Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500656747 |
PL261 |
TENAFIN 1% |
Terbinafin hydroclorid |
10mg/1ml x 20ml |
893100632224 (VD-32935-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch xịt ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ xịt 20ml |
Lọ |
1.000 |
78.000 |
78.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Thanh |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
2 |
PP2500656558 |
PL072 |
Medaxetine 250 mg |
Cefuroxime axetil tương đương với Cefuroxime |
250mg |
529110449225 (SĐK cũ: VN-22657-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd – Factory C |
Cyprus |
Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
11.200 |
672.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
3 |
PP2500656655 |
PL169 |
Aticizal |
Levocetirizin |
5mg/10ml; 10ml |
893110287900 (VN-27797-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
8.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
4 |
PP2500656680 |
PL194 |
Metronidazol Arena 250mg tablets |
Metronidazole |
250mg |
594115184900 |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.850 |
92.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
5 |
PP2500656739 |
PL253 |
Tacrolim 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,03% (kl/kl) |
893110232723 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
3.000 |
24.890 |
74.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
6 |
PP2500656547 |
PL061 |
Psocabet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat); Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
(0,75 mg + 7,5 mg)/15g |
893110023200 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
149.961 |
74.980.500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
7 |
PP2500656587 |
PL101 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
300 |
41.800 |
12.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
8 |
PP2500656746 |
PL260 |
Murazol Cream |
Terbinafine Hydrochloride |
1% (w/w) |
880100327825 |
Dùng ngoài |
Kem |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. |
Republic of Korea |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
8.000 |
66.800 |
534.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
9 |
PP2500656575 |
PL089 |
Cafunten |
Clotrimazole |
1%; 20g |
893100129925 (VD-23196-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
500 |
11.550 |
5.775.000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
N5 |
48 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
10 |
PP2500656574 |
PL088 |
Candid |
Clotrimazole |
1% kl/tt |
VN-16269-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
800 |
34.999 |
27.999.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
11 |
PP2500656727 |
PL241 |
Amisea |
Silymarin |
167mg |
893200128900 (VD-32555-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
12 |
PP2500656635 |
PL149 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
893110251800 (VD-33869-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
6.000 |
14.886 |
89.316.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
13 |
PP2500656599 |
PL113 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
893110663724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm |
Viên |
40.000 |
382 |
15.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
14 |
PP2500656594 |
PL108 |
Ebasine Normon 10mg Orodispersinle Tablets |
Ebastin |
10mg |
840110021025 (VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
9.780 |
1.760.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM PHAN HOÀNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
15 |
PP2500656546 |
PL060 |
Betatriol ointment |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate) + betamethasone dipropionate |
(0,05mg + 0,643mg)/g x 30g |
880110182723 |
Bôi ngoài da |
Thuốc mỡ |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Korea |
Hộp chứa 1 tuýp nhôm 30g |
Tuýp |
600 |
464.900 |
278.940.000 |
CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
16 |
PP2500656722 |
PL236 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
6.780 |
237.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
17 |
PP2500656514 |
PL028 |
Aumoxkamebi 625mg DT |
Amoxicilin trihydrat + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
893110262125 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
80.000 |
8.644 |
691.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
18 |
PP2500656757 |
PL271 |
Mextropol Forte |
Trimebutine maleate |
200mg |
590110977424 |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A. |
Poland |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.150 |
123.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH |
N1 |
36tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
19 |
PP2500656496 |
PL010 |
Tazoretin Gel 0,3% |
Mỗi tuýp 10g gel chứa Adapalen 30mg |
30mg/10g |
893110441524 VD-31826-19 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.500 |
150.000 |
225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
20 |
PP2500656701 |
PL215 |
Olatanol |
Olopatadin hydroclorid (tương ứng với Olopatadin 0,2%) |
0,2% - 5ml |
093110340200 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
87.400 |
26.220.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
21 |
PP2500656535 |
PL049 |
Minbrom |
Bromhexin hydrochlorid + Guaifenesin |
4mg/5ml + 100mg/5ml; ống 5ml |
893100036024 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
15.000 |
7.480 |
112.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
22 |
PP2500656650 |
PL164 |
Vasleucin |
L - Isoleucine + L - Leucine + L - Valine |
952mg+ 1904 mg+ 1144mg; 5g |
893110107725 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5g |
Gói |
15.000 |
8.600 |
129.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TUDOPHAR |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
23 |
PP2500656723 |
PL237 |
Fegem-100 |
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic |
100mg + 0,35mg |
VN-14829-12 |
Uống |
Viên nén nhai |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.625 |
131.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
24 |
PP2500656580 |
PL094 |
Equoral 25mg |
Ciclosporin |
25mg |
859114399723 |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Czech Industries s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
9.980 |
499.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
25 |
PP2500656748 |
PL262 |
Cyperdin 250mg |
Terbinafin (dưới dạng terbinafin hydroclorid) |
250mg |
893110159623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.990 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
26 |
PP2500656638 |
PL152 |
A.T Zinc siro |
Kẽm gluconat |
2mg/ml, 10ml |
893110202224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml |
Ống |
15.000 |
9.009 |
135.135.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
27 |
PP2500656549 |
PL063 |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
375mg |
893110496024 (VD-27346-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.900 |
198.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
28 |
PP2500656636 |
PL150 |
Silverzinc 50 |
Kẽm Gluconat |
50mg |
893110071000 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-27002-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 12 viên |
Viên |
250.000 |
2.500 |
625.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
29 |
PP2500656528 |
PL042 |
Pesancort |
Betamethason valerat + acid fusidic |
0,1% + 2%; 15g |
893110286800 (VD-24421-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2.000 |
27.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
30 |
PP2500656659 |
PL173 |
Evaldez-50 |
Levosulpirid |
50mg |
893110358525 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
3.800 |
133.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
31 |
PP2500656595 |
PL109 |
BASTINFAST 20 |
Ebastine |
20mg |
893110803324 (VD-27753-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.680 |
134.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
32 |
PP2500656699 |
PL213 |
Nitidine |
Nizatidin |
15mg/1ml; 10ml |
VD-35957-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
11.900 |
119.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
33 |
PP2500656604 |
PL118 |
Atiferlin 300 mg |
Ferrous fumarate (Sắt (II) fumarat) |
300mg |
893100731624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
50.000 |
5.850 |
292.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
34 |
PP2500656670 |
PL184 |
Medolxid |
Metadoxine |
500mg |
893110204825 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-34575-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.280 |
628.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
35 |
PP2500656601 |
PL115 |
Estor 40mg |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4 mg) |
40mg |
VN-18081-14 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
7.968 |
398.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
36 |
PP2500656769 |
PL283 |
Aceffex |
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Sắt sulfat + Lysine HCl + Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
300IU + 50IU + 3mg + 3mg + 10mg + 3mg + 5mcg + 16,5mg + 25mg + 5mg + 5mg |
893100196124 (VD-17472-12) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.500 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO |
N4 |
30 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
37 |
PP2500656585 |
PL099 |
Deslora |
Desloratadine |
5mg |
893100403324 (VD-26406-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.500 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
38 |
PP2500656503 |
PL017 |
Akitykity-new |
Albendazol |
200mg |
893110925224 (SĐK cũ: VD-26280-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 gói x 1,5g |
Gói |
30.000 |
4.790 |
143.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
39 |
PP2500656758 |
PL272 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
5.000 |
2.705 |
13.525.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
40 |
PP2500656540 |
PL054 |
Opecalcium |
Calci glucoheptonat + Acid Ascorbic + Nicotinamid |
1100mg +100mg + 50mg; 10ml |
893110850324 (VD-25236-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
40.000 |
7.850 |
314.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
41 |
PP2500656673 |
PL187 |
Meyertenin |
Methionin + Cystein hydroclorid |
350mg + 150mg |
893110459323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.800 |
116.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
N4 |
36 |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
42 |
PP2500656530 |
PL044 |
Asosalic |
Betamethason dipropionat + Salicylic acid |
(30mg + 0,5mg)/g; 30g |
531110404223 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
2.500 |
95.000 |
237.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
43 |
PP2500656515 |
PL029 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250 mg + 31,25 mg |
893110271824 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g |
Gói |
50.000 |
9.975 |
498.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
44 |
PP2500656576 |
PL090 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1 mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
7.000 |
5.380 |
37.660.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
45 |
PP2500656707 |
PL221 |
Famonova 500/200 |
Paracetamol + Acid ascorbic (vitamin C) |
500mg + 200mg |
893100289625 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
20.000 |
5.290 |
105.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
46 |
PP2500656649 |
PL163 |
CETECO CYSTINE B6 |
L-Cystin + Vitamin B6 |
500mg + 50mg |
893100578724 (SDK cũ: VD-9018-09) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.450 |
147.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
47 |
PP2500656687 |
PL201 |
Morystale Cream |
Mometasone furoate |
Mometasone furoate 1mg/g/15g |
880100142423 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Aprogen Biologics Inc. |
Korea |
Hộp 1 Tuýp x 15g |
Tuýp |
1.000 |
74.000 |
74.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
48 |
PP2500656724 |
PL238 |
Polyhema |
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) |
50mg/10ml; 10ml |
893100566724 (VD-32994-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
50.000 |
7.500 |
375.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
49 |
PP2500656770 |
PL284 |
B-COENZYME |
Vitamin B6 (Pyridoxin HC1); Vitamin pp (Nicotinamid); vitamin B5 (calcium D -pantothenat); Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B2 (Riboflavin) |
10mg; 50mg; 25mg; 15mg; 15mg |
VD-33617-19 (893100271400) |
Uống |
Viên bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 02 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
4.200 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
50 |
PP2500656681 |
PL195 |
Gelacmeigel |
Metronidazol |
1%, 15 g |
893105875024 (VD-28279-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
6.000 |
14.000 |
84.000.000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
51 |
PP2500656566 |
PL080 |
Tamisynt 500mg |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) |
500mg |
893615262423 (GC-246-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.500 |
13.500.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
52 |
PP2500656717 |
PL231 |
Lirystad 150 |
Pregabalin |
150mg |
893110096124 (VD-30107-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
12.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
53 |
PP2500656501 |
PL015 |
Alzental |
Albendazol |
400mg |
VD-18522-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 1 viên |
Viên |
40.000 |
1.580 |
63.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
60 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
54 |
PP2500656489 |
PL003 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
300100036825 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.612 |
46.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
55 |
PP2500656510 |
PL024 |
Clenmysol Tab. |
Ambroxol hydrochloride + Clenbuterol hydrochloride |
30mg + 0,02mg |
893110297724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
10.500 |
525.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
56 |
PP2500656532 |
PL046 |
Luxetin |
Bilastine |
20mg |
893110070425 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.600 |
430.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
57 |
PP2500656505 |
PL019 |
Vinmagel |
Almagat |
1g/7,5ml |
893100232724 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 7,5ml |
Gói |
50.000 |
4.200 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
58 |
PP2500656766 |
PL280 |
Visdazul 50mg/1000mg |
Metformin hydroclorid + Vildagliptin |
1.000mg + 50mg |
893110081525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.300 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
18 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
59 |
PP2500656643 |
PL157 |
Ketosan-Cap |
Ketotifen |
1mg |
893110409424 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
1.092 |
54.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
60 |
PP2500656538 |
PL052 |
Avanka |
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Calci ascorbat; Lysin ascorbat |
250mg; 250mg |
VD-34568-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
50.000 |
6.200 |
310.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
61 |
PP2500656613 |
PL127 |
Xepafuzin |
Fusidic acid |
2%; 15g |
VN-22581-20 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Xepa-Soul Pattinson Sdn.Bhd |
Malaysia |
Hộp 1 tuyb 15g |
Tuýp |
1.500 |
64.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
62 |
PP2500656671 |
PL185 |
Metsav 1000 XR |
Metformin hydrochloride |
1000mg |
893110276924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.389 |
69.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
63 |
PP2500656534 |
PL048 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
590110992124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
684 |
3.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
64 |
PP2500656705 |
PL219 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
300100011324 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
2.373 |
23.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
65 |
PP2500656614 |
PL128 |
Pesancidin-H |
Acid fusidic- Hydrocortison acetat |
2% + 1%; 10g |
VD-35414-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.500 |
39.620 |
59.430.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
66 |
PP2500656527 |
PL041 |
Pesancort |
Betamethason valerat + acid fusidic |
(100mg + 5mg); 5g |
893110286800 (VD-24421-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
12.890 |
6.445.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
67 |
PP2500656756 |
PL270 |
Debridat |
Trimebutine maleate |
100mg |
VN-22221-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmea |
France |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
80.000 |
2.906 |
232.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
68 |
PP2500656630 |
PL144 |
Isotisun 20 |
Isotretinoin 20 mg |
20 mg |
893110887624 VD-26882-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.200 |
312.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
69 |
PP2500656621 |
PL135 |
Otibone 1500 |
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) |
1500mg |
893100101224 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 Gói x 3,8g |
Gói |
20.000 |
5.500 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
70 |
PP2500656768 |
PL282 |
Attom |
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi |
1000IU + 270IU + 2mg + 2mg + 2mg + 8mg + 3mcg + 30mg + 20mg + 1,5mg + 1mg |
893100267000 (VD3-104-21) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
80.000 |
4.500 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
71 |
PP2500656632 |
PL146 |
Itrozol 100 mg Capsules |
Itraconazol |
100mg |
VN-22913-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 5 viên |
Viên |
120.000 |
12.560 |
1.507.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
72 |
PP2500656662 |
PL176 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.460 |
163.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
73 |
PP2500656569 |
PL083 |
Crutit |
Clarithromycin |
500mg |
594110013725 (VN-22063-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Antibiotice SA |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
8.300 |
332.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
74 |
PP2500656548 |
PL062 |
Obikiton |
Mỗi 7,5 ml chứa: Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin HCl |
Mỗi 7,5 ml chứa (65mg + 1,5mg + 1,75mg + 3,0mg + 200IU + 7,5IU + 10mg + 5mg+ 150mg); 120ml |
893100318100 (VD-28521-17) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
1.000 |
75.000 |
75.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
75 |
PP2500656658 |
PL172 |
Fluituss |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml; 5ml |
VN-22750-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
600 |
84.000 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
76 |
PP2500656493 |
PL007 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5% -5g |
893100802024 (VD-24956-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
300 |
3.650 |
1.095.000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
77 |
PP2500656743 |
PL257 |
Admiral 20 mg/cap |
Tenoxicam |
20mg |
520110005225 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medicair Bioscience Laboratories S.A |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
7.200 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
78 |
PP2500656518 |
PL032 |
Trimoxtal 500/500 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) |
500mg; 500mg |
893110845324 (VD-32614-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
60.000 |
16.900 |
1.014.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
79 |
PP2500656508 |
PL022 |
Ocevesin DT |
Alverin citrat |
60mg |
893110635624 (SĐK cũ: VD-32188-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.540 |
46.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
80 |
PP2500656709 |
PL223 |
LIVOLIN - H |
Phospholipid đậu nành (Phosphatidyl choline) 300mg (dưới dạng lecithin 857,15mg) |
300mg |
885100077823 đính kèm công văn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 về việc ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.430 |
145.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
81 |
PP2500656708 |
PL222 |
Robazef fort |
Paracetamol + Methocarbamol |
500mg + 400mg |
893110368125 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 01 chai x 30 viên, Hộp 01 chai x 50 viên, Hộp 01 chai x 60 viên, Hộp 01 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên |
Viên |
50.000 |
1.120 |
56.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
82 |
PP2500656524 |
PL038 |
Asbesone |
Betamethason dipropionat |
0,5mg/1g; 30g |
531110007624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
1.500 |
61.500 |
92.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
83 |
PP2500656753 |
PL267 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
540110132524 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
200 |
52.300 |
10.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
84 |
PP2500656704 |
PL218 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol |
500mg |
893100156725 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
500 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
85 |
PP2500656611 |
PL125 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
2.000 |
94 |
188.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
86 |
PP2500656519 |
PL033 |
Inopantine |
Arginin hydroclorid |
300mg |
893110267600 |
Uống |
Viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
60.000 |
2.200 |
132.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
87 |
PP2500656729 |
PL243 |
Fynkhepar 200mg tablet |
Silymarin |
200mg |
VN-21532-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/S Fynk Pharmaceuticals |
Pakistan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
5.691 |
1.024.380.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
88 |
PP2500656517 |
PL031 |
Zelfamox 875/125 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) |
875mg + 125mg |
893110073500 (VD-29863-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
15.998 |
799.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
89 |
PP2500656765 |
PL279 |
VILDAGLIPTIN TABLETS 50MG |
Vildagliptin |
50mg |
890110439125 theo quyết định số: 562/QĐ-QLD ngày 20/10/2025 |
Uống |
Viên nén không bao |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.400 |
10.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
90 |
PP2500656744 |
PL258 |
Elvud 50 |
Teprenone |
50mg |
893110231123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
12.100 |
363.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
91 |
PP2500656522 |
PL036 |
AGITRO 500 |
Azithromycin |
500mg |
893110130925 (VD-34102-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 3 viên |
Viên |
5.000 |
2.580 |
12.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
92 |
PP2500656751 |
PL265 |
Lithimole |
Timolol |
0,5%; 5ml |
520110184923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
42.200 |
4.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
93 |
PP2500656634 |
PL148 |
Pizar-3 |
Ivermectin |
3mg |
893110103723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5.000 |
44.900 |
224.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
94 |
PP2500656663 |
PL177 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.350 |
20.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
95 |
PP2500656544 |
PL058 |
Xamiol |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 lọ 15g |
Lọ |
500 |
282.480 |
141.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
96 |
PP2500656726 |
PL240 |
Bisufat |
Selen (dưới dạng men khô); Crom (dưới dạng men khô); Acid ascorbic |
25mcg; 50mcg; 50mg |
893100422224 (VD-22703-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
40.000 |
4.500 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
97 |
PP2500656596 |
PL110 |
Golmafir |
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate 1,06mg) |
1 mg |
893114066223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
40.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
98 |
PP2500656629 |
PL143 |
Isotretinoin 10mg |
IIsotretinoin 10mg |
10 mg |
893110540024 VD-26881-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.360 |
188.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
99 |
PP2500656689 |
PL203 |
Atimupicin |
Mupirocin (dưới dạng Mupirocin calcium) |
2% (kl/kl); 5g |
893100209600 (VD-33402-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.000 |
18.900 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
100 |
PP2500656710 |
PL224 |
Esserose 450 |
Phospholipid đậu nành |
450mg |
VN-22016-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Minskintercaps U.V |
Belarus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
6.500 |
585.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
101 |
PP2500656620 |
PL134 |
Fencopain 100 |
Flurbiprofen |
100mg |
893110343700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
7.400 |
296.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
102 |
PP2500656602 |
PL116 |
Etova 400 |
Etodolac |
400mg |
839110327723 (VD-28765-18) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
7.500 |
450.000.000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
103 |
PP2500656644 |
PL158 |
LAEVOLAC |
Mỗi 15ml chứa 10g lactulose |
10g/15ml |
900100522324 (VN-19613-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
2.000 |
5.500 |
11.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
104 |
PP2500656512 |
PL026 |
Clotannex |
Amlodipine + Valsartan |
5mg + 160mg |
893110203923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
9.200 |
138.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
105 |
PP2500656509 |
PL023 |
MAXLEN - 70 |
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) |
70mg |
VN-21626-18 kèm quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo qui định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 9) |
Uống |
Viên nén |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
12.000 |
45.800 |
549.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
106 |
PP2500656593 |
PL107 |
Eskafolvit capsule |
Ascorbic Acid 50mg, Dried Ferrous Sulfate 150mg, Folic Acid 0,5mg, Nicotinamide 10mg, Pyridoxine Hydrochloride 1mg, Riboflavin 2mg, Thiamine Mononitrate 2mg |
50mg, 150mg, 0,5mg, 10mg, 1mg, 2mg, 2mg |
894100451125 (VN-16693-13) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Eskayef Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
Hộp 15 vỉ x 6 viên |
Viên |
20.000 |
6.500 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN |
N5 |
24 |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
107 |
PP2500656492 |
PL006 |
Mediplex |
Aciclovir |
800mg |
893110198524 (VD-30030-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 4 viên; 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
6.300 |
252.000.000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
108 |
PP2500656711 |
PL225 |
Lifecita 800 DT. |
Piracetam |
800mg |
893110631624 (VD-33595-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.700 |
235.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
109 |
PP2500656668 |
PL182 |
Trosicam 7,5 |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-20105-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA. |
Switzerland |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.950 |
49.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
110 |
PP2500656615 |
PL129 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
97.130 |
48.565.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
111 |
PP2500656626 |
PL140 |
UPROFEN 200 |
Ibuprofen |
200mg |
893100298124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.200 |
4.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
112 |
PP2500656742 |
PL256 |
HEPA-TAF |
Tenofovir alafenamide |
25mg |
893110598424 (SĐK cũ: VD3-126-21) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
23.333 |
116.665.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
113 |
PP2500656633 |
PL147 |
Trifungi |
Itraconazole |
100mg |
893110042300 (VD-24453-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
50.000 |
2.440 |
122.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
114 |
PP2500656567 |
PL081 |
COMPACIN |
Mỗi gói 3g chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 250mg |
250mg |
VD-29775-18 (893115336524) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
2.000 |
4.900 |
9.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
115 |
PP2500656764 |
PL278 |
Vitaxy 10 |
Biotin |
10mg |
893110464625 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.700 |
37.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
116 |
PP2500656657 |
PL171 |
Medoxasol 500mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VN-22922-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd.- central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
9.500 |
142.500.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
117 |
PP2500656543 |
PL057 |
Duchat |
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride |
(8,67 mg + 0,2 mg + 0,23 mg + 0,40 mg + 1mcg + 1,00mg + 1,33 mg + 0,67 mg + 20,0 mg)/ ml; 7,5ml |
893100414924 (VD-31620-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
30.000 |
12.450 |
373.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
118 |
PP2500656539 |
PL053 |
Calcimax |
Calci ascorbat+ Lysin hydroclorid + Acid ascorbic |
250mg +141,7mg+ 136,6mg/5ml |
893110707024 ( VD-26977-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
30.000 |
6.498 |
194.940.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM PHAN HOÀNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
119 |
PP2500656526 |
PL040 |
Betamethason |
Betamethason dipropionat |
0,064%; 30g |
893110654524 (VD-28278-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
1.500 |
26.500 |
39.750.000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
N4 |
60 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
120 |
PP2500656542 |
PL056 |
A.T Calmax |
Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat |
(45,6 mg/ml; 42,6 mg/ml); 10ml |
893100345823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
30.000 |
3.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
121 |
PP2500656577 |
PL091 |
GOUTCOLCIN |
Colchicin |
1mg |
893115430624 (VD-24115-16) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
890 |
4.450.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
122 |
PP2500656500 |
PL014 |
Anbaescin |
Aescin |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.980 |
104.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
123 |
PP2500656565 |
PL079 |
Atsirox |
Ciclopiroxolamine |
1%; 20g |
893100209700 (VD-33403-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 20 g |
Tuýp |
2.000 |
51.200 |
102.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
124 |
PP2500656661 |
PL175 |
Berlthyrox 50 |
Levothyroxine sodium 0,05mg |
0,05mg |
400110324425 |
Uống |
Viên nén |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
2.000 |
781 |
1.562.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
125 |
PP2500656706 |
PL220 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
300100523824 |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
6.000 |
3.280 |
19.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
126 |
PP2500656725 |
PL239 |
Femirat |
Sắt fumarat + Acid folic + Cyanocobalamin + Lysin hydrochlorid |
30,5mg; 0,2mg; 1mg; 200mg |
893100422424 (SĐK cũ: VD-21564-14) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
127 |
PP2500656677 |
PL191 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.672 |
110.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
128 |
PP2500656728 |
PL242 |
Silymarin VCP |
Silymarin |
140mg |
893200192725 (VD-31241-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
990 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM PHAN HOÀNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
129 |
PP2500656740 |
PL254 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,1% (kl/kl) |
893110232823 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
2.000 |
27.219 |
54.438.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
130 |
PP2500656498 |
PL012 |
Tazoretin-C |
Mỗi 10 gam gel chứa: Adapalene 10mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Phosphat) 100mg |
10mg/100mg/10g; 15g |
893110469824 VD-31827-19 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2.000 |
85.000 |
170.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
131 |
PP2500656551 |
PL065 |
Erodinir |
Cefdinir |
100mg/1g |
893110113225 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
10.000 |
4.990 |
49.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
132 |
PP2500656686 |
PL200 |
Codermo 0,1% Lotion |
Mometason furoat |
27mg/30ml |
868100993524 VN-22307-19 |
Dùng ngoài |
Lotion Dùng ngoài |
Santa Farma Ilac Sanayii A.S. |
Thổ Nhĩ Kì |
Hộp 1 chai x 30ml |
Tuýp |
1.000 |
238.000 |
238.000.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
133 |
PP2500656583 |
PL097 |
Clarus |
Desloratadine |
75mg/150ml |
560100765924 |
Uống |
Dung dịch uống |
Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Portugal |
Hộp 1 chai x 150ml |
Chai |
10.000 |
185.000 |
1.850.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
134 |
PP2500656712 |
PL226 |
Atdoncam Syrup |
Piracetam |
800mg/5ml |
893110362025 (VD-27693-17) |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
40.000 |
7.050 |
282.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
135 |
PP2500656607 |
PL121 |
Fexihist |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg/5ml x 60ml |
890100531524 (VN-19380-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Ajanta Pharma Limited |
India |
Hộp 1 Chai x 60ml |
Chai |
8.000 |
175.000 |
1.400.000.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
136 |
PP2500656504 |
PL018 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2.000 |
6.594 |
13.188.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
137 |
PP2500656645 |
PL159 |
SCOLANZO |
Lansoprazole |
30mg |
VN-21361-18 (840110010125) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
80.000 |
9.450 |
756.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
138 |
PP2500656586 |
PL100 |
Winde 25 |
Dexketoprofen |
25mg |
893110453923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.800 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
N4 |
36 |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
139 |
PP2500656667 |
PL181 |
Seacaminfort |
Mecobalamin |
1500mcg |
893110308100 (VD-28798-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.100 |
31.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
140 |
PP2500656692 |
PL206 |
Enzicoba |
Nấm men khô chứa selen + Nấm men khô chứa crom + Acid ascorbic |
25mg (tương ứng 50mcg selen) + 25mg (tương ứng với 50 mcg crom) + 50mg |
893100225925 (QLSP-938-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
90.000 |
4.900 |
441.000.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT |
N4 |
48 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
141 |
PP2500656741 |
PL255 |
M-TELVOGEN 40/5 |
Telmisartan, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg) |
40mg + 5mg |
890110012223 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
3.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
142 |
PP2500656745 |
PL259 |
Terbisil 1% Cream |
Terbinafine hydrochloride |
10mg/g, 30g |
868100348900 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
3.000 |
120.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
N2 |
36 |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
143 |
PP2500656656 |
PL170 |
Ozanier 500mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
893615262323 (GC-293-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.390 |
35.850.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
144 |
PP2500656516 |
PL030 |
Lanam DT 400 mg/ 57 mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
400mg + 57mg |
893110848124 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
9.500 |
475.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
145 |
PP2500656721 |
PL235 |
Rupatadine STELLA 10 mg |
Rupatadine |
10mg |
893110462823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
5.699 |
227.960.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
146 |
PP2500656545 |
PL059 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
288.750 |
144.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
147 |
PP2500656624 |
PL138 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
599110407523 (VN-15893-12) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
8.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
148 |
PP2500656502 |
PL016 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
893110295623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
40.000 |
3.238 |
129.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
149 |
PP2500656698 |
PL212 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
39.800 |
11.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
150 |
PP2500656610 |
PL124 |
Flutifurex |
Fluticason furoat |
27,5mcg/liều; 120 liều; 8ml |
890110184723 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Biodeal Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 8ml |
Lọ |
1.200 |
122.000 |
146.400.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
151 |
PP2500656732 |
PL246 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Simvastatin + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
14.500 |
290.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
152 |
PP2500656562 |
PL076 |
Bluecezine |
Cetirizin |
10mg |
'560100335925 (VN-20660-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma Industria Farmaceutica S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
N1 |
36 |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
153 |
PP2500656637 |
PL151 |
Zicumgsv |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 105mg) |
15mg |
VD-26155-17 893110215900 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP DP Hà Tây . |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
850 |
85.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
154 |
PP2500656653 |
PL167 |
Pollezin |
Levocetirizine dihydrochloride |
5mg |
VN-20500-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
60.000 |
4.600 |
276.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
155 |
PP2500656495 |
PL009 |
Fellaini |
Acitretin |
25mg |
893110157224 VD-28983-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
17.000 |
680.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
156 |
PP2500656589 |
PL103 |
Diacerein/ Norma |
Diacerein |
50mg |
520110962424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
12.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
157 |
PP2500656685 |
PL199 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
42.945 |
21.472.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
158 |
PP2500656674 |
PL188 |
Hemetrex |
Methotrexate |
2mg |
893114291825 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
15.000 |
3.450 |
51.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
159 |
PP2500656531 |
PL045 |
Betasalic |
Betamethason dipropionat + Acid salicylic |
(0,064% + 3%)/15g |
893110286600 (VD-30028-18) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2.500 |
12.900 |
32.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
160 |
PP2500656749 |
PL263 |
Greenpam Hard capsule |
Thymomodulin |
80mg |
QLSP-1155-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medica Korea Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
6.180 |
1.359.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
161 |
PP2500656666 |
PL180 |
Aldergel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon |
(400mg + 460mg + 50mg)/10ml |
893100278500 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml |
gói |
30.000 |
3.094 |
92.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
162 |
PP2500656762 |
PL276 |
A.T Urea 20% |
Urea |
20%; 20g |
893100208700 (VD-33398-19) |
dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 20 g |
Tuýp |
5.000 |
53.991 |
269.955.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
163 |
PP2500656570 |
PL084 |
E-Xazol |
Clarithromycin + Tinidazol + Esomeprazol |
500mg +500mg + 20mg |
893110854724 (VD-29278-18) |
Uống |
Viên nén bao phim + Viên nang cứng, (Kít 6 viên) |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 7 kít x 6 viên |
Kít |
20.000 |
42.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
164 |
PP2500656552 |
PL066 |
Smodir-DT |
Cefdinir |
300mg |
893110337624 (VD-27989-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
14.500 |
1.305.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
165 |
PP2500656669 |
PL183 |
Trosicam 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VN-20104-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA. |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.700 |
154.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
166 |
PP2500656628 |
PL142 |
Tilbec 10 |
Isotretinoin 10 mg |
10 mg |
890110021623 (VN-17884-14) |
Uống |
Viên nang |
Softgel Healthcare Pvt.,Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
6.400 |
512.000.000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
167 |
PP2500656591 |
PL105 |
Vein Plus |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
6.000 |
3.200 |
19.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
168 |
PP2500656654 |
PL168 |
Lexvotene-S Oral Solution |
Levocetirizin |
5mg/10ml |
VN-22679-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
60.000 |
6.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
169 |
PP2500656616 |
PL130 |
Teburap SoftCap |
Ginkgo Biloba Leaf Extract (cao khô lá bạch quả) |
120mg |
880200407725 (SĐK cũ: VN-19312-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.250 |
375.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
170 |
PP2500656730 |
PL244 |
Anbaliv |
Silymarin |
400mg |
893100263400 (SĐK cũ: VD-33988-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông- (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
10.500 |
945.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
171 |
PP2500656605 |
PL119 |
Telfast HD |
Fexofenadine hydrochloride |
180mg |
893100314023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
8.028 |
321.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
172 |
PP2500656603 |
PL117 |
Etoricoxib Teva 90mg |
Etoricoxib |
90mg |
599110765624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
60.000 |
7.515 |
450.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
173 |
PP2500656688 |
PL202 |
Sagamome |
Mỗi tuýp 20g chứa: Mometason furoat 20mg |
20mg/20g |
890100041325 VN-20635-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem bôi ngoài da |
M/s Yash Medicare Pvt., Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1.000 |
52.000 |
52.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
174 |
PP2500656750 |
PL264 |
Javelin 200 |
Tiaprofenic acid |
200mg |
893110132423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
8.399 |
16.798.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
175 |
PP2500656647 |
PL161 |
Silyhepatis |
L-Arginine Hydrochloride |
1000mg/5ml |
VN-15579-12 |
Uống |
Siro |
Cho-A Pharm Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
50.000 |
17.000 |
850.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
176 |
PP2500656736 |
PL250 |
Vinphazin |
Metronidazol + Spiramycin |
125mg+750.000IU |
893115305323 (VD-29236-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.240 |
49.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
177 |
PP2500656733 |
PL247 |
OPESIMETA 20 |
Simvastatin |
20mg |
893110814124 (VD-19415-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
600 |
3.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
178 |
PP2500656651 |
PL165 |
Melopower |
L-ornithin L-aspartat |
300mg |
893110211524 (VD-25848-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
150.000 |
3.380 |
507.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
179 |
PP2500656497 |
PL011 |
Azaduo |
Adapalen 0,1% (w/w); Benzoyl peroxid (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxid) 2,5% (w/w) |
0,1% + 2,5%; 15g |
893110223100 (QLĐB-684-18) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhôm 15g gel |
Tuýp |
1.500 |
115.000 |
172.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
180 |
PP2500656571 |
PL085 |
Ridlor |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate) |
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) |
520110030823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
181 |
PP2500656606 |
PL120 |
Fixco 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100276800 (SĐK cũ: VD-33862-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
4.780 |
1.051.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
182 |
PP2500656494 |
PL008 |
Miticris |
Acrivastin |
8mg |
893110376224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
8.234 |
988.080.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
183 |
PP2500656588 |
PL102 |
SOLAMUP 30 |
Dexlansoprazol |
30mg |
893110115224 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty CP dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
15.200 |
1.064.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
184 |
PP2500656639 |
PL153 |
Atisyrup zinc |
Kẽm sulfat |
10mg/5ml;5ml |
893100067200 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
15.000 |
4.800 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
185 |
PP2500656641 |
PL155 |
Ketoconazol |
Ketoconazole |
2%; 10g |
893100355023 (VD-23197-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
8.000 |
3.650 |
29.200.000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
186 |
PP2500656682 |
PL196 |
Minocyclin Cap DWP 50mg |
Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydrochlorid) |
50mg |
893110104700 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
7.497 |
59.976.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
187 |
PP2500656683 |
PL197 |
Minaxen 50 |
Minocycline hydrochloride |
50mg |
529110175323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cộng Hòa Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
19.600 |
156.800.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
188 |
PP2500656560 |
PL074 |
Medaxetine 500mg |
Cefuroxime |
500mg |
529110348025 (VN-22658-20) |
uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
17.400 |
522.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
189 |
PP2500656622 |
PL136 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamin sulfat 2KCl tương đương Glucosamin sulfat |
1500mg |
930100173400 kèm quyết định 806/QĐ-QLD ngày 07/12/2024 về việc ban hành danh mục 71 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam – Đợt 122 bổ sung |
Uống |
Thuốc bột uống |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
10.000 |
8.500 |
85.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
190 |
PP2500656718 |
PL232 |
Synapain 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
9.490 |
284.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
191 |
PP2500656572 |
PL086 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 30g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
2.000 |
23.100 |
46.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
192 |
PP2500656720 |
PL234 |
Lipocomb 10 mg/10 mg |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
599110439625 |
Uống |
Viên nang cứng |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120., Hungary)) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
18.900 |
661.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
193 |
PP2500656590 |
PL104 |
Adaflo AG 500 |
Diosmin |
500mg |
893110485625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phẩn dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 , Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 03 vỉ x 15 viên, Hộp 04 vỉ x 15 viên, Hộp 06 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 15 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
4.200 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
194 |
PP2500656676 |
PL190 |
Ocepred |
Methylprednisolon |
8mg |
893110635124 (SĐK cũ: VD-32183-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.905 |
581.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
195 |
PP2500656738 |
PL252 |
Avonlimus |
Tacrolimus |
0,03%; 30g |
893110354423 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1.500 |
278.750 |
418.125.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Namex |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
196 |
PP2500656559 |
PL073 |
Cefuroxime 500 mg |
Cefuroxim |
500mg |
893110271224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
40.000 |
4.200 |
168.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
197 |
PP2500656609 |
PL123 |
Benzina 10 |
Flunarizin dihydroclorid |
10mg |
893110173324 (VD-28178-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.500 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
198 |
PP2500656716 |
PL230 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
60.100 |
36.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
199 |
PP2500656619 |
PL133 |
Tremfya |
Guselkumab |
100mg/ml |
760410178000 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cilag AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 bơm tiêm x 1ml |
Bơm tiêm |
30 |
36.571.097 |
1.097.132.910 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
200 |
PP2500656752 |
PL266 |
Tobrin 0.3% |
Tobramycin |
3mg/ml (0.3%) |
VN-20366-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Balkanpharma Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
35.000 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
201 |
PP2500656597 |
PL111 |
Levisin 0,5 |
Entecavir |
0,5mg |
893114140125 (QLĐB-556-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.200 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
202 |
PP2500656487 |
PL001 |
Stacytine 200 GRA |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcysteine |
200mg |
VD-23357-15 |
uống |
cốm pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
gói |
40.000 |
1.560 |
62.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
60 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
203 |
PP2500656761 |
PL275 |
ANZYM-Q10 |
Ubidecarenon (Coenzym Q10) |
100mg |
893100264125 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
13.995 |
279.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
204 |
PP2500656525 |
PL039 |
Lotusone |
Betamethason dipropionat |
0,064%; 15g |
893110130425 (VD-30757-18) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.500 |
24.069 |
36.103.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
205 |
PP2500656625 |
PL139 |
Forsancort |
Hydrocortison acetat |
1%; 10g |
893110200725 (VD-32290-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
4.000 |
18.100 |
72.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
N4 |
48 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
206 |
PP2500656612 |
PL126 |
Pesancidin |
Acid fusidic |
2%; 5g |
893110875224 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
2.000 |
11.500 |
23.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
207 |
PP2500656767 |
PL281 |
Drimy |
Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + sắt(ferrous fumarat) + magie (magnesi oxide) + calci (calci glycerophosphat) |
1000IU + 400 IU + 2mg + 3mg + 1mg + 1,65mg + 6mg + 21,42 mg |
893100220624 (VD-19746-13) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.289 |
263.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
208 |
PP2500656623 |
PL137 |
Cartijoints extra |
Glucosamin sulfat kaliclorid + Chondroitin sulfat natri |
750mg+ 300mg |
893100070300 (SĐK cũ: VD-20456-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.600 |
430.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
209 |
PP2500656652 |
PL166 |
Litrulin |
L-Ornithin - L- Aspartat |
6g |
893110337300 |
Uống |
Cốm pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 10g |
Gói |
50.000 |
19.992 |
999.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
210 |
PP2500656499 |
PL013 |
MHAescin 40 |
Aescin |
40mg |
893110920424 (VD-32611-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
4.380 |
197.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
211 |
PP2500656506 |
PL020 |
Usaralphar 8400 UI |
Alphachymotrypsin |
8400 IU |
893110416824 (VD-31820-19) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
20.000 |
8.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
212 |
PP2500656690 |
PL204 |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
200mg; 10g |
VN-22253-19 (880100989524) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 tyúp 10g |
Tuýp |
1.000 |
69.972 |
69.972.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
213 |
PP2500656523 |
PL037 |
Enterobella |
Bacillus clausii |
1.10^9 - 2.10^9 CFU |
893400175100 (Số GPLH cũ: QLSP-0795-14) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
40.000 |
3.490 |
139.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
214 |
PP2500656646 |
PL160 |
PESITO |
L-Arginin hydroclorid + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid |
250mg + 100mg + 20mg |
893110103000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.290 |
317.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
215 |
PP2500656618 |
PL132 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
2.499 |
24.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
216 |
PP2500656563 |
PL077 |
Medoral |
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%) |
0,2% (w/v) - Chai 250 ml |
VS-4919-15 |
Súc miệng |
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 250 ml |
Chai |
1.200 |
90.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
217 |
PP2500656556 |
PL070 |
Pricefil 500 |
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) |
500mg |
520110132324 (SĐK cũ: VN-18859-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Vianex S.A- Nhà máy D |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
15.000 |
34.500 |
517.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
218 |
PP2500656582 |
PL096 |
Meyertenin |
Cystein Hydroclorid + Methionin |
150mg + 350mg |
893110459323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
5.800 |
232.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
N4 |
36 |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
219 |
PP2500656536 |
PL050 |
Kogimin |
Calci lactate + Acid folic + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP |
147,3mg + 200µg (mcg) + 5mg + 1,02mg + 23,5µg (mcg) + 60,68mg + 1250IU + 5mg + 3µg (mcg) + 2mg + 2mg + 50mg + 250IU + 18mg |
893100074600 (VD-19528-13) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
40.000 |
3.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
220 |
PP2500656703 |
PL217 |
OCID 20 |
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%) |
20mg |
890110357324 theo quyết định số 340 QĐ-QLD ngày 29/05/2024 V/v Về việc ban hành danh mục 111 thuốc nước ngoài được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 119 |
Uống |
Viên nang cứng tan trong ruột |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
298 |
11.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
221 |
PP2500656642 |
PL156 |
Ketotifen Helcor 1 mg |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) |
1mg |
VN-23267-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.420 |
542.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
222 |
PP2500656702 |
PL216 |
Avantomega |
Omega-3-acid ethyl esters 90 |
1000mg |
893110002223 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Korea United Pharm.Int'l |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
14.799 |
1.183.920.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
223 |
PP2500656557 |
PL071 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg/2,5g |
893110096823 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
60.000 |
5.150 |
309.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
224 |
PP2500656771 |
PL285 |
Maecran |
Vitamin E + vitamin C + beta caroten + kẽm oxid + đồng oxid + selen + mangan sulfat |
200mg + 250mg + 10mg + 9,337mg + 1,252mg + 15mcg + 4,613mg |
880100008000 (SĐK cũ: VN-15250-12) |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
80.000 |
5.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
225 |
PP2500656675 |
PL189 |
Metilone-4 |
Methylprednisolone |
4mg |
893110061124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
472 |
16.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
226 |
PP2500656715 |
PL229 |
Dicellnase |
Piroxicam |
20 mg |
VN-19810-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor - Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.880 |
97.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
227 |
PP2500656520 |
PL034 |
A.T Arginin 400 |
Arginin hydroclorid |
400mg/10ml |
893110468324 (VD-24724-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
50.000 |
3.384 |
169.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
228 |
PP2500656759 |
PL273 |
Biafine |
Trolamine |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. |
Pháp |
Hộp 1 ống 93g |
Ống |
100 |
94.500 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
229 |
PP2500656579 |
PL093 |
Crotamiton Stella 10% |
Crotamiton |
2g/20g |
893100095024 |
dùng ngoài |
kem bôi da |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
tuýp |
10.000 |
24.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
230 |
PP2500656561 |
PL075 |
Fuxicure-400 |
Celecoxib |
400mg |
890110029425 (VN-19967-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
12.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
231 |
PP2500656513 |
PL027 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110415724 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
9.450 |
472.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
232 |
PP2500656564 |
PL078 |
Dicenin |
Cholin alfoscerat |
400mg |
893110235400 (VD-19524-13) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
11.890 |
237.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
233 |
PP2500656694 |
PL208 |
NAROXYN EFF 250 |
Naproxen |
250mg |
VD-35280-21 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 15 vỉ x 4 viên sủi |
Viên |
40.000 |
6.810 |
272.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
234 |
PP2500656631 |
PL145 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
12.700 |
381.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
235 |
PP2500656760 |
PL274 |
Evinale gel |
Tyrothricin |
1mg/g; 10g |
880100018924 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
1.000 |
85.800 |
85.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
N2 |
36 |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
236 |
PP2500656553 |
PL067 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg/2g |
893110136025 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
10.000 |
5.649 |
56.490.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
237 |
PP2500656714 |
PL228 |
Pitamdami |
Piracetam; Vincamin |
400mg + 20mg |
893110460823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.290 |
414.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
238 |
PP2500656684 |
PL198 |
Molintop 100 |
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid) |
100mg |
893110114700 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
14.500 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
|
239 |
PP2500656533 |
PL047 |
Bogotop |
Bilastine |
20mg |
840110420325 |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
183/QĐ-TWQH |
30/03/2026 |
Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |