Mua thuốc generic gồm 285 danh mục

Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua thuốc generic gồm 285 danh mục
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc phục vụ cho hoạt động của nhà thuốc bệnh viện năm 2026 bằng nguồn thu dịch vụ của bệnh viện phong – da liễu trung ương quy hoà
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 29/01/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:07 29/01/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
113
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500656487 Acetylcystein vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 8.344.900 180 62.400.000 62.400.000 0
2 PP2500656489 Acetylleucine vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 105.000.000 190 46.120.000 46.120.000 0
3 PP2500656492 Aciclovir vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 12.119.790 180 252.000.000 252.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 150 21.560.000 180 278.880.000 278.880.000 0
4 PP2500656493 Aciclovir vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 12.119.790 180 1.095.000 1.095.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.251.100 180 1.155.000 1.155.000 0
5 PP2500656494 Acrivastin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 80.469.600 180 988.080.000 988.080.000 0
6 PP2500656495 Acitretin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 39.978.000 180 680.000.000 680.000.000 0
7 PP2500656496 Adapalen vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 39.978.000 180 225.000.000 225.000.000 0
8 PP2500656497 Adapalen + Benzoyl Peroxide vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 150 3.750.000 180 173.250.000 173.250.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 39.978.000 180 172.500.000 172.500.000 0
9 PP2500656498 Adapalene + Clindamycin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 39.978.000 180 170.000.000 170.000.000 0
10 PP2500656499 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 55.570.000 180 197.100.000 197.100.000 0
vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 150 3.969.000 180 198.000.000 198.000.000 0
11 PP2500656500 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 55.570.000 180 104.700.000 104.700.000 0
12 PP2500656501 Albendazol vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 1.264.000 180 63.200.000 63.200.000 0
13 PP2500656502 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 3.394.600 180 129.520.000 129.520.000 0
14 PP2500656503 Albendazol vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 150 141.121.000 180 143.700.000 143.700.000 0
15 PP2500656504 Alfuzosin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 150 21.560.000 180 13.188.000 13.188.000 0
16 PP2500656505 Almagat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 8.040.000 180 210.000.000 210.000.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 69.640.000 180 325.000.000 325.000.000 0
17 PP2500656506 Alphachymotrypsin vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 150 105.024.600 180 160.000.000 160.000.000 0
18 PP2500656508 Alverin citrat vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 150 141.121.000 180 46.200.000 46.200.000 0
19 PP2500656509 Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 42.246.000 180 549.600.000 549.600.000 0
20 PP2500656510 Ambroxol hydrochloride + Clenbuterol hydrochloride vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 150 105.024.600 180 525.000.000 525.000.000 0
21 PP2500656512 Amlodipin+Valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 24.180.000 180 138.000.000 138.000.000 0
22 PP2500656513 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 16.741.800 180 472.500.000 472.500.000 0
23 PP2500656514 Amoxicilin trihydrat + Acid clavulanic vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 21.336.000 180 708.000.000 708.000.000 0
vn0310362320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT 150 69.400.400 180 691.520.000 691.520.000 0
24 PP2500656515 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 72.280.000 180 498.750.000 498.750.000 0
25 PP2500656516 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 24.180.000 180 475.000.000 475.000.000 0
26 PP2500656517 Amoxicilin + Sulbactam vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 150 16.000.000 180 799.900.000 799.900.000 0
27 PP2500656518 Amoxicillin + Sulbactam vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 150 34.028.000 180 1.014.000.000 1.014.000.000 0
28 PP2500656519 Arginin hydroclorid vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 4.760.000 180 132.000.000 132.000.000 0
29 PP2500656520 Arginin hydroclorid vn0310362320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT 150 69.400.400 180 169.200.000 169.200.000 0
vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 150 141.121.000 180 171.700.000 171.700.000 0
30 PP2500656522 Azithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.251.100 180 12.900.000 12.900.000 0
31 PP2500656523 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 150 2.792.000 180 139.600.000 139.600.000 0
32 PP2500656524 Betamethason dipropionat vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 150 6.595.000 180 92.250.000 92.250.000 0
33 PP2500656525 Betamethason dipropionat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 6.922.500 180 36.103.500 36.103.500 0
34 PP2500656526 Betamethason dipropionat vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 12.119.790 180 39.750.000 39.750.000 0
35 PP2500656527 Betamethason valerat + Fusidic acid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 12.119.790 180 7.250.000 7.250.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 6.922.500 180 6.445.000 6.445.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 1.438.500 180 8.500.000 8.500.000 0
36 PP2500656528 Betamethason valerat + Fusidic acid vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 6.922.500 180 54.000.000 54.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 1.438.500 180 60.000.000 60.000.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 150 6.776.000 180 55.608.000 55.608.000 0
37 PP2500656530 Betamethason dipropionat + Salicylic acid vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 150 6.595.000 180 237.500.000 237.500.000 0
38 PP2500656531 Betamethason dipropionat + Salicylic acid vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 6.922.500 180 32.250.000 32.250.000 0
39 PP2500656532 Bilastine vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 150 76.049.000 180 430.000.000 430.000.000 0
vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 150 105.024.600 180 445.000.000 445.000.000 0
40 PP2500656533 Bilastine vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 150 10.360.000 180 180.000.000 180.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.130.680 180 186.000.000 186.000.000 0
41 PP2500656534 Bisoprolol vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 368.400 180 4.660.000 4.660.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.130.680 180 3.420.000 3.420.000 0
42 PP2500656535 Bromhexin hydrochlorid + Guaifenesin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 55.570.000 180 112.200.000 112.200.000 0
43 PP2500656536 Calci lactate + Acid folic + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 69.640.000 180 120.000.000 120.000.000 0
44 PP2500656538 Calci ascorbat + Lysin Ascorbat vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 150 34.028.000 180 310.000.000 310.000.000 0
45 PP2500656539 Calci ascorbat+ Lysin hydroclorid + Acid ascorbic vn0309534649 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM PHAN HOÀNG 150 73.246.800 180 194.940.000 194.940.000 0
46 PP2500656540 Calci glucoheptonat + Acid Ascorbic + Nicotinamid vn0104127730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN 150 6.280.000 180 314.000.000 314.000.000 0
47 PP2500656542 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 5.254.000 180 105.000.000 105.000.000 0
48 PP2500656543 Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 80.469.600 180 374.970.000 374.970.000 0
vn0310362320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT 150 69.400.400 180 373.500.000 373.500.000 0
49 PP2500656544 Calcipotriol monohydrat + Betamethason dipropionat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 105.000.000 190 141.240.000 141.240.000 0
50 PP2500656545 Calcipotriol monohydrate + Betamethason dipropionat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 105.000.000 190 144.375.000 144.375.000 0
51 PP2500656546 Calcipotriol monohydrate + Betamethasone dipropionate vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 150 25.463.784 180 278.940.000 278.940.000 0
52 PP2500656547 Calcipotriol + Betamethason dipropionat vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 150 6.776.000 180 74.980.500 74.980.500 0
53 PP2500656548 Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin HCl vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 150 1.500.000 180 75.000.000 75.000.000 0
54 PP2500656549 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 6.358.800 180 198.000.000 198.000.000 0
55 PP2500656551 Cefdinir vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 150 998.000 180 49.900.000 49.900.000 0
56 PP2500656552 Cefdinir vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 55.570.000 180 1.305.000.000 1.305.000.000 0
57 PP2500656553 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 16.741.800 180 56.490.000 56.490.000 0
58 PP2500656556 Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 150 141.121.000 180 517.500.000 517.500.000 0
59 PP2500656557 Cefradin vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 150 84.482.100 180 309.000.000 309.000.000 0
60 PP2500656558 Cefuroxim vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 150 141.121.000 180 672.000.000 672.000.000 0
61 PP2500656559 Cefuroxim vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 150 6.160.000 180 295.960.000 295.960.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 16.741.800 180 168.000.000 168.000.000 0
62 PP2500656560 Cefuroxime vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 26.040.000 180 522.000.000 522.000.000 0
63 PP2500656561 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 16.800.000 180 840.000.000 840.000.000 0
64 PP2500656562 Cetirizin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 4.800.000 180 240.000.000 240.000.000 0
65 PP2500656563 Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 6.358.800 180 108.000.000 108.000.000 0
66 PP2500656564 Choline alfoscerate vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 69.640.000 180 237.800.000 237.800.000 0
vn0310362320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT 150 69.400.400 180 239.000.000 239.000.000 0
67 PP2500656565 Ciclopiroxolamine vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 150 84.482.100 180 102.400.000 102.400.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 150 6.776.000 180 105.000.000 105.000.000 0
68 PP2500656566 Ciprofloxacin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 5.114.700 180 13.500.000 13.500.000 0
69 PP2500656567 Ciprofloxacin vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 150 23.266.000 180 9.800.000 9.800.000 0
70 PP2500656569 Clarithromycin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 150 10.360.000 180 332.000.000 332.000.000 0
71 PP2500656570 Clarithromycin + Tinidazol + Esomeprazol vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 69.640.000 180 840.000.000 840.000.000 0
72 PP2500656571 Clopidogrel vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 368.400 180 15.000.000 15.000.000 0
73 PP2500656572 Clobetasol propionat vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 12.119.790 180 53.000.000 53.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 5.254.000 180 46.200.000 46.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.251.100 180 60.000.000 60.000.000 0
74 PP2500656574 Clotrimazole vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 105.000.000 190 27.999.200 27.999.200 0
75 PP2500656575 Clotrimazole vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 12.119.790 180 5.775.000 5.775.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 105.000.000 190 9.499.500 9.499.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 26.101.190 180 8.400.000 8.400.000 0
76 PP2500656576 Colchicin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.373.100 180 37.660.000 37.660.000 0
77 PP2500656577 Colchicin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 2.190.000 180 4.500.000 4.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.251.100 180 4.450.000 4.450.000 0
78 PP2500656579 Crotamiton vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 8.344.900 180 240.000.000 240.000.000 0
79 PP2500656580 Cyclosporine vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 105.000.000 190 499.000.000 499.000.000 0
80 PP2500656582 Cystein Hydroclorid + Methionin vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 150 47.800.000 180 232.000.000 232.000.000 0
81 PP2500656583 Desloratadine vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 150 76.049.000 180 1.850.000.000 1.850.000.000 0
82 PP2500656585 Desloratadine vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 150 8.312.000 180 120.000.000 120.000.000 0
83 PP2500656586 Dexketoprofen vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 150 370.000 180 18.000.000 18.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 5.254.000 180 18.500.000 18.500.000 0
84 PP2500656587 Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 105.000.000 190 12.540.000 12.540.000 0
85 PP2500656588 Dexlansoprazol vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 150 40.554.000 180 1.064.000.000 1.064.000.000 0
vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 150 105.024.600 180 1.078.000.000 1.078.000.000 0
86 PP2500656589 Diacerein vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 150 4.800.000 180 240.000.000 240.000.000 0
87 PP2500656590 Diosmin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 840.000 180 42.000.000 42.000.000 0
88 PP2500656591 Diosmin + Hesperidin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.373.100 180 19.200.000 19.200.000 0
89 PP2500656593 Dried ferrous sulfate + Acid Folic + Acid Ascorbic + Thiamin Mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCI + Nicotinamide vn0315540584 CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN 150 2.600.000 180 130.000.000 130.000.000 0
90 PP2500656594 Ebastin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 72.280.000 180 1.764.000.000 1.764.000.000 0
vn0309534649 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM PHAN HOÀNG 150 73.246.800 180 1.764.000.000 1.764.000.000 0
91 PP2500656595 Ebastine vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 80.469.600 180 397.920.000 397.920.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 150 21.560.000 180 252.000.000 252.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 35.844.000 180 397.920.000 397.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.251.100 180 134.400.000 134.400.000 0
92 PP2500656596 Entecavir vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 150 141.121.000 180 560.000.000 560.000.000 0
93 PP2500656597 Entecavir vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 150 8.312.000 180 200.000.000 200.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 27.874.600 180 230.000.000 230.000.000 0
vn0108092849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP 150 5.720.000 180 144.000.000 144.000.000 0
94 PP2500656599 Eperison hydrocloride vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 3.394.600 180 14.240.000 14.240.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 27.874.600 180 15.280.000 15.280.000 0
95 PP2500656601 Esomeprazol magnesi trihydrate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 27.874.600 180 398.400.000 398.400.000 0
96 PP2500656602 Etodolac vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 150 24.372.250 180 450.000.000 450.000.000 0
97 PP2500656603 Etoricoxib vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 105.000.000 190 450.900.000 450.900.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 72.280.000 180 464.940.000 464.940.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 150 15.480.000 180 456.120.000 456.120.000 0
98 PP2500656604 Ferrous fumarate (Sắt (II) fumarat) vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 55.570.000 180 215.000.000 215.000.000 0
vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 150 105.024.600 180 292.500.000 292.500.000 0
99 PP2500656605 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 27.874.600 180 321.120.000 321.120.000 0
100 PP2500656606 Fexofenadin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 80.469.600 180 1.094.280.000 1.094.280.000 0
vn0310362320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT 150 69.400.400 180 1.131.900.000 1.131.900.000 0
vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 150 141.121.000 180 1.051.600.000 1.051.600.000 0
101 PP2500656607 Fexofenadin vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 150 28.000.000 180 1.400.000.000 1.400.000.000 0
102 PP2500656609 Flunarizin dihydroclorid vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 69.640.000 180 25.000.000 25.000.000 0
103 PP2500656610 Fluticason furoat vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 18.024.000 180 146.400.000 146.400.000 0
104 PP2500656611 Furocemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 8.040.000 180 188.000 188.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.251.100 180 800.000 800.000 0
105 PP2500656612 Fusidic acid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 12.119.790 180 25.200.000 25.200.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 6.922.500 180 23.000.000 23.000.000 0
106 PP2500656613 Fusidic acid vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 150 24.372.250 180 96.000.000 96.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 105.000.000 190 112.612.500 112.612.500 0
107 PP2500656614 Fucidic acid - Hydrocortison acetat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 17.496.000 180 59.700.000 59.700.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 6.922.500 180 59.430.000 59.430.000 0
vn0108456045 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TUDOPHAR 150 11.190.000 180 68.550.000 68.550.000 0
108 PP2500656615 Fucidic acid - Hydrocortison acetat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 105.000.000 190 48.565.000 48.565.000 0
109 PP2500656616 Ginkgo biloba leaf extract vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 150 141.121.000 180 375.000.000 375.000.000 0
110 PP2500656618 Glimepirid + Metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 150 21.560.000 180 24.990.000 24.990.000 0
111 PP2500656619 Guselkumab vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 105.000.000 190 1.097.132.910 1.097.132.910 0
112 PP2500656620 Flurbiprofen vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 150 8.400.000 180 420.000.000 420.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 26.040.000 180 411.600.000 411.600.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 8.400.000 180 296.000.000 296.000.000 0
vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 150 105.024.600 180 416.000.000 416.000.000 0
113 PP2500656621 Glucosamin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 7.290.000 180 110.000.000 110.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 80.469.600 180 135.480.000 135.480.000 0
114 PP2500656622 Glucosamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 42.246.000 180 85.000.000 85.000.000 0
115 PP2500656623 Glucosamin sulfat kaliclorid + Chondroitin sulfat natri vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 150 11.449.000 180 430.000.000 430.000.000 0
116 PP2500656624 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 22.509.000 180 40.000.000 40.000.000 0
117 PP2500656625 Hydrocortison acetat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 6.922.500 180 72.400.000 72.400.000 0
118 PP2500656626 Ibuprofen vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 588.000 180 4.400.000 4.400.000 0
119 PP2500656628 Isotretinoin 10 mg vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 150 24.372.250 180 512.000.000 512.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 42.246.000 180 516.800.000 516.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 26.101.190 180 647.200.000 647.200.000 0
120 PP2500656629 Isotretinoin 10 mg vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 6.608.000 180 190.240.000 190.240.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 39.978.000 180 188.800.000 188.800.000 0
121 PP2500656630 Isotretinoin 20 mg vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 150 25.463.784 180 312.000.000 312.000.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 17.496.000 180 313.500.000 313.500.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 26.040.000 180 348.000.000 348.000.000 0
vn0108456045 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TUDOPHAR 150 11.190.000 180 354.000.000 354.000.000 0
122 PP2500656631 Isotretinoin 20 mg vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 42.246.000 180 381.000.000 381.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 26.101.190 180 385.500.000 385.500.000 0
123 PP2500656632 Itraconazol vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 150 105.120.000 180 1.536.000.000 1.536.000.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 150 35.040.000 180 1.620.000.000 1.620.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 105.000.000 190 1.704.000.000 1.704.000.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 150 84.482.100 180 1.507.200.000 1.507.200.000 0
124 PP2500656633 Itraconazole vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 150 21.560.000 180 143.850.000 143.850.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 8.670.000 180 122.000.000 122.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.251.100 180 126.000.000 126.000.000 0
125 PP2500656634 Ivermectin vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 150 5.930.000 180 224.500.000 224.500.000 0
126 PP2500656635 Ivermectin vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 150 3.226.000 180 89.316.000 89.316.000 0
127 PP2500656636 Kẽm Gluconat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 150 76.049.000 180 625.000.000 625.000.000 0
128 PP2500656637 Kẽm gluconat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 39.978.000 180 85.000.000 85.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 2.190.000 180 105.000.000 105.000.000 0
129 PP2500656638 Kẽm gluconat vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 150 38.392.500 180 135.135.000 135.135.000 0
130 PP2500656639 Kẽm sulfat vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 150 5.930.000 180 72.000.000 72.000.000 0
131 PP2500656641 Ketoconazole vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 12.119.790 180 29.200.000 29.200.000 0
132 PP2500656642 Ketotifen vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 150 141.121.000 180 542.000.000 542.000.000 0
133 PP2500656643 Ketotifen vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 150 21.560.000 180 54.600.000 54.600.000 0
134 PP2500656644 Lactulose vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 224.000 180 11.000.000 11.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.130.680 180 11.200.000 11.200.000 0
135 PP2500656645 Lansoprazole vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 17.248.000 180 758.400.000 758.400.000 0
vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 150 38.392.500 180 757.680.000 757.680.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 150 23.266.000 180 756.000.000 756.000.000 0
136 PP2500656646 L-Arginin hydroclorid + Thiamin hydroclorid +Pyridoxin hydroclorid vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 150 40.554.000 180 317.400.000 317.400.000 0
137 PP2500656647 L-Arginine Hydrochloride vn0313549408 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA 150 22.000.000 180 850.000.000 850.000.000 0
138 PP2500656649 L-Cystin + Vitamin B6 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 80.469.600 180 196.440.000 196.440.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 8.043.000 180 147.000.000 147.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 35.844.000 180 196.440.000 196.440.000 0
vn0309534649 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM PHAN HOÀNG 150 73.246.800 180 197.400.000 197.400.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 150 84.482.100 180 192.000.000 192.000.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 150 34.028.000 180 168.000.000 168.000.000 0
139 PP2500656650 L - Isoleucine + L - Leucine + L - Valine vn0108456045 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TUDOPHAR 150 11.190.000 180 129.000.000 129.000.000 0
140 PP2500656651 L-Ornithin L-Aspartat vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 69.640.000 180 507.000.000 507.000.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 10.200.000 180 510.000.000 510.000.000 0
141 PP2500656652 L-Ornithin L-Aspartat vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 150 23.210.000 180 999.600.000 999.600.000 0
142 PP2500656653 Levocetirizin dihydrochlorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 22.509.000 180 276.000.000 276.000.000 0
143 PP2500656654 Levocetirizin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 18.024.000 180 360.000.000 360.000.000 0
144 PP2500656655 Levocetirizin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 55.570.000 180 82.900.000 82.900.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 4.760.000 180 80.000.000 80.000.000 0
145 PP2500656656 Levofloxacin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 8.344.900 180 37.485.000 37.485.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 5.114.700 180 35.850.000 35.850.000 0
146 PP2500656657 Levofloxacin vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 8.043.000 180 195.000.000 195.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 5.114.700 180 142.500.000 142.500.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 150 84.482.100 180 204.750.000 204.750.000 0
147 PP2500656658 Levofloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 1.638.000 180 50.400.000 50.400.000 0
148 PP2500656659 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 14.660.000 180 133.000.000 133.000.000 0
149 PP2500656660 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.130.680 180 2.592.000 2.592.000 0
150 PP2500656661 Levothyroxin (muối natri) vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 44.080 180 1.562.000 1.562.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.130.680 180 2.204.000 2.204.000 0
151 PP2500656662 Losartan kali + Amlodipine vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 150 105.024.600 180 163.800.000 163.800.000 0
152 PP2500656663 Losartan potassium + Hydrochlorothiazide vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 3.394.600 180 20.250.000 20.250.000 0
153 PP2500656666 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 150 21.560.000 180 92.820.000 92.820.000 0
154 PP2500656667 Mecobalamin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 69.640.000 180 31.000.000 31.000.000 0
155 PP2500656668 Meloxicam vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 150 141.121.000 180 49.500.000 49.500.000 0
156 PP2500656669 Meloxicam vn0310362320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT 150 69.400.400 180 154.000.000 154.000.000 0
vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 150 141.121.000 180 156.000.000 156.000.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 150 3.120.000 180 150.000.000 150.000.000 0
vn0314492345 CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM 150 3.120.000 180 155.820.000 155.820.000 0
157 PP2500656670 Metadoxine vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 150 76.049.000 180 628.000.000 628.000.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 150 47.800.000 180 675.000.000 675.000.000 0
158 PP2500656671 Metformin vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 1.930.000 180 69.450.000 69.450.000 0
159 PP2500656673 Methionin + Cystein hydroclorid vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 150 47.800.000 180 116.000.000 116.000.000 0
160 PP2500656674 Methotrexate vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 150 105.024.600 180 51.750.000 51.750.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 150 1.050.000 180 51.750.000 51.750.000 0
161 PP2500656675 Methylprednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 27.874.600 180 16.520.000 16.520.000 0
162 PP2500656676 Methylprednisolon vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 150 141.121.000 180 581.000.000 581.000.000 0
163 PP2500656677 Methylprednisolon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 105.000.000 190 110.160.000 110.160.000 0
164 PP2500656680 Metronidazol vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 150 1.850.000 180 92.500.000 92.500.000 0
165 PP2500656681 Metronidazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 12.119.790 180 84.000.000 84.000.000 0
166 PP2500656682 Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydrochlorid) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 1.200.000 180 59.976.000 59.976.000 0
167 PP2500656683 Minocycline hydrochloride vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 18.024.000 180 156.800.000 156.800.000 0
168 PP2500656684 Minocycllin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 39.978.000 180 145.000.000 145.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 80.469.600 180 147.740.000 147.740.000 0
169 PP2500656685 Mycophenolat mofetil vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 105.000.000 190 21.472.500 21.472.500 0
170 PP2500656686 Mometason furoat vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 18.024.000 180 238.000.000 238.000.000 0
171 PP2500656687 Mometasone furoate vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 39.978.000 180 74.000.000 74.000.000 0
172 PP2500656688 Mometason furoat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 39.978.000 180 52.000.000 52.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 5.254.000 180 53.000.000 53.000.000 0
173 PP2500656689 Mupirocin vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 6.922.500 180 19.800.000 19.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 5.254.000 180 18.900.000 18.900.000 0
174 PP2500656690 Mupirocin vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 150 1.399.440 180 69.972.000 69.972.000 0
175 PP2500656692 Nấm men khô chứa selen + Nấm men khô chứa crom + Acid ascorbic vn0106454035 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT 150 8.820.000 180 441.000.000 441.000.000 0
176 PP2500656694 Naproxen vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 150 40.554.000 180 272.400.000 272.400.000 0
177 PP2500656698 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 6.358.800 180 11.940.000 11.940.000 0
178 PP2500656699 Nizatidin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 55.570.000 180 119.000.000 119.000.000 0
vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 150 141.121.000 180 123.000.000 123.000.000 0
179 PP2500656701 Olopatadine vn0310362320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT 150 69.400.400 180 26.385.000 26.385.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 528.000 180 26.220.000 26.220.000 0
180 PP2500656702 Omega-3-acid ethyl esters 90 vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 150 47.800.000 180 1.199.200.000 1.199.200.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 150 24.960.000 180 1.240.000.000 1.240.000.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 150 35.499.200 180 1.183.920.000 1.183.920.000 0
181 PP2500656703 Omeprazole vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 42.246.000 180 11.920.000 11.920.000 0
182 PP2500656704 Paracetamol vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 588.000 180 25.000.000 25.000.000 0
183 PP2500656705 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 485.800 180 24.000.000 24.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 105.000.000 190 23.730.000 23.730.000 0
184 PP2500656706 Paracetamol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 105.000.000 190 19.680.000 19.680.000 0
185 PP2500656707 Paracetamol + Acid ascorbic (vitamin C) vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 7.290.000 180 107.600.000 107.600.000 0
vn0315969655 CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA 150 2.320.000 180 106.000.000 106.000.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 55.570.000 180 105.800.000 105.800.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 150 2.320.000 180 116.000.000 116.000.000 0
186 PP2500656708 Paracetamol + Methocarbamol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 7.290.000 180 76.850.000 76.850.000 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 150 2.250.000 180 112.500.000 112.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 6.416.000 180 69.500.000 69.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.251.100 180 56.000.000 56.000.000 0
187 PP2500656709 Phospholipid đậu nành vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 42.246.000 180 145.800.000 145.800.000 0
188 PP2500656710 Phospholipid đậu nành vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 150 105.024.600 180 585.000.000 585.000.000 0
189 PP2500656711 Piracetam vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 150 105.024.600 180 235.000.000 235.000.000 0
190 PP2500656712 Piracetam vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 150 35.499.200 180 282.000.000 282.000.000 0
191 PP2500656714 Piracetam + Vincamin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 55.570.000 180 414.950.000 414.950.000 0
vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 150 141.121.000 180 414.500.000 414.500.000 0
192 PP2500656715 Piroxicam vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 17.248.000 180 97.600.000 97.600.000 0
193 PP2500656716 Polyethylene glycol + Propylen glycol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 105.000.000 190 36.060.000 36.060.000 0
194 PP2500656717 Pregabalin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 14.660.000 180 600.000.000 600.000.000 0
195 PP2500656718 Pregabalin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 24.180.000 180 284.700.000 284.700.000 0
196 PP2500656720 Rosuvastatin + Ezetimibe vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 69.640.000 180 791.000.000 791.000.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 22.509.000 180 661.500.000 661.500.000 0
197 PP2500656721 Rupatadine vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 150 35.499.200 180 227.960.000 227.960.000 0
198 PP2500656722 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 42.246.000 180 237.300.000 237.300.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.130.680 180 486.500.000 486.500.000 0
199 PP2500656723 Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose + Acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 27.874.600 180 131.250.000 131.250.000 0
200 PP2500656724 Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 150 105.024.600 180 375.000.000 375.000.000 0
201 PP2500656725 Sắt fumarat + Acid folic + Cyanocobalamin + Lysin hydrochlorid vn0313549408 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA 150 22.000.000 180 250.000.000 250.000.000 0
202 PP2500656726 Selen (dưới dạng men khô) + Crom (dưới dạng men khô)+ Acid ascorbic vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 150 34.028.000 180 180.000.000 180.000.000 0
203 PP2500656727 Silymarin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 69.640.000 180 600.000.000 600.000.000 0
204 PP2500656728 Silymarin vn0309534649 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM PHAN HOÀNG 150 73.246.800 180 99.000.000 99.000.000 0
205 PP2500656729 Silymarin vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 150 38.392.500 180 1.024.380.000 1.024.380.000 0
206 PP2500656730 Silymarin vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 150 141.121.000 180 945.000.000 945.000.000 0
207 PP2500656731 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 1.930.000 180 26.750.000 26.750.000 0
208 PP2500656732 Simvastatin + Ezetimibe vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 24.180.000 180 290.000.000 290.000.000 0
209 PP2500656733 Simvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 3.394.600 180 3.912.000 3.912.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 26.101.190 180 3.600.000 3.600.000 0
210 PP2500656736 Spiramycin + Metronidazole vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 8.040.000 180 49.600.000 49.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 8.344.900 180 76.000.000 76.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 16.251.100 180 50.400.000 50.400.000 0
211 PP2500656738 Tacrolimus vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 150 8.370.000 180 418.125.000 418.125.000 0
212 PP2500656739 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 6.416.000 180 74.670.000 74.670.000 0
213 PP2500656740 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 6.416.000 180 54.438.000 54.438.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 150 6.776.000 180 55.314.000 55.314.000 0
214 PP2500656741 Telmisartan + Amlodipine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 27.874.600 180 132.750.000 132.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 26.101.190 180 90.000.000 90.000.000 0
vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 150 105.024.600 180 180.000.000 180.000.000 0
215 PP2500656742 Tenofovir alafenamide vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 2.849.000 180 134.000.000 134.000.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 150 76.049.000 180 130.000.000 130.000.000 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 150 11.449.000 180 116.665.000 116.665.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 150 2.849.000 180 127.500.000 127.500.000 0
vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 150 2.849.000 180 130.500.000 130.500.000 0
216 PP2500656743 Tenoxicam vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 150 3.600.000 180 180.000.000 180.000.000 0
217 PP2500656744 Teprenone vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 150 141.121.000 180 363.000.000 363.000.000 0
218 PP2500656745 Terbinafine Hydrocloride vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 17.496.000 180 360.000.000 360.000.000 0
219 PP2500656746 Terbinafin vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 150 25.463.784 180 534.400.000 534.400.000 0
vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 150 11.904.000 180 540.800.000 540.800.000 0
220 PP2500656747 Terbinafin hydroclorid vn0316583397 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Thanh 150 1.560.000 180 78.000.000 78.000.000 0
221 PP2500656748 Terbinafin hydroclorid vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 150 40.554.000 180 59.900.000 59.900.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 150 23.210.000 180 39.900.000 39.900.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 150 3.226.000 180 49.860.000 49.860.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 26.101.190 180 50.800.000 50.800.000 0
222 PP2500656749 Thymomodulin vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 150 84.482.100 180 1.364.000.000 1.364.000.000 0
vn0309534649 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM PHAN HOÀNG 150 73.246.800 180 1.364.000.000 1.364.000.000 0
223 PP2500656750 Tiaprofenic acid vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 150 35.499.200 180 16.798.000 16.798.000 0
224 PP2500656751 Timolol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 72.280.000 180 4.220.000 4.220.000 0
225 PP2500656752 Tobramycin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 105.000.000 190 10.500.000 10.500.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.373.100 180 10.740.000 10.740.000 0
226 PP2500656753 Tobramycin + Dexamethasone vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 105.000.000 190 10.460.000 10.460.000 0
227 PP2500656756 Trimebutin maleat vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 21.336.000 180 232.480.000 232.480.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 105.000.000 190 232.480.000 232.480.000 0
228 PP2500656757 Trimebutine maleate vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 21.336.000 180 123.000.000 123.000.000 0
229 PP2500656758 Trimetazidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.130.680 180 13.525.000 13.525.000 0
230 PP2500656759 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 22.509.000 180 9.450.000 9.450.000 0
231 PP2500656760 Tyrothricin Gel vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 17.496.000 180 85.800.000 85.800.000 0
232 PP2500656761 Ubidecarenon (Coenzym Q10) vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 150 40.554.000 180 279.900.000 279.900.000 0
233 PP2500656762 Urea vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 150 84.482.100 180 269.955.000 269.955.000 0
234 PP2500656764 Vitamin H (biotin) vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 150 25.463.784 180 37.000.000 37.000.000 0
235 PP2500656765 Vildagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 42.246.000 180 10.200.000 10.200.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 150 21.560.000 180 11.970.000 11.970.000 0
236 PP2500656766 Vildagliptin + Metformin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 1.638.000 180 31.500.000 31.500.000 0
237 PP2500656767 Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + sắt(ferrous fumarat) + magie (magnesi oxide) + calci (calci glycerophosphat) vn0310362320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT 150 69.400.400 180 263.120.000 263.120.000 0
vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 150 141.121.000 180 263.600.000 263.600.000 0
238 PP2500656768 Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 150 105.024.600 180 360.000.000 360.000.000 0
239 PP2500656769 Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Sắt sulfat + Lysine HCl + Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 150 105.024.600 180 360.000.000 360.000.000 0
240 PP2500656770 Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 80.469.600 180 384.660.000 384.660.000 0
vn0310362320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT 150 69.400.400 180 390.600.000 390.600.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 150 23.266.000 180 378.000.000 378.000.000 0
241 PP2500656771 Vitamin E + vitamin C + beta caroten + kẽm oxid + đồng oxid + selen + mangan sulfat vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 150 24.000.000 180 400.000.000 400.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 113
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656680 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656645 - Lansoprazole

2. PP2500656715 - Piroxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400577024
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656690 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314162763
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656497 - Adapalen + Benzoyl Peroxide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726858
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656585 - Desloratadine

2. PP2500656597 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312580652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500656546 - Calcipotriol monohydrate + Betamethasone dipropionate

2. PP2500656630 - Isotretinoin 20 mg

3. PP2500656746 - Terbinafin

4. PP2500656764 - Vitamin H (biotin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313549408
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656647 - L-Arginine Hydrochloride

2. PP2500656725 - Sắt fumarat + Acid folic + Cyanocobalamin + Lysin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500656621 - Glucosamin

2. PP2500656707 - Paracetamol + Acid ascorbic (vitamin C)

3. PP2500656708 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500656588 - Dexlansoprazol

2. PP2500656646 - L-Arginin hydroclorid + Thiamin hydroclorid +Pyridoxin hydroclorid

3. PP2500656694 - Naproxen

4. PP2500656748 - Terbinafin hydroclorid

5. PP2500656761 - Ubidecarenon (Coenzym Q10)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315284002
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500656514 - Amoxicilin trihydrat + Acid clavulanic

2. PP2500656756 - Trimebutin maleat

3. PP2500656757 - Trimebutine maleate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303453513
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500656602 - Etodolac

2. PP2500656613 - Fusidic acid

3. PP2500656628 - Isotretinoin 10 mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500656614 - Fucidic acid - Hydrocortison acetat

2. PP2500656630 - Isotretinoin 20 mg

3. PP2500656745 - Terbinafine Hydrocloride

4. PP2500656760 - Tyrothricin Gel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656629 - Isotretinoin 10 mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500656610 - Fluticason furoat

2. PP2500656654 - Levocetirizin

3. PP2500656683 - Minocycline hydrochloride

4. PP2500656686 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500656509 - Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)

2. PP2500656622 - Glucosamin

3. PP2500656628 - Isotretinoin 10 mg

4. PP2500656631 - Isotretinoin 20 mg

5. PP2500656703 - Omeprazole

6. PP2500656709 - Phospholipid đậu nành

7. PP2500656722 - Saccharomyces boulardii

8. PP2500656765 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656501 - Albendazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656652 - L-Ornithin L-Aspartat

2. PP2500656748 - Terbinafin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309588210
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500656495 - Acitretin

2. PP2500656496 - Adapalen

3. PP2500656497 - Adapalen + Benzoyl Peroxide

4. PP2500656498 - Adapalene + Clindamycin

5. PP2500656629 - Isotretinoin 10 mg

6. PP2500656637 - Kẽm gluconat

7. PP2500656684 - Minocycllin

8. PP2500656687 - Mometasone furoate

9. PP2500656688 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537167
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656708 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656682 - Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydrochlorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656742 - Tenofovir alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500656505 - Almagat

2. PP2500656611 - Furocemid

3. PP2500656736 - Spiramycin + Metronidazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500656549 - Cefaclor

2. PP2500656563 - Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)

3. PP2500656698 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500656532 - Bilastine

2. PP2500656583 - Desloratadine

3. PP2500656636 - Kẽm Gluconat

4. PP2500656670 - Metadoxine

5. PP2500656742 - Tenofovir alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656671 - Metformin

2. PP2500656731 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500656502 - Albendazol

2. PP2500656599 - Eperison hydrocloride

3. PP2500656663 - Losartan potassium + Hydrochlorothiazide

4. PP2500656733 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316583397
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656747 - Terbinafin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656561 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500656505 - Almagat

2. PP2500656536 - Calci lactate + Acid folic + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP

3. PP2500656564 - Choline alfoscerate

4. PP2500656570 - Clarithromycin + Tinidazol + Esomeprazol

5. PP2500656609 - Flunarizin dihydroclorid

6. PP2500656651 - L-Ornithin L-Aspartat

7. PP2500656667 - Mecobalamin

8. PP2500656720 - Rosuvastatin + Ezetimibe

9. PP2500656727 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656632 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315969655
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656707 - Paracetamol + Acid ascorbic (vitamin C)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310757008
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656620 - Flurbiprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656623 - Glucosamin sulfat kaliclorid + Chondroitin sulfat natri

2. PP2500656742 - Tenofovir alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500656582 - Cystein Hydroclorid + Methionin

2. PP2500656670 - Metadoxine

3. PP2500656673 - Methionin + Cystein hydroclorid

4. PP2500656702 - Omega-3-acid ethyl esters 90

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228855
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656742 - Tenofovir alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500656597 - Entecavir

2. PP2500656599 - Eperison hydrocloride

3. PP2500656601 - Esomeprazol magnesi trihydrate

4. PP2500656605 - Fexofenadin

5. PP2500656675 - Methylprednisolon

6. PP2500656723 - Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose + Acid folic

7. PP2500656741 - Telmisartan + Amlodipine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656658 - Levofloxacin

2. PP2500656766 - Vildagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500656487 - Acetylcystein

2. PP2500656579 - Crotamiton

3. PP2500656656 - Levofloxacin

4. PP2500656736 - Spiramycin + Metronidazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500656494 - Acrivastin

2. PP2500656543 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride

3. PP2500656595 - Ebastine

4. PP2500656606 - Fexofenadin

5. PP2500656621 - Glucosamin

6. PP2500656649 - L-Cystin + Vitamin B6

7. PP2500656684 - Minocycllin

8. PP2500656770 - Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656548 - Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500656499 - Aescin

2. PP2500656500 - Aescin

3. PP2500656535 - Bromhexin hydrochlorid + Guaifenesin

4. PP2500656552 - Cefdinir

5. PP2500656604 - Ferrous fumarate (Sắt (II) fumarat)

6. PP2500656655 - Levocetirizin

7. PP2500656699 - Nizatidin

8. PP2500656707 - Paracetamol + Acid ascorbic (vitamin C)

9. PP2500656714 - Piracetam + Vincamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310362320
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500656514 - Amoxicilin trihydrat + Acid clavulanic

2. PP2500656520 - Arginin hydroclorid

3. PP2500656543 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride

4. PP2500656564 - Choline alfoscerate

5. PP2500656606 - Fexofenadin

6. PP2500656669 - Meloxicam

7. PP2500656701 - Olopatadine

8. PP2500656767 - Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + sắt(ferrous fumarat) + magie (magnesi oxide) + calci (calci glycerophosphat)

9. PP2500656770 - Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500656492 - Aciclovir

2. PP2500656504 - Alfuzosin

3. PP2500656595 - Ebastine

4. PP2500656618 - Glimepirid + Metformin

5. PP2500656633 - Itraconazole

6. PP2500656643 - Ketotifen

7. PP2500656666 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon

8. PP2500656765 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106454035
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656692 - Nấm men khô chứa selen + Nấm men khô chứa crom + Acid ascorbic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656559 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656523 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656705 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656632 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107115719
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656746 - Terbinafin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656649 - L-Cystin + Vitamin B6

2. PP2500656657 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656577 - Colchicin

2. PP2500656637 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104904151
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656738 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656534 - Bisoprolol

2. PP2500656571 - Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656702 - Omega-3-acid ethyl esters 90

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500656708 - Paracetamol + Methocarbamol

2. PP2500656739 - Tacrolimus

3. PP2500656740 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500656560 - Cefuroxime

2. PP2500656620 - Flurbiprofen

3. PP2500656630 - Isotretinoin 20 mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656707 - Paracetamol + Acid ascorbic (vitamin C)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500656489 - Acetylleucine

2. PP2500656544 - Calcipotriol monohydrat + Betamethason dipropionat

3. PP2500656545 - Calcipotriol monohydrate + Betamethason dipropionat

4. PP2500656574 - Clotrimazole

5. PP2500656575 - Clotrimazole

6. PP2500656580 - Cyclosporine

7. PP2500656587 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat

8. PP2500656603 - Etoricoxib

9. PP2500656613 - Fusidic acid

10. PP2500656615 - Fucidic acid - Hydrocortison acetat

11. PP2500656619 - Guselkumab

12. PP2500656632 - Itraconazol

13. PP2500656677 - Methylprednisolon

14. PP2500656685 - Mycophenolat mofetil

15. PP2500656705 - Paracetamol

16. PP2500656706 - Paracetamol

17. PP2500656716 - Polyethylene glycol + Propylen glycol

18. PP2500656752 - Tobramycin

19. PP2500656753 - Tobramycin + Dexamethasone

20. PP2500656756 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656595 - Ebastine

2. PP2500656649 - L-Cystin + Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500656515 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500656594 - Ebastin

3. PP2500656603 - Etoricoxib

4. PP2500656751 - Timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401401489
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500656576 - Colchicin

2. PP2500656591 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2500656752 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656620 - Flurbiprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315659452
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656771 - Vitamin E + vitamin C + beta caroten + kẽm oxid + đồng oxid + selen + mangan sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500656702 - Omega-3-acid ethyl esters 90

2. PP2500656712 - Piracetam

3. PP2500656721 - Rupatadine

4. PP2500656750 - Tiaprofenic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500656566 - Ciprofloxacin

2. PP2500656656 - Levofloxacin

3. PP2500656657 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313918133
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656524 - Betamethason dipropionat

2. PP2500656530 - Betamethason dipropionat + Salicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310752190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500656638 - Kẽm gluconat

2. PP2500656645 - Lansoprazole

3. PP2500656729 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656633 - Itraconazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656661 - Levothyroxin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104127730
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656540 - Calci glucoheptonat + Acid Ascorbic + Nicotinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500656525 - Betamethason dipropionat

2. PP2500656527 - Betamethason valerat + Fusidic acid

3. PP2500656528 - Betamethason valerat + Fusidic acid

4. PP2500656531 - Betamethason dipropionat + Salicylic acid

5. PP2500656612 - Fusidic acid

6. PP2500656614 - Fucidic acid - Hydrocortison acetat

7. PP2500656625 - Hydrocortison acetat

8. PP2500656689 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656659 - Levosulpirid

2. PP2500656717 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102690200
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656499 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656644 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401885455
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500656503 - Albendazol

2. PP2500656508 - Alverin citrat

3. PP2500656520 - Arginin hydroclorid

4. PP2500656556 - Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat)

5. PP2500656558 - Cefuroxim

6. PP2500656596 - Entecavir

7. PP2500656606 - Fexofenadin

8. PP2500656616 - Ginkgo biloba leaf extract

9. PP2500656642 - Ketotifen

10. PP2500656668 - Meloxicam

11. PP2500656669 - Meloxicam

12. PP2500656676 - Methylprednisolon

13. PP2500656699 - Nizatidin

14. PP2500656714 - Piracetam + Vincamin

15. PP2500656730 - Silymarin

16. PP2500656744 - Teprenone

17. PP2500656767 - Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + sắt(ferrous fumarat) + magie (magnesi oxide) + calci (calci glycerophosphat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304325722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656742 - Tenofovir alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500656512 - Amlodipin+Valsartan

2. PP2500656516 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500656718 - Pregabalin

4. PP2500656732 - Simvastatin + Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656635 - Ivermectin

2. PP2500656748 - Terbinafin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656519 - Arginin hydroclorid

2. PP2500656655 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500656567 - Ciprofloxacin

2. PP2500656645 - Lansoprazole

3. PP2500656770 - Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500656575 - Clotrimazole

2. PP2500656628 - Isotretinoin 10 mg

3. PP2500656631 - Isotretinoin 20 mg

4. PP2500656733 - Simvastatin

5. PP2500656741 - Telmisartan + Amlodipine

6. PP2500656748 - Terbinafin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656603 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656669 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500656513 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500656553 - Cefixim

3. PP2500656559 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092849
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656597 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0402010696
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500656506 - Alphachymotrypsin

2. PP2500656510 - Ambroxol hydrochloride + Clenbuterol hydrochloride

3. PP2500656532 - Bilastine

4. PP2500656588 - Dexlansoprazol

5. PP2500656604 - Ferrous fumarate (Sắt (II) fumarat)

6. PP2500656620 - Flurbiprofen

7. PP2500656662 - Losartan kali + Amlodipine

8. PP2500656674 - Methotrexate

9. PP2500656710 - Phospholipid đậu nành

10. PP2500656711 - Piracetam

11. PP2500656724 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

12. PP2500656741 - Telmisartan + Amlodipine

13. PP2500656768 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi

14. PP2500656769 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Sắt sulfat + Lysine HCl + Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314492345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656669 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108456045
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500656614 - Fucidic acid - Hydrocortison acetat

2. PP2500656630 - Isotretinoin 20 mg

3. PP2500656650 - L - Isoleucine + L - Leucine + L - Valine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656527 - Betamethason valerat + Fusidic acid

2. PP2500656528 - Betamethason valerat + Fusidic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315599066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656517 - Amoxicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656701 - Olopatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656533 - Bilastine

2. PP2500656569 - Clarithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305758895
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656743 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656586 - Dexketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656674 - Methotrexate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500656542 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

2. PP2500656572 - Clobetasol propionat

3. PP2500656586 - Dexketoprofen

4. PP2500656688 - Mometason furoat

5. PP2500656689 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656562 - Cetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309534649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500656539 - Calci ascorbat+ Lysin hydroclorid + Acid ascorbic

2. PP2500656594 - Ebastin

3. PP2500656649 - L-Cystin + Vitamin B6

4. PP2500656728 - Silymarin

5. PP2500656749 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312424558
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656634 - Ivermectin

2. PP2500656639 - Kẽm sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500656533 - Bilastine

2. PP2500656534 - Bisoprolol

3. PP2500656644 - Lactulose

4. PP2500656660 - Levothyroxin (muối natri)

5. PP2500656661 - Levothyroxin (muối natri)

6. PP2500656722 - Saccharomyces boulardii

7. PP2500656758 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101160289
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500656557 - Cefradin

2. PP2500656565 - Ciclopiroxolamine

3. PP2500656632 - Itraconazol

4. PP2500656649 - L-Cystin + Vitamin B6

5. PP2500656657 - Levofloxacin

6. PP2500656749 - Thymomodulin

7. PP2500656762 - Urea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656626 - Ibuprofen

2. PP2500656704 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315540584
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656593 - Dried ferrous sulfate + Acid Folic + Acid Ascorbic + Thiamin Mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCI + Nicotinamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656651 - L-Ornithin L-Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500656624 - Tofisopam

2. PP2500656653 - Levocetirizin dihydrochlorid

3. PP2500656720 - Rosuvastatin + Ezetimibe

4. PP2500656759 - Trolamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656551 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656590 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500656493 - Aciclovir

2. PP2500656522 - Azithromycin

3. PP2500656572 - Clobetasol propionat

4. PP2500656577 - Colchicin

5. PP2500656595 - Ebastine

6. PP2500656611 - Furocemid

7. PP2500656633 - Itraconazole

8. PP2500656708 - Paracetamol + Methocarbamol

9. PP2500656736 - Spiramycin + Metronidazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656589 - Diacerein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500656518 - Amoxicillin + Sulbactam

2. PP2500656538 - Calci ascorbat + Lysin Ascorbat

3. PP2500656649 - L-Cystin + Vitamin B6

4. PP2500656726 - Selen (dưới dạng men khô) + Crom (dưới dạng men khô)+ Acid ascorbic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656607 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500656528 - Betamethason valerat + Fusidic acid

2. PP2500656547 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat

3. PP2500656565 - Ciclopiroxolamine

4. PP2500656740 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500656492 - Aciclovir

2. PP2500656493 - Aciclovir

3. PP2500656526 - Betamethason dipropionat

4. PP2500656527 - Betamethason valerat + Fusidic acid

5. PP2500656572 - Clobetasol propionat

6. PP2500656575 - Clotrimazole

7. PP2500656612 - Fusidic acid

8. PP2500656641 - Ketoconazole

9. PP2500656681 - Metronidazol

Đã xem: 72
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây