Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500656487 | Acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 8.344.900 | 180 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 2 | PP2500656489 | Acetylleucine | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 105.000.000 | 190 | 46.120.000 | 46.120.000 | 0 |
| 3 | PP2500656492 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 12.119.790 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 150 | 21.560.000 | 180 | 278.880.000 | 278.880.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500656493 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 12.119.790 | 180 | 1.095.000 | 1.095.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.251.100 | 180 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500656494 | Acrivastin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 80.469.600 | 180 | 988.080.000 | 988.080.000 | 0 |
| 6 | PP2500656495 | Acitretin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 39.978.000 | 180 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500656496 | Adapalen | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 39.978.000 | 180 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500656497 | Adapalen + Benzoyl Peroxide | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 150 | 3.750.000 | 180 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 39.978.000 | 180 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500656498 | Adapalene + Clindamycin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 39.978.000 | 180 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500656499 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 55.570.000 | 180 | 197.100.000 | 197.100.000 | 0 |
| vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 150 | 3.969.000 | 180 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500656500 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 55.570.000 | 180 | 104.700.000 | 104.700.000 | 0 |
| 12 | PP2500656501 | Albendazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 1.264.000 | 180 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 |
| 13 | PP2500656502 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 3.394.600 | 180 | 129.520.000 | 129.520.000 | 0 |
| 14 | PP2500656503 | Albendazol | vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 150 | 141.121.000 | 180 | 143.700.000 | 143.700.000 | 0 |
| 15 | PP2500656504 | Alfuzosin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 150 | 21.560.000 | 180 | 13.188.000 | 13.188.000 | 0 |
| 16 | PP2500656505 | Almagat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.040.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 69.640.000 | 180 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500656506 | Alphachymotrypsin | vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 150 | 105.024.600 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500656508 | Alverin citrat | vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 150 | 141.121.000 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 19 | PP2500656509 | Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 42.246.000 | 180 | 549.600.000 | 549.600.000 | 0 |
| 20 | PP2500656510 | Ambroxol hydrochloride + Clenbuterol hydrochloride | vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 150 | 105.024.600 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500656512 | Amlodipin+Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 24.180.000 | 180 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500656513 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 16.741.800 | 180 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 23 | PP2500656514 | Amoxicilin trihydrat + Acid clavulanic | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 21.336.000 | 180 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 |
| vn0310362320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT | 150 | 69.400.400 | 180 | 691.520.000 | 691.520.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500656515 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 72.280.000 | 180 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 |
| 25 | PP2500656516 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 24.180.000 | 180 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500656517 | Amoxicilin + Sulbactam | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 16.000.000 | 180 | 799.900.000 | 799.900.000 | 0 |
| 27 | PP2500656518 | Amoxicillin + Sulbactam | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 34.028.000 | 180 | 1.014.000.000 | 1.014.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500656519 | Arginin hydroclorid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 4.760.000 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500656520 | Arginin hydroclorid | vn0310362320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT | 150 | 69.400.400 | 180 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 |
| vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 150 | 141.121.000 | 180 | 171.700.000 | 171.700.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500656522 | Azithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.251.100 | 180 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 31 | PP2500656523 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 2.792.000 | 180 | 139.600.000 | 139.600.000 | 0 |
| 32 | PP2500656524 | Betamethason dipropionat | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 150 | 6.595.000 | 180 | 92.250.000 | 92.250.000 | 0 |
| 33 | PP2500656525 | Betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 6.922.500 | 180 | 36.103.500 | 36.103.500 | 0 |
| 34 | PP2500656526 | Betamethason dipropionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 12.119.790 | 180 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 |
| 35 | PP2500656527 | Betamethason valerat + Fusidic acid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 12.119.790 | 180 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 6.922.500 | 180 | 6.445.000 | 6.445.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 1.438.500 | 180 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500656528 | Betamethason valerat + Fusidic acid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 6.922.500 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 1.438.500 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 6.776.000 | 180 | 55.608.000 | 55.608.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500656530 | Betamethason dipropionat + Salicylic acid | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 150 | 6.595.000 | 180 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 |
| 38 | PP2500656531 | Betamethason dipropionat + Salicylic acid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 6.922.500 | 180 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 |
| 39 | PP2500656532 | Bilastine | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 76.049.000 | 180 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 150 | 105.024.600 | 180 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500656533 | Bilastine | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 150 | 10.360.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.130.680 | 180 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500656534 | Bisoprolol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 368.400 | 180 | 4.660.000 | 4.660.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.130.680 | 180 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500656535 | Bromhexin hydrochlorid + Guaifenesin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 55.570.000 | 180 | 112.200.000 | 112.200.000 | 0 |
| 43 | PP2500656536 | Calci lactate + Acid folic + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 69.640.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500656538 | Calci ascorbat + Lysin Ascorbat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 34.028.000 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500656539 | Calci ascorbat+ Lysin hydroclorid + Acid ascorbic | vn0309534649 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM PHAN HOÀNG | 150 | 73.246.800 | 180 | 194.940.000 | 194.940.000 | 0 |
| 46 | PP2500656540 | Calci glucoheptonat + Acid Ascorbic + Nicotinamid | vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 6.280.000 | 180 | 314.000.000 | 314.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500656542 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.254.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500656543 | Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 80.469.600 | 180 | 374.970.000 | 374.970.000 | 0 |
| vn0310362320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT | 150 | 69.400.400 | 180 | 373.500.000 | 373.500.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500656544 | Calcipotriol monohydrat + Betamethason dipropionat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 105.000.000 | 190 | 141.240.000 | 141.240.000 | 0 |
| 50 | PP2500656545 | Calcipotriol monohydrate + Betamethason dipropionat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 105.000.000 | 190 | 144.375.000 | 144.375.000 | 0 |
| 51 | PP2500656546 | Calcipotriol monohydrate + Betamethasone dipropionate | vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 150 | 25.463.784 | 180 | 278.940.000 | 278.940.000 | 0 |
| 52 | PP2500656547 | Calcipotriol + Betamethason dipropionat | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 6.776.000 | 180 | 74.980.500 | 74.980.500 | 0 |
| 53 | PP2500656548 | Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin HCl | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 150 | 1.500.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500656549 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 6.358.800 | 180 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500656551 | Cefdinir | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 150 | 998.000 | 180 | 49.900.000 | 49.900.000 | 0 |
| 56 | PP2500656552 | Cefdinir | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 55.570.000 | 180 | 1.305.000.000 | 1.305.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500656553 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 16.741.800 | 180 | 56.490.000 | 56.490.000 | 0 |
| 58 | PP2500656556 | Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) | vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 150 | 141.121.000 | 180 | 517.500.000 | 517.500.000 | 0 |
| 59 | PP2500656557 | Cefradin | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 150 | 84.482.100 | 180 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500656558 | Cefuroxim | vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 150 | 141.121.000 | 180 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500656559 | Cefuroxim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 6.160.000 | 180 | 295.960.000 | 295.960.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 16.741.800 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500656560 | Cefuroxime | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 26.040.000 | 180 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500656561 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 16.800.000 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500656562 | Cetirizin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 4.800.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500656563 | Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 6.358.800 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500656564 | Choline alfoscerate | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 69.640.000 | 180 | 237.800.000 | 237.800.000 | 0 |
| vn0310362320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT | 150 | 69.400.400 | 180 | 239.000.000 | 239.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500656565 | Ciclopiroxolamine | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 150 | 84.482.100 | 180 | 102.400.000 | 102.400.000 | 0 |
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 6.776.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500656566 | Ciprofloxacin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 5.114.700 | 180 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 69 | PP2500656567 | Ciprofloxacin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 23.266.000 | 180 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 70 | PP2500656569 | Clarithromycin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 150 | 10.360.000 | 180 | 332.000.000 | 332.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500656570 | Clarithromycin + Tinidazol + Esomeprazol | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 69.640.000 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500656571 | Clopidogrel | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 368.400 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500656572 | Clobetasol propionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 12.119.790 | 180 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.254.000 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.251.100 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500656574 | Clotrimazole | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 105.000.000 | 190 | 27.999.200 | 27.999.200 | 0 |
| 75 | PP2500656575 | Clotrimazole | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 12.119.790 | 180 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 105.000.000 | 190 | 9.499.500 | 9.499.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 26.101.190 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500656576 | Colchicin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.373.100 | 180 | 37.660.000 | 37.660.000 | 0 |
| 77 | PP2500656577 | Colchicin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 2.190.000 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.251.100 | 180 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500656579 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 8.344.900 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500656580 | Cyclosporine | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 105.000.000 | 190 | 499.000.000 | 499.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500656582 | Cystein Hydroclorid + Methionin | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 150 | 47.800.000 | 180 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500656583 | Desloratadine | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 76.049.000 | 180 | 1.850.000.000 | 1.850.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500656585 | Desloratadine | vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 150 | 8.312.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500656586 | Dexketoprofen | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 370.000 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.254.000 | 180 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500656587 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 105.000.000 | 190 | 12.540.000 | 12.540.000 | 0 |
| 85 | PP2500656588 | Dexlansoprazol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 40.554.000 | 180 | 1.064.000.000 | 1.064.000.000 | 0 |
| vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 150 | 105.024.600 | 180 | 1.078.000.000 | 1.078.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500656589 | Diacerein | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 4.800.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500656590 | Diosmin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 840.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500656591 | Diosmin + Hesperidin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.373.100 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 89 | PP2500656593 | Dried ferrous sulfate + Acid Folic + Acid Ascorbic + Thiamin Mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCI + Nicotinamide | vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 150 | 2.600.000 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500656594 | Ebastin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 72.280.000 | 180 | 1.764.000.000 | 1.764.000.000 | 0 |
| vn0309534649 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM PHAN HOÀNG | 150 | 73.246.800 | 180 | 1.764.000.000 | 1.764.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500656595 | Ebastine | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 80.469.600 | 180 | 397.920.000 | 397.920.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 150 | 21.560.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 35.844.000 | 180 | 397.920.000 | 397.920.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.251.100 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500656596 | Entecavir | vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 150 | 141.121.000 | 180 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500656597 | Entecavir | vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 150 | 8.312.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.874.600 | 180 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 150 | 5.720.000 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500656599 | Eperison hydrocloride | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 3.394.600 | 180 | 14.240.000 | 14.240.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.874.600 | 180 | 15.280.000 | 15.280.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500656601 | Esomeprazol magnesi trihydrate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.874.600 | 180 | 398.400.000 | 398.400.000 | 0 |
| 96 | PP2500656602 | Etodolac | vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 150 | 24.372.250 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500656603 | Etoricoxib | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 105.000.000 | 190 | 450.900.000 | 450.900.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 72.280.000 | 180 | 464.940.000 | 464.940.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 150 | 15.480.000 | 180 | 456.120.000 | 456.120.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500656604 | Ferrous fumarate (Sắt (II) fumarat) | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 55.570.000 | 180 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 150 | 105.024.600 | 180 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500656605 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.874.600 | 180 | 321.120.000 | 321.120.000 | 0 |
| 100 | PP2500656606 | Fexofenadin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 80.469.600 | 180 | 1.094.280.000 | 1.094.280.000 | 0 |
| vn0310362320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT | 150 | 69.400.400 | 180 | 1.131.900.000 | 1.131.900.000 | 0 | |||
| vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 150 | 141.121.000 | 180 | 1.051.600.000 | 1.051.600.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500656607 | Fexofenadin | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 150 | 28.000.000 | 180 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500656609 | Flunarizin dihydroclorid | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 69.640.000 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500656610 | Fluticason furoat | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 18.024.000 | 180 | 146.400.000 | 146.400.000 | 0 |
| 104 | PP2500656611 | Furocemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.040.000 | 180 | 188.000 | 188.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.251.100 | 180 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500656612 | Fusidic acid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 12.119.790 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 6.922.500 | 180 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500656613 | Fusidic acid | vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 150 | 24.372.250 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 105.000.000 | 190 | 112.612.500 | 112.612.500 | 0 | |||
| 107 | PP2500656614 | Fucidic acid - Hydrocortison acetat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 17.496.000 | 180 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 6.922.500 | 180 | 59.430.000 | 59.430.000 | 0 | |||
| vn0108456045 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TUDOPHAR | 150 | 11.190.000 | 180 | 68.550.000 | 68.550.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500656615 | Fucidic acid - Hydrocortison acetat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 105.000.000 | 190 | 48.565.000 | 48.565.000 | 0 |
| 109 | PP2500656616 | Ginkgo biloba leaf extract | vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 150 | 141.121.000 | 180 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500656618 | Glimepirid + Metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 150 | 21.560.000 | 180 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 111 | PP2500656619 | Guselkumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 105.000.000 | 190 | 1.097.132.910 | 1.097.132.910 | 0 |
| 112 | PP2500656620 | Flurbiprofen | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 150 | 8.400.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 26.040.000 | 180 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 8.400.000 | 180 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 150 | 105.024.600 | 180 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500656621 | Glucosamin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 7.290.000 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 80.469.600 | 180 | 135.480.000 | 135.480.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500656622 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 42.246.000 | 180 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500656623 | Glucosamin sulfat kaliclorid + Chondroitin sulfat natri | vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 150 | 11.449.000 | 180 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500656624 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 22.509.000 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500656625 | Hydrocortison acetat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 6.922.500 | 180 | 72.400.000 | 72.400.000 | 0 |
| 118 | PP2500656626 | Ibuprofen | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 588.000 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 119 | PP2500656628 | Isotretinoin 10 mg | vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 150 | 24.372.250 | 180 | 512.000.000 | 512.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 42.246.000 | 180 | 516.800.000 | 516.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 26.101.190 | 180 | 647.200.000 | 647.200.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500656629 | Isotretinoin 10 mg | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 6.608.000 | 180 | 190.240.000 | 190.240.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 39.978.000 | 180 | 188.800.000 | 188.800.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500656630 | Isotretinoin 20 mg | vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 150 | 25.463.784 | 180 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 17.496.000 | 180 | 313.500.000 | 313.500.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 26.040.000 | 180 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| vn0108456045 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TUDOPHAR | 150 | 11.190.000 | 180 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500656631 | Isotretinoin 20 mg | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 42.246.000 | 180 | 381.000.000 | 381.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 26.101.190 | 180 | 385.500.000 | 385.500.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500656632 | Itraconazol | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 105.120.000 | 180 | 1.536.000.000 | 1.536.000.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 35.040.000 | 180 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 105.000.000 | 190 | 1.704.000.000 | 1.704.000.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 150 | 84.482.100 | 180 | 1.507.200.000 | 1.507.200.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500656633 | Itraconazole | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 150 | 21.560.000 | 180 | 143.850.000 | 143.850.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 8.670.000 | 180 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.251.100 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500656634 | Ivermectin | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 150 | 5.930.000 | 180 | 224.500.000 | 224.500.000 | 0 |
| 126 | PP2500656635 | Ivermectin | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 150 | 3.226.000 | 180 | 89.316.000 | 89.316.000 | 0 |
| 127 | PP2500656636 | Kẽm Gluconat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 76.049.000 | 180 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500656637 | Kẽm gluconat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 39.978.000 | 180 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 2.190.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500656638 | Kẽm gluconat | vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 150 | 38.392.500 | 180 | 135.135.000 | 135.135.000 | 0 |
| 130 | PP2500656639 | Kẽm sulfat | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 150 | 5.930.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500656641 | Ketoconazole | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 12.119.790 | 180 | 29.200.000 | 29.200.000 | 0 |
| 132 | PP2500656642 | Ketotifen | vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 150 | 141.121.000 | 180 | 542.000.000 | 542.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500656643 | Ketotifen | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 150 | 21.560.000 | 180 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 134 | PP2500656644 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 224.000 | 180 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.130.680 | 180 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500656645 | Lansoprazole | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 17.248.000 | 180 | 758.400.000 | 758.400.000 | 0 |
| vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 150 | 38.392.500 | 180 | 757.680.000 | 757.680.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 23.266.000 | 180 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500656646 | L-Arginin hydroclorid + Thiamin hydroclorid +Pyridoxin hydroclorid | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 40.554.000 | 180 | 317.400.000 | 317.400.000 | 0 |
| 137 | PP2500656647 | L-Arginine Hydrochloride | vn0313549408 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA | 150 | 22.000.000 | 180 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500656649 | L-Cystin + Vitamin B6 | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 80.469.600 | 180 | 196.440.000 | 196.440.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 8.043.000 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 35.844.000 | 180 | 196.440.000 | 196.440.000 | 0 | |||
| vn0309534649 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM PHAN HOÀNG | 150 | 73.246.800 | 180 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 150 | 84.482.100 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 34.028.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500656650 | L - Isoleucine + L - Leucine + L - Valine | vn0108456045 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TUDOPHAR | 150 | 11.190.000 | 180 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500656651 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 69.640.000 | 180 | 507.000.000 | 507.000.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 10.200.000 | 180 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500656652 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 23.210.000 | 180 | 999.600.000 | 999.600.000 | 0 |
| 142 | PP2500656653 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 22.509.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500656654 | Levocetirizin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 18.024.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500656655 | Levocetirizin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 55.570.000 | 180 | 82.900.000 | 82.900.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 4.760.000 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500656656 | Levofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 8.344.900 | 180 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 5.114.700 | 180 | 35.850.000 | 35.850.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500656657 | Levofloxacin | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 8.043.000 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 5.114.700 | 180 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 150 | 84.482.100 | 180 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500656658 | Levofloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 1.638.000 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 148 | PP2500656659 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 14.660.000 | 180 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500656660 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.130.680 | 180 | 2.592.000 | 2.592.000 | 0 |
| 150 | PP2500656661 | Levothyroxin (muối natri) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 44.080 | 180 | 1.562.000 | 1.562.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.130.680 | 180 | 2.204.000 | 2.204.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500656662 | Losartan kali + Amlodipine | vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 150 | 105.024.600 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 152 | PP2500656663 | Losartan potassium + Hydrochlorothiazide | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 3.394.600 | 180 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| 153 | PP2500656666 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 150 | 21.560.000 | 180 | 92.820.000 | 92.820.000 | 0 |
| 154 | PP2500656667 | Mecobalamin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 69.640.000 | 180 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500656668 | Meloxicam | vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 150 | 141.121.000 | 180 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 156 | PP2500656669 | Meloxicam | vn0310362320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT | 150 | 69.400.400 | 180 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 150 | 141.121.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 150 | 3.120.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 150 | 3.120.000 | 180 | 155.820.000 | 155.820.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500656670 | Metadoxine | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 76.049.000 | 180 | 628.000.000 | 628.000.000 | 0 |
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 150 | 47.800.000 | 180 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500656671 | Metformin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 1.930.000 | 180 | 69.450.000 | 69.450.000 | 0 |
| 159 | PP2500656673 | Methionin + Cystein hydroclorid | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 150 | 47.800.000 | 180 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500656674 | Methotrexate | vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 150 | 105.024.600 | 180 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 1.050.000 | 180 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500656675 | Methylprednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.874.600 | 180 | 16.520.000 | 16.520.000 | 0 |
| 162 | PP2500656676 | Methylprednisolon | vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 150 | 141.121.000 | 180 | 581.000.000 | 581.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500656677 | Methylprednisolon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 105.000.000 | 190 | 110.160.000 | 110.160.000 | 0 |
| 164 | PP2500656680 | Metronidazol | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 150 | 1.850.000 | 180 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 165 | PP2500656681 | Metronidazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 12.119.790 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500656682 | Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydrochlorid) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 1.200.000 | 180 | 59.976.000 | 59.976.000 | 0 |
| 167 | PP2500656683 | Minocycline hydrochloride | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 18.024.000 | 180 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 |
| 168 | PP2500656684 | Minocycllin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 39.978.000 | 180 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 80.469.600 | 180 | 147.740.000 | 147.740.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500656685 | Mycophenolat mofetil | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 105.000.000 | 190 | 21.472.500 | 21.472.500 | 0 |
| 170 | PP2500656686 | Mometason furoat | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 18.024.000 | 180 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500656687 | Mometasone furoate | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 39.978.000 | 180 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500656688 | Mometason furoat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 39.978.000 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.254.000 | 180 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500656689 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 6.922.500 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.254.000 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500656690 | Mupirocin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 150 | 1.399.440 | 180 | 69.972.000 | 69.972.000 | 0 |
| 175 | PP2500656692 | Nấm men khô chứa selen + Nấm men khô chứa crom + Acid ascorbic | vn0106454035 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT | 150 | 8.820.000 | 180 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500656694 | Naproxen | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 40.554.000 | 180 | 272.400.000 | 272.400.000 | 0 |
| 177 | PP2500656698 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 6.358.800 | 180 | 11.940.000 | 11.940.000 | 0 |
| 178 | PP2500656699 | Nizatidin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 55.570.000 | 180 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 150 | 141.121.000 | 180 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500656701 | Olopatadine | vn0310362320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT | 150 | 69.400.400 | 180 | 26.385.000 | 26.385.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 528.000 | 180 | 26.220.000 | 26.220.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500656702 | Omega-3-acid ethyl esters 90 | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 150 | 47.800.000 | 180 | 1.199.200.000 | 1.199.200.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 24.960.000 | 180 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 35.499.200 | 180 | 1.183.920.000 | 1.183.920.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500656703 | Omeprazole | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 42.246.000 | 180 | 11.920.000 | 11.920.000 | 0 |
| 182 | PP2500656704 | Paracetamol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 588.000 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500656705 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 485.800 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 105.000.000 | 190 | 23.730.000 | 23.730.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500656706 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 105.000.000 | 190 | 19.680.000 | 19.680.000 | 0 |
| 185 | PP2500656707 | Paracetamol + Acid ascorbic (vitamin C) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 7.290.000 | 180 | 107.600.000 | 107.600.000 | 0 |
| vn0315969655 | CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA | 150 | 2.320.000 | 180 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 55.570.000 | 180 | 105.800.000 | 105.800.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 150 | 2.320.000 | 180 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500656708 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 7.290.000 | 180 | 76.850.000 | 76.850.000 | 0 |
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 150 | 2.250.000 | 180 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 6.416.000 | 180 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.251.100 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500656709 | Phospholipid đậu nành | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 42.246.000 | 180 | 145.800.000 | 145.800.000 | 0 |
| 188 | PP2500656710 | Phospholipid đậu nành | vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 150 | 105.024.600 | 180 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500656711 | Piracetam | vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 150 | 105.024.600 | 180 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500656712 | Piracetam | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 35.499.200 | 180 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500656714 | Piracetam + Vincamin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 55.570.000 | 180 | 414.950.000 | 414.950.000 | 0 |
| vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 150 | 141.121.000 | 180 | 414.500.000 | 414.500.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500656715 | Piroxicam | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 17.248.000 | 180 | 97.600.000 | 97.600.000 | 0 |
| 193 | PP2500656716 | Polyethylene glycol + Propylen glycol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 105.000.000 | 190 | 36.060.000 | 36.060.000 | 0 |
| 194 | PP2500656717 | Pregabalin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 14.660.000 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500656718 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 24.180.000 | 180 | 284.700.000 | 284.700.000 | 0 |
| 196 | PP2500656720 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 69.640.000 | 180 | 791.000.000 | 791.000.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 22.509.000 | 180 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500656721 | Rupatadine | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 35.499.200 | 180 | 227.960.000 | 227.960.000 | 0 |
| 198 | PP2500656722 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 42.246.000 | 180 | 237.300.000 | 237.300.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.130.680 | 180 | 486.500.000 | 486.500.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500656723 | Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose + Acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.874.600 | 180 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| 200 | PP2500656724 | Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 150 | 105.024.600 | 180 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500656725 | Sắt fumarat + Acid folic + Cyanocobalamin + Lysin hydrochlorid | vn0313549408 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA | 150 | 22.000.000 | 180 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500656726 | Selen (dưới dạng men khô) + Crom (dưới dạng men khô)+ Acid ascorbic | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 34.028.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500656727 | Silymarin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 69.640.000 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500656728 | Silymarin | vn0309534649 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM PHAN HOÀNG | 150 | 73.246.800 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500656729 | Silymarin | vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 150 | 38.392.500 | 180 | 1.024.380.000 | 1.024.380.000 | 0 |
| 206 | PP2500656730 | Silymarin | vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 150 | 141.121.000 | 180 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500656731 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 1.930.000 | 180 | 26.750.000 | 26.750.000 | 0 |
| 208 | PP2500656732 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 24.180.000 | 180 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500656733 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 3.394.600 | 180 | 3.912.000 | 3.912.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 26.101.190 | 180 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500656736 | Spiramycin + Metronidazole | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.040.000 | 180 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 8.344.900 | 180 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 16.251.100 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500656738 | Tacrolimus | vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 150 | 8.370.000 | 180 | 418.125.000 | 418.125.000 | 0 |
| 212 | PP2500656739 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 6.416.000 | 180 | 74.670.000 | 74.670.000 | 0 |
| 213 | PP2500656740 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 6.416.000 | 180 | 54.438.000 | 54.438.000 | 0 |
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 6.776.000 | 180 | 55.314.000 | 55.314.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500656741 | Telmisartan + Amlodipine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.874.600 | 180 | 132.750.000 | 132.750.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 26.101.190 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 150 | 105.024.600 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500656742 | Tenofovir alafenamide | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 2.849.000 | 180 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 76.049.000 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 150 | 11.449.000 | 180 | 116.665.000 | 116.665.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 2.849.000 | 180 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 150 | 2.849.000 | 180 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500656743 | Tenoxicam | vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 3.600.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500656744 | Teprenone | vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 150 | 141.121.000 | 180 | 363.000.000 | 363.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500656745 | Terbinafine Hydrocloride | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 17.496.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500656746 | Terbinafin | vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 150 | 25.463.784 | 180 | 534.400.000 | 534.400.000 | 0 |
| vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 150 | 11.904.000 | 180 | 540.800.000 | 540.800.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500656747 | Terbinafin hydroclorid | vn0316583397 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Thanh | 150 | 1.560.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500656748 | Terbinafin hydroclorid | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 40.554.000 | 180 | 59.900.000 | 59.900.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 23.210.000 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 150 | 3.226.000 | 180 | 49.860.000 | 49.860.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 26.101.190 | 180 | 50.800.000 | 50.800.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500656749 | Thymomodulin | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 150 | 84.482.100 | 180 | 1.364.000.000 | 1.364.000.000 | 0 |
| vn0309534649 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM PHAN HOÀNG | 150 | 73.246.800 | 180 | 1.364.000.000 | 1.364.000.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500656750 | Tiaprofenic acid | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 35.499.200 | 180 | 16.798.000 | 16.798.000 | 0 |
| 224 | PP2500656751 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 72.280.000 | 180 | 4.220.000 | 4.220.000 | 0 |
| 225 | PP2500656752 | Tobramycin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 105.000.000 | 190 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.373.100 | 180 | 10.740.000 | 10.740.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500656753 | Tobramycin + Dexamethasone | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 105.000.000 | 190 | 10.460.000 | 10.460.000 | 0 |
| 227 | PP2500656756 | Trimebutin maleat | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 21.336.000 | 180 | 232.480.000 | 232.480.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 105.000.000 | 190 | 232.480.000 | 232.480.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500656757 | Trimebutine maleate | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 21.336.000 | 180 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500656758 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.130.680 | 180 | 13.525.000 | 13.525.000 | 0 |
| 230 | PP2500656759 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 22.509.000 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 231 | PP2500656760 | Tyrothricin Gel | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 17.496.000 | 180 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| 232 | PP2500656761 | Ubidecarenon (Coenzym Q10) | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 40.554.000 | 180 | 279.900.000 | 279.900.000 | 0 |
| 233 | PP2500656762 | Urea | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 150 | 84.482.100 | 180 | 269.955.000 | 269.955.000 | 0 |
| 234 | PP2500656764 | Vitamin H (biotin) | vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 150 | 25.463.784 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500656765 | Vildagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 42.246.000 | 180 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 150 | 21.560.000 | 180 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500656766 | Vildagliptin + Metformin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 1.638.000 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 237 | PP2500656767 | Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + sắt(ferrous fumarat) + magie (magnesi oxide) + calci (calci glycerophosphat) | vn0310362320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT | 150 | 69.400.400 | 180 | 263.120.000 | 263.120.000 | 0 |
| vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 150 | 141.121.000 | 180 | 263.600.000 | 263.600.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500656768 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi | vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 150 | 105.024.600 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500656769 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Sắt sulfat + Lysine HCl + Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 150 | 105.024.600 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500656770 | Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 80.469.600 | 180 | 384.660.000 | 384.660.000 | 0 |
| vn0310362320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT | 150 | 69.400.400 | 180 | 390.600.000 | 390.600.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 23.266.000 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500656771 | Vitamin E + vitamin C + beta caroten + kẽm oxid + đồng oxid + selen + mangan sulfat | vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 24.000.000 | 180 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
1. PP2500656680 - Metronidazol
1. PP2500656645 - Lansoprazole
2. PP2500656715 - Piroxicam
1. PP2500656690 - Mupirocin
1. PP2500656497 - Adapalen + Benzoyl Peroxide
1. PP2500656585 - Desloratadine
2. PP2500656597 - Entecavir
1. PP2500656546 - Calcipotriol monohydrate + Betamethasone dipropionate
2. PP2500656630 - Isotretinoin 20 mg
3. PP2500656746 - Terbinafin
4. PP2500656764 - Vitamin H (biotin)
1. PP2500656647 - L-Arginine Hydrochloride
2. PP2500656725 - Sắt fumarat + Acid folic + Cyanocobalamin + Lysin hydrochlorid
1. PP2500656621 - Glucosamin
2. PP2500656707 - Paracetamol + Acid ascorbic (vitamin C)
3. PP2500656708 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2500656588 - Dexlansoprazol
2. PP2500656646 - L-Arginin hydroclorid + Thiamin hydroclorid +Pyridoxin hydroclorid
3. PP2500656694 - Naproxen
4. PP2500656748 - Terbinafin hydroclorid
5. PP2500656761 - Ubidecarenon (Coenzym Q10)
1. PP2500656514 - Amoxicilin trihydrat + Acid clavulanic
2. PP2500656756 - Trimebutin maleat
3. PP2500656757 - Trimebutine maleate
1. PP2500656602 - Etodolac
2. PP2500656613 - Fusidic acid
3. PP2500656628 - Isotretinoin 10 mg
1. PP2500656614 - Fucidic acid - Hydrocortison acetat
2. PP2500656630 - Isotretinoin 20 mg
3. PP2500656745 - Terbinafine Hydrocloride
4. PP2500656760 - Tyrothricin Gel
1. PP2500656629 - Isotretinoin 10 mg
1. PP2500656610 - Fluticason furoat
2. PP2500656654 - Levocetirizin
3. PP2500656683 - Minocycline hydrochloride
4. PP2500656686 - Mometason furoat
1. PP2500656509 - Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
2. PP2500656622 - Glucosamin
3. PP2500656628 - Isotretinoin 10 mg
4. PP2500656631 - Isotretinoin 20 mg
5. PP2500656703 - Omeprazole
6. PP2500656709 - Phospholipid đậu nành
7. PP2500656722 - Saccharomyces boulardii
8. PP2500656765 - Vildagliptin
1. PP2500656501 - Albendazol
1. PP2500656652 - L-Ornithin L-Aspartat
2. PP2500656748 - Terbinafin hydroclorid
1. PP2500656495 - Acitretin
2. PP2500656496 - Adapalen
3. PP2500656497 - Adapalen + Benzoyl Peroxide
4. PP2500656498 - Adapalene + Clindamycin
5. PP2500656629 - Isotretinoin 10 mg
6. PP2500656637 - Kẽm gluconat
7. PP2500656684 - Minocycllin
8. PP2500656687 - Mometasone furoate
9. PP2500656688 - Mometason furoat
1. PP2500656708 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2500656682 - Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydrochlorid)
1. PP2500656742 - Tenofovir alafenamide
1. PP2500656505 - Almagat
2. PP2500656611 - Furocemid
3. PP2500656736 - Spiramycin + Metronidazole
1. PP2500656549 - Cefaclor
2. PP2500656563 - Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
3. PP2500656698 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2500656532 - Bilastine
2. PP2500656583 - Desloratadine
3. PP2500656636 - Kẽm Gluconat
4. PP2500656670 - Metadoxine
5. PP2500656742 - Tenofovir alafenamide
1. PP2500656671 - Metformin
2. PP2500656731 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
1. PP2500656502 - Albendazol
2. PP2500656599 - Eperison hydrocloride
3. PP2500656663 - Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
4. PP2500656733 - Simvastatin
1. PP2500656747 - Terbinafin hydroclorid
1. PP2500656561 - Celecoxib
1. PP2500656505 - Almagat
2. PP2500656536 - Calci lactate + Acid folic + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP
3. PP2500656564 - Choline alfoscerate
4. PP2500656570 - Clarithromycin + Tinidazol + Esomeprazol
5. PP2500656609 - Flunarizin dihydroclorid
6. PP2500656651 - L-Ornithin L-Aspartat
7. PP2500656667 - Mecobalamin
8. PP2500656720 - Rosuvastatin + Ezetimibe
9. PP2500656727 - Silymarin
1. PP2500656632 - Itraconazol
1. PP2500656707 - Paracetamol + Acid ascorbic (vitamin C)
1. PP2500656620 - Flurbiprofen
1. PP2500656623 - Glucosamin sulfat kaliclorid + Chondroitin sulfat natri
2. PP2500656742 - Tenofovir alafenamide
1. PP2500656582 - Cystein Hydroclorid + Methionin
2. PP2500656670 - Metadoxine
3. PP2500656673 - Methionin + Cystein hydroclorid
4. PP2500656702 - Omega-3-acid ethyl esters 90
1. PP2500656742 - Tenofovir alafenamide
1. PP2500656597 - Entecavir
2. PP2500656599 - Eperison hydrocloride
3. PP2500656601 - Esomeprazol magnesi trihydrate
4. PP2500656605 - Fexofenadin
5. PP2500656675 - Methylprednisolon
6. PP2500656723 - Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose + Acid folic
7. PP2500656741 - Telmisartan + Amlodipine
1. PP2500656658 - Levofloxacin
2. PP2500656766 - Vildagliptin + Metformin
1. PP2500656487 - Acetylcystein
2. PP2500656579 - Crotamiton
3. PP2500656656 - Levofloxacin
4. PP2500656736 - Spiramycin + Metronidazole
1. PP2500656494 - Acrivastin
2. PP2500656543 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
3. PP2500656595 - Ebastine
4. PP2500656606 - Fexofenadin
5. PP2500656621 - Glucosamin
6. PP2500656649 - L-Cystin + Vitamin B6
7. PP2500656684 - Minocycllin
8. PP2500656770 - Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP
1. PP2500656548 - Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin HCl
1. PP2500656499 - Aescin
2. PP2500656500 - Aescin
3. PP2500656535 - Bromhexin hydrochlorid + Guaifenesin
4. PP2500656552 - Cefdinir
5. PP2500656604 - Ferrous fumarate (Sắt (II) fumarat)
6. PP2500656655 - Levocetirizin
7. PP2500656699 - Nizatidin
8. PP2500656707 - Paracetamol + Acid ascorbic (vitamin C)
9. PP2500656714 - Piracetam + Vincamin
1. PP2500656514 - Amoxicilin trihydrat + Acid clavulanic
2. PP2500656520 - Arginin hydroclorid
3. PP2500656543 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
4. PP2500656564 - Choline alfoscerate
5. PP2500656606 - Fexofenadin
6. PP2500656669 - Meloxicam
7. PP2500656701 - Olopatadine
8. PP2500656767 - Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + sắt(ferrous fumarat) + magie (magnesi oxide) + calci (calci glycerophosphat)
9. PP2500656770 - Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP
1. PP2500656492 - Aciclovir
2. PP2500656504 - Alfuzosin
3. PP2500656595 - Ebastine
4. PP2500656618 - Glimepirid + Metformin
5. PP2500656633 - Itraconazole
6. PP2500656643 - Ketotifen
7. PP2500656666 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon
8. PP2500656765 - Vildagliptin
1. PP2500656692 - Nấm men khô chứa selen + Nấm men khô chứa crom + Acid ascorbic
1. PP2500656559 - Cefuroxim
1. PP2500656523 - Bacillus clausii
1. PP2500656705 - Paracetamol
1. PP2500656632 - Itraconazol
1. PP2500656746 - Terbinafin
1. PP2500656649 - L-Cystin + Vitamin B6
2. PP2500656657 - Levofloxacin
1. PP2500656577 - Colchicin
2. PP2500656637 - Kẽm gluconat
1. PP2500656738 - Tacrolimus
1. PP2500656534 - Bisoprolol
2. PP2500656571 - Clopidogrel
1. PP2500656702 - Omega-3-acid ethyl esters 90
1. PP2500656708 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2500656739 - Tacrolimus
3. PP2500656740 - Tacrolimus
1. PP2500656560 - Cefuroxime
2. PP2500656620 - Flurbiprofen
3. PP2500656630 - Isotretinoin 20 mg
1. PP2500656707 - Paracetamol + Acid ascorbic (vitamin C)
1. PP2500656489 - Acetylleucine
2. PP2500656544 - Calcipotriol monohydrat + Betamethason dipropionat
3. PP2500656545 - Calcipotriol monohydrate + Betamethason dipropionat
4. PP2500656574 - Clotrimazole
5. PP2500656575 - Clotrimazole
6. PP2500656580 - Cyclosporine
7. PP2500656587 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
8. PP2500656603 - Etoricoxib
9. PP2500656613 - Fusidic acid
10. PP2500656615 - Fucidic acid - Hydrocortison acetat
11. PP2500656619 - Guselkumab
12. PP2500656632 - Itraconazol
13. PP2500656677 - Methylprednisolon
14. PP2500656685 - Mycophenolat mofetil
15. PP2500656705 - Paracetamol
16. PP2500656706 - Paracetamol
17. PP2500656716 - Polyethylene glycol + Propylen glycol
18. PP2500656752 - Tobramycin
19. PP2500656753 - Tobramycin + Dexamethasone
20. PP2500656756 - Trimebutin maleat
1. PP2500656595 - Ebastine
2. PP2500656649 - L-Cystin + Vitamin B6
1. PP2500656515 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500656594 - Ebastin
3. PP2500656603 - Etoricoxib
4. PP2500656751 - Timolol
1. PP2500656576 - Colchicin
2. PP2500656591 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2500656752 - Tobramycin
1. PP2500656620 - Flurbiprofen
1. PP2500656771 - Vitamin E + vitamin C + beta caroten + kẽm oxid + đồng oxid + selen + mangan sulfat
1. PP2500656702 - Omega-3-acid ethyl esters 90
2. PP2500656712 - Piracetam
3. PP2500656721 - Rupatadine
4. PP2500656750 - Tiaprofenic acid
1. PP2500656566 - Ciprofloxacin
2. PP2500656656 - Levofloxacin
3. PP2500656657 - Levofloxacin
1. PP2500656524 - Betamethason dipropionat
2. PP2500656530 - Betamethason dipropionat + Salicylic acid
1. PP2500656638 - Kẽm gluconat
2. PP2500656645 - Lansoprazole
3. PP2500656729 - Silymarin
1. PP2500656633 - Itraconazole
1. PP2500656661 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2500656540 - Calci glucoheptonat + Acid Ascorbic + Nicotinamid
1. PP2500656525 - Betamethason dipropionat
2. PP2500656527 - Betamethason valerat + Fusidic acid
3. PP2500656528 - Betamethason valerat + Fusidic acid
4. PP2500656531 - Betamethason dipropionat + Salicylic acid
5. PP2500656612 - Fusidic acid
6. PP2500656614 - Fucidic acid - Hydrocortison acetat
7. PP2500656625 - Hydrocortison acetat
8. PP2500656689 - Mupirocin
1. PP2500656659 - Levosulpirid
2. PP2500656717 - Pregabalin
1. PP2500656499 - Aescin
1. PP2500656644 - Lactulose
1. PP2500656503 - Albendazol
2. PP2500656508 - Alverin citrat
3. PP2500656520 - Arginin hydroclorid
4. PP2500656556 - Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat)
5. PP2500656558 - Cefuroxim
6. PP2500656596 - Entecavir
7. PP2500656606 - Fexofenadin
8. PP2500656616 - Ginkgo biloba leaf extract
9. PP2500656642 - Ketotifen
10. PP2500656668 - Meloxicam
11. PP2500656669 - Meloxicam
12. PP2500656676 - Methylprednisolon
13. PP2500656699 - Nizatidin
14. PP2500656714 - Piracetam + Vincamin
15. PP2500656730 - Silymarin
16. PP2500656744 - Teprenone
17. PP2500656767 - Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + sắt(ferrous fumarat) + magie (magnesi oxide) + calci (calci glycerophosphat)
1. PP2500656742 - Tenofovir alafenamide
1. PP2500656512 - Amlodipin+Valsartan
2. PP2500656516 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500656718 - Pregabalin
4. PP2500656732 - Simvastatin + Ezetimibe
1. PP2500656635 - Ivermectin
2. PP2500656748 - Terbinafin hydroclorid
1. PP2500656519 - Arginin hydroclorid
2. PP2500656655 - Levocetirizin
1. PP2500656567 - Ciprofloxacin
2. PP2500656645 - Lansoprazole
3. PP2500656770 - Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP
1. PP2500656575 - Clotrimazole
2. PP2500656628 - Isotretinoin 10 mg
3. PP2500656631 - Isotretinoin 20 mg
4. PP2500656733 - Simvastatin
5. PP2500656741 - Telmisartan + Amlodipine
6. PP2500656748 - Terbinafin hydroclorid
1. PP2500656603 - Etoricoxib
1. PP2500656669 - Meloxicam
1. PP2500656513 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500656553 - Cefixim
3. PP2500656559 - Cefuroxim
1. PP2500656597 - Entecavir
1. PP2500656506 - Alphachymotrypsin
2. PP2500656510 - Ambroxol hydrochloride + Clenbuterol hydrochloride
3. PP2500656532 - Bilastine
4. PP2500656588 - Dexlansoprazol
5. PP2500656604 - Ferrous fumarate (Sắt (II) fumarat)
6. PP2500656620 - Flurbiprofen
7. PP2500656662 - Losartan kali + Amlodipine
8. PP2500656674 - Methotrexate
9. PP2500656710 - Phospholipid đậu nành
10. PP2500656711 - Piracetam
11. PP2500656724 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
12. PP2500656741 - Telmisartan + Amlodipine
13. PP2500656768 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi
14. PP2500656769 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Sắt sulfat + Lysine HCl + Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
1. PP2500656669 - Meloxicam
1. PP2500656614 - Fucidic acid - Hydrocortison acetat
2. PP2500656630 - Isotretinoin 20 mg
3. PP2500656650 - L - Isoleucine + L - Leucine + L - Valine
1. PP2500656527 - Betamethason valerat + Fusidic acid
2. PP2500656528 - Betamethason valerat + Fusidic acid
1. PP2500656517 - Amoxicilin + Sulbactam
1. PP2500656701 - Olopatadine
1. PP2500656533 - Bilastine
2. PP2500656569 - Clarithromycin
1. PP2500656743 - Tenoxicam
1. PP2500656586 - Dexketoprofen
1. PP2500656674 - Methotrexate
1. PP2500656542 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
2. PP2500656572 - Clobetasol propionat
3. PP2500656586 - Dexketoprofen
4. PP2500656688 - Mometason furoat
5. PP2500656689 - Mupirocin
1. PP2500656562 - Cetirizin
1. PP2500656539 - Calci ascorbat+ Lysin hydroclorid + Acid ascorbic
2. PP2500656594 - Ebastin
3. PP2500656649 - L-Cystin + Vitamin B6
4. PP2500656728 - Silymarin
5. PP2500656749 - Thymomodulin
1. PP2500656634 - Ivermectin
2. PP2500656639 - Kẽm sulfat
1. PP2500656533 - Bilastine
2. PP2500656534 - Bisoprolol
3. PP2500656644 - Lactulose
4. PP2500656660 - Levothyroxin (muối natri)
5. PP2500656661 - Levothyroxin (muối natri)
6. PP2500656722 - Saccharomyces boulardii
7. PP2500656758 - Trimetazidin
1. PP2500656557 - Cefradin
2. PP2500656565 - Ciclopiroxolamine
3. PP2500656632 - Itraconazol
4. PP2500656649 - L-Cystin + Vitamin B6
5. PP2500656657 - Levofloxacin
6. PP2500656749 - Thymomodulin
7. PP2500656762 - Urea
1. PP2500656626 - Ibuprofen
2. PP2500656704 - Paracetamol
1. PP2500656593 - Dried ferrous sulfate + Acid Folic + Acid Ascorbic + Thiamin Mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCI + Nicotinamide
1. PP2500656651 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2500656624 - Tofisopam
2. PP2500656653 - Levocetirizin dihydrochlorid
3. PP2500656720 - Rosuvastatin + Ezetimibe
4. PP2500656759 - Trolamin
1. PP2500656551 - Cefdinir
1. PP2500656590 - Diosmin
1. PP2500656493 - Aciclovir
2. PP2500656522 - Azithromycin
3. PP2500656572 - Clobetasol propionat
4. PP2500656577 - Colchicin
5. PP2500656595 - Ebastine
6. PP2500656611 - Furocemid
7. PP2500656633 - Itraconazole
8. PP2500656708 - Paracetamol + Methocarbamol
9. PP2500656736 - Spiramycin + Metronidazole
1. PP2500656589 - Diacerein
1. PP2500656518 - Amoxicillin + Sulbactam
2. PP2500656538 - Calci ascorbat + Lysin Ascorbat
3. PP2500656649 - L-Cystin + Vitamin B6
4. PP2500656726 - Selen (dưới dạng men khô) + Crom (dưới dạng men khô)+ Acid ascorbic
1. PP2500656607 - Fexofenadin
1. PP2500656528 - Betamethason valerat + Fusidic acid
2. PP2500656547 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat
3. PP2500656565 - Ciclopiroxolamine
4. PP2500656740 - Tacrolimus
1. PP2500656492 - Aciclovir
2. PP2500656493 - Aciclovir
3. PP2500656526 - Betamethason dipropionat
4. PP2500656527 - Betamethason valerat + Fusidic acid
5. PP2500656572 - Clobetasol propionat
6. PP2500656575 - Clotrimazole
7. PP2500656612 - Fusidic acid
8. PP2500656641 - Ketoconazole
9. PP2500656681 - Metronidazol