.001.700.000 1.001.700.000 0
vn0309537713 CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO 180 25.524.760 210 604.800.000 604.800.000 0
vn0314754167 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Y SINH ANH EM 180 51.424.219 210 642.600.000 642.600.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 27.764.167 210 341.712.000 341.712.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 49.277.287 210 663.390.000 663.390.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 180 40.987.270 210 486.000.000 486.000.000 0
vn0108594528 CÔNG TY TNHH GEN GROUP 180 23.400.000 210 514.800.000 514.800.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 27.795.267 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 80.493.177 210 956.880.000 956.880.000 0
vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 180 27.640.000 210 810.000.000 810.000.000 0
vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 180 35.187.847 210 378.000.000 378.000.000 0
450 PP2400561984 Test nhanh kháng thể H.Pylori vn0301920561 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGHĨA TÍN 180 722.807 210 10.350.000 10.350.000 0
vn0104478739 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH 180 23.619.267 210 5.805.000 5.805.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 9.675.000 9.675.000 0
vn0312943923 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH 180 77.579.917 210 10.867.500 10.867.500 0
vn0315765965 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐOÀN GIA SÀI GÒN 180 9.463.937 210 9.675.000 9.675.000 0
vn0314754167 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Y SINH ANH EM 180 51.424.219 210 8.100.000 8.100.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 27.764.167 210 9.119.250 9.119.250 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 49.277.287 210 6.898.500 6.898.500 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 8.550.000 8.550.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 27.795.267 210 8.100.000 8.100.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 80.493.177 210 10.894.500 10.894.500 0
vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 180 35.187.847 210 7.650.000 7.650.000 0
451 PP2400561985 Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 180 19.034.000 210 176.050.000 176.050.000 0
vn0316736935 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ 180 27.424.000 210 179.571.000 179.571.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 123.235.000 123.235.000 0
vn0312943923 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH 180 77.579.917 210 211.260.000 211.260.000 0
vn0314754167 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Y SINH ANH EM 180 51.424.219 210 160.960.000 160.960.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 27.764.167 210 95.489.520 95.489.520 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 49.277.287 210 169.008.000 169.008.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 180 40.987.270 210 186.110.000 186.110.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 9.474.306 210 183.796.200 183.796.200 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 27.795.267 210 186.110.000 186.110.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 80.493.177 210 193.755.600 193.755.600 0
vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 180 27.640.000 210 191.140.000 191.140.000 0
vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 180 35.187.847 210 100.600.000 100.600.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 4.024.000 210 117.143.670 117.143.670 0
452 PP2400561986 Test nhanh kháng thể KST sốt rét vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 2.940.000 2.940.000 0
vn0314754167 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Y SINH ANH EM 180 51.424.219 210 3.120.000 3.120.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 80.493.177 210 3.513.600 3.513.600 0
453 PP2400561987 Test XN FOB vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 4.875.000 4.875.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 27.764.167 210 5.906.250 5.906.250 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 9.474.306 210 4.977.000 4.977.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 80.493.177 210 5.720.100 5.720.100 0
vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 180 35.187.847 210 3.000.000 3.000.000 0
454 PP2400561988 Thẻ xét nghiệm CG4+ vn1801350632 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA NAM VIỆT LONG 180 23.500.000 210 399.000.000 399.000.000 0
455 PP2400561989 Thẻ xét nghiệm CG8 + vn1801350632 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA NAM VIỆT LONG 180 23.500.000 210 266.000.000 266.000.000 0
456 PP2400561990 Thẻ xét nghiệm độ đông máu vn1801350632 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA NAM VIỆT LONG 180 23.500.000 210 30.000.000 30.000.000 0
457 PP2400561991 Thẻ xét nghiệm khí máu vn1801350632 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA NAM VIỆT LONG 180 23.500.000 210 480.000.000 480.000.000 0
458 PP2400561992 Xà phòng trong rửa tay thường quy vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 180 42.065.130 210 1.300.000 1.300.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 1.000.000 1.000.000 0
vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 180 31.783.100 210 860.000 860.000 0
459 PP2400561994 Môi trường định danh Bile esculin vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 980.000 980.000 0
vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 735.000 735.000 0
460 PP2400561995 Thanh định danh trực khuẩn Gram ( - ), dễ mọc vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 180 29.655.840 210 10.999.800 10.999.800 0
461 PP2400561996 Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B vn0312943923 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ MINH 180 77.579.917 210 7.875.000 7.875.000 0
vn0314754167 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Y SINH ANH EM 180 51.424.219 210 4.800.000 4.800.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 9.474.306 210 5.586.000 5.586.000 0
462 PP2400562001 Keo dán lam vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 7.352.796 7.352.796 0
vn0100365357 CÔNG TY TNHH SINH NAM 180 5.283.800 210 7.333.200 7.333.200 0
463 PP2400562003 Thuốc nhuộm hồng cầu lưới (BCB) vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.234.160 210 2.400.000 2.400.000 0
464 PP2400562004 Cồn tuyệt đối vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 180 18.381.610 210 40.310.000 40.310.000 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 13.612.712 210 24.464.000 24.464.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 6.824.300 210 28.533.225 28.533.225 0
465 PP2400562005 Dung dịch rửa 10X EZ PREP SOLUTION vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 59.400.075 59.400.075 0
466 PP2400562006 Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 58.000.000 210 25.500.000 25.500.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 27.300.000 27.300.000 0
467 PP2400562007 Mực in máy nhuộm hóa mô miễn dịch vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 3.757.536 3.757.536 0
468 PP2400562008 Bộ kit tầm soát ung thư cổ tử cung vn0317036527 CÔNG TY TNHH MEDITRON VIỆT NAM 180 11.400.000 210 570.000.000 570.000.000 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 44.628.240 210 345.000.000 345.000.000 0
469 PP2400562009 Bộ xét nghiệm IVD định tính 47 đột biến: chuyển vị gene ALK, ROS, RET và đột biến gene MET exon 14 skipping vn0313252037 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS 180 16.396.522 210 126.800.016 126.800.016 0
470 PP2400562010 Bộ xét nghiệm IVD định tính 55 đột biến gene EGFR vn0313252037 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS 180 16.396.522 210 121.414.020 121.414.020 0
471 PP2400562011 Hóa chất chẩn đoán (IVD) dùng cho xét nghiệm sinh học phân tử vn0313252037 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS 180 16.396.522 210 8.190.000 8.190.000 0
472 PP2400562012 Bộ xét nghiệm IVD chỉ định cho quy trình ly trích và tinh sạch RNA tổng số bằng công nghệ cột lọc vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 44.628.240 210 3.300.000 3.300.000 0
473 PP2400562013 PHOS2 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 1.905.595 1.905.595 0
474 PP2400562014 Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 5.384.610 5.384.610 0
475 PP2400562015 Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính HBsAg vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 1.713.285 1.713.285 0
476 PP2400562016 Thuốc thử xét nghiệm HE4 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 35.280.000 35.280.000 0
477 PP2400562017 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 6.174.000 6.174.000 0
478 PP2400562018 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 4.410.000 4.410.000 0
479 PP2400562019 Xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 34.330.530 34.330.530 0
480 PP2400562020 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 6.394.080 6.394.080 0
481 PP2400562021 Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 4.403.164 4.403.164 0
482 PP2400562022 Xét nghiệm PIVKA-II vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 224.910.000 224.910.000 0
483 PP2400562023 Chất hiệu chuẩn PIVKA-II Calset vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 2.976.750 2.976.750 0
484 PP2400562024 Chất kiểm chứng xét nghiệm PIVKA-II vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 180 257.835.888 210 7.276.500 7.276.500 0
485 PP2400562027 Dung dịch sát khuẩn da trước mổ vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 257.250.000 257.250.000 0
486 PP2400562028 Dung dịch sát khuẩn tay nhanh khu vực phẫu thuật vn3701771292 CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH 180 14.241.150 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 180 42.065.130 210 68.500.000 68.500.000 0
vn0312633544 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA 180 44.985.350 210 64.732.500 64.732.500 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 34.125.000 34.125.000 0
487 PP2400562029 Hóa chất khử khuẩn dạng viên vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.205.411 210 34.446.510 34.446.510 0
vn0103360438 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT 180 25.725.411 210 28.700.000 28.700.000 0
vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 180 12.923.931 210 30.100.000 30.100.000 0
488 PP2400562030 Dung dịch xà phòng thường dùng trong rửa tay khu vực phẫu thuật vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 180 42.065.130 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 14.175.000 14.175.000 0
489 PP2400562031 Dung dịch khử khuẩn rửa tay thường quy khu vực khối Hồi sức, Khoa Sản, Khoa GMHS, Khoa Cấp cứu vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 180 31.783.100 210 135.000.000 135.000.000 0
490 PP2400562032 Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 34.823.960 210 92.000.000 92.000.000 0
vn0101515559 CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM 180 18.125.100 210 116.000.000 116.000.000 0
vn0312633544 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA 180 44.985.350 210 258.930.000 258.930.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 180 31.783.100 210 110.000.000 110.000.000 0
491 PP2400562033 Dung dịch sát khuẩn tay nhanh vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 34.823.960 210 199.000.000 199.000.000 0
vn3701771292 CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH 180 14.241.150 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0101515559 CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM 180 18.125.100 210 275.000.000 275.000.000 0
vn0312633544 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA 180 44.985.350 210 647.325.000 647.325.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 183.750.000 183.750.000 0
vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 180 31.783.100 210 120.000.000 120.000.000 0
492 PP2400562034 Dung dịch xà phòng thường dùng trong rửa tay khu vực nhà vệ sinh vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 180 31.783.100 210 20.000.000 20.000.000 0
493 PP2400562035 Dung dịch khử khuẩn bề mặt vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 180 42.065.130 210 290.000.000 290.000.000 0
vn0312633544 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA 180 44.985.350 210 280.963.000 280.963.000 0
vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 180 31.783.100 210 46.000.000 46.000.000 0
494 PP2400562037 Hóa chất khử khuẩn dung cụ mức độ trung bình vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 180 42.065.130 210 177.100.000 177.100.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 129.937.500 129.937.500 0
495 PP2400562038 Chỉ thị sinh học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 180 4.480.000 210 276.500.000 276.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.205.411 210 224.000.000 224.000.000 0
496 PP2400562040 Dung dịch rửa vết thương dạng tưới rửa vn0303234198 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH 180 13.050.000 210 425.000.000 425.000.000 0
497 PP2400562041 Dung dịch rửa vết thương dạng xịt vn0303234198 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH 180 13.050.000 210 227.500.000 227.500.000 0
498 PP2400562042 Dung dịch làm sạch và làm ẩm vết thương vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 105.670.657 210 43.785.000 43.785.000 0
499 PP2400562043 Dung dịch làm mềm vết thương và ngăn ngừa biofilm vn0312633544 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA 180 44.985.350 210 449.280.000 449.280.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 70
Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019902
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400561943 - Dung dịch thẩm phân máu Acid (Dịch A)

2. PP2400561944 - Dung dịch thẩm phân máu Bicarbonate (Dịch B)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313252037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400561975 - Kit phát hiện định type HPV

2. PP2400561976 - Kit tách chiết DNA

3. PP2400562009 - Bộ xét nghiệm IVD định tính 47 đột biến: chuyển vị gene ALK, ROS, RET và đột biến gene MET exon 14 skipping

4. PP2400562010 - Bộ xét nghiệm IVD định tính 55 đột biến gene EGFR

5. PP2400562011 - Hóa chất chẩn đoán (IVD) dùng cho xét nghiệm sinh học phân tử

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400561943 - Dung dịch thẩm phân máu Acid (Dịch A)

2. PP2400561944 - Dung dịch thẩm phân máu Bicarbonate (Dịch B)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309539478
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400561903 - Acid Citric

2. PP2400561919 - Cồn 70 độ

3. PP2400561947 - Gel bôi trơn

4. PP2400561948 - Gel siêu âm

5. PP2400561974 - Javel 7% - 10%

6. PP2400561978 - Parafin tinh khiết

7. PP2400562004 - Cồn tuyệt đối

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301920561
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400561597 - Anti - D

2. PP2400561899 - Test nhanh Anti-HBs

3. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301584227
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400561877 - hóa chất định lượng HBV theo PCR

2. PP2400561878 - Hóa chất định lượng HCV theo PCR

3. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109953586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400561841 - Que thử phân tích nước tiểu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311219161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400561947 - Gel bôi trơn

2. PP2400561948 - Gel siêu âm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104478739
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue

2. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316736935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue

2. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302013220
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400561919 - Cồn 70 độ

2. PP2400561947 - Gel bôi trơn

3. PP2400561948 - Gel siêu âm

4. PP2400561974 - Javel 7% - 10%

5. PP2400561977 - Nước cất 1 lần

6. PP2400562004 - Cồn tuyệt đối

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107885517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400562038 - Chỉ thị sinh học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310363437
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400561919 - Cồn 70 độ

2. PP2400561974 - Javel 7% - 10%

3. PP2400562004 - Cồn tuyệt đối

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317036527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400562008 - Bộ kit tầm soát ung thư cổ tử cung

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309324289
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 71

1. PP2400561533 - Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView (dùng cho kháng thể khó)

2. PP2400561534 - Bộ phát hiện đa năng UltraView

3. PP2400561535 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên

4. PP2400561537 - Dung dịch rửa 10X

5. PP2400561538 - Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản

6. PP2400561539 - Kháng thể đơn dòng CDX-2

7. PP2400561541 - Thuốc nhuộm hematoxylin II

8. PP2400561542 - Thuốc thử xét nghiệm ALK

9. PP2400561543 - Thuốc thử xét nghiệm Anti E- Cadherin

10. PP2400561544 - Thuốc thử xét nghiệm anti-CD10

11. PP2400561545 - Thuốc thử xét nghiệm anti-CD30

12. PP2400561546 - Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CD43

13. PP2400561547 - Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CYCLIN D1

14. PP2400561548 - Thuốc thử xét nghiệm anti-Her2

15. PP2400561549 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-Keratin, Pan

16. PP2400561550 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-P40

17. PP2400561551 - Thuốc thử xét nghiệm BCL-2

18. PP2400561552 - Thuốc thử xét nghiệm BLC-6

19. PP2400561553 - Thuốc thử xét nghiệm CD117

20. PP2400561554 - Thuốc thử xét nghiệm CD138

21. PP2400561555 - Thuốc thử xét nghiệm CD56

22. PP2400561556 - Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE, PLAP

23. PP2400561557 - Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE,TDT

24. PP2400561558 - Thuốc thử xét nghiệm CK 5/6

25. PP2400561559 - Thuốc thử xét nghiệm c-MYC

26. PP2400561560 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Melanosome (HMB45)

27. PP2400561561 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD15

28. PP2400561562 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD20

29. PP2400561563 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD23

30. PP2400561564 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD3

31. PP2400561565 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD34

32. PP2400561566 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD45 (LCA)

33. PP2400561567 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD5

34. PP2400561568 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Desmin

35. PP2400561569 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-ER

36. PP2400561570 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-KI-67

37. PP2400561571 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-PR

38. PP2400561572 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-S100

39. PP2400561573 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Synaptophysin

40. PP2400561574 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Anti-Vimentin

41. PP2400561575 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin 20

42. PP2400561576 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin7

43. PP2400561577 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM EMA

44. PP2400561578 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM PAX5

45. PP2400561579 - Thuốc thử xét nghiệm DOG-1

46. PP2400561580 - Thuốc thử xét nghiệm E-Carherin

47. PP2400561581 - Thuốc thử xét nghiệm Glypican-3

48. PP2400561582 - Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1)

49. PP2400561583 - Thuốc thử xét nghiệm MSH2

50. PP2400561584 - Thuốc thử xét nghiệm MSH6

51. PP2400561585 - Thuốc thử xét nghiệm MUM 1 (MRQ-43)

52. PP2400561586 - Thuốc thử xét nghiệm Napsin A

53. PP2400561587 - Thuốc thử xét nghiệm PD-L1

54. PP2400561588 - Thuốc thử xét nghiệm PMS2

55. PP2400561589 - Thuốc thử xét nghiệm SMA

56. PP2400561590 - Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin

57. PP2400561591 - Thuốc thử xét nghiệm TTF-1

58. PP2400561592 - Thuốc thử xét nghiệm WT1

59. PP2400561593 - Thuốc thử xét nghiệm Anti SALL4

60. PP2400561899 - Test nhanh Anti-HBs

61. PP2400561946 - Formol

62. PP2400561950 - Giemsa

63. PP2400561978 - Parafin tinh khiết

64. PP2400561982 - Test chẩn đoán nhanh chất gây nghiện trong nước tiểu

65. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue

66. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori

67. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue

68. PP2400561986 - Test nhanh kháng thể KST sốt rét

69. PP2400561987 - Test XN FOB

70. PP2400562001 - Keo dán lam

71. PP2400562006 - Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313110385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400561919 - Cồn 70 độ

2. PP2400561973 - Hóa chất làm sạch dụng cụ

3. PP2400561979 - Povidine

4. PP2400562032 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel

5. PP2400562033 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309068162
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400561633 - Dung dịch ly giải sử dụng cho máy phân tích huyết học tự động 22 thông số

2. PP2400561634 - Hóa chất ly giải và phân tích hemoglobin cho máy phân tích huyết học 22 thông số

3. PP2400561635 - Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học 22 thông số

4. PP2400561920 - Control huyết học dùng cho 5 thành phần bạch cầu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315804815
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400561854 - Canh trường định danh

2. PP2400561855 - Canh trường làm kháng sinh đồ

3. PP2400561856 - Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm

4. PP2400561857 - Thẻ định danh Gram âm

5. PP2400561858 - Thẻ định danh Gram dương

6. PP2400561859 - Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương

7. PP2400561860 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn

8. PP2400561861 - Chai cấy máu hiếu khí nhi

9. PP2400561869 - Chỉ thị kháng sinh đồ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100365357
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400561929 - Dung dịch EA-50

2. PP2400561932 - Dung dịch OG-6

3. PP2400561945 - Eosin bột

4. PP2400561946 - Formol

5. PP2400561953 - Hematoxylin bột

6. PP2400561978 - Parafin tinh khiết

7. PP2400562001 - Keo dán lam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3701771292
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400562028 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh khu vực phẫu thuật

2. PP2400562033 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101515559
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400562032 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel

2. PP2400562033 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312943923
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400561841 - Que thử phân tích nước tiểu

2. PP2400561895 - Hóa chất định tính HBsAg test nhanh

3. PP2400561896 - Hóa chất định tính HCV test nhanh

4. PP2400561897 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis

5. PP2400561899 - Test nhanh Anti-HBs

6. PP2400561901 - Test nhanh HIV Determine ½

7. PP2400561982 - Test chẩn đoán nhanh chất gây nghiện trong nước tiểu

8. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue

9. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori

10. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue

11. PP2400561996 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309542960
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400561940 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100124376
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400561939 - Dung dịch rửa tay ngoại khoa

2. PP2400561972 - Hóa chất khử khuẩn mức độ cao

3. PP2400561973 - Hóa chất làm sạch dụng cụ

4. PP2400561992 - Xà phòng trong rửa tay thường quy

5. PP2400562028 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh khu vực phẫu thuật

6. PP2400562030 - Dung dịch xà phòng thường dùng trong rửa tay khu vực phẫu thuật

7. PP2400562035 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt

8. PP2400562037 - Hóa chất khử khuẩn dung cụ mức độ trung bình

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801350632
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400561988 - Thẻ xét nghiệm CG4+

2. PP2400561989 - Thẻ xét nghiệm CG8 +

3. PP2400561990 - Thẻ xét nghiệm độ đông máu

4. PP2400561991 - Thẻ xét nghiệm khí máu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315765965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400561841 - Que thử phân tích nước tiểu

2. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312633544
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400561973 - Hóa chất làm sạch dụng cụ

2. PP2400562028 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh khu vực phẫu thuật

3. PP2400562032 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel

4. PP2400562033 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh

5. PP2400562035 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt

6. PP2400562043 - Dung dịch làm mềm vết thương và ngăn ngừa biofilm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400561897 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis

2. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314754167
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400561895 - Hóa chất định tính HBsAg test nhanh

2. PP2400561896 - Hóa chất định tính HCV test nhanh

3. PP2400561897 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis

4. PP2400561899 - Test nhanh Anti-HBs

5. PP2400561900 - Test nhanh HBeAg

6. PP2400561982 - Test chẩn đoán nhanh chất gây nghiện trong nước tiểu

7. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue

8. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori

9. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue

10. PP2400561986 - Test nhanh kháng thể KST sốt rét

11. PP2400561996 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106223574
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue

2. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori

3. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue

4. PP2400561987 - Test XN FOB

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301383980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400561645 - Dung dịch đo hemoglobin

2. PP2400561646 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học

3. PP2400561647 - Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ

4. PP2400561648 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit

5. PP2400561649 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ

6. PP2400561650 - Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit

7. PP2400561651 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302832734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400561925 - Dung dịch đệm rửa máy điện di

2. PP2400561936 - Dung dịch rửa máy điện di

3. PP2400561965 - Hóa chất điện di đạm trên hệ thống điện di mao quản

4. PP2400561966 - Hóa chất điện di hemoglobin trên hệ thống điện di mao quản

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312728203
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400561895 - Hóa chất định tính HBsAg test nhanh

2. PP2400561896 - Hóa chất định tính HCV test nhanh

3. PP2400561898 - Test nhanh Anti - Hbe

4. PP2400561900 - Test nhanh HBeAg

5. PP2400561902 - Test nhanh Rapid Anti - HIV 1/2

6. PP2400561982 - Test chẩn đoán nhanh chất gây nghiện trong nước tiểu

7. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue

8. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori

9. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304728672
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400561940 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400561598 - Hóa chất chuẩn mức 1 cho xét nghiệm đông máu

2. PP2400561599 - Hóa chất chuẩn mức 2 cho xét ngiệm đông máu

3. PP2400561600 - Hóa chất đo thời gian APTT (thromboplastin hoạt hóa từng phần) dành cho máy phân tích đông máu

4. PP2400561601 - Hóa chất đo thời gian Prothrombin

5. PP2400561602 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen

6. PP2400561603 - Hóa chất rửa máy đông máu tránh gây nhiễm chéo

7. PP2400561604 - Cuvette đông máu

8. PP2400561636 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 3 thành phần

9. PP2400561637 - Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học

10. PP2400561638 - Hóa chất rửa máy phân tích huyết học

11. PP2400561639 - Hóa chất rửa máy phân tích huyết học đậm đặc

12. PP2400561841 - Que thử phân tích nước tiểu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311733313
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400561916 - Chất nội kiểm niệu mức 1

2. PP2400561917 - Chất nội kiểm niệu mức 2

3. PP2400561918 - Chương trình ngoại kiểm tốc độ máu lắng

4. PP2400561954 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol

5. PP2400561955 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm đông máu

6. PP2400561956 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm HbA1c

7. PP2400561957 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Huyết học

8. PP2400561958 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Khí Máu

9. PP2400561959 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch

10. PP2400561960 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Niệu

11. PP2400561961 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng

12. PP2400561962 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa

13. PP2400561963 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu

14. PP2400561964 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104742253
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400561636 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 3 thành phần

2. PP2400561637 - Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học

3. PP2400561638 - Hóa chất rửa máy phân tích huyết học

4. PP2400561639 - Hóa chất rửa máy phân tích huyết học đậm đặc

5. PP2400561645 - Dung dịch đo hemoglobin

6. PP2400561646 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học

7. PP2400561647 - Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ

8. PP2400561648 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit

9. PP2400561649 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ

10. PP2400561650 - Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit

11. PP2400561651 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400561919 - Cồn 70 độ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400561972 - Hóa chất khử khuẩn mức độ cao

2. PP2400561973 - Hóa chất làm sạch dụng cụ

3. PP2400562029 - Hóa chất khử khuẩn dạng viên

4. PP2400562038 - Chỉ thị sinh học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001614229
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400561636 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 3 thành phần

2. PP2400561637 - Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học

3. PP2400561638 - Hóa chất rửa máy phân tích huyết học

4. PP2400561639 - Hóa chất rửa máy phân tích huyết học đậm đặc

5. PP2400561841 - Que thử phân tích nước tiểu

6. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue

7. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400562040 - Dung dịch rửa vết thương dạng tưới rửa

2. PP2400562041 - Dung dịch rửa vết thương dạng xịt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302634813
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400561627 - Card sàng lọc và xác định kháng thể hệ nhóm máu ABO, Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối

2. PP2400561628 - Card xác định nhóm máu 2 phương pháp

3. PP2400561629 - Card xác định phản ứng hòa hợp, Coombs

4. PP2400561630 - Dung dịch BSA bảo dưỡng máy nhóm máu tự động

5. PP2400561631 - Dung dịch tăng cường phản ứng hòa hợp, Coombs

6. PP2400561632 - Giếng pha loãng hồng cầu dùng cho máy nhóm máu tự động

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400561594 - Anti - A

2. PP2400561595 - Anti - AB

3. PP2400561596 - Anti - B

4. PP2400561597 - Anti - D

5. PP2400561899 - Test nhanh Anti-HBs

6. PP2400561913 - Chất nội kiểm khí máu mức 1

7. PP2400561914 - Chất nội kiểm khí máu mức 2

8. PP2400561915 - Chất nội kiểm khí máu mức 3

9. PP2400561921 - Daily cleaning solution kit

10. PP2400561980 - Reagent Module EBG

11. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue

12. PP2400561987 - Test XN FOB

13. PP2400561996 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311555702
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400561868 - Chai cấy máu hai pha

2. PP2400561876 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MC 90)

3. PP2400561880 - Môi trường CAHI

4. PP2400561882 - Môi trường Mueller Hinton Agar

5. PP2400561883 - Môi trường Mueller Hinton Blood Agar

6. PP2400561885 - Môi trường nuôi cấy vi nấm Sabroud agar

7. PP2400561886 - Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS)

8. PP2400561888 - Môi trường thạch máu BA

9. PP2400561889 - Môi trường Thạch nâu (CAXV)

10. PP2400561952 - Helicobacter pylori bằng phương pháp urease (Clotest nội soi)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315058638
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400561907 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c

2. PP2400561911 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng HbA1C

3. PP2400561926 - Dung dịch đệm số 1 cho xét nghiệm HbA1c

4. PP2400561927 - Dung dịch đệm số 2 cho xét nghiệm HbA1c

5. PP2400561928 - Dung dịch đệm số 3 cho xét nghiệm HbA1c

6. PP2400561941 - Dung dịch rửa/ly giải HbA1C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312633
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2400561636 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 3 thành phần

2. PP2400561637 - Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học

3. PP2400561638 - Hóa chất rửa máy phân tích huyết học

4. PP2400561639 - Hóa chất rửa máy phân tích huyết học đậm đặc

5. PP2400561842 - ALT (SGPT)

6. PP2400561843 - CHOLESTEROL

7. PP2400561844 - CREATININE

8. PP2400561845 - Định lượng Bilirubin toàn phần

9. PP2400561846 - Định lượng Bilirubin trực tiếp

10. PP2400561847 - GGT (Gamma glutamyl transpeptidase)

11. PP2400561848 - Glucose

12. PP2400561849 - GOT(AST)

13. PP2400561850 - HDL Cholesterol, direct

14. PP2400561851 - TRIGLYCERIDES

15. PP2400561852 - UREA (BUN) - UV

16. PP2400561853 - URIC ACID

17. PP2400561860 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn

18. PP2400561861 - Chai cấy máu hiếu khí nhi

19. PP2400561862 - Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Cysticercosis Ag ELISA(Kit xét nghiệm Sán dải heo và ấu trùng Sán dải heo )

20. PP2400561864 - Strongyloides stercoralis (Giun lươn)

21. PP2400561865 - Toxocara Canis IgG (Giun Đũa Chó)

22. PP2400561946 - Formol

23. PP2400561950 - Giemsa

24. PP2400561978 - Parafin tinh khiết

25. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori

26. PP2400562003 - Thuốc nhuộm hồng cầu lưới (BCB)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103360438
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400561972 - Hóa chất khử khuẩn mức độ cao

2. PP2400561973 - Hóa chất làm sạch dụng cụ

3. PP2400562029 - Hóa chất khử khuẩn dạng viên

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301020722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400561890 - Bioline HIV 1/2 3.0 (Abbott Bioline HIV 1/2 3.0)

2. PP2400561895 - Hóa chất định tính HBsAg test nhanh

3. PP2400561896 - Hóa chất định tính HCV test nhanh

4. PP2400561897 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis

5. PP2400561901 - Test nhanh HIV Determine ½

6. PP2400561904 - Card xét nghiệm CD4

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400561923 - Đĩa elisa đáy phẳng

2. PP2400561924 - Đĩa elisa đáy tròn

3. PP2400561949 - Giấy thấm máu gót chân

4. PP2400561968 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh 17-OHP

5. PP2400561969 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh G6PD

6. PP2400561970 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh TSH

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305398057
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2400561866 - Bộ nhuộm Gram

2. PP2400561867 - Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen

3. PP2400561876 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MC 90)

4. PP2400561880 - Môi trường CAHI

5. PP2400561882 - Môi trường Mueller Hinton Agar

6. PP2400561883 - Môi trường Mueller Hinton Blood Agar

7. PP2400561885 - Môi trường nuôi cấy vi nấm Sabroud agar

8. PP2400561886 - Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS)

9. PP2400561887 - Môi trường tăng sinh vi khuẩn BHI

10. PP2400561888 - Môi trường thạch máu BA

11. PP2400561889 - Môi trường Thạch nâu (CAXV)

12. PP2400561893 - Thạch TCBS

13. PP2400561930 - Dung dịch khử khuẩn rửa tay thường quy

14. PP2400561933 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt

15. PP2400561939 - Dung dịch rửa tay ngoại khoa

16. PP2400561952 - Helicobacter pylori bằng phương pháp urease (Clotest nội soi)

17. PP2400561972 - Hóa chất khử khuẩn mức độ cao

18. PP2400561973 - Hóa chất làm sạch dụng cụ

19. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori

20. PP2400561992 - Xà phòng trong rửa tay thường quy

21. PP2400561994 - Môi trường định danh Bile esculin

22. PP2400562027 - Dung dịch sát khuẩn da trước mổ

23. PP2400562028 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh khu vực phẫu thuật

24. PP2400562030 - Dung dịch xà phòng thường dùng trong rửa tay khu vực phẫu thuật

25. PP2400562032 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel

26. PP2400562033 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh

27. PP2400562037 - Hóa chất khử khuẩn dung cụ mức độ trung bình

28. PP2400562042 - Dung dịch làm sạch và làm ẩm vết thương

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108594528
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108538481
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400561912 - Chất nội kiểm HbA1C 2 mức

2. PP2400561913 - Chất nội kiểm khí máu mức 1

3. PP2400561914 - Chất nội kiểm khí máu mức 2

4. PP2400561915 - Chất nội kiểm khí máu mức 3

5. PP2400561916 - Chất nội kiểm niệu mức 1

6. PP2400561917 - Chất nội kiểm niệu mức 2

7. PP2400561957 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Huyết học

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109212732
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400561976 - Kit tách chiết DNA

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303336496
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400561930 - Dung dịch khử khuẩn rửa tay thường quy

2. PP2400561942 - Dung dịch tắm bệnh trước mổ

3. PP2400561992 - Xà phòng trong rửa tay thường quy

4. PP2400562031 - Dung dịch khử khuẩn rửa tay thường quy khu vực khối Hồi sức, Khoa Sản, Khoa GMHS, Khoa Cấp cứu

5. PP2400562032 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel

6. PP2400562033 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh

7. PP2400562034 - Dung dịch xà phòng thường dùng trong rửa tay khu vực nhà vệ sinh

8. PP2400562035 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101268476
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 95

1. PP2400561605 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu

2. PP2400561606 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu

3. PP2400561607 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu

4. PP2400561608 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu

5. PP2400561609 - Hóa chất dùng chuẩn máy đông máu

6. PP2400561610 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu

7. PP2400561611 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu

8. PP2400561612 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động

9. PP2400561613 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động

10. PP2400561614 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động

11. PP2400561615 - Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu

12. PP2400561616 - Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu

13. PP2400561626 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động

14. PP2400561640 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học

15. PP2400561641 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học

16. PP2400561642 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học

17. PP2400561643 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học

18. PP2400561644 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học

19. PP2400561652 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch

20. PP2400561653 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy

21. PP2400561654 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2

22. PP2400561655 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch

23. PP2400561656 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy

24. PP2400561657 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2

25. PP2400561658 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch

26. PP2400561659 - Chất chuẩn AFP

27. PP2400561660 - Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA

28. PP2400561661 - Chất chuẩn điện giải mức giữa

29. PP2400561662 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải

30. PP2400561663 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải

31. PP2400561664 - Chất chuẩn PAPP-A

32. PP2400561665 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy

33. PP2400561666 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu

34. PP2400561667 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2

35. PP2400561668 - Cơ chất phát quang cho máy xét nghiệm miễn dịch

36. PP2400561669 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)

37. PP2400561670 - Dung dịch đệm ISE

38. PP2400561671 - Dung dịch kiểm tra máy xét nghiệm miễn dịch

39. PP2400561672 - Dung dịch pha loãng mẫu máy xét nghiệm miễn dịch

40. PP2400561673 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch

41. PP2400561674 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu

42. PP2400561675 - Hóa chất định lượng AFP

43. PP2400561676 - Hóa chất định lượng Albumin

44. PP2400561677 - Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần

45. PP2400561678 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp

46. PP2400561679 - Hóa chất định lượng Calci toàn phần

47. PP2400561680 - Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần

48. PP2400561681 - Hóa chất định lượng Creatinin

49. PP2400561682 - Hóa chất định lượng CRP

50. PP2400561683 - Hóa chất định lượng Ferritin

51. PP2400561684 - Hóa chất định lượng Glucose

52. PP2400561685 - Hóa chất định lượng HbA1c

53. PP2400561686 - Hóa chất định lượng IRON

54. PP2400561687 - Hóa chất định lượng Lactat (Acid Lactic)

55. PP2400561688 - Hóa chất định lượng LDL - CHOLESTEROL

56. PP2400561689 - Hóa chất định lượng Mg

57. PP2400561690 - Hóa chất định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy

58. PP2400561691 - Hóa chất định lượng nồng độ Protein trong nước tiểu/dịch não tủy bằng phương pháp đo quang

59. PP2400561692 - Hóa chất định lượng PAPP-A

60. PP2400561693 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần

61. PP2400561694 - Hóa chất định lượng RF (Reumatoid Factor)

62. PP2400561695 - Hóa chất định lượng total βhCG

63. PP2400561696 - Hóa chất định lượng Transferin

64. PP2400561697 - Hóa chất định lượng Triglycerid

65. PP2400561698 - Hóa chất định lượng Unconjugated Estriol

66. PP2400561699 - Hóa chất định lượng Ure

67. PP2400561700 - Hóa chất đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)

68. PP2400561701 - Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT)

69. PP2400561702 - Hóa chất đo hoạt độ Amylase

70. PP2400561703 - Hóa chất đo hoạt độ AST (GOT)

71. PP2400561704 - Hóa chất đo hoạt độ GGT

72. PP2400561705 - Hóa chất đo hoạt độ LDH

73. PP2400561706 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA)

74. PP2400561707 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol

75. PP2400561708 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1

76. PP2400561709 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy

77. PP2400561710 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2

78. PP2400561711 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL

79. PP2400561712 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL

80. PP2400561713 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF

81. PP2400561714 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c

82. PP2400561715 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol

83. PP2400561905 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)

84. PP2400561906 - Chất chuẩn Unconjugated Estriol

85. PP2400561908 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1

86. PP2400561909 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2

87. PP2400561910 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3

88. PP2400561931 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c

89. PP2400561934 - Dung dịch rửa

90. PP2400561935 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa

91. PP2400561937 - Dung dịch rửa máy hàng ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch (KOH)

92. PP2400561938 - Dung dịch rửa máy hàng ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch (Acid hữu cơ)

93. PP2400561951 - Giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch

94. PP2400561967 - Hóa chất định lượng Acid Uric

95. PP2400561971 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106754504
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400561835 - Chất thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu

2. PP2400561836 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu

3. PP2400561837 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu

4. PP2400561838 - Que thử chuẩn chứng âm dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu

5. PP2400561839 - Que thử chuẩn chứng dương dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu

6. PP2400561840 - Que thử nước tiểu 12 thông số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313587604
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400561899 - Test nhanh Anti-HBs

2. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue

3. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori

4. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700303206
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400561617 - Cóng đo mẫu có bi từ dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động

2. PP2400561618 - Dung dịch canxi dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động

3. PP2400561619 - Dung dịch pha loãng mẫu cho máy xét nghiệm đông máu tự động

4. PP2400561620 - Dung dịch rửa kim dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động

5. PP2400561621 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm đông máu tự động

6. PP2400561622 - Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy

7. PP2400561623 - Hóa chất xét nghiệm APTT cho máy đông máu tự động

8. PP2400561624 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen cho máy đông máu tự động

9. PP2400561625 - Hóa chất xét nghiệm PT cho máy đông máu tự động

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306310369
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 195

1. PP2400561533 - Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView (dùng cho kháng thể khó)

2. PP2400561534 - Bộ phát hiện đa năng UltraView

3. PP2400561535 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên

4. PP2400561536 - Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản

5. PP2400561537 - Dung dịch rửa 10X

6. PP2400561538 - Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản

7. PP2400561539 - Kháng thể đơn dòng CDX-2

8. PP2400561540 - Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước

9. PP2400561541 - Thuốc nhuộm hematoxylin II

10. PP2400561542 - Thuốc thử xét nghiệm ALK

11. PP2400561543 - Thuốc thử xét nghiệm Anti E- Cadherin

12. PP2400561544 - Thuốc thử xét nghiệm anti-CD10

13. PP2400561545 - Thuốc thử xét nghiệm anti-CD30

14. PP2400561546 - Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CD43

15. PP2400561547 - Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CYCLIN D1

16. PP2400561548 - Thuốc thử xét nghiệm anti-Her2

17. PP2400561549 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-Keratin, Pan

18. PP2400561550 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-P40

19. PP2400561551 - Thuốc thử xét nghiệm BCL-2

20. PP2400561552 - Thuốc thử xét nghiệm BLC-6

21. PP2400561553 - Thuốc thử xét nghiệm CD117

22. PP2400561554 - Thuốc thử xét nghiệm CD138

23. PP2400561555 - Thuốc thử xét nghiệm CD56

24. PP2400561556 - Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE, PLAP

25. PP2400561557 - Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE,TDT

26. PP2400561558 - Thuốc thử xét nghiệm CK 5/6

27. PP2400561559 - Thuốc thử xét nghiệm c-MYC

28. PP2400561560 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Melanosome (HMB45)

29. PP2400561561 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD15

30. PP2400561562 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD20

31. PP2400561563 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD23

32. PP2400561564 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD3

33. PP2400561565 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD34

34. PP2400561566 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD45 (LCA)

35. PP2400561567 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD5

36. PP2400561568 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Desmin

37. PP2400561569 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-ER

38. PP2400561570 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-KI-67

39. PP2400561571 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-PR

40. PP2400561572 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-S100

41. PP2400561573 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Synaptophysin

42. PP2400561574 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Anti-Vimentin

43. PP2400561575 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin 20

44. PP2400561576 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin7

45. PP2400561577 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM EMA

46. PP2400561578 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM PAX5

47. PP2400561579 - Thuốc thử xét nghiệm DOG-1

48. PP2400561580 - Thuốc thử xét nghiệm E-Carherin

49. PP2400561581 - Thuốc thử xét nghiệm Glypican-3

50. PP2400561582 - Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1)

51. PP2400561583 - Thuốc thử xét nghiệm MSH2

52. PP2400561584 - Thuốc thử xét nghiệm MSH6

53. PP2400561585 - Thuốc thử xét nghiệm MUM 1 (MRQ-43)

54. PP2400561586 - Thuốc thử xét nghiệm Napsin A

55. PP2400561587 - Thuốc thử xét nghiệm PD-L1

56. PP2400561588 - Thuốc thử xét nghiệm PMS2

57. PP2400561589 - Thuốc thử xét nghiệm SMA

58. PP2400561590 - Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin

59. PP2400561591 - Thuốc thử xét nghiệm TTF-1

60. PP2400561592 - Thuốc thử xét nghiệm WT1

61. PP2400561593 - Thuốc thử xét nghiệm Anti SALL4

62. PP2400561716 - ACID WASH SOLUTION

63. PP2400561717 - ACTIVATOR

64. PP2400561718 - Albumin

65. PP2400561719 - ETOH

66. PP2400561720 - ALP2L

67. PP2400561721 - ALTL

68. PP2400561722 - AMYL

69. PP2400561723 - ASLO

70. PP2400561724 - ASTL

71. PP2400561725 - B2MG

72. PP2400561726 - BILD

73. PP2400561727 - BILT

74. PP2400561728 - C3C

75. PP2400561729 - C4

76. PP2400561730 - CA

77. PP2400561731 - Calibrator B2-Microglobulin

78. PP2400561732 - CFAS

79. PP2400561733 - CFAS LIPIDS

80. PP2400561734 - CFAS PAC

81. PP2400561735 - CFAS PROTEIN U

82. PP2400561736 - CFAS PROTEINS

83. PP2400561737 - CHOL

84. PP2400561738 - Cóng phản ứng đặc biệt cho phân tích mẫu thử trên máy phân tích sinh hóa tự động

85. PP2400561739 - CRP

86. PP2400561740 - CRP LXHS hoặc CRP HS

87. PP2400561741 - D-DI2

88. PP2400561742 - D-Dimer Control

89. PP2400561743 - D-Dimer Gen.2 Calibrator Set

90. PP2400561744 - Định lượng Creatinine

91. PP2400561745 - Định lượng Glucose

92. PP2400561746 - ECO-D

93. PP2400561747 - GGT

94. PP2400561748 - HDLC4

95. PP2400561749 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (máy c501)

96. PP2400561750 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (máy c501)

97. PP2400561751 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECINORM)

98. PP2400561752 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECIPATH)

99. PP2400561753 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Vancomycin

100. PP2400561754 - IRON

101. PP2400561755 - ISE CLEANING SOL

102. PP2400561756 - ISE DILUENT

103. PP2400561757 - ISE Internal Standard

104. PP2400561758 - ISE REFERELECTROLYTE

105. PP2400561759 - ISE STANDARD HIGH

106. PP2400561760 - ISE STANDARD LOW

107. PP2400561761 - Lactate

108. PP2400561762 - LDHI2

109. PP2400561763 - LDLC3

110. PP2400561764 - MG2

111. PP2400561765 - MICROALBUMIN

112. PP2400561766 - MICROGLOBULIN CONTROL

113. PP2400561767 - NACL 9% DIL

114. PP2400561768 - NAOH-D

115. PP2400561769 - NAOH-D (2 X1800 ML)

116. PP2400561770 - NH3/ETH/CO2 CALIBRATOR

117. PP2400561771 - NH3L2

118. PP2400561772 - PreciControl ClinChem Multi 1

119. PP2400561773 - PreciControl ClinChem Multi 2

120. PP2400561774 - Preciset TDM 1

121. PP2400561775 - SAMPLE Cleaner 1

122. PP2400561776 - SAMPLE Cleaner 2

123. PP2400561777 - SMS

124. PP2400561778 - TP2

125. PP2400561779 - TPUC3

126. PP2400561780 - TRIGL

127. PP2400561781 - TRSF2

128. PP2400561782 - UA2

129. PP2400561783 - UREAL

130. PP2400561784 - VANC3

131. PP2400561785 - A-CCP

132. PP2400561786 - AFP

133. PP2400561787 - AFP CALSET

134. PP2400561788 - ANTI HBS

135. PP2400561789 - ASSAY TIP/CUP

136. PP2400561790 - CA 125

137. PP2400561791 - CA 125 CALSET

138. PP2400561792 - CA 15-3

139. PP2400561793 - CA 15-3 CALSET

140. PP2400561794 - CA 19-9

141. PP2400561795 - CA 19-9 CALSET

142. PP2400561796 - CA 72-4

143. PP2400561797 - CEA

144. PP2400561798 - CEA CALSET

145. PP2400561799 - Chất chuẩn CA 72-4

146. PP2400561800 - CLEANCELL M

147. PP2400561801 - CORTISOL

148. PP2400561802 - CORTISOL CALSET

149. PP2400561803 - CYFRA 21-1

150. PP2400561804 - CYFRA 21-1 CALSET

151. PP2400561805 - FERRITIN

152. PP2400561806 - FERRITIN CALSET

153. PP2400561807 - FREE PSA

154. PP2400561808 - FREE PSA CALSET

155. PP2400561809 - FT3

156. PP2400561810 - FT3 III CALSET

157. PP2400561811 - FT4

158. PP2400561812 - FT4 CALSET

159. PP2400561813 - HCG BETA

160. PP2400561814 - HCG BETA CALSET

161. PP2400561815 - hs TnT

162. PP2400561816 - hs TnT CALSET

163. PP2400561817 - PCT BRAHMS

164. PP2400561818 - PRECICONTROL CARDIAC

165. PP2400561819 - PreciControl Troponin

166. PP2400561820 - PreciControl TUMOR MARKER

167. PP2400561821 - Precicontrol Universal

168. PP2400561822 - PRECLEAN M

169. PP2400561823 - Pro BNP

170. PP2400561824 - PROBE WASH M

171. PP2400561825 - PROBNP CALSET

172. PP2400561826 - PROCELL M

173. PP2400561827 - PSA TOTAL

174. PP2400561828 - PTH

175. PP2400561829 - PTH CALSET

176. PP2400561830 - SAMPLE CUP

177. PP2400561831 - TOTAL PSA CALSET

178. PP2400561832 - TSH

179. PP2400561833 - TSH CALSET

180. PP2400561834 - UNIVERSAL DILUENT

181. PP2400562005 - Dung dịch rửa 10X EZ PREP SOLUTION

182. PP2400562006 - Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên

183. PP2400562007 - Mực in máy nhuộm hóa mô miễn dịch

184. PP2400562013 - PHOS2

185. PP2400562014 - Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg

186. PP2400562015 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính HBsAg

187. PP2400562016 - Thuốc thử xét nghiệm HE4

188. PP2400562017 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4

189. PP2400562018 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4

190. PP2400562019 - Xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)

191. PP2400562020 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)

192. PP2400562021 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)

193. PP2400562022 - Xét nghiệm PIVKA-II

194. PP2400562023 - Chất hiệu chuẩn PIVKA-II Calset

195. PP2400562024 - Chất kiểm chứng xét nghiệm PIVKA-II

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313947663
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400561866 - Bộ nhuộm Gram

2. PP2400561876 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MC 90)

3. PP2400561880 - Môi trường CAHI

4. PP2400561882 - Môi trường Mueller Hinton Agar

5. PP2400561883 - Môi trường Mueller Hinton Blood Agar

6. PP2400561884 - Môi trường nước muối để định danh vi khuẩn bằng phương pháp thủ công

7. PP2400561885 - Môi trường nuôi cấy vi nấm Sabroud agar

8. PP2400561886 - Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS)

9. PP2400561887 - Môi trường tăng sinh vi khuẩn BHI

10. PP2400561888 - Môi trường thạch máu BA

11. PP2400561889 - Môi trường Thạch nâu (CAXV)

12. PP2400561891 - Test Coagulase

13. PP2400561894 - Tube giữ chủng

14. PP2400561952 - Helicobacter pylori bằng phương pháp urease (Clotest nội soi)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312549927
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400561866 - Bộ nhuộm Gram

2. PP2400561877 - hóa chất định lượng HBV theo PCR

3. PP2400561878 - Hóa chất định lượng HCV theo PCR

4. PP2400561879 - Hóa chất tách chiết DNA/RNA tự động

5. PP2400561929 - Dung dịch EA-50

6. PP2400561932 - Dung dịch OG-6

7. PP2400561952 - Helicobacter pylori bằng phương pháp urease (Clotest nội soi)

8. PP2400561975 - Kit phát hiện định type HPV

9. PP2400561976 - Kit tách chiết DNA

10. PP2400562008 - Bộ kit tầm soát ung thư cổ tử cung

11. PP2400562012 - Bộ xét nghiệm IVD chỉ định cho quy trình ly trích và tinh sạch RNA tổng số bằng công nghệ cột lọc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304061396
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400561973 - Hóa chất làm sạch dụng cụ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301888910
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2400561866 - Bộ nhuộm Gram

2. PP2400561867 - Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen

3. PP2400561868 - Chai cấy máu hai pha

4. PP2400561870 - Chứng dương HBV TQ PCR Plus

5. PP2400561871 - Đĩa giấy Bacitracin

6. PP2400561872 - Đĩa giấy Novobiocin

7. PP2400561873 - Đĩa giấy Optochin (P)

8. PP2400561874 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh các loại

9. PP2400561875 - Đĩa giấy thử nghiệm yếu tố V, X, XV

10. PP2400561876 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MC 90)

11. PP2400561877 - hóa chất định lượng HBV theo PCR

12. PP2400561878 - Hóa chất định lượng HCV theo PCR

13. PP2400561879 - Hóa chất tách chiết DNA/RNA tự động

14. PP2400561880 - Môi trường CAHI

15. PP2400561881 - Môi trường dung nạp NaCl 6.5%

16. PP2400561882 - Môi trường Mueller Hinton Agar

17. PP2400561883 - Môi trường Mueller Hinton Blood Agar

18. PP2400561884 - Môi trường nước muối để định danh vi khuẩn bằng phương pháp thủ công

19. PP2400561885 - Môi trường nuôi cấy vi nấm Sabroud agar

20. PP2400561886 - Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS)

21. PP2400561887 - Môi trường tăng sinh vi khuẩn BHI

22. PP2400561888 - Môi trường thạch máu BA

23. PP2400561889 - Môi trường Thạch nâu (CAXV)

24. PP2400561891 - Test Coagulase

25. PP2400561892 - Thạch chứa MT nuôi cấy - Pyruvate

26. PP2400561894 - Tube giữ chủng

27. PP2400561950 - Giemsa

28. PP2400561952 - Helicobacter pylori bằng phương pháp urease (Clotest nội soi)

29. PP2400561994 - Môi trường định danh Bile esculin

30. PP2400561995 - Thanh định danh trực khuẩn Gram ( - ), dễ mọc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310913521
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400561594 - Anti - A

2. PP2400561595 - Anti - AB

3. PP2400561596 - Anti - B

4. PP2400561597 - Anti - D

5. PP2400561841 - Que thử phân tích nước tiểu

6. PP2400561862 - Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Cysticercosis Ag ELISA(Kit xét nghiệm Sán dải heo và ấu trùng Sán dải heo )

7. PP2400561863 - Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Gnathoselisa (giun đầu gai)

8. PP2400561864 - Strongyloides stercoralis (Giun lươn)

9. PP2400561865 - Toxocara Canis IgG (Giun Đũa Chó)

10. PP2400561895 - Hóa chất định tính HBsAg test nhanh

11. PP2400561896 - Hóa chất định tính HCV test nhanh

12. PP2400561897 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis

13. PP2400561902 - Test nhanh Rapid Anti - HIV 1/2

14. PP2400561968 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh 17-OHP

15. PP2400561969 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh G6PD

16. PP2400561970 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh TSH

17. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue

18. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori

19. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue

20. PP2400561986 - Test nhanh kháng thể KST sốt rét

21. PP2400561987 - Test XN FOB

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312728274
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400561900 - Test nhanh HBeAg

2. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue

3. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101101276
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400561866 - Bộ nhuộm Gram

2. PP2400561867 - Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen

3. PP2400561876 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MC 90)

4. PP2400561880 - Môi trường CAHI

5. PP2400561882 - Môi trường Mueller Hinton Agar

6. PP2400561883 - Môi trường Mueller Hinton Blood Agar

7. PP2400561884 - Môi trường nước muối để định danh vi khuẩn bằng phương pháp thủ công

8. PP2400561885 - Môi trường nuôi cấy vi nấm Sabroud agar

9. PP2400561886 - Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS)

10. PP2400561887 - Môi trường tăng sinh vi khuẩn BHI

11. PP2400561888 - Môi trường thạch máu BA

12. PP2400561889 - Môi trường Thạch nâu (CAXV)

13. PP2400561893 - Thạch TCBS

14. PP2400561894 - Tube giữ chủng

15. PP2400561950 - Giemsa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400561943 - Dung dịch thẩm phân máu Acid (Dịch A)

2. PP2400561944 - Dung dịch thẩm phân máu Bicarbonate (Dịch B)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106459308
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400561946 - Formol

2. PP2400561973 - Hóa chất làm sạch dụng cụ

3. PP2400562029 - Hóa chất khử khuẩn dạng viên

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304222357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400561862 - Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Cysticercosis Ag ELISA(Kit xét nghiệm Sán dải heo và ấu trùng Sán dải heo )

2. PP2400561863 - Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Gnathoselisa (giun đầu gai)

3. PP2400561864 - Strongyloides stercoralis (Giun lươn)

4. PP2400561865 - Toxocara Canis IgG (Giun Đũa Chó)

5. PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue

6. PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori

7. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue

8. PP2400561987 - Test XN FOB

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107087155
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue

Đã xem: 31
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây