Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400493304 | Cefotaxime | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 30 | 160.595 | 60 | 3.975.000 | 3.975.000 | 0 |
| 2 | PP2400493305 | Chymotrypsin | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 30 | 160.595 | 60 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 30 | 384.745 | 60 | 2.166.000 | 2.166.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400493306 | Ciprofloxacin Hydrochloride | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 30 | 384.745 | 60 | 3.040.000 | 3.040.000 | 0 |
| 4 | PP2400493307 | Fexofenadin HCl | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 30 | 160.595 | 60 | 925.000 | 925.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 30 | 384.745 | 60 | 4.455.000 | 4.455.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400493310 | Methylprednisolon | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 30 | 160.595 | 60 | 782.500 | 782.500 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 30 | 384.745 | 60 | 982.500 | 982.500 | 0 | |||
| 6 | PP2400493311 | Methylprednisolone | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 30 | 160.595 | 60 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 30 | 384.745 | 60 | 386.750 | 386.750 | 0 | |||
| 7 | PP2400493312 | Paracetamol; Caffein | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 30 | 160.595 | 60 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 30 | 384.745 | 60 | 1.299.000 | 1.299.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400493313 | Retinyl palmitat + Cholecalciferol (Vitamin AD) | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 30 | 160.595 | 60 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 30 | 384.745 | 60 | 480.000 | 480.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400493314 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 30 | 160.595 | 60 | 570.000 | 570.000 | 0 |
| 10 | PP2400493315 | Tobramycin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 30 | 384.745 | 60 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400493316 | Tobramycin + Dexamethason | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 30 | 384.745 | 60 | 9.460.200 | 9.460.200 | 0 |
| 12 | PP2400493317 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) 62,5mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 30 | 384.745 | 60 | 7.888.000 | 7.888.000 | 0 |
1. PP2400493304 - Cefotaxime
2. PP2400493305 - Chymotrypsin
3. PP2400493307 - Fexofenadin HCl
4. PP2400493310 - Methylprednisolon
5. PP2400493311 - Methylprednisolone
6. PP2400493312 - Paracetamol; Caffein
7. PP2400493313 - Retinyl palmitat + Cholecalciferol (Vitamin AD)
8. PP2400493314 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2400493305 - Chymotrypsin
2. PP2400493306 - Ciprofloxacin Hydrochloride
3. PP2400493307 - Fexofenadin HCl
4. PP2400493310 - Methylprednisolon
5. PP2400493311 - Methylprednisolone
6. PP2400493312 - Paracetamol; Caffein
7. PP2400493313 - Retinyl palmitat + Cholecalciferol (Vitamin AD)
8. PP2400493315 - Tobramycin
9. PP2400493316 - Tobramycin + Dexamethason
10. PP2400493317 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) 62,5mg