Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0104628582 |
0104628582 |
110.000.000 |
110.000.000 |
1 |
||
2 |
vn0103869433 |
0103869433 |
599.750.000 |
605.000.000 |
2 |
||
3 |
vn0104738916 |
0104738916 |
34.250.000 |
34.250.000 |
1 |
||
4 |
vn1800156801 |
1800156801 |
261.145.000 |
272.665.000 |
7 |
||
5 |
vn1300382591 |
1300382591 |
495.950.000 |
513.250.000 |
5 |
||
6 |
vn0300483319 |
0300483319 |
692.260.000 |
692.260.000 |
4 |
||
7 |
vn0104089394 |
0104089394 |
471.904.000 |
471.904.000 |
10 |
||
8 |
vn0103053042 |
0103053042 |
158.070.000 |
158.070.000 |
2 |
||
9 |
vn0107854131 |
0107854131 |
288.750.000 |
288.750.000 |
3 |
||
10 |
vn0102712380 |
0102712380 |
405.000.000 |
405.000.000 |
1 |
||
11 |
vn0102667515 |
0102667515 |
1.062.000.000 |
1.080.000.000 |
2 |
||
12 |
vn0302533156 |
0302533156 |
498.600.000 |
504.800.000 |
2 |
||
13 |
vn1000801643 |
1000801643 |
877.116.000 |
877.116.000 |
4 |
||
14 |
vn0102897124 |
0102897124 |
1.025.851.000 |
1.025.851.000 |
6 |
||
15 |
vn0109035096 |
0109035096 |
196.245.000 |
219.055.000 |
5 |
||
16 |
vn2500228415 |
2500228415 |
587.070.000 |
587.250.000 |
7 |
||
17 |
vn0309829522 |
0309829522 |
137.000.000 |
137.000.000 |
3 |
||
18 |
vn0102159060 |
0102159060 |
188.640.000 |
204.750.000 |
1 |
||
19 |
vn4100259564 |
4100259564 |
1.433.937.750 |
1.463.230.750 |
7 |
||
20 |
vn3200042637 |
3200042637 |
1.870.900.000 |
1.870.900.000 |
4 |
||
21 |
vn0104752195 |
0104752195 |
346.500.000 |
346.500.000 |
3 |
||
22 |
vn2802424695 |
2802424695 |
210.000.000 |
210.000.000 |
1 |
||
23 |
vn0107742614 |
0107742614 |
187.440.000 |
194.220.000 |
1 |
||
24 |
vn0100108536 |
0100108536 |
49.305.000 |
49.324.800 |
4 |
||
25 |
vn0500465187 |
0500465187 |
431.980.000 |
431.980.000 |
3 |
||
26 |
vn1000426199 |
1000426199 |
1.133.225.000 |
1.133.225.000 |
3 |
||
27 |
vn0100776036 |
0100776036 |
375.000.000 |
375.000.000 |
1 |
||
28 |
vn0302339800 |
0302339800 |
82.467.000 |
82.467.000 |
2 |
||
29 |
vn0100109699 |
0100109699 |
630.790.000 |
657.100.000 |
5 |
||
30 |
vn2500565121 |
2500565121 |
1.107.500.000 |
1.113.000.000 |
2 |
||
31 |
vn0600206147 |
0600206147 |
754.363.000 |
808.563.000 |
6 |
||
32 |
vn0300523385 |
0300523385 |
356.000.000 |
357.500.000 |
2 |
||
33 |
vn2700280130 |
2700280130 |
380.000.000 |
380.000.000 |
1 |
||
34 |
vn0104415182 |
0104415182 |
595.000.000 |
595.000.000 |
2 |
||
35 |
vn0101400572 |
0101400572 |
436.000.000 |
436.000.000 |
2 |
||
36 |
vn0105383141 |
0105383141 |
47.250.000 |
49.500.000 |
1 |
||
37 |
vn0102195615 |
0102195615 |
801.150.000 |
814.650.000 |
5 |
||
38 |
vn0301018498 |
0301018498 |
195.000.000 |
195.000.000 |
1 |
||
39 |
vn0102000866 |
0102000866 |
28.800.000 |
29.950.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 39 nhà thầu |
19.542.208.750 |
19.780.081.550 |
123 |
||||
1 |
PP2300572641 |
939 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
VD-29126-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.200 |
110.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
2 |
PP2300572642 |
560 |
Duoridin |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg +75mg |
VD-29590-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
3 |
PP2300572643 |
427 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.850 |
34.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
4 |
PP2300572644 |
84 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
670 |
23.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
5 |
PP2300572645 |
968 |
Befabrol |
Ambroxol HCL |
15mg/5ml |
VD-18887-13 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
20.000 |
1.680 |
33.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
6 |
PP2300572646 |
968 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol |
30mg |
VN-21346-18 |
Uống |
viên nén |
Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.050 |
262.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
7 |
PP2300572647 |
951 |
Diaphyllin Venosum |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
20.000 |
17.500 |
350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
8 |
PP2300572648 |
494 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
300 |
24.000 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
9 |
PP2300572649 |
504 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
4.987 |
49.870.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
10 |
PP2300572650 |
503 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.250 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
11 |
PP2300572652 |
169 |
Claminat 1,2 g |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 200 mg |
VD-20745-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
5.000 |
35.950 |
179.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
12 |
PP2300572653 |
169 |
Axuka
|
Amoxicilin + acid clavulanic |
1000mg +200mg |
"594110072523
(VN-20700-17)"
|
Tiêm |
Bột pha tiêm
|
S.C. Antibiotice S.A
|
Romania |
Hộp 50 lọ
|
Chai/lọ/ống/túi |
10.000 |
40.500 |
405.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng
|
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
13 |
PP2300572654 |
169 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
250mg + 31,25mg |
VD-24615-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
Gói |
25.000 |
3.129 |
78.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
14 |
PP2300572655 |
170 |
Ceracept 1,5g |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g; 0,5g |
VD-31307-18 (Kèm QĐ 758/QĐ-QLD, 13/10/2023) |
Pha tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
43.000 |
430.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
15 |
PP2300572656 |
172 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
8.000 |
61.702 |
493.616.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
16 |
PP2300572657 |
172 |
Auropennz 1.5 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
890110068823
(VN-17643-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
12.000 |
40.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
17 |
PP2300572658 |
672 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g +0,5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
20.000 |
1.680 |
33.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
18 |
PP2300572659 |
1 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
4.000 |
430 |
1.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
19 |
PP2300572660 |
226 |
Zaromax 100 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
100 mg |
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
Gói |
20.000 |
1.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
20 |
PP2300572661 |
718 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
10.000 |
2.625 |
26.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
21 |
PP2300572662 |
718 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
3.360 |
33.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
22 |
PP2300572663 |
717 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 tỷ CFU/5ml |
893400090523 (QLSP-902-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
5.250 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
23 |
PP2300572664 |
746 |
Satarex |
Beclomethason dipropionat |
0,05mg |
VD-25904-16 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg |
Lọ |
500 |
56.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
24 |
PP2300572665 |
969 |
Brometic 2mg/10ml |
Bromhexin hydroclorid |
2mg/10ml |
VD-23326-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
15.000 |
3.990 |
59.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
25 |
PP2300572668 |
1008 |
CLIPOXID-300 |
Calci lactat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.800 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
26 |
PP2300572670 |
970 |
Cynamus 125mg/5ml |
Carbocistein |
125mg/5ml |
VD-27822-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
35.000 |
3.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
27 |
PP2300572671 |
183 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
30.000 |
6.288 |
188.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
28 |
PP2300572672 |
185 |
Bifopezon 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35406-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
56.784 |
283.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
29 |
PP2300572673 |
188 |
Tiafo 1g |
Cefotiam |
1g |
VD-28306-17 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
10.000 |
63.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
30 |
PP2300572674 |
192 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg |
893110096823
(VD-24767-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
20.000 |
5.450 |
109.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
31 |
PP2300572675 |
192 |
Doncef |
Cefradin |
500mg |
VD-23833-15 |
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên |
Viên |
300.000 |
2.500 |
750.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
32 |
PP2300572676 |
196 |
Ceftizoxime 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
VD-33618-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml (SĐK: VD-16600-12); Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
42.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
33 |
PP2300572678 |
35 |
Celosti 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-25557-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.570 |
17.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
34 |
PP2300572679 |
96 |
Cetimed 10mg |
Cetirizine Dihydrochloride |
10mg |
VN-17096-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.790 |
189.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
35 |
PP2300572681 |
77 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
15.000 |
5.400 |
81.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
36 |
PP2300572682 |
101 |
Desbebe
|
Desloratadin
|
30mg/60ml
|
VN-20422-17
|
Uống |
Si rô
|
Gracure Pharmaceuticals Ltd
|
India
|
Hộp 1 lọ 60ml
|
Lọ
|
3.000 |
62.480 |
187.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
36 tháng
|
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
37 |
PP2300572684 |
900 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.260 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
38 |
PP2300572685 |
37 |
Veltaron |
Diclofenac |
100mg |
893110208623 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3.000 |
10.899 |
32.697.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
39 |
PP2300572686 |
553 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ml - 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
16.000 |
3.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
40 |
PP2300572688 |
720 |
Dimonium |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
VD-23454-15 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tĩnh |
Việt nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
15.000 |
5.334 |
80.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
41 |
PP2300572690 |
103 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
470 |
4.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
42 |
PP2300572691 |
699 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
2.190 |
10.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
43 |
PP2300572692 |
699 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
987 |
49.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
44 |
PP2300572693 |
699 |
Expas 40 |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-27563-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
494 |
29.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
45 |
PP2300572694 |
896 |
Kydheamo - 3A |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo ( acetat) |
(161 g + 5,5 g + 9,7 g + 3,7 g + 8,8 g)/1000ml - 10 lít |
VD-27261-17 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
2.100 |
154.875 |
325.237.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
46 |
PP2300572695 |
896 |
Kydheamo - 2B |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat ) |
(30,5g + 66,0g)/1000ml - 10 lít |
VD-30651-18 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
3.850 |
154.245 |
593.843.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
47 |
PP2300572696 |
522 |
Ebitac12,5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.450 |
172.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
48 |
PP2300572699 |
121 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/ml |
VN-19221-15; Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
500 |
57.750 |
28.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
49 |
PP2300572700 |
484 |
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
1.500 |
250.000 |
375.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
50 |
PP2300572701 |
683 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22670-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
6.500 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
51 |
PP2300572702 |
675 |
A.T Famotidine 40 inj |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-24728-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 3 lọ, hộp 5 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
68.000 |
136.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
52 |
PP2300572704 |
7 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
500 |
13.650 |
6.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
53 |
PP2300572705 |
668 |
Spinolac fort |
Furosemid + spironolacton |
40mg +50mg |
VD-29489-18 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.499 |
7.497.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
54 |
PP2300572707 |
479 |
Gelofusine |
Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium clorid + Sodium hydroxid |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml |
VN-20882-18 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai plastic 500ml |
Chai |
50 |
116.000 |
5.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
55 |
PP2300572708 |
780 |
GliritDHG 500 mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.100 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
56 |
PP2300572709 |
782 |
Glizym - M |
Gliclazid + metformin |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd |
India |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
3.190 |
957.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
57 |
PP2300572710 |
783 |
Diaprid 2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-24959-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/15 viên |
Viên |
200.000 |
1.520 |
304.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
58 |
PP2300572711 |
784 |
PERGLIM M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
3.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
59 |
PP2300572712 |
785 |
Bivilizid |
Glipizid |
5mg |
VD-30210-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.590 |
518.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
60 |
PP2300572713 |
992 |
Glucose 20% |
Glucose |
20%, 250ml |
VD-29314-18 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 250ml |
Chai |
1.000 |
10.600 |
10.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
61 |
PP2300572715 |
992 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%, 500ml |
VD-28252-17 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
15.000 |
7.979 |
119.685.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
62 |
PP2300572716 |
489 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
300 |
50.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
63 |
PP2300572717 |
787 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
100 |
247.000 |
24.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
64 |
PP2300572720 |
791 |
Wosulin - 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
40IU/ml |
SP3-1224-21 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3.000 |
89.000 |
267.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
65 |
PP2300572721 |
791 |
Wosulin 30/70
|
Insulin người trộn, hỗn hợp |
30/70IU-300IU/3ml |
VN-13913-11 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Wockhardt Limited; |
India |
Hộp 1 ống 3ml thuốc tiêm |
ống |
5.000 |
76.000 |
380.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
66 |
PP2300572722 |
983 |
Kali clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
745 |
3.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
67 |
PP2300572723 |
724 |
Unikids Zinc 70 |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) |
10mg |
VD-27570-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
949 |
18.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
68 |
PP2300572725 |
725 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
70.000 |
882 |
61.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
69 |
PP2300572726 |
804 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
294 |
8.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
70 |
PP2300572730 |
532 |
Lisinopril Stella 10 mg |
Lisinopril |
10mg |
VD-21533-14 ( Công văn gia hạn SĐK: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.900 |
380.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
71 |
PP2300572731 |
533 |
UmenoHCT 20/12,5
|
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
|
20mg + 12,5mg |
VD-29132-18
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
2.950 |
147.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng
|
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
72 |
PP2300572732 |
535 |
Pyzacar HCT 100/12.5mg |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
VD-29355-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên |
Viên |
100.000 |
1.869 |
186.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
73 |
PP2300572733 |
678 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(400mg + 300mg)/ 10ml |
VD-31402-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
30.000 |
2.499 |
74.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
74 |
PP2300572734 |
679 |
AQUIMA |
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) |
460mg (351,9mg)/10ml; 400mg/10ml; 50mg /10ml |
VD-32231-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
20.000 |
3.300 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
75 |
PP2300572735 |
994 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
750mg/5ml |
VD-22694-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
100 |
3.700 |
370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
76 |
PP2300572736 |
680 |
Alusi |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd khô |
500mg + 250mg |
VD-32566-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 30 viên |
Viên |
30.000 |
1.600 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
77 |
PP2300572737 |
680 |
Gastro-Kite |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
0,6g; 0,5g |
VD-15402-11 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
50.000 |
2.500 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
78 |
PP2300572738 |
996 |
Mannitol |
Manitol |
20% - 250ml |
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
20 |
18.900 |
378.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
79 |
PP2300572739 |
919 |
Bidilucil 500 |
Meclophenoxat |
500mg |
893110051223
(VD-20667-14) |
tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Chai/lọ/ống/túi |
10.000 |
57.475 |
574.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
80 |
PP2300572740 |
919 |
Lucikvin |
Meclofenoxat HCl |
250mg |
VD-31252-18 (CV gia hạn số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
10.000 |
45.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
81 |
PP2300572741 |
795 |
STIMUFER |
Metformin hydrochloride |
750mg |
VN-22783-21 Công văn 463/QĐ-QLD ngày 5/8/2021 về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD. |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Athena Drug Delivery Solutions Pvt.Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.700 |
425.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
82 |
PP2300572743 |
15 |
Midazolam B.Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/1ml |
400112002224 (VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
50 |
20.100 |
1.005.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
83 |
PP2300572744 |
628 |
Catioma cream |
Mometason furoat |
Mỗi 10g chứa: 10mg |
VN-21592-18 |
Dùng ngoài |
Cream bôi da |
Korea Pharma Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
56.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
84 |
PP2300572745 |
981 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
50mcg/liều xịt (0,05%) |
VD-32495-19 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
500 |
94.500 |
47.250.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
85 |
PP2300572747 |
236 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5mg/1ml; 0,4ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
86 |
PP2300572749 |
997 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%, 500ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
70.000 |
6.930 |
485.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
87 |
PP2300572750 |
985 |
Oresol new |
Glucose khan + Natri clorid + kali clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) |
2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g |
VD-23143-15 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
20.000 |
1.050 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
88 |
PP2300572751 |
216 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
10.000 |
37.000 |
370.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
89 |
PP2300572752 |
27 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,25mg/ml |
VD-24008-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
400 |
5.460 |
2.184.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
90 |
PP2300572753 |
539 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
VD-32033-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
50 |
84.000 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
91 |
PP2300572754 |
491 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
viên nén |
Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.400 |
340.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
92 |
PP2300572755 |
491 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.950 |
295.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
93 |
PP2300572756 |
491 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.982 |
447.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
94 |
PP2300572759 |
56 |
Parazacol 750 |
Paracetamol |
10mg/ml |
VD-26287-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Lọ 75ml |
Lọ |
3.000 |
29.500 |
88.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
95 |
PP2300572760 |
56 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol |
300mg/2ml |
VD-26757-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml, Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
6.300 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
96 |
PP2300572761 |
56 |
Paracetamol Kabi 1000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
1g |
VD-19568-13 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
5.000 |
13.440 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
97 |
PP2300572762 |
61 |
Parametho DWP 325/400mg |
Paracetamol + methocarbamol |
325mg+400mg |
893110159023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.890 |
9.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
98 |
PP2300572763 |
18 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin |
100mg/2ml |
VN-19062-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
500 |
19.500 |
9.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
99 |
PP2300572764 |
206 |
Piperacillin 2g |
Piperacilin |
2g |
VD-26851-17 (CV gia hạn Visa số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
10.000 |
67.500 |
675.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
100 |
PP2300572765 |
207 |
Zobacta 2,25g
|
Hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri tương đương: Piperacilin 2g; Tazobactam 0,25g
|
2g + 0,25g
|
VD-26853-17
|
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm
|
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
|
Lọ |
3.000 |
69.500 |
208.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
101 |
PP2300572767 |
949 |
Pracetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 (VD-18536-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
100.000 |
2.150 |
215.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
102 |
PP2300572768 |
949 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
VN-16481-13 (QĐ: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, V/v: Duy trì hiệu lực SĐK) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
150.000 |
1.300 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
103 |
PP2300572769 |
949 |
Mekotropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-18464-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
343 |
68.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
104 |
PP2300572770 |
862 |
Novotane ultra |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
(4mg+3mg)/5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống, ống 5ml |
Ống |
2.000 |
45.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
105 |
PP2300572771 |
664 |
TP Povidon iod 7,5% |
Povidon Iod |
7,5g/100ml |
VD-31199-18 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 500ml |
Lọ |
200 |
59.900 |
11.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
106 |
PP2300572773 |
582 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.499 |
124.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
107 |
PP2300572774 |
155 |
Mezarulin 100 |
Pregabalin |
100mg |
893110129223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.990 |
19.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
108 |
PP2300572777 |
21 |
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml) |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22233-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
Ống |
1.000 |
25.290 |
25.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
109 |
PP2300572779 |
703 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol |
40mg + 0,04mg/4ml |
VD-25642-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
7.000 |
27.993 |
195.951.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
110 |
PP2300572782 |
545 |
Ramipril DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
893110058723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.869 |
93.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
111 |
PP2300572783 |
796 |
Repaglinide Tablets 2mg |
Repaglinid |
2mg |
VN-23165-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.895 |
589.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
112 |
PP2300572784 |
1001 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
10.000 |
7.140 |
71.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
113 |
PP2300572785 |
962 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115305623 (VD-30605-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10.000 |
8.400 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
114 |
PP2300572786 |
962 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
VD-21553-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10.000 |
4.410 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
115 |
PP2300572788 |
450 |
GONSA SAFLIC |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
357mg+0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.400 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
116 |
PP2300572793 |
548 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.990 |
199.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
117 |
PP2300572795 |
1020 |
Meza-Calci |
Tricalcium phosphat |
0,6g |
VD-25695-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
15.000 |
735 |
11.025.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
118 |
PP2300572796 |
492 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.410 |
108.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
119 |
PP2300572797 |
492 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
100.000 |
1.800 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
120 |
PP2300572798 |
1022 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D3 |
4.000IU + 400IU |
VD-29467-18 |
uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
576 |
28.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
121 |
PP2300572799 |
1023 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
50.000 |
630 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
122 |
PP2300572800 |
1024 |
Dubemin Injection |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100 mg+100mg+ 1mg |
VN-20721-17 (CV gia hạn Visa số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml |
Chai/lọ/ống/túi |
30.000 |
12.900 |
387.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
|
123 |
PP2300572801 |
1024 |
Neutrifore |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.155 |
115.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 72 giờ từ khi nhận được dự trù |
554/QĐ-BVQP |
28/03/2024 |
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |