Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành đánh giá hồ sơ dự thầu
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc năm 2024 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
15:00 16/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
15:13 16/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
71
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300575138
Atropin sulfat
vn2500228415
120
120.199.812
150
1
PP2300575139
Desfluran
vn0100109699
120
200.000.000
150
2
PP2300575140
Etomidat
vn0102667515
120
14.375.400
150
3
PP2300575141
Fentanyl
vn0300483319
120
43.501.184
150
4
PP2300575142
Fentanyl
vn0300483319
120
43.501.184
150
5
PP2300575144
Lidocain hydroclodrid
vn0302375710
120
1.483.300
150
6
PP2300575145
Midazolam
vn0300523385
120
140.000.000
150
vn0100108536
120
42.483.480
150
vn0300483319
120
43.501.184
150
7
PP2300575146
Pethidin
vn0300483319
120
43.501.184
150
8
PP2300575147
Proparacain hydroclorid
vn0100109699
120
200.000.000
150
9
PP2300575148
Propofol
vn0100109699
120
200.000.000
150
vn0103053042
120
250.000.000
150
10
PP2300575149
Sevofluran
vn0100109699
120
200.000.000
150
11
PP2300575150
Neostigmin metylsulfat (bromid)
vn0600206147
120
22.496.360
150
vn2500228415
120
120.199.812
150
12
PP2300575151
Rocuronium bromid
vn2500228415
120
120.199.812
150
13
PP2300575152
Atracurium besylat
vn0303114528
120
8.459.400
150
14
PP2300575153
Diclofenac
vn2500228415
120
120.199.812
150
15
PP2300575154
Etoricoxib
vn0105124972
120
4.841.520
150
16
PP2300575155
Ketorolac
vn2500228415
120
120.199.812
150
17
PP2300575156
Morphin
vn0100108536
120
42.483.480
150
18
PP2300575157
Morphin
vn0100108536
120
42.483.480
150
19
PP2300575158
Nefopam hydroclorid
vn2500228415
120
120.199.812
150
20
PP2300575159
Tenoxicam
vn0104415182
120
1.352.320
150
21
PP2300575161
Diacerein
vn0104415182
120
1.352.320
150
22
PP2300575163
Risedronat
vn0105124972
120
4.841.520
150
23
PP2300575164
Zoledronic acid
vn0106739489
120
7.704.400
150
24
PP2300575165
Zoledronic acid
vn0100109699
120
200.000.000
150
25
PP2300575167
Aescin
vn0107763798
120
1.099.394
150
26
PP2300575168
Aescin
vn1001265748
120
84.330.800
150
27
PP2300575169
Tenoxicam
vn2500228415
120
120.199.812
150
28
PP2300575170
Glucosamin sulfat
vn0100109699
120
200.000.000
150
29
PP2300575171
Tocilizumab
vn0103053042
120
250.000.000
150
30
PP2300575172
Bilastine
vn0103053042
120
250.000.000
150
31
PP2300575173
Desloratadin
vn0309537209
120
1.027.400
150
vn0309829522
120
1.351.150
150
32
PP2300575174
Diphenhydramin
vn2500228415
120
120.199.812
150
33
PP2300575175
Ebastin
vn0301140748
120
24.000.000
150
34
PP2300575176
Deferoxamin
vn2500228415
120
120.199.812
150
35
PP2300575177
Ephedrin
vn0100108536
120
42.483.480
150
36
PP2300575178
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
vn0101386261
120
21.880.396
150
vn0104089394
120
35.834.000
150
vn2500228415
120
120.199.812
150
37
PP2300575179
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
vn0600206147
120
22.496.360
150
38
PP2300575180
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
vn0102667515
120
14.375.400
150
39
PP2300575181
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
vn0104089394
120
35.834.000
150
40
PP2300575182
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
vn0600206147
120
22.496.360
150
vn0104089394
120
35.834.000
150
vn2500228415
120
120.199.812
150
vn0300483319
120
43.501.184
150
41
PP2300575183
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
vn0100109699
120
200.000.000
150
42
PP2300575184
Polystyren
vn0104089394
120
35.834.000
150
43
PP2300575185
Protamin sulfat
vn0101841961
120
31.372.600
150
44
PP2300575186
Sorbitol
vn2500228415
120
120.199.812
150
45
PP2300575189
Pregabalin
vn0100109699
120
200.000.000
150
vn0101352914
120
9.834.200
150
vn0301140748
120
24.000.000
150
vn0400102091
120
3.444.404
150
46
PP2300575190
Gabapentin
vn0301140748
120
24.000.000
150
vn0400102091
120
3.444.404
150
vn0303923529
120
6.227.000
150
47
PP2300575191
Valproat natri
vn0102195615
120
13.000.000
150
48
PP2300575192
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0100109032
120
28.533.902
150
49
PP2300575193
Amoxicilin + sulbactam
vn0102667515
120
14.375.400
150
vn0302533156
120
5.244.000
150
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 71
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575353 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300575390 - Dapagliflozin

2. PP2300575476 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300575231 - Sofosbuvir + velpatasvir

2. PP2300575379 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300575164 - Zoledronic acid

2. PP2300575273 - Imatinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101655299
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575263 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300575185 - Protamin sulfat

2. PP2300575288 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575198 - Cefalothin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315393315
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575322 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2300575139 - Desfluran

2. PP2300575147 - Proparacain hydroclorid

3. PP2300575148 - Propofol

4. PP2300575149 - Sevofluran

5. PP2300575165 - Zoledronic acid

6. PP2300575170 - Glucosamin sulfat

7. PP2300575183 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

8. PP2300575189 - Pregabalin

9. PP2300575218 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

10. PP2300575223 - Ofloxacin

11. PP2300575229 - Linezolid*

12. PP2300575233 - Hydroxy cloroquin

13. PP2300575268 - Mycophenolat

14. PP2300575270 - Pemetrexed

15. PP2300575273 - Imatinib

16. PP2300575277 - Tamsulosin hydroclorid

17. PP2300575281 - Sắt protein succinylat

18. PP2300575284 - Sắt sulfat + acid folic

19. PP2300575288 - Erythropoietin

20. PP2300575297 - Amiodaron hydroclorid

21. PP2300575321 - Valsartan + hydroclorothiazid

22. PP2300575332 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

23. PP2300575333 - Alteplase

24. PP2300575337 - Simvastatin + Ezetimibe

25. PP2300575354 - Fusidic acid

26. PP2300575378 - Terlipressin

27. PP2300575388 - Mesalazin (mesalamin)

28. PP2300575401 - Desmopressin

29. PP2300575405 - Brinzolamid + timolol

30. PP2300575412 - Nepafenac

31. PP2300575413 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

32. PP2300575417 - Betahistin

33. PP2300575443 - Fenoterol + Ipratropium

34. PP2300575444 - Salbutamol sulfat

35. PP2300575449 - Salbutamol + ipratropium

36. PP2300575450 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300575192 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300575197 - Cefaclor

3. PP2300575200 - Cefepim

4. PP2300575204 - Cefoperazon

5. PP2300575211 - Meropenem*

6. PP2300575220 - Levofloxacin

7. PP2300575222 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300575150 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

2. PP2300575179 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

3. PP2300575182 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

4. PP2300575222 - Moxifloxacin

5. PP2300575468 - Manitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001107607
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575199 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300575261 - Paclitaxel

2. PP2300575271 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300575145 - Midazolam

2. PP2300575196 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2300575206 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2300575214 - Piperacilin

5. PP2300575216 - Ticarcillin + acid clavulanic

6. PP2300575217 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

7. PP2300575240 - Cefoxitin

8. PP2300575305 - Irbesartan + hydroclorothiazid

9. PP2300575308 - Losartan + hydroclorothiazid

10. PP2300575358 - Iopamidol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300575189 - Pregabalin

2. PP2300575337 - Simvastatin + Ezetimibe

3. PP2300575362 - Furosemid + spironolacton

4. PP2300575363 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102667515
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300575140 - Etomidat

2. PP2300575180 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

3. PP2300575193 - Amoxicilin + sulbactam

4. PP2300575287 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

5. PP2300575472 - Nhũ dịch lipid

6. PP2300575473 - Nhũ dịch lipid

7. PP2300575480 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107467083
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575229 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300575152 - Atracurium besylat

2. PP2300575324 - Dobutamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300575144 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2300575427 - Citicolin

3. PP2300575488 - Methyldopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300575191 - Valproat natri

2. PP2300575296 - Nicorandil

3. PP2300575320 - Telmisartan + hydroclorothiazid

4. PP2300575340 - Doxazosin

5. PP2300575348 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

6. PP2300575365 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

7. PP2300575398 - Propylthiouracil (PTU)

8. PP2300575433 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575390 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575239 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300575154 - Etoricoxib

2. PP2300575163 - Risedronat

3. PP2300575307 - Losartan

4. PP2300575339 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid

5. PP2300575350 - Perindopril + indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300575208 - Cefotiam

2. PP2300575227 - Fosfomycin*

3. PP2300575285 - Etamsylat

4. PP2300575322 - Digoxin

5. PP2300575377 - Silymarin

6. PP2300575390 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801681842
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575236 - Sulfasalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300575193 - Amoxicilin + sulbactam

2. PP2300575352 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575418 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001210756
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300575200 - Cefepim

2. PP2300575205 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2300575206 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2300575213 - Piperacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575302 - Amlodipin + Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001111593
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300575194 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300575202 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300575175 - Ebastin

2. PP2300575189 - Pregabalin

3. PP2300575190 - Gabapentin

4. PP2300575265 - Goserelin acetat

5. PP2300575292 - Warfarin (muối natri)

6. PP2300575311 - Nebivolol

7. PP2300575321 - Valsartan + hydroclorothiazid

8. PP2300575337 - Simvastatin + Ezetimibe

9. PP2300575406 - Carbomer

10. PP2300575407 - Indomethacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104968941
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300575242 - Capecitabin

2. PP2300575257 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300575224 - Ofloxacin

2. PP2300575230 - Linezolid*

3. PP2300575269 - Tacrolimus

4. PP2300575278 - Levodopa + carbidopa

5. PP2300575357 - Gadoteric acid

6. PP2300575446 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300575323 - Digoxin

2. PP2300575447 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1000801643
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300575203 - Cefoperazon

2. PP2300575299 - Amlodipin + atorvastatin

3. PP2300575393 - Insulin người trộn, hỗn hợp

4. PP2300575394 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

5. PP2300575395 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575325 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537209
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300575173 - Desloratadin

2. PP2300575414 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300575225 - Sulfadiazin bạc

2. PP2300575314 - Perindopril + amlodipin

3. PP2300575385 - Bacillus clausii

4. PP2300575451 - Ambroxol

5. PP2300575489 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600677379
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300575306 - Lisinopril

2. PP2300575390 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575318 - Perindopril + indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001209581
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300575319 - Telmisartan

2. PP2300575373 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300575189 - Pregabalin

2. PP2300575190 - Gabapentin

3. PP2300575311 - Nebivolol

4. PP2300575415 - Naphazolin

5. PP2300575421 - Clorpromazin

6. PP2300575422 - Haloperidol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575245 - Cisplatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300575342 - Acenocoumarol

2. PP2300575343 - Acenocoumarol

3. PP2300575432 - Piracetam

4. PP2300575482 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300575145 - Midazolam

2. PP2300575156 - Morphin

3. PP2300575157 - Morphin

4. PP2300575177 - Ephedrin

5. PP2300575356 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

6. PP2300575357 - Gadoteric acid

7. PP2300575419 - Diazepam

8. PP2300575420 - Diazepam

9. PP2300575460 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300575178 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

2. PP2300575181 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

3. PP2300575182 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

4. PP2300575184 - Polystyren

5. PP2300575344 - Adenosin triphosphat

6. PP2300575368 - Granisetron hydroclorid

7. PP2300575371 - Glycerol

8. PP2300575410 - Natri hyaluronat

9. PP2300575411 - Natri hyaluronat

10. PP2300575438 - Galantamin

11. PP2300575467 - Magnesi sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300575195 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300575197 - Cefaclor

3. PP2300575294 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2300575335 - Ezetimibe

5. PP2300575446 - Salbutamol sulfat

6. PP2300575479 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300575229 - Linezolid*

2. PP2300575293 - Deferipron

3. PP2300575483 - Vitamin E

Đã xem: 24

QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây