Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Tiến độ cung cấp, mẫu cam kết |
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView (dùng cho kháng thể khó)
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Bộ phát hiện đa năng UltraView
|
76.647.690
|
76.647.690
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên
|
83.160.000
|
83.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản
|
38.610.600
|
38.610.600
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Dung dịch rửa 10X
|
13.364.820
|
13.364.820
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản
|
11.817.750
|
11.817.750
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Kháng thể đơn dòng CDX-2
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước
|
36.658.224
|
36.658.224
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Thuốc nhuộm hematoxylin II
|
20.827.800
|
20.827.800
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Thuốc thử xét nghiệm ALK
|
19.552.050
|
19.552.050
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Thuốc thử xét nghiệm Anti E- Cadherin
|
17.896.200
|
17.896.200
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Thuốc thử xét nghiệm anti-CD10
|
28.068.600
|
28.068.600
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Thuốc thử xét nghiệm anti-CD30
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CD43
|
10.483.200
|
10.483.200
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CYCLIN D1
|
21.999.600
|
21.999.600
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Thuốc thử xét nghiệm anti-Her2
|
58.656.150
|
58.656.150
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Thuốc thử xét nghiệm Anti-Keratin, Pan
|
13.196.400
|
13.196.400
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Thuốc thử xét nghiệm Anti-P40
|
16.235.100
|
16.235.100
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Thuốc thử xét nghiệm BCL-2
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Thuốc thử xét nghiệm BLC-6
|
16.235.100
|
16.235.100
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Thuốc thử xét nghiệm CD117
|
11.668.650
|
11.668.650
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Thuốc thử xét nghiệm CD138
|
7.534.800
|
7.534.800
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Thuốc thử xét nghiệm CD56
|
10.483.200
|
10.483.200
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE, PLAP
|
8.117.550
|
8.117.550
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE,TDT
|
10.371.900
|
10.371.900
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Thuốc thử xét nghiệm CK 5/6
|
18.345.600
|
18.345.600
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Thuốc thử xét nghiệm c-MYC
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Melanosome (HMB45)
|
7.025.550
|
7.025.550
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD15
|
5.991.300
|
5.991.300
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD20
|
16.575.300
|
16.575.300
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD23
|
7.862.400
|
7.862.400
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD3
|
8.287.650
|
8.287.650
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD34
|
11.817.750
|
11.817.750
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD45 (LCA)
|
13.591.200
|
13.591.200
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD5
|
11.982.600
|
11.982.600
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Desmin
|
4.387.950
|
4.387.950
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-ER
|
23.247.000
|
23.247.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-KI-67
|
36.930.600
|
36.930.600
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-PR
|
38.376.450
|
38.376.450
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-S100
|
13.064.100
|
13.064.100
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Synaptophysin
|
8.494.500
|
8.494.500
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Anti-Vimentin
|
14.477.400
|
14.477.400
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin 20
|
23.520.000
|
23.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin7
|
23.635.500
|
23.635.500
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM EMA
|
17.728.200
|
17.728.200
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM PAX5
|
9.172.800
|
9.172.800
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Thuốc thử xét nghiệm DOG-1
|
9.135.000
|
9.135.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Thuốc thử xét nghiệm E-Carherin
|
19.215.000
|
19.215.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Thuốc thử xét nghiệm Glypican-3
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1)
|
9.882.390
|
9.882.390
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Thuốc thử xét nghiệm MSH2
|
9.882.390
|
9.882.390
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Thuốc thử xét nghiệm MSH6
|
9.882.390
|
9.882.390
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Thuốc thử xét nghiệm MUM 1 (MRQ-43)
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Thuốc thử xét nghiệm Napsin A
|
10.483.200
|
10.483.200
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Thuốc thử xét nghiệm PD-L1
|
56.840.700
|
56.840.700
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Thuốc thử xét nghiệm PMS2
|
9.882.390
|
9.882.390
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Thuốc thử xét nghiệm SMA
|
7.779.450
|
7.779.450
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin
|
8.494.500
|
8.494.500
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Thuốc thử xét nghiệm TTF-1
|
13.799.100
|
13.799.100
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Thuốc thử xét nghiệm WT1
|
12.447.750
|
12.447.750
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Thuốc thử xét nghiệm Anti SALL4
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Anti - A
|
14.447.790
|
14.447.790
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Anti - AB
|
14.447.790
|
14.447.790
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Anti - B
|
14.447.790
|
14.447.790
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Anti - D
|
17.577.000
|
17.577.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Hóa chất chuẩn mức 1 cho xét nghiệm đông máu
|
7.950.000
|
7.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Hóa chất chuẩn mức 2 cho xét ngiệm đông máu
|
7.950.000
|
7.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Hóa chất đo thời gian APTT (thromboplastin hoạt hóa từng phần) dành cho máy phân tích đông máu
|
96.256.000
|
96.256.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Hóa chất đo thời gian Prothrombin
|
89.060.000
|
89.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen
|
5.092.000
|
5.092.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Hóa chất rửa máy đông máu tránh gây nhiễm chéo
|
29.832.000
|
29.832.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Cuvette đông máu
|
155.700.000
|
155.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
|
15.739.500
|
15.739.500
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
|
17.831.100
|
17.831.100
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
|
122.062.500
|
122.062.500
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
|
196.796.250
|
196.796.250
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Hóa chất dùng chuẩn máy đông máu
|
3.596.250
|
3.596.250
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu
|
8.933.400
|
8.933.400
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
|
45.748.500
|
45.748.500
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
|
82.971.000
|
82.971.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
|
17.488.800
|
17.488.800
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
|
282.139.200
|
282.139.200
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu
|
11.812.500
|
11.812.500
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu
|
14.315.700
|
14.315.700
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Cóng đo mẫu có bi từ dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động
|
121.436.938
|
121.436.938
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Dung dịch canxi dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động
|
7.299.424
|
7.299.424
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Dung dịch pha loãng mẫu cho máy xét nghiệm đông máu tự động
|
19.224.210
|
19.224.210
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Dung dịch rửa kim dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động
|
17.343.276
|
17.343.276
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Dung dịch rửa máy xét nghiệm đông máu tự động
|
16.819.488
|
16.819.488
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy
|
17.510.676
|
17.510.676
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Hóa chất xét nghiệm APTT cho máy đông máu tự động
|
146.012.658
|
146.012.658
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen cho máy đông máu tự động
|
19.541.603
|
19.541.603
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Hóa chất xét nghiệm PT cho máy đông máu tự động
|
101.717.292
|
101.717.292
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
|
248.115.000
|
248.115.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Card sàng lọc và xác định kháng thể hệ nhóm máu ABO, Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối
|
145.460.700
|
145.460.700
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Card xác định nhóm máu 2 phương pháp
|
1.306.960.200
|
1.306.960.200
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Card xác định phản ứng hòa hợp, Coombs
|
182.882.700
|
182.882.700
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Dung dịch BSA bảo dưỡng máy nhóm máu tự động
|
61.749.600
|
61.749.600
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Dung dịch tăng cường phản ứng hòa hợp, Coombs
|
30.145.500
|
30.145.500
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Giếng pha loãng hồng cầu dùng cho máy nhóm máu tự động
|
71.222.550
|
71.222.550
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Dung dịch ly giải sử dụng cho máy phân tích huyết học tự động 22 thông số
|
485.446.500
|
485.446.500
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Hóa chất ly giải và phân tích hemoglobin cho máy phân tích huyết học 22 thông số
|
307.230.000
|
307.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học 22 thông số
|
401.500.000
|
401.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 3 thành phần
|
59.620.000
|
59.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học
|
114.400.000
|
114.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Hóa chất rửa máy phân tích huyết học
|
22.860.000
|
22.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Hóa chất rửa máy phân tích huyết học đậm đặc
|
19.050.000
|
19.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
|
67.939.200
|
67.939.200
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
|
548.229.150
|
548.229.150
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
|
824.031.600
|
824.031.600
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
|
144.396.000
|
144.396.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
|
432.885.600
|
432.885.600
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Dung dịch đo hemoglobin
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
|
45.600.000
|
45.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
|
50.750.000
|
50.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học
|
300.800.000
|
300.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
|
6.942.600
|
6.942.600
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
|
32.130.000
|
32.130.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
|
4.504.500
|
4.504.500
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
|
6.942.600
|
6.942.600
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
|
32.290.650
|
32.290.650
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
|
4.504.500
|
4.504.500
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
|
6.942.600
|
6.942.600
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Chất chuẩn AFP
|
9.777.600
|
9.777.600
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA
|
888.300
|
888.300
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Chất chuẩn điện giải mức giữa
|
231.745.500
|
231.745.500
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
|
7.356.300
|
7.356.300
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
|
8.838.900
|
8.838.900
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Chất chuẩn PAPP-A
|
38.385.900
|
38.385.900
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
|
47.083.050
|
47.083.050
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
|
5.544.000
|
5.544.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2
|
1.992.900
|
1.992.900
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Cơ chất phát quang cho máy xét nghiệm miễn dịch
|
161.374.500
|
161.374.500
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
|
1.053.834.600
|
1.053.834.600
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Dung dịch đệm ISE
|
179.046.000
|
179.046.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Dung dịch kiểm tra máy xét nghiệm miễn dịch
|
1.630.650
|
1.630.650
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Dung dịch pha loãng mẫu máy xét nghiệm miễn dịch
|
1.630.650
|
1.630.650
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
|
64.108.800
|
64.108.800
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
|
76.322.400
|
76.322.400
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Hóa chất định lượng AFP
|
24.444.000
|
24.444.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Hóa chất định lượng Albumin
|
5.947.200
|
5.947.200
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần
|
34.917.750
|
34.917.750
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp
|
40.041.750
|
40.041.750
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Hóa chất định lượng Calci toàn phần
|
17.460.450
|
17.460.450
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần
|
123.377.100
|
123.377.100
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Hóa chất định lượng Creatinin
|
113.258.250
|
113.258.250
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Hóa chất định lượng CRP
|
413.582.400
|
413.582.400
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Hóa chất định lượng Ferritin
|
275.700.600
|
275.700.600
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Hóa chất định lượng Glucose
|
180.784.800
|
180.784.800
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Hóa chất định lượng HbA1c
|
98.916.300
|
98.916.300
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Hóa chất định lượng IRON
|
6.661.200
|
6.661.200
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Hóa chất định lượng Lactat (Acid Lactic)
|
160.902.000
|
160.902.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Hóa chất định lượng LDL - CHOLESTEROL
|
141.393.000
|
141.393.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Hóa chất định lượng Mg
|
4.580.100
|
4.580.100
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Hóa chất định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
|
260.988.000
|
260.988.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Hóa chất định lượng nồng độ Protein trong nước tiểu/dịch não tủy bằng phương pháp đo quang
|
9.195.900
|
9.195.900
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Hóa chất định lượng PAPP-A
|
136.319.400
|
136.319.400
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Hóa chất định lượng Protein toàn phần
|
7.616.700
|
7.616.700
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Hóa chất định lượng RF (Reumatoid Factor)
|
19.099.500
|
19.099.500
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Hóa chất định lượng total βhCG
|
68.449.500
|
68.449.500
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Hóa chất định lượng Transferin
|
31.765.650
|
31.765.650
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Hóa chất định lượng Triglycerid
|
239.198.400
|
239.198.400
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Hóa chất định lượng Unconjugated Estriol
|
15.649.200
|
15.649.200
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Hóa chất định lượng Ure
|
129.276.000
|
129.276.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Hóa chất đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
|
3.005.100
|
3.005.100
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT)
|
157.172.400
|
157.172.400
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Hóa chất đo hoạt độ Amylase
|
67.498.200
|
67.498.200
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Hóa chất đo hoạt độ AST (GOT)
|
156.687.300
|
156.687.300
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Hóa chất đo hoạt độ GGT
|
15.926.400
|
15.926.400
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Hóa chất đo hoạt độ LDH
|
10.617.600
|
10.617.600
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA)
|
17.910.900
|
17.910.900
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
|
88.737.600
|
88.737.600
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
|
54.478.200
|
54.478.200
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
|
24.387.300
|
24.387.300
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
|
1.962.450
|
1.962.450
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
|
28.554.750
|
28.554.750
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
|
13.570.200
|
13.570.200
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF
|
10.551.450
|
10.551.450
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
|
9.794.400
|
9.794.400
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
|
6.283.200
|
6.283.200
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
ACID WASH SOLUTION
|
6.689.970
|
6.689.970
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
ACTIVATOR
|
7.362.230
|
7.362.230
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Albumin
|
2.715.620
|
2.715.620
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
ETOH
|
61.678.272
|
61.678.272
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
ALP2L
|
11.433.560
|
11.433.560
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
ALTL
|
162.797.040
|
162.797.040
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
AMYL
|
26.678.302
|
26.678.302
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
ASLO
|
8.003.488
|
8.003.488
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
ASTL
|
162.797.040
|
162.797.040
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
B2MG
|
57.468.472
|
57.468.472
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
BILD
|
7.995.330
|
7.995.330
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
BILT
|
8.158.500
|
8.158.500
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
C3C
|
29.346.120
|
29.346.120
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
C4
|
29.346.120
|
29.346.120
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
CA
|
11.391.030
|
11.391.030
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Calibrator B2-Microglobulin
|
4.189.500
|
4.189.500
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
CFAS
|
4.573.422
|
4.573.422
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
CFAS LIPIDS
|
4.648.016
|
4.648.016
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
CFAS PAC
|
2.670.277
|
2.670.277
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
CFAS PROTEIN U
|
2.052.271
|
2.052.271
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
CFAS PROTEINS
|
8.223.768
|
8.223.768
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
CHOL
|
27.972.000
|
27.972.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Cóng phản ứng đặc biệt cho phân tích mẫu thử trên máy phân tích sinh hóa tự động
|
53.846.100
|
53.846.100
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
CRP
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
CRP LXHS hoặc CRP HS
|
16.006.978
|
16.006.978
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
D-DI2
|
100.843.974
|
100.843.974
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
D-Dimer Control
|
12.005.232
|
12.005.232
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
D-Dimer Gen.2 Calibrator Set
|
5.042.199
|
5.042.199
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Định lượng Creatinine
|
183.566.250
|
183.566.250
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Định lượng Glucose
|
125.874.000
|
125.874.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
ECO-D
|
4.349.646
|
4.349.646
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
GGT
|
7.235.424
|
7.235.424
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
HDLC4
|
256.111.632
|
256.111.632
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (máy c501)
|
4.065.264
|
4.065.264
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (máy c501)
|
4.065.264
|
4.065.264
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECINORM)
|
3.768.062
|
3.768.062
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECIPATH)
|
3.768.062
|
3.768.062
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Vancomycin
|
4.149.821
|
4.149.821
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
IRON
|
7.114.216
|
7.114.216
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
ISE CLEANING SOL
|
6.522.140
|
6.522.140
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
ISE DILUENT
|
77.412.510
|
77.412.510
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
ISE Internal Standard
|
182.517.300
|
182.517.300
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
ISE REFERELECTROLYTE
|
56.013.930
|
56.013.930
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
ISE STANDARD HIGH
|
13.053.600
|
13.053.600
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
ISE STANDARD LOW
|
13.053.600
|
13.053.600
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Lactate
|
22.867.128
|
22.867.128
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
LDHI2
|
2.440.557
|
2.440.557
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
LDLC3
|
73.426.512
|
73.426.512
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
MG2
|
4.648.560
|
4.648.560
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
MICROALBUMIN
|
46.953.792
|
46.953.792
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
MICROGLOBULIN CONTROL
|
2.737.585
|
2.737.585
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
NACL 9% DIL
|
1.918.880
|
1.918.880
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
NAOH-D
|
17.034.948
|
17.034.948
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
NAOH-D (2 X1800 ML)
|
66.612.000
|
66.612.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
NH3/ETH/CO2 CALIBRATOR
|
5.254.076
|
5.254.076
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
NH3L2
|
6.860.133
|
6.860.133
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
PreciControl ClinChem Multi 1
|
20.317.500
|
20.317.500
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
PreciControl ClinChem Multi 2
|
20.317.500
|
20.317.500
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Preciset TDM 1
|
4.935.485
|
4.935.485
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
SAMPLE Cleaner 1
|
2.083.914
|
2.083.914
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
SAMPLE Cleaner 2
|
1.739.010
|
1.739.010
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
SMS
|
3.650.346
|
3.650.346
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
TP2
|
4.195.800
|
4.195.800
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
TPUC3
|
4.003.494
|
4.003.494
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
TRIGL
|
79.615.360
|
79.615.360
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
TRSF2
|
12.005.232
|
12.005.232
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
UA2
|
19.524.456
|
19.524.456
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
UREAL
|
48.783.168
|
48.783.168
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
VANC3
|
27.902.070
|
27.902.070
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
A-CCP
|
88.111.800
|
88.111.800
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
AFP
|
337.027.635
|
337.027.635
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
AFP CALSET
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
ANTI HBS
|
113.076.810
|
113.076.810
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
ASSAY TIP/CUP
|
232.527.024
|
232.527.024
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
CA 125
|
185.034.792
|
185.034.792
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
CA 125 CALSET
|
2.937.060
|
2.937.060
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
CA 15-3
|
77.097.830
|
77.097.830
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
CA 15-3 CALSET
|
2.937.060
|
2.937.060
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
CA 19-9
|
77.097.830
|
77.097.830
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
CA 19-9 CALSET
|
2.937.060
|
2.937.060
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
CA 72-4
|
30.839.132
|
30.839.132
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
CEA
|
114.545.340
|
114.545.340
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
CEA CALSET
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Chất chuẩn CA 72-4
|
3.688.620
|
3.688.620
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
CLEANCELL M
|
343.224.000
|
343.224.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
CORTISOL
|
253.761.984
|
253.761.984
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
CORTISOL CALSET
|
4.405.590
|
4.405.590
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
CYFRA 21-1
|
61.188.750
|
61.188.750
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
CYFRA 21-1 CALSET
|
3.671.326
|
3.671.326
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
FERRITIN
|
105.734.160
|
105.734.160
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
FERRITIN CALSET
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
FREE PSA
|
36.713.250
|
36.713.250
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
FREE PSA CALSET
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
FT3
|
269.230.500
|
269.230.500
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
FT3 III CALSET
|
3.671.325
|
3.671.325
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
FT4
|
678.460.920
|
678.460.920
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
FT4 CALSET
|
3.671.325
|
3.671.325
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
HCG BETA
|
282.692.060
|
282.692.060
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
HCG BETA CALSET
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
hs TnT
|
776.160.000
|
776.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
hs TnT CALSET
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
PCT BRAHMS
|
979.020.000
|
979.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
PRECICONTROL CARDIAC
|
7.991.250
|
7.991.250
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
PreciControl Troponin
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
PreciControl TUMOR MARKER
|
21.538.440
|
21.538.440
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Precicontrol Universal
|
14.685.300
|
14.685.300
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
PRECLEAN M
|
121.946.688
|
121.946.688
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Pro BNP
|
2.046.240.000
|
2.046.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
PROBE WASH M
|
4.948.947
|
4.948.947
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
PROBNP CALSET
|
5.292.000
|
5.292.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
PROCELL M
|
289.447.200
|
289.447.200
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
PSA TOTAL
|
122.377.500
|
122.377.500
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
PTH
|
55.069.880
|
55.069.880
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
PTH CALSET
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
SAMPLE CUP
|
6.717.944
|
6.717.944
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
TOTAL PSA CALSET
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
TSH
|
646.153.200
|
646.153.200
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
TSH CALSET
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
UNIVERSAL DILUENT
|
27.373.398
|
27.373.398
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Chất thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
|
27.820.800
|
27.820.800
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
|
15.571.920
|
15.571.920
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu
|
127.260.000
|
127.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Que thử chuẩn chứng âm dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
|
9.408.000
|
9.408.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Que thử chuẩn chứng dương dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
|
9.408.000
|
9.408.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Que thử nước tiểu 12 thông số
|
440.370.000
|
440.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Que thử phân tích nước tiểu
|
462.233.500
|
462.233.500
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
ALT (SGPT)
|
16.679.520
|
16.679.520
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
CHOLESTEROL
|
17.344.800
|
17.344.800
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
CREATININE
|
8.648.640
|
8.648.640
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Định lượng Bilirubin toàn phần
|
1.615.680
|
1.615.680
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Định lượng Bilirubin trực tiếp
|
902.880
|
902.880
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
GGT (Gamma glutamyl transpeptidase)
|
4.253.040
|
4.253.040
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Glucose
|
13.780.800
|
13.780.800
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
GOT(AST)
|
17.249.760
|
17.249.760
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
HDL Cholesterol, direct
|
47.044.800
|
47.044.800
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
TRIGLYCERIDES
|
34.333.200
|
34.333.200
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
UREA (BUN) - UV
|
8.197.200
|
8.197.200
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
URIC ACID
|
8.494.200
|
8.494.200
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Canh trường định danh
|
34.245.000
|
34.245.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Canh trường làm kháng sinh đồ
|
42.864.000
|
42.864.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm
|
164.688.000
|
164.688.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Thẻ định danh Gram âm
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Thẻ định danh Gram dương
|
53.760.000
|
53.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương
|
51.296.000
|
51.296.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Chai cấy máu hiếu khí người lớn
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Chai cấy máu hiếu khí nhi
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Cysticercosis Ag ELISA(Kit xét nghiệm Sán dải heo và ấu trùng Sán dải heo )
|
60.480.000
|
60.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Gnathoselisa (giun đầu gai)
|
48.384.000
|
48.384.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Strongyloides stercoralis (Giun lươn)
|
117.120.000
|
117.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Toxocara Canis IgG (Giun Đũa Chó)
|
145.200.000
|
145.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Bộ nhuộm Gram
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Chai cấy máu hai pha
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Chỉ thị kháng sinh đồ
|
14.408.000
|
14.408.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Chứng dương HBV TQ PCR Plus
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Đĩa giấy Bacitracin
|
400.000
|
400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Đĩa giấy Novobiocin
|
500.000
|
500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Đĩa giấy Optochin (P)
|
400.000
|
400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Đĩa giấy tẩm kháng sinh các loại
|
18.200.000
|
18.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Đĩa giấy thử nghiệm yếu tố V, X, XV
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MC 90)
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
hóa chất định lượng HBV theo PCR
|
522.500.000
|
522.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Hóa chất định lượng HCV theo PCR
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Hóa chất tách chiết DNA/RNA tự động
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Môi trường CAHI
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Môi trường dung nạp NaCl 6.5%
|
800.000
|
800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Môi trường Mueller Hinton Agar
|
12.960.000
|
12.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Môi trường Mueller Hinton Blood Agar
|
8.977.500
|
8.977.500
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Môi trường nước muối để định danh vi khuẩn bằng phương pháp thủ công
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Môi trường nuôi cấy vi nấm Sabroud agar
|
7.950.000
|
7.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS)
|
324.000
|
324.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Môi trường tăng sinh vi khuẩn BHI
|
4.988.000
|
4.988.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Môi trường thạch máu BA
|
105.600.000
|
105.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Môi trường Thạch nâu (CAXV)
|
35.122.500
|
35.122.500
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Bioline HIV 1/2 3.0 (Abbott Bioline HIV 1/2 3.0)
|
24.412.500
|
24.412.500
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Test Coagulase
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Thạch chứa MT nuôi cấy - Pyruvate
|
1.020.000
|
1.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Thạch TCBS
|
336.000
|
336.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Tube giữ chủng
|
4.880.000
|
4.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Hóa chất định tính HBsAg test nhanh
|
377.004.000
|
377.004.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Hóa chất định tính HCV test nhanh
|
676.872.000
|
676.872.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis
|
106.238.000
|
106.238.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Test nhanh Anti - Hbe
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Test nhanh Anti-HBs
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Test nhanh HBeAg
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Test nhanh HIV Determine ½
|
859.950.000
|
859.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Test nhanh Rapid Anti - HIV 1/2
|
12.400.000
|
12.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Acid Citric
|
104.400.000
|
104.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Card xét nghiệm CD4
|
376.740.000
|
376.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
|
9.777.600
|
9.777.600
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Chất chuẩn Unconjugated Estriol
|
17.992.800
|
17.992.800
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
|
24.030.000
|
24.030.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1
|
17.614.800
|
17.614.800
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2
|
17.614.800
|
17.614.800
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3
|
17.614.800
|
17.614.800
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng HbA1C
|
17.550.000
|
17.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Chất nội kiểm HbA1C 2 mức
|
3.870.000
|
3.870.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Chất nội kiểm khí máu mức 1
|
4.440.000
|
4.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Chất nội kiểm khí máu mức 2
|
4.440.000
|
4.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Chất nội kiểm khí máu mức 3
|
4.440.000
|
4.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Chất nội kiểm niệu mức 1
|
28.860.600
|
28.860.600
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Chất nội kiểm niệu mức 2
|
28.860.600
|
28.860.600
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Chương trình ngoại kiểm tốc độ máu lắng
|
18.744.000
|
18.744.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Cồn 70 độ
|
166.515.000
|
166.515.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Control huyết học dùng cho 5 thành phần bạch cầu
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Daily cleaning solution kit
|
7.452.900
|
7.452.900
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Dầu soi kính
|
3.460.000
|
3.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Đĩa elisa đáy phẳng
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Đĩa elisa đáy tròn
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Dung dịch đệm rửa máy điện di
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Dung dịch đệm số 1 cho xét nghiệm HbA1c
|
412.460.000
|
412.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Dung dịch đệm số 2 cho xét nghiệm HbA1c
|
276.650.000
|
276.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Dung dịch đệm số 3 cho xét nghiệm HbA1c
|
211.260.000
|
211.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Dung dịch EA-50
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Dung dịch khử khuẩn rửa tay thường quy
|
163.200.000
|
163.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
|
10.031.700
|
10.031.700
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Dung dịch OG-6
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt
|
255.150.000
|
255.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Dung dịch rửa
|
5.048.400
|
5.048.400
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
|
273.898.800
|
273.898.800
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Dung dịch rửa máy điện di
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Dung dịch rửa máy hàng ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch (KOH)
|
6.518.400
|
6.518.400
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Dung dịch rửa máy hàng ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch (Acid hữu cơ)
|
11.638.200
|
11.638.200
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Dung dịch rửa tay ngoại khoa
|
275.500.000
|
275.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Dung dịch rửa/ly giải HbA1C
|
477.850.000
|
477.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Dung dịch tắm bệnh trước mổ
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Dung dịch thẩm phân máu Acid (Dịch A)
|
3.200.000.000
|
3.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Dung dịch thẩm phân máu Bicarbonate (Dịch B)
|
3.200.000.000
|
3.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Eosin bột
|
14.200.000
|
14.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Formol
|
72.750.000
|
72.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Gel bôi trơn
|
278.329.500
|
278.329.500
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Gel siêu âm
|
59.136.000
|
59.136.000
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Giấy thấm máu gót chân
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Giemsa
|
14.300.000
|
14.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
|
93.895.200
|
93.895.200
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Helicobacter pylori bằng phương pháp urease (Clotest nội soi)
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Hematoxylin bột
|
15.200.000
|
15.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
|
13.310.000
|
13.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm đông máu
|
13.310.000
|
13.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm HbA1c
|
13.310.000
|
13.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Huyết học
|
44.880.000
|
44.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Khí Máu
|
14.696.000
|
14.696.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch
|
24.838.000
|
24.838.000
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Niệu
|
33.460.000
|
33.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa
|
43.680.000
|
43.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch
|
18.756.000
|
18.756.000
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Hóa chất điện di đạm trên hệ thống điện di mao quản
|
152.040.000
|
152.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Hóa chất điện di hemoglobin trên hệ thống điện di mao quản
|
443.520.000
|
443.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Hóa chất định lượng Acid Uric
|
72.368.100
|
72.368.100
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh 17-OHP
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh G6PD
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh TSH
|
184.000.000
|
184.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
|
12.124.350
|
12.124.350
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Hóa chất khử khuẩn mức độ cao
|
712.824.000
|
712.824.000
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Hóa chất làm sạch dụng cụ
|
539.000.000
|
539.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Javel 7% - 10%
|
133.000.000
|
133.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Kit phát hiện định type HPV
|
442.000.000
|
442.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Kit tách chiết DNA
|
121.212.000
|
121.212.000
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Nước cất 1 lần
|
1.955.100
|
1.955.100
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Parafin tinh khiết
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
447
|
Povidine
|
129.428.000
|
129.428.000
|
0
|
12 tháng
|
|
448
|
Reagent Module EBG
|
170.667.000
|
170.667.000
|
0
|
12 tháng
|
|
449
|
Test chẩn đoán nhanh chất gây nghiện trong nước tiểu
|
425.000
|
425.000
|
0
|
12 tháng
|
|
450
|
Test nhanh kháng nguyên Dengue
|
1.170.000.000
|
1.170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
451
|
Test nhanh kháng thể H.Pylori
|
10.963.350
|
10.963.350
|
0
|
12 tháng
|
|
452
|
Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue
|
201.200.000
|
201.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
453
|
Test nhanh kháng thể KST sốt rét
|
3.598.560
|
3.598.560
|
0
|
12 tháng
|
|
454
|
Test XN FOB
|
6.045.000
|
6.045.000
|
0
|
12 tháng
|
|
455
|
Thẻ xét nghiệm CG4+
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
456
|
Thẻ xét nghiệm CG8 +
|
266.000.000
|
266.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
457
|
Thẻ xét nghiệm độ đông máu
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
458
|
Thẻ xét nghiệm khí máu
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
459
|
Xà phòng trong rửa tay thường quy
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
460
|
Xylen
|
15.367.000
|
15.367.000
|
0
|
12 tháng
|
|
461
|
Môi trường định danh Bile esculin
|
1.020.000
|
1.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
462
|
Thanh định danh trực khuẩn Gram ( - ), dễ mọc
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
463
|
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B
|
6.510.000
|
6.510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
464
|
Dung dịch HCL đậm đặc
|
1.620.000
|
1.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
465
|
Dung dịch NaOH bảo dưỡng máy 0,05M
|
605.000
|
605.000
|
0
|
12 tháng
|
|
466
|
Dung dịch NaOH bảo dưỡng máy 0,1M
|
311.000
|
311.000
|
0
|
12 tháng
|
|
467
|
Dung dịch rửa vết thương 250ml
|
227.500.000
|
227.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
468
|
Keo dán lam
|
7.440.000
|
7.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
469
|
Keo sinh học dán da, dán mô
|
38.367.000
|
38.367.000
|
0
|
12 tháng
|
|
470
|
Thuốc nhuộm hồng cầu lưới (BCB)
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
471
|
Cồn tuyệt đối
|
41.700.000
|
41.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
472
|
Dung dịch rửa 10X EZ PREP SOLUTION
|
59.400.075
|
59.400.075
|
0
|
12 tháng
|
|
473
|
Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
474
|
Mực in máy nhuộm hóa mô miễn dịch
|
3.757.536
|
3.757.536
|
0
|
12 tháng
|
|
475
|
Bộ kit tầm soát ung thư cổ tử cung
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
476
|
Bộ xét nghiệm IVD định tính 47 đột biến: chuyển vị gene ALK, ROS, RET và đột biến gene MET exon 14 skipping
|
126.800.016
|
126.800.016
|
0
|
12 tháng
|
|
477
|
Bộ xét nghiệm IVD định tính 55 đột biến gene EGFR
|
121.414.020
|
121.414.020
|
0
|
12 tháng
|
|
478
|
Hóa chất chẩn đoán (IVD) dùng cho xét nghiệm sinh học phân tử
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
479
|
Bộ xét nghiệm IVD chỉ định cho quy trình ly trích và tinh sạch RNA tổng số bằng công nghệ cột lọc
|
9.100.000
|
9.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
480
|
PHOS2
|
1.905.595
|
1.905.595
|
0
|
12 tháng
|
|
481
|
Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg
|
5.384.610
|
5.384.610
|
0
|
12 tháng
|
|
482
|
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính HBsAg
|
1.713.285
|
1.713.285
|
0
|
12 tháng
|
|
483
|
Thuốc thử xét nghiệm HE4
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
484
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4
|
6.174.000
|
6.174.000
|
0
|
12 tháng
|
|
485
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
486
|
Xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
|
34.330.530
|
34.330.530
|
0
|
12 tháng
|
|
487
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
|
6.394.080
|
6.394.080
|
0
|
12 tháng
|
|
488
|
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
|
4.403.164
|
4.403.164
|
0
|
12 tháng
|
|
489
|
Xét nghiệm PIVKA-II
|
224.910.000
|
224.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
490
|
Chất hiệu chuẩn PIVKA-II Calset
|
2.976.750
|
2.976.750
|
0
|
12 tháng
|
|
491
|
Chất kiểm chứng xét nghiệm PIVKA-II
|
7.276.500
|
7.276.500
|
0
|
12 tháng
|
|
492
|
Sample Cup 0.5 mL
|
5.279.400
|
5.279.400
|
0
|
12 tháng
|
|
493
|
Sample Cup 2 mL
|
4.832.100
|
4.832.100
|
0
|
12 tháng
|
|
494
|
Dung dịch sát khuẩn da trước mổ
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
495
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh khu vực phẫu thuật
|
64.732.500
|
64.732.500
|
0
|
12 tháng
|
|
496
|
Hóa chất khử khuẩn dạng viên
|
34.446.510
|
34.446.510
|
0
|
12 tháng
|
|
497
|
Dung dịch xà phòng thường dùng trong rửa tay khu vực phẫu thuật
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
498
|
Dung dịch khử khuẩn rửa tay thường quy khu vực khối Hồi sức, Khoa Sản, Khoa GMHS, Khoa Cấp cứu
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
499
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel
|
258.930.000
|
258.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
500
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
|
647.325.000
|
647.325.000
|
0
|
12 tháng
|
|
501
|
Dung dịch xà phòng thường dùng trong rửa tay khu vực nhà vệ sinh
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
502
|
Dung dịch khử khuẩn bề mặt
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
503
|
Hóa chất khử khuẩn dụng cụ bằng máy
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
504
|
Hóa chất khử khuẩn dung cụ mức độ trung bình
|
181.500.000
|
181.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
505
|
Chỉ thị sinh học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
506
|
Bột khử khuẩn dụng cu y tế
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
507
|
Dung dịch rửa vết thương dạng tưới rửa
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
508
|
Dung dịch rửa vết thương dạng xịt
|
227.500.000
|
227.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
509
|
Dung dịch làm sạch và làm ẩm vết thương
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
510
|
Dung dịch làm mềm vết thương và ngăn ngừa biofilm
|
449.280.000
|
449.280.000
|
0
|
12 tháng
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức như sau:
- Có quan hệ với 863 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 18,55 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 73,33%, Xây lắp 0,00%, Tư vấn 0,00%, Phi tư vấn 26,67%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 2.285.524.315.140 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 1.678.133.202.889 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 26,58%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Tình yêu không mù quáng, ghen tuông mới mù quáng. "
Lawrence Durrell
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện thành phố Thủ Đức đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện thành phố Thủ Đức đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.