Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0300483319 |
0300483319 |
1.461.129.300 |
1.464.162.500 |
18 |
||
2 |
vn6000449389 |
6000449389 |
740.035.500 |
759.731.000 |
21 |
||
3 |
vn6000371421 |
6000371421 |
3.960.628.000 |
4.198.927.800 |
49 |
||
4 |
vn6000460086 |
6000460086 |
197.241.200 |
199.596.000 |
3 |
||
5 |
vn0600337774 |
0600337774 |
117.980.760 |
163.828.760 |
8 |
||
6 |
vn0301329486 |
0301329486 |
658.132.000 |
658.132.000 |
12 |
||
7 |
vn0303923529 |
0303923529 |
31.140.000 |
31.140.000 |
2 |
||
8 |
vn0400101404 |
0400101404 |
431.600.000 |
432.000.000 |
1 |
||
9 |
vn1400384433 |
1400384433 |
40.950.000 |
40.950.000 |
1 |
||
10 |
vn4401044795 |
4401044795 |
639.648.000 |
642.600.000 |
1 |
||
11 |
vn0316277551 |
0316277551 |
463.680.000 |
463.680.000 |
6 |
||
12 |
vn1300382591 |
1300382591 |
138.990.000 |
202.650.000 |
2 |
||
13 |
vn0317111936 |
0317111936 |
306.000.000 |
306.000.000 |
2 |
||
14 |
vn0302597576 |
0302597576 |
162.688.400 |
162.688.400 |
5 |
||
15 |
vn0109035096 |
0109035096 |
424.326.000 |
504.798.000 |
7 |
||
16 |
vn6001509993 |
6001509993 |
80.820.000 |
80.820.000 |
1 |
||
17 |
vn0101400572 |
0101400572 |
142.560.000 |
142.560.000 |
2 |
||
18 |
vn0316417470 |
0316417470 |
2.004.428.640 |
2.010.993.300 |
16 |
||
19 |
vn0301445281 |
0301445281 |
368.688.000 |
368.688.000 |
3 |
||
20 |
vn0309829522 |
0309829522 |
432.027.000 |
493.731.000 |
7 |
||
21 |
vn3603605868 |
3603605868 |
126.020.000 |
126.020.000 |
3 |
||
22 |
vn0302339800 |
0302339800 |
458.682.000 |
459.210.000 |
4 |
||
23 |
vn4200562765 |
4200562765 |
86.009.000 |
106.729.000 |
10 |
||
24 |
vn0304026070 |
0304026070 |
27.140.000 |
27.940.000 |
2 |
||
25 |
vn0100108536 |
0100108536 |
543.930.000 |
543.930.000 |
4 |
||
26 |
vn0104089394 |
0104089394 |
3.200.000 |
3.200.000 |
1 |
||
27 |
vn0301140748 |
0301140748 |
226.085.760 |
235.198.560 |
4 |
||
28 |
vn0317075050 |
0317075050 |
62.000.000 |
62.580.000 |
1 |
||
29 |
vn0104234387 |
0104234387 |
118.600.000 |
119.600.000 |
1 |
||
30 |
vn1801675824 |
1801675824 |
2.287.400.000 |
2.287.400.000 |
2 |
||
31 |
vn0304142207 |
0304142207 |
83.160.000 |
83.160.000 |
1 |
||
32 |
vn4100259564 |
4100259564 |
195.300.000 |
198.060.000 |
3 |
||
33 |
vn0109413816 |
0109413816 |
89.040.000 |
89.040.000 |
2 |
||
34 |
vn0312124321 |
0312124321 |
229.835.000 |
229.835.000 |
3 |
||
35 |
vnz000019802 |
3600275957 |
352.800.000 |
352.800.000 |
1 |
||
36 |
vn0313040113 |
0313040113 |
114.324.000 |
114.351.000 |
3 |
||
37 |
vn6000706406 |
6000706406 |
145.600.000 |
204.490.000 |
1 |
||
38 |
vn4401101845 |
4401101845 |
37.608.000 |
37.608.000 |
2 |
||
39 |
vn0303459402 |
0303459402 |
90.000.000 |
90.000.000 |
1 |
||
40 |
vn0304124198 |
0304124198 |
31.122.000 |
31.122.000 |
1 |
||
41 |
vn0305376624 |
0305376624 |
101.745.000 |
102.000.000 |
1 |
||
42 |
vn0312594302 |
0312594302 |
67.200.000 |
67.200.000 |
1 |
||
43 |
vn0313373602 |
0313373602 |
618.000.000 |
618.000.000 |
1 |
||
44 |
vn0315469620 |
0315469620 |
336.000.000 |
336.000.000 |
1 |
||
45 |
vn0304819721 |
0304819721 |
176.400.000 |
176.400.000 |
1 |
||
46 |
vn0302366480 |
0302366480 |
290.280.000 |
290.280.000 |
1 |
||
47 |
vn0107960796 |
0107960796 |
15.870.000 |
15.870.000 |
1 |
||
48 |
vn0313515938 |
0313515938 |
29.700.000 |
43.800.000 |
1 |
||
49 |
vn0311051649 |
0311051649 |
55.440.000 |
55.440.000 |
1 |
||
50 |
vn3700843113 |
3700843113 |
4.899.300 |
7.150.000 |
1 |
||
Total: 50 contractors |
19.806.082.860 |
20.442.090.320 |
227 |
||||
1 |
PP2500191028 |
GE1251302 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
20 |
345,000 |
6,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
2 |
PP2500190843 |
GE1252117 |
Lamivudine SaVi 100 |
Lamivudin |
100mg |
893110207725 (VD-34229-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
2,200 |
2,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
3 |
PP2500190942 |
GE1254216 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
893110136825 (VD-33461-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
90,000 |
148 |
13,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
4 |
PP2500191026 |
GE1251300 |
Otipax |
Phenazone + Lidocaine hydrochloride |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) |
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
100 |
54,000 |
5,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
5 |
PP2500190982 |
GE1254256 |
Levodopa Plus DWP 200
mg/50 mg |
Levodopa; Benserazid (dưới dạng benserazid hydroclorid) |
200mg + 50mg |
893110220623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
2,982 |
4,473,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
6 |
PP2500190731 |
GE1254005 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
407 |
4,884,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
7 |
PP2500190974 |
GE1254248 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
36,000 |
87 |
3,132,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
8 |
PP2500190962 |
GE1253236 |
Cetirizine STELLA 10 mg |
Cetirizine dihydrochloride |
10mg |
893100410224 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
440 |
8,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
9 |
PP2500190889 |
GE1252163 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
315 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
10 |
PP2500190927 |
GE1252201 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1g |
VD-25486-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
26,000 |
1,900 |
49,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
11 |
PP2500190787 |
GE1254061 |
Diclofenac |
Diclofenac |
50mg |
893110303923 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
80 |
960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
12 |
PP2500190793 |
GE1251067 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223
(VN-18867-15)
QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
18,000 |
6,816 |
122,688,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
13 |
PP2500190818 |
GE1253092 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
460,000 |
3,740 |
1,720,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
14 |
PP2500190998 |
GE1251272 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
1,200 |
17,000 |
20,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
15 |
PP2500191000 |
GE1254274 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
120 |
32,000 |
3,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
16 |
PP2500190755 |
GE1254029 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg/5ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
18,000 |
2,667 |
48,006,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
17 |
PP2500190820 |
GE1254094 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
2,499 |
124,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
18 |
PP2500191039 |
GE1251313 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
599110994824
(VN-19654-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
60 |
17,500 |
1,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
19 |
PP2500190898 |
GE1254172 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
gói |
15,000 |
4,284 |
64,260,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
20 |
PP2500190972 |
GE1253246 |
Fluconazole Stella 150 mg |
Fluconazol |
150mg |
893110462324
(VD-32401-19) |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
1,800 |
11,700 |
21,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
21 |
PP2500190874 |
GE1252148 |
Hapacol 325 |
Paracetamol |
325mg |
893100095323 (VD-20559-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
190 |
8,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
22 |
PP2500190955 |
GE1252229 |
Stadovas 5 CAP |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,94 mg) |
5 mg |
VD-19692-13 |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
300,000 |
730 |
219,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
48 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
23 |
PP2500190857 |
GE1254131 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ml, 1ml |
893111093823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
H/10 ống x 1ml; H/25 ống x 1ml |
Ống |
500 |
6,993 |
3,496,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
24 |
PP2500190892 |
GE1251166 |
Pracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
893110697724 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
viên |
90,000 |
1,225 |
110,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
25 |
PP2500190846 |
GE1254120 |
Levomepromazin DWP 50mg |
Levomepromazin |
50mg |
VD-35361-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,995 |
3,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
26 |
PP2500190971 |
GE1251245 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin |
30mg/10ml |
VN-21892- 19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
600 |
103,950 |
62,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
27 |
PP2500190881 |
GE1254155 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
572 |
6,864,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
28 |
PP2500190959 |
GE1252233 |
Ezecept 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110064223 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
15,000 |
6,500 |
97,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
29 |
PP2500190845 |
GE1253119 |
Ripratine 5 |
Levocetirizin |
5mg |
893110597124 (VD-26889-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,800 |
21,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
30 |
PP2500190778 |
GE1254052 |
Aminazin |
Clorpromazin |
25mg |
893110322424 (VD-29222-18) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Lọ 600 viên |
Viên |
30,000 |
100 |
3,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
31 |
PP2500191027 |
GE1254301 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
360 |
96,000 |
34,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
32 |
PP2500190758 |
GE1251032 |
Daivonex |
Calcipotriol |
50mcg/g |
VN-21355-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
120 |
300,300 |
36,036,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
33 |
PP2500190890 |
GE1252164 |
Vik 1 inj. |
Phytomenadion
(vitamin K1) |
10mg/ml |
880110792024 (VN-21634-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch |
1,200 |
11,000 |
13,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
34 |
PP2500190904 |
GE1254178 |
Dibetalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
3% + 0,064%; Tube 15g |
VD-23251-15 (gia hạn đến 22/03/2026; QĐ 132) |
Thuốc dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
14,200 |
7,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
35 |
PP2500190849 |
GE1254123 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg+ 158 mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,029 |
15,435,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
36 |
PP2500190806 |
GE1254080 |
Nanokine 4000 IU |
Erythropoietin |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 17/06/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch |
7,500 |
265,000 |
1,987,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
37 |
PP2500190780 |
GE1251054 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
840115989624
(VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
3,200 |
5,200 |
16,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
38 |
PP2500190961 |
GE1251235 |
Mildocap |
Captopril |
25mg |
594110027925
(VN-15828-12) |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
96,000 |
685 |
65,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
39 |
PP2500190858 |
GE1254132 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
240 |
15,750 |
3,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
40 |
PP2500190992 |
GE1253266 |
Fordia MR |
Metformin Hydrochloride |
500mg |
VD-30178-18 (Có QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
650 |
97,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
3 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
41 |
PP2500190915 |
GE1254189 |
Vinterlin 1mg |
Terbutalin |
1mg/1ml |
VD-35463-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 1, 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch |
1,200 |
19,950 |
23,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
42 |
PP2500190954 |
GE1251228 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
120 |
30,048 |
3,605,760 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
43 |
PP2500190928 |
GE1254202 |
A.T ASCORBIC SYRUP |
Acid ascorbic |
100mg/5ml |
893100275023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống nhựa x 5ml (đóng ống từ màng PVC/PE) |
Ống |
12,000 |
2,050 |
24,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
44 |
PP2500190745 |
GE1252019 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110320100 (VD-31714-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống |
26,000 |
7,500 |
195,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
45 |
PP2500190863 |
GE1252137 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%, 500ml |
690110784224 (VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
China |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
6,000 |
12,495 |
74,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
46 |
PP2500191013 |
GE1254287 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%; 140ml |
893100037200 |
Thuốc dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 140ml |
Chai |
6,000 |
26,880 |
161,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
47 |
PP2500190802 |
GE1254076 |
Sismyodine |
Eperison |
50mg |
893110304423 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
197 |
23,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
48 |
PP2500190854 |
GE1251128 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch |
1,200 |
14,200 |
17,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
49 |
PP2500190973 |
GE1254247 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch |
2,000 |
600 |
1,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
50 |
PP2500190847 |
GE1254121 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
6,000 |
294 |
1,764,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
51 |
PP2500190753 |
GE1252027 |
Hexicof |
Bromhexin hydroclorid |
8mg |
890100432723 |
Uống |
Viên nén |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,000 |
460 |
33,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
52 |
PP2500190812 |
GE1254086 |
Meyerfibrat NT 145 |
Fenofibrat |
145mg |
893110034724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,100 |
62,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
53 |
PP2500191020 |
GE1252294 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
893110541924
(VD-25262-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
2,310 |
55,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
54 |
PP2500190823 |
GE1254097 |
Glucose 30% |
Glucose |
1,5g/5ml |
893110712124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch |
1,000 |
1,150 |
1,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
55 |
PP2500190946 |
GE1254220 |
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg |
Rosuvastatin |
10mg |
893110045824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
945 |
85,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
56 |
PP2500190865 |
GE1254139 |
Nasomom Clean & Clear |
Natri clorid |
630mg/70ml |
893100917224
(VD-25050-16) |
Xịt mũi |
Dung dịch vệ sinh mũi |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp/1 chai 70ml |
Chai |
5,800 |
19,994 |
115,965,200 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
57 |
PP2500190923 |
GE1253197 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23010-15 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 20/04/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
7,450 |
134,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
58 |
PP2500190987 |
GE1254261 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
120 |
2,900 |
348,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
59 |
PP2500190953 |
GE1251227 |
Amiodarona GP |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
VN-23269-22 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmaceuticos, SA |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
6,629 |
9,943,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
60 |
PP2500190729 |
GE1254003 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch |
1,200 |
1,200 |
1,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
30 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
61 |
PP2500190779 |
GE1254053 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin |
25mg/2ml (1,25%/ 2ml) |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống |
Ống |
200 |
2,100 |
420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
62 |
PP2500190826 |
GE1254100 |
Haloperidol 1,5mg |
Haloperidol |
1,5mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 400 viên |
Viên |
6,000 |
105 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
63 |
PP2500190929 |
GE1254203 |
Kaciflox |
Moxifloxacin |
400mg |
893115886224 (VD-33459-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,200 |
10,200 |
12,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
64 |
PP2500191010 |
GE1254284 |
Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) |
40mg |
VD-21315-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
36,000 |
308 |
11,088,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
65 |
PP2500190883 |
GE1252157 |
PeriSaVi 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
893110542124 (VD-33529-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
4,300 |
154,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
66 |
PP2500190749 |
GE1254023 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
>=10^8CFU/ 500mg |
893400647624 (QLSP-840-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
67 |
PP2500190850 |
GE1254124 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg; 611,76mg; 80mg)/10ml |
893100219224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
120,000 |
2,940 |
352,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
68 |
PP2500190932 |
GE1254206 |
Rotundin 60 |
Rotundine |
60mg |
893110102624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
600 |
1,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
69 |
PP2500190985 |
GE1252259 |
Loperamide STELLA |
Loperamid |
2mg |
893100337723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,600 |
588 |
2,116,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
60 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
70 |
PP2500190947 |
GE1254221 |
Vinstigmin |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/1ml, 1ml |
893114078724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch |
100 |
3,550 |
355,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
71 |
PP2500190877 |
GE1252151 |
Paracetamol 500mg |
Paracetamol |
500mg |
893100357823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
194 |
58,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
72 |
PP2500190766 |
GE1252040 |
IMEXIME 50 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
50 mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
6,000 |
5,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
73 |
PP2500190939 |
GE1252213 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm tiêm |
1,200 |
515,000 |
618,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
74 |
PP2500191004 |
GE1254278 |
Valygyno |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU |
893110181924 (VD-25203-16) |
Viên đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,950 |
11,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
75 |
PP2500190734 |
GE1254008 |
Kidmin |
Acid amin* |
7,2%/200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
4,000 |
115,000 |
460,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
76 |
PP2500190730 |
GE1252004 |
Aspirin MKP 81 |
Acetylsalicylic Acid |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
48,000 |
382 |
18,336,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
77 |
PP2500190887 |
GE1251161 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril + Amlodipine |
3,5mg + 2,5mg |
VN3-46-18 ( Có CV gia hạn SĐK tới ngày 29/04/2027) |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
7,200 |
5,960 |
42,912,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
78 |
PP2500190967 |
GE1254241 |
Dexibuprofen 200mg |
Dexibuprofen |
200mg |
893110216923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,050 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
79 |
PP2500190800 |
GE1254074 |
Eraxicox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110346324 (VD-30187-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
3,500 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
80 |
PP2500190835 |
GE1251109 |
Ryzodeg Flextouch 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
570410109324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
360 |
411,249 |
148,049,640 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
81 |
PP2500190995 |
GE1253269 |
Methylprednisolon 4mg |
Methyl prednisolon |
4mg |
893110061623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên |
Viên |
150,000 |
878 |
131,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
82 |
PP2500190795 |
GE1251069 |
Daflon 1000mg |
Diosmin + Hesperidin |
900mg + 100mg |
300100088823 (VN3-291-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
7,694 |
138,492,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
48 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
83 |
PP2500190785 |
GE1251059 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1,260 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
84 |
PP2500190839 |
GE1251113 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
4,200 |
178,080 |
747,936,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
85 |
PP2500190801 |
GE1252075 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
893110663724 (VD-27451-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm |
Viên |
24,000 |
390 |
9,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
86 |
PP2500190735 |
GE1252009 |
Masapon |
Alphachymotrypsin |
21 microkatal |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
950 |
28,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
87 |
PP2500190742 |
GE1252016 |
Biocemet SC 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-33451-19
(Được tiếp tục sử dụng GĐKLH theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 12 gói x 1,5g |
Gói |
40,000 |
10,790 |
431,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
88 |
PP2500190864 |
GE1254138 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai |
32,000 |
11,403 |
364,896,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
89 |
PP2500190772 |
GE1253046 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
6,000 |
1,613 |
9,678,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
90 |
PP2500190884 |
GE1251158 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril + Indapamid |
5mg + 1,25mg |
VN-18353-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 19/04/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
6,000 |
6,500 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
91 |
PP2500190960 |
GE1254234 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch |
600 |
15,460 |
9,276,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
92 |
PP2500190921 |
GE1252195 |
Urxyl |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-29726-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,200 |
4,600 |
33,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
93 |
PP2500190794 |
GE1252068 |
Diosfort |
Diosmin |
600mg |
893110294123 (VD-28020-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
27,000 |
5,950 |
160,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
94 |
PP2500190950 |
GE1254224 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
48,000 |
72 |
3,456,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
95 |
PP2500190984 |
GE1254258 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain |
40mg/2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
12,000 |
520 |
6,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
96 |
PP2500190871 |
GE1251145 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
50 |
105,000 |
5,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
97 |
PP2500190732 |
GE1253006 |
Acyclovir Stella 800 mg |
Acyclovir |
800mg |
893110059500
(VD-23346-15) |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
viên |
6,000 |
4,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
48 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
98 |
PP2500190901 |
GE1254175 |
Salbuvin |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml, 5ml |
893115282424 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống |
12,000 |
3,900 |
46,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
99 |
PP2500190788 |
GE1251062 |
Elaria 100mg |
Diclofenac |
100mg |
VN-20017-16 |
Viên đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
480 |
14,500 |
6,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
100 |
PP2500191030 |
GE1251304 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
300 |
8,888 |
2,666,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
101 |
PP2500191035 |
GE1254309 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,1% (kl/kl) |
893110232823 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
100 |
48,993 |
4,899,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
102 |
PP2500190875 |
GE1254149 |
Pagozine |
Paracetamol |
1g/6,7ml |
893110228500 (VD-28088-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty CP DP TW 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 6,7ml |
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch |
1,200 |
20,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
103 |
PP2500190830 |
GE1254104 |
Am-Isartan |
Irbesartan |
150mg |
893110276300 (VD-34409-20) |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,000 |
3,500 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
104 |
PP2500190814 |
GE1251088 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
539110417123 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
98,340 |
19,668,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
105 |
PP2500190879 |
GE1254153 |
Parazacol 750 |
Paracetamol |
10mg/ml, 75ml |
893110338924 (VD-26287-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. |
Việt Nam |
Lọ 75ml |
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch |
1,200 |
29,500 |
35,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
106 |
PP2500190762 |
GE1254036 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
798 |
19,152,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
107 |
PP2500190918 |
GE1251192 |
Tobrin 0.3% |
Tobramycin |
3mg/ml (0.3%) |
VN-20366-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Balkanpharma Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
35,000 |
17,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
108 |
PP2500190991 |
GE1251265 |
Metformin Stella 850 mg |
Metformin hydrochloride |
850mg |
VD-26565-17 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
viên |
60,000 |
700 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
109 |
PP2500191032 |
GE1254306 |
β-SOL 30 |
Clobetasol propionat |
30g |
VD-19833-13 |
Thuốc dùng ngoài |
Kem bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
240 |
27,500 |
6,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
110 |
PP2500190888 |
GE1251162 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril + Amlodipine |
7mg + 5mg |
VN3-47-18 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 29/04/2027) |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
6,589 |
131,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
111 |
PP2500190743 |
GE1252017 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110809824 (SĐK cũ: VD-33450-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp x 14 viên |
Viên |
72,000 |
8,884 |
639,648,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
112 |
PP2500190853 |
GE1254127 |
Methocarbamol MCN 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110949724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
2,499 |
59,976,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
113 |
PP2500190878 |
GE1252152 |
Hapacol 650 |
Paracetamol |
650mg |
893100013300 (VD-21138-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
52,000 |
525 |
27,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
114 |
PP2500190957 |
GE1252231 |
Teginol 50 |
Atenolol |
50mg |
893110270823 (VD-24622-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
424 |
2,544,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
115 |
PP2500190799 |
GE1254073 |
Enapril 5 |
Enalapril |
5mg |
VD-29565-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
530 |
11,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
116 |
PP2500191005 |
GE1251279 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
499115415523 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
200 |
74,530 |
14,906,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
117 |
PP2500190832 |
GE1253106 |
Irzinex Plus |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-26782-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
3,465 |
83,160,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
118 |
PP2500190880 |
GE1253154 |
Huygesic Fort |
Paracetamol + Tramadol |
325mg + 37,5mg |
893111277200 (VD-23425-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
2,100 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
119 |
PP2500190917 |
GE1252191 |
Tinidazol 500 |
Tinidazol |
500mg |
893115271123 (VD-24623-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,050 |
12,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
120 |
PP2500190912 |
GE1252186 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
893115097124 (VD-28562-17) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
24,000 |
1,953 |
46,872,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
121 |
PP2500190978 |
GE1255252 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin Sodium |
25000IU/5ml |
QLSP-1093-18 ; Mã HS gia hạn: 81962/TT90; |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
2,400 |
120,950 |
290,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
122 |
PP2500190773 |
GE1253047 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim
(dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
893110291900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,150 |
43,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
123 |
PP2500190922 |
GE1254196 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,995 |
49,875,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
124 |
PP2500191025 |
GE1254299 |
Cồn Boric 3% |
Cồn boric |
3%, 10ml |
893100627924 (VD-23481-15) |
Thuốc nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
200 |
6,300 |
1,260,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
125 |
PP2500190761 |
GE1254035 |
Fucalmax |
Calci lactat |
500mg/10ml |
893100069700 (VD-26877-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống |
18,000 |
3,400 |
61,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
126 |
PP2500190844 |
GE1254118 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
96,000 |
1,449 |
139,104,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
127 |
PP2500190997 |
GE1254271 |
Agidopa |
Methyldopa |
250mg |
893110876924 (VD-30201-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ, 20 vỉ (vỉ đôi) x 10 viên. Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 7 vỉ, 15 vỉ (vỉ đơn) x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 100 viên. Chai 200 viên, 300 viên, 500 viên |
Viên |
48,000 |
546 |
26,208,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
128 |
PP2500190882 |
GE1254156 |
Paraibu DWP 500mg/150mg |
Paracetamol ; Ibuprofen |
500mg + 150mg |
893100245623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
777 |
37,296,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
129 |
PP2500190937 |
GE1252211 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724 |
uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
650 |
26,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
48 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
130 |
PP2500191006 |
GE1251280 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml |
400115010324 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml |
Lọ |
300 |
52,900 |
15,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
131 |
PP2500190798 |
GE1254072 |
Gynocare |
Đồng sulfat |
0,1g; 50g |
VS-4924-16 |
Thuốc dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 50g |
Tuýp |
1,200 |
30,000 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
132 |
PP2500190754 |
GE1254028 |
AGI-BROMHEXINE 4 |
Bromhexin hydroclorid |
4mg |
893100200824 (VD-29647-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên |
Viên |
48,000 |
345 |
16,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
133 |
PP2500190782 |
GE1254056 |
Dexamethasone |
Dexamethason |
4mg/1ml |
893110172124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch |
10,000 |
680 |
6,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
134 |
PP2500190813 |
GE1251087 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% (w/w) |
VN-14209-11 |
Dùng ngoài |
Kem |
Leo Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
75,075 |
7,507,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
135 |
PP2500190952 |
GE1254226 |
SPAS-AGI |
Alverin citrat |
40mg |
893110431724 (VD-17379-12) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên |
Viên |
52,000 |
147 |
7,644,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
136 |
PP2500190873 |
GE1251147 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
480 |
2,420 |
1,161,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
137 |
PP2500190866 |
GE1254140 |
Oresol new |
Natri Clorid; Kali Clorid; Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O); Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) |
0,52g; 0,3g; 0,509g; 2,7g |
893100125225 (VD-23143-15) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
42,000 |
1,050 |
44,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
138 |
PP2500190789 |
GE1254063 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
200 |
640 |
128,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
139 |
PP2500190924 |
GE1254198 |
Vitamin 3B-PV |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 50mg + 0,5mg |
893100712724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,450 |
58,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
140 |
PP2500190895 |
GE1251169 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
5,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
141 |
PP2500190926 |
GE1254200 |
Vitamin B12 2,5mg/1ml |
Cyanocobalamin |
2,5mg/ 1ml |
893110469624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
15,000 |
2,650 |
39,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
142 |
PP2500190965 |
GE1254239 |
Clotrimazol |
Clotrimazol |
100mg |
893100359323 (VD-17187-12) |
Viên đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/ 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,200 |
1,150 |
1,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
143 |
PP2500190913 |
GE1254187 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,239 |
148,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
144 |
PP2500190958 |
GE1254232 |
Atorvastatin OD DWP 10 mg |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) |
10mg |
893110283924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
1,281 |
166,530,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
145 |
PP2500190756 |
GE1254030 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
1,200 |
90,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
146 |
PP2500190914 |
GE1253188 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
4,200 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
147 |
PP2500190741 |
GE1251015 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Amlodipin + indapamid |
5mg + 1,5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
24,000 |
4,987 |
119,688,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
148 |
PP2500190790 |
GE1254064 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
16,000 |
3,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
149 |
PP2500190810 |
GE1253084 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
893110484324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,600 |
1,250 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
150 |
PP2500190791 |
GE1254065 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem hydroclorid |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
483 |
2,898,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
151 |
PP2500190940 |
GE1251214 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
300 |
219,000 |
65,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
152 |
PP2500190792 |
GE1252066 |
Diltiazem STELLA 60 mg |
Diltiazem hydrochloride |
60mg |
893110337323 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
12,000 |
1,300 |
15,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
48 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
153 |
PP2500190975 |
GE1254249 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin |
80mg |
893110175124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
20,000 |
1,020 |
20,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
154 |
PP2500190933 |
GE1252207 |
FLOTRAL |
Alfuzosin |
10mg |
890110437523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
6,783 |
101,745,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
2 |
24 Tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
155 |
PP2500190911 |
GE1253185 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3M.I.U |
893110243600 (VD-22297-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
7,000 |
7,000 |
49,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
156 |
PP2500191021 |
GE1251295 |
Dogmakern 50mg |
Sulpiride |
50mg |
840110784324 (VN-22099-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
3,000 |
3,500 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
157 |
PP2500190900 |
GE1254174 |
Vinsalpium |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml |
893115604024 |
Dung dịch/Hỗn dịch khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 05 ống x 2,5ml |
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Tuýp |
3,000 |
12,600 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
158 |
PP2500190824 |
GE1254098 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
300 |
12,810 |
3,843,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
159 |
PP2500190862 |
GE1254136 |
Natri Clorid 0.9% |
Natri Clorid |
0,9% (kl/tt) |
893110114624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Thùng 24 chai x 500ml |
Chai |
26,000 |
5,600 |
145,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
160 |
PP2500191007 |
GE1252281 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch |
360 |
135,000 |
48,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
161 |
PP2500190816 |
GE1251090 |
Ginkgo 3000 |
Cao lá Ginkgo biloba 60mg (tương dương Ginkgo flavoglycosi 14,4mg) |
60mg |
930110003424 (VN-20747-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Úc |
Hộp 6 vỉ (Alu-PVC-Alu) x 15 Viên |
Viên |
20,000 |
5,930 |
118,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
162 |
PP2500190945 |
GE1254219 |
Vinxium |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22552-15 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 26/09/2027) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch |
2,400 |
7,300 |
17,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
163 |
PP2500190771 |
GE1253045 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim
(dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
893110065124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,298 |
7,788,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
164 |
PP2500190803 |
GE1251077 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
300 |
39,000 |
11,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
18 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
165 |
PP2500190994 |
GE1254268 |
Kapredin |
Methylprednisolone |
16mg |
893110154323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
24,000 |
610 |
14,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
166 |
PP2500190821 |
GE1252095 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
24,000 |
1,500 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
167 |
PP2500190750 |
GE1254024 |
Ocetebu |
Bambuterol |
10mg |
893110274500 (VD-32185-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,200 |
3,880 |
16,296,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
168 |
PP2500190748 |
GE1254022 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
893400306324
(QLSP-954-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
60,000 |
2,299 |
137,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
169 |
PP2500190842 |
GE1254116 |
Zinbebe |
Kẽm gluconat |
1,12g/80ml (70mg/5ml; 80ml) |
893100069000 (VD-22887-15) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 80ml |
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống |
2,000 |
34,000 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
170 |
PP2500190925 |
GE1254199 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg
+ 125mcg |
893110342324 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
1,197 |
31,122,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
171 |
PP2500190885 |
GE1252159 |
SaViDopril Plus |
Perindopril + Indapamid |
4mg + 1.25mg |
893110072200 (VD-26260-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
2,100 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
172 |
PP2500190907 |
GE1254181 |
Vigahom |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
(431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/ 10ml |
893100207824 (VD-28678-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống |
32,000 |
3,780 |
120,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
173 |
PP2500190796 |
GE1254070 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml; 10ml |
893110275423 (VD-26743-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
15,000 |
4,746 |
71,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
174 |
PP2500191033 |
GE1252307 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
2% - 15g |
880100989824 (VN-21777-19) |
Thuốc dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc. |
Korea |
H/1 tuýp x 15g |
Tuýp |
300 |
98,000 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
175 |
PP2500190831 |
GE1253105 |
Irbevel 300 |
Irbesartan |
300mg |
893110238624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
viên |
12,000 |
4,956 |
59,472,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
176 |
PP2500191024 |
GE1252298 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400UI |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
H/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,850 |
22,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
177 |
PP2500190819 |
GE1253093 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
60,000 |
3,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
178 |
PP2500190740 |
GE1251014 |
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
5mg + 1,25mg + 5mg |
VN3-11-17 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 23/09/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
5,000 |
8,557 |
42,785,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
179 |
PP2500191015 |
GE1254289 |
Prednisolone Blue |
Prednisolone |
5mg |
893110933324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
200,000 |
82 |
16,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
180 |
PP2500191023 |
GE1255297 |
Bifitacine |
Terbinafin (hydroclorid) |
250mg |
VD-34497-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
6,000 |
4,950 |
29,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
181 |
PP2500190751 |
GE1254025 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
893110263900 (VD-32774-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
H/5 vỉ x 10 viên/vỉ |
Viên |
12,000 |
2,898 |
34,776,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
182 |
PP2500190797 |
GE1251071 |
Domperidona GP |
Domperidon |
10mg |
560110011423 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,250 |
37,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
183 |
PP2500190935 |
GE1254209 |
MOGASTIC 80 |
Simethicon |
80mg |
893100145324 (VD-29666-18) |
Uống |
Viên nén nhai |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
244 |
3,172,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
184 |
PP2500190897 |
GE1254171 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch |
3,600 |
7,850 |
28,260,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
185 |
PP2500190763 |
GE1252037 |
Guarente-16 |
Candesartan cilexetil |
16mg |
893110152324 (SĐK cũ: VD-28460-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm |
Viên |
18,000 |
4,490 |
80,820,000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
186 |
PP2500190817 |
GE1253091 |
Gliclazide Tablets BP 80mg |
Gliclazid |
80mg |
890110352524 |
Uống |
Viên nén |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,890 |
567,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
3 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
187 |
PP2500190851 |
GE1254125 |
Fumagate - Fort |
Hydroxyd nhôm; Magnesi hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
893100268900 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
90,000 |
3,900 |
351,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
188 |
PP2500191036 |
GE1254310 |
Myspa |
Isotretinoin |
10mg |
893110217600 (VD-22926-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,500 |
2,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
189 |
PP2500190876 |
GE1251150 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
550 |
165,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
190 |
PP2500190822 |
GE1254096 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
893110118123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch |
3,600 |
7,776 |
27,993,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
191 |
PP2500190934 |
GE1254208 |
Dagocti |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-25204-16
(893110439524) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,600 |
7,000 |
67,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
192 |
PP2500190919 |
GE1254193 |
Tovidex |
Tobramycin + dexamethason |
(15mg/5ml + 5mg/5ml ) lọ 7ml; (0.3%+0.1%) lọ 7ml |
VD-35758-22 |
Thuốc nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
700 |
27,000 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
193 |
PP2500190769 |
GE1253043 |
Fabapoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-34009-20 |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
12,000 |
7,900 |
94,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
3 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
194 |
PP2500190767 |
GE1252041 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
893110136025 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
6,000 |
6,825 |
40,950,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
195 |
PP2500190896 |
GE1252170 |
Danapha-Rabe |
Rabeprazol |
10mg |
893110231223 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
850 |
10,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
196 |
PP2500190833 |
GE1253107 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 2x2x7 viên |
Viên |
60,000 |
2,553 |
153,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
3 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
197 |
PP2500190733 |
GE1254007 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%, 5g |
893100802024 (VD-24956-16) |
Thuốc dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 5g |
Tuýp |
200 |
3,950 |
790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
198 |
PP2500190981 |
GE1251255 |
Ibufar 200 |
Ibuprofen |
200mg |
VN-22965-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medinfar Manufacturing S.A. |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,950 |
23,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
199 |
PP2500190727 |
GE1254001 |
Atileucine inj |
Acetyl leucin |
1g/10ml |
893110058324 (VD-25645-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml |
Ống |
2,400 |
23,982 |
57,556,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
200 |
PP2500190936 |
GE1251210 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
1,000 |
53,300 |
53,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
201 |
PP2500190894 |
GE1253168 |
Ausvair 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110188424
(VD-30928-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
5,245 |
62,940,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
202 |
PP2500190807 |
GE1251081 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
120 |
70,000 |
8,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
203 |
PP2500190970 |
GE1253244 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống, Viên |
Viên nén |
Công ty CP DP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
567 |
13,608,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
204 |
PP2500190739 |
GE1252013 |
Ambromed |
Ambroxol hydrochloride |
0,9g/150 ml |
868100010024 (SĐK cũ: VN-17476-13) |
Uống |
Siro |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S. |
Turkey |
Hộp 1 lọ 150ml |
Lọ |
3,600 |
76,440 |
275,184,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
2 |
60 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
205 |
PP2500191037 |
GE1254311 |
NeuroDT |
Magnesi lactat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893110625724 (VD-32107-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược -Vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
1,800 |
86,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
206 |
PP2500190838 |
GE1251112 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) |
QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
4,200 |
200,508 |
842,133,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
207 |
PP2500190825 |
GE1254099 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
893110118223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch |
2,400 |
10,809 |
25,941,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
208 |
PP2500190774 |
GE1253048 |
Agilecox 200 |
Celecoxib |
200mg |
893110255523 (VD-25523-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
60,000 |
840 |
50,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
209 |
PP2500190906 |
GE1251180 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg + 1,33mg + 0,70mg |
VN-19096-15
QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/5/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống |
24,000 |
5,150 |
123,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
210 |
PP2500190776 |
GE1254050 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
893100204325 (VD-34186-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
30,000 |
27 |
810,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
211 |
PP2500190977 |
GE1252251 |
Heparin- Belmed |
Heparin natri 25.000UI /5ml |
25.000 IU/5ml |
VN-18524-14 |
Tiêm, Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm , Truyền tĩnh mạch, Tiêm dưới da. |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 5 lọ 5ml |
Lọ |
1,200 |
147,000 |
176,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
60 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
212 |
PP2500190786 |
GE1251060 |
Elaria |
Diclofenac |
75mg/3ml |
VN-16829-13 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Bịch |
1,500 |
9,900 |
14,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
213 |
PP2500190986 |
GE1253260 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadine |
10mg |
893100462624 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
13,000 |
850 |
11,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
60 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
214 |
PP2500190759 |
GE1251033 |
Ideos |
Calci carbonat
+ Vitamin D3 |
1.250 mg + 400IU |
VN-19910-16 QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD, hạn visa đến 30/12/2027 |
Uống |
Viên nhai |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên |
Viên |
36,000 |
3,400 |
122,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
215 |
PP2500190841 |
GE1254115 |
ZINC 10 |
Kẽm gluconat |
10mg |
893100056624 (VD-22801-15) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 7 vỉ, 9 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên nén. Hộp 1 chai 30 viên nén, 60 viên nén, 100 viên nén. Chai 150 viên nén, 200 viên nén, 300 viên nén, 500 viên nén |
Viên |
7,000 |
138 |
966,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
216 |
PP2500190752 |
GE1251026 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
5,962 |
35,772,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
217 |
PP2500190811 |
GE1252085 |
Fenofibrat 300 mg |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23652-15 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 23/05/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
3,450 |
41,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
218 |
PP2500190860 |
GE1254134 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
24,000 |
189 |
4,536,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
219 |
PP2500190944 |
GE1253218 |
Revole |
Esomeprazol |
40mg |
VN-19771-16 |
Uống |
Viên nang |
RV Lifesciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
56,000 |
6,000 |
336,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
3 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
220 |
PP2500190852 |
GE1254126 |
Pamagel |
Hydroxyd nhôm + Magnesi hydroxyd + Simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg);10ml |
VD-34563-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống |
60,000 |
3,848 |
230,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
221 |
PP2500190956 |
GE1253230 |
Amdepin Duo |
Amlodipin+ atorvastatin |
5mg+ 10mg |
890110002724 (VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
3,900 |
140,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
222 |
PP2500190760 |
GE1254034 |
Calci clorid 500mg/5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
200 |
835 |
167,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
223 |
PP2500191001 |
GE1254275 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110124925 (VD-31299-18) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
24,000 |
504 |
12,096,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
48 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
224 |
PP2500190983 |
GE1251257 |
Lidocain |
Lidocain |
10% 38g |
599110011924
(SĐK cũ: VN-20499-17) |
Thuốc xịt ngoài da |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
24 |
159,000 |
3,816,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
225 |
PP2500190868 |
GE1251142 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
75mg/15ml |
VN-19386-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
300 |
64,101 |
19,230,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
226 |
PP2500190869 |
GE1254143 |
Montelukast 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) |
4mg |
893110065725 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói/Túi/Chai/
Lọ/Ống |
9,000 |
1,455 |
13,095,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |
|
227 |
PP2500190840 |
GE1254114 |
Kali clorid
500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
893110138825
(VD-23599-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
120 |
948 |
113,760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
053/QĐ_BV |
23/09/2025 |
Buon Ho General Hospital |