Mua thuốc generic gồm 285 danh mục

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
19
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua thuốc generic gồm 285 danh mục
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
70.208.490.810 VND
Ngày đăng tải
19:59 30/03/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
183/QĐ-TWQH
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
Ngày phê duyệt
30/03/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 302.400.000 303.760.000 2 Xem chi tiết
2 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 2.932.414.610 3.257.229.610 17 Xem chi tiết
3 vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 411.820.000 508.464.500 6 Xem chi tiết
4 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 185.598.000 185.800.000 4 Xem chi tiết
5 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 207.750.000 529.900.000 4 Xem chi tiết
6 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 988.080.000 1.000.080.000 1 Xem chi tiết
7 vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 1.792.300.000 1.998.900.000 9 Xem chi tiết
8 vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 1.943.800.000 1.963.400.000 6 Xem chi tiết
9 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 63.200.000 63.200.000 1 Xem chi tiết
10 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 149.770.000 149.800.000 2 Xem chi tiết
11 vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 6.261.000.000 6.341.750.000 13 Xem chi tiết
12 vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 2.360.800.000 2.366.000.000 7 Xem chi tiết
13 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 259.788.000 402.000.000 3 Xem chi tiết
14 vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 3.108.050.000 3.108.800.000 10 Xem chi tiết
15 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 1.420.820.000 1.456.300.000 7 Xem chi tiết
16 vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 1.187.700.000 1.209.000.000 4 Xem chi tiết
17 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 696.990.000 837.090.000 3 Xem chi tiết
18 vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 123.000.000 124.000.000 1 Xem chi tiết
19 vn0310362320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT 1.651.340.000 1.676.620.000 5 Xem chi tiết
20 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 502.970.000 502.970.000 2 Xem chi tiết
21 vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 799.900.000 800.000.000 1 Xem chi tiết
22 vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 1.504.000.000 1.504.000.000 3 Xem chi tiết
23 vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 212.000.000 238.000.000 2 Xem chi tiết
24 vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 139.600.000 139.600.000 1 Xem chi tiết
25 vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 329.750.000 329.750.000 2 Xem chi tiết
26 vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 283.628.500 319.925.000 7 Xem chi tiết
27 vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 74.980.500 75.000.000 1 Xem chi tiết
28 vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 3.533.000.000 3.660.000.000 4 Xem chi tiết
29 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 16.945.000 18.285.000 2 Xem chi tiết
30 vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 512.000.000 518.000.000 2 Xem chi tiết
31 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 15.000.000 15.000.000 1 Xem chi tiết
32 vn0309534649 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM PHAN HOÀNG 2.057.940.000 2.078.940.000 3 Xem chi tiết
33 vn0104127730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN 314.000.000 314.000.000 1 Xem chi tiết
34 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 170.100.000 191.200.000 3 Xem chi tiết
35 vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 1.162.340.000 1.273.189.200 4 Xem chi tiết
36 vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 75.000.000 75.000.000 1 Xem chi tiết
37 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 317.940.000 317.940.000 3 Xem chi tiết
38 vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 49.900.000 49.900.000 1 Xem chi tiết
39 vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 3.552.555.000 3.821.955.000 5 Xem chi tiết
40 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 522.000.000 522.000.000 1 Xem chi tiết
41 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 840.000.000 840.000.000 1 Xem chi tiết
42 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 240.000.000 240.000.000 1 Xem chi tiết
43 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 191.850.000 255.735.000 3 Xem chi tiết
44 vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 1.143.800.000 1.163.300.000 3 Xem chi tiết
45 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 93.600.000 189.360.000 2 Xem chi tiết
46 vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 56.860.000 57.000.000 2 Xem chi tiết
47 vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 348.000.000 402.000.000 2 Xem chi tiết
48 vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 120.000.000 129.600.000 1 Xem chi tiết
49 vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 18.000.000 18.500.000 1 Xem chi tiết
50 vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 1.933.700.000 1.967.200.000 4 Xem chi tiết
51 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 240.000.000 240.000.000 1 Xem chi tiết
52 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 42.000.000 42.000.000 1 Xem chi tiết
53 vn0315540584 CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN 130.000.000 130.000.000 1 Xem chi tiết
54 vn0108092849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP 144.000.000 286.000.000 1 Xem chi tiết
55 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 882.570.000 922.300.000 5 Xem chi tiết
56 vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 1.058.000.000 1.218.612.500 3 Xem chi tiết
57 vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 1.400.000.000 1.400.000.000 1 Xem chi tiết
58 vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 901.200.000 901.200.000 4 Xem chi tiết
59 vn0108456045 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TUDOPHAR 129.000.000 130.500.000 1 Xem chi tiết
60 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 445.800.000 445.800.000 2 Xem chi tiết
61 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 296.000.000 420.000.000 1 Xem chi tiết
62 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 110.000.000 136.000.000 1 Xem chi tiết
63 vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 546.665.000 572.450.000 2 Xem chi tiết
64 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 986.950.000 1.125.450.000 4 Xem chi tiết
65 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 29.400.000 29.400.000 2 Xem chi tiết
66 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 122.000.000 144.500.000 1 Xem chi tiết
67 vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 296.500.000 296.500.000 2 Xem chi tiết
68 vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 89.316.000 100.800.000 1 Xem chi tiết
69 vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 1.159.515.000 1.161.225.000 2 Xem chi tiết
70 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 11.000.000 11.200.000 1 Xem chi tiết
71 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 97.600.000 104.000.000 1 Xem chi tiết
72 vn0313549408 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA 1.100.000.000 1.100.000.000 2 Xem chi tiết
73 vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 147.000.000 197.400.000 1 Xem chi tiết
74 vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 1.039.500.000 1.160.500.000 2 Xem chi tiết
75 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 81.900.000 81.900.000 2 Xem chi tiết
76 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 733.000.000 733.000.000 2 Xem chi tiết
77 vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 1.562.000 2.204.000 1 Xem chi tiết
78 vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 69.450.000 69.500.000 1 Xem chi tiết
79 vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 92.500.000 92.500.000 1 Xem chi tiết
80 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 59.976.000 60.000.000 1 Xem chi tiết
81 vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 69.972.000 69.972.000 1 Xem chi tiết
82 vn0106454035 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT 441.000.000 441.000.000 1 Xem chi tiết
83 vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 26.220.000 26.400.000 1 Xem chi tiết
84 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 1.710.678.000 1.774.960.000 4 Xem chi tiết
85 vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 129.108.000 208.300.000 2 Xem chi tiết
86 vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 418.125.000 418.500.000 1 Xem chi tiết
87 vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180.000.000 180.000.000 1 Xem chi tiết
88 vn0316583397 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Thanh 78.000.000 78.000.000 1 Xem chi tiết
89 vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 400.000.000 400.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 89 nhà thầu 63.065.486.610 66.421.516.810 239
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500656747
PL261
TENAFIN 1%
Terbinafin hydroclorid
10mg/1ml x 20ml
893100632224 (VD-32935-19)
Dùng ngoài
Dung dịch xịt ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ xịt 20ml
Lọ
1.000
78.000
78.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Thanh
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
2
PP2500656558
PL072
Medaxetine 250 mg
Cefuroxime axetil tương đương với Cefuroxime
250mg
529110449225 (SĐK cũ: VN-22657-20)
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd – Factory C
Cyprus
Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
11.200
672.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
3
PP2500656655
PL169
Aticizal
Levocetirizin
5mg/10ml; 10ml
893110287900 (VN-27797-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
10.000
8.000
80.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
4
PP2500656680
PL194
Metronidazol Arena 250mg tablets
Metronidazole
250mg
594115184900
Uống
Viên nén
Arena Group S.A.
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.850
92.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
N1
48 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
5
PP2500656739
PL253
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,03% (kl/kl)
893110232723
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
3.000
24.890
74.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
6
PP2500656547
PL061
Psocabet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat); Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
(0,75 mg + 7,5 mg)/15g
893110023200
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
149.961
74.980.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
7
PP2500656587
PL101
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
300
41.800
12.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
8
PP2500656746
PL260
Murazol Cream
Terbinafine Hydrochloride
1% (w/w)
880100327825
Dùng ngoài
Kem
Tai Guk Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
8.000
66.800
534.400.000
CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA
N2
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
9
PP2500656575
PL089
Cafunten
Clotrimazole
1%; 20g
893100129925 (VD-23196-15)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20g
Tuýp
500
11.550
5.775.000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
N5
48 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
10
PP2500656574
PL088
Candid
Clotrimazole
1% kl/tt
VN-16269-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
800
34.999
27.999.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N5
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
11
PP2500656727
PL241
Amisea
Silymarin
167mg
893200128900 (VD-32555-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
12
PP2500656635
PL149
Ebarsun
Ivermectin
6mg
893110251800 (VD-33869-19)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 2 viên
Viên
6.000
14.886
89.316.000
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
13
PP2500656599
PL113
Ryzonal
Eperison HCl
50mg
893110663724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm
Viên
40.000
382
15.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
14
PP2500656594
PL108
Ebasine Normon 10mg Orodispersinle Tablets
Ebastin
10mg
840110021025 (VN-22104-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
9.780
1.760.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM PHAN HOÀNG
N1
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
15
PP2500656546
PL060
Betatriol ointment
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate) + betamethasone dipropionate
(0,05mg + 0,643mg)/g x 30g
880110182723
Bôi ngoài da
Thuốc mỡ
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Korea
Hộp chứa 1 tuýp nhôm 30g
Tuýp
600
464.900
278.940.000
CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA
N2
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
16
PP2500656722
PL236
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
6.780
237.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
17
PP2500656514
PL028
Aumoxkamebi 625mg DT
Amoxicilin trihydrat + Acid clavulanic
500mg + 125mg
893110262125
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
80.000
8.644
691.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
18
PP2500656757
PL271
Mextropol Forte
Trimebutine maleate
200mg
590110977424
Uống
Viên nén
Polfarmex S.A.
Poland
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.150
123.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH
N1
36tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
19
PP2500656496
PL010
Tazoretin Gel 0,3%
Mỗi tuýp 10g gel chứa Adapalen 30mg
30mg/10g
893110441524 VD-31826-19
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.500
150.000
225.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
20
PP2500656701
PL215
Olatanol
Olopatadin hydroclorid (tương ứng với Olopatadin 0,2%)
0,2% - 5ml
093110340200
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
87.400
26.220.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
21
PP2500656535
PL049
Minbrom
Bromhexin hydrochlorid + Guaifenesin
4mg/5ml + 100mg/5ml; ống 5ml
893100036024
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
15.000
7.480
112.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
22
PP2500656650
PL164
Vasleucin
L - Isoleucine + L - Leucine + L - Valine
952mg+ 1904 mg+ 1144mg; 5g
893110107725
Uống
Thuốc bột uống
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5g
Gói
15.000
8.600
129.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TUDOPHAR
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
23
PP2500656723
PL237
Fegem-100
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic
100mg + 0,35mg
VN-14829-12
Uống
Viên nén nhai
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên
Viên
50.000
2.625
131.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
24
PP2500656580
PL094
Equoral 25mg
Ciclosporin
25mg
859114399723
Uống
Viên nang mềm
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
9.980
499.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
25
PP2500656748
PL262
Cyperdin 250mg
Terbinafin (dưới dạng terbinafin hydroclorid)
250mg
893110159623
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.990
39.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
26
PP2500656638
PL152
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
2mg/ml, 10ml
893110202224
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
Ống
15.000
9.009
135.135.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
27
PP2500656549
PL063
Metiny
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
375mg
893110496024 (VD-27346-17)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.900
198.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N3
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
28
PP2500656636
PL150
Silverzinc 50
Kẽm Gluconat
50mg
893110071000 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-27002-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 12 viên
Viên
250.000
2.500
625.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
29
PP2500656528
PL042
Pesancort
Betamethason valerat + acid fusidic
0,1% + 2%; 15g
893110286800 (VD-24421-16)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2.000
27.000
54.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
30
PP2500656659
PL173
Evaldez-50
Levosulpirid
50mg
893110358525
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
3.800
133.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
N2
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
31
PP2500656595
PL109
BASTINFAST 20
Ebastine
20mg
893110803324 (VD-27753-17)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.680
134.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
32
PP2500656699
PL213
Nitidine
Nizatidin
15mg/1ml; 10ml
VD-35957-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
10.000
11.900
119.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
33
PP2500656604
PL118
Atiferlin 300 mg
Ferrous fumarate (Sắt (II) fumarat)
300mg
893100731624
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Viên
50.000
5.850
292.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
34
PP2500656670
PL184
Medolxid
Metadoxine
500mg
893110204825 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-34575-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.280
628.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
35
PP2500656601
PL115
Estor 40mg
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4 mg)
40mg
VN-18081-14
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
7.968
398.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
18 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
36
PP2500656769
PL283
Aceffex
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Sắt sulfat + Lysine HCl + Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
300IU + 50IU + 3mg + 3mg + 10mg + 3mg + 5mcg + 16,5mg + 25mg + 5mg + 5mg
893100196124 (VD-17472-12)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
4.500
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO
N4
30 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
37
PP2500656585
PL099
Deslora
Desloratadine
5mg
893100403324 (VD-26406-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.500
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH
N3
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
38
PP2500656503
PL017
Akitykity-new
Albendazol
200mg
893110925224 (SĐK cũ: VD-26280-17)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 gói x 1,5g
Gói
30.000
4.790
143.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
39
PP2500656758
PL272
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-17735-14
Uống
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
5.000
2.705
13.525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
40
PP2500656540
PL054
Opecalcium
Calci glucoheptonat + Acid Ascorbic + Nicotinamid
1100mg +100mg + 50mg; 10ml
893110850324 (VD-25236-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
40.000
7.850
314.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
41
PP2500656673
PL187
Meyertenin
Methionin + Cystein hydroclorid
350mg + 150mg
893110459323
Uống
Viên nang cứng
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.800
116.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
N4
36
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
42
PP2500656530
PL044
Asosalic
Betamethason dipropionat + Salicylic acid
(30mg + 0,5mg)/g; 30g
531110404223
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
2.500
95.000
237.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
N2
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
43
PP2500656515
PL029
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
250 mg + 31,25 mg
893110271824
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g
Gói
50.000
9.975
498.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
44
PP2500656576
PL090
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1 mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
7.000
5.380
37.660.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N1
60 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
45
PP2500656707
PL221
Famonova 500/200
Paracetamol + Acid ascorbic (vitamin C)
500mg + 200mg
893100289625
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
20.000
5.290
105.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
46
PP2500656649
PL163
CETECO CYSTINE B6
L-Cystin + Vitamin B6
500mg + 50mg
893100578724 (SDK cũ: VD-9018-09)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.450
147.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
47
PP2500656687
PL201
Morystale Cream
Mometasone furoate
Mometasone furoate 1mg/g/15g
880100142423
Dùng ngoài
Kem bôi da
Aprogen Biologics Inc.
Korea
Hộp 1 Tuýp x 15g
Tuýp
1.000
74.000
74.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
N2
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
48
PP2500656724
PL238
Polyhema
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
50mg/10ml; 10ml
893100566724 (VD-32994-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
50.000
7.500
375.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
49
PP2500656770
PL284
B-COENZYME
Vitamin B6 (Pyridoxin HC1); Vitamin pp (Nicotinamid); vitamin B5 (calcium D -pantothenat); Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B2 (Riboflavin)
10mg; 50mg; 25mg; 15mg; 15mg
VD-33617-19 (893100271400)
Uống
Viên bao đường
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 02 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
4.200
378.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
50
PP2500656681
PL195
Gelacmeigel
Metronidazol
1%, 15 g
893105875024 (VD-28279-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
6.000
14.000
84.000.000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
51
PP2500656566
PL080
Tamisynt 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
500mg
893615262423 (GC-246-16)
Uống
Viên nén bao phim
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.500
13.500.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
52
PP2500656717
PL231
Lirystad 150
Pregabalin
150mg
893110096124 (VD-30107-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
12.000
600.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
N3
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
53
PP2500656501
PL015
Alzental
Albendazol
400mg
VD-18522-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 1 viên
Viên
40.000
1.580
63.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
N4
60 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
54
PP2500656489
PL003
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
300100036825
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.612
46.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
55
PP2500656510
PL024
Clenmysol Tab.
Ambroxol hydrochloride + Clenbuterol hydrochloride
30mg + 0,02mg
893110297724
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
10.500
525.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO
N2
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
56
PP2500656532
PL046
Luxetin
Bilastine
20mg
893110070425
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.600
430.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N2
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
57
PP2500656505
PL019
Vinmagel
Almagat
1g/7,5ml
893100232724
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 20 gói x 7,5ml
Gói
50.000
4.200
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
58
PP2500656766
PL280
Visdazul 50mg/1000mg
Metformin hydroclorid + Vildagliptin
1.000mg + 50mg
893110081525
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
6.300
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N4
18 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
59
PP2500656643
PL157
Ketosan-Cap
Ketotifen
1mg
893110409424
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
50.000
1.092
54.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
60
PP2500656538
PL052
Avanka
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Calci ascorbat; Lysin ascorbat
250mg; 250mg
VD-34568-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
50.000
6.200
310.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
61
PP2500656613
PL127
Xepafuzin
Fusidic acid
2%; 15g
VN-22581-20
Dùng ngoài
Kem bôi da
Xepa-Soul Pattinson Sdn.Bhd
Malaysia
Hộp 1 tuyb 15g
Tuýp
1.500
64.000
96.000.000
CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT
N2
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
62
PP2500656671
PL185
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
1000mg
893110276924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.389
69.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
63
PP2500656534
PL048
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
2,5mg
590110992124
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
5.000
684
3.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
64
PP2500656705
PL219
Efferalgan
Paracetamol
500mg
300100011324
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
10.000
2.373
23.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
65
PP2500656614
PL128
Pesancidin-H
Acid fusidic- Hydrocortison acetat
2% + 1%; 10g
VD-35414-21
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.500
39.620
59.430.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
66
PP2500656527
PL041
Pesancort
Betamethason valerat + acid fusidic
(100mg + 5mg); 5g
893110286800 (VD-24421-16)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
500
12.890
6.445.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
67
PP2500656756
PL270
Debridat
Trimebutine maleate
100mg
VN-22221-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Farmea
France
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
80.000
2.906
232.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
68
PP2500656630
PL144
Isotisun 20
Isotretinoin 20 mg
20 mg
893110887624 VD-26882-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.200
312.000.000
CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
69
PP2500656621
PL135
Otibone 1500
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid)
1500mg
893100101224
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 30 Gói x 3,8g
Gói
20.000
5.500
110.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
70
PP2500656768
PL282
Attom
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi
1000IU + 270IU + 2mg + 2mg + 2mg + 8mg + 3mcg + 30mg + 20mg + 1,5mg + 1mg
893100267000 (VD3-104-21)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 15 viên
Viên
80.000
4.500
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
71
PP2500656632
PL146
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol
100mg
VN-22913-21
Uống
Viên nang cứng
Arena Group S.A.
Romania
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Viên
120.000
12.560
1.507.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
72
PP2500656662
PL176
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine
50mg + 5mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.460
163.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO
N3
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
73
PP2500656569
PL083
Crutit
Clarithromycin
500mg
594110013725 (VN-22063-19)
Uống
Viên nén bao phim
Antibiotice SA
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
8.300
332.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
N1
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
74
PP2500656548
PL062
Obikiton
Mỗi 7,5 ml chứa: Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin HCl
Mỗi 7,5 ml chứa (65mg + 1,5mg + 1,75mg + 3,0mg + 200IU + 7,5IU + 10mg + 5mg+ 150mg); 120ml
893100318100 (VD-28521-17)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai 120ml
Chai
1.000
75.000
75.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
75
PP2500656658
PL172
Fluituss
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/ml; 5ml
VN-22750-21
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Rafarm S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
600
84.000
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
76
PP2500656493
PL007
Acyclovir
Aciclovir
5% -5g
893100802024 (VD-24956-16)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
300
3.650
1.095.000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
77
PP2500656743
PL257
Admiral 20 mg/cap
Tenoxicam
20mg
520110005225
Uống
Viên nang cứng
Medicair Bioscience Laboratories S.A
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
7.200
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
78
PP2500656518
PL032
Trimoxtal 500/500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil)
500mg; 500mg
893110845324 (VD-32614-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
60.000
16.900
1.014.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
79
PP2500656508
PL022
Ocevesin DT
Alverin citrat
60mg
893110635624 (SĐK cũ: VD-32188-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
30.000
1.540
46.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
80
PP2500656709
PL223
LIVOLIN - H
Phospholipid đậu nành (Phosphatidyl choline) 300mg (dưới dạng lecithin 857,15mg)
300mg
885100077823 đính kèm công văn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 về việc ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.430
145.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
81
PP2500656708
PL222
Robazef fort
Paracetamol + Methocarbamol
500mg + 400mg
893110368125
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 01 chai x 30 viên, Hộp 01 chai x 50 viên, Hộp 01 chai x 60 viên, Hộp 01 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
Viên
50.000
1.120
56.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
82
PP2500656524
PL038
Asbesone
Betamethason dipropionat
0,5mg/1g; 30g
531110007624
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
1.500
61.500
92.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
N2
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
83
PP2500656753
PL267
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
540110132524
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
200
52.300
10.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
84
PP2500656704
PL218
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
500mg
893100156725
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
500
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
N1
60 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
85
PP2500656611
PL125
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
2.000
94
188.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
86
PP2500656519
PL033
Inopantine
Arginin hydroclorid
300mg
893110267600
Uống
Viên nang
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x10 viên
Viên
60.000
2.200
132.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
87
PP2500656729
PL243
Fynkhepar 200mg tablet
Silymarin
200mg
VN-21532-18
Uống
Viên nén bao phim
M/S Fynk Pharmaceuticals
Pakistan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
5.691
1.024.380.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG
N5
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
88
PP2500656517
PL031
Zelfamox 875/125 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil)
875mg + 125mg
893110073500 (VD-29863-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
15.998
799.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
89
PP2500656765
PL279
VILDAGLIPTIN TABLETS 50MG
Vildagliptin
50mg
890110439125 theo quyết định số: 562/QĐ-QLD ngày 20/10/2025
Uống
Viên nén không bao
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.400
10.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
90
PP2500656744
PL258
Elvud 50
Teprenone
50mg
893110231123
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
12.100
363.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
91
PP2500656522
PL036
AGITRO 500
Azithromycin
500mg
893110130925 (VD-34102-20)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 3 viên
Viên
5.000
2.580
12.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
92
PP2500656751
PL265
Lithimole
Timolol
0,5%; 5ml
520110184923
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
100
42.200
4.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
93
PP2500656634
PL148
Pizar-3
Ivermectin
3mg
893110103723
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
5.000
44.900
224.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU
N2
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
94
PP2500656663
PL177
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
50mg + 12,5mg
VD-20810-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.350
20.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N3
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
95
PP2500656544
PL058
Xamiol
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025)
Dùng ngoài
Gel bôi da
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 lọ 15g
Lọ
500
282.480
141.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
96
PP2500656726
PL240
Bisufat
Selen (dưới dạng men khô); Crom (dưới dạng men khô); Acid ascorbic
25mcg; 50mcg; 50mg
893100422224 (VD-22703-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
40.000
4.500
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
97
PP2500656596
PL110
Golmafir
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate 1,06mg)
1 mg
893114066223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
40.000
560.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
N3
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
98
PP2500656629
PL143
Isotretinoin 10mg
IIsotretinoin 10mg
10 mg
893110540024 VD-26881-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.360
188.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
99
PP2500656689
PL203
Atimupicin
Mupirocin (dưới dạng Mupirocin calcium)
2% (kl/kl); 5g
893100209600 (VD-33402-19)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
1.000
18.900
18.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
100
PP2500656710
PL224
Esserose 450
Phospholipid đậu nành
450mg
VN-22016-19
Uống
Viên nang mềm
Minskintercaps U.V
Belarus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
6.500
585.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO
N5
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
101
PP2500656620
PL134
Fencopain 100
Flurbiprofen
100mg
893110343700
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
7.400
296.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
N2
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
102
PP2500656602
PL116
Etova 400
Etodolac
400mg
839110327723 (VD-28765-18)
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
7.500
450.000.000
CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
103
PP2500656644
PL158
LAEVOLAC
Mỗi 15ml chứa 10g lactulose
10g/15ml
900100522324 (VN-19613-16)
Uống
Dung dịch uống
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 20 gói 15ml
Gói
2.000
5.500
11.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
N1
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
104
PP2500656512
PL026
Clotannex
Amlodipine + Valsartan
5mg + 160mg
893110203923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
9.200
138.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N3
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
105
PP2500656509
PL023
MAXLEN - 70
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
70mg
VN-21626-18 kèm quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo qui định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 9)
Uống
Viên nén
Rafarm S.A.
Greece
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
12.000
45.800
549.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
106
PP2500656593
PL107
Eskafolvit capsule
Ascorbic Acid 50mg, Dried Ferrous Sulfate 150mg, Folic Acid 0,5mg, Nicotinamide 10mg, Pyridoxine Hydrochloride 1mg, Riboflavin 2mg, Thiamine Mononitrate 2mg
50mg, 150mg, 0,5mg, 10mg, 1mg, 2mg, 2mg
894100451125 (VN-16693-13)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Eskayef Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Hộp 15 vỉ x 6 viên
Viên
20.000
6.500
130.000.000
CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN
N5
24
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
107
PP2500656492
PL006
Mediplex
Aciclovir
800mg
893110198524 (VD-30030-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vĩ x 4 viên; 10 vĩ x 10 viên
Viên
40.000
6.300
252.000.000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
108
PP2500656711
PL225
Lifecita 800 DT.
Piracetam
800mg
893110631624 (VD-33595-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.700
235.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
109
PP2500656668
PL182
Trosicam 7,5
Meloxicam
7,5mg
VN-20105-16
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Alpex Pharma SA.
Switzerland
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.950
49.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
110
PP2500656615
PL129
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
97.130
48.565.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
111
PP2500656626
PL140
UPROFEN 200
Ibuprofen
200mg
893100298124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.200
4.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
N1
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
112
PP2500656742
PL256
HEPA-TAF
Tenofovir alafenamide
25mg
893110598424 (SĐK cũ: VD3-126-21)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
23.333
116.665.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD
N3
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
113
PP2500656633
PL147
Trifungi
Itraconazole
100mg
893110042300 (VD-24453-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
50.000
2.440
122.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
114
PP2500656567
PL081
COMPACIN
Mỗi gói 3g chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 250mg
250mg
VD-29775-18 (893115336524)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g
Gói
2.000
4.900
9.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
115
PP2500656764
PL278
Vitaxy 10
Biotin
10mg
893110464625
Uống
Viên nén
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.700
37.000.000
CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
116
PP2500656657
PL171
Medoxasol 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
VN-22922-21
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd.- central Factory
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
9.500
142.500.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
117
PP2500656543
PL057
Duchat
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
(8,67 mg + 0,2 mg + 0,23 mg + 0,40 mg + 1mcg + 1,00mg + 1,33 mg + 0,67 mg + 20,0 mg)/ ml; 7,5ml
893100414924 (VD-31620-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
30.000
12.450
373.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
118
PP2500656539
PL053
Calcimax
Calci ascorbat+ Lysin hydroclorid + Acid ascorbic
250mg +141,7mg+ 136,6mg/5ml
893110707024 ( VD-26977-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
30.000
6.498
194.940.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM PHAN HOÀNG
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
119
PP2500656526
PL040
Betamethason
Betamethason dipropionat
0,064%; 30g
893110654524 (VD-28278-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
1.500
26.500
39.750.000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
N4
60 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
120
PP2500656542
PL056
A.T Calmax
Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat
(45,6 mg/ml; 42,6 mg/ml); 10ml
893100345823
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10 ml
Ống
30.000
3.500
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
121
PP2500656577
PL091
GOUTCOLCIN
Colchicin
1mg
893115430624 (VD-24115-16)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
5.000
890
4.450.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
122
PP2500656500
PL014
Anbaescin
Aescin
50mg
VD-35786-22
Uống
Viên nén
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.980
104.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
123
PP2500656565
PL079
Atsirox
Ciclopiroxolamine
1%; 20g
893100209700 (VD-33403-19)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 01 tuýp x 20 g
Tuýp
2.000
51.200
102.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
124
PP2500656661
PL175
Berlthyrox 50
Levothyroxine sodium 0,05mg
0,05mg
400110324425
Uống
Viên nén
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
2.000
781
1.562.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
125
PP2500656706
PL220
Efferalgan
Paracetamol
250mg
300100523824
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
6.000
3.280
19.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
126
PP2500656725
PL239
Femirat
Sắt fumarat + Acid folic + Cyanocobalamin + Lysin hydrochlorid
30,5mg; 0,2mg; 1mg; 200mg
893100422424 (SĐK cũ: VD-21564-14)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.000
250.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
127
PP2500656677
PL191
Medrol
Methylprednisolone
16mg
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.672
110.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
128
PP2500656728
PL242
Silymarin VCP
Silymarin
140mg
893200192725 (VD-31241-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
990
99.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM PHAN HOÀNG
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
129
PP2500656740
PL254
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,1% (kl/kl)
893110232823
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
2.000
27.219
54.438.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
130
PP2500656498
PL012
Tazoretin-C
Mỗi 10 gam gel chứa: Adapalene 10mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Phosphat) 100mg
10mg/100mg/10g; 15g
893110469824 VD-31827-19
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2.000
85.000
170.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
131
PP2500656551
PL065
Erodinir
Cefdinir
100mg/1g
893110113225
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 gói
Gói
10.000
4.990
49.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
132
PP2500656686
PL200
Codermo 0,1% Lotion
Mometason furoat
27mg/30ml
868100993524 VN-22307-19
Dùng ngoài
Lotion Dùng ngoài
Santa Farma Ilac Sanayii A.S.
Thổ Nhĩ Kì
Hộp 1 chai x 30ml
Tuýp
1.000
238.000
238.000.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
N2
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
133
PP2500656583
PL097
Clarus
Desloratadine
75mg/150ml
560100765924
Uống
Dung dịch uống
Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
Hộp 1 chai x 150ml
Chai
10.000
185.000
1.850.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
134
PP2500656712
PL226
Atdoncam Syrup
Piracetam
800mg/5ml
893110362025 (VD-27693-17)
Uống
Sirô
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
40.000
7.050
282.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
135
PP2500656607
PL121
Fexihist
Fexofenadin hydroclorid
60mg/5ml x 60ml
890100531524 (VN-19380-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Ajanta Pharma Limited
India
Hộp 1 Chai x 60ml
Chai
8.000
175.000
1.400.000.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
N5
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
136
PP2500656504
PL018
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
2.000
6.594
13.188.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
137
PP2500656645
PL159
SCOLANZO
Lansoprazole
30mg
VN-21361-18 (840110010125)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Viên
80.000
9.450
756.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
N1
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
138
PP2500656586
PL100
Winde 25
Dexketoprofen
25mg
893110453923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.800
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
N4
36
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
139
PP2500656667
PL181
Seacaminfort
Mecobalamin
1500mcg
893110308100 (VD-28798-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.100
31.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
140
PP2500656692
PL206
Enzicoba
Nấm men khô chứa selen + Nấm men khô chứa crom + Acid ascorbic
25mg (tương ứng 50mcg selen) + 25mg (tương ứng với 50 mcg crom) + 50mg
893100225925 (QLSP-938-16)
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
90.000
4.900
441.000.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT
N4
48 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
141
PP2500656741
PL255
M-TELVOGEN 40/5
Telmisartan, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg)
40mg + 5mg
890110012223
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
3.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N3
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
142
PP2500656745
PL259
Terbisil 1% Cream
Terbinafine hydrochloride
10mg/g, 30g
868100348900
Dùng ngoài
Kem bôi da
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
3.000
120.000
360.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
N2
36
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
143
PP2500656656
PL170
Ozanier 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
893615262323 (GC-293-18)
Uống
Viên nén bao phim
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.390
35.850.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
144
PP2500656516
PL030
Lanam DT 400 mg/ 57 mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
400mg + 57mg
893110848124
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
9.500
475.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N2
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
145
PP2500656721
PL235
Rupatadine STELLA 10 mg
Rupatadine
10mg
893110462823
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
5.699
227.960.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N2
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
146
PP2500656545
PL059
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
288.750
144.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
147
PP2500656624
PL138
Grandaxin
Tofisopam
50mg
599110407523 (VN-15893-12)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
8.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
148
PP2500656502
PL016
SaViAlben 400
Albendazol
400mg
893110295623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
40.000
3.238
129.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
149
PP2500656698
PL212
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
300
39.800
11.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
150
PP2500656610
PL124
Flutifurex
Fluticason furoat
27,5mcg/liều; 120 liều; 8ml
890110184723
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Biodeal Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 8ml
Lọ
1.200
122.000
146.400.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
N5
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
151
PP2500656732
PL246
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + Ezetimibe
20mg + 10mg
383110008723
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
14.500
290.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
152
PP2500656562
PL076
Bluecezine
Cetirizin
10mg
'560100335925 (VN-20660-17)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma Industria Farmaceutica S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
N1
36
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
153
PP2500656637
PL151
Zicumgsv
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 105mg)
15mg
VD-26155-17 893110215900
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP DP Hà Tây .
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
850
85.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
154
PP2500656653
PL167
Pollezin
Levocetirizine dihydrochloride
5mg
VN-20500-17
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
60.000
4.600
276.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
155
PP2500656495
PL009
Fellaini
Acitretin
25mg
893110157224 VD-28983-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
17.000
680.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
156
PP2500656589
PL103
Diacerein/ Norma
Diacerein
50mg
520110962424
Uống
Viên nang cứng
Help S.A.
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
12.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
157
PP2500656685
PL199
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
599114068123
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
42.945
21.472.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
158
PP2500656674
PL188
Hemetrex
Methotrexate
2mg
893114291825
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
15.000
3.450
51.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
159
PP2500656531
PL045
Betasalic
Betamethason dipropionat + Acid salicylic
(0,064% + 3%)/15g
893110286600 (VD-30028-18)
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2.500
12.900
32.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
160
PP2500656749
PL263
Greenpam Hard capsule
Thymomodulin
80mg
QLSP-1155-19
Uống
Viên nang cứng
Medica Korea Co., Ltd.
Korea
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
220.000
6.180
1.359.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA
N2
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
161
PP2500656666
PL180
Aldergel
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon
(400mg + 460mg + 50mg)/10ml
893100278500
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml
gói
30.000
3.094
92.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
162
PP2500656762
PL276
A.T Urea 20%
Urea
20%; 20g
893100208700 (VD-33398-19)
dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 20 g
Tuýp
5.000
53.991
269.955.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
163
PP2500656570
PL084
E-Xazol
Clarithromycin + Tinidazol + Esomeprazol
500mg +500mg + 20mg
893110854724 (VD-29278-18)
Uống
Viên nén bao phim + Viên nang cứng, (Kít 6 viên)
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 7 kít x 6 viên
Kít
20.000
42.000
840.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
164
PP2500656552
PL066
Smodir-DT
Cefdinir
300mg
893110337624 (VD-27989-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
14.500
1.305.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
165
PP2500656669
PL183
Trosicam 15mg
Meloxicam
15mg
VN-20104-16
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Alpex Pharma SA.
Switzerland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.700
154.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
166
PP2500656628
PL142
Tilbec 10
Isotretinoin 10 mg
10 mg
890110021623 (VN-17884-14)
Uống
Viên nang
Softgel Healthcare Pvt.,Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
6.400
512.000.000
CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT
N2
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
167
PP2500656591
PL105
Vein Plus
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
520100424123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
6.000
3.200
19.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
168
PP2500656654
PL168
Lexvotene-S Oral Solution
Levocetirizin
5mg/10ml
VN-22679-20
Uống
Dung dịch uống
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
60.000
6.000
360.000.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
N2
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
169
PP2500656616
PL130
Teburap SoftCap
Ginkgo Biloba Leaf Extract (cao khô lá bạch quả)
120mg
880200407725 (SĐK cũ: VN-19312-15)
Uống
Viên nang mềm
Dongkoo Bio & Pharma. Co., Ltd
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.250
375.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
N2
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
170
PP2500656730
PL244
Anbaliv
Silymarin
400mg
893100263400 (SĐK cũ: VD-33988-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông- (TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
10.500
945.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
171
PP2500656605
PL119
Telfast HD
Fexofenadine hydrochloride
180mg
893100314023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
8.028
321.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
172
PP2500656603
PL117
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
90mg
599110765624
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
60.000
7.515
450.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
173
PP2500656688
PL202
Sagamome
Mỗi tuýp 20g chứa: Mometason furoat 20mg
20mg/20g
890100041325 VN-20635-17
Dùng ngoài
Thuốc kem bôi ngoài da
M/s Yash Medicare Pvt., Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
1.000
52.000
52.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
N5
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
174
PP2500656750
PL264
Javelin 200
Tiaprofenic acid
200mg
893110132423
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
8.399
16.798.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
175
PP2500656647
PL161
Silyhepatis
L-Arginine Hydrochloride
1000mg/5ml
VN-15579-12
Uống
Siro
Cho-A Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
50.000
17.000
850.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA
N2
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
176
PP2500656736
PL250
Vinphazin
Metronidazol + Spiramycin
125mg+750.000IU
893115305323 (VD-29236-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.240
49.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
177
PP2500656733
PL247
OPESIMETA 20
Simvastatin
20mg
893110814124 (VD-19415-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
600
3.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
178
PP2500656651
PL165
Melopower
L-ornithin L-aspartat
300mg
893110211524 (VD-25848-16)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
150.000
3.380
507.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
179
PP2500656497
PL011
Azaduo
Adapalen 0,1% (w/w); Benzoyl peroxid (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxid) 2,5% (w/w)
0,1% + 2,5%; 15g
893110223100 (QLĐB-684-18)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 tuýp nhôm 15g gel
Tuýp
1.500
115.000
172.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
180
PP2500656571
PL085
Ridlor
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate)
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg)
520110030823
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A.
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.000
15.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
181
PP2500656606
PL120
Fixco 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
893100276800 (SĐK cũ: VD-33862-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
220.000
4.780
1.051.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
182
PP2500656494
PL008
Miticris
Acrivastin
8mg
893110376224
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
8.234
988.080.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
183
PP2500656588
PL102
SOLAMUP 30
Dexlansoprazol
30mg
893110115224
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty CP dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
15.200
1.064.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
184
PP2500656639
PL153
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
10mg/5ml;5ml
893100067200
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
15.000
4.800
72.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
185
PP2500656641
PL155
Ketoconazol
Ketoconazole
2%; 10g
893100355023 (VD-23197-15)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
8.000
3.650
29.200.000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
186
PP2500656682
PL196
Minocyclin Cap DWP 50mg
Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydrochlorid)
50mg
893110104700
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
7.497
59.976.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
187
PP2500656683
PL197
Minaxen 50
Minocycline hydrochloride
50mg
529110175323
Uống
Viên nang cứng
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Cộng Hòa Síp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
19.600
156.800.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
188
PP2500656560
PL074
Medaxetine 500mg
Cefuroxime
500mg
529110348025 (VN-22658-20)
uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
17.400
522.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
189
PP2500656622
PL136
FLEXSA 1500
Glucosamin sulfat 2KCl tương đương Glucosamin sulfat
1500mg
930100173400 kèm quyết định 806/QĐ-QLD ngày 07/12/2024 về việc ban hành danh mục 71 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam – Đợt 122 bổ sung
Uống
Thuốc bột uống
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd
Australia
Hộp 30 gói x 3,7g
Gói
10.000
8.500
85.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
190
PP2500656718
PL232
Synapain 100
Pregabalin
100mg
VD-35550-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
9.490
284.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N3
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
191
PP2500656572
PL086
Derminate
Clobetasol propionat
0,05%; 30g
VD-35578-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
2.000
23.100
46.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
192
PP2500656720
PL234
Lipocomb 10 mg/10 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) + Ezetimibe
10mg + 10mg
599110439625
Uống
Viên nang cứng
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120., Hungary))
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
18.900
661.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
193
PP2500656590
PL104
Adaflo AG 500
Diosmin
500mg
893110485625
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phẩn dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 , Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 03 vỉ x 15 viên, Hộp 04 vỉ x 15 viên, Hộp 06 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 15 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
4.200
42.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
194
PP2500656676
PL190
Ocepred
Methylprednisolon
8mg
893110635124 (SĐK cũ: VD-32183-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
200.000
2.905
581.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
195
PP2500656738
PL252
Avonlimus
Tacrolimus
0,03%; 30g
893110354423
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
1.500
278.750
418.125.000
Công ty cổ phần dược phẩm Namex
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
196
PP2500656559
PL073
Cefuroxime 500 mg
Cefuroxim
500mg
893110271224
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
40.000
4.200
168.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
N2
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
197
PP2500656609
PL123
Benzina 10
Flunarizin dihydroclorid
10mg
893110173324 (VD-28178-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.500
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
198
PP2500656716
PL230
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
600
60.100
36.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
199
PP2500656619
PL133
Tremfya
Guselkumab
100mg/ml
760410178000
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cilag AG
Thụy Sỹ
Hộp 1 bơm tiêm x 1ml
Bơm tiêm
30
36.571.097
1.097.132.910
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
200
PP2500656752
PL266
Tobrin 0.3%
Tobramycin
3mg/ml (0.3%)
VN-20366-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Balkanpharma Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
300
35.000
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
201
PP2500656597
PL111
Levisin 0,5
Entecavir
0,5mg
893114140125 (QLĐB-556-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.200
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP
N2
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
202
PP2500656487
PL001
Stacytine 200 GRA
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcysteine
200mg
VD-23357-15
uống
cốm pha dung dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 20 gói x 3g
gói
40.000
1.560
62.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
60 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
203
PP2500656761
PL275
ANZYM-Q10
Ubidecarenon (Coenzym Q10)
100mg
893100264125
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
13.995
279.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
204
PP2500656525
PL039
Lotusone
Betamethason dipropionat
0,064%; 15g
893110130425 (VD-30757-18)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.500
24.069
36.103.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
205
PP2500656625
PL139
Forsancort
Hydrocortison acetat
1%; 10g
893110200725 (VD-32290-19)
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
4.000
18.100
72.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
N4
48 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
206
PP2500656612
PL126
Pesancidin
Acid fusidic
2%; 5g
893110875224
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
2.000
11.500
23.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
207
PP2500656767
PL281
Drimy
Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + sắt(ferrous fumarat) + magie (magnesi oxide) + calci (calci glycerophosphat)
1000IU + 400 IU + 2mg + 3mg + 1mg + 1,65mg + 6mg + 21,42 mg
893100220624 (VD-19746-13)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.289
263.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
208
PP2500656623
PL137
Cartijoints extra
Glucosamin sulfat kaliclorid + Chondroitin sulfat natri
750mg+ 300mg
893100070300 (SĐK cũ: VD-20456-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.600
430.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
209
PP2500656652
PL166
Litrulin
L-Ornithin - L- Aspartat
6g
893110337300
Uống
Cốm pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 10 gói x 10g
Gói
50.000
19.992
999.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
210
PP2500656499
PL013
MHAescin 40
Aescin
40mg
893110920424 (VD-32611-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
4.380
197.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
211
PP2500656506
PL020
Usaralphar 8400 UI
Alphachymotrypsin
8400 IU
893110416824 (VD-31820-19)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g
Gói
20.000
8.000
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
212
PP2500656690
PL204
Aipenxin Ointment
Mupirocin
200mg; 10g
VN-22253-19 (880100989524)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Tai Guk Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 1 tyúp 10g
Tuýp
1.000
69.972
69.972.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG
N2
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
213
PP2500656523
PL037
Enterobella
Bacillus clausii
1.10^9 - 2.10^9 CFU
893400175100 (Số GPLH cũ: QLSP-0795-14)
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 25 gói x1g
Gói
40.000
3.490
139.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
214
PP2500656646
PL160
PESITO
L-Arginin hydroclorid + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid
250mg + 100mg + 20mg
893110103000
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.290
317.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
215
PP2500656618
PL132
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg + 500mg
893110617124
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
10.000
2.499
24.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
216
PP2500656563
PL077
Medoral
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
0,2% (w/v) - Chai 250 ml
VS-4919-15
Súc miệng
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai x 250 ml
Chai
1.200
90.000
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
217
PP2500656556
PL070
Pricefil 500
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat)
500mg
520110132324 (SĐK cũ: VN-18859-15)
Uống
Viên nén bao phim
Vianex S.A- Nhà máy D
Greece
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
15.000
34.500
517.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
218
PP2500656582
PL096
Meyertenin
Cystein Hydroclorid + Methionin
150mg + 350mg
893110459323
Uống
Viên nang cứng
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
5.800
232.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
N4
36
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
219
PP2500656536
PL050
Kogimin
Calci lactate + Acid folic + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP
147,3mg + 200µg (mcg) + 5mg + 1,02mg + 23,5µg (mcg) + 60,68mg + 1250IU + 5mg + 3µg (mcg) + 2mg + 2mg + 50mg + 250IU + 18mg
893100074600 (VD-19528-13)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
40.000
3.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
220
PP2500656703
PL217
OCID 20
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%)
20mg
890110357324 theo quyết định số 340 QĐ-QLD ngày 29/05/2024 V/v Về việc ban hành danh mục 111 thuốc nước ngoài được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 119
Uống
Viên nang cứng tan trong ruột
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
298
11.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
221
PP2500656642
PL156
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat)
1mg
VN-23267-22
Uống
Viên nén
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.420
542.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
N1
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
222
PP2500656702
PL216
Avantomega
Omega-3-acid ethyl esters 90
1000mg
893110002223
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Korea United Pharm.Int'l
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
14.799
1.183.920.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
223
PP2500656557
PL071
Faszeen
Cefradin
250mg/2,5g
893110096823
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 gói x 2,5g
Gói
60.000
5.150
309.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
224
PP2500656771
PL285
Maecran
Vitamin E + vitamin C + beta caroten + kẽm oxid + đồng oxid + selen + mangan sulfat
200mg + 250mg + 10mg + 9,337mg + 1,252mg + 15mcg + 4,613mg
880100008000 (SĐK cũ: VN-15250-12)
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc.
Hàn Quốc
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
80.000
5.000
400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC
N2
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
225
PP2500656675
PL189
Metilone-4
Methylprednisolone
4mg
893110061124
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
472
16.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
226
PP2500656715
PL229
Dicellnase
Piroxicam
20 mg
VN-19810-16
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor - Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.880
97.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
227
PP2500656520
PL034
A.T Arginin 400
Arginin hydroclorid
400mg/10ml
893110468324 (VD-24724-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
50.000
3.384
169.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
228
PP2500656759
PL273
Biafine
Trolamine
6,7mg/g
VN-9416-09
Dùng ngoài
Nhũ tương bôi da
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
Hộp 1 ống 93g
Ống
100
94.500
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
229
PP2500656579
PL093
Crotamiton Stella 10%
Crotamiton
2g/20g
893100095024
dùng ngoài
kem bôi da
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
tuýp
10.000
24.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
230
PP2500656561
PL075
Fuxicure-400
Celecoxib
400mg
890110029425 (VN-19967-16)
Uống
Viên nang cứng
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
12.000
840.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
N2
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
231
PP2500656513
PL027
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 62,5mg
893110415724
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
9.450
472.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
N2
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
232
PP2500656564
PL078
Dicenin
Cholin alfoscerat
400mg
893110235400 (VD-19524-13)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
11.890
237.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
233
PP2500656694
PL208
NAROXYN EFF 250
Naproxen
250mg
VD-35280-21
Uống
Viên sủi
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 15 vỉ x 4 viên sủi
Viên
40.000
6.810
272.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
N4
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
234
PP2500656631
PL145
SOTRETRAN 20MG
Isotretinoin
20mg
890110033723 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
12.700
381.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
235
PP2500656760
PL274
Evinale gel
Tyrothricin
1mg/g; 10g
880100018924
Dùng ngoài
Gel bôi da
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
1.000
85.800
85.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
N2
36
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
236
PP2500656553
PL067
Imexime 100
Cefixim
100mg/2g
893110136025
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
10.000
5.649
56.490.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
N2
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
237
PP2500656714
PL228
Pitamdami
Piracetam; Vincamin
400mg + 20mg
893110460823
Uống
Viên nang cứng
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.290
414.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
238
PP2500656684
PL198
Molintop 100
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid)
100mg
893110114700
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
14.500
145.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
N4
36 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
239
PP2500656533
PL047
Bogotop
Bilastine
20mg
840110420325
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A.
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
N1
24 tháng
12 tháng
183/QĐ-TWQH
30/03/2026
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
Xem Video Toàn cảnh Đấu thầu 2025
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây