Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500190727 | Acetyl leucin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 36.918.970 | 240 | 57.556.800 | 57.556.800 | 0 |
| 2 | PP2500190729 | Adrenalin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500190730 | Aspirin (Acetylsalicylic acid) | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 210 | 4.567.920 | 240 | 18.336.000 | 18.336.000 | 0 |
| 4 | PP2500190731 | Acyclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 210 | 3.418.576 | 240 | 4.884.000 | 4.884.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 4.764.000 | 4.764.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500190732 | Acyclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 19.844.040 | 240 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500190733 | Aciclovir | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 36.918.970 | 240 | 790.000 | 790.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500190734 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 36.918.970 | 240 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500190735 | Alphachymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 1.352.400 | 240 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500190736 | Alphachymotrypsin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 2.460.000 | 2.460.000 | 0 |
| 10 | PP2500190737 | Ambroxol hydrochloride | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 19.844.040 | 240 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 11 | PP2500190739 | Ambroxol hydrochloride | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 275.184.000 | 275.184.000 | 0 |
| 12 | PP2500190740 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 42.785.000 | 42.785.000 | 0 |
| 13 | PP2500190741 | Amlodipin + indapamid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 119.688.000 | 119.688.000 | 0 |
| 14 | PP2500190742 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 210 | 15.696.000 | 240 | 431.600.000 | 431.600.000 | 0 |
| 15 | PP2500190743 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 210 | 14.668.920 | 240 | 680.400.000 | 680.400.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 210 | 13.671.000 | 240 | 639.648.000 | 639.648.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500190744 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 210 | 20.428.000 | 245 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500190745 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500190747 | Atropin sulfat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 1.872.000 | 1.872.000 | 0 |
| 19 | PP2500190748 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 210 | 4.032.000 | 240 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 210 | 6.126.072 | 240 | 137.940.000 | 137.940.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500190749 | Bacillus subtilis | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 210 | 6.120.000 | 240 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500190750 | Bambuterol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 16.296.000 | 16.296.000 | 0 |
| 22 | PP2500190751 | Betahistin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 36.918.970 | 240 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 |
| 23 | PP2500190752 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 4.200.064 | 240 | 35.772.000 | 35.772.000 | 0 |
| 24 | PP2500190753 | Bromhexin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 36.918.970 | 240 | 33.120.000 | 33.120.000 | 0 |
| 25 | PP2500190754 | Bromhexin hydroclorid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 16.560.000 | 16.560.000 | 0 |
| 26 | PP2500190755 | Bromhexin hydroclorid | vn6001510163 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | 210 | 2.814.840 | 240 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 210 | 3.128.400 | 240 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 210 | 10.247.160 | 240 | 48.006.000 | 48.006.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500190756 | Budesonide | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 210 | 3.341.200 | 240 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500190757 | Budesonide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 4.200.064 | 240 | 16.600.800 | 16.600.800 | 0 |
| 29 | PP2500190758 | Calcipotriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 45.000.000 | 250 | 36.036.000 | 36.036.000 | 0 |
| 30 | PP2500190759 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 210 | 10.366.960 | 240 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 31 | PP2500190760 | Calci clorid dihydrat | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 210 | 3.418.576 | 240 | 167.000 | 167.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 167.000 | 167.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500190761 | Calci lactat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| 33 | PP2500190762 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 210 | 10.247.160 | 240 | 19.152.000 | 19.152.000 | 0 |
| 34 | PP2500190763 | Candesartan cilexetil | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 210 | 3.128.400 | 240 | 80.820.000 | 80.820.000 | 0 |
| 35 | PP2500190765 | Cefadroxil | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 210 | 3.744.000 | 240 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 36 | PP2500190766 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 15.870.500 | 240 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500190767 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 210 | 14.668.920 | 240 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 210 | 13.671.000 | 240 | 40.782.000 | 40.782.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500190769 | Cefpodoxim | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 |
| 39 | PP2500190770 | Cefpodoxim | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 210 | 2.818.000 | 240 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| 40 | PP2500190771 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 210 | 3.418.576 | 240 | 7.788.000 | 7.788.000 | 0 |
| 41 | PP2500190772 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 210 | 3.418.576 | 240 | 9.678.000 | 9.678.000 | 0 |
| 42 | PP2500190773 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 210 | 3.418.576 | 240 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500190774 | Celecoxib | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 13.726.020 | 240 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500190775 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 1.352.400 | 240 | 37.080.000 | 37.080.000 | 0 |
| 45 | PP2500190776 | Clorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 3.224.380 | 240 | 810.000 | 810.000 | 0 |
| 46 | PP2500190778 | Clorpromazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 3.224.380 | 240 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500190779 | Clorpromazin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 48 | PP2500190780 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 210 | 558.800 | 240 | 16.640.000 | 16.640.000 | 0 |
| 49 | PP2500190782 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 210 | 3.418.576 | 240 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500190783 | Dexchlorpheniramin maleat | vn6001510163 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | 210 | 2.814.840 | 240 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 51 | PP2500190785 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 11.266.680 | 240 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 52 | PP2500190786 | Diclofenac | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 45.000.000 | 250 | 27.102.000 | 27.102.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500190787 | Diclofenac | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 54 | PP2500190788 | Diclofenac | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 210 | 20.428.000 | 245 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 |
| 55 | PP2500190789 | Digoxin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 128.000 | 128.000 | 0 |
| 56 | PP2500190790 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 1.559.000 | 240 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 57 | PP2500190791 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 210 | 10.247.160 | 240 | 2.898.000 | 2.898.000 | 0 |
| 58 | PP2500190792 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 19.844.040 | 240 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 59 | PP2500190793 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 210 | 10.366.960 | 240 | 122.688.000 | 122.688.000 | 0 |
| 60 | PP2500190794 | Diosmin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 160.650.000 | 160.650.000 | 0 |
| 61 | PP2500190795 | Diosmin + Hesperidin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 138.492.000 | 138.492.000 | 0 |
| 62 | PP2500190796 | Domperidon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 36.918.970 | 240 | 71.190.000 | 71.190.000 | 0 |
| 63 | PP2500190797 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 11.266.680 | 240 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 64 | PP2500190798 | Đồng sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 36.918.970 | 240 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500190799 | Enalapril | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 210 | 2.818.000 | 240 | 11.660.000 | 11.660.000 | 0 |
| 66 | PP2500190800 | Etoricoxib | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 210 | 6.120.000 | 240 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500190801 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 14.232.864 | 240 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 1.352.400 | 240 | 8.544.000 | 8.544.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500190802 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 3.224.380 | 240 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 23.640.000 | 23.640.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 27.360.000 | 27.360.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500190803 | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 45.000.000 | 250 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 70 | PP2500190804 | Erythromycin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 210 | 10.247.160 | 240 | 17.892.000 | 17.892.000 | 0 |
| 71 | PP2500190806 | Erythropoietin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 1.987.500.000 | 1.987.500.000 | 0 |
| 72 | PP2500190807 | Enoxaparin Natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 45.000.000 | 250 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 73 | PP2500190809 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 36.918.970 | 240 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 74 | PP2500190810 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 15.870.500 | 240 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 75 | PP2500190811 | Fenofibrat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 76 | PP2500190812 | Fenofibrat | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 210 | 1.251.600 | 240 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500190813 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 45.000.000 | 250 | 7.507.500 | 7.507.500 | 0 |
| 78 | PP2500190814 | Fusidic acid +Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 45.000.000 | 250 | 19.668.000 | 19.668.000 | 0 |
| 79 | PP2500190816 | Ginkgo biloba | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 210 | 2.392.000 | 240 | 118.600.000 | 118.600.000 | 0 |
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 210 | 20.428.000 | 245 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500190817 | Gliclazid | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 210 | 45.748.000 | 240 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500190818 | Gliclazide + Metformin hydrochloride | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 210 | 45.748.000 | 240 | 1.720.400.000 | 1.720.400.000 | 0 |
| 82 | PP2500190819 | Glimepiride + Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 14.232.864 | 240 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500190820 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 13.726.020 | 240 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 84 | PP2500190821 | Glucosamin sulfat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 19.844.040 | 240 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500190822 | Glucose | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 27.993.600 | 27.993.600 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 15.870.500 | 240 | 28.008.000 | 28.008.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500190823 | Glucose | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 15.870.500 | 240 | 1.148.000 | 1.148.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500190824 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 15.870.500 | 240 | 3.843.000 | 3.843.000 | 0 |
| 88 | PP2500190825 | Glucose | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 25.941.600 | 25.941.600 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 15.870.500 | 240 | 27.595.200 | 27.595.200 | 0 | |||
| 89 | PP2500190826 | Haloperidol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 90 | PP2500190830 | Irbesartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 36.918.970 | 240 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500190831 | Irbesartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 13.726.020 | 240 | 59.472.000 | 59.472.000 | 0 |
| 92 | PP2500190832 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 210 | 1.663.200 | 240 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 210 | 10.366.960 | 240 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500190833 | Isosorbid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 153.180.000 | 153.180.000 | 0 |
| 94 | PP2500190835 | Insulin degludec + Insulin aspart | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 45.000.000 | 250 | 148.049.640 | 148.049.640 | 0 |
| 95 | PP2500190837 | Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 14.232.864 | 240 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500190838 | Insulin analog trộn,hỗn hợp 30/70 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 45.000.000 | 250 | 842.133.600 | 842.133.600 | 0 |
| 97 | PP2500190839 | Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 45.000.000 | 250 | 747.936.000 | 747.936.000 | 0 |
| 98 | PP2500190840 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 210 | 3.418.576 | 240 | 113.760 | 113.760 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 113.760 | 113.760 | 0 | |||
| 99 | PP2500190841 | Kẽm gluconat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 966.000 | 966.000 | 0 |
| 100 | PP2500190842 | Kẽm gluconat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500190843 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 1.352.400 | 240 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 102 | PP2500190844 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 5.029.200 | 240 | 139.104.000 | 139.104.000 | 0 |
| 103 | PP2500190845 | Levocetirizin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 104 | PP2500190846 | Levomepromazin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 210 | 1.780.800 | 240 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 105 | PP2500190847 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 210 | 10.247.160 | 240 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| 106 | PP2500190848 | Amlodipine + Lisinopril | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 210 | 20.428.000 | 245 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 |
| 107 | PP2500190849 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 210 | 4.596.700 | 240 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 |
| 108 | PP2500190850 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 36.918.970 | 240 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 210 | 15.696.000 | 240 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 210 | 7.092.000 | 240 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500190851 | Hydroxyd nhôm + Magnesi hydroxyd + Simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 11.266.680 | 240 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500190852 | Hydroxyd nhôm + Magnesi hydroxyd + Simethicon | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 210 | 20.428.000 | 245 | 230.880.000 | 230.880.000 | 0 |
| 111 | PP2500190853 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 210 | 2.287.020 | 240 | 59.976.000 | 59.976.000 | 0 |
| 112 | PP2500190854 | Metoclopramid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 17.040.000 | 17.040.000 | 0 |
| 113 | PP2500190855 | Metoprolol succinat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 4.200.064 | 240 | 26.334.000 | 26.334.000 | 0 |
| 114 | PP2500190857 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 36.918.970 | 240 | 3.496.500 | 3.496.500 | 0 |
| 115 | PP2500190858 | Midazolam | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 116 | PP2500190859 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 3.224.380 | 240 | 14.240.000 | 14.240.000 | 0 |
| 117 | PP2500190860 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 3.224.380 | 240 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 4.872.000 | 4.872.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500190861 | Natri valproat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 14.232.864 | 240 | 5.949.600 | 5.949.600 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500190862 | Natri clorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 173.914.000 | 173.914.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 210 | 4.821.800 | 240 | 145.600.000 | 145.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 15.870.500 | 240 | 179.946.000 | 179.946.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500190863 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 36.918.970 | 240 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 121 | PP2500190864 | Natri clorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 367.232.000 | 367.232.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 15.870.500 | 240 | 364.896.000 | 364.896.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500190865 | Natri clorid | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 210 | 4.567.920 | 240 | 115.965.200 | 115.965.200 | 0 |
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 210 | 20.428.000 | 245 | 118.320.000 | 118.320.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500190866 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 5.029.200 | 240 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 124 | PP2500190868 | Natri carboxymethylcellulose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 45.000.000 | 250 | 19.230.300 | 19.230.300 | 0 |
| 125 | PP2500190869 | Natri montelukast | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 36.918.970 | 240 | 21.510.000 | 21.510.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 13.726.020 | 240 | 22.491.000 | 22.491.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 3.224.380 | 240 | 13.095.000 | 13.095.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500190871 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 4.200.064 | 240 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 127 | PP2500190872 | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 210 | 10.366.960 | 240 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| 128 | PP2500190873 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 45.000.000 | 250 | 1.161.600 | 1.161.600 | 0 |
| 129 | PP2500190874 | Paracetamol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 8.360.000 | 8.360.000 | 0 |
| 130 | PP2500190875 | Paracetamol | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 210 | 5.283.360 | 240 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500190876 | Paracetamol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 210 | 4.596.700 | 240 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500190877 | Paracetamol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 |
| 133 | PP2500190878 | Paracetamol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 134 | PP2500190879 | Paracetamol | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 210 | 20.428.000 | 245 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| 135 | PP2500190880 | Paracetamol + Tramadol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 36.918.970 | 240 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 136 | PP2500190881 | Paracetamol + Codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 3.224.380 | 240 | 6.864.000 | 6.864.000 | 0 |
| 137 | PP2500190882 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 210 | 10.247.160 | 240 | 37.296.000 | 37.296.000 | 0 |
| 138 | PP2500190883 | Perindopril | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 11.266.680 | 240 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 |
| 139 | PP2500190884 | Perindopril + Indapamid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500190885 | Perindopril + Indapamid | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 210 | 20.428.000 | 245 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 141 | PP2500190886 | Perindopril + Amlodipine | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 210 | 6.126.072 | 240 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500190887 | Perindopril + Amlodipine | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 42.912.000 | 42.912.000 | 0 |
| 143 | PP2500190888 | Perindopril + Amlodipine | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 131.780.000 | 131.780.000 | 0 |
| 144 | PP2500190889 | Phenobarbital | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 145 | PP2500190890 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 146 | PP2500190891 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| 147 | PP2500190892 | Piracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 19.844.040 | 240 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 148 | PP2500190893 | Pralidoxim | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 210 | 4.821.800 | 240 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| 149 | PP2500190894 | Pregabalin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 210 | 4.567.920 | 240 | 62.940.000 | 62.940.000 | 0 |
| 150 | PP2500190895 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 210 | 1.800.000 | 240 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500190896 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 14.232.864 | 240 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 210 | 276.000 | 240 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500190897 | Ringer lactat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 28.260.000 | 28.260.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 15.870.500 | 240 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500190898 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 13.726.020 | 240 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 |
| 154 | PP2500190900 | Salbutamol + ipratropium | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 155 | PP2500190901 | Salbutamol sulfat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 156 | PP2500190902 | Salbutamol sulfat | vn6001510163 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | 210 | 2.814.840 | 240 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 |
| 157 | PP2500190904 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 7.290.000 | 7.290.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500190906 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 210 | 10.366.960 | 240 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 |
| 159 | PP2500190907 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 |
| 160 | PP2500190908 | Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 19.844.040 | 240 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500190911 | Spiramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 36.918.970 | 240 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500190912 | Spiramycin + metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 19.844.040 | 240 | 46.872.000 | 46.872.000 | 0 |
| 163 | PP2500190913 | Telmisartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 210 | 10.247.160 | 240 | 148.680.000 | 148.680.000 | 0 |
| 164 | PP2500190914 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 13.726.020 | 240 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500190915 | Terbutalin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 166 | PP2500190916 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 1.559.000 | 240 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500190917 | Tinidazol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 168 | PP2500190918 | Tobramycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 45.000.000 | 250 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 169 | PP2500190919 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 210 | 3.341.200 | 240 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500190921 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 14.232.864 | 240 | 33.120.000 | 33.120.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500190922 | Valsartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 210 | 2.287.020 | 240 | 49.875.000 | 49.875.000 | 0 |
| 172 | PP2500190923 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 134.100.000 | 134.100.000 | 0 |
| 173 | PP2500190924 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500190925 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 210 | 622.440 | 240 | 31.122.000 | 31.122.000 | 0 |
| 175 | PP2500190926 | Vitamin B12 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 210 | 3.418.576 | 240 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 |
| 176 | PP2500190927 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 210 | 4.596.700 | 240 | 49.400.000 | 49.400.000 | 0 |
| 177 | PP2500190928 | Acid ascorbic | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 210 | 811.000 | 240 | 27.480.000 | 27.480.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 210 | 4.567.920 | 240 | 25.680.000 | 25.680.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 15.870.500 | 240 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500190929 | Moxifloxacin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 210 | 20.428.000 | 245 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 |
| 179 | PP2500190932 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 3.224.380 | 240 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 180 | PP2500190933 | Alfuzosin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 210 | 2.040.000 | 240 | 101.745.000 | 101.745.000 | 0 |
| 181 | PP2500190934 | Dutasterid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 210 | 1.344.000 | 240 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 182 | PP2500190935 | Simethicon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 3.224.380 | 240 | 3.224.000 | 3.224.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 3.172.000 | 3.172.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500190936 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 4.200.064 | 240 | 53.300.000 | 53.300.000 | 0 |
| 184 | PP2500190937 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 19.844.040 | 240 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500190938 | Diphenhydramin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 893.000 | 893.000 | 0 |
| 186 | PP2500190939 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 210 | 12.360.000 | 240 | 618.000.000 | 618.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500190940 | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 4.200.064 | 240 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| 188 | PP2500190942 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 3.224.380 | 240 | 13.320.000 | 13.320.000 | 0 |
| 189 | PP2500190943 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 19.844.040 | 240 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500190944 | Esomeprazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 210 | 6.919.500 | 240 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500190945 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 5.029.200 | 240 | 17.992.800 | 17.992.800 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 17.520.000 | 17.520.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500190946 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 210 | 1.780.800 | 240 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| 193 | PP2500190947 | Neostigmin metylsulfat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 355.000 | 355.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 15.870.500 | 240 | 500.000 | 500.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500190948 | Rocuronium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 4.200.064 | 240 | 3.390.000 | 3.390.000 | 0 |
| 195 | PP2500190950 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 3.224.380 | 240 | 3.456.000 | 3.456.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500190951 | Allopurinol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 19.844.040 | 240 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 197 | PP2500190952 | Alverin citrat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 7.644.000 | 7.644.000 | 0 |
| 198 | PP2500190953 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 14.232.864 | 240 | 10.125.000 | 10.125.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 210 | 6.919.500 | 240 | 9.945.000 | 9.945.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 9.943.500 | 9.943.500 | 0 | |||
| 199 | PP2500190954 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 14.232.864 | 240 | 3.605.760 | 3.605.760 | 0 |
| 200 | PP2500190955 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 19.844.040 | 240 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 210 | 5.283.360 | 240 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500190956 | Amlodipin+ atorvastatin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 210 | 20.428.000 | 245 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| 202 | PP2500190957 | Atenolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 19.844.040 | 240 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 2.544.000 | 2.544.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500190958 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 210 | 10.247.160 | 240 | 166.530.000 | 166.530.000 | 0 |
| 204 | PP2500190959 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 19.844.040 | 240 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 205 | PP2500190960 | Bupivacain hydroclorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 9.276.000 | 9.276.000 | 0 |
| 206 | PP2500190961 | Captopril | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 210 | 2.818.000 | 240 | 65.760.000 | 65.760.000 | 0 |
| 207 | PP2500190962 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 19.844.040 | 240 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 208 | PP2500190964 | Ciprofloxacin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 210 | 14.668.920 | 240 | 41.076.000 | 41.076.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 45.000.000 | 250 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500190965 | Clotrimazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 36.918.970 | 240 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 210 | 7.092.000 | 240 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500190967 | Dexibuprofen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 19.844.040 | 240 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 210 | 3.418.576 | 240 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 5.029.200 | 240 | 15.876.000 | 15.876.000 | 0 | |||
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 210 | 20.428.000 | 245 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500190968 | Dopamin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 210 | 811.000 | 240 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 1.559.000 | 240 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500190970 | Drotaverin clohydrat | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 210 | 5.283.360 | 240 | 13.608.000 | 13.608.000 | 0 |
| 213 | PP2500190971 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 36.918.970 | 240 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 |
| 214 | PP2500190972 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 19.844.040 | 240 | 21.060.000 | 21.060.000 | 0 |
| 215 | PP2500190973 | Furosemid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500190974 | Furosemid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 3.132.000 | 3.132.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500190975 | Gentamicin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 218 | PP2500190977 | Heparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 210 | 3.528.000 | 240 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 219 | PP2500190978 | Heparin (natri) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 210 | 5.805.600 | 240 | 290.280.000 | 290.280.000 | 0 |
| 220 | PP2500190979 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 14.232.864 | 240 | 7.188.000 | 7.188.000 | 0 |
| 221 | PP2500190981 | Ibuprofen | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 210 | 648.000 | 240 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500190982 | Levodopa + benserazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 210 | 2.287.020 | 240 | 4.473.000 | 4.473.000 | 0 |
| 223 | PP2500190983 | Lidocain | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 3.816.000 | 3.816.000 | 0 |
| 224 | PP2500190984 | Lidocain | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| 225 | PP2500190985 | Loperamid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 2.116.800 | 2.116.800 | 0 |
| 226 | PP2500190986 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 19.844.040 | 240 | 11.050.000 | 11.050.000 | 0 |
| 227 | PP2500190987 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 15.870.500 | 240 | 348.000 | 348.000 | 0 |
| 228 | PP2500190988 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 15.870.500 | 240 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 229 | PP2500190991 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 19.844.040 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500190992 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 13.726.020 | 240 | 96.750.000 | 96.750.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 45.000.000 | 250 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500190994 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 3.224.380 | 240 | 14.640.000 | 14.640.000 | 0 |
| 232 | PP2500190995 | Methyl prednisolon | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 131.700.000 | 131.700.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 210 | 2.634.000 | 240 | 110.850.000 | 110.850.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500190996 | Methyl prednisolon | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 234 | PP2500190997 | Methyldopa | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 26.208.000 | 26.208.000 | 0 |
| 235 | PP2500190998 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 210 | 4.821.800 | 240 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 45.000.000 | 250 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500191000 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 15.870.500 | 240 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| 237 | PP2500191001 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 5.029.200 | 240 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 14.856.000 | 14.856.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500191004 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 |
| 239 | PP2500191005 | Ofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 45.000.000 | 250 | 14.906.000 | 14.906.000 | 0 |
| 240 | PP2500191006 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 210 | 317.400 | 240 | 15.870.000 | 15.870.000 | 0 |
| 241 | PP2500191007 | Ofloxacin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 210 | 2.818.000 | 240 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| 242 | PP2500191008 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 210 | 6.126.072 | 240 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500191009 | Oxytocin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500191010 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 3.224.380 | 240 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500191013 | Povidon iodin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 36.918.970 | 240 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 |
| 246 | PP2500191014 | Prednisolon | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 210 | 1.884.000 | 240 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500191015 | Prednisolone | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 3.224.380 | 240 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500191016 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 4.200.064 | 240 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 249 | PP2500191019 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 11.266.680 | 240 | 19.404.000 | 19.404.000 | 0 |
| 250 | PP2500191020 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 210 | 1.108.800 | 240 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| 251 | PP2500191021 | Sulpirid | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 210 | 558.800 | 240 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 252 | PP2500191023 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 210 | 1.884.000 | 240 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 210 | 876.000 | 240 | 32.382.000 | 32.382.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500191024 | Vitamin E | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 36.918.970 | 240 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| 254 | PP2500191025 | Cồn boric | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 255 | PP2500191026 | Phenazon + lidocain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 45.000.000 | 250 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 256 | PP2500191027 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 210 | 3.341.200 | 240 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 |
| 257 | PP2500191028 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 45.000.000 | 250 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 258 | PP2500191029 | Progesteron | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 210 | 5.283.360 | 240 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500191030 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 4.200.064 | 240 | 2.666.400 | 2.666.400 | 0 |
| 260 | PP2500191032 | Clobetasol propionat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 210 | 35.000.000 | 247 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 261 | PP2500191033 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 36.918.970 | 240 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 262 | PP2500191035 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 143.000 | 240 | 4.899.300 | 4.899.300 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500191036 | Isotretinoin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 210 | 120.000.000 | 240 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 264 | PP2500191037 | Magnesi lactat + Vitamin B6 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 36.918.970 | 240 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 265 | PP2500191039 | Theophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 210 | 6.126.072 | 240 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
1. PP2500191020 - Spironolacton
1. PP2500190928 - Acid ascorbic
2. PP2500190968 - Dopamin hydroclorid
1. PP2500190752 - Betahistin
2. PP2500190757 - Budesonide
3. PP2500190855 - Metoprolol succinat
4. PP2500190871 - Nhũ dịch lipid
5. PP2500190936 - Simethicon
6. PP2500190940 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
7. PP2500190948 - Rocuronium bromide
8. PP2500191016 - Propofol
9. PP2500191030 - Dydrogesteron
1. PP2500190895 - Gabapentin
1. PP2500190925 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500190832 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500190780 - Colchicin
2. PP2500191021 - Sulpirid
1. PP2500190978 - Heparin (natri)
1. PP2500190732 - Acyclovir
2. PP2500190737 - Ambroxol hydrochloride
3. PP2500190792 - Diltiazem
4. PP2500190821 - Glucosamin sulfat
5. PP2500190892 - Piracetam
6. PP2500190908 - Simvastatin
7. PP2500190912 - Spiramycin + metronidazol
8. PP2500190937 - Nifedipin
9. PP2500190943 - Esomeprazol
10. PP2500190951 - Allopurinol
11. PP2500190955 - Amlodipin
12. PP2500190957 - Atenolol
13. PP2500190959 - Atorvastatin + ezetimibe
14. PP2500190962 - Cetirizin
15. PP2500190967 - Dexibuprofen
16. PP2500190972 - Fluconazol
17. PP2500190986 - Loratadin
18. PP2500190991 - Metformin
1. PP2500190727 - Acetyl leucin
2. PP2500190733 - Aciclovir
3. PP2500190734 - Acid amin*
4. PP2500190751 - Betahistin
5. PP2500190753 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2500190796 - Domperidon
7. PP2500190798 - Đồng sulfat
8. PP2500190809 - Fentanyl
9. PP2500190830 - Irbesartan
10. PP2500190850 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
11. PP2500190857 - Morphin
12. PP2500190863 - Natri clorid
13. PP2500190869 - Natri montelukast
14. PP2500190880 - Paracetamol + Tramadol
15. PP2500190911 - Spiramycin
16. PP2500190965 - Clotrimazol
17. PP2500190971 - Ephedrin
18. PP2500191013 - Povidon iodin
19. PP2500191024 - Vitamin E
20. PP2500191033 - Mupirocin
21. PP2500191037 - Magnesi lactat + Vitamin B6
1. PP2500190730 - Aspirin (Acetylsalicylic acid)
2. PP2500190865 - Natri clorid
3. PP2500190894 - Pregabalin
4. PP2500190928 - Acid ascorbic
1. PP2500190743 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500190767 - Cefixim
3. PP2500190964 - Ciprofloxacin
1. PP2500190801 - Eperison
2. PP2500190819 - Glimepiride + Metformin
3. PP2500190837 - Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml
4. PP2500190861 - Natri valproat
5. PP2500190896 - Rabeprazol
6. PP2500190921 - Ursodeoxycholic acid
7. PP2500190953 - Amiodaron hydroclorid
8. PP2500190954 - Amiodaron hydroclorid
9. PP2500190979 - Hyoscin butylbromid
1. PP2500190934 - Dutasterid
1. PP2500190735 - Alphachymotrypsin
2. PP2500190775 - Clopidogrel
3. PP2500190801 - Eperison
4. PP2500190843 - Lamivudin
1. PP2500190785 - Diazepam
2. PP2500190797 - Domperidon
3. PP2500190851 - Hydroxyd nhôm + Magnesi hydroxyd + Simethicon
4. PP2500190883 - Perindopril
5. PP2500191019 - Spironolacton
1. PP2500190977 - Heparin (natri)
1. PP2500190981 - Ibuprofen
1. PP2500190742 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500190850 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500190790 - Digoxin
2. PP2500190916 - Terbutalin
3. PP2500190968 - Dopamin hydroclorid
1. PP2500190939 - Natri hyaluronat
1. PP2500190748 - Bacillus clausii
1. PP2500190812 - Fenofibrat
1. PP2500190774 - Celecoxib
2. PP2500190820 - Glimepirid + metformin
3. PP2500190831 - Irbesartan
4. PP2500190869 - Natri montelukast
5. PP2500190898 - Saccharomyces boulardii
6. PP2500190914 - Telmisartan + hydroclorothiazid
7. PP2500190992 - Metformin
1. PP2500190749 - Bacillus subtilis
2. PP2500190800 - Etoricoxib
1. PP2500190756 - Budesonide
2. PP2500190919 - Tobramycin + dexamethason
3. PP2500191027 - Fluticason propionat
1. PP2500190849 - Magnesi aspartat + kali aspartat
2. PP2500190876 - Paracetamol
3. PP2500190927 - Vitamin C
1. PP2500190853 - Methocarbamol
2. PP2500190922 - Valsartan
3. PP2500190982 - Levodopa + benserazid
1. PP2500190765 - Cefadroxil
1. PP2500191014 - Prednisolon
2. PP2500191023 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500190743 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500190767 - Cefixim
1. PP2500190944 - Esomeprazol
2. PP2500190953 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2500191035 - Tacrolimus
1. PP2500190816 - Ginkgo biloba
1. PP2500190755 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500190783 - Dexchlorpheniramin maleat
3. PP2500190902 - Salbutamol sulfat
1. PP2500190731 - Acyclovir
2. PP2500190760 - Calci clorid dihydrat
3. PP2500190771 - Cefuroxim
4. PP2500190772 - Cefuroxim
5. PP2500190773 - Cefuroxim
6. PP2500190782 - Dexamethason
7. PP2500190840 - Kali clorid
8. PP2500190926 - Vitamin B12
9. PP2500190967 - Dexibuprofen
1. PP2500191023 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500190776 - Clorpheniramin maleat
2. PP2500190778 - Clorpromazin
3. PP2500190802 - Eperison
4. PP2500190859 - N-acetylcystein
5. PP2500190860 - N-acetylcystein
6. PP2500190869 - Natri montelukast
7. PP2500190881 - Paracetamol + Codein phosphat
8. PP2500190932 - Rotundin
9. PP2500190935 - Simethicon
10. PP2500190942 - Omeprazol
11. PP2500190950 - Alimemazin
12. PP2500190994 - Methyl prednisolon
13. PP2500191010 - Pantoprazol
14. PP2500191015 - Prednisolone
1. PP2500190817 - Gliclazid
2. PP2500190818 - Gliclazide + Metformin hydrochloride
1. PP2500190844 - Lactobacillus acidophilus
2. PP2500190866 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
3. PP2500190945 - Esomeprazol
4. PP2500190967 - Dexibuprofen
5. PP2500191001 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500190896 - Rabeprazol
1. PP2500190850 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500190965 - Clotrimazol
1. PP2500190755 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500190763 - Candesartan cilexetil
1. PP2500190755 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500190762 - Calcitriol
3. PP2500190791 - Diltiazem
4. PP2500190804 - Erythromycin
5. PP2500190847 - Levothyroxin
6. PP2500190882 - Paracetamol + Ibuprofen
7. PP2500190913 - Telmisartan
8. PP2500190958 - Atorvastatin
1. PP2500190744 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500190788 - Diclofenac
3. PP2500190816 - Ginkgo biloba
4. PP2500190848 - Amlodipine + Lisinopril
5. PP2500190852 - Hydroxyd nhôm + Magnesi hydroxyd + Simethicon
6. PP2500190865 - Natri clorid
7. PP2500190879 - Paracetamol
8. PP2500190885 - Perindopril + Indapamid
9. PP2500190929 - Moxifloxacin
10. PP2500190956 - Amlodipin+ atorvastatin
11. PP2500190967 - Dexibuprofen
1. PP2500190729 - Adrenalin
2. PP2500190736 - Alphachymotrypsin
3. PP2500190740 - Amlodipin + indapamid + perindopril
4. PP2500190741 - Amlodipin + indapamid
5. PP2500190745 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500190747 - Atropin sulfat
7. PP2500190750 - Bambuterol
8. PP2500190755 - Bromhexin hydroclorid
9. PP2500190760 - Calci clorid dihydrat
10. PP2500190761 - Calci lactat
11. PP2500190774 - Celecoxib
12. PP2500190778 - Clorpromazin
13. PP2500190782 - Dexamethason
14. PP2500190786 - Diclofenac
15. PP2500190787 - Diclofenac
16. PP2500190789 - Digoxin
17. PP2500190794 - Diosmin
18. PP2500190795 - Diosmin + Hesperidin
19. PP2500190802 - Eperison
20. PP2500190806 - Erythropoietin
21. PP2500190811 - Fenofibrat
22. PP2500190822 - Glucose
23. PP2500190823 - Glucose
24. PP2500190825 - Glucose
25. PP2500190840 - Kali clorid
26. PP2500190842 - Kẽm gluconat
27. PP2500190845 - Levocetirizin
28. PP2500190854 - Metoclopramid
29. PP2500190862 - Natri clorid
30. PP2500190864 - Natri clorid
31. PP2500190874 - Paracetamol
32. PP2500190878 - Paracetamol
33. PP2500190884 - Perindopril + Indapamid
34. PP2500190887 - Perindopril + Amlodipine
35. PP2500190888 - Perindopril + Amlodipine
36. PP2500190890 - Phytomenadion (vitamin K1)
37. PP2500190891 - Phytomenadion (vitamin K1)
38. PP2500190897 - Ringer lactat
39. PP2500190900 - Salbutamol + ipratropium
40. PP2500190901 - Salbutamol sulfat
41. PP2500190904 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
42. PP2500190907 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
43. PP2500190915 - Terbutalin
44. PP2500190917 - Tinidazol
45. PP2500190923 - Valsartan + hydroclorothiazid
46. PP2500190924 - Vitamin B1 + B6 + B12
47. PP2500190938 - Diphenhydramin
48. PP2500190945 - Esomeprazol
49. PP2500190947 - Neostigmin metylsulfat
50. PP2500190957 - Atenolol
51. PP2500190960 - Bupivacain hydroclorid
52. PP2500190973 - Furosemid
53. PP2500190974 - Furosemid
54. PP2500190985 - Loperamid
55. PP2500190995 - Methyl prednisolon
56. PP2500190996 - Methyl prednisolon
57. PP2500190997 - Methyldopa
58. PP2500191001 - Nước cất pha tiêm
59. PP2500191004 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
60. PP2500191009 - Oxytocin
61. PP2500191015 - Prednisolone
62. PP2500191025 - Cồn boric
63. PP2500191035 - Tacrolimus
64. PP2500191036 - Isotretinoin
1. PP2500190729 - Adrenalin
2. PP2500190731 - Acyclovir
3. PP2500190733 - Aciclovir
4. PP2500190739 - Ambroxol hydrochloride
5. PP2500190744 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2500190754 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2500190769 - Cefpodoxim
8. PP2500190778 - Clorpromazin
9. PP2500190779 - Clorpromazin
10. PP2500190782 - Dexamethason
11. PP2500190802 - Eperison
12. PP2500190826 - Haloperidol
13. PP2500190833 - Isosorbid
14. PP2500190841 - Kẽm gluconat
15. PP2500190858 - Midazolam
16. PP2500190860 - N-acetylcystein
17. PP2500190861 - Natri valproat
18. PP2500190877 - Paracetamol
19. PP2500190889 - Phenobarbital
20. PP2500190896 - Rabeprazol
21. PP2500190904 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
22. PP2500190919 - Tobramycin + dexamethason
23. PP2500190921 - Ursodeoxycholic acid
24. PP2500190935 - Simethicon
25. PP2500190950 - Alimemazin
26. PP2500190952 - Alverin citrat
27. PP2500190953 - Amiodaron hydroclorid
28. PP2500190973 - Furosemid
29. PP2500190974 - Furosemid
30. PP2500190975 - Gentamicin
31. PP2500190981 - Ibuprofen
32. PP2500190983 - Lidocain
33. PP2500190984 - Lidocain
34. PP2500191001 - Nước cất pha tiêm
35. PP2500191010 - Pantoprazol
36. PP2500191029 - Progesteron
37. PP2500191032 - Clobetasol propionat
1. PP2500190995 - Methyl prednisolon
1. PP2500190748 - Bacillus clausii
2. PP2500190886 - Perindopril + Amlodipine
3. PP2500191008 - Oxytocin
4. PP2500191039 - Theophylin
1. PP2500190862 - Natri clorid
2. PP2500190893 - Pralidoxim
3. PP2500190998 - Metronidazol
1. PP2500190846 - Levomepromazin
2. PP2500190946 - Rosuvastatin
1. PP2500190933 - Alfuzosin
1. PP2500191006 - Ofloxacin
1. PP2500190875 - Paracetamol
2. PP2500190955 - Amlodipin
3. PP2500190970 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500191029 - Progesteron
1. PP2500190766 - Cefixim
2. PP2500190810 - Flunarizin
3. PP2500190822 - Glucose
4. PP2500190823 - Glucose
5. PP2500190824 - Glucose
6. PP2500190825 - Glucose
7. PP2500190862 - Natri clorid
8. PP2500190864 - Natri clorid
9. PP2500190897 - Ringer lactat
10. PP2500190928 - Acid ascorbic
11. PP2500190947 - Neostigmin metylsulfat
12. PP2500190987 - Magnesi sulfat
13. PP2500190988 - Manitol
14. PP2500191000 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1. PP2500190770 - Cefpodoxim
2. PP2500190799 - Enalapril
3. PP2500190961 - Captopril
4. PP2500191007 - Ofloxacin
1. PP2500190759 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2500190793 - Diosmin
3. PP2500190832 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2500190872 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin
5. PP2500190906 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500190758 - Calcipotriol
2. PP2500190786 - Diclofenac
3. PP2500190803 - Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4. PP2500190807 - Enoxaparin Natri
5. PP2500190813 - Fusidic acid
6. PP2500190814 - Fusidic acid +Betamethason
7. PP2500190835 - Insulin degludec + Insulin aspart
8. PP2500190838 - Insulin analog trộn,hỗn hợp 30/70
9. PP2500190839 - Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
10. PP2500190868 - Natri carboxymethylcellulose
11. PP2500190873 - Paracetamol
12. PP2500190918 - Tobramycin
13. PP2500190964 - Ciprofloxacin
14. PP2500190992 - Metformin
15. PP2500190998 - Metronidazol
16. PP2500191005 - Ofloxacin
17. PP2500191026 - Phenazon + lidocain hydroclorid
18. PP2500191028 - Carbetocin