Thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ kỹ thuật
Tên gói thầu
Thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc generic năm 2024 của Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 18/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:11 18/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
42
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300572641
Acetyl leucin
vn0104628582
120
1.100.000
150
1
PP2300572642
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
vn0103869433
120
6.050.000
150
2
PP2300572643
Alfuzosin
vn0104738916
120
342.500
150
3
PP2300572644
Alpha chymotrypsin
vn1800156801
120
2.726.650
150
4
PP2300572645
Ambroxol
vn1300382591
120
5.147.200
150
5
PP2300572646
Ambroxol
vn0300483319
120
8.026.098
150
6
PP2300572647
Aminophylin
vn1300382591
120
5.147.200
150
7
PP2300572648
Amiodaron hydroclorid
vn0104089394
120
4.719.040
150
8
PP2300572649
Amlodipin + indapamid
vn0103053042
120
1.904.700
150
9
PP2300572650
Amlodipin + lisinopril
vn1300382591
120
5.147.200
150
10
PP2300572652
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0107854131
120
3.794.000
150
11
PP2300572653
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0102712380
120
4.050.000
150
12
PP2300572654
Amoxicilin + acid clavulanic
vn1800156801
120
2.726.650
150
13
PP2300572655
Amoxicilin + sulbactam
vn0302533156
120
5.048.000
150
vn0102667515
120
15.150.000
150
14
PP2300572656
Ampicilin + sulbactam
vn1000801643
120
8.771.160
150
15
PP2300572657
Ampicilin + sulbactam
vn0102897124
120
10.258.510
150
16
PP2300572658
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
vn0109035096
120
2.190.550
150
17
PP2300572659
Atropin sulfat
vn2500228415
120
6.947.570
150
18
PP2300572660
Azithromycin
vn1800156801
120
2.726.650
150
19
PP2300572661
Bacillus clausii
vn1300382591
120
5.147.200
150
vn0107763798
120
262.500
150
20
PP2300572662
Bacillus clausii
vn1300382591
120
5.147.200
150
vn0313449805
120
336.000
150
21
PP2300572663
Bacillus subtilis
vn0104089394
120
4.719.040
150
22
PP2300572664
Beclometason (dipropionat)
vn1000801643
120
8.771.160
150
23
PP2300572665
Bromhexin hydroclorid
vn0104089394
120
4.719.040
150
24
PP2300572668
Calci lactat
vn0309829522
120
1.370.000
150
25
PP2300572670
Carbocistein
vn0104089394
120
4.719.040
150
26
PP2300572671
Cefixim
vn3200042637
120
21.200.000
150
vn0102159060
120
4.542.500
150
27
PP2300572672
Cefoperazon
vn4100259564
120
20.000.000
150
28
PP2300572673
Cefotiam
vn3200042637
120
21.200.000
150
29
PP2300572674
Cefradin
vn0104752195
120
4.601.500
150
30
PP2300572675
Cefradin
vn3200042637
120
21.200.000
150
31
PP2300572676
Ceftizoxim
vn2802424695
120
2.100.000
150
32
PP2300572678
Celecoxib
vn1800156801
120
2.726.650
150
33
PP2300572679
Cetirizin
vn0104752195
120
4.601.500
150
34
PP2300572681
Colchicin
vn0107854131
120
3.794.000
150
35
PP2300572682
Desloratadin
vn0107742614
120
1.942.200
150
36
PP2300572683
Diazepam
vn0100108536
120
637.788
150
37
PP2300572684
Diazepam
vn0100108536
120
637.788
150
38
PP2300572685
Diclofenac
vn0500465187
120
4.649.800
150
vn4100259564
120
20.000.000
150
39
PP2300572686
Digoxin
vn0104089394
120
4.719.040
150
40
PP2300572688
Dioctahedral smectit
vn0300483319
120
8.026.098
150
41
PP2300572690
Diphenhydramin
vn2500228415
120
6.947.570
150
42
PP2300572691
Drotaverin clohydrat
vn2500228415
120
6.947.570
150
43
PP2300572692
Drotaverin clohydrat
vn0109035096
120
2.190.550
150
44
PP2300572693
Drotaverin clohydrat
vn3200042637
120
21.200.000
150
vn1800156801
120
2.726.650
150
45
PP2300572694
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo ( acetat)
vn4100259564
120
20.000.000
150
46
PP2300572695
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat )
vn4100259564
120
20.000.000
150
47
PP2300572696
Enalapril + hydrochlorothiazid
vn1000426199
120
12.142.250
150
48
PP2300572698
Enalapril + hydrochlorothiazid
vn0102159060
120
4.542.500
150
49
PP2300572699
Ephedrin
vn0100108536
120
637.788
150
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 42
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300572713 - Glucose

2. PP2300572715 - Glucose

3. PP2300572738 - Manitol

4. PP2300572749 - Natri clorid

5. PP2300572761 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2300572784 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300572798 - Vitamin A + D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh
Quảng Trị
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300572671 - Cefixim

2. PP2300572673 - Cefotiam

3. PP2300572675 - Cefradin

4. PP2300572693 - Drotaverin clohydrat

5. PP2300572710 - Glimepirid

6. PP2300572732 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300572645 - Ambroxol

2. PP2300572647 - Aminophylin

3. PP2300572650 - Amlodipin + lisinopril

4. PP2300572661 - Bacillus clausii

5. PP2300572662 - Bacillus clausii

6. PP2300572791 - Sulfadiazin bạc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300572756 - Nicorandil

2. PP2300572762 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2300572773 - Pravastatin

4. PP2300572774 - Pregabalin

5. PP2300572778 - Propylthiouracil (PTU)

6. PP2300572793 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300572685 - Diclofenac

2. PP2300572737 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

3. PP2300572755 - Nicorandil

4. PP2300572771 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300572641 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300572661 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802424695
Tỉnh
Thanh Hoá
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300572676 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300572671 - Cefixim

2. PP2300572698 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300572672 - Cefoperazon

2. PP2300572685 - Diclofenac

3. PP2300572694 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo ( acetat)

4. PP2300572695 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat )

5. PP2300572725 - Lactobacillus acidophilus

6. PP2300572750 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

7. PP2300572801 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300572658 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2300572692 - Drotaverin clohydrat

3. PP2300572726 - Levothyroxin (muối natri)

4. PP2300572782 - Ramipril

5. PP2300572795 - Tricalcium phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300572648 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2300572663 - Bacillus subtilis

3. PP2300572665 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2300572670 - Carbocistein

5. PP2300572686 - Digoxin

6. PP2300572735 - Magnesi sulfat

7. PP2300572747 - Moxifloxacin

8. PP2300572752 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

9. PP2300572770 - Polyethylen glycol + propylen glycol

10. PP2300572786 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300572662 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300572655 - Amoxicilin + sulbactam

2. PP2300572769 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300572674 - Cefradin

2. PP2300572679 - Cetirizin

3. PP2300572723 - Kẽm gluconat

4. PP2300572725 - Lactobacillus acidophilus

5. PP2300572736 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300572745 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300572644 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300572654 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300572660 - Azithromycin

4. PP2300572678 - Celecoxib

5. PP2300572693 - Drotaverin clohydrat

6. PP2300572708 - Glibenclamid + metformin

7. PP2300572723 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103869433
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300572642 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2300572739 - Meclophenoxat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300572768 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300572705 - Furosemid + spironolacton

2. PP2300572733 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300572657 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300572702 - Famotidin

3. PP2300572716 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2300572760 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300572779 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

6. PP2300572797 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300572715 - Glucose

2. PP2300572731 - Lisinopril + hydroclorothiazid

3. PP2300572749 - Natri clorid

4. PP2300572765 - Piperacilin + tazobactam

5. PP2300572784 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300572652 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300572681 - Colchicin

3. PP2300572725 - Lactobacillus acidophilus

4. PP2300572744 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102667515
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300572655 - Amoxicilin + sulbactam

2. PP2300572764 - Piperacilin

3. PP2300572800 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1000801643
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300572656 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300572664 - Beclometason (dipropionat)

3. PP2300572720 - Insulin người trộn, hỗn hợp

4. PP2300572759 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1000426199
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300572696 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2300572709 - Gliclazid + metformin

3. PP2300572722 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300572734 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2300572745 - Mometason furoat

3. PP2300572751 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300572715 - Glucose

2. PP2300572749 - Natri clorid

3. PP2300572761 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700280130
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300572721 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300572682 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500565121
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300572712 - Glipizid

2. PP2300572762 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2300572783 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300572730 - Lisinopril

2. PP2300572767 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300572659 - Atropin sulfat

2. PP2300572690 - Diphenhydramin

3. PP2300572691 - Drotaverin clohydrat

4. PP2300572729 - Lidocain hydroclodrid

5. PP2300572740 - Meclophenoxat

6. PP2300572753 - Nicardipin

7. PP2300572758 - Pantoprazol

8. PP2300572769 - Piracetam

9. PP2300572780 - Phytomenadion (vitamin K1)

10. PP2300572785 - Salbutamol sulfat

11. PP2300572799 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300572668 - Calci lactat

2. PP2300572701 - Esomeprazol

3. PP2300572788 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300572683 - Diazepam

2. PP2300572684 - Diazepam

3. PP2300572699 - Ephedrin

4. PP2300572703 - Fentanyl

5. PP2300572704 - Fentanyl

6. PP2300572743 - Midazolam

7. PP2300572746 - Morphin

8. PP2300572775 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300572707 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

2. PP2300572711 - Glimepirid + metformin

3. PP2300572717 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

4. PP2300572741 - Metformin

5. PP2300572777 - Propofol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300572649 - Amlodipin + indapamid

2. PP2300572707 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

3. PP2300572777 - Propofol

4. PP2300572796 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300572643 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300572700 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300572653 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300572646 - Ambroxol

2. PP2300572688 - Dioctahedral smectit

3. PP2300572704 - Fentanyl

4. PP2300572743 - Midazolam

5. PP2300572754 - Nicorandil

6. PP2300572763 - Pethidin

7. PP2300572766 - Piracetam

Đã xem: 11

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây