Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ Tên dự toán mua sắm | Sau khi xem xét nội dung yêu cầu làm rõ của Quý Nhà thầu, Bệnh viện Phong - Da liễu Trung ương Quy Hòa đã tiến hành kiểm tra, rà soát nội dung E-HSMT gói thầu: Mua thuốc generic gồm 285 danh mục theo E-TBMT số: IB2600008930, và xin trả lời như sau: - Tên chủ đầu tư: Bệnh viện Phong - Da liễu Trung ương Quy Hòa; - Tên gói thầu: Mua thuốc Generic gồm 285 danh mục; - Tên dự toán mua sắm: Cung cấp thuốc phục vụ cho hoạt động của Nhà thuốc bệnh viện năm 2026 của Bệnh viện Phong - Da liễu Trung ương Quy Hòa; - Tại mẫu 16: Kính gửi Bệnh viện Phong - Da liễu Trung ương Quy Hòa vì nhà thầu tham dự gói thầu của Bệnh viện Phong - Da liễu Trung ương Quy Hòa (Tham dự tại đơn vị nào thì kính gửi đơn vị đó);Vì vậy đề nghị nhà thầu nghiên cứu kỹ và thực hiện đúng theo quy định hiện hành. Chủ đầu tư gửi phúc đáp tới nhà thầu để nhà thầu chủ động hoàn thành E-HSDT kịp tiến độ. Cảm ơn sự hợp tác của Quý Nhà thầu. Trân trọng! |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Làm rõ thông tin Tên Chủ đầu tư và tên dự toán mua sắm. | Kính gửi: Nhà thầu tham dự chào thầu Gói thầu mua thuốc Generic gồm 285 danh mục Sau khi xem xét nội dung yêu cầu làm rõ của Quý Nhà thầu, Bệnh viện Phong - Da liễu Trung ương Quy Hòa đã tiến hành kiểm tra, rà soát nội dung E-HSMT gói thầu: Mua thuốc generic gồm 285 danh mục theo E-TBMT số: IB2600008930, và xin trả lời như sau: - Tên chủ đầu tư: Bệnh viện Phong - Da liễu Trung ương Quy Hòa; - Tên gói thầu: Mua thuốc Generic gồm 285 danh mục; - Tên dự toán mua sắm: Cung cấp thuốc phục vụ cho hoạt động của Nhà thuốc bệnh viện năm 2026 của Bệnh viện Phong - Da liễu Trung ương Quy Hòa; - Tại mẫu 16: Kính gửi Bệnh viện Phong - Da liễu Trung ương Quy Hòa vì nhà thầu tham dự gói thầu của Bệnh viện Phong - Da liễu Trung ương Quy Hòa (Tham dự tại đơn vị nào thì kính gửi đơn vị đó);Vì vậy đề nghị nhà thầu nghiên cứu kỹ và thực hiện đúng theo quy định hiện hành. Chủ đầu tư gửi phúc đáp tới nhà thầu để nhà thầu chủ động hoàn thành E-HSDT kịp tiến độ. Cảm ơn sự hợp tác của Quý Nhà thầu. Trân trọng! |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Điều kiện cụ thể của hợp đồng | Chúng tôi xin gửi nội dung làm rõ E-HSMT, chi tiết tại file đính kèm | Kính gửi: Nhà thầu tham dự chào thầu Gói thầu mua thuốc Generic gồm 285 danh mục:Sau khi xem xét nội dung yêu cầu làm rõ của Quý Nhà thầu, Bệnh viện Phong - Da liễu Trung ương Quy Hòa đã tiến hành kiểm tra, rà soát nội dung E-HSMT gói thầu: Mua thuốc generic gồm 285 danh mục theo E-TBMT số: IB2600008930, và xin trả lời như sau: - Mục ĐKC 15.1 thuộc Chương VII Điều kiện cụ thể của hợp đồng: Bệnh viện nhận được hoá đơn và hàng hoá sẽ tiến hành kiểm nhập và nhập kho ngay nên thời hạn thanh toán sẽ tính từ ngày bệnh viện nhận được hàng, nhà thầu giao hàng kèm theo phiếu giao nhận ghi rõ ngày tháng giao nhận hai bên ký vào phiếu. Vì vậy đề nghị nhà thầu nghiên cứu kỹ và thực hiện đúng theo quy định hiện hành. Chủ đầu tư gửi phúc đáp tới nhà thầu để nhà thầu chủ động hoàn thành E-HSDT kịp tiến độ. Cảm ơn sự hợp tác của Quý Nhà thầu. Trân trọng! |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Địa chỉ chủ đầu tư | Do hệ thống mạng đấu thầu quốc gia chưa cập nhập địa chỉ khu phố mới, nên quý nhà thầu theo địa chỉ ghi tại CDNT 38.1: Tổ 13 khu phố 22, phường Quy Nhơn Nam, tỉnh Gia Lai. Chủ đầu tư gửi phúc đáp tới nhà thầu để nhà thầu chủ động hoàn thành E-HSDT kịp tiến độ. Cảm ơn sự hợp tác của Quý Nhà thầu. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetylcystein
|
63.760.000
|
63.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acetylcystein
|
64.720.000
|
64.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acetylleucine
|
46.120.000
|
46.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acetylsalicylic
|
1.140.000
|
1.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Aciclovir
|
1.880.000
|
1.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Aciclovir
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Aciclovir
|
1.155.000
|
1.155.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acrivastin
|
1.000.080.000
|
1.000.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acitretin
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Adapalen
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Adapalen + Benzoyl Peroxide
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Adapalene + Clindamycin
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Aescin
|
198.450.000
|
198.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Aescin
|
108.750.000
|
108.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Albendazol
|
63.200.000
|
63.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Albendazol
|
129.520.000
|
129.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Albendazol
|
143.700.000
|
143.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Alfuzosin
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Almagat
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Alphachymotrypsin
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Alphachymotrypsin
|
3.580.000
|
3.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Alverin citrat
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
|
574.800.000
|
574.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Ambroxol hydrochloride + Clenbuterol hydrochloride
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Amitriptyline
|
15.400.000
|
15.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Amlodipin+Valsartan
|
159.000.000
|
159.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Amoxicilin trihydrat + Acid clavulanic
|
710.320.000
|
710.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
498.750.000
|
498.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
475.000.000
|
475.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Amoxicilin + Sulbactam
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Amoxicillin + Sulbactam
|
1.014.000.000
|
1.014.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Arginin hydroclorid
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Arginin hydroclorid
|
171.700.000
|
171.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
40.400.000
|
40.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Azithromycin
|
12.900.000
|
12.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Bacillus clausii
|
139.600.000
|
139.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Betamethason dipropionat
|
92.250.000
|
92.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Betamethason dipropionat
|
42.750.000
|
42.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Betamethason dipropionat
|
44.850.000
|
44.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Betamethason valerat + Fusidic acid
|
8.925.000
|
8.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Betamethason valerat + Fusidic acid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Betamethason dipropionat + Acid salicyclic
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Betamethason dipropionat + Salicylic acid
|
237.500.000
|
237.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Betamethason dipropionat + Salicylic acid
|
35.250.000
|
35.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Bilastine
|
445.000.000
|
445.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Bilastine
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Bisoprolol
|
3.420.000
|
3.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Bromhexin hydrochlorid + Guaifenesin
|
112.200.000
|
112.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Calci lactate + Acid folic + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Calci Lactat pentahydrat
|
78.960.000
|
78.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Calci ascorbat + Lysin Ascorbat
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Calci ascorbat+ Lysin hydroclorid + Acid ascorbic
|
194.940.000
|
194.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Calci glucoheptonat + Acid Ascorbic + Nicotinamid
|
314.000.000
|
314.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Calci glycerophosphat ; Lysin HCL ; Magnesi gluconat ; Sắt sulfat ; Vitamin A (Retinol palmitat) ; Vitamin B1 (Thiamin nitrat) ; Vitamin B12
|
220.050.000
|
220.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Calcipotriol monohydrat + Betamethason dipropionat
|
141.240.000
|
141.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Calcipotriol monohydrate + Betamethason dipropionat
|
144.375.000
|
144.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Calcipotriol monohydrate + Betamethasone dipropionate
|
278.989.200
|
278.989.200
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin HCl
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Cefaclor
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Cefadroxil
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Cefdinir
|
49.900.000
|
49.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Cefdinir
|
1.305.000.000
|
1.305.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Cefixim
|
56.590.000
|
56.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Cefpodoxim
|
117.750.000
|
117.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Cefpodoxim
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat)
|
517.500.000
|
517.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Cefradin
|
309.000.000
|
309.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Cefuroxim
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Cefuroxim
|
308.000.000
|
308.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Cefuroxime
|
522.000.000
|
522.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Celecoxib
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Cetirizin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Choline alfoscerate
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Ciclopiroxolamine
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Ciprofloxacin
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Ciprofloxacin
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Ciprofloxacin
|
4.473.000
|
4.473.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Clarithromycin
|
332.000.000
|
332.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Clarithromycin + Tinidazol + Esomeprazol
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Clopidogrel
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Clobetasol propionat
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Clotrimazol + Metronidazol
|
122.500.000
|
122.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Clotrimazole
|
27.999.200
|
27.999.200
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Clotrimazole
|
9.499.500
|
9.499.500
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Colchicin
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Colchicin
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Cồn boric
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Crotamiton
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Cyclosporine
|
499.000.000
|
499.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Cyclosporine
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Cystein Hydroclorid + Methionin
|
232.000.000
|
232.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Desloratadine
|
1.850.000.000
|
1.850.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Desloratadine
|
416.000.000
|
416.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Desloratadine
|
129.600.000
|
129.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Dexketoprofen
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
|
12.540.000
|
12.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Dexlansoprazol
|
1.092.000.000
|
1.092.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Diacerein
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Diosmin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Diosmin + Hesperidin
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Doxycycline
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Dried ferrous sulfate + Acid Folic + Acid Ascorbic + Thiamin Mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCI + Nicotinamide
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Ebastin
|
1.764.000.000
|
1.764.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Ebastine
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Entecavir
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Entecavir
|
286.000.000
|
286.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Eperison hydrocloride
|
136.640.000
|
136.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Eperison hydrocloride
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Esomeprazol magnesi trihydrate
|
136.400.000
|
136.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Esomeprazol magnesi trihydrate
|
398.400.000
|
398.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Etodolac
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Etoricoxib
|
774.000.000
|
774.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Ferrous fumarate (Sắt (II) fumarat)
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Fexofenadin
|
356.000.000
|
356.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Fexofenadin
|
1.131.900.000
|
1.131.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Fexofenadin
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Fluconazol
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Flunarizin dihydroclorid
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Fluticason furoat
|
146.400.000
|
146.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Furocemid
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Fusidic acid
|
28.600.000
|
28.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Fusidic acid
|
112.612.500
|
112.612.500
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Fucidic acid - Hydrocortison acetat
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Fucidic acid - Hydrocortison acetat
|
48.565.000
|
48.565.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Ginkgo biloba leaf extract
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Gliclazid
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Glimepirid + Metformin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Guselkumab
|
1.097.132.910
|
1.097.132.910
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Flurbiprofen
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Glucosamin
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Glucosamin
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Glucosamin sulfat kaliclorid + Chondroitin sulfat natri
|
430.000.000
|
430.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Tofisopam
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Hydrocortison acetat
|
72.400.000
|
72.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Ibuprofen
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Irbesartan
|
9.960.000
|
9.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Isotretinoin 10 mg
|
656.000.000
|
656.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Isotretinoin 10 mg
|
330.400.000
|
330.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Isotretinoin 20 mg
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Isotretinoin 20 mg
|
389.700.000
|
389.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Itraconazol
|
1.752.000.000
|
1.752.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Itraconazole
|
144.500.000
|
144.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Ivermectin
|
224.500.000
|
224.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Ivermectin
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Kẽm Gluconat
|
625.000.000
|
625.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Kẽm gluconat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Kẽm gluconat
|
135.225.000
|
135.225.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Kẽm sulfat
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Ketoconazole
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Ketoconazole
|
32.960.000
|
32.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Ketotifen
|
542.000.000
|
542.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Ketotifen
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Lactulose
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Lansoprazole
|
758.400.000
|
758.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
L-Arginin hydroclorid + Thiamin hydroclorid +Pyridoxin hydroclorid
|
322.800.000
|
322.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
L-Arginine Hydrochloride
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
L-Cystine + Pyridoxine hydrochloride
|
295.920.000
|
295.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
L-Cystin + Vitamin B6
|
197.400.000
|
197.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
L - Isoleucine + L - Leucine + L - Valine
|
130.500.000
|
130.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
L-Ornithin L-Aspartat
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
L-Ornithin L-Aspartat
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Levocetirizin dihydrochlorid
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Levocetirizin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Levocetirizin
|
106.000.000
|
106.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Levofloxacin
|
37.485.000
|
37.485.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Levofloxacin
|
204.750.000
|
204.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Levofloxacin
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Levosulpirid
|
133.000.000
|
133.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Levothyroxin (muối natri)
|
1.545.000
|
1.545.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Levothyroxin (muối natri)
|
2.204.000
|
2.204.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Losartan kali + Amlodipine
|
163.800.000
|
163.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
|
20.280.000
|
20.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Lovastatin
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd khô)+
|
251.230.000
|
251.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Mecobalamin
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Meloxicam
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Meloxicam
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Metadoxine
|
740.000.000
|
740.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Metformin
|
69.500.000
|
69.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Metformin
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Methionin + Cystein hydroclorid
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Methotrexate
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Methylprednisolon
|
20.650.000
|
20.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Methylprednisolon
|
581.000.000
|
581.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Methylprednisolon
|
110.160.000
|
110.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Methylprednisolon
|
42.700.000
|
42.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Metronidazol
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Metronidazol
|
92.500.000
|
92.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Metronidazol
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydrochlorid)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Minocycline hydrochloride
|
156.800.000
|
156.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Minocycllin
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Mycophenolat mofetil
|
21.472.500
|
21.472.500
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Mometason furoat
|
238.000.000
|
238.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Mometasone furoate
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Mometason furoat
|
53.000.000
|
53.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Mupirocin
|
26.200.000
|
26.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Mupirocin
|
69.972.000
|
69.972.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Miconazol nitrat
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Nấm men khô chứa selen + Nấm men khô chứa crom + Acid ascorbic
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Naphazolin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Naproxen
|
272.400.000
|
272.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Natri clorid
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Natri hyaluronat
|
16.560.000
|
16.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
11.940.000
|
11.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Nizatidin
|
123.000.000
|
123.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Ofloxacin
|
14.906.000
|
14.906.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Olopatadine
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Omega-3-acid ethyl esters 90
|
1.248.000.000
|
1.248.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Omeprazole
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Paracetamol
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Paracetamol
|
24.290.000
|
24.290.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Paracetamol
|
19.680.000
|
19.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Paracetamol + Acid ascorbic (vitamin C)
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Phospholipid đậu nành
|
145.800.000
|
145.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Phospholipid đậu nành
|
585.000.000
|
585.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Piracetam
|
235.000.000
|
235.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Piracetam
|
282.000.000
|
282.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Piracetam + Cinnarizin
|
33.750.000
|
33.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Piracetam + Vincamin
|
414.950.000
|
414.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Piroxicam
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Polyethylene glycol + Propylen glycol
|
36.060.000
|
36.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Pregabalin
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Pregabalin
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Pyridoxin hydrochlorid + Thiamin mononitrat
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Rosuvastatin + Ezetimibe
|
791.000.000
|
791.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Rupatadine
|
227.960.000
|
227.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Saccharomyces boulardii
|
237.300.000
|
237.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose + Acid folic
|
131.250.000
|
131.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Sắt fumarat + Acid folic + Cyanocobalamin + Lysin hydrochlorid
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Selen (dưới dạng men khô) + Crom (dưới dạng men khô)+ Acid ascorbic
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Silymarin
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Silymarin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Silymarin
|
1.026.000.000
|
1.026.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Silymarin
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Simvastatin + Ezetimibe
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Simvastatin
|
3.930.000
|
3.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Sorbitol
|
1.650.000
|
1.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Spiramycin + Metronidazol
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Spiramycin + Metronidazole
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Spironolacton
|
49.350.000
|
49.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Tacrolimus
|
418.500.000
|
418.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Tacrolimus
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Tacrolimus
|
95.800.000
|
95.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Telmisartan + Amlodipine
|
185.430.000
|
185.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Tenofovir alafenamide
|
142.450.000
|
142.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Tenoxicam
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Teprenone
|
363.000.000
|
363.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Terbinafine Hydrocloride
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Terbinafin
|
595.200.000
|
595.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Terbinafin hydroclorid
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Terbinafin hydroclorid
|
60.500.000
|
60.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Thymomodulin
|
1.386.000.000
|
1.386.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Tiaprofenic acid
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Timolol
|
4.220.000
|
4.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Tobramycin
|
11.655.000
|
11.655.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Tobramycin + Dexamethasone
|
10.460.000
|
10.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Triamcinolon acetonid
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Triamcinolon
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Trimebutin maleat
|
232.480.000
|
232.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Trimebutine maleate
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Trimetazidin
|
14.865.000
|
14.865.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Trolamin
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Tyrothricin Gel
|
85.800.000
|
85.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Ubidecarenon (Coenzym Q10)
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Urea
|
269.955.000
|
269.955.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Vitamin B5
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Vitamin H (biotin)
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Vildagliptin
|
11.700.000
|
11.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Vildagliptin + Metformin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + sắt(ferrous fumarat) + magie (magnesi oxide) + calci (calci glycerophosphat)
|
263.600.000
|
263.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Sắt sulfat + Lysine HCl + Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP
|
395.100.000
|
395.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Vitamin E + vitamin C + beta caroten + kẽm oxid + đồng oxid + selen + mangan sulfat
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Webinar Đấu Thầu 360 #03: CEO DEAL - Bạn đưa nhu cầu, CEO đưa quyết định
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
"Người đủ sáng suốt để thừa nhận giới hạn của mình tiến gần nhất tới sự hoàn hảo. "
Johann Wolfgang von Goethe
Sự kiện trong nước: Sắc lệnh số 11 ngày 7-9-1945 của Chủ tịch Chính phủ Việt Nam Dân chủ cộng hoà là văn bản pháp quy đầu tiên về tài chính, thuế khoá dưới chế độ mới. Theo văn bản này thì "chế độ thuế khoá hiện nay sẽ thay đổi dần nhưng mỗi khi bãi bỏ một thứ thuế cũ hay đặt ra một thứ thuế mới phải có sắc lệnh ấn định". Cùng ngày, sắc lệnh bãi bỏ thuế thân cũng được Hồ Chủ tịch ký ban hành.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.