Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300572641 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 1.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300572642 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 120 | 6.050.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300572643 | Alfuzosin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 342.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300572644 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 2.726.650 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300572645 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 5.147.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300572646 | Ambroxol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.026.098 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300572647 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 5.147.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300572648 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.719.040 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300572649 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.904.700 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300572650 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 5.147.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300572652 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 3.794.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300572653 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 4.050.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300572654 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 2.726.650 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300572655 | Amoxicilin + sulbactam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 5.048.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 15.150.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | PP2300572656 | Ampicilin + sulbactam | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 8.771.160 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300572657 | Ampicilin + sulbactam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 10.258.510 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300572658 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.190.550 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300572659 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.947.570 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300572660 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 2.726.650 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300572661 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 5.147.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 262.500 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2300572662 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 5.147.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 120 | 336.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 22 | PP2300572663 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.719.040 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300572664 | Beclometason (dipropionat) | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 8.771.160 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300572665 | Bromhexin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.719.040 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300572668 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 1.370.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300572670 | Carbocistein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.719.040 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300572671 | Cefixim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 21.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 4.542.500 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 28 | PP2300572672 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300572673 | Cefotiam | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 21.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300572674 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 4.601.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300572675 | Cefradin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 21.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300572676 | Ceftizoxim | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 2.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300572678 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 2.726.650 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300572679 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 4.601.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300572681 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 3.794.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300572682 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 1.942.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300572683 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 637.788 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300572684 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 637.788 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300572685 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 4.649.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 40 | PP2300572686 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.719.040 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300572688 | Dioctahedral smectit | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.026.098 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300572690 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.947.570 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300572691 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.947.570 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300572692 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.190.550 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300572693 | Drotaverin clohydrat | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 21.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 2.726.650 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 46 | PP2300572694 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo ( acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300572695 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat ) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300572696 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 120 | 12.142.250 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300572698 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 4.542.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300572699 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 637.788 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300572700 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 3.750.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300572701 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 1.370.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300572702 | Famotidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 10.258.510 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300572703 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 637.788 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300572704 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 637.788 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.026.098 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 56 | PP2300572705 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 824.670 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300572707 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.571.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.904.700 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 58 | PP2300572708 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 2.726.650 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300572709 | Gliclazid + metformin | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 120 | 12.142.250 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300572710 | Glimepirid | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 21.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300572711 | Glimepirid + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.571.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300572712 | Glipizid | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 120 | 11.244.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300572713 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 8.085.630 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300572715 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 8.085.630 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 7.227.850 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 65 | PP2300572716 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 10.258.510 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300572717 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.571.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300572720 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 8.771.160 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300572721 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2700280130 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN | 120 | 3.800.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300572722 | Kali clorid | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 120 | 12.142.250 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300572723 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 4.601.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 2.726.650 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 71 | PP2300572725 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 4.601.500 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 3.794.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 72 | PP2300572726 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.190.550 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300572729 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.947.570 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300572730 | Lisinopril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 5.950.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300572731 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300572732 | Losartan + hydroclorothiazid | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 21.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300572733 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 824.670 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300572734 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 4.855.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300572735 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.719.040 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300572736 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 4.601.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300572737 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 4.649.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300572738 | Manitol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 8.085.630 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300572739 | Meclophenoxat | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 120 | 6.050.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300572740 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.947.570 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300572741 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.571.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300572743 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 637.788 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.026.098 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 87 | PP2300572744 | Mometason furoat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 3.794.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300572745 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 495.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 4.855.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 89 | PP2300572746 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 637.788 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300572747 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.719.040 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300572749 | Natri clorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 8.085.630 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 7.227.850 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 92 | PP2300572750 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300572751 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 4.855.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300572752 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.719.040 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300572753 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.947.570 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300572754 | Nicorandil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.026.098 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300572755 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 4.649.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300572756 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 8.354.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300572758 | Pantoprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.947.570 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300572759 | Paracetamol | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 8.771.160 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300572760 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 10.258.510 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300572761 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 8.085.630 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 7.227.850 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 103 | PP2300572762 | Paracetamol + methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 8.354.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 120 | 11.244.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 104 | PP2300572763 | Pethidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.026.098 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300572764 | Piperacilin | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 15.150.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300572765 | Piperacilin + tazobactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300572766 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.026.098 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300572767 | Piracetam | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 5.950.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300572768 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 1.950.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300572769 | Piracetam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 5.048.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.947.570 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 111 | PP2300572770 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.719.040 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300572771 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 4.649.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300572773 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 8.354.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300572774 | Pregabalin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 8.354.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300572775 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 637.788 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300572777 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.571.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.904.700 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 117 | PP2300572778 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 8.354.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300572779 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 10.258.510 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300572780 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.947.570 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300572782 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.190.550 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300572783 | Repaglinid | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 120 | 11.244.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300572784 | Ringer lactat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 8.085.630 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 123 | PP2300572785 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.947.570 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300572786 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.719.040 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300572788 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 1.370.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300572791 | Sulfadiazin bạc | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 5.147.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300572793 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 8.354.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300572795 | Tricalcium phosphat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.190.550 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300572796 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.904.700 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300572797 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 10.258.510 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300572798 | Vitamin A + D3 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 299.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300572799 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.947.570 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300572800 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 15.150.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300572801 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300572713 - Glucose
2. PP2300572715 - Glucose
3. PP2300572738 - Manitol
4. PP2300572749 - Natri clorid
5. PP2300572761 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2300572784 - Ringer lactat
1. PP2300572798 - Vitamin A + D3
1. PP2300572671 - Cefixim
2. PP2300572673 - Cefotiam
3. PP2300572675 - Cefradin
4. PP2300572693 - Drotaverin clohydrat
5. PP2300572710 - Glimepirid
6. PP2300572732 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2300572645 - Ambroxol
2. PP2300572647 - Aminophylin
3. PP2300572650 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2300572661 - Bacillus clausii
5. PP2300572662 - Bacillus clausii
6. PP2300572791 - Sulfadiazin bạc
1. PP2300572756 - Nicorandil
2. PP2300572762 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2300572773 - Pravastatin
4. PP2300572774 - Pregabalin
5. PP2300572778 - Propylthiouracil (PTU)
6. PP2300572793 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300572685 - Diclofenac
2. PP2300572737 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
3. PP2300572755 - Nicorandil
4. PP2300572771 - Povidon iodin
1. PP2300572641 - Acetyl leucin
1. PP2300572661 - Bacillus clausii
1. PP2300572676 - Ceftizoxim
1. PP2300572671 - Cefixim
2. PP2300572698 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2300572672 - Cefoperazon
2. PP2300572685 - Diclofenac
3. PP2300572694 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo ( acetat)
4. PP2300572695 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat )
5. PP2300572725 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2300572750 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
7. PP2300572801 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300572658 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2300572692 - Drotaverin clohydrat
3. PP2300572726 - Levothyroxin (muối natri)
4. PP2300572782 - Ramipril
5. PP2300572795 - Tricalcium phosphat
1. PP2300572648 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2300572663 - Bacillus subtilis
3. PP2300572665 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2300572670 - Carbocistein
5. PP2300572686 - Digoxin
6. PP2300572735 - Magnesi sulfat
7. PP2300572747 - Moxifloxacin
8. PP2300572752 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
9. PP2300572770 - Polyethylen glycol + propylen glycol
10. PP2300572786 - Salbutamol sulfat
1. PP2300572662 - Bacillus clausii
1. PP2300572655 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2300572769 - Piracetam
1. PP2300572674 - Cefradin
2. PP2300572679 - Cetirizin
3. PP2300572723 - Kẽm gluconat
4. PP2300572725 - Lactobacillus acidophilus
5. PP2300572736 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
1. PP2300572745 - Mometason furoat
1. PP2300572644 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300572654 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300572660 - Azithromycin
4. PP2300572678 - Celecoxib
5. PP2300572693 - Drotaverin clohydrat
6. PP2300572708 - Glibenclamid + metformin
7. PP2300572723 - Kẽm gluconat
1. PP2300572642 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2300572739 - Meclophenoxat
1. PP2300572768 - Piracetam
1. PP2300572705 - Furosemid + spironolacton
2. PP2300572733 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2300572657 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300572702 - Famotidin
3. PP2300572716 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2300572760 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2300572779 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
6. PP2300572797 - Trimetazidin
1. PP2300572715 - Glucose
2. PP2300572731 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2300572749 - Natri clorid
4. PP2300572765 - Piperacilin + tazobactam
5. PP2300572784 - Ringer lactat
1. PP2300572652 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300572681 - Colchicin
3. PP2300572725 - Lactobacillus acidophilus
4. PP2300572744 - Mometason furoat
1. PP2300572655 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2300572764 - Piperacilin
3. PP2300572800 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300572656 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300572664 - Beclometason (dipropionat)
3. PP2300572720 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2300572759 - Paracetamol
1. PP2300572696 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2300572709 - Gliclazid + metformin
3. PP2300572722 - Kali clorid
1. PP2300572734 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2300572745 - Mometason furoat
3. PP2300572751 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2300572715 - Glucose
2. PP2300572749 - Natri clorid
3. PP2300572761 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300572721 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300572682 - Desloratadin
1. PP2300572712 - Glipizid
2. PP2300572762 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2300572783 - Repaglinid
1. PP2300572730 - Lisinopril
2. PP2300572767 - Piracetam
1. PP2300572659 - Atropin sulfat
2. PP2300572690 - Diphenhydramin
3. PP2300572691 - Drotaverin clohydrat
4. PP2300572729 - Lidocain hydroclodrid
5. PP2300572740 - Meclophenoxat
6. PP2300572753 - Nicardipin
7. PP2300572758 - Pantoprazol
8. PP2300572769 - Piracetam
9. PP2300572780 - Phytomenadion (vitamin K1)
10. PP2300572785 - Salbutamol sulfat
11. PP2300572799 - Vitamin B1
1. PP2300572668 - Calci lactat
2. PP2300572701 - Esomeprazol
3. PP2300572788 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2300572683 - Diazepam
2. PP2300572684 - Diazepam
3. PP2300572699 - Ephedrin
4. PP2300572703 - Fentanyl
5. PP2300572704 - Fentanyl
6. PP2300572743 - Midazolam
7. PP2300572746 - Morphin
8. PP2300572775 - Progesteron
1. PP2300572707 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
2. PP2300572711 - Glimepirid + metformin
3. PP2300572717 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
4. PP2300572741 - Metformin
5. PP2300572777 - Propofol
1. PP2300572649 - Amlodipin + indapamid
2. PP2300572707 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
3. PP2300572777 - Propofol
4. PP2300572796 - Trimetazidin
1. PP2300572643 - Alfuzosin
1. PP2300572700 - Erythropoietin
1. PP2300572653 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2300572646 - Ambroxol
2. PP2300572688 - Dioctahedral smectit
3. PP2300572704 - Fentanyl
4. PP2300572743 - Midazolam
5. PP2300572754 - Nicorandil
6. PP2300572763 - Pethidin
7. PP2300572766 - Piracetam