Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300575138 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300575139 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300575140 | Etomidat | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 14.375.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300575141 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.501.184 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300575142 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.501.184 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300575144 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 1.483.300 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300575145 | Midazolam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 140.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 42.483.480 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.501.184 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | PP2300575146 | Pethidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.501.184 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300575147 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300575148 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2300575149 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300575150 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 22.496.360 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | PP2300575151 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300575152 | Atracurium besylat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 8.459.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300575153 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300575154 | Etoricoxib | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 4.841.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300575155 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300575156 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 42.483.480 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300575157 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 42.483.480 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300575158 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300575159 | Tenoxicam | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 1.352.320 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300575161 | Diacerein | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 1.352.320 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300575163 | Risedronat | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 4.841.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300575164 | Zoledronic acid | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 7.704.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300575165 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300575167 | Aescin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 1.099.394 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300575168 | Aescin | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 120 | 84.330.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300575169 | Tenoxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300575170 | Glucosamin sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300575171 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300575172 | Bilastine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300575173 | Desloratadin | vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 120 | 1.027.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 1.351.150 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 33 | PP2300575174 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300575175 | Ebastin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300575176 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300575177 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 42.483.480 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300575178 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 21.880.396 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.834.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 38 | PP2300575179 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 22.496.360 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300575180 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 14.375.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300575181 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.834.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300575182 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 22.496.360 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.834.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.501.184 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2300575183 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300575184 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.834.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300575185 | Protamin sulfat | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 31.372.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300575186 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300575189 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.834.200 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.444.404 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 47 | PP2300575190 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.444.404 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 6.227.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 48 | PP2300575191 | Valproat natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300575192 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 28.533.902 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300575193 | Amoxicilin + sulbactam | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 14.375.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 5.244.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 51 | PP2300575194 | Ampicilin + sulbactam | vn1001111593 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG | 120 | 29.026.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300575195 | Ampicilin + sulbactam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 33.904.320 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300575196 | Ampicilin + sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 140.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300575197 | Cefaclor | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 28.533.902 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 33.904.320 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 55 | PP2300575198 | Cefalothin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 60.720.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300575199 | Cefamandol | vn1001107607 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH TÂM | 120 | 92.383.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300575200 | Cefepim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 28.533.902 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 120 | 40.428.848 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 58 | PP2300575202 | Cefoperazon | vn1001111593 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG | 120 | 29.026.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300575203 | Cefoperazon | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 63.182.700 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300575204 | Cefoperazon | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 28.533.902 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 61 | PP2300575205 | Cefoperazon + sulbactam | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 120 | 40.428.848 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300575206 | Cefoperazon + sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 140.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 120 | 40.428.848 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 63 | PP2300575207 | Cefotaxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 21.880.396 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 64 | PP2300575208 | Cefotiam | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 91.444.376 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300575209 | Doripenem* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 96.381.664 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300575210 | Doripenem* | vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 45.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 96.381.664 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 67 | PP2300575211 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 28.533.902 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 21.880.396 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 68 | PP2300575212 | Oxacilin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300575213 | Piperacilin | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 120 | 40.428.848 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300575214 | Piperacilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 140.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300575215 | Piperacilin + tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300575216 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 140.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300575217 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 140.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300575218 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300575220 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 28.533.902 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 21.880.396 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 235.978.000 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 76 | PP2300575222 | Moxifloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 28.533.902 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 22.496.360 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 77 | PP2300575223 | Ofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300575224 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 102.877.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300575225 | Sulfadiazin bạc | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 17.840.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300575226 | Colistin* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300575227 | Fosfomycin* | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 91.444.376 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300575228 | Fosfomycin* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 96.381.664 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300575229 | Linezolid* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 1.464.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.685.900 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 84 | PP2300575230 | Linezolid* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 102.877.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300575231 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 5.525.336 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300575233 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300575235 | Ceftizoxim | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 120 | 84.330.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300575236 | Sulfasalazin | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 1.562.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300575239 | Cefoxitin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 33.264.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300575240 | Cefoxitin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 140.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300575241 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 1.351.150 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300575242 | Capecitabin | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300575243 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300575244 | Carboplatin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 14.440.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300575245 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 3.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300575248 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300575249 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300575250 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300575251 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300575252 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300575253 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300575254 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300575255 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300575256 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300575257 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300575258 | Irinotecan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300575259 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300575261 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 27.382.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300575262 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300575263 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 68.816.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300575264 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300575265 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300575268 | Mycophenolat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300575269 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 102.877.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300575270 | Pemetrexed | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 7.418.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 116 | PP2300575271 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 27.382.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300575273 | Imatinib | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 7.704.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 118 | PP2300575274 | Sorafenib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300575275 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300575277 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300575278 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 102.877.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300575279 | Pramipexol | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 6.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300575281 | Sắt protein succinylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300575284 | Sắt sulfat + acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300575285 | Etamsylat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 91.444.376 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300575286 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 21.880.396 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300575287 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 14.375.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 128 | PP2300575288 | Erythropoietin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 31.372.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 129 | PP2300575289 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 119.883.155 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300575292 | Warfarin (muối natri) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300575293 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.685.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300575294 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 33.904.320 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300575295 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 5.378.635 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300575296 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300575297 | Amiodaron hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300575298 | Amlodipin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 574.854 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300575299 | Amlodipin + atorvastatin | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 63.182.700 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300575300 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300575301 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300575302 | Amlodipin + Valsartan | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 6.602.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300575303 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300575305 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 140.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300575306 | Lisinopril | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 120 | 6.891.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300575307 | Losartan | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 4.841.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300575308 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 140.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300575309 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 5.378.635 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300575310 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 5.378.635 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300575311 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.444.404 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 149 | PP2300575312 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300575313 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300575314 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 17.840.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300575315 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300575316 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300575317 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300575318 | Perindopril + indapamid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 6.555.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300575319 | Telmisartan | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 120 | 3.686.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300575320 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300575321 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 159 | PP2300575322 | Digoxin | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 529.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 91.444.376 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 160 | PP2300575323 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 17.985.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300575324 | Dobutamin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 8.459.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.501.184 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 162 | PP2300575325 | Ivabradin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 750.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 120 | 84.330.800 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 6.227.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 163 | PP2300575326 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 96.381.664 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300575328 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 1.377.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300575330 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 120 | 84.330.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300575332 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300575333 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300575334 | Ticagrelor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300575335 | Ezetimibe | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 33.904.320 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300575336 | Fenofibrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300575337 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.834.200 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 172 | PP2300575338 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 7.418.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300575339 | Bisoprolol + Hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 4.841.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300575340 | Doxazosin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300575342 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 1.449.976 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 176 | PP2300575343 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 1.449.976 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 177 | PP2300575344 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.834.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300575345 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300575346 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300575347 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300575348 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300575349 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300575350 | Perindopril + indapamid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 4.841.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300575351 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 96.381.664 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300575352 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 5.244.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300575353 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 2.090.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300575354 | Fusidic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300575355 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300575356 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 42.483.480 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300575357 | Gadoteric acid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 102.877.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 42.483.480 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 191 | PP2300575358 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 140.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300575360 | Povidon iodin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300575361 | Povidon iodin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 1.380.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300575362 | Furosemid + spironolacton | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.834.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 6.227.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 195 | PP2300575363 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.834.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.501.184 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 196 | PP2300575364 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 1.111.446 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300575365 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300575366 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300575368 | Granisetron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.834.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300575369 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300575370 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300575371 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.834.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300575373 | Bacillus subtilis | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 120 | 3.686.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300575374 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300575377 | Silymarin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 91.444.376 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300575378 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300575379 | Bismuth | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 5.525.336 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300575380 | Dioctahedral smectit | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.501.184 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300575384 | Diosmin | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 120 | 7.961.100 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300575385 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 17.840.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 1.099.394 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 211 | PP2300575386 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 120 | 7.961.100 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300575388 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300575389 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300575390 | Dapagliflozin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 4.124.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 120 | 3.931.200 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 91.444.376 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 120 | 6.891.200 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 120 | 84.330.800 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.501.184 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 215 | PP2300575391 | Empagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300575393 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 63.182.700 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300575394 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 63.182.700 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300575395 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 63.182.700 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300575396 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300575397 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 1.111.446 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300575398 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300575399 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 1.351.150 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300575400 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 1.351.150 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300575401 | Desmopressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300575402 | Methyl prednisolon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.501.184 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 226 | PP2300575404 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300575405 | Brinzolamid + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300575406 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300575407 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300575408 | Natri clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 21.880.396 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300575410 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.834.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300575411 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.834.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300575412 | Nepafenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300575413 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300575414 | Fluticason propionat | vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 120 | 1.027.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300575415 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.444.404 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300575417 | Betahistin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300575418 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 12.600.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300575419 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 42.483.480 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300575420 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 42.483.480 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300575421 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.444.404 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300575422 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.444.404 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300575423 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300575426 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300575427 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 1.483.300 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300575428 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 119.883.155 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300575430 | Piracetam | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 1.352.320 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300575432 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 1.449.976 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300575433 | Piracetam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300575434 | Vinpocetin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 21.880.396 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 251 | PP2300575436 | Donepezil | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 119.883.155 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 5.378.635 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 252 | PP2300575438 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.834.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300575439 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300575440 | Aminophylin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300575443 | Fenoterol + Ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300575444 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300575446 | Salbutamol sulfat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 102.877.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 33.904.320 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 258 | PP2300575447 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 17.985.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300575448 | Salbutamol sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.501.184 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300575449 | Salbutamol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300575450 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300575451 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 17.840.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300575452 | Ambroxol | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 574.854 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300575454 | Bambuterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300575455 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300575456 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300575457 | Kali clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 21.880.396 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 268 | PP2300575458 | Kali clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300575459 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 1.111.446 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300575460 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 42.483.480 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300575461 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300575462 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 21.880.396 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 273 | PP2300575463 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 235.978.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 274 | PP2300575464 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 235.978.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300575466 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 235.978.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300575467 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.834.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300575468 | Manitol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 22.496.360 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300575469 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 235.978.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300575470 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 235.978.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300575471 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300575472 | Nhũ dịch lipid | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 14.375.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 282 | PP2300575473 | Nhũ dịch lipid | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 14.375.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 283 | PP2300575474 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 235.978.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2300575475 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 235.978.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300575476 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 4.124.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300575478 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300575479 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 33.904.320 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300575480 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 14.375.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300575481 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300575482 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 1.449.976 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300575483 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.685.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300575486 | Lidocain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300575487 | Nước cất | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 120.199.812 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300575488 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 1.483.300 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300575489 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 17.840.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300575353 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2300575390 - Dapagliflozin
2. PP2300575476 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300575231 - Sofosbuvir + velpatasvir
2. PP2300575379 - Bismuth
1. PP2300575164 - Zoledronic acid
2. PP2300575273 - Imatinib
1. PP2300575263 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
1. PP2300575185 - Protamin sulfat
2. PP2300575288 - Erythropoietin
1. PP2300575198 - Cefalothin
1. PP2300575322 - Digoxin
1. PP2300575139 - Desfluran
2. PP2300575147 - Proparacain hydroclorid
3. PP2300575148 - Propofol
4. PP2300575149 - Sevofluran
5. PP2300575165 - Zoledronic acid
6. PP2300575170 - Glucosamin sulfat
7. PP2300575183 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2300575189 - Pregabalin
9. PP2300575218 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
10. PP2300575223 - Ofloxacin
11. PP2300575229 - Linezolid*
12. PP2300575233 - Hydroxy cloroquin
13. PP2300575268 - Mycophenolat
14. PP2300575270 - Pemetrexed
15. PP2300575273 - Imatinib
16. PP2300575277 - Tamsulosin hydroclorid
17. PP2300575281 - Sắt protein succinylat
18. PP2300575284 - Sắt sulfat + acid folic
19. PP2300575288 - Erythropoietin
20. PP2300575297 - Amiodaron hydroclorid
21. PP2300575321 - Valsartan + hydroclorothiazid
22. PP2300575332 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
23. PP2300575333 - Alteplase
24. PP2300575337 - Simvastatin + Ezetimibe
25. PP2300575354 - Fusidic acid
26. PP2300575378 - Terlipressin
27. PP2300575388 - Mesalazin (mesalamin)
28. PP2300575401 - Desmopressin
29. PP2300575405 - Brinzolamid + timolol
30. PP2300575412 - Nepafenac
31. PP2300575413 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
32. PP2300575417 - Betahistin
33. PP2300575443 - Fenoterol + Ipratropium
34. PP2300575444 - Salbutamol sulfat
35. PP2300575449 - Salbutamol + ipratropium
36. PP2300575450 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2300575192 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300575197 - Cefaclor
3. PP2300575200 - Cefepim
4. PP2300575204 - Cefoperazon
5. PP2300575211 - Meropenem*
6. PP2300575220 - Levofloxacin
7. PP2300575222 - Moxifloxacin
1. PP2300575150 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2300575179 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3. PP2300575182 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2300575222 - Moxifloxacin
5. PP2300575468 - Manitol
1. PP2300575199 - Cefamandol
1. PP2300575261 - Paclitaxel
2. PP2300575271 - Trastuzumab
1. PP2300575145 - Midazolam
2. PP2300575196 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2300575206 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2300575214 - Piperacilin
5. PP2300575216 - Ticarcillin + acid clavulanic
6. PP2300575217 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
7. PP2300575240 - Cefoxitin
8. PP2300575305 - Irbesartan + hydroclorothiazid
9. PP2300575308 - Losartan + hydroclorothiazid
10. PP2300575358 - Iopamidol
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2300575189 - Pregabalin
2. PP2300575337 - Simvastatin + Ezetimibe
3. PP2300575362 - Furosemid + spironolacton
4. PP2300575363 - Sucralfat
1. PP2300575140 - Etomidat
2. PP2300575180 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3. PP2300575193 - Amoxicilin + sulbactam
4. PP2300575287 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
5. PP2300575472 - Nhũ dịch lipid
6. PP2300575473 - Nhũ dịch lipid
7. PP2300575480 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300575229 - Linezolid*
1. PP2300575152 - Atracurium besylat
2. PP2300575324 - Dobutamin
1. PP2300575144 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2300575427 - Citicolin
3. PP2300575488 - Methyldopa
1. PP2300575191 - Valproat natri
2. PP2300575296 - Nicorandil
3. PP2300575320 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2300575340 - Doxazosin
5. PP2300575348 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2300575365 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
7. PP2300575398 - Propylthiouracil (PTU)
8. PP2300575433 - Piracetam
1. PP2300575390 - Dapagliflozin
1. PP2300575239 - Cefoxitin
1. PP2300575154 - Etoricoxib
2. PP2300575163 - Risedronat
3. PP2300575307 - Losartan
4. PP2300575339 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid
5. PP2300575350 - Perindopril + indapamid
1. PP2300575208 - Cefotiam
2. PP2300575227 - Fosfomycin*
3. PP2300575285 - Etamsylat
4. PP2300575322 - Digoxin
5. PP2300575377 - Silymarin
6. PP2300575390 - Dapagliflozin
1. PP2300575236 - Sulfasalazin
1. PP2300575193 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2300575352 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2300575418 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2300575200 - Cefepim
2. PP2300575205 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2300575206 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2300575213 - Piperacilin
1. PP2300575302 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2300575194 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300575202 - Cefoperazon
1. PP2300575175 - Ebastin
2. PP2300575189 - Pregabalin
3. PP2300575190 - Gabapentin
4. PP2300575265 - Goserelin acetat
5. PP2300575292 - Warfarin (muối natri)
6. PP2300575311 - Nebivolol
7. PP2300575321 - Valsartan + hydroclorothiazid
8. PP2300575337 - Simvastatin + Ezetimibe
9. PP2300575406 - Carbomer
10. PP2300575407 - Indomethacin
1. PP2300575242 - Capecitabin
2. PP2300575257 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2300575224 - Ofloxacin
2. PP2300575230 - Linezolid*
3. PP2300575269 - Tacrolimus
4. PP2300575278 - Levodopa + carbidopa
5. PP2300575357 - Gadoteric acid
6. PP2300575446 - Salbutamol sulfat
1. PP2300575323 - Digoxin
2. PP2300575447 - Salbutamol sulfat
1. PP2300575203 - Cefoperazon
2. PP2300575299 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2300575393 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2300575394 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
5. PP2300575395 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
1. PP2300575325 - Ivabradin
1. PP2300575173 - Desloratadin
2. PP2300575414 - Fluticason propionat
1. PP2300575225 - Sulfadiazin bạc
2. PP2300575314 - Perindopril + amlodipin
3. PP2300575385 - Bacillus clausii
4. PP2300575451 - Ambroxol
5. PP2300575489 - Spironolacton
1. PP2300575306 - Lisinopril
2. PP2300575390 - Dapagliflozin
1. PP2300575318 - Perindopril + indapamid
1. PP2300575319 - Telmisartan
2. PP2300575373 - Bacillus subtilis
1. PP2300575189 - Pregabalin
2. PP2300575190 - Gabapentin
3. PP2300575311 - Nebivolol
4. PP2300575415 - Naphazolin
5. PP2300575421 - Clorpromazin
6. PP2300575422 - Haloperidol
1. PP2300575245 - Cisplatin
1. PP2300575342 - Acenocoumarol
2. PP2300575343 - Acenocoumarol
3. PP2300575432 - Piracetam
4. PP2300575482 - Vitamin C
1. PP2300575145 - Midazolam
2. PP2300575156 - Morphin
3. PP2300575157 - Morphin
4. PP2300575177 - Ephedrin
5. PP2300575356 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
6. PP2300575357 - Gadoteric acid
7. PP2300575419 - Diazepam
8. PP2300575420 - Diazepam
9. PP2300575460 - Acid amin*
1. PP2300575178 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2300575181 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2300575182 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2300575184 - Polystyren
5. PP2300575344 - Adenosin triphosphat
6. PP2300575368 - Granisetron hydroclorid
7. PP2300575371 - Glycerol
8. PP2300575410 - Natri hyaluronat
9. PP2300575411 - Natri hyaluronat
10. PP2300575438 - Galantamin
11. PP2300575467 - Magnesi sulfat
1. PP2300575195 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300575197 - Cefaclor
3. PP2300575294 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2300575335 - Ezetimibe
5. PP2300575446 - Salbutamol sulfat
6. PP2300575479 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300575229 - Linezolid*
2. PP2300575293 - Deferipron
3. PP2300575483 - Vitamin E
1. PP2300575210 - Doripenem*
1. PP2300575328 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
1. PP2300575361 - Povidon iodin
1. PP2300575220 - Levofloxacin
2. PP2300575463 - Glucose
3. PP2300575464 - Glucose
4. PP2300575466 - Glucose
5. PP2300575469 - Natri clorid
6. PP2300575470 - Natri clorid
7. PP2300575474 - Ringer lactat
8. PP2300575475 - Natri clorid
1. PP2300575279 - Pramipexol
1. PP2300575148 - Propofol
2. PP2300575171 - Tocilizumab
3. PP2300575172 - Bilastine
4. PP2300575215 - Piperacilin + tazobactam
5. PP2300575229 - Linezolid*
6. PP2300575258 - Irinotecan
7. PP2300575264 - Bevacizumab
8. PP2300575274 - Sorafenib
9. PP2300575275 - Bevacizumab
10. PP2300575287 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
11. PP2300575300 - Amlodipin + indapamid
12. PP2300575301 - Amlodipin + indapamid + perindopril
13. PP2300575303 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
14. PP2300575313 - Nifedipin
15. PP2300575315 - Perindopril + amlodipin
16. PP2300575316 - Perindopril + amlodipin
17. PP2300575317 - Perindopril + indapamid
18. PP2300575334 - Ticagrelor
19. PP2300575336 - Fenofibrat
20. PP2300575345 - Rivaroxaban
21. PP2300575346 - Rivaroxaban
22. PP2300575347 - Perindopril
23. PP2300575349 - Rivaroxaban
24. PP2300575355 - Secukinumab
25. PP2300575360 - Povidon iodin
26. PP2300575396 - Metformin
27. PP2300575402 - Methyl prednisolon
28. PP2300575426 - Choline alfoscerat
29. PP2300575454 - Bambuterol
30. PP2300575458 - Kali clorid
31. PP2300575461 - Acid amin*
32. PP2300575472 - Nhũ dịch lipid
33. PP2300575473 - Nhũ dịch lipid
1. PP2300575384 - Diosmin
2. PP2300575386 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2300575138 - Atropin sulfat
2. PP2300575150 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2300575151 - Rocuronium bromid
4. PP2300575153 - Diclofenac
5. PP2300575155 - Ketorolac
6. PP2300575158 - Nefopam hydroclorid
7. PP2300575169 - Tenoxicam
8. PP2300575174 - Diphenhydramin
9. PP2300575176 - Deferoxamin
10. PP2300575178 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
11. PP2300575182 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2300575186 - Sorbitol
13. PP2300575312 - Nicardipin
14. PP2300575342 - Acenocoumarol
15. PP2300575343 - Acenocoumarol
16. PP2300575366 - Omeprazol
17. PP2300575369 - Drotaverin clohydrat
18. PP2300575370 - Papaverin hydroclorid
19. PP2300575389 - Dexamethason
20. PP2300575390 - Dapagliflozin
21. PP2300575391 - Empagliflozin
22. PP2300575404 - Eperison
23. PP2300575423 - Meclophenoxat
24. PP2300575434 - Vinpocetin
25. PP2300575439 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
26. PP2300575440 - Aminophylin
27. PP2300575455 - Terbutalin
28. PP2300575456 - Terbutalin
29. PP2300575457 - Kali clorid
30. PP2300575462 - Calci clorid
31. PP2300575471 - Natri clorid
32. PP2300575478 - Vitamin B1
33. PP2300575481 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
34. PP2300575486 - Lidocain
35. PP2300575487 - Nước cất
1. PP2300575289 - Erythropoietin
2. PP2300575428 - Panax notoginseng saponins
3. PP2300575436 - Donepezil
1. PP2300575204 - Cefoperazon
2. PP2300575207 - Cefotaxim
3. PP2300575211 - Meropenem*
4. PP2300575212 - Oxacilin
5. PP2300575226 - Colistin*
6. PP2300575243 - Cisplatin
7. PP2300575248 - Docetaxel
8. PP2300575249 - Docetaxel
9. PP2300575250 - Doxorubicin
10. PP2300575251 - Doxorubicin
11. PP2300575252 - Epirubicin hydroclorid
12. PP2300575253 - Epirubicin hydroclorid
13. PP2300575254 - Etoposid
14. PP2300575255 - Gemcitabin
15. PP2300575256 - Gemcitabin
16. PP2300575259 - Irinotecan
17. PP2300575262 - Paclitaxel
18. PP2300575374 - Lactobacillus acidophilus
19. PP2300575390 - Dapagliflozin
1. PP2300575364 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2300575397 - Levothyroxin (muối natri)
3. PP2300575459 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2300575298 - Amlodipin
2. PP2300575452 - Ambroxol
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | INTERNATIONAL MEDICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2300575295 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2300575309 - Metoprolol
3. PP2300575310 - Metoprolol
4. PP2300575436 - Donepezil
1. PP2300575173 - Desloratadin
2. PP2300575241 - Flunarizin
3. PP2300575399 - Thiamazol
4. PP2300575400 - Thiamazol
1. PP2300575141 - Fentanyl
2. PP2300575142 - Fentanyl
3. PP2300575145 - Midazolam
4. PP2300575146 - Pethidin
5. PP2300575182 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2300575324 - Dobutamin
7. PP2300575363 - Sucralfat
8. PP2300575380 - Dioctahedral smectit
9. PP2300575390 - Dapagliflozin
10. PP2300575402 - Methyl prednisolon
11. PP2300575448 - Salbutamol sulfat
1. PP2300575190 - Gabapentin
2. PP2300575325 - Ivabradin
3. PP2300575362 - Furosemid + spironolacton
1. PP2300575167 - Aescin
2. PP2300575385 - Bacillus clausii
1. PP2300575209 - Doripenem*
2. PP2300575210 - Doripenem*
3. PP2300575228 - Fosfomycin*
4. PP2300575326 - Ivabradin
5. PP2300575351 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
1. PP2300575159 - Tenoxicam
2. PP2300575161 - Diacerein
3. PP2300575430 - Piracetam
1. PP2300575244 - Carboplatin
1. PP2300575270 - Pemetrexed
2. PP2300575338 - Nimodipin