Thuốc Biệt dược gốc

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc Biệt dược gốc
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2025 -2026 của Bệnh viện Đa khoa Bình Tân
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:05 13/01/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:15 13/01/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
5
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500574252 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 45.240.000 45.240.000 0
2 PP2500574253 Acid acetylsalicylic 100mg, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) 75mg vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 163.000.000 210 77.063.600 77.063.600 0
3 PP2500574254 Acid Fusidic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 97.597.500 97.597.500 0
4 PP2500574255 Alfuzosin HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 163.000.000 210 504.603.000 504.603.000 0
5 PP2500574256 Alteplase vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 194.940.000 194.940.000 0
6 PP2500574257 Aluminium phosphate 20% gel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 163.000.000 210 329.148.000 329.148.000 0
7 PP2500574258 Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan, Hydrochlorothiazide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 773.168.900 773.168.900 0
8 PP2500574259 Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 1.756.379.000 1.756.379.000 0
9 PP2500574260 Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 1.248.375.000 1.248.375.000 0
10 PP2500574261 Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 250.745.000 250.745.000 0
11 PP2500574262 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 17.815.000 17.815.000 0
12 PP2500574263 Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 673.872.000 673.872.000 0
13 PP2500574264 Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 208.182.000 208.182.000 0
14 PP2500574265 Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 501.312.000 501.312.000 0
15 PP2500574267 Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 104.389.200 104.389.200 0
16 PP2500574268 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 1.037.998.800 1.037.998.800 0
17 PP2500574269 Bimatoprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 226.871.100 226.871.100 0
18 PP2500574270 Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6,8mg) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 102.396.000 102.396.000 0
19 PP2500574271 Bisoprolol fumarate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 1.022.564.400 1.022.564.400 0
20 PP2500574272 Bisoprolol fumarate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 1.301.284.500 1.301.284.500 0
21 PP2500574273 Brimonidine tartrate, Timolol maleat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 73.405.600 73.405.600 0
22 PP2500574274 Brinzolamide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 67.686.000 67.686.000 0
23 PP2500574275 Budesonid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 163.000.000 210 221.663.400 221.663.400 0
24 PP2500574276 Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 954.800.000 954.800.000 0
25 PP2500574277 Budesonide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 163.000.000 210 214.427.000 214.427.000 0
26 PP2500574278 Budesonide, Formoterol fumarate dihydrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 1.953.000.000 1.953.000.000 0
27 PP2500574279 Budesonide, Formoterol fumarate dihydrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 766.500.000 766.500.000 0
28 PP2500574280 Calcipotriol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 90.090.000 90.090.000 0
29 PP2500574281 Carbamazepine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 6.216.000 6.216.000 0
30 PP2500574282 Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 182.540.800 182.540.800 0
31 PP2500574283 Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 52.295.310 52.295.310 0
32 PP2500574284 Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 303.993.000 303.993.000 0
33 PP2500574285 Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 1.172.890.000 1.172.890.000 0
34 PP2500574286 Ciprofloxacin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 1.019.352.000 1.019.352.000 0
35 PP2500574287 Clarithromycine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 1.135.261.600 1.135.261.600 0
36 PP2500574288 Clarithromycine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 960.300.000 960.300.000 0
37 PP2500574289 Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 34.500.000 34.500.000 0
38 PP2500574290 Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 163.000.000 210 193.418.500 193.418.500 0
39 PP2500574291 Cyclosporine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 91.320.600 91.320.600 0
40 PP2500574292 Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 94.202.800 94.202.800 0
41 PP2500574293 Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 91.164.000 91.164.000 0
42 PP2500574294 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 1.995.000.000 1.995.000.000 0
43 PP2500574295 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 87.400.000 87.400.000 0
44 PP2500574296 Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 387.547.800 387.547.800 0
45 PP2500574297 Diclofenac diethylamine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 274.000.000 274.000.000 0
46 PP2500574298 Diclofenac natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 11.907.000 11.907.000 0
47 PP2500574300 Diclofenac sodium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 53.184.600 53.184.600 0
48 PP2500574301 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 209.844.000 209.844.000 0
49 PP2500574302 Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 177.135.000 177.135.000 0
50 PP2500574303 Drotaverin hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 163.000.000 210 13.927.500 13.927.500 0
51 PP2500574304 Drotaverin hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 163.000.000 210 47.138.000 47.138.000 0
52 PP2500574305 Dutasteride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 931.878.000 931.878.000 0
53 PP2500574306 Dydrogesterone vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 353.742.400 353.742.400 0
54 PP2500574307 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 1.024.396.800 1.024.396.800 0
55 PP2500574308 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 1.000.294.100 1.000.294.100 0
56 PP2500574309 Enoxaparin Natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 163.000.000 210 51.228.600 51.228.600 0
57 PP2500574312 Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 163.000.000 210 350.313.600 350.313.600 0
58 PP2500574313 Esomeprazole natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 163.000.000 210 783.156.000 783.156.000 0
59 PP2500574314 Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 987.453.500 987.453.500 0
60 PP2500574315 Fenofibrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 923.943.000 923.943.000 0
61 PP2500574316 Fenofibrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 1.021.892.800 1.021.892.800 0
62 PP2500574317 Fexofenadin HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 163.000.000 210 144.504.000 144.504.000 0
63 PP2500574319 Fluorometholon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 122.253.600 122.253.600 0
64 PP2500574320 Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 109.465.240 109.465.240 0
65 PP2500574321 Fluticasone propionate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 63.877.200 63.877.200 0
66 PP2500574322 Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 556.180.000 556.180.000 0
67 PP2500574323 Fluvoxamine maleate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 49.275.000 49.275.000 0
68 PP2500574324 Gliclazide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 1.013.410.200 1.013.410.200 0
69 PP2500574325 Gliclazide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 454.330.800 454.330.800 0
70 PP2500574326 Hyoscine Butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 163.000.000 210 206.056.000 206.056.000 0
71 PP2500574327 Indapamide vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 2.873.200 210 157.960.000 157.960.000 0
72 PP2500574328 Insulin aspart vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 67.500.000 67.500.000 0
73 PP2500574329 Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 5.714.478.000 5.714.478.000 0
74 PP2500574330 Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 123.374.700 123.374.700 0
75 PP2500574332 Insulin glargine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 163.000.000 210 1.285.725.000 1.285.725.000 0
76 PP2500574333 Insulin lispro (trong đó 25% là insulin lispro solution và 75% là insulin lispro protamine suspension) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 2.973.936.000 2.973.936.000 0
77 PP2500574334 Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 163.000.000 210 349.280.000 349.280.000 0
78 PP2500574336 Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 163.000.000 210 103.350.000 103.350.000 0
79 PP2500574337 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 39.064.800 39.064.800 0
80 PP2500574338 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 184.668.120 184.668.120 0
81 PP2500574339 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 109.766.790 109.766.790 0
82 PP2500574340 Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 122.162.400 122.162.400 0
83 PP2500574342 Irbesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 163.000.000 210 393.435.150 393.435.150 0
84 PP2500574343 Irbesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 163.000.000 210 536.390.800 536.390.800 0
85 PP2500574344 Irbesartan; Hydrochlorothiazide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 163.000.000 210 457.509.800 457.509.800 0
86 PP2500574345 Irbesartan; Hydrochlorothiazide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 163.000.000 210 434.069.400 434.069.400 0
87 PP2500574346 Itopride hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 983.180.000 983.180.000 0
88 PP2500574347 Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 118.115.200 118.115.200 0
89 PP2500574348 Ivabradine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 51.340.000 51.340.000 0
90 PP2500574349 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 50.512.400 50.512.400 0
91 PP2500574350 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 176.800.000 176.800.000 0
92 PP2500574351 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 240.800.000 240.800.000 0
93 PP2500574352 Levofloxacin hydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 440.796.200 440.796.200 0
94 PP2500574353 Levofloxacin hydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 69.041.700 69.041.700 0
95 PP2500574354 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 83.881.000 83.881.000 0
96 PP2500574355 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 55.430.600 55.430.600 0
97 PP2500574357 Losartan potassium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 743.370.000 743.370.000 0
98 PP2500574358 Losartan potassium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 744.930.000 744.930.000 0
99 PP2500574359 Loteprednol etabonate vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.853.000 210 592.650.000 592.650.000 0
100 PP2500574360 Mebeverine hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 622.220.000 622.220.000 0
101 PP2500574363 Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 274.973.500 274.973.500 0
102 PP2500574364 Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 317.747.000 317.747.000 0
103 PP2500574365 Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 247.730.700 247.730.700 0
104 PP2500574366 Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 210.936.000 210.936.000 0
105 PP2500574367 Metformin hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 180.016.600 180.016.600 0
106 PP2500574368 Metformin hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 504.156.300 504.156.300 0
107 PP2500574369 Metformin hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 856.741.000 856.741.000 0
108 PP2500574370 Metoprolol succinat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 309.863.400 309.863.400 0
109 PP2500574371 Metoprolol succinat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 255.285.000 255.285.000 0
110 PP2500574372 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 135.020.000 135.020.000 0
111 PP2500574373 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 164.724.400 164.724.400 0
112 PP2500574374 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 175.526.000 175.526.000 0
113 PP2500574375 Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 220.500.000 220.500.000 0
114 PP2500574376 Moxifloxacin HCl vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 287.996.800 287.996.800 0
115 PP2500574377 Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 297.000.000 297.000.000 0
116 PP2500574378 Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 273.228.800 273.228.800 0
117 PP2500574379 Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 74.575.200 74.575.200 0
118 PP2500574380 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 529.200.000 529.200.000 0
119 PP2500574381 Natri Hyaluronate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 368.550.000 368.550.000 0
120 PP2500574382 Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 497.800.000 497.800.000 0
121 PP2500574383 Nifedipine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 964.308.000 964.308.000 0
122 PP2500574385 Ofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 83.808.000 83.808.000 0
123 PP2500574387 Olopatadine Hydrochloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 170.428.700 170.428.700 0
124 PP2500574388 Otilonium bromide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 482.527.500 482.527.500 0
125 PP2500574389 Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 584.000.000 584.000.000 0
126 PP2500574391 Perindopril Arginine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 779.240.000 779.240.000 0
127 PP2500574392 Perindopril Arginine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 241.846.800 241.846.800 0
128 PP2500574393 Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
129 PP2500574394 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 259.969.600 259.969.600 0
130 PP2500574396 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 61.175.000 61.175.000 0
131 PP2500574397 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 87.270.200 87.270.200 0
132 PP2500574398 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 97.125.000 97.125.000 0
133 PP2500574399 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 290.000.000 290.000.000 0
134 PP2500574400 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 290.000.000 290.000.000 0
135 PP2500574403 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 984.299.400 984.299.400 0
136 PP2500574404 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium ) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 1.850.552.000 1.850.552.000 0
137 PP2500574405 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium ) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 822.645.600 822.645.600 0
138 PP2500574407 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 122.206.400 122.206.400 0
139 PP2500574410 Saxagliptin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 163.000.000 210 406.785.000 406.785.000 0
140 PP2500574411 Saxagliptin, Metformin hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 163.000.000 210 417.495.000 417.495.000 0
141 PP2500574412 Saxagliptin, Metformin hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 163.000.000 210 503.135.000 503.135.000 0
142 PP2500574413 Sevoflurane vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 357.850.000 357.850.000 0
143 PP2500574414 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 223.503.000 223.503.000 0
144 PP2500574415 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 223.503.000 223.503.000 0
145 PP2500574416 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 223.503.000 223.503.000 0
146 PP2500574417 Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 272.151.000 272.151.000 0
147 PP2500574418 Tafluprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 44.063.820 44.063.820 0
148 PP2500574419 Tamsulosin HCl vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 294.000.000 294.000.000 0
149 PP2500574420 Telmisartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 336.254.400 336.254.400 0
150 PP2500574421 Telmisartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 356.352.000 356.352.000 0
151 PP2500574424 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 39.682.500 39.682.500 0
152 PP2500574425 Tobramycin + Dexamethasone vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 138.915.000 138.915.000 0
153 PP2500574426 Tobramycine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 108.937.500 108.937.500 0
154 PP2500574427 Trimetazidine dihydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 279.967.500 279.967.500 0
155 PP2500574428 Trimetazidine dihydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 419.275.000 419.275.000 0
156 PP2500574429 Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 233.427.600 233.427.600 0
157 PP2500574430 Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 142.363.200 142.363.200 0
158 PP2500574431 Valsartan, Hydrochlorothiazide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 285.565.500 285.565.500 0
159 PP2500574432 Valsartan, Hydrochlorothiazide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 169.779.000 169.779.000 0
160 PP2500574433 Vildagliptin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 950.000.000 210 227.832.500 227.832.500 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 5
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574359 - Loteprednol etabonate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574327 - Indapamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 91

1. PP2500574258 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan, Hydrochlorothiazide

2. PP2500574259 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan

3. PP2500574260 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan

4. PP2500574261 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)

5. PP2500574262 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate)

6. PP2500574263 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)

7. PP2500574264 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)

8. PP2500574265 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)

9. PP2500574268 - Betahistin

10. PP2500574271 - Bisoprolol fumarate

11. PP2500574272 - Bisoprolol fumarate

12. PP2500574276 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate

13. PP2500574278 - Budesonide, Formoterol fumarate dihydrate

14. PP2500574279 - Budesonide, Formoterol fumarate dihydrate

15. PP2500574281 - Carbamazepine

16. PP2500574282 - Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri)

17. PP2500574283 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)

18. PP2500574284 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)

19. PP2500574285 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)

20. PP2500574286 - Ciprofloxacin

21. PP2500574287 - Clarithromycine

22. PP2500574288 - Clarithromycine

23. PP2500574289 - Clobetason butyrate (dưới dạng micronised)

24. PP2500574294 - Dapagliflozin

25. PP2500574295 - Dapagliflozin

26. PP2500574301 - Diosmin + Hesperidin

27. PP2500574302 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)

28. PP2500574305 - Dutasteride

29. PP2500574306 - Dydrogesterone

30. PP2500574314 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)

31. PP2500574315 - Fenofibrate

32. PP2500574316 - Fenofibrate

33. PP2500574320 - Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05%

34. PP2500574321 - Fluticasone propionate

35. PP2500574322 - Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate

36. PP2500574323 - Fluvoxamine maleate

37. PP2500574324 - Gliclazide

38. PP2500574325 - Gliclazide

39. PP2500574337 - Iohexol

40. PP2500574338 - Iohexol

41. PP2500574339 - Iohexol

42. PP2500574346 - Itopride hydrochloride

43. PP2500574347 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)

44. PP2500574348 - Ivabradine

45. PP2500574349 - Lacidipin

46. PP2500574350 - Lactulose

47. PP2500574351 - Lactulose

48. PP2500574354 - Levothyroxin natri

49. PP2500574355 - Levothyroxin natri

50. PP2500574360 - Mebeverine hydrochloride

51. PP2500574363 - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)

52. PP2500574364 - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)

53. PP2500574365 - Metformin hydrochlorid

54. PP2500574366 - Metformin hydrochlorid

55. PP2500574367 - Metformin hydrochloride

56. PP2500574368 - Metformin hydrochloride

57. PP2500574369 - Metformin hydrochloride

58. PP2500574370 - Metoprolol succinat

59. PP2500574371 - Metoprolol succinat

60. PP2500574375 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)

61. PP2500574378 - Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised)

62. PP2500574382 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)

63. PP2500574383 - Nifedipine

64. PP2500574388 - Otilonium bromide

65. PP2500574389 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate)

66. PP2500574391 - Perindopril Arginine

67. PP2500574392 - Perindopril Arginine

68. PP2500574393 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml

69. PP2500574394 - Propofol

70. PP2500574396 - Racecadotril

71. PP2500574397 - Racecadotril

72. PP2500574398 - Racecadotril

73. PP2500574399 - Rivaroxaban

74. PP2500574400 - Rivaroxaban

75. PP2500574403 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg)

76. PP2500574404 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium )

77. PP2500574405 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium )

78. PP2500574407 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)

79. PP2500574413 - Sevoflurane

80. PP2500574414 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride

81. PP2500574415 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride

82. PP2500574416 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride

83. PP2500574419 - Tamsulosin HCl

84. PP2500574424 - Ticagrelor

85. PP2500574427 - Trimetazidine dihydrochloride

86. PP2500574428 - Trimetazidine dihydrochloride

87. PP2500574429 - Valsartan

88. PP2500574430 - Valsartan

89. PP2500574431 - Valsartan, Hydrochlorothiazide

90. PP2500574432 - Valsartan, Hydrochlorothiazide

91. PP2500574433 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2500574252 - Acetyl leucin

2. PP2500574254 - Acid Fusidic

3. PP2500574256 - Alteplase

4. PP2500574267 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)

5. PP2500574269 - Bimatoprost

6. PP2500574270 - Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6,8mg)

7. PP2500574273 - Brimonidine tartrate, Timolol maleat

8. PP2500574274 - Brinzolamide

9. PP2500574280 - Calcipotriol

10. PP2500574291 - Cyclosporine

11. PP2500574292 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg

12. PP2500574293 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg

13. PP2500574296 - Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)

14. PP2500574297 - Diclofenac diethylamine

15. PP2500574298 - Diclofenac natri

16. PP2500574300 - Diclofenac sodium

17. PP2500574307 - Empagliflozin

18. PP2500574308 - Empagliflozin

19. PP2500574319 - Fluorometholon

20. PP2500574328 - Insulin aspart

21. PP2500574329 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg)

22. PP2500574330 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart

23. PP2500574333 - Insulin lispro (trong đó 25% là insulin lispro solution và 75% là insulin lispro protamine suspension)

24. PP2500574340 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg

25. PP2500574352 - Levofloxacin hydrat

26. PP2500574353 - Levofloxacin hydrat

27. PP2500574357 - Losartan potassium

28. PP2500574358 - Losartan potassium

29. PP2500574372 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

30. PP2500574373 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

31. PP2500574374 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

32. PP2500574376 - Moxifloxacin HCl

33. PP2500574377 - Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg)

34. PP2500574379 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg

35. PP2500574380 - Natri hyaluronat

36. PP2500574381 - Natri Hyaluronate

37. PP2500574385 - Ofloxacin

38. PP2500574387 - Olopatadine Hydrochloride

39. PP2500574417 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)

40. PP2500574418 - Tafluprost

41. PP2500574420 - Telmisartan

42. PP2500574421 - Telmisartan

43. PP2500574425 - Tobramycin + Dexamethasone

44. PP2500574426 - Tobramycine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500574253 - Acid acetylsalicylic 100mg, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) 75mg

2. PP2500574255 - Alfuzosin HCl

3. PP2500574257 - Aluminium phosphate 20% gel

4. PP2500574275 - Budesonid

5. PP2500574277 - Budesonide

6. PP2500574290 - Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg)

7. PP2500574303 - Drotaverin hydrochloride

8. PP2500574304 - Drotaverin hydrochloride

9. PP2500574309 - Enoxaparin Natri

10. PP2500574312 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)

11. PP2500574313 - Esomeprazole natri

12. PP2500574317 - Fexofenadin HCl

13. PP2500574326 - Hyoscine Butylbromid

14. PP2500574332 - Insulin glargine

15. PP2500574334 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)

16. PP2500574336 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml)

17. PP2500574342 - Irbesartan

18. PP2500574343 - Irbesartan

19. PP2500574344 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide

20. PP2500574345 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide

21. PP2500574410 - Saxagliptin

22. PP2500574411 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride

23. PP2500574412 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride

Đã xem: 0
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây