Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500190727
|
GE1254001
|
Acetyl leucin
|
4
|
1g/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
2.400
|
24.000
|
57.600.000
|
720
|
17.280.000
|
|
|
2
|
PP2500190728
|
GE1252002
|
Acetyl leucin
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130.000
|
2.200
|
286.000.000
|
39.000
|
85.800.000
|
|
|
3
|
PP2500190729
|
GE1254003
|
Adrenalin
|
4
|
1mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
1.200
|
1.255
|
1.506.000
|
360
|
451.800
|
|
|
4
|
PP2500190730
|
GE1252004
|
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
|
2
|
81mg
|
Uống
|
Viên tan ở ruột
|
Viên
|
48.000
|
382
|
18.336.000
|
14.400
|
5.500.800
|
|
|
5
|
PP2500190731
|
GE1254005
|
Acyclovir
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
848
|
10.176.000
|
3.600
|
3.052.800
|
|
|
6
|
PP2500190732
|
GE1253006
|
Acyclovir
|
3
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
4.000
|
24.000.000
|
1.800
|
7.200.000
|
|
|
7
|
PP2500190733
|
GE1254007
|
Aciclovir
|
4
|
5%, 5g
|
Thuốc dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch/Tuýp
|
200
|
7.800
|
1.560.000
|
60
|
468.000
|
|
|
8
|
PP2500190734
|
GE1254008
|
Acid amin*
|
4
|
7,2%/200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
4.000
|
115.000
|
460.000.000
|
1.200
|
138.000.000
|
|
|
9
|
PP2500190735
|
GE1252009
|
Alphachymotrypsin
|
2
|
21 microkatal
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
950
|
28.500.000
|
9.000
|
8.550.000
|
|
|
10
|
PP2500190736
|
GE1254010
|
Alphachymotrypsin
|
4
|
5000 đơn vị USP
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
300
|
4.095
|
1.228.500
|
90
|
368.550
|
|
|
11
|
PP2500190737
|
GE1252011
|
Ambroxol hydrochloride
|
2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
72.000
|
1.050
|
75.600.000
|
21.600
|
22.680.000
|
|
|
12
|
PP2500190738
|
GE1253012
|
Ambroxol hydrochloride
|
3
|
15mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
12.000
|
1.680
|
20.160.000
|
3.600
|
6.048.000
|
|
|
13
|
PP2500190739
|
GE1252013
|
Ambroxol hydrochloride
|
2
|
0,9g/150 ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
3.600
|
76.440
|
275.184.000
|
1.080
|
82.555.200
|
|
|
14
|
PP2500190740
|
GE1251014
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
1
|
5mg + 1,25mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
8.557
|
42.785.000
|
1.500
|
12.835.500
|
|
|
15
|
PP2500190741
|
GE1251015
|
Amlodipin + indapamid
|
1
|
5mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
24.000
|
4.987
|
119.688.000
|
7.200
|
35.906.400
|
|
|
16
|
PP2500190742
|
GE1252016
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
2
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
40.000
|
10.800
|
432.000.000
|
12.000
|
129.600.000
|
|
|
17
|
PP2500190743
|
GE1252017
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
2
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
72.000
|
8.925
|
642.600.000
|
21.600
|
192.780.000
|
|
|
18
|
PP2500190744
|
GE1254018
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
4
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
42.000
|
4.800
|
201.600.000
|
12.600
|
60.480.000
|
|
|
19
|
PP2500190745
|
GE1252019
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2
|
250mg + 31,25mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
26.000
|
7.500
|
195.000.000
|
7.800
|
58.500.000
|
|
|
20
|
PP2500190746
|
GE1252020
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
2
|
10mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
5.800
|
87.000.000
|
4.500
|
26.100.000
|
|
|
21
|
PP2500190747
|
GE1254021
|
Atropin sulfat
|
4
|
0,25mg/ml, 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
2.400
|
500
|
1.200.000
|
720
|
360.000
|
|
|
22
|
PP2500190748
|
GE1254022
|
Bacillus clausii
|
4
|
2 tỷ bào tử/g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
60.000
|
3.360
|
201.600.000
|
18.000
|
60.480.000
|
|
|
23
|
PP2500190749
|
GE1254023
|
Bacillus subtilis
|
4
|
>=10^8CFU/ 500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60.000
|
3.000
|
180.000.000
|
18.000
|
54.000.000
|
|
|
24
|
PP2500190750
|
GE1254024
|
Bambuterol
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
4.200
|
4.050
|
17.010.000
|
1.260
|
5.103.000
|
|
|
25
|
PP2500190751
|
GE1254025
|
Betahistin
|
4
|
24mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
12.000
|
2.898
|
34.776.000
|
3.600
|
10.432.800
|
|
|
26
|
PP2500190752
|
GE1251026
|
Betahistin
|
1
|
24mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
5.962
|
35.772.000
|
1.800
|
10.731.600
|
|
|
27
|
PP2500190753
|
GE1252027
|
Bromhexin hydroclorid
|
2
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
72.000
|
485
|
34.920.000
|
21.600
|
10.476.000
|
|
|
28
|
PP2500190754
|
GE1254028
|
Bromhexin hydroclorid
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
48.000
|
345
|
16.560.000
|
14.400
|
4.968.000
|
|
|
29
|
PP2500190755
|
GE1254029
|
Bromhexin hydroclorid
|
4
|
8mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
18.000
|
4.200
|
75.600.000
|
5.400
|
22.680.000
|
|
|
30
|
PP2500190756
|
GE1254030
|
Budesonide
|
4
|
64mcg/0,05ml
|
Thuốc xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.200
|
90.000
|
108.000.000
|
360
|
32.400.000
|
|
|
31
|
PP2500190757
|
GE1251031
|
Budesonide
|
1
|
500mcg/2ml
|
Uống
|
Dung dịch/Hỗn dịch khí dung
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Tuýp
|
1.200
|
13.834
|
16.600.800
|
360
|
4.980.240
|
|
|
32
|
PP2500190758
|
GE1251032
|
Calcipotriol
|
1
|
50mcg/g; 30g
|
Thuốc dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch/Tuýp
|
120
|
300.300
|
36.036.000
|
36
|
10.810.800
|
|
|
33
|
PP2500190759
|
GE1251033
|
Calci carbonat
+ Vitamin D3
|
1
|
1.250 mg + 400IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
3.400
|
122.400.000
|
10.800
|
36.720.000
|
|
|
34
|
PP2500190760
|
GE1254034
|
Calci clorid dihydrat
|
4
|
500mg/ 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
200
|
835
|
167.000
|
60
|
50.100
|
|
|
35
|
PP2500190761
|
GE1254035
|
Calci lactat
|
4
|
500mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
18.000
|
3.400
|
61.200.000
|
5.400
|
18.360.000
|
|
|
36
|
PP2500190762
|
GE1254036
|
Calcitriol
|
4
|
0,5mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
24.000
|
798
|
19.152.000
|
7.200
|
5.745.600
|
|
|
37
|
PP2500190763
|
GE1252037
|
Candesartan cilexetil
|
2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
4.490
|
80.820.000
|
5.400
|
24.246.000
|
|
|
38
|
PP2500190764
|
GE1253038
|
Cefaclor
|
3
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
2.600
|
3.990
|
10.374.000
|
780
|
3.112.200
|
|
|
39
|
PP2500190765
|
GE1253039
|
Cefadroxil
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
72.000
|
2.600
|
187.200.000
|
21.600
|
56.160.000
|
|
|
40
|
PP2500190766
|
GE1252040
|
Cefixim
|
2
|
50mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
6.000
|
5.000
|
30.000.000
|
1.800
|
9.000.000
|
|
|
41
|
PP2500190767
|
GE1252041
|
Cefixim
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
6.000
|
6.825
|
40.950.000
|
1.800
|
12.285.000
|
|
|
42
|
PP2500190768
|
GE1252042
|
Cefoxitin
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
342
|
54.900
|
18.775.800
|
102,6
|
5.632.740
|
|
|
43
|
PP2500190769
|
GE1253043
|
Cefpodoxim
|
3
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
12.000
|
7.900
|
94.800.000
|
3.600
|
28.440.000
|
|
|
44
|
PP2500190770
|
GE1252044
|
Cefpodoxim
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.400
|
6.200
|
14.880.000
|
720
|
4.464.000
|
|
|
45
|
PP2500190771
|
GE1253045
|
Cefuroxim
|
3
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
1.324
|
7.944.000
|
1.800
|
2.383.200
|
|
|
46
|
PP2500190772
|
GE1253046
|
Cefuroxim
|
3
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
6.000
|
1.613
|
9.678.000
|
1.800
|
2.903.400
|
|
|
47
|
PP2500190773
|
GE1253047
|
Cefuroxim
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.150
|
63.000.000
|
6.000
|
18.900.000
|
|
|
48
|
PP2500190774
|
GE1253048
|
Celecoxib
|
3
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60.000
|
1.680
|
100.800.000
|
18.000
|
30.240.000
|
|
|
49
|
PP2500190775
|
GE1252049
|
Clopidogrel
|
2
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
700
|
25.200.000
|
10.800
|
7.560.000
|
|
|
50
|
PP2500190776
|
GE1254050
|
Clorpheniramin maleat
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
30
|
900.000
|
9.000
|
270.000
|
|
|
51
|
PP2500190777
|
GE1254051
|
Dextromethorphan
|
4
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
136
|
4.080.000
|
9.000
|
1.224.000
|
|
|
52
|
PP2500190778
|
GE1254052
|
Clorpromazin
|
4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
120
|
3.600.000
|
9.000
|
1.080.000
|
|
|
53
|
PP2500190779
|
GE1254053
|
Clorpromazin
|
4
|
25mg/2ml (1,25%/ 2ml)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
200
|
2.100
|
420.000
|
60
|
126.000
|
|
|
54
|
PP2500190780
|
GE1251054
|
Colchicin
|
1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.200
|
5.450
|
17.440.000
|
960
|
5.232.000
|
|
|
55
|
PP2500190781
|
GE1254055
|
Desloratadin
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
22.000
|
1.491
|
32.802.000
|
6.600
|
9.840.600
|
|
|
56
|
PP2500190782
|
GE1254056
|
Dexamethason
|
4
|
4mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
10.000
|
710
|
7.100.000
|
3.000
|
2.130.000
|
|
|
57
|
PP2500190783
|
GE1254057
|
Dexchlorpheniramin maleat
|
4
|
2mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
15.000
|
3.990
|
59.850.000
|
4.500
|
17.955.000
|
|
|
58
|
PP2500190784
|
GE1251058
|
Diazepam
|
1
|
10mg/2ml, 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
500
|
8.800
|
4.400.000
|
150
|
1.320.000
|
|
|
59
|
PP2500190785
|
GE1251059
|
Diazepam
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
1.260
|
630.000
|
150
|
189.000
|
|
|
60
|
PP2500190786
|
GE1251060
|
Diclofenac
|
1
|
75mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
1.500
|
18.068
|
27.102.000
|
450
|
8.130.600
|
|
|
61
|
PP2500190787
|
GE1254061
|
Diclofenac
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên tan ở ruột
|
Viên
|
12.000
|
90
|
1.080.000
|
3.600
|
324.000
|
|
|
62
|
PP2500190788
|
GE1251062
|
Diclofenac
|
1
|
100mg
|
Viên đặt trực tràng
|
Viên đặt trực tràng
|
Viên
|
480
|
14.500
|
6.960.000
|
144
|
2.088.000
|
|
|
63
|
PP2500190789
|
GE1254063
|
Digoxin
|
4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
650
|
130.000
|
60
|
39.000
|
|
|
64
|
PP2500190790
|
GE1254064
|
Digoxin
|
4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
200
|
16.000
|
3.200.000
|
60
|
960.000
|
|
|
65
|
PP2500190791
|
GE1254065
|
Diltiazem
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
483
|
2.898.000
|
1.800
|
869.400
|
|
|
66
|
PP2500190792
|
GE1252066
|
Diltiazem
|
2
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
1.300
|
15.600.000
|
3.600
|
4.680.000
|
|
|
67
|
PP2500190793
|
GE1251067
|
Diosmin
|
1
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
6.816
|
122.688.000
|
5.400
|
36.806.400
|
|
|
68
|
PP2500190794
|
GE1252068
|
Diosmin
|
2
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
27.000
|
5.950
|
160.650.000
|
8.100
|
48.195.000
|
|
|
69
|
PP2500190795
|
GE1251069
|
Diosmin + Hesperidin
|
1
|
900mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
7.694
|
138.492.000
|
5.400
|
41.547.600
|
|
|
70
|
PP2500190796
|
GE1254070
|
Domperidon
|
4
|
5mg/5ml; 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
15.000
|
4.746
|
71.190.000
|
4.500
|
21.357.000
|
|
|
71
|
PP2500190797
|
GE1251071
|
Domperidon
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
1.250
|
37.500.000
|
9.000
|
11.250.000
|
|
|
72
|
PP2500190798
|
GE1254072
|
Đồng sulfat
|
4
|
0,1g; 50g
|
Thuốc dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch/Tuýp
|
1.200
|
30.000
|
36.000.000
|
360
|
10.800.000
|
|
|
73
|
PP2500190799
|
GE1254073
|
Enalapril
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
22.000
|
530
|
11.660.000
|
6.600
|
3.498.000
|
|
|
74
|
PP2500190800
|
GE1254074
|
Etoricoxib
|
4
|
60mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
36.000
|
3.500
|
126.000.000
|
10.800
|
37.800.000
|
|
|
75
|
PP2500190801
|
GE1252075
|
Eperison
|
2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
470
|
11.280.000
|
7.200
|
3.384.000
|
|
|
76
|
PP2500190802
|
GE1254076
|
Eperison
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
265
|
31.800.000
|
36.000
|
9.540.000
|
|
|
77
|
PP2500190803
|
GE1251077
|
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
|
1
|
4mg/4ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
300
|
39.000
|
11.700.000
|
90
|
3.510.000
|
|
|
78
|
PP2500190804
|
GE1254078
|
Erythromycin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên tan ở ruột
|
Viên
|
6.000
|
1.260
|
7.560.000
|
1.800
|
2.268.000
|
|
|
79
|
PP2500190805
|
GE1254079
|
Erythromycin
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
6.000
|
1.248
|
7.488.000
|
1.800
|
2.246.400
|
|
|
80
|
PP2500190806
|
GE1254080
|
Erythropoietin
|
4
|
4000 IU/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
7.500
|
285.000
|
2.137.500.000
|
2.250
|
641.250.000
|
|
|
81
|
PP2500190807
|
GE1251081
|
Enoxaparin Natri
|
1
|
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4m
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dựng cụ tiêm
|
Bơm tiêm/
Bút tiêm
|
120
|
70.000
|
8.400.000
|
36
|
2.520.000
|
|
|
82
|
PP2500190808
|
GE1251082
|
Fentanyl
|
1
|
50mcg/ml (0,1mg/2ml; 2ml)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
500
|
14.300
|
7.150.000
|
150
|
2.145.000
|
|
|
83
|
PP2500190809
|
GE1255083
|
Fentanyl
|
5
|
0,1mg/2ml (50mcg/ml x 2ml)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
500
|
12.990
|
6.495.000
|
150
|
1.948.500
|
|
|
84
|
PP2500190810
|
GE1253084
|
Flunarizin
|
3
|
5mg
|
Uống
|
Uống, Viên
|
Viên
|
3.600
|
1.250
|
4.500.000
|
1.080
|
1.350.000
|
|
|
85
|
PP2500190811
|
GE1252085
|
Fenofibrat
|
2
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
12.000
|
3.450
|
41.400.000
|
3.600
|
12.420.000
|
|
|
86
|
PP2500190812
|
GE1254086
|
Fenofibrat
|
4
|
145mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.129
|
62.580.000
|
6.000
|
18.774.000
|
|
|
87
|
PP2500190813
|
GE1251087
|
Fusidic acid
|
1
|
2%; 15g
|
Thuốc dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch/Tuýp
|
100
|
75.075
|
7.507.500
|
30
|
2.252.250
|
|
|
88
|
PP2500190814
|
GE1251088
|
Fusidic acid +Betamethason
|
1
|
2% (w/w) + 0,1% (w/w)/15g
|
Thuốc dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch/Tuýp
|
200
|
98.340
|
19.668.000
|
60
|
5.900.400
|
|
|
89
|
PP2500190815
|
GE1254089
|
Glycerol
|
4
|
1,79 g/3ml
|
Thuốc dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch/Tuýp
|
360
|
2.601
|
936.360
|
108
|
280.908
|
|
|
90
|
PP2500190816
|
GE1251090
|
Ginkgo biloba
|
1
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
5.980
|
119.600.000
|
6.000
|
35.880.000
|
|
|
91
|
PP2500190817
|
GE1253091
|
Gliclazid
|
3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
1.890
|
567.000.000
|
90.000
|
170.100.000
|
|
|
92
|
PP2500190818
|
GE1253092
|
Gliclazide + Metformin hydrochloride
|
3
|
80mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
460.000
|
3.740
|
1.720.400.000
|
138.000
|
516.120.000
|
|
|
93
|
PP2500190819
|
GE1253093
|
Glimepiride + Metformin
|
3
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
60.000
|
3.000
|
180.000.000
|
18.000
|
54.000.000
|
|
|
94
|
PP2500190820
|
GE1254094
|
Glimepirid + metformin
|
4
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
2.499
|
124.950.000
|
15.000
|
37.485.000
|
|
|
95
|
PP2500190821
|
GE1252095
|
Glucosamin sulfat
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
1.500
|
36.000.000
|
7.200
|
10.800.000
|
|
|
96
|
PP2500190822
|
GE1254096
|
Glucose
|
4
|
5%/500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
3.600
|
8.400
|
30.240.000
|
1.080
|
9.072.000
|
|
|
97
|
PP2500190823
|
GE1254097
|
Glucose
|
4
|
1,5g/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
1.000
|
1.150
|
1.150.000
|
300
|
345.000
|
|
|
98
|
PP2500190824
|
GE1254098
|
Glucose
|
4
|
30%, 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
300
|
12.810
|
3.843.000
|
90
|
1.152.900
|
|
|
99
|
PP2500190825
|
GE1254099
|
Glucose
|
4
|
10%/500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
2.400
|
12.500
|
30.000.000
|
720
|
9.000.000
|
|
|
100
|
PP2500190826
|
GE1254100
|
Haloperidol
|
4
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
105
|
630.000
|
1.800
|
189.000
|
|
|
101
|
PP2500190827
|
GE1254101
|
Hydroclorothiazid
|
4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
157
|
3.768.000
|
7.200
|
1.130.400
|
|
|
102
|
PP2500190828
|
GE1251102
|
Ketamin
|
1
|
500mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
25
|
65.360
|
1.634.000
|
7,5
|
490.200
|
|
|
103
|
PP2500190829
|
GE1251103
|
Lactulose
|
1
|
10g/15ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
3.600
|
2.592
|
9.331.200
|
1.080
|
2.799.360
|
|
|
104
|
PP2500190830
|
GE1254104
|
Irbesartan
|
4
|
150mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
72.000
|
3.500
|
252.000.000
|
21.600
|
75.600.000
|
|
|
105
|
PP2500190831
|
GE1253105
|
Irbesartan
|
3
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
5.000
|
60.000.000
|
3.600
|
18.000.000
|
|
|
106
|
PP2500190832
|
GE1253106
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
3
|
150mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
3.465
|
83.160.000
|
7.200
|
24.948.000
|
|
|
107
|
PP2500190833
|
GE1253107
|
Isosorbid
|
3
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
60.000
|
2.553
|
153.180.000
|
18.000
|
45.954.000
|
|
|
108
|
PP2500190834
|
GE1251108
|
Indapamid
|
1
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
6.000
|
3.000
|
18.000.000
|
1.800
|
5.400.000
|
|
|
109
|
PP2500190835
|
GE1251109
|
Insulin degludec + Insulin aspart
|
1
|
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
|
Tiêm
|
Tiêm, Thuốc tiêm đóng sẵn trong dựng cụ tiêm
|
Bơm tiêm/
Bút tiêm
|
360
|
411.249
|
148.049.640
|
108
|
44.414.892
|
|
|
110
|
PP2500190836
|
GE1251110
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
1
|
40IU/ml x 10ml
|
Tiêm
|
Tiêm, Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
60
|
104.000
|
6.240.000
|
18
|
1.872.000
|
|
|
111
|
PP2500190837
|
GE1255111
|
Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml
|
5
|
100IU/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dựng cụ tiêm
|
Bơm tiêm/
Bút tiêm
|
2.000
|
220.000
|
440.000.000
|
600
|
132.000.000
|
|
|
112
|
PP2500190838
|
GE1251112
|
Insulin analog trộn,hỗn hợp 30/70
|
1
|
100U/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dựng cụ tiêm
|
Bơm tiêm/
Bút tiêm
|
4.200
|
200.508
|
842.133.600
|
1.260
|
252.640.080
|
|
|
113
|
PP2500190839
|
GE1251113
|
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
|
1
|
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dựng cụ tiêm
|
Bơm tiêm/
Bút tiêm
|
4.200
|
178.080
|
747.936.000
|
1.260
|
224.380.800
|
|
|
114
|
PP2500190840
|
GE1254114
|
Kali clorid
|
4
|
500mg/ 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
120
|
948
|
113.760
|
36
|
34.128
|
|
|
115
|
PP2500190841
|
GE1254115
|
Kẽm gluconat
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.000
|
138
|
966.000
|
2.100
|
289.800
|
|
|
116
|
PP2500190842
|
GE1254116
|
Kẽm gluconat
|
4
|
1,12g/80ml (70mg/5ml; 80ml)
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
2.000
|
34.000
|
68.000.000
|
600
|
20.400.000
|
|
|
117
|
PP2500190843
|
GE1252117
|
Lamivudin
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
2.200
|
2.640.000
|
360
|
792.000
|
|
|
118
|
PP2500190844
|
GE1254118
|
Lactobacillus acidophilus
|
4
|
10^8 CFU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
96.000
|
1.449
|
139.104.000
|
28.800
|
41.731.200
|
|
|
119
|
PP2500190845
|
GE1253119
|
Levocetirizin
|
3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
1.800
|
21.600.000
|
3.600
|
6.480.000
|
|
|
120
|
PP2500190846
|
GE1254120
|
Levomepromazin
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
1.995
|
3.990.000
|
600
|
1.197.000
|
|
|
121
|
PP2500190847
|
GE1254121
|
Levothyroxin
|
4
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
294
|
1.764.000
|
1.800
|
529.200
|
|
|
122
|
PP2500190848
|
GE1253122
|
Amlodipine + Lisinopril
|
3
|
5mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
3.550
|
85.200.000
|
7.200
|
25.560.000
|
|
|
123
|
PP2500190849
|
GE1254123
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
4
|
140mg+ 158 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
1.029
|
15.435.000
|
4.500
|
4.630.500
|
|
|
124
|
PP2500190850
|
GE1254124
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
(800,4mg; 611,76mg; 80mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
120.000
|
2.940
|
352.800.000
|
36.000
|
105.840.000
|
|
|
125
|
PP2500190851
|
GE1254125
|
Hydroxyd nhôm + Magnesi hydroxyd + Simethicon
|
4
|
800mg + 800mg + 100mg
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
90.000
|
3.900
|
351.000.000
|
27.000
|
105.300.000
|
|
|
126
|
PP2500190852
|
GE1254126
|
Hydroxyd nhôm + Magnesi hydroxyd + Simethicon
|
4
|
(800mg + 800mg + 60mg);10ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
60.000
|
3.848
|
230.880.000
|
18.000
|
69.264.000
|
|
|
127
|
PP2500190853
|
GE1254127
|
Methocarbamol
|
4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
2.499
|
59.976.000
|
7.200
|
17.992.800
|
|
|
128
|
PP2500190854
|
GE1251128
|
Metoclopramid
|
1
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
1.200
|
14.200
|
17.040.000
|
360
|
5.112.000
|
|
|
129
|
PP2500190855
|
GE1251129
|
Metoprolol succinat
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
6.000
|
4.389
|
26.334.000
|
1.800
|
7.900.200
|
|
|
130
|
PP2500190856
|
GE1251130
|
Morphin
|
1
|
10mg/ml, 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
500
|
27.930
|
13.965.000
|
150
|
4.189.500
|
|
|
131
|
PP2500190857
|
GE1254131
|
Morphin
|
4
|
10mg/ml, 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
500
|
6.993
|
3.496.500
|
150
|
1.048.950
|
|
|
132
|
PP2500190858
|
GE1254132
|
Midazolam
|
4
|
5mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
240
|
15.750
|
3.780.000
|
72
|
1.134.000
|
|
|
133
|
PP2500190859
|
GE1254133
|
N-acetylcystein
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
32.000
|
495
|
15.840.000
|
9.600
|
4.752.000
|
|
|
134
|
PP2500190860
|
GE1254134
|
N-acetylcystein
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
24.000
|
205
|
4.920.000
|
7.200
|
1.476.000
|
|
|
135
|
PP2500190861
|
GE1252135
|
Natri valproat
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên kháng acid dạ dày
|
Viên
|
2.400
|
2.479
|
5.949.600
|
720
|
1.784.880
|
|
|
136
|
PP2500190862
|
GE1254136
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%, 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
26.000
|
7.865
|
204.490.000
|
7.800
|
61.347.000
|
|
|
137
|
PP2500190863
|
GE1252137
|
Natri clorid
|
2
|
0,9%, 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
6.000
|
12.495
|
74.970.000
|
1.800
|
22.491.000
|
|
|
138
|
PP2500190864
|
GE1254138
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%, 1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
32.000
|
13.200
|
422.400.000
|
9.600
|
126.720.000
|
|
|
139
|
PP2500190865
|
GE1254139
|
Natri clorid
|
4
|
630mg/70ml
|
Thuốc xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai/Lọ/Ống
|
5.800
|
20.400
|
118.320.000
|
1.740
|
35.496.000
|
|
|
140
|
PP2500190866
|
GE1254140
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
4
|
Mỗi gói 4,22g chứa: 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g
|
Uống
|
Uống, Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
42.000
|
1.050
|
44.100.000
|
12.600
|
13.230.000
|
|
|
141
|
PP2500190867
|
GE1254141
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
4
|
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g)/5,6g
|
Uống
|
Uống, Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
48.000
|
1.500
|
72.000.000
|
14.400
|
21.600.000
|
|
|
142
|
PP2500190868
|
GE1251142
|
Natri carboxymethylcellulose
|
1
|
0,5%;15ml
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
300
|
64.101
|
19.230.300
|
90
|
5.769.090
|
|
|
143
|
PP2500190869
|
GE1254143
|
Natri montelukast
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
9.000
|
2.499
|
22.491.000
|
2.700
|
6.747.300
|
|
|
144
|
PP2500190870
|
GE1254144
|
Natri montelukast
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
638
|
7.656.000
|
3.600
|
2.296.800
|
|
|
145
|
PP2500190871
|
GE1251145
|
Nhũ dịch lipid
|
1
|
20%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
50
|
105.000
|
5.250.000
|
15
|
1.575.000
|
|
|
146
|
PP2500190872
|
GE1251146
|
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin
|
1
|
35.000IU + 35.000I + 100.000IU
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
7.000
|
9.500
|
66.500.000
|
2.100
|
19.950.000
|
|
|
147
|
PP2500190873
|
GE1251147
|
Paracetamol
|
1
|
150mg
|
Thuốc đặt hậu môn
|
Thuốc đạn
|
Viên
|
480
|
2.420
|
1.161.600
|
144
|
348.480
|
|
|
148
|
PP2500190874
|
GE1252148
|
Paracetamol
|
2
|
325mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
44.000
|
190
|
8.360.000
|
13.200
|
2.508.000
|
|
|
149
|
PP2500190875
|
GE1254149
|
Paracetamol
|
4
|
1g/6,7ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
1.200
|
20.000
|
24.000.000
|
360
|
7.200.000
|
|
|
150
|
PP2500190876
|
GE1251150
|
Paracetamol
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
550
|
165.000.000
|
90.000
|
49.500.000
|
|
|
151
|
PP2500190877
|
GE1252151
|
Paracetamol
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
194
|
58.200.000
|
90.000
|
17.460.000
|
|
|
152
|
PP2500190878
|
GE1252152
|
Paracetamol
|
2
|
650mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
52.000
|
525
|
27.300.000
|
15.600
|
8.190.000
|
|
|
153
|
PP2500190879
|
GE1254153
|
Paracetamol
|
4
|
10mg/ml, 75ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
1.200
|
29.500
|
35.400.000
|
360
|
10.620.000
|
|
|
154
|
PP2500190880
|
GE1253154
|
Paracetamol + Tramadol
|
3
|
325mg + 37,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
12.000
|
2.100
|
25.200.000
|
3.600
|
7.560.000
|
|
|
155
|
PP2500190881
|
GE1254155
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
4
|
500mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
572
|
6.864.000
|
3.600
|
2.059.200
|
|
|
156
|
PP2500190882
|
GE1254156
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
4
|
500mg + 150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
48.000
|
798
|
38.304.000
|
14.400
|
11.491.200
|
|
|
157
|
PP2500190883
|
GE1252157
|
Perindopril
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
4.300
|
154.800.000
|
10.800
|
46.440.000
|
|
|
158
|
PP2500190884
|
GE1251158
|
Perindopril + Indapamid
|
1
|
5mg + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
6.500
|
39.000.000
|
1.800
|
11.700.000
|
|
|
159
|
PP2500190885
|
GE1252159
|
Perindopril + Indapamid
|
2
|
4mg + 1.25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
2.100
|
37.800.000
|
5.400
|
11.340.000
|
|
|
160
|
PP2500190886
|
GE1251160
|
Perindopril + Amlodipine
|
1
|
4mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
3.670
|
88.080.000
|
7.200
|
26.424.000
|
|
|
161
|
PP2500190887
|
GE1251161
|
Perindopril + Amlodipine
|
1
|
3,5mg + 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.200
|
5.960
|
42.912.000
|
2.160
|
12.873.600
|
|
|
162
|
PP2500190888
|
GE1251162
|
Perindopril + Amlodipine
|
1
|
7mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
6.589
|
131.780.000
|
6.000
|
39.534.000
|
|
|
163
|
PP2500190889
|
GE1252163
|
Phenobarbital
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
315
|
18.900.000
|
18.000
|
5.670.000
|
|
|
164
|
PP2500190890
|
GE1252164
|
Phytomenadion
(vitamin K1)
|
2
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
1.200
|
11.000
|
13.200.000
|
360
|
3.960.000
|
|
|
165
|
PP2500190891
|
GE1254165
|
Phytomenadion
(vitamin K1)
|
4
|
1mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
1.200
|
1.050
|
1.260.000
|
360
|
378.000
|
|
|
166
|
PP2500190892
|
GE1251166
|
Piracetam
|
1
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
1.225
|
110.250.000
|
27.000
|
33.075.000
|
|
|
167
|
PP2500190893
|
GE1255167
|
Pralidoxim
|
5
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
200
|
81.000
|
16.200.000
|
60
|
4.860.000
|
|
|
168
|
PP2500190894
|
GE1253168
|
Pregabalin
|
3
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
12.000
|
5.245
|
62.940.000
|
3.600
|
18.882.000
|
|
|
169
|
PP2500190895
|
GE1251169
|
Gabapentin
|
1
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
18.000
|
5.000
|
90.000.000
|
5.400
|
27.000.000
|
|
|
170
|
PP2500190896
|
GE1252170
|
Rabeprazol
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
12.000
|
1.150
|
13.800.000
|
3.600
|
4.140.000
|
|
|
171
|
PP2500190897
|
GE1254171
|
Ringer lactat
|
4
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
3.600
|
7.980
|
28.728.000
|
1.080
|
8.618.400
|
|
|
172
|
PP2500190898
|
GE1254172
|
Saccharomyces boulardii
|
4
|
2,26 x 10^9 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
15.000
|
4.284
|
64.260.000
|
4.500
|
19.278.000
|
|
|
173
|
PP2500190899
|
GE1251173
|
Salbutamol + Ipratropium
|
1
|
2,5mg + 0,5mg
|
Dung dịch/Hỗn dịch khí dung
|
Dung dịch/Hỗn dịch khí dung
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Tuýp
|
2.400
|
16.074
|
38.577.600
|
720
|
11.573.280
|
|
|
174
|
PP2500190900
|
GE1254174
|
Salbutamol + ipratropium
|
4
|
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml
|
Dung dịch/Hỗn dịch khí dung
|
Dung dịch/Hỗn dịch khí dung
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Tuýp
|
3.000
|
12.600
|
37.800.000
|
900
|
11.340.000
|
|
|
175
|
PP2500190901
|
GE1254175
|
Salbutamol sulfat
|
4
|
2mg/5ml, 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
12.000
|
3.990
|
47.880.000
|
3.600
|
14.364.000
|
|
|
176
|
PP2500190902
|
GE1254176
|
Salbutamol sulfat
|
4
|
2.5mg/2.5ml
|
Dung dịch/ hỗn dịch khí dung
|
Dung dịch/ hỗn dịch khí dung
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Tuýp
|
1.200
|
4.410
|
5.292.000
|
360
|
1.587.600
|
|
|
177
|
PP2500190903
|
GE1251177
|
Salbutamol sulfat
|
1
|
0,5mg/1ml
|
Tiêm
|
Tiêm, Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
600
|
14.900
|
8.940.000
|
180
|
2.682.000
|
|
|
178
|
PP2500190904
|
GE1254178
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
4
|
3% + 0,064%; Tube 15g
|
Thuốc dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch/Tuýp
|
500
|
14.580
|
7.290.000
|
150
|
2.187.000
|
|
|
179
|
PP2500190905
|
GE1251179
|
Sắt Fumarat + acid folic
|
1
|
305mg + 350mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
12.000
|
3.000
|
36.000.000
|
3.600
|
10.800.000
|
|
|
180
|
PP2500190906
|
GE1251180
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
1
|
50mg + 1,33mg + 0,70mg
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
24.000
|
5.150
|
123.600.000
|
7.200
|
37.080.000
|
|
|
181
|
PP2500190907
|
GE1254181
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
4
|
(431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/ 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
32.000
|
3.780
|
120.960.000
|
9.600
|
36.288.000
|
|
|
182
|
PP2500190908
|
GE1252182
|
Simvastatin
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
655
|
58.950.000
|
27.000
|
17.685.000
|
|
|
183
|
PP2500190909
|
GE1254183
|
Ezetimib + Simvastatin
|
4
|
10mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
5.500
|
165.000.000
|
9.000
|
49.500.000
|
|
|
184
|
PP2500190910
|
GE1254184
|
Spiramycin
|
4
|
1.500.000 IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
1.470
|
8.820.000
|
1.800
|
2.646.000
|
|
|
185
|
PP2500190911
|
GE1253185
|
Spiramycin
|
3
|
3M.I.U
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.000
|
7.000
|
49.000.000
|
2.100
|
14.700.000
|
|
|
186
|
PP2500190912
|
GE1252186
|
Spiramycin + metronidazol
|
2
|
750.000 IU + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
1.953
|
46.872.000
|
7.200
|
14.061.600
|
|
|
187
|
PP2500190913
|
GE1254187
|
Telmisartan
|
4
|
40 mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
120.000
|
1.239
|
148.680.000
|
36.000
|
44.604.000
|
|
|
188
|
PP2500190914
|
GE1253188
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
3
|
40mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
4.200
|
210.000.000
|
15.000
|
63.000.000
|
|
|
189
|
PP2500190915
|
GE1254189
|
Terbutalin
|
4
|
1mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
1.200
|
19.950
|
23.940.000
|
360
|
7.182.000
|
|
|
190
|
PP2500190916
|
GE1254190
|
Terbutalin
|
4
|
5mg/10ml
|
Dung dịch/Hỗn dịch khí dung
|
Dung dịch/Hỗn dịch khí dung
|
Lọ/ Ống/Túi/Bịch
|
600
|
105.000
|
63.000.000
|
180
|
18.900.000
|
|
|
191
|
PP2500190917
|
GE1252191
|
Tinidazol
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
1.050
|
12.600.000
|
3.600
|
3.780.000
|
|
|
192
|
PP2500190918
|
GE1251192
|
Tobramycin
|
1
|
15mg/5ml
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/
Ống
|
500
|
35.000
|
17.500.000
|
150
|
5.250.000
|
|
|
193
|
PP2500190919
|
GE1254193
|
Tobramycin + dexamethason
|
4
|
(15mg/5ml + 5mg/5ml ) lọ 7ml; (0.3%+0.1%) lọ 7ml
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/
Ống
|
700
|
35.000
|
24.500.000
|
210
|
7.350.000
|
|
|
194
|
PP2500190920
|
GE1252194
|
Trimetazidin dihydrochloride
|
2
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
180.000
|
394
|
70.920.000
|
54.000
|
21.276.000
|
|
|
195
|
PP2500190921
|
GE1252195
|
Ursodeoxycholic acid
|
2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.200
|
5.599
|
40.312.800
|
2.160
|
12.093.840
|
|
|
196
|
PP2500190922
|
GE1254196
|
Valsartan
|
4
|
80mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
25.000
|
1.995
|
49.875.000
|
7.500
|
14.962.500
|
|
|
197
|
PP2500190923
|
GE1253197
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
3
|
80mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
7.450
|
134.100.000
|
5.400
|
40.230.000
|
|
|
198
|
PP2500190924
|
GE1254198
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
100mg + 50mg + 0,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
1.500
|
60.000.000
|
12.000
|
18.000.000
|
|
|
199
|
PP2500190925
|
GE1254199
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
175mg + 175mg
+ 125mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
26.000
|
1.197
|
31.122.000
|
7.800
|
9.336.600
|
|
|
200
|
PP2500190926
|
GE1254200
|
Vitamin B12
|
4
|
2,5mg/ 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
15.000
|
2.650
|
39.750.000
|
4.500
|
11.925.000
|
|
|
201
|
PP2500190927
|
GE1252201
|
Vitamin C
|
2
|
1g
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
26.000
|
1.900
|
49.400.000
|
7.800
|
14.820.000
|
|
|
202
|
PP2500190928
|
GE1254202
|
Acid ascorbic
|
4
|
100mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
12.000
|
2.400
|
28.800.000
|
3.600
|
8.640.000
|
|
|
203
|
PP2500190929
|
GE1254203
|
Moxifloxacin
|
4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
10.200
|
12.240.000
|
360
|
3.672.000
|
|
|
204
|
PP2500190930
|
GE1251204
|
Moxifloxacin
|
1
|
5mg/ml
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/
Ống
|
500
|
81.000
|
40.500.000
|
150
|
12.150.000
|
|
|
205
|
PP2500190931
|
GE1254205
|
Fexofenadin
|
4
|
60mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
18.000
|
1.491
|
26.838.000
|
5.400
|
8.051.400
|
|
|
206
|
PP2500190932
|
GE1254206
|
Rotundin
|
4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
600
|
1.800.000
|
900
|
540.000
|
|
|
207
|
PP2500190933
|
GE1252207
|
Alfuzosin
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
15.000
|
6.800
|
102.000.000
|
4.500
|
30.600.000
|
|
|
208
|
PP2500190934
|
GE1254208
|
Dutasterid
|
4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
9.600
|
7.000
|
67.200.000
|
2.880
|
20.160.000
|
|
|
209
|
PP2500190935
|
GE1254209
|
Simethicon
|
4
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.000
|
250
|
3.250.000
|
3.900
|
975.000
|
|
|
210
|
PP2500190936
|
GE1251210
|
Simethicon
|
1
|
40mg/ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
1.000
|
53.300
|
53.300.000
|
300
|
15.990.000
|
|
|
211
|
PP2500190937
|
GE1252211
|
Nifedipin
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
40.000
|
650
|
26.000.000
|
12.000
|
7.800.000
|
|
|
212
|
PP2500190938
|
GE1254212
|
Diphenhydramin
|
4
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
1.000
|
530
|
530.000
|
300
|
159.000
|
|
|
213
|
PP2500190939
|
GE1252213
|
Natri hyaluronat
|
2
|
20mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm/
Bơm tiêm
|
1.200
|
515.000
|
618.000.000
|
360
|
185.400.000
|
|
|
214
|
PP2500190940
|
GE1251214
|
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
|
1
|
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
|
Thuốc hít
|
Thuốc hít
|
Bình/Hộp/Chai/
Lọ/Ống/Túi/
Tuýp
|
300
|
219.000
|
65.700.000
|
90
|
19.710.000
|
|
|
215
|
PP2500190941
|
GE1251215
|
Ceftazidim
|
1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
2.400
|
19.448
|
46.675.200
|
720
|
14.002.560
|
|
|
216
|
PP2500190942
|
GE1254216
|
Omeprazol
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
90.000
|
239
|
21.510.000
|
27.000
|
6.453.000
|
|
|
217
|
PP2500190943
|
GE1253217
|
Esomeprazol
|
3
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
56.000
|
2.710
|
151.760.000
|
16.800
|
45.528.000
|
|
|
218
|
PP2500190944
|
GE1253218
|
Esomeprazol
|
3
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
56.000
|
6.000
|
336.000.000
|
16.800
|
100.800.000
|
|
|
219
|
PP2500190945
|
GE1254219
|
Esomeprazol
|
4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
2.400
|
8.500
|
20.400.000
|
720
|
6.120.000
|
|
|
220
|
PP2500190946
|
GE1254220
|
Rosuvastatin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
90.000
|
945
|
85.050.000
|
27.000
|
25.515.000
|
|
|
221
|
PP2500190947
|
GE1254221
|
Neostigmin metylsulfat
|
4
|
0,5mg/1ml, 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
100
|
5.060
|
506.000
|
30
|
151.800
|
|
|
222
|
PP2500190948
|
GE1251222
|
Rocuronium bromide
|
1
|
10mg/ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
60
|
47.500
|
2.850.000
|
18
|
855.000
|
|
|
223
|
PP2500190949
|
GE1251223
|
Tranexamic acid
|
1
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
800
|
21.546
|
17.236.800
|
240
|
5.171.040
|
|
|
224
|
PP2500190950
|
GE1254224
|
Alimemazin
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
48.000
|
84
|
4.032.000
|
14.400
|
1.209.600
|
|
|
225
|
PP2500190951
|
GE1252225
|
Allopurinol
|
2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
509
|
12.216.000
|
7.200
|
3.664.800
|
|
|
226
|
PP2500190952
|
GE1254226
|
Alverin citrat
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
52.000
|
170
|
8.840.000
|
15.600
|
2.652.000
|
|
|
227
|
PP2500190953
|
GE1251227
|
Amiodaron hydroclorid
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.500
|
6.650
|
9.975.000
|
450
|
2.992.500
|
|
|
228
|
PP2500190954
|
GE1251228
|
Amiodaron hydroclorid
|
1
|
150mg/ 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
120
|
30.048
|
3.605.760
|
36
|
1.081.728
|
|
|
229
|
PP2500190955
|
GE1252229
|
Amlodipin
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
300.000
|
730
|
219.000.000
|
90.000
|
65.700.000
|
|
|
230
|
PP2500190956
|
GE1253230
|
Amlodipin+ atorvastatin
|
3
|
5mg+ 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
3.900
|
140.400.000
|
10.800
|
42.120.000
|
|
|
231
|
PP2500190957
|
GE1252231
|
Atenolol
|
2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
424
|
2.544.000
|
1.800
|
763.200
|
|
|
232
|
PP2500190958
|
GE1254232
|
Atorvastatin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
130.000
|
1.680
|
218.400.000
|
39.000
|
65.520.000
|
|
|
233
|
PP2500190959
|
GE1252233
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
2
|
20mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
6.500
|
97.500.000
|
4.500
|
29.250.000
|
|
|
234
|
PP2500190960
|
GE1254234
|
Bupivacain hydroclorid
|
4
|
20mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
600
|
18.500
|
11.100.000
|
180
|
3.330.000
|
|
|
235
|
PP2500190961
|
GE1251235
|
Captopril
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
96.000
|
685
|
65.760.000
|
28.800
|
19.728.000
|
|
|
236
|
PP2500190962
|
GE1253236
|
Cetirizin
|
3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
440
|
8.800.000
|
6.000
|
2.640.000
|
|
|
237
|
PP2500190963
|
GE1251237
|
Ciprofloxacin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
3.650
|
91.250.000
|
7.500
|
27.375.000
|
|
|
238
|
PP2500190964
|
GE1252238
|
Ciprofloxacin
|
2
|
200mg/100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
1.200
|
41.580
|
49.896.000
|
360
|
14.968.800
|
|
|
239
|
PP2500190965
|
GE1254239
|
Clotrimazol
|
4
|
100mg
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
1.200
|
1.500
|
1.800.000
|
360
|
540.000
|
|
|
240
|
PP2500190966
|
GE1254240
|
Cồn 70°
|
4
|
70°; 1.000ml
|
Thuốc dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch/Tuýp
|
1.200
|
35.175
|
42.210.000
|
360
|
12.663.000
|
|
|
241
|
PP2500190967
|
GE1254241
|
Dexibuprofen
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
2.750
|
33.000.000
|
3.600
|
9.900.000
|
|
|
242
|
PP2500190968
|
GE1255242
|
Dopamin hydroclorid
|
5
|
200mg/5ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
500
|
23.500
|
11.750.000
|
150
|
3.525.000
|
|
|
243
|
PP2500190969
|
GE1251243
|
Dobutamin
|
1
|
250mg/20ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
300
|
79.800
|
23.940.000
|
90
|
7.182.000
|
|
|
244
|
PP2500190970
|
GE1253244
|
Drotaverin clohydrat
|
3
|
40mg
|
Uống, Viên
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
567
|
13.608.000
|
7.200
|
4.082.400
|
|
|
245
|
PP2500190971
|
GE1251245
|
Ephedrin
|
1
|
30mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm/ Bút tiêm
|
600
|
103.950
|
62.370.000
|
180
|
18.711.000
|
|
|
246
|
PP2500190972
|
GE1253246
|
Fluconazol
|
3
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.800
|
11.700
|
21.060.000
|
540
|
6.318.000
|
|
|
247
|
PP2500190973
|
GE1254247
|
Furosemid
|
4
|
20mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
2.000
|
665
|
1.330.000
|
600
|
399.000
|
|
|
248
|
PP2500190974
|
GE1254248
|
Furosemid
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
110
|
3.960.000
|
10.800
|
1.188.000
|
|
|
249
|
PP2500190975
|
GE1254249
|
Gentamicin
|
4
|
80mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
20.000
|
1.020
|
20.400.000
|
6.000
|
6.120.000
|
|
|
250
|
PP2500190976
|
GE1251250
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
1
|
10mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
120
|
80.283
|
9.633.960
|
36
|
2.890.188
|
|
|
251
|
PP2500190977
|
GE1252251
|
Heparin (natri)
|
2
|
25.000 IU/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
1.200
|
147.000
|
176.400.000
|
360
|
52.920.000
|
|
|
252
|
PP2500190978
|
GE1255252
|
Heparin (natri)
|
5
|
25000IU/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
2.400
|
120.950
|
290.280.000
|
720
|
87.084.000
|
|
|
253
|
PP2500190979
|
GE1251253
|
Hyoscin butylbromid
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
1.120
|
6.720.000
|
1.800
|
2.016.000
|
|
|
254
|
PP2500190980
|
GE1254254
|
Hyoscin butylbromid
|
4
|
20mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
600
|
3.600
|
2.160.000
|
180
|
648.000
|
|
|
255
|
PP2500190981
|
GE1251255
|
Ibuprofen
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
2.700
|
32.400.000
|
3.600
|
9.720.000
|
|
|
256
|
PP2500190982
|
GE1254256
|
Levodopa + benserazid
|
4
|
200mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.500
|
3.000
|
4.500.000
|
450
|
1.350.000
|
|
|
257
|
PP2500190983
|
GE1251257
|
Lidocain
|
1
|
10% 38g
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Thuốc phun mù
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Tuýp
|
24
|
159.000
|
3.816.000
|
7
|
1.144.800
|
|
|
258
|
PP2500190984
|
GE1254258
|
Lidocain
|
4
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
12.000
|
520
|
6.240.000
|
3.600
|
1.872.000
|
|
|
259
|
PP2500190985
|
GE1252259
|
Loperamid
|
2
|
2mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3.600
|
588
|
2.116.800
|
1.080
|
635.040
|
|
|
260
|
PP2500190986
|
GE1253260
|
Loratadin
|
3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.000
|
850
|
11.050.000
|
3.900
|
3.315.000
|
|
|
261
|
PP2500190987
|
GE1254261
|
Magnesi sulfat
|
4
|
15%10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
120
|
2.900
|
348.000
|
36
|
104.400
|
|
|
262
|
PP2500190988
|
GE1254262
|
Manitol
|
4
|
20%; 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
240
|
19.500
|
4.680.000
|
72
|
1.404.000
|
|
|
263
|
PP2500190989
|
GE1254263
|
Meloxicam
|
4
|
15mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
36.000
|
945
|
34.020.000
|
10.800
|
10.206.000
|
|
|
264
|
PP2500190990
|
GE1252264
|
Meloxicam
|
2
|
15mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
600
|
19.500
|
11.700.000
|
180
|
3.510.000
|
|
|
265
|
PP2500190991
|
GE1251265
|
Metformin
|
1
|
850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
700
|
42.000.000
|
18.000
|
12.600.000
|
|
|
266
|
PP2500190992
|
GE1253266
|
Metformin
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
150.000
|
692
|
103.800.000
|
45.000
|
31.140.000
|
|
|
267
|
PP2500190993
|
GE1254267
|
Methyl ergometrin
|
4
|
0,2mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
300
|
11.690
|
3.507.000
|
90
|
1.052.100
|
|
|
268
|
PP2500190994
|
GE1254268
|
Methyl prednisolon
|
4
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
628
|
15.072.000
|
7.200
|
4.521.600
|
|
|
269
|
PP2500190995
|
GE1253269
|
Methyl prednisolon
|
3
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
878
|
131.700.000
|
45.000
|
39.510.000
|
|
|
270
|
PP2500190996
|
GE1254270
|
Methyl prednisolon
|
4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
7.200
|
6.800
|
48.960.000
|
2.160
|
14.688.000
|
|
|
271
|
PP2500190997
|
GE1254271
|
Methyldopa
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
48.000
|
546
|
26.208.000
|
14.400
|
7.862.400
|
|
|
272
|
PP2500190998
|
GE1251272
|
Metronidazol
|
1
|
500mg/100ml; 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
1.200
|
17.000
|
20.400.000
|
360
|
6.120.000
|
|
|
273
|
PP2500190999
|
GE1254273
|
Misoprostol
|
4
|
200mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.600
|
3.850
|
13.860.000
|
1.080
|
4.158.000
|
|
|
274
|
PP2500191000
|
GE1254274
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
4
|
1,4%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
120
|
32.000
|
3.840.000
|
36
|
1.152.000
|
|
|
275
|
PP2500191001
|
GE1254275
|
Nước cất pha tiêm
|
4
|
5ml
|
Tiêm
|
Tiêm, Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
24.000
|
619
|
14.856.000
|
7.200
|
4.456.800
|
|
|
276
|
PP2500191002
|
GE1254276
|
Nước cất pha tiêm
|
4
|
10ml
|
Tiêm
|
Tiêm, Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
50.000
|
685
|
34.250.000
|
15.000
|
10.275.000
|
|
|
277
|
PP2500191003
|
GE1254277
|
Nước oxy già
|
4
|
3%, 60ml
|
Thuốc dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch/Tuýp
|
6.000
|
3.000
|
18.000.000
|
1.800
|
5.400.000
|
|
|
278
|
PP2500191004
|
GE1254278
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
4
|
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
3.000
|
3.950
|
11.850.000
|
900
|
3.555.000
|
|
|
279
|
PP2500191005
|
GE1251279
|
Ofloxacin
|
1
|
0,3%; 3,5g
|
Thuốc tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Chai/Lọ/Bịch/
Túi/Ống/Tuýp
|
200
|
74.530
|
14.906.000
|
60
|
4.471.800
|
|
|
280
|
PP2500191006
|
GE1251280
|
Ofloxacin
|
1
|
3mg/ml
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Bịch/
Túi/Ống/Tuýp
|
300
|
52.900
|
15.870.000
|
90
|
4.761.000
|
|
|
281
|
PP2500191007
|
GE1252281
|
Ofloxacin
|
2
|
200mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
360
|
135.000
|
48.600.000
|
108
|
14.580.000
|
|
|
282
|
PP2500191008
|
GE1251282
|
Oxytocin
|
1
|
5IU/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
2.400
|
6.489
|
15.573.600
|
720
|
4.672.080
|
|
|
283
|
PP2500191009
|
GE1254283
|
Oxytocin
|
4
|
10IU/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
1.400
|
6.489
|
9.084.600
|
420
|
2.725.380
|
|
|
284
|
PP2500191010
|
GE1254284
|
Pantoprazol
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
315
|
11.340.000
|
10.800
|
3.402.000
|
|
|
285
|
PP2500191011
|
GE1254285
|
Pantoprazol
|
4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
1.200
|
6.450
|
7.740.000
|
360
|
2.322.000
|
|
|
286
|
PP2500191012
|
GE1251286
|
Pethidin
|
1
|
100mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
500
|
19.500
|
9.750.000
|
150
|
2.925.000
|
|
|
287
|
PP2500191013
|
GE1254287
|
Povidon iodin
|
4
|
10%; 140ml
|
Thuốc dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch/Tuýp
|
6.000
|
26.880
|
161.280.000
|
1.800
|
48.384.000
|
|
|
288
|
PP2500191014
|
GE1254288
|
Prednisolon
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
24.000
|
2.100
|
50.400.000
|
7.200
|
15.120.000
|
|
|
289
|
PP2500191015
|
GE1254289
|
Prednisolone
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
89
|
17.800.000
|
60.000
|
5.340.000
|
|
|
290
|
PP2500191016
|
GE1251290
|
Propofol
|
1
|
10mg/ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
60
|
25.500
|
1.530.000
|
18
|
459.000
|
|
|
291
|
PP2500191017
|
GE1254291
|
Silymarin
|
4
|
70mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.600
|
590
|
2.124.000
|
1.080
|
637.200
|
|
|
292
|
PP2500191018
|
GE1252292
|
Sorbitol
|
2
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống
|
7.200
|
2.625
|
18.900.000
|
2.160
|
5.670.000
|
|
|
293
|
PP2500191019
|
GE1252293
|
Spironolacton
|
2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
1.617
|
19.404.000
|
3.600
|
5.821.200
|
|
|
294
|
PP2500191020
|
GE1252294
|
Spironolacton
|
2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
2.310
|
55.440.000
|
7.200
|
16.632.000
|
|
|
295
|
PP2500191021
|
GE1251295
|
Sulpirid
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3.000
|
3.500
|
10.500.000
|
900
|
3.150.000
|
|
|
296
|
PP2500191022
|
GE1254296
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
4
|
10mg/1g; 15g
|
Thuốc dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch/Tuýp
|
120
|
25.000
|
3.000.000
|
36
|
900.000
|
|
|
297
|
PP2500191023
|
GE1255297
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
5
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
7.300
|
43.800.000
|
1.800
|
13.140.000
|
|
|
298
|
PP2500191024
|
GE1252298
|
Vitamin E
|
2
|
400UI
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
12.000
|
1.850
|
22.200.000
|
3.600
|
6.660.000
|
|
|
299
|
PP2500191025
|
GE1254299
|
Cồn boric
|
4
|
3%, 10ml
|
Thuốc nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai/Lọ/Ống
|
200
|
6.300
|
1.260.000
|
60
|
378.000
|
|
|
300
|
PP2500191026
|
GE1251300
|
Phenazon + lidocain hydroclorid
|
1
|
4% + 1%; 15ml
|
Thuốc nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai/Lọ/Ống
|
100
|
54.000
|
5.400.000
|
30
|
1.620.000
|
|
|
301
|
PP2500191027
|
GE1254301
|
Fluticason propionat
|
4
|
50mcg/0,05ml (0,1%)
|
Thuốc xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai/Lọ/Ống
|
360
|
96.000
|
34.560.000
|
108
|
10.368.000
|
|
|
302
|
PP2500191028
|
GE1251302
|
Carbetocin
|
1
|
100mcg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
20
|
358.233
|
7.164.660
|
6
|
2.149.398
|
|
|
303
|
PP2500191029
|
GE1252303
|
Progesteron
|
2
|
200mg
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
600
|
12.600
|
7.560.000
|
180
|
2.268.000
|
|
|
304
|
PP2500191030
|
GE1251304
|
Dydrogesteron
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
8.888
|
2.666.400
|
90
|
799.920
|
|
|
305
|
PP2500191031
|
GE1251305
|
Lidocain + epinephrin
|
1
|
(36mg + 18,13mcg)/
1,8ml
|
Dung dịch gây tê
|
Dung dịch gây tê
|
Lọ/ Ống
|
600
|
15.484
|
9.290.400
|
180
|
2.787.120
|
|
|
306
|
PP2500191032
|
GE1254306
|
Clobetasol propionat
|
4
|
30g
|
Thuốc dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch/Tuýp
|
240
|
27.500
|
6.600.000
|
72
|
1.980.000
|
|
|
307
|
PP2500191033
|
GE1252307
|
Mupirocin
|
2
|
2% - 15g
|
Thuốc dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch/Tuýp
|
300
|
98.000
|
29.400.000
|
90
|
8.820.000
|
|
|
308
|
PP2500191034
|
GE1254308
|
Mupirocin
|
4
|
20mg/g
x 20g
|
Thuốc dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch/Tuýp
|
150
|
109.998
|
16.499.700
|
45
|
4.949.910
|
|
|
309
|
PP2500191035
|
GE1254309
|
Tacrolimus
|
4
|
10mg/10g
|
Thuốc dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch/Tuýp
|
100
|
71.500
|
7.150.000
|
30
|
2.145.000
|
|
|
310
|
PP2500191036
|
GE1254310
|
Isotretinoin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.000
|
2.520
|
2.520.000
|
300
|
756.000
|
|
|
311
|
PP2500191037
|
GE1254311
|
Magnesi lactat + Vitamin B6
|
4
|
470mg + 5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
48.000
|
1.800
|
86.400.000
|
14.400
|
25.920.000
|
|
|
312
|
PP2500191038
|
GE1251312
|
Naloxon hydroclorid
|
1
|
0,4mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
60
|
43.995
|
2.639.700
|
18
|
791.910
|
|
|
313
|
PP2500191039
|
GE1251313
|
Theophylin
|
1
|
240mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch
|
60
|
17.500
|
1.050.000
|
18
|
315.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
Tiêu chuẩn RoHS là gì? Quy định RoHS hiện hành và những yêu cầu cần lưu ý trong đấu thầu
Hạ tầng kỹ thuật là gì? Cách tìm kiếm gói thầu hạ tầng kỹ thuật trên DauThau.info
DauThau.info đồng hành cùng Vietnam Startup Community Day 2026 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Tổng kết Webinar Đấu Thầu 360 #02: 60 phút đọc vị thị trường để săn đúng cơ hội đấu thầu
"Hạnh phúc luôn ở trong quá khứ hay trong tương lai, không bao giờ ở trong hiện tại. "
G. Leopardi
Sự kiện trong nước: Thực hiện nghị quyết của hội nghị cán bộ Trung ương Đảng tháng 1/1949 về việc rút các đại đội độc lập về để cùng với các tiểu đoàn tập trung, xây dựng thành những binh đoàn chủ lực, ngày 28-8-1949, Đại đoàn Quân tiên phong (tức sư đoàn 308) được thành lập ở Đồn Du (Thái Nguyên). Tiền thân của đại đoàn là trung đoàn 308 (trung đoàn này được tổ chức sau chiến dịch Việt Bắc 1947, gồm các đơn vị của trung đoàn vệ binh 147 và trung đoàn Thủ đô) và một số tiểu đoàn có thành tích chiến đấu ở các chiến khu. Đây là đại đoàn chủ lực, cơ động đầu tiên của quân đội nhân dân Việt Nam đang được mang danh hiệu "Quân Tiên phong" .