Mua thuốc Generic năm 2025

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua thuốc Generic năm 2025
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc Generic năm 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
16:00 16/06/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
16:04 16/06/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
58
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500190727 Acetyl leucin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 210 36.918.970 240 57.556.800 57.556.800 0
2 PP2500190729 Adrenalin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 1.440.000 1.440.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 1.380.000 1.380.000 0
3 PP2500190730 Aspirin (Acetylsalicylic acid) vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 210 4.567.920 240 18.336.000 18.336.000 0
4 PP2500190731 Acyclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 210 3.418.576 240 4.884.000 4.884.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 4.764.000 4.764.000 0
5 PP2500190732 Acyclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 210 19.844.040 240 24.000.000 24.000.000 0
6 PP2500190733 Aciclovir vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 210 36.918.970 240 790.000 790.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 840.000 840.000 0
7 PP2500190734 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 210 36.918.970 240 460.000.000 460.000.000 0
8 PP2500190735 Alphachymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 210 1.352.400 240 28.500.000 28.500.000 0
9 PP2500190736 Alphachymotrypsin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 2.460.000 2.460.000 0
10 PP2500190737 Ambroxol hydrochloride vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 210 19.844.040 240 82.800.000 82.800.000 0
11 PP2500190739 Ambroxol hydrochloride vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 275.184.000 275.184.000 0
12 PP2500190740 Amlodipin + indapamid + perindopril vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 42.785.000 42.785.000 0
13 PP2500190741 Amlodipin + indapamid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 119.688.000 119.688.000 0
14 PP2500190742 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 210 15.696.000 240 431.600.000 431.600.000 0
15 PP2500190743 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 210 14.668.920 240 680.400.000 680.400.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 210 13.671.000 240 639.648.000 639.648.000 0
16 PP2500190744 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 210 20.428.000 245 201.600.000 201.600.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 247.800.000 247.800.000 0
17 PP2500190745 Amoxicilin + acid clavulanic vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 195.000.000 195.000.000 0
18 PP2500190747 Atropin sulfat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 1.872.000 1.872.000 0
19 PP2500190748 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 210 4.032.000 240 138.000.000 138.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 210 6.126.072 240 137.940.000 137.940.000 0
20 PP2500190749 Bacillus subtilis vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 210 6.120.000 240 180.000.000 180.000.000 0
21 PP2500190750 Bambuterol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 16.296.000 16.296.000 0
22 PP2500190751 Betahistin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 210 36.918.970 240 34.776.000 34.776.000 0
23 PP2500190752 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 210 4.200.064 240 35.772.000 35.772.000 0
24 PP2500190753 Bromhexin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 210 36.918.970 240 33.120.000 33.120.000 0
25 PP2500190754 Bromhexin hydroclorid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 16.560.000 16.560.000 0
26 PP2500190755 Bromhexin hydroclorid vn6001510163 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT 210 2.814.840 240 63.000.000 63.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 210 3.128.400 240 64.800.000 64.800.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 210 10.247.160 240 48.006.000 48.006.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 57.600.000 57.600.000 0
27 PP2500190756 Budesonide vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 210 3.341.200 240 108.000.000 108.000.000 0
28 PP2500190757 Budesonide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 210 4.200.064 240 16.600.800 16.600.800 0
29 PP2500190758 Calcipotriol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 45.000.000 250 36.036.000 36.036.000 0
30 PP2500190759 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 210 10.366.960 240 122.400.000 122.400.000 0
31 PP2500190760 Calci clorid dihydrat vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 210 3.418.576 240 167.000 167.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 167.000 167.000 0
32 PP2500190761 Calci lactat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 61.200.000 61.200.000 0
33 PP2500190762 Calcitriol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 210 10.247.160 240 19.152.000 19.152.000 0
34 PP2500190763 Candesartan cilexetil vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 210 3.128.400 240 80.820.000 80.820.000 0
35 PP2500190765 Cefadroxil vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 210 3.744.000 240 187.200.000 187.200.000 0
36 PP2500190766 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 210 15.870.500 240 30.000.000 30.000.000 0
37 PP2500190767 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 210 14.668.920 240 40.950.000 40.950.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 210 13.671.000 240 40.782.000 40.782.000 0
38 PP2500190769 Cefpodoxim vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 94.800.000 94.800.000 0
39 PP2500190770 Cefpodoxim vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 210 2.818.000 240 12.960.000 12.960.000 0
40 PP2500190771 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 210 3.418.576 240 7.788.000 7.788.000 0
41 PP2500190772 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 210 3.418.576 240 9.678.000 9.678.000 0
42 PP2500190773 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 210 3.418.576 240 43.000.000 43.000.000 0
43 PP2500190774 Celecoxib vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 210 13.726.020 240 56.700.000 56.700.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 50.400.000 50.400.000 0
44 PP2500190775 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 210 1.352.400 240 37.080.000 37.080.000 0
45 PP2500190776 Clorpheniramin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 210 3.224.380 240 810.000 810.000 0
46 PP2500190778 Clorpromazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 210 3.224.380 240 3.240.000 3.240.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 3.000.000 3.000.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 3.450.000 3.450.000 0
47 PP2500190779 Clorpromazin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 420.000 420.000 0
48 PP2500190780 Colchicin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 210 558.800 240 16.640.000 16.640.000 0
49 PP2500190782 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 210 3.418.576 240 7.050.000 7.050.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 6.800.000 6.800.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 7.000.000 7.000.000 0
50 PP2500190783 Dexchlorpheniramin maleat vn6001510163 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT 210 2.814.840 240 59.850.000 59.850.000 0
51 PP2500190785 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 210 11.266.680 240 630.000 630.000 0
52 PP2500190786 Diclofenac vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 14.850.000 14.850.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 45.000.000 250 27.102.000 27.102.000 0
53 PP2500190787 Diclofenac vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 960.000 960.000 0
54 PP2500190788 Diclofenac vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 210 20.428.000 245 6.960.000 6.960.000 0
55 PP2500190789 Digoxin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 128.000 128.000 0
56 PP2500190790 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 210 1.559.000 240 3.200.000 3.200.000 0
57 PP2500190791 Diltiazem vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 210 10.247.160 240 2.898.000 2.898.000 0
58 PP2500190792 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 210 19.844.040 240 15.600.000 15.600.000 0
59 PP2500190793 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 210 10.366.960 240 122.688.000 122.688.000 0
60 PP2500190794 Diosmin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 160.650.000 160.650.000 0
61 PP2500190795 Diosmin + Hesperidin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 138.492.000 138.492.000 0
62 PP2500190796 Domperidon vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 210 36.918.970 240 71.190.000 71.190.000 0
63 PP2500190797 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 210 11.266.680 240 37.500.000 37.500.000 0
64 PP2500190798 Đồng sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 210 36.918.970 240 36.000.000 36.000.000 0
65 PP2500190799 Enalapril vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 210 2.818.000 240 11.660.000 11.660.000 0
66 PP2500190800 Etoricoxib vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 210 6.120.000 240 126.000.000 126.000.000 0
67 PP2500190801 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 210 14.232.864 240 9.360.000 9.360.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 210 1.352.400 240 8.544.000 8.544.000 0
68 PP2500190802 Eperison vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 210 3.224.380 240 23.400.000 23.400.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 23.640.000 23.640.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 27.360.000 27.360.000 0
69 PP2500190803 Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 45.000.000 250 11.700.000 11.700.000 0
70 PP2500190804 Erythromycin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 210 10.247.160 240 17.892.000 17.892.000 0
71 PP2500190806 Erythropoietin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 1.987.500.000 1.987.500.000 0
72 PP2500190807 Enoxaparin Natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 45.000.000 250 8.400.000 8.400.000 0
73 PP2500190809 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 210 36.918.970 240 7.500.000 7.500.000 0
74 PP2500190810 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 210 15.870.500 240 4.500.000 4.500.000 0
75 PP2500190811 Fenofibrat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 41.400.000 41.400.000 0
76 PP2500190812 Fenofibrat vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 210 1.251.600 240 62.000.000 62.000.000 0
77 PP2500190813 Fusidic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 45.000.000 250 7.507.500 7.507.500 0
78 PP2500190814 Fusidic acid +Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 45.000.000 250 19.668.000 19.668.000 0
79 PP2500190816 Ginkgo biloba vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 210 2.392.000 240 118.600.000 118.600.000 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 210 20.428.000 245 119.600.000 119.600.000 0
80 PP2500190817 Gliclazid vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 210 45.748.000 240 567.000.000 567.000.000 0
81 PP2500190818 Gliclazide + Metformin hydrochloride vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 210 45.748.000 240 1.720.400.000 1.720.400.000 0
82 PP2500190819 Glimepiride + Metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 210 14.232.864 240 180.000.000 180.000.000 0
83 PP2500190820 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 210 13.726.020 240 124.950.000 124.950.000 0
84 PP2500190821 Glucosamin sulfat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 210 19.844.040 240 36.000.000 36.000.000 0
85 PP2500190822 Glucose vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 27.993.600 27.993.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 210 15.870.500 240 28.008.000 28.008.000 0
86 PP2500190823 Glucose vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 1.150.000 1.150.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 210 15.870.500 240 1.148.000 1.148.000 0
87 PP2500190824 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 210 15.870.500 240 3.843.000 3.843.000 0
88 PP2500190825 Glucose vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 25.941.600 25.941.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 210 15.870.500 240 27.595.200 27.595.200 0
89 PP2500190826 Haloperidol vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 630.000 630.000 0
90 PP2500190830 Irbesartan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 210 36.918.970 240 252.000.000 252.000.000 0
91 PP2500190831 Irbesartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 210 13.726.020 240 59.472.000 59.472.000 0
92 PP2500190832 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 210 1.663.200 240 83.160.000 83.160.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 210 10.366.960 240 64.800.000 64.800.000 0
93 PP2500190833 Isosorbid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 153.180.000 153.180.000 0
94 PP2500190835 Insulin degludec + Insulin aspart vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 45.000.000 250 148.049.640 148.049.640 0
95 PP2500190837 Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 210 14.232.864 240 444.000.000 444.000.000 0
96 PP2500190838 Insulin analog trộn,hỗn hợp 30/70 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 45.000.000 250 842.133.600 842.133.600 0
97 PP2500190839 Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 45.000.000 250 747.936.000 747.936.000 0
98 PP2500190840 Kali clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 210 3.418.576 240 113.760 113.760 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 113.760 113.760 0
99 PP2500190841 Kẽm gluconat vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 966.000 966.000 0
100 PP2500190842 Kẽm gluconat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 68.000.000 68.000.000 0
101 PP2500190843 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 210 1.352.400 240 2.640.000 2.640.000 0
102 PP2500190844 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 210 5.029.200 240 139.104.000 139.104.000 0
103 PP2500190845 Levocetirizin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 21.600.000 21.600.000 0
104 PP2500190846 Levomepromazin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 210 1.780.800 240 3.990.000 3.990.000 0
105 PP2500190847 Levothyroxin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 210 10.247.160 240 1.764.000 1.764.000 0
106 PP2500190848 Amlodipine + Lisinopril vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 210 20.428.000 245 85.200.000 85.200.000 0
107 PP2500190849 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 210 4.596.700 240 15.435.000 15.435.000 0
108 PP2500190850 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 210 36.918.970 240 270.000.000 270.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 210 15.696.000 240 258.000.000 258.000.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 210 7.092.000 240 352.800.000 352.800.000 0
109 PP2500190851 Hydroxyd nhôm + Magnesi hydroxyd + Simethicon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 210 11.266.680 240 351.000.000 351.000.000 0
110 PP2500190852 Hydroxyd nhôm + Magnesi hydroxyd + Simethicon vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 210 20.428.000 245 230.880.000 230.880.000 0
111 PP2500190853 Methocarbamol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 210 2.287.020 240 59.976.000 59.976.000 0
112 PP2500190854 Metoclopramid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 17.040.000 17.040.000 0
113 PP2500190855 Metoprolol succinat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 210 4.200.064 240 26.334.000 26.334.000 0
114 PP2500190857 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 210 36.918.970 240 3.496.500 3.496.500 0
115 PP2500190858 Midazolam vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 3.780.000 3.780.000 0
116 PP2500190859 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 210 3.224.380 240 14.240.000 14.240.000 0
117 PP2500190860 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 210 3.224.380 240 4.536.000 4.536.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 4.872.000 4.872.000 0
118 PP2500190861 Natri valproat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 210 14.232.864 240 5.949.600 5.949.600 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 5.040.000 5.040.000 0
119 PP2500190862 Natri clorid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 173.914.000 173.914.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 210 4.821.800 240 145.600.000 145.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 210 15.870.500 240 179.946.000 179.946.000 0
120 PP2500190863 Natri clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 210 36.918.970 240 74.970.000 74.970.000 0
121 PP2500190864 Natri clorid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 367.232.000 367.232.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 210 15.870.500 240 364.896.000 364.896.000 0
122 PP2500190865 Natri clorid vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 210 4.567.920 240 115.965.200 115.965.200 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 210 20.428.000 245 118.320.000 118.320.000 0
123 PP2500190866 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 210 5.029.200 240 44.100.000 44.100.000 0
124 PP2500190868 Natri carboxymethylcellulose vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 45.000.000 250 19.230.300 19.230.300 0
125 PP2500190869 Natri montelukast vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 210 36.918.970 240 21.510.000 21.510.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 210 13.726.020 240 22.491.000 22.491.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 210 3.224.380 240 13.095.000 13.095.000 0
126 PP2500190871 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 210 4.200.064 240 5.250.000 5.250.000 0
127 PP2500190872 Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 210 10.366.960 240 66.500.000 66.500.000 0
128 PP2500190873 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 45.000.000 250 1.161.600 1.161.600 0
129 PP2500190874 Paracetamol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 8.360.000 8.360.000 0
130 PP2500190875 Paracetamol vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 210 5.283.360 240 24.000.000 24.000.000 0
131 PP2500190876 Paracetamol vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 210 4.596.700 240 165.000.000 165.000.000 0
132 PP2500190877 Paracetamol vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 58.200.000 58.200.000 0
133 PP2500190878 Paracetamol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 27.300.000 27.300.000 0
134 PP2500190879 Paracetamol vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 210 20.428.000 245 35.400.000 35.400.000 0
135 PP2500190880 Paracetamol + Tramadol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 210 36.918.970 240 25.200.000 25.200.000 0
136 PP2500190881 Paracetamol + Codein phosphat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 210 3.224.380 240 6.864.000 6.864.000 0
137 PP2500190882 Paracetamol + Ibuprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 210 10.247.160 240 37.296.000 37.296.000 0
138 PP2500190883 Perindopril vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 210 11.266.680 240 154.800.000 154.800.000 0
139 PP2500190884 Perindopril + Indapamid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 39.000.000 39.000.000 0
140 PP2500190885 Perindopril + Indapamid vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 210 20.428.000 245 37.800.000 37.800.000 0
141 PP2500190886 Perindopril + Amlodipine vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 210 6.126.072 240 108.000.000 108.000.000 0
142 PP2500190887 Perindopril + Amlodipine vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 42.912.000 42.912.000 0
143 PP2500190888 Perindopril + Amlodipine vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 131.780.000 131.780.000 0
144 PP2500190889 Phenobarbital vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 18.900.000 18.900.000 0
145 PP2500190890 Phytomenadion (vitamin K1) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 13.200.000 13.200.000 0
146 PP2500190891 Phytomenadion (vitamin K1) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 1.764.000 1.764.000 0
147 PP2500190892 Piracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 210 19.844.040 240 110.250.000 110.250.000 0
148 PP2500190893 Pralidoxim vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 210 4.821.800 240 15.800.000 15.800.000 0
149 PP2500190894 Pregabalin vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 210 4.567.920 240 62.940.000 62.940.000 0
150 PP2500190895 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 210 1.800.000 240 90.000.000 90.000.000 0
151 PP2500190896 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 210 14.232.864 240 15.600.000 15.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 210 276.000 240 10.800.000 10.800.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 10.200.000 10.200.000 0
152 PP2500190897 Ringer lactat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 28.260.000 28.260.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 210 15.870.500 240 28.080.000 28.080.000 0
153 PP2500190898 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 210 13.726.020 240 64.260.000 64.260.000 0
154 PP2500190900 Salbutamol + ipratropium vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 37.800.000 37.800.000 0
155 PP2500190901 Salbutamol sulfat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 46.800.000 46.800.000 0
156 PP2500190902 Salbutamol sulfat vn6001510163 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT 210 2.814.840 240 5.292.000 5.292.000 0
157 PP2500190904 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 7.290.000 7.290.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 7.100.000 7.100.000 0
158 PP2500190906 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 210 10.366.960 240 123.600.000 123.600.000 0
159 PP2500190907 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 120.960.000 120.960.000 0
160 PP2500190908 Simvastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 210 19.844.040 240 108.000.000 108.000.000 0
161 PP2500190911 Spiramycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 210 36.918.970 240 49.000.000 49.000.000 0
162 PP2500190912 Spiramycin + metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 210 19.844.040 240 46.872.000 46.872.000 0
163 PP2500190913 Telmisartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 210 10.247.160 240 148.680.000 148.680.000 0
164 PP2500190914 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 210 13.726.020 240 210.000.000 210.000.000 0
165 PP2500190915 Terbutalin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 23.940.000 23.940.000 0
166 PP2500190916 Terbutalin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 210 1.559.000 240 63.000.000 63.000.000 0
167 PP2500190917 Tinidazol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 12.600.000 12.600.000 0
168 PP2500190918 Tobramycin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 45.000.000 250 17.500.000 17.500.000 0
169 PP2500190919 Tobramycin + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 210 3.341.200 240 24.500.000 24.500.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 18.900.000 18.900.000 0
170 PP2500190921 Ursodeoxycholic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 210 14.232.864 240 33.120.000 33.120.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 30.240.000 30.240.000 0
171 PP2500190922 Valsartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 210 2.287.020 240 49.875.000 49.875.000 0
172 PP2500190923 Valsartan + hydroclorothiazid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 134.100.000 134.100.000 0
173 PP2500190924 Vitamin B1 + B6 + B12 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 58.000.000 58.000.000 0
174 PP2500190925 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 210 622.440 240 31.122.000 31.122.000 0
175 PP2500190926 Vitamin B12 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 210 3.418.576 240 39.750.000 39.750.000 0
176 PP2500190927 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 210 4.596.700 240 49.400.000 49.400.000 0
177 PP2500190928 Acid ascorbic vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 210 811.000 240 27.480.000 27.480.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 210 4.567.920 240 25.680.000 25.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 210 15.870.500 240 24.600.000 24.600.000 0
178 PP2500190929 Moxifloxacin vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 210 20.428.000 245 12.240.000 12.240.000 0
179 PP2500190932 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 210 3.224.380 240 1.800.000 1.800.000 0
180 PP2500190933 Alfuzosin vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 210 2.040.000 240 101.745.000 101.745.000 0
181 PP2500190934 Dutasterid vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 210 1.344.000 240 67.200.000 67.200.000 0
182 PP2500190935 Simethicon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 210 3.224.380 240 3.224.000 3.224.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 3.172.000 3.172.000 0
183 PP2500190936 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 210 4.200.064 240 53.300.000 53.300.000 0
184 PP2500190937 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 210 19.844.040 240 26.000.000 26.000.000 0
185 PP2500190938 Diphenhydramin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 893.000 893.000 0
186 PP2500190939 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 210 12.360.000 240 618.000.000 618.000.000 0
187 PP2500190940 Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 210 4.200.064 240 65.700.000 65.700.000 0
188 PP2500190942 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 210 3.224.380 240 13.320.000 13.320.000 0
189 PP2500190943 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 210 19.844.040 240 168.000.000 168.000.000 0
190 PP2500190944 Esomeprazol vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 210 6.919.500 240 336.000.000 336.000.000 0
191 PP2500190945 Esomeprazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 210 5.029.200 240 17.992.800 17.992.800 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 17.520.000 17.520.000 0
192 PP2500190946 Rosuvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 210 1.780.800 240 85.050.000 85.050.000 0
193 PP2500190947 Neostigmin metylsulfat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 355.000 355.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 210 15.870.500 240 500.000 500.000 0
194 PP2500190948 Rocuronium bromide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 210 4.200.064 240 3.390.000 3.390.000 0
195 PP2500190950 Alimemazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 210 3.224.380 240 3.456.000 3.456.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 4.032.000 4.032.000 0
196 PP2500190951 Allopurinol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 210 19.844.040 240 26.400.000 26.400.000 0
197 PP2500190952 Alverin citrat vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 7.644.000 7.644.000 0
198 PP2500190953 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 210 14.232.864 240 10.125.000 10.125.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 210 6.919.500 240 9.945.000 9.945.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 9.943.500 9.943.500 0
199 PP2500190954 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 210 14.232.864 240 3.605.760 3.605.760 0
200 PP2500190955 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 210 19.844.040 240 219.000.000 219.000.000 0
vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 210 5.283.360 240 219.000.000 219.000.000 0
201 PP2500190956 Amlodipin+ atorvastatin vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 210 20.428.000 245 140.400.000 140.400.000 0
202 PP2500190957 Atenolol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 210 19.844.040 240 3.900.000 3.900.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 2.544.000 2.544.000 0
203 PP2500190958 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 210 10.247.160 240 166.530.000 166.530.000 0
204 PP2500190959 Atorvastatin + ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 210 19.844.040 240 97.500.000 97.500.000 0
205 PP2500190960 Bupivacain hydroclorid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 9.276.000 9.276.000 0
206 PP2500190961 Captopril vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 210 2.818.000 240 65.760.000 65.760.000 0
207 PP2500190962 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 210 19.844.040 240 8.800.000 8.800.000 0
208 PP2500190964 Ciprofloxacin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 210 14.668.920 240 41.076.000 41.076.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 45.000.000 250 41.760.000 41.760.000 0
209 PP2500190965 Clotrimazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 210 36.918.970 240 1.380.000 1.380.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 210 7.092.000 240 1.680.000 1.680.000 0
210 PP2500190967 Dexibuprofen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 210 19.844.040 240 36.000.000 36.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 210 3.418.576 240 12.600.000 12.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 210 5.029.200 240 15.876.000 15.876.000 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 210 20.428.000 245 33.000.000 33.000.000 0
211 PP2500190968 Dopamin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 210 811.000 240 11.750.000 11.750.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 210 1.559.000 240 11.025.000 11.025.000 0
212 PP2500190970 Drotaverin clohydrat vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 210 5.283.360 240 13.608.000 13.608.000 0
213 PP2500190971 Ephedrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 210 36.918.970 240 62.370.000 62.370.000 0
214 PP2500190972 Fluconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 210 19.844.040 240 21.060.000 21.060.000 0
215 PP2500190973 Furosemid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 1.200.000 1.200.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 1.260.000 1.260.000 0
216 PP2500190974 Furosemid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 3.132.000 3.132.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 3.240.000 3.240.000 0
217 PP2500190975 Gentamicin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 20.400.000 20.400.000 0
218 PP2500190977 Heparin (natri) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 210 3.528.000 240 176.400.000 176.400.000 0
219 PP2500190978 Heparin (natri) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 210 5.805.600 240 290.280.000 290.280.000 0
220 PP2500190979 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 210 14.232.864 240 7.188.000 7.188.000 0
221 PP2500190981 Ibuprofen vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 210 648.000 240 24.000.000 24.000.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 23.400.000 23.400.000 0
222 PP2500190982 Levodopa + benserazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 210 2.287.020 240 4.473.000 4.473.000 0
223 PP2500190983 Lidocain vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 3.816.000 3.816.000 0
224 PP2500190984 Lidocain vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 6.240.000 6.240.000 0
225 PP2500190985 Loperamid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 2.116.800 2.116.800 0
226 PP2500190986 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 210 19.844.040 240 11.050.000 11.050.000 0
227 PP2500190987 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 210 15.870.500 240 348.000 348.000 0
228 PP2500190988 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 210 15.870.500 240 5.040.000 5.040.000 0
229 PP2500190991 Metformin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 210 19.844.040 240 42.000.000 42.000.000 0
230 PP2500190992 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 210 13.726.020 240 96.750.000 96.750.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 45.000.000 250 97.500.000 97.500.000 0
231 PP2500190994 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 210 3.224.380 240 14.640.000 14.640.000 0
232 PP2500190995 Methyl prednisolon vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 131.700.000 131.700.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 210 2.634.000 240 110.850.000 110.850.000 0
233 PP2500190996 Methyl prednisolon vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 115.200.000 115.200.000 0
234 PP2500190997 Methyldopa vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 26.208.000 26.208.000 0
235 PP2500190998 Metronidazol vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 210 4.821.800 240 21.600.000 21.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 45.000.000 250 20.400.000 20.400.000 0
236 PP2500191000 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 210 15.870.500 240 3.840.000 3.840.000 0
237 PP2500191001 Nước cất pha tiêm vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 210 5.029.200 240 12.096.000 12.096.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 14.856.000 14.856.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 12.600.000 12.600.000 0
238 PP2500191004 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 11.850.000 11.850.000 0
239 PP2500191005 Ofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 45.000.000 250 14.906.000 14.906.000 0
240 PP2500191006 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 210 317.400 240 15.870.000 15.870.000 0
241 PP2500191007 Ofloxacin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 210 2.818.000 240 48.600.000 48.600.000 0
242 PP2500191008 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 210 6.126.072 240 30.000.000 30.000.000 0
243 PP2500191009 Oxytocin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 14.000.000 14.000.000 0
244 PP2500191010 Pantoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 210 3.224.380 240 11.088.000 11.088.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 11.340.000 11.340.000 0
245 PP2500191013 Povidon iodin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 210 36.918.970 240 161.280.000 161.280.000 0
246 PP2500191014 Prednisolon vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 210 1.884.000 240 36.000.000 36.000.000 0
247 PP2500191015 Prednisolone vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 210 3.224.380 240 16.400.000 16.400.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 17.400.000 17.400.000 0
248 PP2500191016 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 210 4.200.064 240 2.100.000 2.100.000 0
249 PP2500191019 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 210 11.266.680 240 19.404.000 19.404.000 0
250 PP2500191020 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 210 1.108.800 240 55.440.000 55.440.000 0
251 PP2500191021 Sulpirid vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 210 558.800 240 10.500.000 10.500.000 0
252 PP2500191023 Terbinafin (hydroclorid) vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 210 1.884.000 240 29.700.000 29.700.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 210 876.000 240 32.382.000 32.382.000 0
253 PP2500191024 Vitamin E vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 210 36.918.970 240 22.200.000 22.200.000 0
254 PP2500191025 Cồn boric vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 1.260.000 1.260.000 0
255 PP2500191026 Phenazon + lidocain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 45.000.000 250 5.400.000 5.400.000 0
256 PP2500191027 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 210 3.341.200 240 34.560.000 34.560.000 0
257 PP2500191028 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 45.000.000 250 6.900.000 6.900.000 0
258 PP2500191029 Progesteron vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 7.560.000 7.560.000 0
vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 210 5.283.360 240 7.560.000 7.560.000 0
259 PP2500191030 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 210 4.200.064 240 2.666.400 2.666.400 0
260 PP2500191032 Clobetasol propionat vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 210 35.000.000 247 6.600.000 6.600.000 0
261 PP2500191033 Mupirocin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 210 36.918.970 240 29.400.000 29.400.000 0
262 PP2500191035 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 210 143.000 240 4.899.300 4.899.300 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 7.100.000 7.100.000 0
263 PP2500191036 Isotretinoin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 210 120.000.000 240 2.500.000 2.500.000 0
264 PP2500191037 Magnesi lactat + Vitamin B6 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 210 36.918.970 240 86.400.000 86.400.000 0
265 PP2500191039 Theophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 210 6.126.072 240 1.050.000 1.050.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 58
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500191020 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500190928 - Acid ascorbic

2. PP2500190968 - Dopamin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500190752 - Betahistin

2. PP2500190757 - Budesonide

3. PP2500190855 - Metoprolol succinat

4. PP2500190871 - Nhũ dịch lipid

5. PP2500190936 - Simethicon

6. PP2500190940 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate

7. PP2500190948 - Rocuronium bromide

8. PP2500191016 - Propofol

9. PP2500191030 - Dydrogesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500190895 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500190925 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500190832 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500190780 - Colchicin

2. PP2500191021 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500190978 - Heparin (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500190732 - Acyclovir

2. PP2500190737 - Ambroxol hydrochloride

3. PP2500190792 - Diltiazem

4. PP2500190821 - Glucosamin sulfat

5. PP2500190892 - Piracetam

6. PP2500190908 - Simvastatin

7. PP2500190912 - Spiramycin + metronidazol

8. PP2500190937 - Nifedipin

9. PP2500190943 - Esomeprazol

10. PP2500190951 - Allopurinol

11. PP2500190955 - Amlodipin

12. PP2500190957 - Atenolol

13. PP2500190959 - Atorvastatin + ezetimibe

14. PP2500190962 - Cetirizin

15. PP2500190967 - Dexibuprofen

16. PP2500190972 - Fluconazol

17. PP2500190986 - Loratadin

18. PP2500190991 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500190727 - Acetyl leucin

2. PP2500190733 - Aciclovir

3. PP2500190734 - Acid amin*

4. PP2500190751 - Betahistin

5. PP2500190753 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2500190796 - Domperidon

7. PP2500190798 - Đồng sulfat

8. PP2500190809 - Fentanyl

9. PP2500190830 - Irbesartan

10. PP2500190850 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

11. PP2500190857 - Morphin

12. PP2500190863 - Natri clorid

13. PP2500190869 - Natri montelukast

14. PP2500190880 - Paracetamol + Tramadol

15. PP2500190911 - Spiramycin

16. PP2500190965 - Clotrimazol

17. PP2500190971 - Ephedrin

18. PP2500191013 - Povidon iodin

19. PP2500191024 - Vitamin E

20. PP2500191033 - Mupirocin

21. PP2500191037 - Magnesi lactat + Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500190730 - Aspirin (Acetylsalicylic acid)

2. PP2500190865 - Natri clorid

3. PP2500190894 - Pregabalin

4. PP2500190928 - Acid ascorbic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500190743 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500190767 - Cefixim

3. PP2500190964 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500190801 - Eperison

2. PP2500190819 - Glimepiride + Metformin

3. PP2500190837 - Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml

4. PP2500190861 - Natri valproat

5. PP2500190896 - Rabeprazol

6. PP2500190921 - Ursodeoxycholic acid

7. PP2500190953 - Amiodaron hydroclorid

8. PP2500190954 - Amiodaron hydroclorid

9. PP2500190979 - Hyoscin butylbromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500190934 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500190735 - Alphachymotrypsin

2. PP2500190775 - Clopidogrel

3. PP2500190801 - Eperison

4. PP2500190843 - Lamivudin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500190785 - Diazepam

2. PP2500190797 - Domperidon

3. PP2500190851 - Hydroxyd nhôm + Magnesi hydroxyd + Simethicon

4. PP2500190883 - Perindopril

5. PP2500191019 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500190977 - Heparin (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500190981 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500190742 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500190850 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500190790 - Digoxin

2. PP2500190916 - Terbutalin

3. PP2500190968 - Dopamin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500190939 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500190748 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500190812 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500190774 - Celecoxib

2. PP2500190820 - Glimepirid + metformin

3. PP2500190831 - Irbesartan

4. PP2500190869 - Natri montelukast

5. PP2500190898 - Saccharomyces boulardii

6. PP2500190914 - Telmisartan + hydroclorothiazid

7. PP2500190992 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317111936
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500190749 - Bacillus subtilis

2. PP2500190800 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500190756 - Budesonide

2. PP2500190919 - Tobramycin + dexamethason

3. PP2500191027 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500190849 - Magnesi aspartat + kali aspartat

2. PP2500190876 - Paracetamol

3. PP2500190927 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500190853 - Methocarbamol

2. PP2500190922 - Valsartan

3. PP2500190982 - Levodopa + benserazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500190765 - Cefadroxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500191014 - Prednisolon

2. PP2500191023 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500190743 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500190767 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500190944 - Esomeprazol

2. PP2500190953 - Amiodaron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500191035 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500190816 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001510163
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500190755 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500190783 - Dexchlorpheniramin maleat

3. PP2500190902 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500190731 - Acyclovir

2. PP2500190760 - Calci clorid dihydrat

3. PP2500190771 - Cefuroxim

4. PP2500190772 - Cefuroxim

5. PP2500190773 - Cefuroxim

6. PP2500190782 - Dexamethason

7. PP2500190840 - Kali clorid

8. PP2500190926 - Vitamin B12

9. PP2500190967 - Dexibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500191023 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500190776 - Clorpheniramin maleat

2. PP2500190778 - Clorpromazin

3. PP2500190802 - Eperison

4. PP2500190859 - N-acetylcystein

5. PP2500190860 - N-acetylcystein

6. PP2500190869 - Natri montelukast

7. PP2500190881 - Paracetamol + Codein phosphat

8. PP2500190932 - Rotundin

9. PP2500190935 - Simethicon

10. PP2500190942 - Omeprazol

11. PP2500190950 - Alimemazin

12. PP2500190994 - Methyl prednisolon

13. PP2500191010 - Pantoprazol

14. PP2500191015 - Prednisolone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500190817 - Gliclazid

2. PP2500190818 - Gliclazide + Metformin hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500190844 - Lactobacillus acidophilus

2. PP2500190866 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

3. PP2500190945 - Esomeprazol

4. PP2500190967 - Dexibuprofen

5. PP2500191001 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500190896 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500190850 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2500190965 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500190755 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500190763 - Candesartan cilexetil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500190755 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500190762 - Calcitriol

3. PP2500190791 - Diltiazem

4. PP2500190804 - Erythromycin

5. PP2500190847 - Levothyroxin

6. PP2500190882 - Paracetamol + Ibuprofen

7. PP2500190913 - Telmisartan

8. PP2500190958 - Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316277551
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
245 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500190744 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500190788 - Diclofenac

3. PP2500190816 - Ginkgo biloba

4. PP2500190848 - Amlodipine + Lisinopril

5. PP2500190852 - Hydroxyd nhôm + Magnesi hydroxyd + Simethicon

6. PP2500190865 - Natri clorid

7. PP2500190879 - Paracetamol

8. PP2500190885 - Perindopril + Indapamid

9. PP2500190929 - Moxifloxacin

10. PP2500190956 - Amlodipin+ atorvastatin

11. PP2500190967 - Dexibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000371421
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 64

1. PP2500190729 - Adrenalin

2. PP2500190736 - Alphachymotrypsin

3. PP2500190740 - Amlodipin + indapamid + perindopril

4. PP2500190741 - Amlodipin + indapamid

5. PP2500190745 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500190747 - Atropin sulfat

7. PP2500190750 - Bambuterol

8. PP2500190755 - Bromhexin hydroclorid

9. PP2500190760 - Calci clorid dihydrat

10. PP2500190761 - Calci lactat

11. PP2500190774 - Celecoxib

12. PP2500190778 - Clorpromazin

13. PP2500190782 - Dexamethason

14. PP2500190786 - Diclofenac

15. PP2500190787 - Diclofenac

16. PP2500190789 - Digoxin

17. PP2500190794 - Diosmin

18. PP2500190795 - Diosmin + Hesperidin

19. PP2500190802 - Eperison

20. PP2500190806 - Erythropoietin

21. PP2500190811 - Fenofibrat

22. PP2500190822 - Glucose

23. PP2500190823 - Glucose

24. PP2500190825 - Glucose

25. PP2500190840 - Kali clorid

26. PP2500190842 - Kẽm gluconat

27. PP2500190845 - Levocetirizin

28. PP2500190854 - Metoclopramid

29. PP2500190862 - Natri clorid

30. PP2500190864 - Natri clorid

31. PP2500190874 - Paracetamol

32. PP2500190878 - Paracetamol

33. PP2500190884 - Perindopril + Indapamid

34. PP2500190887 - Perindopril + Amlodipine

35. PP2500190888 - Perindopril + Amlodipine

36. PP2500190890 - Phytomenadion (vitamin K1)

37. PP2500190891 - Phytomenadion (vitamin K1)

38. PP2500190897 - Ringer lactat

39. PP2500190900 - Salbutamol + ipratropium

40. PP2500190901 - Salbutamol sulfat

41. PP2500190904 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

42. PP2500190907 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

43. PP2500190915 - Terbutalin

44. PP2500190917 - Tinidazol

45. PP2500190923 - Valsartan + hydroclorothiazid

46. PP2500190924 - Vitamin B1 + B6 + B12

47. PP2500190938 - Diphenhydramin

48. PP2500190945 - Esomeprazol

49. PP2500190947 - Neostigmin metylsulfat

50. PP2500190957 - Atenolol

51. PP2500190960 - Bupivacain hydroclorid

52. PP2500190973 - Furosemid

53. PP2500190974 - Furosemid

54. PP2500190985 - Loperamid

55. PP2500190995 - Methyl prednisolon

56. PP2500190996 - Methyl prednisolon

57. PP2500190997 - Methyldopa

58. PP2500191001 - Nước cất pha tiêm

59. PP2500191004 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

60. PP2500191009 - Oxytocin

61. PP2500191015 - Prednisolone

62. PP2500191025 - Cồn boric

63. PP2500191035 - Tacrolimus

64. PP2500191036 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000449389
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
247 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2500190729 - Adrenalin

2. PP2500190731 - Acyclovir

3. PP2500190733 - Aciclovir

4. PP2500190739 - Ambroxol hydrochloride

5. PP2500190744 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2500190754 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2500190769 - Cefpodoxim

8. PP2500190778 - Clorpromazin

9. PP2500190779 - Clorpromazin

10. PP2500190782 - Dexamethason

11. PP2500190802 - Eperison

12. PP2500190826 - Haloperidol

13. PP2500190833 - Isosorbid

14. PP2500190841 - Kẽm gluconat

15. PP2500190858 - Midazolam

16. PP2500190860 - N-acetylcystein

17. PP2500190861 - Natri valproat

18. PP2500190877 - Paracetamol

19. PP2500190889 - Phenobarbital

20. PP2500190896 - Rabeprazol

21. PP2500190904 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

22. PP2500190919 - Tobramycin + dexamethason

23. PP2500190921 - Ursodeoxycholic acid

24. PP2500190935 - Simethicon

25. PP2500190950 - Alimemazin

26. PP2500190952 - Alverin citrat

27. PP2500190953 - Amiodaron hydroclorid

28. PP2500190973 - Furosemid

29. PP2500190974 - Furosemid

30. PP2500190975 - Gentamicin

31. PP2500190981 - Ibuprofen

32. PP2500190983 - Lidocain

33. PP2500190984 - Lidocain

34. PP2500191001 - Nước cất pha tiêm

35. PP2500191010 - Pantoprazol

36. PP2500191029 - Progesteron

37. PP2500191032 - Clobetasol propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500190995 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500190748 - Bacillus clausii

2. PP2500190886 - Perindopril + Amlodipine

3. PP2500191008 - Oxytocin

4. PP2500191039 - Theophylin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500190862 - Natri clorid

2. PP2500190893 - Pralidoxim

3. PP2500190998 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500190846 - Levomepromazin

2. PP2500190946 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500190933 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500191006 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401101845
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500190875 - Paracetamol

2. PP2500190955 - Amlodipin

3. PP2500190970 - Drotaverin clohydrat

4. PP2500191029 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500190766 - Cefixim

2. PP2500190810 - Flunarizin

3. PP2500190822 - Glucose

4. PP2500190823 - Glucose

5. PP2500190824 - Glucose

6. PP2500190825 - Glucose

7. PP2500190862 - Natri clorid

8. PP2500190864 - Natri clorid

9. PP2500190897 - Ringer lactat

10. PP2500190928 - Acid ascorbic

11. PP2500190947 - Neostigmin metylsulfat

12. PP2500190987 - Magnesi sulfat

13. PP2500190988 - Manitol

14. PP2500191000 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500190770 - Cefpodoxim

2. PP2500190799 - Enalapril

3. PP2500190961 - Captopril

4. PP2500191007 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500190759 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2500190793 - Diosmin

3. PP2500190832 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

4. PP2500190872 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin

5. PP2500190906 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
250 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500190758 - Calcipotriol

2. PP2500190786 - Diclofenac

3. PP2500190803 - Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)

4. PP2500190807 - Enoxaparin Natri

5. PP2500190813 - Fusidic acid

6. PP2500190814 - Fusidic acid +Betamethason

7. PP2500190835 - Insulin degludec + Insulin aspart

8. PP2500190838 - Insulin analog trộn,hỗn hợp 30/70

9. PP2500190839 - Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)

10. PP2500190868 - Natri carboxymethylcellulose

11. PP2500190873 - Paracetamol

12. PP2500190918 - Tobramycin

13. PP2500190964 - Ciprofloxacin

14. PP2500190992 - Metformin

15. PP2500190998 - Metronidazol

16. PP2500191005 - Ofloxacin

17. PP2500191026 - Phenazon + lidocain hydroclorid

18. PP2500191028 - Carbetocin

Đã xem: 14
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây