Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500574252 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 45.240.000 | 45.240.000 | 0 |
| 2 | PP2500574253 | Acid acetylsalicylic 100mg, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) 75mg | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 163.000.000 | 210 | 77.063.600 | 77.063.600 | 0 |
| 3 | PP2500574254 | Acid Fusidic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 97.597.500 | 97.597.500 | 0 |
| 4 | PP2500574255 | Alfuzosin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 163.000.000 | 210 | 504.603.000 | 504.603.000 | 0 |
| 5 | PP2500574256 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 194.940.000 | 194.940.000 | 0 |
| 6 | PP2500574257 | Aluminium phosphate 20% gel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 163.000.000 | 210 | 329.148.000 | 329.148.000 | 0 |
| 7 | PP2500574258 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan, Hydrochlorothiazide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 773.168.900 | 773.168.900 | 0 |
| 8 | PP2500574259 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.756.379.000 | 1.756.379.000 | 0 |
| 9 | PP2500574260 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.248.375.000 | 1.248.375.000 | 0 |
| 10 | PP2500574261 | Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 250.745.000 | 250.745.000 | 0 |
| 11 | PP2500574262 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 17.815.000 | 17.815.000 | 0 |
| 12 | PP2500574263 | Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 673.872.000 | 673.872.000 | 0 |
| 13 | PP2500574264 | Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 208.182.000 | 208.182.000 | 0 |
| 14 | PP2500574265 | Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 501.312.000 | 501.312.000 | 0 |
| 15 | PP2500574267 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 104.389.200 | 104.389.200 | 0 |
| 16 | PP2500574268 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.037.998.800 | 1.037.998.800 | 0 |
| 17 | PP2500574269 | Bimatoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 226.871.100 | 226.871.100 | 0 |
| 18 | PP2500574270 | Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6,8mg) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 102.396.000 | 102.396.000 | 0 |
| 19 | PP2500574271 | Bisoprolol fumarate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.022.564.400 | 1.022.564.400 | 0 |
| 20 | PP2500574272 | Bisoprolol fumarate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.301.284.500 | 1.301.284.500 | 0 |
| 21 | PP2500574273 | Brimonidine tartrate, Timolol maleat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 73.405.600 | 73.405.600 | 0 |
| 22 | PP2500574274 | Brinzolamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 67.686.000 | 67.686.000 | 0 |
| 23 | PP2500574275 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 163.000.000 | 210 | 221.663.400 | 221.663.400 | 0 |
| 24 | PP2500574276 | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 954.800.000 | 954.800.000 | 0 |
| 25 | PP2500574277 | Budesonide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 163.000.000 | 210 | 214.427.000 | 214.427.000 | 0 |
| 26 | PP2500574278 | Budesonide, Formoterol fumarate dihydrate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.953.000.000 | 1.953.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500574279 | Budesonide, Formoterol fumarate dihydrate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 766.500.000 | 766.500.000 | 0 |
| 28 | PP2500574280 | Calcipotriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 90.090.000 | 90.090.000 | 0 |
| 29 | PP2500574281 | Carbamazepine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 6.216.000 | 6.216.000 | 0 |
| 30 | PP2500574282 | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 182.540.800 | 182.540.800 | 0 |
| 31 | PP2500574283 | Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 52.295.310 | 52.295.310 | 0 |
| 32 | PP2500574284 | Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 303.993.000 | 303.993.000 | 0 |
| 33 | PP2500574285 | Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.172.890.000 | 1.172.890.000 | 0 |
| 34 | PP2500574286 | Ciprofloxacin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.019.352.000 | 1.019.352.000 | 0 |
| 35 | PP2500574287 | Clarithromycine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.135.261.600 | 1.135.261.600 | 0 |
| 36 | PP2500574288 | Clarithromycine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 960.300.000 | 960.300.000 | 0 |
| 37 | PP2500574289 | Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 38 | PP2500574290 | Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 163.000.000 | 210 | 193.418.500 | 193.418.500 | 0 |
| 39 | PP2500574291 | Cyclosporine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 91.320.600 | 91.320.600 | 0 |
| 40 | PP2500574292 | Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 94.202.800 | 94.202.800 | 0 |
| 41 | PP2500574293 | Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 91.164.000 | 91.164.000 | 0 |
| 42 | PP2500574294 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.995.000.000 | 1.995.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500574295 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 87.400.000 | 87.400.000 | 0 |
| 44 | PP2500574296 | Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 387.547.800 | 387.547.800 | 0 |
| 45 | PP2500574297 | Diclofenac diethylamine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 274.000.000 | 274.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500574298 | Diclofenac natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 11.907.000 | 11.907.000 | 0 |
| 47 | PP2500574300 | Diclofenac sodium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 53.184.600 | 53.184.600 | 0 |
| 48 | PP2500574301 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 209.844.000 | 209.844.000 | 0 |
| 49 | PP2500574302 | Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 177.135.000 | 177.135.000 | 0 |
| 50 | PP2500574303 | Drotaverin hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 163.000.000 | 210 | 13.927.500 | 13.927.500 | 0 |
| 51 | PP2500574304 | Drotaverin hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 163.000.000 | 210 | 47.138.000 | 47.138.000 | 0 |
| 52 | PP2500574305 | Dutasteride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 931.878.000 | 931.878.000 | 0 |
| 53 | PP2500574306 | Dydrogesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 353.742.400 | 353.742.400 | 0 |
| 54 | PP2500574307 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 1.024.396.800 | 1.024.396.800 | 0 |
| 55 | PP2500574308 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 1.000.294.100 | 1.000.294.100 | 0 |
| 56 | PP2500574309 | Enoxaparin Natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 163.000.000 | 210 | 51.228.600 | 51.228.600 | 0 |
| 57 | PP2500574312 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 163.000.000 | 210 | 350.313.600 | 350.313.600 | 0 |
| 58 | PP2500574313 | Esomeprazole natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 163.000.000 | 210 | 783.156.000 | 783.156.000 | 0 |
| 59 | PP2500574314 | Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 987.453.500 | 987.453.500 | 0 |
| 60 | PP2500574315 | Fenofibrate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 923.943.000 | 923.943.000 | 0 |
| 61 | PP2500574316 | Fenofibrate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.021.892.800 | 1.021.892.800 | 0 |
| 62 | PP2500574317 | Fexofenadin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 163.000.000 | 210 | 144.504.000 | 144.504.000 | 0 |
| 63 | PP2500574319 | Fluorometholon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 122.253.600 | 122.253.600 | 0 |
| 64 | PP2500574320 | Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 109.465.240 | 109.465.240 | 0 |
| 65 | PP2500574321 | Fluticasone propionate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 63.877.200 | 63.877.200 | 0 |
| 66 | PP2500574322 | Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 556.180.000 | 556.180.000 | 0 |
| 67 | PP2500574323 | Fluvoxamine maleate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 49.275.000 | 49.275.000 | 0 |
| 68 | PP2500574324 | Gliclazide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.013.410.200 | 1.013.410.200 | 0 |
| 69 | PP2500574325 | Gliclazide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 454.330.800 | 454.330.800 | 0 |
| 70 | PP2500574326 | Hyoscine Butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 163.000.000 | 210 | 206.056.000 | 206.056.000 | 0 |
| 71 | PP2500574327 | Indapamide | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 2.873.200 | 210 | 157.960.000 | 157.960.000 | 0 |
| 72 | PP2500574328 | Insulin aspart | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 73 | PP2500574329 | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 5.714.478.000 | 5.714.478.000 | 0 |
| 74 | PP2500574330 | Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 123.374.700 | 123.374.700 | 0 |
| 75 | PP2500574332 | Insulin glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 163.000.000 | 210 | 1.285.725.000 | 1.285.725.000 | 0 |
| 76 | PP2500574333 | Insulin lispro (trong đó 25% là insulin lispro solution và 75% là insulin lispro protamine suspension) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 2.973.936.000 | 2.973.936.000 | 0 |
| 77 | PP2500574334 | Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 163.000.000 | 210 | 349.280.000 | 349.280.000 | 0 |
| 78 | PP2500574336 | Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 163.000.000 | 210 | 103.350.000 | 103.350.000 | 0 |
| 79 | PP2500574337 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 39.064.800 | 39.064.800 | 0 |
| 80 | PP2500574338 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 184.668.120 | 184.668.120 | 0 |
| 81 | PP2500574339 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 109.766.790 | 109.766.790 | 0 |
| 82 | PP2500574340 | Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 122.162.400 | 122.162.400 | 0 |
| 83 | PP2500574342 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 163.000.000 | 210 | 393.435.150 | 393.435.150 | 0 |
| 84 | PP2500574343 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 163.000.000 | 210 | 536.390.800 | 536.390.800 | 0 |
| 85 | PP2500574344 | Irbesartan; Hydrochlorothiazide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 163.000.000 | 210 | 457.509.800 | 457.509.800 | 0 |
| 86 | PP2500574345 | Irbesartan; Hydrochlorothiazide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 163.000.000 | 210 | 434.069.400 | 434.069.400 | 0 |
| 87 | PP2500574346 | Itopride hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 983.180.000 | 983.180.000 | 0 |
| 88 | PP2500574347 | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 118.115.200 | 118.115.200 | 0 |
| 89 | PP2500574348 | Ivabradine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 51.340.000 | 51.340.000 | 0 |
| 90 | PP2500574349 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 50.512.400 | 50.512.400 | 0 |
| 91 | PP2500574350 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 176.800.000 | 176.800.000 | 0 |
| 92 | PP2500574351 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 240.800.000 | 240.800.000 | 0 |
| 93 | PP2500574352 | Levofloxacin hydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 440.796.200 | 440.796.200 | 0 |
| 94 | PP2500574353 | Levofloxacin hydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 69.041.700 | 69.041.700 | 0 |
| 95 | PP2500574354 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 83.881.000 | 83.881.000 | 0 |
| 96 | PP2500574355 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 55.430.600 | 55.430.600 | 0 |
| 97 | PP2500574357 | Losartan potassium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 743.370.000 | 743.370.000 | 0 |
| 98 | PP2500574358 | Losartan potassium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 744.930.000 | 744.930.000 | 0 |
| 99 | PP2500574359 | Loteprednol etabonate | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.853.000 | 210 | 592.650.000 | 592.650.000 | 0 |
| 100 | PP2500574360 | Mebeverine hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 622.220.000 | 622.220.000 | 0 |
| 101 | PP2500574363 | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 274.973.500 | 274.973.500 | 0 |
| 102 | PP2500574364 | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 317.747.000 | 317.747.000 | 0 |
| 103 | PP2500574365 | Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 247.730.700 | 247.730.700 | 0 |
| 104 | PP2500574366 | Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 210.936.000 | 210.936.000 | 0 |
| 105 | PP2500574367 | Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 180.016.600 | 180.016.600 | 0 |
| 106 | PP2500574368 | Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 504.156.300 | 504.156.300 | 0 |
| 107 | PP2500574369 | Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 856.741.000 | 856.741.000 | 0 |
| 108 | PP2500574370 | Metoprolol succinat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 309.863.400 | 309.863.400 | 0 |
| 109 | PP2500574371 | Metoprolol succinat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 255.285.000 | 255.285.000 | 0 |
| 110 | PP2500574372 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 135.020.000 | 135.020.000 | 0 |
| 111 | PP2500574373 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 164.724.400 | 164.724.400 | 0 |
| 112 | PP2500574374 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 175.526.000 | 175.526.000 | 0 |
| 113 | PP2500574375 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 114 | PP2500574376 | Moxifloxacin HCl | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 287.996.800 | 287.996.800 | 0 |
| 115 | PP2500574377 | Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500574378 | Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 273.228.800 | 273.228.800 | 0 |
| 117 | PP2500574379 | Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 74.575.200 | 74.575.200 | 0 |
| 118 | PP2500574380 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| 119 | PP2500574381 | Natri Hyaluronate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 368.550.000 | 368.550.000 | 0 |
| 120 | PP2500574382 | Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 497.800.000 | 497.800.000 | 0 |
| 121 | PP2500574383 | Nifedipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 964.308.000 | 964.308.000 | 0 |
| 122 | PP2500574385 | Ofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 83.808.000 | 83.808.000 | 0 |
| 123 | PP2500574387 | Olopatadine Hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 170.428.700 | 170.428.700 | 0 |
| 124 | PP2500574388 | Otilonium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 482.527.500 | 482.527.500 | 0 |
| 125 | PP2500574389 | Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 584.000.000 | 584.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500574391 | Perindopril Arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 779.240.000 | 779.240.000 | 0 |
| 127 | PP2500574392 | Perindopril Arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 241.846.800 | 241.846.800 | 0 |
| 128 | PP2500574393 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500574394 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 259.969.600 | 259.969.600 | 0 |
| 130 | PP2500574396 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 61.175.000 | 61.175.000 | 0 |
| 131 | PP2500574397 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 87.270.200 | 87.270.200 | 0 |
| 132 | PP2500574398 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 97.125.000 | 97.125.000 | 0 |
| 133 | PP2500574399 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500574400 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500574403 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 984.299.400 | 984.299.400 | 0 |
| 136 | PP2500574404 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium ) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.850.552.000 | 1.850.552.000 | 0 |
| 137 | PP2500574405 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium ) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 822.645.600 | 822.645.600 | 0 |
| 138 | PP2500574407 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 122.206.400 | 122.206.400 | 0 |
| 139 | PP2500574410 | Saxagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 163.000.000 | 210 | 406.785.000 | 406.785.000 | 0 |
| 140 | PP2500574411 | Saxagliptin, Metformin hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 163.000.000 | 210 | 417.495.000 | 417.495.000 | 0 |
| 141 | PP2500574412 | Saxagliptin, Metformin hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 163.000.000 | 210 | 503.135.000 | 503.135.000 | 0 |
| 142 | PP2500574413 | Sevoflurane | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 357.850.000 | 357.850.000 | 0 |
| 143 | PP2500574414 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 223.503.000 | 223.503.000 | 0 |
| 144 | PP2500574415 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 223.503.000 | 223.503.000 | 0 |
| 145 | PP2500574416 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 223.503.000 | 223.503.000 | 0 |
| 146 | PP2500574417 | Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 272.151.000 | 272.151.000 | 0 |
| 147 | PP2500574418 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 44.063.820 | 44.063.820 | 0 |
| 148 | PP2500574419 | Tamsulosin HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500574420 | Telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 336.254.400 | 336.254.400 | 0 |
| 150 | PP2500574421 | Telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 356.352.000 | 356.352.000 | 0 |
| 151 | PP2500574424 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 39.682.500 | 39.682.500 | 0 |
| 152 | PP2500574425 | Tobramycin + Dexamethasone | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 138.915.000 | 138.915.000 | 0 |
| 153 | PP2500574426 | Tobramycine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 108.937.500 | 108.937.500 | 0 |
| 154 | PP2500574427 | Trimetazidine dihydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 279.967.500 | 279.967.500 | 0 |
| 155 | PP2500574428 | Trimetazidine dihydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 419.275.000 | 419.275.000 | 0 |
| 156 | PP2500574429 | Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 233.427.600 | 233.427.600 | 0 |
| 157 | PP2500574430 | Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 142.363.200 | 142.363.200 | 0 |
| 158 | PP2500574431 | Valsartan, Hydrochlorothiazide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 285.565.500 | 285.565.500 | 0 |
| 159 | PP2500574432 | Valsartan, Hydrochlorothiazide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 169.779.000 | 169.779.000 | 0 |
| 160 | PP2500574433 | Vildagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 950.000.000 | 210 | 227.832.500 | 227.832.500 | 0 |
1. PP2500574359 - Loteprednol etabonate
1. PP2500574327 - Indapamide
1. PP2500574258 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
2. PP2500574259 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan
3. PP2500574260 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan
4. PP2500574261 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
5. PP2500574262 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate)
6. PP2500574263 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
7. PP2500574264 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
8. PP2500574265 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
9. PP2500574268 - Betahistin
10. PP2500574271 - Bisoprolol fumarate
11. PP2500574272 - Bisoprolol fumarate
12. PP2500574276 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
13. PP2500574278 - Budesonide, Formoterol fumarate dihydrate
14. PP2500574279 - Budesonide, Formoterol fumarate dihydrate
15. PP2500574281 - Carbamazepine
16. PP2500574282 - Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri)
17. PP2500574283 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
18. PP2500574284 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
19. PP2500574285 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
20. PP2500574286 - Ciprofloxacin
21. PP2500574287 - Clarithromycine
22. PP2500574288 - Clarithromycine
23. PP2500574289 - Clobetason butyrate (dưới dạng micronised)
24. PP2500574294 - Dapagliflozin
25. PP2500574295 - Dapagliflozin
26. PP2500574301 - Diosmin + Hesperidin
27. PP2500574302 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)
28. PP2500574305 - Dutasteride
29. PP2500574306 - Dydrogesterone
30. PP2500574314 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
31. PP2500574315 - Fenofibrate
32. PP2500574316 - Fenofibrate
33. PP2500574320 - Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05%
34. PP2500574321 - Fluticasone propionate
35. PP2500574322 - Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate
36. PP2500574323 - Fluvoxamine maleate
37. PP2500574324 - Gliclazide
38. PP2500574325 - Gliclazide
39. PP2500574337 - Iohexol
40. PP2500574338 - Iohexol
41. PP2500574339 - Iohexol
42. PP2500574346 - Itopride hydrochloride
43. PP2500574347 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
44. PP2500574348 - Ivabradine
45. PP2500574349 - Lacidipin
46. PP2500574350 - Lactulose
47. PP2500574351 - Lactulose
48. PP2500574354 - Levothyroxin natri
49. PP2500574355 - Levothyroxin natri
50. PP2500574360 - Mebeverine hydrochloride
51. PP2500574363 - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
52. PP2500574364 - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
53. PP2500574365 - Metformin hydrochlorid
54. PP2500574366 - Metformin hydrochlorid
55. PP2500574367 - Metformin hydrochloride
56. PP2500574368 - Metformin hydrochloride
57. PP2500574369 - Metformin hydrochloride
58. PP2500574370 - Metoprolol succinat
59. PP2500574371 - Metoprolol succinat
60. PP2500574375 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
61. PP2500574378 - Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised)
62. PP2500574382 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
63. PP2500574383 - Nifedipine
64. PP2500574388 - Otilonium bromide
65. PP2500574389 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate)
66. PP2500574391 - Perindopril Arginine
67. PP2500574392 - Perindopril Arginine
68. PP2500574393 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
69. PP2500574394 - Propofol
70. PP2500574396 - Racecadotril
71. PP2500574397 - Racecadotril
72. PP2500574398 - Racecadotril
73. PP2500574399 - Rivaroxaban
74. PP2500574400 - Rivaroxaban
75. PP2500574403 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg)
76. PP2500574404 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium )
77. PP2500574405 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium )
78. PP2500574407 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
79. PP2500574413 - Sevoflurane
80. PP2500574414 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
81. PP2500574415 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
82. PP2500574416 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride
83. PP2500574419 - Tamsulosin HCl
84. PP2500574424 - Ticagrelor
85. PP2500574427 - Trimetazidine dihydrochloride
86. PP2500574428 - Trimetazidine dihydrochloride
87. PP2500574429 - Valsartan
88. PP2500574430 - Valsartan
89. PP2500574431 - Valsartan, Hydrochlorothiazide
90. PP2500574432 - Valsartan, Hydrochlorothiazide
91. PP2500574433 - Vildagliptin
1. PP2500574252 - Acetyl leucin
2. PP2500574254 - Acid Fusidic
3. PP2500574256 - Alteplase
4. PP2500574267 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
5. PP2500574269 - Bimatoprost
6. PP2500574270 - Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6,8mg)
7. PP2500574273 - Brimonidine tartrate, Timolol maleat
8. PP2500574274 - Brinzolamide
9. PP2500574280 - Calcipotriol
10. PP2500574291 - Cyclosporine
11. PP2500574292 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg
12. PP2500574293 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg
13. PP2500574296 - Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
14. PP2500574297 - Diclofenac diethylamine
15. PP2500574298 - Diclofenac natri
16. PP2500574300 - Diclofenac sodium
17. PP2500574307 - Empagliflozin
18. PP2500574308 - Empagliflozin
19. PP2500574319 - Fluorometholon
20. PP2500574328 - Insulin aspart
21. PP2500574329 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg)
22. PP2500574330 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart
23. PP2500574333 - Insulin lispro (trong đó 25% là insulin lispro solution và 75% là insulin lispro protamine suspension)
24. PP2500574340 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
25. PP2500574352 - Levofloxacin hydrat
26. PP2500574353 - Levofloxacin hydrat
27. PP2500574357 - Losartan potassium
28. PP2500574358 - Losartan potassium
29. PP2500574372 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
30. PP2500574373 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
31. PP2500574374 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
32. PP2500574376 - Moxifloxacin HCl
33. PP2500574377 - Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg)
34. PP2500574379 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg
35. PP2500574380 - Natri hyaluronat
36. PP2500574381 - Natri Hyaluronate
37. PP2500574385 - Ofloxacin
38. PP2500574387 - Olopatadine Hydrochloride
39. PP2500574417 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
40. PP2500574418 - Tafluprost
41. PP2500574420 - Telmisartan
42. PP2500574421 - Telmisartan
43. PP2500574425 - Tobramycin + Dexamethasone
44. PP2500574426 - Tobramycine
1. PP2500574253 - Acid acetylsalicylic 100mg, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) 75mg
2. PP2500574255 - Alfuzosin HCl
3. PP2500574257 - Aluminium phosphate 20% gel
4. PP2500574275 - Budesonid
5. PP2500574277 - Budesonide
6. PP2500574290 - Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg)
7. PP2500574303 - Drotaverin hydrochloride
8. PP2500574304 - Drotaverin hydrochloride
9. PP2500574309 - Enoxaparin Natri
10. PP2500574312 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
11. PP2500574313 - Esomeprazole natri
12. PP2500574317 - Fexofenadin HCl
13. PP2500574326 - Hyoscine Butylbromid
14. PP2500574332 - Insulin glargine
15. PP2500574334 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
16. PP2500574336 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml)
17. PP2500574342 - Irbesartan
18. PP2500574343 - Irbesartan
19. PP2500574344 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide
20. PP2500574345 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide
21. PP2500574410 - Saxagliptin
22. PP2500574411 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride
23. PP2500574412 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride