Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
279
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
22.197.185.550 VND
Publication date
18:35 29/03/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
554/QĐ-BVQP
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Quynh Phu District General Hospital
Approval date
28/03/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0104628582
0104628582
110.000.000
110.000.000
1
See details
2
vn0103869433
0103869433
599.750.000
605.000.000
2
See details
3
vn0104738916
0104738916
34.250.000
34.250.000
1
See details
4
vn1800156801
1800156801
261.145.000
272.665.000
7
See details
5
vn1300382591
1300382591
495.950.000
513.250.000
5
See details
6
vn0300483319
0300483319
692.260.000
692.260.000
4
See details
7
vn0104089394
0104089394
471.904.000
471.904.000
10
See details
8
vn0103053042
0103053042
158.070.000
158.070.000
2
See details
9
vn0107854131
0107854131
288.750.000
288.750.000
3
See details
10
vn0102712380
0102712380
405.000.000
405.000.000
1
See details
11
vn0102667515
0102667515
1.062.000.000
1.080.000.000
2
See details
12
vn0302533156
0302533156
498.600.000
504.800.000
2
See details
13
vn1000801643
1000801643
877.116.000
877.116.000
4
See details
14
vn0102897124
0102897124
1.025.851.000
1.025.851.000
6
See details
15
vn0109035096
0109035096
196.245.000
219.055.000
5
See details
16
vn2500228415
2500228415
587.070.000
587.250.000
7
See details
17
vn0309829522
0309829522
137.000.000
137.000.000
3
See details
18
vn0102159060
0102159060
188.640.000
204.750.000
1
See details
19
vn4100259564
4100259564
1.433.937.750
1.463.230.750
7
See details
20
vn3200042637
3200042637
1.870.900.000
1.870.900.000
4
See details
21
vn0104752195
0104752195
346.500.000
346.500.000
3
See details
22
vn2802424695
2802424695
210.000.000
210.000.000
1
See details
23
vn0107742614
0107742614
187.440.000
194.220.000
1
See details
24
vn0100108536
0100108536
49.305.000
49.324.800
4
See details
25
vn0500465187
0500465187
431.980.000
431.980.000
3
See details
26
vn1000426199
1000426199
1.133.225.000
1.133.225.000
3
See details
27
vn0100776036
0100776036
375.000.000
375.000.000
1
See details
28
vn0302339800
0302339800
82.467.000
82.467.000
2
See details
29
vn0100109699
0100109699
630.790.000
657.100.000
5
See details
30
vn2500565121
2500565121
1.107.500.000
1.113.000.000
2
See details
31
vn0600206147
0600206147
754.363.000
808.563.000
6
See details
32
vn0300523385
0300523385
356.000.000
357.500.000
2
See details
33
vn2700280130
2700280130
380.000.000
380.000.000
1
See details
34
vn0104415182
0104415182
595.000.000
595.000.000
2
See details
35
vn0101400572
0101400572
436.000.000
436.000.000
2
See details
36
vn0105383141
0105383141
47.250.000
49.500.000
1
See details
37
vn0102195615
0102195615
801.150.000
814.650.000
5
See details
38
vn0301018498
0301018498
195.000.000
195.000.000
1
See details
39
vn0102000866
0102000866
28.800.000
29.950.000
1
See details
Total: 39 contractors
19.542.208.750
19.780.081.550
123
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300572641
939
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
500mg
VD-29126-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,200
110,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
2
PP2300572642
560
Duoridin
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
100mg +75mg
VD-29590-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
5,000
25,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM
Nhóm 3
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
3
PP2300572643
427
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
6,850
34,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
4
PP2300572644
84
AlphaDHG
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
21 microkatal
VD-20546-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
35,000
670
23,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
5
PP2300572645
968
Befabrol
Ambroxol HCL
15mg/5ml
VD-18887-13
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
20,000
1,680
33,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
6
PP2300572646
968
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
30mg
VN-21346-18
Uống
viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250,000
1,050
262,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
7
PP2300572647
951
Diaphyllin Venosum
Aminophylin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
20,000
17,500
350,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
8
PP2300572648
494
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg/3ml
VD-28871-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
300
24,000
7,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
9
PP2300572649
504
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
10,000
4,987
49,870,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
10
PP2300572650
503
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
5,250
52,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
11
PP2300572652
169
Claminat 1,2 g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g + 200 mg
VD-20745-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g
Lọ
5,000
35,950
179,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
12
PP2300572653
169
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
1000mg +200mg
"594110072523 (VN-20700-17)"
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 50 lọ
Chai/lọ/ống/túi
10,000
40,500
405,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
13
PP2300572654
169
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
250mg + 31,25mg
VD-24615-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1g
Gói
25,000
3,129
78,225,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
14
PP2300572655
170
Ceracept 1,5g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g; 0,5g
VD-31307-18 (Kèm QĐ 758/QĐ-QLD, 13/10/2023)
Pha tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10,000
43,000
430,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
15
PP2300572656
172
Ama-Power
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
1g + 0,5g
VN-19857-16
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C.Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
8,000
61,702
493,616,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG
Nhóm 1
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
16
PP2300572657
172
Auropennz 1.5
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
890110068823 (VN-17643-14)
Tiêm
Bột pha tiêm
Aurobindo Pharma Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
12,000
40,000
480,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 2
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
17
PP2300572658
672
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g +0,5g
VD-26824-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
20,000
1,680
33,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
18
PP2300572659
1
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
4,000
430
1,720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
19
PP2300572660
226
Zaromax 100
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
100 mg
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 0,75g
Gói
20,000
1,500
30,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
20
PP2300572661
718
Enterogolds
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
QLSP-955-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
10,000
2,625
26,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
21
PP2300572662
718
Enterogran
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
10,000
3,360
33,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
22
PP2300572663
717
Domuvar
Bacillus subtilis
2 tỷ CFU/5ml
893400090523 (QLSP-902-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
20,000
5,250
105,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
23
PP2300572664
746
Satarex
Beclomethason dipropionat
0,05mg
VD-25904-16
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg
Lọ
500
56,000
28,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
24
PP2300572665
969
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin hydroclorid
2mg/10ml
VD-23326-15
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
15,000
3,990
59,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
25
PP2300572668
1008
CLIPOXID-300
Calci lactat
300mg
VD-34168-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,800
18,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
26
PP2300572670
970
Cynamus 125mg/5ml
Carbocistein
125mg/5ml
VD-27822-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
35,000
3,000
105,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
27
PP2300572671
183
Imexime 100
Cefixim
100mg
VD-30398-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
30,000
6,288
188,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 2
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
28
PP2300572672
185
Bifopezon 2g
Cefoperazon
2g
VD-35406-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5,000
56,784
283,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
29
PP2300572673
188
Tiafo 1g
Cefotiam
1g
VD-28306-17
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/10 lọ
Chai/lọ/ống/túi
10,000
63,000
630,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 2
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
30
PP2300572674
192
Faszeen
Cefradin
250mg
893110096823 (VD-24767-16)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 gói x 2,5g
Gói
20,000
5,450
109,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
31
PP2300572675
192
Doncef
Cefradin
500mg
VD-23833-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/3 vỉ/10 viên
Viên
300,000
2,500
750,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 2
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
32
PP2300572676
196
Ceftizoxime 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1g
VD-33618-19
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml (SĐK: VD-16600-12); Hộp 10 lọ
Lọ
5,000
42,000
210,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
Nhóm 4
36
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
33
PP2300572678
35
Celosti 200
Celecoxib
200mg
VD-25557-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
3,570
17,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
34
PP2300572679
96
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride
10mg
VN-17096-13
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
3,790
189,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
35
PP2300572681
77
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
1mg
VN-22254-19
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
15,000
5,400
81,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 1
60 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
36
PP2300572682
101
Desbebe
Desloratadin
30mg/60ml
VN-20422-17
Uống
Si rô
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
3,000
62,480
187,440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
37
PP2300572684
900
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,260
12,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
38
PP2300572685
37
Veltaron
Diclofenac
100mg
893110208623
Đặt trực tràng
Viên đạn
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
3,000
10,899
32,697,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
39
PP2300572686
553
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ml - 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
200
16,000
3,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
40
PP2300572688
720
Dimonium
Dioctahedral smectit
3g/20ml
VD-23454-15
Uống
hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tĩnh
Việt nam
Hộp 20 gói
Gói
15,000
5,334
80,010,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
41
PP2300572690
103
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
10,000
470
4,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
42
PP2300572691
699
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
5,000
2,190
10,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
43
PP2300572692
699
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
987
49,350,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 3
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
44
PP2300572693
699
Expas 40
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-27563-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
494
29,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
45
PP2300572694
896
Kydheamo - 3A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo ( acetat)
(161 g + 5,5 g + 9,7 g + 3,7 g + 8,8 g)/1000ml - 10 lít
VD-27261-17
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
2,100
154,875
325,237,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
46
PP2300572695
896
Kydheamo - 2B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat )
(30,5g + 66,0g)/1000ml - 10 lít
VD-30651-18
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
3,850
154,245
593,843,250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
47
PP2300572696
522
Ebitac12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
10mg + 12,5mg
VN-17895-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
3,450
172,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
Nhóm 2
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
48
PP2300572699
121
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
30mg/ml
VN-19221-15; Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Ống
500
57,750
28,875,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
49
PP2300572700
484
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml
Recombinant Human Erythropoietin alpha
4000IU/0,4ml
QLSP-0666-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml
Bơm tiêm
1,500
250,000
375,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
Nhóm 2
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
50
PP2300572701
683
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol
40mg
VD-22670-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10,000
6,500
65,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
51
PP2300572702
675
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
40mg/5ml
VD-24728-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 3 lọ, hộp 5 lọ x 5ml
Lọ
2,000
68,000
136,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
52
PP2300572704
7
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml
Ống
500
13,650
6,825,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
53
PP2300572705
668
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
40mg +50mg
VD-29489-18
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
2,499
7,497,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
54
PP2300572707
479
Gelofusine
Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium clorid + Sodium hydroxid
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml
VN-20882-18 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 chai plastic 500ml
Chai
50
116,000
5,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
55
PP2300572708
780
GliritDHG 500 mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 2,5mg
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,100
63,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
56
PP2300572709
782
Glizym - M
Gliclazid + metformin
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd
India
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
3,190
957,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
Nhóm 5
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
57
PP2300572710
783
Diaprid 2
Glimepirid
2mg
VD-24959-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/15 viên
Viên
200,000
1,520
304,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 3
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
58
PP2300572711
784
PERGLIM M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
50,000
3,000
150,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
59
PP2300572712
785
Bivilizid
Glipizid
5mg
VD-30210-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
2,590
518,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
60
PP2300572713
992
Glucose 20%
Glucose
20%, 250ml
VD-29314-18 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 250ml
Chai
1,000
10,600
10,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
61
PP2300572715
992
Glucose 5%
Glucose
5%, 500ml
VD-28252-17 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 500ml
Chai
15,000
7,979
119,685,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
62
PP2300572716
489
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
5mg/5ml
VD-25659-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 5ml
Ống
300
50,000
15,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
63
PP2300572717
787
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
100
247,000
24,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
64
PP2300572720
791
Wosulin - 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
40IU/ml
SP3-1224-21
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Wockhardt Limited
India
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
3,000
89,000
267,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG
Nhóm 5
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
65
PP2300572721
791
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
30/70IU-300IU/3ml
VN-13913-11
Tiêm
Thuốc tiêm
Wockhardt Limited;
India
Hộp 1 ống 3ml thuốc tiêm
ống
5,000
76,000
380,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN
Nhóm 5
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
66
PP2300572722
983
Kali clorid
Kali clorid
500mg
VD-33359-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
745
3,725,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
67
PP2300572723
724
Unikids Zinc 70
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg)
10mg
VD-27570-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
20,000
949
18,980,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
68
PP2300572725
725
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
QLSP-851-15
Uống
Bột pha uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
70,000
882
61,740,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
69
PP2300572726
804
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
30,000
294
8,820,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
70
PP2300572730
532
Lisinopril Stella 10 mg
Lisinopril
10mg
VD-21533-14 ( Công văn gia hạn SĐK: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
1,900
380,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
Nhóm 1
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
71
PP2300572731
533
UmenoHCT 20/12,5
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
VD-29132-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,950
147,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
72
PP2300572732
535
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
100mg + 12,5mg
VD-29355-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/3 vỉ/10 viên
Viên
100,000
1,869
186,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
73
PP2300572733
678
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
(400mg + 300mg)/ 10ml
VD-31402-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
30,000
2,499
74,970,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
74
PP2300572734
679
AQUIMA
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg)
460mg (351,9mg)/10ml; 400mg/10ml; 50mg /10ml
VD-32231-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
20,000
3,300
66,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
75
PP2300572735
994
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
750mg/5ml
VD-22694-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
100
3,700
370,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
76
PP2300572736
680
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd khô
500mg + 250mg
VD-32566-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 30 viên
Viên
30,000
1,600
48,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
77
PP2300572737
680
Gastro-Kite
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
0,6g; 0,5g
VD-15402-11
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,5g
Gói
50,000
2,500
125,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
78
PP2300572738
996
Mannitol
Manitol
20% - 250ml
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
20
18,900
378,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
79
PP2300572739
919
Bidilucil 500
Meclophenoxat
500mg
893110051223 (VD-20667-14)
tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Chai/lọ/ống/túi
10,000
57,475
574,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
80
PP2300572740
919
Lucikvin
Meclofenoxat HCl
250mg
VD-31252-18 (CV gia hạn số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
Lọ
10,000
45,000
450,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
81
PP2300572741
795
STIMUFER
Metformin hydrochloride
750mg
VN-22783-21 Công văn 463/QĐ-QLD ngày 5/8/2021 về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD.
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Athena Drug Delivery Solutions Pvt.Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250,000
1,700
425,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
82
PP2300572743
15
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg/1ml
400112002224 (VN-21177-18)
Tiêm, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1 ml
Ống
50
20,100
1,005,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
83
PP2300572744
628
Catioma cream
Mometason furoat
Mỗi 10g chứa: 10mg
VN-21592-18
Dùng ngoài
Cream bôi da
Korea Pharma Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
500
56,000
28,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
84
PP2300572745
981
Dkasolon
Mometason furoat
50mcg/liều xịt (0,05%)
VD-32495-19
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều xịt
Lọ
500
94,500
47,250,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
85
PP2300572747
236
Moxieye
Moxifloxacin
5mg/1ml; 0,4ml
VD-22001-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
10,000
5,500
55,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
86
PP2300572749
997
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%, 500ml
893110039623
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 500ml
Chai
70,000
6,930
485,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
87
PP2300572750
985
Oresol new
Glucose khan + Natri clorid + kali clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O)
2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g
VD-23143-15
Uống
Bột pha uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
20,000
1,050
21,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
88
PP2300572751
216
MEPOLY
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml
VD-21973-14
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
10,000
37,000
370,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
89
PP2300572752
27
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
0,25mg/ml
VD-24008-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
400
5,460
2,184,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
90
PP2300572753
539
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml
VD-32033-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
50
84,000
4,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
91
PP2300572754
491
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
Uống
viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
3,400
340,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
92
PP2300572755
491
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
VD-30393-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,950
295,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
93
PP2300572756
491
Pecrandil 10
Nicorandil
10mg
VD-30394-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
2,982
447,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
94
PP2300572759
56
Parazacol 750
Paracetamol
10mg/ml
VD-26287-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Lọ 75ml
Lọ
3,000
29,500
88,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG
Nhóm 4
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
95
PP2300572760
56
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
300mg/2ml
VD-26757-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml, Hộp 20 ống x 2ml
Ống
3,000
6,300
18,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
96
PP2300572761
56
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol (acetaminophen)
1g
VD-19568-13 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
5,000
13,440
67,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
97
PP2300572762
61
Parametho DWP 325/400mg
Paracetamol + methocarbamol
325mg+400mg
893110159023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,890
9,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
98
PP2300572763
18
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
100mg/2ml
VN-19062-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 2ml
Ống
500
19,500
9,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
99
PP2300572764
206
Piperacillin 2g
Piperacilin
2g
VD-26851-17 (CV gia hạn Visa số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi
10,000
67,500
675,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
Nhóm 2
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
100
PP2300572765
207
Zobacta 2,25g
Hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri tương đương: Piperacilin 2g; Tazobactam 0,25g
2g + 0,25g
VD-26853-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
3,000
69,500
208,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
101
PP2300572767
949
Pracetam 1200
Piracetam
1200mg
893110050123 (VD-18536-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
100,000
2,150
215,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
Nhóm 1
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
102
PP2300572768
949
Piracetam-Egis
Piracetam
400mg
VN-16481-13 (QĐ: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, V/v: Duy trì hiệu lực SĐK)
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
150,000
1,300
195,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
103
PP2300572769
949
Mekotropyl 400
Piracetam
400mg
VD-18464-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên nang
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
343
68,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
104
PP2300572770
862
Novotane ultra
Polyethylen glycol + propylen glycol
(4mg+3mg)/5ml
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống, ống 5ml
Ống
2,000
45,000
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
105
PP2300572771
664
TP Povidon iod 7,5%
Povidon Iod
7,5g/100ml
VD-31199-18
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 1 lọ 500ml
Lọ
200
59,900
11,980,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
106
PP2300572773
582
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
30mg
VD-35225-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,499
124,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
107
PP2300572774
155
Mezarulin 100
Pregabalin
100mg
893110129223
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
3,990
19,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
108
PP2300572777
21
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml)
Propofol
10mg/ml
VN-22233-19
Tiêm/ Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml
Ống
1,000
25,290
25,290,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
18 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
109
PP2300572779
703
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol
40mg + 0,04mg/4ml
VD-25642-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 4ml
Ống
7,000
27,993
195,951,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
110
PP2300572782
545
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
5mg
893110058723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,869
93,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
111
PP2300572783
796
Repaglinide Tablets 2mg
Repaglinid
2mg
VN-23165-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
5,895
589,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG
Nhóm 2
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
112
PP2300572784
1001
Ringer lactate
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 500ml
Chai
10,000
7,140
71,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
113
PP2300572785
962
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
893115305623 (VD-30605-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
10,000
8,400
84,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
114
PP2300572786
962
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
2,5mg/2,5ml
VD-21553-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
10,000
4,410
44,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
115
PP2300572788
450
GONSA SAFLIC
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
357mg+0,35mg
VD-33732-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
5,400
54,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
116
PP2300572793
548
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
3,990
199,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
117
PP2300572795
1020
Meza-Calci
Tricalcium phosphat
0,6g
VD-25695-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
15,000
735
11,025,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
118
PP2300572796
492
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
5,410
108,200,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
119
PP2300572797
492
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
VN-21630-18
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Poland
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
100,000
1,800
180,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
120
PP2300572798
1022
Vitamin AD
Vitamin A + D3
4.000IU + 400IU
VD-29467-18
uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
576
28,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
121
PP2300572799
1023
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
50,000
630
31,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
122
PP2300572800
1024
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
100 mg+100mg+ 1mg
VN-20721-17 (CV gia hạn Visa số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml
Chai/lọ/ống/túi
30,000
12,900
387,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
Nhóm 5
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
123
PP2300572801
1024
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1000mcg
VD-18935-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,155
115,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù
554/QĐ-BVQP
28/03/2024
Quynh Phu District General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second